发票 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
- 发票 là gì?
Tiếng Trung: 发票
Phiên âm: fāpiào
Loại từ: Danh từ (名词)
- Giải thích chi tiết
“发票” là danh từ chỉ hóa đơn – chứng từ do người bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ phát hành sau khi thu tiền từ người mua. Đây là bằng chứng hợp pháp chứng minh giao dịch đã xảy ra và thường dùng trong kế toán, tài chính, thương mại, và thuế vụ.
Trong môi trường thương mại ở Trung Quốc, “发票” có thể mang nghĩa rộng, bao gồm cả:
Hóa đơn đỏ (正式发票 / 增值税发票): dùng để kê khai thuế
Biên lai đơn giản (普通发票): chỉ để xác nhận đã thanh toán, không thể khấu trừ thuế
- Cấu tạo từ
发 (fā): phát ra, phát hành
票 (piào): vé, phiếu, biên lai
→ “发票” tức là phiếu do bên bán phát hành, chứng minh cho một khoản thanh toán.
- Các loại “发票” thường gặp
Loại phát âm Tên tiếng Trung Giải thích
增值税专用发票 zēngzhíshuì zhuānyòng fāpiào hóa đơn thuế GTGT dùng để khấu trừ thuế
普通发票 pǔtōng fāpiào hóa đơn thông thường, không có giá trị khấu trừ
电子发票 diànzǐ fāpiào hóa đơn điện tử
手写发票 shǒuxiě fāpiào hóa đơn viết tay (ít dùng) - Các cụm từ cố định với “发票”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
开发票 kāi fāpiào xuất hóa đơn
打发票 dǎ fāpiào in hóa đơn (thường dùng trong khẩu ngữ)
索取发票 suǒqǔ fāpiào yêu cầu hóa đơn
报销发票 bàoxiāo fāpiào hóa đơn dùng để thanh toán/công tác phí
发票抬头 fāpiào táitóu tiêu đề hóa đơn (tên đơn vị mua hàng)
发票号码 fāpiào hàomǎ mã số hóa đơn - Mẫu câu ví dụ có “发票” (kèm phiên âm và tiếng Việt)
请问您需要开发票吗?
Qǐngwèn nín xūyào kāi fāpiào ma?
→ Xin hỏi quý khách có cần xuất hóa đơn không?
这张发票可以报销吗?
Zhè zhāng fāpiào kěyǐ bàoxiāo ma?
→ Hóa đơn này có thể thanh toán (bồi hoàn) được không?
发票上的公司名称写错了,麻烦重开一张。
Fāpiào shàng de gōngsī míngchēng xiě cuò le, máfan chóng kāi yì zhāng.
→ Tên công ty trên hóa đơn viết sai rồi, phiền bạn xuất lại giúp một tờ mới.
买东西时一定要记得索取发票。
Mǎi dōngxi shí yídìng yào jìdé suǒqǔ fāpiào.
→ Khi mua hàng nhất định phải nhớ yêu cầu hóa đơn.
这是一张增值税专用发票,适用于公司报税。
Zhè shì yì zhāng zēngzhíshuì zhuānyòng fāpiào, shìyòng yú gōngsī bàoshuì.
→ Đây là hóa đơn thuế giá trị gia tăng chuyên dụng, dùng để kê khai thuế công ty.
发票已经发给您了,请您查收。
Fāpiào yǐjīng fā gěi nín le, qǐng nín cháshōu.
→ Hóa đơn đã được gửi cho quý khách, vui lòng kiểm tra.
我们只提供电子发票,不提供纸质发票。
Wǒmen zhǐ tígōng diànzǐ fāpiào, bù tígōng zhǐzhì fāpiào.
→ Chúng tôi chỉ cung cấp hóa đơn điện tử, không cung cấp hóa đơn giấy.
- Ứng dụng thực tế của “发票”
Trong doanh nghiệp: hóa đơn là chứng từ kế toán quan trọng phục vụ công tác kê khai thuế, báo cáo tài chính.
Trong mua bán hàng hóa/dịch vụ: là bằng chứng thanh toán giúp khách hàng yêu cầu đổi trả, bảo hành,…
Trong công tác: hóa đơn dùng để báo cáo chi phí, thanh toán các khoản tiền công tác.
Từ “发票” là một khái niệm cực kỳ quan trọng trong đời sống kinh tế, kế toán, và thương mại. Việc nắm rõ cách dùng từ “发票” giúp bạn:
Giao tiếp hiệu quả trong môi trường công sở, mua bán
Viết hóa đơn, điền thông tin đúng trong biểu mẫu kế toán
Đọc hiểu hợp đồng, chứng từ tài chính bằng tiếng Trung
Giải thích chi tiết từ “发票” trong tiếng Trung
- Định nghĩa và ý nghĩa
发票 (phiên âm: fāpiào) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là hóa đơn, chứng từ thanh toán, hoặc biên lai chính thức. Đây là tài liệu do bên bán phát hành sau khi giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ được thực hiện. Hóa đơn ghi rõ thông tin về sản phẩm, số lượng, đơn giá, tổng tiền, thuế, ngày giao dịch, và thông tin của bên mua – bên bán.
Trong môi trường kinh doanh, tài chính và kế toán, “发票” có giá trị pháp lý và thường được sử dụng để:
Kê khai thuế
Hoàn tiền công tác
Lưu trữ kế toán
Làm bằng chứng giao dịch
- Cấu tạo từ
发 (fā): phát hành, xuất ra, gửi đi
票 (piào): phiếu, vé, chứng từ
→ Khi ghép lại, “发票” có nghĩa là chứng từ được phát hành để xác nhận giao dịch thương mại.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ một loại tài liệu chứng minh giao dịch mua bán
Có thể dùng với lượng từ như: 一张发票 (một tờ hóa đơn), 多份发票 (nhiều bản hóa đơn)
- Các loại hóa đơn phổ biến trong tiếng Trung
Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
普通发票 pǔtōng fāpiào Hóa đơn thông thường
增值税发票 zēngzhíshuì fāpiào Hóa đơn VAT
电子发票 diànzǐ fāpiào Hóa đơn điện tử
红字发票 hóngzì fāpiào Hóa đơn điều chỉnh (chữ đỏ)
蓝字发票 lánzì fāpiào Hóa đơn gốc (chữ xanh)
商业发票 shāngyè fāpiào Hóa đơn thương mại
收据 shōujù Biên lai (không có giá trị thuế) - Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
请给我一张发票。 Qǐng gěi wǒ yì zhāng fāpiào. Xin vui lòng đưa tôi một hóa đơn.
这张发票是电子发票。 Zhè zhāng fāpiào shì diànzǐ fāpiào. Hóa đơn này là hóa đơn điện tử.
我们公司每次采购都需要发票。 Wǒmen gōngsī měi cì cǎigòu dōu xūyào fāpiào. Công ty chúng tôi cần hóa đơn cho mỗi lần mua hàng.
如果没有发票,我们无法报销。 Rúguǒ méiyǒu fāpiào, wǒmen wúfǎ bàoxiāo. Nếu không có hóa đơn, chúng tôi không thể hoàn tiền.
发票需要盖章才有效。 Fāpiào xūyào gàizhāng cái yǒuxiào. Hóa đơn cần được đóng dấu mới có hiệu lực.
发票上的金额是多少? Fāpiào shàng de jīn’é shì duōshǎo? Số tiền trên hóa đơn là bao nhiêu?
我把发票忘在店里了。 Wǒ bǎ fāpiào wàng zài diàn lǐ le. Tôi quên hóa đơn ở cửa hàng rồi.
请在发票上写上公司名称。 Qǐng zài fāpiào shàng xiě shàng gōngsī míngchēng. Vui lòng ghi tên công ty lên hóa đơn.
这张发票可以用来报销。 Zhè zhāng fāpiào kěyǐ yòng lái bàoxiāo. Hóa đơn này có thể dùng để hoàn tiền.
发票的抬头需要修改。 Fāpiào de táitóu xūyào xiūgǎi. Thông tin trên hóa đơn cần được sửa đổi. - Phân biệt với từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
发票 fāpiào Hóa đơn chính thức Có giá trị pháp lý, dùng để kê khai thuế
收据 shōujù Biên lai Chỉ xác nhận thanh toán, không dùng cho báo cáo thuế
账单 zhàngdān Bảng kê thanh toán Thường dùng trong nhà hàng, khách sạn, không phải hóa đơn thuế - Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Thương mại: mua bán hàng hóa, dịch vụ
Kế toán – tài chính: báo cáo thuế, hoàn tiền, lưu trữ chứng từ
Công tác – hành chính: thanh toán chi phí công tác, kiểm tra tài chính
Thương mại điện tử
“发票” (fāpiào) trong tiếng Trung là một danh từ dùng để chỉ hóa đơn — tức là chứng từ ghi nhận giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Đây là một thuật ngữ rất quan trọng trong lĩnh vực kế toán, tài chính, thương mại và tiêu dùng.
- Giải thích chi tiết
Chữ Hán: 发票
Phiên âm: fāpiào
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: hóa đơn, biên lai chính thức
Cấu tạo từ:
“发” (fā): phát hành, xuất ra
“票” (piào): phiếu, vé, chứng từ → “发票” là chứng từ được phát hành để xác nhận giao dịch thương mại hoặc dịch vụ.
Ngữ cảnh sử dụng:
Mua bán hàng hóa
Dịch vụ tài chính, kế toán
Báo cáo thuế, hoàn tiền công tác
Giao dịch thương mại quốc tế
- Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
请给我一张发票。 Qǐng gěi wǒ yì zhāng fāpiào. → Xin vui lòng đưa tôi một hóa đơn.
这张发票可以用来报销。 Zhè zhāng fāpiào kěyǐ yòng lái bàoxiāo. → Hóa đơn này có thể dùng để hoàn tiền.
我们公司每次采购都需要发票。 Wǒmen gōngsī měi cì cǎigòu dōu xūyào fāpiào. → Công ty chúng tôi cần hóa đơn cho mỗi lần mua hàng.
发票上的金额是多少? Fāpiào shàng de jīn’é shì duōshǎo? → Số tiền trên hóa đơn là bao nhiêu?
如果没有发票,我们无法报账。 Rúguǒ méiyǒu fāpiào, wǒmen wúfǎ bàozhàng. → Nếu không có hóa đơn, chúng tôi không thể quyết toán.
请在发票上写上公司名称。 Qǐng zài fāpiào shàng xiě shàng gōngsī míngchēng. → Vui lòng ghi tên công ty lên hóa đơn.
发票需要盖章才有效。 Fāpiào xūyào gàizhāng cái yǒuxiào. → Hóa đơn cần được đóng dấu mới có hiệu lực.
