倾向 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
I. 倾向 là gì?
- Phiên âm: qīngxiàng
- Loại từ: Danh từ (名词) / Động từ (动词)
- Nghĩa tiếng Việt:
(danh từ): xu hướng, khuynh hướng
(động từ): có xu hướng, có khuynh hướng, thiên về
II. Giải thích chi tiết theo ngữ cảnh
- Dùng như danh từ:
Biểu thị một xu hướng, chiều hướng tư tưởng, hành vi, sở thích, cảm xúc, chính trị, tâm lý, v.v.
Ví dụ:
政治倾向 (zhèngzhì qīngxiàng): xu hướng chính trị
消费倾向 (xiāofèi qīngxiàng): xu hướng tiêu dùng
行为倾向 (xíngwéi qīngxiàng): xu hướng hành vi
Câu ví dụ:
这个孩子有艺术方面的倾向。
Zhège háizi yǒu yìshù fāngmiàn de qīngxiàng.
→ Đứa trẻ này có xu hướng nghệ thuật.
社会上存在着各种不同的价值倾向。
Shèhuì shàng cúnzàizhe gè zhǒng bùtóng de jiàzhí qīngxiàng.
→ Trong xã hội tồn tại nhiều xu hướng giá trị khác nhau.
- Dùng như động từ:
Chỉ hành vi, thái độ, cảm xúc hoặc ý chí có xu hướng nghiêng về một lựa chọn, quan điểm hay hành động nào đó.
Cấu trúc phổ biến:
倾向于 + danh từ / động từ: có xu hướng về cái gì / hành động gì
更倾向于……: thiên về, nghiêng về hơn…
Câu ví dụ:
他倾向于选择稳定的工作。
Tā qīngxiàng yú xuǎnzé wěndìng de gōngzuò.
→ Anh ấy có xu hướng chọn công việc ổn định.
我比较倾向于吃清淡的食物。
Wǒ bǐjiào qīngxiàng yú chī qīngdàn de shíwù.
→ Tôi tương đối thiên về ăn đồ nhạt.
现代年轻人倾向于晚婚甚至不婚。
Xiàndài niánqīng rén qīngxiàng yú wǎnhūn shènzhì bù hūn.
→ Giới trẻ hiện đại có xu hướng kết hôn muộn, thậm chí không kết hôn.
老师倾向于采用互动式教学法。
Lǎoshī qīngxiàng yú cǎiyòng hùdòng shì jiàoxué fǎ.
→ Giáo viên có xu hướng áp dụng phương pháp giảng dạy tương tác.
III. Cấu trúc thường gặp với 倾向
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
倾向于 + danh từ / động từ có xu hướng… 他倾向于读文科。
Tā qīngxiàng yú dú wénkē.
→ Anh ấy thiên về học khối xã hội.
更倾向于…… thiên về hơn… 我更倾向于留下来工作。
Wǒ gèng qīngxiàng yú liú xiàlái gōngzuò.
→ Tôi nghiêng về phương án ở lại làm việc hơn.
A 的倾向是…… xu hướng của A là… 市场的倾向是走高。
Shìchǎng de qīngxiàng shì zǒu gāo.
→ Xu hướng của thị trường là tăng cao.
IV. Nét nghĩa mở rộng và sắc thái
Trong tâm lý học: 倾向 biểu thị xu hướng tư duy, cảm xúc hay hành vi của cá nhân.
如:攻击倾向 (gōngjī qīngxiàng): xu hướng bạo lực
自我倾向 (zìwǒ qīngxiàng): xu hướng vị kỷ
Trong kinh tế học: dùng để chỉ hướng tiêu dùng, đầu tư, tiết kiệm của cá nhân hay thị trường.
Trong ngôn ngữ học: biểu thị xu hướng dùng từ, ngữ pháp của ngôn ngữ hoặc người học.
V. Các ví dụ mở rộng (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
他在处理问题时倾向于理性思考。
Tā zài chǔlǐ wèntí shí qīngxiàng yú lǐxìng sīkǎo.
→ Anh ấy có xu hướng suy nghĩ lý trí khi giải quyết vấn đề.
Ví dụ 2:
她对文学有浓厚的兴趣,也有这方面的发展倾向。
Tā duì wénxué yǒu nónghòu de xìngqù, yě yǒu zhè fāngmiàn de fāzhǎn qīngxiàng.
→ Cô ấy có niềm đam mê sâu sắc với văn học và có xu hướng phát triển trong lĩnh vực này.
Ví dụ 3:
这个政策有偏向富人的倾向。
Zhège zhèngcè yǒu piānxiàng fùrén de qīngxiàng.
→ Chính sách này có xu hướng thiên vị người giàu.
Ví dụ 4:
现代社会倾向于快节奏的生活方式。
Xiàndài shèhuì qīngxiàng yú kuài jiézòu de shēnghuó fāngshì.
→ Xã hội hiện đại có xu hướng theo lối sống nhanh.
Ví dụ 5:
孩子在选择职业时容易受到家庭倾向的影响。
Háizi zài xuǎnzé zhíyè shí róngyì shòudào jiātíng qīngxiàng de yǐngxiǎng.
→ Trẻ nhỏ khi chọn nghề dễ bị ảnh hưởng bởi xu hướng của gia đình.
倾向 là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung học thuật và giao tiếp xã hội.
Vừa có thể dùng như danh từ, vừa là động từ, từ này giúp người học biểu đạt chính xác xu hướng, sở thích, hoặc thái độ của con người và tổ chức.
Nắm vững cách dùng của 倾向 sẽ giúp bạn nói và viết tiếng Trung rõ ràng, sâu sắc và logic hơn.
倾向 (phiên âm: qīngxiàng) là một từ tiếng Trung mang nghĩa khuynh hướng, xu hướng, hoặc thiên hướng. Từ này thường được dùng để diễn tả sự nghiêng về một quan điểm, hành vi, lựa chọn hoặc chiều hướng phát triển nào đó. Tùy vào ngữ cảnh, 倾向 có thể là danh từ hoặc động từ.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 倾向
Phiên âm: qīngxiàng
Loại từ: Danh từ / Động từ
Hán Việt: Khuynh hướng
Cấp độ HSK: HSK 5 trở lên
Nghĩa tiếng Việt: xu hướng, thiên hướng, nghiêng về
- Ý nghĩa chi tiết
a. Khi là danh từ
Dùng để chỉ xu hướng phát triển, thiên hướng tư tưởng, hành vi hoặc quan điểm.
Ví dụ:
他有艺术倾向。 → Tā yǒu yìshù qīngxiàng. → Anh ấy có khuynh hướng nghệ thuật.
这篇文章的观点有明显的倾向。 → Zhè piān wénzhāng de guāndiǎn yǒu míngxiǎn de qīngxiàng. → Quan điểm của bài viết này có xu hướng rõ ràng.
b. Khi là động từ
Dùng để diễn tả hành động nghiêng về một lựa chọn, quan điểm hoặc hành vi.
Ví dụ:
我倾向于选择稳定的工作。 → Wǒ qīngxiàng yú xuǎnzé wěndìng de gōngzuò. → Tôi có xu hướng chọn công việc ổn định.
她的思想倾向于自由主义。 → Tā de sīxiǎng qīngxiàng yú zìyóu zhǔyì. → Tư tưởng của cô ấy thiên về chủ nghĩa tự do.
- Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Giải thích Ví dụ Phiên âm Dịch
倾向于 + danh từ / động từ Có xu hướng nghiêng về 我倾向于早上锻炼。 Wǒ qīngxiàng yú zǎoshang duànliàn. Tôi có xu hướng tập thể dục vào buổi sáng.
有……的倾向 Có khuynh hướng… 他有依赖父母的倾向。 Tā yǒu yīlài fùmǔ de qīngxiàng. Anh ấy có xu hướng dựa dẫm vào cha mẹ.
表现出……的倾向 Thể hiện xu hướng… 她的言论表现出保守的倾向。 Tā de yánlùn biǎoxiàn chū bǎoshǒu de qīngxiàng. Lời nói của cô ấy thể hiện xu hướng bảo thủ. - Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
年轻人倾向于使用社交媒体。 Niánqīngrén qīngxiàng yú shǐyòng shèjiāo méitǐ. Người trẻ có xu hướng sử dụng mạng xã hội.
市场倾向于高科技产品。 Shìchǎng qīngxiàng yú gāokējì chǎnpǐn. Thị trường có xu hướng nghiêng về sản phẩm công nghệ cao.
他在回答问题时倾向于回避重点。 Tā zài huídá wèntí shí qīngxiàng yú huíbì zhòngdiǎn. Khi trả lời câu hỏi, anh ấy có xu hướng né tránh trọng tâm.
这项政策倾向于某个群体。 Zhè xiàng zhèngcè qīngxiàng yú mǒu gè qúntǐ. Chính sách này có xu hướng nghiêng về một nhóm người nhất định.
我倾向于相信他的解释。 Wǒ qīngxiàng yú xiāngxìn tā de jiěshì. Tôi có xu hướng tin vào lời giải thích của anh ấy.
倾向 (qīngxiàng) là một từ tiếng Trung có nghĩa là khuynh hướng, xu hướng, hoặc thiên hướng. Từ này thường dùng để diễn tả sự nghiêng về một quan điểm, hành vi, lựa chọn hoặc hướng phát triển nào đó – có thể là cá nhân, xã hội, hoặc tư tưởng.
- Loại từ
Danh từ: dùng để chỉ xu hướng hoặc thiên hướng của một người, nhóm hoặc hiện tượng.
Động từ: mang nghĩa “có xu hướng”, “thiên về”, thường đi với giới từ 于 (yú).
- Giải thích chi tiết
Khi là danh từ, 倾向 biểu thị một chiều hướng phát triển hoặc thái độ nghiêng về một phía.
Ví dụ: 政治倾向 (zhèngzhì qīngxiàng) → khuynh hướng chính trị
Khi là động từ, 倾向于 có nghĩa là “có xu hướng”, “thiên về”.
Ví dụ: 我倾向于早起。→ Tôi có xu hướng dậy sớm.
Từ này có thể mang sắc thái trung lập, tích cực, hoặc tiêu cực tùy vào ngữ cảnh.
- Cấu trúc câu thông dụng
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
倾向于 + danh từ/động từ Có xu hướng làm gì 我倾向于选择稳定的工作。Wǒ qīngxiàng yú xuǎnzé wěndìng de gōngzuò. → Tôi có xu hướng chọn công việc ổn định.
有……的倾向 Có khuynh hướng… 他有依赖父母的倾向。Tā yǒu yīlài fùmǔ de qīngxiàng. → Anh ấy có xu hướng phụ thuộc vào cha mẹ.
表现出……的倾向 Thể hiện xu hướng… 她表现出艺术的倾向。Tā biǎoxiàn chū yìshù de qīngxiàng. → Cô ấy thể hiện khuynh hướng nghệ thuật. - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
a. Dùng như động từ
我倾向于相信他的解释。 Wǒ qīngxiàng yú xiāngxìn tā de jiěshì. → Tôi có xu hướng tin vào lời giải thích của anh ấy.
