HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster那儿 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

那儿 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

那儿 (nàr) là gì? 那儿 (nàr) trong tiếng Trung có nghĩa là đó, chỗ đó, hoặc nơi đó trong tiếng Việt. Đây là một từ dùng để chỉ một địa điểm hoặc vị trí cụ thể, thường mang tính xa so với người nói (so với 这儿 - zhèr - chỗ này, gần người nói). 那儿 được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, văn nói, và đôi khi trong văn viết, để diễn tả nơi chốn hoặc chỉ một vị trí cụ thể trong không gian.

Đánh giá post

那儿 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. 那儿 là gì?
    Hán tự: 那儿
    Phiên âm: nàr
    Hán Việt: ná nhi hoặc na nhi
    那儿 là một đại từ chỉ nơi chốn trong tiếng Trung, mang nghĩa “ở đó”, “chỗ đó”, “nơi đó”. Nó được dùng để chỉ một vị trí xa hơn so với người nói (ngược lại với 这儿 / zhèr là “ở đây”).
  2. Loại từ
    Đại từ chỉ nơi chốn (处所代词)
  3. Nghĩa chi tiết
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Mức độ gần/xa
    那儿 nàr Ở đó, nơi đó Xa người nói
    这儿 zhèr Ở đây, nơi này Gần người nói
    哪儿 nǎr Ở đâu? Câu hỏi
  4. Cách sử dụng 那儿
    Dùng để chỉ vị trí hoặc nơi chốn cụ thể mà người nói đang nhắc đến, thường là xa vị trí hiện tại của người nói.

Có thể đi kèm với giới từ 在 (zài) để nói rõ vị trí:

在那儿: ở chỗ đó

去那儿: đi đến chỗ đó

从那儿: từ chỗ đó

  1. Ví dụ mẫu câu có phiên âm và tiếng Việt
    A. Chỉ nơi chốn
    他住在那儿。
    Tā zhù zài nàr.
    Anh ấy sống ở chỗ đó.

我的手机放在那儿了。
Wǒ de shǒujī fàng zài nàr le.
Điện thoại của tôi đặt ở chỗ đó rồi.

你可以坐在那儿。
Nǐ kěyǐ zuò zài nàr.
Bạn có thể ngồi ở chỗ đó.

B. Trong câu hỏi – trả lời
你要去哪儿?
Nǐ yào qù nǎr?
Bạn muốn đi đâu?

→ 我要去那儿。
Wǒ yào qù nàr.
Tôi muốn đi đến đó.

C. Thay thế tên địa điểm cụ thể
图书馆很好,我常常去那儿看书。
Túshūguǎn hěn hǎo, wǒ chángcháng qù nàr kànshū.
Thư viện rất tốt, tôi thường đến đó để đọc sách.

那儿的风景真美。
Nàr de fēngjǐng zhēn měi.
Phong cảnh ở đó thật đẹp.

你离开那儿的时候给我打个电话。
Nǐ líkāi nàr de shíhou gěi wǒ dǎ gè diànhuà.
Khi bạn rời khỏi chỗ đó thì gọi điện cho tôi.

  1. So sánh 那儿 với các từ tương tự
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    那儿 nàr chỗ đó Xa người nói
    这儿 zhèr chỗ này Gần người nói
    哪儿 nǎr ở đâu Câu hỏi – từ để hỏi vị trí

Lưu ý: Ở miền Nam Trung Quốc, người ta thường dùng 那里 (nàlǐ), 这里 (zhèlǐ), 哪里 (nǎlǐ) thay cho 那儿, 这儿, 哪儿.
Tuy nhiên, ý nghĩa và cách dùng đều giống nhau. Chỉ là phương ngữ khác nhau giữa miền Bắc và miền Nam Trung Quốc.

  1. Một số cụm từ cố định với 那儿
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    去那儿 qù nàr đi đến đó
    在那儿 zài nàr ở đó
    从那儿来 cóng nàr lái đến từ chỗ đó
    走到那儿 zǒu dào nàr đi bộ đến đó
    那儿有很多人 nàr yǒu hěn duō rén chỗ đó có rất nhiều người
  2. Tổng kết
    Mục Nội dung chi tiết
    Từ vựng 那儿 (nàr)
    Phiên âm nàr
    Hán Việt na nhi / ná nhi
    Loại từ Đại từ chỉ nơi chốn
    Nghĩa chính Ở đó, nơi đó, chỗ đó
    Cấu trúc phổ biến 在那儿, 去那儿, 从那儿, 到那儿
    Trái nghĩa 这儿 (ở đây), gần người nói
    Biến thể vùng miền 那里 (nàlǐ) = 那儿 (nàr), phổ biến ở miền Nam TQ

那儿 (nàr) là gì?
那儿 (nàr) trong tiếng Trung có nghĩa là đó, chỗ đó, hoặc nơi đó trong tiếng Việt. Đây là một từ dùng để chỉ một địa điểm hoặc vị trí cụ thể, thường mang tính xa so với người nói (so với 这儿 – zhèr – chỗ này, gần người nói). 那儿 được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, văn nói, và đôi khi trong văn viết, để diễn tả nơi chốn hoặc chỉ một vị trí cụ thể trong không gian.

Phân tích chi tiết

  1. Loại từ
    那儿 là một danh từ địa điểm (place pronoun) trong tiếng Trung, thuộc nhóm từ chỉ thị (demonstrative pronoun).
    那 (nà): Mang nghĩa “đó”, chỉ một thứ xa người nói.
    儿 (r): Hậu tố thường thấy trong phương ngữ miền Bắc Trung Quốc (như Bắc Kinh), mang tính nhấn mạnh hoặc làm mềm âm điệu, không thay đổi nghĩa chính.
    Khi kết hợp, 那儿 chỉ một vị trí hoặc địa điểm cụ thể, thường xa người nói hoặc người nghe.
    Chức năng ngữ pháp:
    Danh từ: 那儿 có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu, thường chỉ nơi chốn.
    Bổ ngữ vị trí: Kết hợp với các từ như 在 (zài) (ở, tại) để chỉ vị trí cụ thể.
    Lưu ý: 那儿 là cách nói phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc. Ở miền Nam hoặc các khu vực khác, người ta có thể dùng 那里 (nàlǐ) thay cho 那儿, nhưng nghĩa giống nhau.
  2. Cách sử dụng
    那儿 được dùng để:
    Chỉ địa điểm xa: Diễn tả một nơi cụ thể, thường không ở gần người nói hoặc người nghe.
    Ví dụ: 那儿有一个公园。(Nàr yǒu yī gè gōngyuán.) – Chỗ đó có một công viên.
    Hỏi về vị trí: Thường dùng trong câu hỏi với 在哪儿 (zài nǎr) để hỏi nơi chốn.
    Ví dụ: 你的手机在哪儿?(Nǐ de shǒujī zài nǎr?) – Điện thoại của bạn ở đâu?
    Nhấn mạnh địa điểm trong câu chuyện hoặc mô tả: Dùng để chỉ một nơi cụ thể trong ngữ cảnh.
    Ví dụ: 我昨天在那儿看到他了。(Wǒ zuótiān zài nàr kàndào tā le.) – Hôm qua tôi đã thấy anh ấy ở đó.
    Cấu trúc câu phổ biến:
    在那儿 + động từ: Chỉ hành động diễn ra tại chỗ đó.
    Ví dụ: 他在那儿等你。(Tā zài nàr děng nǐ.) – Anh ấy đang đợi bạn ở đó.
    那儿 + 有 + danh từ: Chỉ sự tồn tại của một thứ ở nơi đó.
    Ví dụ: 那儿有很多人。(Nàr yǒu hěn duō rén.) – Chỗ đó có rất nhiều người.
    在哪儿?: Hỏi về vị trí.
    Ví dụ: 超市在哪儿?(Chāoshì zài nǎr?) – Siêu thị ở đâu?
  3. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 那儿 kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt và giải thích:

我的书在那儿。
Pinyin: Wǒ de shū zài nàr.
Nghĩa tiếng Việt: Quyển sách của tôi ở đó.
Giải thích: 那儿 kết hợp với 在 để chỉ vị trí cụ thể của quyển sách (xa người nói).
那儿是火车站吗?
Pinyin: Nàr shì huǒchēzhàn ma?
Nghĩa tiếng Việt: Chỗ đó là nhà ga à?
Giải thích: 那儿 là chủ ngữ, chỉ một địa điểm cụ thể được hỏi đến.
他在那儿干什么?
Pinyin: Tā zài nàr gàn shénme?
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang làm gì ở đó?
Giải thích: 那儿 kết hợp với 在 để chỉ nơi diễn ra hành động, câu hỏi nhấn mạnh hành động tại địa điểm đó.
那儿有一个很好的餐厅。
Pinyin: Nàr yǒu yī gè hěn hǎo de cāntīng.
Nghĩa tiếng Việt: Chỗ đó có một nhà hàng rất ngon.
Giải thích: 那儿 chỉ một địa điểm có sự tồn tại của nhà hàng.
你的家在哪儿?
Pinyin: Nǐ de jiā zài nǎr?
Nghĩa tiếng Việt: Nhà bạn ở đâu?
Giải thích: 在哪儿 là cách hỏi vị trí, với 哪儿 (nǎr) là dạng nghi vấn của 那儿.

