HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster这样 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

这样 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“这样” là một đại từ chỉ thị hoặc trạng từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ một cách làm, trạng thái, tình huống hoặc phương pháp cụ thể — thường là điều đã được đề cập trước đó hoặc đang diễn ra. Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, văn nói và văn viết, mang tính linh hoạt cao và phụ thuộc vào ngữ cảnh để xác định ý nghĩa chính xác. “这样” (phiên âm: zhèyàng) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa “như thế này”, “như vậy”, hoặc “theo cách này”. Từ này thường dùng để chỉ một trạng thái, cách thức, hoặc tình huống cụ thể đang được đề cập hoặc đang diễn ra.

5/5 - (1 bình chọn)

这样 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

这样 là gì?
Giải thích chi tiết từ vựng tiếng Trung 这样 – Từ điển ChineMaster

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 这样

Phiên âm: zhèyàng

Loại từ: Đại từ chỉ cách thức (指示代词)

Nghĩa tiếng Việt: như thế này, như vậy, thế này

Thuộc chủ đề: miêu tả – hành động – phản ứng – giải thích

Cấp độ HSK: HSK 2 trở lên

Tần suất sử dụng: Rất cao trong văn nói và văn viết

  1. Giải nghĩa chi tiết
    这样 là một đại từ chỉ cách thức dùng để chỉ một phương thức, hành vi, tình huống, trạng thái cụ thể đã nói đến hoặc đang diễn ra. Nó có thể dùng:

Để miêu tả cách làm nào đó

Để nêu lý do hoặc kết quả

Để bày tỏ cảm xúc, quan điểm với một hành động cụ thể

Là cách ngắn gọn để nói “như thế này, kiểu như vậy”

  1. Loại từ và chức năng ngữ pháp
    Loại từ Chức năng Ví dụ
    Đại từ chỉ cách thức (指示代词) Làm trạng ngữ, chủ ngữ hoặc tân ngữ 他不应该这样说话。

这样 có thể đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu tùy mục đích nhấn mạnh hoặc bổ nghĩa cho hành động.

  1. Các cấu trúc thường gặp
    a. 主语 + 这样 + 动词
    → Chủ ngữ làm một việc “như thế này”

Ví dụ:
你不可以这样对她说话。
(Bạn không thể nói chuyện với cô ấy kiểu như vậy.)

b. 这样 + 的 + 名词
→ Danh từ có đặc điểm như vậy

Ví dụ:
我没见过这样的人。
(Tôi chưa từng gặp người như vậy.)

c. 这样的话 / 这样一来 / 这样子
→ Cách nói mở rộng hoặc chuyển tiếp ý nghĩa

Ví dụ:
这样一来,我们就没办法完成了。
(Như thế thì chúng ta không thể hoàn thành được nữa.)

  1. Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    你怎么可以这样做?
    Nǐ zěnme kěyǐ zhèyàng zuò?
    → Sao bạn lại có thể làm như vậy?

Ví dụ 2:
这样说话会伤害别人的感情。
Zhèyàng shuōhuà huì shānghài biérén de gǎnqíng.
→ Nói như vậy sẽ làm tổn thương cảm xúc của người khác.

Ví dụ 3:
我喜欢你这样诚实的人。
Wǒ xǐhuān nǐ zhèyàng chéngshí de rén.
→ Tôi thích người trung thực như bạn.

Ví dụ 4:
他一直都这样工作,从不抱怨。
Tā yìzhí dōu zhèyàng gōngzuò, cóng bù bàoyuàn.
→ Anh ấy luôn làm việc như vậy, chưa bao giờ than phiền.

Ví dụ 5:
这样的话,我们最好早点儿准备。
Zhèyàng de huà, wǒmen zuìhǎo zǎodiǎnr zhǔnbèi.
→ Nếu như vậy, chúng ta nên chuẩn bị sớm hơn.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 这样
    那样 nàyàng như thế kia Dùng để nói về hành động/tình huống đã xảy ra hoặc của người khác
    这么 zhème như thế này (thường dùng trong văn nói) Dùng thay cho 这样 trong khẩu ngữ, cảm xúc mạnh hơn
    如此 rúcǐ như thế, như vậy (trang trọng) Dùng nhiều trong văn viết trang trọng hoặc biện luận
  2. Tình huống sử dụng thực tế
    Trong giao tiếp hàng ngày:
    你不应该这样跟父母讲话。
    (Bạn không nên nói chuyện với cha mẹ như vậy.)

Trong văn viết – văn nghị luận:
这样一来,问题就解决了。
(Nếu như thế này, vấn đề đã được giải quyết rồi.)

Trong quảng cáo – thuyết phục:
只有这样做,才能成功。
(Chỉ có làm như vậy mới thành công.)

这样 (zhèyàng) là một đại từ chỉ cách thức vô cùng thông dụng và quan trọng trong tiếng Trung, được dùng để:

Nhấn mạnh cách làm, hành động cụ thể

Miêu tả trạng thái, hành vi

Thể hiện thái độ, nhận định hoặc đưa ra hệ quả

Là công cụ chuyển ý trong giao tiếp và văn viết

这样 là gì?
Giải thích chi tiết từ vựng tiếng Trung 这样 – Từ điển ChineMaster

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 这样

Phiên âm: zhèyàng

Loại từ: Đại từ chỉ cách thức (指示代词)

Nghĩa tiếng Việt: như thế này, như vậy, thế này

Thuộc chủ đề: miêu tả – hành động – phản ứng – giải thích

Cấp độ HSK: HSK 2 trở lên

Tần suất sử dụng: Rất cao trong văn nói và văn viết

  1. Giải nghĩa chi tiết
    这样 là một đại từ chỉ cách thức dùng để chỉ một phương thức, hành vi, tình huống, trạng thái cụ thể đã nói đến hoặc đang diễn ra. Nó có thể dùng:

Để miêu tả cách làm nào đó

Để nêu lý do hoặc kết quả

Để bày tỏ cảm xúc, quan điểm với một hành động cụ thể

Là cách ngắn gọn để nói “như thế này, kiểu như vậy”

  1. Loại từ và chức năng ngữ pháp
    Loại từ Chức năng Ví dụ
    Đại từ chỉ cách thức (指示代词) Làm trạng ngữ, chủ ngữ hoặc tân ngữ 他不应该这样说话。

这样 có thể đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu tùy mục đích nhấn mạnh hoặc bổ nghĩa cho hành động.

  1. Các cấu trúc thường gặp
    a. 主语 + 这样 + 动词
    → Chủ ngữ làm một việc “như thế này”

Ví dụ:
你不可以这样对她说话。
(Bạn không thể nói chuyện với cô ấy kiểu như vậy.)

b. 这样 + 的 + 名词
→ Danh từ có đặc điểm như vậy

Ví dụ:
我没见过这样的人。
(Tôi chưa từng gặp người như vậy.)

c. 这样的话 / 这样一来 / 这样子
→ Cách nói mở rộng hoặc chuyển tiếp ý nghĩa

Ví dụ:
这样一来,我们就没办法完成了。
(Như thế thì chúng ta không thể hoàn thành được nữa.)

  1. Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    你怎么可以这样做?
    Nǐ zěnme kěyǐ zhèyàng zuò?
    → Sao bạn lại có thể làm như vậy?

Ví dụ 2:
这样说话会伤害别人的感情。
Zhèyàng shuōhuà huì shānghài biérén de gǎnqíng.
→ Nói như vậy sẽ làm tổn thương cảm xúc của người khác.

Ví dụ 3:
我喜欢你这样诚实的人。
Wǒ xǐhuān nǐ zhèyàng chéngshí de rén.
→ Tôi thích người trung thực như bạn.

Ví dụ 4:
他一直都这样工作,从不抱怨。
Tā yìzhí dōu zhèyàng gōngzuò, cóng bù bàoyuàn.
→ Anh ấy luôn làm việc như vậy, chưa bao giờ than phiền.

Ví dụ 5:
这样的话,我们最好早点儿准备。
Zhèyàng de huà, wǒmen zuìhǎo zǎodiǎnr zhǔnbèi.
→ Nếu như vậy, chúng ta nên chuẩn bị sớm hơn.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 这样
    那样 nàyàng như thế kia Dùng để nói về hành động/tình huống đã xảy ra hoặc của người khác
    这么 zhème như thế này (thường dùng trong văn nói) Dùng thay cho 这样 trong khẩu ngữ, cảm xúc mạnh hơn
    如此 rúcǐ như thế, như vậy (trang trọng) Dùng nhiều trong văn viết trang trọng hoặc biện luận
  2. Tình huống sử dụng thực tế
    Trong giao tiếp hàng ngày:
    你不应该这样跟父母讲话。
    (Bạn không nên nói chuyện với cha mẹ như vậy.)

Trong văn viết – văn nghị luận:
这样一来,问题就解决了。
(Nếu như thế này, vấn đề đã được giải quyết rồi.)

