HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster纠正 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

纠正 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

纠正 (phiên âm: jiūzhèng) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là sửa chữa, uốn nắn, hoặc cải chính những sai lầm trong hành động, tư tưởng, cách làm, hoặc lời nói. Đây là từ thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, công việc, và giao tiếp hàng ngày để diễn đạt hành động sửa sai một cách nghiêm túc và có chủ đích.

5/5 - (1 bình chọn)

纠正 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

纠正 (phiên âm: jiūzhèng) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là sửa chữa, uốn nắn, cải chính, đính chính, thường dùng để chỉ hành động sửa sai về tư tưởng, hành vi, phương pháp hoặc lỗi cụ thể. Đây là một từ phổ biến trong giao tiếp, giáo dục, công việc và đời sống hàng ngày.

  1. Thông tin cơ bản
  • Chữ Hán: 纠正
  • Phiên âm: jiūzhèng
  • Âm Hán Việt: củ chánh
  • Loại từ: Động từ
  • HSK: Cấp độ 6 trở lên
  • Ý nghĩa:
  • Sửa chữa sai lầm, lỗi sai
  • Uốn nắn hành vi, tư tưởng
  • Đính chính thông tin sai lệch
  1. Sắc thái và cách sử dụng
    纠正 thường được dùng trong các ngữ cảnh như:
  • Giáo dục: sửa lỗi phát âm, hành vi sai của học sinh
  • Công việc: sửa sai sót trong quá trình làm việc
  • Truyền thông: đính chính thông tin sai lệch
  • Đời sống: sửa thói quen xấu, hành vi không đúng
    Các cấu trúc phổ biến:
  • 纠正 + danh từ (lỗi, sai sót, hành vi…)
  • 被 + 纠正 (bị sửa chữa)
  • 努力/及时/不断 + 纠正 (cố gắng/kịp thời/liên tục sửa chữa)
  1. Ví dụ minh họa
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
    | 老师纠正了我的发音错误。 | Lǎoshī jiūzhèng le wǒ de fāyīn cuòwù. | Giáo viên đã sửa lỗi phát âm của tôi. |
    | 我们需要及时纠正这个问题。 | Wǒmen xūyào jíshí jiūzhèng zhège wèntí. | Chúng ta cần sửa chữa vấn đề này kịp thời. |
    | 他不断纠正自己的缺点。 | Tā bùduàn jiūzhèng zìjǐ de quēdiǎn. | Anh ấy liên tục sửa chữa những khuyết điểm của bản thân. |
    | 这种行为必须被纠正。 | Zhè zhǒng xíngwéi bìxū bèi jiūzhèng. | Hành vi này nhất định phải được sửa chữa. |
    | 父母应该纠正孩子的坏习惯。 | Fùmǔ yīnggāi jiūzhèng háizi de huài xíguàn. | Cha mẹ nên sửa những thói quen xấu của con cái. |
  2. So sánh với các từ liên quan
    | Từ | Phiên âm | Nghĩa | Khác biệt |
    | 改正 | gǎizhèng | Sửa sai | Có thể tự sửa hoặc nhờ người khác, mang tính hành động cá nhân |
    | 修正 | xiūzhèng | Điều chỉnh, sửa đổi | Thường dùng trong văn bản, kế hoạch, kỹ thuật |
    | 更正 | gēngzhèng | Đính chính | Thường dùng để sửa thông tin sai trong văn bản, báo chí |

Ví dụ phân biệt:

  • 他改正了自己的错误。→ Anh ấy đã tự sửa sai của mình.
  • 我们需要修正这个计划。→ Chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch này.
  • 报纸已经更正了昨天的错误信息。→ Tờ báo đã đính chính thông tin sai hôm qua.

纠正 (phiên âm: jiūzhèng) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là sửa chữa, uốn nắn, hoặc cải chính những sai lầm trong hành động, tư tưởng, cách làm, hoặc lời nói. Đây là từ thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, công việc, và giao tiếp hàng ngày để diễn đạt hành động sửa sai một cách nghiêm túc và có chủ đích.

  1. Giải nghĩa chi tiết
    Chữ Hán: 纠正

Phiên âm: jiūzhèng

Loại từ: Động từ

Ý nghĩa:

Sửa chữa sai lầm, lỗi sai

Uốn nắn hành vi, tư tưởng chưa đúng

Cải chính thông tin sai lệch

Giải nghĩa từng phần:

纠 (jiū): tranh luận, uốn nắn, xử lý

正 (zhèng): đúng, chính xác, ngay thẳng

→ Ghép lại, 纠正 mang nghĩa là sửa lại cho đúng, thường dùng khi có sai sót cần được khắc phục.

  1. Cách sử dụng trong câu
    纠正 thường đi kèm với các danh từ chỉ lỗi sai, hành vi, tư tưởng, hoặc phát âm. Một số cấu trúc phổ biến:

纠正 + danh từ Ví dụ: 纠正错误 (sửa lỗi), 纠正发音 (sửa phát âm)

A 被 纠正 Ví dụ: 错误被及时纠正 (lỗi được sửa kịp thời)

努力纠正… Ví dụ: 努力纠正自己的缺点 (cố gắng sửa khuyết điểm của bản thân)

  1. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    老师纠正了我的发音错误。 Lǎoshī jiūzhèng le wǒ de fāyīn cuòwù. Giáo viên đã sửa lỗi phát âm của tôi.
    我们必须及时纠正这个问题。 Wǒmen bìxū jíshí jiūzhèng zhège wèntí. Chúng ta phải sửa vấn đề này kịp thời.
    他不断纠正自己的行为。 Tā bùduàn jiūzhèng zìjǐ de xíngwéi. Anh ấy liên tục uốn nắn hành vi của mình.
    家长应该纠正孩子的不良习惯。 Jiāzhǎng yīnggāi jiūzhèng háizi de bùliáng xíguàn. Cha mẹ nên sửa những thói quen xấu của con cái.
    这个错误已经被纠正了。 Zhège cuòwù yǐjīng bèi jiūzhèng le. Lỗi này đã được sửa rồi.
  2. Phân biệt với các từ tương tự
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    改正 gǎizhèng Sửa sai Có thể tự sửa hoặc người khác sửa, thiên về hành động cá nhân
    修正 xiūzhèng Điều chỉnh, sửa đổi Thường dùng trong văn bản, kỹ thuật
    更正 gēngzhèng Cải chính thông tin Dùng trong ngữ cảnh chính thức như báo chí, văn bản
    矫正 jiǎozhèng Chỉnh sửa, điều trị Thường dùng trong y học, chỉnh hình, hoặc hành vi lệch lạc
    → 纠正 nhấn mạnh vào hành động sửa sai một cách nghiêm túc, thường có yếu tố giáo dục hoặc cải thiện hành vi.

纠正 (phiên âm: jiūzhèng) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là sửa chữa, uốn nắn, cải chính, đính chính những sai lầm hoặc thiếu sót trong hành động, tư tưởng, cách làm, hoặc lời nói. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, công việc, giáo dục, và giao tiếp hàng ngày để diễn đạt hành động sửa sai một cách nghiêm túc và có chủ đích.

  1. Định nghĩa và nguồn gốc
    Chữ Hán: 纠正

Phiên âm: jiūzhèng

Loại từ: Động từ (动词)

Cấu tạo từ:

纠 (jiū): tranh luận, uốn nắn

正 (zhèng): đúng, chính xác

→ Tổng thể mang nghĩa là hành động đưa một điều gì đó sai lệch trở về đúng đắn.

  1. Ý nghĩa chi tiết
    纠正 thường được dùng để:

Sửa lỗi sai: như lỗi phát âm, lỗi chính tả, sai sót trong công việc.

Uốn nắn hành vi hoặc tư tưởng sai lệch: ví dụ như thói quen xấu, quan điểm sai lầm.

Cải chính thông tin: đính chính những điều đã nói hoặc viết sai.

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    老师纠正了我的发音错误。 Lǎoshī jiūzhèng le wǒ de fāyīn cuòwù. Giáo viên đã sửa lỗi phát âm của tôi.
    我们要及时纠正工作中的失误。 Wǒmen yào jíshí jiūzhèng gōngzuò zhōng de shīwù. Chúng ta cần sửa kịp thời những sai sót trong công việc.
    他不断纠正自己的坏习惯。 Tā bùduàn jiūzhèng zìjǐ de huài xíguàn. Anh ấy liên tục sửa những thói quen xấu của mình.
    你的拼写错误需要纠正。 Nǐ de pīnxiě cuòwù xūyào jiūzhèng. Lỗi chính tả của bạn cần được sửa.
    父母应该纠正孩子的错误行为。 Fùmǔ yīnggāi jiūzhèng háizi de cuòwù xíngwéi. Cha mẹ nên uốn nắn hành vi sai trái của con cái.
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    纠正 + danh từ: sửa chữa điều gì

纠正错误 (jiūzhèng cuòwù): sửa lỗi

纠正发音 (jiūzhèng fāyīn): sửa phát âm

纠正偏差 (jiūzhèng piānchā): sửa sai lệch

A 被 纠正: A được sửa chữa

错误被及时纠正。 Cuòwù bèi jíshí jiūzhèng. → Sai lầm đã được sửa kịp thời.

不断 / 尽快 / 及时 + 纠正: nhấn mạnh thời điểm hoặc tần suất sửa chữa

我要尽快纠正这个问题。 Wǒ yào jǐnkuài jiūzhèng zhège wèntí. → Tôi phải sửa vấn đề này càng sớm càng tốt.

  1. Phân biệt với các từ tương tự
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    改正 gǎizhèng sửa sai Có thể là hành động tự sửa hoặc được sửa, mang tính chung hơn
    修正 xiūzhèng chỉnh sửa Thường dùng trong văn bản, kỹ thuật, mang tính chính xác
    更正 gēngzhèng đính chính Thường dùng để sửa thông tin đã công bố

纠正 (jiūzhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là sửa chữa, chỉnh sửa hoặc uốn nắn một sai lầm, lỗi sai hoặc hành vi không đúng. Đây là một từ phổ biến, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến văn viết trang trọng, để chỉ hành động khắc phục hoặc điều chỉnh một điều gì đó sai lệch.

