HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster金额 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

金额 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“金额” là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là số tiền, khoản tiền, hoặc giá trị tiền tệ cụ thể trong một giao dịch, hóa đơn, hợp đồng, hoặc báo cáo tài chính. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thương mại, ngân hàng, kế toán, mua bán, và hành chính. “金” (jīn): vàng, tiền bạc “额” (é): ngạch, hạn mức, số lượng → Ghép lại, “金额” chỉ tổng số tiền được đề cập đến trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 发票上的金额是五千元。 Phiên âm: fāpiào shàng de jīn’é shì wǔqiān yuán Dịch: Số tiền ghi trên hóa đơn là 5000 tệ.

5/5 - (1 bình chọn)

金额 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

“金额” (phiên âm: jīn’é) trong tiếng Trung là một danh từ, mang nghĩa là số tiền, khoản tiền, hoặc giá trị tiền tệ cụ thể trong một giao dịch, hợp đồng, hóa đơn, hoặc báo cáo tài chính. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong lĩnh vực kinh tế, thương mại, ngân hàng, kế toán và đời sống hàng ngày.

  1. Giải thích chi tiết
  • “金” nghĩa là tiền bạc, kim loại quý
  • “额” nghĩa là hạn mức, số lượng, ngạch
    → “金额” là tổng số tiền cụ thể được đề cập trong một ngữ cảnh nhất định, ví dụ như:
  • Tổng tiền phải thanh toán
  • Số tiền ghi trên hóa đơn
  • Giá trị tiền trong hợp đồng
    Ví dụ ngữ cảnh sử dụng:
  • 合同金额:số tiền trong hợp đồng
  • 支付金额:số tiền thanh toán
  • 报销金额:số tiền hoàn lại
  1. Loại từ
  • Danh từ (名词)
    Dùng để chỉ một con số cụ thể về tiền bạc trong văn bản, giao dịch hoặc báo cáo.
  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
    | 请确认订单的金额。 | Qǐng quèrèn dìngdān de jīn’é. | Vui lòng xác nhận số tiền của đơn hàng. |
    | 这笔交易的金额是五万元。 | Zhè bǐ jiāoyì de jīn’é shì wǔ wàn yuán. | Khoản giao dịch này là 50.000 tệ. |
    | 发票上没有显示金额。 | Fāpiào shàng méiyǒu xiǎnshì jīn’é. | Trên hóa đơn không hiển thị số tiền. |
    | 请填写正确的金额。 | Qǐng tiánxiě zhèngquè de jīn’é. | Vui lòng điền số tiền chính xác. |
    | 金额太大,需要经理批准。 | Jīn’é tài dà, xūyào jīnglǐ pīzhǔn. | Số tiền quá lớn, cần sự phê duyệt của quản lý. |
  2. Các cụm từ thông dụng với “金额”
    | Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
    | 合同金额 | hétóng jīn’é | Số tiền trong hợp đồng |
    | 支付金额 | zhīfù jīn’é | Số tiền thanh toán |
    | 报销金额 | bàoxiāo jīn’é | Số tiền hoàn lại |
    | 总金额 | zǒng jīn’é | Tổng số tiền |
    | 金额限制 | jīn’é xiànzhì | Giới hạn số tiền |
  3. So sánh với từ gần nghĩa
    | Từ | Phiên âm | Nghĩa | Khác biệt |
    | 金额 | jīn’é | Số tiền cụ thể | Dùng trong ngữ cảnh tài chính, hợp đồng |
    | 数额 | shù’é | Số lượng, con số | Có thể là tiền hoặc số lượng khác |
    | 款项 | kuǎnxiàng | Khoản tiền | Thường dùng trong văn bản pháp lý, ngân hàng |
  4. Ý nghĩa của “金额”
    “金额” có nghĩa chính là số tiền, khoản tiền, hoặc giá trị tiền tệ, ám chỉ một con số cụ thể hoặc tổng số tiền liên quan đến một giao dịch, hóa đơn, hoặc tài khoản. Từ này thường được dùng để chỉ giá trị tài chính trong các ngữ cảnh như:

Giao dịch thương mại: Chỉ số tiền phải trả, nhận được, hoặc liên quan đến việc mua bán, thanh toán.
Kế toán hoặc tài chính: Dùng để chỉ các khoản tiền trong báo cáo tài chính, hóa đơn, hoặc ngân sách.
Ngữ cảnh pháp lý hoặc hợp đồng: Ám chỉ số tiền cụ thể được đề cập trong các thỏa thuận tài chính.

  1. Loại từ
    Danh từ: “金额” chủ yếu được sử dụng như một danh từ, chỉ số tiền hoặc khoản tiền cụ thể trong một giao dịch hoặc tình huống tài chính.
  2. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
    “金额” thường xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp sau:

金额 + 形容词: Miêu tả đặc điểm của số tiền (lớn, nhỏ, cố định, v.v.).
Cấu trúc: 金额 + 很大/很小/固定等 (lớn/nhỏ/cố định, v.v.)
Ví dụ: 这笔交易的金额很大。
(Zhè bǐ jiāoyì de jīn’é hěn dà.)
Dịch: Số tiền của giao dịch này rất lớn.
确认/支付 + 金额: Chỉ hành động xác nhận hoặc thanh toán một khoản tiền.
Ví dụ: 请确认一下付款金额是否正确。
(Qǐng quèrèn yīxià fùkuǎn jīn’é shìfǒu zhèngquè.)
Dịch: Vui lòng xác nhận xem số tiền thanh toán có đúng không.
金额 + 在…范围内: Chỉ số tiền nằm trong một phạm vi nhất định.
Ví dụ: 预算金额在五千到一万元之间。
(Yùsuàn jīn’é zài wǔ qiān dào yī wàn yuán zhījiān.)
Dịch: Số tiền ngân sách dao động từ 5.000 đến 10.000 tệ.
涉及/包含 + 金额: Chỉ việc một giao dịch hoặc tình huống liên quan đến một khoản tiền.
Ví dụ: 这份合同涉及的金额非常高。
(Zhè fèn hétóng shèjí de jīn’é fēicháng gāo.)
Dịch: Số tiền liên quan đến hợp đồng này rất cao.

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng “金额” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt:

Ví dụ 1: Giao dịch thương mại
Câu: 这张发票的金额是两千元。
(Zhè zhāng fāpiào de jīn’é shì liǎng qiān yuán.)
Dịch: Số tiền trên hóa đơn này là 2.000 tệ.
Câu: 请检查订单的金额是否正确。
(Qǐng jiǎnchá dìngdān de jīn’é shìfǒu zhèngquè.)
Dịch: Vui lòng kiểm tra xem số tiền của đơn hàng có đúng không.
Câu: 他在网上购物时支付了一大笔金额。
(Tā zài wǎngshàng gòuwù shí zhīfù le yī dà bǐ jīn’é.)
Dịch: Anh ấy đã thanh toán một khoản tiền lớn khi mua sắm trực tuyến.
Ví dụ 2: Kế toán hoặc tài chính
Câu: 公司每个月都会核对账目金额。
(Gōngsī měi gè yuè dōu huì héduì zhàngmù jīn’é.)
Dịch: Công ty kiểm tra số tiền trong sổ sách mỗi tháng.
Câu: 这笔贷款的金额需要分期偿还。
(Zhè bǐ dàikuǎn de jīn’é xūyào fēnqī chánghuán.)
Dịch: Số tiền của khoản vay này cần được trả góp.
Ví dụ 3: Ngữ cảnh hợp đồng hoặc pháp lý
Câu: 这份合同规定的赔偿金额很高。
(Zhè fèn hétóng guīdìng de péicháng jīn’é hěn gāo.)
Dịch: Số tiền bồi thường quy định trong hợp đồng này rất cao.
Câu: 交易的金额已经写在协议里了。
(Jiāoyì de jīn’é yǐjīng xiě zài xiéyì lǐ le.)
Dịch: Số tiền của giao dịch đã được ghi trong thỏa thuận.
Ví dụ 4: Mua sắm hoặc chi tiêu
Câu: 这家餐厅的消费金额让我吃了一惊。
(Zhè jiā cāntīng de xiāofèi jīn’é ràng wǒ chī le yī jīng.)
Dịch: Số tiền chi tiêu ở nhà hàng này khiến tôi bất ngờ.
Câu: 她买了一件衣服,金额不算太高。
(Tā mǎile yī jiàn yīfu, jīn’é bù suàn tài gāo.)
Dịch: Cô ấy mua một chiếc áo, số tiền không quá cao.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh ngân sách hoặc dự án
Câu: 这个项目的预算金额已经超支了。
(Zhège xiàngmù de yùsuàn jīn’é yǐjīng chāozhī le.)
Dịch: Số tiền ngân sách của dự án này đã bị vượt quá.
Câu: 我们需要调整活动经费的金额。
(Wǒmen xūyào tiáozhěng huódòng jīngfèi de jīn’é.)
Dịch: Chúng ta cần điều chỉnh số tiền kinh phí cho sự kiện.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng “金额”
    Ngữ cảnh sử dụng: “金额” thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, như giao dịch thương mại, kế toán, hoặc hợp đồng. Trong văn nói thân mật, người ta có thể dùng các từ như 钱 (qián – tiền) hoặc 价钱 (jiàqian – giá tiền).
    Kết hợp từ: “金额” thường đi với các từ như 支付 (zhīfù – thanh toán), 确认 (quèrèn – xác nhận), 预算 (yùsuàn – ngân sách), 发票 (fāpiào – hóa đơn), hoặc các tính từ như 大 (dà – lớn), 小 (xiǎo – nhỏ), 固定 (gùdìng – cố định).
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    价格 (jiàgé): Chỉ giá cả cụ thể của một sản phẩm hoặc dịch vụ, không nhấn mạnh tổng số tiền như “金额”.
    价钱 (jiàqian): Mang nghĩa giá tiền, thường dùng trong văn nói, thân mật hơn “金额”.
    费用 (fèiyòng): Chỉ chi phí hoặc khoản phí, không nhất thiết liên quan đến số tiền cụ thể của một giao dịch.
  2. Định nghĩa từ 金额:
    金额 (jīn’é) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là số tiền, khoản tiền, hoặc số tiền cụ thể trong một giao dịch tài chính, hợp đồng, biên lai, hoá đơn v.v. Từ này dùng để chỉ tổng giá trị bằng tiền trong một hoạt động mua bán, thanh toán, vay nợ, hay bất kỳ giao dịch tài chính nào.
  3. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  4. Giải thích chi tiết:
    金 (jīn): vàng, tiền

额 (é): ngạch, số lượng, hạn mức

→ 金额 kết hợp lại mang nghĩa: số tiền, tổng số tiền trong một giao dịch hoặc một khoản nhất định.

