显示 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
显示 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ
Nghĩa của “显示”
“显示” (xiǎnshì) là động từ tiếng Trung, nghĩa là “hiển thị”, “biểu thị”, “thể hiện”, “cho thấy”. Trong công nghệ, thường dùng là “display/hiển thị” trên màn hình; trong ngữ cảnh chung, là “bộc lộ/cho thấy” đặc điểm, dữ liệu, thái độ.
Loại từ và sắc thái nghĩa
Loại từ: Động từ.
Ngữ vực: Trung tính, dùng trong đời sống, học thuật, và công nghệ.
Sắc thái:
Công nghệ: hiển thị nội dung lên màn hình, bảng, biểu đồ.
Học thuật/dữ liệu: số liệu/khảo sát cho thấy xu hướng, kết quả.
Thái độ/hành vi: thể hiện thái độ, năng lực, đặc điểm.
Cấu trúc thường gặp
显示 + 名词/内容: Hiển thị cái gì.
A 显示 B: A cho thấy/biểu thị B (thường là dữ liệu/kết quả).
数据显示/调查显示/研究显示 + 内容: Số liệu/khảo sát/ nghiên cứu cho thấy…
在…上显示: Hiển thị trên… (màn hình, bảng điều khiển).
明显地显示/清楚地显示: Hiển thị rõ ràng.
显示出 + 特点/能力/态度: Bộc lộ/cho thấy ra đặc điểm/năng lực/thái độ.
显示器: Màn hình (danh từ liên quan).
显示设置/显示模式/显示效果: Cụm danh từ trong công nghệ.
Mẫu câu ví dụ
Công nghệ và giao diện
Ví dụ: 屏幕显示错误代码。 Pinyin: píngmù xiǎnshì cuòwù dàimǎ. Tiếng Việt: Màn hình hiển thị mã lỗi.
Ví dụ: 请在显示设置中调整亮度。 Pinyin: qǐng zài xiǎnshì shèzhì zhōng tiáozhěng liàngdù. Tiếng Việt: Vui lòng điều chỉnh độ sáng trong cài đặt hiển thị.
Ví dụ: 仪表盘显示当前速度。 Pinyin: yíbiǎopán xiǎnshì dāngqián sùdù. Tiếng Việt: Bảng điều khiển hiển thị tốc độ hiện tại.
Ví dụ: 系统无法正确显示图片。 Pinyin: xìtǒng wúfǎ zhèngquè xiǎnshì túpiàn. Tiếng Việt: Hệ thống không thể hiển thị đúng hình ảnh.
Ví dụ: 这个显示器分辨率很高。 Pinyin: zhège xiǎnshìqì fēnbiànlǜ hěn gāo. Tiếng Việt: Màn hình này có độ phân giải rất cao.
Dữ liệu, nghiên cứu, báo cáo
Ví dụ: 数据显示增长放缓。 Pinyin: shùjù xiǎnshì zēngzhǎng fànghuǎn. Tiếng Việt: Dữ liệu cho thấy tăng trưởng đang chậm lại.
Ví dụ: 调查显示消费者更注重质量。 Pinyin: diàochá xiǎnshì xiāofèizhě gèng zhùzhòng zhìliàng. Tiếng Việt: Khảo sát cho thấy người tiêu dùng chú trọng chất lượng hơn.
Ví dụ: 研究结果显示该方法有效。 Pinyin: yánjiū jiéguǒ xiǎnshì gāi fāngfǎ yǒuxiào. Tiếng Việt: Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp này hiệu quả.
Ví dụ: 图表清楚地显示趋势变化。 Pinyin: túbiǎo qīngchǔ de xiǎnshì qūshì biànhuà. Tiếng Việt: Biểu đồ hiển thị rõ ràng sự thay đổi xu hướng.
Ví dụ: 报告显示成本已降低10%。 Pinyin: bàogào xiǎnshì chéngběn yǐ jiàngdī 10%. Tiếng Việt: Báo cáo cho thấy chi phí đã giảm 10%.
