HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster搭配 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

搭配 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“搭配” (phiên âm: dāpèi) là một từ tiếng Trung thường gặp trong các ngữ cảnh như thời trang, ẩm thực, thiết kế và đời sống hàng ngày. Nghĩa chính của từ này là “kết hợp”, “phối hợp” hoặc “phối đồ” sao cho hài hòa, hợp lý và đẹp mắt. 搭配 (dāpèi) trong tiếng Trung mang nghĩa là “phối hợp, kết hợp, phối đồ”, thường dùng khi nói về sự kết hợp giữa các yếu tố như màu sắc, trang phục, thực phẩm, từ vựng,… Từ này phổ biến trong các chủ đề về thời trang, ẩm thực, thiết kế và ngôn ngữ học. 1. Cấu tạo từ và ý nghĩa 搭 (dā): lắp ghép, kết nối 配 (pèi): phân phối, phối hợp → 搭配 biểu thị sự kết hợp sao cho hài hòa, hợp lý giữa hai hay nhiều yếu tố. Ví dụ: 搭配衣服 (phối quần áo) 颜色搭配 (phối màu sắc) 食物搭配 (kết hợp thực phẩm)

5/5 - (1 bình chọn)

搭配 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. 搭配 là gì?
    搭配 là một động từ trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa kết hợp, phối hợp, phối đồ, hoặc ghép đôi hai hay nhiều thứ lại với nhau sao cho phù hợp, hài hòa, hiệu quả. Từ này thường dùng trong các lĩnh vực như thời trang, ẩm thực, ngôn ngữ học, thiết kế, mỹ thuật, v.v.
  2. Phân tích từ vựng
    Tiếng Trung: 搭配

Phiên âm (Pinyin): dāpèi

Loại từ: Động từ (动词) và danh từ trong một số ngữ cảnh

Tiếng Việt: phối hợp, kết hợp, phối đồ, kết đôi, kết hợp ăn ý

  1. Giải nghĩa từng thành phần
    搭 (dā): lắp, ráp, chắp, bắt (cầu), gác, kết hợp

配 (pèi): kết hợp, phối, phân phối, ghép, xứng đôi

→ 搭配: kết hợp lại với nhau một cách hợp lý, hài hòa (về màu sắc, phong cách, đồ ăn, từ ngữ…)

  1. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của 搭配
    Lĩnh vực Cách dùng 搭配 Ví dụ
    Thời trang phối đồ, phối quần áo, phối phụ kiện áo + quần + phụ kiện
    Ẩm thực kết hợp món ăn, gia vị, đồ uống rượu vang + phô mai
    Ngôn ngữ học collocation – sự kết hợp từ vựng động từ + tân ngữ phù hợp
    Thiết kế/mỹ thuật phối màu, kết hợp hình dạng, bố cục màu lạnh + màu nóng
    Cuộc sống hàng ngày kết hợp hợp lý giữa các yếu tố lịch trình, thời gian, địa điểm
  2. Một số cụm từ ghép thường gặp với 搭配
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    衣服搭配 yīfu dāpèi phối đồ quần áo
    搭配颜色 dāpèi yánsè phối màu sắc
    搭配食物 dāpèi shíwù kết hợp món ăn
    搭配方法 dāpèi fāngfǎ phương pháp phối hợp
    词语搭配 cíyǔ dāpèi kết hợp từ vựng
  3. Mẫu câu ví dụ có từ 搭配 (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1: Trong thời trang
    她很会搭配衣服,穿得总是很有品味。
    Tā hěn huì dāpèi yīfu, chuān de zǒng shì hěn yǒu pǐnwèi.
    Cô ấy rất giỏi phối đồ, ăn mặc lúc nào cũng rất có gu.

Ví dụ 2: Trong ẩm thực
牛排搭配红酒是很经典的组合。
Niúpái dāpèi hóngjiǔ shì hěn jīngdiǎn de zǔhé.
Bít tết kết hợp với rượu vang đỏ là một cặp đôi kinh điển.

Ví dụ 3: Trong ngôn ngữ học
在汉语中,“吃饭”是常见的动词和名词搭配。
Zài Hànyǔ zhōng, “chīfàn” shì chángjiàn de dòngcí hé míngcí dāpèi.
Trong tiếng Hán, “吃饭” là sự kết hợp phổ biến giữa động từ và danh từ.

Ví dụ 4: Trong thiết kế
这个房间的颜色搭配很协调。
Zhège fángjiān de yánsè dāpèi hěn xiétiáo.
Sự phối màu của căn phòng này rất hài hòa.

Ví dụ 5: Trong cuộc sống hàng ngày
时间安排要合理搭配,才能提高效率。
Shíjiān ānpái yào hélǐ dāpèi, cái néng tígāo xiàolǜ.
Việc sắp xếp thời gian cần phối hợp hợp lý mới có thể nâng cao hiệu quả.

Ví dụ 6: Dùng như danh từ
这组搭配不太合适,你可以换一件上衣试试。
Zhè zǔ dāpèi bú tài héshì, nǐ kěyǐ huàn yí jiàn shàngyī shìshi.
Bộ phối này không hợp lắm, bạn có thể thử đổi chiếc áo khác xem sao.

Ví dụ 7:
她的包和鞋子搭配得刚刚好。
Tā de bāo hé xiézi dāpèi de gānggāng hǎo.
Túi xách và đôi giày của cô ấy phối với nhau rất hoàn hảo.

  1. Tổng kết
    Tiêu chí Nội dung
    Từ vựng 搭配 (dāpèi)
    Loại từ Động từ (chính), đôi khi dùng làm danh từ
    Nghĩa tiếng Việt Kết hợp, phối hợp, phối đồ, phối màu
    Ngữ cảnh sử dụng Thời trang, ẩm thực, ngôn ngữ học, thiết kế
    Mẫu câu điển hình 衣服搭配、颜色搭配、词语搭配、食物搭配

“搭配” (phiên âm: dāpèi) là một từ tiếng Trung thường gặp trong các ngữ cảnh như thời trang, ẩm thực, thiết kế và đời sống hàng ngày. Nghĩa chính của từ này là “kết hợp”, “phối hợp” hoặc “phối đồ” sao cho hài hòa, hợp lý và đẹp mắt.

  1. Giải thích chi tiết:
    搭 (dā): có nghĩa là “nối”, “ghép”, “lắp đặt”

配 (pèi): nghĩa là “phân phối”, “kết hợp”, “phối”

→ Khi ghép lại, “搭配” mang nghĩa là hành động sắp xếp hoặc kết hợp hai (hoặc nhiều) yếu tố với nhau sao cho hợp lý về mặt công năng hoặc thẩm mỹ. Tùy theo ngữ cảnh, “搭配” có thể dùng để chỉ:

Phối quần áo (thời trang)

Kết hợp món ăn (ẩm thực)

Phân bổ màu sắc (thiết kế)

Ghép cặp từ ngữ (ngôn ngữ)

  1. Loại từ:
    Động từ (动词): miêu tả hành động kết hợp

Danh từ (名词): khi dùng để chỉ sự kết hợp (cấu trúc “A的搭配”)

  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt):
    她很会搭配衣服,每次出门都很时尚。 Tā hěn huì dāpèi yīfu, měi cì chūmén dōu hěn shíshàng. → Cô ấy rất biết cách phối đồ, lần nào ra đường cũng rất thời trang.

红色搭配黑色,看起来很有气质。 Hóngsè dāpèi hēisè, kàn qǐlái hěn yǒu qìzhì. → Màu đỏ phối với màu đen trông rất sang trọng.

这道菜的食材搭配很讲究,味道非常好。 Zhè dào cài de shícái dāpèi hěn jiǎngjiu, wèidào fēicháng hǎo. → Món ăn này có sự kết hợp nguyên liệu rất tinh tế, hương vị rất ngon.

学习词语的正确搭配,有助于提高语言表达能力。 Xuéxí cíyǔ de zhèngquè dāpèi, yǒu zhù yú tígāo yǔyán biǎodá nénglì. → Việc học cách kết hợp từ vựng đúng giúp nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ.

这双鞋子不太适合搭配裙子。 Zhè shuāng xiézi bù tài shìhé dāpèi qúnzi. → Đôi giày này không quá hợp để phối với váy.

他在颜色搭配方面很有眼光。 Tā zài yánsè dāpèi fāngmiàn hěn yǒu yǎnguāng. → Anh ấy rất có gu thẩm mỹ trong việc phối màu sắc.

  1. Ứng dụng thực tế:
    Thời trang: “服装搭配” – phối trang phục sao cho đẹp và hài hòa.

