HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster款式 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

款式 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“款式” là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ hình thức, kiểu dáng hoặc phong cách của một sản phẩm — đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực thời trang, thiết kế sản phẩm, kiến trúc, và mua sắm. Từ này nhấn mạnh đến yếu tố hình thức bên ngoài, cách trình bày hoặc thiết kế của vật thể. “款式” (phiên âm: kuǎnshì) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là kiểu dáng, mẫu mã, hoặc thiết kế. Từ này thường dùng để mô tả hình thức bên ngoài của một sản phẩm, đặc biệt trong các lĩnh vực như thời trang, điện tử, nội thất, hoặc kiến trúc.

Đánh giá post

款式 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

款式 là gì?
Giải thích chi tiết từ vựng 款式 trong Từ điển tiếng Trung ChineMaster

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 款式

Phiên âm: kuǎnshì

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: kiểu dáng, mẫu mã, kiểu loại, phong cách (của sản phẩm, đồ dùng, quần áo, thiết kế…)

Cấp độ HSK: HSK 5 trở lên

Lĩnh vực ứng dụng: Thời trang, thương mại, sản xuất, thiết kế, tiêu dùng

  1. Giải nghĩa chi tiết từ 款式
    款式 là danh từ chỉ kiểu dáng, phong cách thiết kế hoặc mẫu mã cụ thể của sản phẩm, đặc biệt là trong lĩnh vực quần áo, giày dép, nội thất, thiết bị điện tử, đồ trang sức, đồ gia dụng, v.v.

➤ 款 (kuǎn): kiểu, phiên bản, mẫu (cũng dùng để chỉ dòng sản phẩm)
➤ 式 (shì): hình thức, mẫu mã, kiểu dáng, phong cách
→ 款式 = hình dạng thiết kế cụ thể của một sản phẩm hoặc một món đồ

  1. Đặc điểm ngữ pháp
    Loại từ Chức năng Tính chất
    Danh từ (名词) Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu Dùng để mô tả đặc điểm bên ngoài hoặc phong cách của đồ vật/sản phẩm
  2. Một số cách dùng phổ biến
    新款式:kiểu mới

旧款式:kiểu cũ

款式多样:nhiều mẫu mã

款式时尚:kiểu dáng thời trang

款式简约:kiểu dáng đơn giản

款式新颖:kiểu dáng độc đáo, sáng tạo

  1. Cấu trúc câu phổ biến với 款式
    a. Sản phẩm + 款式 + Tính từ đánh giá
    → Miêu tả kiểu dáng cụ thể của sản phẩm

Ví dụ:
这种鞋子的款式很时尚。
(Loại giày này có kiểu dáng rất thời trang.)

b. 款式 + 多样 / 各种 / 新颖
→ Nhấn mạnh tính đa dạng, sáng tạo trong kiểu dáng

Ví dụ:
这个品牌的衣服款式很多样。
(Quần áo của thương hiệu này có rất nhiều kiểu dáng.)

c. 有 / 提供 / 推出 + 多种款式
→ Nói về việc cung cấp hoặc giới thiệu nhiều kiểu mẫu khác nhau

Ví dụ:
我们店里有多种款式可供选择。
(Cửa hàng chúng tôi có nhiều kiểu dáng để khách lựa chọn.)

  1. Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    这款手机的款式非常现代,深受年轻人喜爱。
    Zhè kuǎn shǒujī de kuǎnshì fēicháng xiàndài, shēn shòu niánqīngrén xǐ’ài.
    → Kiểu dáng của mẫu điện thoại này rất hiện đại, rất được giới trẻ ưa chuộng.

Ví dụ 2:
这家服装店每天都会上新款式。
Zhè jiā fúzhuāng diàn měitiān dōuhuì shàng xīn kuǎnshì.
→ Cửa hàng thời trang này mỗi ngày đều ra mắt mẫu mới.

Ví dụ 3:
我们公司正在设计适合夏天的款式。
Wǒmen gōngsī zhèngzài shèjì shìhé xiàtiān de kuǎnshì.
→ Công ty chúng tôi đang thiết kế kiểu dáng phù hợp với mùa hè.

Ví dụ 4:
顾客对这款沙发的款式评价很高。
Gùkè duì zhè kuǎn shāfā de kuǎnshì píngjià hěn gāo.
→ Khách hàng đánh giá rất cao kiểu dáng của chiếc ghế sofa này.

Ví dụ 5:
我们提供多种款式的产品,满足不同客户的需求。
Wǒmen tígōng duō zhǒng kuǎnshì de chǎnpǐn, mǎnzú bùtóng kèhù de xūqiú.
→ Chúng tôi cung cấp nhiều kiểu dáng sản phẩm khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 款式
    风格 fēnggé phong cách Mang tính trừu tượng hơn, thường nói về “gu”, cá tính
    模式 móshì mô hình, dạng thức Thường dùng trong cơ chế hoạt động, hệ thống
    设计 shèjì thiết kế Là hành động thiết kế, còn 款式 là kết quả (kiểu dáng cụ thể)
  2. Tình huống ứng dụng thực tế
    Trong ngành thời trang:
    我喜欢简约大方的款式,不喜欢太复杂的。
    (Tôi thích kiểu dáng đơn giản thanh lịch, không thích cái gì quá cầu kỳ.)

Trong kinh doanh thương mại:
这批新产品的款式设计独特,市场反应很好。
(Các mẫu mã mới trong lô hàng này có thiết kế độc đáo, phản hồi thị trường rất tốt.)

Trong mua sắm trực tuyến:
请问这款衣服有其他款式吗?
(Cho hỏi mẫu áo này còn kiểu dáng nào khác không?)

Từ 款式 (kuǎnshì) là danh từ vô cùng quan trọng trong các lĩnh vực như thời trang, thiết kế, sản xuất và thương mại điện tử. Nó dùng để chỉ kiểu dáng, mẫu mã, phong cách của một sản phẩm cụ thể. Việc nắm chắc cách sử dụng từ “款式” giúp bạn mô tả chính xác sản phẩm, đánh giá và lựa chọn hàng hóa, hoặc thuyết trình trong các tình huống thương mại – tiêu dùng – thời trang.

I. Định nghĩa từ “款式”

Hán tự: 款式

Phiên âm: kuǎnshì

Tiếng Việt: kiểu dáng, mẫu mã, phong cách thiết kế

“款式” là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ hình thức, kiểu dáng hoặc phong cách của một sản phẩm — đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực thời trang, thiết kế sản phẩm, kiến trúc, và mua sắm. Từ này nhấn mạnh đến yếu tố hình thức bên ngoài, cách trình bày hoặc thiết kế của vật thể.

II. Phân tích từ cấu tạo

“款” (kuǎn): mẫu, loại, phiên bản

“式” (shì): kiểu, hình thức, phong cách → Ghép lại: “款式” mang nghĩa là kiểu dáng hoặc mẫu mã cụ thể của một sản phẩm.

III. Loại từ

Danh từ (名词)

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu

Thường đi kèm với các danh từ như 衣服 (quần áo), 鞋子 (giày), 手机 (điện thoại), 建筑 (kiến trúc)…

IV. Cách dùng phổ biến

款式 + tính từ Ví dụ: 款式新颖 → kiểu dáng mới lạ

款式 + 的 + danh từ Ví dụ: 款式的衣服 → quần áo có kiểu dáng…

这款/那款 + danh từ Ví dụ: 这款手机 → mẫu điện thoại này

V. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
这件衣服的款式很时尚。 Zhè jiàn yīfú de kuǎnshì hěn shíshàng. Kiểu dáng của chiếc áo này rất thời trang.
你喜欢哪种款式的鞋子? Nǐ xǐhuān nǎ zhǒng kuǎnshì de xiézi? Bạn thích kiểu giày nào?
这家店的衣服款式很多。 Zhè jiā diàn de yīfú kuǎnshì hěn duō. Cửa hàng này có nhiều kiểu dáng quần áo.
这款手机的款式很新颖。 Zhè kuǎn shǒujī de kuǎnshì hěn xīnyǐng. Kiểu dáng của mẫu điện thoại này rất mới lạ.
不同品牌的款式可能会有所不同。 Bùtóng pǐnpái de kuǎnshì kěnéng huì yǒu suǒ bùtóng. Kiểu dáng của các thương hiệu khác nhau có thể khác nhau.
VI. Các cụm từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
新款式 xīn kuǎnshì kiểu dáng mới
经典款式 jīngdiǎn kuǎnshì kiểu dáng cổ điển
时尚款式 shíshàng kuǎnshì kiểu dáng thời trang
简约款式 jiǎnyuē kuǎnshì kiểu dáng tối giản
多种款式 duō zhǒng kuǎnshì nhiều kiểu dáng

I. Định nghĩa từ “款式”

Hán tự: 款式

Phiên âm: kuǎnshì

Tiếng Việt: kiểu dáng, mẫu mã, phong cách thiết kế

“款式” là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ hình thức, kiểu dáng hoặc phong cách của một sản phẩm — đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực thời trang, thiết kế sản phẩm, kiến trúc, và mua sắm. Từ này nhấn mạnh đến yếu tố hình thức bên ngoài, cách trình bày hoặc thiết kế của vật thể.