- Các cụm từ thông dụng với “发票”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
开发票 kāi fāpiào xuất hóa đơn
发票号码 fāpiào hàomǎ số hóa đơn
发票抬头 fāpiào táitóu tên đơn vị ghi trên hóa đơn
发票金额 fāpiào jīn’é số tiền trên hóa đơn
报销发票 bàoxiāo fāpiào hóa đơn dùng để hoàn tiền
电子发票 diànzǐ fāpiào hóa đơn điện tử
增值税发票 zēngzhíshuì fāpiào hóa đơn VAT
普通发票 pǔtōng fāpiào hóa đơn thông thường - Phân biệt với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
发票 fāpiào hóa đơn chính thức Có giá trị pháp lý, dùng để kê khai thuế
收据 shōujù biên lai Chỉ xác nhận thanh toán, không dùng cho thuế
账单 zhàngdān bảng kê chi phí Dùng để liệt kê các khoản cần thanh toán
单据 dānjù chứng từ Tổng quát, bao gồm hóa đơn, biên lai, phiếu thu
发票 (fāpiào) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là hóa đơn hoặc biên lai tài chính. Đây là chứng từ do người bán phát hành để ghi nhận giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ, có giá trị pháp lý trong kế toán, thuế và quản lý tài chính.
- Giải thích chi tiết
- Chữ Hán: 发票
- Phiên âm: fāpiào
- Nghĩa tiếng Việt: hóa đơn, biên lai
Cấu tạo từ: - 发 (fā): phát hành, gửi đi
- 票 (piào): phiếu, vé, chứng từ
→ Phát hành phiếu → hóa đơn
Vai trò của 发票: - Là bằng chứng giao dịch giữa người bán và người mua
- Dùng để kê khai thuế, hoàn thuế, quyết toán tài chính
- Có thể là hóa đơn giấy hoặc hóa đơn điện tử
- Được yêu cầu trong các giao dịch thương mại, xuất nhập khẩu, kế toán doanh nghiệp
- Loại từ và chức năng ngữ pháp
- Loại từ: Danh từ (名词)
- Chức năng: Làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu
- Thường đi kèm với: 开 (xuất), 打印 (in), 提供 (cung cấp), 报销 (hoàn trả)…
- Các loại hóa đơn phổ biến
| Tên tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 普通发票 | pǔtōng fāpiào | Hóa đơn thông thường |
| 增值税发票 | zēngzhíshuì fāpiào | Hóa đơn thuế giá trị gia tăng (VAT) |
| 电子发票 | diànzǐ fāpiào | Hóa đơn điện tử |
| 报销发票 | bàoxiāo fāpiào | Hóa đơn dùng để thanh toán lại |
| 红字发票 | hóngzì fāpiào | Hóa đơn điều chỉnh (chữ đỏ) |
| 蓝字发票 | lánzì fāpiào | Hóa đơn gốc (chữ xanh) | - Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
- 请问可以开发票吗?
Qǐngwèn kěyǐ kāi fāpiào ma?
Xin hỏi có thể xuất hóa đơn không? - 我们公司可以开增值税发票。
Wǒmen gōngsī kěyǐ kāi zēngzhíshuì fāpiào.
Công ty chúng tôi có thể xuất hóa đơn VAT. - 这张发票没有盖章,不能报销。
Zhè zhāng fāpiào méiyǒu gàizhāng, bùnéng bàoxiāo.
Hóa đơn này không có đóng dấu, không thể thanh toán lại được. - 如果你丢了发票,可以申请补开吗?
Rúguǒ nǐ diū le fāpiào, kěyǐ shēnqǐng bǔ kāi ma?
Nếu bạn làm mất hóa đơn, có thể xin cấp lại không? - 财务部门要求所有报销必须附上发票原件。
Cáiwù bùmén yāoqiú suǒyǒu bàoxiāo bìxū fù shàng fāpiào yuánjiàn.
Phòng tài chính yêu cầu tất cả các khoản thanh toán lại phải kèm theo bản gốc hóa đơn. - 请把发票寄到我们的财务部。
Qǐng bǎ fāpiào jì dào wǒmen de cáiwù bù.
Xin vui lòng gửi hóa đơn đến phòng kế toán của chúng tôi. - 发票抬头必须和公司营业执照一致。
Fāpiào táitóu bìxū hé gōngsī yíngyè zhízhào yízhì.
Tiêu đề hóa đơn phải trùng khớp với giấy phép kinh doanh của công ty. - 这份发票是出口报关的重要文件。
Zhè fèn fāpiào shì chūkǒu bàoguān de zhòngyào wénjiàn.
Hóa đơn này là tài liệu quan trọng để khai báo hải quan xuất khẩu. - 请提供英文版的商业发票。
Qǐng tígōng Yīngwén bǎn de shāngyè fāpiào.
Vui lòng cung cấp hóa đơn thương mại bằng tiếng Anh. - 如果没有发票,公司将无法报销。
Rúguǒ méiyǒu fāpiào, gōngsī jiāng wúfǎ bàoxiāo.
Nếu không có hóa đơn, công ty sẽ không thể hoàn trả chi phí.
- Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
发票 (fāpiào):
Nghĩa chính: Hóa đơn, một loại chứng từ tài chính được phát hành để ghi lại thông tin về giao dịch, chẳng hạn như hàng hóa, dịch vụ, số tiền thanh toán, và thuế. Trong văn hóa Trung Quốc, 发票 đặc biệt quan trọng trong kinh doanh và quản lý tài chính, thường được dùng để kê khai thuế hoặc yêu cầu hoàn tiền.
Ngữ cảnh sử dụng: Từ này xuất hiện trong các bối cảnh thương mại, như mua sắm, nhà hàng, dịch vụ, hoặc giao dịch kinh doanh. Nó cũng phổ biến trong các tình huống hành chính, như yêu cầu hóa đơn để báo cáo chi phí công tác. Trong tiếng Trung, 发票 có thể đề cập đến cả hóa đơn thông thường và hóa đơn thuế (增值税发票 – hóa đơn giá trị gia tăng).
Từ đồng nghĩa: 收据 (shōujù – biên lai, biên nhận), 账单 (zhàngdān – hóa đơn, thường dùng trong nhà hàng hoặc dịch vụ).
Từ trái nghĩa: Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm như 无发票 (wú fāpiào – không có hóa đơn) để diễn tả tình trạng thiếu hóa đơn. - Loại từ
发票 là một danh từ (noun) trong tiếng Trung, dùng để chỉ tài liệu hoặc chứng từ tài chính. Nó không được dùng như động từ hay tính từ, nhưng có thể kết hợp với các động từ như 开 (kāi – phát hành) hoặc 索要 (suǒyào – yêu cầu) để mô tả hành động liên quan đến hóa đơn. - Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
发票 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:
开 + 发票:
Diễn tả hành động phát hành hoặc cung cấp hóa đơn.
Ví dụ: 请给我开一张发票。 (Qǐng gěi wǒ kāi yī zhāng fāpiào.)
Nghĩa: Vui lòng phát hành cho tôi một hóa đơn.
索要/要求 + 发票:
Diễn tả hành động yêu cầu hóa đơn.
Ví dụ: 买完东西后,他索要了发票。 (Mǎi wán dōngxī hòu, tā suǒyào le fāpiào.)
Nghĩa: Sau khi mua đồ, anh ấy đã yêu cầu hóa đơn.
发票 + danh từ:
Chỉ loại hóa đơn hoặc mục đích của hóa đơn.
Ví dụ: 这是一张增值税发票。 (Zhè shì yī zhāng zēngzhíshuì fāpiào.)
Nghĩa: Đây là một hóa đơn giá trị gia tăng.
没有 + 发票:
Diễn tả tình trạng không có hóa đơn.
Ví dụ: 没有发票就不能报销。 (Méiyǒu fāpiào jiù bùnéng bàoxiāo.)
Nghĩa: Không có hóa đơn thì không thể hoàn chi phí.
- Các ví dụ chi tiết
Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 发票 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Yêu cầu hóa đơn khi mua hàng
Câu: 买东西的时候,别忘了索要发票。
Phiên âm: Mǎi dōngxī de shíhòu, bié wàng le suǒyào fāpiào.
Nghĩa: Khi mua đồ, đừng quên yêu cầu hóa đơn.
Ví dụ 2: Phát hành hóa đơn
Câu: 这家餐厅可以开电子发票。
Phiên âm: Zhè jiā cāntīng kěyǐ kāi diànzǐ fāpiào.
Nghĩa: Nhà hàng này có thể phát hành hóa đơn điện tử.
Ví dụ 3: Hóa đơn thuế
Câu: 公司需要增值税发票来报税。
Phiên âm: Gōngsī xūyào zēngzhíshuì fāpiào lái bàoshuì.
Nghĩa: Công ty cần hóa đơn giá trị gia tăng để báo thuế.
Ví dụ 4: Không có hóa đơn
Câu: 没有发票,我无法报销这次出差的费用。
Phiên âm: Méiyǒu fāpiào, wǒ wúfǎ bàoxiāo zhè cì chūchāi de fèiyòng.
Nghĩa: Không có hóa đơn, tôi không thể hoàn chi phí cho chuyến công tác này.
Ví dụ 5: Hóa đơn trong nhà hàng
Câu: 结账后,服务员给了我一张发票。
Phiên âm: Jiézhàng hòu, fúwùyuán gěi le wǒ yī zhāng fāpiào.
Nghĩa: Sau khi thanh toán, nhân viên phục vụ đưa tôi một hóa đơn.
Ví dụ 6: Hóa đơn mua sắm trực tuyến
Câu: 网购的商品也可以申请电子发票。
Phiên âm: Wǎnggòu de shāngpǐn yě kěyǐ shēnqǐng diànzǐ fāpiào.
Nghĩa: Hàng hóa mua trực tuyến cũng có thể yêu cầu hóa đơn điện tử.
Ví dụ 7: Hóa đơn cho công ty
Câu: 请把发票抬头写成我们公司的名称。
Phiên âm: Qǐng bǎ fāpiào táitóu xiěchéng wǒmen gōngsī de míngchēng.
Nghĩa: Vui lòng ghi tiêu đề hóa đơn là tên công ty của chúng tôi.
Ví dụ 8: Kiểm tra hóa đơn
Câu: 收到发票后,请仔细核对金额。
Phiên âm: Shōudào fāpiào hòu, qǐng zǐxì héduì jīn’é.
Nghĩa: Sau khi nhận hóa đơn, vui lòng kiểm tra kỹ số tiền.
- Một số lưu ý khi sử dụng
Ngữ khí: 发票 mang tính trang trọng, thường được dùng trong các bối cảnh thương mại, tài chính, hoặc hành chính. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng 收据 (shōujù) để chỉ biên lai hoặc hóa đơn đơn giản hơn.
Sự khác biệt với 收据 (shōujù): 收据 thường chỉ biên lai hoặc giấy xác nhận thanh toán, không nhất thiết có giá trị pháp lý như hóa đơn thuế. Trong khi đó, 发票 thường là chứng từ chính thức, đặc biệt trong các giao dịch cần kê khai thuế.
Sự khác biệt với 账单 (zhàngdān): 账单 thường dùng để chỉ hóa đơn thanh toán trong nhà hàng, khách sạn, hoặc dịch vụ (VD: 餐厅账单 – hóa đơn nhà hàng), trong khi 发票 nhấn mạnh tính pháp lý và thường được yêu cầu riêng sau khi thanh toán. - Thành ngữ và cụm từ liên quan đến 发票
增值税发票 (zēngzhíshuì fāpiào): Hóa đơn giá trị gia tăng.
