HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster困难 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

困难 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

困难 (phiên âm: kùnnán) có nghĩa là khó khăn, trở ngại, hoặc vấn đề nan giải. Hán Việt: Khốn nan Từ này thường dùng để diễn tả những tình huống không thuận lợi, đòi hỏi nỗ lực, sự kiên trì hoặc giải pháp để vượt qua. a. Là danh từ: Dùng để chỉ những thử thách, trở ngại trong cuộc sống, công việc, học tập... Ví dụ: 面对困难,我们要坚持到底。 Miànduì kùnnán, wǒmen yào jiānchí dàodǐ. → Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải kiên trì đến cùng. b. Là tính từ: Dùng để mô tả mức độ khó khăn của một việc gì đó. Ví dụ: 这个任务非常困难。 Zhège rènwù fēicháng kùnnán. → Nhiệm vụ này rất khó khăn.

5/5 - (1 bình chọn)

困难 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

困难 là gì?
Chữ Hán: 困难

Phiên âm: kùn nán

Loại từ: Danh từ, Tính từ

Nghĩa tiếng Việt: khó khăn, trở ngại, gian nan, tình huống khó xử, điều không dễ dàng vượt qua

I. Giải thích chi tiết từ 困难

  1. Khi là danh từ:
    Chỉ những trở ngại, khó khăn, rào cản mà con người gặp phải trong quá trình sống, học tập, làm việc hoặc trong tinh thần. Dạng danh từ này thường kết hợp với các động từ như 遇到 (gặp phải), 克服 (vượt qua), 面对 (đối mặt), 排除 (loại bỏ)…

Ví dụ:
我在生活中遇到了很多困难。
Wǒ zài shēnghuó zhōng yùdào le hěn duō kùnnán.
Tôi đã gặp rất nhiều khó khăn trong cuộc sống.

他努力工作来克服经济上的困难。
Tā nǔlì gōngzuò lái kèfú jīngjì shàng de kùnnán.
Anh ấy làm việc chăm chỉ để vượt qua khó khăn về tài chính.

她没有被困难打倒。
Tā méiyǒu bèi kùnnán dǎdǎo.
Cô ấy không bị khó khăn đánh bại.

  1. Khi là tính từ:
    Dùng để miêu tả tính chất của sự vật, sự việc — khó khăn, không dễ thực hiện, gây cản trở.

Ví dụ:
这个问题很困难,没人能解答。
Zhège wèntí hěn kùnnán, méi rén néng jiědá.
Vấn đề này rất khó, không ai có thể giải được.

他处在一个非常困难的选择中。
Tā chǔ zài yīgè fēicháng kùnnán de xuǎnzé zhōng.
Anh ấy đang đứng trước một sự lựa chọn vô cùng khó khăn.

II. Các cụm từ và cấu trúc thường dùng với 困难
Cấu trúc / Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
遇到困难 Gặp phải khó khăn 我们在合作过程中遇到了不少困难。
Chúng tôi đã gặp không ít khó khăn trong quá trình hợp tác.
克服困难 Vượt qua khó khăn 只要团结一致,就能克服一切困难。
Chỉ cần đoàn kết, chúng ta có thể vượt qua mọi khó khăn.
面对困难 Đối mặt với khó khăn 面对困难要冷静处理。
Đối mặt với khó khăn cần xử lý một cách bình tĩnh.
陷入困难 Rơi vào tình cảnh khó khăn 公司因为管理不善陷入了财务困难。
Công ty rơi vào khó khăn tài chính do quản lý yếu kém.
经济困难 Khó khăn về kinh tế 他因为经济困难而辍学。
Anh ấy phải bỏ học vì khó khăn tài chính.
提供帮助解决困难 Hỗ trợ giải quyết khó khăn 政府为企业提供帮助,解决目前的困难。
Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp giải quyết những khó khăn hiện tại.

III. Các ngữ cảnh phổ biến sử dụng 困难

  1. Trong đời sống hàng ngày:
    孩子生病了,我们家庭面临了经济上的困难。
    Con bị bệnh, gia đình chúng tôi đối mặt với khó khăn tài chính.

单亲妈妈一个人抚养孩子非常困难。
Làm mẹ đơn thân nuôi con một mình thật sự rất khó khăn.

  1. Trong học tập:
    学中文初期可能会遇到发音的困难。
    Khi mới học tiếng Trung, có thể gặp khó khăn trong phát âm.

他在写作方面遇到了困难,需要老师帮助。
Cậu ấy gặp khó khăn trong việc viết văn, cần sự giúp đỡ của thầy cô.

  1. Trong công việc:
    项目进展遇到了技术上的困难。
    Tiến độ dự án gặp phải khó khăn kỹ thuật.

管理一个团队从来不是一件容易的事,总有困难要面对。
Quản lý một đội ngũ chưa bao giờ là chuyện dễ, luôn có khó khăn cần đối mặt.

  1. Trong tình cảm – tâm lý:
    她在失恋后经历了一段心理困难期。
    Cô ấy trải qua một giai đoạn tâm lý khó khăn sau khi chia tay.

他正处于人生的困难阶段。
Anh ấy đang trong giai đoạn khó khăn nhất cuộc đời.

IV. Các thành ngữ, cấu trúc nâng cao có liên quan đến 困难
在困难中成长
Trưởng thành trong khó khăn

人只有在困难中才能真正成长。
Chỉ trong gian nan con người mới thực sự trưởng thành.

把困难当作锻炼的机会
Xem khó khăn là cơ hội để rèn luyện

遇到困难时,我们应该把它当作锻炼的机会。
Khi gặp khó khăn, chúng ta nên xem đó là cơ hội để rèn luyện.

排除万难
Vượt mọi gian nan trở ngại

为了完成任务,他排除万难,不顾一切。
Để hoàn thành nhiệm vụ, anh ấy vượt mọi gian nan, bất chấp tất cả.

V. Các từ đồng nghĩa và từ liên quan đến 困难
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
困境 kùnjìng tình cảnh khó khăn Nhấn mạnh tình huống
挑战 tiǎozhàn thử thách Mang tính thách thức, cần vượt qua
难题 nántí vấn đề khó Chủ yếu chỉ vấn đề học thuật hoặc kỹ thuật
阻碍 zǔ’ài cản trở Chỉ yếu tố gây cản trở
难关 nánguān cửa ải khó khăn Thường chỉ một giai đoạn cực kỳ khó

VI. So sánh: 困难 vs 麻烦 vs 挑战
Từ Ý nghĩa Sắc thái
困难 Khó khăn, trở ngại lớn Mang tính nghiêm trọng hơn, có thể là vật chất hoặc tinh thần
麻烦 Phiền toái, rắc rối Nhẹ hơn, thường gây phiền phức nhỏ
挑战 Thử thách Có thể là tích cực, có cơ hội chứng tỏ năng lực

  1. Nghĩa của từ
    困难 (phiên âm: kùnnán) là một từ tiếng Trung có nghĩa là khó khăn, trở ngại, hoặc vấn đề nan giải.

Hán Việt: Khốn nan

Từ này thường dùng để diễn tả những tình huống không thuận lợi, đòi hỏi nỗ lực, sự kiên trì hoặc giải pháp để vượt qua.

  1. Loại từ
    Danh từ: chỉ sự khó khăn, trở ngại.

Ví dụ: 他经历了很多困难。(Tā jīnglì le hěn duō kùnnán.) – Anh ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn.

Tính từ: mô tả mức độ khó khăn của sự việc.

Ví dụ: 这个问题很困难。(Zhège wèntí hěn kùnnán.) – Vấn đề này rất khó khăn.

  1. Từ trái nghĩa và từ liên quan
    Trái nghĩa: 容易 (róngyì) – dễ dàng

Từ liên quan:

艰难 (jiānnán) – gian nan

艰苦 (jiānkǔ) – gian khổ

苦难 (kǔnàn) – đau khổ, hoạn nạn

  1. Các mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    我们必须克服困难。 Wǒmen bìxū kèfú kùnnán. Chúng ta phải vượt qua khó khăn.
    他在工作中遇到了很多困难。 Tā zài gōngzuò zhōng yùdào le hěn duō kùnnán. Anh ấy gặp rất nhiều khó khăn trong công việc.
    改变习惯很困难。 Gǎibiàn xíguàn hěn kùnnán. Thay đổi thói quen rất khó khăn.
    即使困难,我们也要继续努力。 Jíshǐ kùnnán, wǒmen yě yào jìxù nǔlì. Dù khó khăn, chúng ta cũng phải tiếp tục cố gắng.
    困难使我们更坚强。 Kùnnán shǐ wǒmen gèng jiānqiáng. Khó khăn làm chúng ta mạnh mẽ hơn.
    不要害怕面前的困难。 Bùyào hàipà miànqián de kùnnán. Đừng sợ những khó khăn phía trước.
    在困难的时候,朋友的支持很重要。 Zài kùnnán de shíhòu, péngyǒu de zhīchí hěn zhòngyào. Trong lúc khó khăn, sự hỗ trợ của bạn bè rất quan trọng.
    哪怕是最困难的时候,我也不会放弃。 Nǎpà shì zuì kùnnán de shíhòu, wǒ yě bú huì fàngqì. Dù là lúc khó khăn nhất, tôi cũng không bao giờ bỏ cuộc.
    困难可以教会我们很多。 Kùnnán kěyǐ jiàohuì wǒmen hěn duō. Khó khăn có thể dạy cho chúng ta nhiều điều.
    情商低的人在社交中可能会遇到更多的困难。 Qíngshāng dī de rén zài shèjiāo zhōng kěnéng huì yùdào gèng duō de kùnnán. Người có EQ thấp có thể sẽ gặp nhiều khó khăn hơn trong giao tiếp xã hội.
  2. Cách dùng trong đời sống
    Trong văn nói và văn viết, “困难” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như:

Cuộc sống: 生活困难 (shēnghuó kùnnán) – cuộc sống khó khăn

Công việc: 工作中的困难 (gōngzuò zhōng de kùnnán) – khó khăn trong công việc

Học tập: 学习上的困难 (xuéxí shàng de kùnnán) – khó khăn trong học tập

Tâm lý: 心理困难 (xīnlǐ kùnnán) – khó khăn về mặt tâm lý

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 困难

Phiên âm: kùn nán

Loại từ:

Danh từ: chỉ sự khó khăn, trở ngại

Tính từ: mô tả điều gì đó là khó khăn, phức tạp

  1. Ý nghĩa và cách dùng
    a. Là danh từ:
    Dùng để chỉ những thử thách, trở ngại trong cuộc sống, công việc, học tập…

Ví dụ:

面对困难,我们要坚持到底。 Miànduì kùnnán, wǒmen yào jiānchí dàodǐ. → Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải kiên trì đến cùng.

b. Là tính từ:
Dùng để mô tả mức độ khó khăn của một việc gì đó.

Ví dụ:

这个任务非常困难。 Zhège rènwù fēicháng kùnnán. → Nhiệm vụ này rất khó khăn.

  1. Các mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
    他在工作中遇到了很多困难。 Tā zài gōngzuò zhōng yùdào le hěn duō kùnnán. → Anh ấy gặp rất nhiều khó khăn trong công việc.

我们要勇敢地面对生活中的困难。 Wǒmen yào yǒnggǎn de miànduì shēnghuó zhōng de kùnnán. → Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với những khó khăn trong cuộc sống.

这个问题太困难了,我需要更多时间来解决。 Zhège wèntí tài kùnnán le, wǒ xūyào gèng duō shíjiān lái jiějué. → Vấn đề này quá khó, tôi cần thêm thời gian để giải quyết.

在经济困难时期,我们必须节省开支。 Zài jīngjì kùnnán shíqī, wǒmen bìxū jiéshěng kāizhī. → Trong thời kỳ kinh tế khó khăn, chúng ta phải tiết kiệm chi tiêu.

他克服了重重困难,终于成功了。 Tā kèfú le chóngchóng kùnnán, zhōngyú chénggōng le. → Anh ấy đã vượt qua muôn vàn khó khăn và cuối cùng đã thành công.

学习汉语并不困难,只要你有耐心。 Xuéxí Hànyǔ bìng bù kùnnán, zhǐyào nǐ yǒu nàixīn. → Học tiếng Trung không khó, chỉ cần bạn có sự kiên nhẫn.