II. Phân tích từ cấu tạo

“款” (kuǎn): mẫu, loại, phiên bản

“式” (shì): kiểu, hình thức, phong cách → Ghép lại: “款式” mang nghĩa là kiểu dáng hoặc mẫu mã cụ thể của một sản phẩm.

III. Loại từ

Danh từ (名词)

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu

Thường đi kèm với các danh từ như 衣服 (quần áo), 鞋子 (giày), 手机 (điện thoại), 建筑 (kiến trúc)…

IV. Cách dùng phổ biến

款式 + tính từ Ví dụ: 款式新颖 → kiểu dáng mới lạ

款式 + 的 + danh từ Ví dụ: 款式的衣服 → quần áo có kiểu dáng…

这款/那款 + danh từ Ví dụ: 这款手机 → mẫu điện thoại này

V. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
这件衣服的款式很时尚。 Zhè jiàn yīfú de kuǎnshì hěn shíshàng. Kiểu dáng của chiếc áo này rất thời trang.
你喜欢哪种款式的鞋子? Nǐ xǐhuān nǎ zhǒng kuǎnshì de xiézi? Bạn thích kiểu giày nào?
这家店的衣服款式很多。 Zhè jiā diàn de yīfú kuǎnshì hěn duō. Cửa hàng này có nhiều kiểu dáng quần áo.
这款手机的款式很新颖。 Zhè kuǎn shǒujī de kuǎnshì hěn xīnyǐng. Kiểu dáng của mẫu điện thoại này rất mới lạ.
不同品牌的款式可能会有所不同。 Bùtóng pǐnpái de kuǎnshì kěnéng huì yǒu suǒ bùtóng. Kiểu dáng của các thương hiệu khác nhau có thể khác nhau.
VI. Các cụm từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
新款式 xīn kuǎnshì kiểu dáng mới
经典款式 jīngdiǎn kuǎnshì kiểu dáng cổ điển
时尚款式 shíshàng kuǎnshì kiểu dáng thời trang
简约款式 jiǎnyuē kuǎnshì kiểu dáng tối giản
多种款式 duō zhǒng kuǎnshì nhiều kiểu dáng

  1. Định nghĩa và ý nghĩa của từ “款式”
    款式 (kuǎnshì) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là kiểu dáng, mẫu mã, thiết kế, hoặc phong cách. Từ này được dùng để chỉ hình thức, kiểu cách, hoặc thiết kế của một sản phẩm, đặc biệt trong các lĩnh vực như thời trang, đồ dùng, hoặc hàng hóa tiêu dùng.

Nguồn gốc từ vựng:
款 (kuǎn): Ban đầu mang nghĩa “khoản”, “mục”, nhưng trong ngữ cảnh này liên quan đến “kiểu”, “mẫu”.
式 (shì): Có nghĩa “kiểu”, “phong cách”, “hình thức”.
Khi kết hợp, 款式 biểu thị kiểu dáng hoặc mẫu thiết kế cụ thể của một vật phẩm.
Ngữ cảnh sử dụng:
Thường dùng trong các tình huống liên quan đến thời trang (quần áo, giày dép), sản phẩm tiêu dùng (điện thoại, đồ gia dụng), hoặc các vật phẩm có thiết kế đặc trưng.
Phổ biến trong văn nói lẫn văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh mua sắm, quảng cáo, hoặc mô tả sản phẩm.
Mang sắc thái trung tính, tập trung vào việc mô tả hình thức bên ngoài hoặc phong cách.

  1. Loại từ
    款式 là danh từ (Noun), được sử dụng để chỉ khái niệm về kiểu dáng hoặc mẫu mã của một đối tượng. Nó không được dùng như động từ hoặc tính từ.

Danh từ: Ví dụ: 这款式的衣服 (zhè kuǎnshì de yīfu): Bộ quần áo kiểu này.

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tập nổi tiếng, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ. Đây là một công cụ hữu ích để tra cứu từ vựng, thành ngữ, ngữ pháp, và cung cấp tài liệu học tập.

Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp giải thích từ vựng bằng tiếng Trung, tiếng Anh, và đôi khi tiếng Việt hoặc các ngôn ngữ khác.
Bao gồm phiên âm Hán ngữ (Pinyin), nghĩa chi tiết, và ví dụ minh họa.
Hỗ trợ tra cứu theo Hán tự, Pinyin, hoặc nghĩa tiếng Việt.
Cung cấp bài học, bài kiểm tra, và tài liệu bổ trợ cho người học tiếng Trung.
Liên quan đến “款式”: Trong ChineMaster, từ 款式 được giải thích với nghĩa chính là “kiểu dáng”, “mẫu mã”, kèm theo các ví dụ minh họa trong các ngữ cảnh như thời trang, mua sắm, hoặc mô tả sản phẩm. Người dùng có thể tìm thấy cách phát âm chuẩn, nghĩa chi tiết, và các câu ví dụ thực tế.
Lợi ích khi sử dụng ChineMaster:
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng.
Hỗ trợ học viên từ sơ cấp đến cao cấp.
Cung cấp ví dụ thực tế và ngữ cảnh sử dụng từ vựng.

  1. Cách sử dụng “款式” trong câu
    款式 được sử dụng để chỉ kiểu dáng hoặc mẫu mã của một sản phẩm, thường trong các ngữ cảnh mua sắm, thiết kế, hoặc quảng cáo. Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến:

Mô tả kiểu dáng của một sản phẩm:
Cấu trúc: 这款式 + 的 + danh từ
Ý nghĩa: Mô tả sản phẩm có kiểu dáng hoặc mẫu mã cụ thể.
Ví dụ:
这款式的衣服很时尚 (zhè kuǎnshì de yīfu hěn shíshàng): Bộ quần áo kiểu này rất thời trang.
这款式的手机很受欢迎 (zhè kuǎnshì de shǒujī hěn shòu huānyíng): Mẫu điện thoại này rất được ưa chuộng.
So sánh các kiểu dáng:
Cấu trúc: 款式 + 比较/更 + tính từ
Ý nghĩa: So sánh mức độ của các kiểu dáng.
Ví dụ:
这款式比较简单 (zhè kuǎnshì bǐjiào jiǎndān): Kiểu dáng này tương đối đơn giản.
这款式更适合年轻人 (zhè kuǎnshì gèng shìhé niánqīngrén): Kiểu dáng này phù hợp hơn với giới trẻ.
Dùng trong ngữ cảnh lựa chọn:
Cấu trúc: 挑选/选择 + 款式
Ý nghĩa: Mô tả hành động chọn một kiểu dáng cụ thể.
Ví dụ:
我挑选了一款式新颖的包 (Wǒ tiāoxuǎn le yī kuǎnshì xīnyǐng de bāo): Tôi đã chọn một chiếc túi có kiểu dáng mới lạ.
Dùng trong câu hỏi hoặc phủ định:
Cấu trúc: 有没有 + 款式 hoặc 没有 + 这种款式
Ý nghĩa: Hỏi về sự tồn tại của một kiểu dáng hoặc phủ nhận việc có kiểu dáng đó.
Ví dụ:
这家店有没有新款式? (Zhè jiā diàn yǒu méiyǒu xīn kuǎnshì?): Cửa hàng này có mẫu mới không?
我没有找到喜欢的款式 (Wǒ méiyǒu zhǎodào xǐhuān de kuǎnshì): Tôi không tìm thấy kiểu dáng mình thích.

