挑选 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
“挑选” (phiên âm: tiāoxuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là lựa chọn, chọn lọc — tức là hành động chọn ra những thứ phù hợp, tốt nhất hoặc theo tiêu chí nhất định từ một nhóm các đối tượng. Đây là một từ rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, thương mại, tuyển dụng, mua sắm, và cả trong các ngữ cảnh văn hóa.
- Giải thích chi tiết
- “挑” (tiāo): chọn, nhặt ra
- “选” (xuǎn): lựa chọn, tuyển chọn
→ “挑选” là hành động chọn lọc kỹ càng, thường mang tính chủ động và có tiêu chí rõ ràng. Khác với “选择” (xuǎnzé) — mang nghĩa chung là lựa chọn, thì “挑选” nhấn mạnh vào quá trình chọn lọc kỹ lưỡng.
- Loại từ
- Động từ (动词): dùng để diễn tả hành động chọn lựa từ nhiều đối tượng
Ví dụ: 我们需要挑选合适的人选。→ Chúng ta cần chọn ra ứng viên phù hợp.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
- 挑选 + danh từ
→ 挑选礼物 → chọn quà - 从 + nhóm đối tượng + 中 + 挑选 + đối tượng cụ thể
→ 从这些作品中挑选最好的。→ Chọn ra tác phẩm tốt nhất từ những cái này. - Chủ ngữ + 挑选 + Tân ngữ + 来/去 + làm gì đó
→ 他挑选了一些水果来送人。→ Anh ấy chọn một ít trái cây để tặng người khác.
- Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
| 我在商店里挑选了一件衣服。 | Wǒ zài shāngdiàn lǐ tiāoxuǎn le yī jiàn yīfu. | Tôi đã chọn một chiếc áo trong cửa hàng. |
| 老师正在挑选优秀的作品。 | Lǎoshī zhèngzài tiāoxuǎn yōuxiù de zuòpǐn. | Giáo viên đang chọn ra những tác phẩm xuất sắc. |
| 我们需要仔细挑选材料。 | Wǒmen xūyào zǐxì tiāoxuǎn cáiliào. | Chúng ta cần chọn lọc nguyên liệu một cách cẩn thận. |
| 她挑选了一本有趣的书。 | Tā tiāoxuǎn le yī běn yǒuqù de shū. | Cô ấy đã chọn một cuốn sách thú vị. |
| 公司正在挑选合适的候选人。 | Gōngsī zhèngzài tiāoxuǎn héshì de hòuxuǎnrén. | Công ty đang chọn ứng viên phù hợp. | - So sánh với từ tương tự
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Khác biệt |
| 挑选 | tiāoxuǎn | Chọn lọc kỹ càng | Nhấn mạnh vào sự cẩn thận, có tiêu chí rõ ràng |
| 选择 | xuǎnzé | Lựa chọn | Mang nghĩa chung, không nhất thiết chọn lọc kỹ |
| 选拔 | xuǎnbá | Tuyển chọn | Thường dùng trong tuyển dụng, thi đấu, mang tính cạnh tranh | - Định nghĩa và ý nghĩa
“挑选” là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa lựa chọn, chọn lọc từ nhiều thứ khác nhau. Từ này thường được dùng khi người nói có quyền hoặc khả năng chọn ra những thứ phù hợp, tốt nhất, hoặc theo tiêu chí nào đó.
挑 (tiāo): chọn, nhặt ra
选 (xuǎn): lựa chọn, tuyển chọn
Ghép lại, “挑选” nhấn mạnh hành động chọn lọc kỹ càng, thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm, tuyển dụng, đánh giá, hoặc ra quyết định.
- Loại từ
Động từ: chỉ hành động lựa chọn từ nhiều đối tượng khác nhau.
Ví dụ:
我们需要挑选合适的人选。 Phiên âm: wǒmen xūyào tiāoxuǎn héshì de rénxuǎn Dịch: Chúng tôi cần chọn ra ứng viên phù hợp.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ Dịch
挑选 + danh từ Chọn lựa đối tượng nào đó 挑选礼物
tiāoxuǎn lǐwù Chọn quà
从 + N + 中 + 挑选 Chọn từ trong một nhóm 从众多作品中挑选三件
cóng zhòngduō zuòpǐn zhōng tiāoxuǎn sān jiàn Chọn 3 tác phẩm từ nhiều tác phẩm
挑选 + 得当/不当 Chọn đúng/chọn sai 人才挑选得当
réncái tiāoxuǎn dédàng Tuyển dụng nhân tài đúng cách
- Ví dụ mở rộng
她在商店里挑选了一条漂亮的裙子。 Phiên âm: tā zài shāngdiàn lǐ tiāoxuǎn le yī tiáo piàoliang de qúnzi Dịch: Cô ấy đã chọn một chiếc váy đẹp trong cửa hàng.
我们正在挑选合适的地点举办活动。 Phiên âm: wǒmen zhèngzài tiāoxuǎn héshì de dìdiǎn jǔbàn huódòng Dịch: Chúng tôi đang chọn địa điểm phù hợp để tổ chức sự kiện.
老师让我们挑选自己喜欢的题目来写作文。 Phiên âm: lǎoshī ràng wǒmen tiāoxuǎn zìjǐ xǐhuān de tímù lái xiě zuòwén Dịch: Giáo viên cho chúng tôi chọn đề tài yêu thích để viết bài văn.
挑选食材是做饭的重要步骤。 Phiên âm: tiāoxuǎn shícái shì zuòfàn de zhòngyào bùzhòu Dịch: Việc chọn nguyên liệu là bước quan trọng trong nấu ăn.
- Một số cụm từ liên quan đến “挑选”
Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
精心挑选 jīngxīn tiāoxuǎn chọn lọc kỹ lưỡng
随意挑选 suíyì tiāoxuǎn chọn tùy ý
挑选标准 tiāoxuǎn biāozhǔn tiêu chí lựa chọn
挑选人才 tiāoxuǎn réncái tuyển chọn nhân tài
挑选商品 tiāoxuǎn shāngpǐn chọn hàng hóa
“挑选” (phiên âm: tiāoxuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là lựa chọn, chọn lọc – tức là hành động chọn ra những cái phù hợp, tốt nhất hoặc theo tiêu chí nhất định từ một nhóm các đối tượng. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh như mua sắm, tuyển dụng, chọn nguyên liệu, chọn người, chọn đồ vật…
- Loại từ
Động từ: chỉ hành động chọn lựa, chọn lọc từ nhiều đối tượng. - Phân tích từ vựng
“挑” (tiāo): nghĩa là nhặt ra, chọn ra, mang tính chủ động.
“选” (xuǎn): nghĩa là lựa chọn, bầu chọn, mang tính quyết định. → Ghép lại, “挑选” nhấn mạnh hành động chọn lọc kỹ càng, có sự cân nhắc.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
挑选 + danh từ 挑选礼物 Chọn quà
Chủ ngữ + 挑选 + tân ngữ 他挑选了一个好地方。 Anh ấy đã chọn một nơi tốt.
从 + nhóm đối tượng + 挑选 + đối tượng cụ thể 从众多应聘者中挑选最合适的人 Chọn người phù hợp nhất từ nhiều ứng viên
挑选 + 得 + trạng từ 她挑选得很仔细。 Cô ấy chọn rất kỹ lưỡng. - Ví dụ đa dạng (có phiên âm và tiếng Việt)
我们需要挑选合适的材料。 Wǒmen xūyào tiāoxuǎn héshì de cáiliào. → Chúng ta cần chọn nguyên liệu phù hợp.
她在商店里挑选了一条漂亮的裙子。 Tā zài shāngdiàn lǐ tiāoxuǎn le yī tiáo piàoliang de qúnzi. → Cô ấy đã chọn một chiếc váy đẹp trong cửa hàng.
老师挑选了三位学生参加比赛。 Lǎoshī tiāoxuǎn le sān wèi xuéshēng cānjiā bǐsài. → Giáo viên đã chọn ba học sinh tham gia cuộc thi.
挑选礼物是一件很有趣的事。 Tiāoxuǎn lǐwù shì yī jiàn hěn yǒuqù de shì. → Việc chọn quà là một điều rất thú vị.
我们从几十个方案中挑选了最好的一个。 Wǒmen cóng jǐ shí gè fāng’àn zhōng tiāoxuǎn le zuì hǎo de yī gè. → Chúng tôi đã chọn phương án tốt nhất từ hàng chục phương án.
- So sánh với từ tương tự
Từ Ý nghĩa Khác biệt
挑选 (tiāoxuǎn) Chọn lọc kỹ càng Nhấn mạnh sự cẩn thận, có tiêu chí
选择 (xuǎnzé) Lựa chọn Mang tính quyết định, không nhất thiết chọn lọc
选 (xuǎn) Chọn Dạng rút gọn, thường dùng trong văn nói
挑选 là một từ tiếng Trung có nghĩa là “lựa chọn”, “chọn lựa” trong tiếng Việt. Đây là một từ thường được dùng khi lựa chọn cẩn thận giữa nhiều sự lựa chọn, mang sắc thái tỉ mỉ, kỹ càng hơn so với từ đơn giản như “选” (chọn).
- Định nghĩa chi tiết:
挑选 (tiāo xuǎn):
Là động từ (动词).
Có nghĩa là chọn lựa, chọn lọc từ một số lượng các đối tượng (người, vật, sản phẩm, phương án…) dựa trên tiêu chí cụ thể, thường là sau khi đã cân nhắc kỹ càng.
- So sánh với 选 (xuǎn):
选 có thể dùng trong mọi ngữ cảnh chọn lựa.
挑选 thường nhấn mạnh quá trình lựa chọn kỹ lưỡng, có tính chọn lọc cao hơn.
- Ví dụ mẫu câu (có phiên âm và dịch nghĩa):
我在商店里挑选了一件礼物送给她。
Wǒ zài shāngdiàn lǐ tiāoxuǎn le yí jiàn lǐwù sòng gěi tā.
→ Tôi đã chọn một món quà trong cửa hàng để tặng cô ấy.
老师在班上挑选了几名学生参加比赛。
Lǎoshī zài bān shàng tiāoxuǎn le jǐ míng xuéshēng cānjiā bǐsài.
→ Giáo viên đã lựa chọn vài học sinh trong lớp tham gia cuộc thi.
她花了一个小时来挑选衣服。
Tā huā le yí gè xiǎoshí lái tiāoxuǎn yīfu.
→ Cô ấy đã dành một giờ đồng hồ để chọn quần áo.
我们要挑选最合适的人来负责这个项目。
Wǒmen yào tiāoxuǎn zuì héshì de rén lái fùzé zhè gè xiàngmù.
→ Chúng ta phải chọn người phù hợp nhất để phụ trách dự án này.
这些水果是我精心挑选的。
Zhèxiē shuǐguǒ shì wǒ jīngxīn tiāoxuǎn de.
→ Những trái cây này là tôi chọn lựa rất kỹ càng.
