分别 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
分别 là một từ tiếng Trung có nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Đây là một từ đa chức năng, có thể đóng vai trò là động từ, phó từ, hoặc danh từ. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:
- Thông tin cơ bản
- Chữ Hán: 分别
- Phiên âm: fēnbié
- Hán Việt: phân biệt
- Loại từ: động từ, phó từ, danh từ
- Nghĩa tiếng Việt: chia tay, ly biệt; phân biệt; lần lượt, mỗi người; sự khác biệt
- Giải nghĩa theo từng từ loại
a. Động từ
- Ý nghĩa:
- Chia tay, ly biệt
- Phân biệt, phân rõ
- Ví dụ:
- 朋友们依依不舍地分别了。
Péngyǒumen yīyī bùshě de fēnbié le.
→ Bạn bè quyến luyến chia tay nhau. - 我们应该分别主次矛盾。
Wǒmen yīnggāi fēnbié zhǔcì máodùn.
→ Chúng ta nên phân biệt mâu thuẫn chính và phụ.
b. Phó từ - Ý nghĩa:
- Mỗi người, chia nhau, tách ra
- Riêng biệt, khác nhau
- Ví dụ:
- 我们分别去了不同的地方。
Wǒmen fēnbié qùle bùtóng de dìfāng.
→ Chúng tôi mỗi người đi đến một nơi khác nhau. - 公司分别对待员工的表现。
Gōngsī fēnbié duìdài yuángōng de biǎoxiàn.
→ Công ty đối xử khác nhau theo hiệu suất của nhân viên.
c. Danh từ - Ý nghĩa:
- Sự khác biệt, điểm khác nhau
- Ví dụ:
- 这两种材料的分别很明显。
Zhè liǎng zhǒng cáiliào de fēnbié hěn míngxiǎn.
→ Sự khác biệt giữa hai loại vật liệu này rất rõ ràng. - 请告诉我这些分别的意义。
Qǐng gàosù wǒ zhèxiē fēnbié de yìyì.
→ Hãy cho tôi biết ý nghĩa của những sự khác biệt này.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
- A 跟 B 分别了 → A chia tay với B
- 分别 + động từ → Làm gì đó một cách riêng biệt
- 分别 + liệt kê → Lần lượt là…
- Ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
| 我们在车站分别了。 | Wǒmen zài chēzhàn fēnbié le. | Chúng tôi chia tay nhau ở bến xe. |
| 他们分别选择了不同的路线。 | Tāmen fēnbié xuǎnzéle bùtóng de lùxiàn. | Mỗi người họ đã chọn một con đường riêng biệt. |
| 分别之后,他们再也没见面。 | Fēnbié zhīhòu, tāmen zàiyě méi jiànmiàn. | Sau khi chia tay, họ không gặp lại nhau nữa. |
| 我们需要分别是非对错。 | Wǒmen xūyào fēnbié shìfēi duìcuò. | Chúng ta cần phải phân biệt đúng và sai. |
| 这两张照片的分别是一眼就看得出来的。 | Zhè liǎng zhāng zhàopiàn de fēnbié shì yì yǎn jiù kàn de chūlái de. | Sự khác biệt giữa hai tấm ảnh này vừa nhìn là đã thấy rõ. | - Từ liên quan và phân biệt
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ghi chú |
| 告别 | gàobié | từ biệt | Thường dùng khi nói lời tạm biệt trực tiếp |
| 离别 | líbié | ly biệt | Nhấn mạnh sự xa cách lâu dài |
| 各自 | gèzì | mỗi người | Gần nghĩa với 分别 khi là phó từ |
| 区别 | qūbié | sự khác biệt | Từ đồng nghĩa khi 分别 là danh từ |
“分别” (fēnbié) là một từ đa nghĩa và đa chức năng, có thể đóng vai trò là động từ, phó từ, hoặc danh từ tùy vào ngữ cảnh. Nó mang các ý nghĩa như chia tay, phân biệt, riêng rẽ, hoặc lần lượt. Đây là một từ rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt ở trình độ HSK 4–6.
- Phân tích từ vựng
分 (fēn): chia, phân
别 (bié): biệt, khác biệt, ly biệt
→ Khi kết hợp lại, “分别” có thể hiểu là chia ra, phân biệt, hoặc chia tay tùy theo ngữ cảnh.
- Loại từ và các nghĩa chính
Từ loại Nghĩa Ví dụ Phiên âm Dịch
Động từ Chia tay, ly biệt 我不想和你分别。 Wǒ bù xiǎng hé nǐ fēnbié Tôi không muốn chia tay với bạn.
Động từ Phân biệt, nhận biết 你要学会分别是非。 Nǐ yào xuéhuì fēnbié shìfēi Bạn phải học cách phân biệt đúng sai.
Phó từ Lần lượt, mỗi người 我们分别去了不同的地方。 Wǒmen fēnbié qù le bùtóng de dìfāng Chúng tôi lần lượt đi đến những nơi khác nhau.
Danh từ Sự khác biệt 这两种做法有什么分别? Zhè liǎng zhǒng zuòfǎ yǒu shénme fēnbié? Hai cách làm này khác nhau ở điểm nào? - Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
a. 主语 + 分别 + động từ
→ Diễn tả hành động được thực hiện riêng rẽ hoặc lần lượt
他们分别去了北京和上海。 Phiên âm: Tāmen fēnbié qù le Běijīng hé Shànghǎi Dịch: Họ lần lượt đi Bắc Kinh và Thượng Hải.
b. 与 + 人 + 分别
→ Diễn tả hành động chia tay với ai đó
我昨天和他分别了。 Phiên âm: Wǒ zuótiān hé tā fēnbié le Dịch: Hôm qua tôi đã chia tay với anh ấy.
c. 分别 + danh từ
→ Diễn tả sự khác biệt giữa các đối tượng
这两张照片的分别很明显。 Phiên âm: Zhè liǎng zhāng zhàopiàn de fēnbié hěn míngxiǎn Dịch: Sự khác biệt giữa hai bức ảnh này rất rõ ràng.
- Các ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我们毕业后就分别了。 Wǒmen bìyè hòu jiù fēnbié le Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi đã chia tay nhau.
他们分别负责不同的任务。 Tāmen fēnbié fùzé bùtóng de rènwù Họ lần lượt phụ trách các nhiệm vụ khác nhau.
你能分别这两种颜色吗? Nǐ néng fēnbié zhè liǎng zhǒng yánsè ma? Bạn có thể phân biệt hai màu này không?
这两种产品的分别不大。 Zhè liǎng zhǒng chǎnpǐn de fēnbié bù dà Sự khác biệt giữa hai sản phẩm này không lớn.
我们分别从南方和北方来。 Wǒmen fēnbié cóng nánfāng hé běifāng lái Chúng tôi đến từ miền Nam và miền Bắc. - Từ liên quan và phân biệt
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
区别 qūbié Sự khác biệt Thường là danh từ, nhấn mạnh sự khác nhau
分辨 fēnbiàn Phân biệt Nhấn mạnh khả năng nhận biết đúng sai
离别 líbié Chia tay Mang sắc thái cảm xúc, thường dùng trong văn học
各自 gèzì Mỗi người Nhấn mạnh tính cá nhân, riêng biệt
“分别” (phiên âm: fēnbié) trong tiếng Trung là một từ đa nghĩa và đa chức năng, xuất hiện rất thường xuyên trong văn nói và viết. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa là chia tay, phân biệt, từng người, hoặc lần lượt.
