折扣 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
“折扣” (phiên âm: zhékòu) trong tiếng Trung có nghĩa là giảm giá, chiết khấu — tức là việc giảm một phần giá tiền của sản phẩm hoặc dịch vụ so với giá gốc. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong lĩnh vực thương mại, mua sắm, marketing và tiêu dùng.
- Giải thích chi tiết
- “折” (zhé): gập, bẻ, giảm
- “扣” (kòu): khấu trừ, trừ đi
→ “折扣” là hành động giảm bớt một phần giá tiền, thường được áp dụng trong các chương trình khuyến mãi, bán hàng, hoặc thương lượng giá cả.
Ví dụ: - 打八折 (dǎ bā zhé): giảm 20% (tức là còn 80% giá gốc)
- 折扣价 (zhékòu jià): giá sau khi giảm
- Loại từ
- Danh từ: chỉ mức giảm giá hoặc hành động giảm giá
Ví dụ: 这家店的折扣很大。→ Cửa hàng này giảm giá rất nhiều. - Động từ (ít dùng, thường trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tài chính): khấu trừ, giảm bớt
Ví dụ: 折扣利率 → lãi suất chiết khấu
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
- 打 + số + 折
→ 打九折 → giảm 10%
→ 打七五折 → giảm 25% - 折扣 + 很高/很低/很大/很小
→ 这次促销的折扣很大。→ Đợt khuyến mãi này giảm giá rất nhiều. - 享受 + 折扣
→ 顾客可以享受折扣。→ Khách hàng có thể được hưởng giảm giá.
- Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
| 这件衣服有折扣吗? | Zhè jiàn yīfu yǒu zhékòu ma? | Chiếc áo này có giảm giá không? |
| 我们正在进行折扣活动。 | Wǒmen zhèngzài jìnxíng zhékòu huódòng. | Chúng tôi đang có chương trình giảm giá. |
| 顾客可以享受九折优惠。 | Gùkè kěyǐ xiǎngshòu jiǔ zhé yōuhuì. | Khách hàng có thể được giảm 10%. |
| 这家商店的折扣力度很大。 | Zhè jiā shāngdiàn de zhékòu lìdù hěn dà. | Cửa hàng này giảm giá rất mạnh. |
| 折扣价是多少? | Zhékòu jià shì duōshǎo? | Giá sau khi giảm là bao nhiêu? | - Các cụm từ liên quan
| Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 折扣价 | zhékòu jià | Giá sau khi giảm |
| 折扣活动 | zhékòu huódòng | Chương trình giảm giá |
| 折扣率 | zhékòu lǜ | Tỷ lệ chiết khấu |
| 打折 | dǎzhé | Giảm giá (từ đồng nghĩa) |
| 优惠 | yōuhuì | Ưu đãi (bao gồm cả giảm giá và khuyến mãi) | - So sánh với từ tương tự
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Khác biệt |
| 折扣 | zhékòu | Giảm giá theo phần trăm hoặc số tiền | Nhấn mạnh vào mức giảm cụ thể |
| 打折 | dǎzhé | Giảm giá | Thường dùng trong văn nói, mang tính hành động |
| 优惠 | yōuhuì | Ưu đãi | Bao gồm cả giảm giá, quà tặng, dịch vụ thêm | - Ý nghĩa của “折扣”
“折扣” có nghĩa chính là giảm giá, chiết khấu, hoặc ưu đãi giá, ám chỉ việc giảm một phần giá bán của sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm khuyến khích mua sắm, thu hút khách hàng, hoặc áp dụng trong các chương trình khuyến mãi. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:
Khuyến mãi thương mại: Chỉ việc giảm giá trực tiếp trên giá niêm yết của sản phẩm hoặc dịch vụ.
Chiết khấu trong kinh doanh: Dùng trong giao dịch giữa các doanh nghiệp, ví dụ như chiết khấu cho khách hàng mua số lượng lớn.
Ưu đãi đặc biệt: Ám chỉ các chương trình giảm giá theo mùa, sự kiện, hoặc dành cho khách hàng đặc biệt.
- Loại từ
Danh từ: “折扣” chủ yếu được sử dụng như một danh từ, chỉ khái niệm giảm giá hoặc chiết khấu.
Động từ (hiếm dùng): Trong một số trường hợp, “折扣” có thể được hiểu như hành động giảm giá, nhưng thường được thay bằng các động từ như 打折 (dǎzhé). - Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
“折扣” thường xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp sau:
打 + 折扣: Cấu trúc phổ biến nhất, chỉ hành động áp dụng giảm giá.
Cấu trúc: 打 + 数字 (số) + 折 + 折扣
Ví dụ: 这件衣服打八折折扣。
(Zhè jiàn yīfu dǎ bāzhé zhékòu.)
Dịch: Chiếc áo này được giảm giá 20% (tức là còn 80% giá gốc).
提供/给予 + 折扣: Chỉ việc cung cấp hoặc đưa ra chiết khấu.
Cấu trúc: 提供/给予 + 某人 (ai đó) + 折扣
Ví dụ: 商店给老客户提供了折扣。
(Shāngdiàn gěi lǎo kèhù tígōng le zhékòu.)
Dịch: Cửa hàng đã cung cấp chiết khấu cho khách hàng thân thiết.
折扣 + 形容词: Miêu tả mức độ hoặc đặc điểm của chiết khấu.
Cấu trúc: 折扣 + 很大/很小/优惠等 (lớn/nhỏ/ưu đãi, v.v.)
Ví dụ: 这个折扣很大,很划算。
(Zhège zhékòu hěn dà, hěn huásuàn.)
Dịch: Mức chiết khấu này rất lớn, rất hời.
在…上 + 折扣: Chỉ việc áp dụng chiết khấu trên một sản phẩm/dịch vụ cụ thể.
Ví dụ: 所有商品在原价上都有折扣。
(Suǒyǒu shāngpǐn zài yuánjià shàng dōu yǒu zhékòu.)
Dịch: Tất cả sản phẩm đều được giảm giá so với giá gốc.
- Ví dụ cụ thể
Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng “折扣” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt:
Ví dụ 1: Giảm giá trong mua sắm
Câu: 这家店的双十一促销打七折折扣。
(Zhè jiā diàn de shuāng shíyī cùxiāo dǎ qīzhé zhékòu.)
Dịch: Cửa hàng này giảm giá 30% trong chương trình khuyến mãi ngày 11/11.
Câu: 你买得多的话,可以享受更大的折扣。
(Nǐ mǎi de duō dehuà, kěyǐ xiǎngshòu gèng dà de zhékòu.)
Dịch: Nếu bạn mua nhiều, bạn có thể được hưởng mức chiết khấu lớn hơn.
Câu: 这款手机现在有九折折扣。
(Zhè kuǎn shǒujī xiànzài yǒu jiǔzhé zhékòu.)
Dịch: Chiếc điện thoại này hiện đang được giảm giá 10%.
Ví dụ 2: Chiết khấu trong kinh doanh
Câu: 批发商给大客户提供了特别折扣。
(Pīfāshāng gěi dà kèhù tígōng le tèbié zhékòu.)
Dịch: Nhà bán buôn đã cung cấp chiết khấu đặc biệt cho khách hàng lớn.
Câu: 公司对长期合作伙伴给予了优惠折扣。
(Gōngsī duì chángqī hézuò huǒbàn jǐyǔ le yōuhuì zhékòu.)
Dịch: Công ty đã đưa ra chiết khấu ưu đãi cho các đối tác lâu dài.
Ví dụ 3: Ưu đãi theo sự kiện
Câu: 节日期间,商店推出了大幅折扣。
(Jiérì qījiān, shāngdiàn tuīchū le dàfú zhékòu.)
Dịch: Trong dịp lễ, cửa hàng đã tung ra chương trình giảm giá lớn.
Câu: 会员可以享受额外的折扣。
(Huìyuán kěyǐ xiǎngshòu éwài de zhékòu.)
Dịch: Thành viên có thể được hưởng chiết khấu bổ sung.
Ví dụ 4: So sánh hoặc đánh giá chiết khấu
Câu: 这个折扣比上一季的促销还要优惠。
(Zhège zhékòu bǐ shàng yī jì de cùxiāo hái yào yōuhuì.)
Dịch: Mức chiết khấu này còn ưu đãi hơn cả chương trình khuyến mãi mùa trước.
Câu: 这家店的折扣看起来很吸引人。
(Zhè jiā diàn de zhékòu kàn qǐlái hěn xīyǐn rén.)
Dịch: Mức giảm giá của cửa hàng này trông rất hấp dẫn.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh thương mại điện tử
Câu: 网店在促销活动中提供了五折折扣。
(Wǎngdiàn zài cùxiāo huódòng zhōng tígōng le wǔzhé zhékòu.)
Dịch: Cửa hàng trực tuyến đã cung cấp giảm giá 50% trong hoạt động khuyến mãi.
Câu: 消费者总是被大幅折扣吸引。
(Xiāofèizhě zǒngshì bèi dàfúscr zhékòu xīyǐn.)
Dịch: Người tiêu dùng luôn bị thu hút bởi các mức chiết khấu lớn.
- Một số lưu ý khi sử dụng “折扣”
Ngữ cảnh sử dụng: “折扣” thường được dùng trong các ngữ cảnh mua sắm, kinh doanh, hoặc khuyến mãi, mang tính thương mại. Nó nhấn sát thái chính thức hơn so với từ 打折 (dǎzhé), vốn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Kết hợp từ: “折扣” thường đi với các từ như 打 (dǎ – áp dụng), 提供 (tígōng – cung cấp), 优惠 (yōuhuì – ưu đãi), 大幅 (dàfú – lớn), hoặc các con số như 八折 (bāzhé – giảm 20%), 七折 (qīzhé – giảm 30%).
Phân biệt với từ đồng nghĩa:
打折 (dǎzhé): Cũng mang nghĩa giảm giá, nhưng mang sắc thái thân mật hơn, thường dùng trong văn nói. Ví dụ: 这件衣服打折了 (Zhè jiàn yīfu dǎzhé le – Chiếc áo này đang giảm giá).
优惠 (yōuhuì): Chỉ ưu đãi nói chung, không nhất thiết là giảm giá, có thể bao gồm quà tặng hoặc dịch vụ miễn phí.
降价 (jiàngjià): Chỉ việc giảm giá trực tiếp, không nhấn mạnh khía cạnh khuyến mãi hoặc chiết khấu như “折扣”. - Định nghĩa và ý nghĩa
“折扣” là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là giảm giá, chiết khấu – tức là số tiền được giảm bớt so với giá gốc khi mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thương mại, mua sắm, khuyến mãi.
