HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster相关 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

相关 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

相关 (xiāng guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "liên quan", "có liên hệ" hoặc "tương quan" trong tiếng Việt. Đây là một từ phổ biến, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt trong văn viết trang trọng, công việc, học thuật, hoặc khi nói về mối liên hệ giữa các sự vật, sự việc.

5/5 - (1 bình chọn)

相关 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. 相关 là gì?
    相关 (xiāngguān) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa là có liên quan, liên quan đến, có mối quan hệ với. Từ này thường được dùng trong các tình huống hành chính, học thuật, công việc và cuộc sống hàng ngày.
  2. Cấu tạo từ
    相 (xiāng): tương hỗ, qua lại, nhau

关 (guān): liên quan, dính líu, can thiệp

→ 相关 ghép lại nghĩa là có liên quan tới nhau, có mối quan hệ với nhau, có dính líu hoặc ảnh hưởng lẫn nhau.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词): thường được dùng trước danh từ để miêu tả mối liên quan giữa sự vật, sự việc.

Động từ (động-tính): dùng để nói đến hành động hoặc trạng thái “có liên quan đến”.

  1. Các cách dùng chính của 相关
    a. Liên quan đến người, việc, vấn đề (phổ biến nhất)
    Dùng để nói rằng hai hoặc nhiều đối tượng có mối liên kết hoặc ảnh hưởng qua lại.

Ví dụ:

与我无关/与我相关
(yǔ wǒ wúguān / yǔ wǒ xiāngguān): không liên quan đến tôi / có liên quan đến tôi

b. Dùng như định ngữ (đứng trước danh từ)
Ví dụ:

相关文件 (xiāngguān wénjiàn): tài liệu liên quan

相关部门 (xiāngguān bùmén): bộ phận liên quan

相关人员 (xiāngguān rényuán): nhân sự liên quan

c. Dùng trong văn bản hành chính / kỹ thuật
Dùng để thể hiện tính chất chính xác, logic và khách quan của văn bản.

Ví dụ:

请提交所有相关资料。
(Hãy nộp tất cả tài liệu có liên quan.)

  1. Mẫu câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm & dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    这起事件跟他没有任何相关。
    Zhè qǐ shìjiàn gēn tā méiyǒu rènhé xiāngguān.
    Vụ việc này không có liên quan gì đến anh ta cả.

Ví dụ 2:
你需要提供相关证明文件。
Nǐ xūyào tígōng xiāngguān zhèngmíng wénjiàn.
Bạn cần cung cấp tài liệu chứng minh có liên quan.

Ví dụ 3:
我们正在查阅与此项目相关的资料。
Wǒmen zhèngzài cháyuè yǔ cǐ xiàngmù xiāngguān de zīliào.
Chúng tôi đang tra cứu tài liệu có liên quan đến dự án này.

Ví dụ 4:
请通知所有相关人员参加会议。
Qǐng tōngzhī suǒyǒu xiāngguān rényuán cānjiā huìyì.
Vui lòng thông báo cho tất cả nhân sự liên quan tham dự cuộc họp.

Ví dụ 5:
相关部门已经开始调查此事。
Xiāngguān bùmén yǐjīng kāishǐ diàochá cǐ shì.
Các bộ phận liên quan đã bắt đầu điều tra vụ việc này.

Ví dụ 6:
这些信息与你的申请密切相关。
Zhèxiē xìnxī yǔ nǐ de shēnqǐng mìqiè xiāngguān.
Những thông tin này có liên quan mật thiết đến đơn xin của bạn.

Ví dụ 7:
这两家公司之间有商业相关。
Zhè liǎng jiā gōngsī zhījiān yǒu shāngyè xiāngguān.
Hai công ty này có liên quan thương mại với nhau.

Ví dụ 8:
你能帮我找找相关资料吗?
Nǐ néng bāng wǒ zhǎo zhǎo xiāngguān zīliào ma?
Bạn có thể giúp tôi tìm tài liệu liên quan không?

Ví dụ 9:
这篇文章和我们的研究内容非常相关。
Zhè piān wénzhāng hé wǒmen de yánjiū nèiróng fēicháng xiāngguān.
Bài viết này rất liên quan đến nội dung nghiên cứu của chúng tôi.

Ví dụ 10:
请参考相关法律条文。
Qǐng cānkǎo xiāngguān fǎlǜ tiáowén.
Vui lòng tham khảo điều luật có liên quan.

  1. Một số cụm từ cố định với 相关
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    相关文件 xiāngguān wénjiàn tài liệu liên quan
    相关政策 xiāngguān zhèngcè chính sách liên quan
    相关规定 xiāngguān guīdìng quy định liên quan
    相关单位 xiāngguān dānwèi đơn vị liên quan
    相关法规 xiāngguān fǎguī pháp quy liên quan
    相关企业 xiāngguān qǐyè doanh nghiệp liên quan
    相关产品 xiāngguān chǎnpǐn sản phẩm liên quan
    相关信息 xiāngguān xìnxī thông tin liên quan
    相关手续 xiāngguān shǒuxù thủ tục liên quan
    相关责任 xiāngguān zérèn trách nhiệm liên quan
  2. So sánh 相关 với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Khác biệt
    相关 có liên quan Tính chất trung tính, chỉ sự liên hệ logic, pháp lý, hành chính
    有关 có liên quan Dùng phổ biến trong văn nói, ý nghĩa gần giống 相关 nhưng không trang trọng bằng
    无关 không liên quan Trái nghĩa với 相关, chỉ sự không có mối liên hệ
    关联 mối liên hệ, kết nối Thường dùng trong kinh tế, kỹ thuật (ví dụ: 数据关联 – kết nối dữ liệu)

Từ 相关 (xiāngguān) là một từ khóa trọng yếu trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong văn viết học thuật, báo chí, hành chính và trong giao tiếp công sở. Việc sử dụng thành thạo từ này sẽ giúp người học:

Viết văn bản chuyên nghiệp hơn: báo cáo, đơn từ, email, hợp đồng

Nâng cao khả năng đọc hiểu: trong luật pháp, quy định, sách kỹ thuật

Tăng cường khả năng trình bày ý kiến: về các mối quan hệ, kết nối giữa sự vật hiện tượng

相关 (xiāng guān) trong tiếng Trung có nghĩa là “liên quan”, “có liên hệ” hoặc “tương quan” trong tiếng Việt. Đây là một từ phổ biến, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt trong văn viết trang trọng, công việc, học thuật, hoặc khi nói về mối liên hệ giữa các sự vật, sự việc.

  1. Ý nghĩa của 相关 (xiāng guān)

相关 là một từ mang nghĩa “có liên quan”, “có mối liên hệ”, hoặc “tương quan”, dùng để chỉ sự kết nối, liên hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự việc, hoặc khái niệm.
Nghĩa cụ thể:

Chỉ mối quan hệ giữa các sự vật, sự việc, hoặc thông tin, ví dụ: 相关信息 (xiāng guān xìn xī) – thông tin liên quan.
Dùng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học, hoặc công việc để chỉ sự tương quan hoặc mối liên hệ logic.
Có thể diễn tả mức độ liên quan, ví dụ: 密切相关 (mì qiè xiāng guān) – liên quan mật thiết.

Sắc thái: Từ này mang tính trung lập, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh chuyên nghiệp, nhưng cũng có thể dùng trong văn nói khi cần diễn đạt rõ ràng.

  1. Loại từ

相关 là tính từ (形容词, xíng róng cí) khi đứng một mình, mô tả tính chất “có liên quan” hoặc “tương quan”.

Ví dụ: 这些问题都是相关的。(Zhè xiē wèn tí dōu shì xiāng guān de.) – Những vấn đề này đều có liên quan.

相关 cũng có thể được dùng như danh từ (名词, míng cí) khi đứng trước một danh từ khác, chỉ “mối liên quan” hoặc “sự liên hệ”.

Ví dụ: 数据相关 (shù jù xiāng guān) – sự tương quan của dữ liệu.

相关 thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ rõ đối tượng liên quan, ví dụ: 相关文件 (xiāng guān wén jiàn) – tài liệu liên quan.

  1. Chức năng và cách sử dụng
    相关 được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

Mô tả mối liên hệ giữa các sự vật/sự việc:

Dùng để chỉ hai hoặc nhiều đối tượng có mối quan hệ logic, nhân quả, hoặc tương quan.
Ví dụ: 这两个事件是相关的。(Zhè liǎng gè shì jiàn shì xiāng guān de.) – Hai sự kiện này có liên quan.

Chỉ thông tin, tài liệu, hoặc dữ liệu liên quan:

Thường dùng trong công việc hoặc học thuật để chỉ các tài liệu, thông tin liên quan đến một chủ đề cụ thể.
Ví dụ: 请提供相关信息。(Qǐng tí gòng xiāng guān xìn xī.) – Vui lòng cung cấp thông tin liên quan.

Nhấn mạnh mức độ liên quan:

Kết hợp với các từ như 密切 (mật thiết), 直接 (trực tiếp), hoặc 间接 (gián tiếp) để chỉ mức độ liên quan.
Ví dụ: 健康与饮食密切相关。(Jiàn kāng yǔ yǐn shí mì qiè xiāng guān.) – Sức khỏe liên quan mật thiết đến chế độ ăn uống.

Dùng trong câu hỏi hoặc yêu cầu:

Dùng để hỏi về mối liên hệ hoặc yêu cầu thông tin liên quan.
Ví dụ: 这件事与你有关吗?(Zhè jiàn shì yǔ nǐ yǒu guān ma?) – Việc này có liên quan đến bạn không?

Lưu ý:

相关 khác với 有关 (yǒu guān): Cả hai đều có nghĩa “liên quan”, nhưng 相关 nhấn mạnh mối liên hệ logic hoặc tương quan giữa các đối tượng, trong khi 有关 thường chỉ sự liên quan đến một chủ đề hoặc đối tượng cụ thể, ví dụ: 有关政策的问题 (yǒu guān zhèng cè de wèn tí) – vấn đề liên quan đến chính sách.
Trong văn nói thân mật, người Trung Quốc có thể dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như 有关系 (yǒu guān xì) để thay thế.

  1. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 相关:

Chủ ngữ + 是 + 相关 + 的 (Khẳng định sự liên quan):

Ví dụ: 这些数据是相关的。(Zhè xiē shù jù shì xiāng guān de.) – Những dữ liệu này có liên quan.

Chủ ngữ + 与 + tân ngữ + 相关 (Chỉ mối liên hệ với đối tượng cụ thể):

Ví dụ: 这份报告与项目相关。(Zhè fèn bào gào yǔ xiàng mù xiāng guān.) – Báo cáo này liên quan đến dự án.

相关 + danh từ (Dùng như danh từ, chỉ đối tượng liên quan):

Ví dụ: 请提交相关文件。(Qǐng tí jiāo xiāng guān wén jiàn.) – Vui lòng nộp các tài liệu liên quan.

Câu hỏi với 相关:

Ví dụ: 这件事与你相关吗?(Zhè jiàn shì yǔ nǐ xiāng guān ma?) – Việc này có liên quan đến bạn không?

Nhấn mạnh mức độ liên quan:

Ví dụ: 经济与政治密切相关。(Jīng jì yǔ zhèng zhì mì qiè xiāng guān.) – Kinh tế liên quan mật thiết đến chính trị.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ minh họa, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt:
    Ví dụ 1: Khẳng định sự liên quan

Câu: 这两个问题都是相关的。

Phiên âm: Zhè liǎng gè wèn tí dōu shì xiāng guān de.
Dịch nghĩa: Cả hai vấn đề này đều có liên quan.
Giải thích: 相关 được dùng như tính từ, khẳng định mối liên hệ giữa hai vấn đề.

Ví dụ 2: Liên quan đến một đối tượng cụ thể

Câu: 这份文件与我们的项目相关。

Phiên âm: Zhè fèn wén jiàn yǔ wǒ men de xiàng mù xiāng guān.
Dịch nghĩa: Tài liệu này liên quan đến dự án của chúng ta.
Giải thích: 相关 chỉ mối liên hệ giữa tài liệu và dự án.

Ví dụ 3: Yêu cầu thông tin liên quan

Câu: 请提供相关信息。

Phiên âm: Qǐng tí gòng xiāng guān xìn xī.
Dịch nghĩa: Vui lòng cung cấp thông tin liên quan.
Giải thích: 相关 được dùng như danh từ, chỉ thông tin có liên hệ với vấn đề đang thảo luận.

Ví dụ 4: Nhấn mạnh mức độ liên quan

Câu: 健康与生活方式密切相关。

Phiên âm: Jiàn kāng yǔ shēng huó fāng shì mì qiè xiāng guān.
Dịch nghĩa: Sức khỏe liên quan mật thiết đến lối sống.
Giải thích: 密切相关 nhấn mạnh mức độ liên quan chặt chẽ.

Ví dụ 5: Câu hỏi

Câu: 这个决定与你相关吗?

Phiên âm: Zhè gè jué dìng yǔ nǐ xiāng guān ma?
Dịch nghĩa: Quyết định này có liên quan đến bạn không?
Giải thích: 相关 được dùng để hỏi về sự liên quan của một cá nhân với một sự việc.

Ví dụ 6: Trong ngữ cảnh học thuật

Câu: 我们需要分析数据的相关性。

Phiên âm: Wǒ men xū yào fēn xī shù jù de xiāng guān xìng.
Dịch nghĩa: Chúng ta cần phân tích sự tương quan của dữ liệu.
Giải thích: 相关性 (sự tương quan) là danh từ, thường dùng trong nghiên cứu hoặc thống kê.

Ví dụ 7: Trong công việc

Câu: 请把相关文件发送给我。

Phiên âm: Qǐng bǎ xiāng guān wén jiàn fā sòng gěi wǒ.
Dịch nghĩa: Vui lòng gửi cho tôi các tài liệu liên quan.
Giải thích: 相关 được dùng như danh từ, chỉ các tài liệu có liên hệ với công việc.

  1. Lưu ý văn hóa và ngữ cảnh

Ngữ cảnh sử dụng: 相关 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng như văn bản hành chính, báo cáo, nghiên cứu học thuật, hoặc công việc chuyên nghiệp. Trong văn nói thân mật, người Trung Quốc có thể dùng 有关系 (yǒu guān xì) để diễn đạt ý tương tự.
Sắc thái: 相关 mang sắc thái trung lập, không mang tính cảm xúc, phù hợp cho các ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
So sánh với tiếng Việt: Trong tiếng Việt, liên quan là từ tương đương gần nhất, nhưng tùy ngữ cảnh, có thể dùng các từ như “có liên hệ”, “tương quan”, hoặc “dính dáng” trong văn nói thân mật.

相关 (xiāng guān) là một tính từ (hoặc danh từ trong một số trường hợp) trong tiếng Trung, mang nghĩa “liên quan”, “có liên hệ”, hoặc “tương quan”. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, học thuật, hoặc khi cần chỉ mối liên hệ giữa các sự vật, sự việc.

  1. Định nghĩa & phân tích từ vựng
    相关 (xiāngguān) là một tính từ hoặc động từ, tùy vào ngữ cảnh.

Thành phần:

相 (xiāng): lẫn nhau, tương tác

关 (guān): liên quan, kết nối

⇒ Ghép lại: “相关” mang nghĩa là liên quan, có quan hệ với nhau, có sự kết nối tương hỗ giữa hai hoặc nhiều đối tượng, chủ đề, hoặc sự việc.

