HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster样式 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

样式 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“样式” (yàngshì) trong tiếng Trung là một danh từ dùng để chỉ kiểu dáng, hình thức, hoặc phong cách trình bày của một vật thể, sản phẩm, văn bản, hoặc thiết kế. Đây là từ rất phổ biến trong các lĩnh vực như thời trang, thiết kế, công nghệ, và văn hóa. “样式” (phiên âm: yàngshì) trong tiếng Trung là một danh từ, dùng để chỉ kiểu dáng, hình thức, hoặc phong cách của một vật thể, thiết kế, hoặc cách trình bày. Đây là từ rất phổ biến trong các lĩnh vực như thời trang, thiết kế, văn bản, giao diện phần mềm, và nghệ thuật.

5/5 - (1 bình chọn)

样式 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

“样式” (yàngshì) trong tiếng Trung là một danh từ dùng để chỉ kiểu dáng, hình thức, hoặc phong cách trình bày của một vật thể, sản phẩm, văn bản, hoặc thiết kế. Đây là từ rất phổ biến trong các lĩnh vực như thời trang, thiết kế, công nghệ, và văn hóa.

  1. Định nghĩa và loại từ
    Chữ Hán: 样式

Phiên âm: yàngshì

Loại từ: Danh từ

Ý nghĩa:

Kiểu dáng, hình thức bên ngoài của một vật

Phong cách thiết kế hoặc trình bày

Mẫu mã, dạng thức

Giải thích chi tiết:

“样” nghĩa là “kiểu mẫu”, “hình dạng”

“式” nghĩa là “hình thức”, “cách thức” → “样式” là cách thể hiện hình thức hoặc kiểu dáng của một vật hoặc một nội dung

  1. Các cách dùng phổ biến
    a. Chỉ kiểu dáng sản phẩm, vật dụng
    Ví dụ:

这件衣服的样式很新颖。 Zhè jiàn yīfu de yàngshì hěn xīnyǐng. → Kiểu dáng của chiếc áo này rất mới lạ.

我喜欢简约的样式。 Wǒ xǐhuān jiǎnyuē de yàngshì. → Tôi thích kiểu dáng đơn giản.

这种手机有多种样式可以选择。 Zhè zhǒng shǒujī yǒu duō zhǒng yàngshì kěyǐ xuǎnzé. → Loại điện thoại này có nhiều kiểu dáng để lựa chọn.

b. Chỉ hình thức trình bày văn bản, thiết kế
Ví dụ:

请修改一下文档的样式。 Qǐng xiūgǎi yíxià wéndàng de yàngshì. → Vui lòng chỉnh sửa lại kiểu trình bày của tài liệu.

这篇文章的样式不太规范。 Zhè piān wénzhāng de yàngshì bù tài guīfàn. → Kiểu trình bày của bài viết này không chuẩn lắm.

你可以在设置中更改字体样式。 Nǐ kěyǐ zài shèzhì zhōng gēnggǎi zìtǐ yàngshì. → Bạn có thể thay đổi kiểu chữ trong phần cài đặt.

c. Chỉ phong cách thiết kế hoặc nghệ thuật
Ví dụ:

这幅画的样式很有现代感。 Zhè fú huà de yàngshì hěn yǒu xiàndài gǎn. → Bức tranh này có phong cách rất hiện đại.

他喜欢复古样式的家具。 Tā xǐhuān fùgǔ yàngshì de jiājù. → Anh ấy thích đồ nội thất kiểu cổ điển.

  1. Cấu trúc câu thông dụng
    Cấu trúc Ví dụ Nghĩa
    A 的样式 这款鞋子的样式很特别。
    Zhè kuǎn xiézi de yàngshì hěn tèbié. Kiểu dáng của đôi giày này rất đặc biệt.
    多种样式 我们提供多种样式的产品。
    Wǒmen tígōng duō zhǒng yàngshì de chǎnpǐn. Chúng tôi cung cấp sản phẩm với nhiều kiểu dáng.
    更改样式 你可以更改页面的样式。
    Nǐ kěyǐ gēnggǎi yèmiàn de yàngshì. Bạn có thể thay đổi kiểu trình bày của trang.
  2. Một số cụm từ liên quan
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    样式设计 yàngshì shèjì Thiết kế kiểu dáng
    样式文件 yàngshì wénjiàn Tệp định dạng (trong lập trình, thiết kế)
    字体样式 zìtǐ yàngshì Kiểu chữ
    页面样式 yèmiàn yàngshì Kiểu trình bày trang
    风格样式 fēnggé yàngshì Phong cách thiết kế

“样式” (phiên âm: yàngshì) trong tiếng Trung là một danh từ, dùng để chỉ kiểu dáng, hình thức, hoặc phong cách của một vật thể, thiết kế, hoặc cách trình bày. Đây là từ rất phổ biến trong các lĩnh vực như thời trang, thiết kế, văn bản, giao diện phần mềm, và nghệ thuật.

  1. Định nghĩa và loại từ
    Chữ Hán: 样式

Phiên âm: yàngshì

Loại từ: Danh từ

Ý nghĩa:

Kiểu dáng, hình thức bên ngoài của sự vật

Phong cách thiết kế hoặc cách trình bày

Mẫu mã, định dạng (trong văn bản, giao diện, sản phẩm)

  1. Cách sử dụng trong câu
    A. Miêu tả kiểu dáng sản phẩm hoặc đồ vật
    Ví dụ:

这件衣服的样式很新颖。 Zhè jiàn yīfu de yàngshì hěn xīnyǐng. Kiểu dáng của chiếc áo này rất mới lạ.

我不喜欢这种样式的家具。 Wǒ bù xǐhuān zhè zhǒng yàngshì de jiājù. Tôi không thích kiểu dáng nội thất như thế này.

这辆车的样式很现代。 Zhè liàng chē de yàngshì hěn xiàndài. Kiểu dáng của chiếc xe này rất hiện đại.

B. Dùng trong thiết kế văn bản hoặc phần mềm
Ví dụ:

请更改一下标题的样式。 Qǐng gēnggǎi yíxià biāotí de yàngshì. Vui lòng thay đổi kiểu của tiêu đề.

这种样式的网页看起来很专业。 Zhè zhǒng yàngshì de wǎngyè kàn qǐlái hěn zhuānyè. Giao diện kiểu này của trang web trông rất chuyên nghiệp.

你可以选择不同的字体样式。 Nǐ kěyǐ xuǎnzé bùtóng de zìtǐ yàngshì. Bạn có thể chọn kiểu chữ khác nhau.

  1. Các mẫu câu thông dụng
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    你喜欢哪种样式的鞋子? Nǐ xǐhuān nǎ zhǒng yàngshì de xiézi? Bạn thích kiểu giày nào?
    这种样式已经过时了。 Zhè zhǒng yàngshì yǐjīng guòshí le. Kiểu dáng này đã lỗi thời rồi.
    我们需要统一文件的样式。 Wǒmen xūyào tǒngyī wénjiàn de yàngshì. Chúng ta cần thống nhất kiểu định dạng của tài liệu.
    这篇文章的样式不太规范。 Zhè piān wénzhāng de yàngshì bù tài guīfàn. Kiểu trình bày của bài viết này không chuẩn lắm.
  2. Các từ liên quan
    Từ liên quan Phiên âm Nghĩa
    风格 fēnggé Phong cách
    款式 kuǎnshì Mẫu mã (thường dùng cho thời trang, sản phẩm)
    格式 géshì Định dạng (văn bản, dữ liệu)
    样本 yàngběn Mẫu thử, mẫu vật
    模式 móshì Mô hình, chế độ
  3. Ghi chú ngữ pháp
    “样式” là danh từ, thường đi sau lượng từ như “一种”, “这个”, “那种”…

Có thể dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.

Ví dụ:

我喜欢这种样式。 Wǒ xǐhuān zhè zhǒng yàngshì. Tôi thích kiểu dáng này.

  1. Định nghĩa:
    样式 (yàngshì) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là kiểu dáng, hình thức, phong cách, mẫu mã, hoặc kiểu thiết kế của một sự vật, sản phẩm, công trình hoặc biểu hiện nghệ thuật.

Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể dùng để chỉ:

Hình thức bên ngoài của đồ vật (quần áo, đồ dùng, đồ nội thất…)

Kiểu trình bày (trong văn bản, thiết kế…)

Phong cách nghệ thuật (kiến trúc, hội họa, thiết kế thời trang…)

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Cách dùng và cấu trúc:
    样式 + của một đối tượng cụ thể

Dùng để mô tả đặc điểm hình thức hoặc thiết kế của một vật gì đó.

样式 + adj (tính từ miêu tả)

Dùng để mô tả mẫu mã là mới, đẹp, đơn giản, truyền thống, hiện đại…

  1. Ví dụ mẫu câu (kèm pinyin và dịch nghĩa):
    这个手提包的样式非常时尚。
    Zhège shǒutíbāo de yàngshì fēicháng shíshàng.
    Kiểu dáng của chiếc túi xách này rất thời trang.

我不太喜欢这种衣服的样式。
Wǒ bù tài xǐhuān zhè zhǒng yīfú de yàngshì.
Tôi không thích kiểu dáng của loại quần áo này lắm.

你喜欢简约的样式还是复杂的样式?
Nǐ xǐhuān jiǎnyuē de yàngshì háishì fùzá de yàngshì?
Bạn thích kiểu dáng đơn giản hay kiểu dáng phức tạp?

这张桌子的样式很特别,是仿古设计。
Zhè zhāng zhuōzi de yàngshì hěn tèbié, shì fǎnggǔ shèjì.
Kiểu dáng của chiếc bàn này rất đặc biệt, là thiết kế cổ điển.

我们可以根据客户的要求更改样式。
Wǒmen kěyǐ gēnjù kèhù de yāoqiú gēnggǎi yàngshì.
Chúng tôi có thể điều chỉnh kiểu dáng theo yêu cầu của khách hàng.

这种建筑的样式在南方比较常见。
Zhè zhǒng jiànzhù de yàngshì zài nánfāng bǐjiào chángjiàn.
Kiểu kiến trúc này phổ biến hơn ở miền Nam.

请把文档的样式统一一下。
Qǐng bǎ wéndàng de yàngshì tǒngyī yíxià.
Vui lòng thống nhất lại kiểu trình bày của tài liệu.

  1. Một số cụm từ đi với 样式:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    服装样式 fúzhuāng yàngshì kiểu dáng quần áo
    建筑样式 jiànzhù yàngshì phong cách kiến trúc
    现代样式 xiàndài yàngshì kiểu dáng hiện đại
    古典样式 gǔdiǎn yàngshì phong cách cổ điển
    简洁样式 / 简约样式 jiǎnjié/jǐanyuē yàngshì kiểu dáng đơn giản
    花哨的样式 huāshào de yàngshì kiểu dáng lòe loẹt
    页面样式 yèmiàn yàngshì kiểu trình bày trang web
    表格样式 biǎogé yàngshì định dạng bảng biểu (Excel, Word…)
  2. So sánh 样式 với các từ liên quan:
    风格 (fēnggé): thiên về phong cách nghệ thuật, cá nhân, đặc trưng (ví dụ: phong cách nghệ thuật, văn học, âm nhạc…)

样子 (yàngzi): chỉ hình dạng, vẻ bề ngoài, nói chung hơn.

格式 (géshì): dùng trong văn bản, biểu mẫu (format), quy cách kỹ thuật.

款式 (kuǎnshì): tương tự như 样式, thường dùng trong lĩnh vực thời trang, sản phẩm (quần áo, giày dép…).

样式 là một danh từ phổ biến trong tiếng Trung, thường dùng để mô tả kiểu dáng, hình thức, thiết kế của một vật thể, công trình hay văn bản.

Từ này rất hữu dụng trong các lĩnh vực như thời trang, nội thất, kiến trúc, thiết kế đồ họa và công nghệ.

样式 (yàngshì) là một danh từ dùng để chỉ kiểu dáng, mẫu mã, phong cách, hoặc hình thức của một vật thể, sản phẩm, hoặc thiết kế. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thời trang, thiết kế, sản phẩm, hoặc nghệ thuật để mô tả đặc điểm bên ngoài hoặc cách thức trình bày.