折 (zhé): bẻ, gập, giảm
扣 (kòu): trừ, khấu trừ
Khi kết hợp lại, “折扣” chỉ hành động giảm một phần giá tiền so với giá niêm yết.
Ví dụ:
商店正在打折,所有商品都有折扣。 Phiên âm: shāngdiàn zhèngzài dǎzhé, suǒyǒu shāngpǐn dōu yǒu zhékòu Dịch: Cửa hàng đang giảm giá, tất cả sản phẩm đều có chiết khấu.
- Loại từ
Danh từ: chỉ mức giảm giá hoặc phần trăm được khấu trừ.
Động từ (ít dùng): mang nghĩa “giảm giá”, “chiết khấu”.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ Dịch
有 + 折扣 Có giảm giá 这件衣服有折扣。
zhè jiàn yīfu yǒu zhékòu Bộ quần áo này có giảm giá.
打 + 数字 + 折 Giảm giá theo phần trăm 打八折
dǎ bā zhé Giảm 20% (tức là còn 80% giá gốc)
提供 + 折扣 Cung cấp chiết khấu 商店提供折扣。
shāngdiàn tígōng zhékòu Cửa hàng cung cấp giảm giá.
折扣 + 很高/很低 Mức giảm giá cao/thấp 这次折扣很高。
zhè cì zhékòu hěn gāo Lần này giảm giá rất nhiều.
- Ví dụ mở rộng
我买这双鞋时享受了九折的折扣。 Phiên âm: wǒ mǎi zhè shuāng xié shí xiǎngshòu le jiǔ zhé de zhékòu Dịch: Tôi được hưởng chiết khấu 10% khi mua đôi giày này.
这家超市经常有折扣活动。 Phiên âm: zhè jiā chāoshì jīngcháng yǒu zhékòu huódòng Dịch: Siêu thị này thường có chương trình giảm giá.
如果你有会员卡,可以享受更多折扣。 Phiên âm: rúguǒ nǐ yǒu huìyuánkǎ, kěyǐ xiǎngshòu gèng duō zhékòu Dịch: Nếu bạn có thẻ hội viên, bạn có thể được hưởng nhiều chiết khấu hơn.
折扣价比原价便宜很多。 Phiên âm: zhékòu jià bǐ yuánjià piányí hěn duō Dịch: Giá sau giảm rẻ hơn nhiều so với giá gốc.
- Một số cụm từ liên quan đến “折扣”
Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
折扣价 zhékòu jià giá sau khi giảm
折扣活动 zhékòu huódòng chương trình giảm giá
折扣率 zhékòu lǜ tỷ lệ chiết khấu
折扣券 zhékòu quàn phiếu giảm giá
提供折扣 tígōng zhékòu cung cấp chiết khấu
“折扣” (phiên âm: zhékòu) trong tiếng Trung có nghĩa là giảm giá, chiết khấu – tức là việc giảm một phần giá tiền so với giá niêm yết ban đầu. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong lĩnh vực thương mại, mua sắm, marketing, và dịch vụ tiêu dùng.
- Loại từ
Danh từ: chỉ mức giảm giá hoặc tỷ lệ chiết khấu.
Động từ (ít dùng hơn): mang nghĩa giảm giá, chiết khấu.
- Giải thích chi tiết
“折” (zhé): nghĩa là bẻ, gập, giảm đi.
“扣” (kòu): nghĩa là khấu trừ, trừ đi. → “折扣” là hành động giảm một phần giá tiền từ mức giá gốc, thường được biểu thị bằng phần trăm.
Ví dụ:
“打九折” nghĩa là giảm 10% (chỉ còn 90% giá gốc).
“七五折” nghĩa là giảm 25% (chỉ còn 75% giá gốc).
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
打 + số + 折 打八折 Giảm 20%
有 + 折扣 这件衣服有折扣。 Bộ quần áo này đang giảm giá.
提供 + 折扣 商店提供折扣。 Cửa hàng cung cấp giảm giá.
折扣 + 很高 / 很低 折扣很高,便宜很多。 Giảm giá lớn, rẻ hơn nhiều. - Ví dụ đa dạng (có phiên âm và tiếng Việt)
这家商店正在打折,所有商品都有折扣。 Zhè jiā shāngdiàn zhèngzài dǎzhé, suǒyǒu shāngpǐn dōu yǒu zhékòu. → Cửa hàng này đang giảm giá, tất cả sản phẩm đều có chiết khấu.
如果你买两件,可以享受九折折扣。 Rúguǒ nǐ mǎi liǎng jiàn, kěyǐ xiǎngshòu jiǔzhé zhékòu. → Nếu bạn mua hai món, bạn sẽ được giảm giá 10%.
这款手机现在有很大的折扣。 Zhè kuǎn shǒujī xiànzài yǒu hěn dà de zhékòu. → Mẫu điện thoại này hiện đang được giảm giá lớn.
我们为老客户提供特别折扣。 Wǒmen wèi lǎo kèhù tígōng tèbié zhékòu. → Chúng tôi cung cấp chiết khấu đặc biệt cho khách hàng thân thiết.
折扣后的价格比原价便宜很多。 Zhékòu hòu de jiàgé bǐ yuánjià piányí hěn duō. → Giá sau khi giảm rẻ hơn nhiều so với giá gốc.
- So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
折扣 zhékòu Giảm giá, chiết khấu Tập trung vào tỷ lệ giảm giá
优惠 yōuhuì Ưu đãi Bao gồm giảm giá, tặng quà, khuyến mãi
打折 dǎzhé Giảm giá theo phần trăm Thường dùng trong văn nói
减价 jiǎnjià Giảm giá trực tiếp Giảm số tiền cụ thể, không theo phần trăm - Từ vựng tiếng Trung:
折扣
Phiên âm: zhékòu
Tiếng Việt: Chiết khấu, giảm giá, khuyến mãi - Từ loại:
Danh từ (名词)
Động từ (动词) – ít hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc kinh doanh - Định nghĩa chi tiết:
折扣 có nghĩa là: giảm một phần giá tiền gốc của hàng hóa hoặc dịch vụ, thông thường được dùng trong các hoạt động thương mại, mua bán, khuyến mãi hoặc tiếp thị.
Giải nghĩa theo thành phần:
折 (zhé): gập, bẻ, giảm
扣 (kòu): trừ đi, khấu trừ
→ 折扣 nghĩa gốc là khấu trừ giảm giá.
- Đặc điểm ngữ nghĩa và cách dùng:
Thường được dùng trong các câu mua bán, marketing, bán lẻ, thương mại điện tử,…
Cách thể hiện giảm giá theo tỷ lệ: trong tiếng Trung, “x折” nghĩa là “giảm xuống còn x0%” so với giá gốc.
Ví dụ:
九折 (jiǔ zhé) = giảm 10% → giá còn 90%
八五折 (bā wǔ zhé) = giảm 15% → giá còn 85%
五折 (wǔ zhé) = giảm 50% → giá còn 50%
- Một số cụm từ phổ biến:
打折 (dǎzhé): giảm giá
折扣价 (zhékòu jià): giá đã giảm
折扣活动 (zhékòu huódòng): chương trình khuyến mãi
折扣率 (zhékòu lǜ): tỷ lệ chiết khấu
折扣卡 (zhékòu kǎ): thẻ giảm giá
折扣商品 (zhékòu shāngpǐn): hàng khuyến mãi
- Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
今天所有商品都有折扣,最低五折起。
Jīntiān suǒyǒu shāngpǐn dōu yǒu zhékòu, zuìdī wǔ zhé qǐ.
Hôm nay tất cả sản phẩm đều có giảm giá, thấp nhất là 50%.
这家店正在进行夏季折扣活动。
Zhè jiā diàn zhèngzài jìnxíng xiàjì zhékòu huódòng.
Cửa hàng này đang tổ chức chương trình giảm giá mùa hè.
如果你有会员卡,可以享受九折优惠。
Rúguǒ nǐ yǒu huìyuán kǎ, kěyǐ xiǎngshòu jiǔ zhé yōuhuì.
Nếu bạn có thẻ hội viên, bạn có thể được giảm 10%.
这些是特价商品,没有额外折扣。
Zhèxiē shì tèjià shāngpǐn, méiyǒu éwài zhékòu.
Đây là hàng giá đặc biệt, không có chiết khấu thêm.
我买了三件衣服,一共打了八五折。
Wǒ mǎi le sān jiàn yīfu, yīgòng dǎ le bā wǔ zhé.
Tôi đã mua ba bộ quần áo và được giảm 15% tổng cộng.
这个品牌的鞋子平时很贵,现在有折扣可以买。
Zhège pǐnpái de xiézi píngshí hěn guì, xiànzài yǒu zhékòu kěyǐ mǎi.
Giày của thương hiệu này bình thường rất đắt, giờ có giảm giá thì có thể mua được.
超市里很多商品都在做限时折扣。
Chāoshì lǐ hěn duō shāngpǐn dōu zài zuò xiànshí zhékòu.
Trong siêu thị rất nhiều hàng đang được giảm giá trong thời gian giới hạn.
- Phân biệt với từ gần nghĩa:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
折扣 zhékòu chiết khấu (giảm giá) Nhấn mạnh phần giảm giá, tỷ lệ phần trăm
优惠 yōuhuì ưu đãi Mang nghĩa rộng hơn: giảm giá, tặng kèm, khuyến mãi
打折 dǎzhé giảm giá Dạng động từ thông dụng trong văn nói - Ghi chú sử dụng:
Trong quảng cáo thương mại, 折扣 là từ mang tính chính xác và thường được dùng hơn trong văn viết.
Trong hội thoại đời thường, người ta thường dùng 打折 (giảm giá) nhiều hơn.
Ví dụ: “有打折吗?” = “Có giảm giá không?”
Từ tiếng Trung: 折扣
Phiên âm: zhékòu
Loại từ: Danh từ (名词), đôi khi cũng được dùng như động từ (动词)
- Giải thích chi tiết từ “折扣”
a. Định nghĩa
折扣 (zhékòu) nghĩa là chiết khấu, giảm giá, mức giảm giá trong mua bán.
Đây là số tiền được giảm bớt từ giá gốc của một sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm kích thích tiêu dùng, hoặc để ưu đãi khách hàng.
b. Về mặt từ vựng
折 (zhé): gập, bẻ, giảm xuống
扣 (kòu): khấu trừ
→ 折扣: nghĩa gốc là khấu trừ một phần giá trị → giảm giá
- Cách dùng thường gặp
a. Là danh từ
表示具体的折扣:五折,八五折,九折……
Ví dụ: 这件衣服正在打八折。→ Cái áo này đang giảm giá 20% (tức bán với 80% giá gốc).
b. Là động từ
Mang nghĩa là giảm giá, “tính chiết khấu”
Ví dụ: 这双鞋可以再折扣一点。→ Đôi giày này có thể giảm thêm một chút không?
