HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster礼品 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

礼品 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“礼品” (phiên âm: lǐpǐn) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là quà tặng, lễ vật, hoặc tặng phẩm. Nó dùng để chỉ những món đồ được trao tặng trong các dịp đặc biệt như lễ hội, sinh nhật, cưới hỏi, hội nghị, hoặc để thể hiện lòng biết ơn, sự kính trọng, tình cảm hay duy trì mối quan hệ xã giao. 1. Cấu tạo từ 礼 (lǐ): lễ nghi, phép lịch sự, sự tôn trọng 品 (pǐn): sản phẩm, vật phẩm, hàng hóa → Khi ghép lại, “礼品” mang nghĩa là vật phẩm mang tính lễ nghĩa, tức là món quà thể hiện sự tôn trọng hoặc tình cảm. 2. Loại từ Danh từ (名词): chỉ vật phẩm được tặng trong các dịp đặc biệt Có thể dùng với lượng từ như: 一份礼品 (một món quà), 一套礼品 (một bộ quà tặng)

5/5 - (1 bình chọn)

礼品 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. 礼品 là gì?
    Tiếng Trung: 礼品

Phiên âm: lǐpǐn

Loại từ: Danh từ (名词)

  1. Giải thích chi tiết
    “礼品” là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là quà tặng, lễ vật, tức là vật phẩm được tặng với mục đích thể hiện sự tôn trọng, lòng biết ơn, tình cảm hoặc mang tính ngoại giao, xã giao.

Từ “礼品” thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc có tính nghi lễ, khác với từ “礼物” là từ thông dụng và thân mật hơn.

  1. Phân tích cấu tạo từ
    礼 (lǐ): lễ nghĩa, phép lịch sự, tôn kính

品 (pǐn): sản phẩm, vật phẩm

→ “礼品” nghĩa là vật phẩm lễ nghi, tức là quà tặng mang tính xã giao, nghi lễ hoặc dùng trong thương mại, ngoại giao.

  1. So sánh “礼品” và “礼物”
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phạm vi sử dụng
    礼品 lǐpǐn Quà tặng trang trọng Dùng trong bối cảnh thương mại, lễ nghi, ngoại giao
    礼物 lǐwù Quà tặng phổ thông Dùng trong giao tiếp đời thường, giữa bạn bè, người thân

Ví dụ:

商务礼品 (quà tặng thương mại) dùng 礼品

生日礼物 (quà sinh nhật) dùng 礼物

  1. Các cụm từ thường đi với “礼品”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    商务礼品 shāngwù lǐpǐn quà tặng thương mại
    精美礼品 jīngměi lǐpǐn quà tặng tinh xảo, đẹp đẽ
    礼品盒 lǐpǐn hé hộp quà
    礼品包装 lǐpǐn bāozhuāng bao bì quà tặng
    礼品卡 lǐpǐn kǎ thẻ quà tặng
    赠送礼品 zèngsòng lǐpǐn tặng quà
  2. Mẫu câu ví dụ có “礼品” (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    公司为客户准备了精美的礼品。
    Gōngsī wèi kèhù zhǔnbèile jīngměi de lǐpǐn.
    → Công ty đã chuẩn bị những món quà tinh xảo dành cho khách hàng.

我们将在展会期间免费赠送礼品。
Wǒmen jiāng zài zhǎnhuì qījiān miǎnfèi zèngsòng lǐpǐn.
→ Chúng tôi sẽ tặng quà miễn phí trong thời gian diễn ra hội chợ.

请把这些礼品放进礼品盒里。
Qǐng bǎ zhèxiē lǐpǐn fàng jìn lǐpǐn hé lǐ.
→ Vui lòng đặt những món quà này vào hộp quà.

商务礼品应体现公司的形象。
Shāngwù lǐpǐn yīng tǐxiàn gōngsī de xíngxiàng.
→ Quà tặng thương mại nên thể hiện hình ảnh của công ty.

节日期间,许多商场推出了礼品促销活动。
Jiérì qījiān, xǔduō shāngchǎng tuīchū le lǐpǐn cùxiāo huódòng.
→ Trong dịp lễ, nhiều trung tâm thương mại đã tung ra các chương trình khuyến mãi quà tặng.

礼品的选择要根据收礼人的身份和喜好。
Lǐpǐn de xuǎnzé yào gēnjù shōulǐrén de shēnfèn hé xǐhào.
→ Việc chọn quà nên dựa theo thân phận và sở thích của người nhận.

  1. Ứng dụng thực tế của “礼品”
    Trong kinh doanh: dùng để tặng đối tác, khách hàng, tăng cường quan hệ hợp tác (ví dụ: tặng quà Tết, quà tri ân khách hàng, quà trong hội nghị…)

Trong ngoại giao: làm quà tặng quốc gia, quà tặng lễ nghi khi gặp gỡ lãnh đạo nước ngoài

Trong đời sống xã hội trang trọng: quà trong lễ cưới hỏi, quà biếu sếp, giáo viên,…

“礼品” là một danh từ mang tính trang trọng, lịch sự, thường xuất hiện trong các tình huống xã giao, thương mại, nghi lễ hoặc ngoại giao. Việc hiểu rõ cách dùng từ “礼品” giúp người học tiếng Trung:

Biết cách chọn từ phù hợp trong văn viết và văn nói trang trọng

Giao tiếp hiệu quả trong môi trường công việc, thương mại và nghi lễ

Phân biệt được với các từ tương tự như “礼物” để sử dụng đúng ngữ cảnh

Giải thích chi tiết từ “礼品” trong tiếng Trung

Từ “礼品” (phiên âm: lǐpǐn) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là quà tặng, lễ vật, hoặc tặng phẩm. Nó dùng để chỉ những món đồ được trao tặng trong các dịp đặc biệt như lễ hội, sinh nhật, cưới hỏi, hội nghị, hoặc để thể hiện lòng biết ơn, sự kính trọng, tình cảm hay duy trì mối quan hệ xã giao.

  1. Cấu tạo từ
    礼 (lǐ): lễ nghi, phép lịch sự, sự tôn trọng

品 (pǐn): sản phẩm, vật phẩm, hàng hóa

→ Khi ghép lại, “礼品” mang nghĩa là vật phẩm mang tính lễ nghĩa, tức là món quà thể hiện sự tôn trọng hoặc tình cảm.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ vật phẩm được tặng trong các dịp đặc biệt

Có thể dùng với lượng từ như: 一份礼品 (một món quà), 一套礼品 (một bộ quà tặng)

  1. Các cụm từ thông dụng với “礼品”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    礼品店 lǐpǐn diàn cửa hàng quà tặng
    礼品盒 lǐpǐn hé hộp quà
    商务礼品 shāngwù lǐpǐn quà biếu trong kinh doanh
    节日礼品 jiérì lǐpǐn quà tặng dịp lễ
    礼品包装 lǐpǐn bāozhuāng gói quà
    礼品卡 lǐpǐn kǎ thẻ quà tặng
  2. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    公司为客户准备了一份精美的礼品。 Gōngsī wèi kèhù zhǔnbèile yí fèn jīngměi de lǐpǐn. Công ty đã chuẩn bị một món quà tinh tế cho khách hàng.
    请收下这份小小的礼品,表示我们的谢意。 Qǐng shōuxià zhè fèn xiǎoxiǎo de lǐpǐn, biǎoshì wǒmen de xièyì. Xin nhận món quà nhỏ này như một lời cảm ơn của chúng tôi.
    春节期间,礼品盒销量大增。 Chūnjié qījiān, lǐpǐn hé xiāoliàng dà zēng. Trong dịp Tết, doanh số bán hộp quà tăng mạnh.
    他送给老师一份特别的礼品,表达感激之情。 Tā sòng gěi lǎoshī yí fèn tèbié de lǐpǐn, biǎodá gǎnjī zhī qíng. Cậu ấy tặng cô giáo một món quà đặc biệt để bày tỏ lòng biết ơn.
    这套礼品很有文化特色,适合送外国朋友。 Zhè tào lǐpǐn hěn yǒu wénhuà tèsè, shìhé sòng wàiguó péngyǒu. Bộ quà tặng này mang đậm nét văn hóa, rất thích hợp để tặng bạn bè nước ngoài.
  3. Phân biệt “礼品” và “礼物”
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
    礼品 lǐpǐn quà tặng, lễ vật Trang trọng hơn, thường dùng trong kinh doanh, nghi lễ
    礼物 lǐwù quà tặng Thân mật hơn, dùng giữa bạn bè, người thân

“礼品” (lǐpǐn) trong tiếng Trung là một danh từ dùng để chỉ quà tặng, lễ vật hoặc tặng phẩm — những món đồ được trao tặng trong các dịp đặc biệt như lễ hội, sinh nhật, hội nghị, cưới hỏi, hoặc để thể hiện lòng biết ơn, sự kính trọng và tình cảm.

  1. Giải thích chi tiết
    Chữ Hán: 礼品

Phiên âm: lǐpǐn

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: quà tặng, quà biếu, lễ vật

Cấu tạo từ:

“礼” (lǐ): lễ nghi, phép lịch sự, sự tôn trọng

“品” (pǐn): sản phẩm, vật phẩm → “礼品” là vật phẩm mang tính lễ nghĩa, thường được dùng để biểu đạt tình cảm, lòng biết ơn hoặc duy trì mối quan hệ xã hội.

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    公司为客户准备了一份精美的礼品。 Gōngsī wèi kèhù zhǔnbèile yí fèn jīngměi de lǐpǐn. → Công ty đã chuẩn bị một món quà tinh tế cho khách hàng.

请收下这份小小的礼品,表示我们的谢意。 Qǐng shōuxià zhè fèn xiǎoxiǎo de lǐpǐn, biǎoshì wǒmen de xièyì. → Xin nhận món quà nhỏ này như một lời cảm ơn của chúng tôi.

春节期间,礼品盒销量大增。 Chūnjié qījiān, lǐpǐn hé xiāoliàng dà zēng. → Trong dịp Tết, doanh số bán hộp quà tăng mạnh.

他送给老师一份特别的礼品,表达感激之情。 Tā sòng gěi lǎoshī yí fèn tèbié de lǐpǐn, biǎodá gǎnjī zhī qíng. → Cậu ấy tặng cô giáo một món quà đặc biệt để bày tỏ lòng biết ơn.

