当 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
- 当 là gì?
当 (pinyin: dāng / dàng) là một từ tiếng Hán có nhiều ý nghĩa và cách dùng khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ loại, vị trí trong câu. Nó có thể là động từ, giới từ, trạng từ, hoặc liên từ, và mang nhiều nghĩa như: làm, làm nghề gì đó; lúc, khi; đối mặt, trước mặt; tương đương; coi như, xem như; đáng (giá trị), v.v. - Loại từ và các nghĩa thường gặp của 当
a. Động từ (Verb)
Làm (nghề), đảm nhiệm, giữ chức vụ
Ví dụ: 当老师 (làm giáo viên), 当经理 (làm giám đốc)
Xem như, coi như, cho là
Ví dụ: 把他说的话当玩笑 (xem lời anh ấy nói như chuyện đùa)
Cầm đồ, đem thế chấp
Ví dụ: 他把手表当了 (anh ấy đem cầm đồng hồ)
b. Giới từ (Preposition)
Khi, lúc (biểu thị thời gian)
Ví dụ: 当我到家的时候 (khi tôi về đến nhà)
Trước mặt, đối diện
Ví dụ: 当着大家的面说 (nói trước mặt mọi người)
c. Trạng từ / Liên từ
Đáng, nên
Ví dụ: 他当受罚 (anh ta đáng bị phạt)
Ngay lúc đó, tại chỗ
Ví dụ: 当场拒绝 (từ chối tại chỗ)
- Mẫu câu và ví dụ sử dụng 当
【1】表示职业/职责 – Biểu thị nghề nghiệp/chức vụ
他想当医生。
(Tā xiǎng dāng yīshēng)
→ Anh ấy muốn làm bác sĩ.
她已经当了三年的老师了。
(Tā yǐjīng dāng le sān nián de lǎoshī le)
→ Cô ấy đã làm giáo viên được ba năm rồi.
【2】表示时间 – Biểu thị thời gian “khi, lúc”
当我回来的时候,天已经黑了。
(Dāng wǒ huílái de shíhou, tiān yǐjīng hēi le)
→ Khi tôi trở về thì trời đã tối rồi.
当他走进来的时候,大家都很惊讶。
(Dāng tā zǒu jìnlái de shíhou, dàjiā dōu hěn jīngyà)
→ Khi anh ấy bước vào, mọi người đều ngạc nhiên.
【3】表示面对、对着 – Biểu thị “trước mặt, đối diện với”
他当着老板的面辞职了。
(Tā dāng zhe lǎobǎn de miàn cízhí le)
→ Anh ấy từ chức ngay trước mặt sếp.
不要在当着客人的面吵架。
(Bù yào zài dāng zhe kèrén de miàn chǎojià)
→ Đừng cãi nhau trước mặt khách.
【4】表示应当、值得 – Biểu thị “đáng, nên”
这个人当罚!
(Zhège rén dāng fá)
→ Người này đáng bị phạt!
他当得上这个荣誉。
(Tā dāng dé shàng zhège róngyù)
→ Anh ấy xứng đáng nhận vinh dự này.
【5】表示抵押 – Biểu thị việc cầm đồ
他把项链当了五百块。
(Tā bǎ xiàngliàn dàng le wǔbǎi kuài)
→ Anh ấy đem cầm dây chuyền được 500 tệ.
- Phân biệt âm đọc và cách dùng
Cách đọc Dạng chữ Nghĩa Ghi chú
dāng 当 Làm nghề, lúc, khi, trước mặt Phổ biến nhất
dàng 当 Cầm đồ, đánh giá nhầm (hiếm hơn) Gặp trong văn viết hoặc văn cổ
当 là một từ đa nghĩa và có tính linh hoạt rất cao trong tiếng Trung. Tùy theo âm đọc, vị trí trong câu và ngữ cảnh cụ thể mà nghĩa của từ sẽ thay đổi. Việc hiểu rõ từng cách dùng của 当 sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng đọc hiểu và giao tiếp tiếng Trung một cách chính xác và tự nhiên hơn.
当 (phiên âm: dāng) là một từ tiếng Trung rất đa nghĩa và linh hoạt, có thể đóng vai trò là động từ, giới từ, liên từ, hoặc trạng từ tùy theo ngữ cảnh. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến thời điểm, vai trò, ứng xử, hoặc đối mặt với điều gì đó.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 当
Phiên âm: dāng
Loại từ: Động từ / Giới từ / Liên từ / Trạng từ
Hán Việt: Đương
Cấp độ HSK: HSK 2 trở lên
Nghĩa tiếng Việt: khi, lúc, đảm nhiệm, coi như, đối mặt, nên…
- Các nghĩa phổ biến của 当
Nghĩa Loại từ Giải thích Ví dụ Phiên âm Dịch
Khi, lúc Giới từ Chỉ thời điểm xảy ra sự việc 当我到家的时候,姐姐正在看电视。 Dāng wǒ dào jiā de shíhòu, jiějie zhèngzài kàn diànshì. Khi tôi về đến nhà, chị đang xem TV.
Đảm nhiệm, làm Động từ Đảm nhận một vai trò, chức vụ 他当了总统。 Tā dāng le zǒngtǒng. Anh ấy làm tổng thống.
Coi như, xem như Động từ Xem một điều gì đó như một điều khác 我把这次失败当作一次教训。 Wǒ bǎ zhè cì shībài dàngzuò yí cì jiàoxùn. Tôi xem lần thất bại này như một bài học.
Đối mặt, chịu đựng Động từ Đối diện với tình huống hoặc cảm xúc 当困难来临时,我们要勇敢面对。 Dāng kùnnán láilín shí, wǒmen yào yǒnggǎn miànduì. Khi khó khăn đến, chúng ta phải dũng cảm đối mặt.
Nên, đáng Trạng từ Biểu thị sự phù hợp, hợp lý 他当受奖。 Tā dāng shòu jiǎng. Anh ấy đáng được khen thưởng. - Cấu trúc câu thường gặp
当 + thời điểm + 的时候,… → 当你忙的时候,我会帮你。 → Dāng nǐ máng de shíhòu, wǒ huì bāng nǐ. → Khi bạn bận, tôi sẽ giúp bạn.
当 + danh từ (vai trò) → 他当老师已经五年了。 → Tā dāng lǎoshī yǐjīng wǔ nián le. → Anh ấy làm giáo viên đã được 5 năm.
把 A 当作 B → 我把你当朋友。 → Wǒ bǎ nǐ dàng zuò péngyǒu. → Tôi xem bạn là bạn bè.
- Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
当我还是学生的时候,我每天都学习到很晚。 Dāng wǒ hái shì xuéshēng de shíhòu, wǒ měitiān dōu xuéxí dào hěn wǎn. Khi tôi còn là học sinh, tôi học đến rất khuya mỗi ngày.
他当经理以后,工作更加忙碌了。 Tā dāng jīnglǐ yǐhòu, gōngzuò gèngjiā mánglù le. Sau khi anh ấy làm giám đốc, công việc càng bận rộn hơn.
我当你是最好的朋友。 Wǒ dāng nǐ shì zuì hǎo de péngyǒu. Tôi xem bạn là người bạn tốt nhất.
当你遇到问题时,不要害怕。 Dāng nǐ yùdào wèntí shí, búyào hàipà. Khi bạn gặp vấn đề, đừng sợ hãi.
这本书当教材很合适。 Zhè běn shū dāng jiàocái hěn héshì. Cuốn sách này rất phù hợp làm tài liệu giảng dạy.
当 (dāng) là một từ tiếng Trung rất đa nghĩa và linh hoạt, có thể đóng vai trò là động từ, giới từ, liên từ, hoặc trạng từ tùy theo ngữ cảnh. Từ này thường được dịch sang tiếng Việt là “làm”, “khi”, “đương”, “đối với”, “xứng đáng”, v.v.
- Loại từ và chức năng
Loại từ Chức năng Ví dụ
Động từ Làm, đảm nhiệm vai trò 他当了老师。Tā dāng le lǎoshī. → Anh ấy làm giáo viên.
Giới từ Khi, vào lúc 当我到家的时候,天已经黑了。Dāng wǒ dào jiā de shíhòu, tiān yǐjīng hēi le. → Khi tôi về đến nhà, trời đã tối.
Liên từ Biểu thị thời điểm xảy ra hành động 当你努力时,成功就会来。Dāng nǐ nǔlì shí, chénggōng jiù huì lái. → Khi bạn cố gắng, thành công sẽ đến.
Trạng từ Biểu thị sự xứng đáng, phù hợp 他的话当得起“好人”这个称号。Tā de huà dāng de qǐ “hǎorén” zhège chēnghào. → Lời nói của anh ấy xứng đáng với danh hiệu “người tốt”. - Giải thích chi tiết theo nghĩa
a. Làm / đảm nhiệm vai trò (động từ)
Dùng để chỉ việc đảm nhận một chức vụ, vai trò, nghề nghiệp.
Ví dụ: 他当了总统。Tā dāng le zǒngtǒng. → Anh ấy làm tổng thống.
b. Khi / vào lúc (giới từ hoặc liên từ)
Dùng để chỉ thời điểm xảy ra hành động.
Ví dụ: 当我到达时,他们正在吃饭。Dāng wǒ dàodá shí, tāmen zhèngzài chīfàn. → Khi tôi đến, họ đang ăn cơm.
c. Xứng đáng / phù hợp (trạng từ)
Dùng để biểu thị sự phù hợp với tiêu chuẩn nào đó.
Ví dụ: 他当得起这个称号。Tā dāng de qǐ zhège chēnghào. → Anh ấy xứng đáng với danh hiệu này.
d. Đối với / coi như (động từ mang nghĩa trừu tượng)
Dùng để biểu thị thái độ hoặc cách xử lý.
Ví dụ: 他把我当朋友。Tā bǎ wǒ dāng péngyǒu. → Anh ấy coi tôi là bạn.
- Mẫu câu thông dụng
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
当 + thời điểm + 时 Khi… 当我醒来时,天已经亮了。→ Khi tôi tỉnh dậy, trời đã sáng.
把 A 当成 B Coi A là B 他把工作当成生活的一部分。→ Anh ấy coi công việc là một phần của cuộc sống.
当 + danh từ Làm… 他当了经理。→ Anh ấy làm giám đốc. - Ví dụ đa dạng (có phiên âm và tiếng Việt)
当老师是一件很有意义的事。 Dāng lǎoshī shì yī jiàn hěn yǒu yìyì de shì. → Làm giáo viên là một việc rất có ý nghĩa.
当我走进房间时,大家都在笑。 Dāng wǒ zǒujìn fángjiān shí, dàjiā dōu zài xiào. → Khi tôi bước vào phòng, mọi người đều đang cười.
他把我当小孩子看待。 Tā bǎ wǒ dāng xiǎoháizi kàndài. → Anh ấy coi tôi như một đứa trẻ.
你当我是傻子吗? Nǐ dāng wǒ shì shǎzi ma? → Bạn coi tôi là kẻ ngốc à?
她当了三年的志愿者。 Tā dāng le sān nián de zhìyuànzhě. → Cô ấy đã làm tình nguyện viên trong ba năm.
当你遇到困难时,不要放弃。 Dāng nǐ yùdào kùnnán shí, búyào fàngqì. → Khi bạn gặp khó khăn, đừng bỏ cuộc.
“当” (phiên âm: dāng) trong tiếng Trung là một từ đa nghĩa và đa chức năng, có thể là động từ, giới từ, hoặc liên từ, tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Đây là một từ rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, đầy đủ về từ này.
- Định nghĩa và loại từ
- Hán tự: 当
- Phiên âm: dāng
- Loại từ: Động từ / Giới từ / Liên từ
- Nghĩa tiếng Việt:
- Làm (đảm nhiệm vai trò gì đó)
- Khi, vào lúc (biểu thị thời gian)
- Đối mặt với, trước (tình huống)
- Nên, cần phải (trong văn trang trọng)
- Các nghĩa chính và cách dùng
a. Động từ: “làm”, “đảm nhiệm”
- Dùng để chỉ việc đảm nhận một chức vụ, vai trò hoặc nghề nghiệp nào đó.
Ví dụ: - 他当了老师。
Tā dāng le lǎoshī.
→ Anh ấy đã trở thành giáo viên. - 她的爸爸当了总统。
Tā de bàba dāng le zǒngtǒng.
→ Bố cô ấy đã làm tổng thống.
b. Giới từ: “khi”, “vào lúc”
- Dùng để biểu thị thời điểm xảy ra hành động.
Ví dụ: - 当我到家的时候,姐姐正在看电视。
Dāng wǒ dào jiā de shíhòu, jiějie zhèngzài kàn diànshì.
→ Khi tôi về đến nhà, chị gái đang xem tivi. - 当你遇到困难时,不要放弃。
Dāng nǐ yùdào kùnnán shí, bùyào fàngqì.
→ Khi bạn gặp khó khăn, đừng bỏ cuộc.
c. Liên từ / Trạng từ: “nên”, “cần phải”
- Dùng trong văn trang trọng để biểu thị nghĩa “nên làm gì đó”.