  1. Ví dụ minh họa (gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể minh họa cách sử dụng 款式 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1 (Mô tả thời trang):
Câu: 这款式的裙子很适合夏天穿。
Phiên âm: Zhè kuǎnshì de qúnzi hěn shìhé xiàtiān chuān.
Nghĩa: Chiếc váy kiểu này rất phù hợp để mặc vào mùa hè.
Ngữ cảnh: Nhận xét về một kiểu váy trong cửa hàng.
Ví dụ 2 (Mô tả sản phẩm tiêu dùng):
Câu: 这款式的手机有多种颜色可选。
Phiên âm: Zhè kuǎnshì de shǒujī yǒu duō zhǒng yánsè kě xuǎn.
Nghĩa: Mẫu điện thoại này có nhiều màu sắc để chọn.
Ngữ cảnh: Mô tả các tùy chọn của một sản phẩm.
Ví dụ 3 (Lựa chọn kiểu dáng):
Câu: 她在商店里挑选了一款式独特的帽子。
Phiên âm: Tā zài shāngdiàn lǐ tiāoxuǎn le yī kuǎnshì dútè de màozi.
Nghĩa: Cô ấy đã chọn một chiếc mũ có kiểu dáng độc đáo trong cửa hàng.
Ngữ cảnh: Mô tả hành động chọn mua một sản phẩm.
Ví dụ 4 (So sánh kiểu dáng):
Câu: 这款式比那个更时尚,更适合年轻人。
Phiên âm: Zhè kuǎnshì bǐ nàgè gèng shíshàng, gèng shìhé niánqīngrén.
Nghĩa: Kiểu dáng này thời trang hơn cái kia, phù hợp hơn với giới trẻ.
Ngữ cảnh: So sánh hai sản phẩm trong cửa hàng.
Ví dụ 5 (Câu hỏi về kiểu dáng):
Câu: 这家店有没有更现代的款式?
Phiên âm: Zhè jiā diàn yǒu méiyǒu gèng xiàndài de kuǎnshì?
Nghĩa: Cửa hàng này có mẫu mã hiện đại hơn không?
Ngữ cảnh: Hỏi nhân viên bán hàng về các kiểu dáng có sẵn.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng “款式”
    Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
    样式 (yàngshì): Cũng có nghĩa “kiểu dáng”, “mẫu mã”, nhưng mang tính chung chung hơn và ít phổ biến trong ngữ cảnh thời trang hoặc sản phẩm.
    Ví dụ: 这种样式的家具很常见 (Zhè zhǒng yàngshì de jiājù hěn chángjiàn): Kiểu dáng đồ nội thất này rất phổ biến.
    So sánh: 款式 thường được dùng cụ thể hơn cho các sản phẩm như quần áo, đồ dùng; 样式 mang tính tổng quát hơn.
    型号 (xínghào): Có nghĩa “mẫu”, “loại”, thường dùng cho các sản phẩm kỹ thuật hoặc thiết bị.
    Ví dụ: 这款型号的电脑很先进 (Zhè kuǎn xínghào de diànnǎo hěn xiānjìn): Mẫu máy tính này rất tiên tiến.
    So sánh: 款式 nhấn mạnh thiết kế hoặc phong cách, còn 型号 nhấn mạnh loại hoặc thông số kỹ thuật.
    Ngữ điệu:
    款式 mang sắc thái trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hoặc thảo luận về thiết kế sản phẩm.
    Trong văn nói, từ này phổ biến khi nói về thời trang hoặc sản phẩm tiêu dùng.
    Vị trí trong câu:
    款式 thường đứng sau các từ định lượng như 这 (zhè – này), 那 (nà – kia), hoặc đứng trong cấu trúc 款式的 + danh từ.
    Có thể đi với các tính từ như 新 (xīn – mới), 时尚 (shíshàng – thời trang) để mô tả đặc điểm.

款式 là gì?
Chữ Hán: 款式

Phiên âm: kuǎnshì

Loại từ: Danh từ (名词)

Tiếng Việt: kiểu dáng, mẫu mã, kiểu mẫu (trong thiết kế quần áo, đồ vật, sản phẩm…)

Từ điển tiếng Trung ChineMaster:

款式 kuǎnshì là danh từ, dùng để chỉ kiểu dáng thiết kế, mẫu mã bên ngoài của một sản phẩm như quần áo, giày dép, đồ nội thất, điện thoại, v.v. Từ này thường được dùng trong ngành thời trang, sản xuất hàng hóa, kinh doanh thương mại.

  1. Giải thích chi tiết
    a) Nghĩa gốc
    款 (kuǎn): phiên bản, mẫu mã

式 (shì): hình thức, kiểu mẫu
→ 款式 chỉ kiểu dáng, hình thức thiết kế cụ thể của một mặt hàng.

b) Phạm vi sử dụng
Thường dùng trong:

Thời trang (quần áo, giày dép, phụ kiện)

Sản phẩm công nghiệp (điện thoại, xe hơi…)

Nội thất (bàn ghế, giường tủ…)

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    多种款式 nhiều kiểu dáng 这家店有多种款式的衣服。
    款式 + 时尚 / 新颖 / 传统 Kiểu dáng + thời trang / mới lạ / truyền thống 款式时尚的连衣裙。
    款式各异 kiểu dáng đa dạng, không giống nhau 展厅里的家具款式各异。
  2. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    这款手机有三种不同的款式。
    Phiên âm: Zhè kuǎn shǒujī yǒu sān zhǒng bùtóng de kuǎnshì.
    Dịch: Mẫu điện thoại này có ba kiểu dáng khác nhau.

我喜欢这件衣服的款式,很时尚。
Phiên âm: Wǒ xǐhuān zhè jiàn yīfu de kuǎnshì, hěn shíshàng.
Dịch: Tôi thích kiểu dáng của chiếc áo này, rất thời trang.

这家店的鞋子款式新颖,质量也不错。
Phiên âm: Zhè jiā diàn de xiézi kuǎnshì xīnyǐng, zhìliàng yě búcuò.
Dịch: Giày ở cửa hàng này có kiểu dáng mới lạ, chất lượng cũng tốt.

家具的款式要与房间的风格协调。
Phiên âm: Jiājù de kuǎnshì yào yǔ fángjiān de fēnggé xiétiáo.
Dịch: Kiểu dáng của nội thất cần phải hài hòa với phong cách căn phòng.

这种款式已经过时了,现在没人穿。
Phiên âm: Zhè zhǒng kuǎnshì yǐjīng guòshí le, xiànzài méi rén chuān.
Dịch: Kiểu dáng này đã lỗi mốt rồi, bây giờ không ai mặc nữa.

我们公司每季推出新款式的产品。
Phiên âm: Wǒmen gōngsī měi jì tuīchū xīn kuǎnshì de chǎnpǐn.
Dịch: Công ty chúng tôi tung ra sản phẩm có kiểu dáng mới mỗi mùa.

  1. Từ vựng liên quan / gần nghĩa
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
    样式 yàngshì kiểu mẫu, phong cách Gần nghĩa, nhưng mang tính trang trí / cấu trúc bên ngoài nhiều hơn
    风格 fēnggé phong cách Nhấn vào tổng thể, khí chất, định hướng thiết kế
    设计 shèjì thiết kế Là hành động hoặc ý tưởng thiết kế, không phải bản thân kiểu dáng
    款 kuǎn mẫu (ngắn gọn) Thường dùng như: 新款、旧款、热款
  2. Một số cụm từ đi với “款式”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    款式新颖 kuǎnshì xīnyǐng kiểu dáng mới mẻ
    款式简单 kuǎnshì jiǎndān kiểu dáng đơn giản
    款式大方 kuǎnshì dàfāng kiểu dáng trang nhã, lịch sự
    款式各异 kuǎnshì gèyì kiểu dáng đa dạng
    款式独特 kuǎnshì dútè kiểu dáng độc đáo

款式 (kuǎnshì) là một từ chuyên dùng để chỉ kiểu dáng thiết kế, hình thức bên ngoài của một sản phẩm như quần áo, điện thoại, đồ nội thất… Việc nắm rõ cách dùng từ này rất quan trọng trong giao tiếp thương mại, ngành thời trang, sản phẩm tiêu dùng và khi bạn so sánh hoặc mô tả hàng hóa.

款式 – kuǎnshì – style; design; model – kiểu dáng, mẫu mã, phong cách thiết kế

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): dùng để chỉ kiểu dáng, thiết kế, hình thức, mẫu mã của sản phẩm, đặc biệt trong các lĩnh vực như thời trang, đồ nội thất, điện tử, đồ gia dụng, mỹ phẩm, v.v.
  2. Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    款式 là danh từ dùng để biểu thị kiểu dáng, phong cách thiết kế hoặc mẫu mã cụ thể của một sản phẩm hay vật thể có tính hình dáng và thiết kế. Đây là một thuật ngữ cực kỳ phổ biến trong ngành thương mại, thời trang, tiêu dùng, sản xuất, bán lẻ, và được sử dụng rộng rãi trong mô tả sản phẩm.

款 (kuǎn): mang nghĩa phiên bản, mẫu mã, loại mẫu cụ thể
式 (shì): mang nghĩa hình thức, kiểu mẫu, phong cách

→ Kết hợp lại 款式 có nghĩa là kiểu dáng thiết kế cụ thể của một món đồ.

