HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster请 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

请 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“请” (qǐng) trong tiếng Trung là một động từ rất phổ biến, mang nghĩa là mời, xin, làm ơn, hoặc vui lòng. Đây là một từ lịch sự, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự lịch thiệp, yêu cầu, hoặc đề nghị.

Đánh giá post

请 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

“请” (phiên âm: qǐng) trong tiếng Trung là một động từ và phó từ rất phổ biến, mang nghĩa chính là “mời”, “xin”, “làm ơn”, “vui lòng”. Đây là một từ thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp lịch sự, yêu cầu, đề nghị, hoặc khi mời ai đó làm điều gì đó. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, kèm theo nhiều ví dụ minh họa có phiên âm và bản dịch tiếng Việt.

  1. Định nghĩa và loại từ
    Chữ Hán: 请

Phiên âm: qǐng

Loại từ: Động từ (动词), Phó từ (副词)

Nghĩa tiếng Việt: mời, xin, làm ơn, vui lòng

  1. Các cách dùng chính
    a. Dùng để mời ai đó làm gì (động từ)
    Cấu trúc: 请 + người + động từ

Ví dụ:

我请你吃饭。 Wǒ qǐng nǐ chīfàn. → Tôi mời bạn ăn cơm.

他请我去他家玩。 Tā qǐng wǒ qù tā jiā wán. → Anh ấy mời tôi đến nhà chơi.

老师请他回答问题。 Lǎoshī qǐng tā huídá wèntí. → Giáo viên mời anh ấy trả lời câu hỏi.

b. Dùng để yêu cầu, đề nghị lịch sự (phó từ)
Cấu trúc: 请 + động từ / mệnh đề

Ví dụ:

请坐。 Qǐng zuò. → Mời ngồi.

请进。 Qǐng jìn. → Mời vào.

请你帮我一下。 Qǐng nǐ bāng wǒ yíxià. → Làm ơn giúp tôi một chút.

请不要说话。 Qǐng bú yào shuōhuà. → Xin đừng nói chuyện.

c. Dùng để xin phép, xin nghỉ
Cấu trúc: 请 + danh từ (nghỉ phép, nghỉ bệnh…)

Ví dụ:

他请了一天假。 Tā qǐng le yì tiān jià. → Anh ấy xin nghỉ một ngày.

我想请病假。 Wǒ xiǎng qǐng bìngjià. → Tôi muốn xin nghỉ ốm.

  1. Một số mẫu câu thông dụng
    请问,这里可以抽烟吗? Qǐngwèn, zhèlǐ kěyǐ chōuyān ma? → Xin hỏi, ở đây có được hút thuốc không?

请稍等一下。 Qǐng shāo děng yíxià. → Xin vui lòng đợi một chút.

请把门关上。 Qǐng bǎ mén guān shàng. → Làm ơn đóng cửa lại.

请你再说一遍。 Qǐng nǐ zài shuō yí biàn. → Làm ơn nói lại một lần nữa.

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    请 qǐng mời, xin, làm ơn Dùng trong yêu cầu lịch sự, mời mọc
    邀请 yāoqǐng mời (trang trọng) Dùng trong thư mời, sự kiện chính thức
    让 ràng để, cho phép, nhường Có thể mang sắc thái ra lệnh hoặc nhượng bộ
  2. Ứng dụng trong thực tế
    Trong giao tiếp hàng ngày: dùng để mời, yêu cầu lịch sự

Trong công việc: dùng để viết thư mời, xin nghỉ phép

Trong văn viết: thường xuất hiện trong thư tín, email, thông báo

“请” (qǐng) trong tiếng Trung là một động từ và phó từ rất phổ biến, mang nghĩa là mời, xin, làm ơn, hoặc vui lòng. Đây là một từ lịch sự, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự lịch thiệp, yêu cầu, hoặc đề nghị.

  1. Giải thích chi tiết
    Chữ Hán: 请

Phiên âm: qǐng

Hán Việt: thỉnh

Loại từ: Động từ (动词), Phó từ (副词)

Nghĩa chính:

Mời: mời ai đó làm gì

Xin: yêu cầu lịch sự

Làm ơn / vui lòng: dùng để mở đầu câu đề nghị

Thỉnh cầu / đề nghị: trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    请 + người + động từ Mời ai làm gì 请你坐下。→ Mời bạn ngồi.
    请 + động từ Làm ơn, vui lòng 请进!→ Mời vào!
    请问 + câu hỏi Xin hỏi… 请问,洗手间在哪儿?→ Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
    被 + người + 请去… Được mời đi đâu 他被老板请去开会。→ Anh ấy được sếp mời đi họp.
  2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
    A. Dùng để mời
    请坐。 Qǐng zuò. → Mời ngồi.

请喝茶。 Qǐng hē chá. → Mời uống trà.

老师请我回答问题。 Lǎoshī qǐng wǒ huídá wèntí. → Cô giáo mời tôi trả lời câu hỏi.

他请我吃饭。 Tā qǐng wǒ chīfàn. → Anh ấy mời tôi ăn cơm.

B. Dùng để xin / đề nghị lịch sự
请帮我一个忙。 Qǐng bāng wǒ yī gè máng. → Làm ơn giúp tôi một việc.

请不要说话。 Qǐng bùyào shuōhuà. → Xin đừng nói chuyện.

请你再说一遍。 Qǐng nǐ zài shuō yī biàn. → Làm ơn nói lại một lần nữa.

请安静一点。 Qǐng ānjìng yīdiǎn. → Xin hãy yên lặng một chút.

C. Dùng trong câu hỏi lịch sự
请问,这个怎么用? Qǐngwèn, zhège zěnme yòng? → Xin hỏi, cái này dùng thế nào?

请问您贵姓? Qǐngwèn nín guìxìng? → Xin hỏi quý danh của ngài là gì?

  1. Một số cụm từ cố định với “请”
    Cụm từ Nghĩa
    请客 (qǐngkè) Mời khách, đãi khách
    请假 (qǐngjià) Xin nghỉ phép
    请教 (qǐngjiào) Xin chỉ giáo
    请进 (qǐngjìn) Mời vào
    请稍等 (qǐng shāo děng) Xin chờ một chút
    请原谅 (qǐng yuánliàng) Xin tha thứ
  2. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Khác biệt
    请 Mời, xin Lịch sự, dùng rộng rãi trong giao tiếp
    邀请 Mời (trang trọng) Dùng trong thư mời, sự kiện chính thức
    让 Để cho, bảo Có thể mang sắc thái ra lệnh, ít lịch sự hơn
  3. 请 là gì?
    Hán tự: 请

Phiên âm: qǐng

Nghĩa tiếng Việt: mời, xin, vui lòng, làm ơn, thỉnh, kính mời

  1. Từ loại
    请 là một động từ (动词), đồng thời cũng thường đóng vai trò trạng từ yêu cầu trong câu, biểu thị sự lịch sự, lễ phép, dùng để yêu cầu, mời mọc hoặc thỉnh cầu người khác.
  2. Giải thích chi tiết
    请 thường xuất hiện trong khẩu ngữ và văn viết tiếng Trung với những nghĩa sau:

Dùng để yêu cầu hoặc đề nghị người khác làm gì một cách lịch sự: “làm ơn”, “xin”, “vui lòng”

Dùng để mời ai đó làm gì: “mời”, “kính mời”

Dùng để thỉnh cầu, tức là đề xuất, yêu cầu ai đó hỗ trợ, hoặc tuyển chọn người

Dùng trong các mẫu câu khởi đầu câu hỏi mang tính lễ phép: “xin hỏi…”

  1. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    请 + động từ
    Ví dụ: 请进、请坐、请帮忙
    → Làm ơn…, vui lòng…, xin…

请 + người + động từ
Ví dụ: 请你回答问题
→ Mời bạn trả lời câu hỏi

请 + người + đến nơi nào đó
Ví dụ: 请他来我家
→ Mời anh ấy đến nhà tôi

请问 + câu hỏi
Ví dụ: 请问你叫什么名字?
→ Xin hỏi, bạn tên là gì?

请 + tân ngữ (người) + động từ + tân ngữ
Ví dụ: 请他帮我一下
→ Làm ơn bảo anh ấy giúp tôi một chút

  1. Ví dụ minh hoạ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    请坐。
    Qǐng zuò.
    Mời ngồi.

请进。
Qǐng jìn.
Mời vào.

请你等一下,我马上回来。
Qǐng nǐ děng yíxià, wǒ mǎshàng huílái.
Làm ơn đợi một chút, tôi quay lại ngay.

请帮我把门关上。
Qǐng bāng wǒ bǎ mén guān shàng.
Làm ơn giúp tôi đóng cửa lại.

我请你吃饭,好吗?
Wǒ qǐng nǐ chīfàn, hǎo ma?
Tôi mời bạn ăn cơm nhé?

老师请他回答问题。
Lǎoshī qǐng tā huídá wèntí.
Giáo viên mời cậu ấy trả lời câu hỏi.