Ví dụ: 这笔交易需要开增值税发票。
(Zhè bǐ jiāoyì xūyào kāi zēngzhíshuì fāpiào.)
Nghĩa: Giao dịch này cần phát hành hóa đơn giá trị gia tăng.
电子发票 (diànzǐ fāpiào): Hóa đơn điện tử.
Ví dụ: 现在很多商店都提供电子发票。
(Xiànzài hěn duō shāngdiàn dōu tígōng diànzǐ fāpiào.)
Nghĩa: Hiện nay nhiều cửa hàng cung cấp hóa đơn điện tử.
发票抬头 (fāpiào táitóu): Tiêu đề hóa đơn (thường là tên công ty hoặc cá nhân).
Ví dụ: 发票抬头要写清楚公司的全称。
(Fāpiào táitóu yào xiě qīngchǔ gōngsī de quánchēng.)
Nghĩa: Tiêu đề hóa đơn cần ghi rõ tên đầy đủ của công ty. - Từ vựng tiếng Trung: 发票
Chữ Hán: 发票
Phiên âm (Pinyin): fā piào
Loại từ: Danh từ (名词)
- Giải thích chi tiết từ 发票
2.1. Nghĩa tiếng Việt:
发票 là hóa đơn, là giấy tờ chứng minh cho một giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
Hóa đơn thường ghi rõ thông tin người bán, người mua, tên hàng hóa, số lượng, đơn giá, thành tiền, thuế suất (nếu có), ngày giao dịch và chữ ký của các bên.
2.2. Phân biệt các loại 发票:
Loại phát hành Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
Hóa đơn đỏ 增值税发票 zēngzhíshuì fāpiào hóa đơn thuế GTGT
Hóa đơn thường 普通发票 pǔtōng fāpiào hóa đơn thông thường
Hóa đơn điện tử 电子发票 diànzǐ fāpiào hóa đơn điện tử
- Cách dùng từ 发票 trong thực tế
Động từ đi kèm thường dùng: 开发票 (xuất hóa đơn), 索要发票 (yêu cầu hóa đơn), 打印发票 (in hóa đơn), 报销发票 (hóa đơn dùng để thanh toán), 查验发票 (kiểm tra hóa đơn)… - Một số cụm từ liên quan đến 发票
Từ/cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
开发票 kāi fāpiào xuất hóa đơn
要发票 yào fāpiào yêu cầu hóa đơn
发票抬头 fāpiào táitóu tên đơn vị trên hóa đơn
发票号码 fāpiào hàomǎ mã số hóa đơn
发票日期 fāpiào rìqī ngày ghi hóa đơn
增值税专用发票 zēngzhíshuì zhuānyòng fāpiào hóa đơn GTGT chuyên dụng
发票内容 fāpiào nèiróng nội dung hóa đơn
发票报销 fāpiào bàoxiāo hóa đơn để thanh toán, hoàn ứng - 30 mẫu câu tiếng Trung có từ 发票 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
请问你们可以开发票吗?
Qǐngwèn nǐmen kěyǐ kāi fāpiào ma?
→ Xin hỏi bên bạn có thể xuất hóa đơn không?
我需要一张增值税发票。
Wǒ xūyào yì zhāng zēngzhíshuì fāpiào.
→ Tôi cần một tờ hóa đơn giá trị gia tăng.
这张发票可以用来报销吗?
Zhè zhāng fāpiào kěyǐ yòng lái bàoxiāo ma?
→ Hóa đơn này có thể dùng để thanh toán không?
请把发票开成公司的名字。
Qǐng bǎ fāpiào kāi chéng gōngsī de míngzì.
→ Xin hãy xuất hóa đơn theo tên công ty.
这是你的购物发票,请收好。
Zhè shì nǐ de gòuwù fāpiào, qǐng shōu hǎo.
→ Đây là hóa đơn mua hàng của bạn, xin giữ kỹ.
发票上的金额有误,请重新开。
Fāpiào shàng de jīn’é yǒu wù, qǐng chóngxīn kāi.
→ Số tiền trên hóa đơn bị sai, xin vui lòng xuất lại.
发票抬头要写全名,不可简写。
Fāpiào táitóu yào xiě quánmíng, bùkě jiǎnxiě.
→ Tên trên hóa đơn phải viết đầy đủ, không được viết tắt.
请提供您的发票信息。
Qǐng tígōng nín de fāpiào xìnxī.
→ Xin cung cấp thông tin hóa đơn của bạn.
电子发票已经发送到您的邮箱。
Diànzǐ fāpiào yǐjīng fāsòng dào nín de yóuxiāng.
→ Hóa đơn điện tử đã được gửi đến hộp thư của bạn.
我忘了让他们开发票了。
Wǒ wàng le ràng tāmen kāi fāpiào le.
→ Tôi quên không bảo họ xuất hóa đơn rồi.
这张发票不能用于公司报销。
Zhè zhāng fāpiào bùnéng yòng yú gōngsī bàoxiāo.
→ Hóa đơn này không thể dùng để thanh toán công ty.
发票号码必须清楚可读。
Fāpiào hàomǎ bìxū qīngchǔ kě dú.
→ Mã số hóa đơn phải rõ ràng và dễ đọc.
客人要求打印发票。
Kèrén yāoqiú dǎyìn fāpiào.
→ Khách hàng yêu cầu in hóa đơn.
这家饭店不给开发票。
Zhè jiā fàndiàn bù gěi kāi fāpiào.
→ Nhà hàng này không xuất hóa đơn.
发票金额和付款金额一致。
Fāpiào jīn’é hé fùkuǎn jīn’é yízhì.
→ Số tiền hóa đơn và tiền thanh toán trùng khớp nhau.
他向税务局举报了虚开发票的问题。
Tā xiàng shuìwùjú jǔbào le xū kāi fāpiào de wèntí.
→ Anh ấy tố cáo hành vi xuất hóa đơn khống với cơ quan thuế.
我们会在三天内寄出纸质发票。
Wǒmen huì zài sān tiān nèi jì chū zhǐzhì fāpiào.
→ Chúng tôi sẽ gửi hóa đơn giấy trong vòng 3 ngày.
请将发票寄到这个地址。
Qǐng jiāng fāpiào jì dào zhège dìzhǐ.
→ Vui lòng gửi hóa đơn đến địa chỉ này.
发票上的商品名称需要修改。
Fāpiào shàng de shāngpǐn míngchēng xūyào xiūgǎi.
→ Tên hàng hóa trên hóa đơn cần chỉnh sửa.
抱歉,我们只提供电子发票。
Bàoqiàn, wǒmen zhǐ tígōng diànzǐ fāpiào.
→ Xin lỗi, chúng tôi chỉ cung cấp hóa đơn điện tử.
这张发票已经作废。
Zhè zhāng fāpiào yǐjīng zuòfèi.
→ Hóa đơn này đã bị hủy.
客户需要发票才能报销。
Kèhù xūyào fāpiào cáinéng bàoxiāo.
→ Khách hàng cần hóa đơn mới có thể thanh toán hoàn ứng.
请问你有发票吗?
Qǐngwèn nǐ yǒu fāpiào ma?
→ Xin hỏi bạn có hóa đơn không?
发票必须由税务局监管。
Fāpiào bìxū yóu shuìwùjú jiānguǎn.
→ Hóa đơn phải do cơ quan thuế quản lý.
打印发票之前请确认所有信息。
Dǎyìn fāpiào zhīqián qǐng quèrèn suǒyǒu xìnxī.
→ Trước khi in hóa đơn, hãy xác nhận toàn bộ thông tin.
发票内容不能随便填写。
Fāpiào nèiróng bùnéng suíbiàn tiánxiě.
→ Nội dung hóa đơn không được điền tùy tiện.
我们不接受没有发票的付款。
Wǒmen bù jiēshòu méiyǒu fāpiào de fùkuǎn.
→ Chúng tôi không chấp nhận thanh toán không có hóa đơn.
发票金额与实际金额不一致。
Fāpiào jīn’é yǔ shíjì jīn’é bù yízhì.
→ Số tiền trên hóa đơn không khớp với số tiền thực tế.
有了发票,我就能走账了。
Yǒu le fāpiào, wǒ jiù néng zǒu zhàng le.
→ Có hóa đơn rồi thì tôi mới làm thủ tục thanh toán được.
请把这张发票扫描发给我。
Qǐng bǎ zhè zhāng fāpiào sǎomiáo fā gěi wǒ.
→ Vui lòng scan hóa đơn này và gửi cho tôi.
Giải thích chi tiết từ 发票 (fāpiào)
- Định nghĩa đầy đủ của 发票 là gì?
发票 (fāpiào) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “hóa đơn”, “chứng từ thanh toán” được cơ quan thuế hoặc các tổ chức hợp pháp phát hành sau khi mua bán hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ.
Trong tiếng Việt, 发票 có thể được hiểu là:
Hóa đơn thuế (hóa đơn đỏ)
Hóa đơn bán hàng
Chứng từ giao dịch hợp lệ
Đặc điểm của 发票:
Là chứng từ hợp pháp, dùng để kê khai thuế tại Trung Quốc.
Thường do người bán cung cấp cho người mua.
Bao gồm thông tin: tên hàng hóa, số lượng, đơn giá, tổng tiền, thuế suất, mã số thuế,…
- Loại từ của 发票
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
发票 fāpiào Danh từ (名词) Hóa đơn, chứng từ thanh toán - Phân tích cấu trúc từ
发 (fā): phát hành, cấp phát, gửi ra.
票 (piào): phiếu, vé, giấy chứng nhận.
=> 发票 nghĩa là “phiếu do bên bán phát hành ra” để chứng nhận một giao dịch tài chính hợp pháp.
- Ý nghĩa chi tiết
Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt Giải thích bổ sung
商品交易或服务完成后开具的收款凭证 Chứng từ thanh toán được xuất sau khi giao dịch mua bán hoặc sử dụng dịch vụ Phục vụ cho mục đích kê khai thuế, làm căn cứ tài chính, đối chiếu sổ sách - Các cụm từ cố định thông dụng với 发票
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
开发票 kāi fāpiào Xuất hóa đơn
普通发票 pǔtōng fāpiào Hóa đơn thường
增值税发票 zēngzhíshuì fāpiào Hóa đơn thuế giá trị gia tăng (VAT)
电子发票 diànzǐ fāpiào Hóa đơn điện tử
发票抬头 fāpiào táitóu Tiêu đề hóa đơn (tên đơn vị trên hóa đơn)
发票号码 fāpiào hàomǎ Mã số hóa đơn
发票金额 fāpiào jīn’é Số tiền ghi trên hóa đơn - Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
请帮我开一张发票。
Qǐng bāng wǒ kāi yī zhāng fāpiào.
Xin vui lòng xuất cho tôi một tờ hóa đơn.
Ví dụ 2:
这家店不提供发票。
Zhè jiā diàn bù tígōng fāpiào.
Cửa hàng này không cung cấp hóa đơn.
Ví dụ 3:
您需要普通发票还是增值税发票?
Nín xūyào pǔtōng fāpiào háishì zēngzhíshuì fāpiào?
Bạn cần hóa đơn thường hay hóa đơn thuế giá trị gia tăng?