Thái độ, năng lực, đặc điểm
Ví dụ: 他在危机中显示出领导力。 Pinyin: tā zài wēijī zhōng xiǎnshì chū lǐngdǎolì. Tiếng Việt: Anh ấy thể hiện năng lực lãnh đạo trong khủng hoảng.
Ví dụ: 她的表现显示她很专业。 Pinyin: tā de biǎoxiàn xiǎnshì tā hěn zhuānyè. Tiếng Việt: Biểu hiện của cô ấy cho thấy cô rất chuyên nghiệp.
Ví dụ: 细节显示他的用心。 Pinyin: xìjié xiǎnshì tā de yòngxīn. Tiếng Việt: Chi tiết cho thấy sự tâm huyết của anh ấy.
Ví dụ: 这次谈判显示双方的诚意。 Pinyin: zhè cì tánpàn xiǎnshì shuāngfāng de chéngyì. Tiếng Việt: Cuộc đàm phán này thể hiện thiện chí của đôi bên.
Ví dụ: 作品显示出独特的风格。 Pinyin: zuòpǐn xiǎnshì chū dútè de fēnggé. Tiếng Việt: Tác phẩm thể hiện phong cách độc đáo.
Ngữ cảnh đa dạng
Ví dụ: 症状显示病情加重。 Pinyin: zhèngzhuàng xiǎnshì bìngqíng jiāzhòng. Tiếng Việt: Triệu chứng cho thấy bệnh nặng hơn.
Ví dụ: 记录显示他按时完成任务。 Pinyin: jìlù xiǎnshì tā ànshí wánchéng rènwù. Tiếng Việt: Hồ sơ cho thấy anh ấy hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Ví dụ: 对比显示两者差异明显。 Pinyin: duìbǐ xiǎnshì liǎngzhě chāyì míngxiǎn. Tiếng Việt: So sánh cho thấy khác biệt giữa hai bên là rõ ràng.
Ví dụ: 平台显示活动名额已满。 Pinyin: píngtái xiǎnshì huódòng míng’é yǐ mǎn. Tiếng Việt: Nền tảng hiển thị rằng suất tham gia sự kiện đã đầy.
Ví dụ: 天气预报显示今晚有雨。 Pinyin: tiānqì yùbào xiǎnshì jīn wǎn yǒu yǔ. Tiếng Việt: Dự báo thời tiết cho thấy tối nay có mưa.
Lưu ý sử dụng
Kết hợp danh từ chuyên ngành: dữ liệu/khảo sát/biểu đồ/báo cáo + 显示 dùng rất tự nhiên trong văn bản.
Tính trang trọng: 显示 phù hợp trong văn viết, báo cáo; trong giao tiếp hàng ngày vẫn dùng được nhưng có thể thay bằng “看出/表现” tùy ngữ cảnh.
Phân biệt với 展示:
显示: nhấn vào “cho thấy/hiển thị” (kết quả, dữ liệu, thông tin).
展示: nhấn vào “trưng bày/giới thiệu/biểu diễn” (mang tính trình diễn).
- Giải nghĩa từ 显示
显示 (xiǎnshì) nghĩa là hiển thị, thể hiện, biểu hiện, cho thấy.
Từ này được dùng rất phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, từ công nghệ thông tin (hiển thị màn hình) cho đến giao tiếp hàng ngày (thể hiện thái độ, tình cảm, năng lực…).
- Loại từ
显示 vừa là động từ (动词) vừa có thể là danh từ (名词) trong một số cấu trúc nhất định.
(1) Khi là động từ
→ Nghĩa là “hiển thị”, “biểu hiện”, “thể hiện”, “cho thấy”.
Ví dụ:
屏幕上显示时间。
(Màn hình hiển thị thời gian.)
结果显示他是对的。
(Kết quả cho thấy anh ấy đúng.)
(2) Khi là danh từ
→ Dùng trong kỹ thuật, chỉ phần hiển thị, màn hình.