  1. Loại từ
    纠正 là một động từ (动词 – dòngcí) trong tiếng Trung, dùng để chỉ hành động sửa chữa, chỉnh sửa hoặc uốn nắn một điều gì đó không đúng.
    Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng trong các cấu trúc danh từ hoặc cụm từ bổ nghĩa, nhưng vai trò chính vẫn là động từ.
    Từ này thường mang sắc thái trang trọng, được dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh việc sửa sai một cách nghiêm túc hoặc có trách nhiệm.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    Nghĩa chính:
    Sửa chữa hoặc chỉnh sửa một sai lầm, lỗi sai trong lời nói, hành vi, văn bản, hoặc một tình huống cụ thể.
    Uốn nắn một hành vi, thái độ hoặc quan điểm sai lệch để trở nên đúng đắn hơn.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Dùng trong giáo dục, công việc, giao tiếp xã hội hoặc văn viết để chỉ việc khắc phục lỗi sai hoặc điều chỉnh hành vi.
    Thường mang hàm ý tích cực, thể hiện sự cải thiện hoặc hướng tới điều tốt hơn.
    Có thể áp dụng cho cả sai lầm cụ thể (như lỗi chính tả) lẫn các vấn đề trừu tượng (như tư duy sai lầm).
  3. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu ví dụ
    a. Dùng làm động từ chính
    Cấu trúc: Chủ ngữ + 纠正 + tân ngữ
    Ý nghĩa: Chủ ngữ thực hiện hành động sửa chữa hoặc chỉnh sửa một đối tượng cụ thể.
    Ví dụ:
    他纠正了我的发音错误。(Tā jiūzhèng le wǒ de fāyīn cuòwù.)
    Anh ấy đã sửa lỗi phát âm của tôi.
    b. Dùng trong cấu trúc “对…进行纠正”
    Cấu trúc: 对 + tân ngữ + 进行纠正
    Ý nghĩa: Nhấn mạnh việc sửa chữa một cách chính thức hoặc có hệ thống.
    Ví dụ:
    我们需要对文件中的错误进行纠正。(Wǒmen xūyào duì wénjiàn zhōng de cuòwù jìnxíng jiūzhèng.)
    Chúng ta cần sửa chữa các lỗi trong tài liệu.
    c. Dùng với tân ngữ trừu tượng
    Cấu trúc: 纠正 + hành vi/tư duy/ thái độ
    Ý nghĩa: Chỉ việc uốn nắn hoặc điều chỉnh một thái độ, quan điểm sai lệch.
    Ví dụ:
    老师纠正了学生的错误观念。(Lǎoshī jiūzhèng le xuéshēng de cuòwù guānniàn.)
    Giáo viên đã sửa chữa quan niệm sai lầm của học sinh.
    d. Dùng trong câu cầu khiến
    Cấu trúc: 请 + 纠正 + tân ngữ
    Ý nghĩa: Yêu cầu hoặc đề nghị ai đó sửa chữa một điều gì đó.
    Ví dụ:
    请纠正我的语法错误。(Qǐng jiūzhèng wǒ de yǔfǎ cuòwù.)
    Vui lòng sửa lỗi ngữ pháp của tôi.
    e. Kết hợp với trạng từ
    Cấu trúc: Trạng từ (如及时、立刻) + 纠正
    Ý nghĩa: Nhấn mạnh thời điểm hoặc cách thức sửa chữa.
    Ví dụ:
    我们必须立刻纠正这个错误。(Wǒmen bìxū lìkè jiūzhèng zhège cuòwù.)
    Chúng ta phải sửa lỗi này ngay lập tức.
  4. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 纠正 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: Ngữ cảnh giáo dục
Câu: 老师耐心地纠正学生的作业错误。(Lǎoshī nàixīn de jiūzhèng xuéshēng de zuòyè cuòwù.)
Phiên âm: Lǎoshī nàixīn de jiūzhèng xuéshēng de zuòyè cuòwù.
Nghĩa: Giáo viên kiên nhẫn sửa lỗi bài tập của học sinh.
Ngữ cảnh: Mô tả vai trò của giáo viên trong việc giúp học sinh cải thiện.
Ví dụ 2: Ngữ cảnh công việc
Câu: 我们需要纠正报告中的数据错误。(Wǒmen xūyào jiūzhèng bàogào zhōng de shùjù cuòwù.)
Phiên âm: Wǒmen xūyào jiūzhèng bàogào zhōng de shùjù cuòwù.
Nghĩa: Chúng ta cần sửa lỗi dữ liệu trong báo cáo.
Ngữ cảnh: Thảo luận về việc chỉnh sửa sai sót trong môi trường làm việc.
Ví dụ 3: Ngữ cảnh giao tiếp cá nhân
Câu: 他及时纠正了我的错误想法。(Tā jíshí jiūzhèng le wǒ de cuòwù xiǎngfǎ.)
Phiên âm: Tā jíshí jiūzhèng le wǒ de cuòwù xiǎngfǎ.
Nghĩa: Anh ấy đã kịp thời sửa chữa suy nghĩ sai lầm của tôi.
Ngữ cảnh: Một người bạn giúp điều chỉnh quan điểm sai lệch.
Ví dụ 4: Ngữ cảnh văn viết trang trọng
Câu: 政府采取措施纠正市场的不公平现象。(Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī jiūzhèng shìchǎng de bù gōngpíng xiànxiàng.)
Phiên âm: Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī jiūzhèng shìchǎng de bù gōngpíng xiànxiàng.
Nghĩa: Chính phủ thực hiện các biện pháp để sửa chữa tình trạng bất công trên thị trường.
Ngữ cảnh: Báo cáo hoặc bài viết về chính sách kinh tế.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh ngôn ngữ
Câu: 请帮我纠正这篇文章中的拼写错误。(Qǐng bāng wǒ jiūzhèng zhè piān wénzhāng zhōng de pīnxiě cuòwù.)
Phiên âm: Qǐng bāng wǒ jiūzhèng zhè piān wénzhāng zhōng de pīnxiě cuòwù.
Nghĩa: Vui lòng giúp tôi sửa lỗi chính tả trong bài viết này.
Ngữ cảnh: Nhờ ai đó chỉnh sửa văn bản.
Ví dụ 6: Ngữ cảnh xã hội
Câu: 社会需要纠正对某些群体的偏见。(Shèhuì xūyào jiūzhèng duì mǒuxiē qúntǐ de piānjiàn.)
Phiên âm: Shèhuì xūyào jiūzhèng duì mǒuxiē qúntǐ de piānjiàn.
Nghĩa: Xã hội cần sửa chữa những định kiến đối với một số nhóm người.
Ngữ cảnh: Thảo luận về các vấn đề xã hội hoặc bình đẳng.
Ví dụ 7: Ngữ cảnh văn nói thân mật
Câu: 你说得不对,我来纠正一下。(Nǐ shuō de bù duì, wǒ lái jiūzhèng yīxià.)
Phiên âm: Nǐ shuō de bù duì, wǒ lái jiūzhèng yīxià.
Nghĩa: Bạn nói sai rồi, để tôi sửa cho.
Ngữ cảnh: Cuộc trò chuyện thân mật khi sửa lỗi cho bạn bè.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Tính trang trọng: 纠正 mang sắc thái trung tính đến trang trọng, phù hợp trong văn viết, báo chí, hoặc các tình huống cần nhấn mạnh sự sửa chữa nghiêm túc. Trong văn nói thân mật, nó có thể được thay bằng các từ đơn giản hơn như 改 (gǎi) (sửa) nếu không cần nhấn mạnh.
    Sự khác biệt với từ đồng nghĩa:
    改正 (gǎizhèng): Cũng có nghĩa là “sửa chữa”, nhưng thường dùng cho các lỗi cụ thể, mang tính cá nhân hơn.
    Ví dụ: 我改正了作业中的错误。(Wǒ gǎizhèng le zuòyè zhōng de cuòwù.) – Tôi đã sửa lỗi trong bài tập.
    更正 (gèngzhèng): Thường dùng cho việc sửa chữa thông tin sai trong văn bản hoặc thông báo chính thức.
    Ví dụ: 报纸更正了昨天的错误报道。(Bàozhǐ gèngzhèng le zuótiān de cuòwù bàodào.) – Báo đã đính chính bài báo sai ngày hôm qua.
    矫正 (jiǎozhèng): Chỉ việc điều chỉnh một cách chuyên sâu, thường liên quan đến vật lý hoặc y học (như chỉnh hình).
    Ví dụ: 他需要矫正牙齿。(Tā xūyào jiǎozhèng yáchǐ.) – Anh ấy cần chỉnh nha.
    Văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, việc 纠正 không chỉ là sửa lỗi mà còn thể hiện tinh thần trách nhiệm, cầu tiến và mong muốn cải thiện. Nó thường được đánh giá cao trong giáo dục và công việc.

纠正 /jiūzhèng/ là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là: sửa chữa, chỉnh sửa, điều chỉnh, đính chính, uốn nắn, sửa sai. Từ này được sử dụng để chỉ hành động làm cho điều gì đó sai lệch hoặc không chính xác trở nên đúng đắn, hợp lý, chính xác hơn.

  1. Giải thích chi tiết:
    纠 /jiū/: có nghĩa là kéo lại, lôi kéo, điều chỉnh.

正 /zhèng/: có nghĩa là đúng đắn, chính xác.
=> Khi kết hợp, 纠正 mang nghĩa là sửa lại cho đúng, tức là hiệu chỉnh điều sai thành điều đúng.

  1. Loại từ:
    Động từ (Verb)

Có thể dùng với các tân ngữ như: hành vi, lỗi lầm, cách suy nghĩ, quan điểm, sai sót trong văn bản, lời nói, tư duy v.v.

  1. Cách dùng trong câu:
    Dùng với tân ngữ cụ thể (sai lầm, lỗi chính tả, quan niệm, hành vi,…)

Có thể đứng trước phó từ như: 必须 (phải), 及时 (kịp thời), 应该 (nên)…

  1. Ví dụ mẫu câu tiếng Trung kèm phiên âm và tiếng Việt:
    Dưới đây là 30 mẫu câu sử dụng từ 纠正:

他及时纠正了自己的错误。
Tā jíshí jiūzhèng le zìjǐ de cuòwù.
Anh ấy đã kịp thời sửa chữa lỗi lầm của mình.

老师帮助我纠正发音。
Lǎoshī bāngzhù wǒ jiūzhèng fāyīn.
Giáo viên giúp tôi sửa phát âm.

我必须纠正你的错误观点。
Wǒ bìxū jiūzhèng nǐ de cuòwù guāndiǎn.
Tôi phải chỉnh sửa quan điểm sai lầm của bạn.

他没有意识到自己的行为需要被纠正。
Tā méiyǒu yìshí dào zìjǐ de xíngwéi xūyào bèi jiūzhèng.
Anh ấy không nhận ra hành vi của mình cần được uốn nắn.

请纠正我说错的地方。
Qǐng jiūzhèng wǒ shuō cuò de dìfāng.
Xin hãy sửa những chỗ tôi nói sai.

医生正在纠正患者的坐姿。
Yīshēng zhèngzài jiūzhèng huànzhě de zuòzī.
Bác sĩ đang chỉnh tư thế ngồi của bệnh nhân.

他试图纠正社会的不公现象。
Tā shìtú jiūzhèng shèhuì de bùgōng xiànxiàng.
Anh ta cố gắng sửa chữa những hiện tượng bất công trong xã hội.

我们应该纠正这个错误信息。
Wǒmen yīnggāi jiūzhèng zhège cuòwù xìnxī.
Chúng ta nên đính chính thông tin sai lệch này.

公司正在纠正产品的缺陷。
Gōngsī zhèngzài jiūzhèng chǎnpǐn de quēxiàn.
Công ty đang sửa lỗi sản phẩm.

老师纠正了我作文中的语法错误。
Lǎoshī jiūzhèng le wǒ zuòwén zhōng de yǔfǎ cuòwù.
Cô giáo đã sửa lỗi ngữ pháp trong bài văn của tôi.

他纠正了我对事情的看法。
Tā jiūzhèng le wǒ duì shìqíng de kànfǎ.
Anh ấy đã sửa lại quan điểm của tôi về sự việc.

我们应该纠正不良习惯。
Wǒmen yīnggāi jiūzhèng bùliáng xíguàn.
Chúng ta nên sửa những thói quen xấu.

她总是耐心地纠正学生的错误。
Tā zǒngshì nàixīn de jiūzhèng xuéshēng de cuòwù.
Cô ấy luôn kiên nhẫn sửa lỗi cho học sinh.

请纠正我如果我说错了。
Qǐng jiūzhèng wǒ rúguǒ wǒ shuō cuò le.
Xin hãy chỉnh tôi nếu tôi nói sai.

我们要勇于纠正自己的缺点。
Wǒmen yào yǒngyú jiūzhèng zìjǐ de quēdiǎn.
Chúng ta phải dũng cảm sửa những thiếu sót của mình.

及时纠正错误是成长的一部分。
Jíshí jiūzhèng cuòwù shì chéngzhǎng de yíbùfèn.
Kịp thời sửa sai là một phần của sự trưởng thành.

政府正在纠正过去的决策失误。
Zhèngfǔ zhèngzài jiūzhèng guòqù de juécè shīwù.
Chính phủ đang sửa chữa những sai lầm trong quyết sách trước đây.

他纠正了我们的拼写错误。
Tā jiūzhèng le wǒmen de pīnxiě cuòwù.
Anh ấy đã sửa lỗi chính tả cho chúng tôi.

我纠正了她的语调问题。
Wǒ jiūzhèng le tā de yǔdiào wèntí.
Tôi đã chỉnh sửa vấn đề ngữ điệu của cô ấy.

