HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster单独 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

单独 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“单独” (dāndú) có nghĩa là một mình, riêng lẻ, hoặc đơn độc—chỉ trạng thái không đi cùng người khác, không kết hợp với cái gì khác. Từ này thường dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại tách biệt khỏi nhóm, tập thể hay hoàn cảnh chung. “单独” (phiên âm: dāndú) trong tiếng Trung có nghĩa là một mình, riêng lẻ, hoặc đơn độc. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, dùng để diễn tả trạng thái không đi cùng người khác, hoặc tách biệt khỏi nhóm để thực hiện một hành động nào đó.

5/5 - (1 bình chọn)

单独 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

单独 là một từ tiếng Trung thường dùng để diễn tả trạng thái “một mình”, “riêng lẻ”, hoặc “không cùng với người khác”. Từ này có thể mang sắc thái trung tính, tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:

  1. Thông tin cơ bản
  • Chữ Hán: 单独
  • Phiên âm: dāndú
  • Hán Việt: đơn độc
  • Loại từ: trạng từ hoặc tính từ
  • Nghĩa tiếng Việt: một mình, riêng lẻ, đơn lẻ, không cùng với người khác
  1. Giải nghĩa chi tiết
  • 单: đơn, một
  • 独: độc, riêng biệt
    → Khi kết hợp lại: 单独 mang nghĩa là “một mình”, “không cùng với người khác”, “tách biệt”.
    Từ này thường dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách độc lập, không có sự tham gia của người khác.
  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
  • 单独 + động từ
    → Làm gì đó một mình
  • 他单独完成了这个任务。
    Tā dāndú wánchéng le zhège rènwù.
    → Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ này một mình.
  • (Chủ ngữ) + 是 + 单独 + hành động/trạng thái
    → Nhấn mạnh việc làm riêng lẻ
  • 我是单独去的。
    Wǒ shì dāndú qù de.
    → Tôi đã đi một mình.
  • (Chủ ngữ) + 要/想 + 单独 + làm gì đó
    → Muốn làm gì đó một mình
  • 我想单独和你谈谈。
    Wǒ xiǎng dāndú hé nǐ tán tán.
    → Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn.
  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
    | 他喜欢单独旅行。 | Tā xǐhuān dāndú lǚxíng. | Anh ấy thích du lịch một mình. |
    | 请你单独来一下,我有事要说。 | Qǐng nǐ dāndú lái yíxià, wǒ yǒu shì yào shuō. | Xin bạn đến một mình, tôi có chuyện muốn nói. |
    | 她单独住在一个小公寓里。 | Tā dāndú zhù zài yí gè xiǎo gōngyù lǐ. | Cô ấy sống một mình trong một căn hộ nhỏ. |
    | 这个问题需要单独处理。 | Zhège wèntí xūyào dāndú chǔlǐ. | Vấn đề này cần được xử lý riêng. |
    | 他已经能够单独操作了。 | Tā yǐjīng nénggòu dāndú cāozuò le. | Anh ấy đã có thể vận hành độc lập. |
  2. Từ liên quan
    | Từ | Phiên âm | Nghĩa |
    | 一个人 | yí gè rén | một người (mang nghĩa vật lý) |
    | 自己 | zìjǐ | bản thân, tự mình |
    | 独自 | dúzì | một mình (gần nghĩa với 单独, nhưng thường dùng trong văn viết) |
    | 分开 | fēnkāi | tách ra, chia ra |
    | 个别 | gèbié | riêng biệt, cá biệt |
  3. Ghi chú học tập
  • “单独” thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
  • Có thể dùng để diễn tả hành động độc lập, trạng thái sống một mình, hoặc xử lý riêng biệt một vấn đề.
  • Thường xuất hiện trong các bài thi HSK cấp 4 trở lên.

“单独” (dāndú) có nghĩa là một mình, riêng lẻ, hoặc đơn độc—chỉ trạng thái không đi cùng người khác, không kết hợp với cái gì khác. Từ này thường dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại tách biệt khỏi nhóm, tập thể hay hoàn cảnh chung.

  1. Phân tích từ vựng
    单 (dān): đơn, một, riêng

独 (dú): độc, một mình, không có ai khác

→ “单独” mang nghĩa là chỉ có một người hoặc một vật, không đi kèm với người khác hay yếu tố khác.

  1. Loại từ
    “单独” là trạng từ hoặc tính từ tùy ngữ cảnh:

Là trạng từ khi bổ nghĩa cho động từ (làm gì đó một mình)

Là tính từ khi mô tả trạng thái riêng biệt, không chung với ai

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
    a. 单独 + động từ
    → Diễn tả hành động được thực hiện một mình

他单独完成了这个任务。 Phiên âm: Tā dāndú wánchéng le zhège rènwù Dịch: Anh ấy tự mình hoàn thành nhiệm vụ này.

b. 单独 + danh từ
→ Diễn tả trạng thái riêng biệt, không chung với ai

我有一个单独的房间。 Phiên âm: Wǒ yǒu yí gè dāndú de fángjiān Dịch: Tôi có một phòng riêng.

c. 跟某人单独谈话
→ Nói chuyện riêng với ai đó

我想跟你单独谈谈。 Phiên âm: Wǒ xiǎng gēn nǐ dāndú tán tán Dịch: Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn.

  1. Các ví dụ mở rộng
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    他喜欢单独旅行。 Tā xǐhuān dāndú lǚxíng Anh ấy thích đi du lịch một mình.
    这个问题我们需要单独讨论。 Zhège wèntí wǒmen xūyào dāndú tǎolùn Vấn đề này chúng ta cần thảo luận riêng.
    她单独住在一个小公寓里。 Tā dāndú zhù zài yí gè xiǎo gōngyù lǐ Cô ấy sống một mình trong một căn hộ nhỏ.
    老师单独叫我去办公室。 Lǎoshī dāndú jiào wǒ qù bàngōngshì Giáo viên gọi riêng tôi vào văn phòng.
    他已经可以单独操作机器了。 Tā yǐjīng kěyǐ dāndú cāozuò jīqì le Anh ấy đã có thể tự vận hành máy móc.
  2. Từ liên quan và phân biệt
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    独自 dúzì Một mình Thường dùng trong văn viết, nhấn mạnh hành động không đi cùng người khác
    自己 zìjǐ Tự mình Nhấn mạnh chủ thể tự làm, không nhờ ai
    孤单 gūdān Cô đơn Nhấn mạnh cảm xúc khi ở một mình
    分开 fēnkāi Tách ra Nhấn mạnh sự chia tách giữa hai người hoặc hai nhóm

“单独” (phiên âm: dāndú) trong tiếng Trung có nghĩa là một mình, riêng lẻ, hoặc đơn độc. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, dùng để diễn tả trạng thái không đi cùng người khác, hoặc tách biệt khỏi nhóm để thực hiện một hành động nào đó.