  1. Ngữ cảnh thường gặp
    款式 thường dùng để mô tả:

Quần áo: 时尚款式 (kiểu dáng thời trang)

Giày dép: 新款式的皮鞋 (mẫu giày da mới)

Nội thất: 家具的款式很现代 (kiểu dáng đồ nội thất rất hiện đại)

Điện thoại, laptop: 最新款式的手机 (mẫu điện thoại đời mới nhất)

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa
    Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú phân biệt
    款式 kuǎnshì kiểu dáng, mẫu mã Nhấn mạnh hình thức bên ngoài sản phẩm
    样式 yàngshì kiểu dáng Mang nghĩa rộng, có thể chỉ phong cách văn bản, nội dung
    风格 fēnggé phong cách Nghiêng về tính cách, nghệ thuật, cá nhân
    设计 shèjì thiết kế Nhấn mạnh quá trình tạo ra hình thức
  2. Cấu trúc thường dùng với 款式
    新款式 / 旧款式 – Mẫu mới / Mẫu cũ

款式多样 – Kiểu dáng đa dạng

款式时尚 – Kiểu dáng hợp thời trang

款式简单 / 款式复杂 – Thiết kế đơn giản / phức tạp

款式新颖 – Kiểu dáng độc đáo, mới lạ

款式各异 – Mỗi mẫu một kiểu, muôn hình muôn vẻ

  1. Ví dụ mẫu câu cực kỳ chi tiết (kèm Pinyin và bản dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    这家店的衣服款式很时尚。

Zhè jiā diàn de yīfu kuǎnshì hěn shíshàng.

Quần áo của cửa hàng này có kiểu dáng rất thời trang.

Ví dụ 2:
我喜欢简约款式的家具。

Wǒ xǐhuān jiǎnyuē kuǎnshì de jiājù.

Tôi thích đồ nội thất có kiểu dáng tối giản.

Ví dụ 3:
今年流行的款式是复古风格。

Jīnnián liúxíng de kuǎnshì shì fùgǔ fēnggé.

Kiểu dáng thịnh hành năm nay là phong cách cổ điển.

Ví dụ 4:
这种手机有很多不同的款式可供选择。

Zhè zhǒng shǒujī yǒu hěn duō bùtóng de kuǎnshì kě gōng xuǎnzé.

Mẫu điện thoại này có rất nhiều kiểu dáng khác nhau để lựa chọn.

Ví dụ 5:
老板让我设计几种新款式的鞋子。

Lǎobǎn ràng wǒ shèjì jǐ zhǒng xīn kuǎnshì de xiézi.

Sếp yêu cầu tôi thiết kế vài mẫu giày kiểu dáng mới.

Ví dụ 6:
这些款式虽然漂亮,但不太实用。

Zhèxiē kuǎnshì suīrán piàoliang, dàn bù tài shíyòng.

Những mẫu này tuy đẹp nhưng không thực tế lắm.

Ví dụ 7:
我在淘宝上买了一件新款式的外套。

Wǒ zài Táobǎo shàng mǎi le yí jiàn xīn kuǎnshì de wàitào.

Tôi đã mua một chiếc áo khoác kiểu mới trên Taobao.

Ví dụ 8:
我不喜欢这种老气的款式。

Wǒ bù xǐhuān zhè zhǒng lǎoqì de kuǎnshì.

Tôi không thích kiểu dáng trông già dặn như thế này.

Ví dụ 9:
每一季都有新款式推出。

Měi yī jì dōu yǒu xīn kuǎnshì tuīchū.

Mỗi mùa đều có mẫu mã mới được tung ra.

Ví dụ 10:
这双鞋的款式既经典又时尚。

Zhè shuāng xié de kuǎnshì jì jīngdiǎn yòu shíshàng.

Kiểu dáng đôi giày này vừa cổ điển lại vừa thời trang.

  1. Từ vựng mở rộng liên quan đến 款式
    Hán tự Pinyin English Tiếng Việt
    新款 xīnkuǎn new model mẫu mới
    旧款 jiùkuǎn old model mẫu cũ
    样式 yàngshì style, pattern mẫu mã, kiểu
    设计 shèjì design thiết kế
    造型 zàoxíng modeling, shape hình dáng
    风格 fēnggé style phong cách
    款型 kuǎnxíng style and shape kiểu dáng và hình dạng

I. 挑选 là gì?
Tiếng Trung: 挑选

Phiên âm: tiāoxuǎn

Tiếng Việt: chọn lựa, tuyển chọn, chọn ra

II. Giải nghĩa chi tiết

  1. Định nghĩa
    挑选 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa lựa chọn cẩn thận từ nhiều đối tượng, dựa trên tiêu chuẩn nhất định. So với các từ như “选择 (xuǎnzé)”, từ 挑选 nhấn mạnh hơn vào quá trình so sánh, cân nhắc, lựa kỹ càng.

Thường dùng trong các tình huống như: chọn nhân viên, chọn quà tặng, chọn sản phẩm, chọn người mẫu, chọn nguyên liệu, v.v.

III. Loại từ
Động từ (动词): Chỉ hành động chọn ra một hoặc một vài thứ trong nhiều lựa chọn có sẵn, thường có sự so sánh và cân nhắc kỹ.

IV. So sánh với các từ “chọn” khác
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
选择 xuǎnzé chọn lựa Từ thông thường, dùng phổ biến, không nhấn mạnh sự kỹ càng
挑选 tiāoxuǎn chọn lọc kỹ Nhấn mạnh quá trình chọn lọc tỉ mỉ
挑 tiāo chọn (khẩu ngữ) Gọn, thường dùng trong văn nói, suồng sã
筛选 shāixuǎn sàng lọc Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xử lý dữ liệu

V. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp

  1. Chủ ngữ + 挑选 + Tân ngữ
    Ví dụ:

他在市场上挑选水果。
(Tā zài shìchǎng shàng tiāoxuǎn shuǐguǒ)
→ Anh ấy đang chọn hoa quả ở chợ.

老板亲自挑选了三名优秀员工。
(Lǎobǎn qīnzì tiāoxuǎn le sān míng yōuxiù yuángōng)
→ Ông chủ đích thân chọn ra ba nhân viên xuất sắc.

  1. 为 + người + 挑选 + vật
    Ví dụ:

我帮你挑选一件合适的礼物。
(Wǒ bāng nǐ tiāoxuǎn yí jiàn héshì de lǐwù)
→ Tôi sẽ giúp bạn chọn một món quà phù hợp.

她正在为婚礼挑选婚纱。
(Tā zhèngzài wèi hūnlǐ tiāoxuǎn hūnshā)
→ Cô ấy đang chọn váy cưới cho lễ cưới.

  1. 被动: 被 + 挑选 + (作/为)…
    Ví dụ:

他被挑选为代表中国的选手。
(Tā bèi tiāoxuǎn wéi dàibiǎo Zhōngguó de xuǎnshǒu)
→ Anh ấy được chọn làm vận động viên đại diện cho Trung Quốc.

这些材料是精心挑选出来的。
(Zhèxiē cáiliào shì jīngxīn tiāoxuǎn chūlái de)
→ Những nguyên liệu này đã được chọn lọc kỹ lưỡng.

VI. Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa
我花了一个小时来挑选这双鞋。
(Wǒ huā le yí gè xiǎoshí lái tiāoxuǎn zhè shuāng xié)
→ Tôi mất một tiếng đồng hồ để chọn đôi giày này.

请你从中挑选一个最喜欢的。
(Qǐng nǐ cóng zhōng tiāoxuǎn yí gè zuì xǐhuān de)
→ Bạn hãy chọn ra một cái mà bạn thích nhất trong số đó.

为了这次展览,他们挑选了很多高质量的作品。
(Wèile zhè cì zhǎnlǎn, tāmen tiāoxuǎn le hěn duō gāo zhìliàng de zuòpǐn)
→ Để chuẩn bị cho triển lãm lần này, họ đã chọn nhiều tác phẩm chất lượng cao.

公司正在挑选合适的人才。
(Gōngsī zhèngzài tiāoxuǎn héshì de réncái)
→ Công ty đang tuyển chọn nhân tài phù hợp.