请问,洗手间在哪里?
Qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎlǐ?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?

他请了一位翻译来公司。
Tā qǐng le yí wèi fānyì lái gōngsī.
Anh ấy đã mời một phiên dịch đến công ty.

  1. Các từ ghép phổ biến với 请
    请问: xin hỏi

请坐: mời ngồi

请进: mời vào

请假: xin nghỉ phép

请客: mời khách, chiêu đãi

请求: cầu xin, thỉnh cầu

邀请: mời (trang trọng, viết)

被请: được mời, bị mời

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ gần nghĩa Phiên âm Nghĩa chính Phân biệt với 请
    邀请 yāoqǐng mời (trang trọng hơn) Dùng trong thư mời, sự kiện chính thức
    请求 qǐngqiú thỉnh cầu, cầu xin Mạnh hơn 请, thiên về văn viết hoặc yêu cầu nghiêm túc
    命令 mìnglìng ra lệnh, mệnh lệnh Ngược nghĩa với 请 – không mang tính lịch sự
  2. Ứng dụng trong luyện thi HSK
    HSK cấp 1–2: 请坐、请进、请帮我

HSK cấp 3–4: 请假、请人、请客

HSK cấp 5–6: 邀请函、请求批准、请示工作

  1. 请 (qǐng) là gì?
    请 là một từ tiếng Trung, mang nghĩa chính là “vui lòng”, “xin mời”, “mời”, hoặc “yêu cầu” trong các ngữ cảnh lịch sự. Nó được sử dụng để diễn tả lời mời, yêu cầu, hoặc đề nghị một cách nhã nhặn, thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe. Tùy vào ngữ cảnh, 请 có thể xuất hiện trong các tình huống giao tiếp trang trọng hoặc thân mật.

Loại từ:
Động từ (动词): Dùng để diễn tả lời mời hoặc yêu cầu lịch sự.
Trợ từ (助词): Đôi khi đóng vai trò trợ từ trong các câu mang tính lịch sự, đứng đầu câu để nhấn mạnh sự nhã nhặn.
Nghĩa chi tiết:
Động từ (Mời/Yêu cầu):
Dùng để mời hoặc yêu cầu ai đó làm một việc gì đó một cách lịch sự.
Ví dụ: 请进来 (Qǐng jìnlái) – Mời vào.
Trợ từ (Nhấn mạnh sự lịch sự):
Đặt ở đầu câu để làm cho lời nói trở nên nhã nhặn hơn, thường dùng trong các câu hỏi hoặc yêu cầu.
Ví dụ: 请问,您是哪位?(Qǐng wèn, nín shì nǎ wèi?) – Xin hỏi, ngài là ai?

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
    ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tiếng Trung phổ biến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung từ trình độ sơ cấp đến nâng cao. Đây là một công cụ hữu ích, đặc biệt với người Việt Nam, cung cấp các tính năng như tra từ vựng, giải nghĩa chi tiết, phiên âm (pinyin), ví dụ minh họa, bài học ngữ pháp, và tài liệu thực hành.

Đặc điểm nổi bật của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng: Cung cấp nghĩa tiếng Việt, tiếng Anh, phiên âm pinyin, và các câu ví dụ minh họa.
Học ngữ pháp: Giải thích chi tiết các cấu trúc ngữ pháp kèm ví dụ thực tế.
Tài liệu học tập: Bao gồm bài giảng, video, và bài tập thực hành.
Hỗ trợ phát âm: Có tính năng nghe phát âm chuẩn từ người bản xứ.
Ứng dụng di động: Có thể tải trên iOS và Android, tiện lợi cho việc học mọi lúc, mọi nơi.
ChineMaster được nhiều người học tiếng Trung tại Việt Nam sử dụng, đặc biệt là những người tự học hoặc chuẩn bị cho các kỳ thi HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi – Kỳ thi trình độ tiếng Trung).

  1. Giải thích chi tiết về 请 trong ngữ cảnh thực tế
    Loại từ và cách sử dụng:
    Động từ (Mời/Yêu cầu):
    Dùng để mời hoặc yêu cầu ai đó thực hiện một hành động một cách lịch sự.
    Cấu trúc: 请 + Động từ + (Đối tượng).
    Ví dụ 1:
    Câu: 请坐下。
    Phiên âm: Qǐng zuòxià.
    Nghĩa: Mời ngồi.
    Ví dụ 2:
    Câu: 请帮我一下。
    Phiên âm: Qǐng bāng wǒ yīxià.
    Nghĩa: Vui lòng giúp tôi một chút.
    Trợ từ (Nhấn mạnh sự lịch sự):
    Đặt ở đầu câu, thường dùng trong các câu hỏi hoặc yêu cầu để thể hiện sự tôn trọng.
    Cấu trúc: 请问 + Câu hỏi hoặc 请 + Câu yêu cầu.
    Ví dụ 1:
    Câu: 请问,火车站在哪儿?
    Phiên âm: Qǐng wèn, huǒchēzhàn zài nǎr?
    Nghĩa: Xin hỏi, nhà ga ở đâu?
    Ví dụ 2:
    Câu: 请您稍等片刻。
    Phiên âm: Qǐng nín shāo děng piànkè.
    Nghĩa: Xin vui lòng đợi một chút.
  2. Nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Dưới đây là các ví dụ phong phú, được chia theo loại từ và ngữ cảnh sử dụng:

Động từ (Mời/Yêu cầu):
Câu: 请进,欢迎光临!
Phiên âm: Qǐng jìn, huānyíng guānglín!
Nghĩa: Mời vào, chào mừng quý khách!
Câu: 请喝一杯茶。
Phiên âm: Qǐng hē yī bēi chá.
Nghĩa: Mời uống một tách trà.
Câu: 请把门关上。
Phiên âm: Qǐng bǎ mén guān shàng.
Nghĩa: Vui lòng đóng cửa lại.
Câu: 请签字在这里。
Phiên âm: Qǐng qiānzì zài zhèlǐ.
Nghĩa: Vui lòng ký tên ở đây.
Câu: 请慢慢说,我听不懂。
Phiên âm: Qǐng mànmàn shuō, wǒ tīng bù dǒng.
Nghĩa: Vui lòng nói chậm lại, tôi không hiểu.
Trợ từ (Nhấn mạnh sự lịch sự):
Câu: 请问,您贵姓?
Phiên âm: Qǐng wèn, nín guì xìng?
Nghĩa: Xin hỏi, quý danh của ngài là gì?
Câu: 请问,去博物馆怎么走?
Phiên âm: Qǐng wèn, qù bówùguǎn zěnme zǒu?
Nghĩa: Xin hỏi, đi đến bảo tàng như thế nào?
Câu: 请您告诉我会议的时间。
Phiên âm: Qǐng nín gàosù wǒ huìyì de shíjiān.
Nghĩa: Xin vui lòng cho tôi biết thời gian cuộc họp.
Câu: 请问,这件衣服多少钱?
Phiên âm: Qǐng wèn, zhè jiàn yīfu duōshǎo qián?
Nghĩa: Xin hỏi, bộ quần áo này giá bao nhiêu?
Câu: 请您帮我检查一下这份文件。
Phiên âm: Qǐng nín bāng wǒ jiǎnchá yīxià zhè fèn wénjiàn.
Nghĩa: Xin vui lòng kiểm tra giúp tôi tài liệu này.
Ngữ cảnh kết hợp (Động từ + Trợ từ):
Câu: 请安静,大家在开会。
Phiên âm: Qǐng ānjìng, dàjiā zài kāihuì.
Nghĩa: Vui lòng giữ yên lặng, mọi người đang họp.
Câu: 请问,您能帮我翻译这句话吗?
Phiên âm: Qǐng wèn, nín néng bāng wǒ fānyì zhè jù huà ma?
Nghĩa: Xin hỏi, ngài có thể giúp tôi dịch câu này không?
Câu: 请先登记,然后进去。
Phiên âm: Qǐng xiān dēngjì, ránhòu jìnqù.
Nghĩa: Vui lòng đăng ký trước, sau đó mời vào.
Câu: 请稍等,我去拿资料。
Phiên âm: Qǐng shāo děng, wǒ qù ná zīliào.
Nghĩa: Vui lòng đợi một chút, tôi đi lấy tài liệu.
Câu: 请问,会议室在哪一层?
Phiên âm: Qǐng wèn, huìyìshì zài nǎ yī céng?
Nghĩa: Xin hỏi, phòng họp ở tầng nào?

请 là một từ quan trọng trong tiếng Trung, được dùng như động từ để diễn tả lời mời hoặc yêu cầu lịch sự, hoặc như trợ từ để nhấn mạnh sự nhã nhặn trong giao tiếp. Nó xuất hiện nhiều trong các tình huống giao tiếp trang trọng và thân mật, giúp câu nói trở nên lịch sự hơn.

