HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster那 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

那 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“那” (nà) trong tiếng Trung là một đại từ chỉ thị rất phổ biến, mang nghĩa là “kia”, “đó”, “ấy”, dùng để chỉ người, sự vật hoặc thời gian ở xa người nói. Ngoài ra, “那” còn có thể dùng như liên từ để biểu thị kết quả hoặc phản ứng trong câu. “那” (nà) trong tiếng Trung là một đại từ chỉ thị rất phổ biến, mang nghĩa là “kia”, “đó”, “ấy”, dùng để chỉ người, sự vật, thời gian hoặc địa điểm ở xa người nói. Ngoài ra, “那” còn có thể đóng vai trò là liên từ, biểu thị kết quả hoặc phản ứng dựa trên thông tin trước đó.

5/5 - (1 bình chọn)

那 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

“那” (nà) trong tiếng Trung là một đại từ chỉ thị rất phổ biến, mang nghĩa là “kia”, “đó”, “ấy”, dùng để chỉ người, sự vật hoặc thời gian ở xa người nói. Ngoài ra, “那” còn có thể dùng như liên từ để biểu thị kết quả hoặc phản ứng trong câu. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 那

Phiên âm: nà

Hán Việt: na / nả / ná

Loại từ: đại từ chỉ thị, liên từ

Nghĩa chính: kia, đó, ấy; vậy thì, thế thì (khi làm liên từ)

  1. Cách dùng theo ngữ pháp
    a. Dùng làm đại từ chỉ thị
    Dùng để chỉ người, sự vật, địa điểm hoặc thời gian ở xa người nói, đối lập với “这” (zhè – đây, này).

Ví dụ:

那是我家。 Nà shì wǒ jiā. → Kia là nhà tôi.

那个人是我的朋友。 Nàgè rén shì wǒ de péngyǒu. → Người kia là bạn tôi.

那本书很有意思。 Nà běn shū hěn yǒuyìsi. → Cuốn sách đó rất thú vị.

那天我们见面了。 Nà tiān wǒmen jiànmiàn le. → Hôm đó chúng tôi đã gặp nhau.

b. Dùng làm liên từ
Dùng ở đầu câu để biểu thị kết quả, phản ứng hoặc suy luận từ nội dung trước đó. Có thể thay thế bằng “那么” (nàme).

Ví dụ:

你不来,那我就自己去。 Nǐ bù lái, nà wǒ jiù zìjǐ qù. → Bạn không đến, vậy thì tôi sẽ đi một mình.

如果下雨,那我们就不走了。 Rúguǒ xiàyǔ, nà wǒmen jiù bù zǒu le. → Nếu trời mưa, thì chúng ta sẽ không đi nữa.

  1. Các mẫu câu thông dụng
    Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
    那 + Danh từ 那本书很贵。
    Nà běn shū hěn guì. Cuốn sách đó rất đắt.
    那 + Lượng từ + Danh từ 那位老师很有名。
    Nà wèi lǎoshī hěn yǒumíng. Vị giáo viên kia rất nổi tiếng.
    那 + Danh từ chỉ thời gian 那天我很忙。
    Nà tiān wǒ hěn máng. Ngày đó tôi rất bận.
    Nếu…, 那 + Chủ ngữ + 就… 如果你喜欢,那我就送给你。
    Rúguǒ nǐ xǐhuan, nà wǒ jiù sònggěi nǐ. Nếu bạn thích, thì tôi sẽ tặng bạn.
  2. Một số từ ghép phổ biến với “那”
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa
    那个 nàge cái đó, cái kia
    那些 nàxiē những cái đó
    那么 nàme như vậy, như thế
    那儿 nàr nơi đó, chỗ kia
    那时候 nà shíhòu lúc đó, thời điểm ấy
    那样 nàyàng như thế, kiểu đó

“那” (nà) trong tiếng Trung là một đại từ chỉ thị rất phổ biến, mang nghĩa là “kia”, “đó”, “ấy”, dùng để chỉ người, sự vật, thời gian hoặc địa điểm ở xa người nói. Ngoài ra, “那” còn có thể đóng vai trò là liên từ, biểu thị kết quả hoặc phản ứng dựa trên thông tin trước đó.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 那

Phiên âm: nà

Hán Việt: na / nả / ná

Loại từ: đại từ chỉ thị, liên từ

Nghĩa chính: kia, đó, ấy; vậy thì, thế thì

  1. Cách dùng và ngữ pháp
    a. Là đại từ chỉ thị
    Dùng để chỉ người, sự vật, thời gian hoặc địa điểm ở xa người nói.

Cấu trúc: 那 + danh từ / lượng từ + danh từ

Ví dụ:

那本书是我的。 Phiên âm: Nà běn shū shì wǒ de. Dịch: Quyển sách kia là của tôi.

那个人是老师。 Phiên âm: Nà gè rén shì lǎoshī. Dịch: Người kia là giáo viên.

那天我们去了北京。 Phiên âm: Nà tiān wǒmen qù le Běijīng. Dịch: Ngày hôm đó chúng tôi đã đến Bắc Kinh.

那辆车很贵。 Phiên âm: Nà liàng chē hěn guì. Dịch: Chiếc xe kia rất đắt.

b. Là liên từ
Dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị kết quả, phản ứng hoặc lựa chọn.

Cấu trúc: 那 + mệnh đề

Ví dụ:

你不去,那我也不去了。 Phiên âm: Nǐ bù qù, nà wǒ yě bù qù le. Dịch: Bạn không đi, vậy thì tôi cũng không đi.

如果你累了,那就休息一下吧。 Phiên âm: Rúguǒ nǐ lèi le, nà jiù xiūxí yīxià ba. Dịch: Nếu bạn mệt, vậy thì nghỉ ngơi một chút đi.

  1. Các từ vựng liên quan đến “那”
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    那个 nàge cái đó, cái kia
    那些 nàxiē những cái đó
    那里 nàlǐ nơi đó
    那儿 nàr chỗ kia
    那么 nàme như vậy, như thế
    那时候 nà shíhòu lúc đó, thời điểm đó
  2. Ví dụ mở rộng
    那是谁? Phiên âm: Nà shì shéi? Dịch: Kia là ai?

那是我的手机。 Phiên âm: Nà shì wǒ de shǒujī. Dịch: Đó là điện thoại của tôi.

那个地方我去过。 Phiên âm: Nà ge dìfāng wǒ qù guò. Dịch: Tôi đã từng đến nơi đó.

那时候我还在上大学。 Phiên âm: Nà shíhòu wǒ hái zài shàng dàxué. Dịch: Lúc đó tôi vẫn đang học đại học.

那也不能一直玩儿啊。 Phiên âm: Nà yě bùnéng yīzhí wánr a. Dịch: Vậy cũng không thể cứ chơi mãi được.

那 (nà) là một đại từ chỉ định trong tiếng Trung, dùng để chỉ người, sự vật, địa điểm hoặc thời gian ở xa người nói hoặc đã được nhắc đến trước đó. Đây là một từ rất phổ biến và thường thấy trong các đoạn hội thoại và văn viết.

  1. Loại từ
    Đại từ chỉ định: chỉ người, vật, nơi chốn hoặc sự việc ở xa hoặc đã biết trước.

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ trong câu.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
    Cấu trúc Ý nghĩa
    那 + danh từ Cái đó / người đó / nơi đó / việc đó
    那是 + danh từ / đại từ Đó là…
    那 + lượng từ + danh từ Cái … đó / người … đó
    从那以后 Từ đó trở đi
    那么… Vậy thì… / đến mức đó
  2. Ví dụ chi tiết
    A. Chỉ sự vật:
    那是我的书。
    Nà shì wǒ de shū.
    Đó là quyển sách của tôi.

你看,那辆车真漂亮。
Nǐ kàn, nà liàng chē zhēn piàoliang.
Cậu nhìn kìa, chiếc xe kia thật đẹp.

那家店很有名。
Nà jiā diàn hěn yǒumíng.
Cửa hàng đó rất nổi tiếng.

B. Chỉ người:
那个人是谁?
Nà ge rén shì shéi?
Người kia là ai?

我不认识那位老师。
Wǒ bù rènshi nà wèi lǎoshī.
Tôi không quen giáo viên kia.

C. Chỉ nơi chốn:
我去过那儿。
Wǒ qùguo nàr.
Tôi đã từng đến chỗ đó.

从那边走过去比较快。
Cóng nà biān zǒu guòqù bǐjiào kuài.
Đi từ phía kia qua thì nhanh hơn.

D. Chỉ thời gian hoặc việc đã nói:
那天我没来。
Nà tiān wǒ méi lái.
Hôm đó tôi không đến.

那件事我已经忘了。
Nà jiàn shì wǒ yǐjīng wàng le.
Việc đó tôi quên rồi.

E. Cấu trúc mở rộng:
那怎么办?
Nà zěnme bàn?
Vậy phải làm sao?

那我先走了。
Nà wǒ xiān zǒu le.
Vậy thì tôi đi trước nhé.

那时候我还在上大学。
Nà shíhòu wǒ hái zài shàng dàxué.
Khi đó tôi vẫn còn học đại học.

“那” (nà) trong tiếng Trung là một đại từ chỉ thị rất phổ biến, mang nghĩa là “kia”, “đó”, “ấy”, dùng để chỉ người, sự vật hoặc thời gian ở xa người nói. Ngoài ra, “那” cũng có thể đóng vai trò là liên từ, mang nghĩa “vậy thì”, “thế thì” trong câu.

  1. Thông tin cơ bản về “那”
    | Thuộc tính | Chi tiết |
    | Chữ Hán | 那 |
    | Phiên âm | nà |
    | Hán Việt | na / nả / ná |
    | Loại từ | Đại từ chỉ thị / Liên từ |
    | Cấp độ HSK | HSK 1 (sơ cấp) |
    | Dạng phồn thể | 那 |
    | Bộ thủ | 邑 (ấp) hoặc 阝 (phụ) |
  2. Các cách dùng phổ biến của “那”
    a. Là đại từ chỉ thị – chỉ người, vật, thời gian ở xa
  • 那是我家。
    Nà shì wǒ jiā.
    Kia là nhà tôi.
  • 那个人是我的朋友。
    Nàgè rén shì wǒ de péngyǒu.
    Người kia là bạn tôi.
  • 那天我们见面了。
    Nà tiān wǒmen jiànmiàn le.
    Hôm đó chúng tôi đã gặp nhau.
    b. Là liên từ – biểu thị kết quả hoặc nhận xét
  • 你不去,那我也不去了。
    Nǐ bù qù, nà wǒ yě bù qù le.
    Bạn không đi, vậy thì tôi cũng không đi.
  • 如果你累了,那就休息一下吧。
    Rúguǒ nǐ lèi le, nà jiù xiūxí yīxià ba.
    Nếu bạn mệt, vậy thì nghỉ một chút đi.
  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
    a. 那 + Danh từ
    → Chỉ người hoặc vật ở xa
  • 那本书是我的。
    Nà běn shū shì wǒ de.
    Quyển sách kia là của tôi.
    b. 那 + Lượng từ + Danh từ
    → Chỉ rõ loại và số lượng
  • 那位老师很有名。
    Nà wèi lǎoshī hěn yǒumíng.
    Vị giáo viên kia rất nổi tiếng.
  • 那张桌子很大。
    Nà zhāng zhuōzi hěn dà.
    Chiếc bàn kia rất lớn.
    c. Nếu…, 那 + Chủ ngữ + 就…
    → Câu điều kiện – kết quả
  • 如果你喜欢,那我就送给你。
    Rúguǒ nǐ xǐhuan, nà wǒ jiù sònggěi nǐ.
    Nếu bạn thích, vậy thì tôi sẽ tặng bạn.
  1. Ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa)
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
    | 那是谁? | Nà shì shéi? | Kia là ai? |
    | 那是我的爱人。 | Nà shì wǒ de àiren. | Đó là người yêu của tôi. |
    | 那本汉语书是谁的? | Nà běn Hànyǔ shū shì shéi de? | Quyển sách tiếng Hán kia là của ai? |
    | 那个地方我去过。 | Nà ge dìfang wǒ qù guò. | Tôi đã từng đến chỗ đó rồi. |
    | 那时候我还在上大学。 | Nà shíhòu wǒ hái zài shàng dàxué. | Lúc đó tôi vẫn đang học đại học. |
    | 那也不能一直玩儿啊。 | Nà yě bùnéng yīzhí wánr a. | Thế cũng không thể cứ chơi mãi được. |
  2. Loại từ
    Tính từ chỉ định (指示形容词 / zhǐshì xíngróngcí): “那” được dùng để chỉ định một sự vật, sự việc cụ thể, thường mang nghĩa “đó”, “kia” trong tiếng Việt, ám chỉ thứ ở xa (về không gian hoặc thời gian).
    Đại từ chỉ định (指示代词 / zhǐshì dàicí): “那” có thể đứng một mình hoặc kết hợp với danh từ để chỉ một đối tượng cụ thể.
    Liên từ (连词 / liáncí): “那” được dùng để giới thiệu lý do, kết quả, hoặc tình huống, tương đương với “vậy thì”, “thế thì” trong tiếng Việt.
    Phát âm:
    Khi là tính từ hoặc đại từ chỉ định: Đọc là nà (thanh điệu thứ 4).
    Khi là liên từ hoặc trong một số ngữ cảnh nhất định: Có thể đọc là nà (thanh điệu nhẹ, không nhấn mạnh).
    Lưu ý: Trong văn nói, “那” đôi khi được phát âm gần giống “nèi” trong một số phương ngữ (như tiếng Bắc Kinh), nhưng trong tiếng phổ thông chuẩn, nó vẫn là nà.
  3. Ý nghĩa và cách sử dụng
    “那” có các nghĩa và cách sử dụng chính sau:

Tính từ chỉ định (đó, kia):
Dùng để chỉ một sự vật, sự việc, hoặc người ở xa (về không gian hoặc thời gian), đối lập với 这 (zhè, này, đây).
Thường đi kèm với danh từ hoặc lượng từ: 那 + 量词 + 名词 (đó + lượng từ + danh từ).
Ví dụ: 那本书是我的。(Nà běn shū shì wǒ de.) – Quyển sách đó là của tôi.
Đại từ chỉ định (đó, cái đó):
“那” đứng một mình, thay thế cho danh từ đã được nhắc trước đó để tránh lặp từ.
Ví dụ: 那是我的车。(Nà shì wǒ de chē.) – Đó là xe của tôi.
Liên từ (vậy thì, thế thì):
Dùng để giới thiệu một tình huống, kết quả, hoặc lý do, thường xuất hiện ở đầu câu hoặc giữa câu.
Mang nghĩa “nếu vậy”, “như thế thì”, hoặc “thì ra là vậy”.
Ví dụ: 那我们明天见吧。(Nà wǒmen míngtiān jiàn ba.) – Vậy thì chúng ta gặp nhau ngày mai nhé.
Dùng trong văn nói để nhấn mạnh hoặc làm mềm câu:
Trong giao tiếp thân mật, “那” có thể được dùng để nhấn mạnh hoặc làm câu nói nhẹ nhàng hơn, không mang nghĩa cụ thể.
Ví dụ: 那好吧。(Nà hǎo ba.) – Thôi được rồi.
Trong thành ngữ hoặc cụm từ cố định:
“那” xuất hiện trong một số cách nói cố định, mang tính chất văn hóa hoặc ngữ nghĩa đặc biệt.
Ví dụ: 那边 (nàbiān) – Bên kia, nơi đó.

  1. Cấu trúc câu ví dụ
    Dưới đây là các cấu trúc phổ biến sử dụng “那”:

a) Tính từ chỉ định (đó, kia)
Cấu trúc 1: 那 + 量词 + 名词
(Đó + lượng từ + danh từ)
Dùng để chỉ một sự vật hoặc người cụ thể ở xa.
Ví dụ: 那个人是谁?
Phiên âm: Nà gè rén shì shéi?
Dịch: Người kia là ai?
Cấu trúc 2: 那 + 名词 + 是/有 + …
(Đó + danh từ + là/có + …)
Dùng để mô tả hoặc xác định sự vật.
Ví dụ: 那本书很贵。
Phiên âm: Nà běn shū hěn guì.
Dịch: Quyển sách đó rất đắt.
b) Đại từ chỉ định (đó, cái đó)
Cấu trúc 3: 那 + 是/不是 + …
(Đó + là/không là + …)
Dùng để thay thế danh từ đã nhắc trước.
Ví dụ: 那是我的。
Phiên âm: Nà shì wǒ de.
Dịch: Đó là của tôi.
c) Liên từ (vậy thì, thế thì)
Cấu trúc 4: 那 + 句子
(Vậy thì + câu)
Dùng để giới thiệu kết quả, tình huống, hoặc lý do.
Ví dụ: 你不去?那我也不去。
Phiên âm: Nǐ bù qù? Nà wǒ yě bù qù.
Dịch: Bạn không đi à? Vậy thì tôi cũng không đi.
d) Dùng trong văn nói (nhấn mạnh, làm mềm câu)
Cấu trúc 5: 那 + 语气词 (từ ngữ khí như 吧, 啊)
(Vậy thì + từ ngữ khí)
Dùng để làm câu nói nhẹ nhàng hoặc đồng ý miễn cưỡng.
Ví dụ: 那好吧,我们走吧。
Phiên âm: Nà hǎo ba, wǒmen zǒu ba.
Dịch: Thôi được rồi, chúng ta đi thôi.

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa với phiên âm (pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Tính từ chỉ định (đó, kia)
Câu: 那座山很高。
Phiên âm: Nà zuò shān hěn gāo.
Dịch: Ngọn núi kia rất cao.
Giải thích: “那” chỉ ngọn núi ở xa, kết hợp với lượng từ “座” (dùng cho núi, nhà).
Câu: 那间房子是你的吗?
Phiên âm: Nà jiān fángzi shì nǐ de ma?
Dịch: Căn nhà đó là của bạn à?
Giải thích: “那” chỉ căn nhà ở xa, kết hợp với lượng từ “间” (dùng cho phòng, nhà).
Câu: 那只猫很可爱。
Phiên âm: Nà zhǐ māo hěn kě’ài.
Dịch: Con mèo kia rất dễ thương.
Giải thích: “那” chỉ con mèo ở xa, kết hợp với lượng từ “只” (dùng cho động vật).
Ví dụ 2: Đại từ chỉ định (đó, cái đó)
Câu: 那是什么?
Phiên âm: Nà shì shénme?
Dịch: Đó là cái gì?
Giải thích: “那” đứng một mình, thay thế cho danh từ không xác định.
Câu: 那不是我的包。
Phiên âm: Nà bùshì wǒ de bāo.
Dịch: Đó không phải là túi của tôi.
Giải thích: “那” thay thế cho “túi” đã được nhắc đến trong ngữ cảnh.
Câu: 那是真的吗?
Phiên âm: Nà shì zhēn de ma?
Dịch: Đó là thật à?
Giải thích: “那” chỉ một sự việc hoặc thông tin đã được đề cập trước.
Ví dụ 3: Liên từ (vậy thì, thế thì)
Câu: 你累了?那休息一下吧。
Phiên âm: Nǐ lèi le? Nà xiūxi yīxià ba.
Dịch: Bạn mệt à? Vậy thì nghỉ một chút đi.
Giải thích: “那” giới thiệu một gợi ý dựa trên tình huống (mệt).
Câu: 他不来?那我们先开始吧。
Phiên âm: Tā bù lái? Nà wǒmen xiān kāishǐ ba.
Dịch: Anh ấy không đến à? Vậy thì chúng ta bắt đầu trước nhé.
Giải thích: “那” diễn tả hành động tiếp theo dựa trên thông tin trước.
Câu: 那怎么办?
Phiên âm: Nà zěnme bàn?
Dịch: Vậy thì làm sao đây?
Giải thích: “那” nhấn mạnh tình huống khó khăn, hỏi về giải pháp.
Ví dụ 4: Dùng trong văn nói (nhấn mạnh, làm mềm câu)
Câu: 那好吧,我同意。
Phiên âm: Nà hǎo ba, wǒ tóngyì.
Dịch: Thôi được rồi, tôi đồng ý.
Giải thích: “那” làm câu nói nhẹ nhàng, thể hiện sự đồng ý miễn cưỡng.
Câu: 那你快点啊!
Phiên âm: Nà nǐ kuài diǎn a!
Dịch: Vậy thì bạn nhanh lên nhé!
Giải thích: “那” nhấn mạnh sự thúc giục trong văn nói.
Ví dụ 5: Dùng trong cụm từ cố định
Câu: 你去那边看看。
Phiên âm: Nǐ qù nàbiān kànkan.
Dịch: Bạn qua bên kia xem thử đi.
Giải thích: “那边” (bên kia) là cụm từ cố định, chỉ nơi xa.
Câu: 那时候我还小。
Phiên âm: Nà shíhou wǒ hái xiǎo.
Dịch: Lúc đó tôi còn nhỏ.
Giải thích: “那时候” (lúc đó) chỉ thời điểm trong quá khứ.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Phân biệt “那” và “这”:
    那 (nà): Chỉ sự vật, sự việc ở xa (không gian hoặc thời gian), mang nghĩa “đó”, “kia”.
    这 (zhè): Chỉ sự vật, sự việc ở gần, mang nghĩa “này”, “đây”.
    Ví dụ:
    那本书 (Nà běn shū) – Quyển sách đó (xa).
    这本书 (Zhè běn shū) – Quyển sách này (gần).
    Phát âm:
    Khi là tính từ hoặc đại từ chỉ định, đọc nà (thanh điệu thứ 4).
    Khi là liên từ hoặc trong văn nói thân mật, có thể đọc nhẹ hơn, gần giống nà (thanh điệu nhẹ).
    Ngữ cảnh văn hóa:
    Trong văn nói, “那” thường được dùng để làm mềm câu, tránh cảm giác quá trực tiếp hoặc cứng nhắc.
    Ví dụ: 那你先忙吧。(Nà nǐ xiān máng ba.) – Vậy bạn bận rộn trước đi nhé. (Thân thiện, nhẹ nhàng).
    Kết hợp với các từ khác:
    那边 (nàbiān): Bên kia, nơi đó.
    那时 (nàshí): Lúc đó.
    那样 (nàyàng): Như vậy, như thế.
    Những cụm này rất phổ biến trong giao tiếp.
    Sự khác biệt giữa các vai trò:
    Khi là liên từ, “那” thường đứng đầu câu hoặc giữa câu, mang tính kết nối logic.
    Khi là tính từ/đại từ, “那” thường đi trước danh từ hoặc đứng một mình để chỉ định.
  2. Tóm tắt
    Nghĩa:
    Tính từ/đại từ chỉ định: “đó”, “kia” (chỉ sự vật/sự việc ở xa).
    Liên từ: “vậy thì”, “thế thì” (giới thiệu tình huống, lý do).
    Nhấn mạnh/làm mềm câu trong văn nói.
    Loại từ: Tính từ chỉ định, đại từ chỉ định, liên từ.
    Cấu trúc chính:
    Tính từ: 那 + 量词 + 名词
    Đại từ: 那 + 是/不是 + …
    Liên từ: 那 + câu
    Văn nói: 那 + từ ngữ khí (吧, 啊)
    Lưu ý: Phân biệt với “这”; chú ý phát âm và ngữ cảnh.
  3. Định nghĩa của 那 (nà)
    那 là một đại từ chỉ định, mang nghĩa “kia”, “đó” — dùng để chỉ một sự vật/sự việc ở xa người nói (khác với “这” – ở gần). Ngoài ra, trong hội thoại, 那 còn mang nghĩa “vậy thì, thế thì” để thể hiện sự chuyển ý hoặc dẫn dắt câu nói tiếp theo.
  4. Loại từ
    Vai trò Loại từ Chức năng chính
    Đại từ chỉ định 指示代词 Dùng để chỉ người/vật/sự việc ở xa
    Liên từ 连词 Dùng để dẫn dắt câu tiếp theo, mang nghĩa “vậy thì, thế thì”
    Trợ từ khẩu ngữ 语气词 Dùng để chuyển ý, nối câu
  5. Cách dùng của 那 trong tiếng Trung
    a. Dùng làm đại từ chỉ định: “kia”, “đó”
    那 + danh từ
    → Dùng để chỉ người hoặc vật ở xa người nói, tương ứng với “that” trong tiếng Anh, “đó/kia” trong tiếng Việt.

Ví dụ:

那个人是谁?
Nà ge rén shì shéi?
→ Người kia là ai?

那本书很好看。
Nà běn shū hěn hǎokàn.
→ Cuốn sách kia rất hay.

那是我的手机。
Nà shì wǒ de shǒujī.
→ Kia là điện thoại của tôi.

我喜欢那辆车。
Wǒ xǐhuān nà liàng chē.
→ Tôi thích chiếc xe kia.

b. Dùng làm liên từ: “vậy thì”, “thế thì”
那 + câu
→ Dùng để dẫn dắt câu nói tiếp theo, thể hiện sự suy luận hoặc hành động tiếp theo dựa vào điều vừa nói. Thường thấy trong khẩu ngữ.

Ví dụ:

你不想去?那我一个人去吧。
Nǐ bù xiǎng qù? Nà wǒ yí gè rén qù ba.
→ Bạn không muốn đi à? Vậy thì tôi đi một mình vậy.

他没来,那我们怎么办?
Tā méi lái, nà wǒmen zěnme bàn?
→ Anh ấy không đến, thế thì chúng ta làm sao bây giờ?

要是你忙,那我改天再来。
Yàoshì nǐ máng, nà wǒ gǎitiān zài lái.
→ Nếu bạn bận, vậy tôi sẽ đến vào ngày khác.

c. Dùng trong các cụm từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn xa
那时候 (nà shíhou) – Lúc đó
那个地方 (nà ge dìfang) – Nơi đó
那一年 (nà yì nián) – Năm đó
那天 (nà tiān) – Ngày đó

Ví dụ:

那时候我还在上大学。
Nà shíhou wǒ hái zài shàng dàxué.
→ Lúc đó tôi vẫn đang học đại học.