  1. Giải thích chi tiết
    单: đơn, một

独: độc, riêng, một mình

Khi kết hợp, “单独” mang nghĩa là chỉ có một người, không cùng với người khác, hoặc hành động riêng biệt. Từ này thường dùng để nhấn mạnh tính độc lập, riêng tư, hoặc không bị ảnh hưởng bởi người khác.

Ví dụ về ngữ cảnh:

Một người đi du lịch một mình → gọi là “单独旅行”

Một học sinh làm bài kiểm tra riêng → gọi là “单独考试”

  1. Loại từ
    “单独” là trạng từ hoặc tính từ, tùy vào vị trí trong câu.

Có thể bổ nghĩa cho động từ hoặc làm trạng ngữ.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    a. 单独 + động từ
    → Diễn tả hành động được thực hiện một mình

他单独完成了这个任务。 Phiên âm: Tā dāndú wánchéng le zhège rènwù Dịch: Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ này một mình.

b. 跟 + ai đó + 单独 + nói chuyện / gặp mặt
→ Diễn tả hành động riêng tư với ai đó

我想跟你单独谈谈。 Phiên âm: Wǒ xiǎng gēn nǐ dāndú tán tán Dịch: Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn.

c. 单独地 + thực hiện hành động
→ Nhấn mạnh cách thực hiện hành động

他单独地处理了这个问题。 Phiên âm: Tā dāndú de chǔlǐ le zhège wèntí Dịch: Anh ấy đã xử lý vấn đề này một cách riêng lẻ.

  1. Ví dụ mở rộng
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    她喜欢单独一个人去旅行。 Tā xǐhuān dāndú yí gè rén qù lǚxíng Cô ấy thích đi du lịch một mình.
    这个房间是给他单独准备的。 Zhège fángjiān shì gěi tā dāndú zhǔnbèi de Căn phòng này được chuẩn bị riêng cho anh ấy.
    他已经可以单独操作机器了。 Tā yǐjīng kěyǐ dāndú cāozuò jīqì le Anh ấy đã có thể vận hành máy móc một mình.
    我们需要单独讨论这个问题。 Wǒmen xūyào dāndú tǎolùn zhège wèntí Chúng ta cần thảo luận riêng về vấn đề này.
    孩子还太小,不能单独在家。 Háizi hái tài xiǎo, bùnéng dāndú zài jiā Đứa trẻ còn quá nhỏ, không thể ở nhà một mình.
  2. Ghi chú thêm
    Từ đồng nghĩa: 独自 (dúzì – một mình, thường dùng trong văn viết)

Trái nghĩa: 一起 (yìqǐ – cùng nhau), 合作 (hézuò – hợp tác)

单独 (dāndú) là một từ tiếng Trung có nghĩa là “một mình”, “riêng lẻ”, “đơn độc”, dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái không có người khác cùng tham gia hoặc không đi kèm với ai/cái gì khác.

  1. Loại từ
    Trạng từ (副词): bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động diễn ra một mình, không có ai khác.

Tính từ (形容词): diễn tả tính chất riêng lẻ, đơn độc, không cùng với ai/cái gì.

  1. Giải thích chi tiết
    单独 dùng để nhấn mạnh trạng thái hoặc hành động được thực hiện bởi một cá nhân hoặc một vật riêng lẻ, không có sự can thiệp hay tham gia của người khác. Thường dùng trong các ngữ cảnh như: làm việc một mình, ở một mình, hành động mà không có sự đồng hành…
  2. Một số mẫu câu ví dụ
    Câu 1:
    我们不能让他单独去那么危险的地方。
    Wǒmen bù néng ràng tā dāndú qù nàme wēixiǎn de dìfāng.
    Chúng ta không thể để anh ấy đi một mình đến nơi nguy hiểm như vậy.

Câu 2:
她喜欢单独工作,不喜欢被打扰。
Tā xǐhuān dāndú gōngzuò, bù xǐhuān bèi dǎrǎo.
Cô ấy thích làm việc một mình, không thích bị làm phiền.

Câu 3:
这个问题我想单独和你谈谈。
Zhège wèntí wǒ xiǎng dāndú hé nǐ tán tán.
Vấn đề này tôi muốn nói chuyện riêng với bạn.

Câu 4:
他单独完成了这个项目,真了不起。
Tā dāndú wánchéngle zhège xiàngmù, zhēn liǎobùqǐ.
Anh ấy đã hoàn thành dự án này một mình, thật là giỏi.

Câu 5:
孩子太小了,不能单独在家。
Háizi tài xiǎo le, bùnéng dāndú zài jiā.
Đứa trẻ còn quá nhỏ, không thể ở nhà một mình được.

  1. Phân biệt với từ liên quan
    自己 (zìjǐ): bản thân mình (tập trung vào chủ thể)

Ví dụ: 我自己来。→ Tôi tự làm.

一个人 (yí ge rén): một người (mang tính số lượng)

Ví dụ: 他一个人住。→ Anh ấy sống một mình.

单独 (dāndú): mang tính trạng thái “riêng biệt, không có ai khác”, nhấn mạnh tính độc lập, riêng lẻ trong hành động.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 单独
    单独行动 (dāndú xíngdòng): hành động một mình

单独居住 (dāndú jūzhù): sống một mình

单独完成 (dāndú wánchéng): hoàn thành một mình

单独见面 (dāndú jiànmiàn): gặp riêng

单独处理 (dāndú chǔlǐ): xử lý riêng lẻ

单独 (dāndú) trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là một mình, đơn lẻ, riêng lẻ, hoặc độc lập trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ ghép dùng để chỉ trạng thái hoặc hành động được thực hiện bởi một cá nhân, không có sự tham gia của người khác, hoặc một sự vật, sự việc tồn tại độc lập.

  1. Nghĩa của từ “单独”
    Nghĩa chính:
    Là tính từ: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người, vật, hoặc sự việc tồn tại, hoạt động một mình, không liên quan hoặc kết hợp với người/vật khác.
    Là trạng từ: Chỉ cách thức thực hiện hành động một cách độc lập, không có sự tham gia của người khác.
    Cảm xúc:
    Trung tính: Thường mang tính mô tả khách quan, không nhất thiết mang sắc thái tích cực hay tiêu cực.
    Tích cực: Có thể nhấn mạnh sự tự chủ, độc lập trong một số ngữ cảnh.
    Tiêu cực: Có thể ám chỉ sự cô đơn, lẻ loi trong một số trường hợp.
    Ngữ cảnh sử dụng: “单独” được dùng phổ biến trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các tình huống mô tả hành động, trạng thái của một cá nhân hoặc sự vật riêng lẻ, hoặc khi nhấn mạnh tính độc lập.
  2. Loại từ
    Tính từ (形容词): Miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người, vật, hoặc sự việc diễn ra một mình, riêng lẻ. Ví dụ: 她喜欢单独旅行。 (Cô ấy thích đi du lịch một mình).
    Trạng từ (副词): Miêu tả cách thức hành động được thực hiện một cách độc lập, không có người khác tham gia. Ví dụ: 他单独完成了这个任务。 (Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ này một mình).
    Ngữ cảnh sử dụng: Phù hợp trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, văn viết trang trọng, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự độc lập, riêng lẻ của một hành động hay trạng thái.
  3. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
    “单独” có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau, tùy thuộc vào vai trò của nó trong câu. Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến:

