规划 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
规划 là gì?
Tiếng Trung: 规划
Phiên âm: guīhuà
Loại từ:
Danh từ
Động từ
Nghĩa tiếng Việt:
(danh từ): quy hoạch, kế hoạch tổng thể, chương trình định hướng
(động từ): quy hoạch, lập kế hoạch, định hướng, thiết lập kế hoạch dài hạn
- Giải nghĩa chi tiết
(1) Là danh từ – chỉ kế hoạch tổng thể, quy hoạch, định hướng phát triển
→ Diễn tả một kế hoạch chiến lược, có tổ chức và dài hạn, thường được áp dụng trong các lĩnh vực như quy hoạch đô thị, phát triển kinh tế, giáo dục, công ty, cá nhân…
Ví dụ:
城市发展规划已经通过政府批准。
(Chéngshì fāzhǎn guīhuà yǐjīng tōngguò zhèngfǔ pīzhǔn.)
→ Quy hoạch phát triển đô thị đã được chính phủ phê duyệt.
这个区域的土地规划合理,交通便利。
(Zhè gè qūyù de tǔdì guīhuà hélǐ, jiāotōng biànlì.)
→ Quy hoạch đất đai khu vực này hợp lý, giao thông thuận tiện.
教育部出台了新的高等教育规划。
(Jiàoyù bù chūtái le xīn de gāoděng jiàoyù guīhuà.)
→ Bộ Giáo dục đã ban hành kế hoạch mới cho giáo dục đại học.
(2) Là động từ – nghĩa là quy hoạch, thiết lập kế hoạch lâu dài
→ Chỉ hành động lập kế hoạch có hệ thống, có tính dài hạn và định hướng rõ ràng.
Ví dụ:
政府正在规划未来五年的交通系统。
(Zhèngfǔ zhèngzài guīhuà wèilái wǔ nián de jiāotōng xìtǒng.)
→ Chính phủ đang quy hoạch hệ thống giao thông cho 5 năm tới.
我已经规划好自己的职业发展路线了。
(Wǒ yǐjīng guīhuà hǎo zìjǐ de zhíyè fāzhǎn lùxiàn le.)
→ Tôi đã lập kế hoạch cho con đường phát triển nghề nghiệp của mình rồi.
他们正在规划一个新住宅小区。
(Tāmen zhèngzài guīhuà yí gè xīn zhùzhái xiǎoqū.)
→ Họ đang quy hoạch một khu dân cư mới.
我们需要规划一下假期的安排。
(Wǒmen xūyào guīhuà yíxià jiàqī de ānpái.)
→ Chúng ta cần lên kế hoạch cho kỳ nghỉ.
- Cấu trúc câu mẫu với “规划”
对……进行规划:lên kế hoạch cho cái gì đó
对城市交通进行规划 → Quy hoạch giao thông đô thị
制定规划:thiết lập kế hoạch
制定长期发展规划 → Thiết lập kế hoạch phát triển dài hạn
规划好 + danh từ:lập kế hoạch tốt cho…
规划好人生 → Lập kế hoạch tốt cho cuộc đời
未来的规划:kế hoạch cho tương lai
你的未来规划是什么? → Kế hoạch tương lai của bạn là gì?
- Các cụm từ thường gặp với “规划”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
城市规划 chéngshì guīhuà Quy hoạch đô thị
土地规划 tǔdì guīhuà Quy hoạch đất đai
人生规划 rénshēng guīhuà Kế hoạch cuộc đời
职业规划 zhíyè guīhuà Kế hoạch nghề nghiệp
教育规划 jiàoyù guīhuà Quy hoạch giáo dục
战略规划 zhànlüè guīhuà Quy hoạch chiến lược
长远规划 chángyuǎn guīhuà Kế hoạch dài hạn
科学规划 kēxué guīhuà Quy hoạch khoa học, hợp lý
规划设计 guīhuà shèjì Thiết kế quy hoạch
国家规划 guójiā guīhuà Kế hoạch quốc gia - So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
计划 jìhuà Kế hoạch Nhấn mạnh hành động cụ thể, thường ngắn hạn hoặc đơn giản hơn
打算 dǎsuàn Dự định Thường mang tính cá nhân, suy nghĩ hoặc ý định
安排 ānpái Sắp xếp Nhấn mạnh việc tổ chức, xếp đặt chi tiết trong thời gian cụ thể
Ví dụ phân biệt:
我打算明年出国。
→ Tôi dự định ra nước ngoài năm sau. (ý định)
我已经计划好假期的行程了。
→ Tôi đã lên kế hoạch cho lịch trình kỳ nghỉ. (có hành động cụ thể)
公司正在规划未来十年的发展方向。
→ Công ty đang lập quy hoạch cho hướng phát triển 10 năm tới. (quy hoạch tổng thể, dài hạn)
规划 có thể là danh từ (quy hoạch/kế hoạch) hoặc động từ (lập kế hoạch, quy hoạch).
Thường dùng trong các bối cảnh chiến lược dài hạn, phát triển đô thị, cá nhân, tổ chức hoặc nhà nước.
Khác với từ 计划 hay 打算, “规划” nhấn mạnh đến tầm nhìn lâu dài, có tổ chức và thường liên quan đến quản lý hoặc phát triển tổng thể.
规划 (guīhuà) là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt thường dùng trong các lĩnh vực như: quản lý, kinh tế, quy hoạch đô thị, kế hoạch cá nhân, chiến lược doanh nghiệp, giáo dục, phát triển công nghệ v.v.
- Phiên âm
规划 — guī huà - Loại từ
Danh từ (名词): chỉ kế hoạch, quy hoạch, đề án tổng thể đã định hướng rõ ràng.
Động từ (动词): lập kế hoạch, xây dựng định hướng phát triển, thiết kế lộ trình dài hạn.
- Giải thích chi tiết
a. Khi là động từ (动词):
规划 mang nghĩa lập kế hoạch tổng thể, định hướng, quy hoạch cho một công việc, một dự án, một khu vực hoặc cho tương lai.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu tính chiến lược, lâu dài, có phân tích cụ thể, thường có quy mô lớn.
Ví dụ:
制定发展规划 — xây dựng quy hoạch phát triển
规划自己的职业生涯 — lập kế hoạch cho sự nghiệp cá nhân
b. Khi là danh từ (名词):
规划 dùng để chỉ kế hoạch tổng thể đã được xây dựng, thường mang tính chính thức, hệ thống, có định hướng rõ ràng trong dài hạn.
Ví dụ:
城市规划 — quy hoạch đô thị
教育规划 — quy hoạch giáo dục
- Một số cụm từ cố định thường gặp
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
职业规划 zhíyè guīhuà Quy hoạch nghề nghiệp
城市规划 chéngshì guīhuà Quy hoạch đô thị
战略规划 zhànlüè guīhuà Kế hoạch chiến lược
人生规划 rénshēng guīhuà Kế hoạch cuộc đời
财务规划 cáiwù guīhuà Kế hoạch tài chính
规划未来 guīhuà wèilái Lên kế hoạch cho tương lai
制定规划 zhìdìng guīhuà Lập kế hoạch / quy hoạch
调整规划 tiáozhěng guīhuà Điều chỉnh kế hoạch - Mẫu câu ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
政府正在制定一个新的城市发展规划。
Zhèngfǔ zhèngzài zhìdìng yí gè xīn de chéngshì fāzhǎn guīhuà.
→ Chính phủ đang xây dựng một quy hoạch phát triển đô thị mới.
Ví dụ 2:
我打算好好规划一下自己的职业生涯。
Wǒ dǎsuàn hǎohāo guīhuà yíxià zìjǐ de zhíyè shēngyá.
→ Tôi định lên kế hoạch cẩn thận cho sự nghiệp của bản thân.
Ví dụ 3:
这项规划将影响未来十年的经济发展。
Zhè xiàng guīhuà jiāng yǐngxiǎng wèilái shí nián de jīngjì fāzhǎn.
→ Kế hoạch này sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế trong mười năm tới.
Ví dụ 4:
他们的财务规划非常合理,有助于长期稳定。
Tāmen de cáiwù guīhuà fēicháng hélǐ, yǒu zhù yú chángqī wěndìng.
→ Kế hoạch tài chính của họ rất hợp lý, có lợi cho sự ổn định lâu dài.
Ví dụ 5:
为了孩子的教育,我们必须提前做好规划。
Wèile háizi de jiàoyù, wǒmen bìxū tíqián zuò hǎo guīhuà.
→ Vì việc học của con cái, chúng ta cần chuẩn bị kế hoạch từ sớm.
Ví dụ 6:
公司已经完成了明年的市场营销规划。
Gōngsī yǐjīng wánchéng le míngnián de shìchǎng yíngxiāo guīhuà.
→ Công ty đã hoàn tất kế hoạch tiếp thị cho năm sau.
Ví dụ 7:
每个人都应该对自己的人生有一个清晰的规划。
Měi gè rén dōu yīnggāi duì zìjǐ de rénshēng yǒu yí gè qīngxī de guīhuà.
→ Mỗi người đều nên có một kế hoạch rõ ràng cho cuộc đời mình.
Ví dụ 8:
你能帮我规划一下下个月的旅游行程吗?
Nǐ néng bāng wǒ guīhuà yíxià xià gè yuè de lǚyóu xíngchéng ma?
→ Bạn có thể giúp tôi lên kế hoạch cho chuyến du lịch tháng sau không?
Ví dụ 9:
我们需要根据实际情况调整原来的规划。
Wǒmen xūyào gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng yuánlái de guīhuà.
→ Chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch ban đầu theo tình hình thực tế.
Ví dụ 10:
在制定规划之前,我们需要收集足够的数据。
Zài zhìdìng guīhuà zhīqián, wǒmen xūyào shōují zúgòu de shùjù.
→ Trước khi lập kế hoạch, chúng ta cần thu thập đủ dữ liệu.
- Đặc điểm ngữ nghĩa của “规划”
“规划” mang tính chiến lược, lâu dài, toàn diện hơn từ “计划” (jìhuà – kế hoạch cụ thể, ngắn hạn).
Dùng trong ngữ cảnh có tính tổ chức, chiến lược, phát triển quy mô.
Trong hành chính và kinh tế, “规划” thường được dùng để chỉ các đề án cấp nhà nước, cấp tỉnh, thành phố, doanh nghiệp…
- So sánh: 规划 vs 计划
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
规划 guīhuà Quy hoạch tổng thể Tầm nhìn chiến lược, lâu dài, hệ thống
计划 jìhuà Kế hoạch cụ thể Tác vụ cụ thể, ngắn hạn hoặc trung hạn
规划 là một động từ và danh từ trong tiếng Trung.
Nghĩa: lập kế hoạch, quy hoạch, định hướng chiến lược, sắp xếp tổng thể.
Dùng nhiều trong các lĩnh vực: đô thị, nghề nghiệp, doanh nghiệp, giáo dục, đời sống cá nhân.
Khác với “计划” ở mức độ tổng thể, dài hạn và chiến lược hơn.
规划 (guīhuà) trong tiếng Trung là một từ phổ biến, mang ý nghĩa kế hoạch hóa, quy hoạch, hoặc lập kế hoạch tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ quan trọng, thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến việc tổ chức, sắp xếp hoặc định hướng một cách có hệ thống cho một mục tiêu cụ thể.
- Loại từ
规划 là một danh từ (名词) hoặc động từ (动词), tùy thuộc vào cách sử dụng:
Khi là danh từ, nó chỉ một bản kế hoạch, sự quy hoạch, hoặc một chiến lược cụ thể.
Khi là động từ, nó chỉ hành động lập kế hoạch, quy hoạch, hoặc tổ chức một cách có hệ thống.
Từ này thường được dùng trong các văn bản hoặc ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực như đô thị hóa, kinh doanh, giáo dục, hoặc quản lý.
- Ý nghĩa chi tiết
Ý nghĩa chính:
Chỉ hành động hoặc quá trình lập kế hoạch, tổ chức một cách có hệ thống để đạt được mục tiêu.
Chỉ một bản kế hoạch hoặc chiến lược được xây dựng cẩn thận, thường mang tính dài hạn.
Thường liên quan đến việc sắp xếp, phân bổ nguồn lực hoặc định hướng phát triển.
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong quy hoạch đô thị, ví dụ: quy hoạch thành phố, khu dân cư.
Trong quản lý kinh doanh, ví dụ: lập kế hoạch phát triển công ty.
Trong cá nhân, ví dụ: lập kế hoạch học tập hoặc sự nghiệp.
Thường mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Từ đồng nghĩa:
计划 (jìhuà): Kế hoạch (thường mang tính cụ thể hơn, ngắn hạn hơn).
设计 (shèjì): Thiết kế, lập kế hoạch (thường liên quan đến sáng tạo hoặc kỹ thuật).
筹划 (chóuhuà): Sắp xếp, chuẩn bị (thường nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng).
Từ trái nghĩa:
随意 (suíyì): Tùy tiện, không có kế hoạch.
混乱 (hùnluàn): Hỗn loạn, không có tổ chức.
- Cách sử dụng và cấu trúc câu
规划 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:
Chủ ngữ + 规划 + tân ngữ: Chỉ hành động lập kế hoạch hoặc quy hoạch cho một đối tượng cụ thể.
Ví dụ: 政府规划了新城区。 (Zhèngfǔ guīhuà le xīnchéngqū.) – Chính phủ đã quy hoạch khu đô thị mới.
规划 + danh từ: Chỉ một bản kế hoạch hoặc chiến lược cụ thể.
Ví dụ: 城市规划 (chéngshì guīhuà) – Quy hoạch đô thị.
Chủ ngữ + 对 + tân ngữ + 进行规划: Chỉ việc thực hiện quy hoạch hoặc lập kế hoạch cho một đối tượng.
Ví dụ: 我们对项目进行了规划。 (Wǒmen duì xiàngmù jìnxíng le guīhuà.) – Chúng tôi đã lập kế hoạch cho dự án.
规划 + 好/好了: Chỉ việc kế hoạch đã được hoàn thiện.
Ví dụ: 我的职业规划好了。 (Wǒ de zhíyè guīhuà hǎo le.) – Kế hoạch nghề nghiệp của tôi đã được lập xong.
- Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu thường gặp với 规划, kèm theo giải thích ngữ cảnh và cách sử dụng:
Mẫu câu 1: Lập kế hoạch hoặc quy hoạch
Cấu trúc: Chủ ngữ + 规划 + tân ngữ.
Ý nghĩa: Chỉ hành động lập kế hoạch hoặc quy hoạch cho một đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
公司正在规划新的发展目标。
Phiên âm: Gōngsī zhèngzài guīhuà xīn de fāzhǎn mùbiāo.
