服装店 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
服装店 là gì?
服装店 là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ “cửa hàng quần áo” hoặc “tiệm bán trang phục”. Đây là từ ghép gồm hai thành phần cơ bản:
服装 (fúzhuāng): nghĩa là quần áo, trang phục, bao gồm toàn bộ những gì người ta mặc trên người như áo, quần, váy, đồ công sở, đồng phục, v.v.
店 (diàn): nghĩa là cửa hàng, tiệm, địa điểm buôn bán hàng hóa.
Do đó, khi ghép lại, 服装店 có nghĩa là cửa hàng chuyên kinh doanh buôn bán các loại quần áo và trang phục. Tùy theo mục đích phục vụ và đối tượng khách hàng, 服装店 có thể bao gồm:
Cửa hàng thời trang nữ (女装店)
Cửa hàng thời trang nam (男装店)
Shop thời trang cao cấp (高档服装店)
Tiệm quần áo bình dân (平价服装店)
Cửa hàng thời trang trẻ em (童装店)
Loại từ của 服装店
服装店 là danh từ (名词).
Là danh từ chỉ địa điểm, cụ thể là nơi buôn bán sản phẩm thuộc ngành thời trang, may mặc.
Ý nghĩa mở rộng
Trong giao tiếp hàng ngày, từ 服装店 không chỉ đơn giản là cửa hàng quần áo mà còn có thể bao hàm những cửa hàng chuyên về các sản phẩm thời trang như váy, áo vest, đồng phục, đồ công sở, trang phục dạ hội, đồ ngủ, đồ lót, v.v.
Ngoài ra, 服装店 cũng thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đầu tư, thương mại hoặc khi nói đến các chuỗi thương hiệu thời trang nổi tiếng trong ngành công nghiệp may mặc Trung Quốc.
Một số từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
衣服 (yīfu) yīfu quần áo
服饰 (fúshì) fúshì trang phục và phụ kiện
童装店 (tóngzhuāngdiàn) tóngzhuāngdiàn cửa hàng quần áo trẻ em
女装店 (nǚzhuāngdiàn) nǚzhuāngdiàn cửa hàng thời trang nữ
时装店 (shízhuāngdiàn) shízhuāngdiàn cửa hàng thời trang hiện đại
高档服装店 (gāodàng fúzhuāngdiàn) gāodàng fúzhuāngdiàn cửa hàng quần áo cao cấp
Mẫu câu ví dụ có sử dụng từ 服装店 (kèm phiên âm và bản dịch)
Ví dụ 1:
这家服装店的衣服款式新颖,价格合理。
Zhè jiā fúzhuāngdiàn de yīfu kuǎnshì xīnyǐng, jiàgé hélǐ.
Cửa hàng quần áo này có mẫu mã mới mẻ, giá cả hợp lý.
Ví dụ 2:
我姐姐在一家服装店工作,她负责接待顾客。
Wǒ jiějie zài yì jiā fúzhuāngdiàn gōngzuò, tā fùzé jiēdài gùkè.
Chị tôi làm việc ở một cửa hàng quần áo, cô ấy phụ trách tiếp đón khách hàng.
Ví dụ 3:
他们计划开一家男士服装店,主要销售西装和衬衫。
Tāmen jìhuà kāi yì jiā nánshì fúzhuāngdiàn, zhǔyào xiāoshòu xīzhuāng hé chènshān.
Họ dự định mở một cửa hàng quần áo nam, chủ yếu bán vest và áo sơ mi.
Ví dụ 4:
现在很多服装店都提供线上购物服务。
Xiànzài hěn duō fúzhuāngdiàn dōu tígōng xiànshàng gòuwù fúwù.
Hiện nay rất nhiều cửa hàng quần áo đều cung cấp dịch vụ mua sắm trực tuyến.
Ví dụ 5:
这条商业街上有各种类型的服装店,从高端到平价应有尽有。
Zhè tiáo shāngyè jiē shàng yǒu gè zhǒng lèixíng de fúzhuāngdiàn, cóng gāoduān dào píngjià yīng yǒu jìn yǒu.
Trên con phố thương mại này có đủ loại cửa hàng quần áo, từ cao cấp đến bình dân đều có.
Ví dụ 6:
她在网上开了一家服装店,专门卖汉服和旗袍。
Tā zài wǎngshàng kāi le yì jiā fúzhuāngdiàn, zhuānmén mài hànfú hé qípáo.
Cô ấy mở một cửa hàng quần áo trực tuyến, chuyên bán Hán phục và xường xám.
Ví dụ 7:
服装店的装修风格很有个性,吸引了很多年轻顾客。
Fúzhuāngdiàn de zhuāngxiū fēnggé hěn yǒu gèxìng, xīyǐn le hěn duō niánqīng gùkè.
Phong cách trang trí của cửa hàng quần áo rất cá tính, thu hút nhiều khách hàng trẻ tuổi.
服装店 (fúzhuāngdiàn) là một từ vựng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, kinh doanh, thương mại và ngành công nghiệp thời trang. Đây là danh từ chỉ địa điểm chuyên buôn bán các loại quần áo, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như đi mua sắm, mở cửa hàng, giới thiệu sản phẩm, hoặc làm việc trong ngành bán lẻ thời trang. Từ này có thể mở rộng kết hợp với các từ như 高档 (cao cấp), 女装 (thời trang nữ), 男装 (thời trang nam), 童装 (thời trang trẻ em) để tạo thành các cụm danh từ chỉ loại hình cụ thể của cửa hàng thời trang.
“服装店” (phiên âm: fúzhuāngdiàn) là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ “cửa hàng quần áo” hay “tiệm bán trang phục”. Đây là một từ rất phổ biến trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong chủ đề mua sắm, thời trang hoặc kinh doanh.
- Phân tích từ vựng:
服装 (fúzhuāng): nghĩa là “quần áo”, “trang phục”. Đây là một từ khái quát, có thể bao gồm cả quần, áo, váy, đồng phục, đồ truyền thống, thời trang cao cấp và các loại đồ mặc khác.
店 (diàn): nghĩa là “cửa tiệm”, “cửa hàng”, chỉ nơi kinh doanh buôn bán một loại hàng hóa nhất định. → Ghép lại: 服装店 (fúzhuāngdiàn) là nơi bán trang phục, nơi người tiêu dùng có thể đến để chọn mua quần áo.
- Loại từ:
“服装店” là danh từ (名词), chỉ địa điểm, thường xuất hiện trong câu với vai trò là tân ngữ hoặc chủ ngữ. - Mẫu câu ví dụ:
Dưới đây là một số mẫu câu sử dụng từ “服装店” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
这家服装店的款式非常新颖,而且质量很好。 Zhè jiā fúzhuāngdiàn de kuǎnshì fēicháng xīnyǐng, érqiě zhìliàng hěn hǎo. → Cửa hàng quần áo này có kiểu dáng rất mới lạ, và chất lượng thì rất tốt.
昨天我去了一个高档服装店,买了一条连衣裙。 Zuótiān wǒ qùle yí gè gāodàng fúzhuāngdiàn, mǎile yì tiáo liányīqún. → Hôm qua tôi đã đến một cửa hàng thời trang cao cấp và mua một chiếc váy liền.
那条街上开了很多服装店,竞争非常激烈。 Nà tiáo jiē shàng kāile hěn duō fúzhuāngdiàn, jìngzhēng fēicháng jīliè. → Trên con đường đó có rất nhiều cửa hàng quần áo được mở ra, sự cạnh tranh rất khốc liệt.
我的姐姐在服装店当销售员,她非常喜欢这份工作。 Wǒ de jiějie zài fúzhuāngdiàn dāng xiāoshòuyuán, tā fēicháng xǐhuān zhè fèn gōngzuò. → Chị tôi làm nhân viên bán hàng ở một cửa hàng quần áo, cô ấy rất thích công việc này.
那家服装店正在做促销活动,吸引了很多顾客。 Nà jiā fúzhuāngdiàn zhèngzài zuò cùxiāo huódòng, xīyǐnle hěn duō gùkè. → Cửa hàng quần áo đó đang tổ chức chương trình khuyến mãi, thu hút rất nhiều khách hàng.
- Ứng dụng trong thực tế:
Từ “服装店” có thể gặp trong các tình huống như:
Trò chuyện khi đi mua sắm quần áo
Giao tiếp trong môi trường kinh doanh thời trang
Hỏi đường hoặc giới thiệu địa điểm tại các khu thương mại
Mô tả nghề nghiệp của ai đó trong lĩnh vực bán lẻ
- Ý nghĩa của từ 服装店
服装店 là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ “cửa hàng quần áo”, tức là nơi bán các mặt hàng thời trang như áo sơ mi, quần jeans, váy, áo khoác, hoặc các phụ kiện liên quan đến trang phục. Đây có thể là cửa hàng thời trang cao cấp, cửa hàng bình dân, hay các shop quần áo cá nhân.