她倾向于喝绿茶而不是咖啡。 Tā qīngxiàng yú hē lǜchá ér bùshì kāfēi. → Cô ấy thiên về uống trà xanh hơn là cà phê.
他倾向于独自完成任务。 Tā qīngxiàng yú dúzì wánchéng rènwù. → Anh ấy có xu hướng hoàn thành nhiệm vụ một mình.
b. Dùng như danh từ
年轻人有晚睡的倾向。 Niánqīng rén yǒu wǎnshuì de qīngxiàng. → Người trẻ có xu hướng ngủ muộn.
这篇文章的观点有明显的倾向。 Zhè piān wénzhāng de guāndiǎn yǒu míngxiǎn de qīngxiàng. → Quan điểm của bài viết này có xu hướng rõ ràng.
新闻报道应该避免倾向性。 Xīnwén bàodào yīnggāi bìmiǎn qīngxiàng xìng. → Tin tức nên tránh sự thiên lệch.
- Một số cụm từ liên quan
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
政治倾向 zhèngzhì qīngxiàng Khuynh hướng chính trị
思想倾向 sīxiǎng qīngxiàng Khuynh hướng tư tưởng
市场倾向 shìchǎng qīngxiàng Xu hướng thị trường
倾向性报道 qīngxiàng xìng bàodào Bài báo có xu hướng thiên lệch - Định nghĩa và loại từ
- Hán tự: 倾向
- Phiên âm: qīngxiàng
- Loại từ:
- Danh từ: chỉ xu hướng, khuynh hướng, thiên hướng
- Động từ: có xu hướng, nghiêng về phía nào đó
- Giải nghĩa chi tiết:
“倾向” là sự nghiêng về một phía trong tư tưởng, hành vi, lựa chọn hoặc cảm xúc. Nó có thể là xu hướng tự nhiên của con người, hoặc là sự phát triển chung của xã hội, thị trường, văn hóa. Từ này thường dùng để mô tả sự thiên lệch nhẹ hoặc sự ưu tiên rõ ràng đối với một điều gì đó.
- Phân tích từ cấu tạo
- 倾: nghiêng, lệch về một phía
- 向: hướng, phương hướng
→ Ghép lại: “倾向” nghĩa là hướng nghiêng về một phía nào đó — cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tư tưởng, hành vi).
- Cách dùng trong ngữ pháp
a. Dùng như danh từ
- Có thể đứng sau động từ như “有”, “表现出”, “显示出”…
- Thường đi kèm với các từ bổ nghĩa như “政治”, “思想”, “行为”, “市场”…
Ví dụ: - 他有保守的思想倾向。
Tā yǒu bǎoshǒu de sīxiǎng qīngxiàng.
→ Anh ấy có khuynh hướng tư tưởng bảo thủ. - 这种产品符合年轻人的消费倾向。
Zhè zhǒng chǎnpǐn fúhé niánqīngrén de xiāofèi qīngxiàng.
→ Sản phẩm này phù hợp với xu hướng tiêu dùng của giới trẻ.
b. Dùng như động từ
- Cấu trúc: 倾向于 + danh từ / động từ
- Diễn tả sự thiên về, ưu tiên, hoặc có xu hướng chọn lựa điều gì đó
Ví dụ: - 我倾向于支持这个计划。
Wǒ qīngxiàng yú zhīchí zhège jìhuà.
→ Tôi có xu hướng ủng hộ kế hoạch này. - 她倾向于独立工作,不喜欢团队合作。
Tā qīngxiàng yú dúlì gōngzuò, bù xǐhuān tuánduì hézuò.
→ Cô ấy có xu hướng làm việc độc lập, không thích làm việc nhóm.
- Ví dụ đa dạng (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
- 老师说我在写作中有文学倾向。
Lǎoshī shuō wǒ zài xiězuò zhōng yǒu wénxué qīngxiàng.
→ Giáo viên nói tôi có khuynh hướng văn học trong bài viết. - 经济发展倾向于城市集中。
Jīngjì fāzhǎn qīngxiàng yú chéngshì jízhōng.
→ Phát triển kinh tế có xu hướng tập trung vào thành phố. - 我更倾向于晚上学习,因为比较安静。
Wǒ gèng qīngxiàng yú wǎnshàng xuéxí, yīnwèi bǐjiào ānjìng.
→ Tôi thiên về học vào buổi tối vì yên tĩnh hơn. - 他的言论显示出明显的个人倾向。
Tā de yánlùn xiǎnshì chū míngxiǎn de gèrén qīngxiàng.
→ Lời nói của anh ấy thể hiện rõ xu hướng cá nhân. - 这种设计倾向于简约风格。
Zhè zhǒng shèjì qīngxiàng yú jiǎnyuē fēnggé.
→ Thiết kế này có xu hướng theo phong cách tối giản.
- Gợi ý mở rộng
Bạn có thể dùng “倾向” để nói về:
- Quan điểm cá nhân: 政治倾向 (khuynh hướng chính trị), 思想倾向 (khuynh hướng tư tưởng)
- Thói quen: 饮食倾向 (xu hướng ăn uống), 消费倾向 (xu hướng tiêu dùng)
- Phong cách: 艺术倾向 (khuynh hướng nghệ thuật), 设计倾向 (xu hướng thiết kế)
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 倾向 (qīngxiàng)
I. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
- Nghĩa tổng quát
倾向 là một từ tiếng Trung có nghĩa là khuynh hướng, xu hướng, thiên hướng, hay có xu thế thiên về phía nào đó. Từ này được dùng để mô tả sự thiên lệch trong tư tưởng, tình cảm, hành vi, lựa chọn hoặc phát triển, thường là về phía một ý kiến, một phong cách, hoặc một quyết định cụ thể.
Ví dụ như: một người có thể có khuynh hướng hành động bảo thủ, hoặc một xu hướng xã hội có thể thiên về sự đổi mới.
- Phân loại từ
Danh từ: dùng để chỉ bản thân xu hướng, khuynh hướng, hay thiên hướng.
Động từ (thường dùng với cấu trúc 倾向于): chỉ hành động có xu thế nghiêng về điều gì đó, ủng hộ hay lựa chọn điều gì đó.
II. CÁCH DÙNG VÀ CẤU TRÚC CỤ THỂ
- Với vai trò danh từ
Khi là danh từ, “倾向” được dùng để nói đến khuynh hướng tư tưởng, hành vi, chính trị, nghệ thuật, v.v.
Cấu trúc phổ biến:
……的倾向:khuynh hướng gì đó
有……倾向:có xu hướng gì
表现出……倾向:thể hiện khuynh hướng gì
Ví dụ:
这本小说有很强的浪漫主义倾向。
Cuốn tiểu thuyết này có khuynh hướng lãng mạn rất mạnh.
近年来,社会上出现了过度消费的倾向。
Những năm gần đây, xã hội xuất hiện xu hướng tiêu dùng quá mức.
他在决策中表现出明显的保守倾向。
Anh ấy thể hiện khuynh hướng bảo thủ rõ rệt trong các quyết định.
- Với vai trò động từ
Khi là động từ, “倾向” thường dùng trong cấu trúc “倾向于 + danh từ/động từ”, mang nghĩa là “thiên về cái gì đó”, “có xu hướng ủng hộ/chọn cái gì đó”.
Cấu trúc phổ biến:
倾向于 + danh từ / động từ
更倾向于……
不太倾向于……
Ví dụ:
我倾向于相信他的解释。
Tôi có xu hướng tin vào lời giải thích của anh ấy.
她更倾向于自由职业,不喜欢朝九晚五的工作。
Cô ấy thiên về nghề tự do hơn, không thích công việc hành chính từ sáng đến tối.
他们不太倾向于接受外来的意见。
Họ không có xu hướng chấp nhận ý kiến từ bên ngoài.
III. PHIÊN ÂM & DỊCH NGHĨA CHI TIẾT CỦA CÁC VÍ DỤ
他在讲话中表现出一种保守的倾向。
Tā zài jiǎnghuà zhōng biǎoxiàn chū yī zhǒng bǎoshǒu de qīngxiàng.
Trong bài phát biểu, anh ấy thể hiện một khuynh hướng bảo thủ.
我倾向于支持这个方案。
Wǒ qīngxiàng yú zhīchí zhège fāng’àn.
Tôi có xu hướng ủng hộ phương án này.
现代年轻人有晚婚的倾向。
Xiàndài niánqīng rén yǒu wǎnhūn de qīngxiàng.
Giới trẻ hiện đại có khuynh hướng kết hôn muộn.
研究发现,女性更倾向于选择稳定的职业。
Yánjiū fāxiàn, nǚxìng gèng qīngxiàng yú xuǎnzé wěndìng de zhíyè.
Nghiên cứu cho thấy, phụ nữ có xu hướng chọn nghề nghiệp ổn định hơn.
这家公司在产品设计上有追求创新的倾向。
Zhè jiā gōngsī zài chǎnpǐn shèjì shàng yǒu zhuīqiú chuàngxīn de qīngxiàng.
Công ty này có xu hướng theo đuổi sự sáng tạo trong thiết kế sản phẩm.
IV. CÁC THÀNH NGỮ VÀ CỤM TỪ LIÊN QUAN
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
倾向性 (qīngxiàngxìng) Tính thiên lệch, tính khuynh hướng
明显的倾向 (míngxiǎn de…) Khuynh hướng rõ ràng
潜在的倾向 (qiánzài de…) Khuynh hướng tiềm ẩn
政治倾向 (zhèngzhì qīngxiàng) Khuynh hướng chính trị
心理倾向 (xīnlǐ qīngxiàng) Xu hướng tâm lý
思想倾向 (sīxiǎng qīngxiàng) Khuynh hướng tư tưởng
V. SO SÁNH VỚI MỘT SỐ TỪ GẦN NGHĨA
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
倾向 qīngxiàng Khuynh hướng, xu hướng Trung tính hoặc thiên nhẹ
偏向 piānxiàng Thiên lệch, nghiêng lệch Mang sắc thái thiên vị rõ rệt
倾斜 qīngxié Nghiêng (vật lý) Chỉ sự nghiêng vật lý, mặt nghiêng
趋势 qūshì Xu thế, chiều hướng (toàn cục) Dùng cho toàn cảnh, vĩ mô
倾向 là một từ rất linh hoạt và hữu ích trong cả văn nói lẫn văn viết, đặc biệt trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học, chính trị, giáo dục, văn hóa… Nó giúp diễn đạt thái độ, sự lựa chọn, xu thế phát triển hoặc thiên vị một cách rõ ràng, học thuật nhưng không quá khó tiếp cận.
倾向 (qīngxiàng) là một từ tiếng Trung có tần suất sử dụng cao trong các ngữ cảnh từ giao tiếp đời thường đến học thuật và phân tích xã hội. Đây là một từ đa năng, có thể được sử dụng như danh từ hoặc động từ, với nghĩa là khuynh hướng, xu hướng, thiên về, hoặc nghiêng về một quan điểm, thái độ, hành vi hoặc lựa chọn nhất định.
