HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster狗 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

狗 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

狗 (gǒu) là gì? 狗 (gǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là chó trong tiếng Việt. Đây là một từ dùng để chỉ loài động vật chó, một loài thú cưng phổ biến hoặc đôi khi được nhắc đến trong các ngữ cảnh văn hóa, thành ngữ, hoặc so sánh. 狗 là một từ đơn giản nhưng có thể mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ nghĩa thực (chỉ con chó) đến nghĩa ẩn dụ (trong thành ngữ hoặc cách dùng mang tính biểu cảm).

5/5 - (1 bình chọn)

狗 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. 狗 là gì?
    Hán tự: 狗
    Phiên âm: gǒu
    Hán Việt: cẩu
    Nghĩa tiếng Việt: chó
    狗 là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ loài chó – một loại động vật bốn chân quen thuộc, thường được nuôi làm thú cưng, trông nhà hoặc săn bắt.
  2. Loại từ
    Danh từ (名词)
    Dùng để chỉ con vật cụ thể là chó.
  3. Giải nghĩa chi tiết
    Nghĩa gốc:
    Chỉ con chó – một loài động vật được thuần hóa, trung thành, nhạy bén, sống gần gũi với con người.

Nghĩa bóng (trong một số ngữ cảnh):
Trong tiếng lóng, từ “狗” đôi khi mang sắc thái xúc phạm, khinh miệt, ví dụ như:

走狗 (zǒugǒu): tay sai

狗东西 (gǒu dōngxi): đồ chó (mắng nhiếc)

狗屎 (gǒushǐ): cứt chó (dùng mắng chửi)

Tuy nhiên, trong đời sống hàng ngày, “狗” thường chỉ loài chó theo nghĩa bình thường, không xúc phạm.

  1. Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    A. Dùng với nghĩa thông thường – chỉ loài chó
    我家有一只狗。
    Wǒ jiā yǒu yì zhī gǒu.
    Nhà tôi có một con chó.

这只狗很聪明,会看门。
Zhè zhī gǒu hěn cōngmíng, huì kānmén.
Con chó này rất thông minh, biết trông cửa.

他每天带狗去公园散步。
Tā měitiān dài gǒu qù gōngyuán sànbù.
Anh ấy dẫn chó đi dạo ở công viên mỗi ngày.

小狗在院子里跑来跑去。
Xiǎogǒu zài yuànzi lǐ pǎo lái pǎo qù.
Chú chó con chạy tới chạy lui trong sân.

那只狗叫得很大声。
Nà zhī gǒu jiào de hěn dà shēng.
Con chó kia sủa rất to.

B. Dùng trong các cụm từ / thành ngữ
狗年出生的人比较忠诚。
Gǒu nián chūshēng de rén bǐjiào zhōngchéng.
Người sinh năm Tuất thường trung thành.

他是那个贪官的走狗。
Tā shì nàgè tānguān de zǒugǒu.
Hắn là tay sai của tên quan tham đó.

别像狗一样乱吠。
Bié xiàng gǒu yíyàng luàn fèi.
Đừng sủa bậy như chó.

狗拿耗子多管闲事。
Gǒu ná hàozi duō guǎn xiánshì.
Chó bắt chuột – lo chuyện bao đồng.
(Thành ngữ mỉa mai ai đó lo chuyện không phải việc mình)

他吃了狗胆,敢骂老板!
Tā chī le gǒu dǎn, gǎn mà lǎobǎn!
Hắn to gan như ăn gan chó, dám mắng cả sếp!

  1. Từ ghép thường gặp với 狗
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    小狗 xiǎogǒu chó con
    看门狗 kānmén gǒu chó giữ cửa
    母狗 mǔgǒu chó cái
    公狗 gōnggǒu chó đực
    狗粮 gǒuliáng thức ăn cho chó
    狗窝 gǒuwō chuồng chó
    狗叫 gǒu jiào chó sủa
    狗年 gǒunián năm Tuất (trong 12 con giáp)
    走狗 zǒugǒu tay sai (nghĩa xấu)
    狗屎运 gǒushǐ yùn vận may chó (vận may bất ngờ)
  2. Chữ Hán: 狗
    Bộ thủ: 犭 (bộ khuyển – chỉ động vật)

Cấu tạo chữ: gồm bộ 犭 (bên trái) + phần âm 句 (bên phải)

Đây là chữ phồn hóa từ thời xưa, nhưng vẫn là chữ đơn giản trong Hán ngữ hiện đại.

  1. Văn hóa liên quan đến 狗 (chó) trong tiếng Trung
    Chó được xem là loài vật trung thành, thông minh trong văn hóa Trung Quốc và được xếp thứ 11 trong 12 con giáp:
    子鼠、丑牛、寅虎、卯兔、辰龙、巳蛇、午马、未羊、申猴、酉鸡、戌狗、亥猪。

Người sinh năm 狗 (năm Tuất) được xem là người trung thực, đáng tin cậy, biết bảo vệ người khác.

Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, “狗” cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu dùng để mắng chửi, ví dụ như:

狗东西!(Đồ chó!) → xúc phạm

狗眼看人低 (chó nhìn người bằng nửa con mắt)

  1. Tổng kết
    Mục Nội dung chi tiết
    Từ vựng 狗 (gǒu)
    Hán Việt Cẩu
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa chính Chó
    Cấu trúc thường gặp 一只狗 (một con chó), 带狗散步 (dắt chó đi dạo)
    Nghĩa mở rộng Dùng trong thành ngữ, tục ngữ, tiếng lóng
    Nét văn hóa Chó là 1 trong 12 con giáp, biểu tượng trung thành

狗 (gǒu) là gì?
狗 (gǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là chó trong tiếng Việt. Đây là một từ dùng để chỉ loài động vật chó, một loài thú cưng phổ biến hoặc đôi khi được nhắc đến trong các ngữ cảnh văn hóa, thành ngữ, hoặc so sánh. 狗 là một từ đơn giản nhưng có thể mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ nghĩa thực (chỉ con chó) đến nghĩa ẩn dụ (trong thành ngữ hoặc cách dùng mang tính biểu cảm).

Phân tích chi tiết

  1. Loại từ
    狗 là một danh từ (danh từ đơn) trong tiếng Trung, dùng để chỉ:
    Loài động vật chó nói chung.
    Một con chó cụ thể (khi đi kèm với số từ hoặc từ chỉ thị, ví dụ: 一只狗 – yī zhī gǒu – một con chó).
    Trong một số trường hợp, 狗 xuất hiện trong thành ngữ hoặc cụm từ cố định, mang nghĩa ẩn dụ, thường có tính chất tiêu cực hoặc miệt thị trong văn nói.
    Ví dụ: 狗腿子 (gǒutuǐzi) – Kẻ nịnh bợ, tay sai.
    狗 cũng có thể được dùng trong văn hóa hoặc ngữ cảnh thân mật để chỉ sự đáng yêu, trung thành của loài chó.
  2. Cách sử dụng
    狗 được dùng để:
    Chỉ loài chó: Mô tả loài động vật chó hoặc một con chó cụ thể.
    Ví dụ: 我家有一只狗。(Wǒ jiā yǒu yī zhī gǒu.) – Nhà tôi có một con chó.
    Trong thành ngữ hoặc cụm từ: Mang nghĩa ẩn dụ, thường liên quan đến tính cách, hành vi, hoặc cảm xúc.
    Ví dụ: 狗急跳墙 (gǒu jí tiào qiáng) – Chó cùng đường nhảy tường (tức là người bị dồn vào đường cùng sẽ hành động liều lĩnh).
    Trong ngữ cảnh văn hóa: Chó là một trong 12 con giáp trong văn hóa Trung Quốc (năm Tuất – năm Chó), nên 狗 đôi khi được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tử vi, phong thủy.
    Ví dụ: 今年是狗年。(Jīnnián shì gǒu nián.) – Năm nay là năm Chó.
    Cấu trúc câu phổ biến:
    有 + số từ + 狗: Chỉ sự sở hữu chó.
    Ví dụ: 他有两只狗。(Tā yǒu liǎng zhī gǒu.) – Anh ấy có hai con chó.
    狗 + động từ: Mô tả hành động của chó.
    Ví dụ: 狗在叫。(Gǒu zài jiào.) – Con chó đang sủa.
    像狗一样 (xiàng gǒu yīyàng): So sánh ai đó hoặc cái gì đó giống chó (thường mang nghĩa tiêu cực).
    Ví dụ: 他累得像狗一样。(Tā lèi de xiàng gǒu yīyàng.) – Anh ấy mệt như chó.
  3. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 狗 kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt và giải thích:

我家养了一只小狗。
Pinyin: Wǒ jiā yǎng le yī zhī xiǎo gǒu.
Nghĩa tiếng Việt: Nhà tôi nuôi một con chó con.
Giải thích: 狗 là danh từ, chỉ một con chó cụ thể (chó con), đi với động từ 养 (nuôi).
这只狗很聪明。
Pinyin: Zhè zhī gǒu hěn cōngmíng.
Nghĩa tiếng Việt: Con chó này rất thông minh.
Giải thích: 狗 được mô tả bằng tính từ 聪明 (thông minh), nhấn mạnh đặc điểm của con chó.
狗在院子里跑来跑去。
Pinyin: Gǒu zài yuànzi lǐ pǎo lái pǎo qù.
Nghĩa tiếng Việt: Con chó chạy qua chạy lại trong sân.
Giải thích: 狗 là chủ ngữ, mô tả hành động chạy trong một địa điểm cụ thể (sân).
别做狗腿子!
Pinyin: Bié zuò gǒutuǐzi!
Nghĩa tiếng Việt: Đừng làm kẻ nịnh bợ!
Giải thích: 狗 trong cụm 狗腿子 mang nghĩa ẩn dụ, chỉ người xu nịnh hoặc tay sai, có tính miệt thị.
狗年出生的人很忠诚。
Pinyin: Gǒu nián chūshēng de rén hěn zhōngchéng.
Nghĩa tiếng Việt: Người sinh năm Chó rất trung thành.
Giải thích: 狗 liên quan đến con giáp, mô tả đặc điểm của người sinh năm Tuất.