- Giải thích chi tiết các nghĩa của “分别”
Nghĩa Giải thích Ví dụ ngắn
Chia tay, ly biệt Diễn tả việc xa cách, rời nhau 我不想和你分别。
Wǒ bù xiǎng hé nǐ fēnbié
Tôi không muốn chia tay bạn.
Phân biệt, nhận biết Nhận ra sự khác nhau giữa các đối tượng 你要学会分别是非。
Nǐ yào xuéhuì fēnbié shì-fēi
Bạn phải học cách phân biệt đúng sai.
Từng người, chia nhau ra Mỗi người làm một việc, chia nhau hành động 我们分别去找他。
Wǒmen fēnbié qù zhǎo tā
Chúng tôi chia nhau đi tìm anh ấy.
Lần lượt, tương ứng Dùng để liệt kê các đối tượng tương ứng 他们分别是老师、医生和工程师。
Tāmen fēnbié shì lǎoshī, yīshēng hé gōngchéngshī
Họ lần lượt là giáo viên, bác sĩ và kỹ sư.
Sự khác biệt (danh từ) Điểm khác nhau giữa các đối tượng 这两种方法有什么分别?
Zhè liǎng zhǒng fāngfǎ yǒu shénme fēnbié?
Hai phương pháp này khác nhau ở điểm nào? - Loại từ
Động từ: khi mang nghĩa chia tay, phân biệt
Phó từ: khi mang nghĩa từng người, lần lượt
Danh từ: khi nói đến sự khác biệt
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
a. Chủ ngữ + 和 + ai đó + 分别
→ Diễn tả hành động chia tay
我和他在车站分别了。 Phiên âm: Wǒ hé tā zài chēzhàn fēnbié le Dịch: Tôi và anh ấy chia tay nhau ở bến xe.
b. 分别 + động từ
→ Diễn tả hành động được thực hiện lần lượt hoặc chia nhau
我们分别通知了每一个人。 Phiên âm: Wǒmen fēnbié tōngzhī le měi yí gè rén Dịch: Chúng tôi đã lần lượt thông báo cho từng người.
c. 分别是 + danh sách
→ Dùng để liệt kê các đối tượng tương ứng
桌子上有三本书,分别是语文、数学和英语。 Phiên âm: Zhuōzi shàng yǒu sān běn shū, fēnbié shì yǔwén, shùxué hé yīngyǔ Dịch: Trên bàn có ba cuốn sách, lần lượt là ngữ văn, toán và tiếng Anh.
- Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我们毕业后就分别了。 Wǒmen bìyè hòu jiù fēnbié le Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi đã chia tay nhau.
你能分别这两种颜色吗? Nǐ néng fēnbié zhè liǎng zhǒng yánsè ma? Bạn có thể phân biệt hai màu này không?
他们分别去了不同的城市工作。 Tāmen fēnbié qù le bùtóng de chéngshì gōngzuò Họ đã đi làm ở các thành phố khác nhau.
这两种做法有什么分别? Zhè liǎng zhǒng zuòfǎ yǒu shénme fēnbié? Hai cách làm này có gì khác nhau?
我们分别负责不同的任务。 Wǒmen fēnbié fùzé bùtóng de rènwù Chúng tôi chia nhau phụ trách các nhiệm vụ khác nhau.
分别 là một từ tiếng Trung thường được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:
- Định nghĩa và loại từ
分别 (fēnbié)
Loại từ:
Động từ (动词)
Trạng từ (副词)
Danh từ (danh từ trừu tượng – ít dùng, nhưng vẫn gặp trong văn viết trang trọng)
- Ý nghĩa chính
Động từ: chia tay, tạm biệt, ly biệt
Diễn tả hành động rời xa nhau, không còn ở cùng một nơi nữa.
Trạng từ: lần lượt, riêng biệt, từng người, từng cái
Diễn tả hành động được thực hiện theo thứ tự riêng hoặc theo từng đối tượng riêng biệt.
Danh từ: sự chia tay, sự biệt ly (ít gặp, chủ yếu trong văn chương)
- Cách dùng và cấu trúc
A. Dùng như động từ (chia tay):
Cấu trúc:
A 跟 B 分别 / A 和 B 分别
Ví dụ:
我们在火车站分别了。
Wǒmen zài huǒchēzhàn fēnbié le.
→ Chúng tôi đã chia tay nhau ở ga tàu.
他跟父母分别的时候,忍不住哭了。
Tā gēn fùmǔ fēnbié de shíhou, rěn bú zhù kū le.
→ Khi anh ấy chia tay bố mẹ, anh ấy không kìm được mà khóc.
B. Dùng như trạng từ (lần lượt, riêng biệt):
Cấu trúc:
分别 + Động từ
Ví dụ:
他们分别去了三个不同的国家。
Tāmen fēnbié qùle sān gè bùtóng de guójiā.
→ Họ lần lượt đến ba quốc gia khác nhau.
老师让我们分别写一篇关于春天的作文。
Lǎoshī ràng wǒmen fēnbié xiě yì piān guānyú chūntiān de zuòwén.
→ Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết riêng từng bài văn về mùa xuân.
C. Dùng như danh từ (ít dùng):
Ví dụ:
临别前的分别总是令人伤感。
Línbié qián de fēnbié zǒng shì lìng rén shānggǎn.
→ Sự chia tay trước lúc rời đi luôn khiến người ta buồn bã.
- Một số cụm từ phổ biến với 分别
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
告别分别 chia tay, tạm biệt
各自分别 mỗi người một ngả
临别分别 chia tay trước khi đi
分别处理 xử lý riêng biệt
分别对待 đối xử riêng biệt - So sánh với một số từ gần nghĩa
离别 (líbié): mang tính trang trọng, cảm xúc nhiều hơn – thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống đầy cảm xúc.
告别 (gàobié): mang nghĩa “nói lời tạm biệt”, thường dùng trước khi rời đi.
分开 (fēnkāi): nhấn mạnh sự tách ra về mặt không gian/vật lý.
分别 là một từ đa dụng trong tiếng Trung, có thể làm động từ và trạng từ.
Khi là động từ, nó diễn tả hành động chia tay.
Khi là trạng từ, nó nhấn mạnh hành động riêng rẽ hoặc lần lượt của từng chủ thể.
Cần phân biệt với các từ như 告别, 离别, 分开 để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
分别 (fēnbié) trong tiếng Trung Quốc có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, nhưng phổ biến nhất là chia tay, phân biệt, hoặc lần lượt trong tiếng Việt. Đây là một từ ghép mang tính linh hoạt, được sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp và văn viết.
- Nghĩa của từ “分别”
“分别” có ba nghĩa chính, phụ thuộc vào vai trò ngữ pháp và ngữ cảnh:
Chia tay, rời xa (动词): Chỉ hành động rời xa nhau, thường mang sắc thái cảm xúc, đặc biệt trong các tình huống chia tay tạm thời hoặc vĩnh viễn giữa con người.
