心意 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
- 心意 là gì?
Tiếng Trung: 心意
Phiên âm: xīnyì
Loại từ: Danh từ (名词)
- Giải thích chi tiết
“心意” là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là tấm lòng, lòng thành, thiện ý, hoặc ý muốn chân thành từ trái tim của một người đối với người khác.
Từ này thường được dùng để biểu thị tình cảm, thiện chí, lòng biết ơn, hoặc lời chúc tốt đẹp, đặc biệt trong những tình huống như biếu tặng, gửi quà, hoặc bày tỏ lòng cảm ơn. - Phân tích cấu tạo từ
心 (xīn): trái tim, tâm hồn, tấm lòng
意 (yì): ý nghĩa, ý định, mong muốn
→ “心意” nghĩa là ý định xuất phát từ trái tim, tức là tình cảm chân thành, thiện ý của một người khi làm điều gì đó cho người khác.
- Các nghĩa chính của “心意”
Nghĩa tiếng Việt Mô tả chi tiết
Tấm lòng, lòng thành Tình cảm thật lòng muốn gửi đến người khác (khi tặng quà, chúc mừng, cảm ơn…)
Thiện ý, ý tốt Mong muốn tốt đẹp dành cho người khác
Ý muốn trong lòng Mong mỏi, ý định của bản thân muốn thực hiện điều gì đó - Các cụm từ thường gặp với “心意”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
表达心意 biǎodá xīnyì bày tỏ tấm lòng
表示一点心意 biǎoshì yìdiǎn xīnyì thể hiện chút tấm lòng
收下我的心意 shōuxià wǒ de xīnyì nhận lấy tấm lòng của tôi
一点小小的心意 yìdiǎn xiǎoxiǎo de xīnyì chút tấm lòng nhỏ bé
心意已到 xīnyì yǐ dào tấm lòng đã đến (hàm ý: không cần quà) - Mẫu câu ví dụ có “心意” (kèm phiên âm và tiếng Việt)
这是一点我的心意,请您收下。
Zhè shì yìdiǎn wǒ de xīnyì, qǐng nín shōuxià.
→ Đây là chút tấm lòng của tôi, xin hãy nhận lấy.
礼物虽小,却代表了我的心意。
Lǐwù suī xiǎo, què dàibiǎo le wǒ de xīnyì.
→ Quà tuy nhỏ, nhưng thể hiện tấm lòng của tôi.
他送我一束花,表示他的心意。
Tā sòng wǒ yí shù huā, biǎoshì tā de xīnyì.
→ Anh ấy tặng tôi một bó hoa để bày tỏ tấm lòng của mình.
虽然他没说什么,但我能感受到他的心意。
Suīrán tā méi shuō shénme, dàn wǒ néng gǎnshòu dào tā de xīnyì.
→ Dù anh ấy không nói gì, nhưng tôi có thể cảm nhận được tấm lòng của anh.
不在于礼物的贵重,而在于心意。
Bù zàiyú lǐwù de guìzhòng, ér zàiyú xīnyì.
→ Quan trọng không phải ở giá trị món quà, mà là ở tấm lòng.
我完全理解你的心意,但我不能接受这份礼物。
Wǒ wánquán lǐjiě nǐ de xīnyì, dàn wǒ bùnéng jiēshòu zhè fèn lǐwù.
→ Tôi hoàn toàn hiểu tấm lòng của bạn, nhưng tôi không thể nhận món quà này.
我只是想表达一下我的心意,没有别的意思。
Wǒ zhǐ shì xiǎng biǎodá yíxià wǒ de xīnyì, méiyǒu bié de yìsi.
→ Tôi chỉ muốn bày tỏ chút lòng thành của mình, không có ý gì khác.
- Ứng dụng thực tế của từ “心意”
Trong tặng quà, biếu xén: Người Trung Quốc thường nói “一点心意” khi tặng quà để thể hiện sự khiêm tốn và chân thành.
Trong lời chúc, cảm ơn: “心意” cũng được dùng trong lời chúc sinh nhật, cưới hỏi, lễ Tết,… để thể hiện thành tâm.
Trong mối quan hệ: Là từ dùng thể hiện sự tôn trọng, ân tình, giao tiếp xã hội tinh tế, phù hợp trong cả bạn bè, đồng nghiệp và đối tác.
Từ “心意” là một trong những từ rất đẹp trong tiếng Trung, thể hiện sự chân thành, thiện chí và lòng quý trọng trong giao tiếp. Biết sử dụng “心意” đúng cách giúp bạn:
Thể hiện sự lịch thiệp và khéo léo trong văn hóa Trung Hoa
Diễn đạt sâu sắc hơn trong các mối quan hệ xã hội
Giao tiếp tự nhiên hơn khi tặng quà, cảm ơn, hay nói lời chúc
Giải thích chi tiết từ “心意” trong tiếng Trung
- Định nghĩa và ý nghĩa
心意 (phiên âm: xīnyì) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là tấm lòng, thành ý, hoặc thiện ý. Từ này diễn tả cảm xúc hoặc ý định chân thành xuất phát từ nội tâm của một người dành cho người khác. Nó thường được dùng trong các tình huống thể hiện sự quan tâm, cảm ơn, tặng quà, hoặc bày tỏ tình cảm.
Ví dụ: Khi ai đó tặng bạn một món quà nhỏ và nói “这是一点心意” (Đây là chút tấm lòng), họ đang thể hiện sự khiêm tốn và chân thành.
- Cấu tạo từ
心 (xīn): trái tim, tấm lòng
意 (yì): ý định, ý nghĩa, suy nghĩ
→ “心意” là sự kết hợp giữa “tâm” và “ý”, biểu thị ý định xuất phát từ trái tim, tức là tấm lòng chân thành.
- Loại từ
Danh từ (名词)
Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, tình cảm, hoặc giao tiếp xã hội
- Các cụm từ thông dụng với “心意”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
表达心意 biǎodá xīnyì bày tỏ tấm lòng
一点心意 yīdiǎn xīnyì một chút thành ý
心意相通 xīnyì xiāngtōng tâm đầu ý hợp
表示心意 biǎoshì xīnyì biểu thị tấm lòng
接受心意 jiēshòu xīnyì đón nhận tấm lòng
心意已决 xīnyì yǐ jué lòng đã quyết
心意未了 xīnyì wèi liǎo tình cảm chưa dứt
心意难违 xīnyì nán wéi khó mà từ chối tấm lòng người khác - Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
这是一点我的心意,请你收下。 Zhè shì yīdiǎn wǒ de xīnyì, qǐng nǐ shōuxià. Đây là chút tấm lòng của tôi, mong bạn nhận lấy.
他送了一份礼物来表达心意。 Tā sòngle yī fèn lǐwù lái biǎodá xīnyì. Anh ấy tặng một món quà để bày tỏ tấm lòng.
虽然礼物不贵重,但代表了我的心意。 Suīrán lǐwù bù guìzhòng, dàn dàibiǎo le wǒ de xīnyì. Dù món quà không đắt tiền, nhưng nó thể hiện tấm lòng của tôi.
我很感激你的心意。 Wǒ hěn gǎnjī nǐ de xīnyì. Tôi rất biết ơn tấm lòng của bạn.
他拒绝了我的心意,让我很难过。 Tā jùjué le wǒ de xīnyì, ràng wǒ hěn nánguò. Anh ấy từ chối tấm lòng của tôi, khiến tôi rất buồn.
心意不是用金钱衡量的。 Xīnyì bú shì yòng jīnqián héngliáng de. Tấm lòng không thể đo bằng tiền bạc.
礼轻情意重,心意到了最重要。 Lǐ qīng qíngyì zhòng, xīnyì dào le zuì zhòngyào. Quà tuy nhẹ nhưng tình sâu, quan trọng là tấm lòng.
“心意” (xīnyì) trong tiếng Trung là một danh từ mang sắc thái tình cảm sâu sắc, dùng để diễn tả tấm lòng, thành ý, thiện ý hoặc ý định chân thành của một người dành cho người khác. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp đời thường, đặc biệt trong các tình huống tặng quà, cảm ơn, bày tỏ tình cảm hoặc thể hiện sự quan tâm.
- Giải thích chi tiết
Chữ Hán: 心意
Phiên âm: xīnyì
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: tấm lòng, thành ý, thiện ý, ý muốn
Cấu tạo từ:
“心” (xīn): trái tim, tấm lòng
“意” (yì): ý nghĩa, ý định, suy nghĩ → “心意” là sự kết hợp giữa “tâm” và “ý”, biểu thị cảm xúc hoặc ý định xuất phát từ nội tâm, thường mang tính tích cực như sự quan tâm, lòng biết ơn, sự kính trọng hoặc tình cảm chân thành.
- Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Ngữ cảnh sử dụng Ví dụ cụ thể Nghĩa tiếng Việt
Tặng quà 一点小小的心意 Một chút tấm lòng nhỏ
Bày tỏ cảm xúc 表达心意 Bày tỏ tấm lòng
Giao tiếp xã hội 接受别人的心意 Đón nhận thiện ý từ người khác
Lễ nghi, chúc mừng 心意卡 Thiệp chúc mừng mang ý nghĩa tình cảm - Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
这是一点我的心意,请你收下。 Zhè shì yīdiǎn wǒ de xīnyì, qǐng nǐ shōuxià. → Đây là chút tấm lòng của tôi, mong bạn nhận lấy.
他送了一份礼物来表达心意。 Tā sòngle yī fèn lǐwù lái biǎodá xīnyì. → Anh ấy tặng một món quà để bày tỏ tấm lòng.
虽然礼物不贵重,但代表了我的心意。 Suīrán lǐwù bù guìzhòng, dàn dàibiǎo le wǒ de xīnyì. → Dù món quà không đắt tiền, nhưng nó thể hiện tấm lòng của tôi.
我很感激你的心意。 Wǒ hěn gǎnjī nǐ de xīnyì. → Tôi rất biết ơn tấm lòng của bạn.
他拒绝了我的心意,让我很难过。 Tā jùjué le wǒ de xīnyì, ràng wǒ hěn nánguò. → Anh ấy từ chối tấm lòng của tôi, khiến tôi rất buồn.
老师送给我一本书,是她的心意。 Lǎoshī sòng gěi wǒ yì běn shū, shì tā de xīnyì. → Cô giáo tặng tôi một cuốn sách, đó là tấm lòng của cô.
心意不是用金钱衡量的。 Xīnyì bú shì yòng jīnqián héngliáng de. → Tấm lòng không thể đo bằng tiền bạc.
- Các cụm từ thường gặp với “心意”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
表达心意 biǎodá xīnyì Bày tỏ tấm lòng
一点心意 yīdiǎn xīnyì Một chút tấm lòng
心意卡 xīnyì kǎ Thiệp chúc mừng
接受心意 jiēshòu xīnyì Đón nhận tấm lòng
心意相通 xīnyì xiāngtōng Tâm đầu ý hợp
心意已决 xīnyì yǐ jué Lòng đã quyết
心意未了 xīnyì wèi liǎo Tình cảm chưa dứt
心意 (xīnyì), đây là một khái niệm có chiều sâu trong văn hóa Trung Hoa, thể hiện sự chân thành từ trái tim, dùng để truyền đạt cảm xúc, ý định tốt đẹp hoặc sự quan tâm đến người khác. Nó thường không đơn thuần là một món quà vật chất, mà là giá trị tinh thần, biểu hiện cảm xúc chân thành.