Dịch: Công ty đang lập kế hoạch cho các mục tiêu phát triển mới.
Giải thích: Câu này chỉ hành động công ty đang xây dựng chiến lược phát triển dài hạn.
Mẫu câu 2: Chỉ một bản kế hoạch cụ thể
Cấu trúc: 规划 + danh từ.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh một bản kế hoạch hoặc chiến lược cụ thể.
Ví dụ:
城市规划需要考虑环保因素。
Phiên âm: Chéngshì guīhuà xūyào kǎolǜ huánbǎo yīnsù.
Dịch: Quy hoạch đô thị cần xem xét các yếu tố bảo vệ môi trường.
Giải thích: Câu này đề cập đến bản kế hoạch quy hoạch đô thị như một danh từ.
Mẫu câu 3: Thực hiện quy hoạch
Cấu trúc: Chủ ngữ + 对 + tân ngữ + 进行规划.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh quá trình thực hiện kế hoạch hoặc quy hoạch.
Ví dụ:
政府对交通系统进行了规划。
Phiên âm: Zhèngfǔ duì jiāotōng xìtǒng jìnxíng le guīhuà.
Dịch: Chính phủ đã thực hiện quy hoạch cho hệ thống giao thông.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh hành động quy hoạch được thực hiện một cách có tổ chức.
Mẫu câu 4: Kế hoạch đã hoàn thiện
Cấu trúc: 规划 + 好/好了.
Ý nghĩa: Chỉ việc một kế hoạch đã được hoàn tất.
Ví dụ:
我的学习规划好了。
Phiên âm: Wǒ de xuéxí guīhuà hǎo le.
Dịch: Kế hoạch học tập của tôi đã được lập xong.
Giải thích: Câu này cho thấy kế hoạch học tập đã được chuẩn bị kỹ lưỡng và hoàn thiện.
- Ví dụ cụ thể
Dưới đây là danh sách các ví dụ phong phú với 规划, được sắp xếp theo các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
Ngữ cảnh 1: Quy hoạch đô thị hoặc cơ sở hạ tầng
政府规划了一个新的工业园区。
Phiên âm: Zhèngfǔ guīhuà le yī gè xīn de gōngyè yuánqū.
Dịch: Chính phủ đã quy hoạch một khu công nghiệp mới.
Giải thích: Câu này đề cập đến việc lập kế hoạch xây dựng một khu công nghiệp.
这个城市的交通规划非常科学。
Phiên âm: Zhège chéngshì de jiāotōng guīhuà fēicháng kēxué.
Dịch: Quy hoạch giao thông của thành phố này rất khoa học.
Giải thích: Nhấn mạnh tính chất có hệ thống và khoa học của bản quy hoạch.
他们对旧城区进行了重新规划。
Phiên âm: Tāmen duì jiùchéngqū jìnxíng le chóngxīn guīhuà.
Dịch: Họ đã thực hiện quy hoạch lại khu phố cổ.
Giải thích: Câu này chỉ việc cải tạo và tổ chức lại một khu vực theo kế hoạch mới.
Ngữ cảnh 2: Lập kế hoạch kinh doanh hoặc dự án
公司规划在五年内扩大市场份额。
Phiên âm: Gōngsī guīhuà zài wǔ nián nèi kuòdà shìchǎng fèn’é.
Dịch: Công ty lập kế hoạch mở rộng thị phần trong vòng năm năm.
Giải thích: Thể hiện chiến lược dài hạn của công ty.
我们需要规划一个新的营销策略。
Phiên âm: Wǒmen xūyào guīhuà yī gè xīn de yíngxiāo cèlüè.
Dịch: Chúng tôi cần lập kế hoạch cho một chiến lược tiếp thị mới.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc xây dựng một chiến lược cụ thể.
这个项目的预算已经规划好了。
Phiên âm: Zhège xiàngmù de yùsuàn yǐjīng guīhuà hǎo le.
Dịch: Ngân sách cho dự án này đã được lập kế hoạch xong.
Giải thích: Câu này cho thấy kế hoạch ngân sách đã hoàn thiện.
Ngữ cảnh 3: Kế hoạch cá nhân
我已经规划好了我的职业发展。
Phiên âm: Wǒ yǐjīng guīhuà hǎo le wǒ de zhíyè fāzhǎn.
Dịch: Tôi đã lập kế hoạch xong cho sự phát triển nghề nghiệp của mình.
Giải thích: Thể hiện việc cá nhân đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho sự nghiệp.
她正在规划自己的留学计划。
Phiên âm: Tā zhèngzài guīhuà zìjǐ de liúxué jìhuà.
Dịch: Cô ấy đang lập kế hoạch cho việc du học.
Giải thích: Nhấn mạnh quá trình lập kế hoạch cho một mục tiêu cá nhân.
Ngữ cảnh 4: Kế hoạch giáo dục hoặc học tập
学校规划了新的课程体系。
Phiên âm: Xuéxiào guīhuà le xīn de kèchéng tǐxì.
Dịch: Trường học đã quy hoạch hệ thống chương trình học mới.
Giải thích: Câu này đề cập đến việc tổ chức lại chương trình giảng dạy.
我需要规划一下我的学习时间。
Phiên âm: Wǒ xūyào guīhuà yīxià wǒ de xuéxí shíjiān.
Dịch: Tôi cần lập kế hoạch cho thời gian học tập của mình.
Giải thích: Câu này chỉ việc sắp xếp thời gian học một cách có tổ chức.
Ngữ cảnh 5: Kế hoạch dài hạn hoặc chiến lược
国家规划了未来十年的经济发展目标。
Phiên âm: Guójiā guīhuà le wèilái shí nián de jīngjì fāzhǎn mùbiāo.
Dịch: Quốc gia đã lập kế hoạch cho mục tiêu phát triển kinh tế trong mười năm tới.
Giải thích: Câu này đề cập đến một chiến lược dài hạn ở cấp quốc gia.
公司规划在全球开设新分店。
Phiên âm: Gōngsī guīhuà zài quánqiú kāishè xīn fēndiàn.
Dịch: Công ty lập kế hoạch mở các chi nhánh mới trên toàn cầu.
Giải thích: Nhấn mạnh chiến lược mở rộng quy mô lớn.
- Lưu ý khi sử dụng
Sắc thái ngữ cảnh:
规划 thường mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh sự tổ chức, hệ thống và dài hạn, phù hợp trong các bối cảnh như quy hoạch đô thị, chiến lược kinh doanh, hoặc kế hoạch cá nhân quan trọng.
Trong giao tiếp thân mật, người bản xứ có thể dùng 计划 (jìhuà) để thay thế vì nó đơn giản và phổ biến hơn.
Ví dụ:
规划职业 (guīhuà zhíyè): Lập kế hoạch nghề nghiệp (trang trọng, dài hạn).
计划周末 (jìhuà zhōumò): Lên kế hoạch cuối tuần (thân mật, ngắn hạn).
Phân biệt với 计划:
规划 nhấn mạnh tính chiến lược, dài hạn, và có hệ thống hơn.
计划 thường chỉ kế hoạch cụ thể, ngắn hạn, hoặc chi tiết hơn.
Ví dụ:
我们规划了公司未来五年的发展。 (Wǒmen guīhuà le gōngsī wèilái wǔ nián de fāzhǎn.) – Chúng tôi đã lập kế hoạch cho sự phát triển của công ty trong năm năm tới (chiến lược dài hạn).
我们计划明天去旅游。 (Wǒmen jìhuà míngtiān qù lǚyóu.) – Chúng tôi dự định mai đi du lịch (kế hoạch ngắn hạn).
Kết hợp với từ khác: 规划 thường xuất hiện trong các cụm cố định như:
城市规划 (chéngshì guīhuà): Quy hoạch đô thị.
职业规划 (zhíyè guīhuà): Kế hoạch nghề nghiệp.
战略规划 (zhànlüè guīhuà): Quy hoạch chiến lược.
Từ 规划 là một từ đa năng trong tiếng Trung, được dùng để diễn tả hành động lập kế hoạch, quy hoạch, hoặc tổ chức một cách có hệ thống, thường mang tính dài hạn và chiến lược. Với tính trang trọng, nó xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ quy hoạch đô thị, chiến lược kinh doanh đến kế hoạch cá nhân. Việc nắm rõ các cấu trúc câu và sắc thái sử dụng sẽ giúp bạn áp dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
规划 (guīhuà) là một từ tiếng Trung mang nghĩa quy hoạch, lập kế hoạch, hoặc trù tính cho một sự việc nào đó trong tương lai. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, kinh tế, kỹ thuật, hoặc trong các cuộc thảo luận chiến lược dài hạn.
- Giải thích chi tiết
Phiên âm: guīhuà
Hán Việt: Quy hoạch
Loại từ: Động từ / Danh từ
Ý nghĩa:
Động từ: Lập kế hoạch, trù tính, thiết kế tổng thể cho một dự án, khu vực, hoặc hoạt động.
Danh từ: Bản kế hoạch, bản quy hoạch, chiến lược phát triển dài hạn.
Đặc điểm:
Thường mang tính toàn diện, chiến lược, và lâu dài.
Dùng nhiều trong văn viết, đặc biệt là trong lĩnh vực quản lý đô thị, phát triển kinh tế, giáo dục, kỹ thuật…
- So sánh với từ tương tự
Từ Ý nghĩa Sử dụng
规划 (guīhuà) Quy hoạch tổng thể, chiến lược dài hạn Văn viết, hành chính
计划 (jìhuà) Kế hoạch cụ thể, ngắn hạn hoặc dài hạn Văn nói và văn viết
Ví dụ:
制订规划 → Lập quy hoạch tổng thể
制定计划 → Lập kế hoạch cụ thể
- Mẫu câu ví dụ
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我们需要制定一个长期的规划。 Wǒmen xūyào zhìdìng yīgè chángqī de guīhuà. Chúng ta cần lập một quy hoạch dài hạn.
城市规划必须考虑交通和环境问题。 Chéngshì guīhuà bìxū kǎolǜ jiāotōng hé huánjìng wèntí. Quy hoạch đô thị phải xem xét vấn đề giao thông và môi trường.
他负责整个项目的规划工作。 Tā fùzé zhěnggè xiàngmù de guīhuà gōngzuò. Anh ấy phụ trách công việc quy hoạch toàn bộ dự án.
这个规划将影响未来十年的发展。 Zhège guīhuà jiāng yǐngxiǎng wèilái shí nián de fāzhǎn. Quy hoạch này sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển trong mười năm tới.
政府正在制定新的教育规划。 Zhèngfǔ zhèngzài zhìdìng xīn de jiàoyù guīhuà. Chính phủ đang xây dựng quy hoạch giáo dục mới.
我们的旅游规划包括多个景点。 Wǒmen de lǚyóu guīhuà bāokuò duō gè jǐngdiǎn. Quy hoạch du lịch của chúng tôi bao gồm nhiều điểm tham quan.
他参与了这项规划的初步设计。 Tā cānyù le zhè xiàng guīhuà de chūbù shèjì. Anh ấy đã tham gia thiết kế sơ bộ cho quy hoạch này.
这个区域的土地利用规划已经通过审批。 Zhège qūyù de tǔdì lìyòng guīhuà yǐjīng tōngguò shěnpī. Quy hoạch sử dụng đất của khu vực này đã được phê duyệt.
规划 (guīhuà) là một từ tiếng Trung có nghĩa là quy hoạch, lập kế hoạch, hoặc trù tính cho một sự việc, dự án, hoặc quá trình phát triển nào đó. Từ này thường mang tính chất toàn diện, chiến lược, và dài hạn, được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như quản lý, xây dựng, giáo dục, kinh tế, và đời sống cá nhân.
- Ý nghĩa chi tiết
Quy hoạch: Thiết lập một kế hoạch tổng thể cho sự phát triển của một khu vực, ngành nghề, hoặc tổ chức.
Lập kế hoạch: Xây dựng các bước cụ thể để thực hiện một mục tiêu dài hạn.
Trù tính: Dự đoán và chuẩn bị cho các tình huống trong tương lai.
Khác với từ 计划 (jìhuà) – thường chỉ kế hoạch cụ thể, ngắn hạn – thì 规划 thiên về tầm nhìn chiến lược, tổng thể, và thường dùng trong văn viết hoặc các văn bản chính thức.
- Loại từ
Danh từ: Chỉ bản kế hoạch hoặc quy hoạch (ví dụ: 城市规划 – quy hoạch đô thị).
Động từ: Chỉ hành động lập kế hoạch, quy hoạch (ví dụ: 规划未来 – lập kế hoạch cho tương lai).
- Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我们正在规划一个新的住宅区。 Wǒmen zhèngzài guīhuà yīgè xīn de zhùzhái qū. Chúng tôi đang quy hoạch một khu dân cư mới.
他负责公司的整体规划。 Tā fùzé gōngsī de zhěngtǐ guīhuà. Anh ấy phụ trách quy hoạch tổng thể của công ty.
政府已经制定了十年规划。 Zhèngfǔ yǐjīng zhìdìngle shínián guīhuà. Chính phủ đã lập kế hoạch mười năm.
我打算好好规划一下自己的职业发展。 Wǒ dǎsuàn hǎohǎo guīhuà yīxià zìjǐ de zhíyè fāzhǎn. Tôi định lên kế hoạch kỹ lưỡng cho sự phát triển nghề nghiệp của mình.
这个城市的交通规划非常合理。 Zhège chéngshì de jiāotōng guīhuà fēicháng hélǐ. Quy hoạch giao thông của thành phố này rất hợp lý.
教育部门正在规划新的课程体系。 Jiàoyù bùmén zhèngzài guīhuà xīn de kèchéng tǐxì. Bộ giáo dục đang quy hoạch hệ thống môn học mới.
他参与了这个项目的前期规划工作。 Tā cānyùle zhège xiàngmù de qiánqī guīhuà gōngzuò. Anh ấy đã tham gia công tác quy hoạch giai đoạn đầu của dự án này. - Định nghĩa và ý nghĩa
规划 (guīhuà) có nghĩa là quy hoạch, lập kế hoạch, hoặc trù tính cho một sự việc nào đó trong tương lai. Từ này thường dùng để chỉ việc xây dựng một kế hoạch toàn diện, có hệ thống, và dài hạn, đặc biệt trong các lĩnh vực như phát triển đô thị, kinh tế, giáo dục, công trình, v.v.
Ví dụ:
- Quy hoạch đô thị: 城市规划 (chéngshì guīhuà)
- Kế hoạch phát triển: 发展规划 (fāzhǎn guīhuà)
- Loại từ
- Danh từ: Chỉ bản kế hoạch hoặc quy hoạch cụ thể.
- Động từ: Hành động lập kế hoạch, quy hoạch.
