HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster尽管 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển học tiếng...

尽管 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

“尽管” (jǐnguǎn) trong tiếng Trung là một liên từ và cũng có thể là một phó từ, mang nghĩa là “mặc dù”, “dù cho”, “cứ việc” tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết, thường dùng để diễn đạt sự nhượng bộ hoặc khuyến khích.

5/5 - (1 bình chọn)

尽管 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

  1. Từ vựng tiếng Trung: 尽管
    Phiên âm: jǐn guǎn

Tiếng Việt: mặc dù, cho dù, cứ việc, cứ tự nhiên

  1. Loại từ:
    Tùy theo ngữ cảnh sử dụng, “尽管” có thể là:

Liên từ (连词): dùng để nối hai mệnh đề có quan hệ nhượng bộ – tương phản (mặc dù… nhưng…).

Phó từ (副词): dùng để biểu thị sự cho phép, khuyến khích – “cứ việc, cứ tự nhiên”.

  1. Giải thích chi tiết:
    a) 尽管 là liên từ → mang nghĩa “mặc dù”, “dù cho”
    Dùng trong câu phức để biểu thị sự nhượng bộ, mệnh đề sau thường có từ 但是/可是/却/仍然…

Cấu trúc:
尽管 + Mệnh đề 1, 但是 / 可是 / 却 + Mệnh đề 2

→ Dịch nghĩa: Mặc dù…, nhưng…

b) 尽管 là phó từ → mang nghĩa “cứ việc”, “cứ tự nhiên”
Dùng để khuyến khích ai đó mạnh dạn làm gì, thường dùng trong hội thoại giao tiếp.

Cấu trúc thường gặp:
尽管 + động từ
或:你尽管说 / 尽管问 / 尽管拿

  1. Các cấu trúc thường gặp:
    Cấu trúc tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
    尽管……但是 / 可是…… Mặc dù…, nhưng…
    尽管如此 / 尽管那样 Mặc dù như vậy
    尽管 + động từ Cứ việc…, cứ tự nhiên làm gì đó
    你尽管说 / 尽管问 / 尽管告诉我 Bạn cứ nói đi / Cứ hỏi đi / Cứ nói cho tôi biết
  2. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm & bản dịch tiếng Việt):
    Dùng làm liên từ – “mặc dù”
    Ví dụ 1:
    尽管天气不好,我们还是出发了。
    Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen háishì chūfā le.
    Mặc dù thời tiết không tốt, chúng tôi vẫn xuất phát.

Ví dụ 2:
尽管他很累,可是他坚持完成了工作。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, kěshì tā jiānchí wánchéng le gōngzuò.
Mặc dù anh ấy rất mệt, nhưng anh vẫn kiên trì hoàn thành công việc.

Ví dụ 3:
尽管考试很难,他还是考了第一名。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, tā háishì kǎo le dì yī míng.
Mặc dù kỳ thi rất khó, nhưng cậu ấy vẫn đạt hạng nhất.

Ví dụ 4:
尽管生活有很多困难,他从不抱怨。
Jǐnguǎn shēnghuó yǒu hěn duō kùnnán, tā cóng bù bàoyuàn.
Dù cuộc sống có nhiều khó khăn, anh ấy chưa bao giờ than phiền.

Dùng làm phó từ – “cứ việc, cứ tự nhiên”
Ví dụ 5:
你有什么问题,尽管问我。
Nǐ yǒu shénme wèntí, jǐnguǎn wèn wǒ.
Bạn có vấn đề gì thì cứ hỏi tôi nhé.

Ví dụ 6:
请你尽管说,不用客气。
Qǐng nǐ jǐnguǎn shuō, bùyòng kèqì.
Bạn cứ nói thẳng đi, không cần khách sáo.

Ví dụ 7:
需要帮助的话,尽管来找我。
Xūyào bāngzhù de huà, jǐnguǎn lái zhǎo wǒ.
Nếu cần giúp đỡ, cứ đến tìm tôi nhé.

Ví dụ 8:
你尽管放心,一切我来安排。
Nǐ jǐnguǎn fàngxīn, yíqiè wǒ lái ānpái.
Bạn cứ yên tâm, mọi việc để tôi sắp xếp.

  1. So sánh với các từ có nghĩa tương tự:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
    虽然 suīrán Tuy rằng, mặc dù Dễ dùng hơn, thân thuộc hơn
    即使 jíshǐ Dù cho, ngay cả khi Thường đi kèm với 也 / 还是
    哪怕 nǎpà Dù cho, cho dù Có sắc thái nhấn mạnh hơn
    不管 bùguǎn Bất kể Nhấn mạnh ý bất chấp điều kiện
  2. Ứng dụng trong luyện thi HSK và giao tiếp thực tế:
    尽管 thường xuất hiện trong các bài đọc hiểu HSK 4–6 và trong phần nghe hiểu với mục đích kiểm tra khả năng nắm bắt mối quan hệ tương phản – nhượng bộ giữa hai vế câu.

Trong giao tiếp, dùng “尽管” sẽ giúp cách nói mềm mỏng hơn, lịch sự hơn khi nhờ vả hoặc động viên người khác.

“尽管” (phiên âm: jǐnguǎn) trong tiếng Trung là một liên từ và cũng có thể là phó từ, mang nghĩa “mặc dù”, “dù cho”, hoặc “cứ việc, cứ tự nhiên”. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể dùng để biểu thị sự nhượng bộ (mặc dù A nhưng B vẫn xảy ra) hoặc khuyến khích, cho phép (cứ việc làm gì đó). Dưới đây là phần giải thích chi tiết, kèm ví dụ minh họa có phiên âm và bản dịch tiếng Việt.

  1. Định nghĩa và loại từ
    Chữ Hán: 尽管

Phiên âm: jǐnguǎn

Loại từ:

Liên từ (连词): dùng để nối hai mệnh đề, mang nghĩa “mặc dù”

Phó từ (副词): mang nghĩa “cứ việc”, “cứ tự nhiên”

  1. Cách dùng và cấu trúc câu
    a. Dùng làm liên từ: “mặc dù”, “dù cho”
    Cấu trúc: 尽管 + Mệnh đề 1,(但是 / 可是 / 仍然 / 还是) + Mệnh đề 2 → Dùng để biểu thị sự nhượng bộ: dù A là thật, nhưng B vẫn xảy ra.

Ví dụ:

尽管天气不好,我们还是出发了。 Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen háishi chūfā le. → Mặc dù thời tiết không tốt, chúng tôi vẫn xuất phát.

尽管他很忙,可是他还是抽时间来看我。 Jǐnguǎn tā hěn máng, kěshì tā háishi chōu shíjiān lái kàn wǒ. → Dù anh ấy rất bận, nhưng vẫn dành thời gian đến thăm tôi.

尽管我已经解释了很多次,他还是不明白。 Jǐnguǎn wǒ yǐjīng jiěshì le hěn duō cì, tā háishi bù míngbai. → Dù tôi đã giải thích nhiều lần, anh ấy vẫn không hiểu.

b. Dùng làm phó từ: “cứ việc”, “cứ tự nhiên”
Cấu trúc: 尽管 + Động từ → Dùng để khuyến khích, cho phép ai đó làm điều gì đó mà không cần lo lắng.

Ví dụ:

有问题尽管问。 Yǒu wèntí jǐnguǎn wèn. → Có vấn đề gì cứ hỏi nhé.

你尽管说,我不会生气的。 Nǐ jǐnguǎn shuō, wǒ bú huì shēngqì de. → Bạn cứ nói đi, tôi sẽ không giận đâu.

想吃什么尽管点。 Xiǎng chī shénme jǐnguǎn diǎn. → Muốn ăn gì thì cứ gọi món nhé.

  1. Một số mẫu câu thông dụng
    尽管他失败了很多次,但他从不放弃。 Jǐnguǎn tā shībài le hěn duō cì, dàn tā cóng bù fàngqì. → Mặc dù anh ấy thất bại nhiều lần, nhưng chưa bao giờ từ bỏ.

尽管你不同意,我还是要试一试。 Jǐnguǎn nǐ bù tóngyì, wǒ háishi yào shì yí shì. → Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn muốn thử.

尽管我不太懂,但我愿意学习。 Jǐnguǎn wǒ bú tài dǒng, dàn wǒ yuànyì xuéxí. → Dù tôi không hiểu lắm, nhưng tôi sẵn sàng học hỏi.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú sử dụng
    尽管 jǐnguǎn Mặc dù / Cứ việc Dùng linh hoạt cả trong văn nói và viết
    虽然 suīrán Tuy / Mặc dù Phổ biến, thường đi với “但是”
    即使 jíshǐ Dù cho / Cho dù Nhấn mạnh giả định, trang trọng hơn
    哪怕 nǎpà Dù cho / Kể cả Mang sắc thái mạnh, cảm xúc hơn
  2. Ứng dụng trong thực tế
    Trong văn viết: 尽管 thường dùng để mở đầu câu nhượng bộ, thay thế cho “虽然” để tăng tính trang trọng hoặc đa dạng diễn đạt.