她帮助我纠正了我写作中的逻辑问题。
Tā bāngzhù wǒ jiūzhèng le wǒ xiězuò zhōng de luójí wèntí.
Cô ấy đã giúp tôi chỉnh sửa vấn đề logic trong bài viết.

他愿意接受批评并纠正错误。
Tā yuànyì jiēshòu pīpíng bìng jiūzhèng cuòwù.
Anh ấy sẵn sàng chấp nhận phê bình và sửa sai.

纠正发音对学习语言非常重要。
Jiūzhèng fāyīn duì xuéxí yǔyán fēicháng zhòngyào.
Sửa phát âm rất quan trọng trong việc học ngôn ngữ.

教练纠正了我的动作。
Jiàoliàn jiūzhèng le wǒ de dòngzuò.
Huấn luyện viên đã chỉnh sửa động tác của tôi.

我试图纠正这篇文章的逻辑结构。
Wǒ shìtú jiūzhèng zhè piān wénzhāng de luójí jiégòu.
Tôi đang cố gắng sửa lại cấu trúc logic của bài văn này.

我愿意纠正我以前的错误。
Wǒ yuànyì jiūzhèng wǒ yǐqián de cuòwù.
Tôi sẵn lòng sửa sai những lỗi lầm trong quá khứ.

他很快地纠正了报告中的数据。
Tā hěn kuài de jiūzhèng le bàogào zhōng de shùjù.
Anh ấy nhanh chóng sửa số liệu trong bản báo cáo.

我纠正了那张发票的金额。
Wǒ jiūzhèng le nà zhāng fāpiào de jīn’é.
Tôi đã sửa số tiền trên hóa đơn đó.

我们一起纠正方案中的不足之处。
Wǒmen yìqǐ jiūzhèng fāng’àn zhōng de bùzú zhī chù.
Chúng tôi cùng nhau sửa lại những điểm chưa hợp lý trong phương án.

她成功地纠正了孩子的坏习惯。
Tā chénggōng de jiūzhèng le háizi de huài xíguàn.
Cô ấy đã thành công trong việc sửa thói quen xấu của con.

我们要不断地反思并纠正自己的行为。
Wǒmen yào bùduàn de fǎnsī bìng jiūzhèng zìjǐ de xíngwéi.
Chúng ta phải không ngừng suy ngẫm và chỉnh sửa hành vi của mình.

纠正 là gì? Giải thích chi tiết
Tiếng Trung: 纠正

Phiên âm (Pinyin): jiū zhèng

Tiếng Việt: sửa chữa, chỉnh sửa, điều chỉnh lại cho đúng, khắc phục lỗi sai.

  1. Định nghĩa chi tiết:
    纠正 là một động từ (动词), nghĩa là sửa chữa, chỉnh sửa những sai lầm, thiếu sót hoặc những điều không chính xác để trở thành đúng hoặc hợp lý.

Dùng để diễn đạt hành động sửa lại hành vi, quan điểm, lời nói, hành động hoặc sự việc sai trái.

Tóm tắt nghĩa tiếng Việt:
纠正 = Sửa sai, chỉnh sửa, điều chỉnh cho đúng.

——

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)

——

  1. Giải thích sâu về cách sử dụng:
    Nghĩa tiếng Trung Giải thích chi tiết Nghĩa tiếng Việt
    纠正错误 Sửa chữa sai lầm, sửa lỗi sai Sửa lỗi
    纠正偏差 Sửa những sai lệch, khắc phục lệch lạc Điều chỉnh sai sót
    纠正不正确的行为 Sửa chữa hành vi không đúng Sửa hành vi sai trái

Đặc điểm sử dụng:
纠正 chủ yếu nhấn mạnh sửa lỗi lầm, sai sót đã xảy ra, đặc biệt là sửa sai về tư tưởng, hành động, dữ liệu, hoặc quan điểm.

——

  1. Các cụm từ thông dụng với 纠正
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    纠正错误 jiū zhèng cuò wù Sửa sai, sửa lỗi
    纠正发音 jiū zhèng fā yīn Sửa phát âm
    纠正态度 jiū zhèng tài dù Sửa đổi thái độ
    纠正观念 jiū zhèng guān niàn Sửa đổi quan niệm
    纠正偏差 jiū zhèng piān chā Sửa sai lệch, khắc phục lệch lạc
    及时纠正 jí shí jiū zhèng Kịp thời sửa chữa

——

  1. Các cấu trúc câu điển hình
    Cấu trúc 1: 纠正 + Danh từ
    Ví dụ: 纠正错误 (sửa sai lầm), 纠正行为 (sửa hành vi)

Cấu trúc 2: 对 + O + 进行纠正
Dùng để nhấn mạnh đối tượng được sửa chữa.
Ví dụ: 对发音进行纠正 (sửa phát âm)

Cấu trúc 3: 及时纠正 + O
Nhấn mạnh việc sửa chữa kịp thời.
Ví dụ: 及时纠正问题 (kịp thời sửa chữa vấn đề)

——

  1. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    老师及时纠正了我的发音错误。
    lǎo shī jí shí jiū zhèng le wǒ de fā yīn cuò wù
    Thầy giáo đã kịp thời sửa lỗi phát âm của tôi.

Ví dụ 2:
发现问题后要立即纠正。
fā xiàn wèn tí hòu yào lì jí jiū zhèng
Sau khi phát hiện vấn đề phải lập tức sửa chữa.

Ví dụ 3:
他帮助我纠正了学习方法。
tā bāng zhù wǒ jiū zhèng le xué xí fāng fǎ
Anh ấy giúp tôi sửa lại phương pháp học tập.

Ví dụ 4:
请纠正我说错的话。
qǐng jiū zhèng wǒ shuō cuò de huà
Xin hãy sửa những gì tôi nói sai.

Ví dụ 5:
我们需要纠正不良的工作习惯。
wǒ men xū yào jiū zhèng bù liáng de gōng zuò xí guàn
Chúng ta cần sửa những thói quen làm việc không tốt.

Ví dụ 6:
公司及时纠正了管理中的错误。
gōng sī jí shí jiū zhèng le guǎn lǐ zhōng de cuò wù
Công ty đã kịp thời sửa sai trong quản lý.

Ví dụ 7:
纠正偏见有助于更客观地看待问题。
jiū zhèng piān jiàn yǒu zhù yú gèng kè guān de kàn dài wèn tí
Sửa bỏ định kiến giúp nhìn nhận vấn đề một cách khách quan hơn.

Ví dụ 8:
医生纠正了我对健康的误解。
yī shēng jiū zhèng le wǒ duì jiàn kāng de wù jiě
Bác sĩ đã sửa chữa những hiểu lầm của tôi về sức khỏe.

Ví dụ 9:
及时纠正错误可以避免更大的损失。
jí shí jiū zhèng cuò wù kě yǐ bì miǎn gèng dà de sǔn shī
Sửa sai kịp thời có thể tránh được những tổn thất lớn hơn.

Ví dụ 10:
纠正孩子的不良习惯很重要。
jiū zhèng hái zi de bù liáng xí guàn hěn zhòng yào
Việc sửa chữa thói quen xấu của trẻ rất quan trọng.

纠正 (jiū zhèng) là động từ dùng để mô tả hành động sửa chữa sai sót hoặc lỗi lầm, có tính ứng dụng rất cao trong đời sống.

Thường đi cùng các danh từ như 错误 (sai lầm), 发音 (phát âm), 观念 (quan niệm), 行为 (hành vi), 偏差 (sai lệch).

Biểu thị sắc thái chủ động khắc phục lỗi sai để mọi thứ trở nên chính xác hơn.

纠正 (jiūzhèng) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là sửa chữa, chỉnh sửa, điều chỉnh lại những điều sai sót, không đúng, hoặc không hợp lý trong hành vi, lời nói, văn bản, suy nghĩ, v.v. Đây là một từ phổ biến trong giao tiếp, giáo dục, công việc hành chính, quản lý, và cả trong cuộc sống thường ngày.

  1. Giải thích chi tiết
    纠正 gồm hai chữ Hán:

纠 (jiū): nghĩa là “truy cứu”, “tìm ra”, “xoáy vào” (từ gốc có nghĩa là điều tra hoặc truy cứu một vấn đề sai trái).

正 (zhèng): nghĩa là “đúng”, “chính xác”, “chỉnh lý”.

Khi ghép lại, 纠正 mang nghĩa là chỉ ra cái sai và sửa lại cho đúng, chỉnh lý điều sai trái để quay về đúng hướng.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Ý nghĩa và phạm vi sử dụng
    Sửa lỗi sai trong hành vi, lời nói, tư tưởng, chính sách, hành động.

Dùng trong lĩnh vực:

Giáo dục: giáo viên sửa lỗi học sinh.

Hành chính – chính trị: chỉnh sửa sai lầm trong đường lối, quy định.

Cuộc sống: sửa cách cư xử, thói quen sai.

  1. Cách dùng phổ biến
    纠正错误 – sửa sai

纠正发音 – chỉnh sửa phát âm

纠正偏差 – điều chỉnh sai lệch

及时纠正 – sửa chữa kịp thời

帮助纠正 – giúp đỡ để sửa chữa

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
    老师及时纠正了我发音上的错误。
    Lǎoshī jíshí jiūzhèng le wǒ fāyīn shàng de cuòwù.
    Giáo viên đã kịp thời sửa lỗi phát âm cho tôi.

我们应该勇于承认并纠正自己的错误。
Wǒmen yīnggāi yǒngyú chéngrèn bìng jiūzhèng zìjǐ de cuòwù.
Chúng ta nên dũng cảm thừa nhận và sửa chữa lỗi lầm của mình.

他纠正了我对这个问题的错误看法。
Tā jiūzhèng le wǒ duì zhège wèntí de cuòwù kànfǎ.
Anh ấy đã sửa cách nhìn sai của tôi về vấn đề này.

这项政策需要进一步纠正和完善。
Zhè xiàng zhèngcè xūyào jìnyībù jiūzhèng hé wánshàn.
Chính sách này cần được sửa đổi và hoàn thiện thêm.

老师经常纠正我们写汉字的笔顺。
Lǎoshī jīngcháng jiūzhèng wǒmen xiě hànzì de bǐshùn.
Giáo viên thường xuyên chỉnh sửa thứ tự nét viết chữ Hán cho chúng tôi.

他善于发现问题并加以纠正。
Tā shànyú fāxiàn wèntí bìng jiāyǐ jiūzhèng.
Anh ấy giỏi phát hiện vấn đề và sửa chữa nó.

请纠正我如果我说错了。
Qǐng jiūzhèng wǒ rúguǒ wǒ shuō cuò le.
Nếu tôi nói sai, xin hãy sửa giúp tôi.

为了确保数据准确,我们必须纠正统计方法。
Wèile quèbǎo shùjù zhǔnquè, wǒmen bìxū jiūzhèng tǒngjì fāngfǎ.
Để đảm bảo dữ liệu chính xác, chúng ta phải sửa lại phương pháp thống kê.

他的纠正意见非常有建设性。
Tā de jiūzhèng yìjiàn fēicháng yǒu jiànshèxìng.
Ý kiến sửa chữa của anh ấy rất mang tính xây dựng.

我们要及时纠正偏离目标的行为。
Wǒmen yào jíshí jiūzhèng piānlí mùbiāo de xíngwéi.
Chúng ta cần kịp thời điều chỉnh những hành vi lệch khỏi mục tiêu.

  1. Các từ gần nghĩa hoặc liên quan
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    改正 gǎizhèng sửa chữa (lỗi) Dùng phổ biến như “纠正”, thiên về hành vi cụ thể
    修改 xiūgǎi sửa đổi Dùng nhiều trong chỉnh sửa văn bản, nội dung
    更正 gēngzhèng đính chính Dùng trong văn bản, phát biểu công khai
    调整 tiáozhěng điều chỉnh Mang nghĩa điều chỉnh kế hoạch, hướng đi

Phân biệt:

纠正: sửa lỗi sai lệch, sai lầm về tư tưởng, hành vi, mang tính nghiêm trọng hơn.

