HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster吃 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

吃 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

吃 là gì? 吃 (chī) là một động từ (动词) cơ bản và quan trọng trong tiếng Trung, có nghĩa là “ăn” trong tiếng Việt. Đây là hành động đưa thức ăn vào cơ thể qua đường miệng, thông qua việc nhai và nuốt.

5/5 - (1 bình chọn)

吃 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. 吃 là gì?
    Chữ Hán: 吃
    Phiên âm: chī
    Nghĩa tiếng Việt: ăn
    吃 là một động từ biểu thị hành động đưa thức ăn vào miệng và tiêu hóa. Đây là một từ cơ bản trong mọi ngôn ngữ và được dùng cực kỳ thường xuyên trong giao tiếp tiếng Trung.
  2. Thuộc loại từ nào?
    吃 là động từ (Verb).
  3. Phạm vi sử dụng
    Từ “吃” dùng để nói về hành động ăn thức ăn rắn, các loại món ăn cụ thể hoặc chỉ việc dùng bữa nói chung. Nó có thể dùng độc lập hoặc đi kèm với danh từ chỉ món ăn, bữa ăn, hoặc dùng trong các cụm thành ngữ, cụm động từ.
  4. Cấu trúc thông dụng với 吃
    Cấu trúc Nghĩa
    吃 + danh từ Ăn một món cụ thể (吃米饭 – ăn cơm)
    吃 + số + lượng từ + món ăn Ăn một số lượng cụ thể (吃一个苹果 – ăn một quả táo)
    不吃 / 没吃 Không ăn / Chưa ăn
    吃饭 Ăn cơm / dùng bữa
    爱吃 Thích ăn
    吃得好 / 吃不好 Ăn ngon / ăn không ngon
  5. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    我正在吃饭。
    Wǒ zhèngzài chī fàn.
    → Tôi đang ăn cơm.

Ví dụ 2:
你吃了早饭没有?
Nǐ chī le zǎofàn méiyǒu?
→ Bạn đã ăn sáng chưa?

Ví dụ 3:
他不吃肉,只吃素。
Tā bù chī ròu, zhǐ chī sù.
→ Anh ấy không ăn thịt, chỉ ăn chay.

Ví dụ 4:
孩子们在学校吃午饭。
Háizimen zài xuéxiào chī wǔfàn.
→ Bọn trẻ ăn trưa ở trường.

Ví dụ 5:
我吃了三个饺子。
Wǒ chī le sān gè jiǎozi.
→ Tôi đã ăn ba cái bánh sủi cảo.

Ví dụ 6:
她特别爱吃辣的食物。
Tā tèbié ài chī là de shíwù.
→ Cô ấy đặc biệt thích ăn đồ cay.

Ví dụ 7:
我们晚上一起吃火锅吧。
Wǒmen wǎnshàng yìqǐ chī huǒguō ba.
→ Tối nay chúng ta cùng ăn lẩu nhé.

Ví dụ 8:
吃太快对胃不好。
Chī tài kuài duì wèi bù hǎo.
→ Ăn quá nhanh không tốt cho dạ dày.

Ví dụ 9:
医生说他不能吃甜的东西。
Yīshēng shuō tā bù néng chī tián de dōngxi.
→ Bác sĩ nói anh ấy không được ăn đồ ngọt.

Ví dụ 10:
我还没吃晚饭,你呢?
Wǒ hái méi chī wǎnfàn, nǐ ne?
→ Tôi vẫn chưa ăn tối, còn bạn thì sao?

  1. Các món ăn thường đi kèm với “吃”
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    吃米饭 chī mǐfàn ăn cơm trắng
    吃面条 chī miàntiáo ăn mì
    吃包子 chī bāozi ăn bánh bao
    吃蛋糕 chī dàngāo ăn bánh ngọt
    吃水果 chī shuǐguǒ ăn hoa quả
    吃快餐 chī kuàicān ăn đồ ăn nhanh
    吃点心 chī diǎnxin ăn điểm tâm
    吃零食 chī língshí ăn đồ ăn vặt
  2. Các cụm từ cố định và thành ngữ với “吃”
    Thành ngữ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    吃苦 chī kǔ chịu khổ, chịu đựng vất vả
    吃亏 chī kuī chịu thiệt, bị thiệt thòi
    吃醋 chī cù ghen tuông
    吃不下 chī bù xià không ăn nổi
    吃得下 chī de xià ăn nổi (có thể ăn được)
    吃饱 chī bǎo ăn no
    吃惊 chī jīng kinh ngạc, bất ngờ
  3. So sánh 吃 và 喝
    Động từ Phiên âm Nghĩa Dùng cho
    吃 chī ăn Thức ăn đặc, rắn
    喝 hē uống Thức uống, chất lỏng
  4. Một số lưu ý khi dùng “吃”:
    吃 không được dùng cho đồ uống. Với nước, sữa, rượu, v.v. bạn cần dùng từ 喝 (hē).

Trong nhiều ngữ cảnh văn nói, “吃饭” còn mang nghĩa chung là dùng bữa, không nhất thiết phải là “ăn cơm”.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 吃

Phiên âm: chī

Hán Việt: cật, ngật

Loại từ: động từ, danh từ, tính từ

  1. Ý nghĩa chính của “吃”
    a. Động từ
    Ăn/uống: Đưa thức ăn hoặc đồ uống vào miệng, nhai và nuốt. Ví dụ:

我喜欢吃苹果。 wǒ xǐhuān chī píngguǒ → Tôi thích ăn táo.

你快吃药吧! nǐ kuài chī yào ba → Bạn mau uống thuốc đi.

Sống nhờ, phụ thuộc vào: Dựa vào một nguồn lực nào đó để sinh sống. Ví dụ:

他靠吃房租生活。 tā kào chī fángzū shēnghuó → Ông ấy sống nhờ vào tiền cho thuê nhà.

Tiêu diệt, ăn quân (trong cờ): Dùng trong quân sự hoặc trò chơi như cờ tướng. Ví dụ:

他已经吃了我四颗棋。 tā yǐjīng chī le wǒ sì kē qí → Anh ấy đã ăn bốn quân cờ của tôi rồi.

Tốn, hao phí: Chỉ sự tiêu tốn sức lực, thời gian, tài nguyên. Ví dụ:

这个项目吃了很多时间。 zhège xiàngmù chī le hěn duō shíjiān → Dự án này đã tốn rất nhiều thời gian.

Thấm, hút (chất lỏng): Dùng để mô tả khả năng hấp thụ. Ví dụ:

这种纸不吃墨。 zhè zhǒng zhǐ bù chī mò → Loại giấy này không thấm mực.

Chịu đựng, bị ảnh hưởng: Chịu thiệt, bị tổn thương, bị phạt. Ví dụ:

他年轻时吃过很多苦。 tā niánqīng shí chī guò hěn duō kǔ → Ông ấy hồi trẻ đã chịu nhiều khổ cực.

Tiếp thu, hiểu rõ: Dùng trong ngữ cảnh học tập, lĩnh hội. Ví dụ:

他吃透了这本书的内容。 tā chītòu le zhè běn shū de nèiróng → Anh ấy đã hiểu rõ nội dung cuốn sách này.

Chấp nhận, đồng ý: Thường dùng trong văn nói để biểu thị sự đồng thuận hoặc không đồng thuận. Ví dụ:

我不吃这一套。 wǒ bù chī zhè yī tào → Tôi không chấp nhận cách làm này.

Ăn hàng, ăn quán: Chỉ việc ăn uống tại nơi bán đồ ăn. Ví dụ:

今天我们去吃饭馆吧。 jīntiān wǒmen qù chī fànguǎn ba → Hôm nay chúng ta đi ăn nhà hàng nhé.

b. Danh từ
Đồ ăn, thức ăn: Dùng để chỉ thực phẩm nói chung. Ví dụ:

他们过着缺吃少穿的生活。 tāmen guò zhe quē chī shǎo chuān de shēnghuó → Họ sống cuộc sống thiếu ăn thiếu mặc.

c. Tính từ
Nói lắp, nói vấp: Dùng để mô tả người nói không trôi chảy. Ví dụ:

小明因为紧张而口吃。 xiǎo Míng yīnwèi jǐnzhāng ér kǒuchī → Tiểu Minh nói lắp vì căng thẳng.

  1. Một số cụm từ và thành ngữ thông dụng
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    吃亏 chīkuī Chịu thiệt thòi
    吃力 chīlì Tốn sức, vất vả
    吃惊 chījīng Bị giật mình, ngạc nhiên
    吃素 chīsù Ăn chay
    吃醋 chīcù Ghen tuông (trong tình cảm)
    吃豆腐 chī dòufu Trêu ghẹo, sàm sỡ
  2. Nghĩa cơ bản và loại từ
    吃 là một động từ, nghĩa chính là ăn. Tuy nhiên, nó còn có nhiều nghĩa mở rộng như:

Uống (trong một số trường hợp như uống thuốc, uống sữa)

Chịu đựng (chịu khổ, chịu thiệt)

Tiêu diệt (trong quân sự hoặc chơi cờ)

Thấm hút (giấy thấm mực, đất thấm nước)

Tốn hao (tốn sức, tốn thời gian)

Nói lắp (khi dùng như tính từ: 口吃 – nói lắp)

Sống nhờ (ăn nhờ, sống dựa vào)

Không chấp nhận (từ chối một điều gì đó)

  1. Các cách dùng phổ biến
    a. Ăn uống
    我喜欢吃苹果。 Wǒ xǐhuān chī píngguǒ. → Tôi thích ăn táo.

小孩子正在吃奶。 Xiǎoháizi zhèngzài chī nǎi. → Đứa trẻ đang bú sữa.