Ví dụ 4:
请把发票抬头写成“XX公司”。
Qǐng bǎ fāpiào táitóu xiě chéng “XX gōngsī”.
Xin hãy ghi tiêu đề hóa đơn là “Công ty XX”.
Ví dụ 5:
我的发票金额和实际付款不一样。
Wǒ de fāpiào jīn’é hé shíjì fùkuǎn bù yīyàng.
Số tiền trên hóa đơn của tôi không giống với số tiền thực tế đã thanh toán.
Ví dụ 6:
我们可以通过电子邮件发送电子发票。
Wǒmen kěyǐ tōngguò diànzǐ yóujiàn fāsòng diànzǐ fāpiào.
Chúng tôi có thể gửi hóa đơn điện tử qua email.
Ví dụ 7:
开发票时请提供税号。
Kāi fāpiào shí qǐng tígōng shuìhào.
Khi xuất hóa đơn xin vui lòng cung cấp mã số thuế.
Ví dụ 8:
公司报销必须提供正式发票。
Gōngsī bàoxiāo bìxū tígōng zhèngshì fāpiào.
Công ty yêu cầu hóa đơn chính thức để hoàn ứng.
Ví dụ 9:
发票遗失后可以补开吗?
Fāpiào yíshī hòu kěyǐ bǔ kāi ma?
Sau khi làm mất hóa đơn, có thể cấp lại không?
Ví dụ 10:
购买商品时要记得索取发票。
Gòumǎi shāngpǐn shí yào jìde suǒqǔ fāpiào.
Khi mua hàng nhớ lấy hóa đơn.
- Phân biệt 发票 và 收据
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
发票 fāpiào Hóa đơn Do cơ quan thuế phát hành, có giá trị pháp lý để kê khai thuế
收据 shōujù Biên lai Phiếu nhận tiền, không có giá trị kê khai thuế
Ví dụ: mua hàng có 发票 thì có thể khấu trừ thuế, 收据 thì không.
- Tóm tắt nhanh
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt Đặc điểm
发票 fāpiào Danh từ Hóa đơn, chứng từ thanh toán Chứng từ hợp pháp do người bán cung cấp sau khi giao dịch, phục vụ mục đích kê khai thuế - Định nghĩa từ 发票 (fāpiào)
发票 là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ hóa đơn – tài liệu chính thức do người bán (hoặc cung cấp dịch vụ) phát hành để xác nhận giao dịch hàng hóa hoặc dịch vụ với người mua.
Phiên âm: fāpiào
Nghĩa tiếng Việt:
Hóa đơn
Phiếu thu chính thức
Biên lai thu tiền hợp pháp
发票 thường được sử dụng trong các hoạt động kinh doanh, thương mại, dịch vụ, kế toán và thuế. Nó là chứng từ hợp lệ được cơ quan thuế quản lý và xác nhận, khác biệt với hóa đơn thông thường ở nhiều quốc gia.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ loại chứng từ có giá trị pháp lý, dùng để kê khai thuế và chứng minh giao dịch. - Đặc điểm và cách sử dụng
a. Phân loại phổ biến:
增值税专用发票 (zēngzhíshuì zhuānyòng fāpiào): hóa đơn thuế giá trị gia tăng (chuyên dụng, được khấu trừ thuế)
普通发票 (pǔtōng fāpiào): hóa đơn thường
电子发票 (diànzǐ fāpiào): hóa đơn điện tử
收据 (shōujù): biên lai (không có giá trị kê khai thuế như 发票)
b. Cách dùng thường gặp:
开具发票 (kāijù fāpiào): xuất hóa đơn
索要发票 (suǒyào fāpiào): yêu cầu hóa đơn
报销发票 (bàoxiāo fāpiào): hóa đơn thanh toán, để hoàn chi phí
打印发票 (dǎyìn fāpiào): in hóa đơn
报税发票 (bàoshuì fāpiào): hóa đơn kê khai thuế
- Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
请问可以开发票吗?
Qǐngwèn kěyǐ kāi fāpiào ma?
Xin hỏi có thể xuất hóa đơn không?
Ví dụ 2:
顾客购物后可以凭小票换取正式发票。
Gùkè gòuwù hòu kěyǐ píng xiǎopiào huànqǔ zhèngshì fāpiào.
Khách hàng sau khi mua hàng có thể đổi lấy hóa đơn chính thức bằng phiếu mua hàng.
Ví dụ 3:
这张发票可以用来报销吗?
Zhè zhāng fāpiào kěyǐ yòng lái bàoxiāo ma?
Hóa đơn này có thể dùng để thanh toán lại chi phí không?
Ví dụ 4:
公司每月需要整理和报送所有发票。
Gōngsī měi yuè xūyào zhěnglǐ hé bàosòng suǒyǒu fāpiào.
Công ty cần sắp xếp và nộp tất cả hóa đơn mỗi tháng.
Ví dụ 5:
这家店不给开发票是不合法的。
Zhè jiā diàn bù gěi kāi fāpiào shì bù héfǎ de.
Cửa hàng này không xuất hóa đơn là không hợp pháp.
- Các cụm từ thường gặp với 发票
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
开发票 kāi fāpiào xuất hóa đơn
索要发票 suǒyào fāpiào yêu cầu hóa đơn
发票号码 fāpiào hàomǎ số hóa đơn
发票抬头 fāpiào táitóu tiêu đề hóa đơn
增值税发票 zēngzhíshuì fāpiào hóa đơn thuế GTGT
发票代码 fāpiào dàimǎ mã số hóa đơn
打印发票 dǎyìn fāpiào in hóa đơn
电子发票 diànzǐ fāpiào hóa đơn điện tử
报销发票 bàoxiāo fāpiào hóa đơn dùng để hoàn chi phí - So sánh 发票 với các từ liên quan
a. 收据 (shōujù) – biên lai
收据 chỉ là giấy xác nhận đã nhận tiền, không có giá trị kê khai thuế.
b. 小票 (xiǎopiào) – phiếu tính tiền
Phiếu in ra sau khi mua hàng ở siêu thị, quầy thu ngân. Không phải là hóa đơn hợp pháp để khai thuế.
c. 单据 (dānjù) – chứng từ
Từ tổng quát chỉ các loại chứng từ tài chính (bao gồm hóa đơn, phiếu thu, biên nhận,…)
发票 (fāpiào) là từ quan trọng trong lĩnh vực kế toán, tài chính, kinh doanh và thuế vụ tại Trung Quốc.
Hóa đơn này có giá trị pháp lý, thường dùng để kê khai thuế, hoàn chi phí và chứng minh giao dịch hợp pháp.
Nắm chắc cách sử dụng từ 发票 giúp bạn giao tiếp chính xác khi mua bán, làm việc với khách hàng, nhà cung cấp, hoặc trong quản lý doanh nghiệp.
Khi giao dịch tại Trung Quốc, yêu cầu hóa đơn (索要发票) là quyền lợi và trách nhiệm quan trọng của người tiêu dùng và doanh nghiệp.
- Định nghĩa chi tiết
发票 (fāpiào) nghĩa là hóa đơn, phiếu thu chính thức, do người bán hoặc người cung cấp dịch vụ phát hành cho người mua sau khi giao dịch hoàn tất.
Trong hệ thống tài chính – kế toán Trung Quốc, 发票 là tài liệu thuế chính thức do cơ quan thuế quản lý, có giá trị pháp lý.
Khác với “hóa đơn thông thường” ở nhiều quốc gia, 发票 ở Trung Quốc đại diện cho việc khai báo thuế, có thể dùng để hoàn thuế, hạch toán kế toán, quyết toán chi phí doanh nghiệp, v.v.
- Phiên âm và chữ Hán
Chữ Hán: 发票
Phiên âm: fāpiào
Thanh điệu: fā (1), piào (4)
- Loại từ
Danh từ (Noun): hóa đơn - Ý nghĩa mở rộng
Là tài liệu do người bán cung cấp sau khi nhận tiền
Là chứng từ kế toán trong doanh nghiệp
Là cơ sở pháp lý để kê khai thuế và kiểm tra tài chính
Có thể dùng trong mục đích kiểm toán, hoàn thuế, quản lý chi phí
- Các cách dùng phổ biến
开发票 (kāi fāpiào): xuất hóa đơn
索要发票 (suǒyào fāpiào): yêu cầu hóa đơn
增值税发票 (zēngzhíshuì fāpiào): hóa đơn thuế giá trị gia tăng
正式发票 (zhèngshì fāpiào): hóa đơn chính thức
电子发票 (diànzǐ fāpiào): hóa đơn điện tử
- Ví dụ chi tiết (câu + phiên âm + nghĩa + giải thích)
Ví dụ 1
请帮我开一张发票。
Qǐng bāng wǒ kāi yì zhāng fāpiào.
Xin hãy giúp tôi xuất một tờ hóa đơn.
Giải thích: yêu cầu cửa hàng cung cấp hóa đơn sau khi mua hàng.
Ví dụ 2
我们公司每一笔交易都有发票。
Wǒmen gōngsī měi yī bǐ jiāoyì dōu yǒu fāpiào.
Công ty chúng tôi đều có hóa đơn cho mỗi giao dịch.
Giải thích: đề cao tính minh bạch tài chính.
Ví dụ 3
没有发票,我们不能报销。
Méiyǒu fāpiào, wǒmen bùnéng bàoxiāo.
Không có hóa đơn thì chúng tôi không thể thanh toán lại chi phí.
Giải thích: trong nội quy công ty, hóa đơn là điều kiện bắt buộc để hoàn tiền.
Ví dụ 4
他开了一张电子发票发到邮箱。
Tā kāi le yì zhāng diànzǐ fāpiào fā dào yóuxiāng.
Anh ấy đã xuất một hóa đơn điện tử và gửi vào email.
Giải thích: hóa đơn dạng file điện tử, phổ biến trong thương mại điện tử.
Ví dụ 5
发票上写着公司名称和税号。
Fāpiào shàng xiězhe gōngsī míngchēng hé shuìhào.
Trên hóa đơn có ghi tên công ty và mã số thuế.
Giải thích: các thông tin pháp lý cần thiết trên hóa đơn.
Ví dụ 6
顾客有权要求商家提供发票。
Gùkè yǒu quán yāoqiú shāngjiā tígōng fāpiào.
Khách hàng có quyền yêu cầu cửa hàng cung cấp hóa đơn.
Giải thích: quyền lợi người tiêu dùng theo luật.
Ví dụ 7
会计需要发票来做账。
Kuàijì xūyào fāpiào lái zuòzhàng.
Kế toán cần hóa đơn để làm sổ sách.
Giải thích: chứng từ cơ bản trong kế toán.
Ví dụ 8
这张发票不合格,不能报销。
Zhè zhāng fāpiào bù hégé, bùnéng bàoxiāo.
Tờ hóa đơn này không hợp lệ, không thể thanh toán lại.
Giải thích: yêu cầu hóa đơn phải chuẩn hóa, đúng quy định.
Ví dụ 9
购买办公用品时一定要索要发票。
Gòumǎi bàngōng yòngpǐn shí yídìng yào suǒyào fāpiào.