  1. Ví dụ mở rộng
    Dưới đây là các ví dụ bổ sung, minh họa cách sử dụng 那儿 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

我昨天在那儿买了一件衣服。
Pinyin: Wǒ zuótiān zài nàr mǎi le yī jiàn yīfu.
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi đã mua một bộ quần áo ở đó.
Ngữ cảnh: 那儿 chỉ một cửa hàng hoặc địa điểm mua sắm cụ thể.
那儿太吵了,我不想去。
Pinyin: Nàr tài chǎo le, wǒ bù xiǎng qù.
Nghĩa tiếng Việt: Chỗ đó ồn quá, tôi không muốn đi.
Ngữ cảnh: 那儿 chỉ một địa điểm được mô tả là ồn ào.
你在那儿等我,我马上来。
Pinyin: Nǐ zài nàr děng wǒ, wǒ mǎshàng lái.
Nghĩa tiếng Việt: Bạn đợi tôi ở đó, tôi sẽ đến ngay.
Ngữ cảnh: 那儿 chỉ một vị trí cụ thể nơi người nghe đang ở hoặc được yêu cầu chờ.
那儿有一个湖,很漂亮。
Pinyin: Nàr yǒu yī gè hú, hěn piàoliàng.
Nghĩa tiếng Việt: Chỗ đó có một cái hồ, rất đẹp.
Ngữ cảnh: 那儿 mô tả một địa điểm có cảnh quan đặc biệt.
超市在哪儿?我找不到。
Pinyin: Chāoshì zài nǎr? Wǒ zhǎo bù dào.
Nghĩa tiếng Việt: Siêu thị ở đâu? Tôi không tìm thấy.
Ngữ cảnh: 哪儿 là dạng nghi vấn, dùng để hỏi vị trí của siêu thị.
他在那儿住了三年。
Pinyin: Tā zài nàr zhù le sān nián.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã sống ở đó ba năm.
Ngữ cảnh: 那儿 chỉ một nơi ở cụ thể trong khoảng thời gian dài.
那儿的人都很友好。
Pinyin: Nàr de rén dōu hěn yǒuhǎo.
Nghĩa tiếng Việt: Người ở đó rất thân thiện.
Ngữ cảnh: 那儿 chỉ một địa điểm với đặc điểm của con người nơi đó.

  1. Một số lưu ý
    那儿 vs. 那里 (nàlǐ):
    那儿 phổ biến hơn trong văn nói miền Bắc Trung Quốc (phương ngữ Bắc Kinh). 那里 được dùng rộng rãi hơn trong văn viết hoặc ở các khu vực khác (như miền Nam Trung Quốc hoặc Đài Loan).
    Nghĩa của cả hai giống nhau, nhưng 那儿 mang sắc thái thân mật hơn.
    Ví dụ: 图书馆在那儿/那里。(Túshūguǎn zài nàr/nàlǐ.) – Thư viện ở đó.
    那儿 vs. 这儿 (zhèr):
    那儿: Chỉ vị trí xa người nói (chỗ đó, nơi đó).
    这儿: Chỉ vị trí gần người nói (chỗ này, nơi này).
    Ví dụ: 这儿很安静,那儿很热闹。(Zhèr hěn ānjìng, nàr hěn rènào.) – Chỗ này yên tĩnh, chỗ đó sôi động.
    哪儿 (nǎr) là dạng nghi vấn của 那儿, dùng để hỏi vị trí:
    Ví dụ: 你在哪儿?(Nǐ zài nǎr?) – Bạn đang ở đâu?
    Trong văn nói, 那儿 có thể được dùng một cách linh hoạt, nhưng trong văn viết trang trọng, 那里 thường được ưu tiên.

那儿 là một đại từ tiếng Trung dùng để chỉ nơi chốn đã xác định, tương đương với “chỗ đó”, “nơi ấy”, “ở kia” trong tiếng Việt. Từ này thường được sử dụng trong khẩu ngữ, đặc biệt phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc. Nó có thể dùng để chỉ vị trí địa lý, thời điểm trong quá khứ, hoặc làm thành phần trong các cấu trúc ngữ pháp cố định.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 那儿

Phiên âm: nàr

Hán Việt: na nhi

Loại từ: Đại từ chỉ nơi chốn

Cấp độ HSK: HSK 1 trở lên

Từ đồng nghĩa: 那里 (nàlǐ) – dùng phổ biến hơn trong văn viết hoặc miền Nam Trung Quốc

Từ trái nghĩa: 这儿 (zhèr) – chỗ này, nơi này

  1. Ý nghĩa chi tiết
    Nghĩa Giải thích
    Chỗ đó / nơi ấy / ở kia Dùng để chỉ một địa điểm đã xác định, thường xa người nói
    Lúc đó / thời điểm ấy Dùng sau các từ như 打、从、由 để chỉ thời điểm bắt đầu một sự việc
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
    在 + 那儿 + động từ 他在那儿等你。 tā zài nàr děng nǐ Anh ấy đang đợi bạn ở đó.
    从 / 打 / 由 + 那儿 + 起 从那儿起,他每天锻炼身体。 cóng nàr qǐ, tā měitiān duànliàn shēntǐ Từ lúc đó, anh ấy bắt đầu tập thể dục mỗi ngày.
    那儿 + 有 + danh từ 那儿有一家书店。 nàr yǒu yī jiā shūdiàn Ở đó có một hiệu sách.
    去 / 来 + 那儿 我们常去那儿吃饭。 wǒmen cháng qù nàr chīfàn Chúng tôi thường đến đó ăn cơm.
  3. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    那儿的天气很热。 nàr de tiānqì hěn rè → Thời tiết ở đó rất nóng.

我刚从那儿回来。 wǒ gāng cóng nàr huílai → Tôi vừa từ chỗ đó trở về.

那儿有很多人。 nàr yǒu hěn duō rén → Ở đó có rất nhiều người.

他在那儿工作了三年。 tā zài nàr gōngzuò le sān nián → Anh ấy đã làm việc ở đó ba năm.

我们在那儿见过面。 wǒmen zài nàr jiànguò miàn → Chúng ta đã từng gặp nhau ở đó.

打那儿起,我开始认真学习汉语。 dǎ nàr qǐ, wǒ kāishǐ rènzhēn xuéxí hànyǔ → Từ lúc đó, tôi bắt đầu học tiếng Trung một cách nghiêm túc.

那儿的风景非常美丽。 nàr de fēngjǐng fēicháng měilì → Phong cảnh ở đó rất đẹp.

请你坐在那儿。 qǐng nǐ zuò zài nàr → Mời bạn ngồi ở chỗ kia.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    那儿 nàr Ở đó, nơi ấy Khẩu ngữ, thân mật
    那里 nàlǐ Ở đó, nơi ấy Văn viết, trang trọng hơn
    哪儿 nǎr Ở đâu Đại từ nghi vấn
    这儿 zhèr Ở đây Chỉ nơi gần người nói

那儿 (phiên âm: nàr) là một đại từ chỉ nơi chốn trong tiếng Trung, mang nghĩa là “chỗ đó”, “nơi ấy”, “ở kia”. Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ, đặc biệt phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc. Nó tương đương với từ “那里” (nàlǐ) trong văn viết hoặc khẩu ngữ miền Nam.

  1. Định nghĩa và loại từ
    Tiếng Trung: 那儿

Phiên âm: nàr

Loại từ: Đại từ chỉ nơi chốn (方位代词)

Hán Việt: Na nhi

Trình độ HSK: Xuất hiện từ HSK cấp 1

Ý nghĩa:

Chỉ một địa điểm đã xác định, thường là xa người nói.

Có thể mang nghĩa “lúc ấy”, “bấy giờ” khi đi sau các từ như 打 (dǎ), 从 (cóng), 由 (yóu).

  1. Cách dùng trong ngữ pháp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    在 + 那儿 Ở nơi đó 他在那儿等你。
    Tā zài nàr děng nǐ.
    Anh ấy đang đợi bạn ở đó.
    去 / 来 + 那儿 Đi đến / đến nơi đó 我们常去那儿吃饭。
    Wǒmen cháng qù nàr chīfàn.
    Chúng tôi thường đến đó ăn cơm.
    那儿 + 有 + danh từ Ở đó có cái gì 那儿有一家书店。
    Nàr yǒu yī jiā shūdiàn.
    Ở đó có một hiệu sách.
    从 / 打 / 由 + 那儿 + 起 Từ nơi đó / lúc đó bắt đầu 从那儿起,他每天早起锻炼。
    Cóng nàr qǐ, tā měitiān zǎoqǐ duànliàn.
    Từ lúc đó, anh ấy bắt đầu dậy sớm tập thể dục.
  2. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
    A. Chỉ nơi chốn
    那儿的天气很热。 Nàr de tiānqì hěn rè. → Thời tiết ở đó rất nóng.