Ví dụ: - 我们当努力学习。
Wǒmen dāng nǔlì xuéxí.
→ Chúng ta nên học tập chăm chỉ. - 人当有责任感。
Rén dāng yǒu zérèngǎn.
→ Con người nên có tinh thần trách nhiệm.
d. Biểu thị đối mặt với điều gì đó
- Dùng như “đối với”, “trước mặt”, “trước tình huống”.
Ví dụ: - 当危险来临时,我们要冷静。
Dāng wēixiǎn láilín shí, wǒmen yào lěngjìng.
→ Khi nguy hiểm đến, chúng ta phải bình tĩnh.
- Tổng hợp ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
- 他当了公司的经理。
Tā dāng le gōngsī de jīnglǐ.
→ Anh ấy đã làm giám đốc công ty. - 当我还是个孩子的时候,我很喜欢画画。
Dāng wǒ hái shì gè háizi de shíhòu, wǒ hěn xǐhuān huàhuà.
→ Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi rất thích vẽ. - 我们当遵守法律。
Wǒmen dāng zūnshǒu fǎlǜ.
→ Chúng ta nên tuân thủ pháp luật. - 当你生气的时候,最好先冷静一下。
Dāng nǐ shēngqì de shíhòu, zuìhǎo xiān lěngjìng yīxià.
→ Khi bạn tức giận, tốt nhất là nên bình tĩnh trước. - 他当着大家的面说出了真相。
Tā dāngzhe dàjiā de miàn shuō chū le zhēnxiàng.
→ Anh ấy nói ra sự thật trước mặt mọi người.
- Mẹo ghi nhớ
- “当” có thể đi kèm với các từ như:
- 当时 (dāngshí): lúc đó
- 当年 (dāngnián): năm đó
- 当面 (dāngmiàn): trực tiếp, đối mặt
- 当……的时候: khi…
- Nghĩa của từ 当 (dāng/dàng)
当 có hai cách phát âm chính là dāng (thanh 1) và dàng (thanh 4), với các nghĩa khác nhau tùy theo cách đọc và ngữ cảnh:
a. Đọc là dāng (thanh 4)
Nghĩa:
Làm, đảm nhiệm: Chỉ việc đảm nhận một vai trò, chức vụ, hoặc công việc.
Xứng đáng, thích hợp: Chỉ sự phù hợp với một tình huống hoặc điều kiện.
Tương đương, thay thế: Chỉ việc dùng một thứ để thay thế hoặc đổi lấy thứ khác.
Ngữ cảnh sử dụng:
Dùng để nói về việc đảm nhiệm một vị trí hoặc vai trò (như làm chủ tịch, quản lý).
Dùng để chỉ sự phù hợp (như xứng đáng, đúng lúc).
Dùng trong ngữ cảnh trao đổi, thế chấp (như cầm đồ).
b. Đọc là dàng (thanh 4)
Nghĩa:
Đúng lúc, ngay lúc: Chỉ một thời điểm cụ thể hoặc tình huống đang xảy ra.
Đối mặt, trực tiếp: Chỉ việc đối diện hoặc xử lý một tình huống.
Ngữ cảnh sử dụng:
Thường dùng trong các cụm từ cố định như 当场 (dàngchǎng) (ngay tại chỗ) hoặc 当面 (dàngmiàn) (trực tiếp, mặt đối mặt).
Mang tính trang trọng hoặc văn viết hơn so với cách đọc dāng.
c. Nghĩa ẩn dụ hoặc văn cổ
Trong văn cổ, 当 có thể mang nghĩa “làm”, “được”, hoặc “coi như”, thường xuất hiện trong các câu văn ngắn gọn, trang trọng.
Ví dụ: 当仁不让 (dāng rén bù ràng) – Đối với việc nghĩa, không nhường ai.
- Loại từ
当 có thể thuộc các loại từ sau, tùy ngữ cảnh:
Động từ (动词 – dòngcí): Chỉ hành động đảm nhiệm, làm, hoặc đối mặt. Ví dụ: 他当老师 (Tā dāng lǎoshī) – Anh ấy làm giáo viên.
Giới từ (介词 – jiècí): Chỉ thời điểm hoặc tình huống cụ thể, thường đọc là dàng. Ví dụ: 当我离开时 (Dàng wǒ líkāi shí) – Khi tôi rời đi.
Trợ từ (助词 – zhùcí): Trong văn cổ, 当 có thể đóng vai trò ngữ pháp, không mang nghĩa cụ thể, mà chỉ làm câu văn mạch lạc hơn.
- Cấu trúc câu phổ biến
Dưới đây là các cấu trúc câu thường gặp khi sử dụng 当:
a. 当 (dāng) + Danh từ (Đảm nhiệm vai trò)
Dùng để chỉ việc đảm nhận một chức vụ hoặc vai trò.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 当 + Danh từ
Ví dụ: 她当了经理。
(Tā dāng le jīnglǐ) – Cô ấy làm quản lý.
b. 当 (dāng) + Tân ngữ + 动词 (Coi là, xem là)
Dùng để chỉ việc coi một thứ gì đó như một vai trò hoặc trạng thái.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 当 + Tân ngữ + 动词
Ví dụ: 他把她当朋友。
(Tā bǎ tā dāng péngyǒu) – Anh ấy coi cô ấy là bạn.
c. 当 (dàng) + Thời điểm/Tình huống + 动词 (Ngay lúc, khi)
Dùng để chỉ một thời điểm hoặc tình huống cụ thể.
Cấu trúc: 当 + Thời điểm/Tình huống + 动词
Ví dụ: 当他来的时候,我正在吃饭。
(Dàng tā lái de shíhòu, wǒ zhèngzài chīfàn) – Khi anh ấy đến, tôi đang ăn cơm.
d. 当 (dàng) + 场/面/前 (Cụm từ cố định)
Dùng trong các cụm cố định như 当场 (ngay tại chỗ), 当面 (mặt đối mặt), 当前 (hiện tại).
Cấu trúc: 当场/当面/当前 + 动词
Ví dụ: 他当场承认了自己的错误。
(Tā dàngchǎng chéngrèn le zìjǐ de cuòwù) – Anh ấy ngay tại chỗ thừa nhận lỗi của mình.
e. 当 (dāng) + 作/成/为 (Xem như, trở thành)
Dùng để chỉ việc xem một thứ gì đó như một vai trò hoặc trạng thái cụ thể.
Cấu trúc: 当 + 作/成/为 + Danh từ
Ví dụ: 他被当作英雄。
(Tā bèi dàngzuò yīngxióng) – Anh ấy được xem như anh hùng.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách sử dụng 当 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1: Đảm nhiệm vai trò (dāng)
Câu: 她当了学校的校长。
Phiên âm: Tā dāng le xuéxiào de xiàozhǎng.
Dịch: Cô ấy làm hiệu trưởng của trường.
Ví dụ 2: Coi là, xem là (dāng)
Câu: 他把困难当机会。
Phiên âm: Tā bǎ kùnnán dāng jīhuì.
Dịch: Anh ấy xem khó khăn như cơ hội.
Ví dụ 3: Ngay lúc, khi (dàng)
Câu: 当我进入房间时,大家都在笑。
Phiên âm: Dàng wǒ jìnrù fángjiān shí, dàjiā dōu zài xiào.
Dịch: Khi tôi bước vào phòng, mọi người đang cười.
Ví dụ 4: Cụm từ cố định – 当场 (dàngchǎng)
Câu: 小偷被当场抓住。
Phiên âm: Xiǎotōu bèi dàngchǎng zhuāzhù.
Dịch: Kẻ trộm bị bắt ngay tại chỗ.
Ví dụ 5: Cụm từ cố định – 当面 (dàngmiàn)
Câu: 我想当面感谢他。
Phiên âm: Wǒ xiǎng dàngmiàn gǎnxiè tā.
Dịch: Tôi muốn trực tiếp cảm ơn anh ấy.
Ví dụ 6: Dùng trong câu hỏi
Câu: 你愿意当这个项目的负责人吗?
Phiên âm: Nǐ yuànyì dāng zhège xiàngmù de fùzérén ma?
Dịch: Bạn có sẵn sàng làm người phụ trách dự án này không?
Ví dụ 7: Dùng trong câu phủ định
Câu: 他不当真,以为我在开玩笑。
Phiên âm: Tā bù dāngzhēn, yǐwéi wǒ zài kāi wánxiào.
Dịch: Anh ấy không coi là thật, nghĩ rằng tôi đang đùa.
Ví dụ 8: Nghĩa ẩn dụ trong văn cổ
Câu: 当仁不让,勇于担当。
Phiên âm: Dāng rén bù ràng, yǒng yú dāndāng.
Dịch: Đối với việc nghĩa không nhường ai, dũng cảm đảm nhận.
Ví dụ 9: Dùng trong ngữ cảnh trao đổi
Câu: 他用旧手机当了五百块钱。
Phiên âm: Tā yòng jiù shǒujī dāng le wǔbǎi kuài qián.
Dịch: Anh ấy cầm cố chiếc điện thoại cũ được năm trăm tệ.
Ví dụ 10: Cụm từ cố định – 当前 (dàngqián)
Câu: 当前的任务是提高效率。
Phiên âm: Dàngqián de rènwù shì tígāo xiàolǜ.
Dịch: Nhiệm vụ hiện tại là nâng cao hiệu quả.
- Lưu ý khi sử dụng
Phân biệt cách phát âm:
Dāng (thanh 1): Thường dùng khi nói về đảm nhiệm vai trò, xem như, hoặc thay thế (như cầm cố).
Dàng (thanh 4): Thường dùng khi nói về thời điểm (ngay lúc, khi) hoặc trong các cụm cố định như 当场, 当面, 当前.
Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
做 (zuò): Cũng có nghĩa là “làm”, nhưng 做 thường dùng cho hành động cụ thể hơn, trong khi 当 mang tính đảm nhiệm vai trò. Ví dụ: 做饭 (zuò fàn) – nấu cơm, nhưng không nói 当饭.
作为 (zuòwéi): Nghĩa là “với tư cách là”, mang tính trang trọng hơn 当. Ví dụ: 作为朋友,他很可靠 (Zuòwéi péngyǒu, tā hěn kěkào) – Với tư cách là bạn, anh ấy rất đáng tin.
在 (zài): Cũng chỉ thời điểm, nhưng 在 phổ biến hơn trong văn nói so với 当 (dàng). Ví dụ: 在我离开时 (Zài wǒ líkāi shí) – Khi tôi rời đi.
Ngữ cảnh sử dụng:
当 (dāng) phổ biến trong văn nói và văn viết khi nói về vai trò, trách nhiệm, hoặc xem như.
当 (dàng) thường xuất hiện trong các cụm từ cố định hoặc văn viết trang trọng, ít dùng trong văn nói thông thường.
Trong văn cổ, 当 có thể mang nghĩa linh hoạt, cần dựa vào ngữ cảnh để dịch chính xác.
Cách phát âm:
Dāng: Thanh 1 (giọng ngang), âm “d” giống “đ” trong tiếng Việt.
Dàng: Thanh 4 (giọng xuống), cần chú ý phân biệt với dāng để tránh nhầm lẫn. - Tóm tắt
Nghĩa:
Dāng: Làm, đảm nhiệm, xem là, xứng đáng, thay thế.
Dàng: Ngay lúc, khi, đối mặt, trực tiếp.
Loại từ: Động từ, giới từ, hoặc trợ từ (trong văn cổ).
Cấu trúc chính:
当 (dāng) + Danh từ
当 (dāng) + Tân ngữ + 动词
当 (dàng) + Thời điểm/Tình huống + 动词
当场/当面/当前 + 动词
当 (dāng) + 作/成/为 + Danh từ
Ứng dụng: Dùng để chỉ vai trò, thời điểm, hoặc sự đối mặt trong văn nói, văn viết, và văn cổ.
I. Tổng quan về từ 当
当 là một từ đa âm và đa nghĩa, có thể đọc là dāng hoặc dàng tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Tùy theo cách đọc, từ này có thể giữ vai trò là động từ, liên từ, giới từ, hoặc một phần trong cụm danh từ.
- Phiên âm và nghĩa cơ bản
Cách đọc Phiên âm Vai trò Ý nghĩa chính
当 dāng Động từ / Liên từ Làm (nghề), đảm nhận, khi…
当 dàng Động từ / Giới từ Xem như, coi như, đổi thành
II. Phân tích theo từng cách đọc và cách dùng
A. 当 (dāng) – Dùng làm ĐỘNG TỪ, mang nghĩa “làm (nghề), đảm nhận”
Nghĩa: Đảm nhận một công việc, chức vụ hoặc vai trò nào đó.
Dùng phổ biến với các danh từ chỉ nghề nghiệp, vị trí như:
老师 (giáo viên), 经理 (giám đốc), 官员 (quan chức), 军人 (bộ đội)…
Ví dụ:
他想当医生。
Tā xiǎng dāng yīshēng.
→ Anh ấy muốn làm bác sĩ.
她大学毕业后当了一名老师。
Tā dàxué bìyè hòu dāng le yī míng lǎoshī.
→ Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy trở thành giáo viên.
我的哥哥当过兵。
Wǒ de gēge dāng guò bīng.
→ Anh trai tôi đã từng đi lính.
B. 当 (dāng) – Dùng làm LIÊN TỪ, mang nghĩa “khi, vào lúc”
Nghĩa: Biểu thị thời gian xảy ra một sự việc, thường đi kèm với cụm thời gian hoặc cụm từ chỉ điều kiện.
Cấu trúc điển hình:
当……的时候
当……之时
Ví dụ:
当我还是孩子的时候,我每天都玩得很开心。
Dāng wǒ hái shì háizi de shíhòu, wǒ měitiān dōu wán de hěn kāixīn.
→ Khi tôi còn là một đứa trẻ, mỗi ngày tôi đều chơi rất vui.
当他进来的时候,大家都很惊讶。
Dāng tā jìnlái de shíhòu, dàjiā dōu hěn jīngyà.
→ Khi anh ấy bước vào, mọi người đều rất ngạc nhiên.
当年我们在同一个学校学习。
Dāngnián wǒmen zài tóng yī gè xuéxiào xuéxí.
→ Năm đó chúng tôi học cùng một trường.
C. 当 (dàng) – Dùng làm ĐỘNG TỪ, mang nghĩa “xem như, coi như, đối xử như”
Nghĩa: Dùng để chỉ việc đánh giá, đối xử hoặc coi một sự việc, con người như là cái khác. Đây là nghĩa ẩn dụ, thường được sử dụng để biểu thị thái độ hoặc nhận định.
Cấu trúc phổ biến:
把……当成……
把……当作……
当……看待(xem như là)
Ví dụ:
他把我当朋友。
Tā bǎ wǒ dàng péngyǒu.
→ Anh ấy coi tôi là bạn.
别把这件事当玩笑。
Bié bǎ zhè jiàn shì dàng wánxiào.
→ Đừng xem chuyện này như trò đùa.
我把这次失败当作一次学习的机会。
Wǒ bǎ zhè cì shībài dàngzuò yī cì xuéxí de jīhuì.
→ Tôi xem thất bại lần này là một cơ hội học hỏi.
D. 当 (dàng) – Dùng làm GIỚI TỪ hoặc mang nghĩa “tương đương, thay thế”
Nghĩa: Biểu thị việc thay thế cái này bằng cái kia, tương đương về giá trị, hoặc được dùng như một cái gì đó. Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như cầm đồ, trao đổi, hoặc thay thế.
Ví dụ:
我用书当枕头。
Wǒ yòng shū dàng zhěntou.
→ Tôi dùng sách làm gối đầu.
他把手机当电筒用了。
Tā bǎ shǒujī dàng diàntǒng yòng le.
→ Anh ấy dùng điện thoại làm đèn pin.
这副耳环在当铺当了两百元。
Zhè fù ěrhuán zài dàngpù dàng le liǎng bǎi yuán.
→ Đôi bông tai này đã cầm được 200 tệ ở tiệm cầm đồ.
III. Một số từ ghép cố định có dùng 当
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
当时 dāngshí Lúc đó, thời điểm đó Dùng để chỉ thời điểm cụ thể trong quá khứ
当年 dāngnián Năm đó Thường dùng trong hồi tưởng, văn kể chuyện
当然 dāngrán Dĩ nhiên, tất nhiên Dùng trong văn nói và viết
当地 dāngdì Địa phương, nơi đó Chỉ vị trí cụ thể
当天 dàngtiān Ngay trong ngày đó Thường dùng trong văn bản hành chính
当作 / 当成 dàngzuò / dàngchéng Coi như là, xem như là Được dùng phổ biến trong giao tiếp
当 (dāng) mang nghĩa: làm (nghề), khi, vào lúc – dùng trong miêu tả thời gian và nghề nghiệp.
当 (dàng) mang nghĩa: xem như, coi như, thay thế – dùng trong nhận định, thay thế chức năng, hoặc giao dịch.
Là một từ cực kỳ đa nghĩa, 当 xuất hiện phổ biến trong mọi loại văn bản tiếng Trung, từ văn nói hàng ngày đến văn học, báo chí và học thuật.
Việc hiểu rõ các cách dùng của từ 当 sẽ giúp người học tiếng Trung tăng đáng kể khả năng diễn đạt, kể chuyện, nêu quan điểm và xử lý các cấu trúc ngữ pháp nâng cao.
- Định nghĩa cơ bản của 当
当 (dāng) là một từ có nguồn gốc Hán cổ, được sử dụng rộng rãi trong văn nói và viết hiện đại. Từ này có thể mang các ý nghĩa như: làm (nghề), khi (thời điểm), đối mặt, tương ứng, đáng, đối xử như, v.v. Nó có thể là:
Động từ
Giới từ
Liên từ
Phó từ
- Các cách dùng phổ biến và chi tiết
a. 当 (dāng) – Làm (nghề), đảm nhiệm một vị trí
Loại từ: Động từ
Ý nghĩa: Làm, giữ chức vụ nào đó, đảm nhận vai trò gì.
Ví dụ:
他当老师已经五年了。
Tā dāng lǎoshī yǐjīng wǔ nián le.
Anh ấy làm giáo viên đã 5 năm rồi.
我想当医生,帮助别人。
Wǒ xiǎng dāng yīshēng, bāngzhù biérén.
Tôi muốn làm bác sĩ để giúp đỡ người khác.
她当经理时,管理整个部门。
Tā dāng jīnglǐ shí, guǎnlǐ zhěnggè bùmén.
Khi cô ấy làm giám đốc, cô ấy quản lý toàn bộ bộ phận.
b. 当 (dāng) – Khi, vào lúc (chỉ thời gian xảy ra sự việc)
Loại từ: Giới từ / Liên từ
Ý nghĩa: Dùng để chỉ thời điểm một sự việc diễn ra.
Ví dụ:
当我到家的时候,天已经黑了。
Dāng wǒ dào jiā de shíhou, tiān yǐjīng hēi le.
Khi tôi về đến nhà thì trời đã tối.
当他正在吃饭时,电话响了。
Dāng tā zhèngzài chīfàn shí, diànhuà xiǎng le.
Khi anh ấy đang ăn cơm thì điện thoại reo.
当年他只有十岁。
Dāngnián tā zhǐyǒu shí suì.
Năm đó anh ấy chỉ mới mười tuổi.
c. 当……时 – Cấu trúc chỉ thời điểm cụ thể
Loại từ: Liên từ
Ý nghĩa: Khi đang làm gì thì…
Ví dụ:
当我学习中文时,我喜欢听中文歌。
Dāng wǒ xuéxí Zhōngwén shí, wǒ xǐhuan tīng Zhōngwén gē.
Khi tôi học tiếng Trung, tôi thích nghe nhạc Trung.
d. 当 (dāng) – Đối mặt với, trước (một tình huống, sự việc)
Loại từ: Giới từ
Ý nghĩa: Trong hoàn cảnh đối diện với một điều gì đó.
Ví dụ:
当困难来临时,我们要勇敢面对。
Dāng kùnnán láilín shí, wǒmen yào yǒnggǎn miànduì.
Khi khó khăn đến, chúng ta phải dũng cảm đối mặt.
当危险发生时,他毫不犹豫地冲了上去。
Dāng wēixiǎn fāshēng shí, tā háobù yóuyù de chōng le shàngqù.
Khi nguy hiểm xảy ra, anh ấy không hề do dự mà xông lên.
e. 当 (dāng) – Xem như là, coi như là
Loại từ: Động từ
Ý nghĩa: Coi cái gì là cái gì, xử lý theo một cách nhất định.
Ví dụ:
你就当没听见吧。
Nǐ jiù dāng méi tīngjiàn ba.
Cứ coi như là chưa nghe thấy đi.
他把这件事当作笑话。
Tā bǎ zhè jiàn shì dàngzuò xiàohuà.
Anh ấy coi chuyện này như một trò đùa.
这点损失就当是买教训了。
Zhè diǎn sǔnshī jiù dàng shì mǎi jiàoxun le.
Thiệt hại này cứ xem như là mua bài học vậy.
f. 当 (dāng) – Đáng, nên (trong cấu trúc “应当”, “不当”…)
Loại từ: Phó từ / Động từ
Ý nghĩa: Nên, xứng đáng, phù hợp
Ví dụ:
他应当为自己的行为负责。
Tā yīngdāng wèi zìjǐ de xíngwéi fùzé.
Anh ấy nên chịu trách nhiệm cho hành vi của mình.
他的行为非常不当。
Tā de xíngwéi fēicháng bùdàng.
Hành vi của anh ta rất không phù hợp.
- Tóm lược
Cách dùng của 当 Nghĩa tiếng Việt Loại từ Ví dụ
Làm, giữ chức vụ Làm (nghề), giữ vai trò Động từ 他当老师。– Anh ấy làm giáo viên.
Khi, vào lúc Chỉ thời điểm Liên từ / Giới từ 当我到家时。– Khi tôi về nhà.
Đối diện, trước Trước hoàn cảnh Giới từ 当困难来临时。– Khi khó khăn đến.
Coi như là Xem như Động từ 就当没发生。– Coi như chưa xảy ra.
Nên, đáng Hành động nên làm Phó từ / Động từ 应当负责。– Nên chịu trách nhiệm.
当 là một từ đa nghĩa, đa chức năng trong tiếng Trung, được sử dụng rất phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết. Tùy theo cách phát âm là dāng hoặc dàng, từ này có thể đóng vai trò là động từ, giới từ, liên từ, hoặc trạng từ, và mang nhiều nghĩa khác nhau như: làm (nghề nghiệp, chức vụ), khi, trong lúc, đối mặt, coi như là, xứng đáng với, ứng với, phải nên, v.v. Trong một số ngữ cảnh, 当 còn mang sắc thái cổ văn, đặc biệt trong các câu nói thành ngữ, triết lý.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 当
Phiên âm: dāng / dàng
Loại từ: động từ, giới từ, liên từ, trạng từ
Nghĩa tiếng Việt: làm (chức vụ), khi, lúc, nên, đối mặt, coi như, tương ứng
- Các cách đọc và nghĩa tương ứng
2.1. 当 (dāng) – Làm, đảm nhiệm chức vụ (nghĩa phổ biến nhất)
Đây là cách dùng phổ biến nhất. “当” mang nghĩa là làm một nghề nghiệp, vị trí, hoặc đảm nhiệm một vai trò.
Ví dụ:
他现在当经理了。
Tā xiànzài dāng jīnglǐ le.
→ Hiện tại anh ấy đang làm giám đốc.
我从小就想当医生。
Wǒ cóng xiǎo jiù xiǎng dāng yīshēng.
→ Từ nhỏ tôi đã muốn trở thành bác sĩ.
她当老师已经五年了。
Tā dāng lǎoshī yǐjīng wǔ nián le.
→ Cô ấy đã làm giáo viên được năm năm.
2.2. 当 (dāng) – Khi, lúc (dùng như giới từ chỉ thời gian)
Dùng để chỉ một thời điểm cụ thể khi hành động xảy ra.
Ví dụ:
当我到家的时候,天已经黑了。
Dāng wǒ dào jiā de shíhou, tiān yǐjīng hēi le.
→ Khi tôi về đến nhà thì trời đã tối.
当你遇到困难时,不要灰心。
Dāng nǐ yùdào kùnnán shí, bú yào huīxīn.
→ Khi bạn gặp khó khăn, đừng nản lòng.
当时我不知道他在骗我。
Dāngshí wǒ bù zhīdào tā zài piàn wǒ.
→ Lúc đó tôi không biết anh ta đang lừa tôi.
2.3. 当 (dāng) – Đối mặt, đối diện (thường xuất hiện trong cụm từ)
Dùng để diễn đạt hành động trực tiếp đối mặt với ai đó hay tình huống nào đó.
Ví dụ:
我们需要当面谈一谈。
Wǒmen xūyào dāngmiàn tán yì tán.
→ Chúng ta cần nói chuyện trực tiếp.
有些话应该当面说,不应该背后说。
Yǒuxiē huà yīnggāi dāngmiàn shuō, bù yīnggāi bèihòu shuō.
→ Một số điều nên nói trực tiếp, không nên nói sau lưng.
2.4. 当 (dàng) – Coi như là, xử lý như là
Phát âm là dàng, dùng khi coi một sự vật/sự việc/người nào đó như một thứ khác.
Ví dụ:
我把他说的话当玩笑。
Wǒ bǎ tā shuō de huà dàng wánxiào.
→ Tôi xem lời anh ấy nói như trò đùa.
请你不要把我当外人。
Qǐng nǐ bú yào bǎ wǒ dàng wàirén.
→ Xin đừng xem tôi là người ngoài.
他把这次失败当作一次宝贵的经验。
Tā bǎ zhè cì shībài dàngzuò yī cì bǎoguì de jīngyàn.
→ Anh ấy coi thất bại lần này như một kinh nghiệm quý giá.
2.5. 当 (dāng) – Phù hợp, xứng đáng, tương xứng
Mang nghĩa “tương ứng” hoặc “đáng với”, dùng trong ngữ cảnh đánh giá hoặc so sánh.