  1. Một số cách dùng thông dụng:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    总金额 zǒng jīn’é tổng số tiền
    订单金额 dìngdān jīn’é số tiền của đơn hàng
    实际金额 shíjì jīn’é số tiền thực tế
    支付金额 zhīfù jīn’é số tiền thanh toán
    发票金额 fāpiào jīn’é số tiền trên hóa đơn
    应付金额 yīngfù jīn’é số tiền phải trả
    退款金额 tuìkuǎn jīn’é số tiền hoàn trả
  2. Ví dụ cụ thể có phiên âm và tiếng Việt:
    这笔交易的金额是五千元。
    Zhè bǐ jiāoyì de jīn’é shì wǔ qiān yuán.
    Số tiền của giao dịch này là 5000 tệ.

请在发票上注明金额。
Qǐng zài fāpiào shàng zhùmíng jīn’é.
Vui lòng ghi rõ số tiền trên hóa đơn.

实际支付金额与原价不同。
Shíjì zhīfù jīn’é yǔ yuánjià bù tóng.
Số tiền thực tế thanh toán khác với giá gốc.

我已经转账了全部金额。
Wǒ yǐjīng zhuǎnzhàng le quánbù jīn’é.
Tôi đã chuyển toàn bộ số tiền.

他要求退还部分金额。
Tā yāoqiú tuìhuán bùfèn jīn’é.
Anh ấy yêu cầu hoàn trả một phần số tiền.

金额太大,必须分期付款。
Jīn’é tài dà, bìxū fēnqī fùkuǎn.
Số tiền quá lớn, cần phải thanh toán theo kỳ.

系统显示的金额有误。
Xìtǒng xiǎnshì de jīn’é yǒu wù.
Số tiền hiển thị trên hệ thống bị sai.

我们需要核对金额后才能付款。
Wǒmen xūyào héduì jīn’é hòu cáinéng fùkuǎn.
Chúng tôi cần kiểm tra lại số tiền trước khi thanh toán.

金额 là một thuật ngữ thường xuyên xuất hiện trong các tình huống tài chính, kế toán, ngân hàng, thương mại, hợp đồng, thanh toán và mua bán.

Là từ vựng thiết yếu trong tiếng Trung thương mại và kế toán.

  1. Định nghĩa và ý nghĩa

“金额” là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là số tiền, khoản tiền, hoặc giá trị tiền tệ cụ thể trong một giao dịch, hóa đơn, hợp đồng, hoặc báo cáo tài chính. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thương mại, ngân hàng, kế toán, mua bán, và hành chính.

“金” (jīn): vàng, tiền bạc

“额” (é): ngạch, hạn mức, số lượng

→ Ghép lại, “金额” chỉ tổng số tiền được đề cập đến trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ:

发票上的金额是五千元。 Phiên âm: fāpiào shàng de jīn’é shì wǔqiān yuán Dịch: Số tiền ghi trên hóa đơn là 5000 tệ.

  1. Loại từ

Danh từ (名词): dùng để chỉ con số cụ thể về tiền bạc, thường đi kèm với các từ như “总” (tổng), “大” (lớn), “小” (nhỏ), “实际” (thực tế), “应付” (phải trả), v.v.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng

Cấu trúc Giải thích Ví dụ Dịch
总金额 Tổng số tiền 总金额为一万元。
zǒng jīn’é wéi yí wàn yuán Tổng số tiền là 10.000 tệ.
金额 + 很大/很小 Số tiền lớn/nhỏ 这笔交易的金额很大。
zhè bǐ jiāoyì de jīn’é hěn dà Giao dịch này có số tiền rất lớn.
实际金额 Số tiền thực tế 实际金额比预算低。
shíjì jīn’é bǐ yùsuàn dī Số tiền thực tế thấp hơn dự toán.
应付金额 Số tiền phải trả 请确认应付金额。
qǐng quèrèn yīngfù jīn’é Vui lòng xác nhận số tiền phải thanh toán.

  1. Ví dụ mở rộng

这张收据上没有写金额。 Phiên âm: zhè zhāng shōujù shàng méiyǒu xiě jīn’é Dịch: Biên lai này không ghi số tiền.

金额太高了,我们需要重新谈判。 Phiên âm: jīn’é tài gāo le, wǒmen xūyào chóngxīn tánpàn Dịch: Số tiền quá cao, chúng ta cần đàm phán lại.

银行要求填写转账金额。 Phiên âm: yínháng yāoqiú tiánxiě zhuǎnzhàng jīn’é Dịch: Ngân hàng yêu cầu điền số tiền chuyển khoản.

订单金额已确认,请尽快付款。 Phiên âm: dìngdān jīn’é yǐ quèrèn, qǐng jǐnkuài fùkuǎn Dịch: Số tiền đơn hàng đã được xác nhận, vui lòng thanh toán sớm.

  1. Một số cụm từ cố định với “金额”

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
总金额 zǒng jīn’é Tổng số tiền
实际金额 shíjì jīn’é Số tiền thực tế
应付金额 yīngfù jīn’é Số tiền phải trả
付款金额 fùkuǎn jīn’é Số tiền thanh toán
报销金额 bàoxiāo jīn’é Số tiền hoàn trả
交易金额 jiāoyì jīn’é Số tiền giao dịch

“金额” (phiên âm: jīn’é) trong tiếng Trung là một danh từ, mang nghĩa là số tiền, khoản tiền, hoặc giá trị tiền tệ trong một giao dịch, hóa đơn, hợp đồng, hoặc báo cáo tài chính. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong các lĩnh vực như thương mại, ngân hàng, kế toán, mua bán, và hành chính.

  1. Phân tích từ vựng
    金 (jīn): vàng, tiền bạc, kim loại – biểu thị yếu tố liên quan đến tài chính

额 (é): ngạch, mức, số lượng – biểu thị con số hoặc hạn mức

→ “金额” là từ ghép mang nghĩa mức tiền cụ thể trong một giao dịch hoặc khoản chi trả.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): dùng để chỉ số tiền cụ thể, thường xuất hiện trong văn bản tài chính, hợp đồng, hóa đơn, hoặc biểu mẫu.
  2. Cách dùng phổ biến
    Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
    金额 + 很高 / 很低 这笔交易的金额很高。 Khoản tiền của giao dịch này rất lớn.
    总金额 / 实际金额 请填写总金额。 Vui lòng điền tổng số tiền.
    金额 + 超过 / 不足 金额不足以支付费用。 Số tiền không đủ để thanh toán chi phí.
    金额 + 为 + số cụ thể 金额为五千元。 Số tiền là 5000 tệ.
  3. Ví dụ đa dạng (có phiên âm và tiếng Việt)
    请确认一下付款金额是否正确。 Qǐng quèrèn yīxià fùkuǎn jīn’é shìfǒu zhèngquè. → Vui lòng xác nhận xem số tiền thanh toán có đúng không.

这张发票上的金额是三百元。 Zhè zhāng fāpiào shàng de jīn’é shì sānbǎi yuán. → Số tiền trên hóa đơn này là 300 tệ.

金额太大,需要经理批准。 Jīn’é tài dà, xūyào jīnglǐ pīzhǔn. → Số tiền quá lớn, cần sự phê duyệt của quản lý.

我们已经支付了全部金额。 Wǒmen yǐjīng zhīfù le quánbù jīn’é. → Chúng tôi đã thanh toán toàn bộ số tiền.

订单金额超过了一万元。 Dìngdān jīn’é chāoguò le yī wàn yuán. → Số tiền của đơn hàng vượt quá 10.000 tệ.

请在表格中填写金额。 Qǐng zài biǎogé zhōng tiánxiě jīn’é. → Vui lòng điền số tiền vào biểu mẫu.

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    金额 jīn’é Số tiền cụ thể Dùng trong ngữ cảnh tài chính, hợp đồng
    数额 shù’é Số lượng, con số Có thể là tiền hoặc số lượng khác
    款项 kuǎnxiàng Khoản tiền Thường dùng trong văn bản pháp lý
    费用 fèiyòng Chi phí Nhấn mạnh mục đích sử dụng tiền
  2. Từ vựng tiếng Trung
    金额
    Phiên âm: jīn’é
    Tiếng Việt: Số tiền, khoản tiền, trị giá
  3. Từ loại
    Danh từ (名词)
  4. Định nghĩa chi tiết
    金额 là danh từ chỉ tổng số tiền được đề cập đến trong một giao dịch, hợp đồng, hóa đơn, biên lai, hoặc bất kỳ chứng từ tài chính nào.

Giải nghĩa theo thành phần từ:
金 (jīn): vàng, tiền

额 (’é): hạn mức, con số, định mức

→ 金额 nghĩa là: số tiền cụ thể, trị giá bằng tiền được ghi trong một giao dịch, thường dùng trong các ngữ cảnh tài chính, kế toán, ngân hàng, thương mại,…

  1. Đặc điểm và phạm vi sử dụng
    Dùng phổ biến trong: hợp đồng, chứng từ kế toán, ngân hàng, mua bán thương mại, hóa đơn, thu chi, báo cáo tài chính.

Chỉ số tiền cụ thể, có thể là thu, chi, giá trị hợp đồng, tiền thanh toán, tiền hoàn lại, v.v.

  1. Một số cụm từ phổ biến
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    总金额 zǒng jīn’é tổng số tiền
    实际金额 shíjì jīn’é số tiền thực tế
    应付金额 yīngfù jīn’é số tiền phải trả
    收款金额 shōukuǎn jīn’é số tiền nhận được
    发票金额 fāpiào jīn’é số tiền ghi trên hóa đơn
    折扣金额 zhékòu jīn’é số tiền chiết khấu
    超过金额 chāoguò jīn’é vượt quá số tiền
    金额限制 jīn’é xiànzhì giới hạn số tiền
  2. Ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt)
    订单的总金额为一万二千元。
    Dìngdān de zǒng jīn’é wéi yí wàn èrqiān yuán.
    Tổng số tiền của đơn hàng là 12.000 nhân dân tệ.

请核对一下发票上的金额是否正确。
Qǐng héduì yīxià fāpiào shàng de jīn’é shìfǒu zhèngquè.
Vui lòng kiểm tra xem số tiền trên hóa đơn có chính xác không.

本次付款金额包括运费和税费。
Běn cì fùkuǎn jīn’é bāokuò yùnfèi hé shuìfèi.
Số tiền thanh toán lần này bao gồm cả phí vận chuyển và thuế.

若订单金额不足500元,将收取运费。
Ruò dìngdān jīn’é bùzú wǔbǎi yuán, jiāng shōuqǔ yùnfèi.
Nếu số tiền đơn hàng dưới 500 tệ, sẽ tính thêm phí vận chuyển.