Ẩm thực: “食材搭配” – kết hợp nguyên liệu để tạo hương vị cân đối.

Thiết kế nội thất: “色彩搭配” – phối màu trong không gian sống.

Ngôn ngữ học: học “词语搭配” – kết hợp từ trong diễn đạt đúng ngữ pháp và tự nhiên.

搭配 (dāpèi) trong tiếng Trung mang nghĩa là “phối hợp, kết hợp, phối đồ”, thường dùng khi nói về sự kết hợp giữa các yếu tố như màu sắc, trang phục, thực phẩm, từ vựng,… Từ này phổ biến trong các chủ đề về thời trang, ẩm thực, thiết kế và ngôn ngữ học.

  1. Cấu tạo từ và ý nghĩa
    搭 (dā): lắp ghép, kết nối

配 (pèi): phân phối, phối hợp

→ 搭配 biểu thị sự kết hợp sao cho hài hòa, hợp lý giữa hai hay nhiều yếu tố. Ví dụ:

搭配衣服 (phối quần áo)

颜色搭配 (phối màu sắc)

食物搭配 (kết hợp thực phẩm)

  1. Loại từ và vai trò ngữ pháp
    Loại từ: Động từ (动词) hoặc Danh từ (名词) tùy ngữ cảnh.

Là động từ khi biểu thị hành động kết hợp: “她会搭配衣服。” (Cô ấy biết phối đồ).

Là danh từ khi chỉ sự phối hợp: “这个颜色搭配很不错。” (Sự kết hợp màu này rất ổn).

Cấu trúc phổ biến:

A 和 B 搭配 (A phối với B)

搭配 + danh từ (phối + cái gì)

搭配得 + tính từ (phối hợp một cách…)

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
    她很会搭配衣服,每次出门都很时尚。 Tā hěn huì dāpèi yīfu, měi cì chūmén dōu hěn shíshàng. → Cô ấy rất biết phối đồ, lần nào ra ngoài cũng rất thời trang.

红色和黑色的搭配很经典。 Hóngsè hé hēisè de dāpèi hěn jīngdiǎn. → Sự kết hợp giữa đỏ và đen rất cổ điển.

牛仔裤可以搭配T恤、衬衫甚至夹克。 Niúzǎikù kěyǐ dāpèi T xù, chènshān shènzhì jiákè. → Quần jeans có thể phối với áo thun, áo sơ mi, thậm chí là áo khoác.

这种食物最好不要搭配牛奶,会不舒服。 Zhè zhǒng shíwù zuìhǎo bùyào dāpèi niúnǎi, huì bù shūfú. → Loại thực phẩm này tốt nhất không nên kết hợp với sữa, sẽ gây khó chịu.

这个词语搭配在口语中不太常见。 Zhège cíyǔ dāpèi zài kǒuyǔ zhōng bú tài chángjiàn. → Cách kết hợp từ này không phổ biến trong văn nói.

  1. Một số cụm từ liên quan
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    搭配衣服 dāpèi yīfu phối quần áo
    搭配颜色 dāpèi yánsè phối màu
    搭配食材 dāpèi shícái kết hợp nguyên liệu
    搭配句子结构 dāpèi jùzi jiégòu phối hợp cấu trúc câu
    词语搭配 cíyǔ dāpèi sự kết hợp từ ngữ

搭配 là gì?
搭配 (phiên âm: dāpèi) trong tiếng Trung là một danh từ hoặc động từ, mang nghĩa chính là “sự kết hợp”, “phối hợp” hoặc “kết hợp” các yếu tố sao cho hài hòa, phù hợp, đặc biệt trong các ngữ cảnh như thời trang, ngôn ngữ, ẩm thực, hoặc các lĩnh vực khác. Từ này rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, được sử dụng để chỉ việc kết hợp các yếu tố một cách hợp lý, cân đối, tạo nên sự thẩm mỹ hoặc hiệu quả.

Chi tiết về từ “搭配”
Loại từ:
Danh từ (名词 – míngcí): Chỉ sự kết hợp, cách phối hợp.
Động từ (动词 – dòngcí): Chỉ hành động kết hợp, phối hợp.
Nguồn gốc: Đây là từ thuần tiếng Hán, được hình thành từ hai ký tự:
搭 (dā): Gắn, ghép, kết nối.
配 (pèi): Phối hợp, kết hợp, phù hợp.
Ý nghĩa cụ thể:
Trong thời trang: Chỉ việc phối quần áo, phụ kiện sao cho đẹp và hợp lý.
Trong ngôn ngữ học: Chỉ sự kết hợp từ ngữ (collocation) sao cho đúng ngữ pháp và tự nhiên.
Trong ẩm thực: Chỉ việc kết hợp nguyên liệu hoặc món ăn để tạo ra hương vị hài hòa.
Trong các lĩnh vực khác: Chỉ sự kết hợp giữa các yếu tố (ví dụ: màu sắc, đồ vật, ý tưởng).
Ngữ cảnh sử dụng: Từ này xuất hiện trong các cuộc trò chuyện đời thường, thời trang, học tập, hoặc khi nói về sự phối hợp giữa các yếu tố.
Cấu trúc câu và mẫu câu ví dụ
搭配 có thể được dùng linh hoạt trong câu với vai trò danh từ hoặc động từ. Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến kèm ví dụ chi tiết:

Dùng làm động từ – Mô tả hành động phối hợp:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 搭配 + tân ngữ + (tính từ mô tả kết quả)
Ví dụ 1:
中文: 她很会搭配衣服。
Phiên âm: Tā hěn huì dāpèi yīfu.
Dịch: Cô ấy rất biết cách phối quần áo.
Ví dụ 2:
中文: 这件夹克搭配牛仔裤很好看。
Phiên âm: Zhè jiàn jiákè dāpèi niúzǎikù hěn hǎokàn.
Dịch: Chiếc áo khoác này phối với quần jeans trông rất đẹp.
Dùng làm danh từ – Mô tả sự kết hợp:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 的 + 搭配 + (là) + tính từ / danh từ
Ví dụ 3:
中文: 这种搭配很时尚。
Phiên âm: Zhè zhǒng dāpèi hěn shíshàng.
Dịch: Cách phối đồ này rất thời trang.
Ví dụ 4:
中文: 她的搭配总是让人眼前一亮。
Phiên âm: Tā de dāpèi zǒngshì ràng rén yǎnqián yī liàng.
Dịch: Cách phối đồ của cô ấy luôn khiến người ta ngạc nhiên.
Dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 搭配 + từ ngữ / cụm từ
Ví dụ 5:
中文: 这个动词搭配介词“在”比较自然。
Phiên âm: Zhège dòngcí dāpèi jiècí “zài” bǐjiào zìrán.
Dịch: Động từ này kết hợp với giới từ “在” thì tự nhiên hơn.
Dùng trong ngữ cảnh ẩm thực:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 搭配 + món ăn / nguyên liệu
Ví dụ 6:
中文: 红酒搭配牛排是最佳选择。
Phiên âm: Hóngjiǔ dāpèi niúpái shì zuì jiā xuǎnzé.
Dịch: Rượu vang đỏ kết hợp với bít tết là lựa chọn tuyệt vời nhất.
So sánh hoặc đánh giá sự phối hợp:
Cấu trúc: 搭配 + 比 (bǐ – so với) + đối tượng + tính từ
Ví dụ 7:
中文: 这个搭配比那个更适合正式场合。
Phiên âm: Zhège dāpèi bǐ nàge gèng shìhé zhèngshì chǎnghé.
Dịch: Cách phối đồ này phù hợp với dịp trang trọng hơn cách kia.
Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của 搭配
Thời trang (服装搭配 – fúzhuāng dāpèi):
Chỉ việc phối quần áo, phụ kiện, giày dép để tạo nên phong cách.
Ví dụ 8:
中文: 白色衬衫搭配黑色西裤很经典。
Phiên âm: Báisè chènshān dāpèi hēisè xīkù hěn jīngdiǎn.
Dịch: Áo sơ mi trắng phối với quần tây đen rất cổ điển.
Ngôn ngữ học (语言搭配 – yǔyán dāpèi):
Chỉ sự kết hợp từ ngữ sao cho đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Ví dụ 9:
中文: “强烈”通常搭配“反对”或“支持”。
Phiên âm: “Qiángliè” tōngcháng dāpèi “fǎnduì” huò “zhīchí”.
Dịch: “Mạnh mẽ” thường được kết hợp với “phản đối” hoặc “ủng hộ”.
Ẩm thực (美食搭配 – měishí dāpèi):
Chỉ việc kết hợp món ăn hoặc nguyên liệu để tạo hương vị hài hòa.
Ví dụ 10:
中文: 寿司搭配绿茶味道更好。
Phiên âm: Shòusī dāpèi lǜchá wèidào gèng hǎo.
Dịch: Sushi kết hợp với trà xanh sẽ ngon hơn.
Màu sắc hoặc thiết kế (色彩搭配 – sècǎi dāpèi):
Chỉ việc phối màu trong thiết kế, trang trí.
Ví dụ 11:
中文: 蓝色和白色搭配让房间看起来更清新。
Phiên âm: Lánsè hé báisè dāpèi ràng fángjiān kàn qǐlái gèng qīngxīn.
Dịch: Màu xanh lam và trắng phối với nhau khiến căn phòng trông tươi mới hơn.
Ví dụ mở rộng
Dưới đây là thêm một số ví dụ để minh họa cách dùng 搭配 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Thảo luận về thời trang
中文: 这条裙子搭配什么鞋子最好?
Phiên âm: Zhè tiáo qúnzi dāpèi shénme xiézi zuì hǎo?
Dịch: Chiếc váy này phối với giày gì thì đẹp nhất?
Mô tả sở thích phối đồ
中文: 我喜欢用围巾搭配夹克,增加层次感。
Phiên âm: Wǒ xǐhuān yòng wéijīn dāpèi jiákè, zēngjiā céngcì gǎn.
Dịch: Tôi thích dùng khăn quàng cổ phối với áo khoác để tạo cảm giác nhiều lớp.
Đánh giá sự phối hợp
中文: 你的搭配很有创意,很有个人风格。
Phiên âm: Nǐ de dāpèi hěn yǒu chuàngyì, hěn yǒu gèrén fēnggé.
Dịch: Cách phối đồ của bạn rất sáng tạo, đậm phong cách cá nhân.
Ngữ cảnh công việc
中文: 这个团队的成员搭配得很合理,每个人都有自己的专长。
Phiên âm: Zhège tuánduì de chéngyuán dāpèi de hěn hélǐ, měi gèrén dōu yǒu zìjǐ de zhuāncháng.
Dịch: Các thành viên trong đội này được phối hợp rất hợp lý, mỗi người đều có thế mạnh riêng.
Lưu ý văn hóa và ngữ cảnh
搭配 là một từ rất linh hoạt, được dùng trong nhiều lĩnh vực từ đời thường đến chuyên môn. Trong văn hóa Trung Quốc, việc chú trọng đến sự hài hòa và cân đối trong phối đồ, món ăn, hoặc ngôn ngữ phản ánh tư duy thẩm mỹ và sự tinh tế.
Trong thời trang, 搭配 thường được dùng để khen ngợi hoặc đánh giá gu thẩm mỹ của một người.
Trong ngôn ngữ học, 搭配 là khái niệm quan trọng khi học tiếng Trung, vì nhiều từ chỉ được dùng với các từ khác cụ thể (ví dụ: “下” thường đi với “雨” để thành “下雨” – trời mưa).