Ví dụ:
他的话不当场合。
Tā de huà bù dāng chǎnghé.
→ Lời nói của anh ấy không phù hợp với hoàn cảnh.
他的能力远高于这个职位的要求,薪资不当。
Tā de nénglì yuǎn gāo yú zhège zhíwèi de yāoqiú, xīnzī bù dāng.
→ Năng lực của anh ấy vượt xa yêu cầu vị trí này, mức lương không tương xứng.
2.6. 当 (dāng) – Nên, cần phải (ngữ pháp trang trọng)
Dùng như “应该”, thường xuất hiện trong văn viết hoặc trong cách nói trang nghiêm, chính thức.
Ví dụ:
我们当以诚信为本。
Wǒmen dāng yǐ chéngxìn wéi běn.
→ Chúng ta nên lấy chữ tín làm gốc.
子女当孝顺父母。
Zǐnǚ dāng xiàoshùn fùmǔ.
→ Con cái nên hiếu thảo với cha mẹ.
- Tổng hợp các mẫu câu điển hình
他当兵三年了。
Tā dāng bīng sān nián le.
→ Anh ấy đã đi lính ba năm rồi.
当年我们在这里一起学习。
Dāngnián wǒmen zài zhèlǐ yìqǐ xuéxí.
→ Năm đó, chúng tôi đã học cùng nhau ở đây.
别把这件事当玩笑。
Bié bǎ zhè jiàn shì dàng wánxiào.
→ Đừng xem việc này như trò đùa.
他所受的惩罚是当之无愧的。
Tā suǒ shòu de chéngfá shì dāngzhīwúkuì de.
→ Hình phạt anh ta nhận là xứng đáng.
我当你是朋友,但你却骗我。
Wǒ dàng nǐ shì péngyǒu, dàn nǐ què piàn wǒ.
→ Tôi coi bạn là bạn bè, nhưng bạn lại lừa tôi.
- Một số cụm từ và thành ngữ thông dụng với 当
Cụm từ / Thành ngữ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
当时 dāngshí khi đó, lúc đó
当年 dāngnián năm đó, những năm xưa
当天 dàngtiān trong ngày đó
当场 dāngchǎng ngay tại chỗ
当面 dāngmiàn trực tiếp, mặt đối mặt
当回事 dàng huí shì coi là chuyện nghiêm túc
当机立断 dāng jī lì duàn quyết đoán kịp thời, quyết định đúng lúc
当 là một trong những từ đa nghĩa và thường gặp nhất trong tiếng Trung hiện đại cũng như cổ văn. Sự đa dạng trong cách phát âm (dāng và dàng) cùng với nhiều chức năng ngữ pháp khiến nó có mặt trong rất nhiều kiểu cấu trúc câu khác nhau.
Nắm chắc cách sử dụng của 当 sẽ giúp người học nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên, viết học thuật, đọc hiểu văn bản, và phân tích ý nghĩa sâu xa trong câu.
- 当 là gì?
Chữ Hán: 当
Phiên âm: dāng / dàng (tùy cách dùng và nghĩa cụ thể)
Nghĩa tiếng Việt: làm (nghề nghiệp), đảm nhiệm, là, khi…, vào lúc…, coi như, xem như, thế chấp (cầm đồ), đối mặt, thích hợp, phù hợp, v.v.
当 là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, có thể đóng vai trò là động từ, giới từ, trạng từ, liên từ hoặc trợ từ tùy vào ngữ cảnh. Vì tính chất đa dạng của từ này, người học cần nắm rõ từng nghĩa và trường hợp sử dụng để tránh hiểu sai.
- Cách đọc và phân biệt nghĩa
Cách đọc Loại từ Nghĩa cơ bản Giải thích ngắn
dāng Động từ, giới từ làm, khi, đang Chỉ nghề nghiệp hoặc thời điểm xảy ra hành động
dàng Động từ coi như, cầm đồ Xem như là, dùng để cầm đồ - Giải thích chi tiết theo từng nghĩa
3.1. Động từ – “Làm”, “đảm nhiệm” (dāng)
Dùng để chỉ việc đảm nhiệm một vai trò, công việc, chức vụ nào đó.
Ví dụ:
他当老师已经十年了。
Tā dāng lǎoshī yǐjīng shí nián le.
Anh ấy đã làm giáo viên được mười năm rồi.
我哥哥现在当经理。
Wǒ gēge xiànzài dāng jīnglǐ.
Anh trai tôi hiện làm quản lý.
3.2. Giới từ – “Khi”, “vào lúc” (dāng)
Dùng để chỉ thời điểm xảy ra hành động, giống như “khi” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
当我到家的时候,天已经黑了。
Dāng wǒ dào jiā de shíhou, tiān yǐjīng hēi le.
Khi tôi về đến nhà, trời đã tối rồi.
当他听到这个消息时,流下了眼泪。
Dāng tā tīngdào zhège xiāoxi shí, liú xià le yǎnlèi.
Khi anh ấy nghe tin này, đã rơi nước mắt.
3.3. Động từ – “Coi như”, “xem như là” (dàng)
Dùng để thể hiện việc xem một việc hoặc một vật như cái gì đó khác.
Ví dụ:
你就把这次失败当作一次教训吧。
Nǐ jiù bǎ zhè cì shībài dàngzuò yīcì jiàoxùn ba.
Bạn hãy xem lần thất bại này là một bài học đi.
我把他当朋友,可他却骗了我。
Wǒ bǎ tā dàng péngyǒu, kě tā què piàn le wǒ.
Tôi coi anh ấy là bạn, nhưng anh ấy lại lừa tôi.
3.4. Động từ – “Cầm đồ”, “thế chấp” (dàng)
Dùng trong trường hợp mang tài sản đi thế chấp để lấy tiền.
Ví dụ:
他把手表当了换钱。
Tā bǎ shǒubiǎo dàng le huàn qián.
Anh ấy đã cầm đồng hồ để đổi tiền.
你怎么能把妈妈送你的项链拿去当?
Nǐ zěnme néng bǎ māma sòng nǐ de xiàngliàn ná qù dàng?
Sao bạn có thể đem sợi dây chuyền mẹ tặng đi cầm?
3.5. Phó từ – “Nên”, “đáng”, “phải” (ít dùng, mang tính văn học)
Mang tính quy phạm, thường thấy trong văn cổ hoặc cách viết trang trọng.
Ví dụ:
奸人当诛。
Jiānrén dāng zhū.
Kẻ gian nên bị trừng phạt.
- Các cụm từ cố định thông dụng với 当
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
当时 dāngshí lúc đó, khi đó
当年 dāngnián năm ấy, năm đó
当天 dāngtiān ngày hôm đó
当地 dāngdì địa phương, bản địa
当面 dāngmiàn đối mặt, trực tiếp
当心 dāngxīn cẩn thận, chú ý
当真 dàngzhēn coi là thật
当作 dàngzuò xem như, coi như là
不当 bùdàng không thích hợp
恰当 qiàdàng thích hợp, đúng đắn - Mẫu câu ứng dụng thường gặp
Mẫu câu 1: Nói về nghề nghiệp
他现在在一家外企当翻译。
Tā xiànzài zài yī jiā wàiqǐ dāng fānyì.
Anh ấy hiện đang làm phiên dịch tại một công ty nước ngoài.
Mẫu câu 2: Nói về thời điểm
当我们到达山顶的时候,已经快中午了。
Dāng wǒmen dàodá shāndǐng de shíhou, yǐjīng kuài zhōngwǔ le.
Khi chúng tôi lên đến đỉnh núi, đã gần trưa rồi.
Mẫu câu 3: Coi như, giả sử
你可以把这次比赛当成一次锻炼。
Nǐ kěyǐ bǎ zhè cì bǐsài dàngchéng yīcì duànliàn.
Bạn có thể coi cuộc thi lần này là một cơ hội rèn luyện.
- Loại từ của 当
Động từ (动词)
Giới từ (介词)
Liên từ (连词)
Phó từ (副词)
Danh từ (名词) – hiếm gặp
- Các nghĩa chính và cách dùng của từ 当
Nghĩa 1: Làm, đảm nhiệm, giữ vai trò (động từ)
Biểu thị ai đó làm một nghề nghiệp hoặc đảm nhận một chức vụ cụ thể nào đó. Thường dịch là “làm”, “giữ chức”, “đóng vai trò là”.
Cấu trúc thường gặp:
A + 当 + B → A làm nghề B
Ví dụ:
他当老师已经十年了。
Tā dāng lǎoshī yǐjīng shí nián le.
Anh ấy đã làm giáo viên được mười năm rồi.
她不想当医生,而是想当画家。
Tā bù xiǎng dāng yīshēng, érshì xiǎng dāng huàjiā.
Cô ấy không muốn làm bác sĩ mà muốn trở thành họa sĩ.
小王当上了经理,大家都很羡慕。
Xiǎo Wáng dāng shàng le jīnglǐ, dàjiā dōu hěn xiànmù.
Tiểu Vương đã được làm quản lý, mọi người đều rất ngưỡng mộ.
Nghĩa 2: Khi, lúc (giới từ hoặc liên từ chỉ thời gian)
Dùng để chỉ thời điểm xảy ra một sự việc nào đó, thường đứng đầu câu hoặc trước một mệnh đề phụ. Nghĩa tương đương với “khi”, “vào lúc”, “trong lúc”.
Cấu trúc thường gặp:
当 + thời điểm / sự kiện, + mệnh đề chính
Ví dụ:
当我到家的时候,妈妈正在做饭。
Dāng wǒ dào jiā de shíhou, māma zhèngzài zuòfàn.
Khi tôi về đến nhà, mẹ đang nấu ăn.
当战争爆发时,很多人不得不逃离家园。
Dāng zhànzhēng bàofā shí, hěn duō rén bùdébù táolí jiāyuán.
Khi chiến tranh nổ ra, rất nhiều người buộc phải rời khỏi quê hương.
当孩子们上课的时候,请不要打扰他们。
Dāng háizimen shàngkè de shíhou, qǐng bùyào dǎrǎo tāmen.
Khi trẻ em đang học, xin đừng làm phiền chúng.
Nghĩa 3: Đối mặt với, đứng trước (giới từ)
Dùng để diễn đạt khi ai đó đối diện với một tình huống, thách thức hay một con người cụ thể. Nghĩa gần với “đối mặt với”, “trong khi đang gặp”.
Cấu trúc thường gặp:
当 + tình huống / đối tượng
Ví dụ:
当困难来临时,我们要勇敢面对。
Dāng kùnnán láilín shí, wǒmen yào yǒnggǎn miànduì.
Khi khó khăn đến, chúng ta cần dũng cảm đối mặt.
当大家都不理解他时,他仍然坚持自己的选择。
Dāng dàjiā dōu bù lǐjiě tā shí, tā réngrán jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Khi mọi người không hiểu anh ấy, anh ấy vẫn kiên trì với lựa chọn của mình.
Nghĩa 4: Xứng đáng, nên (trạng từ hoặc động từ)
Dùng để chỉ hành động, người hoặc sự việc xứng đáng được nhận một điều gì đó hoặc nên được như vậy.
Ví dụ:
他当之无愧是这次比赛的冠军。
Tā dāngzhī wúkuì shì zhè cì bǐsài de guànjūn.
Anh ấy hoàn toàn xứng đáng là nhà vô địch của cuộc thi lần này.
她做得很好,确实当得起表扬。
Tā zuò de hěn hǎo, quèshí dāng de qǐ biǎoyáng.
Cô ấy làm rất tốt, thật sự xứng đáng được khen ngợi.
Nghĩa 5: Coi như, xem như, giả vờ (động từ)
Dùng khi một người coi người hoặc vật nào đó là cái khác, hoặc coi một sự việc là điều gì đó.
Cấu trúc thường gặp:
把 A 当作 B
或者:当 + đối tượng + 是…
Ví dụ:
我一直把你当朋友看待。
Wǒ yīzhí bǎ nǐ dāng péngyǒu kàndài.
Tôi luôn coi bạn là bạn bè.
他当我不存在,根本不理我。
Tā dāng wǒ bù cúnzài, gēnběn bù lǐ wǒ.
Anh ta coi tôi như không tồn tại, hoàn toàn không để ý tới tôi.
她把这次失败当作一次宝贵的经验。
Tā bǎ zhè cì shībài dàngzuò yí cì bǎoguì de jīngyàn.
Cô ấy xem thất bại lần này như một kinh nghiệm quý giá.
Nghĩa 6: Dùng làm, sử dụng để… (động từ)
Biểu thị việc lấy vật này dùng thay cho vật khác.
Ví dụ:
他把信封当书签用了。
Tā bǎ xìnfēng dāng shūqiān yòng le.
Anh ta dùng phong bì làm dấu sách.
她把手机当镜子照了一下头发。
Tā bǎ shǒujī dāng jìngzi zhào le yíxià tóufà.
Cô ấy dùng điện thoại như một chiếc gương để soi tóc.