他正在挑选一本适合初学者的汉语教材。
Tā zhèngzài tiāoxuǎn yì běn shìhé chūxuézhě de Hànyǔ jiàocái.
→ Anh ấy đang chọn một giáo trình tiếng Trung phù hợp cho người mới học.
挑选合适的供应商是采购工作的重要环节。
Tiāoxuǎn héshì de gōngyìngshāng shì cǎigòu gōngzuò de zhòngyào huánjié.
→ Việc lựa chọn nhà cung cấp phù hợp là khâu quan trọng trong công tác mua sắm.
他们从几百位应聘者中挑选了十名进入下一轮面试。
Tāmen cóng jǐ bǎi wèi yìngpìn zhě zhōng tiāoxuǎn le shí míng jìnrù xià yì lún miànshì.
→ Họ đã chọn ra 10 người từ hàng trăm ứng viên để bước vào vòng phỏng vấn tiếp theo.
- Từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
选(选) xuǎn chọn
选择 xuǎnzé lựa chọn (mang tính quyết định)
精选 jīngxuǎn tuyển chọn, lựa chọn tinh túy
筛选 shāixuǎn sàng lọc
挑剔 tiāotì kén chọn - Ghi nhớ cách dùng:
挑选 thường dùng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự lựa chọn kỹ càng, cẩn thận.
Thường xuất hiện trong các tình huống thương mại, nhân sự, giáo dục, và đời sống hàng ngày.
- Ý nghĩa của “挑选”
“挑选” có nghĩa chính là lựa chọn, chọn lọc, hoặc tuyển chọn, ám chỉ hành động chọn ra một hoặc một số thứ phù hợp, tốt nhất, hoặc đáp ứng yêu cầu từ một nhóm các đối tượng. Từ này nhấn mạnh sự cẩn thận, tỉ mỉ trong quá trình lựa chọn. Các ngữ cảnh sử dụng bao gồm:
Lựa chọn vật phẩm: Chỉ việc chọn các đồ vật, sản phẩm, hoặc hàng hóa dựa trên chất lượng, sở thích, hoặc tiêu chí cụ thể.
Tuyển chọn người hoặc đối tượng: Dùng trong việc chọn người, ứng viên, hoặc đối tượng phù hợp cho một công việc, vai trò, hoặc mục đích nào đó.
Sự tinh tế trong lựa chọn: Nhấn mạnh việc chọn lựa một cách kỹ lưỡng, có cân nhắc.
- Loại từ
Động từ: “挑选” chủ yếu được sử dụng như một động từ, chỉ hành động lựa chọn hoặc tuyển chọn.
Danh từ (hiếm dùng): Trong một số trường hợp, “挑选” có thể được dùng như danh từ để chỉ quá trình hoặc kết quả của việc lựa chọn, nhưng ít phổ biến. - Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
“挑选” thường xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp sau:
挑选 + danh từ: Chỉ việc chọn một đối tượng cụ thể.
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 挑选 + danh từ
Ví dụ: 她挑选了一件漂亮的裙子。
(Tā tiāoxuǎn le yī jiàn piàoliang de qúnzi.)
Dịch: Cô ấy đã chọn một chiếc váy đẹp.
从…中 + 挑选: Chỉ việc chọn từ một nhóm đối tượng.
Cấu trúc: 从 (từ) + 某群体 (nhóm đối tượng) + 中 + 挑选 + 某物/某人 (đối tượng được chọn)
Ví dụ: 他从众多候选人中挑选了一位助手。
(Tā cóng zhòngduō hòuxuǎnrén zhōng tiāoxuǎn le yī wèi zhùshǒu.)
Dịch: Anh ấy đã chọn một trợ lý từ rất nhiều ứng viên.
挑选 + 形容词: Miêu tả đặc điểm của đối tượng được chọn.
Cấu trúc: 挑选 + 最/非常 + 形容词 + 的 + danh từ
Ví dụ: 我们需要挑选最优秀的人才。
(Wǒmen xūyào tiāoxuǎn zuì yōuxiù de réncái.)
Dịch: Chúng ta cần tuyển chọn những nhân tài xuất sắc nhất.
被 + 挑选: Chỉ việc được chọn (thụ động).
Ví dụ: 她被挑选为团队的负责人。
(Tā bèi tiāoxuǎn wéi tuánduì de fùzérén.)
Dịch: Cô ấy được chọn làm trưởng nhóm.
- Ví dụ cụ thể
Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng “挑选” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt:
Ví dụ 1: Lựa chọn hàng hóa hoặc vật phẩm
Câu: 她在市场上挑选了一些新鲜的水果。
(Tā zài shìchǎng shàng tiāoxuǎn le yīxiē xīnxiān de shuǐguǒ.)
Dịch: Cô ấy đã chọn một vài loại trái cây tươi ở chợ.
Câu: 这家店的衣服款式很多,很难挑选。
(Zhè jiā diàn de yīfu kuǎnshì hěn duō, hěn nán tiāoxuǎn.)
Dịch: Cửa hàng này có rất nhiều kiểu quần áo, khó mà chọn được.
Câu: 他仔细挑选了一款适合自己的手机。
(Tā zǐxì tiāoxuǎn le yī kuǎn shìhé zìjǐ de shǒujī.)
Dịch: Anh ấy đã cẩn thận chọn một chiếc điện thoại phù hợp với mình.
Ví dụ 2: Tuyển chọn người hoặc đối tượng
Câu: 公司从上百名应聘者中挑选了三名员工。
(Gōngsī cóng shàng bǎi míng yìngpìnzhě zhōng tiāoxuǎn le sān míng yuángōng.)
Dịch: Công ty đã chọn ba nhân viên từ hàng trăm ứng viên.
Câu: 老师挑选了几名学生参加比赛。
(Lǎoshī tiāoxuǎn le jǐ míng xuéshēng cānjiā bǐsài.)
Dịch: Giáo viên đã chọn một vài học sinh để tham gia cuộc thi.
Câu: 她被挑选为最佳演员。
(Tā bèi tiāoxuǎn wéi zuì jiā yǎnyuán.)
Dịch: Cô ấy được chọn là diễn viên xuất sắc nhất.
Ví dụ 3: Lựa chọn trong ngữ cảnh công việc hoặc dự án
Câu: 我们需要挑选一个合适的地点举办活动。
(Wǒmen xūyào tiāoxuǎn yīgè héshì de dìdiǎn jǔbàn huódòng.)
Dịch: Chúng ta cần chọn một địa điểm phù hợp để tổ chức sự kiện.
Câu: 设计师从多种方案中挑选了最优的设计。
(Shèjìshī cóng duō zhǒng fāng’àn zhōng tiāoxuǎn le zuì yōu de shèjì.)
Dịch: Nhà thiết kế đã chọn thiết kế tối ưu từ nhiều phương án.
Ví dụ 4: Lựa chọn mang tính cẩn thận hoặc tỉ mỉ
Câu: 她花了很长时间挑选结婚礼服。
(Tā huā le hěn cháng shíjiān tiāoxuǎn jiéhūn lǐfú.)
Dịch: Cô ấy đã dành rất nhiều thời gian để chọn váy cưới.
Câu: 他总是挑选最优质的材料来制作家具。
(Tā zǒngshì tiāoxuǎn zuì yōuzhì de cáiliào lái zhìzuò jiājù.)
Dịch: Anh ấy luôn chọn những vật liệu chất lượng cao nhất để làm đồ nội thất.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh văn học hoặc trừu tượng
Câu: 她用精美的语言挑选了最恰当的词语来表达感情。
(Tā yòng jīngměi de yǔyán tiāoxuǎn le zuì qiàdàng de cíyǔ lái biǎodá gǎnqíng.)
Dịch: Cô ấy dùng ngôn ngữ tinh tế để chọn những từ ngữ phù hợp nhất nhằm bày tỏ cảm xúc.
Câu: 挑选合适的合作伙伴是成功的关键。
(Tiāoxuǎn héshì de hézuò huǒbàn shì chénggōng de guānjiàn.)
Dịch: Việc chọn đối tác phù hợp là chìa khóa của thành công.
- Một số lưu ý khi sử dụng “挑选”
Ngữ cảnh sử dụng: “挑选” thường mang sắc thái cẩn thận, tỉ mỉ, khác với từ 选择 (xuǎnzé – lựa chọn) vốn mang nghĩa chung hơn. “挑选” nhấn mạnh sự chọn lọc kỹ lưỡng, thường dựa trên chất lượng hoặc tiêu chuẩn cao.
Kết hợp từ: “挑选” thường đi với các từ như 合适 (héshì – phù hợp), 优质 (yōuzhì – chất lượng cao), 最佳 (zuì jiā – tốt nhất), hoặc các danh từ như 人才 (réncái – nhân tài), 材料 (cáiliào – vật liệu), 礼物 (lǐwù – quà tặng).
Phân biệt với từ đồng nghĩa:
选择 (xuǎnzé): Mang nghĩa lựa chọn nói chung, không nhất thiết nhấn mạnh sự cẩn thận hay chất lượng. Ví dụ: 选择职业 (xuǎnzé zhíyè – chọn nghề nghiệp).
筛选 (shāixuǎn): Chỉ sàng lọc, loại bỏ những thứ không phù hợp, thường dùng trong ngữ cảnh tuyển chọn nghiêm ngặt hơn.
选定 (xuǎndìng): Chỉ việc quyết định chọn một thứ cụ thể, mang tính xác định hơn “挑选”. - Từ vựng tiếng Trung:
挑选
Phiên âm: tiāoxuǎn
Tiếng Việt: Lựa chọn, chọn lọc, tuyển chọn - Từ loại:
Động từ (动词) - Định nghĩa chi tiết:
挑选 là một động từ mang nghĩa chọn ra từ nhiều đối tượng một hoặc một số đối tượng phù hợp nhất theo tiêu chí nhất định. So với từ “选择 (xuǎnzé)” mang nghĩa tổng quát là “lựa chọn”, thì 挑选 thường nhấn mạnh vào sự chọn lọc kỹ lưỡng, cẩn thận, có quá trình so sánh giữa nhiều đối tượng.
Hán tự phân tích:
挑 (tiāo): chọn, gảy, nhặt ra
选 (xuǎn): lựa chọn
Kết hợp lại thành 挑选 mang nghĩa “chọn ra một cách có suy xét, kỹ lưỡng”.
- Một số đặc điểm ngữ nghĩa:
Thường được dùng khi có nhiều lựa chọn và cần so sánh, phân tích để chọn ra cái tốt nhất.
Dùng trong ngữ cảnh: mua sắm, tuyển dụng, tổ chức sự kiện, tuyển nhân sự, chọn quà, chọn người, chọn tác phẩm, v.v.
