透气 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
透气 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ
Nghĩa của “透气”
“透气” (tòuqì) là một từ tiếng Trung thường dùng với nghĩa chính:
- Thoáng khí / thông khí: Không khí có thể lưu thông, thoát ra vào được.
- Ra ngoài hít thở cho thoải mái: Đi hít thở không khí trong lành.
- Báo tin / cho biết tình hình (khẩu ngữ): Nói cho ai đó biết sơ tình hình, “thông báo cho biết”.
Loại từ và biến thể
- Loại từ: Động từ; tính từ (miêu tả trạng thái vật có khả năng “thoáng khí”).
- Dạng khẩu ngữ: “透透气” (tòu tòu qì) — nhấn mạnh hành động ra ngoài “hít thở cho đỡ ngột”.
- Danh từ liên quan: “透气性” (tòuqìxìng) — tính thoáng khí; “不透气” (bú tòuqì) — không thoáng khí.
Cách dùng và mẫu câu
Khi nói về không gian/vật liệu thoáng khí
- Mẫu: 主语 + 不/很 + 透气
- Nghĩa: Không gian hoặc vật liệu có (hoặc không có) sự lưu thông không khí.
Khi nói “ra ngoài hít thở” - Mẫu: 去/到 + 地点 + 透(透)气
- Nghĩa: Đi ra chỗ nào đó để hít thở cho thoải mái.
Khi nói “báo tin/cho biết tình hình” - Mẫu: 向/跟 + 人 + 透(个)气儿
- Nghĩa: Nói cho ai đó biết sơ qua tình hình.
Cụm từ thường gặp
- 很透气: Rất thoáng khí (thường dùng cho vải, giày, nhà).
- 不透气: Không thoáng khí, bí.
- 透透气: Ra ngoài hít thở cho đỡ ngột (khẩu ngữ, thân mật).
- 透气性好/差: Tính thoáng khí tốt/kém.
- 给/跟…透个气儿: Báo cho ai đó biết qua.
Ví dụ chi tiết (có pinyin và tiếng Việt)
1) Nghĩa “thoáng khí / thông khí”
- 句子: 这间房间不透气,开开窗吧。
Pinyin: Zhè jiān fángjiān bú tòuqì, kāi kāi chuāng ba.
Việt: Phòng này không thoáng khí, mở cửa sổ ra nhé. - 句子: 夏天穿这种面料很透气。
Pinyin: Xiàtiān chuān zhè zhǒng miànliào hěn tòuqì.
Việt: Mặc loại vải này mùa hè rất thoáng khí. - 句子: 这双运动鞋的透气性很好。
Pinyin: Zhè shuāng yùndòngxié de tòuqìxìng hěn hǎo.
Việt: Đôi giày thể thao này có tính thoáng khí rất tốt. - 句子: 门窗都关着,屋里一点儿也不透气。
Pinyin: Ménchuāng dōu guān zhe, wū lǐ yìdiǎnr yě bú tòuqì.
Việt: Cửa nẻo đều đóng, trong phòng hoàn toàn không thoáng khí.
2) Nghĩa “ra ngoài hít thở cho thoải mái” - 句子: 我出去透透气,马上回来。
Pinyin: Wǒ chūqù tòu tòu qì, mǎshàng huílái.
Việt: Mình ra ngoài hít thở một chút, sẽ về ngay. - 句子: 休息一下,到楼下透透气吧。
Pinyin: Xiūxi yíxià, dào lóuxià tòu tòu qì ba.
Việt: Nghỉ một lát, xuống dưới hít thở chút đi. - 句子: 在办公室待久了,出去透气更清醒。
Pinyin: Zài bàngōngshì dāi jiǔ le, chūqù tòuqì gèng qīngxǐng.
Việt: Ở văn phòng lâu quá, ra ngoài hít thở thấy tỉnh táo hơn. - 句子: 这儿太闷了,我们去公园透透气。
Pinyin: Zhèr tài mèn le, wǒmen qù gōngyuán tòu tòu qì.
Việt: Ở đây ngột quá, chúng ta ra công viên hít thở một chút.
3) Nghĩa “báo tin / cho biết tình hình” (khẩu ngữ) - 句子: 先跟家里人透个气儿,再做决定。
Pinyin: Xiān gēn jiālǐ rén tòu gè qìr, zài zuò juédìng.
Việt: Trước tiên báo cho người nhà biết một tiếng rồi hãy quyết định. - 句子: 这件事你帮我向他透个气儿。
Pinyin: Zhè jiàn shì nǐ bāng wǒ xiàng tā tòu gè qìr.
Việt: Việc này bạn giúp tôi báo cho anh ấy biết một tiếng. - 句子: 明天的安排我已经跟同事透气了。
Pinyin: Míngtiān de ānpái wǒ yǐjīng gēn tóngshì tòuqì le.
Việt: Lịch trình ngày mai tôi đã báo cho đồng nghiệp biết rồi. - 句子: 别紧张,先给领导透个气。
Pinyin: Bié jǐnzhāng, xiān gěi lǐngdǎo tòu gè qì.
Việt: Đừng căng thẳng, trước tiên báo cho lãnh đạo biết một tiếng.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Khi nói “透气” nghĩa “báo tin”, thường thêm “个气儿” (tòu gè qìr) trong khẩu ngữ Bắc Kinh để tự nhiên hơn.
- Trang phục/vật liệu: Dùng “透气/透气性好” để khen đồ thoáng; “不透气/很闷” để chê bí.
- Lịch sự: Dùng với “先/先跟…” để thể hiện sự tôn trọng khi “báo trước” cho ai đó.
Bài tập nhỏ (áp dụng nhanh)
- Điền từ: 这件外套很__,夏天穿不热。
Gợi ý: 透气 - Viết câu: Dùng “透透气” để nói bạn muốn ra ngoài cho thoải mái.
Ví dụ: 我想出去透透气。
Pinyin: Wǒ xiǎng chūqù tòu tòu qì.
Việt: Tôi muốn ra ngoài hít thở một chút.
Giải thích từ 透气 (tòu qì)
Hán tự: 透气
Phiên âm: tòu qì
Loại từ: chính là động từ (khi chỉ hành động) và cũng có thể dùng như tính từ (thường dưới dạng 透气的) — nghĩa liên quan đến “thông khí / thoáng mát / thoáng khí”.
Nghĩa chính (chi tiết)
(Động từ, nghĩa đen): làm cho không khí lưu thông — thông gió, thông khí, cho thoáng.
Ví dụ: mở cửa sổ để phòng 透气 = mở cửa cho phòng thoáng khí.
(Tính từ khi thêm “的”): có tính chất cho không khí qua được — thoáng khí, thoáng, thoát hơi tốt (thường dùng cho quần áo, vật liệu).
Ví dụ: 这件衣服很透气 = áo này rất thoáng (mặc không nóng).
(Động từ, nghĩa bóng / khẩu ngữ): giải tỏa cảm xúc, “xả” bực, thở phào/giải tỏa, đôi khi mang nghĩa “ra ngoài hít thở khí trời, cho khuây khỏa”.
Ví dụ: 他想出去透透气 = anh ấy muốn ra ngoài hít thở cho đỡ bức bối / để nguôi bực.
Các dạng thường gặp / từ ghép
透气性 (tòuqìxìng) — tính thoáng khí, khả năng thoát hơi.
不透气 (bù tòu qì) — không thoáng, bí.
透口气 / 透透气 (tòu kǒu qì / tòu tòu qì) — thở phào, xả hơi (khẩu ngữ).
透气孔 (tòuqìkǒng) — lỗ thoáng khí, lỗ thông khí.
Từ đồng nghĩa (trong một số ngữ cảnh): 通风 (tōngfēng) — thông gió; 通气 (tōngqì) — thông khí.
Từ trái nghĩa: 闷 / 不透气 — bí bách, không thoáng.
Cách dùng ngữ pháp ngắn
Động từ: 给房间/衣服/鞋子 + 透透气;让 + (某人) + 透透气;出去透透气。
Ví dụ: 我把窗户打开,让屋子透透气。 (Tôi mở cửa sổ cho căn phòng thoáng.)
Tính từ: (Subj.) + 很/不 + 透气 (+ 的 + N)
Ví dụ: 这双鞋不太透气。 (Đôi giày này không thoáng lắm.)
Ví dụ câu (có phiên âm + dịch tiếng Việt)
我把窗户打开,让房间透透气。
wǒ bǎ chuānghu dǎkāi, ràng fángjiān tòu tòu qì.
Tôi mở cửa sổ cho phòng thoáng thoáng.
这件外套很透气,夏天穿不会太热。
zhè jiàn wàitào hěn tòu qì, xiàtiān chuān bù huì tài rè.
Áo khoác này rất thoáng, mặc mùa hè sẽ không quá nóng.
最近屋里有点闷,我们要常常透气。
zuìjìn wū lǐ yǒu diǎn mēn, wǒmen yào chángcháng tòu qì.
Dạo này trong nhà hơi bí, chúng ta phải thường xuyên cho thoáng.
这些运动鞋透气性很好,跑步时更舒服。
zhèxiē yùndòngxié tòuqìxìng hěn hǎo, pǎobù shí gèng shūfu.
Những đôi giày thể thao này có khả năng thoáng khí tốt, chạy bộ thoải mái hơn.
天气热,别穿太不透气的衣服。
tiānqì rè, bié chuān tài bù tòu qì de yīfu.
Trời nóng, đừng mặc quần áo quá bí.
他生气了,想出去透口气。
tā shēngqì le, xiǎng chūqù tòu kǒu qì.
Anh ấy tức giận, muốn ra ngoài xả hơi/thoáng người.
这顶帽子没有透气孔,戴久了会很闷。
zhè dǐng màozi méiyǒu tòuqìkǒng, dài jiǔ le huì hěn mēn.
Cái mũ này không có lỗ thoáng, đội lâu sẽ rất bức bối.
买运动衣时要注意材质,看它是否透气。
mǎi yùndòngyī shí yào zhùyì cáizhì, kàn tā shìfǒu tòu qì.
Khi mua đồ thể thao phải chú ý chất liệu, xem nó có thoáng không.
医院的病房要保持良好通风,常常透气。
yīyuàn de bìngfáng yào bǎochí liánghǎo tōngfēng, chángcháng tòu qì.
Phòng bệnh trong bệnh viện cần giữ thông gió tốt, thường xuyên cho thoáng.
这床垫不透气,睡觉会出汗。
zhè chuángdiàn bù tòu qì, shuìjiào huì chū hàn.
Tấm đệm này không thoáng, ngủ sẽ ra mồ hôi.
你别憋着,出去走走,透透气会好些。
nǐ bié biē zhe, chūqù zǒuzou, tòu tòu qì huì hǎoxiē.
Đừng giữ trong lòng, ra ngoài đi dạo, thoáng người sẽ khá hơn.
这面料很轻薄,也很透气,适合夏天。
zhè miànliào hěn qīngbáo, yě hěn tòu qì, shìhé xiàtiān.
Chất liệu này rất mỏng nhẹ và rất thoáng, phù hợp mùa hè.
厨房做饭时要开排气扇,保持空气透气。
chúfáng zuò fàn shí yào kāi páiqìshàn, bǎochí kōngqì tòu qì.
Khi nấu ăn trong bếp cần bật quạt hút để không khí thoáng.
那家店的鞋穿着不舒服,主要是不透气。
nà jiā diàn de xié chuān zhe bù shūfu, zhǔyào shì bù tòu qì.
Giày ở cửa hàng đó mang không thoải mái, chủ yếu là vì không thoáng.
Ghi chú sử dụng / mẹo nhỏ
Khi muốn nói áo, giày, mũ “thoáng”, dùng 透气/透气的.
Khi muốn nói “cho phòng/nhà/máy móc thoáng”, dùng động từ 透气 hoặc 让 (房间) 透透气.
Nghĩa bóng (xả stress) rất phổ biến trong khẩu ngữ: 出去透透气 / 透口气.
Nếu muốn mô tả chỉ số kỹ thuật (ví dụ vải, vật liệu), thường dùng 透气性.
Định nghĩa “透气”
“透气” (pinyin: tòuqì) nghĩa là “thoáng khí, thông khí; ra ngoài hít thở cho thoáng; hé lộ/báo chút thông tin” tùy ngữ cảnh. Nghĩa cơ bản mô tả việc không khí lưu thông qua vật/không gian. Trong khẩu ngữ, “透透气” nhấn mạnh đi ra ngoài cho đỡ ngột ngạt. Ngoài ra, “透气儿/透个气儿” còn mang nghĩa “bật mí, báo tin sơ qua” trước khi làm chính thức.
Loại từ và cụm liên quan
Động từ: hành động “thông khí”, “hít thở cho thoáng”, “hé lộ/bật mí chút tin”.
Tính từ (miêu tả tính chất): nói chất liệu/sản phẩm “thoáng khí, breathable”.
Danh từ ghép thường dùng:
透气性: tính thoáng khí (mức độ thoáng).
透气孔: lỗ thoáng khí.
不透气: không thoáng, bí khí.
通风: thông gió (gần nghĩa, thiên về kỹ thuật).
透透气: dạng nhấn mạnh, “ra ngoài hít thở cho thoáng”.
Cách dùng theo ngữ cảnh
Mô tả tính thoáng khí (đồ vật, chất liệu, không gian)
Cấu trúc:
N + 很/挺/比较 + 透气: nhấn mạnh mức độ thoáng.
N + 不透气: phủ định, “bí khí”.
面料/材料/鞋/口罩 + 透气性 + 好/一般/差: đánh giá thông số.
Lưu ý: thường đi kèm mùa hè, đồ thể thao, khẩu trang, giày, lều, phòng.
Ra ngoài hít thở cho thoáng (khẩu ngữ, giải tỏa)
Cấu trúc:
出去/到外面 + 透透气: đi ra ngoài “xả hơi”.
下楼/阳台/公园 + 透透气: chỉ địa điểm cụ thể.
Lưu ý: dùng khi căng thẳng, mệt mỏi, ngột ngạt; không mang nghĩa y khoa.
Bật mí/báo tin sơ qua (khẩu ngữ Bắc Kinh)
Cấu trúc:
跟/向 + 人 + 透(个/一点)气儿: báo trước, hé lộ chút.
别往外透气: đừng để lộ ra ngoài.
Lưu ý: sắc thái thân mật, không trang trọng; dùng trước báo cáo chính thức.
30 mẫu câu minh họa (Hán + Pinyin + Tiếng Việt)
Tính thoáng khí của vật/không gian
Hán: 这款运动鞋很透气。 Pinyin: Zhè kuǎn yùndòngxié hěn tòuqì. Việt: Đôi giày thể thao này rất thoáng khí.
Hán: 夏天穿棉麻更透气。 Pinyin: Xiàtiān chuān miánmá gèng tòuqì. Việt: Mùa hè mặc vải cotton-lanh thì thoáng khí hơn.
Hán: 面料的透气性不错。 Pinyin: Miànliào de tòuqìxìng búcuò. Việt: Tính thoáng khí của chất vải khá tốt.
Hán: 房间太闷了,一点也不透气。 Pinyin: Fángjiān tài mèn le, yìdiǎn yě bù tòuqì. Việt: Phòng quá ngột ngạt, chẳng thoáng chút nào.
Hán: 这顶帐篷透气孔设计合理。 Pinyin: Zhè dǐng zhàngpéng tòuqìkǒng shèjì hélǐ. Việt: Cái lều này có thiết kế lỗ thoáng khí hợp lý.
Hán: 这种材料透气但不防水。 Pinyin: Zhè zhǒng cáiliào tòuqì dàn bù fángshuǐ. Việt: Loại vật liệu này thoáng khí nhưng không chống nước.
Hán: 口罩要透气又贴合。 Pinyin: Kǒuzhào yào tòuqì yòu tiēhé. Việt: Khẩu trang cần vừa thoáng khí vừa ôm vừa vặn.
Hán: 鞋垫不透气,走久了会出汗。 Pinyin: Xiédiàn bù tòuqì, zǒu jiǔ le huì chūhàn. Việt: Lót giày không thoáng, đi lâu sẽ ra mồ hôi.
Hán: 开窗通风,屋里才透气。 Pinyin: Kāi chuāng tōngfēng, wū lǐ cái tòuqì. Việt: Mở cửa sổ thông gió thì phòng mới thoáng.
Hán: 这件外套轻薄透气。 Pinyin: Zhè jiàn wàitào qīngbó tòuqì. Việt: Chiếc áo khoác này mỏng nhẹ và thoáng khí.
Ra ngoài hít thở cho thoáng
Hán: 我出去透透气,很快回来。 Pinyin: Wǒ chūqù tòutòuqì, hěn kuài huílái. Việt: Tôi ra ngoài hít thở cho thoáng, sẽ về nhanh thôi.
Hán: 加班到头疼,下楼透透气吧。 Pinyin: Jiābān dào tóuténg, xiàlóu tòutòuqì ba. Việt: Làm thêm đến đau đầu, xuống tầng hít thở cho thoáng đi.
Hán: 先休息五分钟,出去透透气。 Pinyin: Xiān xiūxi wǔ fēnzhōng, chūqù tòutòuqì. Việt: Nghỉ 5 phút trước đã, ra ngoài hít thở cho thoáng.
Hán: 心里烦着呢,去阳台透透气。 Pinyin: Xīnlǐ fán zhe ne, qù yángtái tòutòuqì. Việt: Trong lòng đang bực bội, ra ban công hít thở cho thoáng.
Hán: 会议太长了,我想出去透透气。 Pinyin: Huìyì tài cháng le, wǒ xiǎng chūqù tòutòuqì. Việt: Cuộc họp dài quá, tôi muốn ra ngoài hít thở cho thoáng.
Hán: 天气闷热,去公园走走透透气。 Pinyin: Tiānqì mènrè, qù gōngyuán zǒuzou tòutòuqì. Việt: Thời tiết oi bức, ra công viên đi dạo hít thở cho thoáng.
Hán: 别憋着了,出去透透气吧。 Pinyin: Bié biē zhe le, chūqù tòutòuqì ba. Việt: Đừng kìm nén nữa, ra ngoài hít thở cho thoáng đi.
Hán: 我在楼下透透气,你要什么发我消息。 Pinyin: Wǒ zài lóuxià tòutòuqì, nǐ yào shénme fā wǒ xiāoxi. Việt: Tôi ở dưới nhà hít thở cho thoáng, cần gì thì nhắn tôi.
Bật mí/báo tin sơ qua
Hán: 先跟领导透个气儿,再定方案。 Pinyin: Xiān gēn lǐngdǎo tòu ge qìr, zài dìng fāng’àn. Việt: Trước hết “báo” với sếp một tiếng rồi mới chốt phương án.
Hán: 我该向家里人透一点气儿。 Pinyin: Wǒ gāi xiàng jiālǐrén tòu yìdiǎn qìr. Việt: Tôi nên báo cho người nhà biết chút.