  1. Loại từ
    样式 là một danh từ (名词 / míngcí), được hình thành từ hai ký tự:

样 (yàng): Nghĩa là “mẫu”, “kiểu”, hoặc “hình dáng”.
式 (shì): Nghĩa là “kiểu cách”, “phong cách”, hoặc “hình thức”.
Kết hợp lại, 样式 thường ám chỉ:

Kiểu dáng hoặc mẫu mã của một vật (e.g., quần áo, đồ nội thất, sản phẩm).
Phong cách hoặc hình thức của một thiết kế hoặc cách trình bày (e.g., phong cách nghệ thuật, bố cục văn bản).
Cách thức hoặc định dạng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật (e.g., định dạng văn bản, mẫu thiết kế).

  1. Cách sử dụng và cấu trúc câu
    样式 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến:

Mô tả kiểu dáng, thiết kế, hoặc đặc điểm bên ngoài của một vật.
So sánh các mẫu mã hoặc phong cách khác nhau.
Nói về sở thích cá nhân hoặc lựa chọn liên quan đến thiết kế.
Các cấu trúc câu phổ biến:

Chủ ngữ + 的 + 样式 + Tính từ: Mô tả đặc điểm của kiểu dáng.
Ví dụ: 这个衣服的样式很时尚。 (Zhège yīfu de yàngshì hěn shíshàng.) – Kiểu dáng của bộ quần áo này rất thời trang.
Chủ ngữ + 喜欢 + 样式 + 的 + Danh từ: Nói về sở thích đối với một kiểu dáng.
Ví dụ: 我喜欢简单样式的家具。 (Wǒ xǐhuān jiǎndān yàngshì de jiājù.) – Tôi thích đồ nội thất có kiểu dáng đơn giản.
样式 + 不同 / 不一样: So sánh sự khác biệt giữa các kiểu dáng.
Ví dụ: 这两件衣服的样式不一样。 (Zhè liǎng jiàn yīfu de yàngshì bù yīyàng.) – Kiểu dáng của hai bộ quần áo này không giống nhau.
Câu hỏi với 样式: Hỏi về kiểu dáng, mẫu mã, hoặc phong cách.
Ví dụ: 你喜欢什么样式的包? (Nǐ xǐhuān shénme yàngshì de bāo?) – Bạn thích túi kiểu dáng gì?

  1. Các trường hợp sử dụng chính
    样式 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ thời trang, thiết kế nội thất, đến các sản phẩm công nghiệp hoặc kỹ thuật số. Dưới đây là các trường hợp cụ thể:

a. Mô tả kiểu dáng của sản phẩm hoặc đồ vật
Dùng để nói về hình thức, mẫu mã của quần áo, đồ dùng, hoặc thiết kế.

Câu: 这个手机的样式很新颖。
Phiên âm: Zhège shǒujī de yàngshì hěn xīnyǐng.
Dịch: Kiểu dáng của chiếc điện thoại này rất mới lạ.
Câu: 这件裙子的样式很优雅。
Phiên âm: Zhè jiàn qúnzi de yàngshì hěn yōuyǎ.
Dịch: Kiểu dáng của chiếc váy này rất thanh lịch.
b. Nói về sở thích cá nhân liên quan đến kiểu dáng
Dùng để diễn đạt sở thích về phong cách hoặc mẫu mã.

Câu: 我喜欢复古样式的衣服。
Phiên âm: Wǒ xǐhuān fùgǔ yàngshì de yīfu.
Dịch: Tôi thích quần áo có kiểu dáng cổ điển.
Câu: 他喜欢简约样式的家具。
Phiên âm: Tā xǐhuān jiǎnyuē yàngshì de jiājù.
Dịch: Anh ấy thích đồ nội thất có kiểu dáng tối giản.
c. So sánh các kiểu dáng
Dùng để so sánh sự khác biệt giữa các mẫu mã hoặc phong cách.

Câu: 这两个包的样式完全不同。
Phiên âm: Zhè liǎng gè bāo de yàngshì wánquán bùtóng.
Dịch: Kiểu dáng của hai chiếc túi này hoàn toàn khác nhau.
Câu: 每家店的衣服样式都不一样。
Phiên âm: Měi jiā diàn de yīfu yàngshì dōu bù yīyàng.
Dịch: Kiểu dáng quần áo của mỗi cửa hàng đều khác nhau.
d. Dùng trong câu hỏi
Hỏi về sở thích, loại kiểu dáng, hoặc đặc điểm thiết kế.

Câu: 你想要什么样式的鞋子?
Phiên âm: Nǐ xiǎng yào shénme yàngshì de xiézi?
Dịch: Bạn muốn giày kiểu dáng gì?
Câu: 这个产品有几种样式?
Phiên âm: Zhège chǎnpǐn yǒu jǐ zhǒng yàngshì?
Dịch: Sản phẩm này có mấy kiểu dáng?
e. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thiết kế
Trong các lĩnh vực như thiết kế đồ họa, phần mềm, hoặc nghệ thuật, 样式 có thể chỉ định dạng hoặc phong cách trình bày.

Câu: 这个网站的样式很现代化。
Phiên âm: Zhège wǎngzhàn de yàngshì hěn xiàndàihuà.
Dịch: Phong cách của trang web này rất hiện đại.
Câu: 我需要调整文档的样式。
Phiên âm: Wǒ xūyào tiáozhěng wéndàng de yàngshì.
Dịch: Tôi cần điều chỉnh định dạng của tài liệu.

  1. Các ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 样式 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch nghĩa:

a. Ví dụ về mô tả kiểu dáng
Câu: 这个手表的样式很经典。
Phiên âm: Zhège shǒubiǎo de yàngshì hěn jīngdiǎn.
Dịch: Kiểu dáng của chiếc đồng hồ này rất cổ điển.
Câu: 这款车的样式很运动。
Phiên âm: Zhè kuǎn chē de yàngshì hěn yùndòng.
Dịch: Kiểu dáng của chiếc xe này rất thể thao.
Câu: 她的婚纱样式很独特。
Phiên âm: Tā de hūnyā yàngshì hěn dútè.
Dịch: Kiểu dáng váy cưới của cô ấy rất độc đáo.
b. Ví dụ về sở thích cá nhân
Câu: 我喜欢传统样式的建筑。
Phiên âm: Wǒ xǐhuān chuántǒng yàngshì de jiànzhù.
Dịch: Tôi thích các công trình kiến trúc có kiểu dáng truyền thống.
Câu: 他喜欢花哨样式的衣服。
Phiên âm: Tā xǐhuān huāshào yàngshì de yīfu.
Dịch: Anh ấy thích quần áo có kiểu dáng sặc sỡ.
Câu: 我的朋友喜欢极简样式的设计。
Phiên âm: Wǒ de péngyǒu xǐhuān jíjiǎn yàngshì de shèjì.
Dịch: Bạn tôi thích thiết kế có kiểu dáng tối giản.
c. Ví dụ về so sánh kiểu dáng
Câu: 这两款手机的样式差别很大。
Phiên âm: Zhè liǎng kuǎn shǒujī de yàngshì chābié hěn dà.
Dịch: Kiểu dáng của hai chiếc điện thoại này khác nhau rất nhiều.
Câu: 年轻人和老年人的服装样式完全不同。
Phiên âm: Niánqīng rén hé lǎonián rén de fúzhuāng yàngshì wánquán bùtóng.
Dịch: Kiểu dáng quần áo của người trẻ và người già hoàn toàn khác nhau.
d. Ví dụ về câu hỏi
Câu: 你喜欢什么样式的家具?
Phiên âm: Nǐ xǐhuān shénme yàngshì de jiājù?
Dịch: Bạn thích đồ nội thất kiểu dáng gì?
Trả lời mẫu: 我喜欢北欧样式的。 (Wǒ xǐhuān běi’ōu yàngshì de.) – Tôi thích kiểu Bắc Âu.
Câu: 这家店的衣服有几种样式?
Phiên âm: Zhè jiā diàn de yīfu yǒu jǐ zhǒng yàngshì?
Dịch: Quần áo ở cửa hàng này có mấy kiểu dáng?
Trả lời mẫu: 有十几种样式。 (Yǒu shí jǐ zhǒng yàngshì.) – Có hơn chục kiểu dáng.
e. Ví dụ về ngữ cảnh kỹ thuật/thiết kế
Câu: 这个软件的界面样式很简洁。
Phiên âm: Zhège ruǎnjiàn de jièmiàn yàngshì hěn jiǎnjié.
Dịch: Giao diện của phần mềm này có phong cách rất gọn gàng.
Câu: 我们需要设计几种不同的网页样式。
Phiên âm: Wǒmen xūyào shèjì jǐ zhǒng bùtóng de wǎngyè yàngshì.
Dịch: Chúng ta cần thiết kế vài phong cách trang web khác nhau.

  1. Lưu ý khi sử dụng 样式
    Phân biệt với 风格 (fēnggé):
    样式 nhấn mạnh kiểu dáng hoặc mẫu mã cụ thể, thường liên quan đến hình thức bên ngoài của một vật (e.g., kiểu dáng của một chiếc túi).
    风格 chỉ phong cách tổng quát, mang tính khái quát hơn, thường liên quan đến nghệ thuật, văn hóa, hoặc cá tính (e.g., phong cách sống, phong cách nghệ thuật).
    Ví dụ:
    样式: 这个包的样式很时尚。 (Zhège bāo de yàngshì hěn shíshàng.) – Kiểu dáng của chiếc túi này rất thời trang.
    风格: 她的穿衣风格很独特。 (Tā de chuānyī fēnggé hěn dútè.) – Phong cách ăn mặc của cô ấy rất độc đáo.
    Kết hợp với tính từ:
    Các tính từ phổ biến dùng với 样式: 时尚 (shíshàng – thời trang), 简单 (jiǎndān – đơn giản), 独特 (dútè – độc đáo), 经典 (jīngdiǎn – cổ điển), 现代 (xiàndài – hiện đại).
    Ví dụ: 现代样式的房子 (xiàndài yàngshì de fángzi) – Nhà có kiểu dáng hiện đại.
    Ngữ cảnh văn hóa:
    Trong văn hóa Trung Quốc, 样式 thường được dùng khi thảo luận về thời trang, nội thất, hoặc sản phẩm tiêu dùng. Người Trung Quốc chú trọng đến mẫu mã khi mua sắm, và 样式 là từ phổ biến trong các cửa hàng hoặc quảng cáo.
    Ví dụ: 这家店有很多新样式的衣服。 (Zhè jiā diàn yǒu hěn duō xīn yàngshì de yīfu.) – Cửa hàng này có nhiều quần áo kiểu dáng mới.
    Ngữ điệu:
    Trong văn nói, 样式 thường được nhấn mạnh khi mô tả sự độc đáo hoặc đặc biệt của một thiết kế, ví dụ: 这个样式太漂亮了! (Zhège yàngshì tài piàoliang le!) – Kiểu dáng này đẹp quá!

“样式” (yàngshì) trong tiếng Trung là một danh từ dùng để chỉ kiểu dáng, hình thức, hoặc phong cách của một vật thể, thiết kế, hoặc cách trình bày. Đây là từ rất phổ biến trong các lĩnh vực như thời trang, kiến trúc, thiết kế đồ họa, lập trình web, và văn bản.