  1. Ví dụ mở rộng
    Dưới đây là các ví dụ bổ sung, minh họa cách sử dụng 狗 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

这只狗每天早上都会叫。
Pinyin: Zhè zhī gǒu měi tiān zǎoshàng dōu huì jiào.
Nghĩa tiếng Việt: Con chó này cứ sủa mỗi sáng.
Ngữ cảnh: Mô tả hành vi thường xuyên của một con chó cụ thể.
他家的小狗很可爱。
Pinyin: Tā jiā de xiǎo gǒu hěn kě’ài.
Nghĩa tiếng Việt: Chó con nhà anh ấy rất dễ thương.
Ngữ cảnh: 狗 được mô tả bằng tính từ 可爱 (dễ thương), nhấn mạnh sự đáng yêu.
狗急跳墙,别逼他太狠。
Pinyin: Gǒu jí tiào qiáng, bié bī tā tài hěn.
Nghĩa tiếng Việt: Chó cùng đường nhảy tường, đừng dồn ép anh ta quá.
Ngữ cảnh: 狗 trong thành ngữ, ám chỉ tình huống tuyệt vọng dẫn đến hành động liều lĩnh.
我在街上看到一只流浪狗。
Pinyin: Wǒ zài jiē shàng kàndào yī zhī liúlàng gǒu.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy một con chó hoang trên đường.
Ngữ cảnh: 狗 chỉ một con chó cụ thể (chó hoang) trong một tình huống.
他像狗一样忠诚于朋友。
Pinyin: Tā xiàng gǒu yīyàng zhōngchéng yú péngyǒu.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy trung thành với bạn bè như chó.
Ngữ cảnh: 狗 được dùng trong so sánh, nhấn mạnh đặc điểm trung thành.
狗在门口守着,不让陌生人进来。
Pinyin: Gǒu zài ménkǒu shǒuzhe, bù ràng mòshēngrén jìnlái.
Nghĩa tiếng Việt: Con chó canh ở cửa, không cho người lạ vào.
Ngữ cảnh: Mô tả vai trò của chó (canh gác).
狗年是我的本命年。
Pinyin: Gǒu nián shì wǒ de běnmìng nián.
Nghĩa tiếng Việt: Năm Chó là năm bản mệnh của tôi.
Ngữ cảnh: 狗 liên quan đến văn hóa con giáp, chỉ năm Tuất.

  1. Một số lưu ý
    狗 trong nghĩa thực chỉ loài chó, nhưng trong thành ngữ hoặc cách dùng ẩn dụ, nó có thể mang nghĩa tiêu cực (như 狗腿子 – kẻ nịnh bợ) hoặc tích cực (như trung thành, dễ thương). Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa.
    狗 khác với 犬 (quǎn):
    狗 (gǒu): Phổ biến hơn, dùng trong văn nói và văn viết thông thường.
    犬 (quǎn): Trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn viết cổ hoặc các cụm từ cố định (ví dụ: 警犬 – jǐngquǎn – chó cảnh sát).
    Ví dụ: 这只警犬很厉害。(Zhè zhī jǐngquǎn hěn lìhài.) – Con chó cảnh sát này rất giỏi.
    狗 thường đi với số từ 只 (zhī) khi chỉ một con chó cụ thể (một đơn vị đếm cho động vật).
    Ví dụ: 三只狗 (sān zhī gǒu) – Ba con chó.
    Trong văn nói thân mật, 狗 có thể xuất hiện trong các cụm từ lóng hoặc mắng yêu:
    Ví dụ: 小狗狗 (xiǎo gǒugǒu) – Chó con (cách gọi dễ thương, thân mật).

狗 (gǒu) là một từ tiếng Trung có nghĩa là “con chó”, thuộc loại danh từ. Đây là một từ cơ bản, xuất hiện từ cấp độ HSK 1, thường dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ loài chó – một loài động vật nuôi phổ biến, trung thành và thông minh. Ngoài nghĩa gốc, từ này còn có thể mang nghĩa bóng trong một số ngữ cảnh tiêu cực.

  1. Thông tin cơ bản
  • Chữ Hán: 狗
  • Phiên âm: gǒu
  • Hán Việt: cẩu
  • Loại từ: Danh từ
  • Bộ thủ: 犭 (bộ khuyển – liên quan đến loài chó)
  • Số nét: 8
  • Cấp độ HSK: HSK 1
  • Chủ đề: Động vật, đời sống
  1. Ý nghĩa và cách dùng
    a) Nghĩa gốc – Chỉ loài chó
    Dùng để chỉ loài chó – một loài động vật có khả năng đánh hơi tốt, trung thành, thường được nuôi làm thú cưng hoặc để giữ nhà.
    Ví dụ:
  • 狗是人类最好的朋友。
    Gǒu shì rénlèi zuì hǎo de péngyǒu
    → Chó là người bạn tốt nhất của loài người.
  • 我家有一只狗。
    Wǒ jiā yǒu yì zhī gǒu
    → Nhà tôi có một con chó.
  • 那只狗在门口等你。
    Nà zhī gǒu zài ménkǒu děng nǐ
    → Con chó đó đang đợi bạn ở cửa.
    b) Nghĩa bóng – Dùng để mắng chửi
    Trong một số ngữ cảnh, “狗” mang nghĩa xúc phạm, ví dụ như “狗东西” (đồ chó chết), “走狗” (tay sai), thường dùng để chỉ người xấu hoặc kẻ phản bội.
    Ví dụ:
  • 他是那个坏人的走狗。
    Tā shì nàgè huàirén de zǒugǒu
    → Anh ta là tay sai của kẻ xấu đó.
  • 狗东西!
    Gǒu dōngxī!
    → Đồ chó chết!
  • 他就是那恶人的一条狗。
    Tā jiùshì nà èrén de yì tiáo gǒu
    → Anh ta chỉ là con chó của kẻ ác đó.
  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    | Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
    | 一只 + 狗 | Một con chó | 我有一只狗。
    Wǒ yǒu yì zhī gǒu | Tôi có một con chó. |
    | 狗 + động từ | Chó làm gì | 狗在叫。
    Gǒu zài jiào | Con chó đang sủa. |
    | 狗 + 的 + danh từ | Của chó | 狗的尾巴很长。
    Gǒu de wěiba hěn cháng | Đuôi của con chó rất dài. |
  2. Ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa)
  • 小狗跑起来好可爱。
    Xiǎo gǒu pǎo qǐlái hǎo kě’ài
    → Chú chó nhỏ chạy trông rất dễ thương.
  • 这只狗对人很友好。
    Zhè zhī gǒu duì rén hěn yǒuhǎo
    → Con chó này rất thân thiện với con người.
  • 他怕狗,看到狗就躲。
    Tā pà gǒu, kàndào gǒu jiù duǒ
    → Anh ấy sợ chó, thấy chó là trốn.
  • 狗喜欢吃肉。
    Gǒu xǐhuān chī ròu
    → Chó thích ăn thịt.
  • 他给流浪狗喂食。
    Tā gěi liúlàng gǒu wèishí
    → Anh ấy cho chó hoang ăn.
  • 那只狗在院子里玩球。
    Nà zhī gǒu zài yuànzi lǐ wán qiú
    → Con chó đó đang chơi bóng trong sân.
  • 狗的嗅觉非常灵敏。
    Gǒu de xiùjué fēicháng língmǐn
    → Khứu giác của chó rất nhạy.
  • 他收养了一只受伤的狗。
    Tā shōuyǎng le yì zhī shòushāng de gǒu
    → Anh ấy nhận nuôi một con chó bị thương.
  1. Một số từ ghép với “狗”
    | Từ ghép | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
    | 小狗 | xiǎo gǒu | Chó con | 小狗很可爱。
    Chó con rất dễ thương. |
    | 流浪狗 | liúlàng gǒu | Chó hoang | 他收养了一只流浪狗。
    Anh ấy nhận nuôi một con chó hoang. |
    | 看门狗 | kānmén gǒu | Chó giữ cửa | 看门狗在门口叫。
    Chó giữ cửa đang sủa ở cửa. |
    | 狗熊 | gǒu xióng | Gấu chó | 狗熊不是狗,是一种熊。
    Gấu chó không phải là chó, mà là một loại gấu. |
    | 走狗 | zǒugǒu | Tay sai | 他是那个坏人的走狗。
    Anh ta là tay sai của kẻ xấu đó. |

狗 là một từ tiếng Trung rất phổ biến, dùng để chỉ con chó – loài động vật nuôi quen thuộc với con người. Ngoài nghĩa gốc, từ này còn được sử dụng trong các cách nói ẩn dụ, thành ngữ, hoặc mang sắc thái cảm xúc mạnh trong khẩu ngữ.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 狗

Phiên âm: gǒu

Hán Việt: cẩu

Loại từ: Danh từ

Cấp độ HSK: HSK 1 trở lên

Bộ thủ: 犭 (bộ khuyển – chỉ loài chó)

Số nét: 8

  1. Ý nghĩa chính
    Nghĩa Giải thích
    Con chó Loài động vật có vú, thường được nuôi để giữ nhà, làm bạn, hoặc huấn luyện làm nhiệm vụ đặc biệt như cảnh khuyển
    Nghĩa bóng / khẩu ngữ Dùng để chỉ người xấu, kẻ phản bội, tay sai… thường mang sắc thái xúc phạm
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
    一只 + 狗 我家有一只狗。 wǒ jiā yǒu yī zhī gǒu Nhà tôi có một con chó.
    狗 + động từ 狗在叫。 gǒu zài jiào Con chó đang sủa.
    狗 + 的 + danh từ 狗的尾巴很短。 gǒu de wěiba hěn duǎn Đuôi của con chó rất ngắn.
    像 + 狗 + 一样 他像狗一样忠诚。 tā xiàng gǒu yīyàng zhōngchéng Anh ấy trung thành như một con chó.
  3. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    那只狗很聪明,会听懂命令。 nà zhī gǒu hěn cōngmíng, huì tīngdǒng mìnglìng → Con chó đó rất thông minh, biết nghe lệnh.

他怕狗,看到狗就跑。 tā pà gǒu, kàndào gǒu jiù pǎo → Anh ấy sợ chó, thấy chó là chạy.

狗是人类最忠诚的朋友。 gǒu shì rénlèi zuì zhōngchéng de péngyǒu → Chó là người bạn trung thành nhất của con người.

他心疼地给流浪狗喂食。 tā xīnténg de gěi liúlànggǒu wèishí → Anh ấy thương xót cho chó hoang ăn.

他就是那个恶人的一条狗。 tā jiùshì nàgè èrén de yī tiáo gǒu → Anh ta chỉ là tay sai của kẻ xấu đó. (nghĩa bóng)

他努力舔狗她。 tā nǔlì tiǎn gǒu tā → Anh ta cố gắng nịnh nọt cô ấy. (cách nói khẩu ngữ: “舔狗” – người yêu đơn phương, nịnh bợ)

  1. Một số từ ghép và thành ngữ liên quan đến 狗
    Từ / Thành ngữ Phiên âm Nghĩa
    小狗 xiǎogǒu Chó con
    流浪狗 liúlànggǒu Chó hoang
    看门狗 kānméngǒu Chó giữ cửa
    狗急跳墙 gǒu jí tiào qiáng Chó cùng đường nhảy tường (nghĩa bóng: người bị dồn ép sẽ phản kháng liều lĩnh)
    狗嘴里吐不出象牙 gǒu zuǐ lǐ tǔ bù chū xiàngyá Miệng chó không thể nhả ra ngà voi (nghĩa bóng: người xấu không thể nói lời tốt đẹp)
    狗仗人势 gǒu zhàng rén shì Chó cậy thế người (nghĩa bóng: kẻ yếu dựa vào người mạnh để bắt nạt người khác)

狗 (phiên âm: gǒu) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là con chó – loài động vật nuôi phổ biến, trung thành và gần gũi với con người. Ngoài nghĩa gốc chỉ động vật, từ này còn có thể mang nghĩa bóng hoặc dùng trong thành ngữ, tục ngữ, đôi khi mang sắc thái tiêu cực.