改正: gần nghĩa với “纠正”, dùng rộng rãi trong văn nói.

修改: nhấn mạnh sự biên tập lại, chỉnh sửa văn bản.

更正: thường dùng khi muốn đính chính thông tin sai.

纠正 là một động từ quan trọng dùng để biểu đạt hành động sửa chữa những sai sót, điều chỉnh những điều chưa đúng trong nhiều lĩnh vực. Khi học và sử dụng tiếng Trung, biết dùng từ này đúng cách sẽ giúp bạn thể hiện chính xác hành động sửa sai cả về mặt ngôn ngữ, hành vi và tư duy.

Từ vựng tiếng Trung: 纠正

  1. Giải thích chi tiết:
    纠正 (phiên âm: jiūzhèng) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là sửa chữa, điều chỉnh, chỉnh đốn lại những gì sai lệch hoặc không đúng, thường dùng để nói về hành vi, lời nói, sai sót, nhận thức, thái độ, hành động, quan điểm,…

Từ này mang tính nghiêm túc, thường được sử dụng trong văn viết, văn nói trang trọng, hoặc trong các tình huống có liên quan đến giáo dục, quản lý, hành chính, công việc, chính sách,…

  1. Phiên âm:
    jiūzhèng
  2. Loại từ:
    Động từ (动词)
  3. Nghĩa tiếng Việt:
    Sửa chữa (sai sót)

Chỉnh đốn

Điều chỉnh lại

Uốn nắn

Đính chính

  1. Thành phần cấu tạo:
    纠 (jiū): truy cứu, điều tra, chất vấn, kéo lại

正 (zhèng): đúng, chính xác
=> 纠正 nghĩa là “kéo lại cho đúng”, “đưa về đúng hướng, đúng bản chất”.

  1. Các cách dùng thường gặp:
    纠正错误 (jiūzhèng cuòwù): sửa lỗi sai

纠正态度 (jiūzhèng tàidù): điều chỉnh thái độ

纠正行为 (jiūzhèng xíngwéi): sửa hành vi sai

纠正发音 (jiūzhèng fāyīn): sửa cách phát âm

纠正观念 (jiūzhèng guānniàn): điều chỉnh quan niệm

被及时纠正 (bèi jíshí jiūzhèng): được sửa chữa kịp thời

  1. Mẫu câu sử dụng từ 纠正:
    老师及时纠正了我发音的错误。
    Phiên âm: Lǎoshī jíshí jiūzhèng le wǒ fāyīn de cuòwù.
    Tiếng Việt: Giáo viên đã kịp thời sửa lỗi phát âm của tôi.

请你帮我纠正这段文字的语法问题。
Phiên âm: Qǐng nǐ bāng wǒ jiūzhèng zhè duàn wénzì de yǔfǎ wèntí.
Tiếng Việt: Xin bạn giúp tôi sửa lỗi ngữ pháp trong đoạn văn này.

如果发现错误,一定要及时纠正。
Phiên âm: Rúguǒ fāxiàn cuòwù, yídìng yào jíshí jiūzhèng.
Tiếng Việt: Nếu phát hiện sai sót, nhất định phải sửa kịp thời.

他愿意接受批评并纠正自己的行为。
Phiên âm: Tā yuànyì jiēshòu pīpíng bìng jiūzhèng zìjǐ de xíngwéi.
Tiếng Việt: Anh ấy sẵn sàng tiếp nhận phê bình và sửa đổi hành vi của mình.

政府正在努力纠正不合理的政策。
Phiên âm: Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì jiūzhèng bù hélǐ de zhèngcè.
Tiếng Việt: Chính phủ đang nỗ lực sửa đổi những chính sách không hợp lý.

纠正别人的错误时,要注意语气和方式。
Phiên âm: Jiūzhèng biérén de cuòwù shí, yào zhùyì yǔqì hé fāngshì.
Tiếng Việt: Khi sửa lỗi cho người khác, cần chú ý đến ngữ khí và cách nói.

她的认知出现了偏差,需要及时纠正。
Phiên âm: Tā de rènzhī chūxiàn le piānchā, xūyào jíshí jiūzhèng.
Tiếng Việt: Nhận thức của cô ấy có sự lệch lạc, cần được điều chỉnh kịp thời.

  1. So sánh với từ gần nghĩa:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh
    改正 gǎizhèng sửa lại cho đúng Tương đương với 纠正, dùng nhiều trong khẩu ngữ, mang tính hành động cụ thể
    修改 xiūgǎi chỉnh sửa Dùng cho văn bản, kế hoạch, thiết kế, mang tính kỹ thuật
    订正 dìngzhèng sửa chữa (bài tập, văn bản) Dùng nhiều trong môi trường học tập

So sánh:

纠正 thường mang sắc thái trang trọng hơn 改正

纠正 thường áp dụng cho lỗi trong hành vi, tư tưởng, quan điểm, chính sách

修改 và 订正 thường dùng cho văn bản, tài liệu

  1. Ghi nhớ nhanh:
    纠正 là hành động đưa một điều sai lệch quay về đúng đắn, thường có mục đích nghiêm túc, có định hướng và trách nhiệm.

Dùng được cho cả lỗi cá nhân (phát âm, thái độ) lẫn lỗi hệ thống (chính sách, hành vi tập thể).

  1. 纠正 là gì?
    Định nghĩa:
    纠正 (pinyin: jiūzhèng) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Sửa chữa, chỉnh lại, điều chỉnh lại những sai lầm, sai sót, lệch lạc, hành vi hoặc tư tưởng không đúng.

Từ này thường được dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc trang trọng, liên quan đến hành vi, quan điểm, cách làm sai lệch, hoặc lỗi lầm trong lời nói, hành động, văn bản, chính sách, v.v.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
    Diễn tả hành động sửa lại điều sai.
  2. Đặc điểm ngữ pháp và cách dùng
    Chủ ngữ thường là người có quyền hoặc trách nhiệm sửa sai (cá nhân, tổ chức, cơ quan…)

Tân ngữ là sai lầm, hành vi sai, nhận thức sai, lỗi lầm…

Có thể đi kèm với các bổ ngữ như: 错误 (cuòwù – sai lầm), 观念 (guānniàn – quan niệm), 行为 (xíngwéi – hành vi), 政策 (zhèngcè – chính sách)…

  1. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
    Ngữ cảnh Ví dụ về đối tượng được sửa chữa
    Giáo dục Sai sót trong bài làm, hành vi học sinh
    Chính trị – pháp luật Chính sách, hành vi vi phạm
    Xã hội – đạo đức Quan điểm, thái độ, lối sống
    Công việc – kỹ thuật Lỗi thao tác, lỗi kỹ thuật, phương pháp làm việc
  2. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    老师纠正了我的发音错误。
    Lǎoshī jiūzhèng le wǒ de fāyīn cuòwù.
    Giáo viên đã sửa lỗi phát âm cho tôi.

Ví dụ 2:
他及时纠正了自己的不当行为。
Tā jíshí jiūzhèng le zìjǐ de bùdàng xíngwéi.
Anh ấy đã kịp thời sửa chữa hành vi không đúng của mình.

Ví dụ 3:
我们需要纠正这种错误的观念。
Wǒmen xūyào jiūzhèng zhè zhǒng cuòwù de guānniàn.
Chúng ta cần sửa lại quan niệm sai lầm này.

Ví dụ 4:
公司已经开始纠正过去的管理问题。
Gōngsī yǐjīng kāishǐ jiūzhèng guòqù de guǎnlǐ wèntí.
Công ty đã bắt đầu sửa các vấn đề quản lý trước đây.

Ví dụ 5:
政府正在采取措施纠正不公平的现象。
Zhèngfǔ zhèngzài cǎiqǔ cuòshī jiūzhèng bù gōngpíng de xiànxiàng.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để điều chỉnh hiện tượng bất công.

Ví dụ 6:
他勇敢地面对并纠正了自己的错误。
Tā yǒnggǎn de miànduì bìng jiūzhèng le zìjǐ de cuòwù.
Anh ấy dũng cảm đối mặt và sửa chữa lỗi lầm của mình.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    改正 gǎizhèng sửa sai Tương tự, nhưng thường dùng cho lỗi hành vi, lỗi cá nhân
    修改 xiūgǎi chỉnh sửa Dùng trong chỉnh sửa văn bản, kế hoạch
    纠正 jiūzhèng chỉnh đốn, sửa chữa Nhấn mạnh vào việc sửa sai lầm trong tư tưởng, hành vi, hệ thống
  2. Cấu trúc ngữ pháp điển hình
    纠正 + 错误
    → Sửa lỗi

纠正 + 行为 / 思想 / 观念
→ Chỉnh sửa hành vi / tư tưởng / quan điểm

纠正 + (人) + 的 + 错误 / 做法
→ Sửa cách làm / lỗi của ai đó

纠正 (jiūzhèng) là một động từ thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng để chỉ hành động sửa chữa, điều chỉnh lại những sai sót, hành vi, nhận thức hoặc chính sách không đúng. Biết sử dụng từ này sẽ giúp bạn nói và viết tiếng Trung một cách chính xác, chuyên nghiệp và sâu sắc hơn, nhất là trong môi trường giáo dục, doanh nghiệp hoặc hành chính.

纠正 (jiūzhèng) là gì?

  1. Định nghĩa
    纠正 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Sửa chữa, đính chính, chỉnh sửa lại những điều sai lầm hoặc không chính xác.

Dùng để chỉ hành động nhận ra và sửa lại lỗi sai, có thể là lỗi trong lời nói, hành động, quan điểm, phương pháp, v.v.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Phân tích từ
    纠 (jiū): truy cứu, tra xét, điều tra

正 (zhèng): sửa lại cho đúng, chính xác, công bằng

→ Kết hợp lại: 纠正 mang nghĩa là tìm ra cái sai và sửa cho đúng.

  1. Giải thích chi tiết về cách dùng
    “纠正” thường được dùng khi sửa:

Hành vi sai trái (ví dụ: hành động không đúng quy định)

Quan điểm, thái độ sai lệch (ví dụ: tư tưởng tiêu cực)

Sai sót trong phát biểu, văn bản, dữ liệu

Thường thấy trong các lĩnh vực như:

Giáo dục: thầy cô sửa lỗi học sinh

Công việc: sếp chỉnh sửa báo cáo, nhân viên sửa lỗi hệ thống

Chính trị – pháp luật: chính quyền sửa đổi chính sách chưa hợp lý

Đời sống hàng ngày: sửa sai lời nói hoặc hành vi của người khác hoặc bản thân

  1. Mẫu câu và ví dụ cụ thể
    Ví dụ 1:
    老师及时纠正了学生的发音错误。
    Lǎoshī jíshí jiūzhèng le xuéshēng de fāyīn cuòwù.
    → Giáo viên đã kịp thời sửa lỗi phát âm của học sinh.

Ví dụ 2:
请您纠正我说错的地方。
Qǐng nín jiūzhèng wǒ shuō cuò de dìfāng.
→ Xin hãy sửa những chỗ tôi nói sai.

Ví dụ 3:
他认识到自己的错误,并主动纠正。
Tā rènshi dào zìjǐ de cuòwù, bìng zhǔdòng jiūzhèng.
→ Anh ấy nhận ra lỗi sai của mình và chủ động sửa chữa.

Ví dụ 4:
这篇文章有几处事实需要纠正。
Zhè piān wénzhāng yǒu jǐ chù shìshí xūyào jiūzhèng.
→ Bài viết này có một số chỗ thông tin thực tế cần đính chính.

Ví dụ 5:
政府正在采取措施纠正管理中的问题。
Zhèngfǔ zhèngzài cǎiqǔ cuòshī jiūzhèng guǎnlǐ zhōng de wèntí.
→ Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để sửa chữa những vấn đề trong quản lý.

