HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster职位 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

职位 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

职位 (zhíwèi) là một danh từ, có nghĩa là vị trí công việc, chức vụ, hoặc vai trò trong một tổ chức, cơ quan, hoặc công ty. Nó thường được dùng để chỉ cấp bậc, vai trò, hoặc công việc cụ thể mà một người đảm nhận trong môi trường chuyên nghiệp. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc, nghề nghiệp, hoặc quản lý.

5/5 - (1 bình chọn)

职位 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

职位 là gì? Giải thích chi tiết

  1. Định nghĩa
    职位 (zhíwèi) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Chức vụ, vị trí công việc, tức là một vị trí cụ thể trong cơ cấu tổ chức của một công ty, cơ quan hoặc tổ chức nào đó, được quy định rõ ràng về nhiệm vụ, quyền hạn, và chức năng.

Từ này thường được dùng trong lĩnh vực tuyển dụng, quản lý nhân sự, mô tả công việc, phân công nhiệm vụ, v.v.

  1. Phiên âm & Hán Việt
    职位
    Phiên âm: zhíwèi
    Hán Việt: chức vị

Thành phần cấu tạo:

职 (zhí) = chức vụ, nghề nghiệp

位 (wèi) = vị trí

→ 职位 = vị trí chức vụ → thường dịch là “vị trí công việc”, “chức danh”

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ chức danh, vị trí công tác trong công ty, cơ quan
  2. Cấu trúc thường dùng
    担任+职位: đảm nhiệm vị trí

申请+职位: ứng tuyển vị trí

晋升+职位: thăng chức, được đề bạt

更换+职位: thay đổi vị trí

职位空缺: vị trí còn trống

高级职位: vị trí cấp cao

职位描述: mô tả công việc

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
    5.1. Dùng để chỉ vị trí cụ thể trong công ty
    这个公司正在招聘多个职位。
    Zhège gōngsī zhèngzài zhāopìn duō gè zhíwèi.
    Công ty này đang tuyển dụng nhiều vị trí.

你想申请哪个职位?
Nǐ xiǎng shēnqǐng nǎ ge zhíwèi?
Bạn muốn ứng tuyển vào vị trí nào?

他目前担任销售经理的职位。
Tā mùqián dānrèn xiāoshòu jīnglǐ de zhíwèi.
Hiện tại anh ấy đang giữ chức vụ trưởng phòng kinh doanh.

公司为他安排了一个新的职位。
Gōngsī wèi tā ānpái le yī gè xīn de zhíwèi.
Công ty đã sắp xếp cho anh ấy một vị trí mới.

这个职位需要三年以上的工作经验。
Zhège zhíwèi xūyào sān nián yǐshàng de gōngzuò jīngyàn.
Vị trí này yêu cầu kinh nghiệm làm việc từ ba năm trở lên.

我对这个职位的工作内容还不太了解。
Wǒ duì zhège zhíwèi de gōngzuò nèiróng hái bú tài liǎojiě.
Tôi chưa hiểu rõ lắm về nội dung công việc của vị trí này.

她升到了更高的职位,成为副总经理。
Tā shēng dào le gèng gāo de zhíwèi, chéngwéi fù zǒng jīnglǐ.
Cô ấy đã được thăng lên vị trí cao hơn và trở thành phó tổng giám đốc.

5.2. Dùng để nói về tình trạng vị trí công việc
这个职位已经有人了。
Zhège zhíwèi yǐjīng yǒu rén le.
Vị trí này đã có người đảm nhiệm rồi.

目前还有几个职位空缺。
Mùqián hái yǒu jǐ gè zhíwèi kōngquē.
Hiện tại vẫn còn vài vị trí đang trống.

这个职位对外语能力有很高的要求。
Zhège zhíwèi duì wàiyǔ nénglì yǒu hěn gāo de yāoqiú.
Vị trí này yêu cầu rất cao về năng lực ngoại ngữ.

职位越高,责任也越大。
Zhíwèi yuè gāo, zérèn yě yuè dà.
Chức vụ càng cao thì trách nhiệm cũng càng lớn.

他因为业绩优秀被提升到了管理职位。
Tā yīnwèi yèjì yōuxiù bèi tíshēng dào le guǎnlǐ zhíwèi.
Vì thành tích xuất sắc, anh ấy được thăng lên vị trí quản lý.

  1. Các chức vụ phổ biến (chức danh nghề nghiệp)
    Chức vụ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    总经理 zǒng jīnglǐ Tổng giám đốc
    副总经理 fù zǒng jīnglǐ Phó tổng giám đốc
    部门经理 bùmén jīnglǐ Trưởng phòng
    助理 zhùlǐ Trợ lý
    会计 kuàijì Kế toán
    出纳 chūnà Thủ quỹ
    人事专员 rénshì zhuānyuán Nhân viên nhân sự
    市场专员 shìchǎng zhuānyuán Nhân viên marketing
    行政助理 xíngzhèng zhùlǐ Trợ lý hành chính
    实习生 shíxí shēng Thực tập sinh
    业务员 yèwùyuán Nhân viên kinh doanh
  2. Các cụm từ thông dụng với 职位
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    职位空缺 zhíwèi kōngquē Vị trí còn trống
    高级职位 gāojí zhíwèi Vị trí cấp cao
    职位晋升 zhíwèi jìnshēng Thăng chức
    职位描述 zhíwèi miáoshù Mô tả công việc
    应聘职位 yìngpìn zhíwèi Ứng tuyển vị trí
    申请职位 shēnqǐng zhíwèi Nộp đơn xin vị trí
    更换职位 gēnghuàn zhíwèi Thay đổi vị trí
    职位安排 zhíwèi ānpái Sắp xếp chức vụ

职位 (zhíwèi) là một danh từ, có nghĩa là vị trí công việc, chức vụ, hoặc vai trò trong một tổ chức, cơ quan, hoặc công ty. Nó thường được dùng để chỉ cấp bậc, vai trò, hoặc công việc cụ thể mà một người đảm nhận trong môi trường chuyên nghiệp. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc, nghề nghiệp, hoặc quản lý.

  1. Loại từ

Loại từ: Danh từ (名词 – míngcí).
Cấu trúc từ:

职 (zhí): Chỉ công việc, chức trách, hoặc nhiệm vụ.
位 (wèi): Chỉ vị trí, chỗ đứng, hoặc vai trò.
Kết hợp lại, 职位 mang ý nghĩa là một vị trí công việc cụ thể hoặc vai trò trong một tổ chức.

  1. Ý nghĩa và cách sử dụng

职位 thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, như:

Mô tả một công việc hoặc chức vụ cụ thể (ví dụ: giám đốc, nhân viên, trưởng phòng).
Nói về cấp bậc hoặc vai trò trong một tổ chức (ví dụ: chủ tịch, quản lý).
Dùng trong hồ sơ xin việc, tuyển dụng, hoặc các văn bản hành chính.

Sắc thái: Trang trọng, chuyên nghiệp, phù hợp với môi trường công sở hoặc các văn bản chính thức.
Từ đồng nghĩa:

岗位 (gǎngwèi): Vị trí công việc, nhưng thường mang ý nghĩa cụ thể hơn, liên quan đến một công việc cụ thể tại một nơi nhất định.
职务 (zhíwù): Chức vụ, thường nhấn mạnh vào trách nhiệm hoặc vai trò quản lý.

Từ trái nghĩa: Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các từ như “无职” (wúzhí – không có chức vụ) trong một số ngữ cảnh.

  1. Cấu trúc câu phổ biến
    Dưới đây là một số cấu trúc câu thường dùng với 职位:

描述职位 (Mô tả chức vụ): Dùng 职位 để chỉ rõ công việc hoặc vai trò của ai đó.

Cấu trúc: 主语 + 在 + 公司/组织 + 担任 + 职位
Ví dụ: 他在公司担任经理职位。

(Tā zài gōngsī dānrèn jīnglǐ zhíwèi.)

Anh ấy đảm nhận vị trí quản lý tại công ty.

申请职位 (Xin việc): Dùng khi nói về việc ứng tuyển vào một vị trí.

Cấu trúc: 申请 + 职位
Ví dụ: 我想申请销售经理的职位。

(Wǒ xiǎng shēnqǐng xiāoshòu jīnglǐ de zhíwèi.)

Tôi muốn ứng tuyển vị trí quản lý bán hàng.

提升职位 (Thăng chức): Dùng để nói về việc được thăng tiến lên một vị trí cao hơn.

Cấu trúc: 被提升为 + 职位
Ví dụ: 她被提升为部门主管的职位。

(Tā bèi tíshēng wéi bùmén zhǔguǎn de zhíwèi.)

Cô ấy được thăng chức lên vị trí trưởng phòng.

空缺职位 (Vị trí trống): Dùng khi nói về một vị trí chưa có người đảm nhận.

Cấu trúc: 职位 + 空缺
Ví dụ: 这个职位目前空缺。

(Zhège zhíwèi mùqián kòngquē.)

Vị trí này hiện đang trống.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt, minh họa cách sử dụng 职位 trong các ngữ cảnh khác nhau:
    Ví dụ 1: Mô tả chức vụ

Câu: 李先生在银行担任高级经理的职位。

(Lǐ xiānsheng zài yínháng dānrèn gāojí jīnglǐ de zhíwèi.)

Dịch: Ông Lý đảm nhận vị trí quản lý cấp cao tại ngân hàng.

Ví dụ 2: Ứng tuyển việc làm

Câu: 我正在准备申请市场部经理的职位。

(Wǒ zhèngzài zhǔnbèi shēnqǐng shìchǎng bù jīnglǐ de zhíwèi.)

Dịch: Tôi đang chuẩn bị ứng tuyển vị trí quản lý phòng marketing.

Ví dụ 3: Thăng chức

Câu: 由于她表现出色,公司把她提升为总监职位。

(Yóuyú tā biǎoxiàn chūsè, gōngsī bǎ tā tíshēng wéi zǒngjiān zhíwèi.)

Dịch: Do cô ấy thể hiện xuất sắc, công ty đã thăng chức cô ấy lên vị trí giám đốc.

Ví dụ 4: Vị trí trống

Câu: 我们公司有一个工程师的职位空缺。

(Wǒmen gōngsī yǒu yīgè gōngchéngshī de zhíwèi kòngquē.)

Dịch: Công ty chúng tôi hiện có một vị trí kỹ sư đang trống.

Ví dụ 5: So sánh chức vụ

Câu: 他的职位比我的高,所以他有更多的决策权。

(Tā de zhíwèi bǐ wǒ de gāo, suǒyǐ tā yǒu gèng duō de juécè quán.)

Dịch: Chức vụ của anh ấy cao hơn tôi, vì vậy anh ấy có nhiều quyền quyết định hơn.

Ví dụ 6: Từ chối chức vụ

Câu: 他拒绝了公司提供的部门经理职位。

(Tā jùjuéle gōngsī tígōng de bùmén jīnglǐ zhíwèi.)

Dịch: Anh ấy từ chối vị trí trưởng phòng mà công ty đề nghị.

Ví dụ 7: Hỏi về chức vụ

Câu: 请问您在公司的职位是什么?

(Qǐngwèn nín zài gōngsī de zhíwèi shì shénme?)

Dịch: Xin hỏi chức vụ của bạn trong công ty là gì?

  1. Lưu ý khi sử dụng

Ngữ cảnh trang trọng: 职位 thường được dùng trong các tình huống chính thức, như phỏng vấn, viết CV, hoặc giao tiếp trong môi trường công sở. Trong giao tiếp thân mật, người bản xứ có thể dùng 工作 (gōngzuò) để chỉ công việc nói chung.
Kết hợp với từ khác:

高级职位 (gāojí zhíwèi): Chức vụ cao cấp.
低级职位 (dījí zhíwèi): Chức vụ cấp thấp.
管理职位 (guǎnlǐ zhíwèi): Vị trí quản lý.

Phân biệt với 岗位 (gǎngwèi): 职位 nhấn mạnh vào vai trò hoặc cấp bậc, trong khi 岗位 thường chỉ công việc cụ thể tại một nơi (ví dụ: một ca trực tại nhà máy).

  1. Mở rộng: Từ vựng liên quan

职业 (zhíyè): Nghề nghiệp.
职责 (zhízé): Trách nhiệm, nhiệm vụ.
升职 (shēngzhí): Thăng chức.
招聘 (zhāopìn): Tuyển dụng.