Trong văn nói: Dùng để khuyến khích người khác hành động mà không cần e ngại.

Trong giao tiếp lịch sự: “你尽管说” là cách thể hiện sự cởi mở, thân thiện.

“尽管” (jǐnguǎn) trong tiếng Trung là một liên từ và cũng có thể là một phó từ, mang nghĩa là “mặc dù”, “dù cho”, “cứ việc” tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết, thường dùng để diễn đạt sự nhượng bộ hoặc khuyến khích.

  1. Giải thích chi tiết
    Chữ Hán: 尽管

Phiên âm: jǐnguǎn

Hán Việt: tận quản

Loại từ: Liên từ (连词), Phó từ (副词)

Nghĩa chính:

Liên từ: mặc dù, dù cho (biểu thị sự nhượng bộ)

Phó từ: cứ việc, cứ tự nhiên (biểu thị sự cho phép, khuyến khích)

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    尽管 + mệnh đề 1,(但是/还是/却) + mệnh đề 2 Mặc dù… nhưng… 尽管他很累,他还是坚持工作。
    Jǐnguǎn tā hěn lèi, tā háishì jiānchí gōngzuò.
    → Mặc dù anh ấy rất mệt, anh ấy vẫn kiên trì làm việc.
    尽管 + động từ Cứ việc, cứ tự nhiên 有问题尽管问。
    Yǒu wèntí jǐnguǎn wèn.
    → Có vấn đề gì cứ hỏi.
  2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
    A. Dùng làm liên từ (mặc dù…)
    尽管天气不好,我们还是出发了。 Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen háishì chūfā le. → Mặc dù thời tiết không tốt, chúng tôi vẫn xuất phát.

尽管他没有经验,但他学得很快。 Jǐnguǎn tā méiyǒu jīngyàn, dàn tā xué de hěn kuài. → Dù anh ấy không có kinh nghiệm, nhưng học rất nhanh.

尽管失败了,他并没有放弃。 Jǐnguǎn shībài le, tā bìng méiyǒu fàngqì. → Mặc dù thất bại, anh ấy không hề từ bỏ.

尽管我不同意,我还是尊重你的决定。 Jǐnguǎn wǒ bù tóngyì, wǒ háishì zūnzhòng nǐ de juédìng. → Dù tôi không đồng ý, tôi vẫn tôn trọng quyết định của bạn.

尽管他很有钱,却过得很节俭。 Jǐnguǎn tā hěn yǒu qián, què guò de hěn jiéjiǎn. → Dù anh ấy rất giàu, nhưng sống rất tiết kiệm.

B. Dùng làm phó từ (cứ việc, cứ tự nhiên)
有什么问题尽管说。 Yǒu shénme wèntí jǐnguǎn shuō. → Có vấn đề gì cứ nói.

你尽管放心,我会处理好的。 Nǐ jǐnguǎn fàngxīn, wǒ huì chǔlǐ hǎo de. → Bạn cứ yên tâm, tôi sẽ xử lý ổn thỏa.

想吃什么尽管点。 Xiǎng chī shénme jǐnguǎn diǎn. → Muốn ăn gì cứ gọi món.

尽管来找我,我随时欢迎你。 Jǐnguǎn lái zhǎo wǒ, wǒ suíshí huānyíng nǐ. → Cứ đến tìm tôi, tôi luôn chào đón bạn.

你尽管试试看,没关系的。 Nǐ jǐnguǎn shìshìkàn, méi guānxi de. → Bạn cứ thử xem, không sao đâu.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    尽管 jǐnguǎn Mặc dù / Cứ việc Dùng được cả hai nghĩa
    虽然 suīrán Tuy / Mặc dù Chỉ dùng làm liên từ
    即使 jíshǐ Dù cho / Cho dù Nhấn mạnh giả định mạnh hơn
    哪怕 nǎpà Dù cho / Thậm chí nếu Mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn
  2. 尽管 (jǐnguǎn) là gì?
    尽管 là một từ tiếng Trung, mang nghĩa “mặc dù”, “dù cho”, hoặc “tuy nhiên”. Nó được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề nhượng bộ, biểu thị rằng một sự việc xảy ra bất chấp một tình huống hoặc điều kiện nào đó. Từ này thường xuất hiện trong các câu có hai mệnh đề, trong đó mệnh đề chứa 尽管 diễn tả một điều kiện hoặc tình huống trái ngược với mệnh đề chính.

Loại từ:
Liên từ (连词): Dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị sự nhượng bộ (tương tự “mặc dù” trong tiếng Việt).
Trạng từ (副词) (ít phổ biến hơn): Trong một số trường hợp, 尽管 có thể đóng vai trò trạng từ, nhấn mạnh sự nhượng bộ trong hành động hoặc trạng thái.
Nghĩa chi tiết:
Liên từ: Dùng để giới thiệu một mệnh đề nhượng bộ, thường đi kèm với các từ như 但是 (dànshì), 可是 (kěshì), hoặc 还是 (háishì) trong mệnh đề chính để thể hiện sự tương phản.
Ví dụ: 尽管他很累,但是他还是继续工作 (Jǐnguǎn tā hěn lèi, dànshì tā háishì jìxù gōngzuò) – Mặc dù anh ấy rất mệt, nhưng anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.
Trạng từ (hiếm hơn): Nhấn mạnh hành động được thực hiện bất chấp một trở ngại.
Ví dụ: 他尽管受伤了,还是坚持跑完全程 (Tā jǐnguǎn shòushāng le, háishì jiānchí pǎo wán quánchéng) – Anh ấy dù bị thương vẫn kiên trì chạy hết quãng đường.

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
    ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tiếng Trung phổ biến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung từ trình độ cơ bản đến nâng cao. Đây là một công cụ hữu ích, đặc biệt với người Việt Nam, cung cấp các tính năng như tra từ vựng, giải nghĩa chi tiết, phiên âm (pinyin), ví dụ minh họa, bài học ngữ pháp, và tài liệu thực hành.

Đặc điểm nổi bật của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng: Cung cấp nghĩa tiếng Việt, tiếng Anh, phiên âm pinyin, và các câu ví dụ minh họa.
Học ngữ pháp: Giải thích chi tiết các cấu trúc ngữ pháp kèm ví dụ thực tế.
Tài liệu học tập: Bao gồm bài giảng, video, và bài tập thực hành.
Hỗ trợ phát âm: Có tính năng nghe phát âm chuẩn từ người bản xứ.

  1. Giải thích chi tiết về 尽管 trong ngữ cảnh thực tế
    Loại từ và cách sử dụng:
    Liên từ:
    Dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề chứa 尽管 diễn tả một tình huống nhượng bộ, còn mệnh đề chính thể hiện kết quả hoặc hành động bất chấp tình huống đó.
    Cấu trúc: 尽管 + Mệnh đề 1, (但是/可是/还是) + Mệnh đề 2.
    Ví dụ 1:
    Câu: 尽管天气很冷,我们还是去了公园。
    Phiên âm: Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, wǒmen háishì qù le gōngyuán.
    Nghĩa: Mặc dù thời tiết rất lạnh, chúng tôi vẫn đi công viên.
    Ví dụ 2:
    Câu: 尽管他没有经验,但是他表现得很出色。
    Phiên âm: Jǐnguǎn tā méiyǒu jīngyàn, dànshì tā biǎoxiàn de hěn chūsè.
    Nghĩa: Mặc dù anh ấy không có kinh nghiệm, nhưng anh ấy thể hiện rất xuất sắc.
    Trạng từ (ít phổ biến):
    Nhấn mạnh hành động được thực hiện bất chấp một trở ngại, thường xuất hiện trong các câu có cấu trúc đơn giản hơn.
    Cấu trúc: 主语 (Chủ ngữ) + 尽管 + Tình trạng/Trở ngại, + Động từ + 其他 (Các thành phần khác).
    Ví dụ 1:
    Câu: 他尽管很忙,仍然抽出时间帮我。
    Phiên âm: Tā jǐnguǎn hěn máng, réngrán chōuchū shíjiān bāng wǒ.
    Nghĩa: Dù rất bận, anh ấy vẫn dành thời gian giúp tôi.
    Ví dụ 2:
    Câu: 她尽管生病了,仍然坚持上课。
    Phiên âm: Tā jǐnguǎn shēngbìng le, réngrán jiānchí shàngkè.
    Nghĩa: Dù bị ốm, cô ấy vẫn kiên trì đi học.
  2. Nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Dưới đây là các ví dụ phong phú, được chia theo loại từ và ngữ cảnh sử dụng:

Liên từ:
Câu: 尽管他很努力,但是考试还是没通过。
Phiên âm: Jǐnguǎn tā hěn nǔlì, dànshì kǎoshì háishì méi tōngguò.
Nghĩa: Mặc dù anh ấy rất cố gắng, nhưng vẫn không vượt qua kỳ thi.
Câu: 尽管路很远,我们还是准时到了。
Phiên âm: Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒmen háishì zhǔnshí dào le.
Nghĩa: Mặc dù đường rất xa, chúng tôi vẫn đến đúng giờ.
Câu: 尽管价格很高,这个产品还是很受欢迎。
Phiên âm: Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, zhège chǎnpǐn háishì hěn shòu huānyíng.
Nghĩa: Mặc dù giá cao, sản phẩm này vẫn rất được ưa chuộng.
Câu: 尽管她很年轻,可是她已经很有经验了。
Phiên âm: Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, kěshì tā yǐjīng hěn yǒu jīngyàn le.
Nghĩa: Mặc dù cô ấy còn trẻ, nhưng cô ấy đã rất có kinh nghiệm.
Câu: 尽管外面下雨,我们还是决定去爬山。
Phiên âm: Jǐnguǎn wàimiàn xiàyǔ, wǒmen háishì juédìng qù páshān.
Nghĩa: Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn quyết định đi leo núi.
Trạng từ:
Câu: 他尽管累得要命,仍然完成了工作。
Phiên âm: Tā jǐnguǎn lèi de yàomìng, réngrán wánchéng le gōngzuò.
Nghĩa: Dù mệt đến chết đi được, anh ấy vẫn hoàn thành công việc.
Câu: 她尽管害怕,仍然勇敢地面对挑战。
Phiên âm: Tā jǐnguǎn hàipà, réngrán yǒnggǎn de miànduì tiǎozhàn.
Nghĩa: Dù sợ hãi, cô ấy vẫn dũng cảm đối mặt với thử thách.
Câu: 他尽管没有钱,仍然过得很开心。
Phiên âm: Tā jǐnguǎn méiyǒu qián, réngrán guò de hěn kāixīn.
Nghĩa: Dù không có tiền, anh ấy vẫn sống rất vui vẻ.
Câu: 尽管时间紧迫,他们仍然按时完成了任务。
Phiên âm: Jǐnguǎn shíjiān jǐnpò, tāmen réngrán ànshí wánchéng le rènwù.
Nghĩa: Dù thời gian gấp rút, họ vẫn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Câu: 她尽管身体不好,仍然坚持每天锻炼。
Phiên âm: Tā jǐnguǎn shēntǐ bù hǎo, réngrán jiānchí měitiān duànliàn.
Nghĩa: Dù sức khỏe không tốt, cô ấy vẫn kiên trì tập thể dục hàng ngày.

尽管 là một từ quan trọng trong tiếng Trung, chủ yếu được dùng như liên từ để diễn tả sự nhượng bộ, tương tự “mặc dù” trong tiếng Việt. Trong một số trường hợp hiếm, nó có thể đóng vai trò trạng từ để nhấn mạnh hành động bất chấp trở ngại.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 尽管

  1. Thông tin cơ bản
    Tiếng Trung: 尽管

Phiên âm (Pinyin): jǐn guǎn

Loại từ:

Liên từ (连词)

Phó từ (副词)

  1. Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    Nghĩa 1 (Liên từ): Tuy… nhưng…, Mặc dù… nhưng…
    → Dùng để biểu đạt sự nhượng bộ: mặc dù điều kiện không thuận lợi, nhưng kết quả hay hành động vẫn diễn ra như thường.

Ví dụ:

尽管天气不好,我们还是出发了。
→ Mặc dù thời tiết không tốt, nhưng chúng tôi vẫn xuất phát.

Nghĩa 2 (Phó từ): Cứ việc, cứ tự nhiên, đừng ngại
→ Thường dùng trong lời mời, khuyến khích người khác làm điều gì đó mà không cần e dè.

Ví dụ:

有什么问题尽管问我。
→ Có vấn đề gì thì cứ hỏi tôi, đừng ngại.

  1. Phân biệt hai cách dùng của “尽管”
    Cách dùng Loại từ Nghĩa tiếng Việt Vị trí Kết cấu ngữ pháp
    尽管…但是… Liên từ Mặc dù… nhưng… Đầu câu hoặc giữa câu 尽管 + Mệnh đề 1 + 但是/可是/却 + Mệnh đề 2
    尽管 Phó từ Cứ việc, cứ tự nhiên Trước động từ 尽管 + Động từ + Tân ngữ
  2. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
    Cấu trúc 1: 尽管 + Mệnh đề 1 + 但是/可是 + Mệnh đề 2
    → Dùng khi thể hiện sự tương phản giữa điều kiện và kết quả.

尽管他很累,但是他还是坚持工作。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, dànshì tā háishi jiānchí gōngzuò.
→ Mặc dù anh ấy rất mệt, nhưng vẫn kiên trì làm việc.

Cấu trúc 2: 尽管 + Động từ (khích lệ, cho phép)
→ Dùng để nói “cứ làm đi, đừng lo”.

有问题尽管说,别担心。
Yǒu wèntí jǐnguǎn shuō, bié dānxīn.
→ Có vấn đề gì cứ nói ra, đừng lo lắng.

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    尽管天气很冷,他们还是坚持晨跑。
    Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tāmen háishi jiānchí chénpǎo.
    → Mặc dù thời tiết rất lạnh, họ vẫn kiên trì chạy bộ buổi sáng.

Ví dụ 2:
尽管我不太擅长唱歌,但我愿意试一试。
Jǐnguǎn wǒ bú tài shàncháng chànggē, dàn wǒ yuànyì shì yí shì.
→ Mặc dù tôi không giỏi hát lắm, nhưng tôi sẵn sàng thử.

Ví dụ 3:
请尽管提出你的意见。
Qǐng jǐnguǎn tíchū nǐ de yìjiàn.
→ Xin cứ thoải mái đưa ra ý kiến của bạn.

Ví dụ 4:
尽管下雨了,比赛还是照常进行。
Jǐnguǎn xiàyǔ le, bǐsài háishi zhàocháng jìnxíng.
→ Mặc dù trời mưa, trận đấu vẫn diễn ra như bình thường.

Ví dụ 5:
你尽管试试看,不成功也没关系。
Nǐ jǐnguǎn shì shìkàn, bù chénggōng yě méiguānxi.
→ Bạn cứ thử xem, không thành công cũng không sao cả.

  1. Từ vựng liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    虽然 suīrán Tuy, mặc dù Tương đương với “尽管” khi là liên từ
    即使 jíshǐ Cho dù, dẫu cho Nhấn mạnh mức độ nhượng bộ
    不管 bùguǎn Cho dù, bất kể Dùng cho điều kiện rộng hơn
    就算 jiùsuàn Cho dù, kể cả Tương đương “dù cho”
  2. So sánh “尽管” với các liên từ nhượng bộ khác
    Từ nối Nghĩa Ví dụ Khác biệt
    尽管 Mặc dù 尽管很难,但他没放弃。 Dùng trong cả văn nói & viết
    虽然 Tuy rằng 虽然我不喜欢,但我还是去了。 Gần giống 尽管, nhẹ hơn một chút
    即使 Dù cho 即使失败了,我也不后悔。 Nhấn mạnh hơn, giả định mạnh mẽ
    不管 Bất kể 不管你怎么说,我都不改变主意。 Biểu thị “bất chấp điều kiện”

Thành phần Nội dung
Từ vựng 尽管 (jǐn guǎn)
Loại từ Liên từ / Phó từ
Nghĩa chính Mặc dù… nhưng… / Cứ việc, đừng ngại
Cấu trúc phổ biến 尽管 + Mệnh đề, 尽管 + Động từ
Ngữ cảnh sử dụng Giao tiếp lịch sự, văn viết, văn bản học thuật, HSK 4+

  1. Ứng dụng thực tế trong giáo trình ChineMaster
    Từ “尽管” thường xuyên xuất hiện trong các đề thi HSK cấp 4, 5 và 6 – nhất là trong phần đọc hiểu, viết luận, điền từ vào chỗ trống. Đây cũng là một từ trọng tâm trong giáo trình Hán ngữ 6 quyển, giáo trình HSK 9 cấp do Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn, thường dùng trong các đoạn hội thoại thương mại, báo cáo, email công việc, và phát biểu chuyên môn.