  1. 夹克 là gì?
    Chữ Hán: 夹克
    Phiên âm: jiákè
    Giản thể: 夹克
    Phồn thể: 夾克
  2. Giải nghĩa từ 夹克
    Định nghĩa:
    夹克 là một danh từ (名词), chỉ loại áo khoác ngắn (jacket), thường mặc bên ngoài áo chính để giữ ấm hoặc tạo phong cách thời trang. Từ này là phiên âm từ tiếng Anh “jacket”.

Dịch nghĩa tiếng Việt:
Áo khoác ngắn

Áo jacket

Áo ngoài (phong cách năng động, thời trang)

  1. Đặc điểm của 夹克
    Tiêu chí Mô tả ngắn gọn
    Độ dài áo Ngắn hơn so với áo choàng (大衣) hoặc áo trench
    Mục đích Giữ ấm, chống gió, chống mưa nhẹ
    Phong cách Năng động, thể thao, thường mang tính thời trang
    Mùa mặc Thu – Đông, đầu Xuân
    Đối tượng Nam, nữ, trẻ em đều mặc được
  2. Loại từ và cách dùng
    Loại từ: Danh từ (名词)

Có thể đứng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ định ngữ trong câu

Lượng từ đi kèm: 一件夹克 (yí jiàn jiákè) = một chiếc áo jacket
→ “件” là lượng từ dùng cho quần áo

  1. Cách sử dụng và mẫu câu ví dụ
    Mẫu câu 1:
    我买了一件夹克。
    Wǒ mǎile yí jiàn jiákè.
    Tôi đã mua một chiếc áo khoác ngắn.

Mẫu câu 2:
这件夹克很保暖,也很时尚。
Zhè jiàn jiákè hěn bǎonuǎn, yě hěn shíshàng.
Chiếc áo khoác này rất ấm áp, cũng rất thời trang.

Mẫu câu 3:
他喜欢穿运动风格的夹克。
Tā xǐhuān chuān yùndòng fēnggé de jiákè.
Anh ấy thích mặc áo khoác kiểu thể thao.

Mẫu câu 4:
你觉得这件红色的夹克怎么样?
Nǐ juéde zhè jiàn hóngsè de jiákè zěnmeyàng?
Bạn thấy chiếc áo khoác màu đỏ này thế nào?

Mẫu câu 5:
她的夹克上有很多拉链和口袋。
Tā de jiákè shàng yǒu hěn duō lāliàn hé kǒudài.
Áo khoác của cô ấy có nhiều khóa kéo và túi.

  1. Các ví dụ mở rộng (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 6:
    冬天穿夹克不够暖,要加一件毛衣。
    Dōngtiān chuān jiákè bú gòu nuǎn, yào jiā yí jiàn máoyī.
    Mặc áo khoác ngắn vào mùa đông không đủ ấm, cần thêm áo len.

Ví dụ 7:
这家店的夹克款式很多,而且价格不贵。
Zhè jiā diàn de jiákè kuǎnshì hěn duō, érqiě jiàgé bú guì.
Tiệm này có rất nhiều kiểu áo khoác và giá cả không đắt.

Ví dụ 8:
他的夹克被雨淋湿了。
Tā de jiákè bèi yǔ línshī le.
Áo khoác của anh ấy bị mưa làm ướt.

Ví dụ 9:
你可以搭配牛仔裤和夹克,比较有型。
Nǐ kěyǐ dāpèi niúzǎikù hé jiákè, bǐjiào yǒuxíng.
Bạn có thể phối quần jeans với áo khoác ngắn, trông rất phong cách.

Ví dụ 10:
我不太适合穿太厚的夹克。
Wǒ bú tài shìhé chuān tài hòu de jiákè.
Tôi không hợp mặc áo khoác quá dày.

  1. Các loại 夹克 phổ biến
    Tên gọi tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    牛仔夹克 (niúzǎi jiákè) áo khoác jeans Denim jacket
    皮夹克 (pí jiákè) áo khoác da Leather jacket
    运动夹克 (yùndòng jiákè) áo khoác thể thao Sport jacket
    棉夹克 (mián jiákè) áo khoác bông Cotton-padded jacket
    风衣夹克 (fēngyī jiákè) áo khoác gió Windbreaker
    连帽夹克 (liánmào jiákè) áo khoác có mũ Hoodie jacket
  2. Các động từ thường đi với 夹克
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ ngắn
    穿夹克 (chuān jiákè) mặc áo khoác 我今天穿夹克出门。
    脱夹克 (tuō jiákè) cởi áo khoác 进屋后他脱下了夹克。
    买夹克 (mǎi jiákè) mua áo khoác 她在商场买了一件夹克。
    试夹克 (shì jiákè) thử áo khoác 你想试试看这件夹克吗?
    洗夹克 (xǐ jiákè) giặt áo khoác 夹克太脏了,需要洗一下。
  3. Tổng kết về từ 夹克
    Tiêu chí Nội dung mô tả
    Từ gốc 夹克 (jiákè)
    Nghĩa tiếng Việt Áo khoác ngắn, áo jacket
    Loại từ Danh từ (名词)
    Lượng từ đi kèm 件 (jiàn) – một chiếc
    Cách dùng phổ biến Mặc vào mùa lạnh, kết hợp thời trang

搭配 (dāpèi) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “phối hợp”, “kết hợp”, “mix and match” – chỉ hành động kết hợp hai hay nhiều thứ với nhau để tạo sự hài hòa hoặc hiệu quả, thường dùng trong các lĩnh vực như thời trang, ăn uống, trang trí, ngôn ngữ học v.v.

  1. Giải thích chi tiết
    搭 (dā): kết nối, ghép

配 (pèi): phân phối, phối hợp
→ 搭配 có nghĩa là phối hợp một cách phù hợp giữa các yếu tố, sao cho hiệu quả hoặc đẹp mắt.