  1. So sánh với các từ đồng nghĩa
    Từ Phiên âm Ý nghĩa Khác biệt
    困难 kùn nán Khó khăn, trở ngại Phổ biến, dùng rộng rãi
    艰难 jiān nán Gian nan, khó khăn Nhấn mạnh sự gian khổ, thường dùng trong hoàn cảnh nghiêm trọng
    艰苦 jiān kǔ Gian khổ, vất vả Thường dùng để mô tả điều kiện sống hoặc làm việc
  2. Định nghĩa từ “困难” (kùnnán)
  • Chữ Hán: 困难
  • Phiên âm: kùnnán
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa tiếng Việt: Khó khăn, trở ngại, điều gây cản trở
  • Hán Việt: Khốn nan
  • Cấp độ HSK: HSK 4
  • Từ trái nghĩa: 容易 (róngyì – dễ dàng)
    Từ “困难” dùng để chỉ những tình huống, thử thách hoặc vấn đề gây cản trở, khiến việc thực hiện trở nên khó khăn. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến cuộc sống, công việc, học tập, cảm xúc, và các tình huống cần nỗ lực vượt qua.
  1. Các cụm từ thường đi với “困难”
  • 克服困难 (kèfú kùnnán): vượt qua khó khăn
  • 面对困难 (miànduì kùnnán): đối mặt với khó khăn
  • 经历困难 (jīnglì kùnnán): trải qua khó khăn
  • 遇到困难 (yùdào kùnnán): gặp phải khó khăn
  • 不怕困难 (bùpà kùnnán): không sợ khó khăn
  • 在困难中成长 (zài kùnnán zhōng chéngzhǎng): trưởng thành trong khó khăn
  1. 20 mẫu câu tiếng Trung với từ “困难”
    | STT | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
    | 1 | 我们必须克服这些困难。 | wǒmen bìxū kèfú zhèxiē kùnnán. | Chúng ta phải vượt qua những khó khăn này. |
    | 2 | 他在生活中遇到了很多困难。 | tā zài shēnghuó zhōng yùdào le hěn duō kùnnán. | Anh ấy gặp rất nhiều khó khăn trong cuộc sống. |
    | 3 | 改变习惯很困难。 | gǎibiàn xíguàn hěn kùnnán. | Thay đổi thói quen rất khó khăn. |
    | 4 | 我佩服那些不畏困难的人。 | wǒ pèifú nàxiē bùwèi kùnnán de rén. | Tôi ngưỡng mộ những người không sợ khó khăn. |
    | 5 | 即使困难,我们也要继续努力。 | jíshǐ kùnnán, wǒmen yě yào jìxù nǔlì. | Dù khó khăn, chúng ta vẫn phải tiếp tục cố gắng. |
    | 6 | 困难使我们更坚强。 | kùnnán shǐ wǒmen gèng jiānqiáng. | Khó khăn khiến chúng ta mạnh mẽ hơn. |
    | 7 | 他在工作中遇到了技术上的困难。 | tā zài gōngzuò zhōng yùdào le jìshù shàng de kùnnán. | Anh ấy gặp khó khăn kỹ thuật trong công việc. |
    | 8 | 面对困难,我们不能退缩。 | miànduì kùnnán, wǒmen bùnéng tuìsuō. | Đối mặt với khó khăn, chúng ta không được lùi bước. |
    | 9 | 这个项目遇到了很多困难。 | zhège xiàngmù yùdào le hěn duō kùnnán. | Dự án này gặp rất nhiều khó khăn. |
    | 10 | 在困难时期,我们要互相帮助。 | zài kùnnán shíqī, wǒmen yào hùxiāng bāngzhù. | Trong thời kỳ khó khăn, chúng ta cần giúp đỡ lẫn nhau. |
    | 11 | 他从困难中学到了很多。 | tā cóng kùnnán zhōng xuédào le hěn duō. | Anh ấy học được rất nhiều từ những khó khăn. |
    | 12 | 解决这个问题非常困难。 | jiějué zhège wèntí fēicháng kùnnán. | Giải quyết vấn đề này rất khó khăn. |
    | 13 | 她在异国生活遇到了语言上的困难。 | tā zài yìguó shēnghuó yùdào le yǔyán shàng de kùnnán. | Cô ấy gặp khó khăn về ngôn ngữ khi sống ở nước ngoài. |
    | 14 | 我们正在努力克服经济上的困难。 | wǒmen zhèngzài nǔlì kèfú jīngjì shàng de kùnnán. | Chúng tôi đang cố gắng vượt qua khó khăn về kinh tế. |
    | 15 | 孩子们在学习中也会遇到困难。 | háizimen zài xuéxí zhōng yě huì yùdào kùnnán. | Trẻ em cũng sẽ gặp khó khăn trong học tập. |
    | 16 | 这个决定虽然困难,但很必要。 | zhège juédìng suīrán kùnnán, dàn hěn bìyào. | Quyết định này tuy khó khăn nhưng rất cần thiết. |
    | 17 | 他没有被困难打倒。 | tā méiyǒu bèi kùnnán dǎdǎo. | Anh ấy không bị khó khăn đánh gục. |
    | 18 | 在困难面前,他始终保持冷静。 | zài kùnnán miànqián, tā shǐzhōng bǎochí lěngjìng. | Trước khó khăn, anh ấy luôn giữ bình tĩnh. |
    | 19 | 我们要有面对困难的勇气。 | wǒmen yào yǒu miànduì kùnnán de yǒngqì. | Chúng ta cần có dũng khí để đối mặt với khó khăn. |
    | 20 | 困难并不可怕,可怕的是失去信心。 | kùnnán bìng bù kěpà, kěpà de shì shīqù xìnxīn. | Khó khăn không đáng sợ, điều đáng sợ là mất niềm tin. |

“困难” trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là khó khăn, gian nan, hoặc trở ngại trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong văn viết để diễn tả trạng thái khó khăn, thử thách hoặc tình huống phức tạp.

  1. Ý nghĩa của “困难”
    Nghĩa chính: “困难” (kùnnán) chỉ trạng thái hoặc tình huống gặp phải trở ngại, khó khăn, hoặc thách thức trong việc thực hiện một việc gì đó. Nó có thể ám chỉ khó khăn về vật chất, tinh thần, kỹ thuật, hoặc các khía cạnh khác của cuộc sống.
    Ngữ cảnh sử dụng: Từ này thường được dùng để mô tả:
    Những vấn đề hoặc trở ngại trong công việc, học tập, cuộc sống.
    Tình trạng thiếu thốn (ví dụ: tài chính, nguồn lực).
    Cảm giác khó khăn về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
    Tính chất: “困难” mang tính trung tính, không quá tiêu cực, nhưng thường gợi lên sự cần thiết phải nỗ lực để vượt qua.
  2. Loại từ
    Loại từ: “困难” là một danh từ (名词, míngcí) hoặc tính từ (形容词, xíngróngcí), tùy theo cách sử dụng trong câu.
    Danh từ: Chỉ một tình huống hoặc trạng thái khó khăn. Ví dụ: 遇到困难 (gặp khó khăn).
    Tính từ: Mô tả tính chất khó khăn của một sự việc. Ví dụ: 这件事很困难 (Việc này rất khó khăn).
    Đặc điểm ngữ pháp:
    Khi làm danh từ, “困难” thường đứng sau động từ như 遇到 (yùdào, gặp), 克服 (kèfú, vượt qua), hoặc đứng trong các cụm từ cố định.
    Khi làm tính từ, nó thường đứng trước danh từ hoặc được bổ trợ bởi các trạng từ như 很 (hěn, rất), 比较 (bǐjiào, khá), 非常 (fēicháng, cực kỳ).
  3. Cấu trúc câu phổ biến
    Dưới đây là một số cấu trúc câu thường gặp khi sử dụng “困难”:

主语 + 遇到 + 困难 (Chủ ngữ + gặp + khó khăn)
Diễn tả việc ai đó gặp phải trở ngại.
Ví dụ: 他在工作中遇到了很多困难。
(Tā zài gōngzuò zhōng yùdào le hěn duō kùnnán.)
→ Anh ấy gặp rất nhiều khó khăn trong công việc.
主语 + 克服/战胜 + 困难 (Chủ ngữ + vượt qua/chiến thắng + khó khăn)
Diễn tả việc vượt qua trở ngại.
Ví dụ: 我们一起努力,克服了所有困难。
(Wǒmen yìqǐ nǔlì, kèfú le suǒyǒu kùnnán.)
→ Chúng ta cùng nhau nỗ lực, vượt qua mọi khó khăn.
主语 + 觉得/认为 + 某事 + 很/比较 + 困难 (Chủ ngữ + cảm thấy/cho rằng + việc gì đó + rất/khá + khó khăn)
Diễn tả nhận định về mức độ khó khăn của một việc.
Ví dụ: 我觉得学汉语很困难。
(Wǒ juéde xué Hànyǔ hěn kùnnán.)
→ Tôi cảm thấy học tiếng Trung rất khó khăn.
有困难 + 在 + 某方面 (Có khó khăn + trong + lĩnh vực nào đó)
Diễn tả khó khăn trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ: 他在经济上有困难。
(Tā zài jīngjì shàng yǒu kùnnán.)
→ Anh ấy gặp khó khăn về tài chính.
某事 + 对 + 主语 + 来说 + 是 + 困难的 (Việc gì đó + đối với + chủ ngữ + mà nói + là + khó khăn)
Nhấn mạnh khó khăn của một việc đối với một người cụ thể.
Ví dụ: 找工作对年轻人来说是困难的。
(Zhǎo gōngzuò duì niánqīng rén láishuō shì kùnnán de.)
→ Tìm việc làm đối với người trẻ là khó khăn.

  1. Các ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng “困难” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm theo phiên âm và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Khó khăn trong học tập
Câu: 学一门外语对很多人来说是困难的。
(Xué yì mén wàiyǔ duì hěn duō rén láishuō shì kùnnán de.)
→ Học một ngoại ngữ đối với nhiều người là khó khăn.
Ngữ cảnh: Dùng để nói về việc học ngoại ngữ đòi hỏi nỗ lực lớn.
Ví dụ 2: Khó khăn trong công việc
Câu: 他在新项目中遇到了很多困难。
(Tā zài xīn xiàngmù zhōng yùdào le hěn duō kùnnán.)
→ Anh ấy gặp rất nhiều khó khăn trong dự án mới.
Ngữ cảnh: Dùng khi nói về thử thách trong công việc.
Ví dụ 3: Vượt qua khó khăn
Câu: 她凭借自己的努力克服了生活中的困难。
(Tā píngjiè zìjǐ de nǔlì kèfú le shēnghuó zhōng de kùnnán.)
→ Cô ấy dựa vào nỗ lực của mình để vượt qua khó khăn trong cuộc sống.
Ngữ cảnh: Nhấn mạnh sự kiên trì và thành công trong việc đối mặt với thử thách.
Ví dụ 4: Khó khăn về tài chính
Câu: 他们家现在经济上很困难。
(Tāmen jiā xiànzài jīngjì shàng hěn kùnnán.)
→ Gia đình họ hiện đang gặp khó khăn về tài chính.
Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tình trạng thiếu thốn về tiền bạc.
Ví dụ 5: Khó khăn kỹ thuật
Câu: 这个技术问题很困难,需要专家来解决。
(Zhège jìshù wèntí hěn kùnnán, xūyào zhuānjiā lái jiějué.)
→ Vấn đề kỹ thuật này rất khó khăn, cần chuyên gia giải quyết.
Ngữ cảnh: Dùng trong các tình huống liên quan đến kỹ thuật hoặc công nghệ.
Ví dụ 6: Khó khăn trong giao tiếp
Câu: 由于语言障碍,我们的沟通很困难。
(Yóuyú yǔyán zhàng’ài, wǒmen de gōutōng hěn kùnnán.)
→ Do rào cản ngôn ngữ, việc giao tiếp của chúng tôi rất khó khăn.
Ngữ cảnh: Dùng để nói về khó khăn trong việc giao tiếp với người khác.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng “困难”
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    麻烦 (máfán): Nghĩa là “phiền phức” hoặc “rắc rối”, thường ám chỉ sự bất tiện hơn là khó khăn lớn. Ví dụ: 这件事很麻烦,但不困难。(Việc này rất phiền phức, nhưng không khó khăn.)
    难 (nán): Là tính từ, nghĩa là “khó”, thường dùng để mô tả mức độ khó của một hành động cụ thể. Ví dụ: 这道题很难。(Câu hỏi này rất khó.)
    Cảm xúc: “困难” không mang tính chất quá tiêu cực, mà thường gợi ý rằng khó khăn có thể được vượt qua nếu cố gắng.
    Kết hợp với từ khác: “困难” thường xuất hiện trong các cụm từ như:
    经济困难 (jīngjì kùnnán): Khó khăn tài chính.
    生活困难 (shēnghuó kùnnán): Khó khăn trong cuộc sống.
    技术困难 (jìshù kùnnán): Khó khăn kỹ thuật.
  2. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
    Đồng nghĩa:
    艰难 (jiānnán): Gian nan, khó khăn (thường mạnh hơn “困难”).
    困境 (kùnjìng): Tình cảnh khó khăn, bế tắc.
    Trái nghĩa:
    容易 (róngyì): Dễ dàng.
    简单 (jiǎndān): Đơn giản.
  3. Định nghĩa đầy đủ:
    困难 (kùnnán) là gì?
    困难 là một từ vừa mang tính chất danh từ vừa mang tính chất tính từ trong tiếng Trung hiện đại. Từ này được sử dụng để miêu tả một tình huống không thuận lợi, chứa đựng trở ngại, thử thách hoặc những vấn đề phức tạp cần phải vượt qua. Đây là từ có tính khái quát cao, được sử dụng rộng rãi trong văn viết cũng như lời nói hàng ngày.
  4. Phân loại ngữ pháp:
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
    困难 kùnnán Danh từ Sự khó khăn, trở ngại
    困难 kùnnán Tính từ Khó khăn, gian nan
  5. Giải nghĩa chi tiết:
    a. Dạng danh từ:
    Dùng để chỉ bản thân sự khó khăn, hoàn cảnh trắc trở hay vấn đề gây cản trở.

Ví dụ:

经济上的困难(Khó khăn về kinh tế)

生活中的困难(Khó khăn trong cuộc sống)

遇到困难(Gặp khó khăn)

b. Dạng tính từ:
Dùng để miêu tả tính chất hoặc trạng thái của sự vật/sự việc mang tính gian nan, không dễ vượt qua.

Ví dụ:

困难的任务(Nhiệm vụ khó khăn)

困难的决定(Quyết định khó khăn)

  1. Các cụm từ cố định và thành ngữ liên quan đến 困难:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    克服困难 kèfú kùnnán Khắc phục khó khăn
    面对困难 miànduì kùnnán Đối mặt với khó khăn
    遇到困难 yùdào kùnnán Gặp phải khó khăn
    经历困难 jīnglì kùnnán Trải qua khó khăn
    排除困难 páichú kùnnán Loại bỏ khó khăn
    应对困难 yìngduì kùnnán Ứng phó với khó khăn
    战胜困难 zhànshèng kùnnán Chiến thắng khó khăn
    接受困难 jiēshòu kùnnán Chấp nhận khó khăn
  2. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa:
    Đồng nghĩa:

难题 (nántí): vấn đề khó

挑战 (tiǎozhàn): thử thách

阻碍 (zǔ’ài): trở ngại

Trái nghĩa:

容易 (róngyì): dễ dàng

顺利 (shùnlì): suôn sẻ, thuận lợi

  1. Ví dụ chi tiết (20+ câu)
    Dưới đây là những câu ví dụ đa dạng, bao gồm nhiều tình huống sử dụng từ “困难” trong cả vai trò danh từ và tính từ.

Ví dụ 1:
他在生活中遇到了很多困难,但从未放弃。
Tā zài shēnghuó zhōng yùdào le hěn duō kùnnán, dàn cóngwèi fàngqì.
→ Anh ấy gặp rất nhiều khó khăn trong cuộc sống nhưng chưa bao giờ từ bỏ.

Ví dụ 2:
我们必须勇敢面对困难,而不是逃避它。
Wǒmen bìxū yǒnggǎn miànduì kùnnán, ér bùshì táobì tā.
→ Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với khó khăn chứ không phải trốn tránh nó.

Ví dụ 3:
只要坚持到底,没有克服不了的困难。
Zhǐyào jiānchí dàodǐ, méiyǒu kèfú bùliǎo de kùnnán.
→ Chỉ cần kiên trì đến cùng thì không có khó khăn nào là không thể vượt qua.

Ví dụ 4:
这个决定很困难,因为它影响很多人。
Zhège juédìng hěn kùnnán, yīnwèi tā yǐngxiǎng hěn duō rén.
→ Quyết định này rất khó khăn vì nó ảnh hưởng đến nhiều người.

Ví dụ 5:
在经济困难时期,我们必须节约开支。
Zài jīngjì kùnnán shíqī, wǒmen bìxū jiéyuē kāizhī.
→ Trong thời kỳ kinh tế khó khăn, chúng ta phải tiết kiệm chi tiêu.