Trong quảng cáo – thuyết phục:
只有这样做,才能成功。
(Chỉ có làm như vậy mới thành công.)

这样 (zhèyàng) là một đại từ chỉ cách thức vô cùng thông dụng và quan trọng trong tiếng Trung, được dùng để:

Nhấn mạnh cách làm, hành động cụ thể

Miêu tả trạng thái, hành vi

Thể hiện thái độ, nhận định hoặc đưa ra hệ quả

Là công cụ chuyển ý trong giao tiếp và văn viết

“这样” (phiên âm: zhèyàng) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa “như thế này”, “như vậy”, hoặc “theo cách này”. Từ này thường dùng để chỉ một trạng thái, cách thức, hoặc tình huống cụ thể đang được đề cập hoặc đang diễn ra.

  1. Loại từ
    Đại từ chỉ thị (代词): dùng để thay thế cho một cách làm, tình huống, trạng thái cụ thể.

Trạng từ (副词): bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, diễn tả cách thức hành động.

  1. Giải thích ngữ nghĩa
    “这” (zhè): cái này, điều này

“样” (yàng): kiểu, dạng, cách thức

→ “这样” = “kiểu như thế này”, “theo cách này”

  1. Cấu trúc câu thông dụng
    Cấu trúc Phiên âm Nghĩa
    这样 + 动词 zhèyàng + dòngcí làm gì theo cách này
    这样 + 的 + danh từ zhèyàng de + míngcí danh từ mang tính như vậy
    如果 + 这样 rúguǒ zhèyàng nếu như vậy
    这样 + 好吗?/ 行吗? zhèyàng hǎo ma? / xíng ma? như vậy có được không?
  2. Ví dụ minh họa
    你不能这样说话,太没礼貌了。 Nǐ bùnéng zhèyàng shuōhuà, tài méi lǐmào le. → Bạn không thể nói như vậy, quá vô lễ.

我们应该这样解决问题。 Wǒmen yīnggāi zhèyàng jiějué wèntí. → Chúng ta nên giải quyết vấn đề theo cách này.

他这样对我,我很生气。 Tā zhèyàng duì wǒ, wǒ hěn shēngqì. → Anh ấy đối xử với tôi như vậy, tôi rất tức giận.

如果这样,我们就没问题了。 Rúguǒ zhèyàng, wǒmen jiù méi wèntí le. → Nếu như vậy, chúng ta sẽ không có vấn đề gì nữa.

这样的人很难相处。 Zhèyàng de rén hěn nán xiāngchǔ. → Người như vậy rất khó sống chung.

  1. Các cụm từ liên quan
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    这样子 zhèyàngzi như thế này (cách nói thân mật)
    这样做 zhèyàng zuò làm như vậy
    这样一来 zhèyàng yī lái như vậy thì…
    就这样 jiù zhèyàng thế là xong, cứ như vậy
  2. Định nghĩa và ý nghĩa của từ “这样”
    这样 (zhèyàng) là một đại từ, trạng từ, hoặc tính từ trong tiếng Trung, có nghĩa chính là như thế này, như vậy, theo cách này, hoặc tình trạng này. Từ này được dùng để chỉ một trạng thái, cách thức, tình huống, hoặc đặc điểm cụ thể, thường mang tính chất mô tả hoặc so sánh.

Nguồn gốc từ vựng:
这 (zhè): Mang nghĩa “này”, “cái này”, dùng để chỉ một đối tượng hoặc tình huống cụ thể.
样 (yàng): Có nghĩa “dạng”, “cách”, “kiểu”, ám chỉ hình thức hoặc trạng thái.
Khi kết hợp, 这样 biểu thị một cách thức, trạng thái, hoặc tình huống cụ thể, thường được dùng để mô tả hoặc tham chiếu đến điều gì đó gần gũi hoặc đã được đề cập.
Ngữ cảnh sử dụng:
Mô tả cách thức hoặc trạng thái: Dùng để chỉ cách một việc được thực hiện hoặc trạng thái hiện tại.
So sánh hoặc nhấn mạnh: Dùng để so sánh một tình huống với một trạng thái cụ thể hoặc nhấn mạnh cách thức.
Dùng trong câu cảm thán hoặc câu hỏi: Biểu thị sự ngạc nhiên, nghi vấn, hoặc xác nhận về một tình huống.
Phổ biến trong văn nói lẫn văn viết, từ ngữ cảnh thân mật (như trò chuyện hàng ngày) đến trang trọng (như văn bản phân tích).
Mang sắc thái trung tính, nhưng có thể tích cực, tiêu cực, hoặc cảm thán tùy ngữ cảnh.

  1. Loại từ
    这样 có thể hoạt động như:

Đại từ (Pronoun): Chỉ một trạng thái hoặc cách thức cụ thể, ví dụ: 这样不好 (Zhèyàng bù hǎo): Như thế này không tốt.
Trạng từ (Adverb): Bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức thực hiện hành động, ví dụ: 你这样说会让人误会 (Nǐ zhèyàng shuō huì ràng rén wùhuì): Bạn nói như vậy sẽ khiến người ta hiểu lầm.
Tính từ (Adjective) (ít phổ biến hơn): Mô tả đặc điểm của một danh từ, ví dụ: 这样的生活很美好 (Zhèyàng de shēnghuó hěn měihǎo): Cuộc sống như thế này rất tuyệt vời.

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tập nổi tiếng, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ. Đây là một công cụ hữu ích để tra cứu từ vựng, thành ngữ, ngữ pháp, và cung cấp tài liệu học tập.

Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp giải thích từ vựng bằng tiếng Trung, tiếng Anh, và đôi khi tiếng Việt hoặc các ngôn ngữ khác.
Bao gồm phiên âm Hán ngữ (Pinyin), nghĩa chi tiết, và ví dụ minh họa.
Hỗ trợ tra cứu theo Hán tự, Pinyin, hoặc nghĩa tiếng Việt.
Cung cấp bài học, bài kiểm tra, và tài liệu bổ trợ cho người học tiếng Trung.
Liên quan đến “这样”: Trong ChineMaster, từ 这样 được giải thích với nghĩa chính là “như thế này”, “như vậy”, kèm theo các ví dụ minh họa trong các ngữ cảnh như mô tả cách thức, trạng thái, hoặc so sánh. Người dùng có thể tìm thấy cách phát âm chuẩn, nghĩa chi tiết, và các câu ví dụ thực tế.
Lợi ích khi sử dụng ChineMaster:
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng.
Hỗ trợ học viên từ sơ cấp đến cao cấp.
Cung cấp ví dụ thực tế và ngữ cảnh sử dụng từ vựng.

  1. Cách sử dụng “这样” trong câu
    这样 được sử dụng linh hoạt để mô tả cách thức, trạng thái, hoặc tình huống. Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến:

Mô tả trạng thái hoặc tình huống:
Cấu trúc: 这样 + 形容词/动词
Ý nghĩa: Mô tả trạng thái hoặc tình huống hiện tại.
Ví dụ:
这样很好 (Zhèyàng hěn hǎo): Như thế này rất tốt.
事情这样发展下去会很麻烦 (Shìqíng zhèyàng fāzhǎn xiàqù huì hěn máfan): Nếu mọi chuyện cứ phát triển như thế này sẽ rất phiền phức.
Mô tả cách thức hành động:
Cấu trúc: 主语 + 这样 + 动词
Ý nghĩa: Chỉ cách thức mà chủ ngữ thực hiện hành động.
Ví dụ:
你这样写会更清楚 (Nǐ zhèyàng xiě huì gèng qīngchǔ): Bạn viết như thế này sẽ rõ ràng hơn.
他这样处理问题不太好 (Tā zhèyàng chǔlǐ wèntí bù tài hǎo): Anh ấy xử lý vấn đề như thế này không tốt lắm.
Dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ:
Cấu trúc: 这样的 + danh từ
Ý nghĩa: Mô tả danh từ có đặc điểm hoặc trạng thái như thế này.
Ví dụ:
这样的天气很适合出门 (Zhèyàng de tiānqì hěn shìhé chūmén): Thời tiết như thế này rất thích hợp để ra ngoài.
我不想过这样的生活 (Wǒ bù xiǎng guò zhèyàng de shēnghuó): Tôi không muốn sống một cuộc sống như thế này.
Dùng trong câu hỏi hoặc cảm thán:
Cấu trúc: 为什么 + 这样? hoặc 这样 + 怎么/行吗?
Ý nghĩa: Hỏi về lý do hoặc tính phù hợp của một tình huống.
Ví dụ:
为什么会这样? (Wèishéme huì zhèyàng?): Tại sao lại như thế này?
这样可以吗? (Zhèyàng kěyǐ ma?): Như thế này được không?