- Định nghĩa đầy đủ
心意 là sự kết hợp giữa:
- 心 (xīn): trái tim, lòng dạ
- 意 (yì): ý nghĩa, ý định, mong muốn
→ Từ này mang nghĩa là thành ý, cảm xúc, sự chân thành hoặc mong muốn xuất phát từ lòng người. Nó có thể biểu thị trong hành động, lời nói, hoặc món quà, với trọng tâm là tình cảm chứ không phải vật chất.
- Loại từ và cách dùng
- Là danh từ dùng để nói đến suy nghĩ, mong muốn hoặc sự thể hiện cảm xúc của ai đó.
- Có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường đi kèm với các động từ như: 表达 (biểu đạt), 接受 (tiếp nhận), 表示 (bày tỏ), 理解 (hiểu)…
- Một số cụm từ thường gặp
| Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 表达心意 | biǎodá xīnyì | bày tỏ tấm lòng |
| 接受心意 | jiēshòu xīnyì | đón nhận sự chân thành |
| 一点心意 | yīdiǎn xīnyì | một chút tấm lòng |
| 心意已决 | xīnyì yǐ jué | lòng đã quyết, không thay đổi |
| 心意相通 | xīnyì xiāngtōng | tâm ý tương thông, tâm đầu ý hợp | - Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa
- 这是一点小小的心意,请你收下。
Zhè shì yīdiǎn xiǎoxiǎo de xīnyì, qǐng nǐ shōuxià.
Đây là chút tấm lòng nhỏ của tôi, mong bạn nhận lấy. - 礼物虽然不贵,但代表了我的心意。
Lǐwù suīrán bù guì, dàn dàibiǎo le wǒ de xīnyì.
Món quà tuy không đắt, nhưng thể hiện tấm lòng của tôi. - 他拒绝了我的心意,让我有点失落。
Tā jùjué le wǒ de xīnyì, ràng wǒ yǒudiǎn shīluò.
Anh ấy từ chối tấm lòng của tôi, khiến tôi hơi buồn. - 朋友之间心意最重要,不在于礼物的价值。
Péngyǒu zhījiān xīnyì zuì zhòngyào, bù zàiyú lǐwù de jiàzhí.
Giữa bạn bè, tấm lòng là quan trọng nhất, không phải giá trị món quà. - 她送来一束花,表达她的心意和祝福。
Tā sòng lái yī shù huā, biǎodá tā de xīnyì hé zhùfú.
Cô ấy tặng một bó hoa để thể hiện tấm lòng và lời chúc của mình.
- Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
心意 (xīnyì):
Nghĩa chính: Tấm lòng, thành ý, ý tốt, hoặc sự quan tâm chân thành. Từ này nhấn mạnh khía cạnh tình cảm hoặc ý định tốt đẹp đằng sau một hành động, thường không tập trung vào giá trị vật chất mà vào ý nghĩa tinh thần.
Ngữ cảnh sử dụng: 心意 thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến giao tiếp xã hội, như tặng quà, bày tỏ lòng biết ơn, an ủi, hoặc thể hiện sự quan tâm. Nó phổ biến trong các dịp lễ, tết, sinh nhật, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chân thành trong hành động. Từ này mang tính tích cực và thường được dùng trong văn nói lẫn văn viết.
Từ đồng nghĩa: 诚意 (chéngyì – thành ý), 心愿 (xīnyuàn – tâm nguyện), 情意 (qíngyì – tình cảm).
Từ trái nghĩa: Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm như 无心 (wúxīn – vô tâm) hoặc 没诚意 (méi chéngyì – không thành ý) để diễn tả sự thiếu chân thành. - Loại từ
心意 là một danh từ (noun) trong tiếng Trung, dùng để chỉ trạng thái tinh thần, ý định, hoặc tình cảm chân thành. Nó không được dùng như động từ hay tính từ, nhưng thường kết hợp với các động từ hoặc tính từ để mô tả hành động hoặc mức độ của sự chân thành. - Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
心意 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:
一份/一点 + 心意:
Diễn tả một phần nhỏ của tấm lòng hoặc ý tốt, thường dùng khi tặng quà hoặc bày tỏ sự quan tâm.
Ví dụ: 这份礼物是我的一点心意。 (Zhè fèn lǐwù shì wǒ de yīdiǎn xīnyì.)
Nghĩa: Món quà này là một chút tấm lòng của tôi.
表示/表达 + 心意:
Diễn tả hành động bày tỏ tấm lòng hoặc thành ý.
Ví dụ: 他送花是为了表达心意。 (Tā sòng huā shì wèile biǎodá xīnyì.)
Nghĩa: Anh ấy tặng hoa để bày tỏ tấm lòng.
领/接受 + 心意:
Diễn tả việc chấp nhận hoặc cảm nhận tấm lòng của người khác.
Ví dụ: 谢谢你的礼物,我领了你的心意。 (Xièxiè nǐ de lǐwù, wǒ lǐng le nǐ de xīnyì.)
Nghĩa: Cảm ơn món quà của bạn, tôi rất trân trọng tấm lòng của bạn.
心意 + 动词 (động từ):
Nhấn mạnh hành động được thực hiện với sự chân thành.
Ví dụ: 她用心意准备了这顿饭。 (Tā yòng xīnyì zhǔnbèi le zhè dùn fàn.)
Nghĩa: Cô ấy đã chuẩn bị bữa ăn này với tất cả tấm lòng.
- Các ví dụ chi tiết
Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 心意 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Tặng quà thể hiện tấm lòng
Câu: 这件小礼物是我的一点心意,请收下。
Phiên âm: Zhè jiàn xiǎo lǐwù shì wǒ de yīdiǎn xīnyì, qǐng shōuxià.
Nghĩa: Món quà nhỏ này là một chút tấm lòng của tôi, xin hãy nhận lấy.
Ví dụ 2: Bày tỏ lòng biết ơn
Câu: 你的帮助让我很感动,这是我的一份心意。
Phiên âm: Nǐ de bāngzhù ràng wǒ hěn gǎndòng, zhè shì wǒ de yī fèn xīnyì.
Nghĩa: Sự giúp đỡ của bạn khiến tôi rất cảm động, đây là một chút tấm lòng của tôi.
Ví dụ 3: Quà tặng dịp lễ
Câu: 春节我送了父母一些礼品,表达我的心意。
Phiên âm: Chūnjié wǒ sòng le fùmǔ yīxiē lǐpǐn, biǎodá wǒ de xīnyì.
Nghĩa: Tết tôi tặng bố mẹ một số quà, để bày tỏ tấm lòng của tôi.
Ví dụ 4: Trân trọng tấm lòng
Câu: 礼物虽小,但我很领你的心意。
Phiên âm: Lǐwù suī xiǎo, dàn wǒ hěn lǐng nǐ de xīnyì.
Nghĩa: Món quà tuy nhỏ, nhưng tôi rất trân trọng tấm lòng của bạn.
Ví dụ 5: Chuẩn bị với tâm ý
Câu: 她用心意为朋友织了一条围巾。
Phiên âm: Tā yòng xīnyì wèi péngyǒu zhī le yī tiáo wéijīn.
Nghĩa: Cô ấy đã đan một chiếc khăn cho bạn với tất cả tấm lòng.
Ví dụ 6: Tình cảm chân thành
Câu: 这封信写满了他的心意。
Phiên âm: Zhè fēng xìn xiěmǎn le tā de xīnyì.
Nghĩa: Lá thư này tràn đầy tấm lòng của anh ấy.
Ví dụ 7: Tâm ý trong kinh doanh
Câu: 公司送给客户一些小礼品,表达合作的心意。
Phiên âm: Gōngsī sòng gěi kèhù yīxiē xiǎo lǐpǐn, biǎodá hézuò de xīnyì.
Nghĩa: Công ty tặng khách hàng một số món quà nhỏ, thể hiện thành ý hợp tác.
Ví dụ 8: Nhấn mạnh sự chân thành
Câu: 不管礼物贵不贵,重要的是你的心意。
Phiên âm: Bùguǎn lǐwù guì bù guì, zhòngyào de shì nǐ de xīnyì.
Nghĩa: Dù món quà đắt hay rẻ, điều quan trọng là tấm lòng của bạn.
- Một số lưu ý khi sử dụng
Ngữ khí: 心意 mang tính tích cực và thường được dùng để nhấn mạnh sự chân thành, tình cảm, hoặc ý tốt. Nó phù hợp trong các bối cảnh trang trọng lẫn thân mật, nhưng đặc biệt phổ biến trong giao tiếp xã hội hoặc khi nói về quà tặng.
Sự khác biệt với 诚意 (chéngyì): 诚意 nhấn mạnh sự thành thật hoặc chân thành trong ý định, thường dùng trong các tình huống nghiêm túc như đàm phán, xin lỗi, hoặc cam kết (VD: 拿出诚意 – thể hiện sự thành ý). Trong khi đó, 心意 mang tính tình cảm hơn, thường liên quan đến sự quan tâm hoặc quà tặng.
Sự khác biệt với 礼物 (lǐwù) và 礼品 (lǐpǐn): 礼物 và 礼品 chỉ món quà cụ thể (vật chất), trong khi 心意 nhấn mạnh ý nghĩa tinh thần hoặc tình cảm đằng sau món quà. Ví dụ, bạn có thể nói “礼物不贵,但心意很重” (Món quà không đắt, nhưng tấm lòng rất lớn). - Thành ngữ liên quan đến 心意
一片心意 (yī piàn xīnyì): Một mảnh tấm lòng, nhấn mạnh sự chân thành.
Ví dụ: 这份礼物虽然简单,却是我的一片心意。
(Zhè fèn lǐwù suīrán jiǎndān, què shì wǒ de yī piàn xīnyì.)
Nghĩa: Món quà này tuy đơn giản, nhưng là một mảnh tấm lòng của tôi.
心意已到 (xīnyì yǐ dào): Tấm lòng đã được truyền tải.
Ví dụ: 礼物不重要,心意已到就够了。
(Lǐwù bù zhòngyào, xīnyì yǐ dào jiù gòu le.)
Nghĩa: Món quà không quan trọng, tấm lòng đã được truyền tải là đủ. - Từ vựng tiếng Trung: 心意
Chữ Hán: 心意
Phiên âm: xīn yì
Loại từ: Danh từ (名词)
- Giải thích chi tiết từ 心意
2.1. Nghĩa tiếng Việt:
心意 có nghĩa là tấm lòng, lòng thành, ý tốt, lòng mong muốn, thường được dùng khi nói đến tình cảm, thiện chí, sự chân thành của một người dành cho người khác thông qua hành động, lời nói hay món quà.