Ví dụ: 我们分别了十年后又见面了。
(Wǒmen fēnbié le shí nián hòu yòu jiànmiàn le.)
Chúng tôi đã gặp lại nhau sau mười năm chia tay.
Phân biệt, nhận ra sự khác biệt (动词): Chỉ hành động phân tích hoặc nhận biết sự khác nhau giữa các sự vật, sự việc.
Ví dụ: 你要学会分别真假。
(Nǐ yào xuéhuì fēnbié zhēn jiǎ.)
Bạn phải học cách phân biệt thật giả.
Lần lượt, từng cái một (副词): Chỉ cách thức hành động được thực hiện theo thứ tự, từng người hoặc từng việc một.
Ví dụ: 他们分别介绍了自己的情况。
(Tāmen fēnbié jièshào le zìjǐ de qíngkuàng.)
Họ lần lượt giới thiệu về tình hình của mình.
Cảm xúc:
Khi mang nghĩa “chia tay”: Thường mang sắc thái cảm xúc, có thể buồn bã, lưu luyến, hoặc hoài niệm.
Khi mang nghĩa “phân biệt” hoặc “lần lượt”: Thường trung tính, mang tính mô tả khách quan.
Ngữ cảnh sử dụng: “分别” xuất hiện phổ biến trong văn nói và văn viết, từ giao tiếp thân mật (chia tay bạn bè) đến ngữ cảnh trang trọng (phân biệt đúng sai, giới thiệu lần lượt).
- Loại từ
Động từ (动词): Khi mang nghĩa “chia tay” hoặc “phân biệt”.
Ví dụ (chia tay): 我们不得不分别。 (Chúng tôi buộc phải chia tay).
Ví dụ (phân biệt): 你能分别这些颜色吗? (Bạn có thể phân biệt những màu sắc này không?).
Trạng từ (副词): Khi mang nghĩa “lần lượt”, “từng cái một”.
Ví dụ: 他们分别发言。 (Họ lần lượt phát biểu).
Ngữ cảnh sử dụng:
Là động từ: Thường dùng trong các ngữ cảnh mô tả sự chia ly hoặc phân tích sự khác biệt.
Là trạng từ: Thường xuất hiện khi mô tả hành động được thực hiện theo thứ tự hoặc từng người/vật một. - Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
“分别” được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau, tùy thuộc vào nghĩa và vai trò của nó trong câu. Dưới đây là các mẫu câu phổ biến:
分别 (động từ, chia tay) + thời gian/địa điểm
Dùng để chỉ hành động chia tay trong một khoảng thời gian hoặc tại một địa điểm cụ thể.
Ví dụ: 我们在车站分别了。
(Wǒmen zài chēzhàn fēnbié le.)
Chúng tôi đã chia tay ở nhà ga.
分别 (động từ, phân biệt) + tân ngữ
Dùng để chỉ hành động phân biệt hoặc nhận biết sự khác nhau giữa các đối tượng.
Ví dụ: 你要分别好坏。
(Nǐ yào fēnbié hǎo huài.)
Bạn phải phân biệt tốt xấu.
分别 (trạng từ) + động từ
Dùng để chỉ hành động được thực hiện lần lượt, từng người/vật một.
Ví dụ: 他们分别谈了自己的看法。
(Tāmen fēnbié tán le zìjǐ de kànfǎ.)
Họ lần lượt nói về quan điểm của mình.
不得不 + 分别
Dùng để nhấn mạnh sự chia tay là bắt buộc, không mong muốn.
Ví dụ: 因为工作,我们不得不分别。
(Yīnwèi gōngzuò, wǒmen bùdébù fēnbié.)
Vì công việc, chúng tôi buộc phải chia tay.
分别 + 在 + danh từ
Dùng để chỉ các đối tượng hoặc hành động được phân chia theo từng nhóm hoặc yếu tố cụ thể.
Ví dụ: 学生们分别在不同的教室上课。
(Xuéshēngmen fēnbié zài bùtóng de jiàoshì shàngkè.)
Các học sinh học ở những lớp học khác nhau.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là một loạt ví dụ sử dụng “分别” trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt, bao gồm cả ba nghĩa chính:
Nghĩa 1: Chia tay
Ví dụ 1:
Tiếng Trung: 毕业后,我们在校门口分别了。
Phiên âm: Bìyè hòu, wǒmen zài xiàomén kǒu fēnbié le.
Nghĩa: Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi đã chia tay ở cổng trường.
Ví dụ 2:
Tiếng Trung: 他们恋爱多年后不得不分别。
Phiên âm: Tāmen liàn’ài duō nián hòu bùdébù fēnbié.
Nghĩa: Sau nhiều năm yêu nhau, họ buộc phải chia tay.
Nghĩa 2: Phân biệt
Ví dụ 3:
Tiếng Trung: 你能分别这些字的发音吗?
Phiên âm: Nǐ néng fēnbié zhèxiē zì de fāyīn ma?
Nghĩa: Bạn có thể phân biệt cách phát âm của những chữ này không?
Ví dụ 4:
Tiếng Trung: 我们要学会分别事实和谣言。
Phiên âm: Wǒmen yào xuéhuì fēnbié shìshí hé yáoyán.
Nghĩa: Chúng ta phải học cách phân biệt sự thật và tin đồn.
Nghĩa 3: Lần lượt
Ví dụ 5:
Tiếng Trung: 他们分别介绍了自己的项目。
Phiên âm: Tāmen fēnbié jièshào le zìjǐ de xiàngmù.
Nghĩa: Họ lần lượt giới thiệu dự án của mình.
Ví dụ 6:
Tiếng Trung: 老师让学生们分别回答问题。
Phiên âm: Lǎoshī ràng xuéshēngmen fēnbié huídá wèntí.
Ngh nghĩa: Giáo viên yêu cầu học sinh lần lượt trả lời câu hỏi.
Ví dụ 7:
Tiếng Trung: 这些书分别属于不同的类别。
Phiên âm: Zhèxiē shū fēnbié shǔyú bùtóng de lèibié.
Nghĩa: Những cuốn sách này thuộc về các thể loại khác nhau.
Ví dụ 8:
Tiếng Trung: 他们分别在周一和周二到达。
Phiên âm: Tāmen fēnbié zài zhōuyī hé zhōu’èr dàodá.
Nghĩa: Họ lần lượt đến vào thứ Hai và thứ Ba.
- Lưu ý khi sử dụng “分别”
Sắc thái:
Chia tay: Thường mang cảm xúc buồn bã, lưu luyến, đặc biệt khi nói về sự chia ly giữa bạn bè, người thân, hoặc người yêu.
Phân biệt: Mang tính khách quan, thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự phân tích hoặc nhận biết rõ ràng.
Lần lượt: Trung tính, nhấn mạnh sự tuần tự hoặc từng cái một.
Kết hợp với từ khác:
Với nghĩa “chia tay”: Thường đi với các từ như “不得不” (buộc phải), “后” (sau khi), hoặc danh từ chỉ thời gian/địa điểm.
Với nghĩa “phân biệt”: Thường đi với các danh từ như “真假” (thật giả), “好坏” (tốt xấu), hoặc “对错” (đúng sai).