Khi mua đồ dùng văn phòng nhất định phải yêu cầu hóa đơn.
Giải thích: phục vụ cho kê khai chi phí hợp lệ trong doanh nghiệp.
Ví dụ 10
如果发票遗失,请及时补办。
Rúguǒ fāpiào yíshī, qǐng jíshí bǔbàn.
Nếu làm mất hóa đơn, xin vui lòng làm lại kịp thời.
Giải thích: hướng dẫn xử lý tình huống mất chứng từ.
- Các cụm từ ghép thông dụng với 发票
开具发票 (kāijù fāpiào): lập hóa đơn
发票号码 (fāpiào hàomǎ): số hóa đơn
发票抬头 (fāpiào táitóu): tiêu đề hóa đơn (tên công ty, người nhận)
发票内容 (fāpiào nèiróng): nội dung hàng hóa/dịch vụ ghi trên hóa đơn
发票金额 (fāpiào jīn’é): số tiền trên hóa đơn
普通发票 (pǔtōng fāpiào): hóa đơn thông thường
专用发票 (zhuānyòng fāpiào): hóa đơn chuyên dụng (ví dụ: VAT)
- Bối cảnh sử dụng
Giao dịch thương mại
Mua bán hàng hóa, dịch vụ
Kế toán – thuế – tài chính
Công tác doanh nghiệp, hoàn chi phí
Giao dịch thương mại điện tử (hóa đơn điện tử)
- Phân tích cấu tạo từ
发 (fā): phát hành, đưa ra
票 (piào): phiếu, vé, chứng từ
=> 发票 = phiếu do người bán phát hành → hóa đơn
- Ngữ pháp và đặc điểm
Là danh từ, dùng như một đối tượng trong câu:
Ví dụ: 我忘了拿发票。 (Tôi quên lấy hóa đơn.)
Có thể kết hợp với động từ: 开 (kāi – lập), 要 (yào – lấy), 报销 (bàoxiāo – hoàn tiền), 查验 (cháyàn – kiểm tra)…
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
收据 (shōujù) Biên lai, phiếu thu Không có giá trị thuế như 发票
发票 (fāpiào) Hóa đơn Có giá trị pháp lý và thuế
小票 (xiǎopiào) Phiếu in nhỏ (từ máy tính tiền) Thường không có giá trị kế toán
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 发票
- Định nghĩa và ý nghĩa
Tiếng Trung: 发票
Pinyin: fāpiào
Loại từ: Danh từ
Tiếng Việt: Hóa đơn (kế toán), biên lai, chứng từ thanh toán
- Giải thích chi tiết
发票 là một chứng từ hợp pháp do người bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ phát hành cho người mua, dùng để chứng minh giao dịch đã diễn ra và được sử dụng làm căn cứ trong hạch toán kế toán, kê khai thuế hoặc hoàn công tác phí.
Tại Trung Quốc và các quốc gia nói tiếng Trung, 发票 là hóa đơn chính thức và có tính pháp lý, thường do Cục thuế cấp mã, đặc biệt quan trọng trong hoạt động kinh doanh hợp pháp.
Phân loại phổ biến:
增值税专用发票 (zēngzhíshuì zhuānyòng fāpiào) – Hóa đơn VAT chuyên dụng
普通发票 (pǔtōng fāpiào) – Hóa đơn thông thường
- Các cụm từ thường gặp với 发票
Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
开发票 kāi fāpiào Xuất hóa đơn
索取发票 suǒqǔ fāpiào Yêu cầu hóa đơn
发票号码 fāpiào hàomǎ Mã số hóa đơn
发票抬头 fāpiào táitóu Tiêu đề hóa đơn (tên đơn vị nhận hóa đơn)
发票内容 fāpiào nèiróng Nội dung hóa đơn
增值税发票 zēngzhíshuì fāpiào Hóa đơn thuế VAT
报销发票 bàoxiāo fāpiào Hóa đơn hoàn ứng
发票日期 fāpiào rìqī Ngày ghi trên hóa đơn
发票金额 fāpiào jīn’é Số tiền trên hóa đơn
发票联 fāpiào lián Liên hóa đơn (liên lưu trữ, liên nộp thuế, v.v.) - Ví dụ mẫu câu có pinyin và tiếng Việt
Ví dụ 1:
请问可以开增值税发票吗?
Pinyin: Qǐngwèn kěyǐ kāi zēngzhíshuì fāpiào ma?
Dịch nghĩa: Xin hỏi có thể xuất hóa đơn VAT không?
Ví dụ 2:
结账时别忘了索取发票。
Pinyin: Jiézhàng shí bié wàng le suǒqǔ fāpiào.
Dịch nghĩa: Khi thanh toán đừng quên yêu cầu hóa đơn.
Ví dụ 3:
我们公司报销需要正式发票。
Pinyin: Wǒmen gōngsī bàoxiāo xūyào zhèngshì fāpiào.
Dịch nghĩa: Công ty chúng tôi cần hóa đơn chính thức để hoàn ứng.
Ví dụ 4:
这张发票上的金额不对。
Pinyin: Zhè zhāng fāpiào shàng de jīn’é bú duì.
Dịch nghĩa: Số tiền ghi trên hóa đơn này không đúng.
Ví dụ 5:
请在发票上写公司的名字作为抬头。
Pinyin: Qǐng zài fāpiào shàng xiě gōngsī de míngzì zuòwéi táitóu.
Dịch nghĩa: Vui lòng ghi tên công ty làm tiêu đề trên hóa đơn.
Ví dụ 6:
客户要求我们在今天之前寄出发票。
Pinyin: Kèhù yāoqiú wǒmen zài jīntiān zhīqián jìchū fāpiào.
Dịch nghĩa: Khách hàng yêu cầu chúng tôi gửi hóa đơn trước hôm nay.
Ví dụ 7:
发票遗失后需要重新开具吗?
Pinyin: Fāpiào yíshī hòu xūyào chóngxīn kāijù ma?
Dịch nghĩa: Sau khi hóa đơn bị mất, có cần xuất lại không?
Ví dụ 8:
财务部门正在核对每一张发票。
Pinyin: Cáiwù bùmén zhèngzài héduì měi yì zhāng fāpiào.
Dịch nghĩa: Bộ phận tài chính đang kiểm tra từng hóa đơn một.
Ví dụ 9:
请保留好发票,以便日后报销。
Pinyin: Qǐng bǎoliú hǎo fāpiào, yǐbiàn rìhòu bàoxiāo.
Dịch nghĩa: Vui lòng giữ hóa đơn cẩn thận để sau này hoàn ứng.
Ví dụ 10:
这家公司提供电子发票,非常方便。
Pinyin: Zhè jiā gōngsī tígōng diànzǐ fāpiào, fēicháng fāngbiàn.
Dịch nghĩa: Công ty này cung cấp hóa đơn điện tử, rất tiện lợi.
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
收据 shōujù Biên nhận Không có giá trị pháp lý thuế, chỉ là giấy xác nhận nhận tiền
小票 xiǎopiào Phiếu mua hàng Phiếu tạm thời, thường từ máy tính tiền
账单 zhàngdān Hóa đơn (bill) Dùng cho liệt kê phí (ăn uống, dịch vụ…), không dùng để kê khai thuế
发票 fāpiào Hóa đơn chính thức Có giá trị pháp lý, kế toán và thuế
发票 là từ vựng cốt lõi trong tiếng Trung thương mại, kế toán, tài chính, đặc biệt khi giao dịch, mua bán hoặc làm việc tại các doanh nghiệp.
Người học tiếng Trung chuyên ngành thương mại – kế toán – logistics nên nắm vững cách sử dụng “发票” để biết cách yêu cầu hóa đơn, đọc hiểu nội dung và xử lý các tình huống liên quan đến xuất – nhận – hoàn ứng hóa đơn.
Từ này thường xuyên xuất hiện trong giáo trình tiếng Trung Kế toán – Xuất nhập khẩu – Hành chính thương mại của Thầy Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster.
Từ vựng tiếng Trung: 发票
Phiên âm: fāpiào
Loại từ: Danh từ (名词)
I. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
- 发票 (fāpiào) là gì?
发票 là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là hóa đơn, tức là chứng từ hợp pháp do người bán hàng hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ phát hành cho người mua, ghi rõ nội dung giao dịch như hàng hóa, số lượng, đơn giá, tổng tiền, thuế…
Hóa đơn (发票) trong tiếng Trung không chỉ đơn thuần là biên lai thanh toán, mà còn là tài liệu kế toán – pháp lý dùng để kê khai thuế, hạch toán chi phí, kiểm tra tài chính trong doanh nghiệp hoặc cơ quan nhà nước.
- Vai trò của 发票 trong thực tế:
Là chứng cứ pháp lý cho việc mua bán hàng hóa, dịch vụ.
Là căn cứ tính thuế trong doanh nghiệp (ví dụ như thuế VAT, thuế thu nhập doanh nghiệp…).
Được yêu cầu trong việc hoàn thuế, kê khai kế toán, thanh toán nội bộ.
- Các loại 发票 phổ biến:
Tên tiếng Trung Phiên âm Giải thích
增值税发票 zēngzhíshuì fāpiào Hóa đơn thuế giá trị gia tăng (VAT invoice)
普通发票 pǔtōng fāpiào Hóa đơn thông thường
电子发票 diànzǐ fāpiào Hóa đơn điện tử
专用发票 zhuānyòng fāpiào Hóa đơn chuyên dụng (doanh nghiệp sử dụng để khấu trừ thuế)
II. PHÂN TÍCH TỪ VỰNG
发 (fā): phát ra, phát hành, gửi
票 (piào): phiếu, vé, giấy tờ chứng nhận
→ 发票 nghĩa là giấy tờ được phát hành để chứng nhận giao dịch tài chính.
III. LOẠI TỪ VÀ CÁCH DÙNG
Danh từ (名词): Dùng để chỉ hóa đơn (giấy hoặc điện tử) được xuất ra khi mua hàng, sử dụng dịch vụ.
Có thể đứng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu.
IV. CÁC CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VỚI 发票
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
开发票 kāi fāpiào xuất hóa đơn
索取发票 suǒqǔ fāpiào yêu cầu hóa đơn
发票号码 fāpiào hàomǎ số hóa đơn
发票抬头 fāpiào táitóu tên đơn vị trên hóa đơn
发票金额 fāpiào jīn’é số tiền trên hóa đơn
打印发票 dǎyìn fāpiào in hóa đơn
报销发票 bàoxiāo fāpiào hóa đơn dùng để thanh toán công tác phí
假发票 jiǎ fāpiào hóa đơn giả (trái pháp luật)
V. MẪU CÂU VÀ VÍ DỤ CỤ THỂ
(Gồm Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1
请问可以开发票吗?
Qǐngwèn kěyǐ kāi fāpiào ma?
Xin hỏi có thể xuất hóa đơn được không?
Ví dụ 2
我们公司需要增值税专用发票。
Wǒmen gōngsī xūyào zēngzhíshuì zhuānyòng fāpiào.
Công ty chúng tôi cần hóa đơn VAT chuyên dụng.
Ví dụ 3
你开的是电子发票还是纸质发票?