Từ này được ghép bởi hai thành phần:
服装 (fúzhuāng): có nghĩa là “quần áo, trang phục”. Từ này bao gồm cả quần và áo, mang ý nghĩa tổng thể về những gì người ta mặc trên người.
店 (diàn): có nghĩa là “cửa hàng”, nơi để bán sản phẩm hoặc dịch vụ.
→ Khi kết hợp lại, 服装店 mang nghĩa là “cửa hàng quần áo”.
- Loại từ và vai trò ngữ pháp
服装店 là một danh từ (名词).
Trong câu, từ này có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ địa điểm tùy theo cách sử dụng.
Dễ dàng kết hợp với các động từ như 去 (đi), 在 (ở), 买 (mua), 找 (tìm), làm cho câu nói trở nên linh hoạt và thực tế trong giao tiếp hàng ngày.
- Ví dụ minh họa trong câu (có phiên âm và bản dịch)
Dưới đây là những mẫu câu phổ biến sử dụng từ 服装店 trong giao tiếp thực tế:
我昨天去了那家服装店,买了一件白色衬衫。 Wǒ zuótiān qù le nà jiā fúzhuāngdiàn, mǎi le yí jiàn báisè chènshān. → Hôm qua tôi đã đến cửa hàng quần áo đó và mua một chiếc áo sơ mi màu trắng.
这条街上的服装店很多,每家都有不同的风格。 Zhè tiáo jiē shàng de fúzhuāngdiàn hěn duō, měi jiā dōu yǒu bùtóng de fēnggé. → Trên con phố này có rất nhiều cửa hàng quần áo, mỗi cửa hàng đều có phong cách riêng.
你知道附近有没有便宜的服装店吗? Nǐ zhīdào fùjìn yǒu méiyǒu piányi de fúzhuāngdiàn ma? → Bạn có biết gần đây có cửa hàng quần áo nào rẻ không?
她喜欢在服装店里试穿各种衣服。 Tā xǐhuān zài fúzhuāngdiàn lǐ shìchuān gèzhǒng yīfu. → Cô ấy thích thử nhiều loại quần áo trong cửa hàng thời trang.
服装店通常会在节日打折促销。 Fúzhuāngdiàn tōngcháng huì zài jiérì dǎzhé cùxiāo. → Các cửa hàng quần áo thường giảm giá khuyến mãi vào dịp lễ.
- Một số từ liên quan
Để mở rộng vốn từ vựng về chủ đề mua sắm và quần áo, bạn có thể học thêm các từ sau:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
衬衫 chènshān áo sơ mi
裙子 qúnzi váy
裤子 kùzi quần
外套 wàitào áo khoác
时尚 shíshàng thời trang
Dưới đây là phần giải thích chi tiết và mở rộng về từ 服装店 (fúzhuāng diàn) trong tiếng Trung, với nội dung được viết dài hơn, cung cấp nhiều thông tin hơn, bao gồm phân tích từ vựng, ngữ pháp, ngữ cảnh văn hóa, các biến thể, và nhiều ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa sang tiếng Việt. Tôi sẽ đảm bảo bài viết đầy đủ, chi tiết, và dễ hiểu để đáp ứng yêu cầu của bạn.
- Phân tích từ “服装店”
服装店 là một danh từ tiếng Trung, được ghép từ hai thành phần chính:
服装 (fúzhuāng):
Ý nghĩa: Từ này có nghĩa là “quần áo” hoặc “trang phục”. Nó thường được dùng để chỉ các loại quần áo nói chung, từ trang phục thường ngày, thời trang, đến trang phục truyền thống như sườn xám (旗袍 – qípáo) hoặc áo dài Trung Quốc (汉服 – hànfú).
Cấu trúc:
服 (fú): Nghĩa là “quần áo” hoặc “phục trang”.
装 (zhuāng): Nghĩa là “trang phục” hoặc “cách ăn mặc”. Khi kết hợp, 服装 mang ý nghĩa tổng quát về quần áo hoặc cách ăn mặc.
Cách sử dụng: 服装 có thể đứng một mình để chỉ quần áo hoặc kết hợp với các từ khác để chỉ các loại trang phục cụ thể, ví dụ: 运动服装 (yùndòng fúzhuāng – quần áo thể thao).
店 (diàn):
Ý nghĩa: Nghĩa là “cửa hàng”, “tiệm”, hoặc “cơ sở kinh doanh bán lẻ”. Từ này rất phổ biến trong tiếng Trung để chỉ các cửa hàng thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau.
Ví dụ khác: 书店 (shūdiàn – hiệu sách), 药店 (yàodiàn – tiệm thuốc), 饭店 (fàndiàn – nhà hàng).
Kết hợp: Khi ghép 服装 và 店, 服装店 có nghĩa là “cửa hàng quần áo”, tức là một địa điểm kinh doanh chuyên bán các loại quần áo. Đây là một từ thông dụng, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày tại Trung Quốc, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến mua sắm, thời trang, hoặc mô tả địa điểm.
Loại từ: 服装店 là một danh từ (名词 – míngcí) trong tiếng Trung. Nó có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu, tùy thuộc vào cấu trúc ngữ pháp.
- Ngữ cảnh sử dụng và ý nghĩa văn hóa
服装店 không chỉ đơn thuần là một từ chỉ địa điểm bán quần áo, mà còn mang nhiều ý nghĩa văn hóa và ngữ cảnh sử dụng khác nhau:
Ngữ cảnh sử dụng:
Mua sắm: Từ này thường xuất hiện khi nói về việc đi mua quần áo, thử đồ, hoặc chọn trang phục cho các dịp khác nhau (ví dụ: đi làm, dự tiệc, mặc thường ngày).
Thời trang: Trong các cuộc trò chuyện về thời trang, 服装店 có thể ám chỉ các cửa hàng thời trang cao cấp hoặc các cửa hàng bình dân bán quần áo theo xu hướng.
Mô tả địa điểm: Khi hướng dẫn đường đi hoặc giới thiệu một khu vực mua sắm, người ta thường dùng 服装店 để chỉ các cửa hàng quần áo trong khu vực đó.
Ý nghĩa văn hóa:
Ở Trung Quốc, các 服装店 rất đa dạng, từ những cửa hàng nhỏ lẻ ở các khu chợ truyền thống đến các cửa hàng thời trang cao cấp trong các trung tâm thương mại lớn như ở Bắc Kinh, Thượng Hải, hoặc Thâm Quyến.
Trong văn hóa hiện đại, 服装店 thường gắn liền với các xu hướng thời trang toàn cầu, đặc biệt ở các thành phố lớn, nơi có sự hiện diện của các thương hiệu quốc tế như Zara, H&M, hoặc các thương hiệu nội địa như Li-Ning.
Ở các khu vực nông thôn hoặc thành phố nhỏ, 服装店 có thể là những tiệm nhỏ bán quần áo giá rẻ, phục vụ nhu cầu thiết yếu của người dân.
Biến thể:
时装店 (shízhuāng diàn): Cửa hàng thời trang, thường bán các loại quần áo theo xu hướng mới nhất hoặc cao cấp hơn.
Ví dụ: 这家时装店的设计很独特。
(Zhè jiā shízhuāng diàn de shèjì hěn dútè.)
Thiết kế của cửa hàng thời trang này rất độc đáo.
专卖店 (zhuānmài diàn): Cửa hàng chuyên bán một thương hiệu hoặc loại quần áo cụ thể.
Ví dụ: 这家是阿迪达斯专卖店。
(Zhè jiā shì Ādídásī zhuānmài diàn.)
Đây là cửa hàng chuyên bán đồ Adidas.
服装市场 (fúzhuāng shìchǎng): Chợ quần áo, nơi tập trung nhiều cửa hàng hoặc quầy bán quần áo.
Ví dụ: 这个服装市场有很多便宜的衣服。
(Zhège fúzhuāng shìchǎng yǒu hěnduō piányi de yīfu.)
Chợ quần áo này có rất nhiều quần áo giá rẻ.
- Cấu trúc ngữ pháp liên quan
Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp phổ biến khi sử dụng 服装店 trong câu, kèm theo giải thích chi tiết:
主语 (Chủ ngữ) + 在 + 服装店 + 动词 (Động từ)
Ý nghĩa: Diễn tả hành động của một người nào đó tại cửa hàng quần áo (mua, thử, xem, v.v.).
Cấu trúc: Chủ ngữ đứng đầu, sau đó là cụm “在 服装店” (tại cửa hàng quần áo), tiếp theo là động từ mô tả hành động.
Ví dụ:
我在服装店买了一件外套。
(Wǒ zài fúzhuāng diàn mǎile yī jiàn wàitào.)
Tôi đã mua một chiếc áo khoác ở cửa hàng quần áo.
她在服装店试了一件连衣裙。
(Tā zài fúzhuāng diàn shìle yī jiàn liányīqún.)