退款金额将在七个工作日内返还。
Tuìkuǎn jīn’é jiāng zài qī gè gōngzuò rì nèi fǎnhuán.
Số tiền hoàn lại sẽ được chuyển trả trong vòng 7 ngày làm việc.

每笔交易的金额不得超过一万元。
Měi bǐ jiāoyì de jīn’é bùdé chāoguò yī wàn yuán.
Số tiền của mỗi giao dịch không được vượt quá 10.000 tệ.

实际金额比预算金额高出三成。
Shíjì jīn’é bǐ yùsuàn jīn’é gāo chū sān chéng.
Số tiền thực tế cao hơn số tiền dự toán 30%.

  1. Phân biệt với từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    金额 jīn’é số tiền Nhấn mạnh con số cụ thể được ghi nhận, dùng trong chứng từ
    价钱 / 价格 jiàqián / jiàgé giá tiền Dùng trong mua bán sản phẩm, chỉ giá của một đơn vị hàng hóa
    款项 kuǎnxiàng khoản tiền Dùng trong văn bản chính thức để nói đến khoản thanh toán
    成本 chéngběn chi phí, giá thành Dùng trong sản xuất, kế toán để tính giá vốn
  2. Ghi chú sử dụng
    Trong hợp đồng hoặc báo giá, 金额 là một trường (mục) bắt buộc, được hiển thị rất rõ.

Thường đi kèm với các loại tiền tệ như: 元 (yuán), 美元 (měiyuán – USD), 越南盾 (Yuènándùn – VND), 欧元 (ōuyuán – EUR),…

Khi điền vào biểu mẫu thanh toán, cần ghi đúng số tiền bằng số và bằng chữ, điều này đặc biệt quan trọng trong các văn bản tài chính tại Trung Quốc và Đài Loan.

Từ tiếng Trung: 金额
Phiên âm: jīn’é
Loại từ: Danh từ (名词)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    a. Nghĩa gốc:
    “金额” là danh từ chỉ số tiền, tổng số tiền, hay giá trị bằng tiền trong một giao dịch, một hóa đơn, hợp đồng, hay chứng từ kế toán.

金 (jīn) = tiền, vàng

额 (’é) = hạn mức, số lượng, con số
→ 金额 = số tiền được quy định, ghi nhận hoặc giao dịch

b. Cách dùng:
Dùng để nói về tổng tiền thanh toán, tiền đã thu, tiền phải trả, tiền bồi thường, tiền ký kết trong hợp đồng, v.v.

Dùng trong văn bản hành chính, kế toán, hóa đơn, ngân hàng, thương mại, hợp đồng…

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt:
    a. Mẫu câu cơ bản:
    请在这里填写付款金额。
    Qǐng zài zhèlǐ tiánxiě fùkuǎn jīn’é.
    → Xin hãy điền số tiền thanh toán vào đây.

本次交易的金额为五万元人民币。
Běn cì jiāoyì de jīn’é wéi wǔ wàn yuán rénmínbì.
→ Số tiền giao dịch lần này là 50.000 nhân dân tệ.

合同总金额已经确定。
Hétóng zǒng jīn’é yǐjīng quèdìng.
→ Tổng số tiền của hợp đồng đã được xác định.

实际付款金额比预算低了很多。
Shíjì fùkuǎn jīn’é bǐ yùsuàn dī le hěn duō.
→ Số tiền thanh toán thực tế thấp hơn dự toán rất nhiều.

我们需要开具发票,并注明金额。
Wǒmen xūyào kāijù fāpiào, bìng zhùmíng jīn’é.
→ Chúng tôi cần xuất hóa đơn và ghi rõ số tiền.

b. Trong bối cảnh thương mại:
如果金额超过一万元,需要经理签字。
Rúguǒ jīn’é chāoguò yí wàn yuán, xūyào jīnglǐ qiānzì.
→ Nếu số tiền vượt quá 10.000 tệ thì cần có chữ ký của giám đốc.

退货金额将在七个工作日内退回。
Tuìhuò jīn’é jiāng zài qī gè gōngzuòrì nèi tuìhuí.
→ Số tiền hoàn trả sẽ được hoàn lại trong vòng 7 ngày làm việc.

该金额已包含所有税费。
Gāi jīn’é yǐ bāohán suǒyǒu shuìfèi.
→ Số tiền này đã bao gồm toàn bộ thuế phí.

订单金额必须达到五百元才能包邮。
Dìngdān jīn’é bìxū dádào wǔ bǎi yuán cái néng bāoyóu.
→ Giá trị đơn hàng phải đạt 500 tệ mới được miễn phí vận chuyển.

c. Trong kế toán và ngân hàng:
发票金额与实际支付金额不符。
Fāpiào jīn’é yǔ shíjì zhīfù jīn’é bùfú.
→ Số tiền trên hóa đơn không khớp với số tiền thanh toán thực tế.

请输入正确的金额格式(如:1000.00)。
Qǐng shūrù zhèngquè de jīn’é géshì (rú: yīqiān diǎn líng líng).
→ Vui lòng nhập đúng định dạng số tiền (ví dụ: 1000.00).

银行转账金额上限为十万元。
Yínháng zhuǎnzhàng jīn’é shàngxiàn wéi shí wàn yuán.
→ Hạn mức chuyển khoản ngân hàng là 100.000 tệ.

  1. Các cụm từ liên quan:
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    总金额 zǒng jīn’é tổng số tiền
    实付金额 shí fù jīn’é số tiền thực trả
    应付金额 yīng fù jīn’é số tiền phải trả
    应收金额 yīng shōu jīn’é số tiền phải thu
    折扣后金额 zhékòu hòu jīn’é số tiền sau chiết khấu
    合同金额 hétóng jīn’é số tiền ghi trong hợp đồng

金额 là từ mang tính chất chuyên môn, được dùng rộng rãi trong thương mại, kế toán, ngân hàng, mua bán, hợp đồng,…

Thường kết hợp với các từ như: 总、应收、应付、实际、开票、折扣等 để diễn đạt rõ hơn ý nghĩa tài chính.

Biết sử dụng đúng từ 金额 giúp thể hiện sự chính xác trong các văn bản và giao tiếp chuyên ngành tài chính – kế toán – thương mại.

金额 là một danh từ tiếng Trung, mang ý nghĩa là số tiền, khoản tiền, hay tổng số tiền được nhắc đến trong một giao dịch, hóa đơn hoặc sự việc tài chính cụ thể nào đó.

  1. Định nghĩa chi tiết:
    金额 (拼音: jīn’é)

Loại từ: Danh từ

Nghĩa tiếng Việt: Số tiền, khoản tiền, tổng tiền.

Từ “金额” bao gồm:

“金” nghĩa là tiền bạc, kim loại quý.

“额” nghĩa là số lượng, hạn mức, định mức.

Ghép lại, “金额” chỉ số lượng tiền tệ trong một hóa đơn, giao dịch, hoặc nghĩa tổng quát là số tiền phải trả hoặc được thanh toán. Đây là từ thường gặp trong thương mại, tài chính, hóa đơn, biên lai, ngân hàng, hợp đồng,…

  1. Cách sử dụng:
    金额 thường đứng sau các từ chỉ hành động như: 支付 (thanh toán), 报销 (hoàn tiền), 收取 (thu), 总共 (tổng cộng), 确认 (xác nhận)… hoặc đứng trước các từ như 报表 (báo biểu), 清单 (danh sách), 发票 (hóa đơn)…
  2. Ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch nghĩa:
    Ví dụ 1:
    发票上的金额是多少?

Fāpiào shàng de jīn’é shì duōshǎo?

Số tiền trên hóa đơn là bao nhiêu?

Ví dụ 2:
请确认这笔交易的金额。

Qǐng quèrèn zhè bǐ jiāoyì de jīn’é.

Xin xác nhận số tiền của giao dịch này.

Ví dụ 3:
他付款的金额不够。

Tā fùkuǎn de jīn’é bùgòu.

Số tiền anh ấy thanh toán không đủ.

Ví dụ 4:
这项工程的总金额超过了预算。

Zhè xiàng gōngchéng de zǒng jīn’é chāoguòle yùsuàn.

Tổng số tiền của công trình này đã vượt quá ngân sách.

Ví dụ 5:
请把金额填写在表格里。

Qǐng bǎ jīn’é tiánxiě zài biǎogé lǐ.

Vui lòng điền số tiền vào trong bảng biểu.

Ví dụ 6:
系统自动计算每一项的金额。

Xìtǒng zìdòng jìsuàn měi yí xiàng de jīn’é.

Hệ thống tự động tính toán số tiền của từng mục.

Ví dụ 7:
你支付的金额高于商品的实际价格。

Nǐ zhīfù de jīn’é gāoyú shāngpǐn de shíjì jiàgé.

Số tiền bạn thanh toán cao hơn giá thực tế của hàng hóa.

Ví dụ 8:
本月的销售金额创新高。

Běn yuè de xiāoshòu jīn’é chuàng xīngāo.

Doanh số tháng này đạt mức kỷ lục mới.

Ví dụ 9:
金额太大,我们需要分期付款。

Jīn’é tài dà, wǒmen xūyào fēnqī fùkuǎn.

Số tiền quá lớn, chúng tôi cần thanh toán theo kỳ.

Ví dụ 10:
请核对发票上的金额是否正确。

Qǐng héduì fāpiào shàng de jīn’é shìfǒu zhèngquè.

Xin kiểm tra xem số tiền trên hóa đơn có đúng không.

  1. Một số cụm từ cố định với “金额”:
    Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
    总金额 zǒng jīn’é Tổng số tiền
    应付金额 yīng fù jīn’é Số tiền phải trả
    实际金额 shíjì jīn’é Số tiền thực tế
    支付金额 zhīfù jīn’é Số tiền thanh toán
    折扣后金额 zhékòu hòu jīn’é Số tiền sau khi giảm giá
    报销金额 bàoxiāo jīn’é Số tiền được hoàn lại
    超过金额 chāoguò jīn’é Vượt quá số tiền
    金额限制 jīn’é xiànzhì Giới hạn số tiền

“金额” là một từ rất thường gặp trong bối cảnh tài chính, thương mại và kế toán. Việc hiểu rõ từ này sẽ giúp bạn đọc hiểu các văn bản hóa đơn, hợp đồng, bảng sao kê hay giao dịch ngân hàng dễ dàng hơn, đặc biệt trong môi trường kinh doanh hoặc xuất nhập khẩu. Đây là một từ vựng trọng yếu cần nắm vững nếu bạn làm việc trong các ngành liên quan đến tài chính, mua bán, hay kế toán bằng tiếng Trung.