VII. Cụm từ và thành ngữ có chứa 挑选
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
精心挑选 jīngxīn tiāoxuǎn chọn lọc kỹ lưỡng
严格挑选 yángé tiāoxuǎn sàng lọc nghiêm ngặt
挑选人才 tiāoxuǎn réncái chọn lựa nhân tài
挑选礼物 tiāoxuǎn lǐwù chọn quà tặng
被挑选出来 bèi tiāoxuǎn chūlái được chọn ra

VIII. So sánh cụ thể giữa 挑选 và 选择
Tiêu chí 挑选 (tiāoxuǎn) 选择 (xuǎnzé)
Nghĩa Chọn lọc kỹ càng Chọn (nói chung)
Mức độ kỹ lưỡng Cao Trung bình
Sắc thái Mang tính cẩn thận, kỹ lưỡng Thông dụng, chung chung
Ví dụ 挑选食材 (chọn nguyên liệu nấu ăn kỹ càng) 选择职业 (chọn nghề nghiệp)

挑选 (tiāoxuǎn) là một từ diễn tả hành động lựa chọn một cách kỹ lưỡng, thường dùng trong tình huống cần cân nhắc, so sánh, hoặc yêu cầu chất lượng cao.

Là từ thường thấy trong các ngữ cảnh như chọn sản phẩm, chọn người, chọn quà, chọn tác phẩm.

Nên sử dụng 挑选 thay vì 选择 khi muốn nhấn mạnh quá trình chọn kỹ, chọn lọc.

  1. 款式 là gì?
    款式 (kuǎnshì) nghĩa chính trong tiếng Việt:

Kiểu dáng, mẫu mã, phong cách thiết kế.

Chỉ hình thức, thiết kế, dạng thức đặc trưng của sản phẩm (quần áo, giày dép, đồ nội thất, sản phẩm công nghiệp…).

  1. Phiên âm và âm Hán Việt
    Phiên âm: kuǎnshì

Hán Việt: khoản thức

Nghĩa tiếng Việt phổ biến: kiểu dáng, mẫu mã, kiểu loại, thiết kế.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)

Dùng để chỉ hình thức thiết kế, dạng kiểu của sản phẩm.

  1. Giải thích chi tiết
    款式 thường dùng để miêu tả:

Kiểu dáng, phong cách thiết kế của một món đồ.

Phân loại sản phẩm theo hình thức bên ngoài, không nhất thiết nói về chất liệu hay màu sắc mà nhấn mạnh hình thức, dáng vẻ tổng thể.

Áp dụng rộng rãi cho thời trang, đồ dùng gia đình, sản phẩm công nghiệp….

4.1. Thành phần chữ Hán
款 (kuǎn): ban đầu nghĩa là khoản (mục, hạng mục, phong cách).

式 (shì): kiểu, dạng, mẫu, phong cách.

Kết hợp nghĩa: kiểu dạng, phong cách thiết kế.

4.2. Nghĩa chính
Kiểu dáng thiết kế của sản phẩm.

Hình thức, mẫu mã.

Phong cách thiết kế.

  1. Trong từ điển ChineMaster
    款式 (kuǎnshì)

名词

解释:商品的样式和设计,多指衣服、鞋子、家具等的外形设计。

英文翻译:style; design; pattern; model.

例子:这款式很好看。

  1. Nghĩa tiếng Việt tóm tắt
    Kiểu dáng

Mẫu mã

Phong cách thiết kế

Kiểu loại

  1. Các lĩnh vực ứng dụng
    Thời trang: quần áo, giày dép

Nội thất: ghế, bàn, giường

Công nghiệp: xe hơi, điện thoại, sản phẩm điện tử

Mỹ phẩm, phụ kiện…

  1. Các cấu trúc thường dùng
    款式 + tính từ

新款式 (kiểu mới)

旧款式 (kiểu cũ)

简单款式 (kiểu đơn giản)

款式 + đẹp/xấu/đa dạng

款式好看 (kiểu dáng đẹp)

款式多样 (kiểu dáng đa dạng)

有…的款式

有多种款式 (có nhiều kiểu dáng)

  1. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ 1
    这件衣服的款式很新颖。

zhè jiàn yīfu de kuǎnshì hěn xīnyǐng.

Kiểu dáng của chiếc áo này rất mới lạ.

Giải thích:
Nhấn mạnh thiết kế độc đáo.

Ví dụ 2
我喜欢简单的款式。

wǒ xǐhuan jiǎndān de kuǎnshì.

Tôi thích kiểu dáng đơn giản.

Giải thích:
Thể hiện sở thích về phong cách.

Ví dụ 3
这种鞋子有很多款式。

zhè zhǒng xiézi yǒu hěn duō kuǎnshì.

Loại giày này có nhiều kiểu dáng.

Giải thích:
Đa dạng mẫu mã.

Ví dụ 4
他们推出了新款式的家具。

tāmen tuīchū le xīn kuǎnshì de jiājù.

Họ đã ra mắt đồ nội thất kiểu mới.

Giải thích:
Ra mắt thiết kế mới.

Ví dụ 5
这款式不太流行了。

zhè kuǎnshì bú tài liúxíng le.

Kiểu dáng này không còn thịnh hành nữa.

Giải thích:
Miêu tả độ phổ biến.

Ví dụ 6
这家店的衣服款式很多样。

zhè jiā diàn de yīfu kuǎnshì hěn duōyàng.

Quần áo ở cửa hàng này có kiểu dáng rất đa dạng.

Giải thích:
Khen sự phong phú.

Ví dụ 7
你想要哪种款式的手机?

nǐ xiǎng yào nǎ zhǒng kuǎnshì de shǒujī?

Bạn muốn loại điện thoại kiểu dáng nào?

Giải thích:
Hỏi nhu cầu chọn kiểu.

Ví dụ 8
我们需要设计新的款式。

wǒmen xūyào shèjì xīn de kuǎnshì.

Chúng tôi cần thiết kế kiểu mới.

Giải thích:
Nói về phát triển sản phẩm.

Ví dụ 9
这些款式都很适合年轻人。

zhèxiē kuǎnshì dōu hěn shìhé niánqīngrén.

Những kiểu dáng này rất hợp với giới trẻ.

Giải thích:
Nhấn mạnh đối tượng khách hàng.

Ví dụ 10
他专门负责挑选衣服的款式。

tā zhuānmén fùzé tiāoxuǎn yīfu de kuǎnshì.

Anh ấy chuyên phụ trách chọn kiểu dáng quần áo.

Giải thích:
Nói về công việc liên quan đến thiết kế/thời trang.

  1. Các cụm từ mở rộng
    新款式 (kiểu mới)

旧款式 (kiểu cũ)

简单款式 (kiểu đơn giản)

复杂款式 (kiểu phức tạp)

款式多样 (đa dạng kiểu dáng)

款式新颖 (kiểu dáng mới lạ)

款式流行 (kiểu dáng thịnh hành)

  1. Nghĩa tiếng Việt tóm tắt
    款式 (kuǎnshì) nghĩa là:

Kiểu dáng

Mẫu mã

Kiểu loại

Phong cách thiết kế

Chức năng:

Mô tả hình thức, thiết kế sản phẩm.

Nhấn mạnh sự phân loại theo kiểu dáng.

Dùng rộng rãi trong thời trang, nội thất, công nghiệp.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 款式

  1. Nghĩa tiếng Việt của 款式
    款式 mang nghĩa:

Kiểu dáng, mẫu mã, mẫu thiết kế, phong cách

Thường dùng để mô tả hình dạng, thiết kế, mẫu mã bên ngoài của sản phẩm, đặc biệt trong các ngành như thời trang, giày dép, đồng hồ, điện thoại, nội thất, ô tô…

  1. Phiên âm và âm Hán Việt
    Phiên âm (Pinyin): kuǎnshì

Âm Hán Việt: khoản thức

Thanh điệu: kuǎn (3) + shì (4)

  1. Loại từ trong tiếng Trung
    Danh từ (名词): dùng để chỉ hình dáng, mẫu mã của sản phẩm hoặc hàng hóa.
  2. Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    款式(名词):商品在外观设计上的表现形式,包括形状、结构、风格等,常用于衣服、家具、产品等的分类描述。

Dịch nghĩa:
款式 (danh từ): Là hình thức thể hiện của sản phẩm về mặt thiết kế bên ngoài, bao gồm hình dáng, cấu trúc, phong cách… thường được sử dụng để phân loại và mô tả quần áo, nội thất, điện tử, giày dép, đồng hồ…

  1. Các tình huống sử dụng từ 款式
    Dùng trong mua sắm (chọn kiểu dáng sản phẩm)

Dùng trong thiết kế thời trang

Dùng trong tiếp thị – thương mại (giới thiệu mẫu mã mới)

Dùng trong mô tả sở thích, phong cách cá nhân

Ví dụ chi tiết có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
Ví dụ 1:
这件衣服的款式很简单,但很大方。
Zhè jiàn yīfu de kuǎnshì hěn jiǎndān, dàn hěn dàfāng.
→ Kiểu dáng của chiếc áo này rất đơn giản nhưng thanh lịch.