- Biểu thị mức giảm giá trong tiếng Trung
Tỷ lệ chiết khấu Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
90% 九折 jiǔ zhé giảm 10% (giá = 90%)
80% 八折 bā zhé giảm 20% (giá = 80%)
75% 七五折 qī wǔ zhé giảm 25% (giá = 75%)
50% 五折 wǔ zhé giảm 50% (giá = 50%)
Lưu ý: Trong tiếng Trung, “几折” nghĩa là bán với mấy phần giá gốc, KHÔNG phải giảm bấy nhiêu phần trăm.
- Các cụm từ thường dùng với 折扣
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
打折 dǎzhé giảm giá, khuyến mãi
折扣价 zhékòu jià giá sau khi giảm
提供折扣 tígōng zhékòu cung cấp chiết khấu
折扣信息 zhékòu xìnxī thông tin giảm giá
折扣力度 zhékòu lìdù mức độ chiết khấu
折扣活动 zhékòu huódòng hoạt động khuyến mãi
折扣商品 zhékòu shāngpǐn hàng hóa giảm giá - Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
商店正在打折,很多商品有很大的折扣。
Shāngdiàn zhèngzài dǎzhé, hěn duō shāngpǐn yǒu hěn dà de zhékòu.
→ Cửa hàng đang khuyến mãi, rất nhiều sản phẩm có mức giảm giá lớn.
这件衣服是原价的一半,打五折了。
Zhè jiàn yīfu shì yuánjià de yí bàn, dǎ wǔ zhé le.
→ Cái áo này chỉ còn một nửa giá gốc, đã giảm 50%.
如果你买三件,可以享受九折的优惠。
Rúguǒ nǐ mǎi sān jiàn, kěyǐ xiǎngshòu jiǔ zhé de yōuhuì.
→ Nếu bạn mua ba cái, có thể được ưu đãi 10% (tức giảm 10%).
请问这个价格已经是折扣价了吗?
Qǐngwèn zhège jiàgé yǐjīng shì zhékòu jià le ma?
→ Cho hỏi giá này đã là giá sau khi giảm chưa?
双十一有很多平台推出折扣活动。
Shuāng shíyī yǒu hěn duō píngtái tuīchū zhékòu huódòng.
→ Ngày 11/11 có rất nhiều nền tảng tung ra hoạt động giảm giá.
他总是喜欢在有折扣的时候购物。
Tā zǒngshì xǐhuān zài yǒu zhékòu de shíhou gòuwù.
→ Anh ấy luôn thích mua sắm vào lúc có khuyến mãi.
本店所有商品一律八折。
Běndiàn suǒyǒu shāngpǐn yílǜ bā zhé.
→ Tất cả hàng trong cửa hàng đều đồng loạt giảm 20%.
折扣 (zhékòu) là từ chỉ mức giảm giá, dùng cả trong ngôn ngữ nói và viết.
Là một từ rất phổ biến trong lĩnh vực thương mại, bán lẻ, marketing, mua sắm,…
Dễ kết hợp với các động từ như 打、享受、提供、参加、推出 v.v.
Từ vựng tiếng Trung: 折扣 (zhékòu)
- Định nghĩa:
折扣 là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chiết khấu, giảm giá, chỉ số tiền hoặc tỷ lệ giảm giá được khấu trừ trên giá gốc của sản phẩm hoặc dịch vụ, thường được sử dụng trong hoạt động mua bán, thương mại và tiếp thị. - Loại từ:
Danh từ (名词)
Trong một số ngữ cảnh có thể dùng như động từ (để chỉ hành động giảm giá). - Cách dùng thường gặp:
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
打折 / 有折扣 Có giảm giá, có chiết khấu
提供折扣 / 给顾客折扣 Cung cấp chiết khấu, giảm giá cho khách
折扣价 Giá sau khi giảm
折扣率 / 折扣百分比 Mức chiết khấu (theo phần trăm)
大折扣 / 小折扣 Giảm giá lớn / nhỏ - Ví dụ câu cụ thể (gồm phiên âm + dịch nghĩa):
这家商店正在打折,有很多折扣。
Zhè jiā shāngdiàn zhèngzài dǎzhé, yǒu hěn duō zhékòu.
→ Cửa hàng này đang giảm giá, có rất nhiều chương trình chiết khấu.
如果你买三件,可以享受九折的折扣。
Rúguǒ nǐ mǎi sān jiàn, kěyǐ xiǎngshòu jiǔzhé de zhékòu.
→ Nếu bạn mua ba món, có thể được hưởng chiết khấu 10% (tức là tính 90%).
今天所有商品都有折扣。
Jīntiān suǒyǒu shāngpǐn dōu yǒu zhékòu.
→ Hôm nay tất cả hàng hóa đều được giảm giá.
我喜欢等到有折扣的时候才买衣服。
Wǒ xǐhuān děng dào yǒu zhékòu de shíhòu cái mǎi yīfú.
→ Tôi thích đợi đến khi có giảm giá mới mua quần áo.
我们为会员提供特别折扣。
Wǒmen wèi huìyuán tígōng tèbié zhékòu.
→ Chúng tôi cung cấp chiết khấu đặc biệt cho hội viên.
这个折扣太吸引人了,我决定买下来。
Zhège zhékòu tài xīyǐn rén le, wǒ juédìng mǎi xiàlái.
→ Mức giảm giá này quá hấp dẫn, tôi quyết định mua luôn.
折扣价比原价便宜了三百块。
Zhékòu jià bǐ yuánjià piányí le sānbǎi kuài.
→ Giá sau khi giảm rẻ hơn giá gốc ba trăm tệ.
- Phân tích thêm:
打九折 nghĩa là giảm 10%, còn giữ lại 90% giá trị.
Ví dụ: 原价100元,打九折 = 实付90元
打八五折 = giảm 15% (trả 85%)
- Một số từ liên quan:
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
优惠 yōuhuì Ưu đãi, khuyến mãi
降价 jiàngjià Hạ giá
打折 dǎzhé Giảm giá, khuyến mãi
折扣率 zhékòu lǜ Tỷ lệ chiết khấu
原价 yuánjià Giá gốc
现价 / 折后价 xiànjià / zhéhòu jià Giá hiện tại / Giá sau giảm
折扣 (zhékòu) là một từ thường dùng trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là chiết khấu, giảm giá, khuyến mãi. Từ này xuất hiện rất nhiều trong bối cảnh thương mại, kinh doanh, bán hàng và tiếp thị.
- Định nghĩa từ “折扣” (zhékòu)
折扣 là danh từ và cũng có thể dùng như động từ, dùng để chỉ:
Sự giảm giá trên giá gốc của sản phẩm hoặc dịch vụ.
Tỷ lệ chiết khấu, tức là giá chỉ còn một phần trăm nhất định so với giá ban đầu.
Ví dụ: 8折 = chiết khấu 20%, chỉ phải trả 80% giá gốc.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ mức giảm giá (ví dụ: 本店有大折扣 – Cửa hàng có giảm giá lớn).
Động từ (动词): dùng để nói về hành động giảm giá (ví dụ: 我们可以折扣一点 – Chúng tôi có thể giảm giá một chút).
- Cách dùng và biểu thị phần trăm giảm giá
Trong tiếng Trung, số “折” (zhé) mang nghĩa giữ lại bao nhiêu phần mười của giá gốc:
Cách viết Nghĩa tiếng Việt Giải thích
9折 giảm 10% Trả 90% giá gốc
8折 giảm 20% Trả 80% giá gốc
7.5折 giảm 25% Trả 75% giá gốc
5折 giảm 50% Trả nửa giá
3折 giảm 70% Chỉ còn 30% giá gốc
- Một số cụm từ thường dùng với 折扣
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
打折扣 dǎ zhékòu giảm giá, chiết khấu
折扣价 zhékòu jià giá sau khi giảm
提供折扣 tígōng zhékòu cung cấp giảm giá
特别折扣 tèbié zhékòu khuyến mãi đặc biệt
折扣力度 zhékòu lìdù mức độ giảm giá - Ví dụ câu (có phiên âm & dịch tiếng Việt)
Ví dụ đơn giản:
这件衣服现在打八折。
Zhè jiàn yīfu xiànzài dǎ bā zhé.
→ Bộ quần áo này hiện đang giảm 20%.
我们给老客户提供九折优惠。
Wǒmen gěi lǎo kèhù tígōng jiǔ zhé yōuhuì.
→ Chúng tôi cung cấp ưu đãi giảm 10% cho khách hàng cũ.
所有商品都有不同程度的折扣。
Suǒyǒu shāngpǐn dōu yǒu bùtóng chéngdù de zhékòu.
→ Tất cả sản phẩm đều có mức giảm giá khác nhau.
我买这双鞋子时正好有折扣。
Wǒ mǎi zhè shuāng xiézi shí zhènghǎo yǒu zhékòu.
→ Khi tôi mua đôi giày này thì đúng lúc đang có khuyến mãi.
如果你买三件,我们可以给你打七五折。
Rúguǒ nǐ mǎi sān jiàn, wǒmen kěyǐ gěi nǐ dǎ qī wǔ zhé.
→ Nếu bạn mua ba món, chúng tôi có thể giảm giá 25% cho bạn.
Ví dụ nâng cao:
这次促销活动中,部分商品低至三折,非常划算。
Zhè cì cùxiāo huódòng zhōng, bùfèn shāngpǐn dī zhì sān zhé, fēicháng huásuàn.
→ Trong chương trình khuyến mãi lần này, một số sản phẩm giảm xuống còn 30%, rất đáng tiền.
公司为员工提供特定商品的内部折扣。
Gōngsī wèi yuángōng tígōng tèdìng shāngpǐn de nèibù zhékòu.
→ Công ty cung cấp mức giảm giá nội bộ cho nhân viên đối với một số sản phẩm nhất định.
这家超市每天都有不同商品的折扣信息。
Zhè jiā chāoshì měitiān dōu yǒu bùtóng shāngpǐn de zhékòu xìnxī.
→ Siêu thị này mỗi ngày đều có thông tin khuyến mãi của các sản phẩm khác nhau.
- Phân biệt với từ liên quan
Từ vựng Nghĩa So sánh
折扣 (zhékòu) chiết khấu, giảm giá Nhấn mạnh vào tỷ lệ phần trăm giảm
优惠 (yōuhuì) ưu đãi, khuyến mãi Có thể là giảm giá, tặng kèm, miễn phí, v.v.
促销 (cùxiāo) xúc tiến bán hàng Chiến dịch quảng bá sản phẩm bao gồm cả giảm giá
折扣 (zhékòu) là một từ tiếng Trung thường dùng trong lĩnh vực thương mại, mua bán, kinh doanh, có nghĩa là chiết khấu, giảm giá.