Ví dụ:
显示屏 (xiǎnshìpíng): màn hình hiển thị
液晶显示器 (yèjīng xiǎnshìqì): màn hình tinh thể lỏng (LCD display)
- Nghĩa chi tiết theo ngữ cảnh
Lĩnh vực Nghĩa của 显示 Ví dụ minh họa
Công nghệ hiển thị, xuất hiện trên màn hình 手机屏幕上显示电量。– Màn hình điện thoại hiển thị mức pin.
Dữ liệu / nghiên cứu cho thấy, thể hiện 数据显示气温在上升。– Dữ liệu cho thấy nhiệt độ đang tăng.
Tâm lý / con người thể hiện, bộc lộ 她的表情显示出紧张。– Nét mặt cô ấy thể hiện sự căng thẳng.
Kinh tế / xã hội biểu hiện, phản ánh 这个现象显示社会问题的严重性。– Hiện tượng này phản ánh mức độ nghiêm trọng của vấn đề xã hội. - Giải thích sâu hơn
显示 là một động từ thường đi với:
结果 (kết quả)
数据 (dữ liệu)
屏幕 (màn hình)
态度 (thái độ)
能力 (năng lực)
情况 (tình hình)
Cấu trúc thường dùng:
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
A 显示 B A hiển thị / thể hiện B 数据显示人口增加。– Dữ liệu cho thấy dân số tăng.
在 + N + 上显示 Hiển thị trên… 在屏幕上显示温度。– Hiển thị nhiệt độ trên màn hình.
显示出 + danh từ / tính từ Thể hiện ra, bộc lộ 他显示出强大的自信心。– Anh ấy thể hiện sự tự tin mạnh mẽ.
- 30 Mẫu câu tiếng Trung có phiên âm và tiếng Việt
屏幕上显示时间。
Píngmù shàng xiǎnshì shíjiān.
Màn hình hiển thị thời gian.
数据显示经济在恢复。
Shùjù xiǎnshì jīngjì zài huīfù.
Dữ liệu cho thấy nền kinh tế đang phục hồi.
电脑显示器坏了。
Diànnǎo xiǎnshìqì huài le.
Màn hình máy tính bị hỏng rồi.
检查结果显示一切正常。
Jiǎnchá jiéguǒ xiǎnshì yīqiè zhèngcháng.
Kết quả kiểm tra cho thấy mọi thứ đều bình thường.
屏幕上显示“错误”。
Píngmù shàng xiǎnshì “cuòwù”.
Màn hình hiển thị “lỗi”.
调查显示人们更喜欢购物网上。
Diàochá xiǎnshì rénmen gèng xǐhuān gòuwù wǎngshàng.
Khảo sát cho thấy mọi người thích mua sắm trực tuyến hơn.
她的表情显示出失望。
Tā de biǎoqíng xiǎnshì chū shīwàng.
Nét mặt cô ấy thể hiện sự thất vọng.
这个指标显示公司的业绩很好。
Zhège zhǐbiāo xiǎnshì gōngsī de yèjì hěn hǎo.
Chỉ số này cho thấy hiệu suất của công ty rất tốt.
电话屏幕显示来电号码。
Diànhuà píngmù xiǎnshì láidiàn hàomǎ.
Màn hình điện thoại hiển thị số người gọi đến.
这次实验显示新技术的优势。
Zhè cì shíyàn xiǎnshì xīn jìshù de yōushì.
Thí nghiệm này cho thấy ưu thế của công nghệ mới.
天气预报显示明天有雨。
Tiānqì yùbào xiǎnshì míngtiān yǒu yǔ.
Dự báo thời tiết cho thấy ngày mai có mưa.
她显示了自己的领导才能。
Tā xiǎnshì le zìjǐ de lǐngdǎo cáinéng.
Cô ấy thể hiện khả năng lãnh đạo của mình.
这个图表显示销售额上升了。
Zhège túbiǎo xiǎnshì xiāoshòu’é shàngshēng le.
Biểu đồ này cho thấy doanh số tăng lên.
电脑无法显示图片。
Diànnǎo wúfǎ xiǎnshì túpiàn.
Máy tính không thể hiển thị hình ảnh.