Từ này thường được dùng khi nói đến xu hướng tư duy, quan điểm cá nhân, xu thế hành động hoặc định hướng cảm xúc — cả trong các tình huống mang tính cá nhân (tâm lý học, giao tiếp xã hội) lẫn mang tính hệ thống (chính trị, kinh tế, giáo dục…).
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 倾向
Phiên âm: qīngxiàng
Loại từ: Danh từ, Động từ
Nghĩa tiếng Việt: Khuynh hướng, xu hướng, thiên về, nghiêng về
Nghĩa tiếng Anh: Tendency, inclination, to be inclined to
- Giải thích chi tiết theo chức năng ngữ pháp
2.1. Khi là danh từ: chỉ khuynh hướng, xu hướng
Định nghĩa: Diễn tả một hướng suy nghĩ, hành động, hoặc phát triển có tính lặp lại và rõ ràng theo một hướng cụ thể. Được sử dụng nhiều trong mô tả cá tính, chính sách, phong cách nghệ thuật, quan điểm học thuật, v.v.
Ví dụ:
他有依赖父母的倾向。
Tā yǒu yīlài fùmǔ de qīngxiàng.
→ Anh ấy có khuynh hướng phụ thuộc vào cha mẹ.
近年来年轻人消费倾向发生了变化。
Jìnnián lái niánqīngrén xiāofèi qīngxiàng fāshēng le biànhuà.
→ Trong những năm gần đây, xu hướng tiêu dùng của giới trẻ đã thay đổi.
这家媒体的报道有明显的保守倾向。
Zhè jiā méitǐ de bàodào yǒu míngxiǎn de bǎoshǒu qīngxiàng.
→ Các bài đưa tin của cơ quan truyền thông này có xu hướng bảo thủ rõ ràng.
2.2. Khi là động từ: diễn tả hành động nghiêng về, thiên về một lựa chọn, quan điểm hoặc xu hướng nào đó
Định nghĩa: Chỉ việc người nói hoặc chủ thể có xu thế thiên về một hướng hành động, tư tưởng, quyết định nào đó hơn so với các lựa chọn khác.
Ví dụ:
我倾向于支持这个方案。
Wǒ qīngxiàng yú zhīchí zhège fāng’àn.
→ Tôi thiên về ủng hộ phương án này.
你更倾向于独立工作还是团队合作?
Nǐ gèng qīngxiàng yú dúlì gōngzuò háishì tuánduì hézuò?
→ Bạn nghiêng về làm việc độc lập hay làm việc nhóm hơn?
在选择职业时,我倾向于稳定的工作。
Zài xuǎnzé zhíyè shí, wǒ qīngxiàng yú wěndìng de gōngzuò.
→ Khi chọn nghề nghiệp, tôi có xu hướng chọn công việc ổn định.
- Một số mẫu câu đa dạng có phiên âm và tiếng Việt
孩子有模仿大人行为的倾向。
Háizi yǒu mófǎng dàrén xíngwéi de qīngxiàng.
→ Trẻ em có khuynh hướng bắt chước hành vi của người lớn.
她在表达意见时常常倾向于情感化。
Tā zài biǎodá yìjiàn shí chángcháng qīngxiàng yú qínggǎn huà.
→ Khi đưa ra ý kiến, cô ấy thường thiên về cảm xúc.
这部电影表现出导演的人文主义倾向。
Zhè bù diànyǐng biǎoxiàn chū dǎoyǎn de rénwén zhǔyì qīngxiàng.
→ Bộ phim này thể hiện khuynh hướng nhân văn của đạo diễn.
我倾向于认为这是个误会。
Wǒ qīngxiàng yú rènwéi zhè shì gè wùhuì.
→ Tôi có xu hướng cho rằng đây là một sự hiểu lầm.
- Các cụm từ và cấu trúc thường dùng với 倾向
Cấu trúc / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
有……的倾向 yǒu … de qīngxiàng có xu hướng…
倾向于 + động từ/cụm danh qīngxiàng yú thiên về, nghiêng về…
明显的倾向 míngxiǎn de qīngxiàng khuynh hướng rõ rệt
情感倾向 qínggǎn qīngxiàng khuynh hướng cảm xúc
政治倾向 zhèngzhì qīngxiàng xu hướng chính trị - So sánh 倾向 với các từ tương đồng
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 倾向
偏向 piānxiàng thiên vị, lệch về một bên “偏向” mang sắc thái thiên lệch, thiên vị rõ rệt hơn “倾向”
喜好 xǐhào sở thích, yêu thích “喜好” là cảm xúc cá nhân, còn “倾向” là xu hướng tư duy hoặc hành động
取向 qǔxiàng định hướng, orientation “取向” mang sắc thái lựa chọn lâu dài, thường dùng trong tâm lý, chính trị, tính dục - Ngữ cảnh sử dụng điển hình của 倾向
Trong tâm lý học:
研究儿童性格发展的倾向。
Nghiên cứu xu hướng phát triển tính cách của trẻ em.
Trong chính trị học:
分析媒体的政治倾向。
Phân tích xu hướng chính trị của truyền thông.
Trong kinh tế học:
市场对某种商品的消费倾向不断变化。
Xu hướng tiêu dùng đối với một loại hàng hóa trên thị trường liên tục thay đổi.
Trong giáo dục:
教师应当关注学生的学习倾向与兴趣。
Giáo viên nên quan tâm đến xu hướng học tập và sở thích của học sinh.
倾向 (qīngxiàng) là một từ rất quan trọng và phổ biến trong tiếng Trung, thường dùng để mô tả xu hướng tư duy, lựa chọn, hành vi, hoặc định hướng cá nhân hoặc tập thể. Từ này có khả năng áp dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học, chính trị học, truyền thông, giáo dục, và thậm chí trong đối thoại hàng ngày.
Việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo từ 倾向 giúp người học tiếng Trung biểu đạt được mức độ thiên lệch về quan điểm một cách khách quan, trang trọng, và chính xác hơn trong giao tiếp cũng như trong văn viết học thuật.
倾向 (qīngxiàng) là một từ tiếng Trung rất thường gặp trong cả văn viết lẫn văn nói, mang nghĩa “khuynh hướng, xu hướng, thiên về”. Từ này được dùng để chỉ một loại xu thế hành vi, ý kiến, thái độ, tâm lý, phát triển… nghiêng về một phía hoặc biểu hiện sự thiên lệch, nghiêng ngả theo một chiều hướng cụ thể nào đó.
- Định nghĩa chi tiết
Tiếng Trung: 倾向
Phiên âm: qīngxiàng
Tiếng Việt: khuynh hướng, xu hướng, thiên hướng, xu thế nghiêng về phía nào đó
Giải thích:
“倾向” là từ biểu thị sự thiên về một phía nào đó, thường dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc biểu hiện rõ ràng trong nhận thức, tư duy, cảm xúc hoặc hành động mà người ta nghiêng về. Nó thường gắn với các chủ đề như tâm lý cá nhân, xã hội học, chính trị, giáo dục, quản trị, hành vi tiêu dùng…
- Phân loại và vai trò ngữ pháp
Loại từ: Danh từ (名词), đôi khi được dùng trong cấu trúc động từ như “倾向于…”
Tính chất: Trừu tượng, mô tả nhận thức hoặc chiều hướng hành vi
Dùng làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu.
- Các cấu trúc ngữ pháp phổ biến
倾向于 + danh từ / động từ: Thiên về cái gì
Ví dụ: 倾向于合作 (thiên về hợp tác)
有…的倾向: Có xu hướng nào đó
Ví dụ: 有拖延的倾向 (có xu hướng trì hoãn)
显示出…的倾向: Biểu hiện xu hướng gì
Ví dụ: 显示出情绪化的倾向 (biểu hiện xu hướng cảm tính)
- Ví dụ kèm giải nghĩa
Ví dụ 1:
他在决定问题时有主观倾向。
Tā zài juédìng wèntí shí yǒu zhǔguān qīngxiàng.
Anh ta khi đưa ra quyết định thường có khuynh hướng chủ quan.
Ví dụ 2:
我比较倾向于这个方案,因为更实际。
Wǒ bǐjiào qīngxiàng yú zhège fāng’àn, yīnwèi gèng shíjì.
Tôi thiên về phương án này hơn, vì nó thực tế hơn.
Ví dụ 3:
她在艺术创作上表现出自由奔放的倾向。
Tā zài yìshù chuàngzuò shàng biǎoxiàn chū zìyóu bēnfàng de qīngxiàng.
Trong sáng tạo nghệ thuật, cô ấy thể hiện xu hướng tự do phóng khoáng.
Ví dụ 4:
近年来,消费者更倾向于购买环保产品。
Jìnnián lái, xiāofèizhě gèng qīngxiàng yú gòumǎi huánbǎo chǎnpǐn.
Những năm gần đây, người tiêu dùng có xu hướng mua sản phẩm thân thiện môi trường.
Ví dụ 5:
老师说我有理科倾向,建议我报 ngành kỹ thuật.
Lǎoshī shuō wǒ yǒu lǐkē qīngxiàng, jiànyì wǒ bào háng jìshù.
Giáo viên nói tôi có khuynh hướng học tự nhiên, nên khuyên tôi chọn ngành kỹ thuật.
- So sánh với các từ gần nghĩa
趋势 (qūshì): Nghĩa là “xu thế”, thiên về chỉ sự thay đổi lớn, khách quan, có thể đo lường được (ví dụ: kinh tế, thời tiết, xã hội).
Ví dụ: 经济发展趋势 (xu thế phát triển kinh tế)
偏好 (piānhào): Chỉ sở thích cá nhân nghiêng về phía nào đó.
Ví dụ: 饮食偏好 (sở thích ăn uống)
态度 (tàidù): Chỉ thái độ chứ không nhất thiết là xu hướng phát triển.
Điểm khác biệt:
“倾向” thường mang sắc thái chủ quan nhưng không mạnh như “偏好”, và không mang nghĩa biến đổi toàn xã hội như “趋势”.
- Các lĩnh vực thường dùng
Tâm lý học: 行为倾向 (khuynh hướng hành vi), 情感倾向 (khuynh hướng cảm xúc)
Chính trị học: 意识形态倾向 (khuynh hướng ý thức hệ), 保守/自由倾向
Kinh tế – Thị trường: 消费倾向 (khuynh hướng tiêu dùng)
Xã hội học: 教育倾向,文化倾向
Giáo dục: 学习倾向 (xu hướng học tập), 专业倾向 (thiên hướng nghề nghiệp)
- Một số cụm từ cố định với 倾向
性格倾向: thiên hướng tính cách
思想倾向: khuynh hướng tư tưởng
价值观倾向: xu hướng giá trị
政治倾向: xu hướng chính trị
消费倾向: xu hướng tiêu dùng
心理倾向: khuynh hướng tâm lý
“倾向” là một từ có tính ứng dụng cao, phản ánh lựa chọn, nhận thức hoặc hướng hành động rõ ràng.
Nó được dùng cả trong ngôn ngữ hàng ngày lẫn trong các văn bản mang tính phân tích, học thuật.