Hán: 别往外透气,这事还没定。 Pinyin: Bié wǎng wài tòuqì, zhè shì hái méi dìng. Việt: Đừng để lộ ra ngoài, việc này còn chưa chốt.
Hán: 你给他透个气儿,免得他着急。 Pinyin: Nǐ gěi tā tòu ge qìr, miǎnde tā zhāojí. Việt: Bạn “nhắn” cho anh ấy biết trước, kẻo anh ấy sốt ruột.
Hán: 媒体那边先不透气。 Pinyin: Méitǐ nà biān xiān bù tòuqì. Việt: Phía truyền thông tạm thời đừng hé lộ.
Hán: 我刚给客户透了点气儿。 Pinyin: Wǒ gāng gěi kèhù tòu le diǎn qìr. Việt: Tôi vừa bật mí chút cho khách hàng.
Hán: 有消息再透气,别乱传。 Pinyin: Yǒu xiāoxi zài tòuqì, bié luàn chuán. Việt: Có tin rồi hãy báo, đừng truyền linh tinh.
Dùng như tính chất/đánh giá sản phẩm
Hán: 这件衣服透气又轻便。 Pinyin: Zhè jiàn yīfu tòuqì yòu qīngbiàn. Việt: Áo này vừa thoáng khí vừa nhẹ.
Hán: 透气性一般,但耐磨。 Pinyin: Tòuqìxìng yìbān, dàn nàimó. Việt: Độ thoáng khí bình thường nhưng bền mài mòn.
Hán: 跑步穿这双袜子更透气。 Pinyin: Pǎobù chuān zhè shuāng wàzi gèng tòuqì. Việt: Chạy bộ mang đôi tất này thì thoáng khí hơn.
Hán: 夏季床品要选透气材质。 Pinyin: Xiàjì chuángpǐn yào xuǎn tòuqì cáizhì. Việt: Đồ giường mùa hè nên chọn chất liệu thoáng khí.
Hán: 这款雨衣不太透气,穿久会闷。 Pinyin: Zhè kuǎn yǔyī bú tài tòuqì, chuān jiǔ huì mèn. Việt: Áo mưa này không thoáng lắm, mặc lâu sẽ bí.
Mẹo ghi nhớ và dùng tự nhiên
Phân biệt nhanh:
透气 (tòuqì): thoáng khí/cho thoáng/hé lộ.
透透气: khẩu ngữ, nhấn mạnh “ra ngoài hít thở cho đỡ ngột”.
Kết hợp hay dùng:
很/挺/比较 + 透气 để đánh giá đồ dùng/quần áo.
不透气 khi phàn nàn phòng/đồ mặc bí.
跟人透个气儿 khi “báo trước” không chính thức.
Nghĩa và phát âm của “透气”
Phát âm: tòuqì (âm phổ thông, Pinyin: tòu qì).
Nghĩa chính:
Thoáng khí/thông khí: không khí đi qua vật liệu hoặc không gian, tránh bí bách.
Hít thở/giải lao: ra ngoài “thở một chút” để đỡ ngột ngạt, lấy lại tinh thần.
“Thông hơi”/báo tin (khẩu ngữ): cho ai đó biết trước một chút tình hình, hé lộ thông tin vừa đủ.
Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
Loại từ: Động từ; cũng dùng như tính từ định ngữ (透气的 + danh từ).
Mẫu thường gặp:
Không gian/vật liệu + 透气/不透气: nói mức độ thoáng khí.
Vào/ra để 透透气: lặp từ tạo sắc thái nhẹ nhàng, nghỉ ngắn.
给/向 + người + 透(透)气(儿): “thông hơi” cho đối tượng nhận tin.
Bổ ngữ mức độ/kết quả: 很/不/太…透气; 透透气/透口气 (đều mang nghĩa “thở chút cho dễ chịu”).
Định ngữ: 透气的材质/鞋子/口罩 (chỉ tính thoáng).
Cách dùng theo ngữ cảnh
Vật liệu/không gian: miêu tả sự thông thoáng, thường đi với 不 (không) và 很/相当 (rất/khá).
Giải lao/hít thở: nhấn mạnh hành động ngắt quãng để lấy lại nhịp, thường dùng với 去/到外面/出来.
Thông tin/“thông hơi”: sắc thái khẩu ngữ; tránh dùng trong văn bản chính thức, thích hợp trao đổi nội bộ.
Cụm từ thường gặp
透气的 + danh từ: 透气的衣服/鞋子/材料/口罩/床垫.
不透气/太不透气: 形容房间/面料/工作环境.
去/出来 + 透透气/透口气: đề xuất nghỉ ngắn.
跟/给/向 + 人 + 透(透)气: báo tin nhẹ nhàng, “hé lộ” chút tình hình.
30 mẫu câu tiếng Trung (kèm pinyin và tiếng Việt)
Thoáng khí, thông khí (1–10)
句子: 这间屋子不透气,开窗会好很多。
Pinyin: Zhè jiān wūzi bù tòuqì, kāi chuāng huì hǎo hěn duō.
Tiếng Việt: Căn phòng này không thoáng, mở cửa sổ sẽ đỡ hơn nhiều.
句子: 这种面料很透气,夏天穿很舒服。
Pinyin: Zhè zhǒng miànliào hěn tòuqì, xiàtiān chuān hěn shūfu.
Tiếng Việt: Loại vải này rất thoáng, mặc mùa hè thì thoải mái.
句子: 口罩要选透气的,否则会很闷。
Pinyin: Kǒuzhào yào xuǎn tòuqì de, fǒuzé huì hěn mèn.
Tiếng Việt: Khẩu trang nên chọn loại thoáng, nếu không sẽ rất bí.
句子: 这双鞋透气性不错,跑步不捂脚。
Pinyin: Zhè shuāng xié tòuqìxìng búcuò, pǎobù bù wǔ jiǎo.
Tiếng Việt: Đôi giày này thoáng khí tốt, chạy không bí chân.
句子: 这里空气不流通,办公室太不透气了。
Pinyin: Zhèlǐ kōngqì bù liútōng, bàngōngshì tài bù tòuqì le.
Tiếng Việt: Không khí ở đây không lưu thông, văn phòng quá bí bách.
句子: 他把窗帘拉开,让房间透透气。
Pinyin: Tā bǎ chuānglián lākāi, ràng fángjiān tòu tòu qì.
Tiếng Việt: Anh ấy kéo rèm ra để phòng thoáng chút.
句子: 雨衣防水但不透气,穿久了会出汗。
Pinyin: Yǔyī fángshuǐ dàn bù tòuqì, chuān jiǔ le huì chūhàn.
Tiếng Việt: Áo mưa chống nước nhưng không thoáng, mặc lâu sẽ ra mồ hôi.
句子: 这款床垫很透气,晚上不容易闷热。
Pinyin: Zhè kuǎn chuángdiàn hěn tòuqì, wǎnshang bù róngyì mēnrè.
Tiếng Việt: Nệm này rất thoáng, ban đêm ít bị nóng bí.
句子: 材料不透气会影响穿着体验。
Pinyin: Cáiliào bù tòuqì huì yǐngxiǎng chuānzhuó tǐyàn.
Tiếng Việt: Vật liệu không thoáng sẽ ảnh hưởng trải nghiệm mặc.
句子: 我喜欢透气的窗户设计,通风更自然。
Pinyin: Wǒ xǐhuān tòuqì de chuānghu shèjì, tōngfēng gèng zìrán.
Tiếng Việt: Tôi thích thiết kế cửa sổ thoáng, thông gió tự nhiên hơn.
Hít thở, thư giãn (11–20)
句子: 我出去透透气,马上回来。
Pinyin: Wǒ chūqù tòu tòu qì, mǎshàng huílái.
Tiếng Việt: Tôi ra ngoài hít thở chút, sẽ quay lại ngay.
句子: 这儿太闷了,我们下楼透口气吧。
Pinyin: Zhèr tài mèn le, wǒmen xiàlóu tòu kǒu qì ba.
Tiếng Việt: Ở đây ngột ngạt quá, mình xuống dưới thở chút nhé.
句子: 累坏了就停一下,出去透透气。
Pinyin: Lèi huài le jiù tíng yīxià, chūqù tòu tòu qì.
Tiếng Việt: Mệt quá thì dừng lại, ra ngoài hít thở một chút.
句子: 项目紧张,大家中午都去透透气。
Pinyin: Xiàngmù jǐnzhāng, dàjiā zhōngwǔ dōu qù tòu tòu qì.
Tiếng Việt: Dự án căng quá, trưa ai cũng đi thở chút cho nhẹ.
句子: 开会前先到阳台透下气。
Pinyin: Kāihuì qián xiān dào yángtái tòu xià qì.
Tiếng Việt: Trước khi họp ra ban công hít thở một lát.
句子: 头有点晕,我出去透口气再说。
Pinyin: Tóu yǒudiǎn yūn, wǒ chūqù tòu kǒu qì zài shuō.
Tiếng Việt: Hơi choáng, tôi ra ngoài thở chút rồi nói tiếp.
句子: 写久了手酸,走走,透透气换换脑子。
Pinyin: Xiě jiǔ le shǒu suān, zǒuzou, tòu tòu qì huàn huàn nǎozi.
Tiếng Việt: Viết lâu tay mỏi, đi dạo thở chút đổi não.
句子: 别急,出去透透气再回来处理。
Pinyin: Bié jí, chūqù tòu tòu qì zài huílái chǔlǐ.
Tiếng Việt: Đừng vội, ra ngoài hít thở rồi quay lại xử lý.
句子: 心里堵得慌,想一个人去透透气。
Pinyin: Xīnli dǔ de huāng, xiǎng yīgèrén qù tòu tòu qì.
Tiếng Việt: Trong lòng bí bách quá, muốn đi một mình thở cho thoải mái.
句子: 等我透透气,我们再继续谈。
Pinyin: Děng wǒ tòu tòu qì, wǒmen zài jìxù tán.
Tiếng Việt: Để tôi thở chút, rồi ta nói tiếp.
“Thông hơi”, báo tin (21–30)
句子: 有消息记得跟我透个气。
Pinyin: Yǒu xiāoxi jìde gēn wǒ tòu gè qì.
Tiếng Việt: Có tin nhớ “thông” cho tôi một tiếng.
句子: 你能不能提前给我透透气?
Pinyin: Nǐ néng bù néng tíqián gěi wǒ tòu tòu qì?
Tiếng Việt: Bạn có thể “thông hơi” cho tôi trước được không?
句子: 我先向家里人透一点气儿。
Pinyin: Wǒ xiān xiàng jiālǐrén tòu yīdiǎn qìr.
Tiếng Việt: Tôi sẽ báo cho người nhà biết trước một chút.
句子: 内部有变动,领导已经给我们透了气。
Pinyin: Nèibù yǒu biàndòng, lǐngdǎo yǐjīng gěi wǒmen tòu le qì.
Tiếng Việt: Nội bộ có thay đổi, lãnh đạo đã “hé lộ” cho bọn tôi.
句子: 别到处说,只是跟你透个气。
Pinyin: Bié dàochù shuō, zhǐshì gēn nǐ tòu gè qì.
Tiếng Việt: Đừng nói lung tung nhé, chỉ “thông” riêng với bạn thôi.
句子: 项目还在保密,我只能透一点点。
Pinyin: Xiàngmù hái zài bǎomì, wǒ zhǐnéng tòu yīdiǎndiǎn.
Tiếng Việt: Dự án vẫn bảo mật, tôi chỉ hé lộ một chút thôi.
句子: 他没透气就直接公布了结果。
Pinyin: Tā méi tòuqì jiù zhíjiē gōngbù le jiéguǒ.
Tiếng Việt: Anh ấy không “thông hơi” mà công bố thẳng kết quả.
句子: 要是有风险,务必提前向客户透个气。
Pinyin: Yàoshi yǒu fēngxiǎn, wùbì tíqián xiàng kèhù tòu gè qì.
Tiếng Việt: Nếu có rủi ro, nhất định phải “báo trước” cho khách.
句子: 这事还没定,先别往外透气。
Pinyin: Zhè shì hái méi dìng, xiān bié wǎng wài tòuqì.
Tiếng Việt: Việc này chưa chốt, đừng “rò rỉ” ra ngoài.
句子: 你就给我透个底吧,我好准备。
Pinyin: Nǐ jiù gěi wǒ tòu gè dǐ ba, wǒ hǎo zhǔnbèi.
Tiếng Việt: Bạn “hé lộ” cho tôi chút đi để tôi chuẩn bị.
Ghi chú dùng từ tinh tế
透气 vs. 通风: 透气 nhấn mạnh khả năng “không khí đi qua” (tính chất vật liệu/không gian); 通风 thiên về hành động “thông gió” (mở cửa, bật quạt). Trong mô tả sản phẩm thường thấy “透气性好/差”.
透透气/透口气: đều mang sắc thái nhẹ nhàng, dùng khi muốn nghỉ ngắn để “dễ thở”, phù hợp bối cảnh đời thường, nơi làm việc căng thẳng.
Khẩu ngữ “thông hơi”: dùng với 给/向/跟 để rõ đối tượng nhận tin; sắc thái không trang trọng, tránh dùng trong văn bản chính thức.
Tính từ định ngữ: 透气的 + danh từ giúp nhấn mạnh đặc tính (透气的鞋子/衣服/口罩/床垫/材质).
Mức độ: 很/挺/相当/不/太不 + 透气 để điều chỉnh sắc thái đánh giá.
透气 — Giải thích chi tiết (Phiên âm + Tiếng Việt)
Hán tự: 透气
Phiên âm (pinyin): tòu qì
Loại từ: có thể là động từ (v. — làm cho thông khí / ra ngoài hít thở), tính từ (adj. — thoáng, thoát hơi, “breathable”), hoặc từ ghép danh từ khi thêm sắc thái như 透气性 (tính → “tính thoáng/breathability”).
Ý nghĩa chính:
(Động từ) Làm cho không khí lưu thông, cho căn phòng/đồ vật “thoáng” — ventilate; let air in/out; air out.
(Động từ, bóng) Đi ra ngoài hoặc làm việc gì để giải tỏa tâm trạng, “thở phào/giải tỏa” — get a breather; let off steam; vent (emotionally).
(Tính từ) (dùng cho chất liệu, quần áo, giày dép…) có khả năng cho không khí lưu thông, không bí — breathable.
Những điểm ngữ pháp & lưu ý
Động từ + 叠词 (reduplication): thường nói 透透气 (tòu tòu qì) để nhấn nhẹ, mang sắc thái nhẹ nhàng, khuyên bảo: 出去透透气 = “đi ra ngoài hít thở cho khoan khoái”.
搭配 phổ biến (collocations): 开窗透气 / 让房间透透气 / 衣服透气 / 鞋子不透气 / 透气性好 / 给他透透气 (bóng: cho ai giải tỏa)
Khác với 通风 (tōng fēng): 两者 gần nhau — 通风 nhấn mạnh hành động làm cho thông gió (thường mang tính kĩ thuật), 透气 có thể dùng cho đồ vật (vải, giày) và cả nghĩa bóng “giải tỏa”.
Tính từ phản nghĩa: 不透气 (bít/khó thoát hơi; ngột ngạt);闷 (mèn, ngột ngạt).
Danh từ liên quan: 透气性 (tính thoáng), 透气孔 (lỗ thoáng).
Mẫu câu & nhiều ví dụ (25 câu)
Mỗi câu gồm: Tiếng Trung → Pinyin → Tiếng Việt
房间太闷了,开窗透透气吧。
Fángjiān tài mèn le, kāi chuāng tòu tòu qì ba.
Phòng ngột quá, mở cửa sổ cho thoáng đi.
早上我把被子拿到阳台上透气。
Zǎoshang wǒ bǎ bèizi ná dào yángtái shàng tòu qì.
Sáng nay tôi mang chăn ra ban công phơi cho thoáng.
这件外套很透气,穿着不会太热。
Zhè jiàn wàitào hěn tòu qì, chuān zhe bú huì tài rè.
Áo khoác này rất thoáng, mặc sẽ không quá nóng.
新买的跑鞋透气性很好,跑步不容易脚闷。
Xīn mǎi de pǎoxié tòu qì xìng hěn hǎo, pǎobù bú róngyì jiǎo mèn.
Giày chạy mới mua có tính thoáng tốt, chạy không bị bí chân.
别一直待在屋里,出去透透气,换换心情。
Bié yìzhí dāi zài wū lǐ, chū qù tòu tòu qì, huàn huàn xīnqíng.
Đừng ở mãi trong nhà, ra ngoài hít thở không khí cho đổi tinh thần.
这款面料很透气,适合夏天穿。
Zhè kuǎn miànliào hěn tòu qì, shìhé xiàtiān chuān.
Chất liệu này rất thoáng, thích hợp mặc mùa hè.
衣服洗了要晾一会儿,让它透透气再收。
Yīfu xǐ le yào liàng yí huìr, ràng tā tòu tòu qì zài shōu.
Quần áo giặt xong nên phơi một lúc, để nó thoáng rồi mới cất.
下雨以后房间潮湿,最好开窗透气。
Xià yǔ yǐhòu fángjiān cháoshī, zuì hǎo kāi chuāng tòu qì.
Sau mưa phòng ẩm, tốt nhất mở cửa thông khí.
这个口罩不透气,戴久了很难受。
Zhège kǒuzhào bú tòu qì, dài jiǔ le hěn nánshòu.
Khẩu trang này không thoáng, đeo lâu rất khó chịu.
我需要出去走走,透一透气。
Wǒ xūyào chūqù zǒu zǒu, tòu yì tòu qì.
Tôi cần đi dạo một chút để thở cho khoan khoái.
让箱子透透气,东西才不会潮。
Ràng xiāngzi tòu tòu qì, dōngxi cái bú huì cháo.
Để vali/thùng thoáng, đồ đạc mới không ẩm mốc.
医院的病房要经常通风透气。
Yīyuàn de bìngfáng yào jīngcháng tōngfēng tòu qì.
Phòng bệnh ở bệnh viện cần thường xuyên thông gió.
小孩生气了,出去透透气,别在家闹。
Xiǎohái shēngqì le, chūqù tòu tòu qì, bié zài jiā nào.
Đứa trẻ giận rồi, cho nó ra ngoài để giải tỏa, đừng gây rối ở nhà.
新鞋刚买回来先放几天让它透透气。
Xīn xié gāng mǎi huílái xiān fàng jǐ tiān ràng tā tòu tòu qì.
Giày mới mua về nên để vài ngày cho thoáng trước khi mang.
这间办公室不透气,大家都觉得头昏。
Zhè jiān bàngōngshì bú tòu qì, dàjiā dōu juéde tóu hūn.
Văn phòng này không thoáng, mọi người đều cảm thấy chóng mặt.
夏天被子要换透气的薄被。
Xiàtiān bèizi yào huàn tòu qì de báo bèi.
Mùa hè nên đổi sang chăn mỏng thoáng khí.