Cô ấy đã thử một chiếc váy liền ở cửa hàng quần áo.
这家/那家 + 服装店 + 形容词 (Tính từ)
Ý nghĩa: Mô tả đặc điểm, chất lượng, hoặc đặc trưng của một cửa hàng quần áo cụ thể.
Cấu trúc: Dùng “这家” (cửa hàng này) hoặc “那家” (cửa hàng kia) để chỉ một cửa hàng cụ thể, theo sau là tính từ mô tả.
Ví dụ:
这家服装店的服务很好。
(Zhè jiā fúzhuāng diàn de fúwù hěn hǎo.)
Dịch vụ của cửa hàng quần áo này rất tốt.
那家服装店的衣服很贵。
(Nà jiā fúzhuāng diàn de yīfu hěn guì.)
Quần áo ở cửa hàng kia rất đắt.
去 + 服装店 + 动词 (Động từ)
Ý nghĩa: Diễn tả hành động đi đến cửa hàng quần áo để thực hiện một việc gì đó (mua, thử, xem, v.v.).
Cấu trúc: “去” (đi) đứng trước, theo sau là “服装店”, rồi đến động từ chỉ hành động cụ thể.
Ví dụ:
我们去服装店看看吧!
(Wǒmen qù fúzhuāng diàn kàn kàn ba!)
Chúng ta đến cửa hàng quần áo xem thử nhé!
他想去服装店买一件衬衫。
(Tā xiǎng qù fúzhuāng diàn mǎi yī jiàn chènshān.)
Anh ấy muốn đến cửa hàng quần áo để mua một chiếc áo sơ mi.
有 + 服装店 + 在 + 地點 (Địa điểm)
Ý nghĩa: Diễn tả sự tồn tại của một cửa hàng quần áo ở một địa điểm cụ thể.
Cấu trúc: Dùng “有” (có) để chỉ sự tồn tại, sau đó là “服装店”, và cuối cùng là cụm từ chỉ địa điểm.
Ví dụ:
这条街上有很多服装店。
(Zhè tiáo jiē shàng yǒu hěnduō fúzhuāng diàn.)
Trên con phố này có rất nhiều cửa hàng quần áo.
商场里有一家很大的服装店。
(Shāngchǎng lǐ yǒu yī jiā hěn dà de fúzhuāng diàn.)
Trong trung tâm thương mại có một cửa hàng quần áo rất lớn.
问路 (Hỏi đường):
Ý nghĩa: Dùng trong các câu hỏi để tìm kiếm thông tin về cửa hàng quần áo.
Cấu trúc: Thường sử dụng các từ nghi vấn như 哪里 (nǎlǐ – ở đâu), 有没有 (yǒu méiyǒu – có không).
Ví dụ:
附近有没有好的服装店?
(Fùjìn yǒu méiyǒu hǎo de fúzhuāng diàn?)
Gần đây có cửa hàng quần áo nào tốt không?
你知道这附近哪里有服装店吗?
(Nǐ zhīdào zhè fùjìn nǎlǐ yǒu fúzhuāng diàn ma?)
Bạn có biết gần đây có cửa hàng quần áo nào không?
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
Dưới đây là danh sách các ví dụ mở rộng, được chia theo các ngữ cảnh khác nhau để minh họa cách sử dụng 服装店:
Ngữ cảnh: Mua sắm quần áo
Tiếng Trung: 昨天我去了一家服装店,买了一件毛衣和一条裤子。
Phiên âm: Zuótiān wǒ qùle yī jiā fúzhuāng diàn, mǎile yī jiàn máoyī hé yītiáo kùzi.
Dịch: Hôm qua tôi đã đến một cửa hàng quần áo, mua một chiếc áo len và một chiếc quần.
Ngữ cảnh: Mô tả cửa hàng
Tiếng Trung: 这家服装店的衣服款式很多,适合年轻人。
Phiên âm: Zhè jiā fúzhuāng diàn de yīfu kuǎnshì hěnduō, shìhé niánqīng rén.
Dịch: Cửa hàng quần áo này có rất nhiều kiểu dáng, phù hợp với giới trẻ.
Ngữ cảnh: Đề xuất đi mua sắm
Tiếng Trung: 周末我们一起去服装店买新衣服吧!
Phiên âm: Zhōumò wǒmen yīqǐ qù fúzhuāng diàn mǎi xīn yīfu ba!
Dịch: Cuối tuần chúng ta cùng đi đến cửa hàng quần áo mua quần áo mới nhé!
Ngữ cảnh: So sánh các cửa hàng
Tiếng Trung: 那家服装店的价格比这家便宜,但是质量不太好。
Phiên âm: Nà jiā fúzhuāng diàn de jiàgé bǐ zhè jiā piányi, dànshì zhìliàng bù tài hǎo.
Dịch: Giá ở cửa hàng quần áo kia rẻ hơn cửa hàng này, nhưng chất lượng không tốt lắm.
Ngữ cảnh: Hỏi đường hoặc tìm cửa hàng
Tiếng Trung: 请问,这附近有卖儿童服装的服装店吗?
Phiên âm: Qǐngwèn, zhè fùjìn yǒu mài értóng fúzhuāng de fúzhuāng diàn ma?
Dịch: Xin hỏi, gần đây có cửa hàng quần áo nào bán quần áo trẻ em không?
Ngữ cảnh: Miêu tả trải nghiệm
Tiếng Trung: 我在服装店试了很多件衣服,最后选了一件蓝色的外套。
Phiên âm: Wǒ zài fúzhuāng diàn shìle hěnduō jiàn yīfu, zuìhòu xuǎnle yī jiàn lánsè de wàitào.
Dịch: Tôi đã thử rất nhiều quần áo ở cửa hàng, cuối cùng chọn một chiếc áo khoác màu xanh.
Ngữ cảnh: Mô tả khu vực mua sắm
Tiếng Trung: 这个商场有很多服装店,还有一些卖鞋子和包包的店。
Phiên âm: Zhège shāngchǎng yǒu hěnduō fúzhuāng diàn, hái yǒu yīxiē mài xiézi hé bāobāo de diàn.
Dịch: Trung tâm thương mại này có rất nhiều cửa hàng quần áo, và cả một số cửa hàng bán giày và túi xách.
Ngữ cảnh: Phàn nàn về cửa hàng
Tiếng Trung: 这家服装店的服务态度不好,我不想再去了。
Phiên âm: Zhè jiā fúzhuāng diàn de fúwù tàidù bù hǎo, wǒ bù xiǎng zài qùle.
Dịch: Thái độ phục vụ của cửa hàng quần áo này không tốt, tôi không muốn quay lại nữa.
- Từ vựng liên quan và cách phân biệt
Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến 服装店, giúp bạn hiểu rõ hơn về các khái niệm tương tự và cách phân biệt:
时装店 (shízhuāng diàn): Cửa hàng thời trang, thường tập trung vào các loại quần áo theo xu hướng mới nhất hoặc cao cấp hơn.
Khác biệt: 时装店 thường mang sắc thái thời thượng, hiện đại hơn so với 服装店, vốn mang nghĩa chung hơn.
Ví dụ: 这家时装店的衣服都是今年的最新款。
(Zhè jiā shízhuāng diàn de yīfu dōu shì jīnnián de zuìxīn kuǎn.)
Quần áo ở cửa hàng thời trang này đều là mẫu mới nhất của năm nay.
专卖店 (zhuānmài diàn): Cửa hàng chuyên bán một thương hiệu hoặc loại sản phẩm cụ thể.
Khác biệt: 专卖店 thường chỉ bán sản phẩm của một thương hiệu (ví dụ: Nike, Adidas), trong khi 服装店 có thể bán nhiều thương hiệu khác nhau.
Ví dụ: 我在耐克专卖店买了一双运动鞋。
(Wǒ zài Nàikè zhuānmài diàn mǎile yī shuāng yùndòngxié.)
Tôi đã mua một đôi giày thể thao ở cửa hàng chuyên bán đồ Nike.
服装市场 (fúzhuāng shìchǎng): Chợ quần áo, nơi tập trung nhiều quầy hàng hoặc cửa hàng bán quần áo.
Khác biệt: 服装市场 thường là một khu vực lớn, có nhiều cửa hàng hoặc quầy hàng, trong khi 服装店 chỉ là một cửa hàng cụ thể.
Ví dụ: 这个服装市场的衣服很便宜,但是要仔细挑选。
(Zhège fúzhuāng shìchǎng de yīfu hěn piányi, dànshì yào zǐxì tiāoxuǎn.)
Quần áo ở chợ quần áo này rất rẻ, nhưng phải chọn cẩn thận.
商场 (shāngchǎng): Trung tâm thương mại, nơi có thể bao gồm nhiều 服装店 và các loại cửa hàng khác.
Khác biệt: 商场 là một khu vực lớn hơn, bao gồm nhiều loại cửa hàng, trong khi 服装店 chỉ là một cửa hàng cụ thể.