- Định nghĩa chi tiết
折扣 là danh từ hoặc động từ trong tiếng Trung, biểu thị sự giảm giá so với giá gốc của một sản phẩm hay dịch vụ.
Trong kinh doanh, từ này thường dùng để chỉ tỷ lệ chiết khấu mà người bán đưa ra để kích thích tiêu dùng.
- Loại từ
Danh từ: chỉ mức giảm giá, phần trăm giảm giá
Động từ (dùng ít hơn): hành động giảm giá, chiết khấu
- Cách dùng thông thường
Thường dùng với số phía trước biểu thị tỷ lệ phần trăm, ví dụ:
七折 (qī zhé): giảm 30%, tức là khách hàng chỉ trả 70% giá gốc
九五折 (jiǔ wǔ zhé): giảm 5%, tức là khách hàng trả 95% giá gốc
- Cách hiểu tỷ lệ折扣 trong tiếng Trung
Tỷ lệ折扣 Ý nghĩa Ví dụ
一折 (yī zhé) Giảm 90%, còn 10% giá gốc 原价100元,现价10元
五折 (wǔ zhé) Giảm 50%, còn 50% giá gốc 原价200元,现价100元
九折 (jiǔ zhé) Giảm 10%, còn 90% giá gốc 原价500元,现价450元 - Mẫu câu ví dụ có giải thích kèm phiên âm
这个星期商场所有商品都有折扣。
(Zhè ge xīngqī shāngchǎng suǒyǒu shāngpǐn dōu yǒu zhékòu.)
→ Tuần này, tất cả hàng hóa trong trung tâm thương mại đều có giảm giá.
现在买两件可以享受八折优惠。
(Xiànzài mǎi liǎng jiàn kěyǐ xiǎngshòu bā zhé yōuhuì.)
→ Bây giờ mua hai món có thể được giảm 20%.
打折后,这件衣服只要一百元。
(Dǎzhé hòu, zhè jiàn yīfu zhǐ yào yì bǎi yuán.)
→ Sau khi giảm giá, chiếc áo này chỉ còn 100 tệ.
这家店经常做折扣活动,价格很实惠。
(Zhè jiā diàn jīngcháng zuò zhékòu huódòng, jiàgé hěn shíhuì.)
→ Cửa hàng này thường có chương trình khuyến mãi giảm giá, giá cả rất phải chăng.
请问这双鞋有折扣吗?
(Qǐngwèn zhè shuāng xié yǒu zhékòu ma?)
→ Cho tôi hỏi đôi giày này có được giảm giá không?
折扣价已经比原价便宜很多了。
(Zhékòu jià yǐjīng bǐ yuánjià piányi hěn duō le.)
→ Giá sau khi giảm đã rẻ hơn nhiều so với giá gốc.
年终大促销的时候,很多品牌都有五折折扣。
(Niánzhōng dà cùxiāo de shíhou, hěn duō pǐnpái dōu yǒu wǔ zhé zhékòu.)
→ Vào đợt đại khuyến mãi cuối năm, rất nhiều thương hiệu đều giảm giá 50%.
我喜欢在有折扣的时候购物。
(Wǒ xǐhuān zài yǒu zhékòu de shíhou gòuwù.)
→ Tôi thích đi mua sắm vào lúc có giảm giá.
折扣越大,越容易吸引顾客。
(Zhékòu yuè dà, yuè róngyì xīyǐn gùkè.)
→ Mức giảm giá càng lớn càng dễ thu hút khách hàng.
打折是商家常用的促销方式。
(Dǎzhé shì shāngjiā chángyòng de cùxiāo fāngshì.)
→ Giảm giá là hình thức khuyến mãi thường dùng của các nhà bán hàng.
- Các cụm từ thường dùng liên quan đến 折扣
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
折扣价 zhékòu jià Giá đã chiết khấu
大折扣 dà zhékòu Giảm giá lớn
折扣季 zhékòu jì Mùa giảm giá
折扣券 zhékòu quàn Phiếu giảm giá
优惠折扣 yōuhuì zhékòu Ưu đãi chiết khấu
折扣 (zhékòu) là một danh từ và cũng có thể là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “chiết khấu, giảm giá” trong lĩnh vực thương mại, tiêu dùng và kinh doanh. Từ này rất thường gặp trong mua sắm, khuyến mãi và hoạt động marketing, phản ánh mức giảm giá so với giá gốc ban đầu của sản phẩm hoặc dịch vụ.
- Giải thích chi tiết:
折 (zhé): nghĩa là “gập, gãy, bẻ cong” hoặc “chiết giảm”.
扣 (kòu): nghĩa là “khấu trừ, trừ đi”.
Khi ghép lại thành 折扣, từ này dùng để chỉ tỷ lệ giảm giá, mức giảm so với giá ban đầu của hàng hóa hoặc dịch vụ. Ví dụ: “打九折” nghĩa là “giảm 10%” (người mua chỉ cần trả 90% giá gốc).
- Loại từ:
Danh từ: chỉ mức giảm giá.
Động từ: dùng trong cấu trúc như “打折扣” (giảm giá).
- Các mẫu câu thông dụng:
这家店今天有很多商品在打折扣。
Zhè jiā diàn jīntiān yǒu hěn duō shāngpǐn zài dǎ zhékòu.
Hôm nay cửa hàng này có rất nhiều mặt hàng đang giảm giá.
如果买得多,可以给你一些折扣。
Rúguǒ mǎi de duō, kěyǐ gěi nǐ yīxiē zhékòu.
Nếu bạn mua nhiều, có thể giảm giá cho bạn một chút.
这个品牌的衣服很少打折扣。
Zhège pǐnpái de yīfu hěn shǎo dǎ zhékòu.
Quần áo của thương hiệu này rất hiếm khi giảm giá.
我买这台电脑时享受了八折的折扣。
Wǒ mǎi zhè tái diànnǎo shí xiǎngshòu le bā zhé de zhékòu.
Khi tôi mua chiếc máy tính này, tôi đã được hưởng mức chiết khấu 20%.
超市正在做促销活动,所有商品都有折扣。
Chāoshì zhèngzài zuò cùxiāo huódòng, suǒyǒu shāngpǐn dōu yǒu zhékòu.
Siêu thị đang tổ chức chương trình khuyến mãi, tất cả hàng hóa đều được giảm giá.
折扣季节是购物的好时机。
Zhékòu jìjié shì gòuwù de hǎo shíjī.
Mùa giảm giá là thời điểm lý tưởng để mua sắm.
他因为是老客户,所以我们给了他特别的折扣。
Tā yīnwèi shì lǎo kèhù, suǒyǐ wǒmen gěile tā tèbié de zhékòu.
Vì anh ấy là khách hàng cũ nên chúng tôi đã dành cho anh ấy mức chiết khấu đặc biệt.
- Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp với 折扣:
打折扣: giảm giá
例句: 这家店正在打折扣。
享受折扣: được hưởng chiết khấu
例句: 新会员可以享受九折折扣。
提供折扣: cung cấp chiết khấu
例句: 本公司对大宗订单提供折扣。
折扣率: tỷ lệ chiết khấu
例句: 这款手机的折扣率高达三成。
- Các mức chiết khấu thường thấy (cách nói trong tiếng Trung):
九折 (jiǔ zhé): giảm 10%, còn 90% giá gốc
八折 (bā zhé): giảm 20%
七五折 (qī wǔ zhé): giảm 25%
五折 (wǔ zhé): giảm 50%
不打折 (bù dǎzhé): không giảm giá
- Một số từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
优惠 yōuhuì Ưu đãi
促销 cùxiāo Khuyến mãi
特价 tèjià Giá đặc biệt
促销活动 cùxiāo huódòng Hoạt động khuyến mãi
折扣季节 zhékòu jìjié Mùa giảm giá
折扣 là từ quan trọng và phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong môi trường thương mại, kinh doanh và tiêu dùng. Việc nắm vững cách sử dụng từ này sẽ giúp người học tiếng Trung giao tiếp tốt hơn trong các tình huống mua sắm, đàm phán và thương lượng giá cả.
折扣 (zhékòu) – Discount – Giảm giá
- Định nghĩa chi tiết:
折扣 là một danh từ và cũng có thể dùng như động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là mức giảm giá hoặc hành động giảm giá của một sản phẩm, dịch vụ nào đó so với giá gốc. Đây là một thuật ngữ cực kỳ phổ biến trong lĩnh vực thương mại, bán lẻ, tiếp thị, mua bán, đàm phán giá cả và xuất nhập khẩu. Khi doanh nghiệp muốn thu hút khách hàng hoặc đẩy mạnh tiêu thụ sản phẩm, họ thường đưa ra 折扣.
Khi là danh từ, 折扣 biểu thị mức giá đã được giảm:
Ví dụ: 本店所有商品都有折扣 (Cửa hàng chúng tôi đều có giảm giá cho tất cả mặt hàng).
Khi là động từ, 折扣 mang nghĩa “giảm giá”, “chiết khấu”:
Ví dụ: 如果买多,我们可以给你折扣 (Nếu anh mua nhiều, chúng tôi có thể giảm giá cho anh).
- Loại từ:
Danh từ: 表示价格上的优惠 (biểu thị sự ưu đãi về giá).
Động từ: 表示给予价格上的优惠 (biểu thị hành động giảm giá, chiết khấu).
- Cách sử dụng và đặc điểm:
折扣 thường được dùng kết hợp với con số phần trăm để thể hiện mức giảm, ví dụ như:
八折 (bā zhé): giảm 20% (tức là còn 80% giá gốc)
七五折 (qī wǔ zhé): giảm 25% (tức là còn 75% giá gốc)
不打折 (bù dǎzhé): không giảm giá.
Trong đàm phán hoặc giao dịch thương mại, 折扣 có thể được đưa vào hợp đồng mua bán để xác định rõ chính sách giá.
- Một số mẫu câu thông dụng:
这个商品正在打折,打八折。
Zhè ge shāngpǐn zhèngzài dǎzhé, dǎ bā zhé.
Mặt hàng này đang được giảm giá, giảm 20%.
如果您购买超过一百件,我们可以提供折扣。
Rúguǒ nín gòumǎi chāoguò yībǎi jiàn, wǒmen kěyǐ tígōng zhékòu.
Nếu quý khách mua trên 100 sản phẩm, chúng tôi có thể cung cấp chiết khấu.
今天所有商品一律七折优惠。
Jīntiān suǒyǒu shāngpǐn yílǜ qī zhé yōuhuì.
Hôm nay tất cả mặt hàng đều được giảm giá 30%.