  1. Định nghĩa và loại từ
    Tiếng Trung: 狗

Phiên âm: gǒu

Loại từ: Danh từ (名词)

Hán Việt: Cẩu

Trình độ HSK: Xuất hiện từ HSK cấp 1

Ý nghĩa chính:

Con chó – động vật có vú, thường được nuôi làm thú cưng, bảo vệ nhà, săn bắn…

Nghĩa bóng – dùng để mắng chửi, ví von người xấu, tay sai, kẻ hèn hạ…

  1. Cách dùng trong ngữ pháp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    一只 + 狗 Một con chó 我家有一只狗。
    Wǒ jiā yǒu yī zhī gǒu.
    Nhà tôi có một con chó.
    狗 + động từ Chó làm gì đó 狗在叫。
    Gǒu zài jiào.
    Con chó đang sủa.
    狗 + 的 + danh từ Của con chó 狗的尾巴很长。
    Gǒu de wěiba hěn cháng.
    Đuôi của con chó rất dài.
    狗 + tính từ Chó như thế nào 那只狗很可爱。
    Nà zhī gǒu hěn kě’ài.
    Con chó đó rất dễ thương.
  2. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
    A. Nghĩa gốc – chỉ động vật
    狗是人类最忠诚的朋友。 Gǒu shì rénlèi zuì zhōngchéng de péngyǒu. → Chó là người bạn trung thành nhất của loài người.

他每天早上带狗去公园散步。 Tā měitiān zǎoshang dài gǒu qù gōngyuán sànbù. → Mỗi sáng anh ấy dẫn chó đi dạo ở công viên.

那只狗正在吃饭。 Nà zhī gǒu zhèngzài chīfàn. → Con chó đó đang ăn cơm.

小狗跑起来好可爱。 Xiǎo gǒu pǎo qǐlái hǎo kě’ài. → Chú chó con chạy trông rất dễ thương.

他怕狗,看见狗就躲。 Tā pà gǒu, kànjiàn gǒu jiù duǒ. → Anh ấy sợ chó, thấy chó là trốn.

B. Nghĩa bóng – dùng để mắng chửi hoặc ví von
他真是个狗东西。 Tā zhēnshì gè gǒu dōngxī. → Anh ta đúng là một kẻ khốn nạn.

他就是那个恶人的一条狗。 Tā jiùshì nàgè èrén de yī tiáo gǒu. → Anh ta chỉ là tay sai của kẻ ác đó.

狗是你,不是我! Gǒu shì nǐ, búshì wǒ! → Chó là bạn, không phải tôi! (Câu mắng chửi)

他努力舔狗她。 Tā nǔlì tiǎn gǒu tā. → Anh ta cố gắng nịnh nọt cô ấy như một “chó liếm”.

  1. Các từ ghép và thành ngữ liên quan
    Từ / Thành ngữ Phiên âm Nghĩa
    小狗 xiǎo gǒu Chó con
    流浪狗 liúlàng gǒu Chó hoang
    看门狗 kānmén gǒu Chó giữ cửa
    狗熊 gǒu xióng Gấu chó (nghĩa bóng: người nhát gan)
    狗腿子 gǒu tuǐzi Tay sai, kẻ nịnh hót
    狗急跳墙 gǒu jí tiào qiáng Chó cùng đường nhảy tường (nghĩa bóng: người bị dồn ép sẽ phản kháng)
    狗嘴吐不出象牙 gǒu zuǐ tǔ bù chū xiàngyá Miệng chó không nhả được ngà voi (nghĩa bóng: người xấu không nói lời tốt)

狗 (gǒu) – Giải thích chi tiết

  1. Định nghĩa
    狗 là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Chó

Con chó

Đây là một từ vựng phổ biến trong đời sống hằng ngày, dùng để chỉ loài vật nuôi trung thành, thân thiết với con người. Trong một số ngữ cảnh, từ 狗 cũng có thể được dùng với nghĩa bóng (mang nghĩa xấu hoặc mỉa mai).

  1. Phiên âm và loại từ
    Chữ Hán: 狗

Phiên âm: gǒu

Loại từ: Danh từ (名词)

  1. Cách viết chữ 狗
    Bộ thủ: 犭 (bộ khuyển – liên quan đến động vật)

Cấu tạo: gồm bộ 犭 (bên trái) và 句 (bên phải)

  1. Cách dùng trong câu (ngữ pháp và cấu trúc)
    Từ 狗 thường đứng sau số từ và lượng từ khi dùng chỉ số lượng, ví dụ:

一只狗 (yī zhī gǒu) – một con chó

两只狗 (liǎng zhī gǒu) – hai con chó

Lượng từ đi với 狗 thường là 只 (zhī) – dùng cho đa số động vật nhỏ, linh hoạt.

  1. Các ví dụ đơn giản
    Ví dụ 1:
    他有一只狗。
    (Tā yǒu yì zhī gǒu)
    → Anh ấy có một con chó.

Ví dụ 2:
这只狗很可爱。
(Zhè zhī gǒu hěn kě’ài)
→ Con chó này rất dễ thương.

Ví dụ 3:
狗是人类最好的朋友。
(Gǒu shì rénlèi zuì hǎo de péngyǒu)
→ Chó là người bạn tốt nhất của loài người.

Ví dụ 4:
你怕狗吗?
(Nǐ pà gǒu ma?)
→ Bạn có sợ chó không?

Ví dụ 5:
我家的狗每天早上六点叫。
(Wǒ jiā de gǒu měitiān zǎoshang liù diǎn jiào)
→ Con chó nhà tôi sủa vào lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.

  1. Các cụm từ và thành ngữ có từ “狗”
  2. 看门狗 (kānmén gǒu) – Chó giữ cửa, chó giữ nhà
    → 也可指「người canh gác, người bảo vệ」

Ví dụ:
这条狗是看门狗。
(Zhè tiáo gǒu shì kānmén gǒu)
→ Con chó này là chó giữ cửa.

  1. 小狗 (xiǎo gǒu) – Cún con, chó con
    Ví dụ:
    我家有三只小狗。
    (Wǒ jiā yǒu sān zhī xiǎo gǒu)
    → Nhà tôi có ba con chó con.
  2. 狗粮 (gǒu liáng) – Thức ăn cho chó
    Cũng là tiếng lóng mạng: “bị ép ăn cẩu lương” (xem người khác yêu nhau)

Ví dụ:

他给狗买了很多狗粮。
(Tā gěi gǒu mǎi le hěn duō gǒu liáng)
→ Anh ấy mua rất nhiều thức ăn cho chó.

情侣在路上亲吻,真是强行喂我狗粮!
(Qínglǚ zài lùshàng qīnwěn, zhēn shì qiángxíng wèi wǒ gǒu liáng!)
→ Các cặp đôi hôn nhau ngoài đường, đúng là bắt tôi “ăn cẩu lương”!

  1. 狗急跳墙 (gǒu jí tiào qiáng) – Chó cùng rứt giậu
    → Ý nói khi bị dồn vào đường cùng, con người cũng sẽ liều lĩnh.

Ví dụ:
他已经没有办法了,狗急跳墙也是有可能的。
(Tā yǐjīng méiyǒu bànfǎ le, gǒu jí tiào qiáng yě shì yǒu kěnéng de)
→ Anh ta đã hết cách rồi, liều mạng cũng có thể xảy ra.

  1. 狗屎运 (gǒu shǐ yùn) – Vận may chó (vận may bất ngờ, không xứng đáng)
    Ví dụ:
    你中了彩票?你真是走狗屎运了!
    (Nǐ zhòng le cǎipiào? Nǐ zhēn shì zǒu gǒu shǐ yùn le!)
    → Bạn trúng xổ số à? Đúng là ăn may thật!
  2. Một số câu dài có phân tích chi tiết
    Câu 1:
    那只黑狗每天晚上都在外面叫。
    (Nà zhī hēi gǒu měitiān wǎnshàng dōu zài wàimiàn jiào)
    → Con chó đen đó sủa ngoài sân mỗi tối.

那只黑狗 = con chó đen đó

每天晚上 = mỗi tối

都在外面叫 = đều sủa ngoài sân

Câu 2:
我妹妹特别喜欢狗,所以她养了一只小狗。
(Wǒ mèimei tèbié xǐhuān gǒu, suǒyǐ tā yǎng le yì zhī xiǎo gǒu)
→ Em gái tôi rất thích chó, nên đã nuôi một con cún.

Câu 3:
那只狗听得懂主人的话。
(Nà zhī gǒu tīng de dǒng zhǔrén de huà)
→ Con chó đó hiểu được lời của chủ nhân.

  1. Tổng kết
    Mục Thông tin
    Từ vựng 狗 (gǒu)
    Nghĩa chính Chó, con chó
    Loại từ Danh từ (名词)
    Lượng từ thường dùng 只 (zhī)
    Cụm từ thường gặp 小狗, 看门狗, 狗粮, 狗急跳墙
    Nghĩa bóng, tiếng lóng Có (cẩu lương, ăn may, bị chửi…)

狗 là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “con chó” – một loài động vật quen thuộc, thường được nuôi trong gia đình.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 狗

Phiên âm: gǒu

Loại từ: Danh từ (名词)

  1. Giải thích chi tiết
    “狗” chỉ loài chó, một động vật có vú, thuộc họ nhà chó, được con người thuần hóa từ xa xưa để làm thú cưng hoặc canh nhà.

Trong văn hóa Trung Hoa, chó được xem là biểu tượng của trung thành, nhưng cũng có lúc mang ý chê bai tùy theo ngữ cảnh (ví dụ như trong các thành ngữ mắng chửi).

Từ “狗” cũng thường dùng để ghép thành từ ghép hoặc thành ngữ như: 看门狗 (chó canh cửa), 小狗 (chó con), 狼狗 (chó sói), 狗年 (năm Tuất)…

  1. Mẫu câu đơn giản
    我有一只狗。
    (Wǒ yǒu yì zhī gǒu.) – Tôi có một con chó.

那只狗很可爱。
(Nà zhī gǒu hěn kě’ài.) – Con chó đó rất dễ thương.

  1. Ví dụ chi tiết kèm dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    这只狗在院子里跑来跑去。
    Zhè zhī gǒu zài yuànzi lǐ pǎo lái pǎo qù.
    Con chó này chạy tới chạy lui trong sân.

Ví dụ 2:
狗是人类最忠诚的朋友。
Gǒu shì rénlèi zuì zhōngchéng de péngyǒu.
Chó là người bạn trung thành nhất của con người.

Ví dụ 3:
他怕狗,不敢靠近它。
Tā pà gǒu, bù gǎn kàojìn tā.
Anh ấy sợ chó, không dám lại gần nó.

Ví dụ 4:
你家的狗叫什么名字?
Nǐ jiā de gǒu jiào shénme míngzì?
Con chó nhà bạn tên là gì?

Ví dụ 5:
那条狗每天早上都在门口等主人。
Nà tiáo gǒu měitiān zǎoshang dōu zài ménkǒu děng zhǔrén.
Con chó đó mỗi sáng đều đứng trước cửa đợi chủ.