Ví dụ 6:
你有什么困难可以告诉我,我会尽力帮你。
Nǐ yǒu shéme kùnnán kěyǐ gàosù wǒ, wǒ huì jìnlì bāng nǐ.
→ Nếu bạn có khó khăn gì thì có thể nói với tôi, tôi sẽ cố gắng giúp bạn.

Ví dụ 7:
她克服了语言上的困难,顺利完成了工作。
Tā kèfú le yǔyán shàng de kùnnán, shùnlì wánchéng le gōngzuò.
→ Cô ấy đã vượt qua khó khăn về ngôn ngữ và hoàn thành công việc một cách suôn sẻ.

Ví dụ 8:
困难是成长的催化剂。
Kùnnán shì chéngzhǎng de cuīhuàjì.
→ Khó khăn là chất xúc tác cho sự trưởng thành.

Ví dụ 9:
解决困难需要集体的智慧。
Jiějué kùnnán xūyào jítǐ de zhìhuì.
→ Giải quyết khó khăn cần có trí tuệ tập thể.

Ví dụ 10:
有些困难是暂时的,只要努力就能解决。
Yǒuxiē kùnnán shì zànshí de, zhǐyào nǔlì jiù néng jiějué.
→ Một số khó khăn chỉ là tạm thời, chỉ cần nỗ lực là có thể giải quyết.

Ví dụ 11:
政府正在采取措施帮助困难家庭。
Zhèngfǔ zhèngzài cǎiqǔ cuòshī bāngzhù kùnnán jiātíng.
→ Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để giúp các gia đình gặp khó khăn.

Ví dụ 12:
他成功地战胜了重重困难,成为了一名医生。
Tā chénggōng de zhànshèng le chóngchóng kùnnán, chéngwéi le yì míng yīshēng.
→ Anh ấy đã vượt qua muôn vàn khó khăn và trở thành một bác sĩ.

Ví dụ 13:
困难的环境能激发人的潜力。
Kùnnán de huánjìng néng jīfā rén de qiánlì.
→ Môi trường khó khăn có thể khơi dậy tiềm năng của con người.

Ví dụ 14:
无论多困难,我们都不能放弃希望。
Wúlùn duō kùnnán, wǒmen dōu bùnéng fàngqì xīwàng.
→ Dù có khó khăn đến đâu, chúng ta cũng không được từ bỏ hy vọng.

Ví dụ 15:
老师帮助学生克服学习上的困难。
Lǎoshī bāngzhù xuéshēng kèfú xuéxí shàng de kùnnán.
→ Giáo viên giúp học sinh vượt qua những khó khăn trong học tập.

Ví dụ 16:
每一个成功者都曾经历过困难。
Měi yí gè chénggōng zhě dōu céng jīnglì guò kùnnán.
→ Mỗi người thành công đều từng trải qua khó khăn.

Ví dụ 17:
你愿意跟我一起面对困难吗?
Nǐ yuànyì gēn wǒ yìqǐ miànduì kùnnán ma?
→ Bạn có sẵn lòng cùng tôi đối mặt với khó khăn không?

Ví dụ 18:
越是困难的时候,越要坚持。
Yuè shì kùnnán de shíhòu, yuè yào jiānchí.
→ Càng trong lúc khó khăn, càng phải kiên trì.

Ví dụ 19:
他现在的处境非常困难,需要帮助。
Tā xiànzài de chǔjìng fēicháng kùnnán, xūyào bāngzhù.
→ Hoàn cảnh hiện tại của anh ấy rất khó khăn và cần được giúp đỡ.

Ví dụ 20:
困难不是失败的理由,而是成功的试金石。
Kùnnán bù shì shībài de lǐyóu, ér shì chénggōng de shìjīnshí.
→ Khó khăn không phải là lý do để thất bại, mà là phép thử của thành công.

  1. Từ vựng: 困难
    Phiên âm: kùn nán

Loại từ: Danh từ và tính từ

Nghĩa tiếng Việt:

Danh từ: sự khó khăn, trở ngại

Tính từ: khó khăn, gian nan, không dễ vượt qua

  1. Giải thích chi tiết
    a. Khi là danh từ:
    “困难” biểu thị tình huống không thuận lợi, tình trạng rắc rối, thách thức mà một người hay một nhóm người phải đối mặt trong cuộc sống, học tập, công việc, tài chính, sức khỏe,… Từ này mang nghĩa trừu tượng, có thể chỉ cả vấn đề vật chất lẫn tinh thần.

Ví dụ các loại khó khăn:

生活上的困难 (khó khăn trong cuộc sống)

经济上的困难 (khó khăn tài chính)

学习上的困难 (khó khăn trong học tập)

健康方面的困难 (khó khăn về sức khỏe)

b. Khi là tính từ:
“困难” dùng để miêu tả một việc nào đó là khó để thực hiện hoặc hoàn thành, cần nỗ lực, thời gian hoặc hỗ trợ để vượt qua. Nghĩa tương tự như “khó khăn”, “gian nan” trong tiếng Việt.

Ví dụ:

困难的决定 (quyết định khó khăn)

困难的任务 (nhiệm vụ khó khăn)

困难的处境 (hoàn cảnh khó khăn)

  1. Cách sử dụng trong câu – Ví dụ cụ thể
    A. Dùng làm danh từ
    他在生活中遇到了许多困难。
    Tā zài shēnghuó zhōng yù dào le xǔduō kùn nán.
    Anh ấy đã gặp rất nhiều khó khăn trong cuộc sống.

这个家庭正面临经济上的困难。
Zhège jiātíng zhèng miànlín jīngjì shàng de kùn nán.
Gia đình này đang đối mặt với khó khăn tài chính.

即使遇到再大的困难,我们也不能放弃。
Jíshǐ yùdào zài dà de kùnnán, wǒmen yě bù néng fàngqì.
Dù gặp khó khăn lớn đến đâu, chúng ta cũng không được bỏ cuộc.

学生在学习过程中可能会遇到一些困难。
Xuéshēng zài xuéxí guòchéng zhōng kěnéng huì yùdào yìxiē kùnnán.
Học sinh có thể gặp phải một số khó khăn trong quá trình học tập.

政府正在采取措施帮助困难群众。
Zhèngfǔ zhèngzài cǎiqǔ cuòshī bāngzhù kùnnán qúnzhòng.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để giúp đỡ những người dân gặp khó khăn.

B. Dùng làm tính từ
这是一个非常困难的问题,需要时间来解决。
Zhè shì yí gè fēicháng kùn nán de wèntí, xūyào shíjiān lái jiějué.
Đây là một vấn đề rất khó khăn, cần có thời gian để giải quyết.

她面临一个困难的选择:工作还是家庭。
Tā miànlín yí gè kùn nán de xuǎnzé: gōngzuò háishì jiātíng.
Cô ấy đang đối mặt với một lựa chọn khó khăn: công việc hay gia đình.

完成这个项目是一个困难但值得的过程。
Wánchéng zhège xiàngmù shì yí gè kùn nán dàn zhídé de guòchéng.
Hoàn thành dự án này là một quá trình khó khăn nhưng xứng đáng.

对他来说,表达自己的感情很困难。
Duì tā lái shuō, biǎodá zìjǐ de gǎnqíng hěn kùn nán.
Đối với anh ấy, việc bày tỏ cảm xúc bản thân là điều rất khó khăn.

你必须在困难中坚持自己的信念。
Nǐ bìxū zài kùn nán zhōng jiānchí zìjǐ de xìnniàn.
Bạn phải giữ vững niềm tin của mình trong hoàn cảnh khó khăn.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 困难
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    遇到困难 yù dào kùn nán gặp phải khó khăn
    克服困难 kè fú kùn nán vượt qua khó khăn
    面对困难 miàn duì kùn nán đối mặt với khó khăn
    解决困难 jiě jué kùn nán giải quyết khó khăn
    帮助困难的人 bāng zhù kùn nán de rén giúp người gặp khó khăn
    深陷困难 shēn xiàn kùn nán rơi vào hoàn cảnh khó khăn
    挺过困难 tǐng guò kùn nán vượt qua giai đoạn khó khăn
  2. So sánh với các từ liên quan
    难 (nán): là tính từ chỉ mức độ khó, thường dùng để miêu tả hành động hoặc sự việc (ví dụ: 难写 – khó viết, 难懂 – khó hiểu).
    → “难” là từ đơn, dùng rộng rãi hơn cho nhiều tình huống cụ thể.

困难 (kùn nán): nghiêng về tính trừu tượng, mang sắc thái nghiêm trọng hơn, dùng cho những tình huống phức tạp hơn.

Ví dụ:

这道题很难。→ Bài này rất khó. (chỉ mức độ khó cụ thể)

他正在经历一些困难。→ Anh ấy đang trải qua một số khó khăn. (chỉ hoàn cảnh, tình trạng khó khăn chung)

Từ vựng tiếng Trung: 困难 (kùnnán)

  1. Định nghĩa
    困难 là một từ trong tiếng Trung có nghĩa là khó khăn, dùng để chỉ tình trạng không thuận lợi, gặp trở ngại trong quá trình làm việc, học tập, sinh hoạt hoặc trong đời sống tinh thần. Từ này có thể đóng vai trò danh từ hoặc tính từ, tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
  2. Phiên âm
    汉字: 困难

拼音: kùn nán

Nghĩa tiếng Việt: khó khăn, gian nan, trở ngại

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ tình trạng hoặc sự việc khó khăn, trở ngại.

Tính từ (形容词): mô tả mức độ khó, sự không thuận lợi hoặc phức tạp của một hành động, nhiệm vụ, tình huống.

  1. Giải thích chi tiết
    a. Khi là danh từ:
    “困难” dùng để chỉ những điều kiện, tình huống hoặc hoàn cảnh không dễ vượt qua. Những khó khăn này có thể đến từ nhiều mặt như tài chính, sức khỏe, tinh thần, học tập, công việc, hoặc môi trường xã hội.

Ví dụ:

经济困难 – khó khăn về kinh tế

学习上的困难 – khó khăn trong học tập

家庭困难 – khó khăn gia đình

b. Khi là tính từ:
Dùng để miêu tả một việc gì đó không dễ thực hiện, đòi hỏi nhiều nỗ lực, sức lực hoặc trí tuệ.

Ví dụ:

困难的问题 – vấn đề khó khăn

困难的决定 – quyết định khó khăn

困难的处境 – hoàn cảnh khó khăn

  1. Cấu trúc thường dùng
    遇到困难 (yù dào kùnnán): gặp phải khó khăn

克服困难 (kèfú kùnnán): vượt qua khó khăn

面对困难 (miànduì kùnnán): đối mặt với khó khăn

造成困难 (zàochéng kùnnán): gây ra khó khăn

帮助别人解决困难 (bāngzhù biérén jiějué kùnnán): giúp người khác giải quyết khó khăn

不怕困难 (bù pà kùnnán): không sợ khó khăn

  1. Ví dụ cụ thể
    A. Là danh từ
    在创业的过程中,我们遇到了很多意想不到的困难。
    Zài chuàngyè de guòchéng zhōng, wǒmen yù dào le hěn duō yìxiǎng bùdào de kùnnán.
    → Trong quá trình khởi nghiệp, chúng tôi đã gặp rất nhiều khó khăn ngoài dự kiến.

尽管家庭条件有困难,但他仍坚持上学。
Jǐnguǎn jiātíng tiáojiàn yǒu kùnnán, dàn tā réng jiānchí shàngxué.
→ Mặc dù điều kiện gia đình khó khăn, nhưng cậu ấy vẫn kiên trì đi học.

他总是在朋友有困难的时候伸出援手。
Tā zǒng shì zài péngyǒu yǒu kùnnán de shíhòu shēnchū yuánshǒu.
→ Anh ấy luôn dang tay giúp đỡ khi bạn bè gặp khó khăn.

现在的困难只是暂时的,我们一定能克服。
Xiànzài de kùnnán zhǐshì zhànshí de, wǒmen yídìng néng kèfú.
→ Khó khăn hiện tại chỉ là tạm thời, chúng ta nhất định sẽ vượt qua được.

他从小在非常大的困难中成长,性格也因此变得坚强。
Tā cóngxiǎo zài fēicháng dà de kùnnán zhōng chéngzhǎng, xìnggé yě yīncǐ biàn dé jiānqiáng.
→ Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh vô cùng khó khăn, nên tính cách cũng trở nên kiên cường.

B. Là tính từ
这个问题太困难了,我一个人解决不了。
Zhège wèntí tài kùnnán le, wǒ yí gèrén jiějué bùliǎo.
→ Vấn đề này quá khó, một mình tôi không thể giải quyết được.

他做出了一个非常困难的决定。
Tā zuò chū le yí gè fēicháng kùnnán de juédìng.
→ Anh ấy đã đưa ra một quyết định vô cùng khó khăn.

在如此困难的环境下,他依然坚持完成任务。
Zài rúcǐ kùnnán de huánjìng xià, tā yīrán jiānchí wánchéng rènwù.
→ Trong môi trường khó khăn như vậy, anh ấy vẫn kiên trì hoàn thành nhiệm vụ.

这项工作对他来说并不困难。
Zhè xiàng gōngzuò duì tā lái shuō bìng bù kùnnán.
→ Công việc này đối với anh ấy thì không khó.

找到合适的工作并不容易,尤其在当前困难的就业环境中。
Zhǎodào héshì de gōngzuò bìng bù róngyì, yóuqí zài dāngqián kùnnán de jiùyè huánjìng zhōng.
→ Tìm được công việc phù hợp không hề dễ, đặc biệt là trong môi trường việc làm khó khăn hiện nay.

  1. Các từ vựng liên quan
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    难题 nántí vấn đề khó giải quyết
    挑战 tiǎozhàn thách thức
    逆境 nìjìng nghịch cảnh
    困扰 kùnrǎo phiền phức, quấy nhiễu
    危机 wēijī khủng hoảng
    麻烦 máfan rắc rối
  2. Một số câu tục ngữ, thành ngữ liên quan đến “困难”
    吃得苦中苦,方为人上人。
    Chī de kǔ zhōng kǔ, fāng wéi rén shàng rén.
    → Chịu được gian khổ thì mới thành người xuất chúng.

困难像弹簧,你弱它就强。
Kùnnán xiàng tánhuáng, nǐ ruò tā jiù qiáng.
→ Khó khăn như chiếc lò xo, bạn yếu thì nó sẽ mạnh.

不经历风雨,怎能见彩虹。
Bù jīnglì fēngyǔ, zěn néng jiàn cǎihóng.
→ Không trải qua mưa gió sao thấy được cầu vồng.

