HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster价位 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

价位 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“价位” là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là mức giá, giá cả ở một khoảng nhất định. Từ này thường được dùng để chỉ phạm vi giá của sản phẩm, dịch vụ hoặc hàng hóa – ví dụ như cao cấp, trung bình, bình dân. 价 (jià): giá cả 位 (wèi): vị trí, mức độ Khi kết hợp lại, “价位” dùng để nói đến vị trí của giá cả trong một thang giá, thường dùng trong mua sắm, tiêu dùng, kinh doanh.

5/5 - (1 bình chọn)

价位 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

“价位” (phiên âm: jiàwèi) trong tiếng Trung có nghĩa là mức giá hoặc khoảng giá — tức là giá trị tiền tệ mà một sản phẩm, dịch vụ được định vị trong một phạm vi nhất định. Đây là một thuật ngữ thường dùng trong kinh doanh, mua sắm, tiêu dùng và phân tích thị trường.

  1. Giải thích chi tiết
  • “价” (jià): giá cả, giá trị tiền tệ
  • “位” (wèi): vị trí, cấp độ, mức độ
    → “价位” là vị trí của giá cả trong một khoảng nhất định, thường dùng để mô tả sản phẩm thuộc phân khúc giá nào (thấp, trung bình, cao).
    Ví dụ:
  • 高价位 → mức giá cao
  • 中价位 → mức giá trung bình
  • 低价位 → mức giá thấp
  1. Loại từ
  • Danh từ (名词): dùng để chỉ mức giá của sản phẩm hoặc dịch vụ
    Ví dụ: 这个品牌的价位比较高。→ Mức giá của thương hiệu này khá cao.
  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
  • 价位 + 很高/很低/适中
    → 这款手机的价位很高。→ Mức giá của chiếc điện thoại này rất cao.
  • 处于 + 高/中/低 + 价位
    → 这家餐厅处于中价位。→ Nhà hàng này thuộc mức giá trung bình.
  • 价位 + 在 + số tiền + 左右
    → 产品价位在500元左右。→ Mức giá sản phẩm khoảng 500 tệ.
  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
    | 这款产品的价位很合理。 | Zhè kuǎn chǎnpǐn de jiàwèi hěn hélǐ. | Mức giá của sản phẩm này rất hợp lý. |
    | 我们需要了解不同价位的商品。 | Wǒmen xūyào liǎojiě bùtóng jiàwèi de shāngpǐn. | Chúng ta cần tìm hiểu các sản phẩm ở mức giá khác nhau. |
    | 这家酒店属于高价位。 | Zhè jiā jiǔdiàn shǔyú gāo jiàwèi. | Khách sạn này thuộc mức giá cao. |
    | 顾客可以根据价位选择合适的服务。 | Gùkè kěyǐ gēnjù jiàwèi xuǎnzé héshì de fúwù. | Khách hàng có thể chọn dịch vụ phù hợp theo mức giá. |
    | 价位在300到500元之间。 | Jiàwèi zài 300 dào 500 yuán zhījiān. | Mức giá nằm trong khoảng từ 300 đến 500 tệ. |
  2. Các cụm từ liên quan
    | Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
    | 高价位 | gāo jiàwèi | Mức giá cao |
    | 中价位 | zhōng jiàwèi | Mức giá trung bình |
    | 低价位 | dī jiàwèi | Mức giá thấp |
    | 价位合理 | jiàwèi hélǐ | Mức giá hợp lý |
    | 价位区间 | jiàwèi qūjiān | Khoảng giá |
  3. Định nghĩa và ý nghĩa

“价位” là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là mức giá, giá cả ở một khoảng nhất định. Từ này thường được dùng để chỉ phạm vi giá của sản phẩm, dịch vụ hoặc hàng hóa – ví dụ như cao cấp, trung bình, bình dân.

价 (jià): giá cả

位 (wèi): vị trí, mức độ

Khi kết hợp lại, “价位” dùng để nói đến vị trí của giá cả trong một thang giá, thường dùng trong mua sắm, tiêu dùng, kinh doanh.

  1. Loại từ

Danh từ: chỉ mức giá hoặc phạm vi giá của một sản phẩm, dịch vụ.

Ví dụ:

这个手机的价位在三千元左右。 Phiên âm: zhège shǒujī de jiàwèi zài sānqiān yuán zuǒyòu Dịch: Mức giá của chiếc điện thoại này khoảng 3000 tệ.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ Dịch
A 的价位 Mức giá của A 这款衣服的价位很合理。
zhè kuǎn yīfu de jiàwèi hěn hélǐ Mức giá của mẫu quần áo này rất hợp lý.
在 + 数字 + 左右的价位 Mức giá khoảng bao nhiêu 我想买在五百元左右的价位的鞋。
wǒ xiǎng mǎi zài wǔbǎi yuán zuǒyòu de jiàwèi de xié Tôi muốn mua đôi giày có mức giá khoảng 500 tệ.
属于 + 高/中/低 + 价位 Thuộc mức giá cao/trung/bình dân 这家餐厅属于中等价位。
zhè jiā cāntīng shǔyú zhōngděng jiàwèi Nhà hàng này thuộc mức giá trung bình.
价位 + 合理/偏高/偏低 Mức giá hợp lý/quá cao/quá thấp 这款产品价位偏高。
zhè kuǎn chǎnpǐn jiàwèi piāngāo Mức giá của sản phẩm này hơi cao.

  1. Ví dụ mở rộng

我们提供不同价位的服务。 Phiên âm: wǒmen tígōng bùtóng jiàwèi de fúwù Dịch: Chúng tôi cung cấp các dịch vụ ở nhiều mức giá khác nhau.

这家酒店的价位适合商务人士。 Phiên âm: zhè jiā jiǔdiàn de jiàwèi shìhé shāngwù rénshì Dịch: Mức giá của khách sạn này phù hợp với người đi công tác.

价位太高了,我买不起。 Phiên âm: jiàwèi tài gāo le, wǒ mǎi bù qǐ Dịch: Mức giá quá cao, tôi không mua nổi.

这款耳机在一千元以下的价位中性价比最高。 Phiên âm: zhè kuǎn ěrjī zài yīqiān yuán yǐxià de jiàwèi zhōng xìngjiàbǐ zuìgāo Dịch: Trong mức giá dưới 1000 tệ, chiếc tai nghe này có hiệu suất giá tốt nhất.

  1. Một số cụm từ liên quan đến “价位”

Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
高价位 gāo jiàwèi mức giá cao
中价位 zhōng jiàwèi mức giá trung bình
低价位 dī jiàwèi mức giá thấp
合理价位 hélǐ jiàwèi mức giá hợp lý
价位区间 jiàwèi qūjiān khoảng giá

“价位” (phiên âm: jiàwèi) trong tiếng Trung có nghĩa là mức giá hoặc khoảng giá – dùng để chỉ phạm vi giá cả của một sản phẩm, dịch vụ hoặc hàng hóa nào đó. Đây là một từ rất phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến mua sắm, kinh doanh, tiêu dùng, và thị trường.

  1. Loại từ
    Danh từ: “价位” là danh từ dùng để chỉ mức giá cụ thể hoặc khoảng giá của một sản phẩm hay dịch vụ.
  2. Phân tích từ vựng
    “价” (jià): giá cả, giá trị tiền tệ của hàng hóa.

“位” (wèi): vị trí, cấp độ, thứ hạng. → “价位” là vị trí của giá cả, tức là mức giá nằm ở đâu trong một phạm vi nhất định.

  1. Ý nghĩa chi tiết
    “价位” thường dùng để mô tả giá cả theo phân khúc: cao cấp, trung bình, bình dân…

Có thể dùng để so sánh, đánh giá, hoặc lựa chọn sản phẩm theo ngân sách.

Ví dụ:

高价位 → mức giá cao

中价位 → mức giá trung bình

低价位 → mức giá thấp

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
    价位 + 很高 / 很低 这个品牌的价位很高。 Mức giá của thương hiệu này rất cao.
    在 + 价位 + 上 在这个价位上很难找到更好的产品。 Ở mức giá này rất khó tìm sản phẩm tốt hơn.
    属于 + 高 / 中 / 低 + 价位 这款手机属于中价位。 Mẫu điện thoại này thuộc mức giá trung bình.
    价位 + 合理 / 不合理 这家餐厅的价位很合理。 Mức giá của nhà hàng này rất hợp lý.
  2. Ví dụ đa dạng (có phiên âm và tiếng Việt)
    这款手表的价位在一千元左右。 Zhè kuǎn shǒubiǎo de jiàwèi zài yīqiān yuán zuǒyòu. → Mức giá của chiếc đồng hồ này khoảng 1000 nhân dân tệ.

我们要根据预算挑选合适的价位。 Wǒmen yào gēnjù yùsuàn tiāoxuǎn héshì de jiàwèi. → Chúng ta cần chọn mức giá phù hợp theo ngân sách.

这家酒店的价位偏高,但服务很好。 Zhè jiā jiǔdiàn de jiàwèi piān gāo, dàn fúwù hěn hǎo. → Mức giá của khách sạn này hơi cao, nhưng dịch vụ rất tốt.

你能推荐一些低价位的餐厅吗? Nǐ néng tuījiàn yīxiē dī jiàwèi de cāntīng ma? → Bạn có thể giới thiệu vài nhà hàng có mức giá thấp không?

这款电脑属于中价位,性价比很高。 Zhè kuǎn diànnǎo shǔyú zhōng jiàwèi, xìngjiàbǐ hěn gāo. → Mẫu máy tính này thuộc mức giá trung bình, hiệu suất so với giá rất tốt.

价位 (jiàwèi) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là mức giá, khoảng giá, tức là khoảng giá cả của một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó trong một phân khúc nhất định.

  1. Giải thích chi tiết:
    价 (jià): giá cả

位 (wèi): vị trí, trong từ này mang nghĩa là “mức”, “vị trí giá cả”

价位 được dùng để nói đến khoảng giá, tầm giá mà một sản phẩm, hàng hóa hay dịch vụ nằm trong. Nó thường được dùng trong mua sắm, tiêu dùng, định giá, so sánh sản phẩm,…

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Cách dùng thông dụng trong câu:
    高价位 (gāo jiàwèi): mức giá cao

低价位 (dī jiàwèi): mức giá thấp

中等价位 (zhōngděng jiàwèi): mức giá trung bình

价位合理 (jiàwèi hélǐ): giá cả hợp lý

在…的价位 (zài…de jiàwèi): trong khoảng giá nào đó

  1. Ví dụ cụ thể (kèm pinyin và tiếng Việt):
    这款手机的价位在三千元左右。
    Zhè kuǎn shǒujī de jiàwèi zài sānqiān yuán zuǒyòu.
    Mức giá của chiếc điện thoại này khoảng 3000 tệ.