  1. Định nghĩa và loại từ
  • Chữ Hán: 样式
  • Phiên âm: yàngshì
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa chính:
  • Kiểu dáng, hình thức bên ngoài của một vật thể
  • Phong cách thiết kế hoặc cách trình bày
  • Trong công nghệ thông tin, “样式” thường dùng để chỉ “style” trong CSS hoặc định dạng văn bản
    Theo từ điển Glosbe và Từ điển Hán Việt, “样式” có thể dịch là: kiểu cách, kiểu dáng, hình thức.
  1. Các cách dùng phổ biến
    a. Trong thời trang hoặc thiết kế sản phẩm
    Ví dụ:
  • 这件衣服的样式很新颖。
    Zhè jiàn yīfu de yàngshì hěn xīnyǐng.
    → Kiểu dáng của chiếc áo này rất mới lạ.
  • 我喜欢简约的样式。
    Wǒ xǐhuan jiǎnyuē de yàngshì.
    → Tôi thích kiểu dáng đơn giản.
    b. Trong kiến trúc hoặc nội thất
    Ví dụ:
  • 这栋建筑是哥特式样式。
    Zhè dòng jiànzhù shì Gētè shì yàngshì.
    → Tòa nhà này có phong cách Gothic.
  • 房子的样式很有欧洲风格。
    Fángzi de yàngshì hěn yǒu Ōuzhōu fēnggé.
    → Kiểu dáng của ngôi nhà mang phong cách châu Âu.
    c. Trong công nghệ thông tin (IT)
    Ví dụ:
  • 请使用默认的样式表。
    Qǐng shǐyòng mòrèn de yàngshì biǎo.
    → Vui lòng sử dụng bảng kiểu mặc định.
  • 你可以修改字体的样式。
    Nǐ kěyǐ xiūgǎi zìtǐ de yàngshì.
    → Bạn có thể chỉnh sửa kiểu chữ.
  1. Mẫu câu thông dụng
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
    | 这种样式很流行。 | Zhè zhǒng yàngshì hěn liúxíng. | Kiểu dáng này rất thịnh hành. |
    | 你喜欢哪种样式的家具? | Nǐ xǐhuan nǎ zhǒng yàngshì de jiājù? | Bạn thích kiểu nội thất nào? |
    | 我不太喜欢这种样式。 | Wǒ bù tài xǐhuan zhè zhǒng yàngshì. | Tôi không thích kiểu này lắm. |
    | 这篇文章的样式需要调整。 | Zhè piān wénzhāng de yàngshì xūyào tiáozhěng. | Kiểu trình bày của bài viết này cần chỉnh sửa. |
    | 你可以选择不同的样式模板。 | Nǐ kěyǐ xuǎnzé bùtóng de yàngshì móbǎn. | Bạn có thể chọn mẫu kiểu dáng khác nhau. |
  2. Một số cụm từ liên quan
    | Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
    | 样式表 | yàngshì biǎo | Bảng kiểu (style sheet – thường dùng trong lập trình web) |
    | 页面样式 | yèmiàn yàngshì | Kiểu dáng trang web |
    | 字体样式 | zìtǐ yàngshì | Kiểu chữ |
    | 建筑样式 | jiànzhù yàngshì | Kiểu kiến trúc |
    | 服装样式 | fúzhuāng yàngshì | Kiểu dáng trang phục |
  3. “样式” là gì?
    样式 (yàngshì) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Kiểu dáng, hình dạng, mẫu mã, phong cách thiết kế (của vật thể, quần áo, sản phẩm, văn bản, thiết kế đồ họa, web, v.v.)

Nghĩa tương đương trong tiếng Việt:
Kiểu mẫu

Hình thức

Kiểu dáng

Phong cách

Mẫu thiết kế

  1. Phân tích cấu tạo từ
    Chữ Hán Phiên âm Nghĩa
    样 yàng Kiểu, dạng, mẫu
    式 shì Kiểu, công thức, cách thức

样式 = hình dạng + kiểu thức → nghĩa là kiểu dáng, mẫu mã, hình thức

  1. Loại từ và đặc điểm
    Loại từ: Danh từ (名词 – míngcí)

Chức năng: Dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ danh từ khác

  1. Các ngữ cảnh sử dụng từ “样式”
    “样式” thường được dùng trong các lĩnh vực như:

Thời trang (quần áo, giày dép, phụ kiện)

Kiến trúc, nội thất

Đồ họa, thiết kế web

Đồ gia dụng, sản phẩm công nghiệp

Văn bản, biểu mẫu

  1. Một số cụm từ đi với “样式”
    Cụm từ Nghĩa
    衣服样式 Kiểu dáng quần áo
    家具样式 Kiểu dáng nội thất
    建筑样式 Phong cách kiến trúc
    表格样式 Kiểu trình bày bảng biểu
    网站样式 Giao diện website
  2. Mẫu câu thông dụng với “样式”
    Mẫu 1: 这个 + 名词 + 的样式很 + tính từ
    → Kiểu dáng của cái gì đó rất…

这个衣服的样式很时尚。
→ Kiểu dáng chiếc áo này rất thời trang.

Mẫu 2: 有 + 多种 + 样式
→ Có nhiều kiểu dáng

我们有多种样式供你选择。
→ Chúng tôi có nhiều mẫu để bạn lựa chọn.

Mẫu 3: 样式 + 不同 / 一样
→ Kiểu dáng khác nhau / giống nhau

两个版本的样式完全不同。
→ Kiểu dáng của hai phiên bản hoàn toàn khác nhau.

  1. Ví dụ cụ thể có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
    A. Ví dụ về sản phẩm / hàng hóa
    这款鞋子的样式很独特。
    Zhè kuǎn xiézi de yàngshì hěn dútè.
    → Kiểu dáng đôi giày này rất độc đáo.

我喜欢简单大方的样式。
Wǒ xǐhuān jiǎndān dàfāng de yàngshì.
→ Tôi thích kiểu dáng đơn giản và thanh lịch.

这种衣服的样式适合年轻人。
Zhè zhǒng yīfu de yàngshì shìhé niánqīngrén.
→ Kiểu dáng của loại quần áo này phù hợp với giới trẻ.

我觉得这个样式不适合我。
Wǒ juéde zhège yàngshì bù shìhé wǒ.
→ Tôi thấy kiểu dáng này không hợp với tôi.

这家店的家具样式非常多样。
Zhè jiā diàn de jiājù yàngshì fēicháng duōyàng.
→ Cửa hàng này có rất nhiều kiểu dáng nội thất.

B. Ví dụ trong thiết kế, trình bày văn bản
你可以改变字体的样式。
Nǐ kěyǐ gǎibiàn zìtǐ de yàngshì.
→ Bạn có thể thay đổi kiểu chữ.

这个网页的样式看起来很专业。
Zhège wǎngyè de yàngshì kàn qǐlái hěn zhuānyè.
→ Giao diện trang web này trông rất chuyên nghiệp.

请统一文件的样式格式。
Qǐng tǒngyī wénjiàn de yàngshì géshì.
→ Vui lòng chuẩn hóa định dạng và kiểu trình bày của tài liệu.

这种样式在设计中很常见。
Zhè zhǒng yàngshì zài shèjì zhōng hěn chángjiàn.
→ Kiểu dáng này rất phổ biến trong thiết kế.

我不喜欢这种颜色和样式的搭配。
Wǒ bù xǐhuān zhè zhǒng yánsè hé yàngshì de dāpèi.
→ Tôi không thích sự kết hợp giữa màu sắc và kiểu dáng này.

C. Ví dụ trong hội thoại đời thường
你想换个样式试试吗?
Nǐ xiǎng huàngè yàngshì shìshi ma?
→ Bạn có muốn thử kiểu khác không?

他买了一个新样式的手机。
Tā mǎi le yí ge xīn yàngshì de shǒujī.
→ Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại kiểu mới.

虽然样式老了点,但质量很好。
Suīrán yàngshì lǎo le diǎn, dàn zhìliàng hěn hǎo.
→ Dù kiểu dáng hơi cũ, nhưng chất lượng rất tốt.

新出的样式比旧的漂亮多了。
Xīn chū de yàngshì bǐ jiù de piàoliang duō le.
→ Kiểu dáng mới ra đẹp hơn cái cũ nhiều.

我想要一个样式简单但实用的包。
Wǒ xiǎng yào yí gè yàngshì jiǎndān dàn shíyòng de bāo.
→ Tôi muốn một chiếc túi có kiểu dáng đơn giản nhưng thực dụng.

  1. Tổng kết nội dung
    Mục Nội dung
    Từ vựng 样式 (yàngshì)
    Nghĩa Kiểu dáng, hình thức, mẫu mã
    Loại từ Danh từ
    Cấu tạo 样 (mẫu) + 式 (kiểu/cách thức)
    Thường dùng với Quần áo, đồ dùng, nội thất, thiết kế, văn bản
    Cấu trúc hay dùng 的样式很… / 有多种样式 / 样式一样 / 不同样式

样式 là một danh từ thường dùng trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là kiểu dáng, kiểu mẫu, phong cách hoặc hình thức thể hiện của sự vật. Từ này rất phổ biến trong các lĩnh vực như thời trang, thiết kế, kiến trúc, nghệ thuật, tin học, v.v.

  1. Thông tin cơ bản về từ 样式
    Chữ Hán: 样式

Phiên âm: yàngshì

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt:

Kiểu dáng

Mẫu mã

Phong cách

Hình thức trình bày

Dạng thức (trong thiết kế, văn bản…)

  1. Giải nghĩa chi tiết
    a. 样式 là gì?
    样式 dùng để chỉ:

Kiểu hình thức thể hiện bên ngoài của một đồ vật, công trình, thiết kế,…

Cách bố cục, trình bày hoặc sắp xếp trong văn bản, giao diện,…

Cũng có thể chỉ phong cách riêng biệt, mang tính thẩm mỹ hoặc chức năng.

Từ này gần nghĩa với các từ như: 形式 (hình thức), 风格 (phong cách), 模式 (mô hình).

  1. Các lĩnh vực hay sử dụng từ 样式
    Lĩnh vực Ý nghĩa của 样式
    Thời trang Kiểu dáng quần áo, phụ kiện
    Thiết kế đồ họa Kiểu bố cục, định dạng hình ảnh, văn bản
    Nội thất Phong cách thiết kế nội thất
    Kiến trúc Kiểu kiến trúc (cổ điển, hiện đại,…)
    Tin học Style của văn bản (trong Word, HTML, CSS)
    Thẩm mỹ Cách phối màu, tạo hình
  2. Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    这件衣服的样式很时尚。
    Zhè jiàn yīfu de yàngshì hěn shíshàng.
    → Kiểu dáng của chiếc áo này rất thời trang.

Ví dụ 2:
我喜欢简洁的样式。
Wǒ xǐhuān jiǎnjié de yàngshì.
→ Tôi thích kiểu dáng đơn giản.

→ “简洁” nghĩa là gọn gàng, đơn giản.

Ví dụ 3:
这种样式不适合正式场合。
Zhè zhǒng yàngshì bù shìhé zhèngshì chǎnghé.
→ Kiểu dáng này không phù hợp với những dịp trang trọng.

Ví dụ 4:
请把文档的样式统一一下。
Qǐng bǎ wéndàng de yàngshì tǒngyī yíxià.
→ Vui lòng thống nhất định dạng (kiểu trình bày) của tài liệu.

→ Dùng trong văn phòng khi xử lý tài liệu Word, PDF…

Ví dụ 5:
这个网页的样式设计很吸引人。
Zhège wǎngyè de yàngshì shèjì hěn xīyǐnrén.
→ Thiết kế kiểu dáng của trang web này rất thu hút.

Ví dụ 6:
你喜欢中式样式还是西式样式?
Nǐ xǐhuān zhōngshì yàngshì háishì xīshì yàngshì?
→ Bạn thích kiểu dáng Trung Hoa hay kiểu phương Tây?

→ “中式” là phong cách Trung Hoa, “西式” là phong cách phương Tây.

  1. Một số cụm từ phổ biến với 样式
    Từ vựng ghép với 样式 Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    衣服样式 yīfu yàngshì Kiểu dáng quần áo
    建筑样式 jiànzhù yàngshì Phong cách kiến trúc
    页面样式 yèmiàn yàngshì Giao diện trang web
    排版样式 páibǎn yàngshì Kiểu định dạng văn bản
    样式设计 yàngshì shèjì Thiết kế kiểu dáng
    样式统一 yàngshì tǒngyī Thống nhất kiểu dáng/trình bày
    样式多样 yàngshì duōyàng Đa dạng về kiểu dáng
    简约样式 jiǎnyuē yàngshì Kiểu dáng đơn giản, tối giản
    古典样式 gǔdiǎn yàngshì Phong cách cổ điển
    现代样式 xiàndài yàngshì Phong cách hiện đại
  2. So sánh 样式 với các từ tương tự
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 样式
    形式 xíngshì Hình thức Nghiêng về hình thức biểu hiện bên ngoài, có thể không liên quan đến thiết kế
    风格 fēnggé Phong cách Nhấn mạnh cá tính, nét riêng, thường mang tính nghệ thuật
    模式 móshì Mô hình, kiểu hoạt động Chỉ kiểu vận hành, cấu trúc tổ chức hơn là kiểu dáng bên ngoài

样式 là một danh từ quan trọng trong tiếng Trung dùng để chỉ kiểu dáng, mẫu mã hoặc cách trình bày của một sự vật hoặc thiết kế. Từ này có tính ứng dụng cao trong thực tế, đặc biệt trong lĩnh vực thời trang, thiết kế, kiến trúc, công nghệ thông tin và văn phòng.

