HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster学校 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

学校 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“学校” (xuéxiào) trong tiếng Trung có nghĩa là trường học – nơi diễn ra các hoạt động giáo dục, giảng dạy và học tập. Đây là một từ cơ bản thuộc chủ đề giáo dục, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, sách vở, và văn bản hành chính. "学校" (phiên âm: xuéxiào, âm Hán Việt: học hiệu) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa là trường học – nơi diễn ra các hoạt động giáo dục, giảng dạy và học tập. Từ này thuộc nhóm danh từ chỉ địa điểm và thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến giáo dục, học sinh, sinh viên, và đời sống học đường.

5/5 - (1 bình chọn)

学校 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. 学校 là gì?
    学校 (xuéxiào) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là trường học, chỉ nơi học tập, giảng dạy, bao gồm các cấp học từ mẫu giáo đến đại học hoặc cơ sở đào tạo.

学 (xué): học, học tập

校 (xiào): trường

=> 学校 = nơi để học tập ⇒ trường học

  1. Từ loại của 学校
    Danh từ (名词)

Dùng để chỉ địa điểm giáo dục, thường đóng vai trò tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu.

  1. Các cấp học kết hợp với 学校
    Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    小学 xiǎoxué Trường tiểu học
    初中 chūzhōng Trung học cơ sở (cấp 2)
    高中 gāozhōng Trung học phổ thông
    大学 dàxué Trường đại học
    小学/中学/大学学校 xiǎoxué/xuéxiào/dàxué Trường học thuộc từng cấp
    幼儿园 yòu’éryuán Trường mẫu giáo, mầm non
  2. Mẫu câu ví dụ với 学校 (có phiên âm và tiếng Việt)
    a. Câu khẳng định
    我在学校学习中文。
    Wǒ zài xuéxiào xuéxí Zhōngwén.
    Tôi học tiếng Trung ở trường.

这个学校很大,也很漂亮。
Zhège xuéxiào hěn dà, yě hěn piàoliang.
Trường này rất lớn, cũng rất đẹp.

她在一所大学当老师。
Tā zài yì suǒ dàxué dāng lǎoshī.
Cô ấy là giáo viên tại một trường đại học.

我的学校离我家很近。
Wǒ de xuéxiào lí wǒ jiā hěn jìn.
Trường của tôi ở gần nhà.

学校里有很多学生。
Xuéxiào lǐ yǒu hěn duō xuéshēng.
Trong trường có rất nhiều học sinh.

b. Câu phủ định
他不在学校,他回家了。
Tā bú zài xuéxiào, tā huí jiā le.
Anh ấy không ở trường, anh ấy đã về nhà rồi.

学校今天没有课。
Xuéxiào jīntiān méiyǒu kè.
Hôm nay trường không có lớp học.

c. Câu nghi vấn
你在哪个学校上学?
Nǐ zài nǎ ge xuéxiào shàngxué?
Bạn học ở trường nào?

你几点去学校?
Nǐ jǐ diǎn qù xuéxiào?
Mấy giờ bạn đi đến trường?

学校附近有地铁站吗?
Xuéxiào fùjìn yǒu dìtiě zhàn ma?
Gần trường có trạm tàu điện ngầm không?

d. Mẫu câu mở rộng
他每天七点半去学校。
Tā měitiān qī diǎn bàn qù xuéxiào.
Mỗi ngày anh ấy đến trường lúc 7 giờ 30.

放学以后,我和朋友一起离开学校。
Fàngxué yǐhòu, wǒ hé péngyǒu yìqǐ líkāi xuéxiào.
Sau khi tan học, tôi cùng bạn rời khỏi trường.

学校的图书馆非常安静。
Xuéxiào de túshūguǎn fēicháng ānjìng.
Thư viện của trường rất yên tĩnh.

我哥哥在国外的学校读书。
Wǒ gēge zài guówài de xuéxiào dúshū.
Anh trai tôi học ở trường nước ngoài.

  1. Cấu trúc thường gặp với 学校
    在学校 = ở trường

去学校 = đến trường

离学校近 = gần trường

学校里 = trong trường

学校门口 = cổng trường

学校生活 = đời sống học đường

学校老师 = giáo viên trường học

  1. So sánh: 学校 và 教室
    Từ Phiên âm Nghĩa
    学校 xuéxiào Trường học (toàn khuôn viên)
    教室 jiàoshì Phòng học, lớp học

Ví dụ:

我现在在学校。→ Tôi đang ở trong trường.

我现在在教室上课。→ Tôi đang học trong lớp học.

Từ “学校” là một danh từ rất quan trọng trong tiếng Trung, chỉ địa điểm học tập và là nền tảng từ vựng cho người học tiếng Trung ở trình độ sơ cấp. Nó thường kết hợp với các động từ như 上学 (đi học), 去 (đi), 回 (về), học sinh cần hiểu rõ để sử dụng chính xác trong văn nói và viết.

“学校” (xuéxiào) trong tiếng Trung có nghĩa là trường học – nơi diễn ra các hoạt động giáo dục, giảng dạy và học tập. Đây là một từ cơ bản thuộc chủ đề giáo dục, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, sách vở, và văn bản hành chính.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 学校

Phiên âm (Pinyin): xuéxiào

Âm Hán Việt: học hiệu

Loại từ: Danh từ

Cấu tạo từ:

学 (xué): học

校 (xiào): hiệu, trường → “学校” là nơi để học tập – tức là trường học

  1. Ý nghĩa và cách sử dụng
    Nghĩa Giải thích
    Trường học Nơi tổ chức các hoạt động giáo dục, từ mẫu giáo đến đại học
    Cơ sở giáo dục Bao gồm các cấp học như tiểu học, trung học, đại học
    Môi trường học tập Không gian để học sinh, sinh viên tiếp thu kiến thức
  2. Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    我的学校很大。 Wǒ de xuéxiào hěn dà. → Trường của tôi rất lớn.

他每天去学校学习。 Tā měitiān qù xuéxiào xuéxí. → Anh ấy đi học ở trường mỗi ngày.

学校里有很多学生。 Xuéxiào lǐ yǒu hěn duō xuéshēng. → Trong trường có rất nhiều học sinh.

你在哪个学校上学? Nǐ zài nǎge xuéxiào shàngxué? → Bạn học ở trường nào?

学校的老师很友好。 Xuéxiào de lǎoshī hěn yǒuhǎo. → Giáo viên của trường rất thân thiện.

  1. Các từ ghép và cụm từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    小学 xiǎoxué Trường tiểu học
    中学 zhōngxué Trường trung học
    大学 dàxué Trường đại học
    学校门 xuéxiào mén Cổng trường
    学校生活 xuéxiào shēnghuó Cuộc sống học đường
    学校制度 xuéxiào zhìdù Hệ thống giáo dục của trường
    学校活动 xuéxiào huódòng Hoạt động của trường
    学校老师 xuéxiào lǎoshī Giáo viên trong trường
  2. Ghi chú ngữ pháp
    “学校” thường đứng sau các từ chỉ sở hữu như 我的 (của tôi), 你的 (của bạn), 这所 (ngôi này).

Có thể kết hợp với các động từ như 去 (đi), 在 (ở), 学习 (học), 上学 (đi học).

“学校” (phiên âm: xuéxiào, âm Hán Việt: học hiệu) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa là trường học – nơi diễn ra các hoạt động giáo dục, giảng dạy và học tập. Từ này thuộc nhóm danh từ chỉ địa điểm và thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến giáo dục, học sinh, sinh viên, và đời sống học đường.

  1. Thông tin ngôn ngữ học
    Thuộc tính Chi tiết
    Chữ Hán 学校
    Phiên âm xuéxiào
    Âm Hán Việt học hiệu
    Loại từ Danh từ
    Bộ thủ 学 (học) + 校 (hiệu)
    Số nét 学: 8 nét, 校: 10 nét
    Cấp độ HSK HSK 1
    Nghĩa chính Trường học
  2. Giải nghĩa chi tiết
    学 (xué): nghĩa là học, học tập.

校 (xiào): nghĩa là trường, cơ sở giáo dục.

Ghép lại, “学校” có nghĩa là nơi để học tập – tức là trường học. Từ này có thể chỉ bất kỳ cấp học nào, từ mẫu giáo đến đại học.