- Cách sử dụng và mẫu câu
Cấu trúc phổ biến:
- 制定 + 规划
Ví dụ: 制定发展规划 (lập kế hoạch phát triển) - 总体规划 / 长远规划
Ví dụ: 总体规划 (quy hoạch tổng thể), 长远规划 (kế hoạch dài hạn) - 规划 + danh từ
Ví dụ: 规划城市 (quy hoạch thành phố), 规划教育 (lập kế hoạch giáo dục)
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
- 中文: 政府正在制定城市发展规划。
- Phiên âm: Zhèngfǔ zhèngzài zhìdìng chéngshì fāzhǎn guīhuà.
- Dịch: Chính phủ đang lập kế hoạch phát triển đô thị.
Ví dụ 2: - 中文: 他负责整个项目的规划工作。
- Phiên âm: Tā fùzé zhěnggè xiàngmù de guīhuà gōngzuò.
- Dịch: Anh ấy phụ trách công việc quy hoạch toàn bộ dự án.
Ví dụ 3: - 中文: 我们需要一个长期的教育规划。
- Phiên âm: Wǒmen xūyào yīgè chángqī de jiàoyù guīhuà.
- Dịch: Chúng ta cần một kế hoạch giáo dục dài hạn.
Ví dụ 4: - 中文: 这个城市的交通规划非常合理。
- Phiên âm: Zhège chéngshì de jiāotōng guīhuà fēicháng hélǐ.
- Dịch: Quy hoạch giao thông của thành phố này rất hợp lý.
Ví dụ 5: - 中文: 他曾参与这个规划的制定工作。
- Phiên âm: Tā céng cānyù zhège guīhuà de zhìdìng gōngzuò.
- Dịch: Anh ấy từng tham gia công tác lập kế hoạch này.
Ví dụ 6: - 中文: 我们规划了一条长途旅行路线。
- Phiên âm: Wǒmen guīhuàle yītiáo chángtú lǚxíng lùxiàn.
- Dịch: Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một hành trình dài.
- Phân biệt với từ “计划 (jìhuà)”
Cả hai từ đều có nghĩa là “kế hoạch”, nhưng có sự khác biệt rõ ràng:
| Từ | Ý nghĩa chính | Phạm vi | Ngữ cảnh sử dụng |
| 规划 (guīhuà) | Quy hoạch, kế hoạch tổng thể dài hạn | Rộng hơn | Dự án, phát triển, đô thị |
| 计划 (jìhuà) | Kế hoạch cụ thể, chi tiết | Hẹp hơn | Công việc, học tập, cá nhân |
Ví dụ so sánh:
- 制定城市规划 → Lập quy hoạch thành phố (dài hạn, tổng thể)
- 制定学习计划 → Lập kế hoạch học tập (ngắn hạn, cá nhân)
规划 (guīhuà) là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt thường dùng trong lĩnh vực quản lý, xây dựng, giáo dục, định hướng cá nhân và kế hoạch phát triển dài hạn.
- ĐỊNH NGHĨA TỪ 规划
规划 /guīhuà/ có thể vừa là danh từ, vừa là động từ.
➤ Nghĩa chính:
Lập kế hoạch, quy hoạch, hoạch định
Thiết kế và sắp xếp trước các bước phát triển trong tương lai
- LOẠI TỪ
a) Động từ (动词):
→ Chỉ hành động lập kế hoạch, thiết kế một phương án, hoặc định hướng cho tương lai
Ví dụ:
规划人生:lập kế hoạch cho cuộc đời
科学地规划城市发展:lập quy hoạch phát triển đô thị một cách khoa học
b) Danh từ (名词):
→ Chỉ kế hoạch tổng thể, bản quy hoạch, sơ đồ phát triển
Ví dụ:
国家发展规划:kế hoạch phát triển quốc gia
教育规划:quy hoạch giáo dục
- GIẢI THÍCH CHI TIẾT
Từ 规划 nhấn mạnh đến việc thiết kế, sắp xếp, tính toán tương lai một cách có hệ thống. Đây là một hành động có chiến lược, có mục tiêu, dài hạn và thường bao hàm cả bản đồ phát triển hoặc tầm nhìn tổng thể. - CÁC CẤU TRÚC CỤ THỂ
Khi là động từ:
规划 + nội dung (kế hoạch, cuộc sống, sự nghiệp, thành phố…)
Khi là danh từ:
的 + 规划 (danh từ sở hữu)
制定 + 规划 (lập kế hoạch)
按照 + 规划 + thực hiện (thực hiện theo quy hoạch)
- VÍ DỤ CHI TIẾT (CÓ PHIÊN ÂM & TIẾNG VIỆT)
A. 规划 là ĐỘNG TỪ
我已经为自己的职业生涯做好了规划。
Wǒ yǐjīng wèi zìjǐ de zhíyè shēngyá zuò hǎo le guīhuà.
Tôi đã lên kế hoạch tốt cho sự nghiệp của mình.
政府正在规划一个新的工业区。
Zhèngfǔ zhèngzài guīhuà yí gè xīn de gōngyèqū.
Chính phủ đang quy hoạch một khu công nghiệp mới.
他正在规划明年的学习计划。
Tā zhèngzài guīhuà míngnián de xuéxí jìhuà.
Anh ấy đang lập kế hoạch học tập cho năm tới.
我打算规划一下未来五年的生活目标。
Wǒ dǎsuàn guīhuà yíxià wèilái wǔ nián de shēnghuó mùbiāo.
Tôi dự định lên kế hoạch cho mục tiêu cuộc sống 5 năm tới.
规划好你的时间,就不会感到那么忙乱。
Guīhuà hǎo nǐ de shíjiān, jiù bú huì gǎndào nàme mángluàn.
Lên kế hoạch thời gian tốt sẽ không cảm thấy bận rộn hỗn loạn như vậy.
B. 规划 là DANH TỪ
城市规划应该考虑交通、环保和居民生活。
Chéngshì guīhuà yīnggāi kǎolǜ jiāotōng, huánbǎo hé jūmín shēnghuó.
Quy hoạch đô thị nên cân nhắc giao thông, bảo vệ môi trường và đời sống dân cư.
这是国家未来十年的发展规划。
Zhè shì guójiā wèilái shí nián de fāzhǎn guīhuà.
Đây là kế hoạch phát triển của quốc gia trong 10 năm tới.
教育部出台了新的高等教育规划。
Jiàoyùbù chūtái le xīn de gāoděng jiàoyù guīhuà.
Bộ Giáo dục đã ban hành quy hoạch giáo dục đại học mới.
这个项目还没有正式规划。
Zhè ge xiàngmù hái méiyǒu zhèngshì guīhuà.
Dự án này vẫn chưa có quy hoạch chính thức.
我们正在根据规划进行下一阶段的建设。
Wǒmen zhèngzài gēnjù guīhuà jìnxíng xià yí jiēduàn de jiànshè.
Chúng tôi đang tiến hành giai đoạn xây dựng tiếp theo theo đúng kế hoạch.
- CÁC CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VỚI 规划
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
制定规划 zhìdìng guīhuà Lập kế hoạch
长远规划 chángyuǎn guīhuà Quy hoạch dài hạn
未来规划 wèilái guīhuà Kế hoạch tương lai
城市规划 chéngshì guīhuà Quy hoạch đô thị
人生规划 rénshēng guīhuà Kế hoạch cuộc đời
发展规划 fāzhǎn guīhuà Quy hoạch phát triển
交通规划 jiāotōng guīhuà Quy hoạch giao thông
住房规划 zhùfáng guīhuà Quy hoạch nhà ở - SO SÁNH 规划 (guīhuà) VÀ 计划 (jìhuà)
Tiêu chí 规划 (guīhuà) 计划 (jìhuà)
Phạm vi Lớn, mang tính chiến lược, dài hạn Nhỏ hơn, cụ thể hơn, mang tính thực thi
Đối tượng Nhà nước, công ty, tổ chức, bản thân Cá nhân, công việc cụ thể hàng ngày
Ví dụ 城市规划、国家发展规划 学习计划、旅行计划
Ví dụ:
我规划了十年的职业方向。
(Tôi lập quy hoạch 10 năm cho hướng đi sự nghiệp.)
我制定了下周的学习计划。
(Tôi đã lập kế hoạch học tập cho tuần tới.)
- MẪU CÂU ỨNG DỤNG TRONG GIAO TIẾP
Trong công việc:
公司的战略规划将决定未来几年的发展方向。
Zhèngcè de zhànlüè guīhuà jiāng juédìng wèilái jǐ nián de fāzhǎn fāngxiàng.
Quy hoạch chiến lược của công ty sẽ quyết định hướng phát triển trong vài năm tới.
Trong học tập:
大学生应该早早进行人生规划,不要盲目选择。
Dàxuéshēng yīnggāi zǎozǎo jìnxíng rénshēng guīhuà, búyào mángmù xuǎnzé.
Sinh viên đại học nên sớm lập kế hoạch cuộc đời, đừng lựa chọn một cách mù quáng.
Trong đời sống:
有良好的时间规划会让你更有效率。
Yǒu liánghǎo de shíjiān guīhuà huì ràng nǐ gèng yǒu xiàolǜ.
Có một kế hoạch thời gian tốt sẽ giúp bạn hiệu quả hơn.
I. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 规划
Pinyin: guīhuà
Loại từ:
Danh từ (名词)
Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt:
(v) Quy hoạch, lập kế hoạch, dự định
(n) Quy hoạch, kế hoạch dài hạn
II. Giải thích chi tiết theo từng loại từ
- Khi là động từ (动词)
规划 mang nghĩa là: vạch ra kế hoạch dài hạn một cách có hệ thống và khoa học, thường là cho các công trình, phát triển kinh tế, nghề nghiệp cá nhân, hoặc tương lai.
Đặc điểm:
Mang tính hệ thống, quy mô lớn
Không chỉ là “lên kế hoạch” ngắn hạn (như 计划 jìhuà), mà là có tính chiến lược dài hạn
Có thể áp dụng cho cả tổ chức và cá nhân
Ví dụ:
政府正在规划新的地铁线路。
Zhèngfǔ zhèngzài guīhuà xīn de dìtiě xiànlù.
Chính phủ đang quy hoạch tuyến tàu điện ngầm mới.
他已经为自己未来五年的职业发展规划好了。
Tā yǐjīng wèi zìjǐ wèilái wǔ nián de zhíyè fāzhǎn guīhuà hǎo le.
Anh ấy đã lập kế hoạch phát triển nghề nghiệp cho 5 năm tới của mình.
这个城市规划得很合理,道路宽敞,布局科学。
Zhè gè chéngshì guīhuà de hěn hélǐ, dàolù kuānchǎng, bùjú kēxué.
Thành phố này được quy hoạch rất hợp lý, đường rộng rãi, bố cục khoa học.
我打算规划一下明年的学习计划。
Wǒ dǎsuàn guīhuà yíxià míngnián de xuéxí jìhuà.
Tôi định lập kế hoạch học tập cho năm sau.
- Khi là danh từ (名词)
规划 là danh từ chỉ bản kế hoạch hoặc quy hoạch tổng thể, có tính dài hạn và chiến lược.
Ví dụ:
这是一个十年发展的总体规划。
Zhè shì yí gè shí nián fāzhǎn de zǒngtǐ guīhuà.
Đây là quy hoạch tổng thể cho sự phát triển trong 10 năm.
城市规划对于城市的可持续发展非常重要。
Chéngshì guīhuà duìyú chéngshì de kě chíxù fāzhǎn fēicháng zhòngyào.
Quy hoạch đô thị rất quan trọng đối với sự phát triển bền vững của thành phố.
公司已经制定了下一个五年的规划目标。
Gōngsī yǐjīng zhìdìng le xià yí gè wǔ nián de guīhuà mùbiāo.
Công ty đã đề ra các mục tiêu quy hoạch cho 5 năm tiếp theo.
III. Các cấu trúc thường gặp với 规划
Cấu trúc Giải thích Ví dụ
规划 + 领域 / 范围 Quy hoạch trong lĩnh vực nào đó 规划城市发展,规划教育体系
为……规划…… Lập kế hoạch cho cái gì 为孩子规划未来,为公司规划发展方向
制定规划 Soạn thảo kế hoạch/quy hoạch 制定发展规划
实施规划 Triển khai thực hiện kế hoạch 政府正在实施区域发展规划
长期规划 / 短期规划 Kế hoạch dài hạn / ngắn hạn 我们有一个长期的人才培养规划
IV. Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Khác biệt với 规划
计划 jìhuà Kế hoạch cụ thể, ngắn hạn hơn, mang tính hành động hơn
策划 cèhuà Mang nghĩa “lên ý tưởng”, thiên về sự kiện, chiến dịch
安排 ānpái Sắp xếp thời gian, lịch trình, không nhất thiết dài hạn
设计 shèjì Thiết kế, lên mô hình, chưa chắc đã mang tính tổ chức hay dài hạn
V. Mẫu câu nâng cao sử dụng từ 规划
国家正在制定一项涉及教育、医疗、住房等多个方面的综合性发展规划。
Guójiā zhèngzài zhìdìng yí xiàng shèjí jiàoyù, yīliáo, zhùfáng děng duō gè fāngmiàn de zōnghéxìng fāzhǎn guīhuà.
Nhà nước đang xây dựng một kế hoạch phát triển tổng hợp bao gồm giáo dục, y tế, nhà ở và nhiều lĩnh vực khác.
作为父母,我们常常为孩子的未来过度规划,却忽略了他们的兴趣和选择。
Zuòwéi fùmǔ, wǒmen chángcháng wèi háizi de wèilái guòdù guīhuà, què hūlüè le tāmen de xìngqù hé xuǎnzé.
Là cha mẹ, chúng ta thường lập kế hoạch quá mức cho tương lai của con mà quên mất sở thích và sự lựa chọn của chúng.
这次城市改造的规划充分考虑了环保、交通与居民的生活质量。
Zhè cì chéngshì gǎizào de guīhuà chōngfèn kǎolǜ le huánbǎo, jiāotōng yǔ jūmín de shēnghuó zhìliàng.
Quy hoạch cải tạo đô thị lần này đã tính đến đầy đủ các yếu tố bảo vệ môi trường, giao thông và chất lượng sống của người dân.
青年人应该尽早规划自己的职业方向。
Qīngnián rén yīnggāi jǐnzǎo guīhuà zìjǐ de zhíyè fāngxiàng.
Người trẻ nên lập kế hoạch cho con đường nghề nghiệp của mình từ sớm.