尽管 là gì? – Giải thích chi tiết theo từ điển tiếng Trung ChineMaster

  1. Từ vựng cơ bản
    Chữ Hán: 尽管

Pinyin: jǐnguǎn

Loại từ:

Liên từ (连词)

Phó từ (副词)

  1. Nghĩa tiếng Việt của “尽管”
    Từ “尽管” có hai nghĩa chính tùy theo ngữ cảnh và cách dùng:

Nghĩa 1: Mặc dù, tuy rằng, dù cho…
→ (Liên từ) diễn tả sự nhượng bộ – tình huống A tồn tại, nhưng B vẫn xảy ra hoặc được thực hiện.
→ Tương đương với các từ: 虽然 (suīrán), 即使 (jíshǐ), 尽管……还是/也……

Nghĩa 2: Cứ việc, cứ thoải mái mà…
→ (Phó từ) dùng để khuyến khích hoặc cho phép ai đó làm gì mà không cần e ngại.
→ Dịch sang tiếng Việt là: “cứ”, “cứ việc”, “cứ thoải mái mà…”

  1. Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp
    a. Liên từ (连词) – Nghĩa: mặc dù, dù cho
    Cấu trúc thường gặp:

尽管……,但是/还是/却……

Mặc dù…, nhưng/vẫn/cũng…

Lưu ý: “尽管” thường không đứng một mình, mà đi kèm với “但是”, “可是”, “却”, “还是” để biểu thị sự tương phản.

b. Phó từ (副词) – Nghĩa: cứ việc, cứ tự nhiên
Cấu trúc thường gặp:

尽管 + Động từ
→ Dùng để khuyến khích, cho phép.

  1. Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt)
    Nghĩa 1: Mặc dù… nhưng… (liên từ)
    Ví dụ 1:
    尽管天气不好,我们还是去旅行了。

Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen háishì qù lǚxíng le.

Mặc dù thời tiết không tốt, nhưng chúng tôi vẫn đi du lịch.

Ví dụ 2:
尽管他很忙,他还是抽时间来看我。

Jǐnguǎn tā hěn máng, tā háishì chōu shíjiān lái kàn wǒ.

Dù anh ấy rất bận, nhưng anh vẫn dành thời gian đến thăm tôi.

Ví dụ 3:
尽管我已经解释过了,他还是不理解。

Jǐnguǎn wǒ yǐjīng jiěshì guò le, tā háishì bù lǐjiě.

Mặc dù tôi đã giải thích rồi, nhưng anh ấy vẫn không hiểu.

Ví dụ 4:
尽管失败了很多次,她没有放弃。

Jǐnguǎn shībài le hěn duō cì, tā méiyǒu fàngqì.

Dù thất bại nhiều lần, cô ấy vẫn không bỏ cuộc.

Nghĩa 2: Cứ việc, cứ thoải mái mà… (phó từ)
Ví dụ 5:
你有什么问题,尽管问。

Nǐ yǒu shénme wèntí, jǐnguǎn wèn.

Bạn có gì thắc mắc thì cứ hỏi.

Ví dụ 6:
请尽管说出你的意见。

Qǐng jǐnguǎn shuō chū nǐ de yìjiàn.

Xin cứ thoải mái nêu ý kiến của bạn.

Ví dụ 7:
有困难尽管告诉我,我会帮你。

Yǒu kùnnan jǐnguǎn gàosu wǒ, wǒ huì bāng nǐ.

Có khó khăn gì thì cứ nói với tôi, tôi sẽ giúp bạn.

Ví dụ 8:
大家尽管尝尝,这是我做的菜。

Dàjiā jǐnguǎn chángchang, zhè shì wǒ zuò de cài.

Mọi người cứ nếm thử đi, đây là món tôi nấu.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 尽管
    虽然 suīrán Mặc dù Rất gần nghĩa, nhưng “尽管” thường trang trọng hơn
    即使 jíshǐ Cho dù, ngay cả khi Nhấn mạnh hơn tính cực đoan của giả thiết
    就算 jiùsuàn Cho dù Dùng nhiều trong văn nói, mang tính giả định
    不管 bùguǎn Dù… thế nào đi nữa Diễn đạt tính bất chấp
  2. Một số cụm từ cố định với “尽管”
    Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
    尽管如此 jǐnguǎn rúcǐ Mặc dù là như vậy
    尽管……还是…… jǐnguǎn… háishì… Mặc dù… nhưng vẫn…
    尽管……却…… jǐnguǎn… què… Tuy rằng… nhưng lại…
    尽管说吧 jǐnguǎn shuō ba Cứ nói đi, cứ nói tự nhiên
    尽管来 jǐnguǎn lái Cứ đến, cứ việc đến
    尽管用 jǐnguǎn yòng Cứ dùng, cứ thoải mái sử dụng

“尽管” là từ hai nghĩa, rất phổ biến trong tiếng Trung, vừa là liên từ (mặc dù), vừa là phó từ (cứ việc).

Khi là liên từ, nó dùng để diễn tả sự nhượng bộ, tương phản giữa hai mệnh đề.

Khi là phó từ, nó mang sắc thái khích lệ, cho phép, thể hiện thái độ cởi mở và lịch sự.

Việc sử dụng đúng “尽管” giúp câu văn mượt mà, linh hoạt và giàu tính biểu cảm hơn.

  1. Từ vựng tiếng Trung: 尽管
    Tiếng Trung giản thể: 尽管

Phiên âm: jǐn guǎn

Hán Việt: tận quản

Loại từ:

Liên từ (连词)

Trạng từ (副词)

  1. Giải nghĩa tiếng Việt:
    尽管 có hai cách dùng chính:
    a) Liên từ: mặc dù, dù cho, cho dù
    → Dùng để biểu thị sự nhượng bộ, nối 2 mệnh đề trái ngược nhau: “tuy… nhưng…”

b) Trạng từ: cứ việc, cứ thoải mái, đừng ngại
→ Dùng trong mệnh lệnh, lời khuyên hoặc sự cho phép.

  1. Giải thích theo từ điển ChineMaster (Trung – Trung – Việt):
    尽管(连词/副词):
    连词,用来引导让步状语从句,相当于“虽然”;
    副词,表示可以大胆地去做,不必顾虑,相当于“放心地”。

Tạm dịch:
Dùng làm liên từ, dẫn mệnh đề nhượng bộ, tương đương với “mặc dù”;
Dùng làm trạng từ, mang nghĩa “cứ việc”, “cứ thoải mái mà làm, không cần lo lắng”.

  1. Cấu trúc ngữ pháp:
    a) Liên từ (mặc dù…):
    尽管 + Mệnh đề 1,+ 还是/但是/却 + Mệnh đề 2
    → Cấu trúc giống như “虽然…但是…”

Ví dụ:

尽管天气不好,他还是来上班了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, tā háishì lái shàngbān le.
Mặc dù thời tiết xấu, anh ấy vẫn đến làm việc.

b) Trạng từ (cứ việc, cứ thoải mái):
尽管 + Động từ
→ Dùng để khuyến khích, cho phép, hoặc đề nghị ai đó làm gì mà không cần do dự.

Ví dụ:

有问题尽管问,不要客气。
Yǒu wèntí jǐnguǎn wèn, bú yào kèqì.
Có vấn đề gì thì cứ hỏi, đừng ngại.

  1. Ví dụ và mẫu câu chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
    Ví dụ 1 (liên từ):
    尽管他很累,他还是坚持完成了工作。

Jǐnguǎn tā hěn lèi, tā háishì jiānchí wánchéng le gōngzuò.

Mặc dù anh ấy rất mệt, nhưng vẫn kiên trì hoàn thành công việc.

Ví dụ 2 (liên từ):
尽管价格很贵,我还是买了这件衣服。

Jǐnguǎn jiàgé hěn guì, wǒ háishì mǎi le zhè jiàn yīfú.

Mặc dù giá rất đắt, tôi vẫn mua chiếc áo này.

Ví dụ 3 (trạng từ):
你尽管说,我会帮你的。

Nǐ jǐnguǎn shuō, wǒ huì bāng nǐ de.

Bạn cứ nói, tôi sẽ giúp bạn.

Ví dụ 4 (trạng từ):
请你尽管试试,不要担心失败。

Qǐng nǐ jǐnguǎn shìshi, bú yào dānxīn shībài.

Bạn cứ thử, đừng lo sợ thất bại.

Ví dụ 5 (liên từ + trạng từ):
尽管他尽管尝试了很多次,还是没有成功。

Jǐnguǎn tā jǐnguǎn chángshì le hěn duō cì, háishì méiyǒu chénggōng.

Mặc dù anh ấy đã cố gắng thử rất nhiều lần, nhưng vẫn không thành công.

  1. So sánh 尽管 với các từ tương tự:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    虽然 suīrán tuy rằng Phổ biến hơn trong văn nói; ít trang trọng hơn
    尽管 jǐnguǎn mặc dù; cứ việc Có thể dùng cả như liên từ lẫn trạng từ
    即使 jíshǐ cho dù, dẫu cho Nhấn mạnh tình huống giả định vẫn không thay đổi
  2. Một số cụm từ và cách dùng mở rộng với 尽管:
    Cách dùng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    尽管……但是…… jǐnguǎn…dànshì… mặc dù… nhưng…
    有什么问题尽管问 yǒu shénme wèntí jǐnguǎn wèn có gì cứ hỏi
    尽管去试试 jǐnguǎn qù shìshi cứ đi thử đi
    尽管说,不用怕 jǐnguǎn shuō, bú yòng pà cứ nói đi, không cần sợ

尽管 là một từ linh hoạt, vừa dùng để nối các mệnh đề trái ngược (liên từ), vừa dùng để khuyến khích, cho phép hành động (trạng từ).