单独 + động từ
Dùng để chỉ hành động được thực hiện một mình, không có sự tham gia của người khác.
Ví dụ: 我想单独和你谈谈。
(Wǒ xiǎng dāndú hé nǐ tántán.)
Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn.
主语 + 单独 + danh từ
Dùng để miêu tả trạng thái một mình hoặc riêng lẻ của một đối tượng.
Ví dụ: 他是一个单独的孩子。
(Tā shì yīgè dāndú de háizi.)
Anh ấy là một đứa trẻ lẻ loi.
单独 + 的 + danh từ
Dùng để chỉ một sự vật, sự việc, hoặc hành động diễn ra riêng lẻ.
Ví dụ: 这是一个单独的事件。
(Zhè shì yīgè dāndú de shìjiàn.)
Đây là một sự kiện riêng lẻ.
主语 + 喜欢/习惯 + 单独 + động từ
Dùng để miêu tả sở thích hoặc thói quen làm việc một mình.
Ví dụ: 她喜欢单独工作。
(Tā xǐhuān dāndú gōngzuò.)
Cô ấy thích làm việc một mình.
不 + 单独 + động từ
Dùng để nhấn mạnh hành động không được thực hiện một mình, mà có sự tham gia của người khác.
Ví dụ: 这个项目不能单独完成。
(Zhège xiàngmù bùnéng dāndú wánchéng.)
Dự án này không thể hoàn thành một mình.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là một loạt ví dụ sử dụng “单独” trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1:
Tiếng Trung: 我想单独和你讨论这个问题。
Phiên âm: Wǒ xiǎng dāndú hé nǐ tǎolùn zhège wèntí.
Nghĩa: Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn về vấn đề này.
Ví dụ 2:
Tiếng Trung: 他单独完成了一个复杂的项目。
Phiên âm: Tā dāndú wánchéng le yīgè fùzá de xiàngmù.
Nghĩa: Anh ấy đã hoàn thành một dự án phức tạp một mình.
Ví dụ 3:
Tiếng Trung: 她喜欢单独旅行,享受自由的感觉。
Phiên âm: Tā xǐhuān dāndú lǚxíng, xiǎngshòu zìyóu de gǎnjué.
Nghĩa: Cô ấy thích đi du lịch một mình, tận hưởng cảm giác tự do.
Ví dụ 4:
Tiếng Trung: 这是一个单独的房间,适合办公。
Phiên âm: Zhè shì yīgè dāndú de fángjiān, shìhé bàngōng.
Nghĩa: Đây là một căn phòng riêng, phù hợp để làm việc.
Ví dụ 5:
Tiếng Trung: 他不习惯单独生活,总是需要朋友陪伴。
Phiên âm: Tā bù xíguàn dāndú shēnghuó, zǒngshì xūyào péngyǒu péibàn.
Nghĩa: Anh ấy không quen sống một mình, luôn cần bạn bè ở bên.
Ví dụ 6:
Tiếng Trung: 这件事不能单独由他决定。
Phiên âm: Zhè jiàn shì bùnéng dāndú yóu tā juédìng.
Nghĩa: Việc này không thể do anh ấy tự mình quyết định.
Ví dụ 7:
Tiếng Trung: 她单独处理了这场危机,表现出色。
Phiên âm: Tā dāndú chǔlǐ le zhè chǎng wēijī, biǎoxiàn chūsè.
Nghĩa: Cô ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng này một mình, thể hiện rất xuất sắc.
Ví dụ 8:
Tiếng Trung: 这是一个单独的案例,不代表整体情况。
Phiên âm: Zhè shì yīgè dāndú de ànlì, bù dàibiǎo zhěngtǐ qíngkuàng.
Nghĩa: Đây là một trường hợp riêng lẻ, không đại diện cho tình hình chung.

  1. Lưu ý khi sử dụng “单独”
    Sắc thái:
    Trung tính: Thường dùng để mô tả trạng thái hoặc hành động một cách khách quan, như việc làm việc, sống, hoặc tồn tại một mình.
    Tích cực: Có thể nhấn mạnh sự tự chủ, độc lập, hoặc khả năng tự xử lý công việc.
    Tiêu cực: Trong một số trường hợp, có thể ám chỉ sự cô đơn, lẻ loi (ví dụ: “单独的孩子” – đứa trẻ lẻ loi).
    Kết hợp với từ khác: “单独” thường đi với các động từ như “完成” (hoàn thành), “处理” (xử lý), “旅行” (du lịch), hoặc các danh từ như “房间” (phòng), “事件” (sự kiện). Nó cũng hay được dùng với “喜欢” (thích) hoặc “不习惯” (không quen) để miêu tả sở thích hoặc thói quen.
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    独自 (dúzì): Cũng có nghĩa là một mình, nhưng “独自” nhấn mạnh trạng thái cô đơn hoặc hành động cá nhân hơn, ít mang ý nghĩa đảm đương nhiệm vụ lớn. Ví dụ: 他独自走在街上 (Anh ấy đi bộ một mình trên đường).
    单独 so với 独当一面 (dúdāng yīmiàn): “独当一面” nhấn mạnh khả năng độc lập đảm nhận một nhiệm vụ lớn hoặc gánh vác một mặt công việc, trong khi “单独” chỉ đơn thuần là hành động/thực hiện một mình. Ví dụ: 他独当一面地领导了团队 (Anh ấy đã độc lập lãnh đạo đội nhóm).
    单独 so với 单独 (dāndú): Trong một số trường hợp, “单独” có thể được thay bằng “单独一人” (dāndú yīrén) để nhấn mạnh “một người duy nhất”. Ví dụ: 他单独一人完成了任务 (Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một mình).

Từ vựng: 单独 (dāndú)

  1. Phiên âm:
    dāndú
  2. Hán Việt:
    đơn độc
  3. Loại từ:
    Trạng từ (副词)

Tính từ (形容词)

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    单独 có nghĩa là:

Một mình, riêng biệt, tách riêng, không đi cùng người khác, hoặc không có sự tham gia của người khác.

Từ này thường dùng để nói về hành động được thực hiện một cách độc lập, hoặc trong trạng thái không chung với ai khác.