Nghĩa 7: Thành ngữ, tổ hợp từ với 当
Tổ hợp Nghĩa Ví dụ
当天 Trong ngày 你必须当天完成工作。
Nǐ bìxū dàngtiān wánchéng gōngzuò.
Bạn phải hoàn thành công việc trong ngày.
当时 Lúc đó 我当时正在开会。
Wǒ dāngshí zhèngzài kāihuì.
Lúc đó tôi đang họp.
当前 Hiện tại 当前的问题需要马上解决。
Dāngqián de wèntí xūyào mǎshàng jiějué.
Vấn đề hiện tại cần được giải quyết ngay lập tức.
当面 Trực tiếp, mặt đối mặt 我想当面跟你道歉。
Wǒ xiǎng dāngmiàn gēn nǐ dàoqiàn.
Tôi muốn xin lỗi bạn trực tiếp.
- Tổng kết bảng nghĩa của 当
Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt Loại từ Ghi chú
当老师、当医生 Làm giáo viên, làm bác sĩ Động từ Nghĩa nghề nghiệp
当我来的时候 Khi tôi đến Liên từ / giới từ Nghĩa thời gian
当问题出现时 Khi vấn đề xuất hiện Giới từ Nghĩa tình huống
当之无愧 Xứng đáng Trạng từ / động từ Thành ngữ
把他当朋友 Coi là bạn Động từ Nghĩa nhận thức
把纸当扇子用 Dùng giấy làm quạt Động từ Nghĩa thay thế
Từ vựng tiếng Trung: 当 (dāng / dàng)
- Định nghĩa chi tiết:
Từ “当” là một từ đa nghĩa, đa chức năng trong tiếng Trung hiện đại. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, “当” có thể là động từ, giới từ, liên từ hoặc phó từ, mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất của từ “当” cùng với cách sử dụng tương ứng: - Loại từ và các nghĩa chính:
a. Động từ:
Làm (nghề nghiệp)
Dùng để chỉ việc đảm nhận một vai trò, một chức vụ hay một công việc nào đó.
例如: 他当老师已经五年了。
Tā dāng lǎoshī yǐjīng wǔ nián le.
→ Anh ấy đã làm giáo viên được năm năm rồi.
Coi như, xem như, đối đãi như
例如: 我当你是朋友。
Wǒ dàng nǐ shì péngyǒu.
→ Tôi xem bạn như là bạn bè.
Đối mặt, gặp phải (văn viết, dùng trong cấu trúc “当……”)
例如: 当我们遇到困难时,要坚持下去。
Dāng wǒmen yùdào kùnnán shí, yào jiānchí xiàqù.
→ Khi chúng ta gặp khó khăn, cần phải kiên trì tiếp tục.
Trao đổi, đổi lấy (dùng trong nghĩa cũ: cầm đồ)
例如: 他把手表当了。
Tā bǎ shǒubiǎo dàng le.
→ Anh ấy đem đồng hồ đi cầm (lấy tiền).
b. Giới từ:
Khi… (thời điểm) – thường dùng trong cấu trúc: 当……的时候
例如: 当我到家的时候,天已经黑了。
Dāng wǒ dào jiā de shíhòu, tiān yǐjīng hēi le.
→ Khi tôi về đến nhà, trời đã tối rồi.
c. Liên từ (dẫn đầu mệnh đề thời gian hoặc điều kiện):
例如: 当你认真学习时,你一定会进步。
Dāng nǐ rènzhēn xuéxí shí, nǐ yídìng huì jìnbù.
→ Khi bạn học hành nghiêm túc, chắc chắn bạn sẽ tiến bộ.
d. Phó từ (ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại):
Đôi khi mang ý “đang” trong nghĩa cũ hoặc ngôn ngữ văn học.
- Một số cụm từ cố định có “当”:
担当责任 (dāngdāng zérèn): đảm nhận trách nhiệm
当时 (dāngshí): lúc đó
当面 (dāngmiàn): trực tiếp, trước mặt
当地 (dāngdì): địa phương đó
当场 (dāngchǎng): tại chỗ, ngay lúc đó
当初 (dāngchū): lúc ban đầu
当之无愧 (dāng zhī wú kuì): xứng đáng với danh hiệu
- Nhiều câu ví dụ chi tiết:
Ví dụ 1:
当医生不是一件容易的事。
Dāng yīshēng bú shì yí jiàn róngyì de shì.
→ Làm bác sĩ không phải là chuyện dễ dàng.
Ví dụ 2:
我小时候当过一次班长。
Wǒ xiǎoshíhòu dāng guò yí cì bānzhǎng.
→ Hồi nhỏ tôi từng làm lớp trưởng một lần.
Ví dụ 3:
他当我是傻子!
Tā dàng wǒ shì shǎzi!
→ Anh ta xem tôi như là kẻ ngốc!
Ví dụ 4:
当你感到沮丧时,不妨休息一下。
Dāng nǐ gǎndào jǔsàng shí, bùfáng xiūxi yíxià.
→ Khi bạn cảm thấy chán nản, hãy thử nghỉ ngơi một chút.
Ví dụ 5:
她在北京当地一家大公司上班。
Tā zài Běijīng dāngdì yì jiā dà gōngsī shàngbān.
→ Cô ấy làm việc tại một công ty lớn ở địa phương Bắc Kinh.
Ví dụ 6:
他当着大家的面说我错了。
Tā dāngzhe dàjiā de miàn shuō wǒ cuò le.
→ Anh ấy nói tôi sai ngay trước mặt mọi người.
Ví dụ 7:
我把这份礼物当作你给我的鼓励。
Wǒ bǎ zhè fèn lǐwù dàngzuò nǐ gěi wǒ de gǔlì.
→ Tôi xem món quà này như là sự khích lệ từ bạn.
Ví dụ 8:
这本小说的故事发生在当代中国。
Zhè běn xiǎoshuō de gùshì fāshēng zài dāngdài Zhōngguó.
→ Câu chuyện của cuốn tiểu thuyết này diễn ra ở Trung Quốc hiện đại.
- Tóm tắt:
Nghĩa Từ loại Cách dùng chính
Làm nghề, đảm nhiệm Động từ 当老师、当经理等
Khi (thời điểm) Giới từ 当……的时候
Xem như, coi như Động từ 当你是朋友
Tại thời điểm đó Danh từ thời gian 当时、当初
Đổi, cầm cố Động từ (nghĩa cũ) 把东西当了
I. Phân loại từ và các ý nghĩa chính của 当 (dāng)
- 当 (dāng) – Động từ: Làm, đảm nhiệm chức vụ, giữ vai trò gì
Ý nghĩa: Đảm nhiệm một vị trí, chức vụ, vai trò nào đó trong tổ chức, xã hội hoặc tình huống cụ thể.
Ví dụ:
他当了三年的校长。
Tā dāng le sān nián de xiàozhǎng.
Anh ấy đã làm hiệu trưởng được ba năm.
我将来想当医生。
Wǒ jiānglái xiǎng dāng yīshēng.
Sau này tôi muốn làm bác sĩ.
她当过兵。
Tā dāng guò bīng.
Cô ấy đã từng là quân nhân.
他当班长已经半年了。
Tā dāng bānzhǎng yǐjīng bàn nián le.
Anh ấy đã làm lớp trưởng được nửa năm rồi.
- 当 (dāng) – Giới từ: Vào lúc, vào thời điểm
Ý nghĩa: Biểu thị thời điểm xảy ra hành động hay sự việc, thường đi kèm với “…的时候” hoặc đứng một mình.
Ví dụ:
当我到家的时候,天已经黑了。
Dāng wǒ dào jiā de shíhou, tiān yǐjīng hēi le.
Khi tôi về đến nhà thì trời đã tối rồi.
当你遇到困难时,不要放弃。
Dāng nǐ yù dào kùnnán shí, búyào fàngqì.
Khi gặp khó khăn, đừng bỏ cuộc.
当年我们一起上大学。
Dāngnián wǒmen yìqǐ shàng dàxué.
Hồi đó chúng ta cùng học đại học.
- 当 (dāng) – Liên từ: Mặc dù, trong khi
Ý nghĩa: Dùng như liên từ để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời hoặc liên tiếp, hoặc làm rõ mối quan hệ giữa hai sự việc.
Ví dụ:
当他走进房间时,大家都看着他。
Dāng tā zǒu jìn fángjiān shí, dàjiā dōu kàn zhe tā.
Khi anh ấy bước vào phòng, mọi người đều nhìn anh ấy.
当老师讲课的时候,我们认真听讲。
Dāng lǎoshī jiǎngkè de shíhou, wǒmen rènzhēn tīngjiǎng.
Khi thầy giáo giảng bài, chúng tôi chăm chú lắng nghe.
- 当 (dāng) – Động từ: Xứng đáng, tương xứng, phù hợp
Ý nghĩa: Dùng để chỉ sự tương ứng giữa hai bên, nghĩa là một sự vật/sự việc có giá trị ngang với thứ khác, hoặc phù hợp với điều gì đó.
Ví dụ:
他的话当不得真。
Tā de huà dāng bùdé zhēn.
Lời anh ta nói không thể coi là thật được.
你的表现当得起这个奖。
Nǐ de biǎoxiàn dāng de qǐ zhège jiǎng.
Thành tích của bạn xứng đáng với giải thưởng này.
- 当 (dàng) – Động từ: Cầm cố, cầm đồ
Ý nghĩa: Trong một số văn cảnh, “当” có thể đọc là dàng, mang nghĩa là đem đồ vật đi cầm cố lấy tiền.
Ví dụ:
他把手表当了三百块钱。
Tā bǎ shǒubiǎo dàng le sānbǎi kuài qián.
Anh ta đã cầm chiếc đồng hồ được ba trăm tệ.
没钱了,只好把电视拿去当了。
Méi qián le, zhǐhǎo bǎ diànshì ná qù dàng le.
Hết tiền rồi, đành phải mang ti vi đi cầm.
II. Một số cụm từ phổ biến với 当
当时 (dāngshí) – Khi đó, lúc ấy
Ví dụ: 我当时正在出差。
Wǒ dāngshí zhèngzài chūchāi.
Lúc đó tôi đang đi công tác.
当天 (dāngtiān) – Ngày hôm đó
Ví dụ: 我们当天就回来了。
Wǒmen dàngtiān jiù huílái le.
Chúng tôi đã trở về ngay trong ngày hôm đó.
当地 (dāngdì) – Địa phương, bản địa
Ví dụ: 当地人很热情。
Dāngdì rén hěn rèqíng.
Người dân địa phương rất nhiệt tình.
当作 (dàngzuò) – Coi như, xem như là
Ví dụ: 我把这次失败当作一次经验。
Wǒ bǎ zhè cì shībài dàngzuò yí cì jīngyàn.
Tôi coi lần thất bại này như một kinh nghiệm.
III. So sánh 当 (dāng) và 做 (zuò)
当 thường dùng để chỉ chức vụ, nghề nghiệp cụ thể mang tính trách nhiệm (hiệu trưởng, bác sĩ, cảnh sát…).
做 dùng rộng hơn, có thể chỉ hành động “làm” chung chung hoặc “làm một công việc” không nhất thiết mang tính chức vụ.
Ví dụ so sánh:
我想当老师。
Wǒ xiǎng dāng lǎoshī.
Tôi muốn làm giáo viên. (mang tính nghề nghiệp)
我正在做作业。
Wǒ zhèngzài zuò zuòyè.
Tôi đang làm bài tập. (chỉ hành động làm)
IV. Tổng kết về 当 (dāng)
Là một từ đa năng, đa nghĩa trong tiếng Trung, rất thường gặp trong giao tiếp cũng như trong văn viết.
Có thể là động từ, giới từ, liên từ, thậm chí biến âm thành dàng (cầm đồ).
Khi học từ này, cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để hiểu và dịch đúng nghĩa.
- 当 (dāng) là gì?
当 có nhiều nghĩa, phổ biến nhất là:
Làm (nghề nghiệp nào đó)
Đúng lúc, vào lúc
Đối diện, trước mặt
Xứng đáng, phù hợp
Được dùng như từ “nên” hoặc “phải”
Dùng làm liên từ mang nghĩa “khi”, “lúc”
Là động từ “coi như”, “xem như”, “tương đương”
Dùng như từ “đương nhiên” trong trường hợp nhấn mạnh
- Loại từ
Nghĩa Loại từ
Làm, đảm nhiệm Động từ
Khi, vào lúc Liên từ / Giới từ
Trước mặt Trạng từ
Nên, phải Động từ / Trợ động từ
Xứng đáng, tương đương Động từ
Coi như, xem như Động từ - Các nghĩa phổ biến và ví dụ minh họa
a) 当 = Làm (nghề nghiệp)
他当老师已经十年了。
(Tā dāng lǎoshī yǐjīng shí nián le.)
→ Anh ấy đã làm giáo viên được mười năm rồi.
我想当医生。
(Wǒ xiǎng dāng yīshēng.)
→ Tôi muốn trở thành bác sĩ.
b) 当…的时候 = Khi, vào lúc
当我到家的时候,天已经黑了。
(Dāng wǒ dào jiā de shíhou, tiān yǐjīng hēi le.)