Hiểu rõ cách dùng từ 样式 giúp bạn miêu tả chính xác hơn về hình thức của vật thể, trình bày tài liệu một cách chuyên nghiệp, hoặc thảo luận về thẩm mỹ, thị hiếu và thiết kế một cách hiệu quả trong tiếng Trung.


样式 (yàngshì) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là kiểu dáng, phong cách, hoặc kiểu mẫu. Từ này thường được dùng để chỉ hình thức, kiểu thiết kế, kiểu bố cục, hình dạng bên ngoài của sự vật, đồ vật, trang phục, kiến trúc, văn bản hoặc sản phẩm.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 样式

Phiên âm: yàngshì

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: Kiểu dáng, mẫu mã, phong cách, hình thức

Nghĩa tiếng Anh: Style, design, pattern, format, layout

  1. Giải thích chi tiết
    “样式” là từ ghép của:

样 (yàng): mẫu, kiểu, dạng

式 (shì): hình thức, kiểu loại, cách thức

Khi kết hợp thành “样式”, nó chỉ hình thức thể hiện bên ngoài của một vật thể, một thiết kế hay một trình bày nào đó. Từ này thường dùng trong các lĩnh vực như:

Thời trang (kiểu dáng quần áo, túi xách, giày dép)

Kiến trúc (kiểu nhà, phong cách kiến trúc)

Thiết kế đồ họa (bố cục văn bản, mẫu biểu)

Kỹ thuật / phần mềm (kiểu hiển thị, định dạng văn bản)

  1. Các cách dùng phổ biến
    3.1. Mô tả kiểu dáng sản phẩm
    这款手机的样式很时尚。
    Phiên âm: Zhè kuǎn shǒujī de yàngshì hěn shíshàng.
    Dịch: Mẫu điện thoại này có kiểu dáng rất thời trang.

3.2. Miêu tả phong cách thiết kế
这种建筑的样式很独特。
Phiên âm: Zhè zhǒng jiànzhù de yàngshì hěn dútè.
Dịch: Kiểu kiến trúc này rất độc đáo.

3.3. So sánh mẫu mã
你喜欢哪种样式的衣服?
Phiên âm: Nǐ xǐhuān nǎ zhǒng yàngshì de yīfu?
Dịch: Bạn thích kiểu dáng quần áo nào?

3.4. Đề cập đến định dạng văn bản/giao diện
请统一文档的样式。
Phiên âm: Qǐng tǒngyī wéndàng de yàngshì.
Dịch: Hãy thống nhất định dạng văn bản.

  1. Ví dụ đa dạng
    Ví dụ 1:
    这种家具的样式比较传统。

Phiên âm: Zhè zhǒng jiājù de yàngshì bǐjiào chuántǒng.

Dịch: Kiểu dáng của loại đồ nội thất này khá truyền thống.

Ví dụ 2:
我不喜欢这种花哨的样式。

Phiên âm: Wǒ bù xǐhuān zhè zhǒng huāshào de yàngshì.

Dịch: Tôi không thích kiểu dáng sặc sỡ này.

Ví dụ 3:
你可以在网页上选择不同的样式模板。

Phiên âm: Nǐ kěyǐ zài wǎngyè shàng xuǎnzé bùtóng de yàngshì móbǎn.

Dịch: Bạn có thể chọn các mẫu kiểu khác nhau trên trang web.

Ví dụ 4:
这本书的封面样式设计得很简洁。

Phiên âm: Zhè běn shū de fēngmiàn yàngshì shèjì de hěn jiǎnjié.

Dịch: Kiểu dáng thiết kế bìa cuốn sách này rất đơn giản.

  1. Cụm từ kết hợp thông dụng
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    衣服样式 yīfu yàngshì Kiểu dáng quần áo
    建筑样式 jiànzhù yàngshì Phong cách kiến trúc
    现代样式 xiàndài yàngshì Kiểu hiện đại
    传统样式 chuántǒng yàngshì Kiểu truyền thống
    样式统一 yàngshì tǒngyī Thống nhất kiểu dáng/định dạng
    简约样式 jiǎnyuē yàngshì Phong cách tối giản
    样式设置 yàngshì shèzhì Thiết lập kiểu dáng/định dạng
  2. So sánh với từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh
    样式 yàngshì Kiểu dáng, phong cách Nhấn mạnh vào hình thức bên ngoài
    款式 kuǎnshì Mẫu mã, kiểu dáng (thường dùng cho sản phẩm như quần áo, túi xách) Gần nghĩa với “样式” nhưng thiên về mẫu sản phẩm
    风格 fēnggé Phong cách (cá tính, nghệ thuật, cách thể hiện) Nhấn mạnh yếu tố cá nhân, gu thẩm mỹ

Ví dụ so sánh:

她穿衣服很有风格。→ Cô ấy ăn mặc rất có phong cách.

这款裙子的款式很新颖。→ Mẫu váy này có thiết kế mới lạ.

这个网页的样式很整齐。→ Giao diện trang web này rất gọn gàng.

样式 (yàngshì) là từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ kiểu dáng, cách bố trí, hình thức thể hiện trong các lĩnh vực như thời trang, thiết kế, nội thất, kỹ thuật và văn bản. Nắm vững cách sử dụng từ này giúp bạn biểu đạt rõ ràng hơn khi nói về sở thích thẩm mỹ, lựa chọn kiểu dáng, hoặc so sánh thiết kế trong nhiều ngữ cảnh đời sống và chuyên môn.

I. Định nghĩa từ 样式 là gì?
样式 (phiên âm: yàngshì) là danh từ, có nghĩa là kiểu dáng, phong cách, mẫu mã, hình thức của một vật thể, thiết kế, hoặc nội dung nào đó.

Từ này dùng để mô tả cách thức trình bày, kiểu hình thể hiện, hoặc dạng biểu hiện cụ thể của một sự vật, sản phẩm, hoặc nội dung.

II. Loại từ
Danh từ (名词)

III. Các nghĩa chính của 样式
Kiểu dáng / Mẫu mã: Dùng để chỉ hình thức bên ngoài của vật dụng, sản phẩm (quần áo, đồ nội thất, bao bì, sản phẩm công nghệ…).

Phong cách thiết kế: Dùng trong kiến trúc, hội họa, đồ họa, hoặc thiết kế web.

Kiểu trình bày: Dùng cho văn bản, biểu mẫu, định dạng văn bản.

Hình thức biểu hiện: Trong các lĩnh vực nghệ thuật, biểu diễn hoặc sáng tác.

IV. Ví dụ và mẫu câu cụ thể

  1. Trong lĩnh vực thời trang
    这种衣服的样式很新颖。
    Phiên âm: Zhè zhǒng yīfu de yàngshì hěn xīnyǐng.
    Nghĩa: Kiểu dáng của loại quần áo này rất mới lạ.

我喜欢这种简单大方的样式。
Phiên âm: Wǒ xǐhuān zhè zhǒng jiǎndān dàfāng de yàngshì.
Nghĩa: Tôi thích kiểu dáng đơn giản mà thanh lịch như thế này.

  1. Trong thiết kế nội thất hoặc kiến trúc
    这栋楼采用了欧式样式。
    Phiên âm: Zhè dòng lóu cǎiyòng le ōushì yàngshì.
    Nghĩa: Tòa nhà này sử dụng phong cách châu Âu.

房间的装修样式很现代。
Phiên âm: Fángjiān de zhuāngxiū yàngshì hěn xiàndài.
Nghĩa: Kiểu trang trí phòng rất hiện đại.

  1. Trong thiết kế web hoặc văn bản
    请把标题的样式改成加粗。
    Phiên âm: Qǐng bǎ biāotí de yàngshì gǎi chéng jiācū.
    Nghĩa: Xin hãy đổi kiểu chữ của tiêu đề thành in đậm.

这个文档的样式不统一。
Phiên âm: Zhège wéndàng de yàngshì bù tǒngyī.
Nghĩa: Kiểu trình bày của tài liệu này không thống nhất.

  1. Trong lĩnh vực sản phẩm / mẫu mã hàng hóa
    这款手机的样式很特别。
    Phiên âm: Zhè kuǎn shǒujī de yàngshì hěn tèbié.
    Nghĩa: Kiểu dáng của mẫu điện thoại này rất đặc biệt.

每个品牌都有自己独特的样式。
Phiên âm: Měi gè pǐnpái dōu yǒu zìjǐ dútè de yàngshì.
Nghĩa: Mỗi thương hiệu đều có kiểu dáng đặc trưng riêng.

V. Một số cụm từ thường dùng với 样式
Cụm từ Nghĩa
衣服样式 (yīfu yàngshì) Kiểu dáng quần áo
页面样式 (yèmiàn yàngshì) Kiểu trình bày trang (trang web)
建筑样式 (jiànzhù yàngshì) Phong cách kiến trúc
文档样式 (wéndàng yàngshì) Định dạng văn bản
样式模板 (yàngshì móbǎn) Mẫu định dạng (template style)
字体样式 (zìtǐ yàngshì) Kiểu phông chữ

VI. So sánh 样式 với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
样式 yàngshì Kiểu dáng, phong cách Nhấn mạnh về hình thức cụ thể, định dạng
款式 kuǎnshì Mẫu mã, kiểu dáng Thường dùng trong thời trang, sản phẩm
风格 fēnggé Phong cách (chung, trừu tượng hơn) Nhấn mạnh đặc điểm nghệ thuật, phong thái

样式 là danh từ, mang nghĩa “kiểu dáng”, “phong cách”, “mẫu mã”, hoặc “kiểu trình bày”.

Dùng rất rộng rãi trong nhiều lĩnh vực: thời trang, thiết kế, xây dựng, CNTT, văn phòng…

Có thể đi kèm với nhiều danh từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chính xác.

样式 trong tiếng Trung là một danh từ thường dùng để chỉ kiểu dáng, mẫu mã, hình thức, hoặc phong cách của một vật thể, thiết kế hay một cách biểu đạt nào đó. Đây là từ rất phổ biến trong các lĩnh vực như thời trang, thiết kế, xây dựng, mỹ thuật, lập trình giao diện, văn bản…

  1. 样式 là gì?
    a. Định nghĩa:
    样式 (pinyin: yàngshì) là danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang các nghĩa sau:

Kiểu dáng, kiểu mẫu, phong cách (trong thiết kế, thời trang, nội thất…)

Hình thức trình bày (trong văn bản, tài liệu, giao diện phần mềm…)

Mẫu hình nhất định của một thứ gì đó có thể được lặp lại, bắt chước hoặc điều chỉnh

  1. Loại từ:
    Loại từ: Danh từ (名词)

Thuộc lĩnh vực: Thiết kế, mỹ thuật, thời trang, xây dựng, giao diện phần mềm, trình bày văn bản

  1. Các nét nghĩa mở rộng:
    Chỉ kiểu dáng thiết kế của một sản phẩm: quần áo, nội thất, đồ dùng…

Chỉ kiểu trình bày của văn bản, bài viết, bố cục…

Chỉ giao diện, bố cục trong lập trình, đặc biệt là thiết kế web (CSS 样式 = kiểu trình bày trong CSS)