Từ vựng: 金额
Phiên âm: jīn’é
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: Số tiền, khoản tiền, tổng tiền (thường dùng trong giao dịch, tài chính, hóa đơn)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    金额 (jīn’é) là từ dùng để chỉ số tiền cụ thể trong một giao dịch, thanh toán, hợp đồng, hóa đơn hoặc các tài liệu liên quan đến tài chính.

Từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh chính thức như:

Giao dịch ngân hàng

Biên lai, hóa đơn

Hợp đồng kinh tế

Báo cáo tài chính

Thương mại, kế toán, quản trị doanh nghiệp

  1. Giải thích từ theo Hán tự:
    金 (jīn): tiền bạc, vàng, kim loại quý → biểu thị giá trị vật chất

额 (’é): hạn mức, con số, số lượng, tổng cộng

→ 金额 có nghĩa là “số lượng tiền” hoặc “khoản tiền được ghi nhận”

  1. Đặc điểm ngữ pháp:
    Là danh từ trừu tượng, thường đi kèm với lượng từ hoặc cụm từ chỉ số lượng, như:
    总金额 (tổng số tiền), 实际金额 (số tiền thực tế), 折扣后金额 (số tiền sau khi giảm giá)

Dùng như chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu.

  1. Các cụm từ thường gặp:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    总金额 zǒng jīn’é tổng số tiền
    实际金额 shíjì jīn’é số tiền thực tế
    支付金额 zhīfù jīn’é số tiền thanh toán
    折扣后金额 zhékòu hòu jīn’é số tiền sau khi giảm giá
    最高金额 zuìgāo jīn’é mức tiền tối đa
    交易金额 jiāoyì jīn’é số tiền giao dịch
    最低金额要求 zuìdī jīn’é yāoqiú yêu cầu số tiền tối thiểu
    金额限制 jīn’é xiànzhì giới hạn số tiền
  2. Ví dụ câu (kèm phiên âm và tiếng Việt):
    Ví dụ 1
    请确认订单的总金额是否正确。
    Qǐng quèrèn dìngdān de zǒng jīn’é shìfǒu zhèngquè.
    Vui lòng xác nhận tổng số tiền của đơn hàng có đúng không.

Ví dụ 2
本次交易的金额为三千五百元。
Běn cì jiāoyì de jīn’é wéi sānqiān wǔbǎi yuán.
Số tiền giao dịch lần này là 3.500 tệ.

Ví dụ 3
该商品已打折,折扣后金额为一百八十元。
Gāi shāngpǐn yǐ dǎzhé, zhékòu hòu jīn’é wéi yībǎi bāshí yuán.
Sản phẩm này đã được giảm giá, số tiền sau giảm là 180 tệ.

Ví dụ 4
最低订单金额为200元,未满不予发货。
Zuìdī dìngdān jīn’é wéi èrbǎi yuán, wèi mǎn bù yǔ fāhuò.
Đơn hàng tối thiểu là 200 tệ, nếu không đủ sẽ không giao hàng.

Ví dụ 5
请将付款金额填写在这张表格上。
Qǐng jiāng fùkuǎn jīn’é tiánxiě zài zhè zhāng biǎogé shàng.
Vui lòng điền số tiền thanh toán vào bảng này.

Ví dụ 6
我们每个月都有支出金额的详细报表。
Wǒmen měi gè yuè dōu yǒu zhīchū jīn’é de xiángxì bàobiǎo.
Chúng tôi có báo cáo chi tiết về khoản chi hàng tháng.

Ví dụ 7
金额太大,需要经理批准才能付款。
Jīn’é tài dà, xūyào jīnglǐ pīzhǔn cáinéng fùkuǎn.
Số tiền quá lớn, cần có sự phê duyệt của giám đốc mới được thanh toán.

  1. So sánh với các từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    金额 (jīn’é) Số tiền, tổng tiền Tổng số tiền cụ thể liên quan đến giao dịch
    价格 (jiàgé) Giá cả Giá bán của một món hàng
    费用 (fèiyòng) Chi phí Số tiền phải trả cho một dịch vụ hoặc khoản chi tiêu
    款项 (kuǎnxiàng) Khoản tiền, mục chi Từ trang trọng hơn, dùng trong tài chính, pháp lý
  2. Ứng dụng thực tế:
    Từ 金额 là một thuật ngữ chuyên ngành tài chính và thương mại, nên thường xuyên xuất hiện trong:

Hóa đơn, hợp đồng mua bán

Giao dịch ngân hàng, kế toán

Báo cáo kinh doanh, đơn hàng online

Thông báo thanh toán, quy định chi trả

金额 (jīn’é) là danh từ cơ bản và thiết yếu trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt khi nói về tài chính, thương mại hoặc các tình huống mua bán. Hiểu và sử dụng đúng từ này sẽ giúp bạn:

Giao tiếp tốt trong kinh doanh

Đọc hiểu văn bản hành chính, báo cáo tài chính

Sử dụng chính xác trong giao dịch thương mại

金额 (jīn’é) là một danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là số tiền, khoản tiền, hoặc tổng số tiền được đề cập trong một giao dịch, hóa đơn, hợp đồng, hoặc tài liệu tài chính.

  1. Giải thích chi tiết:
    金 (jīn): tiền, vàng (đại diện cho giá trị tài sản)

额 (é): ngạch, mức, hạn mức, số lượng

→ 金额 là từ dùng để chỉ một con số tiền cụ thể, thường là số tiền cần thanh toán, số tiền được ghi trong hoá đơn, hợp đồng, báo cáo tài chính, hoặc số tiền giao dịch.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Một số cụm từ thường dùng với 金额:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    总金额 zǒng jīn’é tổng số tiền
    实际金额 shíjì jīn’é số tiền thực tế
    支付金额 zhīfù jīn’é số tiền thanh toán
    退款金额 tuìkuǎn jīn’é số tiền hoàn trả
    应付金额 yīngfù jīn’é số tiền phải trả
    超过金额 chāoguò jīn’é vượt quá số tiền
    限制金额 xiànzhì jīn’é số tiền giới hạn
    小额/大额金额 xiǎo’é / dà’é jīn’é khoản tiền nhỏ / khoản tiền lớn
  3. Mẫu câu ví dụ:
    Câu cơ bản:
    请确认订单的金额。
    Qǐng quèrèn dìngdān de jīn’é.
    → Vui lòng xác nhận số tiền của đơn hàng.

总金额为三千元。
Zǒng jīn’é wéi sān qiān yuán.
→ Tổng số tiền là 3.000 tệ.

他支付的金额不正确。
Tā zhīfù de jīn’é bù zhèngquè.
→ Số tiền anh ấy thanh toán không chính xác.

本次交易的金额较大。
Běncì jiāoyì de jīn’é jiào dà.
→ Số tiền của giao dịch lần này tương đối lớn.

系统会自动计算出应付款金额。
Xìtǒng huì zìdòng jìsuàn chū yīng fù kuǎn jīn’é.
→ Hệ thống sẽ tự động tính ra số tiền phải thanh toán.

Câu nâng cao:
如果订单金额超过一千元,我们将提供免费配送服务。
Rúguǒ dìngdān jīn’é chāoguò yīqiān yuán, wǒmen jiāng tígōng miǎnfèi pèisòng fúwù.
→ Nếu số tiền đơn hàng vượt quá 1.000 tệ, chúng tôi sẽ cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí.

金额太小,可能无法使用信用卡支付。
Jīn’é tài xiǎo, kěnéng wúfǎ shǐyòng xìnyòngkǎ zhīfù.
→ Số tiền quá nhỏ, có thể không thể thanh toán bằng thẻ tín dụng.

所有的金额都需要在月底前结清。
Suǒyǒu de jīn’é dōu xūyào zài yuèdǐ qián jiéqīng.
→ Tất cả các khoản tiền đều cần được thanh toán trước cuối tháng.

请在付款前再次核对金额和商品信息。
Qǐng zài fùkuǎn qián zàicì héduì jīn’é hé shāngpǐn xìnxī.
→ Vui lòng kiểm tra lại số tiền và thông tin sản phẩm trước khi thanh toán.

我们可以根据订单金额提供不同的折扣方案。
Wǒmen kěyǐ gēnjù dìngdān jīn’é tígōng bùtóng de zhékòu fāng’àn.
→ Chúng tôi có thể cung cấp các phương án giảm giá khác nhau tùy theo số tiền đặt hàng.

  1. Phân biệt với từ liên quan:
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
    金额 (金额) jīn’é số tiền (con số cụ thể) Nhấn mạnh vào con số cụ thể
    费用 fèiyòng chi phí Nhấn mạnh vào mục đích sử dụng số tiền
    价格 jiàgé giá cả, đơn giá Là giá trị của một sản phẩm
    成本 chéngběn chi phí vốn, giá thành Dùng trong sản xuất hoặc kinh doanh

ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT

金额 (pinyin: jīn’é) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “số tiền”, “khoản tiền” hoặc “mức tiền”. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh tài chính, kế toán, mua bán, hợp đồng, giao dịch thương mại để chỉ số lượng tiền bạc cụ thể, con số về tiền phải trả, phải nhận hoặc được ghi chép trên giấy tờ.

Phân tích chi tiết:

金 (jīn): tiền, vàng, kim loại quý → biểu thị khái niệm tiền bạc.

额 (é): ngạch, mức, hạn mức, số lượng cố định.

Ghép lại, 金额 có nghĩa là tổng số tiền hoặc khoản tiền được quy định hoặc thực tế trong giao dịch.

LOẠI TỪ

Loại từ: Danh từ (名词)

Công dụng: chủ yếu làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu, thường đi kèm với động từ chỉ thanh toán, chi trả, thu nhận tiền, hoặc ghi chép tài chính.

NGỮ CẢNH SỬ DỤNG PHỔ BIẾN

Ý nghĩa sử dụng: Dùng để biểu thị số tiền cụ thể trong các tình huống như:

Hóa đơn mua bán

Phiếu thu, phiếu chi

Hợp đồng tài chính, thương mại

Giao dịch ngân hàng

Báo cáo kế toán, báo cáo tài chính

CÁC CỤM TỪ PHỔ BIẾN

总金额 (zǒng jīn’é): tổng số tiền

付款金额 (fùkuǎn jīn’é): số tiền thanh toán

收款金额 (shōukuǎn jīn’é): số tiền nhận được

订单金额 (dìngdān jīn’é): số tiền đơn hàng

超过金额 (chāoguò jīn’é): vượt mức tiền

金额上限 (jīn’é shàngxiàn): hạn mức số tiền

金额不足 (jīn’é bùzú): số tiền không đủ

CẤU TRÚC CÂU CƠ BẢN

➢ 金额 + động từ
Ví dụ: 金额已到账。Số tiền đã vào tài khoản.

➢ 主语 + 金额 + là bao nhiêu
Ví dụ: 本次付款金额是500元。Số tiền thanh toán lần này là 500 tệ.