他说话太压抑了,需要找人聊聊,透口气。
Tā shuōhuà tài yāyì le, xūyào zhǎo rén liáoliáo, tòu kǒu qì.
Anh ấy nói chuyện quá nặng nề, cần tìm ai đó để tâm sự, giải toả.
汽车里不透气,开空调也要换气。
Qìchē lǐ bú tòu qì, kāi kòngtiáo yě yào huàn qì.
Trong ô tô không thoáng, bật điều hòa cũng nên đổi gió.
面料标注“透气”,说明穿着更舒适。
Miànliào biāozhù “tòu qì”, shuōmíng chuān zhe gèng shūshì.
Chất liệu ghi “thoáng khí” nghĩa là mặc sẽ thoải mái hơn.
你先出去透透气,我处理完再说。
Nǐ xiān chūqù tòu tòu qì, wǒ chǔlǐ wán zài shuō.
Bạn ra ngoài hít thở một lát đi, tôi xử lý xong rồi nói.
冬天衣服不透气,容易出汗后感冒。
Dōngtiān yīfu bú tòu qì, róngyì chū hàn hòu gǎnmào.
Mùa đông quần áo không thoáng, dễ ra mồ hôi rồi bị cảm.
把被褥拿到太阳下晒一晒,既杀菌又透气。
Bǎ bèirù ná dào tàiyáng xià shài yí shài, jì shājūn yòu tòu qì.
Mang chăn chiếu phơi dưới nắng, vừa khử trùng vừa thoáng.
这顶帽子设计透气孔,戴着不闷。
Zhè dǐng màozi shèjì tòu qì kǒng, dài zhe bú mèn.
Mũ này có lỗ thoáng, đội vào không bị bí.
孩子闷在房间里,爸妈提醒他出去透气运动。
Háizi mèn zài fángjiān lǐ, bà mā tíxǐng tā chūqù tòu qì yùndòng.
Đứa trẻ bị bí trong phòng, bố mẹ nhắc nó ra ngoài vận động cho thoáng.
运动后把鞋子拿出来晒,让它们透透气。
Yùndòng hòu bǎ xiézi ná chūlái shài, ràng tāmen tòu tòu qì.
Sau khi tập thể dục, đem giày ra phơi cho thoáng.
Ví dụ mở rộng và biến thể
透一口气 / 透口气 (tòu yì kǒu qì / tòu kǒu qì) — hít thở một hơi/giải tỏa một chút: 先透一口气再说。
让 + 人 + 透透气 — để ai đó giải tỏa: 让他出去透透气别急着批评。
透气性 + Adjective — 透气性好 / 透气性差(tốt / kém)
不透气 — đồ vật, môi trường không thoáng: 这个房间太不透气了。
Tổng kết ngắn gọn
透气 rất đa dụng: dùng cho không khí vật lý (mở cửa, phơi đồ), chất liệu (quần áo, giày), và nghĩa bóng (giải tỏa cảm xúc).
Học cách dùng 透透气 (叠词) sẽ giúp câu nói mềm mại, tự nhiên hơn khi khuyên ai đó “ra ngoài hít thở/giải toả”.
Các cụm từ liên quan hữu dụng: 透气性, 不透气, 透口气, 开窗透气.
- Giải thích chi tiết từ 透气 (tòu qì)
透气 là một từ Hán mang nghĩa “thoáng khí, thông khí, hít thở được”.
Nó có thể dùng để chỉ tính chất vật lý (chỉ khả năng cho không khí đi qua), cảm giác thoáng đãng, hoặc mang nghĩa nghỉ ngơi, thư giãn trong ngữ cảnh ẩn dụ.
1.1. Nghĩa cơ bản:
Không khí có thể ra vào, luân chuyển qua một vật thể, không bị bí.
Dùng trong vật liệu như vải, giày, tường, khẩu trang, chăn nệm.
1.2. Nghĩa mở rộng:
Chỉ một nơi thoáng đãng, một môi trường có không khí lưu thông.
Chỉ hành động con người ra ngoài hít thở, thư giãn, nghỉ một lát sau thời gian mệt mỏi.
1.3. Loại từ:
Động từ (动词) và tính từ (形容词) — tùy theo vị trí và cách dùng.
- Các cụm thường gặp
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
透气性 tòu qì xìng tính thoáng khí
不透气 bú tòu qì không thoáng khí, bí hơi
透气布 tòu qì bù vải thoáng khí
透气孔 tòu qì kǒng lỗ thông hơi
透气窗 tòu qì chuāng cửa sổ thông khí
透透气 tòu tòu qì hít thở, thư giãn một chút
透口气 tòu kǒu qì thở ra, nghỉ chút, xả hơi - 30 mẫu câu tiếng Trung có phiên âm và tiếng Việt
这种面料透气性很好,穿起来不会觉得闷热。
(Zhè zhǒng miànliào tòu qì xìng hěn hǎo, chuān qǐlái bú huì juéde mēnrè.)
→ Loại vải này có độ thoáng khí rất tốt, mặc vào không cảm thấy bí nóng.
夏天穿不透气的衣服真的很难受。
(Xiàtiān chuān bú tòu qì de yīfu zhēn de hěn nánshòu.)
→ Mặc quần áo không thoáng khí vào mùa hè thật sự rất khó chịu.
这双鞋虽然漂亮,但一点都不透气,脚很容易出汗。
(Zhè shuāng xié suīrán piàoliang, dàn yīdiǎn dōu bú tòu qì, jiǎo hěn róngyì chū hàn.)
→ Đôi giày này tuy đẹp nhưng không hề thoáng khí, chân rất dễ đổ mồ hôi.
房间里空气不流通,赶快开窗透透气吧。
(Fángjiān lǐ kōngqì bù liútōng, gǎnkuài kāi chuāng tòu tòu qì ba.)
→ Trong phòng không khí không lưu thông, mau mở cửa sổ ra cho thoáng đi.
我出去透透气,感觉心情好多了。
(Wǒ chūqù tòu tòu qì, gǎnjué xīnqíng hǎo duō le.)
→ Tôi ra ngoài hít thở một chút, cảm thấy tâm trạng tốt hơn nhiều.
长时间在办公室里工作,偶尔出去透透气很有必要。
(Cháng shíjiān zài bàngōngshì lǐ gōngzuò, ǒu’ěr chūqù tòu tòu qì hěn yǒu bìyào.)
→ Làm việc lâu trong văn phòng, thỉnh thoảng ra ngoài hít thở không khí là rất cần thiết.
这件羽绒服不但保暖,还非常透气。
(Zhè jiàn yǔróngfú búdàn bǎonuǎn, hái fēicháng tòu qì.)
→ Chiếc áo lông vũ này không chỉ giữ ấm mà còn rất thoáng khí.
运动服必须要透气,否则会影响运动表现。
(Yùndòngfú bìxū yào tòu qì, fǒuzé huì yǐngxiǎng yùndòng biǎoxiàn.)
→ Đồ thể thao nhất định phải thoáng khí, nếu không sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả vận động.
我想去公园走走,透透气,顺便放松一下。
(Wǒ xiǎng qù gōngyuán zǒu zǒu, tòu tòu qì, shùnbiàn fàngsōng yīxià.)
→ Tôi muốn ra công viên đi dạo, hít thở không khí, tiện thể thư giãn một chút.
医用口罩要防护性强,同时也要透气。
(Yīyòng kǒuzhào yào fánghù xìng qiáng, tóngshí yě yào tòu qì.)
→ Khẩu trang y tế phải có khả năng bảo vệ tốt, đồng thời cũng cần thoáng khí.
这座房子的设计考虑到了采光和透气。
(Zhè zuò fángzi de shèjì kǎolǜ dào le cǎiguāng hé tòu qì.)
→ Thiết kế ngôi nhà này có tính đến việc lấy sáng và thông khí.
打开窗户透气,不然房间里味道太重了。
(Dǎkāi chuānghu tòu qì, bùrán fángjiān lǐ wèidào tài zhòng le.)
→ Mở cửa sổ cho thông khí, nếu không trong phòng sẽ rất nặng mùi.
这顶帽子透气性很差,戴久了头会出汗。
(Zhè dǐng màozi tòu qì xìng hěn chà, dài jiǔ le tóu huì chū hàn.)
→ Chiếc mũ này độ thoáng khí rất kém, đội lâu sẽ ra mồ hôi đầu.
新装修的房子要多透气,才能去掉异味。
(Xīn zhuāngxiū de fángzi yào duō tòu qì, cái néng qù diào yìwèi.)
→ Nhà mới sửa phải thông khí nhiều mới loại bỏ được mùi lạ.
我们工作了一整天,出去透透气吧。
(Wǒmen gōngzuò le yī zhěng tiān, chūqù tòu tòu qì ba.)
→ Chúng ta làm việc cả ngày rồi, ra ngoài hít thở chút không khí đi.
这种材料既轻又透气,非常适合做夏天的衣服。
(Zhè zhǒng cáiliào jì qīng yòu tòu qì, fēicháng shìhé zuò xiàtiān de yīfu.)
→ Loại chất liệu này vừa nhẹ vừa thoáng khí, rất thích hợp làm quần áo mùa hè.
睡觉时要保持房间透气,不然空气太闷会难受。
(Shuìjiào shí yào bǎochí fángjiān tòu qì, bùrán kōngqì tài mèn huì nánshòu.)
→ Khi ngủ nên giữ cho phòng thoáng khí, nếu không không khí bí quá sẽ khó chịu.
透气是保持健康生活环境的重要因素。
(Tòu qì shì bǎochí jiànkāng shēnghuó huánjìng de zhòngyào yīnsù.)
→ Thông khí là yếu tố quan trọng để duy trì môi trường sống lành mạnh.
他走到阳台上透气,顺便看看外面的风景。
(Tā zǒu dào yángtái shàng tòu qì, shùnbiàn kàn kàn wàimiàn de fēngjǐng.)
→ Anh ấy đi ra ban công hít thở, tiện thể ngắm cảnh bên ngoài.
雨后空气特别新鲜,让人忍不住想多透透气。
(Yǔ hòu kōngqì tèbié xīnxiān, ràng rén rěnbùzhù xiǎng duō tòu tòu qì.)
→ Sau cơn mưa, không khí đặc biệt trong lành, khiến người ta muốn hít thở thêm.
办公室太闷了,我们出去楼下透透气吧。
(Bàngōngshì tài mèn le, wǒmen chūqù lóuxià tòu tòu qì ba.)
→ Văn phòng bí quá rồi, chúng ta ra dưới lầu hít thở chút không khí đi.
这种布料不透气,穿在身上感觉像被包住一样。
(Zhè zhǒng bùliào bú tòu qì, chuān zài shēn shàng gǎnjué xiàng bèi bāo zhù yīyàng.)
→ Loại vải này không thoáng khí, mặc lên người cảm giác như bị bọc kín.
新鲜空气能让人精神焕发,多透气有好处。
(Xīnxiān kōngqì néng ràng rén jīngshén huànfā, duō tòu qì yǒu hǎochù.)
→ Không khí trong lành giúp con người tỉnh táo, hít thở nhiều rất có lợi.
他刚吵完架,就出去散步透气。
(Tā gāng chǎo wán jià, jiù chūqù sànbù tòu qì.)
→ Anh ấy vừa cãi nhau xong liền ra ngoài đi dạo cho thoáng.
教室里太多学生,空气不透气,大家都觉得热。
(Jiàoshì lǐ tài duō xuéshēng, kōngqì bú tòu qì, dàjiā dōu juéde rè.)
→ Trong lớp có quá nhiều học sinh, không khí không thông, ai cũng thấy nóng.
这款运动鞋透气又防滑,适合长时间走路。
(Zhè kuǎn yùndòngxié tòu qì yòu fánghuá, shìhé cháng shíjiān zǒulù.)
→ Đôi giày thể thao này vừa thoáng khí vừa chống trơn, thích hợp đi bộ lâu.
房间封闭太久了,开门透气一下吧。
(Fángjiān fēngbì tài jiǔ le, kāimén tòu qì yīxià ba.)
→ Phòng bị đóng kín quá lâu rồi, mở cửa ra cho thoáng chút đi.
做饭后一定要打开窗户透气,避免油烟味太重。
(Zuò fàn hòu yīdìng yào dǎkāi chuānghu tòu qì, bìmiǎn yóuyān wèi tài zhòng.)
→ Sau khi nấu ăn phải mở cửa sổ cho thông khí để tránh mùi dầu mỡ quá nặng.
透气的衣服能帮助身体保持干爽。
(Tòu qì de yīfu néng bāngzhù shēntǐ bǎochí gānshuǎng.)
→ Quần áo thoáng khí có thể giúp cơ thể luôn khô ráo.
他在紧张的会议中深呼吸,想透透气放松一下。
(Tā zài jǐnzhāng de huìyì zhōng shēn hūxī, xiǎng tòu tòu qì fàngsōng yīxià.)
→ Trong cuộc họp căng thẳng, anh ấy hít sâu một hơi, muốn thở ra cho thư giãn đôi chút.
透气 (tòuqì) — Giải thích chi tiết
Từ Hán-Việt: 透气
Phiên âm: tòu qì
Loại từ: chính là động từ và tính từ (tùy ngữ cảnh).
Ý chính: cho không khí đi qua / thông gió; (bóng) thở, xả, giải tỏa; (mô tả vật) thoáng, có khả năng “thở”.
Các nghĩa thông dụng và lưu ý ngữ pháp
(Động từ) Thông gió, cho thoáng (let air through; ventilate)
Dùng khi nói mở cửa sổ, làm cho quần áo/giày/bề mặt thoáng khí: 把房间透透气(làm cho phòng thoáng khí)。
Cấu trúc thường gặp: 让+(đối tượng)+透透气 / 把+đối tượng+透透气 / 给+đối tượng+透气.
(Tính từ) Thoáng, có khả năng thoát hơi/khí (breathable)
Dùng mô tả vật như vải, giày, mũ: 这双鞋很透气(đôi giày này rất thoáng khí)。
(Bóng) Thở phào, xả lòng, xả bực — “vent/let off steam”
Ví dụ: 出去透透气(ra ngoài hít thở/giải tỏa一下)。Ở ngữ cảnh này thường là đi đâu đó để bớt khó chịu, giảm stress.
Cụm từ liên quan / phản nghĩa
不透气:không thoáng, ngột ngạt, bí bách(ví dụ: 房间不透气)。
透口气 / 透透气:nhấn mạnh hành động xả ra một chút (thường là cảm xúc hoặc hơi thở).
Một số lưu ý thực dụng
Phát âm: tòu qì (thanh hán ngữ: 去声 + 平声).
Khi dùng cho đồ vật, thường làm tính từ: 很透气 / 不透气.
Khi nói hành động (đi ra ngoài để hít thở/giải tỏa), hay dùng dạng hao giọng/nhấn: 透透气 / 透口气.
Trong văn nói thân mật, 出去透透气 rất phổ biến (nghĩa: “đi ra ngoài hít thở một chút / giải tỏa”).
Ví dụ câu (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
A. Nghĩa “thông gió / làm thoáng”
房间太闷了,我去把窗户打开透透气。
Fángjiān tài mèn le, wǒ qù bǎ chuānghù dǎkāi tòutòu qì.
Phòng bí quá, tôi đi mở cửa sổ cho thoáng một chút.
把被子拿出去晒晒,顺便透透气。
Bǎ bèizi ná chūqù shàishai, shùnbiàn tòutòu qì.
Mang chăn ra phơi phơi, tiện thể cho thoáng.
新买的运动衣很透气,穿着跑步不会闷。
Xīn mǎi de yùndòngyī hěn tòuqì, chuānzhe pǎobù bú huì mèn.
Áo thể thao mới mua rất thoáng, mặc chạy bộ sẽ không bí.
这间屋子通风不好,总感觉不透气。
Zhè jiān wūzi tōngfēng bù hǎo, zǒng gǎnjué bù tòuqì.
Căn nhà này thông gió không tốt, luôn cảm thấy ngột ngạt.
把垃圾桶盖打开,让里面透透气。
Bǎ lājītǒng gài dǎkāi, ràng lǐmiàn tòutòu qì.
Mở nắp thùng rác ra cho bên trong thoáng.
B. Nghĩa “thoáng, có khả năng thở (tính từ mô tả đồ vật)”
这种面料非常透气,夏天穿很舒服。
Zhè zhǒng miànliào fēicháng tòuqì, xiàtiān chuān hěn shūfu.
Loại vải này rất thoáng khí, mặc mùa hè rất thoải mái.
这双运动鞋透气性好,脚不会出汗太多。
Zhè shuāng yùndòng xié tòuqì xìng hǎo, jiǎo bú huì chū hàn tài duō.
Đôi giày thể thao này thoáng khí, chân sẽ không đổ nhiều mồ hôi.
如果床垫不透气,容易滋生潮湿和异味。
Rúguǒ chuángdiàn bù tòuqì, róngyì zīshēng cháoshī hé yìwèi.
Nếu đệm không thoáng, dễ sinh ẩm ướt và mùi khó chịu.
C. Nghĩa bóng: “đi hít thở/giải tỏa, thở phào”
你别闷在家了,出去透透气,换换心情。
Nǐ bié mèn zài jiā le, chūqù tòutòu qì, huàn huàn xīnqíng.
Đừng bí ở nhà nữa, ra ngoài hít thở cho thoáng, đổi tinh thần.
他生气的时候需要一个人透口气。
Tā shēngqì de shíhou xūyào yí gè rén tòu kǒu qì.
Khi anh ấy giận cần một mình để xả bực.
今天太压抑了,我去外面透透气再回来工作。
Jīntiān tài yāyì le, wǒ qù wàimiàn tòutòu qì zài huílái gōngzuò.
Hôm nay quá áp lực, tôi ra ngoài hít thở một chút rồi quay lại làm việc.
跑步是一种很好的方式来透气和减压。
Pǎobù shì yì zhǒng hěn hǎo de fāngshì lái tòuqì hé jiǎnyā.
Chạy bộ là một cách rất tốt để thở phào và giảm áp lực.
D. Cụm từ, trạng thái liên quan (mang sắc nghĩa cảm xúc)
被老板批评以后,他出来透口气,心情好了一点。
Bèi lǎobǎn pīpíng yǐhòu, tā chūlái tòu kǒu qì, xīnqíng hǎo le yìdiǎn.
Sau khi bị sếp phê bình, anh ấy ra ngoài xả hơi, tâm trạng khá hơn chút.
会议太长让人透不过气,中间休息一下吧。
Huìyì tài cháng ràng rén tòu bù guò qì, zhōngjiān xiūxi yíxià ba.
Cuộc họp dài đến mức ngột ngạt, nghỉ giữa chừng một chút đi.
这个房间密闭,太不透气了,大家都头晕。
Zhège fángjiān mìbì, tài bù tòuqì le, dàjiā dōu tóuyūn.
Căn phòng này kín quá, không thoáng, mọi người đều chóng mặt.