Với nghĩa “lần lượt”: Thường đi với các động từ như “介绍” (giới thiệu), “回答” (trả lời), hoặc danh từ chỉ đối tượng cụ thể.
Phân biệt với từ đồng nghĩa:
分离 (fēnlí): Cũng có nghĩa là chia ly, nhưng “分离” mang sắc thái mạnh hơn, thường ám chỉ sự chia cắt lâu dài hoặc vĩnh viễn, không chỉ giới hạn ở con người. Ví dụ: 这两个部分无法分离 (Hai phần này không thể tách rời).
分辨 (fēnbiàn): Chỉ sự phân biệt, nhận biết sự khác nhau, gần với nghĩa “phân biệt” của “分别”, nhưng “分辨” nhấn mạnh khả năng nhận thức chi tiết hơn. Ví dụ: 他能分辨不同的口音 (Anh ấy có thể phân biệt các giọng nói khác nhau).
依次 (yīcì): Mang nghĩa “lần lượt”, nhưng “依次” nhấn mạnh thứ tự rõ ràng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: 按顺序依次进入 (Vào lần lượt theo thứ tự).
Từ vựng: 分别 (fēnbié)
- Phiên âm:
fēnbié - Hán Việt:
phân biệt / phân ly / chia tay (tùy ngữ cảnh) - Loại từ:
Động từ (动词)
Danh từ (名词)
Trạng từ (副词)
- Nghĩa tiếng Việt:
Tùy theo ngữ cảnh, 分别 có thể mang các nghĩa chính sau:
a. (Động từ) – chia tay, tạm biệt, rời xa nhau
→ Diễn tả hành động rời xa, không còn ở cùng một nơi, chia tay nhau.
b. (Trạng từ) – lần lượt, từng người một, từng cái một
→ Diễn tả hành động được thực hiện riêng biệt, từng phần, theo thứ tự.
c. (Danh từ) – sự chia tay, sự biệt ly
→ Nói về trạng thái hoặc sự kiện chia ly.
- Giải thích chi tiết:
分 (fēn): chia, tách
别 (bié): biệt, rời xa
→ Ghép lại: 分离 biệt nhau, hoặc phân ra từng phần
- Các cấu trúc thông dụng với “分别”:
Cấu trúc Nghĩa
和……分别 chia tay với ai đó
分别进行 tiến hành riêng biệt
分别对待 đối xử riêng
A 和 B 分别是…… A và B lần lượt là… - Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1 (động từ – chia tay):
我们在车站分别了。
Wǒmen zài chēzhàn fēnbié le.
Chúng tôi chia tay nhau ở nhà ga.
→ Dùng khi nói về việc rời xa nhau sau một cuộc gặp.
Ví dụ 2 (trạng từ – lần lượt):
他们分别来自不同的国家。
Tāmen fēnbié láizì bùtóng de guójiā.
Họ lần lượt đến từ các quốc gia khác nhau.
→ “分别” ở đây nhấn mạnh từng người đến từ từng nước riêng biệt.
Ví dụ 3 (trạng từ – thực hiện riêng biệt):
两个小组分别完成各自的任务。
Liǎng gè xiǎozǔ fēnbié wánchéng gèzì de rènwu.
Hai nhóm hoàn thành nhiệm vụ của mình một cách riêng biệt.
→ Mỗi nhóm làm phần việc của mình.
Ví dụ 4 (động từ – rời xa nhau):
毕业后,我们就分别走上了不同的道路。
Bìyè hòu, wǒmen jiù fēnbié zǒushàng le bùtóng de dàolù.
Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi đã đi trên những con đường khác nhau.
→ Ẩn dụ cho việc chia xa, rẽ hướng trong cuộc sống.
Ví dụ 5 (danh từ – sự chia ly):
这次的分别让我很难过。
Zhè cì de fēnbié ràng wǒ hěn nánguò.
Lần chia tay này khiến tôi rất buồn.
→ “分别” ở đây là danh từ – sự chia ly.
- Một số cụm từ cố định với 分别:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
和朋友分别 hé péngyǒu fēnbié Chia tay với bạn bè
分别对待 fēnbié duìdài Đối xử khác nhau / phân biệt đối xử
分别行动 fēnbié xíngdòng Hành động riêng lẻ
依次分别 yīcì fēnbié Lần lượt từng cái một
永远的分别 yǒngyuǎn de fēnbié Chia tay mãi mãi - So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
离别 líbié Rời xa, biệt ly Thường dùng trong văn viết, mang tính cảm xúc cao
区别 qūbié Khác biệt, phân biệt Dùng để so sánh hai vật
分开 fēnkāi Tách ra Tương tự “chia ra”, không mang ý cảm xúc như “分别”
分手 fēnshǒu Chia tay (người yêu) Mang nghĩa cụ thể hơn về tình yêu - Lưu ý sử dụng:
“分别” là từ đa nghĩa, nên phải dựa vào ngữ cảnh cụ thể để hiểu đúng nghĩa.
Khi dùng để chỉ chia tay, thường mang sắc thái cảm xúc nhẹ nhàng hoặc buồn bã.
Khi dùng như trạng từ, thường dùng trong văn viết, học thuật hoặc mô tả quá trình.
分别 (fēnbié) là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, có thể đóng vai trò là động từ (动词), phó từ (副词) và danh từ (名词) tùy ngữ cảnh. Từ này mang nghĩa chính là chia tay, phân biệt, lần lượt, hoặc tách biệt nhau.
- Phân tích cấu tạo từ:
分 (fēn): phân chia, chia ra
别 (bié): rời xa, biệt ly
→ 分别 mang nghĩa chung là chia ra, từ đó sinh ra nhiều nghĩa cụ thể theo từng vai trò ngữ pháp.
- Loại từ và ý nghĩa theo ngữ cảnh:
Loại từ Nghĩa Giải thích
Động từ (动词) chia tay, rời nhau Dùng khi nói lời tạm biệt, rời xa
Phó từ (副词) lần lượt, từng người Nhấn mạnh hành động được thực hiện riêng lẻ
Danh từ (名词) sự chia ly, sự khác biệt Dùng trang trọng, ít hơn - Các sắc thái và cách sử dụng:
3.1 Nghĩa 1: Chia tay, rời xa (động từ)
→ Thường dùng khi nói đến việc chia xa nhau sau một cuộc gặp gỡ, cuộc sống, hay chia tay tình cảm.
3.2 Nghĩa 2: Lần lượt, riêng biệt (phó từ)
→ Nhấn mạnh sự riêng lẻ, không cùng lúc, thường đứng trước động từ chính.
3.3 Nghĩa 3: Sự khác biệt (danh từ)
→ Thường đi với cụm 有/存在……的分别 (có sự khác biệt về…)
- Cấu trúc thường gặp:
A 和 B 分别了: A và B đã chia tay
分别 + động từ: từng người làm gì đó
分别是……: lần lượt là…
和/与……分别: chia tay với ai đó
存在明显的分别: tồn tại sự khác biệt rõ ràng
在……方面有分别: có sự khác biệt trong lĩnh vực nào đó
- Ví dụ câu chi tiết (phiên âm + tiếng Việt):
➤ Nghĩa 1: Chia tay (động từ)
Ví dụ 1:
我们在火车站分别了。
Wǒmen zài huǒchēzhàn fēnbié le.