  1. Loại từ
    Loại từ Vai trò Ví dụ ngắn
    Tính từ Mô tả sự liên quan 相关信息: thông tin liên quan
    Động từ Diễn tả hành động liên hệ 数据相关:dữ liệu có liên hệ
  2. Các cách dùng phổ biến
    Dùng với danh từ:

相关部门 (xiāngguān bùmén): bộ phận có liên quan

相关规定 (xiāngguān guīdìng): quy định liên quan

相关资料 (xiāngguān zīliào): tài liệu liên quan

Dùng để miêu tả mức độ liên hệ:

他跟这件事没有任何相关。→ Anh ấy không liên quan gì đến việc này.

这些问题是相关的。→ Những vấn đề này có liên hệ với nhau.

  1. Nhiều ví dụ minh họa (có phiên âm & dịch nghĩa)
    Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    请提供相关的文件。 Qǐng tígōng xiāngguān de wénjiàn. Vui lòng cung cấp các tài liệu liên quan.
    他和案件没有直接相关。 Tā hé ànjiàn méiyǒu zhíjiē xiāngguān. Anh ấy không liên quan trực tiếp đến vụ án.
    这些信息与你的工作相关。 Zhèxiē xìnxī yǔ nǐ de gōngzuò xiāngguān. Những thông tin này có liên quan đến công việc của bạn.
    政府发布了相关政策。 Zhèngfǔ fābùle xiāngguān zhèngcè. Chính phủ đã ban hành chính sách liên quan.
    我正在查找相关的研究资料。 Wǒ zhèngzài cházhǎo xiāngguān de yánjiū zīliào. Tôi đang tìm kiếm tài liệu nghiên cứu có liên quan.
    请联系相关负责人。 Qǐng liánxì xiāngguān fùzérén. Vui lòng liên hệ với người phụ trách liên quan.
    产品质量问题与生产工艺相关。 Chǎnpǐn zhìliàng wèntí yǔ shēngchǎn gōngyì xiāngguān. Vấn đề chất lượng sản phẩm có liên quan đến quy trình sản xuất.
  2. Một số lưu ý khi sử dụng “相关”
    Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết, hợp đồng, luật pháp, v.v.

Có thể dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ phía sau.

Dễ gây hiểu lầm nếu không biết rõ phạm vi “liên quan” là gì, nên khi sử dụng cần kèm rõ đối tượng hoặc lĩnh vực.

  1. Định nghĩa từ “相关”
    Tiếng Trung: 相关

Phiên âm: xiāngguān

Loại từ: Tính từ (đa phần), có thể hoạt động như động từ tùy ngữ cảnh

Ý nghĩa chính:

Liên quan, có liên hệ, có quan hệ đến một điều gì đó

Dùng để chỉ mối quan hệ nội dung, chủ đề, vấn đề, thông tin hoặc cá nhân, tổ chức nào đó có kết nối tới nội dung đang được nhắc tới

  1. Phân tích cấu tạo từ
    相 (xiāng): nhau, lẫn nhau

关 (guān): liên hệ, liên quan, kết nối → Kết hợp lại: “相关” mang ý nghĩa “có liên quan tới nhau”

  1. Các cách sử dụng phổ biến
    Ngữ cảnh Cách dùng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    Chỉ thông tin liên quan 相关文件 xiāngguān wénjiàn tài liệu có liên quan
    Chỉ lĩnh vực liên kết 相关部门 xiāngguān bùmén các bộ phận liên quan
    Chỉ người liên quan 相关人员 xiāngguān rényuán người có liên quan
    Chỉ chủ đề 与…相关 yǔ…xiāngguān có liên quan đến…
  2. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch)
    请提供相关资料以便审核。 Qǐng tígōng xiāngguān zīliào yǐbiàn shěnhé. → Vui lòng cung cấp các tài liệu liên quan để tiện kiểm duyệt.

这份报告与环境保护相关。 Zhè fèn bàogào yǔ huánjìng bǎohù xiāngguān. → Báo cáo này có liên quan đến việc bảo vệ môi trường.

我正在查找与项目相关的信息。 Wǒ zhèngzài cházhǎo yǔ xiàngmù xiāngguān de xìnxī. → Tôi đang tìm kiếm thông tin có liên quan đến dự án.

公司将通知所有相关人员参加会议。 Gōngsī jiāng tōngzhī suǒyǒu xiāngguān rényuán cānjiā huìyì. → Công ty sẽ thông báo cho tất cả những người liên quan tham gia cuộc họp.

有关此事件的相关内容我们会进一步公布。 Yǒuguān cǐ shìjiàn de xiāngguān nèiróng wǒmen huì jìnyībù gōngbù. → Những nội dung liên quan đến sự việc này sẽ được chúng tôi công bố thêm.

我不太了解相关法律规定。 Wǒ bù tài liǎojiě xiāngguān fǎlǜ guīdìng. → Tôi không nắm rõ các quy định pháp luật có liên quan.

项目失败与管理不善相关。 Xiàngmù shībài yǔ guǎnlǐ bùshàn xiāngguān. → Việc dự án thất bại có liên quan đến việc quản lý kém.

  1. Mở rộng: Những cấu trúc thường dùng với “相关”
    与…相关:liên quan đến…

跟…相关:có liên hệ với…

有关…的相关信息:thông tin liên quan đến…

所有相关人员:tất cả những người liên quan

相关部门/单位/政策:cơ quan, tổ chức, chính sách liên quan

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
    有关 yǒuguān có liên quan thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, hành chính
    联系 liánxì liên hệ, kết nối nghiêng về hành động kết nối giữa người với người
    涉及 shèjí đề cập tới, liên quan tới dùng khi nội dung được nhắc tới hoặc ảnh hưởng đến
  2. Định nghĩa từ “相关”
    相关 (xiāngguān) là một từ tiếng Trung phổ biến, mang nghĩa:
  • Liên quan, có liên hệ, có mối quan hệ
  • Tương quan, có sự kết nối hoặc ảnh hưởng qua lại
    Từ này thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa các sự vật, sự việc, con người, hoặc khái niệm. Nó xuất hiện nhiều trong các văn bản hành chính, học thuật, kỹ thuật, và đời sống hàng ngày.
  1. Phân tích từ vựng
  • 相 (xiāng): mang nghĩa “tương hỗ”, “lẫn nhau”, “qua lại”
  • 关 (guān): nghĩa là “liên hệ”, “liên quan”, “kết nối”
    → Khi kết hợp lại, “相关” mang nghĩa là có mối liên hệ qua lại giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
  1. Loại từ
  • Tính từ (形容词): dùng để bổ nghĩa cho danh từ, mang nghĩa “liên quan”
  • Động từ (动词): mang nghĩa “có liên quan đến”, thường đi với các từ như “与”, “跟”, “和”
    Tùy vào ngữ cảnh, “相关” có thể đóng vai trò là động từ hoặc tính từ.
  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    a. Dạng tính từ
  • 相关 + Danh từ
    → Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, chỉ sự liên quan
    Ví dụ:
  • 相关部门 (các bộ phận liên quan)
  • 相关信息 (thông tin liên quan)
  • 相关文件 (tài liệu liên quan)
    b. Dạng động từ
  • A + 与/和/跟 + B + 相关
    → A có liên quan đến B
    Ví dụ:
  • 这个问题与我们相关。
    Vấn đề này có liên quan đến chúng tôi.
  1. Các nét nghĩa phổ biến và ví dụ chi tiết
    a. Liên quan đến sự việc, vấn đề
  • 这个问题与环境保护相关。
    Phiên âm: Zhège wèntí yǔ huánjìng bǎohù xiāngguān.
    Dịch: Vấn đề này có liên quan đến việc bảo vệ môi trường.
  • 所有相关的因素都必须考虑进去。
    Phiên âm: Suǒyǒu xiāngguān de yīnsù dōu bìxū kǎolǜ jìnqù.
    Dịch: Tất cả các yếu tố liên quan đều phải được xem xét.
  • 他正在研究与人工智能相关的技术。
    Phiên âm: Tā zhèngzài yánjiū yǔ réngōng zhìnéng xiāngguān de jìshù.
    Dịch: Anh ấy đang nghiên cứu các công nghệ liên quan đến trí tuệ nhân tạo.
    b. Liên quan đến con người, tổ chức
  • 请联系相关负责人。
    Phiên âm: Qǐng liánxì xiāngguān fùzérén.
    Dịch: Vui lòng liên hệ với người phụ trách liên quan.
  • 相关人员已经到达现场。
    Phiên âm: Xiāngguān rényuán yǐjīng dàodá xiànchǎng.
    Dịch: Nhân viên liên quan đã đến hiện trường.
  • 相关部门正在处理此事。
    Phiên âm: Xiāngguān bùmén zhèngzài chǔlǐ cǐ shì.
    Dịch: Các bộ phận liên quan đang xử lý việc này.
    c. Liên quan đến tài liệu, thông tin
  • 请提供相关文件以供审核。
    Phiên âm: Qǐng tígōng xiāngguān wénjiàn yǐgōng shěnhé.
    Dịch: Vui lòng cung cấp tài liệu liên quan để kiểm tra.
  • 我们需要更多相关数据。
    Phiên âm: Wǒmen xūyào gèng duō xiāngguān shùjù.
    Dịch: Chúng tôi cần thêm dữ liệu liên quan.
  • 所有相关资料都在这个文件夹里。
    Phiên âm: Suǒyǒu xiāngguān zīliào dōu zài zhège wénjiànjiā lǐ.
    Dịch: Tất cả tài liệu liên quan đều nằm trong thư mục này.
    d. Liên quan đến học thuật, nghiên cứu
  • 这篇论文与社会心理学相关。
    Phiên âm: Zhè piān lùnwén yǔ shèhuì xīnlǐxué xiāngguān.
    Dịch: Bài luận này liên quan đến ngành tâm lý học xã hội.
  • 他发表了几篇相关研究报告。
    Phiên âm: Tā fābiǎo le jǐ piān xiāngguān yánjiū bàogào.
    Dịch: Anh ấy đã công bố vài báo cáo nghiên cứu liên quan.
  1. Các cụm từ thường dùng với “相关”
    | Cụm từ tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
    | 相关信息 | xiāngguān xìnxī | Thông tin liên quan |
    | 相关部门 | xiāngguān bùmén | Bộ phận liên quan |
    | 相关人员 | xiāngguān rényuán | Nhân viên liên quan |
    | 相关文件 | xiāngguān wénjiàn | Tài liệu liên quan |
    | 相关研究 | xiāngguān yánjiū | Nghiên cứu liên quan |
    | 相关技术 | xiāngguān jìshù | Kỹ thuật liên quan |
  2. Phân biệt với các từ tương tự
    a. 相关 vs 涉及 (shèjí)
  • 相关: nhấn mạnh mối quan hệ giữa các đối tượng
  • 涉及: nhấn mạnh việc “đề cập đến” hoặc “liên quan đến phạm vi nào đó”
    Ví dụ:
  • 这个问题涉及多个方面。
    → Vấn đề này liên quan đến nhiều khía cạnh.
  • 这个问题与多个方面相关。
    → Vấn đề này có mối quan hệ với nhiều khía cạnh.
    → Hai câu gần giống nhau, nhưng “涉及” thiên về phạm vi, còn “相关” thiên về mối quan hệ.
    b. 相关 vs 关联 (guānlián)
  • 相关: thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, học thuật
  • 关联: thiên về mối liên hệ logic, kỹ thuật, hoặc dữ liệu
    Ví dụ:
  • 这些数据之间存在关联。
    → Có mối liên hệ giữa các dữ liệu này.
  • 这些数据与项目相关。
    → Dữ liệu này liên quan đến dự án.

Từ vựng tiếng Trung: 相关

  1. 相关 là gì?
    相关 (phiên âm: xiāngguān) là một tính từ và cũng có thể được sử dụng như một động từ, mang nghĩa là:

Có liên quan, liên đới, liên hệ, liên kết, hoặc có sự tương quan với nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Đây là từ rất phổ biến trong cả văn viết hành chính, ngôn ngữ học thuật, kinh doanh, luật pháp, cũng như trong đời sống thường ngày.

  1. Phân tích từ vựng
    相 (xiāng): tương, lẫn nhau, qua lại

关 (guān): liên hệ, kết nối, quan hệ

相关 nghĩa là có mối quan hệ với nhau, liên kết chặt chẽ, gắn liền.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词): miêu tả mối quan hệ giữa hai sự vật, sự việc

Động từ (đôi khi dùng như động từ trong văn viết trang trọng hoặc hành chính)

  1. Phiên âm & Thanh điệu
    相关 – xiāngguān

Thanh điệu: xiāng (1 thanh) + guān (1 thanh)

  1. Giải thích chi tiết bằng tiếng Trung
    “相关”是指两个或多个事物之间存在联系、关系或影响。它可以形容人、事、物、政策、资料、问题等方面的关联性。
  2. Nghĩa tiếng Việt phổ biến của 相关
    Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh áp dụng
    Liên quan Nói chung khi đề cập đến mối quan hệ giữa các sự vật, sự việc
    Có liên hệ Trong công việc, dữ liệu, thông tin, con người
    Tương quan Trong các phân tích học thuật, thống kê, nghiên cứu
    Có ảnh hưởng, dính líu Trong pháp lý, hành chính, tổ chức
  3. Cụm từ thường dùng với 相关
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    相关部门 xiāngguān bùmén Bộ phận liên quan
    相关人员 xiāngguān rényuán Nhân viên liên quan
    相关文件 xiāngguān wénjiàn Tài liệu liên quan
    与……相关 yǔ…xiāngguān Có liên quan đến…
    相关信息 xiāngguān xìnxī Thông tin liên quan
    相关法律 xiāngguān fǎlǜ Pháp luật liên quan
    相关规定 xiāngguān guīdìng Quy định liên quan
    相关内容 xiāngguān nèiróng Nội dung liên quan
  4. Ví dụ mẫu câu có chứa từ 相关 (đầy đủ phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    这个问题和我没有任何相关。

Zhège wèntí hé wǒ méiyǒu rènhé xiāngguān.

Vấn đề này không liên quan gì đến tôi cả.

Ví dụ 2:
请提供与项目相关的所有文件。

Qǐng tígōng yǔ xiàngmù xiāngguān de suǒyǒu wénjiàn.

Vui lòng cung cấp tất cả tài liệu có liên quan đến dự án.

Ví dụ 3:
他正在整理一些与财务相关的数据。

Tā zhèngzài zhěnglǐ yìxiē yǔ cáiwù xiāngguān de shùjù.

Anh ấy đang sắp xếp một số dữ liệu liên quan đến tài chính.

Ví dụ 4:
我们需要联系相关部门处理此事。

Wǒmen xūyào liánxì xiāngguān bùmén chǔlǐ cǐ shì.

Chúng tôi cần liên hệ với bộ phận liên quan để xử lý việc này.

Ví dụ 5:
这些政策和教育密切相关。

Zhèxiē zhèngcè hé jiàoyù mìqiè xiāngguān.

Những chính sách này có liên quan mật thiết đến giáo dục.

Ví dụ 6:
所有相关人员必须出席会议。

Suǒyǒu xiāngguān rényuán bìxū chūxí huìyì.