显示屏的亮度可以调整。
Xiǎnshìpíng de liàngdù kěyǐ tiáozhěng.
Độ sáng màn hình có thể điều chỉnh được.
研究结果显示这个方法有效。
Yánjiū jiéguǒ xiǎnshì zhège fāngfǎ yǒuxiào.
Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp này có hiệu quả.
他显示出惊人的耐心。
Tā xiǎnshì chū jīngrén de nàixīn.
Anh ấy thể hiện sự kiên nhẫn đáng kinh ngạc.
手机屏幕显示低电量。
Shǒujī píngmù xiǎnshì dī diànliàng.
Màn hình điện thoại hiển thị pin yếu.
她显示出对工作的热情。
Tā xiǎnshì chū duì gōngzuò de rèqíng.
Cô ấy thể hiện niềm đam mê với công việc.
会议报告显示市场需求增加。
Huìyì bàogào xiǎnshì shìchǎng xūqiú zēngjiā.
Báo cáo cuộc họp cho thấy nhu cầu thị trường tăng.
检测数据显示温度超过标准。
Jiǎncè shùjù xiǎnshì wēndù chāoguò biāozhǔn.
Dữ liệu đo cho thấy nhiệt độ vượt tiêu chuẩn.
屏幕显示网络连接失败。
Píngmù xiǎnshì wǎngluò liánjiē shībài.
Màn hình hiển thị lỗi kết nối mạng.
他显示出高度的责任心。
Tā xiǎnshì chū gāodù de zérènxīn.
Anh ấy thể hiện tinh thần trách nhiệm cao.
表格显示学生的出勤率。
Biǎogé xiǎnshì xuéshēng de chūqínlǜ.
Bảng biểu thể hiện tỷ lệ đi học của học sinh.
这次演讲显示他的语言能力。
Zhè cì yǎnjiǎng xiǎnshì tā de yǔyán nénglì.
Bài phát biểu này cho thấy năng lực ngôn ngữ của anh ấy.
系统自动显示结果。
Xìtǒng zìdòng xiǎnshì jiéguǒ.
Hệ thống tự động hiển thị kết quả.
报告显示人口老龄化严重。
Bàogào xiǎnshì rénkǒu lǎolíng huà yánzhòng.
Báo cáo cho thấy tình trạng già hóa dân số nghiêm trọng.
屏幕显示文件下载完成。
Píngmù xiǎnshì wénjiàn xiàzǎi wánchéng.
Màn hình hiển thị tệp đã tải xong.
这幅画显示出作者的情感。
Zhè fú huà xiǎnshì chū zuòzhě de qínggǎn.
Bức tranh này thể hiện cảm xúc của tác giả.
结果显示合作是成功的关键。
Jiéguǒ xiǎnshì hézuò shì chénggōng de guānjiàn.
Kết quả cho thấy hợp tác là chìa khóa thành công.
- Tổng kết kiến thức
Mục Nội dung
Từ vựng 显示 (xiǎnshì)
Loại từ Động từ / Danh từ
Nghĩa chính Hiển thị, thể hiện, cho thấy
Nghĩa phụ Bộc lộ, biểu hiện
Ngữ cảnh sử dụng Công nghệ, thống kê, giao tiếp, nghiên cứu, khoa học
Cấu trúc thường gặp 显示出 + danh từ / tính từ, 屏幕上显示…, 数据显示…, 结果显示…
Nghĩa của “显示”
Định nghĩa: “显示” (xiǎnshì) nghĩa là “hiển thị”, “cho thấy”, “biểu hiện” hoặc “trình bày ra” một thông tin, đặc điểm, dữ liệu hay bằng chứng sao cho người khác thấy được.
Ngữ cảnh dùng: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (màn hình hiển thị), nghiên cứu (dữ liệu cho thấy), báo cáo (kết quả cho thấy), và đời sống (thái độ biểu hiện ra bên ngoài).
Loại từ và từ liên quan
Loại từ chính:
Động từ: “hiển thị/cho thấy/biểu hiện” (ví dụ: 数据显示 — dữ liệu cho thấy).