你坐那儿吧。 Nǐ zuò nàr ba. → Bạn ngồi ở đó đi.

我们在那儿拍了很多照片。 Wǒmen zài nàr pāi le hěn duō zhàopiàn. → Chúng tôi đã chụp nhiều ảnh ở đó.

他住在那儿已经三年了。 Tā zhù zài nàr yǐjīng sān nián le. → Anh ấy đã sống ở đó được ba năm rồi.

那儿的食物非常好吃。 Nàr de shíwù fēicháng hǎochī. → Đồ ăn ở đó rất ngon.

B. Chỉ thời điểm (nghĩa bóng)
从那儿起,他变得更加努力。 Cóng nàr qǐ, tā biànde gèngjiā nǔlì. → Từ lúc đó, anh ấy trở nên chăm chỉ hơn.

打那儿起,我开始学习中文。 Dǎ nàr qǐ, wǒ kāishǐ xuéxí Zhōngwén. → Từ khi đó, tôi bắt đầu học tiếng Trung.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    那儿 nàr Ở đó, nơi ấy Dùng trong khẩu ngữ, thân mật
    那里 nàlǐ Ở đó, nơi đó Dùng trong văn viết, trang trọng hơn
    哪儿 nǎr Ở đâu Đại từ nghi vấn, dùng để hỏi
    这儿 zhèr Ở đây Chỉ nơi gần người nói
  2. Một số cụm từ cố định
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    在那儿 zài nàr Ở đó
    去那儿 qù nàr Đi đến đó
    那儿有… nàr yǒu… Ở đó có…
    从那儿起 cóng nàr qǐ Từ đó trở đi

那儿 (nàr) là một đại từ chỉ nơi chốn trong tiếng Trung, mang nghĩa là “chỗ kia”, “nơi đó”, “ở đó”. Từ này thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ một địa điểm đã xác định, thường là vị trí xa người nói. Nó tương đương với “there” trong tiếng Anh.

  1. Thông tin cơ bản
  • Chữ Hán: 那儿
  • Phiên âm: nàr
  • Hán Việt: na nhi
  • Loại từ: Đại từ chỉ nơi chốn
  • Cấp độ HSK: HSK 1 trở lên
  • Từ đồng nghĩa: 那里 (nàlǐ) – dùng phổ biến hơn trong văn viết
  • Từ trái nghĩa: 这儿 (zhèr) – chỗ này, nơi này
  1. Ý nghĩa và cách dùng
    a) Chỉ nơi chốn đã xác định
    Dùng để chỉ một địa điểm mà cả người nói và người nghe đều biết rõ. Thường dùng trong câu khẳng định hoặc mô tả.
    Ví dụ:
  • 那儿有一家书店。
    Nàr yǒu yī jiā shūdiàn
    → Ở đó có một hiệu sách.
  • 我们常去那儿吃饭。
    Wǒmen cháng qù nàr chīfàn
    → Chúng tôi thường đến đó ăn cơm.
  • 他在那儿等你。
    Tā zài nàr děng nǐ
    → Anh ấy đang đợi bạn ở đó.
    b) Dùng trong cấu trúc thời gian (lúc ấy, bấy giờ)
    Khi đi sau các từ như 打 (dǎ), 从 (cóng), 由 (yóu), 那儿 có thể mang nghĩa là “từ lúc đó”, “bắt đầu từ đó”.
    Ví dụ:
  • 从那儿起,他每天早上跑步。
    Cóng nàr qǐ, tā měitiān zǎoshang pǎobù
    → Từ lúc đó, anh ấy bắt đầu chạy bộ mỗi sáng.
  • 打那儿起,我就开始学习汉语。
    Dǎ nàr qǐ, wǒ jiù kāishǐ xuéxí Hànyǔ
    → Từ lúc ấy, tôi bắt đầu học tiếng Trung.
  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    | Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
    | 在 + 那儿 + động từ | Làm gì ở đó | 他在那儿工作。
    Tā zài nàr gōngzuò | Anh ấy làm việc ở đó. |
    | 去 + 那儿 | Đi đến đó | 我们明天去那儿。
    Wǒmen míngtiān qù nàr | Ngày mai chúng tôi sẽ đến đó. |
    | 从 + 那儿 + 起 | Từ lúc đó | 从那儿起,他变得很努力。
    Cóng nàr qǐ, tā biànde hěn nǔlì | Từ lúc đó, anh ấy trở nên rất chăm chỉ. |
  2. Ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa)
  • 那儿的天气很冷。
    Nàr de tiānqì hěn lěng
    → Thời tiết ở đó rất lạnh.
  • 我刚从那儿回来。
    Wǒ gāng cóng nàr huílái
    → Tôi vừa từ chỗ đó trở về.
  • 那儿的风景真美。
    Nàr de fēngjǐng zhēn měi
    → Phong cảnh ở đó thật đẹp.
  • 你坐那儿吧。
    Nǐ zuò nàr ba
    → Bạn ngồi ở đó đi.
  • 他住在那儿已经三年了。
    Tā zhù zài nàr yǐjīng sān nián le
    → Anh ấy đã sống ở đó được ba năm rồi.
  • 那儿有很多游客。
    Nàr yǒu hěn duō yóukè
    → Chỗ đó có rất nhiều khách du lịch.
  • 我们在那儿见过面。
    Wǒmen zài nàr jiànguò miàn
    → Chúng ta đã từng gặp nhau ở đó.
  • 那儿的东西太贵了。
    Nàr de dōngxi tài guì le
    → Đồ ở chỗ đó đắt quá.
  1. So sánh với các từ liên quan
    | Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ghi chú |
    | 那儿 | nàr | Ở đó, nơi đó | Khẩu ngữ, thân mật |
    | 那里 | nàlǐ | Ở đó, nơi đó | Văn viết, trang trọng hơn |
    | 哪儿 | nǎr | Ở đâu | Dùng trong câu hỏi |
    | 这儿 | zhèr | Ở đây | Gần người nói |
  2. Định nghĩa – 那儿 là gì?
    那儿 là một đại từ chỉ nơi chốn trong tiếng Trung, dùng để chỉ một vị trí xa người nói. Có nghĩa là:

Nơi đó

Đằng kia

Ở kia

Đó

Từ 那儿 thường được dùng trong văn nói, còn trong văn viết có thể thấy dạng khác như 那里 (nàlǐ) với ý nghĩa tương tự.

  1. Phiên âm và loại từ
    Chữ Hán: 那儿

Phiên âm (pinyin): nàr

Loại từ: Đại từ chỉ nơi chốn (方位代词 / 地点代词)

  1. Các cách dùng chính của 那儿
    Cách dùng 1: Chỉ nơi chốn xa người nói – “ở đó”, “nơi đó”
    Dùng để nói đến một nơi không gần người nói.

Ví dụ:

我昨天去过那儿。
(Wǒ zuótiān qù guò nàr)
→ Hôm qua tôi đã đến chỗ đó.

你去那儿做什么?
(Nǐ qù nàr zuò shénme?)
→ Bạn đến đó làm gì vậy?

那儿风景很漂亮。
(Nàr fēngjǐng hěn piàoliang)
→ Cảnh ở đó rất đẹp.

我朋友住在那儿。
(Wǒ péngyǒu zhù zài nàr)
→ Bạn tôi sống ở chỗ đó.

你不可以在那儿停车。
(Nǐ bù kěyǐ zài nàr tíngchē)
→ Bạn không thể đậu xe ở chỗ đó.

Cách dùng 2: Làm vị ngữ – diễn tả vị trí của một người hay vật
Ví dụ:

我的手机在那儿!
(Wǒ de shǒujī zài nàr!)
→ Điện thoại của tôi ở chỗ kia!

老师在那儿等我们。
(Lǎoshī zài nàr děng wǒmen)
→ Thầy giáo đang đợi chúng ta ở đằng kia.

那儿有很多人。
(Nàr yǒu hěn duō rén)
→ Ở chỗ đó có rất nhiều người.

Cách dùng 3: Kết hợp với các giới từ và động từ chỉ phương hướng
Ví dụ:

他往那儿走了。
(Tā wǎng nàr zǒu le)
→ Anh ấy đi về phía đó rồi.

请把椅子搬到那儿去。
(Qǐng bǎ yǐzi bān dào nàr qù)
→ Xin hãy chuyển cái ghế đến chỗ kia.

我看见他从那儿出来了。
(Wǒ kànjiàn tā cóng nàr chūlái le)
→ Tôi thấy anh ấy đi ra từ chỗ đó.

Cách dùng 4: Dùng trong câu hỏi hay trả lời về nơi chốn
Ví dụ:

A: 你要去哪儿?
(Nǐ yào qù nǎr?)
→ Bạn định đi đâu?

B: 我要去那儿买东西。
(Wǒ yào qù nàr mǎi dōngxi)
→ Tôi muốn đến đó mua đồ.

Cách dùng 5: 那儿 vs. 那里
那儿 (nàr): phổ biến trong văn nói, ngắn gọn, khẩu ngữ.

那里 (nàlǐ): dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng hơn.