VI. Tình huống sử dụng thực tế
Trong quy hoạch đô thị:
城市交通规划、市政基础设施规划、住房用地规划
Trong lập kế hoạch cá nhân:
职业规划、人生规划、财务规划、学习规划
Trong doanh nghiệp:
市场发展规划、品牌战略规划、五年规划
VII. Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 规划 (guīhuà)
Loại từ Danh từ, động từ
Nghĩa chính Quy hoạch, lập kế hoạch, chiến lược dài hạn
Đặc điểm Tính hệ thống, dài hạn, có chiến lược
So với 计划 Lớn hơn, dài hạn hơn, thiên về chiến lược
Ứng dụng Cá nhân, doanh nghiệp, nhà nước, giáo dục, xã hội
- 【规划】là gì?
1.1. Phiên âm:
规划 – guīhuà
1.2. Nghĩa tiếng Việt:
Kế hoạch (quy hoạch, kế hoạch phát triển, kế hoạch lâu dài)
Quy hoạch (sắp xếp bố cục phát triển một khu vực)
Lên kế hoạch / vạch ra kế hoạch
1.3. Loại từ:
Danh từ (名词): kế hoạch tổng thể, phương án quy hoạch
Động từ (动词): lập kế hoạch, quy hoạch, vạch ra chiến lược
- Đặc điểm ngữ nghĩa:
Khác với từ “计划 (jìhuà)” là lên kế hoạch cho việc cụ thể, ngắn hạn, 规划 (guīhuà) mang tính tổng thể, lâu dài, có hệ thống.
Được sử dụng trong các lĩnh vực như:
Quy hoạch đô thị
Chiến lược phát triển
Lập kế hoạch cá nhân nghề nghiệp
Kế hoạch tài chính, đầu tư, giáo dục,…
- So sánh với từ tương tự:
Từ Phiên âm Nghĩa chính Khác biệt
计划 jìhuà Kế hoạch cụ thể Tập trung vào hành động cụ thể, ngắn hạn
规划 guīhuà Quy hoạch tổng thể Có tính chiến lược, tầm nhìn lâu dài, mang tính hệ thống
Ví dụ so sánh:
我打算去旅游,这是我的计划。
Wǒ dǎsuàn qù lǚyóu, zhè shì wǒ de jìhuà.
→ Tôi định đi du lịch, đây là kế hoạch của tôi.
政府已经制定了城市发展规划。
Zhèngfǔ yǐjīng zhìdìng le chéngshì fāzhǎn guīhuà.
→ Chính phủ đã lập quy hoạch phát triển đô thị.
- Các cách dùng thông dụng:
A. Là động từ – Lập kế hoạch, quy hoạch
规划 + 发展 / 人生 / 城市 / 教育 / 未来…
Cấu trúc: 为 + O + 规划 + nội dung
B. Là danh từ – Bản quy hoạch, kế hoạch tổng thể
制定 + 规划:Lập kế hoạch
长远规划:Kế hoạch dài hạn
战略规划:Quy hoạch chiến lược
- Các mẫu câu và ví dụ chi tiết:
5.1. Dùng làm động từ (lập kế hoạch, quy hoạch):
我正在规划未来五年的职业方向。
Wǒ zhèngzài guīhuà wèilái wǔ nián de zhíyè fāngxiàng.
→ Tôi đang lên kế hoạch cho hướng đi nghề nghiệp 5 năm tới.
政府正在规划一个新的经济区。
Zhèngfǔ zhèngzài guīhuà yí gè xīn de jīngjìqū.
→ Chính phủ đang quy hoạch một khu kinh tế mới.
学校规划了一个全新的教学方案。
Xuéxiào guīhuà le yí gè quán xīn de jiàoxué fāng’àn.
→ Nhà trường đã lập một phương án giảng dạy hoàn toàn mới.
公司已经规划好下半年的营销策略。
Gōngsī yǐjīng guīhuà hǎo xià bànnián de yíngxiāo cèlüè.
→ Công ty đã lên xong kế hoạch tiếp thị cho nửa cuối năm.
他把每一天的时间都规划得很合理。
Tā bǎ měi yì tiān de shíjiān dōu guīhuà de hěn hélǐ.
→ Anh ấy sắp xếp thời gian mỗi ngày rất hợp lý.
5.2. Dùng làm danh từ (kế hoạch, quy hoạch):
这个城市的发展规划非常清晰。
Zhège chéngshì de fāzhǎn guīhuà fēicháng qīngxī.
→ Quy hoạch phát triển của thành phố này rất rõ ràng.
我们需要一个详细的财务规划。
Wǒmen xūyào yí gè xiángxì de cáiwù guīhuà.
→ Chúng ta cần một kế hoạch tài chính chi tiết.
企业必须有长远的战略规划。
Qǐyè bìxū yǒu chángyuǎn de zhànlüè guīhuà.
→ Doanh nghiệp phải có quy hoạch chiến lược lâu dài.
请根据规划执行工作。
Qǐng gēnjù guīhuà zhíxíng gōngzuò.
→ Vui lòng thực hiện công việc theo kế hoạch đã đề ra.
规划不是空想,而是行动的蓝图。
Guīhuà bú shì kōngxiǎng, ér shì xíngdòng de lántú.
→ Quy hoạch không phải là mơ tưởng, mà là bản thiết kế cho hành động.
5.3. Các ví dụ mở rộng, cụ thể hơn:
我给自己的人生做了详细规划,包括学习、工作和家庭。
Wǒ gěi zìjǐ de rénshēng zuò le xiángxì guīhuà, bāokuò xuéxí, gōngzuò hé jiātíng.
→ Tôi đã lập một kế hoạch chi tiết cho cuộc đời mình, bao gồm học tập, công việc và gia đình.
这个旅游景点正在被重新规划,以吸引更多游客。
Zhège lǚyóu jǐngdiǎn zhèngzài bèi chóngxīn guīhuà, yǐ xīyǐn gèng duō yóukè.
→ Khu du lịch này đang được quy hoạch lại để thu hút thêm nhiều du khách.
国家出台了新的城乡规划政策。
Guójiā chūtái le xīn de chéngxiāng guīhuà zhèngcè.
→ Nhà nước đã ban hành chính sách quy hoạch đô thị – nông thôn mới.
他缺乏对未来的规划,因此生活常常很混乱。
Tā quēfá duì wèilái de guīhuà, yīncǐ shēnghuó chángcháng hěn hùnluàn.
→ Anh ấy thiếu kế hoạch cho tương lai, vì thế cuộc sống thường rất lộn xộn.
他们制定了三年发展规划,逐步推进项目建设。
Tāmen zhìdìng le sān nián fāzhǎn guīhuà, zhúbù tuījìn xiàngmù jiànshè.
→ Họ đã lập kế hoạch phát triển trong ba năm, từng bước thúc đẩy việc xây dựng dự án.
- Các cụm từ cố định thường gặp:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
城市规划 chéngshì guīhuà Quy hoạch đô thị
教育规划 jiàoyù guīhuà Kế hoạch giáo dục
人生规划 rénshēng guīhuà Kế hoạch cuộc đời
财务规划 cáiwù guīhuà Quy hoạch tài chính
长远规划 chángyuǎn guīhuà Kế hoạch dài hạn
制定规划 zhìdìng guīhuà Lập kế hoạch
调整规划 tiáozhěng guīhuà Điều chỉnh quy hoạch
发展规划 fāzhǎn guīhuà Kế hoạch phát triển
规划 (guīhuà) là một từ rất giàu ý nghĩa, mang tính chiến lược và dài hạn, dùng trong cả lĩnh vực cá nhân và công cộng.
Có thể dùng như danh từ (bản kế hoạch, bản quy hoạch) hoặc động từ (lên kế hoạch, quy hoạch).
Đây là từ bạn nên sử dụng khi nói về các kế hoạch lớn, dài hạn, định hướng tương lai, hoặc trong văn viết mang tính chuyên môn, hành chính, chiến lược.
- 规划 (guīhuà) là gì?
◆ Định nghĩa:
规划 là một động từ và cũng là danh từ trong tiếng Trung. Nó mang nghĩa:
Lập kế hoạch, định hướng trước, vạch ra chiến lược cho tương lai.
Thiết kế, sắp xếp tổng thể có hệ thống để đạt được mục tiêu cụ thể trong tương lai.
- Loại từ:
Loại từ Vai trò
Danh từ (名词) Kế hoạch, quy hoạch
Động từ (动词) Lập kế hoạch, quy hoạch, định hướng phát triển - Các nét nghĩa chính:
Nghĩa Giải thích Ví dụ - Lập kế hoạch cho tương lai Xác định mục tiêu, phương hướng, các bước thực hiện 规划职业发展 (lập kế hoạch phát triển nghề nghiệp)
- Quy hoạch không gian, tổ chức, xây dựng Bố trí, thiết kế một cách khoa học 城市规划 (quy hoạch đô thị)
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
A. Dùng làm danh từ (kế hoạch, quy hoạch):
这个城市的总体规划已经出台。
(Zhège chéngshì de zǒngtǐ guīhuà yǐjīng chūtái.)
→ Quy hoạch tổng thể của thành phố này đã được công bố.
政府发布了未来十年的发展规划。
(Zhèngfǔ fābù le wèilái shí nián de fāzhǎn guīhuà.)
→ Chính phủ đã ban hành kế hoạch phát triển trong 10 năm tới.
我们需要一个详细的项目规划。
(Wǒmen xūyào yí gè xiángxì de xiàngmù guīhuà.)
→ Chúng ta cần một kế hoạch chi tiết cho dự án.
公司的战略规划决定了未来方向。
(Gōngsī de zhànlüè guīhuà juédìng le wèilái fāngxiàng.)
→ Kế hoạch chiến lược của công ty quyết định phương hướng tương lai.
B. Dùng làm động từ (lập kế hoạch, quy hoạch):
他们正在规划一个新的住宅区。
(Tāmen zhèngzài guīhuà yí gè xīn de zhùzhái qū.)
→ Họ đang quy hoạch một khu dân cư mới.
我已经规划好了今年的学习目标。
(Wǒ yǐjīng guīhuà hǎo le jīnnián de xuéxí mùbiāo.)
→ Tôi đã lập kế hoạch học tập cho năm nay.
公司正在规划明年的预算。
(Gōngsī zhèngzài guīhuà míngnián de yùsuàn.)
→ Công ty đang lập kế hoạch ngân sách cho năm sau.
我们应该提前规划好假期行程。
(Wǒmen yīnggāi tíqián guīhuà hǎo jiàqī xíngchéng.)
→ Chúng ta nên lên kế hoạch cho kỳ nghỉ từ sớm.
政府正在重新规划市中心的交通系统。
(Zhèngfǔ zhèngzài chóngxīn guīhuà shì zhōngxīn de jiāotōng xìtǒng.)
→ Chính phủ đang quy hoạch lại hệ thống giao thông trung tâm thành phố.
- Cấu trúc câu thường gặp với 规划:
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
动词 + 规划 + 对象 Lập kế hoạch cho cái gì đó 我规划了我的未来。→ Tôi đã lên kế hoạch cho tương lai của mình.
制定 + 规划 Xây dựng kế hoạch 制定长期发展规划。→ Xây dựng kế hoạch phát triển dài hạn.
进行 + 规划 Tiến hành lập kế hoạch 政府正在进行城市规划。→ Chính phủ đang tiến hành quy hoạch thành phố.
规划 + 方案 / 战略 / 蓝图 Kế hoạch / chiến lược / bản vẽ quy hoạch 公司规划了清晰的发展蓝图。→ Công ty đã vạch ra một bản đồ phát triển rõ ràng. - Phân biệt 规划 với từ gần nghĩa:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
计划 jìhuà kế hoạch, dự định Thường dùng trong cuộc sống hằng ngày, quy mô nhỏ
安排 ānpái sắp xếp, bố trí Thường dùng cho việc sắp đặt cụ thể, ngắn hạn
设计 shèjì thiết kế Nhấn mạnh tính mỹ thuật hoặc kỹ thuật, trong sản phẩm, công trình
Ví dụ so sánh:
计划: 我计划明年去旅游。
→ Tôi dự định đi du lịch vào năm sau. (quy mô nhỏ, cá nhân)
规划: 政府规划了新的经济特区。
→ Chính phủ đã quy hoạch khu kinh tế mới. (quy mô lớn, chính sách, chiến lược)
- Một số cụm từ cố định với 规划:
Cụm từ Nghĩa
发展规划 Kế hoạch phát triển
人生规划 Kế hoạch cuộc đời
城市规划 Quy hoạch thành phố
教育规划 Kế hoạch giáo dục
战略规划 Kế hoạch chiến lược
旅游规划 Kế hoạch du lịch
I. Định nghĩa từ “规划 (guīhuà)”
规划 là một danh từ kiêm động từ, mang nghĩa chính là:
Lập kế hoạch, quy hoạch, lên kế hoạch (động từ) – chỉ hành động suy nghĩ, vạch ra kế hoạch cho tương lai theo một hướng rõ ràng và có hệ thống.
Bản quy hoạch, kế hoạch tổng thể (danh từ) – là nội dung đã được hoạch định, thiết kế cụ thể, toàn diện cho một khu vực, một lĩnh vực hay một cá nhân nào đó.
II. Loại từ và vai trò trong câu
Động từ (动词): chỉ hành động lập kế hoạch, quy hoạch
→ Tương đương với “lập kế hoạch”, “thiết kế tổng thể”
Danh từ (名词): chỉ một bản kế hoạch hoặc phương án quy hoạch đã có, cụ thể
→ Tương đương với “kế hoạch tổng thể”, “quy hoạch”, “bản vẽ định hướng”
III. Chi tiết cách dùng trong câu
- Dùng làm động từ: 规划 = lập kế hoạch / lên kế hoạch
Cấu trúc:
规划 + 对象 (về cái gì đó)
为 + ai đó + 规划
Ví dụ:
我打算规划一下自己的职业发展。
(Wǒ dǎsuàn guīhuà yíxià zìjǐ de zhíyè fāzhǎn.)
→ Tôi định lên kế hoạch cho sự nghiệp của mình.
政府正在规划新的城市发展方向。
(Zhèngfǔ zhèngzài guīhuà xīn de chéngshì fāzhǎn fāngxiàng.)
→ Chính phủ đang quy hoạch phương hướng phát triển mới của thành phố.
他帮我规划了学习计划。
(Tā bāng wǒ guīhuà le xuéxí jìhuà.)
→ Anh ấy đã giúp tôi lên kế hoạch học tập.
你有没有为未来十年做好规划?
(Nǐ yǒu méiyǒu wèi wèilái shí nián zuòhǎo guīhuà?)
→ Bạn đã có kế hoạch gì cho 10 năm tới chưa?
- Dùng làm danh từ: 规划 = kế hoạch / quy hoạch tổng thể
Cấu trúc:
制定 / 实施 + 规划
发展 / 城市 / 教育 + 规划
Ví dụ:
这个城市的总体规划非常合理。
(Zhège chéngshì de zǒngtǐ guīhuà fēicháng hélǐ.)