  1. Từ liên quan hoặc từ ghép
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    小狗 xiǎo gǒu Chó con
    看门狗 kānmén gǒu Chó giữ cửa, bảo vệ
    狼狗 láng gǒu Chó sói, chó becgie
    狗年 gǒu nián Năm Tuất
    狗叫 gǒu jiào Tiếng chó sủa
    养狗 yǎng gǒu Nuôi chó

狗 (gǒu) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “con chó” – một loài động vật nuôi phổ biến, trung thành và thường được con người nuôi để làm bạn, trông nhà hoặc giúp đỡ trong công việc.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Giải thích chi tiết:
    狗 dùng để chỉ loài chó – một loài động vật có vú, thuộc họ nhà chó (Canidae), gần gũi với con người. Chó được biết đến với đặc tính trung thành, có khả năng bảo vệ nhà cửa, tìm kiếm, làm thú cưng,…

Trong văn hóa Trung Quốc, chó thường gắn với sự trung thành, canh giữ, và đôi khi mang nghĩa tiêu cực trong ngôn ngữ khẩu ngữ tùy theo ngữ cảnh.

  1. Một số từ ghép thông dụng với 狗:
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    小狗 xiǎo gǒu chó con
    看门狗 kānmén gǒu chó giữ cửa, chó trông nhà
    流浪狗 liúlàng gǒu chó hoang, chó lang thang
    导盲犬 (导盲狗) dǎománg quǎn/gǒu chó dẫn đường cho người mù
    母狗 mǔ gǒu chó cái
    公狗 gōng gǒu chó đực
    狗粮 gǒu liáng thức ăn cho chó
  2. Mẫu câu ví dụ thông dụng:
    a. Chỉ con vật thực tế:
    我家有一只狗。
    Wǒ jiā yǒu yì zhī gǒu.
    Nhà tôi có một con chó.

这只狗很聪明。
Zhè zhī gǒu hěn cōngmíng.
Con chó này rất thông minh.

那只狗在叫。
Nà zhī gǒu zài jiào.
Con chó kia đang sủa.

你怕狗吗?
Nǐ pà gǒu ma?
Bạn có sợ chó không?

狗是人类最忠诚的朋友。
Gǒu shì rénlèi zuì zhōngchéng de péngyǒu.
Chó là người bạn trung thành nhất của loài người.

b. Dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ / ẩn dụ (có thể mang nghĩa xúc phạm hoặc hài hước):
他是个看门狗。
Tā shì gè kānmén gǒu.
Anh ta là một “con chó canh cửa” (ẩn dụ chỉ người chỉ biết làm theo lệnh, bảo vệ một cách máy móc).

他吃狗粮。
Tā chī gǒu liáng.
Anh ta ăn “cẩu lương” (nghĩa bóng chỉ việc người độc thân nhìn thấy các cặp đôi ân ái và cảm thấy bị “ngược”).

狗急跳墙。
Gǒu jí tiào qiáng.
Chó cùng rứt giậu (thành ngữ: khi bị dồn vào đường cùng thì người ta sẽ phản kháng dữ dội).

  1. Lượng từ đi kèm với 狗:
    只 (zhī) – là lượng từ thường dùng cho động vật nhỏ như chó, mèo, chim,…

Ví dụ:

一只狗 (yì zhī gǒu) – một con chó

两只狗 (liǎng zhī gǒu) – hai con chó

  1. So sánh với các con vật khác (để học thêm):
    Tên con vật Tiếng Trung Phiên âm
    Chó 狗 gǒu
    Mèo 猫 māo
    Bò 牛 niú
    Heo 猪 zhū
    Gà 鸡 jī
  2. 狗 là gì?
    狗 (gǒu) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Con chó, loài vật nuôi trung thành phổ biến nhất trong gia đình.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词) – chỉ loài động vật cụ thể
  2. Giải thích chi tiết
    狗 là từ chỉ con chó – một loài động vật có vú, bốn chân, thường được nuôi để trông nhà, làm bạn, hoặc làm nhiệm vụ đặc biệt (chó cảnh sát, chó dẫn đường…).

Trong văn hóa Trung Quốc, 狗 đôi khi mang cả ý tích cực (trung thành, thông minh), lẫn tiêu cực (trong ngôn ngữ chửi mắng hoặc biểu thị điều không hay – như nhiều ngôn ngữ khác).

Trong lịch âm Trung Quốc, 狗 cũng là một trong 12 con giáp (生肖) – Tuổi Tuất.

  1. Các cách dùng phổ biến
    A. Dùng như danh từ đơn lẻ – chỉ con chó
    Ví dụ:

这只狗很可爱。
Zhè zhī gǒu hěn kě’ài.
Con chó này rất dễ thương.

他家养了一条狗。
Tā jiā yǎng le yì tiáo gǒu.
Nhà anh ấy nuôi một con chó.

狗在院子里跑来跑去。
Gǒu zài yuànzi lǐ pǎo lái pǎo qù.
Con chó chạy tới chạy lui trong sân.

B. Kết hợp với lượng từ
Cách nói Giải thích Ví dụ câu
一只狗 (yì zhī gǒu) một con chó (chung) 我看到一只狗。
Wǒ kàndào yì zhī gǒu.
Tôi nhìn thấy một con chó.
一条狗 (yì tiáo gǒu) một con chó (dạng dài, thân hình) 他买了一条狗。
Tā mǎi le yì tiáo gǒu.
Anh ấy mua một con chó.

Cả “只” và “条” đều có thể dùng với “狗” tùy theo vùng miền và thói quen. “只” được dùng phổ biến hơn.

C. Dùng trong thành ngữ, tục ngữ, ví dụ so sánh
狗拿耗子,多管闲事。
Gǒu ná hàozi, duō guǎn xiánshì.
Chó bắt chuột – lo chuyện bao đồng (ý chỉ làm việc không đúng chức năng của mình).

狗改不了吃屎。
Gǒu gǎi bù liǎo chī shǐ.
Chó không chừa thói ăn phân (ngụ ý bản chất khó thay đổi – thường mang nghĩa chê bai).

狼心狗肺
Láng xīn gǒu fèi
Lòng lang dạ sói, vô ơn bội nghĩa.

狗急跳墙
Gǒu jí tiào qiáng
Con chó cùng đường nhảy qua tường – chỉ người bị dồn ép sẽ làm liều.

  1. Các cụm từ liên quan đến “狗”
    Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    小狗 xiǎo gǒu Chó con
    看门狗 kānmén gǒu Chó giữ cửa (chó canh gác)
    导盲犬(导盲狗) dǎománg quǎn Chó dẫn đường (cho người mù)
    流浪狗 liúlàng gǒu Chó hoang, chó đi lạc
    狗粮 gǒu liáng Thức ăn cho chó
    狗年 gǒu nián Năm Tuất (trong 12 con giáp)
  2. Mẫu câu đầy đủ kèm phiên âm và nghĩa
    我很喜欢狗,特别是小狗。
    Wǒ hěn xǐhuān gǒu, tèbié shì xiǎo gǒu.
    Tôi rất thích chó, đặc biệt là chó con.

狗是人类最忠诚的朋友。
Gǒu shì rénlèi zuì zhōngchéng de péngyǒu.
Chó là người bạn trung thành nhất của con người.

他家的狗会看门也会听懂命令。
Tā jiā de gǒu huì kānmén yě huì tīngdǒng mìnglìng.
Con chó nhà anh ấy biết trông cửa và còn hiểu được mệnh lệnh.

那只狗每天早上都跟着主人散步。
Nà zhī gǒu měitiān zǎoshàng dōu gēnzhe zhǔrén sànbù.
Con chó đó mỗi sáng đều đi dạo cùng chủ nhân.

有些人怕狗,有些人把狗当家人。
Yǒuxiē rén pà gǒu, yǒuxiē rén bǎ gǒu dàng jiārén.
Có người sợ chó, có người coi chó như người thân trong gia đình.

  1. Tóm tắt
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Loại từ Ghi chú
    狗 gǒu Con chó Danh từ Dùng rất phổ biến, có thể dùng kết hợp trong cụm từ

狗 (gǒu) – Dog – Chó

  1. Giải thích chi tiết
    狗 là danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ con chó – một loài động vật nuôi phổ biến trong gia đình. Trong văn hóa Trung Quốc và nhiều nước Á Đông khác, chó (狗) không chỉ là vật nuôi trung thành mà còn mang nhiều ý nghĩa biểu tượng, xuất hiện trong nhiều thành ngữ, tục ngữ, và biểu hiện ngôn ngữ thường ngày.
  2. Loại từ
    狗 là danh từ (名词)
  3. Mẫu câu ví dụ và giải nghĩa chi tiết
    Ví dụ 1:
    我家有一只狗。

Wǒ jiā yǒu yì zhī gǒu.

Nhà tôi có một con chó.

=> Trong câu này, “一只狗” dùng lượng từ “只” – là lượng từ chuyên dùng cho đa số loài động vật nhỏ.

Ví dụ 2:
这条狗非常聪明。

Zhè tiáo gǒu fēicháng cōngmíng.

Con chó này rất thông minh.

=> “这条狗” sử dụng “条” làm lượng từ, thường dùng với động vật thân dài như rắn, cá, nhưng cũng có thể dùng với chó trong ngôn ngữ đời thường.

Ví dụ 3:
那只狗叫得很大声。

Nà zhī gǒu jiào de hěn dàshēng.

Con chó kia sủa rất to.

=> Động từ “叫” ở đây nghĩa là “sủa”, đặc trưng cho tiếng kêu của chó.

Ví dụ 4:
他像一只忠诚的狗一样守护着主人。

Tā xiàng yì zhī zhōngchéng de gǒu yíyàng shǒuhù zhe zhǔrén.

Anh ấy giống như một con chó trung thành, luôn bảo vệ chủ nhân.

=> Ở đây “狗” được dùng trong phép so sánh để biểu đạt sự trung thành.

Ví dụ 5:
狗是人类最忠实的朋友。

Gǒu shì rénlèi zuì zhōngshí de péngyǒu.

Chó là người bạn trung thành nhất của con người.

=> Đây là câu nói phổ biến về chó, thể hiện tình cảm giữa người và vật nuôi.

Ví dụ 6:
这只狗是流浪狗,被我收养了。

Zhè zhī gǒu shì liúlàng gǒu, bèi wǒ shōuyǎng le.

Con chó này là chó hoang, đã được tôi nhận nuôi.

=> “流浪狗” = chó hoang, chó lang thang không có chủ.

Ví dụ 7:
他每天早上都会带狗去公园散步。

Tā měitiān zǎoshang dōu huì dài gǒu qù gōngyuán sànbù.

Mỗi sáng anh ấy đều dẫn chó đi dạo công viên.

=> “带狗去散步” là hoạt động thường thấy với người nuôi chó.

Ví dụ 8:
你怕狗吗?

Nǐ pà gǒu ma?

Bạn có sợ chó không?

=> “怕” là động từ “sợ”, và “狗” là đối tượng bị sợ.