  1. Cách dùng trong câu
    “学校” thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Có thể kết hợp với các từ như 我的 (của tôi), 去 (đi), 在 (ở), 很大 (rất lớn), 有名 (nổi tiếng)…

  1. Ví dụ mẫu câu (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    我的学校很大。 Wǒ de xuéxiào hěn dà. → Trường của tôi rất lớn.

他每天去学校。 Tā měitiān qù xuéxiào. → Anh ấy đi đến trường mỗi ngày.

学校里有很多学生。 Xuéxiào lǐ yǒu hěn duō xuéshēng. → Trong trường có rất nhiều học sinh.

你在哪个学校上学? Nǐ zài nǎge xuéxiào shàngxué? → Bạn học ở trường nào?

学校的老师很友好。 Xuéxiào de lǎoshī hěn yǒuhǎo. → Giáo viên của trường rất thân thiện.

我们学校有一个图书馆。 Wǒmen xuéxiào yǒu yí ge túshūguǎn. → Trường chúng tôi có một thư viện.

  1. Một số từ ghép thông dụng với “学校”
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    小学 xiǎoxué Trường tiểu học
    中学 zhōngxué Trường trung học
    大学 dàxué Trường đại học
    学校门 xuéxiào mén Cổng trường
    学校生活 xuéxiào shēnghuó Cuộc sống học đường
    学校制度 xuéxiào zhìdù Hệ thống giáo dục
    学校活动 xuéxiào huódòng Hoạt động trường học

学校 (xué xiào) trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là trường học trong tiếng Việt. Đây là một từ vựng phổ biến, được sử dụng để chỉ các cơ sở giáo dục như trường tiểu học, trung học, đại học, hoặc các trường đào tạo khác. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ 学校, bao gồm loại từ, cách sử dụng, cấu trúc câu, và cung cấp nhiều ví dụ kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa và loại từ
    Ý nghĩa: 学校 (xué xiào) nghĩa là trường học, chỉ nơi diễn ra các hoạt động giáo dục, học tập, hoặc đào tạo. Từ này có thể áp dụng cho nhiều cấp bậc giáo dục, từ mẫu giáo đến đại học, và đôi khi cả các trường dạy nghề hoặc trung tâm đào tạo.
    Loại từ: Danh từ (名词). Đây là một danh từ chỉ địa điểm cụ thể, thường được dùng để chỉ nơi học tập hoặc cơ sở giáo dục.
    Đặc điểm ngữ pháp:
    学校 thường đóng vai trò tân ngữ (đối tượng của hành động) hoặc trạng ngữ (bổ nghĩa cho động từ, chỉ nơi chốn).
    Có thể kết hợp với các từ chỉ loại trường học cụ thể, như 小学 (tiểu học), 中学 (trung học), 大学 (đại học).
    Thường xuất hiện trong các câu liên quan đến hoạt động học tập, như đi học, ở trường, hoặc các sự kiện tại trường.
    Có thể đi kèm các từ chỉ vị trí như 在 (tại), 到 (đến), 或 (hoặc).
  2. Cách sử dụng và cấu trúc câu
    学校 thường xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp sau:

Cấu trúc cơ bản: 主语 (Chủ ngữ) + 去/在/到 + 学校 + 动词 (Động từ)
Ví dụ: 我去学校上课。 (Wǒ qù xué xiào shàng kè.)
Nghĩa: Tôi đi đến trường học để học.
Kết hợp với thời gian: 时间 (Thời gian) + 主语 + 去/在 + 学校
Ví dụ: 明天我在学校考试。 (Míng tiān wǒ zài xué xiào kǎo shì.)
Nghĩa: Ngày mai tôi thi ở trường.
Câu hỏi: 主语 + 去/在 + 哪个学校? (Trường nào?)
Ví dụ: 你在哪个学校学习? (Nǐ zài nǎ ge xué xiào xué xí?)
Nghĩa: Bạn học ở trường nào?
Phủ định: Thêm 不 (bù) hoặc 没 (méi) trước động từ.
Ví dụ: 今天我不去学校。 (Jīn tiān wǒ bù qù xué xiào.)
Nghĩa: Hôm nay tôi không đi học.
Kết hợp với loại trường học: 主语 + 在 + [loại trường học] + 学校
Ví dụ: 他在大学校学习。 (Tā zài dà xué xiào xué xí.)
Nghĩa: Anh ấy học ở trường đại học.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng 学校 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Câu khẳng định cơ bản
Câu: 我每天去学校。
Phiên âm: Wǒ měi tiān qù xué xiào.
Nghĩa: Tôi đi học mỗi ngày.
Giải thích: 学校 là tân ngữ, chỉ địa điểm mà chủ ngữ (tôi) đến để học.
Ví dụ 2: Kết hợp với thời gian
Câu: 明天学校有活动。
Phiên âm: Míng tiān xué xiào yǒu huó dòng.
Nghĩa: Ngày mai trường có hoạt động.
Giải thích: 学校 là chủ ngữ, kết hợp với 明天 để chỉ thời gian diễn ra sự kiện.
Ví dụ 3: Kết hợp với động từ khác
Câu: 学生在学校学习汉语。
Phiên âm: Xué shēng zài xué xiào xué xí hàn yǔ.
Nghĩa: Học sinh học tiếng Hán ở trường.
Giải thích: 在学校 đóng vai trò trạng ngữ, chỉ nơi chốn diễn ra hành động học tập.
Ví dụ 4: Câu hỏi
Câu: 你在哪个学校工作?
Phiên âm: Nǐ zài nǎ ge xué xiào gōng zuò?
Nghĩa: Bạn làm việc ở trường nào?
Giải thích: 学校 được dùng trong câu hỏi với 哪个 để hỏi về địa điểm cụ thể.
Ví dụ 5: Câu phủ định
Câu: 今天学校没有课。
Phiên âm: Jīn tiān xué xiào méi yǒu kè.
Nghĩa: Hôm nay trường không có lớp học.
Giải thích: 学校 là chủ ngữ, 没有 phủ định sự tồn tại của lớp học.
Ví dụ 6: Kết hợp với loại trường học
Câu: 我的弟弟在小学学校读书。
Phiên âm: Wǒ de dì dì zài xiǎo xué xiào dú shū.
Nghĩa: Em trai tôi học ở trường tiểu học.
Giải thích: 小学学校 chỉ rõ loại trường học (tiểu học).
Ví dụ 7: Câu phức
Câu: 如果明天不下雨,我们去学校踢足球。
Phiên âm: Rú guǒ míng tiān bù xià yǔ, wǒ men qù xué xiào tī zú qiú.
Nghĩa: Nếu ngày mai không mưa, chúng tôi sẽ đến trường đá bóng.
Giải thích: 学校 là địa điểm diễn ra hoạt động, nằm trong câu điều kiện.
Ví dụ 8: Dùng trong ngữ cảnh giáo viên
Câu: 老师在学校教书。
Phiên âm: Lǎo shī zài xué xiào jiāo shū.
Nghĩa: Giáo viên dạy học ở trường.
Giải thích: 学校 chỉ nơi làm việc của giáo viên.
Ví dụ 9: Dùng trong ngữ cảnh sự kiện
Câu: 学校下周举办运动会。
Phiên âm: Xué xiào xià zhōu jǔ bàn yùn dòng huì.
Nghĩa: Trường học sẽ tổ chức hội thao vào tuần sau.
Giải thích: 学校 là chủ ngữ, chỉ đơn vị tổ chức sự kiện.
Ví dụ 10: Dùng trong ngữ cảnh thân mật
Câu: 放学后我们一起去学校后面的公园玩吧!
Phiên âm: Fàng xué hòu wǒ men yī qǐ qù xué xiào hòu miàn de gōng yuán wán ba!
Nghĩa: Sau giờ tan học, chúng ta cùng đến công viên sau trường chơi nhé!
Giải thích: 学校 được dùng để chỉ địa điểm liên quan (sau trường), 吧 mang tính gợi ý thân mật.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Phân biệt với các từ liên quan:
    教室 (jiào shì): Lớp học (chỉ không gian cụ thể trong trường, như phòng học).
    Ví dụ: 我在教室,不是在学校操场。 (Wǒ zài jiào shì, bù shì zài xué xiào cāo chǎng.)
    Nghĩa: Tôi ở trong lớp học, không phải ở sân trường.
    学院 (xué yuàn): Học viện, thường dùng cho các cơ sở giáo dục chuyên sâu hoặc đại học.
    Ví dụ: 他在一所艺术学院学习。 (Tā zài yī suǒ yì shù xué yuàn xué xí.)
    Nghĩa: Anh ấy học ở một học viện nghệ thuật.
    Ngữ cảnh văn hóa: Trong tiếng Trung, 学校 không chỉ là nơi học tập mà còn là trung tâm của các hoạt động xã hội, như hội thao, lễ hội, hoặc các buổi họp phụ huynh. Người Trung Quốc thường dùng 学校 để nói về cả môi trường học thuật lẫn không gian cộng đồng.
    Phủ định với 没 và 不:
    不 phủ định ý định: 我不去学校 (Wǒ bù qù xué xiào) – Tôi không đi học (không muốn đi).
    没 phủ định sự kiện: 学校没有活动 (Xué xiào méi yǒu huó dòng) – Trường không có hoạt động.
  2. Tóm tắt
    Từ: 学校 (xué xiào)
    Nghĩa: Trường học
    Loại từ: Danh từ
    Vị trí trong câu: Thường làm tân ngữ hoặc trạng ngữ, chỉ địa điểm học tập hoặc cơ sở giáo dục.
    Cách dùng: Dùng để chỉ nơi diễn ra các hoạt động học tập, sự kiện, hoặc các hành động liên quan đến trường học; có thể kết hợp với thời gian, loại trường, hoặc động từ khác.