我想知道这个产品的最低折扣是多少?
Wǒ xiǎng zhīdào zhè ge chǎnpǐn de zuìdī zhékòu shì duōshǎo?
Tôi muốn biết mức giảm giá thấp nhất của sản phẩm này là bao nhiêu?
我们公司为长期客户提供特别折扣。
Wǒmen gōngsī wèi chángqī kèhù tígōng tèbié zhékòu.
Công ty chúng tôi cung cấp mức chiết khấu đặc biệt cho khách hàng lâu năm.
请问这个价格已经打折了吗?
Qǐngwèn zhè ge jiàgé yǐjīng dǎzhé le ma?
Xin hỏi giá này đã được giảm giá chưa?
- Một số cụm từ liên quan:
Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
打折 dǎzhé giảm giá, chiết khấu
折扣价 zhékòu jià giá đã chiết khấu
折扣率 zhékòu lǜ tỷ lệ giảm giá
特别折扣 tèbié zhékòu chiết khấu đặc biệt
优惠折扣 yōuhuì zhékòu ưu đãi giảm giá
限时折扣 xiànshí zhékòu giảm giá có thời hạn - Một số ví dụ chuyên sâu trong môi trường thương mại:
合同中规定了购买1000件以上可享受10%的折扣。
Hétóng zhōng guīdìng le gòumǎi yīqiān jiàn yǐshàng kě xiǎngshòu 10% de zhékòu.
Hợp đồng quy định rằng nếu mua trên 1.000 sản phẩm sẽ được hưởng mức giảm giá 10%.
我们在促销活动期间提供五折的折扣。
Wǒmen zài cùxiāo huódòng qījiān tígōng wǔ zhé de zhékòu.
Trong thời gian khuyến mãi, chúng tôi cung cấp mức giảm giá 50%.
客户要求更高的折扣以达成长期合作。
Kèhù yāoqiú gèng gāo de zhékòu yǐ dáchéng chángqī hézuò.
Khách hàng yêu cầu mức giảm giá cao hơn để đạt được hợp tác lâu dài.
由于大批量采购,我们获得了更优惠的折扣。
Yóuyú dà pīliàng cǎigòu, wǒmen huòdé le gèng yōuhuì de zhékòu.
Do mua số lượng lớn, chúng tôi đã nhận được mức giảm giá ưu đãi hơn.
Từ 折扣 có tầm quan trọng rất lớn trong kinh doanh, thương mại, và mua bán hàng hóa. Nó không chỉ là một khái niệm đơn thuần về “giảm giá”, mà còn là một công cụ chiến lược để kích cầu, tạo lợi thế cạnh tranh và thiết lập quan hệ khách hàng. Việc hiểu rõ cách sử dụng từ 折扣, đặc biệt là trong các tình huống đàm phán hoặc lập hợp đồng, sẽ giúp người học tiếng Trung sử dụng ngôn ngữ thương mại một cách chuyên nghiệp và hiệu quả hơn.
一、折扣 là gì?
- Định nghĩa:
折扣 (zhékòu) là danh từ và cũng có thể dùng như động từ, mang nghĩa:
Chiết khấu, giảm giá, tức là việc giảm bớt một phần giá bán so với giá gốc (giá niêm yết) nhằm khuyến mãi hoặc thu hút người mua.
Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thương mại, mua sắm, marketing, và đặc biệt phổ biến trong các dịp khuyến mãi.
二、Loại từ
Danh từ (名词): chỉ số phần trăm được giảm (mức chiết khấu).
Động từ (动词): hành động giảm giá.
三、Giải thích chi tiết về cách dùng
- Dùng như danh từ
Khi dùng như danh từ, 折扣 dùng để chỉ mức độ giảm giá. Trong tiếng Trung, phần “折” được hiểu là phần giá còn lại sau khi giảm (khác với tiếng Việt là giảm bấy nhiêu phần trăm).
Số “折” Tỷ lệ còn lại Giảm bao nhiêu %
10 折 100% Không giảm
9 折 90% Giảm 10%
8 折 80% Giảm 20%
7 折 70% Giảm 30%
… … …
Ví dụ: “7 折” nghĩa là khách hàng chỉ phải trả 70% giá gốc, tức là được giảm 30%.
- Dùng như động từ
Khi là động từ, 折扣 mang nghĩa “chiết khấu”, “giảm giá cho ai đó”, thường dùng trong các câu như:
给……打折扣 (giảm giá cho ai đó)
对……进行折扣 (áp dụng chiết khấu cho…)
四、Cấu trúc câu thường dùng
打 + số + 折: giảm giá bao nhiêu
有 + 折扣 / 提供折扣: có giảm giá
打折扣给……: giảm giá cho ai
……享受……折扣: hưởng mức chiết khấu nào
五、Ví dụ minh họa (có phiên âm + tiếng Việt)
- Câu dùng như danh từ
这件衣服正在打八折。
(Zhè jiàn yīfu zhèngzài dǎ bā zhé.)
→ Chiếc áo này đang được giảm 20%.
现在所有商品都有折扣。
(Xiànzài suǒyǒu shāngpǐn dōu yǒu zhékòu.)
→ Hiện tại tất cả các sản phẩm đều có chiết khấu.
如果你买两件,可以有更多折扣。
(Rúguǒ nǐ mǎi liǎng jiàn, kěyǐ yǒu gèng duō zhékòu.)
→ Nếu bạn mua hai cái, có thể được giảm nhiều hơn.
我们为老客户提供特别折扣。
(Wǒmen wèi lǎo kèhù tígōng tèbié zhékòu.)
→ Chúng tôi cung cấp chiết khấu đặc biệt cho khách hàng thân thiết.
- Câu dùng như động từ
老板说可以给你折扣。
(Lǎobǎn shuō kěyǐ gěi nǐ zhékòu.)
→ Ông chủ nói có thể giảm giá cho bạn.
他们在清仓,所以大多数商品都折扣了。
(Tāmen zài qīngcāng, suǒyǐ dàduōshù shāngpǐn dōu zhékòu le.)
→ Họ đang xả hàng, nên phần lớn sản phẩm đều được giảm giá.
这家店不给学生折扣。
(Zhè jiā diàn bù gěi xuéshēng zhékòu.)
→ Cửa hàng này không giảm giá cho học sinh.
- Biểu thị phần trăm giảm
今天所有书籍七五折,快来看!
(Jīntiān suǒyǒu shūjí qī wǔ zhé, kuài lái kàn!)
→ Hôm nay tất cả sách đều giảm 25%, đến xem ngay đi!
这台电视是六折买的,真的很划算。
(Zhè tái diànshì shì liù zhé mǎi de, zhēn de hěn huásuàn.)
→ Chiếc TV này tôi mua với giá 60% (giảm 40%), thật là đáng tiền.
他们公司年终促销给员工五折优惠。
(Tāmen gōngsī niánzhōng cùxiāo gěi yuángōng wǔ zhé yōuhuì.)
→ Công ty họ khuyến mãi cuối năm, ưu đãi nhân viên giảm 50%.
六、Các cụm từ phổ biến với 折扣
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
折扣价 zhékòu jià giá sau khi giảm
折扣率 zhékòu lǜ tỷ lệ chiết khấu
提供折扣 tígōng zhékòu cung cấp giảm giá
折扣活动 zhékòu huódòng chương trình giảm giá
特别折扣 tèbié zhékòu chiết khấu đặc biệt
折扣卡 zhékòu kǎ thẻ giảm giá
七、So sánh với 打折
Từ vựng Nghĩa Ghi chú
折扣 (zhékòu) chiết khấu, giảm giá (danh từ/động từ) nghiêng về mức độ giảm giá
打折 (dǎzhé) giảm giá (động từ) thường dùng trong hội thoại, văn nói
Ví dụ:
这件衣服打八折。→ Áo này giảm giá còn 80%
八折的折扣非常吸引人。→ Chiết khấu 20% rất hấp dẫn
折扣 (zhékòu) vừa là danh từ vừa là động từ, nghĩa là giảm giá, chiết khấu.
Trong thương mại, “折扣” đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc kích thích tiêu dùng, đặc biệt là trong các dịp khuyến mãi lớn như 双十一 (Ngày độc thân 11/11), 年终大促 (cuối năm), hoặc 节日促销 (khuyến mãi lễ tết).
Cách diễn đạt “mấy折” là dạng thức thường gặp nhất, cần hiểu theo phần trăm giá còn lại, không phải phần trăm được giảm.
折扣 LÀ GÌ? GIẢI THÍCH CHI TIẾT
ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
折扣 (zhékòu) là một danh từ thường dùng trong tiếng Trung, có nghĩa là “chiết khấu”, “giảm giá”, “khuyến mãi”. Đây là từ chuyên dụng trong lĩnh vực thương mại, buôn bán, mua sắm, dùng để chỉ số tiền được giảm hoặc mức giảm giá được áp dụng trên giá gốc của sản phẩm hoặc dịch vụ.
Về nghĩa cơ bản:
折 (zhé) có nghĩa là “gập”, “giảm”, “gãy” nhưng khi dùng trong kinh tế, thương mại thì nó mang nghĩa là “chiết khấu”, “giảm đi một phần”.
扣 (kòu) nghĩa là “trừ đi”, “giảm bớt”.
=> Kết hợp lại, 折扣 có nghĩa là giảm giá, phần trừ đi so với giá gốc.
Ngoài ra, trong tiếng Trung, 折扣 còn được sử dụng để biểu thị mức chiết khấu theo tỷ lệ phần trăm, thường dùng dưới dạng “mấy折” (mấy phần mười).
Ví dụ:
9折 (jiǔ zhé) = giảm 10%, tức khách hàng chỉ trả 90% giá gốc.
7折 (qī zhé) = giảm 30%, khách hàng trả 70% giá gốc.
5折 (wǔ zhé) = giảm 50%, giá còn một nửa.
LOẠI TỪ
折扣 là danh từ (名词).
Có thể đóng vai trò tân ngữ, chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA
Ý nghĩa chính:
Diễn tả mức giảm giá của sản phẩm, dịch vụ trong kinh doanh, mua bán.
Đề cập đến mức giảm theo phần trăm hoặc số phần mười của giá bán gốc.
Từ đồng nghĩa:
优惠 (yōuhuì): ưu đãi
打折 (dǎzhé): giảm giá (động từ)
减价 (jiǎnjià): hạ giá, giảm giá (động từ)
Điểm cần phân biệt:
折扣 là danh từ, diễn tả mức giảm giá.
打折 là động từ, diễn tả hành động giảm giá.
CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỚI 折扣
提供折扣 (tígōng zhékòu): cung cấp chiết khấu
打折扣 (dǎ zhékòu): áp dụng giảm giá
折扣力度 (zhékòu lìdù): mức độ giảm giá
限时折扣 (xiànshí zhékòu): khuyến mãi giới hạn thời gian
折扣活动 (zhékòu huódòng): chương trình khuyến mãi
折扣价 (zhékòu jià): giá đã chiết khấu
折扣率 (zhékòu lǜ): tỷ lệ giảm giá
MẪU CÂU CƠ BẢN
Cấu trúc 1: 【有 + 折扣】
Ví dụ:
这个商店今天有很大的折扣。
Zhège shāngdiàn jīntiān yǒu hěn dà de zhékòu.
Hôm nay cửa hàng này có giảm giá rất lớn.
Cấu trúc 2: 【打 + 几折】
Ví dụ:
这件衣服正在打七折。
Zhè jiàn yīfu zhèngzài dǎ qī zhé.
Chiếc áo này đang giảm còn 70% giá.
Cấu trúc 3: 【享受 + 折扣】
Ví dụ:
会员可以享受额外折扣。
Huìyuán kěyǐ xiǎngshòu éwài zhékòu.
Hội viên có thể được hưởng thêm ưu đãi giảm giá.
NHIỀU VÍ DỤ CỤ THỂ KÈM PHIÊN ÂM VÀ TIẾNG VIỆT
Ví dụ 1:
商场正在举行折扣活动,很多商品都有五折优惠。
Shāngchǎng zhèngzài jǔxíng zhékòu huódòng, hěn duō shāngpǐn dōu yǒu wǔ zhé yōuhuì.
Trung tâm thương mại đang tổ chức chương trình khuyến mãi, rất nhiều sản phẩm được giảm giá 50%.
Ví dụ 2:
打折扣以后,这件鞋子的价格便宜多了。
Dǎ zhékòu yǐhòu, zhè jiàn xiézi de jiàgé piányí duō le.
Sau khi giảm giá, đôi giày này rẻ hơn rất nhiều.
Ví dụ 3:
春节期间,超市对一些日用品打八折。
Chūnjié qījiān, chāoshì duì yīxiē rìyòngpǐn dǎ bā zhé.
Trong dịp Tết, siêu thị giảm giá 20% cho một số hàng tiêu dùng.
Ví dụ 4:
这家酒店对会员提供九折优惠。
Zhè jiā jiǔdiàn duì huìyuán tígōng jiǔ zhé yōuhuì.
Khách sạn này cung cấp mức chiết khấu 10% cho hội viên.
Ví dụ 5:
我们商店所有电子产品今天享受七折折扣。
Wǒmen shāngdiàn suǒyǒu diànzǐ chǎnpǐn jīntiān xiǎngshòu qī zhé zhékòu.
Tất cả các sản phẩm điện tử của cửa hàng chúng tôi hôm nay được giảm giá còn 70%.
Ví dụ 6:
这家服装店全年都有折扣,尤其是换季的时候。
Zhè jiā fúzhuāng diàn quánnián dōu yǒu zhékòu, yóuqí shì huànjì de shíhou.
Cửa hàng quần áo này có giảm giá quanh năm, đặc biệt là vào thời điểm đổi mùa.
Ví dụ 7:
黑色星期五的折扣力度特别大,很多人排队抢购。
Hēisè xīngqīwǔ de zhékòu lìdù tèbié dà, hěn duō rén páiduì qiǎnggòu.
Mức giảm giá trong ngày Black Friday rất lớn, rất nhiều người xếp hàng để mua sắm.
Ví dụ 8:
折扣价格和原价相比,便宜了一半。
Zhékòu jiàgé hé yuánjià xiāngbǐ, piányí le yī bàn.
Giá sau chiết khấu rẻ hơn một nửa so với giá gốc.
Ví dụ 9:
通过优惠券可以再减一个折扣。
Tōngguò yōuhuìquàn kěyǐ zài jiǎn yī gè zhékòu.
Bạn có thể được giảm thêm giá nếu sử dụng phiếu giảm giá.
Ví dụ 10:
不同品牌的折扣时间不一样,要提前了解清楚。
Bùtóng pǐnpái de zhékòu shíjiān bù yīyàng, yào tíqián liǎojiě qīngchu.
Thời gian khuyến mãi của các thương hiệu khác nhau nên cần tìm hiểu kỹ trước.
TỔNG KẾT KIẾN THỨC TỪ 折扣
Loại từ: Danh từ
Nghĩa chính: Chiết khấu, giảm giá, khuyến mãi
Sử dụng phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại, mua sắm, bán hàng
Mức chiết khấu được tính theo tỷ lệ, thông dụng với “mấy折” trong tiếng Trung
Khác biệt với 打折 (dǎzhé): 折扣 là danh từ, 打折 là động từ chỉ hành động giảm giá
Độ phổ biến: rất thông dụng trong giao tiếp thương mại hàng ngày, quảng cáo, siêu thị, dịch vụ tiêu dùng
折扣 (zhé kòu) là gì?
Giải thích chi tiết:
折扣 là một danh từ và cũng có thể dùng như động từ trong tiếng Trung. Từ này có nghĩa là giảm giá, chiết khấu, khuyến mãi trong mua bán, giao dịch thương mại. Khi mua hàng, người bán có thể đưa ra mức “折扣” để thu hút khách hàng hoặc để thanh lý hàng hóa.
- Loại từ:
Danh từ
Động từ (trong một số trường hợp khi nói “给…打折”, tức là “giảm giá cho…”)
- Cách dùng trong câu:
折扣 thường dùng để nói đến phần trăm giảm giá (ví dụ: 七折 là giảm còn 70%, tức là giảm 30%). - Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt:
这个商品正在打八折。
Zhè ge shāngpǐn zhèngzài dǎ bā zhé.
Món hàng này đang giảm giá còn 80%.
如果你买三件,可以打九折。
Rúguǒ nǐ mǎi sān jiàn, kěyǐ dǎ jiǔ zhé.
Nếu bạn mua ba cái, có thể giảm còn 90%.
这个价格已经包含了折扣。
Zhè ge jiàgé yǐjīng bāohán le zhé kòu.
Giá này đã bao gồm chiết khấu rồi.
我们公司对老客户提供特别折扣。
Wǒmen gōngsī duì lǎo kèhù tígōng tèbié zhékòu.
Công ty chúng tôi cung cấp mức chiết khấu đặc biệt cho khách hàng cũ.
他们在清仓,所有商品都有大折扣。
Tāmen zài qīngcāng, suǒyǒu shāngpǐn dōu yǒu dà zhékòu.
Họ đang xả hàng, tất cả sản phẩm đều có giảm giá lớn.
请问有学生折扣吗?
Qǐngwèn yǒu xuéshēng zhékòu ma?
Xin hỏi có giảm giá cho sinh viên không?
你能再给我一点折扣吗?
Nǐ néng zài gěi wǒ yìdiǎn zhékòu ma?
Bạn có thể giảm thêm cho tôi một chút không?
- Một số cách dùng khác:
打折 (dǎ zhé): giảm giá
Ví dụ: 今天所有衣服都打折。
Hôm nay tất cả quần áo đều được giảm giá.
折扣率 (zhékòu lǜ): tỷ lệ giảm giá
Ví dụ: 折扣率达到百分之三十。
Tỷ lệ giảm giá lên đến 30%.
折扣价 (zhékòu jià): giá sau khi giảm
Ví dụ: 这是折扣价,不是原价。
Đây là giá đã giảm, không phải giá gốc.
Từ vựng tiếng Trung: 折扣 (zhékòu)
- Định nghĩa chi tiết:
折扣 (zhékòu) là danh từ và động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là chiết khấu, giảm giá, khuyến mãi, chỉ việc giảm bớt một phần giá trị của hàng hóa hoặc dịch vụ nhằm thúc đẩy tiêu dùng hoặc thu hút khách hàng. Trong lĩnh vực thương mại, “折扣” là một thuật ngữ rất phổ biến và thường xuyên được sử dụng trong các hoạt động mua bán, marketing, xuất nhập khẩu, bán lẻ, v.v.
Trong kinh doanh, “打折” (dǎzhé) là động từ đi kèm với “折扣”, mang nghĩa “giảm giá”.
- Loại từ:
Danh từ: Chỉ số tiền giảm giá, tỷ lệ chiết khấu.
Động từ (kết cấu: 打折): Dùng với nghĩa hành động giảm giá.
- Cách dùng và cấu trúc thường gặp:
Cấu trúc Nghĩa
打折 (dǎzhé) Giảm giá
有折扣 (yǒu zhékòu) Có chiết khấu
提供折扣 (tígōng zhékòu) Cung cấp chiết khấu
折扣价 (zhékòu jià) Giá sau khi đã chiết khấu
折扣率 (zhékòu lǜ) Tỷ lệ chiết khấu - Ví dụ chi tiết kèm pinyin và tiếng Việt:
Ví dụ 1:
这家商店正在打八折,所有商品都有折扣。
Zhè jiā shāngdiàn zhèngzài dǎ bā zhé, suǒyǒu shāngpǐn dōu yǒu zhékòu.
Cửa hàng này đang giảm 20%, tất cả hàng hóa đều có chiết khấu.
Ví dụ 2:
这台电视的折扣高达三千元。
Zhè tái diànshì de zhékòu gāodá sān qiān yuán.
Chiết khấu của chiếc tivi này lên tới ba ngàn tệ.
Ví dụ 3:
如果你买两件衣服,可以享受额外折扣。
Rúguǒ nǐ mǎi liǎng jiàn yīfu, kěyǐ xiǎngshòu éwài zhékòu.
Nếu bạn mua hai bộ quần áo, bạn có thể được thêm chiết khấu.
Ví dụ 4:
现在是打折季节,很多商品价格非常低。
Xiànzài shì dǎzhé jìjié, hěn duō shāngpǐn jiàgé fēicháng dī.
Hiện giờ là mùa giảm giá, rất nhiều hàng hóa có giá rất thấp.
Ví dụ 5:
会员可以享受特别的折扣。
Huìyuán kěyǐ xiǎngshòu tèbié de zhékòu.
Hội viên có thể được hưởng chiết khấu đặc biệt.
Ví dụ 6:
这些商品的折扣率是多少?
Zhèxiē shāngpǐn de zhékòu lǜ shì duōshǎo?
Tỷ lệ chiết khấu của những mặt hàng này là bao nhiêu?
Ví dụ 7:
她为了买到打折的鞋子,特地早上五点去排队。
Tā wèile mǎidào dǎzhé de xiézi, tèdì zǎoshàng wǔ diǎn qù páiduì.
Cô ấy dậy từ 5 giờ sáng xếp hàng chỉ để mua được đôi giày đang giảm giá.