Danh từ (ít hơn): chỉ “việc hiển thị” trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường dùng qua từ ghép (như 显示器 — thiết bị hiển thị).
Từ ghép thường gặp:
显示器: màn hình/thiết bị hiển thị.
显示屏: màn hình (tấm hiển thị).
显示卡: card đồ họa (GPU).
显示效果: hiệu ứng hiển thị.
明显/显而易见: “rõ ràng” (liên quan từ gốc 显 nhưng là tính từ/cụm khác).
Từ gần nghĩa và phân biệt:
展示: trưng bày, trình diễn (nhấn mạnh việc bày ra cho người xem).
呈现: trình hiện, thể hiện ra (vẻ ngoài xuất hiện trước mắt).
表明/表露: chỉ rõ, bộc lộ (nhấn mạnh ý đồ hoặc trạng thái bên trong).
显示 thiên về “bằng chứng/dữ liệu cho thấy” hoặc “thiết bị hiển thị”.
Mẫu câu thường dùng
A 显示出 B: A cho thấy/biểu hiện ra B.
数据/研究/结果 显示…: Dữ liệu/ nghiên cứu/ kết quả cho thấy…
屏幕/设备 显示…: Màn hình/thiết bị hiển thị…
充分显示…: Cho thấy đầy đủ…
明显地显示… / 清楚地显示…: Hiển thị/cho thấy một cách rõ ràng…
显示出…的趋势/特点/能力: Tỏ ra xu hướng/đặc điểm/năng lực…
Ví dụ có pinyin và tiếng Việt
数据
数据显示,今年的销量同比增长了15%。 Shùjù xiǎnshì, jīnnián de xiàoliàng tóngbǐ zēngzhǎng le 15%. Dữ liệu cho thấy doanh số năm nay tăng 15% so với cùng kỳ.
研究显示,规律作息能降低压力水平。 Yánjiū xiǎnshì, guīlǜ zuòxī néng jiàngdī yālì shuǐpíng. Nghiên cứu cho thấy sinh hoạt điều độ có thể giảm mức độ căng thẳng.
结果显示,这种方法更高效。 Jiéguǒ xiǎnshì, zhè zhǒng fāngfǎ gèng gāoxiào. Kết quả cho thấy phương pháp này hiệu quả hơn.
Thiết bị/màn hình
屏幕显示连接成功。 Píngmù xiǎnshì liánjiē chénggōng. Màn hình hiển thị kết nối thành công.
设备显示电量不足,请及时充电。 Shèbèi xiǎnshì diànliàng bùzú, qǐng jíshí chōngdiàn. Thiết bị hiển thị pin yếu, vui lòng sạc kịp thời.
请把亮度调高一点,显示更清楚。 Qǐng bǎ liàngdù tiáo gāo yīdiǎn, xiǎnshì gèng qīngchǔ. Hãy tăng độ sáng lên chút, hiển thị sẽ rõ hơn.
Biểu hiện/năng lực
他在比赛中显示出了很强的适应能力。 Tā zài bǐsài zhōng xiǎnshì chūle hěn qiáng de shìyìng nénglì. Anh ấy cho thấy khả năng thích ứng rất mạnh trong trận đấu.
团队显示了高度的合作精神。 Tuánduì xiǎnshì le gāodù de hézuò jīngshén. Đội ngũ cho thấy tinh thần hợp tác rất cao.
这次危机充分显示出领导的重要性。 Zhè cì wēijī chōngfèn xiǎnshì chū lǐngdǎo de zhòngyàoxìng. Khủng hoảng lần này cho thấy đầy đủ tầm quan trọng của lãnh đạo.
Mức độ/rõ ràng
数据明显地显示,用户留存率在提高。 Shùjù míngxiǎn de xiǎnshì, yònghù liúcúnlǜ zài tígāo. Dữ liệu cho thấy một cách rõ ràng rằng tỷ lệ giữ chân người dùng đang tăng.