→ Quy hoạch tổng thể của thành phố này rất hợp lý.
教育规划应该以学生为中心。
(Jiàoyù guīhuà yīnggāi yǐ xuéshēng wéi zhōngxīn.)
→ Kế hoạch giáo dục nên lấy học sinh làm trung tâm.
公司制定了未来五年的发展规划。
(Gōngsī zhìdìng le wèilái wǔ nián de fāzhǎn guīhuà.)
→ Công ty đã xây dựng kế hoạch phát triển cho 5 năm tới.
这份规划已经提交给了相关部门。
(Zhè fèn guīhuà yǐjīng tíjiāo gěi le xiāngguān bùmén.)
→ Bản kế hoạch này đã được nộp lên cơ quan liên quan.
IV. Nhiều ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
他从大学开始就规划自己的未来。
(Tā cóng dàxué kāishǐ jiù guīhuà zìjǐ de wèilái.)
→ Anh ấy đã bắt đầu lên kế hoạch cho tương lai của mình từ khi đại học.
这是一项长期的城市规划,需要很多资金支持。
(Zhè shì yī xiàng chángqī de chéngshì guīhuà, xūyào hěn duō zījīn zhīchí.)
→ Đây là một quy hoạch đô thị dài hạn, cần nhiều hỗ trợ tài chính.
我对自己的职业规划很明确。
(Wǒ duì zìjǐ de zhíyè guīhuà hěn míngquè.)
→ Tôi có kế hoạch nghề nghiệp rõ ràng cho bản thân.
父母常常为孩子规划未来,但孩子不一定同意。
(Fùmǔ chángcháng wèi háizi guīhuà wèilái, dàn háizi bù yídìng tóngyì.)
→ Cha mẹ thường lên kế hoạch cho tương lai của con cái, nhưng con không phải lúc nào cũng đồng ý.
我们需要根据客户的需求来规划产品功能。
(Wǒmen xūyào gēnjù kèhù de xūqiú lái guīhuà chǎnpǐn gōngnéng.)
→ Chúng ta cần lên kế hoạch tính năng sản phẩm dựa theo nhu cầu khách hàng.
他们对城市交通做了详细的规划。
(Tāmen duì chéngshì jiāotōng zuò le xiángxì de guīhuà.)
→ Họ đã làm quy hoạch chi tiết cho giao thông đô thị.
政府已经公布了新的区域规划图。
(Zhèngfǔ yǐjīng gōngbù le xīn de qūyù guīhuà tú.)
→ Chính phủ đã công bố bản đồ quy hoạch khu vực mới.
规划不是空想,而是切实可行的计划。
(Guīhuà bú shì kōngxiǎng, ér shì qièshí kěxíng de jìhuà.)
→ Quy hoạch không phải là mộng tưởng, mà là kế hoạch khả thi.
V. Các cụm từ cố định với “规划”
Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
发展规划 fāzhǎn guīhuà kế hoạch phát triển
职业规划 zhíyè guīhuà định hướng nghề nghiệp
城市规划 chéngshì guīhuà quy hoạch đô thị
教育规划 jiàoyù guīhuà kế hoạch giáo dục
长远规划 chángyuǎn guīhuà quy hoạch lâu dài
战略规划 zhànlüè guīhuà quy hoạch chiến lược
VI. Phân biệt với các từ liên quan
Từ vựng Nghĩa Khác biệt với 规划
计划 (jìhuà) Kế hoạch 计划 thường cụ thể hơn, quy mô nhỏ hơn. 规划 mang tính chiến lược, tổng thể, dài hạn hơn.
安排 (ānpái) Sắp xếp Tập trung vào phân công thời gian, công việc. Không mang nghĩa thiết kế tổng thể như 规划.
策划 (cèhuà) Lên kế hoạch mang tính sáng tạo (marketing, sự kiện) Mang tính sáng tạo, tổ chức hoạt động cụ thể như sự kiện, quảng cáo. 规划 rộng hơn.
Từ “规划” (guīhuà) trong tiếng Trung là một từ rất phổ biến, mang nghĩa lập kế hoạch, quy hoạch, dự định dài hạn, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực từ đời sống cá nhân đến kinh tế, xây dựng, chính sách, và giáo dục.
- “规划” là gì?
Định nghĩa:
规划 (guīhuà) có nghĩa là:
Lập kế hoạch quy mô, định hướng dài hạn, quy hoạch một cách có hệ thống, thường dùng trong những việc lớn, quan trọng, có tính chiến lược, chi tiết và tổng thể.
Từ Hán Việt:
规 – quy: quy tắc, kế hoạch
划 – hoạch: hoạch định, tính toán
Đây là một từ trang trọng, chính quy, thường dùng trong văn viết hoặc các văn bản hành chính, báo cáo, dự án.
- Loại từ
Loại từ Chức năng Ghi chú
Danh từ (名词) Kế hoạch, bản quy hoạch Nhấn mạnh nội dung, tài liệu
Động từ (动词) Lập kế hoạch, quy hoạch Hành động xây dựng định hướng tương lai - Sử dụng trong ngữ pháp
a. Là động từ:
规划 + danh từ cụ thể → lập kế hoạch cho việc gì
规划未来 (lập kế hoạch cho tương lai)
规划城市发展 (quy hoạch phát triển đô thị)
b. Là danh từ:
有 + 规划 / 制定规划 / 长远规划 → có kế hoạch / xây dựng kế hoạch
- Cấu trúc thường gặp
Cấu trúc Nghĩa
对……进行规划 Tiến hành quy hoạch cho…
制定一个……的规划 Lập một kế hoạch về…
有清晰/明确的规划 Có kế hoạch rõ ràng
把……纳入规划 Đưa… vào trong kế hoạch/quy hoạch - So sánh với 计划 (jìhuà)
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
规划 guīhuà Quy hoạch, lập kế hoạch lớn Dài hạn, tổng thể, có tầm chiến lược
计划 jìhuà Kế hoạch, dự định Ngắn hạn, cụ thể, đơn lẻ, thực hiện được ngay
Ví dụ so sánh:
我规划了未来十年的职业方向。
Wǒ guīhuà le wèilái shí nián de zhíyè fāngxiàng.
→ Tôi đã lập kế hoạch dài hạn cho hướng đi nghề nghiệp trong 10 năm tới.
我今天的工作计划是完成这份报告。
Wǒ jīntiān de gōngzuò jìhuà shì wánchéng zhè fèn bàogào.
→ Kế hoạch hôm nay của tôi là hoàn thành bản báo cáo này.
- Nhiều ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
- 我正在规划自己的未来。
Wǒ zhèngzài guīhuà zìjǐ de wèilái.
→ Tôi đang lập kế hoạch cho tương lai của chính mình. - 这座城市的交通需要重新规划。
Zhè zuò chéngshì de jiāotōng xūyào chóngxīn guīhuà.
→ Hệ thống giao thông của thành phố này cần được quy hoạch lại. - 公司已经制定了五年发展规划。
Gōngsī yǐjīng zhìdìng le wǔ nián fāzhǎn guīhuà.
→ Công ty đã xây dựng kế hoạch phát triển 5 năm. - 我希望能清楚地规划我的职业生涯。
Wǒ xīwàng néng qīngchǔ de guīhuà wǒ de zhíyè shēngyá.
→ Tôi mong có thể lập kế hoạch rõ ràng cho sự nghiệp của mình. - 政府对这个地区进行了生态规划。
Zhèngfǔ duì zhège dìqū jìnxíng le shēngtài guīhuà.
→ Chính phủ đã thực hiện quy hoạch sinh thái cho khu vực này. - 她的生活很有规划,不会随便浪费时间。
Tā de shēnghuó hěn yǒu guīhuà, bù huì suíbiàn làngfèi shíjiān.
→ Cuộc sống của cô ấy rất có kế hoạch, không tùy tiện lãng phí thời gian. - 我们应该把环保目标纳入城市规划中。
Wǒmen yīnggāi bǎ huánbǎo mùbiāo nàrù chéngshì guīhuà zhōng.
→ Chúng ta nên đưa mục tiêu bảo vệ môi trường vào quy hoạch đô thị. - 他对自己的将来没有明确的规划。
Tā duì zìjǐ de jiānglái méiyǒu míngquè de guīhuà.
→ Anh ấy không có kế hoạch rõ ràng cho tương lai của mình. - 大学四年应该好好规划自己的学习与实践。
Dàxué sì nián yīnggāi hǎohǎo guīhuà zìjǐ de xuéxí yǔ shíjiàn.
→ Bốn năm đại học nên lên kế hoạch tốt cho việc học và thực hành. - 各部门要根据实际情况做出规划调整。
Gè bùmén yào gēnjù shíjì qíngkuàng zuòchū guīhuà tiáozhěng.
→ Các phòng ban cần điều chỉnh kế hoạch theo tình hình thực tế. - Cụm từ thông dụng với “规划”
Cụm từ tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
发展规划 (fāzhǎn guīhuà) Quy hoạch/phát triển
城市规划 (chéngshì guīhuà) Quy hoạch đô thị
职业规划 (zhíyè guīhuà) Kế hoạch nghề nghiệp
教育规划 (jiàoyù guīhuà) Kế hoạch giáo dục
财务规划 (cáiwù guīhuà) Kế hoạch tài chính
人生规划 (rénshēng guīhuà) Kế hoạch cuộc đời - Tổng kết:
Nội dung Tóm lược
Từ vựng 规划 (guīhuà)
Nghĩa chính Lập kế hoạch, quy hoạch, định hướng dài hạn
Loại từ Động từ & Danh từ
Đặc điểm Trang trọng, dùng cho kế hoạch chiến lược hoặc hệ thống
So sánh Khác với 计划 (jìhuà): 规划 = dài hạn – tổng thể
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 规划
- Định nghĩa chi tiết
规划 (guīhuà) là một danh từ và cũng là động từ, mang nghĩa quy hoạch, kế hoạch hóa, lập kế hoạch, xây dựng kế hoạch cụ thể một cách có hệ thống và có định hướng dài hạn.
Từ này thường được dùng trong bối cảnh quản lý, phát triển kinh tế – xã hội, chiến lược cá nhân, dự án công nghiệp, thành phố, khu dân cư, giáo dục, nghề nghiệp v.v…
- Loại từ
Động từ: Lập kế hoạch, hoạch định.
Danh từ: Sự quy hoạch, kế hoạch quy hoạch.
- Cách dùng và ngữ cảnh phổ biến
城市规划 (chéngshì guīhuà): quy hoạch đô thị
职业规划 (zhíyè guīhuà): kế hoạch nghề nghiệp
人生规划 (rénshēng guīhuà): kế hoạch cuộc đời
教育规划 (jiàoyù guīhuà): quy hoạch giáo dục
发展规划 (fāzhǎn guīhuà): kế hoạch phát triển
- Cấu trúc thường gặp
对……进行规划:tiến hành quy hoạch cho…
制定规划:lập kế hoạch
规划未来:lập kế hoạch cho tương lai
- Ví dụ minh họa (kèm pinyin và tiếng Việt)
我们正在制定未来五年的发展规划。
Wǒmen zhèngzài zhìdìng wèilái wǔ nián de fāzhǎn guīhuà.
Chúng tôi đang xây dựng kế hoạch phát triển trong 5 năm tới.
城市规划必须考虑到人口增长的问题。
Chéngshì guīhuà bìxū kǎolǜ dào rénkǒu zēngzhǎng de wèntí.
Quy hoạch đô thị phải tính đến vấn đề tăng dân số.
你的人生有没有清晰的规划?
Nǐ de rénshēng yǒu méiyǒu qīngxī de guīhuà?
Bạn có kế hoạch rõ ràng cho cuộc đời mình không?
这家公司有一个详细的市场规划。
Zhè jiā gōngsī yǒu yīgè xiángxì de shìchǎng guīhuà.
Công ty này có một kế hoạch thị trường chi tiết.
老师建议我们尽早做职业规划。
Lǎoshī jiànyì wǒmen jǐnzǎo zuò zhíyè guīhuà.
Thầy giáo khuyên chúng tôi nên lập kế hoạch nghề nghiệp càng sớm càng tốt.
政府已经公布了新的教育规划。
Zhèngfǔ yǐjīng gōngbù le xīn de jiàoyù guīhuà.
Chính phủ đã công bố quy hoạch giáo dục mới.
他规划了一个完整的创业方案。
Tā guīhuà le yīgè wánzhěng de chuàngyè fāng’àn.
Anh ấy đã lập kế hoạch hoàn chỉnh cho việc khởi nghiệp.
我的假期还没有具体的规划。
Wǒ de jiàqī hái méiyǒu jùtǐ de guīhuà.
Kỳ nghỉ của tôi vẫn chưa có kế hoạch cụ thể.
企业应根据市场需求进行产品规划。
Qǐyè yīng gēnjù shìchǎng xūqiú jìnxíng chǎnpǐn guīhuà.
Doanh nghiệp nên lập kế hoạch sản phẩm dựa trên nhu cầu thị trường.
国家对农村的发展进行了长期规划。
Guójiā duì nóngcūn de fāzhǎn jìnxíng le chángqī guīhuà.
Nhà nước đã thực hiện quy hoạch dài hạn cho sự phát triển nông thôn.
规划 là từ có tính quy phạm cao, dùng phổ biến trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp, giáo dục, xã hội, kinh doanh đến đời sống cá nhân.
Là từ vựng cực kỳ quan trọng trong các văn bản chính sách, quản lý, kế hoạch chiến lược.
Từ vựng tiếng Trung: 规划
- Định nghĩa chi tiết:
规划 (guīhuà) là một từ tiếng Trung rất thông dụng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các lĩnh vực quản lý, xây dựng, phát triển, học tập, cá nhân, dự án, doanh nghiệp, quốc gia, v.v.
Từ này mang nghĩa là lập kế hoạch, quy hoạch, định hướng tổng thể cho một công việc, dự án hay sự phát triển dài hạn. 规划 nhấn mạnh vào việc xác định mục tiêu rõ ràng, thiết kế chiến lược cụ thể và tổ chức bố trí hợp lý về lâu dài.
- Loại từ:
Danh từ (名词): chỉ kế hoạch tổng thể, sơ đồ định hướng.
Động từ (动词): hành động lập kế hoạch, quy hoạch, thiết kế kế hoạch phát triển lâu dài.
- Các nét nghĩa chính:
a. (Động từ): Lập kế hoạch, quy hoạch, định hướng chiến lược lâu dài
→ Thường dùng trong các bối cảnh như phát triển kinh tế, sự nghiệp cá nhân, công trình xây dựng, giáo dục…
b. (Danh từ): Kế hoạch tổng thể, quy hoạch đã được lập ra
→ Thường dùng để chỉ bản kế hoạch, dự án, đề án quy hoạch đã được soạn thảo.