Giải thích chi tiết từ 职位 trong tiếng Trung

  1. Định nghĩa và ý nghĩa sâu hơn
  • 职位 (phiên âm: zhíwèi) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là chức vụ, vị trí công việc, hoặc chức danh mà một người đảm nhiệm trong một tổ chức, công ty, cơ quan hoặc đơn vị hành chính.
  • Từ này không chỉ đơn thuần nói về tên gọi của một công việc, mà còn bao hàm cả trách nhiệm, quyền hạn, vai trò và mức độ ảnh hưởng của người giữ vị trí đó trong hệ thống tổ chức.
  • Trong môi trường chuyên nghiệp, 职位 thường gắn liền với các yếu tố như:
  • Mô tả công việc (职位描述)
  • Yêu cầu năng lực (职位要求)
  • Mức lương và đãi ngộ (薪资待遇)
  • Cơ hội thăng tiến (晋升机会)
  1. Loại từ và cách sử dụng trong ngữ pháp
  • Loại từ: Danh từ
  • Vị trí trong câu: Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ
  • Thường đi kèm với các động từ:
  • 申请 (shēnqǐng) – xin, đăng ký
  • 应聘 (yìngpìn) – ứng tuyển
  • 晋升 (jìnshēng) – thăng chức
  • 调整 (tiáozhěng) – điều chỉnh
  • 辞去 (cíqù) – từ chức
  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
    | 我申请了一个新的职位。 | Wǒ shēnqǐng le yí gè xīn de zhíwèi. | Tôi đã xin một vị trí mới. |
    | 他被提升到了管理职位。 | Tā bèi tíshēng dào le guǎnlǐ zhíwèi. | Anh ấy được thăng chức lên vị trí quản lý. |
    | 她辞去了原来的职位。 | Tā cíqù le yuánlái de zhíwèi. | Cô ấy đã từ chức khỏi vị trí cũ. |
    | 这个职位需要三年以上的经验。 | Zhège zhíwèi xūyào sān nián yǐshàng de jīngyàn. | Vị trí này yêu cầu kinh nghiệm trên ba năm. |
    | 我们正在招聘多个职位。 | Wǒmen zhèngzài zhāopìn duō gè zhíwèi. | Chúng tôi đang tuyển dụng nhiều vị trí. |
    | 每个职位都有不同的职责和要求。 | Měi gè zhíwèi dōu yǒu bùtóng de zhízé hé yāoqiú. | Mỗi vị trí đều có trách nhiệm và yêu cầu khác nhau. |
    | 他对目前的职位不满意,想换工作。 | Tā duì mùqián de zhíwèi bù mǎnyì, xiǎng huàn gōngzuò. | Anh ấy không hài lòng với vị trí hiện tại và muốn đổi việc. |
    | 职位的变动可能会影响整个团队的运作。 | Zhíwèi de biàndòng kěnéng huì yǐngxiǎng zhěnggè tuánduì de yùnzuò. | Việc thay đổi vị trí có thể ảnh hưởng đến hoạt động của cả nhóm. |
    | 这个职位的薪资很有竞争力。 | Zhège zhíwèi de xīnzī hěn yǒu jìngzhēnglì. | Mức lương của vị trí này rất cạnh tranh. |
    | 我想了解更多关于这个职位的工作内容。 | Wǒ xiǎng liǎojiě gèng duō guānyú zhège zhíwèi de gōngzuò nèiróng. | Tôi muốn tìm hiểu thêm về nội dung công việc của vị trí này. |
  2. Các cụm từ liên quan đến 职位
    | Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
    | 职位描述 | zhíwèi miáoshù | mô tả công việc |
    | 职位要求 | zhíwèi yāoqiú | yêu cầu vị trí |
    | 职位空缺 | zhíwèi kōngquē | vị trí còn trống |
    | 高级职位 | gāojí zhíwèi | vị trí cấp cao |
    | 管理职位 | guǎnlǐ zhíwèi | vị trí quản lý |
    | 技术职位 | jìshù zhíwèi | vị trí kỹ thuật |
    | 职位晋升 | zhíwèi jìnshēng | thăng chức |
    | 职位变动 | zhíwèi biàndòng | thay đổi vị trí |
    | 职位申请 | zhíwèi shēnqǐng | xin vị trí |
    | 职位竞争 | zhíwèi jìngzhēng | cạnh tranh vị trí |
  3. Gợi ý học tập và ứng dụng
  • Từ 职位 thường xuất hiện trong các tài liệu tuyển dụng, CV, thư xin việc, và các cuộc phỏng vấn.
  • Khi luyện nói hoặc viết tiếng Trung, bạn có thể thực hành các đoạn hội thoại liên quan đến xin việc, thăng chức, hoặc mô tả công việc.
  • Đây là từ vựng quan trọng trong các kỳ thi HSK cấp 4 trở lên, đặc biệt trong phần đọc hiểu và viết luận.
  1. Định nghĩa và phân loại từ
    Hán tự: 职位

Phiên âm: zhíwèi

Loại từ: Danh từ

Ý nghĩa: 职位 là từ dùng để chỉ vị trí công việc, chức vụ, hoặc vai trò cụ thể mà một người đảm nhiệm trong một tổ chức, công ty hoặc cơ quan. Nó phản ánh trách nhiệm, quyền hạn và cấp bậc của người đó trong hệ thống tổ chức.

  1. Phân biệt với từ liên quan
    岗位 (gǎngwèi): thường chỉ vị trí làm việc cụ thể, thiên về địa điểm hoặc nhiệm vụ thực tế.

职位 (zhíwèi): nhấn mạnh vào chức vụ, cấp bậc và vai trò trong cơ cấu tổ chức.

Ví dụ:

岗位 có thể là “nhân viên lễ tân”, “kỹ thuật viên”

职位 có thể là “trưởng phòng”, “giám đốc tài chính”

  1. Các mẫu câu ví dụ
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    他申请了一个管理职位。 Tā shēnqǐng le yī gè guǎnlǐ zhíwèi. Anh ấy đã nộp đơn xin một vị trí quản lý.
    这个职位需要三年以上的工作经验。 Zhège zhíwèi xūyào sān nián yǐshàng de gōngzuò jīngyàn. Vị trí này yêu cầu kinh nghiệm làm việc trên ba năm.
    她被提升到了更高的职位。 Tā bèi tíshēng dào le gèng gāo de zhíwèi. Cô ấy đã được thăng lên một chức vụ cao hơn.
    我对这个职位很感兴趣。 Wǒ duì zhège zhíwèi hěn gǎn xìngqù. Tôi rất quan tâm đến vị trí này.
    请问这个职位的工作内容是什么? Qǐngwèn zhège zhíwèi de gōngzuò nèiróng shì shénme? Xin hỏi nội dung công việc của vị trí này là gì?
    他在公司担任财务职位。 Tā zài gōngsī dānrèn cáiwù zhíwèi. Anh ấy đảm nhiệm vị trí tài chính trong công ty.
    我们正在招聘多个职位。 Wǒmen zhèngzài zhāopìn duō gè zhíwèi. Chúng tôi đang tuyển dụng nhiều vị trí.
    这个职位的薪资待遇非常优厚。 Zhège zhíwèi de xīnzī dàiyù fēicháng yōuhòu. Mức lương và đãi ngộ của vị trí này rất hấp dẫn.
    她辞去了原来的职位,开始创业。 Tā cíqù le yuánlái de zhíwèi, kāishǐ chuàngyè. Cô ấy đã từ bỏ chức vụ cũ và bắt đầu khởi nghiệp.
    每个职位都有不同的职责和要求。 Měi gè zhíwèi dōu yǒu bùtóng de zhízé hé yāoqiú. Mỗi vị trí đều có trách nhiệm và yêu cầu khác nhau.
  2. Cách dùng trong thực tế
    Trong tuyển dụng: 职位 xuất hiện trong thông báo tuyển dụng, mô tả công việc, yêu cầu ứng viên.

Trong hồ sơ xin việc: Người ứng tuyển thường ghi rõ 职位 mong muốn.

Trong nội bộ công ty: Dùng để phân biệt cấp bậc, vai trò giữa các nhân viên.

Trong đánh giá năng lực: Thường gắn với KPI, trách nhiệm và quyền hạn.

  1. Một số cụm từ liên quan
    Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    职位描述 zhíwèi miáoshù mô tả vị trí
    职位要求 zhíwèi yāoqiú yêu cầu vị trí
    职位空缺 zhíwèi kōngquē vị trí còn trống
    高级职位 gāojí zhíwèi vị trí cấp cao
    初级职位 chūjí zhíwèi vị trí cấp thấp
    职位晋升 zhíwèi jìnshēng thăng chức
    职位调动 zhíwèi diàodòng điều chuyển vị trí
    职位竞争 zhíwèi jìngzhēng cạnh tranh vị trí
    Giải nghĩa chi tiết từ “职位” trong tiếng Trung
  2. Định nghĩa
    职位 (zhíwèi) là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là vị trí công việc, chức vụ hoặc chức danh mà một người đảm nhiệm trong một tổ chức, công ty hoặc cơ quan.

Từ này thường được dùng để mô tả vai trò cụ thể, trách nhiệm, cấp bậc và quyền hạn của một cá nhân trong môi trường làm việc.

  1. Phân biệt với từ liên quan
    岗位 (gǎngwèi): thường nhấn mạnh vào nhiệm vụ cụ thể hoặc vị trí làm việc thực tế.

职位 (zhíwèi): nhấn mạnh vào chức danh hoặc vai trò trong hệ thống tổ chức.

Ví dụ:

“他在公司担任经理职位。” → Chức vụ là “quản lý”

“这个岗位需要轮班。” → Vị trí làm việc yêu cầu làm theo ca

  1. Loại từ
    Danh từ: dùng để chỉ chức danh, vị trí nghề nghiệp.
  2. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
    Trong tuyển dụng: mô tả vị trí cần tuyển

Trong hồ sơ xin việc: ghi rõ chức danh đã đảm nhiệm

Trong nội bộ công ty: phân cấp chức vụ

Trong thăng chức: thay đổi chức danh

  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
    他在公司担任经理职位。 Tā zài gōngsī dānrèn jīnglǐ zhíwèi. → Anh ấy đảm nhiệm chức vụ quản lý trong công ty.

我正在寻找一个适合我的职位。 Wǒ zhèngzài xúnzhǎo yī gè shìhé wǒ de zhíwèi. → Tôi đang tìm một vị trí phù hợp với mình.

她申请了市场部的职位。 Tā shēnqǐng le shìchǎng bù de zhíwèi. → Cô ấy đã nộp đơn xin vị trí ở phòng marketing.

这个职位需要三年以上的工作经验。 Zhège zhíwèi xūyào sān nián yǐshàng de gōngzuò jīngyàn. → Vị trí này yêu cầu kinh nghiệm làm việc trên ba năm.

他升到了更高的职位。 Tā shēng dào le gèng gāo de zhíwèi. → Anh ấy đã được thăng lên chức vụ cao hơn.

请在简历中注明你曾经担任的职位。 Qǐng zài jiǎnlì zhōng zhùmíng nǐ céngjīng dānrèn de zhíwèi. → Vui lòng ghi rõ các chức vụ bạn từng đảm nhiệm trong CV.

我对这个职位非常感兴趣。 Wǒ duì zhège zhíwèi fēicháng gǎn xìngqù. → Tôi rất quan tâm đến vị trí này.

公司目前有几个空缺职位。 Gōngsī mùqián yǒu jǐ gè kòngquē zhíwèi. → Hiện tại công ty có vài vị trí đang tuyển.

每个职位都有不同的职责和要求。 Měi gè zhíwèi dōu yǒu bùtóng de zhízé hé yāoqiú. → Mỗi chức vụ đều có trách nhiệm và yêu cầu khác nhau.

他因为表现出色而被提升到更高职位。 Tā yīnwèi biǎoxiàn chūsè ér bèi tíshēng dào gèng gāo zhíwèi. → Anh ấy được thăng chức vì có thành tích xuất sắc.

  1. Một số cụm từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    职位名称 zhíwèi míngchēng Tên chức vụ
    职位描述 zhíwèi miáoshù Mô tả công việc
    职位要求 zhíwèi yāoqiú Yêu cầu vị trí
    高级职位 gāojí zhíwèi Chức vụ cấp cao
    初级职位 chūjí zhíwèi Chức vụ cấp thấp
    空缺职位 kòngquē zhíwèi Vị trí đang tuyển
    职位晋升 zhíwèi jìnshēng Thăng chức
    职位等级 zhíwèi děngjí Cấp bậc chức vụ

一. ĐỊNH NGHĨA:
职位 (zhíwèi)
Loại từ: Danh từ (名词)

➤ Nghĩa chính:
Chức vụ, vị trí công tác, công việc cụ thể trong một tổ chức hay công ty.

