HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster品质 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

品质 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“品质” (phiên âm: pǐnzhì) là một danh từ trong tiếng Trung, mang hai nghĩa chính: Chất lượng: dùng để đánh giá mức độ tốt/xấu của sản phẩm, dịch vụ, công việc, v.v. Phẩm chất: chỉ tính cách, đạo đức, hoặc giá trị tinh thần của con người. Từ này xuất hiện phổ biến trong các lĩnh vực như sản xuất, kinh doanh, giáo dục, văn hóa và đời sống hàng ngày.

5/5 - (1 bình chọn)

品质 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

品质 trong tiếng Trung có nghĩa là chất lượng hoặc phẩm chất, là một từ rất phổ biến trong cả ngôn ngữ thương mại, sản xuất, dịch vụ, lẫn mô tả tính cách con người.

  1. Giải thích chi tiết từ 品质
    Hán tự: 品质

Phiên âm: pǐnzhì

Loại từ: Danh từ (名词)

a. Khi dùng với nghĩa “chất lượng”
Biểu thị chất lượng của hàng hóa, sản phẩm, dịch vụ, thường dùng trong lĩnh vực thương mại, tiêu dùng, sản xuất.

Thường dùng để đánh giá cao hoặc thấp mức độ tốt của một sản phẩm.

b. Khi dùng với nghĩa “phẩm chất”
Dùng để miêu tả tính cách, đạo đức, giá trị nội tại của con người, như trung thực, kiên trì, chính trực…

Dùng nhiều trong ngữ cảnh giáo dục, nhân sự, phát triển bản thân.

  1. Ví dụ mẫu câu theo từng nghĩa (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    a. 品质 = chất lượng
    这家公司的产品品质很好。
    Zhè jiā gōngsī de chǎnpǐn pǐnzhì hěn hǎo.
    → Chất lượng sản phẩm của công ty này rất tốt.

品质是顾客最看重的因素。
Pǐnzhì shì gùkè zuì kànzhòng de yīnsù.
→ Chất lượng là yếu tố khách hàng coi trọng nhất.

他们提供高品质的服务。
Tāmen tígōng gāo pǐnzhì de fúwù.
→ Họ cung cấp dịch vụ chất lượng cao.

这款手机虽然便宜,但品质一般。
Zhè kuǎn shǒujī suīrán piányi, dàn pǐnzhì yìbān.
→ Chiếc điện thoại này tuy rẻ, nhưng chất lượng bình thường.

b. 品质 = phẩm chất
她是一个具有高尚品质的人。
Tā shì yí gè jùyǒu gāoshàng pǐnzhì de rén.
→ Cô ấy là người có phẩm chất cao thượng.

诚实和善良是他最基本的品质。
Chéngshí hé shànliáng shì tā zuì jīběn de pǐnzhì.
→ Trung thực và tốt bụng là phẩm chất cơ bản nhất của anh ấy.

品质教育对青少年来说非常重要。
Pǐnzhì jiàoyù duì qīngshàonián lái shuō fēicháng zhòngyào.
→ Giáo dục phẩm chất rất quan trọng đối với thanh thiếu niên.

  1. Các cụm từ thông dụng với 品质
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    产品品质 chǎnpǐn pǐnzhì chất lượng sản phẩm
    服务品质 fúwù pǐnzhì chất lượng dịch vụ
    品质管理 pǐnzhì guǎnlǐ quản lý chất lượng
    品质检测 pǐnzhì jiǎncè kiểm định chất lượng
    高品质生活 gāo pǐnzhì shēnghuó cuộc sống chất lượng cao
    人格品质 réngé pǐnzhì phẩm chất con người
    品质教育 pǐnzhì jiàoyù giáo dục phẩm chất
  2. So sánh 品质 với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt so với 品质
    质量 zhìliàng chất lượng Thường dùng cho hàng hóa, sản phẩm, thiên về kỹ thuật; 品质 bao hàm cả chất lượng & giá trị tổng thể
    品格 pǐngé phẩm cách, nhân cách Dùng riêng cho con người, về đạo đức và tính cách; 品质 dùng cho cả người và vật
    水平 shuǐpíng trình độ, đẳng cấp Dùng để chỉ cấp độ, không thiên về bản chất chất lượng như 品质

品质 là danh từ đa nghĩa, có thể dùng để chỉ:

Chất lượng của sản phẩm, dịch vụ (thường gặp trong thương mại, marketing)

Phẩm chất, giá trị nội tại của con người (trong giáo dục, nhân cách, tuyển dụng…)

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đánh giá, nhận xét, so sánh và phát triển.

Giải thích chi tiết từ “品质” trong tiếng Trung

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
    “品质” (phiên âm: pǐnzhì) là một danh từ trong tiếng Trung, mang hai nghĩa chính:

Chất lượng: dùng để đánh giá mức độ tốt/xấu của sản phẩm, dịch vụ, công việc, v.v.

Phẩm chất: chỉ tính cách, đạo đức, hoặc giá trị tinh thần của con người.

Từ này xuất hiện phổ biến trong các lĩnh vực như sản xuất, kinh doanh, giáo dục, văn hóa và đời sống hàng ngày.

  1. Phân tích từ vựng
    Thành phần Phiên âm Nghĩa
    品 (pǐn) sản phẩm, phẩm loại
    质 (zhì) chất lượng, bản chất
    → “品质” có thể hiểu là chất lượng của sự vật hoặc phẩm chất của con người tùy theo ngữ cảnh.
  2. Loại từ
    Danh từ (名词): dùng để chỉ đặc tính, giá trị, hoặc mức độ tốt đẹp của một sự vật, con người, hoặc sản phẩm.
  3. Các cụm từ thông dụng
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    产品品质 chǎnpǐn pǐnzhì chất lượng sản phẩm
    服务品质 fúwù pǐnzhì chất lượng dịch vụ
    道德品质 dàodé pǐnzhì phẩm chất đạo đức
    人格品质 réngé pǐnzhì phẩm chất nhân cách
    品质保证 pǐnzhì bǎozhèng đảm bảo chất lượng
  4. Ví dụ câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    这款手机的品质非常高。 Zhè kuǎn shǒujī de pǐnzhì fēicháng gāo. → Chiếc điện thoại này có chất lượng rất tốt.

她的品质值得我们学习。 Tā de pǐnzhì zhídé wǒmen xuéxí. → Phẩm chất của cô ấy đáng để chúng ta học tập.

工厂严格控制产品品质。 Gōngchǎng yángé kòngzhì chǎnpǐn pǐnzhì. → Nhà máy kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng sản phẩm.

他虽然能力一般,但有很好的人格品质。 Tā suīrán nénglì yībān, dàn yǒu hěn hǎo de réngé pǐnzhì. → Dù năng lực không vượt trội nhưng anh ấy có phẩm chất đạo đức tốt.

我们应该注重教育学生的道德品质。 Wǒmen yīnggāi zhùzhòng jiàoyù xuéshēng de dàodé pǐnzhì. → Chúng ta nên chú trọng giáo dục phẩm chất đạo đức cho học sinh.

这家公司的品质管理体系很完善。 Zhè jiā gōngsī de pǐnzhì guǎnlǐ tǐxì hěn wánshàn. → Hệ thống quản lý chất lượng của công ty này rất hoàn chỉnh.

我选择食品时,最看重的是品质。 Wǒ xuǎnzé shípǐn shí, zuì kànzhòng de shì pǐnzhì. → Khi chọn thực phẩm, điều tôi chú trọng nhất là chất lượng.

她具有高尚的道德品质。 Tā jùyǒu gāoshàng de dàodé pǐnzhì. → Cô ấy có phẩm chất đạo đức cao thượng.

这个产品的品质太差,不值得购买。 Zhège chǎnpǐn de pǐnzhì tài chà, bù zhídé gòumǎi. → Chất lượng của sản phẩm này quá kém, không đáng mua.

品质之美令人赞叹。 Pǐnzhì zhī měi lìng rén zàntàn. → Vẻ đẹp của phẩm chất khiến người ta thán phục.

“品质” (phiên âm: pǐnzhì) trong tiếng Trung là một danh từ có hai nghĩa chính: chất lượng (về sản phẩm, dịch vụ) và phẩm chất (về con người, đạo đức, tính cách). Đây là một từ rất phổ biến trong cả đời sống hàng ngày lẫn các lĩnh vực chuyên môn như sản xuất, giáo dục, văn hóa và kinh doanh.

  1. Giải thích chi tiết
    品 (pǐn): phẩm loại, sản phẩm, hạng mục.

质 (zhì): chất lượng, bản chất, tính chất.