困难 (kùnnán)

  1. Loại từ:
    Danh từ: chỉ hoàn cảnh hoặc tình huống khó khăn, trở ngại, thách thức.

Tính từ: miêu tả tính chất của một việc là khó khăn, khó thực hiện.

  1. Giải thích chi tiết:
    Từ “困难 (kùnnán)” trong tiếng Trung là một từ mang nghĩa khó khăn, biểu thị những tình huống bất lợi, trở ngại về mặt tinh thần, vật chất hoặc hoàn cảnh, khiến cho quá trình thực hiện việc gì đó không dễ dàng.

Từ này thường xuất hiện trong các tình huống cần miêu tả sự gian khổ trong công việc, học tập, cuộc sống, kinh tế, sức khỏe, tinh thần, v.v. Ngoài ra, “困难” còn mang tính khái quát, biểu thị tình trạng bất ổn cần được giải quyết, vượt qua hoặc hỗ trợ.

  1. Một số cấu trúc đi kèm phổ biến:
    Cấu trúc Ý nghĩa
    遇到困难 (yùdào kùnnán) Gặp khó khăn
    面对困难 (miànduì kùnnán) Đối mặt với khó khăn
    克服困难 (kèfú kùnnán) Vượt qua khó khăn
    解决困难 (jiějué kùnnán) Giải quyết khó khăn
    帮助…解决困难 (bāngzhù… jiějué kùnnán) Giúp ai đó giải quyết khó khăn
    处于困难中 (chǔyú kùnnán zhōng) Đang trong hoàn cảnh khó khăn
    生活困难 (shēnghuó kùnnán) Khó khăn trong cuộc sống
    经济困难 (jīngjì kùnnán) Khó khăn về kinh tế
  2. Ví dụ minh họa chi tiết:
    我在国外生活时遇到了很多困难,比如语言不通、文化差异和经济压力。

Wǒ zài guówài shēnghuó shí yùdào le hěn duō kùnnán, bǐrú yǔyán bùtōng, wénhuà chāyì hé jīngjì yālì.
→ Khi sống ở nước ngoài, tôi đã gặp rất nhiều khó khăn, ví dụ như bất đồng ngôn ngữ, khác biệt văn hóa và áp lực kinh tế.

遇到困难的时候,不要轻易放弃,要坚持自己的目标。

Yùdào kùnnán de shíhòu, búyào qīngyì fàngqì, yào jiānchí zìjǐ de mùbiāo.
→ Khi gặp khó khăn, đừng dễ dàng từ bỏ, hãy kiên trì với mục tiêu của mình.

很多家庭因为失业而陷入了经济困难。

Hěn duō jiātíng yīnwèi shīyè ér xiànrù le jīngjì kùnnán.
→ Nhiều gia đình rơi vào khó khăn kinh tế do thất nghiệp.

这个项目的确很困难,但我们不能退缩。

Zhège xiàngmù díquè hěn kùnnán, dàn wǒmen bùnéng tuìsuō.
→ Dự án này thực sự rất khó, nhưng chúng ta không thể chùn bước.

在人生的道路上,每个人都会遇到一些困难。

Zài rénshēng de dàolù shàng, měi gèrén dōuhuì yùdào yīxiē kùnnán.
→ Trên con đường đời, ai cũng sẽ gặp phải một vài khó khăn.

他在大学时期曾经面临很大的经济困难,只能靠兼职维持生活。

Tā zài dàxué shíqī céngjīng miànlín hěn dà de jīngjì kùnnán, zhǐnéng kào jiānzhí wéichí shēnghuó.
→ Anh ấy từng đối mặt với khó khăn tài chính nghiêm trọng khi học đại học, phải làm thêm để duy trì cuộc sống.

这些孩子来自贫困家庭,生活非常困难。

Zhèxiē háizi láizì pínkùn jiātíng, shēnghuó fēicháng kùnnán.
→ Những đứa trẻ này đến từ các gia đình nghèo, cuộc sống vô cùng khó khăn.

我们要团结一致,共同克服困难。

Wǒmen yào tuánjié yīzhì, gòngtóng kèfú kùnnán.
→ Chúng ta cần đoàn kết nhất trí, cùng nhau vượt qua khó khăn.

在困难面前,他没有退缩,而是选择了坚持。

Zài kùnnán miànqián, tā méiyǒu tuìsuō, ér shì xuǎnzé le jiānchí.
→ Trước khó khăn, anh ấy không lùi bước mà chọn cách kiên trì.

尽管我们遇到了很多困难,但最终还是完成了任务。

Jǐnguǎn wǒmen yùdào le hěn duō kùnnán, dàn zuìzhōng háishì wánchéng le rènwù.
→ Dù chúng tôi gặp rất nhiều khó khăn, nhưng cuối cùng vẫn hoàn thành nhiệm vụ.

  1. So sánh với các từ tương đồng:
    Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    难 (nán) nán Khó Là tính từ chỉ mức độ khó của việc gì đó, không mang tính khái quát như 困难
    挑战 (tiǎozhàn) thách thức Chỉ những thử thách đòi hỏi nỗ lực vượt qua, thường mang nghĩa tích cực hơn
    危机 (wēijī) khủng hoảng Tình trạng nguy hiểm, căng thẳng, thường mang tính nghiêm trọng hơn 困难

“困难” là một từ rất phổ biến và linh hoạt trong tiếng Trung, được dùng trong cả văn nói lẫn văn viết. Việc nắm vững cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn:

Miêu tả các tình huống thực tế trong đời sống.

Diễn đạt các cảm xúc, phản ứng và cách đối mặt với thách thức.

Giao tiếp hiệu quả hơn trong các ngữ cảnh học tập, công việc và xã hội.

  1. “困难” là gì?
    Tiếng Trung giản thể: 困难

Phiên âm Pinyin: kùnnán

Tiếng Hán Việt: khốn nan

Loại từ: Danh từ / Tính từ

Nghĩa tiếng Việt:

Khó khăn, trở ngại, vấn đề nan giải, hoặc chỉ những điều làm cho việc thực hiện mục tiêu trở nên không dễ dàng.

Có thể là vật chất (thiếu tiền, điều kiện sống khó khăn), hoặc tinh thần (khó khăn trong học tập, công việc, v.v.).

  1. Phân loại và cách dùng
    2.1. Là danh từ (名词)
    Diễn tả một sự vật trừu tượng gây ra khó khăn, cản trở trong quá trình thực hiện một hành động.

Cấu trúc thường gặp:
遇到 + 困难: gặp phải khó khăn

面对 / 面临 + 困难: đối mặt với khó khăn

克服 + 困难: vượt qua khó khăn

解决 + 困难: giải quyết khó khăn

帮助某人解决困难: giúp ai đó giải quyết khó khăn

深处困境中: đang ở trong hoàn cảnh khó khăn

Ví dụ:
他在创业初期遇到了很多困难。
Tā zài chuàngyè chūqī yùdào le hěn duō kùnnán.
Anh ấy đã gặp rất nhiều khó khăn trong giai đoạn đầu khởi nghiệp.

我们必须想办法克服目前的困难。
Wǒmen bìxū xiǎng bànfǎ kèfú mùqián de kùnnán.
Chúng ta phải tìm cách vượt qua những khó khăn hiện tại.

他从不害怕困难,越难他越坚持。
Tā cóng bù hàipà kùnnán, yuè nán tā yuè jiānchí.
Anh ấy không bao giờ sợ khó khăn, càng khó anh ấy càng kiên trì.

在人生中,我们都会遇到各种各样的困难。
Zài rénshēng zhōng, wǒmen dōu huì yùdào gè zhǒng gè yàng de kùnnán.
Trong cuộc sống, chúng ta đều sẽ gặp đủ loại khó khăn khác nhau.

2.2. Là tính từ (形容词)
Mô tả mức độ “khó”, nói về hành động hay sự việc rất khó thực hiện, tốn nhiều công sức, không dễ dàng.

Cấu trúc thường gặp:
很困难: rất khó khăn

这件事不困难: việc này không khó

表达得很困难: diễn đạt rất khó

做起来十分困难: làm rất vất vả

Ví dụ:
这个决定对他来说很困难。
Zhège juédìng duì tā lái shuō hěn kùnnán.
Quyết định này rất khó đối với anh ấy.

在没有资源的情况下,完成任务非常困难。
Zài méiyǒu zīyuán de qíngkuàng xià, wánchéng rènwù fēicháng kùnnán.
Trong điều kiện không có tài nguyên, hoàn thành nhiệm vụ rất khó khăn.

对外国人来说,汉字的书写很困难。
Duì wàiguórén lái shuō, hànzì de shūxiě hěn kùnnán.
Với người nước ngoài, việc viết chữ Hán rất khó.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    困难 kùnnán Khó khăn, trở ngại Trung tính, dùng cho cả vật chất và tinh thần
    艰难 jiānnán Gian nan, khổ cực Mang sắc thái nặng hơn, thiên về cảm giác cực khổ, thường dùng trong miêu tả cuộc sống
    棘手 jíshǒu Nan giải, khó xử lý Dùng cho tình huống cụ thể, đặc biệt là công việc khó xử, phức tạp
    不容易 bù róngyì Không dễ Phổ biến, nhẹ nhàng hơn “困难”, thường dùng trong hội thoại hàng ngày

Ví dụ so sánh:
这个问题很困难。 → Vấn đề này rất khó. (Trung lập)

这个问题很棘手。 → Vấn đề này rất nan giải. (Mang tính kỹ thuật, phức tạp)

这段生活很艰难。 → Cuộc sống giai đoạn này rất gian nan. (Mang cảm giác chịu đựng)

  1. Một số câu thành ngữ hoặc mẫu dùng cố định với “困难”
    克服重重困难 (kèfú chóngchóng kùnnán): Vượt qua muôn vàn khó khăn

困难重重 (kùnnán chóngchóng): Khó khăn chồng chất

困难时期 (kùnnán shíqī): Thời kỳ khó khăn

在困难中成长 (zài kùnnán zhōng chéngzhǎng): Trưởng thành trong gian khó

帮助处于困难中的人 (bāngzhù chǔyú kùnnán zhōng de rén): Giúp đỡ những người trong hoàn cảnh khó khăn

  1. Một số ví dụ nâng cao trong bối cảnh thực tế
    国家在面对经济困难时,采取了一系列改革措施。
    Guójiā zài miànduì jīngjì kùnnán shí, cǎiqǔ le yī xìliè gǎigé cuòshī.
    Khi đất nước đối mặt với khó khăn kinh tế, đã áp dụng một loạt biện pháp cải cách.

在语言学习的过程中,你一定会遇到很多困难,但坚持下去就一定能成功。
Zài yǔyán xuéxí de guòchéng zhōng, nǐ yídìng huì yùdào hěn duō kùnnán, dàn jiānchí xiàqù jiù yídìng néng chénggōng.
Trong quá trình học ngôn ngữ, bạn chắc chắn sẽ gặp nhiều khó khăn, nhưng nếu kiên trì thì chắc chắn sẽ thành công.

他虽然家境困难,但仍努力学习,最终考上了大学。
Tā suīrán jiājìng kùnnán, dàn réng nǔlì xuéxí, zuìzhōng kǎo shàng le dàxué.
Tuy gia đình khó khăn, anh ấy vẫn cố gắng học tập và cuối cùng đậu đại học.

Từ “困难” là một từ vựng rất quan trọng và phổ biến trong tiếng Trung, có thể sử dụng cả như một danh từ và một tính từ. Nó thường dùng để chỉ những trở ngại, thử thách mà con người gặp phải trong cuộc sống, học tập, công việc, v.v.

Việc nắm vững các cấu trúc như “遇到困难”, “克服困难”, “很困难”… sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn, đặc biệt trong các bài viết luận, hội thoại hoặc trong môi trường làm việc.

困难 /kùnnán/ là gì? – Giải thích siêu chi tiết kèm ví dụ minh họa

  1. Định nghĩa đầy đủ của 困难 (kùnnán)
    Từ 困难 là một từ rất thường dùng trong tiếng Trung, vừa mang nghĩa trừu tượng, vừa mang nghĩa cụ thể, dùng để chỉ những điều kiện khó khăn, trở ngại, hoặc những vấn đề nan giải khiến một người hay một tổ chức không thể thực hiện điều gì đó một cách dễ dàng.

Tùy theo ngữ cảnh, “困难” có thể chỉ:

Tình trạng khách quan như: thiếu tiền, thiếu nhân lực, thời tiết xấu, điều kiện sống khắc nghiệt.

Tình trạng chủ quan như: năng lực không đủ, tâm lý áp lực, thiếu tự tin…

  1. Loại từ
    Danh từ: chỉ sự việc khó khăn, vấn đề nan giải.
    Ví dụ: 财务上的困难 (khó khăn tài chính), 生活上的困难 (khó khăn trong cuộc sống)

Tính từ: mang nghĩa là “khó khăn”, “gian nan”.
Ví dụ: 这是一个困难的决定。– Đây là một quyết định khó khăn.

  1. Cấu trúc và cụm từ cố định với 困难
    遇到困难 (yùdào kùnnán): gặp khó khăn

克服困难 (kèfú kùnnán): vượt qua khó khăn

面对困难 (miànduì kùnnán): đối mặt với khó khăn

生活困难 (shēnghuó kùnnán): cuộc sống khó khăn

提出困难 (tíchū kùnnán): nêu ra khó khăn

解决困难 (jiějué kùnnán): giải quyết khó khăn

帮助…克服困难 (bāngzhù…kèfú kùnnán): giúp ai đó vượt qua khó khăn

困难时期 (kùnnán shíqī): thời kỳ khó khăn

  1. Các lĩnh vực sử dụng từ “困难”
    Cuộc sống thường nhật: chỉ khó khăn về tài chính, nhà ở, sinh hoạt.

Công việc – nghề nghiệp: khó khăn trong dự án, tiến độ, nhân lực.

Học tập – giáo dục: khó hiểu bài, không đủ điều kiện học tập.

Tâm lý – cảm xúc: khó khăn trong việc đưa ra quyết định, mâu thuẫn nội tâm.

Thời kỳ khủng hoảng: thiên tai, dịch bệnh, suy thoái kinh tế…

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
    例句 1:
    我们在生活中经常会遇到各种各样的困难。
    Wǒmen zài shēnghuó zhōng jīngcháng huì yùdào gè zhǒng gè yàng de kùnnán.
    Trong cuộc sống, chúng ta thường xuyên gặp phải đủ loại khó khăn.

例句 2:
要取得成功,就必须克服重重困难。
Yào qǔdé chénggōng, jiù bìxū kèfú chóngchóng kùnnán.
Muốn đạt được thành công thì nhất định phải vượt qua vô vàn khó khăn.