Chỉ phong cách biểu hiện của một cá nhân, tác phẩm…

  1. Các mẫu câu và ví dụ cụ thể
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    这件衣服的样式很新颖。 Zhè jiàn yīfu de yàngshì hěn xīnyǐng. Kiểu dáng của bộ quần áo này rất mới lạ.
    我不喜欢这种样式的家具。 Wǒ bù xǐhuān zhè zhǒng yàngshì de jiājù. Tôi không thích kiểu dáng đồ nội thất như thế này.
    这个网站的样式很简洁。 Zhège wǎngzhàn de yàngshì hěn jiǎnjié. Giao diện của trang web này rất đơn giản.
    请按照统一样式填写这张表格。 Qǐng ànzhào tǒngyī yàngshì tiánxiě zhè zhāng biǎogé. Vui lòng điền biểu mẫu này theo định dạng thống nhất.
    她喜欢复古样式的衣服。 Tā xǐhuān fùgǔ yàngshì de yīfu. Cô ấy thích quần áo có kiểu dáng cổ điển.
    这种建筑的样式受到了西方的影响。 Zhè zhǒng jiànzhù de yàngshì shòudào le xīfāng de yǐngxiǎng. Kiểu kiến trúc này chịu ảnh hưởng từ phương Tây.
    我们需要更改一下PPT的样式。 Wǒmen xūyào gēnggǎi yíxià PPT de yàngshì. Chúng ta cần chỉnh sửa lại kiểu trình bày của bài thuyết trình PowerPoint.
    这种发型的样式现在很流行。 Zhè zhǒng fàxíng de yàngshì xiànzài hěn liúxíng. Kiểu tóc này hiện nay đang rất thịnh hành.
    她的写作样式很有个性。 Tā de xiězuò yàngshì hěn yǒu gèxìng. Phong cách viết của cô ấy rất cá tính.
    CSS用于定义网页的样式。 CSS yòngyú dìngyì wǎngyè de yàngshì. CSS dùng để định nghĩa kiểu trình bày của trang web.
  2. Một số cụm từ cố định với 样式
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    衣服样式 Kiểu dáng quần áo
    建筑样式 Kiểu kiến trúc
    写作样式 Phong cách viết
    设计样式 Phong cách thiết kế
    页面样式 Kiểu trình bày giao diện (web)
    表格样式 Kiểu trình bày bảng biểu
    字体样式 Kiểu chữ
  3. So sánh 样式 và 样子
    样式: nhấn mạnh về kiểu hình thức, cấu trúc, thiết kế tổng thể.

样子: thường dùng chỉ dáng vẻ, bề ngoài, có thể dùng mô tả cảm xúc, trạng thái.

Ví dụ so sánh:

这件衣服的样子很好看。→ Dáng vẻ chiếc áo rất đẹp.

这件衣服的样式很流行。→ Kiểu thiết kế của chiếc áo rất thịnh hành.

样式 là danh từ quan trọng dùng trong nhiều lĩnh vực như: thiết kế, thời trang, xây dựng, công nghệ thông tin, văn bản…

Diễn tả kiểu dáng, phong cách, hoặc cách trình bày của một sự vật, hiện tượng hay nội dung nào đó.

Có thể dùng cho cả vật thể hữu hình (quần áo, đồ vật) và trừu tượng (bài viết, trang web, chương trình…).

  1. “样式” là gì?
    样式 (pinyin: yàngshì) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Kiểu dáng, kiểu mẫu, mẫu mã, hình thức, dùng để miêu tả hình dạng bên ngoài, cấu trúc hoặc phong cách của một sự vật nào đó, đặc biệt là trong lĩnh vực thời trang, thiết kế, kiến trúc, văn bản, giao diện phần mềm, v.v.

  1. Phân tích cấu tạo từ
    Từ “样式” gồm hai chữ Hán:

Chữ Pinyin Nghĩa
样 yàng mẫu, kiểu, dáng
式 shì kiểu, phong cách, công thức, dạng thức

→ 样式 có thể hiểu là kiểu dáng, dạng thức, phong cách tổng thể.

  1. Loại từ và chức năng ngữ pháp
    Loại từ: Danh từ (名词)

Vị trí: Có thể đứng sau tính từ, động từ, lượng từ…

Chức năng: Làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.

  1. Ý nghĩa và phạm vi sử dụng
    样式 được dùng rộng rãi để chỉ:

Hình thức bên ngoài của đồ vật (quần áo, nội thất, sản phẩm,…)

Kiểu trình bày (văn bản, trang web, thiết kế kỹ thuật số…)

Kiểu dáng thiết kế trong lĩnh vực thời trang, đồ họa, công nghệ, kiến trúc…

  1. Các ví dụ minh họa (có phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    这件衣服的样式很流行。

Pinyin: Zhè jiàn yīfu de yàngshì hěn liúxíng.

Dịch: Kiểu dáng của chiếc áo này rất thịnh hành.

Ví dụ 2:
我喜欢这种简单的样式。

Pinyin: Wǒ xǐhuan zhè zhǒng jiǎndān de yàngshì.

Dịch: Tôi thích kiểu dáng đơn giản như thế này.

Ví dụ 3:
这个网页的样式设计得很漂亮。

Pinyin: Zhège wǎngyè de yàngshì shèjì de hěn piàoliang.

Dịch: Giao diện của trang web này được thiết kế rất đẹp.

Ví dụ 4:
不同地区的建筑样式也不一样。

Pinyin: Bùtóng dìqū de jiànzhù yàngshì yě bù yíyàng.

Dịch: Kiểu kiến trúc của các vùng khác nhau cũng khác nhau.

Ví dụ 5:
你可以更改文档的字体样式。

Pinyin: Nǐ kěyǐ gēnggǎi wéndàng de zìtǐ yàngshì.

Dịch: Bạn có thể thay đổi kiểu phông chữ của văn bản.

  1. Mẫu câu thường dùng với “样式”
    Mẫu 1: A 的样式 + 很 + Tính từ
    Diễn tả đánh giá về kiểu dáng của một vật thể.

Ví dụ:

这双鞋的样式很特别。
→ Kiểu dáng của đôi giày này rất đặc biệt.

Mẫu 2: 喜欢 / 选择 + 什么样式?
Hỏi về sở thích kiểu dáng.

Ví dụ:

你喜欢哪种样式的手机?
→ Bạn thích kiểu điện thoại nào?

Mẫu 3: 更改 / 调整 + 样式
Dùng trong lĩnh vực công nghệ, văn phòng.

Ví dụ:

请把标题的样式改成加粗。
→ Hãy đổi kiểu tiêu đề sang in đậm.

  1. Một số từ liên quan đến “样式”
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    造型 zàoxíng tạo hình, kiểu dáng nghệ thuật
    款式 kuǎnshì mẫu mã, kiểu mẫu (thường dùng trong thời trang, đồ dùng)
    格式 géshì định dạng (văn bản, tệp)
    风格 fēnggé phong cách
    模式 móshì mô thức, kiểu hoạt động

Lưu ý:
“样式” thiên về hình thức biểu hiện bên ngoài, còn “风格” thiên về cá tính, phong cách tinh thần, và “款式” thường dùng nhiều hơn trong thời trang hoặc sản phẩm tiêu dùng.

  1. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ vựng 样式 (yàngshì)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa Kiểu dáng, hình thức, mẫu mã, dạng thức
    Sử dụng Miêu tả hình dạng, giao diện, cách trình bày trong thiết kế, thời trang, văn bản…
    Ví dụ 衣服的样式,网页的样式,字体样式
    Từ liên quan 风格,款式,格式,模式

Từ vựng tiếng Trung: 样式 (yàngshì)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    样式 là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “kiểu dáng”, “phong cách”, “kiểu mẫu”, “mẫu mã” hoặc “hình thức trình bày”. Từ này thường được dùng để miêu tả về hình dáng, thiết kế hoặc cách bố trí của một vật, một sản phẩm, một tài liệu, hay thậm chí là phong cách làm việc.
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  3. Các trường hợp sử dụng phổ biến:
    Dùng trong ngành thời trang: miêu tả kiểu dáng quần áo, giày dép, túi xách…

Dùng trong thiết kế nội thất: kiểu bố trí, cách bài trí.

Dùng trong lĩnh vực tin học/văn bản: định dạng văn bản (font, size, paragraph…).

Dùng trong xây dựng, kiến trúc: mô tả hình thức, phong cách kiến trúc.

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt:
    例句 1:这种衣服的样式很新潮。
    Zhè zhǒng yīfu de yàngshì hěn xīncháo.
    Kiểu dáng của loại quần áo này rất hợp thời trang.

例句 2:你喜欢简约风格的样式还是复杂的?
Nǐ xǐhuān jiǎnyuē fēnggé de yàngshì háishì fùzá de?
Bạn thích kiểu dáng phong cách đơn giản hay phức tạp?

例句 3:这份文件的样式需要统一一下。
Zhè fèn wénjiàn de yàngshì xūyào tǒngyī yíxià.
Mẫu trình bày của tài liệu này cần được thống nhất.

例句 4:他们家装的样式很现代化。
Tāmen jiā zhuāng de yàngshì hěn xiàndàihuà.
Kiểu thiết kế nội thất nhà họ rất hiện đại.

例句 5:每年手机的样式都会发生变化。
Měi nián shǒujī de yàngshì dōu huì fāshēng biànhuà.
Kiểu dáng điện thoại mỗi năm đều có sự thay đổi.

例句 6:这种字体的样式不太适合正式文件。
Zhè zhǒng zìtǐ de yàngshì bú tài shìhé zhèngshì wénjiàn.
Kiểu dáng font chữ này không phù hợp lắm với tài liệu chính thức.

例句 7:你可以从模板中选择喜欢的样式。
Nǐ kěyǐ cóng móbǎn zhōng xuǎnzé xǐhuān de yàngshì.
Bạn có thể chọn kiểu mẫu yêu thích từ các mẫu có sẵn.

例句 8:他设计的样式简洁而富有创意。
Tā shèjì de yàngshì jiǎnjié ér fùyǒu chuàngyì.
Kiểu dáng mà anh ấy thiết kế đơn giản nhưng đầy sáng tạo.

  1. Một số cụm từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    样式设计 yàngshì shèjì Thiết kế kiểu dáng
    样式模板 yàngshì móbǎn Mẫu thiết kế (template)
    字体样式 zìtǐ yàngshì Kiểu font chữ
    页面样式 yèmiàn yàngshì Kiểu dáng trang web
    产品样式 chǎnpǐn yàngshì Kiểu dáng sản phẩm
  2. Ghi chú ngữ pháp:
    样式 thường đi kèm với các danh từ chỉ đồ vật cụ thể như 衣服 (quần áo), 手机 (điện thoại), 文件 (tài liệu), 网页 (trang web), 字体 (font chữ)…

Có thể đứng sau từ sở hữu “的” để tạo thành cụm danh từ: A 的样式 = kiểu dáng của A

样式 (yàngshì) là một từ tiếng Trung thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thiết kế, kiến trúc, thời trang, văn bản, phần mềm v.v. Từ này mang nghĩa là “kiểu dáng”, “hình thức”, “phong cách”, hoặc “mẫu mã”, tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

  1. Định nghĩa và giải thích chi tiết
    样式 (yàngshì) gồm hai thành phần:

样 (yàng): kiểu, dạng, mẫu.

式 (shì): hình thức, kiểu, phong cách, phương thức.

→ Kết hợp lại, 样式 chỉ hình thức bên ngoài, kiểu dáng hoặc phong cách cụ thể của một vật thể, thiết kế, hoặc bố cục, thường mang tính quy chuẩn, có thể lặp lại hoặc áp dụng trong các lĩnh vực khác nhau.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Một số nghĩa chính và phạm vi sử dụng
    Nghĩa Giải thích
    Kiểu dáng Hình thức bên ngoài của đồ vật như quần áo, túi xách, bàn ghế, sản phẩm nội thất…
    Mẫu mã Thiết kế cụ thể của một sản phẩm thương mại
    Phong cách Cách thức trình bày nội dung như văn bản, bài viết, hay thiết kế đồ họa
    Giao diện Trong tin học, dùng để chỉ layout hoặc style của văn bản, trang web, phần mềm
  3. Các mẫu câu cơ bản
    这款衣服的样式很新颖。

Zhè kuǎn yīfu de yàngshì hěn xīnyǐng.

Kiểu dáng của bộ quần áo này rất mới lạ.

你喜欢哪种样式的家具?

Nǐ xǐhuān nǎ zhǒng yàngshì de jiājù?

Bạn thích kiểu dáng nội thất nào?

