喝 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
- 喝 là gì?
Phiên âm: hē
Nghĩa tiếng Việt:
喝 có nghĩa là uống – hành động đưa chất lỏng vào cơ thể thông qua miệng. - Thuộc loại từ nào?
喝 là một động từ (Verb), được dùng để miêu tả hành động uống. Trong cấu trúc câu tiếng Trung, “喝” thường đóng vai trò là vị ngữ hoặc thành phần trung tâm trong cụm động từ. - Cấu trúc ngữ pháp với 喝:
Từ “喝” thường đi kèm với danh từ chỉ đồ uống hoặc chất lỏng. Một số cấu trúc thường gặp:
喝 + đồ uống
Ví dụ: 喝水 (uống nước), 喝茶 (uống trà), 喝咖啡 (uống cà phê)
喝 + lượng từ + đồ uống
Ví dụ: 喝一杯牛奶 (uống một cốc sữa)
在 + nơi chốn + 喝 + đồ uống
Ví dụ: 在饭店喝啤酒 (uống bia ở nhà hàng)
想 + 喝 + đồ uống
Ví dụ: 我想喝果汁 (Tôi muốn uống nước trái cây)
- Các ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
他每天早上喝一杯咖啡。
Tā měitiān zǎoshang hē yì bēi kāfēi.
→ Mỗi sáng anh ấy uống một cốc cà phê.
Ví dụ 2:
你渴了吗?要不要喝点水?
Nǐ kě le ma? Yào bù yào hē diǎn shuǐ?
→ Bạn khát không? Có muốn uống chút nước không?
Ví dụ 3:
小孩子不能喝酒。
Xiǎo háizi bù néng hē jiǔ.
→ Trẻ con không được uống rượu.
Ví dụ 4:
生病的时候要多喝水,多休息。
Shēngbìng de shíhòu yào duō hē shuǐ, duō xiūxí.
→ Khi bị bệnh thì nên uống nhiều nước và nghỉ ngơi nhiều hơn.
Ví dụ 5:
他不喝碳酸饮料,因为对身体不好。
Tā bù hē tànsuān yǐnliào, yīnwèi duì shēntǐ bù hǎo.
→ Anh ấy không uống đồ uống có ga vì không tốt cho sức khỏe.
Ví dụ 6:
我们一起去酒吧喝一杯吧!
Wǒmen yìqǐ qù jiǔbā hē yì bēi ba!
→ Chúng ta cùng đi quán bar uống một ly nhé!
Ví dụ 7:
天气很热,他喝了一整瓶冰水。
Tiānqì hěn rè, tā hē le yì zhěng píng bīngshuǐ.
→ Trời rất nóng, anh ấy đã uống cả một chai nước lạnh.
Ví dụ 8:
医生建议她每天早上喝一杯温开水。
Yīshēng jiànyì tā měitiān zǎoshang hē yì bēi wēn kāishuǐ.
→ Bác sĩ khuyên cô ấy mỗi sáng nên uống một cốc nước ấm.
Ví dụ 9:
晚上别喝太多咖啡,会睡不着。
Wǎnshang bié hē tài duō kāfēi, huì shuì bù zháo.
→ Buổi tối đừng uống quá nhiều cà phê, sẽ không ngủ được.
Ví dụ 10:
我喝了一碗热腾腾的鸡汤,感觉好多了。
Wǒ hē le yì wǎn rè téngténg de jītāng, gǎnjué hǎo duō le.
→ Tôi đã uống một bát canh gà nóng hổi, cảm thấy khá hơn nhiều.
- Một số cụm từ phổ biến đi với 喝
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
喝水 hē shuǐ uống nước
喝茶 hē chá uống trà
喝酒 hē jiǔ uống rượu
喝汤 hē tāng uống canh
喝饮料 hē yǐnliào uống đồ uống
喝牛奶 hē niúnǎi uống sữa
喝果汁 hē guǒzhī uống nước trái cây
喝咖啡 hē kāfēi uống cà phê - Một số lưu ý khi sử dụng từ “喝” trong tiếng Trung
Không dùng từ “喝” cho các thức ăn rắn. Với thức ăn đặc, cần dùng từ “吃” (chī – ăn).
Tuy nhiên, với các món ăn ở dạng lỏng như cháo (粥), canh (汤), súp, v.v., ta có thể dùng “喝”.
Trong văn nói, người Trung có thể dùng “喝一杯” (uống một ly) như một cách nói rút gọn ám chỉ việc đi uống rượu, bia hoặc đồ uống có cồn.
- Từ đồng nghĩa hoặc liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa
吃 chī ăn
品尝 pǐncháng nếm thử
饮用 yǐnyòng dùng để uống (dạng trang trọng hơn của 喝) - Phiên âm và loại từ
Chữ Hán: 喝
Phiên âm: hē
Hán Việt: hát
Loại từ: động từ, thán từ, danh từ
- Ý nghĩa chính
a. Động từ
Uống chất lỏng: Chỉ hành động đưa chất lỏng vào cơ thể qua miệng. Ví dụ:
我每天早上喝牛奶。 wǒ měitiān zǎoshàng hē niúnǎi → Tôi uống sữa mỗi buổi sáng.
饭后喝一杯可乐吧。 fànhòu hē yìbēi kělè ba → Uống một cốc coca sau bữa ăn nhé.
Uống rượu, nhậu nhẹt: Dùng để chỉ việc uống đồ uống có cồn, thường trong bối cảnh xã giao. Ví dụ:
他们常常一起喝酒。 tāmen chángcháng yìqǐ hē jiǔ → Họ thường xuyên nhậu cùng nhau.
周末我们去喝酒吧。 zhōumò wǒmen qù hē jiǔ ba → Cuối tuần chúng ta đi nhậu nhé.
Húp, hít: Dùng trong các trường hợp như húp cháo, hít không khí. Ví dụ:
喝粥 hē zhōu → Húp cháo
喝风 hē fēng → Hít không khí
b. Thán từ
Biểu thị sự ngạc nhiên, bất ngờ, tương tự như “ồ!”, “ôi!”, “á!” trong tiếng Việt. Ví dụ:
喝!你居然也来了! hē! nǐ jūrán yě lái le! → Ồ! Bạn cũng đến à!
喝!这么快就来了! hē! zhème kuài jiù lái le! → Ôi! Đến nhanh thế cơ à!
c. Danh từ
Dùng để chỉ thức uống, đặc biệt là rượu hoặc đồ uống trong bữa ăn. Ví dụ:
家里有吃有喝。 jiālǐ yǒu chī yǒu hē → Trong nhà có đồ ăn và thức uống.
我们出去找点好喝的。 wǒmen chūqù zhǎo diǎn hǎo hē de → Chúng ta đi tìm thứ gì đó ngon để uống.
- So sánh với từ “饮” (yǐn)
“喝” thường dùng trong văn nói, giao tiếp hàng ngày.
“饮” thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng hơn.
Ví dụ:
喝水 (hē shuǐ) → uống nước (thường dùng)
饮水 (yǐn shuǐ) → uống nước (trang trọng, văn viết)
- Một số mẫu câu mở rộng
他一来就喝掉半缸水。 tā yīlái jiù hēdiào bàn gāng shuǐ → Anh ấy vừa đến liền uống hết nửa vại nước.
他不喜欢喝烈酒。 tā bù xǐhuan hē lièjiǔ → Anh ấy không thích uống rượu mạnh.
他一边喝茶,一边和战士们聊天儿。 tā yībiān hēchá, yībiān hé zhànshìmen liáotiānr → Anh ấy vừa uống trà, vừa trò chuyện với các chiến sĩ.
他一杯水都没喝。 tā yìbēi shuǐ dōu méi hē → Anh ấy chưa uống một cốc nước nào.
- Nghĩa và loại từ của “喝”
喝 (hē) là một từ tiếng Trung có thể đóng vai trò là:
Động từ: nghĩa là “uống” – dùng để chỉ hành động đưa chất lỏng vào cơ thể qua miệng.
Thán từ: biểu thị sự ngạc nhiên, tương đương với “Ồ!”, “Ơ!”, “Á!” trong tiếng Việt.
Danh từ (ít dùng): chỉ đồ uống, đặc biệt là rượu.
- Giải nghĩa chi tiết theo từng loại từ
a. Động từ – nghĩa là “uống”
Dùng để chỉ hành động uống nước, trà, sữa, rượu, v.v.
Ví dụ:
喝水 (hē shuǐ): uống nước
喝茶 (hē chá): uống trà
喝牛奶 (hē niúnǎi): uống sữa
喝酒 (hē jiǔ): uống rượu
b. Thán từ – biểu thị sự ngạc nhiên
Dùng để thể hiện cảm xúc bất ngờ, ngạc nhiên.