Trong vai trò liên từ, nó tương đương với “mặc dù”, thường đi kèm với “但是”、“却”、“还是”.

Trong vai trò trạng từ, nó mang ý “cứ việc”, “cứ thoải mái”, mang tính khuyến khích, cổ vũ.

Là một từ rất phổ biến trong văn nói, văn viết học thuật, đời sống thường ngày, đặc biệt trong đối thoại lịch sự, mềm mỏng.

  1. Nghĩa tiếng Việt chính
    尽管 (jǐnguǎn) có hai nghĩa chính:

Liên từ: mặc dù, tuy, dẫu cho (dùng để dẫn mệnh đề nhượng bộ)

Phó từ: cứ, cứ việc, thoải mái mà (dùng để cho phép hoặc khuyến khích ai làm gì)

  1. Định nghĩa trong từ điển tiếng Trung (tham khảo ChineMaster)
    尽管 (jǐnguǎn)
    【连词 / 副词】

连词:表示让步,相当于“虽然”。

副词:表示鼓励或许可,意思是“放心地”、“大胆地”。

Giải nghĩa tiếng Việt:

Liên từ: diễn tả ý nhượng bộ, mang nghĩa “mặc dù”, “dẫu cho”.

Phó từ: diễn tả sự khuyến khích, cho phép, nghĩa là “cứ việc”, “cứ thoải mái”.

  1. Phân loại từ
    连词 (liáncí): liên từ

副词 (fùcí): phó từ

  1. Giải thích chi tiết theo từng loại nghĩa
    4.1. Là liên từ
    尽管 đặt ở đầu mệnh đề nhượng bộ, tương tự 虽然 (suīrán) trong tiếng Trung.

Cấu trúc phổ biến:
尽管 …,但是 / 可是 …
Mặc dù …, nhưng …

Diễn tả hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược: nhượng bộ và chuyển ý.

Ví dụ:

尽管天气不好,但是他们还是出发了。
(Mặc dù thời tiết không tốt, nhưng họ vẫn xuất phát.)

4.2. Là phó từ
尽管 đứng trước động từ, mang nghĩa cứ việc, thoải mái mà, đừng ngại.

Diễn tả khuyến khích, cho phép hoặc làm giảm cảm giác ngại ngần.

Ví dụ:

有什么问题尽管问。
(Có vấn đề gì cứ hỏi.)

  1. Các cấu trúc thường gặp
    尽管 + …,但是 / 可是 + …

Mặc dù … nhưng …

尽管 + Động từ / Câu mệnh lệnh

Cứ … / Cứ việc …

  1. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    A. Dạng liên từ (mặc dù, tuy)
    尽管他很忙,他还是来参加了会议。

Jǐnguǎn tā hěn máng, tā háishi lái cānjiā le huìyì.

Mặc dù anh ấy rất bận, anh ấy vẫn đến tham dự cuộc họp.

尽管下雨,他们依然出门了。

Jǐnguǎn xiàyǔ, tāmen yīrán chūmén le.

Mặc dù trời mưa, họ vẫn ra ngoài.

尽管遇到了很多困难,他没有放弃。

Jǐnguǎn yùdào le hěn duō kùnnan, tā méiyǒu fàngqì.

Mặc dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy không bỏ cuộc.

尽管我不同意,我还是尊重他的决定。

Jǐnguǎn wǒ bù tóngyì, wǒ háishi zūnzhòng tā de juédìng.

Tuy tôi không đồng ý, nhưng tôi vẫn tôn trọng quyết định của anh ấy.

B. Dạng phó từ (cứ việc, đừng ngại)
有什么需要帮忙的,尽管说。

Yǒu shénme xūyào bāngmáng de, jǐnguǎn shuō.

Có gì cần giúp cứ nói nhé.

你尽管问,不用客气。

Nǐ jǐnguǎn wèn, bù yòng kèqi.

Bạn cứ hỏi, đừng ngại.

你尽管放心,我一定会完成任务。

Nǐ jǐnguǎn fàngxīn, wǒ yídìng huì wánchéng rènwu.

Bạn cứ yên tâm, tôi nhất định sẽ hoàn thành nhiệm vụ.

想吃什么就尽管点。

Xiǎng chī shénme jiù jǐnguǎn diǎn.

Muốn ăn gì cứ gọi nhé.

C. Ví dụ dài hơn, trang trọng hơn
尽管经济形势不好,公司还是决定增加投资。

Jǐnguǎn jīngjì xíngshì bù hǎo, gōngsī háishi juédìng zēngjiā tóuzī.

Mặc dù tình hình kinh tế không tốt, công ty vẫn quyết định tăng đầu tư.

有问题就尽管提,不用担心被批评。

Yǒu wèntí jiù jǐnguǎn tí, bù yòng dānxīn bèi pīpíng.

Có vấn đề gì cứ nêu ra, đừng sợ bị phê bình.

  1. Một số cụm từ thường gặp
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    尽管如此 jǐnguǎn rúcǐ mặc dù như vậy
    尽管说 jǐnguǎn shuō cứ nói đi
    尽管问 jǐnguǎn wèn cứ hỏi đi
    尽管放心 jǐnguǎn fàngxīn cứ yên tâm
    尽管点 jǐnguǎn diǎn cứ gọi món (trong nhà hàng)
  2. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ So sánh với 尽管 Ghi chú thêm
    虽然 (suīrán) nghĩa gần giống, chỉ nhượng bộ phổ biến, dễ dùng trong mệnh đề phụ
    即使 (jíshǐ) nhấn mạnh hơn “cho dù” dùng cho điều kiện giả định mạnh
    就算 (jiùsuàn) hơi khẩu ngữ, nghĩa “dù cho” thường dùng trong văn nói

区别 (phân biệt chính):

尽管 thường đi với 但是 / 可是 để làm câu đối lập rõ.

尽管 cũng có nghĩa phó từ “cứ việc”, điều mà 虽然 không có.

尽管 (jǐnguǎn) là từ rất quan trọng và phổ biến trong tiếng Trung.

Là liên từ: nghĩa mặc dù, dẫu cho, dùng để dẫn mệnh đề nhượng bộ, tạo quan hệ đối lập.

常用结构: 尽管 …,但是 / 可是 …

Là phó từ: nghĩa cứ, cứ việc, dùng để khuyến khích hoặc cho phép ai làm gì.

常用结构: 尽管 + động từ / câu mệnh lệnh

Dùng linh hoạt trong cả văn viết và văn nói, từ trang trọng đến thân mật.

  1. Từ vựng:
    尽管
    Phiên âm: jǐnguǎn
  2. Loại từ:
    Liên từ (连词)

Trạng từ (副词)

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    Tùy theo ngữ cảnh, 尽管 có hai nghĩa chính:

(Liên từ): Mặc dù, dù cho, tuy rằng – biểu thị sự nhượng bộ (nhưng kết quả phía sau vẫn không thay đổi).

(Trạng từ): Cứ việc, cứ tự nhiên mà… – mang sắc thái khích lệ, cho phép ai đó làm điều gì một cách tự do.

  1. Giải thích chi tiết:
    A. Khi dùng làm liên từ:
    尽管… 但是/可是/仍然/还是…

Nghĩa: Mặc dù… nhưng vẫn…

Dùng để nêu ra một sự thật hoặc điều kiện bất lợi, tuy nhiên kết quả phía sau không bị ảnh hưởng.

B. Khi dùng làm trạng từ:
Nghĩa: Cứ việc, cứ thoải mái, thường dùng để khuyến khích, mời người khác nói hoặc làm điều gì đó mà không cần ngần ngại.

  1. Cấu trúc ngữ pháp:
    Cấu trúc Nghĩa Ghi chú
    尽管 + Mệnh đề A + 但是/可是/仍然/还是 + Mệnh đề B Mặc dù A nhưng B Diễn tả sự nhượng bộ
    尽管 + V / Cụm động từ Cứ việc làm gì đó Dùng như trạng từ, khuyến khích người khác hành động
  2. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa:
    A. Dùng làm liên từ: “Mặc dù… nhưng…”
    尽管天气不好,我们还是按计划出发了。
    Phiên âm: Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen háishì àn jìhuà chūfā le.
    Dịch: Mặc dù thời tiết không tốt, nhưng chúng tôi vẫn khởi hành theo kế hoạch.

尽管他很努力,成绩却不理想。
Phiên âm: Jǐnguǎn tā hěn nǔlì, chéngjì què bù lǐxiǎng.
Dịch: Mặc dù anh ấy rất cố gắng, kết quả lại không lý tưởng.