我记得那一天他很开心。
Wǒ jìdé nà yì tiān tā hěn kāixīn.
→ Tôi nhớ hôm đó anh ấy rất vui.

  1. So sánh 那 với 这
    Từ Nghĩa Khoảng cách Ví dụ
    这 (zhè) cái này, đây Gần người nói 这个人是谁?– Người này là ai?
    那 (nà) cái kia, đó Xa người nói 那个人是谁?– Người kia là ai?
  2. Các ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    那是我妈妈。

Nà shì wǒ māma.

Kia là mẹ tôi.

Ví dụ 2:
那条裙子真漂亮。

Nà tiáo qúnzi zhēn piàoliang.

Cái váy kia thật đẹp.

Ví dụ 3:
那个孩子很聪明。

Nà ge háizi hěn cōngmíng.

Đứa trẻ kia rất thông minh.

Ví dụ 4:
他不来,那我们先走吧。

Tā bù lái, nà wǒmen xiān zǒu ba.

Anh ấy không đến, vậy thì chúng ta đi trước nhé.

Ví dụ 5:
那时候我住在北京。

Nà shíhou wǒ zhù zài Běijīng.

Lúc đó tôi sống ở Bắc Kinh.

Ví dụ 6:
那天我们玩得很开心。

Nà tiān wǒmen wán de hěn kāixīn.

Hôm đó chúng tôi chơi rất vui.

  1. Một số cụm từ thông dụng có 那
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    那么 (nàme) Vậy thì, như thế 那么我们开始吧 → Vậy thì chúng ta bắt đầu nhé.
    那时 (nà shí) Lúc đó 那时我刚毕业 → Lúc đó tôi vừa tốt nghiệp.
    那边 (nà biān) Bên kia 他在那边等你 → Anh ấy đang đợi bạn bên kia.
    那样 (nà yàng) Như vậy 不要那样做 → Đừng làm như vậy.

那 là gì? Giải thích chi tiết

  1. Định nghĩa của từ 那
    那 (pinyin: nà) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, thường được dùng với nghĩa “đó”, “kia”, “ấy”. Trong giao tiếp hàng ngày, 那 được dùng để chỉ một người, vật, sự việc hoặc thời gian ở xa người nói, hoặc để liên kết câu văn.

Nghĩa tiếng Việt:

那 = “đó”, “kia”, “ấy” (đại từ chỉ thị)

Đôi khi còn được hiểu là “thế thì”, “vậy thì” (liên từ nối câu)

  1. Phiên âm
    汉字: 那

Pinyin: nà

Âm đọc tiếng Việt: na

Nghĩa tiếng Việt: đó, kia, vậy thì

  1. Loại từ
    Đại từ chỉ thị (指示代词 – zhǐshì dàicí): chỉ người, sự vật, địa điểm hoặc thời gian ở xa.

Liên từ (连词 – liáncí): dùng để nối câu, biểu thị mối quan hệ chuyển tiếp như “thế thì…”, “vậy thì…”.

  1. Giải thích chi tiết các cách dùng của 那
    4.1. Là đại từ chỉ thị “đó”, “kia”
    Khi 那 đứng trước danh từ, nó dùng để chỉ người hoặc vật ở xa người nói (ngược lại với 这 – zhè – “này”).

Cấu trúc:

那 + Danh từ = cái đó, cái kia, người kia

Ví dụ:
那本书 (nà běn shū): quyển sách kia

那个人 (nà ge rén): người kia

那辆车 (nà liàng chē): chiếc xe kia

4.2. Dùng làm đại từ độc lập
Khi 那 đứng độc lập, không cần theo sau danh từ, nó có nghĩa là “đó”, “kia”.

Ví dụ:

  1. 那是我的。
    Nà shì wǒ de.
    Cái đó là của tôi.

那是你的吗?
Nà shì nǐ de ma?
Cái đó là của bạn phải không?

4.3. Dùng làm liên từ biểu thị “vậy thì”, “thế thì”
Trong hội thoại, 那 thường dùng đầu câu để mở ra một kết luận hoặc dẫn dắt một chủ đề tiếp theo.

Ví dụ:

  1. 你不去,那我也不去了。
    Nǐ bú qù, nà wǒ yě bù qù le.
    Bạn không đi, vậy tôi cũng không đi.

那我们几点出发?
Nà wǒmen jǐ diǎn chūfā?
Vậy chúng ta mấy giờ xuất phát?

4.4. Dùng để nhấn mạnh hoặc mở đầu câu
Ở văn nói, 那 cũng có thể mở đầu câu để chuyển chủ đề hoặc để nhấn mạnh, tương tự như “à thì”, “thế thì” trong tiếng Việt.

Ví dụ:

  1. 那我先走了。
    Nà wǒ xiān zǒu le.
    Thế thì tôi đi trước nhé.

那就这样吧。
Nà jiù zhèyàng ba.
Vậy thì cứ như thế nhé.

  1. Một số cụm từ cố định thông dụng với 那
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Phiên âm
    那个 (nà ge) cái đó, người đó nà ge
    那时 (nà shí) lúc đó, khi đó nà shí
    那边 (nà biān) bên kia, phía kia nà biān
    那里 (nà lǐ) ở kia, chỗ đó nà lǐ
    那天 (nà tiān) ngày hôm đó nà tiān
    那样 (nà yàng) như vậy, kiểu kia nà yàng
  2. Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    6.1. Đại từ chỉ người, vật
    那个老师是谁?
    Nà ge lǎoshī shì shéi?
    Thầy giáo kia là ai?

那辆车很贵。
Nà liàng chē hěn guì.
Chiếc xe kia rất đắt.

那本书我看过了。
Nà běn shū wǒ kàn guò le.
Tôi đã đọc quyển sách kia rồi.

6.2. Đại từ đứng độc lập
那是你的手机吗?
Nà shì nǐ de shǒujī ma?
Điện thoại kia là của bạn à?

那是谁的?
Nà shì shéi de?
Cái kia là của ai?

那不是我买的。
Nà bú shì wǒ mǎi de.
Cái đó không phải tôi mua.

6.3. Là liên từ “vậy thì”
你不喜欢吃辣,那我们去吃日料吧。
Nǐ bù xǐhuān chī là, nà wǒmen qù chī rìliào ba.
Bạn không thích ăn cay, vậy chúng ta đi ăn đồ Nhật nhé.

他不想去,那就算了。
Tā bù xiǎng qù, nà jiù suàn le.
Anh ấy không muốn đi, vậy thì thôi đi.

那我们几点见面?
Nà wǒmen jǐ diǎn jiànmiàn?
Vậy chúng ta mấy giờ gặp nhau?

6.4. Dùng mở đầu hoặc nhấn mạnh câu
那好,我们就这么决定。
Nà hǎo, wǒmen jiù zhème juédìng.
Được rồi, vậy chúng ta quyết định như vậy nhé.

那行,我明天给你打电话。
Nà xíng, wǒ míngtiān gěi nǐ dǎ diànhuà.
Được, vậy ngày mai tôi gọi cho bạn.

那我下周过来。
Nà wǒ xià zhōu guòlái.
Vậy tuần sau tôi sẽ qua.

6.5. Một số mẫu câu mở rộng
那时候我还小。
Nà shíhòu wǒ hái xiǎo.
Lúc đó tôi còn nhỏ.

那年冬天特别冷。
Nà nián dōngtiān tèbié lěng.
Mùa đông năm đó đặc biệt lạnh.

那里风景很好。
Nàlǐ fēngjǐng hěn hǎo.
Cảnh sắc chỗ kia rất đẹp.

那边就是超市。
Nà biān jiù shì chāoshì.
Siêu thị nằm ở phía kia.

你看,那只小猫多可爱!
Nǐ kàn, nà zhī xiǎo māo duō kě’ài!
Bạn xem, con mèo kia dễ thương biết bao!

那天我们玩得很开心。
Nà tiān wǒmen wán de hěn kāixīn.
Ngày hôm đó chúng tôi chơi rất vui vẻ.

那样做不太好。
Nà yàng zuò bú tài hǎo.
Làm như vậy không tốt lắm.

那是谁的孩子?
Nà shì shéi de háizi?
Đó là con ai vậy?

  1. Một số điểm lưu ý khi dùng 那
    那 luôn được dùng để chỉ sự vật ở xa hơn, trong khi 这 (zhè) dùng để chỉ cái gần.

那 có thể được lược bỏ trong văn nói khi người nghe đã hiểu ngữ cảnh:

那个 → 个 (ge)

Khi đứng đầu câu với vai trò liên từ, 那 thường có dấu phẩy phía sau (那,…).

Ví dụ:

那,我们开始吧。
Nà, wǒmen kāishǐ ba.
Vậy chúng ta bắt đầu thôi.

  1. Tóm tắt ngắn gọn
    Cách dùng Ý nghĩa Ví dụ ngắn
    Đại từ chỉ thị đó, kia 那本书 rất đẹp。
    Liên từ vậy thì, thế thì 那我们走吧。
    Cụm từ khi đó, nơi đó, cách kia 那时候, 那里, 那样

那 là gì?

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
    那 (pinyin: nà) là một đại từ chỉ định (指示代词 – zhǐshì dàicí), mang nghĩa là “kia, đó, ấy” dùng để chỉ người hoặc sự vật ở xa người nói (hoặc đã được nhắc đến trước trong văn cảnh). Nó thường được dùng để phân biệt với 这 (zhè) – “này, đây” (chỉ gần).

Ngoài ra, “那” còn có thể được dùng làm liên từ hoặc phó từ, mang nghĩa “vậy thì, thế thì” trong văn nói, thường xuất hiện đầu câu để dẫn dắt suy nghĩ hoặc kết luận.

  1. Loại từ
    Đại từ chỉ định (指示代词)

Liên từ / Phó từ trong văn nói

  1. Cách dùng và cấu trúc thường gặp
    a. Dùng làm đại từ chỉ định: chỉ người, vật, sự việc ở xa
    Cấu trúc:
    那 + Danh từ → cái đó, người đó, việc đó…

Ví dụ:

那个人是谁?
(Nà ge rén shì shéi?)
→ Người kia là ai?

那本书我已经看过了。
(Nà běn shū wǒ yǐjīng kàn guò le.)
→ Quyển sách kia tôi đã đọc rồi.

那辆车很贵。
(Nà liàng chē hěn guì.)
→ Chiếc xe kia rất đắt.

b. Dùng làm đại từ độc lập (chỉ sự vật hoặc sự việc đã biết)
Ví dụ:

那是我哥哥。
(Nà shì wǒ gēge.)
→ Kia là anh trai tôi.

那是你的吗?
(Nà shì nǐ de ma?)
→ Kia là của bạn à?

c. Dùng làm liên từ / phó từ: mang nghĩa “vậy thì, thế thì”
Dùng để nối mệnh đề, chuyển ý, thường đứng đầu câu thứ hai, biểu thị kết quả, suy luận hoặc chuyển tiếp.

Ví dụ:

我不去。那你去不去?
(Wǒ bú qù. Nà nǐ qù bu qù?)
→ Tôi không đi. Vậy bạn có đi không?

他已经回家了,那我们也走吧。
(Tā yǐjīng huí jiā le, nà wǒmen yě zǒu ba.)
→ Anh ấy đã về nhà rồi, vậy chúng ta cũng đi thôi.

明天下雨,那今天先买好伞吧。
(Míngtiān xiàyǔ, nà jīntiān xiān mǎi hǎo sǎn ba.)
→ Ngày mai mưa, vậy hôm nay mua sẵn ô nhé.

  1. So sánh 那 và 这
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Chỉ vị trí Ví dụ Dịch tiếng Việt
    那 nà kia, đó Xa 那本书很好看。 Quyển sách kia rất hay.
    这 zhè này, đây Gần 这本书很好看。 Quyển sách này rất hay.
  2. Các cụm từ phổ biến với 那
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    那个人 nà ge rén Người kia
    那本书 nà běn shū Quyển sách kia
    那么 nàme Như thế, đến mức đó
    那时 nà shí Lúc đó, khi ấy
    那一天 nà yì tiān Ngày hôm đó
    那边 nà biān Phía kia, bên kia
  3. Nhiều ví dụ minh họa chi tiết
    Ví dụ 1:
    那是我的手机,不是你的。
    (Nà shì wǒ de shǒujī, bú shì nǐ de.)
    → Kia là điện thoại của tôi, không phải của bạn.

Ví dụ 2:
那家饭店很好吃。
(Nà jiā fàndiàn hěn hǎochī.)
→ Nhà hàng kia ăn rất ngon.

Ví dụ 3:
你不想去?那我也不去了。
(Nǐ bù xiǎng qù? Nà wǒ yě bú qù le.)
→ Bạn không muốn đi à? Vậy thì tôi cũng không đi nữa.

Ví dụ 4:
那个电影我昨天看过了。
(Nà ge diànyǐng wǒ zuótiān kàn guò le.)
→ Bộ phim đó tôi đã xem hôm qua rồi.