例句 3:
尽管条件很困难,但他们仍坚持完成任务。
Jǐnguǎn tiáojiàn hěn kùnnán, dàn tāmen réng jiānchí wánchéng rènwu.
Dù điều kiện rất khó khăn, nhưng họ vẫn kiên trì hoàn thành nhiệm vụ.

例句 4:
这个孩子的家庭经济十分困难,需要社会的帮助。
Zhège háizi de jiātíng jīngjì shífēn kùnnán, xūyào shèhuì de bāngzhù.
Gia đình em nhỏ này gặp khó khăn về kinh tế, rất cần sự giúp đỡ của xã hội.

例句 5:
在困难面前,我们要团结一致,共同应对。
Zài kùnnán miànqián, wǒmen yào tuánjié yīzhì, gòngtóng yìngduì.
Trước khó khăn, chúng ta cần đoàn kết nhất trí để cùng nhau đối mặt.

例句 6:
老板理解员工目前遇到的困难,并给予支持。
Lǎobǎn lǐjiě yuángōng mùqián yùdào de kùnnán, bìng jǐyǔ zhīchí.
Sếp thấu hiểu những khó khăn hiện tại của nhân viên và sẵn sàng hỗ trợ.

例句 7:
语言学习初期总会有些困难,坚持下去就会进步。
Yǔyán xuéxí chūqī zǒng huì yǒuxiē kùnnán, jiānchí xiàqù jiù huì jìnbù.
Giai đoạn đầu học ngôn ngữ luôn sẽ có chút khó khăn, kiên trì thì sẽ tiến bộ.

例句 8:
面对家庭和工作的双重压力,她经历了很大的困难。
Miànduì jiātíng hé gōngzuò de shuāngchóng yālì, tā jīnglìle hěn dà de kùnnán.
Đối mặt với áp lực kép từ gia đình và công việc, cô ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn.

例句 9:
他并不怕困难,反而把每一次挑战当作锻炼机会。
Tā bìng bù pà kùnnán, fǎn’ér bǎ měi yī cì tiǎozhàn dàngzuò duànliàn jīhuì.
Anh ấy không sợ khó khăn mà ngược lại xem mỗi thử thách là một cơ hội rèn luyện.

例句 10:
我们学校设立了“困难助学金”帮助家庭贫困的学生。
Wǒmen xuéxiào shèlìle “kùnnán zhùxuéjīn” bāngzhù jiātíng pínkùn de xuéshēng.
Trường chúng tôi thiết lập “Quỹ hỗ trợ học sinh khó khăn” để giúp các em có hoàn cảnh nghèo.

  1. Những từ liên quan đến 困难
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    难题 nántí vấn đề khó, câu hỏi khó
    障碍 zhàng’ài chướng ngại, trở ngại
    挑战 tiǎozhàn thử thách
    困境 kùnjìng tình cảnh khó khăn
    困扰 kùnrǎo rắc rối, phiền nhiễu
    艰难 jiānnán gian khổ, cực khổ
  2. Các cách nói trái nghĩa với “困难”
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    容易 róngyì dễ dàng
    顺利 shùnlì thuận lợi
    轻松 qīngsōng nhẹ nhàng, thoải mái

Từ 困难 là một từ khóa trọng yếu trong tiếng Trung, có thể gặp trong văn nói, văn viết, các bài thi HSK từ cấp 2 trở đi. Việc hiểu và sử dụng thành thạo từ này sẽ giúp người học biểu đạt chính xác các tình huống thực tế trong cuộc sống và công việc.

困难 là gì? Giải thích chi tiết toàn diện từ A đến Z

  1. Định nghĩa đầy đủ
    困难 (kùnnán) là một từ tiếng Trung rất quan trọng, thường dùng trong cả văn viết lẫn văn nói, có nghĩa là khó khăn, trở ngại, gian nan, tình huống không dễ vượt qua hoặc giải quyết.
    Từ này có thể dùng để chỉ các thử thách trong cuộc sống, học tập, công việc, tài chính, sức khỏe, v.v… Tùy vào ngữ cảnh, “困难” có thể mang sắc thái trung tính, tiêu cực hoặc tích cực (trong trường hợp muốn thể hiện tinh thần vượt khó).
  2. Phân loại từ loại của 困难
    a. Danh từ (名词)
    Khi là danh từ, “困难” chỉ những khó khăn cụ thể hoặc trừu tượng mà con người gặp phải trong cuộc sống hoặc công việc.

Ví dụ:

他生活上遇到了很多困难。
(Tā shēnghuó shàng yùdào le hěn duō kùnnán.)
→ Anh ấy đã gặp rất nhiều khó khăn trong cuộc sống.

我们要面对现实中的各种困难。
(Wǒmen yào miànduì xiànshí zhōng de gè zhǒng kùnnán.)
→ Chúng ta phải đối mặt với đủ loại khó khăn trong thực tế.

b. Tính từ (形容词)
Khi là tính từ, “困难” mang nghĩa là “khó”, thường đứng trước động từ để chỉ mức độ khó khăn trong việc thực hiện một hành động nào đó.

Ví dụ:

这个问题很困难,我们还没有找到解决的办法。
(Zhège wèntí hěn kùnnán, wǒmen hái méiyǒu zhǎodào jiějué de bànfǎ.)
→ Vấn đề này rất khó, chúng tôi vẫn chưa tìm ra cách giải quyết.

在这种情况下做出决定是很困难的。
(Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià zuòchū juédìng shì hěn kùnnán de.)
→ Trong hoàn cảnh như vậy thì việc đưa ra quyết định là rất khó.

  1. Cấu tạo từ
    Từ “困难” được cấu tạo bởi hai chữ Hán:

困 (kùn): nghĩa là “khốn đốn”, “vây khốn”, “khó xử”

难 (nán): nghĩa là “khó”, “khó khăn”, “khó vượt qua”

=> Tổng hợp lại thành “khó khăn”, “khó xử lý”, “trở ngại khó vượt qua”.

  1. Các cụm từ phổ biến đi với 困难
    Cụm từ kết hợp Phiên âm Dịch nghĩa
    克服困难 kèfú kùnnán vượt qua khó khăn
    面对困难 miànduì kùnnán đối mặt với khó khăn
    遇到困难 yùdào kùnnán gặp phải khó khăn
    经历困难 jīnglì kùnnán trải qua khó khăn
    制造困难 zhìzào kùnnán tạo ra khó khăn, gây khó dễ
    排除困难 páichú kùnnán loại trừ khó khăn
    帮助困难的人 bāngzhù kùnnán de rén giúp đỡ người gặp khó khăn
    在困难中成长 zài kùnnán zhōng chéngzhǎng trưởng thành trong gian khó
    生活困难 shēnghuó kùnnán khó khăn trong cuộc sống
    经济困难 jīngjì kùnnán khó khăn tài chính
    语言困难 yǔyán kùnnán khó khăn về ngôn ngữ
  2. Mẫu câu ví dụ cực kỳ chi tiết
    Ví dụ 1:
    汉字: 我在国外生活时遇到了很多困难。
    Pinyin: Wǒ zài guówài shēnghuó shí yùdào le hěn duō kùnnán.
    Dịch nghĩa: Khi sống ở nước ngoài, tôi đã gặp rất nhiều khó khăn.

Ví dụ 2:
汉字: 他克服了种种困难,最终取得了成功。
Pinyin: Tā kèfú le zhǒngzhǒng kùnnán, zuìzhōng qǔdé le chénggōng.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã vượt qua muôn vàn khó khăn và cuối cùng đã đạt được thành công.

Ví dụ 3:
汉字: 学汉语对我来说并不困难。
Pinyin: Xué Hànyǔ duì wǒ lái shuō bìng bù kùnnán.
Dịch nghĩa: Học tiếng Trung đối với tôi không khó.

Ví dụ 4:
汉字: 他因为家庭经济困难而没能继续学业。
Pinyin: Tā yīnwèi jiātíng jīngjì kùnnán ér méi néng jìxù xuéyè.
Dịch nghĩa: Vì gia đình gặp khó khăn về kinh tế nên anh ấy không thể tiếp tục việc học.

Ví dụ 5:
汉字: 遇到困难时,我们要互相帮助。
Pinyin: Yùdào kùnnán shí, wǒmen yào hùxiāng bāngzhù.
Dịch nghĩa: Khi gặp khó khăn, chúng ta cần giúp đỡ lẫn nhau.

Ví dụ 6:
汉字: 老师耐心地帮助有学习困难的学生。
Pinyin: Lǎoshī nàixīn de bāngzhù yǒu xuéxí kùnnán de xuéshēng.
Dịch nghĩa: Giáo viên kiên nhẫn giúp đỡ học sinh gặp khó khăn trong học tập.

Ví dụ 7:
汉字: 虽然现在很困难,但我们不能放弃。
Pinyin: Suīrán xiànzài hěn kùnnán, dàn wǒmen bùnéng fàngqì.
Dịch nghĩa: Tuy bây giờ rất khó khăn, nhưng chúng ta không được bỏ cuộc.

Ví dụ 8:
汉字: 这项工作太困难了,我一个人做不完。
Pinyin: Zhè xiàng gōngzuò tài kùnnán le, wǒ yīgè rén zuò bù wán.
Dịch nghĩa: Công việc này quá khó, tôi không thể làm xong một mình.

Ví dụ 9:
汉字: 小时候的困难经历让他变得更加坚强。
Pinyin: Xiǎoshíhòu de kùnnán jīnglì ràng tā biàn dé gèng jiā jiānqiáng.
Dịch nghĩa: Những trải nghiệm khó khăn lúc nhỏ khiến anh ấy trở nên kiên cường hơn.

Ví dụ 10:
汉字: 他故意给我制造困难,不让我顺利完成任务。
Pinyin: Tā gùyì gěi wǒ zhìzào kùnnán, bù ràng wǒ shùnlì wánchéng rènwù.
Dịch nghĩa: Anh ta cố tình gây khó dễ cho tôi, không để tôi hoàn thành nhiệm vụ suôn sẻ.

  1. So sánh 困难 với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Khác biệt
    难 nán Khó Tính từ chung, không phải lúc nào cũng mang ý “khó khăn” như một tình huống
    挑战 tiǎozhàn Thử thách Có sắc thái tích cực hơn, mang tinh thần chiến đấu, vượt qua để khẳng định bản thân
    障碍 zhàng’ài Chướng ngại Mang ý nghĩa ngăn cản, cản trở tiến trình; thiên về vật cản vật lý hoặc tâm lý
    阻碍 zǔ’ài Trở ngại Tương tự như “障碍” nhưng thiên về hành động ngăn cản hoặc gây khó

Từ vựng “困难” là một trong những từ cơ bản nhưng lại rất quan trọng trong tiếng Trung, xuất hiện ở hầu hết các chủ đề liên quan đến đời sống, học tập, kinh tế, xã hội.

Đây là từ đa năng, có thể sử dụng trong cả vai trò danh từ và tính từ, đặc biệt phổ biến trong các bài thi HSK từ cấp độ 3 trở lên. Người học tiếng Trung nên nắm chắc từ này, đồng thời học cách kết hợp với các động từ như 克服 (vượt qua), 面对 (đối mặt), 遇到 (gặp phải)… để sử dụng thành thạo trong văn nói và văn viết.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHUYÊN SÂU
困难 – kùnnán – difficulty / hardship – khó khăn
I. Định nghĩa và giải nghĩa chuyên sâu
困难 (kùnnán) là một từ vựng tiếng Trung vô cùng quan trọng, mang tính ứng dụng cực kỳ cao trong cả văn nói lẫn văn viết. Từ này có thể đảm nhiệm hai chức năng ngữ pháp chính:

Danh từ: Diễn tả “sự khó khăn”, tức là những trở ngại, thách thức hoặc hoàn cảnh bất lợi gây cản trở đến hành động, sự phát triển hoặc quá trình thực hiện một điều gì đó.

Tính từ: Dùng để miêu tả tính chất của sự việc hay hành động là khó khăn, phức tạp, không dễ thực hiện hoặc vượt qua.

II. Phân tích ngữ nghĩa
Từ “困难” bao hàm yếu tố khách quan (ngoại cảnh gây khó khăn) lẫn yếu tố chủ quan (khả năng cá nhân chưa đủ vượt qua). Do đó, nó có thể dùng để diễn tả:

Trở ngại trong học tập, công việc, cuộc sống.

Khó khăn về kinh tế, tài chính, vật chất, tâm lý.

Thử thách trong quá trình giao tiếp, quan hệ xã hội.

Vấn đề kỹ thuật, logic, chiến lược trong quản lý, điều hành, hoặc sản xuất.

III. Loại từ
Danh từ (名词): chỉ “khó khăn”, “thử thách”

Tính từ (形容词): mô tả trạng thái “khó”, “gian nan”, “phức tạp”, “khó giải quyết”

IV. Các cấu trúc và cụm từ cố định
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
遇到困难 yùdào kùnnán gặp khó khăn
面对困难 miànduì kùnnán đối mặt với khó khăn
克服困难 kèfú kùnnán vượt qua khó khăn
解决困难 jiějué kùnnán giải quyết khó khăn
陷入困难 xiànrù kùnnán rơi vào tình trạng khó khăn
制造困难 zhìzào kùnnán gây ra khó khăn
经济困难 jīngjì kùnnán khó khăn kinh tế
生活困难 shēnghuó kùnnán cuộc sống khó khăn

V. So sánh với các từ tương đồng
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
困难 kùnnán khó khăn Phổ biến, trung tính, dùng rộng rãi
艰难 jiānnán gian nan Nhấn mạnh cảm giác gian khổ, chịu đựng
困苦 kùnkǔ cơ cực Chỉ tình trạng thiếu thốn vật chất kéo dài
难题 nántí vấn đề khó Dùng trong học tập, kỹ thuật, logic
挑战 tiǎozhàn thử thách Mang sắc thái tích cực, cơ hội để bứt phá

VI. Cách dùng trong câu – mẫu câu cơ bản

  1. Với vai trò danh từ:
    他在工作中遇到了许多困难。
    Tā zài gōngzuò zhōng yùdào le xǔduō kùnnán.
    → Anh ấy gặp rất nhiều khó khăn trong công việc.

我们要齐心协力克服一切困难。
Wǒmen yào qíxīn xiélì kèfú yíqiè kùnnán.
→ Chúng ta cần đồng lòng vượt qua mọi khó khăn.

  1. Với vai trò tính từ:
    这个任务非常困难,需要花费大量时间和精力。
    Zhè ge rènwù fēicháng kùnnán, xūyào huāfèi dàliàng shíjiān hé jīnglì.
    → Nhiệm vụ này cực kỳ khó, cần tốn nhiều thời gian và công sức.