- Một số danh từ thường đi kèm:
挑选商品 (tiāoxuǎn shāngpǐn): chọn sản phẩm
挑选人才 (tiāoxuǎn réncái): chọn nhân tài
挑选礼物 (tiāoxuǎn lǐwù): chọn quà
精心挑选 (jīngxīn tiāoxuǎn): chọn lọc kỹ càng
严格挑选 (yángé tiāoxuǎn): tuyển chọn nghiêm ngặt
- Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
她在商店里仔细地挑选衣服。
Tā zài shāngdiàn lǐ zǐxì de tiāoxuǎn yīfu.
Cô ấy cẩn thận chọn quần áo trong cửa hàng.
老师挑选了几篇优秀的作文在班里朗读。
Lǎoshī tiāoxuǎn le jǐ piān yōuxiù de zuòwén zài bān lǐ lǎngdú.
Giáo viên đã chọn một vài bài văn xuất sắc để đọc trong lớp.
我花了很多时间来挑选生日礼物给妈妈。
Wǒ huā le hěn duō shíjiān lái tiāoxuǎn shēngrì lǐwù gěi māma.
Tôi đã tốn rất nhiều thời gian để chọn quà sinh nhật cho mẹ.
公司正在挑选合适的人选来担任这个职位。
Gōngsī zhèngzài tiāoxuǎn héshì de rénxuǎn lái dānrèn zhège zhíwèi.
Công ty đang tuyển chọn ứng viên phù hợp để đảm nhận vị trí này.
这些水果是我们精心挑选的,保证新鲜。
Zhèxiē shuǐguǒ shì wǒmen jīngxīn tiāoxuǎn de, bǎozhèng xīnxiān.
Những loại trái cây này được chúng tôi chọn lọc kỹ lưỡng, đảm bảo tươi ngon.
她挑选了一条最适合自己的连衣裙。
Tā tiāoxuǎn le yì tiáo zuì shìhé zìjǐ de liányīqún.
Cô ấy đã chọn chiếc váy liền thân phù hợp nhất với mình.
我们需要从中挑选出最优秀的设计方案。
Wǒmen xūyào cóng zhōng tiāoxuǎn chū zuì yōuxiù de shèjì fāng’àn.
Chúng ta cần chọn ra phương án thiết kế xuất sắc nhất trong số này.
- Phân biệt với các từ gần nghĩa:
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
选择 xuǎnzé chọn Nghĩa tổng quát, không nhất thiết chọn kỹ
挑选 tiāoxuǎn chọn lọc kỹ càng Nhấn mạnh quá trình so sánh, kỹ lưỡng
挑 tiāo chọn, nhặt Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái hành động đơn giản
筛选 shāixuǎn sàng lọc Dùng khi có quy trình loại bỏ những cái không đạt yêu cầu - Ghi chú sử dụng:
挑选 thích hợp trong văn viết, văn phong trang trọng, hoặc khi nói về các tình huống đòi hỏi sự lựa chọn chính xác.
Trong đời sống hằng ngày, khi nói đơn giản “chọn cái nào”, người ta có thể dùng 选 (xuǎn) hoặc 挑 (tiāo).
Từ tiếng Trung: 挑选
Phiên âm: tiāoxuǎn
Loại từ: Động từ (动词)
- Giải thích chi tiết từ “挑选”
a. Định nghĩa
挑选 (tiāoxuǎn) là một động từ mang nghĩa lựa chọn, chọn lọc từ trong một tập hợp các vật hoặc người, thông qua sự cân nhắc, so sánh.
Khác với từ “选择 (xuǎnzé)” mang nghĩa chọn một cách chung chung, 挑选 nhấn mạnh hơn vào quá trình chọn kỹ, có sự chọn lọc, thường là để đạt kết quả tốt nhất.
b. Đặc điểm ngữ nghĩa
Thường dùng trong tình huống cần chọn một người/vật từ nhiều lựa chọn sẵn có.
Nhấn mạnh vào việc “kỹ lưỡng, có chủ đích”
Có thể đi kèm với các từ như 精心 (tỉ mỉ), 慎重 (thận trọng), 仔细 (cẩn thận)…
- Cách dùng và ví dụ cụm từ
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
挑选人才 tiāoxuǎn réncái chọn lựa nhân tài
精心挑选 jīngxīn tiāoxuǎn chọn lựa kỹ càng
挑选商品 tiāoxuǎn shāngpǐn chọn lựa hàng hóa
挑选礼物 tiāoxuǎn lǐwù chọn quà
从中挑选 cóng zhōng tiāoxuǎn chọn ra từ trong số đó - Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
他在挑选一件适合妈妈的生日礼物。
Tā zài tiāoxuǎn yí jiàn shìhé māma de shēngrì lǐwù.
→ Anh ấy đang chọn một món quà sinh nhật phù hợp cho mẹ.
面试后,公司会从中挑选最优秀的应聘者。
Miànshì hòu, gōngsī huì cóng zhōng tiāoxuǎn zuì yōuxiù de yìngpìn zhě.
→ Sau buổi phỏng vấn, công ty sẽ chọn ra những ứng viên xuất sắc nhất.
她花了两个小时挑选婚纱。
Tā huā le liǎng gè xiǎoshí tiāoxuǎn hūnshā.
→ Cô ấy mất hai tiếng đồng hồ để chọn váy cưới.
这些书是我精心挑选出来的,希望你喜欢。
Zhèxiē shū shì wǒ jīngxīn tiāoxuǎn chūlái de, xīwàng nǐ xǐhuān.
→ Những cuốn sách này là tôi đã chọn lựa kỹ lưỡng, hy vọng bạn sẽ thích.
在超市里挑选水果时,要注意新鲜度。
Zài chāoshì lǐ tiāoxuǎn shuǐguǒ shí, yào zhùyì xīnxiāndù.
→ Khi chọn trái cây trong siêu thị, cần chú ý đến độ tươi.
老板让我帮他挑选一名助理。
Lǎobǎn ràng wǒ bāng tā tiāoxuǎn yì míng zhùlǐ.
→ Sếp bảo tôi giúp ông ấy chọn một trợ lý.
他正在为旅行挑选合适的衣服。
Tā zhèngzài wèi lǚxíng tiāoxuǎn héshì de yīfu.
→ Anh ấy đang chọn quần áo phù hợp cho chuyến đi.
- So sánh với từ tương tự
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa Phân biệt
选择 xuǎnzé chọn (nói chung) Bao quát hơn, không nhấn mạnh vào quá trình kỹ lưỡng
挑 tiāo lựa, nhặt, gắp Thường dùng trong khẩu ngữ, có thể ít trang trọng hơn 挑选
挑拣 tiāojiǎn lựa chọn, kén chọn Gần nghĩa với 挑选, nhưng đôi khi mang sắc thái “kén cá chọn canh”
挑选 (tiāoxuǎn) là một động từ mang sắc thái lựa chọn kỹ lưỡng, phù hợp khi bạn muốn mô tả quá trình chọn lựa có tính cân nhắc cao, trong nhiều ngữ cảnh như tuyển dụng, mua sắm, lựa quà, chọn đồ dùng, v.v.
Từ vựng tiếng Trung: 挑选 (tiāoxuǎn)
- Định nghĩa chi tiết:
挑选 (pinyin: tiāoxuǎn) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa lựa chọn, chọn lựa kỹ càng trong nhiều đối tượng khác nhau. Thường dùng khi muốn thể hiện hành động chọn lọc một cách cẩn thận và có chủ đích, không phải chọn đại. - Loại từ:
Động từ (动词) - Các nét nghĩa chính:
Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
从若干人或事物中选出合适的 Lựa chọn cái phù hợp từ nhiều người/vật
仔细地选择 Chọn lọc kỹ càng
有标准地选 Lựa chọn có tiêu chí, có sự suy xét - Cấu trúc thường dùng:
挑选 + 对象
从……中挑选……
挑选出 + đối tượng cụ thể
- Ví dụ minh họa kèm phiên âm và tiếng Việt:
Ví dụ 1:
请你从这些样品中挑选一个你喜欢的。
Qǐng nǐ cóng zhèxiē yàngpǐn zhōng tiāoxuǎn yī gè nǐ xǐhuān de.
Hãy chọn một cái bạn thích trong những mẫu này.
Ví dụ 2:
她花了很多时间来挑选结婚礼服。
Tā huā le hěn duō shíjiān lái tiāoxuǎn jiéhūn lǐfú.
Cô ấy mất rất nhiều thời gian để chọn váy cưới.
Ví dụ 3:
经理正在挑选合适的人选来负责这个项目。
Jīnglǐ zhèngzài tiāoxuǎn héshì de rénxuǎn lái fùzé zhège xiàngmù.
Giám đốc đang lựa chọn người phù hợp để phụ trách dự án này.
Ví dụ 4:
我们精心挑选了这些产品,质量绝对有保证。
Wǒmen jīngxīn tiāoxuǎn le zhèxiē chǎnpǐn, zhìliàng juéduì yǒu bǎozhèng.
Chúng tôi đã chọn lọc kỹ những sản phẩm này, chất lượng tuyệt đối được đảm bảo.
Ví dụ 5:
她在市场上挑选最新鲜的水果。
Tā zài shìchǎng shàng tiāoxuǎn zuì xīnxiān de shuǐguǒ.
Cô ấy đang chọn những trái cây tươi nhất ở chợ.
Ví dụ 6:
挑选人才是企业成功的重要一环。
Tiāoxuǎn réncái shì qǐyè chénggōng de zhòngyào yī huán.
Việc lựa chọn nhân tài là một mắt xích quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.
- So sánh với từ gần nghĩa:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt với 挑选
选择 xuǎnzé Lựa chọn Mang nghĩa chung, dùng trong nhiều trường hợp
挑选 tiāoxuǎn Lựa chọn có chọn lọc Nhấn mạnh sự chọn lọc kỹ càng, kỹ tính
挑 tiāo Lựa (ít trang trọng) Có thể dùng đơn lẻ, thường mang nghĩa “nhặt”, “chọn” theo cảm tính
采纳 cǎinà Tiếp nhận, chọn dùng Chọn để dùng/áp dụng (ý kiến, phương pháp) - Ứng dụng trong lĩnh vực thực tế:
Lĩnh vực Ví dụ câu ứng dụng
Thương mại 我们挑选了最畅销的商品推荐给客户。
→ Chúng tôi chọn lọc sản phẩm bán chạy nhất để giới thiệu cho khách hàng.
Nhân sự 公司正在挑选合适的候选人来担任主管职位。
→ Công ty đang chọn ứng viên phù hợp để đảm nhận vị trí quản lý.
Thời trang 她每天都花时间挑选衣服和配件。
→ Cô ấy dành thời gian mỗi ngày để chọn trang phục và phụ kiện.
Ẩm thực 大厨亲自去市场挑选食材,确保新鲜美味。
→ Bếp trưởng đích thân đi chợ chọn nguyên liệu, đảm bảo tươi ngon. - Mở rộng kết hợp:
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
精心挑选 Tuyển chọn kỹ lưỡng
仔细挑选 Chọn lọc cẩn thận
从中挑选 Chọn từ trong số (cái gì đó)
严格挑选 Lựa chọn nghiêm ngặt
挑选 (tiāoxuǎn) là động từ thường dùng trong các tình huống lựa chọn có cân nhắc, có tiêu chuẩn rõ ràng. So với 选择 (xuǎnzé) thì 挑选 mang hàm ý chọn kỹ, chọn lọc cẩn thận hơn, thường dùng trong kinh doanh, tuyển dụng, tiêu dùng và mua sắm.