我们的产品有多种价位,适合不同的客户。
Wǒmen de chǎnpǐn yǒu duō zhǒng jiàwèi, shìhé bùtóng de kèhù.
Sản phẩm của chúng tôi có nhiều mức giá khác nhau, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.

你能推荐一些中等价位的餐厅吗?
Nǐ néng tuījiàn yīxiē zhōngděng jiàwèi de cāntīng ma?
Bạn có thể giới thiệu một vài nhà hàng với mức giá trung bình không?

这个品牌的衣服价位偏高。
Zhège pǐnpái de yīfú jiàwèi piāngāo.
Mức giá quần áo của thương hiệu này hơi cao.

我希望找到一个价位合理的酒店。
Wǒ xīwàng zhǎodào yī gè jiàwèi hélǐ de jiǔdiàn.
Tôi hy vọng tìm được một khách sạn có giá cả hợp lý.

不同的城市,同样的商品价位也会有所不同。
Bùtóng de chéngshì, tóngyàng de shāngpǐn jiàwèi yě huì yǒusuǒ bùtóng.
Ở các thành phố khác nhau, cùng một mặt hàng có thể có mức giá khác nhau.

这双鞋在我的价位范围之内。
Zhè shuāng xié zài wǒ de jiàwèi fànwéi zhīnèi.
Đôi giày này nằm trong khoảng giá của tôi.

这家店的产品价位亲民。
Zhè jiā diàn de chǎnpǐn jiàwèi qīnmín.
Mức giá sản phẩm của cửa hàng này rất phải chăng.

你可以按照价位筛选商品。
Nǐ kěyǐ ànzhào jiàwèi shāixuǎn shāngpǐn.
Bạn có thể lọc sản phẩm theo mức giá.

她在挑选价位合适的礼物送给父母。
Tā zài tiāoxuǎn jiàwèi héshì de lǐwù sòng gěi fùmǔ.
Cô ấy đang chọn một món quà có mức giá phù hợp để tặng bố mẹ.

价位 là danh từ dùng để chỉ mức giá, tầm giá cụ thể. Đây là một từ rất phổ biến trong các lĩnh vực tiêu dùng, mua sắm, thương mại và đàm phán. Trong giao tiếp hàng ngày và trong kinh doanh, việc biết dùng từ 价位 giúp bạn diễn đạt rõ ràng về chi phí và lựa chọn theo ngân sách.

  1. Ý nghĩa của “价位”
    “价位” có nghĩa chính là mức giá, khoảng giá, hoặc phân khúc giá, ám chỉ một mức giá cụ thể hoặc một phạm vi giá cả của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc mặt hàng. Từ này nhấn mạnh vị trí hoặc mức độ của giá cả trong một bối cảnh mua bán, so sánh, hoặc đánh giá. Các ngữ cảnh sử dụng bao gồm:

Mức giá của sản phẩm/dịch vụ: Dùng để chỉ giá cả của một mặt hàng hoặc dịch vụ, thường mang tính khái quát hoặc so sánh.
Phân khúc giá: Chỉ một khoảng giá phù hợp với một nhóm khách hàng hoặc thị trường cụ thể.
Đánh giá giá cả: Dùng để thảo luận về việc giá cả có phù hợp, cao, thấp, hoặc hợp lý hay không.

  1. Loại từ
    Danh từ: “价位” chủ yếu được sử dụng như một danh từ, chỉ mức giá hoặc phạm vi giá cả.
    Tính từ (hiếm dùng): Trong một số trường hợp không chính thống, “价位” có thể được hiểu như một tính từ để miêu tả đặc tính giá cả, nhưng rất hiếm.
  2. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
    “价位” thường xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp sau:

价位 + 形容词: Miêu tả đặc điểm của mức giá (cao, thấp, hợp lý, v.v.).
Cấu trúc: 价位 + 高/低/合理等 (cao/thấp/hợp lý, v.v.)
Ví dụ: 这个手机的价位很高。
(Zhège shǒujī de jiàwèi hěn gāo.)
Dịch: Mức giá của chiếc điện thoại này rất cao.
在 + 价位 + 范围内: Chỉ việc nằm trong một khoảng giá cụ thể.
Cấu trúc: 在 + 某个价位 + 范围内
Ví dụ: 我想买一台在两千元价位范围内的电脑。
(Wǒ xiǎng mǎi yī tái zài liǎng qiān yuán jiàwèi fànwéi nèi de diànnǎo.)
Dịch: Tôi muốn mua một chiếc máy tính trong khoảng giá 2000 tệ.
价位 + 适合: Chỉ mức giá phù hợp với một nhóm đối tượng hoặc mục đích.
Cấu trúc: 价位 + 适合 + 某人/某用途
Ví dụ: 这个价位适合学生购买。
(Zhège jiàwèi shìhé xuéshēng gòumǎi.)
Dịch: Mức giá này phù hợp để sinh viên mua.
比较 + 价位: So sánh mức giá giữa các sản phẩm hoặc dịch vụ.
Ví dụ: 我们需要比较不同品牌的价位。
(Wǒmen xūyào bǐjiào bùtóng pǐnpái de jiàwèi.)
Dịch: Chúng ta cần so sánh mức giá của các thương hiệu khác nhau.

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng “价位” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt:

Ví dụ 1: Mức giá của sản phẩm
Câu: 这款车的价位在二十万到三十万之间。
(Zhè kuǎn chē de jiàwèi zài èrshí wàn dào sānshí wàn zhījiān.)
Dịch: Mức giá của chiếc xe này dao động từ 200.000 đến 300.000 tệ.
Câu: 这家店的衣服价位偏高。
(Zhè jiā diàn de yīfu jiàwèi piāngāo.)
Dịch: Mức giá quần áo ở cửa hàng này hơi cao.
Câu: 这种价位的手机性能很不错。
(Zhè zhǒng jiàwèi de shǒujī xìngnéng hěn bùcuò.)
Dịch: Hiệu năng của điện thoại ở mức giá này rất tốt.
Ví dụ 2: Phân khúc giá
Câu: 这个品牌主打中低价位的市场。
(Zhège pǐnpái zhǔdǎ zhōng dī jiàwèi de shìchǎng.)
Dịch: Thương hiệu này tập trung vào phân khúc thị trường giá trung và thấp.
Câu: 他们推出了几款高价位的奢侈品。
(Tāmen tuīchū le jǐ kuǎn gāo jiàwèi de shēchǐpǐn.)
Dịch: Họ đã ra mắt một vài sản phẩm xa xỉ ở phân khúc giá cao.
Ví dụ 3: So sánh giá cả
Câu: 这两款产品的价位差不多,但质量有差别。
(Zhè liǎng kuǎn chǎnpǐn de jiàwèi chàbùduō, dàn zhìliàng yǒu chābié.)
Dịch: Mức giá của hai sản phẩm này gần giống nhau, nhưng chất lượng thì khác nhau.
Câu: 你可以根据价位选择适合自己的酒店。
(Nǐ kěyǐ gēnjù jiàwèi xuǎnzé shìhé zìjǐ de jiǔdiàn.)
Dịch: Bạn có thể chọn khách sạn phù hợp với mình dựa trên mức giá.
Ví dụ 4: Mức giá phù hợp
Câu: 这个价位的房子很适合年轻人购买。
(Zhège jiàwèi de fángzi hěn shìhé niánqīngrén gòumǎi.)
Dịch: Những ngôi nhà ở mức giá này rất phù hợp cho người trẻ mua.
Câu: 我想找一台价位合理又实用的电脑。
(Wǒ xiǎng zhǎo yī tái jiàwèi hélǐ yòu shíyòng de diànnǎo.)
Dịch: Tôi muốn tìm một chiếc máy tính có mức giá hợp lý và thực dụng.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh thương mại và mua sắm
Câu: 这家餐厅的菜品价位偏高,但味道很好。
(Zhè jiā cāntīng de càipǐn jiàwèi piāngāo, dàn wèidào hěn hǎo.)
Dịch: Mức giá món ăn ở nhà hàng này hơi cao, nhưng hương vị thì rất ngon.
Câu: 消费者更倾向于选择价位较低的产品。
(Xiāofèizhě gèng qīngxiàng yú xuǎnzé jiàwèi jiào dī de chǎnpǐn.)
Dịch: Người tiêu dùng thường có xu hướng chọn sản phẩm có mức giá thấp hơn.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng “价位”
    Ngữ cảnh sử dụng: “价位” thường được dùng trong các ngữ cảnh thương mại, mua sắm, hoặc khi thảo luận về giá cả. Nó mang tính khái quát hơn so với 价格 (jiàgé – giá cả cụ thể) và nhấn mạnh khoảng giá hoặc phân khúc giá.
    Kết hợp từ: “价位” thường đi với các tính từ như 高 (gāo – cao), 低 (dī – thấp), 合理 (hélǐ – hợp lý), hoặc các danh từ như 产品 (chǎnpǐn – sản phẩm), 市场 (shìchǎng – thị trường), 范围 (fànwéi – phạm vi).
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    价格 (jiàgé): Chỉ giá cả cụ thể, thường đi với con số chính xác (ví dụ: 价格是500元 – Giá là 500 tệ).
    价钱 (jiàqian): Cũng chỉ giá cả, nhưng mang sắc thái thân mật hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    价位 (jiàwèi): Nhấn mạnh khoảng giá hoặc phân khúc giá, mang tính khái quát hơn.
  2. Từ vựng tiếng Trung:
    价位
    Phiên âm: jiàwèi
    Tiếng Việt: Mức giá, khoảng giá, tầm giá
  3. Từ loại:
    Danh từ (名词)
  4. Định nghĩa chi tiết:
    价位 là từ ghép giữa:

价 (jià): giá, giá cả

位 (wèi): vị trí, vị thế

Kết hợp lại, 价位 mang nghĩa là mức giá hoặc tầm giá – tức là giá cả được phân loại theo từng mức độ cao hay thấp. Đây là cách nói mang tính khái quát về phạm vi giá, chứ không phải chỉ một con số cụ thể.