  1. 【请】là gì?
    Hán tự: 请

Phiên âm: qǐng

Nghĩa tiếng Việt: mời, xin, làm ơn, vui lòng, đề nghị, thỉnh cầu

  1. Từ loại
    Động từ (动词)

Có thể đóng vai trò phó từ cầu khiến lịch sự, biểu thị thái độ nhã nhặn trong giao tiếp.

  1. Giải thích ngữ nghĩa chi tiết
    Từ “请” mang nhiều tầng nghĩa và được sử dụng trong nhiều hoàn cảnh cụ thể:

a. Mời ai đó làm việc gì (mời ăn, mời ngồi, mời phát biểu…)
→ Biểu thị lời mời mang tính lịch sự, trân trọng.
Ví dụ: 我请你吃饭。(Tôi mời bạn ăn cơm.)

b. Yêu cầu hoặc đề nghị lịch sự (xin vui lòng, làm ơn…)
→ Dùng như lời cầu khiến nhẹ nhàng.
Ví dụ: 请帮我拿一下。(Làm ơn giúp tôi cầm cái này.)

c. Xin phép (nghỉ phép, nhờ vả, thuê người…)
→ Dùng khi đề xuất điều gì đó một cách lịch sự.
Ví dụ: 他请假三天了。(Anh ấy xin nghỉ 3 ngày rồi.)

d. Dùng để mở đầu câu hỏi lễ phép (cấu trúc: 请问…)
→ Biểu thị “Xin hỏi…”
Ví dụ: 请问,这里可以停车吗?(Xin hỏi, ở đây có thể đậu xe không?)

  1. Một số cấu trúc ngữ pháp điển hình
    请 + Động từ
    Ví dụ: 请坐、请进、请走

请 + Người + Động từ
Ví dụ: 请你帮我、请老师解释一下

请 + Người + 到/来/去 + Địa điểm
Ví dụ: 请他来办公室、请大家去会议室

请问 + Câu hỏi
Ví dụ: 请问你是哪国人?

请 + Người + 不 + Động từ
Ví dụ: 请你不要吵 (Làm ơn đừng làm ồn)

  1. 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG VỚI 请 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    请进。
    Qǐng jìn.
    Mời vào.

请坐。
Qǐng zuò.
Mời ngồi.

请喝茶。
Qǐng hē chá.
Mời uống trà.

请慢用。
Qǐng màn yòng.
Mời dùng bữa.

请问,这个怎么读?
Qǐngwèn, zhège zěnme dú?
Xin hỏi, cái này đọc như thế nào?

请帮我一下,好吗?
Qǐng bāng wǒ yíxià, hǎo ma?
Làm ơn giúp tôi một chút được không?

请他来我家。
Qǐng tā lái wǒ jiā.
Mời anh ấy đến nhà tôi.

请你别说话。
Qǐng nǐ bié shuōhuà.
Làm ơn đừng nói chuyện.

他请了三天假。
Tā qǐng le sān tiān jià.
Anh ấy đã xin nghỉ 3 ngày.

我请你吃饭。
Wǒ qǐng nǐ chīfàn.
Tôi mời bạn ăn cơm.

老师请他回答问题。
Lǎoshī qǐng tā huídá wèntí.
Cô giáo mời anh ấy trả lời câu hỏi.

请给我一杯水。
Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
Làm ơn cho tôi một ly nước.

请大家安静一下。
Qǐng dàjiā ānjìng yíxià.
Mời mọi người yên lặng một chút.

请你不要生气。
Qǐng nǐ bú yào shēngqì.
Làm ơn đừng giận.

请你再说一遍。
Qǐng nǐ zài shuō yí biàn.
Bạn làm ơn nói lại lần nữa.

他请了一位翻译来帮助我们。
Tā qǐng le yí wèi fānyì lái bāngzhù wǒmen.
Anh ấy mời một phiên dịch đến giúp chúng tôi.

我们请了一位新老师。
Wǒmen qǐng le yí wèi xīn lǎoshī.
Chúng tôi đã mời một giáo viên mới.

你可以请他打电话给我吗?
Nǐ kěyǐ qǐng tā dǎ diànhuà gěi wǒ ma?
Bạn có thể nhờ anh ấy gọi điện cho tôi được không?

请带上雨伞。
Qǐng dàishàng yǔsǎn.
Làm ơn mang theo ô.

请注意安全。
Qǐng zhùyì ānquán.
Xin chú ý an toàn.

请把门关上。
Qǐng bǎ mén guānshàng.
Xin đóng cửa lại.

请往这边走。
Qǐng wǎng zhèbiān zǒu.
Mời đi về hướng này.

请填写这份表格。
Qǐng tiánxiě zhè fèn biǎogé.
Vui lòng điền vào biểu mẫu này.

请出示你的护照。
Qǐng chūshì nǐ de hùzhào.
Làm ơn xuất trình hộ chiếu.

请等一会儿。
Qǐng děng yí huìr.
Xin đợi một chút.

请关灯。
Qǐng guān dēng.
Làm ơn tắt đèn.

请你不要误会。
Qǐng nǐ bú yào wùhuì.
Làm ơn đừng hiểu nhầm.

请回答这个问题。
Qǐng huídá zhège wèntí.
Xin trả lời câu hỏi này.

请别担心,一切都会好的。
Qǐng bié dānxīn, yíqiè dōu huì hǎo de.
Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

请你自己决定吧。
Qǐng nǐ zìjǐ juédìng ba.
Bạn hãy tự quyết định nhé.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 请

  1. Thông tin cơ bản
    Tiếng Trung: 请

Phiên âm: qǐng

Loại từ:

Động từ (动词)

Phó từ lịch sự / từ tình thái

  1. Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    “请” là một động từ và đồng thời là từ mang sắc thái lịch sự, thường được dùng trong các tình huống:

Mời ai đó làm gì

Đề nghị một cách lịch sự

Yêu cầu ai đó làm gì

Dùng để nhấn mạnh hành vi mang tính lễ phép, nhờ vả

Từ này tương đương với: mời, xin hãy, làm ơn, nhờ, vui lòng trong tiếng Việt – tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

  1. Các nghĩa chính
    Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng
    邀请 (yāoqǐng) Mời 请你吃饭。→ Mời bạn ăn cơm.
    请求 (qǐngqiú) Xin, đề nghị, yêu cầu 请你帮我一下。→ Nhờ bạn giúp tôi.
    敬语 (jìngyǔ) Làm ơn, vui lòng (lịch sự) 请进。→ Mời vào.
    雇请 (gùqǐng) Mời (thuê) ai làm việc 公司请了两个新员工。
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc 1:
    请 + Động từ + Tân ngữ
    → Mời, yêu cầu ai làm việc gì đó.

Ví dụ:

请坐。→ Mời ngồi.

请喝茶。→ Mời uống trà.

Cấu trúc 2:
请 + Người + Động từ
→ Nhờ ai làm gì.

Ví dụ:

请你帮我一下。→ Nhờ bạn giúp tôi một chút.

Cấu trúc 3:
请 + 人 + 去 + Địa điểm / Làm gì
→ Mời ai đó đi đâu, làm gì.

Ví dụ:

他请我去看电影。→ Anh ấy mời tôi đi xem phim.

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    请进,请坐。
    Qǐng jìn, qǐng zuò.
    → Mời vào, mời ngồi.

Ví dụ 2:
请你告诉我怎么去银行。
Qǐng nǐ gàosù wǒ zěnme qù yínháng.
→ Làm ơn nói cho tôi biết cách đi đến ngân hàng.

Ví dụ 3:
我请老师帮我改作文。
Wǒ qǐng lǎoshī bāng wǒ gǎi zuòwén.
→ Tôi nhờ thầy giáo giúp sửa bài văn.

Ví dụ 4:
他请我喝了一杯咖啡。
Tā qǐng wǒ hē le yì bēi kāfēi.
→ Anh ấy mời tôi một ly cà phê.

Ví dụ 5:
请不要在图书馆说话。
Qǐng búyào zài túshūguǎn shuōhuà.
→ Làm ơn đừng nói chuyện trong thư viện.

  1. Một số cụm từ cố định với “请”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    请假 qǐngjià Xin nghỉ phép
    请客 qǐngkè Mời khách, chiêu đãi
    请问 qǐngwèn Xin hỏi (mở đầu câu hỏi lịch sự)
    请坐 qǐngzuò Mời ngồi
    请进 qǐngjìn Mời vào
    请稍等 qǐng shāo děng Xin vui lòng chờ một lát
  2. So sánh “请” với các từ tương đương
    Từ vựng Nghĩa Khác biệt chính
    请 (qǐng) Mời, xin, làm ơn Mang tính lịch sự cao, dùng trong cả khẩu ngữ & viết
    要 (yào) Muốn, cần Mang tính yêu cầu mạnh, không lịch sự bằng “请”
    让 (ràng) Nhường, để cho Thường dùng khi nhường hoặc cho phép ai đó làm gì
    邀请 (yāoqǐng) Mời (trịnh trọng) Thường dùng trong thư mời, văn bản chính thức
  3. Tổng kết
    Thành phần Nội dung
    Từ vựng 请 (qǐng)
    Loại từ Động từ, từ tình thái lịch sự
    Nghĩa chính Mời, xin, nhờ, yêu cầu lịch sự
    Cấu trúc tiêu biểu 请 + Động từ / 请 + Người + Động từ
    Ứng dụng Giao tiếp, thư mời, hội thoại, yêu cầu lịch sự
  4. Ứng dụng trong chương trình ChineMaster
    “请” là một trong những từ đầu tiên được dạy trong giáo trình Hán ngữ sơ cấp, và xuất hiện liên tục trong các tình huống giao tiếp lịch sự như: xin phép, nhờ giúp đỡ, mời ngồi, mời ăn uống, mở đầu câu hỏi.