Từ “挑选” (tiāoxuǎn) là một động từ thường dùng trong tiếng Trung, mang nghĩa là chọn lựa, tuyển chọn, lựa chọn ra từ nhiều cái khác nhau dựa trên một số tiêu chí nhất định.
- Định nghĩa từ “挑选” (tiāoxuǎn)
挑选 có nghĩa là:
Chọn lọc, lựa chọn cẩn thận từ trong một nhóm hoặc số lượng nhiều người/vật dựa trên nhu cầu, sở thích, tiêu chuẩn riêng.
Đây là một từ mang sắc thái cẩn trọng, có chủ đích, khác với từ “选” (chọn) chung chung.
- Loại từ
Động từ (动词): diễn tả hành động chọn lựa, tuyển chọn, chọn ra cái tốt nhất hoặc phù hợp nhất. - Cách dùng và ngữ cảnh sử dụng
“挑选” có thể dùng trong các tình huống như:
Chọn người (tuyển nhân viên, chọn học sinh, người mẫu…)
Chọn vật (quần áo, thực phẩm, quà tặng…)
Chọn địa điểm, sản phẩm, kế hoạch…
So với từ đơn “选” hoặc “选择”, từ “挑选” mang sắc thái tỉ mỉ, có sự cân nhắc kỹ hơn.
- Cấu trúc thông dụng
挑选 + Tân ngữ (người, vật, phương án…)
从…中挑选出…: chọn ra từ một nhóm
- Một số cụm từ thường gặp
Cụm từ tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
挑选人才 (tiāoxuǎn réncái) tuyển chọn nhân tài
精心挑选 (jīngxīn tiāoxuǎn) chọn lọc kỹ lưỡng, cẩn thận
从中挑选 (cóng zhōng tiāoxuǎn) chọn ra từ trong số đó
挑选合适的礼物 chọn món quà phù hợp
挑选食材 chọn nguyên liệu nấu ăn - Ví dụ câu có phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ đơn giản:
我们正在挑选新员工。
Wǒmen zhèngzài tiāoxuǎn xīn yuángōng.
→ Chúng tôi đang tuyển chọn nhân viên mới.
她花了一个小时挑选衣服。
Tā huā le yī ge xiǎoshí tiāoxuǎn yīfu.
→ Cô ấy mất một tiếng đồng hồ để chọn quần áo.
请你帮我挑选一件礼物送给妈妈。
Qǐng nǐ bāng wǒ tiāoxuǎn yī jiàn lǐwù sòng gěi māma.
→ Nhờ bạn chọn giúp tôi một món quà tặng mẹ.
在超市挑选新鲜的水果很重要。
Zài chāoshì tiāoxuǎn xīnxiān de shuǐguǒ hěn zhòngyào.
→ Việc chọn trái cây tươi ở siêu thị rất quan trọng.
我们需要从一百个人中挑选出最合适的。
Wǒmen xūyào cóng yībǎi gè rén zhōng tiāoxuǎn chū zuì héshì de.
→ Chúng tôi cần chọn ra người phù hợp nhất trong số một trăm người.
Ví dụ nâng cao:
公司花了很多时间来挑选适合海外工作的员工。
Gōngsī huā le hěn duō shíjiān lái tiāoxuǎn shìhé hǎiwài gōngzuò de yuángōng.
→ Công ty đã mất rất nhiều thời gian để chọn những nhân viên phù hợp làm việc ở nước ngoài.
精心挑选的材料让这道菜更加美味。
Jīngxīn tiāoxuǎn de cáiliào ràng zhè dào cài gèngjiā měiwèi.
→ Nguyên liệu được chọn kỹ càng làm cho món ăn này thêm phần ngon miệng.
她从几十张照片中挑选了一张最满意的上传到朋友圈。
Tā cóng jǐ shí zhāng zhàopiàn zhōng tiāoxuǎn le yī zhāng zuì mǎnyì de shàngchuán dào péngyǒuquān.
→ Cô ấy đã chọn một tấm ảnh ưng ý nhất trong vài chục tấm để đăng lên mạng xã hội.
父母为孩子精心挑选了一所好学校。
Fùmǔ wèi háizi jīngxīn tiāoxuǎn le yī suǒ hǎo xuéxiào.
→ Cha mẹ đã cẩn thận chọn một ngôi trường tốt cho con.
我想自己亲自去挑选婚礼上的装饰品。
Wǒ xiǎng zìjǐ qīnzì qù tiāoxuǎn hūnlǐ shàng de zhuāngshìpǐn.
→ Tôi muốn tự mình đi chọn đồ trang trí cho lễ cưới.
- Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ vựng Nghĩa Sắc thái khác biệt
选 (xuǎn) chọn Dùng phổ biến, mang tính lựa chọn cơ bản
挑 (tiāo) nhặt, lựa Nhấn vào hành động lựa từng món
挑选 (tiāoxuǎn) chọn lựa kỹ Nhấn mạnh tính chọn lọc có chủ đích
选择 (xuǎnzé) lựa chọn (trừu tượng hoặc rõ ràng) Phổ biến, dùng trong văn viết và nói
挑选 (tiāo xuǎn) là một động từ tiếng Trung, mang nghĩa là “lựa chọn”, “chọn lựa”, “tuyển chọn” từ một nhóm đối tượng nào đó. Đây là từ ghép từ hai động từ: “挑” (tiāo – nhặt, chọn) và “选” (xuǎn – tuyển chọn, lựa chọn), kết hợp lại để nhấn mạnh hành động chọn lựa cẩn thận, có sự so sánh và đánh giá.
I. Từ loại:
挑选 là động từ (动词).
II. Ý nghĩa chi tiết:
挑选 diễn tả hành động lựa chọn ra một hoặc vài thứ từ một nhóm đối tượng nào đó dựa trên một tiêu chí nhất định. So với các từ như 选 (chọn) hay 选择 (lựa chọn), thì 挑选 mang sắc thái cẩn thận hơn, kỹ lưỡng hơn, thường dùng khi cần so sánh từng cái để quyết định chọn cái phù hợp nhất.
III. Cách dùng trong câu:
Chủ ngữ + 挑选 + Tân ngữ
Động từ 挑选 thường đi kèm với các danh từ chỉ người, vật, sản phẩm, đồ dùng, ứng viên, món ăn, v.v.
IV. Ví dụ chi tiết (có phiên âm & dịch nghĩa):
我们正在挑选一位合适的人选来担任这个重要的职位。
Wǒmen zhèngzài tiāoxuǎn yí wèi héshì de rénxuǎn lái dānrèn zhège zhòngyào de zhíwèi.
→ Chúng tôi đang lựa chọn một ứng viên phù hợp để đảm nhiệm vị trí quan trọng này.
她花了很多时间挑选一件满意的婚纱。
Tā huāle hěn duō shíjiān tiāoxuǎn yí jiàn mǎnyì de hūnshā.
→ Cô ấy đã tốn rất nhiều thời gian để chọn một chiếc váy cưới ưng ý.
在超市里挑选新鲜的蔬菜要特别仔细。
Zài chāoshì lǐ tiāoxuǎn xīnxiān de shūcài yào tèbié zǐxì.
→ Khi chọn rau tươi ở siêu thị thì cần đặc biệt cẩn thận.
这些商品都是经过精心挑选的。
Zhèxiē shāngpǐn dōu shì jīngguò jīngxīn tiāoxuǎn de.
→ Những sản phẩm này đều đã được tuyển chọn kỹ lưỡng.
请你帮我挑选一份适合送礼的礼物。
Qǐng nǐ bāng wǒ tiāoxuǎn yí fèn shìhé sònglǐ de lǐwù.
→ Làm ơn giúp tôi chọn một món quà thích hợp để tặng.
学校会从各班中挑选优秀的学生参加比赛。
Xuéxiào huì cóng gè bān zhōng tiāoxuǎn yōuxiù de xuéshēng cānjiā bǐsài.
→ Nhà trường sẽ lựa chọn những học sinh xuất sắc từ các lớp để tham gia cuộc thi.
挑选水果时要注意它的颜色和味道。
Tiāoxuǎn shuǐguǒ shí yào zhùyì tā de yánsè hé wèidào.
→ Khi chọn trái cây thì phải chú ý đến màu sắc và hương vị của nó.
他亲自挑选了演员来出演这部电影的主角。
Tā qīnzì tiāoxuǎnle yǎnyuán lái chūyǎn zhè bù diànyǐng de zhǔjué.
→ Anh ấy đích thân chọn diễn viên để đóng vai chính trong bộ phim này.
她每天都在网上挑选合适的家居用品。
Tā měitiān dōu zài wǎngshàng tiāoxuǎn héshì de jiājū yòngpǐn.
→ Mỗi ngày cô ấy đều lên mạng chọn lựa các vật dụng gia đình phù hợp.
挑选人才是公司发展的关键一步。
Tiāoxuǎn réncái shì gōngsī fāzhǎn de guānjiàn yíbù.
→ Việc lựa chọn nhân tài là một bước then chốt trong sự phát triển của công ty.
V. So sánh với các từ đồng nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Sự khác biệt
选 xuǎn Chọn Mang nghĩa chung, đơn giản
选择 xuǎnzé Lựa chọn Trang trọng, dùng nhiều trong văn viết, hai lựa chọn trở lên
挑选 tiāoxuǎn Tuyển chọn Nhấn mạnh sự cẩn trọng, kỹ lưỡng trong quá trình chọn
挑 tiāo Chọn, nhặt Dân dã, đời thường, có thể mang nghĩa “chọn lấy ra”
VI. Một số cụm từ thường gặp với 挑选:
精心挑选 (jīngxīn tiāoxuǎn): lựa chọn kỹ càng
随意挑选 (suíyì tiāoxuǎn): chọn tùy ý
认真挑选 (rènzhēn tiāoxuǎn): chọn một cách nghiêm túc
从中挑选 (cóng zhōng tiāoxuǎn): lựa chọn từ trong số đó
挑选人才 (tiāoxuǎn réncái): tuyển chọn nhân tài
挑选礼物 (tiāoxuǎn lǐwù): chọn quà
挑选 là một từ rất hữu dụng trong cả đời sống hằng ngày lẫn trong công việc chuyên môn. Từ này không chỉ dùng trong ngữ cảnh mua sắm, mà còn được sử dụng rộng rãi trong tuyển dụng, tổ chức sự kiện, lựa chọn nhân sự, sản phẩm, ý tưởng, giải pháp,… Cách dùng linh hoạt và sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào tính chọn lọc kỹ càng khiến từ này trở thành lựa chọn tối ưu khi bạn muốn thể hiện hành động “chọn lựa có cân nhắc”.