Chúng tôi chia tay nhau ở ga tàu.
Ví dụ 2:
毕业以后,大家各自分别去了不同的城市。
Bìyè yǐhòu, dàjiā gèzì fēnbié qù le bùtóng de chéngshì.
Sau khi tốt nghiệp, mọi người chia nhau đi đến các thành phố khác nhau.
➤ Nghĩa 2: Lần lượt / Từng người (phó từ)
Ví dụ 3:
爸爸和妈妈分别给我打了电话。
Bàba hé māma fēnbié gěi wǒ dǎ le diànhuà.
Bố và mẹ đã gọi điện cho tôi từng người một.
Ví dụ 4:
他们分别来自中国、越南和日本。
Tāmen fēnbié láizì Zhōngguó, Yuènán hé Rìběn.
Họ lần lượt đến từ Trung Quốc, Việt Nam và Nhật Bản.
➤ Nghĩa 3: Sự khác biệt (danh từ)
Ví dụ 5:
这两个词在意思上有细微的分别。
Zhè liǎng gè cí zài yìsi shàng yǒu xìwēi de fēnbié.
Hai từ này có sự khác biệt nhỏ trong nghĩa.
Ví dụ 6:
男女在生理结构上有明显的分别。
Nánnǚ zài shēnglǐ jiégòu shàng yǒu míngxiǎn de fēnbié.
Nam và nữ có sự khác biệt rõ rệt về mặt sinh lý cấu tạo.
- So sánh với từ gần nghĩa:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
分手 fēnshǒu Chia tay (tình cảm, người yêu) Mạnh và rõ hơn “分别”, mang tính kết thúc tình cảm
离开 líkāi Rời đi Không nhất thiết là chia tay, chỉ là hành động rời khỏi nơi nào đó
区别 qūbié Phân biệt, khác nhau Nhấn mạnh sự phân biệt rõ giữa hai sự vật
分开 fēnkāi Tách ra, chia rời Dùng cho cả người và vật, thiên về hành động tách rời vật lý - Các cụm từ mở rộng với 分别:
依依不舍地分别: chia tay lưu luyến không rời
和平分别: chia tay trong hòa bình
友好分别: chia tay trong thân thiện
分别对待: đối xử riêng biệt
分别处理: xử lý riêng từng cái
分别计算: tính toán riêng từng phần
在态度上有明显分别: có sự khác biệt rõ ràng về thái độ
- Định nghĩa chi tiết từ 分别
分别 (pinyin: fēnbié) là một từ vô cùng thông dụng trong tiếng Trung, được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh.
Nghĩa cơ bản:
Động từ (动词): chia tay, rời xa nhau, tạm biệt.
Phó từ (副词): lần lượt, riêng biệt, từng người, từng cái.
Danh từ (名词): sự phân biệt, sự khác nhau (ít dùng).
- Loại từ
Loại từ Ý nghĩa Ví dụ ngắn
Động từ (动词) Rời xa, chia tay, tạm biệt 和朋友分别以后,我很想他们。
Phó từ (副词) Lần lượt, riêng biệt, từng người 我们分别去了三个地方。
Danh từ (名词) Sự khác biệt, sự phân biệt 男女没有分别。(ít dùng, văn viết)
➔ Trong giao tiếp hàng ngày, động từ và phó từ được dùng phổ biến nhất.
- Giải thích chi tiết từng nghĩa
3.1 Là ĐỘNG TỪ: “chia tay, tạm biệt, rời xa nhau”
Dùng để chỉ hành động mỗi người đi một ngả, tạm biệt nhau.
Thường đi cùng các cụm như “跟……分别”, “和……分别”.
3.2 Là PHÓ TỪ: “lần lượt, riêng biệt”
Dùng để biểu thị hành động của nhiều người hoặc nhiều sự vật được thực hiện một cách riêng biệt, lần lượt.
Thường kết hợp với động từ chính trong câu.
3.3 Là DANH TỪ: “sự phân biệt”
Mang nghĩa “khác biệt”, “phân loại”, chủ yếu trong văn viết, trong sách giáo khoa hoặc các bài luận học thuật.
- Các cụm từ cố định phổ biến
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
和……分别 hé……fēnbié Chia tay với ai
分别行动 fēnbié xíngdòng Hành động riêng lẻ
分别处理 fēnbié chǔlǐ Xử lý riêng từng cái
分别表达 fēnbié biǎodá Biểu đạt từng thứ một
毫无分别 háowú fēnbié Không có sự khác biệt gì - Ví dụ mẫu câu chi tiết
5.1 Dùng làm ĐỘNG TỪ – chia tay
我和朋友在机场分别了。
Pinyin: Wǒ hé péngyǒu zài jīchǎng fēnbié le.
Dịch: Tôi và bạn tôi chia tay nhau ở sân bay.
毕业后我们各自分别,去了不同的城市。
Pinyin: Bìyè hòu wǒmen gèzì fēnbié, qùle bùtóng de chéngshì.
Dịch: Sau khi tốt nghiệp chúng tôi mỗi người một ngả, đến những thành phố khác nhau.
临别时,我们依依不舍地分别了。
Pinyin: Línbié shí, wǒmen yīyī bù shě de fēnbié le.
Dịch: Lúc chia tay, chúng tôi bịn rịn không nỡ xa nhau.
5.2 Dùng làm PHÓ TỪ – lần lượt, riêng biệt
我们分别乘坐不同的火车出发。
Pinyin: Wǒmen fēnbié chéngzuò bùtóng de huǒchē chūfā.
Dịch: Chúng tôi lần lượt đi bằng các chuyến tàu khác nhau.
这三件礼物是分别送给父母和妹妹的。
Pinyin: Zhè sān jiàn lǐwù shì fēnbié sòng gěi fùmǔ hé mèimei de.
Dịch: Ba món quà này lần lượt được tặng cho bố mẹ và em gái.
老师分别给大家讲了三个案例。
Pinyin: Lǎoshī fēnbié gěi dàjiā jiǎng le sān gè ànlì.
Dịch: Giáo viên lần lượt kể cho mọi người ba trường hợp ví dụ.
5.3 Dùng làm DANH TỪ – sự khác biệt (ít dùng)
男女在能力上没有分别。
Pinyin: Nánnǚ zài nénglì shàng méiyǒu fēnbié.
Dịch: Nam và nữ không có sự khác biệt về năng lực.
这些产品在质量上几乎没有分别。
Pinyin: Zhèxiē chǎnpǐn zài zhìliàng shàng jīhū méiyǒu fēnbié.
Dịch: Những sản phẩm này về chất lượng hầu như không có khác biệt.
- Các cấu trúc câu thông dụng
Cấu trúc câu Nghĩa tiếng Việt
A 和 B 分别 A chia tay với B
分别 + động từ Lần lượt làm gì
A 和 B 分别去了…… A và B lần lượt đi đâu
……没有分别 Không có sự khác biệt - Tóm tắt nhanh
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa chính Ví dụ tiêu biểu
分别 fēnbié Động từ, Phó từ, Danh từ Chia tay; Lần lượt; Sự khác biệt 我和他分别了。(Chúng tôi chia tay rồi);我们分别出发。(Chúng tôi lần lượt xuất phát)
分别 (fēnbié) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Nó có thể là động từ, trạng từ, hoặc danh từ, và thường xuất hiện trong các văn cảnh liên quan đến chia tay, phân biệt, riêng rẽ, hoặc lần lượt.