你快吃药吧! Nǐ kuài chī yào ba! → Bạn mau uống thuốc đi!

b. Chịu đựng, bị ảnh hưởng
爷爷年轻时吃过很多苦。 Yéye niánqīng shí chī guò hěn duō kǔ. → Ông nội hồi trẻ đã chịu nhiều khổ cực.

放心吧,我不会让你吃亏。 Fàngxīn ba, wǒ bù huì ràng nǐ chī kuī. → Yên tâm đi, tôi sẽ không để bạn bị thiệt.

c. Tiêu diệt (trong quân sự hoặc chơi cờ)
他已经吃了我四颗棋了。 Tā yǐjīng chī le wǒ sì kē qí le. → Anh ấy đã ăn bốn quân cờ của tôi rồi.

d. Thấm hút
这种纸不吃墨。 Zhè zhǒng zhǐ bù chī mò. → Loại giấy này không thấm mực.

沙土地特别能吃水。 Shātǔdì tèbié néng chī shuǐ. → Đất cát đặc biệt thấm nước.

e. Tốn hao
这个项目吃了很多时间。 Zhège xiàngmù chī le hěn duō shíjiān. → Dự án này đã tốn rất nhiều thời gian.

爬山对我来说很吃劲儿。 Páshān duì wǒ láishuō hěn chī jìnr. → Leo núi đối với tôi rất mất sức.

f. Nói lắp
小明因为紧张而口吃。 Xiǎo Míng yīnwèi jǐnzhāng ér kǒuchī. → Tiểu Minh nói lắp vì căng thẳng.

g. Sống nhờ
他靠吃房租就够生活了。 Tā kào chī fángzū jiù gòu shēnghuó le. → Ông ấy sống nhờ vào tiền thuê nhà là đủ.

h. Không chấp nhận
我不吃这一套。 Wǒ bù chī zhè yī tào. → Tôi không chấp nhận chuyện này.

  1. Một số cụm từ thông dụng
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    吃饭 chī fàn ăn cơm
    吃药 chī yào uống thuốc
    吃亏 chī kuī chịu thiệt
    吃苦 chī kǔ chịu khổ
    吃力 chī lì tốn sức
    吃惊 chī jīng giật mình
    吃素 chī sù ăn chay
    吃醋 chī cù ghen tuông

Chữ “吃” (chī) trong tiếng Trung là một từ cực kỳ phổ biến, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nghĩa chính là “ăn”, nhưng từ này còn có nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, bao gồm loại từ, cách dùng, mẫu câu và ví dụ minh họa đầy đủ kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt.

  1. Thông tin cơ bản
  • Chữ Hán: 吃
  • Phiên âm: chī
  • Hán Việt: cật
  • Loại từ: động từ, danh từ, tính từ, trạng từ (hiếm)
  1. Các nghĩa chính của từ “吃”
    a. Động từ – nghĩa phổ biến nhất: ăn, uống
  • Diễn tả hành động đưa thức ăn hoặc đồ uống vào miệng.
  • Ví dụ:
  • 我喜欢吃苹果。
    Wǒ xǐhuān chī píngguǒ.
    → Tôi thích ăn táo.
  • 小孩子正在吃奶。
    Xiǎoháizi zhèngzài chī nǎi.
    → Đứa trẻ đang bú sữa.
  • 你快吃药吧!
    Nǐ kuài chī yào ba!
    → Bạn mau uống thuốc đi!
    b. Động từ – sống nhờ, phụ thuộc vào
  • Dùng để chỉ việc sống dựa vào một nguồn thu nhập hoặc trợ cấp.
  • Ví dụ:
  • 他一直吃劳保。
    Tā yìzhí chī láobǎo.
    → Anh ấy luôn sống nhờ vào trợ cấp lao động.
  • 靠山吃山,靠水吃水。
    Kào shān chī shān, kào shuǐ chī shuǐ.
    → Gần núi ăn núi, gần sông ăn sông.
    c. Động từ – tiêu diệt, chiếm (trong quân sự hoặc chơi cờ)
  • Ví dụ:
  • 他已经吃了我四颗棋了。
    Tā yǐjīng chī le wǒ sì kē qí le.
    → Anh ấy đã ăn bốn quân cờ của tôi rồi.
  • 我们得先把敌人的坦克吃光。
    Wǒmen děi xiān bǎ dírén de tǎnkè chī guāng.
    → Chúng ta phải tiêu diệt hết xe tăng của địch trước.
    d. Động từ – chịu đựng, bị ảnh hưởng
  • Ví dụ:
  • 听到这个消息,我很吃惊。
    Tīngdào zhège xiāoxi, wǒ hěn chījīng.
    → Nghe tin này, tôi rất ngạc nhiên.
  • 放心吧!我不会让你吃亏。
    Fàngxīn ba! Wǒ bù huì ràng nǐ chīkuī.
    → Yên tâm đi! Tôi sẽ không để bạn bị thiệt đâu.
    e. Động từ – tốn, hao phí
  • Ví dụ:
  • 这个工作很吃力。
    Zhège gōngzuò hěn chīlì.
    → Công việc này rất tốn sức.
  • 项目吃了很多时间。
    Xiàngmù chī le hěnduō shíjiān.
    → Dự án này đã tốn rất nhiều thời gian.
    f. Động từ – thấm, hút (chất lỏng)
  • Ví dụ:
  • 这种纸不吃墨。
    Zhè zhǒng zhǐ bù chī mò.
    → Loại giấy này không thấm mực.
  • 沙土地特别能吃水。
    Shātǔdì tèbié néng chī shuǐ.
    → Đất cát đặc biệt thấm nước.
    g. Tính từ – nói lắp, vấp váp
  • Ví dụ:
  • 小明因为紧张而口吃。
    Xiǎo Míng yīnwèi jǐnzhāng ér kǒuchī.
    → Tiểu Minh nói lắp vì căng thẳng.
  1. Mẫu câu mở rộng
  • 下课后我去吃午饭。
    Xiàkè hòu wǒ qù chī wǔfàn.
    → Sau giờ học tôi đi ăn trưa.
  • 龙眼很甜,很好吃。
    Lóngyǎn hěn tián, hěn hǎochī.
    → Quả nhãn rất ngọt và ngon.
  • 不吃别占座,您给个面子!
    Bù chī bié zhànzuò, nín gěi gè miànzi!
    → Không ăn thì đừng chiếm chỗ, xin hãy nể mặt!
  1. Một số cụm từ thông dụng với “吃”
    | Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
    | 吃饭 | chīfàn | Ăn cơm |
    | 吃药 | chīyào | Uống thuốc |
    | 吃亏 | chīkuī | Bị thiệt thòi |
    | 吃惊 | chījīng | Bị giật mình, ngạc nhiên |
    | 吃力 | chīlì | Tốn sức, vất vả |
    | 吃素 | chīsù | Ăn chay |
    | 吃醋 | chīcù | Ghen tuông (nghĩa bóng) |
    | 吃豆腐 | chī dòufu | Quấy rối tình dục (nghĩa bóng) |
  2. 吃 là gì?
    吃 (chī) là một động từ (动词) cơ bản và quan trọng trong tiếng Trung, có nghĩa là “ăn” trong tiếng Việt.

Đây là hành động đưa thức ăn vào cơ thể qua đường miệng, thông qua việc nhai và nuốt.

  1. Chữ Hán, Phiên âm và Bộ thủ
    Chữ Hán: 吃

Phiên âm (pinyin): chī

Bộ thủ: 口 (bộ Khẩu – chỉ liên quan đến miệng, lời nói, ăn uống)

Cấu tạo: Bộ Khẩu 口 + hợp phần 乞 (biểu âm)

  1. Loại từ
    Loại từ: Động từ (动词 – Verb)

Tính chất: Là động từ hành động (动作动词)

Tần suất sử dụng: Rất cao, thuộc nhóm từ vựng cơ bản trong tiếng Trung HSK cấp 1.