Ví dụ so sánh:

我在那里等你。
(Wǒ zài nàlǐ děng nǐ)
→ Tôi đợi bạn ở chỗ đó. (câu viết hoặc nói lịch sự)

我在那儿等你。
(Wǒ zài nàr děng nǐ)
→ Tôi đợi bạn ở đó. (câu nói thường ngày)

  1. So sánh 那儿 – 哪儿 – 这儿
    Từ Phiên âm Nghĩa Vị trí
    那儿 nàr Ở kia, nơi đó Xa người nói
    哪儿 nǎr Ở đâu Câu hỏi về nơi chốn
    这儿 zhèr Ở đây Gần người nói

Ví dụ:

你在哪儿?
(Nǐ zài nǎr?)
→ Bạn đang ở đâu?

我在这儿。
(Wǒ zài zhèr)
→ Tôi đang ở đây.

他在那儿。
(Tā zài nàr)
→ Anh ấy đang ở đó.

  1. Một số ví dụ bổ sung nâng cao
    从那儿可以看到长城。
    (Cóng nàr kěyǐ kàn dào Chángchéng)
    → Từ chỗ đó có thể nhìn thấy Vạn Lý Trường Thành.

他昨天刚从那儿回来。
(Tā zuótiān gāng cóng nàr huílái)
→ Hôm qua anh ấy vừa trở về từ chỗ đó.

那儿的天气怎么样?
(Nàr de tiānqì zěnmeyàng?)
→ Thời tiết ở đó thế nào?

你去过那儿几次?
(Nǐ qù guò nàr jǐ cì?)
→ Bạn đã đến chỗ đó mấy lần rồi?

那儿离这里远吗?
(Nàr lí zhèlǐ yuǎn ma?)
→ Chỗ đó có xa chỗ này không?

  1. Tổng kết
    Đặc điểm Thông tin chi tiết
    Từ vựng 那儿 (nàr)
    Nghĩa Ở đó, nơi đó, đằng kia
    Loại từ Đại từ chỉ nơi chốn (方位代词)
    Dùng trong văn nói Thường xuyên
    Thay thế bằng 那里 (nàlǐ) trong văn viết trang trọng
    Trái nghĩa 这儿 (zhèr) – ở đây
    Câu hỏi tương ứng 哪儿 (nǎr) – ở đâu

那儿 là một đại từ chỉ nơi chốn trong tiếng Trung, mang nghĩa là “ở đó”, “nơi đó”. Tùy vào ngữ cảnh có thể mang nghĩa cụ thể hoặc mơ hồ, tương tự như “there” trong tiếng Anh hoặc “ở đằng kia/đó” trong tiếng Việt.

  1. Phiên âm & Loại từ
    Chữ Hán: 那儿

Phiên âm: nàr (hoặc nà’er trong bính âm đầy đủ)

Loại từ: Đại từ chỉ địa điểm (代词 – 地点代词)

  1. Giải thích chi tiết
    “那儿” thường dùng để chỉ một nơi chốn cách xa người nói, mang sắc thái xa hơn so với “这儿” (zhèr – ở đây).

Trong văn nói miền Nam Trung Quốc, người ta thường dùng 那里 (nàlǐ) thay cho 那儿.

Có thể đứng độc lập hoặc làm thành phần trong cụm giới từ (như 在那儿 – ở đó).

  1. Mẫu câu thường gặp
    你要去哪儿?
    (Nǐ yào qù nǎr?) – Bạn muốn đi đâu?

他住在那儿。
(Tā zhù zài nàr.) – Anh ấy sống ở đó.

那儿很漂亮。
(Nàr hěn piàoliang.) – Chỗ đó rất đẹp.

  1. Ví dụ chi tiết kèm giải nghĩa
    Ví dụ 1:
    我昨天在那儿看见了他。
    Wǒ zuótiān zài nàr kànjiàn le tā.
    Hôm qua tôi đã nhìn thấy anh ấy ở chỗ đó.

Ví dụ 2:
你知道那儿的天气怎么样吗?
Nǐ zhīdào nàr de tiānqì zěnmeyàng ma?
Bạn có biết thời tiết ở chỗ đó thế nào không?

Ví dụ 3:
那儿没有信号,我们联系不上你。
Nàr méiyǒu xìnhào, wǒmen liánxì bù shàng nǐ.
Ở đó không có tín hiệu, chúng tôi không liên lạc được với bạn.

Ví dụ 4:
老师不在那儿,他刚走。
Lǎoshī bú zài nàr, tā gāng zǒu.
Thầy giáo không ở đó, thầy vừa mới đi.

Ví dụ 5:
我们明天去那儿旅游,好不好?
Wǒmen míngtiān qù nàr lǚyóu, hǎo bù hǎo?
Ngày mai chúng ta đi du lịch chỗ đó nhé, được không?

  1. Phân biệt với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa
    这儿 zhèr ở đây
    那儿 nàr ở đó
    哪儿 nǎr ở đâu
    那里 nàlǐ ở đó (miền Nam dùng nhiều hơn 那儿)

那儿 (nàr) là một đại từ chỉ địa điểm trong tiếng Trung, mang nghĩa “ở đó”, “nơi đó”, tương tự như “there” trong tiếng Anh hoặc “ở kia” / “ở đó” trong tiếng Việt.

  1. Loại từ:
    Đại từ chỉ địa điểm (处所代词)
  2. Giải thích chi tiết:
    那儿 dùng để chỉ một địa điểm ở xa người nói hơn, hoặc không nằm trong phạm vi gần. Nó thường được dùng để trả lời câu hỏi về vị trí (ở đâu), hoặc để thay thế tên một địa điểm đã được nhắc đến trước đó.

So sánh:

这儿 (zhèr) – ở đây (gần người nói)

那儿 (nàr) – ở kia, ở đó (xa người nói)

哪儿 (nǎr) – ở đâu (dùng để hỏi)

  1. Cấu trúc và mẫu câu thường gặp với 那儿:
    a. Biểu thị vị trí nơi chốn
    主语 + 在那儿
    => ai đó đang ở chỗ kia, ở nơi đó

Ví dụ:

他在那儿。
Tā zài nàr.
Anh ấy ở kia.

我的车停在那儿。
Wǒ de chē tíng zài nàr.
Xe của tôi đậu ở chỗ đó.

那儿是我的家。
Nàr shì wǒ de jiā.
Ở đó là nhà của tôi.

b. Kết hợp với “有” để biểu thị sự tồn tại
那儿 + 有 + danh từ
=> ở đó có cái gì

Ví dụ:

那儿有很多人。
Nàr yǒu hěn duō rén.
Ở đó có rất nhiều người.

那儿有一家超市。
Nàr yǒu yì jiā chāoshì.
Ở đó có một siêu thị.

c. Dùng trong câu hỏi hoặc câu đáp lại
Ví dụ:

A: 他在哪儿?
Tā zài nǎr?
Anh ấy ở đâu?

B: 他在那儿。
Tā zài nàr.
Anh ấy ở kia.

  1. Lưu ý về khẩu ngữ:
    那儿 (nàr) là cách dùng phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc.

Ở miền Nam, người ta thường nói 那里 (nàlǐ) với nghĩa tương tự.
⇒ 那儿 = 那里 về mặt nghĩa, nhưng cách dùng tùy vùng.

  1. Một số mẫu câu mở rộng có dùng 那儿:
    请你坐在那儿。
    Qǐng nǐ zuò zài nàr.
    Mời bạn ngồi ở chỗ kia.

学校在那儿的右边。
Xuéxiào zài nàr de yòubiān.
Trường học ở bên phải chỗ đó.

从这儿到那儿要多久?
Cóng zhèr dào nàr yào duō jiǔ?
Từ đây đến đó mất bao lâu?

我不喜欢那儿的天气。
Wǒ bù xǐhuān nàr de tiānqì.
Tôi không thích thời tiết ở nơi đó.

那儿是我第一次工作的地方。
Nàr shì wǒ dì yī cì gōngzuò de dìfāng.
Ở đó là nơi tôi làm việc lần đầu tiên.

  1. So sánh ba đại từ chỉ nơi chốn thường gặp:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    这儿 zhèr Ở đây Gần người nói
    那儿 nàr Ở kia Xa người nói
    哪儿 nǎr Ở đâu Câu hỏi
  2. 那儿 là gì?
    那儿 (nàr) là một đại từ chỉ nơi chốn trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Chỗ đó, nơi đó, kia, ở đằng kia

Tương đương với 那边 (nàbiān), 那里 (nàlǐ) – tuy nhiên 那儿 có tính khẩu ngữ (dùng trong nói chuyện hàng ngày) nhiều hơn.

  1. Loại từ
    Đại từ chỉ nơi chốn (处所代词 / 地点代词)
  2. Giải thích chi tiết
    那 (nà): kia, đó – chỉ vật/người/sự việc ở xa người nói

儿 (ér): âm đuôi thường gặp trong khẩu ngữ phương Bắc, đặc biệt là Bắc Kinh (hiện tượng 儿化音)

Ghép lại, 那儿 (nàr) nghĩa là: nơi đó, ở đằng kia – dùng để chỉ một vị trí xa người nói (so với “这儿”: ở đây).