Tất cả những người liên quan bắt buộc phải tham dự cuộc họp.

Ví dụ 7:
这两个变量之间没有明显的相关性。

Zhè liǎng gè biànliàng zhījiān méiyǒu míngxiǎn de xiāngguān xìng.

Giữa hai biến số này không có mối tương quan rõ ràng.

Ví dụ 8:
报告中包含了与环境保护相关的重要数据。

Bàogào zhōng bāohán le yǔ huánjìng bǎohù xiāngguān de zhòngyào shùjù.

Trong báo cáo có chứa những số liệu quan trọng liên quan đến bảo vệ môi trường.

Ví dụ 9:
我对这件事不负有相关责任。

Wǒ duì zhè jiàn shì bù fù yǒu xiāngguān zérèn.

Tôi không chịu trách nhiệm liên quan đến việc này.

Ví dụ 10:
请注意阅读相关合同条款。

Qǐng zhùyì yuèdú xiāngguān hétóng tiáokuǎn.

Vui lòng chú ý đọc kỹ các điều khoản liên quan trong hợp đồng.

  1. So sánh: 相关 – 有关 – 联系
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    相关 xiāngguān liên quan (chặt chẽ, có ảnh hưởng trực tiếp) Tính chính xác cao, dùng nhiều trong văn viết trang trọng
    有关 yǒuguān có liên hệ Cách nói gần gũi hơn, dùng được trong hội thoại thông thường
    联系 liánxì kết nối, liên hệ Chỉ hành động giao tiếp, kết nối giữa hai bên

Từ 相关 (xiāngguān) là một trong những từ vựng quan trọng nhất trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong:

Giao tiếp công sở

Email hành chính, báo cáo

Văn bản pháp lý – hợp đồng – quy định

Lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật, dữ liệu

Người học tiếng Trung nên nắm vững không chỉ nghĩa đen, mà cả cách dùng linh hoạt của từ này trong từng ngữ cảnh.

相关 là gì?

  1. Định nghĩa:
    相关 (xiāngguān) là một từ đa năng, đóng vai trò tính từ và động từ, mang nghĩa chính là:

Có liên quan đến, có quan hệ với, liên quan, có dính líu đến

Dùng để diễn tả mối quan hệ trực tiếp hoặc gián tiếp giữa các đối tượng, sự việc, thông tin, người hoặc cơ quan.

  1. Phiên âm:
    相关 – xiāngguān
  2. Loại từ:
    Tính từ (形容词): liên quan

Động từ (动词 – ít gặp, mang sắc thái văn viết): có liên hệ với

  1. Giải thích chi tiết:
    相: tương, lẫn nhau
    关: liên hệ, liên kết, liên can
    → 相关: chỉ sự liên quan, mối liên hệ lẫn nhau giữa các sự vật hoặc giữa con người với thông tin, dữ liệu, quy định, cơ quan, v.v.
  2. Các ngữ cảnh sử dụng:
    Ngữ cảnh Cách dùng thường gặp Ví dụ cụ thể
    Văn bản hành chính 相关部门 (bộ phận liên quan) 请联系相关部门。
    Học thuật 相关理论 (lý thuyết có liên quan) 与心理学相关的研究
    Pháp lý 相关法规 (quy định liên quan) 请遵守相关法律。
    Kinh tế – công sở 相关公司 (công ty liên quan) 这家公司和我们项目相关。
    Truyền thông – báo chí 相关新闻 (tin tức liên quan) 关于事故的相关新闻报道
  3. Một số cụm từ phổ biến:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    相关部门 xiāngguān bùmén bộ phận/cơ quan liên quan
    相关规定 xiāngguān guīdìng quy định có liên quan
    相关文件 xiāngguān wénjiàn văn bản liên quan
    相关知识 xiāngguān zhīshi kiến thức liên quan
    相关信息 xiāngguān xìnxī thông tin có liên quan
    相关内容 xiāngguān nèiróng nội dung có liên quan
    相关单位 xiāngguān dānwèi đơn vị có liên quan
    相关产品 xiāngguān chǎnpǐn sản phẩm liên quan
  4. So sánh với các từ gần nghĩa:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với “相关”
    有关 yǒuguān có liên quan (tương tự) “有关” thường dùng như động từ hoặc liên từ
    联系 liánxì liên hệ Dùng cho kết nối người – người, người – việc
    涉及 shèjí liên quan đến (mức độ sâu) Dùng trong văn viết, mang tính trang trọng hơn
    关联 guānlián quan hệ, liên đới Dùng nhiều trong kinh tế, hệ thống dữ liệu
  5. Ví dụ minh họa chi tiết (có pinyin và tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    这件事和他没有任何相关。
    Zhè jiàn shì hé tā méiyǒu rènhé xiāngguān.
    Chuyện này không có bất kỳ liên quan nào đến anh ta.

Ví dụ 2:
请联系相关部门处理。
Qǐng liánxì xiāngguān bùmén chǔlǐ.
Vui lòng liên hệ với bộ phận có liên quan để xử lý.

Ví dụ 3:
我们正在搜集与此事相关的信息。
Wǒmen zhèngzài sōují yǔ cǐ shì xiāngguān de xìnxī.
Chúng tôi đang thu thập các thông tin liên quan đến việc này.

Ví dụ 4:
所有相关文件都必须提交。
Suǒyǒu xiāngguān wénjiàn dōu bìxū tíjiāo.
Tất cả tài liệu liên quan đều phải nộp.

Ví dụ 5:
这本书介绍了许多相关知识。
Zhè běn shū jièshào le xǔduō xiāngguān zhīshi.
Cuốn sách này giới thiệu nhiều kiến thức có liên quan.

Ví dụ 6:
该规定适用于所有相关人员。
Gāi guīdìng shìyòng yú suǒyǒu xiāngguān rényuán.
Quy định này áp dụng cho tất cả những người có liên quan.

Ví dụ 7:
相关研究表明这种方法有效。
Xiāngguān yánjiū biǎomíng zhè zhǒng fāngfǎ yǒuxiào.
Các nghiên cứu liên quan cho thấy phương pháp này hiệu quả.

Ví dụ 8:
这家公司与我们业务无关,不相关。
Zhè jiā gōngsī yǔ wǒmen yèwù wúguān, bù xiāngguān.
Công ty này không liên quan gì đến hoạt động kinh doanh của chúng tôi.

Ví dụ 9:
他负责处理与财务相关的事务。
Tā fùzé chǔlǐ yǔ cáiwù xiāngguān de shìwù.
Anh ấy phụ trách xử lý các công việc liên quan đến tài chính.

Ví dụ 10:
相关法律必须严格执行。
Xiāngguān fǎlǜ bìxū yángé zhíxíng.
Các luật liên quan phải được thực thi nghiêm ngặt.

Ví dụ 11:
我们正在与相关公司进行合作。
Wǒmen zhèngzài yǔ xiāngguān gōngsī jìnxíng hézuò.
Chúng tôi đang hợp tác với các công ty có liên quan.

Ví dụ 12:
所有与项目相关的费用都要报销。
Suǒyǒu yǔ xiàngmù xiāngguān de fèiyòng dōu yào bàoxiāo.
Tất cả các chi phí liên quan đến dự án đều cần được hoàn lại.

Ví dụ 13:
她在读一篇与心理学相关的论文。
Tā zài dú yī piān yǔ xīnlǐxué xiāngguān de lùnwén.
Cô ấy đang đọc một bài luận văn liên quan đến tâm lý học.

Ví dụ 14:
这些信息都与主题密切相关。
Zhèxiē xìnxī dōu yǔ zhǔtí mìqiè xiāngguān.
Những thông tin này đều liên quan mật thiết đến chủ đề.

Ví dụ 15:
你能提供相关证明材料吗?
Nǐ néng tígōng xiāngguān zhèngmíng cáiliào ma?
Bạn có thể cung cấp tài liệu chứng minh liên quan không?

Ví dụ 16:
我们需要了解更多相关背景。
Wǒmen xūyào liǎojiě gèng duō xiāngguān bèijǐng.
Chúng tôi cần hiểu rõ hơn về bối cảnh có liên quan.

Ví dụ 17:
她掌握了很多与本职工作相关的技能。
Tā zhǎngwò le hěn duō yǔ běnzhí gōngzuò xiāngguān de jìnéng.
Cô ấy nắm vững nhiều kỹ năng liên quan đến công việc chuyên môn.

Ví dụ 18:
你可以查阅相关资料以获取更多信息。
Nǐ kěyǐ cháyuè xiāngguān zīliào yǐ huòqǔ gèng duō xìnxī.
Bạn có thể tra cứu tài liệu liên quan để có thêm thông tin.

Ví dụ 19:
请将所有相关文件装订好。
Qǐng jiāng suǒyǒu xiāngguān wénjiàn zhuāngdìng hǎo.
Vui lòng đóng tập tất cả tài liệu có liên quan.

Ví dụ 20:
她的研究与环境保护息息相关。
Tā de yánjiū yǔ huánjìng bǎohù xīxī xiāngguān.
Nghiên cứu của cô ấy có liên hệ mật thiết với bảo vệ môi trường.

Ví dụ 21:
我们需要与所有相关方沟通。
Wǒmen xūyào yǔ suǒyǒu xiāngguān fāng gōutōng.
Chúng tôi cần trao đổi với tất cả các bên liên quan.

Ví dụ 22:
这些政策与公司发展密切相关。
Zhèxiē zhèngcè yǔ gōngsī fāzhǎn mìqiè xiāngguān.
Những chính sách này liên quan chặt chẽ đến sự phát triển của công ty.

Ví dụ 23:
他正在整理相关的法律文件。
Tā zhèngzài zhěnglǐ xiāngguān de fǎlǜ wénjiàn.
Anh ấy đang sắp xếp các tài liệu pháp luật liên quan.

Ví dụ 24:
请确认你是否与此案相关。
Qǐng quèrèn nǐ shìfǒu yǔ cǐ àn xiāngguān.
Vui lòng xác nhận bạn có liên quan đến vụ việc này hay không.

Ví dụ 25:
这项措施与我们部门直接相关。
Zhè xiàng cuòshī yǔ wǒmen bùmén zhíjiē xiāngguān.
Biện pháp này liên quan trực tiếp đến bộ phận chúng tôi.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 相关 (xiāngguān)

  1. Định nghĩa và giải thích chi tiết từ “相关”
    相关 (xiāngguān) là một tính từ (形容词) và cũng có thể được dùng như một động từ (动词) trong một số ngữ cảnh. Từ này có nghĩa là liên quan, có liên hệ, có quan hệ với nhau.

Cấu trúc “相关” thường được dùng để chỉ mối liên hệ, mối tương quan hoặc sự liên kết giữa hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng, cá nhân, tổ chức hay lĩnh vực. Trong văn viết, văn hành chính và cả đời sống hằng ngày, từ này xuất hiện rất phổ biến.

  1. Phân tích cấu tạo từ
    相 (xiāng): lẫn nhau, tương hỗ, qua lại

关 (guān): liên quan, quan hệ, ảnh hưởng, kết nối

→ Khi kết hợp lại, 相关 mang nghĩa là có sự liên hệ qua lại, có liên quan đến nhau, thường được dùng để miêu tả sự kết nối hoặc ảnh hưởng giữa hai thực thể hoặc hiện tượng.

  1. Phiên âm và loại từ
    Hán tự: 相关

Phiên âm pinyin: xiāngguān

Hán Việt: tương quan

Loại từ:

Chính: Tính từ (形容词) – mang nghĩa “liên quan đến”

Phụ: Đôi khi được dùng như động từ trong ngữ cảnh “có liên quan”

  1. Các nghĩa chính của “相关”
    ▸ Nghĩa 1: Có liên quan đến, liên hệ đến (nghĩa phổ biến nhất)
    Được dùng để chỉ mối quan hệ trực tiếp hoặc gián tiếp giữa người, sự việc, hành động, dữ liệu, lĩnh vực hoặc thông tin.

Ví dụ:

与此相关的问题: vấn đề có liên quan đến việc này

所有相关部门: tất cả các bộ phận liên quan

▸ Nghĩa 2: Tương quan, có mối liên hệ logic (trong nghiên cứu, toán học, thống kê)
Trong lĩnh vực nghiên cứu học thuật, thống kê hoặc khoa học, “相关” mang nghĩa là tương quan thống kê, dùng để chỉ mối liên hệ giữa các biến số hoặc hiện tượng.

Ví dụ:

两者之间没有明显的相关性。
→ Giữa hai điều này không có mối tương quan rõ ràng.

  1. Mẫu câu thông dụng với từ “相关” (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Mẫu câu 1:
    请把相关文件发给我。
    Qǐng bǎ xiāngguān wénjiàn fā gěi wǒ.
    → Xin hãy gửi cho tôi các tài liệu liên quan.

Mẫu câu 2:
这件事需要跟相关部门沟通。
Zhè jiàn shì xūyào gēn xiāngguān bùmén gōutōng.
→ Việc này cần liên hệ với các bộ phận liên quan.

Mẫu câu 3:
我们正在调查与此事件相关的所有人员。
Wǒmen zhèngzài diàochá yǔ cǐ shìjiàn xiāngguān de suǒyǒu rényuán.
→ Chúng tôi đang điều tra tất cả những người liên quan đến sự việc này.

Mẫu câu 4:
这些规定只适用于相关行业。
Zhèxiē guīdìng zhǐ shìyòng yú xiāngguān hángyè.
→ Những quy định này chỉ áp dụng cho các ngành nghề có liên quan.

Mẫu câu 5:
他查阅了大量与本课题相关的文献。
Tā cháyuè le dàliàng yǔ běn kètí xiāngguān de wénxiàn.
→ Anh ấy đã tra cứu rất nhiều tài liệu liên quan đến đề tài này.

  1. Nhiều ví dụ thực tế sử dụng từ “相关” (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    我们需要收集所有与这个项目相关的数据。
    Wǒmen xūyào shōují suǒyǒu yǔ zhège xiàngmù xiāngguān de shùjù.
    → Chúng tôi cần thu thập tất cả dữ liệu liên quan đến dự án này.

Ví dụ 2:
他对相关法律不太了解。
Tā duì xiāngguān fǎlǜ bù tài liǎojiě.
→ Anh ấy không hiểu rõ lắm về các luật pháp có liên quan.

Ví dụ 3:
请填写所有相关信息,确保资料完整。
Qǐng tiánxiě suǒyǒu xiāngguān xìnxī, quèbǎo zīliào wánzhěng.
→ Vui lòng điền đầy đủ mọi thông tin liên quan để đảm bảo hồ sơ hoàn chỉnh.

Ví dụ 4:
我已经把相关内容汇报给上司了。
Wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān nèiróng huìbào gěi shàngsi le.
→ Tôi đã báo cáo nội dung liên quan cho cấp trên rồi.

Ví dụ 5:
这个软件能自动处理与客户订单相关的信息。
Zhège ruǎnjiàn néng zìdòng chǔlǐ yǔ kèhù dìngdān xiāngguān de xìnxī.
→ Phần mềm này có thể tự động xử lý các thông tin liên quan đến đơn hàng của khách hàng.

Ví dụ 6:
学生们应该了解一些与职业规划相关的知识。
Xuéshēngmen yīnggāi liǎojiě yīxiē yǔ zhíyè guīhuà xiāngguān de zhīshì.
→ Học sinh nên hiểu biết một số kiến thức liên quan đến định hướng nghề nghiệp.