Ví dụ 5:
他说要迟到,那我们等他一下吧。
(Tā shuō yào chídào, nà wǒmen děng tā yíxià ba.)
→ Anh ấy nói sẽ đến muộn, vậy chúng ta đợi anh ấy một chút nhé.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    那 thường đi với lượng từ và danh từ: 那个人,那本书,那件事…

Khi muốn dùng một cách nhấn mạnh hoặc chỉ rõ hơn, có thể thêm các trợ từ như “个”, “本”, “件” sau “那”.

Khi làm liên từ đầu câu, “那” thường đứng độc lập, mang tính dẫn dắt chuyển ý, thường dùng trong hội thoại.

Không nhầm 那 (nà) với 哪 (nǎ) – mang nghĩa “nào”, là đại từ nghi vấn.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 那

Phiên âm: nà

Tiếng Anh: that, then

Tiếng Việt: đó, kia, vậy thì…

  1. Từ loại
    Tùy theo ngữ cảnh, 那 có thể là:

Đại từ chỉ định (指示代词)

Tính từ chỉ định (指示形容词)

Liên từ (连词) – trong khẩu ngữ

Trợ từ mở đầu câu (语气词/语首词) – trong hội thoại

  1. Ý nghĩa và cách dùng
    a. Dùng như đại từ chỉ định “kia, đó”
    Dùng để chỉ người, sự vật hoặc địa điểm không ở gần người nói. Thường đi cùng với lượng từ và danh từ.

Cấu trúc:
那 + lượng từ + danh từ

那 + danh từ (dạng rút gọn)

Ví dụ:
那个人是我老师。
Nà ge rén shì wǒ lǎoshī.
→ Người kia là thầy giáo của tôi.

那本书很有意思。
Nà běn shū hěn yǒuyìsi.
→ Quyển sách kia rất thú vị.

那不是我的手机。
Nà bú shì wǒ de shǒujī.
→ Cái kia không phải điện thoại của tôi.

你认识那位先生吗?
Nǐ rènshi nà wèi xiānshēng ma?
→ Bạn có quen ông kia không?

b. Dùng như từ mở đầu câu: “vậy thì…”
Trong khẩu ngữ, “那” được dùng để mở đầu câu mới, mang nghĩa: “vậy”, “vậy thì”, hoặc nhấn mạnh mạch liên kết ý giữa các câu.

Cấu trúc:
那 + câu kết luận/hành động

Ví dụ:
你不去?那我一个人去吧。
Nǐ bú qù? Nà wǒ yí ge rén qù ba.
→ Bạn không đi à? Vậy thì tôi đi một mình nhé.

他已经走了。那我们怎么办?
Tā yǐjīng zǒu le. Nà wǒmen zěnme bàn?
→ Anh ấy đi rồi. Vậy chúng ta phải làm sao?

那我们现在开始吧!
Nà wǒmen xiànzài kāishǐ ba!
→ Vậy thì chúng ta bắt đầu ngay bây giờ nhé!

明天休息,那今天要加班了。
Míngtiān xiūxi, nà jīntiān yào jiābān le.
→ Ngày mai được nghỉ, vậy hôm nay phải làm thêm rồi.

c. So sánh: 那 (nà) – 这 (zhè)
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Vị trí
那 nà cái kia, đó xa người nói
这 zhè cái này gần người nói

Ví dụ:

那是我的包。 → Cái kia là túi của tôi.

这是我的手机。→ Đây là điện thoại của tôi.

d. Thường dùng trong câu hỏi và chỉ dẫn
“那” có thể dùng trong câu hỏi hoặc câu hướng dẫn, để nhấn mạnh một vị trí/đối tượng đã được nhắc tới hoặc xác định.

Ví dụ:
他住在哪个房间?在那边。
Tā zhù zài nǎ ge fángjiān? Zài nà biān.
→ Anh ấy ở phòng nào? Ở đằng kia.

那天你为什么没来?
Nà tiān nǐ wèishénme méi lái?
→ Hôm đó bạn tại sao không đến?

  1. Cụm từ phổ biến với 那
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    那个 (nà ge) nà ge cái kia, người kia
    那边 (nà biān) nà biān bên kia, phía đó
    那时 (nà shí) nà shí khi đó
    那天 (nà tiān) nà tiān ngày hôm đó
    那样 (nà yàng) nà yàng như vậy
    那就 (nà jiù) nà jiù vậy thì… (mang tính kết luận)
    那以后 (nà yǐhòu) nà yǐhòu sau đó

那 là một từ đa dụng trong tiếng Trung, vừa là đại từ chỉ định (“kia, đó”), vừa có thể dùng như từ nối mở đầu câu mang nghĩa “vậy thì”.

Rất thường gặp trong cả văn nói và văn viết.

Khi dùng để chỉ vật, người hoặc địa điểm ở xa, thường đi kèm lượng từ và danh từ.

Khi dùng mở đầu câu, “那” giúp liên kết nội dung câu trước và câu sau, tạo mạch hội thoại mượt mà.

  1. 那 (nà) là gì?
    那 là một đại từ chỉ định (指示代词) trong tiếng Trung, có nghĩa là “kia”, “đó”, “ấy” trong tiếng Việt. Dùng để chỉ người, sự vật, hiện tượng, địa điểm… ở xa người nói (ngược lại với 这 – zhè – “này”, “đây”).

Ngoài ra, 那 cũng có thể dùng làm liên từ (连词) để nối mệnh đề, mang nghĩa “vậy thì”, “vậy”, “thế thì” – dùng để dẫn dắt câu tiếp theo dựa trên mệnh đề trước.

  1. Loại từ của 那
    Đại từ chỉ định (指示代词): chỉ người hoặc vật ở xa.

Liên từ (连词): biểu thị kết quả hoặc chuyển ý.

Trợ từ dùng trong câu hỏi hoặc so sánh (那……呢?): để nhấn mạnh hoặc phản hỏi lại.

  1. Các cách sử dụng của 那
    a. Là đại từ chỉ định – chỉ người hoặc vật ở xa
    Cấu trúc:

那 + lượng từ + danh từ
→ Dùng để chỉ rõ đối tượng ở xa người nói.

Ví dụ:

那个人是谁?
→ Người kia là ai?

那本书是你的。
→ Quyển sách kia là của bạn.

那辆车很贵。
→ Chiếc xe kia rất đắt.

b. Là liên từ – dùng chuyển mệnh đề, mang nghĩa “vậy thì”
Cấu trúc:

Nếu……那……

Nhấn mạnh kết quả hoặc hành động tiếp theo.

Ví dụ:

你不去,那我也不去了。
→ Bạn không đi, vậy thì tôi cũng không đi nữa.

他病了,那我们改天去看他吧。
→ Anh ấy bị ốm rồi, vậy chúng ta để hôm khác đến thăm anh ấy nhé.

c. Dùng trong câu phản hỏi / nhấn mạnh – 那……呢?
Cấu trúc:

那 + chủ ngữ + 呢?
→ Hỏi lại đối tượng khác trong cùng chủ đề.

Ví dụ:

我喜欢猫,那你呢?
→ Tôi thích mèo, còn bạn thì sao?

她学法语,那你学什么语言?
→ Cô ấy học tiếng Pháp, vậy bạn học ngôn ngữ gì?

  1. Ví dụ cụ thể có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    A. 那 là đại từ chỉ định – nghĩa là “kia”, “đó”
    那个人是我哥哥。
    Nà gè rén shì wǒ gēge.
    → Người kia là anh trai tôi.

那张桌子很旧。
Nà zhāng zhuōzi hěn jiù.
→ Cái bàn kia rất cũ.

那本词典非常有用。
Nà běn cídiǎn fēicháng yǒuyòng.
→ Quyển từ điển kia rất hữu ích.

那家饭店很好吃。
Nà jiā fàndiàn hěn hǎo chī.
→ Nhà hàng kia rất ngon.

那些人是游客。
Nà xiē rén shì yóukè.
→ Những người kia là khách du lịch.

B. 那 là liên từ – nghĩa là “vậy thì”
你已经吃过饭了,那我就不等你了。
Nǐ yǐjīng chī guò fàn le, nà wǒ jiù bù děng nǐ le.
→ Bạn ăn cơm rồi, vậy thì tôi không đợi bạn nữa.

明天你有空吗?那我们一起去看电影吧。
Míngtiān nǐ yǒu kòng ma? Nà wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng ba.
→ Ngày mai bạn rảnh không? Vậy thì chúng ta cùng đi xem phim nhé.

下雨了,那我们别出门了。
Xiàyǔ le, nà wǒmen bié chūmén le.
→ Trời mưa rồi, vậy thì chúng ta đừng ra ngoài nữa.

C. 那……呢? – cấu trúc hỏi lại
我喜欢喝茶,那你呢?
Wǒ xǐhuan hē chá, nà nǐ ne?
→ Tôi thích uống trà, còn bạn thì sao?

他是学生,那你是老师吗?
Tā shì xuéshēng, nà nǐ shì lǎoshī ma?
→ Anh ấy là học sinh, vậy bạn là giáo viên à?

我去北京旅行,那你去哪儿?
Wǒ qù Běijīng lǚxíng, nà nǐ qù nǎr?
→ Tôi đi du lịch Bắc Kinh, vậy bạn đi đâu?

  1. Một số cụm từ cố định có 那
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    那时候 nà shíhòu lúc đó, khi đó
    那边 nà biān bên kia, phía kia
    那样 nà yàng như thế kia
    那么 nàme như vậy, đến mức đó
    那天 nà tiān ngày hôm đó

Ví dụ:

我记得那天很冷。
Wǒ jìde nà tiān hěn lěng.
→ Tôi nhớ hôm đó rất lạnh.

我不喜欢那样的电影。
Wǒ bù xǐhuan nàyàng de diànyǐng.
→ Tôi không thích loại phim như vậy.

那 (nà) là một từ cực kỳ thông dụng trong tiếng Trung.

Khi là đại từ chỉ định, nó mang nghĩa “kia, đó” và thường đi với lượng từ + danh từ.

Khi là liên từ, nó dùng để dẫn dắt câu tiếp theo mang nghĩa “vậy thì”.

Khi dùng trong câu hỏi 那……呢?, nó để phản hồi hoặc hỏi lại người khác trong cùng ngữ cảnh.

TỪ VỰNG: 那 (nà)

  1. Chữ Hán: 那
  2. Phiên âm: nà
  3. Loại từ: đại từ chỉ định, liên từ
  4. Ý nghĩa chính:
    Đại từ chỉ định: kia, đó, cái kia

Liên từ (khẩu ngữ): thế thì, vậy thì

  1. Giải thích chi tiết và các cách dùng của 那
    5.1. Là đại từ chỉ định – nghĩa là “kia”, “đó”
    那 (nà) dùng để chỉ người, vật hoặc sự việc xa người nói hơn so với “这 (zhè)” – cái này.

Cấu trúc:
那 + danh từ

那 + lượng từ + danh từ

Ví dụ:
那个人是谁?
Nà gè rén shì shéi?
→ Người kia là ai?

那本书是你的?
Nà běn shū shì nǐ de?
→ Cuốn sách kia là của bạn à?

那辆车很贵。
Nà liàng chē hěn guì.
→ Chiếc xe kia rất đắt.

那家饭店很好吃。
Nà jiā fàndiàn hěn hǎochī.
→ Nhà hàng kia ăn rất ngon.

我喜欢那件衣服。
Wǒ xǐhuān nà jiàn yīfu.
→ Tôi thích bộ quần áo kia.

5.2. Dùng với “些” → 那些 (nàxiē): những cái kia
Dùng để chỉ số nhiều những người, sự vật, sự việc ở xa người nói.

Ví dụ:
那些学生是我们班的。
Nàxiē xuéshēng shì wǒmen bān de.
→ Những học sinh kia là của lớp chúng tôi.

那些书你都看过了吗?
Nàxiē shū nǐ dōu kàn guò le ma?
→ Những quyển sách kia bạn đã đọc hết chưa?

那些人我不认识。
Nàxiē rén wǒ bù rènshi.
→ Tôi không quen những người kia.

5.3. Là liên từ mang nghĩa “vậy thì, thế thì” (khẩu ngữ)
Trong văn nói, 那 có thể dùng đầu câu để chuyển ý, có nghĩa như “vậy thì”, “thế thì”, hoặc để giới thiệu kết luận.

Cấu trúc:
那,+ câu

Ví dụ:
你不想去?那我自己去吧。
Nǐ bù xiǎng qù? Nà wǒ zìjǐ qù ba.
→ Bạn không muốn đi? Vậy thì tôi tự đi.

他不在家,那我们明天再来。
Tā bú zài jiā, nà wǒmen míngtiān zài lái.
→ Anh ấy không có ở nhà, vậy thì ngày mai chúng ta quay lại.

你已经吃过了?那我不等你了。
Nǐ yǐjīng chī guò le? Nà wǒ bù děng nǐ le.
→ Bạn ăn rồi à? Vậy thì tôi không đợi bạn nữa.