  1. Một số cụm từ thông dụng có chứa “纠正”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    纠正错误 jiūzhèng cuòwù sửa lỗi sai
    纠正发音 jiūzhèng fāyīn sửa phát âm
    纠正态度 jiūzhèng tàidù điều chỉnh thái độ
    纠正做法 jiūzhèng zuòfǎ chỉnh sửa cách làm
    主动纠正 zhǔdòng jiūzhèng chủ động sửa sai
    及时纠正 jíshí jiūzhèng sửa chữa kịp thời
  2. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt với “纠正”
    修改 xiūgǎi sửa đổi, chỉnh sửa (văn bản) Nhấn mạnh đến việc sửa nội dung văn bản, tài liệu
    更正 gēngzhèng đính chính (thông báo, lỗi văn bản) Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như báo chí
    改正 gǎizhèng sửa cho đúng Tương tự “纠正”, nhưng ít trang trọng hơn, phổ thông hơn
    修正 xiūzhèng hiệu chỉnh, điều chỉnh kỹ thuật Dùng nhiều trong kỹ thuật, toán học, máy móc
  3. Tình huống sử dụng trong thực tế
    Trong lớp học:
    老师不断纠正学生的语法错误。
    Lǎoshī bùduàn jiūzhèng xuéshēng de yǔfǎ cuòwù.
    → Giáo viên liên tục sửa lỗi ngữ pháp cho học sinh.

Trong công sở:
上司及时纠正了项目中的偏差。
Shàngsī jíshí jiūzhèng le xiàngmù zhōng de piānchā.
→ Cấp trên đã kịp thời điều chỉnh sai lệch trong dự án.

Trong quan hệ xã hội:
真正的朋友会帮助你纠正错误。
Zhēnzhèng de péngyǒu huì bāngzhù nǐ jiūzhèng cuòwù.
→ Người bạn thực sự sẽ giúp bạn sửa sai.

“纠正” là một động từ thường dùng trong tiếng Trung, mang nghĩa sửa chữa những lỗi sai về lời nói, hành vi, tư tưởng hoặc văn bản. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật, công việc, hành chính, giáo dục và đời sống.

Việc nắm chắc cách dùng “纠正” sẽ giúp bạn biểu đạt chính xác hơn khi nói về việc sửa lỗi, điều chỉnh sai sót trong học tập, công việc và giao tiếp hàng ngày.

纠正 là một từ tiếng Trung rất phổ biến, có ý nghĩa chủ yếu là sửa sai, điều chỉnh, chỉnh đốn lại những gì không đúng, không phù hợp.

  1. Từ loại:
    Động từ (动词)
  2. Giải thích chi tiết:
    纠正 (jiūzhèng) có nghĩa là sửa chữa những sai lầm, lệch lạc, sai sót trong lời nói, hành vi, nhận thức hoặc hành động. Từ này thường được dùng khi muốn sửa lại cho đúng điều gì đó vốn đang bị sai, không chuẩn xác hoặc lệch lạc.

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày cho đến văn viết mang tính chính trị, hành chính, giáo dục, xã hội, v.v.

  1. Cấu tạo từ:
    纠 (jiū): kéo, điều chỉnh, điều tra, truy cứu.

正 (zhèng): đúng, chính xác, chính trực.

==> Kết hợp lại: “纠正” có nghĩa là chỉnh lại cho đúng, điều chỉnh cho chính xác.

  1. Một số ngữ cảnh sử dụng thông dụng:
    纠正错误 (jiūzhèng cuòwù): sửa sai

纠正偏差 (jiūzhèng piānchā): chỉnh lại sự lệch lạc

纠正行为 (jiūzhèng xíngwéi): sửa hành vi

纠正态度 (jiūzhèng tàidù): sửa đổi thái độ

纠正观念 (jiūzhèng guānniàn): sửa đổi nhận thức

  1. Mẫu câu thông dụng:
    Mẫu 1:
    老师及时纠正了学生的发音。
    Lǎoshī jíshí jiūzhèng le xuéshēng de fāyīn.
    Giáo viên đã kịp thời sửa phát âm cho học sinh.

Mẫu 2:
他认识到了自己的错误,并努力纠正。
Tā rènshì dào le zìjǐ de cuòwù, bìng nǔlì jiūzhèng.
Anh ấy đã nhận ra sai lầm của mình và cố gắng sửa chữa.

Mẫu 3:
我们必须纠正这种不良风气。
Wǒmen bìxū jiūzhèng zhè zhǒng bùliáng fēngqì.
Chúng ta nhất định phải chỉnh đốn lại thói quen xấu này.

Mẫu 4:
政府正在纠正过去的错误政策。
Zhèngfǔ zhèngzài jiūzhèng guòqù de cuòwù zhèngcè.
Chính phủ đang sửa lại chính sách sai lầm trong quá khứ.

Mẫu 5:
如果我说错了,请你纠正我。
Rúguǒ wǒ shuō cuò le, qǐng nǐ jiūzhèng wǒ.
Nếu tôi nói sai, xin bạn hãy sửa cho tôi.

  1. Nhiều ví dụ thực tế kèm phiên âm và bản dịch:
    Ví dụ 1:
    他在报告中指出了问题,并提出了解决和纠正的办法。
    Tā zài bàogào zhōng zhǐchū le wèntí, bìng tíchū le jiějué hé jiūzhèng de bànfǎ.
    Anh ấy đã nêu rõ vấn đề trong báo cáo và đề xuất cách giải quyết và sửa chữa.

Ví dụ 2:
纠正一个错误观念需要时间和耐心。
Jiūzhèng yí gè cuòwù guānniàn xūyào shíjiān hé nàixīn.
Sửa chữa một quan niệm sai lầm cần thời gian và sự kiên nhẫn.

Ví dụ 3:
医生及时纠正了护士的操作失误。
Yīshēng jíshí jiūzhèng le hùshì de cāozuò shīwù.
Bác sĩ đã kịp thời sửa lỗi thao tác của y tá.

Ví dụ 4:
家长应该耐心地纠正孩子的不当行为。
Jiāzhǎng yīnggāi nàixīn de jiūzhèng háizi de bùdàng xíngwéi.
Phụ huynh nên kiên nhẫn sửa những hành vi không đúng của trẻ nhỏ.

Ví dụ 5:
纠正发音是学好一门语言的关键步骤。
Jiūzhèng fāyīn shì xuéhǎo yì mén yǔyán de guānjiàn bùzhòu.
Sửa phát âm là bước quan trọng để học tốt một ngôn ngữ.

  1. So sánh với từ gần nghĩa:
    改正 (gǎizhèng): cũng có nghĩa là sửa sai, nhưng mang tính chung chung hơn, thường chỉ sự sửa đổi về hành vi, đạo đức.

纠正 (jiūzhèng): thường dùng trong trường hợp sửa lỗi kỹ thuật, chuyên môn, hoặc tư tưởng lệch lạc, mang tính học thuật hoặc chính xác cao hơn.

Ví dụ so sánh:

改正错误:sửa sai chung chung

纠正发音:sửa phát âm, cần sự chính xác, đúng chuẩn

纠正 là một động từ mang tính chỉnh sửa sai lầm, lệch lạc trong cả hành vi, tư tưởng và kỹ thuật. Từ này có tính trang trọng, thường được dùng trong văn nói và văn viết chính thức. Khi bạn muốn sửa một điều gì đó đã sai cho trở nên đúng đắn, phù hợp thì “纠正” là lựa chọn chính xác.

纠正 – jiūzhèng – Correct – Sửa chữa, chỉnh đốn, đính chính

  1. Định nghĩa chi tiết:
    Từ 纠正 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là sửa chữa những điều sai sót, điều chỉnh lại cho đúng, thường dùng trong văn nói lẫn văn viết để thể hiện hành động chấn chỉnh, đính chính, hoặc sửa sai một hành vi, quan điểm, hành động hoặc cách làm không đúng.

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sửa chữa lỗi lầm, chỉnh đốn hành vi sai trái, đính chính thông tin sai lệch, hay sửa lại thái độ, quan điểm chưa đúng đắn.

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Ngữ pháp & cấu trúc thường gặp:
    纠正 + 错误:sửa sai

纠正 + 行为:sửa hành vi

纠正 + 观点:sửa đổi quan điểm

对……进行纠正:tiến hành sửa chữa đối với…

  1. Các mẫu câu ví dụ có phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
    他及时纠正了自己的错误。

Tā jíshí jiūzhèng le zìjǐ de cuòwù.

Anh ấy đã kịp thời sửa sai của bản thân.

老师纠正了学生的发音。

Lǎoshī jiūzhèng le xuéshēng de fāyīn.

Giáo viên đã sửa cách phát âm của học sinh.

我必须纠正你刚才说的那句话。

Wǒ bìxū jiūzhèng nǐ gāngcái shuō de nà jù huà.

Tôi phải sửa lại câu nói vừa rồi của bạn.

他勇敢地接受了批评并进行了纠正。

Tā yǒnggǎn de jiēshòu le pīpíng bìng jìnxíng le jiūzhèng.

Anh ấy dũng cảm chấp nhận lời phê bình và đã tiến hành sửa đổi.

政府正在努力纠正教育系统中的不公平现象。

Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì jiūzhèng jiàoyù xìtǒng zhōng de bù gōngpíng xiànxiàng.

Chính phủ đang nỗ lực sửa chữa những hiện tượng bất công trong hệ thống giáo dục.

医生纠正了他对病情的误解。

Yīshēng jiūzhèng le tā duì bìngqíng de wùjiě.

Bác sĩ đã đính chính sự hiểu lầm của anh ta về bệnh tình.

管理者应及时纠正员工的不当行为。

Guǎnlǐ zhě yīng jíshí jiūzhèng yuángōng de bùdàng xíngwéi.

Người quản lý nên kịp thời sửa chữa hành vi không đúng của nhân viên.

他总是善于发现问题并迅速纠正。

Tā zǒng shì shànyú fāxiàn wèntí bìng xùnsù jiūzhèng.

Anh ấy luôn giỏi phát hiện vấn đề và nhanh chóng sửa chữa.

如果你发现有人说错了,请礼貌地纠正他。

Rúguǒ nǐ fāxiàn yǒurén shuō cuò le, qǐng lǐmào de jiūzhèng tā.

Nếu bạn phát hiện ai đó nói sai, xin hãy lịch sự đính chính họ.

他不断反思并纠正自己的行为。

Tā búduàn fǎnsī bìng jiūzhèng zìjǐ de xíngwéi.

Anh ấy liên tục suy nghĩ lại và sửa đổi hành vi của bản thân.

  1. Phân biệt với các từ liên quan:
    Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính với 纠正
    改正 gǎizhèng sửa chữa, điều chỉnh Tương đồng với 纠正 nhưng thiên về sửa lỗi cụ thể, 纠正 rộng hơn và bao gồm cả hành vi/quan điểm.
    纠偏 jiūpiān sửa sai lệch, hiệu chỉnh Thường dùng trong kỹ thuật hoặc điều chỉnh hướng đi.
    更正 gēngzhèng đính chính (văn bản, thông tin) Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn bản.
    批评 pīpíng phê bình Là hành động chỉ ra sai lầm, chưa bao gồm hành động sửa chữa.

纠正 là một động từ mạnh trong tiếng Trung, dùng để sửa sai, chỉnh sửa, khắc phục sai lệch trong hành động, quan điểm, thái độ hoặc thông tin.

Dùng nhiều trong các lĩnh vực giáo dục, quản lý, công việc, giao tiếp hằng ngày và cả trong ngữ cảnh nghiêm túc như chính trị, hành chính, kỹ thuật.

Đây là một từ rất quan trọng trong giao tiếp chuyên nghiệp, thường đi kèm với các từ như 错误 (sai lầm), 行为 (hành vi), 观点 (quan điểm), 信息 (thông tin)…

  1. Từ vựng tiếng Trung: 纠正
    Hán tự: 纠正

Pinyin: jiū zhèng

Tiếng Việt: sửa chữa, chỉnh sửa, điều chỉnh lại cho đúng, hiệu đính, uốn nắn

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Giải thích chi tiết
    Từ “纠正” được dùng để chỉ hành động sửa chữa những lỗi sai, những điều không chính xác hoặc những lệch lạc (về hành vi, thái độ, thông tin, quan điểm…). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, quản lý, học tập, công việc, văn bản hành chính hoặc đời sống thường ngày.