Ví dụ 7:
他正在阅读与人工智能相关的最新研究成果。
Tā zhèngzài yuèdú yǔ réngōng zhìnéng xiāngguān de zuìxīn yánjiū chéngguǒ.
→ Anh ấy đang đọc các kết quả nghiên cứu mới nhất liên quan đến trí tuệ nhân tạo.

  1. Các cụm từ cố định thường gặp với “相关”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    相关文件 xiāngguān wénjiàn tài liệu liên quan
    相关部门 xiāngguān bùmén bộ phận có liên quan
    相关信息 xiāngguān xìnxī thông tin liên quan
    相关规定 xiāngguān guīdìng quy định liên quan
    与…相关 yǔ… xiāngguān có liên quan đến…
    没有相关性 méiyǒu xiāngguānxìng không có mối liên hệ
    相关研究 xiāngguān yánjiū nghiên cứu có liên quan
  2. So sánh “相关” với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với “相关”
    有关 yǒuguān có liên quan Gần nghĩa với “相关”, nhưng “有关” thiên về tính chủ động hoặc nói rõ về mối quan hệ nhân quả
    联系 liánxì liên hệ, kết nối Nhấn mạnh đến hành động liên kết hoặc giữ liên lạc, không nhất thiết là “liên quan về nội dung”
    涉及 shèjí liên quan đến, bao gồm Mang nghĩa sâu hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng hơn “相关”
    关于 guānyú về, liên quan đến Thường được dùng ở đầu câu để giới thiệu chủ đề

“相关 (xiāngguān)” là một từ cực kỳ thông dụng trong mọi lĩnh vực: từ hành chính, quản lý, công việc văn phòng cho đến học thuật, nghiên cứu, khoa học, kỹ thuật. Đây là từ vựng rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt thường xuyên xuất hiện trong các đề thi HSK (cấp độ 4 trở lên), bài viết học thuật, email công việc, văn bản hành chính và giao tiếp chuyên ngành.

Việc nắm chắc cách sử dụng từ “相关” giúp bạn diễn đạt logic, rõ ràng và chuyên nghiệp hơn khi viết hoặc nói tiếng Trung.

一、相关 – xiāngguān – Related / Relevant / Pertinent – Có liên quan, có quan hệ, liên đới

  1. Định nghĩa cực kỳ chi tiết:
    相关 (xiāngguān) là một tính từ trong tiếng Trung, được sử dụng rất phổ biến trong văn viết, văn nói, đặc biệt trong lĩnh vực hành chính, pháp luật, giáo dục, công nghệ, quản lý, thương mại, truyền thông, v.v.

Từ này dùng để chỉ mối quan hệ có liên kết trực tiếp hoặc gián tiếp giữa hai hay nhiều sự vật, sự việc, con người hoặc hiện tượng. Nghĩa của từ này nhấn mạnh tính liên quan chặt chẽ hoặc có mối tương quan rõ ràng giữa các yếu tố với nhau.

Tùy theo ngữ cảnh, 相关 có thể mang nghĩa:

Có liên quan đến một chủ đề hoặc vấn đề nào đó.

Có quan hệ với đơn vị, cá nhân hoặc lĩnh vực cụ thể.

Có tác động qua lại hoặc có sự kết nối giữa các yếu tố.

  1. Từ loại:
    Tính từ (形容词)
  2. Cách dùng thường gặp của 相关:
    与……相关: có liên quan đến…

相关部门: các bộ phận có liên quan

相关资料: tài liệu có liên quan

相关政策: chính sách liên quan

相关法律: pháp luật có liên quan

相关信息: thông tin có liên quan

相关费用: chi phí có liên quan

相关人员: nhân sự liên quan

  1. Mẫu câu tiêu chuẩn:
    A 与 B 相关:A có liên quan đến B

与……相关的 + [danh từ]:[Danh từ] có liên quan đến…

相关的资料 / 信息 / 政策 / 规定…

  1. Ví dụ cực kỳ chi tiết và phong phú (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt):
  2. 请提供与此次会议相关的所有文件。
    Qǐng tígōng yǔ cǐ cì huìyì xiāngguān de suǒyǒu wénjiàn.
    Xin vui lòng cung cấp tất cả các tài liệu liên quan đến cuộc họp lần này.
  3. 他负责处理与客户投诉相关的问题。
    Tā fùzé chǔlǐ yǔ kèhù tóusù xiāngguān de wèntí.
    Anh ấy phụ trách xử lý các vấn đề liên quan đến khiếu nại của khách hàng.
  4. 你对这项政策有相关的了解吗?
    Nǐ duì zhè xiàng zhèngcè yǒu xiāngguān de liǎojiě ma?
    Bạn có hiểu biết gì về chính sách liên quan này không?
  5. 所有与项目相关的支出都需要报销凭证。
    Suǒyǒu yǔ xiàngmù xiāngguān de zhīchū dōu xūyào bàoxiāo píngzhèng.
    Tất cả các khoản chi liên quan đến dự án đều cần có chứng từ hoàn ứng.
  6. 他正在研究与人工智能相关的伦理问题。
    Tā zhèngzài yánjiū yǔ réngōng zhìnéng xiāngguān de lúnlǐ wèntí.
    Anh ấy đang nghiên cứu các vấn đề đạo đức liên quan đến trí tuệ nhân tạo.
  7. 这起案件与他无任何相关。
    Zhè qǐ ànjiàn yǔ tā wú rènhé xiāngguān.
    Vụ án này hoàn toàn không liên quan gì đến anh ta.
  8. 请联系相关负责人确认细节。
    Qǐng liánxì xiāngguān fùzérén quèrèn xìjié.
    Vui lòng liên hệ với người phụ trách liên quan để xác nhận chi tiết.
  9. 我们需要搜集所有与事故相关的信息。
    Wǒmen xūyào sōují suǒyǒu yǔ shìgù xiāngguān de xìnxī.
    Chúng tôi cần thu thập tất cả các thông tin liên quan đến sự cố.
  10. 与本项目相关的所有数据都必须加密。
    Yǔ běn xiàngmù xiāngguān de suǒyǒu shùjù dōu bìxū jiāmì.
    Tất cả dữ liệu liên quan đến dự án này đều phải được mã hóa.
  11. 政府已经出台了多项与环保相关的新政策。
    Zhèngfǔ yǐjīng chūtái le duō xiàng yǔ huánbǎo xiāngguān de xīn zhèngcè.
    Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách mới liên quan đến bảo vệ môi trường.
  12. 我对这个问题的相关背景并不了解。
    Wǒ duì zhège wèntí de xiāngguān bèijǐng bìng bù liǎojiě.
    Tôi không hiểu rõ bối cảnh liên quan đến vấn đề này.
  13. 请填写与您教育背景相关的信息。
    Qǐng tiánxiě yǔ nín jiàoyù bèijǐng xiāngguān de xìnxī.
    Vui lòng điền thông tin liên quan đến trình độ học vấn của bạn.
  14. 我想咨询一下与签证办理相关的流程。
    Wǒ xiǎng zīxún yíxià yǔ qiānzhèng bànlǐ xiāngguān de liúchéng.
    Tôi muốn hỏi về quy trình liên quan đến việc làm visa.
  15. 这些问题与我无关,请联系相关部门。
    Zhèxiē wèntí yǔ wǒ wúguān, qǐng liánxì xiāngguān bùmén.
    Những vấn đề này không liên quan đến tôi, vui lòng liên hệ với bộ phận có liên quan.
  16. 所有相关人员都必须出席这次会议。
    Suǒyǒu xiāngguān rényuán dōu bìxū chūxí zhè cì huìyì.
    Tất cả các nhân sự liên quan đều bắt buộc phải tham dự cuộc họp này.
  17. Các tổ hợp từ cố định thông dụng với 相关:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    相关部门 xiāngguān bùmén Bộ phận có liên quan
    相关法律 xiāngguān fǎlǜ Pháp luật có liên quan
    相关文件 xiāngguān wénjiàn Văn bản liên quan
    相关信息 xiāngguān xìnxī Thông tin liên quan
    相关政策 xiāngguān zhèngcè Chính sách liên quan
    相关规定 xiāngguān guīdìng Quy định liên quan
    相关人员 xiāngguān rényuán Nhân sự liên quan
  18. So sánh với các từ gần nghĩa:
    Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
    相关 xiāngguān Có liên quan Chỉ mối quan hệ trực tiếp hoặc gián tiếp
    有关 yǒuguān Có liên quan, liên can Thường thay thế cho 相关, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn
    关系 guānxì Quan hệ, mối quan hệ Danh từ, nhấn mạnh vào mối liên hệ cá nhân hoặc giữa sự vật
    涉及 shèjí Liên quan đến, bao hàm Thường dùng trong văn viết, chỉ nội dung bị ảnh hưởng hoặc bao hàm bởi một vấn đề
  19. Định nghĩa
    相关 (xiāngguān) là tính từ / tính từ kết cấu (trong cách dùng phổ biến) mang nghĩa:

Liên quan / có mối quan hệ (về nội dung, ý nghĩa, ảnh hưởng, tương quan) — “có liên hệ với nhau”, “có sự liên hệ tương đối” chứ không nhất thiết là nguyên nhân.
Ví dụ: 这个问题和这个现象是相关的。
Zhè ge wèntí hé zhè ge xiànxiàng shì xiāngguān de.
Vấn đề này và hiện tượng này liên quan với nhau.

Tương quan / có sự liên hệ về mặt logic, nội dung, dữ liệu, chủ đề — “relevant”, “correlated”.
Ví dụ: 相关数据表明…
Xiāngguān shùjù biǎomíng…
Dữ liệu liên quan cho thấy…

Phiên âm: xiāngguān

Dịch tiếng Việt: liên quan, có sự tương quan, có liên hệ (relevant / related / correlated)

Lưu ý: 相关 không phải động từ, thường dùng trong cấu trúc: “与…相关”, “跟…相关”, “相关的 + danh từ”, “…相关”, “相关性”.

  1. Loại từ và cấu trúc ngữ pháp
    Tính từ / tính từ kết cấu: 相关的 + 名词 (danh từ được bổ nghĩa)
    相关的资料 (tài liệu liên quan), 相关的问题 (vấn đề liên quan)

Cấu trúc phổ biến:

与…相关 / 跟…相关 / 和…相关: “liên quan tới…”
与环境相关的政策。
Yǔ huánjìng xiāngguān de zhèngcè.
Chính sách liên quan đến môi trường.

…相关 (đặt sau danh từ):
这个问题相关很大。 (ít gặp hơn, thường dùng “与…相关” rõ ràng hơn)

相关性 (xiāngguān xìng): danh từ “tính liên quan / tính tương quan”
这个研究的相关性很高。
Zhège yánjiū de xiāngguān xìng hěn gāo.
Tính tương quan của nghiên cứu này rất cao.

互相相关 / 彼此相关: tương quan lẫn nhau, có liên hệ qua lại.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Pinyin Dịch Ghi chú / khác biệt
    相关 xiāngguān Liên quan, có tương quan Nhấn vào sự liên hệ, tương quan (không nhất thiết là nguyên nhân).
    有关 yǒuguān Liên quan, có liên hệ Thường nghĩa là “về (vấn đề)”, gần giống “liên quan đến”, hơi theo hướng “về chủ đề nào đó”.
    关联 guānlián Liên kết, liên hệ Thường dùng như danh từ/động từ: mô tả sự kết nối hay liên hệ chặt chẽ (ví dụ: 这个因素关联很大).
    相干 xiānggān Liên quan (có ảnh hưởng hay không) Ít dùng hơn, đôi khi mang sắc thái “có liên quan trực tiếp hoặc không trực tiếp”; so với 相关 thì hơi cứng hơn.
    关系 guānxi Quan hệ, mối quan hệ Mang tính mối liên hệ (giữa người, sự vật), có thể được dùng rộng hơn.

Ví dụ phân biệt:

这个问题与我的工作相关。
Zhège wèntí yǔ wǒ de gōngzuò xiāngguān.
Vấn đề này liên quan đến công việc của tôi. (có sự tương quan, ảnh hưởng)

这个问题与我的工作有关。
Zhège wèntí yǔ wǒ de gōngzuò yǒuguān.
Vấn đề này về (liên quan đến chủ đề) công việc của tôi. (hướng “nói về”, không quá nhấn vào tương quan dữ liệu)

这些数据之间有很强的相关性。
Zhèxiē shùjù zhī jiān yǒu hěn qiáng de xiāngguān xìng.
Các dữ liệu này có tính tương quan mạnh với nhau.

  1. Cụm từ / collocations thường gặp
    相关信息 (xiāngguān xìnxī) — thông tin liên quan

相关人员 (xiāngguān rényuán) — nhân sự liên quan

相关资料 (xiāngguān zīliào) — tài liệu liên quan

相关部门 (xiāngguān bùmén) — bộ phận liên quan

相关法律 (xiāngguān fǎlǜ) — luật lệ liên quan

相关数据 (xiāngguān shùjù) — dữ liệu liên quan

相关问题 (xiāngguān wèntí) — vấn đề liên quan

相关背景 (xiāngguān bèijǐng) — bối cảnh liên quan

相关行业 (xiāngguān hángyè) — ngành nghề liên quan

相关性 (xiāngguān xìng) — tính liên quan / tương quan

互相相关 (hùxiāng xiāngguān) — tương quan lẫn nhau

与…相关 (yǔ… xiāngguān) — liên quan với…

跟…相关 (gēn… xiāngguān) — liên quan đến…

  1. Nhiều mẫu câu theo ngữ cảnh (có phiên âm và tiếng Việt)
    A. Hành chính / công việc / học thuật
    这些文件是与项目相关的资料。
    Zhèxiē wénjiàn shì yǔ xiàngmù xiāngguān de zīliào.
    Những tài liệu này là tài liệu liên quan đến dự án.

你需要提供相关的信息。
Nǐ xūyào tígōng xiāngguān de xìnxī.
Bạn cần cung cấp thông tin liên quan.

这个问题和公司发展密切相关。
Zhège wèntí hé gōngsī fāzhǎn mìqiè xiāngguān.
Vấn đề này có liên quan chặt chẽ đến sự phát triển của công ty.

他被调到一个相关部门工作。
Tā bèi diào dào yígè xiāngguān bùmén gōngzuò.
Anh ấy được điều sang một bộ phận liên quan để làm việc.

我们需要查找相关的法律条文。
Wǒmen xūyào cházhǎo xiāngguān de fǎlǜ tiáowén.
Chúng ta cần tìm các điều khoản pháp luật liên quan.

相关人员已经收到通知。
Xiāngguān rényuán yǐjīng shōudào tōngzhī.
Những người có liên quan đã nhận được thông báo.

这个研究与环境保护相关。
Zhège yánjiū yǔ huánjìng bǎohù xiāngguān.
Nghiên cứu này liên quan đến bảo vệ môi trường.

请把所有相关文件交给我。
Qǐng bǎ suǒyǒu xiāngguān wénjiàn jiāo gěi wǒ.
Hãy giao tất cả tài liệu liên quan cho tôi.

B. Khoa học / phân tích dữ liệu
数据的相关性很重要。
Shùjù de xiāngguān xìng hěn zhòngyào.
Tính tương quan của dữ liệu là rất quan trọng.