Tùy theo lĩnh vực, “搭配” có thể mang các nghĩa cụ thể:

Trong thời trang: phối đồ (phối quần áo, phụ kiện…)

Trong ẩm thực: kết hợp món ăn, nguyên liệu

Trong ngôn ngữ: sự kết hợp từ vựng đúng ngữ pháp (collocation)

Trong thiết kế: phối màu, phối bố cục

  1. Loại từ
    Động từ (动词)

Cũng có thể dùng như danh từ trong một số ngữ cảnh (chỉ sự kết hợp)

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường dùng
    A 搭配 B → A phối hợp với B
     Ví dụ: 红裙子搭配黑高跟鞋
     (Váy đỏ phối với giày cao gót đen)

搭配 + danh từ (màu sắc / trang phục / món ăn / phụ kiện…)

与/和…搭配 → phối cùng với…

  1. Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    这件上衣可以搭配牛仔裤,很时尚。
    Zhè jiàn shàngyī kěyǐ dāpèi niúzǎikù, hěn shíshàng.
    Chiếc áo này có thể phối với quần jean, rất thời trang.

Ví dụ 2:
红色和黑色是很经典的搭配。
Hóngsè hé hēisè shì hěn jīngdiǎn de dāpèi.
Màu đỏ và màu đen là một sự kết hợp kinh điển.

Ví dụ 3:
她每天都花时间搭配衣服,看起来总是很有品味。
Tā měitiān dōu huā shíjiān dāpèi yīfu, kàn qǐlái zǒngshì hěn yǒu pǐnwèi.
Cô ấy mỗi ngày đều dành thời gian để phối đồ, trông lúc nào cũng rất có gu.

Ví dụ 4:
这道菜搭配白葡萄酒最合适。
Zhè dào cài dāpèi bái pútaojiǔ zuì héshì.
Món ăn này hợp nhất khi kết hợp với rượu vang trắng.

Ví dụ 5:
这个颜色不太容易搭配其他衣服。
Zhège yánsè bú tài róngyì dāpèi qítā yīfu.
Màu này không dễ phối với các loại quần áo khác.

Ví dụ 6:
合理的搭配可以让穿着更有层次感。
Hélǐ de dāpèi kěyǐ ràng chuānzhuó gèng yǒu céngcìgǎn.
Phối hợp hợp lý có thể làm cho trang phục có cảm giác phân tầng rõ ràng hơn.

Ví dụ 7:
在汉语中,“起”和“床”是常见的搭配。
Zài Hànyǔ zhōng, “qǐ” hé “chuáng” shì chángjiàn de dāpèi.
Trong tiếng Hán, “qǐ” và “chuáng” là một sự kết hợp từ thường thấy (“起床” – thức dậy).

  1. Một số cụm từ cố định với 搭配
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    搭配衣服 dāpèi yīfu phối quần áo
    搭配颜色 dāpèi yánsè phối màu sắc
    搭配饮食 dāpèi yǐnshí kết hợp món ăn / chế độ ăn uống
    食物搭配 shíwù dāpèi sự kết hợp thực phẩm
    单词搭配 dāncí dāpèi sự kết hợp từ ngữ (trong ngôn ngữ học)
    搭配技巧 dāpèi jìqiǎo kỹ năng phối hợp
  2. So sánh 搭配 với từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    配合 pèihé phối hợp (hành động, con người) thiên về hợp tác, ăn ý giữa người với người
    组合 zǔhé tổ hợp, ghép lại thiên về kết cấu, tổ chức
    协调 xiétiáo điều phối, điều hòa thường nói về màu sắc, thiết kế hài hòa
    匹配 pǐpèi phù hợp, tương ứng dùng trong công nghệ, dữ liệu, chọn đôi
  3. Định nghĩa của 搭配 (dāpèi)
    搭配 (dāpèi) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Phối hợp, kết hợp, phối đồ, mix & match.

Chỉ hành động sắp xếp, kết hợp hai hay nhiều thứ cho hài hòa, phù hợp về màu sắc, công dụng, chức năng, thẩm mỹ.

  1. Thành phần từ
    搭 (dā): gắn, mắc, nối, ghép, chắp

配 (pèi): phối, phối hợp, phân phối, ghép

=> 搭配 = kết hợp cho phù hợp, phối cho hài hòa.

  1. Loại từ
    Động từ (动词): chỉ hành động phối hợp.

Danh từ (名词): cách phối, sự kết hợp.

  1. Nghĩa chính
    Trong thời trang: phối đồ, phối quần áo và phụ kiện sao cho hợp.

Trong ẩm thực: phối vị, phối nguyên liệu cho món ăn ngon.

Trong thiết kế: phối màu, kết hợp màu sắc hài hòa.

Trong sắp xếp nói chung: phối hợp các yếu tố để đạt hiệu quả.

  1. Các cách dùng phổ biến
    5.1. Động từ nghĩa “phối hợp”
    搭配 + danh từ/đối tượng

Ví dụ:

这件上衣很容易搭配裤子。

Zhè jiàn shàngyī hěn róngyì dāpèi kùzi.

Áo này rất dễ phối với quần.

她很会搭配衣服。

Tā hěn huì dāpèi yīfu.

Cô ấy rất giỏi phối đồ.

你怎么搭配这双鞋?

Nǐ zěnme dāpèi zhè shuāng xié?

Bạn phối đôi giày này thế nào?

5.2. Danh từ nghĩa “cách phối”
这是一种很好的搭配。

Zhè shì yī zhǒng hěn hǎo de dāpèi.

Đây là một cách phối rất hay.

颜色搭配很重要。

Yánsè dāpèi hěn zhòngyào.

Phối màu rất quan trọng.

5.3. Phối màu (颜色搭配 yánsè dāpèi)
她的颜色搭配很大胆。

Tā de yánsè dāpèi hěn dàdǎn.

Cách phối màu của cô ấy rất táo bạo.

学习如何做颜色搭配。

Xuéxí rúhé zuò yánsè dāpèi.

Học cách phối màu như thế nào.

5.4. Trong ẩm thực
这种菜需要合理的搭配。

Zhè zhǒng cài xūyào hélǐ de dāpèi.

Món ăn này cần phối nguyên liệu hợp lý.

营养搭配很重要。

Yíngyǎng dāpèi hěn zhòngyào.

Phối hợp dinh dưỡng rất quan trọng.

5.5. Trong thiết kế / bố cục
房间的搭配很和谐。

Fángjiān de dāpèi hěn héxié.

Cách phối trong phòng rất hài hòa.

这种风格搭配很现代。

Zhè zhǒng fēnggé dāpèi hěn xiàndài.

Phong cách phối này rất hiện đại.

  1. Một số cụm từ thường gặp
    搭配衣服 (dāpèi yīfu): phối đồ

搭配颜色 (dāpèi yánsè): phối màu

营养搭配 (yíngyǎng dāpèi): phối dinh dưỡng

合理搭配 (hélǐ dāpèi): phối hợp hợp lý

风格搭配 (fēnggé dāpèi): phối hợp phong cách

颜色搭配表 (yánsè dāpèi biǎo): bảng phối màu

  1. Mẫu câu mở rộng
    你会搭配饰品吗?

Nǐ huì dāpèi shìpǐn ma?

Bạn biết phối phụ kiện không?

他很注重颜色搭配。

Tā hěn zhùzhòng yánsè dāpèi.

Anh ấy rất coi trọng phối màu.

我不太会搭配衣服。

Wǒ bù tài huì dāpèi yīfu.

Tôi không giỏi phối đồ lắm.

这种搭配适合上班穿。

Zhè zhǒng dāpèi shìhé shàngbān chuān.

Kiểu phối này hợp mặc đi làm.

请给我一些搭配建议。

Qǐng gěi wǒ yīxiē dāpèi jiànyì.

Xin cho tôi vài gợi ý phối đồ.

  1. Ý nghĩa và vai trò trong đời sống
    搭配 là một kỹ năng quan trọng trong thời trang (phối đồ), thiết kế (phối màu), ẩm thực (phối nguyên liệu, dưỡng chất).

Giúp tạo ra sự hài hòa, đẹp mắt, hợp lý, thể hiện gu thẩm mỹ, cá tính.

Là một chủ đề hay trong giao tiếp đời thường, mua sắm, thiết kế nội thất, nấu ăn.

  1. Đặc điểm ngữ pháp
    搭配 thường dùng như động từ.

Ví dụ: 搭配颜色 (phối màu), 搭配衣服 (phối đồ).

Cũng dùng làm danh từ để chỉ “sự phối hợp”, “cách phối”.