Ví dụ: 我们去商场里的服装店买衣服吧!
(Wǒmen qù shāngchǎng lǐ de fúzhuāng diàn mǎi yīfu ba!)
Chúng ta đến cửa hàng quần áo trong trung tâm thương mại để mua quần áo nhé!
- Lưu ý văn hóa và mẹo giao tiếp
Văn hóa mua sắm ở Trung Quốc:
Các 服装店 ở Trung Quốc thường rất đa dạng, từ những cửa hàng nhỏ ở chợ đêm đến các cửa hàng sang trọng trong trung tâm thương mại. Ở các thành phố lớn, bạn sẽ thấy các thương hiệu quốc tế và nội địa cạnh tranh gay gắt.
Người Trung Quốc thường thích thương lượng giá ở các 服装店 nhỏ hoặc chợ quần áo, nhưng ở các cửa hàng lớn hoặc trung tâm thương mại, giá thường cố định.
Trong các dịp lễ lớn như Tết Nguyên Đán, các 服装店 thường có chương trình giảm giá (打折 – dǎzhé) để thu hút khách hàng.
Mẹo giao tiếp:
Khi hỏi về 服装店, hãy sử dụng các câu hỏi lịch sự như: 请问 (qǐngwèn – xin hỏi) để tạo ấn tượng tốt.
Ví dụ: 请问这附近有服装店吗?
(Qǐngwèn zhè fùjìn yǒu fúzhuāng diàn ma?)
Xin hỏi gần đây có cửa hàng quần áo nào không?
Nếu muốn hỏi về giá cả, bạn có thể nói: 这件衣服多少钱?
(Zhè jiàn yīfu duōshǎo qián?)
Chiếc quần áo này bao nhiêu tiền?
Khi muốn thử đồ, bạn可以说: 我可以试一下这件衣服吗?
(Wǒ kěyǐ shì yīxià zhè jiàn yīfu ma?)
Tôi có thể thử chiếc quần áo này không? - Định nghĩa của từ 服装店 là gì?
服装店 trong tiếng Trung là danh từ ghép, bao gồm hai phần:
服装 (fúzhuāng): có nghĩa là quần áo, trang phục, chỉ chung tất cả các loại y phục mà con người mặc trên người, bao gồm cả quần áo thời trang, đồng phục, đồ công sở, dạo phố, v.v.
店 (diàn): nghĩa là cửa hàng, tiệm, nơi bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
Khi kết hợp lại, 服装店 có nghĩa là cửa hàng quần áo, tức là nơi bán các loại quần áo, trang phục cho nam, nữ, trẻ em hoặc các đối tượng cụ thể khác.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến mua sắm, thời trang, kinh doanh, thương mại bán lẻ hoặc khi mô tả địa điểm tại trung tâm thương mại, chợ, khu mua sắm…
- Phân loại từ
服装店 là danh từ (名词) trong tiếng Trung, được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể – nơi diễn ra hoạt động kinh doanh buôn bán quần áo. - Cách sử dụng trong câu
服装店 có thể đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Ngoài ra, từ này cũng thường đi kèm với các lượng từ như “家” (jiā) – lượng từ dùng cho cửa hàng hoặc công ty.
Ví dụ:
一家服装店 (yī jiā fúzhuāngdiàn): một cửa hàng quần áo
很多服装店 (hěn duō fúzhuāngdiàn): rất nhiều cửa hàng quần áo
- Cấu trúc câu và ví dụ thực tế
Dưới đây là một số mẫu câu ví dụ chi tiết với từ 服装店, có phiên âm chuẩn và bản dịch tiếng Việt sát nghĩa để bạn luyện tập áp dụng vào thực tế:
Ví dụ 1:
我打算这个周末去服装店买几件新衣服。
Wǒ dǎsuàn zhège zhōumò qù fúzhuāngdiàn mǎi jǐ jiàn xīn yīfu.
Tôi dự định cuối tuần này sẽ đi cửa hàng quần áo để mua vài bộ đồ mới.
Ví dụ 2:
这家服装店的价格比那家便宜很多。
Zhè jiā fúzhuāngdiàn de jiàgé bǐ nà jiā piányí hěn duō.
Giá cả ở cửa hàng quần áo này rẻ hơn nhiều so với cửa hàng kia.
Ví dụ 3:
她在一家高档服装店当销售员。
Tā zài yī jiā gāodàng fúzhuāngdiàn dāng xiāoshòuyuán.
Cô ấy làm nhân viên bán hàng tại một cửa hàng quần áo cao cấp.
Ví dụ 4:
服装店门口贴着“清仓大甩卖”的标语。
Fúzhuāngdiàn ménkǒu tiē zhe “qīngcāng dà shuǎimài” de biāoyǔ.
Trước cửa cửa hàng quần áo có dán khẩu hiệu “xả hàng đại hạ giá”.
Ví dụ 5:
城市的商业街上开了许多新的服装店。
Chéngshì de shāngyè jiē shàng kāi le xǔduō xīn de fúzhuāngdiàn.
Trên phố thương mại của thành phố đã mở rất nhiều cửa hàng quần áo mới.
Ví dụ 6:
很多年轻人梦想自己开一家服装店。
Hěn duō niánqīngrén mèngxiǎng zìjǐ kāi yī jiā fúzhuāngdiàn.
Nhiều bạn trẻ mơ ước được tự mình mở một cửa hàng quần áo.
- Một số cụm từ mở rộng liên quan đến 服装店
Để sử dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp và văn viết, bạn nên biết thêm các cụm từ ghép mở rộng sau:
女装店 (nǚzhuāngdiàn): cửa hàng bán đồ nữ
男装店 (nánzhuāngdiàn): cửa hàng bán đồ nam
童装店 (tóngzhuāngdiàn): cửa hàng bán đồ trẻ em
时装店 (shízhuāngdiàn): cửa hàng thời trang (mang tính xu hướng)
品牌服装店 (pǐnpái fúzhuāngdiàn): cửa hàng quần áo thương hiệu
二手服装店 (èrshǒu fúzhuāngdiàn): cửa hàng quần áo cũ, đồ đã qua sử dụng
- Một số động từ thường đi kèm với 服装店
开服装店 (kāi fúzhuāngdiàn): mở cửa hàng quần áo
逛服装店 (guàng fúzhuāngdiàn): đi dạo mua sắm tại cửa hàng quần áo
经营服装店 (jīngyíng fúzhuāngdiàn): kinh doanh cửa hàng quần áo
去服装店 (qù fúzhuāngdiàn): đi đến cửa hàng quần áo
在服装店打工 (zài fúzhuāngdiàn dǎgōng): làm việc bán thời gian tại cửa hàng quần áo
- Tình huống sử dụng thực tế trong giao tiếp
Giả sử bạn đang mua sắm tại trung tâm thương mại:
A: 请问,附近有没有服装店?
Qǐngwèn, fùjìn yǒu méiyǒu fúzhuāngdiàn?
Xin hỏi, gần đây có cửa hàng quần áo không?
B: 有的,前面右转就有一家很大的服装店。
Yǒu de, qiánmiàn yòuzhuǎn jiù yǒu yī jiā hěn dà de fúzhuāngdiàn.
Có ạ, phía trước rẽ phải là có một cửa hàng quần áo rất lớn.
服装店 là gì?
服装店 (phiên âm: fúzhuāngdiàn) là danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ cửa hàng quần áo, tiệm bán trang phục, hay nói rộng ra là nơi kinh doanh các loại quần áo và thời trang.
Từ này gồm 2 phần:
服装 (fúzhuāng): quần áo, trang phục
Đây là từ mang tính khái quát, bao gồm tất cả các loại áo quần, đồ mặc ngoài, mặc trong, dành cho nam, nữ, trẻ em…
店 (diàn): cửa hàng, tiệm
Dùng để chỉ địa điểm kinh doanh một mặt hàng cụ thể, ví dụ như 鞋店 (tiệm giày), 书店 (nhà sách), 咖啡店 (quán cà phê), v.v.
Vì vậy, 服装店 là nơi chuyên bán các loại quần áo, thời trang, có thể là hàng sản xuất đại trà hoặc hàng thiết kế riêng.
Loại từ
服装店 là danh từ (名词).
Có thể dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
Ý nghĩa mở rộng của “服装店” trong giao tiếp thực tế
Trong đời sống, khi nhắc đến “服装店”, người ta có thể hình dung:
Những cửa hàng lớn như Zara, H&M, Uniqlo, được gọi là 服装店.
Những cửa hàng nhỏ bán quần áo trong chợ, khu phố hoặc shop online cũng gọi là 服装店.
Cửa hàng có thể chuyên về một loại quần áo như: 女装 (thời trang nữ), 男装 (đồ nam), 童装 (trẻ em), hoặc 综合服装店 (tiệm tổng hợp nhiều loại quần áo).