这些变量彼此相关。
Zhèxiē biànliàng bǐcǐ xiāngguān.
Những biến số này tương quan lẫn nhau.

我们正在分析不同因素之间的相关性。
Wǒmen zhèngzài fēnxī bùtóng yīnsù zhī jiān de xiāngguān xìng.
Chúng tôi đang phân tích tính tương quan giữa các yếu tố khác nhau.

这个结果与之前的实验数据相关。
Zhège jiéguǒ yǔ zhīqián de shíyàn shùjù xiāngguān.
Kết quả này liên quan đến dữ liệu thí nghiệm trước đó.

C. Đời sống / giao tiếp
你说的和他的话没有相关。
Nǐ shuō de hé tā de huà méiyǒu xiāngguān.
Những gì bạn nói và lời của anh ấy không có liên quan.

这件事与我无关。 (dùng “无关” là phủ định của “有关/相关”)
Zhè jiàn shì yǔ wǒ wúguān.
Việc này không liên quan đến tôi.

我们要把工作和个人生活区分开,避免混淆相关性。
Wǒmen yào bǎ gōngzuò hé gèrén shēnghuó qūfēn kāi, bìmiǎn hùnxiáo xiāngguān xìng.
Chúng ta cần tách biệt công việc và đời sống cá nhân, tránh nhầm lẫn tính liên quan.

D. Ví dụ cụ thể khác
相关背景说明了这个决定的原因。
Xiāngguān bèijǐng shuōmíng le zhège juédìng de yuányīn.
Bối cảnh liên quan giải thích lý do của quyết định này.

你需要和相关部门协调。
Nǐ xūyào hé xiāngguān bùmén xiétiáo.
Bạn cần phối hợp với các bộ phận liên quan.

这个问题的相关资料已经整理好。
Zhège wèntí de xiāngguān zīliào yǐjīng zhěnglǐ hǎo.
Tài liệu liên quan đến vấn đề này đã được sắp xếp xong.

他的经历与这个岗位非常相关。
Tā de jīnglì yǔ zhège gǎngwèi fēicháng xiāngguān.
Kinh nghiệm của anh ấy rất phù hợp / liên quan với vị trí này.

这项政策会影响相关行业。
Zhè xiàng zhèngcè huì yǐngxiǎng xiāngguān hángyè.
Chính sách này sẽ ảnh hưởng đến các ngành liên quan.

  1. Lỗi thường gặp và lưu ý
    Nhầm lẫn 相关 với 关联 hoặc 有关 mà không hiểu sắc thái

相关: nhấn vào “liên quan, tương quan”, có thể là mối liên hệ nội dung, ảnh hưởng.

有关: hơi thiên về “nói về / về chủ đề…” (topic-related).

关联: thường mang ý “liên kết” hay “kết nối” ở mức kỹ thuật hoặc hệ thống; dùng như động từ chỉ việc liên kết.

Ví dụ sai: 这个新闻和我的工作没有关联。 (dùng 关联 khi muốn nói “không liên quan về nội dung”) – tốt hơn: 这个新闻和我的工作没有关系 / 没有关联都 được, phụ thuộc nuance.

Dùng 相关 như động từ (sai)

错误: 我想相关这个问题。

Đúng: 我想研究这个问题的相关性。 / 这个问题与我有关。

Bỏ “的” khi cần làm tính từ hóa

Thường nói: 相关的资料 (tài liệu liên quan).

Không nên nói: 相关资料 thì vẫn được, nhưng khi cần nhấn rõ là “tài liệu có liên quan thì…” thì dùng “相关的 + N”.

Hiểu nhầm “相关性” là “nguyên nhân”

“相关性” chỉ là tương quan, không có nghĩa là “cái này gây ra cái kia”.
相关性高并不一定是因果关系。
Xiāngguān xìng gāo bìng bù yīdìng shì yīnguǒ guānxi.
Tính tương quan cao không nhất thiết là mối quan hệ nhân quả.

  1. Bài tập có đáp án
    A. Điền vào chỗ trống (选词填空): 用 “相关” / “有关” / “关联” / “关系”
    这些资料和项目__很大。

你要把这件事交给__部门处理。

他的报告与主题__

数据之间有明显的__性。

这个决定和你的工作没有直接__

Đáp án:

关系 (Zhèxiē zīliào hé xiàngmù guānxi hěn dà.)

相关 (Nǐ yào bǎ zhè jiàn shì jiāo gěi xiāngguān bùmén chǔlǐ.)

有关 (Tā de bàogào yǔ zhǔtí yǒuguān.)

相关 (Shùjù zhī jiān yǒu míngxiǎn de xiāngguān xìng.)

关系 (Zhège juédìng hé nǐ de gōngzuò méiyǒu zhíjiē guānxi.)

B. Dịch sang tiếng Trung
Tôi cần thông tin liên quan đến hợp đồng.

Những người liên quan đã tham gia cuộc họp.

Tính tương quan giữa hai yếu tố rất rõ ràng.

Chính sách này có liên quan đến kinh tế địa phương.

Chúng ta phải làm rõ mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả.

Đáp án:

我需要与合同相关的信息。

有关人员已经参加了会议。 (或: 相关人员已经参加了会议。)

两个因素之间的相关性很明显。

这项政策与本地经济相关。

我们必须弄清楚原因和结果之间的关系。

C. Chọn câu đúng thay cho câu sai
错误: 这个问题和这个实验没有相关。
-> 正确: 这个问题和这个实验没有关系。 / 这个问题和这个实验不相关。

错误: 我想了解这个项目的有关性。
-> 正确: 我想了解这个项目的相关性。

错误: 他把相关的人都叫来了。 (muốn nói “những người có liên quan” – đúng hay sai?)
-> Đúng: 他把相关人员都叫来了。

  1. Mẹo ghi nhớ
    “相” có nghĩa là “tương hỗ / lẫn nhau”, “关” là “liên hệ / cửa nối” → 组合 lại “相关” là “có liên hệ với nhau, tương quan”.

Khi muốn nói “liên quan đến chủ đề nào đó”: dùng 与…相关 / 跟…相关 / 和…相关.

Khi muốn nói về “thứ có liên quan” dùng 相关的 + N (ví dụ: 相关的资料, 相关的问题).

Nhớ: 相关性 ≠ 因果关系 (tính tương quan không đồng nghĩa với nhân quả).

  1. Đoạn văn mẫu
    在准备报告的时候,我们必须收集所有相关的资料。首先要确定哪些信息与主题直接相关,然后整理出相关的数据和背景。接着,把这些信息交给相关部门审阅,以确保内容没有遗漏或错误。最后,根据各方反馈调整报告,体现出不同因素之间的相关性和相互影响。
    Zài zhǔnbèi bàogào de shíhòu, wǒmen bìxū shōují suǒyǒu xiāngguān de zīliào. Shǒuxiān yào quèdìng nǎxiē xìnxī yǔ zhǔtí zhíjiē xiāngguān, ránhòu zhěnglǐ chū xiāngguān de shùjù hé bèijǐng. Jiēzhe, bǎ zhèxiē xìnxī jiāo gěi xiāngguān bùmén shěnyuè, yǐ quèbǎo nèiróng méiyǒu yílòu huò cuòwù. Zuìhòu, gēnjù gèfāng fǎnkuì tiáozhěng bàogào, tǐxiàn chū bùtóng yīnsù zhī jiān de xiāngguān xìng hé xiānghù yǐngxiǎng.
    (Tạm dịch: Khi chuẩn bị báo cáo, chúng ta phải thu thập tất cả các tài liệu liên quan. Trước hết xác định thông tin nào liên quan trực tiếp đến chủ đề, rồi sắp xếp dữ liệu và bối cảnh liên quan. Sau đó, giao những thông tin này cho các bộ phận liên quan xem xét để đảm bảo không bỏ sót hay sai sót. Cuối cùng, dựa trên phản hồi của các bên điều chỉnh báo cáo, thể hiện tính tương quan và ảnh hưởng qua lại giữa các yếu tố.)
  2. 相关 là gì?
    相关 (pinyin: xiāngguān) là một tính từ và động từ trong tiếng Trung, nghĩa là liên quan, có liên hệ, có quan hệ với nhau, hoặc mang nghĩa “có liên đới”, “có sự kết nối với chủ đề hoặc đối tượng nào đó”.
  3. Cấu tạo từ
    Từ thành phần Phiên âm Nghĩa
    相 xiāng tương, nhau, lẫn nhau
    关 guān liên quan, kết nối, đóng/mở

Kết hợp lại thành 相关 mang ý nghĩa: có liên hệ với nhau, có liên quan, hoặc “có mối quan hệ tương hỗ”.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词): mô tả tính chất “liên quan” giữa hai hay nhiều sự vật, sự việc.

Động từ (动词) (ít dùng hơn, nhưng vẫn gặp trong cấu trúc hành chính): mang nghĩa “có quan hệ”, “liên đới đến”.

  1. Ngữ nghĩa chi tiết
    Tùy ngữ cảnh, từ “相关” có thể mang một trong các nghĩa sau:

4.1. Có liên quan đến một đối tượng, vấn đề, chủ đề nào đó
Dùng để nói về việc một sự vật hay sự việc này liên quan tới sự vật hay sự việc kia, có mối liên hệ về mặt nội dung, chức năng, trách nhiệm…

Ví dụ:

与此事相关的人 (người liên quan đến việc này)

相关部门 (bộ phận có liên quan)

4.2. Liên đới trách nhiệm (trong pháp lý, hành chính, tổ chức)
Ám chỉ những cá nhân, đơn vị có liên đới đến sự việc nào đó và có thể chịu trách nhiệm.

Ví dụ:

所有相关责任人将被调查。
→ Tất cả các cá nhân liên quan sẽ bị điều tra.

4.3. Có kết nối về mặt nội dung hoặc chức năng
Dùng trong kỹ thuật, học thuật, công nghệ, để chỉ các khái niệm hoặc thành phần có mối liên hệ logic với nhau.

  1. Cách dùng trong câu
    Mẫu cấu trúc thường gặp:
    与……相关: liên quan đến……

和……相关: có liên hệ với……

相关的……: … có liên quan

所有相关人员: tất cả những người có liên quan

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    A. Dùng như tính từ: mang nghĩa “liên quan đến”
    请提供相关的资料。
    Qǐng tígōng xiāngguān de zīliào.
    → Xin hãy cung cấp các tài liệu có liên quan.

这个问题和我无关,我不是相关人员。
Zhège wèntí hé wǒ wúguān, wǒ bú shì xiāngguān rényuán.
→ Vấn đề này không liên quan đến tôi, tôi không phải người liên quan.

所有相关信息都必须保密。
Suǒyǒu xiāngguān xìnxī dōu bìxū bǎomì.
→ Tất cả thông tin liên quan đều phải được bảo mật.

这篇文章讨论了与经济发展相关的问题。
Zhè piān wénzhāng tǎolùn le yǔ jīngjì fāzhǎn xiāngguān de wèntí.
→ Bài viết này bàn luận các vấn đề liên quan đến phát triển kinh tế.

他因在项目中犯错,被相关部门处理。
Tā yīn zài xiàngmù zhōng fàncuò, bèi xiāngguān bùmén chǔlǐ.
→ Anh ấy vì mắc lỗi trong dự án nên bị bộ phận liên quan xử lý.

B. Dùng trong ngữ cảnh pháp lý – hành chính – công việc
相关法律已经公布。
Xiāngguān fǎlǜ yǐjīng gōngbù.
→ Luật liên quan đã được công bố.

相关部门正在进行调查。
Xiāngguān bùmén zhèngzài jìnxíng diàochá.
→ Các bộ phận liên quan đang tiến hành điều tra.

所有相关人员必须出席会议。
Suǒyǒu xiāngguān rényuán bìxū chūxí huìyì.
→ Tất cả người liên quan đều phải tham dự cuộc họp.

他对项目相关内容一无所知。
Tā duì xiàngmù xiāngguān nèiróng yì wú suǒ zhī.
→ Anh ấy không biết gì về nội dung liên quan đến dự án.

请与相关负责人联系。
Qǐng yǔ xiāngguān fùzérén liánxì.
→ Xin hãy liên hệ với người phụ trách có liên quan.

  1. Cụm từ cố định với 相关
    Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    相关人员 xiāngguān rényuán người có liên quan
    相关部门 xiāngguān bùmén bộ phận có liên quan
    相关信息 xiāngguān xìnxī thông tin liên quan
    相关资料 xiāngguān zīliào tài liệu liên quan
    相关规定 xiāngguān guīdìng quy định liên quan
    与……相关 yǔ……xiāngguān có liên quan đến…
    和……相关 hé……xiāngguān liên quan với…
  2. Các từ đồng nghĩa / gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    有关 yǒuguān liên quan đến (gần nghĩa, dùng linh hoạt hơn)
    联系 liánxì liên kết, liên hệ
    牵涉 qiānshè liên lụy, dính líu (nghĩa tiêu cực hơn)
    涉及 shèjí liên quan đến, bao gồm (trong phạm vi vấn đề)

相关 là một tính từ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, được dùng rộng rãi trong văn viết và lời nói trang trọng.

Mang nghĩa liên quan, dùng để chỉ mối liên hệ về nội dung, trách nhiệm, chức năng, quyền hạn…

Xuất hiện trong các cấu trúc hành chính, pháp luật, quản trị, nghiên cứu khoa học, kinh tế…

Có thể kết hợp linh hoạt với rất nhiều từ để tạo thành các cụm từ chuyên ngành.

  1. Giải thích chi tiết về 相关
    Kết cấu từ:

相 (xiāng): tương, lẫn nhau, có quan hệ lẫn nhau.

关 (guān): liên quan, dính líu, có mối quan hệ.

相关 (xiāngguān):

Liên quan đến, có liên hệ với, có sự liên hệ.

Có quan hệ chặt chẽ, có sự kết nối, có sự phụ thuộc lẫn nhau.

Trong văn bản hành chính hoặc công việc: chỉ những nội dung, vấn đề, tài liệu hoặc quy định có liên quan.

Nghĩa tiếng Việt:

Liên quan

Có liên hệ

Có mối liên kết / liên hệ mật thiết

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词): Dùng để mô tả sự vật, sự việc có liên quan đến nhau.

Động từ (动词): Khi nói về việc có liên quan, liên hệ đến một vấn đề nào đó.

Danh từ (名词): Khi chỉ các “nội dung liên quan” (thường trong văn bản chính thức: 相关部门、相关规定).

  1. Các cách dùng phổ biến
    A 与 B 相关 / A 跟 B 相关

A có liên quan đến B.

Ví dụ: 这起事故与司机疲劳驾驶相关。 – Vụ tai nạn này có liên quan đến việc tài xế lái xe mệt mỏi.

相关的 + danh từ

Danh từ được bổ nghĩa: những thứ liên quan, tài liệu liên quan, thông tin liên quan.

Ví dụ: 相关文件 – Tài liệu liên quan.

与……无关 (trái nghĩa)

Không liên quan đến…

  1. 20 ví dụ đa dạng với 相关
    Ví dụ cơ bản (HSK 4-5)
    这件事和我没有任何相关。
    Zhè jiàn shì hé wǒ méiyǒu rènhé xiāngguān.
    → Việc này hoàn toàn không liên quan gì đến tôi.

这本书的内容和历史相关。
Zhè běn shū de nèiróng hé lìshǐ xiāngguān.
→ Nội dung của cuốn sách này liên quan đến lịch sử.