  1. Các cách dùng thường gặp
    A. Dùng như đại từ chỉ nơi chốn
    Cấu trúc:

S + 在 + 那儿

去 / 到 + 那儿

Ví dụ:

我朋友在那儿。
Wǒ péngyǒu zài nàr.
Bạn tôi ở chỗ đó.

你去那儿做什么?
Nǐ qù nàr zuò shénme?
Bạn đến chỗ đó làm gì?

那儿风景很好。
Nàr fēngjǐng hěn hǎo.
Cảnh vật ở đó rất đẹp.

B. Dùng để trả lời câu hỏi về nơi chốn
Ví dụ:

A: 洗手间在哪儿?
Xǐshǒujiān zài nǎr?
Nhà vệ sinh ở đâu?

B: 在那儿,左边第一个门。
Zài nàr, zuǒbiān dì yī gè mén.
Ở chỗ đó, cánh cửa đầu tiên bên trái.

C. Dùng kết hợp với các động từ chỉ hành động
我们在那儿吃饭吧。
Wǒmen zài nàr chīfàn ba.
Chúng ta ăn ở chỗ đó đi.

他从那儿走过来了。
Tā cóng nàr zǒu guòlái le.
Anh ấy đi từ chỗ đó lại đây.

我不想去那儿。
Wǒ bù xiǎng qù nàr.
Tôi không muốn đến chỗ đó.

  1. So sánh 那儿 với các từ chỉ nơi chốn khác
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú dùng khác
    这儿 zhèr Ở đây Gần người nói
    哪儿 nǎr Ở đâu Dùng để hỏi
    那儿 nàr Ở đó, chỗ kia Xa người nói
    这里 zhèlǐ Ở đây Văn viết, trang trọng hơn 这儿
    那里 nàlǐ Ở đó Văn viết, trang trọng hơn 那儿
    哪里 nǎlǐ Ở đâu Cách viết khác của 哪儿
  2. Cụm từ cố định với 那儿
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    去那儿 qù nàr Đi đến đó
    在那儿 zài nàr Ở chỗ đó
    那儿的人 nàr de rén Người ở chỗ đó
    从那儿来 cóng nàr lái Đến từ nơi đó
    看见那儿了 kànjiàn nàr le Đã thấy chỗ đó rồi
  3. Ví dụ tổng hợp
    你坐在那儿干什么呢?
    Nǐ zuò zài nàr gàn shénme ne?
    Bạn ngồi ở đó làm gì thế?

老师站在那儿讲课。
Lǎoshī zhàn zài nàr jiǎngkè.
Thầy giáo đứng ở đó giảng bài.

小猫藏在那儿。
Xiǎo māo cáng zài nàr.
Con mèo con đang trốn ở đó.

我以前在那儿工作过。
Wǒ yǐqián zài nàr gōngzuò guò.
Trước đây tôi từng làm việc ở đó.

请你把书放在那儿。
Qǐng nǐ bǎ shū fàng zài nàr.
Bạn hãy đặt quyển sách ở chỗ đó.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Loại từ Ghi chú dùng
那儿 nàr Chỗ đó, nơi đó Đại từ chỉ nơi chốn Khẩu ngữ, dùng thường ngày

  1. 那儿 là gì?
    那儿 (pinyin: nàr) là đại từ chỉ nơi chốn, mang nghĩa:

Ở kia, nơi đó, đằng kia, chỗ đó.

Dùng để chỉ một địa điểm xa người nói, tương tự như từ “there” trong tiếng Anh.

Là cách nói khẩu ngữ của từ 那里 (nàlǐ) – chúng đều mang nghĩa giống nhau, nhưng:

“那儿” dùng phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc

“那里” phổ biến hơn trong văn viết và miền Nam

  1. Loại từ
    Đại từ chỉ nơi chốn (方位代词 / 处所代词)

Có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ chỉ nơi chốn trong câu.

  1. Cách dùng & cấu trúc thường gặp
    A. 那儿 + 有 / 是 / 是不是……
    Dùng để chỉ địa điểm, đặc biệt là khi nói ai/cái gì đó ở chỗ kia.

Có thể đi với động từ như:

有 (yǒu): có

是 (shì): là

去 / 来 / 在: đi / đến / ở

B. Cấu trúc so sánh / đối chiếu:
这儿……,那儿……
→ Ở đây thì…, còn ở kia thì…

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm & dịch nghĩa)
    A. Chỉ nơi chốn xa người nói
    他在那儿工作。
    Tā zài nàr gōngzuò.
    → Anh ấy làm việc ở chỗ kia.

那儿有一家咖啡馆,我们去喝杯咖啡吧。
Nàr yǒu yì jiā kāfēiguǎn, wǒmen qù hē bēi kāfēi ba.
→ Ở đằng kia có một quán cà phê, chúng ta đi uống cà phê nhé.

你的书包是不是在那儿?
Nǐ de shūbāo shì bú shì zài nàr?
→ Cặp sách của bạn có phải ở đằng kia không?

请你去那儿等我一下。
Qǐng nǐ qù nàr děng wǒ yíxià.
→ Bạn hãy đến chỗ kia đợi tôi một chút nhé.

那儿风景很美。
Nàr fēngjǐng hěn měi.
→ Phong cảnh ở đó rất đẹp.

B. So sánh với 这儿 (zhèr – ở đây)
这儿很安静,那儿很吵。
Zhèr hěn ānjìng, nàr hěn chǎo.
→ Ở đây rất yên tĩnh, còn ở kia thì rất ồn ào.

你想坐这儿还是那儿?
Nǐ xiǎng zuò zhèr háishì nàr?
→ Bạn muốn ngồi ở đây hay ở kia?

我们这儿下雨了,那儿怎么样?
Wǒmen zhèr xiàyǔ le, nàr zěnmeyàng?
→ Ở chỗ tôi đang mưa, chỗ bạn thì sao?

C. Dùng như danh từ thay thế cho địa điểm
他刚从那儿回来。
Tā gāng cóng nàr huílái.
→ Anh ấy vừa từ chỗ đó về.

我以前去过那儿。
Wǒ yǐqián qù guò nàr.
→ Trước đây tôi đã từng đến chỗ đó rồi.

  1. So sánh với các đại từ chỉ nơi chốn khác
    Từ Phiên âm Nghĩa Khoảng cách so với người nói
    这儿 zhèr Ở đây Gần người nói
    那儿 nàr Ở kia, nơi đó Xa người nói
    哪儿 nǎr Ở đâu Dùng để hỏi nơi chốn

Ví dụ:

你去哪儿?→ Bạn đi đâu?

我在这儿。→ Tôi ở đây.

他从那儿来。→ Anh ấy đến từ kia.

  1. Một số cụm từ cố định với 那儿
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    在那儿 zài nàr Ở đó
    去那儿 qù nàr Đi đến đó
    从那儿回来 cóng nàr huílái Quay về từ chỗ kia
    到那儿 dào nàr Đến nơi đó
    看那儿 kàn nàr Nhìn đằng kia
  2. Ghi chú văn hóa & khẩu ngữ
    “那儿” thường dùng trong khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc (như Bắc Kinh, Thiên Tân).

Trong văn viết hoặc giọng miền Nam, người ta thường dùng 那里 (nàlǐ) thay cho “那儿”.

那儿 là một đại từ chỉ nơi chốn trong tiếng Trung, mang nghĩa là “ở đó”, “nơi đó” hoặc “kia”, dùng để chỉ một địa điểm xa người nói. Đây là cách nói thông dụng ở miền Bắc Trung Quốc (phương ngữ Bắc Kinh), tương đương với 那里 (nàlǐ) trong văn viết hoặc trong các phương ngữ miền Nam.

  1. Từ loại
    那儿 (nàr) là đại từ chỉ nơi chốn (处所代词), dùng để chỉ vị trí hoặc nơi chốn không gần người nói.
  2. Nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh
    Hán tự: 那儿

Pinyin: nàr

English: there, over there, that place

Tiếng Việt: ở đó, chỗ đó, nơi đó, phía đó

  1. Phân biệt 那儿 và 那里
    Cả hai đều có nghĩa là “ở đó”, nhưng:

那儿: dùng trong khẩu ngữ, thường thấy trong phương ngữ miền Bắc.

那里: dùng trong văn viết, hoặc trong khẩu ngữ miền Nam Trung Quốc.

Ví dụ:

他在那儿等你。
Tā zài nàr děng nǐ.
Anh ấy đang đợi bạn ở đó.
(Khẩu ngữ)

他在那里等你。
Tā zài nàlǐ děng nǐ.
Anh ấy đang đợi bạn ở đó.
(Văn viết, trang trọng hơn)

  1. Cấu trúc thường gặp
    在 + 那儿:ở chỗ đó

去 + 那儿:đi đến đó

从 + 那儿:từ chỗ đó

  1. Mẫu câu ví dụ có 那儿
    Ví dụ 1:
    我家在那儿。

Wǒ jiā zài nàr.