这套礼品很有文化特色,适合送外国朋友。 Zhè tào lǐpǐn hěn yǒu wénhuà tèsè, shìhé sòng wàiguó péngyǒu. → Bộ quà tặng này mang đậm nét văn hóa, rất thích hợp để tặng bạn bè nước ngoài.

  1. Các cụm từ thông dụng với “礼品”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    礼品店 lǐpǐn diàn cửa hàng quà tặng
    礼品盒 lǐpǐn hé hộp quà
    商务礼品 shāngwù lǐpǐn quà biếu trong kinh doanh
    节日礼品 jiérì lǐpǐn quà tặng dịp lễ
    礼品包装 lǐpǐn bāozhuāng gói quà
    礼品卡 lǐpǐn kǎ thẻ quà tặng
  2. Phân biệt với từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
    礼品 lǐpǐn quà tặng, lễ vật Trang trọng, thường dùng trong kinh doanh, nghi lễ
    礼物 lǐwù quà tặng Thân mật hơn, dùng giữa bạn bè, người thân
    赠品 zèngpǐn quà tặng kèm Thường dùng trong mua sắm, khuyến mãi
    纪念品 jìniànpǐn quà lưu niệm Mang giá trị kỷ niệm, không nhất thiết là quà biếu
  3. Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
    礼品 (lǐpǐn):
    Nghĩa chính: Quà tặng, món quà, thường mang tính trang trọng hoặc được chuẩn bị cẩn thận để tặng trong các dịp đặc biệt như lễ hội, sự kiện, hoặc giao tiếp kinh doanh.
    Ngữ cảnh sử dụng: Từ này được dùng trong các bối cảnh như tặng quà trong dịp lễ (Tết, Giáng sinh), quà tặng kinh doanh, quà lưu niệm, hoặc quà cảm ơn. Nó thường mang tính trang trọng hơn so với 礼物 (lǐwù), một từ thông dụng hơn để chỉ quà tặng nói chung.
    Từ đồng nghĩa: 礼物 (lǐwù – quà tặng), 赠品 (zèngpǐn – quà tặng kèm).
    Từ trái nghĩa: Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các từ như 无礼品 (wú lǐpǐn – không có quà tặng) để diễn tả tình trạng không tặng quà.
  4. Loại từ
    礼品 là một danh từ (noun) trong tiếng Trung, dùng để chỉ các vật phẩm hoặc món quà được tặng. Nó không được dùng như động từ hay tính từ, nhưng có thể kết hợp với các tính từ để mô tả loại quà tặng (VD: 精美的礼品 – món quà tinh xảo).
  5. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
    礼品 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

送/赠送 + 礼品:
Diễn tả hành động tặng quà.
Ví dụ: 公司给客户送了一些礼品。 (Gōngsī gěi kèhù sòng le yīxiē lǐpǐn.)
Nghĩa: Công ty đã tặng một số quà tặng cho khách hàng.
礼品 + danh từ:
Chỉ loại quà tặng hoặc mục đích của quà.
Ví dụ: 节日礼品很受欢迎。 (Jiérì lǐpǐn hěn shòu huānyíng.)
Nghĩa: Quà tặng dịp lễ rất được ưa chuộng.
作为 + 礼品:
Diễn tả việc một thứ gì đó được dùng làm quà tặng.
Ví dụ: 这本书可以作为礼品送给朋友。 (Zhè běn shū kěyǐ zuòwéi lǐpǐn sòng gěi péngyǒu.)
Nghĩa: Cuốn sách này có thể được dùng làm quà tặng cho bạn bè.
收到/接受 + 礼品:
Diễn tả việc nhận quà tặng.
Ví dụ: 她在生日时收到了很多礼品。 (Tā zài shēngrì shí shōudào le hěn duō lǐpǐn.)
Nghĩa: Cô ấy nhận được nhiều quà tặng vào dịp sinh nhật.

  1. Các ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 礼品 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Quà tặng dịp lễ
Câu: 春节期间,商店里摆满了各种礼品。
Phiên âm: Chūnjié qījiān, shāngdiàn lǐ bǎimǎn le gèzhǒng lǐpǐn.
Nghĩa: Trong dịp Tết, cửa hàng đầy ắp các loại quà tặng.
Ví dụ 2: Quà tặng kinh doanh
Câu: 公司为重要客户准备了精美的礼品。
Phiên âm: Gōngsī wèi zhòngyào kèhù zhǔnbèi le jīngměi de lǐpǐn.
Nghĩa: Công ty đã chuẩn bị những món quà tinh xảo cho các khách hàng quan trọng.
Ví dụ 3: Nhận quà tặng
Câu: 他在婚礼上收到了一份贵重的礼品。
Phiên âm: Tā zài hūnlǐ shàng shōudào le yī fèn guìzhòng de lǐpǐn.
Nghĩa: Anh ấy nhận được một món quà đắt tiền trong đám cưới.
Ví dụ 4: Quà tặng khuyến mãi
Câu: 购买这台电视机可以获赠一份礼品。
Phiên âm: Gòumǎi zhè tái diànshìjī kěyǐ huòzèng yī fèn lǐpǐn.
Nghĩa: Mua chiếc tivi này sẽ được tặng một món quà.
Ví dụ 5: Quà tặng lưu niệm
Câu: 旅游景点出售很多特色礼品。
Phiên âm: Lǚyóu jǐngdiǎn chūshòu hěn duō tèsè lǐpǐn.
Nghĩa: Các điểm du lịch bán rất nhiều quà tặng đặc trưng.
Ví dụ 6: Chọn quà tặng
Câu: 她花了很多时间挑选合适的礼品。
Phiên âm: Tā huā le hěn duō shíjiān tiāoxuǎn héshì de lǐpǐn.
Nghĩa: Cô ấy dành nhiều thời gian để chọn món quà phù hợp.
Ví dụ 7: Quà tặng cảm ơn
Câu: 为了表示感谢,我们送给他一份礼品。
Phiên âm: Wèile biǎoshì gǎnxiè, wǒmen sòng gěi tā yī fèn lǐpǐn.
Nghĩa: Để bày tỏ lòng biết ơn, chúng tôi đã tặng anh ấy một món quà.
Ví dụ 8: Quà tặng cá nhân hóa
Câu: 这件礼品可以刻上收礼人的名字。
Phiên âm: Zhè jiàn lǐpǐn kěyǐ kè shàng shōulǐrén de míngzì.
Nghĩa: Món quà này có thể được khắc tên của người nhận.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng
    Ngữ khí: 礼品 mang tính trang trọng hơn so với 礼物 (lǐwù). Trong các bối cảnh kinh doanh, sự kiện chính thức, hoặc khi nói về quà tặng có giá trị cao, 礼品 được ưa chuộng hơn. Trong khi đó, 礼物 thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các món quà cá nhân, thân mật.
    Sự khác biệt với 礼物 (lǐwù): 礼物 có phạm vi sử dụng rộng hơn, bao gồm cả quà tặng cá nhân, không nhất thiết phải trang trọng (VD: 生日礼物 – quà sinh nhật). 礼品 thường được dùng trong các ngữ cảnh thương mại, sự kiện, hoặc khi nói về quà tặng mang tính đại diện.
    Sự khác biệt với 赠品 (zèngpǐn): 赠品 chỉ quà tặng kèm, thường là miễn phí khi mua một sản phẩm hoặc dịch vụ (VD: 买一送一的赠品 – quà tặng kèm khi mua một tặng một). 礼品 có thể chỉ các món quà được chuẩn bị kỹ lưỡng, không nhất thiết là quà tặng kèm.
  2. Thành ngữ liên quan đến 礼品
    礼品包装 (lǐpǐn bāozhuāng): Bao bì quà tặng.
    Ví dụ: 这份礼品包装得很精美。
    (Zhè fèn lǐpǐn bāozhuāng de hěn jīngměi.)
    Nghĩa: Món quà này được đóng gói rất tinh xảo.
    礼品卡 (lǐpǐn kǎ): Thẻ quà tặng.
    Ví dụ: 她送了我一张礼品卡,可以在商场使用。
    (Tā sòng le wǒ yī zhāng lǐpǐn kǎ, kěyǐ zài shāngchǎng shǐyòng.)
    Nghĩa: Cô ấy tặng tôi một thẻ quà tặng, có thể sử dụng ở trung tâm thương mại.

礼品 (lǐpǐn) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là quà tặng, lễ vật, hoặc tặng phẩm. Từ này thường được dùng để chỉ những món quà được trao tặng trong các dịp đặc biệt như lễ hội, sinh nhật, hội nghị, hoặc để thể hiện lòng biết ơn, sự kính trọng và tình cảm.

  1. Giải thích chi tiết
  • Chữ Hán: 礼品
  • Phiên âm: lǐpǐn
  • Nghĩa tiếng Việt: quà tặng, quà biếu, lễ vật
    Phân tích từ:
  • 礼 (lǐ): lễ nghi, phép lịch sự, sự tôn trọng
  • 品 (pǐn): sản phẩm, vật phẩm
    → 礼品: vật phẩm mang tính lễ nghĩa, thể hiện sự kính trọng hoặc tình cảm
    Ngữ cảnh sử dụng:
  • Trong đời sống: quà sinh nhật, quà lễ tết, quà cưới hỏi
  • Trong kinh doanh: quà tặng khách hàng, quà hội nghị
  • Trong xã giao: quà cảm ơn, quà ngoại giao
  1. Loại từ và chức năng ngữ pháp
  • Loại từ: Danh từ (名词)
  • Chức năng: Làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu
  • Thường đi kèm với: 精美 (tinh tế), 特别 (đặc biệt), 商务 (thương mại), 节日 (lễ hội)…
  1. Các cụm từ thông dụng
    | Cụm từ tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
    | 礼品店 | lǐpǐn diàn | cửa hàng quà tặng |
    | 礼品盒 | lǐpǐn hé | hộp quà |
    | 商务礼品 | shāngwù lǐpǐn | quà biếu trong kinh doanh |
    | 节日礼品 | jiérì lǐpǐn | quà tặng dịp lễ |
    | 礼品包装 | lǐpǐn bāozhuāng | gói quà |
    | 礼品卡 | lǐpǐn kǎ | thẻ quà tặng |
  2. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
  • 这家商店专门出售各种节日礼品。
    Zhè jiā shāngdiàn zhuānmén chūshòu gè zhǒng jiérì lǐpǐn.
    Cửa hàng này chuyên bán các loại quà tặng lễ hội.
  • 公司为客户准备了一份精美的礼品。
    Gōngsī wèi kèhù zhǔnbèile yí fèn jīngměi de lǐpǐn.
    Công ty đã chuẩn bị một món quà tinh tế cho khách hàng.
  • 请收下这份小小的礼品,表示我们的谢意。
    Qǐng shōuxià zhè fèn xiǎoxiǎo de lǐpǐn, biǎoshì wǒmen de xièyì.
    Xin nhận món quà nhỏ này như một lời cảm ơn của chúng tôi.
  • 春节期间,礼品盒销量大增。
    Chūnjié qījiān, lǐpǐn hé xiāoliàng dà zēng.
    Trong dịp Tết, doanh số bán hộp quà tăng mạnh.
  • 我们可以为您提供定制的礼品包装服务。
    Wǒmen kěyǐ wèi nín tígōng dìngzhì de lǐpǐn bāozhuāng fúwù.
    Chúng tôi có thể cung cấp dịch vụ đóng gói quà tặng theo yêu cầu cho quý khách.
  • 他送给老师一份特别的礼品,表达感激之情。
    Tā sòng gěi lǎoshī yí fèn tèbié de lǐpǐn, biǎodá gǎnjī zhī qíng.
    Cậu ấy tặng cô giáo một món quà đặc biệt để bày tỏ lòng biết ơn.
  • 这套礼品很有文化特色,适合送外国朋友。
    Zhè tào lǐpǐn hěn yǒu wénhuà tèsè, shìhé sòng wàiguó péngyǒu.
    Bộ quà tặng này mang đậm nét văn hóa, rất thích hợp để tặng bạn bè nước ngoài.
  1. Từ vựng tiếng Trung: 礼品
    Chữ Hán: 礼品