你觉得太贵?那我们换一家吧。
Nǐ juéde tài guì? Nà wǒmen huàn yì jiā ba.
→ Bạn thấy đắt quá à? Thế thì chúng ta đổi sang chỗ khác nhé.

5.4. So sánh giữa 那 và 这
Từ Phiên âm Ý nghĩa Dùng để chỉ Ví dụ
这 zhè cái này gần người nói 这本书是我的。Cuốn này là của tôi.
那 nà cái kia xa người nói 那本书是你的。Cuốn kia là của bạn.

  1. Tổng hợp các mẫu câu ví dụ sử dụng 那
    那是我的朋友。
    Nà shì wǒ de péngyǒu.
    → Kia là bạn của tôi.

那天我们去了北京。
Nà tiān wǒmen qù le Běijīng.
→ Ngày hôm đó chúng tôi đã đến Bắc Kinh.

那不是你说的吗?
Nà bú shì nǐ shuō de ma?
→ Đó chẳng phải là điều bạn đã nói sao?

你喜欢这个还是那个?
Nǐ xǐhuān zhège háishì nàge?
→ Bạn thích cái này hay cái kia?

那个地方我去过一次。
Nàge dìfang wǒ qù guò yícì.
→ Tôi đã từng đến nơi đó một lần.

那怎么行?
Nà zěnme xíng?
→ Thế thì sao được?

那是当然的。
Nà shì dāngrán de.
→ Điều đó dĩ nhiên rồi.

  1. Các cụm từ thông dụng với 那
    那边 (nàbiān): bên kia
    → 我朋友在那边。Bạn tôi ở bên kia.

那时候 (nà shíhòu): lúc đó
→ 那时候我还在上学。Lúc đó tôi còn đi học.

那样 (nàyàng): như vậy
→ 不要那样说话。Đừng nói chuyện như vậy.

那么 (nàme): như thế, đến mức đó
→ 他怎么那么累?Sao anh ấy mệt như thế?

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 那 (nà)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    那 (nà) là một từ chỉ định (指示词) trong tiếng Trung, có nghĩa là “đó”, “kia”, “ấy”, “thì”, “vậy” tùy vào ngữ cảnh. Đây là một từ cực kỳ phổ biến và đa chức năng, xuất hiện thường xuyên trong hội thoại cũng như văn viết.

Tùy theo ngữ cảnh, 那 có thể đóng vai trò như:

Đại từ chỉ định: chỉ người, vật, sự việc ở xa người nói (tương tự “đó”, “kia” trong tiếng Việt).

Liên từ (kết nối): dùng ở đầu câu mang nghĩa “vậy thì”, “thế thì”, dùng để dẫn dắt suy luận hoặc đặt câu hỏi tiếp theo.

Từ dùng trong câu cảm thán: nhấn mạnh hoặc khơi gợi sự chú ý, thường kết hợp với các từ khác như “那可真是…”.

  1. Loại từ:
    Đại từ chỉ định (指示代词)

Liên từ (连词)

Trợ từ cảm thán / từ dẫn nhập (语气词 / 句首引导词)

  1. Cách dùng chi tiết của 那:
    a) Dùng làm đại từ chỉ định – chỉ người, vật, địa điểm ở xa người nói (ngược lại với “这” – cái này)
    Ví dụ:

那本书是我的。
(Nà běn shū shì wǒ de.)
Quyển sách kia là của tôi.

那个人是我哥哥。
(Nà ge rén shì wǒ gēge.)
Người kia là anh trai tôi.

我不喜欢那家饭店。
(Wǒ bù xǐhuān nà jiā fàndiàn.)
Tôi không thích nhà hàng kia.

b) Dùng làm liên từ – mang nghĩa “vậy thì”, “thế thì”
Ví dụ:

你不想去?那我自己去吧。
(Nǐ bù xiǎng qù? Nà wǒ zìjǐ qù ba.)
Bạn không muốn đi? Vậy thì tôi tự đi vậy.

明天要下雨,那我们改天再去。
(Míngtiān yào xiàyǔ, nà wǒmen gǎitiān zài qù.)
Ngày mai sẽ mưa, vậy thì chúng ta để hôm khác đi nhé.

c) Dùng để nhấn mạnh hoặc dẫn cảm xúc trong câu cảm thán
Ví dụ:

那可真是太棒了!
(Nà kě zhēn shì tài bàng le!)
Thật là tuyệt vời quá đi!

那怎么行?
(Nà zěnme xíng?)
Thế thì sao được chứ?

  1. So sánh 那 và 这:
    Từ chỉ định Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khoảng cách
    这 (zhè) zhè cái này / người này gần người nói
    那 (nà) nà cái kia / người kia xa người nói

Ví dụ so sánh:

这个手机很新,那个旧一点。
(Zhè ge shǒujī hěn xīn, nà ge jiù yìdiǎn.)
Cái điện thoại này thì mới, cái kia thì cũ hơn một chút.

  1. Cấu trúc thường gặp với 那:
    那 + danh từ → để chỉ rõ đối tượng ở xa
    Ví dụ: 那本书,那个人,那条路…

那 + lượng từ + danh từ
Ví dụ: 那三位老师,那两只猫…

Nếu là liên từ: đặt ở đầu câu → 那 + mệnh đề
Ví dụ: 那我们走吧。

  1. Ví dụ minh họa chi tiết (có pinyin và tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    那是什么?
    Nà shì shénme?
    Đó là cái gì?

Ví dụ 2:
那是我朋友的手机。
Nà shì wǒ péngyǒu de shǒujī.
Đó là điện thoại của bạn tôi.

Ví dụ 3:
你看,那边有一只小狗。
Nǐ kàn, nà biān yǒu yì zhī xiǎo gǒu.
Bạn nhìn kìa, bên kia có một con chó nhỏ.

Ví dụ 4:
这本书比那本贵。
Zhè běn shū bǐ nà běn guì.
Quyển sách này đắt hơn quyển kia.

Ví dụ 5:
我不想去,那你自己去吧。
Wǒ bù xiǎng qù, nà nǐ zìjǐ qù ba.
Tôi không muốn đi, vậy bạn tự đi nhé.

Ví dụ 6:
那家餐厅的菜非常好吃。
Nà jiā cāntīng de cài fēicháng hǎochī.
Món ăn ở nhà hàng kia rất ngon.

Ví dụ 7:
那时候我还很小。
Nà shíhou wǒ hái hěn xiǎo.
Hồi đó tôi còn rất nhỏ.

Ví dụ 8:
你不喜欢,那就别买了。
Nǐ bù xǐhuān, nà jiù bié mǎi le.
Bạn không thích thì thôi đừng mua.

Ví dụ 9:
那条裤子太长了。
Nà tiáo kùzi tài cháng le.
Chiếc quần kia dài quá.

Ví dụ 10:
那我先走了,拜拜!
Nà wǒ xiān zǒu le, báibái!
Vậy thì tôi đi trước nhé, tạm biệt!

  1. Các từ liên quan hoặc cụm từ mở rộng với 那:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    那边 nàbiān bên kia
    那时候 nà shíhou lúc đó, thời đó
    那样 nàyàng như vậy, như thế kia
    那么 nàme như thế, đến mức ấy
    那里 / 那儿 nàlǐ / nàr ở đó, nơi kia
    那些 nàxiē những cái đó, những người kia
    那一刻 nà yí kè khoảnh khắc ấy
  2. Lưu ý khi sử dụng 那:
    Trong hội thoại, “那” thường được sử dụng để chuyển tiếp mạch nói, giống như “vậy thì”, “thế thì” trong tiếng Việt.

Đừng nhầm “那” (nà – đó/kia) với “哪” (nǎ – nào) vì hai từ này dễ gây nhầm lẫn cho người học.

Trong khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc, “那” thường được dùng rất linh hoạt trong cả câu chỉ định lẫn cảm thán.

Từ 那 trong tiếng Trung là một đại từ chỉ định quan trọng, biểu thị một đối tượng, sự việc, người, hay thời điểm ở xa người nói. Nó cũng được dùng như một liên từ để dẫn dắt ý tiếp theo, giống như “vậy thì”, và còn xuất hiện trong nhiều cụm từ để mô tả không gian, thời gian hoặc thái độ.

Việc sử dụng thành thạo từ 那 giúp người học tiếng Trung cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp và hiểu được ngữ cảnh trong đối thoại hoặc đọc hiểu.

  1. Định nghĩa và cách viết
    Chữ Hán: 那

Phiên âm: nà

Cấp độ HSK: HSK 1

Loại từ: Đại từ chỉ định (指示代词), liên từ (连词) trong một số ngữ cảnh

  1. Giải thích chi tiết các nghĩa và cách dùng của 那
    Nghĩa 1: Đại từ chỉ định – chỉ người, sự vật hoặc nơi chốn ở xa
    那 dùng để chỉ một người, vật hoặc nơi chốn ở xa người nói hơn, mang nghĩa là “kia” hoặc “đó” trong tiếng Việt.

Ví dụ:
那个人是我的老师。
Nà gè rén shì wǒ de lǎoshī.
Người kia là thầy giáo của tôi.

那本书很有意思。
Nà běn shū hěn yǒu yìsi.
Quyển sách kia rất thú vị.

你看,那边有一只猫。
Nǐ kàn, nà biān yǒu yì zhī māo.
Nhìn kìa, đằng kia có một con mèo.

那家饭馆很好吃。
Nà jiā fànguǎn hěn hǎochī.
Nhà hàng kia rất ngon.

Ghi chú: “那” thường đi với lượng từ như 个、本、家、只… để chỉ rõ đối tượng.

Nghĩa 2: Liên từ – biểu thị kết quả hoặc chuyển ý, mang nghĩa “vậy thì”, “thế thì”
Trong khẩu ngữ, 那 có thể dùng như một liên từ đứng đầu câu thứ hai, biểu thị kết quả hay sự tiếp nối của hành động phía trước, tương đương với “vậy thì”, “thế thì”, “nếu thế thì” trong tiếng Việt.

Ví dụ:
我不想去,那你自己去吧。
Wǒ bù xiǎng qù, nà nǐ zìjǐ qù ba.
Tôi không muốn đi, vậy thì bạn tự đi nhé.

明天下雨,那我们不去爬山了。
Míngtiān xiàyǔ, nà wǒmen bù qù páshān le.
Ngày mai trời mưa, thế thì chúng ta không đi leo núi nữa.

他不会说中文,那就用英语吧。
Tā bù huì shuō Zhōngwén, nà jiù yòng Yīngyǔ ba.
Anh ấy không biết nói tiếng Trung, vậy thì dùng tiếng Anh đi.

Nghĩa 3: Kết hợp với “么” thành “那么” để biểu thị mức độ hoặc chuyển ý
那么 (nàme) = “như thế”, “vậy thì”, “đến mức đó”

Đây là sự mở rộng của “那” trong cấu trúc phức hợp.

Ví dụ:
他那么高!
Tā nàme gāo!
Anh ấy cao như thế!

那么多人来参加比赛。
Nàme duō rén lái cānjiā bǐsài.
Nhiều người đến tham gia cuộc thi như vậy.

你不喜欢吃辣,那我们换一家餐厅吧。
Nǐ bù xǐhuān chī là, nà wǒmen huàn yì jiā cāntīng ba.
Bạn không thích ăn cay, vậy thì chúng ta đổi sang nhà hàng khác nhé.

  1. So sánh với 这 (zhè)
    Từ Nghĩa Khoảng cách với người nói
    这 (zhè) cái này, người này gần người nói
    那 (nà) cái kia, người kia xa người nói

Ví dụ đối chiếu:
这个杯子是我的,那是你的。
Zhè gè bēizi shì wǒ de, nà shì nǐ de.
Cái cốc này là của tôi, cái kia là của bạn.

  1. Cấu trúc thường gặp với 那
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    那 + danh từ chỉ người/vật xa 那个老师很好。
    Thầy giáo kia rất tốt.
    那 + lượng từ + danh từ chỉ rõ người/vật xa 那三本书我都看过了。
    Tôi đã đọc cả ba quyển sách kia rồi.
    那 + câu chuyển ý, kết luận 他不来了,那我们也走吧。
    Anh ấy không đến nữa, vậy chúng ta cũng đi thôi.
    那么 + tính từ/động từ mức độ cao 他怎么那么帅?
    Anh ấy sao mà đẹp trai đến thế?
  2. Các câu ví dụ tổng hợp
    那是谁的手机?
    Nà shì shéi de shǒujī?
    Kia là điện thoại của ai?

那些孩子在玩游戏。
Nàxiē háizi zài wán yóuxì.
Mấy đứa trẻ kia đang chơi trò chơi.

如果你没空,那我们改天见吧。
Rúguǒ nǐ méi kòng, nà wǒmen gǎitiān jiàn ba.
Nếu bạn không rảnh, vậy thì chúng ta gặp nhau hôm khác nhé.

那我先走了。
Nà wǒ xiān zǒu le.
Vậy thì tôi đi trước nhé.

那天我们去了长城。
Nà tiān wǒmen qùle Chángchéng.
Hôm đó chúng tôi đã đi Vạn Lý Trường Thành.