Chỉ vai trò hoặc nhiệm vụ cụ thể của một người trong một đơn vị làm việc, đi kèm trách nhiệm và quyền hạn tương ứng.

二. PHIÊN ÂM + HÁN VIỆT:
职位 – zhíwèi

Hán Việt: chức vị

Thanh điệu: zhí (2) + wèi (4)

三. GIẢI THÍCH TỪ VỰNG:
职 (zhí) = chức, nghề nghiệp

位 (wèi) = vị trí, chỗ đứng
→ 职位: nghĩa đen là “vị trí chức vụ”, nghĩa bóng là công việc cụ thể bạn đảm nhiệm trong tổ chức.

四. MẪU CÂU CƠ BẢN VỚI “职位”:
Mẫu 1: A 是 B 的职位
他是公司里最重要的职位之一。
Tā shì gōngsī lǐ zuì zhòngyào de zhíwèi zhī yī.
Anh ấy là một trong những chức vụ quan trọng nhất trong công ty.

Mẫu 2: 应聘 + 职位 / 申请 + 职位
我想申请市场经理这个职位。
Wǒ xiǎng shēnqǐng shìchǎng jīnglǐ zhè gè zhíwèi.
Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí giám đốc marketing.

Mẫu 3: 担任 + 职位
她现在担任销售主管的职位。
Tā xiànzài dānrèn xiāoshòu zhǔguǎn de zhíwèi.
Cô ấy hiện đang đảm nhận chức vụ trưởng bộ phận kinh doanh.

Mẫu 4: 升到 / 提升到 + 职位
他最近被提升到更高的职位。
Tā zuìjìn bèi tíshēng dào gèng gāo de zhíwèi.
Gần đây anh ấy được thăng lên chức vụ cao hơn.

五. CÁC CỤM TỪ PHỔ BIẾN VỚI “职位”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
工作职位 gōngzuò zhíwèi vị trí công việc
高级职位 gāojí zhíwèi chức vụ cấp cao
空缺职位 kòngquē zhíwèi vị trí còn trống
申请职位 shēnqǐng zhíwèi xin việc, ứng tuyển
职位描述 zhíwèi miáoshù mô tả công việc
职位要求 zhíwèi yāoqiú yêu cầu chức vụ

六. NHIỀU VÍ DỤ MINH HỌA (CÓ PHIÊN ÂM & TIẾNG VIỆT):
Ví dụ 1:
我正在寻找一个适合我的职位。
Wǒ zhèngzài xúnzhǎo yí gè shìhé wǒ de zhíwèi.
Tôi đang tìm kiếm một vị trí phù hợp với mình.

Ví dụ 2:
这个职位需要三年以上的工作经验。
Zhè gè zhíwèi xūyào sān nián yǐshàng de gōngzuò jīngyàn.
Vị trí này yêu cầu có kinh nghiệm làm việc trên 3 năm.

Ví dụ 3:
他的新职位是人力资源经理。
Tā de xīn zhíwèi shì rénlì zīyuán jīnglǐ.
Chức vụ mới của anh ấy là quản lý nhân sự.

Ví dụ 4:
公司在招聘多个职位,欢迎应聘。
Gōngsī zài zhāopìn duō gè zhíwèi, huānyíng yìngpìn.
Công ty đang tuyển nhiều vị trí, hoan nghênh ứng tuyển.

Ví dụ 5:
她因为表现优秀而晋升到更高的职位。
Tā yīnwèi biǎoxiàn yōuxiù ér jìnshēng dào gèng gāo de zhíwèi.
Vì biểu hiện xuất sắc, cô ấy được thăng chức lên vị trí cao hơn.

Ví dụ 6:
这个职位不适合没有相关经验的人。
Zhè gè zhíwèi bú shìhé méiyǒu xiāngguān jīngyàn de rén.
Vị trí này không phù hợp với người không có kinh nghiệm liên quan.

七. TÓM TẮT:
Thuộc tính Nội dung
Từ vựng 职位 (zhíwèi)
Loại từ Danh từ
Nghĩa Vị trí công việc, chức vụ
Ngữ cảnh sử dụng Tuyển dụng, công sở, hành chính
Cụm thường gặp 高级职位, 空缺职位, 申请职位

职位 là gì?

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Phiên âm và nghĩa
    职位

Phiên âm: zhíwèi

Hán Việt: chức vị

Nghĩa tiếng Việt:

Chức vụ, vị trí công việc, chức danh trong cơ quan, tổ chức, công ty.

Dùng để chỉ vị trí cụ thể mà một người đảm nhiệm hoặc ứng tuyển trong tổ chức.

  1. Cấu tạo từ
    职 (zhí): chức vụ, công việc

位 (wèi): vị trí, chỗ đứng, danh vị

→ Ghép lại: 职位 = vị trí công việc, chức vụ cụ thể mà ai đó đảm nhận trong tổ chức, công ty.

  1. Giải thích chi tiết
    职位 là từ thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng, quản lý nhân sự, phân công tổ chức. Nó không chỉ thể hiện chức danh mà còn bao hàm cả phạm vi công việc và trách nhiệm đi kèm.

a) Trong ngữ cảnh tuyển dụng:
职位 là các vị trí đang được tuyển, ví dụ như kế toán, trưởng phòng nhân sự, giám đốc, nhân viên IT…

b) Trong ngữ cảnh nội bộ công ty:
职位 là vai trò cụ thể của từng người: ai làm chức gì, cấp bậc nào.

  1. Các cụm từ thông dụng với 职位
    工作职位 (gōngzuò zhíwèi): vị trí công việc

高级职位 (gāojí zhíwèi): chức vụ cao cấp

管理职位 (guǎnlǐ zhíwèi): vị trí quản lý

空缺职位 (kòngquē zhíwèi): vị trí còn trống

职位描述 (zhíwèi miáoshù): mô tả công việc

申请职位 (shēnqǐng zhíwèi): ứng tuyển vị trí

职位调动 (zhíwèi diàodòng): điều chuyển chức vụ

晋升职位 (jìnshēng zhíwèi): thăng chức

辞去职位 (cíqù zhíwèi): từ chức

  1. Ví dụ cụ thể
    A. Dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng – tìm việc:
    我正在找一份行政助理的职位。
    Wǒ zhèngzài zhǎo yí fèn xíngzhèng zhùlǐ de zhíwèi.
    → Tôi đang tìm một vị trí trợ lý hành chính.

这个公司提供了很多不同类型的职位。
Zhège gōngsī tígōng le hěn duō bùtóng lèixíng de zhíwèi.
→ Công ty này cung cấp rất nhiều loại vị trí công việc khác nhau.

她申请了市场部经理的职位。
Tā shēnqǐng le shìchǎng bù jīnglǐ de zhíwèi.
→ Cô ấy đã ứng tuyển vào vị trí trưởng phòng marketing.

请问这个职位还在招聘吗?
Qǐngwèn zhège zhíwèi hái zài zhāopìn ma?
→ Xin hỏi vị trí này còn đang tuyển không?

B. Dùng trong ngữ cảnh nội bộ – tổ chức – cấp bậc:
他在公司担任高级职位,负责整体运营。
Tā zài gōngsī dānrèn gāojí zhíwèi, fùzé zhěngtǐ yùnyíng.
→ Anh ấy giữ chức vụ cao cấp trong công ty, phụ trách vận hành tổng thể.

我刚被调到新的职位,压力挺大的。
Wǒ gāng bèi diào dào xīn de zhíwèi, yālì tǐng dà de.
→ Tôi vừa được điều sang vị trí mới, áp lực khá lớn.

她因为表现优秀被提升到主管职位。
Tā yīnwèi biǎoxiàn yōuxiù bèi tíshēng dào zhǔguǎn zhíwèi.
→ Vì thể hiện xuất sắc nên cô ấy được thăng chức lên vị trí quản lý.

他决定辞去所有职位,专心创业。
Tā juédìng cíqù suǒyǒu zhíwèi, zhuānxīn chuàngyè.
→ Anh ấy quyết định từ bỏ tất cả chức vụ để toàn tâm khởi nghiệp.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    职位 zhíwèi Vị trí công việc cụ thể Chính thức, hành chính
    职务 zhíwù Nhiệm vụ, chức trách Thường dùng trong tổ chức nhà nước
    岗位 gǎngwèi Cương vị, vị trí làm việc Thiên về nơi/điểm công tác cụ thể
    职责 zhízé Trách nhiệm, nghĩa vụ công việc Nêu rõ nội dung công việc

Ví dụ so sánh:

他在公司担任重要职位。(chức vụ)

他的职务是财务总监。(nhiệm vụ chính thức)

我们有很多岗位可以选择。(vị trí làm việc cụ thể)

每个岗位都有明确的职责。(trách nhiệm)

  1. Ngữ cảnh thường gặp
    Trong tuyển dụng – nhân sự: nêu rõ vị trí đang tuyển hoặc vị trí ứng tuyển

Trong báo cáo tổ chức: mô tả chức vụ, phân quyền

Trong sơ yếu lý lịch: liệt kê các chức vụ từng đảm nhiệm

Trong đào tạo – thăng tiến: thay đổi hoặc nâng cấp chức vụ

  1. 职位 là gì?
    Chữ Hán: 职位

Phiên âm: zhíwèi

Loại từ: Danh từ (名词)

Tiếng Việt: Chức vụ, vị trí công việc

Tiếng Anh: position, job title, post

  1. Giải thích chi tiết
    职位 là danh từ dùng để chỉ một vị trí hoặc chức vụ cụ thể trong tổ chức, công ty hoặc cơ quan, thường được dùng trong các văn bản tuyển dụng, hồ sơ xin việc, hay các cuộc trao đổi công việc.

Phân tích cấu tạo từ:
职 (zhí): công việc, chức trách

位 (wèi): vị trí, chỗ đứng

→ 职位 có thể hiểu là “vị trí chức vụ” – tức là một chỗ cụ thể trong hệ thống công việc của tổ chức, thường gắn liền với nhiệm vụ, chức năng và quyền hạn rõ ràng.

  1. Phân biệt 职位 với từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
    职位 zhíwèi Chức vụ, vị trí Nhấn mạnh vị trí cụ thể trong tổ chức
    职业 zhíyè Nghề nghiệp Chỉ ngành nghề nói chung
    岗位 gǎngwèi Cương vị, vị trí làm việc Thường dùng trong nội quy công ty, quân sự
    职责 zhízé Trách nhiệm công việc Tập trung vào nhiệm vụ, trách nhiệm
  2. Cách dùng và mẫu câu ví dụ
    Cấu trúc thông dụng 1:
    【某人】+ 担任 + 【职位】
    Ai đó đảm nhận chức vụ nào

Ví dụ: 他担任公司副经理职位。
Tā dānrèn gōngsī fù jīnglǐ zhíwèi.
Anh ấy đảm nhiệm chức vụ phó giám đốc công ty.

Cấu trúc thông dụng 2:
申请 + 【职位】
Nộp đơn xin một chức vụ

Ví dụ: 我想申请这个销售经理的职位。
Wǒ xiǎng shēnqǐng zhège xiāoshòu jīnglǐ de zhíwèi.
Tôi muốn nộp đơn xin vị trí quản lý kinh doanh này.

Ví dụ mở rộng chi tiết
Ví dụ 1:
这个职位需要三年以上的工作经验。
Zhège zhíwèi xūyào sān nián yǐshàng de gōngzuò jīngyàn.
Vị trí này yêu cầu có trên ba năm kinh nghiệm làm việc.

Ví dụ 2:
她在公司中担任重要职位。
Tā zài gōngsī zhōng dānrèn zhòngyào zhíwèi.
Cô ấy đảm nhận một chức vụ quan trọng trong công ty.

Ví dụ 3:
请问这个职位还在招聘吗?
Qǐngwèn zhège zhíwèi hái zài zhāopìn ma?
Cho hỏi vị trí này vẫn còn đang tuyển dụng không?

Ví dụ 4:
他为了升到更高的职位而不断努力。
Tā wèile shēng dào gèng gāo de zhíwèi ér bùduàn nǔlì.
Anh ấy không ngừng cố gắng để thăng chức lên vị trí cao hơn.