  1. Ví dụ minh họa (gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể minh họa cách sử dụng 这样 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1 (Mô tả trạng thái):
Câu: 这样下去,我们会迟到。
Phiên âm: Zhèyàng xiàqù, wǒmen huì chídào.
Nghĩa: Nếu cứ như thế này, chúng ta sẽ bị muộn.
Ngữ cảnh: Cảnh báo về hậu quả của một tình huống hiện tại.
Ví dụ 2 (Mô tả cách thức hành động):
Câu: 你这样说话会让人不高兴。
Phiên âm: Nǐ zhèyàng shuōhuà huì ràng rén bù gāoxìng.
Nghĩa: Bạn nói như thế này sẽ khiến người ta không vui.
Ngữ cảnh: Nhận xét về cách giao tiếp của ai đó.
Ví dụ 3 (Làm tính từ bổ nghĩa):
Câu: 这样的日子让我很满足。
Phiên âm: Zhèyàng de rìzi ràng wǒ hěn mǎnzú.
Nghĩa: Những ngày như thế này khiến tôi rất hài lòng.
Ngữ cảnh: Mô tả sự hài lòng với cuộc sống hiện tại.
Ví dụ 4 (Câu hỏi về tình huống):
Câu: 为什么事情会变成这样?
Phiên âm: Wèishéme shìqíng huì biàn chéng zhèyàng?
Nghĩa: Tại sao mọi chuyện lại trở thành như thế này?
Ngữ cảnh: Bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc thắc mắc về một tình huống.
Ví dụ 5 (Câu cảm thán):
Câu: 这样太棒了!
Phiên âm: Zhèyàng tài bàng le!
Nghĩa: Như thế này tuyệt quá!
Ngữ cảnh: Bày tỏ sự phấn khích về một tình huống hoặc kết quả.
Ví dụ 6 (Dùng trong văn viết trang trọng):
Câu: 这样的政策有助于经济发展。
Phiên âm: Zhèyàng de zhèngcè yǒuzhù yú jīngjì fāzhǎn.
Nghĩa: Chính sách như thế này có lợi cho sự phát triển kinh tế.
Ngữ cảnh: Phân tích hoặc đánh giá một chính sách.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng “这样”
    Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
    那样 (nàyàng): Có nghĩa “như thế kia”, “như vậy”, dùng để chỉ một trạng thái hoặc cách thức xa hơn hoặc khác với 这样.
    Ví dụ: 你那样做不对 (Nǐ nàyàng zuò bù duì): Bạn làm như thế kia là không đúng.
    So sánh: 这样 chỉ trạng thái/cách thức gần gũi hoặc hiện tại, còn 那样 chỉ trạng thái/cách thức xa hơn hoặc giả định.
    这么 (zhème): Có nghĩa “như thế này”, “đến mức này”, thường nhấn mạnh mức độ.
    Ví dụ: 这么贵的东西我买不起 (Zhème guì de dōngxī wǒ mǎi bù qǐ): Thứ đắt đến mức này tôi không mua nổi.
    So sánh: 这样 nhấn mạnh trạng thái hoặc cách thức, còn 这么 nhấn mạnh mức độ.
    Ngữ điệu:
    这样 mang sắc thái trung tính, nhưng có thể tích cực, tiêu cực, hoặc cảm thán tùy ngữ cảnh (như ngạc nhiên, phàn nàn, hoặc khen ngợi).
    Trong văn nói, từ này rất phổ biến và tự nhiên, thường dùng để nhấn mạnh hoặc mô tả một cách cụ thể.
    Vị trí trong câu:
    这样 thường đứng đầu câu hoặc trước động từ/tính từ để mô tả trạng thái/cách thức.
    Khi bổ nghĩa cho danh từ, dùng cấu trúc 这样的 + danh từ.
    Có thể kết hợp với các từ như 很 (rất), 太 (quá) để nhấn mạnh.

这样 là gì?
Chữ Hán: 这样

Phiên âm: zhèyàng

Loại từ: đại từ chỉ cách thức / trạng từ chỉ cách thức (指示代词 / 副词)

Tiếng Việt: như thế này, như vậy, thế này, kiểu này

Từ điển tiếng Trung ChineMaster:

这样 zhèyàng là đại từ chỉ cách thức hoặc trạng thái, dùng để chỉ phương pháp, tình huống, cách làm, thái độ hay trạng thái cụ thể đã được đề cập hoặc đang được nhấn mạnh, thường có nghĩa là “như thế này”, “kiểu như thế này” trong tiếng Việt. Đây là từ chỉ định thường dùng trong đối thoại và miêu tả.

  1. Giải nghĩa chi tiết
    a) Khi là đại từ chỉ cách thức
    Chỉ phương pháp, trạng thái, cách làm, thường dùng thay thế cho nội dung được nhắc đến trước đó hoặc chuẩn bị được nói đến.

b) Khi là trạng từ
Nhấn mạnh phương thức của hành động, thường dùng cùng với động từ hoặc cụm động từ.

  1. Cấu trúc thông dụng
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    这样 + động từ làm như thế này 这样做比较快。
    不要这样 + động từ đừng làm như vậy 不要这样说话。
    就是这样 chính là như thế 他就是这样的人。
    像这样 + động từ làm như ví dụ này 像这样写对吗?
    为什么要这样 + động từ? sao lại làm như vậy? 为什么要这样对我?
  2. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    你不能这样对待朋友。
    Phiên âm: Nǐ bù néng zhèyàng duìdài péngyǒu.
    Dịch: Bạn không thể đối xử với bạn bè như thế này được.

我们这样做比较有效。
Phiên âm: Wǒmen zhèyàng zuò bǐjiào yǒuxiào.
Dịch: Làm như thế này sẽ hiệu quả hơn.

他一向都是这样,喜欢帮助别人。
Phiên âm: Tā yíxiàng dōu shì zhèyàng, xǐhuān bāngzhù biérén.
Dịch: Anh ấy lúc nào cũng như vậy, thích giúp đỡ người khác.

像这样写可以吗?
Phiên âm: Xiàng zhèyàng xiě kěyǐ ma?
Dịch: Viết như thế này được không?

她怎么会这样说话呢?
Phiên âm: Tā zěnme huì zhèyàng shuōhuà ne?
Dịch: Sao cô ấy lại nói chuyện như vậy được chứ?

这样一来,我们就省了很多时间。
Phiên âm: Zhèyàng yì lái, wǒmen jiù shěng le hěn duō shíjiān.
Dịch: Làm thế này thì chúng ta sẽ tiết kiệm được nhiều thời gian.

  1. Cụm từ phổ biến với “这样”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    这样一来 zhèyàng yì lái như thế thì…
    这样的话 zhèyàng de huà nếu như vậy / nếu thế
    就是这样 jiù shì zhèyàng chính là như thế
    不可以这样 bù kěyǐ zhèyàng không được như vậy
    这样下去 zhèyàng xiàqù cứ như thế này mãi
  2. Phân biệt với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
    那样 nàyàng như thế kia Chỉ cách thức/việc ở xa người nói hoặc đã nhắc đến trước đó
    像这样 xiàng zhèyàng giống như thế này Thường dùng để so sánh hoặc lấy ví dụ cụ thể
    这么 zhème như thế này (mức độ) Dùng để chỉ mức độ: 这么大 (lớn như vậy)
  3. Dạng câu hỏi – trả lời thường gặp
    Q: 我可以这样做吗?
    Wǒ kěyǐ zhèyàng zuò ma?
    → Tôi có thể làm thế này không?

A: 可以,这样做很合理。
Kěyǐ, zhèyàng zuò hěn hélǐ.
→ Được, làm như vậy rất hợp lý.

这样 (zhèyàng) là một đại từ chỉ cách thức rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để biểu thị cách làm, phương pháp, thái độ, hành vi hoặc trạng thái nào đó đã được nhắc đến hoặc đang xảy ra. Đây là từ vựng thiết yếu trong đối thoại hàng ngày, đặc biệt là khi giải thích lý do, hướng dẫn, thể hiện cảm xúc hay phê bình.

这样 – zhèyàng – like this / in this way / such – như thế này, như vậy, thế này

  1. Loại từ
    Đại từ chỉ phương thức (指示代词 – zhǐshì dàicí)

Đồng thời cũng được dùng như trạng ngữ chỉ cách thức hành động

Có thể đứng đầu câu, giữa câu hoặc trước động từ, mang nghĩa: “theo cách này”, “kiểu như thế này”, “tình trạng này”

  1. Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    这样 (zhèyàng) là tổ hợp của:

这 (zhè): đại từ chỉ thị – “này”, “nơi đây”, “hiện tại”

样 (yàng): hình thức, kiểu dáng, cách thức

→ 这样 có nghĩa là “như thế này”, “theo cách này”, “kiểu như vậy”, “trạng thái như thế”
Dùng để chỉ phương thức, hành động, tình huống, trạng thái, hay lý do nào đó đã được nhắc đến hoặc đang diễn ra.