Pinyin (Phiên âm): lǐ pǐn

Loại từ: Danh từ (名词)

  1. Giải thích chi tiết từ 礼品
    2.1. Nghĩa tiếng Việt:
    礼品 có nghĩa là quà tặng, quà biếu, hay lễ vật.

Từ này mang tính trang trọng, lịch sự, thường được dùng trong các bối cảnh chính thức như biếu tặng trong dịp lễ Tết, hội nghị, công việc, hay thể hiện sự kính trọng hoặc tri ân.

2.2. Cấu tạo từ:
礼 (lǐ): lễ, lễ nghi, phép lịch sự

品 (pǐn): vật phẩm, đồ dùng

→ 礼品 = vật phẩm mang tính lễ nghi → quà tặng có lễ nghĩa

  1. Sự khác biệt giữa 礼品 và 礼物
    Từ vựng Phiên âm Mức độ trang trọng Nghĩa
    礼品 lǐpǐn Trang trọng, chính thức Quà tặng (trong công việc, hội nghị)
    礼物 lǐwù Thân mật, phổ thông Quà tặng (giữa người thân, bạn bè)

Ví dụ:

公司年会发放员工礼品。→ Dùng 礼品 (trang trọng)

我给你准备了一份生日礼物。→ Dùng 礼物 (thân mật)

  1. Một số cụm từ thông dụng với 礼品
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    礼品盒 lǐpǐn hé hộp quà
    精美礼品 jīngměi lǐpǐn quà tặng tinh xảo, đẹp mắt
    商务礼品 shāngwù lǐpǐn quà tặng trong kinh doanh
    免费礼品 miǎnfèi lǐpǐn quà tặng miễn phí
    礼品卡 lǐpǐn kǎ thẻ quà tặng
    礼品店 lǐpǐn diàn cửa hàng quà tặng
  2. 30 mẫu câu ví dụ với từ 礼品 (kèm phiên âm & tiếng Việt)
    这是一份公司送给客户的精美礼品。
    Zhè shì yí fèn gōngsī sòng gěi kèhù de jīngměi lǐpǐn.
    → Đây là món quà tinh xảo công ty tặng cho khách hàng.

礼品已经包装好了,请您查收。
Lǐpǐn yǐjīng bāozhuāng hǎo le, qǐng nín cháshōu.
→ Quà tặng đã được đóng gói xong, xin vui lòng nhận.

他收到了一份特别的生日礼品。
Tā shōudào le yí fèn tèbié de shēngrì lǐpǐn.
→ Anh ấy nhận được một món quà sinh nhật đặc biệt.

节日期间超市赠送各种小礼品。
Jiérì qījiān chāoshì zèngsòng gèzhǒng xiǎo lǐpǐn.
→ Trong dịp lễ, siêu thị tặng nhiều món quà nhỏ.

我们公司提供定制商务礼品服务。
Wǒmen gōngsī tígōng dìngzhì shāngwù lǐpǐn fúwù.
→ Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ quà tặng doanh nghiệp theo yêu cầu.

礼品的包装很讲究,看起来很高档。
Lǐpǐn de bāozhuāng hěn jiǎngjiū, kàn qǐlái hěn gāodàng.
→ Bao bì quà tặng được chú trọng, trông rất sang trọng.

我为老师准备了一份新年礼品。
Wǒ wèi lǎoshī zhǔnbèi le yí fèn xīnnián lǐpǐn.
→ Tôi đã chuẩn bị một món quà năm mới cho giáo viên.

客户对我们的礼品非常满意。
Kèhù duì wǒmen de lǐpǐn fēicháng mǎnyì.
→ Khách hàng rất hài lòng với quà tặng của chúng tôi.

你想要哪种类型的礼品?
Nǐ xiǎng yào nǎ zhǒng lèixíng de lǐpǐn?
→ Bạn muốn loại quà tặng nào?

这家礼品店的商品都很有特色。
Zhè jiā lǐpǐn diàn de shāngpǐn dōu hěn yǒu tèsè.
→ Các mặt hàng trong cửa hàng quà tặng này rất đặc sắc.

参加活动可以获得免费礼品。
Cānjiā huódòng kěyǐ huòdé miǎnfèi lǐpǐn.
→ Tham gia hoạt động có thể nhận được quà miễn phí.

他送的礼品虽然不贵,但很有心意。
Tā sòng de lǐpǐn suīrán bú guì, dàn hěn yǒu xīnyì.
→ Món quà anh ấy tặng tuy không đắt nhưng rất có lòng.

这是一份具有地方特色的礼品。
Zhè shì yí fèn jùyǒu dìfāng tèsè de lǐpǐn.
→ Đây là món quà mang đậm bản sắc địa phương.

礼品太贵重了,我不好意思收下。
Lǐpǐn tài guìzhòng le, wǒ bù hǎoyìsi shōu xià.
→ Món quà quá giá trị, tôi ngại nhận.

她精心挑选了一份礼品送给母亲。
Tā jīngxīn tiāoxuǎn le yí fèn lǐpǐn sòng gěi mǔqīn.
→ Cô ấy đã chọn kỹ món quà để tặng mẹ.

请问你们这里有企业礼品定制吗?
Qǐngwèn nǐmen zhèlǐ yǒu qǐyè lǐpǐn dìngzhì ma?
→ Cho hỏi ở đây có dịch vụ thiết kế quà doanh nghiệp không?

这套茶具是我最喜欢的礼品之一。
Zhè tào chájù shì wǒ zuì xǐhuān de lǐpǐn zhī yī.
→ Bộ ấm trà này là một trong những món quà tôi thích nhất.

礼品展示区请往这边走。
Lǐpǐn zhǎnshì qū qǐng wǎng zhè biān zǒu.
→ Khu trưng bày quà tặng ở hướng này.

每位参展者都可以领取一份礼品。
Měi wèi cānzhǎn zhě dōu kěyǐ lǐngqǔ yí fèn lǐpǐn.
→ Mỗi người tham dự triển lãm đều có thể nhận một phần quà.

礼品应选择实用性强的产品。
Lǐpǐn yīng xuǎnzé shíyòngxìng qiáng de chǎnpǐn.
→ Quà tặng nên chọn loại sản phẩm có tính ứng dụng cao.

这个品牌的礼品深受欢迎。
Zhège pǐnpái de lǐpǐn shēn shòu huānyíng.
→ Quà tặng của thương hiệu này rất được ưa chuộng.

你打算给父亲买什么礼品?
Nǐ dǎsuàn gěi fùqīn mǎi shénme lǐpǐn?
→ Bạn định mua món quà gì cho cha?

礼品不在价格,而在心意。
Lǐpǐn bú zài jiàgé, ér zài xīnyì.
→ Quà tặng không nằm ở giá tiền mà ở tấm lòng.

他收到了一大堆节日礼品。
Tā shōudào le yí dà duī jiérì lǐpǐn.
→ Anh ấy nhận được một đống quà lễ.

这是一份代表公司形象的礼品。
Zhè shì yí fèn dàibiǎo gōngsī xíngxiàng de lǐpǐn.
→ Đây là món quà đại diện hình ảnh công ty.

礼品最好提前准备,以免仓促。
Lǐpǐn zuì hǎo tíqián zhǔnbèi, yǐmiǎn cāngcù.
→ Quà tặng nên chuẩn bị trước để tránh vội vàng.

他用礼品向客户表达谢意。
Tā yòng lǐpǐn xiàng kèhù biǎodá xièyì.
→ Anh ấy dùng quà để thể hiện lòng biết ơn với khách hàng.

礼品展示柜里陈列着各种商品。
Lǐpǐn zhǎnshì guì lǐ chénliè zhe gè zhǒng shāngpǐn.
→ Trong tủ trưng bày quà tặng có bày nhiều loại sản phẩm.

这份礼品寓意着友谊与合作。
Zhè fèn lǐpǐn yùyì zhe yǒuyì yǔ hézuò.
→ Món quà này mang ý nghĩa về tình hữu nghị và hợp tác.

礼品数量有限,先到先得。
Lǐpǐn shùliàng yǒuxiàn, xiāndào xiāndé.
→ Số lượng quà tặng có hạn, ai đến trước được trước.

Giải thích chi tiết từ 礼品 (lǐpǐn)

  1. Định nghĩa đầy đủ của 礼品 là gì?
    礼品 (lǐpǐn) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “quà tặng”, “quà biếu”, “vật phẩm dùng để tặng người khác nhằm thể hiện sự kính trọng, cảm ơn, hoặc chúc mừng”. Đây là một từ trang trọng, thường dùng trong các dịp lễ tết, hội họp, kinh doanh hoặc các dịp đặc biệt.

Nghĩa tiếng Việt của 礼品:
Quà tặng

Quà biếu

Lễ vật

礼品 mang sắc thái trang trọng hơn so với 礼物 (lǐwù), thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc mang tính nghi thức.