图表清楚地显示出趋势的变化。 Túbiǎo qīngchǔ de xiǎnshì chū qūshì de biànhuà. Biểu đồ hiển thị rõ sự thay đổi xu hướng.
Câu khách quan/báo cáo
调查显示,大多数人支持该方案。 Diàochá xiǎnshì, dàduōshù rén zhīchí gāi fāng’àn. Khảo sát cho thấy đa số người ủng hộ phương án này.
数据进一步显示,成本正在下降。 Shùjù jìnyībù xiǎnshì, chéngběn zhèngzài xiàjiàng. Dữ liệu cho thấy thêm rằng chi phí đang giảm xuống.
Ngữ cảnh công nghệ
请检查显示设置,分辨率可能不正确。 Qǐng jiǎnchá xiǎnshì shèzhì, fēnbiànlǜ kěnéng bù zhèngquè. Hãy kiểm tra cài đặt hiển thị, độ phân giải có thể không đúng.
安装驱动后,显示效果更稳定。 Ānzhuāng qūdòng hòu, xiǎnshì xiàoguǒ gèng wěndìng. Sau khi cài driver, hiệu ứng hiển thị ổn định hơn.
这款显示器色彩还原度很高。 Zhè kuǎn xiǎnshìqì sècǎi huányuándù hěn gāo. Mẫu màn hình này có độ hoàn màu rất cao.
Diễn đạt trừu tượng
他的选择显示出慎重与远见。 Tā de xuǎnzé xiǎnshì chū shènzhòng yǔ yuǎnjiàn. Lựa chọn của anh ấy cho thấy sự thận trọng và tầm nhìn xa.
事实显示,我们需要调整策略。 Shìshí xiǎnshì, wǒmen xūyào tiáozhěng cèlüè. Sự thật cho thấy chúng ta cần điều chỉnh chiến lược.
Lưu ý dùng đúng
Tính khách quan: Dùng “显示” khi muốn nói “bằng chứng/dữ liệu cho thấy”, tránh dùng cho cảm xúc riêng nếu thiếu căn cứ; khi nói “bộc lộ cảm xúc”, dùng “表露/流露” tự nhiên hơn.
Kỹ thuật vs. trừu tượng: Trong công nghệ, “显示” = hiển thị trên màn hình; trong văn bản học thuật, “显示” = cho thấy qua số liệu/kết quả.
Kết hợp từ: “显示出 + 特点/趋势/能力” tự nhiên hơn “显示 + 名词” khi nhấn mạnh sự bộc lộ; còn “数据/研究/结果 显示 + 从句” là khung câu báo cáo phổ biến.
Nghĩa của “显示”
“显示” (xiǎnshì) là một động từ tiếng Trung, nghĩa là “hiển thị; biểu thị; cho thấy; thể hiện; chứng tỏ.” Thường dùng để trình bày kết quả, dữ liệu, đặc điểm, thái độ, hoặc hiển thị thông tin trên thiết bị. Trong ngữ cảnh công nghệ, “显示” còn là thành tố trong các thuật ngữ như “显示器” (màn hình), “显示屏” (tấm màn hình), “显示设置” (cài đặt hiển thị).
Loại từ và phạm vi dùng
- Loại từ: Động từ — hành động “cho thấy/hiển thị” điều gì đó; có thể dùng trang trọng trong báo cáo, nghiên cứu, và cả giao tiếp thường ngày.
- Trong công nghệ: Dùng với thiết bị, giao diện, chế độ: 屏幕/显示器/设置/模式/分辨率/刷新率.
- Nghĩa gần: 展示 (trưng bày), 呈现 (trình hiện), 体现/表现 (thể hiện), 证明 (chứng minh).
- Phân biệt nhanh:
- 显示: nhấn mạnh “cho thấy rõ bằng dữ liệu, bằng chứng hoặc hình ảnh.”
- 表示: diễn đạt ý kiến/quan điểm bằng lời.
- 展示: trưng bày cho người khác xem (thiên về vật thể/bố cục).
- Mức độ: Có thể kết hợp với phó từ nhấn mạnh như 明显地/清楚地/充分地 để tăng sắc thái khách quan.