学校 (xuéxiào) là một danh từ rất quen thuộc trong tiếng Trung, dùng để chỉ trường học, một nơi quan trọng trong hệ thống giáo dục. Đây là từ vựng cơ bản thường xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết.

  1. Định nghĩa từ 学校
    Chữ Hán: 学校

Phiên âm: xuéxiào

Loại từ: Danh từ

Nghĩa tiếng Việt: Trường học

  1. Phân tích chi tiết nghĩa của từ 学校
    a. Cấu tạo từ:
    学 (xué): học, việc học

校 (xiào): trường, cơ sở giáo dục

⇒ 学校 là từ ghép Hán ngữ có nghĩa đầy đủ là nơi học tập, hay gọi là trường học.

  1. Các loại trường học (các dạng “学校”)
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    小学 xiǎoxué Trường tiểu học
    初中 chūzhōng Trường trung học cơ sở
    高中 gāozhōng Trường trung học phổ thông
    大学 dàxué Trường đại học
    学院 xuéyuàn Học viện
    中学 zhōngxué Trường trung học (chung)
    研究生院 yánjiūshēngyuàn Viện đào tạo sau đại học
    职业学校 zhíyè xuéxiào Trường dạy nghề
    公立学校 gōnglì xuéxiào Trường công
    私立学校 sīlì xuéxiào Trường tư
  2. Cách dùng từ 学校 trong câu
    a. Cấu trúc thông dụng:
    [Chủ ngữ] + [động từ] + 学校 + …

b. Ví dụ câu cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa:
我每天早上七点去学校。
Wǒ měitiān zǎoshang qī diǎn qù xuéxiào.
→ Mỗi sáng tôi đến trường lúc 7 giờ.

你在哪个学校上学?
Nǐ zài nǎ ge xuéxiào shàngxué?
→ Bạn học ở trường nào?

这个学校很有名。
Zhège xuéxiào hěn yǒumíng.
→ Trường này rất nổi tiếng.

我哥哥在大学当老师,他的学校在上海。
Wǒ gēge zài dàxué dāng lǎoshī, tā de xuéxiào zài Shànghǎi.
→ Anh trai tôi là giảng viên đại học, trường của anh ấy ở Thượng Hải.

放学以后,我们在学校外面见面吧。
Fàngxué yǐhòu, wǒmen zài xuéxiào wàimiàn jiànmiàn ba.
→ Sau giờ tan học, chúng ta gặp nhau ở ngoài cổng trường nhé.

  1. Một số cụm từ thông dụng liên quan đến “学校”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    上学 shàngxué Đi học
    放学 fàngxué Tan học
    学校生活 xuéxiào shēnghuó Đời sống học đường
    学校门口 xuéxiào ménkǒu Cổng trường
    学校里 xuéxiào lǐ Trong trường
    学校外 xuéxiào wài Ngoài trường
    学校作业 xuéxiào zuòyè Bài tập ở trường
    学校活动 xuéxiào huódòng Hoạt động trường học
  2. Một số đoạn văn ngắn sử dụng từ “学校”
    Đoạn văn mẫu:
    我很喜欢我的学校。学校的环境很美,有很多树和花。老师很亲切,同学们也很友好。每天我都期待去学校上课。

Phiên âm:
Wǒ hěn xǐhuān wǒ de xuéxiào. Xuéxiào de huánjìng hěn měi, yǒu hěn duō shù hé huā. Lǎoshī hěn qīnqiè, tóngxuémen yě hěn yǒuhǎo. Měitiān wǒ dōu qīdài qù xuéxiào shàngkè.

Dịch nghĩa:
Tôi rất thích trường học của mình. Môi trường trường học rất đẹp, có nhiều cây và hoa. Giáo viên thì thân thiện, bạn bè cũng rất dễ mến. Mỗi ngày tôi đều mong được đến trường học.

学校 (xuéxiào) là một danh từ chỉ trường học, nơi diễn ra hoạt động học tập, giảng dạy.

Là từ vựng thiết yếu trong mọi cấp độ tiếng Trung, từ cơ bản đến nâng cao.

Có thể kết hợp với nhiều động từ như 去 (đi), 在 (ở), 喜欢 (thích), 上 (lên lớp), 放 (tan học) v.v.

Có thể mở rộng ra nhiều dạng trường học khác nhau: tiểu học, trung học, đại học, học viện,…

学校 (xuéxiào) là gì?

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 学校

Phiên âm: xuéxiào

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: Trường học

  1. Định nghĩa chi tiết
    “学校” là từ dùng để chỉ nơi mà học sinh, sinh viên đến học tập có hệ thống và tổ chức, bao gồm các bậc học như: tiểu học, trung học, đại học…

Giải nghĩa theo từng chữ:
学 (xué): học, học tập

校 (xiào): trường học
→ Kết hợp lại: 学校 có nghĩa là “nơi để học”, tức là trường học.

  1. Cách sử dụng trong câu
    “学校” là một danh từ chỉ địa điểm, có thể được dùng làm:

Chủ ngữ của câu

Tân ngữ sau động từ (ví dụ: 去学校 – đi đến trường)

Tân ngữ có giới từ, sau các giới từ như 在 (ở), 从 (từ), 到 (đến)…

  1. Một số từ liên quan đến “学校”
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    小学 xiǎoxué Trường tiểu học
    中学 zhōngxué Trường trung học
    高中 gāozhōng Trường cấp 3
    大学 dàxué Trường đại học
    学生 xuéshēng Học sinh
    上学 shàngxué Đi học
    放学 fàngxué Tan học
    校长 xiàozhǎng Hiệu trưởng
  2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm + tiếng Việt)
    Mẫu câu đơn giản:
    我去学校了。
    Phiên âm: Wǒ qù xuéxiào le.
    Dịch: Tôi đã đến trường rồi.

他在学校学习中文。
Phiên âm: Tā zài xuéxiào xuéxí Zhōngwén.
Dịch: Anh ấy học tiếng Trung ở trường.

学校很大,也很漂亮。
Phiên âm: Xuéxiào hěn dà, yě hěn piàoliang.
Dịch: Trường học rất lớn, cũng rất đẹp.

我妹妹在小学上学。
Phiên âm: Wǒ mèimei zài xiǎoxué shàngxué.
Dịch: Em gái tôi học ở trường tiểu học.

明天学校放假。
Phiên âm: Míngtiān xuéxiào fàngjià.
Dịch: Ngày mai trường nghỉ học.

Mẫu câu mở rộng, dùng trong tình huống thực tế:
学校附近有一家很大的图书馆。
Phiên âm: Xuéxiào fùjìn yǒu yì jiā hěn dà de túshūguǎn.
Dịch: Gần trường có một thư viện rất lớn.

他每天早上七点去学校。
Phiên âm: Tā měitiān zǎoshang qī diǎn qù xuéxiào.
Dịch: Mỗi sáng 7 giờ anh ấy đến trường.

我的学校有很多外国学生。
Phiên âm: Wǒ de xuéxiào yǒu hěn duō wàiguó xuéshēng.
Dịch: Trường tôi có rất nhiều học sinh nước ngoài.

这个学校的老师很有经验。
Phiên âm: Zhè ge xuéxiào de lǎoshī hěn yǒu jīngyàn.
Dịch: Giáo viên của trường này rất có kinh nghiệm.