➢ 金额 + cụ thể + trạng ngữ bổ sung
Ví dụ: 实际金额比预期多了一些。Số tiền thực tế nhiều hơn dự tính một chút.

NHIỀU VÍ DỤ CHI TIẾT KÈM PHIÊN ÂM VÀ TIẾNG VIỆT

Ví dụ 1:
请核对一下订单金额是否正确。
Qǐng héduì yíxià dìngdān jīn’é shìfǒu zhèngquè.
Xin hãy kiểm tra xem số tiền đơn hàng có đúng không.

Ví dụ 2:
这笔交易的金额高达一百万人民币。
Zhè bǐ jiāoyì de jīn’é gāodá yī bǎi wàn rénmínbì.
Khoản giao dịch này lên tới 1 triệu nhân dân tệ.

Ví dụ 3:
如果金额不足,系统会自动提醒您。
Rúguǒ jīn’é bùzú, xìtǒng huì zìdòng tíxǐng nín.
Nếu số tiền không đủ, hệ thống sẽ tự động nhắc nhở bạn.

Ví dụ 4:
实际付款金额与发票金额一致。
Shíjì fùkuǎn jīn’é yǔ fāpiào jīn’é yīzhì.
Số tiền thanh toán thực tế khớp với số tiền trên hóa đơn.

Ví dụ 5:
购物满一定金额可以享受免费配送服务。
Gòuwù mǎn yídìng jīn’é kěyǐ xiǎngshòu miǎnfèi pèisòng fúwù.
Mua hàng đạt mức tiền nhất định có thể được miễn phí giao hàng.

Ví dụ 6:
退款金额将在七个工作日内到账。
Tuìkuǎn jīn’é jiāng zài qī gè gōngzuòrì nèi dàozhàng.
Số tiền hoàn trả sẽ được chuyển khoản trong vòng 7 ngày làm việc.

Ví dụ 7:
本次交易的总金额为2650元。
Běn cì jiāoyì de zǒng jīn’é wéi liǎng qiān liù bǎi wǔ shí yuán.
Tổng số tiền giao dịch lần này là 2650 tệ.

Ví dụ 8:
申请贷款金额不得超过50万元。
Shēnqǐng dàikuǎn jīn’é bùdé chāoguò wǔ shí wàn yuán.
Số tiền vay không được vượt quá 500 nghìn tệ.

Ví dụ 9:
请在支付前确认金额无误。
Qǐng zài zhīfù qián quèrèn jīn’é wúwù.
Xin vui lòng xác nhận số tiền chính xác trước khi thanh toán.

Ví dụ 10:
我们可以根据金额提供不同的折扣。
Wǒmen kěyǐ gēnjù jīn’é tígōng bùtóng de zhékòu.
Chúng tôi có thể cung cấp mức chiết khấu khác nhau dựa trên số tiền.

金额 – jīn’é – Amount of money – Số tiền

  1. Định nghĩa chi tiết:
    Từ “金额” là danh từ tiếng Trung dùng để chỉ số tiền cụ thể trong một giao dịch, hóa đơn, hoặc khoản thanh toán. Đây là thuật ngữ phổ biến trong các lĩnh vực tài chính, ngân hàng, kế toán, thương mại và pháp lý.

“金” nghĩa là tiền bạc, kim loại quý (vàng), còn “额” nghĩa là mức độ, số lượng được định sẵn. Ghép lại, “金额” có nghĩa là số tiền được xác định trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: hóa đơn, đơn hàng, hợp đồng…).

  1. Loại từ:
    → Danh từ (名词)
  2. Cách dùng và mẫu câu tiêu biểu:
    Mẫu câu 1:
    订单的总金额是五千元。

Dìngdān de zǒng jīn’é shì wǔ qiān yuán.

Tổng số tiền của đơn hàng là 5.000 nhân dân tệ.

Mẫu câu 2:
请在确认金额后进行付款。

Qǐng zài quèrèn jīn’é hòu jìnxíng fùkuǎn.

Vui lòng thanh toán sau khi xác nhận số tiền.

Mẫu câu 3:
本次交易的金额较大,需要上级批准。

Běncì jiāoyì de jīn’é jiào dà, xūyào shàngjí pīzhǔn.

Giao dịch lần này có số tiền khá lớn, cần sự phê duyệt của cấp trên.

Mẫu câu 4:
他伪造了发票上的金额,被判了三年监禁。

Tā wěizào le fāpiào shàng de jīn’é, bèi pàn le sān nián jiānjìn.

Anh ta đã làm giả số tiền trên hóa đơn và bị kết án ba năm tù.

  1. Nhiều ví dụ mở rộng kèm phiên âm và dịch nghĩa:
    Ví dụ 1:
    银行转账时请确认金额无误。

Yínháng zhuǎnzhàng shí qǐng quèrèn jīn’é wúwù.

Khi chuyển khoản ngân hàng, vui lòng xác nhận số tiền không sai sót.

Ví dụ 2:
请将应付金额填写在表格上。

Qǐng jiāng yīngfù jīn’é tiánxiě zài biǎogé shàng.

Vui lòng điền số tiền phải thanh toán vào mẫu đơn.

Ví dụ 3:
退款金额将在五个工作日内退还。

Tuìkuǎn jīn’é jiāng zài wǔ gè gōngzuòrì nèi tuìhuán.

Số tiền hoàn trả sẽ được trả lại trong vòng năm ngày làm việc.

Ví dụ 4:
该合同涉及金额高达一百万人民币。

Gāi hétóng shèjí jīn’é gāodá yì bǎi wàn rénmínbì.

Hợp đồng này liên quan đến số tiền lên đến 1 triệu Nhân dân tệ.

Ví dụ 5:
发票上的金额与实际付款不符。

Fāpiào shàng de jīn’é yǔ shíjì fùkuǎn bùfú.

Số tiền trên hóa đơn không khớp với khoản thanh toán thực tế.

  1. Các cụm từ thường đi kèm với 金额:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    总金额 zǒng jīn’é Tổng số tiền
    应付金额 yīngfù jīn’é Số tiền phải trả
    实付金额 shífù jīn’é Số tiền đã thanh toán
    退款金额 tuìkuǎn jīn’é Số tiền hoàn lại
    转账金额 zhuǎnzhàng jīn’é Số tiền chuyển khoản
    误差金额 wùchā jīn’é Khoản chênh lệch / sai sót về số tiền
  2. Lưu ý khi dùng từ 金额 trong thực tế:
    Khi viết hóa đơn, phiếu thu, hợp đồng, hoặc biên lai, từ “金额” luôn xuất hiện để xác định số tiền.

“金额” mang tính chính thức và thường được dùng trong các văn bản thương mại hoặc hành chính.

Cần phân biệt với từ 价钱 (jiàqián) – nghĩa là giá cả chung chung, còn 金额 là số tiền xác định rõ ràng trong một bối cảnh tài chính cụ thể.

TỪ VỰNG: 金额 (jīn’é)
I. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
Từ tiếng Trung 金额
Phiên âm jīn’é
Loại từ Danh từ
Nghĩa tiếng Việt Số tiền, khoản tiền, tổng số tiền

金额 (jīn’é) là danh từ chỉ một con số tiền cụ thể, tức là giá trị bằng tiền của một khoản thanh toán, hóa đơn, giao dịch, hợp đồng, hoặc khoản nợ. Từ này thường xuất hiện trong văn bản tài chính, ngân hàng, kinh tế, hóa đơn, hợp đồng và cả trong cuộc sống hàng ngày khi nói về tiền bạc.

II. PHÂN TÍCH TỪ GHÉP
金 (jīn): vàng, tiền (trong ngữ cảnh tài chính thường ám chỉ “tiền bạc”).

额 (’é): hạn mức, định mức, số lượng.

→ 金额 = “số lượng tiền”, hay nói cách khác: số tiền cụ thể của một giao dịch hay khoản chi tiêu.

III. CÁC CẤU TRÚC CÂU THƯỜNG GẶP
支付的金额 (số tiền thanh toán)

总金额 (tổng số tiền)

实际金额 (số tiền thực tế)

金额为 + số tiền (số tiền là…)

超出金额 (vượt quá số tiền)

核对金额 (xác nhận số tiền)

金额不足 (số tiền không đủ)

IV. CÁCH DÙNG TRONG CÂU – NHIỀU VÍ DỤ (kèm phiên âm & tiếng Việt)

  1. Dùng trong thương mại, mua bán
    这张发票的金额是两千元。
    (Zhè zhāng fāpiào de jīn’é shì liǎng qiān yuán.)
    → Số tiền của hóa đơn này là hai nghìn tệ.

请核对一下付款金额是否正确。
(Qǐng héduì yíxià fùkuǎn jīn’é shìfǒu zhèngquè.)
→ Vui lòng kiểm tra lại xem số tiền thanh toán có chính xác không.

我们需要支付全额金额才能签合同。
(Wǒmen xūyào zhīfù quán’é jīn’é cái néng qiān hétóng.)
→ Chúng tôi cần thanh toán toàn bộ số tiền thì mới có thể ký hợp đồng.

  1. Trong ngữ cảnh ngân hàng / kế toán
    他向银行申请了一笔金额为十万元的贷款。
    (Tā xiàng yínháng shēnqǐngle yì bǐ jīn’é wéi shí wàn yuán de dàikuǎn.)
    → Anh ấy xin vay một khoản vay tại ngân hàng có số tiền là 100.000 tệ.

这个账户的可用金额不足。
(Zhège zhànghù de kěyòng jīn’é bùzú.)
→ Số tiền khả dụng trong tài khoản này không đủ.

我已经转账了,金额是八百八十八元。
(Wǒ yǐjīng zhuǎnzhàng le, jīn’é shì bā bǎi bā shí bā yuán.)
→ Tôi đã chuyển khoản rồi, số tiền là 888 tệ.

  1. Trong giao dịch mua hàng, tiêu dùng
    购物车里的商品金额总共是多少?
    *(Gòuwùchē lǐ de shāngpǐn jīn’é zǒnggòng shì duōshǎo?)
    → Tổng số tiền của hàng hóa trong giỏ hàng là bao nhiêu?

如果金额超过五百元,运费就免了。
(Rúguǒ jīn’é chāoguò wǔ bǎi yuán, yùnfèi jiù miǎn le.)
→ Nếu số tiền vượt quá 500 tệ, thì sẽ được miễn phí vận chuyển.

  1. Trong hợp đồng, bảo hiểm, thuế…
    合同中明确规定了赔偿金额。
    (Hétóng zhōng míngquè guīdìngle péicháng jīn’é.)
    → Trong hợp đồng đã quy định rõ ràng số tiền bồi thường.