  1. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ vựng 那 (nà)
    Loại từ Đại từ chỉ định, liên từ
    Nghĩa chính Kia, đó, vậy thì
    Cách dùng Chỉ người/vật ở xa, chuyển ý trong câu
    Mức độ HSK HSK 1
  2. 那 (nà) – Đại từ chỉ định (chỉ xa)
    Đây là cách dùng phổ biến nhất. 那 được dùng để chỉ sự vật, sự việc, người, nơi chốn… ở xa người nói (về không gian hoặc thời gian).

Ý nghĩa:
那 mang nghĩa là: đó, kia, ấy (that).

Cách dùng:
Đứng trước danh từ (người, vật, nơi chốn…) để biểu thị cái đó, người đó, nơi đó,…

Có thể kết hợp với 个 (gè) – một lượng từ phổ biến.

Ví dụ:
那是我的书。
Nà shì wǒ de shū.
Đó là sách của tôi.

那个人是我老师。
Nà ge rén shì wǒ lǎoshī.
Người đó là giáo viên của tôi.

那台电脑太贵了。
Nà tái diànnǎo tài guì le.
Chiếc máy tính đó quá đắt.

那家店很好吃。
Nà jiā diàn hěn hǎo chī.
Cửa hàng đó ăn rất ngon.

我喜欢那种颜色。
Wǒ xǐhuān nà zhǒng yánsè.
Tôi thích loại màu đó.

  1. 那 (nà) – Liên từ / Từ chuyển ý (thường dùng đầu câu)
    Dùng để dẫn dắt, chuyển ý, hoặc đưa ra kết luận logic từ câu trước đó.

Ý nghĩa:
Vậy thì…, thế thì…

Tương đương với “so/then/in that case” trong tiếng Anh.

Ví dụ:
你不想去,那我去吧。
Nǐ bù xiǎng qù, nà wǒ qù ba.
Bạn không muốn đi, vậy thì tôi đi nhé.

今天下雨,那我们不出门了。
Jīntiān xiàyǔ, nà wǒmen bù chūmén le.
Hôm nay trời mưa, vậy thì chúng ta không ra ngoài nữa.

你不会做,那找人帮你吧。
Nǐ bú huì zuò, nà zhǎo rén bāng nǐ ba.
Bạn không biết làm, vậy thì tìm người giúp bạn đi.

他已经走了,那我们怎么办?
Tā yǐjīng zǒu le, nà wǒmen zěnme bàn?
Anh ấy đi rồi, vậy chúng ta phải làm sao?

  1. 那 (nà) – Dùng trong mẫu câu lựa chọn (so sánh)
    Dùng để nhấn mạnh lựa chọn giữa hai điều gì đó, thường đi kèm với 还是 (háishì) hoặc 不如 (bùrú).

Ví dụ:
去北京太远了,那去上海吧。
Qù Běijīng tài yuǎn le, nà qù Shànghǎi ba.
Đi Bắc Kinh xa quá, vậy thì đi Thượng Hải nhé.

如果太贵,那就不买了。
Rúguǒ tài guì, nà jiù bù mǎi le.
Nếu quá đắt, vậy thì không mua nữa.

  1. 那…呢? – Cấu trúc hỏi ngược / hỏi lại
    Cấu trúc “那 + đại từ + 呢?” dùng để hỏi ngược lại về người/sự việc tương ứng đã được đề cập.

Ý nghĩa:
Còn… thì sao? Còn… thì thế nào?

Ví dụ:
我喜欢喝茶。那你呢?
Wǒ xǐhuān hē chá. Nà nǐ ne?
Tôi thích uống trà. Còn bạn thì sao?

他是老师。那她呢?
Tā shì lǎoshī. Nà tā ne?
Anh ấy là giáo viên. Còn cô ấy thì sao?

我明天去。那你什么时候去?
Wǒ míngtiān qù. Nà nǐ shénme shíhòu qù?
Tôi đi vào ngày mai. Thế bạn khi nào đi?

  1. 那 (nà) – Trợ từ ngữ khí trong văn nói (thường dùng để mở đầu câu)
    Trong văn nói thân mật, từ 那 được dùng như một từ đệm, tương đương với từ “à, ừm, thì…” trong tiếng Việt.

Ví dụ:
那,我先走了。
Nà, wǒ xiān zǒu le.
Ừm, tôi đi trước nhé.

那,好吧。
Nà, hǎo ba.
Ừm, được thôi.

那就这样吧!
Nà jiù zhèyàng ba!
Thế thì cứ như vậy đi nhé!

Cách dùng Ý nghĩa chính Loại từ Mẫu câu tiêu biểu
那 + danh từ Cái đó, người kia, nơi kia Đại từ chỉ định 那个人是我朋友。
那 (đầu câu) Vậy thì…, thế thì… Liên từ 那我们一起去吧。
那…呢? Còn… thì sao? Cấu trúc nghi vấn 那你呢?
那 (mở đầu câu nói) Từ đệm, câu dẫn Trợ từ ngữ khí 那,我走啦。

  1. “那” là gì?
    Chữ Hán: 那

Phiên âm: nà

Nghĩa tiếng Việt:

Kia, đó (dùng để chỉ người, sự vật ở xa người nói)

Vậy thì, thế thì (trong vai trò liên từ hoặc chuyển ý)

“那” là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, có thể đóng vai trò là đại từ chỉ định, liên từ hoặc dùng trong câu hỏi/đáp lại để chuyển mạch nội dung.

  1. Loại từ
    Tùy theo ngữ cảnh, “那” có thể là:

Đại từ chỉ định (指示代词): Dùng để chỉ người, vật, sự việc ở xa người nói

Liên từ/Phó từ dẫn dắt câu (连词/副词): Dùng để bắt đầu một câu mới, mang nghĩa “thế thì…”, “vậy thì…”

  1. Cách dùng chi tiết
    a. “那” là đại từ chỉ định – chỉ người/vật ở xa
    Dùng để chỉ người, sự vật, hoặc hiện tượng không ở gần người nói (tương tự như “kia”, “đó” trong tiếng Việt). Thường dùng kết hợp với lượng từ và danh từ.

Cấu trúc: 那 + lượng từ + danh từ

Ví dụ:

那个人是谁?
(Nà ge rén shì shéi?)
→ Người kia là ai?

那本书很好看。
(Nà běn shū hěn hǎokàn.)
→ Quyển sách kia rất hay.

我喜欢那件衣服。
(Wǒ xǐhuān nà jiàn yīfu.)
→ Tôi thích bộ quần áo kia.

b. “那” là liên từ chuyển ý – mang nghĩa “vậy thì”, “thế thì”
Dùng để tiếp nối hoặc phản hồi một tình huống trước đó, dùng khi đưa ra đề nghị, quyết định, kết luận,…

Ví dụ:

A: 明天你有空吗?
(Míngtiān nǐ yǒu kòng ma?)
→ Ngày mai bạn có rảnh không?

B: 有啊。
(Yǒu a.)
→ Có chứ.

A: 那我们一起去看电影吧。
(Nà wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng ba.)
→ Vậy thì chúng ta cùng đi xem phim nhé.

c. Dùng trong câu nghi vấn để nhấn mạnh so sánh
Cấu trúc: 【…那…呢?】→ Còn… thì sao?

Ví dụ:

你喜欢看电影,那你哥哥呢?
(Nǐ xǐhuān kàn diànyǐng, nà nǐ gēge ne?)
→ Bạn thích xem phim, còn anh trai bạn thì sao?

我喜欢猫,那你呢?
(Wǒ xǐhuān māo, nà nǐ ne?)
→ Tôi thích mèo, còn bạn thì sao?

  1. So sánh “那” với “这”
    Từ Phiên âm Nghĩa Vị trí đối với người nói
    那 nà kia, đó Ở xa người nói hoặc đã đề cập từ trước
    这 zhè này Ở gần người nói

Ví dụ so sánh:

这本书是我的。→ Quyển sách này là của tôi.

那本书是她的。→ Quyển sách kia là của cô ấy.

  1. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    那是我妈妈。
    Nà shì wǒ māma.
    → Kia là mẹ tôi.

那辆车很贵。
Nà liàng chē hěn guì.
→ Chiếc xe kia rất đắt.

那个学生很聪明。
Nà ge xuéshēng hěn cōngmíng.
→ Học sinh kia rất thông minh.

我们要去北京,那你呢?
Wǒmen yào qù Běijīng, nà nǐ ne?
→ Chúng tôi định đi Bắc Kinh, còn bạn thì sao?

你不去,那我也不去了。
Nǐ bú qù, nà wǒ yě bú qù le.
→ Bạn không đi, vậy thì tôi cũng không đi nữa.

那儿的风景很美。
Nàr de fēngjǐng hěn měi.
→ Phong cảnh ở chỗ đó rất đẹp.
(Lưu ý: “那儿” = nơi đó, kia)

我喜欢那种颜色。
Wǒ xǐhuān nà zhǒng yánsè.
→ Tôi thích loại màu đó.

那不是你的错。
Nà bú shì nǐ de cuò.
→ Đó không phải là lỗi của bạn.

那我先走了。
Nà wǒ xiān zǒu le.
→ Thế thì tôi đi trước nhé.

那家饭店的菜特别好吃。
Nà jiā fàndiàn de cài tèbié hǎochī.
→ Món ăn ở nhà hàng kia đặc biệt ngon.

Từ “那” trong tiếng Trung là một đại từ và liên từ rất linh hoạt, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày. Nó có thể:

Chỉ người/vật/sự việc ở xa (giống “kia”, “đó” trong tiếng Việt)

Dùng để dẫn dắt câu mới hoặc chuyển ý (giống “vậy thì”, “thế thì” trong tiếng Việt)

Dùng trong câu hỏi phản hồi, so sánh

“那” là gì? – Giải thích chi tiết, loại từ và ví dụ đầy đủ

  1. “那” là gì?
    “那” (nà) là một từ chỉ thị trong tiếng Trung, có nghĩa là “kia”, “đó”, “ấy”, “vậy thì” tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Đây là một từ rất phổ biến, có thể đóng vai trò là đại từ chỉ thị, liên từ hoặc phó từ, dùng để chỉ người, sự vật, hoặc để dẫn dắt câu nói.
  2. Loại từ của “那”
    Loại từ Vai trò trong câu
    Đại từ chỉ thị (指示代词) Dùng để chỉ người, sự vật hoặc vị trí xa người nói
    Liên từ (连词) Dùng để nối câu, mang nghĩa “vậy thì, thế thì”
    Phó từ (副词) Dùng để nhấn mạnh mức độ trong một số câu đặc biệt
  3. Các cách dùng chính của từ “那”
    3.1. “那” là đại từ chỉ thị – nghĩa là “kia”, “đó”, “ấy”
    Dùng để chỉ người hoặc sự vật ở xa người nói, tương đương với “that” trong tiếng Anh, “kia/đó” trong tiếng Việt.

Cấu trúc:
那 + danh từ

那 + lượng từ + danh từ

Ví dụ:
那是我的书。
(Nà shì wǒ de shū.)
→ Kia là sách của tôi.

那个人是我的老师。
(Nà ge rén shì wǒ de lǎoshī.)
→ Người kia là thầy giáo của tôi.

你看,那棵树好大!
(Nǐ kàn, nà kē shù hǎo dà!)
→ Nhìn kìa, cái cây kia to quá!

那辆车是新的。
(Nà liàng chē shì xīn de.)
→ Chiếc xe kia là xe mới.

So sánh:
“这” (zhè) → cái này (gần)
“那” (nà) → cái kia (xa)

3.2. “那” là liên từ – nghĩa là “vậy thì”, “thế thì”
Dùng để mở đầu câu, thể hiện sự chuyển ý hoặc kết quả logic sau một câu nói.

Cấu trúc:
Nếu… 那…

Ví dụ:
你饿了吗?那我们去吃饭吧!
(Nǐ è le ma? Nà wǒmen qù chīfàn ba!)
→ Bạn đói chưa? Vậy thì chúng ta đi ăn thôi!

如果你不想去,那我也不去。
(Rúguǒ nǐ bù xiǎng qù, nà wǒ yě bú qù.)
→ Nếu bạn không muốn đi, thì tôi cũng không đi.

他今天没来,那我们怎么办?
(Tā jīntiān méi lái, nà wǒmen zěnme bàn?)
→ Hôm nay anh ấy không đến, vậy chúng ta phải làm sao?

3.3. “那” là phó từ – dùng để nhấn mạnh mức độ (hiếm gặp hơn)
Thường thấy trong khẩu ngữ, mang sắc thái cảm thán, so sánh hoặc nhấn mạnh.

Ví dụ:
那可真有意思!
(Nà kě zhēn yǒu yìsi!)
→ Thế thì thật thú vị!

那多好啊!
(Nà duō hǎo a!)
→ Thế thì tốt quá rồi!