  1. Giải thích chi tiết và các ngữ cảnh sử dụng:
    a. Làm trạng từ (副词):
    Miêu tả hành động được thực hiện bởi một người mà không có người đi cùng.
    Ví dụ: 他单独去了。– Anh ấy đi một mình.

b. Làm tính từ (形容词):
Diễn tả trạng thái riêng biệt, không kết hợp với người/vật khác.
Ví dụ: 单独的房间 – phòng riêng

c. Có thể dùng trong nhiều tình huống:
Học tập / làm việc một mình

Đi đâu đó một mình

Nói chuyện riêng

Làm việc tách biệt, độc lập

  1. Các cấu trúc thường gặp với 单独:
    Cấu trúc Nghĩa
    单独 + Động từ Làm gì đó một mình
    和某人单独谈话 Nói chuyện riêng với ai
    单独一个人 Chỉ một mình người đó
    单独行动 Hành động một mình
    单独进行 Tiến hành riêng biệt
  2. Ví dụ cụ thể có phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    我想和你单独谈谈这件事。
    Wǒ xiǎng hé nǐ dāndú tántán zhè jiàn shì.
    Tôi muốn nói riêng với bạn về chuyện này.

→ Dùng khi cần trao đổi riêng tư, không muốn người khác nghe.

Ví dụ 2:
他习惯单独旅行,不喜欢跟团。
Tā xíguàn dāndú lǚxíng, bù xǐhuan gēn tuán.
Anh ấy quen đi du lịch một mình, không thích đi theo đoàn.

→ Dùng để nói về sở thích cá nhân độc lập.

Ví dụ 3:
这个问题我们还是单独讨论吧。
Zhège wèntí wǒmen háishi dāndú tǎolùn ba.
Vấn đề này chúng ta nên bàn riêng thì hơn.

→ Ngữ cảnh họp hành, cần trao đổi riêng biệt một chủ đề.

Ví dụ 4:
她有一间单独的办公室。
Tā yǒu yì jiān dāndú de bàngōngshì.
Cô ấy có một văn phòng riêng.

→ “单独的” ở đây là tính từ, chỉ trạng thái tách biệt với người khác.

Ví dụ 5:
孩子太小,不能单独待在家里。
Háizi tài xiǎo, bùnéng dāndú dāi zài jiālǐ.
Đứa trẻ còn quá nhỏ, không thể ở nhà một mình.

→ Dùng trong ngữ cảnh gia đình, nói về sự an toàn.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa:
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    一个人 yí ge rén Một mình Nói cụ thể về người, trung tính
    独自 dúzì Một mình (thường dùng trong văn viết) Gần nghĩa với 单独 nhưng trang trọng hơn
    独立 dúlì Độc lập Nhấn mạnh khả năng tự làm không cần người khác giúp
    隐私 yǐnsī Riêng tư Dùng để chỉ nội dung cá nhân, không liên quan đến hành động như 单独
  2. Một số cụm từ phổ biến với 单独:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    单独行动 dāndú xíngdòng Hành động một mình
    单独见面 dāndú jiànmiàn Gặp riêng
    单独作业 dāndú zuòyè Làm bài riêng (không làm nhóm)
    单独的空间 dāndú de kōngjiān Không gian riêng
    单独操作 dāndú cāozuò Thao tác một mình / tự thực hiện
  3. Lưu ý sử dụng:
    “单独” thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực (tự lập, độc lập), nhưng trong một số trường hợp nhạy cảm như “单独见面”, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai.

Phù hợp dùng trong cả văn nói và văn viết.

Nên phân biệt với từ “一个人” – dùng khi nhấn mạnh ai là người duy nhất, còn “单独” nhấn mạnh trạng thái tách biệt và không có người khác cùng tham gia.

单独 (dāndú) là một phó từ (副词) và đôi khi cũng được dùng như tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là một mình, riêng lẻ, đơn độc, không có người khác đi cùng hoặc không liên quan đến người khác.

  1. Phân tích cấu tạo từ:
    单 (dān): đơn, một

独 (dú): đơn độc, một mình

→ 单独 kết hợp lại có nghĩa là chỉ một mình, không cùng người khác, thường dùng để nhấn mạnh việc làm gì đó tách biệt, riêng tư hoặc không chung với ai.

  1. Loại từ:
    Loại từ Vai trò Giải thích
    Phó từ (副词) Bổ nghĩa cho động từ Nhấn mạnh hành động được thực hiện một mình
    Tính từ (形容词) Miêu tả trạng thái Dùng sau động từ “是” hoặc đứng trước danh từ, nghĩa là “đơn lẻ”
  2. Sắc thái & ngữ cảnh sử dụng:
    Trung tính đến tích cực: nhấn mạnh sự độc lập, tự chủ, riêng biệt, hoặc cần sự riêng tư.

Có thể dùng trong các tình huống hàng ngày, trong công việc, giáo dục, mối quan hệ cá nhân…

Cũng dùng khi muốn làm rõ ai đó hoặc cái gì đó không liên quan đến người khác.

  1. Cấu trúc thường gặp:
    单独 + động từ: làm gì một mình

单独的 + danh từ: danh từ mang tính riêng lẻ

和……单独谈谈 / 见面 / 说话: nói chuyện / gặp riêng với ai đó

不是……,是我单独的决定: không phải… mà là quyết định riêng của tôi

  1. Ví dụ câu chi tiết (phiên âm + tiếng Việt):
    Ví dụ 1 – Phó từ:
    我想单独跟你谈谈这件事。

Wǒ xiǎng dāndú gēn nǐ tán tán zhè jiàn shì.

Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn về việc này.

Ví dụ 2 – Phó từ:
他喜欢单独工作,不太合群。

Tā xǐhuān dāndú gōngzuò, bú tài héqún.

Anh ấy thích làm việc một mình, không hòa đồng lắm.

Ví dụ 3 – Tính từ:
她有一个单独的办公室。

Tā yǒu yí gè dāndú de bàngōngshì.

Cô ấy có một văn phòng riêng biệt.

Ví dụ 4 – Phó từ:
请你单独完成这项任务,不能合作。

Qǐng nǐ dāndú wánchéng zhè xiàng rènwù, bùnéng hézuò.

Bạn hãy tự hoàn thành nhiệm vụ này, không được làm chung.

Ví dụ 5 – Câu phủ định:
这不是我们一起决定的,是他单独决定的。

Zhè bú shì wǒmen yīqǐ juédìng de, shì tā dāndú juédìng de.

Đây không phải là quyết định chung, mà là do anh ấy tự quyết định.