挑选 (tiāo xuǎn) – Chọn lựa kỹ càng – To carefully select or pick out
- Định nghĩa chi tiết:
挑选 là một động từ tiếng Trung, mang nghĩa chọn lựa một cách kỹ càng, có chủ đích, thường dựa theo tiêu chí nhất định như chất lượng, giá cả, mục đích sử dụng hoặc sở thích cá nhân. Khác với từ 选择 (xuǎnzé) là chọn nói chung, 挑选 nhấn mạnh vào hành động lựa ra trong nhiều thứ tương đồng với sự cẩn thận và cân nhắc kỹ. - Loại từ:
Động từ (动词) - Sự khác biệt với các từ gần nghĩa:
选择 (xuǎn zé): chọn (nói chung, không nhấn mạnh quá nhiều vào mức độ cẩn trọng)
挑选 (tiāo xuǎn): chọn kỹ, chọn lọc có tiêu chuẩn cụ thể
挑 (tiāo): cũng có nghĩa là chọn, nhưng thường đơn giản hơn hoặc mang nghĩa “kén chọn”
筛选 (shāi xuǎn): sàng lọc, chọn lựa sau quá trình sàng lọc
- Cấu trúc thường gặp:
挑选 + 物品 / 商品 / 人选
挑选 + 合适的 + 名词
从……中挑选出来……
- Ví dụ mẫu câu kèm phiên âm và dịch nghĩa:
我们需要从众多应聘者中挑选出最合适的人选。
Wǒmen xūyào cóng zhòngduō yìngpìn zhě zhōng tiāoxuǎn chū zuì héshì de rénxuǎn.
Chúng tôi cần chọn ra ứng viên phù hợp nhất từ số lượng lớn người ứng tuyển.
她在市场上挑选了很久才决定买哪件衣服。
Tā zài shìchǎng shàng tiāoxuǎn le hěnjiǔ cái juédìng mǎi nǎ jiàn yīfu.
Cô ấy đã chọn rất lâu ở chợ mới quyết định mua bộ quần áo nào.
这些水果都是我亲自挑选的,保证新鲜。
Zhèxiē shuǐguǒ dōu shì wǒ qīnzì tiāoxuǎn de, bǎozhèng xīnxiān.
Những loại trái cây này đều do tôi đích thân chọn lựa, đảm bảo tươi ngon.
挑选礼物的时候,要考虑对方的兴趣和喜好。
Tiāoxuǎn lǐwù de shíhòu, yào kǎolǜ duìfāng de xìngqù hé xǐhào.
Khi chọn quà, cần cân nhắc đến sở thích và điều người nhận yêu thích.
为了展览会,公司专门挑选了一批最精美的产品。
Wèile zhǎnlǎnhuì, gōngsī zhuānmén tiāoxuǎn le yī pī zuì jīngměi de chǎnpǐn.
Để phục vụ hội chợ triển lãm, công ty đã đặc biệt chọn ra một lô sản phẩm tinh xảo nhất.
他们花了几个月时间来挑选合适的地点建厂。
Tāmen huā le jǐ gè yuè shíjiān lái tiāoxuǎn héshì de dìdiǎn jiànchǎng.
Họ đã mất vài tháng để chọn địa điểm thích hợp xây dựng nhà máy.
挑选合作伙伴是一件非常重要的事情。
Tiāoxuǎn hézuò huǒbàn shì yī jiàn fēicháng zhòngyào de shìqing.
Việc lựa chọn đối tác hợp tác là một việc vô cùng quan trọng.
我们正在挑选适合拍摄的场景。
Wǒmen zhèngzài tiāoxuǎn shìhé pāishè de chǎngjǐng.
Chúng tôi đang chọn lựa các bối cảnh phù hợp để quay phim.
- Ứng dụng thực tế:
Trong thương mại: 挑选商品 (chọn hàng hóa), 挑选供应商 (chọn nhà cung cấp)
Trong tuyển dụng: 挑选人才 (chọn nhân tài), 挑选简历 (chọn lọc hồ sơ)
Trong đời sống: 挑选食材 (chọn nguyên liệu nấu ăn), 挑选衣服 (chọn quần áo), 挑选礼物 (chọn quà)
- Một số cụm từ mở rộng có thể kết hợp với 挑选:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
精心挑选 jīngxīn tiāoxuǎn chọn lựa kỹ càng
仔细挑选 zǐxì tiāoxuǎn lựa chọn tỉ mỉ
随意挑选 suíyì tiāoxuǎn chọn một cách tùy tiện
慎重挑选 shènzhòng tiāoxuǎn lựa chọn thận trọng
手工挑选 shǒugōng tiāoxuǎn chọn bằng tay (thủ công) - “挑选” là gì?
a. Định nghĩa:
挑选 là động từ mang nghĩa:
Lựa chọn, chọn lọc, tuyển chọn, thường nhấn mạnh quá trình so sánh, cân nhắc và chọn ra cái tốt nhất hoặc phù hợp nhất trong nhiều lựa chọn.
Khác với “选择” (xuǎnzé, nghĩa là chọn chung chung), “挑选” hàm ý chọn lựa cẩn thận, kỹ càng hơn.
Ví dụ:
挑选人才 (tuyển chọn nhân tài)
挑选礼物 (chọn quà)
挑选商品 (chọn sản phẩm)
- Loại từ
Động từ (动词): Diễn tả hành động lựa chọn. - Sự khác biệt với từ tương tự
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
挑选 tiāoxuǎn chọn lựa kỹ càng Nhấn mạnh quá trình sàng lọc, kỹ tính
选择 xuǎnzé lựa chọn Trung tính, phổ biến hơn, ít nhấn mạnh mức độ kỹ càng
挑 tiāo chọn, nhặt Cách nói khẩu ngữ, đơn giản hơn
选拔 xuǎnbá chọn lựa (trong thi tuyển) Dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng hơn - Cách sử dụng trong câu
Cấu trúc phổ biến:
挑选 + Tân ngữ: 挑选衣服 (chọn quần áo), 挑选人员 (chọn người)
从 + … + 中挑选 + …: 从众多应聘者中挑选最合适的 (chọn người phù hợp nhất từ nhiều ứng viên)
- Ví dụ minh họa kèm phiên âm và bản dịch
我花了很长时间来挑选礼物。
(Wǒ huā le hěn cháng shíjiān lái tiāoxuǎn lǐwù.)
Tôi đã tốn rất nhiều thời gian để chọn quà.
她在商店里仔细地挑选衣服。
(Tā zài shāngdiàn lǐ zǐxì de tiāoxuǎn yīfu.)
Cô ấy chọn quần áo một cách cẩn thận trong cửa hàng.
我们需要挑选一位合适的候选人。
(Wǒmen xūyào tiāoxuǎn yí wèi héshì de hòuxuǎnrén.)
Chúng tôi cần chọn một ứng viên phù hợp.
挑选水果时要注意新鲜度。
(Tiāoxuǎn shuǐguǒ shí yào zhùyì xīnxiāndù.)
Khi chọn trái cây phải chú ý đến độ tươi.
他们从几百份简历中挑选了十个人进入面试。
(Tāmen cóng jǐ bǎi fèn jiǎnlì zhōng tiāoxuǎn le shí ge rén jìnrù miànshì.)
Họ đã chọn 10 người vào vòng phỏng vấn từ hàng trăm bản CV.
老师挑选了几篇优秀的作文在班上朗读。
(Lǎoshī tiāoxuǎn le jǐ piān yōuxiù de zuòwén zài bān shàng lǎngdú.)
Giáo viên đã chọn vài bài văn xuất sắc để đọc trước lớp.
- Tình huống thường dùng từ “挑选”
Mua sắm: chọn quần áo, giày dép, thực phẩm
Tuyển dụng: chọn ứng viên, nhân viên
Tặng quà: chọn quà phù hợp cho người thân, đối tác
Tổ chức sự kiện: chọn địa điểm, người phát biểu
Giáo dục: chọn bài văn, học sinh tiêu biểu
- Mẫu câu mở rộng
你可以帮我挑选一件适合妈妈的衣服吗?
(Nǐ kěyǐ bāng wǒ tiāoxuǎn yí jiàn shìhé māma de yīfu ma?)
Bạn có thể giúp tôi chọn một chiếc áo phù hợp với mẹ không?
我们正在为项目挑选合适的供应商。
(Wǒmen zhèngzài wèi xiàngmù tiāoxuǎn héshì de gōngyìngshāng.)
Chúng tôi đang chọn nhà cung cấp phù hợp cho dự án.
挑选 là động từ mang sắc thái chọn lựa kỹ càng, cẩn thận và thường dùng khi bạn cần đưa ra quyết định chính xác từ nhiều lựa chọn. So với các từ đồng nghĩa khác, “挑选” nhấn mạnh hơn đến sự so sánh, đánh giá, thường thấy trong mua sắm, tuyển chọn hoặc các tình huống cần lựa chọn chất lượng.
挑选 (tiāoxuǎn) là gì?
I. ĐỊNH NGHĨA
挑选 là một động từ (动词), nghĩa là:
lựa chọn, chọn lọc, tuyển chọn một cách kỹ càng từ nhiều thứ khác nhau.
Khác với từ 选择 (xuǎnzé) mang tính chung chung, 挑选 thể hiện việc chọn lọc có sự so sánh, suy nghĩ cẩn thận và có tiêu chuẩn nhất định.
挑 (tiāo): nhặt, chọn
选 (xuǎn): lựa chọn
→ Kết hợp lại: 挑选 nhấn mạnh chọn lựa một cách có cân nhắc, tỉ mỉ và chọn ra cái tốt nhất trong một nhóm nhiều sự lựa chọn.
II. LOẠI TỪ
Từ loại: Động từ (动词)
III. SỰ KHÁC BIỆT VỚI 选择
Từ vựng Nghĩa Đặc điểm
选择 (xuǎnzé) lựa chọn Mang tính phổ thông, chung chung
挑选 (tiāoxuǎn) chọn lọc Nhấn mạnh sự chọn lọc kỹ càng, tỉ mỉ và có so sánh
IV. CÁCH DÙNG VÀ CẤU TRÚC CÂU
- Cấu trúc phổ biến:
挑选 + tân ngữ (người / vật / phương án / sản phẩm…)
→ chọn lựa một đối tượng trong số nhiều lựa chọn. - Thường đi kèm với:
从……中挑选: chọn từ trong số…
仔细挑选: chọn lọc cẩn thận
认真挑选: lựa chọn kỹ lưỡng
精心挑选: chọn lọc công phu
V. NHIỀU VÍ DỤ CỤ THỂ (kèm phiên âm & tiếng Việt)
我们需要从众多候选人中挑选出最合适的。
(Wǒmen xūyào cóng zhòngduō hòuxuǎnrén zhōng tiāoxuǎn chū zuì héshì de.)