Từ này được chú trọng đặc biệt trong giáo trình tiếng Trung ChineMaster phiên bản HSK 9 cấp, do Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn, với nhiều bài luyện tập thực tế như viết thư, giao tiếp công sở, gọi điện thoại, dịch hội thoại tiếng Trung sang tiếng Việt.

请 là gì? – Giải thích chi tiết theo từ điển tiếng Trung ChineMaster

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 请

Pinyin: qǐng

Loại từ:

Động từ (动词)

Phó từ kính ngữ / trợ từ ngữ khí lịch sự (语气副词)

  1. Nghĩa tiếng Việt của “请”
    请 là một từ đa nghĩa, có thể được hiểu theo các nghĩa sau:

Mời / Kính mời / Xin mời
→ Dùng để thể hiện thái độ lịch sự, tôn trọng khi mời ai làm gì đó.

Xin / Làm ơn…
→ Dùng trong lời yêu cầu, đề nghị mang tính lịch sự.

Thỉnh cầu / Đề nghị ai đó làm việc gì
→ Yêu cầu chính thức, nghiêm túc, đôi khi dùng trong văn bản hoặc lời nói trang trọng.

Thuê / Mời ai đó làm việc (nghề nghiệp, chuyên môn)
→ Ví dụ: mời luật sư, mời giáo viên, mời bác sĩ…

  1. Cách dùng chính của từ “请”
    a. Làm phó từ / trợ từ ngữ khí lịch sự
    请 + động từ / câu mệnh lệnh
    → Dùng để thể hiện thái độ lịch sự, nhẹ nhàng trong yêu cầu hoặc mệnh lệnh.

Ví dụ:

请坐!
Qǐng zuò!
Mời ngồi!

请进!
Qǐng jìn!
Mời vào!

请不要说话。
Qǐng bú yào shuōhuà.
Làm ơn đừng nói chuyện.

b. Làm động từ “mời ai đó…”
请 + người + động từ…
→ Diễn tả hành động mời ai đó làm việc gì đó.

Ví dụ:

我请你吃饭。
Wǒ qǐng nǐ chīfàn.
Tôi mời bạn ăn cơm.

老师请我回答问题。
Lǎoshī qǐng wǒ huídá wèntí.
Cô giáo mời tôi trả lời câu hỏi.

c. Mang nghĩa thuê, mời ai làm công việc có chuyên môn
请 + chức danh / nghề nghiệp / người có kỹ năng…

Ví dụ:

我们请了一位律师。
Wǒmen qǐng le yí wèi lǜshī.
Chúng tôi đã mời một luật sư.

他请了一位医生给他看病。
Tā qǐng le yí wèi yīshēng gěi tā kànbìng.
Anh ấy mời một bác sĩ đến khám bệnh cho mình.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
    请 + V (động từ) Xin vui lòng…, làm ơn…, mời…
    请 + 不要 + V Làm ơn đừng…, xin đừng…
    请 + 人 + V Mời ai đó làm gì…
    请 + 人 + 来 / 去 / 帮忙 + động từ khác Mời ai đó đến / đi / giúp…
  2. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    请坐,不要客气。

Qǐng zuò, búyào kèqì.

Mời ngồi, đừng khách sáo.

Ví dụ 2:
请你帮我一个忙,好吗?

Qǐng nǐ bāng wǒ yí ge máng, hǎo ma?

Làm ơn giúp tôi một việc, được không?

Ví dụ 3:
他请我去参加他的婚礼。

Tā qǐng wǒ qù cānjiā tā de hūnlǐ.

Anh ấy mời tôi đi dự đám cưới của anh ấy.

Ví dụ 4:
请打开书,翻到第十页。

Qǐng dǎkāi shū, fān dào dì shí yè.

Xin mở sách, lật đến trang số 10.

Ví dụ 5:
我们请了一个中文老师来教我们。

Wǒmen qǐng le yí ge Zhōngwén lǎoshī lái jiāo wǒmen.

Chúng tôi đã mời một giáo viên tiếng Trung đến dạy cho chúng tôi.

Ví dụ 6:
请不要在图书馆里说话。

Qǐng búyào zài túshūguǎn lǐ shuōhuà.

Làm ơn đừng nói chuyện trong thư viện.

Ví dụ 7:
请你再说一遍,好吗?

Qǐng nǐ zài shuō yí biàn, hǎo ma?

Làm ơn bạn nói lại một lần nữa được không?

Ví dụ 8:
老师请学生回答问题。

Lǎoshī qǐng xuéshēng huídá wèntí.

Giáo viên mời học sinh trả lời câu hỏi.

  1. Các cụm từ cố định với “请”
    Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
    请问 qǐngwèn Xin hỏi (mở đầu câu hỏi lịch sự)
    请假 qǐngjià Xin nghỉ phép
    请客 qǐngkè Mời khách, mời ăn uống
    请进 qǐng jìn Mời vào
    请坐 qǐng zuò Mời ngồi
    请稍等 qǐng shāo děng Xin vui lòng chờ một chút
    请便 qǐng biàn Cứ tự nhiên
  2. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với “请”
    邀请 yāoqǐng Mời (trang trọng) Dùng trong văn viết, thư mời, nghi thức lễ tân
    要 yào Muốn / cần Dùng để thể hiện mong muốn, không mang tính lịch sự
    让 ràng Cho phép / nhường Có thể ra lệnh hoặc yêu cầu, không bằng lịch sự như 请
    麻烦 máfan Làm phiền, phiền Dùng khi muốn nhờ vả một cách khách sáo

请 (qǐng) là một từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, được dùng rộng rãi trong đời sống hằng ngày, giao tiếp, văn hóa, giáo dục và công việc.

Nó thể hiện sự lịch sự, tôn trọng, và nhã nhặn trong lời nói.

Có thể dùng với nghĩa “mời”, “làm ơn”, “xin”, hoặc “thuê/mời ai làm gì” tùy vào ngữ cảnh.

Biết sử dụng “请” đúng cách sẽ giúp bạn giao tiếp lịch sự và hiệu quả hơn trong tiếng Trung.

Từ vựng tiếng Trung: 请
Chữ Hán: 请
Phiên âm: qǐng
Hán Việt: thỉnh
Loại từ: Động từ, phó từ tình thái

Nghĩa tiếng Việt
Từ “请” thường dùng để:

Mời ai đó làm việc gì

Đề nghị, yêu cầu ai đó một cách lịch sự

Xin phép, xin nghỉ

Mời người có chuyên môn đến làm việc (thuê, tuyển)

Dùng để mở đầu lời nói mang tính nhã nhặn trong câu cầu khiến

Giải thích theo từ điển ChineMaster (Trung – Trung – Việt)
请 是一个常用动词或副词,表示有礼貌地要求、邀请、请求对方做某事,也可以表示雇用或聘请他人。

Tạm dịch:
“请” là một động từ hoặc phó từ thường dùng trong tiếng Trung hiện đại, thể hiện hành động mời, yêu cầu hoặc đề nghị một cách lịch sự, cũng có thể dùng trong ngữ cảnh thuê, mời người khác đảm nhận công việc nào đó.

Cách dùng phổ biến
Cấu trúc: 请 + người + động từ
Dùng để mời hoặc yêu cầu ai đó làm điều gì

Ví dụ:
请你进来。
Qǐng nǐ jìnlái.
Mời bạn vào.

Cấu trúc: 请 + động từ
Dùng khi muốn lịch sự đưa ra yêu cầu

Ví dụ:
请坐。
Qǐng zuò.
Mời ngồi.

请帮我一下。
Qǐng bāng wǒ yíxià.
Làm ơn giúp tôi một chút.

请不要吸烟。
Qǐng bú yào xīyān.
Làm ơn đừng hút thuốc.

Cấu trúc: 请 + người
Dùng để chỉ hành động mời hoặc thuê người làm việc

Ví dụ:
公司请了一位翻译。
Gōngsī qǐng le yí wèi fānyì.
Công ty đã mời một phiên dịch viên.

Cấu trúc: 请 + 假
Nghĩa là xin nghỉ phép

Ví dụ:
他因为生病请了一天假。
Tā yīnwèi shēngbìng qǐng le yì tiān jià.
Anh ấy xin nghỉ một ngày vì bị bệnh.