Ví dụ:
“这是一点小小的心意。”
→ “Đây là chút tấm lòng nhỏ.”
2.2. Cấu tạo từ:
心 (xīn): trái tim, tấm lòng
意 (yì): ý nguyện, suy nghĩ, lòng mong muốn
→ 心意 mang nghĩa là tấm lòng hoặc lòng thành gửi gắm qua hành động, quà tặng hoặc lời nói.
- Đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ 心意 thường dùng để nhấn mạnh đến sự chân thành của một người khi tặng quà, giúp đỡ, bày tỏ suy nghĩ với ai đó.
Không phụ thuộc vào giá trị vật chất, mà chủ yếu thể hiện thành ý, lòng tốt, thiện chí.
- Một số cụm từ thường gặp với 心意
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
表达心意 biǎodá xīnyì bày tỏ tấm lòng
一点心意 yīdiǎn xīnyì một chút tấm lòng
收下心意 shōuxià xīnyì nhận tấm lòng (quà tặng, tình cảm)
心意相通 xīnyì xiāngtōng thấu hiểu lòng nhau
心意已决 xīnyì yǐ jué đã quyết định trong lòng - 30 Mẫu câu tiếng Trung sử dụng từ 心意
(Có phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
这是一点小小的心意,请收下。
Zhè shì yīdiǎn xiǎoxiǎo de xīnyì, qǐng shōuxià.
→ Đây là chút tấm lòng nhỏ, mong anh/chị nhận cho.
礼物不在贵重,重要的是心意。
Lǐwù bú zài guìzhòng, zhòngyào de shì xīnyì.
→ Quà tặng không cần đắt tiền, điều quan trọng là tấm lòng.
他虽然没说什么,但我能感受到他的心意。
Tā suīrán méi shuō shénme, dàn wǒ néng gǎnshòu dào tā de xīnyì.
→ Dù anh ấy không nói gì, tôi vẫn cảm nhận được tấm lòng của anh ấy.
我真心感谢你的心意。
Wǒ zhēnxīn gǎnxiè nǐ de xīnyì.
→ Tôi thật lòng cảm ơn tấm lòng của bạn.
他送我一份手工做的小礼物,充满心意。
Tā sòng wǒ yí fèn shǒugōng zuò de xiǎo lǐwù, chōngmǎn xīnyì.
→ Anh ấy tặng tôi một món quà nhỏ làm bằng tay, đầy tấm lòng.
不论你送什么,我都会珍惜你的心意。
Bùlùn nǐ sòng shénme, wǒ dōu huì zhēnxī nǐ de xīnyì.
→ Dù bạn tặng gì, tôi cũng sẽ trân trọng tấm lòng của bạn.
我了解你的心意,但我不能接受。
Wǒ liǎojiě nǐ de xīnyì, dàn wǒ bùnéng jiēshòu.
→ Tôi hiểu tấm lòng của bạn, nhưng tôi không thể nhận.
送礼最重要的是表达心意。
Sònglǐ zuì zhòngyào de shì biǎodá xīnyì.
→ Tặng quà điều quan trọng nhất là thể hiện tấm lòng.
他用一封信表达了自己的心意。
Tā yòng yì fēng xìn biǎodá le zìjǐ de xīnyì.
→ Anh ấy dùng một bức thư để bày tỏ tấm lòng của mình.
你的心意我收到了,谢谢你。
Nǐ de xīnyì wǒ shōudào le, xièxiè nǐ.
→ Tôi đã nhận được tấm lòng của bạn, cảm ơn nhé.
这份礼物虽然便宜,但很有心意。
Zhè fèn lǐwù suīrán piányí, dàn hěn yǒu xīnyì.
→ Món quà này tuy rẻ nhưng rất có tấm lòng.
我不想让他误会我的心意。
Wǒ bù xiǎng ràng tā wùhuì wǒ de xīnyì.
→ Tôi không muốn anh ấy hiểu sai tấm lòng của tôi.
你已经表达了心意,不需要再送东西了。
Nǐ yǐjīng biǎodá le xīnyì, bù xūyào zài sòng dōngxī le.
→ Bạn đã bày tỏ tấm lòng rồi, không cần tặng thêm gì nữa.
心意到了,就足够了。
Xīnyì dào le, jiù zúgòu le.
→ Tấm lòng có là đủ rồi.
她收下了我的心意,我很高兴。
Tā shōuxià le wǒ de xīnyì, wǒ hěn gāoxìng.
→ Cô ấy nhận tấm lòng của tôi, tôi rất vui.
这是我特地为你准备的心意。
Zhè shì wǒ tèdì wèi nǐ zhǔnbèi de xīnyì.
→ Đây là tấm lòng tôi đặc biệt chuẩn bị cho bạn.
希望你能明白我的心意。
Xīwàng nǐ néng míngbái wǒ de xīnyì.
→ Mong bạn hiểu tấm lòng của tôi.
他的心意让我非常感动。
Tā de xīnyì ràng wǒ fēicháng gǎndòng.
→ Tấm lòng của anh ấy khiến tôi rất xúc động.
礼轻情意重,心意最重要。
Lǐ qīng qíng yì zhòng, xīnyì zuì zhòngyào.
→ Quà tuy nhỏ nhưng tình nghĩa lớn, tấm lòng là quan trọng nhất.
他一直想表达自己的心意但不敢说出口。
Tā yìzhí xiǎng biǎodá zìjǐ de xīnyì dàn bù gǎn shuō chūkǒu.
→ Anh ấy luôn muốn bày tỏ tấm lòng của mình nhưng không dám nói ra.
小孩子也有自己的心意。
Xiǎo háizi yě yǒu zìjǐ de xīnyì.
→ Trẻ con cũng có tấm lòng riêng của chúng.
心意到了,形式不重要。
Xīnyì dào le, xíngshì bù zhòngyào.
→ Tấm lòng quan trọng, hình thức không cần thiết.
我知道你是一片好心,有心意就够了。
Wǒ zhīdào nǐ shì yí piàn hǎo xīn, yǒu xīnyì jiù gòu le.
→ Tôi biết bạn có lòng tốt, có tấm lòng là đủ rồi.
你的心意让我非常温暖。
Nǐ de xīnyì ràng wǒ fēicháng wēnnuǎn.
→ Tấm lòng của bạn khiến tôi thấy rất ấm áp.
父母的心意永远值得我们尊重。
Fùmǔ de xīnyì yǒngyuǎn zhídé wǒmen zūnzhòng.
→ Tấm lòng của cha mẹ luôn đáng để chúng ta tôn trọng.
他不了解我的心意,误会了我。
Tā bù liǎojiě wǒ de xīnyì, wùhuì le wǒ.
→ Anh ấy không hiểu lòng tôi, nên hiểu lầm tôi.
我很感激你的心意。
Wǒ hěn gǎnjī nǐ de xīnyì.
→ Tôi rất biết ơn tấm lòng của bạn.
就算是张卡片,也是一份心意。
Jiùsuàn shì zhāng kǎpiàn, yě shì yí fèn xīnyì.
→ Dù chỉ là một tấm thiệp, cũng là một tấm lòng.
她的心意让我难以拒绝。
Tā de xīnyì ràng wǒ nányǐ jùjué.
→ Tấm lòng của cô ấy khiến tôi khó mà từ chối được.
他用行动表达了对朋友的心意。
Tā yòng xíngdòng biǎodá le duì péngyǒu de xīnyì.
→ Anh ấy thể hiện tấm lòng với bạn bè qua hành động.
Giải thích chi tiết từ 心意 (xīnyì)
- Định nghĩa chi tiết của 心意 là gì?
心意 (xīnyì) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa chính là:
Tấm lòng, thành ý, ý tốt, thiện ý mà một người dành cho người khác.
Thể hiện sự quan tâm, yêu quý, lòng biết ơn hoặc sự trân trọng thông qua hành động, lời nói, hoặc quà tặng.
Thông thường, 心意 không chỉ đơn giản là “ý nghĩ” mà còn bao hàm cả tình cảm, thái độ chân thành của người nói hoặc người tặng quà.
Nghĩa tiếng Việt:
Tấm lòng
Thành ý
Ý tốt
Tình cảm chân thành
- Loại từ của 心意
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
心意 xīnyì Danh từ (名词) Tấm lòng, thành ý, tình cảm chân thành - Phân tích từ ghép
心 (xīn): trái tim, tấm lòng, tâm ý.
意 (yì): ý nghĩa, ý định, mong muốn.
心意: tâm ý, tấm lòng chân thành, những điều tốt đẹp mà ai đó muốn thể hiện cho người khác.
- Ý nghĩa chi tiết
Ý nghĩa tiếng Trung Dịch nghĩa tiếng Việt Giải thích bổ sung
一个人表达感情或敬意的方式 Cách thể hiện tình cảm hoặc sự kính trọng của một người Thường được thể hiện qua quà tặng hoặc hành động thể hiện sự quan tâm
礼物背后的情感 Tình cảm đằng sau món quà Khi tặng quà thường nói “只是一点小小的心意” (chỉ là chút tấm lòng nhỏ bé), nhấn mạnh đến sự chân thành hơn là giá trị vật chất. - Một số cụm từ thông dụng với 心意
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
表达心意 biǎodá xīnyì Bày tỏ tấm lòng
表示心意 biǎoshì xīnyì Thể hiện tấm lòng
心意不重 xīnyì bù zhòng Tấm lòng không lớn, mang tính khiêm tốn
小小心意 xiǎoxiǎo xīnyì Một chút tấm lòng nhỏ bé
收下心意 shōuxià xīnyì Nhận tấm lòng của ai đó - Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
这份礼物代表我的一片心意。
Zhè fèn lǐwù dàibiǎo wǒ de yī piàn xīnyì.
Món quà này đại diện cho tấm lòng của tôi.
Ví dụ 2:
请收下我的一点心意。
Qǐng shōuxià wǒ de yīdiǎn xīnyì.
Xin hãy nhận lấy một chút tấm lòng của tôi.
Ví dụ 3:
礼物不贵重,主要是表达心意。
Lǐwù bù guìzhòng, zhǔyào shì biǎodá xīnyì.
Món quà không đắt tiền, chủ yếu là để bày tỏ tấm lòng.
Ví dụ 4:
他送了我一份心意,我非常感动。
Tā sòng le wǒ yī fèn xīnyì, wǒ fēicháng gǎndòng.
Anh ấy tặng tôi một món quà đầy thành ý, tôi rất cảm động.
Ví dụ 5:
你来就好,不需要准备什么心意。
Nǐ lái jiù hǎo, bù xūyào zhǔnbèi shénme xīnyì.
Bạn đến là tốt rồi, không cần chuẩn bị gì cả.
Ví dụ 6:
这是孩子们对老师的一点心意。
Zhè shì háizimen duì lǎoshī de yīdiǎn xīnyì.
Đây là chút tấm lòng của các em học sinh dành cho giáo viên.
Ví dụ 7:
我只是想表达我的心意,不求回报。
Wǒ zhǐshì xiǎng biǎodá wǒ de xīnyì, bù qiú huíbào.