请按照统一的样式编辑文档。

Qǐng ànzhào tǒngyī de yàngshì biānjí wéndàng.

Xin hãy chỉnh sửa tài liệu theo phong cách thống nhất.

这种手机壳有多种样式可选。

Zhè zhǒng shǒujīké yǒu duō zhǒng yàngshì kě xuǎn.

Loại ốp điện thoại này có nhiều kiểu dáng để lựa chọn.

  1. Nhiều ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    这套家具的样式非常古典。

Zhè tào jiājù de yàngshì fēicháng gǔdiǎn.

Bộ nội thất này có kiểu dáng rất cổ điển.

Ví dụ 2:
他写作的样式比较独特。

Tā xiězuò de yàngshì bǐjiào dútè.

Phong cách viết của anh ấy khá độc đáo.

Ví dụ 3:
这种样式的沙发现在很流行。

Zhè zhǒng yàngshì de shāfā xiànzài hěn liúxíng.

Loại ghế sofa kiểu này hiện đang rất thịnh hành.

Ví dụ 4:
网页的样式可以通过CSS来控制。

Wǎngyè de yàngshì kěyǐ tōngguò CSS lái kòngzhì.

Giao diện trang web có thể được điều chỉnh bằng CSS.

Ví dụ 5:
这篇文章的样式不符合要求。

Zhè piān wénzhāng de yàngshì bù fúhé yāoqiú.

Hình thức của bài viết này không đạt yêu cầu.

Ví dụ 6:
我们公司提供各种样式的办公桌。

Wǒmen gōngsī tígōng gè zhǒng yàngshì de bàngōngzhuō.

Công ty chúng tôi cung cấp nhiều kiểu bàn làm việc khác nhau.

Ví dụ 7:
请更改这个按钮的样式,使它更明显一些。

Qǐng gēnggǎi zhège ànniǔ de yàngshì, shǐ tā gèng míngxiǎn yìxiē.

Xin hãy thay đổi kiểu dáng nút bấm này để nó nổi bật hơn.

样式 là một danh từ quan trọng, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thiết kế, thời trang, tin học, in ấn, v.v.

Từ này thiên về mặt “hình thức” bên ngoài hơn là nội dung bên trong.

Cần phân biệt với các từ tương tự như: 风格 (fēnggé) – phong cách (thiên về cảm nhận); 形式 (xíngshì) – hình thức (thiên về quy cách, bố cục); 款式 (kuǎnshì) – kiểu dáng (dành riêng cho thời trang, đồ vật).

  1. Định nghĩa:
    样式 là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là kiểu dáng, kiểu mẫu, phong cách, hoặc hình thức. Từ này thường được dùng để chỉ cách thức trình bày, kiểu dáng bên ngoài của một vật thể, sản phẩm, văn bản, hoặc thiết kế.
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  3. Cách dùng trong câu:
    样式 thường được dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, kết hợp với các động từ như 是 (là), 有 (có), 改变 (thay đổi), 喜欢 (thích), 设计 (thiết kế)…
  4. Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt):
    这种衣服的样式很新颖。
    Zhè zhǒng yīfú de yàngshì hěn xīnyǐng.
    Kiểu dáng của loại quần áo này rất mới lạ.

你喜欢哪种样式的家具?
Nǐ xǐhuān nǎ zhǒng yàngshì de jiājù?
Bạn thích kiểu dáng đồ nội thất nào?

这种手机的样式设计得很好。
Zhè zhǒng shǒujī de yàngshì shèjì de hěn hǎo.
Kiểu dáng của loại điện thoại này được thiết kế rất tốt.

我不太喜欢这种样式的鞋子。
Wǒ bù tài xǐhuān zhè zhǒng yàngshì de xiézi.
Tôi không thích kiểu giày như thế này lắm.

这件外套的样式很流行。
Zhè jiàn wàitào de yàngshì hěn liúxíng.
Kiểu dáng của chiếc áo khoác này rất thịnh hành.

他们公司设计了多种样式的产品。
Tāmen gōngsī shèjì le duō zhǒng yàngshì de chǎnpǐn.
Công ty họ đã thiết kế nhiều kiểu dáng sản phẩm.

请按照这个样式填写表格。
Qǐng ànzhào zhège yàngshì tiánxiě biǎogé.
Vui lòng điền biểu mẫu theo mẫu này.

我更喜欢简洁的样式。
Wǒ gèng xǐhuān jiǎnjié de yàngshì.
Tôi thích kiểu dáng đơn giản hơn.

这篇文章的样式不太规范。
Zhè piān wénzhāng de yàngshì bù tài guīfàn.
Hình thức trình bày của bài văn này không chuẩn lắm.

你可以换一个样式试试看。
Nǐ kěyǐ huàn yī gè yàngshì shì shì kàn.
Bạn có thể đổi sang kiểu khác để thử xem sao.

  1. Các từ liên quan:
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    款式 kuǎnshì Kiểu mẫu (thường dùng cho quần áo, giày dép)
    风格 fēnggé Phong cách (tổng thể)
    模式 móshì Mô hình, hình thức
    格式 géshì Định dạng, định thức
    外观 wàiguān Ngoại hình, diện mạo

Giải thích chi tiết từ 样式 (yàngshì)

  1. Định nghĩa chi tiết
    样式 (yàngshì) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “kiểu dáng”, “kiểu mẫu”, “hình thức”, hoặc “phong cách”. Từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ diện mạo hoặc hình dạng bên ngoài của một vật thể, sản phẩm, hoặc thiết kế cụ thể nào đó. Nó cũng có thể dùng để chỉ các hình thức thể hiện, phong cách bố trí, trình bày của một đồ vật hoặc văn bản.

Các nghĩa phổ biến:

Kiểu dáng, thiết kế của đồ vật như quần áo, đồ gia dụng, sản phẩm tiêu dùng.

Hình thức trình bày văn bản, cách sắp xếp đồ họa, bố cục.

Phong cách thẩm mỹ của một đối tượng nào đó.

Tiếng Việt tương đương:

Kiểu dáng

Phong cách

Kiểu mẫu

Mẫu mã

Hình thức trình bày

  1. Loại từ
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
    样式 yàngshì Danh từ (名词) Kiểu dáng, mẫu mã, phong cách, hình thức
  2. Giải thích chi tiết về cách sử dụng
    3.1. Dùng để miêu tả kiểu dáng hoặc mẫu mã đồ vật
    Thường dùng để mô tả ngoại hình của đồ dùng, quần áo, đồ nội thất, sản phẩm công nghệ…

Ví dụ:
这件衣服的样式很时尚。
Zhè jiàn yīfú de yàngshì hěn shíshàng.
Kiểu dáng của chiếc áo này rất thời trang.

3.2. Dùng để mô tả phong cách trình bày, thiết kế
Thường dùng trong các tài liệu, giao diện phần mềm, thiết kế đồ họa, website…

Ví dụ:
请修改一下这份报告的样式。
Qǐng xiūgǎi yíxià zhè fèn bàogào de yàngshì.
Vui lòng chỉnh sửa lại kiểu trình bày của bản báo cáo này.

3.3. Dùng với tính từ chỉ đặc điểm
常见的搭配 (kết hợp thường gặp): 传统的样式 (kiểu dáng truyền thống), 现代的样式 (kiểu dáng hiện đại), 简单的样式 (kiểu dáng đơn giản), 复杂的样式 (kiểu dáng phức tạp)

  1. Cấu trúc câu thường gặp
    Cấu trúc câu Nghĩa
    …的样式 Kiểu dáng của…
    …采用…样式 Áp dụng kiểu dáng/phong cách…
    …样式很… Kiểu dáng rất…
    …更改/修改…样式 Thay đổi/chỉnh sửa kiểu dáng, hình thức

Ví dụ:

这种样式很受欢迎。
Zhè zhǒng yàngshì hěn shòu huānyíng.
Kiểu dáng này rất được ưa chuộng.

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
    5.1. Miêu tả kiểu dáng sản phẩm
    这款手机的样式很独特。
    Zhè kuǎn shǒujī de yàngshì hěn dútè.
    Kiểu dáng của chiếc điện thoại này rất độc đáo.

这辆车的样式比较简单。
Zhè liàng chē de yàngshì bǐjiào jiǎndān.
Kiểu dáng của chiếc xe này khá đơn giản.

新款家具的样式更加现代化。
Xīnkuǎn jiājù de yàngshì gèng jiā xiàndàihuà.
Kiểu dáng của đồ nội thất mẫu mới hiện đại hơn.

她喜欢复古样式的衣服。
Tā xǐhuān fùgǔ yàngshì de yīfú.
Cô ấy thích quần áo phong cách cổ điển.

这种手表的样式很经典。
Zhè zhǒng shǒubiǎo de yàngshì hěn jīngdiǎn.
Kiểu dáng của chiếc đồng hồ này rất cổ điển.

5.2. Miêu tả phong cách trình bày
你的简历样式很整齐。
Nǐ de jiǎnlì yàngshì hěn zhěngqí.
Kiểu trình bày sơ yếu lý lịch của bạn rất gọn gàng.

请统一一下文档的样式。
Qǐng tǒngyī yíxià wéndàng de yàngshì.
Hãy thống nhất kiểu trình bày của tài liệu này.

这个网站的样式很好看。
Zhège wǎngzhàn de yàngshì hěn hǎokàn.
Kiểu dáng giao diện của trang web này rất đẹp.

她不喜欢太花哨的样式。
Tā bù xǐhuān tài huāshào de yàngshì.
Cô ấy không thích kiểu dáng quá lòe loẹt.

这份表格的样式需要修改一下。
Zhè fèn biǎogé de yàngshì xūyào xiūgǎi yíxià.
Kiểu trình bày của bảng biểu này cần chỉnh sửa lại một chút.

5.3. Mẫu câu giao tiếp phổ biến
你喜欢什么样的样式?
Nǐ xǐhuān shénme yàng de yàngshì?
Bạn thích kiểu dáng nào?

我想换一个新的样式。
Wǒ xiǎng huàn yí gè xīn de yàngshì.
Tôi muốn đổi sang kiểu dáng mới.

这种样式非常流行。
Zhè zhǒng yàngshì fēicháng liúxíng.
Kiểu dáng này rất thịnh hành.

这种样式不适合我。
Zhè zhǒng yàngshì bú shìhé wǒ.
Kiểu dáng này không hợp với tôi.

你能给我推荐几种样式吗?
Nǐ néng gěi wǒ tuījiàn jǐ zhǒng yàngshì ma?
Bạn có thể giới thiệu cho tôi vài kiểu dáng không?

  1. Tổng kết kiến thức
    Nội dung Thông tin
    Từ vựng 样式 (yàngshì)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa chính Kiểu dáng, mẫu mã, hình thức, phong cách
    Cách dùng phổ biến Miêu tả ngoại hình sản phẩm hoặc hình thức trình bày tài liệu
    Kết hợp phổ biến 现代样式 (kiểu hiện đại), 传统样式 (kiểu truyền thống), 简单样式 (kiểu đơn giản), 复杂样式 (kiểu phức tạp)

Từ vựng tiếng Trung: 样式 (yàngshì)

  1. Định nghĩa:
    样式 là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là kiểu dáng, hình thức, mẫu mã, phong cách, thường dùng để chỉ hình dáng, thiết kế hoặc phong cách bên ngoài của một vật, một sản phẩm, một trang phục hoặc thậm chí là cách thể hiện.
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  3. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
    样式 + đa dạng/phong phú/mới mẻ

各种样式 + danh từ

这款 / 这种 + 样式 + rất phổ biến / được ưa chuộng

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa:
    这件衣服的样式很新颖。
    Zhè jiàn yīfú de yàngshì hěn xīnyǐng.
    Kiểu dáng của chiếc áo này rất mới lạ.

他们公司设计了很多不同的样式。
Tāmen gōngsī shèjìle hěn duō bùtóng de yàngshì.
Công ty họ thiết kế rất nhiều kiểu dáng khác nhau.

我喜欢简单大方的样式。
Wǒ xǐhuān jiǎndān dàfāng de yàngshì.
Tôi thích những kiểu dáng đơn giản và thanh lịch.