  1. Loại từ của 礼品
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
    礼品 lǐpǐn Danh từ (名词) Quà tặng, quà biếu, lễ vật
  2. Phân tích từ ghép
    礼 (lǐ): lễ nghi, phép tắc, sự tôn trọng

品 (pǐn): sản phẩm, đồ vật

Kết hợp lại, 礼品 có nghĩa là “vật phẩm mang tính lễ nghĩa”, tức là món quà được trao tặng để bày tỏ tình cảm, sự tôn trọng.

  1. Ý nghĩa chi tiết
    Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt Giải thích bổ sung
    用来赠送的物品 Vật phẩm dùng để tặng người khác Thường được trao tặng trong các dịp đặc biệt như lễ hội, sinh nhật, hội họp kinh doanh, các ngày kỷ niệm
    表达敬意、祝福或感谢的方式 Hình thức thể hiện sự kính trọng, lời chúc hoặc sự biết ơn Thường mang ý nghĩa tích cực, lịch sự và trang trọng
  2. Một số cụm từ cố định thông dụng với 礼品
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    礼品店 lǐpǐn diàn Cửa hàng quà tặng
    礼品卡 lǐpǐn kǎ Thẻ quà tặng
    精美礼品 jīngměi lǐpǐn Quà tặng tinh tế, đẹp mắt
    礼品盒 lǐpǐn hé Hộp quà
    免费礼品 miǎnfèi lǐpǐn Quà tặng miễn phí
    商务礼品 shāngwù lǐpǐn Quà tặng trong kinh doanh
  3. Mẫu câu ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    这是一份精美的礼品。

Zhè shì yī fèn jīngměi de lǐpǐn.

Đây là một món quà rất tinh tế và đẹp mắt.

Ví dụ 2:
节日期间,很多商店会赠送小礼品。

Jiérì qījiān, hěn duō shāngdiàn huì zèngsòng xiǎo lǐpǐn.

Trong dịp lễ, nhiều cửa hàng sẽ tặng kèm những món quà nhỏ.

Ví dụ 3:
购买满500元可获得一份礼品。

Gòumǎi mǎn wǔbǎi yuán kě huòdé yī fèn lǐpǐn.

Mua hàng trên 500 tệ sẽ nhận được một món quà.

Ví dụ 4:
这家礼品店有各种各样的特色产品。

Zhè jiā lǐpǐn diàn yǒu gè zhǒng gè yàng de tèsè chǎnpǐn.

Cửa hàng quà tặng này có rất nhiều sản phẩm đặc sắc đa dạng.

Ví dụ 5:
老板送了一份商务礼品给客户。

Lǎobǎn sòng le yī fèn shāngwù lǐpǐn gěi kèhù.

Sếp đã tặng một món quà kinh doanh cho khách hàng.

Ví dụ 6:
我在机场买了一些小礼品送给家人。

Wǒ zài jīchǎng mǎi le yìxiē xiǎo lǐpǐn sòng gěi jiārén.

Tôi đã mua một số món quà nhỏ ở sân bay để tặng cho gia đình.

Ví dụ 7:
公司为员工准备了节日礼品。

Gōngsī wèi yuángōng zhǔnbèi le jiérì lǐpǐn.

Công ty chuẩn bị quà tặng ngày lễ cho nhân viên.

Ví dụ 8:
客户对我们赠送的礼品非常满意。

Kèhù duì wǒmen zèngsòng de lǐpǐn fēicháng mǎnyì.

Khách hàng rất hài lòng với món quà chúng tôi tặng.

Ví dụ 9:
这张礼品卡可以在超市使用。

Zhè zhāng lǐpǐn kǎ kěyǐ zài chāoshì shǐyòng.

Thẻ quà tặng này có thể sử dụng ở siêu thị.

Ví dụ 10:
我喜欢收到有纪念意义的礼品。

Wǒ xǐhuān shōudào yǒu jìniàn yìyì de lǐpǐn.

Tôi thích nhận những món quà có ý nghĩa kỷ niệm.

  1. Phân biệt 礼品 và 礼物
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Điểm khác biệt
    礼品 lǐpǐn Quà tặng trang trọng Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng, kinh doanh, lễ tết, thể hiện sự kính trọng
    礼物 lǐwù Quà tặng chung Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, bạn bè, người thân, không quá trang trọng

Ví dụ:

礼物 có thể là món quà sinh nhật đơn giản cho bạn bè.

礼品 được dùng khi tặng quà khách hàng hoặc trong dịp lễ lớn.

  1. Tóm tắt nhanh
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt Đặc điểm sử dụng
    礼品 lǐpǐn Danh từ Quà tặng, quà biếu Mang tính trang trọng, lịch sự, thường dùng trong kinh doanh và các dịp lễ
  2. Định nghĩa từ 礼品 (lǐpǐn)
    礼品 là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là quà tặng, lễ vật, vật phẩm được tặng với mục đích thể hiện sự kính trọng, cảm ơn, chúc mừng hoặc thiết lập quan hệ.

Phiên âm: lǐpǐn
Nghĩa tiếng Việt:
Quà tặng

Lễ vật

Món quà (dành cho người khác vào dịp đặc biệt)

Khác với từ 礼物 (lǐwù) mang sắc thái thân mật, 礼品 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính lễ nghi hoặc thương mại.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ các món quà, lễ vật được dùng để biếu, tặng trong các dịp lễ, sự kiện hoặc giao tiếp xã hội.
  2. Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    赠送礼品 (zèngsòng lǐpǐn): tặng quà

礼品包装 (lǐpǐn bāozhuāng): bao bì quà tặng

礼品卡 (lǐpǐn kǎ): thẻ quà tặng

纪念礼品 (jìniàn lǐpǐn): quà lưu niệm

商务礼品 (shāngwù lǐpǐn): quà tặng thương mại

礼品店 (lǐpǐn diàn): cửa hàng quà tặng

  1. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    这是我为你准备的一份小礼品。
    Zhè shì wǒ wèi nǐ zhǔnbèi de yī fèn xiǎo lǐpǐn.
    Đây là một món quà nhỏ tôi chuẩn bị cho bạn.

Ví dụ 2:
在重要节日,公司会给员工发放节日礼品。
Zài zhòngyào jiérì, gōngsī huì gěi yuángōng fāfàng jiérì lǐpǐn.
Vào các dịp lễ quan trọng, công ty sẽ phát quà lễ cho nhân viên.

Ví dụ 3:
展会上他们赠送了很多促销礼品吸引客户。
Zhǎnhuì shàng tāmen zèngsòng le hěn duō cùxiāo lǐpǐn xīyǐn kèhù.
Tại hội chợ, họ phát rất nhiều quà khuyến mãi để thu hút khách hàng.

Ví dụ 4:
请把这件商品包装成礼品。
Qǐng bǎ zhè jiàn shāngpǐn bāozhuāng chéng lǐpǐn.
Làm ơn gói món hàng này thành quà tặng.

Ví dụ 5:
我在机场的免税店买了一些特色礼品。
Wǒ zài jīchǎng de miǎnshuìdiàn mǎi le yīxiē tèsè lǐpǐn.
Tôi đã mua vài món quà đặc trưng ở cửa hàng miễn thuế sân bay.

  1. Các cụm từ cố định với 礼品
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    礼品店 lǐpǐn diàn cửa hàng quà tặng
    礼品卡 lǐpǐn kǎ thẻ quà tặng
    礼品盒 lǐpǐn hé hộp quà
    礼品包装 lǐpǐn bāozhuāng đóng gói quà tặng
    赠送礼品 zèngsòng lǐpǐn tặng quà
    精美礼品 jīngměi lǐpǐn quà tặng tinh xảo
    商务礼品 shāngwù lǐpǐn quà tặng thương mại
    节日礼品 jiérì lǐpǐn quà tặng ngày lễ
    宣传礼品 xuānchuán lǐpǐn quà tặng quảng bá
  2. So sánh 礼品 với các từ liên quan
    a. 礼物 (lǐwù) – món quà
    Nghĩa tương tự 礼品, nhưng dùng phổ biến trong khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật hơn.

Ví dụ: 生日礼物 – quà sinh nhật.

b. 礼金 (lǐjīn) – tiền mừng, tiền biếu
Chỉ tiền mặt được tặng thay vì hiện vật, thường trong lễ cưới, mừng tuổi.

c. 赠品 (zèngpǐn) – hàng tặng kèm
Là quà tặng đi kèm theo sản phẩm, thường trong chương trình khuyến mãi.

Ví dụ: 买一送一赠品 – mua một tặng một.

Tóm lại:

礼品 thiên về các món quà trang trọng, lịch sự, thường dùng trong công việc, lễ tết, sự kiện đặc biệt.

礼物 gần gũi, đời thường hơn.

赠品 mang tính khuyến mãi, marketing.

礼品 (lǐpǐn) là từ vựng quan trọng trong các tình huống tặng quà, tổ chức sự kiện, lễ nghi, thương mại và giao tiếp xã hội.

Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh (quà tặng đối tác, khách hàng), du lịch (quà lưu niệm), thương mại (quà khuyến mãi).

Việc nắm vững cách dùng từ 礼品 sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả và thể hiện sự lịch sự trong văn hóa Trung Hoa cũng như trong môi trường thương mại quốc tế.

  1. Định nghĩa chi tiết
    礼品 (lǐpǐn) nghĩa là quà tặng, lễ vật, đồ biếu.

Nó chỉ vật phẩm được tặng để biểu lộ tình cảm, lòng biết ơn, sự kính trọng hoặc để tạo mối quan hệ tốt đẹp.

Khác với từ 礼物 (lǐwù), từ 礼品 thường được dùng trang trọng hơn, phổ biến trong thương mại, quà tặng doanh nghiệp, ngoại giao.