→ Khi kết hợp, “品质” có thể hiểu là:

Chất lượng: mức độ tốt/xấu, độ bền, hiệu năng, độ tin cậy của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Phẩm chất: tính cách, đạo đức, giá trị tinh thần của con người như trung thực, kiên trì, trách nhiệm…

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): dùng để chỉ đặc tính, giá trị hoặc mức độ tốt đẹp của một sự vật, con người hoặc sản phẩm.
  2. Các cụm từ thông dụng
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    产品品质 chǎnpǐn pǐnzhì chất lượng sản phẩm
    服务品质 fúwù pǐnzhì chất lượng dịch vụ
    道德品质 dàodé pǐnzhì phẩm chất đạo đức
    人格品质 réngé pǐnzhì phẩm chất nhân cách
    品质保证 pǐnzhì bǎozhèng đảm bảo chất lượng
    品质管理 pǐnzhì guǎnlǐ quản lý chất lượng
  3. Ví dụ câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    这款手机的品质非常高。 Zhè kuǎn shǒujī de pǐnzhì fēicháng gāo. → Chất lượng của chiếc điện thoại này rất tốt.

她的品质值得我们学习。 Tā de pǐnzhì zhídé wǒmen xuéxí. → Phẩm chất của cô ấy đáng để chúng ta học tập.

工厂严格控制生产过程,以保证产品品质。 Gōngchǎng yángé kòngzhì shēngchǎn guòchéng, yǐ bǎozhèng chǎnpǐn pǐnzhì. → Nhà máy kiểm soát nghiêm ngặt quy trình sản xuất để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

老师教导我们要培养良好的个人品质。 Lǎoshī jiàodǎo wǒmen yào péiyǎng liánghǎo de gèrén pǐnzhì. → Giáo viên dạy chúng ta phải rèn luyện phẩm chất cá nhân tốt đẹp.

他虽然能力一般,但有很好的人格品质,深受大家尊敬。 Tā suīrán nénglì yībān, dàn yǒu hěn hǎo de réngé pǐnzhì, shēn shòu dàjiā zūnjìng. → Dù năng lực không vượt trội nhưng anh ấy có phẩm chất đạo đức tốt, được mọi người kính trọng.

我选择食品时,最看重的是品质。 Wǒ xuǎnzé shípǐn shí, zuì kànzhòng de shì pǐnzhì. → Khi chọn thực phẩm, điều tôi chú trọng nhất là chất lượng.

这幅画的艺术品质令人印象深刻。 Zhè fú huà de yìshù pǐnzhì lìng rén yìnxiàng shēnkè. → Phẩm chất nghệ thuật của bức tranh này để lại ấn tượng sâu sắc.

品质之美令人赞叹。 Pǐnzhì zhī měi lìng rén zàntàn. → Vẻ đẹp của phẩm chất khiến người ta thán phục.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    质量 zhìliàng chất lượng thường dùng cho sản phẩm, dịch vụ
    素质 sùzhì tố chất liên quan đến năng lực, trình độ
    性质 xìngzhì tính chất đặc điểm bản chất của sự vật
  2. Nghĩa của từ 品质 (pǐnzhì)
    品质 có nghĩa là chất lượng, phẩm chất, đặc tính trong tiếng Việt. Từ này được dùng để chỉ mức độ tốt xấu, giá trị, hoặc đặc điểm nổi bật của một sản phẩm, con người, hoặc sự việc, thường mang ý nghĩa tích cực khi nói về sự vượt trội hoặc đáng tin cậy.

Phân tích từ:
品 (pǐn): Phẩm, phẩm chất, dùng để đánh giá chất lượng hoặc giá trị.
质 (zhì): Chất, bản chất, đặc tính.
Khi kết hợp, 品质 ám chỉ chất lượng tổng thể, bao gồm cả tính chất vật lý (của sản phẩm) và phi vật lý (như đạo đức, nhân cách).
Nghĩa chính:
Chỉ chất lượng của sản phẩm, dịch vụ, hoặc vật thể (thường liên quan đến độ bền, độ hoàn thiện, hoặc giá trị sử dụng).
Chỉ phẩm chất, nhân cách, hoặc giá trị đạo đức của con người.
Có thể dùng để mô tả các đặc tính nổi bật, đáng chú ý của một sự vật hoặc sự việc.
Thường mang hàm ý tích cực, nhấn mạnh sự tốt đẹp, đáng tin cậy, hoặc cao cấp.
Ngữ cảnh sử dụng:
Được dùng trong các ngữ cảnh như đánh giá sản phẩm (thực phẩm, quần áo, đồ điện tử), mô tả con người (nhân cách, phẩm chất), hoặc nói về chất lượng của dịch vụ, công việc.
Phù hợp trong cả văn nói và văn viết, từ giao tiếp thân mật đến các ngữ cảnh trang trọng như quảng cáo, báo cáo, hoặc đánh giá.
Thường xuất hiện trong các lĩnh vực thương mại, đạo đức, hoặc mô tả chất lượng tổng thể.

  1. Loại từ
    品质 là một danh từ (名词 – míngcí), dùng để chỉ khái niệm chất lượng, phẩm chất, hoặc đặc tính.
    Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng trong cụm từ để bổ nghĩa cho danh từ khác, đóng vai trò như một tính từ gián tiếp (nhưng bản thân 品质 không phải tính từ).
    Nó thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như 高品质 (gāo pǐnzhì – chất lượng cao) hoặc 优良品质 (yōuliáng pǐnzhì – phẩm chất tốt).
  2. Cấu trúc câu ví dụ
    品质 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu:
Cấu trúc: 品质 + 动词 hoặc 动词 + 品质
Ví dụ: 这个产品的品质很好 (Zhège chǎnpǐn de pǐnzhì hěn hǎo).
→ Chất lượng của sản phẩm này rất tốt.
Kết hợp với tính từ để mô tả mức độ chất lượng:
Cấu trúc: 高/低/优良/卓越 + 品质
Ví dụ: 这款车以高品质著称 (Zhè kuǎn chē yǐ gāo pǐnzhì zhùchēng).
→ Mẫu xe này nổi tiếng với chất lượng cao.
Dùng trong cụm danh từ hóa:
Cấu trúc: 品质 + 的 + danh từ (như 品质的生活 – cuộc sống chất lượng).
Ví dụ: 她追求高品质的生活 (Tā zhuīqiú gāo pǐnzhì de shēnghuó).
→ Cô ấy theo đuổi một cuộc sống chất lượng cao.
Mô tả phẩm chất con người:
Cấu trúc: 人的 + 品质
Ví dụ: 他的品质让人敬佩 (Tā de pǐnzhì ràng rén jìngpèi).
→ Phẩm chất của anh ấy khiến người ta khâm phục.
So sánh chất lượng:
Cấu trúc: 品质 + 比 + đối tượng + 好/差
Ví dụ: 这个品牌的品质比那个品牌好得多 (Zhège pǐnpái de pǐnzhì bǐ nàgè pǐnpái hǎo de duō).
→ Chất lượng của thương hiệu này tốt hơn thương hiệu kia nhiều.

  1. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể để minh họa cách sử dụng 品质 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: Mô tả sản phẩm
Câu: 这件衣服的品质很好,穿起来很舒服。
Phiên âm: Zhè jiàn yīfu de pǐnzhì hěn hǎo, chuān qǐlái hěn shūfu.
Nghĩa: Chất lượng của bộ quần áo này rất tốt, mặc vào rất thoải mái.
Ví dụ 2: Mô tả thực phẩm
Câu: 这家超市的水果品质很高,新鲜又甜。
Phiên âm: Zhè jiā chāoshì de shuǐguǒ pǐnzhì hěn gāo, xīnxiān yòu tián.
Nghĩa: Chất lượng trái cây ở siêu thị này rất cao, tươi và ngọt.
Ví dụ 3: Mô tả phẩm chất con người
Câu: 她是一个品质高尚的人,总是乐于助人。
Phiên âm: Tā shì yī gè pǐnzhì gāoshàng de rén, zǒngshì lè yú zhù rén.
Nghĩa: Cô ấy là một người có phẩm chất cao thượng, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.
Ví dụ 4: Mô tả dịch vụ
Câu: 这家酒店以高品质的服务吸引了很多客户。
Phiên âm: Zhè jiā jiǔdiàn yǐ gāo pǐnzhì de fúwù xīyǐn le hěn duō kèhù.
Nghĩa: Khách sạn này thu hút nhiều khách hàng nhờ dịch vụ chất lượng cao.
Ví dụ 5: So sánh chất lượng
Câu: 这个牌子的手机品质比那个牌子稳定。
Phiên âm: Zhège pǐnpái de shǒujī pǐnzhì bǐ nàgè pǐnpái wěndìng.
Nghĩa: Chất lượng của điện thoại thương hiệu này ổn định hơn thương hiệu kia.
Ví dụ 6: Mô tả phong cách sống
Câu: 他追求高品质的生活,喜欢买精致的东西。
Phiên âm: Tā zhuīqiú gāo pǐnzhì de shēnghuó, xǐhuān mǎi jīngzhì de dōngxī.
Nghĩa: Anh ấy theo đuổi một cuộc sống chất lượng cao, thích mua những thứ tinh tế.
Ví dụ 7: Mô tả sản phẩm công nghệ
Câu: 这款电脑的品质卓越,性能非常强大。
Phiên âm: Zhè kuǎn diànnǎo de pǐnzhì zhuóyuè, xìngnéng fēicháng qiángdà.
Nghĩa: Chất lượng của chiếc máy tính này xuất sắc, hiệu năng rất mạnh mẽ.
Ví dụ 8: Mô tả đạo đức
Câu: 诚实和善良是他最重要的品质。
Phiên âm: Chéngshí hé shànliáng shì tā zuì zhòngyào de pǐnzhì.
Nghĩa: Trung thực và tốt bụng là những phẩm chất quan trọng nhất của anh ấy.