Ví dụ:
喝!你也来了!(Hē! Nǐ yě lái le!): Ồ! Bạn cũng đến rồi!
喝!这么快就来了!(Hē! Zhème kuài jiù lái le!): Ơ! Đến nhanh thế cơ à!
c. Danh từ – chỉ đồ uống (ít gặp)
Ví dụ:
家里有吃有喝。 Jiālǐ yǒu chī yǒu hē. → Trong nhà có đồ ăn và thức uống.
- Mẫu câu ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
Uống nước, trà, sữa:
我每天早上喝牛奶。 Wǒ měitiān zǎoshàng hē niúnǎi. → Tôi uống sữa mỗi buổi sáng.
我们下午喜欢喝茶。 Wǒmen xiàwǔ xǐhuan hē chá. → Buổi chiều chúng tôi thích uống trà.
饭后喝一杯可乐吧。 Fànhòu hē yì bēi kělè ba. → Sau bữa ăn uống một ly coca nhé.
Uống rượu, nhậu:
他们常常一起喝酒。 Tāmen chángcháng yìqǐ hē jiǔ. → Họ thường xuyên nhậu cùng nhau.
周末我们去喝酒吧。 Zhōumò wǒmen qù hē jiǔ ba. → Cuối tuần chúng ta đi nhậu nhé.
Thán từ biểu thị cảm xúc:
喝!你居然也来了! Hē! Nǐ jūrán yě lái le! → Ồ! Bạn cũng đến cơ đấy!
喝!这么快就来了! Hē! Zhème kuài jiù lái le! → Ồ! Đến nhanh thế cơ à!
- So sánh với từ tương tự
喝 và 饮 đều có nghĩa là “uống”.
饮 (yǐn): thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng.
喝 (hē): phổ biến trong văn nói hàng ngày.
- Một số mẫu câu nâng cao
他一来就喝掉半缸水。 Tā yīlái jiù hēdiào bàn gāng shuǐ. → Anh ấy vừa đến liền uống hết nửa vại nước.
他一杯水都没喝。 Tā yì bēi shuǐ dōu méi hē. → Anh ấy chưa uống một cốc nước nào.
他不喜欢喝烈酒。 Tā bù xǐhuan hē lièjiǔ. → Anh ấy không thích uống rượu mạnh.
- Phiên âm và loại từ
- Chữ Hán: 喝
- Phiên âm: hē
- Hán Việt: hát
- Loại từ: động từ, thán từ, danh từ
- Nghĩa và cách dùng
a. Động từ – chỉ hành động uống
Từ “喝” thường dùng để chỉ hành động đưa chất lỏng vào cơ thể qua miệng. Nó có thể dùng cho nước, sữa, trà, rượu, cháo, v.v.
- Ví dụ:
- 我每天早上喝牛奶。
Wǒ měitiān zǎoshang hē niúnǎi.
→ Tôi uống sữa mỗi buổi sáng. - 他喜欢喝绿茶。
Tā xǐhuan hē lǜchá.
→ Anh ấy thích uống trà xanh. - 我们一起去喝咖啡吧。
Wǒmen yìqǐ qù hē kāfēi ba.
→ Chúng ta cùng đi uống cà phê nhé.
b. Động từ – chỉ hành động uống rượu, nhậu nhẹt
Trong ngữ cảnh xã hội, “喝” cũng dùng để chỉ việc uống rượu, bia hoặc các loại đồ uống có cồn. - Ví dụ:
- 周末我们去喝酒吧。
Zhōumò wǒmen qù hē jiǔ ba.
→ Cuối tuần chúng ta đi nhậu nhé. - 他喝醉了。
Tā hē zuì le.
→ Anh ấy đã uống say.
c. Thán từ – biểu thị sự ngạc nhiên
“喝” cũng có thể dùng như một thán từ, tương đương với “Ồ!”, “Ôi!”, “Á!” trong tiếng Việt, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ. - Ví dụ:
- 喝!你怎么在这儿?
Hē! Nǐ zěnme zài zhèr?
→ Ôi! Sao bạn lại ở đây? - 喝!太漂亮了!
Hē! Tài piàoliang le!
→ Á! Đẹp quá!
d. Danh từ – chỉ đồ uống
Trong một số trường hợp, “喝” có thể dùng như danh từ để chỉ các loại đồ uống, đặc biệt là rượu. - Ví dụ:
- 家里有吃有喝。
Jiālǐ yǒu chī yǒu hē.
→ Trong nhà có đồ ăn và thức uống. - 我们出去找点好喝的。
Wǒmen chūqù zhǎo diǎn hǎohē de.
→ Chúng ta đi tìm thứ gì đó ngon để uống.
- Mẫu câu mở rộng
- 他一来就喝掉半缸水。
Tā yīlái jiù hēdiào bàn gāng shuǐ.
→ Anh ấy vừa đến liền uống hết nửa vại nước. - 饭后喝一杯可乐吧。
Fànhòu hē yì bēi kělè ba.
→ Uống một cốc coca sau bữa ăn nhé. - 他不喜欢喝烈酒。
Tā bù xǐhuan hē lièjiǔ.
→ Anh ấy không thích uống rượu mạnh. - 今天喝冬瓜汤。
Jīntiān hē dōngguātāng.
→ Hôm nay uống canh bí đao. - 他一杯水都没喝。
Tā yì bēi shuǐ dōu méi hē.
→ Anh ấy chưa uống một cốc nước nào.
- So sánh với từ “饮”
- “喝” thường dùng trong văn nói, mang tính đời thường, thân mật.
- “饮” thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng hơn.
- Cả hai đều có nghĩa là “uống”, nhưng “喝” phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- Ý nghĩa của “喝”
Từ 喝 có các nghĩa chính sau:
Uống (nghĩa phổ biến nhất): Chỉ hành động uống nước, đồ uống hoặc chất lỏng nói chung. Đây là nghĩa cơ bản và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ: 喝水 (hē shuǐ) – Uống nước.
Quát, la hét (trong văn cảnh cổ hoặc trang trọng): Chỉ hành động quát tháo, ra lệnh mạnh mẽ, thường mang tính uy quyền.
Ví dụ: 大喝一声 (dà hē yī shēng) – Quát to một tiếng.
Ngăn cản, quở trách (nghĩa cổ): Trong văn học cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng, “喝” có thể mang nghĩa ngăn cản hoặc trách mắng ai đó.
Ví dụ: 喝止 (hē zhǐ) – Quát ngăn, ra lệnh dừng lại.
Cách dùng trong ngữ cảnh hiện đại: Ngoài nghĩa “uống”, “喝” còn xuất hiện trong một số thành ngữ hoặc cách dùng đặc biệt, ví dụ như để chỉ sự tiêu thụ đồ uống có cồn hoặc trong các cụm từ mang tính biểu cảm.
- Loại từ
Động từ (động từ hành động): Trong hầu hết các trường hợp, “喝” là một động từ, chỉ hành động “uống” hoặc “quát tháo”.
Danh từ (hiếm): Trong một số trường hợp, “喝” có thể được dùng như danh từ, ví dụ trong văn học cổ, nhưng rất ít gặp trong tiếng Trung hiện đại. - Cấu trúc ngữ pháp
Dưới đây là các cấu trúc phổ biến khi sử dụng “喝”:
喝 + danh từ (chỉ đồ uống): Dùng để chỉ hành động uống một loại chất lỏng cụ thể.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 喝 + Danh từ
Ví dụ: 我喝茶。 (Wǒ hē chá.) – Tôi uống trà.
喝 + số lượng + danh từ: Chỉ số lượng chất lỏng được uống.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 喝 + Số lượng + Đơn vị + Danh từ
Ví dụ: 他喝了一杯水。 (Tā hē le yī bēi shuǐ.) – Anh ấy uống một cốc nước.
喝 + trạng từ bổ nghĩa: Dùng để nhấn mạnh cách thức hoặc mức độ uống.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 喝 + Trạng từ + Danh từ
Ví dụ: 她慢慢地喝咖啡。 (Tā màn màn de hē kāfēi.) – Cô ấy từ từ uống cà phê.
喝 trong ngữ cảnh quát tháo: Thường đi kèm với các từ như 大 (dà – to, lớn) hoặc các từ chỉ âm thanh.
Ví dụ: 他大喝一声:“站住!” (Tā dà hē yī shēng: “Zhàn zhù!”) – Anh ta quát to: “Đứng lại!”
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là các ví dụ minh họa, kèm phiên âm (pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt, được chia theo các ngữ cảnh sử dụng khác nhau:
Ngữ cảnh 1: Uống (thông thường)
我每天喝两杯水。
Phiên âm: Wǒ měi tiān hē liǎng bēi shuǐ.
Dịch: Tôi uống hai cốc nước mỗi ngày.
你想喝什么?