E. Các câu ví dụ thêm (thực tế, hội thoại)
请不要把衣服堆在床上,床很快就不透气了。
Qǐng bú yào bǎ yīfu duī zài chuáng shàng, chuáng hěn kuài jiù bù tòuqì le.
Đừng để quần áo chất trên giường, giường sẽ nhanh chóng không thoáng.
这种口罩既防护又透气,适合长时间佩戴。
Zhè zhǒng kǒuzhào jì fánghù yòu tòuqì, shìhé cháng shíjiān pèidài.
Loại khẩu trang này vừa bảo vệ vừa thoáng khí, phù hợp đeo lâu.
晚上开窗睡觉可以让房间透气,不会太潮。
Wǎnshang kāi chuāng shuìjiào kěyǐ ràng fángjiān tòuqì, bú huì tài cháo.
Mở cửa sổ ngủ ban đêm có thể làm phòng thoáng, sẽ không quá ẩm.
这件外套看起来厚,但面料很透气。
Zhè jiàn wàitào kàn qǐlái hòu, dàn miànliào hěn tòuqì.
Áo khoác này nhìn dày nhưng chất liệu rất thoáng.
小狗被关在笼子里太久,应该让它出去透透气。
Xiǎo gǒu bèi guān zài lóngzi lǐ tài jiǔ, yīnggāi ràng tā chūqù tòutòu qì.
Chó con bị nhốt trong lồng quá lâu, nên cho nó ra ngoài hít thở chút.
这个化妆品包装不透气,可能会影响质量。
Zhège huàzhuāngpǐn bāozhuāng bù tòuqì, kěnéng huì yǐngxiǎng zhìliàng.
Bao bì mỹ phẩm này không thoáng, có thể ảnh hưởng đến chất lượng.
我们换一间透气的教室,学生上课会更专心。
Wǒmen huàn yì jiān tòuqì de jiàoshì, xuéshēng shàngkè huì gèng zhuānxīn.
Chúng ta đổi sang lớp thoáng hơn, học sinh sẽ tập trung hơn khi học.
别把锅盖盖得太紧,炖东西需要透气。
Bié bǎ guō gài gàidé tài jǐn, dùn dōngxi xūyào tòuqì.
Đừng đậy nắp nồi quá chặt, ninh nấu cần thoáng.
她去海边散步,顺便透了透气,感觉好多了。
Tā qù hǎibiān sànbù, shùnbiàn tòu le tòu qì, gǎnjué hǎoduō le.
Cô ấy đi dạo biển, tiện thể hít thở không khí, cảm thấy khá hơn nhiều.
Kết luận ngắn gọn
透气 chủ yếu mang hai lớp nghĩa: vật lý (thông gió, thoáng khí) và bóng (thở/phóng thích cảm xúc).
Dùng đúng ngữ cảnh sẽ rất tự nhiên: mô tả đồ (tính từ) → 很透气 / 不透气; mô tả hành động (đi ra ngoài hít thở/giải tỏa) → 出去透透气 / 透口气.
- Nghĩa của từ 透气
透气 nghĩa gốc là “thông khí”, “thoáng khí”, “thoát hơi”.
Từ này được dùng để chỉ việc không khí có thể lưu thông, hoặc cảm giác thoải mái, dễ chịu do không khí lưu thông.
Tùy ngữ cảnh, có thể hiểu là:
Thoáng khí, thoáng mát (vật liệu, quần áo, giày dép, nhà cửa)
Thông gió (vật lý, kiến trúc)
Thở, hít thở (nghĩa bóng, nói về người)
Nghỉ ngơi, thư giãn (nghĩa bóng: tạm nghỉ một chút để “thở”)
- Loại từ
Động từ (动词): chỉ hành động hoặc trạng thái khí lưu thông.
Tính từ (形容词): miêu tả đặc tính của vật liệu hoặc cảm giác thoáng mát.
- Các cách dùng chính
(1) Chỉ vật liệu hoặc đồ vật có khả năng thoáng khí
Nghĩa: có thể cho không khí đi qua, không bị bí hơi.
Dùng cho vải, giày, quần áo, mặt nạ, bao bì, v.v.
Ví dụ:
这种布料很透气。
Zhè zhǒng bùliào hěn tòu qì.
→ Loại vải này rất thoáng khí.
这双鞋子透气又舒服。
Zhè shuāng xiézi tòu qì yòu shūfu.
→ Đôi giày này vừa thoáng khí vừa thoải mái.
(2) Chỉ việc không khí lưu thông (vật lý, kỹ thuật)
Nghĩa: để cho gió, khí lưu thông, không bị kín hoặc ngột ngạt.
Ví dụ:
房间要经常开窗透气。
Fángjiān yào jīngcháng kāi chuāng tòu qì.
→ Phòng phải thường xuyên mở cửa sổ để thông khí.
请把袋子打开透透气。
Qǐng bǎ dàizi dǎkāi tòu tòu qì.
→ Xin hãy mở túi ra cho thoáng khí một chút.
(3) Nghĩa bóng: thở, nghỉ ngơi, thư giãn
Nghĩa: nghỉ một chút, “thở” một chút sau khi làm việc căng thẳng.
Ví dụ:
累了吧?歇会儿透透气。
Lèi le ba? Xiē huìr tòu tòu qì.
→ Mệt rồi à? Nghỉ một lát cho thoáng chút đi.
我出去透透气,太闷了。
Wǒ chūqù tòu tòu qì, tài mèn le.
→ Tôi ra ngoài hít thở không khí một chút, ngột ngạt quá rồi.
(4) Nghĩa bóng khác: hé lộ thông tin (ít gặp, khẩu ngữ)
Nghĩa: tiết lộ, rò rỉ thông tin ra ngoài (giống nghĩa “lọt gió” trong tiếng Việt).
Ví dụ:
这件事千万不能透气。
Zhè jiàn shì qiānwàn bùnéng tòu qì.
→ Chuyện này tuyệt đối không được tiết lộ.
- Cấu trúc thông dụng
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
A + 很透气 A rất thoáng khí 这件衣服很透气。→ Áo này rất thoáng khí.
开窗透气 Mở cửa sổ thông gió 请开窗透气。→ Hãy mở cửa sổ cho thoáng.
出去透透气 Ra ngoài hít thở, thư giãn 我出去透透气。→ Tôi ra ngoài hít thở chút.
不透气 Không thoáng khí, bí 这房间太不透气了。→ Phòng này bí quá.
透透气一下 Hít thở một chút 让我们透透气一下吧。→ Chúng ta nghỉ ngơi một chút nhé. - 30 câu ví dụ thực tế
这件衬衫很透气,夏天穿正好。
Zhè jiàn chènshān hěn tòu qì, xiàtiān chuān zhèng hǎo.
→ Áo sơ mi này rất thoáng khí, mặc mùa hè là vừa đẹp.
这种材料透气性很好。
Zhè zhǒng cáiliào tòu qìxìng hěn hǎo.
→ Loại vật liệu này có độ thoáng khí rất tốt.
房间太闷了,开窗透透气吧。
Fángjiān tài mèn le, kāi chuāng tòu tòu qì ba.
→ Phòng ngột ngạt quá, mở cửa sổ cho thoáng đi.
我出去透透气,马上回来。
Wǒ chūqù tòu tòu qì, mǎshàng huílái.
→ Tôi ra ngoài hít thở một chút, sẽ quay lại ngay.
这口罩一点都不透气。
Zhè kǒuzhào yīdiǎn dōu bù tòu qì.
→ Cái khẩu trang này không thoáng khí chút nào.
厨房要保持透气,否则会有异味。
Chúfáng yào bǎochí tòu qì, fǒuzé huì yǒu yìwèi.
→ Nhà bếp phải giữ cho thông khí, nếu không sẽ có mùi lạ.
运动鞋要选透气的。
Yùndòngxié yào xuǎn tòu qì de.
→ Giày thể thao nên chọn loại thoáng khí.
你别紧张,先透口气。
Nǐ bié jǐnzhāng, xiān tòu kǒu qì.
→ Đừng căng thẳng, hít thở một hơi trước đã.
这个房间设计得不透气。
Zhège fángjiān shèjì de bù tòu qì.
→ Căn phòng này thiết kế không thoáng khí.
这床垫很透气,不容易出汗。
Zhè chuángdiàn hěn tòu qì, bù róngyì chū hàn.
→ Nệm này rất thoáng khí, không dễ bị đổ mồ hôi.
我想去外面透透气。
Wǒ xiǎng qù wàimiàn tòu tòu qì.
→ Tôi muốn ra ngoài hít thở không khí một chút.
他出去透气去了。
Tā chūqù tòu qì qù le.
→ Anh ấy ra ngoài hít thở không khí rồi.
空气不流通,要透透气。
Kōngqì bù liútōng, yào tòu tòu qì.
→ Không khí không lưu thông, cần thông gió một chút.
这种包装袋透气性很强。
Zhè zhǒng bāozhuāng dài tòu qìxìng hěn qiáng.
→ Loại túi bao bì này rất thoáng khí.
房间关太久了,得开窗透气。
Fángjiān guān tài jiǔ le, děi kāi chuāng tòu qì.
→ Phòng đóng kín lâu quá rồi, phải mở cửa sổ cho thoáng.
我出去散散步,透透气。
Wǒ chūqù sànsànbù, tòu tòu qì.
→ Tôi đi dạo chút cho thoáng.
这种鞋子冬天穿不透气。
Zhè zhǒng xiézi dōngtiān chuān bù tòu qì.
→ Loại giày này mùa đông đi không thoáng khí.
他坐在窗边透气。
Tā zuò zài chuāng biān tòu qì.
→ Anh ấy ngồi bên cửa sổ hít thở không khí.
我们出去走走透透气吧。
Wǒmen chūqù zǒuzǒu tòu tòu qì ba.
→ Chúng ta ra ngoài đi dạo cho thoáng đi.
衣服要透气才舒服。
Yīfu yào tòu qì cái shūfu.
→ Quần áo phải thoáng khí mới thoải mái.
这个帐篷设计得很透气。
Zhège zhàngpeng shèjì de hěn tòu qì.
→ Cái lều này được thiết kế rất thoáng khí.
他需要出去透透气冷静一下。
Tā xūyào chūqù tòu tòu qì lěngjìng yīxià.
→ Anh ấy cần ra ngoài hít thở và bình tĩnh lại một chút.
让新房透气几天再入住。
Ràng xīnfáng tòu qì jǐ tiān zài rùzhù.
→ Để nhà mới thoáng khí vài ngày rồi mới dọn vào ở.
这种窗帘不透气。
Zhè zhǒng chuānglián bù tòu qì.
→ Loại rèm cửa này không thoáng khí.
衣服不透气,很容易出汗。
Yīfu bù tòu qì, hěn róngyì chū hàn.
→ Quần áo không thoáng khí, rất dễ đổ mồ hôi.
我只是想透透气,没有别的意思。
Wǒ zhǐshì xiǎng tòu tòu qì, méiyǒu bié de yìsi.
→ Tôi chỉ muốn ra ngoài hít thở không khí thôi, không có ý gì khác.
他工作太累了,需要透口气。
Tā gōngzuò tài lèi le, xūyào tòu kǒu qì.
→ Anh ấy làm việc mệt quá, cần nghỉ một lát cho thoải mái.
这种床单透气又柔软。
Zhè zhǒng chuángdān tòu qì yòu róuruǎn.
→ Loại ga giường này vừa thoáng khí vừa mềm mại.
盖子上有几个小孔,可以透气。
Gàizi shàng yǒu jǐ gè xiǎo kǒng, kěyǐ tòu qì.
→ Trên nắp có vài lỗ nhỏ để thông khí.
不透气的地方容易发霉。
Bù tòu qì de dìfāng róngyì fāméi.
→ Nơi không thoáng khí dễ bị mốc.
- Tổng kết
Mục Tóm tắt
Từ 透气 (tòu qì)
Loại từ Động từ / Tính từ
Nghĩa chính Thông khí, thoáng khí, hít thở, thư giãn
Tình huống dùng Dùng cho vật liệu, quần áo, nhà cửa, hoặc chỉ hành động nghỉ ngơi, hít thở
Trái nghĩa 不透气 (bù tòu qì) – Không thoáng khí, bí hơi - Nghĩa chính
透气 có hai nghĩa chính — một nghĩa đơn giản, vật lý và một nghĩa bóng, tình cảm:
Nghĩa vật lý (thô):
(tính từ) Có khả năng cho không khí đi qua; “thoáng khí”, “thấm khí”. Dùng mô tả vải, quần áo, giày dép, tường nhà…
(động từ) Làm cho thông thoáng, cho không khí lưu thông (ví dụ: mở cửa sổ để 透气)。
Nghĩa bóng (tâm trạng / xã hội):
(động từ, khẩu ngữ) “thở bầu không khí khác”, giải tỏa cảm xúc, nói ra hoặc làm gì đó để đỡ bức bối (ví dụ: 去透透气 — đi ra ngoài hít thở cho thoáng).
(khẩu ngữ) Có khi dùng để chỉ động tác “hé lộ/tiết lộ chút thông tin” (như 透口风,但 này hơi khác và không phải nghĩa phổ biến nhất của 透气).
- Loại từ & ngữ pháp
Loại từ: Có thể là tính từ (形容词) — 如: 这件衣服很透气。; hoặc động từ/động từ tổ hợp (动词/动补) — 如: 把屋子透透气 / 我想去透透气。
Cấu trúc thường gặp:
很/不 + 透气 (tính từ)
把 + N + 透透气 / 把…透气 (động từ)
去/出来/在 + 透透气 (đi đâu đó để “thở/giải tỏa”)
透一透气 / 透透气 (thông dụng trong khẩu ngữ, dùng động từ lặp để nhẹ nhàng, thân mật)
- Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Đồng nghĩa (phụ thuộc ngữ cảnh): 透风 (thông gió), 通风 (thông gió), 透气性 (khả năng thoáng khí)
Trái nghĩa: 不透气 (không thoáng), 闷 (ngột ngạt)
- Lưu ý cách dùng
Khi nói về vật liệu/quần áo, thường dùng 很透气 / 不透气 / 透气性好.
Khi nói đi ra ngoài để “thở”, dùng 去透透气 / 出去透口气. Đây là cách nói thân mật, thường ám chỉ muốn thay đổi không khí để tỉnh táo hoặc bớt bức xúc.
透气 so với 通风: 通风 thường mang nghĩa “thông gió” mang tính kỹ thuật/hành động (ví dụ: 这房间要通风一会儿). 透气 hay dùng cho cảm giác (thoáng, dễ thở) hoặc khẩu ngữ “giải tỏa”.
- 30 câu ví dụ (mỗi câu có chữ Hán – phiên âm – dịch tiếng Việt)
这件衬衫很透气,适合夏天穿。
zhè jiàn chènshān hěn tòuqì, shìhé xiàtiān chuān.
Chiếc sơ mi này rất thoáng khí, phù hợp mặc mùa hè.
这种面料透气性很好,不容易出汗。
zhè zhǒng miànliào tòuqì xìng hěn hǎo, bù róngyì chū hàn.
Loại vải này thoáng khí tốt, không dễ ra mồ hôi.
我把窗户打开透透气。
wǒ bǎ chuānghù dǎkāi tòu tòu qì.
Tôi mở cửa sổ thông thoáng một chút.
房间太闷了,出去透透气吧。
fángjiān tài mèn le, chūqù tòu tòu qì ba.
Phòng ngột quá, ra ngoài hít thở một chút đi.
这双鞋子不透气,脚会出汗。
zhè shuāng xiézi bù tòuqì, jiǎo huì chū hàn.
Đôi giày này không thoáng, chân sẽ ra mồ hôi.
开窗通风可以让屋子更透气。
kāi chuāng tōngfēng kěyǐ ràng wūzi gèng tòuqì.
Mở cửa thông gió có thể làm cho căn phòng thoáng hơn.
我心里很闷,想出去透透气。
wǒ xīnli hěn mèn, xiǎng chūqù tòu tòu qì.
Tôi thấy bức bối trong lòng, muốn ra ngoài hít thở.
这种布料既轻又透气。
zhè zhǒng bùliào jì qīng yòu tòuqì.
Loại vải này vừa nhẹ vừa thoáng khí.
医院要求病房必须通风透气。
yīyuàn yāoqiú bìngfáng bìxū tōngfēng tòuqì.
Bệnh viện yêu cầu phòng bệnh phải được thông gió thoáng khí.
小孩跑了一圈,出去透口气。
xiǎohái pǎo le yī quān, chūqù tòu kǒu qì.
Đứa trẻ chạy một vòng, ra ngoài hít thở lấy hơi.
这件外套的里布不透气,穿久了会不舒服。
zhè jiàn wàitào de lǐbù bù tòuqì, chuān jiǔ le huì bù shūfu.
Lớp lót của áo khoác này không thoáng, mặc lâu sẽ không thoải mái.
你可以把窗帘拉开,让房间透透气。
nǐ kěyǐ bǎ chuānglián lā kāi, ràng fángjiān tòu tòu qì.
Bạn có thể kéo rèm ra, cho phòng thông thoáng.
经过谈话,他终于把心里话说出来,感觉舒服多了,像是透了气。
jīngguò tánhuà, tā zhōngyú bǎ xīnli huà shuō chūlái, gǎnjué shūfu duō le, xiàng shì tòu le qì.
Sau cuộc nói chuyện, anh ấy cuối cùng nói ra điều trong lòng, cảm thấy dễ chịu hơn nhiều, như được thở thông.
这款运动裤面料有很好的透气性。
zhè kuǎn yùndòng kù miànliào yǒu hěn hǎo de tòuqì xìng.
Quần thể thao này có khả năng thoáng khí rất tốt.
天气热的时候,最好穿透气的衣服。
tiānqì rè de shíhou, zuìhǎo chuān tòuqì de yīfu.
Khi thời tiết nóng, tốt nhất mặc quần áo thoáng khí.
他生气了,需要出去透透气,冷静一下。
tā shēngqì le, xūyào chūqù tòu tòu qì, lěngjìng yīxià.
Anh ấy giận rồi, cần ra ngoài hít thở cho nguội bớt, bình tĩnh lại.
这个口罩既防护又透气。
zhè ge kǒuzhào jì fánghù yòu tòuqì.
Cái khẩu trang này vừa bảo vệ vừa thoáng khí.
把窗户打开,让厨房的油烟透透气。
bǎ chuānghù dǎkāi, ràng chúfáng de yóuyān tòu tòu qì.
Mở cửa sổ để cho khói dầu trong bếp thoáng ra.
这面墙不透气,会导致潮湿发霉。
zhè miàn qiáng bù tòuqì, huì dǎozhì cháoshī fāméi.
Bức tường này không thoáng, sẽ dẫn tới ẩm mốc.
她在阳台上深呼吸,想透透气。
tā zài yángtái shàng shēn hūxī, xiǎng tòu tòu qì.