  1. Các chức năng phổ biến của 这样
    Chức năng Giải thích Ví dụ
    Chỉ phương thức hành động Làm như thế này, làm theo cách này 请你不要这样做。
    Qǐng nǐ búyào zhèyàng zuò.
    Làm ơn đừng làm như thế này.
    Chỉ tình trạng, kết quả Tình trạng như thế này 他病得这样重,必须住院。
    Tā bìng de zhèyàng zhòng, bìxū zhùyuàn.
    Anh ấy bệnh nặng như thế này, phải nhập viện thôi.
    Dẫn dắt nguyên nhân – kết quả Thường dùng trong “这样……就……” 天气太冷了,这样容易感冒。
    Tiānqì tài lěng le, zhèyàng róngyì gǎnmào.
    Trời lạnh thế này, dễ bị cảm lắm.
    Chỉ lý do để giải thích Trong mệnh đề phó, làm trạng ngữ 我是这样想的……
    Wǒ shì zhèyàng xiǎng de…
    Tôi nghĩ như thế này…
  2. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Pinyin Nghĩa So sánh với 这样
    那样 nàyàng như thế kia Dùng để chỉ sự việc đã xảy ra hoặc ở xa, trái nghĩa với 这样
    这么 zhème như thế này (dùng trong khẩu ngữ) Đồng nghĩa với 这样 nhưng mang khẩu ngữ nhiều hơn
    那么 nàme như thế kia, mức độ như vậy Gần với 那样, thể hiện sự xa về thời gian/khoảng cách
  3. Cấu trúc thường dùng với 这样
    这样 + động từ/câu → làm thế này…

如果……这样的话…… → Nếu như vậy thì…

像这样 + danh từ/động từ → kiểu như thế này

不要这样 / 不应这样 → đừng nên làm thế này

就是这样 → chính là như thế

因为……这样…… → Vì… nên như vậy…

  1. Ví dụ mẫu câu cực kỳ phong phú (kèm Pinyin và bản dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    不要这样看着我,我会害羞的。

Bú yào zhèyàng kànzhe wǒ, wǒ huì hàixiū de.

Đừng nhìn tôi kiểu như vậy, tôi sẽ ngại đấy.

Ví dụ 2:
你怎么能这样对待朋友?

Nǐ zěnme néng zhèyàng duìdài péngyǒu?

Sao bạn lại có thể đối xử với bạn bè như thế này?

Ví dụ 3:
他总是这样迟到,太不负责任了。

Tā zǒngshì zhèyàng chídào, tài bù fùzérèn le.

Anh ta luôn đi trễ như vậy, thật vô trách nhiệm.

Ví dụ 4:
我是这样想的:我们应该先商量再决定。

Wǒ shì zhèyàng xiǎng de: wǒmen yīnggāi xiān shāngliang zài juédìng.

Tôi nghĩ thế này: Chúng ta nên bàn bạc trước rồi mới quyết định.

Ví dụ 5:
你这样说话,会伤到她的心。

Nǐ zhèyàng shuōhuà, huì shāng dào tā de xīn.

Bạn nói chuyện kiểu như vậy sẽ làm tổn thương cô ấy.

Ví dụ 6:
他就是这样一个人,表面冷淡但心很善良。

Tā jiù shì zhèyàng yí gè rén, biǎomiàn lěngdàn dàn xīn hěn shànliáng.

Anh ấy chính là kiểu người như vậy, bên ngoài lạnh lùng nhưng bên trong rất tốt bụng.

Ví dụ 7:
天气这样热,我们还是别出门了。

Tiānqì zhèyàng rè, wǒmen háishi bié chūmén le.

Trời nóng thế này, chúng ta đừng ra ngoài thì hơn.

Ví dụ 8:
像这样的问题,我们必须马上解决。

Xiàng zhèyàng de wèntí, wǒmen bìxū mǎshàng jiějué.

Những vấn đề như thế này, chúng ta phải giải quyết ngay.

Ví dụ 9:
你再这样下去,会出大问题的。

Nǐ zài zhèyàng xiàqù, huì chū dà wèntí de.

Nếu bạn cứ tiếp tục như vậy, sẽ xảy ra chuyện lớn đấy.

Ví dụ 10:
就是这样,我才决定辞职的。

Jiù shì zhèyàng, wǒ cái juédìng cízhí de.

Chính vì thế nên tôi mới quyết định nghỉ việc.

  1. Từ vựng mở rộng liên quan đến 这样
    Hán tự Pinyin English Tiếng Việt
    这么 zhème like this (oral) như thế này (khẩu ngữ)
    那样 nàyàng like that như thế kia
    这样一来 zhèyàng yìlái in this way, as a result như vậy thì…
    如此 rúcǐ thus, so như vậy, đến mức như thế
    这种 zhè zhǒng this kind, this type loại như thế này
    像这样 xiàng zhèyàng such as this, like this giống như thế này
    同样 tóngyàng similarly, same giống như, tương tự như

I. 这样 là gì?
Tiếng Trung: 这样

Phiên âm: zhèyàng

Tiếng Việt: như thế này, như vậy, kiểu này, thế này

II. Giải nghĩa chi tiết

  1. Định nghĩa
    这样 là một từ chỉ cách thức, hình thức, tình trạng hoặc phương pháp nào đó đã được nhắc đến hoặc đang xảy ra trước mắt người nói và người nghe. Có thể dịch là:

“Như thế này”

“Như vậy”

“Thế này”

“Theo cách này”

  1. Phạm vi sử dụng
    Dùng để chỉ cách thức, hình thái, phương pháp, tình trạng cụ thể.

Dùng trong so sánh, giải thích, khẳng định, hoặc thể hiện thái độ, cảm xúc, đánh giá.

III. Loại từ
Đại từ chỉ cách thức (指示代词 / 方式代词)
→ Dùng thay thế cho một hành động, cách làm, trạng thái cụ thể nào đó.

Cũng có thể xem là phó từ khi bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ (trong một số cấu trúc).

IV. Các cách dùng thường gặp của 这样

  1. 这样 + Động từ / Tính từ
    → Làm thế này / Là như thế này

Ví dụ:

你不要这样说话。
(Nǐ bú yào zhèyàng shuōhuà)
→ Bạn đừng nói như thế này.

你为什么这样做?
(Nǐ wèishéme zhèyàng zuò)
→ Tại sao bạn lại làm như vậy?

  1. 像这样……
    → Giống như thế này…

像这样的问题,我们已经解决过很多次了。
(Xiàng zhèyàng de wèntí, wǒmen yǐjīng jiějué guò hěn duō cì le)
→ Những vấn đề như thế này, chúng tôi đã giải quyết nhiều lần rồi.

  1. 这样一来 / 这样的话
    → Nếu như vậy / Trong trường hợp này

这样一来,问题就更严重了。
(Zhèyàng yìlái, wèntí jiù gèng yánzhòng le)
→ Nếu thế này thì vấn đề càng nghiêm trọng hơn.

这样的话,我们只能取消会议了。
(Zhèyàng dehuà, wǒmen zhǐnéng qǔxiāo huìyì le)
→ Nếu như vậy thì chúng ta đành hủy cuộc họp thôi.

  1. 这样 + 的 + Danh từ
    → Danh từ mang tính chất “như thế này”

我喜欢这样的人。
(Wǒ xǐhuān zhèyàng de rén)
→ Tôi thích người như thế này.

他不是那样的学生,他是这样认真的学生。
(Tā bú shì nàyàng de xuéshēng, tā shì zhèyàng rènzhēn de xuéshēng)
→ Cậu ấy không phải là học sinh như thế kia, mà là học sinh nghiêm túc như thế này.

  1. Câu đơn đặc biệt: 这样啊!/ 啊,这样!
    → À, ra là vậy!

啊,这样,我明白了。
(A, zhèyàng, wǒ míngbái le)
→ À, ra là vậy, tôi hiểu rồi.

V. Cấu trúc thường gặp với 这样
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
这样 + V Làm như vậy 你不要这样说。
→ Bạn đừng nói như vậy.
像这样 + Danh từ Danh từ giống thế này 像这样的问题很麻烦。
→ Những vấn đề như thế này rất rắc rối.
这样一来 / 这样的话 Nếu vậy / Như thế thì 这样一来我们就安全了。
→ Như vậy thì chúng ta an toàn rồi.
这样 + 的 + Danh từ Danh từ mang tính chất như thế 她是一个这样的人。
→ Cô ấy là người như thế này.

VI. Các ví dụ mở rộng có phiên âm và dịch nghĩa
这样做虽然麻烦,但效果很好。
(Zhèyàng zuò suīrán máfan, dàn xiàoguǒ hěn hǎo)
→ Làm như vậy tuy phiền phức, nhưng hiệu quả rất tốt.

为什么事情总是这样复杂?
(Wèishéme shìqíng zǒngshì zhèyàng fùzá)
→ Tại sao mọi chuyện lại luôn phức tạp như thế này?