学校的食堂饭菜很便宜也很好吃。
Phiên âm: Xuéxiào de shítáng fàncài hěn piányí yě hěn hǎochī.
Dịch: Món ăn ở căng-tin trường vừa rẻ vừa ngon.

  1. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp với 学校
    Cấu trúc 1:
    去 / 来 + 学校 → Đi / đến trường

你几点去学校?
Phiên âm: Nǐ jǐ diǎn qù xuéxiào?
Dịch: Bạn đi đến trường lúc mấy giờ?

Cấu trúc 2:
在 + 学校 + động từ → Làm gì ở trường

我在学校学汉语。
Phiên âm: Wǒ zài xuéxiào xué Hànyǔ.
Dịch: Tôi học tiếng Trung ở trường.

Cấu trúc 3:
从 + 学校 + về đâu đó

他从学校回家了。
Phiên âm: Tā cóng xuéxiào huíjiā le.
Dịch: Anh ấy đã về nhà từ trường.

  1. So sánh “学校” với các từ khác
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    学校 xuéxiào Trường học
    教室 jiàoshì Lớp học (phòng học)
    宿舍 sùshè Ký túc xá
    操场 cāochǎng Sân thể thao, sân trường
    图书馆 túshūguǎn Thư viện
    实验室 shíyànshì Phòng thí nghiệm
  2. Tổng kết từ “学校”
    Tiêu chí Nội dung
    Từ vựng 学校 (xuéxiào)
    Nghĩa Trường học
    Loại từ Danh từ chỉ địa điểm
    Vị trí trong câu Chủ ngữ, tân ngữ, sau giới từ
    Kết hợp thường gặp 去学校, 在学校, 从学校回来, 上学, 放学
    Từ liên quan 小学, 中学, 大学, 校长, 学生, 教室

学校 (xuéxiào) là gì?

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Định nghĩa
    学校 (xuéxiào) nghĩa là trường học — chỉ chung các cơ sở giáo dục nơi học sinh, sinh viên học tập. Từ này bao gồm tất cả các cấp học như: mẫu giáo, tiểu học, trung học, đại học…

Trong tiếng Trung, đây là từ rất phổ biến, dùng trong đời sống, giáo dục, hành chính, văn nói và viết.

  1. Cấu tạo từ
    学 (xué): học

校 (xiào): trường học

=> Ghép lại thành: 学校 (xuéxiào) – nghĩa là trường học.

  1. Ví dụ minh họa có phiên âm và tiếng Việt
    a. Dùng để nói chung về nơi học
    我的学校很大。
    Phiên âm: Wǒ de xuéxiào hěn dà.
    Dịch: Trường học của tôi rất lớn.

他在一所私立学校上学。
Phiên âm: Tā zài yì suǒ sīlì xuéxiào shàngxué.
Dịch: Anh ấy học ở một trường tư thục.

学校里有很多老师和学生。
Phiên âm: Xuéxiào lǐ yǒu hěn duō lǎoshī hé xuéshēng.
Dịch: Trong trường có rất nhiều thầy cô và học sinh.

b. Kết hợp với động từ
我每天早上七点去学校。
Phiên âm: Wǒ měitiān zǎoshang qī diǎn qù xuéxiào.
Dịch: Mỗi sáng tôi đi đến trường lúc 7 giờ.

她已经从学校毕业了。
Phiên âm: Tā yǐjīng cóng xuéxiào bìyè le.
Dịch: Cô ấy đã tốt nghiệp trường học rồi.

明天学校放假。
Phiên âm: Míngtiān xuéxiào fàngjià.
Dịch: Ngày mai trường nghỉ học.

  1. Một số loại trường học phổ biến (dạng kết hợp với 学校)
    Tên trường tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    小学 xiǎoxué Trường tiểu học
    中学 zhōngxué Trường trung học
    初中 chūzhōng Trung học cơ sở
    高中 gāozhōng Trung học phổ thông
    大学 dàxué Đại học
    幼儿园 yòu’éryuán Trường mẫu giáo
    职业学校 zhíyè xuéxiào Trường dạy nghề, trường trung cấp
    私立学校 sīlì xuéxiào Trường tư thục
    公立学校 gōnglì xuéxiào Trường công lập
  2. Các cụm từ mở rộng thường gặp với 学校
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    学校生活 xuéxiào shēnghuó Đời sống học đường
    学校制度 xuéxiào zhìdù Hệ thống trường học / quy chế trường học
    回学校 huí xuéxiào Quay trở lại trường
    离开学校 líkāi xuéxiào Rời khỏi trường
    学校食堂 xuéxiào shítáng Nhà ăn trường học
    学校图书馆 xuéxiào túshūguǎn Thư viện trường
  3. So sánh với từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
    学校 xuéxiào Trường học Khái niệm chung
    学生 xuéshēng Học sinh Người học trong trường
    老师 lǎoshī Giáo viên Người dạy trong trường
    教室 jiàoshì Phòng học Một phòng cụ thể trong trường
  4. 学校 là gì?
    学校 (xuéxiào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trường học – nơi dạy và học, bao gồm các cấp học từ mẫu giáo đến đại học.

Tương đương với “school” trong tiếng Anh

Tương đương với “trường học” trong tiếng Việt

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ một địa điểm hoặc tổ chức giáo dục – nơi diễn ra hoạt động dạy và học.
  2. Giải nghĩa chi tiết
    3.1 Cấu tạo từ:
    学 (xué) = học

校 (xiào) = trường
=> 学校 = trường học

学校 là từ tổng thể, có thể chỉ bất kỳ loại trường nào: từ tiểu học, trung học đến đại học.

3.2 Phân loại trường học thường gặp (theo cấp bậc)
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
小学 xiǎoxué trường tiểu học
中学 zhōngxué trường trung học
高中 gāozhōng trường cấp ba / THPT
大学 dàxué trường đại học
幼儿园 yòu’éryuán trường mẫu giáo
学院 xuéyuàn học viện
职业学校 zhíyè xuéxiào trường nghề
国际学校 guójì xuéxiào trường quốc tế

  1. Các vị trí thường thấy của 学校 trong câu
    Là tân ngữ (bổ nghĩa cho động từ): 去学校、在学校、进学校

Là chủ ngữ của câu: 学校很大。

Là bổ ngữ chỉ nơi chốn: 他在学校工作。

  1. Ví dụ câu chi tiết (phiên âm + dịch nghĩa + phân tích)
    Ví dụ 1
    我每天都去学校。
    Wǒ měitiān dōu qù xuéxiào.
    Tôi đi đến trường mỗi ngày.

Phân tích:

我 = tôi

每天 = mỗi ngày

都 = đều

去学校 = đi đến trường

Ví dụ 2
学校很漂亮。
Xuéxiào hěn piàoliang.
Trường học rất đẹp.

Phân tích:

学校 = trường học

很漂亮 = rất đẹp

Ví dụ 3
你在哪个学校上学?
Nǐ zài nǎ ge xuéxiào shàngxué?
Bạn học ở trường nào?

Phân tích:

你 = bạn

在 = ở

哪个学校 = trường nào

上学 = đi học

Ví dụ 4
他在学校里工作。
Tā zài xuéxiào lǐ gōngzuò.
Anh ấy làm việc trong trường học.

Phân tích:

他 = anh ấy

在…里 = trong…

学校 = trường học

工作 = làm việc

Ví dụ 5
我们学校有很多学生。
Wǒmen xuéxiào yǒu hěn duō xuéshēng.
Trường của chúng tôi có rất nhiều học sinh.

Phân tích:

我们学校 = trường của chúng tôi

有 = có

很多学生 = nhiều học sinh

Ví dụ 6
这所学校是重点高中。
Zhè suǒ xuéxiào shì zhòngdiǎn gāozhōng.
Ngôi trường này là trường trung học trọng điểm.

Phân tích:

这所学校 = ngôi trường này (量词 所 dùng cho 学校)

是 = là

重点高中 = trường THPT trọng điểm

Ví dụ 7
我姐姐在大学当老师。
Wǒ jiějie zài dàxué dāng lǎoshī.
Chị tôi là giáo viên ở trường đại học.

Phân tích:

我姐姐 = chị tôi

在大学 = ở trường đại học

当老师 = làm giáo viên

Ví dụ 8
从学校回家的路很远。
Cóng xuéxiào huí jiā de lù hěn yuǎn.
Đường từ trường về nhà rất xa.