Có thể sử dụng linh hoạt trong các cấu trúc: danh từ (xu hướng), hoặc động từ (thiên về) thông qua kết cấu “倾向于”.
- Định nghĩa và giải thích chi tiết
a. Khi là danh từ
倾向 mang nghĩa là xu hướng, khuynh hướng, hay thiên hướng trong tư tưởng, hành vi hoặc sự phát triển của sự vật, hiện tượng.
Nó được dùng để mô tả một chiều hướng hoặc đặc điểm nghiêng về một phía trong quá trình phát triển hoặc trong quan điểm, thái độ.
b. Khi là động từ
Dạng cấu trúc “倾向于…” có nghĩa là có xu hướng nghiêng về, thiên về, hướng về điều gì đó.
Đây là cách nói rất phổ biến khi diễn đạt quan điểm hoặc hành vi thiên lệch hoặc ưu tiên một lựa chọn hơn những lựa chọn khác.
- Loại từ
Danh từ: diễn đạt xu hướng, khuynh hướng (trừu tượng).
Động từ: thể hiện hành động có khuynh hướng thiên về điều gì đó (thường đi với giới từ 于).
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Cấu trúc tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt Giải thích
倾向于 + danh từ / động từ Có xu hướng thiên về… Thường dùng để biểu đạt xu hướng lựa chọn hoặc quan điểm
有…的倾向 Có khuynh hướng gì đó Dùng để miêu tả tình trạng có xu hướng xảy ra
显示出/表现出…的倾向 Thể hiện xu hướng… Nhấn mạnh sự biểu hiện ra bên ngoài
倾向性 Tính chất thiên lệch, xu hướng rõ rệt Danh từ trừu tượng hóa của “倾向” - Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
A. Dùng như danh từ:
他的言论显示出保守的政治倾向。
Tā de yánlùn xiǎnshì chū bǎoshǒu de zhèngzhì qīngxiàng.
Lời phát biểu của anh ấy cho thấy xu hướng chính trị bảo thủ.
这种做法存在不公平的倾向。
Zhè zhǒng zuòfǎ cúnzài bù gōngpíng de qīngxiàng.
Cách làm này có xu hướng không công bằng.
在当前的社会中,消费倾向逐渐多样化。
Zài dāngqián de shèhuì zhōng, xiāofèi qīngxiàng zhújiàn duōyàng huà.
Trong xã hội hiện nay, xu hướng tiêu dùng ngày càng đa dạng.
你要注意他有拖延的倾向。
Nǐ yào zhùyì tā yǒu tuōyán de qīngxiàng.
Bạn nên chú ý rằng anh ấy có xu hướng trì hoãn.
B. Dùng như động từ:
我倾向于相信他的解释。
Wǒ qīngxiàng yú xiāngxìn tā de jiěshì.
Tôi có xu hướng tin vào lời giải thích của anh ấy.
大部分人倾向于选择稳定的工作。
Dà bùfèn rén qīngxiàng yú xuǎnzé wěndìng de gōngzuò.
Phần lớn người ta có xu hướng chọn công việc ổn định.
领导在处理问题时倾向于谨慎。
Lǐngdǎo zài chǔlǐ wèntí shí qīngxiàng yú jǐnshèn.
Người lãnh đạo có xu hướng thận trọng khi xử lý vấn đề.
他在意见不合时总是倾向于妥协。
Tā zài yìjiàn bùhé shí zǒng shì qīngxiàng yú tuǒxié.
Khi có bất đồng ý kiến, anh ấy luôn có xu hướng thỏa hiệp.
- Một số ví dụ mở rộng khác
孩子们在成长过程中可能会表现出某些性格上的倾向。
Háizimen zài chéngzhǎng guòchéng zhōng kěnéng huì biǎoxiàn chū mǒuxiē xìnggé shàng de qīngxiàng.
Trẻ em trong quá trình trưởng thành có thể thể hiện một số khuynh hướng tính cách nhất định.
他倾向于用感情而不是理性来处理问题。
Tā qīngxiàng yú yòng gǎnqíng ér bùshì lǐxìng lái chǔlǐ wèntí.
Anh ấy có xu hướng dùng tình cảm thay vì lý trí để giải quyết vấn đề.
在语言学习方面,有些人倾向于模仿而不是记忆规则。
Zài yǔyán xuéxí fāngmiàn, yǒuxiē rén qīngxiàng yú mófǎng ér bùshì jìyì guīzé.
Trong việc học ngôn ngữ, một số người có xu hướng bắt chước thay vì ghi nhớ quy tắc.
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Khác biệt chính
倾向 (qīngxiàng) Xu hướng, thiên hướng Mang tính trừu tượng và thiên về thái độ, quan điểm
偏向 (piānxiàng) Thiên lệch, nghiêng về một bên Mang sắc thái chủ quan mạnh hơn, có thể mang nghĩa tiêu cực
趋向 (qūxiàng) Xu thế phát triển Thường dùng để mô tả sự tiến triển của sự vật/sự việc theo hướng nào đó
Mục Nội dung
Từ vựng 倾向
Phiên âm qīngxiàng
Nghĩa tiếng Việt Xu hướng, khuynh hướng, thiên về
Loại từ Danh từ, động từ
Ngữ cảnh sử dụng Học thuật, chính trị, xã hội, tâm lý, đời sống
Cấu trúc thông dụng 倾向于 + danh từ/động từ; 有…的倾向
- Định nghĩa:
倾向 là danh từ và động từ, mang ý nghĩa “xu hướng”, “khuynh hướng”, “thiên về”, “có chiều hướng nghiêng về phía nào đó”. Dùng để chỉ một hành vi, ý tưởng, thái độ hay phương hướng mà một cá nhân hoặc tập thể có khả năng sẽ đi theo. - Phiên âm:
倾向 – qīngxiàng - Loại từ:
Danh từ (名词): chỉ xu hướng, khuynh hướng.
Động từ (动词): có xu hướng, có thiên hướng về phía nào đó.
- Giải thích chi tiết:
a. Với vai trò là danh từ:
Dùng để chỉ một xu thế, xu hướng hành vi, suy nghĩ, chính sách hay tình cảm nào đó đang dần hình thành hoặc đã có trong một cá nhân, tổ chức hoặc xã hội.
b. Với vai trò là động từ:
Chỉ hành động hoặc trạng thái có xu hướng nghiêng về, thiên về một hướng hoặc một sự lựa chọn.
- Một số cách dùng phổ biến:
政治倾向 (zhèngzhì qīngxiàng): khuynh hướng chính trị
消费倾向 (xiāofèi qīngxiàng): xu hướng tiêu dùng
情感倾向 (qínggǎn qīngxiàng): xu hướng tình cảm
思维倾向 (sīwéi qīngxiàng): xu hướng tư duy
教育倾向 (jiàoyù qīngxiàng): khuynh hướng giáo dục
- Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
他在发言中表现出保守的政治倾向。
Tā zài fāyán zhōng biǎoxiàn chū bǎoshǒu de zhèngzhì qīngxiàng.
Anh ấy thể hiện xu hướng chính trị bảo thủ trong bài phát biểu của mình.
Ví dụ 2:
年轻人更倾向于选择自由职业。
Niánqīngrén gèng qīngxiàng yú xuǎnzé zìyóu zhíyè.
Giới trẻ có xu hướng chọn nghề nghiệp tự do hơn.
Ví dụ 3:
她在艺术创作中有很强的个人倾向。
Tā zài yìshù chuàngzuò zhōng yǒu hěn qiáng de gèrén qīngxiàng.
Cô ấy có khuynh hướng cá nhân rất mạnh trong sáng tác nghệ thuật.
Ví dụ 4:
这个地区的消费者有倾向购买本地产品。
Zhège dìqū de xiāofèizhě yǒu qīngxiàng gòumǎi běndì chǎnpǐn.
Người tiêu dùng ở khu vực này có xu hướng mua sản phẩm địa phương.
Ví dụ 5:
他讲话时带有明显的情绪倾向。
Tā jiǎnghuà shí dàiyǒu míngxiǎn de qíngxù qīngxiàng.
Khi anh ấy nói chuyện, có thể thấy rõ xu hướng cảm xúc của anh ấy.
Ví dụ 6:
我个人更倾向于实用主义。
Wǒ gèrén gèng qīngxiàng yú shíyòng zhǔyì.
Tôi cá nhân thì nghiêng về chủ nghĩa thực dụng nhiều hơn.
- Ghi chú ngữ pháp:
Khi làm động từ, cấu trúc thường gặp:
主语 + 倾向于 + danh từ/động từ
Ví dụ: 他倾向于独立工作。
(Anh ấy có xu hướng làm việc độc lập.)
Khi làm danh từ, thường đi cùng các từ chỉ tính chất như “明显的” (rõ ràng), “潜在的” (tiềm ẩn), “政治的” (chính trị), v.v.
Ví dụ: 明显的消费倾向 (xu hướng tiêu dùng rõ ràng)
- Mở rộng:
同义词 (Từ đồng nghĩa):
趋势 (qūshì): xu thế
动向 (dòngxiàng): chiều hướng phát triển
意向 (yìxiàng): ý hướng
反义词 (Từ trái nghĩa):
中立 (zhōnglì): trung lập
无偏 (wú piān): không thiên vị
平衡 (pínghéng): cân bằng
Từ 倾向 là một khái niệm mang tính trừu tượng, biểu đạt xu hướng hoặc khuynh hướng trong suy nghĩ, hành vi, cảm xúc hoặc lựa chọn của con người và xã hội. Đây là một từ vựng thường gặp trong các bài văn nghị luận, bài thi HSK cấp cao, và trong các bài đọc hiểu tiếng Trung chuyên sâu.
倾向 (qīngxiàng) – Xu hướng – Tendency / Inclination
- Định nghĩa chi tiết
倾向 (qīngxiàng) là một danh từ hoặc động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là có khuynh hướng, xu hướng, thiên về một điều gì đó. Từ này thường được dùng để chỉ hướng phát triển, quan điểm, hoặc sự thiên lệch trong suy nghĩ, hành vi hoặc hiện tượng xã hội.
Khi là danh từ: chỉ sự nghiêng về một phía, thiên hướng, xu thế tư tưởng hoặc hành động.
Khi là động từ: chỉ hành động nghiêng về, có xu hướng lựa chọn điều gì đó, bày tỏ sự ưa thích hoặc chấp nhận hơn với một phương án.
Trong các tình huống giao tiếp, học thuật, quản trị, kinh tế, tâm lý học và xã hội học, từ “倾向” thường xuyên xuất hiện để mô tả hành vi, thái độ hoặc sự thay đổi theo chiều hướng nào đó.
- Loại từ
Danh từ (名词)
Động từ (动词)
- Cách dùng và các cấu trúc thường gặp
有…的倾向 – Có xu hướng…
表现出…倾向 – Thể hiện khuynh hướng…
明显的倾向 – Khuynh hướng rõ ràng
倾向于 + động từ / danh từ – Có xu hướng đối với…
- Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他有依赖父母的倾向。
Tā yǒu yīlài fùmǔ de qīngxiàng.