他从来没见过这样漂亮的风景。
(Tā cónglái méi jiànguò zhèyàng piàoliang de fēngjǐng)
→ Anh ấy chưa bao giờ thấy phong cảnh nào đẹp như thế này.

如果你继续这样下去,会出问题的。
(Rúguǒ nǐ jìxù zhèyàng xiàqù, huì chū wèntí de)
→ Nếu bạn cứ tiếp tục như vậy, sẽ có vấn đề đấy.

你每次都这样,别人会不高兴的。
(Nǐ měi cì dōu zhèyàng, biérén huì bù gāoxìng de)
→ Lần nào bạn cũng thế này, người khác sẽ không vui đâu.

VII. So sánh với các đại từ chỉ cách khác
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
这样 zhèyàng như thế này Gần người nói, chỉ sự việc cụ thể đang đề cập
那样 nàyàng như thế kia Xa người nói, chỉ việc đã xảy ra hoặc người khác
怎么样 zěnmeyàng như thế nào Dùng để hỏi cách thức hoặc trạng thái
同样 tóngyàng giống nhau, tương tự Nhấn mạnh sự giống nhau về hình thức hoặc bản chất

这样 (zhèyàng) là đại từ chỉ cách thức rất thông dụng, dùng để nói về hành vi, tình trạng, cách làm hoặc thái độ giống như hoặc đang diễn ra.

Có thể kết hợp linh hoạt với động từ, danh từ, cấu trúc giả định, v.v.

Rất phổ biến trong các mẫu câu biểu cảm, khuyên nhủ, so sánh, trình bày lý do hay kết luận.

  1. 这样 là gì?
    这样 (zhèyàng) nghĩa chính trong tiếng Việt:

Như thế này, thế này, kiểu này, như vậy, như thế.

Dùng để chỉ cách thức, hình dạng, tình huống, trạng thái hoặc phương thức cụ thể đã được nói đến hoặc được chỉ ra ngay trước mắt.

  1. Phiên âm và âm Hán Việt
    Phiên âm: zhèyàng

Hán Việt: giá dạng

Nghĩa tiếng Việt: như thế này, kiểu này, thế này, như vậy.

  1. Loại từ
    Đại từ chỉ định (指示代词)

Trạng từ (副词 – trong một số cấu trúc)

Chức năng chính:

Chỉ cách thức, phương pháp, tình trạng.

Để so sánh hoặc giải thích tình huống.

Nhấn mạnh kiểu dáng, phương pháp.

  1. Giải thích chi tiết
    这 (zhè): này, đây.
    样 (yàng): dạng, kiểu, loại, hình thức.
    → 这样: kiểu này, như thế này.

Ý nghĩa cơ bản:

Chỉ một cách làm, một trạng thái, một dạng thức cụ thể đang được chỉ ra.

Dùng nhiều trong nói chuyện thường ngày, giải thích, hướng dẫn.

  1. Trong từ điển ChineMaster
    这样 (zhèyàng)

词性:代词 / 副词

解释:指这种方式、这种情况、这种样子。

英文:like this; this way; such; in this manner.

例句:请不要这样做。

  1. Nghĩa tiếng Việt tóm tắt
    Như thế này

Kiểu này

Như vậy

Thế này

  1. Các cách dùng thường gặp
    结构(Cấu trúc) 解释(Giải thích)
    这样 + 动词 làm như thế này
    这样的话 nếu như vậy
    像这样 giống như thế này
    这样一来 như vậy thì
    不要这样 đừng như thế này
  2. Ý nghĩa cụ thể và phân loại
    8.1. Chỉ cách thức
    指代动作、方法、手段 (cách làm, phương pháp)

Ví dụ: 这样做 (làm như thế này)

8.2. Chỉ trạng thái
指代状态、情况 (trạng thái, tình hình)

Ví dụ: 事情是这样的 (sự việc là như thế này)

8.3. Dùng để nhấn mạnh hoặc giải thích
常用于引导解释、理由

Ví dụ: 这样的话 (nếu như vậy)

  1. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ 1
    请不要这样说话。
    qǐng bú yào zhèyàng shuōhuà.
    Xin đừng nói như thế này.

Ví dụ 2
你不能这样做。
nǐ bùnéng zhèyàng zuò.
Bạn không thể làm như thế này.

Ví dụ 3
事情是这样的。
shìqing shì zhèyàng de.
Sự việc là như thế này.

Ví dụ 4
这样太危险了。
zhèyàng tài wēixiǎn le.
Làm như vậy quá nguy hiểm.

Ví dụ 5
为什么要这样对我?
wèishénme yào zhèyàng duì wǒ?
Tại sao lại đối xử với tôi như thế này?

Ví dụ 6
我不喜欢这样的人。
wǒ bù xǐhuan zhèyàng de rén.
Tôi không thích kiểu người như thế này.

Ví dụ 7
你要是这样说,我就生气了。
nǐ yàoshi zhèyàng shuō, wǒ jiù shēngqì le.
Nếu bạn nói như vậy, tôi sẽ giận đấy.

Ví dụ 8
这样的话,我们就不用担心了。
zhèyàng de huà, wǒmen jiù bùyòng dānxīn le.
Nếu như vậy thì chúng ta không cần lo lắng nữa.

Ví dụ 9
你可以这样做吗?
nǐ kěyǐ zhèyàng zuò ma?
Bạn có thể làm như thế này không?

Ví dụ 10
像这样的问题很常见。
xiàng zhèyàng de wèntí hěn chángjiàn.
Những vấn đề như thế này rất thường gặp.

  1. Một số cụm từ mở rộng
    这样的话 (nếu như vậy)

像这样 (giống như thế này)

这样子 (kiểu như vậy)

这样一来 (như vậy thì)

不要这样 (đừng như thế này)

是这样吗? (có đúng như vậy không?)

  1. Tóm lược ý chính
    这样 (zhèyàng) là:

Đại từ chỉ định dùng để chỉ cách thức, tình trạng, kiểu dáng cụ thể.

Nghĩa tiếng Việt: như thế này, kiểu này, như vậy.

Thường dùng trong giải thích, hướng dẫn, so sánh.

Phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết đời thường.

  1. 这样 /zhèyàng/ là gì?
    Định nghĩa:
    这样 là một đại từ chỉ cách thức / trạng thái / phương pháp trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Như thế này, như vậy, kiểu này
→ Dùng để chỉ cách làm, tình trạng, hiện tượng hoặc phương pháp đang được nói đến, thường xuất hiện trong lời giải thích, bình luận, hoặc so sánh.

  1. Loại từ
    Đại từ chỉ phương thức (指示代词)

Có thể đóng vai trò làm trạng ngữ, bổ ngữ, định ngữ trong câu.

  1. Giải thích theo Từ điển ChineMaster
    “这” nghĩa là này, đây,
    “样” nghĩa là dạng, hình thức, cách, kiểu.

→ “这样” có thể hiểu là cách như thế này, trạng thái như vậy, dùng để:

Nhấn mạnh cách làm, phương pháp

So sánh, giải thích hành động

Chỉ tình trạng đang đề cập đến hoặc diễn ra trước đó

  1. Cấu trúc và cách dùng phổ biến
    a) 这样 + động từ
    → Làm việc gì theo cách này

Ví dụ:

这样做不太合适。
(Làm như thế này không hợp lắm.)

b) 放在 đầu câu:
→ Nhấn mạnh lý do, đưa ra đề xuất

Ví dụ:

这样的话,我们可以早点完成。
(Nếu vậy thì chúng ta có thể hoàn thành sớm hơn.)

c) Kết hợp với 连词 như “如果”, “因为”, “所以” để giải thích

  1. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    你不能这样说话。

Nǐ bù néng zhèyàng shuōhuà.

Bạn không thể nói chuyện như thế này được.

Ví dụ 2:
他每天都这样工作,太辛苦了。

Tā měitiān dōu zhèyàng gōngzuò, tài xīnkǔ le.

Ngày nào anh ấy cũng làm việc như vậy, thật vất vả quá.

Ví dụ 3:
为什么你要这样做?

Wèishénme nǐ yào zhèyàng zuò?

Tại sao bạn lại làm như vậy?

Ví dụ 4:
这样一来,我们就省了不少时间。

Zhèyàng yì lái, wǒmen jiù shěng le bùshǎo shíjiān.

Làm như vậy, chúng ta tiết kiệm được không ít thời gian.

Ví dụ 5:
如果你这样下去,身体会受不了的。

Rúguǒ nǐ zhèyàng xiàqù, shēntǐ huì shòubuliǎo de.

Nếu bạn cứ tiếp tục như thế này, sức khỏe sẽ không chịu nổi đâu.