Tôi chỉ muốn thể hiện tấm lòng của mình, không mong được báo đáp.
Ví dụ 8:
你的心意我收到了,谢谢你!
Nǐ de xīnyì wǒ shōudào le, xièxiè nǐ!
Tôi đã nhận được tấm lòng của bạn rồi, cảm ơn bạn!
Ví dụ 9:
这不是礼物,而是我对你的心意。
Zhè bú shì lǐwù, ér shì wǒ duì nǐ de xīnyì.
Đây không phải món quà, mà là tấm lòng tôi dành cho bạn.
Ví dụ 10:
无论礼物大小,重要的是心意。
Wúlùn lǐwù dàxiǎo, zhòngyào de shì xīnyì.
Dù món quà lớn hay nhỏ, điều quan trọng nhất là tấm lòng.
- Lưu ý khi sử dụng 心意
Khiêm tốn: Người tặng quà thường dùng 心意 để nhấn mạnh sự chân thành, không phải giá trị vật chất.
Trân trọng: Người nhận thường đáp lại bằng cách cảm ơn 心意, thể hiện sự trân trọng tình cảm của người tặng.
Thường dùng trong hoàn cảnh lịch sự, giao tiếp xã hội, lễ tết, kinh doanh, bạn bè, người thân.
- Phân biệt 心意 với 礼物
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
心意 xīnyì Tấm lòng, thành ý Nhấn mạnh cảm xúc, tình cảm, sự chân thành, không quan trọng vật chất
礼物 lǐwù Món quà Chỉ món quà cụ thể, nhấn mạnh đồ vật được tặng
Ví dụ:
礼物 đẹp nhưng không có 心意 thì không được coi trọng.
Một món quà đơn giản nhưng chứa đựng 心意 sẽ được đánh giá cao.
- Tóm tắt ngắn gọn
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
心意 xīnyì Danh từ Tấm lòng, thành ý, tình cảm chân thành Thường dùng trong giao tiếp lịch sự, thể hiện sự trân trọng và tình cảm - Định nghĩa từ 心意 (xīnyì)
心意 là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ tấm lòng, ý tốt, thành ý, sự quan tâm hoặc tình cảm mà một người dành cho người khác, thường được thể hiện qua hành động, quà tặng hoặc lời nói.
Phiên âm: xīnyì
Nghĩa tiếng Việt:
Tấm lòng
Thành ý
Ý tốt
Lòng thành
Sự quan tâm từ trái tim
Từ 心意 thường được dùng trong các tình huống tặng quà, cảm ơn, bày tỏ tình cảm chân thành, hoặc khi muốn nhấn mạnh đến ý nghĩa tinh thần hơn là giá trị vật chất.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ tấm lòng, sự thể hiện thiện chí từ bên trong. - Cách dùng và sắc thái biểu đạt
Biểu thị tình cảm chân thành: như cảm ơn, chúc mừng, tặng quà,…
Dùng để khiêm tốn khi tặng quà hoặc thể hiện sự biết ơn: “这是一点小小的心意” (Chỉ là chút lòng thành)
Dùng để nhận quà với sự trân trọng: “我收下你的心意了” (Tôi xin nhận tấm lòng của bạn)
- Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
这是一点我的心意,请你收下。
Zhè shì yīdiǎn wǒ de xīnyì, qǐng nǐ shōuxià.
Đây là chút tấm lòng của tôi, xin bạn hãy nhận lấy.
Ví dụ 2:
礼物不在贵重,重要的是心意。
Lǐwù bú zài guìzhòng, zhòngyào de shì xīnyì.
Quà tặng không quan trọng ở giá trị, điều quan trọng là tấm lòng.
Ví dụ 3:
他特地从老家带来一些土特产,表达对我们的心意。
Tā tèdì cóng lǎojiā dàilái yīxiē tǔtèchǎn, biǎodá duì wǒmen de xīnyì.
Anh ấy đặc biệt mang đặc sản quê nhà đến để bày tỏ tấm lòng với chúng tôi.
Ví dụ 4:
虽然只是张贺卡,但里面满满都是她的心意。
Suīrán zhǐ shì zhāng hèkǎ, dàn lǐmiàn mǎnmǎn dōu shì tā de xīnyì.
Dù chỉ là một tấm thiệp, nhưng bên trong đầy ắp tình cảm của cô ấy.
Ví dụ 5:
你的心意我领了,不必太客气。
Nǐ de xīnyì wǒ lǐng le, búbì tài kèqì.
Tấm lòng của bạn tôi đã nhận rồi, không cần khách sáo quá đâu.
- Các cụm từ cố định với 心意
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
表达心意 biǎodá xīnyì bày tỏ tấm lòng, thể hiện tình cảm
表示心意 biǎoshì xīnyì thể hiện thành ý
一点心意 yīdiǎn xīnyì một chút tấm lòng
心意满满 xīnyì mǎnmǎn đầy ắp tình cảm
心意已领 xīnyì yǐ lǐng tấm lòng đã được đón nhận
心意相通 xīnyì xiāngtōng thấu hiểu nhau, tâm ý tương thông - So sánh 心意 với các từ liên quan
a. 感情 (gǎnqíng) – tình cảm
Chỉ mối quan hệ hoặc cảm xúc nói chung, có thể giữa người thân, bạn bè, người yêu.
心意 cụ thể hơn, thiên về thành ý được thể hiện qua hành động.
b. 爱心 (àixīn) – lòng nhân ái
Thường dùng để chỉ tình yêu thương, lòng từ bi với người yếu thế, cộng đồng.
c. 用心 (yòngxīn) – có lòng, có tâm
Chỉ hành động có suy nghĩ, sự chăm chút; 心意 nhấn mạnh cảm xúc và thiện chí.
心意 (xīnyì) là một từ rất đặc sắc trong tiếng Trung, không chỉ mang nghĩa “tấm lòng” mà còn phản ánh sâu sắc văn hóa trọng tình nghĩa và sự khiêm tốn trong giao tiếp của người Trung Quốc.
Được dùng phổ biến trong các dịp tặng quà, cảm ơn, chúc mừng, thể hiện sự trân trọng lẫn nhau.
Khi sử dụng từ này, bạn nên kết hợp với những cụm từ như: 表示心意, 一点小心意, 领情心意 để tăng mức độ tự nhiên và lịch sự trong hội thoại.
- Định nghĩa chi tiết
心意 (xīnyì) là danh từ chỉ tấm lòng, ý tốt, thành ý, thiện ý, hoặc lời nhắn nhủ từ trái tim.
Nó dùng để nói về tình cảm chân thành mà ai đó muốn bày tỏ qua lời nói, hành động, quà tặng.
心意 không chỉ là giá trị vật chất mà nhấn mạnh giá trị tinh thần và tình cảm.
- Phiên âm và chữ Hán
Chữ Hán: 心意
Phiên âm: xīnyì
Thanh điệu: xīn (1), yì (4)
- Loại từ
Danh từ (Noun) - Ý nghĩa mở rộng
Tấm lòng thành dành cho người khác
Ý tốt, thiện ý, mong muốn chân thành
Tình cảm bày tỏ qua quà tặng, lời nói, hành động
Cách nói khiêm nhường: “món quà nhỏ chỉ là tấm lòng”
- Các cách dùng phổ biến
表达心意 (biǎodá xīnyì): bày tỏ tấm lòng
表示心意 (biǎoshì xīnyì): thể hiện tấm lòng
一点心意 (yìdiǎn xīnyì): chút tấm lòng
收下心意 (shōuxià xīnyì): nhận tấm lòng
心意已到 (xīnyì yǐ dào): tấm lòng đã được truyền đạt
- Ví dụ chi tiết (câu + phiên âm + nghĩa + giải thích)
Ví dụ 1
这是我的一点心意,请收下。
Zhè shì wǒ de yìdiǎn xīnyì, qǐng shōuxià.
Đây là chút tấm lòng của tôi, xin hãy nhận.
Giải thích: cách nói lịch sự, khiêm nhường khi tặng quà.
Ví dụ 2
你能来就是最大的心意了。
Nǐ néng lái jiù shì zuì dà de xīnyì le.
Bạn đến được là tấm lòng lớn nhất rồi.
Giải thích: coi sự hiện diện của người khác như món quà quý nhất.
Ví dụ 3
礼物不贵,主要是心意。
Lǐwù bú guì, zhǔyào shì xīnyì.
Quà không đắt, chủ yếu là tấm lòng.
Giải thích: nhấn mạnh tình cảm chứ không phải giá trị tiền bạc.
Ví dụ 4
我想表达一下心意。
Wǒ xiǎng biǎodá yíxià xīnyì.
Tôi muốn bày tỏ chút tấm lòng.
Giải thích: cách nói lịch sự khi muốn tặng quà hoặc giúp đỡ.
Ví dụ 5
他收下了我的心意。
Tā shōuxià le wǒ de xīnyì.
Anh ấy đã nhận tấm lòng của tôi.
Giải thích: người kia đã chấp nhận lời mời, quà hoặc thiện ý.
Ví dụ 6
这只是我们的心意,请不要客气。
Zhè zhǐ shì wǒmen de xīnyì, qǐng búyào kèqi.
Đây chỉ là tấm lòng của chúng tôi, xin đừng khách sáo.
Giải thích: mời người nhận thoải mái đón nhận.
Ví dụ 7
你已经把心意传到了。
Nǐ yǐjīng bǎ xīnyì chuándào le.
Bạn đã truyền đạt được tấm lòng rồi.
Giải thích: an ủi người khác, khẳng định thiện ý đã được hiểu.
Ví dụ 8
虽然不能去,但我会送上一份心意。
Suīrán bùnéng qù, dàn wǒ huì sòng shàng yí fèn xīnyì.
Dù không đi được nhưng tôi sẽ gửi một chút tấm lòng.
Giải thích: gửi quà thay cho sự hiện diện.
Ví dụ 9
请收下我们的心意和祝福。
Qǐng shōuxià wǒmen de xīnyì hé zhùfú.
Xin hãy nhận lấy tấm lòng và lời chúc của chúng tôi.
Giải thích: nói khi tặng quà kèm lời chúc.
Ví dụ 10
心意最重要,东西贵不贵无所谓。
Xīnyì zuì zhòngyào, dōngxi guì bù guì wúsuǒwèi.
Tấm lòng là quan trọng nhất, đắt hay rẻ không quan trọng.
Giải thích: khẳng định giá trị tinh thần của quà tặng.
- Một số cụm từ ghép thông dụng với 心意
一点心意 (yìdiǎn xīnyì): chút tấm lòng
Ví dụ: 这是我的一点心意。
(Đây là chút tấm lòng của tôi.)
真诚的心意 (zhēnchéng de xīnyì): tấm lòng chân thành
Ví dụ: 他表达了真诚的心意。
(Anh ấy đã bày tỏ tấm lòng chân thành.)
深深的心意 (shēnshēn de xīnyì): tấm lòng sâu nặng
Ví dụ: 这礼物里包含着深深的心意。
(Món quà này chứa đựng tấm lòng sâu nặng.)