Phân tích:

从学校 = từ trường học

回家 = về nhà

的路 = con đường

很远 = rất xa

  1. Các mẫu câu mở rộng thường gặp
    学校离我家很近。
    Xuéxiào lí wǒ jiā hěn jìn.
    Trường học cách nhà tôi rất gần.

他明年毕业于这所学校。
Tā míngnián bìyè yú zhè suǒ xuéxiào.
Năm sau anh ấy sẽ tốt nghiệp trường này.

学校里有一个很大的图书馆。
Xuéxiào lǐ yǒu yí ge hěn dà de túshūguǎn.
Trong trường có một thư viện rất lớn.

  1. Cụm cố định & từ liên quan
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    上学 shàngxué đi học
    放学 fàngxué tan học
    开学 kāixué khai giảng
    毕业 bìyè tốt nghiệp
    校园 xiàoyuán khuôn viên trường học
    学校生活 xuéxiào shēnghuó đời sống học đường
    校长 xiàozhǎng hiệu trưởng
    学校活动 xuéxiào huódòng hoạt động ở trường học
  2. Ghi nhớ
    学校 là từ chỉ địa điểm cụ thể, đóng vai trò rất đa dạng trong câu.

Khi dùng với lượng từ nên dùng 所 (suǒ) như trong: 一所学校

Có thể mở rộng thành rất nhiều tổ hợp từ liên quan đến hoạt động học tập, giảng dạy.

学校 (xuéxiào) = trường học – nơi diễn ra các hoạt động giáo dục.

Là danh từ chỉ địa điểm cực kỳ cơ bản và thông dụng.

Dùng linh hoạt trong câu: đi học, làm việc, mô tả vị trí, đưa thông tin liên quan đến trường.

  1. 学校 là gì?
    a) Định nghĩa và loại từ
    学校 (xuéxiào) là một danh từ.

Nghĩa là trường học, chỉ nơi diễn ra hoạt động giảng dạy và học tập, bao gồm từ mẫu giáo, tiểu học, trung học đến đại học.

  1. Cấu tạo từ
    学 (xué): học, học tập.

校 (xiào): trường, cơ sở giáo dục.

→ 学校 = nơi để học → trường học.

  1. Phân loại các loại trường học
    Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    小学 xiǎoxué Trường tiểu học
    中学 zhōngxué Trường trung học
    初中 chūzhōng Trung học cơ sở
    高中 gāozhōng Trung học phổ thông
    大学 dàxué Trường đại học
    幼儿园 yòu’éryuán Trường mẫu giáo
    职业学校 zhíyè xuéxiào Trường dạy nghề
  2. Cách dùng từ “学校” trong câu
    a) Dùng “学校” như chủ ngữ hoặc tân ngữ
    这个学校很大。
    Zhège xuéxiào hěn dà.
    Trường học này rất lớn.

我在这所学校学习汉语。
Wǒ zài zhè suǒ xuéxiào xuéxí Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung ở ngôi trường này.

学校里有很多学生。
Xuéxiào lǐ yǒu hěn duō xuéshēng.
Trong trường có rất nhiều học sinh.

b) Dùng “学校” kết hợp với động từ chỉ hành động học tập
他每天早上七点去学校。
Tā měi tiān zǎoshang qī diǎn qù xuéxiào.
Mỗi sáng 7 giờ anh ấy đi đến trường.

放假以后,学校就关门了。
Fàngjià yǐhòu, xuéxiào jiù guānmén le.
Sau khi nghỉ lễ, trường học sẽ đóng cửa.

明天我们要回学校上课。
Míngtiān wǒmen yào huí xuéxiào shàngkè.
Ngày mai chúng tôi sẽ quay lại trường để học.

c) Dùng trong ngữ cảnh nói về hoạt động trong trường
学校组织了一个运动会。
Xuéxiào zǔzhī le yí gè yùndònghuì.
Trường học đã tổ chức một đại hội thể thao.

他是这个学校的校长。
Tā shì zhège xuéxiào de xiàozhǎng.
Anh ấy là hiệu trưởng của trường này.

我的学校在市中心。
Wǒ de xuéxiào zài shì zhōngxīn.
Trường của tôi nằm ở trung tâm thành phố.

  1. Các cụm từ thường dùng với “学校”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    回学校 huí xuéxiào Trở lại trường học
    去学校 qù xuéxiào Đến trường học
    离开学校 líkāi xuéxiào Rời khỏi trường
    学校生活 xuéxiào shēnghuó Cuộc sống học đường
    学校活动 xuéxiào huódòng Hoạt động của trường
    学校附近 xuéxiào fùjìn Gần trường học
    学校老师 xuéxiào lǎoshī Giáo viên của trường
  2. So sánh với các khái niệm liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    教室 jiàoshì Phòng học
    教学楼 jiàoxuélóu Tòa nhà học tập
    校园 xiàoyuán Khuôn viên trường
    学生 xuéshēng Học sinh, sinh viên
    老师 lǎoshī Giáo viên

学校 (xuéxiào) là một từ cơ bản trong tiếng Trung, nghĩa là trường học, dùng để chỉ nơi diễn ra hoạt động giáo dục.

Có thể dùng với các động từ như 去 (đi), 回 (trở về), 离开 (rời đi)…

Cũng thường đi kèm với danh từ khác như 老师 (giáo viên), 学生 (học sinh), 生活 (cuộc sống) để diễn tả các khía cạnh khác nhau của cuộc sống học đường.

Từ vựng tiếng Trung: 学校

  1. Định nghĩa chi tiết:
    学校 (xuéxiào) là một từ ghép Hán ngữ gồm hai chữ:

学 (xué) – học

校 (xiào) – trường

Kết hợp lại, 学校 có nghĩa là trường học – một tổ chức giáo dục nơi học sinh, sinh viên tiếp nhận kiến thức, được giảng dạy bởi giáo viên hoặc giảng viên.

学校 là một danh từ (名词), rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng trong mọi lĩnh vực liên quan đến giáo dục, học tập, đào tạo ở mọi cấp bậc.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
    → Dùng để chỉ một địa điểm cụ thể – nơi tổ chức hoạt động giảng dạy, giáo dục.
  2. Các loại “学校” theo cấp bậc:
    Tên gọi tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    小学 xiǎoxué trường tiểu học
    初中 chūzhōng trung học cơ sở
    高中 gāozhōng trung học phổ thông
    大学 dàxué đại học
    研究生院 yánjiūshēng yuàn viện sau đại học
    职业学校 zhíyè xuéxiào trường dạy nghề
    国际学校 guójì xuéxiào trường quốc tế
    私立学校 sīlì xuéxiào trường tư thục
    公立学校 gōnglì xuéxiào trường công lập
  3. Cách dùng và ví dụ minh họa:
    Ví dụ 1: Nói về việc đi học
    我每天早上七点去学校。
    Wǒ měitiān zǎoshang qī diǎn qù xuéxiào.
    Tôi đi đến trường lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.

Ví dụ 2: Nói về trường học của ai đó
这所学校是我哥哥以前上的。
Zhè suǒ xuéxiào shì wǒ gēge yǐqián shàng de.
Trường học này là nơi anh tôi từng học.

Ví dụ 3: Nói về vị trí trường
学校离我家很近。
Xuéxiào lí wǒ jiā hěn jìn.
Trường học cách nhà tôi rất gần.

Ví dụ 4: Nói về thời gian tan học
你几点从学校回来?
Nǐ jǐ diǎn cóng xuéxiào huílái?
Bạn mấy giờ về từ trường vậy?

Ví dụ 5: Nói về cảm xúc với trường
我很喜欢我的学校,因为老师很好。
Wǒ hěn xǐhuān wǒ de xuéxiào, yīnwèi lǎoshī hěn hǎo.
Tôi rất thích trường của mình vì giáo viên rất tốt.

Ví dụ 6: Dùng trong câu hỏi
你的学校在哪里?
Nǐ de xuéxiào zài nǎlǐ?
Trường của bạn ở đâu?

Ví dụ 7: Dùng trong thành ngữ/so sánh
学校就像第二个家。
Xuéxiào jiù xiàng dì èr gè jiā.
Trường học giống như ngôi nhà thứ hai.