Các mẫu câu ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
请问,这个怎么读?
Qǐng wèn, zhège zěnme dú?
Xin hỏi, cái này đọc như thế nào?

请进,不要客气。
Qǐng jìn, bú yào kèqì.
Mời vào, đừng khách sáo.

我想请他吃饭。
Wǒ xiǎng qǐng tā chīfàn.
Tôi muốn mời anh ấy đi ăn cơm.

你可以请老师帮你看看。
Nǐ kěyǐ qǐng lǎoshī bāng nǐ kànkan.
Bạn có thể nhờ thầy giáo xem giúp cho.

他想请一天假去看医生。
Tā xiǎng qǐng yì tiān jià qù kàn yīshēng.
Anh ấy muốn xin nghỉ một ngày để đi khám bác sĩ.

Cụm từ cố định với 请
请进 – Mời vào
请坐 – Mời ngồi
请假 – Xin nghỉ phép
请客 – Mời khách, đãi tiệc
请帮忙 – Nhờ giúp đỡ
请教 – Xin được chỉ giáo
请稍等 – Xin đợi một chút

So sánh với các từ liên quan
让 (ràng): nghĩa là “cho phép”, “nhường”, có thể mang sắc thái ra lệnh, không lịch sự bằng 请
邀请 (yāoqǐng): dùng để mời trang trọng, trong thư mời, hội nghị
拜托 (bàituō): thường dùng khi tha thiết nhờ vả, mang sắc thái thân mật hơn 请

请 là một từ mang tính lịch sự, xuất hiện rất phổ biến trong văn nói lẫn văn viết tiếng Trung. Tùy theo ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa là mời, yêu cầu, xin phép, hoặc thuê người. Đây là từ vựng thiết yếu trong các tình huống như giao tiếp hàng ngày, công sở, học đường, và dịch vụ.

  1. Nghĩa tiếng Việt chính
    请 (qǐng) có nghĩa chính:

Mời

Xin, làm ơn

Thỉnh cầu, nhờ

Yêu cầu (trang trọng)

  1. Định nghĩa theo từ điển tiếng Trung (tham khảo ChineMaster)
    请 (qǐng)
    【动词 / 助动词 / 礼貌用语】

动词:表示邀请、要求、请求。

助动词:用于礼貌地发出请求或命令。

礼貌用语:表示客气、礼貌的表达。

Giải nghĩa tiếng Việt:

Động từ: mời, yêu cầu, nhờ.

Trợ động từ / từ lễ phép: xin, làm ơn, vui lòng – dùng để thể hiện phép lịch sự, trang trọng khi đề nghị ai làm gì.

  1. Phân loại từ
    动词 (động từ)

助动词 (trợ động từ)

礼貌用语 (từ ngữ lễ phép)

  1. Giải thích chi tiết và sắc thái nghĩa
    请 rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Trung với các chức năng:

Mời ai làm gì – mời một cách trang trọng hoặc lịch sự.

Xin ai làm gì – dùng trong câu đề nghị, yêu cầu, khuyến khích, với ngữ khí lịch sự.

Nhờ ai giúp việc gì – yêu cầu có tính chất cầu xin nhẹ nhàng.

Trong văn viết trang trọng – mang nghĩa thỉnh cầu, yêu cầu.

  1. Các cấu trúc thường gặp
    请 + 人 + 动词

Mời ai làm gì

请 + 动词 / 短语

Làm ơn / Xin vui lòng

请问 + 句子

Xin hỏi …

被动式 (trang trọng): 受请 / 被请

Được mời

  1. Ví dụ kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    A. Nghĩa “mời”
    请进。

Qǐng jìn.

Mời vào.

请坐。

Qǐng zuò.

Mời ngồi.

他请我吃饭。

Tā qǐng wǒ chīfàn.

Anh ấy mời tôi ăn cơm.

我想请你参加我的生日聚会。

Wǒ xiǎng qǐng nǐ cānjiā wǒ de shēngrì jùhuì.

Tôi muốn mời bạn dự tiệc sinh nhật của tôi.

B. Nghĩa “xin”, “làm ơn”
请帮我一下。

Qǐng bāng wǒ yīxià.

Làm ơn giúp tôi một chút.

请不要说话。

Qǐng bùyào shuōhuà.

Xin đừng nói chuyện.

请等一等。

Qǐng děng yī děng.

Xin chờ một chút.

请小心。

Qǐng xiǎoxīn.

Xin hãy cẩn thận.

C. Nghĩa “yêu cầu”, “ra lệnh” (trang trọng)
公司请他负责这个项目。

Gōngsī qǐng tā fùzé zhège xiàngmù.

Công ty yêu cầu anh ấy phụ trách dự án này.

校长请他发表演讲。

Xiàozhǎng qǐng tā fābiǎo yǎnjiǎng.

Hiệu trưởng mời anh ấy phát biểu.

D. Thành ngữ và mẫu câu lịch sự
请问,您贵姓?

Qǐngwèn, nín guìxìng?

Xin hỏi, quý danh của ngài là gì?

请问,这里怎么走?

Qǐngwèn, zhèlǐ zěnme zǒu?

Xin hỏi, đi chỗ này thế nào?

请慢用。

Qǐng màn yòng.

Mời dùng từ từ (lời mời ăn uống lịch sự).

请多关照。

Qǐng duō guānzhào.

Xin hãy quan tâm giúp đỡ nhiều (lời khiêm tốn, kết giao).

E. Ví dụ dài hơn, tự nhiên hơn
老师请他到黑板上写字。

Lǎoshī qǐng tā dào hēibǎn shàng xiězì.

Cô giáo mời anh ấy lên bảng viết chữ.

会议上,经理请大家畅所欲言。

Huìyì shàng, jīnglǐ qǐng dàjiā chàngsuǒyùyán.

Trong cuộc họp, giám đốc mời mọi người phát biểu tự do.

你有问题请随时告诉我。

Nǐ yǒu wèntí qǐng suíshí gàosu wǒ.

Có vấn đề gì cứ nói với tôi bất cứ lúc nào.

  1. Một số cụm từ thường gặp
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    请进 qǐng jìn Mời vào
    请坐 qǐng zuò Mời ngồi
    请问 qǐngwèn Xin hỏi
    请慢用 qǐng màn yòng Mời dùng từ từ (ăn uống)
    请稍等 qǐng shāo děng Xin chờ một chút
    请注意 qǐng zhùyì Xin chú ý
    请原谅 qǐng yuánliàng Xin tha thứ
    请放心 qǐng fàngxīn Xin hãy yên tâm
    请多关照 qǐng duō guānzhào Xin giúp đỡ nhiều, mong được quan tâm
  2. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa So sánh với 请
    邀请 (yāoqǐng) mời chính thức, trang trọng 邀请 nhấn mạnh lời mời chính thức, trịnh trọng hơn 请
    要 (yào) muốn, cần 要 có thể yêu cầu mạnh mẽ hơn, ít lịch sự hơn 请
    麻烦 (máfan) làm phiền 麻烦 nhấn vào làm phiền, lịch sự theo cách khác

区别 (Phân biệt chính):

请 rất đa năng, vừa mời, vừa xin, vừa ra lệnh một cách lịch sự.

邀请 trang trọng, chính thức hơn khi mời.

要 trực tiếp, có thể kém lịch sự nếu không dùng đúng cách.

请 (qǐng) là động từ và từ nghi thức rất phổ biến trong tiếng Trung, nghĩa chính:

Mời: mời ai làm gì, mời tham gia, mời vào.

Xin / Làm ơn: yêu cầu lịch sự, nhờ vả nhẹ nhàng.

Yêu cầu / Thỉnh cầu: trang trọng trong văn nói, văn viết.

Là từ cực kỳ quan trọng trong giao tiếp lịch sự, luôn được dùng khi muốn thể hiện tôn trọng, nhã nhặn.

  1. Từ vựng:

    Phiên âm: qǐng
  2. Loại từ:
    Động từ (动词)

Trạng từ (副词)

Cũng có thể giữ vai trò từ mời gọi / kính ngữ trong câu yêu cầu, đề nghị, mời mọc

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    Tùy vào ngữ cảnh sử dụng, từ “请” mang các nghĩa như sau:

Mời (ai đó làm gì, hoặc mời đến nơi nào đó)

Yêu cầu / đề nghị / nhờ vả một cách lịch sự

Mời người khác dùng / làm gì đó (dùng trong phục vụ, khách sạn, nhà hàng…)

Mời đến (làm việc, đảm nhiệm, hoặc chữa bệnh…)

Xin phép / xin nghỉ (trong trường hợp “请假”)

  1. Giải thích chi tiết theo từng cách dùng:
    A. Mời ai đó làm gì / lịch sự đề nghị ai làm gì
    Làm từ mở đầu trong câu đề nghị lịch sự (tương đương “xin mời”, “xin vui lòng…” trong tiếng Việt).

Cấu trúc:
请 + động từ / mệnh đề
→ Dùng trong hội thoại, văn bản lịch sự.