Nhà tôi ở chỗ đó.

Ví dụ 2:
他从那儿来。

Tā cóng nàr lái.

Anh ấy đến từ chỗ đó.

Ví dụ 3:
你要去那儿吗?

Nǐ yào qù nàr ma?

Bạn muốn đi đến đó không?

Ví dụ 4:
那儿有很多人。

Nàr yǒu hěn duō rén.

Ở đó có rất nhiều người.

Ví dụ 5:
我昨天在那儿见过他。

Wǒ zuótiān zài nàr jiànguò tā.

Hôm qua tôi đã gặp anh ấy ở chỗ đó.

Ví dụ 6:
教室就在那儿。

Jiàoshì jiù zài nàr.

Phòng học ở ngay chỗ đó.

Ví dụ 7:
别去那儿,那儿太危险了!

Bié qù nàr, nàr tài wēixiǎn le!

Đừng đi đến đó, chỗ đó nguy hiểm lắm!

Ví dụ 8:
从这儿到那儿要走多长时间?

Cóng zhèr dào nàr yào zǒu duō cháng shíjiān?

Từ đây đến đó phải đi bao lâu?

  1. Một số cụm từ đi kèm 那儿
    Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
    从那儿来 cóng nàr lái đến từ chỗ đó
    到那儿去 dào nàr qù đi đến nơi đó
    住在那儿 zhù zài nàr sống ở chỗ đó
    等在那儿 děng zài nàr đợi ở đó
    留在那儿 liú zài nàr ở lại đó
  2. Lưu ý dùng trong hội thoại thực tế
    Trong giao tiếp hằng ngày, 那儿 (nàr) thường được dùng thay thế cho 那里 (nàlǐ) một cách tự nhiên.

Nếu bạn học ở miền Bắc Trung Quốc hoặc giao tiếp với người phương Bắc, dùng 那儿 sẽ tự nhiên hơn.

Trong khi đó, 那里 nghe phổ thông và trang trọng hơn.

  1. So sánh với các đại từ khác
    Đại từ Pinyin Nghĩa
    这儿 zhèr ở đây
    那儿 nàr ở đó
    哪儿 nǎr ở đâu
  2. Loại từ
    那儿 là đại từ chỉ nơi chốn (方位代词) – dùng để chỉ một địa điểm xa người nói, tương tự như “ở đó” trong tiếng Việt.

Tương đương với: 那里 (nàlǐ)

Đối lập với: 这儿 (zhèr – ở đây), 哪儿 (nǎr – ở đâu)

  1. Ý nghĩa chính của 那儿
    Biểu thị địa điểm ở xa người nói

Có thể dùng độc lập hoặc đứng sau giới từ như 在 (ở)

  1. Mẫu câu thông dụng với 那儿
    Cấu trúc 1: 那儿 + 是 + danh từ
    Nghĩa: Chỗ đó là…

Cấu trúc 2: 在那儿 + động từ
Nghĩa: Làm gì đó ở chỗ đó

Cấu trúc 3: 去/到那儿
Nghĩa: Đi đến chỗ đó

Cấu trúc 4: 从那儿回来
Nghĩa: Trở về từ chỗ đó

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
    A. Chỉ vị trí – địa điểm
    那儿是我的家。
    Nàr shì wǒ de jiā.
    Chỗ đó là nhà của tôi.

学校在那儿。
Xuéxiào zài nàr.
Trường học ở chỗ đó.

他坐在那儿。
Tā zuò zài nàr.
Anh ấy đang ngồi ở chỗ đó.

我的包在那儿的椅子上。
Wǒ de bāo zài nàr de yǐzi shàng.
Túi của tôi ở trên cái ghế chỗ đó.

我昨天去过那儿。
Wǒ zuótiān qùguò nàr.
Hôm qua tôi đã đến chỗ đó rồi.

B. Trong câu hỏi – trả lời về địa điểm
你要去哪儿?
Nǐ yào qù nǎr?
Bạn muốn đi đâu?

— 我要去那儿。
Wǒ yào qù nàr.
Tôi muốn đi đến chỗ đó.

谁在那儿说话?
Shéi zài nàr shuōhuà?
Ai đang nói chuyện ở chỗ đó vậy?

— 老师在那儿。
Lǎoshī zài nàr.
Thầy giáo ở chỗ đó.

C. Trong hội thoại, khẩu ngữ thông dụng
那儿的人很友好。
Nàr de rén hěn yǒuhǎo.
Người ở chỗ đó rất thân thiện.

你怎么从那儿回来的?
Nǐ zěnme cóng nàr huílái de?
Bạn về từ chỗ đó bằng cách nào vậy?

别去那儿,太危险了。
Bié qù nàr, tài wēixiǎn le.
Đừng đến chỗ đó, nguy hiểm lắm.

他住在那儿很多年了。
Tā zhù zài nàr hěn duō nián le.
Anh ấy đã sống ở chỗ đó nhiều năm rồi.

你去那儿买的东西吗?
Nǐ qù nàr mǎi de dōngxi ma?
Bạn mua đồ ở chỗ đó à?

D. So sánh với 这儿 / 哪儿
Từ Phiên âm Nghĩa Khoảng cách
这儿 zhèr ở đây Gần người nói
那儿 nàr ở đó Xa người nói
哪儿 nǎr ở đâu Dùng để hỏi địa điểm

Ví dụ đối chiếu:

我在这儿。
Wǒ zài zhèr.
Tôi ở đây.

他在那儿。
Tā zài nàr.
Anh ấy ở chỗ đó.

图书馆在哪儿?
Túshūguǎn zài nǎr?
Thư viện ở đâu vậy?

  1. Lưu ý quan trọng
    “那儿” và “那里” có thể hoán đổi cho nhau, nhưng:

“那儿” phổ biến hơn trong khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc

“那里” phổ biến trong văn viết hoặc khẩu ngữ miền Nam, Đài Loan

Từ vựng tiếng Trung: 那儿 (nàr)

  1. Định nghĩa:
    那儿 (nàr) là đại từ chỉ nơi chốn trong tiếng Trung, có nghĩa là “ở kia”, “nơi đó”, “chỗ đó”. Từ này thường dùng để chỉ một địa điểm ở xa người nói hơn so với “这儿” (zhèr – ở đây).

那儿 là hình thức dùng ở khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc, tương đương với “那里” (nàlǐ) – được dùng phổ biến trong văn viết hoặc ở miền Nam Trung Quốc.

  1. Phiên âm và loại từ:
    Hán tự: 那儿

Pinyin: nàr

Loại từ: đại từ chỉ nơi chốn

  1. Các cách dùng chính:
    Dùng để chỉ một địa điểm ở xa người nói:
    那儿 = nơi kia, chỗ đó, ở đó

Có thể đứng làm tân ngữ trong câu hoặc kết hợp với động từ chỉ vị trí như 住 (zhù – sống), 去 (qù – đi), 到 (dào – đến), 在 (zài – ở)…

  1. Ví dụ minh họa chi tiết:
    Ví dụ 1:
    那儿有一家饭馆。
    Nàr yǒu yì jiā fànguǎn.
    Chỗ kia có một nhà hàng.

Ví dụ 2:
你为什么去那儿?
Nǐ wèishénme qù nàr?
Tại sao bạn lại đi đến chỗ đó?

Ví dụ 3:
我的朋友住在那儿。
Wǒ de péngyǒu zhù zài nàr.
Bạn của tôi sống ở đó.

Ví dụ 4:
你从那儿来的吗?
Nǐ cóng nàr lái de ma?
Bạn đến từ chỗ đó à?

Ví dụ 5:
我不想去那儿。
Wǒ bù xiǎng qù nàr.
Tôi không muốn đến nơi đó.

Ví dụ 6:
那儿的天气怎么样?
Nàr de tiānqì zěnmeyàng?
Thời tiết ở chỗ đó thế nào?

Ví dụ 7:
请你在那儿等我一下。
Qǐng nǐ zài nàr děng wǒ yíxià.
Xin bạn chờ tôi ở chỗ đó một lát.

Ví dụ 8:
那儿离这里很远。
Nàr lí zhèlǐ hěn yuǎn.
Chỗ đó cách chỗ này rất xa.

Ví dụ 9:
你喜欢那儿的环境吗?
Nǐ xǐhuan nàr de huánjìng ma?
Bạn có thích môi trường ở chỗ đó không?

Ví dụ 10:
我们以前在那儿工作过。
Wǒmen yǐqián zài nàr gōngzuò guò.
Chúng tôi từng làm việc ở đó trước đây.

  1. So sánh với các đại từ chỉ nơi chốn khác:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    这儿 zhèr ở đây, chỗ này
    那儿 nàr ở kia, chỗ đó
    哪儿 nǎr ở đâu?
  2. Ghi nhớ:
    那儿 = nơi xa hơn, dùng khi nói đến vị trí không gần người nói

Trong khẩu ngữ phía Bắc Trung Quốc, 那儿 rất phổ biến hơn so với 那里.