Ví dụ 2:
我们店有各种款式的包包供你挑选。
Wǒmen diàn yǒu gèzhǒng kuǎnshì de bāobāo gōng nǐ tiāoxuǎn.
→ Cửa hàng chúng tôi có nhiều mẫu túi xách khác nhau cho bạn lựa chọn.

Ví dụ 3:
这款手机不仅功能强大,而且款式也很时尚。
Zhè kuǎn shǒujī bùjǐn gōngnéng qiángdà, érqiě kuǎnshì yě hěn shíshàng.
→ Chiếc điện thoại này không chỉ tính năng mạnh mà kiểu dáng cũng rất thời trang.

Ví dụ 4:
每年春夏季都会流行不同的款式。
Měinián chūn xià jì dōuhuì liúxíng bùtóng de kuǎnshì.
→ Mỗi năm vào mùa xuân hè lại thịnh hành các kiểu dáng khác nhau.

Ví dụ 5:
这双鞋子的款式太老了,不适合年轻人。
Zhè shuāng xiézi de kuǎnshì tài lǎo le, bù shìhé niánqīngrén.
→ Mẫu giày này quá lỗi thời, không phù hợp với giới trẻ.

Các cụm từ cố định thường gặp với 款式
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
款式新颖 kuǎnshì xīnyǐng Kiểu dáng mới lạ, độc đáo
款式多样 kuǎnshì duōyàng Kiểu dáng đa dạng
款式简单 kuǎnshì jiǎndān Kiểu dáng đơn giản
款式大方 kuǎnshì dàfāng Kiểu dáng thanh lịch, nhã nhặn
款式时尚 kuǎnshì shíshàng Kiểu dáng hợp thời trang
款式老旧 kuǎnshì lǎojiù Kiểu dáng lỗi thời, cũ kỹ

So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Khác biệt với 款式
样式 Hình dạng, mẫu mã Gần nghĩa, nhưng ít dùng cho thời trang
造型 Tạo hình Thường dùng trong thiết kế nghệ thuật, mỹ thuật
风格 Phong cách Nhấn mạnh gu thẩm mỹ, cá tính chứ không phải mẫu mã cụ thể

  1. 款式 /kuǎnshì/ là gì?
    Định nghĩa:
    款式 là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Kiểu dáng,

Mẫu mã,

Phong cách thiết kế,

Dùng để chỉ hình thức bên ngoài của sản phẩm như quần áo, giày dép, đồ dùng, sản phẩm tiêu dùng, đồ nội thất, v.v.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
    → Chỉ kiểu dáng, mẫu thiết kế, hình dạng sản phẩm cụ thể.
  2. Giải thích chi tiết theo Từ điển ChineMaster
    “款” trong từ này mang ý nghĩa là kiểu loại, phiên bản (như trong 产品款号: mã mẫu sản phẩm).

“式” nghĩa là hình thức, phong cách, kiểu mẫu.

→ “款式” kết hợp lại mang nghĩa là kiểu dáng, hình dạng, mẫu mã thiết kế cụ thể của một sản phẩm.

Phạm vi sử dụng:
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực thời trang, bán lẻ, thiết kế sản phẩm, đồ nội thất, điện tử tiêu dùng, v.v.

  1. Cách dùng phổ biến trong câu
    a) Dùng sau các danh từ về sản phẩm:
    产品 + 款式
    (kiểu dáng của sản phẩm)

Ví dụ:

这款衣服的款式很新颖。
(Kiểu dáng của bộ quần áo này rất mới lạ.)

b) Dùng với các động từ như:
有、换、喜欢、选择、设计、推出、对比

  1. Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    这家店的衣服款式很多。

Zhè jiā diàn de yīfu kuǎnshì hěn duō.

Cửa hàng này có rất nhiều kiểu dáng quần áo.

Ví dụ 2:
我喜欢简约风格的款式。

Wǒ xǐhuan jiǎnyuē fēnggé de kuǎnshì.

Tôi thích kiểu dáng phong cách đơn giản.

Ví dụ 3:
今年流行的款式是宽松的外套。

Jīnnián liúxíng de kuǎnshì shì kuānsōng de wàitào.

Kiểu dáng thịnh hành năm nay là áo khoác rộng.

Ví dụ 4:
她在挑选婚纱的款式时很犹豫。

Tā zài tiāoxuǎn hūnshā de kuǎnshì shí hěn yóuyù.

Cô ấy rất do dự khi chọn kiểu dáng váy cưới.

Ví dụ 5:
我们的新产品有三种款式可以选择。

Wǒmen de xīn chǎnpǐn yǒu sān zhǒng kuǎnshì kěyǐ xuǎnzé.

Sản phẩm mới của chúng tôi có ba kiểu dáng để lựa chọn.

  1. Các cụm từ thường đi với “款式”
    Cụm từ tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
    衣服款式 Kiểu dáng quần áo
    家具款式 Kiểu dáng đồ nội thất
    手机款式 Mẫu điện thoại
    款式多样 Đa dạng kiểu dáng
    款式新颖 Kiểu dáng mới lạ
    改变款式 Thay đổi kiểu dáng
    选择款式 Chọn mẫu mã
  2. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa So sánh với 款式
    样式 (yàngshì) Dáng vẻ, kiểu dáng Rất gần nghĩa, dùng nhiều trong văn viết kỹ thuật
    风格 (fēnggé) Phong cách Dùng để nói đến cá tính/thẩm mỹ trừu tượng hơn
    型号 (xínghào) Mã hiệu, model Dùng cho phân biệt kỹ thuật sản phẩm (số, ký hiệu)
    款 (kuǎn) Phiên bản, dòng sản phẩm Dạng rút gọn, thường gặp trong tên gọi thương mại
  3. Mở rộng ngữ cảnh sử dụng
    Trong thời trang:
    商店里的衣服不仅款式时尚,而且质量也很好。
    (Quần áo trong cửa hàng không chỉ thời trang mà chất lượng cũng tốt.)

Trong quảng cáo:
我们这款手机有多种款式和颜色供您选择。
(Điện thoại của chúng tôi có nhiều kiểu dáng và màu sắc cho bạn lựa chọn.)

Trong thiết kế nội thất:
这种沙发的款式很适合现代家居风格。
(Kiểu dáng của loại sofa này rất hợp với phong cách nhà hiện đại.)

款式 (kuǎnshì) là một danh từ cực kỳ phổ biến trong lĩnh vực thời trang, sản phẩm tiêu dùng, thiết kế, dùng để miêu tả kiểu dáng, mẫu mã bên ngoài của sản phẩm. Từ này giúp bạn diễn đạt chính xác khi mua sắm, lựa chọn, miêu tả thiết kế hoặc tư vấn sản phẩm.

Từ vựng tiếng Trung: 款式
Phiên âm: kuǎnshì
Loại từ: Danh từ

  1. 【Định nghĩa chi tiết – Từ điển tiếng Trung ChineMaster】
    款式 (kuǎnshì) là danh từ, mang nghĩa là kiểu dáng, mẫu mã, phong cách thiết kế (thường dùng cho quần áo, giày dép, đồ dùng, sản phẩm tiêu dùng, nội thất…).

Đây là từ chuyên dùng trong thời trang, thương mại, thiết kế sản phẩm, dùng để chỉ dạng hình thể, mẫu thiết kế cụ thể của một sản phẩm nào đó, thường được kết hợp với từ như 衣服 (yīfu – quần áo), 鞋子 (xiézi – giày), 家具 (jiājù – đồ nội thất)…

  1. 【Tính chất ngữ pháp】
    Là danh từ đếm được, có thể dùng với lượng từ như:

一种款式 (một kiểu dáng)

各种款式 (các loại kiểu dáng)

Thường dùng với các động từ:

有 (có)

提供 (cung cấp)

设计 (thiết kế)

选择 (lựa chọn)

喜欢 (thích)

  1. 【Ví dụ minh họa chi tiết】
    Ví dụ 1:
    这件衣服的款式很新颖。
    Zhè jiàn yīfu de kuǎnshì hěn xīnyǐng.
    Kiểu dáng của bộ quần áo này rất mới lạ.

Ví dụ 2:
我们有多种款式可供选择。
Wǒmen yǒu duō zhǒng kuǎnshì kě gōng xuǎnzé.
Chúng tôi có nhiều mẫu mã để quý khách lựa chọn.

Ví dụ 3:
这双鞋的款式很流行。
Zhè shuāng xié de kuǎnshì hěn liúxíng.
Kiểu dáng của đôi giày này rất thịnh hành.