  1. Một số cấu trúc thường gặp với “学校”:
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    去 + 学校 đi đến trường 他今天早上没去学校。
    Hôm nay anh ấy không đi học.
    从 + 学校 + 回来 về từ trường 妹妹从学校回来了。
    Em gái đã về từ trường.
    在 + 学校 ở trường 我现在在学校图书馆。
    Tôi đang ở thư viện của trường.
    学校 + 的 + Danh từ danh từ sở hữu 学校的老师很认真。
    Giáo viên của trường rất nghiêm túc.
  2. Các từ liên quan đến “学校”:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    学生 xuéshēng học sinh, sinh viên
    校长 xiàozhǎng hiệu trưởng
    校园 xiàoyuán khuôn viên trường
    上学 shàngxué đi học
    放学 fàngxué tan học
    课外活动 kèwài huódòng hoạt động ngoại khóa
    学费 xuéfèi học phí
    校服 xiàofú đồng phục học sinh
    学期 xuéqī học kỳ
  3. Thành ngữ hoặc cách nói có liên quan:
    母校 (mǔxiào) – Trường cũ, nơi mình từng theo học
    → 例如:我暑假打算回母校看看老师。
    Tôi định về trường cũ thăm thầy cô vào dịp hè.

入学 (rùxué) – nhập học

毕业 (bìyè) – tốt nghiệp

学校 là một danh từ chỉ địa điểm cực kỳ thông dụng trong tiếng Trung, xuất hiện rất nhiều trong đời sống, học tập và các kỳ thi HSK từ cấp độ sơ cấp đến cao cấp. Việc sử dụng thành thạo từ “学校” và các cụm từ liên quan giúp bạn diễn đạt dễ dàng các tình huống liên quan đến học hành, trường lớp và giáo dục.

学校 (xuéxiào) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “trường học”, chỉ nơi dạy và học kiến thức có hệ thống, có tổ chức, như tiểu học, trung học, đại học, v.v. Đây là từ rất phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục, trẻ em, sinh viên hoặc công việc giảng dạy.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 学校

Phiên âm: xuéxiào

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: Trường học

Nghĩa tiếng Anh: School

  1. Giải thích chi tiết
    “学校” là từ ghép gồm hai chữ:

学 (xué): học, việc học

校 (xiào): trường

⇒ Khi kết hợp lại, “学校” có nghĩa là nơi để học tập — tức trường học.

Tùy vào cấp học, “学校” có thể chỉ nhiều loại trường:
Loại trường Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
Trường tiểu học 小学 xiǎoxué Trường cấp 1
Trường trung học cơ sở 初中 / 中学 chūzhōng / zhōngxué Trường cấp 2
Trường trung học phổ thông 高中 gāozhōng Trường cấp 3
Trường đại học 大学 dàxué Đại học
Trường mẫu giáo 幼儿园 yòu’éryuán Mẫu giáo
Trường nghề 职业学校 zhíyè xuéxiào Trường dạy nghề

  1. Chức năng ngữ pháp
    “学校” là danh từ chỉ địa điểm cụ thể.

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.

Có thể kết hợp với động từ như: 去 (đi), 回 (về), 上 (lên lớp), 离开 (rời khỏi)…

  1. Cấu trúc thông dụng với 学校
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    去 + 学校 Đi đến trường 我每天七点去学校。
    在 + 学校 Ở trường 他现在在学校。
    学校 + 很 + Adj. Trường học rất… 学校很大。
    学校 + 的 + Danh từ khác Cái gì đó của trường 学校的老师 →
  2. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    我每天早上七点去学校。
    Wǒ měitiān zǎoshang qī diǎn qù xuéxiào.
    Mỗi sáng tôi đi đến trường lúc 7 giờ.

他在学校学习汉语。
Tā zài xuéxiào xuéxí Hànyǔ.
Anh ấy học tiếng Trung ở trường.

学校离我家不远。
Xuéxiào lí wǒ jiā bù yuǎn.
Trường học cách nhà tôi không xa.

这个学校有很多学生。
Zhège xuéxiào yǒu hěn duō xuéshēng.
Trường này có rất nhiều học sinh.

放学后,我跟朋友一起离开学校。
Fàngxué hòu, wǒ gēn péngyǒu yīqǐ líkāi xuéxiào.
Sau giờ tan học, tôi rời trường cùng bạn bè.

他毕业于一所著名的大学,是个好学校。
Tā bìyè yú yì suǒ zhùmíng de dàxué, shì gè hǎo xuéxiào.
Anh ấy tốt nghiệp từ một trường đại học nổi tiếng, là một trường tốt.

  1. Một số từ ghép, cụm từ chứa “学校”
    Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    学校生活 xuéxiào shēnghuó Cuộc sống học đường
    学校制度 xuéxiào zhìdù Chế độ / hệ thống trường học
    学校老师 xuéxiào lǎoshī Giáo viên trường học
    学校活动 xuéxiào huódòng Hoạt động trường học
    学校门口 xuéxiào ménkǒu Cổng trường
    回学校 huí xuéxiào Trở về trường
    离开学校 líkāi xuéxiào Rời khỏi trường
  2. So sánh “学校” với một số danh từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    教室 jiàoshì Phòng học Là phòng học bên trong trường
    学生 xuéshēng Học sinh, sinh viên Người học trong trường
    老师 lǎoshī Giáo viên Người dạy trong trường
    校园 xiàoyuán Khuôn viên trường Bao gồm nhà, sân, hành lang, v.v.
  3. Mở rộng – Văn hóa & thành ngữ liên quan
    Trong văn hóa Trung Quốc, “学校” là biểu tượng của tri thức, văn minh, và cơ hội đổi đời.

Một số câu phổ biến liên quan đến “学校”:

学校是我们成长的地方。
Xuéxiào shì wǒmen chéngzhǎng de dìfāng.
Trường học là nơi chúng ta trưởng thành.

他在学校里非常努力学习。
Tā zài xuéxiào lǐ fēicháng nǔlì xuéxí.
Anh ấy rất chăm học ở trường.

学校 (xuéxiào) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “trường học”, chỉ nơi dạy và học kiến thức có hệ thống, có tổ chức, như tiểu học, trung học, đại học, v.v. Đây là từ rất phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục, trẻ em, sinh viên hoặc công việc giảng dạy.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 学校

Phiên âm: xuéxiào

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: Trường học

Nghĩa tiếng Anh: School

  1. Giải thích chi tiết
    “学校” là từ ghép gồm hai chữ:

学 (xué): học, việc học

校 (xiào): trường

⇒ Khi kết hợp lại, “学校” có nghĩa là nơi để học tập — tức trường học.

Tùy vào cấp học, “学校” có thể chỉ nhiều loại trường:
Loại trường Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
Trường tiểu học 小学 xiǎoxué Trường cấp 1
Trường trung học cơ sở 初中 / 中学 chūzhōng / zhōngxué Trường cấp 2
Trường trung học phổ thông 高中 gāozhōng Trường cấp 3
Trường đại học 大学 dàxué Đại học
Trường mẫu giáo 幼儿园 yòu’éryuán Mẫu giáo
Trường nghề 职业学校 zhíyè xuéxiào Trường dạy nghề

  1. Chức năng ngữ pháp
    “学校” là danh từ chỉ địa điểm cụ thể.

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.

Có thể kết hợp với động từ như: 去 (đi), 回 (về), 上 (lên lớp), 离开 (rời khỏi)…

  1. Cấu trúc thông dụng với 学校
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    去 + 学校 Đi đến trường 我每天七点去学校。
    在 + 学校 Ở trường 他现在在学校。
    学校 + 很 + Adj. Trường học rất… 学校很大。
    学校 + 的 + Danh từ khác Cái gì đó của trường 学校的老师 →
  2. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    我每天早上七点去学校。
    Wǒ měitiān zǎoshang qī diǎn qù xuéxiào.
    Mỗi sáng tôi đi đến trường lúc 7 giờ.

他在学校学习汉语。
Tā zài xuéxiào xuéxí Hànyǔ.
Anh ấy học tiếng Trung ở trường.

学校离我家不远。
Xuéxiào lí wǒ jiā bù yuǎn.
Trường học cách nhà tôi không xa.

这个学校有很多学生。
Zhège xuéxiào yǒu hěn duō xuéshēng.
Trường này có rất nhiều học sinh.

放学后,我跟朋友一起离开学校。
Fàngxué hòu, wǒ gēn péngyǒu yīqǐ líkāi xuéxiào.
Sau giờ tan học, tôi rời trường cùng bạn bè.