那儿 là một đại từ chỉ nơi chốn trong tiếng Trung, có thể được hiểu là “nơi đó”, “chỗ đó”, “kia”, “ở đó” trong tiếng Việt. Đây là cách nói phổ biến ở phương Bắc Trung Quốc, tương đương với 那里 (nàlǐ) – cách dùng phổ biến hơn ở phương Nam. Hai từ này có thể thay thế cho nhau tùy vào vùng miền hoặc khẩu ngữ.

  1. Phân loại từ và chức năng:
    Loại từ: Đại từ chỉ nơi chốn (方位代词).

Chức năng:

Dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, một nơi mà người nói hoặc người nghe đang nói đến.

Có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.

Có thể dùng độc lập hoặc đi kèm với giới từ như “在” (zài), “到” (dào), “从” (cóng) v.v…

  1. Cấu trúc và mẫu câu thường gặp:
    a. 那儿 + động từ
    → Dùng để chỉ nơi xảy ra hành động
    Ví dụ:

那儿很漂亮。
(Nàr hěn piàoliang.)
Nơi đó rất đẹp.

b. 在 + 那儿
→ Dùng để chỉ vị trí ở đâu
Ví dụ:

我在那儿等你。
(Wǒ zài nàr děng nǐ.)
Tôi sẽ đợi bạn ở đó.

c. 去 / 到 + 那儿
→ Dùng để chỉ hành động đến một nơi nào đó
Ví dụ:

我们明天去那儿玩。
(Wǒmen míngtiān qù nàr wán.)
Ngày mai chúng tôi đến đó chơi.

d. 从 + 那儿 + 来
→ Dùng để chỉ xuất xứ hoặc điểm bắt đầu
Ví dụ:

他是从那儿来的。
(Tā shì cóng nàr lái de.)
Anh ấy đến từ nơi đó.

  1. So sánh với 那里 (nàlǐ):
    Từ Phổ biến ở đâu Văn viết hay khẩu ngữ Tương đương
    那儿 (nàr) Miền Bắc Trung Quốc Khẩu ngữ 那里 (nàlǐ)
    那里 (nàlǐ) Miền Nam Trung Quốc Văn viết và khẩu ngữ 那儿 (nàr)
  2. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt):
    他住在那儿已经三年了。
    (Tā zhù zài nàr yǐjīng sān nián le.)
    Anh ấy đã sống ở đó được ba năm rồi.

那儿的风景很美。
(Nàr de fēngjǐng hěn měi.)
Phong cảnh ở chỗ đó rất đẹp.

你去那儿干什么?
(Nǐ qù nàr gàn shénme?)
Bạn đến đó làm gì vậy?

从那儿可以看到长城。
(Cóng nàr kěyǐ kàndào Chángchéng.)
Từ chỗ đó có thể nhìn thấy Vạn Lý Trường Thành.

我不想再回那儿了。
(Wǒ bù xiǎng zài huí nàr le.)
Tôi không muốn quay lại nơi đó nữa.

昨天我们在那儿开会。
(Zuótiān wǒmen zài nàr kāihuì.)
Hôm qua chúng tôi họp ở chỗ đó.

你刚才是不是从那儿过来的?
(Nǐ gāngcái shì bùshì cóng nàr guòlái de?)
Lúc nãy bạn có phải đi từ đó đến không?

那儿的天气比这儿好。
(Nàr de tiānqì bǐ zhèr hǎo.)
Thời tiết ở chỗ đó tốt hơn chỗ này.

孩子们正在那儿玩游戏。
(Háizimen zhèngzài nàr wán yóuxì.)
Bọn trẻ đang chơi trò chơi ở đó.

你知道那儿有多少人吗?
(Nǐ zhīdào nàr yǒu duōshao rén ma?)
Bạn có biết ở chỗ đó có bao nhiêu người không?

  1. Lưu ý sử dụng:
    Trong văn viết hoặc tiếng phổ thông chính quy, người ta thường dùng “那里” (nàlǐ).

Trong khẩu ngữ hằng ngày, đặc biệt là phương Bắc, người bản xứ thích dùng “那儿” (nàr) vì ngắn gọn và tự nhiên hơn.

Khi học tiếng Trung, nên quen thuộc với cả hai cách để dễ hiểu trong mọi tình huống giao tiếp thực tế.

那儿 (nàr) là đại từ chỉ nơi chốn trong tiếng Trung, mang nghĩa là “ở đó”, “nơi đó” trong tiếng Việt. Đây là một từ thường dùng trong văn nói của người Trung Quốc, đặc biệt là phương ngữ phương Bắc. Trong văn viết hoặc trong tiếng phổ thông tiêu chuẩn (Putonghua), “那里 (nàlǐ)” thường được dùng thay thế, mang cùng nghĩa.

  1. Loại từ:
    Đại từ (代词) – dùng để chỉ địa điểm xa người nói hoặc người nghe, tương đương với “đó”, “nơi đó”, “ở đó” trong tiếng Việt.
  2. Giải thích chi tiết:
    “那儿” thường dùng để chỉ một địa điểm đã được biết đến trong ngữ cảnh hoặc đã nhắc đến trước đó.

Có thể được dùng làm chủ ngữ, bổ ngữ địa điểm, hoặc trạng ngữ chỉ nơi chốn.

Dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, nhất là phương Bắc Trung Quốc.

Từ đồng nghĩa: 那里 (nàlǐ) – dùng phổ thông hơn trong cả nói và viết.

  1. Cấu trúc câu thường gặp với 那儿:
    Subj. + 在那儿 + V… (Ai đó đang làm gì ở đó)

你去那儿干什么?(Bạn đến đó làm gì?)

从这儿到那儿 + V… (Làm gì từ đây đến đó)

  1. Ví dụ minh họa (20 câu):
    他住在那儿。
    Tā zhù zài nàr.
    Anh ấy sống ở đó.

你去那儿干什么?
Nǐ qù nàr gàn shénme?
Bạn đến đó làm gì?

从这儿到那儿很远。
Cóng zhèr dào nàr hěn yuǎn.
Từ đây đến đó rất xa.

那儿有一家很好的饭馆。
Nàr yǒu yī jiā hěn hǎo de fànguǎn.
Ở đó có một nhà hàng rất ngon.

我昨天在那儿见到了她。
Wǒ zuótiān zài nàr jiàn dào le tā.
Hôm qua tôi gặp cô ấy ở đó.

你刚才是不是从那儿回来?
Nǐ gāngcái shì bù shì cóng nàr huílái?
Vừa nãy bạn từ đó về đúng không?

他在那儿工作了三年。
Tā zài nàr gōngzuò le sān nián.
Anh ấy làm việc ở đó ba năm.

那儿的风景很美。
Nàr de fēngjǐng hěn měi.
Cảnh ở đó rất đẹp.

我们打算明天去那儿旅行。
Wǒmen dǎsuàn míngtiān qù nàr lǚxíng.
Chúng tôi định đi du lịch đến đó vào ngày mai.

他从那儿带回来了很多礼物。
Tā cóng nàr dài huílái le hěn duō lǐwù.
Anh ấy mang về nhiều quà từ chỗ đó.

那儿太吵了,我不想去。
Nàr tài chǎo le, wǒ bù xiǎng qù.
Ở đó ồn quá, tôi không muốn đi.

老师说我们应该在那儿集合。
Lǎoshī shuō wǒmen yīnggāi zài nàr jíhé.
Giáo viên bảo chúng ta nên tập trung ở đó.

你觉得那儿安全吗?
Nǐ juéde nàr ānquán ma?
Bạn thấy chỗ đó có an toàn không?

我的手机可能掉在那儿了。
Wǒ de shǒujī kěnéng diào zài nàr le.
Điện thoại của tôi có thể rơi ở đó rồi.

他在那儿认识了很多朋友。
Tā zài nàr rènshi le hěn duō péngyou.
Anh ấy quen nhiều bạn ở đó.

小猫藏在那儿了。
Xiǎo māo cáng zài nàr le.
Con mèo nhỏ trốn ở đó rồi.

那儿的天气怎么样?
Nàr de tiānqì zěnmeyàng?
Thời tiết ở đó thế nào?

我不记得那儿的名字了。
Wǒ bù jìde nàr de míngzi le.
Tôi không nhớ tên nơi đó nữa.

他常常在那儿读书。
Tā chángcháng zài nàr dúshū.
Anh ấy thường đọc sách ở đó.

我想搬到那儿去住。
Wǒ xiǎng bān dào nàr qù zhù.
Tôi muốn chuyển đến đó sống.

  1. So sánh 那儿 với 那里:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phạm vi sử dụng
    那儿 nàr nơi đó, ở đó Thường dùng trong văn nói (phương Bắc)
    那里 nàlǐ nơi đó, ở đó Dùng trong văn viết và văn nói chuẩn

那儿 (nàr) là một đại từ chỉ địa điểm trong tiếng Trung, dùng để chỉ nơi đó, chỗ kia, tương đương với “there” trong tiếng Anh hoặc “ở đó / chỗ kia” trong tiếng Việt.