Ví dụ 4:
你喜欢哪种款式的裙子?
Nǐ xǐhuān nǎ zhǒng kuǎnshì de qúnzi?
Bạn thích kiểu váy nào?

Ví dụ 5:
这款手机的款式非常简约时尚。
Zhè kuǎn shǒujī de kuǎnshì fēicháng jiǎnyuē shíshàng.
Kiểu dáng của mẫu điện thoại này rất đơn giản và thời trang.

Ví dụ 6:
我们公司每季度都会推出新的款式。
Wǒmen gōngsī měi jìdù dōu huì tuīchū xīn de kuǎnshì.
Công ty chúng tôi mỗi quý đều sẽ cho ra mắt mẫu mã mới.

Ví dụ 7:
这些家具的款式比较传统。
Zhèxiē jiājù de kuǎnshì bǐjiào chuántǒng.
Kiểu dáng của những món đồ nội thất này khá truyền thống.

Ví dụ 8:
我们正在设计一系列新的服装款式。
Wǒmen zhèngzài shèjì yí xìliè xīn de fúzhuāng kuǎnshì.
Chúng tôi đang thiết kế một loạt kiểu dáng quần áo mới.

Ví dụ 9:
这个品牌的款式多样,质量也不错。
Zhège pǐnpái de kuǎnshì duōyàng, zhìliàng yě búcuò.
Mẫu mã của thương hiệu này rất đa dạng, chất lượng cũng tốt.

Ví dụ 10:
他买了一件老款式的大衣。
Tā mǎi le yí jiàn lǎo kuǎnshì de dàyī.
Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác kiểu cũ.

  1. 【Tổng kết】
    Thuộc tính Nội dung
    Từ tiếng Trung 款式
    Phiên âm kuǎnshì
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa tiếng Việt Kiểu dáng, mẫu mã, thiết kế
    Dùng để miêu tả Hình thức bên ngoài của quần áo, giày dép, sản phẩm, đồ dùng…
    Ngữ cảnh Thời trang, thương mại, tiêu dùng, quảng cáo
  2. 【Một số cụm từ cố định với 款式】
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    新款式 Mẫu mã mới
    老款式 Kiểu dáng cũ
    款式多样 Kiểu dáng đa dạng
    款式新颖 Kiểu dáng mới lạ
    款式时尚 Mẫu mã thời thượng
    款式传统 Kiểu dáng truyền thống
    款式简约 Thiết kế tối giản

款式 là gì?

  1. Định nghĩa
    款式 là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Kiểu dáng, mẫu mã, phong cách thiết kế của các sản phẩm như quần áo, giày dép, đồ nội thất, sản phẩm công nghiệp, v.v.

Từ này dùng để chỉ hình thức bên ngoài hoặc cách thiết kế của một món đồ, có thể bao gồm cả yếu tố thời trang, hình dạng, thiết kế sáng tạo hoặc kiểu mẫu đặc trưng.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 款式

Phiên âm: kuǎnshì

Hán Việt: khoản thức

Loại từ: danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: kiểu dáng, mẫu mã, thiết kế, hình dạng

  1. Ý nghĩa chi tiết
    款 (kuǎn): hạng mục, phiên bản, kiểu

式 (shì): hình thức, kiểu mẫu, phong cách

Kết hợp lại: 款式 thường chỉ kiểu dáng bên ngoài của sản phẩm (trang phục, đồ gia dụng, xe cộ, đồ điện tử…).
Có thể dịch sang tiếng Anh là: style, model, design, version, type.

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    这款衣服的款式很时尚。
    Phiên âm: Zhè kuǎn yīfu de kuǎnshì hěn shíshàng.
    Dịch: Kiểu dáng của bộ quần áo này rất thời trang.

我喜欢简约的款式,不喜欢太复杂的设计。
Phiên âm: Wǒ xǐhuān jiǎnyuē de kuǎnshì, bù xǐhuān tài fùzá de shèjì.
Dịch: Tôi thích kiểu dáng đơn giản, không thích thiết kế quá phức tạp.

手机有很多种款式可以选择。
Phiên âm: Shǒujī yǒu hěn duō zhǒng kuǎnshì kěyǐ xuǎnzé.
Dịch: Có rất nhiều kiểu mẫu điện thoại để lựa chọn.

这个沙发的款式比较传统。
Phiên âm: Zhège shāfā de kuǎnshì bǐjiào chuántǒng.
Dịch: Kiểu dáng của chiếc ghế sofa này khá truyền thống.

新款式的鞋子刚上市,卖得很好。
Phiên âm: Xīn kuǎnshì de xiézi gāng shàngshì, mài de hěn hǎo.
Dịch: Mẫu giày mới vừa ra mắt đã bán rất chạy.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 款式
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    新款式 xīn kuǎnshì Mẫu mới, kiểu dáng mới
    老款式 lǎo kuǎnshì Mẫu cũ, kiểu dáng cũ
    款式多样 kuǎnshì duōyàng Kiểu dáng đa dạng
    款式简单 kuǎnshì jiǎndān Kiểu dáng đơn giản
    款式独特 kuǎnshì dútè Kiểu dáng độc đáo
    款式新颖 kuǎnshì xīnyǐng Kiểu dáng mới lạ, sáng tạo
  2. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 款式
    样式 yàngshì Kiểu mẫu, phong cách Gần nghĩa, nhưng ít dùng trong thương mại
    风格 fēnggé Phong cách Nhấn mạnh đến gu thẩm mỹ, cá tính
    模型 móxíng Mô hình Thường dùng trong kỹ thuật, đồ chơi mô hình
  3. Cách dùng trong thực tế
    Trong ngành thời trang: 款式 dùng để phân biệt các mẫu áo/quần/giày mới.

Trong ngành bán lẻ: dùng để giới thiệu mẫu mã hàng hóa.

Trong quảng cáo sản phẩm: nhấn mạnh sự đa dạng, hiện đại, độc đáo của kiểu dáng.

Hạng mục Nội dung
Từ vựng 款式 (kuǎnshì) – danh từ
Nghĩa chính Kiểu dáng, mẫu mã, thiết kế, phiên bản sản phẩm
Thường dùng với Quần áo, giày dép, điện thoại, nội thất, xe, v.v.
Sắc thái Thương mại, tiêu dùng, thời trang, sản phẩm thiết kế

  1. 款式 là gì?
    款式 (kuǎnshì) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, dùng để chỉ:

Kiểu dáng, mẫu mã, phong cách thiết kế của một sản phẩm, đặc biệt là trong lĩnh vực thời trang, nội thất, đồ gia dụng, đồ trang sức, xe cộ, sản phẩm tiêu dùng…

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
    → Dùng để miêu tả hình thức, thiết kế bên ngoài, kiểu dáng của một đồ vật.
  2. Giải thích chi tiết về từ “款式”
    A. Nghĩa chính
    “款式” là từ chỉ kiểu dáng, dạng mẫu thiết kế cụ thể của một sản phẩm, thường đi kèm với các danh từ như:

衣服 (quần áo)

鞋子 (giày)

包包 (túi xách)

家具 (đồ nội thất)

手表 (đồng hồ)

手机 (điện thoại)

B. Sử dụng phổ biến trong lĩnh vực nào?
Thời trang: 款式新颖 (kiểu dáng mới lạ), 款式大方 (kiểu dáng thanh lịch)

Sản phẩm tiêu dùng: 手机款式、汽车款式

Quảng cáo & thương mại: 新款式上市 (mẫu mới ra mắt), 款式多样 (đa dạng kiểu dáng)

C. Sắc thái biểu đạt
Mang tính mô tả khách quan kiểu dáng, hình thức bề ngoài.

Thường đi kèm với từ thể hiện sự đánh giá như: 新颖、大方、流行、时尚、经典、独特…

  1. Một số cụm từ cố định với “款式”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    新款式 xīn kuǎnshì mẫu mới
    旧款式 jiù kuǎnshì mẫu cũ
    款式多样 kuǎnshì duōyàng đa dạng kiểu dáng
    款式独特 kuǎnshì dútè kiểu dáng độc đáo
    款式时尚 kuǎnshì shíshàng kiểu dáng thời thượng
    款式简约 kuǎnshì jiǎnyuē kiểu dáng tối giản
  2. Cấu trúc câu thường gặp
    Cấu trúc Giải thích
    商品 + 款式 + tính từ Miêu tả kiểu dáng của sản phẩm
    款式 + 多/少/新/旧/独特 Mức độ/đặc điểm của kiểu dáng
    款式 + rất được ưa chuộng Nêu sự phổ biến
  3. Ví dụ cụ thể (Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    这家店的衣服款式很新颖。
    Zhè jiā diàn de yīfú kuǎnshì hěn xīnyǐng.
    Kiểu dáng quần áo của cửa hàng này rất mới lạ.