  1. Ý nghĩa chính của từ 吃
    Ăn (thức ăn nói chung): 吃饭 (ăn cơm), 吃面 (ăn mì), 吃水果 (ăn hoa quả)…

Mở rộng ngữ nghĩa: Trong các cách dùng biểu tượng hoặc thành ngữ, 吃 còn mang nghĩa chịu đựng, bị, ví dụ: 吃亏 (chịu thiệt), 吃苦 (chịu khổ), 吃惊 (bị giật mình)…

  1. Cụm từ thường gặp với 吃
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    吃饭 chī fàn ăn cơm
    吃面 chī miàn ăn mì
    吃水果 chī shuǐguǒ ăn trái cây
    吃早饭 chī zǎofàn ăn sáng
    吃午饭 chī wǔfàn ăn trưa
    吃晚饭 chī wǎnfàn ăn tối
    吃药 chī yào uống thuốc (theo kiểu nhai hoặc viên)
    吃惊 chī jīng giật mình, bất ngờ
    吃亏 chī kuī chịu thiệt
    吃苦 chī kǔ chịu khổ
  2. Mẫu câu tiếng Trung sử dụng 吃 (kèm phiên âm và bản dịch)
    6.1. Mẫu câu cơ bản:
    我正在吃饭。
    Wǒ zhèngzài chīfàn.
    → Tôi đang ăn cơm.

他不吃肉,只吃蔬菜。
Tā bù chī ròu, zhǐ chī shūcài.
→ Anh ấy không ăn thịt, chỉ ăn rau.

孩子们已经吃完了晚饭。
Háizimen yǐjīng chīwán le wǎnfàn.
→ Bọn trẻ đã ăn tối xong rồi.

我今天早上没吃早餐。
Wǒ jīntiān zǎoshang méi chī zǎocān.
→ Sáng nay tôi chưa ăn sáng.

你喜欢吃辣的吗?
Nǐ xǐhuān chī là de ma?
→ Bạn có thích ăn cay không?

6.2. Mẫu câu nâng cao:
医生说我不能吃甜的东西。
Yīshēng shuō wǒ bùnéng chī tián de dōngxi.
→ Bác sĩ bảo tôi không được ăn đồ ngọt.

吃太多会对身体不好。
Chī tài duō huì duì shēntǐ bù hǎo.
→ Ăn quá nhiều sẽ không tốt cho sức khỏe.

他吃了一惊,不知道该怎么办。
Tā chī le yì jīng, bù zhīdào gāi zěnme bàn.
→ Anh ấy bị giật mình, không biết phải làm sao.

这个孩子不挑食,什么都吃。
Zhège háizi bù tiāoshí, shénme dōu chī.
→ Đứa trẻ này không kén ăn, cái gì cũng ăn.

在中国,有些人生病时也吃中药。
Zài Zhōngguó, yǒuxiē rén shēngbìng shí yě chī zhōngyào.
→ Ở Trung Quốc, một số người khi bị bệnh còn uống thuốc Đông y.

  1. Một số cách dùng đặc biệt của 吃
    Ngoài nghĩa cơ bản là ăn, từ 吃 còn có thể mang nghĩa bóng hoặc dùng trong thành ngữ, cụm từ cố định:

吃亏: chịu thiệt thòi
→ 我在这次交易中吃了亏。
Wǒ zài zhè cì jiāoyì zhōng chī le kuī.
→ Tôi bị thiệt trong cuộc giao dịch này.

吃苦: chịu khó, chịu khổ
→ 他从小就很能吃苦。
Tā cóngxiǎo jiù hěn néng chīkǔ.
→ Từ nhỏ anh ấy đã rất chịu khó.

吃惊: kinh ngạc, bất ngờ
→ 听到这个消息,我很吃惊。
Tīngdào zhège xiāoxi, wǒ hěn chījīng.
→ Nghe tin này, tôi rất bất ngờ.

  1. Tổng kết kiến thức về từ 吃
    吃 là một động từ rất phổ biến, không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày bằng tiếng Trung.

Ngoài nghĩa ăn, từ này còn dùng trong nhiều cách diễn đạt nghĩa bóng như chịu khổ, chịu thiệt, giật mình, v.v…

Việc học và luyện tập mẫu câu chứa 吃 sẽ giúp bạn tăng khả năng phản xạ và biểu đạt trong các tình huống thực tế như ăn uống, sức khỏe, giao tiếp đời thường.

吃 (chī)

  1. Loại từ:
    Động từ
  2. Phiên âm Hán Việt:
    Cật
  3. Ý nghĩa chính:
    “吃” nghĩa là ăn – chỉ hành động đưa thức ăn vào miệng và nuốt xuống. Đây là một trong những động từ cơ bản và phổ biến nhất trong tiếng Trung, thường được dùng hàng ngày trong sinh hoạt và giao tiếp.
  4. Cách dùng phổ biến:
    a. 吃 + tên món ăn hoặc loại thực phẩm
    吃饭 (chī fàn): ăn cơm

吃面 (chī miàn): ăn mì

吃水果 (chī shuǐguǒ): ăn trái cây

吃蛋糕 (chī dàngāo): ăn bánh ngọt

吃肉 (chī ròu): ăn thịt

吃药 (chī yào): uống thuốc (cách nói quen thuộc trong tiếng Trung, dù là thuốc viên, thuốc bột)

b. 吃 + bổ ngữ khả năng / kết quả
吃得下 (chī de xià): ăn nổi, ăn được

吃不下 (chī bù xià): ăn không nổi

吃完 (chī wán): ăn xong

吃光 (chī guāng): ăn hết

吃饱 (chī bǎo): ăn no

吃错 (chī cuò): ăn nhầm

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    我正在吃晚饭。
    Wǒ zhèngzài chī wǎnfàn.
    Tôi đang ăn cơm tối.

Ví dụ 2:
他每天早上吃鸡蛋和面包。
Tā měitiān zǎoshang chī jīdàn hé miànbāo.
Mỗi sáng anh ấy ăn trứng và bánh mì.

Ví dụ 3:
孩子吃不下饭,可能生病了。
Háizi chī bù xià fàn, kěnéng shēngbìng le.
Đứa trẻ ăn không nổi cơm, có thể đã bị bệnh.

Ví dụ 4:
我已经吃饱了,谢谢!
Wǒ yǐjīng chī bǎo le, xièxiè!
Tôi đã ăn no rồi, cảm ơn!

Ví dụ 5:
我们把晚饭吃光了。
Wǒmen bǎ wǎnfàn chī guāng le.
Chúng tôi đã ăn hết bữa tối.

Ví dụ 6:
你吃过北京烤鸭吗?
Nǐ chī guò Běijīng kǎoyā ma?
Bạn đã từng ăn vịt quay Bắc Kinh chưa?

Ví dụ 7:
他吃错药了,身体不舒服。
Tā chī cuò yào le, shēntǐ bù shūfu.
Anh ấy uống nhầm thuốc, cảm thấy không khỏe.

  1. Một số cụm từ mở rộng với “吃”:
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    吃饭 chīfàn ăn cơm / ăn bữa chính
    吃素 chīsù ăn chay
    吃荤 chīhūn ăn mặn (thịt cá)
    吃药 chīyào uống thuốc
    吃惊 chījīng giật mình, ngạc nhiên
    吃亏 chīkuī chịu thiệt, bị thiệt
    吃力 chīlì vất vả, tốn sức
    吃掉 chīdiào ăn sạch, ăn hết (mang tính kết thúc)
    吃得来 / 吃不来 chī de lái / chī bù lái ăn quen / ăn không quen
  2. Lưu ý đặc biệt:
    “吃” không chỉ dùng cho đồ ăn, mà còn dùng trong các cụm từ biểu hiện cảm giác hoặc trạng thái, như:

吃惊 (giật mình)

吃亏 (chịu thiệt)

吃力 (cực nhọc, mệt nhọc)
=> Đây là cách nói ẩn dụ, không còn liên quan đến ăn uống thực tế.

Ví dụ:
这件事让我很吃惊。
Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn chījīng.
Việc này khiến tôi rất ngạc nhiên.

他在工作中常常吃亏。
Tā zài gōngzuò zhōng chángcháng chīkuī.
Anh ấy thường bị thiệt thòi trong công việc.

吃 là một động từ cơ bản trong tiếng Trung, mang nghĩa là ăn – chỉ hành động đưa thức ăn vào miệng để nhai và nuốt. Đây là một từ vựng rất thông dụng, xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày và trong nhiều thành ngữ, cụm từ khác nhau.

  1. Thông tin cơ bản:
    Chữ Hán: 吃

Phiên âm (Pinyin): chī

Loại từ: Động từ

Tiếng Việt: ăn

Tiếng Anh: to eat

  1. Giải thích chi tiết:
    a. Nghĩa chính:
    Từ 吃 (chī) dùng để diễn tả hành động ăn – đưa thực phẩm vào miệng, nhai và nuốt. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc đi kèm với các danh từ chỉ món ăn, bữa ăn, đồ ăn.