样式虽然老了,但是质量很好。
Yàngshì suīrán lǎo le, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
Dù kiểu dáng đã lỗi thời nhưng chất lượng vẫn rất tốt.

这款手机的样式特别时尚。
Zhè kuǎn shǒujī de yàngshì tèbié shíshàng.
Kiểu dáng của chiếc điện thoại này rất thời trang.

我想换一个新样式的发型。
Wǒ xiǎng huàn yī gè xīn yàngshì de fàxíng.
Tôi muốn thay kiểu tóc mới.

这种家具的样式很受欢迎。
Zhè zhǒng jiājù de yàngshì hěn shòu huānyíng.
Kiểu dáng của loại nội thất này rất được ưa chuộng.

这些衣服的样式适合年轻人穿。
Zhèxiē yīfú de yàngshì shìhé niánqīngrén chuān.
Kiểu dáng của những bộ quần áo này phù hợp với người trẻ.

我不太喜欢这种样式的鞋子。
Wǒ bù tài xǐhuān zhè zhǒng yàngshì de xiézi.
Tôi không thích kiểu giày như thế này lắm.

这条裙子的样式很漂亮。
Zhè tiáo qúnzi de yàngshì hěn piàoliang.
Kiểu dáng của chiếc váy này rất đẹp.

  1. Các cụm từ liên quan đến “样式”:
    Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    衣服的样式 yīfu de yàngshì Kiểu dáng của quần áo
    样式多样 yàngshì duōyàng Kiểu dáng đa dạng
    设计样式 shèjì yàngshì Thiết kế kiểu dáng
    流行样式 liúxíng yàngshì Kiểu dáng thịnh hành
    建筑样式 jiànzhù yàngshì Kiểu kiến trúc
    传统样式 chuántǒng yàngshì Kiểu dáng truyền thống
    现代样式 xiàndài yàngshì Kiểu dáng hiện đại
    古典样式 gǔdiǎn yàngshì Phong cách cổ điển
    样式独特 yàngshì dútè Kiểu dáng độc đáo
    样式简单 yàngshì jiǎndān Kiểu dáng đơn giản

Từ 样式 thường xuyên xuất hiện trong các lĩnh vực như thời trang, thiết kế nội thất, sản phẩm công nghệ, kiến trúc,… Với nghĩa là “kiểu dáng” hoặc “mẫu mã”, từ này giúp bạn mô tả hình thức và đặc điểm bên ngoài của đồ vật một cách cụ thể và sinh động.

样式 (yàngshì) – Style – Kiểu dáng, mẫu mã, hình thức

  1. Định nghĩa chi tiết
    样式 là một danh từ tiếng Trung, có nghĩa là “kiểu dáng”, “hình thức”, “mẫu mã”, “cách thiết kế” hoặc “phong cách trình bày”. Từ này thường được dùng để mô tả hình dạng, cách bố trí hoặc phong cách cụ thể của một sự vật, sản phẩm, tài liệu, thiết kế hay nghệ thuật.

Trong tiếng Trung hiện đại, 样式 xuất hiện rất phổ biến trong các lĩnh vực như: thiết kế thời trang, kiến trúc, trình bày văn bản, giao diện phần mềm, nghệ thuật thị giác v.v…

  1. Loại từ
    → Danh từ (名词)
  2. Cấu trúc câu thường gặp
    样式 + 很 + Adj
    (Kiểu dáng + rất + tính từ mô tả)

这款……的样式……
(Kiểu dáng của mẫu này…)

改变 / 设计 / 喜欢 / 采用 + 样式
(Thay đổi / thiết kế / thích / áp dụng + kiểu dáng)

  1. Ví dụ câu – có phiên âm & dịch nghĩa tiếng Việt
    这个包的样式非常新颖。
    Zhège bāo de yàngshì fēicháng xīnyǐng.
    Kiểu dáng của chiếc túi này rất mới lạ.

我不喜欢这种衣服的样式。
Wǒ bù xǐhuān zhè zhǒng yīfú de yàngshì.
Tôi không thích kiểu dáng của loại quần áo này.

这套家具的样式很符合现代人的审美。
Zhè tào jiājù de yàngshì hěn fúhé xiàndài rén de shěnměi.
Kiểu dáng của bộ nội thất này rất phù hợp với thẩm mỹ của người hiện đại.

他设计的样式很有创意。
Tā shèjì de yàngshì hěn yǒu chuàngyì.
Kiểu dáng mà anh ấy thiết kế rất sáng tạo.

你喜欢传统样式还是现代样式?
Nǐ xǐhuān chuántǒng yàngshì háishì xiàndài yàngshì?
Bạn thích kiểu dáng truyền thống hay hiện đại?

这种样式已经过时了。
Zhè zhǒng yàngshì yǐjīng guòshí le.
Kiểu dáng này đã lỗi thời rồi.

老师要求我们统一文档样式。
Lǎoshī yāoqiú wǒmen tǒngyī wéndàng yàngshì.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi đồng bộ kiểu trình bày văn bản.

这篇文章的样式不太规范。
Zhè piān wénzhāng de yàngshì bù tài guīfàn.
Kiểu trình bày của bài văn này không chuẩn lắm.

每个品牌都有自己独特的样式。
Měi gè pǐnpái dōu yǒu zìjǐ dútè de yàngshì.
Mỗi thương hiệu đều có kiểu dáng độc đáo riêng.

我们采用了简洁的样式来设计这个网站。
Wǒmen cǎiyòng le jiǎnjié de yàngshì lái shèjì zhège wǎngzhàn.
Chúng tôi đã sử dụng phong cách tối giản để thiết kế trang web này.

  1. Các cụm từ cố định với 样式
    Từ vựng kết hợp Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    服装样式 fúzhuāng yàngshì Kiểu dáng trang phục
    建筑样式 jiànzhù yàngshì Phong cách kiến trúc
    文章样式 wénzhāng yàngshì Kiểu trình bày văn bản
    网站样式 wǎngzhàn yàngshì Giao diện trang web
    表格样式 biǎogé yàngshì Kiểu bảng biểu (table style)
    古典样式 gǔdiǎn yàngshì Kiểu cổ điển
    现代样式 xiàndài yàngshì Kiểu hiện đại
    简约样式 jiǎnyuē yàngshì Kiểu tối giản
    独特样式 dútè yàngshì Kiểu dáng độc đáo
    多种样式 duō zhǒng yàngshì Nhiều kiểu dáng khác nhau
  2. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Nghĩa Khác biệt với 样式
    风格 (fēnggé) Phong cách Chú trọng về tinh thần, tính cách nghệ thuật
    模式 (móshì) Mô hình, dạng thức Dùng trong hệ thống, phương pháp vận hành
    款式 (kuǎnshì) Mẫu mã sản phẩm (đặc biệt là quần áo, túi xách) Gần nghĩa với 样式, nhưng thiên về hàng hóa tiêu dùng hơn
    形式 (xíngshì) Hình thức (trừu tượng hơn) Thường dùng trong văn hóa, nghi lễ, giáo dục

Từ 样式 (yàngshì) là một danh từ quan trọng trong tiếng Trung, thường dùng để mô tả hình thức, kiểu dáng hoặc cách trình bày của một vật thể, thiết kế hoặc sản phẩm. Từ này mang tính cụ thể và thường dùng trong thực tế đời sống như thiết kế sản phẩm, giao diện, thời trang, kiến trúc v.v… Việc nắm vững từ này sẽ giúp người học biểu đạt chính xác về thẩm mỹ, sự khác biệt trong thiết kế và gu cá nhân.

  1. Định nghĩa:
    样式 (yàngshì) có nghĩa là kiểu dáng, hình thức, kiểu mẫu, phong cách hoặc mẫu mã của một sự vật, một vật thể, hoặc của cách thức trình bày.
    Nó thường chỉ đến hình thức bên ngoài hoặc cách thể hiện của sự vật nào đó (quần áo, thiết kế, văn bản, bố cục…).
  2. Loại từ:
    样式 là danh từ (名词).
  3. Cách dùng trong câu:
    Có thể đứng sau các từ chỉ đối tượng (như 衣服、设计、房子) để mô tả kiểu dáng hoặc phong cách của vật đó.

Có thể dùng như một thành phần tân ngữ hoặc chủ ngữ.

  1. Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và tiếng Việt):
    这种衣服的样式很时尚。
    Zhè zhǒng yīfu de yàngshì hěn shíshàng.
    Kiểu dáng của loại quần áo này rất thời trang.

我不喜欢这种样式的鞋子。
Wǒ bù xǐhuan zhè zhǒng yàngshì de xiézi.
Tôi không thích kiểu giày như thế này.

你能换一个样式吗?
Nǐ néng huàn yí gè yàngshì ma?
Bạn có thể đổi sang kiểu khác không?

新手机的样式很独特。
Xīn shǒujī de yàngshì hěn dútè.
Kiểu dáng của chiếc điện thoại mới rất độc đáo.

这篇文章的样式不太正式。
Zhè piān wénzhāng de yàngshì bù tài zhèngshì.
Cách trình bày của bài viết này không quá trang trọng.

我们要统一报告的样式。
Wǒmen yào tǒngyī bàogào de yàngshì.
Chúng ta cần thống nhất kiểu trình bày của báo cáo.

房子的样式非常传统。
Fángzi de yàngshì fēicháng chuántǒng.
Kiểu dáng của ngôi nhà rất truyền thống.

设计师推荐了几种不同的样式。
Shèjìshī tuījiàn le jǐ zhǒng bùtóng de yàngshì.
Nhà thiết kế đã gợi ý vài kiểu dáng khác nhau.

样式虽然老旧,但很实用。
Yàngshì suīrán lǎojiù, dàn hěn shíyòng.
Mặc dù kiểu dáng cũ, nhưng rất thực dụng.

这套衣服的样式非常合身。
Zhè tào yīfu de yàngshì fēicháng héshēn.
Kiểu dáng của bộ đồ này rất vừa vặn.

  1. Các mẫu câu mở rộng (20 câu bổ sung):
    他喜欢简约的样式。
    Tā xǐhuān jiǎnyuē de yàngshì.
    Anh ấy thích kiểu dáng đơn giản.

你更喜欢哪种样式的窗帘?
Nǐ gèng xǐhuān nǎ zhǒng yàngshì de chuānglián?
Bạn thích kiểu rèm cửa nào hơn?

我觉得这个样式太复杂了。
Wǒ juéde zhège yàngshì tài fùzá le.
Tôi thấy kiểu này quá phức tạp.

这件衬衫的样式很好看。
Zhè jiàn chènshān de yàngshì hěn hǎokàn.
Kiểu dáng của chiếc áo sơ mi này rất đẹp.

我不太习惯这种样式的字体。
Wǒ bù tài xíguàn zhè zhǒng yàngshì de zìtǐ.
Tôi không quen với kiểu chữ này lắm.

你能做一个新样式的标志吗?
Nǐ néng zuò yī gè xīn yàngshì de biāozhì ma?
Bạn có thể làm một kiểu logo mới không?

这种家具的样式适合小空间。
Zhè zhǒng jiājù de yàngshì shìhé xiǎo kōngjiān.
Kiểu dáng của loại nội thất này phù hợp với không gian nhỏ.

请按这种样式排版。
Qǐng àn zhè zhǒng yàngshì páibǎn.
Vui lòng dàn trang theo kiểu này.

他设计了一种全新的样式。
Tā shèjì le yī zhǒng quánxīn de yàngshì.
Anh ấy đã thiết kế ra một kiểu hoàn toàn mới.

我不太喜欢这种样式的布局。
Wǒ bù tài xǐhuān zhè zhǒng yàngshì de bùjú.
Tôi không thích kiểu bố cục như thế này.

那个网站的样式太老旧了。
Nàgè wǎngzhàn de yàngshì tài lǎojiù le.
Giao diện của trang web đó quá lỗi thời.

你能推荐几种流行的样式吗?
Nǐ néng tuījiàn jǐ zhǒng liúxíng de yàngshì ma?
Bạn có thể gợi ý vài kiểu đang thịnh hành không?

这种样式已经过时了。
Zhè zhǒng yàngshì yǐjīng guòshí le.
Kiểu dáng này đã lỗi mốt rồi.