Ví dụ 5:
不同的职位有不同的职责和要求。
Bùtóng de zhíwèi yǒu bùtóng de zhízé hé yāoqiú.
Các chức vụ khác nhau có nhiệm vụ và yêu cầu khác nhau.

Ví dụ 6:
我目前在寻找更合适的职位。
Wǒ mùqián zài xúnzhǎo gèng héshì de zhíwèi.
Hiện tại tôi đang tìm kiếm một vị trí phù hợp hơn.

  1. Các cụm từ cố định với 职位
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    高级职位 gāojí zhíwèi Chức vụ cao cấp
    初级职位 chūjí zhíwèi Chức vụ cấp thấp
    技术职位 jìshù zhíwèi Vị trí kỹ thuật
    管理职位 guǎnlǐ zhíwèi Vị trí quản lý
    销售职位 xiāoshòu zhíwèi Vị trí bán hàng
    职位空缺 zhíwèi kòngquē Vị trí còn trống
    职位描述 zhíwèi miáoshù Mô tả công việc
    晋升职位 jìnshēng zhíwèi Thăng chức
    职位申请 zhíwèi shēnqǐng Đơn xin chức vụ
  2. Các từ liên quan
    Từ liên quan Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    升职 shēngzhí Thăng chức
    辞职 cízhí Từ chức
    调职 diàozhí Điều chuyển vị trí
    招聘 zhāopìn Tuyển dụng
    应聘 yìngpìn Ứng tuyển
    任职 rènzhí Nhậm chức, đảm nhận chức vụ
    竞争 jìngzhēng Cạnh tranh (vị trí)

职位 (zhíwèi) là từ cốt lõi trong tiếng Trung thương mại, hành chính và nhân sự, được sử dụng thường xuyên trong:

Phỏng vấn xin việc

Tuyển dụng nhân sự

Quản lý nội bộ doanh nghiệp

Thăng chức hoặc luân chuyển công tác

Việc sử dụng chính xác từ “职位” giúp bạn thể hiện chuyên nghiệp và chính xác hơn trong mọi tình huống liên quan đến công việc và nghề nghiệp.

  1. 职位 là gì?
    Chữ Hán: 职位

Phiên âm (Pinyin): zhíwèi

Tiếng Việt: chức vụ, vị trí công việc, chức danh

Tiếng Anh: job position, post, role

  1. Cấu tạo từ
    职 (zhí): chức vụ, nghề nghiệp, nhiệm vụ

位 (wèi): vị trí, chỗ, địa vị

⇒ 职位 là từ ghép mang nghĩa: vị trí công việc trong một tổ chức, công ty hay cơ quan. Đây là chức danh cụ thể mà một người đảm nhận trong cơ cấu tổ chức.

  1. Loại từ
    Danh từ
    → Dùng để chỉ vị trí hoặc chức danh trong công việc hoặc hệ thống hành chính, doanh nghiệp.
  2. Giải thích chi tiết
    a. Khái niệm
    职位 dùng để chỉ một vị trí cụ thể được giao cho một người trong hệ thống làm việc, với nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm rõ ràng.

Ví dụ về các 职位 phổ biến:

经理 (jīnglǐ) – Giám đốc

会计 (kuàijì) – Kế toán

销售代表 (xiāoshòu dàibiǎo) – Đại diện bán hàng

助理 (zhùlǐ) – Trợ lý

项目经理 (xiàngmù jīnglǐ) – Quản lý dự án

  1. Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
    A. Mẫu câu trong cuộc sống và công việc
    他正在找一个更高的职位。
    Tā zhèngzài zhǎo yí gè gèng gāo de zhíwèi.
    Anh ấy đang tìm một vị trí cao hơn.

请问这个职位还有空缺吗?
Qǐngwèn zhège zhíwèi hái yǒu kòngquē ma?
Xin hỏi vị trí này còn trống không?

我对这个职位非常感兴趣。
Wǒ duì zhège zhíwèi fēicháng gǎn xìngqù.
Tôi rất quan tâm đến vị trí này.

她申请的是市场部经理的职位。
Tā shēnqǐng de shì shìchǎng bù jīnglǐ de zhíwèi.
Cô ấy nộp đơn xin vị trí giám đốc bộ phận marketing.

每个职位都有不同的职责和要求。
Měi gè zhíwèi dōu yǒu bùtóng de zhízé hé yāoqiú.
Mỗi vị trí đều có nhiệm vụ và yêu cầu khác nhau.

公司为他安排了新的职位。
Gōngsī wèi tā ānpái le xīn de zhíwèi.
Công ty đã sắp xếp cho anh ấy một vị trí mới.

B. Mẫu câu học thuật hoặc trang trọng
他在公司中担任重要职位。
Tā zài gōngsī zhōng dānrèn zhòngyào zhíwèi.
Anh ấy đảm nhiệm một vị trí quan trọng trong công ty.

这个职位需要有五年以上的工作经验。
Zhège zhíwèi xūyào yǒu wǔ nián yǐshàng de gōngzuò jīngyàn.
Vị trí này yêu cầu có hơn năm năm kinh nghiệm làm việc.

她的职位是行政助理。
Tā de zhíwèi shì xíngzhèng zhùlǐ.
Chức vụ của cô ấy là trợ lý hành chính.

晋升到这个职位并不容易,需要不断努力。
Jìnshēng dào zhège zhíwèi bìng bù róngyì, xūyào búduàn nǔlì.
Được thăng chức lên vị trí này không dễ dàng, cần phải nỗ lực không ngừng.

  1. Một số cụm từ liên quan đến 职位
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    应聘职位 yìngpìn zhíwèi Ứng tuyển vị trí
    职位空缺 zhíwèi kòngquē Vị trí còn trống
    职位描述 zhíwèi miáoshù Mô tả công việc
    职位要求 zhíwèi yāoqiú Yêu cầu vị trí
    职位晋升 zhíwèi jìnshēng Thăng chức
    高级职位 gāojí zhíwèi Vị trí cao cấp
    初级职位 chūjí zhíwèi Vị trí sơ cấp
    领导职位 lǐngdǎo zhíwèi Vị trí lãnh đạo
    技术职位 jìshù zhíwèi Vị trí kỹ thuật
    管理职位 guǎnlǐ zhíwèi Vị trí quản lý
  2. Định nghĩa chi tiết từ 职位 (zhíwèi):
    职位 là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là chức vụ, vị trí công việc, chức danh trong tổ chức/công ty.

Cấu tạo từ:
职 (zhí): chức vụ, nghề nghiệp

位 (wèi): vị trí, chỗ, nơi

→ Gộp lại: 职位 nghĩa là vị trí mà một người đảm nhiệm trong công việc, thường kèm theo chức danh và trách nhiệm cụ thể.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词): chỉ chức danh công việc, vị trí làm việc, vai trò cụ thể trong tổ chức hoặc công ty.
  2. Cách dùng và nhiều mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt):
    A. Dùng chỉ vị trí/chức vụ trong công ty, cơ quan
    他在公司担任管理职位。
    (Tā zài gōngsī dānrèn guǎnlǐ zhíwèi)
    Anh ấy đảm nhiệm vị trí quản lý trong công ty.

我正在找一个与我专业相关的职位。
(Wǒ zhèngzài zhǎo yí gè yǔ wǒ zhuānyè xiāngguān de zhíwèi)
Tôi đang tìm một vị trí có liên quan đến chuyên ngành của mình.

这个职位需要三年以上的工作经验。
(Zhège zhíwèi xūyào sān nián yǐshàng de gōngzuò jīngyàn)
Vị trí này yêu cầu kinh nghiệm làm việc trên ba năm.

她升到了一个更高的职位。
(Tā shēng dào le yí gè gèng gāo de zhíwèi)
Cô ấy được thăng lên một chức vụ cao hơn.

每个职位都有不同的职责和要求。
(Měi gè zhíwèi dōu yǒu bùtóng de zhízé hé yāoqiú)
Mỗi chức vụ đều có những trách nhiệm và yêu cầu khác nhau.

B. Dùng trong quảng cáo tuyển dụng hoặc tìm việc làm
公司正在招聘多个职位。
(Gōngsī zhèngzài zhāopìn duō gè zhíwèi)
Công ty đang tuyển dụng nhiều vị trí.

我对这个职位很感兴趣。
(Wǒ duì zhège zhíwèi hěn gǎn xìngqù)
Tôi rất quan tâm đến vị trí này.

请在简历中注明你申请的职位。
(Qǐng zài jiǎnlì zhōng zhùmíng nǐ shēnqǐng de zhíwèi)
Vui lòng ghi rõ chức vụ bạn muốn ứng tuyển trong sơ yếu lý lịch.

他没有胜任这个职位的能力。
(Tā méiyǒu shèngrèn zhège zhíwèi de nénglì)
Anh ấy không đủ năng lực để đảm nhiệm chức vụ này.

这个职位需要中英文流利。
(Zhège zhíwèi xūyào zhōng yīngwén liúlì)
Vị trí này yêu cầu thông thạo cả tiếng Trung và tiếng Anh.

  1. Cụm từ cố định với 职位:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    高级职位 gāojí zhíwèi Chức vụ cao cấp
    管理职位 guǎnlǐ zhíwèi Vị trí quản lý
    技术职位 jìshù zhíwèi Vị trí kỹ thuật
    空缺职位 kōngquē zhíwèi Vị trí còn trống
    申请职位 shēnqǐng zhíwèi Nộp đơn xin vị trí
    职位描述 zhíwèi miáoshù Mô tả công việc (mô tả vị trí)
    职位晋升 zhíwèi jìnshēng Thăng chức (thăng lên vị trí cao hơn)
    职位调整 zhíwèi tiáozhěng Điều chỉnh chức vụ
    职位等级 zhíwèi děngjí Cấp bậc chức vụ
  2. Tình huống thực tế mô phỏng với từ 职位
    我在网上看到一家知名企业发布了一个“市场经理”的职位招聘信息,这个职位的职责包括制定市场计划、管理团队以及拓展客户资源。我觉得这个职位非常适合我,因为我有五年的相关经验,于是我立刻提交了申请。
    (Wǒ zài wǎngshàng kàn dào yì jiā zhīmíng qǐyè fābù le yí gè “shìchǎng jīnglǐ” de zhíwèi zhāopìn xìnxī, zhège zhíwèi de zhízé bāokuò zhìdìng shìchǎng jìhuà, guǎnlǐ tuánduì yǐjí tuòzhǎn kèhù zīyuán. Wǒ juéde zhège zhíwèi fēicháng shìhé wǒ, yīnwèi wǒ yǒu wǔ nián de xiāngguān jīngyàn, yúshì wǒ lìkè tíjiāo le shēnqǐng.)

Dịch nghĩa:
Tôi thấy trên mạng một công ty nổi tiếng đăng tin tuyển dụng vị trí “Quản lý thị trường”. Chức vụ này bao gồm việc lập kế hoạch thị trường, quản lý đội nhóm và mở rộng nguồn khách hàng. Tôi cảm thấy vị trí này rất phù hợp với mình vì tôi có 5 năm kinh nghiệm liên quan, nên tôi lập tức nộp đơn xin ứng tuyển.

  1. “职位” là gì?
    职位 (zhíwèi) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Chức vụ, vị trí công việc, hoặc công việc đảm nhiệm cụ thể trong một tổ chức.

Nó thường dùng trong bối cảnh tuyển dụng, giới thiệu công việc, phỏng vấn, hoặc trong nội bộ công ty để nói về vị trí của một nhân viên trong hệ thống tổ chức.

  1. Phân tích từ vựng
    Chữ Phiên âm Nghĩa
    职 zhí nghề nghiệp, chức vụ
    位 wèi vị trí, chỗ

→ 职位: vị trí nghề nghiệp; vị trí công việc cụ thể trong tổ chức, công ty, cơ quan

  1. Loại từ và cách dùng
    Loại từ: Danh từ (名词)

Không dùng như động từ

Có thể đứng sau các động từ như:

担任 (dānrèn) – đảm nhiệm

提供 (tígōng) – cung cấp

应聘 (yìngpìn) – ứng tuyển

竞争 (jìngzhēng) – cạnh tranh

升职到 (shēngzhí dào) – thăng chức lên…

  1. Các loại “职位” phổ biến
    职位 tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    总经理 zǒng jīnglǐ Tổng giám đốc
    副经理 fù jīnglǐ Phó giám đốc
    人事专员 rénshì zhuānyuán Nhân viên nhân sự
    会计 kuàijì Kế toán
    前台 qiántái Lễ tân
    客服专员 kèfù zhuānyuán Nhân viên chăm sóc khách hàng
    营销经理 yíngxiāo jīnglǐ Giám đốc marketing
    项目主管 xiàngmù zhǔguǎn Trưởng dự án
    销售代表 xiāoshòu dàibiǎo Nhân viên kinh doanh
  2. Câu mẫu và ví dụ chi tiết
    A. Câu đơn giản
    你应聘的职位是什么?
    (Nǐ yìngpìn de zhíwèi shì shénme?)
    Vị trí bạn ứng tuyển là gì?