  1. Một số cụm từ và mẫu câu cố định với “那”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    那个人 nà ge rén Người kia
    那里 / 那儿 nà lǐ / nàr Ở đó / chỗ kia
    那本书 nà běn shū Cuốn sách kia
    那天 nà tiān Ngày hôm đó
    那时候 nà shíhou Lúc đó / thời điểm đó
    那么 nàme Như thế, đến mức như vậy
    那又怎么样 nà yòu zěnme yàng Thì đã sao nào? (giọng phản biện)
  2. So sánh “那” với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Vị trí
    这 zhè Này Gần người nói
    那 nà Kia / đó Xa người nói
    哪 nǎ Nào (từ để hỏi) Không xác định
  3. Mẫu câu mở rộng sử dụng từ “那”
    那是你妈妈吗?
    (Nà shì nǐ māma ma?)
    → Kia có phải là mẹ bạn không?

那种水果我不喜欢吃。
(Nà zhǒng shuǐguǒ wǒ bù xǐhuān chī.)
→ Loại hoa quả kia tôi không thích ăn.

他要迟到了,那你快点儿吧!
(Tā yào chídào le, nà nǐ kuài diǎnr ba!)
→ Anh ấy sắp muộn rồi, vậy bạn nhanh lên đi!

那个地方我去过一次。
(Nà ge dìfang wǒ qù guò yí cì.)
→ Chỗ đó tôi đã từng đến một lần.

你说得对,那我听你的。
(Nǐ shuō de duì, nà wǒ tīng nǐ de.)
→ Bạn nói đúng, vậy tôi nghe bạn.

  1. Tổng kết kiến thức từ “那”
    Mục Nội dung
    Từ vựng 那 (nà)
    Phiên âm nà
    Nghĩa tiếng Việt Kia, đó, ấy; thế thì, vậy thì
    Loại từ Đại từ chỉ thị, liên từ, phó từ
    Cách dùng chính Chỉ người/vật ở xa, dẫn dắt câu logic, nhấn mạnh cảm xúc
    Ví dụ phổ biến 那是我的书、那个人是谁、那我们一起走吧、那又怎么样
  2. 那 là gì?
    Hán tự: 那

Phiên âm: nà (hoặc nèi – trong khẩu ngữ)

Nghĩa tiếng Việt: kia, đó, vậy thì, thế thì, cái đó, người đó, nơi đó…

  1. Loại từ của 那
    那 là một từ đa năng trong tiếng Trung, có thể thuộc các loại từ sau:

Loại từ Vai trò Ví dụ
Đại từ chỉ định (指示代词) Dùng để chỉ người, vật hoặc sự việc ở xa 那是我的书。
Liên từ (连词) Dùng để liên kết câu, mang nghĩa “vậy thì”, “thế thì” 那我们走吧。

  1. Cách dùng của 那 theo từng ngữ cảnh
    3.1. 那 dùng làm đại từ chỉ định – nghĩa là “kia, đó”
    Cấu trúc:
    那 + danh từ
    Dùng để chỉ người/vật/sự việc ở xa người nói hơn.

Ví dụ:

那个人是我老师。
(Nà gè rén shì wǒ lǎoshī.)
→ Người kia là giáo viên của tôi.

那本书很有意思。
(Nà běn shū hěn yǒuyìsi.)
→ Quyển sách kia rất thú vị.

那辆车很贵。
(Nà liàng chē hěn guì.)
→ Chiếc xe kia rất đắt.

那栋楼是图书馆。
(Nà dòng lóu shì túshūguǎn.)
→ Tòa nhà kia là thư viện.

3.2. 那 dùng làm đại từ – thay thế cho người/vật đã nói đến
Ví dụ:

你喜欢这本书还是那本?
(Nǐ xǐhuān zhè běn shū háishì nà běn?)
→ Bạn thích quyển sách này hay quyển kia?

我不要这个,我要那个。
(Wǒ bú yào zhège, wǒ yào nàgè.)
→ Tôi không muốn cái này, tôi muốn cái kia.

3.3. 那 dùng làm liên từ – mang nghĩa “vậy thì, thế thì”
Dùng để nối câu, biểu đạt kết quả, phản ứng hoặc đưa ra đề xuất.

Ví dụ:

我今天没空,那明天吧。
(Wǒ jīntiān méi kòng, nà míngtiān ba.)
→ Hôm nay tôi không rảnh, vậy thì để mai nhé.

他不去,那我们也不去了。
(Tā bú qù, nà wǒmen yě bù qù le.)
→ Anh ấy không đi, vậy thì chúng tôi cũng không đi.

你不会说中文?那你怎么和他们交流?
(Nǐ bú huì shuō Zhōngwén? Nà nǐ zěnme hé tāmen jiāoliú?)
→ Bạn không biết nói tiếng Trung? Vậy thì bạn giao tiếp với họ bằng cách nào?

3.4. 那 dùng trong câu hỏi tu từ – diễn đạt cảm thán, phản biện
Ví dụ:

他连名字都不知道,那怎么可能是他朋友?
(Tā lián míngzì dōu bù zhīdào, nà zěnme kěnéng shì tā péngyǒu?)
→ Anh ấy đến tên cũng không biết, vậy sao có thể là bạn của anh ta?

  1. Một số mẫu câu phổ biến với 那
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    那是谁? Nà shì shéi? Kia là ai?
    那是什么东西? Nà shì shénme dōngxi? Kia là cái gì?
    那不是你的书。 Nà bú shì nǐ de shū. Kia không phải là sách của bạn.
    如果你累了,那就休息一下吧。 Rúguǒ nǐ lèi le, nà jiù xiūxi yíxià ba. Nếu bạn mệt rồi, vậy thì nghỉ một lát đi.
    那样做不太好。 Nàyàng zuò bú tài hǎo. Làm như vậy không tốt lắm.
  2. Phân biệt 那 với 这
    Từ Phiên âm Nghĩa Dùng khi nào
    这 zhè này, đây Chỉ người/vật ở gần người nói
    那 nà kia, đó Chỉ người/vật ở xa người nói

Ví dụ:

这个人是我哥哥。 → Người này là anh trai tôi.

那个人是我哥哥。 → Người kia là anh trai tôi.

  1. Một số cụm từ cố định với 那
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    那里 / 那儿 nàlǐ / nàr ở đó, nơi đó
    那时候 nà shíhou lúc đó, khi đó
    那些 nàxiē những cái đó, những thứ kia
    那样 nàyàng như thế, kiểu đó
    那边 nà biān bên kia

那 (nà) là một từ đa dụng trong tiếng Trung, có thể là đại từ chỉ định dùng để chỉ người/vật/sự việc ở xa, cũng có thể là liên từ mang ý nghĩa “vậy thì, thế thì”.

Được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mô tả vị trí, đưa ra lựa chọn, kết nối mệnh đề và thể hiện thái độ, cảm xúc trong ngữ cảnh nói.

  1. “那” là gì?
    Từ “那” (pinyin: nà) là một từ chỉ định trong tiếng Trung, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo vị trí và chức năng trong câu.

Nghĩa phổ biến của “那” bao gồm:
“Kia”, “đó”: Dùng để chỉ người, sự vật, sự việc ở xa người nói.

“Vậy thì”, “thế thì”: Dùng như một liên từ, nối hai vế câu để biểu thị quan hệ tiếp nối hoặc phản ứng.

Dùng trong câu hỏi để chuyển hướng chủ đề hoặc hỏi lại người khác: “Thế còn…?”, “Vậy… thì sao?”

  1. Loại từ
    “那” trong tiếng Trung có thể đóng vai trò là:

Đại từ chỉ định: dùng để chỉ người, sự vật, sự việc không gần với người nói.

Liên từ: dùng để nối các câu hoặc vế câu lại với nhau, thường mang nghĩa “vậy thì”, “thế thì”.

Từ mở đầu trong câu hỏi ngắn: biểu thị sự chuyển hướng câu chuyện hoặc hỏi ý kiến người khác.

  1. Cách sử dụng chi tiết của “那”
    3.1. “那” là đại từ chỉ định: nghĩa là “kia”, “đó”
    Đây là cách dùng phổ biến nhất của “那”. Khi người nói muốn chỉ đến một người hoặc vật không ở gần mình, hoặc đã được nhắc tới trước đó trong cuộc hội thoại, thì dùng “那” để biểu thị.

Cấu trúc:
那 + lượng từ + danh từ

Trong đó:

“那” mang nghĩa “kia”, “đó”

Lượng từ phụ thuộc vào danh từ đi kèm (个, 本, 张, 件,…)

Danh từ là đối tượng được chỉ đến

Ví dụ:
那个人是我哥哥。
Phiên âm: Nà ge rén shì wǒ gēge.
Dịch: Người kia là anh trai tôi.

那本书很好看。
Phiên âm: Nà běn shū hěn hǎokàn.
Dịch: Cuốn sách kia rất hay.

那辆车是你的?
Phiên âm: Nà liàng chē shì nǐ de?
Dịch: Chiếc xe kia là của bạn à?

那家餐厅很有名。
Phiên âm: Nà jiā cāntīng hěn yǒumíng.
Dịch: Nhà hàng kia rất nổi tiếng.

Trong tất cả các ví dụ trên, “那” dùng để xác định người hoặc vật ở xa người nói hoặc không thuộc phạm vi trực tiếp.

3.2. “那” là liên từ: mang nghĩa “vậy thì”, “thế thì”
Trong hội thoại, “那” thường được dùng để mở đầu vế câu sau nhằm biểu thị kết quả, đề xuất, phản ứng hoặc tiếp nối nội dung được đề cập trước đó. Đây là một cách chuyển ý rất phổ biến trong văn nói.

Cấu trúc:
[Vế A], 那 + [vế B]

Trong đó:

Vế A: tình huống, nguyên nhân, tiền đề

那 + vế B: hành động, phản ứng, đề xuất tương ứng

Ví dụ:
今天天气不好,那我们改天去吧。
Phiên âm: Jīntiān tiānqì bù hǎo, nà wǒmen gǎitiān qù ba.
Dịch: Hôm nay thời tiết không tốt, vậy thì chúng ta đi vào ngày khác nhé.

他不来上课,那我们开始吧。
Phiên âm: Tā bù lái shàngkè, nà wǒmen kāishǐ ba.
Dịch: Anh ấy không đến học, vậy thì chúng ta bắt đầu thôi.

你不想吃饭,那我们去喝咖啡吧。
Phiên âm: Nǐ bù xiǎng chīfàn, nà wǒmen qù hē kāfēi ba.
Dịch: Bạn không muốn ăn cơm, vậy thì chúng ta đi uống cà phê nhé.

你会说汉语,那你可以帮我练习吗?
Phiên âm: Nǐ huì shuō Hànyǔ, nà nǐ kěyǐ bāng wǒ liànxí ma?
Dịch: Bạn biết nói tiếng Trung, vậy bạn có thể giúp tôi luyện tập không?

Chức năng này của “那” tương tự như từ “so” trong tiếng Anh hoặc “vậy thì” trong tiếng Việt.

3.3. “那” trong câu hỏi chuyển hướng: “Thế… thì sao?”
Trong hội thoại, “那” cũng được dùng để chuyển chủ đề sang người hoặc vật khác, thường đi kèm với “呢” để hỏi lại người đối diện.

Cấu trúc:
那 + [đối tượng khác] + 呢?

Cách dùng này giống như tiếng Việt: “Thế còn… thì sao?”

Ví dụ:
我喜欢猫,那你呢?
Phiên âm: Wǒ xǐhuān māo, nà nǐ ne?
Dịch: Tôi thích mèo, thế còn bạn?

他会说英语,那她呢?
Phiên âm: Tā huì shuō Yīngyǔ, nà tā ne?
Dịch: Anh ấy biết nói tiếng Anh, còn cô ấy thì sao?

这是我的书,那那本是谁的?
Phiên âm: Zhè shì wǒ de shū, nà nà běn shì shéi de?
Dịch: Đây là sách của tôi, thế cuốn kia là của ai?

  1. So sánh “那” với các từ liên quan
    So sánh “那” với “这” và “哪”:
    Từ Phiên âm Nghĩa Vai trò Ví dụ Dịch nghĩa
    那 nà kia, đó Đại từ chỉ định 那个人是我老师。 Người kia là thầy tôi.
    这 zhè này, đây Đại từ chỉ định 这个人是我老师。 Người này là thầy tôi.
    哪 nǎ nào Đại từ nghi vấn 哪个人是你老师? Người nào là thầy bạn?

“那”: Chỉ người/vật ở xa hoặc đã biết.

“这”: Chỉ người/vật ở gần hoặc đang nhắc tới.

“哪”: Dùng để hỏi (cái nào, người nào,…)

  1. Một số cụm từ và mẫu câu thông dụng với “那”
    那是我的家。
    Phiên âm: Nà shì wǒ de jiā.
    Dịch: Kia là nhà của tôi.

那时候我还很小。
Phiên âm: Nà shíhou wǒ hái hěn xiǎo.
Dịch: Lúc đó tôi còn rất nhỏ.

那不是你的问题。
Phiên âm: Nà bù shì nǐ de wèntí.
Dịch: Đó không phải là lỗi của bạn.

如果你太忙,那我们改时间吧。
Phiên âm: Rúguǒ nǐ tài máng, nà wǒmen gǎi shíjiān ba.
Dịch: Nếu bạn quá bận, vậy thì chúng ta đổi thời gian nhé.