这是一个困难的问题,没有简单的答案。
Zhè shì yí gè kùnnán de wèntí, méiyǒu jiǎndān de dá’àn.
→ Đây là một vấn đề khó, không có câu trả lời đơn giản.

VII. Ví dụ chuyên sâu có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
在经济危机期间,很多家庭都面临着严重的经济困难。

Zài jīngjì wēijī qījiān, hěn duō jiātíng dōu miànlín zhe yánzhòng de jīngjì kùnnán.

Trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế, rất nhiều gia đình đối mặt với khó khăn tài chính nghiêm trọng.

Ví dụ 2:
面对生活的困难,他没有退缩,而是选择了坚持。

Miànduì shēnghuó de kùnnán, tā méiyǒu tuìsuō, érshì xuǎnzé le jiānchí.

Trước những khó khăn trong cuộc sống, anh ấy không lùi bước mà chọn cách kiên trì.

Ví dụ 3:
在学习汉语的过程中,我遇到了不少发音上的困难。

Zài xuéxí Hànyǔ de guòchéng zhōng, wǒ yùdào le bù shǎo fāyīn shàng de kùnnán.

Trong quá trình học tiếng Trung, tôi gặp khá nhiều khó khăn về phát âm.

Ví dụ 4:
政府正在采取措施帮助那些生活困难的家庭。

Zhèngfǔ zhèngzài cǎiqǔ cuòshī bāngzhù nàxiē shēnghuó kùnnán de jiātíng.

Chính phủ đang thực hiện các biện pháp giúp đỡ những gia đình có hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ 5:
我相信只要努力,没有克服不了的困难。

Wǒ xiāngxìn zhǐyào nǔlì, méiyǒu kèfú bù liǎo de kùnnán.

Tôi tin rằng chỉ cần cố gắng, không có khó khăn nào là không vượt qua được.

Ví dụ 6:
他因病失去了工作,生活一度非常困难。

Tā yīn bìng shīqù le gōngzuò, shēnghuó yídù fēicháng kùnnán.

Anh ấy bị mất việc vì bệnh tật, cuộc sống từng rất khó khăn.

Ví dụ 7:
我们应该在朋友遇到困难时给予支持。

Wǒmen yīnggāi zài péngyǒu yùdào kùnnán shí jǐyǔ zhīchí.

Chúng ta nên hỗ trợ khi bạn bè gặp khó khăn.

Ví dụ 8:
如果没有面对困难的勇气,就无法取得真正的成功。

Rúguǒ méiyǒu miànduì kùnnán de yǒngqì, jiù wúfǎ qǔdé zhēnzhèng de chénggōng.

Nếu không có dũng khí đối mặt với khó khăn, thì không thể đạt được thành công thực sự.

Ví dụ 9:
克服困难不仅需要毅力,还需要智慧和方法。

Kèfú kùnnán bùjǐn xūyào yìlì, hái xūyào zhìhuì hé fāngfǎ.

Vượt qua khó khăn không chỉ cần nghị lực mà còn cần trí tuệ và phương pháp.

Ví dụ 10:
尽管生活充满困难,但他始终保持积极的态度。

Jǐnguǎn shēnghuó chōngmǎn kùnnán, dàn tā shǐzhōng bǎochí jījí de tàidù.

Mặc dù cuộc sống đầy khó khăn, nhưng anh ấy luôn giữ thái độ tích cực.

困难 (kùnnán) là một từ then chốt, xuất hiện thường xuyên trong mọi ngữ cảnh đời sống, từ sinh hoạt hàng ngày đến các lĩnh vực chuyên ngành như kinh tế, giáo dục, xã hội, luật pháp, ngoại giao, và học thuật. Việc nắm vững từ này cả về mặt ngữ nghĩa, cách sử dụng ngữ pháp và khả năng vận dụng trong các hoàn cảnh giao tiếp thực tế sẽ giúp người học tiếng Trung nâng cao đáng kể năng lực ngôn ngữ, đặc biệt là trong kỹ năng nói và viết biểu đạt ý tưởng phức tạp, sâu sắc.

困难 là gì?

  1. Phiên âm, nghĩa và từ loại
    Tiếng Trung giản thể: 困难

Phiên âm (Pinyin): kùnnán

Tiếng Việt: Khó khăn

Hán Việt: khốn nan

  1. Từ loại
    Từ loại Cách dùng Nghĩa
    Danh từ (名词) chỉ sự việc, hoàn cảnh khó khăn, trở ngại
    Tính từ (形容词) mô tả mức độ phức tạp, khó xử khó khăn, không dễ giải quyết
  2. Giải nghĩa chi tiết
    Từ 困难 được dùng để chỉ những tình huống, trở ngại, thử thách hoặc điều kiện không thuận lợi khiến người ta gặp khó khăn trong hành động, sinh hoạt, học tập, công việc hoặc cuộc sống.

Tùy theo ngữ cảnh, “困难” có thể chỉ những vấn đề vật chất như thiếu tiền bạc, thiếu nguồn lực, hoặc những vấn đề tinh thần như áp lực, thất bại, bệnh tật, v.v.

  1. Cách sử dụng trong ngữ pháp
    Dùng làm danh từ:
    Chủ yếu đi sau các động từ như: 遇到 (gặp), 面对 (đối diện), 克服 (vượt qua), 解决 (giải quyết), 帮助 (giúp), 避免 (tránh), 提出 (nêu ra), 承受 (chịu đựng), 降低 (giảm bớt)…

Dùng làm tính từ:
Dùng để mô tả danh từ: 困难的问题 (vấn đề khó khăn), 困难的决定 (quyết định khó), 困难的时刻 (thời khắc khó khăn)…

  1. Ví dụ cụ thể theo từng ngữ cảnh
    A. Dùng làm danh từ (名词)
    他在生活中遇到了很多困难。
    Tā zài shēnghuó zhōng yùdào le hěn duō kùnnán.
    → Anh ấy đã gặp rất nhiều khó khăn trong cuộc sống.

我们必须一起努力克服这些困难。
Wǒmen bìxū yìqǐ nǔlì kèfú zhèxiē kùnnán.
→ Chúng ta nhất định phải cùng nhau cố gắng vượt qua những khó khăn này.

当我最困难的时候,是家人支持了我。
Dāng wǒ zuì kùnnán de shíhòu, shì jiārén zhīchí le wǒ.
→ Khi tôi khó khăn nhất, chính gia đình đã ủng hộ tôi.

在经济困难的情况下,公司不得不裁员。
Zài jīngjì kùnnán de qíngkuàng xià, gōngsī bùdébù cáiyuán.
→ Trong tình hình kinh tế khó khăn, công ty buộc phải cắt giảm nhân sự.

他帮助了很多处于困难中的人。
Tā bāngzhù le hěn duō chǔyú kùnnán zhōng de rén.
→ Anh ấy đã giúp rất nhiều người đang trong hoàn cảnh khó khăn.

B. Dùng làm tính từ (形容词)
这是一个困难的选择。
Zhè shì yí gè kùnnán de xuǎnzé.
→ Đây là một lựa chọn khó khăn.

我们在一个非常困难的时期。
Wǒmen zài yí gè fēicháng kùnnán de shíqī.
→ Chúng ta đang ở trong một thời kỳ vô cùng khó khăn.

她正经历一段困难的生活。
Tā zhèng jīnglì yí duàn kùnnán de shēnghuó.
→ Cô ấy đang trải qua một giai đoạn cuộc sống khó khăn.

学中文对我来说很困难,但我不会放弃。
Xué Zhōngwén duì wǒ lái shuō hěn kùnnán, dàn wǒ bú huì fàngqì.
→ Học tiếng Trung đối với tôi rất khó khăn, nhưng tôi sẽ không từ bỏ.

  1. Các cụm từ phổ biến liên quan đến “困难”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    遇到困难 yùdào kùnnán gặp phải khó khăn
    面对困难 miànduì kùnnán đối mặt với khó khăn
    克服困难 kèfú kùnnán vượt qua khó khăn
    解决困难 jiějué kùnnán giải quyết khó khăn
    帮助别人渡过困难 bāngzhù biérén dùguò kùnnán giúp người khác vượt qua khó khăn
    生活困难 shēnghuó kùnnán cuộc sống khó khăn
    困难时期 kùnnán shíqī thời kỳ khó khăn
    困难重重 kùnnán chóngchóng muôn trùng khó khăn
    经济困难 jīngjì kùnnán khó khăn kinh tế
    提出困难 tíchū kùnnán nêu ra khó khăn
  2. Tình huống ứng dụng thực tế
    a. Trong công việc:
    面临资金困难,我们不得不暂停项目。
    → Đối mặt với khó khăn tài chính, chúng tôi buộc phải tạm dừng dự án.

b. Trong học tập:
他学习数学总是有困难,但他一直努力。
→ Cậu ấy luôn gặp khó khăn trong việc học Toán, nhưng vẫn luôn cố gắng.

c. Trong đời sống cá nhân:
在最困难的时候,不要轻易放弃。
→ Vào lúc khó khăn nhất, đừng dễ dàng từ bỏ.

困难 là gì? Giải thích chi tiết đầy đủ kèm ví dụ minh họa

  1. Định nghĩa chi tiết
    困难 (phiên âm: kùn nán) là một từ tiếng Trung thường được sử dụng với hai chức năng ngữ pháp chính:

Thứ nhất, nó là danh từ (名词), mang nghĩa “khó khăn”, “trở ngại”, “gian khổ”, “tình huống khó giải quyết”.

Thứ hai, nó là tính từ (形容词), nghĩa là “khó”, “khó khăn”, “khó thực hiện”, “khó vượt qua”.

Giải thích bổ sung:
Khi dùng làm danh từ, 困难 thường đi kèm các động từ như 遇到 (gặp phải), 克服 (khắc phục), 面对 (đối mặt với), 解决 (giải quyết).

Khi dùng làm tính từ, 困难 thường đi cùng các phó từ chỉ mức độ như 很 (rất), 非常 (vô cùng), 极其 (cực kỳ), đặc biệt trong các câu nhận định hoặc đánh giá sự vật, sự việc.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)

Tính từ (形容词)

  1. Các cấu trúc câu thông dụng với 困难
    遇到困难:gặp khó khăn

克服困难:khắc phục khó khăn

面对困难:đối mặt với khó khăn

有困难:có khó khăn

解决困难:giải quyết khó khăn

很困难:rất khó khăn

感到困难:cảm thấy khó khăn

经济困难:khó khăn kinh tế

生活困难:khó khăn trong cuộc sống

  1. Ví dụ cụ thể, chi tiết, có phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ khi 困难 là danh từ:
    我们在学习中文的过程中遇到了很多困难。
    wǒ men zài xué xí zhōng wén de guò chéng zhōng yù dào le hěn duō kùn nán.
    Chúng tôi đã gặp rất nhiều khó khăn trong quá trình học tiếng Trung.

人生中最宝贵的财富,就是能够战胜困难的勇气。
rén shēng zhōng zuì bǎo guì de cái fù, jiù shì néng gòu zhàn shèng kùn nán de yǒng qì.
Tài sản quý giá nhất trong cuộc đời là lòng dũng cảm vượt qua khó khăn.

当你遇到困难时,朋友的帮助最重要。
dāng nǐ yù dào kùn nán shí, péng yǒu de bāng zhù zuì zhòng yào.
Khi bạn gặp khó khăn, sự giúp đỡ của bạn bè là quan trọng nhất.

面对困难,我们不能轻易放弃。
miàn duì kùn nán, wǒ men bù néng qīng yì fàng qì.
Đối mặt với khó khăn, chúng ta không được dễ dàng bỏ cuộc.

他凭借毅力克服了所有的困难。
tā píng jiè yì lì kè fú le suǒ yǒu de kùn nán.
Anh ấy đã dựa vào nghị lực để vượt qua tất cả những khó khăn.

经济困难使很多家庭陷入了困境。
jīng jì kùn nán shǐ hěn duō jiā tíng xiàn rù le kùn jìng.
Khó khăn kinh tế khiến nhiều gia đình rơi vào hoàn cảnh khó khăn.

政府采取了一些措施来帮助困难群众。
zhèng fǔ cǎi qǔ le yī xiē cuò shī lái bāng zhù kùn nán qún zhòng.
Chính phủ đã thực hiện một số biện pháp để giúp đỡ những người gặp khó khăn.

生活中的困难让他变得更加坚强。
shēng huó zhōng de kùn nán ràng tā biàn dé gèng jiā jiān qiáng.
Những khó khăn trong cuộc sống khiến anh ấy trở nên mạnh mẽ hơn.

这次考试我遇到了前所未有的困难。
zhè cì kǎo shì wǒ yù dào le qián suǒ wèi yǒu de kùn nán.
Kỳ thi lần này tôi gặp phải những khó khăn chưa từng có.

他们在解决问题时遇到了巨大的困难。
tā men zài jiě jué wèn tí shí yù dào le jù dà de kùn nán.
Họ đã gặp phải những khó khăn to lớn khi giải quyết vấn đề.

Ví dụ khi 困难 là tính từ:
这个问题很困难,我需要更多的时间来思考。
zhè gè wèn tí hěn kùn nán, wǒ xū yào gèng duō de shí jiān lái sī kǎo.
Vấn đề này rất khó, tôi cần thêm thời gian để suy nghĩ.

这个决定很困难,但我必须做出选择。
zhè gè jué dìng hěn kùn nán, dàn wǒ bì xū zuò chū xuǎn zé.
Quyết định này rất khó, nhưng tôi buộc phải đưa ra lựa chọn.

在这个阶段,找到一份工作非常困难。
zài zhè gè jiē duàn, zhǎo dào yī fèn gōng zuò fēi cháng kùn nán.
Ở giai đoạn này, tìm được một công việc là điều vô cùng khó khăn.

用中文流利地表达自己的想法对我来说还很困难。
yòng zhōng wén liú lì de biǎo dá zì jǐ de xiǎng fǎ duì wǒ lái shuō hái hěn kùn nán.
Việc diễn đạt suy nghĩ của bản thân một cách trôi chảy bằng tiếng Trung đối với tôi vẫn còn rất khó.

我觉得这个任务太困难了,我一个人完成不了。
wǒ jué de zhè gè rèn wù tài kùn nán le, wǒ yī gè rén wán chéng bù liǎo.
Tôi cảm thấy nhiệm vụ này quá khó, tôi không thể hoàn thành một mình.

做好时间管理对很多人来说是很困难的。
zuò hǎo shí jiān guǎn lǐ duì hěn duō rén lái shuō shì hěn kùn nán de.
Quản lý thời gian tốt là việc rất khó đối với nhiều người.