Nǐ kāi de shì diànzǐ fāpiào háishì zhǐzhì fāpiào?
Bạn xuất hóa đơn điện tử hay hóa đơn giấy?
Ví dụ 4
请在付款时索取正规发票。
Qǐng zài fùkuǎn shí suǒqǔ zhèngguī fāpiào.
Khi thanh toán vui lòng yêu cầu hóa đơn hợp lệ.
Ví dụ 5
这个月的发票金额比上个月多出三千元。
Zhège yuè de fāpiào jīn’é bǐ shàng ge yuè duō chū sān qiān yuán.
Tổng tiền hóa đơn tháng này nhiều hơn tháng trước ba ngàn tệ.
Ví dụ 6
财务部门要求员工提供发票报销。
Cáiwù bùmén yāoqiú yuángōng tígōng fāpiào bàoxiāo.
Phòng tài chính yêu cầu nhân viên nộp hóa đơn để thanh toán công tác phí.
Ví dụ 7
请提供发票抬头和税号。
Qǐng tígōng fāpiào táitóu hé shuìhào.
Vui lòng cung cấp tên đơn vị và mã số thuế để ghi trên hóa đơn.
Ví dụ 8
这是一张假发票,请报警处理。
Zhè shì yì zhāng jiǎ fāpiào, qǐng bàojǐng chǔlǐ.
Đây là hóa đơn giả, xin hãy báo cảnh sát xử lý.
VI. TỪ VỰNG LIÊN QUAN
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
收据 shōujù biên lai (receipt)
报销 bàoxiāo thanh toán công tác phí
财务 cáiwù tài vụ, tài chính
会计 kuàijì kế toán
税务 shuìwù thuế vụ
增值税 zēngzhíshuì thuế giá trị gia tăng (VAT)
发票 là từ cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực kế toán, thương mại, tài chính và doanh nghiệp, tương đương với “hóa đơn” trong tiếng Việt.
Phân biệt rõ giữa 发票 (hóa đơn) và 收据 (biên lai) giúp bạn tránh nhầm lẫn trong các tình huống kế toán, xuất nhập khẩu hoặc làm thủ tục thuế.
Biết cách sử dụng từ 发票 sẽ giúp người học tiếng Trung giao tiếp hiệu quả trong môi trường kinh doanh, làm việc văn phòng, mua bán hàng hóa, thanh toán chi phí công tác.
- 发票 (fāpiào) – Hóa đơn – Invoice / Receipt
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Giải thích chi tiết từ 发票 (fāpiào):
发票 trong tiếng Trung là từ chỉ hóa đơn tài chính hợp pháp được cấp bởi người bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ cho người mua, dùng để xác nhận giao dịch, tính thuế và làm căn cứ kế toán tài chính.
Trong hệ thống tài chính của Trung Quốc, 发票 là chứng từ rất quan trọng, dùng để:
Kê khai thuế giá trị gia tăng (VAT)
Ghi nhận doanh thu hợp pháp
Chứng minh quyền lợi người tiêu dùng (bảo hành, khiếu nại)
Kế toán doanh nghiệp ghi nhận chi phí – doanh thu
Là cơ sở để hoàn thuế trong kinh doanh quốc tế
- Phân loại 发票 (các loại hóa đơn chính):
Tên tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
增值税发票 zēngzhíshuì fāpiào Hóa đơn VAT Dùng cho doanh nghiệp tính thuế GTGT
普通发票 pǔtōng fāpiào Hóa đơn thông thường Hóa đơn bán lẻ, không kê khai thuế
电子发票 diànzǐ fāpiào Hóa đơn điện tử Gửi qua email hoặc mã QR
专用发票 zhuānyòng fāpiào Hóa đơn chuyên dụng Chuyên dùng cho một số mục đích thuế đặc biệt
手工发票 shǒugōng fāpiào Hóa đơn viết tay Ít gặp, chỉ trong trường hợp không có hệ thống điện tử - Một số cụm từ thường đi với 发票 (fāpiào):
Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
开发票 kāi fāpiào Xuất hóa đơn
索要发票 suǒyào fāpiào Yêu cầu hóa đơn
发票抬头 fāpiào táitóu Tiêu đề hóa đơn (tên người mua)
发票号码 fāpiào hàomǎ Số hóa đơn
发票金额 fāpiào jīn’é Số tiền trên hóa đơn
增值税发票专用章 zēngzhíshuì fāpiào zhuānyòng zhāng Con dấu đỏ của hóa đơn VAT
发票作废 fāpiào zuòfèi Hủy hóa đơn
打印发票 dǎyìn fāpiào In hóa đơn
电子发票下载 diànzǐ fāpiào xiàzǎi Tải hóa đơn điện tử - Mẫu câu sử dụng từ 发票 – kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1:
请问可以开增值税发票吗?
Qǐngwèn kěyǐ kāi zēngzhíshuì fāpiào ma?
Xin hỏi có thể xuất hóa đơn VAT không?
Ví dụ 2:
购物后记得索要发票,以便退换货时使用。
Gòuwù hòu jìdé suǒyào fāpiào, yǐbiàn tuìhuàn huò shí shǐyòng.
Sau khi mua hàng nhớ yêu cầu hóa đơn để dùng khi đổi trả hàng.
Ví dụ 3:
这张发票金额有误,需要重新开具。
Zhè zhāng fāpiào jīn’é yǒu wù, xūyào chóngxīn kāijù.
Hóa đơn này có sai sót về số tiền, cần xuất lại.
Ví dụ 4:
请把发票抬头写成“越南华信公司”。
Qǐng bǎ fāpiào táitóu xiě chéng “Yuènán Huáxìn Gōngsī”.
Vui lòng ghi tiêu đề hóa đơn là “Công ty Hoa Tín Việt Nam”.
Ví dụ 5:
我们只接受附有正式发票的报销申请。
Wǒmen zhǐ jiēshòu fùyǒu zhèngshì fāpiào de bàoxiāo shēnqǐng.
Chúng tôi chỉ chấp nhận đơn xin hoàn tiền có kèm hóa đơn chính thức.
Ví dụ 6:
这家商店提供电子发票,通过微信发送。
Zhè jiā shāngdiàn tígōng diànzǐ fāpiào, tōngguò Wēixìn fāsòng.
Cửa hàng này cung cấp hóa đơn điện tử, gửi qua WeChat.
Ví dụ 7:
会计部门正在整理上个月的发票记录。
Kuàijì bùmén zhèngzài zhěnglǐ shàng gè yuè de fāpiào jìlù.
Phòng kế toán đang sắp xếp hồ sơ hóa đơn của tháng trước.
- Phân biệt 发票 với các từ liên quan:
Từ vựng Pinyin Nghĩa So sánh với 发票
小票 xiǎopiào Hóa đơn bán lẻ nhỏ Không phải hóa đơn thuế chính thức, chỉ dùng để theo dõi mua hàng
收据 shōujù Biên lai Có thể viết tay, không hợp lệ để kê khai thuế
凭证 píngzhèng Chứng từ Khái niệm rộng hơn, bao gồm hóa đơn, biên lai, hợp đồng,…
单据 dānjù Phiếu, chứng từ Gồm nhiều loại như đơn hàng, phiếu nhập kho, hóa đơn - Ứng dụng thực tế của từ 发票 trong kế toán – tài chính – kinh doanh:
Trong doanh nghiệp: 发票 là cơ sở hạch toán chi phí, doanh thu, xác định thuế phải nộp.
Trong thuế vụ: Được cơ quan thuế giám sát chặt chẽ, nhất là hóa đơn VAT.
Trong giao dịch thương mại: Là giấy tờ bắt buộc trong xuất nhập khẩu, mua bán lớn, dịch vụ cao cấp.
Trong đời sống thường nhật: Dùng khi mua hàng giá trị cao, đổi trả hàng, bảo hành sản phẩm.
- Một số lưu ý khi sử dụng 发票 ở Trung Quốc:
Hóa đơn phải có dấu đỏ chính thức của bên phát hành (红章).
Người tiêu dùng có quyền yêu cầu phát hành hóa đơn cho bất kỳ giao dịch nào.
Phát hành sai thông tin (ví dụ sai tiêu đề, sai số tiền) cần phải hủy hóa đơn cũ và xuất lại.
Trong nhiều công ty, hoàn công tác phí, tiếp khách, mua sắm thiết bị,… đều bắt buộc có发票 hợp lệ.
发票 (fāpiào) là một trong những từ vựng tiếng Trung quan trọng nhất trong lĩnh vực kế toán, thuế vụ, tài chính, thương mại và mua bán hàng hóa – dịch vụ.
Nó là chứng từ tài chính hợp pháp dùng để xác minh giao dịch thương mại, hỗ trợ trong quản lý doanh nghiệp, và làm bằng chứng cho các hoạt động thuế.
Việc hiểu rõ và sử dụng chính xác từ 发票 sẽ giúp bạn rất nhiều trong môi trường làm việc quốc tế, đặc biệt nếu bạn học hoặc làm việc trong các ngành như kế toán, kiểm toán, thương mại, tài chính, xuất nhập khẩu.
ChatGPT said:
Từ vựng tiếng Trung: 发票
- Định nghĩa chi tiết
Chữ Hán: 发票
Phiên âm: fā piào
Loại từ: danh từ
Tiếng Việt: hóa đơn
Tiếng Anh: invoice, receipt, official receipt
Giải nghĩa:
“发票” là chứng từ tài chính chính thức do người bán (doanh nghiệp hoặc tổ chức) phát hành cho người mua, ghi rõ nội dung giao dịch như: tên hàng hóa/dịch vụ, số lượng, đơn giá, tổng tiền, thuế giá trị gia tăng, ngày giao dịch…
Tại Trung Quốc và Đài Loan, “发票” còn có ý nghĩa pháp lý rất mạnh:
Chứng minh quyền lợi của người mua khi phát sinh tranh chấp
Là cơ sở để kê khai thuế của doanh nghiệp
Có thể dùng hoàn thuế đầu vào hoặc hoàn thuế VAT
- Phân tích từ ghép
Thành phần Phiên âm Nghĩa
发 fā phát hành, xuất ra
票 piào phiếu, vé, giấy tờ
→ “发票” = phiếu/giấy chứng nhận được phát ra để chứng minh đã mua hàng/dịch vụ.
- Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
Loại từ: danh từ
Dùng để chỉ giấy tờ/hóa đơn tài chính hợp lệ
Không sử dụng như động từ hay tính từ, nhưng có thể đi kèm với nhiều động từ: 开 (xuất), 收 (nhận), 要 (yêu cầu), 打 (in)…
- Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
A. Mẫu câu giao tiếp mua hàng – nhận hóa đơn
请给我开发票。
Qǐng gěi wǒ kāi fāpiào.
→ Xin vui lòng xuất hóa đơn cho tôi.
你们这里能开增值税发票吗?
Nǐmen zhèlǐ néng kāi zēngzhíshuì fāpiào ma?
→ Ở đây các bạn có thể xuất hóa đơn VAT không?
我丢了那张发票,怎么办?
Wǒ diū le nà zhāng fāpiào, zěnme bàn?
→ Tôi làm mất hóa đơn đó rồi, phải làm sao?