纠 có nghĩa là “kéo lại”, “kéo về”, còn 正 là “chính”, “đúng”, “chuẩn”. Khi ghép lại thành 纠正, nghĩa là “kéo về cái đúng” – tức hành động uốn nắn cái sai để trở về cái đúng.

  1. Các mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    中文:老师纠正了我发音的错误。
    Pinyin: Lǎoshī jiūzhèng le wǒ fāyīn de cuòwù.
    Tiếng Việt: Cô giáo đã sửa lỗi phát âm của tôi.

Ví dụ 2:
中文:我们要及时纠正工作中的偏差。
Pinyin: Wǒmen yào jíshí jiūzhèng gōngzuò zhōng de piānchā.
Tiếng Việt: Chúng ta cần kịp thời điều chỉnh những sai lệch trong công việc.

Ví dụ 3:
中文:他虚心接受别人的批评并及时纠正错误。
Pinyin: Tā xūxīn jiēshòu biérén de pīpíng bìng jíshí jiūzhèng cuòwù.
Tiếng Việt: Anh ấy khiêm tốn tiếp thu lời phê bình của người khác và kịp thời sửa sai.

Ví dụ 4:
中文:请纠正我说的不对的地方。
Pinyin: Qǐng jiūzhèng wǒ shuō de bú duì de dìfāng.
Tiếng Việt: Xin hãy sửa những chỗ tôi nói sai.

Ví dụ 5:
中文:政府正在努力纠正社会的不公平现象。
Pinyin: Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì jiūzhèng shèhuì de bù gōngpíng xiànxiàng.
Tiếng Việt: Chính phủ đang nỗ lực điều chỉnh những hiện tượng bất công trong xã hội.

Ví dụ 6:
中文:纠正一个长期存在的错误需要时间和耐心。
Pinyin: Jiūzhèng yī gè chángqī cúnzài de cuòwù xūyào shíjiān hé nàixīn.
Tiếng Việt: Sửa một sai lầm đã tồn tại lâu dài cần có thời gian và sự kiên nhẫn.

Ví dụ 7:
中文:他在会议中纠正了一个关键数据的错误。
Pinyin: Tā zài huìyì zhōng jiūzhèng le yī gè guānjiàn shùjù de cuòwù.
Tiếng Việt: Anh ấy đã sửa một lỗi dữ liệu quan trọng trong cuộc họp.

Ví dụ 8:
中文:纠正学生的行为是老师的重要职责之一。
Pinyin: Jiūzhèng xuéshēng de xíngwéi shì lǎoshī de zhòngyào zhízé zhī yī.
Tiếng Việt: Việc uốn nắn hành vi của học sinh là một trong những trách nhiệm quan trọng của giáo viên.

  1. Một số cụm từ liên quan
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    纠正错误 jiūzhèng cuòwù sửa sai
    纠正发音 jiūzhèng fāyīn sửa phát âm
    纠正观念 jiūzhèng guānniàn điều chỉnh tư tưởng
    纠正偏差 jiūzhèng piānchā điều chỉnh sai lệch
    纠正态度 jiūzhèng tàidù uốn nắn thái độ
  2. Ghi nhớ và áp dụng
    Trong giao tiếp và công việc, “纠正” thường đi kèm với các từ như 错误 (sai lầm), 行为 (hành vi), 发音 (phát âm), 态度 (thái độ), 观念 (quan niệm), 偏差 (lệch lạc).

Dùng “纠正” để nhấn mạnh sự điều chỉnh mang tính chính xác và có mục đích sửa sai, không mang tính chỉ trích mà thiên về xây dựng, khắc phục.

纠正 là gì?
纠正 (jiūzhèng) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa:
Sửa chữa, điều chỉnh lại những sai sót, lỗi lầm, hành vi hoặc nhận thức sai.

Từ này thường dùng khi muốn chỉnh sửa một điều gì đó không đúng hoặc không phù hợp, từ lời nói, hành vi, tư tưởng, thói quen, dữ liệu, quan điểm… và có ý nghĩa mang tính xây dựng, khắc phục, làm cho đúng lại.

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)

Có thể dùng trang trọng hoặc đời thường, tùy ngữ cảnh.

Chủ thể thực hiện hành động sửa sai, và đối tượng là hành vi, nhận thức, sai lầm,…

  1. Giải thích chi tiết về nghĩa và cách dùng
    纠 (jiū): truy cứu, điều tra, vạch ra
    正 (zhèng): chỉnh lại cho đúng, ngay thẳng, chính xác
    → 纠正 = phát hiện và chỉnh sửa để làm cho đúng, hợp lý, chính xác.

Từ này không chỉ có nghĩa sửa lỗi sai cụ thể (trong câu, số liệu…) mà còn có thể mở rộng đến các quan điểm sai lầm, hành vi lệch lạc, tư duy cực đoan, v.v.

  1. So sánh sắc thái từ gần nghĩa
    Từ vựng Ý nghĩa Khác biệt với 纠正
    修改 (xiūgǎi) Sửa đổi, chỉnh sửa (văn bản, kế hoạch) Thiên về thay đổi hình thức, nội dung cụ thể
    改正 (gǎizhèng) Sửa cho đúng Rất gần với 纠正 nhưng thường dùng với lỗi cá nhân
    纠正 (jiūzhèng) Chỉnh sửa sai sót (về hành vi, tư tưởng, lời nói, hệ thống…) Thiên về sửa cái sai thành cái đúng, có tính chất phê bình và sửa đổi
  2. Các mẫu câu thông dụng
    Mẫu câu Phiên âm Dịch nghĩa
    纠正错误 jiūzhèng cuòwù Sửa chữa sai lầm
    纠正态度 jiūzhèng tàidù Điều chỉnh thái độ
    纠正观点 jiūzhèng guāndiǎn Sửa đổi quan điểm
    及时纠正 jíshí jiūzhèng Kịp thời sửa sai
    严肃纠正 yánsù jiūzhèng Nghiêm túc chỉnh đốn
  3. Nhiều ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    我们应该勇于承认并及时纠正错误。
    Wǒmen yīnggāi yǒngyú chéngrèn bìng jíshí jiūzhèng cuòwù.
    → Chúng ta nên dũng cảm thừa nhận và kịp thời sửa chữa sai lầm.

Ví dụ 2:
老师耐心地纠正了我发音上的错误。
Lǎoshī nàixīn de jiūzhèng le wǒ fāyīn shàng de cuòwù.
→ Giáo viên kiên nhẫn sửa lỗi phát âm cho tôi.

Ví dụ 3:
他的态度很不好,必须要纠正。
Tā de tàidù hěn bù hǎo, bìxū yào jiūzhèng.
→ Thái độ của anh ta rất không tốt, cần phải được điều chỉnh.

Ví dụ 4:
请你帮我纠正这篇文章的语法问题。
Qǐng nǐ bāng wǒ jiūzhèng zhè piān wénzhāng de yǔfǎ wèntí.
→ Làm ơn giúp tôi sửa lỗi ngữ pháp trong bài văn này.

Ví dụ 5:
政府正在采取措施,纠正市场上的不正之风。
Zhèngfǔ zhèngzài cǎiqǔ cuòshī, jiūzhèng shìchǎng shàng de bù zhèng zhī fēng.
→ Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để chấn chỉnh những sai lệch trên thị trường.

Ví dụ 6:
学生在写作中常常会犯错,老师需要及时纠正。
Xuéshēng zài xiězuò zhōng chángcháng huì fàncuò, lǎoshī xūyào jíshí jiūzhèng.
→ Học sinh thường mắc lỗi khi viết, giáo viên cần sửa ngay cho kịp thời.

Ví dụ 7:
媒体应该发挥监督作用,纠正错误言论。
Méitǐ yīnggāi fāhuī jiāndū zuòyòng, jiūzhèng cuòwù yánlùn.
→ Truyền thông nên phát huy vai trò giám sát, sửa chữa những phát ngôn sai trái.

Ví dụ 8:
他的思想有些偏激,需要纠正。
Tā de sīxiǎng yǒuxiē piānjī, xūyào jiūzhèng.
→ Tư tưởng của anh ta hơi cực đoan, cần phải điều chỉnh lại.

  1. Một số cấu trúc mở rộng
    Cấu trúc Dịch nghĩa Ví dụ
    纠正 + (某人的)+ 错误/观念/言行 Sửa sai cho ai đó về… 他试图纠正我的看法。
    → Anh ấy cố gắng sửa lại quan điểm của tôi.
    被……纠正 Bị ai đó sửa 我的发音被老师纠正了。
    → Phát âm của tôi bị cô giáo sửa.
    及时/严肃/认真地 + 纠正 Sửa một cách nghiêm túc 我们应该认真地纠正错误。
    → Chúng ta nên sửa lỗi một cách nghiêm túc.
  2. Những trường hợp nên dùng 纠正
    Sửa lỗi sai trong học thuật, ngôn ngữ, hành vi.

Điều chỉnh thái độ sai lệch, tư tưởng lệch lạc.

Sửa sai trong hành vi công sở, chính sách, điều hành.

纠正 (jiūzhèng) là từ vựng quan trọng thể hiện tinh thần sửa sai, điều chỉnh kịp thời và có trách nhiệm.

Dùng phổ biến trong giáo dục, truyền thông, chính trị, ứng xử xã hội và học thuật.

So với “修改, 改正”, từ “纠正” mạnh mẽ và trang trọng hơn, thường hàm ý phê bình mang tính xây dựng, định hướng về đúng đắn.

纠正 (jiūzhèng) là gì?

  1. Loại từ: Động từ.
  2. Nghĩa tiếng Việt:
    “纠正” có nghĩa là sửa chữa, hiệu chỉnh, điều chỉnh lại những cái sai, không đúng, không hợp lý để trở về đúng, chính xác hoặc hợp lý. Thường được dùng để chỉ hành động chỉnh sửa lỗi lầm, hành vi sai trái, hay cách hiểu sai lệch trong lời nói, hành động, tư tưởng, số liệu, v.v.
  3. Giải thích chi tiết:

“纠正” thường mang tính trang trọng và khách quan, được dùng nhiều trong các ngữ cảnh học thuật, chính trị, công việc, giáo dục.

Có thể áp dụng cho lỗi cá nhân (như hành vi, lời nói) hoặc lỗi hệ thống (như sai sót trong dữ liệu, chính sách…).

So với “修改 (xiūgǎi – sửa đổi)” hay “改正 (gǎizhèng – sửa sai)”, “纠正” thường nhấn mạnh hơn việc đưa cái sai trở lại đúng theo quy chuẩn đã định sẵn.

  1. Ví dụ mẫu câu có phiên âm và dịch nghĩa:

老师及时纠正了我发音的错误。
Lǎoshī jíshí jiūzhèngle wǒ fāyīn de cuòwù.
Giáo viên đã kịp thời sửa lỗi phát âm của tôi.

他勇敢地承认并纠正了自己的错误。
Tā yǒnggǎn de chéngrèn bìng jiūzhèngle zìjǐ de cuòwù.
Anh ấy dũng cảm thừa nhận và sửa chữa sai lầm của mình.

这个政策存在一些问题,需要尽快纠正。
Zhège zhèngcè cúnzài yīxiē wèntí, xūyào jǐnkuài jiūzhèng.
Chính sách này có một số vấn đề, cần được sửa chữa càng sớm càng tốt.

如果发现数据有误,请及时纠正。
Rúguǒ fāxiàn shùjù yǒu wù, qǐng jíshí jiūzhèng.
Nếu phát hiện dữ liệu có sai sót, xin hãy sửa lại kịp thời.

政府正在努力纠正过去的决策错误。
Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì jiūzhèng guòqù de juécè cuòwù.
Chính phủ đang cố gắng sửa chữa những sai lầm trong quyết sách trước đây.