Phiên âm: Nǐ xiǎng hē shénme?
Dịch: Bạn muốn uống gì?
他喝了很多啤酒。
Phiên âm: Tā hē le hěn duō píjiǔ.
Dịch: Anh ấy uống rất nhiều bia.
别喝冷水,对身体不好。
Phiên âm: Bié hē lěng shuǐ, duì shēntǐ bù hǎo.
Dịch: Đừng uống nước lạnh, không tốt cho cơ thể.
我们一起喝杯咖啡吧!
Phiên âm: Wǒmen yīqǐ hē bēi kāfēi ba!
Dịch: Cùng uống một cốc cà phê nhé!
Ngữ cảnh 2: Quát tháo, ra lệnh
他大喝一声:“别动!”
Phiên âm: Tā dà hē yī shēng: “Bié dòng!”
Dịch: Anh ta quát to: “Đừng động đậy!”
将军喝道:“进攻!”
Phiên âm: Jiāngjūn hē dào: “Jìngōng!”
Dịch: Tướng quân quát: “Tấn công!”
他喝止了喧哗的人群。
Phiên âm: Tā hē zhǐ le xuānhuá de rénqún.
Dịch: Anh ta quát ngăn đám đông ồn ào.
Ngữ cảnh 3: Thành ngữ hoặc cách dùng đặc biệt
他喝得酩酊大醉。
Phiên âm: Tā hē de mǐngdǐng dà zuì.
Dịch: Anh ta uống đến say khướt.
喝西北风
Phiên âm: Hē xīběifēng
Dịch: (Thành ngữ) “Uống gió tây bắc” – Chỉ trạng thái nghèo khó, không có gì để ăn uống.
一口喝完
Phiên âm: Yī kǒu hē wán
Dịch: Uống cạn trong một hơi.
- Lưu ý khi sử dụng “喝”
Phân biệt với “吃” (chī): “喝” chỉ dùng cho chất lỏng, còn “吃” dùng cho thức ăn hoặc một số trường hợp đặc biệt (như ăn thuốc – 吃药). Ví dụ:
Sai: 吃水 (chī shuǐ)
Đúng: 喝水 (hē shuǐ).
Ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng: Trong giao tiếp hàng ngày, “喝” chủ yếu mang nghĩa “uống”. Nghĩa “quát tháo” thường xuất hiện trong văn học, phim cổ trang hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Phát âm: “喝” được phát âm là hē (thanh điệu thứ 1, âm cao bằng). Cần chú ý phát âm đúng để tránh nhầm với các từ khác như “hé” (thanh điệu thứ 2) hoặc “hè” (thanh điệu thứ 4). - Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa “uống”):
饮 (yǐn): Uống (trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết).
啜 (chuò): Nhấp, uống từng ngụm nhỏ (ít dùng trong khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa (cho nghĩa “uống”): Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các từ như “倒” (dào – đổ đi) hoặc “吐” (tù – nhổ ra) trong ngữ cảnh phù hợp.
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa “quát tháo”):
喊 (hǎn): Hét, la.
叱 (chì): Quát mắng (trang trọng, ít dùng). - Một số câu hỏi thường gặp liên quan
“喝” có thể dùng cho đồ ăn không? Không, “喝” chỉ dùng cho chất lỏng. Với đồ ăn, dùng “吃” (chī).
“喝” có thể dùng trong văn nói không? Có, “喝” rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt với nghĩa “uống”.
Làm sao phân biệt “喝” và “喊”? “喝” (hē) mang nghĩa quát tháo uy quyền, thường trong văn cảnh cổ hoặc trang trọng, còn “喊” (hǎn) là hét hoặc gọi to, phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường. - 喝 là gì?
喝 là một từ tiếng Trung thuộc loại động từ (动词), có nghĩa là “uống” trong tiếng Việt. Từ này dùng để miêu tả hành động đưa chất lỏng vào cơ thể qua đường miệng, như uống nước, uống trà, uống cà phê, uống rượu v.v… - Phiên âm, chữ Hán và bộ thủ
Chữ Hán: 喝
Phiên âm (Pinyin): hē
Bộ thủ: 口 (khẩu) – biểu thị liên quan đến miệng hoặc lời nói
Cấu tạo chữ: Chữ 喝 gồm bộ 口 (miệng) + hợp phần 曷 (biểu âm)
- Phân loại từ
Thuộc loại: Động từ (Verb – 动词)
Tính chất: Đây là một động từ thường xuyên sử dụng trong khẩu ngữ, viết và nói tiếng Trung hàng ngày.
- Ý nghĩa chính của từ 喝
Nghĩa gốc: Uống một chất lỏng (nước, trà, sữa, cà phê, rượu…)
Nghĩa mở rộng (nghĩa bóng/khẩu ngữ): Có thể mang nghĩa “la mắng”, “gào thét” trong một số phương ngữ hoặc văn nói (kết hợp với các động từ khác như 骂 để tạo thành “喝骂”).
- Một số cụm từ kết hợp phổ biến với 喝
Cụm từ kết hợp Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
喝水 hē shuǐ uống nước
喝茶 hē chá uống trà
喝咖啡 hē kāfēi uống cà phê
喝牛奶 hē niúnǎi uống sữa
喝酒 hē jiǔ uống rượu, uống bia
喝汤 hē tāng húp canh, uống canh
喝饮料 hē yǐnliào uống đồ uống (nước ngọt)
多喝水 duō hē shuǐ uống nhiều nước
少喝酒 shǎo hē jiǔ uống ít rượu
喝醉了 hē zuì le uống say rồi - Mẫu câu ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
6.1. Mẫu câu cơ bản:
我每天早上都喝一杯咖啡。
Wǒ měitiān zǎoshang dōu hē yī bēi kāfēi.
Tôi mỗi sáng đều uống một ly cà phê.
他不喜欢喝茶,只喝果汁。
Tā bù xǐhuān hē chá, zhǐ hē guǒzhī.
Anh ấy không thích uống trà, chỉ uống nước hoa quả.
夏天要多喝水,避免中暑。
Xiàtiān yào duō hē shuǐ, bìmiǎn zhòngshǔ.
Mùa hè nên uống nhiều nước để tránh bị say nắng.
孩子感冒了,不要喝冷饮。
Háizi gǎnmào le, bù yào hē lěngyǐn.
Trẻ bị cảm lạnh thì không nên uống đồ lạnh.
喝酒不开车,开车不喝酒。
Hē jiǔ bù kāichē, kāichē bù hē jiǔ.
Uống rượu thì không lái xe, lái xe thì không uống rượu.
6.2. Mẫu câu nâng cao:
他一口气喝完了整瓶矿泉水。
Tā yī kǒuqì hē wán le zhěng píng kuàngquánshuǐ.
Anh ấy uống hết nguyên chai nước khoáng trong một hơi.
医生建议我每天喝八杯水。
Yīshēng jiànyì wǒ měitiān hē bā bēi shuǐ.
Bác sĩ khuyên tôi nên uống 8 cốc nước mỗi ngày.
上课的时候不要喝饮料。
Shàngkè de shíhòu bù yào hē yǐnliào.
Trong giờ học không nên uống đồ uống.
她喝了一点红酒,脸就红了。
Tā hē le yīdiǎn hóngjiǔ, liǎn jiù hóng le.
Cô ấy uống một chút rượu vang là mặt đã đỏ lên rồi.
工作太累了,我想喝点啤酒放松一下。
Gōngzuò tài lèi le, wǒ xiǎng hē diǎn píjiǔ fàngsōng yīxià.
Công việc mệt quá, tôi muốn uống chút bia để thư giãn.
- Cách sử dụng từ 喝 trong khẩu ngữ
Trong khẩu ngữ hoặc phương ngữ, từ 喝 đôi khi còn xuất hiện trong cụm có nghĩa bóng:
喝骂 (hē mà): quát mắng, la mắng
Ví dụ: 他常常被父母喝骂。
Tā chángcháng bèi fùmǔ hēmà.
Cậu ấy thường bị bố mẹ quát mắng.
Tuy nhiên, nghĩa này không phổ biến bằng nghĩa “uống” trong ngữ cảnh thường ngày.
- Tổng kết kiến thức về từ 喝
喝 là một trong những động từ cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Trung, biểu thị hành động uống.
Từ này rất thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, trong nhà hàng, quán cà phê, sinh hoạt, y tế, và các tình huống đời sống.
Ngoài ra, việc nắm chắc cách kết hợp từ 喝 với các danh từ (trà, cà phê, nước, rượu…) sẽ giúp bạn nâng cao năng lực diễn đạt trong tiếng Trung.