Từ này thường được dùng để mô tả:

Mức giá của sản phẩm, dịch vụ

Sự phân loại giá cả trên thị trường (giá thấp, giá trung bình, giá cao)

Giá phù hợp với khả năng chi trả của người tiêu dùng

  1. Đặc điểm ngữ nghĩa và cách dùng:
    价位 có thể dùng trong cả văn nói và văn viết

Dùng để thể hiện sự lựa chọn phù hợp với ngân sách hoặc nhu cầu tiêu dùng

Thường đi kèm với từ chỉ tính chất như 高 (cao), 低 (thấp), 合适 (phù hợp), 不同 (khác nhau)…

  1. Một số cụm từ phổ biến:
    高价位 (gāo jiàwèi): mức giá cao

中价位 (zhōng jiàwèi): mức giá trung bình

低价位 (dī jiàwèi): mức giá thấp

各种价位 (gè zhǒng jiàwèi): đủ loại mức giá

价位合理 (jiàwèi hélǐ): giá cả hợp lý

不同价位 (bùtóng jiàwèi): các mức giá khác nhau

同等价位 (tóngděng jiàwèi): mức giá tương đương

  1. Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
    这家餐厅的菜品很多,价位也很合理。
    Zhè jiā cāntīng de càipǐn hěn duō, jiàwèi yě hěn hélǐ.
    Nhà hàng này có nhiều món ăn và mức giá cũng rất hợp lý.

我们可以根据客户的预算推荐不同价位的产品。
Wǒmen kěyǐ gēnjù kèhù de yùsuàn tuījiàn bùtóng jiàwèi de chǎnpǐn.
Chúng tôi có thể giới thiệu sản phẩm ở các mức giá khác nhau tùy theo ngân sách của khách hàng.

这款手机属于中等价位,性价比很高。
Zhè kuǎn shǒujī shǔyú zhōngděng jiàwèi, xìngjiàbǐ hěn gāo.
Mẫu điện thoại này thuộc tầm giá trung bình, hiệu suất trên giá thành rất cao.

我想找一个低价位的酒店,离市中心近一点的。
Wǒ xiǎng zhǎo yīgè dī jiàwèi de jiǔdiàn, lí shì zhōngxīn jìn yīdiǎn de.
Tôi muốn tìm một khách sạn mức giá thấp và gần trung tâm thành phố một chút.

这些衣服的价位从一百到五百元不等。
Zhèxiē yīfú de jiàwèi cóng yībǎi dào wǔbǎi yuán bù děng.
Mức giá của những bộ quần áo này dao động từ 100 đến 500 tệ.

在同等价位的产品中,这一款最受欢迎。
Zài tóngděng jiàwèi de chǎnpǐn zhōng, zhè yī kuǎn zuì shòu huānyíng.
Trong các sản phẩm cùng mức giá, mẫu này được ưa chuộng nhất.

你可以告诉我你能接受的价位吗?
Nǐ kěyǐ gàosù wǒ nǐ néng jiēshòu de jiàwèi ma?
Bạn có thể cho tôi biết mức giá bạn có thể chấp nhận được không?

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa:
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    价格 jiàgé giá cả (cụ thể) Dùng để nói chính xác giá của một sản phẩm/dịch vụ
    价钱 jiàqián giá tiền Thông dụng hơn trong văn nói, tương tự 价格
    价位 jiàwèi mức giá, khoảng giá Nhấn mạnh phân loại theo cấp độ giá, không nói chính xác bao nhiêu
  2. Ghi chú sử dụng:
    Trong kinh doanh, bán lẻ, marketing hoặc khi nói chuyện với khách hàng, từ 价位 thường được dùng để xác định phân khúc giá của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Dùng 价位 mang lại cảm giác lịch sự và chuyên nghiệp hơn so với 价钱 khi giao tiếp trong môi trường thương mại.

Từ tiếng Trung: 价位
Phiên âm: jiàwèi
Loại từ: Danh từ (名词)

  1. Giải thích chi tiết từ “价位”
    a. Định nghĩa
    价位 (jiàwèi) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là mức giá, khoảng giá, tức là giá trị cụ thể hoặc phạm vi giá tiền của một sản phẩm, dịch vụ nào đó.

Ví dụ: 价位在500元到800元之间。→ Mức giá nằm trong khoảng 500 tệ đến 800 tệ.

b. Đặc điểm ngữ nghĩa
价 (jià) = giá cả

位 (wèi) = vị trí, cấp bậc → ghép lại thành “giá theo mức/cấp bậc nhất định”

Khác với từ “价格 (jiàgé)” nghĩa là giá cả cụ thể, “价位” thường nhấn mạnh đến khoảng giá (ví dụ: cao, trung bình, thấp).

  1. Phân biệt với từ liên quan
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
    价格 jiàgé giá cả (cụ thể) Dùng để nói rõ “bao nhiêu tiền”
    价钱 jiàqian tiền giá, giá trị Cách nói thông thường trong khẩu ngữ
    价位 jiàwèi mức giá, khoảng giá Nhấn mạnh vào phân khúc giá, mức giá
  2. Cụm từ thường dùng với “价位”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    高价位 gāo jiàwèi mức giá cao
    中等价位 zhōngděng jiàwèi mức giá trung bình
    低价位 dī jiàwèi mức giá thấp
    适中的价位 shìzhōng de jiàwèi mức giá vừa phải, hợp lý
    不同的价位 bùtóng de jiàwèi các mức giá khác nhau
    在……价位之间 zài … jiàwèi zhījiān nằm trong khoảng giá…
    各个价位 gège jiàwèi các phân khúc giá
  3. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    这款手机有多个价位可供选择。
    Zhè kuǎn shǒujī yǒu duō gè jiàwèi kě gōng xuǎnzé.
    → Mẫu điện thoại này có nhiều mức giá để lựa chọn.

我们想找一个价位适中的酒店。
Wǒmen xiǎng zhǎo yí gè jiàwèi shìzhōng de jiǔdiàn.
→ Chúng tôi muốn tìm một khách sạn có mức giá vừa phải.

这个品牌的衣服价位偏高。
Zhè ge pǐnpái de yīfu jiàwèi piān gāo.
→ Quần áo của thương hiệu này có mức giá hơi cao.

不同的价位对应不同的配置。
Bùtóng de jiàwèi duìyìng bùtóng de pèizhì.
→ Mỗi mức giá khác nhau tương ứng với cấu hình khác nhau.

请问这个包包的价位大概是多少?
Qǐngwèn zhè ge bāobāo de jiàwèi dàgài shì duōshǎo?
→ Cho hỏi mức giá của chiếc túi này khoảng bao nhiêu?

餐厅提供从低到高不同价位的套餐。
Cāntīng tígōng cóng dī dào gāo bùtóng jiàwèi de tàocān.
→ Nhà hàng cung cấp các suất ăn theo nhiều mức giá từ thấp đến cao.

他们的产品覆盖了各个价位的市场。
Tāmen de chǎnpǐn fùgàile gège jiàwèi de shìchǎng.
→ Sản phẩm của họ bao phủ thị trường ở mọi mức giá.

她预算的价位在1000元以内。
Tā yùsuàn de jiàwèi zài yìqiān yuán yǐnèi.
→ Mức giá trong ngân sách của cô ấy là dưới 1000 tệ.

价位 (jiàwèi) dùng để chỉ mức giá, phân khúc giá, thường mang sắc thái so sánh, phân loại, rất phổ biến trong các lĩnh vực như: mua sắm, kinh doanh, marketing, bất động sản, tiêu dùng…

Khi muốn so sánh giữa các sản phẩm theo mức giá, hoặc tư vấn mua hàng theo tầm giá, “价位” là từ chuẩn xác để dùng.

Từ vựng tiếng Trung: 价位 (jiàwèi)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    价位 (pinyin: jiàwèi) là một danh từ, dùng để chỉ mức giá, khoảng giá, tầm giá của một sản phẩm, dịch vụ hoặc hàng hóa nào đó. Từ này thường được sử dụng khi người nói muốn đề cập đến khoảng giá cụ thể trong thị trường, hoặc khi so sánh nhiều mức giá khác nhau.
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  3. Các nét nghĩa chính:
    Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
    商品或服务的价格水平 Mức giá, khung giá của hàng hóa hay dịch vụ
    价格的高低档次 Cấp độ cao/thấp của giá cả
    市场中不同价格的范围 Khoảng giá trong thị trường
  4. Cấu trúc thường dùng:
    价位 + tính từ mô tả (cao/thấp/thích hợp,…)

处于……价位: nằm trong mức giá…

价位在……之间: giá nằm trong khoảng…

  1. Ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    这个品牌的产品价位较高。
    Zhège pǐnpái de chǎnpǐn jiàwèi jiào gāo.
    Sản phẩm của thương hiệu này có mức giá khá cao.

Ví dụ 2:
我们提供多种价位的商品,满足不同客户的需求。
Wǒmen tígōng duō zhǒng jiàwèi de shāngpǐn, mǎnzú bùtóng kèhù de xūqiú.
Chúng tôi cung cấp nhiều mức giá hàng hóa khác nhau để đáp ứng nhu cầu của các khách hàng khác nhau.

Ví dụ 3:
这家餐厅的菜品价位适中,适合家庭聚餐。
Zhè jiā cāntīng de càipǐn jiàwèi shìzhōng, shìhé jiātíng jùcān.
Các món ăn của nhà hàng này có mức giá vừa phải, phù hợp với bữa ăn gia đình.

Ví dụ 4:
请问你希望的价位是多少?
Qǐngwèn nǐ xīwàng de jiàwèi shì duōshǎo?
Cho hỏi bạn mong muốn mức giá khoảng bao nhiêu?

Ví dụ 5:
在这个区域,房子的价位普遍偏高。
Zài zhège qūyù, fángzi de jiàwèi pǔbiàn piāngāo.
Ở khu vực này, mức giá nhà đất nhìn chung khá cao.

Ví dụ 6:
我们正在寻找价位在500元到1000元之间的手机。
Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo jiàwèi zài 500 yuán dào 1000 yuán zhījiān de shǒujī.
Chúng tôi đang tìm điện thoại có mức giá từ 500 đến 1000 tệ.

Ví dụ 7:
这款产品属于中低价位,适合学生使用。
Zhè kuǎn chǎnpǐn shǔyú zhōngdī jiàwèi, shìhé xuéshēng shǐyòng.
Sản phẩm này thuộc mức giá trung thấp, phù hợp với học sinh.