Ví dụ: 这种搭配很时尚 (Cách phối này rất thời trang).

搭配 (dāpèi) nghĩa là phối hợp, kết hợp, phối đồ, có thể là động từ hoặc danh từ. Nó được dùng rộng rãi trong:

Thời trang: phối quần áo, phụ kiện.

Thiết kế: phối màu, phối phong cách.

Ẩm thực: phối nguyên liệu, phối dưỡng chất.

Sắp xếp tổng thể: phối bố cục không gian.

Việc nắm vững từ 搭配 sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong mua sắm, thời trang, thiết kế và đời sống hàng ngày.

  1. Định nghĩa từ 搭配 (dāpèi)
    Hán tự: 搭配

Phiên âm: dāpèi

Loại từ: Động từ (动词) / Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: Phối hợp, kết hợp, phối đồ (trong thời trang), kết hợp hài hòa (màu sắc, món ăn, vật dụng…)

Phân tích nghĩa của từng chữ:
搭 (dā): mắc, treo, ghép, kết nối

配 (pèi): phối hợp, kết hợp, ghép lại
→ 搭配 nghĩa là kết hợp, phối hợp hai hoặc nhiều yếu tố sao cho hài hòa, phù hợp với nhau.

  1. Cách dùng từ 搭配
    (1) Động từ – dùng để chỉ hành động kết hợp
    Phối đồ: 衣服搭配得很好

Kết hợp món ăn: 饭菜搭配得合理

Kết hợp màu sắc: 颜色搭配很协调

(2) Danh từ – chỉ sự kết hợp
搭配得当 (sự phối hợp hợp lý)

色彩搭配 (sự phối màu)

营养搭配 (sự kết hợp dinh dưỡng)

  1. Cấu trúc thường gặp với 搭配
    A 搭配 B: A kết hợp với B

与/和 + 名词 + 搭配: phối cùng với cái gì

搭配 + 得 + 形容词(好/合理/时尚)

搭配 + 名词: dùng như danh từ

  1. Ví dụ câu có phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    这件上衣可以搭配牛仔裤,看起来很休闲。
    Zhè jiàn shàngyī kěyǐ dāpèi niúzǎikù, kàn qǐlái hěn xiūxián.
    Chiếc áo này có thể phối với quần jeans, trông rất năng động.

Ví dụ 2:
红色搭配黑色是一种经典的组合。
Hóngsè dāpèi hēisè shì yì zhǒng jīngdiǎn de zǔhé.
Màu đỏ phối với màu đen là một kiểu kết hợp kinh điển.

Ví dụ 3:
她的服装搭配非常有品位。
Tā de fúzhuāng dāpèi fēicháng yǒu pǐnwèi.
Cách phối đồ của cô ấy rất có gu thẩm mỹ.

Ví dụ 4:
这道菜的营养搭配很合理。
Zhè dào cài de yíngyǎng dāpèi hěn hélǐ.
Sự kết hợp dinh dưỡng của món ăn này rất hợp lý.

Ví dụ 5:
设计师在色彩搭配上花了很多心思。
Shèjìshī zài sècǎi dāpèi shàng huā le hěn duō xīnsī.
Nhà thiết kế đã tốn rất nhiều tâm sức cho việc phối màu.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 搭配
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    服装搭配 fúzhuāng dāpèi Phối đồ quần áo
    色彩搭配 sècǎi dāpèi Phối màu
    食物搭配 shíwù dāpèi Phối hợp món ăn
    营养搭配 yíngyǎng dāpèi Kết hợp dinh dưỡng
    家具搭配 jiājù dāpèi Phối hợp nội thất
    风格搭配 fēnggé dāpèi Phối hợp phong cách
  2. So sánh 搭配 với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 搭配
    配合 pèihé Hợp tác, kết hợp (người) Chủ yếu dùng trong công việc, nhóm
    组合 zǔhé Tổ hợp, tổ chức Nhấn mạnh vào tổ hợp các phần tử lại
    搭档 dādàng Đồng đội, bạn diễn Thường dùng cho người phối hợp
    组合搭配 zǔhé dāpèi Phối hợp tổng thể Dùng nhiều trong thiết kế, đóng gói
  3. Gợi ý ứng dụng trong thực tế
    Trong thời trang:
    秋天适合穿深色衣服,搭配围巾更有气质。
    (Mùa thu thích hợp mặc đồ màu tối, phối thêm khăn choàng sẽ có khí chất hơn.)

Trong ẩm thực:
早餐要注意营养搭配,才能保持健康。
(Bữa sáng cần chú ý phối hợp dinh dưỡng để giữ gìn sức khỏe.)

Trong thiết kế nội thất:
这家咖啡店的家具搭配很有风格。
(Cách phối hợp nội thất của quán cà phê này rất có phong cách.)

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 搭配 (dāpèi)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    搭配 (dāpèi) là một từ đa chức năng trong tiếng Trung, có thể dùng làm động từ hoặc danh từ, mang nghĩa là phối hợp, kết hợp, phối đồ, hoặc sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố như màu sắc, trang phục, từ ngữ, nguyên liệu ẩm thực, hoặc đội nhóm công việc.

Từ này rất phổ biến trong các ngữ cảnh:

Thời trang: phối đồ, phối màu

Ẩm thực: kết hợp nguyên liệu món ăn

Thiết kế/Trang trí: phối màu nội thất

Ngôn ngữ học: collocation – sự kết hợp từ

Làm việc nhóm: kết hợp nhân sự, phối hợp công việc

  1. Loại từ:
    Động từ (动词): phối hợp, kết hợp

Danh từ (名词): sự kết hợp, cách phối hợp

  1. Giải thích ngữ nghĩa mở rộng:
    搭: ghép, lắp, phối

配: phối hợp, phân phối

Khi ghép lại: 搭配 mang ý nghĩa là sắp xếp hai hay nhiều yếu tố lại với nhau một cách hợp lý và hài hòa để đạt được hiệu quả tốt về hình thức, chức năng hoặc cảm giác.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 搭配:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    颜色搭配 yánsè dāpèi Phối màu
    衣服搭配 yīfú dāpèi Phối đồ, phối trang phục
    食材搭配 shícái dāpèi Kết hợp nguyên liệu món ăn
    单词搭配 dāncí dāpèi Collocation – sự kết hợp từ vựng
    合理搭配 hélǐ dāpèi Phối hợp hợp lý
    营养搭配 yíngyǎng dāpèi Kết hợp dinh dưỡng
    人员搭配 rényuán dāpèi Phân công nhân sự, bố trí nhân lực
  2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    这件衣服颜色很好看,搭配牛仔裤特别合适。
    Zhè jiàn yīfú yánsè hěn hǎokàn, dāpèi niúzǎikù tèbié héshì.
    Chiếc áo này có màu rất đẹp, phối với quần bò thì cực kỳ hợp.

Ví dụ 2:
她很会搭配,总是穿得时尚又得体。
Tā hěn huì dāpèi, zǒng shì chuān de shíshàng yòu détǐ.
Cô ấy rất giỏi phối đồ, luôn ăn mặc thời trang và lịch sự.

Ví dụ 3:
你觉得红色和黑色搭配在一起怎么样?
Nǐ juéde hóngsè hé hēisè dāpèi zài yīqǐ zěnmeyàng?
Bạn thấy màu đỏ và màu đen phối với nhau thì thế nào?

Ví dụ 4:
这道菜的食材搭配非常讲究,味道也很独特。
Zhè dào cài de shícái dāpèi fēicháng jiǎngjiu, wèidào yě hěn dútè.
Sự kết hợp nguyên liệu của món ăn này rất tinh tế, hương vị cũng rất đặc biệt.

Ví dụ 5:
词语的正确搭配是学习语言的重要部分。
Cíyǔ de zhèngquè dāpèi shì xuéxí yǔyán de zhòngyào bùfèn.
Việc kết hợp từ đúng là phần quan trọng trong việc học ngôn ngữ.

Ví dụ 6:
合理的饮食搭配有助于身体健康。
Hélǐ de yǐnshí dāpèi yǒu zhù yú shēntǐ jiànkāng.
Chế độ ăn uống phối hợp hợp lý giúp cơ thể khỏe mạnh.

Ví dụ 7:
他把这双鞋搭配西装穿,显得很有型。
Tā bǎ zhè shuāng xié dāpèi xīzhuāng chuān, xiǎnde hěn yǒuxíng.
Anh ấy phối đôi giày này với bộ vest, trông rất phong cách.

Ví dụ 8:
她的发型和服装搭配得很完美。
Tā de fàxíng hé fúzhuāng dāpèi de hěn wánměi.
Kiểu tóc và trang phục của cô ấy được phối hợp rất hoàn hảo.