  1. Lưu ý khi sử dụng 品质
    Tính tích cực: 品质 thường mang ý nghĩa tích cực, đặc biệt khi đi kèm các từ như 高 (gāo – cao), 优良 (yōuliáng – tốt đẹp), hoặc 卓越 (zhuóyuè – xuất sắc). Tuy nhiên, khi nói về chất lượng kém, người ta có thể dùng 低品质 (dī pǐnzhì – chất lượng thấp).
    Ví dụ: 这个产品的品质很低,不值得买 (Zhège chǎnpǐn de pǐnzhì hěn dī, bù zhídé mǎi).
    → Chất lượng của sản phẩm này rất thấp, không đáng mua.
    Ngữ cảnh phù hợp: 品质 có thể dùng để mô tả cả sản phẩm vật chất (như đồ dùng, thực phẩm) và phi vật chất (như nhân cách, dịch vụ). Tuy nhiên, nó thường mang tính trang trọng hơn khi nói về phẩm chất con người, và cần ngữ cảnh phù hợp để tránh lạm dụng.
    Sai: 他的品质很普通 (Tā de pǐnzhì hěn pǔtōng).
    → Dùng 普通 (bình thường) không phù hợp khi nói về phẩm chất con người.
    Đúng: 他的品质很优秀 (Tā de pǐnzhì hěn yōuxiù).
    → Phẩm chất của anh ấy rất xuất sắc.
    Kết hợp với từ khác:
    高品质 (gāo pǐnzhì): Chất lượng cao.
    Ví dụ: 这款包包是高品质的皮革制成 (Zhè kuǎn bāobāo shì gāo pǐnzhì de pígé zhìchéng).
    → Chiếc túi này được làm từ da chất lượng cao.
    优良品质 (yōuliáng pǐnzhì): Phẩm chất tốt đẹp.
    Ví dụ: 她有优良品质,深受大家喜爱 (Tā yǒu yōuliáng pǐnzhì, shēn shòu dàjiā xǐ’ài).
    → Cô ấy có phẩm chất tốt đẹp, được mọi người yêu mến.
    品质保证 (pǐnzhì bǎozhèng): Đảm bảo chất lượng.
    Ví dụ: 这家店提供品质保证,买得放心 (Zhè jiā diàn tígōng pǐnzhì bǎozhèng, mǎi de fàngxīn).
    → Cửa hàng này cung cấp đảm bảo chất lượng, mua rất yên tâm.
  2. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
    Từ đồng nghĩa:
    质量 (zhìliàng): Chất lượng (thường dùng cho sản phẩm, dịch vụ, mang tính kỹ thuật hơn).
    素质 (sùzhì): Phẩm chất, tố chất (thường dùng cho con người, như trình độ, năng lực).
    品格 (pǐngé): Phẩm chất, nhân cách (chủ yếu dùng cho đạo đức, tính cách con người).
    Từ trái nghĩa:
    低品质 (dī pǐnzhì): Chất lượng thấp.
    劣质 (lièzhì): Chất lượng kém, tồi.
    粗糙 (cūcāo): Thô ráp, không tinh tế.

品质 / 品質 (pǐn zhì)

  1. Phiên âm:
    pǐn zhì
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  3. Nghĩa tiếng Việt:
    Chất lượng (của sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ…)

Phẩm chất (của con người, thường nói về đạo đức, tính cách, giá trị tinh thần)

  1. Giải thích chi tiết:
    品质 là từ ghép gồm:

品 (pǐn): sản phẩm, vật phẩm, phẩm cách

质 (zhì): chất lượng, bản chất

Tùy vào ngữ cảnh, 品质 có thể mang 2 nghĩa chính:

a) Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ:
Chỉ mức độ tốt – xấu, bền – không bền, thật – giả của sản phẩm. Ví dụ:

产品品质:chất lượng sản phẩm

这家店的品质很可靠:chất lượng của cửa hàng này rất đáng tin

b) Phẩm chất con người:
Chỉ những đức tính tốt hoặc bản chất đạo đức bên trong của một người. Ví dụ:

他具有高尚的品质:anh ấy có phẩm chất cao quý

  1. Mẫu câu và ví dụ (kèm phiên âm & tiếng Việt):
    (a) Nghĩa: Chất lượng
    我们公司注重产品的品质和服务。
    (Wǒmen gōngsī zhùzhòng chǎnpǐn de pǐnzhì hé fúwù.)
    → Công ty chúng tôi chú trọng đến chất lượng sản phẩm và dịch vụ.

这双鞋虽然贵,但品质很好。
(Zhè shuāng xié suīrán guì, dàn pǐnzhì hěn hǎo.)
→ Đôi giày này tuy đắt, nhưng chất lượng rất tốt.

如果你追求高品质的生活,这个品牌值得考虑。
(Rúguǒ nǐ zhuīqiú gāo pǐnzhì de shēnghuó, zhège pǐnpái zhídé kǎolǜ.)
→ Nếu bạn theo đuổi cuộc sống chất lượng cao, thì thương hiệu này rất đáng cân nhắc.

(b) Nghĩa: Phẩm chất con người
她有很好的道德品质,大家都很尊重她。
(Tā yǒu hěn hǎo de dàodé pǐnzhì, dàjiā dōu hěn zūnzhòng tā.)
→ Cô ấy có phẩm chất đạo đức rất tốt, ai cũng tôn trọng.

诚信是一种基本的做人品质。
(Chéngxìn shì yì zhǒng jīběn de zuòrén pǐnzhì.)
→ Thành tín là một phẩm chất cơ bản của con người.

领导看重的是员工的能力和品质。
(Lǐngdǎo kànzhòng de shì yuángōng de nénglì hé pǐnzhì.)
→ Điều lãnh đạo coi trọng là năng lực và phẩm chất của nhân viên.

  1. Các cụm từ thường gặp với 品质:
    Cụm từ Nghĩa
    产品品质 Chất lượng sản phẩm
    高品质 Chất lượng cao
    品质保证 Đảm bảo chất lượng
    品质管理 Quản lý chất lượng
    品质生活 Cuộc sống chất lượng
    道德品质 Phẩm chất đạo đức
    优秀品质 Phẩm chất xuất sắc
  2. So sánh với các từ gần nghĩa:
    Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
    质量 zhì liàng Chất lượng Nhấn mạnh yếu tố kỹ thuật, định lượng, còn 品质 thiên về tổng thể, cảm nhận, giá trị cảm xúc.
    素质 sù zhì Tố chất Dùng cho năng lực bẩm sinh hoặc giáo dục lâu dài, không giống phẩm chất đạo đức của 品质.
    性格 xìng gé Tính cách Dùng cho cá nhân, chủ yếu nói về thói quen hành vi, còn 品质 thiên về giá trị đạo đức.
  3. Ghi chú ngữ dụng:
    Trong thương mại, quảng cáo, “品质” là từ được dùng phổ biến để nhấn mạnh chất lượng cao cấp, đáng tin cậy của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Khi nói về con người, 品质 mang ý khen ngợi, thường dùng trong văn viết, bài phát biểu, hoặc đánh giá chính thức.

Từ vựng tiếng Trung: 品质 (pǐnzhì)

  1. Định nghĩa chi tiết
    品质 (pǐnzhì) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Chất lượng (của sản phẩm) – dùng để chỉ mức độ tốt hay kém của hàng hóa, dịch vụ, công nghệ, vật liệu…

Phẩm chất (của con người) – chỉ tính cách, đạo đức, đức tính con người (trong một số ngữ cảnh đặc biệt)

Trong đời sống hiện đại, “品质” thường được dùng nhiều nhất để nói về chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ, đặc biệt trong thương mại, tiếp thị, sản xuất, và đánh giá tiêu dùng.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Giải thích bằng tiếng Trung
    “品质”有两个意思:
    一是指产品、服务等的质量高低,常用于商业、产品描述中;
    二是指人的品行和素质,常用于形容一个人的道德、精神特质。
  3. Phân biệt các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 品质
    质量 zhìliàng Chất lượng (về tiêu chuẩn kỹ thuật) Thiên về kỹ thuật, kiểm nghiệm
    品味 pǐnwèi Gu thẩm mỹ, phong cách Liên quan đến sở thích và sự tinh tế
    品德 pǐndé Phẩm đức, đạo đức Dùng khi nói về nhân cách con người
    品行 pǐnxíng Hành vi, hạnh kiểm Nhấn mạnh vào hành vi xã hội
  4. Cấu trúc thường dùng
    高品质 + danh từ → sản phẩm chất lượng cao
    Ví dụ: 高品质商品 (hàng hóa chất lượng cao)