  1. Phiên âm và chữ Hán
    Chữ Hán: 礼品

Phiên âm: lǐpǐn

Thanh điệu: lǐ (3), pǐn (3)

  1. Loại từ
    Danh từ (Noun): quà tặng, lễ vật
  2. Ý nghĩa mở rộng
    Vật được tặng trong dịp đặc biệt: lễ, Tết, sinh nhật, kỷ niệm

Quà tặng quảng cáo, quà doanh nghiệp

Quà biếu trong quan hệ xã giao, ngoại giao

Mang hàm ý lịch sự, trang trọng

  1. Các cách dùng thông dụng
    送礼品 (sòng lǐpǐn): tặng quà

礼品店 (lǐpǐn diàn): cửa hàng quà tặng

精美礼品 (jīngměi lǐpǐn): quà tặng tinh xảo

礼品盒 (lǐpǐn hé): hộp quà

礼品卡 (lǐpǐn kǎ): thẻ quà tặng

  1. Ví dụ chi tiết (câu + phiên âm + nghĩa + giải thích)
    Ví dụ 1
    这是我为你准备的礼品。
    Zhè shì wǒ wèi nǐ zhǔnbèi de lǐpǐn.
    Đây là món quà tôi chuẩn bị cho bạn.
    Giải thích: bày tỏ sự quan tâm, tình cảm.

Ví dụ 2
她收到了一份精美的礼品。
Tā shōudào le yí fèn jīngměi de lǐpǐn.
Cô ấy nhận được một món quà tinh xảo.
Giải thích: miêu tả món quà được làm đẹp và có giá trị.

Ví dụ 3
公司为客户准备了礼品。
Gōngsī wèi kèhù zhǔnbèi le lǐpǐn.
Công ty đã chuẩn bị quà tặng cho khách hàng.
Giải thích: quà tặng quảng cáo, chăm sóc khách hàng.

Ví dụ 4
中秋节我们会送月饼礼品盒。
Zhōngqiūjié wǒmen huì sòng yuèbǐng lǐpǐn hé.
Trung thu chúng tôi sẽ tặng hộp quà bánh trung thu.
Giải thích: văn hóa tặng quà vào dịp lễ.

Ví dụ 5
这里有各种各样的礼品。
Zhèlǐ yǒu gè zhǒng gè yàng de lǐpǐn.
Ở đây có đủ loại quà tặng.
Giải thích: cửa hàng bán nhiều sản phẩm quà.

Ví dụ 6
请把礼品包装好。
Qǐng bǎ lǐpǐn bāozhuāng hǎo.
Xin hãy gói quà cẩn thận.
Giải thích: yêu cầu dịch vụ đóng gói quà.

Ví dụ 7
他们互相交换礼品。
Tāmen hùxiāng jiāohuàn lǐpǐn.
Họ tặng quà cho nhau.
Giải thích: thể hiện giao lưu, tình bạn.

Ví dụ 8
礼品可以表达心意。
Lǐpǐn kěyǐ biǎodá xīnyì.
Quà tặng có thể bày tỏ tấm lòng.
Giải thích: ý nghĩa tượng trưng của quà.

Ví dụ 9
他买了一张礼品卡送朋友。
Tā mǎi le yì zhāng lǐpǐn kǎ sòng péngyǒu.
Anh ấy mua một thẻ quà tặng tặng bạn.
Giải thích: quà tiện lợi, có thể tự chọn.

Ví dụ 10
礼品店生意很好。
Lǐpǐn diàn shēngyi hěn hǎo.
Cửa hàng quà tặng làm ăn rất tốt.
Giải thích: nói về ngành kinh doanh quà tặng.

  1. Một số cụm từ ghép thông dụng với 礼品
    礼品店 (lǐpǐn diàn): cửa hàng quà tặng
    Ví dụ: 这是一家高档礼品店。
    (Đây là một cửa hàng quà tặng cao cấp.)

礼品盒 (lǐpǐn hé): hộp quà
Ví dụ: 他们买了漂亮的礼品盒。
(Họ mua những hộp quà đẹp.)

礼品卡 (lǐpǐn kǎ): thẻ quà tặng
Ví dụ: 礼品卡可以在超市使用。
(Thẻ quà tặng có thể dùng trong siêu thị.)

礼品包装 (lǐpǐn bāozhuāng): gói quà tặng
Ví dụ: 商场提供免费礼品包装服务。
(Trung tâm thương mại cung cấp dịch vụ gói quà miễn phí.)

礼品采购 (lǐpǐn cǎigòu): mua quà tặng số lượng lớn
Ví dụ: 公司年底有礼品采购计划。
(Công ty có kế hoạch mua quà tặng dịp cuối năm.)

  1. Bối cảnh sử dụng
    Trong gia đình, bạn bè: sinh nhật, lễ Tết

Trong thương mại: quà khách hàng, quà quảng cáo

Trong quan hệ công việc: quà ngoại giao, quà tri ân

Trong dịch vụ bán lẻ: cửa hàng quà tặng, gói quà chuyên nghiệp

  1. Phân tích nghĩa từ ghép
    礼 (lǐ): lễ, lễ nghi, lễ phép

品 (pǐn): sản phẩm, vật phẩm
礼品 = sản phẩm mang tính lễ nghĩa => quà tặng

  1. Ngữ pháp và điểm chú ý
    Là danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu
    Ví dụ: 我喜欢这个礼品。 (Tôi thích món quà này.)

Có thể kết hợp với tính từ miêu tả:
Ví dụ: 精美的礼品 (quà tặng tinh xảo)

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    礼物 (lǐwù): quà tặng – thông dụng, phổ biến hơn, dùng cả trang trọng lẫn thân mật
    Ví dụ: 生日礼物 (quà sinh nhật)

礼品: thiên về trang trọng, thương mại, quà doanh nghiệp
Ví dụ: 商务礼品 (quà tặng thương mại)

  1. 礼品 là gì?
    礼品 (lǐpǐn)
    Là danh từ (名词), nghĩa là:
    → quà tặng, lễ vật, món quà được tặng cho ai đó trong dịp đặc biệt như lễ Tết, sinh nhật, cưới hỏi, hội họp, hợp tác làm ăn, quảng bá thương hiệu v.v.

Thường được dùng trong văn viết trang trọng, còn từ tương đương trong văn nói là 礼物 (lǐwù).

礼品 mang sắc thái trang trọng, thương mại hoặc nghi lễ hơn so với 礼物.

  1. Loại từ
    Loại từ Chức năng
    Danh từ Chỉ món quà, vật phẩm dùng để tặng người khác trong các dịp trang trọng
  2. Phân biệt 礼品 và 礼物
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    礼品 lǐpǐn Quà tặng Mang tính trang trọng, thương mại, nghi thức
    礼物 lǐwù Quà tặng Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày

Ví dụ:

商务礼品 (quà tặng thương mại) — dùng 礼品

生日礼物 (quà sinh nhật) — dùng 礼物

  1. Các cụm từ thường gặp với 礼品
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    礼品盒 lǐpǐn hé Hộp quà
    礼品卡 lǐpǐn kǎ Thẻ quà tặng
    礼品店 lǐpǐn diàn Cửa hàng quà tặng
    礼品包装 lǐpǐn bāozhuāng Bao bì quà tặng
    商务礼品 shāngwù lǐpǐn Quà tặng thương mại
    赠送礼品 zèngsòng lǐpǐn Tặng quà
  2. Ví dụ câu dùng 礼品 (có phiên âm và dịch nghĩa)
    A. Dùng trong đời sống hằng ngày
    她送我一份精美的礼品作为生日礼物。
    Tā sòng wǒ yí fèn jīngměi de lǐpǐn zuòwéi shēngrì lǐwù.
    → Cô ấy tặng tôi một món quà tinh xảo làm quà sinh nhật.

节日期间,公司会向客户赠送礼品。
Jiérì qījiān, gōngsī huì xiàng kèhù zèngsòng lǐpǐn.
→ Vào dịp lễ, công ty sẽ tặng quà cho khách hàng.

这些礼品都已经包装好了。
Zhèxiē lǐpǐn dōu yǐjīng bāozhuāng hǎo le.
→ Những món quà này đã được gói sẵn rồi.

B. Dùng trong môi trường thương mại / quảng bá
我们为参展客户准备了很多商务礼品。
Wǒmen wèi cānzhǎn kèhù zhǔnbèile hěn duō shāngwù lǐpǐn.
→ Chúng tôi đã chuẩn bị nhiều quà tặng thương mại cho khách tham dự triển lãm.

凡购买满500元即可获赠精美礼品一份。
Fán gòumǎi mǎn wǔbǎi yuán jí kě huòzèng jīngměi lǐpǐn yí fèn.
→ Mua hàng từ 500 tệ trở lên sẽ được tặng một phần quà tinh xảo.

礼品卡可以在任何分店使用。
Lǐpǐn kǎ kěyǐ zài rènhé fēndiàn shǐyòng.
→ Thẻ quà tặng có thể sử dụng tại bất kỳ chi nhánh nào.

  1. Một số loại 礼品 phổ biến
    礼品 tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    茶叶礼品 cháyè lǐpǐn Quà tặng trà
    红酒礼品 hóngjiǔ lǐpǐn Quà tặng rượu vang
    工艺品礼品 gōngyìpǐn lǐpǐn Quà tặng thủ công mỹ nghệ
    纪念礼品 jìniàn lǐpǐn Quà lưu niệm
    广告礼品 guǎnggào lǐpǐn Quà tặng quảng cáo

礼品 (lǐpǐn) là danh từ chỉ quà tặng, thường mang sắc thái trang trọng, mang tính nghi thức hoặc thương mại, dùng phổ biến trong các dịp lễ, hội nghị, sự kiện, hợp tác kinh doanh hoặc marketing.

Việc nắm vững cách sử dụng từ “礼品” sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng tiếng Trung trong môi trường giao tiếp chuyên nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại – quảng bá – lễ nghi – marketing.

  1. “礼品” là gì?
    礼品 (lǐpǐn) có nghĩa là quà tặng, quà biếu – dùng để tặng người khác trong các dịp lễ, sự kiện, hoặc để thể hiện sự biết ơn, tôn trọng, xã giao.

Từ này thường mang sắc thái trang trọng, lễ nghĩa, phù hợp dùng trong văn nói lịch sự, thương mại, hội nghị, công ty, hoặc quan hệ đối tác.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词) – chỉ một vật phẩm được tặng người khác nhằm thể hiện lòng biết ơn, thiện chí, hay mối quan hệ.
  2. Cấu tạo từ
    礼 (lǐ): lễ nghi, lễ phép, phép tắc

品 (pǐn): sản phẩm, đồ vật
→ 礼品: vật phẩm dùng trong lễ nghi → quà biếu, quà tặng

Khác với “礼物” (lǐwù) – từ thông dụng hơn trong đời sống hằng ngày, “礼品” có cảm giác trang trọng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức hoặc thương mại.