  1. Loại từ: Đại từ (代词)
  2. Giải thích chi tiết:
    “那儿” là hình thức khẩu ngữ (nói) của “那里” (nàlǐ).

Dùng để chỉ một địa điểm hoặc vị trí xa hơn so với người nói.

Thường dùng để đối chiếu với “这儿 (zhèr)” – ở đây.

  1. Mẫu câu cấu trúc thường dùng:
    主语 + 在 + 那儿
    (Chủ ngữ + ở + nơi đó)

你去那儿干什么?
(Bạn đi đâu đó làm gì?)

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    你去那儿干什么?

Nǐ qù nàr gàn shénme?

Bạn đi đó làm gì?

Ví dụ 2:
我以前住在那儿。

Wǒ yǐqián zhù zài nàr.

Tôi đã từng sống ở đó.

Ví dụ 3:
那儿的风景很美。

Nàr de fēngjǐng hěn měi.

Phong cảnh ở đó rất đẹp.

Ví dụ 4:
他从那儿来了。

Tā cóng nàr lái le.

Anh ấy đến từ chỗ đó.

Ví dụ 5:
我们不要去那儿,太远了。

Wǒmen bù yào qù nàr, tài yuǎn le.

Chúng ta đừng đi đó, xa quá.

  1. So sánh liên quan:
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú thêm
    那儿 nàr chỗ đó, ở đó Khẩu ngữ, dùng trong văn nói
    那里 nàlǐ nơi đó, ở đó Văn viết, trang trọng hơn
    这儿 zhèr ở đây Khẩu ngữ
    这里 zhèlǐ nơi này Văn viết

那儿 là một từ tiếng Trung rất phổ biến trong khẩu ngữ, mang nghĩa là “ở đó”, “chỗ đó”, “nơi đó” trong tiếng Việt.

  1. Định nghĩa:
    那儿 (nàr) hay 那里 (nàlǐ) đều có nghĩa là: nơi đó / chỗ đó / ở đó – chỉ một vị trí hoặc địa điểm xa người nói hơn.

Đây là một đại từ chỉ nơi chốn.

Dạng viết 那儿 dùng phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc; 那里 thường dùng ở miền Nam. Cả hai đều giống nhau về nghĩa.

  1. Loại từ:
    Đại từ chỉ nơi chốn (处所代词 – chùsuǒ dàicí)
  2. Cách dùng:
    Dùng 那儿 để nói về địa điểm xa người nói (tương đương “đó” hoặc “kia” trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh).

Có thể làm trạng ngữ chỉ nơi chốn, hoặc làm vị ngữ, hoặc bổ ngữ.

Có thể kết hợp với động từ (ở, đến, đi, sống, làm…) để biểu thị hành động liên quan đến vị trí đó.

  1. Ví dụ và giải thích:
    Ví dụ 1:

他在那儿工作。

Tā zài nàr gōngzuò.

Anh ấy làm việc ở đó.

→ “那儿” ở đây là nơi làm việc của người kia, người nói không ở đó.

Ví dụ 2:

你去那儿干什么?

Nǐ qù nàr gàn shénme?

Bạn đi đến đó làm gì?

→ “那儿” là nơi người nghe sẽ đi tới, có thể là một nơi xa hiện tại.

Ví dụ 3:

那儿很漂亮。

Nàr hěn piàoliang.

Chỗ đó rất đẹp.

→ “那儿” làm chủ ngữ trong câu.

Ví dụ 4:

我以前住在那儿。

Wǒ yǐqián zhù zài nàr.

Trước đây tôi từng sống ở chỗ đó.

→ Kết hợp với động từ 住 (sống) để nói về nơi ở trong quá khứ.

Ví dụ 5:

从这儿到那儿有多远?

Cóng zhèr dào nàr yǒu duō yuǎn?

Từ đây đến đó xa bao nhiêu?

→ Dùng đối lập “这儿” (đây) và “那儿” (đó) để nói khoảng cách.

Ví dụ 6:

你别去那儿,那儿不安全。

Nǐ bié qù nàr, nàr bù ānquán.

Bạn đừng đi đến đó, chỗ đó không an toàn.

→ “那儿” được nhấn mạnh hai lần trong câu để nhấn mạnh địa điểm không nên đến.

  1. Phân biệt với các từ liên quan:
    Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    这儿 zhèr ở đây, chỗ này gần người nói
    那儿 nàr ở đó, chỗ kia xa người nói
    哪儿 nǎr ở đâu câu hỏi – vị trí không xác định
    这里 zhèlǐ giống 这儿 phong cách văn viết/miền Nam
    那里 nàlǐ giống 那儿 phong cách văn viết/miền Nam
  2. Lưu ý:
    “那儿” thường dùng trong văn nói, còn “那里” phổ biến hơn trong văn viết hoặc khi nói ở miền Nam Trung Quốc.

Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ nói ngắn gọn “那儿” (nàr) thay vì “那里” (nàlǐ) để tiết kiệm âm tiết.

那儿 là gì?
那儿 (nàr) là đại từ chỉ nơi chốn trong tiếng Trung, mang nghĩa là “ở đằng kia”, “nơi đó”, “chỗ đó”, “kia” trong tiếng Việt. Đây là cách nói phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc, tương đương với 那里 (nàlǐ).

Thuộc loại từ gì?
Loại từ: Đại từ chỉ địa điểm (指示代词)

Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với động từ như 在 (ở), 到 (đến), 去 (đi), 从 (từ) v.v.

Phân biệt 那儿 và 那里:
Cả hai đều có nghĩa là “nơi đó”, “ở kia”.

那儿 thiên về khẩu ngữ, thường dùng trong hội thoại đời thường.

那里 thiên về văn viết hoặc cách nói phổ thông hơn, dùng được cả văn nói và văn viết.

Cấu trúc sử dụng phổ biến:
主语 + 在 + 那儿 – Ai đó đang ở đằng kia

到 + 那儿 + 去 – Đi đến chỗ đó

从 + 那儿 + 来 – Đến từ nơi đó

那儿 + 的 + 名词 – Danh từ sở hữu, ví dụ: 那儿的人 (người ở đó)

Mẫu câu ví dụ (nhiều, đầy đủ, có phiên âm và dịch nghĩa):

  1. 他在那儿等你。
    Tā zài nàr děng nǐ.
    Anh ấy đang đợi bạn ở đằng kia.
  2. 我昨天去过那儿。
    Wǒ zuótiān qùguò nàr.
    Hôm qua tôi đã từng đến nơi đó.
  3. 那儿的风景很美。
    Nàr de fēngjǐng hěn měi.
    Phong cảnh ở nơi đó rất đẹp.
  4. 她刚从那儿回来。
    Tā gāng cóng nàr huílái.
    Cô ấy vừa mới trở về từ nơi đó.
  5. 你认识那儿的人吗?
    Nǐ rènshi nàr de rén ma?
    Bạn có quen người ở chỗ đó không?
  6. 我在那儿住了三年。
    Wǒ zài nàr zhù le sān nián.
    Tôi đã sống ở nơi đó ba năm.
  7. 我们明天要去那儿旅游。
    Wǒmen míngtiān yào qù nàr lǚyóu.
    Ngày mai chúng tôi sẽ đi du lịch đến đó.
  8. 他常常在那儿锻炼身体。
    Tā chángcháng zài nàr duànliàn shēntǐ.
    Anh ấy thường xuyên tập thể dục ở chỗ đó.
  9. 那儿的天气怎么样?
    Nàr de tiānqì zěnmeyàng?
    Thời tiết ở nơi đó thế nào?
  10. 我不知道你在说哪儿。
    Wǒ bù zhīdào nǐ zài shuō nǎr.
    Tôi không biết bạn đang nói đến nơi nào.

Ghi chú ngữ pháp:
Trong câu hỏi, “哪儿” (nǎr) là dạng nghi vấn của “那儿” (nàr), mang nghĩa “ở đâu”.

Đối ứng:

这儿 (zhèr) – ở đây

那儿 (nàr) – ở kia

哪儿 (nǎr) – ở đâu

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster khai giảng ngày 20-4-2026

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster khai giảng ngày 20-4-2026 do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ chủ nhiệm và trực tiếp giảng dạy tiếng Trung HSK 1 đến HSK 6 theo hệ thống giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Trung tâm tiếng Trung online CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam Học tiếng Trung online cùng Thầy Vũ – CHINEMASTER CHINEMASTER Education được biết đến là nền tảng học tiếng Trung trực tuyến lớn nhất Việt Nam, do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ sáng lập và điều hành. Với hàng vạn video giáo án trực tuyến, hệ thống bài giảng được thiết kế bài bản, đây là địa chỉ học tập uy tín cho hàng nghìn học viên trên khắp cả nước. Nền tảng học tiếng Trung trực tuyến hàng đầu CHINEMASTER không chỉ đơn thuần là một khóa học online, mà là cả một hệ sinh thái giáo dục tiếng Trung toàn diện. Tất cả các giáo trình đều được biên soạn độc quyền bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người đã dành nhiều năm nghiên cứu và sáng tạo nên hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ. Chính sự độc quyền này tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với các chương trình học tiếng Trung khác trên thị trường.