品质 + tốt/xấu → 品质优良、品质差

追求品质 → theo đuổi chất lượng

提升/提高品质 → nâng cao chất lượng

  1. Các mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ về chất lượng sản phẩm
  2. 这家公司的产品品质非常可靠。
    Zhè jiā gōngsī de chǎnpǐn pǐnzhì fēicháng kěkào.
    Chất lượng sản phẩm của công ty này rất đáng tin cậy.
  3. 我们注重产品的品质和服务。
    Wǒmen zhùzhòng chǎnpǐn de pǐnzhì hé fúwù.
    Chúng tôi chú trọng đến chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
  4. 这款手机的品质比上一代提高了很多。
    Zhè kuǎn shǒujī de pǐnzhì bǐ shàng yídài tígāo le hěn duō.
    Chất lượng của mẫu điện thoại này được cải thiện rất nhiều so với thế hệ trước.
  5. 品质好的东西,价格自然贵一些。
    Pǐnzhì hǎo de dōngxī, jiàgé zìrán guì yìxiē.
    Đồ chất lượng tốt thì giá đương nhiên sẽ cao hơn.
  6. 顾客对我们的品质表示非常满意。
    Gùkè duì wǒmen de pǐnzhì biǎoshì fēicháng mǎnyì.
    Khách hàng rất hài lòng với chất lượng của chúng tôi.
  7. 我想买一双品质好的运动鞋。
    Wǒ xiǎng mǎi yì shuāng pǐnzhì hǎo de yùndòngxié.
    Tôi muốn mua một đôi giày thể thao chất lượng tốt.
  8. 品质控制是生产过程中的关键环节。
    Pǐnzhì kòngzhì shì shēngchǎn guòchéng zhōng de guānjiàn huánjié.
    Kiểm soát chất lượng là khâu quan trọng trong quy trình sản xuất.
  9. 我们的目标是提供高品质的产品和服务。
    Wǒmen de mùbiāo shì tígōng gāopǐnzhì de chǎnpǐn hé fúwù.
    Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao.

Ví dụ về phẩm chất con người

  1. 他是一个有责任感和高尚品质的人。
    Tā shì yí gè yǒu zérèngǎn hé gāoshàng pǐnzhì de rén.
    Anh ấy là người có tinh thần trách nhiệm và phẩm chất cao quý.
  2. 正直是一种非常可贵的品质。
    Zhèngzhí shì yì zhǒng fēicháng kěguì de pǐnzhì.
    Chính trực là một phẩm chất rất đáng quý.
  3. 她的善良和诚实是她最美的品质。
    Tā de shànliáng hé chéngshí shì tā zuì měi de pǐnzhì.
    Sự tốt bụng và trung thực là phẩm chất đẹp nhất của cô ấy.
  4. 勤奋是一种值得赞赏的品质。
    Qínfèn shì yì zhǒng zhídé zànshǎng de pǐnzhì.
    Chăm chỉ là một phẩm chất đáng khen ngợi.
  5. 品质决定一个人的高度。
    Pǐnzhì juédìng yí gè rén de gāodù.
    Phẩm chất quyết định tầm vóc của một con người.
  6. Một số cụm từ phổ biến
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    品质优良 (pǐnzhì yōuliáng) Chất lượng ưu việt
    品质保证 (pǐnzhì bǎozhèng) Đảm bảo chất lượng
    品质管理 (pǐnzhì guǎnlǐ) Quản lý chất lượng
    品质监控 (pǐnzhì jiānkòng) Giám sát chất lượng
    品质生活 (pǐnzhì shēnghuó) Cuộc sống chất lượng cao
    品质客户 (pǐnzhì kèhù) Khách hàng cao cấp / chất lượng

品质 là một từ quan trọng trong cả ngữ cảnh thương mại lẫn đời sống. Khi dùng để chỉ hàng hóa, nó thể hiện sự uy tín, tin cậy và giá trị của sản phẩm. Khi dùng cho con người, nó thể hiện đạo đức, nhân cách, lối sống đáng quý.

“品质” (phiên âm: pǐnzhì) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chất lượng (về sản phẩm, dịch vụ) hoặc phẩm chất (về con người, đạo đức, tính cách). Đây là từ rất phổ biến trong cả đời sống hàng ngày lẫn các lĩnh vực chuyên môn như kinh doanh, giáo dục, nghệ thuật.

  1. Giải nghĩa chi tiết
    品 (pǐn): phẩm loại, sản phẩm, đánh giá

质 (zhì): chất lượng, bản chất, tính chất → Ghép lại: “品质” có thể hiểu là mức độ tốt đẹp hoặc giá trị nội tại của một sự vật hoặc con người

Ý nghĩa tiếng Việt:

Chất lượng: độ tốt/xấu của sản phẩm, dịch vụ, công việc

Phẩm chất: tính cách, đạo đức, giá trị tinh thần của con người

  1. Loại từ
    Danh từ (名词) → Dùng để chỉ đặc tính, giá trị, hoặc mức độ tốt đẹp của một sự vật, con người, hoặc sản phẩm
  2. Một số cụm từ thông dụng
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    产品品质 chǎnpǐn pǐnzhì chất lượng sản phẩm
    服务品质 fúwù pǐnzhì chất lượng dịch vụ
    道德品质 dàodé pǐnzhì phẩm chất đạo đức
    人格品质 réngé pǐnzhì phẩm chất nhân cách
    品质管理 pǐnzhì guǎnlǐ quản lý chất lượng
  3. 20 mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    这款手机的品质非常高。 Zhè kuǎn shǒujī de pǐnzhì fēicháng gāo. → Chiếc điện thoại này có chất lượng rất tốt.

她的品质值得我们学习。 Tā de pǐnzhì zhídé wǒmen xuéxí. → Phẩm chất của cô ấy đáng để chúng ta học tập.

公司致力于提高产品品质。 Gōngsī zhìlì yú tígāo chǎnpǐn pǐnzhì. → Công ty nỗ lực nâng cao chất lượng sản phẩm.

他具有高尚的道德品质。 Tā jùyǒu gāoshàng de dàodé pǐnzhì. → Anh ấy có phẩm chất đạo đức cao thượng.

我们应该注重教育学生的品质。 Wǒmen yīnggāi zhùzhòng jiàoyù xuéshēng de pǐnzhì. → Chúng ta nên chú trọng giáo dục phẩm chất cho học sinh.

这家公司的品质管理体系很完善。 Zhè jiā gōngsī de pǐnzhì guǎnlǐ tǐxì hěn wánshàn. → Hệ thống quản lý chất lượng của công ty này rất hoàn chỉnh.

他虽然能力一般,但有很好的人格品质。 Tā suīrán nénglì yībān, dàn yǒu hěn hǎo de réngé pǐnzhì. → Dù năng lực không nổi bật nhưng anh ấy có phẩm chất đạo đức tốt.

诚信是一个人最基本的品质。 Chéngxìn shì yīgè rén zuì jīběn de pǐnzhì. → Trung thực là phẩm chất cơ bản nhất của một con người.

这幅画的艺术品质令人赞叹。 Zhè fú huà de yìshù pǐnzhì lìng rén zàntàn. → Phẩm chất nghệ thuật của bức tranh này khiến người ta thán phục.

我选择食品时,最看重的是品质。 Wǒ xuǎnzé shípǐn shí, zuì kànzhòng de shì pǐnzhì. → Khi chọn thực phẩm, tôi chú trọng nhất là chất lượng.

品质优良的产品更受欢迎。 Pǐnzhì yōuliáng de chǎnpǐn gèng shòu huānyíng. → Sản phẩm chất lượng tốt được ưa chuộng hơn.

老师教导我们要培养良好的个人品质。 Lǎoshī jiàodǎo wǒmen yào péiyǎng liánghǎo de gèrén pǐnzhì. → Giáo viên dạy chúng ta phải rèn luyện phẩm chất cá nhân tốt.

这家公司以高品质著称。 Zhè jiā gōngsī yǐ gāo pǐnzhì zhùchēng. → Công ty này nổi tiếng với chất lượng cao.

品质是品牌成功的关键。 Pǐnzhì shì pǐnpái chénggōng de guānjiàn. → Chất lượng là yếu tố then chốt cho sự thành công của thương hiệu.

他展现了极高的领导品质。 Tā zhǎnxiàn le jí gāo de lǐngdǎo pǐnzhì. → Anh ấy thể hiện phẩm chất lãnh đạo rất cao.

这款香水品质优越,香味持久。 Zhè kuǎn xiāngshuǐ pǐnzhì yōuyuè, xiāngwèi chíjiǔ. → Loại nước hoa này có chất lượng vượt trội, hương thơm lâu dài.

品质差的产品容易出现问题。 Pǐnzhì chà de chǎnpǐn róngyì chūxiàn wèntí. → Sản phẩm chất lượng kém dễ gặp sự cố.

我们要不断提升服务品质。 Wǒmen yào bùduàn tíshēng fúwù pǐnzhì. → Chúng ta cần liên tục nâng cao chất lượng dịch vụ.