  1. Các cụm từ và thành ngữ liên quan đến 狗
    a. 看门狗 (kānmén gǒu) – chó giữ cửa
    → Ý nghĩa gốc: chó trông nhà.
    → Ý nghĩa bóng: người bảo vệ quyền lợi cho tổ chức.

b. 狗急跳墙 (gǒu jí tiào qiáng) – chó cùng rứt giậu
→ Nghĩa đen: chó bị dồn ép sẽ nhảy qua tường.
→ Nghĩa bóng: người bị ép đến bước đường cùng sẽ liều lĩnh phản kháng.

c. 狼心狗肺 (láng xīn gǒu fèi) – lòng lang dạ sói
→ Ý chỉ kẻ vong ân bội nghĩa, không có tình người.

d. 狗仗人势 (gǒu zhàng rén shì) – chó cậy thế người
→ Chỉ kẻ yếu thế nhưng dựa hơi kẻ mạnh để làm càn.

e. 狗嘴里吐不出象牙 (gǒu zuǐ lǐ tǔ bù chū xiàngyá)
→ Nghĩa đen: miệng chó không nhả ra ngà voi
→ Nghĩa bóng: người xấu bụng thì không thể nói lời tốt đẹp.

  1. Từ vựng liên quan đến 狗
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh
    小狗 xiǎo gǒu chó con puppy
    母狗 mǔ gǒu chó cái female dog
    公狗 gōng gǒu chó đực male dog
    狗粮 gǒu liáng thức ăn cho chó dog food
    狗窝 gǒu wō chuồng chó doghouse
    养狗 yǎng gǒu nuôi chó to raise a dog
    遛狗 liù gǒu dắt chó đi dạo to walk the dog
    狗叫 gǒu jiào tiếng chó sủa dog barking

狗 (gǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chó trong tiếng Việt. Đây là một trong những từ cơ bản, thường dùng để chỉ loài vật nuôi phổ biến và cũng mang nhiều tầng nghĩa trong văn hóa, thành ngữ và ngữ cảnh khác nhau.

  1. Loại từ
    狗 (gǒu) là danh từ (名词).

Chỉ một loại động vật: chó – loài vật nuôi trung thành, phổ biến, thường sống gần gũi với con người.

  1. Nghĩa gốc và mở rộng
    A. Nghĩa gốc – chỉ loài động vật
    狗: con chó – loài động vật có bốn chân, vỏ lông, trung thành, biết giữ nhà, đánh hơi, săn mồi.

B. Nghĩa mở rộng
Trong thành ngữ, tục ngữ hoặc văn nói, 狗 có thể mang nghĩa xúc phạm, chế giễu, miệt thị, hoặc mô tả đặc điểm tính cách, thái độ (tùy văn cảnh).

Ví dụ: 狗东西 (đồ chó má), 狼心狗肺 (tim sói phổi chó) – hàm ý xấu xa, vô ơn.

  1. Các từ ghép thông dụng với 狗
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa
    小狗 xiǎo gǒu chó con
    看门狗 kānmén gǒu chó giữ cửa, chó canh nhà
    警犬 jǐngquǎn chó cảnh sát
    导盲犬 dǎománg quǎn chó dẫn đường (cho người mù)
    狗粮 gǒu liáng thức ăn cho chó
    狗窝 gǒu wō chuồng chó
    狗叫 gǒu jiào chó sủa
  2. Ví dụ chi tiết có phiên âm + dịch nghĩa tiếng Việt
    A. Câu đơn giản – nghĩa trung tính
    我家有一只狗。
    Wǒ jiā yǒu yì zhī gǒu.
    Nhà tôi có một con chó.

那只狗很可爱。
Nà zhī gǒu hěn kě’ài.
Con chó đó rất dễ thương.

小狗在院子里跑来跑去。
Xiǎo gǒu zài yuànzi lǐ pǎo lái pǎo qù.
Chó con đang chạy tới chạy lui trong sân.

这只狗是我从朋友那儿领养的。
Zhè zhī gǒu shì wǒ cóng péngyǒu nàr lǐngyǎng de.
Con chó này là tôi nhận nuôi từ bạn tôi.

他在喂狗吃饭。
Tā zài wèi gǒu chīfàn.
Anh ấy đang cho chó ăn.

B. Dùng trong các từ ghép hoặc thành ngữ
看门狗叫了一整晚。
Kānmén gǒu jiào le yì zhěng wǎn.
Con chó giữ cửa đã sủa suốt đêm.

警犬在机场闻行李。
Jǐngquǎn zài jīchǎng wén xínglǐ.
Chó cảnh sát đang đánh hơi hành lý ở sân bay.

他像只流浪狗一样到处乱跑。
Tā xiàng zhī liúlàng gǒu yíyàng dàochù luànpǎo.
Anh ta chạy lung tung như một con chó hoang.

这条狗已经十岁了。
Zhè tiáo gǒu yǐjīng shí suì le.
Con chó này đã mười tuổi rồi.

C. Nghĩa bóng – mang sắc thái chê bai, xúc phạm (nên cẩn thận dùng)
狗东西!
Gǒu dōngxi!
Đồ chó má! (Lời chửi thô tục, dùng để lăng mạ người khác)

狼心狗肺的人不值得信任。
Láng xīn gǒu fèi de rén bù zhíde xìnrèn.
Người lòng lang dạ thú thì không đáng tin.

他那副狗脸让我恶心。
Tā nà fù gǒu liǎn ràng wǒ ěxīn.
Khuôn mặt chó má đó của hắn làm tôi buồn nôn.
(Lưu ý: “狗脸” dùng trong ngữ cảnh xúc phạm)

  1. So sánh 狗 với các động vật khác
    Tên động vật Chữ Hán Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    狗 gǒu chó
    猫 māo mèo
    牛 niú bò
    马 mǎ ngựa
    鸟 niǎo chim
    羊 yáng dê/cừu
  2. Biểu tượng văn hóa của “狗”
    Trong văn hóa Trung Hoa, chó thường đại diện cho sự trung thành, thông minh, bảo vệ.

Tuy nhiên, trong khẩu ngữ, từ “狗” khi gắn với người, dễ mang nghĩa xúc phạm, cần dùng thận trọng.

Ví dụ:

他是条忠诚的狗。
Tā shì tiáo zhōngchéng de gǒu.
Anh ấy là một con chó trung thành.
→ Có thể là khen (trung thành), nhưng cũng có thể là chê (hạ thấp), tùy ngữ cảnh.

  1. Lưu ý về lượng từ
    Danh từ “狗” dùng với lượng từ:

一只狗 (yì zhī gǒu) – một con chó

两条狗 (liǎng tiáo gǒu) – hai con chó
(Cả “只” và “条” đều dùng được, nhưng “只” phổ biến hơn trong khẩu ngữ)

  1. Từ loại:
    狗 (gǒu) là danh từ (名词).
  2. Định nghĩa chi tiết:
    狗 nghĩa là chó – một loài động vật có vú, bốn chân, thường được nuôi trong nhà như vật nuôi để giữ nhà, làm bạn hoặc phục vụ trong công việc (như chó nghiệp vụ, chó cứu hộ…). Trong văn hóa Trung Hoa và cả Việt Nam, loài chó còn mang ý nghĩa biểu tượng về sự trung thành.

Ngoài ra, trong một số văn cảnh, “狗” có thể mang ý nghĩa ẩn dụ, thậm chí là mỉa mai, chửi rủa, nhưng phải tùy vào ngữ cảnh cụ thể để hiểu chính xác.

  1. Ví dụ câu có chữ 狗 (nhiều ví dụ, kèm phiên âm và dịch tiếng Việt):
    例句 1:
    我家养了一只狗。
    Wǒ jiā yǎng le yì zhī gǒu.
    Nhà tôi nuôi một con chó.

例句 2:
这只狗很聪明,还会开门。
Zhè zhī gǒu hěn cōngmíng, hái huì kāi mén.
Con chó này rất thông minh, còn biết mở cửa nữa.

例句 3:
他像狗一样忠诚,从不背叛朋友。
Tā xiàng gǒu yīyàng zhōngchéng, cóng bù bèipàn péngyǒu.
Anh ấy trung thành như một con chó, chưa bao giờ phản bội bạn bè.

例句 4:
那条狗每天都在门口等主人回家。
Nà tiáo gǒu měitiān dōu zài ménkǒu děng zhǔrén huí jiā.
Con chó đó mỗi ngày đều đứng ở cửa đợi chủ nhân về nhà.

例句 5:
别叫了,狗会吓到小孩。
Bié jiàole, gǒu huì xià dào xiǎohái.
Đừng hét nữa, chó sẽ làm trẻ con sợ đấy.

例句 6:
狗是人类最好的朋友。
Gǒu shì rénlèi zuì hǎo de péngyǒu.
Chó là người bạn tốt nhất của loài người.

例句 7:
他骂人是“走狗”,这是在侮辱对方。
Tā màrén shì “zǒugǒu”, zhè shì zài wǔrǔ duìfāng.
Anh ta chửi người khác là “chó săn”, đó là một sự xúc phạm.

例句 8:
你看那只小狗多可爱啊!
Nǐ kàn nà zhī xiǎogǒu duō kě’ài a!
Bạn nhìn con cún kia kìa, dễ thương quá đi!

例句 9:
狗的嗅觉非常灵敏。
Gǒu de xiùjué fēicháng língmǐn.
Khứu giác của loài chó cực kỳ nhạy bén.

例句 10:
他训练狗用来找失踪的人。
Tā xùnliàn gǒu yòng lái zhǎo shīzōng de rén.
Anh ấy huấn luyện chó để tìm người mất tích.

  1. Một số cụm từ có chứa “狗”:
    Từ/cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    小狗 xiǎogǒu chó con
    看门狗 kānmén gǒu chó giữ cửa
    流浪狗 liúlàng gǒu chó hoang, chó đi lạc
    导盲犬 dǎománg quǎn chó dẫn đường cho người mù
    狗急跳墙 gǒu jí tiào qiáng chó cùng rứt giậu (nghĩa bóng)
    狗腿子 gǒutuǐzi tay sai, chó săn (xúc phạm)
    狗年 gǒu nián Năm Tuất (trong 12 con giáp)
  2. Lưu ý sử dụng:
    Từ “狗” trong ngữ cảnh thông thường là tích cực, biểu thị tình cảm, lòng trung thành, sự dễ thương, đặc biệt là khi nói về vật nuôi.

Tuy nhiên, trong các thành ngữ hoặc lời mắng chửi, 狗 có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc mỉa mai, cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Từ vựng tiếng Trung: 狗 (gǒu)

  1. Định nghĩa chi tiết
    狗 (gǒu) là một danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là “con chó”. Đây là một loài động vật được con người thuần hóa từ rất lâu đời và trở thành vật nuôi phổ biến trong nhiều gia đình. Chó thường được nuôi để trông nhà, làm bạn hoặc thậm chí phục vụ trong các công việc đặc biệt như chó nghiệp vụ, chó dẫn đường, chó cứu hộ,…

Trong văn hóa Trung Quốc, 狗 đôi khi còn mang tính biểu tượng trong thành ngữ, tục ngữ, hay ngôn ngữ đời thường – đôi khi mang nghĩa tiêu cực, nhưng cũng có thể tích cực tùy ngữ cảnh.

  1. Phiên âm và loại từ
    Hán tự: 狗

Pinyin: gǒu

Loại từ: Danh từ (名词)

  1. Mẫu câu sử dụng thường gặp
    我家养了一只狗。
    Wǒ jiā yǎng le yì zhī gǒu.
    Nhà tôi nuôi một con chó.

这只狗很聪明,会看家。
Zhè zhī gǒu hěn cōngmíng, huì kàn jiā.
Con chó này rất thông minh, biết trông nhà.