B. Mời ai đến / mời ai dùng món ăn / mời khách
Có thể mang nghĩa mời dùng, mời vào, mời ngồi, mời ăn uống…

C. Xin phép / xin nghỉ / mời người giúp đỡ
Khi đi với các từ khác tạo thành cụm cố định như:
请假 (xin nghỉ), 请客 (khao, mời khách), 请医生 (mời bác sĩ)…

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
    Cấu trúc Giải thích Ví dụ
    请 + Động từ / mệnh đề Đề nghị lịch sự 请进 (mời vào), 请坐 (mời ngồi)
    请 + 人 + 动词 Mời / yêu cầu ai làm gì 我请你吃饭 (Tôi mời bạn ăn cơm)
    请 + Bổ ngữ động từ Dùng trong cụm như: 请假 (xin nghỉ), 请客 (khao), 请教 (thỉnh giáo)
  2. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và bản dịch:
    A. Nghĩa: Mời / đề nghị lịch sự
    请进!
    Phiên âm: Qǐng jìn!
    Dịch: Mời vào!

请坐在这边。
Phiên âm: Qǐng zuò zài zhè biān.
Dịch: Mời ngồi ở bên này.

请慢用。
Phiên âm: Qǐng màn yòng.
Dịch: Mời dùng bữa (câu nói lịch sự trong nhà hàng hoặc khi mời khách ăn).

请您再说一遍,好吗?
Phiên âm: Qǐng nín zài shuō yí biàn, hǎo ma?
Dịch: Xin ngài nói lại một lần nữa được không ạ?

请不要在教室里大声说话。
Phiên âm: Qǐng bù yào zài jiàoshì lǐ dàshēng shuōhuà.
Dịch: Xin đừng nói to trong lớp học.

B. Nghĩa: Mời ai đó làm gì / mời ăn uống
我请你吃饭吧。
Phiên âm: Wǒ qǐng nǐ chīfàn ba.
Dịch: Để tôi mời bạn ăn cơm nhé.

他请我去他家做客。
Phiên âm: Tā qǐng wǒ qù tā jiā zuòkè.
Dịch: Anh ấy mời tôi đến nhà chơi.

她请了一位专家来讲课。
Phiên âm: Tā qǐng le yí wèi zhuānjiā lái jiǎngkè.
Dịch: Cô ấy đã mời một chuyên gia đến giảng bài.

C. Nghĩa: Xin phép / xin nghỉ / khao
他因为生病,请了一天假。
Phiên âm: Tā yīnwèi shēngbìng, qǐng le yì tiān jià.
Dịch: Vì bị ốm nên anh ấy đã xin nghỉ một ngày.

他考上大学了,要请我们吃饭庆祝一下。
Phiên âm: Tā kǎo shàng dàxué le, yào qǐng wǒmen chīfàn qìngzhù yíxià.
Dịch: Anh ấy đậu đại học rồi, muốn mời chúng tôi ăn mừng một bữa.

遇到不懂的问题,我会请教老师。
Phiên âm: Yù dào bù dǒng de wèntí, wǒ huì qǐngjiào lǎoshī.
Dịch: Gặp vấn đề không hiểu, tôi sẽ xin thầy chỉ bảo.

  1. Một số cụm từ cố định với “请”:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    请假 qǐngjià Xin nghỉ phép
    请客 qǐngkè Mời khách, đãi tiệc
    请进 qǐngjìn Mời vào
    请坐 qǐngzuò Mời ngồi
    请问 qǐngwèn Xin hỏi
    请教 qǐngjiào Thỉnh giáo, xin chỉ dẫn
    请原谅 qǐng yuánliàng Xin thứ lỗi
    请多关照 qǐng duō guānzhào Xin được giúp đỡ (câu lịch sự trong lần đầu gặp mặt)
  2. So sánh với các từ tương tự:
    Từ Nghĩa So sánh
    邀请 (yāoqǐng) Mời (trang trọng hơn, dùng trong thư mời, nghi lễ) Mang tính nghi thức hơn “请”
    请求 (qǐngqiú) Yêu cầu, khẩn cầu Mang tính mạnh và trang trọng hơn “请”
    要 (yào) Muốn, cần Dùng thông thường, không mang sắc thái lịch sự như “请”

Từ “请” là một trong những từ rất thông dụng và đa năng trong tiếng Trung. Tùy theo ngữ cảnh, “请” có thể mang sắc thái lịch sự, trang trọng hoặc thân thiện, thường dùng để mời gọi, yêu cầu, nhờ vả, hoặc xin phép. Đây là từ không thể thiếu trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Trung – từ học thuật, công việc cho đến đời sống thường nhật.

PHẦN I: THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ TỪ 请
Hán tự: 请

Pinyin: qǐng

Tiếng Anh: please, to invite, to request, to ask

Tiếng Việt: mời, xin mời, làm ơn, thỉnh cầu, đề nghị

PHẦN II: LOẠI TỪ VÀ CHỨC NĂNG NGỮ PHÁP
请 là một động từ (动词) và phó từ lịch sự (礼貌副词) thường dùng trong các ngữ cảnh lịch sự, trang trọng, yêu cầu nhẹ nhàng hoặc lời mời. Đây là một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại, có thể xuất hiện ở đầu câu, giữa câu hoặc kết hợp với động từ chính để tạo thành câu cầu khiến hoặc câu mệnh lệnh nhẹ nhàng.

PHẦN III: GIẢI THÍCH CHI TIẾT THEO TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER

  1. Dùng để yêu cầu ai làm gì một cách lịch sự – “làm ơn, xin hãy”
    Đây là cách dùng phổ biến nhất của 请, được sử dụng trong hội thoại lịch sự, công việc, nhà hàng, trường học, các cuộc gặp gỡ xã giao,…

Ví dụ:
请坐。
Qǐng zuò.
Mời ngồi.

请进。
Qǐng jìn.
Mời vào.

请稍等一下。
Qǐng shāo děng yíxià.
Xin vui lòng đợi một chút.

请告诉我你的名字。
Qǐng gàosu wǒ nǐ de míngzi.
Làm ơn cho tôi biết tên của bạn.

请关门,谢谢!
Qǐng guānmén, xièxie!
Làm ơn đóng cửa lại, cảm ơn!

  1. Dùng để mời ai đó làm gì – “mời, kính mời”
    Trong văn cảnh trang trọng hoặc lịch sự, 请 có nghĩa là “mời ai đó” đến hoặc làm gì đó.

Ví dụ:
我请你吃饭。
Wǒ qǐng nǐ chīfàn.
Tôi mời bạn ăn cơm.

他请我去他家玩。
Tā qǐng wǒ qù tā jiā wán.
Anh ấy mời tôi đến nhà chơi.

老师请家长来学校开会。
Lǎoshī qǐng jiāzhǎng lái xuéxiào kāihuì.
Thầy giáo mời phụ huynh đến trường họp.

  1. Dùng để yêu cầu sự giúp đỡ hoặc đề nghị ai đó làm việc gì một cách trang trọng
    Trong các ngữ cảnh cần sự hỗ trợ, trợ giúp hoặc đề nghị lịch sự, 请 được dùng như một từ thể hiện sự nhờ vả hoặc yêu cầu chuyên môn.

Ví dụ:
请医生来看看。
Qǐng yīshēng lái kànkan.
Xin mời bác sĩ đến xem qua.

我们请了一个翻译。
Wǒmen qǐng le yí ge fānyì.
Chúng tôi đã mời một phiên dịch viên.

他请律师帮他打官司。
Tā qǐng lǜshī bāng tā dǎ guānsī.
Anh ấy mời luật sư giúp anh ta kiện tụng.

  1. Kết hợp với các đại từ nhân xưng hoặc từ nghi vấn để đưa ra đề nghị hoặc yêu cầu
    Ví dụ:
    请你告诉我他是谁。
    Qǐng nǐ gàosu wǒ tā shì shéi.
    Làm ơn cho tôi biết anh ta là ai.

请大家注意。
Qǐng dàjiā zhùyì.
Mọi người xin chú ý.