Ví dụ 2:
这种鞋子有很多不同的款式。
Zhè zhǒng xiézi yǒu hěn duō bùtóng de kuǎnshì.
Loại giày này có nhiều kiểu dáng khác nhau.

Ví dụ 3:
我们新推出了三款不同风格的家具款式。
Wǒmen xīn tuīchū le sān kuǎn bùtóng fēnggé de jiājù kuǎnshì.
Chúng tôi vừa cho ra mắt ba kiểu dáng đồ nội thất với phong cách khác nhau.

Ví dụ 4:
这款手机的款式简洁大方,深受欢迎。
Zhè kuǎn shǒujī de kuǎnshì jiǎnjié dàfāng, shēn shòu huānyíng.
Kiểu dáng của chiếc điện thoại này đơn giản, thanh lịch, rất được ưa chuộng.

Ví dụ 5:
你喜欢哪种款式的连衣裙?
Nǐ xǐhuān nǎ zhǒng kuǎnshì de liányīqún?
Bạn thích kiểu dáng váy liền thân nào?

Ví dụ 6:
这些眼镜的款式都很时尚。
Zhèxiē yǎnjìng de kuǎnshì dōu hěn shíshàng.
Kiểu dáng kính mắt này đều rất thời trang.

Ví dụ 7:
我想换个新款式的发型。
Wǒ xiǎng huàn gè xīn kuǎnshì de fàxíng.
Tôi muốn đổi sang một kiểu tóc mới.

Ví dụ 8:
这款包的款式非常适合年轻女性。
Zhè kuǎn bāo de kuǎnshì fēicháng shìhé niánqīng nǚxìng.
Kiểu dáng túi xách này rất phù hợp với phụ nữ trẻ.

Ví dụ 9:
旧款式虽然便宜,但不太流行了。
Jiù kuǎnshì suīrán piányi, dàn bú tài liúxíng le.
Mẫu cũ tuy rẻ nhưng không còn thịnh hành nữa.

Ví dụ 10:
设计师不断尝试新的款式与风格。
Shèjìshī búduàn chángshì xīn de kuǎnshì yǔ fēnggé.
Nhà thiết kế liên tục thử nghiệm kiểu dáng và phong cách mới.

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    样式 yàngshì mẫu mã, phong cách Tương tự “款式” nhưng dùng rộng hơn, bao gồm cả hình thức trình bày
    风格 fēnggé phong cách Nhấn mạnh cảm xúc, nghệ thuật, cá tính
    类型 lèixíng loại hình, kiểu loại Nhấn mạnh phân loại theo tính năng, không theo thiết kế
  2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
    Từ điển tiếng Trung ChineMaster là bộ từ điển chuyên sâu do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ nghiên cứu và biên soạn, dùng làm giáo trình chính thức tại hệ thống đào tạo tiếng Trung:

Trung tâm ChineMaster Education

Các khóa luyện thi HSK

Khóa đào tạo biên – phiên dịch tiếng Trung ứng dụng

Tính năng nổi bật:
Giải nghĩa cực kỳ chi tiết mỗi từ vựng theo từng lớp nghĩa, sắc thái ngữ pháp, cấu trúc.

Tích hợp ví dụ thực tế, có phiên âm chuẩn và bản dịch sát nghĩa tiếng Việt.

Giúp học viên ứng dụng chính xác từ vựng vào giao tiếp, viết luận, dịch thuật chuyên nghiệp.

  1. Tổng kết từ vựng “款式”
    Hạng mục Thông tin
    Từ vựng 款式 (kuǎnshì)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa chính Kiểu dáng, mẫu mã, phong cách thiết kế
    Ngữ cảnh sử dụng Thời trang, tiêu dùng, sản phẩm, nội thất, quảng cáo
    Cấu trúc đi kèm 新款式、旧款式、款式时尚、款式多样…
    So sánh với 样式、风格、类型
    Ví dụ minh họa 10 câu chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa
  2. 款式 là gì?
    Chữ Hán: 款式

Pinyin: kuǎnshì

Loại từ: Danh từ

Nghĩa tiếng Việt: Kiểu dáng, mẫu mã, phong cách thiết kế

  1. Giải thích chi tiết
    a. Nghĩa cơ bản
    款式 là từ dùng để chỉ kiểu dáng, mẫu mã, phong cách thiết kế của quần áo, giày dép, đồ nội thất, sản phẩm công nghiệp, hàng tiêu dùng,…

→ Được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực: thời trang, tiêu dùng, thiết kế, mua bán sản phẩm, thương mại.

b. Đặc điểm ngữ pháp
Là danh từ

Có thể đi với các lượng từ như: 一种 (một kiểu), 几款 (vài mẫu), 各种 (các loại), 新款 (mẫu mới), 旧款 (mẫu cũ)

Thường đi kèm với: 衣服 (quần áo), 鞋子 (giày), 手机 (điện thoại), 沙发 (sofa)…

c. Phân biệt với từ tương tự
Từ vựng Pinyin Nghĩa Khác biệt so với 款式
样式 yàngshì Hình dạng, mẫu mã Gần nghĩa nhưng thường dùng trong thiết kế chung
设计 shèjì Thiết kế Chỉ hành động hoặc kết quả thiết kế
模型 móxíng Mô hình, bản mẫu Nhấn mạnh bản dựng, mô phỏng kỹ thuật

  1. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    这种衣服的款式很新颖。
    Zhè zhǒng yīfu de kuǎnshì hěn xīnyǐng.
    → Kiểu dáng của loại quần áo này rất mới lạ.

Ví dụ 2:
这款手机有很多不同的款式。
Zhè kuǎn shǒujī yǒu hěn duō bùtóng de kuǎnshì.
→ Mẫu điện thoại này có rất nhiều kiểu dáng khác nhau.

Ví dụ 3:
他们设计了几种新款式的沙发。
Tāmen shèjì le jǐ zhǒng xīn kuǎnshì de shāfā.
→ Họ đã thiết kế một vài kiểu ghế sofa mới.

Ví dụ 4:
我比较喜欢简约的款式。
Wǒ bǐjiào xǐhuān jiǎnyuē de kuǎnshì.
→ Tôi thích những kiểu dáng đơn giản hơn.

Ví dụ 5:
这种鞋子有多种颜色和款式可选。
Zhè zhǒng xiézi yǒu duō zhǒng yánsè hé kuǎnshì kě xuǎn.
→ Loại giày này có nhiều màu sắc và kiểu dáng để lựa chọn.

  1. Các cụm từ thường gặp với 款式
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    新款式 xīn kuǎnshì Kiểu dáng mới
    旧款式 jiù kuǎnshì Kiểu dáng cũ
    简单款式 jiǎndān kuǎnshì Kiểu dáng đơn giản
    时尚款式 shíshàng kuǎnshì Kiểu dáng thời trang
    多种款式 duō zhǒng kuǎnshì Nhiều kiểu dáng
    款式多样 kuǎnshì duōyàng Đa dạng kiểu dáng
  2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
    Từ điển tiếng Trung ChineMaster là bộ từ điển song ngữ Trung – Việt chuyên sâu do Thầy Nguyễn Minh Vũ, sáng lập Trung tâm ChineMaster, biên soạn. Nó là công cụ hỗ trợ đắc lực cho người học tiếng Trung ở Việt Nam.

Đặc điểm nổi bật:
Giải nghĩa đầy đủ theo ngữ cảnh thực tế

Có phiên âm (pinyin), loại từ, ví dụ ứng dụng cụ thể

Phân tích sắc thái từ vựng, cách dùng chính xác

Rất phù hợp cho luyện thi HSK, dịch thuật, giao tiếp thương mại

Từ điển ChineMaster không chỉ đơn thuần là tra nghĩa từ, mà còn giúp hiểu rõ:

Cách dùng từ đúng ngữ pháp

So sánh với từ gần nghĩa

Cung cấp nhiều mẫu câu hữu ích để luyện nghe – nói – viết

  1. Tổng kết
    Tiêu chí Nội dung
    Từ vựng 款式 (kuǎnshì)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa chính Kiểu dáng, mẫu mã thiết kế
    Cách sử dụng Dùng trong lĩnh vực thời trang, sản phẩm, thiết kế
    Cụm từ liên quan 新款式, 旧款式, 款式多样, 时尚款式…
    So sánh Gần với 样式, khác với 设计 và 模型
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.