- Giải thích chi tiết
a. Nghĩa chính của 分别:
Chia tay, từ biệt (động từ)
Lần lượt, riêng rẽ, mỗi người một cái (trạng từ)
Sự chia ly, sự chia tay (danh từ – ít dùng hơn trong đời thường)
Phân biệt, phân chia (trong một số trường hợp trang trọng hơn)
- Loại từ
Chức năng Nghĩa Ví dụ
Động từ (动词) Chia tay, từ biệt 我和他在车站分别了。
Trạng từ (副词) Lần lượt, riêng rẽ 他们分别住在不同的城市。
Danh từ (名词, ít dùng) Sự chia tay 分别之后,他很难过。 - Các nghĩa chính và ví dụ chi tiết
Nghĩa 1: Chia tay, từ biệt
→ Nhấn mạnh hành động chia tay, rời xa nhau.
Ví dụ:
中文: 我们在机场分别了。
Phiên âm: Wǒmen zài jīchǎng fēnbié le.
Tiếng Việt: Chúng tôi chia tay nhau ở sân bay.
中文: 他们昨天才分别,现在已经开始想念了。
Phiên âm: Tāmen zuótiān cái fēnbié, xiànzài yǐjīng kāishǐ xiǎngniàn le.
Tiếng Việt: Họ mới chia tay hôm qua, giờ đã bắt đầu nhớ nhau rồi.
中文: 和你分别后,我一直很难过。
Phiên âm: Hé nǐ fēnbié hòu, wǒ yìzhí hěn nánguò.
Tiếng Việt: Sau khi chia tay với bạn, tôi luôn cảm thấy buồn.
Nghĩa 2: Lần lượt, riêng rẽ, từng người một
→ Nhấn mạnh sự khác nhau về thời gian, địa điểm, người hoặc cách thức.
Ví dụ:
中文: 老师分别给我们讲解了两个问题。
Phiên âm: Lǎoshī fēnbié gěi wǒmen jiǎngjiě le liǎng gè wèntí.
Tiếng Việt: Giáo viên lần lượt giải thích cho chúng tôi hai vấn đề.
中文: 我们分别住在三个城市。
Phiên âm: Wǒmen fēnbié zhù zài sān gè chéngshì.
Tiếng Việt: Chúng tôi sống riêng rẽ ở ba thành phố.
中文: 这两本书分别讲了中国和日本的历史。
Phiên âm: Zhè liǎng běn shū fēnbié jiǎng le Zhōngguó hé Rìběn de lìshǐ.
Tiếng Việt: Hai cuốn sách này lần lượt nói về lịch sử Trung Quốc và Nhật Bản.
Nghĩa 3: Phân biệt, phân chia (ít dùng trong khẩu ngữ, thường dùng trong văn viết)
Ví dụ:
中文: 你能分别这两个词的区别吗?
Phiên âm: Nǐ néng fēnbié zhè liǎng gè cí de qūbié ma?
Tiếng Việt: Bạn có thể phân biệt sự khác nhau giữa hai từ này không?
中文: 有些人难以分别工作和生活。
Phiên âm: Yǒuxiē rén nányǐ fēnbié gōngzuò hé shēnghuó.
Tiếng Việt: Một số người khó phân biệt giữa công việc và cuộc sống.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
A 和 B 分别 + động từ A và B lần lượt làm gì 他和她分别去了北京和上海。 Anh ấy và cô ấy lần lượt đến Bắc Kinh và Thượng Hải.
分别 + động từ Làm gì đó riêng biệt 我们分别出发。 Chúng tôi khởi hành riêng rẽ.
和/与 + Ai + 分别 Chia tay với ai 我与老师分别时很激动。 Tôi rất xúc động khi chia tay với thầy giáo. - Phân biệt với các từ dễ nhầm lẫn
Từ Nghĩa Khác biệt
离别 (líbié) Rời xa, từ biệt (văn chương) Trang trọng, có màu sắc cảm xúc sâu hơn “分别”
区别 (qūbié) Sự khác biệt Dùng khi so sánh sự khác nhau
各自 (gèzì) Từng người một Gần nghĩa với “分别”, nhấn mạnh sự độc lập của từng cá nhân
分别 (fēnbié) là một từ đa năng trong tiếng Trung:
Khi là động từ, nó mang nghĩa “chia tay”.
Khi là trạng từ, nó mang nghĩa “lần lượt, riêng biệt”.
Khi là danh từ, nó chỉ “sự chia tay” (ít dùng hơn).
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.
Phù hợp để diễn tả những tình huống cần nhấn mạnh đến sự tách biệt, sự không đồng thời hoặc sự chia xa.
- Từ vựng tiếng Trung: 分别
Phiên âm: fēn bié
Loại từ:
Động từ (动词)
Trạng từ (副词)
Danh từ (danh nghĩa hóa)
- Nghĩa tiếng Việt
Tùy ngữ cảnh, 分别 có thể mang các nghĩa sau:
Chia tay, rời xa nhau (dùng như động từ)
Lần lượt, riêng rẽ, từng người/từng việc một (dùng như trạng từ)
Sự chia tay, sự phân biệt (danh từ trong một số trường hợp văn viết)
- Giải thích chi tiết
分 (fēn): chia, phân chia
别 (bié): biệt, rời, khác biệt
Kết hợp lại: 分别 = phân chia ra, rời xa nhau, mỗi người một hướng / hoặc chỉ hành động lần lượt, từng phần.
- Cách dùng
a. Động từ: diễn tả hành động chia tay, rời xa
Ví dụ:
昨天我们在车站分别了。
(Zuótiān wǒmen zài chēzhàn fēnbié le.)
Hôm qua chúng tôi đã chia tay nhau ở bến xe.
b. Trạng từ: diễn tả hành động được thực hiện một cách riêng biệt, lần lượt
Ví dụ:
我们分别住在不同的城市。
(Wǒmen fēnbié zhù zài bùtóng de chéngshì.)
Chúng tôi sống ở các thành phố khác nhau.
她和他分别拿到了第一和第二名。
(Tā hé tā fēnbié ná dào le dì yī hé dì èr míng.)
Cô ấy và anh ấy lần lượt giành giải nhất và nhì.
- Ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
A. Dùng như động từ: chia tay
我们已经分别很多年了。
(Wǒmen yǐjīng fēnbié hěn duō nián le.)
Chúng tôi đã xa nhau nhiều năm rồi.
他们在机场依依不舍地分别。
(Tāmen zài jīchǎng yī yī bù shě de fēnbié.)
Họ chia tay nhau bịn rịn ở sân bay.
毕业后,我们各自分别回到了家乡。
(Bìyè hòu, wǒmen gèzì fēnbié huídào le jiāxiāng.)
Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi mỗi người trở về quê nhà.
B. Dùng như trạng từ: lần lượt, riêng biệt
老师分别给了每个学生一个小礼物。
(Lǎoshī fēnbié gěi le měi gè xuéshēng yí gè xiǎo lǐwù.)