  1. So sánh “礼品” và “礼物”
    Từ Nghĩa Phong cách Ngữ cảnh
    礼品 Quà tặng, quà biếu (trang trọng) Lịch sự, trang trọng Hội nghị, quà công ty, doanh nghiệp, sự kiện
    礼物 Quà (thường) Thân mật, đời thường Tặng bạn bè, người thân trong sinh nhật, lễ
  2. Mẫu câu thường dùng
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    送礼品 Tặng quà 他给客户送了一份礼品。
    精美的礼品 Quà tặng tinh xảo 公司准备了一些精美的礼品。
    礼品盒 Hộp quà 礼品盒里放着巧克力。
    礼品卡 Thẻ quà tặng 她收到了一张礼品卡。
  3. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ cơ bản:
    我为老师准备了一份小小的礼品。
    (Wǒ wèi lǎoshī zhǔnbèi le yí fèn xiǎo xiǎo de lǐpǐn.)
    → Tôi đã chuẩn bị một món quà nhỏ cho thầy giáo.

节日的时候,公司通常会送员工一些礼品。
(Jiérì de shíhòu, gōngsī tōngcháng huì sòng yuángōng yìxiē lǐpǐn.)
→ Vào dịp lễ, công ty thường tặng quà cho nhân viên.

这些礼品包装得很漂亮。
(Zhèxiē lǐpǐn bāozhuāng de hěn piàoliang.)
→ Những món quà này được gói rất đẹp.

他送给我一份来自家乡的特色礼品。
(Tā sòng gěi wǒ yí fèn láizì jiāxiāng de tèsè lǐpǐn.)
→ Anh ấy tặng tôi một món quà đặc sản quê hương.

Ví dụ trong thương mại hoặc quan hệ đối tác:
我们为客户准备了定制礼品。
(Wǒmen wèi kèhù zhǔnbèi le dìngzhì lǐpǐn.)
→ Chúng tôi đã chuẩn bị quà tặng tùy chỉnh cho khách hàng.

展会上他们免费赠送了很多企业礼品。
(Zhǎnhuì shàng tāmen miǎnfèi zèngsòng le hěn duō qǐyè lǐpǐn.)
→ Tại hội chợ, họ đã tặng rất nhiều quà doanh nghiệp miễn phí.

这是公司年终的礼品清单。
(Zhè shì gōngsī niánzhōng de lǐpǐn qīngdān.)
→ Đây là danh sách quà tặng cuối năm của công ty.

  1. Các cụm từ đi với “礼品”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    礼品卡 lǐpǐn kǎ Thẻ quà tặng
    礼品盒 lǐpǐn hé Hộp quà
    礼品店 lǐpǐn diàn Cửa hàng quà tặng
    礼品包装 lǐpǐn bāozhuāng Bao bì quà tặng
    企业礼品 qǐyè lǐpǐn Quà tặng doanh nghiệp
    商务礼品 shāngwù lǐpǐn Quà tặng thương mại
    精美礼品 jīngměi lǐpǐn Quà tặng tinh xảo
  2. Tình huống sử dụng điển hình
    Lễ tết: Người Trung Quốc rất coi trọng việc tặng礼品 trong các dịp lễ như Tết, Trung thu, Quốc khánh…

Công việc – doanh nghiệp: Gửi quà biếu cho khách hàng, đối tác để duy trì quan hệ.

Sự kiện – quảng bá: Phát miễn phí các quà tặng thương hiệu (企业礼品) trong hội chợ, sự kiện marketing.

Sinh nhật – hôn lễ: 礼品 dùng để tặng trong các dịp trọng đại mang ý nghĩa chúc phúc.

  1. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ vựng 礼品 (lǐpǐn)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa chính Quà tặng, quà biếu
    Phong cách Trang trọng, lịch sự, thương mại
    So sánh Gần nghĩa với “礼物” nhưng trang trọng hơn
    Ngữ cảnh sử dụng Xã giao, công việc, sự kiện, thương mại, lễ tết
    Cụm từ thường dùng 礼品卡, 礼品盒, 礼品包装, 精美礼品

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 礼品

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
    Tiếng Trung: 礼品

Pinyin: lǐpǐn

Loại từ: Danh từ

Tiếng Việt: Quà tặng, quà biếu, lễ vật

  1. Giải thích chi tiết
    礼品 là danh từ dùng để chỉ các món quà mang tính chất trang trọng, thường dùng trong các dịp lễ, kỷ niệm, tiếp khách, ngoại giao, tặng đối tác, khách hàng hoặc người lớn tuổi. So với từ “礼物 (lǐwù)” – quà tặng thông thường trong cuộc sống hàng ngày, thì “礼品” thường:

Mang tính trang trọng, hình thức, thương mại hoặc ngoại giao hơn

Xuất hiện nhiều trong môi trường công sở, thương mại, doanh nghiệp

Thường được sử dụng như quà khuyến mãi hoặc quà biếu trong các sự kiện

  1. Một số cụm từ phổ biến với 礼品
    Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
    礼品盒 lǐpǐn hé Hộp quà
    礼品店 lǐpǐn diàn Cửa hàng quà tặng
    礼品卡 lǐpǐn kǎ Thẻ quà tặng
    精美礼品 jīngměi lǐpǐn Quà tặng tinh xảo
    免费礼品 miǎnfèi lǐpǐn Quà tặng miễn phí
    广告礼品 guǎnggào lǐpǐn Quà tặng quảng cáo
    赠送礼品 zèngsòng lǐpǐn Tặng quà
    节日礼品 jiérì lǐpǐn Quà tặng lễ tết
    商务礼品 shāngwù lǐpǐn Quà tặng thương mại
    个性化礼品 gèxìnghuà lǐpǐn Quà tặng cá nhân hóa
  2. Ví dụ mẫu câu kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    这是一份公司送给客户的商务礼品。
    Pinyin: Zhè shì yí fèn gōngsī sòng gěi kèhù de shāngwù lǐpǐn.
    Dịch nghĩa: Đây là một món quà thương mại công ty tặng cho khách hàng.

Ví dụ 2:
我在礼品店买了一些节日礼品送给朋友。
Pinyin: Wǒ zài lǐpǐn diàn mǎi le yìxiē jiérì lǐpǐn sòng gěi péngyǒu.
Dịch nghĩa: Tôi đã mua một vài món quà lễ ở cửa hàng quà tặng để tặng bạn bè.

Ví dụ 3:
凡购物满500元即可获赠精美礼品一份。
Pinyin: Fán gòuwù mǎn wǔbǎi yuán jí kě huòzèng jīngměi lǐpǐn yífèn.
Dịch nghĩa: Mua hàng từ 500 tệ trở lên sẽ được tặng một món quà tinh xảo.

Ví dụ 4:
这些礼品是为公司的年终聚会准备的。
Pinyin: Zhèxiē lǐpǐn shì wèi gōngsī de niánzhōng jùhuì zhǔnbèi de.
Dịch nghĩa: Những món quà này được chuẩn bị cho buổi liên hoan cuối năm của công ty.

Ví dụ 5:
这款礼品盒设计非常高雅,适合送长辈。
Pinyin: Zhè kuǎn lǐpǐn hé shèjì fēicháng gāoyǎ, shìhé sòng zhǎngbèi.
Dịch nghĩa: Mẫu hộp quà này được thiết kế rất trang nhã, thích hợp để biếu người lớn tuổi.

Ví dụ 6:
他们公司每年都会订制一批个性化礼品送给员工。
Pinyin: Tāmen gōngsī měinián dōu huì dìngzhì yì pī gèxìnghuà lǐpǐn sòng gěi yuángōng.
Dịch nghĩa: Mỗi năm công ty họ đều đặt làm một lô quà tặng cá nhân hóa để tặng cho nhân viên.

Ví dụ 7:
老板让我准备一些免费礼品发放给来宾。
Pinyin: Lǎobǎn ràng wǒ zhǔnbèi yìxiē miǎnfèi lǐpǐn fāfàng gěi láibīn.
Dịch nghĩa: Sếp yêu cầu tôi chuẩn bị một số quà tặng miễn phí để phát cho khách mời.

Ví dụ 8:
节日期间,很多品牌会推出限量版礼品。
Pinyin: Jiérì qījiān, hěn duō pǐnpái huì tuīchū xiànliàng bǎn lǐpǐn.
Dịch nghĩa: Trong dịp lễ, nhiều thương hiệu sẽ ra mắt quà tặng phiên bản giới hạn.

Ví dụ 9:
这些礼品是客户通过积分兑换得到的。
Pinyin: Zhèxiē lǐpǐn shì kèhù tōngguò jīfēn duìhuàn dédào de.
Dịch nghĩa: Những món quà này là do khách hàng đổi bằng điểm tích lũy.

Ví dụ 10:
礼品的包装也很重要,会影响客户的第一印象。
Pinyin: Lǐpǐn de bāozhuāng yě hěn zhòngyào, huì yǐngxiǎng kèhù de dì yī yìnxiàng.
Dịch nghĩa: Bao bì quà tặng cũng rất quan trọng, sẽ ảnh hưởng đến ấn tượng đầu tiên của khách hàng.

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
    礼物 lǐwù Quà tặng Dùng phổ biến hơn trong đời sống thường nhật, ít trang trọng
    赠品 zèngpǐn Quà tặng khuyến mãi Dùng để chỉ quà tặng đi kèm khi mua hàng
    奖品 jiǎngpǐn Phần thưởng, giải thưởng Quà tặng dành cho người thắng cuộc, người được tuyên dương
    纪念品 jìniànpǐn Quà lưu niệm Dùng làm vật kỷ niệm sau sự kiện

礼品 là danh từ mang tính trang trọng và thương mại cao, thường được dùng trong các tình huống tặng quà nghiêm túc, như tặng đối tác, khách hàng, lãnh đạo, người lớn tuổi hoặc trong dịp lễ, hội nghị, sự kiện công ty.

Từ này rất quan trọng trong tiếng Trung thương mại và ứng xử xã hội chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực PR, marketing, ngoại giao, bán hàng, tổ chức sự kiện.

Người học tiếng Trung chuyên ngành nên nắm vững “礼品” để sử dụng linh hoạt trong cả văn viết và văn nói chuyên nghiệp.

Từ vựng tiếng Trung: 礼品
Phiên âm: lǐpǐn
Loại từ: Danh từ (名词)

I. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT

  1. 礼品 (lǐpǐn) là gì?
    礼品 là danh từ, mang nghĩa là quà tặng, lễ vật, tức là những món đồ được tặng cho người khác với mục đích thể hiện lòng biết ơn, sự kính trọng, lời chúc tốt đẹp, thiện chí hoặc giao lưu tình cảm.