Anh ấy có xu hướng phụ thuộc vào cha mẹ.
Ví dụ 2:
现代年轻人倾向于选择自由职业。
Xiàndài niánqīngrén qīngxiàng yú xuǎnzé zìyóu zhíyè.
Người trẻ hiện đại có xu hướng lựa chọn nghề tự do.
Ví dụ 3:
她在处理问题时总是表现出保守的倾向。
Tā zài chǔlǐ wèntí shí zǒng shì biǎoxiàn chū bǎoshǒu de qīngxiàng.
Khi xử lý vấn đề, cô ấy luôn thể hiện xu hướng bảo thủ.
Ví dụ 4:
学术界对这个观点有不同的倾向。
Xuéshù jiè duì zhège guāndiǎn yǒu bùtóng de qīngxiàng.
Giới học thuật có các xu hướng khác nhau về quan điểm này.
Ví dụ 5:
孩子们倾向于模仿他们喜欢的人。
Háizimen qīngxiàng yú mófǎng tāmen xǐhuān de rén.
Trẻ em có xu hướng bắt chước những người mà chúng yêu thích.
Ví dụ 6:
经济政策的调整反映出政府的某种倾向。
Jīngjì zhèngcè de tiáozhěng fǎnyìng chū zhèngfǔ de mǒu zhǒng qīngxiàng.
Việc điều chỉnh chính sách kinh tế phản ánh một loại khuynh hướng nào đó của chính phủ.
Ví dụ 7:
她在艺术创作上倾向于抽象风格。
Tā zài yìshù chuàngzuò shàng qīngxiàng yú chōuxiàng fēnggé.
Cô ấy có xu hướng thiên về phong cách trừu tượng trong sáng tác nghệ thuật.
Ví dụ 8:
这个社会越来越倾向于重视效率而不是人情味。
Zhège shèhuì yuè lái yuè qīngxiàng yú zhòngshì xiàolǜ ér bù shì rénqíngwèi.
Xã hội này ngày càng có xu hướng coi trọng hiệu suất hơn là tình người.
- Các cụm từ và thành ngữ liên quan
政治倾向 (zhèngzhì qīngxiàng) – Xu hướng chính trị
思想倾向 (sīxiǎng qīngxiàng) – Khuynh hướng tư tưởng
感情倾向 (gǎnqíng qīngxiàng) – Khuynh hướng tình cảm
消费倾向 (xiāofèi qīngxiàng) – Xu hướng tiêu dùng
市场倾向 (shìchǎng qīngxiàng) – Khuynh hướng thị trường
Từ 倾向 (qīngxiàng) là một từ vựng có tính trừu tượng, thường được dùng trong ngữ cảnh mang tính phân tích, phê bình, nghiên cứu xã hội hoặc biểu đạt ý kiến cá nhân. Cách sử dụng rất linh hoạt: có thể dùng như danh từ hoặc động từ, và thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái như “有、有一定的、表现出、形成”等 để diễn đạt xu hướng rõ ràng, thiên lệch hoặc biến động trong hành vi, tư duy hoặc hiện tượng.
倾向 (qīngxiàng) là một từ tiếng Trung được dùng khá phổ biến trong cả văn viết và văn nói. Từ này mang nghĩa khuynh hướng, xu hướng, thiên hướng – chỉ sự nghiêng về một phía nào đó trong suy nghĩ, hành động hoặc sự lựa chọn. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:
- Định nghĩa và giải nghĩa chi tiết:
倾向 (qīngxiàng) là danh từ và cũng có thể dùng như một động từ (ít hơn). Nó được dùng để diễn đạt sự thiên về một phía, xu hướng hành vi, suy nghĩ hoặc quan điểm có tính ổn định hoặc lặp đi lặp lại, thể hiện sở thích, niềm tin, hoặc ý định.
Khi dùng làm danh từ, “倾向” mang nghĩa là xu hướng, khuynh hướng trong suy nghĩ, hành vi hoặc trong một lĩnh vực nhất định như chính trị, xã hội, giáo dục v.v.
Khi dùng như động từ (hiếm hơn), nó biểu thị hành động nghiêng về hoặc thiên về điều gì đó.
- Loại từ:
Danh từ (名词)
Động từ (动词) (ít gặp hơn, thường thấy trong cấu trúc cụ thể)
- Một số cụm từ đi với “倾向”:
政治倾向 (zhèngzhì qīngxiàng): xu hướng chính trị
消费倾向 (xiāofèi qīngxiàng): xu hướng tiêu dùng
情感倾向 (qínggǎn qīngxiàng): khuynh hướng tình cảm
教育倾向 (jiàoyù qīngxiàng): xu hướng giáo dục
表现出倾向 (biǎoxiàn chū qīngxiàng): thể hiện khuynh hướng
有……的倾向 (yǒu…de qīngxiàng): có xu hướng…
- Ví dụ và mẫu câu có phiên âm + dịch nghĩa:
Ví dụ 1:
他在政治上有保守的倾向。
Tā zài zhèngzhì shàng yǒu bǎoshǒu de qīngxiàng.
Anh ấy có xu hướng bảo thủ trong chính trị.
Ví dụ 2:
年轻人普遍有追求时尚的倾向。
Niánqīng rén pǔbiàn yǒu zhuīqiú shíshàng de qīngxiàng.
Người trẻ nhìn chung có xu hướng chạy theo thời trang.
Ví dụ 3:
她在工作中表现出强烈的领导倾向。
Tā zài gōngzuò zhōng biǎoxiàn chū qiángliè de lǐngdǎo qīngxiàng.
Cô ấy thể hiện khuynh hướng lãnh đạo rõ rệt trong công việc.
Ví dụ 4:
这种设计倾向于简约风格。
Zhè zhǒng shèjì qīngxiàng yú jiǎnyuē fēnggé.
Thiết kế này có khuynh hướng theo phong cách tối giản.
(Lưu ý đây là cách dùng “倾向于” như một cụm động từ.)
Ví dụ 5:
他对艺术有浓厚的倾向。
Tā duì yìshù yǒu nónghòu de qīngxiàng.
Anh ấy có khuynh hướng mạnh mẽ đối với nghệ thuật.
- Phân biệt với các từ liên quan:
趋势 (qūshì): xu thế – thường dùng trong phạm vi rộng hơn, mô tả sự phát triển chung của sự vật (như xu thế thị trường).
偏好 (piānhào): sở thích thiên về – thường dùng để chỉ cá nhân thích cái gì đó hơn.
取向 (qǔxiàng): định hướng – mang tính cố định hơn, đặc biệt trong học thuật hoặc chính sách.
Từ “倾向” là một khái niệm rất thường gặp trong tiếng Trung hiện đại, được sử dụng để mô tả xu hướng thiên lệch hoặc định hướng rõ ràng của con người trong suy nghĩ, hành vi hoặc lập trường. Trong giao tiếp và viết học thuật, từ này giúp thể hiện quan điểm một cách rõ ràng và có chiều sâu.
倾向 (qīngxiàng) là một danh từ và cũng có thể dùng như một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “khuynh hướng, xu hướng, thiên về, có xu hướng”. Từ này thường dùng để chỉ sự thiên lệch về phía nào đó trong hành vi, suy nghĩ, hoặc ý kiến. Trong các ngữ cảnh khác nhau, nó có thể biểu thị cảm xúc, sự lựa chọn, thái độ hay cách tiếp cận nào đó được ưu tiên hơn.
- Giải thích chi tiết
Loại từ: Danh từ / Động từ
Phiên âm: qīngxiàng
Nghĩa tiếng Việt: khuynh hướng, xu hướng, có khuynh hướng, nghiêng về
Từ đồng nghĩa: 偏好 (piānhào – sự thiên vị, thích hơn), 倾斜 (qīngxié – nghiêng về mặt vật lý), 倾心于 (qīngxīn yú – nghiêng lòng về)
Ngữ cảnh sử dụng: thường dùng trong xã hội học, tâm lý học, kinh tế học, quan điểm cá nhân, hoặc xu hướng tiêu dùng, xu hướng chính trị, v.v.
- Cấu trúc thường gặp
对……有倾向:có xu hướng với cái gì đó
有……的倾向:có khuynh hướng làm gì
倾向于 + động từ/ cụm động từ:nghiêng về việc làm gì
表现出……的倾向:thể hiện xu hướng gì đó
- Ví dụ và mẫu câu (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
他有偏向保守的倾向。
Tā yǒu piānxiàng bǎoshǒu de qīngxiàng.
Anh ấy có xu hướng bảo thủ.
我的意见倾向于他的方案。
Wǒ de yìjiàn qīngxiàng yú tā de fāng’àn.
Ý kiến của tôi nghiêng về phương án của anh ấy.
她在工作中表现出领导的倾向。
Tā zài gōngzuò zhōng biǎoxiàn chū lǐngdǎo de qīngxiàng.
Cô ấy thể hiện xu hướng lãnh đạo trong công việc.
青年人普遍倾向于使用社交媒体。
Qīngnián rén pǔbiàn qīngxiàng yú shǐyòng shèjiāo méitǐ.
Giới trẻ nói chung có xu hướng sử dụng mạng xã hội.
他在发言时倾向于夸大事实。
Tā zài fāyán shí qīngxiàng yú kuādà shìshí.
Khi phát biểu, anh ấy có xu hướng phóng đại sự thật.
市场上有明显的消费倾向变化。
Shìchǎng shàng yǒu míngxiǎn de xiāofèi qīngxiàng biànhuà.
Trên thị trường có sự thay đổi rõ rệt về xu hướng tiêu dùng.
老师在评分上不能有任何倾向。
Lǎoshī zài píngfēn shàng bùnéng yǒu rènhé qīngxiàng.
Giáo viên không được thiên vị khi chấm điểm.
我不太清楚他的政治倾向。
Wǒ bù tài qīngchǔ tā de zhèngzhì qīngxiàng.
Tôi không rõ xu hướng chính trị của anh ấy.
现代社会更加倾向于多元化发展。
Xiàndài shèhuì gèngjiā qīngxiàng yú duōyuán huà fāzhǎn.
Xã hội hiện đại có xu hướng phát triển đa dạng hơn.
这个孩子有依赖父母的倾向。
Zhège háizi yǒu yīlài fùmǔ de qīngxiàng.
Đứa trẻ này có xu hướng phụ thuộc vào cha mẹ.
他在写作中倾向于使用比喻。
Tā zài xiězuò zhōng qīngxiàng yú shǐyòng bǐyù.
Anh ấy có xu hướng dùng ẩn dụ trong viết lách.
公司未来的发展倾向于国际化。
Gōngsī wèilái de fāzhǎn qīngxiàng yú guójì huà.
Sự phát triển tương lai của công ty có xu hướng quốc tế hóa.
这位演员倾向于演悲剧角色。
Zhè wèi yǎnyuán qīngxiàng yú yǎn bēijù juésè.
Diễn viên này có xu hướng đóng các vai bi kịch.
投资人倾向于选择风险较低的项目。
Tóuzī rén qīngxiàng yú xuǎnzé fēngxiǎn jiào dī de xiàngmù.