Từ “那” là một trong những từ cơ bản nhất trong tiếng Trung, có nhiều cách sử dụng đa dạng và linh hoạt:

Khi là đại từ chỉ định, “那” có nghĩa là “kia”, “đó”.

Khi là liên từ, “那” có nghĩa là “vậy thì”, “thế thì”, dùng để kết nối các câu.

Khi dùng trong câu hỏi hoặc hội thoại, “那” có thể dùng để chuyển hướng câu chuyện: “Thế còn… thì sao?”

Đây là một từ bạn sẽ thường xuyên gặp và sử dụng trong giao tiếp tiếng Trung hàng ngày.

那 (nà) là gì?

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 那

Phiên âm: nà

Tiếng Việt: đó, kia, vậy thì, thế thì

Từ loại:

Đại từ chỉ định (指示代词)

Liên từ (连词)

Từ chỉ định dùng trong câu hỏi tu từ hoặc biểu đạt lựa chọn (结构辅助词 – hỗ trợ câu)

“那” là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, được dùng cả trong khẩu ngữ lẫn văn viết. Nó vừa có thể dùng để chỉ vị trí/vật/người xa, vừa có thể dùng để nối câu, biểu đạt kết luận hoặc phản ứng trong hội thoại.

  1. Phân tích chi tiết các cách dùng của 那
    2.1. “那” là đại từ chỉ định – chỉ người, sự vật, hiện tượng, hoặc vị trí xa người nói
    Ý nghĩa:
    Dịch là: “kia, đó” (tức là không gần người nói như “这 (zhè)” nghĩa là “này”)

Cách dùng:
那 + Danh từ

那 + Lượng từ + Danh từ

那 + 是 + danh từ / cụm danh từ

Ví dụ:
那个人是我哥哥。
Phiên âm: Nà ge rén shì wǒ gēge.
→ Người kia là anh trai tôi.

那本书很好看。
Phiên âm: Nà běn shū hěn hǎokàn.
→ Quyển sách kia rất hay.

那是一只猫,不是一只狗。
Phiên âm: Nà shì yì zhī māo, bú shì yì zhī gǒu.
→ Kia là một con mèo, không phải một con chó.

你看到那辆车了吗?
Phiên âm: Nǐ kàndào nà liàng chē le ma?
→ Bạn thấy chiếc xe kia chưa?

Phân tích:
Trong các ví dụ trên, “那” dùng để chỉ người hoặc vật ở xa người nói, đóng vai trò như một đại từ định hướng. Nó đối lập với “这” (này – chỉ gần).

2.2. “那” là liên từ – biểu đạt kết quả, kết luận, hoặc lời đề xuất (nghĩa là: “vậy thì”, “thế thì”)
Ý nghĩa:
Biểu đạt kết luận logic hoặc dẫn dắt một hành động tiếp theo

Cách dùng:
Nếu A…, 那 + B…

那 + Câu đề nghị / phản ứng / quyết định

Ví dụ:
如果你不去,那我也不去了。
Phiên âm: Rúguǒ nǐ bú qù, nà wǒ yě bù qù le.
→ Nếu bạn không đi, vậy thì tôi cũng không đi.

我们没买票,那就不能进去了。
Phiên âm: Wǒmen méi mǎi piào, nà jiù bùnéng jìn qù le.
→ Chúng ta không mua vé, thế thì không thể vào được rồi.

那我们几点出发?
Phiên âm: Nà wǒmen jǐ diǎn chūfā?
→ Vậy thì mấy giờ chúng ta xuất phát?

他不愿意,那就算了吧。
Phiên âm: Tā bú yuànyì, nà jiù suàn le ba.
→ Anh ấy không muốn, thế thì thôi vậy.

Phân tích:
Trong các ví dụ trên, “那” không còn là đại từ mà đóng vai trò như liên từ chuyển tiếp, dẫn đến kết luận, quyết định, phản ứng hoặc lời đề nghị. Đây là cách dùng rất phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

2.3. “那” trong câu hỏi lựa chọn / phản đề / liên kết hội thoại
Ý nghĩa:
Dùng để đặt câu hỏi phản hồi: “Vậy còn…?”, “Thế còn…?”

Biểu đạt sự chuyển đổi chủ đề, hoặc hỏi ngược lại

Cấu trúc:
那 + Chủ ngữ + Động từ…?

Chủ ngữ A…,那 + Chủ ngữ B…?

Ví dụ:
我喜欢游泳,那你呢?
Phiên âm: Wǒ xǐhuān yóuyǒng, nà nǐ ne?
→ Tôi thích bơi, vậy còn bạn?

她会说法语,那他会不会?
Phiên âm: Tā huì shuō Fǎyǔ, nà tā huì bú huì?
→ Cô ấy biết nói tiếng Pháp, thế còn anh ấy thì sao?

你要吃苹果,那他呢?
Phiên âm: Nǐ yào chī píngguǒ, nà tā ne?
→ Bạn muốn ăn táo, thế còn cậu ấy thì sao?

Phân tích:
Dạng câu hỏi “那 + N + 呢?” là mẫu câu rất thường dùng trong hội thoại đời sống. Nó cho thấy mối liên hệ giữa hai chủ thể, đồng thời biểu đạt tính đối chiếu, so sánh hoặc hỏi ngược lại.

  1. So sánh 那 với các từ chỉ định khác
    Từ chỉ định Phiên âm Nghĩa Khoảng cách
    这 zhè này, đây Gần người nói
    那 nà kia, đó Xa người nói
    哪 nǎ nào Dùng để hỏi lựa chọn
    哪儿 / 哪里 nǎr / nǎlǐ ở đâu Dùng để hỏi vị trí
  2. Tổng hợp các mẫu câu thực tế với 那
    Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    那是我以前的家。 Nà shì wǒ yǐqián de jiā. Kia là ngôi nhà trước đây của tôi.
    那么说,你同意了? Nàme shuō, nǐ tóngyì le? Vậy là bạn đồng ý rồi?
    你不想去?那我自己去吧。 Nǐ bù xiǎng qù? Nà wǒ zìjǐ qù ba. Bạn không muốn đi? Thế thì tôi tự đi vậy.
    我喜欢喝茶,那你呢? Wǒ xǐhuān hē chá, nà nǐ ne? Tôi thích uống trà, thế còn bạn thì sao?
    那张照片我还记得。 Nà zhāng zhàopiàn wǒ hái jìde. Tôi vẫn còn nhớ tấm ảnh đó.
  3. Tổng kết cách dùng của 那
    Vai trò Nghĩa Ví dụ Ghi chú
    Đại từ chỉ định kia, đó 那个人是老师。 Dùng chỉ người/vật ở xa
    Liên từ dẫn kết luận vậy thì, thế thì 那我们走吧。 Dùng để biểu đạt hành động sau
    Câu hỏi phản hồi còn…, thế còn… 那你呢? Dùng trong hội thoại đối đáp
    Dẫn mạch hội thoại chuyển mạch đề tài 那我们说说别的吧。 Rất thông dụng trong khẩu ngữ
  4. 那 là gì?
    1.1. Phiên âm
    那 đọc là nà

1.2. Nghĩa tiếng Việt
Tùy theo ngữ cảnh, 那 có thể mang các nghĩa sau:

Đó, kia, ấy (chỉ người, sự vật, sự việc ở xa người nói hoặc đã được nhắc tới)

Vậy thì, thế thì (dùng để dẫn dắt câu sau, mang nghĩa chuyển ý)

Đôi khi dùng để nhấn mạnh, so sánh hoặc mang ý chỉ định

  1. Loại từ
    Đại từ chỉ định (指示代词)

Liên từ (连接词)

Cũng có thể dùng như phó từ trong một số ngữ cảnh đặc biệt

  1. Các cách dùng của 那 (nà)
    3.1. 那 = đó / kia – dùng làm đại từ chỉ định
    Dùng để chỉ người, vật hoặc sự việc ở xa người nói (về không gian hoặc thời gian), hoặc dùng để nhắc lại đối tượng đã được nói đến trước đó.

Ví dụ:

那个人是我老师。
Nà ge rén shì wǒ lǎoshī.
Người kia là thầy giáo của tôi.

那本书很有意思。
Nà běn shū hěn yǒuyìsi.
Quyển sách đó rất thú vị.

那是我昨天买的手机。
Nà shì wǒ zuótiān mǎi de shǒujī.
Đó là cái điện thoại tôi mua hôm qua.

3.2. 那 = thế thì / vậy thì – dùng làm liên từ để chuyển ý
Dùng khi muốn kết nối câu trước với câu sau, mang ý chuyển đoạn, dẫn dắt, biểu thị kết quả hoặc đưa ra đề nghị.

Cấu trúc:

Câu A,那 + Câu B

Ví dụ:

你不喜欢这个颜色,那你想要什么颜色?
Nǐ bù xǐhuān zhège yánsè, nà nǐ xiǎng yào shénme yánsè?
Bạn không thích màu này, vậy thì bạn muốn màu gì?

我明天有空,那我们去看电影吧!
Wǒ míngtiān yǒu kòng, nà wǒmen qù kàn diànyǐng ba!
Ngày mai tôi rảnh, vậy thì chúng ta đi xem phim nhé!

3.3. 那 + lượng từ + danh từ – cấu trúc đầy đủ
Ví dụ:

那台电脑是新的。
Nà tái diànnǎo shì xīn de.
Cái máy tính kia là mới.

你看,那辆车真漂亮!
Nǐ kàn, nà liàng chē zhēn piàoliang!
Bạn nhìn kìa, chiếc xe đó thật đẹp!

3.4. Dùng trong câu hỏi tu từ hoặc nhấn mạnh
Ví dụ:

那你还等什么?
Nà nǐ hái děng shénme?
Vậy thì bạn còn chờ gì nữa?

他都不来了,那我去干嘛?
Tā dōu bù lái le, nà wǒ qù gàn ma?
Anh ấy đã không đến, vậy tôi đến làm gì?

  1. Các ví dụ tổng hợp có phiên âm và dịch nghĩa
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
    那是我的书。 Nà shì wǒ de shū. Đó là sách của tôi.
    那个女孩很漂亮。 Nà ge nǚhái hěn piàoliang. Cô gái kia rất xinh đẹp.
    我不想去,那你呢? Wǒ bù xiǎng qù, nà nǐ ne? Tôi không muốn đi, còn bạn thì sao?
    他病了,那我们明天再去吧。 Tā bìng le, nà wǒmen míngtiān zài qù ba. Anh ấy bị bệnh rồi, vậy thì ngày mai chúng ta đi nhé.
    那时候我才十岁。 Nà shíhou wǒ cái shí suì. Khi đó tôi mới 10 tuổi.
    如果你累了,那就休息一下吧。 Rúguǒ nǐ lèi le, nà jiù xiūxi yíxià ba. Nếu bạn mệt rồi, vậy thì nghỉ ngơi một chút nhé.
  2. So sánh 那 với 这
    Từ Phiên âm Nghĩa Khoảng cách
    那 nà kia, đó Xa người nói hoặc đã nói đến
    这 zhè này, đây Gần người nói

Ví dụ so sánh:

这本书是我的,那本书是她的。
Zhè běn shū shì wǒ de, nà běn shū shì tā de.
Quyển sách này là của tôi, quyển kia là của cô ấy.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8 là tài liệu giảng dạy tiếng Trung HSK 4 và HSKK trung cấp của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Thầy Vũ - Tiếng Trung HSK Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ HSK - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất và toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER - Thư viện tiếng Trung Quốc lớn nhất toàn quốc với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education (MASTEREDU) chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK theo bộ giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp với bộ giáo trình chuẩn HSKK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ. CHINEMASTER education là nền tảng luyện thi HSK online và luyện thi HSKK online lớn nhất cả Nước. Không chỉ có vậy, CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành như khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học kiểm toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung LOGISTICS & Vận tải, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung công xưởng nhà máy, khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung văn phòng, khóa học tiếng Trung doanh nghiệp, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học order Taobao 1688 Tmall, khóa học tiếng Trung buôn bán hàng Quảng Châu Thâm Quyến. Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online và HSKK online là một trong những công trình biên soạn tiêu biểu, mang tính hệ thống và chiều sâu học thuật cao của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người sáng lập và trực tiếp vận hành hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU). Đây không chỉ đơn thuần là một bộ tài liệu giảng dạy, mà còn là một hệ sinh thái tri thức hoàn chỉnh, phục vụ toàn diện cho quá trình học tập, luyện thi và ứng dụng tiếng Trung trong thực tế. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online & HSKK online được thiết kế chuyên biệt cho trình độ HSK 4 và HSKK trung cấp, với cấu trúc nội dung bám sát khung đề thi chuẩn HSK HSKK quốc tế, đồng thời được tối ưu hóa để phù hợp với người học Việt Nam. Điểm nổi bật của bộ giáo trình này nằm ở tính thực chiến cao, tập trung trực tiếp vào các dạng bài thi trọng điểm, giúp học viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn thành thạo kỹ năng làm bài.