Giáo viên lần lượt tặng mỗi học sinh một món quà nhỏ.
这两个问题我们要分别处理。
(Zhè liǎng gè wèntí wǒmen yào fēnbié chǔlǐ.)
Hai vấn đề này chúng ta cần xử lý riêng biệt.
他们分别发表了自己的看法。
(Tāmen fēnbié fābiǎo le zìjǐ de kànfǎ.)
Họ lần lượt trình bày quan điểm của mình.
C. Một số mẫu câu mở rộng
我们分别的时候,他送了我一本书。
(Wǒmen fēnbié de shíhòu, tā sòng le wǒ yì běn shū.)
Khi chúng tôi chia tay, anh ấy tặng tôi một quyển sách.
小组成员分别负责不同的任务。
(Xiǎozǔ chéngyuán fēnbié fùzé bùtóng de rènwù.)
Các thành viên nhóm lần lượt phụ trách các nhiệm vụ khác nhau.
我们分别于早上八点和九点出发。
(Wǒmen fēnbié yú zǎoshang bā diǎn hé jiǔ diǎn chūfā.)
Chúng tôi xuất phát vào lúc 8 giờ và 9 giờ sáng, lần lượt.
- Phân biệt với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 分别
分开 fēnkāi tách ra, tách riêng Tập trung vào hành động chia ra cụ thể
各自 gèzì mỗi người, mỗi bên Dùng để nhấn mạnh chủ thể riêng rẽ
离别 líbié ly biệt, xa nhau Thường dùng trong văn chương, cảm xúc hơn - Định nghĩa của “分别” (fēnbié)
Nghĩa cơ bản:
分别 (fēnbié) nghĩa là:
chia tay, rời xa nhau
lần lượt, riêng rẽ, phân biệt ra
hoặc dùng như trạng từ chỉ hành động diễn ra riêng biệt, không cùng lúc
- Loại từ và cách dùng
Loại từ Vai trò trong câu Nghĩa chính
Động từ Hành động chia tay, tách biệt chia tay, rời nhau, tách ra
Trạng từ Bổ nghĩa cho hành động lần lượt, riêng rẽ
Danh từ Tình trạng chia ly sự chia ly, sự phân biệt (ít dùng hơn) - Các nghĩa chính của “分别”
a. Nghĩa 1: Chia tay, rời xa nhau (động từ)
→ Thường dùng trong các tình huống chia tay giữa bạn bè, người thân, hoặc người yêu.
他们在火车站分别了。
(Tāmen zài huǒchēzhàn fēnbié le)
→ Họ chia tay nhau ở nhà ga.
b. Nghĩa 2: Lần lượt, riêng biệt (trạng từ)
→ Dùng để chỉ hành động được thực hiện bởi nhiều chủ thể khác nhau, nhưng không cùng lúc, mà riêng lẻ.
我们分别走两条路。
(Wǒmen fēnbié zǒu liǎng tiáo lù)
→ Chúng ta đi hai con đường khác nhau (mỗi người một đường).
c. Nghĩa 3: Phân biệt (động từ)
→ Dùng để chỉ việc nhận ra sự khác biệt, phân biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều sự vật.
要学会分别好坏。
(Yào xuéhuì fēnbié hǎo huài)
→ Phải học cách phân biệt tốt và xấu.
- Mẫu câu và cấu trúc thông dụng
Mẫu 1: A 和 B 分别 + động từ…
→ A và B làm gì đó một cách riêng rẽ, lần lượt
她和丈夫分别去了北京和上海。
(Tā hé zhàngfu fēnbié qù le Běijīng hé Shànghǎi)
→ Cô ấy và chồng lần lượt đi Bắc Kinh và Thượng Hải.
Mẫu 2: 分别 + địa điểm / thời gian / lý do
→ Dùng để chỉ sự chia tách theo các yếu tố
学生们分别来自不同的国家。
(Xuéshēngmen fēnbié láizì bùtóng de guójiā)
→ Các học sinh đến từ các quốc gia khác nhau.
Mẫu 3: 分别 + hành động
→ Nhấn mạnh hành động được thực hiện riêng biệt bởi các đối tượng khác nhau
我们分别发言。
(Wǒmen fēnbié fāyán)
→ Chúng tôi phát biểu riêng rẽ.
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我们在大学毕业后分别了。
(Wǒmen zài dàxué bìyè hòu fēnbié le)
→ Chúng tôi đã chia tay sau khi tốt nghiệp đại học.
Ví dụ 2:
两个小组分别完成了各自的任务。
(Liǎng gè xiǎozǔ fēnbié wánchéng le gèzì de rènwù)
→ Hai nhóm lần lượt hoàn thành nhiệm vụ của riêng mình.
Ví dụ 3:
他无法分别真假。
(Tā wúfǎ fēnbié zhēn jiǎ)
→ Anh ấy không thể phân biệt thật giả.
Ví dụ 4:
我们分别住在不同的城市。
(Wǒmen fēnbié zhù zài bùtóng de chéngshì)
→ Chúng tôi sống ở những thành phố khác nhau.
Ví dụ 5:
这两件事情要分别处理。
(Zhè liǎng jiàn shìqíng yào fēnbié chǔlǐ)
→ Hai việc này cần xử lý riêng biệt.
- Các cụm từ thông dụng với “分别”
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
永远的分别 Chia ly vĩnh viễn
各自分别 Mỗi người tự chia nhau
分别对待 Đối xử riêng rẽ
难舍的分别 Cuộc chia tay khó khăn - So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
分开 fēnkāi Tách ra Tập trung vào hành động tách rời (cụ thể hơn)
离别 líbié Rời xa, chia tay Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, buồn bã hơn
区别 qūbié Phân biệt Thường dùng trong lý luận, khái niệm - Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 分别
Phiên âm fēnbié
Loại từ Động từ / Trạng từ / Danh từ
Nghĩa chính Chia tay, phân biệt, riêng rẽ, lần lượt
Tình huống Dùng trong giao tiếp, miêu tả sự chia tách
Sắc thái Trung tính, có thể buồn (khi nói về chia tay)
分别 là gì?
Phiên âm: fēnbié
Loại từ: động từ (v) và phó từ (adv)
I. Định nghĩa chi tiết:
Là động từ (动词):
“分别” có nghĩa là chia tay, chia xa, tức là hai hay nhiều người rời xa nhau về địa điểm sau một khoảng thời gian ở cùng nhau.
Là phó từ (副词):
“分别” mang nghĩa là lần lượt, riêng biệt, dùng để chỉ hành động được thực hiện riêng rẽ theo thứ tự, hoặc các đối tượng thực hiện hành động không cùng lúc, không giống nhau.
II. Các cách dùng cụ thể:
- Động từ: chia tay, chia xa
Dùng khi nói về việc không ở cùng nhau nữa, hoặc kết thúc một cuộc gặp gỡ, cuộc sống chung.
Ví dụ 1:
他们在机场分别了。
Tāmen zài jīchǎng fēnbié le.
Họ đã chia tay nhau ở sân bay.
Ví dụ 2:
我们分别已经三年了。
Wǒmen fēnbié yǐjīng sān nián le.
Chúng tôi đã xa nhau được ba năm rồi.