Các mẫu câu có chứa từ 服装店
Dưới đây là nhiều mẫu câu sử dụng từ “服装店” trong các ngữ cảnh giao tiếp thường gặp:
Mẫu câu 1:
我在一家服装店工作。
Wǒ zài yì jiā fúzhuāngdiàn gōngzuò.
Tôi làm việc tại một cửa hàng quần áo.
→ Mẫu câu này dùng “服装店” làm tân ngữ chỉ nơi chốn, kết hợp với giới từ “在” để nói về địa điểm làm việc.
Mẫu câu 2:
你最喜欢哪家服装店?
Nǐ zuì xǐhuān nǎ jiā fúzhuāngdiàn?
Bạn thích cửa hàng quần áo nào nhất?
→ “哪家服装店” nghĩa là “cửa hàng quần áo nào”, dùng khi hỏi ý kiến hoặc đề xuất lựa chọn.
Mẫu câu 3:
她自己开了一家服装店,生意很好。
Tā zìjǐ kāile yì jiā fúzhuāngdiàn, shēngyì hěn hǎo.
Cô ấy tự mở một cửa hàng quần áo, việc kinh doanh rất tốt.
→ Trong câu này, từ “开” đi với “服装店” mang nghĩa “mở tiệm”.
Mẫu câu 4:
这家服装店的衣服款式很新潮。
Zhè jiā fúzhuāngdiàn de yīfu kuǎnshì hěn xīncháo.
Quần áo ở tiệm này có mẫu mã rất thời thượng.
→ Mẫu mã thời trang (款式) là yếu tố khiến người ta chọn 服装店 để mua sắm.
Mẫu câu 5:
我们去服装店看看有没有合适的衣服。
Wǒmen qù fúzhuāngdiàn kànkan yǒu méiyǒu héshì de yīfu.
Chúng ta đi tiệm quần áo xem có cái nào phù hợp không.
→ Mẫu câu này có thể dùng trong tình huống bạn đang chuẩn bị đi mua sắm quần áo.
Các ví dụ mở rộng khác
Ví dụ 6:
这家服装店正在搞促销活动,买一送一。
Zhè jiā fúzhuāngdiàn zhèngzài gǎo cùxiāo huódòng, mǎi yī sòng yī.
Tiệm quần áo này đang có chương trình khuyến mãi, mua một tặng một.
→ “搞促销活动” nghĩa là tổ chức khuyến mãi – rất phổ biến ở 服装店.
Ví dụ 7:
他在大学毕业后开了一家男士服装店。
Tā zài dàxué bìyè hòu kāile yì jiā nánshì fúzhuāngdiàn.
Anh ấy mở một tiệm thời trang nam sau khi tốt nghiệp đại học.
→ “男士服装店” là cửa hàng quần áo dành cho nam giới.
Ví dụ 8:
服装店门口排了很多人。
Fúzhuāngdiàn ménkǒu pái le hěn duō rén.
Có rất nhiều người xếp hàng trước cửa tiệm quần áo.
→ Mô tả cảnh đông đúc khi có khuyến mãi hoặc mở bán mẫu mới.
Ví dụ 9:
服装店的营业时间是早上十点到晚上九点。
Fúzhuāngdiàn de yíngyè shíjiān shì zǎoshang shí diǎn dào wǎnshàng jiǔ diǎn.
Giờ mở cửa của cửa hàng quần áo là từ 10 giờ sáng đến 9 giờ tối.
→ Đây là cách thông báo giờ hoạt động trong bảng thông tin.
Ví dụ 10:
这家服装店有自己的品牌设计。
Zhè jiā fúzhuāngdiàn yǒu zìjǐ de pǐnpái shèjì.
Cửa hàng quần áo này có thiết kế thương hiệu riêng của mình.
→ Các tiệm thời trang cao cấp thường có thiết kế thương hiệu riêng.
Từ vựng liên quan đến 服装店
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
服装 (fúzhuāng) trang phục Quần áo, thời trang
衣服 (yīfu) y phục Áo quần nói chung
店员 (diànyuán) nhân viên cửa hàng Người bán hàng trong tiệm
顾客 (gùkè) khách hàng Người mua sắm
打折 (dǎzhé) giảm giá Chiết khấu, khuyến mãi
款式 (kuǎnshì) kiểu dáng Mẫu mã, phong cách
时尚 (shíshàng) thời trang Phong cách hiện đại, hợp xu hướng
试衣间 (shìyījiān) phòng thử đồ Nơi thử quần áo trong tiệm
营业时间 (yíngyè shíjiān) giờ kinh doanh Giờ mở cửa và đóng cửa của tiệm
- 服装店 (fúzhuāng diàn) là gì?
服装店 là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ một địa điểm kinh doanh, nơi chuyên bán quần áo, trang phục, hoặc đồ thời trang cho nhiều đối tượng khách hàng khác nhau như nam, nữ, trẻ em, người lớn, hoặc theo phong cách cụ thể (thời trang công sở, dạo phố, truyền thống, hiện đại…).
服装 (fúzhuāng) có nghĩa là quần áo, trang phục.
店 (diàn) có nghĩa là cửa hàng, tiệm.
Khi kết hợp lại thành 服装店, từ này mang nghĩa là cửa hàng quần áo, shop quần áo, hay tiệm bán quần áo.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ địa điểm, nơi chốn. - Giải thích ngữ nghĩa chi tiết
服装店 là nơi chuyên bán lẻ hoặc bán buôn các loại trang phục, có thể là một tiệm nhỏ lẻ truyền thống, một cửa hàng lớn trong trung tâm thương mại, hoặc là cửa hàng thương hiệu cao cấp. Ngoài ra, 服装店 cũng có thể là cửa hàng online (trong trường hợp nói đến 网络服装店 – cửa hàng quần áo trực tuyến).
Tùy theo loại khách hàng mục tiêu, ta có thể có các loại 服装店 như:
男装店 (cửa hàng quần áo nam)
女装店 (cửa hàng quần áo nữ)
童装店 (cửa hàng quần áo trẻ em)
时装店 (cửa hàng thời trang cao cấp)
精品服装店 (cửa hàng quần áo cao cấp, sang trọng)
- Ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
Ví dụ cơ bản:
我们一起去服装店看看吧。
Phiên âm: Wǒmen yīqǐ qù fúzhuāng diàn kàn kan ba.
Dịch: Chúng ta cùng đi đến cửa hàng quần áo xem thử đi.
她在一家服装店工作。
Phiên âm: Tā zài yī jiā fúzhuāng diàn gōngzuò.
Dịch: Cô ấy làm việc ở một cửa hàng quần áo.
这家服装店的衣服很时尚。
Phiên âm: Zhè jiā fúzhuāng diàn de yīfu hěn shíshàng.
Dịch: Quần áo của cửa hàng này rất thời trang.
Ví dụ nâng cao:
昨天下午我在商场里逛了几家服装店,买了一件连衣裙。
Phiên âm: Zuótiān xiàwǔ wǒ zài shāngchǎng lǐ guàng le jǐ jiā fúzhuāng diàn, mǎi le yí jiàn liányīqún.
Dịch: Chiều hôm qua tôi đã đi dạo mấy cửa hàng quần áo trong trung tâm thương mại và mua một chiếc váy liền.
这家服装店正在打折,很多人都来这里购物。
Phiên âm: Zhè jiā fúzhuāng diàn zhèngzài dǎzhé, hěn duō rén dōu lái zhèlǐ gòuwù.
Dịch: Cửa hàng quần áo này đang giảm giá, rất nhiều người đến đây mua sắm.
如果你想买西装,附近有几家不错的男士服装店。
Phiên âm: Rúguǒ nǐ xiǎng mǎi xīzhuāng, fùjìn yǒu jǐ jiā búcuò de nánshì fúzhuāng diàn.
Dịch: Nếu bạn muốn mua vest, gần đây có vài cửa hàng quần áo nam khá tốt.
- Một số cụm từ mở rộng có liên quan đến 服装店
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
男装店 nánzhuāng diàn cửa hàng quần áo nam
女装店 nǚzhuāng diàn cửa hàng quần áo nữ
童装店 tóngzhuāng diàn cửa hàng quần áo trẻ em
时装店 shízhuāng diàn cửa hàng thời trang (thường là đồ hợp mốt, cao cấp)
网络服装店 wǎngluò fúzhuāng diàn cửa hàng quần áo trên mạng
精品服装店 jīngpǐn fúzhuāng diàn cửa hàng quần áo cao cấp, chất lượng
打折服装店 dǎzhé fúzhuāng diàn cửa hàng quần áo đang giảm giá
连锁服装店 liánsuǒ fúzhuāng diàn chuỗi cửa hàng quần áo
Từ 服装店 là một từ vựng rất thông dụng trong đời sống hàng ngày, đặc biệt khi đi mua sắm hoặc giao tiếp trong lĩnh vực bán lẻ, thời trang, thương mại. Việc hiểu rõ và sử dụng đúng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác khi nói về các cửa hàng quần áo, mô tả địa điểm, công việc hoặc trải nghiệm mua sắm trong tiếng Trung.