喝 (hē)
- Loại từ:
Động từ - Phiên âm Hán Việt:
Hát - Ý nghĩa chính:
“喝” có nghĩa là uống – chỉ hành động đưa chất lỏng vào cơ thể qua miệng. Đây là một động từ thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày trong tiếng Trung để chỉ việc uống nước, uống trà, uống rượu, uống sữa, v.v. - Cách sử dụng thông thường:
a. “喝 + tên loại đồ uống”
Cấu trúc phổ biến nhất là: 喝 + danh từ chỉ đồ uống, như:
喝水 (hē shuǐ): uống nước
喝茶 (hē chá): uống trà
喝酒 (hē jiǔ): uống rượu
喝咖啡 (hē kāfēi): uống cà phê
喝牛奶 (hē niúnǎi): uống sữa
喝汤 (hē tāng): uống canh
喝果汁 (hē guǒzhī): uống nước trái cây
b. “喝” kết hợp với các bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ khả năng:
他喝得很快。
(Tā hē de hěn kuài)
Anh ấy uống rất nhanh.
我喝不下了。
(Wǒ hē bù xià le)
Tôi không uống nổi nữa.
他喝光了一瓶酒。
(Tā hē guāng le yì píng jiǔ)
Anh ấy đã uống hết một chai rượu.
她喝醉了。
(Tā hē zuì le)
Cô ấy uống say rồi.
- Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa:
Ví dụ 1:
他每天早上喝一杯咖啡。
Tā měitiān zǎoshang hē yì bēi kāfēi.
Anh ấy uống một cốc cà phê mỗi sáng.
Ví dụ 2:
我口渴了,想喝点儿水。
Wǒ kǒukě le, xiǎng hē diǎnr shuǐ.
Tôi khát rồi, muốn uống chút nước.
Ví dụ 3:
你喜欢喝茶还是喝咖啡?
Nǐ xǐhuān hē chá háishì hē kāfēi?
Bạn thích uống trà hay uống cà phê?
Ví dụ 4:
医生说我不能喝酒。
Yīshēng shuō wǒ bù néng hē jiǔ.
Bác sĩ nói tôi không được uống rượu.
Ví dụ 5:
小孩不爱喝牛奶。
Xiǎohái bù ài hē niúnǎi.
Trẻ con không thích uống sữa.
Ví dụ 6:
他一口气喝完了两瓶啤酒。
Tā yì kǒuqì hē wán le liǎng píng píjiǔ.
Anh ấy uống liền một hơi hết hai chai bia.
Ví dụ 7:
你喝得太快了,小心噎着。
Nǐ hē de tài kuài le, xiǎoxīn yē zhe.
Bạn uống nhanh quá, cẩn thận bị nghẹn đấy.
- Một số thành ngữ hoặc cụm từ mở rộng với “喝”:
a. 喝醉 (hē zuì): uống say
她昨天喝醉了,睡得很沉。
Tā zuótiān hē zuì le, shuì de hěn chén.
Hôm qua cô ấy uống say và ngủ rất say.
b. 喝光 (hē guāng): uống hết
孩子把牛奶喝光了。
Háizi bǎ niúnǎi hē guāng le.
Đứa trẻ đã uống hết sữa rồi.
c. 喝喜酒 (hē xǐjiǔ): uống rượu mừng (đám cưới)
我们下周要去喝喜酒。
Wǒmen xià zhōu yào qù hē xǐjiǔ.
Tuần sau chúng tôi sẽ đi dự tiệc cưới.
- Ghi chú ngữ pháp:
“喝” là động từ đơn độc, không đi kèm tân ngữ thì có thể hiểu là “uống” nói chung.
Khi dùng với bổ ngữ, cần lưu ý về cấu trúc bổ ngữ khả năng và kết quả:
喝得下 (hē de xià): uống được
喝不下 (hē bù xià): không uống nổi
喝完 (hē wán): uống xong
喝光 (hē guāng): uống hết
喝醉 (hē zuì): uống say
喝 là một động từ rất cơ bản và thường gặp trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là uống – chỉ hành động đưa chất lỏng vào miệng và nuốt xuống. Đây là một từ thiết yếu trong giao tiếp hằng ngày, được dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ sinh hoạt thường nhật đến trong các cụm từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái.
- Thông tin cơ bản:
Chữ Hán: 喝
Phiên âm (Pinyin): hē
Loại từ: Động từ
Tiếng Việt: uống
Tiếng Anh: to drink
- Giải thích chi tiết:
a. Nghĩa chính:
喝 (hē) dùng để chỉ hành động uống chất lỏng bằng miệng, chẳng hạn như uống nước, uống sữa, uống trà, uống rượu, uống thuốc… Đây là một động tác cơ bản trong sinh hoạt thường nhật của con người.
Từ này được dùng với các danh từ chỉ chất lỏng (nước, sữa, trà, nước ngọt…) và thường đứng trước danh từ ấy trong câu.
Ví dụ:
喝水 (hē shuǐ): uống nước
喝茶 (hē chá): uống trà
喝咖啡 (hē kā fēi): uống cà phê
喝牛奶 (hē niú nǎi): uống sữa
喝果汁 (hē guǒ zhī): uống nước trái cây
喝酒 (hē jiǔ): uống rượu
b. Nghĩa mở rộng:
Ngoài nghĩa chính là “uống”, trong một số trường hợp đặc biệt, “喝” có thể dùng với nghĩa bóng hoặc trong các cụm từ cố định, ví dụ như:
喝西北风 (hē xī běi fēng): uống gió tây bắc → sống nghèo khổ, không có gì ăn
喝倒彩 (hē dào cǎi): bị khán giả la ó phản đối
喝斥 (hē chì): quát mắng lớn tiếng (ở đây “喝” mang nghĩa “la hét”, không còn nghĩa là “uống”)
Tuy nhiên, khi dùng độc lập, “喝” vẫn chủ yếu mang nghĩa “uống”.
- Cách dùng trong câu:
Cấu trúc thường gặp:
喝 + Danh từ chỉ đồ uống
Ví dụ: 喝茶 (uống trà), 喝水 (uống nước), 喝酒 (uống rượu)…
喝 + 了 + Số lượng + Danh từ
Dùng để biểu đạt đã uống bao nhiêu thứ gì đó
Ví dụ: 喝了一杯牛奶 (đã uống một cốc sữa)
- Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa:
他每天早上喝一杯牛奶。
Tā měi tiān zǎo shàng hē yì bēi niú nǎi.
→ Mỗi sáng anh ấy uống một cốc sữa.
我很渴,想喝点水。
Wǒ hěn kě, xiǎng hē diǎn shuǐ.
→ Tôi rất khát, muốn uống chút nước.
你喜欢喝茶还是喝咖啡?
Nǐ xǐ huān hē chá hái shì hē kā fēi?
→ Bạn thích uống trà hay uống cà phê?
昨天他喝了很多酒,今天头疼得厉害。
Zuó tiān tā hē le hěn duō jiǔ, jīn tiān tóu téng de lì hài.
→ Hôm qua anh ấy uống rất nhiều rượu, hôm nay đau đầu dữ dội.
孩子不喜欢喝药,每次都要哄半天。
Hái zi bù xǐ huān hē yào, měi cì dōu yào hǒng bàn tiān.
→ Trẻ con không thích uống thuốc, lần nào cũng phải dỗ rất lâu.
她正在喝果汁,你要不要也来一杯?
Tā zhèng zài hē guǒ zhī, nǐ yào bú yào yě lái yì bēi?
→ Cô ấy đang uống nước hoa quả, bạn có muốn một cốc không?
老师让我们多喝水,注意身体健康。
Lǎo shī ràng wǒ men duō hē shuǐ, zhù yì shēn tǐ jiàn kāng.
→ Thầy giáo dặn chúng tôi uống nhiều nước, chú ý sức khỏe.
- Mở rộng ngữ nghĩa:
Ngoài ra, “喝” còn xuất hiện trong một số từ ghép có nghĩa khác biệt:
喝彩 (hè cǎi): hoan hô, vỗ tay khen ngợi (chú ý: chữ “喝” trong “喝彩” phát âm là hè, mang nghĩa “hò hét”, không phải “hē” là “uống”)
喝斥 (hē chì): quát mắng
喝令 (hè lìng): ra lệnh lớn tiếng
Như vậy, trong một số trường hợp từ “喝” có thể có phát âm khác và mang nghĩa khác tùy thuộc vào ngữ cảnh và từ ghép.
- Ghi nhớ nhanh:
Nếu dùng với đồ uống → 喝 (hē) là “uống”
Nếu dùng trong cụm từ như 喝彩、喝斥 → có thể mang nghĩa “la”, “quát”, “hét”, và có thể đọc là hè
- Định nghĩa
喝 (hē) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt cơ bản nhất là “uống”.