Ví dụ 8:
这个品牌很少打折,即使有折扣,幅度也不大。
Zhège pǐnpái hěn shǎo dǎzhé, jíshǐ yǒu zhékòu, fúdù yě bù dà.
Thương hiệu này rất hiếm khi giảm giá, dù có chiết khấu thì mức giảm cũng không nhiều.
- Ghi chú mở rộng:
Trong tiếng Trung, khi nói “打九折” (dǎ jiǔ zhé) thì có nghĩa là giảm 10%, giữ lại 90% giá gốc.
打七折 = giảm 30%
打五折 = giảm 50% (còn gọi là “nửa giá”)
Đây là cách tính chiết khấu ngược với tiếng Việt.
“折扣” còn được dùng nhiều trong lĩnh vực kế toán, thương mại quốc tế, mua hàng Taobao, Tmall, 1688, trong các chiến lược giá cả, v.v.
折扣 (zhékòu): là chiết khấu, giảm giá, dùng để mô tả mức giảm giá của hàng hóa hoặc dịch vụ.
Có thể dùng như danh từ hoặc động từ khi kết hợp với các từ như “打折”, “提供”, “享受”…
Rất phổ biến trong giao tiếp thương mại, bán hàng, đặc biệt ở các nền tảng thương mại điện tử.
折扣 là gì?
- Định nghĩa
“折扣” là một danh từ và cũng có thể dùng như động từ, mang nghĩa là chiết khấu, giảm giá, tức là giảm một phần trong giá gốc của sản phẩm hay dịch vụ nhằm kích thích tiêu dùng hoặc khuyến mãi.
Từ này xuất hiện rất phổ biến trong bối cảnh bán hàng, siêu thị, thương mại điện tử, cửa hàng thời trang, v.v.
- Cách hiểu “折扣” theo nghĩa tiếng Việt
Khi một món hàng được bán với giá thấp hơn giá niêm yết, thì phần giảm này chính là 折扣.
Trong tiếng Trung, “打折” là cụm từ thường đi kèm để nói “giảm giá”, trong đó:
“打” = thực hiện một hành động
“折” = phần trăm so với giá gốc
Ví dụ: 打八折 = giảm 20% (chỉ còn 80% giá gốc).
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ mức giảm giá, số phần trăm chiết khấu
Động từ (动词) – ít dùng, mang nghĩa “giảm giá” (thường thấy trong cấu trúc cố định như “打折” hơn)
- Cách dùng và cấu trúc thông dụng
打折 (dǎzhé): giảm giá
有折扣 (yǒu zhékòu): có chiết khấu
没有折扣 (méiyǒu zhékòu): không có chiết khấu
折扣价 (zhékòu jià): giá sau khi đã giảm
折扣率 (zhékòu lǜ): tỷ lệ chiết khấu
- Cách tính “折扣” trong tiếng Trung
Khác với tiếng Việt (nói “giảm 20%”), tiếng Trung thường nói kiểu “打几折”:
Cách nói Nghĩa tiếng Việt Phần trăm còn lại Phần trăm giảm
打九折 giảm 10% còn 90% giảm 10%
打八折 giảm 20% còn 80% giảm 20%
打五折 giảm 50% còn 50% giảm 50%
打七五折 giảm 25% còn 75% giảm 25%
- Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
这家店正在打八折。
Zhè jiā diàn zhèngzài dǎ bāzhé.
Cửa hàng này đang giảm giá 20%.
现在买这件衣服有折扣,便宜很多。
Xiànzài mǎi zhè jiàn yīfu yǒu zhékòu, piányi hěn duō.
Bây giờ mua chiếc áo này được giảm giá, rẻ hơn nhiều.
所有商品都有不同程度的折扣。
Suǒyǒu shāngpǐn dōu yǒu bùtóng chéngdù de zhékòu.
Tất cả các sản phẩm đều có mức giảm giá khác nhau.
这双鞋原价五百块,现在打六折。
Zhè shuāng xié yuánjià wǔ bǎi kuài, xiànzài dǎ liùzhé.
Đôi giày này giá gốc 500 tệ, bây giờ giảm còn 60%.
请问这款手机有没有折扣?
Qǐngwèn zhè kuǎn shǒujī yǒu méiyǒu zhékòu?
Xin hỏi mẫu điện thoại này có giảm giá không?
春节期间,很多商场会提供特别折扣。
Chūnjié qījiān, hěn duō shāngchǎng huì tígōng tèbié zhékòu.
Vào dịp Tết, nhiều trung tâm thương mại sẽ đưa ra các chương trình giảm giá đặc biệt.
折扣后的价格是两百四十元。
Zhékòu hòu de jiàgé shì liǎng bǎi sìshí yuán.
Giá sau khi giảm là 240 tệ.
老板说,如果买三件,可以再给你打九折。
Lǎobǎn shuō, rúguǒ mǎi sān jiàn, kěyǐ zài gěi nǐ dǎ jiǔzhé.
Ông chủ nói nếu mua 3 cái thì có thể giảm thêm 10%.
- Một số từ liên quan thường đi kèm
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
打折 dǎzhé giảm giá
折扣价 zhékòu jià giá sau khi giảm
折扣率 zhékòu lǜ tỷ lệ giảm giá
优惠 yōuhuì ưu đãi, khuyến mãi
促销 cùxiāo khuyến mại, xúc tiến bán hàng
清仓 qīngcāng xả hàng
特价 tèjià giá đặc biệt
限时折扣 xiànshí zhékòu giảm giá giới hạn thời gian - Tình huống thường gặp sử dụng “折扣”
Trong mua sắm (online và offline)
Khi thương lượng giá
Trong quảng cáo, khuyến mãi
Khi tư vấn khách hàng
Trong thương mại điện tử (JD.com, Taobao, Tmall, v.v.)
- So sánh giữa “折扣” và “优惠”
Từ vựng Nghĩa Khác biệt
折扣 giảm giá trực tiếp từ giá gốc (ví dụ: 20%) Mang tính kỹ thuật, con số cụ thể
优惠 ưu đãi (giảm giá, tặng thêm, quà tặng…) Bao quát hơn, có thể là nhiều hình thức
Ví dụ:
“本店所有商品打八折” → giảm giá trực tiếp 20%
“本店有多种优惠活动” → có nhiều chương trình ưu đãi (có thể bao gồm giảm giá, tặng quà, thẻ thành viên…)
Từ 折扣 là một phần quan trọng trong vốn từ vựng về thương mại, mua sắm và tiêu dùng trong tiếng Trung. Việc hiểu đúng và dùng đúng từ này giúp bạn:
Thương lượng giá hiệu quả hơn
Hiểu các chương trình khuyến mãi khi sống, học tập hoặc du lịch ở Trung Quốc
Giao tiếp trôi chảy trong môi trường làm việc có yếu tố kinh doanh, marketing
折扣 (zhékòu) là một danh từ và cũng có thể dùng như động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là giảm giá, chiết khấu, hoặc khấu trừ giá. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua bán, thương mại, đặc biệt là khi nói về việc bán hàng với giá thấp hơn giá gốc.
- Giải thích chi tiết
折 (zhé): có nghĩa là “gập”, “gãy”, trong thương mại mang nghĩa là “giảm đi”, “bớt đi”.
扣 (kòu): có nghĩa là “khấu trừ”, “giảm trừ”.
=> 折扣 hiểu theo nghĩa đen là “giảm trừ giá” – tức là hạ thấp giá bán sản phẩm hoặc dịch vụ.
Trong kinh doanh, người Trung Quốc thường dùng các con số như 九折 (90%), 八折 (80%) để chỉ mức chiết khấu. Ví dụ 九折 tức là giảm giá 10%, khách chỉ phải trả 90% giá gốc.
- Loại từ
Danh từ (名词): diễn tả khái niệm “mức giảm giá”.
Động từ (动词): mang nghĩa “giảm giá”, “chiết khấu”.
- Cấu trúc câu phổ biến
给……打折扣: Giảm giá cho ai/cái gì
有折扣 / 没有折扣: Có giảm giá / không có giảm giá
打+ số + 折: Giảm xuống bao nhiêu phần trăm
(Ví dụ: 打八折 → giảm còn 80% giá)
- Ví dụ tiếng Trung – phiên âm – dịch nghĩa
Ví dụ 1:
中文: 这家店正在搞促销,所有商品都有折扣。
Pinyin: Zhè jiā diàn zhèngzài gǎo cùxiāo, suǒyǒu shāngpǐn dōu yǒu zhékòu.
Tiếng Việt: Cửa hàng này đang tổ chức khuyến mãi, tất cả hàng hóa đều được giảm giá.
Ví dụ 2:
中文: 这件衣服现在打八折。
Pinyin: Zhè jiàn yīfu xiànzài dǎ bā zhé.
Tiếng Việt: Chiếc áo này hiện đang được giảm còn 80% giá.
Ví dụ 3:
中文: 我们对大批量订购的客户提供折扣。
Pinyin: Wǒmen duì dà pīliàng dìnggòu de kèhù tígōng zhékòu.
Tiếng Việt: Chúng tôi cung cấp chiết khấu cho khách hàng đặt hàng số lượng lớn.
Ví dụ 4:
中文: 如果用会员卡,可以享受九折优惠。
Pinyin: Rúguǒ yòng huìyuánkǎ, kěyǐ xiǎngshòu jiǔ zhé yōuhuì.
Tiếng Việt: Nếu dùng thẻ hội viên, có thể được hưởng ưu đãi giảm 10%.
Ví dụ 5:
中文: 老板说不能再打折扣了,这是最低价。
Pinyin: Lǎobǎn shuō bùnéng zài dǎ zhékòu le, zhè shì zuìdī jià.
Tiếng Việt: Ông chủ nói không thể giảm giá thêm nữa, đây là giá thấp nhất rồi.
- Ghi chú bổ sung
“打折 (dǎzhé)” là cụm từ phổ biến hơn khi muốn nói về việc giảm giá (ví dụ: 打九折 – giảm còn 90%)
Tuy nhiên 折扣 (zhékòu) vẫn có thể đứng độc lập như một danh từ (ví dụ: 这个折扣很大 – Mức giảm giá này rất lớn)
折扣 (zhékòu) là một danh từ và động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là chiết khấu, giảm giá, hoặc mức giá đã được giảm trừ so với giá gốc.
- Giải thích chi tiết:
折 (zhé): Gấp, bẻ, gập, cũng mang nghĩa là giảm.
扣 (kòu): Trừ, khấu trừ, bớt.
Khi kết hợp thành “折扣”, từ này thường dùng để chỉ mức giảm giá được áp dụng cho hàng hóa hoặc dịch vụ. Trong kinh doanh, từ này rất phổ biến và thường dùng để thông báo các mức giảm giá như “打八折” (giảm 20%), “五折” (giảm 50%), v.v.