公司目前有多个空缺职位。
(Gōngsī mùqián yǒu duō gè kōngquē zhíwèi.)
Hiện tại công ty có nhiều vị trí trống.

她在公司担任财务经理的职位。
(Tā zài gōngsī dānrèn cáiwù jīnglǐ de zhíwèi.)
Cô ấy đảm nhiệm chức vụ giám đốc tài chính trong công ty.

我想申请市场部的职位。
(Wǒ xiǎng shēnqǐng shìchǎng bù de zhíwèi.)
Tôi muốn xin vào vị trí trong bộ phận marketing.

这个职位要求有三年以上工作经验。
(Zhège zhíwèi yāoqiú yǒu sān nián yǐshàng gōngzuò jīngyàn.)
Vị trí này yêu cầu có hơn 3 năm kinh nghiệm làm việc.

B. Ví dụ nâng cao và thực tế
每个职位都有不同的职责和要求。
(Měi gè zhíwèi dōu yǒu bùtóng de zhízé hé yāoqiú.)
Mỗi vị trí đều có trách nhiệm và yêu cầu khác nhau.

他为了升到更高的职位,努力学习管理知识。
(Tā wèile shēng dào gèng gāo de zhíwèi, nǔlì xuéxí guǎnlǐ zhīshì.)
Anh ấy cố gắng học kiến thức quản lý để được thăng lên vị trí cao hơn.

这个职位的薪资待遇很有竞争力。
(Zhège zhíwèi de xīnzī dàiyù hěn yǒu jìngzhēnglì.)
Chế độ đãi ngộ của vị trí này rất cạnh tranh.

我不适合这个职位,因为我没有相关经验。
(Wǒ bù shìhé zhège zhíwèi, yīnwèi wǒ méiyǒu xiāngguān jīngyàn.)
Tôi không phù hợp với vị trí này vì tôi không có kinh nghiệm liên quan.

他被提升到了部门主管的职位。
(Tā bèi tíshēng dào le bùmén zhǔguǎn de zhíwèi.)
Anh ấy đã được thăng chức lên vị trí trưởng phòng.

  1. Cấu trúc thường gặp với “职位”
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    担任 + 职位 đảm nhiệm chức vụ 他担任经理职位。
    升到 + 某职位 thăng lên vị trí nào đó 她升到主管职位。
    应聘 + 职位 ứng tuyển vị trí 我应聘了销售职位。
    申请 + 某职位 nộp đơn xin vị trí 他申请了前台职位。
    提供 + 职位 cung cấp vị trí 公司提供多个职位机会。
  2. Các từ liên quan đến “职位”
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    工作岗位 gōngzuò gǎngwèi vị trí công tác
    职责 zhízé chức trách
    任职 rènzhí đảm nhiệm chức vụ
    空缺 kōngquē vị trí trống
    招聘 zhāopìn tuyển dụng
    调职 diàozhí điều chuyển vị trí
    升职 shēngzhí thăng chức
    职场 zhíchǎng nơi làm việc (môi trường công sở)

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 职位 (zhíwèi)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    职位 là danh từ, dùng để chỉ một chức vụ, vị trí công tác hoặc công việc cụ thể trong một cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp. Đây là từ thường gặp trong các văn cảnh liên quan đến tuyển dụng, nhân sự, phỏng vấn xin việc, quản lý công ty hoặc sơ yếu lý lịch.
  2. Loại từ:
    → Danh từ (名词)
  3. Các cách dùng phổ biến:
    公司职位:chức vụ trong công ty

申请职位:ứng tuyển vị trí

高级职位:chức vụ cao cấp

职位空缺:vị trí trống

升职到更高的职位:được thăng chức lên vị trí cao hơn

  1. Cấu trúc câu mẫu thường gặp:
    申请 + 职位:Ứng tuyển vị trí

担任 + 职位:Đảm nhiệm vị trí

晋升到 + 职位:Được thăng lên vị trí

该职位要求…:Vị trí đó yêu cầu…

  1. Ví dụ cụ thể kèm pinyin và dịch nghĩa:
    他正在申请一个管理职位。
    Tā zhèngzài shēnqǐng yí gè guǎnlǐ zhíwèi.
    → Anh ấy đang nộp đơn xin một vị trí quản lý.

我们公司目前有几个职位空缺。
Wǒmen gōngsī mùqián yǒu jǐ gè zhíwèi kōngquē.
→ Hiện công ty chúng tôi có vài vị trí còn trống.

她担任市场部经理的职位已经三年了。
Tā dānrèn shìchǎng bù jīnglǐ de zhíwèi yǐjīng sān nián le.
→ Cô ấy đã đảm nhiệm vị trí giám đốc bộ phận marketing được ba năm rồi.

这个职位的工资待遇非常不错。
Zhè gè zhíwèi de gōngzī dàiyù fēicháng búcuò.
→ Chế độ đãi ngộ của vị trí này rất tốt.

他被提升到了更高的职位。
Tā bèi tíshēng dào le gèng gāo de zhíwèi.
→ Anh ấy được thăng chức lên một vị trí cao hơn.

请你把你的职位名称填写在这张表上。
Qǐng nǐ bǎ nǐ de zhíwèi míngchēng tiánxiě zài zhè zhāng biǎo shàng.
→ Hãy ghi tên vị trí của bạn vào mẫu đơn này.

每个职位都有不同的职责和要求。
Měi gè zhíwèi dōu yǒu bùtóng de zhízé hé yāoqiú.
→ Mỗi vị trí đều có những trách nhiệm và yêu cầu khác nhau.

她对这个职位很感兴趣。
Tā duì zhè gè zhíwèi hěn gǎn xìngqù.
→ Cô ấy rất hứng thú với vị trí này.

你最想申请什么职位?
Nǐ zuì xiǎng shēnqǐng shénme zhíwèi?
→ Bạn muốn ứng tuyển vị trí nào nhất?

职位越高,责任也越大。
Zhíwèi yuè gāo, zérèn yě yuè dà.
→ Chức vụ càng cao, trách nhiệm cũng càng lớn.

  1. Phân biệt với các từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    职位 zhíwèi chức vụ, vị trí công việc Nhấn mạnh vào chức danh
    职业 zhíyè nghề nghiệp Chỉ nghề nghiệp tổng quát (ngành nghề)
    职责 zhízé trách nhiệm công việc Nhiệm vụ gắn liền với vị trí
    岗位 gǎngwèi cương vị, vị trí làm việc Cách gọi mang tính hành chính
  2. Một số cụm từ mở rộng:
    职位名称 (zhíwèi míngchēng): tên chức vụ

职位描述 (zhíwèi miáoshù): mô tả công việc

职位要求 (zhíwèi yāoqiú): yêu cầu vị trí

职位竞争 (zhíwèi jìngzhēng): cạnh tranh vị trí

职位等级 (zhíwèi děngjí): cấp bậc chức vụ

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 职位 (zhíwèi)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    职位 là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là chức vụ, vị trí công việc, hoặc chức danh mà một người đảm nhận trong một tổ chức, công ty, cơ quan hay bất kỳ hệ thống nhân sự nào.

Từ này thường được dùng để chỉ chức danh cụ thể gắn với một trách nhiệm nghề nghiệp nhất định, ví dụ như giám đốc, kế toán, trưởng phòng, nhân viên bán hàng, kỹ sư v.v…

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Cách dùng trong câu:
    Từ 职位 thường đi kèm với các động từ như:

申请职位 (shēnqǐng zhíwèi): ứng tuyển vị trí

担任职位 (dānrèn zhíwèi): đảm nhiệm chức vụ

晋升职位 (jìnshēng zhíwèi): thăng chức

寻找职位 (xúnzhǎo zhíwèi): tìm kiếm vị trí công việc

离开职位 (líkāi zhíwèi): rời bỏ vị trí

竞聘职位 (jìngpìn zhíwèi): cạnh tranh vị trí

  1. Cấu trúc câu mẫu:
    我想申请这个职位。
    Wǒ xiǎng shēnqǐng zhège zhíwèi.
    Tôi muốn ứng tuyển vị trí này.

他被提升到了一个更高的职位。
Tā bèi tíshēng dào le yí gè gèng gāo de zhíwèi.
Anh ấy đã được thăng lên một chức vụ cao hơn.

这个职位需要三年以上的工作经验。
Zhège zhíwèi xūyào sān nián yǐshàng de gōngzuò jīngyàn.
Vị trí này yêu cầu kinh nghiệm làm việc trên 3 năm.

她在公司里担任经理的职位。
Tā zài gōngsī lǐ dānrèn jīnglǐ de zhíwèi.
Cô ấy đảm nhận chức vụ quản lý trong công ty.

  1. Ví dụ chi tiết:
    Ví dụ 1:
    我刚刚找到了一个非常适合自己的职位。
    Wǒ gānggāng zhǎodào le yí gè fēicháng shìhé zìjǐ de zhíwèi.
    Tôi vừa tìm được một vị trí công việc rất phù hợp với bản thân.

Ví dụ 2:
为了这个职位,我准备了三个月的时间来学习相关知识。
Wèile zhège zhíwèi, wǒ zhǔnbèile sān gè yuè de shíjiān lái xuéxí xiāngguān zhīshì.
Để chuẩn bị cho vị trí này, tôi đã dành ba tháng để học các kiến thức liên quan.

Ví dụ 3:
公司目前有多个空缺职位,欢迎有志之士前来应聘。
Gōngsī mùqián yǒu duō gè kōngquē zhíwèi, huānyíng yǒuzhì zhī shì qiánlái yìngpìn.
Hiện tại công ty có nhiều vị trí trống, hoan nghênh những người có chí hướng đến ứng tuyển.

Ví dụ 4:
如果你想晋升,就必须表现出你胜任更高职位的能力。
Rúguǒ nǐ xiǎng jìnshēng, jiù bìxū biǎoxiàn chū nǐ shèngrèn gèng gāo zhíwèi de nénglì.
Nếu bạn muốn được thăng chức, thì phải thể hiện được năng lực đảm nhận một vị trí cao hơn.

Ví dụ 5:
他因为表现不佳,被调离了原来的职位。
Tā yīnwèi biǎoxiàn bù jiā, bèi diàolí le yuánlái de zhíwèi.
Vì làm việc không tốt nên anh ấy đã bị điều chuyển khỏi vị trí ban đầu.

  1. Các từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    岗位 gǎngwèi Vị trí làm việc (thường mang tính kỹ thuật, chi tiết hơn 职位)
    职责 zhízé Trách nhiệm công việc
    职称 zhíchēng Chức danh chuyên môn
    职场 zhíchǎng Nơi làm việc, môi trường công sở
    管理职位 guǎnlǐ zhíwèi Vị trí quản lý
    技术职位 jìshù zhíwèi Vị trí kỹ thuật
    高级职位 gāojí zhíwèi Chức vụ cao cấp
    初级职位 chūjí zhíwèi Chức vụ sơ cấp
  2. Phân biệt: 职位 vs 岗位
    职位 nhấn mạnh đến chức vụ, vai trò, thường gắn với hệ thống cấp bậc trong công ty.

岗位 thường nhấn mạnh đến vị trí cụ thể mà một người làm việc ở đó, thiên về kỹ thuật hoặc một điểm cụ thể trong tổ chức.

Ví dụ:

他被安排到新的岗位上。
Tā bèi ānpái dào xīn de gǎngwèi shàng.
Anh ấy được bố trí vào một vị trí làm việc mới.

她被提升为经理,这是一个重要的职位。
Tā bèi tíshēng wéi jīnglǐ, zhè shì yí gè zhòngyào de zhíwèi.
Cô ấy được thăng chức làm quản lý, đây là một chức vụ quan trọng.

职位 là danh từ chỉ chức vụ, vị trí công việc.

Có thể đi với các động từ như 申请、晋升、担任、离开…

Dùng phổ biến trong bối cảnh hành chính, doanh nghiệp, tuyển dụng…

Cần phân biệt rõ với 岗位 để sử dụng đúng tình huống.