  1. Một số cụm từ liên quan:
    Từ/cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    高价位 gāo jiàwèi Mức giá cao
    低价位 dī jiàwèi Mức giá thấp
    中等价位 / 中价位 zhōngděng jiàwèi Mức giá trung bình
    合理价位 hélǐ jiàwèi Mức giá hợp lý
    价位区间 jiàwèi qūjiān Khoảng giá
    定价 / 标价 dìngjià / biāojià Niêm yết giá / định giá
  2. Ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực:
    Lĩnh vực Câu ví dụ ứng dụng
    Bán lẻ 各类服装的价位从100元到500元不等。
    → Giá quần áo dao động từ 100 đến 500 tệ.
    Bất động sản 这个小区的房屋价位在每平方米8000元左右。
    → Giá nhà ở khu này khoảng 8000 tệ/m².
    Du lịch 我们有多种价位的旅游套餐可供选择。
    → Chúng tôi có nhiều gói du lịch với các mức giá khác nhau.
    Ẩm thực 这家餐厅的价位偏贵但味道很好。
    → Nhà hàng này giá hơi cao nhưng đồ ăn rất ngon.
  3. So sánh với các từ gần nghĩa:
    Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    价格 jiàgé Giá cả Là giá cụ thể của một mặt hàng
    价钱 jiàqián Giá tiền Thường dùng trong hội thoại đời thường
    价位 jiàwèi Mức giá Dùng để chỉ tầm giá, mức giá trong thị trường hoặc nhóm giá

价位 (jiàwèi) là một từ rất phổ biến trong kinh doanh, thương mại, mua bán và tiêu dùng, giúp mô tả mức giá tương đối của hàng hóa/dịch vụ. Nó thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như 高、低、适中、合理… để nhấn mạnh đánh giá về giá cả trong các tình huống thương mại thực tế.

价位 (jiàwèi) là một danh từ thường dùng trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là mức giá, phân khúc giá hoặc giá cả ở một tầm nhất định.

  1. Định nghĩa từ “价位” (jiàwèi)
    价位 là sự kết hợp giữa:

价: giá (giá cả, giá trị)

位: vị trí, cấp bậc, tầm

→ “价位” dùng để chỉ mức giá cụ thể hoặc khoảng giá nằm trong một phạm vi nhất định, thường được sử dụng khi người nói hoặc người bán phân chia sản phẩm theo từng phân khúc giá.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ mức giá của một sản phẩm, dịch vụ hay hàng hóa, thường dùng trong kinh doanh, tiêu dùng, tiếp thị, thương mại,…
  2. Cách dùng phổ biến
    高价位: mức giá cao

低价位: mức giá thấp

中等价位: mức giá trung bình

合理的价位: mức giá hợp lý

价位在……之间: giá trong khoảng …

  1. Một số cụm từ thường gặp
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    不同的价位 bùtóng de jiàwèi mức giá khác nhau
    价位合适 jiàwèi héshì mức giá phù hợp
    价位偏高 jiàwèi piāngāo giá hơi cao
    价位合理 jiàwèi hélǐ mức giá hợp lý
    价位在一千到两千之间 jiàwèi zài yīqiān dào liǎngqiān zhījiān mức giá từ 1000 đến 2000
  2. Ví dụ câu (có phiên âm & dịch tiếng Việt)
    Ví dụ đơn giản:
    这款手机的价位在两千元左右。
    Zhè kuǎn shǒujī de jiàwèi zài liǎngqiān yuán zuǒyòu.
    → Mức giá của mẫu điện thoại này khoảng 2000 tệ.

我们有多种不同价位的产品供您选择。
Wǒmen yǒu duō zhǒng bùtóng jiàwèi de chǎnpǐn gōng nín xuǎnzé.
→ Chúng tôi có nhiều sản phẩm ở các mức giá khác nhau để quý khách lựa chọn.

这个饭店的菜价位偏高。
Zhège fàndiàn de cài jiàwèi piāngāo.
→ Giá món ăn ở nhà hàng này hơi cao.

他想买一辆中等价位的汽车。
Tā xiǎng mǎi yī liàng zhōngděng jiàwèi de qìchē.
→ Anh ấy muốn mua một chiếc ô tô tầm giá trung bình.

你可以告诉我这个产品的价位吗?
Nǐ kěyǐ gàosù wǒ zhège chǎnpǐn de jiàwèi ma?
→ Bạn có thể cho tôi biết mức giá của sản phẩm này không?

Ví dụ nâng cao:
虽然这款手表的功能很多,但它的价位仍然在消费者可以接受的范围内。
Suīrán zhè kuǎn shǒubiǎo de gōngnéng hěn duō, dàn tā de jiàwèi réngrán zài xiāofèi zhě kěyǐ jiēshòu de fànwéi nèi.
→ Mặc dù chiếc đồng hồ này có nhiều tính năng, nhưng mức giá của nó vẫn nằm trong phạm vi người tiêu dùng có thể chấp nhận được.

她专门为孩子挑选了几个价位合理、质量不错的文具品牌。
Tā zhuānmén wèi háizi tiāoxuǎn le jǐ gè jiàwèi hélǐ, zhìliàng bùcuò de wénjù pǐnpái.
→ Cô ấy đã chọn cho con vài thương hiệu văn phòng phẩm có mức giá hợp lý và chất lượng tốt.

这家酒店提供不同价位的房间,适合各种预算的游客。
Zhè jiā jiǔdiàn tígōng bùtóng jiàwèi de fángjiān, shìhé gè zhǒng yùsuàn de yóukè.
→ Khách sạn này cung cấp các phòng ở nhiều mức giá khác nhau, phù hợp với mọi ngân sách của du khách.

  1. Phân biệt với các từ liên quan
    Từ vựng Nghĩa Khác biệt
    价格 (jiàgé) giá cả (chung) Từ phổ biến, chỉ giá cụ thể của một sản phẩm hoặc dịch vụ
    价钱 (jiàqián) giá cả Từ thường dùng trong văn nói, tương tự “giá”
    价位 (jiàwèi) mức giá Nhấn mạnh phân khúc, vị trí giá trong toàn bộ thang giá

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 价位 (jiàwèi)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    价位 (jiàwèi) là một danh từ trong tiếng Trung, được ghép bởi hai từ:

价 (jià): giá cả, giá tiền

位 (wèi): vị trí, cấp bậc, mức

Vì vậy, 价位 có nghĩa là mức giá, tầm giá, hoặc phân khúc giá cả của một sản phẩm, dịch vụ nào đó.

Từ này được dùng để chỉ phạm vi hoặc mức độ cụ thể của giá tiền, thường thấy khi người bán, người mua hoặc nhà tiếp thị muốn phân tích, lựa chọn hoặc định vị giá cả theo phân khúc (cao, trung bình, thấp).

  1. Loại từ:
    Danh từ
  2. Cách dùng và sắc thái ngữ nghĩa:
    价位 có thể dùng để miêu tả sự phân loại giá cả theo từng tầng mức cụ thể (ví dụ: thấp – trung bình – cao).

Thường dùng trong các tình huống mua sắm, kinh doanh, tiêu dùng, hoặc trong đàm phán thương mại.

Khác với từ 价格 (jiàgé) – chỉ đơn thuần là “giá cả” cụ thể, 价位 thường mang tính chất định vị một mức hoặc một dải giá nào đó.

  1. Cấu trúc – Mẫu câu thường dùng với 价位:
    这个产品的价位是……
    → Mức giá của sản phẩm này là…

我们可以根据不同的价位推荐商品。
→ Chúng tôi có thể giới thiệu sản phẩm dựa theo từng mức giá khác nhau.

你能接受的价位是多少?
→ Mức giá bạn có thể chấp nhận là bao nhiêu?

这个价位的手机功能已经很全面了。
→ Với mức giá này thì điện thoại đã có đầy đủ chức năng rồi.

  1. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt):
    例句 1:
    这个酒店的价位偏高,不太适合普通游客。
    Zhège jiǔdiàn de jiàwèi piān gāo, bù tài shìhé pǔtōng yóukè.
    Mức giá của khách sạn này hơi cao, không phù hợp lắm với du khách bình thường.

例句 2:
这款电脑在中等价位里性价比很高。
Zhè kuǎn diànnǎo zài zhōngděng jiàwèi lǐ xìngjiàbǐ hěn gāo.
Chiếc máy tính này có hiệu suất so với giá rất tốt trong phân khúc tầm trung.

例句 3:
不同的消费者对价位的接受程度不同。
Bùtóng de xiāofèizhě duì jiàwèi de jiēshòu chéngdù bùtóng.
Những người tiêu dùng khác nhau có mức độ chấp nhận giá cả khác nhau.

例句 4:
他们推出了几款适合学生的低价位手机。
Tāmen tuīchū le jǐ kuǎn shìhé xuéshēng de dī jiàwèi shǒujī.
Họ đã ra mắt một vài mẫu điện thoại giá rẻ phù hợp với học sinh.

例句 5:
这家餐厅虽然不便宜,但在这个地段算是合理的价位。
Zhè jiā cāntīng suīrán bù piányí, dàn zài zhège dìduàn suàn shì hélǐ de jiàwèi.
Nhà hàng này tuy không rẻ, nhưng ở khu vực này thì mức giá đó là hợp lý.

例句 6:
你可以告诉我你期望的价位吗?我们好为你推荐合适的产品。
Nǐ kěyǐ gàosu wǒ nǐ qīwàng de jiàwèi ma? Wǒmen hǎo wèi nǐ tuījiàn héshì de chǎnpǐn.
Bạn có thể cho tôi biết mức giá bạn mong muốn không? Để chúng tôi dễ giới thiệu sản phẩm phù hợp cho bạn.

  1. Phân biệt với từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    价格 jiàgé Giá cả Dùng để chỉ giá cụ thể của một sản phẩm hoặc dịch vụ
    价位 jiàwèi Mức giá Dùng để chỉ phạm vi giá cả hoặc tầng lớp phân khúc giá

价位 là một danh từ rất thông dụng trong đời sống hằng ngày cũng như trong thương mại, marketing.

Nó không chỉ biểu thị “giá”, mà còn mang hàm ý về mức độ, phạm vi, phù hợp với từng đối tượng tiêu dùng.

Khi trao đổi mua bán, biết cách dùng từ 价位 sẽ giúp bạn biểu đạt chính xác hơn khi thương lượng hoặc tìm kiếm sản phẩm/dịch vụ.

价位 (jiàwèi) – Mức giá – Price level

  1. Loại từ: Danh từ (名词)
  2. Định nghĩa chi tiết:
    价位 (jiàwèi) là một từ ghép được tạo thành từ:

价 (jià): giá cả, giá trị.

位 (wèi): vị trí, mức, cấp độ.

Khi kết hợp, 价位 mang nghĩa là mức giá hoặc khoảng giá của một sản phẩm hay dịch vụ trên thị trường. Nó dùng để biểu thị phạm vi giá cụ thể của một mặt hàng, giúp người tiêu dùng đánh giá và lựa chọn sản phẩm phù hợp với khả năng chi tiêu của mình.