Cấu trúc câu thường gặp
- Nêu dữ liệu/kết quả:
- Mẫu: 数据/调查/结果 + 显示 + mệnh đề nội dung
- Nhấn mạnh đặc điểm:
- Mẫu: 显示出/显示了 + 特征/能力/态度
- Thiết bị/giao diện:
- Mẫu: 在屏幕上/在设备上 + 显示 + 信息
- Cài đặt/chức năng:
- Mẫu: 调整/检查 + 显示设置/显示模式/显示效果
30 mẫu câu tiếng Trung (kèm pinyin và tiếng Việt)
- Ví dụ 1: 数据显示,用户满意度连续三个月上升。
Pinyin: shùjù xiǎnshì, yònghù mǎnyìdù liánxù sān gè yuè shàngshēng.
Tiếng Việt: Dữ liệu cho thấy mức độ hài lòng của người dùng tăng liên tiếp ba tháng. - Ví dụ 2: 调查结果显示,大多数人支持这一政策。
Pinyin: diàochá jiéguǒ xiǎnshì, dàduōshù rén zhīchí zhè yī zhèngcè.
Tiếng Việt: Kết quả khảo sát cho thấy đa số người ủng hộ chính sách này. - Ví dụ 3: 研究显示,规律运动能改善睡眠质量。
Pinyin: yánjiū xiǎnshì, guīlǜ yùndòng néng gǎishàn shuìmián zhìliàng.
Tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy tập luyện đều đặn có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ. - Ví dụ 4: 这些数据充分显示出市场的复苏迹象。
Pinyin: zhèxiē shùjù chōngfèn xiǎnshì chū shìchǎng de fùsū jìxiàng.
Tiếng Việt: Những dữ liệu này cho thấy rõ dấu hiệu phục hồi của thị trường. - Ví dụ 5: 她在困难面前显示了坚强的意志。
Pinyin: tā zài kùnnán miànqián xiǎnshì le jiānqiáng de yìzhì.
Tiếng Việt: Cô ấy thể hiện ý chí kiên cường trước khó khăn. - Ví dụ 6: 他没有公开显示自己的不满。
Pinyin: tā méiyǒu gōngkāi xiǎnshì zìjǐ de bùmǎn.
Tiếng Việt: Anh ấy không công khai bộc lộ sự bất mãn. - Ví dụ 7: 这段代码可以在屏幕上显示当前时间。
Pinyin: zhè duàn dàimǎ kěyǐ zài píngmù shàng xiǎnshì dāngqián shíjiān.
Tiếng Việt: Đoạn mã này có thể hiển thị thời gian hiện tại trên màn hình. - Ví dụ 8: 请检查显示设置是否正确。
Pinyin: qǐng jiǎnchá xiǎnshì shèzhì shìfǒu zhèngquè.
Tiếng Việt: Hãy kiểm tra xem cài đặt hiển thị có đúng không. - Ví dụ 9: 这台显示器支持高刷新率。
Pinyin: zhè tái xiǎnshìqì zhīchí gāo shuāxīnlǜ.
Tiếng Việt: Màn hình này hỗ trợ tần số quét cao. - Ví dụ 10: 调高亮度,图像会显示得更清晰。
Pinyin: tiáo gāo liàngdù, túxiàng huì xiǎnshì de gèng qīngxī.
Tiếng Việt: Tăng độ sáng, hình ảnh sẽ hiển thị rõ hơn. - Ví dụ 11: 报告显示,成本正在逐步降低。
Pinyin: bàogào xiǎnshì, chéngběn zhèngzài zhúbù jiàngdī.
Tiếng Việt: Báo cáo cho thấy chi phí đang giảm dần. - Ví dụ 12: 事实显示,这种方法行之有效。
Pinyin: shìshí xiǎnshì, zhè zhǒng fāngfǎ xíngzhī yǒuxiào.
Tiếng Việt: Sự thật cho thấy phương pháp này hiệu quả. - Ví dụ 13: 他的表现显示出极高的专业水平。
Pinyin: tā de biǎoxiàn xiǎnshì chū jí gāo de zhuānyè shuǐpíng.