请按照样式模板填写。
Qǐng ànzhào yàngshì móbǎn tiánxiě.
Vui lòng điền theo mẫu sẵn có.

我喜欢复古样式的家具。
Wǒ xǐhuān fùgǔ yàngshì de jiājù.
Tôi thích đồ nội thất kiểu cổ điển.

样式太花哨了,不实用。
Yàngshì tài huāshào le, bù shíyòng.
Kiểu dáng quá màu mè, không thực tế.

不同地区有不同的样式。
Bùtóng dìqū yǒu bùtóng de yàngshì.
Các khu vực khác nhau có kiểu dáng khác nhau.

我正在寻找一种适合办公室的样式。
Wǒ zhèngzài xúnzhǎo yī zhǒng shìhé bàngōngshì de yàngshì.
Tôi đang tìm một kiểu dáng phù hợp cho văn phòng.

你要现代样式还是传统样式?
Nǐ yào xiàndài yàngshì háishì chuántǒng yàngshì?
Bạn muốn kiểu hiện đại hay kiểu truyền thống?

请根据内容选择合适的样式。
Qǐng gēnjù nèiróng xuǎnzé héshì de yàngshì.
Vui lòng chọn kiểu dáng phù hợp theo nội dung.

样式 là danh từ chỉ kiểu dáng, mẫu mã, cách thể hiện, được dùng phổ biến trong đời sống hằng ngày và chuyên ngành như thiết kế, thời trang, kiến trúc, bố cục văn bản, v.v.

Từ này rất linh hoạt và thường đi kèm với các danh từ khác để chỉ hình thức bên ngoài hoặc trình bày cụ thể.

样式 (yàngshì) là gì? – Giải thích chi tiết
I. Định nghĩa
样式 (yàngshì) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Kiểu dáng

Hình thức

Mẫu mã

Phong cách thiết kế

Kiểu mẫu hiển thị (trong thiết kế, lập trình, thời trang, in ấn…)

Từ này dùng để mô tả hình thức bên ngoài, kiểu cách, hình thái hoặc cấu trúc cụ thể của một đối tượng, sự vật, sản phẩm, giao diện hay văn bản.

II. Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí)

III. Các nghĩa chính và phạm vi sử dụng

  1. Trong lĩnh vực thiết kế (đồ họa, thời trang, xây dựng):
    → Chỉ kiểu dáng, phong cách của sản phẩm, đồ vật, công trình, quần áo…

Ví dụ: 样式新颖 (yàngshì xīnyǐng) – Kiểu dáng mới lạ

Ví dụ: 衣服的样式很漂亮。– Kiểu dáng của bộ đồ rất đẹp.

  1. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin (IT, thiết kế web, lập trình):
    → Dùng để chỉ style, format như trong CSS hoặc format tài liệu.

Ví dụ: 更改文字的样式 (gēnggǎi wénzì de yàngshì) – Thay đổi kiểu chữ

Ví dụ: 页面样式设置得很专业。– Giao diện được thiết lập rất chuyên nghiệp.

  1. Trong văn bản / tài liệu hành chính / biểu mẫu:
    → Dùng để nói về mẫu biểu, định dạng trình bày.

Ví dụ: 请按照标准样式填写表格。– Xin hãy điền biểu mẫu theo đúng định dạng chuẩn.

IV. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)

  1. Trong thời trang / thiết kế sản phẩm
    这款衣服的样式非常时尚。
    Zhè kuǎn yīfu de yàngshì fēicháng shíshàng.
    Kiểu dáng của bộ quần áo này rất thời thượng.

我不喜欢这种鞋子的样式。
Wǒ bù xǐhuān zhè zhǒng xiézi de yàngshì.
Tôi không thích kiểu dáng của đôi giày này.

她的发型样式很有个性。
Tā de fàxíng yàngshì hěn yǒu gèxìng.
Kiểu tóc của cô ấy rất cá tính.

  1. Trong thiết kế web / lập trình
    这个网页的样式很简单明了。
    Zhège wǎngyè de yàngshì hěn jiǎndān míngliǎo.
    Kiểu trình bày của trang web này rất đơn giản và rõ ràng.

你可以修改字体的样式来提高可读性。
Nǐ kěyǐ xiūgǎi zìtǐ de yàngshì lái tígāo kědúxìng.
Bạn có thể chỉnh sửa kiểu chữ để tăng khả năng đọc.

CSS样式表定义了网页的外观。
CSS yàngshì biǎo dìngyì le wǎngyè de wàiguān.
Bảng kiểu CSS định nghĩa diện mạo của trang web.

  1. Trong biểu mẫu / văn bản hành chính
    请使用统一的报告样式。
    Qǐng shǐyòng tǒngyī de bàogào yàngshì.
    Xin vui lòng sử dụng mẫu báo cáo thống nhất.

这个表格的样式不符合公司标准。
Zhège biǎogé de yàngshì bù fúhé gōngsī biāozhǔn.
Mẫu biểu này không phù hợp với tiêu chuẩn của công ty.

  1. Khác (dùng miêu tả phong cách cá nhân, kiến trúc…)
    他家的装修样式很现代。
    Tā jiā de zhuāngxiū yàngshì hěn xiàndài.
    Phong cách trang trí nhà của anh ấy rất hiện đại.

这种建筑样式在南方很常见。
Zhè zhǒng jiànzhù yàngshì zài nánfāng hěn chángjiàn.
Kiểu kiến trúc này rất phổ biến ở miền Nam.

V. Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với 样式
样式 yàngshì Kiểu dáng, mẫu mã, hình thức trình bày Nhấn mạnh hình thức, cấu trúc cụ thể
风格 fēnggé Phong cách Mang tính trừu tượng hơn (phong cách nghệ thuật, thời trang, cá nhân)
格式 géshì Định dạng (format) Dùng nhiều trong văn bản, kỹ thuật, biểu mẫu
类型 lèixíng Loại hình Chỉ phân loại theo bản chất (loại người, loại sản phẩm…)

Ví dụ:

样式: 指的是外在的形式,比如衣服的样式。

格式: 指的是规定的形式,比如文件格式(PDF, DOC)。

风格: 指的是创作或表达的方式,比如写作风格。

VI. Mở rộng: Các cụm từ thường đi với 样式
Cụm từ Nghĩa
样式设计 (yàngshì shèjì) Thiết kế kiểu dáng
页面样式 (yèmiàn yàngshì) Kiểu trang (webpage style)
表格样式 (biǎogé yàngshì) Mẫu biểu, định dạng bảng
样式统一 (yàngshì tǒngyī) Thống nhất mẫu mã
样式新颖 (yàngshì xīnyǐng) Kiểu dáng mới mẻ

VII. Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 样式 (yàngshì)
Loại từ Danh từ (名词)
Nghĩa Kiểu dáng, mẫu mã, hình thức trình bày, style
Dùng trong Thời trang, lập trình, thiết kế, văn bản hành chính
Đặc điểm Nhấn mạnh vào hình thức và cấu trúc cụ thể

样式 (yàngshì) là một từ tiếng Trung mang ý nghĩa kiểu dáng, phong cách, hình thức, mẫu mã. Đây là từ thường được sử dụng trong lĩnh vực thiết kế, thời trang, kiến trúc, nội thất, hoặc bất kỳ nơi nào có liên quan đến hình thức bên ngoài, cách trình bày của một sự vật, sản phẩm hay văn bản.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): dùng để chỉ một hình thức, kiểu dáng cụ thể nào đó của sự vật.
  2. Giải thích chi tiết
    样 (yàng): có nghĩa là “kiểu, dạng, mẫu”.

式 (shì): nghĩa là “hình thức, phong cách, kiểu mẫu”.
=> Khi kết hợp thành “样式” thì nghĩa là kiểu dáng, phong cách, cách thể hiện, thường chỉ đến hình thức bên ngoài của sự vật.

Từ này nhấn mạnh về phần nhìn hoặc cách trình bày của đồ vật, tài liệu, sản phẩm, giao diện kỹ thuật số v.v…

  1. Các mẫu câu sử dụng từ 样式
    Ví dụ 1:
    中文: 这件衣服的样式很新颖。

Pinyin: Zhè jiàn yīfu de yàngshì hěn xīnyǐng.

Tiếng Việt: Kiểu dáng của chiếc áo này rất mới lạ.

Ví dụ 2:
中文: 我不喜欢这种家具的样式。

Pinyin: Wǒ bù xǐhuān zhè zhǒng jiājù de yàngshì.

Tiếng Việt: Tôi không thích kiểu dáng của loại đồ nội thất này.

Ví dụ 3:
中文: 请按照标准样式填写这份表格。

Pinyin: Qǐng ànzhào biāozhǔn yàngshì tiánxiě zhè fèn biǎogé.

Tiếng Việt: Vui lòng điền vào mẫu đơn này theo kiểu mẫu tiêu chuẩn.

Ví dụ 4:
中文: 这款手机的样式设计得非常时尚。

Pinyin: Zhè kuǎn shǒujī de yàngshì shèjì de fēicháng shíshàng.

Tiếng Việt: Kiểu dáng của mẫu điện thoại này được thiết kế rất thời trang.

Ví dụ 5:
中文: 她喜欢穿传统样式的衣服。

Pinyin: Tā xǐhuān chuān chuántǒng yàngshì de yīfu.

Tiếng Việt: Cô ấy thích mặc quần áo kiểu truyền thống.

  1. Cách dùng trong thực tế
    Từ 样式 được dùng rất rộng rãi trong:

Thiết kế thời trang: 衣服的样式 (kiểu dáng quần áo)

Kiến trúc: 建筑的样式 (kiểu dáng kiến trúc)

Sản phẩm kỹ thuật số: 网页的样式 (giao diện trang web), 按钮样式 (kiểu nút bấm)

Văn bản / tài liệu: 文档的样式 (kiểu trình bày văn bản)

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa
    风格 (fēnggé): mang nghĩa là phong cách, nhưng thiên về tính chất tổng thể (văn phong, phong cách sống, nghệ thuật…)

样子 (yàngzi): cũng có nghĩa là “hình dạng, dáng vẻ” nhưng mang tính cụ thể về dáng bên ngoài, hình thể vật lý.

形式 (xíngshì): thiên về hình thức trình bày, cách làm, dùng nhiều trong văn bản, quy trình.

  1. Tổng kết
    Thành phần Nội dung
    Từ vựng 样式 (yàngshì)
    Nghĩa tiếng Việt Kiểu dáng, phong cách, hình thức
    Loại từ Danh từ
    Lĩnh vực sử dụng Thiết kế, thời trang, kiến trúc, công nghệ, tài liệu…
    Ví dụ phổ biến 衣服的样式、网页的样式、建筑的样式、填写表格的样式
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 9

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 9 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Thầy Vũ - Tiếng Trung HSK Thầy Vũ - Tiếng Trung HSKK Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ HSK HSKK - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ - Tiếng Trung Chinese Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất Việt Nam. Hệ thống đào tạo chứng chỉ HSK HSKK CHINEMASTER education chuyên luyện thi HSK 1 đến HSK 9, luyện thi HSKK sơ cấp, luyện thi HSKK trung cấp và luyện thi HSKK cao cấp theo bộ giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với bộ giáo trình chuẩn HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Ngoài ra, CHINEMASTER education còn sử dụng kết hợp thêm bộ giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ để tăng cường phát triển kỹ năng Nghe hiểu, kỹ năng Khẩu ngữ, kỹ năng Viết và kỹ năng dịch thuật & biên phiên dịch cho học viên. Không chỉ có vậy, học viên còn được tiếp cận với Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER lớn nhất Việt Nam. Thư viện CHINEMASTER là nơi lưu trữ và cất giữ hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ - Nhà sáng lập CHINEMASTER education. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education để thuận tiện cho cộng đồng học viên tra cứu trực tuyến 24/24/7/365 bất kể ngày nghỉ lễ và chủ nhật. Trung tâm tiếng Trung CHINEMASTER education là địa chỉ chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung HSK, khóa học tiếng Trung HSKK, khóa học tiếng Trung chuyên ngành, khóa học tiếng Trung kế toán kiểm toán, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung order Taobao 1688 Tmall, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc giá tận xưởng, khóa học đánh hàng Quảng Châu Thâm Quyến.