Ví dụ:

吃饭 (chī fàn): ăn cơm

吃面 (chī miàn): ăn mì

吃肉 (chī ròu): ăn thịt

吃早饭 (chī zǎo fàn): ăn sáng

b. Nghĩa mở rộng:
Ngoài nghĩa “ăn”, từ 吃 còn được dùng theo nghĩa bóng hoặc trong các cấu trúc biểu thị cảm xúc, hành vi, trạng thái, ví dụ:

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
吃亏 chī kuī chịu thiệt, bị thiệt thòi
吃惊 chī jīng ngạc nhiên
吃苦 chī kǔ chịu khổ
吃力 chī lì tốn sức, vất vả
吃醋 chī cù ghen tuông (vì tình cảm)
吃不消 chī bù xiāo không chịu nổi, quá sức
吃药 chī yào uống thuốc (trong văn nói)

  1. Các cấu trúc thường gặp:
    吃 + danh từ chỉ món ăn/đồ ăn
    Ví dụ: 吃苹果 (ăn táo), 吃包子 (ăn bánh bao)

吃 + danh từ trừu tượng (nghĩa bóng)
Ví dụ: 吃亏 (chịu thiệt), 吃惊 (ngạc nhiên)

吃 + 得/不 + bổ ngữ
Biểu thị kết quả hoặc khả năng
Ví dụ:

吃得下 (chī de xià): ăn nổi, ăn được

吃不下 (chī bù xià): không ăn nổi

  1. Một số cụm từ phổ biến với “吃”:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    吃饭 chī fàn ăn cơm, ăn bữa
    吃东西 chī dōng xi ăn đồ ăn, ăn gì đó
    吃晚饭 chī wǎn fàn ăn tối
    吃早餐 chī zǎo cān ăn sáng
    吃午饭 chī wǔ fàn ăn trưa
    吃素 chī sù ăn chay
    吃荤 chī hūn ăn mặn (ăn thịt, cá…)
    吃药 chī yào uống thuốc (thường dùng trong khẩu ngữ)
    吃零食 chī líng shí ăn vặt
  2. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt):
    我正在吃饭,请稍等一下。
    Wǒ zhèng zài chī fàn, qǐng shāo děng yí xià.
    → Tôi đang ăn cơm, xin hãy đợi một chút.

你中午吃了什么?
Nǐ zhōng wǔ chī le shén me?
→ Bạn đã ăn gì vào buổi trưa?

小孩子不想吃蔬菜。
Xiǎo hái zi bù xiǎng chī shū cài.
→ Trẻ con không muốn ăn rau.

我吃素,不吃肉。
Wǒ chī sù, bù chī ròu.
→ Tôi ăn chay, không ăn thịt.

他吃了亏,还不知道原因。
Tā chī le kuī, hái bù zhī dào yuán yīn.
→ Anh ấy đã chịu thiệt mà vẫn không biết lý do.

你别吃醋,我跟她只是朋友。
Nǐ bié chī cù, wǒ gēn tā zhǐ shì péng yǒu.
→ Em đừng ghen, anh với cô ấy chỉ là bạn bè thôi.

昨天吃了太多,现在吃不下了。
Zuó tiān chī le tài duō, xiàn zài chī bù xià le.
→ Hôm qua ăn nhiều quá, giờ không ăn nổi nữa.

我每天都按时吃药。
Wǒ měi tiān dōu àn shí chī yào.
→ Tôi uống thuốc đúng giờ mỗi ngày.

  1. Ghi chú ngữ pháp:
    吃 là động từ có thể dùng độc lập hoặc làm thành phần trong cụm động từ.

Có thể đi với trạng ngữ (chỉ thời gian, mức độ), bổ ngữ (kết quả, khả năng).

Khi nói về “ăn thuốc”, người Trung thường dùng “吃药” thay vì “喝药”, dù thuốc có thể ở dạng nước.

  1. So sánh “吃” với các từ khác:
    Động từ Nghĩa Cách dùng
    吃 (chī) ăn Thức ăn đặc, cứng, rắn như cơm, thịt, rau
    喝 (hē) uống Chất lỏng như nước, trà, sữa, rượu
    嚼 (jiáo) nhai Chỉ động tác nhai trong miệng

吃 là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, có nghĩa là ăn trong tiếng Việt. Đây là một từ cơ bản dùng để chỉ hành động đưa thức ăn vào miệng và nuốt xuống. Ngoài nghĩa đen là “ăn”, từ này còn có nhiều nghĩa mở rộng mang tính biểu tượng và được dùng trong nhiều thành ngữ, cụm từ cố định.

  1. Thông tin cơ bản:
    Chữ Hán: 吃

Phiên âm (Pinyin): chī

Loại từ: Động từ

Tiếng Việt: ăn

Tiếng Anh: to eat

  1. Giải thích chi tiết:
    a. Nghĩa gốc:
    Từ 吃 (chī) trong nghĩa đen chỉ hành động ăn uống, tức là đưa thức ăn vào miệng, nhai và nuốt xuống. Nó thường kết hợp với danh từ chỉ món ăn hoặc đồ ăn để diễn đạt hành động ăn gì đó.

Ví dụ:

吃饭 (chī fàn): ăn cơm

吃面 (chī miàn): ăn mì

吃苹果 (chī píng guǒ): ăn táo

吃肉 (chī ròu): ăn thịt

吃早饭 (chī zǎo fàn): ăn sáng

b. Nghĩa mở rộng:
Từ 吃 cũng được dùng theo nghĩa bóng hoặc ẩn dụ trong nhiều ngữ cảnh. Một số ví dụ:

吃亏 (chī kuī): chịu thiệt, bị thiệt

吃惊 (chī jīng): kinh ngạc, sửng sốt

吃苦 (chī kǔ): chịu khổ, chịu vất vả

吃醋 (chī cù): ghen tuông (theo kiểu tình cảm)

吃力 (chī lì): tốn sức, vất vả

吃不消 (chī bù xiāo): chịu không nổi, quá sức

Ở đây, “吃” mang ý nghĩa tượng trưng là “chịu”, “gánh chịu” một trạng thái, cảm xúc hoặc tình huống.

  1. Một số cụm từ thông dụng với “吃”:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    吃饭 chī fàn ăn cơm
    吃面条 chī miàn tiáo ăn mì
    吃早饭 chī zǎo fàn ăn sáng
    吃午饭 chī wǔ fàn ăn trưa
    吃晚饭 chī wǎn fàn ăn tối
    吃素 chī sù ăn chay
    吃糖 chī táng ăn kẹo
    吃药 chī yào uống thuốc (nói về thuốc viên, viên nén)
    吃惊 chī jīng ngạc nhiên
    吃亏 chī kuī bị thiệt
    吃苦 chī kǔ chịu khổ
    吃醋 chī cù ghen tuông
  2. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt):
    我每天早上七点吃早饭。
    Wǒ měi tiān zǎo shàng qī diǎn chī zǎo fàn.
    → Mỗi sáng tôi ăn sáng lúc 7 giờ.

你吃过午饭了吗?
Nǐ chī guò wǔ fàn le ma?
→ Bạn ăn trưa rồi chưa?

今天我们吃火锅吧!
Jīn tiān wǒ men chī huǒ guō ba!
→ Hôm nay chúng ta ăn lẩu nhé!

小孩不喜欢吃药。
Xiǎo hái bù xǐ huān chī yào.
→ Trẻ con không thích uống thuốc.

他工作很辛苦,吃了不少苦。
Tā gōng zuò hěn xīn kǔ, chī le bù shǎo kǔ.
→ Anh ấy làm việc rất vất vả, chịu nhiều khổ cực.

我真是吃惊了,没想到他会来。
Wǒ zhēn shì chī jīng le, méi xiǎng dào tā huì lái.
→ Tôi thật sự ngạc nhiên, không ngờ anh ấy sẽ đến.

他太爱她了,所以常常吃醋。
Tā tài ài tā le, suǒ yǐ cháng cháng chī cù.
→ Anh ấy quá yêu cô ấy, nên thường hay ghen.

你要是不小心,就容易吃亏。
Nǐ yào shì bù xiǎo xīn, jiù róng yì chī kuī.
→ Nếu bạn không cẩn thận thì rất dễ bị thiệt.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
    a. “吃 + danh từ”
    Diễn tả ăn cái gì:

吃水果 (ăn trái cây)

吃快餐 (ăn đồ ăn nhanh)

b. “吃 + tính từ mang tính trừu tượng” → nghĩa bóng
吃亏:chịu thiệt

吃苦:chịu khổ

吃力:vất vả, tốn sức

吃不消:không chịu nổi

  1. Ghi chú thêm:
    Khi nói “ăn cơm”, người Trung thường dùng “吃饭”, nhưng từ “饭” ở đây có thể đại diện chung cho bữa ăn, không nhất thiết là chỉ có cơm.

Khi nói về việc uống thuốc, nếu là thuốc viên, người Trung vẫn dùng “吃药”; nếu là thuốc nước thì dùng “喝药 (hē yào)”.

  1. Định nghĩa
    吃 (chī) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, nghĩa cơ bản nhất là “ăn”.

Nó chỉ hành động đưa thức ăn rắn (cơm, bánh, rau, thịt, trái cây…) vào miệng rồi nhai và nuốt. Đây là một động từ rất cơ bản, cực kỳ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Ý nghĩa chi tiết
    (1) Nghĩa cơ bản: Ăn (dùng cho thực phẩm rắn)
    (2) Nghĩa mở rộng: Tiêu thụ, hấp thu (trong ngữ nghĩa bóng)
    (3) Nghĩa ẩn dụ / thành ngữ: Chịu, bị (trong các cấu trúc chỉ chịu đựng)

3.1. Nghĩa chính – hành động ăn
Đưa thức ăn vào miệng rồi nhai nuốt.

Thường kết hợp với các danh từ chỉ món ăn: 饭 (cơm), 菜 (món ăn), 面 (mì), 水果 (trái cây)…

Ví dụ: 吃饭 (chī fàn) – ăn cơm.