心意卡 (xīnyì kǎ): thiệp chúc, thiệp tấm lòng
Ví dụ: 我写了一张心意卡送给他。
(Tôi viết một tấm thiệp tấm lòng tặng anh ấy.)
- Bối cảnh sử dụng
Khi tặng quà để bày tỏ tình cảm, lòng biết ơn
Trong lời mời, lời chúc, thiệp tặng
Trong văn nói hàng ngày để giảm bớt khách sáo
Trong giao tiếp thương mại, ngoại giao để nhấn mạnh thiện ý
- Phân tích nghĩa từ ghép
心 (xīn): trái tim, tấm lòng
意 (yì): ý nghĩa, ý muốn
=> 心意 = ý muốn từ trái tim, tình cảm chân thành
- Ngữ pháp và đặc điểm
Là danh từ chỉ tình cảm, ý định tốt
Ví dụ: 你的心意我收到了。
(Tấm lòng của bạn tôi đã nhận được.)
Dùng như tân ngữ trong nhiều cụm từ
Ví dụ: 表达心意、表示心意、收下心意
- So sánh với từ gần nghĩa
诚意 (chéngyì): thành ý – nhấn mạnh sự chân thành, nghiêm túc
Ví dụ: 他有诚意和耐心。 (Anh ấy rất thành ý và kiên nhẫn.)
善意 (shànyì): thiện ý – nhấn mạnh ý định tốt, không có ác ý
Ví dụ: 他说那话是出于善意。 (Anh ấy nói điều đó vì thiện ý.)
心意 (xīnyì): rộng hơn, bao hàm thành ý, thiện ý, tấm lòng, thường gắn với quà tặng, lời chúc.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 心意
- Định nghĩa và ý nghĩa
Tiếng Trung: 心意
Pinyin: xīnyì
Loại từ: Danh từ
Tiếng Việt: Tấm lòng, lòng thành, thành ý, ý tốt, ý định trong lòng
- Giải thích chi tiết
心意 là danh từ dùng để thể hiện:
Tình cảm chân thành, tấm lòng của người nói với người nhận, đặc biệt khi tặng quà, giúp đỡ hoặc bày tỏ cảm xúc.
Dùng để nói về ý định xuất phát từ trái tim, dù vật chất đi kèm ít hay nhiều, thì “心意” nhấn mạnh vào chân thành và cảm xúc.
Ví dụ:
这是一点小小的心意。 (Đây là chút tấm lòng nhỏ.)
心意到了就好。 (Tấm lòng là quý rồi.)
Từ này thường dùng trong các mối quan hệ thân tình, biểu đạt sự khiêm tốn, lễ phép, trân trọng, rất phổ biến trong văn hóa Trung Hoa và cả trong tiếng Trung giao tiếp hàng ngày, thương mại, xã giao, đối ngoại.
- Các cách dùng phổ biến với “心意”
Cách dùng Pinyin Nghĩa tiếng Việt
表达心意 biǎodá xīnyì Bày tỏ tấm lòng
表示心意 biǎoshì xīnyì Thể hiện thành ý
接受心意 jiēshòu xīnyì Đón nhận tấm lòng
一点心意 yīdiǎn xīnyì Một chút lòng thành
小小心意 xiǎoxiǎo xīnyì Tấm lòng nho nhỏ
心意已达 xīnyì yǐ dá Tấm lòng đã được truyền đạt
心意领了 xīnyì lǐng le Tôi xin nhận tấm lòng này
心意相通 xīnyì xiāngtōng Thấu hiểu lòng nhau - Ví dụ mẫu câu kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
这是一点小小的心意,请您收下。
Pinyin: Zhè shì yìdiǎn xiǎoxiǎo de xīnyì, qǐng nín shōuxià.
Dịch nghĩa: Đây là chút tấm lòng nhỏ, xin mời ngài nhận cho.
Ví dụ 2:
你的心意我收到了,真的很感动。
Pinyin: Nǐ de xīnyì wǒ shōudào le, zhēnde hěn gǎndòng.
Dịch nghĩa: Tấm lòng của bạn tôi đã nhận được, thật sự rất cảm động.
Ví dụ 3:
不用花太多钱,表达心意最重要。
Pinyin: Bú yòng huā tài duō qián, biǎodá xīnyì zuì zhòngyào.
Dịch nghĩa: Không cần tốn quá nhiều tiền, bày tỏ tấm lòng là điều quan trọng nhất.
Ví dụ 4:
她送我一束花,是她的心意,我很高兴。
Pinyin: Tā sòng wǒ yì shù huā, shì tā de xīnyì, wǒ hěn gāoxìng.
Dịch nghĩa: Cô ấy tặng tôi một bó hoa, là tấm lòng của cô ấy, tôi rất vui.
Ví dụ 5:
我知道你有这份心意,但我真的不能收。
Pinyin: Wǒ zhīdào nǐ yǒu zhè fèn xīnyì, dàn wǒ zhēnde bùnéng shōu.
Dịch nghĩa: Tôi biết bạn có tấm lòng này, nhưng thật sự tôi không thể nhận được.
Ví dụ 6:
送礼不在贵重,主要看心意。
Pinyin: Sòng lǐ bú zài guìzhòng, zhǔyào kàn xīnyì.
Dịch nghĩa: Tặng quà không quan trọng ở giá trị, chủ yếu là tấm lòng.
Ví dụ 7:
他们的心意让我感到非常温暖。
Pinyin: Tāmen de xīnyì ràng wǒ gǎndào fēicháng wēnnuǎn.
Dịch nghĩa: Tấm lòng của họ khiến tôi cảm thấy vô cùng ấm áp.
Ví dụ 8:
你这份心意真让我受宠若惊。
Pinyin: Nǐ zhè fèn xīnyì zhēn ràng wǒ shòuchǒngruòjīng.
Dịch nghĩa: Tấm lòng này của bạn thật khiến tôi cảm thấy vinh hạnh bất ngờ.
Ví dụ 9:
朋友之间最重要的是彼此的心意。
Pinyin: Péngyǒu zhī jiān zuì zhòngyào de shì bǐcǐ de xīnyì.
Dịch nghĩa: Giữa bạn bè, điều quan trọng nhất là tấm lòng dành cho nhau.
Ví dụ 10:
父母的心意,我会一直记在心里。
Pinyin: Fùmǔ de xīnyì, wǒ huì yìzhí jì zài xīn lǐ.
Dịch nghĩa: Tấm lòng của cha mẹ, tôi sẽ luôn ghi nhớ trong tim.
- So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
心意 xīnyì Tấm lòng, thành ý Nhấn mạnh vào tình cảm chân thành, ý nghĩa sâu sắc
礼物 lǐwù Quà tặng Vật cụ thể, không nhất thiết gắn với cảm xúc sâu sắc
心情 xīnqíng Tâm trạng Cảm xúc hiện tại, nhất thời
用心 yòngxīn Có lòng, tận tâm Nhấn mạnh vào hành động có chủ đích, chăm chút
真心 zhēnxīn Chân thành Tấm lòng thật, không giả tạo
心意 là một từ mang đậm màu sắc văn hóa Trung Hoa, thể hiện sự khiêm nhường, tình cảm chân thành, và thái độ lịch sự trong giao tiếp.
Dùng đúng từ “心意” trong các tình huống tặng quà, cảm ơn, mối quan hệ thân thiết hoặc xã giao sẽ thể hiện bạn là người tế nhị, có EQ cao trong tiếng Trung.
Đây là từ rất cần thiết trong tiếng Trung giao tiếp đời thường, thương mại xã giao và văn hóa doanh nghiệp.
Từ vựng tiếng Trung: 心意
Phiên âm: xīnyì
Loại từ: Danh từ (名词)
I. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
- 心意 (xīnyì) là gì?
心意 là một danh từ mang nghĩa là tấm lòng, ý tốt, thành ý, thiện ý mà một người dành cho người khác. Từ này biểu thị tình cảm chân thành, sự quan tâm, thiện chí, lời chúc, hoặc mong muốn tốt đẹp của người nói hoặc người tặng.
Trong các tình huống giao tiếp, đặc biệt là trong văn hóa tặng quà của người Trung Quốc và người Việt Nam, từ 心意 thường được dùng để nhấn mạnh rằng món quà tuy nhỏ nhưng chứa đựng tấm lòng, sự trân trọng của người tặng.
- Sắc thái biểu cảm:
Mang tính trang trọng, lịch sự, thể hiện sự kính trọng, biết ơn, hoặc giao tiếp thân tình.
Thường đi kèm với các động từ như 表达 (biǎodá – bày tỏ), 代表 (dàibiǎo – đại diện cho), 表示 (biǎoshì – biểu thị)…
II. PHÂN TÍCH TỪ VỰNG
心 (xīn): trái tim, tấm lòng
意 (yì): ý nghĩa, ý định
⇒ Ghép lại: 心意 có nghĩa là ý định xuất phát từ trái tim, tức là tấm lòng, sự chân thành.
III. LOẠI TỪ VÀ CÁCH DÙNG
Loại từ Vai trò Ví dụ
Danh từ Làm chủ ngữ, tân ngữ 这是我的一点心意。— Đây là chút tấm lòng của tôi.
IV. CỤM TỪ THƯỜNG GẶP
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
表达心意 biǎodá xīnyì bày tỏ tấm lòng
一点心意 yīdiǎn xīnyì chút tấm lòng
表示心意 biǎoshì xīnyì thể hiện thành ý
接受心意 jiēshòu xīnyì đón nhận tấm lòng
心意已达 xīnyì yǐ dá tấm lòng đã được bày tỏ
送上心意 sòng shàng xīnyì gửi tấm lòng
代表心意 dàibiǎo xīnyì đại diện cho tình cảm
V. MẪU CÂU VÀ VÍ DỤ CỤ THỂ
(Gồm Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1
这是我送给您的一个小小心意,请收下。
Zhè shì wǒ sòng gěi nín de yí gè xiǎoxiǎo xīnyì, qǐng shōuxià.
Đây là chút tấm lòng nhỏ của tôi gửi tặng anh/chị, xin hãy nhận cho.
Ví dụ 2
虽然礼物不贵重,但代表我的一片心意。
Suīrán lǐwù bú guìzhòng, dàn dàibiǎo wǒ de yí piàn xīnyì.
Dù món quà không đắt tiền, nhưng nó thể hiện trọn vẹn tấm lòng của tôi.
Ví dụ 3
你的心意我收到了,谢谢你。
Nǐ de xīnyì wǒ shōudào le, xièxiè nǐ.
Tấm lòng của bạn tôi đã nhận được rồi, cảm ơn bạn.
Ví dụ 4
她送了一束花来表达心意。
Tā sòng le yì shù huā lái biǎodá xīnyì.
Cô ấy đã tặng một bó hoa để bày tỏ tấm lòng của mình.
Ví dụ 5
不用客气,这只是我的一点心意。
Bú yòng kèqi, zhè zhǐ shì wǒ de yìdiǎn xīnyì.