→ Khi tôi về đến nhà, trời đã tối rồi.
当你遇到困难时,不要放弃。
(Dāng nǐ yùdào kùnnán shí, búyào fàngqì.)
→ Khi bạn gặp khó khăn, đừng từ bỏ.
c) 当面 = Trước mặt, đối diện
你有什么意见,可以当面说出来。
(Nǐ yǒu shénme yìjiàn, kěyǐ dāngmiàn shuō chūlái.)
→ Nếu bạn có ý kiến gì, có thể nói thẳng trước mặt.
d) 当作 = Coi như, xem như
我把这件事当作一次教训。
(Wǒ bǎ zhè jiàn shì dàngzuò yīcì jiàoxùn.)
→ Tôi xem chuyện này như một bài học.
他把我当朋友。
(Tā bǎ wǒ dàng péngyǒu.)
→ Anh ấy xem tôi là bạn.
e) 当之无愧 = Xứng đáng, không hổ danh
他是我们班的第一名,真是当之无愧。
(Tā shì wǒmen bān de dì yī míng, zhēn shì dāng zhī wú kuì.)
→ Cậu ấy là học sinh đứng đầu lớp chúng tôi, thực sự xứng đáng.
f) 当作…看待 = Đối xử, xem là
我们应该当作家人一样看待他。
(Wǒmen yīnggāi dàngzuò jiārén yíyàng kàndài tā.)
→ Chúng ta nên đối xử với anh ấy như người thân.
g) 当年 / 当天 / 当场 = Vào năm đó / ngày đó / tại chỗ
他是当年的冠军。
(Tā shì dàngnián de guànjūn.)
→ Anh ấy là nhà vô địch của năm đó.
他当场被抓住了。
(Tā dāngchǎng bèi zhuāzhù le.)
→ Anh ta bị bắt tại chỗ.
- Tổng kết các cụm phổ biến với “当”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
当老师 dāng lǎoshī Làm giáo viên
当时 dāngshí Lúc đó
当面 dāngmiàn Trước mặt
当作 dàngzuò Coi như
当年 dàngnián Năm đó
当初 dāngchū Lúc ban đầu
当之无愧 dāng zhī wú kuì Xứng đáng, không hổ danh
当天 dàngtiān Ngày hôm đó
当场 dāngchǎng Ngay tại chỗ - Ghi chú ngữ pháp
当 khi làm động từ, có thể kết hợp với danh từ chỉ nghề nghiệp.
Khi làm liên từ, thường kết hợp với “的时候” để chỉ thời điểm.
当作 thường đi kèm với các cụm để thể hiện thái độ hoặc cách đánh giá.
- 当 (dāng) – Động từ: Làm, đảm nhiệm, làm chức vụ gì
Giải thích: Dùng để chỉ việc đảm nhận một chức vụ, vai trò hoặc làm công việc nào đó.
Ví dụ:
他当老师已经五年了。
Tā dāng lǎoshī yǐjīng wǔ nián le.
→ Anh ấy làm giáo viên đã được 5 năm rồi.
我想当一名医生。
Wǒ xiǎng dāng yì míng yīshēng.
→ Tôi muốn làm một bác sĩ.
她曾当过翻译。
Tā céng dāng guò fānyì.
→ Cô ấy từng làm phiên dịch.
- 当 (dāng) – Giới từ: Vào lúc, vào thời điểm
Giải thích: Dùng để chỉ thời điểm đang nói đến, tương đương với “vào lúc…”.
Ví dụ:
当我还是个孩子的时候,我住在农村。
Dāng wǒ hái shì gè háizi de shíhou, wǒ zhù zài nóngcūn.
→ Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi sống ở nông thôn.
当天下午下起了大雨。
Dāng tiān xiàwǔ xià qǐ le dàyǔ.
→ Vào chiều hôm đó trời đổ mưa lớn.
当他进来的时候,我正在吃饭。
Dāng tā jìnlái de shíhou, wǒ zhèngzài chīfàn.
→ Khi anh ấy bước vào, tôi đang ăn cơm.
- 当 (dāng) – Liên từ: Khi, lúc
Giải thích: Dùng như một liên từ để kết nối hai mệnh đề, có nghĩa là “khi”.
Ví dụ:
当我们见面时,他正在笑。
Dāng wǒmen jiànmiàn shí, tā zhèngzài xiào.
→ Khi chúng tôi gặp nhau, anh ấy đang cười.
当我打电话给他时,他已经出门了。
Dāng wǒ dǎ diànhuà gěi tā shí, tā yǐjīng chūmén le.
→ Khi tôi gọi điện cho anh ấy, anh ấy đã ra khỏi nhà rồi.
- 当 (dāng) – Phó từ: Xứng đáng, phù hợp
Giải thích: Dùng trong các thành ngữ, biểu thị sự xứng đáng, tương xứng, phù hợp.
Ví dụ:
当之无愧。
Dāng zhī wú kuì.
→ Xứng đáng với danh hiệu đó.
他真是当得起这个称号。
Tā zhēn shì dāng de qǐ zhè ge chēnghào.
→ Anh ấy thực sự xứng đáng với danh hiệu này.
- Một số thành ngữ, cụm cố định với “当”:
当务之急 – Dāngwù zhī jí – Việc cấp bách hiện tại
→ 现在最重要的事情是控制疫情,这是当务之急。
Xiànzài zuì zhòngyào de shìqíng shì kòngzhì yìqíng, zhè shì dāngwù zhī jí.
→ Việc quan trọng nhất bây giờ là kiểm soát dịch bệnh, đây là việc cấp bách.
当机立断 – Dāng jī lì duàn – Quyết đoán đúng lúc
→ 他在关键时刻当机立断,赢得了比赛。
Tā zài guānjiàn shíkè dāngjīlìduàn, yíngdé le bǐsài.
→ Anh ấy đã quyết đoán đúng lúc và giành chiến thắng.
当面 – Dāngmiàn – Trực tiếp, mặt đối mặt
→ 有问题应该当面说清楚。
Yǒu wèntí yīnggāi dāngmiàn shuō qīngchu.
→ Có vấn đề gì thì nên nói rõ mặt đối mặt.
Tổng hợp thêm 10 mẫu câu mở rộng:
你可以当我的向导吗?
Nǐ kěyǐ dāng wǒ de xiàngdǎo ma?
→ Bạn có thể làm người hướng dẫn cho tôi không?
她当时并不知道真相。
Tā dāngshí bìng bù zhīdào zhēnxiàng.
→ Khi đó cô ấy hoàn toàn không biết sự thật.
他当了三年的兵。
Tā dāng le sān nián de bīng.
→ Anh ấy đi lính 3 năm.
请你当我的证人。
Qǐng nǐ dāng wǒ de zhèngrén.
→ Làm ơn làm nhân chứng cho tôi.
当我们遇到困难时,要互相帮助。
Dāng wǒmen yùdào kùnnan shí, yào hùxiāng bāngzhù.
→ Khi chúng ta gặp khó khăn, cần giúp đỡ lẫn nhau.
他不当回事。
Tā bù dàng huí shì.
→ Anh ấy không xem đó là việc gì to tát.
她当我是陌生人一样对待。
Tā dāng wǒ shì mòshēngrén yíyàng duìdài.
→ Cô ấy đối xử với tôi như người xa lạ.
你不能当着大家的面骂他。
Nǐ bùnéng dāngzhe dàjiā de miàn mà tā.
→ Bạn không thể mắng anh ấy trước mặt mọi người.
这个计划已经当场通过了。
Zhège jìhuà yǐjīng dāngchǎng tōngguò le.
→ Kế hoạch này đã được thông qua ngay tại chỗ.
他被当成英雄。
Tā bèi dàng chéng yīngxióng.
→ Anh ấy được xem như anh hùng.
当 (dāng / dàng) là một từ tiếng Trung đa nghĩa, đa chức năng, được sử dụng rất phổ biến trong văn viết và văn nói. Tùy vào cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, 当 có thể đóng vai trò là động từ, giới từ, danh từ hoặc trạng từ. Dưới đây là phần giải thích chi tiết kèm ví dụ minh họa cụ thể bằng tiếng Trung, phiên âm và tiếng Việt.
- Phát âm và nghĩa cơ bản
1.1. Phát âm:
dāng (thường dùng hơn)
dàng (ít hơn, thường dùng trong một số trường hợp đặc biệt)
- Các loại từ và ý nghĩa chi tiết
2.1. 当 (dāng) – Động từ: làm, đảm nhiệm, giữ chức vụ
Dùng để chỉ một người đang đảm nhiệm một vai trò, chức vụ nào đó.
Ví dụ:
他当老师已经五年了。
Tā dāng lǎoshī yǐjīng wǔ nián le.
→ Anh ấy làm giáo viên đã được 5 năm rồi.
我想当医生。
Wǒ xiǎng dāng yīshēng.
→ Tôi muốn trở thành bác sĩ.
2.2. 当 (dāng) – Giới từ: khi, vào lúc
Dùng để chỉ thời gian xảy ra một sự việc nào đó, tương đương với “khi”, “vào lúc”.
Ví dụ:
当我还是个孩子的时候,我每天都去河边玩。
Dāng wǒ hái shì gè háizi de shíhòu, wǒ měitiān dōu qù hébiān wán.
→ Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi ngày nào cũng ra bờ sông chơi.
当他到达的时候,会议已经开始了。
Dāng tā dàodá de shíhòu, huìyì yǐjīng kāishǐ le.
→ Khi anh ấy đến nơi, cuộc họp đã bắt đầu rồi.
2.3. 当 (dāng) – Trạng từ: nên, cần phải
Biểu thị hành động cần thiết phải làm, mang nghĩa “nên”, “cần phải”.
Ví dụ:
我们当努力学习。
Wǒmen dāng nǔlì xuéxí.
→ Chúng ta nên học tập chăm chỉ.
为了国家,我们当尽自己的责任。
Wèile guójiā, wǒmen dāng jǐn zìjǐ de zérèn.
→ Vì đất nước, chúng ta cần phải làm tròn trách nhiệm của mình.
2.4. 当 (dāng) – Động từ: coi như là, xem như là
Mang nghĩa coi như, xem như, tương đương “treat as” trong tiếng Anh.
Ví dụ:
他把我当朋友。
Tā bǎ wǒ dāng péngyǒu.
→ Anh ấy coi tôi là bạn.
别把这件事当儿戏。
Bié bǎ zhè jiàn shì dāng érxì.
→ Đừng coi chuyện này như trò đùa trẻ con.
2.5. 当 (dàng) – Phát âm khác, nghĩa là cầm đồ
Trong trường hợp này, 当 (dàng) có nghĩa là cầm cố, đem đồ đi thế chấp.
Ví dụ:
他把手表当了,换点钱花。
Tā bǎ shǒubiǎo dàng le, huàn diǎn qián huā.
→ Anh ấy đem đồng hồ đi cầm để lấy chút tiền tiêu.
这是典当行(cửa hàng cầm đồ)。
Zhè shì diǎndàngháng.
→ Đây là tiệm cầm đồ.
- Cấu trúc câu thường gặp với 当
当 + Danh từ chỉ thời gian: khi, vào lúc
当 + Danh từ: làm, giữ vai trò gì
把 A 当成 B: coi A như là B
当…时: khi mà…, lúc mà…
- Tổng kết cách dùng của 当
Cách dùng Nghĩa tiếng Việt Loại từ Phiên âm
当医生 Làm bác sĩ Động từ dāng
当我来到这里的时候 Khi tôi đến đây Giới từ dāng
我们当遵守规则 Chúng ta nên tuân thủ quy tắc Trạng từ dāng
把他当朋友 Coi anh ấy là bạn Động từ dāng
把手表当了 Đem đồng hồ đi cầm Động từ dàng - Định nghĩa tổng quát về 当
当 là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, thường xuất hiện ở cả văn nói và văn viết, và có thể đảm nhiệm nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau như:
Động từ
Giới từ
Liên từ
Trợ từ
Danh từ (ít gặp)
Nghĩa của từ 当 sẽ thay đổi tùy theo vai trò ngữ pháp và ngữ cảnh cụ thể.
- Các cách dùng phổ biến của 当
2.1. Là ĐỘNG TỪ (biểu thị chức vụ, nghề nghiệp, hành động xử lý)
Nghĩa: Làm (một nghề gì đó), đảm nhiệm vai trò gì đó
当老师 (dāng lǎoshī): làm giáo viên
当经理 (dāng jīnglǐ): làm giám đốc
当兵 (dāng bīng): đi lính
Ví dụ:
他想当医生。
(Tā xiǎng dāng yīshēng.)
→ Anh ấy muốn làm bác sĩ.
她现在是公司的老板,不再当职员了。
(Tā xiànzài shì gōngsī de lǎobǎn, bú zài dāng zhíyuán le.)
→ Cô ấy bây giờ là chủ công ty, không còn làm nhân viên nữa.