Nó chỉ hành động đưa chất lỏng (nước, trà, sữa, rượu…) vào miệng rồi nuốt. Đây là động từ rất cơ bản và thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
- Đặc điểm ngữ pháp
Từ loại: Động từ
Thường trực tiếp đi kèm với danh từ chỉ đồ uống
Có thể dùng với trạng từ chỉ lượng, mức độ, thời gian
Có thể lược bỏ tân ngữ khi ý nghĩa đã rõ
- Các nghĩa chính
(1) Uống chất lỏng
Ví dụ: nước, trà, sữa, rượu, canh, cà phê
(2) (Nghĩa mở rộng, văn nói) – Chỉ việc uống rượu xã giao, ăn nhậu
Ví dụ: 喝酒 thường còn nghĩa bóng là “nhậu”.
(3) Một số ngữ cảnh ít phổ biến – Hô, hét (thường dùng trong dạng 书面 hoặc trong từ ghép như 喝令 – ra lệnh quát tháo)
Nhưng trong tiếng Trung hiện đại đời thường, 喝 gần như mặc định hiểu là uống.
- Cấu trúc thường dùng
喝 + danh từ chỉ đồ uống
喝 + lượng từ + danh từ
喝 + trạng từ chỉ mức độ (多、少、慢、快)
Ví dụ:
喝水 (uống nước)
喝一杯茶 (uống một cốc trà)
多喝水 (uống nhiều nước)
- Ví dụ câu chi tiết (pinyin, nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1:
你想喝什么?
Nǐ xiǎng hē shénme?
Bạn muốn uống gì?
Giải thích: hỏi ý muốn người nghe muốn uống gì, rất phổ biến khi mời khách.
Ví dụ 2:
我喜欢喝茶。
Wǒ xǐhuan hē chá.
Tôi thích uống trà.
Giải thích: biểu thị sở thích, dùng “喜欢” + động từ.
Ví dụ 3:
他每天早上喝牛奶。
Tā měitiān zǎoshang hē niúnǎi.
Anh ấy uống sữa mỗi sáng.
Giải thích: trạng ngữ chỉ thời gian “每天早上” đứng đầu câu.
Ví dụ 4:
小孩子不能喝酒。
Xiǎoháizi bùnéng hē jiǔ.
Trẻ con không được uống rượu.
Giải thích: dùng “不能” chỉ sự cấm đoán.
Ví dụ 5:
请多喝水,注意身体。
Qǐng duō hē shuǐ, zhùyì shēntǐ.
Xin hãy uống nhiều nước, chú ý sức khỏe.
Giải thích: “多喝水” là lời khuyên chăm sóc sức khỏe.
Ví dụ 6:
天气很热,喝点冰水吧。
Tiānqì hěn rè, hē diǎn bīngshuǐ ba.
Trời nóng lắm, uống chút nước lạnh đi.
Giải thích: “冰水” = nước lạnh, “吧” mang sắc thái gợi ý nhẹ nhàng.
Ví dụ 7:
他们在茶馆里喝茶聊天。
Tāmen zài cháguǎn lǐ hē chá liáotiān.
Họ uống trà trò chuyện trong quán trà.
Giải thích: trạng ngữ nơi chốn “在茶馆里”.
Ví dụ 8:
我去买点饮料喝。
Wǒ qù mǎi diǎn yǐnliào hē.
Tôi đi mua chút đồ uống để uống.
Giải thích: “饮料” là danh từ chung cho đồ uống.
Ví dụ 9:
喝了汤再走吧。
Hē le tāng zài zǒu ba.
Uống xong canh rồi hãy đi.
Giải thích: “了” chỉ hành động hoàn tất.
Ví dụ 10:
他喝得很快。
Tā hē de hěn kuài.
Anh ấy uống rất nhanh.
Giải thích: bổ ngữ trình độ “得很快”.
Ví dụ 11:
我不爱喝咖啡。
Wǒ bù ài hē kāfēi.
Tôi không thích uống cà phê.
Giải thích: “不爱” = không thích.
Ví dụ 12:
我们一起喝点酒吧。
Wǒmen yīqǐ hē diǎn jiǔ ba.
Chúng ta cùng uống chút rượu nhé.
Giải thích: dùng để mời rượu xã giao.
Ví dụ 13:
医生让我少喝酒。
Yīshēng ràng wǒ shǎo hē jiǔ.
Bác sĩ bảo tôi uống ít rượu thôi.
Giải thích: “少喝” = uống ít, khuyên nhủ.
Ví dụ 14:
他一口气喝完了。
Tā yī kǒuqì hē wán le.
Anh ấy uống hết một hơi.
Giải thích: “一口气” = một hơi.
Ví dụ 15:
别着急,慢慢喝。
Bié zhāojí, màn man hē.
Đừng vội, uống từ từ thôi.
Giải thích: “慢慢” = chậm rãi, từ từ.
- Các cụm từ cố định thường gặp
喝水 (hē shuǐ): uống nước
喝茶 (hē chá): uống trà
喝酒 (hē jiǔ): uống rượu
喝汤 (hē tāng): uống canh
喝饮料 (hē yǐnliào): uống đồ uống
喝咖啡 (hē kāfēi): uống cà phê
喝牛奶 (hē niúnǎi): uống sữa
喝冰水 (hē bīngshuǐ): uống nước lạnh
- Một số mẫu câu khuyên nhủ, mời mọc
请喝点水。
Qǐng hē diǎn shuǐ.
Xin mời uống chút nước.
你要不要喝点茶?
Nǐ yào bù yào hē diǎn chá?
Bạn có muốn uống chút trà không?
来,喝一杯!
Lái, hē yī bēi!
Nào, uống một ly!
多喝水对身体好。
Duō hē shuǐ duì shēntǐ hǎo.
Uống nhiều nước tốt cho sức khỏe.
- Nghĩa mở rộng (ít dùng hơn trong khẩu ngữ)
在一些固定搭配里,“喝” còn có nghĩa quát tháo, hô to. Ví dụ:
喝令 (hèlìng): ra lệnh quát tháo
大喝一声 (dà hē yī shēng): quát to một tiếng
Tuy nhiên trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa này rất hiếm khi dùng riêng lẻ.
喝 là động từ rất cơ bản nghĩa là uống.
Dùng để nói về hành động đưa chất lỏng vào miệng.
Có thể kết hợp với nhiều đồ uống.
Trong đời sống, dùng cực kỳ thường xuyên trong các ngữ cảnh ăn uống, xã giao.
Từ vựng tiếng Trung: 喝
- Định nghĩa
Tiếng Trung: 喝
Phiên âm: hē
Loại từ: Động từ
Nghĩa tiếng Việt: uống
“喝” là một động từ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, được sử dụng để chỉ hành động đưa chất lỏng vào cơ thể qua miệng, tức là hành động uống. Đây là từ rất cơ bản trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như ăn uống, sức khỏe, xã giao, sinh hoạt,…
- Nguồn gốc và hình thức chữ Hán
Bộ thủ: 口 (bộ khẩu, nghĩa là cái miệng) – thể hiện rõ đây là từ liên quan đến miệng, lời nói, ăn uống.
Cấu trúc chữ: gồm bộ 口 (miệng) + 曷 (một âm tiết để biểu âm)
Chữ giản thể và phồn thể giống nhau: 喝
- Cách sử dụng và ý nghĩa trong ngữ cảnh
a. Nghĩa chính: Uống (chất lỏng)
Đây là nghĩa phổ biến nhất, dùng để diễn tả hành động đưa các loại chất lỏng như nước, trà, cà phê, sữa, rượu,… vào cơ thể.
Ví dụ:
喝水 (hē shuǐ) – uống nước
喝茶 (hē chá) – uống trà
喝牛奶 (hē niúnǎi) – uống sữa
喝酒 (hē jiǔ) – uống rượu
b. Nghĩa mở rộng: Uống thuốc, hút khói (ít gặp)
Trong một số trường hợp, từ “喝” còn được dùng trong nghĩa mở rộng như “喝中药” (uống thuốc Bắc), hoặc có thể thấy trong cụm “喝西北风” mang nghĩa bóng (sống nghèo đói, không có gì ăn).
c. Thành ngữ liên quan
喝西北风 (hē xīběifēng): uống gió Tây Bắc – chỉ sống cơ cực, không có gì ăn uống, đói khát.
Ví dụ: 他整天游手好闲,迟早得喝西北风。
(Anh ta suốt ngày lêu lổng, sớm muộn gì cũng đói khát thôi.)
大吃大喝 (dà chī dà hē): ăn uống thả ga, phung phí
Ví dụ: 节假日里不要大吃大喝,注意身体健康。
(Trong kỳ nghỉ lễ đừng ăn uống quá độ, hãy chú ý sức khỏe.)
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
喝 + danh từ chỉ đồ uống
Đây là cấu trúc phổ biến nhất, danh từ đi sau thường là tên các loại đồ uống.