B. Mẫu câu trong ngữ cảnh doanh nghiệp, tài chính
报销需要提供正规发票。
Bàoxiāo xūyào tígōng zhèngguī fāpiào.
→ Để thanh toán hoàn tiền, cần cung cấp hóa đơn hợp lệ.
请按照客户的要求开具发票。
Qǐng ànzhào kèhù de yāoqiú kāijù fāpiào.
→ Vui lòng xuất hóa đơn theo yêu cầu của khách hàng.
这张发票金额不正确,需要重新开。
Zhè zhāng fāpiào jīn’é bù zhèngquè, xūyào chóngxīn kāi.
→ Hóa đơn này ghi sai số tiền, cần xuất lại.
C. Mẫu câu đời thường
我们吃饭的时候他们主动提供发票。
Wǒmen chīfàn de shíhou tāmen zhǔdòng tígōng fāpiào.
→ Khi chúng tôi ăn, họ chủ động đưa hóa đơn.
很多顾客不索要发票。
Hěn duō gùkè bù suǒyào fāpiào.
→ Nhiều khách hàng không yêu cầu hóa đơn.
- Từ vựng liên quan đến 发票
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
开发票 kāi fāpiào xuất hóa đơn
发票号码 fāpiào hàomǎ số hóa đơn
增值税发票 zēngzhíshuì fāpiào hóa đơn thuế giá trị gia tăng (VAT)
正规发票 zhèngguī fāpiào hóa đơn hợp lệ/chính thức
电子发票 diànzǐ fāpiào hóa đơn điện tử
发票抬头 fāpiào táitóu tiêu đề hóa đơn (tên công ty/người mua)
发票金额 fāpiào jīn’é số tiền trên hóa đơn
红字发票 hóngzì fāpiào hóa đơn điều chỉnh giảm
报销发票 bàoxiāo fāpiào hóa đơn dùng để thanh toán hoàn tiền - Cấu trúc thường gặp với 发票
开发票给…: xuất hóa đơn cho ai
例句: 请开发票给我公司。
→ Vui lòng xuất hóa đơn cho công ty tôi.
提供发票: cung cấp hóa đơn
例句: 客户要求我们提供发票。
→ Khách hàng yêu cầu chúng tôi cung cấp hóa đơn.
报销用发票: hóa đơn dùng để hoàn tiền
例句: 这些发票都是报销用的。
→ Những hóa đơn này đều dùng để thanh toán hoàn tiền.
打印发票: in hóa đơn
例句: 请帮我打印一下这张发票。
→ Vui lòng in giúp tôi hóa đơn này.
- Ghi chú sử dụng
发票 ≠ 收据 (shōujù):
“发票” là chứng từ thuế chính thức, có thể dùng báo cáo thuế, kê khai VAT.
“收据” chỉ là biên nhận, không có giá trị thuế.
Ở Trung Quốc, hóa đơn (发票) được quản lý bởi cơ quan thuế quốc gia, vì vậy các doanh nghiệp phải đăng ký phát hành phát票 thông qua hệ thống thuế.
Khi mua hàng công ty hoặc cần thanh toán lại chi phí, người mua luôn cần lấy 发票, không dùng hóa đơn giả, vì có thể bị xử phạt.
- 发票 là gì?
发票 (fāpiào) là danh từ (名词) trong tiếng Trung, nghĩa là:
Hóa đơn (chứng từ thanh toán có giá trị pháp lý),
Giấy biên lai tài chính,
Chứng từ thuế do người bán cung cấp khi bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
Từ “发票” là một loại chứng từ hợp pháp do cơ quan thuế của Trung Quốc hoặc hệ thống điện tử phát hành, thường dùng để làm căn cứ kế toán, kiểm toán và hoàn thuế.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ hóa đơn, chứng từ thu chi trong giao dịch kinh tế - Phân loại “发票” tại Trung Quốc
Loại hóa đơn Tên tiếng Trung Giải thích
普通发票 pǔtōng fāpiào Hóa đơn thường, dùng trong giao dịch nhỏ, không cần xuất thuế
增值税发票 zēngzhíshuì fāpiào Hóa đơn thuế giá trị gia tăng (VAT), dùng trong giao dịch giữa doanh nghiệp
电子发票 diànzǐ fāpiào Hóa đơn điện tử, phát hành qua hệ thống online
专用发票 zhuānyòng fāpiào Hóa đơn chuyên dụng, có thể khấu trừ thuế GTGT - Ví dụ câu có từ “发票” kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
请问您需要开发票吗?
Qǐngwèn nín xūyào kāi fāpiào ma?
→ Xin hỏi anh/chị có cần xuất hóa đơn không?
Ví dụ 2:
这是您的购物发票,请保管好。
Zhè shì nín de gòuwù fāpiào, qǐng bǎoguǎn hǎo.
→ Đây là hóa đơn mua hàng của anh/chị, xin vui lòng giữ cẩn thận.
Ví dụ 3:
公司要求每一笔支出都附有发票。
Gōngsī yāoqiú měi yī bǐ zhīchū dōu fù yǒu fāpiào.
→ Công ty yêu cầu mỗi khoản chi đều phải kèm theo hóa đơn.
Ví dụ 4:
如果没有发票,我们无法报销。
Rúguǒ méiyǒu fāpiào, wǒmen wúfǎ bàoxiāo.
→ Nếu không có hóa đơn, chúng tôi không thể làm hoàn phí.
Ví dụ 5:
请在付款后索取发票。
Qǐng zài fùkuǎn hòu suǒqǔ fāpiào.
→ Sau khi thanh toán, xin vui lòng yêu cầu hóa đơn.
Ví dụ 6:
你可以通过电子邮箱接收电子发票。
Nǐ kěyǐ tōngguò diànzǐ yóuxiāng jiēshōu diànzǐ fāpiào.
→ Bạn có thể nhận hóa đơn điện tử qua email.
- Một số cụm từ thông dụng với “发票”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
开发票 kāi fāpiào Xuất hóa đơn
索取发票 suǒqǔ fāpiào Yêu cầu hóa đơn
电子发票 diànzǐ fāpiào Hóa đơn điện tử
增值税发票 zēngzhíshuì fāpiào Hóa đơn VAT
发票号码 fāpiào hàomǎ Mã số hóa đơn
发票抬头 fāpiào táitóu Tên đơn vị ghi trên hóa đơn
发票金额 fāpiào jīn’é Số tiền trên hóa đơn
发票内容 fāpiào nèiróng Nội dung hóa đơn
发票报销 fāpiào bàoxiāo Hoàn phí bằng hóa đơn
发票丢失 fāpiào diūshī Làm mất hóa đơn - Ngữ cảnh sử dụng “发票”
Trong doanh nghiệp: kiểm toán, hoàn thuế, kế toán tài chính
Trong bán lẻ: cung cấp hóa đơn cho khách mua hàng
Trong công vụ: kê khai ngân sách, chứng từ thanh toán
Trong giao dịch dịch vụ: đặt khách sạn, mua vé máy bay, thuê xe, hội thảo v.v.
- So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
收据 shōujù Biên nhận Không có giá trị pháp lý về thuế như 发票
小票 xiǎopiào Hóa đơn in nhanh, biên lai thanh toán POS Không thay thế được 发票 để làm chứng từ kế toán
凭证 píngzhèng Chứng từ Bao gồm nhiều loại giấy tờ, trong đó có hóa đơn
发票 (fāpiào) là một từ cực kỳ quan trọng đối với bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực kế toán, tài chính, thương mại, hành chính và tiêu dùng cá nhân tại Trung Quốc. Đây không chỉ là bằng chứng thanh toán mà còn là chứng từ hợp pháp liên quan đến các quy trình hoàn thuế, báo cáo tài chính, kê khai chi phí…
Hiểu rõ cách sử dụng và phân biệt các loại 发票 giúp bạn tránh sai sót khi giao dịch, thanh toán và làm hồ sơ kế toán.
- Định nghĩa từ 发票 là gì?
发票 (fāpiào) là danh từ, có nghĩa là hóa đơn – một loại chứng từ tài chính chính thức do bên bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ phát hành cho bên mua nhằm chứng minh giao dịch mua bán đã được thực hiện. Trong hệ thống tài chính và kế toán Trung Quốc, phát hành hóa đơn là thủ tục bắt buộc để hợp pháp hóa doanh thu và kê khai thuế.
Từ đồng nghĩa gần: 收据 (shōujù) – biên lai, nhưng không có giá trị thuế như 发票.
- Loại từ
Danh từ (名词) - Các loại 发票 phổ biến trong hệ thống kế toán Trung Quốc
普通发票 (pǔtōng fāpiào): Hóa đơn thông thường, không dùng để khấu trừ thuế đầu vào.
增值税发票 (zēngzhíshuì fāpiào): Hóa đơn VAT, có thể khấu trừ thuế.
电子发票 (diànzǐ fāpiào): Hóa đơn điện tử.
专用发票 (zhuānyòng fāpiào): Hóa đơn chuyên dụng cho doanh nghiệp VAT.
- Vai trò của 发票 trong đời sống và thương mại
Dùng để kê khai thuế với cơ quan thuế nhà nước.
Là bằng chứng hợp pháp trong các tranh chấp thương mại.
Là chứng từ bắt buộc khi làm báo cáo tài chính, thanh toán, quyết toán công tác phí.
Cần thiết để hoàn thuế cho người nước ngoài tại sân bay Trung Quốc.
- Các cụm từ thường gặp với 发票
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
开发票 kāi fāpiào Xuất hóa đơn
打印发票 dǎyìn fāpiào In hóa đơn
索要发票 suǒyào fāpiào Yêu cầu hóa đơn
发票抬头 fāpiào táitóu Tiêu đề hóa đơn (tên công ty)
发票号码 fāpiào hàomǎ Số hóa đơn
发票金额 fāpiào jīn’é Số tiền trên hóa đơn
发票内容 fāpiào nèiróng Nội dung hóa đơn - 30 mẫu câu tiếng Trung có chứa 发票 kèm phiên âm và dịch tiếng Việt
请问你们可以开发票吗?
Qǐngwèn nǐmen kěyǐ kāi fāpiào ma?
Xin hỏi các bạn có thể xuất hóa đơn không?
我需要一张增值税专用发票。
Wǒ xūyào yì zhāng zēngzhíshuì zhuānyòng fāpiào.
Tôi cần một hóa đơn VAT chuyên dụng.
我公司要求提供正式发票。
Wǒ gōngsī yāoqiú tígōng zhèngshì fāpiào.
Công ty tôi yêu cầu cung cấp hóa đơn hợp pháp.
请把发票开成我公司的抬头。
Qǐng bǎ fāpiào kāi chéng wǒ gōngsī de táitóu.
Xin vui lòng ghi tiêu đề hóa đơn là tên công ty tôi.
这张发票金额是多少?
Zhè zhāng fāpiào jīn’é shì duōshǎo?
Số tiền trên hóa đơn này là bao nhiêu?
你可以把发票发给我电子版吗?
Nǐ kěyǐ bǎ fāpiào fā gěi wǒ diànzǐbǎn ma?
Bạn có thể gửi bản điện tử của hóa đơn cho tôi không?