服装店 (fúzhuāng diàn) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “cửa hàng quần áo”, “tiệm quần áo” hay “shop thời trang” trong tiếng Việt. Đây là nơi chuyên kinh doanh các loại trang phục mặc ngoài như áo sơ mi, quần dài, váy đầm, áo khoác, áo len, đồ công sở, đồ ngủ, đồ thể thao… dành cho các nhóm khách hàng khác nhau như nam giới, nữ giới, trẻ em, người lớn tuổi,…
- Cấu tạo từ
服装 (fúzhuāng): quần áo, y phục, trang phục
→ Đây là từ mang tính trang trọng hơn 衣服 (yīfu), thường dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, ngành nghề liên quan đến thời trang, biểu diễn, buôn bán,…
店 (diàn): tiệm, cửa hàng, nơi buôn bán
Khi kết hợp lại:
服装店 = cửa hàng chuyên bán trang phục = cửa hàng quần áo
- Phân loại cửa hàng quần áo (服装店分类)
Trong thực tế, 服装店 có thể chia thành nhiều loại khác nhau tùy theo quy mô, đối tượng khách hàng, phong cách sản phẩm:
男装店 (nánzhuāng diàn): cửa hàng đồ nam
女装店 (nǚzhuāng diàn): cửa hàng đồ nữ
童装店 (tóngzhuāng diàn): cửa hàng đồ trẻ em
品牌服装店 (pǐnpái fúzhuāng diàn): cửa hàng thời trang thương hiệu
时尚服装店 (shíshàng fúzhuāng diàn): cửa hàng thời trang hiện đại
二手服装店 (èrshǒu fúzhuāng diàn): cửa hàng quần áo secondhand
网店/网络服装店 (wǎngdiàn / wǎngluò fúzhuāng diàn): cửa hàng quần áo trực tuyến (online)
- Cách dùng trong câu và cấu trúc đi kèm thường gặp
Cấu trúc:
去 + 服装店 + 买衣服 / 看衣服
→ đi cửa hàng quần áo mua đồ / xem đồ
在 + 服装店 + 工作 / 上班
→ làm việc tại cửa hàng quần áo
开一家 + 服装店
→ mở một cửa hàng quần áo
这家 / 那家 + 服装店
→ cửa hàng quần áo này / cửa hàng quần áo kia
- Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
我姐姐在市中心开了一家女装服装店,生意很好。
Wǒ jiějie zài shì zhōngxīn kāile yì jiā nǚzhuāng fúzhuāng diàn, shēngyì hěn hǎo.
Chị gái tôi mở một cửa hàng quần áo nữ ở trung tâm thành phố, việc kinh doanh rất tốt.
Ví dụ 2:
我们打算去那家新开的服装店看看有没有合适的衣服。
Wǒmen dǎsuàn qù nà jiā xīn kāi de fúzhuāng diàn kànkan yǒu méiyǒu héshì de yīfu.
Chúng tôi dự định đến cửa hàng quần áo mới mở đó xem có quần áo nào phù hợp không.
Ví dụ 3:
她在一家品牌服装店当店长,每天都很忙。
Tā zài yì jiā pǐnpái fúzhuāng diàn dāng diànzhǎng, měitiān dōu hěn máng.
Cô ấy là quản lý cửa hàng tại một shop thời trang thương hiệu, ngày nào cũng rất bận rộn.
Ví dụ 4:
随着网购的发展,很多人选择在网络服装店买衣服。
Suízhe wǎnggòu de fāzhǎn, hěn duō rén xuǎnzé zài wǎngluò fúzhuāng diàn mǎi yīfu.
Cùng với sự phát triển của mua sắm trực tuyến, nhiều người chọn mua quần áo ở các cửa hàng thời trang online.
Ví dụ 5:
这家服装店的衣服打七折,很划算。
Zhè jiā fúzhuāng diàn de yīfu dǎ qī zhé, hěn huásuàn.
Quần áo ở cửa hàng này giảm giá 30%, rất đáng mua.
- Một số từ vựng liên quan đến 服装店
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
衣服 yīfu quần áo
顾客 gùkè khách hàng
店员 diànyuán nhân viên bán hàng
打折 dǎzhé giảm giá
新款 xīnkuǎn mẫu mới
上衣 shàngyī áo (mặc phần trên)
裙子 qúnzi váy
裤子 kùzi quần
尺码 chǐmǎ cỡ số (size)
试衣间 shìyījiān phòng thử đồ - Ghi chú văn hóa:
Ở Trung Quốc và Đài Loan, nhiều cửa hàng quần áo (服装店) thường có phòng thử đồ (试衣间), nhân viên phục vụ tận tình, thường có chương trình giảm giá theo mùa (打折季节). Trong khi đó, tại các thành phố lớn, loại hình cửa hàng quần áo online (网络服装店) phát triển mạnh mẽ nhờ các nền tảng như Taobao, JD, Tmall… - Định nghĩa chi tiết
服装店 (fúzhuāngdiàn) là một danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cửa hàng quần áo, shop quần áo hoặc cửa hàng thời trang.
Đây là nơi bán lẻ các loại quần áo, trang phục, phụ kiện thời trang.
Có thể chuyên về nam, nữ, trẻ em, hoặc hỗn hợp.
Phổ biến ở mọi thành phố, thị trấn.
Cấu tạo từ:
服装 (fúzhuāng) = quần áo, trang phục
店 (diàn) = cửa hàng
=> 服装店 = cửa hàng bán quần áo
- Phân loại cửa hàng quần áo trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, ngoài từ chung 服装店, còn có nhiều từ cụ thể hơn:
男装店 (nánzhuāngdiàn): cửa hàng quần áo nam
女装店 (nǚzhuāngdiàn): cửa hàng quần áo nữ
童装店 (tóngzhuāngdiàn): cửa hàng quần áo trẻ em
婚纱店 (hūnshādiàn): cửa hàng váy cưới
时装店 (shízhuāngdiàn): cửa hàng thời trang cao cấp
二手服装店 (èrshǒu fúzhuāngdiàn): cửa hàng quần áo second-hand
- Đặc điểm của 服装店
Kích thước và quy mô rất đa dạng, từ cửa hàng nhỏ gia đình đến chuỗi siêu thị thời trang.
Có thể bán quần áo tự thiết kế, gia công, nhập khẩu hoặc hàng hiệu.
Thường có nhân viên bán hàng tư vấn cho khách.
Bài trí đẹp mắt để thu hút người mua.
- Ví dụ về cách sử dụng trong câu
Mẫu câu khẳng định
我在服装店工作。
Wǒ zài fúzhuāngdiàn gōngzuò.
Tôi làm việc ở cửa hàng quần áo.
她开了一家服装店。
Tā kāile yī jiā fúzhuāngdiàn.
Cô ấy đã mở một cửa hàng quần áo.
这家服装店很有名。
Zhè jiā fúzhuāngdiàn hěn yǒumíng.
Cửa hàng quần áo này rất nổi tiếng.
Mẫu câu phủ định
附近没有服装店。
Fùjìn méiyǒu fúzhuāngdiàn.
Gần đây không có cửa hàng quần áo.
我不想去服装店。
Wǒ bù xiǎng qù fúzhuāngdiàn.
Tôi không muốn đi cửa hàng quần áo.
Mẫu câu hỏi
你知道哪家服装店便宜吗?
Nǐ zhīdào nǎ jiā fúzhuāngdiàn piányi ma?
Bạn có biết cửa hàng quần áo nào rẻ không?
这附近有服装店吗?
Zhè fùjìn yǒu fúzhuāngdiàn ma?
Gần đây có cửa hàng quần áo không?
Mẫu câu về vị trí
服装店在超市旁边。
Fúzhuāngdiàn zài chāoshì pángbiān.
Cửa hàng quần áo ở bên cạnh siêu thị.
他们家的服装店在市中心。
Tāmen jiā de fúzhuāngdiàn zài shì zhōngxīn.
Cửa hàng quần áo của họ ở trung tâm thành phố.
Mẫu câu về hoạt động thương mại
我们打算开一家服装店。
Wǒmen dǎsuàn kāi yī jiā fúzhuāngdiàn.
Chúng tôi định mở một cửa hàng quần áo.
这家服装店打折很多。
Zhè jiā fúzhuāngdiàn dǎzhé hěn duō.
Cửa hàng quần áo này giảm giá rất nhiều.
Mẫu câu mô tả sản phẩm
服装店里的衣服很漂亮。
Fúzhuāngdiàn lǐ de yīfu hěn piàoliang.
Quần áo trong cửa hàng rất đẹp.
这家服装店的衣服很贵。
Zhè jiā fúzhuāngdiàn de yīfu hěn guì.
Quần áo của cửa hàng này rất đắt.