Trong tiếng Trung, 礼品 thường mang sắc thái trang trọng và chính thức hơn so với từ 同义词 thông thường như 礼物 (lǐwù).

Ví dụ:

在商务场合,我们常常需要准备一些小礼品。
Trong các dịp thương mại, chúng ta thường phải chuẩn bị một số món quà nhỏ.

  1. Phân biệt:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Sắc thái
    礼品 lǐpǐn quà tặng Trang trọng, mang tính nghi lễ, hình thức (công ty, tổ chức, hội nghị…)
    礼物 lǐwù quà tặng Thân mật, phổ thông (cá nhân, gia đình, bạn bè)

II. PHÂN TÍCH CẤU TRÚC TỪ
礼 (lǐ): lễ nghĩa, phép tắc, sự lễ độ

品 (pǐn): vật phẩm, hàng hóa, sản phẩm

Ghép lại: 礼品 là vật phẩm mang tính lễ nghi – tức quà tặng dùng trong bối cảnh lịch sự hoặc trang trọng.

III. PHẠM VI SỬ DỤNG
礼品 được dùng nhiều trong các ngữ cảnh như:

Thương mại / kinh doanh: quà tặng khách hàng, quà hội nghị

Nghi lễ / tôn giáo: lễ vật

Quốc gia / ngoại giao: quà tặng ngoại giao

Giao tiếp xã hội: tặng quà dịp Tết, sinh nhật, cưới hỏi, mừng thọ…

IV. CỤM TỪ PHỔ BIẾN VỚI 礼品
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
礼品店 lǐpǐn diàn cửa hàng quà tặng
礼品盒 lǐpǐn hé hộp quà
礼品卡 lǐpǐn kǎ thẻ quà tặng
商务礼品 shāngwù lǐpǐn quà tặng thương mại
礼品包装 lǐpǐn bāozhuāng gói quà
礼品清单 lǐpǐn qīngdān danh sách quà tặng

V. MẪU CÂU VÀ VÍ DỤ CỤ THỂ
(Gồm Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)

Ví dụ 1
这是公司送给客户的礼品。
Zhè shì gōngsī sòng gěi kèhù de lǐpǐn.
Đây là món quà mà công ty tặng cho khách hàng.

Ví dụ 2
她在礼品店买了一份生日礼物。
Tā zài lǐpǐn diàn mǎi le yí fèn shēngrì lǐwù.
Cô ấy đã mua một món quà sinh nhật tại cửa hàng quà tặng.

Ví dụ 3
请把这份礼品包装一下。
Qǐng bǎ zhè fèn lǐpǐn bāozhuāng yíxià.
Làm ơn gói món quà này giúp tôi.

Ví dụ 4
我们为每位参会者准备了一份小礼品。
Wǒmen wèi měi wèi cānhuì zhě zhǔnbèi le yí fèn xiǎo lǐpǐn.
Chúng tôi đã chuẩn bị một món quà nhỏ cho mỗi người tham dự hội nghị.

Ví dụ 5
节日的时候,很多公司会发放礼品卡。
Jiérì de shíhòu, hěn duō gōngsī huì fāfàng lǐpǐn kǎ.
Vào dịp lễ, nhiều công ty sẽ phát thẻ quà tặng.

Ví dụ 6
这份礼品代表了我们公司的心意。
Zhè fèn lǐpǐn dàibiǎo le wǒmen gōngsī de xīnyì.
Món quà này thể hiện tấm lòng của công ty chúng tôi.

Ví dụ 7
你可以选择不同价格的礼品组合。
Nǐ kěyǐ xuǎnzé bùtóng jiàgé de lǐpǐn zǔhé.
Bạn có thể chọn các gói quà tặng với mức giá khác nhau.

Ví dụ 8
这是一家专门出售定制礼品的公司。
Zhè shì yī jiā zhuānmén chūshòu dìngzhì lǐpǐn de gōngsī.
Đây là một công ty chuyên bán quà tặng tùy chỉnh.

VI. TỪ VỰNG LIÊN QUAN
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
礼物 lǐwù quà tặng (thân mật, phổ biến)
赠品 zèngpǐn hàng tặng kèm
纪念品 jìniànpǐn quà lưu niệm
回礼 huílǐ quà đáp lễ
礼金 lǐjīn tiền mừng, tiền làm quà
礼仪 lǐyí lễ nghi

礼品 (lǐpǐn) là từ trang trọng dùng để chỉ quà tặng mang tính lễ nghi, hình thức, hoặc trong các dịp đặc biệt, khác với 礼物 vốn có tính cá nhân và phổ biến hơn.

Thường thấy trong môi trường thương mại, hội nghị, công sở, ngoại giao, cưới hỏi, mừng lễ…

Việc sử dụng đúng từ 礼品 giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

  1. 礼品 (lǐpǐn) – Gift / Present – Lễ phẩm, quà tặng, vật phẩm tặng lễ nghi
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  3. Giải thích chi tiết từ 礼品 (lǐpǐn):
    礼品 là một danh từ trong tiếng Trung dùng để chỉ quà tặng, đặc biệt là những món quà mang tính trang trọng, có ý nghĩa lễ nghi, xã giao, hoặc thể hiện sự tôn trọng, lòng biết ơn, sự chúc mừng trong các dịp đặc biệt.

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mang tính lễ nghi, trang trọng, doanh nghiệp, ngoại giao, hoặc giao tiếp xã hội. Khác với từ “礼物 (lǐwù)” là quà tặng thông thường (quà sinh nhật, quà tặng cá nhân), “礼品” thường dùng trong các tình huống mang tính chính thức, ngoại giao, tặng biếu cơ quan, đối tác hoặc người lớn tuổi.

  1. Sự khác biệt giữa 礼品 và 礼物:
    Từ vựng Pinyin Nghĩa So sánh
    礼品 lǐpǐn Lễ phẩm, quà biếu Trang trọng, dùng trong ngoại giao, công việc, lễ nghi
    礼物 lǐwù Quà tặng, món quà Thân mật, dùng trong gia đình, bạn bè, tình cảm cá nhân
  2. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của 礼品 (lǐpǐn):
    Biếu quà tết (春节礼品 – quà tết)

Quà tặng doanh nghiệp (商务礼品 – quà tặng trong kinh doanh)

Quà lưu niệm ngoại giao (外事礼品 – quà tặng ngoại giao)

Quà tặng quảng bá thương hiệu (促销礼品 – quà tặng khuyến mãi)

Quà cưới, quà mừng thọ, quà sinh nhật trang trọng,…

  1. Các cụm từ cố định với 礼品 (lǐpǐn):
    Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
    精美礼品 jīngměi lǐpǐn Quà tặng tinh xảo, đẹp mắt
    商务礼品 shāngwù lǐpǐn Quà tặng thương mại
    促销礼品 cùxiāo lǐpǐn Quà tặng khuyến mãi
    礼品盒 lǐpǐn hé Hộp quà
    礼品卡 lǐpǐn kǎ Thẻ quà tặng
    礼品市场 lǐpǐn shìchǎng Thị trường quà tặng
    礼品公司 lǐpǐn gōngsī Công ty quà tặng
    礼品包装 lǐpǐn bāozhuāng Bao bì quà tặng
    礼品清单 lǐpǐn qīngdān Danh sách quà tặng
  2. Mẫu câu sử dụng từ 礼品 – kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    公司为客户准备了一些精美的礼品。
    Gōngsī wèi kèhù zhǔnbèile yìxiē jīngměi de lǐpǐn.
    Công ty đã chuẩn bị một số quà tặng tinh xảo cho khách hàng.

Ví dụ 2:
这些礼品是为了感谢合作伙伴一年来的支持。
Zhèxiē lǐpǐn shì wèile gǎnxiè hézuò huǒbàn yì nián lái de zhīchí.
Những món quà này là để cảm ơn sự ủng hộ của các đối tác suốt một năm qua.

Ví dụ 3:
我们公司专门生产定制礼品。
Wǒmen gōngsī zhuānmén shēngchǎn dìngzhì lǐpǐn.
Công ty chúng tôi chuyên sản xuất quà tặng đặt làm theo yêu cầu.

Ví dụ 4:
请问这些礼品可以寄到国外吗?
Qǐngwèn zhèxiē lǐpǐn kěyǐ jì dào guówài ma?
Xin hỏi những món quà này có thể gửi ra nước ngoài được không?

Ví dụ 5:
节日期间,很多商场都会推出促销礼品。
Jiérì qījiān, hěn duō shāngchǎng dōu huì tuīchū cùxiāo lǐpǐn.
Trong dịp lễ, nhiều trung tâm thương mại sẽ tung ra quà tặng khuyến mãi.

Ví dụ 6:
他送了一份高档礼品给上司以示敬意。
Tā sòng le yí fèn gāodàng lǐpǐn gěi shàngsī yǐ shì jìngyì.
Anh ấy tặng một món quà cao cấp cho sếp để thể hiện sự kính trọng.

Ví dụ 7:
参加会议的来宾每人都收到了一个小礼品。
Cānjiā huìyì de láibīn měi rén dōu shōudào le yí gè xiǎo lǐpǐn.
Mỗi khách mời tham dự hội nghị đều nhận được một món quà nhỏ.

  1. Ứng dụng thực tế của 礼品 trong cuộc sống và thương mại:
    Trong kinh doanh: 礼品 là công cụ hữu hiệu trong quan hệ khách hàng, quảng bá thương hiệu, xây dựng lòng trung thành (ví dụ: tặng lịch, bút, USB có logo công ty).

Trong văn hóa Trung Hoa: 礼尚往来 (lǐ shàng wǎng lái – lễ nghĩa qua lại) là một truyền thống lâu đời, quà tặng có vai trò duy trì quan hệ xã hội và gia đình.

Trong lễ tết – cưới hỏi – thăm hỏi: 礼品 là cách thể hiện lòng thành kính, cảm ơn, và sự trang trọng trong các dịp lễ nghi.

Trong quan hệ ngoại giao: 礼品 ngoại giao thể hiện thiện chí hợp tác và tôn trọng giữa các quốc gia.

礼品 (lǐpǐn) là từ vựng quan trọng dùng để chỉ quà tặng trang trọng, mang ý nghĩa xã giao, lễ nghi, tri ân, ngoại giao hoặc khuyến mãi thương mại.