Ví dụ 3:
分别的时候她流下了眼泪。
Fēnbié de shíhòu tā liú xià le yǎnlèi.
Cô ấy đã rơi nước mắt khi chia tay.
- Phó từ: lần lượt, riêng biệt
Dùng để diễn tả hành động của từng người hay từng vật diễn ra độc lập, không cùng lúc.
Ví dụ 4:
他们分别来自不同的国家。
Tāmen fēnbié láizì bùtóng de guójiā.
Họ lần lượt đến từ các quốc gia khác nhau.
Ví dụ 5:
我分别给他们打了电话。
Wǒ fēnbié gěi tāmen dǎ le diànhuà.
Tôi đã gọi điện cho từng người họ.
Ví dụ 6:
这两个产品分别适用于儿童和成人。
Zhè liǎng gè chǎnpǐn fēnbié shìyòng yú értóng hé chéngrén.
Hai sản phẩm này lần lượt phù hợp với trẻ em và người lớn.
III. Từ đồng nghĩa và liên quan:
离别 (líbié): ly biệt, mang sắc thái trang trọng hoặc cảm xúc sâu sắc hơn.
分开 (fēnkāi): tách ra, chia ra.
分手 (fēnshǒu): chia tay, thường dùng trong mối quan hệ yêu đương.
IV. Mẫu câu ứng dụng:
- 我们在火车站依依不舍地分别了。
Wǒmen zài huǒchēzhàn yīyī bù shě de fēnbié le.
Chúng tôi chia tay nhau lưu luyến ở ga tàu. - 她和父母分别多年,如今终于团聚了。
Tā hé fùmǔ fēnbié duō nián, rújīn zhōngyú tuánjù le.
Cô ấy đã xa cha mẹ nhiều năm, nay cuối cùng cũng được đoàn tụ. - 我们将分别讨论这两个方案的优缺点。
Wǒmen jiāng fēnbié tǎolùn zhè liǎng gè fāng’àn de yōuquēdiǎn.
Chúng tôi sẽ lần lượt thảo luận ưu và nhược điểm của hai phương án này.
Từ 分别 là một từ tiếng Trung rất thông dụng, mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Khi là động từ: mang nghĩa chia tay, chia xa.
Khi là phó từ: mang nghĩa lần lượt, riêng biệt.
Nó thường xuất hiện trong văn nói lẫn văn viết, và là một trong những từ vựng cơ bản trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các kỳ thi HSK trung cấp – cao
- Định nghĩa từ “分别”
a. Là động từ:
“分别” mang nghĩa chia tay, ly biệt, tức là hành động mỗi người đi một hướng, không còn ở cùng nhau.
Ví dụ:
我们在车站分别了。
Wǒmen zài chēzhàn fēnbié le.
Chúng tôi chia tay nhau ở ga xe lửa.
Trong trường hợp này, “分别” tương đương với các từ tiếng Việt như “chia tay”, “rời xa”, “ly biệt”.
b. Là phó từ:
“分别” mang nghĩa lần lượt, riêng rẽ, từng người/từng cái. Dùng để chỉ hành động của nhiều đối tượng diễn ra một cách riêng rẽ, không đồng thời.
Ví dụ:
学生们分别从不同的方向进入教室。
Xuéshēngmen fēnbié cóng bùtóng de fāngxiàng jìnrù jiàoshì.
Các học sinh lần lượt đi vào lớp học từ các hướng khác nhau.
Khi là phó từ, “分别” thường đi trước động từ chính của câu để bổ nghĩa cho nó.
- Loại từ
Dạng từ Vai trò Ý nghĩa Ví dụ sơ lược
Động từ Hành động Chia tay, ly biệt 我和她在机场分别了。
Phó từ Trạng thái hành động Lần lượt, riêng rẽ 他们分别回答了问题。 - Các mẫu câu thông dụng
Mẫu câu 1: A 和 B 分别了
Diễn tả việc chia tay giữa hai người.
他和父母分别的时候很伤心。
Tā hé fùmǔ fēnbié de shíhòu hěn shāngxīn.
Anh ấy rất buồn khi chia tay cha mẹ.
Mẫu câu 2: 分别 + từ chỉ người + + động từ
Diễn tả hành động riêng biệt của từng người.
我们分别去了不同的学校。
Wǒmen fēnbié qù le bùtóng de xuéxiào.
Chúng tôi lần lượt đến các trường khác nhau.
Mẫu câu 3: 分别 + từ chỉ thời gian / địa điểm
Chỉ các mốc thời gian hoặc địa điểm khác nhau.
比赛将在北京和上海分别举行。
Bǐsài jiāng zài Běijīng hé Shànghǎi fēnbié jǔxíng.
Trận đấu sẽ được tổ chức lần lượt ở Bắc Kinh và Thượng Hải.
- Nhiều ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
我们分别已经两年了。
Wǒmen fēnbié yǐjīng liǎng nián le.
Chúng tôi đã chia tay nhau được hai năm rồi.
Ví dụ 2:
他和女朋友在车站分别,眼里含着泪水。
Tā hé nǚpéngyǒu zài chēzhàn fēnbié, yǎnlǐ hán zhe lèishuǐ.
Anh ấy chia tay bạn gái ở ga tàu, trong mắt ngấn lệ.
Ví dụ 3:
我们分别回答了老师的问题。
Wǒmen fēnbié huídá le lǎoshī de wèntí.
Chúng tôi lần lượt trả lời câu hỏi của giáo viên.
Ví dụ 4:
飞机分别从北京和上海起飞。
Fēijī fēnbié cóng Běijīng hé Shànghǎi qǐfēi.
Máy bay cất cánh lần lượt từ Bắc Kinh và Thượng Hải.
Ví dụ 5:
这两个实验分别由两个小组完成。
Zhè liǎng gè shíyàn fēnbié yóu liǎng gè xiǎozǔ wánchéng.
Hai thí nghiệm này được hoàn thành riêng biệt bởi hai nhóm khác nhau.
Ví dụ 6:
他们分别走出了房间,各自回家了。
Tāmen fēnbié zǒuchū le fángjiān, gèzì huíjiā le.
Họ lần lượt rời khỏi phòng và ai nấy về nhà riêng.
Ví dụ 7:
你们是什么时候分别的?
Nǐmen shì shénme shíhòu fēnbié de?
Các bạn chia tay nhau khi nào vậy?
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Nghĩa Khác biệt chính
分手 (fēnshǒu) Chia tay trong tình yêu Thường dùng cho mối quan hệ yêu đương
离别 (líbié) Rời xa, ly biệt Có sắc thái trang trọng, xúc động hơn
分开 (fēnkāi) Chia ra, tách ra Chỉ hành động tách rời không nhất thiết là chia tay
分别 là từ đa nghĩa, có thể làm động từ (chia tay, ly biệt) hoặc phó từ (lần lượt, riêng rẽ).
Sử dụng linh hoạt trong văn nói và văn viết, thường thấy trong các tình huống liên quan đến chia ly, hoạt động diễn ra riêng biệt.
Từ này thường xuất hiện trong các bài văn miêu tả tâm trạng, tường thuật sự kiện, hoặc các đoạn đối thoại khi người ta không còn đi chung đường.