3.2. Nghĩa mở rộng
Dùng trong thành ngữ, nghĩa bóng chỉ chịu đựng điều gì đó:

Ví dụ:

吃亏 (chī kuī): chịu thiệt

吃苦 (chī kǔ): chịu khổ

吃力 (chī lì): tốn sức, vất vả

吃惊 (chī jīng): ngạc nhiên

  1. Cách dùng cơ bản
    吃 + danh từ chỉ đồ ăn

吃 + lượng từ + danh từ

吃 + tân ngữ trừu tượng (trong thành ngữ nghĩa bóng)

  1. Các ví dụ chi tiết (có pinyin và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    你吃了吗?
    Nǐ chī le ma?
    Bạn ăn chưa?

Giải thích: Câu chào xã giao rất phổ biến trong tiếng Trung.

Ví dụ 2:
我喜欢吃米饭。
Wǒ xǐhuan chī mǐfàn.
Tôi thích ăn cơm.

Giải thích: 米饭 = cơm trắng.

Ví dụ 3:
他每天吃水果。
Tā měitiān chī shuǐguǒ.
Anh ấy ăn trái cây mỗi ngày.

Giải thích: 水果 = trái cây.

Ví dụ 4:
孩子不爱吃菜。
Háizi bù ài chī cài.
Trẻ con không thích ăn rau.

Giải thích: 菜 = rau, món ăn.

Ví dụ 5:
我们一起吃饭吧。
Wǒmen yīqǐ chī fàn ba.
Chúng ta cùng ăn cơm nhé.

Giải thích: 吃饭 = ăn cơm, cũng dùng nghĩa rộng là ăn bữa ăn.

Ví dụ 6:
他吃了三碗面。
Tā chī le sān wǎn miàn.
Anh ấy ăn ba bát mì.

Giải thích: 三碗 = ba bát, 面 = mì.

Ví dụ 7:
请慢慢吃。
Qǐng màn man chī.
Xin hãy ăn từ từ.

Giải thích: 常用 để mời mọc lịch sự.

Ví dụ 8:
你想吃什么?
Nǐ xiǎng chī shénme?
Bạn muốn ăn gì?

Giải thích: Câu hỏi rất phổ biến trong giao tiếp.

Ví dụ 9:
今天中午吃什么?
Jīntiān zhōngwǔ chī shénme?
Trưa nay ăn gì?

Giải thích: 中午 = buổi trưa.

Ví dụ 10:
我不想吃了。
Wǒ bù xiǎng chī le.
Tôi không muốn ăn nữa.

Giải thích: 用来表示 từ chối nhẹ nhàng.

Ví dụ 11:
她吃得很快。
Tā chī de hěn kuài.
Cô ấy ăn rất nhanh.

Giải thích: bổ ngữ trình độ “得很快”.

Ví dụ 12:
吃完饭我们去散步吧。
Chī wán fàn wǒmen qù sànbù ba.
Ăn xong cơm chúng ta đi dạo nhé.

Giải thích: 吃完 = ăn xong.

  1. Các thành ngữ / nghĩa bóng có “吃”
    吃亏 (chī kuī)
    Phiên âm: chī kuī
    Nghĩa: chịu thiệt, bị lỗ
    Ví dụ:
    他总是吃亏。
    Tā zǒngshì chīkuī.
    Anh ấy luôn chịu thiệt.

吃苦 (chī kǔ)
Phiên âm: chī kǔ
Nghĩa: chịu khổ, chịu cực
Ví dụ:
年轻人要能吃苦。
Niánqīngrén yào néng chīkǔ.
Người trẻ phải biết chịu khổ.

吃力 (chī lì)
Phiên âm: chī lì
Nghĩa: tốn sức, vất vả
Ví dụ:
这件事很吃力。
Zhè jiàn shì hěn chīlì.
Việc này rất vất vả.

吃惊 (chī jīng)
Phiên âm: chī jīng
Nghĩa: ngạc nhiên, kinh ngạc
Ví dụ:
听到这个消息我很吃惊。
Tīngdào zhège xiāoxi wǒ hěn chījīng.
Nghe tin này tôi rất ngạc nhiên.

吃醋 (chī cù)
Phiên âm: chī cù
Nghĩa: ghen tuông (nghĩa bóng)
Ví dụ:
她很爱吃醋。
Tā hěn ài chīcù.
Cô ấy rất hay ghen.

  1. Cụm từ cố định với 吃
    吃饭 (chī fàn): ăn cơm

吃菜 (chī cài): ăn món ăn

吃面 (chī miàn): ăn mì

吃水果 (chī shuǐguǒ): ăn trái cây

吃点心 (chī diǎnxīn): ăn điểm tâm

吃早餐 (chī zǎocān): ăn sáng

吃午餐 (chī wǔcān): ăn trưa

吃晚餐 (chī wǎncān): ăn tối

吃药 (chī yào): uống thuốc (dạng viên, bột – nghĩa là “ăn” thuốc theo cách dùng tiếng Trung)

  1. Mẫu câu khuyên nhủ, mời mọc
    请吃吧。
    Qǐng chī ba.
    Mời ăn đi.

慢慢吃。
Màn man chī.
Ăn từ từ nhé.

多吃一点。
Duō chī yīdiǎn.
Ăn nhiều một chút.

别客气,尽管吃。
Bié kèqi, jǐnguǎn chī.
Đừng ngại, cứ ăn tự nhiên.

  1. Mở rộng văn hóa
    Trong giao tiếp tiếng Trung, 吃饭 không chỉ nghĩa đen là “ăn cơm” mà còn là lời mời xã giao. Ví dụ:

我请你吃饭。
Wǒ qǐng nǐ chī fàn.
Tôi mời bạn ăn cơm.
(Cũng nghĩa: Tôi mời bạn đi ăn, có thể ở nhà hàng.)

Ngoài ra, “吃饭” còn chỉ kiếm sống trong một số cách nói:

他靠写作吃饭。
Tā kào xiězuò chīfàn.
Anh ấy sống nhờ viết lách.

吃 (chī) là động từ nghĩa chính là “ăn”.

Dùng với danh từ chỉ thức ăn, bữa ăn.

Cũng xuất hiện trong nhiều thành ngữ với nghĩa bóng như “chịu đựng”, “chịu khổ”, “bị ghen tuông”.

Là từ cực kỳ thông dụng trong đời sống hàng ngày và văn hóa ẩm thực tiếng Trung.

Từ vựng tiếng Trung: 吃

  1. Định nghĩa
    Tiếng Trung: 吃

Phiên âm: chī

Loại từ: Động từ

Nghĩa tiếng Việt: ăn

“吃” là một động từ cơ bản trong tiếng Trung, chỉ hành động đưa thức ăn rắn vào miệng, nhai và nuốt. Đây là một trong những động từ phổ biến nhất, xuất hiện rộng rãi trong mọi lĩnh vực liên quan đến sinh hoạt, sức khỏe, thói quen và cảm xúc.

  1. Nguồn gốc và hình thức chữ Hán
    Bộ thủ: 口 (bộ khẩu – nghĩa là cái miệng, liên quan đến hành động dùng miệng)

Cấu tạo chữ: gồm 口 (miệng) và 乞 (xin, cầu)

Chữ giản thể và phồn thể giống nhau: 吃

Chữ này phản ánh hành động dùng miệng để tiếp nhận thức ăn.

  1. Ý nghĩa và cách sử dụng
    a. Nghĩa chính: Ăn (thức ăn rắn)
    “吃” chủ yếu dùng cho các loại thực phẩm cứng, đặc (ngược với “喝” – uống, dùng cho chất lỏng). Có thể đi kèm với tên món ăn hoặc loại thực phẩm cụ thể.

Ví dụ:

吃饭 (chī fàn): ăn cơm

吃面条 (chī miàntiáo): ăn mì

吃水果 (chī shuǐguǒ): ăn trái cây

b. Nghĩa mở rộng
Ngoài nghĩa đen là “ăn”, “吃” còn dùng trong các nghĩa bóng hoặc thành ngữ:

吃亏 (chī kuī): chịu thiệt

吃惊 (chī jīng): kinh ngạc

吃苦 (chī kǔ): chịu khổ, chịu cực

吃醋 (chī cù): ghen tuông

吃不消 (chī bù xiāo): không chịu nổi

  1. Cấu trúc ngữ pháp
    吃 + danh từ chỉ thức ăn
    Ví dụ: 吃米饭, 吃鸡蛋, 吃饺子

吃 + danh từ trừu tượng (mang nghĩa bóng)
Ví dụ: 吃亏, 吃苦

  1. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    我每天中午吃米饭和菜。
    Wǒ měitiān zhōngwǔ chī mǐfàn hé cài.
    → Mỗi trưa tôi ăn cơm và rau.

他正在吃晚饭,请等一下。
Tā zhèngzài chī wǎnfàn, qǐng děng yíxià.
→ Anh ấy đang ăn tối, xin hãy đợi một chút.