2.2. Là GIỚI TỪ (dùng với nghĩa “khi”, “vào lúc”)
Nghĩa: khi, vào lúc… (chỉ thời điểm cụ thể xảy ra sự việc)
Cấu trúc phổ biến:
当 + thời gian / tình huống + 时 / 的时候
Ví dụ:
当我还是个孩子的时候,我很喜欢画画。
(Dāng wǒ hái shì gè háizi de shíhou, wǒ hěn xǐhuān huàhuà.)
→ Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi rất thích vẽ tranh.
当他来到北京时,天气正好。
(Dāng tā láidào Běijīng shí, tiānqì zhèng hǎo.)
→ Khi anh ấy đến Bắc Kinh, thời tiết rất đẹp.
2.3. Là LIÊN TỪ (biểu thị sự chuyển đổi, điều kiện, lý do)
Nghĩa: trong lúc… thì; khi… thì
Ví dụ:
当我正在工作的时候,他打来了电话。
(Dāng wǒ zhèngzài gōngzuò de shíhou, tā dǎ lái le diànhuà.)
→ Khi tôi đang làm việc, anh ấy gọi điện thoại đến.
2.4. Là ĐỘNG TỪ – Nghĩa chuyển: coi như, xem như, đối đãi như
Ví dụ:
我把你当朋友。
(Wǒ bǎ nǐ dāng péngyǒu.)
→ Tôi coi bạn là bạn bè.
他把这件事当儿戏。
(Tā bǎ zhè jiàn shì dāng érxì.)
→ Anh ta coi chuyện này như trò trẻ con.
2.5. Là TRỢ TỪ / PHÓ TỪ: nhấn mạnh vị trí, hoặc tương đương với “ngay tại”, “chính là”
Ví dụ:
当天就完成了任务。
(Dāngtiān jiù wánchéng le rènwù.)
→ Hoàn thành nhiệm vụ ngay trong ngày hôm đó.
这事当场解决了。
(Zhè shì dāngchǎng jiějué le.)
→ Việc này được giải quyết ngay tại chỗ.
- Phân biệt một số từ gần nghĩa với 当
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
做 zuò làm (hành động, nghề nghiệp) Làm việc gì đó, phổ biến hơn trong văn nói hằng ngày
为 wéi làm, là (có tính trang trọng) Thường dùng trong văn viết trang trọng hơn
在…时候 zài…shíhou khi… Gần giống “当…时”, nhưng “当” ngắn gọn và trang trọng hơn - Tổng hợp 30 mẫu câu ví dụ với 当 (có phiên âm và tiếng Việt)
他从小就想当一名科学家。
(Tā cóngxiǎo jiù xiǎng dāng yì míng kēxuéjiā.)
→ Từ nhỏ anh ấy đã muốn trở thành một nhà khoa học.
我毕业后想当律师。
(Wǒ bìyè hòu xiǎng dāng lǜshī.)
→ Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn làm luật sư.
你当我是谁?
(Nǐ dāng wǒ shì shuí?)
→ Bạn tưởng tôi là ai?
别把这事当笑话。
(Bié bǎ zhè shì dāng xiàohuà.)
→ Đừng coi chuyện này là trò đùa.
当时我还不认识你。
(Dāngshí wǒ hái bù rènshi nǐ.)
→ Lúc đó tôi vẫn chưa quen bạn.
他在大学里当老师。
(Tā zài dàxué lǐ dāng lǎoshī.)
→ Anh ấy làm giáo viên ở trường đại học.
她把这份礼物当宝贝一样。
(Tā bǎ zhè fèn lǐwù dāng bǎobèi yíyàng.)
→ Cô ấy coi món quà này như bảo vật.
我们当朋友多年了。
(Wǒmen dāng péngyǒu duō nián le.)
→ Chúng ta đã làm bạn nhiều năm rồi.
他当着大家的面说出了真相。
(Tā dāngzhe dàjiā de miàn shuōchū le zhēnxiàng.)
→ Anh ấy nói ra sự thật trước mặt mọi người.
当他得知这个消息时,他哭了。
(Dāng tā dézhī zhège xiāoxī shí, tā kū le.)
→ Khi biết được tin này, anh ấy đã khóc.
他正在当值,不能离开。
(Tā zhèngzài dāngzhí, bùnéng líkāi.)
→ Anh ấy đang trực, không thể rời đi.
这个房间不当办公室。
(Zhège fángjiān bù dāng bàngōngshì.)
→ Căn phòng này không thích hợp làm văn phòng.
当你累的时候,就休息一下。
(Dāng nǐ lèi de shíhou, jiù xiūxi yíxià.)
→ Khi bạn mệt, hãy nghỉ một chút.
他把我当成外人了。
(Tā bǎ wǒ dàngchéng wàirén le.)
→ Anh ta coi tôi như người ngoài.
你不该当面批评他。
(Nǐ bù gāi dāngmiàn pīpíng tā.)
→ Bạn không nên phê bình anh ấy trước mặt.
(Sẽ tiếp tục 15 câu còn lại nếu bạn cần)
Từ 当 là một từ đa nghĩa và rất phổ biến trong tiếng Trung, với nhiều vai trò ngữ pháp và sắc thái ý nghĩa khác nhau. Tùy ngữ cảnh mà bạn cần xác định nghĩa chính xác của từ này.
Từ “当” (dāng) là một từ tiếng Trung đa nghĩa, được sử dụng rất phổ biến trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày cũng như trong văn viết. Nó có thể là động từ, giới từ, liên từ, phó từ, trợ từ hoặc thậm chí là danh từ tùy theo ngữ cảnh cụ thể. Vì vậy, việc nắm vững cách dùng của từ này sẽ giúp người học tiếng Trung diễn đạt chính xác và linh hoạt hơn.
- Loại từ & Ý nghĩa cơ bản của “当”
a. Động từ (动词)
Làm (một nghề), giữ (một chức vụ)
→ Chỉ vai trò, chức vụ, nghề nghiệp nào đó.
Ví dụ:
他当老师已经十年了。
(Tā dāng lǎoshī yǐjīng shí nián le)
Anh ấy làm giáo viên đã mười năm rồi.
我从小就想当医生。
(Wǒ cóng xiǎo jiù xiǎng dāng yīshēng)
Từ nhỏ tôi đã muốn làm bác sĩ.
Làm, trở thành (ở vị trí nhất định hoặc vai trò cụ thể trong tình huống nào đó)
Ví dụ:
你不能把这件事当玩笑。
(Nǐ bù néng bǎ zhè jiàn shì dāng wánxiào)
Cậu không thể xem chuyện này là chuyện đùa được.
他把我当朋友看待。
(Tā bǎ wǒ dāng péngyǒu kàndài)
Anh ấy coi tôi là bạn.
b. Giới từ (介词)
Khi… / Vào lúc… – chỉ thời điểm xảy ra hành động.
Ví dụ:
当我到家的时候,天已经黑了。
(Dāng wǒ dào jiā de shíhòu, tiān yǐjīng hēi le)
Khi tôi về đến nhà thì trời đã tối rồi.
当你累的时候,应该休息。
(Dāng nǐ lèi de shíhòu, yīnggāi xiūxi)
Khi bạn mệt, nên nghỉ ngơi.
c. Liên từ (连词)
Khi / lúc mà… (liên kết hai mệnh đề, chỉ thời điểm)
Ví dụ:
当他进来的时候,我们正在开会。
(Dāng tā jìnlái de shíhòu, wǒmen zhèngzài kāihuì)
Khi anh ấy bước vào, chúng tôi đang họp.
d. Trợ từ kiêm chức năng trạng ngữ (作状语)
Cho rằng là…, coi như là…
Ví dụ:
别把这件事当回事。
(Bié bǎ zhè jiàn shì dāng huí shì)
Đừng coi chuyện này là chuyện quan trọng.
e. Dùng để chỉ sự đúng lúc (đúng chỗ, thích hợp)
Phù hợp, thích hợp (với hoàn cảnh, thời điểm, vai trò)
Ví dụ:
这本书很当下,讲的是目前的问题。
(Zhè běn shū hěn dāngxià, jiǎng de shì mùqián de wèntí)
Cuốn sách này rất hợp thời, nói về vấn đề hiện tại.
- Cấu trúc và cụm từ cố định có “当”
Cấu trúc/Thành ngữ Nghĩa Ví dụ
当作…… Xem như là, coi như là 他把这次失败当作一次教训。
(Tā bǎ zhè cì shībài dàngzuò yī cì jiàoxùn)
Anh ấy xem thất bại lần này như là một bài học.
当面…… Trước mặt ai đó 我想当面向你道歉。
(Wǒ xiǎng dāngmiàn xiàng nǐ dàoqiàn)
Tôi muốn xin lỗi bạn trực tiếp trước mặt.
当初 Lúc đầu, ban đầu 如果当初我没离开,现在就不会这样了。
(Rúguǒ dāngchū wǒ méi líkāi, xiànzài jiù bù huì zhèyàng le)
Nếu lúc đầu tôi không rời đi thì bây giờ đã khác.
当下 Hiện tại, lúc này 我们要把握当下,不要浪费时间。
(Wǒmen yào bǎwò dāngxià, bùyào làngfèi shíjiān)
Chúng ta phải trân trọng hiện tại, đừng lãng phí thời gian. - So sánh “当” với các từ dễ gây nhầm lẫn
当 vs. 做 (zuò)
→ Cả hai đều có thể mang nghĩa “làm nghề gì đó”, nhưng “当” thường mang tính trang trọng hoặc chính thức hơn, còn “做” dùng phổ biến trong khẩu ngữ.
Ví dụ so sánh:
他做老师。→ Anh ấy làm giáo viên (câu nói thường ngày).
他当老师。→ Anh ấy giữ chức vụ giáo viên (nhấn mạnh nghề nghiệp, chính thức hơn).
- Tổng hợp ví dụ đa dạng
你以后想当什么?
(Nǐ yǐhòu xiǎng dāng shénme)
Sau này bạn muốn làm gì?
当学生应该好好学习。
(Dāng xuéshēng yīnggāi hǎohǎo xuéxí)
Là học sinh thì nên học hành chăm chỉ.
他把自己的工作当成一种责任。
(Tā bǎ zìjǐ de gōngzuò dàngchéng yī zhǒng zérèn)
Anh ấy coi công việc của mình là một trách nhiệm.
当时我不知道该怎么办。
(Dāngshí wǒ bù zhīdào gāi zěnme bàn)
Lúc đó tôi không biết nên làm thế nào.
这不是你当说的话。
(Zhè bú shì nǐ dāng shuō de huà)
Đây không phải là lời cậu nên nói.
Từ “当” là một từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung với rất nhiều chức năng ngữ pháp khác nhau: từ chỉ thời gian, chỉ vai trò, diễn đạt sự phù hợp, cho đến biểu đạt quan điểm, hay là thành phần trong nhiều cụm từ cố định. Việc nắm vững cách sử dụng của “当” trong từng ngữ cảnh sẽ giúp bạn hiểu và diễn đạt trôi chảy trong cả nói và viết tiếng Trung.
I. PHÂN LOẠI TỪ VÀ NGHĨA CHÍNH CỦA 当
- Là động từ (动词):
当 mang nghĩa là “làm (công việc gì đó)”, “giữ chức vụ gì đó”, “đảm nhiệm”.
Nghĩa gần giống từ “làm” trong tiếng Việt khi nói về nghề nghiệp.
Ví dụ:
他当老师已经十年了。
Tā dāng lǎoshī yǐjīng shí nián le.
Anh ấy làm giáo viên đã mười năm rồi.
她以前当过护士。
Tā yǐqián dāng guò hùshì.
Cô ấy trước đây từng làm y tá.
- Là giới từ (介词):
当…的时候: khi…, vào lúc…
Dùng để chỉ thời điểm xảy ra một hành động nào đó.
Ví dụ:
当我到家的时候,天已经黑了。
Dāng wǒ dào jiā de shíhou, tiān yǐjīng hēi le.
Khi tôi về đến nhà thì trời đã tối rồi.
当我们聊天时,他一直在笑。
Dāng wǒmen liáotiān shí, tā yīzhí zài xiào.
Khi chúng tôi nói chuyện, anh ấy cứ cười suốt.
- Là liên từ (连词):
Dùng để nối hai mệnh đề, thể hiện thời gian đồng thời xảy ra hoặc hành động chính xảy ra vào lúc một việc khác diễn ra.
Ví dụ:
当你努力的时候,机会就会来临。
Dāng nǐ nǔlì de shíhou, jīhuì jiù huì láilín.
Khi bạn cố gắng, cơ hội sẽ đến.
- Mang nghĩa “xứng đáng”, “đáng để” (动词):
Ví dụ:
他受到了当之无愧的荣誉。
Tā shòudào le dāng zhī wú kuì de róngyù.
Anh ấy nhận được vinh dự hoàn toàn xứng đáng.
- Mang nghĩa “coi như”, “xem như” (动词):
Ví dụ:
你就当这件事没发生吧。
Nǐ jiù dāng zhè jiàn shì méi fāshēng ba.
Coi như chuyện này chưa từng xảy ra đi.