  1. Các cụm từ thường gặp với “这样”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    这样的话 zhèyàng de huà Nếu như vậy / nếu thế thì
    这样做 zhèyàng zuò Làm như vậy
    这样一来 zhèyàng yì lái Làm thế thì / theo cách đó thì
    这样下去 zhèyàng xiàqù Cứ tiếp tục như thế này
    就是这样 jiù shì zhèyàng Chính là như vậy
  2. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với “这样”
    那样 (nàyàng) Như thế kia Chỉ cách kia, so sánh với một cách đã nói trước đó
    那么 (nàme) Như vậy Dùng như liên từ hoặc trạng từ, nhấn mạnh mức độ
    这样子 (zhèyàngzi) Kiểu như thế này Gần giống “这样”, nhưng thiên về văn nói, khẩu ngữ
  3. Tình huống thực tế sử dụng “这样”
    Trong giao tiếp thường ngày:
    你不能总是这样对我说话。
    (Bạn không thể lúc nào cũng nói với tôi kiểu như vậy.)

Trong công việc:
这样处理客户问题更有效。
(Xử lý vấn đề của khách hàng như vậy sẽ hiệu quả hơn.)

Trong giáo dục:
老师说我们不可以这样抄作业。
(Giáo viên nói chúng ta không được làm bài tập kiểu như vậy.)

这样 (zhèyàng) là một đại từ chỉ phương thức phổ biến trong tiếng Trung, dùng để nói đến cách làm, tình trạng, hình thức đang được nói tới. Nó thường xuất hiện trong:

Câu giải thích

Đề xuất cách làm

So sánh và bình luận

Đây là từ thường gặp trong hội thoại đời sống, học thuật và công việc. Biết sử dụng “这样” linh hoạt sẽ giúp bạn diễn đạt suy nghĩ, quan điểm, lời khuyên một cách rõ ràng và tự nhiên hơn.

这样 là gì?

  1. Định nghĩa
    这样 là một đại từ chỉ cách thức, phương thức, tình trạng hoặc mức độ trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Như thế này, như vậy, như thế – dùng để chỉ cách làm, trạng thái, tình huống cụ thể đã hoặc sắp được nói đến, hoặc để nhấn mạnh một cách làm cụ thể.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 这样

Phiên âm: zhèyàng

Hán Việt: giá dạng

Loại từ: đại từ chỉ cách thức (指示代词)、trạng ngữ (状语)

Nghĩa tiếng Việt: như thế này, như vậy, như thế

  1. Các cách sử dụng phổ biến
    a. Dùng để chỉ phương thức, cách thức
    Biểu thị cách làm, trạng thái nào đó.

Ví dụ:

不要这样说话。
(Đừng nói như vậy.)

b. Dùng để nhấn mạnh lý do hoặc kết quả
Cấu trúc phổ biến:

这样 + 会 / 就 + kết quả

这样的话 + kết quả / ý kiến

c. Dùng để nối câu (giống “như vậy thì…” trong tiếng Việt)
Ví dụ:

你不去,这样我就一个人去了。
(Cậu không đi, vậy thì tôi đi một mình.)

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    你不能这样对待朋友。
    Phiên âm: Nǐ bù néng zhèyàng duìdài péngyǒu.
    Dịch: Cậu không thể đối xử với bạn bè như vậy được.

这样做不太合适。
Phiên âm: Zhèyàng zuò bú tài héshì.
Dịch: Làm như thế này không hợp lắm.

我没想到他会这样说话。
Phiên âm: Wǒ méi xiǎngdào tā huì zhèyàng shuōhuà.
Dịch: Tôi không ngờ anh ấy lại nói như vậy.

这样的问题以前从来没出现过。
Phiên âm: Zhèyàng de wèntí yǐqián cónglái méi chūxiàn guò.
Dịch: Loại vấn đề như thế này trước đây chưa từng xảy ra.

这样下去,他的身体会越来越差。
Phiên âm: Zhèyàng xiàqù, tā de shēntǐ huì yuè lái yuè chà.
Dịch: Cứ tiếp tục như vậy, sức khỏe anh ấy sẽ ngày càng tệ hơn.

  1. Cụm từ thường dùng với 这样
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    这样做 zhèyàng zuò Làm như vậy
    这样说 zhèyàng shuō Nói như vậy
    像这样 xiàng zhèyàng Giống như thế này
    这样的话 zhèyàng de huà Nếu như vậy, nếu thế này
    这样一来 zhèyàng yìlái Như vậy thì, kết quả là
  2. Phân biệt với các đại từ tương tự
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh với 这样
    那样 nàyàng Như thế kia Chỉ hành động ở xa hoặc đã nói
    怎么样 zěnmeyàng Như thế nào Dùng để hỏi cách thức
    那么 nàme Như thế, như vậy Tương tự 这样 nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn
  3. Mẫu câu đặc biệt với 这样
    这样的话,我们就不去了。
    Phiên âm: Zhèyàng de huà, wǒmen jiù bú qù le.
    Dịch: Nếu như vậy, chúng tôi sẽ không đi nữa.

他一直这样努力,肯定会成功的。
Phiên âm: Tā yìzhí zhèyàng nǔlì, kěndìng huì chénggōng de.
Dịch: Anh ấy luôn cố gắng như thế này, chắc chắn sẽ thành công.

你怎么可以这样说我?
Phiên âm: Nǐ zěnme kěyǐ zhèyàng shuō wǒ?
Dịch: Sao cậu có thể nói tôi như vậy?

  1. Đoạn văn sử dụng 这样
    他平时对人总是很有礼貌,今天却突然发火,让大家都很吃惊。我从来没见过他这样生气,可能是最近压力太大了。

Phiên âm:
Tā píngshí duì rén zǒng shì hěn yǒu lǐmào, jīntiān què tūrán fāhuǒ, ràng dàjiā dōu hěn chījīng. Wǒ cónglái méi jiànguò tā zhèyàng shēngqì, kěnéng shì zuìjìn yālì tài dà le.

Dịch:
Bình thường anh ấy luôn rất lịch sự với mọi người, hôm nay lại đột nhiên nổi giận khiến ai cũng ngạc nhiên. Tôi chưa từng thấy anh ấy tức giận như vậy, có lẽ gần đây áp lực quá lớn.

  1. Kết luận
    Hạng mục Nội dung
    Từ vựng 这样 (zhèyàng) – đại từ chỉ cách thức
    Nghĩa chính Như vậy, như thế này, kiểu như thế
    Ngữ cảnh sử dụng Giao tiếp, mô tả tình huống, nhấn mạnh trạng thái
    Từ liên quan 那样、这样的话、怎么这样、那么

Từ vựng tiếng Trung: 这样
Phiên âm: zhèyàng
Loại từ: Đại từ chỉ phương thức / Trạng từ chỉ cách thức

  1. 【Định nghĩa chi tiết – Từ điển tiếng Trung ChineMaster】
    这样 là một đại từ chỉ cách thức hoặc trạng từ dùng để nói về một phương pháp, trạng thái, tình hình hoặc cách làm nào đó đã được đề cập hoặc được ám chỉ trong ngữ cảnh, có nghĩa là:

như vậy,

thế này,

làm như thế này,

theo cách như thế.

Nghĩa tiếng Việt:
Như vậy

Thế này

Làm thế này

Theo kiểu đó / theo kiểu như thế

Cách làm như vậy

  1. 【Loại từ và cách sử dụng】
    Loại từ Vai trò
    Đại từ chỉ phương thức Thay thế cho phương pháp, hành vi, trạng thái đã nêu
    Trạng từ Chỉ cách thức hành động diễn ra như thế nào

Cấu trúc thường gặp:
这样 + động từ → Làm như thế này

像这样 + động từ → Làm theo kiểu như thế

这样的话 → Nếu như thế thì…

不要这样! → Đừng làm như thế!

  1. 【Ví dụ minh họa chi tiết】
    Ví dụ 1:
    你不能这样说话。
    Nǐ bùnéng zhèyàng shuōhuà.
    Bạn không thể nói như vậy được.

Ví dụ 2:
我们这样做是为了大家好。
Wǒmen zhèyàng zuò shì wèile dàjiā hǎo.
Chúng tôi làm như thế này là vì lợi ích của mọi người.

Ví dụ 3:
他从来没见过这样的人。
Tā cónglái méi jiànguò zhèyàng de rén.
Anh ấy chưa bao giờ gặp người như thế này.

Ví dụ 4:
你这样做是不对的。
Nǐ zhèyàng zuò shì bú duì de.
Bạn làm như vậy là sai rồi.

Ví dụ 5:
她这样一说,大家都明白了。
Tā zhèyàng yì shuō, dàjiā dōu míngbái le.
Cô ấy nói như vậy, mọi người đều hiểu.

Ví dụ 6:
这样的问题很常见。
Zhèyàng de wèntí hěn chángjiàn.
Những vấn đề như thế này rất thường gặp.

Ví dụ 7:
你不该对他这样冷淡。
Nǐ bù gāi duì tā zhèyàng lěngdàn.
Bạn không nên lạnh nhạt với anh ấy như vậy.