请填写付款金额和税额。
(Qǐng tiánxiě fùkuǎn jīn’é hé shuì’é.)
→ Vui lòng điền vào số tiền thanh toán và khoản thuế.

V. MỞ RỘNG: CÁC TỪ LIÊN QUAN
Từ Phiên âm Nghĩa
总金额 zǒng jīn’é Tổng số tiền
实际金额 shíjì jīn’é Số tiền thực tế
金额上限 jīn’é shàngxiàn Mức tối đa số tiền
金额下限 jīn’é xiàxiàn Mức tối thiểu số tiền
欠款金额 qiànkuǎn jīn’é Số tiền nợ
支付金额 zhīfù jīn’é Số tiền thanh toán

金额 (jīn’é) là một danh từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh tài chính, mua bán, thanh toán, kế toán, ngân hàng, hợp đồng.

Từ này thường đi kèm với các từ như 总 (tổng), 实际 (thực tế), 支付 (thanh toán), 核对 (xác nhận)…

Để sử dụng thành thạo từ này, bạn nên luyện tập với nhiều ngữ cảnh thực tế như giao dịch ngân hàng, mua hàng online, viết hóa đơn, và soạn thảo hợp đồng.

金额 (jīn’é) là một từ vựng thường dùng trong lĩnh vực tài chính, kế toán, thương mại, mang nghĩa là số tiền, khoản tiền, hay tổng số tiền trong một giao dịch, hóa đơn hoặc hợp đồng.

  1. Giải thích chi tiết:
    Tiếng Trung: 金额

Phiên âm (Pinyin): jīn’é

Tiếng Việt: Số tiền, khoản tiền, tổng tiền

Loại từ: Danh từ (名词)

金额 dùng để biểu thị con số cụ thể về tiền bạc trong các ngữ cảnh như: đơn hàng, hợp đồng, hóa đơn, thanh toán, vay nợ,… Nó nhấn mạnh vào giá trị số lượng của tiền, thường xuất hiện kèm với các động từ như “填写” (điền vào), “核对” (kiểm tra), “付款” (thanh toán), “超出” (vượt quá), v.v.

  1. Cấu trúc từ:
    金 (jīn): tiền bạc

额 (é): ngạch, hạn mức, số lượng
→ 金额 = tổng số tiền, hạn mức tiền bạc

  1. Từ vựng liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    总金额 zǒng jīn’é Tổng số tiền
    实际金额 shíjì jīn’é Số tiền thực tế
    应付金额 yīngfù jīn’é Số tiền phải trả
    已付金额 yǐfù jīn’é Số tiền đã thanh toán
    超过金额 chāoguò jīn’é Số tiền vượt quá
    付款金额 fùkuǎn jīn’é Số tiền thanh toán
    退款金额 tuìkuǎn jīn’é Số tiền hoàn lại
    小写金额 xiǎoxiě jīn’é Số tiền viết bằng chữ số
    大写金额 dàxiě jīn’é Số tiền viết bằng chữ Hán
  2. Mẫu câu và ví dụ kèm phiên âm – dịch nghĩa:
    请在这里填写金额。
    Qǐng zài zhèlǐ tiánxiě jīn’é.
    → Vui lòng điền số tiền vào đây.

本次交易的总金额为两万元。
Běncì jiāoyì de zǒng jīn’é wèi liǎng wàn yuán.
→ Tổng số tiền của giao dịch lần này là 20.000 tệ.

这个金额已经超出了预算。
Zhège jīn’é yǐjīng chāochū le yùsuàn.
→ Số tiền này đã vượt quá ngân sách.

退款金额将在七个工作日内退回。
Tuìkuǎn jīn’é jiāng zài qī gè gōngzuò rì nèi tuìhuí.
→ Số tiền hoàn lại sẽ được trả trong vòng 7 ngày làm việc.

请确认发票上的金额是否正确。
Qǐng quèrèn fāpiào shàng de jīn’é shìfǒu zhèngquè.
→ Vui lòng xác nhận xem số tiền trên hóa đơn có chính xác không.

她一次捐出了很大金额的善款。
Tā yīcì juān chū le hěn dà jīn’é de shànkuǎn.
→ Cô ấy quyên góp một khoản tiền lớn trong một lần.

  1. So sánh với các từ liên quan:
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    金额 jīn’é Số tiền (tổng số cụ thể) Dùng trong ngữ cảnh chính thức, sổ sách
    费用 fèiyòng Chi phí Có thể bao gồm nhiều khoản (dịch vụ, phí vận chuyển, v.v.)
    价钱 / 价格 jiàqián / jiàgé Giá tiền Chỉ giá bán đơn vị, thường dùng khi mua bán hàng hóa
    款项 kuǎnxiàng Khoản tiền (trang trọng) Dùng trong văn bản tài chính, hợp đồng
  2. Ngữ cảnh thường gặp:
    Trong hóa đơn:
    发票金额 (số tiền trên hóa đơn)

Trong hợp đồng:
合同总金额 (tổng số tiền hợp đồng)

Trong thanh toán ngân hàng:
实际到账金额 (số tiền thực nhận)

金额 là gì?

  1. Định nghĩa:

金额 (jīn’é) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là số tiền, khoản tiền, hay tổng số tiền. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, ngân hàng, thương mại, kế toán hoặc khi thanh toán, đề cập đến số tiền cụ thể trong một giao dịch, hợp đồng, hóa đơn, v.v.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Cách dùng trong câu:
    Từ “金额” thường đi kèm với các động từ như 支付 (thanh toán), 计算 (tính toán), 确认 (xác nhận), 扣除 (khấu trừ), 报销 (báo cáo chi phí), 等于 (bằng), 超过 (vượt quá), 限制 (giới hạn), v.v.
  3. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và tiếng Việt:

付款的金额是多少?
Fùkuǎn de jīn’é shì duōshǎo?
Số tiền thanh toán là bao nhiêu?

请核对发票上的金额。
Qǐng héduì fāpiào shàng de jīn’é.
Vui lòng đối chiếu số tiền trên hóa đơn.

该笔交易的金额很大。
Gāi bǐ jiāoyì de jīn’é hěn dà.
Số tiền của giao dịch này rất lớn.

实际支付金额低于预期。
Shíjì zhīfù jīn’é dī yú yùqī.
Số tiền thanh toán thực tế thấp hơn dự kiến.

退款金额已到账。
Tuìkuǎn jīn’é yǐ dào zhàng.
Số tiền hoàn lại đã vào tài khoản.

请填写正确的金额。
Qǐng tiánxiě zhèngquè de jīn’é.
Vui lòng điền đúng số tiền.

总金额已经计算完成。
Zǒng jīn’é yǐjīng jìsuàn wánchéng.
Tổng số tiền đã được tính xong.

每月限额金额为五千元。
Měi yuè xiàn’é jīn’é wéi wǔ qiān yuán.
Số tiền giới hạn mỗi tháng là 5000 tệ.

我们只接受等值金额的支付。
Wǒmen zhǐ jiēshòu děngzhí jīn’é de zhīfù.
Chúng tôi chỉ chấp nhận thanh toán số tiền tương đương.

该订单的金额已确认。
Gāi dìngdān de jīn’é yǐ quèrèn.
Số tiền của đơn hàng này đã được xác nhận.

请您注意账单上的金额是否正确。
Qǐng nín zhùyì zhàngdān shàng de jīn’é shìfǒu zhèngquè.
Xin quý khách lưu ý số tiền trên hóa đơn có đúng không.

他偷走了大笔金额的现金。
Tā tōuzǒu le dà bǐ jīn’é de xiànjīn.
Anh ta đã trộm một khoản tiền mặt lớn.

金额太小,不值得诉讼。
Jīn’é tài xiǎo, bù zhídé sùsòng.
Số tiền quá nhỏ, không đáng để kiện tụng.

折扣后的金额为三百元。
Zhékòu hòu de jīn’é wèi sānbǎi yuán.
Số tiền sau khi giảm giá là 300 tệ.

系统自动生成了该笔交易的金额。
Xìtǒng zìdòng shēngchéng le gāi bǐ jiāoyì de jīn’é.
Hệ thống tự động tạo ra số tiền của giao dịch đó.

请按照合同金额付款。
Qǐng ànzhào hétóng jīn’é fùkuǎn.
Vui lòng thanh toán theo số tiền ghi trong hợp đồng.

实际报销金额不超过预算。
Shíjì bàoxiāo jīn’é bù chāoguò yùsuàn.
Số tiền hoàn chi thực tế không vượt quá ngân sách.

由于错误,金额被重复扣除。
Yóuyú cuòwù, jīn’é bèi chóngfù kòuchú.
Do lỗi, số tiền đã bị khấu trừ hai lần.

金额超过限额,需要经理批准。
Jīn’é chāoguò xiàn’é, xūyào jīnglǐ pīzhǔn.
Số tiền vượt quá hạn mức, cần sự phê duyệt của quản lý.

保险赔偿的金额已经到账。
Bǎoxiǎn péicháng de jīn’é yǐjīng dào zhàng.
Số tiền bồi thường bảo hiểm đã về tài khoản.

  1. Ghi chú thêm:

“金额” được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt trong tài liệu ngân hàng, biên lai, hợp đồng, kế toán.

Từ đồng nghĩa gần: 数额 (shù’é – số lượng), 款项 (kuǎnxiàng – khoản tiền), 费用 (fèiyòng – chi phí), nhưng cần phân biệt sắc thái sử dụng.

金额 là một từ vựng tiếng Trung rất thông dụng, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, kế toán, ngân hàng, thương mại điện tử, hóa đơn và giao dịch.

  1. Giải thích chi tiết
    金额 (jīn’é) là danh từ, nghĩa là số tiền, khoản tiền, hoặc tổng số tiền liên quan đến một giao dịch, thanh toán hoặc khoản mục tài chính.

Trong tiếng Việt, “金额” thường được dịch là số tiền, khoản tiền thanh toán, tổng tiền, hoặc giá trị tiền tệ.

  1. Cấu tạo từ
    金 (jīn): vàng, tiền tệ

额 (é): ngạch, hạn mức, số lượng cố định

→ Kết hợp lại: 金额 nghĩa là hạn mức tiền tệ, tổng giá trị bằng tiền.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Ví dụ mẫu câu (có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt)
    Dưới đây là 20 mẫu câu tiếng Trung sử dụng từ “金额”, kèm phiên âm và dịch nghĩa chi tiết:

这笔订单的金额是五千元。
Zhè bǐ dìngdān de jīn’é shì wǔqiān yuán.
→ Số tiền của đơn hàng này là 5.000 tệ.

请确认一下付款金额是否正确。
Qǐng quèrèn yīxià fùkuǎn jīn’é shìfǒu zhèngquè.
→ Xin vui lòng xác nhận xem số tiền thanh toán có chính xác không.