Ví dụ 9:
厨房的颜色搭配给人一种温暖的感觉。
Chúfáng de yánsè dāpèi gěi rén yī zhǒng wēnnuǎn de gǎnjué.
Màu sắc trong bếp được phối hợp tạo cảm giác ấm áp.

Ví dụ 10:
搭配工作的时候要注意每个人的特长。
Dāpèi gōngzuò de shíhou yào zhùyì měi gèrén de tècháng.
Khi phân công công việc cần chú ý đến sở trường của từng người.

  1. Tình huống sử dụng thực tế của từ 搭配:
    a. Trong thời trang:
    店员:这件衬衫可以搭配这条裙子。
    Nhân viên: Chiếc áo sơ mi này có thể phối với chiếc váy này.

顾客:我想找可以搭配这件外套的裤子。
Khách: Tôi muốn tìm một chiếc quần có thể phối với chiếc áo khoác này.

b. Trong học ngôn ngữ:
老师:这些词经常一起搭配使用,请记住它们。
Giáo viên: Những từ này thường kết hợp với nhau, hãy ghi nhớ nhé.

c. Trong ẩm thực:
健康饮食讲究营养搭配。
Ăn uống lành mạnh cần sự kết hợp dinh dưỡng hợp lý.

d. Trong thiết kế/trang trí:
房间的颜色搭配决定了整体的视觉效果。
Cách phối màu trong phòng quyết định đến hiệu ứng thị giác tổng thể.

  1. Ghi nhớ quan trọng:
    搭配 là một từ rất linh hoạt, dùng trong nhiều lĩnh vực: thời trang, giáo dục, thiết kế, ẩm thực, công việc…

Trong tiếng Việt, có thể dịch thành:

Phối đồ, phối màu, kết hợp, phối hợp, sắp đặt hợp lý, tùy theo ngữ cảnh.

Có thể kết hợp với danh từ hoặc động từ phía sau để tạo thành cụm từ chuyên dụng.

  1. Định nghĩa của 搭配 là gì?
    搭配 (dāpèi) là một động từ có nghĩa là kết hợp, phối hợp, phối đồ, sắp xếp sao cho phù hợp, hài hòa giữa các yếu tố như: màu sắc, trang phục, món ăn, từ ngữ hoặc bất kỳ thành phần nào có thể đi cùng nhau để tạo nên một chỉnh thể hài hòa và hợp lý.

Ngoài ra, 搭配 còn được dùng như danh từ, để chỉ sự kết hợp, cách phối hợp, chẳng hạn như “颜色搭配” nghĩa là “sự phối màu”.

  1. Phân tích thành phần từ
    搭 (dā): nghĩa là “móc vào”, “kết nối”, “ghép vào”, mang ý nghĩa hành động.

配 (pèi): nghĩa là “phối”, “phân phối”, “kết hợp”, “phối hợp”.

→ Khi ghép lại: 搭配 mang ý nghĩa là ghép, kết hợp hai hoặc nhiều yếu tố sao cho phù hợp, hài hòa.

  1. Loại từ
    Động từ (动词): chỉ hành động kết hợp cái này với cái kia.
    Ví dụ: 搭配衣服 (phối quần áo), 搭配食材 (phối nguyên liệu món ăn).

Danh từ (名词): chỉ sự kết hợp hoặc phong cách kết hợp.
Ví dụ: 颜色搭配很讲究 (sự phối màu rất tinh tế).

  1. Các lĩnh vực thường sử dụng từ 搭配
    a. Thời trang – phối đồ, phối màu
    Phối hợp giữa quần áo, phụ kiện, kiểu tóc, kiểu giày, màu sắc…

Ví dụ: 她很会搭配衣服。→ Cô ấy rất biết cách phối đồ.

b. Ẩm thực – phối nguyên liệu, hương vị
Kết hợp các nguyên liệu với nhau sao cho món ăn ngon và cân bằng dinh dưỡng.

Ví dụ: 这道菜的食材搭配非常合理。→ Nguyên liệu món ăn này phối hợp rất hợp lý.

c. Thiết kế – phối màu, ánh sáng, bố cục
Sử dụng trong thiết kế đồ họa, nội thất, thời trang…

Ví dụ: 这个海报的颜色搭配很有冲击力。→ Cách phối màu của poster này rất bắt mắt.

d. Ngôn ngữ học – kết hợp từ ngữ
Chỉ sự kết hợp các từ để tạo nên một cụm từ đúng ngữ pháp và tự nhiên.

Ví dụ: “注意”通常搭配“安全”使用。→ Từ “chú ý” thường được kết hợp với “an toàn”.

  1. Một số cụm từ cố định với 搭配
    Cụm từ tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
    搭配衣服 phối đồ/quần áo
    颜色搭配 phối màu
    食物搭配 phối thực phẩm, món ăn
    合理搭配 kết hợp hợp lý
    营养搭配 phối hợp dinh dưỡng
    不搭配 không phù hợp, không ăn nhập
  2. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    她很会搭配衣服,每次出门都打扮得很时尚。
    Tā hěn huì dāpèi yīfu, měi cì chūmén dōu dǎbàn de hěn shíshàng.
    Cô ấy rất giỏi phối đồ, mỗi lần ra ngoài đều ăn mặc rất thời trang.

Ví dụ 2:
这双鞋和这件裙子搭配得很好。
Zhè shuāng xié hé zhè jiàn qúnzi dāpèi de hěn hǎo.
Đôi giày này phối với chiếc váy này rất hợp.

Ví dụ 3:
合理的营养搭配对健康非常重要。
Hélǐ de yíngyǎng dāpèi duì jiànkāng fēicháng zhòngyào.
Sự phối hợp dinh dưỡng hợp lý rất quan trọng đối với sức khỏe.

Ví dụ 4:
红色和黑色是经典的颜色搭配。
Hóngsè hé hēisè shì jīngdiǎn de yánsè dāpèi.
Màu đỏ và đen là một cặp phối màu kinh điển.

Ví dụ 5:
在汉语中,有些动词只能和特定的名词搭配使用。
Zài Hànyǔ zhōng, yǒuxiē dòngcí zhǐnéng hé tèdìng de míngcí dāpèi shǐyòng.
Trong tiếng Hán, một số động từ chỉ có thể kết hợp với danh từ nhất định.

Ví dụ 6:
你觉得这两种颜色搭配起来怎么样?
Nǐ juéde zhè liǎng zhǒng yánsè dāpèi qǐlái zěnmeyàng?
Bạn thấy hai màu này phối với nhau thế nào?

Ví dụ 7:
运动服搭配运动鞋更显得精神。
Yùndòngfú dāpèi yùndòngxié gèng xiǎnde jīngshén.
Đồ thể thao phối với giày thể thao trông năng động hơn hẳn.

  1. So sánh 搭配 với từ tương tự
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 搭配
    配合 pèihé phối hợp (về hành động, con người, tổ chức) Mang tính hành vi, sự hợp tác
    结合 jiéhé kết hợp (gắn kết 2 thứ thành một thể thống nhất) Mang nghĩa lý thuyết, trừu tượng hơn
    组合 zǔhé tổ hợp (kết hợp nhiều phần tử thành nhóm) Dùng trong toán học, kỹ thuật, cấu trúc

Từ 搭配 (dāpèi) không chỉ xuất hiện trong văn nói đời thường mà còn có mặt rộng rãi trong nhiều lĩnh vực chuyên ngành như thời trang, thiết kế, ẩm thực, ngôn ngữ học, v.v. Đây là một từ khóa quan trọng giúp bạn thể hiện gu thẩm mỹ, cách đánh giá sự hài hòa, biểu đạt ý tưởng sáng tạo, và giao tiếp tự nhiên trong tiếng Trung.

Việc học và sử dụng từ 搭配 một cách linh hoạt sẽ giúp bạn mở rộng khả năng biểu đạt, đặc biệt khi miêu tả sự kết hợp giữa các yếu tố trong cuộc sống.

  1. 搭配 (dāpèi) là gì?
    搭配 là một động từ và cũng có thể dùng như danh từ động tính, mang nghĩa chính là kết hợp, phối hợp, phối đồ, hoặc phối hợp các thành phần sao cho hài hòa.

Từ này rất phổ biến trong các lĩnh vực như:

Thời trang (phối đồ, phối màu)

Ẩm thực (phối nguyên liệu, kết hợp món ăn)

Thiết kế, trang trí (phối màu sắc, vật liệu)

Ngôn ngữ học (sự kết hợp từ vựng)

  1. Loại từ
    Động từ (动词): diễn tả hành động phối hợp, kết hợp.

Danh từ động tính (动名词): chỉ hành động kết hợp, phối hợp như một danh từ.