Đừng khách sáo, đây chỉ là một chút tấm lòng của tôi mà thôi.
Ví dụ 6
他拒绝了我们的礼物,但我们已经表达了心意。
Tā jùjué le wǒmen de lǐwù, dàn wǒmen yǐjīng biǎodá le xīnyì.
Anh ấy từ chối món quà của chúng tôi, nhưng chúng tôi đã thể hiện tấm lòng rồi.
Ví dụ 7
我给老师写了一张卡片,表达我对她的心意。
Wǒ gěi lǎoshī xiě le yì zhāng kǎpiàn, biǎodá wǒ duì tā de xīnyì.
Tôi đã viết một tấm thiệp cho cô giáo để bày tỏ tấm lòng của mình.
Ví dụ 8
这份心意虽然简单,但非常珍贵。
Zhè fèn xīnyì suīrán jiǎndān, dàn fēicháng zhēnguì.
Tấm lòng này tuy đơn giản nhưng vô cùng quý giá.
Ví dụ 9
公司给员工发红包,表示节日的心意。
Gōngsī gěi yuángōng fā hóngbāo, biǎoshì jiérì de xīnyì.
Công ty phát bao lì xì cho nhân viên để thể hiện tấm lòng trong dịp lễ.
Ví dụ 10
这是全班同学的一点心意,祝您早日康复。
Zhè shì quán bān tóngxué de yìdiǎn xīnyì, zhù nín zǎorì kāngfù.
Đây là chút tấm lòng của cả lớp, chúc thầy/cô mau chóng bình phục.
VI. TỪ VỰNG LIÊN QUAN
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
礼物 lǐwù quà tặng
礼品 lǐpǐn lễ vật, quà biếu (trang trọng)
情意 qíngyì tình cảm, ý tình
善意 shànyì thiện ý
诚意 chéngyì thành ý
爱心 àixīn tấm lòng yêu thương
感谢 gǎnxiè cảm ơn, biết ơn
心意 (xīnyì) là một danh từ biểu thị tấm lòng, thiện chí, sự thành tâm của một người dành cho người khác.
Là từ thường được dùng khi tặng quà, cảm ơn, gửi lời chúc hoặc bày tỏ tình cảm chân thành trong cả đời sống cá nhân lẫn môi trường công việc.
Sử dụng đúng từ 心意 sẽ giúp câu nói của bạn lịch sự, sâu sắc, đầy tính nhân văn, thể hiện sự tôn trọng và tinh tế trong giao tiếp.
- 心意 (xīnyì) – Tấm lòng, thành ý, thiện ý – Good intention / Kind regards / Thoughtfulness
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Giải thích chi tiết từ 心意 (xīnyì):
心意 là danh từ chỉ tấm lòng, thành ý, suy nghĩ chân thành của ai đó dành cho người khác, thường thể hiện qua hành động, lời nói hoặc món quà nhỏ như một cách biểu đạt cảm xúc, quan tâm, kính trọng, yêu thương hay cảm ơn.
Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp văn hóa, lễ nghi, ứng xử xã hội, tặng quà, biểu lộ tình cảm, cảm ơn, v.v. Trong văn hóa Trung Hoa (cũng như văn hóa Á Đông nói chung), 心意 mang nặng yếu tố tinh thần, không nhất thiết phải là vật chất đắt tiền.
Ví dụ: Khi tặng quà, người ta thường nói: “这是一点小小的心意。” – “Đây là chút tấm lòng nhỏ” – như một cách thể hiện sự khiêm tốn, lịch sự, nhấn mạnh tấm lòng hơn là giá trị vật chất.
- Các cách hiểu chính của 心意:
Nghĩa tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
心里的想法和情感 xīn lǐ de xiǎngfǎ hé qínggǎn Ý nghĩ và cảm xúc từ trong lòng
表达善意的行动或礼物 biǎodá shànyì de xíngdòng huò lǐwù Hành động hoặc món quà thể hiện thiện ý
对他人的敬意或感谢 duì tārén de jìngyì huò gǎnxiè Thành ý cảm ơn hoặc sự kính trọng đối với người khác - Một số cụm từ thông dụng với 心意 (xīnyì):
Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
表达心意 biǎodá xīnyì Thể hiện tấm lòng
小小心意 xiǎo xiǎo xīnyì Chút tấm lòng nhỏ
一片心意 yí piàn xīnyì Một tấm lòng chân thành
收下心意 shōuxià xīnyì Nhận lấy tấm lòng
心意已到 xīnyì yǐ dào Tấm lòng đã gửi đến
心意满满 xīnyì mǎnmǎn Tràn đầy tấm lòng, đầy tình cảm - Mẫu câu sử dụng từ 心意 – có phiên âm và tiếng Việt rõ ràng:
Ví dụ 1:
这是一点小小的心意,请您收下。
Zhè shì yì diǎn xiǎo xiǎo de xīnyì, qǐng nín shōuxià.
Đây là chút tấm lòng nhỏ, xin hãy nhận cho.
Ví dụ 2:
你能来参加我的生日聚会,我已经很感动了,你的心意我收到了。
Nǐ néng lái cānjiā wǒ de shēngrì jùhuì, wǒ yǐjīng hěn gǎndòng le, nǐ de xīnyì wǒ shōudào le.
Bạn có thể đến dự tiệc sinh nhật của mình là mình đã rất cảm động rồi, tấm lòng của bạn mình đã nhận được.
Ví dụ 3:
我没有带什么贵重的礼物,只是代表我的一点心意。
Wǒ méiyǒu dài shénme guìzhòng de lǐwù, zhǐshì dàibiǎo wǒ de yìdiǎn xīnyì.
Tôi không mang theo món quà gì đắt tiền, chỉ là chút tấm lòng của tôi.
Ví dụ 4:
他的礼物虽然不贵重,但充满了心意。
Tā de lǐwù suīrán bú guìzhòng, dàn chōngmǎn le xīnyì.
Món quà của anh ấy tuy không đắt, nhưng đầy tấm lòng.
Ví dụ 5:
我非常感谢你的一片心意。
Wǒ fēicháng gǎnxiè nǐ de yí piàn xīnyì.
Tôi vô cùng cảm kích tấm lòng chân thành của bạn.
Ví dụ 6:
不用客气,这是我们的一点心意。
Bú yòng kèqì, zhè shì wǒmen de yìdiǎn xīnyì.
Đừng khách sáo, đây là một chút tấm lòng của chúng tôi.
- Phân biệt 心意 với các từ liên quan:
Từ vựng Pinyin Nghĩa So sánh với 心意
心情 xīnqíng Tâm trạng Chỉ cảm xúc hiện tại, còn 心意 thiên về ý nghĩa tình cảm bày tỏ ra ngoài
礼物 lǐwù Món quà Là vật cụ thể; còn 心意 là tấm lòng ẩn sau món quà
感情 gǎnqíng Tình cảm Bao hàm rộng hơn về quan hệ, trong khi 心意 cụ thể hơn về hành động thể hiện tình cảm
善意 shànyì Thiện ý Cùng là ý tốt, nhưng thiên về thái độ tích cực, còn 心意 là sự biểu hiện thành ý cụ thể hơn - Ứng dụng của 心意 trong văn hóa – xã hội – giao tiếp:
Trong văn hóa Trung Hoa: Tặng quà không cần đắt tiền, quan trọng là thể hiện tâm ý (表达心意) – đây là nét đẹp trong văn hóa Á Đông, coi trọng sự chân thành.
Trong thương mại – quan hệ khách hàng: Doanh nghiệp gửi 心意卡 (thiệp chúc mừng), 心意礼包 (bộ quà tặng mang tính biểu tượng) để xây dựng lòng tin với khách hàng.
Trong quan hệ cá nhân – gia đình: Gửi quà Tết, thăm người già, biếu thầy cô,… tất cả đều là biểu hiện 心意 đầy lễ nghĩa và đạo lý.
Trong lời nói: Thường dùng để biểu đạt sự cảm kích, từ chối lịch sự, hoặc khẳng định lòng thành.
心意 (xīnyì) là danh từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, thể hiện tấm lòng, thành ý, thiện chí hoặc suy nghĩ chân thành của người nói/gửi đến người nhận.
Là khái niệm giàu tính nhân văn, văn hóa và giao tiếp, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh biếu tặng, chúc mừng, cảm ơn, giao tiếp xã hội, thương mại, và cả văn hóa ứng xử hàng ngày.
Việc hiểu đúng và sử dụng tinh tế từ 心意 sẽ giúp bạn thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp tiếng Trung, đồng thời phù hợp với chuẩn mực văn hóa Trung Hoa.
Từ vựng tiếng Trung: 心意
- Định nghĩa chi tiết
Chữ Hán: 心意
Phiên âm: xīn yì
Loại từ: danh từ
Tiếng Việt: tấm lòng, thành ý, ý tốt, thiện chí
Tiếng Anh: regard, kind intention, heartfelt feelings, good will
Giải nghĩa:
“心意” là sự kết hợp giữa “心” (trái tim, tâm hồn, tình cảm) và “意” (ý định, ý muốn), vì vậy từ này mang nghĩa là:
Tấm lòng, thành ý, những điều tốt đẹp mà người nói muốn bày tỏ hoặc gửi gắm đến người khác.
Thường dùng khi tặng quà, thể hiện sự cảm ơn, sự quan tâm, hoặc để nhấn mạnh rằng món quà tuy nhỏ nhưng thể hiện tình cảm chân thành.
- Phân tích từ ghép
Thành phần Phiên âm Nghĩa
心 xīn trái tim, tấm lòng, tình cảm
意 yì ý định, mong muốn, ý nghĩa
→ “心意” = ý muốn từ trái tim, sự chân thành, tấm lòng dành cho người khác.
- Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
Loại từ: danh từ
Dùng để chỉ cảm xúc, thiện ý, sự quan tâm bằng vật chất hoặc tinh thần.
Thường đi kèm với các từ như: 表达 (biểu đạt), 收下 (nhận), 一点 (một chút), 接受 (chấp nhận)…
- Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
A. Dùng trong hoàn cảnh tặng quà hoặc thể hiện lòng biết ơn
这是一点小小的心意,请您收下。
Zhè shì yīdiǎn xiǎoxiǎo de xīnyì, qǐng nín shōuxià.
→ Đây là chút tấm lòng nhỏ, mong anh/chị nhận cho.
我买了一份礼物,代表我的心意。
Wǒ mǎi le yí fèn lǐwù, dàibiǎo wǒ de xīnyì.
→ Tôi mua một món quà để thể hiện tấm lòng của mình.
你的心意我收到了,真的很感动。
Nǐ de xīnyì wǒ shōu dào le, zhēn de hěn gǎndòng.
→ Tôi đã nhận được tấm lòng của bạn, thật sự rất cảm động.
B. Dùng để từ chối một cách lịch sự
我心领了你的心意,但不能收下这个礼物。
Wǒ xīnlǐng le nǐ de xīnyì, dàn bùnéng shōuxià zhè ge lǐwù.
→ Tôi xin ghi nhận tấm lòng của bạn, nhưng không thể nhận món quà này.