请把所有相关的文件交给我。
Qǐng bǎ suǒyǒu xiāngguān de wénjiàn jiāo gěi wǒ.
→ Vui lòng giao cho tôi tất cả các tài liệu liên quan.

这起火灾和电线老化相关。
Zhè qǐ huǒzāi hé diànxiàn lǎohuà xiāngguān.
→ Vụ cháy này liên quan đến việc dây điện bị cũ.

你能给我一些相关的信息吗?
Nǐ néng gěi wǒ yīxiē xiāngguān de xìnxī ma?
→ Bạn có thể cung cấp cho tôi một số thông tin liên quan không?

这次会议讨论了公司发展相关的问题。
Zhè cì huìyì tǎolùn le gōngsī fāzhǎn xiāngguān de wèntí.
→ Cuộc họp lần này đã thảo luận những vấn đề liên quan đến sự phát triển của công ty.

这个新闻和最近的经济变化相关。
Zhège xīnwén hé zuìjìn de jīngjì biànhuà xiāngguān.
→ Bản tin này có liên quan đến sự biến động kinh tế gần đây.

这次考试主要涉及数学相关知识。
Zhè cì kǎoshì zhǔyào shèjí shùxué xiāngguān zhīshì.
→ Kỳ thi lần này chủ yếu liên quan đến kiến thức toán học.

这个工作需要会计相关经验。
Zhège gōngzuò xūyào kuàijì xiāngguān jīngyàn.
→ Công việc này cần kinh nghiệm liên quan đến kế toán.

医生问了我一些健康相关的问题。
Yīshēng wèn le wǒ yīxiē jiànkāng xiāngguān de wèntí.
→ Bác sĩ đã hỏi tôi một số câu hỏi liên quan đến sức khỏe.

Ví dụ nâng cao (HSK 6-9)
这项新政策与改善环境质量密切相关。
Zhè xiàng xīn zhèngcè yǔ gǎishàn huánjìng zhìliàng mìqiè xiāngguān.
→ Chính sách mới này có liên quan mật thiết đến việc cải thiện chất lượng môi trường.

所有相关部门必须在三天内提交报告。
Suǒyǒu xiāngguān bùmén bìxū zài sān tiān nèi tíjiāo bàogào.
→ Tất cả các bộ phận liên quan phải nộp báo cáo trong vòng ba ngày.

这场事故的原因与管理制度不完善相关。
Zhè chǎng shìgù de yuányīn yǔ guǎnlǐ zhìdù bù wánshàn xiāngguān.
→ Nguyên nhân của vụ tai nạn này liên quan đến việc hệ thống quản lý chưa hoàn thiện.

他的研究与人工智能相关领域非常有价值。
Tā de yánjiū yǔ réngōng zhìnéng xiāngguān lǐngyù fēicháng yǒu jiàzhí.
→ Nghiên cứu của anh ấy có giá trị rất cao trong lĩnh vực liên quan đến trí tuệ nhân tạo.

我们公司正在招聘法律相关专业的人才。
Wǒmen gōngsī zhèngzài zhāopìn fǎlǜ xiāngguān zhuānyè de réncái.
→ Công ty chúng tôi đang tuyển nhân sự chuyên ngành liên quan đến pháp luật.

报告中包含了所有相关数据和分析。
Bàogào zhōng bāohán le suǒyǒu xiāngguān shùjù hé fēnxī.
→ Báo cáo bao gồm tất cả dữ liệu và phân tích liên quan.

任何工作事故都必须由相关负责人处理。
Rènhé gōngzuò shìgù dōu bìxū yóu xiāngguān fùzérén chǔlǐ.
→ Bất kỳ tai nạn lao động nào cũng phải do người phụ trách liên quan xử lý.

他被要求提供所有合同相关的证明材料。
Tā bèi yāoqiú tígōng suǒyǒu hétóng xiāngguān de zhèngmíng cáiliào.
→ Anh ấy được yêu cầu cung cấp tất cả các tài liệu chứng minh liên quan đến hợp đồng.

调查结果显示,该事件与设备老化密切相关。
Diàochá jiéguǒ xiǎnshì, gāi shìjiàn yǔ shèbèi lǎohuà mìqiè xiāngguān.
→ Kết quả điều tra cho thấy sự kiện này có liên quan chặt chẽ đến việc thiết bị xuống cấp.

成功与努力总是息息相关。
Chénggōng yǔ nǔlì zǒng shì xīxī xiāngguān.
→ Thành công luôn gắn liền và có liên quan mật thiết với sự nỗ lực.

一、相关 là gì?

  1. Định nghĩa
    相关 (pinyin: xiāngguān) là một từ tiếng Trung thường dùng trong văn nói và văn viết, mang nghĩa có liên quan, liên hệ, có mối quan hệ với, hoặc tương quan với điều gì đó.

Trong tiếng Việt, 相关 thường được dịch là:

Liên quan đến

Có mối liên hệ với

Tương ứng với

Có liên kết với

  1. Phiên âm và cấu tạo từ
    相关 – Phiên âm: xiāngguān

Gồm 2 chữ:

相 (xiāng): lẫn nhau, tương hỗ

关 (guān): quan hệ, liên kết, kết nối

→ “相关” có nghĩa là có sự liên kết lẫn nhau giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc sự việc.

  1. Loại từ
    相关 có thể được dùng như:

Tính từ (形容词): diễn tả sự liên quan giữa các sự vật, hiện tượng
Ví dụ: 相关部门 (các bộ phận có liên quan), 相关文件 (tài liệu liên quan)

Động từ (动词) (ít dùng hơn): mang nghĩa là có liên quan tới
Ví dụ: 这件事和我无关。→ 这件事和我没有相关。 (việc này không liên quan tới tôi)

  1. Giải thích chi tiết
    相关 là từ được dùng cực kỳ phổ biến trong:

Văn bản hành chính

Báo cáo công việc

Giao tiếp công sở

Báo chí, luật pháp, học thuật

Nó thường đi kèm với các danh từ như:

部门 (bùmén): bộ phận

文件 (wénjiàn): tài liệu

信息 (xìnxī): thông tin

人员 (rényuán): nhân sự

法律 (fǎlǜ): luật pháp

内容 (nèiróng): nội dung

  1. Mẫu câu ngữ pháp
    Cấu trúc 1:
    A + 与 / 和 + B + 相关
    → A có liên quan đến B

这些资料与项目预算相关。
Zhèxiē zīliào yǔ xiàngmù yùsuàn xiāngguān.
Những tài liệu này có liên quan đến ngân sách dự án.

Cấu trúc 2:
与……相关的 + danh từ
→ Danh từ có liên quan đến…

与健康相关的问题越来越受到关注。
Yǔ jiànkāng xiāngguān de wèntí yuèláiyuè shòudào guānzhù.
Các vấn đề liên quan đến sức khỏe ngày càng được quan tâm.

Cấu trúc 3:
相关 + danh từ
→ Dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ

相关文件 / 相关规定 / 相关人员
Tài liệu liên quan / Quy định liên quan / Nhân sự liên quan

  1. Nhiều ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    请把相关的资料发给我。
    Qǐng bǎ xiāngguān de zīliào fā gěi wǒ.
    Vui lòng gửi cho tôi các tài liệu liên quan.

Ví dụ 2:
他正在处理与客户相关的问题。
Tā zhèngzài chǔlǐ yǔ kèhù xiāngguān de wèntí.
Anh ấy đang xử lý các vấn đề liên quan đến khách hàng.

Ví dụ 3:
我们需要联系相关部门解决这个问题。
Wǒmen xūyào liánxì xiāngguān bùmén jiějué zhège wèntí.
Chúng ta cần liên hệ với các bộ phận liên quan để giải quyết vấn đề này.

Ví dụ 4:
所有相关人员必须参加会议。
Suǒyǒu xiāngguān rényuán bìxū cānjiā huìyì.
Tất cả nhân sự có liên quan phải tham gia cuộc họp.

Ví dụ 5:
这些规定与我们公司的政策有关。
Zhèxiē guīdìng yǔ wǒmen gōngsī de zhèngcè yǒu guān.
Những quy định này có liên quan đến chính sách của công ty chúng tôi.

Ví dụ 6:
他的研究内容和环境保护密切相关。
Tā de yánjiū nèiróng hé huánjìng bǎohù mìqiè xiāngguān.
Nội dung nghiên cứu của anh ấy có liên hệ mật thiết với việc bảo vệ môi trường.

Ví dụ 7:
请阅读相关法律条款。
Qǐng yuèdú xiāngguān fǎlǜ tiáokuǎn.
Vui lòng đọc các điều khoản pháp luật liên quan.

Ví dụ 8:
这些信息与你申请的职位密切相关。
Zhèxiē xìnxī yǔ nǐ shēnqǐng de zhíwèi mìqiè xiāngguān.
Những thông tin này liên quan mật thiết đến vị trí bạn đang ứng tuyển.

  1. Một số cụm từ thường gặp với “相关”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    相关部门 xiāngguān bùmén bộ phận liên quan
    相关人员 xiāngguān rényuán nhân viên có liên quan
    相关规定 xiāngguān guīdìng quy định liên quan
    相关信息 xiāngguān xìnxī thông tin liên quan
    相关法律 xiāngguān fǎlǜ luật pháp liên quan
    与……相关 yǔ… xiāngguān có liên quan đến…
  2. Gợi ý thêm
    Bạn có thể gặp từ 相关 trong rất nhiều bối cảnh:

Trong công ty: liên quan đến phòng ban, nhân sự, trách nhiệm

Trong báo cáo: dữ liệu, văn bản liên quan

Trong luật pháp: điều khoản, quy định liên quan

Trong giáo dục: nội dung học tập có liên quan

相关
Phiên âm: xiāng guān
Loại từ: Tính từ (形容词), cũng có thể đóng vai trò động từ tùy ngữ cảnh.

  1. Định nghĩa chi tiết:
    a. Là tính từ (形容词):
    相关 có nghĩa là có liên quan, có mối quan hệ với nhau, liên kết với nhau về mặt nội dung, chủ đề hoặc chức năng.
    → Dùng để diễn đạt rằng hai hay nhiều đối tượng có sự liên kết, tương quan hoặc ảnh hưởng qua lại.

b. Là động từ (động từ trừu tượng):
Trong một số câu, “相关” mang ý nghĩa “liên quan đến”, tức có dính líu tới, có quan hệ đến một vấn đề hoặc sự việc nào đó.

  1. Phân tích từ
    相 (xiāng): lẫn nhau, tương hỗ

关 (guān): quan hệ, liên quan

→ “相关” = có quan hệ lẫn nhau, có liên quan đến nhau.

  1. Các nghĩa phổ biến
    Có liên quan đến nội dung, sự việc, con người hay lĩnh vực nào đó

Có sự kết nối, tương quan về chức năng, nhiệm vụ

Dùng để nói đến các văn bản, thông tin, dữ liệu có liên quan đến chủ đề đang thảo luận

  1. Cấu trúc thường gặp:
    与……相关:có liên quan đến…

相关的……:… có liên quan

和……有关:gần nghĩa với “相关”

  1. Ví dụ và mẫu câu chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt):
    这份报告和市场营销密切相关。
    Zhè fèn bàogào hé shìchǎng yíngxiāo mìqiè xiāngguān.
    → Báo cáo này có liên hệ chặt chẽ với tiếp thị thị trường.

请把相关文件发送给我。
Qǐng bǎ xiāngguān wénjiàn fāsòng gěi wǒ.
→ Xin vui lòng gửi cho tôi các tài liệu có liên quan.

他正在研究与人工智能相关的问题。
Tā zhèngzài yánjiū yǔ réngōng zhìnéng xiāngguān de wèntí.
→ Anh ấy đang nghiên cứu các vấn đề liên quan đến trí tuệ nhân tạo.

所有相关人员必须参加这次会议。
Suǒyǒu xiāngguān rényuán bìxū cānjiā zhè cì huìyì.
→ Tất cả những người có liên quan đều phải tham dự cuộc họp này.

你有没有相关的工作经验?
Nǐ yǒu méiyǒu xiāngguān de gōngzuò jīngyàn?
→ Bạn có kinh nghiệm làm việc liên quan không?

相关法律已经公布实施。
Xiāngguān fǎlǜ yǐjīng gōngbù shíshī.
→ Các luật liên quan đã được công bố và thực thi.

我对这个项目相关的内容不太了解。
Wǒ duì zhège xiàngmù xiāngguān de nèiróng bú tài liǎojiě.
→ Tôi không hiểu rõ lắm về nội dung liên quan đến dự án này.

他提供了很多与本案相关的重要信息。
Tā tígōng le hěn duō yǔ běn àn xiāngguān de zhòngyào xìnxī.
→ Anh ấy đã cung cấp rất nhiều thông tin quan trọng liên quan đến vụ án này.

你可以在网上查找相关资料。
Nǐ kěyǐ zài wǎngshàng cházǎo xiāngguān zīliào.
→ Bạn có thể tra cứu tài liệu liên quan trên mạng.

政府正在调查与此事故相关的原因。
Zhèngfǔ zhèngzài diàochá yǔ cǐ shìgù xiāngguān de yuányīn.
→ Chính phủ đang điều tra nguyên nhân liên quan đến vụ tai nạn này.

  1. So sánh gần nghĩa:
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    相关 xiāngguān có liên quan trang trọng, dùng trong văn viết, hành chính
    有关 yǒuguān có liên quan thường dùng trong văn nói hoặc câu đơn giản
    涉及 shèjí liên quan đến, đề cập đến mang tính phức tạp, thường dùng trong phân tích, báo cáo
  2. Ghi chú ngữ pháp
    Khi làm tính từ, “相关” đứng trước danh từ để bổ nghĩa:

相关部门 (bộ phận liên quan)

相关法律 (luật liên quan)

Khi làm vị ngữ, có thể dùng:

与……相关 (liên quan đến…)

和……相关 (liên quan đến…)
→ Hai cách dùng đều đúng và phổ biến.

  1. 相关 là gì?
    相关 (xiāngguān) là một tính từ và cũng được dùng như một động từ, mang nghĩa:

→ liên quan, có liên hệ, có liên kết, có dính líu đến nhau giữa hai hay nhiều sự việc, người, sự vật, thông tin hoặc khái niệm.

  1. Từ loại
    Từ loại Chức năng Nghĩa tiếng Việt
    Tính từ (形容词) Dùng để miêu tả hai hay nhiều sự việc có liên hệ liên quan
    Động từ (动词) Diễn tả hành động có liên hệ tới liên quan đến, có liên hệ với
  2. Giải nghĩa chi tiết
    相 (xiāng): lẫn nhau, qua lại

关 (guān): liên hệ, liên quan

→ 相关 nghĩa là có mối quan hệ lẫn nhau, thường dùng để chỉ hai hoặc nhiều sự vật/sự việc/người có liên kết về nội dung, trách nhiệm, ảnh hưởng hoặc chức năng.