PHẦN IV: CẤU TRÚC CÂU PHỔ BIẾN CHỨA “请”
Cấu trúc câu Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
请 + động từ Làm ơn, xin hãy 请说,请进,请坐
请 + người + động từ Mời ai đó làm gì 我请你吃饭。
请 + người + đến đâu Mời ai đến nơi nào đó 老师请我到办公室。
请 + người + + 动词句 Đề nghị ai làm gì (trang trọng) 请你解释一下这个问题。

PHẦN V: CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VỚI “请”
Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
请进 qǐng jìn Mời vào
请坐 qǐng zuò Mời ngồi
请稍等 qǐng shāo děng Xin chờ một chút
请问 qǐng wèn Xin hỏi
请看 qǐng kàn Xin mời xem
请不要 qǐng bú yào Xin đừng
请你原谅 qǐng nǐ yuánliàng Xin bạn tha lỗi
请假 qǐng jià Xin nghỉ phép, xin nghỉ học

PHẦN VI: PHÂN BIỆT “请” VỚI CÁC TỪ LIÊN QUAN
Từ Nghĩa So sánh
让 (ràng) Để cho, khiến cho Dùng trong mệnh lệnh trực tiếp hoặc câu bị động
邀请 (yāoqǐng) Mời (trang trọng) Trang trọng hơn 请, thường dùng trong thư mời
请求 (qǐngqiú) Yêu cầu, thỉnh cầu Trang trọng, mang sắc thái cầu khẩn
麻烦 (máfan) Làm phiền Khi muốn nhờ vả ai đó một cách khách sáo

PHẦN VII: TỔNG KẾT THEO TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER
Từ 请 (qǐng) là từ vựng căn bản nhưng có vai trò cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, xuất hiện trong hầu hết các đoạn hội thoại lịch sự, email, thông báo, văn viết trang trọng và các tình huống giao tiếp hàng ngày. Trong hệ thống giáo trình Hán ngữ ChineMaster, từ này được đưa vào giảng dạy ngay từ những bài học đầu tiên để giúp học viên xây dựng ngữ điệu lịch sự và văn hóa ứng xử tiếng Trung chuyên nghiệp.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 请

Phiên âm: qǐng

Loại từ:
– Động từ (动词)
– Trợ từ lịch sự (语气动词)

  1. Giải nghĩa tiếng Việt
    Từ “请” mang các nghĩa chính sau:

Mời – thể hiện hành động mời người khác làm gì.

Yêu cầu / Đề nghị lịch sự – dùng trước động từ để tạo câu yêu cầu nhẹ nhàng.

Thỉnh cầu / Xin – như trong xin nghỉ, xin phép, xin ai đó làm điều gì.

Thuê / Mời (ai đó) làm việc gì đó – mang tính chuyên môn, chính thức.

  1. Định nghĩa từ Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    请(动词)qǐng
    表示礼貌地要求、邀请或让人做某事。用于正式、尊重或请求的语境中。也可表示“聘请”、“请求”、“让”。
    → Là động từ biểu thị hành vi mời, yêu cầu lịch sự, thỉnh cầu, hoặc thuê mướn ai đó làm việc gì. Thường xuất hiện trong ngôn ngữ lịch sự, trang trọng hoặc trong môi trường công sở.
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường dùng với “请”
    Cấu trúc Ý nghĩa
    请 + người + động từ Mời ai đó làm gì
    请 + động từ Xin / yêu cầu ai đó làm gì (lịch sự)
    请 + bạn + động từ + danh từ Mời bạn làm việc gì
    请问…… Xin hỏi… (mở đầu câu hỏi một cách lịch sự)
    请假 / 请人 / 请客 Xin nghỉ / Mời người / Mời tiệc
  3. Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
    a. Mời ai đó làm gì (nghĩa phổ biến)
    请坐。
    Qǐng zuò.
    → Mời ngồi.

请进!
Qǐng jìn!
→ Mời vào!

请喝茶。
Qǐng hē chá.
→ Mời uống trà.

请跟我来。
Qǐng gēn wǒ lái.
→ Mời đi theo tôi.

请先说说你的意见。
Qǐng xiān shuō shuō nǐ de yìjiàn.
→ Mời bạn nói ý kiến trước.

b. Yêu cầu lịch sự (xin ai đó làm gì)
请安静一点儿。
Qǐng ānjìng yìdiǎnr.
→ Làm ơn yên lặng một chút.

请不要吸烟。
Qǐng bú yào xīyān.
→ Xin đừng hút thuốc.

请把窗户关上。
Qǐng bǎ chuānghu guān shàng.
→ Làm ơn đóng cửa sổ lại.

请再说一遍,好吗?
Qǐng zài shuō yí biàn, hǎo ma?
→ Làm ơn nói lại lần nữa được không?

请帮我一个忙。
Qǐng bāng wǒ yí ge máng.
→ Xin giúp tôi một việc.

c. Hỏi lịch sự / Mở đầu câu hỏi
请问,这里有洗手间吗?
Qǐngwèn, zhèli yǒu xǐshǒujiān ma?
→ Xin hỏi, ở đây có nhà vệ sinh không?

请问,你贵姓?
Qǐngwèn, nǐ guìxìng?
→ Xin hỏi, quý danh của bạn là gì?

请问,地铁站怎么走?
Qǐngwèn, dìtiězhàn zěnme zǒu?
→ Xin hỏi, đi đến ga tàu điện ngầm như thế nào?

d. Xin nghỉ / Thỉnh cầu / Mời người làm việc
我想请一天假。
Wǒ xiǎng qǐng yì tiān jià.
→ Tôi muốn xin nghỉ một ngày.

他被公司请去当经理了。
Tā bèi gōngsī qǐng qù dāng jīnglǐ le.
→ Anh ấy được công ty mời làm giám đốc.

这家饭店请了一位新厨师。
Zhè jiā fàndiàn qǐng le yí wèi xīn chúshī.
→ Nhà hàng này thuê một đầu bếp mới.

  1. Cụm từ thông dụng với “请”
    Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
    请问 qǐngwèn xin hỏi
    请假 qǐngjià xin nghỉ
    请人 qǐngrén mời người / thuê người
    请客 qǐngkè mời khách / đãi tiệc
    邀请 yāoqǐng mời (trang trọng, thường viết)
    请多指教 qǐng duō zhǐjiào xin được chỉ dạy thêm (khiêm nhường)
  2. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    要 yào muốn, cần Mang tính yêu cầu, không lịch sự bằng “请”
    邀请 yāoqǐng mời (trang trọng) Dùng trong thư mời, lễ nghi – không dùng yêu cầu hành vi nhỏ
    让 ràng để cho, khiến Mang tính ra lệnh hoặc nhường nhịn hơn là lịch sự

“请” là một trong những từ cốt lõi trong ngôn ngữ lịch sự tiếng Trung.

Có thể dùng để mời, đề nghị lịch sự, xin phép, thuê người làm việc, hoặc mở đầu câu hỏi lịch sự.

Dùng được trong hầu hết các tình huống: học tập, giao tiếp, hành chính, thương mại.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHUYÊN SÂU: 请

  1. Định nghĩa đầy đủ
    请 (pinyin: qǐng) là một động từ và phó từ thường dùng trong tiếng Trung, mang nhiều nghĩa tùy vào ngữ cảnh:

Mời – thể hiện hành động mời người khác làm gì.

Yêu cầu/lịch sự đề nghị – dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu một cách lịch sự.

Thuê/nhờ ai đó làm gì – nghĩa là mời ai đó thực hiện một công việc chuyên môn hoặc có trả phí.

Mời ai đảm nhận vị trí – ví dụ: mời giáo viên, bác sĩ, chuyên gia.

  1. Loại từ
    动词 (Động từ)

副词 (Phó từ)

  1. Giải nghĩa chi tiết theo ngữ cảnh
    a) Nghĩa: Mời ai đó làm gì (lịch sự)
    Cấu trúc thường dùng:

请 + người + động từ

请 + động từ (thường ở đầu câu đề nghị)

Ví dụ:
请进。
Qǐng jìn.
Mời vào.

请坐。
Qǐng zuò.
Mời ngồi.

b) Nghĩa: Đề nghị, yêu cầu ai đó làm gì (một cách lịch sự)
Cấu trúc thường dùng:

请 + động từ + …

请 + người + động từ + tân ngữ

Ví dụ:
请你把门关上。
Qǐng nǐ bǎ mén guān shàng.
Làm ơn đóng cửa lại.

请帮我看一下这个文件。
Qǐng bāng wǒ kàn yíxià zhège wénjiàn.
Làm ơn xem giúp tôi tài liệu này.

c) Nghĩa: Mời (ai đó đến làm công việc gì đó)
→ Thể hiện hành động thuê, mời làm chuyên môn.

Cấu trúc thường dùng:

请 + người + làm việc gì

请 + vị trí chuyên môn

Ví dụ:
公司请了一位新经理。
Gōngsī qǐng le yí wèi xīn jīnglǐ.
Công ty đã mời một quản lý mới.

我们打算请一位律师来处理这件事。
Wǒmen dǎsuàn qǐng yí wèi lǜshī lái chǔlǐ zhè jiàn shì.
Chúng tôi định mời một luật sư đến xử lý việc này.

d) Nghĩa: Chiêu đãi, mời ai đó ăn uống
Ví dụ:
今天我请客。
Jīntiān wǒ qǐngkè.
Hôm nay tôi chiêu đãi (tôi mời).

他请我吃饭。
Tā qǐng wǒ chīfàn.
Anh ấy mời tôi ăn cơm.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ghi chú
    请 + động từ Làm ơn…, mời làm gì Dùng trong yêu cầu lịch sự
    请 + người + động từ Mời ai đó làm gì Cấu trúc phổ biến trong đối thoại
    请 + khách/mọi người + V Mời mọi người làm gì Trong tiếp khách
    请 + vị trí/nghề nghiệp Mời (thuê) chuyên gia làm việc Trong công việc, tuyển dụng
  2. Ví dụ minh họa (phiên âm + tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    请进,请坐。
    Qǐng jìn, qǐng zuò.
    Mời vào, mời ngồi.