→ Chúng tôi cần chọn ra người phù hợp nhất trong số rất nhiều ứng viên.
她花了很多时间挑选婚纱。
(Tā huā le hěn duō shíjiān tiāoxuǎn hūnshā.)
→ Cô ấy đã tốn rất nhiều thời gian để chọn váy cưới.
请你帮我挑选一件适合妈妈的礼物。
(Qǐng nǐ bāng wǒ tiāoxuǎn yí jiàn shìhé māma de lǐwù.)
→ Làm ơn giúp tôi chọn một món quà phù hợp cho mẹ.
他在市场上仔细地挑选新鲜的水果。
(Tā zài shìchǎng shàng zǐxì de tiāoxuǎn xīnxiān de shuǐguǒ.)
→ Anh ấy chọn lọc kỹ càng các loại trái cây tươi ở chợ.
这些都是经过精心挑选的高品质材料。
(Zhèxiē dōu shì jīngxīn tiāoxuǎn de gāo pǐnzhí cáiliào.)
→ Đây đều là những nguyên liệu chất lượng cao được chọn lọc cẩn thận.
老师让我们挑选一个题目来写作文。
(Lǎoshī ràng wǒmen tiāoxuǎn yí gè tímù lái xiě zuòwén.)
→ Giáo viên bảo chúng tôi chọn một đề tài để viết bài văn.
在众多产品中,他挑选了价格适中的那一个。
(Zài zhòngduō chǎnpǐn zhōng, tā tiāoxuǎn le jiàgé shìzhōng de nà yí gè.)
→ Trong số rất nhiều sản phẩm, anh ấy đã chọn cái có giá cả vừa phải.
他们正在为晚会挑选表演节目。
(Tāmen zhèngzài wèi wǎnhuì tiāoxuǎn biǎoyǎn jiémù.)
→ Họ đang chọn tiết mục biểu diễn cho buổi dạ hội.
你可以自由挑选自己喜欢的颜色。
(Nǐ kěyǐ zìyóu tiāoxuǎn zìjǐ xǐhuān de yánsè.)
→ Bạn có thể tự do chọn màu mà bạn thích.
这是我们精挑细选后决定的方案。
(Zhè shì wǒmen jīngtiāo xìxuǎn hòu juédìng de fāng’àn.)
→ Đây là phương án chúng tôi đã quyết định sau quá trình chọn lọc kỹ lưỡng.
VI. CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VỚI 挑选
Cụm từ Nghĩa
仔细挑选 chọn lựa kỹ càng
精心挑选 chọn lọc công phu
随意挑选 chọn tùy ý
自由挑选 chọn tự do
精挑细选 lựa chọn cực kỳ kỹ càng
挑选 (tiāoxuǎn) là từ thể hiện quá trình lựa chọn có tiêu chuẩn, kỹ lưỡng và có chủ đích.
Rất thích hợp dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng, chọn quà, mua sắm, thiết kế sản phẩm, hoặc quyết định phương án.
So với 选择, thì 挑选 mang tính trang trọng và kỹ tính hơn.
【挑选】LÀ GÌ? GIẢI THÍCH CHI TIẾT
ĐỊNH NGHĨA ĐẦY ĐỦ
挑选 (tiāoxuǎn) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là lựa chọn, chọn lựa, tuyển chọn. Từ này thường được sử dụng khi bạn lựa ra từ một nhóm nhiều lựa chọn để tìm ra thứ phù hợp nhất, tốt nhất, hoặc đáp ứng được tiêu chí nhất định.
Giải thích từng chữ:
挑 (tiāo) nghĩa là chọn lựa, nhặt ra, thường có hành động đi kèm như quan sát kỹ, cân nhắc.
选 (xuǎn) nghĩa là lựa chọn.
Ghép lại thành 挑选, nhấn mạnh vào hành động lựa chọn kỹ lưỡng, kỹ càng, có sự cân nhắc hoặc có tiêu chí lựa chọn rõ ràng.
Khác biệt nhỏ với từ 选择 (xuǎnzé): 选择 là “lựa chọn” nói chung, còn 挑选 hàm nghĩa lựa chọn sau khi xem xét, chọn lọc tỉ mỉ, kỹ càng hơn.
LOẠI TỪ
Loại từ: Động từ (动词)
Chức năng ngữ pháp: Được dùng để diễn đạt hành động lựa chọn cái gì đó, chủ thể là người lựa chọn, tân ngữ là đối tượng được chọn.
CÁCH SỬ DỤNG PHỔ BIẾN
Thường dùng trong các trường hợp:
Lựa chọn hàng hóa
Tuyển chọn nhân viên, ứng viên
Lựa chọn sản phẩm phù hợp
Lựa chọn món ăn, đồ dùng, quà tặng
Chọn lọc người tài, nhân sự
Lựa chọn tài liệu, sách báo
MỘT SỐ CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VỚI 挑选
挑选人才 (tiāoxuǎn réncái): tuyển chọn nhân tài
挑选商品 (tiāoxuǎn shāngpǐn): lựa chọn hàng hóa
挑选食材 (tiāoxuǎn shícái): chọn lựa nguyên liệu thực phẩm
精心挑选 (jīngxīn tiāoxuǎn): lựa chọn kỹ càng, lựa chọn cẩn thận
挑选礼物 (tiāoxuǎn lǐwù): lựa chọn quà tặng
MẪU CÂU CƠ BẢN
Mẫu câu 1:
【Chủ ngữ + 挑选 + Tân ngữ】
Ví dụ:
她正在挑选一件漂亮的衣服。
Tā zhèngzài tiāoxuǎn yī jiàn piàoliang de yīfu.
Cô ấy đang chọn một chiếc váy đẹp.
Mẫu câu 2:
【Chủ ngữ + 从 + Nơi/Đối tượng + 挑选 + Tân ngữ】
Ví dụ:
公司从众多应聘者中挑选了三位优秀人才。
Gōngsī cóng zhòngduō yìngpìnzhě zhōng tiāoxuǎn le sān wèi yōuxiù réncái.
Công ty đã chọn ra ba nhân tài xuất sắc từ rất nhiều ứng viên.
Mẫu câu 3:
【Chủ ngữ + 经过 + Trạng ngữ + 挑选 + Đối tượng】
Ví dụ:
我们经过仔细挑选,决定购买这台电脑。
Wǒmen jīngguò zǐxì tiāoxuǎn, juédìng gòumǎi zhè tái diànnǎo.
Chúng tôi sau khi lựa chọn kỹ lưỡng đã quyết định mua chiếc máy tính này.
NHIỀU VÍ DỤ CỤ THỂ KÈM PHIÊN ÂM VÀ TIẾNG VIỆT
Ví dụ 1:
妈妈在超市认真挑选新鲜的蔬菜。
Māmā zài chāoshì rènzhēn tiāoxuǎn xīnxiān de shūcài.
Mẹ tôi đang lựa chọn kỹ càng rau củ tươi tại siêu thị.
Ví dụ 2:
他们专门挑选高质量的材料制作产品。
Tāmen zhuānmén tiāoxuǎn gāo zhìliàng de cáiliào zhìzuò chǎnpǐn.
Họ chuyên chọn nguyên liệu chất lượng cao để sản xuất sản phẩm.
Ví dụ 3:
为了给朋友挑选一份特别的生日礼物,我逛了好几家商店。
Wèile gěi péngyǒu tiāoxuǎn yī fèn tèbié de shēngrì lǐwù, wǒ guàng le hǎo jǐ jiā shāngdiàn.
Để chọn một món quà sinh nhật đặc biệt cho bạn, tôi đã đi qua mấy cửa hàng.
Ví dụ 4:
这家公司通过严格的筛选和挑选,只录取了最优秀的人才。
Zhè jiā gōngsī tōngguò yángé de shāixuǎn hé tiāoxuǎn, zhǐ lùqǔ le zuì yōuxiù de réncái.
Công ty này thông qua sự sàng lọc nghiêm ngặt và lựa chọn kỹ càng, chỉ nhận những người giỏi nhất.
Ví dụ 5:
挑选合适的合作伙伴对于企业来说非常重要。
Tiāoxuǎn héshì de hézuò huǒbàn duìyú qǐyè lái shuō fēicháng zhòngyào.
Lựa chọn đối tác phù hợp đối với doanh nghiệp là rất quan trọng.
Ví dụ 6:
顾客可以根据自己的需求挑选不同的套餐。
Gùkè kěyǐ gēnjù zìjǐ de xūqiú tiāoxuǎn bùtóng de tàocān.
Khách hàng có thể lựa chọn các gói dịch vụ khác nhau tùy theo nhu cầu của mình.
Ví dụ 7:
农民在市场上挑选优质的种子,准备春耕。
Nóngmín zài shìchǎng shàng tiāoxuǎn yōuzhì de zhǒngzi, zhǔnbèi chūngēng.
Nông dân lựa chọn hạt giống chất lượng tốt ở chợ, chuẩn bị cho vụ mùa xuân.
Ví dụ 8:
他们在挑选一个适合度假的地方。
Tāmen zài tiāoxuǎn yī gè shìhé dùjià de dìfāng.
Họ đang chọn một địa điểm thích hợp để nghỉ dưỡng.
Ví dụ 9:
厨师每天清晨亲自去市场挑选最新鲜的食材。
Chúshī měitiān qīngchén qīnzì qù shìchǎng tiāoxuǎn zuì xīnxiān de shícái.
Đầu bếp mỗi sáng đều tự đi chợ lựa chọn nguyên liệu tươi nhất.
Ví dụ 10:
你可以自由挑选你喜欢的课程参加学习。
Nǐ kěyǐ zìyóu tiāoxuǎn nǐ xǐhuān de kèchéng cānjiā xuéxí.
Bạn có thể tự do lựa chọn khóa học mình thích để tham gia học tập.
TỔNG HỢP KIẾN THỨC CỦA TỪ 挑选
Loại từ: Động từ
Nghĩa chính: Lựa chọn kỹ càng, chọn lựa từ nhiều lựa chọn
Sắc thái: Thường nhấn mạnh hành động lựa chọn có sự suy xét, cân nhắc kỹ lưỡng
Ứng dụng: Dùng trong mua sắm, tuyển chọn nhân sự, chọn quà tặng, chọn sản phẩm, chọn địa điểm
Khác biệt với từ 选择: 挑选 mang tính lựa kỹ hơn, nhấn mạnh việc lọc lựa tỉ mỉ hơn
Độ phổ biến: Rất phổ biến trong văn nói, văn viết, đặc biệt trong kinh doanh, đời sống hàng ngày
挑选 (tiāo xuǎn) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là lựa chọn, chọn lựa, thường dùng khi lựa chọn kỹ lưỡng, có sự cân nhắc giữa nhiều sự lựa chọn khác nhau. Đây là một từ được dùng rất phổ biến trong đời sống, thương mại, và trong các tình huống cần chọn lựa người hoặc vật phù hợp.