他毕业于一所著名的大学,是个好学校。
Tā bìyè yú yì suǒ zhùmíng de dàxué, shì gè hǎo xuéxiào.
Anh ấy tốt nghiệp từ một trường đại học nổi tiếng, là một trường tốt.

  1. Một số từ ghép, cụm từ chứa “学校”
    Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    学校生活 xuéxiào shēnghuó Cuộc sống học đường
    学校制度 xuéxiào zhìdù Chế độ / hệ thống trường học
    学校老师 xuéxiào lǎoshī Giáo viên trường học
    学校活动 xuéxiào huódòng Hoạt động trường học
    学校门口 xuéxiào ménkǒu Cổng trường
    回学校 huí xuéxiào Trở về trường
    离开学校 líkāi xuéxiào Rời khỏi trường
  2. So sánh “学校” với một số danh từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    教室 jiàoshì Phòng học Là phòng học bên trong trường
    学生 xuéshēng Học sinh, sinh viên Người học trong trường
    老师 lǎoshī Giáo viên Người dạy trong trường
    校园 xiàoyuán Khuôn viên trường Bao gồm nhà, sân, hành lang, v.v.
  3. Mở rộng – Văn hóa & thành ngữ liên quan
    Trong văn hóa Trung Quốc, “学校” là biểu tượng của tri thức, văn minh, và cơ hội đổi đời.

Một số câu phổ biến liên quan đến “学校”:

学校是我们成长的地方。
Xuéxiào shì wǒmen chéngzhǎng de dìfāng.
Trường học là nơi chúng ta trưởng thành.

他在学校里非常努力学习。
Tā zài xuéxiào lǐ fēicháng nǔlì xuéxí.
Anh ấy rất chăm học ở trường.

  1. 学校 là gì?
    学校 (xuéxiào) nghĩa là trường học, dùng để chỉ nơi dạy và học, bao gồm các cấp học như tiểu học, trung học, đại học, v.v. Đây là một danh từ thường dùng trong các ngữ cảnh giáo dục.
  2. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 学校

Phiên âm (pinyin): xuéxiào

Thanh điệu: xué (2) + xiào (4)

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: Trường học

  1. Cấu tạo từ
    学 (xué): học, học tập

校 (xiào): trường, cơ sở giáo dục

→ Kết hợp lại: 学校 = nơi học tập, tức trường học

  1. Cách dùng trong câu
    “学校” có thể đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ hoặc nằm trong các cụm danh từ, địa điểm.

a. Là chủ ngữ:
学校有很多学生。
Xuéxiào yǒu hěn duō xuéshēng.
Trường học có rất nhiều học sinh.

b. Là tân ngữ:
我喜欢我的学校。
Wǒ xǐhuān wǒ de xuéxiào.
Tôi thích trường học của tôi.

c. Sau giới từ (chỉ nơi chốn):
他在学校上课。
Tā zài xuéxiào shàngkè.
Anh ấy học ở trường.

  1. Các ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    我每天早上八点去学校。
    Wǒ měitiān zǎoshang bā diǎn qù xuéxiào.
    Mỗi sáng tôi đi đến trường lúc 8 giờ.

你在哪个学校读书?
Nǐ zài nǎge xuéxiào dúshū?
Bạn học ở trường nào?

他们的学校很大,也很漂亮。
Tāmen de xuéxiào hěn dà, yě hěn piàoliang.
Trường của họ rất lớn, cũng rất đẹp.

我的学校离我家不远。
Wǒ de xuéxiào lí wǒ jiā bù yuǎn.
Trường học của tôi cách nhà tôi không xa.

今天学校放假了。
Jīntiān xuéxiào fàngjià le.
Hôm nay trường nghỉ rồi.

  1. Các cụm từ đi với “学校”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    小学 xiǎoxué tiểu học
    中学 zhōngxué trung học
    高中 gāozhōng cấp ba, phổ thông trung học
    大学 dàxué đại học
    上学 shàngxué đi học
    放学 fàngxué tan học
    回学校 huí xuéxiào quay lại trường
    学校生活 xuéxiào shēnghuó đời sống học đường
  2. Mẫu câu thông dụng với “学校”
    Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    学校几点开始上课? Xuéxiào jǐ diǎn kāishǐ shàngkè? Trường học bắt đầu học lúc mấy giờ?
    你喜欢你的学校吗? Nǐ xǐhuān nǐ de xuéxiào ma? Bạn có thích trường của bạn không?
    学校有图书馆和体育馆。 Xuéxiào yǒu túshūguǎn hé tǐyùguǎn. Trường có thư viện và nhà thể chất.
    放学以后我回家。 Fàngxué yǐhòu wǒ huí jiā. Sau giờ tan học tôi về nhà.
    我朋友也在这个学校读书。 Wǒ péngyou yě zài zhège xuéxiào dúshū. Bạn tôi cũng học ở trường này.

学校 (xuéxiào) là danh từ chỉ địa điểm giáo dục – trường học.

Có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu (chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ địa điểm…).

Là một từ cơ bản và rất thông dụng trong mọi ngữ cảnh liên quan đến học tập.

Kết hợp được với nhiều từ khác như 小学, 中学, 大学 để chỉ các cấp học cụ thể.

I. Định nghĩa từ 学校 (xuéxiào)

  1. Nghĩa tiếng Việt
    学校 (xuéxiào) có nghĩa là: trường học

Là nơi học sinh, sinh viên đến để học tập và nhận giáo dục chính quy.

Bao gồm tất cả các loại hình như: tiểu học, trung học, đại học, cao đẳng, trường nghề…

II. Phân tích từ vựng 学校
Hán tự Phiên âm Nghĩa
学 xué Học, học tập
校 xiào Trường học

→ 学校 = Nơi để học tập = Trường học

III. Loại từ (词性)
Từ vựng Loại từ Nghĩa
学校 Danh từ (名词) Trường học – nơi dạy và học chính thức

IV. Cách dùng từ 学校 trong câu
Từ 学校 có thể dùng:

Làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, hoặc trạng ngữ trong câu.

Có thể đứng trước bởi lượng từ như: 一个学校, 这所学校, 我的学校, etc.

Có thể đi kèm các động từ như: 去 (đi), 在 (ở), 建 (xây), 喜欢 (thích), 开始 (bắt đầu), 放学 (tan học)…

V. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
A. Câu đơn giản
我在学校学习中文。

Wǒ zài xuéxiào xuéxí Zhōngwén.

Tôi học tiếng Trung ở trường.

她明天回学校。

Tā míngtiān huí xuéxiào.

Cô ấy ngày mai quay lại trường học.

我们学校很大。

Wǒmen xuéxiào hěn dà.

Trường học của chúng tôi rất lớn.

你学校在哪儿?

Nǐ xuéxiào zài nǎr?

Trường bạn ở đâu?

学校每天早上八点上课。

Xuéxiào měitiān zǎoshang bā diǎn shàngkè.

Trường học mỗi ngày bắt đầu học lúc 8 giờ sáng.

B. Câu dài, phức tạp hơn
我觉得我们的学校不仅漂亮,而且老师们也很亲切。

Wǒ juéde wǒmen de xuéxiào bù jǐn piàoliang, érqiě lǎoshīmen yě hěn qīnqiè.

Tôi cảm thấy trường học của chúng tôi không chỉ đẹp mà thầy cô cũng rất thân thiện.

开学的时候,学校为新生举办了欢迎仪式。

Kāixué de shíhou, xuéxiào wèi xīnshēng jǔbàn le huānyíng yíshì.

Khi bắt đầu năm học mới, trường đã tổ chức lễ chào đón tân sinh viên.

这所学校的教学质量很高,很多家长都想让孩子来这里读书。

Zhè suǒ xuéxiào de jiàoxué zhìliàng hěn gāo, hěn duō jiāzhǎng dōu xiǎng ràng háizi lái zhèlǐ dúshū.

Chất lượng dạy học của ngôi trường này rất cao, nhiều phụ huynh muốn con mình đến đây học.

学校附近有很多餐馆和书店,生活很方便。

Xuéxiào fùjìn yǒu hěn duō cānguǎn hé shūdiàn, shēnghuó hěn fāngbiàn.

Gần trường có nhiều nhà hàng và hiệu sách, cuộc sống rất thuận tiện.

毕业以后,他离开了学校,开始工作。

Bìyè yǐhòu, tā líkāi le xuéxiào, kāishǐ gōngzuò.

Sau khi tốt nghiệp, anh ấy rời trường và bắt đầu đi làm.