  1. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của “相关”
    Ngữ cảnh Cách dùng Nghĩa
    Công việc 相关人员 Người liên quan
    Văn bản, tài liệu 相关资料 Tài liệu liên quan
    Vụ việc 相关事件 Sự việc liên quan
    Trách nhiệm, pháp lý 与案件相关 Liên quan đến vụ án
    Nội dung học tập 相关知识 Kiến thức liên quan
    Công nghệ 相关系统 Hệ thống có liên quan
  2. Mẫu câu & ví dụ theo ngữ nghĩa
    ● Nghĩa: Liên quan đến… (tính từ)
    这个问题和我无关,也与他无相关。
    Zhège wèntí hé wǒ wúguān, yě yǔ tā wú xiāngguān.
    → Vấn đề này không liên quan đến tôi, cũng không liên quan đến anh ấy.

请提供相关的文件和数据。
Qǐng tígōng xiāngguān de wénjiàn hé shùjù.
→ Vui lòng cung cấp tài liệu và số liệu có liên quan.

他正在查阅与项目相关的资料。
Tā zhèngzài cháyuè yǔ xiàngmù xiāngguān de zīliào.
→ Anh ấy đang tra cứu các tài liệu liên quan đến dự án.

这次事故可能与设备故障有关,也可能与操作不当相关。
Zhè cì shìgù kěnéng yǔ shèbèi gùzhàng yǒuguān, yě kěnéng yǔ cāozuò bùdàng xiāngguān.
→ Tai nạn lần này có thể liên quan đến sự cố thiết bị, cũng có thể liên quan đến thao tác sai.

● Nghĩa: Có liên hệ với… (động từ)
这个人涉嫌贪污,案件已经相关部门处理。
Zhège rén shèxián tānwū, ànjiàn yǐjīng xiāngguān bùmén chǔlǐ.
→ Người này bị nghi ngờ tham ô, vụ án đã được bộ phận liên quan xử lý.

所有相关的责任人必须出席会议。
Suǒyǒu xiāngguān de zérèn rén bìxū chūxí huìyì.
→ Tất cả những người có trách nhiệm liên quan đều phải tham dự cuộc họp.

他和这起诈骗案没有任何相关。
Tā hé zhè qǐ zhàpiàn àn méiyǒu rènhé xiāngguān.
→ Anh ta không có liên quan gì đến vụ lừa đảo này.

  1. Các cụm từ phổ biến chứa “相关”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    相关信息 xiāngguān xìnxī Thông tin liên quan
    相关单位 xiāngguān dānwèi Đơn vị liên quan
    相关规定 xiāngguān guīdìng Quy định liên quan
    相关法律 xiāngguān fǎlǜ Luật liên quan
    相关问题 xiāngguān wèntí Vấn đề liên quan
    相关产品 xiāngguān chǎnpǐn Sản phẩm liên quan
    相关技术 xiāngguān jìshù Kỹ thuật liên quan
    相关知识 xiāngguān zhīshì Kiến thức liên quan
  2. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    有关 yǒuguān Có liên quan Gần như đồng nghĩa với “相关”, nhưng “有关” thiên về có quan hệ về mặt nội dung hoặc chủ đề, dùng phổ thông hơn trong văn nói
    联系 liánxì Liên hệ, kết nối Chỉ mối liên hệ giữa người với người hoặc thông tin
    关联 guānlián Gắn kết, có liên hệ (chặt chẽ) Thường dùng trong kỹ thuật, hệ thống, hoặc quan hệ dữ liệu, logic

Ví dụ so sánh:

这是一个与环境有关的问题。
→ Đây là một vấn đề liên quan đến môi trường.

这个系统与数据库紧密关联。
→ Hệ thống này có liên kết chặt chẽ với cơ sở dữ liệu.

请与我联系。
→ Xin hãy liên hệ với tôi.

相关 (xiāngguān) là một trong những từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong ngôn ngữ hành chính, thương mại, pháp luật, công nghệ.

Dùng để thể hiện sự liên quan, kết nối, mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều thực thể (người, việc, thông tin, trách nhiệm…).

Có thể đứng trước danh từ như một tính từ, hoặc dùng làm động từ trong nhiều ngữ cảnh.

  1. Từ loại:
    Tính từ (形容词)

Động từ (动词) (trong một số cấu trúc)

  1. Phiên âm và nghĩa:
    相关

Phiên âm: xiāngguān

Nghĩa tiếng Việt:

Có liên quan, liên quan đến, có dính líu

Tương quan, có quan hệ với

Nghĩa tiếng Anh:

Related, relevant, correlated, associated

  1. Giải thích chi tiết:
    a) Nghĩa chính:
    Từ “相关” diễn tả mối quan hệ giữa hai hay nhiều người, vật, hiện tượng hoặc sự việc, mang nghĩa có liên quan đến nhau, hoặc có liên hệ nội dung, hoặc có sự ảnh hưởng qua lại.

b) Phạm vi sử dụng:
Rất phổ biến trong:

Văn nói và văn viết trang trọng

Ngôn ngữ hành chính, pháp luật

Công việc, công sở, báo chí, khoa học, thương mại

c) Dùng như tính từ (thường gặp nhất):
相关 + danh từ
→ Danh từ có liên quan

d) Dùng như động từ (ít gặp hơn):
与……相关 / 和……相关
→ Có liên quan đến…

  1. Mẫu câu và ví dụ chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt):
    A. Dùng như tính từ (mô tả quan hệ liên quan):
    请带上所有相关的证件。
    Qǐng dàishàng suǒyǒu xiāngguān de zhèngjiàn.
    → Vui lòng mang theo tất cả giấy tờ liên quan.

我们正在调查与此事件相关的情况。
Wǒmen zhèngzài diàochá yǔ cǐ shìjiàn xiāngguān de qíngkuàng.
→ Chúng tôi đang điều tra các tình huống liên quan đến sự việc này.

这本书包含了很多与历史相关的资料。
Zhè běn shū bāohán le hěn duō yǔ lìshǐ xiāngguān de zīliào.
→ Cuốn sách này bao gồm rất nhiều tư liệu liên quan đến lịch sử.

公司已经通知了所有相关部门。
Gōngsī yǐjīng tōngzhī le suǒyǒu xiāngguān bùmén.
→ Công ty đã thông báo đến tất cả các bộ phận liên quan.

B. Dùng như động từ (thường đi với 与/和 + đối tượng):
这个问题与你无关,不要插手。
Zhège wèntí yǔ nǐ wúguān, búyào chāshǒu.
→ Vấn đề này không liên quan đến bạn, đừng can thiệp.

他的辞职和家庭问题相关。
Tā de cízhí hé jiātíng wèntí xiāngguān.
→ Việc anh ấy từ chức có liên quan đến vấn đề gia đình.

产品质量问题可能与原材料相关。
Chǎnpǐn zhìliàng wèntí kěnéng yǔ yuáncáiliào xiāngguān.
→ Vấn đề chất lượng sản phẩm có thể liên quan đến nguyên liệu.

  1. Một số cụm từ thường gặp với “相关”:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    相关部门 xiāngguān bùmén bộ phận liên quan
    相关文件 xiāngguān wénjiàn văn bản liên quan
    相关信息 xiāngguān xìnxī thông tin liên quan
    相关法律 xiāngguān fǎlǜ luật pháp liên quan
    与……相关 yǔ… xiāngguān liên quan đến…
    相关人员 xiāngguān rényuán nhân sự có liên quan
    相关手续 xiāngguān shǒuxù thủ tục liên quan
    相关规定 xiāngguān guīdìng quy định có liên quan
  2. So sánh với các từ gần nghĩa:
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với “相关”
    有关 yǒuguān có liên quan Gần giống “相关”, thường mang sắc thái ngôn ngữ nói hoặc bình dân hơn
    关系 guānxi quan hệ Tập trung vào mối quan hệ giữa người hoặc vật
    涉及 shèjí liên quan đến (dính líu tới) Mạnh hơn “相关”, thường dùng khi sự việc phức tạp, liên đới nhiều mặt
  3. Tình huống ứng dụng thường gặp:
    Trong hành chính – công việc:
    请填写与职位相关的工作经验。
    → Vui lòng điền kinh nghiệm làm việc liên quan đến vị trí.

Trong pháp luật – quy định:
你必须遵守所有相关法律和规章制度。
→ Bạn phải tuân thủ tất cả các luật và quy định có liên quan.

Trong thương mại – hợp đồng:
签署合同前,请仔细阅读所有相关条款。
→ Trước khi ký hợp đồng, vui lòng đọc kỹ tất cả điều khoản liên quan.

  1. Từ loại
    相关 (xiāngguān) có thể là:

Động từ (动词): có liên quan, liên quan đến…

Tính từ (形容词): có liên quan, liên hệ

  1. Cấu tạo từ và giải nghĩa
    相: lẫn nhau, tương hỗ

关: liên hệ, liên quan

→ 相关 nghĩa là:

Có mối liên quan, liên hệ, hoặc có sự kết nối nội dung, chủ đề, người, sự vật, vấn đề… nào đó.

Tùy ngữ cảnh, có thể dịch là:
liên quan, có liên hệ, có liên đới, có dính líu đến…

  1. Các nghĩa chính của 相关
    (1) Động từ: liên quan đến…
    Chỉ sự vật này có mối liên hệ hoặc ảnh hưởng đến sự vật khác.

Ví dụ:

这个问题与他无关。
→ Vấn đề này không liên quan đến anh ta.
→ (Dạng phủ định của 相关: 无关)

(2) Tính từ: mang tính liên quan
Dùng để mô tả thông tin, dữ liệu, chính sách, hành động, cá nhân… có mối liên hệ trực tiếp đến chủ đề nào đó.

Ví dụ:

相关部门已经介入调查。
→ Các bộ phận liên quan đã bắt đầu điều tra.

  1. Mẫu câu và ví dụ chi tiết
    A. Dùng như tính từ – nghĩa: có liên quan
    这些文件包含了很多相关资料。
    Zhèxiē wénjiàn bāohán le hěn duō xiāngguān zīliào.
    → Những tài liệu này bao gồm nhiều tư liệu có liên quan.

请阅读相关规定并严格遵守。
Qǐng yuèdú xiāngguān guīdìng bìng yángé zūnshǒu.
→ Vui lòng đọc kỹ các quy định liên quan và nghiêm túc tuân thủ.

相关部门正在处理这起事件。
Xiāngguān bùmén zhèngzài chǔlǐ zhè qǐ shìjiàn.
→ Các cơ quan có liên quan đang xử lý vụ việc này.

他在某个相关行业工作了多年。
Tā zài mǒu gè xiāngguān hángyè gōngzuò le duō nián.
→ Anh ấy đã làm việc trong một ngành có liên quan trong nhiều năm.

B. Dùng như động từ – nghĩa: có liên quan tới…
这件事与我无关。
Zhè jiàn shì yǔ wǒ wúguān.
→ Việc này không liên quan đến tôi.
(Phủ định dạng 相关 → 无关)

他所说的内容与我们讨论的主题相关。
Tā suǒ shuō de nèiróng yǔ wǒmen tǎolùn de zhǔtí xiāngguān.
→ Nội dung anh ấy nói có liên quan đến chủ đề chúng ta đang thảo luận.

这两家公司在业务上密切相关。
Zhè liǎng jiā gōngsī zài yèwù shàng mìqiè xiāngguān.
→ Hai công ty này có mối liên quan chặt chẽ trong hoạt động kinh doanh.

她的研究与环境保护相关。
Tā de yánjiū yǔ huánjìng bǎohù xiāngguān.
→ Nghiên cứu của cô ấy liên quan đến bảo vệ môi trường.

C. Một số mẫu câu khác, đa dạng hơn:
所有相关人员必须参加会议。
Suǒyǒu xiāngguān rényuán bìxū cānjiā huìyì.
→ Tất cả những người có liên quan đều phải tham dự cuộc họp.

他拒绝透露任何相关信息。
Tā jùjué tòulù rènhé xiāngguān xìnxī.
→ Anh ấy từ chối tiết lộ bất kỳ thông tin liên quan nào.

你可以在网上找到相关的背景资料。
Nǐ kěyǐ zài wǎngshàng zhǎodào xiāngguān de bèijǐng zīliào.
→ Bạn có thể tìm thấy tài liệu nền liên quan trên mạng.

学生需要阅读一些与课程内容相关的书籍。
Xuéshēng xūyào yuèdú yìxiē yǔ kèchéng nèiróng xiāngguān de shūjí.
→ Học sinh cần đọc một số sách liên quan đến nội dung khóa học.

  1. Một số cụm từ cố định với 相关
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    相关部门 xiāngguān bùmén bộ phận liên quan
    相关资料 xiāngguān zīliào tài liệu liên quan
    相关人员 xiāngguān rényuán nhân sự liên quan
    相关规定 xiāngguān guīdìng quy định liên quan
    相关内容 xiāngguān nèiróng nội dung liên quan
    相关行业 xiāngguān hángyè ngành nghề liên quan
    与……相关 yǔ…xiāngguān có liên quan đến…
  2. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 相关
    有关 yǒuguān có liên quan Gần nghĩa, đôi khi thay thế được cho 相关
    无关 wúguān không liên quan Trái nghĩa của 相关
    牵涉 qiānshè liên lụy, dính líu Thường mang nghĩa tiêu cực hơn
    联系 liánxì liên hệ, kết nối Nhấn mạnh về kết nối giữa người/vật

相关 (xiāngguān) – Có liên quan / liên quan đến
I. Định nghĩa

  1. Nghĩa chính:
    相关 nghĩa là “có liên quan, có mối quan hệ với nhau”, thường dùng để mô tả các sự vật, hiện tượng, người hoặc sự kiện có liên hệ, ảnh hưởng hoặc tương quan với nhau.
  2. Phân tích từ:
    相 (xiāng): tương, lẫn nhau

关 (guān): liên quan, liên hệ, kết nối

→ 相关 = “liên quan đến nhau”, “có liên hệ với”

II. Loại từ
Tính từ (形容词): mô tả mối liên hệ giữa hai sự việc

Động từ (động từ dạng kép): mang nghĩa “liên quan đến”

III. Các cách dùng và ngữ pháp

  1. Dùng như tính từ:
    Dùng trước danh từ: 相关的资料, 相关的问题

Nghĩa: “liên quan”, “có liên hệ”

  1. Dùng như động từ:
    Cấu trúc: A 与 B 相关 / A 和 B 有关

Nghĩa: A có liên quan đến B

IV. Các mẫu câu ví dụ phong phú

  1. Dùng như tính từ (形容词)
    Ví dụ 1:
    请把相关的文件发给我。
    Qǐng bǎ xiāngguān de wénjiàn fā gěi wǒ.
    → Xin gửi cho tôi các tài liệu liên quan.

Ví dụ 2:
我们需要查阅一些相关资料。
Wǒmen xūyào cháyuè yīxiē xiāngguān zīliào.
→ Chúng tôi cần tra cứu một số tài liệu liên quan.

Ví dụ 3:
所有相关人员都必须参加会议。
Suǒyǒu xiāngguān rényuán dōu bìxū cānjiā huìyì.
→ Tất cả những người liên quan đều phải tham gia cuộc họp.

  1. Dùng như động từ (动词短语)
    Ví dụ 4:
    这个问题与我们部门无关。
    Zhège wèntí yǔ wǒmen bùmén wúguān.
    → Vấn đề này không liên quan đến bộ phận chúng tôi.

Ví dụ 5:
他的离职和最近的项目有关。
Tā de lízhí hé zuìjìn de xiàngmù yǒuguān.
→ Việc anh ấy nghỉ việc có liên quan đến dự án gần đây.