Ví dụ 2
请你把电视关掉,好吗?
Qǐng nǐ bǎ diànshì guāndiào, hǎo ma?
Làm ơn tắt tivi đi, được không?

Ví dụ 3
他请我喝了一杯咖啡。
Tā qǐng wǒ hē le yì bēi kāfēi.
Anh ấy mời tôi uống một cốc cà phê.

Ví dụ 4
我们公司请了一位法国专家。
Wǒmen gōngsī qǐng le yí wèi Fǎguó zhuānjiā.
Công ty chúng tôi mời một chuyên gia người Pháp.

Ví dụ 5
请你慢慢说,我听不懂。
Qǐng nǐ màn man shuō, wǒ tīng bù dǒng.
Bạn làm ơn nói chậm lại, tôi không hiểu.

Ví dụ 6
老师,请再讲一遍。
Lǎoshī, qǐng zài jiǎng yí biàn.
Thưa thầy, xin hãy giảng lại một lần nữa.

Ví dụ 7
他请我去他家玩儿。
Tā qǐng wǒ qù tā jiā wánr.
Anh ấy mời tôi đến nhà chơi.

Ví dụ 8
会议上我们请了三位代表发言。
Huìyì shàng wǒmen qǐng le sān wèi dàibiǎo fāyán.
Tại hội nghị, chúng tôi mời ba đại biểu phát biểu.

Ví dụ 9
这是一封请你参加婚礼的邀请函。
Zhè shì yì fēng qǐng nǐ cānjiā hūnlǐ de yāoqǐnghán.
Đây là thư mời bạn tham dự lễ cưới.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ Nghĩa Khác biệt
    邀请 (yāoqǐng) Mời (trang trọng, viết) Thường dùng trong thư mời, văn bản
    求 (qiú) Cầu xin, nhờ Có sắc thái cầu khẩn mạnh hơn
    要 (yào) Muốn Mang tính chủ quan, không lịch sự như “请”
  2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
    Từ điển tiếng Trung ChineMaster là hệ thống từ điển học thuật – luyện thi – ứng dụng thực tiễn do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, người sáng lập hệ thống giáo dục ChineMaster Education, trực tiếp biên soạn.
  3. 请 là gì?

Phiên âm: qǐng

Loại từ: Động từ

Nghĩa chính:

Mời

Xin, nhờ (yêu cầu người khác làm việc gì một cách lịch sự)

Đề nghị, yêu cầu

Thuê, mướn (trong một số ngữ cảnh trang trọng)

  1. Giải thích chi tiết nghĩa của “请”
    Nghĩa 1: Mời
    Dùng để mời ai đó làm điều gì như: mời vào, mời ăn, mời uống.

Thường đi với các động từ khác: 请坐 (mời ngồi), 请进 (mời vào)…

Nghĩa 2: Xin / nhờ / làm ơn
Dùng để thể hiện lời đề nghị, yêu cầu lịch sự.

Thường xuất hiện ở đầu câu: 请 + động từ…

Nghĩa 3: Yêu cầu trang trọng
Dùng trong các văn bản hành chính hoặc phát ngôn trang trọng: 请注意 (xin chú ý), 请保持安静 (xin giữ yên lặng)…

Nghĩa 4: Thuê / mời ai đó đảm nhiệm một công việc
Ví dụ: 请老师,聘请专家 (mời giáo viên, thuê chuyên gia)

  1. Cấu trúc thường gặp
    请 + ai đó + làm gì

请 + động từ

请问 + câu hỏi → mẫu câu hỏi lịch sự

请不要 + động từ → dùng để yêu cầu không làm điều gì đó

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Phân biệt
    请 (qǐng) Mời, xin (lịch sự) Mang tính lịch sự, dùng trong yêu cầu hoặc lời mời
    让 (ràng) Nhường, để cho Nhấn mạnh vào hành động cho phép hoặc nhường nhịn
    邀请 (yāoqǐng) Mời (trang trọng) Dùng trong thư mời, sự kiện chính thức
  2. 30 Câu ví dụ có từ “请” kèm phiên âm và tiếng Việt
    请进!
    Qǐng jìn!
    Mời vào!

请坐。
Qǐng zuò.
Mời ngồi.

请喝茶。
Qǐng hē chá.
Mời uống trà.

请问,洗手间在哪儿?
Qǐng wèn, xǐshǒujiān zài nǎr?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?

请你帮我一下,好吗?
Qǐng nǐ bāng wǒ yíxià, hǎo ma?
Làm ơn giúp tôi một chút, được không?

请不要说话。
Qǐng bú yào shuōhuà.
Xin đừng nói chuyện.

请安静。
Qǐng ānjìng.
Xin giữ yên lặng.

请看黑板。
Qǐng kàn hēibǎn.
Xin hãy nhìn lên bảng.

请不要迟到。
Qǐng bú yào chídào.
Xin đừng đến muộn.

请进来坐一会儿。
Qǐng jìnlái zuò yíhuìr.
Mời vào ngồi một lát.

我请他吃饭。
Wǒ qǐng tā chīfàn.
Tôi mời anh ấy ăn cơm.

老板请了一个新秘书。
Lǎobǎn qǐng le yí gè xīn mìshū.
Ông chủ đã thuê một thư ký mới.

请慢用。
Qǐng màn yòng.
Mời dùng (nói khi mời ăn).

请你放心。
Qǐng nǐ fàngxīn.
Xin bạn yên tâm.

请把门关上。
Qǐng bǎ mén guān shàng.
Xin hãy đóng cửa lại.

请原谅我。
Qǐng yuánliàng wǒ.
Xin hãy tha lỗi cho tôi.

请假一天。
Qǐng jià yì tiān.
Xin nghỉ một ngày.

请收下这份礼物。
Qǐng shōuxià zhè fèn lǐwù.
Xin nhận món quà này.

请您跟我来。
Qǐng nín gēn wǒ lái.
Xin mời đi theo tôi.

请填这张表格。
Qǐng tián zhè zhāng biǎogé.
Xin hãy điền vào mẫu đơn này.

请回答我的问题。
Qǐng huídá wǒ de wèntí.
Xin hãy trả lời câu hỏi của tôi.

请告诉我怎么做。
Qǐng gàosu wǒ zěnme zuò.
Xin hãy nói cho tôi cách làm.

请等一下。
Qǐng děng yíxià.
Xin vui lòng đợi một chút.

请快一点。
Qǐng kuài yìdiǎn.
Làm ơn nhanh lên một chút.

请随便坐。
Qǐng suíbiàn zuò.
Cứ tự nhiên ngồi nhé.

请问您贵姓?
Qǐngwèn nín guìxìng?
Xin hỏi quý danh của ngài là gì?

请打开书本。
Qǐng dǎkāi shūběn.
Xin hãy mở sách ra.

请不要忘记带护照。
Qǐng bú yào wàngjì dài hùzhào.
Xin đừng quên mang hộ chiếu.

我想请你吃饭。
Wǒ xiǎng qǐng nǐ chīfàn.
Tôi muốn mời bạn ăn cơm.

他请了一位律师来帮忙。
Tā qǐng le yí wèi lǜshī lái bāngmáng.
Anh ấy đã mời một luật sư đến giúp đỡ.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 7

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 7 là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (TIẾNG TRUNG THẦY VŨ - TIẾNG TRUNG HSK THẦY VŨ - TIẾNG TRUNG THẦY VŨ HSK - TIẾNG TRUNG CHINESE THẦY VŨ) trong hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 7 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ thống luyện thi HSK online & luyện thi HSKK online CHINEMASTER education chỉ sử dụng hệ thống giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ & hệ thống giáo trình chuẩn HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp hệ thống giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ để phát triển tối ưu nhất toàn diện 6 kỹ năng tổng thể của học viên là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung HSK HSKK của học viên một cách hiệu quả nhất. Trung tâm luyện thi HSK online HSKK online CHINEMASTER education liên tục sản xuất các tác phẩm CHẤT XÁM siêu cấp của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. CHINEMASTER education chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK theo lộ trình bài bản được thiết kế chuyên sâu, chuyên biệt bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Chuyên gia đào tạo HSK 9 cấp và HSKK sơ trung cao cấp theo hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Không chỉ có vậy, CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành, khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung kế toán, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung LOGISTICS & Vận tải, khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung văn phòng vân vân các khóa học tiếng Trung uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Điểm nổi bật của bộ giáo trình này là khả năng phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể cho học viên: Nghe – Nói – Đọc – Viết – Gõ – Dịch tiếng Trung. Thay vì chỉ tập trung vào lý thuyết, giáo trình được thiết kế để học viên có thể ứng dụng ngay vào thực tế, từ đó nâng cao hiệu quả học tập và khả năng sử dụng tiếng Trung trong nhiều lĩnh vực khác nhau.