金额太大,需要经理批准。
Jīn’é tài dà, xūyào jīnglǐ pīzhǔn.
→ Số tiền quá lớn, cần sự phê duyệt của quản lý.

最低订单金额为100元。
Zuìdī dìngdān jīn’é wéi yībǎi yuán.
→ Giá trị đơn hàng tối thiểu là 100 tệ.

退款金额将在七个工作日内到账。
Tuìkuǎn jīn’é jiāng zài qī gè gōngzuòrì nèi dàozhàng.
→ Số tiền hoàn sẽ được chuyển vào tài khoản trong vòng 7 ngày làm việc.

我们已经支付了全部金额。
Wǒmen yǐjīng zhīfù le quánbù jīn’é.
→ Chúng tôi đã thanh toán toàn bộ số tiền.

发票上的金额不一致。
Fāpiào shàng de jīn’é bù yīzhì.
→ Số tiền trên hóa đơn không khớp.

折扣后金额为九百元。
Zhékòu hòu jīn’é wéi jiǔbǎi yuán.
→ Số tiền sau khi giảm giá là 900 tệ.

金额不足,无法下单。
Jīn’é bùzú, wúfǎ xiàdān.
→ Số tiền không đủ, không thể đặt hàng.

请注明汇款金额和用途。
Qǐng zhùmíng huìkuǎn jīn’é hé yòngtú.
→ Vui lòng ghi rõ số tiền chuyển khoản và mục đích sử dụng.

每笔交易金额都需记录清楚。
Měi bǐ jiāoyì jīn’é dōu xū jìlù qīngchǔ.
→ Mỗi khoản giao dịch đều cần ghi chép rõ ràng số tiền.

金额太小,不符合促销条件。
Jīn’é tài xiǎo, bù fúhé cùxiāo tiáojiàn.
→ Số tiền quá nhỏ, không đủ điều kiện khuyến mãi.

交易金额必须为整数。
Jiāoyì jīn’é bìxū wéi zhěngshù.
→ Số tiền giao dịch phải là số nguyên.

订单金额超过一万元可享受包邮服务。
Dìngdān jīn’é chāoguò yī wàn yuán kě xiǎngshòu bāoyóu fúwù.
→ Đơn hàng trên 10.000 tệ được miễn phí vận chuyển.

报价单上的金额需要重新核对。
Bàojià dān shàng de jīn’é xūyào chóngxīn héduì.
→ Cần kiểm tra lại số tiền trên bảng báo giá.

他伪造了发票金额。
Tā wěizào le fāpiào jīn’é.
→ Anh ta đã làm giả số tiền trên hóa đơn.

请按照合同金额付款。
Qǐng ànzhào hétóng jīn’é fùkuǎn.
→ Vui lòng thanh toán theo số tiền ghi trong hợp đồng.

实际支付金额低于预期。
Shíjì zhīfù jīn’é dī yú yùqī.
→ Số tiền thanh toán thực tế thấp hơn dự kiến.

总金额为三千八百六十元整。
Zǒng jīn’é wéi sānqiān bābǎi liùshí yuán zhěng.
→ Tổng số tiền là 3.860 tệ tròn.

每笔金额都需要财务部门审核。
Měi bǐ jīn’é dōu xūyào cáiwù bùmén shěnhé.
→ Mỗi khoản tiền đều cần bộ phận tài vụ kiểm tra.

  1. Định nghĩa:
    金额 (jīn’é) là danh từ, có nghĩa là số tiền, khoản tiền, tổng số tiền trong một giao dịch, hợp đồng, hóa đơn hoặc các trường hợp liên quan đến tài chính.

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh tài chính, thương mại, kế toán, ngân hàng, hóa đơn, giao dịch…

  1. Phiên âm:
    金额 → jīn’é
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  3. Giải thích chi tiết:
    “金” nghĩa là tiền hoặc vàng.

“额” nghĩa là ngạch, hạn mức, thường dùng để chỉ số lượng hoặc số liệu cố định.

Ghép lại, “金额” chỉ số tiền tổng cộng, hay còn gọi là tổng số tiền, thường thấy trong giao dịch, mua bán, báo giá, thanh toán, hợp đồng, v.v.

  1. Mẫu câu + Ví dụ cụ thể:
    Dưới đây là 20 câu ví dụ kèm theo phiên âm và nghĩa tiếng Việt để bạn hiểu sâu hơn:

请确认订单的总金额。
Qǐng quèrèn dìngdān de zǒng jīn’é.
Vui lòng xác nhận tổng số tiền của đơn hàng.

本次交易的金额为一万元人民币。
Běncì jiāoyì de jīn’é wéi yí wàn yuán Rénmínbì.
Số tiền của giao dịch lần này là 10.000 nhân dân tệ.

这个项目的投资金额非常大。
Zhège xiàngmù de tóuzī jīn’é fēicháng dà.
Số tiền đầu tư cho dự án này rất lớn.

发票上显示的金额不正确。
Fāpiào shàng xiǎnshì de jīn’é bú zhèngquè.
Số tiền hiển thị trên hóa đơn không chính xác.

退款金额将在七个工作日内退还。
Tuìkuǎn jīn’é jiāng zài qī gè gōngzuòrì nèi tuìhuán.
Số tiền hoàn lại sẽ được trả trong vòng bảy ngày làm việc.

请填写付款金额。
Qǐng tiánxiě fùkuǎn jīn’é.
Vui lòng điền số tiền thanh toán.

这笔账单金额太高了。
Zhè bǐ zhàngdān jīn’é tài gāo le.
Số tiền của hóa đơn này quá cao.

金额不足,请重新支付。
Jīn’é bùzú, qǐng chóngxīn zhīfù.
Số tiền không đủ, vui lòng thanh toán lại.

我们只接受等值金额的商品交换。
Wǒmen zhǐ jiēshòu děngzhí jīn’é de shāngpǐn jiāohuàn.
Chúng tôi chỉ chấp nhận trao đổi hàng hóa có giá trị tương đương.

每月的预算金额需要严格控制。
Měiyuè de yùsuàn jīn’é xūyào yángé kòngzhì.
Số tiền dự toán hàng tháng cần được kiểm soát chặt chẽ.

她付款的金额与账单不符。
Tā fùkuǎn de jīn’é yǔ zhàngdān bùfú.
Số tiền cô ấy thanh toán không khớp với hóa đơn.

请核对金额后再签字。
Qǐng héduì jīn’é hòu zài qiānzì.
Vui lòng kiểm tra số tiền rồi mới ký tên.

奖金的金额将根据表现来决定。
Jiǎngjīn de jīn’é jiāng gēnjù biǎoxiàn lái juédìng.
Số tiền thưởng sẽ được quyết định theo hiệu suất làm việc.

总金额已经包括税费。
Zǒng jīn’é yǐjīng bāokuò shuìfèi.
Tổng số tiền đã bao gồm thuế.

请注意最低付款金额要求。
Qǐng zhùyì zuìdī fùkuǎn jīn’é yāoqiú.
Vui lòng chú ý yêu cầu về số tiền thanh toán tối thiểu.

这张支票的金额太小了。
Zhè zhāng zhīpiào de jīn’é tài xiǎo le.
Số tiền của tấm séc này quá nhỏ.

他要求赔偿的金额太高。
Tā yāoqiú péicháng de jīn’é tài gāo.
Số tiền bồi thường anh ấy yêu cầu quá cao.

每笔交易的金额必须备案。
Měi bǐ jiāoyì de jīn’é bìxū bèi’àn.
Mỗi giao dịch đều phải lưu hồ sơ về số tiền.

我需要知道贷款的金额和利率。
Wǒ xūyào zhīdào dàikuǎn de jīn’é hé lìlǜ.
Tôi cần biết số tiền vay và lãi suất.

报价单上注明了金额和数量。
Bàojiàdān shàng zhùmíng le jīn’é hé shùliàng.
Bảng báo giá ghi rõ số tiền và số lượng.

  1. 金额 là gì?
    金额 (jīn’é) là danh từ, nghĩa là số tiền, khoản tiền, hay số tiền cụ thể trong một giao dịch, hợp đồng hoặc hóa đơn.

Đây là từ ghép gồm:

金 (jīn): vàng, tiền bạc

额 (é): ngạch, mức, số lượng, số liệu
→ 金额: số tiền cụ thể, tổng số tiền

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Cách dùng thông dụng
    常用于银行、财务、账单、发票、合同等场合。

Dùng để chỉ rõ số tiền cụ thể trong các tình huống như hóa đơn, thanh toán, vay mượn, báo giá, đơn hàng v.v.

  1. Cấu trúc mẫu câu thông dụng
    Cấu trúc Ý nghĩa
    金额是 + số tiền Số tiền là…
    总金额为 + số tiền Tổng số tiền là…
    金额过高/过低 Số tiền quá cao / quá thấp
    支付金额 Số tiền thanh toán
    实际金额 Số tiền thực tế
  2. 20 Mẫu câu tiếng Trung với từ 金额 (kèm phiên âm & dịch tiếng Việt)
    这个项目的总金额是五十万元。
    Zhège xiàngmù de zǒng jīn’é shì wǔshí wàn yuán.
    → Tổng số tiền của dự án này là 500,000 tệ.

请在合同上填写金额。
Qǐng zài hétóng shàng tiánxiě jīn’é.
→ Vui lòng điền số tiền vào hợp đồng.

金额太高了,我们需要重新谈判。
Jīn’é tài gāo le, wǒmen xūyào chóngxīn tánpàn.
→ Số tiền quá cao, chúng ta cần đàm phán lại.

我们已经支付了全部金额。
Wǒmen yǐjīng zhīfù le quánbù jīn’é.
→ Chúng tôi đã thanh toán toàn bộ số tiền.

发票上显示的金额不正确。
Fāpiào shàng xiǎnshì de jīn’é bù zhèngquè.
→ Số tiền hiển thị trên hóa đơn không chính xác.

最低金额是100元。
Zuìdī jīn’é shì yībǎi yuán.
→ Số tiền tối thiểu là 100 tệ.

你知道转账金额是多少吗?
Nǐ zhīdào zhuǎnzhàng jīn’é shì duōshǎo ma?
→ Bạn có biết số tiền chuyển khoản là bao nhiêu không?

这笔订单的金额已经核对无误。
Zhè bǐ dìngdān de jīn’é yǐjīng héduì wúwù.
→ Số tiền của đơn hàng này đã được kiểm tra chính xác.

请根据实际金额报销。
Qǐng gēnjù shíjì jīn’é bàoxiāo.
→ Vui lòng hoàn trả chi phí theo số tiền thực tế.

他的账户金额不足。
Tā de zhànghù jīn’é bùzú.
→ Tài khoản của anh ấy không đủ tiền.