品质之美令人印象深刻。 Pǐnzhì zhī měi lìng rén yìnxiàng shēnkè. → Vẻ đẹp của phẩm chất để lại ấn tượng sâu sắc.

价格与品质成正比。 Jiàgé yǔ pǐnzhì chéng zhèngbǐ. → Giá cả tỷ lệ thuận với chất lượng.

品质 là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là chất lượng hoặc phẩm chất, được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cũng như đạo đức, tính cách của con người.

  1. Thông tin cơ bản
    Tiếng Trung: 品质

Phiên âm: pǐn zhì

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt:

(1) Chất lượng (sản phẩm, hàng hóa)

(2) Phẩm chất, tư cách (con người)

Nghĩa tiếng Anh: quality; character; integrity

  1. Giải thích chi tiết
    ① Nghĩa 1 – Chất lượng (sản phẩm):
    Chỉ mức độ tốt hay xấu, ưu việt hay kém cỏi của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ví dụ: sản phẩm cao cấp → chất lượng cao (高品质)

② Nghĩa 2 – Phẩm chất (con người):
Chỉ tư cách, đạo đức, lòng trung thực, trách nhiệm, các giá trị bên trong của một người.

Ví dụ: người có phẩm chất tốt → 拥有良好品质

  1. Ví dụ mẫu câu có phiên âm và dịch nghĩa
    3.1. Nghĩa: chất lượng (sản phẩm, hàng hóa)
    这款手机的品质非常好。
    Zhè kuǎn shǒujī de pǐnzhì fēicháng hǎo.
    Chất lượng của chiếc điện thoại này rất tốt.

我们公司坚持提供高品质的服务。
Wǒmen gōngsī jiānchí tígōng gāo pǐnzhì de fúwù.
Công ty chúng tôi kiên trì cung cấp dịch vụ chất lượng cao.

品质差的产品容易出现故障。
Pǐnzhì chà de chǎnpǐn róngyì chūxiàn gùzhàng.
Sản phẩm chất lượng kém dễ gặp trục trặc.

消费者越来越重视产品的品质。
Xiāofèizhě yuè lái yuè zhòngshì chǎnpǐn de pǐnzhì.
Người tiêu dùng ngày càng coi trọng chất lượng sản phẩm.

这种布料品质优良,适合做高档服装。
Zhè zhǒng bùliào pǐnzhì yōuliáng, shìhé zuò gāodàng fúzhuāng.
Loại vải này có chất lượng tuyệt vời, thích hợp may trang phục cao cấp.

3.2. Nghĩa: phẩm chất (con người)
他是个有责任感和诚信品质的人。
Tā shì gè yǒu zérèngǎn hé chéngxìn pǐnzhì de rén.
Anh ấy là người có trách nhiệm và phẩm chất trung thực.

教师应该具备良好的道德品质。
Jiàoshī yīnggāi jùbèi liánghǎo de dàodé pǐnzhì.
Giáo viên cần có phẩm chất đạo đức tốt.

这种品质需要长时间的培养。
Zhè zhǒng pǐnzhì xūyào cháng shíjiān de péiyǎng.
Phẩm chất này cần được rèn luyện trong thời gian dài.

领导者要有坚强的意志品质。
Lǐngdǎozhě yào yǒu jiānqiáng de yìzhì pǐnzhì.
Người lãnh đạo cần có phẩm chất ý chí vững vàng.

  1. Các cụm từ thường dùng với 品质
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    高品质 gāo pǐnzhì chất lượng cao
    低品质 dī pǐnzhì chất lượng thấp
    产品品质 chǎnpǐn pǐnzhì chất lượng sản phẩm
    服务品质 fúwù pǐnzhì chất lượng dịch vụ
    生活品质 shēnghuó pǐnzhì chất lượng cuộc sống
    道德品质 dàodé pǐnzhì phẩm chất đạo đức
    意志品质 yìzhì pǐnzhì phẩm chất ý chí
  2. So sánh với từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    质量 zhìliàng chất lượng (nghiêng về kỹ thuật, thông số) Dùng trong kỹ thuật, đánh giá cụ thể
    品质 pǐnzhì chất lượng hoặc phẩm chất Vừa dùng cho sản phẩm, vừa dùng cho con người
    性能 xìngnéng tính năng, hiệu năng Dùng để đánh giá khả năng vận hành của sản phẩm
    素质 sùzhì tố chất, trình độ Dùng nhiều cho con người, thiên về năng lực, nền tảng giáo dục
  3. Định nghĩa tổng quan
    品质 (pinyin: pǐnzhì) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung.

Nghĩa chính:

Chất lượng

Phẩm chất

Giải nghĩa chi tiết:
“品质” có hai nghĩa thường dùng:

Chất lượng của sản phẩm hoặc dịch vụ – chỉ mức độ tốt hay xấu, tính ổn định, độ bền, hiệu năng, độ tinh xảo.

Phẩm chất (con người) – chỉ tính cách, đạo đức, bản chất nội tại của con người.

  1. Loại từ
    名词 (danh từ)
  2. Ý nghĩa chi tiết
    Nghĩa 1: Chất lượng (sản phẩm, dịch vụ)
    Đặc tính hoặc mức độ tốt xấu của hàng hóa, dịch vụ.

Thường dùng trong kinh doanh, marketing, sản xuất, bán hàng.

Ví dụ:
高品质产品 (sản phẩm chất lượng cao)

Nghĩa 2: Phẩm chất (con người)
Tính cách, đức hạnh, giá trị nội tại.

Thường dùng để đánh giá nhân phẩm, đạo đức, tác phong.

Ví dụ:
他的品质很好。 (Phẩm chất của anh ấy rất tốt.)

  1. Dịch nghĩa tiếng Việt
    Chất lượng

Phẩm chất

Giá trị (hàm ý về mức độ tốt)

  1. Sắc thái nghĩa
    品 (pǐn): vật phẩm, sản phẩm, phẩm giá

质 (zhì): bản chất, chất lượng

品质 = chất lượng nội tại, bản chất, phẩm giá.
Hàm ý giá trị cốt lõi, mức độ tốt xấu.

  1. Một số cụm từ thường gặp
    Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    高品质 gāopǐnzhì chất lượng cao
    低品质 dīpǐnzhì chất lượng thấp
    产品品质 chǎnpǐn pǐnzhì chất lượng sản phẩm
    服务品质 fúwù pǐnzhì chất lượng dịch vụ
    品质保证 pǐnzhì bǎozhèng đảm bảo chất lượng
    品质管理 pǐnzhì guǎnlǐ quản lý chất lượng
    人的品质 rén de pǐnzhì phẩm chất con người
    品质生活 pǐnzhì shēnghuó cuộc sống chất lượng
  2. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ 1
    这个品牌注重产品品质。
    Zhège pǐnpái zhùzhòng chǎnpǐn pǐnzhì.
    Thương hiệu này chú trọng chất lượng sản phẩm.

Ví dụ 2
我们要提高服务品质。
Wǒmen yào tígāo fúwù pǐnzhì.
Chúng ta cần nâng cao chất lượng dịch vụ.

Ví dụ 3
他们生产的家具品质很好。
Tāmen shēngchǎn de jiājù pǐnzhì hěn hǎo.
Đồ nội thất họ sản xuất có chất lượng rất tốt.

Ví dụ 4
公司承诺品质保证。
Gōngsī chéngnuò pǐnzhì bǎozhèng.
Công ty cam kết đảm bảo chất lượng.

Ví dụ 5
高品质的生活需要好的收入和健康。
Gāopǐnzhì de shēnghuó xūyào hǎo de shōurù hé jiànkāng.
Cuộc sống chất lượng cao cần thu nhập tốt và sức khỏe.

Ví dụ 6
他是一个品质高尚的人。
Tā shì yí gè pǐnzhì gāoshàng de rén.
Anh ấy là người có phẩm chất cao thượng.

Ví dụ 7
我们重视员工的职业品质。
Wǒmen zhòngshì yuángōng de zhíyè pǐnzhì.
Chúng tôi coi trọng phẩm chất nghề nghiệp của nhân viên.

Ví dụ 8
品质管理是企业成功的关键。
Pǐnzhì guǎnlǐ shì qǐyè chénggōng de guānjiàn.
Quản lý chất lượng là chìa khóa thành công của doanh nghiệp.

Ví dụ 9
产品的品质决定了市场竞争力。
Chǎnpǐn de pǐnzhì juédìng le shìchǎng jìngzhēnglì.
Chất lượng sản phẩm quyết định sức cạnh tranh trên thị trường.

Ví dụ 10
一个人的品质比外表更重要。
Yí gè rén de pǐnzhì bǐ wàibiǎo gèng zhòngyào.
Phẩm chất của một người quan trọng hơn vẻ bề ngoài.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
    质量 zhìliàng chất lượng Thường nói về tiêu chuẩn kỹ thuật, đo lường cụ thể.
    品质 pǐnzhì chất lượng, phẩm chất Nhấn mạnh giá trị nội tại, cả sản phẩm và con người.
    特点 tèdiǎn đặc điểm Tính chất riêng, chưa chắc là chất lượng tốt.
  2. Tình huống sử dụng thực tế
    Trong quảng cáo / bán hàng
    我们坚持高品质,合理价格。
    Chúng tôi kiên trì chất lượng cao, giá hợp lý.