Khái niệm “价位” thường được sử dụng nhiều trong các lĩnh vực như thương mại, bán lẻ, bất động sản, tiêu dùng, nhà hàng, thời trang,… để xác định khung giá mà người bán đưa ra hoặc người mua hướng tới.

  1. Cách dùng trong câu:
    “价位” thường đứng sau danh từ chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ, kèm với các từ chỉ định như 高 (cao), 低 (thấp), 合理 (hợp lý), phù hợp.

Có thể dùng trong các câu mô tả, so sánh, hoặc đưa ra lựa chọn mua sắm.

  1. Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa):
    这个手机的价位在三千元左右。
    Zhè ge shǒujī de jiàwèi zài sān qiān yuán zuǒyòu.
    Mức giá của chiếc điện thoại này khoảng ba nghìn tệ.

这家饭店的菜价位适中,味道也不错。
Zhè jiā fàndiàn de cài jiàwèi shìzhōng, wèidào yě bùcuò.
Mức giá các món ăn ở nhà hàng này khá hợp lý, hương vị cũng ngon.

你可以根据自己的预算选择合适的价位。
Nǐ kěyǐ gēnjù zìjǐ de yùsuàn xuǎnzé héshì de jiàwèi.
Bạn có thể chọn mức giá phù hợp dựa vào ngân sách của mình.

这些服装的价位从一百到五百元不等。
Zhèxiē fúzhuāng de jiàwèi cóng yībǎi dào wǔbǎi yuán bùděng.
Mức giá của những bộ quần áo này dao động từ 100 đến 500 tệ.

高价位的商品不一定就是最好的。
Gāo jiàwèi de shāngpǐn bù yídìng jiùshì zuì hǎo de.
Hàng hóa giá cao chưa chắc đã là tốt nhất.

我们公司提供不同价位的服务套餐,满足不同客户的需求。
Wǒmen gōngsī tígōng bùtóng jiàwèi de fúwù tàocān, mǎnzú bùtóng kèhù de xūqiú.
Công ty chúng tôi cung cấp các gói dịch vụ ở nhiều mức giá khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

这款电视机虽然价位略高,但配置非常先进。
Zhè kuǎn diànshìjī suīrán jiàwèi lüè gāo, dàn pèizhì fēicháng xiānjìn.
Chiếc tivi này tuy giá hơi cao, nhưng cấu hình rất tiên tiến.

在这个商场,你可以找到各种价位的产品。
Zài zhège shāngchǎng, nǐ kěyǐ zhǎodào gè zhǒng jiàwèi de chǎnpǐn.
Tại trung tâm thương mại này, bạn có thể tìm thấy sản phẩm ở mọi mức giá.

这款车的价位比我想象的要亲民一些。
Zhè kuǎn chē de jiàwèi bǐ wǒ xiǎngxiàng de yào qīnmín yīxiē.
Mức giá của chiếc xe này dễ chịu hơn tôi tưởng.

客户经常询问我们是否有更低价位的选项。
Kèhù jīngcháng xúnwèn wǒmen shìfǒu yǒu gèng dī jiàwèi de xuǎnxiàng.
Khách hàng thường xuyên hỏi liệu chúng tôi có lựa chọn mức giá thấp hơn không.

  1. Các cụm từ liên quan:
    高价位 (gāo jiàwèi) – Mức giá cao

低价位 (dī jiàwèi) – Mức giá thấp

中等价位 (zhōngděng jiàwèi) – Mức giá trung bình

合理价位 (hélǐ jiàwèi) – Mức giá hợp lý

价位区间 (jiàwèi qūjiān) – Khoảng/mức giá

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa:
    价格 (jiàgé) là “giá cả” cụ thể, ví dụ: cái điện thoại giá 3000元.
    → Tập trung vào con số cụ thể.

价位 (jiàwèi) là mức giá, phạm vi giá, không nhất thiết là con số cụ thể, mà là một khung giá: cao, thấp, hợp lý,…

Từ 价位 là một khái niệm rất quan trọng trong thương mại, tiếp thị và mua bán hàng hóa. Nó phản ánh sự đa dạng về chi phí, cho phép nhà cung cấp định vị sản phẩm phù hợp với phân khúc khách hàng. Người mua cũng có thể cân nhắc chọn lựa theo ngân sách và nhu cầu của mình.

一、价位 là gì?

  1. Định nghĩa:
    价位 (jiàwèi) là danh từ (名词), dùng để chỉ:

Mức giá hoặc khoảng giá của một món hàng hóa hay dịch vụ nào đó.

Từ này thường dùng để miêu tả phạm vi giá cả (giá cao, giá trung bình, giá thấp) mà một sản phẩm hoặc dịch vụ nằm trong đó, giúp người mua xác định khả năng tài chính phù hợp với nhu cầu.

→ Có thể hiểu “价位” là cách nói cụ thể hơn của từ “价格 (jiàgé)” – giá cả.

  1. Kết cấu từ:
    价: viết tắt của 价格, nghĩa là giá cả

位: vị trí, tầng lớp, cấp bậc
→ 价位: tầng lớp giá cả, mức giá, phạm vi giá.

二、Loại từ
Danh từ (名词)
→ Dùng để chỉ một mức giá cụ thể, phân khúc giá, hoặc giới hạn giá cho một sản phẩm/dịch vụ.

三、Cách dùng và cấu trúc câu

  1. Cấu trúc thường gặp:
    ……的价位: mức giá của…

处于……价位: nằm trong mức giá…

在……价位之间: trong khoảng giá…

属于高/中/低价位: thuộc phân khúc giá cao/trung/thấp

不同的价位: mức giá khác nhau

四、Ví dụ minh họa (có phiên âm & tiếng Việt)

  1. 基本 câu với “价位”
    这家餐厅的价位比较高。
    (Zhè jiā cāntīng de jiàwèi bǐjiào gāo.)
    → Mức giá của nhà hàng này tương đối cao.

我想找一个价位适中的酒店。
(Wǒ xiǎng zhǎo yí gè jiàwèi shìzhōng de jiǔdiàn.)
→ Tôi muốn tìm một khách sạn có mức giá vừa phải.

这些商品的价位在一百到三百元之间。
(Zhèxiē shāngpǐn de jiàwèi zài yībǎi dào sānbǎi yuán zhījiān.)
→ Mức giá của những mặt hàng này nằm trong khoảng từ 100 đến 300 tệ.

她买的包属于高价位的品牌。
(Tā mǎi de bāo shǔyú gāo jiàwèi de pǐnpái.)
→ Chiếc túi cô ấy mua thuộc thương hiệu có mức giá cao.

我们公司的产品有多个不同的价位。
(Wǒmen gōngsī de chǎnpǐn yǒu duō gè bùtóng de jiàwèi.)
→ Sản phẩm của công ty chúng tôi có nhiều mức giá khác nhau.

  1. So sánh giữa các mức giá
    虽然这两件衣服差不多,但价位相差很大。
    (Suīrán zhè liǎng jiàn yīfu chàbùduō, dàn jiàwèi xiāngchà hěn dà.)
    → Tuy hai bộ đồ này giống nhau, nhưng mức giá lại chênh lệch khá lớn.

你有没有推荐在五百元左右价位的耳机?
(Nǐ yǒu méiyǒu tuījiàn zài wǔbǎi yuán zuǒyòu jiàwèi de ěrjī?)
→ Bạn có gợi ý tai nghe nào ở mức giá khoảng 500 tệ không?

  1. Mức giá phù hợp – cao – thấp
    这个手机的功能很多,而且价位也合理。
    (Zhè ge shǒujī de gōngnéng hěn duō, érqiě jiàwèi yě hélǐ.)
    → Chiếc điện thoại này có nhiều tính năng và giá cả cũng hợp lý.

她不考虑价位,只看品牌。
(Tā bù kǎolǜ jiàwèi, zhǐ kàn pǐnpái.)
→ Cô ấy không quan tâm đến mức giá, chỉ chú ý đến thương hiệu.

对于学生来说,这种低价位的电脑更实用。
(Duìyú xuéshēng lái shuō, zhè zhǒng dī jiàwèi de diànnǎo gèng shíyòng.)
→ Đối với học sinh, loại máy tính có mức giá thấp như thế này sẽ thực tế hơn.

五、Các cụm từ thông dụng với 价位
Cụm từ Ý nghĩa
高价位 (gāo jiàwèi) mức giá cao
中价位 (zhōng jiàwèi) mức giá trung bình
低价位 (dī jiàwèi) mức giá thấp
价位适中 (jiàwèi shìzhōng) mức giá vừa phải
合理价位 (hélǐ jiàwèi) mức giá hợp lý
超出价位 (chāochū jiàwèi) vượt quá mức giá
价位区间 (jiàwèi qūjiān) khoảng giá, khung giá

六、So sánh 价位 với 价格
Từ vựng Nghĩa Khác biệt
价格 (jiàgé) giá cả (giá cụ thể) Mức giá chính xác, cụ thể cho một món đồ
价位 (jiàwèi) mức giá, khoảng giá Chỉ mức độ giá chung, phạm vi giá

→ Ví dụ:

一部手机的价格是2000元。→ Giá cụ thể

我在寻找2000元左右的价位。→ Mức giá khoảng 2000 tệ

价位 là một từ chỉ mức giá, phân khúc giá hoặc khoảng giá, thường dùng trong mua sắm, tiếp thị, tiêu dùng.

So với 价格, nó thiên về mức độ tương đối, không nhất thiết cụ thể đến con số.

Từ này rất thường gặp trong các quảng cáo, mô tả sản phẩm, đàm phán thương mại hoặc so sánh hàng hóa.

【价位】LÀ GÌ? GIẢI THÍCH CHI TIẾT

ĐỊNH NGHĨA ĐẦY ĐỦ

价位 (jiàwèi) là một danh từ phổ biến trong tiếng Trung, dùng để chỉ “mức giá” hoặc “khoảng giá” của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

价 (jià) nghĩa là “giá” hoặc “giá tiền”.

位 (wèi) nghĩa là “vị trí”, trong trường hợp này được hiểu là “mức độ”, “khoảng”, “cấp độ”.

Ghép lại, 价位 có nghĩa là cấp độ giá, phân khúc giá hoặc mức giá cụ thể mà sản phẩm, dịch vụ nằm trong đó. Từ này thường được sử dụng để mô tả sản phẩm theo phân khúc giá: cao cấp, tầm trung, giá rẻ, hoặc để khách hàng xác định ngân sách.