  1. So sánh với từ gần nghĩa:
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    单独 dāndú Một mình, riêng biệt Trung lập, nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái độc lập
    独自 dúzì Một mình (trang trọng, văn viết) Văn phong trang trọng hơn, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày
    自己 zìjǐ Tự mình Nhấn mạnh chủ thể là chính bản thân người nói
    孤单 gūdān Cô đơn, lẻ loi Mang sắc thái cảm xúc tiêu cực
    独立 dúlì Độc lập Nhấn mạnh năng lực tự chủ, thường dùng trong học tập, kinh tế, tư tưởng
  2. Cụm từ phổ biến với 单独:
    单独见面: gặp riêng

单独处理: xử lý riêng

单独房间: phòng riêng

单独调查: điều tra riêng biệt

单独学习: học một mình

单独完成任务: tự mình hoàn thành nhiệm vụ

单独照顾父母: chăm sóc bố mẹ một mình

单独出差: đi công tác một mình

  1. Định nghĩa từ 单独
    单独 (pinyin: dāndú) là một trạng từ (副词) và cũng có thể dùng như một tính từ (形容词).

Nghĩa chính: một mình, riêng biệt, tách riêng, biểu thị một hành động hay sự việc được tiến hành một cách riêng lẻ, không có người khác tham gia, không kết hợp với cái gì khác.

Giải thích chi tiết:
单: đơn, một, một mình.

独: một mình, độc lập.
⇒ 单独 có nghĩa là làm việc gì đó riêng biệt, một mình, không cùng với người khác.

  1. Loại từ
    Loại từ Chức năng sử dụng Ví dụ minh họa
    副词 (Trạng từ) Bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động thực hiện riêng biệt, không có ai cùng tham gia 他单独去旅行。
    形容词 (Tính từ) Miêu tả trạng thái ở một mình, độc lập, tách biệt 她喜欢单独的房间。
  2. Ý nghĩa mở rộng
    Biểu thị “một mình, riêng lẻ”: Không có người khác cùng đi, cùng làm.

Biểu thị “riêng tư, cá nhân”: Không để người khác biết hoặc không ai khác tham gia.

Mang tính trung tính, có thể dùng trong cả tình huống tích cực (thích yên tĩnh, độc lập) và tình huống tiêu cực (cô đơn, bị tách biệt).

  1. Các cụm từ phổ biến với 单独
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    单独见面 dāndú jiànmiàn Gặp mặt riêng
    单独谈话 dāndú tánhuà Nói chuyện riêng
    单独处理 dāndú chǔlǐ Xử lý riêng biệt
    单独行动 dāndú xíngdòng Hành động một mình
    单独生活 dāndú shēnghuó Sống một mình
  2. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
    5.1 Trạng từ (副词) — Chỉ hành động làm một mình
    他喜欢单独旅行,不喜欢跟团。

Pinyin: Tā xǐhuān dāndú lǚxíng, bù xǐhuān gēntuán.

Dịch: Anh ấy thích đi du lịch một mình, không thích đi theo đoàn.

这件事我想单独跟你谈一谈。

Pinyin: Zhè jiàn shì wǒ xiǎng dāndú gēn nǐ tán yī tán.

Dịch: Việc này tôi muốn nói chuyện riêng với bạn.

老师把他单独叫到办公室谈话。

Pinyin: Lǎoshī bǎ tā dāndú jiào dào bàngōngshì tánhuà.

Dịch: Giáo viên gọi riêng anh ấy vào phòng làm việc để nói chuyện.

你可以单独完成这个任务吗?

Pinyin: Nǐ kěyǐ dāndú wánchéng zhège rènwù ma?

Dịch: Bạn có thể hoàn thành nhiệm vụ này một mình không?

经理让我单独负责这个项目。

Pinyin: Jīnglǐ ràng wǒ dāndú fùzé zhège xiàngmù.

Dịch: Quản lý giao cho tôi phụ trách riêng dự án này.

5.2 Tính từ (形容词) — Miêu tả trạng thái riêng biệt
我想要一个单独的房间。

Pinyin: Wǒ xiǎng yào yīgè dāndú de fángjiān.

Dịch: Tôi muốn một phòng riêng.

她有一间单独的办公室。

Pinyin: Tā yǒu yī jiān dāndú de bàngōngshì.

Dịch: Cô ấy có một phòng làm việc riêng.

每位学生都有单独的学习区域。

Pinyin: Měi wèi xuéshēng dōu yǒu dāndú de xuéxí qūyù.

Dịch: Mỗi học sinh đều có khu vực học tập riêng.

在中国,很多年轻人毕业后选择单独生活。

Pinyin: Zài Zhōngguó, hěn duō niánqīngrén bìyè hòu xuǎnzé dāndú shēnghuó.

Dịch: Ở Trung Quốc, nhiều người trẻ chọn sống một mình sau khi tốt nghiệp.

她喜欢单独呆着,不喜欢被打扰。

Pinyin: Tā xǐhuān dāndú dāizhe, bù xǐhuān bèi dǎrǎo.

Dịch: Cô ấy thích ở một mình, không thích bị làm phiền.

  1. Các cấu trúc mẫu câu hay gặp
    Cấu trúc câu Ý nghĩa
    单独 + động từ Một mình làm gì đó
    单独 + danh từ Riêng biệt, tách riêng
    和 A 单独谈一谈 Nói chuyện riêng với A
    单独处理 + việc gì đó Xử lý riêng biệt vấn đề gì
    单独负责 + dự án/công việc Tự phụ trách công việc/dự án
  2. Tóm tắt ngắn gọn
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa chính Ví dụ tiêu biểu
    单独 dāndú Trạng từ, Tính từ Một mình, riêng biệt 我想单独谈一谈。(Tôi muốn nói chuyện riêng.)

单独 (dāndú) là một từ tiếng Trung rất thường gặp, mang nghĩa chính là một mình, riêng lẻ, đơn độc, không đi cùng người khác hoặc không thuộc nhóm nào. Từ này được sử dụng để nhấn mạnh sự tách biệt, riêng rẽ với những người hoặc sự vật khác, và nó có thể vừa là tính từ, vừa là trạng từ trong câu.

  1. Giải thích chi tiết
    单 (dān): đơn, một, lẻ

独 (dú): riêng, một mình, độc lập

→ Kết hợp lại, 单独 nghĩa là “một mình”, “riêng biệt”, “đơn độc”, “không cùng với người khác”, nhấn mạnh đến sự tách biệt khỏi tập thể hoặc hành động riêng rẽ.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词): mô tả trạng thái “riêng lẻ”, “đơn độc”

Trạng từ (副词): bổ nghĩa cho động từ, mang nghĩa “một mình”, “riêng rẽ”

  1. Các nghĩa chính và ví dụ chi tiết
    Nghĩa 1: Một mình, đơn độc, không có ai đi cùng
    → Nhấn mạnh trạng thái ở một mình.

Ví dụ:

中文: 他一个人单独住在山上。

Phiên âm: Tā yí gè rén dāndú zhù zài shān shàng.

Tiếng Việt: Anh ấy sống một mình trên núi.

中文: 小孩子不能单独出门。

Phiên âm: Xiǎo háizi bùnéng dāndú chūmén.

Tiếng Việt: Trẻ nhỏ không được phép ra ngoài một mình.