Ví dụ:
我每天早上喝一杯咖啡。
(Tôi uống một cốc cà phê vào mỗi buổi sáng.)
你要不要喝点水?
(Bạn có muốn uống chút nước không?)
夏天我们常喝绿豆汤。
(Mùa hè chúng tôi thường uống canh đậu xanh.)
- Ví dụ câu đầy đủ (kèm phiên âm và dịch nghĩa chi tiết)
他每天早上喝一杯牛奶,有助于补充营养。
Tā měitiān zǎoshang hē yì bēi niúnǎi, yǒu zhù yú bǔchōng yíngyǎng.
→ Mỗi sáng anh ấy uống một ly sữa, điều đó giúp bổ sung dinh dưỡng.
我今天喉咙痛,不能喝冷水。
Wǒ jīntiān hóulóng tòng, bù néng hē lěngshuǐ.
→ Hôm nay tôi bị đau họng, không thể uống nước lạnh.
中国人喜欢喝热茶,认为对身体有好处。
Zhōngguó rén xǐhuān hē rè chá, rènwéi duì shēntǐ yǒu hǎochù.
→ Người Trung Quốc thích uống trà nóng, cho rằng điều đó có lợi cho sức khỏe.
孩子正在喝果汁,小心别撒了。
Háizi zhèngzài hē guǒzhī, xiǎoxīn bié sǎ le.
→ Đứa bé đang uống nước trái cây, cẩn thận kẻo đổ.
我感冒了,医生让我多喝水,多休息。
Wǒ gǎnmào le, yīshēng ràng wǒ duō hē shuǐ, duō xiūxí.
→ Tôi bị cảm, bác sĩ khuyên tôi uống nhiều nước và nghỉ ngơi nhiều hơn.
饭后不要马上喝茶,对胃不好。
Fàn hòu bù yào mǎshàng hē chá, duì wèi bù hǎo.
→ Sau bữa ăn không nên uống trà ngay, không tốt cho dạ dày.
他们晚上聚会喝了很多酒。
Tāmen wǎnshàng jùhuì hē le hěn duō jiǔ.
→ Họ đã uống rất nhiều rượu trong buổi tụ họp tối qua.
- So sánh với các động từ khác
喝 (hē): dùng cho chất lỏng (uống)
吃 (chī): dùng cho thức ăn rắn (ăn)
吸 (xī): hút (hút thuốc, hút hơi nước)
抽烟 (chōu yān): hút thuốc (cụm động từ thường dùng)
- Lưu ý khi sử dụng
Không dùng “喝” với các loại thực phẩm rắn. Nếu nói “喝饭” (uống cơm) sẽ bị sai, trừ khi đó là cháo hoặc súp lỏng.
Khi nói về việc uống rượu trong lễ nghi, xã giao, “喝酒” thường được dùng không chỉ để chỉ hành động mà còn mang sắc thái văn hóa.
- “喝” đọc là hē – Nghĩa: Uống
➤ Phiên âm: hē
➤ Loại từ: Động từ (动词)
➤ Nghĩa chính: Diễn tả hành động đưa chất lỏng như nước, sữa, trà, rượu, v.v. vào miệng để nuốt. Đây là nghĩa phổ biến và thông dụng nhất của từ “喝”.
a) Cách sử dụng trong câu:
“喝” thường đứng trước tên của loại đồ uống, có thể đi kèm với các trạng từ, bổ ngữ chỉ thời gian, ý muốn, khả năng, v.v.
Ví dụ:
我想喝水。
Phiên âm: Wǒ xiǎng hē shuǐ.
Dịch: Tôi muốn uống nước.
你每天喝几杯咖啡?
Phiên âm: Nǐ měitiān hē jǐ bēi kāfēi?
Dịch: Mỗi ngày bạn uống mấy cốc cà phê?
孩子不喜欢喝牛奶。
Phiên âm: Háizi bù xǐhuān hē niúnǎi.
Dịch: Đứa trẻ không thích uống sữa.
今天太热了,我想喝点冰水。
Phiên âm: Jīntiān tài rè le, wǒ xiǎng hē diǎn bīngshuǐ.
Dịch: Hôm nay nóng quá, tôi muốn uống chút nước lạnh.
我们下班后去喝一杯吧!
Phiên âm: Wǒmen xiàbān hòu qù hē yì bēi ba!
Dịch: Sau khi tan làm, chúng ta đi uống một ly nhé!
b) Một số mẫu câu và cấu trúc thường gặp với “喝”:
喝 + tên đồ uống → Uống cái gì
Ví dụ: 喝茶 (uống trà), 喝水 (uống nước), 喝果汁 (uống nước ép)
想喝 + đồ uống → Muốn uống gì
Ví dụ: 想喝咖啡 (muốn uống cà phê)
不能喝 + đồ uống → Không thể uống gì
Ví dụ: 医生说我不能喝酒。
Phiên âm: Yīshēng shuō wǒ bùnéng hē jiǔ.
Dịch: Bác sĩ nói tôi không được uống rượu.
去喝一杯 → Đi uống một ly (thường nói đến rượu, bia, nước giải khát…)
Ví dụ: 周末我们去喝一杯吧!
Dịch: Cuối tuần chúng ta đi uống một ly nhé!
c) Một số danh từ thường đi kèm với “喝”:
水 (shuǐ) – nước
茶 (chá) – trà
咖啡 (kāfēi) – cà phê
牛奶 (niúnǎi) – sữa
可乐 (kělè) – coca
果汁 (guǒzhī) – nước ép
啤酒 (píjiǔ) – bia
红酒 (hóngjiǔ) – rượu vang đỏ
白酒 (báijiǔ) – rượu trắng
- “喝” đọc là hè – Nghĩa: Quát, hét, la lớn
Phiên âm: hè
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa mở rộng: Trong một số văn cảnh, đặc biệt là trong văn viết hoặc văn chương, “喝” còn có nghĩa là quát tháo, hét lớn, ra lệnh lớn tiếng. Khi mang nghĩa này, “喝” là một từ đa âm (多音字), được đọc là hè thay vì hē.
a) Cách sử dụng:
Thường dùng trong các tình huống người nói phát ra âm thanh lớn để cảnh cáo, ra lệnh, hoặc do tức giận.
Ví dụ:
他突然喝道:“站住!”
Phiên âm: Tā tūrán hè dào: “Zhàn zhù!”
Dịch: Anh ta đột nhiên hét lên: “Đứng lại!”
老师对学生喝了一声。
Phiên âm: Lǎoshī duì xuéshēng hè le yī shēng.
Dịch: Giáo viên hét lên với học sinh.
军官大声喝令士兵集合。
Phiên âm: Jūnguān dàshēng hè lìng shìbīng jíhé.
Dịch: Sĩ quan hét lớn ra lệnh cho binh lính tập hợp.
Lưu ý: Trường hợp này không phổ biến trong đời sống hàng ngày, mà xuất hiện nhiều trong văn viết, văn học, kịch bản hoặc phim ảnh.
- Tóm tắt về từ “喝”
Nghĩa Phiên âm Loại từ Giải thích Ví dụ
Uống hē Động từ Hành động đưa chất lỏng vào miệng 我喜欢喝茶。Tôi thích uống trà.
Quát, hét hè Động từ Hét lớn, quát tháo, thường dùng trong văn viết 他大声喝道:“别动!” Anh ta hét lớn: “Đừng động!” - Một số chú ý về cách dùng từ “喝”:
Khi dạy trẻ em hoặc học sinh sơ cấp, thường chỉ dùng nghĩa phổ thông là “uống” (hē).
Khi tra từ điển, bạn sẽ thấy “喝” có hai phiên âm (hē và hè), cần xem kỹ ngữ cảnh để hiểu đúng.
Trong khẩu ngữ, 99% các trường hợp “喝” dùng với nghĩa là “uống”.
Từ vựng tiếng Trung: 喝 (hē)
- Định nghĩa:
喝 (hē) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là uống. Đây là một từ rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong sinh hoạt hàng ngày để chỉ hành động đưa chất lỏng vào miệng thông qua môi. - Phiên âm:
喝 – hē – (âm Hán Việt: hát) - Loại từ:
Động từ (动词) - Giải thích chi tiết:
“喝” dùng để chỉ hành động uống một loại chất lỏng nào đó như nước, trà, cà phê, sữa, bia, rượu v.v… Trong khẩu ngữ, “喝” còn có thể đi kèm với các danh từ như “酒” (rượu), “水” (nước), “茶” (trà), “汤” (canh)… để tạo thành cụm động từ chỉ hành động uống gì đó.
Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh mở rộng, “喝” còn có thể dùng trong các cách nói đặc biệt như “喝彩” (hē cǎi – hoan hô), nhưng khi đứng độc lập thì nghĩa chính vẫn là “uống”.