  1. Giải thích ngữ nghĩa chi tiết
    搭 có nghĩa là “ghép, kết nối, dựng lên”,
    配 có nghĩa là “phân phối, kết hợp, phối hợp”.

→ 搭配 nghĩa là ghép lại, phối hợp lại để tạo ra hiệu quả hài hòa, cân đối, đẹp mắt hoặc hợp lý.
Nghĩa cụ thể sẽ tùy thuộc vào ngữ cảnh:

Trong thời trang: phối đồ (quần áo, màu sắc, phụ kiện)

Trong ẩm thực: kết hợp món ăn, nguyên liệu

Trong thiết kế: phối màu, bố trí hình ảnh

Trong ngôn ngữ học: sự kết hợp từ (collocation)

  1. Ví dụ minh họa kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ đơn giản:
    红色和黑色搭配在一起很有个性。
    Phiên âm: Hóngsè hé hēisè dāpèi zài yīqǐ hěn yǒu gèxìng.
    Dịch: Màu đỏ và màu đen phối với nhau rất cá tính.

这条裤子最好搭配白色的上衣。
Phiên âm: Zhè tiáo kùzi zuì hǎo dāpèi báisè de shàngyī.
Dịch: Chiếc quần này phối với áo trắng là đẹp nhất.

他对颜色搭配很有研究。
Phiên âm: Tā duì yánsè dāpèi hěn yǒu yánjiū.
Dịch: Anh ấy rất có kiến thức về phối màu sắc.

这道菜搭配点酸奶会更好吃。
Phiên âm: Zhè dào cài dāpèi diǎn suānnǎi huì gèng hǎochī.
Dịch: Món này ăn kèm với chút sữa chua sẽ ngon hơn.

Ví dụ nâng cao:
在穿衣方面,颜色的搭配非常重要,不同场合需要不同风格的搭配。
Phiên âm: Zài chuānyī fāngmiàn, yánsè de dāpèi fēicháng zhòngyào, bùtóng chǎnghé xūyào bùtóng fēnggé de dāpèi.
Dịch: Trong việc ăn mặc, phối màu rất quan trọng, mỗi hoàn cảnh cần một phong cách phối đồ khác nhau.

室内设计中,家具与墙面颜色的搭配直接影响整体美感。
Phiên âm: Shìnèi shèjì zhōng, jiājù yǔ qiángmiàn yánsè de dāpèi zhíjiē yǐngxiǎng zhěngtǐ měigǎn.
Dịch: Trong thiết kế nội thất, sự phối hợp giữa đồ nội thất và màu tường ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ tổng thể.

学习词汇时,了解词语的常见搭配有助于提高表达能力。
Phiên âm: Xuéxí cíhuì shí, liǎojiě cíyǔ de chángjiàn dāpèi yǒuzhù yú tígāo biǎodá nénglì.
Dịch: Khi học từ vựng, hiểu được các cách kết hợp từ thông dụng sẽ giúp nâng cao khả năng diễn đạt.

  1. Một số cụm từ mở rộng với 搭配
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    颜色搭配 yánsè dāpèi phối màu
    衣服搭配 yīfú dāpèi phối đồ, cách phối quần áo
    食物搭配 shíwù dāpèi kết hợp món ăn
    合理搭配 hélǐ dāpèi phối hợp hợp lý
    营养搭配 yíngyǎng dāpèi phối hợp dinh dưỡng
    风格搭配 fēnggé dāpèi phối hợp phong cách
    常见搭配 chángjiàn dāpèi cách kết hợp thường gặp (trong từ vựng)
    单词搭配 dāncí dāpèi collocation (kết hợp từ vựng)

搭配 (dāpèi) là một từ rất đa dụng trong tiếng Trung, mang nghĩa phối hợp, kết hợp, phối đồ, và có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như:

Thời trang (phối quần áo, phối phụ kiện)

Ẩm thực (kết hợp món ăn)

Trang trí / thiết kế (phối màu, chất liệu)

Ngôn ngữ học (kết hợp từ, cấu trúc)

Việc nắm vững từ này sẽ giúp bạn sử dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp, đặc biệt trong các chủ đề như mua sắm, trang phục, ẩm thực, thiết kế, và cả ngôn ngữ học.

  1. 搭配 là gì?
    搭配 (dāpèi) – Phối hợp / Kết hợp / Sắp xếp một cách hợp lý

Tiếng Anh: to match; to pair; to collocate; to combine appropriately

Tiếng Việt: kết hợp, phối hợp, phối đồ, phối vị, sắp đặt, ghép cặp…

Từ này được tạo thành từ hai chữ Hán:

搭 (dā): gắn, đặt, nối, bắt cầu

配 (pèi): phối, kết hợp, phân phối

Khi kết hợp lại, “搭配” mang nghĩa là kết hợp một cách hợp lý giữa hai hoặc nhiều yếu tố để tạo nên một tổng thể hài hòa, logic, hoặc hiệu quả hơn.

  1. Loại từ của 搭配
    Động từ (动词): Diễn tả hành động phối hợp, kết hợp.

Danh từ (名词): Dùng để chỉ một tổ hợp đã được kết hợp (ví dụ: một cách phối đồ, một kiểu kết hợp thực phẩm, v.v.)

Thuật ngữ ngôn ngữ học (语言学术语): Dùng để chỉ “cụm từ cố định”, “sự kết hợp từ vựng thường gặp”.

  1. Các ngữ cảnh sử dụng từ 搭配
    a) Trong ngôn ngữ học: “搭配” là cách kết hợp từ ngữ thường gặp, hay gọi là collocation
    Ví dụ:

动词和名词要注意搭配。
Dòngcí hé míngcí yào zhùyì dāpèi.
Động từ và danh từ cần chú ý đến sự kết hợp.

汉语里“吃饭”是一个固定搭配。
Hànyǔ lǐ “chī fàn” shì yí gè gùdìng dāpèi.
Trong tiếng Trung, “ăn cơm” là một cụm từ cố định.

b) Trong thời trang: 搭配 = phối đồ, phối trang phục
Ví dụ:

她很会穿衣搭配,永远看起来那么时尚。
Tā hěn huì chuānyī dāpèi, yǒngyuǎn kàn qǐlái nàme shíshàng.
Cô ấy rất giỏi phối đồ, lúc nào trông cũng thời thượng.

黑色上衣搭配白色裤子,经典又大方。
Hēisè shàngyī dāpèi báisè kùzi, jīngdiǎn yòu dàfāng.
Áo đen phối với quần trắng, vừa cổ điển vừa thanh lịch.

c) Trong ẩm thực: 搭配 = phối hợp món ăn, khẩu vị, chất dinh dưỡng
Ví dụ:

鸡肉搭配蘑菇味道非常好。
Jīròu dāpèi mógū wèidào fēicháng hǎo.
Thịt gà kết hợp với nấm rất ngon.

营养搭配要合理,不能只吃肉。
Yíngyǎng dāpèi yào hélǐ, bùnéng zhǐ chī ròu.
Cần phối hợp dinh dưỡng hợp lý, không thể chỉ ăn thịt.

d) Trong thiết kế nội thất, màu sắc: 搭配 = phối màu, sắp xếp vật dụng
Ví dụ:

客厅的颜色搭配让人感觉很温馨。
Kètīng de yánsè dāpèi ràng rén gǎnjué hěn wēnxīn.
Màu sắc phối hợp trong phòng khách tạo cảm giác ấm áp.

家具和地板的搭配非常协调。
Jiājù hé dìbǎn de dāpèi fēicháng xiétiáo.
Sự kết hợp giữa nội thất và sàn nhà rất hài hòa.

e) Trong thể thao, công việc nhóm: 搭配 = hợp tác phối hợp, làm việc ăn ý
Ví dụ:

我们俩搭配得很默契。
Wǒmen liǎ dāpèi de hěn mòqì.
Hai chúng tôi phối hợp với nhau rất ăn ý.

队员之间的搭配决定了比赛的结果。
Duìyuán zhījiān de dāpèi juédìng le bǐsài de jiéguǒ.
Sự phối hợp giữa các thành viên quyết định kết quả của trận đấu.