Cô ấy ở ban công hít thở sâu, muốn giải tỏa.
运动鞋要买透气的,跑步才舒服。
yùndòng xié yào mǎi tòuqì de, pǎobù cái shūfu.
Giày thể thao nên mua loại thoáng khí, chạy mới thoải mái.
办公室的空调开太久,屋子反而不透气了。
bàngōngshì de kōngtiáo kāi tài jiǔ, wūzi fǎn’ér bù tòuqì le.
Điều hòa bật quá lâu khiến phòng ngột và không thoáng.
有时候我们需要一个人静一静,出去透透气再回来处理问题。
yǒu shíhou wǒmen xūyào yī gè rén jìng yī jìng, chūqù tòu tòu qì zài huílái chǔlǐ wèntí.
Đôi khi chúng ta cần một mình yên tĩnh, ra ngoài hít thở rồi quay lại xử lý vấn đề.
这款床垫透气性差,睡觉会很闷。
zhè kuǎn chuángdiàn tòuqì xìng chà, shuìjiào huì hěn mèn.
Chiếc đệm này thoáng khí kém, ngủ sẽ rất ngột.
社区倡议大家多开窗,让房间多透气。
shèqū chàngyì dàjiā duō kāi chuāng, ràng fángjiān duō tòuqì.
Cộng đồng kêu gọi mọi người mở cửa nhiều hơn để căn phòng thông thoáng.
我们在屋里闷得受不了,决定到外面透一透气。
wǒmen zài wū lǐ mèn de shòu bù liǎo, juédìng dào wàimiàn tòu yī tòu qì.
Chúng tôi bí quá không chịu nổi trong nhà, quyết định ra ngoài hít thở một chút.
雨季要注意墙体防潮,否则不透气会发霉。
yǔjì yào zhùyì qiángtǐ fángcháo, fǒuzé bù tòuqì huì fāméi.
Mùa mưa phải chú ý chống ẩm tường, nếu không thoáng sẽ bị mốc.
她把情绪说出来后,好像透气了许多。
tā bǎ qíngxù shuō chūlái hòu, hǎoxiàng tòu qì le xǔduō.
Sau khi cô ấy nói ra cảm xúc, dường như nhẹ nhõm hơn rất nhiều.
这件雨衣防水但不透气,穿着不舒服。
zhè jiàn yǔyī fángshuǐ dàn bù tòuqì, chuānzhe bù shūfu.
Áo mưa này chống nước nhưng không thoáng, mặc không thoải mái.
天气好,开车窗让车里透透气。
tiānqì hǎo, kāi chēchuāng ràng chē lǐ tòu tòu qì.
Trời đẹp, mở cửa sổ xe cho trong xe thoáng.
- Một vài đoạn hội thoại mẫu (ngắn)
A: 房间好闷啊。
B: 我去把窗户打开透透气。
A: Fángjiān hǎo mèn a.
B: Wǒ qù bǎ chuānghù dǎkāi tòu tòu qì.
A: Phòng ngột quá.
B: Tôi đi mở cửa cho thoáng.
A: 你看起来不太开心?
B: 有点儿累,出去走走,透透气。
A: Nǐ kàn qǐlái bù tài kāixīn?
B: Yǒu diǎnr lèi, chūqù zǒu zǒu, tòu tòu qì.
A: Trông bạn không vui lắm?
B: Hơi mệt, ra ngoài đi dạo, hít thở cho thoáng.
- Nghĩa của từ 透气 (tòu qì)
透气 (tòu qì) là một từ thường dùng trong tiếng Trung hiện đại, có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Từ này gồm hai chữ Hán:
透 (tòu): thấm qua, xuyên qua, đi qua.
气 (qì): không khí, khí thể, hơi thở, khí chất.
Khi ghép lại, 透气 mang nghĩa cơ bản là “không khí có thể đi qua”, “thông thoáng”, “hít thở không khí”. Ngoài ra còn có nghĩa bóng như “xả hơi”, “thư giãn”, “ra ngoài cho thoáng”, “giải tỏa cảm xúc”.
- Phân loại và cách dùng
2.1. Nghĩa 1 – Thông gió, thoáng khí, cho không khí lưu thông
Đây là nghĩa gốc của từ “透气”, thường dùng để miêu tả vật liệu, không gian, hoặc thiết bị có khả năng để không khí lưu thông, tránh ngột ngạt, ẩm thấp.
Loại từ: Động từ / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt: Thông khí, thoáng khí, thoáng hơi.
Thường đi với các từ như: 窗户 (cửa sổ), 房间 (phòng), 衣服 (quần áo), 鞋子 (giày), 材料 (vật liệu), 布料 (vải).
Ví dụ:
打开窗户透透气。→ Mở cửa sổ cho thoáng khí.
这件衣服很透气。→ Cái áo này rất thoáng khí.
2.2. Nghĩa 2 – Hít thở, xả hơi, thư giãn (nghĩa bóng)
Trong khẩu ngữ, “透气” thường mang nghĩa “ra ngoài hít thở cho thoáng”, “giải tỏa tâm trạng”, “đi dạo cho bớt căng thẳng”.
Loại từ: Động từ
Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn, hít thở không khí, ra ngoài cho thoáng, xả hơi.
Ví dụ:
我们出去透透气吧。→ Chúng ta ra ngoài hít thở không khí một chút nhé.
他心情不好,需要透透气。→ Anh ấy tâm trạng không tốt, cần ra ngoài thư giãn một chút.
2.3. Nghĩa 3 – Đặc tính của vật liệu (透气性)
Dạng danh từ mở rộng của từ này là 透气性 (tòu qì xìng) – có nghĩa là “tính thoáng khí” hoặc “độ thông khí” của một vật liệu.
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: Độ thoáng khí, tính thoáng hơi.
Ví dụ:
这种布料的透气性很好。→ Loại vải này có độ thoáng khí rất tốt.
鞋子不透气会让脚出汗。→ Giày không thoáng khí sẽ khiến chân ra mồ hôi.
- Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
通风 tōng fēng thông gió Dùng cho nhà cửa, không gian
换气 huàn qì thay đổi không khí Dùng trong hệ thống thông gió, kỹ thuật
透气 tòu qì thoáng khí, hít thở Dùng cho cả người và vật, mang nghĩa linh hoạt
不透气 bú tòu qì không thoáng khí Nghĩa ngược lại, chỉ sự bí hơi, ngột ngạt - 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG VỚI 透气
Nhóm 1: Dùng theo nghĩa “thoáng khí, thông gió”
房间太闷了,打开窗户透透气吧。
Fángjiān tài mèn le, dǎkāi chuānghù tòu tòu qì ba.
Phòng bí quá rồi, mở cửa sổ ra cho thoáng một chút đi.
这间屋子不透气,空气很浑浊。
Zhè jiān wūzi bú tòu qì, kōngqì hěn húnzhuó.
Căn phòng này không thoáng khí, không khí rất ngột ngạt.
夏天的衣服应该选透气的布料。
Xiàtiān de yīfu yīnggāi xuǎn tòu qì de bùliào.
Quần áo mùa hè nên chọn loại vải thoáng khí.
这种材料透气性很好,穿着很舒服。
Zhè zhǒng cáiliào tòu qì xìng hěn hǎo, chuānzhe hěn shūfu.
Loại vật liệu này có độ thoáng khí tốt, mặc vào rất thoải mái.
鞋子不透气会让脚臭。
Xiézi bú tòu qì huì ràng jiǎo chòu.
Giày không thoáng khí sẽ khiến chân có mùi.
布料越透气,穿起来越凉快。
Bùliào yuè tòu qì, chuān qǐlái yuè liángkuai.
Vải càng thoáng khí thì mặc càng mát.
这种枕头透气性强,不容易闷热。
Zhè zhǒng zhěntou tòu qì xìng qiáng, bú róngyì mènrè.
Loại gối này thoáng khí tốt, không dễ bị nóng bí.
厨房要常常开窗透气,防止油烟太重。
Chúfáng yào chángcháng kāi chuāng tòu qì, fángzhǐ yóuyān tài zhòng.
Nhà bếp cần thường xuyên mở cửa sổ để thông khí, tránh mùi dầu mỡ quá nặng.
被子太久没晒,不透气了。
Bèizi tài jiǔ méi shài, bú tòu qì le.
Chăn để lâu không phơi nên không còn thoáng khí.
墙壁潮湿不透气,容易发霉。
Qiángbì cháoshī bú tòu qì, róngyì fāméi.
Tường ẩm và không thoáng khí nên dễ bị mốc.
Nhóm 2: Dùng theo nghĩa “hít thở không khí, thư giãn”
我出去透透气,一会儿就回来。
Wǒ chūqù tòu tòu qì, yíhuìr jiù huílái.
Tôi ra ngoài hít thở không khí một lát rồi về ngay.
他最近压力太大,应该出去透透气。
Tā zuìjìn yālì tài dà, yīnggāi chūqù tòu tòu qì.
Gần đây anh ấy căng thẳng quá, nên ra ngoài thư giãn một chút.
休息一下,出去走走透透气吧。
Xiūxi yíxià, chūqù zǒuzou tòu tòu qì ba.
Nghỉ ngơi một chút, ra ngoài đi dạo hít thở không khí đi.
别闷在家里了,出去透透气。
Bié mèn zài jiālǐ le, chūqù tòu tòu qì.
Đừng ở lì trong nhà nữa, ra ngoài hít thở cho thoáng đi.
我需要一个人安静地透透气。
Wǒ xūyào yí gè rén ānjìng de tòu tòu qì.
Tôi cần ở một mình để hít thở, thư giãn một chút.
下班后他喜欢在公园里透气。
Xiàbān hòu tā xǐhuan zài gōngyuán lǐ tòu qì.
Tan làm xong anh ấy thích ra công viên hít thở không khí.
生病的时候也要开窗透气。
Shēngbìng de shíhou yě yào kāi chuāng tòu qì.
Khi ốm cũng cần mở cửa sổ cho thoáng khí.
我心情不好,想去海边透透气。
Wǒ xīnqíng bù hǎo, xiǎng qù hǎibiān tòu tòu qì.
Tôi tâm trạng không tốt, muốn ra biển hít thở không khí.
他吵完架后出去透气了。
Tā chǎo wán jià hòu chūqù tòu qì le.
Sau khi cãi nhau xong, anh ấy ra ngoài hít thở không khí.
工作压力大的人常常需要透气。
Gōngzuò yālì dà de rén chángcháng xūyào tòu qì.
Những người áp lực công việc cao thường cần ra ngoài hít thở không khí.
Nhóm 3: Dùng theo nghĩa kỹ thuật hoặc miêu tả tính chất
这种布料的透气性非常强。
Zhè zhǒng bùliào de tòu qì xìng fēicháng qiáng.
Loại vải này có độ thoáng khí rất cao.
好的跑鞋应该既轻又透气。
Hǎo de pǎoxié yīnggāi jì qīng yòu tòu qì.
Giày chạy tốt nên vừa nhẹ vừa thoáng khí.
这种帐篷透气又防水。
Zhè zhǒng zhàngpéng tòu qì yòu fángshuǐ.
Loại lều này vừa thoáng khí vừa chống nước.
空调房间也要注意透气。
Kōngtiáo fángjiān yě yào zhùyì tòu qì.
Phòng điều hòa cũng cần chú ý thông khí.
建筑材料要透气性好,防止潮湿。
Jiànzhù cáiliào yào tòu qì xìng hǎo, fángzhǐ cháoshī.
Vật liệu xây dựng cần có độ thoáng khí tốt để chống ẩm.
医院病房每天都要透气。
Yīyuàn bìngfáng měitiān dōu yào tòu qì.
Phòng bệnh trong bệnh viện phải được thông khí mỗi ngày.
这种纸箱不透气,不适合装水果。
Zhè zhǒng zhǐxiāng bú tòu qì, bú shìhé zhuāng shuǐguǒ.
Loại thùng giấy này không thoáng khí, không thích hợp để đựng hoa quả.
这种窗帘透气性强,采光也好。
Zhè zhǒng chuānglián tòu qì xìng qiáng, cǎiguāng yě hǎo.
Loại rèm này thoáng khí tốt và lấy sáng tốt.
透气的鞋垫能让脚保持干爽。
Tòu qì de xiédiàn néng ràng jiǎo bǎochí gānshuǎng.
Lót giày thoáng khí giúp chân luôn khô ráo.
新装修的房子一定要多透气,避免甲醛。
Xīn zhuāngxiū de fángzi yídìng yào duō tòu qì, bìmiǎn jiǎquán.
Nhà mới sửa nhất định phải thông gió nhiều để tránh mùi formaldehyde.
- Tổng kết kiến thức
Mục Thông tin
Từ vựng 透气
Phiên âm tòu qì
Loại từ Động từ / Tính từ
Nghĩa chính Thông khí, thoáng khí, hít thở, thư giãn
Nghĩa mở rộng Ra ngoài cho thoáng, giải tỏa cảm xúc
Dạng danh từ 透气性 (tính thoáng khí)
Đồng nghĩa 通风, 换气
Trái nghĩa 不透气, 闷
Ứng dụng Miêu tả vật liệu, không gian, hành động của con người
Phiên âm (pinyin): tòu qì
Phát âm: /tòu qì/ (tòu = sắc thứ 4, qì = sắc thứ 4)
1) Nghĩa chính
(động từ) Thông gió, cho thông thoáng, để không bí hơi
→ Ví dụ: mở cửa sổ để cho phòng “thông thoáng”.
Tương đương: 通风 / 透风.
(tính từ) Có tính thoáng, thoáng khí (quần áo, giày dép… có thể “thoáng khí”)
→ Ví dụ: quần áo “thoáng mát/thoáng khí”.
(thông tục, động từ) Xả (cảm xúc), trút bầu tâm sự, “giải toả” (ví dụ: đi dạo cho khuây khoả)
→ Ví dụ: “出去透透气” = ra ngoài hít thở, giải tỏa tâm trạng.
2) Loại từ / ngữ pháp
Động từ: 透气 (mang ý hành động: cho thông hơi / thông gió / xả) — có thể kết hợp với tân ngữ: 给房间透透气 / 把窗户透透气。
Tính từ (được dùng như adj.): 透气 (mô tả tính chất: quần áo/giày “thoáng khí”) — thường đứng trước danh từ: 透气的衣服。
Kết cấu khả dụng: có thể dùng kết hợp kết quả (thường dùng “透透气”, “透了气”)
ví dụ: 让我出去透透气。/ 房间已经透了气了。
3) Mẫu câu mẫu & cấu trúc thông dụng
房间需要透透气。
(fángjiān xūyào tòu tòu qì.)
Phòng cần được thông thoáng.
这件衣服很透气。
(zhè jiàn yīfu hěn tòu qì.)
Cái áo này rất thoáng khí.
我有点闷,出去透透气。
(wǒ yǒu diǎn mēn, chūqù tòu tòu qì.)
Tôi hơi bí bách, ra ngoài hít thở một chút cho thoải mái.
把窗户打开,透透气吧。
(bǎ chuānghù dǎkāi, tòu tòu qì ba.)
Mở cửa sổ ra cho thoáng đi.
这鞋不太透气,夏天穿会闷脚。
(zhè xié bú tài tòu qì, xiàtiān chuān huì mēn jiǎo.)
Giày này không thoáng, mùa hè mang sẽ bí chân.
他生气了,出去透透气再说。
(tā shēngqì le, chūqù tòu tòu qì zài shuō.)
Anh ấy giận rồi, đi ra ngoài giải toả rồi hãy nói tiếp.
窗户关着,屋里很不透气。
(chuānghù guān zhe, wū lǐ hěn bù tòu qì.)
Cửa sổ đóng, trong nhà rất bí (không thoáng).
妈妈让我把被子拿出去透透气。
(māmā ràng wǒ bǎ bèizi ná chūqù tòu tòu qì.)
Mẹ bảo tôi đem chăn ra ngoài phơi/cho thoáng.
4) Nhiều ví dụ thêm (kèm pinyin + tiếng Việt)
房间透了气,气味好多了。
(fángjiān tòu le qì, qìwèi hǎo duō le.)
Phòng đã thông khí, mùi đã tốt hơn nhiều.
这件运动鞋很透气,跑步不会闷脚。
(zhè jiàn yùndòng xié hěn tòu qì, pǎobù bú huì mēn jiǎo.)
Giày thể thao này rất thoáng khí, chạy bộ sẽ không bí chân.
他心里有话想说,但只是出去透了透气就回来了。
(tā xīn lǐ yǒu huà xiǎng shuō, dàn zhǐ shì chūqù tòu le tòu qì jiù huílai le.)
Trong lòng anh ấy có chuyện muốn nói, nhưng chỉ ra ngoài xả hơi một chút rồi quay lại.
这房子不透气,容易潮湿。
(zhè fángzi bú tòu qì, róngyì cháoshī.)
Nhà này không thoáng, dễ ẩm ướt.
别憋在屋里,多出去透透气。
(bié biē zài wū lǐ, duō chūqù tòu tòu qì.)
Đừng ngột ngạt ở trong nhà, ra ngoài hít thở cho nhiều.
面料很透气,夏天穿很舒服。
(miànliào hěn tòu qì, xiàtiān chuān hěn shūfu.)
Vải rất thoáng khí, mặc mùa hè rất thoải mái.
5) Đôi chú ý / lưu ý sử dụng
口语: “出去透透气/透口气/透了透气” rất phổ biến trong lời nói hàng ngày, mang ý “ra ngoài hít thở/giải tỏa tâm trạng”.
正式 văn viết: dùng từ 通风/通气 khi nói về thông gió theo nghĩa kỹ thuật.
Phân biệt với “透” khác: 「透」còn có nhiều nghĩa (ví dụ: 透露 = tiết lộ), nhưng 透气 chủ yếu liên quan đến “khí/không khí/thoáng” hoặc “xả/tạm giải toả”.
Từ ghép: 常见搭配:透气性 (tòu qì xìng) = tính thoáng khí; 透气的衣服 = quần áo thoáng khí.
- Định nghĩa chi tiết của 透气 (tòu qì)
透气 nghĩa gốc là thông khí, thoáng khí, thoáng hơi, lưu thông không khí được.
Từ này chỉ khả năng cho không khí đi qua, giúp không bị bí hơi, không bị ngột ngạt, hoặc chỉ sự lưu thông không khí giữa trong và ngoài.
Ngoài ra, 透气 còn có thể mang nghĩa nghỉ ngơi một chút, hít thở không khí, hoặc thông tin, tiết lộ tin tức tùy theo ngữ cảnh.
- Phiên âm và loại từ
Hán tự: 透气
Pinyin: tòu qì
Loại từ: Động từ / Tính từ (tuỳ theo ngữ cảnh)
- Nghĩa chi tiết theo ngữ cảnh
(1) Nghĩa chính: Thoáng khí, thông gió
Chỉ vật có khả năng cho không khí đi qua, không bị bí hơi.