中文: 你愿意和我单独聊聊吗?

Phiên âm: Nǐ yuànyì hé wǒ dāndú liáo liáo ma?

Tiếng Việt: Bạn có sẵn sàng nói chuyện riêng với tôi không?

Nghĩa 2: Riêng biệt, tách biệt khỏi tập thể
→ Dùng để nhấn mạnh sự phân biệt rõ ràng với nhóm, hoặc khi cái gì đó tồn tại một cách độc lập.

Ví dụ:

中文: 这个问题需要单独处理。

Phiên âm: Zhè ge wèntí xūyào dāndú chǔlǐ.

Tiếng Việt: Vấn đề này cần xử lý riêng.

中文: 她申请了一个单独的房间。

Phiên âm: Tā shēnqǐng le yí gè dāndú de fángjiān.

Tiếng Việt: Cô ấy đã xin một phòng riêng.

中文: 老师要单独给他补课。

Phiên âm: Lǎoshī yào dāndú gěi tā bǔkè.

Tiếng Việt: Giáo viên sẽ dạy bổ sung riêng cho cậu ấy.

Nghĩa 3: Một cách độc lập, không liên quan đến người khác
→ Thường thấy trong ngữ cảnh hành động hoặc quyết định được thực hiện độc lập, không phụ thuộc ai khác.

Ví dụ:

中文: 他单独完成了整个项目。

Phiên âm: Tā dāndú wánchéng le zhěnggè xiàngmù.

Tiếng Việt: Anh ấy tự hoàn thành toàn bộ dự án một mình.

中文: 这不是我一个人单独决定的。

Phiên âm: Zhè bú shì wǒ yí gè rén dāndú juédìng de.

Tiếng Việt: Đây không phải là quyết định do riêng mình tôi đưa ra.

中文: 她喜欢单独思考问题。

Phiên âm: Tā xǐhuān dāndú sīkǎo wèntí.

Tiếng Việt: Cô ấy thích tự mình suy nghĩ về vấn đề.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ Nghĩa Khác biệt
    一个人 (yí gè rén) Một người, một mình Nghĩa gần giống “单独”, nhưng “单独” trang trọng và mang tính nhấn mạnh hơn
    独自 (dúzì) Tự mình, một mình Văn viết, trang trọng hơn “单独”, thường dùng để nhấn mạnh tinh thần độc lập
    自己 (zìjǐ) Bản thân mình Tập trung vào cá nhân chủ thể, không nhấn mạnh yếu tố “một mình” như “单独”
  2. Cấu trúc câu thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
    单独 + Động từ Làm gì đó một mình 他单独完成了任务。 Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một mình.
    单独 + Danh từ Cái gì đó riêng 我要一个单独的房间。 Tôi muốn một căn phòng riêng.
    和/与 + Ai + 单独 + Động từ Làm gì riêng với ai 我想和你单独谈谈。 Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn.

单独 (dāndú) là một từ rất thông dụng và linh hoạt trong tiếng Trung, dùng để diễn đạt các tình huống có tính chất tách biệt, riêng rẽ, một mình, không có ai khác tham gia. Tùy theo vị trí trong câu, 单独 có thể làm trạng từ hoặc tính từ, mang sắc thái trung tính đến tích cực, nhấn mạnh sự độc lập, riêng tư hoặc nhu cầu cá nhân.

单独 là một từ tiếng Trung phổ biến, mang nhiều sắc thái ý nghĩa liên quan đến sự riêng rẽ, một mình, không cùng người khác. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:

  1. Từ vựng tiếng Trung: 单独
    Phiên âm: dān dú

Loại từ: Trạng từ (副词), Tính từ (形容词)

  1. Nghĩa tiếng Việt
    Tùy vào ngữ cảnh, 单独 có thể mang các nghĩa sau:

Một mình, riêng lẻ, riêng biệt
→ Chỉ một người hoặc một vật hành động hoặc tồn tại không cùng với người/vật khác.

Riêng tư, không cùng người khác
→ Diễn tả hành động không có sự tham gia của người thứ ba.

  1. Giải thích chi tiết
    单 (dān): đơn, một

独 (dú): độc lập, một mình

→ 单独 nghĩa là “một mình, riêng lẻ, tách biệt khỏi người khác”, có thể dùng cho cả con người và sự việc.

  1. Cách dùng
    Làm trạng từ: Đứng trước động từ để bổ nghĩa, diễn tả hành động được thực hiện một mình.

Làm tính từ: Miêu tả tính chất “riêng biệt” của chủ ngữ.

  1. Ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch nghĩa
    A. Dùng như trạng từ (副词)
    我想单独和你谈一谈。
    (Wǒ xiǎng dāndú hé nǐ tán yì tán.)
    Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn.

他单独完成了这个任务。
(Tā dāndú wánchéng le zhège rènwù.)
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ này một mình.

孩子太小,不能单独出门。
(Háizi tài xiǎo, bùnéng dāndú chūmén.)
Trẻ con còn quá nhỏ, không thể ra ngoài một mình.

我们需要单独讨论这个问题。
(Wǒmen xūyào dāndú tǎolùn zhège wèntí.)
Chúng ta cần thảo luận riêng về vấn đề này.

B. Dùng như tính từ (形容词)
她有一个单独的办公室。
(Tā yǒu yí gè dāndú de bàngōngshì.)
Cô ấy có một văn phòng riêng.

这是一个单独的项目,不属于其他部门。
(Zhè shì yí gè dāndú de xiàngmù, bù shǔyú qítā bùmén.)
Đây là một dự án riêng, không thuộc bộ phận nào khác.

请安排一间单独的房间给客人。
(Qǐng ānpái yì jiān dāndú de fángjiān gěi kèrén.)
Xin sắp xếp một phòng riêng cho khách.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ/Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh với 单独
    一个人 yí gè rén một người Nghĩa đen là “một người”, không mang tính trang trọng hoặc trừu tượng như 单独
    自己 zì jǐ bản thân mình Chỉ chủ thể tự thực hiện hành động, thiên về bản thân, khác với “tách biệt”
    独自 dú zì một mình, đơn độc Rất gần nghĩa với 单独, nhưng mang sắc thái cô độc mạnh hơn
  2. Tình huống sử dụng thường gặp của 单独
    Khi muốn gặp riêng, bàn riêng, xử lý riêng vấn đề nào đó.

Khi nói về hành động cá nhân không có người đi kèm (trong đời sống, làm việc).

Khi sắp xếp không gian, công việc hay tổ chức riêng biệt (ví dụ: văn phòng riêng, phòng riêng).

  1. Định nghĩa và ý nghĩa của “单独” (dāndú)
    a. Định nghĩa:
    单独 có nghĩa là:

một mình, riêng lẻ, không có người khác đi cùng hoặc không liên quan đến người khác.

Thường dùng để nhấn mạnh sự tách biệt, cô lập hay hành động độc lập.