孩子不爱吃青菜,只喜欢吃肉。
Háizi bù ài chī qīngcài, zhǐ xǐhuān chī ròu.
→ Trẻ con không thích ăn rau xanh, chỉ thích ăn thịt.

今天吃什么?我想吃面条。
Jīntiān chī shénme? Wǒ xiǎng chī miàntiáo.
→ Hôm nay ăn gì? Tôi muốn ăn mì.

她感冒了,吃了药就睡觉了。
Tā gǎnmào le, chī le yào jiù shuìjiào le.
→ Cô ấy bị cảm, uống thuốc xong là đi ngủ.

吃太多对身体不好。
Chī tài duō duì shēntǐ bù hǎo.
→ Ăn quá nhiều không tốt cho sức khỏe.

出去旅游时要小心,不要吃坏肚子。
Chūqù lǚyóu shí yào xiǎoxīn, bùyào chī huài dùzi.
→ Khi đi du lịch phải cẩn thận, đừng ăn phải đồ gây đau bụng.

  1. Thành ngữ và cách nói mở rộng với “吃”
    Thành ngữ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    吃亏 chī kuī chịu thiệt thòi
    吃苦 chī kǔ chịu khổ, chịu đựng gian nan
    吃惊 chī jīng kinh ngạc, ngạc nhiên
    吃醋 chī cù ghen tuông (vì tình cảm)
    吃不消 chī bù xiāo không chịu nổi, quá sức
    吃得开 chī de kāi được hoan nghênh, được ưa chuộng
    吃力 chī lì tốn sức, vất vả
    吃素 chī sù ăn chay

Ví dụ:
他在公司很吃得开,大家都喜欢他。
Tā zài gōngsī hěn chī de kāi, dàjiā dōu xǐhuan tā.
→ Anh ấy rất được lòng mọi người trong công ty, ai cũng thích anh ấy.

她听到这个消息很吃惊。
Tā tīng dào zhège xiāoxi hěn chī jīng.
→ Cô ấy rất ngạc nhiên khi nghe tin đó.

虽然生活很苦,他从来不怕吃苦。
Suīrán shēnghuó hěn kǔ, tā cónglái bù pà chīkǔ.
→ Dù cuộc sống vất vả, anh ấy chưa bao giờ sợ gian khổ.

  1. So sánh với các động từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Dùng cho
    吃 chī ăn thực phẩm rắn
    喝 hē uống chất lỏng
    嚼 jiáo nhai hành động nhai thức ăn
    吞 tūn nuốt hành động nuốt thức ăn hoặc vật gì đó
  2. Lưu ý khi sử dụng
    Không dùng 吃 cho chất lỏng như nước, trà, sữa (dùng 喝).

Các cụm từ có “吃” mang nghĩa trừu tượng thường được dùng trong khẩu ngữ và thành ngữ phổ biến.

吃 cũng được dùng trong ngữ cảnh nghi thức như mời ăn, thể hiện sự hiếu khách.

Từ vựng tiếng Trung: 吃 (chī)

  1. Định nghĩa:
    吃 (chī) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa là ăn – tức là đưa thực phẩm vào miệng, nhai và nuốt để nuôi sống cơ thể. Đây là một từ cơ bản dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  2. Phiên âm:
    吃 – chī – (âm Hán Việt: cật)
  3. Loại từ:
    Động từ (动词)
  4. Giải thích chi tiết:
    “吃” là động từ chỉ hành động ăn, dùng để mô tả việc đưa thức ăn rắn (hoặc đôi khi là một số dạng mềm như cháo, mì…) vào miệng để tiêu hóa.

Từ này rất đa dạng trong cách dùng và có thể kết hợp với nhiều loại danh từ chỉ món ăn, bữa ăn, đồ ăn nhẹ, v.v… Ngoài nghĩa đen, “吃” còn có nhiều nghĩa mở rộng mang tính trừu tượng hoặc thành ngữ.

  1. Một số cách dùng phổ biến của “吃”:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    吃饭 chī fàn ăn cơm
    吃面 chī miàn ăn mì
    吃药 chī yào uống thuốc (dạng viên, nhai hoặc nuốt)
    吃早餐 chī zǎocān ăn sáng
    吃午饭 chī wǔfàn ăn trưa
    吃晚饭 chī wǎnfàn ăn tối
    吃水果 chī shuǐguǒ ăn trái cây
    吃零食 chī língshí ăn đồ ăn vặt
    吃素 chī sù ăn chay
    吃亏 chī kuī chịu thiệt (nghĩa bóng)
    吃苦 chī kǔ chịu khổ (nghĩa bóng)
    吃惊 chī jīng kinh ngạc, giật mình (nghĩa bóng)
  2. Ví dụ minh họa (có pinyin và tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    我正在吃饭。
    Wǒ zhèngzài chī fàn.
    Tôi đang ăn cơm.

Ví dụ 2:
你吃过早饭了吗?
Nǐ chī guò zǎofàn le ma?
Bạn đã ăn sáng chưa?

Ví dụ 3:
他不喜欢吃辣的食物。
Tā bù xǐhuān chī là de shíwù.
Anh ấy không thích ăn đồ cay.

Ví dụ 4:
小孩子不应该多吃糖。
Xiǎo háizi bù yīnggāi duō chī táng.
Trẻ con không nên ăn quá nhiều kẹo.

Ví dụ 5:
我想吃一碗牛肉面。
Wǒ xiǎng chī yì wǎn niúròu miàn.
Tôi muốn ăn một bát mì bò.

Ví dụ 6:
她生病了,医生叫她按时吃药。
Tā shēngbìng le, yīshēng jiào tā ànshí chī yào.
Cô ấy bị ốm, bác sĩ dặn cô ấy uống thuốc đúng giờ.

Ví dụ 7:
今天中午我们一起吃饭吧。
Jīntiān zhōngwǔ wǒmen yìqǐ chī fàn ba.
Trưa nay chúng ta cùng ăn cơm nhé.

Ví dụ 8:
他吃了三碗饭,真厉害!
Tā chī le sān wǎn fàn, zhēn lìhài!
Anh ấy ăn ba bát cơm, thật giỏi!

Ví dụ 9:
我不吃海鲜。
Wǒ bù chī hǎixiān.
Tôi không ăn hải sản.

Ví dụ 10:
她在减肥,所以不吃晚饭。
Tā zài jiǎnféi, suǒyǐ bù chī wǎnfàn.
Cô ấy đang giảm cân nên không ăn tối.

  1. Ví dụ mở rộng – Nghĩa bóng của “吃”:
    Ví dụ 11:
    他总是吃亏。
    Tā zǒngshì chī kuī.
    Anh ấy luôn bị thiệt.

Ví dụ 12:
她为了理想愿意吃苦。
Tā wèile lǐxiǎng yuànyì chīkǔ.
Vì lý tưởng, cô ấy sẵn sàng chịu khổ.

Ví dụ 13:
听到这个消息,我吓得吃惊了。
Tīng dào zhège xiāoxi, wǒ xià de chī jīng le.
Nghe tin này, tôi giật mình kinh ngạc.

Ví dụ 14:
这份工作很吃力。
Zhè fèn gōngzuò hěn chīlì.
Công việc này rất vất vả.

Ví dụ 15:
他吃了一次教训,从此变得谨慎了。
Tā chī le yí cì jiàoxùn, cóngcǐ biàn de jǐnshèn le.
Anh ấy đã rút ra một bài học, từ đó trở nên cẩn thận hơn.

  1. Cấu trúc câu với “吃”:
    Cấu trúc 1:
    S + 吃 + 了 + số lượng + món ăn
    Ví dụ: 我吃了一碗饭。
    Wǒ chī le yì wǎn fàn.
    Tôi đã ăn một bát cơm.

Cấu trúc 2:
S + 没 + 吃 + món ăn
Ví dụ: 他没吃晚饭。
Tā méi chī wǎnfàn.
Anh ấy chưa ăn tối.

Cấu trúc 3:
S + 正在 + 吃 + món ăn
Ví dụ: 她正在吃苹果。
Tā zhèngzài chī píngguǒ.
Cô ấy đang ăn táo.

  1. Ghi chú ngữ pháp và văn hóa:
    “吃” dùng cho thực phẩm rắn hoặc có dạng ăn được (như mì, cháo).

Khi nói về uống thuốc (dạng viên), vẫn dùng “吃药”.

Với chất lỏng như nước, trà, sữa… ta dùng “喝 (hē)”.

吃 là gì? Giải thích chi tiết đầy đủ, loại từ, mẫu câu ví dụ cụ thể
Từ vựng tiếng Trung: 吃
Phiên âm (Pinyin): chī
Loại từ: Động từ (动词 – dòngcí)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    吃 /chī/ là động từ mang nghĩa chính là “ăn”, chỉ hành động đưa thức ăn vào miệng để nuốt vào cơ thể. Đây là một từ rất cơ bản và phổ biến trong tiếng Trung, dùng để mô tả hành động ăn uống của con người hoặc động vật.