Nhà đầu tư có xu hướng chọn dự án ít rủi ro hơn.
他在争论中总是倾向于理性分析。
Tā zài zhēnglùn zhōng zǒng shì qīngxiàng yú lǐxìng fēnxī.
Trong tranh luận, anh ấy luôn có xu hướng phân tích lý tính.
这家公司的战略倾向于保守。
Zhè jiā gōngsī de zhànlüè qīngxiàng yú bǎoshǒu.
Chiến lược của công ty này có xu hướng bảo thủ.
我个人比较倾向于早起。
Wǒ gèrén bǐjiào qīngxiàng yú zǎoqǐ.
Cá nhân tôi có xu hướng dậy sớm.
他对新技术不太有倾向。
Tā duì xīn jìshù bù tài yǒu qīngxiàng.
Anh ấy không quá nghiêng về công nghệ mới.
她在穿衣方面有明显的时尚倾向。
Tā zài chuānyī fāngmiàn yǒu míngxiǎn de shíshàng qīngxiàng.
Cô ấy có khuynh hướng thời trang rõ rệt trong cách ăn mặc.
孩子们往往倾向于模仿大人。
Háizimen wǎngwǎng qīngxiàng yú mófǎng dàren.
Trẻ em thường có xu hướng bắt chước người lớn.
他处理问题总是倾向于妥协。
Tā chǔlǐ wèntí zǒng shì qīngxiàng yú tuǒxié.
Anh ấy luôn có xu hướng thỏa hiệp khi xử lý vấn đề.
她在选择职业上倾向于安稳。
Tā zài xuǎnzé zhíyè shàng qīngxiàng yú ānwěn.
Cô ấy có xu hướng chọn nghề nghiệp ổn định.
我们要注意不要有性别倾向。
Wǒmen yào zhùyì bùyào yǒu xìngbié qīngxiàng.
Chúng ta cần chú ý đừng để xảy ra thiên lệch giới tính.
这个政策倾向于保护弱势群体。
Zhège zhèngcè qīngxiàng yú bǎohù ruòshì qúntǐ.
Chính sách này có xu hướng bảo vệ nhóm yếu thế.
他在买车时倾向于选择节能型。
Tā zài mǎichē shí qīngxiàng yú xuǎnzé jiénéng xíng.
Anh ấy có xu hướng chọn loại xe tiết kiệm năng lượng khi mua xe.
近年来,消费者的购物倾向发生了变化。
Jìnnián lái, xiāofèizhě de gòuwù qīngxiàng fāshēng le biànhuà.
Những năm gần đây, xu hướng mua sắm của người tiêu dùng đã thay đổi.
他的教学方法倾向于启发式。
Tā de jiàoxué fāngfǎ qīngxiàng yú qǐfā shì.
Phương pháp giảng dạy của anh ấy nghiêng về kiểu khơi gợi.
我不想表达任何政治倾向。
Wǒ bù xiǎng biǎodá rènhé zhèngzhì qīngxiàng.
Tôi không muốn bày tỏ bất kỳ xu hướng chính trị nào.
他们在设计产品时倾向于考虑用户体验。
Tāmen zài shèjì chǎnpǐn shí qīngxiàng yú kǎolǜ yònghù tǐyàn.
Khi thiết kế sản phẩm, họ có xu hướng cân nhắc đến trải nghiệm người dùng.
他在处理人际关系方面倾向于冷静而理性。
Tā zài chǔlǐ rénjì guānxì fāngmiàn qīngxiàng yú lěngjìng ér lǐxìng.
Anh ấy có xu hướng điềm tĩnh và lý trí trong các mối quan hệ xã hội.
倾向 (qīngxiàng) là một danh từ và cũng có thể là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “xu hướng”, “khuynh hướng”, hoặc “thiên về”, “nghiêng về” điều gì đó trong hành vi, tư tưởng, hay quyết định. Từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh như tâm lý học, xã hội học, quản trị, cũng như trong văn nói và viết hằng ngày.
- Loại từ
Danh từ: Dùng để chỉ một xu hướng, khuynh hướng cụ thể.
Động từ: Dùng để diễn tả hành vi hoặc thái độ nghiêng về phía nào đó.
- Giải thích chi tiết
倾向 thể hiện sự nghiêng về một ý kiến, hành vi hay lựa chọn cụ thể hơn trong số nhiều khả năng. Có thể là ý chí cá nhân (ví dụ: tôi có xu hướng thích làm việc độc lập), hoặc thể hiện xu hướng của một nhóm xã hội, cộng đồng, thị trường, v.v.
Trong tư duy, nó cho thấy ai đó có sự thiên lệch, nghiêng về phía một lập trường, hoặc hành vi mà họ thường lặp lại.
- Mẫu câu ngữ pháp
A 对 B 有…的倾向: A có xu hướng về B.
倾向于 + động từ / cụm danh từ: Có xu hướng làm gì / thiên về điều gì.
…显示出一种明显的倾向: …thể hiện một khuynh hướng rõ rệt.
- Ví dụ minh họa
Ví dụ 1:
中文: 年轻人越来越倾向于使用手机支付。
Pinyin: Niánqīngrén yuèláiyuè qīngxiàng yú shǐyòng shǒujī zhīfù.
Tiếng Việt: Giới trẻ ngày càng có xu hướng sử dụng thanh toán qua điện thoại.
Ví dụ 2:
中文: 他在工作中更倾向于独立完成任务。
Pinyin: Tā zài gōngzuò zhōng gèng qīngxiàng yú dúlì wánchéng rènwù.
Tiếng Việt: Anh ấy trong công việc có xu hướng hoàn thành nhiệm vụ một cách độc lập.
Ví dụ 3:
中文: 市场有向高端产品发展的倾向。
Pinyin: Shìchǎng yǒu xiàng gāoduān chǎnpǐn fāzhǎn de qīngxiàng.
Tiếng Việt: Thị trường có xu hướng phát triển về phía các sản phẩm cao cấp.
Ví dụ 4:
中文: 你倾向于支持哪一方?
Pinyin: Nǐ qīngxiàng yú zhīchí nǎ yī fāng?
Tiếng Việt: Bạn có xu hướng ủng hộ bên nào?
Ví dụ 5:
中文: 这种教育方法有过度保护孩子的倾向。
Pinyin: Zhè zhǒng jiàoyù fāngfǎ yǒu guòdù bǎohù háizi de qīngxiàng.
Tiếng Việt: Phương pháp giáo dục này có khuynh hướng bảo vệ trẻ em một cách thái quá.
- Phân biệt với từ liên quan
趋势 (qūshì): Cũng có nghĩa là “xu hướng”, nhưng thiên về xu hướng phát triển tổng thể của một hiện tượng hay xã hội, thường được dùng trong ngữ cảnh vĩ mô.
Ví dụ: 全球经济的趋势 (Xu hướng kinh tế toàn cầu)
偏向 (piānxiàng): Mang nghĩa “thiên vị”, “thiên lệch”, có sắc thái tiêu cực hơn so với “倾向”.
Ví dụ: 他有些偏向自己的学生。(Anh ta có phần thiên vị học sinh của mình.)
倾向 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, thể hiện xu hướng hành vi, thái độ hoặc tư duy. Nó có thể được dùng trong cả văn viết lẫn văn nói, trong các bối cảnh học thuật, kinh doanh, hoặc đời sống hàng ngày. Khi dùng, cần phân biệt với những từ đồng nghĩa như 趋势 và 偏向 để diễn đạt đúng mức độ và sắc thái của từ.
I. Định nghĩa chi tiết của từ 倾向
- Khái niệm cơ bản
倾向 (pinyin: qīngxiàng) là một từ đa dụng, vừa có thể làm danh từ, vừa có thể dùng như động từ.
Là danh từ, 倾向 có nghĩa là xu hướng, khuynh hướng, chiều hướng phát triển, hướng nghiêng của tư tưởng, hành động hay hiện tượng nào đó.
Là động từ, 倾向 mang nghĩa là thiên về, có xu hướng lựa chọn, nghiêng về phía nào đó, tức là có thiên kiến, khuynh hướng hành động theo một hướng xác định.
II. Phân loại từ và cách sử dụng
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
倾向 qīngxiàng Danh từ / Động từ Xu hướng, khuynh hướng / Thiên về
III. Ý nghĩa chi tiết và phạm vi sử dụng
- Dùng như danh từ
a) Biểu thị xu hướng tư tưởng, hành vi hoặc hiện tượng
Diễn tả hướng phát triển tự nhiên hoặc có thể dự đoán được của sự vật hoặc hiện tượng.
Dùng nhiều trong các lĩnh vực như xã hội học, tâm lý học, giáo dục, chính trị, kinh tế.
Ví dụ chi tiết:
他表现出对科学的强烈倾向。
Tā biǎoxiàn chū duì kēxué de qiángliè qīngxiàng.
→ Anh ấy thể hiện một xu hướng mạnh mẽ đối với khoa học.
这种思维方式有保守的倾向。
Zhè zhǒng sīwéi fāngshì yǒu bǎoshǒu de qīngxiàng.
→ Cách tư duy này có khuynh hướng bảo thủ.
年轻人通常有追求自由的倾向。
Niánqīngrén tōngcháng yǒu zhuīqiú zìyóu de qīngxiàng.
→ Giới trẻ thường có xu hướng theo đuổi tự do.
这种产品的销售出现了下降的倾向。
Zhè zhǒng chǎnpǐn de xiāoshòu chūxiàn le xiàjiàng de qīngxiàng.
→ Việc tiêu thụ sản phẩm này đang có xu hướng giảm.
他在讲话中表现出某种政治倾向。
Tā zài jiǎnghuà zhōng biǎoxiàn chū mǒuzhǒng zhèngzhì qīngxiàng.
→ Trong bài phát biểu, anh ta thể hiện một khuynh hướng chính trị nhất định.
- Dùng như động từ
b) Diễn tả sự thiên vị hoặc nghiêng về một lựa chọn cụ thể
Biểu thị ý chí, xu hướng tư duy, hành vi hoặc sự lựa chọn có tính chủ quan.
Ví dụ chi tiết:
我倾向于支持这个计划。
Wǒ qīngxiàng yú zhīchí zhège jìhuà.
→ Tôi thiên về việc ủng hộ kế hoạch này.
大多数人倾向于选择稳定的职业。
Dàduōshù rén qīngxiàng yú xuǎnzé wěndìng de zhíyè.
→ Phần lớn mọi người có xu hướng chọn nghề nghiệp ổn định.
她倾向于独立生活,不愿依赖他人。
Tā qīngxiàng yú dúlì shēnghuó, búyuàn yīlài tārén.
→ Cô ấy có xu hướng sống độc lập, không muốn phụ thuộc người khác.
在讨论中,他明显倾向于保守观点。
Zài tǎolùn zhōng, tā míngxiǎn qīngxiàng yú bǎoshǒu guāndiǎn.
→ Trong cuộc thảo luận, anh ấy rõ ràng nghiêng về quan điểm bảo thủ.
公司更倾向于录用有经验的求职者。
Gōngsī gèng qīngxiàng yú lùyòng yǒu jīngyàn de qiúzhízhě.