  1. Một số cụm từ cố định có 搭配
    Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
    颜色搭配 yánsè dāpèi phối màu
    饮食搭配 yǐnshí dāpèi phối hợp món ăn
    营养搭配 yíngyǎng dāpèi phối hợp dinh dưỡng
    服装搭配 fúzhuāng dāpèi phối đồ
    动作搭配 dòngzuò dāpèi phối hợp động tác
    单词搭配 dāncí dāpèi sự kết hợp từ vựng
    完美搭配 wánměi dāpèi sự kết hợp hoàn hảo
  2. Mẫu câu sử dụng từ 搭配
    Mẫu câu 1:
    你会不会帮我搭配这条裙子?
    Nǐ huì bù huì bāng wǒ dāpèi zhè tiáo qúnzi?
    Bạn có thể giúp tôi phối chiếc váy này không?

Mẫu câu 2:
这道菜的搭配很讲究。
Zhè dào cài de dāpèi hěn jiǎngjiu.
Sự phối hợp món ăn này rất tinh tế.

Mẫu câu 3:
汉语学习中,词语搭配非常重要。
Hànyǔ xuéxí zhōng, cíyǔ dāpèi fēicháng zhòngyào.
Trong việc học tiếng Trung, kết hợp từ vựng rất quan trọng.

搭配 là từ đa nghĩa, đóng vai trò động từ và danh từ, được dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực: ngôn ngữ, thời trang, ẩm thực, nội thất, thể thao,…

Mang ý nghĩa kết hợp, phối hợp, tổ hợp sao cho hợp lý, hài hòa, ăn khớp.

Khi học từ này, đặc biệt trong lĩnh vực ngôn ngữ học, cần ghi nhớ các collocation phổ biến (词语搭配), vì đây là chìa khóa để nói tiếng Trung trôi chảy và tự nhiên hơn.

  1. 搭配 là gì?
    搭配 là một động từ (动词) trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Phối hợp, kết hợp, phối đồ, phối màu, hoặc sắp xếp hợp lý hai hay nhiều yếu tố khác nhau sao cho hài hòa, cân đối hoặc hiệu quả trong mục đích sử dụng, thẩm mỹ, hoặc chức năng.

Một số nghĩa phổ biến:
Trong thời trang: phối đồ (phối trang phục với phụ kiện, màu sắc…)

Trong ẩm thực: kết hợp các món ăn, gia vị hoặc nguyên liệu sao cho hài hòa.

Trong thiết kế/nội thất: phối màu, bài trí đồ đạc hợp lý.

Trong ngôn ngữ: kết hợp từ vựng, cấu trúc câu sao cho phù hợp (còn gọi là “cấu trúc phối hợp từ ngữ”).

  1. Loại từ
    搭配 là một động từ (动词) dùng để mô tả hành động phối hợp, kết hợp.

Trong một số ngữ cảnh, nó có thể dùng như một danh từ ghép (ví dụ: “颜色搭配” – sự phối màu), nhưng bản chất chính là động từ.

  1. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
    a. Trong thời trang:
    Phối hợp quần áo, màu sắc, phụ kiện sao cho hài hòa và đẹp mắt.

Ví dụ: 搭配衣服 (phối đồ), 搭配颜色 (phối màu sắc), 搭配鞋子 (phối giày)

b. Trong ẩm thực:
Phối hợp món ăn hoặc nguyên liệu để tạo thành món ăn ngon, cân đối dinh dưỡng.

Ví dụ: 搭配蔬菜 (kết hợp rau xanh), 食物搭配 (sự kết hợp món ăn)

c. Trong nội thất/thẩm mỹ:
Phối màu trong thiết kế nội thất, chọn đồ đạc sao cho không gian hài hòa.

Ví dụ: 家具搭配 (phối đồ nội thất), 墙面颜色搭配 (phối màu tường)

  1. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và bản dịch
    Ví dụ 1:
    她很会搭配衣服,每天穿得都很有品味。
    Tā hěn huì dāpèi yīfu, měitiān chuān de dōu hěn yǒu pǐnwèi.
    Cô ấy rất giỏi phối đồ, mỗi ngày ăn mặc đều rất có gu thẩm mỹ.

Ví dụ 2:
红色可以搭配黑色,看起来更有气质。
Hóngsè kěyǐ dāpèi hēisè, kàn qǐlái gèng yǒu qìzhì.
Màu đỏ có thể phối với màu đen, trông sẽ có khí chất hơn.

Ví dụ 3:
这道菜搭配米饭吃最好。
Zhè dào cài dāpèi mǐfàn chī zuì hǎo.
Món ăn này ăn kèm với cơm là ngon nhất.

Ví dụ 4:
这件上衣和这条裙子搭配起来很漂亮。
Zhè jiàn shàngyī hé zhè tiáo qúnzi dāpèi qǐlái hěn piàoliang.
Chiếc áo này phối với chiếc váy kia rất đẹp.

Ví dụ 5:
家里的颜色搭配得很柔和,让人感觉很放松。
Jiālǐ de yánsè dāpèi de hěn róuhé, ràng rén gǎnjué hěn fàngsōng.
Màu sắc trong nhà được phối rất hài hòa, khiến người ta cảm thấy thư giãn.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 搭配
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    搭配衣服 dāpèi yīfu phối đồ (quần áo)
    搭配颜色 dāpèi yánsè phối màu sắc
    食物搭配 shíwù dāpèi sự kết hợp món ăn
    合理搭配 hélǐ dāpèi phối hợp một cách hợp lý
    不搭配 bù dāpèi không phù hợp, không ăn nhập
    自由搭配 zìyóu dāpèi phối hợp tự do
    风格搭配 fēnggé dāpèi phối theo phong cách
    家具搭配 jiājù dāpèi bài trí nội thất
    营养搭配 yíngyǎng dāpèi phối hợp dinh dưỡng
    色彩搭配 sècǎi dāpèi phối màu sắc (trong thiết kế, hội họa…)
  2. Một số cấu trúc câu mẫu
    A 和 B 搭配起来很(好看 / 合适 / 协调)。
    → A phối với B rất (đẹp / phù hợp / hài hòa).

怎么搭配这件衣服比较时尚?
→ Phối chiếc áo này như thế nào thì thời trang hơn?

搭配得当可以提升整体效果。
→ Phối hợp đúng cách có thể nâng cao hiệu quả tổng thể.

饮食中要注意搭配营养。
→ Trong ăn uống cần chú ý phối hợp dinh dưỡng.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    搭配 dāpèi Phối hợp đồ vật, màu sắc, thực phẩm… Thường dùng trong đời sống, thẩm mỹ
    配合 pèihé Phối hợp giữa con người hoặc hành động Nhấn mạnh sự hợp tác, phối hợp nhịp nhàng
    组合 zǔhé Tổ hợp, lắp ghép Mang tính kỹ thuật, cấu tạo hoặc nhóm

搭配 (dāpèi) là một từ rất quan trọng và hữu ích trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại. Nó không chỉ áp dụng trong lĩnh vực thời trang mà còn mở rộng ra các lĩnh vực như thiết kế, thẩm mỹ, ẩm thực và đời sống hàng ngày. Việc nắm vững cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn:

Biết cách miêu tả sự kết hợp thẩm mỹ hoặc chức năng của các sự vật.

Thể hiện ý kiến, đánh giá sự phù hợp hay không phù hợp trong các tình huống cụ thể.

Nâng cao khả năng giao tiếp trong các bối cảnh như mua sắm, ăn uống, thiết kế…

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi

Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất Việt Nam. Đây là một trong những cuốn giáo trình tiếng Trung Kế toán được giảng dạy tiếng Trung mỗi ngày trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education - Hệ thống giảng dạy tiếng Trung Quốc online lớn nhất toàn quốc. Tác phẩm Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) và đồng thời được lưu trữ cũng như cất giữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER lớn nhất cả Nước. Nền tảng CHINEMASTER education chuyên đào tạo khóa học kế toán tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung Kế toán chuyên ngành, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung giao tiếp Kế toán, khóa học tiếng Trung thực dụng, khóa học tiếng Trung thực chiến theo hệ thống giáo trình Hán ngữ Kế toán độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Giáo trình Kế toán tiếng Trung - Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là một trong những tác phẩm giáo trình Hán ngữ chuyên ngành kinh điển tiếp theo thuộc hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER Education (MASTEREDU) – hệ thống đào tạo tiếng Trung lớn nhất Việt Nam hiện nay. Đây không chỉ là một cuốn sách giáo trình thông thường mà còn là tài liệu cốt lõi được giảng dạy hàng ngày bằng tiếng Trung tại hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER Education. Với nội dung tập trung sâu vào chuyên môn kế toán thực tiễn (tiền lương, bảo hiểm xã hội, thu chi), giáo trình giúp học viên nhanh chóng làm chủ thuật ngữ chuyên ngành, cấu trúc câu chuyên môn và kỹ năng giao tiếp thực tế trong môi trường kế toán Việt Nam – Trung Quốc.