Mẫu câu về mua sắm
我想去服装店看看。
Wǒ xiǎng qù fúzhuāngdiàn kànkan.
Tôi muốn đi cửa hàng quần áo xem thử.
妈妈在服装店给我买了新衣服。
Māma zài fúzhuāngdiàn gěi wǒ mǎile xīn yīfu.
Mẹ đã mua quần áo mới cho tôi ở cửa hàng quần áo.
- Một số cụm từ và thành ngữ liên quan
服装设计师 (fúzhuāng shèjìshī): nhà thiết kế thời trang
服装品牌 (fúzhuāng pǐnpái): thương hiệu quần áo
服装市场 (fúzhuāng shìchǎng): chợ quần áo
服装批发 (fúzhuāng pīfā): bán buôn quần áo
服装零售 (fúzhuāng língshòu): bán lẻ quần áo
- Ý nghĩa và vai trò trong đời sống
服装店 là một loại hình kinh doanh thiết yếu trong ngành bán lẻ.
Đóng vai trò cung cấp trang phục cho sinh hoạt hàng ngày, công sở, lễ hội, cưới hỏi.
Góp phần phát triển ngành thời trang và thiết kế.
Là nơi thể hiện phong cách, cá tính của người mua thông qua lựa chọn trang phục.
服装店 (fúzhuāngdiàn) là một danh từ chỉ cửa hàng quần áo, nơi bán các loại trang phục cho mọi lứa tuổi và giới tính. Đây là một thành phần quan trọng trong ngành bán lẻ và thời trang, có mặt ở hầu hết mọi khu vực dân cư. Việc sử dụng từ này rất phổ biến trong giao tiếp thương mại và đời sống hàng ngày.
- Định nghĩa chi tiết từ 服装店 (fúzhuāng diàn)
Hán tự: 服装店
Phiên âm (Pinyin): fúzhuāng diàn
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng quần áo, tiệm quần áo, shop quần áo
Giải thích thành phần từ:
服装 (fúzhuāng): quần áo, trang phục, bao gồm cả quần và áo, là từ mang tính trang trọng hơn so với 衣服 (yīfu).
店 (diàn): cửa hàng, tiệm, nơi kinh doanh, buôn bán hàng hóa.
→ Ghép lại, 服装店 có nghĩa là “cửa hàng quần áo” – nơi bán các loại trang phục, từ thường phục đến thời trang cao cấp, có thể chuyên về đồ nam, đồ nữ, trẻ em, đồ công sở hoặc thời trang dạo phố.
- Đặc điểm và phạm vi sử dụng
服装店 là cách nói trang trọng, mang sắc thái trung tính hoặc chuyên nghiệp, thường dùng trong văn viết hoặc những ngữ cảnh nói trang trọng.
Trong văn nói thường ngày, người ta cũng có thể dùng từ 衣服店 (yīfu diàn), tuy nhiên 服装店 nghe có vẻ chuyên nghiệp và cao cấp hơn.
Có thể chia nhỏ thêm theo mục đích kinh doanh:
女装店 (nǚzhuāng diàn): cửa hàng đồ nữ
男装店 (nánzhuāng diàn): cửa hàng đồ nam
童装店 (tóngzhuāng diàn): cửa hàng đồ trẻ em
时装店 (shízhuāng diàn): cửa hàng thời trang (thường là thời trang cao cấp, cập nhật xu hướng)
- Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Dưới đây là nhiều mẫu câu minh họa, giúp bạn hiểu cách dùng từ 服装店 trong thực tế:
Ví dụ 1:
这家服装店的衣服质量很好,也很有设计感。
Zhè jiā fúzhuāng diàn de yīfu zhìliàng hěn hǎo, yě hěn yǒu shèjì gǎn.
Cửa hàng quần áo này có chất lượng đồ rất tốt, lại còn rất có tính thiết kế.
Ví dụ 2:
我和朋友周末常常一起去服装店逛街。
Wǒ hé péngyǒu zhōumò chángcháng yìqǐ qù fúzhuāng diàn guàngjiē.
Tôi và bạn thường đi dạo cửa hàng quần áo vào cuối tuần.
Ví dụ 3:
那家服装店刚开张,正在做促销活动。
Nà jiā fúzhuāng diàn gāng kāizhāng, zhèngzài zuò cùxiāo huódòng.
Cửa hàng quần áo đó vừa khai trương, đang tổ chức chương trình khuyến mãi.
Ví dụ 4:
她梦想着将来自己开一家服装店。
Tā mèngxiǎngzhe jiānglái zìjǐ kāi yì jiā fúzhuāng diàn.
Cô ấy mơ ước sau này sẽ tự mở một cửa hàng quần áo cho riêng mình.
Ví dụ 5:
这条街上有很多服装店,风格各不相同。
Zhè tiáo jiē shàng yǒu hěn duō fúzhuāng diàn, fēnggé gè bù xiāngtóng.
Trên con phố này có rất nhiều cửa hàng quần áo, phong cách đều khác nhau.
Ví dụ 6:
服装店里正在打折,你要不要去看看?
Fúzhuāng diàn lǐ zhèngzài dǎzhé, nǐ yào bú yào qù kànkan?
Cửa hàng quần áo đang giảm giá, bạn có muốn đi xem không?
- Một số cụm từ và từ vựng liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
衣服 (yīfu) yīfu Quần áo (nói chung)
时装 (shízhuāng) shízhuāng Thời trang hiện đại
女装 (nǚzhuāng) nǚzhuāng Trang phục nữ
男装 (nánzhuāng) nánzhuāng Trang phục nam
童装 (tóngzhuāng) tóngzhuāng Quần áo trẻ em
商店 (shāngdiàn) shāngdiàn Cửa hàng, tiệm
试衣间 (shìyījiān) shìyījiān Phòng thử đồ
营业时间 (yíngyè shíjiān) yíngyè shíjiān Thời gian hoạt động, giờ mở cửa
打折 (dǎzhé) dǎzhé Giảm giá
开张 (kāizhāng) kāizhāng Khai trương - Gợi ý sử dụng trong hội thoại thực tế
你喜欢去什么样的服装店?
Bạn thích đi loại cửa hàng quần áo như thế nào?
我更喜欢小型的服装店,比大型商场的店更有个性。
Tôi thích các cửa hàng quần áo nhỏ, có cá tính hơn so với các shop trong trung tâm thương mại.
如果你想找工作,可以去那家服装店看看,他们正在招聘导购。
Nếu bạn muốn tìm việc, có thể đến cửa hàng quần áo kia xem thử, họ đang tuyển nhân viên bán hàng.
- “服装店” là gì?
服装店 (pinyin: fúzhuāngdiàn) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là cửa hàng quần áo, hay còn gọi là shop thời trang, tiệm quần áo, nơi chuyên bán các loại trang phục như áo, quần, váy, đồ thời trang cho nam, nữ hoặc trẻ em.
Từ này là sự kết hợp giữa hai từ:
服装 (fúzhuāng): quần áo, trang phục
店 (diàn): cửa hàng, tiệm
Vì vậy, khi ghép lại thành 服装店, nó được hiểu là “cửa hàng bán quần áo” hoặc “tiệm thời trang”.
- Loại từ và vai trò trong câu
服装店 là danh từ (名词 – míngcí), dùng để chỉ một địa điểm cụ thể.
Trong câu, 服装店 thường đóng vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc là một địa điểm trong cụm giới từ.
Ví dụ về chức năng trong câu:
Chủ ngữ:
服装店今天不开门。
(Fúzhuāngdiàn jīntiān bù kāimén.)
→ Hôm nay cửa hàng quần áo không mở cửa.
Tân ngữ:
我昨天去了那家服装店。
(Wǒ zuótiān qùle nà jiā fúzhuāngdiàn.)
→ Hôm qua tôi đã đến cửa hàng quần áo đó.
Trong cụm giới từ chỉ nơi chốn:
她在服装店工作。
(Tā zài fúzhuāngdiàn gōngzuò.)
→ Cô ấy làm việc ở cửa hàng quần áo.
- Một số đặc điểm về “服装店”
Có thể dùng để chỉ cửa hàng vật lý (ngoại tuyến) hoặc cửa hàng trực tuyến (trên mạng).
Dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về mua sắm, thời trang, công việc…
Có thể kết hợp với các định ngữ để mô tả cụ thể hơn, ví dụ:
男士服装店 (nánshì fúzhuāngdiàn) – cửa hàng quần áo nam
女士服装店 (nǚshì fúzhuāngdiàn) – cửa hàng quần áo nữ
儿童服装店 (értóng fúzhuāngdiàn) – cửa hàng quần áo trẻ em
- Mẫu câu và ví dụ chi tiết
Dưới đây là các câu ví dụ thường gặp có sử dụng từ 服装店, bao gồm phiên âm và bản dịch tiếng Việt.
Ví dụ 1:
我想去服装店买衣服。
Wǒ xiǎng qù fúzhuāngdiàn mǎi yīfu.