LOẠI TỪ

Loại từ: Danh từ (名词)

Chức năng: Biểu thị phân khúc giá, tầm giá của sản phẩm hoặc dịch vụ.

ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA

Ý nghĩa chính: mức giá cả, giá tiền cụ thể hoặc phạm vi giá cả của hàng hóa hoặc dịch vụ.

Đặc điểm ngữ nghĩa:

Khi nhắc đến 价位, thường ngụ ý sự phân chia theo ngân sách hoặc mức chi trả.

Thường dùng trong các lĩnh vực: thương mại, mua sắm, tiêu dùng, nhà hàng, bất động sản, du lịch.

Hay đi kèm các tính từ mô tả như: 高 (cao), 低 (thấp), 中等 (trung bình), 合适 (phù hợp), 实惠 (giá hợp lý).

CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VỚI 价位

高价位 (gāo jiàwèi): mức giá cao

中等价位 (zhōngděng jiàwèi): mức giá trung bình

低价位 (dī jiàwèi): mức giá thấp

价位合理 (jiàwèi hélǐ): mức giá hợp lý

价位适中 (jiàwèi shìzhōng): giá cả vừa phải, ở mức trung bình

价位偏高 (jiàwèi piāngāo): giá hơi cao

价位亲民 (jiàwèi qīnmín): giá cả thân thiện với đại chúng

MẪU CÂU PHỔ BIẾN

Cấu trúc 1: 【价位 + Phân loại】
Ví dụ:
不同的手机有不同的价位。
Bùtóng de shǒujī yǒu bùtóng de jiàwèi.
Các loại điện thoại khác nhau có mức giá khác nhau.

Cấu trúc 2: 【价位 + 合适/合理】
Ví dụ:
这家餐厅的价位很合理。
Zhè jiā cāntīng de jiàwèi hěn hélǐ.
Mức giá của nhà hàng này rất hợp lý.

Cấu trúc 3: 【在 + 价位 + 上选择】
Ví dụ:
根据自己的预算在合适的价位上挑选产品。
Gēnjù zìjǐ de yùsuàn zài héshì de jiàwèi shàng tiāoxuǎn chǎnpǐn.
Dựa theo ngân sách của mình để lựa chọn sản phẩm ở mức giá phù hợp.

VÍ DỤ CỤ THỂ KÈM PHIÊN ÂM VÀ DỊCH NGHĨA TIẾNG VIỆT

Ví dụ 1:
这款笔记本电脑的价位大概在五千到七千元之间。
Zhè kuǎn bǐjìběn diànnǎo de jiàwèi dàgài zài wǔqiān dào qīqiān yuán zhījiān.
Mức giá của chiếc laptop này khoảng từ 5000 đến 7000 tệ.

Ví dụ 2:
我想找一个价位合适又耐用的手机。
Wǒ xiǎng zhǎo yī gè jiàwèi héshì yòu nàiyòng de shǒujī.
Tôi muốn tìm một chiếc điện thoại giá hợp lý và bền.

Ví dụ 3:
他的预算不高,所以只能选择低价位的产品。
Tā de yùsuàn bù gāo, suǒyǐ zhǐ néng xuǎnzé dī jiàwèi de chǎnpǐn.
Ngân sách của anh ấy không cao, nên chỉ có thể chọn sản phẩm ở mức giá thấp.

Ví dụ 4:
这个酒店提供多种价位的客房,满足不同客人的需求。
Zhège jiǔdiàn tígōng duō zhǒng jiàwèi de kèfáng, mǎnzú bùtóng kèrén de xūqiú.
Khách sạn này cung cấp nhiều loại phòng ở các mức giá khác nhau, đáp ứng nhu cầu của nhiều khách hàng.

Ví dụ 5:
价位较高的商品通常在设计和材料上更有优势。
Jiàwèi jiào gāo de shāngpǐn tōngcháng zài shèjì hé cáiliào shàng gèng yǒu yōushì.
Các sản phẩm ở mức giá cao thường có ưu thế hơn về thiết kế và chất liệu.

Ví dụ 6:
中等价位的餐厅通常性价比比较高。
Zhōngděng jiàwèi de cāntīng tōngcháng xìngjiàbǐ bǐjiào gāo.
Nhà hàng ở tầm giá trung bình thường có tỷ lệ giá trị trên giá cả khá tốt.

Ví dụ 7:
市中心的房子价位普遍偏高。
Shì zhōngxīn de fángzi jiàwèi pǔbiàn piāngāo.
Giá nhà ở trung tâm thành phố nhìn chung tương đối cao.

Ví dụ 8:
不同品牌的同类产品价位差距很大。
Bùtóng pǐnpái de tónglèi chǎnpǐn jiàwèi chājù hěn dà.
Giá của các sản phẩm cùng loại của những thương hiệu khác nhau có sự chênh lệch khá lớn.

Ví dụ 9:
这个价位买到这么好的质量,真的很划算。
Zhège jiàwèi mǎidào zhème hǎo de zhìliàng, zhēnde hěn huásuàn.
Với mức giá này mà mua được chất lượng tốt như vậy, thật sự rất đáng tiền.

Ví dụ 10:
她喜欢价位中等但款式新颖的衣服。
Tā xǐhuān jiàwèi zhōngděng dàn kuǎnshì xīnyǐng de yīfú.
Cô ấy thích những bộ quần áo có mức giá trung bình nhưng kiểu dáng mới mẻ.

TỔNG KẾT TỪ 价位

Loại từ: Danh từ
Ý nghĩa chính: mức giá, phân khúc giá, khoảng giá
Đặc điểm ngữ nghĩa: Dùng để mô tả mức giá của hàng hóa hoặc dịch vụ, giúp người nghe hình dung rõ về độ cao thấp của giá cả
Lĩnh vực sử dụng phổ biến: thương mại, kinh doanh, mua bán, tiêu dùng hàng ngày
Thường dùng với các từ chỉ mức độ: cao (高), thấp (低), trung bình (中等), hợp lý (合理), phù hợp (合适)
So sánh với 价格 (jiàgé): 价格 nghĩa là “giá cụ thể”, 价位 thiên về “phân khúc giá” hoặc “khoảng giá”
Sắc thái: khách quan, trung tính, thường dùng trong mô tả giá cả

价位 (jiàwèi) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là mức giá, tầm giá, hay khoảng giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó thường được dùng để biểu thị giá cả nằm trong một khoảng nhất định, và thường dùng trong bối cảnh thương mại, mua bán hoặc tiêu dùng.

  1. Giải thích chi tiết:
    价 (jià): giá cả

位 (wèi): vị trí, tầm, mức

Kết hợp lại, 价位 chỉ vị trí hoặc mức độ của giá cả, dùng để mô tả một sản phẩm nằm trong một khoảng giá cụ thể — cao, thấp, trung bình,…

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Cách dùng trong câu:
    Thường được dùng sau động từ như 选择 (lựa chọn), 提供 (cung cấp), 考虑 (cân nhắc),…
    Thường kết hợp với các tính từ như:

高的价位 (giá cao)

中等价位 (giá trung bình)

低价位 (giá rẻ)

  1. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa:
    这家餐厅的价位比较高。
    Zhè jiā cāntīng de jiàwèi bǐjiào gāo.
    Mức giá của nhà hàng này tương đối cao.

我们可以根据不同的价位推荐产品。
Wǒmen kěyǐ gēnjù bùtóng de jiàwèi tuījiàn chǎnpǐn.
Chúng tôi có thể giới thiệu sản phẩm dựa theo các mức giá khác nhau.

你能接受的价位是多少?
Nǐ néng jiēshòu de jiàwèi shì duōshǎo?
Mức giá bạn có thể chấp nhận là bao nhiêu?

这款手机的性能不错,价位也合理。
Zhè kuǎn shǒujī de xìngnéng búcuò, jiàwèi yě hélǐ.
Chiếc điện thoại này có hiệu năng tốt, giá cả cũng hợp lý.

我们提供从低到高各种价位的产品。
Wǒmen tígōng cóng dī dào gāo gè zhǒng jiàwèi de chǎnpǐn.
Chúng tôi cung cấp các sản phẩm từ giá thấp đến cao.

  1. So sánh với các từ liên quan:
    价格 (jiàgé): giá cả cụ thể, con số chính xác
    → Ví dụ: 商品价格是100元。

价位 (jiàwèi): tầm giá, phạm vi giá
→ Ví dụ: 我想找一款在中等价位的手机。

价位 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt được dùng nhiều trong lĩnh vực thương mại, mua sắm và kinh doanh.

  1. Định nghĩa từ 价位
    【价位】(jià wèi)
    Loại từ: Danh từ

Ý nghĩa: “Mức giá”, “khoảng giá”, tức là một vị trí cụ thể trong thang giá cả hoặc mức giá mà một sản phẩm/dịch vụ đang nằm ở đó. Nó thể hiện phạm vi hoặc mức độ của giá cả sản phẩm.

  1. Giải thích chi tiết
    Từ 价 (giá) có nghĩa là “giá cả”.

Từ 位 (vị) ở đây mang nghĩa là “vị trí” hoặc “cấp bậc”.

Ghép lại thành 价位 nghĩa là “vị trí giá cả” hay nói đơn giản hơn là mức giá.

Từ này được dùng để:

So sánh giá giữa các sản phẩm.

Chỉ rõ sản phẩm thuộc phân khúc giá nào (giá cao, giá trung bình, giá rẻ).

Đưa ra lựa chọn phù hợp với ngân sách.

  1. Ví dụ trong câu (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    这家店的商品有各种不同的价位,适合不同的消费者。
    Zhè jiā diàn de shāngpǐn yǒu gè zhǒng bùtóng de jiàwèi, shìhé bùtóng de xiāofèi zhě.
    Cửa hàng này có nhiều mức giá khác nhau, phù hợp với các đối tượng khách hàng khác nhau.

Ví dụ 2:
这个品牌的产品价位偏高,但质量很好。
Zhège pǐnpái de chǎnpǐn jiàwèi piān gāo, dàn zhìliàng hěn hǎo.
Mức giá của sản phẩm thương hiệu này hơi cao, nhưng chất lượng thì rất tốt.

Ví dụ 3:
我们可以根据客户的预算推荐合适的价位。
Wǒmen kěyǐ gēnjù kèhù de yùsuàn tuījiàn héshì de jiàwèi.
Chúng tôi có thể đề xuất mức giá phù hợp dựa trên ngân sách của khách hàng.