你的心意我明白了,不需要再费心了。
Nǐ de xīnyì wǒ míngbái le, bù xūyào zài fèixīn le.
→ Tôi hiểu được tấm lòng của bạn rồi, không cần phải bận tâm thêm nữa.
C. Dùng để chỉ sự chân thành, thiện chí
对朋友来说,最重要的是心意,而不是礼物的贵重。
Duì péngyǒu lái shuō, zuì zhòngyào de shì xīnyì, ér bùshì lǐwù de guìzhòng.
→ Đối với bạn bè, điều quan trọng nhất là tấm lòng chứ không phải giá trị món quà.
这顿饭是我一点心意,你就别客气了。
Zhè dùn fàn shì wǒ yīdiǎn xīnyì, nǐ jiù bié kèqi le.
→ Bữa cơm này là chút tấm lòng của tôi, bạn đừng khách sáo nữa.
- Từ vựng liên quan đến 心意
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
表达心意 biǎodá xīnyì thể hiện tấm lòng, thành ý
接受心意 jiēshòu xīnyì chấp nhận tấm lòng
心领心意 xīnlǐng xīnyì ghi nhận tấm lòng
一点心意 yīdiǎn xīnyì chút tấm lòng nhỏ
真诚的心意 zhēnchéng de xīnyì tấm lòng chân thành
小小的心意 xiǎoxiǎo de xīnyì chút thành ý đơn sơ - Cấu trúc thường gặp với 心意
表达(我的)心意:thể hiện tấm lòng của mình
例句:我想借这张卡片表达我的心意。
→ Tôi muốn dùng tấm thiệp này để bày tỏ tấm lòng của mình.
一点心意:chút tấm lòng nhỏ
例句:这不是很多,只是我的一点心意。
→ Không có gì nhiều, chỉ là chút lòng thành của tôi.
收下心意:nhận lấy tấm lòng
例句:别推辞了,你就收下我的心意吧!
→ Đừng từ chối nữa, hãy nhận tấm lòng của tôi đi!
代表心意:đại diện cho tấm lòng
例句:这束花代表我的心意。
→ Bó hoa này đại diện cho tấm lòng của tôi.
- Ghi chú sử dụng
“心意” không chỉ là vật chất mà còn mang ý nghĩa tinh thần, là thiện chí, sự quan tâm, tình cảm chân thành.
Thường dùng trong các tình huống tặng quà, bày tỏ cảm ơn, chúc mừng, tri ân, chia tay, mừng lễ Tết…
Trong văn hóa Trung Hoa và cả Việt Nam, “心意” thể hiện sự tế nhị, lòng biết ơn và phép lịch sự.
- 心意 là gì?
心意 (xīnyì) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang các nghĩa chính như sau:
Tấm lòng,
Thành ý,
Ý tốt từ đáy lòng,
Tình cảm chân thành được gửi gắm trong lời nói, hành động hay món quà.
Từ này nhấn mạnh đến ý nghĩa tinh thần, tình cảm bên trong của người nói hoặc người tặng, hơn là giá trị vật chất. Trong văn hóa Trung Quốc, “心意” rất được coi trọng, vì nó phản ánh sự chân thành, lễ nghĩa, quan tâm giữa con người.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ tình cảm, thiện ý, lòng thành của con người - Ý nghĩa chi tiết của “心意”
Tùy vào ngữ cảnh, “心意” có thể mang nhiều ý nghĩa:
Lòng thành khi tặng quà: “一点小小的心意” – Một chút tấm lòng nhỏ
Ý muốn, mong muốn của ai đó: “表达我的心意” – Thể hiện tấm lòng tôi
Ý tốt trong lời nói, hành động: “他是一番好心意” – Anh ấy có thiện ý
Từ này thường gắn liền với văn hóa ứng xử, quà tặng, lễ nghĩa và cảm xúc.
- Mẫu câu & ví dụ sử dụng từ “心意” (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
这是一点小小的心意,请你收下。
Zhè shì yīdiǎn xiǎoxiǎo de xīnyì, qǐng nǐ shōuxià.
→ Đây là một chút tấm lòng nhỏ, mong bạn nhận cho.
Ví dụ 2:
我很感激你的心意,但我不能收下这份礼物。
Wǒ hěn gǎnjī nǐ de xīnyì, dàn wǒ bùnéng shōuxià zhè fèn lǐwù.
→ Tôi rất cảm kích tấm lòng của bạn, nhưng tôi không thể nhận món quà này.
Ví dụ 3:
你能来参加我的生日聚会,我已经很开心了,这就是最好的心意。
Nǐ néng lái cānjiā wǒ de shēngrì jùhuì, wǒ yǐjīng hěn kāixīn le, zhè jiù shì zuì hǎo de xīnyì.
→ Bạn đến dự sinh nhật tôi, tôi đã rất vui rồi, đó chính là tấm lòng quý giá nhất.
Ví dụ 4:
他送的不是贵重礼物,而是一份真诚的心意。
Tā sòng de bú shì guìzhòng lǐwù, ér shì yī fèn zhēnchéng de xīnyì.
→ Anh ấy không tặng món quà đắt tiền, mà là một tấm lòng chân thành.
Ví dụ 5:
我想借这张卡片表达我的一点心意。
Wǒ xiǎng jiè zhè zhāng kǎpiàn biǎodá wǒ de yīdiǎn xīnyì.
→ Tôi muốn mượn tấm thiệp này để bày tỏ một chút tấm lòng của mình.
- Một số cụm từ thường gặp với “心意”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
表达心意 biǎodá xīnyì Bày tỏ tấm lòng
一点心意 yīdiǎn xīnyì Một chút lòng thành
真挚的心意 zhēnzhì de xīnyì Tấm lòng chân thành
心意已到 xīnyì yǐ dào Tấm lòng đã được gửi đến
接受心意 jiēshòu xīnyì Đón nhận tấm lòng
感谢心意 gǎnxiè xīnyì Cảm ơn tấm lòng
心意卡 xīnyì kǎ Thiệp tấm lòng (thiệp cảm ơn, thiệp chúc mừng) - Ngữ cảnh sử dụng “心意” trong thực tế
Trong tặng quà: nhấn mạnh tình cảm hơn giá trị món quà
Trong các dịp lễ, sinh nhật, đám cưới: thể hiện thành ý với người nhận
Trong lời cảm ơn, chia sẻ: nói lên thiện chí và lòng biết ơn
Trong quan hệ đối tác, khách hàng: quà biếu doanh nghiệp cũng thường được gọi là “心意”
- So sánh “心意” với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
心情 xīnqíng Tâm trạng Chỉ cảm xúc tại một thời điểm
心愿 xīnyuàn Nguyện vọng, ước mơ Mong muốn trong lòng, thường là điều chưa đạt được
意思 yìsi Ý nghĩa, ý định Bao hàm nghĩa rộng hơn, có thể mang sắc thái hài hước
情意 qíngyì Tình cảm Nhấn mạnh đến sự gắn bó, thân mật giữa hai người
心意 (xīnyì) là một từ mang tính tình cảm, văn hóa và đạo lý sâu sắc, phản ánh tinh thần lễ nghĩa trong ứng xử của người Trung Quốc. Dù món quà lớn hay nhỏ, điều quan trọng là “tấm lòng” người trao – đó chính là giá trị đích thực mà từ “心意” thể hiện.
- 心意 là gì?
心意 (xīnyì) là danh từ (名词), mang các ý nghĩa chính sau:
Tấm lòng, lòng thành, thành ý – thể hiện tình cảm hoặc thiện chí của người nói dành cho người nghe.
Ý định, suy nghĩ trong lòng – nhưng nghĩa này thường ít phổ biến hơn trong hiện đại.
Thường được dùng để bày tỏ cảm ơn, khiêm tốn, hoặc khi tặng quà, giúp đỡ ai đó, thể hiện rằng điều mình làm mang theo tấm lòng chứ không vì vật chất.
- Loại từ
Loại từ Vai trò
Danh từ Chỉ tấm lòng, lòng thành, thiện ý - Nghĩa và cách dùng thường gặp của 心意
Cách dùng Giải thích
表达心意 (biǎodá xīnyì) Bày tỏ tấm lòng, thể hiện thiện ý
一点小小的心意 (yìdiǎn xiǎoxiǎo de xīnyì) Một chút tấm lòng nhỏ bé (cách nói khiêm tốn khi tặng quà)
收下我的心意吧 (shōuxià wǒ de xīnyì ba) Hãy nhận lấy tấm lòng của tôi đi (dùng khi biếu, tặng ai điều gì)
心意已到 (xīnyì yǐ dào) Tấm lòng đã gửi gắm rồi (ám chỉ không cần vật chất, chỉ cần tình cảm) - Các ví dụ câu tiếng Trung có từ 心意 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
A. Dùng khi tặng quà, thể hiện sự khiêm tốn
这是一点小小的心意,请收下。
Zhè shì yìdiǎn xiǎoxiǎo de xīnyì, qǐng shōuxià.
Đây chỉ là chút tấm lòng nhỏ, xin hãy nhận cho.
礼物虽然不贵,但代表了我的心意。
Lǐwù suīrán bú guì, dàn dàibiǎo le wǒ de xīnyì.
Món quà tuy không đắt, nhưng thể hiện tấm lòng của tôi.
这束花是我对您的心意。
Zhè shù huā shì wǒ duì nín de xīnyì.
Bó hoa này là tấm lòng của tôi dành cho ngài.
请别客气,这是我的一点心意。
Qǐng bié kèqi, zhè shì wǒ de yìdiǎn xīnyì.
Xin đừng khách sáo, đây là một chút lòng thành của tôi.
虽然不是什么贵重的东西,但请收下这份心意。
Suīrán bú shì shénme guìzhòng de dōngxi, dàn qǐng shōuxià zhè fèn xīnyì.
Tuy không phải món quà đắt tiền, nhưng xin hãy nhận tấm lòng này.
B. Dùng trong quan hệ thân mật, cảm ơn, chia sẻ tình cảm
你的心意我收到了,谢谢你。
Nǐ de xīnyì wǒ shōudào le, xièxiè nǐ.
Tấm lòng của bạn tôi đã nhận được rồi, cảm ơn bạn.
我很感动你的心意。
Wǒ hěn gǎndòng nǐ de xīnyì.
Tôi rất cảm động trước tấm lòng của bạn.
你总是这么关心我,我会记住你的心意的。
Nǐ zǒngshì zhème guānxīn wǒ, wǒ huì jìzhù nǐ de xīnyì de.
Bạn lúc nào cũng quan tâm tôi như vậy, tôi sẽ ghi nhớ tấm lòng của bạn.
她送来的汤代表了满满的心意。
Tā sòng lái de tāng dàibiǎo le mǎnmǎn de xīnyì.
Bát canh cô ấy mang đến thể hiện đầy đủ tấm lòng.
心意比礼物更重要。
Xīnyì bǐ lǐwù gèng zhòngyào.
Tấm lòng còn quan trọng hơn cả món quà.