  1. Loại từ và vai trò trong câu
    Loại từ Vai trò Ví dụ
    Trạng từ Bổ nghĩa cho động từ, thể hiện hành động một mình 他单独完成了任务。
    Tính từ Mô tả trạng thái riêng lẻ, tách biệt 她是单独一个人来的。
  2. Các nghĩa phổ biến
    Nghĩa 1: Một mình, đơn độc, không đi cùng ai
    → Nhấn mạnh không có người khác đi cùng

她喜欢单独行动。
(Tā xǐhuān dāndú xíngdòng)
→ Cô ấy thích hành động một mình.

Nghĩa 2: Riêng biệt, không lẫn với cái khác
→ Dùng khi muốn tách biệt ai/cái gì ra khỏi nhóm

我想跟你单独谈一谈。
(Wǒ xiǎng gēn nǐ dāndú tán yī tán)
→ Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn.

Nghĩa 3: Tự mình làm (không nhờ người khác)
→ Nhấn mạnh khả năng hoặc hành động độc lập

他单独完成了整个项目。
(Tā dāndú wánchéng le zhěnggè xiàngmù)
→ Anh ấy tự mình hoàn thành toàn bộ dự án.

  1. Mẫu câu thông dụng với “单独”
    Mẫu 1: 单独 + Động từ
    单独行动
    (dāndú xíngdòng) → Hành động một mình

单独生活
(dāndú shēnghuó) → Sống một mình

单独解决问题
(dāndú jiějué wèntí) → Tự giải quyết vấn đề

Mẫu 2: 和 + ai đó + 单独 + làm gì đó
→ Nói chuyện, gặp gỡ riêng ai đó

我想和你单独聊聊。
(Wǒ xiǎng hé nǐ dāndú liáo liáo)
→ Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn.

  1. Ví dụ chi tiết (phiên âm + dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    他总是喜欢单独工作,不喜欢和别人合作。
    (Tā zǒng shì xǐhuān dāndú gōngzuò, bù xǐhuān hé biérén hézuò)
    → Anh ấy luôn thích làm việc một mình, không thích hợp tác với người khác.

Ví dụ 2:
我们能不能单独谈一下这个问题?
(Wǒmen néng bù néng dāndú tán yíxià zhège wèntí?)
→ Chúng ta có thể nói chuyện riêng về vấn đề này không?

Ví dụ 3:
她单独去旅行了,想一个人放松一下。
(Tā dāndú qù lǚxíng le, xiǎng yí gè rén fàngsōng yíxià)
→ Cô ấy đi du lịch một mình để thư giãn một chút.

Ví dụ 4:
孩子还小,不能单独留在家里。
(Háizi hái xiǎo, bùnéng dāndú liú zài jiālǐ)
→ Trẻ con còn nhỏ, không thể để ở nhà một mình.

Ví dụ 5:
老板把他叫到办公室,单独跟他说话。
(Lǎobǎn bǎ tā jiào dào bàngōngshì, dāndú gēn tā shuōhuà)
→ Sếp gọi anh ta vào văn phòng để nói chuyện riêng.

  1. Các cụm từ thường gặp với “单独”
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    单独一人 Một mình, đơn độc
    单独负责 Tự chịu trách nhiệm
    单独相处 Ở riêng với nhau
    单独的房间 Phòng riêng
    单独见面 Gặp mặt riêng
  2. Từ vựng liên quan & gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    一个人 yí gè rén Một mình
    自己 zìjǐ Tự mình
    独自 dúzì Đơn độc (trang trọng hơn “单独”)
    私下 sīxià Riêng tư, kín đáo (thường dùng khi nói chuyện riêng)
  3. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ vựng 单独
    Phiên âm dāndú
    Loại từ Trạng từ / Tính từ
    Nghĩa chính Một mình, riêng biệt, không có ai khác
    Sắc thái Trung lập, có thể dùng tích cực hoặc tiêu cực
    Ngữ cảnh dùng Cuộc sống, giao tiếp, công việc, mô tả hành vi độc lập hoặc riêng tư


单独 là một từ tiếng Trung có nghĩa là một mình, riêng lẻ, đơn độc, riêng biệt. Đây là một từ tính từ (形容词), có thể đóng vai trò trạng từ (副词) tùy theo vị trí trong câu.

  1. Định nghĩa chi tiết:
    单独 (dāndú)

Nghĩa: Chỉ hành động hay trạng thái xảy ra một mình, không cùng người khác; tách riêng ra, không liên quan đến tập thể.

Thuộc loại: Tính từ (có thể dùng như trạng từ trong một số cấu trúc câu).

Nghĩa mở rộng: Nhấn mạnh tính cá nhân, tự lập, hoặc không có sự tham gia của người khác.

  1. Cách dùng và mẫu câu thông dụng:
    Cấu trúc:
    单独 + Động từ → Làm gì đó một mình

和某人单独谈话 → Nói chuyện riêng với ai

单独进行 → Tiến hành riêng lẻ

  1. Ví dụ minh họa:
    例句 1:
    我喜欢单独一个人去旅行。
    Wǒ xǐhuān dāndú yī gè rén qù lǚxíng.
    Tôi thích đi du lịch một mình.

例句 2:
他总是喜欢单独工作,不愿意和别人合作。
Tā zǒng shì xǐhuān dāndú gōngzuò, bú yuànyì hé biérén hézuò.
Anh ấy luôn thích làm việc một mình, không muốn hợp tác với người khác.

例句 3:
我想和你单独谈谈这件事。
Wǒ xiǎng hé nǐ dāndú tán tán zhè jiàn shì.
Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn về việc này.

例句 4:
这个房间是给客人单独准备的。
Zhège fángjiān shì gěi kèrén dāndú zhǔnbèi de.
Phòng này được chuẩn bị riêng cho khách.

例句 5:
小孩子还不能单独在家。
Xiǎo háizi hái bùnéng dāndú zài jiā.
Trẻ con vẫn chưa thể ở nhà một mình.

例句 6:
请你单独完成这个任务,不要和别人讨论。
Qǐng nǐ dāndú wánchéng zhège rènwù, bú yào hé biérén tǎolùn.
Bạn hãy hoàn thành nhiệm vụ này một mình, đừng bàn bạc với người khác.

例句 7:
公司安排她单独负责这个项目。
Gōngsī ānpái tā dāndú fùzé zhège xiàngmù.
Công ty sắp xếp cho cô ấy phụ trách riêng dự án này.

例句 8:
单独思考能帮助你更好地理解问题。
Dāndú sīkǎo néng bāngzhù nǐ gèng hǎo de lǐjiě wèntí.
Tự suy nghĩ có thể giúp bạn hiểu vấn đề tốt hơn.