他纠正了我对这个词的误解。
Tā jiūzhèngle wǒ duì zhège cí de wùjiě.
Anh ấy đã sửa lại sự hiểu sai của tôi về từ này.

教育的目标之一就是纠正错误的价值观。
Jiàoyù de mùbiāo zhī yī jiùshì jiūzhèng cuòwù de jiàzhíguān.
Một trong những mục tiêu của giáo dục là sửa chữa những quan niệm sai lầm.

  1. Các từ liên quan:

Từ Phiên âm Nghĩa
改正 gǎizhèng sửa sai (chung chung)
修改 xiūgǎi chỉnh sửa (thay đổi nội dung cho hợp lý hơn)
批评 pīpíng phê bình
纠错 jiūcuò sửa lỗi (chủ yếu trong công nghệ, dữ liệu)

  1. Ghi chú thêm:

Trong văn nói hàng ngày, “纠正” có thể bị thay thế bằng “改正” hoặc “修改” nhưng trong ngữ cảnh chính thức, nghiêm túc như báo cáo công việc, báo chí, giáo dục… thì “纠正” thể hiện sự chỉnh sửa mang tính quy phạm rõ ràng hơn.

Từ này cũng thường xuất hiện trong khẩu hiệu, văn bản pháp luật, tuyên bố chính trị.

纠正 là gì?

  1. Định nghĩa:

纠正 (jiūzhèng) là một động từ tiếng Trung, mang nghĩa là “sửa chữa”, “đính chính”, “chỉnh sửa cho đúng”, “khắc phục cái sai”. Từ này được dùng khi phát hiện ra lỗi lầm, sai sót, hành vi chưa đúng mực, thông tin chưa chính xác… và thực hiện hành động điều chỉnh hoặc sửa đổi để trở lại đúng đắn.

  1. Loại từ:

Động từ (动词)

  1. Cách dùng thông thường:

Dùng trong ngữ cảnh sửa lỗi, điều chỉnh thái độ, hành vi, cách làm hoặc thông tin sai lệch.

Thường đi kèm với các danh từ như 错误 (cuòwù – lỗi), 行为 (xíngwéi – hành vi), 态度 (tàidù – thái độ), 看法 (kànfǎ – quan điểm), 发音 (fāyīn – phát âm)…

  1. Các mẫu câu thông dụng và ví dụ cụ thể:

Ví dụ 1:
我们必须及时纠正这个错误。
(Wǒmen bìxū jíshí jiūzhèng zhège cuòwù.)
Chúng ta nhất định phải sửa lỗi này kịp thời.

Giải thích: Trong câu này, “纠正” được dùng để nói đến việc sửa một lỗi cụ thể đã phát hiện ra.

Ví dụ 2:
老师纠正了我发音的错误。
(Lǎoshī jiūzhèng le wǒ fāyīn de cuòwù.)
Thầy giáo đã sửa lỗi phát âm của tôi.

Giải thích: Từ này được dùng trong giáo dục, khi giáo viên giúp học sinh sửa lỗi phát âm.

Ví dụ 3:
他的态度需要被纠正。
(Tā de tàidù xūyào bèi jiūzhèng.)
Thái độ của anh ấy cần được chỉnh sửa lại.

Giải thích: “纠正” dùng để chỉ việc điều chỉnh thái độ chưa đúng mực.

Ví dụ 4:
公司正在努力纠正之前的管理问题。
(Gōngsī zhèngzài nǔlì jiūzhèng zhīqián de guǎnlǐ wèntí.)
Công ty đang cố gắng khắc phục những vấn đề quản lý trước đây.

Giải thích: “纠正” được dùng trong bối cảnh doanh nghiệp, mang tính chuyên nghiệp hơn.

Ví dụ 5:
请纠正我如果我说错了。
(Qǐng jiūzhèng wǒ rúguǒ wǒ shuō cuò le.)
Nếu tôi nói sai, xin hãy sửa giúp tôi.

Giải thích: Đây là câu thường dùng trong giao tiếp lịch sự để nhờ người khác chỉ ra lỗi sai.

Ví dụ 6:
政府正在采取措施纠正社会不公。
(Zhèngfǔ zhèngzài cǎiqǔ cuòshī jiūzhèng shèhuì bùgōng.)
Chính phủ đang áp dụng các biện pháp để khắc phục bất công xã hội.

  1. Các cụm từ thường đi với 纠正:

Cụm từ Ý nghĩa
纠正错误 (jiūzhèng cuòwù) sửa lỗi
纠正态度 (jiūzhèng tàidù) điều chỉnh thái độ
纠正观点 (jiūzhèng guāndiǎn) sửa đổi quan điểm
纠正行为 (jiūzhèng xíngwéi) chỉnh sửa hành vi
纠正发音 (jiūzhèng fāyīn) sửa phát âm
纠正措施 (jiūzhèng cuòshī) biện pháp khắc phục

  1. Từ gần nghĩa với 纠正:

改正 (gǎizhèng): sửa chữa lỗi lầm (mang tính hành vi hoặc lời nói)

修正 (xiūzhèng): điều chỉnh lại, chỉnh sửa (thường dùng trong văn bản, kế hoạch)

更正 (gēngzhèng): đính chính (thường dùng cho tin tức, thông tin sai)

Từ “纠正” là một động từ thường xuyên xuất hiện trong các bối cảnh học tập, công việc và đời sống hàng ngày. Khi muốn sửa một lỗi gì đó – dù là hành vi, thái độ, lời nói hay thông tin – người Trung Quốc thường dùng từ này để diễn đạt một cách trang trọng, chính xác và lịch sự.

纠正 là một động từ tiếng Trung, mang nghĩa là sửa chữa, chỉnh sửa, điều chỉnh lại cho đúng những sai lầm, lỗi lầm hoặc hành vi chưa đúng.

  1. Phiên âm và nghĩa:
    简体字: 纠正

Phồn thể: 糾正

Pinyin (phiên âm): jiūzhèng

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt: sửa lại, sửa chữa, hiệu chỉnh, chỉnh sửa, điều chỉnh (cho đúng)

  1. Giải thích chi tiết:
    “纠正” thường được dùng để chỉ việc điều chỉnh, sửa lại một điều gì đó sai trái, không đúng đắn hoặc chưa hợp lý, từ hành vi, thói quen cho đến quan điểm, lỗi lầm.

Từ này mang tính trang trọng, thường được sử dụng trong cả văn viết và văn nói, đặc biệt phổ biến trong các văn bản chính trị, hành chính, giáo dục, đạo đức, hoặc trong ngữ cảnh góp ý sửa sai.

  1. Các mẫu câu ví dụ:
    Ví dụ 1:
    老师及时纠正了我的发音错误。

Lǎoshī jíshí jiūzhèng le wǒ de fāyīn cuòwù.

Giáo viên đã kịp thời sửa lỗi phát âm cho tôi.

Ví dụ 2:
我们要勇于面对错误,并及时纠正。

Wǒmen yào yǒngyú miànduì cuòwù, bìng jíshí jiūzhèng.

Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với lỗi lầm và kịp thời sửa chữa.

Ví dụ 3:
他的行为不当,必须纠正。

Tā de xíngwéi bùdàng, bìxū jiūzhèng.

Hành vi của anh ấy không đúng, cần phải được chỉnh sửa.

Ví dụ 4:
政府出台了新政策来纠正经济失衡。

Zhèngfǔ chūtái le xīn zhèngcè lái jiūzhèng jīngjì shīhéng.

Chính phủ đã ban hành chính sách mới để điều chỉnh sự mất cân bằng kinh tế.

Ví dụ 5:
请你纠正我说错的地方。

Qǐng nǐ jiūzhèng wǒ shuō cuò de dìfang.

Mong bạn sửa giúp những chỗ tôi nói sai.

Ví dụ 6:
他不断地纠正自己的不足,以取得更大的进步。

Tā búduàn de jiūzhèng zìjǐ de bùzú, yǐ qǔdé gèng dà de jìnbù.

Anh ấy liên tục chỉnh sửa những điểm chưa tốt của mình để đạt được tiến bộ lớn hơn.

  1. Một số cụm từ thường gặp với “纠正”:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    纠正错误 jiūzhèng cuòwù sửa chữa lỗi sai
    纠正行为 jiūzhèng xíngwéi điều chỉnh hành vi
    纠正态度 jiūzhèng tàidù chỉnh sửa thái độ
    纠正思想 jiūzhèng sīxiǎng điều chỉnh tư tưởng
    纠正发音 jiūzhèng fāyīn sửa phát âm
    纠正不正之风 jiūzhèng bùzhèng zhī fēng chỉnh đốn những thói xấu
  2. Ghi chú:
    “纠正” mang sắc thái nghiêm túc hơn so với từ “改正” (gǎizhèng), tuy nhiên cả hai đều có nghĩa là sửa chữa sai lầm. “纠正” thường dùng trong các ngữ cảnh chính quy hơn.

Không dùng “纠正” cho những vật lý, cơ khí như sửa xe, sửa máy móc. Trong trường hợp đó, dùng từ như “修理” (xiūlǐ) hoặc “维修” (wéixiū).

  1. Giải nghĩa đầy đủ từ “纠正”
    Hán tự: 纠正
    Phiên âm: jiū zhèng
    Loại từ: Động từ (动词)
    Nghĩa tiếng Việt:
    Sửa chữa, điều chỉnh, uốn nắn, khắc phục.

Dùng để chỉ việc phát hiện ra lỗi lầm, sai lệch trong lời nói, hành vi, quan điểm, hoặc thông tin – sau đó tiến hành sửa đổi để cho đúng.

Phạm vi sử dụng:
Học tập: sửa lỗi bài tập, chỉnh cách phát âm, điều chỉnh phương pháp học.

Công việc: sửa kế hoạch sai, điều chỉnh quy trình làm việc.

Đời sống: sửa hành vi sai trái, khắc phục sai lầm trong giao tiếp.

Chính trị – xã hội: đính chính chính sách, sửa sai trong quản lý hoặc truyền thông.

  1. Các cấu trúc thông dụng với “纠正”
    纠正 + 错误 / 行为 / 思想 / 发音 / 信息

对 + … + 进行纠正

及时 / 主动 / 正确地 + 纠正 + …

  1. 30 MẪU CÂU SỬ DỤNG “纠正” (Có phiên âm & nghĩa tiếng Việt)
    老师纠正了我的汉语发音。
    Lǎo shī jiū zhèng le wǒ de Hàn yǔ fā yīn.
    → Giáo viên đã sửa cách phát âm tiếng Trung của tôi.

他及时纠正了自己的错误决定。
Tā jí shí jiū zhèng le zì jǐ de cuò wù jué dìng.
→ Anh ấy kịp thời sửa lại quyết định sai của mình.

请帮我纠正这篇文章中的语法错误。
Qǐng bāng wǒ jiū zhèng zhè piān wén zhāng zhōng de yǔ fǎ cuò wù.
→ Xin giúp tôi sửa lỗi ngữ pháp trong bài văn này.

医生纠正了他不良的生活习惯。
Yī shēng jiū zhèng le tā bù liáng de shēng huó xí guàn.
→ Bác sĩ đã sửa các thói quen sinh hoạt không tốt của anh ấy.

我们应该勇敢地纠正自己的缺点。
Wǒ men yīng gāi yǒng gǎn de jiū zhèng zì jǐ de quē diǎn.
→ Chúng ta nên dũng cảm sửa chữa những khuyết điểm của bản thân.

公司正在纠正管理中的不足。
Gōng sī zhèng zài jiū zhèng guǎn lǐ zhōng de bù zú.
→ Công ty đang điều chỉnh những thiếu sót trong quản lý.

这个发音有点问题,我来帮你纠正一下。
Zhè gè fā yīn yǒu diǎn wèn tí, wǒ lái bāng nǐ jiū zhèng yí xià.
→ Cách phát âm này hơi sai, để tôi sửa lại cho bạn.

政府正在纠正过去的错误政策。
Zhèng fǔ zhèng zài jiū zhèng guò qù de cuò wù zhèng cè.
→ Chính phủ đang điều chỉnh các chính sách sai lầm trong quá khứ.