Ngoài nghĩa cơ bản là “ăn”, từ 吃 còn có nhiều nghĩa mở rộng mang tính ẩn dụ trong một số thành ngữ, như chịu khổ, chịu thiệt thòi, hoặc gặp vấn đề khó khăn.

  1. Phiên âm và cách đọc chuẩn:
    吃 đọc là chī, thuộc thanh 1 (thanh ngang – âm cao đều, không lên xuống).

Phát âm chữ “chī” bật hơi mạnh ở âm “ch”, âm “ī” giữ đều, rõ.

Khi nói nên đọc nhanh, dứt khoát, không ngân dài.

  1. Loại từ và cách sử dụng:
    Loại từ: Động từ hành động.

Thường trực tiếp đi với tân ngữ chỉ loại đồ ăn.

Có thể mở rộng thành cụm từ, thành ngữ diễn đạt trạng thái, cảm xúc hoặc các tình huống trong cuộc sống.

Trong khẩu ngữ, 吃 còn được dùng trong một số cụm từ chỉ việc “chịu đựng” hoặc “gặp phải điều gì”.

  1. Các cấu trúc thường gặp với 吃:
    吃 + đồ ăn (吃饭, 吃面条…)

吃 + số lượng + lượng từ + đồ ăn (吃一个苹果)

吃 + 得 + bổ ngữ (吃得很快, 吃得很饱)

吃 + 不 + động từ bổ ngữ (吃不完, 吃不下)

  1. Các ví dụ cụ thể kèm phân tích chi tiết:
    Ví dụ 1:
    我每天早上吃鸡蛋和面包。
    Phiên âm: Wǒ měitiān zǎoshang chī jīdàn hé miànbāo.
    Dịch nghĩa: Tôi ăn trứng và bánh mì mỗi sáng.
    Giải thích: “吃鸡蛋和面包” nghĩa là ăn trứng và bánh mì vào buổi sáng.

Ví dụ 2:
小孩子不喜欢吃蔬菜。
Phiên âm: Xiǎo háizi bù xǐhuān chī shūcài.
Dịch nghĩa: Trẻ con không thích ăn rau.
Giải thích: Dùng 吃 + đồ ăn (蔬菜 – rau).

Ví dụ 3:
你吃得饱吗?
Phiên âm: Nǐ chī de bǎo ma?
Dịch nghĩa: Bạn ăn có no không?
Giải thích: “吃得饱” nghĩa là ăn no.

Ví dụ 4:
我吃了一碗牛肉面。
Phiên âm: Wǒ chī le yī wǎn niúròu miàn.
Dịch nghĩa: Tôi đã ăn một tô mì bò.
Giải thích: “一碗” là lượng từ chỉ “một bát/tô”.

Ví dụ 5:
我太饱了,吃不下了。
Phiên âm: Wǒ tài bǎo le, chī bù xià le.
Dịch nghĩa: Tôi no quá rồi, không ăn nổi nữa.
Giải thích: “吃不下” nghĩa là ăn không vô nữa, no rồi.

Ví dụ 6:
今天我们去吃火锅吧。
Phiên âm: Jīntiān wǒmen qù chī huǒguō ba.
Dịch nghĩa: Hôm nay chúng ta đi ăn lẩu nhé.
Giải thích: “吃火锅” nghĩa là ăn lẩu, kiểu gọi món phổ biến.

Ví dụ 7:
病人需要吃药。
Phiên âm: Bìngrén xūyào chī yào.
Dịch nghĩa: Bệnh nhân cần uống thuốc.
Giải thích: 吃药 nghĩa là uống thuốc (dùng khi thuốc ở dạng viên, viên nang).

Ví dụ 8:
吃一顿大餐真开心。
Phiên âm: Chī yī dùn dàcān zhēn kāixīn.
Dịch nghĩa: Ăn một bữa tiệc thịnh soạn thật vui.
Giải thích: “一顿大餐” chỉ một bữa ăn lớn.

Ví dụ 9:
这个蛋糕太甜了,我吃不惯。
Phiên âm: Zhège dàngāo tài tián le, wǒ chī bù guàn.
Dịch nghĩa: Cái bánh này ngọt quá, tôi không quen ăn.
Giải thích: “吃不惯” chỉ việc không quen ăn một loại đồ ăn.

Ví dụ 10:
你吃完了吗?
Phiên âm: Nǐ chī wán le ma?
Dịch nghĩa: Bạn ăn xong chưa?
Giải thích: “吃完” là bổ ngữ kết quả, nghĩa là “ăn xong”.

  1. Một số cụm từ cố định thông dụng với 吃:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
    吃饭 chī fàn ăn cơm, ăn uống nói chung
    吃药 chī yào uống thuốc (dạng viên)
    吃苦 chī kǔ chịu khổ, chịu vất vả
    吃亏 chī kuī chịu thiệt, chịu thua
    吃惊 chī jīng kinh ngạc, giật mình
    吃醋 chī cù ghen tuông (ghen tình cảm)
    吃不下 chī bù xià không ăn nổi, ăn không vào
    吃得下 chī de xià ăn nổi, ăn được
    吃得饱 chī de bǎo ăn no
    吃不完 chī bù wán ăn không hết
    吃撑了 chī chēng le ăn đến no căng bụng
  2. Một số thành ngữ, tục ngữ có từ 吃:
    Thành ngữ 1:
    吃一堑,长一智
    Phiên âm: chī yī qiàn, zhǎng yī zhì
    Dịch nghĩa: ăn một lần vấp ngã, khôn thêm một lần.
    Ý nghĩa: mỗi lần gặp thất bại sẽ rút ra bài học.

Thành ngữ 2:
吃不了兜着走
Phiên âm: chī bù liǎo dōuzhe zǒu
Dịch nghĩa: không ăn hết thì bỏ vào túi mang đi.
Ý nghĩa: làm chuyện gì đó có hậu quả thì phải tự chịu trách nhiệm.

Thành ngữ 3:
吃软不吃硬
Phiên âm: chī ruǎn bù chī yìng
Dịch nghĩa: ăn mềm không ăn cứng.
Ý nghĩa: thích mềm mỏng, không thích bị ép buộc.

Thành ngữ 4:
吃香喝辣
Phiên âm: chī xiāng hē là
Dịch nghĩa: ăn ngon, uống cay.
Ý nghĩa: cuộc sống hưởng thụ sung sướng.

  1. Lưu ý về từ 吃:
    吃 thường chỉ dùng cho thực phẩm cứng, dạng rắn.

Với nước hoặc đồ uống sẽ dùng 喝 (hē).

Với thuốc dạng viên sẽ dùng 吃药, nhưng thuốc dạng nước sẽ nói 喝药.

吃 cũng mở rộng thành nghĩa bóng, thường gặp trong các thành ngữ diễn tả trạng thái tâm lý hoặc kết quả như 吃亏 (bị thiệt), 吃苦 (chịu khổ).

  1. Mở rộng: so sánh 吃 và 喝
    Từ Nghĩa cơ bản Loại thực phẩm dùng với từ này
    吃 (chī) Ăn Thức ăn rắn, cơm, bánh, thịt, cá, rau,…
    喝 (hē) Uống Đồ uống dạng lỏng: nước, trà, sữa, bia, rượu,…

Từ vựng tiếng Trung: 吃 (chī)

  1. Định nghĩa:
    吃 (chī) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa cơ bản là “ăn”, chỉ hành động đưa thức ăn vào miệng, nhai và nuốt. Đây là một từ vựng cực kỳ thông dụng, xuất hiện hằng ngày trong mọi tình huống giao tiếp đời thường.

Ngoài nghĩa chính là “ăn”, 吃 còn được dùng trong nhiều nghĩa mở rộng và thành ngữ mang ý nghĩa bóng, thể hiện các trạng thái tâm lý, hành vi hoặc hậu quả.

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Các nghĩa chính và cách sử dụng phổ biến của từ “吃”:
    3.1. Ăn thức ăn (nghĩa gốc)
    Đây là nghĩa phổ biến nhất – chỉ hành động đưa đồ ăn vào miệng.

Ví dụ:

我在吃饭。
wǒ zài chī fàn
Tôi đang ăn cơm.

他吃了一碗面条。
tā chī le yì wǎn miàn tiáo
Anh ấy đã ăn một tô mì.

你想吃什么?
nǐ xiǎng chī shén me?
Bạn muốn ăn gì?

孩子不爱吃蔬菜。
hái zi bù ài chī shū cài
Trẻ con không thích ăn rau.

我吃饱了。
wǒ chī bǎo le
Tôi ăn no rồi.

3.2. Kết hợp với tên các món ăn hoặc loại thực phẩm
吃 thường đi với các danh từ chỉ món ăn cụ thể:

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
吃饭 chī fàn ăn cơm
吃面 chī miàn ăn mì
吃肉 chī ròu ăn thịt
吃鱼 chī yú ăn cá
吃蛋糕 chī dàn gāo ăn bánh kem
吃冰淇淋 chī bīng qí lín ăn kem

Ví dụ:

我不吃猪肉。
wǒ bù chī zhū ròu
Tôi không ăn thịt heo.

她喜欢吃甜食。
tā xǐ huān chī tián shí
Cô ấy thích ăn đồ ngọt.