金额越大,风险越高。
Jīn’é yuè dà, fēngxiǎn yuè gāo.
→ Số tiền càng lớn thì rủi ro càng cao.

系统自动计算金额。
Xìtǒng zìdòng jìsuàn jīn’é.
→ Hệ thống tự động tính số tiền.

每次付款的金额不同。
Měi cì fùkuǎn de jīn’é bùtóng.
→ Mỗi lần thanh toán số tiền lại khác nhau.

请您核对一下付款金额。
Qǐng nín héduì yíxià fùkuǎn jīn’é.
→ Xin hãy kiểm tra lại số tiền thanh toán.

金额较小,不需要开票。
Jīn’é jiào xiǎo, bù xūyào kāipiào.
→ Số tiền nhỏ, không cần xuất hóa đơn.

这个金额包含了运费。
Zhège jīn’é bāohán le yùnfèi.
→ Số tiền này bao gồm cả phí vận chuyển.

您的订单金额不足享受折扣。
Nín de dìngdān jīn’é bùzú xiǎngshòu zhékòu.
→ Đơn hàng của bạn không đủ số tiền để được giảm giá.

我们只能按这个金额报销。
Wǒmen zhǐ néng àn zhège jīn’é bàoxiāo.
→ Chúng tôi chỉ có thể hoàn trả theo số tiền này.

这笔金额已到账。
Zhè bǐ jīn’é yǐ dàozhàng.
→ Số tiền này đã vào tài khoản.

请确认金额后再提交订单。
Qǐng quèrèn jīn’é hòu zài tíjiāo dìngdān.
→ Vui lòng xác nhận số tiền rồi mới gửi đơn đặt hàng.

金额 là từ vựng thiết yếu trong các hoạt động giao dịch tài chính.

Nó luôn đi kèm với các hành động như: 支付 (thanh toán), 确认 (xác nhận), 核对 (kiểm tra), 发票 (hóa đơn), 报销 (hoàn trả)…

金额 (jīn’é) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là số tiền, khoản tiền, hay giá trị tiền tệ của một giao dịch, hóa đơn, hoặc khoản thanh toán.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Giải thích chi tiết:
    金额 dùng để chỉ tổng số tiền của một khoản thanh toán, giao dịch, hợp đồng hay hóa đơn. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản tài chính, hợp đồng, ngân hàng, hóa đơn, kế toán, thương mại v.v.

金 (jīn): vàng, tiền

额 (é): hạn mức, số lượng, định mức
→ 金额: số tiền cụ thể trong một giao dịch hay tổng số tiền phải trả.

  1. Các mẫu câu ví dụ chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt):
    请确认订单的金额。
    Qǐng quèrèn dìngdān de jīn’é.
    Vui lòng xác nhận số tiền của đơn đặt hàng.

这笔交易的金额高达一百万元。
Zhè bǐ jiāoyì de jīn’é gāodá yì bǎi wàn yuán.
Giao dịch này có số tiền lên đến một triệu nhân dân tệ.

金额太大,需要上级批准。
Jīn’é tài dà, xūyào shàngjí pīzhǔn.
Số tiền quá lớn, cần sự phê duyệt của cấp trên.

请在发票上注明准确的金额。
Qǐng zài fāpiào shàng zhùmíng zhǔnquè de jīn’é.
Vui lòng ghi rõ số tiền chính xác trên hóa đơn.

他填写了错误的金额。
Tā tiánxiě le cuòwù de jīn’é.
Anh ấy đã điền sai số tiền.

最低订购金额为500元。
Zuìdī dìnggòu jīn’é wèi wǔbǎi yuán.
Số tiền đặt hàng tối thiểu là 500 tệ.

我已经转账了全部金额。
Wǒ yǐjīng zhuǎnzhàng le quánbù jīn’é.
Tôi đã chuyển khoản toàn bộ số tiền rồi.

金额不足,无法完成交易。
Jīn’é bùzú, wúfǎ wánchéng jiāoyì.
Số tiền không đủ, không thể hoàn tất giao dịch.

这个金额包括运费和税费。
Zhège jīn’é bāokuò yùnfèi hé shuìfèi.
Số tiền này bao gồm phí vận chuyển và thuế.

请核实金额是否正确。
Qǐng héshí jīn’é shìfǒu zhèngquè.
Vui lòng xác minh xem số tiền có đúng không.

我们按合同金额付款。
Wǒmen àn hétóng jīn’é fùkuǎn.
Chúng tôi thanh toán theo số tiền trong hợp đồng.

退还金额将在七个工作日内到账。
Tuìhuán jīn’é jiāng zài qī gè gōngzuòrì nèi dàozhàng.
Số tiền hoàn sẽ được chuyển vào tài khoản trong vòng 7 ngày làm việc.

该笔金额已被客户支付。
Gāi bǐ jīn’é yǐ bèi kèhù zhīfù.
Khoản tiền này đã được khách hàng thanh toán.

金额太小,无法开具发票。
Jīn’é tài xiǎo, wúfǎ kāijù fāpiào.
Số tiền quá nhỏ, không thể xuất hóa đơn.

系统自动计算订单的总金额。
Xìtǒng zìdòng jìsuàn dìngdān de zǒng jīn’é.
Hệ thống sẽ tự động tính tổng số tiền đơn hàng.

金额已扣除优惠。
Jīn’é yǐ kòuchú yōuhuì.
Số tiền đã được khấu trừ khuyến mãi.

这笔金额包含手续费。
Zhè bǐ jīn’é bāohán shǒuxùfèi.
Số tiền này bao gồm phí dịch vụ.

金额一旦确定,不可更改。
Jīn’é yídàn quèdìng, bùkě gēnggǎi.
Một khi số tiền đã được xác định thì không thể thay đổi.

请支付剩余金额。
Qǐng zhīfù shèngyú jīn’é.
Vui lòng thanh toán số tiền còn lại.

你的账户余额不足以支付该金额。
Nǐ de zhànghù yú’é bùzú yǐ zhīfù gāi jīn’é.
Số dư trong tài khoản của bạn không đủ để thanh toán số tiền này.

Từ 金额 trong tiếng Trung có nghĩa là số tiền hoặc khoản tiền — tức là lượng tiền cụ thể trong một giao dịch, thanh toán, hợp đồng hay hóa đơn. Đây là một thuật ngữ được dùng phổ biến trong lĩnh vực tài chính, kế toán, ngân hàng và thương mại.

  1. 【金额】là gì?
    Hán tự: 金额

Pinyin: jīn’é

Loại từ: danh từ (名词)

Ý nghĩa: tổng số tiền, số tiền cụ thể, giá trị tiền tệ của một món hàng, dịch vụ hoặc giao dịch.

  1. Giải thích chi tiết
    金 nghĩa là “tiền”, “vàng”, “kim loại quý”.

额 có nghĩa là “số lượng”, “hạn mức”, “hạn ngạch”.

→ Kết hợp lại, 金额 là từ chỉ số lượng tiền cụ thể, thường dùng trong biểu mẫu, hợp đồng, hoá đơn, giao dịch tài chính, hoặc các văn bản có yếu tố pháp lý.

  1. Một số cụm từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    总金额 zǒng jīn’é tổng số tiền
    实际金额 shíjì jīn’é số tiền thực tế
    应付金额 yīngfù jīn’é số tiền phải trả
    折扣后金额 zhékòu hòu jīn’é số tiền sau chiết khấu
    金额上限 jīn’é shàngxiàn mức tiền tối đa
    金额下限 jīn’é xiàxiàn mức tiền tối thiểu
  2. 20 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG VỚI 金额
    发票上的金额不正确。
    Fāpiào shàng de jīn’é bù zhèngquè.
    Số tiền trên hóa đơn không đúng.

请填写正确的付款金额。
Qǐng tiánxiě zhèngquè de fùkuǎn jīn’é.
Vui lòng điền đúng số tiền thanh toán.

本次交易的总金额为五万元。
Běn cì jiāoyì de zǒng jīn’é wéi wǔ wàn yuán.
Tổng số tiền giao dịch lần này là 50.000 tệ.

他报出的金额比实际高。
Tā bàochū de jīn’é bǐ shíjì gāo.
Số tiền anh ấy báo cao hơn thực tế.

我们需要核对一下金额。
Wǒmen xūyào héduì yīxià jīn’é.
Chúng tôi cần kiểm tra lại số tiền.

金额太大了,需要经理批准。
Jīn’é tài dà le, xūyào jīnglǐ pīzhǔn.
Số tiền quá lớn, cần giám đốc phê duyệt.

请注明金额的大写。
Qǐng zhùmíng jīn’é de dàxiě.
Vui lòng ghi rõ số tiền bằng chữ.

他错转了金额,需要追回。
Tā cuò zhuǎn le jīn’é, xūyào zhuīhuí.
Anh ấy chuyển nhầm số tiền, cần lấy lại.

金额不足,交易失败。
Jīn’é bùzú, jiāoyì shībài.
Số tiền không đủ, giao dịch thất bại.

退款金额将在七个工作日内返还。
Tuìkuǎn jīn’é jiāng zài qī gè gōngzuòrì nèi fǎnhuán.
Số tiền hoàn sẽ được trả lại trong vòng 7 ngày làm việc.

你能告诉我准确的金额吗?
Nǐ néng gàosù wǒ zhǔnquè de jīn’é ma?
Bạn có thể cho tôi biết số tiền chính xác không?

该金额包含税费。
Gāi jīn’é bāohán shuìfèi.
Số tiền này đã bao gồm thuế.

支付金额与订单金额不一致。
Zhīfù jīn’é yǔ dìngdān jīn’é bù yīzhì.
Số tiền thanh toán không khớp với số tiền trong đơn hàng.

金额填写错误导致无法付款。
Jīn’é tiánxiě cuòwù dǎozhì wúfǎ fùkuǎn.
Việc điền sai số tiền khiến không thể thanh toán.

请再次确认订单金额。
Qǐng zàicì quèrèn dìngdān jīn’é.
Vui lòng xác nhận lại số tiền đơn hàng.

折扣后的金额是多少?
Zhékòu hòu de jīn’é shì duōshǎo?
Số tiền sau khi giảm giá là bao nhiêu?

你的账户金额不足。
Nǐ de zhànghù jīn’é bùzú.
Số dư tài khoản của bạn không đủ.

这个金额是否合理?
Zhège jīn’é shìfǒu hélǐ?
Số tiền này có hợp lý không?

我们按照合同上的金额付款。
Wǒmen ànzhào hétóng shàng de jīn’é fùkuǎn.
Chúng tôi thanh toán theo số tiền ghi trong hợp đồng.

他隐瞒了部分金额。
Tā yǐnmán le bùfèn jīn’é.
Anh ấy đã che giấu một phần số tiền.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.