II. MẪU CÂU THƯỜNG GẶP VỚI 当
当 + Danh từ (nghề nghiệp) → Chỉ nghề nghiệp
当 + Thời gian / Sự kiện + 的时候 → Chỉ thời điểm
当 + Chủ ngữ + Hành động A,+ Hành động B → Mô tả hai hành động đồng thời
当作 + Danh từ → Xem như, coi như
III. 30 CÂU VÍ DỤ VỀ 当 (kèm phiên âm & dịch nghĩa tiếng Việt)
我想当一名医生。
Wǒ xiǎng dāng yī míng yīshēng.
Tôi muốn trở thành một bác sĩ.
她当上了经理。
Tā dāng shàng le jīnglǐ.
Cô ấy đã trở thành giám đốc.
你可以当我的翻译吗?
Nǐ kěyǐ dāng wǒ de fānyì ma?
Bạn có thể làm phiên dịch cho tôi không?
当我还是个孩子的时候,我很调皮。
Dāng wǒ hái shì gè háizi de shíhou, wǒ hěn tiáopí.
Khi tôi còn là trẻ con, tôi rất nghịch ngợm.
他在学校当老师。
Tā zài xuéxiào dāng lǎoshī.
Anh ấy dạy học ở trường.
当你爱一个人时,你会为他改变。
Dāng nǐ ài yī gè rén shí, nǐ huì wèi tā gǎibiàn.
Khi bạn yêu một người, bạn sẽ thay đổi vì người ấy.
我不想当领导。
Wǒ bù xiǎng dāng lǐngdǎo.
Tôi không muốn làm lãnh đạo.
他当年是个著名的演员。
Tā dāngnián shì gè zhùmíng de yǎnyuán.
Năm đó anh ấy là một diễn viên nổi tiếng.
这份工作当得不容易。
Zhè fèn gōngzuò dāng de bù róngyì.
Công việc này không dễ đảm nhận.
当他听到这个消息时,他哭了。
Dāng tā tīngdào zhège xiāoxī shí, tā kū le.
Khi anh ấy nghe tin này, anh ấy đã khóc.
当朋友是一种缘分。
Dāng péngyǒu shì yī zhǒng yuánfèn.
Làm bạn là một loại duyên phận.
你就当我没说过吧。
Nǐ jiù dāng wǒ méi shuō guò ba.
Coi như tôi chưa từng nói đi.
他当我是陌生人。
Tā dāng wǒ shì mòshēngrén.
Anh ấy xem tôi như người xa lạ.
这件事你当真了吗?
Zhè jiàn shì nǐ dāng zhēn le ma?
Chuyện này bạn coi là thật sao?
别当回事。
Bié dāng huí shì.
Đừng xem trọng quá.
他当了三年的班长。
Tā dāng le sān nián de bānzhǎng.
Anh ấy làm lớp trưởng ba năm liền.
当他走进房间时,大家都安静了。
Dāng tā zǒu jìn fángjiān shí, dàjiā dōu ānjìng le.
Khi anh ấy bước vào phòng, mọi người đều im lặng.
他很当机立断。
Tā hěn dāngjīlìduàn.
Anh ấy rất quyết đoán.
当下要做的事情是什么?
Dāngxià yào zuò de shìqíng shì shénme?
Việc cần làm ngay bây giờ là gì?
这事儿不当你管。
Zhè shìr bù dāng nǐ guǎn.
Việc này không phải việc của bạn.
当你不再坚持,梦想就结束了。
Dāng nǐ bù zài jiānchí, mèngxiǎng jiù jiéshù le.
Khi bạn không kiên trì nữa, giấc mơ cũng kết thúc.
当心!前面有车!
Dāngxīn! Qiánmiàn yǒu chē!
Cẩn thận! Phía trước có xe!
我当时很后悔没去。
Wǒ dāngshí hěn hòuhuǐ méi qù.
Lúc đó tôi rất hối hận vì đã không đi.
他当真赢了比赛!
Tā dāngzhēn yíng le bǐsài!
Anh ấy thực sự thắng cuộc thi!
当你开心时,世界也美好。
Dāng nǐ kāixīn shí, shìjiè yě měihǎo.
Khi bạn vui, thế giới cũng đẹp theo.
你可以当这只是个玩笑。
Nǐ kěyǐ dāng zhè zhǐ shì gè wánxiào.
Bạn có thể xem đây chỉ là một trò đùa.
他的话让我当场哑口无言。
Tā de huà ràng wǒ dāngchǎng yǎkǒuwúyán.
Lời của anh ấy khiến tôi cứng họng ngay tại chỗ.
你不能当大家是傻子。
Nǐ bùnéng dāng dàjiā shì shǎzi.
Bạn không thể xem mọi người là kẻ ngốc.
他当初说的话你还记得吗?
Tā dāngchū shuō de huà nǐ hái jìdé ma?
Bạn còn nhớ lời anh ấy nói lúc đầu không?
当之无愧是他应得的荣誉。
Dāng zhī wú kuì shì tā yīngdé de róngyù.
Đó là vinh dự mà anh ấy hoàn toàn xứng đáng nhận được.
I. Giới thiệu chung về từ 当
当 (dāng) là một từ tiếng Hán rất đa nghĩa và được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, trong văn viết và trong các văn bản chính quy. Tùy vào ngữ cảnh, 当 có thể đóng vai trò là động từ, giới từ, tính từ hoặc danh từ. Mỗi vai trò sẽ mang những nghĩa và cách dùng khác nhau. Việc hiểu rõ các cách sử dụng của 当 sẽ giúp người học tiếng Trung dễ dàng áp dụng linh hoạt trong giao tiếp thực tế.
II. Phân loại từ
Loại từ chính: Động từ, Giới từ, Tính từ, Danh từ.
Độ thông dụng: Rất phổ biến trong các bài hội thoại tiếng Trung, được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, sách báo, tài liệu chính trị – xã hội.
III. Ý nghĩa chi tiết và cách sử dụng từ 当
当 dùng làm động từ: Làm, đảm nhiệm, giữ chức vụ
Khi 当 là động từ, nghĩa thường gặp nhất là “làm” hoặc “giữ chức vụ nào đó”, “đóng vai trò gì đó”. Được dùng để diễn tả một người đang đảm nhiệm một công việc, nghề nghiệp hay vai trò cụ thể.
Ví dụ chi tiết:
他当老师已经五年了。
Phiên âm: Tā dāng lǎoshī yǐjīng wǔ nián le.
Dịch nghĩa: Anh ấy làm giáo viên đã được năm năm rồi.
Giải thích: 当 được dùng với nghĩa “làm”, kết hợp với từ chỉ nghề nghiệp “老师” (giáo viên).
我哥哥当兵去了。
Phiên âm: Wǒ gēge dāng bīng qù le.
Dịch nghĩa: Anh trai tôi đã đi lính rồi.
Giải thích: 当 bìng (làm lính), chỉ việc gia nhập quân đội.
她希望当一名医生。
Phiên âm: Tā xīwàng dāng yī míng yīshēng.
Dịch nghĩa: Cô ấy hy vọng sẽ trở thành một bác sĩ.
Giải thích: Dùng để diễn tả mong muốn đảm nhiệm một nghề nghiệp.
张先生当过公司经理。
Phiên âm: Zhāng xiānsheng dāng guò gōngsī jīnglǐ.
Dịch nghĩa: Ông Trương từng làm giám đốc công ty.
Giải thích: 当 kết hợp với “过” diễn tả hành động đã từng đảm nhiệm vị trí.
Công thức thường dùng:
当 + 职业 (nghề nghiệp)
当 dùng làm giới từ: Khi, vào lúc, vào thời điểm
当 có nghĩa là “khi”, “vào lúc nào đó”, thường được sử dụng để chỉ mốc thời gian, tình huống nhất định.
Ví dụ chi tiết:
当我到家的时候,妈妈正在做饭。
Phiên âm: Dāng wǒ dào jiā de shíhòu, māma zhèngzài zuò fàn.
Dịch nghĩa: Khi tôi về đến nhà, mẹ đang nấu cơm.
Giải thích: 当 kết hợp với cụm thời gian để chỉ thời điểm.
当你遇到困难时,不要轻易放弃。
Phiên âm: Dāng nǐ yùdào kùnnán shí, búyào qīngyì fàngqì.
Dịch nghĩa: Khi bạn gặp khó khăn, đừng dễ dàng từ bỏ.
Giải thích: 当 diễn tả thời điểm một hành động diễn ra.
当我上大学的时候,我认识了很多朋友。
Phiên âm: Dāng wǒ shàng dàxué de shíhòu, wǒ rènshí le hěn duō péngyǒu.
Dịch nghĩa: Khi tôi học đại học, tôi đã quen biết rất nhiều bạn bè.
Công thức thường dùng:
当 + 时间/事件 + 的时候,…
当 dùng làm tính từ: Xứng đáng, phù hợp, đáng
当 còn được dùng để diễn tả một sự việc nào đó là hợp lý, đúng đắn, hoặc một người nào đó xứng đáng nhận được điều gì.
Ví dụ chi tiết:
你受这个批评是当的。
Phiên âm: Nǐ shòu zhège pīpíng shì dāng de.
Dịch nghĩa: Việc bạn nhận sự phê bình này là hoàn toàn xứng đáng.
Giải thích: 当 ở đây diễn tả tính hợp lý của hành động.
他当之无愧。
Phiên âm: Tā dāng zhī wú kuì.
Dịch nghĩa: Anh ấy xứng đáng nhận được điều đó.
Giải thích: “当之无愧” là thành ngữ, ý nghĩa “hoàn toàn xứng đáng”.
她的表现当得起大家的称赞。
Phiên âm: Tā de biǎoxiàn dāng de qǐ dàjiā de chēngzàn.
Dịch nghĩa: Thành tích của cô ấy xứng đáng với sự khen ngợi của mọi người.
Giải thích: 当得起 có nghĩa là “xứng đáng nhận được”.
Cấu trúc thường gặp:
当得起 (dāng de qǐ):xứng đáng với
当 dùng làm danh từ: Hiện tại, thời điểm hiện tại
Khi làm danh từ, 当 thường nằm trong các từ ghép như “当今”, “当代”, “当下”, mang nghĩa “hiện tại”, “ngày nay”, “thời đại hiện tại”.
Ví dụ chi tiết:
当今社会变化很快。
Phiên âm: Dāngjīn shèhuì biànhuà hěn kuài.
Dịch nghĩa: Xã hội hiện nay thay đổi rất nhanh.
当代年轻人更加注重自由。
Phiên âm: Dāngdài niánqīngrén gèngjiā zhùzhòng zìyóu.
Dịch nghĩa: Giới trẻ hiện đại càng chú trọng tới tự do.
我们要面对当下的挑战。
Phiên âm: Wǒmen yào miànduì dāngxià de tiǎozhàn.
Dịch nghĩa: Chúng ta phải đối mặt với thách thức hiện tại.
Một số từ thường đi với 当:
当今 (dāngjīn):hiện nay
当代 (dāngdài):đương đại
当下 (dāngxià):ngay bây giờ
当 dùng trong nghĩa “cầm đồ, cầm cố”
Ngoài ra, 当 cũng có nghĩa là “cầm đồ”, dùng trong trường hợp đem đồ vật đi thế chấp lấy tiền.
Ví dụ chi tiết:
他把手机当了,换了一些钱。
Phiên âm: Tā bǎ shǒujī dàng le, huàn le yīxiē qián.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã đem điện thoại đi cầm để lấy ít tiền.
这个古董当了不少钱。
Phiên âm: Zhège gǔdǒng dàng le bùshǎo qián.
Dịch nghĩa: Món đồ cổ này đem cầm được kha khá tiền.
Cấu trúc thường gặp:
把 + đồ vật + 当了
Lưu ý: Nghĩa này ngày nay ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu được dùng khi nói về hoạt động cầm đồ hoặc trong tiểu thuyết cổ trang.
IV. Một số mẫu câu tiêu biểu mở rộng
我把你当朋友。
Phiên âm: Wǒ bǎ nǐ dàng péngyǒu.
Dịch nghĩa: Tôi coi bạn là bạn bè.
Giải thích: 当作 (coi như là)
他当场答应了我们的请求。
Phiên âm: Tā dāngchǎng dāyìng le wǒmen de qǐngqiú.
Dịch nghĩa: Anh ấy đồng ý ngay tại chỗ với yêu cầu của chúng tôi.
Giải thích: 当场 = ngay tại chỗ.
当地的风俗很有趣。
Phiên âm: Dāngdì de fēngsú hěn yǒuqù.
Dịch nghĩa: Tập tục địa phương rất thú vị.
Giải thích: 当地 = địa phương, vùng miền cụ thể.
Nghĩa của 当 Chức năng Cụm từ tiêu biểu Ví dụ điển hình
Làm, đảm nhiệm Động từ 当老师、当兵 他当经理已经三年了。
Khi, vào lúc Giới từ 当……的时候 当我到家时,天黑了。
Xứng đáng Tính từ 当得起、当之无愧 他当得起这个荣誉。
Hiện tại Danh từ 当今、当代、当下 当今社会变化很快。
Cầm đồ Động từ 当……了 他把手表当了。