Khác với “礼物” là quà cá nhân, “礼品” có tính trang trọng hơn, thường xuất hiện trong kinh doanh, sự kiện lớn, quan hệ khách hàng, đối tác,…

Nắm vững cách dùng từ 礼品 sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong môi trường công sở, thương mại, ngoại giao, hoặc khi học tiếng Trung thương mại – kinh tế – xã hội.

Từ vựng tiếng Trung: 礼品

  1. Định nghĩa chi tiết
    Chữ Hán: 礼品

Phiên âm: lǐ pǐn

Loại từ: danh từ

Tiếng Việt: quà tặng, lễ vật

Tiếng Anh: gift, present, ceremonial gift

Giải nghĩa:
“礼品” là từ dùng để chỉ quà tặng được trao trong các dịp đặc biệt như lễ Tết, sinh nhật, kỷ niệm, cưới hỏi, hội nghị hoặc khi đến thăm ai đó.

So với từ “礼物 (lǐwù)”, “礼品” mang sắc thái trang trọng, lịch sự và chính thức hơn, thường xuất hiện trong môi trường doanh nghiệp, thương mại, ngoại giao, hay các dịp lễ tôn nghiêm.

“礼品” cũng có thể bao gồm các sản phẩm vật chất có giá trị, hình thức đẹp, dùng để thể hiện sự tôn trọng, cảm ơn hoặc thiện chí.

  1. Phân tích từ ghép
    Thành phần Phiên âm Nghĩa
    礼 lǐ lễ nghi, lễ phép, sự tôn trọng
    品 pǐn sản phẩm, vật phẩm, đồ vật

→ “礼品” là vật phẩm mang tính chất lễ nghi hoặc biểu đạt sự kính trọng, cảm ơn, thường được gọi là quà tặng trong tiếng Việt.

  1. Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
    Loại từ: Danh từ

Chức năng ngữ pháp: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Có thể đi cùng với động từ như:送 (gửi, tặng), 收到 (nhận), 选择 (lựa chọn), 包装 (đóng gói)…

  1. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    A. Mẫu câu thể hiện hành động tặng/nhận quà
    我收到了一份精美的礼品。
    Wǒ shōudào le yī fèn jīngměi de lǐpǐn.
    → Tôi đã nhận được một món quà tinh xảo.

节日的时候,公司会发放礼品给员工。
Jiérì de shíhòu, gōngsī huì fāfàng lǐpǐn gěi yuángōng.
→ Vào dịp lễ, công ty sẽ phát quà cho nhân viên.

你准备送什么礼品给客户?
Nǐ zhǔnbèi sòng shénme lǐpǐn gěi kèhù?
→ Bạn định tặng món quà gì cho khách hàng?

B. Mẫu câu dùng “礼品” trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thương mại
这款商务礼品非常受欢迎。
Zhè kuǎn shāngwù lǐpǐn fēicháng shòu huānyíng.
→ Món quà tặng doanh nghiệp này rất được ưa chuộng.

我们公司专门定制高端礼品。
Wǒmen gōngsī zhuānmén dìngzhì gāoduān lǐpǐn.
→ Công ty chúng tôi chuyên thiết kế các sản phẩm quà tặng cao cấp.

礼品的包装也很重要。
Lǐpǐn de bāozhuāng yě hěn zhòngyào.
→ Bao bì của quà tặng cũng rất quan trọng.

C. Mẫu câu trong ngữ cảnh gia đình, giao tiếp đời thường
她带了一些小礼品去看望朋友。
Tā dài le yīxiē xiǎo lǐpǐn qù kànwàng péngyǒu.
→ Cô ấy mang theo vài món quà nhỏ đến thăm bạn.

这些礼品代表了我们的心意。
Zhèxiē lǐpǐn dàibiǎo le wǒmen de xīnyì.
→ Những món quà này thể hiện tấm lòng của chúng tôi.

  1. Từ vựng liên quan đến 礼品
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    礼品盒 lǐpǐn hé hộp quà
    礼品卡 lǐpǐn kǎ thẻ quà tặng
    礼品店 lǐpǐn diàn cửa hàng quà tặng
    商务礼品 shāngwù lǐpǐn quà tặng doanh nghiệp
    纪念礼品 jìniàn lǐpǐn quà lưu niệm
    节日礼品 jiérì lǐpǐn quà tặng lễ hội
    定制礼品 dìngzhì lǐpǐn quà tặng đặt làm theo yêu cầu
    小礼品 xiǎo lǐpǐn quà tặng nhỏ, quà lưu niệm đơn giản
    高端礼品 gāoduān lǐpǐn quà tặng cao cấp
    实用礼品 shíyòng lǐpǐn quà tặng thiết thực
  2. Cấu trúc thường gặp với 礼品
    送礼品:tặng quà
    例句:公司常在年终时送礼品给员工。
    → Công ty thường tặng quà cho nhân viên vào cuối năm.

收到礼品:nhận quà
例句:我昨天收到客户送来的礼品。
→ Hôm qua tôi nhận được quà do khách hàng gửi đến.

挑选礼品:chọn quà
例句:我花了两个小时挑选生日礼品。
→ Tôi đã mất hai tiếng để chọn quà sinh nhật.

包装礼品:gói quà
例句:礼品包装得很漂亮,看起来很精致。
→ Quà được gói rất đẹp, trông rất tinh tế.

  1. So sánh 礼品 và 礼物
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    礼品 lǐpǐn quà tặng Mang tính trang trọng, dùng trong thương mại, ngoại giao
    礼物 lǐwù món quà Mang tính đời thường, gần gũi, phổ biến hơn

Ví dụ:

去拜访客户时送“礼品”

给朋友过生日时送“礼物”

  1. Ghi chú sử dụng
    “礼品” được dùng phổ biến trong các lĩnh vực như quảng cáo, quà tặng công ty, ngoại giao, lễ nghi chính thức, doanh nghiệp.

Tránh dùng trong văn cảnh quá đời thường, thân mật (khi đó nên dùng “礼物”).

  1. 礼品 là gì?
    礼品 (lǐpǐn) là danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Quà tặng,

Quà biếu,

Phần quà trang trọng,

Vật phẩm dùng để tặng người khác nhằm thể hiện lòng thành, tình cảm hoặc lễ nghĩa.

So với từ “礼物 (lǐwù)” – cũng có nghĩa là “quà tặng”, thì “礼品” mang sắc thái trang trọng, lịch sự và thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hoặc thương mại hơn.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ vật phẩm mang ý nghĩa tặng biếu, lễ nghĩa
  2. Phân biệt 礼品 với 礼物
    Từ vựng Nghĩa Sắc thái
    礼品 (lǐpǐn) Quà tặng, quà biếu (trang trọng) Dùng trong bối cảnh chính thức, doanh nghiệp, ngoại giao
    礼物 (lǐwù) Món quà (thân mật) Dùng trong đời sống cá nhân, bạn bè, gia đình
  3. Mẫu câu & ví dụ sử dụng từ “礼品” kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    这是公司送给客户的礼品。
    Zhè shì gōngsī sòng gěi kèhù de lǐpǐn.
    → Đây là quà tặng mà công ty gửi tặng khách hàng.

Ví dụ 2:
中秋节前,各大商场都在促销礼品盒。
Zhōngqiū jié qián, gè dà shāngchǎng dōu zài cùxiāo lǐpǐn hé.
→ Trước Tết Trung thu, các trung tâm thương mại đều khuyến mãi hộp quà.

Ví dụ 3:
这款礼品包装精美,适合节日送礼。
Zhè kuǎn lǐpǐn bāozhuāng jīngměi, shìhé jiérì sònglǐ.
→ Món quà này được đóng gói rất đẹp, thích hợp để tặng vào dịp lễ.

Ví dụ 4:
外交场合中,礼品的选择非常讲究。
Wàijiāo chǎnghé zhōng, lǐpǐn de xuǎnzé fēicháng jiǎngjiù.
→ Trong các dịp ngoại giao, việc lựa chọn quà tặng rất được chú trọng.

Ví dụ 5:
员工节日礼品已准备妥当。
Yuángōng jiérì lǐpǐn yǐ zhǔnbèi tuǒdàng.
→ Quà tặng ngày lễ dành cho nhân viên đã được chuẩn bị chu đáo.

Ví dụ 6:
我们公司还提供定制礼品服务。
Wǒmen gōngsī hái tígōng dìngzhì lǐpǐn fúwù.
→ Công ty chúng tôi còn cung cấp dịch vụ quà tặng thiết kế riêng.

  1. Một số cụm từ thường gặp với “礼品”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    礼品盒 lǐpǐn hé Hộp quà
    礼品卡 lǐpǐn kǎ Thẻ quà tặng
    商务礼品 shāngwù lǐpǐn Quà tặng doanh nghiệp
    定制礼品 dìngzhì lǐpǐn Quà tặng thiết kế riêng
    节日礼品 jiérì lǐpǐn Quà tặng ngày lễ
    礼品包装 lǐpǐn bāozhuāng Bao bì quà tặng
    礼品展示 lǐpǐn zhǎnshì Trưng bày quà tặng
    纪念礼品 jìniàn lǐpǐn Quà lưu niệm
    礼品市场 lǐpǐn shìchǎng Thị trường quà tặng
  2. Ngữ cảnh sử dụng từ “礼品”
    Trong kinh doanh: Tặng quà cho khách hàng, đối tác, nhân viên

Trong ngoại giao: Quà tặng quốc gia, biểu trưng văn hóa

Trong dịp lễ tết: Tặng quà gia đình, bạn bè, người thân

Trong thương mại điện tử: Quà tặng kèm, khuyến mãi (tặng thêm sản phẩm)

  1. Lưu ý khi sử dụng “礼品”
    Dùng trong văn viết hoặc giao tiếp mang tính trang trọng, chính thức

Khi dùng với “送 (sòng)”, “准备 (zhǔnbèi)”, “包装 (bāozhuāng)” thường nhấn mạnh tính nghi thức

Trong thương mại, “礼品” có thể là một ngành kinh doanh riêng biệt

礼品 (lǐpǐn) là một từ không thể thiếu trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt là trong giao tiếp văn hóa, thương mại, doanh nghiệp và nghi lễ. Việc hiểu rõ từ này và cách sử dụng đúng sẽ giúp bạn giao tiếp lịch sự, chuyên nghiệp và phù hợp với phong tục ứng xử trong môi trường người Hoa.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.