他像狗一样忠诚。
Tā xiàng gǒu yíyàng zhōngchéng.
Anh ấy trung thành như một con chó.

不要随便骂人是狗,这样不礼貌。
Bù yào suíbiàn mà rén shì gǒu, zhèyàng bù lǐmào.
Đừng tùy tiện chửi người khác là chó, như vậy là bất lịch sự.

狗是人类最忠实的朋友。
Gǒu shì rénlèi zuì zhōngshí de péngyǒu.
Chó là người bạn trung thành nhất của loài người.

  1. Cách sử dụng trong ngữ pháp
    Lượng từ đi kèm: 只 (zhī) – thường dùng để chỉ động vật nhỏ.

一只狗 (yì zhī gǒu): một con chó

两只狗 (liǎng zhī gǒu): hai con chó

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

Ví dụ:

主语 (Chủ ngữ): 狗在门口叫。
Gǒu zài ménkǒu jiào.
Con chó đang sủa ở trước cửa.

宾语 (Tân ngữ): 我喜欢狗。
Wǒ xǐhuān gǒu.
Tôi thích chó.

  1. Các thành ngữ liên quan đến 狗
    狗急跳墙 (gǒu jí tiào qiáng) – “Chó cùng rứt giậu”
    → Nghĩa: Người bị dồn đến bước đường cùng sẽ liều lĩnh.

狼心狗肺 (láng xīn gǒu fèi) – “Tim sói phổi chó”
→ Nghĩa: Lòng dạ độc ác, vong ân bội nghĩa.

狗仗人势 (gǒu zhàng rén shì) – “Chó cậy gần nhà”
→ Nghĩa: Dựa vào thế lực người khác để ức hiếp người.

狗嘴里吐不出象牙 (gǒu zuǐ lǐ tǔ bù chū xiàngyá) – “Miệng chó không mọc được ngà voi”
→ Nghĩa: Người xấu thì không thể nói điều tốt.

  1. Các ví dụ mở rộng theo ngữ cảnh cụ thể
    在农村,几乎家家户户都有狗。
    Zài nóngcūn, jīhū jiājiā hùhù dōu yǒu gǒu.
    Ở nông thôn, hầu như nhà nào cũng có chó.

这条狗叫得很凶,可能不认识我。
Zhè tiáo gǒu jiào de hěn xiōng, kěnéng bù rènshi wǒ.
Con chó này sủa rất dữ, có lẽ nó không quen tôi.

他带着狗去散步,每天雷打不动。
Tā dàizhe gǒu qù sànbù, měitiān léi dǎ bù dòng.
Anh ấy dẫn chó đi dạo, ngày nào cũng vậy không thay đổi.

这只狗是导盲犬,专门帮助盲人出行。
Zhè zhī gǒu shì dǎomángquǎn, zhuānmén bāngzhù mángrén chūxíng.
Con chó này là chó dẫn đường, chuyên giúp người mù di chuyển.

狗咬人不是新闻,人咬狗才是。
Gǒu yǎo rén bùshì xīnwén, rén yǎo gǒu cái shì.
Chó cắn người không phải là tin tức, người cắn chó mới là.

  1. Những lưu ý văn hóa
    Trong văn hóa Trung Quốc, từ “狗” đôi khi mang nghĩa xúc phạm nếu dùng trong giao tiếp không phù hợp. Ví dụ:

骂人是“狗东西” (gǒu dōngxi – đồ chó) là một cách chửi rất nặng.

Tuy nhiên, trong đời sống hiện đại, chó lại được yêu quý và xem như thành viên trong gia đình. Nhiều người Trung Quốc nuôi chó như thú cưng, gọi là “宠物狗” (chǒngwù gǒu).

狗 là danh từ cơ bản, chỉ động vật “con chó”.

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, cả trong nghĩa đen (vật nuôi) và nghĩa bóng (thành ngữ, ví von).

Khi sử dụng cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hay xúc phạm.

狗 (gǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là con chó.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Giải thích chi tiết:
    狗 dùng để chỉ loài động vật có bốn chân, thường được nuôi làm thú cưng, để trông nhà hoặc làm việc. Chó là một trong những loài vật gần gũi và trung thành với con người. Trong tiếng Trung, “狗” cũng có thể xuất hiện trong các thành ngữ, cách nói ẩn dụ, thể hiện cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  3. Các từ ghép thông dụng với 狗:
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    小狗 xiǎo gǒu chó con
    看门狗 kān mén gǒu chó giữ cửa
    导盲犬 dǎo máng quǎn chó dẫn đường cho người mù
    狗粮 gǒu liáng thức ăn cho chó
    狗窝 gǒu wō ổ chó
    狗叫声 gǒu jiào shēng tiếng chó sủa
    母狗 mǔ gǒu chó cái
    公狗 gōng gǒu chó đực
    狗年 gǒu nián năm Tuất
  4. Mẫu câu ví dụ (20 câu):
    我家有一只狗。
    Wǒ jiā yǒu yì zhī gǒu.
    Nhà tôi có một con chó.

那只狗很聪明。
Nà zhī gǒu hěn cōngmíng.
Con chó đó rất thông minh.

他每天早上带狗去散步。
Tā měitiān zǎoshang dài gǒu qù sànbù.
Mỗi sáng anh ấy dắt chó đi dạo.

小狗在花园里玩。
Xiǎo gǒu zài huāyuán lǐ wán.
Chó con đang chơi trong vườn.

狗是人类最忠诚的朋友。
Gǒu shì rénlèi zuì zhōngchéng de péngyǒu.
Chó là người bạn trung thành nhất của loài người.

那条狗一直在叫。
Nà tiáo gǒu yìzhí zài jiào.
Con chó đó cứ sủa mãi.

这是一只导盲狗。
Zhè shì yì zhī dǎo máng gǒu.
Đây là một con chó dẫn đường.

我怕狗,不敢靠近。
Wǒ pà gǒu, bù gǎn kàojìn.
Tôi sợ chó, không dám lại gần.

狗在门口等主人回来。
Gǒu zài ménkǒu děng zhǔrén huílái.
Con chó đang chờ chủ quay về ở cửa.

他给狗洗澡。
Tā gěi gǒu xǐzǎo.
Anh ấy tắm cho con chó.

狗把球叼回来了。
Gǒu bǎ qiú diāo huílái le.
Con chó ngậm bóng đem về rồi.

我的狗喜欢吃鸡肉。
Wǒ de gǒu xǐhuān chī jīròu.
Con chó của tôi thích ăn thịt gà.

狗在地上打滚。
Gǒu zài dìshàng dǎgǔn.
Con chó đang lăn lộn trên đất.

他每天给狗梳毛。
Tā měitiān gěi gǒu shū máo.
Anh ấy chải lông cho chó mỗi ngày.

小朋友喜欢跟小狗玩。
Xiǎo péngyǒu xǐhuān gēn xiǎo gǒu wán.
Trẻ con thích chơi với chó con.

狗吃了我的作业。
Gǒu chī le wǒ de zuòyè.
Con chó ăn mất bài tập của tôi rồi.

他在路上捡到了一只流浪狗。
Tā zài lùshàng jiǎn dào le yì zhī liúlàng gǒu.
Anh ấy nhặt được một con chó hoang trên đường.

狗咬了他一下。
Gǒu yǎo le tā yí xià.
Con chó cắn anh ta một cái.

狗趴在沙发上睡觉。
Gǒu pā zài shāfā shàng shuìjiào.
Con chó nằm ngủ trên ghế sofa.

他养了三只狗。
Tā yǎng le sān zhī gǒu.
Anh ấy nuôi ba con chó.

狗 (gǒu) là danh từ tiếng Trung, có nghĩa là “chó” trong tiếng Việt.

  1. Giải thích chi tiết
    狗 là một danh từ (名词 / míngcí), dùng để chỉ loài động vật có vú, thường được nuôi trong nhà hoặc ngoài trời để trông nhà, làm thú cưng hoặc giúp đỡ con người (ví dụ: chó săn, chó nghiệp vụ).

Trong văn hóa Trung Quốc và nhiều nền văn hóa Á Đông khác, chó còn tượng trưng cho sự trung thành, cảnh giác, và có cả một con giáp gọi là tuổi Tuất (狗年 gǒunián).

  1. Cấu trúc, từ ghép liên quan
    小狗 (xiǎo gǒu): chó con

看门狗 (kānmén gǒu): chó giữ cửa / chó trông nhà

导盲犬 (dǎo máng quǎn): chó dẫn đường cho người mù

狗粮 (gǒu liáng): thức ăn cho chó

野狗 (yě gǒu): chó hoang

狗年 (gǒunián): năm Tuất (trong 12 con giáp)

  1. Mẫu câu ví dụ chi tiết
    a. 狗 là chủ ngữ
    狗在叫。
    Gǒu zài jiào.
    Con chó đang sủa.

狗很聪明,也很忠诚。
Gǒu hěn cōngmíng, yě hěn zhōngchéng.
Chó rất thông minh và cũng rất trung thành.

那只狗是我养的。
Nà zhī gǒu shì wǒ yǎng de.
Con chó đó là tôi nuôi.

b. 狗 là tân ngữ
我喜欢狗,不喜欢猫。
Wǒ xǐhuān gǒu, bù xǐhuān māo.
Tôi thích chó, không thích mèo.

他抱着一只小狗走进来。
Tā bàozhe yī zhī xiǎo gǒu zǒu jìnlái.
Anh ấy ôm một con chó con đi vào.

不要踢狗,它不会伤害你。
Bù yào tī gǒu, tā bú huì shānghài nǐ.
Đừng đá con chó, nó sẽ không làm hại bạn đâu.

c. Dùng trong thành ngữ
狼心狗肺 (láng xīn gǒu fèi)
Lòng lang dạ sói (người vô ơn, nhẫn tâm)

狗急跳墙 (gǒu jí tiào qiáng)
Chó cùng rứt giậu – khi bị dồn ép thì làm liều

狗拿耗子,多管闲事 (gǒu ná hàozi, duō guǎn xiánshì)
Chó bắt chuột – xen vào việc không phải của mình

  1. Chú ý khi sử dụng từ “狗”
    Trong một số tình huống, 狗 có thể mang nghĩa xúc phạm, ví dụ như:

走狗 (zǒugǒu): tay sai

狗东西 (gǒu dōngxi): đồ khốn nạn (rất thô lỗ)

=> Do đó, phải cẩn thận với ngữ cảnh khi sử dụng từ này.

狗 /gǒu/ – Danh từ

  1. Nghĩa gốc:
    狗 có nghĩa là con chó – một loài động vật được thuần hóa, gần gũi với con người, thường được nuôi làm thú cưng hoặc trông giữ nhà.
  2. Phiên âm Hán Việt:
    Cẩu
  3. Thuộc loại từ:
    Danh từ (名词)
  4. Các ví dụ kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    我有一只狗。

Wǒ yǒu yì zhī gǒu.

Tôi có một con chó.

Ví dụ 2:
这只狗很可爱。

Zhè zhī gǒu hěn kě’ài.

Con chó này rất dễ thương.