在这么短的时间里完成这个项目真的很困难。
zài zhè me duǎn de shí jiān lǐ wán chéng zhè gè xiàng mù zhēn de hěn kùn nán.
Hoàn thành dự án này trong thời gian ngắn như vậy thực sự rất khó khăn.

在疫情期间,生意变得越来越困难。
zài yì qíng qī jiān, shēng yì biàn dé yuè lái yuè kùn nán.
Trong thời kỳ dịch bệnh, việc kinh doanh trở nên ngày càng khó khăn.

对他来说,照顾两个孩子和上班同时进行非常困难。
duì tā lái shuō, zhào gù liǎng gè hái zi hé shàng bān tóng shí jìn xíng fēi cháng kùn nán.
Đối với anh ấy, vừa chăm con vừa đi làm cùng lúc là điều cực kỳ khó khăn.

解释这个复杂的概念给初学者听很困难。
jiě shì zhè gè fù zá de gài niàn gěi chū xué zhě tīng hěn kùn nán.
Giải thích khái niệm phức tạp này cho người mới học nghe rất khó.

  1. Phân tích bổ sung về cách dùng 困难
    Khi muốn nói về hoàn cảnh khó khăn, người ta hay dùng: 生活困难, 经济困难, 家庭困难.

Khi mô tả về mức độ khó khăn của sự việc, người ta dùng tính từ: 很困难, 非常困难, 太困难了.

Trong các bài phát biểu, 困难 thường được dùng để khuyến khích người nghe không bỏ cuộc, ví dụ: 遇到困难不要退缩 (Gặp khó khăn đừng lùi bước).

  1. Tóm tắt từ vựng
    Từ tiếng Trung Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngắn gọn
    困难 kùn nán Danh từ, Tính từ Khó khăn, gian nan 遇到困难 (gặp khó khăn), 很困难 (rất khó khăn)

Từ vựng: 困难 /kùn nán/

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    困难 có nghĩa là khó khăn, trở ngại, gian nan, dùng để chỉ những tình huống phức tạp, không thuận lợi hoặc không dễ dàng vượt qua trong cuộc sống, công việc, học tập hoặc tâm lý.
    Đây là một từ có thể đóng vai trò danh từ hoặc tính từ, tùy theo vị trí trong câu.
  2. Phiên âm Hán Việt và Pinyin:
    Hán Việt: khốn nan

Pinyin: kùn nán

  1. Cấu tạo từ và nguồn gốc:
    困 (kùn): khốn — mang nghĩa bị mắc kẹt, không thoát ra được, rơi vào trạng thái bị hạn chế, bị bó buộc.

难 (nán): nan — mang nghĩa khó, khó làm, khó giải quyết, khó vượt qua.

Tổ hợp thành: khó khăn, gian nan, hàm ý những vấn đề khó giải quyết, cần nỗ lực hoặc có sự trợ giúp mới vượt qua được.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词): chỉ tình trạng khó khăn, sự việc khó khăn

Tính từ (形容词): miêu tả mức độ khó khăn, không dễ dàng thực hiện

Ví dụ:

经济困难 (tình hình kinh tế khó khăn) → danh từ

这是一个困难的问题。(Đây là một vấn đề khó) → tính từ

  1. Các cách sử dụng phổ biến:
    5.1. Là danh từ
    面临困难 (miànlín kùnnán): đối mặt với khó khăn

克服困难 (kèfú kùnnán): vượt qua khó khăn

帮助他人解决困难 (bāngzhù tārén jiějué kùnnán): giúp người khác giải quyết khó khăn

5.2. Là tính từ
困难的决定 (kùnnán de juédìng): quyết định khó khăn

困难的问题 (kùnnán de wèntí): vấn đề nan giải

困难的时刻 (kùnnán de shíkè): thời khắc gian khó

  1. Cụm từ liên quan với 困难:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    克服困难 kèfú kùnnán vượt qua khó khăn
    遇到困难 yùdào kùnnán gặp phải khó khăn
    面对困难 miànduì kùnnán đối mặt với khó khăn
    生活中的困难 shēnghuó zhōng de kùnnán những khó khăn trong cuộc sống
    财务困难 cáiwù kùnnán khó khăn tài chính
    困难重重 kùnnán chóngchóng trùng trùng khó khăn
    深陷困难 shēnxiàn kùnnán rơi sâu vào khó khăn
    一时的困难 yìshí de kùnnán khó khăn tạm thời
  2. Hơn 30 câu ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa:
    我们在工作中难免会遇到一些困难。
    Wǒmen zài gōngzuò zhōng nánmiǎn huì yùdào yīxiē kùnnán.
    Chúng ta khó tránh khỏi việc gặp phải một số khó khăn trong công việc.

遇到困难时,他总是很冷静地处理问题。
Yùdào kùnnán shí, tā zǒngshì hěn lěngjìng de chǔlǐ wèntí.
Khi gặp khó khăn, anh ấy luôn xử lý vấn đề rất bình tĩnh.

这个决定非常困难,需要大家共同讨论。
Zhège juédìng fēicháng kùnnán, xūyào dàjiā gòngtóng tǎolùn.
Quyết định này rất khó khăn, cần mọi người cùng thảo luận.

她正在克服生活中的一系列困难。
Tā zhèngzài kèfú shēnghuó zhōng de yī xìliè kùnnán.
Cô ấy đang vượt qua một loạt khó khăn trong cuộc sống.

孩子们在学习中也会遇到困难。
Háizimen zài xuéxí zhōng yě huì yùdào kùnnán.
Trẻ em cũng sẽ gặp khó khăn trong học tập.

面临如此大的困难,他仍然没有放弃。
Miànlín rúcǐ dà de kùnnán, tā réngrán méiyǒu fàngqì.
Đối mặt với khó khăn lớn như vậy, anh ấy vẫn không từ bỏ.

每个人在生活中都会有困难的时候。
Měi gèrén zài shēnghuó zhōng dōu huì yǒu kùnnán de shíhòu.
Mỗi người đều sẽ có lúc gặp khó khăn trong cuộc sống.

我们要勇敢面对困难,不能退缩。
Wǒmen yào yǒnggǎn miànduì kùnnán, bùnéng tuìsuō.
Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với khó khăn, không được lùi bước.

他在最困难的时候得到朋友的帮助。
Tā zài zuì kùnnán de shíhòu dédào péngyǒu de bāngzhù.
Anh ấy nhận được sự giúp đỡ từ bạn bè vào lúc khó khăn nhất.

老师教我们如何面对学习中的困难。
Lǎoshī jiào wǒmen rúhé miànduì xuéxí zhōng de kùnnán.
Thầy giáo dạy chúng tôi cách đối mặt với khó khăn trong học tập.

家庭困难使他不得不辍学。
Jiātíng kùnnán shǐ tā bùdébù chuòxué.
Gia đình khó khăn khiến anh ấy buộc phải nghỉ học.

他经历了许多困难才有今天的成就。
Tā jīnglì le xǔduō kùnnán cái yǒu jīntiān de chéngjiù.
Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn mới đạt được thành tựu hôm nay.

我理解你现在的困难,我会尽力帮你。
Wǒ lǐjiě nǐ xiànzài de kùnnán, wǒ huì jìnlì bāng nǐ.
Tôi hiểu khó khăn hiện tại của bạn, tôi sẽ cố gắng giúp đỡ bạn.

政府出台了新的政策来缓解中小企业的困难。
Zhèngfǔ chūtái le xīn de zhèngcè lái huǎnjiě zhōngxiǎo qǐyè de kùnnán.
Chính phủ đã ban hành chính sách mới để giảm bớt khó khăn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.

在感情方面她也遇到了不少困难。
Zài gǎnqíng fāngmiàn tā yě yùdào le bù shǎo kùnnán.
Trong chuyện tình cảm, cô ấy cũng gặp không ít khó khăn.

有时候困难只是暂时的,坚持下去就能看到希望。
Yǒu shíhòu kùnnán zhǐshì zhànshí de, jiānchí xiàqù jiù néng kàndào xīwàng.
Đôi khi khó khăn chỉ là tạm thời, kiên trì sẽ thấy được hy vọng.

困难往往让人更坚强。
Kùnnán wǎngwǎng ràng rén gèng jiānqiáng.
Khó khăn thường khiến con người trở nên mạnh mẽ hơn.

虽然有困难,我们依然要完成任务。
Suīrán yǒu kùnnán, wǒmen yīrán yào wánchéng rènwù.
Dù có khó khăn, chúng ta vẫn phải hoàn thành nhiệm vụ.

他勇敢地面对生活中的各种困难。
Tā yǒnggǎn de miànduì shēnghuó zhōng de gè zhǒng kùnnán.
Anh ấy dũng cảm đối mặt với mọi loại khó khăn trong cuộc sống.

战胜困难是一种成长的过程。
Zhànshèng kùnnán shì yī zhǒng chéngzhǎng de guòchéng.
Vượt qua khó khăn là một quá trình trưởng thành.

在困难中学会独立,是人生的重要课题。
Zài kùnnán zhōng xuéhuì dúlì, shì rénshēng de zhòngyào kètí.
Học cách độc lập trong khó khăn là một bài học quan trọng trong đời.

他从未害怕过任何困难。
Tā cóng wèi hàipà guò rènhé kùnnán.
Anh ấy chưa bao giờ sợ bất kỳ khó khăn nào.

我们必须正视困难,不能逃避现实。
Wǒmen bìxū zhèngshì kùnnán, bùnéng táobì xiànshí.
Chúng ta phải đối mặt với khó khăn, không thể trốn tránh hiện thực.

每一次困难,都是一种磨练。
Měi yī cì kùnnán, dōu shì yī zhǒng móliàn.
Mỗi lần khó khăn đều là một sự rèn luyện.

解决这个困难需要时间和耐心。
Jiějué zhège kùnnán xūyào shíjiān hé nàixīn.
Giải quyết khó khăn này cần thời gian và sự kiên nhẫn.

他为了家庭,承受了很多困难与压力。
Tā wèile jiātíng, chéngshòu le hěn duō kùnnán yǔ yālì.
Vì gia đình, anh ấy đã chịu đựng rất nhiều khó khăn và áp lực.

困难并不可怕,可怕的是没有信心。
Kùnnán bìng bù kěpà, kěpà de shì méiyǒu xìnxīn.
Khó khăn không đáng sợ, điều đáng sợ là không có niềm tin.

他在经济上有一些困难,需要帮助。
Tā zài jīngjì shàng yǒu yīxiē kùnnán, xūyào bāngzhù.
Anh ấy gặp một số khó khăn về kinh tế, cần được giúp đỡ.

困难越大,成就越高。
Kùnnán yuè dà, chéngjiù yuè gāo.
Khó khăn càng lớn, thành tựu càng cao.

他们在极度困难的情况下坚持下来了。
Tāmen zài jídù kùnnán de qíngkuàng xià jiānchí xiàlái le.
Họ đã kiên trì vượt qua trong hoàn cảnh vô cùng khó khăn.

困难 là gì?

  1. Phiên âm và nghĩa cơ bản:
    困难
    Phiên âm: kùnnán
    Nghĩa tiếng Việt: khó khăn, trở ngại, gian nan

Đây là một từ ghép gồm 2 từ:

困 (kùn): vướng mắc, bế tắc, bị kẹt, mệt mỏi

难 (nán): khó, không dễ dàng, khó xử

→ 困难 dùng để chỉ tình huống khó giải quyết, không thuận lợi, cần vượt qua bằng nỗ lực hoặc sự hỗ trợ.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词): dùng để chỉ những sự việc, tình huống khó khăn.

Tính từ (形容词): dùng để mô tả mức độ khó khăn của sự vật, sự việc.

  1. Giải nghĩa theo từng chức năng ngữ pháp:
    A. Dùng như DANH TỪ (名词)
    → Dùng để nói đến một tình huống, vấn đề hay thử thách không dễ vượt qua.

Ví dụ:
他在生活中遇到了很多困难。
(Tā zài shēnghuó zhōng yùdào le hěn duō kùnnán.)
→ Anh ấy đã gặp rất nhiều khó khăn trong cuộc sống.

我们一起面对困难,不要退缩。
(Wǒmen yīqǐ miànduì kùnnán, búyào tuìsuō.)
→ Chúng ta cùng nhau đối mặt với khó khăn, đừng lùi bước.

她勇敢地克服了所有的困难。
(Tā yǒnggǎn de kèfú le suǒyǒu de kùnnán.)
→ Cô ấy đã dũng cảm vượt qua tất cả những khó khăn.

每个人都会在某个阶段遇到困难。
(Měi gè rén dōu huì zài mǒu gè jiēduàn yùdào kùnnán.)
→ Ai cũng sẽ gặp khó khăn ở một giai đoạn nào đó.

我们必须寻找办法解决这些困难。
(Wǒmen bìxū xúnzhǎo bànfǎ jiějué zhèxiē kùnnán.)
→ Chúng ta phải tìm cách để giải quyết những khó khăn này.

B. Dùng như TÍNH TỪ (形容词)
→ Dùng để mô tả mức độ khó khăn, không dễ thực hiện hoặc vượt qua.

Ví dụ:
这个决定很困难,我需要时间考虑。
(Zhège juédìng hěn kùnnán, wǒ xūyào shíjiān kǎolǜ.)
→ Quyết định này rất khó khăn, tôi cần thời gian để suy nghĩ.

在这么困难的条件下,他依然坚持学习。
(Zài zhème kùnnán de tiáojiàn xià, tā yīrán jiānchí xuéxí.)
→ Trong điều kiện khó khăn như vậy, anh ấy vẫn kiên trì học tập.

我从来没有遇到过这么困难的问题。
(Wǒ cónglái méiyǒu yùdào guò zhème kùnnán de wèntí.)
→ Tôi chưa từng gặp vấn đề nào khó như thế này.

改变旧的观念总是很困难的。
(Gǎibiàn jiù de guānniàn zǒng shì hěn kùnnán de.)
→ Việc thay đổi những quan niệm cũ luôn rất khó khăn.

他们处在一个极其困难的环境中。
(Tāmen chǔ zài yī gè jíqí kùnnán de huánjìng zhōng.)
→ Họ đang ở trong một môi trường vô cùng khó khăn.

  1. Các mẫu câu thực tế (nâng cao)
    如果我们能团结一致,再大的困难也不怕。
    (Rúguǒ wǒmen néng tuánjié yīzhì, zài dà de kùnnán yě bù pà.)
    → Nếu chúng ta đoàn kết, dù khó khăn lớn đến đâu cũng không sợ.

遇到困难并不可怕,可怕的是没有勇气面对。
(Yùdào kùnnán bìng bù kěpà, kěpà de shì méiyǒu yǒngqì miànduì.)
→ Gặp khó khăn không đáng sợ, đáng sợ là không có dũng khí để đối mặt.