他的导师纠正了他的研究方向。
Tā de dǎo shī jiū zhèng le tā de yán jiū fāng xiàng.
→ Người hướng dẫn đã sửa hướng nghiên cứu của anh ấy.

我会纠正我的态度,并重新开始。
Wǒ huì jiū zhèng wǒ de tài dù, bìng zhòng xīn kāi shǐ.
→ Tôi sẽ điều chỉnh thái độ của mình và bắt đầu lại từ đầu.

她主动纠正了在报告中的数字错误。
Tā zhǔ dòng jiū zhèng le zài bào gào zhōng de shù zì cuò wù.
→ Cô ấy chủ động sửa lỗi số liệu trong bản báo cáo.

孩子的行为需要及时纠正。
Hái zi de xíng wéi xū yào jí shí jiū zhèng.
→ Hành vi của trẻ cần được sửa đổi kịp thời.

我们欢迎大家指出并纠正我们的不足。
Wǒ men huān yíng dà jiā zhǐ chū bìng jiū zhèng wǒ men de bù zú.
→ Chúng tôi hoan nghênh mọi người chỉ ra và sửa các điểm chưa tốt của chúng tôi.

校长对老师的教学方法提出了纠正意见。
Xiào zhǎng duì lǎo shī de jiào xué fāng fǎ tí chū le jiū zhèng yì jiàn.
→ Hiệu trưởng đã đưa ra ý kiến điều chỉnh phương pháp giảng dạy của giáo viên.

他的话不准确,你应该纠正他。
Tā de huà bù zhǔn què, nǐ yīng gāi jiū zhèng tā.
→ Lời anh ấy nói không chính xác, bạn nên sửa lại cho anh ấy.

请老师纠正我写的作文。
Qǐng lǎo shī jiū zhèng wǒ xiě de zuò wén.
→ Xin thầy/cô sửa bài văn em viết.

纠正错误是一种负责任的态度。
Jiū zhèng cuò wù shì yì zhǒng fù zé rèn de tài dù.
→ Việc sửa sai là một thái độ có trách nhiệm.

他愿意接受批评并加以纠正。
Tā yuàn yì jiē shòu pī píng bìng jiā yǐ jiū zhèng.
→ Anh ấy sẵn sàng tiếp nhận phê bình và sửa chữa.

学生们在老师的帮助下纠正了拼写错误。
Xué shēng men zài lǎo shī de bāng zhù xià jiū zhèng le pīn xiě cuò wù.
→ Học sinh đã sửa lỗi chính tả nhờ sự giúp đỡ của thầy cô.

及时纠正错误可以避免更大的损失。
Jí shí jiū zhèng cuò wù kě yǐ bì miǎn gèng dà de sǔn shī.
→ Sửa lỗi kịp thời có thể tránh được thiệt hại lớn hơn.

我们要纠正对这个问题的错误认识。
Wǒ men yào jiū zhèng duì zhè gè wèn tí de cuò wù rèn shí.
→ Chúng ta cần sửa đổi nhận thức sai về vấn đề này.

编辑纠正了文章中的拼写和标点错误。
Biān jí jiū zhèng le wén zhāng zhōng de pīn xiě hé biāo diǎn cuò wù.
→ Biên tập viên đã sửa lỗi chính tả và dấu câu trong bài viết.

他从不拒绝别人对他的纠正。
Tā cóng bù jù jué bié rén duì tā de jiū zhèng.
→ Anh ấy không bao giờ từ chối việc người khác sửa sai cho mình.

纠正观念比纠正行为更重要。
Jiū zhèng guān niàn bǐ jiū zhèng xíng wéi gèng zhòng yào.
→ Sửa đổi tư tưởng còn quan trọng hơn sửa đổi hành vi.

你的发音很好,只需要稍微纠正这个音。
Nǐ de fā yīn hěn hǎo, zhǐ xū yào shāo wēi jiū zhèng zhè gè yīn.
→ Phát âm của bạn rất tốt, chỉ cần chỉnh lại âm này một chút thôi.

纠正学生的写作习惯需要时间和耐心。
Jiū zhèng xué shēng de xiě zuò xí guàn xū yào shí jiān hé nài xīn.
→ Sửa thói quen viết văn của học sinh cần thời gian và sự kiên nhẫn.

我们要从小纠正孩子的坏习惯。
Wǒ men yào cóng xiǎo jiū zhèng hái zi de huài xí guàn.
→ Chúng ta cần uốn nắn thói quen xấu cho trẻ từ nhỏ.

他认真地纠正了每一个细节。
Tā rèn zhēn de jiū zhèng le měi yí gè xì jié.
→ Anh ấy sửa từng chi tiết một cách cẩn thận.

教练正在纠正运动员的站姿。
Jiào liàn zhèng zài jiū zhèng yùn dòng yuán de zhàn zī.
→ Huấn luyện viên đang chỉnh tư thế đứng cho vận động viên.

我感谢你指出并纠正我的错误。
Wǒ gǎn xiè nǐ zhǐ chū bìng jiū zhèng wǒ de cuò wù.
→ Tôi cảm ơn bạn vì đã chỉ ra và sửa lỗi cho tôi.

Từ vựng tiếng Trung: 纠正 (jiūzhèng) có nghĩa là sửa chữa, chỉnh sửa, uốn nắn, điều chỉnh. Đây là một động từ thường được dùng khi nói đến việc sửa sai, điều chỉnh lỗi lầm hoặc làm cho một hành vi, quan điểm, hành động nào đó trở lại đúng đắn.

  1. Giải thích chi tiết:
    Tiếng Trung: 纠正

Pinyin: jiūzhèng

Loại từ: Động từ

Nghĩa tiếng Việt: sửa chữa, điều chỉnh, chỉnh đốn, hiệu chỉnh

  1. Cách dùng:
    Từ “纠正” thường đi kèm với các danh từ như “错误” (lỗi lầm), “态度” (thái độ), “观点” (quan điểm), “行为” (hành vi), “方法” (phương pháp), v.v…
    Dùng để chỉ hành động chỉnh sửa một điều gì đó không đúng để đưa nó trở về trạng thái chính xác hoặc phù hợp.
  2. Một số mẫu cấu trúc thông dụng:
    纠正 + 错误 / 态度 / 行为 / 看法 / 方法

对……进行纠正

必须纠正……

  1. 30 Mẫu câu ví dụ tiếng Trung có kèm pinyin và bản dịch tiếng Việt:
    老师纠正了我发音的错误。
    Lǎoshī jiūzhèngle wǒ fāyīn de cuòwù.
    Giáo viên đã sửa lỗi phát âm cho tôi.

他及时纠正了自己的错误观点。
Tā jíshí jiūzhèngle zìjǐ de cuòwù guāndiǎn.
Anh ấy đã kịp thời sửa lại quan điểm sai lầm của mình.

请你纠正一下这篇文章的语法问题。
Qǐng nǐ jiūzhèng yíxià zhè piān wénzhāng de yǔfǎ wèntí.
Bạn làm ơn sửa lại lỗi ngữ pháp trong bài viết này.

我必须纠正我对他的看法。
Wǒ bìxū jiūzhèng wǒ duì tā de kànfǎ.
Tôi cần phải điều chỉnh lại cách nhìn nhận về anh ấy.

我会努力纠正不良的学习习惯。
Wǒ huì nǔlì jiūzhèng bùliáng de xuéxí xíguàn.
Tôi sẽ cố gắng sửa các thói quen học tập không tốt.

我们要勇于纠正自己的缺点。
Wǒmen yào yǒngyú jiūzhèng zìjǐ de quēdiǎn.
Chúng ta cần dũng cảm sửa chữa những khuyết điểm của bản thân.

他纠正了我们的错误做法。
Tā jiūzhèngle wǒmen de cuòwù zuòfǎ.
Anh ấy đã điều chỉnh cách làm sai của chúng tôi.

请帮我纠正发音。
Qǐng bāng wǒ jiūzhèng fāyīn.
Hãy giúp tôi sửa phát âm.

她纠正了我的写作方式。
Tā jiūzhèngle wǒ de xiězuò fāngshì.
Cô ấy đã chỉnh sửa cách viết của tôi.

必须纠正这种不良风气。
Bìxū jiūzhèng zhè zhǒng bùliáng fēngqì.
Cần phải chấn chỉnh lại thói quen xấu này.

纠正偏差是必要的。
Jiūzhèng piānchā shì bìyào de.
Việc điều chỉnh sự sai lệch là cần thiết.

他勇敢地纠正了领导的错误。
Tā yǒnggǎn de jiūzhèngle lǐngdǎo de cuòwù.
Anh ấy dũng cảm sửa sai cho cấp trên.

教授纠正了学生的推理错误。
Jiàoshòu jiūzhèngle xuéshēng de tuīlǐ cuòwù.
Giáo sư đã sửa lỗi suy luận của sinh viên.

她努力纠正自己的行为。
Tā nǔlì jiūzhèng zìjǐ de xíngwéi.
Cô ấy cố gắng sửa đổi hành vi của mình.

请及时纠正数据的错误。
Qǐng jíshí jiūzhèng shùjù de cuòwù.
Vui lòng sửa lỗi dữ liệu kịp thời.

这项决定需要纠正。
Zhè xiàng juédìng xūyào jiūzhèng.
Quyết định này cần được điều chỉnh.

纠正错误是提高的第一步。
Jiūzhèng cuòwù shì tígāo de dì yī bù.
Sửa lỗi là bước đầu để tiến bộ.

领导正在纠正公司的管理制度。
Lǐngdǎo zhèngzài jiūzhèng gōngsī de guǎnlǐ zhìdù.
Ban lãnh đạo đang điều chỉnh hệ thống quản lý của công ty.

他总是帮助我纠正我的中文。
Tā zǒngshì bāngzhù wǒ jiūzhèng wǒ de zhōngwén.
Anh ấy luôn giúp tôi chỉnh sửa tiếng Trung của mình.

纠正这些问题需要时间。
Jiūzhèng zhèxiē wèntí xūyào shíjiān.
Việc sửa các vấn đề này cần thời gian.

老板纠正了我的汇报方式。
Lǎobǎn jiūzhèngle wǒ de huìbào fāngshì.
Sếp đã sửa cách tôi báo cáo.

我会虚心接受纠正。
Wǒ huì xūxīn jiēshòu jiūzhèng.
Tôi sẽ khiêm tốn tiếp nhận sự sửa chữa.

他善于纠正别人的错误。
Tā shànyú jiūzhèng biérén de cuòwù.
Anh ấy giỏi trong việc sửa lỗi cho người khác.

她纠正了文章中的语义不清。
Tā jiūzhèngle wénzhāng zhōng de yǔyì bù qīng.
Cô ấy đã chỉnh lại chỗ nghĩa không rõ trong bài viết.

我们应该帮助新员工纠正错误。
Wǒmen yīnggāi bāngzhù xīn yuángōng jiūzhèng cuòwù.
Chúng ta nên giúp nhân viên mới sửa sai.

公司需要纠正管理上的疏忽。
Gōngsī xūyào jiūzhèng guǎnlǐ shàng de shūhū.
Công ty cần sửa chữa sự thiếu sót trong quản lý.

学生应积极纠正写作中的问题。
Xuéshēng yīng jījí jiūzhèng xiězuò zhōng de wèntí.
Học sinh nên tích cực sửa các lỗi trong bài viết.

请帮我纠正一下这个翻译。
Qǐng bāng wǒ jiūzhèng yíxià zhège fānyì.
Làm ơn giúp tôi sửa bản dịch này.

纠正不良习惯是长期的过程。
Jiūzhèng bùliáng xíguàn shì chángqí de guòchéng.
Việc sửa thói quen xấu là một quá trình lâu dài.

领导对他的行为提出了纠正意见。
Lǐngdǎo duì tā de xíngwéi tíchūle jiūzhèng yìjiàn.
Lãnh đạo đã đưa ra góp ý chỉnh sửa cho hành vi của anh ấy.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.