VI. Các cụm từ và thành ngữ liên quan đến 学校
Cụm từ / Thành ngữ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
上学 shàngxué Đi học
放学 fàngxué Tan học
回学校 huí xuéxiào Trở về trường
开学 kāixué Khai giảng, bắt đầu năm học
毕业 bìyè Tốt nghiệp
学校生活 xuéxiào shēnghuó Cuộc sống học đường
学校老师 xuéxiào lǎoshī Giáo viên trong trường
学校作业 xuéxiào zuòyè Bài tập ở trường
学校管理 xuéxiào guǎnlǐ Quản lý nhà trường
学校附近 xuéxiào fùjìn Khu vực gần trường học

VII. Phân biệt 学校 với từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
学校 xuéxiào Trường học Chung cho mọi cấp học
大学 dàxué Trường đại học Cấp cao hơn
小学 xiǎoxué Trường tiểu học Lớp 1–6
中学 zhōngxué Trường trung học (cấp 2 + cấp 3) Trung học cơ sở và phổ thông
学院 xuéyuàn Học viện Thường dùng trong các trường chuyên ngành
校园 xiàoyuán Khuôn viên trường học Nơi chứa các tòa nhà, ký túc xá…

VIII. Mẫu câu thông dụng với 学校
Mẫu 1: Chủ ngữ + 在 + 学校 + động từ…
我在学校上课。
Wǒ zài xuéxiào shàngkè.
Tôi học trên lớp ở trường.

Mẫu 2: 学校 + 的 + danh từ khác…
学校的图书馆很大。
Xuéxiào de túshūguǎn hěn dà.
Thư viện của trường rất lớn.

Mẫu 3: 去 + 学校 + động từ…
我每天八点去学校。
Wǒ měitiān bā diǎn qù xuéxiào.
Tôi đi đến trường lúc 8 giờ mỗi ngày.

学校 (xuéxiào) là một danh từ vô cùng phổ biến và quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ trường học – nơi dạy và học chính thức.

Có thể kết hợp với rất nhiều động từ, tính từ và cụm từ khác để mô tả đời sống học đường, học sinh, sinh viên, giáo viên, môi trường giáo dục…

Là từ vựng thiết yếu trong HSK cấp 1 đến cấp 6, và không thể thiếu trong tiếng Trung giao tiếp đời sống.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 学校 (xuéxiào)

  1. Hán tự – Phiên âm – Nghĩa tiếng Việt – Nghĩa tiếng Anh
    Hán tự: 学校

Pinyin: xuéxiào

Tiếng Việt: trường học

Tiếng Anh: school

  1. Loại từ của 学校
    学校 là một danh từ (名词).

Đây là danh từ chỉ địa điểm giáo dục, nơi diễn ra hoạt động học tập, giảng dạy, giáo dục từ bậc mẫu giáo đến đại học và sau đại học.

  1. Giải thích chi tiết nghĩa của 学校 (xuéxiào)
    3.1. Nghĩa gốc
    学校 là từ ghép Hán ngữ gồm:

学 (xué): học, học tập

校 (xiào): trường (nơi giảng dạy)

Vì vậy, 学校 nghĩa đen là “nơi học”, hiểu là trường học, bao gồm tất cả các cấp học và cơ sở giáo dục chính quy.

  1. Phân loại trường học – Các từ ghép với 学校
    Tên trường Hán tự Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    幼儿园 yòu’éryuán trường mẫu giáo
    小学 xiǎoxué trường tiểu học
    中学 zhōngxué trường trung học
    高中 gāozhōng trường phổ thông (THPT)
    大学 dàxué trường đại học
    学院 xuéyuàn học viện
    技术学校 jìshù xuéxiào trường kỹ thuật
    职业学校 zhíyè xuéxiào trường dạy nghề
  2. Các mẫu câu cơ bản với 学校
    5.1. Chủ ngữ + 去 / 来 + 学校
    Dùng để nói về việc đến trường.

我每天早上七点去学校。
Wǒ měitiān zǎoshang qī diǎn qù xuéxiào.
Tôi đi học lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.

她今天没来学校。
Tā jīntiān méi lái xuéxiào.
Hôm nay cô ấy không đến trường.

5.2. 学校 + 在 + Địa điểm
Dùng để mô tả vị trí của trường học.

我的学校在市中心。
Wǒ de xuéxiào zài shì zhōngxīn.
Trường của tôi nằm ở trung tâm thành phố.

你们学校在哪儿?
Nǐmen xuéxiào zài nǎr?
Trường của các bạn ở đâu?

5.3. 在 + 学校 + Động từ
Diễn tả hành động diễn ra trong trường học.

我在学校学习汉语。
Wǒ zài xuéxiào xuéxí Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung ở trường.

孩子们在学校玩得很开心。
Háizimen zài xuéxiào wán de hěn kāixīn.
Bọn trẻ chơi rất vui trong trường học.

5.4. 学校 + 的 + Danh từ
Dùng để miêu tả các đối tượng liên quan đến trường học.

学校的老师很亲切。
Xuéxiào de lǎoshī hěn qīnqiè.
Giáo viên của trường rất thân thiện.

学校的图书馆很大。
Xuéxiào de túshūguǎn hěn dà.
Thư viện của trường rất lớn.

  1. Các cụm từ thường đi với 学校
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    回学校 huí xuéxiào trở lại trường
    放学后 fàngxué hòu sau giờ tan học
    学校生活 xuéxiào shēnghuó đời sống học đường
    学校活动 xuéxiào huódòng hoạt động của trường
    学校门口 xuéxiào ménkǒu cổng trường
    学校时间 xuéxiào shíjiān giờ học ở trường
  2. Một số ví dụ nâng cao và thực tế
    学校组织了一个春游活动,全班同学都参加了。
    Xuéxiào zǔzhī le yí gè chūnyóu huódòng, quán bān tóngxué dōu cānjiā le.
    Trường tổ chức một chuyến du xuân, tất cả học sinh trong lớp đều tham gia.

我很喜欢我的学校,因为老师教得很好,同学们也很友好。
Wǒ hěn xǐhuān wǒ de xuéxiào, yīnwèi lǎoshī jiào de hěn hǎo, tóngxuémen yě hěn yǒuhǎo.
Tôi rất thích trường của mình, vì thầy cô dạy rất tốt, các bạn cũng rất thân thiện.

学校附近有一家很受学生欢迎的奶茶店。
Xuéxiào fùjìn yǒu yì jiā hěn shòu xuéshēng huānyíng de nǎichá diàn.
Gần trường có một tiệm trà sữa rất được học sinh yêu thích.

每年暑假学校都会安排夏令营。
Měi nián shǔjià xuéxiào dōu huì ānpái xiàlìngyíng.
Mỗi dịp nghỉ hè, trường đều tổ chức trại hè.

  1. Mở rộng: 学校 trong ngữ cảnh xã hội và giáo dục
    学校 không chỉ là nơi học tập mà còn là nơi phát triển nhân cách, kỹ năng xã hội, tư duy sáng tạo và khả năng làm việc nhóm.

Trong xã hội Trung Quốc và Việt Nam, 学校 là một phần cực kỳ quan trọng của quá trình giáo dục và xây dựng tương lai cho học sinh, sinh viên.

  1. So sánh 学校 với từ liên quan
    Từ liên quan Phiên âm Nghĩa So sánh
    教室 jiàoshì lớp học, phòng học Là phòng học cụ thể trong trường
    校园 xiàoyuán khuôn viên trường Chỉ khuôn viên bên ngoài
    教学楼 jiàoxuélóu tòa nhà giảng dạy Một phần cấu trúc của trường
    学院 xuéyuàn học viện Cấp học tương đương đại học, thiên về chuyên ngành
    大学 dàxué đại học Một loại hình trường thuộc hệ thống 学校

Từ 学校 (xuéxiào) là một danh từ vô cùng căn bản, thiết yếu trong tiếng Trung, được sử dụng trong mọi cấp độ giao tiếp – từ giao tiếp hàng ngày đến ngôn ngữ giáo dục, văn hóa, xã hội. Việc nắm vững cách sử dụng từ này giúp người học:

Diễn đạt chính xác nơi chốn học tập, tổ chức, sinh hoạt.

Sử dụng thành thạo trong các cấu trúc mô tả vị trí, hành động, sự kiện.

Giao tiếp hiệu quả trong môi trường học đường, lớp học, xã hội giáo dục.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.