→ Dùng cho: quần áo, giày dép, vật liệu, phòng ốc, bao bì, vải, da, khẩu trang…
Ví dụ:
这种面料很透气。
Zhè zhǒng miànliào hěn tòuqì.
Loại vải này rất thoáng khí.
夏天穿透气的鞋子比较舒服。
Xiàtiān chuān tòuqì de xiézi bǐjiào shūfu.
Mùa hè đi giày thoáng khí thì thoải mái hơn.
这个房间不透气,空气很闷。
Zhège fángjiān bú tòuqì, kōngqì hěn mèn.
Căn phòng này không thoáng khí, không khí rất ngột ngạt.
请打开窗户透透气。
Qǐng dǎkāi chuānghu tòu tòu qì.
Làm ơn mở cửa sổ ra cho thoáng một chút.
(2) Nghĩa mở rộng: Nghỉ ngơi, hít thở không khí
Chỉ hành động ra ngoài hít thở, hoặc tạm dừng công việc để thư giãn một chút.
Ví dụ:
工作太累了,出去透透气吧。
Gōngzuò tài lèi le, chūqù tòu tòu qì ba.
Làm việc mệt quá rồi, ra ngoài hít thở không khí chút đi.
他整天待在办公室里,也该出去透透气了。
Tā zhěngtiān dāi zài bàngōngshì lǐ, yě gāi chūqù tòu tòu qì le.
Anh ấy suốt ngày ở trong văn phòng, cũng nên ra ngoài hít thở không khí rồi.
我只是想到外面透透气,没有别的意思。
Wǒ zhǐshì xiǎng dào wàimiàn tòu tòu qì, méiyǒu bié de yìsi.
Tôi chỉ muốn ra ngoài hít thở không khí thôi, không có ý gì khác.
(3) Nghĩa ẩn dụ: Thông tin, báo tin, tiết lộ tin tức (nghĩa bóng)
Dùng khi nói nói cho ai đó biết tin gì đó trước, tiết lộ bí mật, “mách nước”, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ:
他提前给我透了气。
Tā tíqián gěi wǒ tòu le qì.
Anh ấy đã báo trước cho tôi biết tin.
这件事谁给你透的气?
Zhè jiàn shì shéi gěi nǐ tòu de qì?
Ai đã báo tin này cho cậu vậy?
我没敢给他透气,怕惹麻烦。
Wǒ méi gǎn gěi tā tòuqì, pà rě máfan.
Tôi không dám báo tin cho anh ấy, sợ rắc rối.
(4) Nghĩa miêu tả vật lý: Lưu thông không khí
Dùng trong các ngành kỹ thuật, kiến trúc, sản xuất, mô tả khả năng trao đổi không khí trong môi trường kín.
Ví dụ:
这种材料透气性很好。
Zhè zhǒng cáiliào tòuqìxìng hěn hǎo.
Loại vật liệu này có tính thoáng khí rất tốt.
口罩要透气又要防护,这不容易。
Kǒuzhào yào tòuqì yòu yào fánghù, zhè bù róngyì.
Khẩu trang vừa phải thoáng khí vừa phải bảo vệ, điều này không dễ.
- Các cách dùng phổ biến của 透气
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch
透气的衣服 quần áo thoáng khí 夏天穿透气的衣服很舒服。 Mặc quần áo thoáng khí vào mùa hè rất dễ chịu.
不透气 bí hơi, không thông khí 这件衣服不透气,很热。 Bộ quần áo này không thoáng, rất nóng.
透透气 ra ngoài hít thở 下班后我们去公园透透气吧。 Sau giờ làm, chúng ta ra công viên hít thở không khí nhé.
给某人透气 báo tin, tiết lộ 他事先给我透了气。 Anh ấy đã báo tin cho tôi trước rồi. - Một số cụm từ liên quan
透气性 (tòuqìxìng): tính thoáng khí
→ 这双鞋的透气性非常好。
Zhè shuāng xié de tòuqìxìng fēicháng hǎo.
Đôi giày này có độ thoáng khí rất tốt.
不透气 (bú tòu qì): không thoáng, bí hơi
→ 这件雨衣不透气。
Zhè jiàn yǔyī bú tòuqì.
Chiếc áo mưa này không thoáng khí.
透气孔 (tòuqì kǒng): lỗ thông khí
→ 墙上有透气孔。
Qiáng shàng yǒu tòuqì kǒng.
Trên tường có lỗ thông khí.
- Tổng kết ý nghĩa
Nghĩa tiếng Việt Cách dùng Ví dụ tóm tắt
Thoáng khí, thông hơi Tính chất vật 这件衣服很透气。
Nghỉ ngơi, hít thở không khí Hành động con người 出去透透气吧。
Báo tin, tiết lộ Nghĩa bóng 他提前给我透了气。
Giải thích từ vựng: 透气 (tòu qì)
1) Định nghĩa ngắn
透气 (tòu qì) chủ yếu là động từ, nghĩa gốc: cho không khí thoáng ra; làm thoáng; thông gió. Ngoài nghĩa vật lý, 透气 còn được dùng trong nghĩa bóng: thông thoáng tâm trạng, giải tỏa cảm xúc hoặc để ai đó ra ngoài hít thở không khí, nghỉ ngơi cho nhẹ lòng.
2) Loại từ
Loại từ: Động từ (chính), có thể xuất hiện ở dạng 透透气 / 透口气 / 透气儿 (cách nói thân mật).
Tính từ: Trong một số ngữ cảnh, cụm 透气 có thể hiểu theo nghĩa tính từ biểu thị trạng thái “thoáng, thông khí” khi kết hợp với danh từ (ví dụ: 这个房间很透气 — phòng này rất thoáng). Tuy nhiên chính xác hơn là động từ + trạng thái.
3) Các sắc thái nghĩa và lưu ý ngữ pháp
Nghĩa vật lý (thông gió):
Mở cửa sổ, cho không khí lưu thông.
Ví dụ dùng với đối tượng là phòng, quần áo, chăn màn, túi ngủ…
Hay gặp cấu trúc: 给…透透气 / 让…透透气 / 把…透透气。
Nghĩa bóng (giải tỏa tinh thần, hít thở khí trời):
Cho ai đó ra ngoài đi dạo, hít thở, để tinh thần dễ chịu hơn — thường dùng với người: 出去透透气 / 透口气。
透口气 có sắc thái “được thở phào”, “cảm thấy nhẹ nhõm” hoặc “thông thoáng sau khi nói ra/giải tỏa” (cũng có thể là “được giải oan, thoát khỏi bức xúc”).
Mức độ thân mật / khẩu ngữ:
透透气 / 透口气 / 透气儿 là khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ở văn viết trang trọng nên dùng 通风 / 换换空气 / 让空气流通 cho nghĩa vật lý.
Phân biệt với từ gần nghĩa:
通风 (tōng fēng): nhấn mạnh “cho thông gió, để không khí lưu thông” — trang trọng/thuật ngữ hơn.
换换空气 (huàn huan kōng qì): tương tự nhưng thân mật.
透气 có thể mang cả nghĩa vật lý và nghĩa biểu cảm (giải tỏa) nên đa dụng hơn.
4) Mẫu cấu trúc câu thường gặp
给 + 人/物 + 透透气(把…给透透气)
例:把被子拿到外面透透气。
出去/到外面 + 透透气 / 透口气
例:你别闷在屋里,出去透透气吧。
很/比较 + 透气(miêu tả tính từ cho phòng, quần áo v.v.)
例:这个房间很透气。
透不过气 / 透不下气(表示呼吸困难或心理压力大) — là cụm phủ định hay gặp liên quan tới “透气”。
5) Các từ/điểm hay kết hợp (collocations)
透透气 / 透口气 / 透气儿
给…透透气(给被子透透气 / 给房间透透气)
出去透透气 / 到外面透口气
房间很透气 / 衣服需要透透气
透不过气 / 透不下气(表示窒息或压力)
6) Ví dụ câu (Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
Lưu ý: tôi sẽ trình bày nhiều ví dụ ở các ngữ cảnh khác nhau — vật lý, bóng, câu hỏi/ phủ định, câu mệnh lệnh, hội thoại ngắn — theo đúng định dạng Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt.
A. Nghĩa vật lý — thông gió, làm thoáng
把被子拿到阳台上透透气。
bǎ bèi·zi ná dào yángtái shàng tòu tòu qì.
Mang chăn ra ban công phơi cho thoáng.
这个房间很透气,夏天不会太闷。
zhè ge fángjiān hěn tòu qì, xiàtiān bú huì tài mēn.
Phòng này rất thoáng, mùa hè sẽ không quá ngột ngạt.
衣服洗过后最好晾一晾,透透气再收。
yīfu xǐ guò hòu zuì hǎo liàng yi liàng, tòu tòu qì zài shōu.
Quần áo giặt xong nên phơi một lúc cho thoáng rồi mới cất.
把窗户打开,让空气透透气。
bǎ chuānghu dǎkāi, ràng kōngqì tòu tòu qì.
Mở cửa sổ ra cho không khí thông thoáng.
这双鞋子有点潮,得拿到外面透透气。
zhè shuāng xiézi yǒu diǎn cháo, děi ná dào wàimiàn tòu tòu qì.
Đôi giày này hơi ẩm, phải mang ra ngoài cho thoáng.
B. Nghĩa bóng — giải tỏa tâm trạng, đi hít thở
别生闷气了,出去透透气吧。
bié shēng mēn qì le, chū qù tòu tòu qì ba.
Đừng giữ bực mình nữa, ra ngoài cho nhẹ lòng đi.
她一上午都很烦,午饭后去公园透口气。
tā yì shàngwǔ dōu hěn fán, wǔfàn hòu qù gōngyuán tòu kǒu qì.
Cả buổi sáng cô ấy rất bực, sau bữa trưa đi công viên giải tỏa.
他需要出去走走,透口气再回来。
tā xūyào chūqù zǒu zǒu, tòu kǒu qì zài huílái.
Anh ấy cần đi bộ ra ngoài, hít thở khí trời rồi quay về.
说出来心里好受多了,终于透了口气。
shuō chū lái xīn lǐ hǎo shòu duō le, zhōng yú tòu le kǒu qì.
Nói ra thì nhẹ lòng hơn nhiều, cuối cùng cũng thở phào.
看他脸色好了些,像是刚透了口气。
kàn tā liǎnsè hǎo le xiē, xiàng shì gāng tòu le kǒu qì.
Nhìn sắc mặt anh ta khá hơn, có vẻ vừa được giải tỏa.
C. Câu mệnh lệnh/đề nghị, câu hỏi
你要不要出去透透气?
nǐ yào bu yào chū qù tòu tòu qì?
Bạn có muốn ra ngoài hít thở không?
我去阳台透透气,你先休息吧。
wǒ qù yángtái tòu tòu qì, nǐ xiān xiūxi ba.
Tôi ra ban công hít chút không khí, bạn nghỉ trước đi.
房间有异味,得通风透气一下。
fángjiān yǒu yìwèi, děi tōngfēng tòu qì yí xià.
Phòng có mùi lạ, phải thông gió cho thoáng một chút.
D. Phủ định/biểu đạt khó thở/áp lực liên quan
空气太闷,我快透不过气了。
kōngqì tài mèn, wǒ kuài tòu bù guò qì le.
Không khí ngột ngạt quá, tôi gần như không thở được.
他最近压力很大,总觉得透不过气来。
tā zuìjìn yālì hěn dà, zǒng juéde tòu bù guò qì lái.
Gần đây anh ấy áp lực lớn, luôn cảm thấy khó thở (nghĩa bóng: ngột ngạt trong lòng).
E. Các ví dụ sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể (hội thoại ngắn)
A: 你怎么了?看起来不太开心。
A: nǐ zěnme le? kàn qǐlái bù tài kāixīn.
A: Sao vậy? Trông không vui lắm.
B: 我有点累,想出去透透气。
B: wǒ yǒu diǎn lèi, xiǎng chūqù tòu tòu qì.
B: Tôi hơi mệt, muốn ra ngoài thở chút cho khoẻ.
A: 被子发霉了怎么办?
A: bèi·zi fā méi le zěnme bàn?
A: Chăn bị mốc thì làm sao?
B: 拿到太阳下透透气,再用刷子清理。
B: ná dào tàiyáng xià tòu tòu qì, zài yòng shuā·zi qīnglǐ.
B: Mang ra nắng cho thoáng, rồi dùng bàn chải làm sạch.
A: 会议室为什么关着门?空气太差了。
A: huìyì shì wèishénme guān zhe mén? kōngqì tài chà le.
A: Tại sao phòng họp đóng cửa? Không khí rất tệ.
B: 我去把窗户打开透透气。
B: wǒ qù bǎ chuānghu dǎkāi tòu tòu qì.
B: Tôi đi mở cửa sổ cho thoáng.
F. Thành ngữ/biến thể liên quan
透口气(tòu kǒu qì)— thở phào, được giải tỏa.
他终于透了口气,不再难过。
tā zhōngyú tòu le kǒu qì, bú zài nánguò.
Anh ấy cuối cùng cũng nhẹ nhõm, không buồn nữa.
透不过气(tòu bù guò qì)— không thể thở nổi (cả nghĩa đen và bóng).
在这种环境下工作,很多人觉得透不过气。
zài zhè zhǒng huánjìng xià gōngzuò, hěn duō rén juéde tòu bù guò qì.
Làm việc trong môi trường như vậy, nhiều người cảm thấy rất ngột ngạt.
7) Đồng nghĩa / Trái nghĩa (tóm tắt)
Đồng nghĩa gần: 通风 (tōngfēng), 换换空气 (huàn huan kōngqì), 透口气 (tòu kǒu qì — nghĩa bóng).
Trái nghĩa: 闷(mēn, ngột ngạt)/ 不通风(bú tōng fēng)。
8) Ghi chú luyện tập và mẹo nhớ
Khi muốn nói mở cửa cho không khí lưu thông — dùng 给…透透气 / 把…透透气 (ví dụ: 把被子给透透气)。
Khi muốn nói đi ra ngoài giải tỏa — dùng 出去透透气 / 透口气 (ví dụ: 我出去透透气)。
“透” ở đây liên quan đến sự thoát ra, xuyên qua (giống như “thông, thoát”); kết hợp với 气 (khí) tạo nghĩa “khí được thoát/luân chuyển” — dễ nhớ theo ý đó.
Giải nghĩa từ “透气” (tòuqì)
基本意思
(tính từ/động từ) Có khả năng cho không khí thoát qua / thông gió — thoáng khí, thoát khí, thoát ẩm.
(động từ, khẩu ngữ) Ra ngoài hít không khí trong lành, “giải tỏa tinh thần” — đi thư giãn, đi hít thở cho đỡ bức bối.
Loại từ
形容词 (tính từ): 这件衣服很透气。(Cái áo này rất thoáng khí.)
动词/动补结构 (động từ/động từ bổ nghĩa): 出去透透气/透口气。 (Ra ngoài hít tí không khí.)
Ngoài ra có các danh từ phái sinh: 透气性 (tính thoáng khí), 透气孔 (lỗ thoáng khí), 透不过气 (nghĩa là ngộp, không thể thở được).
Sắc thái nghĩa / phân biệt với từ gần nghĩa
透气 nhấn mạnh khả năng cho không khí (qua vật liệu) hoặc hành động thông khí.
通风 (tōngfēng) = làm cho không khí lưu thông (thường là hành động mở cửa, quạt), thiên về “thông gió” cho không gian.
Ví dụ: 材料透气(vật liệu cho khí qua được) vs. 房间要通风(phòng cần thông gió).
Các mẫu câu và nhiều ví dụ (Có phiên âm + dịch Việt)
这件衣服很透气,不会让你出汗后闷得难受。
Zhè jiàn yīfú hěn tòuqì, bú huì ràng nǐ chū hàn hòu mèn de nánshòu.
(Cái áo này rất thoáng khí, mặc sau khi ra mồ hôi sẽ không bị bức bí khó chịu.)
这双鞋子透气性很好,夏天穿不闷脚。
Zhè shuāng xiézi tòuqìxìng hěn hǎo, xiàtiān chuān bù mēn jiǎo.
(Đôi giày này có độ thoáng tốt, mùa hè mang không bị bí chân.)
房间要常开窗透气,尤其是做饭后。
Fángjiān yào cháng kāi chuāng tòuqì, yóuqí shì zuò fàn hòu.
(Phòng nên thường xuyên mở cửa thông gió, nhất là sau khi nấu ăn.)
医院的手术室有严格的透气系统。
Yīyuàn de shǒushùshì yǒu yángé de tòuqì xìtǒng.
(Phòng phẫu thuật của bệnh viện có hệ thống thông khí nghiêm ngặt.)
他出去透透气,回来心情好多了。
Tā chūqù tòu tòu qì, huílái xīnqíng hǎo duō le.
(Anh ấy ra ngoài hít thở cho khuây khỏa, về thì tâm trạng tốt hơn nhiều.)
别闷在屋里了,出去透口气吧。
Bié mèn zài wū lǐ le, chūqù tòu kǒu qì ba.
(Đừng cứ ngột ngạt trong nhà, ra ngoài hít thở cho thoải mái đi.)
这材料防水但不透气,穿久了会觉得不舒服。
Zhè cáiliào fángshuǐ dàn bù tòuqì, chuān jiǔ le huì juéde bú shūfu.
(Vật liệu này chống nước nhưng không thoáng khí, mặc lâu sẽ thấy không thoải mái.)
面包袋要适当透气,才能保持松软。
Miànbāo dài yào shìdàng tòuqì, cáinéng bǎochí sōngruǎn.
(Túi đựng bánh mì cần có độ thoáng nhất định để giữ bánh mềm.)
这件羽绒服既保暖又透气,很适合冬季运动。
Zhè jiàn yǔróngfú jì bǎonuǎn yòu tòuqì, hěn shìhé dōngjì yùndòng.
(Áo lông vũ này vừa giữ ấm vừa thoáng khí, rất phù hợp cho hoạt động mùa đông.)
厨房油烟太大,必须加强透气和通风。
Chúfáng yóuyān tài dà, bìxū jiāqiáng tòuqì hé tōngfēng.
(Khói dầu trong bếp quá nhiều, phải tăng khả năng thoáng khí và thông gió.)
这款口罩防护好但比较不透气,戴久了会闷。
Zhè kuǎn kǒuzhào fánghù hǎo dàn bǐjiào bù tòuqì, dài jiǔ le huì mèn.
(Loại khẩu trang này bảo hộ tốt nhưng khá ít thoáng khí, đeo lâu sẽ bức bối.)
小孩子被热得透不过气,赶快把他抱到阴凉处。
Xiǎohái bèi rè de tòu bù guò qì, gǎnkuài bǎ tā bào dào yīnliáng chù.
(Đứa trẻ nóng đến mức ngộp thở, nhanh đưa nó ra chỗ có bóng mát.)