- Chi tiết nghĩa:
挑 có nghĩa là “nhặt, chọn”
选 là “lựa chọn”
→ 挑选 kết hợp lại mang nghĩa là “chọn lựa cẩn thận”, không chọn bừa, mà có tiêu chí để đánh giá.
- Loại từ:
Động từ (动词) - Các mẫu câu thường gặp:
挑选合适的人选。
/Tiāo xuǎn hé shì de rén xuǎn/
→ Lựa chọn ứng viên phù hợp.
请您挑选一下您喜欢的颜色。
/Qǐng nín tiāo xuǎn yī xià nín xǐ huān de yán sè/
→ Mời anh/chị chọn màu mình thích.
我花了很多时间来挑选这份礼物。
/Wǒ huā le hěn duō shí jiān lái tiāo xuǎn zhè fèn lǐ wù/
→ Tôi đã mất rất nhiều thời gian để chọn món quà này.
- Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt):
我在市场上仔细挑选水果。
/Wǒ zài shì chǎng shàng zǐ xì tiāo xuǎn shuǐ guǒ/
→ Tôi cẩn thận chọn trái cây ở chợ.
她挑选了一件最适合她的衣服。
/Tā tiāo xuǎn le yí jiàn zuì shì hé tā de yī fu/
→ Cô ấy đã chọn một bộ đồ phù hợp nhất với mình.
老师在学生中挑选了几位参加比赛。
/Lǎo shī zài xué shēng zhōng tiāo xuǎn le jǐ wèi cān jiā bǐ sài/
→ Giáo viên đã chọn vài học sinh trong lớp tham gia cuộc thi.
公司正在挑选新的合作伙伴。
/Gōng sī zhèng zài tiāo xuǎn xīn de hé zuò huǒ bàn/
→ Công ty đang lựa chọn đối tác hợp tác mới.
他精心挑选了一本书送给朋友。
/Tā jīng xīn tiāo xuǎn le yì běn shū sòng gěi péng yǒu/
→ Anh ấy đã cẩn thận chọn một cuốn sách để tặng bạn.
- So sánh: 挑选 vs. 选择
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
挑选 tiāo xuǎn Lựa chọn có cân nhắc kỹ Mang sắc thái tỉ mỉ, chọn kỹ càng hơn
选择 xuǎn zé Lựa chọn nói chung Mức độ phổ thông hơn, bao quát hơn
挑选 (tiāo xuǎn) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là lựa chọn, chọn lựa kỹ càng trong số nhiều thứ hoặc nhiều người để tìm ra cái tốt nhất, phù hợp nhất theo một tiêu chí nào đó.
- Giải thích chi tiết
挑: chọn, nhặt ra
选: lựa, chọn
→ 挑选 = chọn lựa một cách có chủ đích và kỹ lưỡng.
Đặc điểm ngữ pháp:
Là động từ có thể dùng độc lập hoặc làm vị ngữ, động ngữ, hoặc nằm trong cấu trúc câu phức.
- Cách dùng trong câu
Chủ ngữ + 挑选 + Tân ngữ
Có thể đi kèm với các phó từ như 仔细 (zǐxì – cẩn thận), 慎重 (shènzhòng – thận trọng) v.v.
- Ví dụ minh họa
Ví dụ 1:
他仔细地挑选了一件礼物送给母亲。
Tā zǐxì de tiāoxuǎn le yí jiàn lǐwù sòng gěi mǔqīn.
→ Anh ấy cẩn thận chọn một món quà để tặng mẹ.
Ví dụ 2:
这些苹果都是我从市场上精心挑选出来的。
Zhèxiē píngguǒ dōu shì wǒ cóng shìchǎng shàng jīngxīn tiāoxuǎn chūlái de.
→ Những quả táo này đều là tôi lựa chọn kỹ càng từ chợ.
Ví dụ 3:
公司正在挑选合适的人选担任新职位。
Gōngsī zhèngzài tiāoxuǎn héshì de rénxuǎn dānrèn xīn zhíwèi.
→ Công ty đang lựa chọn ứng viên phù hợp để đảm nhiệm vị trí mới.
Ví dụ 4:
请你帮我挑选一条适合的裙子。
Qǐng nǐ bāng wǒ tiāoxuǎn yì tiáo shìhé de qúnzi.
→ Làm ơn giúp tôi chọn một chiếc váy phù hợp.
Ví dụ 5:
他们从众多候选人中挑选了三位参加面试。
Tāmen cóng zhòngduō hòuxuǎnrén zhōng tiāoxuǎn le sān wèi cānjiā miànshì.
→ Họ đã chọn ra ba người từ rất nhiều ứng viên để tham gia phỏng vấn.
- Phân biệt với các từ tương tự
选择 (xuǎnzé): lựa chọn (nói chung, thiên về hành động)
挑选 (tiāoxuǎn): lựa chọn có tính sàng lọc kỹ càng, thiên về “chọn cái tốt nhất”
→ 挑选 mang tính chủ động và kỹ lưỡng hơn 选择
- Cụm từ liên quan
挑选商品 (tiāoxuǎn shāngpǐn): chọn hàng hóa
精心挑选 (jīngxīn tiāoxuǎn): lựa chọn cẩn thận, kỹ lưỡng
自由挑选 (zìyóu tiāoxuǎn): tự do lựa chọn
从中挑选 (cóng zhōng tiāoxuǎn): chọn ra từ trong (một nhóm, một đống…)
挑选 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là lựa chọn, chọn lựa trong số nhiều thứ theo tiêu chí nhất định. Đây là từ rất thường gặp trong cả văn viết và văn nói.
- Giải thích chi tiết
Tiếng Trung: 挑选
Pinyin: tiāo xuǎn
Loại từ: động từ
Nghĩa tiếng Việt: lựa chọn, chọn lựa, tuyển chọn
挑选 thường được dùng khi nói đến việc chọn ra một hoặc một vài đối tượng trong số nhiều đối tượng khác nhau, dựa trên những tiêu chí như sở thích, chất lượng, nhu cầu, điều kiện v.v… Từ này thường mang sắc thái cẩn thận, cân nhắc kỹ.
- Cách sử dụng trong câu
挑选 + danh từ: chọn lựa cái gì
从……中挑选……: chọn cái gì đó từ trong số cái gì đó
挑选出来: chọn lọc ra
精心挑选: chọn lọc kỹ lưỡng
- Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
他正在挑选一件合适的礼物送给女朋友。
Tā zhèngzài tiāoxuǎn yī jiàn héshì de lǐwù sòng gěi nǚ péngyǒu.
Anh ấy đang chọn một món quà thích hợp để tặng bạn gái.
这些水果都是精心挑选出来的。
Zhèxiē shuǐguǒ dōu shì jīngxīn tiāoxuǎn chūlái de.
Những loại trái cây này đều được chọn lọc kỹ càng.
我们需要从中挑选出最优秀的设计方案。
Wǒmen xūyào cóng zhōng tiāoxuǎn chū zuì yōuxiù de shèjì fāng’àn.
Chúng ta cần chọn ra phương án thiết kế xuất sắc nhất từ trong số đó.
挑选合适的员工对公司来说非常重要。
Tiāoxuǎn héshì de yuángōng duì gōngsī lái shuō fēicháng zhòngyào.
Việc lựa chọn nhân viên phù hợp là rất quan trọng đối với công ty.
在超市里,她花了一个小时挑选食材。
Zài chāoshì lǐ, tā huā le yīgè xiǎoshí tiāoxuǎn shícái.
Ở siêu thị, cô ấy đã mất một tiếng đồng hồ để chọn nguyên liệu nấu ăn.
请你帮我挑选一件适合正式场合穿的衣服。
Qǐng nǐ bāng wǒ tiāoxuǎn yī jiàn shìhé zhèngshì chǎnghé chuān de yīfú.
Làm ơn giúp tôi chọn một bộ đồ phù hợp để mặc trong những dịp trang trọng.
他被挑选为公司的代表,参加这次国际会议。
Tā bèi tiāoxuǎn wéi gōngsī de dàibiǎo, cānjiā zhè cì guójì huìyì.
Anh ấy được chọn làm đại diện của công ty tham dự hội nghị quốc tế lần này.
她喜欢在市场上仔细挑选新鲜的蔬菜和水果。
Tā xǐhuān zài shìchǎng shàng zǐxì tiāoxuǎn xīnxiān de shūcài hé shuǐguǒ.
Cô ấy thích cẩn thận chọn lựa rau và trái cây tươi ở chợ.
教练从众多选手中挑选了十个人参加比赛。
Jiàoliàn cóng zhòngduō xuǎnshǒu zhōng tiāoxuǎn le shí gè rén cānjiā bǐsài.
Huấn luyện viên đã chọn mười người từ số đông vận động viên để tham gia thi đấu.
招聘过程中,HR会根据简历来初步挑选应聘者。
Zhāopìn guòchéng zhōng, HR huì gēnjù jiǎnlì lái chūbù tiāoxuǎn yìngpìn zhě.
Trong quá trình tuyển dụng, bộ phận nhân sự sẽ chọn lọc ứng viên sơ bộ dựa vào hồ sơ.
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
挑选 tiāoxuǎn chọn lựa, chọn lọc nhấn mạnh quá trình chọn kỹ
选择 xuǎnzé lựa chọn thường dùng rộng rãi hơn, không nhất thiết chọn kỹ
筛选 shāixuǎn sàng lọc thường dùng trong ngữ cảnh loại trừ dữ liệu, hồ sơ
选拔 xuǎnbá tuyển chọn dùng trong tuyển người, thi tuyển
Từ vựng tiếng Trung: 挑选 (tiāo xuǎn)
- Định nghĩa:
挑选 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa lựa chọn, chọn lựa từ nhiều đối tượng hoặc phương án có sẵn. Hành động này thường liên quan đến việc cẩn thận so sánh, cân nhắc để chọn ra thứ phù hợp nhất hoặc tốt nhất trong số nhiều cái. - Loại từ:
Động từ (动词) - Cấu trúc thường gặp:
挑选 + 名词:lựa chọn cái gì
从……中挑选:lựa chọn từ trong cái gì đó
挑选出……:chọn ra cái gì
精心挑选:lựa chọn kỹ càng
- Ví dụ minh họa có phiên âm và dịch nghĩa:
他在市场上挑选了很久才买到满意的水果。
Tā zài shìchǎng shàng tiāoxuǎn le hěnjiǔ cái mǎi dào mǎnyì de shuǐguǒ.
→ Anh ấy lựa chọn ở chợ rất lâu mới mua được loại trái cây ưng ý.
我们需要从这几十名候选人中挑选最合适的人。
Wǒmen xūyào cóng zhè jǐshí míng hòuxuǎnrén zhōng tiāoxuǎn zuì héshì de rén.
→ Chúng tôi cần lựa chọn người phù hợp nhất trong số mấy chục ứng viên này.
挑选礼物的时候,我总是特别纠结。
Tiāoxuǎn lǐwù de shíhou, wǒ zǒngshì tèbié jiūjié.