每一次困难都是一次成长的机会。
(Měi yīcì kùnnán dōu shì yī cì chéngzhǎng de jīhuì.)
→ Mỗi lần gặp khó khăn là một cơ hội để trưởng thành.

他从小生活在困难的家庭里,却努力改变命运。
(Tā cóng xiǎo shēnghuó zài kùnnán de jiātíng lǐ, què nǔlì gǎibiàn mìngyùn.)
→ Từ nhỏ anh ấy sống trong một gia đình khó khăn, nhưng đã nỗ lực thay đổi số phận.

战胜困难是成功的第一步。
(Zhànshèng kùnnán shì chénggōng de dì yī bù.)
→ Chiến thắng khó khăn là bước đầu tiên để thành công.

  1. Các cụm từ cố định với 困难
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    克服困难 kèfú kùnnán khắc phục khó khăn
    遇到困难 yùdào kùnnán gặp khó khăn
    面对困难 miànduì kùnnán đối mặt với khó khăn
    制造困难 zhìzào kùnnán gây khó dễ
    解决困难 jiějué kùnnán giải quyết khó khăn
    经济困难 jīngjì kùnnán khó khăn tài chính
    困难时期 kùnnán shíqī thời kỳ khó khăn
    困难重重 kùnnán chóngchóng đầy rẫy khó khăn
    提出困难 tíchū kùnnán nêu ra khó khăn
    表现出困难 biǎoxiàn chū kùnnán thể hiện sự khó khăn
  2. Thành ngữ liên quan đến 困难
    迎难而上 (yíng nán ér shàng)
    → Dũng cảm đối mặt với khó khăn, không lùi bước
    → Ví dụ: 真正的勇士敢于迎难而上。
    (Zhēnzhèng de yǒngshì gǎnyú yíng nán ér shàng.)
    → Người dũng cảm thực sự là người dám đối mặt với khó khăn.

知难而进 (zhī nán ér jìn)
→ Biết khó nhưng vẫn tiến lên
→ Ví dụ: 他是一个知难而进的人,从不退缩。
(Tā shì yī gè zhī nán ér jìn de rén, cóng bù tuìsuō.)

困难 /kùnnán/ là gì? – Giải thích chi tiết toàn diện

  1. Định nghĩa đầy đủ
    困难 (phiên âm: kùnnán) là một từ tiếng Trung có thể được dùng như danh từ hoặc tính từ, mang nghĩa là:
    Danh từ: sự khó khăn, trở ngại, thử thách, hoàn cảnh không thuận lợi.

Tính từ: mang tính chất khó khăn, không dễ thực hiện, không dễ vượt qua.

Từ này bao hàm nhiều tầng ý nghĩa, không chỉ giới hạn ở việc chỉ những rào cản vật chất, mà còn bao gồm cả những trở ngại về tinh thần, tâm lý, hoàn cảnh xã hội, tài chính, v.v.

  1. Phân loại và cách dùng
    A. Là danh từ (名词)
    Biểu thị tình huống khó khăn, thử thách, trở ngại trên con đường thực hiện một việc gì đó.

Ví dụ:
他在生活中遇到了很多困难。
(Tā zài shēnghuó zhōng yùdào le hěn duō kùnnán)
→ Anh ấy đã gặp rất nhiều khó khăn trong cuộc sống.

面对这些困难,他从不退缩。
(Miànduì zhèxiē kùnnán, tā cóng bù tuìsuō)
→ Đối mặt với những khó khăn này, anh ấy chưa bao giờ lùi bước.

在创业的初期,总会遇到各种困难。
(Zài chuàngyè de chūqī, zǒng huì yùdào gèzhǒng kùnnán)
→ Trong giai đoạn khởi nghiệp ban đầu, luôn sẽ gặp đủ loại khó khăn.

政府出台了新政策,帮助企业渡过困难。
(Zhèngfǔ chūtái le xīn zhèngcè, bāngzhù qǐyè dùguò kùnnán)
→ Chính phủ đã đưa ra chính sách mới để giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn.

B. Là tính từ (形容词)
Diễn tả tính chất của một việc nào đó là khó khăn, không dễ thực hiện.

Ví dụ:
这个决定非常困难,我必须好好考虑。
(Zhège juédìng fēicháng kùnnán, wǒ bìxū hǎohāo kǎolǜ)
→ Quyết định này rất khó khăn, tôi phải suy nghĩ kỹ càng.

他处在一个非常困难的境地。
(Tā chǔ zài yí gè fēicháng kùnnán de jìngdì)
→ Anh ấy đang ở trong một tình thế vô cùng khó khăn.

这个任务太困难了,我们需要更多的资源。
(Zhège rènwù tài kùnnán le, wǒmen xūyào gèng duō de zīyuán)
→ Nhiệm vụ này quá khó khăn, chúng ta cần thêm nhiều tài nguyên.

  1. Các cách kết hợp thông dụng với “困难”
    Động từ + 困难:
    Cấu trúc Phiên âm Nghĩa
    遇到困难 yùdào kùnnán gặp khó khăn
    克服困难 kèfú kùnnán vượt qua khó khăn
    面对困难 miànduì kùnnán đối mặt với khó khăn
    解决困难 jiějué kùnnán giải quyết khó khăn
    承受困难 chéngshòu kùnnán chịu đựng khó khăn

Tính từ + 困难:
Cấu trúc Phiên âm Nghĩa
非常困难 fēicháng kùnnán vô cùng khó khăn
极其困难 jíqí kùnnán cực kỳ khó khăn
十分困难 shífēn kùnnán rất khó khăn
稍微困难 shāowēi kùnnán hơi khó khăn

  1. Tình huống sử dụng thực tế (nâng cao)
    Trường hợp 1: Mô tả tình hình kinh tế, xã hội
    由于疫情的影响,很多家庭陷入了经济困难。
    (Yóuyú yìqíng de yǐngxiǎng, hěn duō jiātíng xiànrù le jīngjì kùnnán)
    → Do ảnh hưởng của dịch bệnh, nhiều gia đình rơi vào hoàn cảnh kinh tế khó khăn.

农村地区的教育仍面临着许多困难。
(Nóngcūn dìqū de jiàoyù réng miànlín zhe xǔduō kùnnán)
→ Giáo dục ở vùng nông thôn vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn.

Trường hợp 2: Giao tiếp trong công việc, học hành
学习一门新语言总是会有一些困难。
(Xuéxí yì mén xīn yǔyán zǒng shì huì yǒu yìxiē kùnnán)
→ Học một ngôn ngữ mới luôn sẽ có một vài khó khăn.

他没有因为困难而放弃,而是更加努力。
(Tā méiyǒu yīnwèi kùnnán ér fàngqì, ér shì gèngjiā nǔlì)
→ Anh ấy không vì khó khăn mà bỏ cuộc, mà còn nỗ lực hơn nữa.

Trường hợp 3: Diễn tả tâm lý, nội tâm
他正经历着心理上的困难,情绪很不稳定。
(Tā zhèng jīnglì zhe xīnlǐ shàng de kùnnán, qíngxù hěn bù wěndìng)
→ Anh ấy đang trải qua khó khăn về mặt tâm lý, cảm xúc rất bất ổn.

在最困难的时候,朋友的支持最重要。
(Zài zuì kùnnán de shíhòu, péngyǒu de zhīchí zuì zhòngyào)
→ Trong lúc khó khăn nhất, sự ủng hộ của bạn bè là quan trọng nhất.

  1. Một số thành ngữ và cấu trúc đi kèm với “困难”
    再大的困难也不能击倒我。
    (Zài dà de kùnnán yě bùnéng jīdǎo wǒ)
    → Dù khó khăn lớn đến mấy cũng không thể đánh gục tôi.

在困难面前,我们要坚持到底。
(Zài kùnnán miànqián, wǒmen yào jiānchí dàodǐ)
→ Trước khó khăn, chúng ta phải kiên trì đến cùng.

困难时期锻炼人的意志。
(Kùnnán shíqī duànliàn rén de yìzhì)
→ Thời kỳ khó khăn rèn luyện ý chí con người.

  1. So sánh với các từ đồng nghĩa
    Từ Phiên âm Ý nghĩa Phân biệt
    困难 kùnnán khó khăn Dùng phổ thông, bao quát
    难 nán khó Là tính từ đơn, thường dùng ngắn gọn
    艰难 jiānnán gian nan Mức độ cao, nghiêng về hoàn cảnh khắc nghiệt
    难题 nántí vấn đề khó Chỉ các câu hỏi/phép toán/vấn đề học thuật khó giải quyết

“困难” là một trong những từ vựng cơ bản nhưng cực kỳ thiết yếu trong tiếng Trung. Nó được sử dụng trong mọi lĩnh vực của cuộc sống như học tập, công việc, kinh tế, xã hội, tâm lý, v.v. Nắm chắc cách dùng của từ này và kết hợp với các động từ, trạng từ phù hợp sẽ giúp bạn biểu đạt ý nghĩa sâu sắc và rõ ràng hơn khi nói hoặc viết tiếng Trung. Đồng thời, vì là từ có thể vừa là danh từ, vừa là tính từ, nên bạn cần lưu ý phân biệt vai trò ngữ pháp của nó trong câu để sử dụng đúng.

困难 (kùnnán) là gì?

  1. Định nghĩa
    “困难” là một từ tiếng Trung có thể dùng làm danh từ hoặc tính từ, mang nghĩa là khó khăn, trở ngại, tình trạng không thuận lợi, thường chỉ những vấn đề gây ra trở ngại trong quá trình thực hiện một việc gì đó.

Từ này thường dùng để nói đến những tình huống cần nỗ lực, ý chí, hoặc sự trợ giúp để vượt qua.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ tình trạng, sự việc, hoàn cảnh gây trở ngại.

Tính từ (形容词): mô tả mức độ khó khăn, không dễ dàng, khó giải quyết.

  1. Giải thích chi tiết hơn
    Từ “困难” thường xuất hiện trong các bối cảnh:

Cuộc sống: vấn đề tài chính, gia đình, việc nuôi dạy con cái

Công việc: nhiệm vụ khó, áp lực, yêu cầu cao

Học tập: học hành vất vả, không hiểu bài, áp lực thi cử

Giao tiếp xã hội: rào cản ngôn ngữ, văn hóa

Tình huống bất ngờ: thiên tai, dịch bệnh, khủng hoảng…

“困难” mang tính khách quan và có thể đo lường được ở mức độ nào đó (rất khó, tương đối khó, cực kỳ khó…).

  1. Các mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    A. Dùng làm danh từ
    我在工作中遇到了很大的困难。
    Wǒ zài gōngzuò zhōng yùdào le hěn dà de kùnnán.
    → Tôi đã gặp phải rất nhiều khó khăn trong công việc.

他们正在经历生活上的困难。
Tāmen zhèngzài jīnglì shēnghuó shàng de kùnnán.
→ Họ đang trải qua những khó khăn trong cuộc sống.

公司因为疫情面临着前所未有的困难。
Gōngsī yīnwèi yìqíng miànlín zhe qián suǒ wèi yǒu de kùnnán.
→ Công ty đang phải đối mặt với những khó khăn chưa từng có vì dịch bệnh.

学习中文时,我最大的困难是听不懂。
Xuéxí Zhōngwén shí, wǒ zuì dà de kùnnán shì tīng bù dǒng.
→ Khi học tiếng Trung, khó khăn lớn nhất của tôi là không nghe hiểu.

他从不怕困难,总是勇敢地面对挑战。
Tā cóng bù pà kùnnán, zǒng shì yǒnggǎn de miànduì tiǎozhàn.
→ Anh ấy không bao giờ sợ khó khăn, luôn dũng cảm đối mặt với thử thách.

B. Dùng làm tính từ
这项任务太困难了,我们需要更多的时间来完成。
Zhè xiàng rènwù tài kùnnán le, wǒmen xūyào gèng duō de shíjiān lái wánchéng.
→ Nhiệm vụ này quá khó khăn, chúng tôi cần thêm thời gian để hoàn thành.

要在这么短的时间内做好这件事,确实很困难。
Yào zài zhème duǎn de shíjiān nèi zuò hǎo zhè jiàn shì, quèshí hěn kùnnán.
→ Làm tốt việc này trong thời gian ngắn như vậy thực sự rất khó.

这个问题太困难了,我一个人解决不了。
Zhège wèntí tài kùnnán le, wǒ yīgè rén jiějué bùliǎo.
→ Vấn đề này quá khó, tôi không thể giải quyết một mình.

如果没有帮助,这件事很困难完成。
Rúguǒ méiyǒu bāngzhù, zhè jiàn shì hěn kùnnán wánchéng.
→ Nếu không có sự giúp đỡ thì việc này rất khó hoàn thành.

在偏远地区生活条件非常困难。
Zài piānyuǎn dìqū shēnghuó tiáojiàn fēicháng kùnnán.
→ Ở vùng sâu vùng xa, điều kiện sống vô cùng khó khăn.

  1. Các cụm từ liên quan đến 困难
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    遇到困难 yùdào kùnnán gặp khó khăn
    面对困难 miànduì kùnnán đối mặt với khó khăn
    克服困难 kèfú kùnnán vượt qua khó khăn
    帮助别人解决困难 bāngzhù biérén jiějué kùnnán giúp người khác giải quyết khó khăn
    生活困难 shēnghuó kùnnán khó khăn trong cuộc sống
    心理困难 xīnlǐ kùnnán khó khăn về tâm lý
    财务困难 cáiwù kùnnán khó khăn tài chính
  2. Một số thành ngữ hoặc mẫu câu sử dụng 困难
    困难重重(kùnnán chóngchóng)– Khó khăn chồng chất
    Ví dụ: 他在创业初期遇到困难重重。
    → Lúc khởi nghiệp, anh ấy gặp phải vô vàn khó khăn.

不畏困难(bù wèi kùnnán)– Không sợ khó khăn
Ví dụ: 她是一个坚强的人,从不畏困难。
→ Cô ấy là người kiên cường, chưa bao giờ sợ khó khăn.

坚持到底,不怕困难。
Jiānchí dàodǐ, bù pà kùnnán.
→ Kiên trì đến cùng, không sợ khó khăn.

  1. Ghi nhớ khi dùng “困难”
    Có thể đứng độc lập làm danh từ hoặc làm tính từ.

Có thể kết hợp với nhiều động từ: 遇到 (gặp), 克服 (vượt qua), 解决 (giải quyết)

Thường đi cùng trạng ngữ chỉ mức độ như: 非常 (rất), 太 (quá), 极其 (cực kỳ)…

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.