  1. Phân biệt:
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    单独 dāndú Một mình, riêng rẽ Tập trung vào trạng thái hành động đơn lẻ
    独自 dúzì Một mình Gần nghĩa với 单独 nhưng thiên về trạng thái cá nhân hơn là hành động
    独立 dúlì Độc lập Thể hiện sự tự chủ, không phụ thuộc
  2. Ghi nhớ khi sử dụng:
    “单独” thường đi với động từ để diễn tả một hành động được thực hiện riêng biệt, không có sự tham gia của người khác.

Không nên nhầm với “独立”, vì “独立” nhấn mạnh vào tự chủ, còn “单独” thiên về sự riêng rẽ về mặt hành động.

单独 (dāndú) là một từ tiếng Trung rất thường gặp, được dùng để diễn tả sự riêng lẻ, một mình hoặc không có ai đi cùng. Từ này mang nhiều sắc thái và được sử dụng linh hoạt trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết.

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
    单独 có nghĩa là “một mình”, “riêng lẻ”, “không cùng với người khác”. Từ này dùng để chỉ hành động, trạng thái, hoặc tình huống diễn ra mà không có người thứ hai đi cùng hoặc không có sự tham gia của người khác. Nó cũng thể hiện sự độc lập trong việc thực hiện một điều gì đó.
  2. Loại từ
    Trạng từ (副词): Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ trạng thái hành động diễn ra một mình.

Tính từ (形容词): Dùng để miêu tả trạng thái riêng biệt, không có người đi cùng.

  1. Sắc thái nghĩa
    Diễn tả hành động làm một mình, không có người cùng thực hiện

Thể hiện sự tách biệt với người khác

Nhấn mạnh tính chất độc lập, tự chủ hoặc riêng tư

  1. Cách dùng thường gặp
    Mẫu câu:
    单独 + Động từ: Nhấn mạnh hành động được thực hiện một mình.

和/跟…单独谈/见/说: Diễn tả việc nói chuyện, gặp gỡ riêng tư với ai đó.

单独的 + Danh từ: Diễn tả một danh từ có tính chất riêng biệt, tách biệt với cái khác.

  1. Ví dụ minh họa chi tiết
    Ví dụ 1:
    他喜欢单独一个人去旅行。

Tā xǐhuān dāndú yī gè rén qù lǚxíng.

Anh ấy thích đi du lịch một mình.

→ “单独一个人” nhấn mạnh sự đơn độc, không đi cùng người khác.

Ví dụ 2:
老师想跟你单独谈谈。

Lǎoshī xiǎng gēn nǐ dāndú tán tán.

Thầy giáo muốn nói chuyện riêng với bạn.

→ “单独谈谈” mang nghĩa là nói chuyện riêng tư, không có người thứ ba.

Ví dụ 3:
请给我一个单独的房间。

Qǐng gěi wǒ yí gè dāndú de fángjiān.

Làm ơn cho tôi một căn phòng riêng biệt.

→ “单独的房间” nghĩa là căn phòng không chia sẻ với người khác.

Ví dụ 4:
她习惯单独完成所有工作。

Tā xíguàn dāndú wánchéng suǒyǒu gōngzuò.

Cô ấy quen với việc tự mình hoàn thành mọi công việc.

→ “单独完成” nhấn mạnh rằng không cần sự trợ giúp từ người khác.

Ví dụ 5:
孩子太小,不能单独在家。

Háizi tài xiǎo, bùnéng dāndú zài jiā.

Trẻ con còn quá nhỏ, không thể ở nhà một mình.

→ Từ “单独” nhấn mạnh rằng không nên để trẻ ở một mình.

Ví dụ 6:
我想单独考虑这件事。

Wǒ xiǎng dāndú kǎolǜ zhè jiàn shì.

Tôi muốn suy nghĩ riêng về việc này.

→ Ở đây, “单独考虑” thể hiện sự tách biệt với ý kiến hoặc sự ảnh hưởng của người khác.

Ví dụ 7:
公司给她安排了一个单独的办公室。

Gōngsī gěi tā ānpái le yí gè dāndú de bàngōngshì.

Công ty đã sắp xếp cho cô ấy một văn phòng riêng.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    自己 (zìjǐ): bản thân – nhấn mạnh chủ thể là chính mình, nhưng không nhất thiết mang nghĩa làm một mình.

一个人 (yī gè rén): một người – thường dùng để chỉ trạng thái hoặc số lượng, có thể mang nghĩa cô đơn.

独自 (dúzì): tương đương “một mình”, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn “单独”.

Ví dụ:

他一个人住。→ Anh ấy sống một mình. (mang tính miêu tả)

他独自住在山上。→ Anh ấy sống một mình trên núi. (văn viết hoặc mô tả đặc biệt)

他单独一个人住。→ Anh ấy sống hoàn toàn riêng lẻ, không ai đi cùng.

单独 là một từ ngữ thường dùng trong cả đời sống hàng ngày và văn viết. Nó giúp nhấn mạnh tính chất độc lập, riêng tư và hành động một mình. Với vai trò là cả tính từ và trạng từ, 单独 có thể linh hoạt đứng trước động từ hoặc danh từ để bổ nghĩa, diễn đạt sắc thái cụ thể và rõ ràng.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8 là tài liệu giảng dạy tiếng Trung HSK 4 và HSKK trung cấp của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Thầy Vũ - Tiếng Trung HSK Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ HSK - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất và toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER - Thư viện tiếng Trung Quốc lớn nhất toàn quốc với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education (MASTEREDU) chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK theo bộ giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp với bộ giáo trình chuẩn HSKK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ. CHINEMASTER education là nền tảng luyện thi HSK online và luyện thi HSKK online lớn nhất cả Nước. Không chỉ có vậy, CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành như khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học kiểm toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung LOGISTICS & Vận tải, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung công xưởng nhà máy, khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung văn phòng, khóa học tiếng Trung doanh nghiệp, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học order Taobao 1688 Tmall, khóa học tiếng Trung buôn bán hàng Quảng Châu Thâm Quyến. Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online và HSKK online là một trong những công trình biên soạn tiêu biểu, mang tính hệ thống và chiều sâu học thuật cao của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người sáng lập và trực tiếp vận hành hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU). Đây không chỉ đơn thuần là một bộ tài liệu giảng dạy, mà còn là một hệ sinh thái tri thức hoàn chỉnh, phục vụ toàn diện cho quá trình học tập, luyện thi và ứng dụng tiếng Trung trong thực tế. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online & HSKK online được thiết kế chuyên biệt cho trình độ HSK 4 và HSKK trung cấp, với cấu trúc nội dung bám sát khung đề thi chuẩn HSK HSKK quốc tế, đồng thời được tối ưu hóa để phù hợp với người học Việt Nam. Điểm nổi bật của bộ giáo trình này nằm ở tính thực chiến cao, tập trung trực tiếp vào các dạng bài thi trọng điểm, giúp học viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn thành thạo kỹ năng làm bài.