Ví dụ 6:
这项法律和环保问题密切相关。
Zhè xiàng fǎlǜ hé huánbǎo wèntí mìqiè xiāngguān.
→ Luật này có liên quan mật thiết đến vấn đề bảo vệ môi trường.

  1. Dùng trong văn bản hành chính, tin tức, báo chí
    Ví dụ 7:
    根据相关规定,他将受到处罚。
    Gēnjù xiāngguān guīdìng, tā jiāng shòudào chǔfá.
    → Theo quy định liên quan, anh ấy sẽ bị xử phạt.

Ví dụ 8:
请联系相关部门处理此事。
Qǐng liánxì xiāngguān bùmén chǔlǐ cǐ shì.
→ Vui lòng liên hệ với bộ phận liên quan để xử lý việc này.

V. Một số cụm từ thường dùng với “相关”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
相关人员 xiāngguān rényuán Người liên quan
相关文件 xiāngguān wénjiàn Văn bản liên quan
相关资料 xiāngguān zīliào Tư liệu liên quan
与……相关 yǔ… xiāngguān Có liên quan đến…
无关人员 wúguān rényuán Người không liên quan

VI. So sánh với các từ tương tự
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
相关 xiāngguān Có liên quan Dùng trang trọng, rộng rãi
有关 yǒuguān Có liên quan Dùng linh hoạt hơn, đôi khi thay cho 相关
无关 wúguān Không liên quan Trái nghĩa, thường dùng để loại trừ

VII. Cấu trúc câu thường gặp
A 与 B 相关
→ A có liên quan đến B
例句: 这些信息与案件密切相关。
(Thông tin này có liên quan mật thiết đến vụ án.)

相关的 + Danh từ
→ Danh từ liên quan
例句: 请提供相关的材料。
(Vui lòng cung cấp tài liệu liên quan.)

和……有关 / 无关
→ Có/không có liên quan đến…
例句: 这跟你没关系 = 这和你无关。
(Chuyện này không liên quan đến bạn.)

VIII. Ghi nhớ & Mở rộng
“相关” thường dùng trong văn viết, báo cáo, công việc, hành chính, v.v.

Dễ thay thế cho “有关”, tuy nhiên “相关” mang sắc thái trang trọng, chính thức hơn.

Có thể dùng để mô tả người, tài liệu, quy định, sự kiện, v.v.

  1. 相关 là gì?
    相关 (xiāngguān) là một từ ghép có nghĩa liên quan, có liên hệ, có sự kết nối hoặc liên kết giữa hai hay nhiều sự vật, hiện tượng, chủ thể, khái niệm,… trong một bối cảnh nhất định.
  2. Cấu tạo từ
    相 (xiāng): lẫn nhau, tương hỗ

关 (guān): liên quan, kết nối, quan hệ

→ “相关” ghép lại mang nghĩa là có sự liên hệ với nhau, liên quan lẫn nhau.

  1. Loại từ & Chức năng ngữ pháp
    Tính từ (形容词): Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị quan hệ liên quan giữa các sự vật, hiện tượng.

Động từ (đôi khi dùng như động từ dạng ngắn): Biểu thị hành động liên quan đến, liên hệ đến một đối tượng hoặc phạm trù nào đó.

Trong văn viết trang trọng hoặc hành chính, “相关” thường mang tính trang nghiêm, khách quan, và được dùng rất rộng rãi.

  1. Nghĩa chi tiết và cách dùng
    (1) Liên quan đến một chủ đề, vấn đề, lĩnh vực nào đó
    Dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ

Ví dụ:

相关部门 (các bộ phận liên quan)

相关资料 (tài liệu có liên quan)

相关政策 (chính sách liên quan)

(2) Có mối quan hệ, liên hệ đến một người, tổ chức, sự việc
Ví dụ:

与我无关 = Không liên quan đến tôi

与本案相关 = Có liên quan đến vụ việc này

(3) Mang nghĩa trừu tượng: tương quan, tương liên, tương ứng
Thường dùng trong ngôn ngữ học, thống kê, logic học, tâm lý học,…

Ví dụ:

这两个变量高度相关。
→ Hai biến số này có mối tương quan cao.

  1. Một số cách kết hợp phổ biến
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    相关部门 xiāngguān bùmén các phòng ban liên quan
    相关文件 xiāngguān wénjiàn tài liệu liên quan
    相关人员 xiāngguān rényuán nhân sự có liên quan
    与……相关 yǔ … xiāngguān liên quan đến…
    没有相关性 méiyǒu xiāngguān xìng không có sự liên quan
  2. Mẫu câu ví dụ (phiên âm + tiếng Việt)
    Dưới đây là 20 mẫu câu đa dạng, trải dài nhiều lĩnh vực như hành chính, công việc, nghiên cứu, đời sống cá nhân:

请将相关资料交给我。
(Qǐng jiāng xiāngguān zīliào jiāo gěi wǒ.)
→ Xin vui lòng đưa tài liệu liên quan cho tôi.

这个问题需要与相关部门协调解决。
(Zhège wèntí xūyào yǔ xiāngguān bùmén xiétiáo jiějué.)
→ Vấn đề này cần phối hợp với các bộ phận liên quan để giải quyết.

所有与这起事件相关的人都要接受调查。
(Suǒyǒu yǔ zhè qǐ shìjiàn xiāngguān de rén dōu yào jiēshòu diàochá.)
→ Tất cả những người liên quan đến vụ việc này đều phải chịu điều tra.

她正在阅读相关法律文件。
(Tā zhèngzài yuèdú xiāngguān fǎlǜ wénjiàn.)
→ Cô ấy đang đọc các văn bản pháp luật có liên quan.

这个岗位要求应聘者具备相关工作经验。
(Zhège gǎngwèi yāoqiú yìngpìn zhě jùbèi xiāngguān gōngzuò jīngyàn.)
→ Vị trí này yêu cầu ứng viên có kinh nghiệm làm việc liên quan.

你和这件事无关,不必担心。
(Nǐ hé zhè jiàn shì wúguān, búbì dānxīn.)
→ Việc này không liên quan đến bạn, không cần lo lắng.

两者之间有没有相关性?
(Liǎng zhě zhījiān yǒu méiyǒu xiāngguān xìng?)
→ Giữa hai điều này có mối liên hệ gì không?

我不想谈与我私人生活相关的话题。
(Wǒ bù xiǎng tán yǔ wǒ sīrén shēnghuó xiāngguān de huàtí.)
→ Tôi không muốn nói về những chủ đề liên quan đến đời tư của mình.

与该项目相关的数据尚未公布。
(Yǔ gāi xiàngmù xiāngguān de shùjù shàng wèi gōngbù.)
→ Dữ liệu liên quan đến dự án đó vẫn chưa được công bố.

她写了一篇与环保相关的论文。
(Tā xiě le yì piān yǔ huánbǎo xiāngguān de lùnwén.)
→ Cô ấy viết một bài luận liên quan đến bảo vệ môi trường.

我们已经向相关部门提出了申请。
(Wǒmen yǐjīng xiàng xiāngguān bùmén tíchū le shēnqǐng.)
→ Chúng tôi đã nộp đơn lên các cơ quan có thẩm quyền liên quan.

本次会议将讨论与预算相关的问题。
(Běncì huìyì jiāng tǎolùn yǔ yùsuàn xiāngguān de wèntí.)
→ Cuộc họp lần này sẽ thảo luận các vấn đề liên quan đến ngân sách.

与此无关的人请不要进入。
(Yǔ cǐ wúguān de rén qǐng búyào jìnrù.)
→ Người không liên quan xin đừng vào.

我们正在收集与该主题相关的资料。
(Wǒmen zhèngzài shōují yǔ gāi zhǔtí xiāngguān de zīliào.)
→ Chúng tôi đang thu thập tài liệu liên quan đến chủ đề này.

他提供了一些与案件相关的重要信息。
(Tā tígōng le yīxiē yǔ ànjiàn xiāngguān de zhòngyào xìnxī.)
→ Anh ấy cung cấp một số thông tin quan trọng liên quan đến vụ án.

我负责处理所有与客户相关的事务。
(Wǒ fùzé chǔlǐ suǒyǒu yǔ kèhù xiāngguān de shìwù.)
→ Tôi phụ trách xử lý tất cả các công việc liên quan đến khách hàng.

你有没有做过相关行业的实习?
(Nǐ yǒu méiyǒu zuò guò xiāngguān hángyè de shíxí?)
→ Bạn đã từng thực tập trong ngành nghề liên quan chưa?

她对相关规定不太了解。
(Tā duì xiāngguān guīdìng bú tài liǎojiě.)
→ Cô ấy không hiểu rõ lắm về các quy định liên quan.

相关的文件需要领导签字才能生效。
(Xiāngguān de wénjiàn xūyào lǐngdǎo qiānzì cái néng shēngxiào.)
→ Các tài liệu liên quan cần chữ ký của lãnh đạo mới có hiệu lực.

我们必须遵守与合同相关的所有条款。
(Wǒmen bìxū zūnshǒu yǔ hétóng xiāngguān de suǒyǒu tiáokuǎn.)
→ Chúng ta bắt buộc phải tuân thủ tất cả điều khoản liên quan đến hợp đồng.

  1. Phân biệt 相关 với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    有关 yǒuguān Có liên quan Thường dùng trong khẩu ngữ, nghĩa gần với 相关
    关系 guānxì Quan hệ, mối quan hệ Thường dùng cho mối quan hệ giữa người – người, tổ chức
    联系 liánxì Liên lạc, liên kết Thiên về kết nối, liên hệ qua hành động cụ thể
    涉及 shèjí Liên quan đến, đề cập đến Mức độ sâu hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng

相关 (xiāngguān) là tính từ/động từ thường dùng để chỉ sự liên quan, liên hệ, hoặc mối tương quan giữa sự vật, con người hoặc sự kiện.

Dùng cực kỳ phổ biến trong văn viết hành chính, văn bản pháp luật, công sở, nghiên cứu, và báo chí.

Có thể kết hợp linh hoạt với các danh từ để mô tả chính xác mối quan hệ liên đới.

相关
Phiên âm: xiāngguān
Loại từ: Tính từ / Động từ (形容词 / 动词)

  1. Giải nghĩa chi tiết:
    Cấu tạo từ:
    相 (xiāng): lẫn nhau, tương hỗ

关 (guān): liên quan, kết nối, can hệ

→ 相关 (xiāngguān): có liên hệ, có liên quan, có mối quan hệ qua lại.

Ý nghĩa:
相关 có thể được dùng như:

Tính từ: chỉ sự có liên quan, liên hệ đến một vấn đề nào đó, có mối liên hệ trực tiếp hoặc gián tiếp giữa hai hay nhiều sự việc, con người, tài liệu, lĩnh vực…

Động từ: (ít dùng hơn) mang nghĩa liên quan đến.

Các nghĩa phổ biến:
Có liên hệ, liên quan đến nội dung nào đó
Ví dụ: 相关资料 – tài liệu liên quan
相关部门 – bộ phận liên quan

Có mối liên kết / tương quan với nhau
Ví dụ: 这两个问题密切相关 – hai vấn đề này liên hệ chặt chẽ với nhau.

Dùng để chỉ những người/cơ quan có trách nhiệm hoặc chức năng liên quan
Ví dụ: 请联系相关负责人 – Xin liên hệ người phụ trách liên quan.

  1. Cách dùng trong câu (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    请把相关文件交给我。

Qǐng bǎ xiāngguān wénjiàn jiāo gěi wǒ.

Xin hãy đưa các tài liệu liên quan cho tôi.

Ví dụ 2:
这项规定与员工的福利密切相关。

Zhè xiàng guīdìng yǔ yuángōng de fúlì mìqiè xiāngguān.

Quy định này có liên quan chặt chẽ đến phúc lợi của nhân viên.

Ví dụ 3:
所有相关部门都必须参加这个会议。

Suǒyǒu xiāngguān bùmén dōu bìxū cānjiā zhège huìyì.

Tất cả các bộ phận liên quan đều phải tham dự cuộc họp này.

Ví dụ 4:
我对这个项目的相关情况不太了解。

Wǒ duì zhège xiàngmù de xiāngguān qíngkuàng bú tài liǎojiě.

Tôi không hiểu rõ lắm về tình hình liên quan đến dự án này.

Ví dụ 5:
他负责整理与客户相关的信息。

Tā fùzé zhěnglǐ yǔ kèhù xiāngguān de xìnxī.

Anh ấy phụ trách sắp xếp thông tin liên quan đến khách hàng.

Ví dụ 6:
你能不能提供一些相关证据?

Nǐ néng bùnéng tígōng yìxiē xiāngguān zhèngjù?

Bạn có thể cung cấp một số bằng chứng liên quan không?

Ví dụ 7:
这些产品的质量问题与供应商管理不善有关。

Zhèxiē chǎnpǐn de zhìliàng wèntí yǔ gōngyìngshāng guǎnlǐ bùshàn yǒu xiāngguān.

Vấn đề chất lượng của những sản phẩm này có liên quan đến việc quản lý nhà cung cấp kém.

  1. Các cụm từ thường gặp với “相关”:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    相关部门 xiāngguān bùmén bộ phận liên quan
    相关文件 xiāngguān wénjiàn tài liệu liên quan
    相关人员 xiāngguān rényuán nhân sự liên quan
    相关政策 xiāngguān zhèngcè chính sách liên quan
    相关规定 xiāngguān guīdìng quy định có liên quan
    相关信息 xiāngguān xìnxī thông tin liên quan
    密切相关 mìqiè xiāngguān liên quan mật thiết
  2. Từ đồng nghĩa / liên quan:
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    有关 yǒuguān có liên quan thường dùng như tính từ
    联系 liánxì liên hệ, kết nối mang tính hành động
    涉及 shèjí liên quan đến, dính líu đến trang trọng hơn
    关联 guānlián liên hệ (giữa hai sự vật cụ thể) thiên về mối quan hệ logic
  3. Lưu ý sử dụng:
    “相关” có thể đứng trước danh từ làm định ngữ (cụm danh từ), ví dụ:

相关规定、相关人员、相关信息

Hoặc đứng sau động từ với vai trò là bổ ngữ hoặc trạng ngữ, ví dụ:

与本案密切相关 (liên quan mật thiết đến vụ án này)

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster khai giảng ngày 20-4-2026

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster khai giảng ngày 20-4-2026 do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ chủ nhiệm và trực tiếp giảng dạy tiếng Trung HSK 1 đến HSK 6 theo hệ thống giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Trung tâm tiếng Trung online CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam Học tiếng Trung online cùng Thầy Vũ – CHINEMASTER CHINEMASTER Education được biết đến là nền tảng học tiếng Trung trực tuyến lớn nhất Việt Nam, do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ sáng lập và điều hành. Với hàng vạn video giáo án trực tuyến, hệ thống bài giảng được thiết kế bài bản, đây là địa chỉ học tập uy tín cho hàng nghìn học viên trên khắp cả nước. Nền tảng học tiếng Trung trực tuyến hàng đầu CHINEMASTER không chỉ đơn thuần là một khóa học online, mà là cả một hệ sinh thái giáo dục tiếng Trung toàn diện. Tất cả các giáo trình đều được biên soạn độc quyền bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người đã dành nhiều năm nghiên cứu và sáng tạo nên hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ. Chính sự độc quyền này tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với các chương trình học tiếng Trung khác trên thị trường.