→ Công ty có xu hướng tuyển dụng những người tìm việc có kinh nghiệm.
IV. Cấu trúc câu phổ biến với 倾向
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
倾向于 + danh từ/động từ Nghiêng về, có xu hướng làm gì đó 我倾向于这个方法。(Tôi thiên về phương pháp này.)
有 + adj + 的倾向 Có khuynh hướng gì đó 他有懒惰的倾向。(Anh ấy có khuynh hướng lười biếng.)
显示出…的倾向 Thể hiện ra xu hướng nào đó 政策显示出积极发展的倾向。
V. Các cụm từ thường đi kèm với 倾向
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
政治倾向 Khuynh hướng chính trị
心理倾向 Xu hướng tâm lý
教育倾向 Xu hướng giáo dục
市场倾向 Xu hướng thị trường
消费者倾向 Khuynh hướng người tiêu dùng
个人倾向 Xu hướng cá nhân
VI. So sánh với các từ tương đương hoặc gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt với 倾向
趋势 qūshì Xu thế (thường dùng cho hiện tượng) 趋势 thường khách quan hơn 倾向
偏好 piānhào Sở thích, ưa thích 偏好 thiên về sở thích cá nhân, chủ quan hơn
偏向 piānxiàng Thiên vị, thiên lệch 偏向 có nghĩa tiêu cực hoặc thiên kiến rõ hơn
倾斜 qīngxié Nghiêng (về thể lý) Dùng để chỉ vật lý nghiêng, không mang nghĩa trừu tượng như 倾向
倾向 là một từ vựng vô cùng quan trọng và có ứng dụng rộng rãi trong cả văn viết lẫn văn nói. Từ này giúp người học tiếng Trung biểu đạt một cách rõ ràng về:
Quan điểm
Tư duy
Thái độ
Phân tích xu hướng xã hội hoặc cá nhân
Nắm vững cách dùng từ này sẽ giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt trong các tình huống học thuật, thảo luận chuyên môn, cũng như giao tiếp đời sống thường nhật.
- Định nghĩa: 倾向 là gì?
倾向 (phiên âm: qīngxiàng) là một danh từ và cũng có thể đóng vai trò là động từ trong một số ngữ cảnh. Từ này mang nghĩa “khuynh hướng”, “xu hướng”, “thiên hướng”, dùng để chỉ sự ngả theo một phía nào đó trong tư tưởng, hành vi, quan điểm hoặc hành động.
Khi là danh từ, nó biểu thị xu hướng hay chiều hướng phát triển của một sự việc, tình huống hoặc tâm lý.
Khi là động từ (thường dùng dạng 倾向于), nó biểu thị thiên về, nghiêng về, hoặc có xu hướng ưa thích cái gì đó hơn.
- Loại từ
Danh từ (名词)
Động từ (动词 – khi dùng trong cấu trúc “倾向于 + …”)
- Cấu trúc và cách dùng phổ biến
a. Dạng danh từ:
N + 有…的倾向: [Ai đó / cái gì đó] có khuynh hướng…
存在…的倾向: Tồn tại xu hướng…
表现出…的倾向: Biểu hiện xu hướng…
b. Dạng động từ:
倾向于 + động từ / danh từ: Có khuynh hướng / thiên về việc gì đó
- Giải thích sâu về nghĩa
Trong tâm lý học và xã hội học: “倾向” dùng để chỉ một loại phản ứng có xu hướng lặp đi lặp lại dưới những điều kiện tương tự. Ví dụ: xu hướng tiêu dùng, xu hướng chính trị, xu hướng lựa chọn cá nhân.
Trong giao tiếp đời thường: Thể hiện sự yêu thích, ngả theo một quan điểm, lập trường hoặc lựa chọn cụ thể nào đó.
- Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
年轻人普遍有晚睡的倾向。
Niánqīngrén pǔbiàn yǒu wǎnshuì de qīngxiàng.
Giới trẻ nói chung có xu hướng ngủ muộn.
Ví dụ 2:
这种经济政策有保护本国产业的倾向。
Zhè zhǒng jīngjì zhèngcè yǒu bǎohù běnguó chǎnyè de qīngxiàng.
Chính sách kinh tế này có khuynh hướng bảo vệ ngành công nghiệp trong nước.
Ví dụ 3:
我倾向于支持她的意见。
Wǒ qīngxiàng yú zhīchí tā de yìjiàn.
Tôi thiên về việc ủng hộ ý kiến của cô ấy.
Ví dụ 4:
他在选择职业时更倾向于稳定的工作。
Tā zài xuǎnzé zhíyè shí gèng qīngxiàng yú wěndìng de gōngzuò.
Khi lựa chọn nghề nghiệp, anh ấy thiên về những công việc ổn định.
Ví dụ 5:
我们不应该有性别歧视的倾向。
Wǒmen bù yìng gāi yǒu xìngbié qíshì de qīngxiàng.
Chúng ta không nên có xu hướng phân biệt giới tính.
Ví dụ 6:
她在写作风格上有模仿某些作家的倾向。
Tā zài xiězuò fēnggé shàng yǒu mófǎng mǒuxiē zuòjiā de qīngxiàng.
Trong phong cách viết, cô ấy có xu hướng bắt chước một số nhà văn.
Ví dụ 7:
孩子们倾向于模仿大人的行为。
Háizimen qīngxiàng yú mófǎng dàren de xíngwéi.
Trẻ con thường có khuynh hướng bắt chước hành vi của người lớn.
Ví dụ 8:
这个社会越来越倾向于重视效率。
Zhège shèhuì yuè lái yuè qīngxiàng yú zhòngshì xiàolǜ.
Xã hội này ngày càng có xu hướng coi trọng hiệu quả.
- Từ vựng liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
趋势 qūshì Xu thế, xu hướng phát triển
偏好 piānhào Sở thích, thiên vị
倾斜 qīngxié Nghiêng về một phía (nghĩa đen hoặc bóng)
倾听 qīngtīng Lắng nghe chăm chú
偏向 piānxiàng Thiên về một bên, có khuynh hướng
偏见 piānjiàn Định kiến
倾向 là một từ vựng quan trọng, xuất hiện thường xuyên trong ngôn ngữ viết và nói. Từ này không chỉ giúp biểu đạt những nhận định mang tính xu thế hay khuynh hướng mà còn phản ánh quan điểm, lựa chọn cá nhân hoặc tập thể trong đời sống, học thuật, kinh tế, chính trị và xã hội. Khi sử dụng, người học nên chú ý đến ngữ pháp đi kèm như “倾向于” để diễn đạt trôi chảy và chính xác hơn.
倾向 (qīngxiàng) là một từ rất thường dùng trong tiếng Trung, mang nghĩa “xu hướng”, “khuynh hướng”, “thiên hướng” trong các bối cảnh mô tả thói quen, hành vi, suy nghĩ hoặc lựa chọn có chiều hướng nghiêng về một phía nào đó. Dưới đây là phần giải thích chi tiết.
- Định nghĩa chi tiết:
倾向 có thể được hiểu là sự thiên lệch, xu hướng hành vi hay thái độ của con người, tổ chức, hoặc sự vật hiện tượng nào đó. Nó chỉ việc có xu hướng nghiêng về một lựa chọn, quan điểm, cách làm hoặc tình huống cụ thể. - Loại từ:
Danh từ (名词) và Động từ (动词) — tùy vào ngữ cảnh.
Khi là danh từ, nó chỉ một khuynh hướng hoặc xu hướng.
Khi là động từ, thường dùng trong văn viết, có nghĩa là có xu hướng, thiên về, nghiêng về.
- Cấu trúc câu thường gặp với 倾向:
有……的倾向:có xu hướng gì đó
倾向于……:có xu hướng nghiêng về…
表现出……的倾向:thể hiện khuynh hướng…
显示出……倾向:bộc lộ xu hướng…
政策倾向于……:chính sách thiên về…
- Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
他有迟到的倾向。
Tā yǒu chídào de qīngxiàng.
Anh ấy có xu hướng đi trễ.
Ví dụ 2:
这个孩子在学习上倾向于理科。
Zhège háizi zài xuéxí shàng qīngxiàng yú lǐkē.
Đứa trẻ này có xu hướng học các môn tự nhiên.
Ví dụ 3:
我们不应该有性别歧视的倾向。
Wǒmen bù yīnggāi yǒu xìngbié qíshì de qīngxiàng.
Chúng ta không nên có khuynh hướng phân biệt giới tính.
Ví dụ 4:
她在处理问题时倾向于冷静思考。
Tā zài chǔlǐ wèntí shí qīngxiàng yú lěngjìng sīkǎo.
Cô ấy có xu hướng suy nghĩ bình tĩnh khi giải quyết vấn đề.
Ví dụ 5:
当前市场有上涨的倾向。
Dāngqián shìchǎng yǒu shàngzhǎng de qīngxiàng.
Thị trường hiện tại có xu hướng tăng giá.
Ví dụ 6:
我倾向于支持这个计划。
Wǒ qīngxiàng yú zhīchí zhège jìhuà.
Tôi có xu hướng ủng hộ kế hoạch này.
Ví dụ 7:
这个政府的政策倾向于保护环境。
Zhège zhèngfǔ de zhèngcè qīngxiàng yú bǎohù huánjìng.
Chính sách của chính phủ này nghiêng về việc bảo vệ môi trường.
Ví dụ 8:
他的言论显示出极端的政治倾向。
Tā de yánlùn xiǎnshì chū jíduān de zhèngzhì qīngxiàng.
Phát ngôn của anh ta bộc lộ khuynh hướng chính trị cực đoan.
Ví dụ 9:
年轻人更倾向于选择自由职业。
Niánqīngrén gèng qīngxiàng yú xuǎnzé zìyóu zhíyè.
Giới trẻ có xu hướng chọn nghề tự do nhiều hơn.
Ví dụ 10:
他在工作中倾向于团队合作。
Tā zài gōngzuò zhōng qīngxiàng yú tuánduì hézuò.
Anh ấy có xu hướng làm việc theo nhóm trong công việc.
- Ghi chú bổ sung:
倾向 là một từ trung tính, có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau như: chính trị, tâm lý học, xã hội học, marketing, giáo dục…
Nếu dùng sai ngữ cảnh, có thể bị hiểu nhầm là có “thiên vị” hoặc có “thái độ thiên lệch”, vì vậy nên chú ý.
I. Định nghĩa chi tiết của từ 倾向
Từ “倾向” (qīngxiàng) trong tiếng Trung là một thuật ngữ phổ biến được sử dụng để diễn tả khuynh hướng, xu hướng, thiên hướng, hoặc sự nghiêng về một hướng nào đó trong quan điểm, hành vi hoặc sự phát triển của sự vật, hiện tượng. Nó miêu tả sự phát triển hoặc lựa chọn có phần nghiêng về một bên hoặc một chiều hướng nhất định, có thể áp dụng cho con người, sự kiện, xã hội, chính trị, kinh tế, v.v.