职位 – zhíwèi – Job Position – Chức vụ, vị trí công việc

  1. Định nghĩa chi tiết
    职位 (zhíwèi) là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ chức vụ, vị trí công việc hoặc chức danh nghề nghiệp mà một người đảm nhận trong một tổ chức, công ty, cơ quan, xí nghiệp, v.v.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tuyển dụng, quản lý nhân sự, xin việc, giới thiệu bản thân, sơ yếu lý lịch (CV), hoặc trong văn bản hành chính.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Các cách sử dụng và cụm từ thường gặp
    应聘职位 (yìngpìn zhíwèi) – Ứng tuyển vị trí

职位空缺 (zhíwèi kòngquē) – Vị trí còn trống

工作职位 (gōngzuò zhíwèi) – Vị trí công việc

高级职位 (gāojí zhíwèi) – Vị trí cấp cao

管理职位 (guǎnlǐ zhíwèi) – Chức vụ quản lý

职位描述 (zhíwèi miáoshù) – Mô tả công việc

提升职位 (tíshēng zhíwèi) – Thăng chức

职位调动 (zhíwèi diàodòng) – Điều chuyển vị trí công tác

  1. Mẫu câu và ví dụ minh họa chi tiết
    Ví dụ 1:
    我正在申请一个新的职位。

Wǒ zhèngzài shēnqǐng yí gè xīn de zhíwèi.

Tôi đang nộp đơn xin một vị trí mới.

Ví dụ 2:
请问这个职位还在招聘吗?

Qǐngwèn zhège zhíwèi hái zài zhāopìn ma?

Xin hỏi vị trí này còn đang tuyển dụng không?

Ví dụ 3:
他被提拔到了更高的职位。

Tā bèi tíbá dào le gèng gāo de zhíwèi.

Anh ấy được thăng chức lên vị trí cao hơn.

Ví dụ 4:
这个职位需要三年以上的工作经验。

Zhège zhíwèi xūyào sān nián yǐshàng de gōngzuò jīngyàn.

Vị trí này yêu cầu kinh nghiệm làm việc trên ba năm.

Ví dụ 5:
她目前担任销售经理的职位。

Tā mùqián dānrèn xiāoshòu jīnglǐ de zhíwèi.

Hiện tại cô ấy đảm nhiệm vị trí quản lý kinh doanh.

Ví dụ 6:
公司正在开放多个职位,欢迎应聘。

Gōngsī zhèngzài kāifàng duō gè zhíwèi, huānyíng yìngpìn.

Công ty hiện đang mở nhiều vị trí, hoan nghênh ứng tuyển.

Ví dụ 7:
他找了很久也没有找到合适的职位。

Tā zhǎo le hěn jiǔ yě méiyǒu zhǎodào héshì de zhíwèi.

Anh ấy đã tìm kiếm rất lâu mà vẫn chưa tìm được vị trí phù hợp.

Ví dụ 8:
你理想的职位是什么?

Nǐ lǐxiǎng de zhíwèi shì shénme?

Vị trí lý tưởng của bạn là gì?

Ví dụ 9:
这份简历没有明确的职位目标。

Zhè fèn jiǎnlì méiyǒu míngquè de zhíwèi mùbiāo.

Bản CV này không có mục tiêu vị trí rõ ràng.

Ví dụ 10:
每个职位都有不同的职责和要求。

Měi gè zhíwèi dōu yǒu bùtóng de zhízé hé yāoqiú.

Mỗi vị trí đều có trách nhiệm và yêu cầu khác nhau.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú phân biệt
    职位 zhíwèi Vị trí công việc Tập trung vào “chức danh cụ thể” trong tổ chức
    职务 zhíwù Chức vụ Thường dùng trong văn bản chính thức, mang tính pháp lý
    岗位 gǎngwèi Cương vị, vị trí làm việc Nhấn mạnh vị trí tại nơi làm việc (trực tiếp, cụ thể)
    职称 zhíchēng Chức danh nghề nghiệp Dùng trong học thuật, kỹ thuật (ví dụ: giáo sư, kỹ sư)

Từ 职位 (zhíwèi) đóng vai trò quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực nghề nghiệp, tuyển dụng và quản lý nhân sự. Hiểu rõ từ này giúp người học tiếng Trung sử dụng ngôn ngữ chuyên nghiệp hơn khi viết hồ sơ xin việc (简历), thư xin việc (求职信) hay tham gia phỏng vấn (面试).

Nếu bạn đang luyện thi HSK hoặc HSKK, hoặc đang chuẩn bị cho phỏng vấn xin việc bằng tiếng Trung, hãy ghi nhớ và luyện tập thật nhiều mẫu câu với từ 职位 (zhíwèi) để nâng cao kỹ năng sử dụng từ vựng chuyên ngành nghề nghiệp.

I. Nghĩa của 职位
Nghĩa cơ bản

职位 (zhíwèi): chức vụ, vị trí công việc, chức danh trong cơ quan, tổ chức hay công ty.

Chỉ chức trách và vị trí chính thức mà một người đảm nhận trong đơn vị, thường gắn với công việc, quyền hạn và trách nhiệm cụ thể.

Bối cảnh sử dụng

Dùng nhiều trong tuyển dụng, nhân sự, mô tả công việc, báo cáo tổ chức.

Từ đồng nghĩa gần: 岗位 (gǎngwèi) – vị trí công việc; 职务 (zhíwù) – chức vụ, nhiệm vụ.

Phân biệt:

职位 nhấn mạnh chức danh/vị trí trong cơ cấu nhân sự.

岗位 nhấn mạnh vị trí làm việc cụ thể.

职务 nhấn mạnh nhiệm vụ, chức trách.

II. Loại từ
Danh từ (名词): chỉ vị trí, chức danh, chức vụ trong cơ quan, công ty.

Ví dụ:

申请职位 – Ứng tuyển vào vị trí

高级职位 – Chức vụ cao cấp

III. Cấu trúc và cách dùng phổ biến
申请 + 职位 – Ứng tuyển vị trí

担任 / 负责 + 职位 – Đảm nhận vị trí

职位空缺 / 职位空白 – Vị trí còn trống

晋升职位 / 调整职位 – Thăng chức / điều chỉnh vị trí

辞去职位 / 离开职位 – Từ chức / rời vị trí

职位描述 (zhíwèi miáoshù) – Mô tả công việc

职位要求 (zhíwèi yāoqiú) – Yêu cầu vị trí

IV. Ví dụ minh họa

  1. Ví dụ cơ bản
    我在公司担任管理职位。
    Wǒ zài gōngsī dānrèn guǎnlǐ zhíwèi.
    Tôi đảm nhận vị trí quản lý trong công ty.

这个职位需要三年以上工作经验。
Zhège zhíwèi xūyào sān nián yǐshàng gōngzuò jīngyàn.
Vị trí này yêu cầu kinh nghiệm làm việc trên 3 năm.

他被提升到更高的职位。
Tā bèi tíshēng dào gèng gāo de zhíwèi.
Anh ấy được thăng lên một vị trí cao hơn.

目前公司有几个职位空缺。
Mùqián gōngsī yǒu jǐ gè zhíwèi kōngquē.
Hiện tại công ty có vài vị trí còn trống.

她因为家庭原因辞去了原来的职位。
Tā yīnwèi jiātíng yuányīn cíqù le yuánlái de zhíwèi.
Cô ấy nghỉ khỏi vị trí cũ vì lý do gia đình.

  1. Ví dụ nâng cao trong công việc và tuyển dụng
    我想申请市场部经理的职位。
    Wǒ xiǎng shēnqǐng shìchǎngbù jīnglǐ de zhíwèi.
    Tôi muốn ứng tuyển vị trí trưởng phòng marketing.

这个职位的主要职责是客户管理和业务拓展。
Zhège zhíwèi de zhǔyào zhízé shì kèhù guǎnlǐ hé yèwù tuòzhǎn.
Nhiệm vụ chính của vị trí này là quản lý khách hàng và phát triển kinh doanh.

他的能力完全胜任这个职位。
Tā de nénglì wánquán shèngrèn zhège zhíwèi.
Năng lực của anh ấy hoàn toàn phù hợp với vị trí này.

招聘广告上列出了所有空缺职位。
Zhāopìn guǎnggào shàng lièchū le suǒyǒu kōngquē zhíwèi.
Trong quảng cáo tuyển dụng liệt kê tất cả các vị trí còn trống.

这家公司提供了多个职位选择,包括行政、财务和市场。
Zhè jiā gōngsī tígōng le duō gè zhíwèi xuǎnzé, bāokuò xíngzhèng, cáiwù hé shìchǎng.
Công ty này cung cấp nhiều lựa chọn vị trí, bao gồm hành chính, tài chính và marketing.

  1. Hội thoại mẫu trong tuyển dụng
    A: 你打算申请哪个职位?
    Nǐ dǎsuàn shēnqǐng nǎge zhíwèi?
    Bạn định ứng tuyển vị trí nào?

B: 我想申请贵公司的人事专员职位。
Wǒ xiǎng shēnqǐng guì gōngsī de rénshì zhuānyuán zhíwèi.
Tôi muốn ứng tuyển vị trí chuyên viên nhân sự của công ty quý vị.

A: 这个职位需要良好的沟通能力,你有相关经验吗?
Zhège zhíwèi xūyào liánghǎo de gōutōng nénglì, nǐ yǒu xiāngguān jīngyàn ma?
Vị trí này cần khả năng giao tiếp tốt, bạn có kinh nghiệm liên quan không?

B: 有的,我之前在一家外企做了两年招聘工作。
Yǒu de, wǒ zhīqián zài yì jiā wàiqǐ zuò le liǎng nián zhāopìn gōngzuò.
Có, trước đây tôi làm công tác tuyển dụng 2 năm tại một công ty nước ngoài.

  1. Một số cụm từ mở rộng liên quan đến 职位
    职位空缺 (zhíwèi kōngquē) – Vị trí còn trống

职位描述 (zhíwèi miáoshù) – Mô tả công việc

职位要求 (zhíwèi yāoqiú) – Yêu cầu vị trí

职位晋升 (zhíwèi jìnshēng) – Thăng chức vị trí

高级职位 (gāojí zhíwèi) – Vị trí cao cấp

管理职位 (guǎnlǐ zhíwèi) – Vị trí quản lý

技术职位 (jìshù zhíwèi) – Vị trí kỹ thuật

临时职位 (línshí zhíwèi) – Vị trí tạm thời

兼职职位 (jiānzhí zhíwèi) – Vị trí bán thời gian

全职职位 (quánzhí zhíwèi) – Vị trí toàn thời gian

  1. Định nghĩa từ 职位 là gì?
    职位 (phiên âm: zhíwèi) là một danh từ, có nghĩa là:

Chức vụ, vị trí công việc, chức danh trong một tổ chức, đơn vị hoặc công ty.

Là một vị trí mà một người đảm nhiệm, có chức năng, trách nhiệm và quyền hạn nhất định trong một cơ cấu tổ chức.

  1. Phân tích từ vựng
    职 (zhí): công việc, nghề nghiệp, chức vụ (như trong 职业 – nghề nghiệp, 职责 – trách nhiệm công việc)

位 (wèi): vị trí, chỗ đứng, chỗ ngồi

Kết hợp lại, 职位 nghĩa là vị trí công việc, chức danh cụ thể mà một người đảm nhiệm trong một tổ chức.

  1. Loại từ của 职位
    Từ Loại từ Giải thích
    职位 Danh từ (名词) Chức vụ, vị trí công việc của một người trong tổ chức

Lưu ý: 职位 không dùng như động từ. Để diễn đạt hành động “đảm nhiệm chức vụ”, ta dùng từ khác như “担任”, “负责”, v.v.

  1. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp với 职位
    Cấu trúc Giải thích Ví dụ
    担任 + 职位 Đảm nhiệm chức vụ 他担任销售经理这个职位。
    申请 + 职位 Ứng tuyển vị trí 我想申请这个市场部的职位。
    升职到 + 职位 Thăng chức đến vị trí nào đó 她最近升职到副总经理职位。
    获得 / 得到 + 职位 Được nhận vào vị trí 他终于获得了理想的职位。
    职位要求 Yêu cầu công việc 这个职位要求有五年经验。
  2. Nhiều ví dụ cụ thể – Có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ 1
    这个职位需要流利的英文沟通能力。
    zhège zhíwèi xūyào liúlì de yīngwén gōutōng nénglì.
    → Vị trí này yêu cầu khả năng giao tiếp tiếng Anh lưu loát.