- Các cụm từ thông dụng với 规划:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
城市规划 chéngshì guīhuà quy hoạch đô thị
发展规划 fāzhǎn guīhuà quy hoạch phát triển
职业规划 zhíyè guīhuà kế hoạch nghề nghiệp
生活规划 shēnghuó guīhuà kế hoạch cuộc sống
教育规划 jiàoyù guīhuà kế hoạch giáo dục
财务规划 cáiwù guīhuà kế hoạch tài chính
长远规划 chángyuǎn guīhuà quy hoạch dài hạn
详细规划 xiángxì guīhuà kế hoạch chi tiết - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
- 政府正在制定新的城市规划。
Zhèngfǔ zhèngzài zhìdìng xīn de chéngshì guīhuà.
Chính phủ đang xây dựng quy hoạch đô thị mới. - 她已经为自己的未来做好了职业规划。
Tā yǐjīng wèi zìjǐ de wèilái zuò hǎo le zhíyè guīhuà.
Cô ấy đã lên kế hoạch nghề nghiệp cho tương lai của mình. - 我们需要一个详细的财务规划来控制预算。
Wǒmen xūyào yí gè xiángxì de cáiwù guīhuà lái kòngzhì yùsuàn.
Chúng ta cần một kế hoạch tài chính chi tiết để kiểm soát ngân sách. - 公司明年有一个五年发展规划。
Gōngsī míngnián yǒu yí gè wǔnián fāzhǎn guīhuà.
Công ty có một kế hoạch phát triển trong 5 năm cho năm sau. - 教育部门正在规划新的课程体系。
Jiàoyù bùmén zhèngzài guīhuà xīn de kèchéng tǐxì.
Bộ giáo dục đang quy hoạch hệ thống chương trình học mới. - 你有没有对自己的生活进行过规划?
Nǐ yǒu méiyǒu duì zìjǐ de shēnghuó jìnxíng guò guīhuà?
Bạn đã bao giờ lập kế hoạch cho cuộc sống của mình chưa? - 他从大学开始就规划自己的创业之路。
Tā cóng dàxué kāishǐ jiù guīhuà zìjǐ de chuàngyè zhī lù.
Anh ấy đã lên kế hoạch con đường khởi nghiệp của mình từ khi học đại học. - 这项工程缺乏科学规划,导致了很多问题。
Zhè xiàng gōngchéng quēfá kēxué guīhuà, dǎozhì le hěn duō wèntí.
Dự án này thiếu quy hoạch khoa học, dẫn đến nhiều vấn đề. - 每个人都应该为未来做出合理的规划。
Měi gè rén dōu yīnggāi wèi wèilái zuòchū hélǐ de guīhuà.
Mỗi người nên có một kế hoạch hợp lý cho tương lai. - 他参与了这座城市的整体规划设计。
Tā cānyù le zhè zuò chéngshì de zhěngtǐ guīhuà shèjì.
Anh ấy tham gia thiết kế quy hoạch tổng thể của thành phố này. - So sánh với các từ gần nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với 规划
计划 jìhuà kế hoạch (thường nhật) Nhấn mạnh vào kế hoạch hành động cụ thể, thường ngắn hạn
安排 ānpái sắp xếp, bố trí Nhấn mạnh vào việc tổ chức, phân phối, không mang tính chiến lược dài hạn
策划 cèhuà lập kế hoạch chiến lược Mang nghĩa “chiến lược sáng tạo”, thường dùng trong sự kiện, marketing
规划 là từ ngữ rất quan trọng, thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật, quản trị, kinh tế, xã hội và cả đời sống cá nhân. Nó nhấn mạnh đến tư duy chiến lược, tầm nhìn dài hạn, và tính hệ thống trong việc định hướng phát triển. Đây là từ bạn cần nắm vững để sử dụng hiệu quả trong cả văn viết lẫn giao tiếp chuyên nghiệp.
规划 – guīhuà – Planning / Plan – Quy hoạch, kế hoạch, lập kế hoạch
- Loại từ
Loại từ Chức năng
Danh từ (名词) Chỉ kế hoạch, quy hoạch, sự hoạch định
Động từ (动词) Hành động lên kế hoạch, quy hoạch, hoạch định tương lai
Lưu ý: Đây là từ có thể vừa là danh từ vừa là động từ tùy vào vị trí và cách sử dụng trong câu.
- Giải thích chi tiết
规划 là từ ghép của hai chữ:
规 (guī): quy củ, quy tắc, định hướng
划 (huà): hoạch định, vạch ra
Vì vậy, 规划 mang ý nghĩa là:
Lập kế hoạch có hệ thống, có tầm nhìn lâu dài.
Quy hoạch tổ chức hoặc khu vực theo định hướng phát triển tổng thể.
Thiết lập chiến lược dài hạn dựa trên nghiên cứu, tính toán, dự báo.
Từ này được dùng nhiều trong các lĩnh vực như:
Kế hoạch cá nhân: học tập, sự nghiệp
Quy hoạch đô thị, kinh tế, xã hội
Chiến lược doanh nghiệp
Giáo dục, tài nguyên, đất đai, công nghiệp
- Một số nghĩa chính của 规划
Nghĩa Giải thích cụ thể
Quy hoạch Thiết kế, vạch định không gian sử dụng cho một khu vực hoặc tổ chức (ví dụ: quy hoạch đô thị, đất đai, trường học, khu công nghiệp…)
Lập kế hoạch Đặt ra các mục tiêu, phương hướng và các bước thực hiện trong tương lai (cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia)
Chiến lược phát triển Xác định định hướng dài hạn nhằm mục tiêu rõ ràng trong sự nghiệp, học tập hoặc công việc - Ví dụ cực kỳ phong phú (gồm phiên âm + dịch tiếng Việt)
A. 规划 là danh từ – “kế hoạch”, “quy hoạch”
国家制定了新的城市规划。
Guójiā zhìdìng le xīn de chéngshì guīhuà.
Nhà nước đã lập ra bản quy hoạch đô thị mới.
这个项目不符合环保规划。
Zhège xiàngmù bù fúhé huánbǎo guīhuà.
Dự án này không phù hợp với quy hoạch bảo vệ môi trường.
教育规划应考虑未来十年的发展趋势。
Jiàoyù guīhuà yīng kǎolǜ wèilái shí nián de fāzhǎn qūshì.
Quy hoạch giáo dục cần tính đến xu hướng phát triển trong 10 năm tới.
这片区域属于工业区的规划范围。
Zhè piàn qūyù shǔyú gōngyèqū de guīhuà fànwéi.
Khu vực này thuộc phạm vi quy hoạch khu công nghiệp.
B. 规划 là động từ – “lên kế hoạch”, “quy hoạch”, “hoạch định”
我打算好好规划自己的职业生涯。
Wǒ dǎsuàn hǎohāo guīhuà zìjǐ de zhíyè shēngyá.
Tôi định sẽ lập kế hoạch cẩn thận cho sự nghiệp của mình.
政府正在规划新的地铁线路。
Zhèngfǔ zhèngzài guīhuà xīn de dìtiě xiànlù.
Chính phủ đang quy hoạch tuyến tàu điện ngầm mới.
他很早就规划了自己的人生目标。
Tā hěn zǎo jiù guīhuà le zìjǐ de rénshēng mùbiāo.
Anh ấy đã hoạch định mục tiêu cuộc đời từ rất sớm.
公司正在规划未来五年的发展方向。
Gōngsī zhèngzài guīhuà wèilái wǔ nián de fāzhǎn fāngxiàng.
Công ty đang lên kế hoạch cho định hướng phát triển trong 5 năm tới.
我正在规划明年的学习计划。
Wǒ zhèngzài guīhuà míngnián de xuéxí jìhuà.
Tôi đang lên kế hoạch học tập cho năm tới.
C. Những mẫu câu mở rộng mang tính ứng dụng cao
科学的规划能提高工作效率。
Kēxué de guīhuà néng tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Lập kế hoạch khoa học có thể nâng cao hiệu suất làm việc.
如果没有规划,很容易浪费时间。
Rúguǒ méiyǒu guīhuà, hěn róngyì làngfèi shíjiān.
Nếu không có kế hoạch thì rất dễ lãng phí thời gian.
请你协助我们一起规划这次的活动流程。
Qǐng nǐ xiézhù wǒmen yìqǐ guīhuà zhè cì de huódòng liúchéng.
Xin bạn hỗ trợ chúng tôi lên kế hoạch cho quy trình hoạt động lần này.
你应该对自己的未来有一个明确的规划。
Nǐ yīnggāi duì zìjǐ de wèilái yǒu yígè míngquè de guīhuà.
Bạn nên có một kế hoạch rõ ràng cho tương lai của mình.
- Các cụm từ thường đi với 规划
Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
职业规划 zhíyè guīhuà Kế hoạch nghề nghiệp
人生规划 rénshēng guīhuà Kế hoạch cuộc đời
城市规划 chéngshì guīhuà Quy hoạch đô thị
土地规划 tǔdì guīhuà Quy hoạch đất đai
教育规划 jiàoyù guīhuà Quy hoạch giáo dục
发展规划 fāzhǎn guīhuà Kế hoạch phát triển
长远规划 chángyuǎn guīhuà Kế hoạch dài hạn
生活规划 shēnghuó guīhuà Kế hoạch cuộc sống - So sánh với từ gần nghĩa
Từ Pinyin Nghĩa So sánh với 规划
计划 jìhuà Kế hoạch 计划 thiên về hành động cụ thể ngắn hạn, còn 规划 thiên về tổng thể, chiến lược dài hạn
设计 shèjì Thiết kế 设计 chú trọng vào yếu tố kỹ thuật và chi tiết, 规划 thiên về quy mô, chiến lược toàn diện
安排 ānpái Sắp xếp An bài từng bước nhỏ, không mang tính chiến lược dài hạn như 规划
规划 (guīhuà) là từ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, vừa mang tính chiến lược, tầm nhìn, vừa thể hiện tư duy tổ chức, quản lý và định hướng phát triển. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực:
Quản trị
Đô thị
Giáo dục
Phát triển cá nhân
Kinh tế, công nghiệp, bất động sản…
- Định nghĩa & sắc thái
规划 (guīhuà): thường là danh từ hoặc động từ, mang nghĩa “quy hoạch”, “lên kế hoạch tổng thể”, “lập kế hoạch chi tiết có tính chiến lược hoặc dài hạn”, thường bao hàm sự tổ chức hệ thống, xem xét toàn cục và phân bổ nguồn lực hợp lý.
Danh từ: một kế hoạch có cấu trúc (ví dụ: 城市规划 — quy hoạch đô thị).
Động từ: hành động lập kế hoạch một cách hệ thống, dài hạn (ví dụ: 规划未来 — quy hoạch tương lai).
So sánh ngắn với từ gần nghĩa:
规划: nhấn mạnh tính toàn diện, chiến lược, thường dùng cho quy mô lớn (thị trấn, sự nghiệp, phát triển, mạng lưới).
计划 (jìhuà): “kế hoạch” nói chung, có thể là ngắn hạn, cụ thể, không nhất thiết hệ thống hay chiến lược sâu.
Ví dụ: “年度计划” là kế hoạch năm; “职业规划” là quy hoạch/định hướng sự nghiệp.
- Loại từ
Danh từ (n.):
规划 (guīhuà): “quy hoạch”, “kế hoạch tổng thể”.
例:城市规划 / 发展规划 / 职业规划
Chẳng hạn: quy hoạch đô thị / kế hoạch phát triển / định hướng nghề nghiệp.
Động từ (v.):
规划 (guīhuà): “lên kế hoạch một cách hệ thống, quy hoạch”.
例:他们正在规划新的交通系统。
Họ đang quy hoạch hệ thống giao thông mới.
- Cấu trúc thường gặp
…的规划: kế hoạch của …
例:公司的发展规划。
规划 + 名词: quy hoạch …
例:规划城市 / 规划事业
为…做规划: lập kế hoạch cho …
职业规划: định hướng nghề nghiệp
人生规划: quy hoạch cuộc đời
总体规划: quy hoạch tổng thể
长远规划: hoạch định dài hạn
- Nhiều ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
我们需要一个长期的规划。
Wǒmen xūyào yí gè chángqī de guīhuà.
Chúng ta cần một kế hoạch dài hạn.
这个城市的规划非常合理。
Zhège chéngshì de guīhuà fēicháng hélǐ.
Quy hoạch của thành phố này rất hợp lý.
他正在为自己的职业做规划。
Tā zhèngzài wèi zìjǐ de zhíyè zuò guīhuà.
Anh ấy đang lập định hướng nghề nghiệp cho mình.
公司已经有了未来五年的发展规划。
Gōngsī yǐjīng yǒu le wèilái wǔ nián de fāzhǎn guīhuà.
Công ty đã có kế hoạch phát triển trong 5 năm tới.
我们要规划新的销售网络。
Wǒmen yào guīhuà xīn de xiāoshòu wǎngluò.
Chúng ta cần quy hoạch mạng lưới bán hàng mới.
城市规划师在设计交通系统。
Chéngshì guīhuà shī zài shèjì jiāotōng xìtǒng.
Kiến trúc sư quy hoạch đô thị đang thiết kế hệ thống giao thông.
你有没有想过你的人生规划?
Nǐ yǒu méiyǒu xiǎngguò nǐ de rénshēng guīhuà?
Bạn đã từng nghĩ đến quy hoạch cuộc đời mình chưa?
教育规划对一个地区的发展很重要。
Jiàoyù guīhuà duì yí gè dìqū de fāzhǎn hěn zhòngyào.
Quy hoạch giáo dục rất quan trọng đối với sự phát triển của một khu vực.
这份规划需要经过多方讨论。
Zhè fèn guīhuà xūyào jīngguò duōfāng tǎolùn.
Kế hoạch này cần được thảo luận từ nhiều phía.
他们在规划新的住宅区。
Tāmen zài guīhuà xīn de zhùzhái qū.
Họ đang quy hoạch khu dân cư mới.
学校有一个详细的教学规划。
Xuéxiào yǒu yí gè xiángxì de jiàoxué guīhuà.
Nhà trường có một kế hoạch giảng dạy chi tiết.
我想先做一个财务规划。
Wǒ xiǎng xiān zuò yí gè cáiwù guīhuà.
Tôi muốn lập một kế hoạch tài chính trước.
这个项目缺乏完善的规划。
Zhège xiàngmù quēfá wánshàn de guīhuà.
Dự án này thiếu một quy hoạch hoàn thiện.
政府公布了新机场的规划图。
Zhèngfǔ gōngbù le xīn jīchǎng de guīhuà tú.