我们去吃火锅吧!
wǒ men qù chī huǒ guō ba!
Chúng ta đi ăn lẩu nhé!

3.3. Nghĩa mở rộng – chịu đựng hoặc gặp phải điều gì đó (thường là tiêu cực)
吃 có thể mang nghĩa bóng là “chịu”, “gặp phải”, nhất là trong các cụm từ tiêu cực.

Ví dụ:

他吃了很多苦。
tā chī le hěn duō kǔ
Anh ấy đã trải qua nhiều khổ cực.

你要是不听话,就会吃亏。
nǐ yào shì bù tīng huà, jiù huì chī kuī
Nếu bạn không nghe lời, sẽ bị thiệt thôi.

她吃了一惊。
tā chī le yì jīng
Cô ấy giật mình.

他吃了官司。
tā chī le guān si
Anh ta bị kiện ra tòa.

做生意要小心,别吃亏。
zuò shēng yì yào xiǎo xīn, bié chī kuī
Làm kinh doanh phải cẩn thận, đừng để bị thiệt.

3.4. Kết hợp với cảm xúc, trạng thái hoặc sự việc
吃 còn dùng với một số danh từ trừu tượng hoặc mang nghĩa bóng như:

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
吃惊 chī jīng giật mình, ngạc nhiên
吃亏 chī kuī chịu thiệt
吃苦 chī kǔ chịu khổ
吃力 chī lì vất vả, tốn sức
吃醋 chī cù ghen tuông

Ví dụ:

听到这个消息,我很吃惊。
tīng dào zhè ge xiāo xī, wǒ hěn chī jīng
Nghe tin này, tôi rất ngạc nhiên.

做这个工作很吃力。
zuò zhè ge gōng zuò hěn chī lì
Làm công việc này rất vất vả.

他看到女朋友跟别人聊天就吃醋。
tā kàn dào nǚ péng yǒu gēn bié rén liáo tiān jiù chī cù
Anh ấy thấy bạn gái nói chuyện với người khác là ghen liền.

  1. Các thành ngữ và cụm từ cố định với “吃”:
    4.1. 吃一堑,长一智
    chī yī qiàn, zhǎng yī zhì
    Ăn một lần vấp ngã, khôn một chút – vấp ngã là bài học để trưởng thành.

4.2. 吃不了兜着走
chī bù liǎo dōu zhe zǒu
Nếu chịu không nổi thì phải gánh chịu hậu quả – cảnh cáo ai đó về trách nhiệm.

4.3. 吃香的喝辣的
chī xiāng de hē là de
Ăn ngon mặc đẹp – sống sung sướng.

4.4. 吃闭门羹
chī bì mén gēng
Bị từ chối, bị đuổi về – đến nhà người khác mà bị từ chối tiếp đón.

  1. Câu mẫu trong giao tiếp hằng ngày có dùng từ “吃”:
    你吃饭了吗?
    nǐ chī fàn le ma?
    Bạn ăn cơm chưa?

我吃得太多了,肚子好胀。
wǒ chī de tài duō le, dù zi hǎo zhàng
Tôi ăn nhiều quá, bụng căng rồi.

孩子生病了,什么也不吃。
hái zi shēng bìng le, shén me yě bù chī
Đứa trẻ bị ốm, không ăn gì cả.

他一直吃亏,因为太老实了。
tā yī zhí chī kuī, yīn wèi tài lǎo shí le
Anh ấy luôn chịu thiệt vì quá thật thà.

我吃素,不吃肉。
wǒ chī sù, bù chī ròu
Tôi ăn chay, không ăn thịt.

  1. Phân biệt “吃” với “喝” và các động từ tương tự:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Dùng cho
    吃 chī ăn Thức ăn rắn, đặc
    喝 hē uống Đồ uống (lỏng)
    嚼 jiáo nhai Tập trung vào hành động nhai
    吞 tūn nuốt Tập trung vào hành động nuốt
  2. Tổng kết:
    吃 là động từ cực kỳ cơ bản trong tiếng Trung, nghĩa chính là “ăn”.

Có thể kết hợp với các loại thực phẩm cụ thể hoặc dùng theo nghĩa bóng chỉ cảm xúc, trải nghiệm tiêu cực (chịu thiệt, khổ sở, ngạc nhiên, vất vả,…).

Xuất hiện thường xuyên trong đời sống, hội thoại và văn hóa Trung Hoa.

Kết hợp linh hoạt với nhiều danh từ, hình thành thành ngữ, cụm từ cố định.

  1. 吃 là gì?
    Chữ Hán: 吃

Phiên âm (Pinyin): chī

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt: Ăn, tiêu hóa (thức ăn)

  1. Giải nghĩa chi tiết
    2.1. Nghĩa cơ bản:
    “吃” là một động từ cơ bản trong tiếng Trung, mang nghĩa ăn/uống khi nói đến việc đưa thức ăn hoặc đồ uống vào miệng và tiêu hóa.

Ví dụ:

吃饭 (chī fàn) – ăn cơm

吃苹果 (chī píngguǒ) – ăn táo

2.2. Nghĩa mở rộng (nghĩa bóng hoặc theo ngữ cảnh):
Ngoài nghĩa cơ bản, “吃” còn có thể mang nghĩa bóng trong các ngữ cảnh sau:

Chịu, gánh chịu:
Ví dụ: 吃亏 (chī kuī) – chịu thiệt
吃苦 (chī kǔ) – chịu khổ

Phụ thuộc vào, sống nhờ vào:
吃皇粮 (chī huáng liáng) – sống bằng tiền lương nhà nước

Hút (thuốc), dùng (thuốc):
吃药 (chī yào) – uống thuốc
(Dù uống thuốc, vẫn dùng từ “吃” thay vì “喝” như nước.)

  1. Cách sử dụng “吃” trong câu
    3.1. Dùng với danh từ chỉ thức ăn:
    Cấu trúc Nghĩa
    吃 + [tên món ăn] Ăn món gì đó
    吃饭 Ăn cơm (hoặc ăn nói chung)
    吃早餐 / 午餐 / 晚餐 Ăn sáng / trưa / tối

3.2. Kết hợp với trạng từ:
他正在吃饭。
Tā zhèngzài chī fàn.
→ Anh ấy đang ăn cơm.

我已经吃了。
Wǒ yǐjīng chī le.
→ Tôi ăn rồi.

  1. Một số ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    我喜欢吃苹果。
    Wǒ xǐhuān chī píngguǒ.
    → Tôi thích ăn táo.

Ví dụ 2:
你吃饭了吗?
Nǐ chī fàn le ma?
→ Bạn đã ăn cơm chưa?

Ví dụ 3:
她每天早上七点吃早餐。
Tā měitiān zǎoshang qī diǎn chī zǎocān.
→ Mỗi sáng 7 giờ cô ấy ăn sáng.

Ví dụ 4:
生病时要按时吃药。
Shēngbìng shí yào ànshí chī yào.
→ Khi bị bệnh, phải uống thuốc đúng giờ.

Ví dụ 5:
吃太多对身体不好。
Chī tài duō duì shēntǐ bù hǎo.
→ Ăn quá nhiều không tốt cho sức khỏe.

Ví dụ 6:
他从小就吃了很多苦。
Tā cóng xiǎo jiù chī le hěn duō kǔ.
→ Từ nhỏ anh ấy đã chịu nhiều khổ.

  1. Một số cụm từ cố định với “吃”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    吃饭 chī fàn Ăn cơm
    吃东西 chī dōngxi Ăn gì đó
    吃药 chī yào Uống thuốc
    吃苦 chī kǔ Chịu khổ
    吃亏 chī kuī Bị thiệt thòi
    吃饱 chī bǎo Ăn no
    吃惊 chī jīng Kinh ngạc / bị bất ngờ
    吃素 chī sù Ăn chay
  2. Các mẫu câu thông dụng
    我正在吃午饭。
    Wǒ zhèngzài chī wǔfàn.
    → Tôi đang ăn trưa.

别吃太快,小心噎着。
Bié chī tài kuài, xiǎoxīn yē zhe.
→ Đừng ăn quá nhanh, cẩn thận bị nghẹn.

他吃素已经三年了。
Tā chī sù yǐjīng sān nián le.
→ Anh ấy ăn chay đã được ba năm rồi.

工作太辛苦了,我吃不消。
Gōngzuò tài xīnkǔ le, wǒ chī bù xiāo.
→ Công việc quá vất vả, tôi không chịu nổi.

孩子生病了,吃不下东西。
Háizi shēngbìng le, chī bù xià dōngxi.
→ Đứa trẻ bị bệnh, không thể ăn được gì.

  1. Tổng kết về từ “吃”
    Từ 吃
    Phiên âm chī
    Loại từ Động từ
    Nghĩa chính Ăn (thức ăn), uống (thuốc), chịu đựng (nghĩa bóng)
    Cách dùng phổ biến 吃饭, 吃苹果, 吃药, 吃亏, 吃苦
    Đặc điểm Được dùng rộng rãi trong đời sống hàng ngày và cả trong thành ngữ, cụm từ mang tính ẩn dụ
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.