C. Dùng để từ chối một cách lịch sự, nhấn mạnh tấm lòng
心意我心领了,但这份礼物我真的不能收。
Xīnyì wǒ xīnlǐng le, dàn zhè fèn lǐwù wǒ zhēnde bùnéng shōu.
Tấm lòng tôi xin nhận, nhưng món quà này tôi thật sự không thể nhận được.
你有这份心意我已经很高兴了。
Nǐ yǒu zhè fèn xīnyì wǒ yǐjīng hěn gāoxìng le.
Có được tấm lòng này của bạn tôi đã rất vui rồi.
这就够了,你的心意我明白。
Zhè jiù gòu le, nǐ de xīnyì wǒ míngbai.
Vậy là đủ rồi, tôi hiểu được tấm lòng của bạn.
你能来看我,这份心意我记在心里了。
Nǐ néng lái kàn wǒ, zhè fèn xīnyì wǒ jì zài xīnli le.
Bạn đến thăm tôi, tấm lòng này tôi ghi nhớ trong tim.
心意到了就好,不用太破费。
Xīnyì dào le jiù hǎo, bùyòng tài pòfèi.
Có tấm lòng là được rồi, không cần tốn kém.
D. Một số mẫu câu đa dạng hơn
我想送你一份礼物,表示我的心意。
Wǒ xiǎng sòng nǐ yí fèn lǐwù, biǎoshì wǒ de xīnyì.
Tôi muốn tặng bạn một món quà để thể hiện tấm lòng của mình.
心意难却,我只能收下了。
Xīnyì nán què, wǒ zhǐ néng shōuxià le.
Tấm lòng khó từ chối, tôi đành phải nhận thôi.
这张卡片写满了她的心意。
Zhè zhāng kǎpiàn xiě mǎn le tā de xīnyì.
Tấm thiệp này chứa đựng đầy ắp tấm lòng của cô ấy.
他的心意非常真诚。
Tā de xīnyì fēicháng zhēnchéng.
Tấm lòng của anh ấy vô cùng chân thành.
朋友之间最重要的是心意。
Péngyou zhījiān zuì zhòngyào de shì xīnyì.
Điều quan trọng nhất giữa bạn bè là tấm lòng.
- Tổng kết
Thuật ngữ Phiên âm Nghĩa chính Ghi chú
心意 xīnyì Tấm lòng, lòng thành, thành ý Thường dùng khi tặng quà, cảm ơn, từ chối lịch sự - Gợi ý mở rộng
Bạn có thể dùng từ 心意 để viết thiệp, thư cảm ơn, hoặc trong giao tiếp trang trọng và lịch sự. Nếu bạn muốn, mình có thể giúp bạn soạn email cảm ơn bằng tiếng Trung có dùng 心意, hoặc viết thiệp tặng quà để thể hiện sự lịch thiệp và chân thành.
I. Giải thích chi tiết từ “心意”
- Nghĩa gốc
心 (xīn): trái tim, tấm lòng
意 (yì): ý định, ý nghĩa, suy nghĩ
心意 có nghĩa là tấm lòng, thiện ý, hoặc lời chúc từ tận đáy lòng. Nó biểu thị một cảm xúc chân thành mà ai đó muốn gửi gắm đến người khác, có thể qua lời nói, hành động, món quà hay một nghĩa cử.
- Nghĩa mở rộng
Tình cảm, lòng thành
Ý định trong tâm trí
Tấm lòng thể hiện qua hành động hoặc quà tặng
II. Loại từ
Danh từ (名词)
→ Dùng để chỉ một loại tình cảm, ý định mang tính chủ quan từ người nói.
III. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Ngữ cảnh Diễn giải
Tặng quà Dùng để thể hiện rằng món quà là “tấm lòng”, không phải vì giá trị vật chất.
Lời nói cảm ơn Biểu đạt lòng biết ơn chân thành.
Quan hệ xã giao Dùng như một cách lịch sự, tế nhị để thể hiện sự tôn trọng và thân thiện.
IV. Cấu trúc và mẫu câu thông dụng với “心意”
Cấu trúc Nghĩa
表达心意 (biǎodá xīnyì) Bày tỏ tấm lòng
一点小小的心意 (yīdiǎn xiǎoxiǎo de xīnyì) Một chút tấm lòng nhỏ
收下我的心意 (shōuxià wǒ de xīnyì) Xin nhận lấy tấm lòng của tôi
心意已到 (xīnyì yǐ dào) Tấm lòng đã đến rồi (dù quà nhỏ, ý nghĩa đủ)
V. 30 CÂU VÍ DỤ VỚI “心意”
(Có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt)
这是我对你的心意,请收下。
Zhè shì wǒ duì nǐ de xīnyì, qǐng shōuxià.
Đây là tấm lòng của tôi dành cho bạn, xin hãy nhận lấy.
礼物不贵,但代表我的一片心意。
Lǐwù bù guì, dàn dàibiǎo wǒ de yí piàn xīnyì.
Món quà không đắt, nhưng thể hiện tấm lòng chân thành của tôi.
他送我一束花,表达了他的心意。
Tā sòng wǒ yì shù huā, biǎodále tā de xīnyì.
Anh ấy tặng tôi một bó hoa, thể hiện tấm lòng của mình.
我非常感激你的心意。
Wǒ fēicháng gǎnjī nǐ de xīnyì.
Tôi vô cùng biết ơn tấm lòng của bạn.
不管你收不收,这都是我的一份心意。
Bùguǎn nǐ shōu bù shōu, zhè dōu shì wǒ de yí fèn xīnyì.
Dù bạn có nhận hay không, đây vẫn là tấm lòng của tôi.
这点小意思,不成敬意。
Zhè diǎn xiǎoyìsi, bù chéng jìngyì.
Một chút tấm lòng nhỏ, xin đừng chê.
她亲手做的饼干充满了心意。
Tā qīnshǒu zuò de bǐnggān chōngmǎnle xīnyì.
Những chiếc bánh cô ấy tự làm chứa đựng đầy tình cảm.
你能来参加我的婚礼,我已经感受到你的心意了。
Nǐ néng lái cānjiā wǒ de hūnlǐ, wǒ yǐjīng gǎnshòu dào nǐ de xīnyì le.
Bạn đến dự đám cưới của tôi là tôi đã cảm nhận được tấm lòng của bạn rồi.
心意到了,不必客气。
Xīnyì dào le, bùbì kèqì.
Tấm lòng là đủ rồi, đừng khách sáo.
他送了我一本书作为心意。
Tā sòng le wǒ yì běn shū zuòwéi xīnyì.
Anh ấy tặng tôi một quyển sách như một tấm lòng.
这封信是我满满的心意。
Zhè fēng xìn shì wǒ mǎnmǎn de xīnyì.
Bức thư này chứa đầy tấm lòng của tôi.
你的心意我领了,但我不能接受这份礼物。
Nǐ de xīnyì wǒ lǐng le, dàn wǒ bùnéng jiēshòu zhè fèn lǐwù.
Tôi hiểu tấm lòng của bạn, nhưng không thể nhận món quà này.
表达心意不一定要用钱。
Biǎodá xīnyì bù yídìng yào yòng qián.
Bày tỏ tấm lòng không nhất thiết phải dùng tiền.
他用行动来表达心意。
Tā yòng xíngdòng lái biǎodá xīnyì.
Anh ấy dùng hành động để thể hiện tình cảm.
小孩画了一张画,作为对妈妈的心意。
Xiǎohái huà le yì zhāng huà, zuòwéi duì māma de xīnyì.
Đứa trẻ vẽ một bức tranh để thể hiện tình cảm với mẹ.
心意不在贵重,而在真诚。
Xīnyì bù zài guìzhòng, ér zài zhēnchéng.
Tấm lòng không nằm ở giá trị vật chất, mà ở sự chân thành.
他写了一张卡片,表达祝福和心意。
Tā xiě le yì zhāng kǎpiàn, biǎodá zhùfú hé xīnyì.
Anh ấy viết một tấm thiệp để gửi lời chúc và tấm lòng.
她给我准备了生日礼物,是她的一番心意。
Tā gěi wǒ zhǔnbèile shēngrì lǐwù, shì tā de yífān xīnyì.
Cô ấy chuẩn bị món quà sinh nhật cho tôi, là một tấm lòng chân thành.
我接受了朋友的心意,感到很温暖。
Wǒ jiēshòu le péngyǒu de xīnyì, gǎndào hěn wēnnuǎn.
Tôi nhận được tấm lòng của bạn bè và cảm thấy rất ấm áp.
一句问候也可以代表心意。
Yí jù wènhòu yě kěyǐ dàibiǎo xīnyì.
Một lời hỏi thăm cũng có thể biểu đạt tấm lòng.
她坚持送礼,只是想表达心意。
Tā jiānchí sòng lǐ, zhǐshì xiǎng biǎodá xīnyì.
Cô ấy nhất định tặng quà, chỉ là muốn thể hiện tấm lòng.
心意到了,不在乎形式。
Xīnyì dào le, bú zàihū xíngshì.
Tấm lòng là quan trọng, hình thức không quan trọng.
我们收下了他的心意,也回赠了一份小礼物。
Wǒmen shōuxià le tā de xīnyì, yě huízèng le yí fèn xiǎo lǐwù.
Chúng tôi nhận tấm lòng của anh ấy và đáp lễ một món quà nhỏ.
心意难却,我只好收下了。
Xīnyì nánquè, wǒ zhǐhǎo shōuxià le.
Khó từ chối tấm lòng, tôi đành phải nhận.
这只是我对你的点点心意。
Zhè zhǐshì wǒ duì nǐ de diǎndiǎn xīnyì.
Đây chỉ là chút tấm lòng nhỏ của tôi dành cho bạn.
请别误会,我只是出于心意帮忙。
Qǐng bié wùhuì, wǒ zhǐshì chūyú xīnyì bāngmáng.
Đừng hiểu lầm, tôi giúp chỉ vì tấm lòng.
他对你的心意很明显。
Tā duì nǐ de xīnyì hěn míngxiǎn.
Tình cảm của anh ấy dành cho bạn rất rõ ràng.
真正的心意来自内心。
Zhēnzhèng de xīnyì láizì nèixīn.
Tấm lòng thật sự đến từ trái tim.
他写了一首诗,倾注了全部心意。
Tā xiě le yì shǒu shī, qīngzhù le quánbù xīnyì.
Anh ấy viết một bài thơ, chứa đựng trọn vẹn tấm lòng.
每个节日我都会给爸妈送上一点心意。
Měi gè jiérì wǒ dōu huì gěi bàmā sòng shàng yìdiǎn xīnyì.
Mỗi dịp lễ tôi đều tặng bố mẹ một chút tấm lòng.
VI. Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 心意 (xīnyì)
Loại từ Danh từ
Nghĩa chính Tấm lòng, tình cảm, thiện ý
Ngữ cảnh dùng Biểu đạt cảm xúc, tặng quà, cảm ơn, giao tiếp lịch sự
Mẫu câu phổ biến 表达心意, 收下心意, 小小心意