Ví dụ 3:
狗是人类最忠诚的朋友。

Gǒu shì rénlèi zuì zhōngchéng de péngyǒu.

Chó là người bạn trung thành nhất của loài người.

Ví dụ 4:
那条狗在院子里跑来跑去。

Nà tiáo gǒu zài yuànzi lǐ pǎo lái pǎo qù.

Con chó đó chạy tới chạy lui trong sân.

Ví dụ 5:
他每天早上带狗去散步。

Tā měitiān zǎoshang dài gǒu qù sànbù.

Anh ấy dắt chó đi dạo mỗi sáng.

  1. Cách dùng trong cụm từ và thành ngữ:
    Cụm từ thông dụng:
    小狗 (xiǎo gǒu): chó con

大狗 (dà gǒu): chó lớn

看门狗 (kān mén gǒu): chó giữ cửa, chó canh nhà

导盲狗 (dǎo máng gǒu): chó dẫn đường cho người mù

宠物狗 (chǒngwù gǒu): chó nuôi làm thú cưng

Thành ngữ – tục ngữ có dùng chữ “狗”:
狼心狗肺 (láng xīn gǒu fèi): lòng lang dạ thú (nghĩa xấu)

狗急跳墙 (gǒu jí tiào qiáng): chó cùng rứt giậu – dùng để nói người bị dồn đến đường cùng sẽ phản kháng

狗拿耗子多管闲事 (gǒu ná hàozi duōguǎn xiánshì): chó bắt chuột, lo chuyện bao đồng – ý nói người làm việc không thuộc bổn phận của mình

狗仗人势 (gǒu zhàng rén shì): chó cậy thế người – ví người kém nhưng nhờ có chỗ dựa nên hay lên mặt

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa:
    Từ Nghĩa Ghi chú
    狗 (gǒu) Con chó Từ phổ thông
    犬 (quǎn) Chó Dạng văn ngôn cổ, dùng trong từ ghép hoặc văn chương
    狗子 (gǒu zi) Chó (thân mật, vùng Đông Bắc TQ hay dùng) Từ khẩu ngữ
  2. 狗 là gì?
    狗 (pinyin: gǒu) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là chó, loài động vật nuôi phổ biến trong gia đình, trung thành và thông minh.

Thuộc loại danh từ (名词).

  1. Từ loại
    狗 là danh từ (名词) – chỉ động vật, dùng để chỉ con chó trong tiếng Trung.

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu.

  1. Các mẫu câu và ví dụ sử dụng từ 狗
    Mẫu câu thông dụng:
    这是一只狗。
    /Zhè shì yì zhī gǒu./
    → Đây là một con chó.

我家有两只狗。
/Wǒ jiā yǒu liǎng zhī gǒu./
→ Nhà tôi có hai con chó.

这只狗很聪明。
/Zhè zhī gǒu hěn cōngmíng./
→ Con chó này rất thông minh.

那只狗在叫。
/Nà zhī gǒu zài jiào./
→ Con chó kia đang sủa.

我怕狗。
/Wǒ pà gǒu./
→ Tôi sợ chó.

你喜欢狗还是猫?
/Nǐ xǐhuān gǒu háishì māo?/
→ Bạn thích chó hay mèo?

狗是人类最忠诚的朋友。
/Gǒu shì rénlèi zuì zhōngchéng de péngyǒu./
→ Chó là người bạn trung thành nhất của con người.

  1. Chú thích ngữ pháp
    Khi dùng với số lượng, cần thêm lượng từ 只 (zhī) → 一只狗 (một con chó), 两只狗 (hai con chó).

Có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ:

主语(chủ ngữ): 狗很可爱。

宾语(tân ngữ): 我喜欢狗。

  1. Một số cụm từ phổ biến với 狗
    Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    小狗 xiǎogǒu chó con
    看门狗 kānméngǒu chó giữ cửa
    流浪狗 liúlànggǒu chó hoang
    狗粮 gǒuliáng thức ăn cho chó
    狗叫 gǒujiào chó sủa
    狗屋 gǒuwū chuồng chó
  2. Một số ví dụ mở rộng
    那只小狗特别可爱。
    /Nà zhī xiǎogǒu tèbié kě’ài./
    → Con chó con đó đặc biệt dễ thương.

他家的狗每天早上都在门口等他。
/Tā jiā de gǒu měitiān zǎoshang dōu zài ménkǒu děng tā./
→ Con chó nhà anh ấy mỗi sáng đều chờ anh ấy ở cửa.

这只狗吃了太多狗粮了。
/Zhè zhī gǒu chī le tài duō gǒuliáng le./
→ Con chó này ăn quá nhiều thức ăn dành cho chó rồi.

  1. Chú ý văn hóa và biểu cảm
    Trong văn hóa Trung Quốc, từ “狗” đôi khi có thể mang nghĩa tiêu cực khi dùng trong thành ngữ hoặc mắng chửi (như 狗东西 – đồ chó, mang nghĩa xấu), nhưng trong đời sống thường nhật, từ “狗” vẫn mang nghĩa trung tính hoặc tích cực – nhất là trong bối cảnh nuôi thú cưng.

狗 là gì?

  1. 狗 (phiên âm: gǒu) – Danh từ
    Nghĩa gốc: Chỉ loài chó, một loại động vật có vú, bốn chân, thường được con người nuôi để giữ nhà, làm bạn, hoặc dùng trong mục đích huấn luyện đặc biệt.

Thuộc nhóm danh từ (名词) chỉ con vật.

Trong tiếng Trung, 狗 là từ chỉ chung, còn nếu muốn nói cụ thể từng con thì sẽ dùng với lượng từ như: 只 (zhī), 条 (tiáo).

Ví dụ: 一只狗 (một con chó), 一条狗 (một con chó – cách nói thông thường).

  1. Các nghĩa mở rộng:
    Trong văn nói hoặc ngôn ngữ hàng ngày, từ 狗 đôi khi có thể mang ý nghĩa mắng chửi hoặc mang sắc thái tiêu cực khi dùng để chỉ người (tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như 狗东西 – đồ khốn).

Trong văn hóa phương Đông, chó là biểu tượng của trung thành, nhưng cũng có lúc bị dùng với nghĩa khinh thường, tùy vào cách kết hợp.

Ví dụ mẫu câu (có phiên âm – tiếng Việt):
Nghĩa trung tính / tích cực:
我家有一只大狗,它很乖也很听话。
Wǒ jiā yǒu yì zhī dà gǒu, tā hěn guāi yě hěn tīnghuà.
Nhà tôi có một con chó to, nó rất ngoan và biết nghe lời.

他每天早上都带狗出去散步。
Tā měi tiān zǎoshang dōu dài gǒu chūqù sànbù.
Mỗi sáng anh ấy đều dắt chó đi dạo.

这只狗已经十岁了,是我们的老朋友。
Zhè zhī gǒu yǐjīng shí suì le, shì wǒmen de lǎo péngyǒu.
Con chó này đã 10 tuổi rồi, là người bạn cũ của chúng tôi.

狗是人类最忠诚的朋友。
Gǒu shì rénlèi zuì zhōngchéng de péngyǒu.
Chó là người bạn trung thành nhất của loài người.

养狗需要很多耐心和责任感。
Yǎng gǒu xūyào hěn duō nàixīn hé zérèngǎn.
Nuôi chó cần rất nhiều sự kiên nhẫn và tinh thần trách nhiệm.

Nghĩa mang sắc thái chê bai / tiêu cực (thường trong khẩu ngữ, ngữ cảnh cãi vã):
他是个狗东西,一点良心都没有!
Tā shì gè gǒu dōngxi, yìdiǎn liángxīn dōu méiyǒu!
Hắn là đồ khốn nạn, chẳng có chút lương tâm nào cả!

别做狗腿子,自己要有主见。
Bié zuò gǒu tuǐzi, zìjǐ yào yǒu zhǔjiàn.
Đừng làm tay sai chó săn nữa, phải có chính kiến riêng.

他说话像狗吠一样,没人愿意听。
Tā shuōhuà xiàng gǒu fèi yīyàng, méi rén yuànyì tīng.
Anh ta nói chuyện như tiếng chó sủa, chẳng ai muốn nghe.

Lưu ý: Khi dùng các cách nói này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh và mức độ nhạy cảm trong giao tiếp. Không nên dùng bừa bãi trong tình huống trang trọng.

  1. Thành ngữ và cụm cố định có chứa 狗:
    狗急跳墙 (gǒu jí tiào qiáng)
    Khi chó bị dồn đến đường cùng thì sẽ nhảy tường → Chỉ người khi bị ép đến mức cùng cực sẽ phản kháng mạnh mẽ.
    → Nghĩa bóng: Ép người quá thì họ sẽ phản công.

狼心狗肺 (láng xīn gǒu fèi)
Tim sói phổi chó → Chỉ kẻ vô ơn, lòng dạ độc ác.

狗仗人势 (gǒu zhàng rén shì)
Chó dựa thế người → Chỉ người ỷ thế kẻ mạnh để bắt nạt người khác.

狗拿耗子多管闲事 (gǒu ná hàozi duō guǎn xiánshì)
Chó bắt chuột – lo chuyện không phải của mình.
→ Nghĩa bóng: Lo chuyện bao đồng.

狗 (gǒu) là từ chỉ loài chó, thuộc danh từ, dùng cực kỳ phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết.

Ngoài nghĩa đen (chỉ con vật), nó còn xuất hiện trong thành ngữ, khẩu ngữ để chỉ người, tình huống – có thể mang nghĩa tốt (trung thành) hoặc xấu (mắng chửi).

Nên sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.

  1. Giải thích chi tiết từ “狗” là gì?
    狗 (gǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chó – một loài động vật nuôi phổ biến, thường được con người coi là vật nuôi trung thành, thông minh, trung thực và gần gũi với đời sống gia đình.

Từ “狗” có thể dùng để:

Chỉ loài chó nói chung

Dùng trong giao tiếp hàng ngày (về việc nuôi chó, chăm sóc chó, mô tả hành động của chó)

Dùng trong thành ngữ, tục ngữ, cách nói ẩn dụ (nhiều khi mang sắc thái mỉa mai, chê bai)

Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm danh từ, động từ, cụm từ cố định

  1. Loại từ
    狗 là danh từ (名词 – míngcí), thường chỉ sinh vật sống (động vật).

Lượng từ đi kèm là 只 (zhī), dùng cho động vật.

Ví dụ: 一只狗 (một con chó)

  1. 20 câu ví dụ tiếng Trung có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
    1.
    他家养了一只黑色的狗。
    Tā jiā yǎng le yì zhī hēisè de gǒu.
    Nhà anh ấy nuôi một con chó màu đen.

2.
我怕狗,从小就不敢接近它们。
Wǒ pà gǒu, cóng xiǎo jiù bù gǎn jiējìn tāmen.
Tôi sợ chó, từ nhỏ đã không dám lại gần chúng.

3.
那只狗看起来很凶,不要靠近。
Nà zhī gǒu kàn qǐlái hěn xiōng, bú yào kàojìn.
Con chó đó trông rất dữ, đừng lại gần.