Ví dụ 4:
高价位的手机通常配备更多高级功能。
Gāo jiàwèi de shǒujī tōngcháng pèibèi gèng duō gāojí gōngnéng.
Những chiếc điện thoại ở mức giá cao thường được trang bị nhiều tính năng cao cấp hơn.

Ví dụ 5:
你想买什么价位的电脑?我们这里都有。
Nǐ xiǎng mǎi shénme jiàwèi de diànnǎo? Wǒmen zhèlǐ dōu yǒu.
Bạn muốn mua máy tính ở mức giá nào? Ở chỗ chúng tôi đều có cả.

  1. Phân biệt với 价格
    价格 (jiàgé): là “giá cả”, tức là con số cụ thể mà một sản phẩm được bán.

价位 (jiàwèi): là “mức giá”, tức là một phạm vi hoặc cấp độ giá cả (giá cao, giá trung, giá thấp…)

Ví dụ phân biệt:

这件衣服的价格是199元。
Giá của chiếc áo này là 199 tệ.

这家店的衣服主要在中等价位。
Quần áo của cửa hàng này chủ yếu thuộc phân khúc giá trung bình.

Từ vựng tiếng Trung: 价位

  1. Định nghĩa chi tiết:
    价位 (jiàwèi) là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “mức giá”, “tầm giá”, “khoảng giá” – chỉ một khoảng giá tiền cụ thể hoặc mức giá trong phạm vi nhất định cho một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó.

Từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực thương mại, tiêu dùng, kinh doanh và tiếp thị để mô tả sự phân loại sản phẩm/dịch vụ theo khả năng chi trả hoặc định vị thị trường (ví dụ: cao cấp, trung bình, bình dân).

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Cách dùng và đặc điểm ngữ pháp:

“价位” thường đi cùng các tính từ hoặc cụm chỉ mức độ như: 高 (cao), 低 (thấp), 合适 (phù hợp), 适中 (vừa phải)…

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.

Khác với từ “价格” (jiàgé – giá cả), “价位” thiên về biểu thị “khoảng giá” hoặc “mức giá được định vị” trong thị trường hơn là con số cụ thể.

  1. Cụm từ cố định / kết hợp thường gặp:

高价位 (gāo jiàwèi): mức giá cao

低价位 (dī jiàwèi): mức giá thấp

中等价位 (zhōngděng jiàwèi): tầm giá trung bình

合适的价位 (héshì de jiàwèi): mức giá phù hợp

价位合理 (jiàwèi hélǐ): mức giá hợp lý

不同的价位 (bùtóng de jiàwèi): các mức giá khác nhau

  1. Ví dụ minh họa kèm pinyin và tiếng Việt:

例句一:
这家餐厅的价位很合理,适合大众消费。
Zhè jiā cāntīng de jiàwèi hěn hélǐ, shìhé dàzhòng xiāofèi.
Mức giá của nhà hàng này rất hợp lý, phù hợp với nhu cầu tiêu dùng của số đông.

例句二:
我们想找一个中等价位的酒店入住。
Wǒmen xiǎng zhǎo yí gè zhōngděng jiàwèi de jiǔdiàn rùzhù.
Chúng tôi muốn tìm một khách sạn có mức giá tầm trung để lưu trú.

例句三:
这个品牌的手机有多个不同的价位,方便消费者选择。
Zhège pǐnpái de shǒujī yǒu duō gè bùtóng de jiàwèi, fāngbiàn xiāofèizhě xuǎnzé.
Điện thoại của thương hiệu này có nhiều mức giá khác nhau, tiện cho người tiêu dùng lựa chọn.

例句四:
她专门挑选高价位的护肤品,注重品质。
Tā zhuānmén tiāoxuǎn gāo jiàwèi de hùfūpǐn, zhùzhòng pǐnzhì.
Cô ấy chuyên chọn các sản phẩm chăm sóc da ở mức giá cao, chú trọng đến chất lượng.

例句五:
对于这个价位来说,这款耳机的音质已经非常不错了。
Duìyú zhège jiàwèi láishuō, zhè kuǎn ěrjī de yīnzhì yǐjīng fēicháng búcuò le.
Với tầm giá này, chất lượng âm thanh của chiếc tai nghe này đã rất tốt rồi.

例句六:
我们的产品覆盖各个价位段,从平价到高端应有尽有。
Wǒmen de chǎnpǐn fùgài gègè jiàwèi duàn, cóng píngjià dào gāoduān yīng yǒu jìn yǒu.
Sản phẩm của chúng tôi bao phủ toàn bộ các phân khúc giá, từ bình dân đến cao cấp đều có đủ.

  1. So sánh với từ gần nghĩa:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
价位 jiàwèi mức giá, tầm giá chỉ khoảng giá chung, có thể mang tính chiến lược marketing
价格 jiàgé giá cả chỉ giá tiền cụ thể, thường là một con số nhất định
市价 shìjià giá thị trường giá hiện tại trên thị trường

  1. Ghi nhớ:
    Từ “价位” rất hay dùng trong bán hàng, tiếp thị và quảng bá sản phẩm. Việc nắm rõ cách dùng sẽ giúp diễn đạt chính xác hơn khi giới thiệu sản phẩm hoặc đàm phán trong thương mại.

价位 (jiàwèi) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “mức giá” hoặc “khoảng giá”. Từ này thường được dùng để nói đến mức giá trung bình của một sản phẩm, dịch vụ hoặc nhóm hàng hóa nào đó. Nó giúp người mua và người bán xác định được phạm vi giá cả phù hợp với nhu cầu, khả năng chi trả hoặc phân khúc thị trường.

  1. Chi tiết ngữ nghĩa:
    价 (jià): giá cả

位 (wèi): vị trí, mức, cấp bậc

Khi kết hợp lại, 价位 biểu thị một vị trí giá hoặc mức giá cụ thể trong một dải giá cả.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Cách sử dụng trong câu:
    搭配常见 (Cấu trúc thường gặp):

高价位 (gāo jiàwèi): mức giá cao

低价位 (dī jiàwèi): mức giá thấp

中等价位 (zhōngděng jiàwèi): mức giá trung bình

不同价位 (bùtóng jiàwèi): các mức giá khác nhau

合理价位 (hélǐ jiàwèi): mức giá hợp lý

  1. Ví dụ chi tiết:
    这个品牌的衣服价位在三百到五百元之间。
    (Zhège pǐnpái de yīfú jiàwèi zài sānbǎi dào wǔbǎi yuán zhījiān.)
    → Mức giá của quần áo thương hiệu này nằm trong khoảng 300 đến 500 tệ.

请问这款手机的价位是多少?
(Qǐngwèn zhè kuǎn shǒujī de jiàwèi shì duōshǎo?)
→ Xin hỏi mức giá của mẫu điện thoại này là bao nhiêu?

我想找一个中等价位的酒店。
(Wǒ xiǎng zhǎo yīgè zhōngděng jiàwèi de jiǔdiàn.)
→ Tôi muốn tìm một khách sạn có mức giá trung bình.

这家餐厅的菜虽然不错,但价位偏高。
(Zhè jiā cāntīng de cài suīrán bùcuò, dàn jiàwèi piān gāo.)
→ Món ăn ở nhà hàng này tuy ngon, nhưng mức giá hơi cao.

我们公司推出了不同价位的产品,适合各种客户。
(Wǒmen gōngsī tuīchūle bùtóng jiàwèi de chǎnpǐn, shìhé gè zhǒng kèhù.)
→ Công ty chúng tôi đã tung ra các sản phẩm với nhiều mức giá khác nhau, phù hợp với nhiều nhóm khách hàng.

这个手机的功能不错,价位也很合理。
(Zhège shǒujī de gōngnéng bùcuò, jiàwèi yě hěn hélǐ.)
→ Chiếc điện thoại này có tính năng tốt, giá cả cũng hợp lý.

  1. Ghi chú mở rộng:
    “价位” khác với “价格 (jiàgé)” ở chỗ:

价格 là giá cụ thể (giá bao nhiêu tiền).

价位 là mức giá (có thể là một khoảng, không nhất thiết là con số cụ thể).

  1. Ứng dụng thực tế:
    Trong thương mại, bán hàng, marketing, khi lập chiến lược định giá sản phẩm, từ “价位” được sử dụng để phân tích phân khúc khách hàng:

低价位产品:Sản phẩm giá thấp

中价位产品:Sản phẩm giá tầm trung

高价位产品:Sản phẩm cao cấp

价位 là gì?
Phiên âm: jiàwèi
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: Mức giá, tầm giá, khoảng giá

  1. Định nghĩa chi tiết
    Từ 价位 được cấu tạo từ hai chữ:

价 (jià): giá cả, giá trị

位 (wèi): vị trí, cấp độ, tầng lớp

Khi kết hợp lại, 价位 mang nghĩa là cấp độ hoặc khoảng của giá cả, thường được dùng để chỉ mức giá hoặc tầm giá của một sản phẩm hay dịch vụ trong thị trường.

Không giống như từ 价格 (jiàgé) – nghĩa là “giá cả” cụ thể (ví dụ: 100元), thì 价位 thiên về biểu thị mức giá chung, thường là ước lượng, phân khúc hoặc tầm giá (ví dụ: tầm 100–200元).

  1. Ý nghĩa trong ngữ cảnh thực tế
    Dùng để nói về tầng giá trong phân khúc thị trường.

Thường dùng khi khách hàng muốn chọn mua sản phẩm phù hợp với ngân sách.

Dùng để so sánh giữa các sản phẩm có chất lượng và giá tiền khác nhau.

Ví dụ:

Người tiêu dùng có thể lựa chọn sản phẩm ở giá cao cấp, trung bình, hoặc bình dân → đều là các 价位 khác nhau.

Trong kinh doanh, việc định ra đúng 价位 sẽ giúp thu hút đúng nhóm khách hàng mục tiêu.

  1. Một số mẫu câu và cấu trúc thường dùng
    这个产品的价位是多少?
    → Mức giá của sản phẩm này là bao nhiêu?

在这个价位,你很难买到质量更好的。
→ Trong tầm giá này, bạn rất khó mua được loại có chất lượng tốt hơn.

我们提供多种价位的服务。
→ Chúng tôi cung cấp các dịch vụ với nhiều mức giá khác nhau.

她想找一双在500元以内价位的鞋子。
→ Cô ấy muốn tìm một đôi giày trong mức giá dưới 500 tệ.

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    这款手机属于中等价位,性价比很高。
    Zhè kuǎn shǒujī shǔyú zhōngděng jiàwèi, xìngjiàbǐ hěn gāo.
    Chiếc điện thoại này thuộc tầm giá trung bình, tỷ lệ hiệu năng/giá rất cao.