运动服要有良好的透气孔结构,排汗效果才好。
Yùndòngfú yào yǒu liánghǎo de tòuqì kǒng jiégòu, pái hàn xiàoguǒ cái hǎo.
(Quần áo thể thao cần có cấu trúc lỗ thoáng tốt thì hiệu quả thấm thoát mồ hôi mới tốt.)
密封太紧会导致潮气不易排出,反而不透气。
Mìfēng tài jǐn huì dǎozhì cháoqì bù yì páichū, fǎn’ér bù tòuqì.
(Niêm phong quá chặt sẽ khiến ẩm ướt không thoát ra được, ngược lại là không thoáng.)
他心里有话没说,出去走走透透气会好一点。
Tā xīn lǐ yǒu huà méi shuō, chūqù zǒu zǒu tòu tòu qì huì hǎo yìdiǎn.
(Anh ấy có chuyện trong lòng chưa nói, ra đi dạo hít thở một chút sẽ khá hơn.)
这家饭店的后厨通风很好,油烟不透进用餐区。
Zhè jiā fàndiàn de hòuchú tōngfēng hěn hǎo, yóuyān bù tòu jìn yòngcān qū.
(Bếp sau của nhà hàng này thông gió tốt, khói dầu không lọt vào khu vực ăn uống.)
这种面料被称为“透气膜”,常用于户外装备。
Zhè zhǒng miànliào bèi chēng wèi “tòuqì mó”, cháng yòng yú hùwài zhuāngbèi.
(Loại vải này gọi là “màng thoáng khí”, thường dùng cho đồ ngoài trời.)
车厢里空气不流通,让人觉得闷得透不过气。
Chēxiāng lǐ kōngqì bù liútōng, ràng rén juéde mèn de tòu bù guò qì.
(Không khí trong khoang xe không lưu thông, khiến người ta cảm thấy ngột ngạt đến mức khó thở.)
你可以在包装上加一个小透气孔,防止湿气积聚。
Nǐ kěyǐ zài bāozhuāng shàng jiā yí gè xiǎo tòuqì kǒng, fángzhǐ shīqì jījù.
(Bạn có thể thêm một lỗ thoáng nhỏ trên bao bì để tránh ẩm tích tụ.)
运动后换上透气的衣服,有助于身体散热。
Yùndòng hòu huàn shàng tòuqì de yīfú, yǒu zhù yú shēntǐ sàn rè.
(Sau khi tập thể dục, thay đồ thoáng sẽ giúp cơ thể tản nhiệt.)
Các từ & cấu trúc hay gặp liên quan
透气性 (tòuqìxìng) — tính thoáng khí
透气孔 / 透气膜 — lỗ/ màng thoáng khí
不透气 — không thoáng khí
透不过气 — (khẩu ngữ) ngộp, không thở nổi
透口气 / 透透气 — đi hít thở/giải tỏa (thường là đi ra ngoài)
透气 (tòu qì) — Giải thích chi tiết
Hán tự & phiên âm: 透气 (tòu qì)
Loại từ: chủ yếu là động từ; khi kết hợp với hậu tố/adj có thể thành tính từ (透气的 — thoáng, thông khí) hoặc danh từ ghép (透气性 — tính thoáng, tính thông khí).
Nghĩa chính:
Thoát khí / Thông gió, thông khí (cho không khí lưu thông để đỡ ngột, mát hơn).
(Bóng) Thở phào, xả hơi, giải tỏa cảm xúc — nói về việc “được nói ra, được giải tỏa” (vd. “透口气/透透气”).
Thoáng, có khả năng thông khí — dùng cho quần áo, giày dép, khẩu trang… (tính từ).
Ghi chú ngữ dụng:
Trong nghĩa vật lý (thông gió) thường dùng cho phòng, quần áo, vật liệu.
Trong nghĩa bóng (xả stress) dùng ở văn nói: 透口气 / 透透气 = đi hít thở, nói ra để nhẹ lòng.
Từ trái nghĩa hay gặp: 不透气 / 闷 (ngột, không thoáng).
Một vài cấu trúc mẫu (mẫu câu) thường gặp
把 + N + 打开/敞开 + 透透气
把窗户打开透透气。
让 + N + 透气
让衣服透透气。
V + 不 + 透气 / 透不过气 (không thể thở/khó chịu)
房间太小,让人透不过气。
透口气 / 透透气 (đi hít thở/giải tỏa) — khẩu ngữ
Ví dụ câu (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
把窗户打开透透气吧。
Bǎ chuānghu dǎkāi tòu tòu qì ba.
Mở cửa sổ cho thoáng đi.
这件衣服不透气,夏天穿会很闷。
Zhè jiàn yīfu bù tòu qì, xiàtiān chuān huì hěn mèn.
Cái áo này không thoáng, mặc vào mùa hè sẽ rất ngột.
我出去走走,透透气。
Wǒ chūqù zǒu zǒu, tòu tòu qì.
Tôi ra ngoài đi dạo, hít thở cho thoáng.
把门打开,让屋子透透气。
Bǎ mén dǎkāi, ràng wūzi tòu tòu qì.
Mở cửa ra cho căn phòng thông thoáng.
面料很透气,适合做运动服。
Miànliào hěn tòu qì, shìhé zuò yùndòngfú.
Chất vải rất thoáng, thích hợp làm đồ thể thao.
他说了几句,心里总算透了口气。
Tā shuōle jǐ jù, xīnli zǒngsuàn tòule kǒu qì.
Anh ấy nói vài câu, trong lòng mới thở phào nhẹ nhõm.
车里不开窗,太闷,人会透不过气。
Chē lǐ bù kāi chuāng, tài mèn, rén huì tòu bù guò qì.
Nếu không mở cửa xe thì ngột quá, người sẽ cảm thấy khó thở.
这种鞋很透气,长时间走路不累脚。
Zhè zhǒng xié hěn tòu qì, cháng shíjiān zǒulù bù lèi jiǎo.
Loại giày này rất thoáng, đi bộ lâu không mệt chân.
你别憋在心里,把不满说出来,透透气。
Nǐ bié biē zài xīnli, bǎ bùmǎn shuō chūlái, tòu tòu qì.
Đừng giữ trong lòng, nói ra những bức xúc để được nhẹ lòng.
窗帘太厚,房间不透气。
Chuānglián tài hòu, fángjiān bù tòu qì.
Rèm cửa quá dày, phòng không thoáng.
运动服的透气性很好,汗能迅速蒸发。
Yùndòngfú de tòu qì xìng hěn hǎo, hàn néng xùnsù zhēngfā.
Tính thoáng của bộ đồ thể thao rất tốt, mồ hôi có thể bay hơi nhanh.
刚搬进来的房子有点潮,需要晒一晒让它透透气。
Gāng bān jìnlái de fángzi yǒu diǎn cháo, xūyào shài yī shài ràng tā tòu tòu qì.
Nhà mới chuyển vào hơi ẩm, cần phơi một chút cho thoáng.
戴口罩时间太长会觉得透不过气。
Dài kǒuzhào shíjiān tài cháng huì juéde tòu bù guò qì.
Đeo khẩu trang quá lâu sẽ cảm thấy khó thở.
墙体潮湿,房子不透气,很容易发霉。
Qiángtǐ cháoshī, fángzi bù tòu qì, hěn róngyì fāméi.
Tường ẩm, nhà không thoáng, rất dễ mốc.
我去外面透口气,你们继续吧。
Wǒ qù wàimiàn tòu kǒu qì, nǐmen jìxù ba.
Tôi ra ngoài hít thở một chút, các bạn cứ tiếp tục.
Từ liên quan / các dạng biến thể
透气性 (tòuqìxìng) — tính thoáng, khả năng thông khí.
透不过气 / 透不下去 — không thể thở/không chịu nổi.
透口气 / 透透气 — nói chuyện/ra ngoài để giải tỏa.
不透气 — không thoáng, bí.
Giải thích từ 透气 (tòu qì)
- Nghĩa chung:
透气 (tòu qì) chủ yếu là động từ (cũng có thể dùng trong cụm tính từ khi thêm đuôi như 透气的).
Nghĩa chính: cho thoáng, để không khí đi qua — tức là làm cho một nơi, vật hoặc bộ phận nào đó có thể thông khí.
Nghĩa chuyển: xả bớt cảm xúc, giải tỏa áp lực (ví dụ: đi ra ngoài hít thở, nói ra để nhẹ lòng).
- Từ loại & hình thái:
Động từ: 透气 / 透透气 (câu thân mật) — hành động làm thoáng hoặc giải tỏa.
Tính từ (khi kết hợp): 透气的 — có tính thoáng, có khả năng thông khí (ví dụ: 这件衣服很透气).
Danh từ / danh từ hóa: thường xuất hiện trong các danh từ ghép như 透气性 (tính thông khí, khả năng thoáng).
- Ngữ pháp / cách dùng:
Có thể dùng ngoại động từ (你把窗户开开,让屋子透透气) hoặc nội động từ (外面空气很好,我去透透气).
Dạng thân mật: 透透气 / 透一下气 — hay dùng khi muốn nói “đi ra ngoài hít thở/giải tỏa một lát”.
Dùng cho đồ vật: 描述 vật có tính thông khí → 这双鞋不透气 (đôi giày này không thoáng).
Chú ý sắc thái: khi dùng với cảm xúc, 透气 mang ý nhẹ nhàng, “giải tỏa” — khác với “发泄 (fāxiè)” (xả mạnh/ nóng hơn).
Ví dụ và mẫu câu (kèm phiên âm và tiếng Việt)
这间屋子太闷了,开窗户透透气吧。
Zhè jiān wūzi tài mèn le, kāi chuānghu tòu tòu qì ba.
Căn phòng này ngột ngạt quá, mở cửa sổ cho thoáng đi.
这件外套很透气,夏天穿很舒服。
Zhè jiàn wàitào hěn tòu qì, xiàtiān chuān hěn shūfu.
Áo khoác này rất thoáng, mặc mùa hè rất thoải mái.
我得出去透透气,换换心情。
Wǒ děi chūqù tòu tòu qì, huàn huàn xīnqíng.
Mình phải ra ngoài hít thở không khí cho đỡ, thay đổi tâm trạng.
衣服的透气性不好,运动时会很闷。
Yīfu de tòu qì xìng bù hǎo, yùndòng shí huì hěn mèn.
Độ thoáng của quần áo kém, khi vận động sẽ rất bức bối.
别憋着,说出来透透气。
Bié biē zhe, shuō chūlái tòu tòu qì.
Đừng nín nhịn, nói ra để nhẹ lòng.
这种材料不透气,容易出汗。
Zhè zhǒng cáiliào bù tòu qì, róngyì chū hàn.
Loại chất liệu này không thoáng, dễ ra mồ hôi.
把窗户打开,让房间透一下气。
Bǎ chuānghu dǎkāi, ràng fángjiān tòu yí xià qì.
Mở cửa sổ ra cho căn phòng thông thoáng một chút.
他工作压力大,需要找人聊聊,透透气。
Tā gōngzuò yālì dà, xūyào zhǎo rén liáo liáo, tòu tòu qì.
Anh ấy áp lực công việc lớn, cần tìm ai đó tâm sự cho nhẹ lòng.
这些运动鞋设计得很透气。
Zhèxiē yùndòng xié shèjì de hěn tòu qì.
Những đôi giày thể thao này được thiết kế rất thoáng.
密封太严,房间根本透不了气。
Mìfēng tài yán, fángjiān gēnběn tòu bu liǎo qì.
Niêm phong quá kỹ, phòng căn bản không thông khí được.
她出去散步,顺便透透气。
Tā chūqù sànbù, shùnbiàn tòu tòu qì.
Cô ấy ra ngoài đi bộ, tiện thể đi hít thở không khí.
桌布不透气,放久了会发霉。
Zhuōbù bù tòu qì, fàng jiǔ le huì fāméi.
Khăn trải bàn không thoáng khí, để lâu sẽ bị mốc.
我只是想换个环境透透气,不是要逃避问题。
Wǒ zhǐshì xiǎng huàn ge huánjìng tòu tòu qì, bù shì yào táobì wèntí.
Tôi chỉ muốn đổi không gian để hít thở cho thoải mái, không phải muốn trốn tránh vấn đề.
房间的通风不好,透气性差。
Fángjiān de tōngfēng bù hǎo, tòu qì xìng chà.
Phòng thông gió kém, tính thông khí tệ.
Cụm từ hay gặp & đối chiếu từ vựng
透气性 (tòu qì xìng) — tính thoáng/khả năng thông khí. (danh từ)
不透气 (bù tòu qì) — không thoáng, kín bí.
透透气 / 透一下气 — nói thân mật, đi hít thở/giải tỏa.
同义词 (từ đồng nghĩa): 通风 (tōng fēng) — thông gió; 通气 (tōng qì) — thông khí; 发泄 (fā xiè) — xả (cảm xúc, mạnh hơn).
反义词 (từ trái nghĩa): 闷 (mēn) — ngột ngạt; 闷热 (mēnrè) — nóng bức; 不透气 — không thoáng.
Ghi chú sử dụng / sắc thái
Khi nói vật (quần áo, giày, phòng, bao bì…), 透气 thường mang nghĩa vật đó cho phép không khí lưu thông — chú ý dùng với danh từ chỉ vật.
Khi nói người (cần透透气), ý nghĩa là một hành động để giải tỏa tinh thần: thường là đi ra ngoài, trò chuyện, hoặc làm điều gì đó để “thở” nhẹ hơn. Đây là cách nói thân mật, thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
透气 thường nhẹ hơn 发泄; nếu muốn diễn tả xả tức giận mạnh, dùng 发泄.
透气 (tòuqì) – Thoáng khí / Thông hơi / Giải tỏa
- Nghĩa cơ bản của từ 透气
“透气” nghĩa là cho không khí đi qua, làm cho thoáng khí, hoặc hít thở không khí trong lành.
Trong nghĩa mở rộng, “透气” còn dùng để chỉ giải tỏa áp lực, xả bức xúc, làm dịu cảm xúc, tương tự như cách nói trong tiếng Việt “đi ra ngoài hít thở cho thoải mái” hay “ra ngoài xả stress”.
- Loại từ
Động từ (Verb): dùng để chỉ hành động thông gió, hít thở, hoặc giải tỏa tâm trạng.
Tính từ (Adjective): dùng để mô tả đặc tính của vật có khả năng thoáng khí, không bí hơi.
Danh từ phái sinh: “透气性 (tòuqìxìng)” – khả năng thoáng khí, độ thông hơi.
- Nghĩa chi tiết và cách dùng
a. Nghĩa đen (vật lý, thực tế): Thoáng khí / Thông hơi
Chỉ trạng thái không khí có thể lưu thông tự nhiên, không bị bí, không ngột ngạt.
Thường dùng để nói về phòng, cửa, quần áo, giày, khẩu trang, vải, vật liệu, nhà cửa…
Ví dụ:
房间不透气。→ Phòng không thoáng khí.
鞋子透气性很好。→ Giày rất thoáng khí.
b. Nghĩa bóng (tình cảm, cảm xúc): Giải tỏa / Xả stress
Dùng trong văn nói, chỉ việc ra ngoài hít thở, đi chơi để thư giãn, hoặc tâm sự, nói ra để nhẹ lòng.
Ví dụ:
我心情不好,想出去透透气。→ Tôi tâm trạng không tốt, muốn ra ngoài hít thở cho dễ chịu.
和朋友聊聊也算透气一下。→ Nói chuyện với bạn cũng coi như giải tỏa chút áp lực.
c. Nghĩa mở rộng
Khi dùng ở dạng phủ định 不透气 / 透不过气, còn mang ý nghĩa ngột ngạt, bí bách, áp lực – có thể là nghĩa đen (không khí bí) hoặc nghĩa bóng (tinh thần bị đè nén).
- Các mẫu câu thường gặp
A 很透气 / 不透气。 → A rất thoáng khí / không thoáng khí.
给……透透气。 → Cho … thoáng khí / thông gió.
出去透透气。 → Ra ngoài hít thở không khí.
透不过气。 → Cảm thấy ngột ngạt, bí bách.
透气性很好 / 很差。 → Khả năng thoáng khí rất tốt / rất kém.
- Một số cụm thường đi với 透气
透气孔 – lỗ thoáng khí
透气层 – lớp thoáng khí
透气面料 – chất liệu thoáng khí
透气性 – độ thoáng khí
不透气 – không thoáng khí, bí hơi
透不过气 – ngột ngạt, khó thở (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng)
- Ví dụ cực kỳ chi tiết (theo mẫu yêu cầu 3 phần)
房间太久没开窗,感觉很不透气。
Fángjiān tài jiǔ méi kāi chuāng, gǎnjué hěn bù tòuqì.
Phòng lâu rồi không mở cửa sổ, cảm thấy rất ngột ngạt, không thoáng khí.
这件衣服很透气,夏天穿不会太热。
Zhè jiàn yīfu hěn tòuqì, xiàtiān chuān bú huì tài rè.
Chiếc áo này rất thoáng khí, mặc vào mùa hè không bị nóng.
鞋子不透气,脚出汗特别多。
Xiézi bù tòuqì, jiǎo chūhàn tèbié duō.
Giày không thoáng khí nên chân ra rất nhiều mồ hôi.
我心情压抑,想出去透透气。
Wǒ xīnqíng yāyì, xiǎng chūqù tòutòu qì.
Tâm trạng tôi bị đè nén, muốn ra ngoài hít thở cho thoải mái.
这个房子设计合理,很通风也很透气。
Zhège fángzi shèjì hélǐ, hěn tōngfēng yě hěn tòuqì.
Ngôi nhà này thiết kế hợp lý, vừa thông gió vừa thoáng khí.
这款口罩透气性不错,戴着不闷。
Zhè kuǎn kǒuzhào tòuqìxìng bú cuò, dàizhe bú mèn.
Loại khẩu trang này có độ thoáng khí tốt, đeo không bị ngột ngạt.
她工作太累了,想出去走走透透气。
Tā gōngzuò tài lèi le, xiǎng chūqù zǒuzou tòutòu qì.
Cô ấy làm việc mệt quá, muốn ra ngoài đi dạo cho thoáng.
这家店空气不好,透不过气。
Zhè jiā diàn kōngqì bù hǎo, tòu bù guò qì.
Cửa hàng này không khí tệ, cảm giác bí bách, ngột ngạt.
这种布料既柔软又透气,非常舒服。
Zhè zhǒng bùliào jì róuruǎn yòu tòuqì, fēicháng shūfu.
Loại vải này vừa mềm vừa thoáng khí, cực kỳ dễ chịu.
我只是想透透气,不想谈工作。
Wǒ zhǐshì xiǎng tòutòu qì, bù xiǎng tán gōngzuò.
Tôi chỉ muốn thư giãn một chút, không muốn nói chuyện công việc.
医院的病房要经常开窗透气。
Yīyuàn de bìngfáng yào jīngcháng kāi chuāng tòuqì.