Trong quản trị doanh nghiệp
品质管理体系帮助我们控制风险。
Hệ thống quản lý chất lượng giúp chúng tôi kiểm soát rủi ro.

Trong giáo dục / phát triển cá nhân
我们希望培养学生的良好品质。
Chúng tôi mong muốn bồi dưỡng phẩm chất tốt cho học sinh.

  1. Tóm lược
    品质 (pǐnzhì):

Loại từ: danh từ (名词)

Nghĩa chính: chất lượng (sản phẩm, dịch vụ), phẩm chất (con người)

Ứng dụng: miêu tả giá trị cốt lõi, mức độ tốt xấu, tính cách, đạo đức.

Sắc thái: nhấn mạnh giá trị nội tại, đáng tin cậy, đáng trân trọng.

  1. Định nghĩa từ “品质” (pǐnzhì)
    Nghĩa tiếng Việt:
    品质 có thể hiểu là:

Chất lượng (khi nói đến sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ…)

Phẩm chất, đức tính (khi nói đến con người, đạo đức, tính cách…)

Tùy ngữ cảnh sử dụng mà nghĩa sẽ khác nhau, nhưng đều liên quan đến giá trị, tiêu chuẩn hoặc trình độ.

  1. Từ loại
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
    品质 pǐnzhì Danh từ (名词) 1. Chất lượng (của sản phẩm)
  2. Phẩm chất, tính cách (của con người)
  3. Cách dùng thường gặp
  4. Chất lượng sản phẩm
    → Dùng để đánh giá mức độ tốt/xấu của sản phẩm, dịch vụ.

Ví dụ:

产品品质 → Chất lượng sản phẩm

高品质服务 → Dịch vụ chất lượng cao

品质优良 → Chất lượng tốt

  1. Phẩm chất con người
    → Dùng để chỉ nhân cách, đạo đức, lòng trung thực, tinh thần…

Ví dụ:

道德品质 → Phẩm chất đạo đức

他是一个有高尚品质的人。→ Anh ấy là người có phẩm chất cao quý.

  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
    A. Nghĩa: Chất lượng (sản phẩm, dịch vụ)
    我们公司的产品品质非常可靠。
    Wǒmen gōngsī de chǎnpǐn pǐnzhì fēicháng kěkào.
    → Chất lượng sản phẩm của công ty chúng tôi rất đáng tin cậy.

顾客最关心的是商品的品质和价格。
Gùkè zuì guānxīn de shì shāngpǐn de pǐnzhì hé jiàgé.
→ Điều khách hàng quan tâm nhất là chất lượng và giá cả của hàng hóa.

这家餐厅的服务品质很好。
Zhè jiā cāntīng de fúwù pǐnzhì hěn hǎo.
→ Chất lượng phục vụ của nhà hàng này rất tốt.

我们承诺提供高品质的产品。
Wǒmen chéngnuò tígōng gāopǐnzhì de chǎnpǐn.
→ Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao.

B. Nghĩa: Phẩm chất, đức tính (con người)
他具有诚实、善良等良好品质。
Tā jùyǒu chéngshí, shànliáng děng liánghǎo pǐnzhì.
→ Anh ấy có những phẩm chất tốt như trung thực, lương thiện.

做一个有责任感的人是一种重要的品质。
Zuò yí gè yǒu zérèngǎn de rén shì yì zhǒng zhòngyào de pǐnzhì.
→ Là một người có tinh thần trách nhiệm là một phẩm chất quan trọng.

教师不仅要有知识,还要有高尚的品质。
Jiàoshī bù jǐn yào yǒu zhīshì, hái yào yǒu gāoshàng de pǐnzhì.
→ Giáo viên không chỉ cần có kiến thức, mà còn cần phẩm chất cao quý.

  1. Các cụm từ phổ biến với “品质”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    产品品质 chǎnpǐn pǐnzhì Chất lượng sản phẩm
    服务品质 fúwù pǐnzhì Chất lượng dịch vụ
    品质保证 pǐnzhì bǎozhèng Cam kết chất lượng
    品质管理 pǐnzhì guǎnlǐ Quản lý chất lượng
    高尚品质 gāoshàng pǐnzhì Phẩm chất cao quý
    品质生活 pǐnzhì shēnghuó Cuộc sống chất lượng (tinh tế, chất lượng cao)
  2. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Khác biệt với 品质
    质量 (zhìliàng) Chất lượng Tập trung vào mức độ đạt chuẩn, kiểm nghiệm được. 品质 thiên về cảm nhận tổng thể, giá trị.
    性能 (xìngnéng) Tính năng Dùng cho máy móc, sản phẩm kỹ thuật. Không thay thế được 品质.
    品德 (pǐndé) Đạo đức, phẩm hạnh Gần nghĩa với 品质 (con người), nhưng hẹp hơn, chỉ nói về đạo đức.
  3. Tóm tắt
    Mục Nội dung
    Từ vựng 品质 (pǐnzhì)
    Nghĩa ① Chất lượng (sản phẩm, dịch vụ)
    ② Phẩm chất (con người)
    Loại từ Danh từ
    Dạng thường dùng 高品质、品质保证、道德品质、有良好品质
    Dùng với 商品、服务、人、生活、道德
    Gần nghĩa 质量、品德
    Trái nghĩa 劣质 (lièzhì – chất lượng kém), 缺乏品质 (thiếu phẩm chất)
  4. 品质 là gì?
    Phiên âm:
    品质 – pǐnzhì

Loại từ:
Danh từ (名词)

  1. Nghĩa chi tiết của 品质
    A. Nghĩa cơ bản:
    品质 là một danh từ có thể được hiểu theo hai nghĩa chính:

Chất lượng của sản phẩm hoặc dịch vụ: đề cập đến mức độ tốt hay kém của một hàng hóa, sản phẩm, dịch vụ…

Phẩm chất của con người: chỉ tính cách, đạo đức, nhân cách (ít dùng hơn nghĩa thứ nhất, nhưng vẫn phổ biến trong văn viết trang trọng hoặc văn hóa doanh nghiệp).

B. Tương đương trong tiếng Việt:
Chất lượng

Phẩm chất

Tính chất

Giá trị nội tại

  1. Cách dùng và cấu trúc thông dụng
    A. Dùng cho sản phẩm, hàng hóa:
    高品质产品 – sản phẩm chất lượng cao

保证品质 – đảm bảo chất lượng

品质管理 – quản lý chất lượng

B. Dùng cho con người:
他有很高的道德品质。– Anh ấy có phẩm chất đạo đức rất cao.

领导者的品质很重要。– Phẩm chất của người lãnh đạo rất quan trọng.

  1. Các từ ghép thông dụng với 品质
    Từ ghép Nghĩa tiếng Việt
    产品品质 Chất lượng sản phẩm
    品质保障 Bảo đảm chất lượng
    品质优良 Chất lượng ưu việt
    品质管理 Quản lý chất lượng
    道德品质 Phẩm chất đạo đức
    品质生活 Cuộc sống chất lượng cao
  2. Ví dụ câu tiếng Trung có phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    这家公司的产品品质很好。
    Zhè jiā gōngsī de chǎnpǐn pǐnzhì hěn hǎo.
    → Chất lượng sản phẩm của công ty này rất tốt.

Ví dụ 2:
我们需要不断提升服务品质。
Wǒmen xūyào bùduàn tíshēng fúwù pǐnzhì.
→ Chúng tôi cần không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ.

Ví dụ 3:
高品质的生活需要好的环境和收入。
Gāo pǐnzhì de shēnghuó xūyào hǎo de huánjìng hé shōurù.
→ Một cuộc sống chất lượng cao cần có môi trường tốt và thu nhập ổn định.

Ví dụ 4:
他的道德品质受到大家的尊敬。
Tā de dàodé pǐnzhì shòudào dàjiā de zūnjìng.
→ Phẩm chất đạo đức của anh ấy được mọi người kính trọng.

Ví dụ 5:
我们公司注重品质而不是数量。
Wǒmen gōngsī zhùzhòng pǐnzhì ér bù shì shùliàng.
→ Công ty chúng tôi chú trọng đến chất lượng chứ không phải số lượng.

Ví dụ 6:
品质是企业成功的关键之一。
Pǐnzhì shì qǐyè chénggōng de guānjiàn zhī yī.
→ Chất lượng là một trong những yếu tố then chốt dẫn đến thành công của doanh nghiệp.

Ví dụ 7:
这批产品的品质不合格,不能出售。
Zhè pī chǎnpǐn de pǐnzhì bù hégé, bùnéng chūshòu.
→ Lô hàng này không đạt chất lượng nên không thể bán ra thị trường.

Ví dụ 8:
好品质可以赢得顾客的信任。
Hǎo pǐnzhì kěyǐ yíngdé gùkè de xìnrèn.
→ Chất lượng tốt có thể giành được sự tin tưởng của khách hàng.