- Một số từ đi kèm thường dùng với “喝”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
喝水 hē shuǐ uống nước
喝茶 hē chá uống trà
喝咖啡 hē kāfēi uống cà phê
喝牛奶 hē niúnǎi uống sữa bò
喝酒 hē jiǔ uống rượu
喝汤 hē tāng uống canh - Ví dụ minh họa:
Ví dụ 1:
喝水对身体有好处。
Hē shuǐ duì shēntǐ yǒu hǎochù.
Uống nước có lợi cho sức khỏe.
Ví dụ 2:
我每天早上喝一杯咖啡。
Wǒ měitiān zǎoshang hē yì bēi kāfēi.
Tôi uống một cốc cà phê mỗi sáng.
Ví dụ 3:
他喜欢喝绿茶,不喜欢喝红茶。
Tā xǐhuān hē lǜchá, bù xǐhuān hē hóngchá.
Anh ấy thích uống trà xanh, không thích uống trà đen.
Ví dụ 4:
孩子生病了,不能喝冷水。
Háizi shēngbìng le, bù néng hē lěngshuǐ.
Đứa trẻ bị ốm, không thể uống nước lạnh.
Ví dụ 5:
昨天晚上他喝了很多酒。
Zuótiān wǎnshang tā hē le hěn duō jiǔ.
Tối qua anh ấy đã uống rất nhiều rượu.
Ví dụ 6:
你想喝点儿什么?
Nǐ xiǎng hē diǎnr shénme?
Bạn muốn uống gì không?
Ví dụ 7:
我不喝碳酸饮料。
Wǒ bù hē tànsuān yǐnliào.
Tôi không uống nước ngọt có gas.
Ví dụ 8:
他们正在喝下午茶。
Tāmen zhèngzài hē xiàwǔchá.
Họ đang uống trà chiều.
Ví dụ 9:
运动后应该多喝水。
Yùndòng hòu yīnggāi duō hē shuǐ.
Sau khi vận động nên uống nhiều nước.
Ví dụ 10:
他喝了一碗鸡汤。
Tā hē le yì wǎn jītāng.
Anh ấy đã uống một bát canh gà.
- Mở rộng cấu trúc câu:
Cấu trúc 1:
喝 + danh từ chỉ đồ uống
VD: 喝茶,喝水,喝果汁
Cấu trúc 2:
S + 喝了 + số lượng + đồ uống
VD: 他喝了两瓶啤酒。
Tā hē le liǎng píng píjiǔ.
Anh ấy đã uống hai chai bia.
Cấu trúc 3:
S + 不/没 + 喝 + đồ uống
VD: 我今天没喝咖啡。
Wǒ jīntiān méi hē kāfēi.
Hôm nay tôi chưa uống cà phê.
- Một số ví dụ mở rộng thêm:
Ví dụ 11:
喝果汁比喝汽水健康。
Hē guǒzhī bǐ hē qìshuǐ jiànkāng.
Uống nước ép trái cây thì lành mạnh hơn uống nước ngọt có gas.
Ví dụ 12:
你不能空腹喝酒。
Nǐ bù néng kōngfù hē jiǔ.
Bạn không được uống rượu khi bụng đói.
Ví dụ 13:
天气热,喝点凉茶吧。
Tiānqì rè, hē diǎn liángchá ba.
Trời nóng, uống chút trà mát đi.
Ví dụ 14:
小孩子不应该喝咖啡。
Xiǎo háizi bù yīnggāi hē kāfēi.
Trẻ nhỏ không nên uống cà phê.
Ví dụ 15:
医生说我一天要喝八杯水。
Yīshēng shuō wǒ yì tiān yào hē bā bēi shuǐ.
Bác sĩ nói tôi cần uống tám cốc nước mỗi ngày.
- Ghi chú:
Trong tiếng Trung, động từ “喝” chỉ dùng cho các loại chất lỏng, không dùng cho ăn (dùng “吃”), không dùng cho hút (dùng “抽”) hoặc nếm thử (dùng “尝”).
Từ “喝” cũng được dùng phổ biến trong khẩu ngữ và dễ dàng kết hợp với các từ khác để chỉ hoạt động uống trong các ngữ cảnh đa dạng.
喝 là gì? Giải thích chi tiết, loại từ, mẫu câu ví dụ đầy đủ
Từ vựng tiếng Trung: 喝
Phiên âm (Pinyin): hē
Loại từ: Động từ (动词 – dòngcí)
- Định nghĩa chi tiết:
“喝” là một động từ cơ bản trong tiếng Trung, mang nghĩa là “uống” — chỉ hành động đưa các loại chất lỏng vào cơ thể qua đường miệng. Đây là một từ được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các tình huống sinh hoạt, ăn uống, giao tiếp xã hội, hội họp, liên hoan,…
Từ này được sử dụng để chỉ việc uống nước lọc, uống trà, uống cà phê, uống rượu bia, uống thuốc,… và các loại đồ uống khác.
- Phiên âm, thanh điệu:
喝 đọc là hē (thanh 1 – thanh ngang, âm cao bình ổn).
Phát âm giống như chữ “hơ” trong tiếng Việt, nhưng nhẹ và tròn miệng hơn.
Khi nói cần chú ý phát âm chuẩn, âm bật hơi nhẹ, không kéo dài âm.
- Loại từ:
Thuộc loại: Động từ hành động (Action verb).
Không có dạng danh từ, nhưng có thể xuất hiện trong nhiều thành ngữ hoặc cụm từ mở rộng.
- Một số điểm ngữ pháp cơ bản:
Thường được dùng trực tiếp với tân ngữ là tên loại đồ uống hoặc loại chất lỏng.
Có thể kết hợp với lượng từ và từ chỉ số lượng.
Có thể kết hợp với bổ ngữ kết quả như 喝完 (uống xong), 喝光 (uống hết), 喝醉 (uống say),…
Các cấu trúc thường gặp:
喝 + [danh từ đồ uống]
喝 + [lượng từ + danh từ đồ uống]
喝 + 得 + trạng từ
喝 + 完 / 光 / 醉 / 多 / 少
- Ví dụ cụ thể kèm giải nghĩa
Ví dụ 1:
我每天早上喝一杯牛奶。
Phiên âm: Wǒ měitiān zǎoshang hē yī bēi niúnǎi.
Dịch nghĩa: Mỗi buổi sáng tôi uống một ly sữa.
Giải thích: “喝一杯牛奶” nghĩa là uống một ly sữa. “一杯” là một lượng từ chỉ đơn vị “ly/cốc”.
Ví dụ 2:
夏天喝冰水很舒服。
Phiên âm: Xiàtiān hē bīngshuǐ hěn shūfu.
Dịch nghĩa: Mùa hè uống nước lạnh rất dễ chịu.
Giải thích: “喝冰水” là uống nước lạnh. Ở đây “很舒服” mô tả cảm giác khi uống.
Ví dụ 3:
喝酒对身体不好。
Phiên âm: Hē jiǔ duì shēntǐ bù hǎo.
Dịch nghĩa: Uống rượu không tốt cho sức khỏe.
Giải thích: “喝酒” nghĩa là uống rượu, được sử dụng phổ biến trong sinh hoạt giao tiếp.
Ví dụ 4:
你想喝点儿什么?
Phiên âm: Nǐ xiǎng hē diǎnr shénme?
Dịch nghĩa: Bạn muốn uống gì không?
Giải thích: Câu hỏi lịch sự khi mời ai đó uống nước hay đồ uống.
Ví dụ 5:
他太渴了,喝了一大瓶水。
Phiên âm: Tā tài kě le, hē le yī dà píng shuǐ.
Dịch nghĩa: Anh ấy khát quá, uống một chai nước to.
Giải thích: “喝了一大瓶水” là uống một chai nước lớn. “太渴了” chỉ trạng thái rất khát.
Ví dụ 6:
我今天喝了三杯咖啡,精神好多了。
Phiên âm: Wǒ jīntiān hē le sān bēi kāfēi, jīngshén hǎo duō le.
Dịch nghĩa: Hôm nay tôi uống ba ly cà phê, tinh thần tốt hơn nhiều.
Giải thích: “三杯咖啡” là ba ly cà phê, nhấn mạnh số lượng đồ uống tiêu thụ.
Ví dụ 7:
孩子不能喝酒,也最好少喝饮料。
Phiên âm: Háizi bù néng hē jiǔ, yě zuì hǎo shǎo hē yǐnliào.
Dịch nghĩa: Trẻ em không được uống rượu, tốt nhất cũng nên uống ít nước giải khát.
Giải thích: Câu nhấn mạnh cách sử dụng “喝酒” và “喝饮料”.