Chính phủ công bố bản đồ quy hoạch sân bay mới.
你应该为退休生活做一些规划。
Nǐ yīnggāi wèi tuìxiū shēnghuó zuò yìxiē guīhuà.
Bạn nên lập một số kế hoạch cho cuộc sống sau khi nghỉ hưu.
环保规划要纳入城市发展策略。
Huánbǎo guīhuà yào nàrù chéngshì fāzhǎn cèlüè.
Quy hoạch bảo vệ môi trường phải được đưa vào chiến lược phát triển đô thị.
他的留学规划很明确。
Tā de liúxué guīhuà hěn míngquè.
Kế hoạch du học của anh ấy rất rõ ràng.
我们正在规划公司的组织结构。
Wǒmen zhèngzài guīhuà gōngsī de zǔzhī jiégòu.
Chúng tôi đang quy hoạch cơ cấu tổ chức của công ty.
这份个人发展规划帮助我更专注。
Zhè fèn gèrén fāzhǎn guīhuà bāngzhù wǒ gèng zhuānzhù.
Kế hoạch phát triển cá nhân này giúp tôi tập trung hơn.
他们在做区域经济规划。
Tāmen zài zuò qūyù jīngjì guīhuà.
Họ đang làm quy hoạch kinh tế khu vực.
你应该提前规划你的行程。
Nǐ yīnggāi tíqián guīhuà nǐ de xíngchéng.
Bạn nên lập kế hoạch hành trình của mình trước.
设计一个合理的交通规划可以减少拥堵。
Shèjì yí gè hélǐ de jiāotōng guīhuà kěyǐ jiǎnshǎo yōngdǔ.
Thiết kế một quy hoạch giao thông hợp lý có thể giảm tắc nghẽn.
他们正在讨论下一步的发展规划。
Tāmen zhèngzài tǎolùn xià yī bù de fāzhǎn guīhuà.
Họ đang thảo luận quy hoạch phát triển tiếp theo.
我对公司的未来规划有些疑问。
Wǒ duì gōngsī de wèilái guīhuà yǒuxiē yíwèn.
Tôi có một vài thắc mắc về quy hoạch tương lai của công ty.
这个地区的旅游规划吸引了很多游客。
Zhège dìqū de lǚyóu guīhuà xīyǐn le hěn duō yóukè.
Quy hoạch du lịch của khu vực này đã thu hút nhiều du khách.
- So sánh nhanh
Từ Ý nghĩa chính Khác biệt
规划 (guīhuà) Quy hoạch / lập kế hoạch chiến lược, tổng thể Nhấn mạnh hệ thống, dài hạn, toàn cục.
计划 (jìhuà) Kế hoạch (ngắn hạn hoặc cụ thể) Có thể là một phần của 规划, không nhất thiết toàn diện.
安排 (ānpái) Sắp xếp, điều phối Thực thi cụ thể, thường là bước sau khi có 计划/规划. - Một vài cụm từ liên quan
职业规划: quy hoạch nghề nghiệp
城市规划: quy hoạch đô thị
发展规划: kế hoạch phát triển
总体规划: quy hoạch tổng thể
战略规划: quy hoạch chiến lược
短期规划 / 长远规划: quy hoạch ngắn hạn / dài hạn
- Nghĩa của 规划 (guīhuà)
规划 là một từ HSK 6, thường dùng trong văn viết, mang nghĩa:
Quy hoạch, hoạch định, lên kế hoạch dài hạn
Chỉ hành động lên kế hoạch tổng thể, dài hạn cho sự phát triển của một vùng, một ngành, một tổ chức hoặc sự nghiệp.
Mang tính chính thức, có hệ thống, quy mô lớn.
Lập kế hoạch, vạch kế hoạch (cá nhân hoặc tập thể)
Dùng để chỉ việc sắp xếp kế hoạch phát triển trong tương lai, có định hướng rõ ràng.
- Loại từ
Danh từ:
Chỉ bản kế hoạch, sự quy hoạch.
例: 城市规划 (chéngshì guīhuà) – Quy hoạch thành phố
Động từ:
Chỉ hành động quy hoạch, hoạch định, lập kế hoạch.
例: 规划未来 (guīhuà wèilái) – Hoạch định tương lai
- Cấu trúc và cách dùng thông dụng
规划 + 名词
规划城市 – Quy hoạch thành phố
规划土地 – Quy hoạch đất đai
对/为 + 名词 + 进行规划
对交通进行规划 – Quy hoạch giao thông
Danh từ kết hợp tính từ
长远规划 (chángyuǎn guīhuà) – Quy hoạch lâu dài
发展规划 (fāzhǎn guīhuà) – Quy hoạch phát triển
- 20 ví dụ chi tiết với 规划
Mình chia ví dụ thành 2 nhóm theo động từ và danh từ.
(A) 规划 – Nghĩa là động từ (quy hoạch, hoạch định)
政府正在规划新的工业园区。
Zhèngfǔ zhèngzài guīhuà xīn de gōngyè yuánqū.
Chính phủ đang quy hoạch khu công nghiệp mới.
他们打算规划一个生态公园。
Tāmen dǎsuàn guīhuà yīgè shēngtài gōngyuán.
Họ dự định quy hoạch một công viên sinh thái.
城市需要合理规划交通。
Chéngshì xūyào hélǐ guīhuà jiāotōng.
Thành phố cần quy hoạch giao thông hợp lý.
我们要规划好明年的发展方向。
Wǒmen yào guīhuà hǎo míngnián de fāzhǎn fāngxiàng.
Chúng ta cần hoạch định tốt phương hướng phát triển năm sau.
他已经规划好了自己的职业生涯。
Tā yǐjīng guīhuà hǎo le zìjǐ de zhíyè shēngyá.
Anh ấy đã hoạch định xong sự nghiệp của mình.
学校正在规划新的教学楼。
Xuéxiào zhèngzài guīhuà xīn de jiàoxué lóu.
Trường học đang quy hoạch xây dựng tòa nhà giảng dạy mới.
为了未来发展,公司规划了五年计划。
Wèile wèilái fāzhǎn, gōngsī guīhuà le wǔ nián jìhuà.
Để phát triển tương lai, công ty đã lập kế hoạch 5 năm.
我们应该规划一下暑假的学习安排。
Wǒmen yīnggāi guīhuà yīxià shǔjià de xuéxí ānpái.
Chúng ta nên sắp xếp kế hoạch học tập cho kỳ nghỉ hè.
父母帮孩子规划未来的人生道路。
Fùmǔ bāng háizi guīhuà wèilái de rénshēng dàolù.
Cha mẹ giúp con cái hoạch định con đường đời sau này.
科学地规划城市才能避免交通拥堵。
Kēxué de guīhuà chéngshì cái néng bìmiǎn jiāotōng yōngdǔ.
Quy hoạch thành phố khoa học mới tránh được tắc nghẽn giao thông.
(B) 规划 – Nghĩa là danh từ (bản quy hoạch, kế hoạch)
城市发展规划已经通过审批。
Chéngshì fāzhǎn guīhuà yǐjīng tōngguò shěnpī.
Quy hoạch phát triển thành phố đã được phê duyệt.
这次旅游我们没有详细规划。
Zhè cì lǚyóu wǒmen méiyǒu xiángxì guīhuà.
Chuyến du lịch này chúng tôi không có kế hoạch chi tiết.
国家发布了新的教育发展规划。
Guójiā fābù le xīn de jiàoyù fāzhǎn guīhuà.
Nhà nước đã công bố quy hoạch phát triển giáo dục mới.
他的人生规划非常清晰。
Tā de rénshēng guīhuà fēicháng qīngxī.
Kế hoạch cuộc đời của anh ấy rất rõ ràng.
公司未来五年的战略规划已经完成。
Gōngsī wèilái wǔ nián de zhànlüè guīhuà yǐjīng wánchéng.
Quy hoạch chiến lược 5 năm tới của công ty đã hoàn thành.
政府正在制定环境保护规划。
Zhèngfǔ zhèngzài zhìdìng huánjìng bǎohù guīhuà.
Chính phủ đang xây dựng quy hoạch bảo vệ môi trường.
按照规划,这条地铁线明年建成。
Ànzhào guīhuà, zhè tiáo dìtiě xiàn míngnián jiànchéng.
Theo quy hoạch, tuyến tàu điện ngầm này sẽ hoàn thành vào năm sau.
他的人生没有任何规划,只是随遇而安。
Tā de rénshēng méiyǒu rènhé guīhuà, zhǐshì suíyù’ér’ān.
Cuộc đời anh ấy không có bất kỳ kế hoạch nào, chỉ sống tùy duyên.
城市的整体规划考虑了环境因素。
Chéngshì de zhěngtǐ guīhuà kǎolǜ le huánjìng yīnsù.
Quy hoạch tổng thể của thành phố đã tính đến yếu tố môi trường.
完成规划后,就可以开始实施建设了。
Wánchéng guīhuà hòu, jiù kěyǐ kāishǐ shíshī jiànshè le.
Sau khi hoàn thành quy hoạch, có thể bắt đầu triển khai xây dựng.
- Cụm từ thông dụng với 规划
城市规划 (chéngshì guīhuà) – Quy hoạch thành phố
发展规划 (fāzhǎn guīhuà) – Quy hoạch phát triển
土地规划 (tǔdì guīhuà) – Quy hoạch đất đai
战略规划 (zhànlüè guīhuà) – Quy hoạch chiến lược
人生规划 (rénshēng guīhuà) – Kế hoạch cuộc đời
教育规划 (jiàoyù guīhuà) – Quy hoạch giáo dục
旅游规划 (lǚyóu guīhuà) – Kế hoạch du lịch
- 规划 là gì?
Hán tự: 规划
Phiên âm: guīhuà
Loại từ: danh từ (名词) và động từ (动词)
- Nghĩa của từ 规划
A. Khi là động từ:
规划 nghĩa là: lập kế hoạch, quy hoạch, hoạch định, tức là đưa ra một kế hoạch chi tiết, có hệ thống và có mục tiêu rõ ràng để thực hiện trong tương lai.
B. Khi là danh từ:
规划 dùng để chỉ chính bản kế hoạch, quy hoạch, hay sơ đồ định hướng đã được lập ra.
- Cách dùng theo từng loại từ và nhiều ví dụ cụ thể
A. 规划 (guīhuà) làm động từ – Lập kế hoạch, quy hoạch
Cách dùng: Chủ ngữ + 规划 + đối tượng/kế hoạch
Ví dụ 1:
我们正在规划公司的未来发展。
(Wǒmen zhèngzài guīhuà gōngsī de wèilái fāzhǎn.)
→ Chúng tôi đang lập kế hoạch cho sự phát triển tương lai của công ty.
Ví dụ 2:
城市正在规划新的地铁线路。
(Chéngshì zhèngzài guīhuà xīn de dìtiě xiànlù.)
→ Thành phố đang quy hoạch tuyến tàu điện ngầm mới.
Ví dụ 3:
他已经规划好了明年的学习计划。
(Tā yǐjīng guīhuà hǎo le míngnián de xuéxí jìhuà.)
→ Anh ấy đã lên kế hoạch học tập cho năm sau.
Ví dụ 4:
政府正在规划工业园区的基础设施建设。
(Zhèngfǔ zhèngzài guīhuà gōngyè yuánqū de jīchǔ shèshī jiànshè.)
→ Chính phủ đang quy hoạch việc xây dựng hạ tầng của khu công nghiệp.
B. 规划 (guīhuà) làm danh từ – Bản quy hoạch, kế hoạch định hướng
Cách dùng:
“……的规划”
“按照……的规划”
“制定规划” (lập kế hoạch)
“实施规划” (thực hiện kế hoạch)
Ví dụ 1:
他们制定了一个详细的发展规划。
(Tāmen zhìdìng le yí gè xiángxì de fāzhǎn guīhuà.)
→ Họ đã lập một bản kế hoạch phát triển chi tiết.
Ví dụ 2:
按照规划,这个工程将在两年内完成。
(Ànzhào guīhuà, zhège gōngchéng jiāng zài liǎng nián nèi wánchéng.)
→ Theo quy hoạch, công trình này sẽ hoàn thành trong vòng hai năm.
Ví dụ 3:
我对未来没有什么明确的规划。
(Wǒ duì wèilái méiyǒu shénme míngquè de guīhuà.)
→ Tôi không có kế hoạch rõ ràng gì cho tương lai cả.
Ví dụ 4:
这座城市的总体规划非常合理。
(Zhè zuò chéngshì de zǒngtǐ guīhuà fēicháng hélǐ.)
→ Quy hoạch tổng thể của thành phố này rất hợp lý.
- Cụm từ thông dụng với 规划
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
制定规划 zhìdìng guīhuà Lập kế hoạch / quy hoạch
城市规划 chéngshì guīhuà Quy hoạch đô thị
发展规划 fāzhǎn guīhuà Kế hoạch phát triển
教育规划 jiàoyù guīhuà Quy hoạch giáo dục
生涯规划 shēngyá guīhuà Kế hoạch nghề nghiệp
人生规划 rénshēng guīhuà Kế hoạch cuộc đời
长远规划 chángyuǎn guīhuà Kế hoạch lâu dài
旅游规划 lǚyóu guīhuà Quy hoạch du lịch - Mẫu câu giao tiếp và ứng dụng thực tế
Trong công ty:
我们需要一个三年的发展规划。
(Wǒmen xūyào yí gè sān nián de fāzhǎn guīhuà.)
→ Chúng ta cần một kế hoạch phát triển trong 3 năm.
部门经理正在制定年度规划。
(Bùmén jīnglǐ zhèngzài zhìdìng niándù guīhuà.)
→ Trưởng phòng đang lập kế hoạch năm.
Trong cá nhân và đời sống:
你对自己的职业有规划吗?
(Nǐ duì zìjǐ de zhíyè yǒu guīhuà ma?)
→ Bạn có kế hoạch gì cho nghề nghiệp của mình không?
她从大学开始就有清晰的人生规划。
(Tā cóng dàxué kāishǐ jiù yǒu qīngxī de rénshēng guīhuà.)
→ Cô ấy đã có kế hoạch cuộc đời rõ ràng từ khi đại học.
- Phân biệt 规划 (guīhuà) với 计划 (jìhuà)
Từ vựng Nghĩa Khác biệt
规划 (guīhuà) Quy hoạch, kế hoạch mang tính chiến lược, định hướng dài hạn Thường dùng cho các kế hoạch lớn, tổng thể, cấp chính quyền, tổ chức, định hướng cá nhân lâu dài
计划 (jìhuà) Kế hoạch cụ thể, chi tiết trong thời gian ngắn hoặc trung hạn Dùng cho các hành động cụ thể như kế hoạch hàng ngày, kế hoạch học tập, dự án nhỏ
Ví dụ so sánh:
公司有一个五年发展规划。
→ Công ty có kế hoạch phát triển 5 năm (mang tính định hướng chiến lược).