Phòng bệnh trong bệnh viện cần thường xuyên mở cửa sổ cho thoáng khí.
这种面料的透气性很强,非常适合做运动服。
Zhè zhǒng miànliào de tòuqìxìng hěn qiáng, fēicháng shìhé zuò yùndòngfú.
Loại vải này có độ thoáng khí cao, rất thích hợp để may đồ thể thao.
车里太闷了,开窗透透气吧。
Chē lǐ tài mèn le, kāi chuāng tòutòu qì ba.
Trong xe bí quá, mở cửa sổ cho thoáng đi.
他忍了一整天,终于透了口气。
Tā rěn le yī zhěng tiān, zhōngyú tòu le kǒu qì.
Anh ấy nhịn cả ngày, cuối cùng cũng thở phào nhẹ nhõm.
我们去外面散步,透透气,顺便喝杯咖啡吧。
Wǒmen qù wàimiàn sànbù, tòutòu qì, shùnbiàn hē bēi kāfēi ba.
Chúng ta ra ngoài đi dạo, hít thở không khí và uống cà phê nhé.
- Phân biệt với từ gần nghĩa
Từ Pinyin Nghĩa Phân biệt
通风 tōngfēng thông gió, lưu thông không khí thường nói đến hành động hoặc hệ thống thông gió (cửa, quạt, ống gió), mang tính kỹ thuật.
透气 tòuqì thoáng khí, thông hơi, hít thở nhấn mạnh cảm giác thoáng, dễ chịu, hoặc khả năng không khí đi qua vật thể.
不透气 bù tòuqì bí hơi, không thoáng khí chỉ trạng thái ngột ngạt, bí bách, cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
透不过气 tòu bú guò qì không thở nổi, bị đè nén thường dùng để miêu tả cảm xúc bị áp lực, ngột ngạt tinh thần. - Tổng kết
“透气” là từ đa nghĩa: vừa chỉ hiện tượng không khí lưu thông, vừa có nghĩa giải tỏa, thư giãn.
Có thể dùng cho đồ vật, môi trường, con người và cảm xúc.
Thường đi cùng các từ như: 开窗透气, 出去透透气, 不透气, 透气性好.
Là từ rất thông dụng trong đời sống hàng ngày và trong mô tả sản phẩm (vải, khẩu trang, giày, quần áo).
透气 (tòu qì) là gì? Giải thích chi tiết
I. Nghĩa cơ bản
Từ 透气 (tòu qì) trong tiếng Trung có nghĩa là thoáng khí, thông hơi, hoặc cho không khí đi qua. Từ này thường dùng để miêu tả những vật thể, vật liệu hoặc môi trường có khả năng cho không khí lưu thông, không bị bí, không bị ngột ngạt.
Ví dụ:
Vải, giày dép, quần áo, khẩu trang, chăn, gối, nệm, tường nhà, bao bì thực phẩm… đều có thể được mô tả là “透气” hay “不透气” (không thoáng khí).
II. Nghĩa mở rộng trong khẩu ngữ
Trong đời sống hàng ngày, 透气 còn được dùng theo nghĩa bóng hoặc nghĩa cảm xúc, diễn tả việc ra ngoài hít thở không khí, thư giãn, xả hơi, giải tỏa tâm trạng. Khi nói “我出去透透气” nghĩa là “Tôi ra ngoài hít thở không khí một chút cho thoải mái” – tương đương với cách nói tiếng Việt “đi ra ngoài cho thoáng” hoặc “đi cho khuây khỏa”.
III. Loại từ
Động từ (V): chỉ hành động “thông khí”, “thông hơi”, “giúp không khí lưu thông”.
Ví dụ: 把窗户打开透透气。— Mở cửa sổ ra cho thoáng một chút.
Tính từ (Adj): chỉ đặc tính của vật thể có khả năng “thoáng khí”, “không bí hơi”.
Ví dụ: 这双鞋很透气。— Đôi giày này rất thoáng khí.
IV. Cấu trúc và cụm từ thường gặp
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
透气性 (tòu qì xìng) Tính thoáng khí Dùng cho vải, vật liệu, khẩu trang…
透气孔 (tòu qì kǒng) Lỗ thoáng khí Dùng cho bao bì, giày, nệm, đồ dùng
透气膜 (tòu qì mó) Màng thoáng khí Dùng trong kỹ thuật, y tế, sản xuất
不透气 (bù tòu qì) Không thoáng khí Dùng để phê phán sự bí, ngột ngạt
透透气 (tòu tòu qì) Hít thở cho thoáng, thư giãn một chút Cách nói khẩu ngữ rất phổ biến
V. Phân biệt 透气 với các từ tương tự
透气: nhấn mạnh khả năng “cho không khí đi qua” hoặc “giúp con người hít thở thoải mái”.
通风 (tōng fēng): thiên về hành động “mở cửa cho gió vào”, “lưu thông không khí”.
透气性 là danh từ chỉ “độ thoáng khí”, còn 透气 là động từ hoặc tính từ.
VI. Ví dụ thực tế – 30 câu mẫu tiếng Trung có phiên âm và dịch tiếng Việt
请把窗户打开,透透气吧。
Qǐng bǎ chuānghù dǎkāi, tòu tòu qì ba.
Xin mở cửa sổ ra cho thoáng khí một chút đi.
这件衣服很透气,穿着特别舒服。
Zhè jiàn yīfú hěn tòuqì, chuānzhe tèbié shūfu.
Chiếc áo này rất thoáng khí, mặc vào cực kỳ dễ chịu.
夏天的衣服一定要透气,否则太热了。
Xiàtiān de yīfú yīdìng yào tòuqì, fǒuzé tài rè le.
Quần áo mùa hè nhất định phải thoáng khí, nếu không sẽ rất nóng.
这种布料的透气性很好。
Zhè zhǒng bùliào de tòuqì xìng hěn hǎo.
Loại vải này có độ thoáng khí rất tốt.
我出去走走,透透气。
Wǒ chūqù zǒuzǒu, tòu tòu qì.
Tôi ra ngoài đi dạo một chút cho thoáng.
伤口要保持透气,不能包太紧。
Shāngkǒu yào bǎochí tòuqì, bùnéng bāo tài jǐn.
Vết thương cần giữ cho thoáng, không được băng quá chặt.
这双鞋透气又轻便,适合夏天穿。
Zhè shuāng xié tòuqì yòu qīngbiàn, shìhé xiàtiān chuān.
Đôi giày này vừa thoáng vừa nhẹ, rất hợp để đi vào mùa hè.
我心情不好,想出去透透气。
Wǒ xīnqíng bù hǎo, xiǎng chūqù tòu tòu qì.
Tâm trạng tôi không tốt, muốn ra ngoài hít thở không khí cho thoải mái.
这款口罩防护不错,就是不太透气。
Zhè kuǎn kǒuzhào fánghù búcuò, jiùshì bù tài tòuqì.
Loại khẩu trang này bảo hộ tốt, chỉ là hơi bí, không được thoáng lắm.
房间太闷了,开窗透透气。
Fángjiān tài mèn le, kāi chuāng tòu tòu qì.
Phòng bí quá, mở cửa sổ cho thoáng khí một chút đi.
长时间戴头盔容易不透气。
Cháng shíjiān dài tóukuī róngyì bù tòuqì.
Đội mũ bảo hiểm lâu dễ bị bí hơi.
这件羽绒服虽然保暖,但不太透气。
Zhè jiàn yǔróngfú suīrán bǎonuǎn, dàn bù tài tòuqì.
Áo phao này tuy ấm, nhưng không thoáng khí lắm.
医生说让伤口透气会好得快一些。
Yīshēng shuō ràng shāngkǒu tòuqì huì hǎo de kuài yīxiē.
Bác sĩ nói để vết thương thông khí sẽ mau lành hơn.
墙面要有透气性,不然容易发霉。
Qiángmiàn yào yǒu tòuqì xìng, bùrán róngyì fāméi.
Tường cần có độ thoáng khí, nếu không dễ bị mốc.
我们出去呼吸一下新鲜空气,透透气吧。
Wǒmen chūqù hūxī yīxià xīnxiān kōngqì, tòu tòu qì ba.
Chúng ta ra ngoài hít thở không khí trong lành cho thoải mái đi.
这种枕头非常透气,不会闷热。
Zhè zhǒng zhěntou fēicháng tòuqì, bú huì mēnrè.
Loại gối này rất thoáng, không bị nóng bí.
透气的床垫能让人睡得更舒服。
Tòuqì de chuángdiàn néng ràng rén shuì de gèng shūfu.
Nệm thoáng khí giúp người nằm ngủ thoải mái hơn.
把门打开,让屋里透透气。
Bǎ mén dǎkāi, ràng wū lǐ tòu tòu qì.
Mở cửa ra để phòng được thoáng khí hơn.
这种包装袋有透气孔,可以延长保鲜期。
Zhè zhǒng bāozhuāng dài yǒu tòuqì kǒng, kěyǐ yáncháng bǎoxiān qī.
Túi bao gói này có lỗ thoáng khí, giúp kéo dài thời gian bảo quản.
小孩子出汗多,衣服一定要透气。
Xiǎo háizi chūhàn duō, yīfú yīdìng yào tòuqì.
Trẻ nhỏ ra mồ hôi nhiều, quần áo phải thật thoáng khí.
长时间坐着不透气的椅子很不舒服。
Cháng shíjiān zuòzhe bù tòuqì de yǐzi hěn bù shūfu.
Ngồi lâu trên ghế không thoáng khí thì rất khó chịu.
运动服的透气性决定了它的舒适程度。
Yùndòngfú de tòuqì xìng juédìng le tā de shūshì chéngdù.
Độ thoáng khí của quần áo thể thao quyết định mức độ thoải mái của nó.
夏天穿不透气的衣服容易起痱子。
Xiàtiān chuān bù tòuqì de yīfú róngyì qǐ fèizi.
Mặc quần áo không thoáng khí vào mùa hè dễ bị rôm sảy.
我需要出去走走,透透气,换换心情。
Wǒ xūyào chūqù zǒuzǒu, tòu tòu qì, huàn huàn xīnqíng.
Tôi cần ra ngoài đi dạo, hít thở cho thoáng, thay đổi tâm trạng một chút.
这顶帽子不透气,戴一会儿就出汗。
Zhè dǐng màozi bù tòuqì, dài yīhuìr jiù chūhàn.
Cái mũ này không thoáng, đội một lúc là ra mồ hôi ngay.
这种布料既轻又透气,非常适合运动服。
Zhè zhǒng bùliào jì qīng yòu tòuqì, fēicháng shìhé yùndòngfú.
Loại vải này vừa nhẹ vừa thoáng, rất thích hợp cho quần áo thể thao.
医生嘱咐我多透透气,不要总在屋里待着。
Yīshēng zhǔfù wǒ duō tòu tòu qì, bú yào zǒng zài wū lǐ dāizhe.
Bác sĩ dặn tôi nên ra ngoài hít thở không khí nhiều, đừng ở trong nhà suốt.
我刚下班,去公园透透气。
Wǒ gāng xiàbān, qù gōngyuán tòu tòu qì.
Tôi vừa tan làm, đi công viên hít thở không khí một chút.
这种帐篷透气性好,露营时不会觉得闷。
Zhè zhǒng zhàngpéng tòuqì xìng hǎo, lùyíng shí bú huì juéde mèn.
Loại lều này thoáng khí tốt, khi cắm trại sẽ không thấy bí.
我整天待在办公室里,真的需要出去透透气。
Wǒ zhěng tiān dāi zài bàngōngshì lǐ, zhēnde xūyào chūqù tòu tòu qì.
Cả ngày tôi ở trong văn phòng, thật sự cần ra ngoài hít thở không khí cho thoải mái.
VII. Tổng kết nội dung
Mục Nội dung
Từ tiếng Trung 透气
Phiên âm tòu qì
Nghĩa tiếng Việt thoáng khí, thông hơi, hít thở không khí, thư giãn
Loại từ Động từ / Tính từ
Nghĩa gốc Cho không khí đi qua, giúp không bị bí hơi
Nghĩa mở rộng Ra ngoài thư giãn, xả hơi, hít thở không khí trong lành
Từ liên quan 透气性, 透透气, 不透气, 透气孔, 通风, 透气膜
- Từ và phiên âm
Từ gốc: 透气
Phiên âm: tòuqì
Loại từ: Động từ / Tính từ (tùy theo ngữ cảnh)
- Nghĩa chi tiết
(1) Nghĩa gốc: thông gió, làm thoáng khí, để không khí lưu thông
Dùng khi nói về phòng, nhà, không gian kín, mang nghĩa là “mở cửa cho gió vào, cho thoáng khí”.
Ví dụ: Mở cửa sổ để không khí lưu thông, không bị bí hơi.
Ví dụ:
房间太闷,把窗户打开透透气吧。
Fángjiān tài mēn, bǎ chuānghù dǎkāi tòutòu qì ba.
Phòng bí quá, mở cửa sổ ra cho thoáng đi.
回来以后先让屋子透透气,再打扫。
Huílái yǐhòu xiān ràng wūzi tòutòu qì, zài dǎsǎo.
Sau khi về, để căn phòng thoáng khí trước rồi mới dọn dẹp.
每天早上开窗透气,对身体有好处。
Měitiān zǎoshang kāi chuāng tòuqì, duì shēntǐ yǒu hǎochù.
Mỗi sáng mở cửa sổ cho thoáng, có lợi cho sức khỏe.
(2) Nghĩa về tính chất vật liệu: thoáng khí, có khả năng “thở”
Dùng cho quần áo, giày dép, chăn, vải, nệm, khẩu trang…
Mang nghĩa: không bí, không giữ hơi ẩm, có thể cho không khí và hơi nước thoát ra.
Ví dụ:
- 这双鞋很透气,穿起来不会觉得闷。
Zhè shuāng xié hěn tòuqì, chuān qǐlái bú huì juéde mēn.
Đôi giày này rất thoáng khí, mang vào không thấy bí chân.
这件衣服透气性很好,夏天穿很舒服。
Zhè jiàn yīfu tòuqìxìng hěn hǎo, xiàtiān chuān hěn shūfu.
Chiếc áo này có độ thoáng khí rất tốt, mặc vào mùa hè rất dễ chịu.
那种材料不透气,夏天穿会很热。
Nà zhǒng cáiliào bú tòuqì, xiàtiān chuān huì hěn rè.
Loại vải đó không thoáng khí, mặc mùa hè sẽ rất nóng.
(3) Nghĩa bóng: hít thở, giải tỏa, ra ngoài hít khí trời
Dùng khi nói về con người, tâm trạng, mang nghĩa “ra ngoài thư giãn, hít thở không khí trong lành”, “nghỉ ngơi một chút để giảm căng thẳng”.
Ví dụ:
- 我出去透透气,一会儿就回来。
Wǒ chūqù tòutòu qì, yíhuìr jiù huílái.
Tôi ra ngoài hít thở một chút, lát nữa sẽ quay lại.
他被骂得很难受,想出去透口气。
Tā bèi mà de hěn nánshòu, xiǎng chūqù tòu kǒu qì.
Anh ấy bị mắng nên thấy khó chịu, muốn ra ngoài hít thở cho nhẹ lòng.
心情不好就出去透透气吧。
Xīnqíng bù hǎo jiù chūqù tòutòu qì ba.
Tâm trạng không tốt thì ra ngoài hít thở không khí đi.
我需要透透气,最近太累了。
Wǒ xūyào tòutòu qì, zuìjìn tài lèi le.
Tôi cần ra ngoài hít thở, dạo này mệt mỏi quá rồi.
(4) Nghĩa mở rộng (ít gặp): hé lộ, tiết lộ một chút thông tin
Dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa “hé mở một chút tin tức”, “bật mí đôi chút”.
Tuy nhiên, cách dùng này hiếm và thường mang sắc thái không chính thức.
Ví dụ:
- 领导一点也不透气,我们都不知道计划内容。
Lǐngdǎo yīdiǎn yě bú tòuqì, wǒmen dōu bù zhīdào jìhuà nèiróng.
Sếp chẳng hé miệng gì cả, chúng tôi chẳng biết nội dung kế hoạch là gì. - Cấu trúc thường gặp
给……透透气: làm cho cái gì đó thoáng khí
Ví dụ: 给房间透透气 (làm cho phòng thoáng khí)
出去透透气 / 去透口气: đi ra ngoài hít thở, thư giãn
Ví dụ: 我想出去透透气 (tôi muốn ra ngoài hít thở một chút)
不透气: không thoáng khí, bí
Ví dụ: 这双鞋不透气 (đôi giày này không thoáng khí)
透气性: danh từ, nghĩa là “độ thoáng khí”
Ví dụ: 这块布的透气性很好 (tấm vải này có độ thoáng khí rất tốt)
- Từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa
通风 tōngfēng thông gió, làm cho gió lưu thông
透风 tòufēng có gió lọt vào (thường nghĩa tiêu cực: không kín)
不透气 bú tòuqì không thoáng khí, bí
透气性 tòuqìxìng tính thoáng khí
闷 mēn ngột ngạt, bí hơi, buồn chán (tùy ngữ cảnh) - Một số ví dụ mở rộng
夏天住在没有空调、又不透气的房间里很难受。
Xiàtiān zhù zài méiyǒu kòngtiáo, yòu bú tòuqì de fángjiān lǐ hěn nánshòu.
Mùa hè ở trong phòng không có điều hòa mà lại không thoáng khí thì rất khó chịu.
这款口罩透气性很好,戴久了也不会觉得闷。
Zhè kuǎn kǒuzhào tòuqìxìng hěn hǎo, dài jiǔ le yě bú huì juéde mēn.
Khẩu trang này rất thoáng khí, đeo lâu cũng không thấy bí.
你整天在办公室里工作,也该出去透透气。
Nǐ zhěngtiān zài bàngōngshì lǐ gōngzuò, yě gāi chūqù tòutòu qì.
Cậu suốt ngày làm việc trong văn phòng, cũng nên ra ngoài hít thở chút không khí.
医院的病房要保持空气流通,常常透气。
Yīyuàn de bìngfáng yào bǎochí kōngqì liútōng, chángcháng tòuqì.
Phòng bệnh trong bệnh viện cần giữ cho không khí lưu thông, phải thường xuyên thông gió.
这种布料虽然薄,但透气性特别好。
Zhè zhǒng bùliào suīrán báo, dàn tòuqìxìng tèbié hǎo.
Loại vải này tuy mỏng nhưng có độ thoáng khí rất tốt.
- Tóm tắt
Nghĩa Dùng cho Loại từ Ví dụ - Thông gió, làm thoáng khí phòng, nhà, xe Động từ 打开窗户透透气
- Thoáng khí (chất liệu) quần áo, vải, giày Tính từ 衣服很透气
- Hít thở, giải tỏa tâm trạng con người Động từ 出去透透气
- Hé lộ thông tin (hiếm) người nói Động từ 不透气(không hé lộ gì)