Ví dụ 8:
这样吧,我们先休息一下。
Zhèyàng ba, wǒmen xiān xiūxi yíxià.
Thế này đi, chúng ta nghỉ ngơi một chút trước.

Ví dụ 9:
请不要再这样做了。
Qǐng búyào zài zhèyàng zuò le.
Xin đừng làm như thế nữa.

Ví dụ 10:
像你这样努力的人,一定会成功的。
Xiàng nǐ zhèyàng nǔlì de rén, yídìng huì chénggōng de.
Người chăm chỉ như bạn, nhất định sẽ thành công.

  1. 【Tổng kết】
    Thuộc tính Nội dung
    Từ tiếng Trung 这样
    Phiên âm zhèyàng
    Loại từ Đại từ chỉ cách thức / trạng từ
    Nghĩa tiếng Việt Như vậy, thế này, làm như vậy, theo cách đó
    Dùng để miêu tả Cách làm, trạng thái, thái độ, tình huống
    Thường đi với 动词, “这样的话”, “像这样”, “不应该这样”
  2. 【Cụm từ và cấu trúc cố định với 这样】
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    这样做 Làm như thế này
    像这样 Như thế này, kiểu như vậy
    这样的人 Người như vậy
    这样的问题 Vấn đề như thế này
    不要这样 Đừng làm vậy
    这样的话 Nếu như thế thì…
    就这样吧 Vậy đi, cứ thế đi
  3. 这样 là gì?
    Chữ Hán: 这样

Pinyin: zhèyàng

Loại từ: Đại từ chỉ cách thức (指示代词) / Trạng ngữ

Nghĩa tiếng Việt: như thế này, như vậy, thế này, kiểu này

  1. Giải thích chi tiết
    a. Loại từ: Đại từ chỉ cách thức
    Dùng để chỉ phương thức, trạng thái, mức độ, tình hình cụ thể

Thường dùng để nhấn mạnh cách làm, cách nói, hoặc tình huống cụ thể

Ví dụ:
你不能这样说话。
→ Bạn không thể nói như vậy.

b. Nghĩa mở rộng
Biểu đạt Nghĩa tiếng Việt
表示方式 Chỉ cách làm (kiểu này, như thế này)
表示状态 Chỉ trạng thái (tình hình như thế này)
表示推论 Dẫn đến suy luận nào đó
表示感叹 Dùng để cảm thán (sao lại thế chứ…)

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster định nghĩa
    Theo Từ điển ChineMaster, từ 这样 (zhèyàng) có định nghĩa như sau:

Loại từ: Đại từ / Trạng ngữ

Giải thích:

Chỉ cách thức, tình trạng hoặc mức độ như đã nói hoặc đang đề cập.

Thường kết hợp với các động từ biểu thị hành vi, cảm xúc, hoặc với cấu trúc so sánh.

Cách dùng phổ biến:

这样 + 动词 (như vậy mà làm gì đó)

这样的话 (nếu như thế này…)

不要这样 (đừng như vậy)

  1. Mẫu câu ví dụ có phiên âm & tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    你不能这样对妈妈说话。
    Nǐ bù néng zhèyàng duì māma shuōhuà.
    → Bạn không thể nói chuyện với mẹ như vậy.

Ví dụ 2:
我们这样做对吗?
Wǒmen zhèyàng zuò duì ma?
→ Chúng ta làm thế này có đúng không?

Ví dụ 3:
这样的问题很常见。
Zhèyàng de wèntí hěn chángjiàn.
→ Những vấn đề như thế này rất thường gặp.

Ví dụ 4:
如果继续这样下去,他一定会成功。
Rúguǒ jìxù zhèyàng xiàqù, tā yídìng huì chénggōng.
→ Nếu tiếp tục như vậy, anh ấy chắc chắn sẽ thành công.

Ví dụ 5:
我没想到他会这样做。
Wǒ méi xiǎngdào tā huì zhèyàng zuò.
→ Tôi không ngờ anh ấy lại làm như vậy.

  1. Các cấu trúc thường dùng
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
    这样 + 动词 Làm như vậy 这样做不好。→ Làm vậy không tốt.
    这样 + 的 + danh từ … như thế này 这样的衣服我不喜欢。→ Tôi không thích kiểu áo này.
    像这样 / 像那样 Như thế này / Như thế kia 像这样的人很少见。→ Người như vậy rất hiếm.
    这样一来 Như vậy thì… 这样一来,我们就可以早点回家了。
  2. So sánh với các đại từ chỉ cách thức khác
    Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    这样 zhèyàng Như thế này Gần người nói hoặc vừa đề cập
    那样 nàyàng Như thế kia Xa người nói, hoặc đã nói trước
    怎么样 zěnmeyàng Như thế nào Câu hỏi về cách làm hoặc cảm giác
  3. Tổng kết
    Tiêu chí Nội dung
    Từ vựng 这样 (zhèyàng)
    Loại từ Đại từ / Trạng ngữ chỉ cách thức
    Nghĩa chính Như vậy, như thế này, kiểu này
    Từ điển tham khảo ChineMaster – định nghĩa rõ ràng, ứng dụng thực tiễn
    Cấu trúc phổ biến 这样做、这样说、这样的问题、不要这样
    Ví dụ tiêu biểu 你不能这样说话;这样的问题很常见。
  4. 这样 là gì?
    Hán tự: 这样
    Phiên âm: zhèyàng
    Loại từ: Đại từ chỉ cách thức (代词) kiêm trạng từ (副词)
  5. Định nghĩa chi tiết
    “这样” là đại từ chỉ phương thức, mang nghĩa:

Như thế này, kiểu này, theo cách này, làm như vậy
→ Dùng để chỉ phương pháp, trạng thái, cách thức, hình thức, tình huống cụ thể được nhắc tới hoặc đang hiện diện.

  1. Thành phần cấu tạo
    这 (zhè): chỉ cái này, việc này, tình huống này

样 (yàng): dáng vẻ, cách thức, kiểu

→ Ghép lại: 这样 nghĩa là kiểu như thế này, tình trạng như thế này, hoặc hành động theo cách này.

  1. Các nghĩa chính
    Nghĩa 1: Như thế này, kiểu này (Chỉ cách thức hoặc trạng thái)
    Diễn tả một tình huống cụ thể đang xảy ra, hoặc một hành động đang được thực hiện theo cách nhất định.

Ví dụ:
别这样说话。
Bié zhèyàng shuōhuà.
Đừng nói chuyện như thế này.

Nghĩa 2: Làm như vậy, hành động như thế (Cách làm)
Dùng để mô tả phương pháp hành động, thường xuất hiện sau câu dẫn hoặc trong phản ứng lại với lời khuyên, hành động.

Ví dụ:
你这样做不太好。
Nǐ zhèyàng zuò bú tài hǎo.
Bạn làm như vậy thì không hay lắm.

Nghĩa 3: Nếu thế này, vậy thì như vậy… (dẫn nhập điều kiện, giả định)
Dùng để mở đầu câu biểu thị giả thiết hoặc hệ quả trong lập luận.

Ví dụ:
如果是这样,我们就不去旅游了。
Rúguǒ shì zhèyàng, wǒmen jiù bú qù lǚyóu le.
Nếu là như vậy thì chúng ta không đi du lịch nữa.

  1. Loại từ
    Từ loại Vai trò
    Đại từ chỉ cách thức (方式代词) Dùng để thay thế cho một hành động, trạng thái, tình huống đã được đề cập hoặc đang diễn ra
    Trạng từ (副词) Dùng trước động từ để chỉ cách thức hành động
    Dẫn nhập kết luận Trong lập luận hoặc văn viết, có thể dùng để dẫn nhập kết quả hoặc sự lựa chọn
  2. Cấu trúc và mẫu câu thường dùng
    Cấu trúc 1:
    这样 + động từ/形容词…
    → Dùng để nhấn mạnh cách thức thực hiện

Ví dụ:
这样做比较安全。
Zhèyàng zuò bǐjiào ānquán.
Làm như vậy thì an toàn hơn.

Cấu trúc 2:
S + 不应该 / 不可以 + 这样 + động từ
→ Diễn tả lời khuyên hoặc lời khiển trách

Ví dụ:
你不可以这样对待父母。
Nǐ bù kěyǐ zhèyàng duìdài fùmǔ.
Bạn không được đối xử với bố mẹ như vậy.

Cấu trúc 3:
这样的话 + S + 就…
→ Dẫn ra kết luận hoặc kết quả giả định

Ví dụ:
这样的话,我们就不用再等了。
Zhèyàng de huà, wǒmen jiù búyòng zài děng le.
Nếu vậy thì chúng ta không cần phải đợi nữa.