Ví dụ 2
我正在找一个适合自己的职位。
wǒ zhèngzài zhǎo yí gè shìhé zìjǐ de zhíwèi.
→ Tôi đang tìm một vị trí phù hợp với bản thân.

Ví dụ 3
她被公司提拔到一个更高的职位。
tā bèi gōngsī tíbá dào yí gè gèng gāo de zhíwèi.
→ Cô ấy được công ty thăng chức lên một vị trí cao hơn.

Ví dụ 4
你打算申请哪个职位?
nǐ dǎsuàn shēnqǐng nǎ gè zhíwèi?
→ Bạn dự định ứng tuyển vị trí nào?

Ví dụ 5
这个职位的竞争非常激烈。
zhège zhíwèi de jìngzhēng fēicháng jīliè.
→ Cạnh tranh cho vị trí này rất khốc liệt.

Ví dụ 6
他的职位是项目主管,主要负责协调团队。
tā de zhíwèi shì xiàngmù zhǔguǎn, zhǔyào fùzé xiétiáo tuánduì.
→ Chức vụ của anh ấy là quản lý dự án, chủ yếu phụ trách phối hợp nhóm.

Ví dụ 7
这个职位已经有人了,我们会再推荐其他岗位。
zhège zhíwèi yǐjīng yǒu rén le, wǒmen huì zài tuījiàn qítā gǎngwèi.
→ Vị trí này đã có người, chúng tôi sẽ giới thiệu các vị trí khác.

Ví dụ 8
他对目前的职位不满意,想换工作。
tā duì mùqián de zhíwèi bù mǎnyì, xiǎng huàn gōngzuò.
→ Anh ấy không hài lòng với vị trí hiện tại và muốn đổi việc.

Ví dụ 9
公司内部有多个空缺职位正在招聘。
gōngsī nèibù yǒu duō gè kōngquē zhíwèi zhèngzài zhāopìn.
→ Trong nội bộ công ty có nhiều vị trí đang tuyển dụng.

Ví dụ 10
你想升到什么职位?目标是什么?
nǐ xiǎng shēng dào shénme zhíwèi? mùbiāo shì shénme?
→ Bạn muốn thăng tiến lên vị trí nào? Mục tiêu của bạn là gì?

  1. Các từ và cụm từ liên quan đến 职位
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    岗位 gǎngwèi Cương vị công việc, vị trí
    职责 zhízé Trách nhiệm công việc
    职称 zhíchēng Chức danh (trong chuyên môn)
    升职 shēngzhí Thăng chức
    降职 jiàngzhí Giáng chức
    空缺职位 kōngquē zhíwèi Vị trí trống
    职业发展 zhíyè fāzhǎn Phát triển nghề nghiệp
    招聘职位 zhāopìn zhíwèi Vị trí tuyển dụng
    高级职位 gāojí zhíwèi Vị trí cấp cao
    初级职位 chūjí zhíwèi Vị trí sơ cấp
  2. Ghi chú mở rộng
    Trong tuyển dụng, “职位” thường đi cùng với “招聘”, “应聘”, “申请”, thể hiện rõ việc tìm kiếm, ứng tuyển hoặc quảng bá việc làm.

Từ này dùng chủ yếu trong văn viết, văn bản hành chính, nhưng cũng thường xuyên xuất hiện trong các buổi phỏng vấn và hội thoại chuyên nghiệp.

  1. Giải thích chi tiết từ 职位
    职位 (zhíwèi) là một từ tiếng Trung thường dùng trong lĩnh vực công việc, nghề nghiệp, tuyển dụng.

Nghĩa cơ bản:

Chức vụ, vị trí công tác, chức danh trong một cơ quan, tổ chức hoặc công ty.

Dùng để chỉ vị trí cụ thể mà một người đảm nhiệm trong công việc.

Phân tích từ:

职 (zhí): chức trách, nhiệm vụ.

位 (wèi): vị trí, chỗ.

职位: vị trí và chức vụ trong công việc.

Ví dụ nghĩa tiếng Việt:

公司职位 – Chức vụ trong công ty

空缺职位 – Vị trí còn trống

应聘职位 – Vị trí ứng tuyển

Phạm vi sử dụng:

Trong tuyển dụng, xin việc, nhân sự, công sở.

Từ này thường gặp trên thông báo tuyển dụng, hồ sơ nhân sự, hợp đồng lao động.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ một vị trí, chức vụ trong công việc.

Ví dụ:

我对这个职位很感兴趣。
Tôi rất quan tâm đến chức vụ này.

  1. Các cụm từ thông dụng với 职位
    职位空缺 (zhíwèi kōngquē) – vị trí trống, vị trí còn thiếu

申请职位 (shēnqǐng zhíwèi) – xin vào vị trí nào đó

应聘职位 (yìngpìn zhíwèi) – vị trí ứng tuyển

职位描述 (zhíwèi miáoshù) – mô tả công việc

职位要求 (zhíwèi yāoqiú) – yêu cầu của vị trí

管理职位 (guǎnlǐ zhíwèi) – chức vụ quản lý

高级职位 (gāojí zhíwèi) – chức vụ cao cấp

临时职位 (línshí zhíwèi) – vị trí tạm thời

重要职位 (zhòngyào zhíwèi) – chức vụ quan trọng

调换职位 (diàohuàn zhíwèi) – điều chuyển vị trí

  1. Cấu trúc câu thường gặp với 职位
    应聘/申请 + 职位 – Ứng tuyển/xin chức vụ

我想申请贵公司的销售职位。

公司/部门 + 有 + 职位空缺 – Công ty có vị trí trống

我们公司现在有几个职位空缺。

担任 + 职位 – Đảm nhận chức vụ

他在公司担任管理职位。

获得/升到 + 职位 – Được nhận/được thăng chức lên vị trí

她去年升到了部门经理职位。

  1. 20 câu ví dụ chi tiết với 职位 (có phiên âm và tiếng Việt)
    我对贵公司的这个职位非常感兴趣。
    Wǒ duì guì gōngsī de zhège zhíwèi fēicháng gǎn xìngqù.
    Tôi rất quan tâm đến vị trí này của công ty quý vị.

这个职位的主要工作内容是什么?
Zhège zhíwèi de zhǔyào gōngzuò nèiróng shì shénme?
Công việc chính của vị trí này là gì?

他正在申请一家外企的财务职位。
Tā zhèngzài shēnqǐng yì jiā wàiqǐ de cáiwù zhíwèi.
Anh ấy đang xin vào vị trí kế toán của một công ty nước ngoài.

这个职位需要三年以上的工作经验。
Zhège zhíwèi xūyào sān nián yǐshàng de gōngzuò jīngyàn.
Vị trí này yêu cầu kinh nghiệm làm việc trên ba năm.

我们公司目前有几个职位空缺。
Wǒmen gōngsī mùqián yǒu jǐ gè zhíwèi kōngquē.
Hiện tại công ty chúng tôi có vài vị trí trống.

他在公司担任重要职位。
Tā zài gōngsī dānrèn zhòngyào zhíwèi.
Anh ấy đảm nhận một chức vụ quan trọng trong công ty.

由于表现优异,他被提升到了管理职位。
Yóuyú biǎoxiàn yōuyì, tā bèi tíshēng dào le guǎnlǐ zhíwèi.
Vì thành tích xuất sắc, anh ấy được thăng lên vị trí quản lý.

你想申请哪个职位?
Nǐ xiǎng shēnqǐng nǎ gè zhíwèi?
Bạn muốn xin vào vị trí nào?

这个职位的工资待遇很不错。
Zhège zhíwèi de gōngzī dàiyù hěn búcuò.
Mức lương và chế độ của vị trí này khá tốt.

职位描述上写得非常清楚。
Zhíwèi miáoshù shàng xiě de fēicháng qīngchǔ.
Phần mô tả công việc của vị trí này viết rất rõ ràng.

他在公司从普通员工升到了高级职位。
Tā zài gōngsī cóng pǔtōng yuángōng shēng dào le gāojí zhíwèi.
Anh ấy từ nhân viên bình thường thăng lên chức vụ cao cấp.

这家公司提供多个职位给毕业生。
Zhè jiā gōngsī tígōng duō gè zhíwèi gěi bìyè shēng.
Công ty này cung cấp nhiều vị trí cho sinh viên mới tốt nghiệp.

我的朋友上个月刚换了新职位。
Wǒ de péngyǒu shàng gè yuè gāng huàn le xīn zhíwèi.
Bạn tôi vừa đổi sang một chức vụ mới tháng trước.

如果你对这个职位不满意,可以申请调换职位。
Rúguǒ nǐ duì zhège zhíwèi bù mǎnyì, kěyǐ shēnqǐng diàohuàn zhíwèi.
Nếu bạn không hài lòng với chức vụ này, có thể xin chuyển vị trí khác.

这个职位竞争非常激烈。
Zhège zhíwèi jìngzhēng fēicháng jīliè.
Vị trí này cạnh tranh rất khốc liệt.

职位空缺信息可以在公司网站上查看。
Zhíwèi kōngquē xìnxī kěyǐ zài gōngsī wǎngzhàn shàng chákàn.
Thông tin vị trí trống có thể xem trên trang web công ty.

他为获得这个职位准备了很久。
Tā wèi huòdé zhège zhíwèi zhǔnbèi le hěn jiǔ.
Anh ấy đã chuẩn bị rất lâu để giành được chức vụ này.

我希望能找到一个适合自己的职位。
Wǒ xīwàng néng zhǎodào yí gè shìhé zìjǐ de zhíwèi.
Tôi hy vọng tìm được một vị trí phù hợp với bản thân.

经理职位需要良好的沟通能力和领导力。
Jīnglǐ zhíwèi xūyào liánghǎo de gōutōng nénglì hé lǐngdǎo lì.
Vị trí quản lý cần có khả năng giao tiếp và lãnh đạo tốt.

他辞去了原来的职位,打算创业。
Tā cíqù le yuánlái de zhíwèi, dǎsuàn chuàngyè.
Anh ấy từ chức ở vị trí cũ và dự định khởi nghiệp.

Từ vựng tiếng Trung: 职位 (zhíwèi)

  1. Định nghĩa:
    职位 là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “chức vụ”, “vị trí công tác”, “chức danh công việc”. Từ này dùng để chỉ một công việc cụ thể hoặc chức danh mà một người đảm nhiệm trong cơ quan, tổ chức, công ty v.v…
  2. Phiên âm & loại từ:
    Chữ Hán: 职位

Pinyin: zhíwèi

Loại từ: Danh từ (名词)

  1. Giải thích chi tiết:
    Từ 职位 thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính, công việc, tuyển dụng hoặc tổ chức nhân sự. Nó bao hàm ý nghĩa về trách nhiệm, quyền hạn và nhiệm vụ cụ thể mà một cá nhân đảm nhận trong một bộ máy, đơn vị.

Khác với từ 工作 (gōngzuò) – “công việc” chung chung, từ 职位 thường mang tính chính thức và hành chính, thiên về chức danh cụ thể như Giám đốc, Trưởng phòng, Nhân viên, Kế toán…

  1. Một số từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    职责 zhízé Trách nhiệm trong công việc
    职位空缺 zhíwèi kōngquē Vị trí còn trống
    晋升职位 jìnshēng zhíwèi Thăng chức
    高级职位 gāojí zhíwèi Vị trí cấp cao
    低级职位 dījí zhíwèi Vị trí cấp thấp
  2. Cấu trúc câu thường gặp:
    申请 + 职位: Ứng tuyển vị trí…

担任 + 职位: Đảm nhận chức vụ…

晋升到 + 职位: Thăng chức lên…

寻找 + 职位: Tìm kiếm vị trí…

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa:
    Ví dụ 1:
    他正在申请一个管理职位。

Tā zhèngzài shēnqǐng yí gè guǎnlǐ zhíwèi.

Anh ấy đang nộp đơn xin một vị trí quản lý.

Ví dụ 2:
这个职位需要五年以上的工作经验。

Zhè ge zhíwèi xūyào wǔ nián yǐshàng de gōngzuò jīngyàn.

Vị trí này yêu cầu kinh nghiệm làm việc trên 5 năm.

Ví dụ 3:
我已经在这个职位上工作了三年了。

Wǒ yǐjīng zài zhè ge zhíwèi shàng gōngzuò le sān nián le.