Ví dụ 9:
领导者应具备正直、诚信等优秀品质。
Lǐngdǎozhě yīng jùbèi zhèngzhí, chéngxìn děng yōuxiù pǐnzhì.
→ Người lãnh đạo nên có các phẩm chất xuất sắc như chính trực và trung thực.

Ví dụ 10:
品质决定品牌,品牌影响市场。
Pǐnzhì juédìng pǐnpái, pǐnpái yǐngxiǎng shìchǎng.
→ Chất lượng quyết định thương hiệu, thương hiệu ảnh hưởng đến thị trường.

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    质量 zhìliàng chất lượng Thường dùng trong kiểm tra kỹ thuật, sản xuất, khoa học
    性能 xìngnéng tính năng Nói về khả năng hoạt động, hiệu suất kỹ thuật
    品格 pǐngé phẩm cách, nhân cách Chỉ tính cách con người, thiên về đạo đức
  2. Một số mẫu câu gợi ý để mở rộng học từ 品质
    高品质的客户服务让客户更加满意。
    (Dịch vụ khách hàng chất lượng cao khiến khách hàng hài lòng hơn.)

品质决定产品的市场竞争力。
(Chất lượng quyết định sức cạnh tranh của sản phẩm.)

我欣赏他谦虚诚实的品质。
(Tôi đánh giá cao phẩm chất khiêm tốn và trung thực của anh ấy.)

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 品质 (pǐnzhì)

  1. Thông tin cơ bản
    Hán tự: 品质

Phiên âm: pǐnzhì

Loại từ:

Danh từ (名词)

Cấp độ sử dụng: Cao, trang trọng, dùng cả trong đời sống lẫn ngữ cảnh học thuật, thương mại, truyền thông.

  1. Phân tích thành phần từ
    品 (pǐn): sản phẩm, vật phẩm, phẩm cách

质 (zhì): chất, bản chất, tính chất

⇒ 品质 có nghĩa gốc là “tính chất của sự vật” hoặc “phẩm chất của con người”.

  1. Nghĩa đầy đủ và chi tiết
    Nghĩa 1 – Chất lượng (của sản phẩm, dịch vụ)
    品质 chỉ mức độ tốt hay xấu, cao hay thấp, bền hay kém, của hàng hóa, sản phẩm, dịch vụ, thiết bị…. Nó tương đương với từ chất lượng trong tiếng Việt.

Từ đồng nghĩa: 质量 (zhìliàng)

Tuy nhiên: 品质 nhấn mạnh phẩm cấp, giá trị nội tại và sự ổn định lâu dài, còn 质量 thường thiên về kết quả đo lường, chỉ số cụ thể.

Ví dụ:

我们公司非常注重产品的品质。
Wǒmen gōngsī fēicháng zhùzhòng chǎnpǐn de pǐnzhì.
Công ty chúng tôi rất coi trọng chất lượng sản phẩm.

这款手机的品质很好,顾客评价很高。
Zhè kuǎn shǒujī de pǐnzhì hěn hǎo, gùkè píngjià hěn gāo.
Chất lượng của mẫu điện thoại này rất tốt, khách hàng đánh giá cao.

品质优良是企业成功的关键。
Pǐnzhì yōuliáng shì qǐyè chénggōng de guānjiàn.
Chất lượng tốt là chìa khóa thành công của doanh nghiệp.

Nghĩa 2 – Phẩm chất (tính cách, đạo đức con người)
品质 còn chỉ những đức tính tốt đẹp, những đặc điểm đạo đức, tư tưởng, hành vi biểu hiện trong đời sống con người như: trung thực, chính trực, kiên nhẫn, lương thiện, trách nhiệm…

Từ này tương đương với từ phẩm chất, tính cách, đạo đức trong tiếng Việt.

Ví dụ:

他具有优秀的道德品质。
Tā jùyǒu yōuxiù de dàodé pǐnzhì.
Anh ấy có phẩm chất đạo đức xuất sắc.

领导者最重要的是要有高尚的品质。
Lǐngdǎozhě zuì zhòngyào de shì yào yǒu gāoshàng de pǐnzhì.
Điều quan trọng nhất đối với người lãnh đạo là phải có phẩm chất cao thượng.

孩子的品质教育从家庭开始。
Háizi de pǐnzhì jiàoyù cóng jiātíng kāishǐ.
Việc giáo dục phẩm chất cho trẻ bắt đầu từ gia đình.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 品质
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    产品品质 chǎnpǐn pǐnzhì Chất lượng sản phẩm
    服务品质 fúwù pǐnzhì Chất lượng dịch vụ
    品质保证 pǐnzhì bǎozhèng Đảm bảo chất lượng
    品质控制 pǐnzhì kòngzhì Kiểm soát chất lượng
    高品质 gāo pǐnzhì Chất lượng cao
    品质生活 pǐnzhì shēnghuó Cuộc sống chất lượng
    品质教育 pǐnzhì jiàoyù Giáo dục phẩm chất
    品质修养 pǐnzhì xiūyǎng Tư cách, tu dưỡng phẩm chất
  2. Các ví dụ minh họa khác (phiên âm + dịch tiếng Việt)
    Về sản phẩm – thương mại
    消费者越来越关注商品的品质和品牌。
    Xiāofèizhě yuèláiyuè guānzhù shāngpǐn de pǐnzhì hé pǐnpái.
    Người tiêu dùng ngày càng chú trọng đến chất lượng và thương hiệu của sản phẩm.

我们公司专注于高品质、环保型的产品开发。
Wǒmen gōngsī zhuānzhù yú gāo pǐnzhì, huánbǎo xíng de chǎnpǐn kāifā.
Công ty chúng tôi tập trung vào việc phát triển sản phẩm thân thiện môi trường và chất lượng cao.

品质和价格一样重要,不能忽视。
Pǐnzhì hé jiàgé yíyàng zhòngyào, bùnéng hūshì.
Chất lượng và giá cả đều quan trọng như nhau, không thể bỏ qua.

Về con người – phẩm chất đạo đức
她的善良和诚实是最可贵的品质。
Tā de shànliáng hé chéngshí shì zuì kěguì de pǐnzhì.
Lòng tốt và sự trung thực là phẩm chất đáng quý nhất của cô ấy.

品质教育是培养未来社会公民的重要一环。
Pǐnzhì jiàoyù shì péiyǎng wèilái shèhuì gōngmín de zhòngyào yì huán.
Giáo dục phẩm chất là một phần quan trọng để bồi dưỡng công dân cho xã hội tương lai.

他虽然能力一般,但有良好的品质,值得信赖。
Tā suīrán nénglì yìbān, dàn yǒu liánghǎo de pǐnzhì, zhídé xìnlài.
Tuy năng lực anh ấy bình thường nhưng có phẩm chất tốt, đáng tin cậy.

  1. So sánh 品质 với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 品质
    质量 zhìliàng Chất lượng Thiên về kỹ thuật, đo lường định lượng
    品德 pǐndé Phẩm đức Chỉ đạo đức cá nhân, mang sắc thái luân lý
    性格 xìnggé Tính cách Mô tả đặc điểm tâm lý cá nhân
    品位 pǐnwèi Gu thẩm mỹ Nhấn mạnh vào gu, cảm nhận nghệ thuật
    品行 pǐnxíng Hành vi đạo đức Gần nghĩa với hành vi cư xử có đạo đức
  2. Các tình huống thường dùng từ 品质
    Đánh giá sản phẩm, dịch vụ, thương hiệu

Nhấn mạnh giá trị bên trong chứ không chỉ vẻ bề ngoài

Trong quảng cáo, marketing, review

Trong giáo dục, đạo đức, xây dựng nhân cách

Trong bài viết văn nghị luận, xã hội, đạo lý sống

品质 (pǐnzhì) là một danh từ đa nghĩa và giàu sắc thái, có thể dùng để nói về:

Chất lượng vật chất của sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ – với sắc thái trang trọng, thường thấy trong thương mại và kỹ thuật.

Phẩm chất tinh thần, đạo đức, nhân cách – khi đánh giá con người trong giáo dục, văn hóa, xã hội.

Việc hiểu rõ từ 品质 sẽ giúp bạn dùng chính xác trong cả giao tiếp hằng ngày, bài viết học thuật, văn bản hành chính, quảng cáo thương mại, cũng như khi viết văn nghị luận hoặc phân tích xã hội bằng tiếng Trung.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 品质

  1. Định nghĩa chi tiết:
    品质 (pǐnzhì) là danh từ (名词), mang hai lớp nghĩa chính:

(1) Chất lượng sản phẩm/dịch vụ: chỉ mức độ tốt xấu, độ tin cậy, tính ổn định hoặc hiệu quả của một sản phẩm hay dịch vụ.

(2) Phẩm chất con người: chỉ đạo đức, nhân cách, phẩm hạnh hoặc thái độ làm việc.