尽管已经很晚了,他还是坚持学习。
Phiên âm: Jǐnguǎn yǐjīng hěn wǎn le, tā háishì jiānchí xuéxí.
Dịch: Dù đã rất khuya, anh ấy vẫn kiên trì học tập.

尽管经济不景气,公司依然保持增长。
Phiên âm: Jǐnguǎn jīngjì bù jǐngqì, gōngsī yīrán bǎochí zēngzhǎng.
Dịch: Mặc dù kinh tế khó khăn, công ty vẫn duy trì tăng trưởng.

尽管问题很多,我们不会放弃。
Phiên âm: Jǐnguǎn wèntí hěn duō, wǒmen bù huì fàngqì.
Dịch: Mặc dù có nhiều vấn đề, chúng tôi sẽ không bỏ cuộc.

B. Dùng làm trạng từ: “Cứ việc, cứ thoải mái…”
有什么问题尽管问,我很乐意帮忙。
Phiên âm: Yǒu shénme wèntí jǐnguǎn wèn, wǒ hěn lèyì bāngmáng.
Dịch: Có vấn đề gì cứ việc hỏi, tôi rất sẵn lòng giúp.

想说什么就尽管说吧。
Phiên âm: Xiǎng shuō shénme jiù jǐnguǎn shuō ba.
Dịch: Muốn nói gì thì cứ nói thoải mái đi.

你尽管放心,我会处理好的。
Phiên âm: Nǐ jǐnguǎn fàngxīn, wǒ huì chǔlǐ hǎo de.
Dịch: Bạn cứ yên tâm, tôi sẽ xử lý ổn thỏa.

有需要帮助的地方尽管告诉我。
Phiên âm: Yǒu xūyào bāngzhù de dìfāng jǐnguǎn gàosù wǒ.
Dịch: Nếu có chỗ nào cần giúp đỡ, cứ nói với tôi nhé.

请尽管使用这些资料。
Phiên âm: Qǐng jǐnguǎn shǐyòng zhèxiē zīliào.
Dịch: Xin cứ việc sử dụng các tài liệu này.

  1. Một số cụm từ mở rộng:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    尽管如此 jǐnguǎn rúcǐ Mặc dù như thế
    尽管困难重重 jǐnguǎn kùnnán chóngchóng Mặc dù gặp rất nhiều khó khăn
    尽管有风险 jǐnguǎn yǒu fēngxiǎn Dù có rủi ro
    尽管失败过 jǐnguǎn shībài guò Dù từng thất bại
    尽管放心 jǐnguǎn fàngxīn Cứ yên tâm đi
  2. So sánh với các từ liên quan:
    Từ Nghĩa So sánh
    虽然 (suīrán) Tuy rằng Gần giống 尽管, nhưng dùng rộng rãi hơn và phổ biến trong văn nói
    就算 (jiùsuàn) Cho dù Nhấn mạnh mức độ nhượng bộ cao hơn
    哪怕 (nǎpà) Dù cho Văn viết nhiều hơn, thường mang sắc thái trang trọng
    即使 (jíshǐ) Cho dù Dùng tương tự “mặc dù”, thường đi với 也、还

Từ “尽管” là một liên từ và trạng từ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, mang sắc thái vừa biểu thị sự nhượng bộ trong lý luận, vừa mang nghĩa khích lệ và cho phép trong lời nói. Việc sử dụng đúng “尽管” giúp câu văn mềm mại, lịch sự hơn, đồng thời thể hiện rõ logic của sự tương phản giữa hai vế câu.

  1. 尽管 là gì?
    尽管 (jǐnguǎn) là một từ đa chức năng trong tiếng Trung, có hai nghĩa chính:

(1) Mang nghĩa “mặc dù / tuy rằng” (liên từ)
Dùng để biểu đạt sự nhượng bộ trong câu phức — tức là, dù có một tình huống như vậy, nhưng kết quả lại không thay đổi.

Ví dụ:
尽管下雨了,我们还是去了公园。
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi công viên.

(2) Mang nghĩa “cứ việc / cứ tự nhiên” (phó từ)
Dùng để khuyến khích hoặc cho phép ai đó làm gì mà không cần e dè, ngại ngùng.

Ví dụ:
有问题尽管问。
Có vấn đề gì cứ hỏi nhé.

  1. Từ loại
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
    尽管 jǐnguǎn Liên từ / Phó từ Mặc dù / Tuy rằng / Cứ việc
  2. Chức năng ngữ pháp
    a. Khi là liên từ: “mặc dù, tuy rằng”
    尽管 + mệnh đề A,(但) + mệnh đề B

Câu biểu đạt sự tương phản, giống như “虽然…但是…”

“但” có thể xuất hiện hoặc không

Ví dụ:
尽管他很累,他还是继续工作。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, tā háishì jìxù gōngzuò.
Mặc dù anh ấy rất mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.

b. Khi là phó từ: “cứ việc, cứ tự nhiên mà…”
尽管 + động từ

Biểu thị sự cho phép hoặc khuyến khích mạnh mẽ

Ví dụ:
你有什么问题尽管说,不用担心。
Nǐ yǒu shénme wèntí jǐnguǎn shuō, bú yòng dānxīn.
Bạn có vấn đề gì thì cứ nói, không cần lo lắng.

  1. So sánh với các từ tương tự
    Từ Nghĩa So sánh
    虽然 Tuy rằng Dùng phổ biến hơn, văn viết hoặc nói
    即使 Dẫu cho, cho dù Nhấn mạnh tính giả định mạnh hơn
    尽管 Mặc dù (hoặc: cứ việc) Dùng linh hoạt, cả trong văn nói, trang trọng hoặc động viên
  2. 30 Mẫu câu ví dụ với “尽管” (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    (1) Nghĩa “Mặc dù, tuy rằng”
    尽管天气不好,他们还是去旅行了。
    Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, tāmen háishì qù lǚxíng le.
    Mặc dù thời tiết không tốt, họ vẫn đi du lịch.

尽管我已经解释了很多次,他还是不明白。
Jǐnguǎn wǒ yǐjīng jiěshì le hěn duō cì, tā háishì bù míngbai.
Mặc dù tôi đã giải thích rất nhiều lần, anh ấy vẫn không hiểu.

尽管有困难,我们也不会放弃。
Jǐnguǎn yǒu kùnnán, wǒmen yě bú huì fàngqì.
Mặc dù có khó khăn, chúng tôi cũng sẽ không bỏ cuộc.

尽管她不高兴,但还是答应了邀请。
Jǐnguǎn tā bù gāoxìng, dàn háishì dāyìng le yāoqǐng.
Dù cô ấy không vui, nhưng vẫn đồng ý lời mời.

尽管我很忙,我还是抽时间去看他。
Jǐnguǎn wǒ hěn máng, wǒ háishì chōu shíjiān qù kàn tā.
Mặc dù tôi rất bận, tôi vẫn dành thời gian đến thăm anh ấy.

尽管生活不易,他们总是面带微笑。
Jǐnguǎn shēnghuó bú yì, tāmen zǒng shì miàndài wēixiào.
Mặc dù cuộc sống không dễ dàng, họ luôn mỉm cười.

尽管努力了很多,他还是没考上大学。
Jǐnguǎn nǔlì le hěn duō, tā háishì méi kǎo shàng dàxué.
Dù đã nỗ lực rất nhiều, anh ấy vẫn không đỗ đại học.

尽管大家反对,他还是坚持自己的决定。
Jǐnguǎn dàjiā fǎnduì, tā háishì jiānchí zìjǐ de juédìng.
Dù mọi người phản đối, anh ấy vẫn kiên trì với quyết định của mình.

尽管我已经提醒他了,他还是迟到了。
Jǐnguǎn wǒ yǐjīng tíxǐng tā le, tā háishì chídào le.
Dù tôi đã nhắc anh ấy rồi, anh ấy vẫn đến muộn.

尽管失败了,他没有灰心。
Jǐnguǎn shībài le, tā méiyǒu huīxīn.
Dù thất bại, anh ấy không nản lòng.

(2) Nghĩa “Cứ việc, cứ tự nhiên”
有话你尽管说。
Yǒu huà nǐ jǐnguǎn shuō.
Có gì cứ nói nhé.

你尽管试试,不用害怕失败。
Nǐ jǐnguǎn shìshi, bú yòng hàipà shībài.
Cứ thử đi, đừng sợ thất bại.

想吃什么尽管点,我请客。
Xiǎng chī shénme jǐnguǎn diǎn, wǒ qǐngkè.
Muốn ăn gì cứ gọi món, tôi mời.

有问题就尽管问我。
Yǒu wèntí jiù jǐnguǎn wèn wǒ.
Có vấn đề thì cứ hỏi tôi.

尽管提出你的建议,我们会认真考虑。
Jǐnguǎn tíchū nǐ de jiànyì, wǒmen huì rènzhēn kǎolǜ.
Cứ đưa ra đề xuất của bạn, chúng tôi sẽ xem xét kỹ.