- Loại từ:
Danh từ: chỉ số tiền hoặc tỷ lệ giảm giá.
Động từ: hành động giảm giá, áp dụng chiết khấu.
- Cách dùng thông dụng:
Mẫu cấu trúc câu Nghĩa
给……打折扣 (gěi… dǎ zhékòu) Giảm giá cho…
……打九折 (… dǎ jiǔzhé) Giảm 10% (tức là trả 90% giá gốc)
提供折扣 (tígōng zhékòu) Cung cấp chiết khấu
折扣价 (zhékòu jià) Giá sau khi giảm, giá chiết khấu - Ví dụ cụ thể:
这个商品现在有折扣,很划算。
Zhège shāngpǐn xiànzài yǒu zhékòu, hěn huásuàn.
Món hàng này hiện đang được giảm giá, rất đáng tiền.
我们对老客户提供九折的折扣。
Wǒmen duì lǎo kèhù tígōng jiǔzhé de zhékòu.
Chúng tôi cung cấp mức chiết khấu 10% cho khách hàng cũ.
今天打五折,也就是五十块的东西只要二十五块。
Jīntiān dǎ wǔzhé, yě jiùshì wǔshí kuài de dōngxī zhǐ yào èrshíwǔ kuài.
Hôm nay giảm giá 50%, tức là món 50 tệ chỉ còn 25 tệ.
你能不能给我一点折扣?
Nǐ néng bùnéng gěi wǒ yìdiǎn zhékòu?
Bạn có thể giảm giá cho tôi một chút không?
商场打七五折,很多人去抢购。
Shāngchǎng dǎ qīwǔzhé, hěn duō rén qù qiǎnggòu.
Trung tâm thương mại giảm giá 25%, rất nhiều người đổ xô đi mua.
这是我们为促销活动提供的特别折扣。
Zhè shì wǒmen wèi cùxiāo huódòng tígōng de tèbié zhékòu.
Đây là mức giảm giá đặc biệt chúng tôi cung cấp cho chương trình khuyến mãi.
这家店经常有大折扣,所以我经常来 đây mua sắm。
Zhè jiā diàn jīngcháng yǒu dà zhékòu, suǒyǐ wǒ jīngcháng lái mǎi dōngxī.
Cửa hàng này thường có giảm giá lớn, nên tôi thường đến đây mua sắm.
- Ghi chú:
Trong tiếng Trung, mức giảm giá thường được thể hiện bằng “打几折”, ví dụ:
打九折 (dǎ jiǔzhé): giảm 10% (trả 90%)
打五折 (dǎ wǔzhé): giảm 50%
打八五折 (dǎ bāwǔzhé): giảm 15% (trả 85%)
折扣 (zhékòu) là một danh từ và cũng có thể dùng như một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là chiết khấu, giảm giá trong lĩnh vực kinh doanh, buôn bán, hoặc trong các chương trình khuyến mãi. Từ này được sử dụng rộng rãi trong hoạt động thương mại, đặc biệt là trong bán lẻ, mua sắm, thương mại điện tử, v.v.
- Giải thích chi tiết:
折 (zhé): nghĩa là “gập, gãy, giảm đi”
扣 (kòu): nghĩa là “trừ, bớt, khấu trừ”
Kết hợp lại, 折扣 (zhékòu) nghĩa là giảm một phần giá trị, tức là chiết khấu, giảm giá so với giá gốc. Trong tiếng Trung, khi nói một sản phẩm có “打九折” (dǎ jiǔ zhé), nghĩa là sản phẩm đó được giảm 10%, hay còn 90% giá ban đầu.
- Loại từ:
Danh từ: biểu thị mức giảm giá (chiết khấu).
Động từ: biểu thị hành động giảm giá cho ai đó.
- Cách dùng phổ biến:
打折 (dǎzhé): giảm giá, chiết khấu
折扣价 (zhékòu jià): giá sau khi giảm, giá chiết khấu
提供折扣 (tígōng zhékòu): cung cấp chiết khấu
打八五折 (dǎ bā wǔ zhé): giảm giá còn 85% (tức giảm 15%)
- Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa:
Ví dụ 1:
这件衣服正在打折,有很大的折扣。
Zhè jiàn yīfu zhèngzài dǎzhé, yǒu hěn dà de zhékòu.
Chiếc áo này đang được giảm giá, mức chiết khấu rất lớn.
Ví dụ 2:
如果你买两件,我们可以给你九折的折扣。
Rúguǒ nǐ mǎi liǎng jiàn, wǒmen kěyǐ gěi nǐ jiǔzhé de zhékòu.
Nếu bạn mua hai cái, chúng tôi có thể giảm giá 10% cho bạn.
Ví dụ 3:
在双十一期间,很多商家都推出了大幅折扣。
Zài shuāng shíyī qījiān, hěn duō shāngjiā dōu tuīchū le dàfú zhékòu.
Trong dịp lễ hội mua sắm 11/11, nhiều cửa hàng tung ra các mức chiết khấu lớn.
Ví dụ 4:
现在购买手机可以享受折扣价。
Xiànzài gòumǎi shǒujī kěyǐ xiǎngshòu zhékòu jià.
Bây giờ mua điện thoại có thể hưởng giá đã giảm.
Ví dụ 5:
老板说今天所有商品都打八折,这个折扣很划算。
Lǎobǎn shuō jīntiān suǒyǒu shāngpǐn dōu dǎ bāzhé, zhège zhékòu hěn huásuàn.
Ông chủ nói hôm nay tất cả hàng hóa đều giảm 20%, mức chiết khấu này rất đáng giá.
Ví dụ 6:
这家超市的折扣活动吸引了很多顾客。
Zhè jiā chāoshì de zhékòu huódòng xīyǐn le hěn duō gùkè.
Chương trình khuyến mãi giảm giá của siêu thị này đã thu hút rất nhiều khách hàng.
- So sánh – Mở rộng:
优惠 (yōuhuì): ưu đãi (không nhất thiết là giảm giá, có thể tặng thêm, miễn phí vận chuyển,…)
特价 (tèjià): giá đặc biệt (có thể là giá giảm hoặc giá dành riêng trong một dịp đặc biệt)
促销 (cùxiāo): xúc tiến tiêu thụ (chương trình khuyến mãi, thúc đẩy bán hàng)
- Tình huống ứng dụng thực tế:
Khi bạn mua sắm online trên Taobao, 1688 hay JD, bạn sẽ thường thấy các mức 折扣, đặc biệt vào các dịp lễ như 618, 双十一 (Lễ hội 11.11).
Trong thương lượng giá giữa người bán và người mua, từ “折扣” sẽ thường xuyên được sử dụng khi thỏa thuận giá cả.
折扣 (zhékòu) là một thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại, mua bán, mang ý nghĩa là chiết khấu, giảm giá hoặc khuyến mãi.
- Định nghĩa:
折扣 là danh từ (名词) hoặc động từ (动词), mang ý nghĩa là mức giảm giá được trừ trực tiếp vào giá gốc của sản phẩm hoặc dịch vụ.
Khi là danh từ, nó chỉ mức giảm giá, ví dụ: 8折 (giảm còn 80% giá gốc).
Khi là động từ, nó mang nghĩa “giảm giá”, “chiết khấu”.
- Phân tích cấu tạo từ:
折 (zhé): bẻ gãy, giảm xuống, chia ra.
扣 (kòu): khấu trừ, giảm trừ.
Kết hợp lại, 折扣 mang nghĩa là “giảm trừ một phần nào đó trong giá cả ban đầu”.
- Loại từ:
名词 (danh từ): chỉ mức giảm giá cụ thể.
动词 (động từ): hành động giảm giá, chiết khấu.
- Cách dùng thường gặp:
打折 (dǎzhé): giảm giá
给……打折 (gěi… dǎzhé): giảm giá cho ai đó
折扣价 (zhékòu jià): giá sau khi giảm
优惠折扣 (yōuhuì zhékòu): khuyến mãi giảm giá
限时折扣 (xiànshí zhékòu): giảm giá có thời hạn
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm + dịch nghĩa):
Ví dụ 1 (danh từ):
这家店的商品正在打八折,有很大的折扣。
Zhè jiā diàn de shāngpǐn zhèngzài dǎ bāzhé, yǒu hěn dà de zhékòu.
Cửa hàng này đang giảm giá 20%, mức chiết khấu rất lớn.
Ví dụ 2 (danh từ):
如果买三件以上,可以享受额外的折扣。
Rúguǒ mǎi sān jiàn yǐshàng, kěyǐ xiǎngshòu éwài de zhékòu.
Nếu mua từ ba món trở lên, có thể được hưởng thêm mức chiết khấu.
Ví dụ 3 (động từ):
这双鞋原价五百元,现在折扣后只要三百元。
Zhè shuāng xié yuánjià wǔbǎi yuán, xiànzài zhékòu hòu zhǐ yào sānbǎi yuán.
Đôi giày này giá gốc 500 tệ, sau khi giảm giá chỉ còn 300 tệ.
Ví dụ 4 (động từ):
如果你是会员,我们可以折扣10%。
Rúguǒ nǐ shì huìyuán, wǒmen kěyǐ zhékòu shí fēnzhī yī.
Nếu bạn là hội viên, chúng tôi có thể giảm giá 10%.
Ví dụ 5 (danh từ):
他因为买得多,所以得到了很好的折扣。
Tā yīnwèi mǎi de duō, suǒyǐ dédào le hěn hǎo de zhékòu.
Vì anh ấy mua nhiều nên được chiết khấu rất tốt.
Ví dụ 6 (câu khẩu ngữ trong mua bán):
这个能不能再便宜点?给我打个折吧!
Zhège néng bù néng zài piányi diǎn? Gěi wǒ dǎ ge zhé ba!
Cái này có thể rẻ thêm chút không? Giảm giá cho tôi đi!
- So sánh với từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
折扣 zhékòu chiết khấu, giảm giá Trung tính, dùng cả trong văn viết và nói
打折 dǎzhé giảm giá Mang tính hành động (động từ)
优惠 yōuhuì ưu đãi Thường chỉ lợi ích chung hơn giảm giá
减价 jiǎnjià giảm giá Nhấn mạnh đến hành động giảm giá rõ ràng về số tiền - Ứng dụng thực tế trong thương mại điện tử:
双十一期间,很多商家都推出了大幅度的折扣活动。
Shuāng shíyī qíjiān, hěn duō shāngjiā dōu tuīchū le dà fúdù de zhékòu huódòng.
Trong dịp lễ mua sắm 11/11, rất nhiều cửa hàng tung ra các chương trình giảm giá lớn.