4.
每天早上,我都会带狗去公园散步。
Měitiān zǎoshang, wǒ dōu huì dài gǒu qù gōngyuán sànbù.
Mỗi sáng, tôi đều dẫn chó đi dạo công viên.

5.
这只狗已经十岁了,但还是很有活力。
Zhè zhī gǒu yǐjīng shí suì le, dàn hái shì hěn yǒu huólì.
Con chó này đã mười tuổi rồi, nhưng vẫn rất khỏe khoắn.

6.
小狗一直在叫,好像饿了。
Xiǎo gǒu yìzhí zài jiào, hǎoxiàng è le.
Chó con cứ sủa mãi, hình như đói rồi.

7.
你有没有见过一只白色的狗跑过去?
Nǐ yǒu méiyǒu jiàn guò yì zhī báisè de gǒu pǎo guòqù?
Bạn có thấy một con chó trắng chạy qua không?

8.
这条狗丢了,主人很着急。
Zhè tiáo gǒu diū le, zhǔrén hěn zhāojí.
Con chó này bị mất, chủ của nó rất lo lắng.

9.
狗是人类最忠诚的朋友。
Gǒu shì rénlèi zuì zhōngchéng de péngyǒu.
Chó là người bạn trung thành nhất của con người.

10.
不要随便喂陌生的狗,可能会咬人。
Bú yào suíbiàn wèi mòshēng de gǒu, kěnéng huì yǎo rén.
Đừng cho chó lạ ăn bừa, có thể bị cắn.

11.
这只狗是我从动物收容所领养的。
Zhè zhī gǒu shì wǒ cóng dòngwù shōuróngsuǒ lǐngyǎng de.
Con chó này tôi nhận nuôi từ trại cứu hộ động vật.

12.
狗听得懂主人的声音,也会表达情绪。
Gǒu tīng de dǒng zhǔrén de shēngyīn, yě huì biǎodá qíngxù.
Chó có thể hiểu giọng chủ và cũng biết thể hiện cảm xúc.

13.
他家的狗叫“豆豆”,非常可爱。
Tā jiā de gǒu jiào “Dòudòu”, fēicháng kě’ài.
Con chó nhà anh ấy tên là “Đậu Đậu”, rất dễ thương.

14.
狗一见陌生人就会叫个不停。
Gǒu yí jiàn mòshēng rén jiù huì jiào gè bù tíng.
Chó cứ thấy người lạ là sủa không ngừng.

15.
你家狗吃什么牌子的狗粮?
Nǐ jiā gǒu chī shénme páizi de gǒuliáng?
Chó nhà bạn ăn loại thức ăn nào?

16.
我小时候被狗追过,吓得哭了。
Wǒ xiǎoshíhòu bèi gǒu zhuī guò, xià de kū le.
Hồi nhỏ tôi từng bị chó rượt, sợ đến phát khóc.

17.
那条狗受伤了,需要送去医院。
Nà tiáo gǒu shòushāng le, xūyào sòng qù yīyuàn.
Con chó đó bị thương, cần được đưa đến bệnh viện.

18.
我们不能随便遗弃自己的狗。
Wǒmen bù néng suíbiàn yíqì zìjǐ de gǒu.
Chúng ta không nên bỏ rơi chó của mình tùy tiện.

19.
他属狗,是1994年出生的。
Tā shǔ gǒu, shì yījiǔjiǔsì nián chūshēng de.
Anh ấy tuổi Tuất, sinh năm 1994.

20.
在中国文化里,狗象征着忠诚和守护。
Zài Zhōngguó wénhuà lǐ, gǒu xiàngzhēng zhe zhōngchéng hé shǒuhù.
Trong văn hóa Trung Quốc, chó tượng trưng cho sự trung thành và bảo vệ.

  1. 狗 là gì?
    狗 (gǒu) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là con chó trong tiếng Việt. Từ này thuộc cấp độ HSK 1, là một từ cơ bản rất phổ biến và xuất hiện trong đời sống hằng ngày, đặc biệt là trong các chủ đề liên quan đến động vật, thú cưng, cuộc sống gia đình, cũng như trong một số thành ngữ, tục ngữ, hoặc các cách diễn đạt thành ngữ (nghĩa bóng, nghĩa ẩn dụ).
  2. Thông tin ngữ pháp
    Từ loại: Danh từ (名词)

Phiên âm: gǒu

Cấu tạo chữ: Bộ “犭” (bộ khuyển – chỉ loài thú có lông, thường là loài thú nuôi hoặc thú hoang) + phần âm “句”

Cấp độ HSK: HSK 1

  1. Giải nghĩa chi tiết
    Từ “狗” thường chỉ con vật được con người thuần hóa, có bốn chân, hay vẫy đuôi, thường được nuôi để trông nhà, làm bạn, hoặc hỗ trợ các công việc như tìm kiếm, cứu hộ, đánh hơi.

Ngoài ra, trong văn hóa và ngôn ngữ, từ “狗” cũng có thể mang ý nghĩa ẩn dụ, hoặc dùng trong ngữ cảnh tiêu cực khi chửi bới hoặc mắng nhiếc.

  1. Ví dụ trong câu – mẫu câu tiếng Trung sử dụng từ 狗
    Dưới đây là 20 mẫu câu ví dụ có đầy đủ phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1:
他家养了一只大狗。

Tā jiā yǎng le yì zhī dà gǒu.

Nhà anh ấy nuôi một con chó to.

Ví dụ 2:
这只狗很聪明,会看门。

Zhè zhī gǒu hěn cōngmíng, huì kānmén.

Con chó này rất thông minh, biết trông cửa.

Ví dụ 3:
你怕狗吗?

Nǐ pà gǒu ma?

Bạn có sợ chó không?

Ví dụ 4:
狗是人类最忠诚的朋友。

Gǒu shì rénlèi zuì zhōngchéng de péngyǒu.

Chó là người bạn trung thành nhất của con người.

Ví dụ 5:
我小时候被狗咬过一次。

Wǒ xiǎo shíhòu bèi gǒu yǎo guò yí cì.

Hồi nhỏ tôi từng bị chó cắn một lần.

Ví dụ 6:
他对狗过敏,不能接近它们。

Tā duì gǒu guòmǐn, bù néng jiējìn tāmen.

Anh ấy bị dị ứng với chó, không thể lại gần chúng.

Ví dụ 7:
这是一只流浪狗,没人养。

Zhè shì yì zhī liúlàng gǒu, méi rén yǎng.

Đây là một con chó hoang, không ai nuôi.

Ví dụ 8:
狗在门口不停地叫。

Gǒu zài ménkǒu bù tíng de jiào.

Con chó cứ sủa liên tục ngoài cửa.

Ví dụ 9:
我很喜欢狗,特别是拉布拉多。

Wǒ hěn xǐhuān gǒu, tèbié shì lābùlāduō.

Tôi rất thích chó, đặc biệt là giống Labrador.

Ví dụ 10:
那只狗追着我跑了一段路。

Nà zhī gǒu zhuī zhe wǒ pǎo le yí duàn lù.

Con chó đó đuổi theo tôi một đoạn đường.

Ví dụ 11:
狗吃了一块肉就走了。

Gǒu chī le yí kuài ròu jiù zǒu le.

Con chó ăn miếng thịt rồi đi mất.

Ví dụ 12:
你家的狗叫什么名字?

Nǐ jiā de gǒu jiào shénme míngzì?

Con chó nhà bạn tên gì?

Ví dụ 13:
狗在院子里跑来跑去。

Gǒu zài yuànzi lǐ pǎo lái pǎo qù.

Con chó chạy qua chạy lại trong sân.

Ví dụ 14:
这只狗刚刚洗完澡,毛很香。

Zhè zhī gǒu gānggāng xǐ wán zǎo, máo hěn xiāng.

Con chó này vừa được tắm xong, lông rất thơm.

Ví dụ 15:
狗对主人很忠心。

Gǒu duì zhǔrén hěn zhōngxīn.

Chó rất trung thành với chủ.

Ví dụ 16:
他每天都带狗去散步。

Tā měitiān dōu dài gǒu qù sànbù.

Mỗi ngày anh ấy đều dẫn chó đi dạo.

Ví dụ 17:
狗咬人不是好狗。

Gǒu yǎo rén bú shì hǎo gǒu.

Chó cắn người không phải là chó ngoan.

Ví dụ 18:
狗的鼻子特别灵。

Gǒu de bízi tèbié líng.

Mũi của chó rất thính.

Ví dụ 19:
我家狗喜欢吃鸡腿。

Wǒ jiā gǒu xǐhuān chī jītuǐ.

Con chó nhà tôi thích ăn đùi gà.

Ví dụ 20:
狗一看到我就摇尾巴。

Gǒu yí kàn dào wǒ jiù yáo wěiba.

Con chó thấy tôi là vẫy đuôi ngay.

  1. Một số cách dùng mở rộng và thành ngữ
    Ngoài nghĩa gốc, “狗” còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ hoặc cụm từ mang nghĩa ẩn dụ:

Cụm từ/Thành ngữ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
狗急跳墙 gǒu jí tiào qiáng Chó cùng dứt dậu (người bị dồn ép thì phản kháng liều lĩnh)
狼心狗肺 láng xīn gǒu fèi Lòng lang dạ thú
狗仗人势 gǒu zhàng rén shì Dựa hơi người khác để bắt nạt
狗嘴里吐不出象牙 gǒu zuǐ lǐ tǔ bù chū xiàngyá Miệng chó không mọc được ngà voi (người xấu không nói điều tốt)
丧家之犬 sàng jiā zhī quǎn Chó mất nhà (người bị bỏ rơi, lang thang không nơi nương tựa)

狗 (gǒu) là một từ vựng cơ bản nhưng rất quan trọng trong tiếng Trung, không chỉ dùng trong giao tiếp hàng ngày mà còn mang giá trị văn hóa, ngữ nghĩa phong phú.

Khi học từ này, bạn nên ghi nhớ cả cách dùng nghĩa đen và nghĩa bóng.

Nắm chắc từ này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ trong các chủ đề: động vật, thú cưng, đời sống, cảm xúc và cả trong văn học, châm biếm xã hội.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster khai giảng ngày 20-4-2026

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster khai giảng ngày 20-4-2026 do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ chủ nhiệm và trực tiếp giảng dạy tiếng Trung HSK 1 đến HSK 6 theo hệ thống giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Trung tâm tiếng Trung online CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam Học tiếng Trung online cùng Thầy Vũ – CHINEMASTER CHINEMASTER Education được biết đến là nền tảng học tiếng Trung trực tuyến lớn nhất Việt Nam, do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ sáng lập và điều hành. Với hàng vạn video giáo án trực tuyến, hệ thống bài giảng được thiết kế bài bản, đây là địa chỉ học tập uy tín cho hàng nghìn học viên trên khắp cả nước. Nền tảng học tiếng Trung trực tuyến hàng đầu CHINEMASTER không chỉ đơn thuần là một khóa học online, mà là cả một hệ sinh thái giáo dục tiếng Trung toàn diện. Tất cả các giáo trình đều được biên soạn độc quyền bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người đã dành nhiều năm nghiên cứu và sáng tạo nên hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ. Chính sự độc quyền này tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với các chương trình học tiếng Trung khác trên thị trường.