你尽管放心,我一定守秘密。
Nǐ jǐnguǎn fàngxīn, wǒ yídìng shǒu mìmì.
Bạn cứ yên tâm, tôi nhất định sẽ giữ bí mật.

她尽管大胆表达自己的看法。
Tā jǐnguǎn dàdǎn biǎodá zìjǐ de kànfǎ.
Cô ấy cứ mạnh dạn bày tỏ quan điểm của mình.

尽管使用这些资料,都是免费的。
Jǐnguǎn shǐyòng zhèxiē zīliào, dōu shì miǎnfèi de.
Cứ thoải mái sử dụng tài liệu này, tất cả đều miễn phí.

有需要帮忙的地方尽管说一声。
Yǒu xūyào bāngmáng de dìfāng jǐnguǎn shuō yì shēng.
Nếu cần giúp gì thì cứ nói một tiếng.

你尽管大胆尝试,我们支持你。
Nǐ jǐnguǎn dàdǎn chángshì, wǒmen zhīchí nǐ.
Cứ mạnh dạn thử, chúng tôi ủng hộ bạn.

尽管 là một từ quan trọng, thường gặp trong giao tiếp và văn viết.

Có thể hiểu là “mặc dù” khi là liên từ, và “cứ việc, cứ tự nhiên” khi là phó từ.

Dễ nhầm với “虽然”, nhưng “尽管” thường trang trọng và mạnh mẽ hơn.

Dùng thành thạo “尽管” giúp bạn viết và nói tiếng Trung linh hoạt, tự nhiên hơn.

PHẦN I: THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ TỪ 尽管
Hán tự: 尽管

Pinyin: jǐnguǎn

Tiếng Anh: even though, although, feel free to

Tiếng Việt: mặc dù, dù cho, cứ việc, cứ thoải mái

PHẦN II: LOẠI TỪ VÀ CHỨC NĂNG NGỮ PHÁP
Từ 尽管 (jǐnguǎn) là một từ đa chức năng, có hai cách dùng chính:

  1. Liên từ (连词) – mang nghĩa “mặc dù, tuy rằng”
    Dùng để mở đầu một mệnh đề nhượng bộ, tương đương với “mặc dù, tuy rằng” trong tiếng Việt.
  2. Phó từ (副词) – mang nghĩa “cứ việc, cứ tự nhiên, cứ thoải mái”
    Dùng để khuyến khích hoặc cho phép người khác làm gì một cách tự nhiên, không ngại ngần.

PHẦN III: GIẢI THÍCH CHI TIẾT THEO TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER

  1. 尽管 là liên từ – mang nghĩa “mặc dù, tuy rằng”
    Cấu trúc:
    尽管 + Mệnh đề 1, 但是 / 可是 / 却 + Mệnh đề 2

Diễn tả tình huống mâu thuẫn giữa hai mệnh đề.

Giải thích:
Khi dùng 尽管 ở đầu câu, nó mở ra một tình huống nhượng bộ (việc có thật hoặc xảy ra) nhưng kết quả vẫn không bị ảnh hưởng bởi điều đó.

  1. 尽管 là phó từ – mang nghĩa “cứ việc, cứ tự nhiên”
    Cấu trúc:
    尽管 + động từ / câu mệnh lệnh / yêu cầu

Dùng để khuyến khích người khác hành động không cần e ngại.

PHẦN IV: VÍ DỤ CHI TIẾT KÈM PHIÊN ÂM VÀ TIẾNG VIỆT
DÙNG LÀ LIÊN TỪ – “MẶC DÙ”
尽管天气不好,我们还是决定出发。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen háishì juédìng chūfā.
Mặc dù thời tiết không tốt, chúng tôi vẫn quyết định xuất phát.

尽管他经验不足,但他很努力学习。
Jǐnguǎn tā jīngyàn bùzú, dàn tā hěn nǔlì xuéxí.
Dù anh ấy thiếu kinh nghiệm, nhưng anh ấy học rất chăm chỉ.

尽管我已经解释了,他还是不明白。
Jǐnguǎn wǒ yǐjīng jiěshì le, tā háishì bù míngbai.
Mặc dù tôi đã giải thích rồi, nhưng anh ấy vẫn không hiểu.

尽管价格有点贵,这件衣服还是值得买的。
Jǐnguǎn jiàgé yǒudiǎn guì, zhè jiàn yīfu háishì zhídé mǎi de.
Dù giá hơi cao, bộ quần áo này vẫn đáng mua.

DÙNG LÀ PHÓ TỪ – “CỨ VIỆC, CỨ TỰ NHIÊN”
有问题就尽管问。
Yǒu wèntí jiù jǐnguǎn wèn.
Có vấn đề thì cứ hỏi.

想吃什么尽管说,我请客。
Xiǎng chī shénme jǐnguǎn shuō, wǒ qǐngkè.
Muốn ăn gì cứ nói, tôi mời.

尽管告诉我你的想法。
Jǐnguǎn gàosu wǒ nǐ de xiǎngfǎ.
Cứ nói với tôi suy nghĩ của bạn.

有意见就尽管提出来。
Yǒu yìjiàn jiù jǐnguǎn tí chūlái.
Có ý kiến thì cứ nói ra.

PHẦN V: CẤU TRÚC PHỔ BIẾN CHỨA 尽管
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
尽管……但是…… Mặc dù… nhưng… 尽管他很累,但是他继续工作。
尽管……却…… Tuy… nhưng… (nhấn mạnh trái ngược) 尽管下雨了,却没有人离开。
尽管 + V Cứ làm gì đó, không cần ngại 尽管说,你不用担心。

PHẦN VI: CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VỚI 尽管
Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
尽管如此 jǐnguǎn rúcǐ Mặc dù như vậy
尽管困难 jǐnguǎn kùnnán Mặc dù khó khăn
尽管反对 jǐnguǎn fǎnduì Mặc dù phản đối
尽管不愿意 jǐnguǎn bú yuànyì Mặc dù không muốn

PHẦN VII: PHÂN BIỆT 尽管 VỚI CÁC TỪ GẦN NGHĨA
Từ Nghĩa So sánh với 尽管
虽然 (suīrán) Mặc dù Tương đương về nghĩa, nhưng 尽管 mang sắc thái trang trọng hơn
就算 (jiùsuàn) Dù cho Mang tính giả định cao hơn
即使 (jíshǐ) Cho dù Thường dùng trong ngữ cảnh giả thiết, mạnh hơn 尽管
任凭 (rènpíng) Cho dù, mặc cho Dùng trong văn viết hoặc văn phong cổ

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHUYÊN SÂU: 尽管

  1. Định nghĩa đầy đủ
    尽管 (pinyin: jǐnguǎn) là một từ liên kết rất phổ biến trong tiếng Trung. Tùy theo ngữ cảnh, 尽管 có hai cách dùng chính:

Liên từ (连词): mang nghĩa mặc dù, cho dù, dùng để biểu thị sự nhượng bộ hoặc đối lập giữa hai vế câu.

Phó từ (副词): mang nghĩa cứ việc, cứ thoải mái, dùng để khuyến khích, cho phép ai đó tự do làm gì.

  1. Loại từ
    连词 (Liên từ)

副词 (Phó từ)

  1. Giải nghĩa chi tiết theo ngữ cảnh
    a) Là liên từ: 尽管……但是/可是……
    Mang nghĩa: Mặc dù… nhưng…, dùng để dẫn dắt một câu mang tính đối lập hoặc nhượng bộ.

Cấu trúc:
尽管 + Mệnh đề A, 但是 / 可是 + Mệnh đề B

Ví dụ:
尽管天气不好,但是我们还是出发了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dànshì wǒmen háishì chūfā le.
Mặc dù thời tiết không tốt, nhưng chúng tôi vẫn xuất phát.

b) Là phó từ: 尽管 + động từ
Mang nghĩa: cứ việc, cứ thoải mái, biểu thị sự cho phép, khuyến khích.

Ví dụ:
你有问题尽管问。
Nǐ yǒu wèntí jǐnguǎn wèn.
Bạn có câu hỏi gì cứ hỏi.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    尽管……但是…… Mặc dù… nhưng… 尽管他很忙,但是他每天锻炼。 Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng vẫn tập thể dục mỗi ngày.
    尽管 + động từ Cứ việc… 尽管说吧。→ Cứ nói đi.
    尽管如此…… Mặc dù như vậy… 尽管如此,我还是决定去。→ Mặc dù vậy, tôi vẫn quyết định đi.
  2. Ví dụ minh họa kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1
    尽管下雨了,我们还是去公园了。
    Jǐnguǎn xiàyǔ le, wǒmen háishì qù gōngyuán le.
    Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đến công viên.