- Một số cụm từ cố định đi với “喝”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
喝水 hē shuǐ uống nước
喝茶 hē chá uống trà
喝牛奶 hē niúnǎi uống sữa
喝咖啡 hē kāfēi uống cà phê
喝果汁 hē guǒzhī uống nước ép trái cây
喝啤酒 hē píjiǔ uống bia
喝酒 hē jiǔ uống rượu
喝汤 hē tāng uống canh
喝药 hē yào uống thuốc (chỉ dạng thuốc nước)
喝醉 hē zuì uống say
喝喜酒 hē xǐjiǔ uống rượu mừng (đám cưới)
喝一口气 hē yī kǒu qì hít một hơi dài (nghĩa bóng)
喝西北风 hē xīběifēng sống trong nghèo khó (nghĩa bóng) - Một số cụm ngữ mở rộng thông dụng:
喝得很快 (hē de hěn kuài): uống rất nhanh
喝得很慢 (hē de hěn màn): uống rất chậm
喝得很多 (hē de hěn duō): uống rất nhiều
喝了一口 (hē le yī kǒu): uống một ngụm
一口喝光 (yī kǒu hē guāng): uống cạn trong một hơi
喝了一大杯 (hē le yī dà bēi): uống một ly lớn
喝了个痛快 (hē le ge tòngkuài): uống một trận sảng khoái
- Lưu ý ngữ nghĩa:
“喝” chỉ dùng khi nói về chất lỏng, KHÔNG dùng để chỉ hành động “ăn” thức ăn đặc (ăn là “吃”).
Trong văn hóa Trung Hoa, từ “喝酒” (uống rượu) rất phổ biến trong các dịp lễ tết, cưới hỏi, tiệc tùng.
Đối với thuốc dạng viên hoặc thực phẩm chức năng, người Trung Quốc không dùng “喝”, mà dùng “吃” (ăn).
- Một số câu thành ngữ, tục ngữ có từ “喝”:
喝水不忘挖井人
Phiên âm: hē shuǐ bù wàng wā jǐng rén
Dịch nghĩa: Uống nước nhớ người đào giếng.
Ý nghĩa: Biết ơn những người đi trước, không quên công ơn người giúp mình.
喝西北风
Phiên âm: hē xīběifēng
Dịch nghĩa: Uống gió tây bắc, sống nghèo khổ.
Ý nghĩa: Chỉ cuộc sống khó khăn, không có cái ăn cái uống.
喝个痛快
Phiên âm: hē gè tòngkuài
Dịch nghĩa: Uống thật sảng khoái.
Ý nghĩa: Thể hiện sự vui vẻ, tận hưởng trong những dịp ăn uống, hội họp.
Từ vựng tiếng Trung: 喝 (hē)
- Định nghĩa:
喝 (hē) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là “uống” – chỉ hành động đưa chất lỏng vào cơ thể qua đường miệng. Đây là một động từ thường xuyên xuất hiện trong đời sống hằng ngày và là một trong những từ cơ bản nhất trong tiếng Trung. - Loại từ:
Động từ (动词) - Các nghĩa chính và cách dùng phổ biến:
3.1. Uống nước hoặc bất kỳ loại đồ uống nào
Đây là nghĩa thông dụng nhất của từ “喝”.
Ví dụ:
喝水。
hē shuǐ
Uống nước.
我每天早上喝一杯牛奶。
wǒ měi tiān zǎo shàng hē yī bēi niú nǎi
Mỗi sáng tôi uống một ly sữa.
他正在喝茶。
tā zhèng zài hē chá
Anh ấy đang uống trà.
夏天太热了,我想喝冰水。
xià tiān tài rè le, wǒ xiǎng hē bīng shuǐ
Mùa hè nóng quá, tôi muốn uống nước đá.
你想喝什么?
nǐ xiǎng hē shén me?
Bạn muốn uống gì?
3.2. Uống rượu (bia, rượu mạnh)
Khi nói đến việc uống rượu, người Trung Quốc vẫn dùng từ 喝 kết hợp với các loại đồ uống có cồn.
Ví dụ:
他喜欢喝酒。
tā xǐ huān hē jiǔ
Anh ấy thích uống rượu.
昨天晚上我们一起喝了几瓶啤酒。
zuó tiān wǎn shàng wǒ men yì qǐ hē le jǐ píng pí jiǔ
Tối qua chúng tôi đã cùng uống vài chai bia.
你不能喝太多酒,对身体不好。
nǐ bù néng hē tài duō jiǔ, duì shēn tǐ bù hǎo
Bạn không nên uống quá nhiều rượu, không tốt cho sức khỏe.
他喝醉了,走路都不稳了。
tā hē zuì le, zǒu lù dōu bù wěn le
Anh ấy say rồi, đi đứng không vững nữa.
3.3. Dùng trong ngữ cảnh mở rộng – uống thuốc
Tuy không phải “uống đồ uống”, nhưng 喝 cũng được dùng trong trường hợp “uống thuốc” (dạng nước), ví dụ như thuốc bắc, thuốc nước.
Ví dụ:
医生说我每天要喝三次中药。
yī shēng shuō wǒ měi tiān yào hē sān cì zhōng yào
Bác sĩ bảo tôi mỗi ngày phải uống thuốc bắc ba lần.
这个药很苦,我不想喝。
zhè ge yào hěn kǔ, wǒ bù xiǎng hē
Loại thuốc này rất đắng, tôi không muốn uống.
3.4. Dùng trong ngữ nghĩa bóng – “chịu đựng” hoặc “chịu” cái gì đó tiêu cực (ít gặp hơn)
Trong một số ngữ cảnh thành ngữ hoặc khẩu ngữ, 喝 có thể mang nghĩa bóng như chịu phạt, bị quở trách, bị chửi, nhưng cách dùng này ít gặp và mang tính khẩu ngữ địa phương.
Ví dụ:
他经常喝老板的骂。
tā jīng cháng hē lǎo bǎn de mà
Anh ta thường xuyên bị sếp mắng chửi.
如果你迟到,就得喝罚酒。
rú guǒ nǐ chí dào, jiù děi hē fá jiǔ
Nếu bạn đến trễ, thì phải uống rượu phạt.
- Các cụm từ cố định / thành ngữ với “喝”:
4.1. 喝西北风 (hē xī běi fēng)
Nghĩa đen: uống gió tây bắc (gió lạnh)
Nghĩa bóng: không có gì ăn, đói khát, khốn khổ.
Ví dụ:
他整天游手好闲,早晚得喝西北风。
tā zhěng tiān yóu shǒu hào xián, zǎo wǎn děi hē xī běi fēng
Anh ta cả ngày lêu lổng, sớm muộn gì cũng phải chịu đói.
4.2. 喝倒彩 (hē dào cǎi)
Nghĩa: bị la ó, la ó phản đối (trong biểu diễn, thi đấu, diễn thuyết…)
Ví dụ:
那个演员表演得太差了,观众都喝倒彩。
nà ge yǎn yuán biǎo yǎn de tài chà le, guān zhòng dōu hē dào cǎi
Diễn viên ấy diễn quá dở, khán giả đều la ó phản đối.
- Phân biệt “喝” với các động từ tương tự:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
喝 hē uống (nước, đồ uống) Tập trung vào hành động uống chất lỏng
吃 chī ăn Không dùng với nước hoặc đồ uống
吸 xī hút, hít Dùng với hút thuốc, hút khí
Ví dụ phân biệt:
吃饭 (chī fàn): ăn cơm
喝水 (hē shuǐ): uống nước
吸烟 (xī yān): hút thuốc
- Câu mẫu sử dụng trong giao tiếp thực tế:
我渴了,想喝点水。
wǒ kě le, xiǎng hē diǎn shuǐ
Tôi khát rồi, muốn uống chút nước.
喝不喝?我请客!
hē bù hē? wǒ qǐng kè!
Uống không? Tôi mời!
晚上我们一起喝酒庆祝一下吧!
wǎn shàng wǒ men yī qǐ hē jiǔ qìng zhù yí xià ba!
Tối nay chúng ta cùng uống rượu ăn mừng một chút nhé!
他不喝酒,只喝茶。
tā bù hē jiǔ, zhǐ hē chá
Anh ấy không uống rượu, chỉ uống trà.
小孩子不能喝这个药。
xiǎo hái zi bù néng hē zhè ge yào
Trẻ con không được uống loại thuốc này.
喝 là một động từ cơ bản chỉ hành động uống.
Dùng rộng rãi trong các ngữ cảnh đời sống: uống nước, uống rượu, uống thuốc,…
Có thể mang nghĩa bóng trong một số thành ngữ.
Thường kết hợp với các danh từ chỉ đồ uống như: 水 (nước), 茶 (trà), 咖啡 (cà phê), 酒 (rượu), 汤 (canh), 中药 (thuốc bắc)…