  1. Một số cụm từ cố định với “这样”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    像这样 xiàng zhèyàng giống như thế này
    不应该这样 bù yìnggāi zhèyàng không nên làm như vậy
    不可以这样做 bù kěyǐ zhèyàng zuò không thể làm như thế này
    是这样的吗? shì zhèyàng de ma? Có phải như vậy không?
    为什么会这样? wèishénme huì zhèyàng? Tại sao lại như thế này?
    原来是这样 yuánlái shì zhèyàng Thì ra là như vậy
  2. Ví dụ cụ thể (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    事情不是你想的那样,而是这样。
    Shìqíng bú shì nǐ xiǎng de nàyàng, ér shì zhèyàng.
    Chuyện không như bạn nghĩ, mà là như thế này.

Ví dụ 2:
这样的人我不想再见第二次。
Zhèyàng de rén wǒ bù xiǎng zài jiàn dì èr cì.
Người như vậy tôi không muốn gặp lần thứ hai.

Ví dụ 3:
为什么你总是这样对我?
Wèishénme nǐ zǒng shì zhèyàng duì wǒ?
Tại sao bạn lúc nào cũng đối xử với tôi như thế này?

Ví dụ 4:
你不能这样跟老师说话。
Nǐ bù néng zhèyàng gēn lǎoshī shuōhuà.
Bạn không thể nói chuyện với giáo viên như vậy.

Ví dụ 5:
这样的话,我也没办法了。
Zhèyàng de huà, wǒ yě méi bànfǎ le.
Nếu như vậy thì tôi cũng hết cách rồi.

Ví dụ 6:
原来事情是这样,我误会你了。
Yuánlái shìqíng shì zhèyàng, wǒ wùhuì nǐ le.
Thì ra sự việc là như vậy, tôi đã hiểu lầm bạn rồi.

Ví dụ 7:
他这样努力工作,老板肯定会注意到的。
Tā zhèyàng nǔlì gōngzuò, lǎobǎn kěndìng huì zhùyì dào de.
Anh ấy làm việc chăm chỉ như thế này, chắc chắn sếp sẽ để ý.

Ví dụ 8:
她总是这样做决定,太冲动了。
Tā zǒng shì zhèyàng zuò juédìng, tài chōngdòng le.
Cô ấy lúc nào cũng quyết định kiểu như vậy, quá bốc đồng.

Ví dụ 9:
你这样说,会让他很难堪的。
Nǐ zhèyàng shuō, huì ràng tā hěn nánkān de.
Bạn nói như vậy sẽ khiến anh ấy rất khó xử.

Ví dụ 10:
这样的问题不该在会议上提出。
Zhèyàng de wèntí bù gāi zài huìyì shàng tíchū.
Những vấn đề như thế này không nên đưa ra trong cuộc họp.

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
    Từ điển tiếng Trung ChineMaster là hệ thống từ điển học thuật thực tiễn do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập và phát triển, chuyên dùng trong:

Đào tạo tiếng Trung online và offline ứng dụng thực tế

Luyện thi chứng chỉ tiếng Trung HSK các cấp

Học dịch thuật tiếng Trung – Việt chuyên sâu

Phân tích từ vựng theo ngữ nghĩa – ngữ pháp – sắc thái sử dụng

Điểm nổi bật:
Giải nghĩa đầy đủ theo từng ngữ cảnh sử dụng

Có ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa sát tiếng Việt

So sánh từ đồng nghĩa – phản nghĩa – từ gần nghĩa

Phù hợp cho người học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao

  1. Tổng kết từ vựng “这样”
    Hạng mục Nội dung
    Từ vựng 这样 (zhèyàng)
    Loại từ Đại từ chỉ cách thức, trạng từ
    Nghĩa chính Như thế này, theo cách này, làm như vậy
    Cách dùng Dùng để chỉ cách thức, trạng thái, dẫn nhập kết luận hoặc điều kiện
    Cấu trúc phổ biến 这样+动词, 这样的话…, 像这样…
    Sắc thái biểu đạt Trung tính, nhẹ nhàng, dùng nhiều trong khẩu ngữ
    So sánh từ liên quan 那样 (như thế kia), 这么 (như thế này), 那么 (như vậy)

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 这样

  1. Nghĩa tiếng Việt của 这样
    这样 có các nghĩa phổ biến sau:

Như thế này, như vậy, kiểu này

Dùng để miêu tả một tình huống, trạng thái, cách làm hoặc phương pháp vừa được nhắc đến

Dùng để chỉ kết quả hay mục đích, thường đi kèm với: 这样就…… để diễn đạt “như thế thì…”, “vậy thì…”

  1. Phiên âm và âm Hán Việt
    Phiên âm (Pinyin): zhèyàng

Âm Hán Việt: giá dạng

Thanh điệu: zhè (4) + yàng (4)

  1. Loại từ trong tiếng Trung
    Đại từ chỉ cách thức / trạng thái (代词)

Đôi khi đóng vai trò phó từ hoặc liên kết câu

  1. Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    这样(代词):表示像现在这样或像前面所说的那样的方式、状态或结果,也用于引导下文,表示结果或目的。

Dịch nghĩa:
这样 (đại từ chỉ cách thức): Biểu thị phương thức, trạng thái hoặc kết quả giống như hiện tại, hoặc như điều vừa được đề cập. Cũng được dùng để dẫn dắt kết quả hoặc mục đích của hành động.

  1. Cách dùng trong câu
    这样 + động từ → Làm như thế này

这样 + 就 + kết quả → Như vậy thì…

Có thể đứng đầu, giữa hoặc cuối câu tùy cấu trúc

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    你不能这样说话。
    Nǐ bù néng zhèyàng shuōhuà.
    → Bạn không thể nói chuyện như vậy được.

Ví dụ 2:
他每天早起锻炼身体,难怪身体这么好,原来是这样。
Tā měitiān zǎoqǐ duànliàn shēntǐ, nánguài shēntǐ zhème hǎo, yuánlái shì zhèyàng.
→ Anh ấy dậy sớm mỗi ngày để tập thể dục, bảo sao sức khỏe lại tốt vậy, thì ra là như thế.

Ví dụ 3:
你要是再这样下去,会生病的。
Nǐ yàoshi zài zhèyàng xiàqù, huì shēngbìng de.
→ Nếu bạn cứ tiếp tục như thế này, sẽ bị ốm đấy.

Ví dụ 4:
我们先复习一遍,然后做练习,这样效果更好。
Wǒmen xiān fùxí yí biàn, ránhòu zuò liànxí, zhèyàng xiàoguǒ gèng hǎo.
→ Chúng ta ôn lại trước, rồi làm bài tập, như vậy hiệu quả sẽ tốt hơn.

Ví dụ 5:
他平时就这么认真,考试当然会考得好,这样的人值得学习。
Tā píngshí jiù zhème rènzhēn, kǎoshì dāngrán huì kǎo de hǎo, zhèyàng de rén zhíde xuéxí.
→ Bình thường cậu ấy đã chăm chỉ như vậy, thi đương nhiên sẽ tốt. Người như vậy thật đáng học hỏi.

  1. Cụm từ cố định & mở rộng với 这样
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    这样一来 zhèyàng yīlái Như vậy thì…, do đó
    这样说来 zhèyàng shuōlái Nói như thế thì…
    这样做 zhèyàng zuò Làm như vậy
    这样的人 zhèyàng de rén Người như thế này
    不应该这样 bù yīnggāi zhèyàng Không nên làm như vậy
  2. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Nghĩa Phân biệt với 这样
    那样 (nàyàng) Như thế kia Đối lập vị trí: 那样 chỉ cái ở xa / đã nói trước, 这样 là gần / hiện tại
    如此 (rúcǐ) Như vậy (văn viết) Mang tính trang trọng, cổ phong hơn 这样
    这么 (zhème) Như thế, như vậy (mức độ) Thường đi với tính từ, 这样 dùng cho cách làm hoặc tình huống
  3. Vai trò trong luyện thi HSK – HSKK
    HSK 3 – 6: xuất hiện thường xuyên trong các đoạn hội thoại, miêu tả tình huống

HSKK sơ cấp – trung cấp – cao cấp: dùng để liên kết câu, nhấn mạnh hệ quả, mục đích, hoặc cách thức hành động

  1. Câu hỏi luyện nói HSKK với từ 这样
    你同意这样做吗?为什么?
    → Bạn đồng ý làm như vậy không? Vì sao?

如果遇到困难,你会不会这样选择?
→ Nếu gặp khó khăn, bạn có lựa chọn như vậy không?

在学习中文的过程中,有没有哪件事让你这样感动?
→ Trong quá trình học tiếng Trung, có điều gì khiến bạn cảm động như thế này không?

这样 là từ vựng cực kỳ thông dụng, có tính ứng dụng cao trong cả văn nói và văn viết tiếng Trung. Từ này giúp người học:

Mô tả hành động, cách làm, trạng thái

Diễn đạt hệ quả / mục đích trong câu logic

Dẫn dắt tình huống hoặc biểu đạt thái độ

Sử dụng linh hoạt 这样 sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, viết luận mạch lạc hơn và trả lời HSKK lưu loát hơn.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.