→ Khi chọn quà, tôi luôn cảm thấy rất phân vân.
她挑选了一条颜色最鲜艳的连衣裙参加晚会。
Tā tiāoxuǎn le yì tiáo yánsè zuì xiānyàn de liányīqún cānjiā wǎnhuì.
→ Cô ấy đã chọn một chiếc váy liền có màu sắc sặc sỡ nhất để tham dự buổi dạ tiệc.
这些是我们精心挑选的产品,希望您会喜欢。
Zhèxiē shì wǒmen jīngxīn tiāoxuǎn de chǎnpǐn, xīwàng nín huì xǐhuān.
→ Đây là những sản phẩm chúng tôi đã chọn lựa kỹ càng, hy vọng quý khách sẽ thích.
在众多品牌中挑选出一个合适的并不容易。
Zài zhòngduō pǐnpái zhōng tiāoxuǎn chū yīgè héshì de bìng bù róngyì.
→ Trong số rất nhiều thương hiệu, việc chọn ra một cái phù hợp không hề dễ dàng.
老师让我们自己挑选喜欢的课题来做报告。
Lǎoshī ràng wǒmen zìjǐ tiāoxuǎn xǐhuān de kètí lái zuò bàogào.
→ Giáo viên bảo chúng tôi tự chọn đề tài yêu thích để làm báo cáo.
- Phân biệt với các từ gần nghĩa:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
挑选 tiāoxuǎn lựa chọn kỹ càng Mang tính cân nhắc kỹ giữa nhiều phương án
选择 xuǎnzé chọn lựa Trung tính, không nhất thiết phải kỹ càng
采纳 cǎinà tiếp nhận (ý kiến, đề nghị) Dùng với ý kiến, đề xuất chứ không phải đồ vật - Cụm từ đi kèm thường gặp:
挑选人才 (tiāoxuǎn réncái) – tuyển chọn nhân tài
精心挑选 (jīngxīn tiāoxuǎn) – lựa chọn tỉ mỉ
随意挑选 (suíyì tiāoxuǎn) – chọn tùy ý
从中挑选 (cóng zhōng tiāoxuǎn) – chọn từ trong số
挑选 (tiāo xuǎn) là một từ tiếng Trung quan trọng, thường xuất hiện trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh như mua sắm, tuyển dụng, chọn hàng, chọn người, lựa chọn phương án…
- Định nghĩa:
挑选 là một động từ (动词), nghĩa là lựa chọn, chọn lựa, chọn ra từ một nhóm các lựa chọn dựa trên tiêu chí nhất định.
Giải nghĩa chi tiết:
“挑” mang nghĩa là nhấc lên, chọn ra, thường gắn với hành động dùng tay để lựa từ trong một tập hợp.
“选” mang nghĩa là chọn lựa, lựa chọn, nhấn mạnh quá trình ra quyết định.
Ghép lại “挑选” là hành động lựa chọn một cách có chủ đích và kỹ càng, thường dùng khi có nhiều lựa chọn khác nhau và người chọn cần cân nhắc.
- Loại từ:
Động từ (V) - Cách dùng trong câu (cấu trúc ngữ pháp thường gặp):
挑选 + danh từ (người, vật, phương án,…)
从……中挑选…… (Chọn cái gì đó từ một nhóm nào đó)
挑选合适的 + danh từ (Chọn cái phù hợp)
精心挑选 (chọn lựa cẩn thận)
- Ví dụ minh họa (kèm pinyin và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
他花了很长时间来挑选生日礼物。
Tā huā le hěn cháng shíjiān lái tiāoxuǎn shēngrì lǐwù.
Anh ấy đã mất rất nhiều thời gian để lựa chọn quà sinh nhật.
Ví dụ 2:
公司正在挑选最合适的候选人来担任这个职位。
Gōngsī zhèngzài tiāoxuǎn zuì héshì de hòuxuǎnrén lái dānrèn zhège zhíwèi.
Công ty đang lựa chọn ứng viên phù hợp nhất để đảm nhận vị trí này.
Ví dụ 3:
在市场上,我们可以挑选各种各样的水果。
Zài shìchǎng shàng, wǒmen kěyǐ tiāoxuǎn gè zhǒng gè yàng de shuǐguǒ.
Ở chợ, chúng ta có thể chọn lựa đủ loại trái cây khác nhau.
Ví dụ 4:
这些产品都是经过严格挑选的。
Zhèxiē chǎnpǐn dōu shì jīngguò yángé tiāoxuǎn de.
Những sản phẩm này đều được chọn lựa kỹ lưỡng.
Ví dụ 5:
请你帮我挑选一件适合参加婚礼的衣服。
Qǐng nǐ bāng wǒ tiāoxuǎn yī jiàn shìhé cānjiā hūnlǐ de yīfu.
Làm ơn giúp tôi chọn một bộ đồ phù hợp để dự đám cưới.
Ví dụ 6:
她很有眼光,总是能挑选到最好的商品。
Tā hěn yǒu yǎnguāng, zǒng shì néng tiāoxuǎn dào zuì hǎo de shāngpǐn.
Cô ấy rất tinh mắt, luôn có thể chọn được những món hàng tốt nhất.
Ví dụ 7:
你需要认真挑选合作伙伴。
Nǐ xūyào rènzhēn tiāoxuǎn hézuò huǒbàn.
Bạn cần lựa chọn đối tác hợp tác một cách nghiêm túc.
Ví dụ 8:
他在几十名选手中被挑选出来代表学校参赛。
Tā zài jǐ shí míng xuǎnshǒu zhōng bèi tiāoxuǎn chūlái dàibiǎo xuéxiào cānsài.
Anh ấy được chọn từ hàng chục thí sinh để đại diện trường đi thi.
- Các cụm từ liên quan:
Từ vựng liên quan Pinyin Nghĩa tiếng Việt
精心挑选 jīngxīn tiāoxuǎn lựa chọn kỹ lưỡng
挑选人才 tiāoxuǎn réncái lựa chọn nhân tài
挑选材料 tiāoxuǎn cáiliào chọn lựa nguyên liệu
挑选方案 tiāoxuǎn fāng’àn chọn phương án
随便挑选 suíbiàn tiāoxuǎn chọn đại, chọn tùy ý - So sánh với các từ gần nghĩa:
Từ Nghĩa Khác biệt
选择 (xuǎnzé) chọn Tổng thể hơn, dùng cho cả hành động và quyết định
挑 (tiāo) nhặt, chọn Nhấn mạnh hành động “nhấc lên”, thường là thao tác tay
采纳 (cǎinà) chấp nhận, tiếp thu Dùng trong ngữ cảnh chọn ý kiến, đề xuất
挑选 là từ có sắc thái lựa chọn kỹ lưỡng, cẩn thận, thường dùng trong các hoàn cảnh cần phân tích, đánh giá hoặc lựa từ trong một nhóm. Đây là từ quan trọng trong thương mại, nhân sự, tiêu dùng, giáo dục và đời sống hằng ngày.
挑选 (tiāo xuǎn) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là chọn lựa, lựa chọn cẩn thận, thường được dùng trong những tình huống cần sự lựa chọn kỹ càng trong nhiều lựa chọn khác nhau, ví dụ như chọn người, chọn vật phẩm, chọn sản phẩm, chọn ứng viên, v.v.
- Giải thích chi tiết:
挑 (tiāo): mang nghĩa “nhặt”, “chọn”, thường nhấn mạnh hành động lựa ra trong số nhiều cái.
选 (xuǎn): nghĩa là “lựa chọn”, thể hiện sự cân nhắc, quyết định giữa nhiều lựa chọn.
=> Kết hợp lại: 挑选 thể hiện hành động lựa chọn một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ trong số nhiều đối tượng có sẵn.
- Loại từ:
Động từ (动词) - Ví dụ và phân tích chi tiết:
Ví dụ 1:
我们需要仔细挑选最合适的产品。
Wǒmen xūyào zǐxì tiāoxuǎn zuì héshì de chǎnpǐn.
Chúng tôi cần lựa chọn cẩn thận sản phẩm phù hợp nhất.
→ Diễn đạt quá trình chọn lựa tỉ mỉ giữa nhiều sản phẩm.
Ví dụ 2:
她花了两个小时挑选晚会穿的礼服。
Tā huā le liǎng gè xiǎoshí tiāoxuǎn wǎnhuì chuān de lǐfú.
Cô ấy mất hai tiếng đồng hồ để chọn chiếc váy dạ hội.
→ Nhấn mạnh sự đầu tư thời gian và kỹ lưỡng trong lựa chọn.
Ví dụ 3:
公司正在挑选合适的候选人担任这个职位。
Gōngsī zhèngzài tiāoxuǎn héshì de hòuxuǎnrén dānrèn zhège zhíwèi.
Công ty đang lựa chọn ứng viên phù hợp để đảm nhiệm vị trí này.
→ Dùng trong bối cảnh tuyển dụng, nhấn mạnh tính chọn lọc và đánh giá kỹ lưỡng.
Ví dụ 4:
挑选水果的时候要注意新鲜程度。
Tiāoxuǎn shuǐguǒ de shíhou yào zhùyì xīnxiān chéngdù.
Khi chọn trái cây, cần chú ý đến độ tươi mới.
→ Dùng trong bối cảnh đời sống hàng ngày, khi đi chợ hoặc mua sắm.
Ví dụ 5:
老师从众多作品中挑选了几篇优秀的作文。
Lǎoshī cóng zhòngduō zuòpǐn zhōng tiāoxuǎn le jǐ piān yōuxiù de zuòwén.
Giáo viên đã chọn ra vài bài văn xuất sắc từ rất nhiều tác phẩm.
→ Dùng trong bối cảnh giáo dục, thi đua, khen thưởng.
- Phân biệt với các từ tương tự:
Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Khác biệt
选择 xuǎnzé chọn lựa (nói chung) Bao quát, ít nhấn mạnh tính kỹ càng
挑选 tiāoxuǎn chọn kỹ, chọn lọc Nhấn mạnh sự chọn lựa kỹ càng
挑 tiāo nhặt ra Thường mang tính trực quan
选拔 xuǎnbá tuyển chọn Thường dùng trong tuyển chọn nhân tài, thi tuyển - Một số cụm từ phổ biến có “挑选”:
挑选人才 – Chọn lọc nhân tài
精心挑选 – Lựa chọn kỹ càng
挑选礼物 – Chọn quà
自由挑选 – Tự do lựa chọn
经过挑选 – Sau khi được lựa chọn
挑选 là động từ thường dùng để nhấn mạnh hành động chọn lựa một cách tỉ mỉ, có cân nhắc.
Từ này được sử dụng nhiều trong thương mại, đời sống, giáo dục, tuyển dụng, mua sắm…
Tùy theo ngữ cảnh, “挑选” có thể thể hiện sự đánh giá, so sánh, chọn lọc nhằm đạt kết quả tốt nhất trong quá trình chọn lựa.