我的发票遗失了,怎么办?
Wǒ de fāpiào yíshī le, zěnme bàn?
Tôi làm mất hóa đơn rồi, phải làm sao?
请在发票上注明商品明细。
Qǐng zài fāpiào shàng zhùmíng shāngpǐn míngxì.
Xin hãy ghi rõ chi tiết hàng hóa trên hóa đơn.
这个发票号码不正确。
Zhège fāpiào hàomǎ bù zhèngquè.
Mã số hóa đơn này không đúng.
我还没有收到发票。
Wǒ hái méiyǒu shōudào fāpiào.
Tôi vẫn chưa nhận được hóa đơn.
我们需要核对所有发票。
Wǒmen xūyào héduì suǒyǒu fāpiào.
Chúng tôi cần kiểm tra tất cả hóa đơn.
发票必须在一个月内开出。
Fāpiào bìxū zài yí gè yuè nèi kāichū.
Hóa đơn phải được xuất trong vòng một tháng.
发票抬头必须与营业执照一致。
Fāpiào táitóu bìxū yǔ yíngyè zhízhào yízhì.
Tiêu đề hóa đơn phải trùng khớp với giấy phép kinh doanh.
出差回来记得报销发票。
Chūchāi huílái jìdé bàoxiāo fāpiào.
Đi công tác về nhớ nộp hóa đơn để thanh toán.
请提供一张手写发票。
Qǐng tígōng yì zhāng shǒuxiě fāpiào.
Xin cung cấp một hóa đơn viết tay.
请附上发票和付款凭证。
Qǐng fùshàng fāpiào hé fùkuǎn píngzhèng.
Vui lòng đính kèm hóa đơn và chứng từ thanh toán.
酒店已经开具发票给我们了。
Jiǔdiàn yǐjīng kāijù fāpiào gěi wǒmen le.
Khách sạn đã phát hành hóa đơn cho chúng tôi.
我们不接受没有发票的付款。
Wǒmen bù jiēshòu méiyǒu fāpiào de fùkuǎn.
Chúng tôi không chấp nhận thanh toán không có hóa đơn.
请在发票上盖章。
Qǐng zài fāpiào shàng gàizhāng.
Xin đóng dấu lên hóa đơn.
发票寄错地址了。
Fāpiào jì cuò dìzhǐ le.
Hóa đơn đã được gửi sai địa chỉ.
我们公司每月都会统一开票。
Wǒmen gōngsī měi yuè dōu huì tǒngyī kāipiào.
Công ty chúng tôi phát hành hóa đơn định kỳ mỗi tháng.
发票的内容不完整。
Fāpiào de nèiróng bù wánzhěng.
Nội dung hóa đơn không đầy đủ.
我已经把发票寄给您了。
Wǒ yǐjīng bǎ fāpiào jì gěi nín le.
Tôi đã gửi hóa đơn cho anh rồi.
发票必须注明税率和税额。
Fāpiào bìxū zhùmíng shuìlǜ hé shuì’é.
Hóa đơn phải ghi rõ thuế suất và tiền thuế.
这张发票是无效的。
Zhè zhāng fāpiào shì wúxiào de.
Hóa đơn này không hợp lệ.
我想申请电子发票。
Wǒ xiǎng shēnqǐng diànzǐ fāpiào.
Tôi muốn đăng ký nhận hóa đơn điện tử.
发票金额超过预算了。
Fāpiào jīn’é chāoguò yùsuàn le.
Số tiền hóa đơn đã vượt quá ngân sách.
请问怎么开电子发票?
Qǐngwèn zěnme kāi diànzǐ fāpiào?
Xin hỏi cách xuất hóa đơn điện tử như thế nào?
发票信息请填写完整。
Fāpiào xìnxī qǐng tiánxiě wánzhěng.
Vui lòng điền đầy đủ thông tin hóa đơn.
请提供贵公司的发票抬头和税号。
Qǐng tígōng guì gōngsī de fāpiào táitóu hé shuìhào.
Xin cung cấp tiêu đề và mã số thuế của công ty bạn để xuất hóa đơn.
I. 发票 là gì?
发票 (fāpiào) là danh từ tiếng Trung, có nghĩa là hóa đơn, một loại chứng từ tài chính chính thức do người bán cung cấp cho người mua khi có giao dịch hàng hóa hoặc dịch vụ. Đây là căn cứ hợp pháp để xác minh thanh toán, hạch toán chi phí và kê khai thuế trong hệ thống tài chính Trung Quốc.
II. Loại từ
发票 là danh từ (名词)
III. Giải thích chi tiết
- Cấu tạo từ:
发 (fā): phát ra, xuất ra
票 (piào): vé, phiếu, giấy tờ chứng minh
=> 发票: phiếu được phát ra để chứng minh giao dịch → hóa đơn
- Vai trò trong đời sống và công việc:
Là bằng chứng pháp lý của giao dịch mua bán
Dùng trong kế toán, thuế, hoàn công tác phí
Có thể là giấy hoặc hóa đơn điện tử (电子发票)
Quan trọng trong thương mại và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Phân loại phổ biến:
Tên tiếng Trung Phiên âm Loại hóa đơn Ghi chú
普通发票 pǔtōng fāpiào Hóa đơn thường Không khấu trừ thuế VAT
增值税发票 zēngzhíshuì fāpiào Hóa đơn VAT Dùng cho doanh nghiệp
电子发票 diànzǐ fāpiào Hóa đơn điện tử Gửi qua email hoặc file
红票 hóng piào Hóa đơn đỏ Hủy/thay thế hóa đơn đã xuất sai
蓝票 lán piào Hóa đơn xanh Hóa đơn gốc ban đầu
IV. 30 MẪU CÂU VỚI 发票 (Có phiên âm và dịch nghĩa)
请问你们能开发票吗?
Qǐngwèn nǐmen néng kāi fāpiào ma?
Xin hỏi bên bạn có thể xuất hóa đơn không?
我需要一张增值税发票。
Wǒ xūyào yì zhāng zēngzhíshuì fāpiào.
Tôi cần một hóa đơn VAT.
买完东西后,请记得索取发票。
Mǎi wán dōngxi hòu, qǐng jìde suǒqǔ fāpiào.
Sau khi mua hàng, xin nhớ lấy hóa đơn.
这张发票可以用来报销吗?
Zhè zhāng fāpiào kěyǐ yòng lái bàoxiāo ma?
Hóa đơn này có thể dùng để hoàn công tác phí không?
电子发票会通过邮箱发送。
Diànzǐ fāpiào huì tōngguò yóuxiāng fāsòng.
Hóa đơn điện tử sẽ được gửi qua email.
请把发票寄到这个地址。
Qǐng bǎ fāpiào jì dào zhège dìzhǐ.
Vui lòng gửi hóa đơn đến địa chỉ này.
我们公司每个月处理上百张发票。
Wǒmen gōngsī měi gè yuè chǔlǐ shàng bǎi zhāng fāpiào.
Công ty chúng tôi xử lý hàng trăm hóa đơn mỗi tháng.
客户要求重新开一张发票。
Kèhù yāoqiú chóngxīn kāi yì zhāng fāpiào.
Khách hàng yêu cầu xuất lại một hóa đơn mới.
发票金额和实际付款不一致。
Fāpiào jīn’é hé shíjì fùkuǎn bù yízhì.
Số tiền trên hóa đơn không khớp với thanh toán thực tế.
发票抬头请写上公司全称。
Fāpiào táitóu qǐng xiě shàng gōngsī quánchēng.
Tên hóa đơn xin hãy ghi đầy đủ tên công ty.
我要开发票,请帮我填写信息。
Wǒ yào kāi fāpiào, qǐng bāng wǒ tiánxiě xìnxī.
Tôi muốn xuất hóa đơn, xin giúp tôi điền thông tin.
小票不能作为正式发票使用。
Xiǎopiào bù néng zuòwéi zhèngshì fāpiào shǐyòng.
Biên lai không thể dùng làm hóa đơn chính thức.
发票已经随货一起寄出了。
Fāpiào yǐjīng suí huò yìqǐ jì chū le.
Hóa đơn đã được gửi cùng với hàng hóa.
没有发票我不能报账。
Méiyǒu fāpiào wǒ bù néng bàozhàng.
Không có hóa đơn tôi không thể thanh toán.
发票丢了怎么办?
Fāpiào diū le zěnme bàn?
Làm sao nếu làm mất hóa đơn?
请提供贵公司的税号以便开票。
Qǐng tígōng guì gōngsī de shuìhào yǐbiàn kāipiào.
Xin cung cấp mã số thuế công ty để xuất hóa đơn.
这张发票日期不对,请更正。
Zhè zhāng fāpiào rìqī bú duì, qǐng gēngzhèng.
Ngày trên hóa đơn này không đúng, xin điều chỉnh lại.
我们公司只接受增值税发票。
Wǒmen gōngsī zhǐ jiēshòu zēngzhíshuì fāpiào.
Công ty chúng tôi chỉ chấp nhận hóa đơn VAT.
发票号码请核对清楚。
Fāpiào hàomǎ qǐng héduì qīngchu.
Vui lòng kiểm tra kỹ số hóa đơn.
报销时必须附上原始发票。
Bàoxiāo shí bìxū fù shàng yuánshǐ fāpiào.
Khi hoàn phí cần đính kèm hóa đơn gốc.
发票开错了,需要重新开一张。
Fāpiào kāi cuò le, xūyào chóngxīn kāi yì zhāng.
Hóa đơn bị viết sai, cần xuất lại cái mới.
有些客户只要收据,不要发票。
Yǒuxiē kèhù zhǐ yào shōujù, bú yào fāpiào.
Một số khách hàng chỉ cần biên lai, không cần hóa đơn.
财务部门已经收到了发票。
Cáiwù bùmén yǐjīng shōudào le fāpiào.
Bộ phận tài chính đã nhận được hóa đơn.
你能帮我打印这张发票吗?
Nǐ néng bāng wǒ dǎyìn zhè zhāng fāpiào ma?
Bạn có thể in giúp tôi hóa đơn này không?
我们需要两张不同金额的发票。
Wǒmen xūyào liǎng zhāng bùtóng jīn’é de fāpiào.
Chúng tôi cần hai hóa đơn có số tiền khác nhau.
这个订单还没有开发票。
Zhège dìngdān hái méiyǒu kāi fāpiào.
Đơn hàng này vẫn chưa được xuất hóa đơn.
发票已经上传到系统了。
Fāpiào yǐjīng shàngchuán dào xìtǒng le.
Hóa đơn đã được tải lên hệ thống.
退货时请一并退还发票。
Tuìhuò shí qǐng yìbìng tuìhuán fāpiào.
Khi trả hàng, xin vui lòng trả lại cả hóa đơn.
请问发票的抬头写谁的名字?
Qǐngwèn fāpiào de táitóu xiě shéi de míngzì?
Xin hỏi tên ghi trên hóa đơn là ai?
如果需要纸质发票,我们可以快递。
Rúguǒ xūyào zhǐzhì fāpiào, wǒmen kěyǐ kuàidì.
Nếu cần hóa đơn bản giấy, chúng tôi có thể gửi chuyển phát.