在300到500元的价位之间,有很多不错的选择。
Zài sān bǎi dào wǔ bǎi yuán de jiàwèi zhījiān, yǒu hěn duō búcuò de xuǎnzé.
Trong tầm giá từ 300 đến 500 tệ, có rất nhiều lựa chọn tốt.

他想买一辆价位较低的二手车。
Tā xiǎng mǎi yí liàng jiàwèi jiào dī de èrshǒu chē.
Anh ấy muốn mua một chiếc xe cũ có mức giá thấp hơn.

高价位产品一般注重品牌和质量。
Gāo jiàwèi chǎnpǐn yìbān zhùzhòng pǐnpái hé zhìliàng.
Những sản phẩm ở mức giá cao thường chú trọng thương hiệu và chất lượng.

他们公司定位在中高价位市场。
Tāmen gōngsī dìngwèi zài zhōng-gāo jiàwèi shìchǎng.
Công ty họ định vị ở thị trường có mức giá trung đến cao.

你有没有预算?我可以帮你找合适的价位。
Nǐ yǒu méiyǒu yùsuàn? Wǒ kěyǐ bāng nǐ zhǎo héshì de jiàwèi.
Bạn có ngân sách không? Tôi có thể giúp bạn tìm mức giá phù hợp.

  1. So sánh với từ có liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    价位 jiàwèi mức giá, khoảng giá Nhấn mạnh phân khúc hoặc tầm giá tương đối
    价格 jiàgé giá cả Thường chỉ giá cụ thể, chính xác
    价钱 jiàqián giá tiền Dùng nhiều trong văn nói, đơn giản hơn
    市价 shìjià giá thị trường Dùng khi nói đến giá phổ biến ngoài thị trường
    标价 biāojià giá niêm yết Mức giá được ghi rõ trên sản phẩm

Ví dụ:

这部手机的价格是1999元。 (Giá cụ thể)

你觉得这件衣服价钱贵不贵? (Cách nói thân mật)

这种酒的市价大约在300元左右。 (Giá thị trường)

这件商品的标价是499元。 (Giá niêm yết)

他买的是中档价位的电视。 (Phân khúc giá)

  1. Các lĩnh vực thường sử dụng từ “价位”
    Mua sắm: chọn sản phẩm theo tầm giá

Tiêu dùng: người tiêu dùng so sánh sản phẩm theo ngân sách

Kinh doanh/marketing: xác định phân khúc giá cho sản phẩm

Nhà hàng/khách sạn: thiết kế menu hoặc gói dịch vụ với nhiều mức giá

Bất động sản/ô tô: xác định tầm giá theo nhu cầu khách

  1. Gợi ý dùng trong văn viết
    Bạn có thể dùng “价位” trong các đoạn văn mang tính phân tích thị trường, nhận xét tiêu dùng, bài viết giới thiệu sản phẩm hoặc khi so sánh sản phẩm theo phân khúc giá.

Ví dụ:
“消费者在购买电子产品时,往往会根据自己的预算来选择合适的价位。一般来说,中等价位的产品在性能与价格之间取得了较好的平衡。”

(Dịch: Người tiêu dùng khi mua sản phẩm điện tử thường sẽ chọn mức giá phù hợp với ngân sách. Thông thường, sản phẩm ở tầm giá trung bình đạt được sự cân bằng tốt giữa hiệu suất và giá cả.)

价位 là một từ rất thực tiễn, thường xuyên xuất hiện trong đời sống hằng ngày, kinh doanh, marketing và cả trong báo chí. Nó giúp người nói biểu đạt mức độ giá cả của sản phẩm một cách linh hoạt, tương đối và chuyên nghiệp hơn so với những từ chỉ “giá” đơn giản khác.

  1. Giải thích chi tiết
    价 (jià): giá, giá cả

位 (wèi): vị trí, mức, bậc
→ Khi kết hợp lại, 价位 mang nghĩa là mức giá, chỉ phạm vi hoặc khoảng giá của một sản phẩm/dịch vụ, chứ không phải một con số cụ thể.

Giống như trong tiếng Việt, khi ta nói “sản phẩm này có nhiều mức giá”, hay “giá ở mức trung bình”, tức là ta đang nói về giá trị ước lượng trong một phạm vi nào đó – chính là “价位”.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Các mẫu câu thông dụng
    这个手机的价位在三千元左右。
    Zhège shǒujī de jiàwèi zài sān qiān yuán zuǒyòu.
    Mức giá của chiếc điện thoại này vào khoảng 3000 tệ.

我想找一个中等价位的酒店。
Wǒ xiǎng zhǎo yí gè zhōngděng jiàwèi de jiǔdiàn.
Tôi muốn tìm một khách sạn có mức giá trung bình.

这家餐厅的菜价位偏高。
Zhè jiā cāntīng de cài jiàwèi piān gāo.
Mức giá các món ăn ở nhà hàng này hơi cao.

不同品牌的产品有不同的价位。
Bùtóng pǐnpái de chǎnpǐn yǒu bùtóng de jiàwèi.
Các sản phẩm của những thương hiệu khác nhau có mức giá khác nhau.

我们要根据客户的预算来选择合适的价位。
Wǒmen yào gēnjù kèhù de yùsuàn lái xuǎnzé héshì de jiàwèi.
Chúng ta cần chọn mức giá phù hợp theo ngân sách của khách hàng.

  1. Nhiều ví dụ mở rộng
    他买了一辆价位在十万元左右的汽车。
    Tā mǎi le yí liàng jiàwèi zài shí wàn yuán zuǒyòu de qìchē.
    Anh ấy đã mua một chiếc ô tô có mức giá khoảng 100.000 tệ.

你对价位有什么要求吗?
Nǐ duì jiàwèi yǒu shéme yāoqiú ma?
Bạn có yêu cầu gì về mức giá không?

这双鞋虽然好看,但价位超出了我的预算。
Zhè shuāng xié suīrán hǎokàn, dàn jiàwèi chāochū le wǒ de yùsuàn.
Đôi giày này tuy đẹp nhưng mức giá đã vượt quá ngân sách của tôi.

我们产品的价位设定在大众可以接受的范围内。
Wǒmen chǎnpǐn de jiàwèi shèdìng zài dàzhòng kěyǐ jiēshòu de fànwéi nèi.
Mức giá sản phẩm của chúng tôi được thiết lập trong phạm vi người tiêu dùng có thể chấp nhận.

这个品牌的产品涵盖了从低到高的多个价位。
Zhège pǐnpái de chǎnpǐn hángài le cóng dī dào gāo de duō gè jiàwèi.
Sản phẩm của thương hiệu này bao gồm nhiều mức giá từ thấp đến cao.

  1. Ghi chú thêm
    “价位” không đồng nghĩa hoàn toàn với “价格” (giá cả).
    → 价格 (jiàgé) là con số cụ thể.
    → 价位 (jiàwèi) là phạm vi/mức giá, mang tính tương đối.

Ví dụ:

“这部手机的价格是2999元。” → giá cụ thể

“这部手机的价位在3000元以内。” → mức giá ước lượng

  1. Định nghĩa chi tiết:
    价位 (jiàwèi) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là mức giá hoặc khoảng giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó. Từ này được dùng phổ biến trong bối cảnh thương mại, kinh doanh, mua sắm, tiêu dùng để chỉ giá cả được định vị trong một phạm vi cụ thể.

价 nghĩa là “giá cả”.

位 ở đây có nghĩa là “vị trí” → ghép lại là “vị trí của giá cả” hay hiểu rộng ra là “mức giá”.

  1. Loại từ:
    → Danh từ (名词)
  2. Cách dùng trong câu:
    Từ “价位” thường đi kèm với các động từ như 选择 (chọn lựa), 设定 (thiết lập), 接受 (chấp nhận), 比较 (so sánh)… hoặc đi với tính từ mô tả mức độ cao thấp như 高 (cao), 低 (thấp), 中等 (trung bình),…
  3. Mẫu câu và ví dụ cụ thể (có pinyin + tiếng Việt):
    这个品牌的产品价位比较高。
    Zhè ge pǐnpái de chǎnpǐn jiàwèi bǐjiào gāo.
    → Mức giá của sản phẩm thương hiệu này khá cao.

我们可以根据预算选择适合的价位。
Wǒmen kěyǐ gēnjù yùsuàn xuǎnzé shìhé de jiàwèi.
→ Chúng ta có thể chọn mức giá phù hợp dựa theo ngân sách.

这家餐厅的菜品价位在大众可以接受的范围内。
Zhè jiā cāntīng de càipǐn jiàwèi zài dàzhòng kěyǐ jiēshòu de fànwéi nèi.
→ Mức giá món ăn của nhà hàng này nằm trong phạm vi mà đại đa số có thể chấp nhận được.

你能告诉我这台电视的大致价位吗?
Nǐ néng gàosu wǒ zhè tái diànshì de dàzhì jiàwèi ma?
→ Bạn có thể cho tôi biết mức giá ước chừng của chiếc tivi này không?

各种手机的价位从几百到几千元不等。
Gè zhǒng shǒujī de jiàwèi cóng jǐ bǎi dào jǐ qiān yuán bù děng.
→ Giá của các loại điện thoại dao động từ vài trăm đến vài nghìn tệ.

这款包包的价位很亲民,性价比高。
Zhè kuǎn bāobāo de jiàwèi hěn qīnmín, xìngjiàbǐ gāo.
→ Mức giá của mẫu túi xách này rất bình dân, tỷ lệ giá trị so với giá cả cao.

我觉得这个价位的酒店太普通了,咱们换一家吧。
Wǒ juéde zhège jiàwèi de jiǔdiàn tài pǔtōng le, zánmen huàn yījiā ba.
→ Tôi thấy khách sạn ở mức giá này quá bình thường, mình đổi sang chỗ khác đi.

  1. Gợi ý sử dụng:
    Dùng trong thương mại, mua bán, đặc biệt là khi bạn muốn:

So sánh sản phẩm theo mức giá.

Đề xuất hoặc lựa chọn sản phẩm/dịch vụ phù hợp ngân sách.

Tư vấn bán hàng theo phân khúc khách hàng.

  1. Một số cụm từ liên quan:
    Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    高价位 gāo jiàwèi mức giá cao
    低价位 dī jiàwèi mức giá thấp
    中等价位 zhōngděng jiàwèi mức giá trung bình
    价位合理 jiàwèi hélǐ mức giá hợp lý
    价位范围 jiàwèi fànwéi phạm vi giá cả
    不同的价位 bùtóng de jiàwèi các mức giá khác nhau
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.