Tóm lại, khi nói đến “倾向”, người nói đang nhấn mạnh đến sự lựa chọn không hoàn toàn trung lập mà nghiêng về một phía nhất định.
II. Phân loại từ của 倾向
➤ Loại từ chính: Danh từ (名词), Động từ (动词).
➤ Độ phổ biến: Xuất hiện thường xuyên trong văn viết, báo chí, luận văn học thuật, cũng như trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Cụ thể:
Khi là danh từ, 倾向 chỉ về xu hướng, khuynh hướng.
Khi là động từ, 倾向 thường kết hợp với “于” (yú), mang nghĩa “nghiêng về”, “thiên về”, “có xu hướng thích điều gì đó”.
III. Giải thích chi tiết từng cách sử dụng
倾向 là danh từ: Khuynh hướng, xu hướng
Ý nghĩa:
Dùng để chỉ sự phát triển nghiêng lệch hoặc sự thiên lệch về phía nào đó trong nhận thức, hành động hoặc sự phát triển của sự việc.
Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa:
年轻人有晚睡的倾向。
Phiên âm: Niánqīngrén yǒu wǎnshuì de qīngxiàng.
Dịch nghĩa: Người trẻ có xu hướng thức khuya.
Giải thích: Ở đây, 倾向 dùng để chỉ thói quen có xu hướng phổ biến ở một nhóm người.
当代社会有追求效率的倾向。
Phiên âm: Dāngdài shèhuì yǒu zhuīqiú xiàolǜ de qīngxiàng.
Dịch nghĩa: Xã hội hiện đại có khuynh hướng theo đuổi hiệu suất cao.
Giải thích: Miêu tả sự phát triển chung của xã hội hiện đại.
这次比赛,观众有支持主队的倾向。
Phiên âm: Zhè cì bǐsài, guānzhòng yǒu zhīchí zhǔduì de qīngxiàng.
Dịch nghĩa: Trong trận đấu này, khán giả có xu hướng ủng hộ đội chủ nhà.
Giải thích: Diễn đạt sự thiên lệch rõ ràng về cảm xúc của đám đông.
Công thức câu thường dùng:
有……的倾向:Có xu hướng gì đó.
倾向 là động từ: Có xu hướng, nghiêng về
Ý nghĩa:
Dùng để diễn đạt sự lựa chọn hoặc hành vi thiên lệch về một phía cụ thể. Động từ 倾向 thường được kết hợp với “于” (倾向于…), mang nghĩa “có xu hướng thiên về…”.
Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa:
我倾向于选择一个更稳定的工作。
Phiên âm: Wǒ qīngxiàng yú xuǎnzé yī gè gèng wěndìng de gōngzuò.
Dịch nghĩa: Tôi có xu hướng chọn một công việc ổn định hơn.
Giải thích: Người nói thể hiện sự thiên về lựa chọn một loại công việc cụ thể.
大多数消费者倾向于购买有品牌保障的产品。
Phiên âm: Dà duōshù xiāofèizhě qīngxiàng yú gòumǎi yǒu pǐnpái bǎozhàng de chǎnpǐn.
Dịch nghĩa: Phần lớn người tiêu dùng có xu hướng mua các sản phẩm có thương hiệu bảo đảm chất lượng.
Giải thích: Cho thấy thói quen tiêu dùng hiện nay.
他倾向于保守的处理方式。
Phiên âm: Tā qīngxiàng yú bǎoshǒu de chǔlǐ fāngshì.
Dịch nghĩa: Anh ấy có xu hướng xử lý vấn đề một cách thận trọng, bảo thủ.
Giải thích: Thể hiện xu hướng hành động cụ thể của một người.
Cấu trúc câu tiêu biểu:
倾向于 + danh từ/động từ:Có xu hướng, nghiêng về
IV. Các cụm từ cố định thông dụng với 倾向
倾向于…… (qīngxiàng yú……):Có xu hướng thiên về điều gì
Ví dụ: 我更倾向于传统文化。
Phiên âm: Wǒ gèng qīngxiàng yú chuántǒng wénhuà.
Dịch nghĩa: Tôi thiên về văn hóa truyền thống hơn.
有……的倾向 (yǒu …… de qīngxiàng):Có xu hướng làm việc gì
Ví dụ: 现代人有熬夜的倾向。
Phiên âm: Xiàndài rén yǒu áoyè de qīngxiàng.
Dịch nghĩa: Người hiện đại có xu hướng thức khuya.
表现出……倾向 (biǎoxiàn chū…… qīngxiàng):Thể hiện ra khuynh hướng gì đó
Ví dụ: 孩子表现出独立生活的倾向。
Phiên âm: Háizi biǎoxiàn chū dúlì shēnghuó de qīngxiàng.
Dịch nghĩa: Đứa trẻ thể hiện khuynh hướng sống độc lập.
V. Mẫu câu mở rộng sử dụng 倾向
Mẫu câu Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
我倾向于同意这个看法。 Wǒ qīngxiàng yú tóngyì zhège kànfǎ. Tôi có xu hướng đồng ý với quan điểm này.
孩子们有模仿大人的倾向。 Háizimen yǒu mófǎng dàrén de qīngxiàng. Trẻ em có xu hướng bắt chước người lớn.
在经济危机时,人们倾向于节省开支。 Zài jīngjì wēijī shí, rénmen qīngxiàng yú jiéshěng kāizhī. Khi khủng hoảng kinh tế, mọi người có xu hướng tiết kiệm chi tiêu.
老师发现学生倾向于选择简单的题目。 Lǎoshī fāxiàn xuéshēng qīngxiàng yú xuǎnzé jiǎndān de tímù. Giáo viên phát hiện học sinh có xu hướng chọn câu hỏi dễ.
现在社会倾向于重视个人隐私。 Xiànzài shèhuì qīngxiàng yú zhòngshì gèrén yǐnsī. Xã hội hiện nay có xu hướng coi trọng quyền riêng tư cá nhân.
VI. Các lĩnh vực thường sử dụng từ 倾向
Trong cuộc sống hàng ngày: Mô tả thói quen, lối sống.
Trong kinh tế: Diễn tả xu hướng tiêu dùng, xu hướng thị trường.
Trong chính trị xã hội: Diễn đạt xu hướng chính trị, tư tưởng.
Trong giáo dục: Thể hiện xu hướng học tập, lựa chọn nghề nghiệp.
Trong tâm lý học: Miêu tả xu hướng tâm lý, hành vi con người.
Ví dụ ứng dụng trong lĩnh vực:
政治倾向 (zhèngzhì qīngxiàng): xu hướng chính trị
消费倾向 (xiāofèi qīngxiàng): xu hướng tiêu dùng
心理倾向 (xīnlǐ qīngxiàng): xu hướng tâm lý
VII. Tổng kết hệ thống hóa thông tin về từ 倾向
Nội dung Giải thích cụ thể
Loại từ Danh từ, Động từ
Nghĩa chính Khuynh hướng, xu hướng, thiên hướng, nghiêng về điều gì đó
Cấu trúc ngữ pháp phổ biến 倾向于 + danh từ/động từ; 有……的倾向; 表现出……倾向
Đặc điểm ngữ nghĩa Diễn tả xu hướng phát triển hoặc lựa chọn nghiêng về một phía
Lĩnh vực sử dụng Đời sống, kinh tế, chính trị, xã hội, giáo dục, tâm lý học
Độ phổ biến Rất thông dụng, thường xuất hiện trong giao tiếp và văn viết
倾向 (qīngxiàng) là một từ tiếng Trung có nghĩa là “khuynh hướng”, “xu hướng”, “thiên về”, chỉ sự nghiêng về một ý kiến, thái độ, hành vi, hành động hoặc lựa chọn nào đó. Từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thiên lệch tự nhiên hoặc có ý thức trong suy nghĩ hoặc hành vi của con người.
- Loại từ
倾向 là danh từ và cũng có thể được dùng như động từ trong một số ngữ cảnh nhất định. - Ý nghĩa chi tiết
Khi là danh từ, 倾向 chỉ sự thiên về, xu hướng phát triển, hoặc khuynh hướng của một người, một sự việc, một hiện tượng, một xã hội.
Khi được dùng như động từ, nó mang nghĩa “thiên về”, “có xu hướng”, thường đi kèm với động từ chỉ hành vi hoặc tư duy phía sau.
- Cấu trúc câu thông dụng
有……的倾向: Có khuynh hướng gì đó
Ví dụ: 他有控制别人的倾向。
(Tā yǒu kòngzhì biérén de qīngxiàng.)
→ Anh ấy có khuynh hướng kiểm soát người khác.
倾向于……: Thiên về điều gì đó
Ví dụ: 我倾向于接受这个建议。
(Wǒ qīngxiàng yú jiēshòu zhège jiànyì.)
→ Tôi thiên về việc chấp nhận đề xuất này.
- Ví dụ minh họa
Ví dụ 1:
这个政策有利于发展经济,但也有集权的倾向。
Zhège zhèngcè yǒu lìyú fāzhǎn jīngjì, dàn yě yǒu jíquán de qīngxiàng.
Chính sách này có lợi cho phát triển kinh tế, nhưng cũng có khuynh hướng tập quyền.
Ví dụ 2:
孩子在成长过程中会表现出不同的兴趣倾向。
Háizi zài chéngzhǎng guòchéng zhōng huì biǎoxiàn chū bùtóng de xìngqù qīngxiàng.
Trẻ em trong quá trình trưởng thành sẽ thể hiện các khuynh hướng sở thích khác nhau.
Ví dụ 3:
我个人倾向于用传统的方法来解决这个问题。
Wǒ gèrén qīngxiàng yú yòng chuántǒng de fāngfǎ lái jiějué zhège wèntí.
Cá nhân tôi thiên về việc dùng phương pháp truyền thống để giải quyết vấn đề này.
Ví dụ 4:
她有过度自信的倾向,这可能会影响团队合作。
Tā yǒu guòdù zìxìn de qīngxiàng, zhè kěnéng huì yǐngxiǎng tuánduì hézuò.
Cô ấy có khuynh hướng tự tin thái quá, điều này có thể ảnh hưởng đến việc hợp tác nhóm.
Ví dụ 5:
这项研究显示,大多数人倾向于遵循多数意见。
Zhè xiàng yánjiū xiǎnshì, dàduōshù rén qīngxiàng yú zūnxún duōshù yìjiàn.
Nghiên cứu này cho thấy, phần lớn mọi người có xu hướng làm theo ý kiến số đông.
- Từ liên quan và mở rộng
趋势 (qūshì): xu thế, xu hướng
倾斜 (qīngxié): nghiêng, lệch
倾听 (qīngtīng): lắng nghe
倾心 (qīngxīn): hết lòng, say mê
偏向 (piānxiàng): thiên vị, lệch hướng
倾向性 (qīngxiàngxìng): tính thiên hướng, tính khuynh hướng
- Ghi nhớ nhanh
倾向 là từ dùng để mô tả sự thiên lệch về mặt tư duy, cảm xúc hoặc hành động, thường được dùng trong các tình huống thảo luận học thuật, xã hội, tâm lý, kinh tế, chính trị và quản lý.