我的今天的工作计划是完成这份报告。
→ Kế hoạch hôm nay của tôi là hoàn thành báo cáo này.
- Tóm tắt nhanh
Thuộc tính Nội dung
Từ vựng 规划 (guīhuà)
Loại từ Động từ, danh từ
Nghĩa Lập kế hoạch, quy hoạch; bản kế hoạch
Tình huống dùng Cá nhân, tổ chức, chính phủ, giáo dục, nghề nghiệp…
Các cụm từ 城市规划、发展规划、人生规划、制定规划 - Định nghĩa và loại từ
规划 (guīhuà)
Loại từ:
Danh từ: kế hoạch, quy hoạch, kế hoạch tổng thể, phương án phát triển có hệ thống.
Động từ: lên kế hoạch, lập kế hoạch, quy hoạch, thiết kế chiến lược.
Nghĩa cốt lõi:
Dùng để chỉ việc lập ra kế hoạch, bố cục, chiến lược hoặc quy hoạch có hệ thống, có mục tiêu rõ ràng và thường mang tính dài hạn hoặc quy mô lớn.
Tính chất:
Mức độ trang trọng: cao
Thường dùng trong: chính trị, kinh tế, giáo dục, quản lý, phát triển cá nhân.
- Giải thích chi tiết theo từng chức năng từ loại
A. Dùng như động từ: lập kế hoạch, thiết kế chiến lược, quy hoạch
Cấu trúc điển hình:
【动词】+ 规划 + 目标/人生/发展/城市/职业等…
Ví dụ:
我正在规划未来五年的职业发展方向。
(Wǒ zhèngzài guīhuà wèilái wǔ nián de zhíyè fāzhǎn fāngxiàng.)
→ Tôi đang lên kế hoạch định hướng phát triển nghề nghiệp trong 5 năm tới.
政府正在规划一个大型的基础设施项目。
(Zhèngfǔ zhèngzài guīhuà yí gè dàxíng de jīchǔ shèshī xiàngmù.)
→ Chính phủ đang quy hoạch một dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn.
老师帮助学生规划学习计划。
(Lǎoshī bāngzhù xuéshēng guīhuà xuéxí jìhuà.)
→ Giáo viên giúp học sinh lập kế hoạch học tập.
公司已经规划好了明年的预算。
(Gōngsī yǐjīng guīhuà hǎo le míngnián de yùsuàn.)
→ Công ty đã lên kế hoạch ngân sách cho năm sau.
他们规划在郊区建设一个生态公园。
(Tāmen guīhuà zài jiāoqū jiànshè yí gè shēngtài gōngyuán.)
→ Họ quy hoạch xây dựng một công viên sinh thái ở ngoại ô.
B. Dùng như danh từ: kế hoạch tổng thể, quy hoạch chiến lược
Thường đi với các danh từ định tính như: 发展 (phát triển), 城市 (đô thị), 生活 (cuộc sống), 教育 (giáo dục), 人生 (cuộc đời)…
Ví dụ:
国家已经出台了新的城市发展规划。
(Guójiā yǐjīng chūtái le xīn de chéngshì fāzhǎn guīhuà.)
→ Nhà nước đã ban hành bản quy hoạch phát triển đô thị mới.
教育规划应当以学生为中心。
(Jiàoyù guīhuà yīngdāng yǐ xuéshēng wéi zhōngxīn.)
→ Quy hoạch giáo dục nên lấy học sinh làm trung tâm.
她为自己的人生制定了清晰的规划。
(Tā wèi zìjǐ de rénshēng zhìdìng le qīngxī de guīhuà.)
→ Cô ấy đã đặt ra một kế hoạch rõ ràng cho cuộc đời mình.
这个城市的交通规划存在很大的问题。
(Zhège chéngshì de jiāotōng guīhuà cúnzài hěn dà de wèntí.)
→ Quy hoạch giao thông của thành phố này có nhiều vấn đề lớn.
每个大学生都应该有自己的职业规划。
(Měi gè dàxuéshēng dōu yīnggāi yǒu zìjǐ de zhíyè guīhuà.)
→ Mỗi sinh viên đại học đều nên có kế hoạch nghề nghiệp riêng của mình.
- Một số cụm từ cố định thông dụng với “规划”
Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
发展规划 fāzhǎn guīhuà quy hoạch phát triển
职业规划 zhíyè guīhuà kế hoạch nghề nghiệp
城市规划 chéngshì guīhuà quy hoạch đô thị
教育规划 jiàoyù guīhuà quy hoạch giáo dục
规划人生 guīhuà rénshēng hoạch định cuộc đời
规划目标 guīhuà mùbiāo lên kế hoạch mục tiêu
Ví dụ mở rộng:
很多年轻人对自己的职业规划还不明确。
(Hěn duō niánqīngrén duì zìjǐ de zhíyè guīhuà hái bù míngquè.)
→ Nhiều người trẻ vẫn chưa xác định rõ kế hoạch nghề nghiệp của mình.
科学的城市规划有助于提高居民的生活质量。
(Kēxué de chéngshì guīhuà yǒuzhù yú tígāo jūmín de shēnghuó zhìliàng.)
→ Quy hoạch đô thị khoa học giúp nâng cao chất lượng cuộc sống của cư dân.
他正在准备毕业论文,主题是教育规划的发展。
(Tā zhèngzài zhǔnbèi bìyè lùnwén, zhǔtí shì jiàoyù guīhuà de fāzhǎn.)
→ Cậu ấy đang chuẩn bị luận văn tốt nghiệp với chủ đề là sự phát triển của quy hoạch giáo dục.
- So sánh với các từ liên quan dễ nhầm
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 规划
计划 jìhuà kế hoạch (ngắn hạn, cụ thể) 计划 nhấn mạnh hành động cụ thể, chi tiết từng bước. 规划 nhấn mạnh chiến lược tổng thể, có tính hệ thống và dài hạn hơn.
安排 ānpái sắp xếp, bố trí Mang tính tổ chức chi tiết trong thời gian cụ thể, không bao hàm chiến lược lâu dài như 规划.
设计 shèjì thiết kế 设计 nhấn mạnh vào yếu tố kỹ thuật, hình thức; 规划 thiên về chiến lược tổng thể hơn.
Ví dụ phân biệt:
我已经计划好了明天的行程。
(Wǒ yǐjīng jìhuà hǎo le míngtiān de xíngchéng.)
→ Tôi đã lên kế hoạch cho lịch trình ngày mai.
(→ Cụ thể, ngắn hạn → dùng 计划)
学校正在规划新的校园区域。
(Xuéxiào zhèngzài guīhuà xīn de xiàoyuán qūyù.)
→ Trường học đang quy hoạch khuôn viên mới.
(→ Chiến lược dài hạn → dùng 规划)
- 20 câu ví dụ chi tiết có chứa từ 规划
政府制定了未来十年的经济发展规划。
(Zhèngfǔ zhìdìng le wèilái shí nián de jīngjì fāzhǎn guīhuà.)
→ Chính phủ đã lập quy hoạch phát triển kinh tế cho 10 năm tới.
他早就开始规划退休后的生活了。
(Tā zǎo jiù kāishǐ guīhuà tuìxiū hòu de shēnghuó le.)
→ Anh ấy đã bắt đầu hoạch định cuộc sống sau khi nghỉ hưu từ lâu.
我的职业规划是成为一名软件工程师。
(Wǒ de zhíyè guīhuà shì chéngwéi yì míng ruǎnjiàn gōngchéngshī.)
→ Kế hoạch nghề nghiệp của tôi là trở thành kỹ sư phần mềm.
城市的总体规划考虑了环境保护。
(Chéngshì de zǒngtǐ guīhuà kǎolǜ le huánjìng bǎohù.)
→ Quy hoạch tổng thể của thành phố đã tính đến việc bảo vệ môi trường.
她正在为孩子的未来教育进行规划。
(Tā zhèngzài wèi háizi de wèilái jiàoyù jìnxíng guīhuà.)
→ Cô ấy đang lập kế hoạch giáo dục tương lai cho con mình.
公司规划将业务拓展到东南亚。
(Gōngsī guīhuà jiāng yèwù tuòzhǎn dào Dōngnányà.)
→ Công ty lên kế hoạch mở rộng kinh doanh sang Đông Nam Á.
他的人生没有任何规划,过一天算一天。
(Tā de rénshēng méiyǒu rènhé guīhuà, guò yì tiān suàn yì tiān.)
→ Cuộc đời anh ta không có kế hoạch gì cả, sống ngày nào hay ngày đó.
这座城市的规划非常合理。
(Zhè zuò chéngshì de guīhuà fēicháng hélǐ.)
→ Quy hoạch của thành phố này rất hợp lý.
教授正在指导我如何规划毕业论文。
(Jiàoshòu zhèngzài zhǐdǎo wǒ rúhé guīhuà bìyè lùnwén.)
→ Giáo sư đang hướng dẫn tôi cách lập kế hoạch cho luận văn tốt nghiệp.
公司领导要求每个部门提交年度规划。
(Gōngsī lǐngdǎo yāoqiú měi gè bùmén tíjiāo niándù guīhuà.)
→ Ban lãnh đạo yêu cầu mỗi bộ phận nộp kế hoạch hàng năm.
我希望能找到一份与我职业规划相符的工作。
(Wǒ xīwàng néng zhǎodào yí fèn yǔ wǒ zhíyè guīhuà xiāngfú de gōngzuò.)
→ Tôi hy vọng tìm được một công việc phù hợp với kế hoạch nghề nghiệp của mình.
请你根据公司的战略目标重新规划你的团队任务。
(Qǐng nǐ gēnjù gōngsī de zhànlüè mùbiāo chóngxīn guīhuà nǐ de tuánduì rènwù.)
→ Hãy lên kế hoạch lại nhiệm vụ nhóm của bạn theo mục tiêu chiến lược của công ty.
我没有做好时间规划,导致任务没有完成。
(Wǒ méiyǒu zuò hǎo shíjiān guīhuà, dǎozhì rènwù méiyǒu wánchéng.)
→ Tôi đã không lên kế hoạch thời gian tốt nên không hoàn thành nhiệm vụ.
我们需要制定一份详细的项目规划。
(Wǒmen xūyào zhìdìng yí fèn xiángxì de xiàngmù guīhuà.)
→ Chúng ta cần xây dựng một bản kế hoạch dự án chi tiết.
她善于规划自己的生活和工作。
(Tā shànyú guīhuà zìjǐ de shēnghuó hé gōngzuò.)
→ Cô ấy giỏi trong việc hoạch định cuộc sống và công việc của mình.
规划 /guīhuà/ là một từ tiếng Trung rất thông dụng, mang nghĩa là kế hoạch hoặc lập kế hoạch, quy hoạch tùy vào ngữ cảnh.
- Loại từ
Danh từ: kế hoạch, quy hoạch
Động từ: lập kế hoạch, quy hoạch
- Giải thích chi tiết
a) Là danh từ
Dùng để chỉ kế hoạch tổng thể, phương án bố trí cụ thể, thường là trong lĩnh vực quản lý, phát triển, xây dựng, giáo dục, sự nghiệp cá nhân, v.v.
Ví dụ:
城市规划 /chéngshì guīhuà/: quy hoạch thành phố
人生规划 /rénshēng guīhuà/: kế hoạch cuộc đời
b) Là động từ
Mang ý nghĩa lên kế hoạch, thiết lập định hướng cho một công việc hay mục tiêu nào đó một cách có hệ thống và khoa học.
Ví dụ:
我已经规划好了未来的学习方向。
/Wǒ yǐjīng guīhuà hǎo le wèilái de xuéxí fāngxiàng./
Tôi đã lập kế hoạch cho phương hướng học tập trong tương lai.
- Các mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
他们正在进行城市交通的整体规划。
/Tāmen zhèngzài jìnxíng chéngshì jiāotōng de zhěngtǐ guīhuà./
Họ đang tiến hành quy hoạch tổng thể giao thông đô thị.
Ví dụ 2:
公司已经规划了明年的发展目标。
/Gōngsī yǐjīng guīhuà le míngnián de fāzhǎn mùbiāo./
Công ty đã lên kế hoạch cho mục tiêu phát triển của năm sau.
Ví dụ 3:
你应该好好规划一下自己的职业生涯。
/Nǐ yīnggāi hǎohǎo guīhuà yíxià zìjǐ de zhíyè shēngyá./
Bạn nên lập kế hoạch thật tốt cho sự nghiệp của mình.
Ví dụ 4:
这座城市的规划非常合理。
/Zhè zuò chéngshì de guīhuà fēicháng hélǐ./
Sự quy hoạch của thành phố này rất hợp lý.
Ví dụ 5:
为了孩子的未来,他们规划了详细的教育计划。
/Wèile háizi de wèilái, tāmen guīhuà le xiángxì de jiàoyù jìhuà./
Vì tương lai của con cái, họ đã lên kế hoạch giáo dục chi tiết.
Ví dụ 6:
国家对这个区域进行了新的产业规划。
/Guójiā duì zhège qūyù jìnxíng le xīn de chǎnyè guīhuà./
Nhà nước đã tiến hành quy hoạch ngành nghề mới cho khu vực này.
Ví dụ 7:
我们必须在项目开始前就做好规划。
/Wǒmen bìxū zài xiàngmù kāishǐ qián jiù zuòhǎo guīhuà./
Chúng ta cần phải hoàn thành việc lập kế hoạch trước khi bắt đầu dự án.
Ví dụ 8:
她规划了一条适合自己的学习路线。
/Tā guīhuà le yì tiáo shìhé zìjǐ de xuéxí lùxiàn./
Cô ấy đã lập kế hoạch một lộ trình học tập phù hợp với bản thân.
Ví dụ 9:
学校对校园环境做了新的规划。
/Xuéxiào duì xiàoyuán huánjìng zuò le xīn de guīhuà./
Nhà trường đã thực hiện quy hoạch mới cho môi trường khuôn viên.
Ví dụ 10:
他们夫妻一起规划了退休后的生活。
/Tāmen fūqī yìqǐ guīhuà le tuìxiū hòu de shēnghuó./
Hai vợ chồng họ cùng nhau lên kế hoạch cho cuộc sống sau khi nghỉ hưu.
- Từ liên quan hoặc đồng nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
计划 jìhuà kế hoạch, lập kế hoạch (thường mang tính cụ thể hơn)
安排 ānpái sắp xếp
策划 cèhuà hoạch định, lên kế hoạch (thường mang tính chiến lược)
设计 shèjì thiết kế