Tôi muốn đi cửa hàng quần áo để mua đồ.
Ví dụ 2:
附近有没有服装店?
Fùjìn yǒu méiyǒu fúzhuāngdiàn?
Gần đây có cửa hàng quần áo không?
Ví dụ 3:
这家服装店的衣服很时尚。
Zhè jiā fúzhuāngdiàn de yīfu hěn shíshàng.
Quần áo của cửa hàng này rất thời trang.
Ví dụ 4:
她在一家服装店工作,每天都很忙。
Tā zài yī jiā fúzhuāngdiàn gōngzuò, měitiān dōu hěn máng.
Cô ấy làm việc tại một cửa hàng quần áo, mỗi ngày đều rất bận rộn.
Ví dụ 5:
这家服装店正在打折,很多人去买衣服。
Zhè jiā fúzhuāngdiàn zhèngzài dǎzhé, hěn duō rén qù mǎi yīfu.
Cửa hàng quần áo này đang giảm giá, rất nhiều người đến mua quần áo.
Ví dụ 6:
我常常在网上的服装店购物,因为很方便。
Wǒ chángcháng zài wǎngshàng de fúzhuāngdiàn gòuwù, yīnwèi hěn fāngbiàn.
Tôi thường mua sắm tại các cửa hàng quần áo online vì rất tiện lợi.
- Từ vựng liên quan đến “服装店”
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
服装 (服裝) fúzhuāng Quần áo, trang phục
衣服 yīfu Quần áo
衬衫 chènshān Áo sơ mi
裙子 qúnzi Váy
裤子 kùzi Quần dài
外套 wàitào Áo khoác
时尚 shíshàng Thời trang
打折 dǎzhé Giảm giá
试穿 shìchuān Thử đồ
顾客 gùkè Khách hàng
售货员 shòuhuòyuán Nhân viên bán hàng
购物 gòuwù Mua sắm - Một vài cụm từ phổ biến dùng với “服装店”
Cụm từ Nghĩa
开服装店 Mở cửa hàng quần áo
找服装店 Tìm cửa hàng quần áo
逛服装店 Dạo quanh cửa hàng quần áo
新开的服装店 Cửa hàng quần áo mới mở
网上服装店 Cửa hàng quần áo online
高档服装店 Cửa hàng quần áo cao cấp
连锁服装店 Chuỗi cửa hàng quần áo
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHUYÊN NGÀNH: 服装店
- Định nghĩa chi tiết:
服装店 (fúzhuāngdiàn) là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ cửa hàng quần áo, tức là nơi bán các loại trang phục, bao gồm quần áo nam, nữ, trẻ em, thời trang công sở, thường ngày, dạ hội, hoặc các phụ kiện thời trang liên quan.
Cấu trúc của từ:
服装 (fúzhuāng): trang phục, quần áo, bao gồm cả áo và quần.
店 (diàn): cửa hàng, tiệm bán lẻ.
Khi kết hợp lại thành 服装店, từ này có nghĩa là “cửa hàng bán quần áo” – một địa điểm thương mại chuyên phục vụ nhu cầu mua sắm quần áo của người tiêu dùng.
- Thuộc loại từ nào?
Danh từ (名词): chỉ địa điểm. - Mở rộng ý nghĩa và phạm vi sử dụng:
服装店 là từ thông dụng và phổ biến, xuất hiện trong đời sống hằng ngày, đặc biệt trong bối cảnh mua sắm, kinh doanh, thời trang, thương mại. Từ này có thể chỉ một cửa hàng nhỏ nằm độc lập, hoặc là một chuỗi cửa hàng trong trung tâm thương mại lớn.
Ngoài ra, còn có một số từ gần nghĩa hoặc mở rộng như:
时装店 (shízhuāngdiàn): cửa hàng thời trang (chuyên đồ hiện đại, theo xu hướng)
童装店 (tóngzhuāngdiàn): cửa hàng quần áo trẻ em
男装店 (nánzhuāngdiàn): cửa hàng quần áo nam
女装店 (nǚzhuāngdiàn): cửa hàng quần áo nữ
精品服装店 (jīngpǐn fúzhuāngdiàn): cửa hàng quần áo cao cấp
二手服装店 (èrshǒu fúzhuāngdiàn): cửa hàng quần áo đã qua sử dụng (cửa hàng đồ si)
- Các mẫu câu ví dụ đa dạng (có pinyin và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
这家服装店的衣服质量很好,价格也合理。
Zhè jiā fúzhuāngdiàn de yīfu zhìliàng hěn hǎo, jiàgé yě hélǐ.
Cửa hàng quần áo này có chất lượng rất tốt và giá cả cũng hợp lý.
Ví dụ 2:
我们打算在市中心开一家新的服装店。
Wǒmen dǎsuàn zài shì zhōngxīn kāi yī jiā xīn de fúzhuāngdiàn.
Chúng tôi dự định mở một cửa hàng quần áo mới ở trung tâm thành phố.
Ví dụ 3:
她每天都去服装店工作,从早上十点到晚上九点。
Tā měitiān dōu qù fúzhuāngdiàn gōngzuò, cóng zǎoshàng shí diǎn dào wǎnshàng jiǔ diǎn.
Cô ấy làm việc ở cửa hàng quần áo mỗi ngày, từ 10 giờ sáng đến 9 giờ tối.
Ví dụ 4:
服装店里人很多,大家都在挑选打折商品。
Fúzhuāngdiàn lǐ rén hěn duō, dàjiā dōu zài tiāoxuǎn dǎzhé shāngpǐn.
Trong cửa hàng quần áo có rất nhiều người, ai cũng đang chọn hàng giảm giá.
Ví dụ 5:
我昨天在那家服装店买了三件衬衫。
Wǒ zuótiān zài nà jiā fúzhuāngdiàn mǎile sān jiàn chènshān.
Hôm qua tôi đã mua ba chiếc áo sơ mi ở cửa hàng quần áo đó.
Ví dụ 6:
这家服装店的装修风格非常时尚,很吸引人。
Zhè jiā fúzhuāngdiàn de zhuāngxiū fēnggé fēicháng shíshàng, hěn xīyǐn rén.
Phong cách trang trí của cửa hàng quần áo này rất thời trang, rất thu hút.
Ví dụ 7:
他在服装店兼职,每周工作三天。
Tā zài fúzhuāngdiàn jiānzhí, měi zhōu gōngzuò sān tiān.
Anh ấy làm thêm ở cửa hàng quần áo, mỗi tuần làm việc ba ngày.
Ví dụ 8:
这条街上有很多服装店,竞争非常激烈。
Zhè tiáo jiē shàng yǒu hěn duō fúzhuāngdiàn, jìngzhēng fēicháng jīliè.
Trên con phố này có rất nhiều cửa hàng quần áo, cạnh tranh rất khốc liệt.
Ví dụ 9:
服装店提供退换货服务,顾客购物更放心。
Fúzhuāngdiàn tígōng tuì huàn huò fúwù, gùkè gòuwù gèng fàngxīn.
Cửa hàng quần áo cung cấp dịch vụ đổi trả hàng, giúp khách hàng yên tâm hơn khi mua sắm.
Ví dụ 10:
你知道哪里有价格便宜的服装店吗?
Nǐ zhīdào nǎlǐ yǒu jiàgé piányí de fúzhuāngdiàn ma?
Bạn có biết ở đâu có cửa hàng quần áo giá rẻ không?
- Ghi nhớ quan trọng:
Từ 服装店 có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực thương mại, bán lẻ và thời trang.
Trong tiếng Trung hiện đại, 服装店 thường xuất hiện trên biển hiệu cửa hàng, quảng cáo, mô tả sản phẩm, cũng như trong các cuộc hội thoại hàng ngày liên quan đến mua sắm hoặc khởi nghiệp.
- Tình huống ứng dụng thực tế:
a. Trong giao tiếp mua sắm:
请问,附近有没有服装店?
Qǐngwèn, fùjìn yǒu méiyǒu fúzhuāngdiàn?
Xin hỏi, gần đây có cửa hàng quần áo nào không?
你们服装店几点开门?
Nǐmen fúzhuāngdiàn jǐ diǎn kāimén?
Cửa hàng quần áo của các bạn mở cửa lúc mấy giờ?
b. Trong kinh doanh:
开一家服装店需要准备哪些手续?
Kāi yī jiā fúzhuāngdiàn xūyào zhǔnbèi nǎxiē shǒuxù?
Mở một cửa hàng quần áo cần chuẩn bị những thủ tục gì?
服装店的选址很重要,会影响生意的好坏。
Fúzhuāngdiàn de xuǎnzhǐ hěn zhòngyào, huì yǐngxiǎng shēngyì de hǎohuài.
Việc chọn địa điểm cho cửa hàng quần áo rất quan trọng, sẽ ảnh hưởng đến việc kinh doanh.