Tôi đã làm ở vị trí này được ba năm rồi.

Ví dụ 4:
公司有几个新的职位空缺。

Gōngsī yǒu jǐ gè xīn de zhíwèi kōngquē.

Công ty có vài vị trí mới đang còn trống.

Ví dụ 5:
他被晋升到部门经理的职位。

Tā bèi jìnshēng dào bùmén jīnglǐ de zhíwèi.

Anh ấy được thăng chức lên vị trí Trưởng phòng.

Ví dụ 6:
你对哪个职位感兴趣?

Nǐ duì nǎ ge zhíwèi gǎn xìngqù?

Bạn quan tâm đến vị trí nào?

Ví dụ 7:
她胜任任何职位。

Tā shèngrèn rènhé zhíwèi.

Cô ấy có thể đảm đương bất kỳ vị trí nào.

Ví dụ 8:
我目前正在寻找合适的职位。

Wǒ mùqián zhèngzài xúnzhǎo héshì de zhíwèi.

Hiện tại tôi đang tìm kiếm một vị trí phù hợp.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa:
    Từ vựng Nghĩa Ghi chú
    职位 Chức vụ Nhấn mạnh về chức danh cụ thể
    工作 Công việc Nghĩa chung, bao quát hơn
    岗位 Cương vị Mang nghĩa tương đương, thiên về vị trí trong tổ chức (ví dụ: 岗位职责 – trách nhiệm công việc)

Từ 职位 (zhíwèi) là một thuật ngữ quan trọng trong tiếng Trung khi nói về công việc và tổ chức. Việc nắm vững cách sử dụng từ này sẽ giúp người học sử dụng chính xác trong các tình huống tuyển dụng, phỏng vấn, xin việc, hoặc trong các văn bản hành chính – nhân sự.

  1. Định nghĩa
    职位 (zhíwèi): danh từ, có nghĩa là chức vụ, vị trí công việc, vị trí đảm nhận trong một tổ chức.

“职 (zhí)” nghĩa là “công việc”, “nghề nghiệp”.

“位 (wèi)” nghĩa là “vị trí”, “chỗ ngồi” → ghép lại mang nghĩa là “vị trí công việc”, tức là chức danh cụ thể mà một người đảm nhận trong cơ quan, tổ chức hay công ty.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Cách dùng và đặc điểm ngữ pháp
    Thường dùng trong văn cảnh tuyển dụng, giới thiệu bản thân, nội bộ doanh nghiệp, xin việc, phân công công việc…

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ trong câu.

Thường đi với các động từ như:

申请 (shēnqǐng): xin

担任 (dānrèn): đảm nhiệm

升职 (shēngzhí): thăng chức

调换 (diàohuàn): điều chuyển

分配 (fēnpèi): phân bổ

设置 (shèzhì): thiết lập

空缺 (kòngquē): trống (vị trí)

  1. Cụm từ thường gặp
    空缺职位 (kòngquē zhíwèi): vị trí đang trống

高级职位 (gāojí zhíwèi): chức vụ cấp cao

领导职位 (lǐngdǎo zhíwèi): vị trí lãnh đạo

管理职位 (guǎnlǐ zhíwèi): chức vụ quản lý

初级职位 (chūjí zhíwèi): chức vụ cấp thấp

申请职位 (shēnqǐng zhíwèi): nộp đơn xin chức vụ

担任职位 (dānrèn zhíwèi): đảm nhiệm vị trí

  1. Ví dụ minh họa cực kỳ chi tiết
    我想申请这个销售职位。
    (Wǒ xiǎng shēnqǐng zhège xiāoshòu zhíwèi)
    → Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí nhân viên kinh doanh này.

她被提升到了管理职位。
(Tā bèi tíshēng dào le guǎnlǐ zhíwèi)
→ Cô ấy đã được thăng chức lên vị trí quản lý.

公司目前有几个空缺的职位。
(Gōngsī mùqián yǒu jǐ gè kòngquē de zhíwèi)
→ Hiện công ty đang có một vài vị trí còn trống.

每个职位都有不同的职责。
(Měi gè zhíwèi dōu yǒu bùtóng de zhízé)
→ Mỗi chức vụ đều có những trách nhiệm khác nhau.

他现在的职位是人力资源主管。
(Tā xiànzài de zhíwèi shì rénlì zīyuán zhǔguǎn)
→ Vị trí hiện tại của anh ấy là trưởng phòng nhân sự.

我对这个职位没有兴趣。
(Wǒ duì zhège zhíwèi méiyǒu xìngqù)
→ Tôi không hứng thú với vị trí công việc này.

她竞选的是部门经理职位。
(Tā jìngxuǎn de shì bùmén jīnglǐ zhíwèi)
→ Cô ấy đang tranh cử chức vụ trưởng phòng.

你对这个职位的了解有多少?
(Nǐ duì zhège zhíwèi de liǎojiě yǒu duōshǎo?)
→ Bạn hiểu bao nhiêu về chức vụ này?

这个职位的工作压力很大。
(Zhège zhíwèi de gōngzuò yālì hěn dà)
→ Vị trí này có áp lực công việc rất lớn.

他从低职位一步步晋升到高层管理。
(Tā cóng dī zhíwèi yíbù bù jìnshēng dào gāocéng guǎnlǐ)
→ Anh ấy từ chức vụ thấp từng bước thăng tiến lên cấp quản lý cao.

她目前正考虑换一个职位。
(Tā mùqián zhèng kǎolǜ huàn yí gè zhíwèi)
→ Hiện tại cô ấy đang cân nhắc đổi sang một vị trí khác.

这是一个竞争激烈的职位。
(Zhè shì yí gè jìngzhēng jīliè de zhíwèi)
→ Đây là một vị trí có sự cạnh tranh khốc liệt.

公司设置了多个新职位以适应发展需要。
(Gōngsī shèzhì le duō gè xīn zhíwèi yǐ shìyìng fāzhǎn xūyào)
→ Công ty đã thiết lập nhiều vị trí mới để đáp ứng nhu cầu phát triển.

他不适合这个职位的要求。
(Tā bú shìhé zhège zhíwèi de yāoqiú)
→ Anh ấy không phù hợp với yêu cầu của chức vụ này.

每个员工都希望升到更高的职位。
(Měi gè yuángōng dōu xīwàng shēng dào gèng gāo de zhíwèi)
→ Mỗi nhân viên đều mong muốn được thăng tiến lên chức vụ cao hơn.

这个职位的待遇非常优厚。
(Zhège zhíwèi de dàiyù fēicháng yōuhòu)
→ Vị trí này có đãi ngộ rất hậu hĩnh.

她已经辞去了原来的职位。
(Tā yǐjīng cíqù le yuánlái de zhíwèi)
→ Cô ấy đã từ chức vị trí cũ rồi.

请填写您申请的职位名称。
(Qǐng tiánxiě nín shēnqǐng de zhíwèi míngchēng)
→ Vui lòng điền tên vị trí mà bạn muốn ứng tuyển.

他对目前的职位感到满意。
(Tā duì mùqián de zhíwèi gǎndào mǎnyì)
→ Anh ấy cảm thấy hài lòng với chức vụ hiện tại.

她被调到了另一个职位。
(Tā bèi diàodào le lìng yí gè zhíwèi)
→ Cô ấy đã được điều chuyển sang một vị trí khác.

职位 là một khái niệm quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt là trong lĩnh vực tuyển dụng và quản trị nhân sự.

Nắm vững cách dùng từ này giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong công việc, viết hồ sơ xin việc, phỏng vấn, hoặc đọc hiểu văn bản chuyên môn.

职位 là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết:
    职位 (zhíwèi) là một danh từ, dùng để chỉ chức vụ, vị trí công việc, vị trí chức danh trong tổ chức hoặc công ty.

Từ này bao gồm:

职 (zhí): chức vụ, công việc

位 (wèi): vị trí, chỗ, vị trí cụ thể

→ 职位 nghĩa là chức danh, vị trí nghề nghiệp hoặc công việc được giao cho một cá nhân trong một tổ chức.

Chú ý:
Khác với từ 工作 (gōngzuò) thường dùng để chỉ công việc nói chung, thì 职位 nhấn mạnh vào vị trí chính thức, chức danh cụ thể mà người đó đang đảm nhiệm hoặc đang ứng tuyển.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词): dùng để chỉ vị trí, chức vụ, chức danh cụ thể trong tổ chức, công ty, cơ quan.
  2. Ngữ cảnh sử dụng:
    职位 thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến:

Tuyển dụng (招聘 zhāopìn)

Mô tả công việc (职位描述 zhíwèi miáoshù)

Quản lý nhân sự

Nâng chức / chuyển chức

Thuyên chuyển công tác

  1. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt):
    (1) Mô tả về chức vụ hoặc vị trí hiện tại:
    他在公司担任管理职位。
    Tā zài gōngsī dānrèn guǎnlǐ zhíwèi.
    Anh ấy đảm nhiệm vị trí quản lý trong công ty.

我的职位是市场部主管。
Wǒ de zhíwèi shì shìchǎng bù zhǔguǎn.
Chức vụ của tôi là trưởng phòng marketing.

这个职位需要三年以上的工作经验。
Zhège zhíwèi xūyào sān nián yǐshàng de gōngzuò jīngyàn.
Vị trí này yêu cầu kinh nghiệm làm việc trên ba năm.

(2) Trong tuyển dụng:
我看到你们公司在招聘多个职位。
Wǒ kàndào nǐmen gōngsī zài zhāopìn duō gè zhíwèi.
Tôi thấy công ty các bạn đang tuyển nhiều vị trí.

他正在寻找一个更合适的职位。
Tā zhèngzài xúnzhǎo yí gè gèng héshì de zhíwèi.
Anh ấy đang tìm một vị trí phù hợp hơn.

请问这个职位的主要职责是什么?
Qǐngwèn zhège zhíwèi de zhǔyào zhízé shì shénme?
Cho hỏi nhiệm vụ chính của vị trí này là gì?

(3) Trong thăng chức / thay đổi vị trí:
她被提拔到了更高的职位。
Tā bèi tíbá dào le gèng gāo de zhíwèi.
Cô ấy được thăng lên một chức vụ cao hơn.

因为公司结构调整,他的职位发生了变化。
Yīnwèi gōngsī jiégòu tiáozhěng, tā de zhíwèi fāshēng le biànhuà.
Do điều chỉnh cơ cấu công ty, chức vụ của anh ấy đã thay đổi.

  1. Một số chức danh phổ biến dùng với 职位:
    Chức danh tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    总经理职位 zǒng jīnglǐ zhíwèi Vị trí tổng giám đốc
    市场主管职位 shìchǎng zhǔguǎn zhíwèi Vị trí trưởng phòng marketing
    会计职位 kuàijì zhíwèi Vị trí kế toán
    技术支持职位 jìshù zhīchí zhíwèi Vị trí hỗ trợ kỹ thuật
    人力资源职位 rénlì zīyuán zhíwèi Vị trí nhân sự
    实习生职位 shíxíshēng zhíwèi Vị trí thực tập sinh
    兼职职位 jiānzhí zhíwèi Vị trí bán thời gian
    销售经理职位 xiāoshòu jīnglǐ zhíwèi Vị trí quản lý kinh doanh
  2. Cụm từ thường dùng với 职位:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    职位空缺 zhíwèi kòngquē Vị trí còn trống
    职位描述 zhíwèi miáoshù Mô tả vị trí
    应聘职位 yìngpìn zhíwèi Ứng tuyển vị trí
    升职到某个职位 shēngzhí dào mǒu gè zhíwèi Thăng chức lên vị trí nào đó
    申请职位 shēnqǐng zhíwèi Nộp đơn ứng tuyển vị trí
    调换职位 diàohuàn zhíwèi Thay đổi/chuyển vị trí
    担任…职位 dānrèn…zhíwèi Đảm nhiệm vị trí…
    职位晋升 zhíwèi jìnshēng Thăng chức (tăng vị trí)
  3. Phân biệt 职位 với các từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    工作 gōngzuò công việc, làm việc Nghĩa rộng, chỉ công việc chung
    职务 zhíwù chức vụ (trách nhiệm) Nhấn mạnh đến trách nhiệm trong chức vụ
    岗位 gǎngwèi vị trí làm việc Thường dùng trong doanh nghiệp, thực tế công việc
    职称 zhíchēng chức danh nghề nghiệp Dùng trong học thuật, kỹ thuật, chuyên môn (như “giáo sư”, “kỹ sư”)
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.