Ví dụ 2
尽管他年纪大了,但身体还是很健康。
Jǐnguǎn tā niánjì dà le, dàn shēntǐ háishì hěn jiànkāng.
Mặc dù ông ấy đã lớn tuổi, nhưng sức khỏe vẫn rất tốt.

Ví dụ 3
你尽管放心,我一定帮你完成任务。
Nǐ jǐnguǎn fàngxīn, wǒ yídìng bāng nǐ wánchéng rènwù.
Bạn cứ yên tâm, tôi nhất định sẽ giúp bạn hoàn thành nhiệm vụ.

Ví dụ 4
尽管他失败了很多次,但他从不放弃。
Jǐnguǎn tā shībài le hěn duō cì, dàn tā cóng bù fàngqì.
Mặc dù anh ấy đã thất bại nhiều lần, nhưng anh ấy chưa bao giờ từ bỏ.

Ví dụ 5
有意见尽管提,我们欢迎各种建议。
Yǒu yìjiàn jǐnguǎn tí, wǒmen huānyíng gèzhǒng jiànyì.
Có ý kiến gì cứ nêu ra, chúng tôi hoan nghênh mọi ý kiến đóng góp.

Ví dụ 6
尽管考试很难,他还是得了第一名。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, tā háishì dé le dì yī míng.
Mặc dù kỳ thi rất khó, anh ấy vẫn đạt hạng nhất.

Ví dụ 7
请大家尽管说出自己的想法。
Qǐng dàjiā jǐnguǎn shuō chū zìjǐ de xiǎngfǎ.
Mời mọi người cứ thoải mái nêu ra ý kiến của mình.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Khác biệt
    虽然 (suīrán) Mặc dù Thông dụng như 尽管, nhưng ít trang trọng hơn
    就算 (jiùsuàn) Cho dù, dẫu cho Dùng trong ngữ cảnh giả định mạnh mẽ hơn
    即使 (jíshǐ) Cho dù Gần nghĩa với 尽管 nhưng dùng trong văn viết hoặc tình huống nhấn mạnh hơn

尽管

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 尽管

Phiên âm: jǐnguǎn

Loại từ:
– Liên từ (连词)
– Phó từ (副词)

  1. Giải nghĩa tiếng Việt
    Tùy theo vai trò trong câu, “尽管” có 2 nghĩa chính:

(Liên từ): Mặc dù, dù cho, tuy rằng – dùng để dẫn ra một điều kiện hay thực tế, sau đó theo sau là một kết quả không bị ảnh hưởng bởi điều kiện đó.

(Phó từ): Cứ việc, cứ thoải mái mà… – dùng để khuyến khích người khác làm gì một cách không ngại ngùng, không cần lo lắng.

  1. Định nghĩa từ Từ điển ChineMaster
    尽管(连词 / 副词)jǐnguǎn
    【连词】表示让步关系,相当于“虽然”、“即使”。
    【副词】表示鼓励、允许,意思是“随便、放心地”。
    → Dùng làm liên từ để biểu thị mối quan hệ nhượng bộ (tuy… nhưng…), hoặc làm phó từ biểu thị khích lệ, “cứ tự nhiên mà làm”.
  2. Phân tích ngữ pháp và cấu trúc
    a. 尽管 + Mệnh đề A ,但是 / 可是 / 还是 + Mệnh đề B
    Cấu trúc phổ biến dùng để chỉ nhượng bộ – đối lập
    → Mặc dù A nhưng B vẫn xảy ra

b. 尽管 + Động từ / Câu mệnh lệnh
Dùng để khuyến khích: “Cứ việc làm đi”, “Cứ tự nhiên”

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
    a. Dạng liên từ – mang nghĩa “mặc dù, tuy rằng”
    尽管天气不好,我们还是去爬山了。
    Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen háishi qù páshān le.
    → Mặc dù thời tiết không tốt, chúng tôi vẫn đi leo núi.

尽管他很累,但他坚持完成了任务。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, dàn tā jiānchí wánchéng le rènwu.
→ Tuy anh ấy rất mệt, nhưng vẫn kiên trì hoàn thành nhiệm vụ.

尽管你不喜欢,我也要告诉你真相。
Jǐnguǎn nǐ bù xǐhuan, wǒ yě yào gàosu nǐ zhēnxiàng.
→ Dù bạn không thích, tôi vẫn sẽ nói sự thật cho bạn biết.

尽管他失败了很多次,他从不放弃。
Jǐnguǎn tā shībài le hěn duō cì, tā cóng bù fàngqì.
→ Dù anh ấy thất bại nhiều lần, anh ấy chưa bao giờ từ bỏ.

尽管已经很晚了,他们还在工作。
Jǐnguǎn yǐjīng hěn wǎn le, tāmen hái zài gōngzuò.
→ Mặc dù đã rất muộn, họ vẫn đang làm việc.

b. Dạng phó từ – mang nghĩa “cứ việc, cứ tự nhiên”
有什么问题尽管问。
Yǒu shénme wèntí jǐnguǎn wèn.
→ Có vấn đề gì thì cứ việc hỏi.

尽管说出你的想法,我们愿意听。
Jǐnguǎn shuō chū nǐ de xiǎngfǎ, wǒmen yuànyì tīng.
→ Cứ nói suy nghĩ của bạn đi, chúng tôi sẵn sàng lắng nghe.

想吃什么就尽管拿,不用客气。
Xiǎng chī shénme jiù jǐnguǎn ná, bú yòng kèqi.
→ Thích ăn gì thì cứ tự nhiên lấy, đừng khách sáo.

尽管试试吧,说不定你能成功。
Jǐnguǎn shìshi ba, shuōbùdìng nǐ néng chénggōng.
→ Cứ thử đi, biết đâu bạn lại thành công.

你尽管放心,我们会帮你处理好一切。
Nǐ jǐnguǎn fàngxīn, wǒmen huì bāng nǐ chǔlǐ hǎo yíqiè.
→ Cứ yên tâm đi, chúng tôi sẽ giúp bạn lo liệu mọi việc.

  1. Các cụm từ phổ biến với “尽管”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    尽管如此 jǐnguǎn rúcǐ mặc dù như vậy, dù thế đi nữa
    尽管 + Verb jǐnguǎn + động từ cứ việc làm…
    尽管 + S + 但是 / 还是 jǐnguǎn + S + dànshì/háishi mặc dù… nhưng vẫn…
    尽管 + Adj + 但… jǐnguǎn + Adj + dàn… dù… nhưng…
  2. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    虽然 suīrán tuy rằng Gần nghĩa, phổ biến hơn, dùng chủ yếu cho mệnh đề nhượng bộ
    即使 jíshǐ cho dù Mang nghĩa giả định mạnh hơn, thường đi với 也 / 还是
    哪怕 nǎpà cho dù, dẫu cho Văn viết, mạnh hơn 尽管, có sắc thái quyết liệt hơn
    尽量 jǐnliàng cố gắng hết sức Dễ nhầm với 尽管 vì gần âm, nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác biệt

尽管 là một liên từ và phó từ đa dụng, quan trọng trong ngữ pháp tiếng Trung.

Khi dùng làm liên từ, nó mang nghĩa mặc dù, cần đi kèm “但是”, “可是”, “还是” ở vế sau.

Khi dùng làm phó từ, nó mang nghĩa cứ việc, cứ tự nhiên, dùng trong lời mời, khuyến khích, động viên.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 7

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 7 là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (TIẾNG TRUNG THẦY VŨ - TIẾNG TRUNG HSK THẦY VŨ - TIẾNG TRUNG THẦY VŨ HSK - TIẾNG TRUNG CHINESE THẦY VŨ) trong hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 7 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ thống luyện thi HSK online & luyện thi HSKK online CHINEMASTER education chỉ sử dụng hệ thống giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ & hệ thống giáo trình chuẩn HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp hệ thống giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ để phát triển tối ưu nhất toàn diện 6 kỹ năng tổng thể của học viên là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung HSK HSKK của học viên một cách hiệu quả nhất. Trung tâm luyện thi HSK online HSKK online CHINEMASTER education liên tục sản xuất các tác phẩm CHẤT XÁM siêu cấp của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. CHINEMASTER education chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK theo lộ trình bài bản được thiết kế chuyên sâu, chuyên biệt bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Chuyên gia đào tạo HSK 9 cấp và HSKK sơ trung cao cấp theo hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Không chỉ có vậy, CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành, khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung kế toán, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung LOGISTICS & Vận tải, khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung văn phòng vân vân các khóa học tiếng Trung uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Điểm nổi bật của bộ giáo trình này là khả năng phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể cho học viên: Nghe – Nói – Đọc – Viết – Gõ – Dịch tiếng Trung. Thay vì chỉ tập trung vào lý thuyết, giáo trình được thiết kế để học viên có thể ứng dụng ngay vào thực tế, từ đó nâng cao hiệu quả học tập và khả năng sử dụng tiếng Trung trong nhiều lĩnh vực khác nhau.