  1. Phiên âm – Loại từ:
    Tiếng Trung: 品质

Phiên âm: pǐn zhì

Loại từ: Danh từ (名词)

  1. Cấu tạo từ:
    品 (pǐn) → sản phẩm, phẩm cách

质 (zhì) → chất lượng, bản chất

→ Kết hợp thành: Phẩm chất hoặc chất lượng tùy ngữ cảnh.

  1. Phân biệt hai nghĩa của 品质:
    Nghĩa Mô tả chi tiết Ví dụ điển hình
    Chất lượng Nói đến chất lượng của hàng hóa, dịch vụ, sản phẩm 产品品质、品质保证、品质管理
    Phẩm chất Nói đến nhân cách, tính cách, đạo đức của con người 高尚品质、道德品质、人品、品格
  2. 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG VỚI 品质
    (Có đầy đủ phiên âm và bản dịch tiếng Việt)

Nghĩa 1: Chất lượng sản phẩm – dịch vụ
这家公司的产品品质非常好。
Zhè jiā gōngsī de chǎnpǐn pǐnzhì fēicháng hǎo.
Chất lượng sản phẩm của công ty này rất tốt.

品质是企业生存的关键。
Pǐnzhì shì qǐyè shēngcún de guānjiàn.
Chất lượng là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tồn tại.

我们始终坚持高品质路线。
Wǒmen shǐzhōng jiānchí gāo pǐnzhì lùxiàn.
Chúng tôi luôn kiên định theo hướng chất lượng cao.

品质问题导致客户投诉。
Pǐnzhì wèntí dǎozhì kèhù tóusù.
Vấn đề về chất lượng đã khiến khách hàng khiếu nại.

他对品质的要求非常严格。
Tā duì pǐnzhì de yāoqiú fēicháng yángé.
Anh ấy có yêu cầu rất khắt khe về chất lượng.

我们要建立完善的品质管理体系。
Wǒmen yào jiànlì wánshàn de pǐnzhì guǎnlǐ tǐxì.
Chúng tôi cần xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng hoàn chỉnh.

请放心,我们的品质绝对有保障。
Qǐng fàngxīn, wǒmen de pǐnzhì juéduì yǒu bǎozhàng.
Xin hãy yên tâm, chất lượng của chúng tôi được đảm bảo tuyệt đối.

品质检测是生产过程中的重要环节。
Pǐnzhì jiǎncè shì shēngchǎn guòchéng zhōng de zhòngyào huánjié.
Kiểm tra chất lượng là khâu quan trọng trong quá trình sản xuất.

优良的品质让顾客更加信赖我们。
Yōuliáng de pǐnzhì ràng gùkè gèngjiā xìnlài wǒmen.
Chất lượng tốt khiến khách hàng càng thêm tin tưởng chúng tôi.

我们品牌的核心竞争力在于品质。
Wǒmen pǐnpái de héxīn jìngzhēnglì zàiyú pǐnzhì.
Năng lực cạnh tranh cốt lõi của thương hiệu chúng tôi nằm ở chất lượng.

Nghĩa 2: Phẩm chất con người – tính cách
他是一个具有高尚品质的人。
Tā shì yī gè jùyǒu gāoshàng pǐnzhì de rén.
Anh ấy là một người có phẩm chất cao thượng.

品质教育应该从小抓起。
Pǐnzhì jiàoyù yīnggāi cóng xiǎo zhuā qǐ.
Giáo dục phẩm chất nên được bắt đầu từ nhỏ.

她的诚实和善良体现了她的品质。
Tā de chéngshí hé shànliáng tǐxiàn le tā de pǐnzhì.
Sự trung thực và tốt bụng của cô ấy thể hiện phẩm chất của cô.

品质不只是表现在言语,更体现在行动。
Pǐnzhì bù zhǐ shì biǎoxiàn zài yányǔ, gèng tǐxiàn zài xíngdòng.
Phẩm chất không chỉ thể hiện qua lời nói mà còn qua hành động.

担任领导职位需要具备良好的品质。
Dānrèn lǐngdǎo zhíwèi xūyào jùbèi liánghǎo de pǐnzhì.
Đảm nhận vị trí lãnh đạo cần có phẩm chất tốt.

真正的友谊建立在双方的品质基础上。
Zhēnzhèng de yǒuyì jiànlì zài shuāngfāng de pǐnzhì jīchǔ shàng.
Tình bạn thực sự được xây dựng trên nền tảng phẩm chất của cả hai bên.

他工作认真、负责,是品质优良的员工。
Tā gōngzuò rènzhēn, fùzé, shì pǐnzhì yōuliáng de yuángōng.
Anh ấy làm việc nghiêm túc, có trách nhiệm, là nhân viên có phẩm chất tốt.

品质决定一个人的行为方式。
Pǐnzhì juédìng yī gè rén de xíngwéi fāngshì.
Phẩm chất quyết định cách hành xử của một người.

教育不仅传授知识,更要塑造学生的品质。
Jiàoyù bù jǐn chuánshòu zhīshì, gèng yào sùzào xuéshēng de pǐnzhì.
Giáo dục không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn phải rèn luyện phẩm chất cho học sinh.

品质是衡量一个人价值的重要标准。
Pǐnzhì shì héngliáng yī gè rén jiàzhí de zhòngyào biāozhǔn.
Phẩm chất là tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá giá trị con người.

Mẫu câu hỗn hợp (sản phẩm + con người + mở rộng)
一个品牌的成功离不开品质的支撑。
Yī gè pǐnpái de chénggōng líbùkāi pǐnzhì de zhīchēng.
Sự thành công của một thương hiệu không thể tách rời sự hỗ trợ từ chất lượng.

她外表平凡,却有着不凡的内在品质。
Tā wàibiǎo píngfán, què yǒuzhe bùfán de nèizài pǐnzhì.
Cô ấy có vẻ ngoài bình thường nhưng nội tâm có phẩm chất phi thường.

我们的目标是提供高品质、低价格的商品。
Wǒmen de mùbiāo shì tígōng gāo pǐnzhì, dī jiàgé de shāngpǐn.
Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp sản phẩm chất lượng cao với giá cả hợp lý.

品质来源于专注和责任感。
Pǐnzhì láiyuán yú zhuānzhù hé zérèngǎn.
Chất lượng bắt nguồn từ sự chuyên tâm và tinh thần trách nhiệm.

他的人格品质值得我们学习。
Tā de réngé pǐnzhì zhídé wǒmen xuéxí.
Phẩm chất nhân cách của anh ấy đáng để chúng ta học hỏi.

品质如生命,不能有半点马虎。
Pǐnzhì rú shēngmìng, bùnéng yǒu bàndiǎn mǎhu.
Chất lượng như sinh mệnh, không được phép lơ là một chút nào.

有品质的生活需要内在与外在的提升。
Yǒu pǐnzhì de shēnghuó xūyào nèizài yǔ wàizài de tíshēng.
Một cuộc sống chất lượng cần sự nâng cao cả bên trong lẫn bên ngoài.

品质的核心是坚持与责任。
Pǐnzhì de héxīn shì jiānchí yǔ zérèn.
Cốt lõi của phẩm chất là sự kiên định và tinh thần trách nhiệm.

在激烈竞争中,唯有品质才能脱颖而出。
Zài jīliè jìngzhēng zhōng, wéiyǒu pǐnzhì cáinéng tuōyǐng ér chū.
Trong cạnh tranh khốc liệt, chỉ có chất lượng mới giúp nổi bật.

生活的品质决定你的幸福感。
Shēnghuó de pǐnzhì juédìng nǐ de xìngfúgǎn.
Chất lượng cuộc sống quyết định cảm giác hạnh phúc của bạn.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi

Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất Việt Nam. Đây là một trong những cuốn giáo trình tiếng Trung Kế toán được giảng dạy tiếng Trung mỗi ngày trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education - Hệ thống giảng dạy tiếng Trung Quốc online lớn nhất toàn quốc. Tác phẩm Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) và đồng thời được lưu trữ cũng như cất giữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER lớn nhất cả Nước. Nền tảng CHINEMASTER education chuyên đào tạo khóa học kế toán tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung Kế toán chuyên ngành, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung giao tiếp Kế toán, khóa học tiếng Trung thực dụng, khóa học tiếng Trung thực chiến theo hệ thống giáo trình Hán ngữ Kế toán độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Giáo trình Kế toán tiếng Trung - Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là một trong những tác phẩm giáo trình Hán ngữ chuyên ngành kinh điển tiếp theo thuộc hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER Education (MASTEREDU) – hệ thống đào tạo tiếng Trung lớn nhất Việt Nam hiện nay. Đây không chỉ là một cuốn sách giáo trình thông thường mà còn là tài liệu cốt lõi được giảng dạy hàng ngày bằng tiếng Trung tại hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER Education. Với nội dung tập trung sâu vào chuyên môn kế toán thực tiễn (tiền lương, bảo hiểm xã hội, thu chi), giáo trình giúp học viên nhanh chóng làm chủ thuật ngữ chuyên ngành, cấu trúc câu chuyên môn và kỹ năng giao tiếp thực tế trong môi trường kế toán Việt Nam – Trung Quốc.