Tiếng Việt: Sự thể hiện của anh ấy cho thấy trình độ chuyên môn rất cao. - Ví dụ 14: 图表清楚地显示两者的差异。
Pinyin: túbiǎo qīngchǔ de xiǎnshì liǎngzhě de chāyì.
Tiếng Việt: Biểu đồ cho thấy rõ sự khác biệt giữa hai bên. - Ví dụ 15: 数据没有显示明显的相关性。
Pinyin: shùjù méiyǒu xiǎnshì míngxiǎn de xiāngguān xìng.
Tiếng Việt: Dữ liệu không cho thấy mối liên hệ rõ ràng. - Ví dụ 16: 请在界面上显示用户的头像。
Pinyin: qǐng zài jièmiàn shàng xiǎnshì yònghù de tóuxiàng.
Tiếng Việt: Vui lòng hiển thị ảnh đại diện của người dùng trên giao diện. - Ví dụ 17: 系统会自动显示错误信息。
Pinyin: xìtǒng huì zìdòng xiǎnshì cuòwù xìnxī.
Tiếng Việt: Hệ thống sẽ tự động hiển thị thông báo lỗi. - Ví dụ 18: 试验结果显示出稳定的趋势。
Pinyin: shìyàn jiéguǒ xiǎnshì chū wěndìng de qūshì.
Tiếng Việt: Kết quả thử nghiệm cho thấy xu hướng ổn định. - Ví dụ 19: 她的眼神显示了担忧。
Pinyin: tā de yǎnshén xiǎnshì le dānyōu.
Tiếng Việt: Ánh mắt của cô ấy bộc lộ sự lo lắng. - Ví dụ 20: 我们需要在首页显示最新公告。
Pinyin: wǒmen xūyào zài shǒuyè xiǎnshì zuìxīn gōnggào.
Tiếng Việt: Chúng ta cần hiển thị thông báo mới nhất trên trang chủ. - Ví dụ 21: 账单显示本月用电量增加了。
Pinyin: zhàngdān xiǎnshì běn yuè yòngdiànliàng zēngjiā le.
Tiếng Việt: Hóa đơn cho thấy lượng điện tiêu thụ tháng này đã tăng. - Ví dụ 22: 显示出自信,不等于自负。
Pinyin: xiǎnshì chū zìxìn, bù děngyú zìfù.
Tiếng Việt: Thể hiện tự tin không đồng nghĩa với tự phụ. - Ví dụ 23: 他的决定显示了长远的眼光。
Pinyin: tā de juédìng xiǎnshì le chángyuǎn de yǎnguāng.
Tiếng Việt: Quyết định của anh ấy cho thấy tầm nhìn dài hạn. - Ví dụ 24: 请把温度显示单位改成摄氏度。
Pinyin: qǐng bǎ wēndù xiǎnshì dānwèi gǎi chéng shèshìdù.
Tiếng Việt: Hãy đổi đơn vị hiển thị nhiệt độ sang độ C. - Ví dụ 25: 页面上显示“加载中”,请稍候。
Pinyin: yèmiàn shàng xiǎnshì “jiāzàizhōng”, qǐng shāohòu.
Tiếng Việt: Trên trang hiển thị “Đang tải”, vui lòng chờ. - Ví dụ 26: 数据仪表板实时显示关键指标。
Pinyin: shùjù yíbiǎobǎn shíshí xiǎnshì guānjiàn zhǐbiāo.
Tiếng Việt: Bảng điều khiển dữ liệu hiển thị các chỉ số quan trọng theo thời gian thực. - Ví dụ 27: 这份简历显示他有五年相关经验。
Pinyin: zhè fèn jiǎnlì xiǎnshì tā yǒu wǔ nián xiāngguān jīngyàn.
Tiếng Việt: Bản CV này cho thấy anh ấy có 5 năm kinh nghiệm liên quan. - Ví dụ 28: 显示效果受环境光影响。
Pinyin: xiǎnshì xiàoguǒ shòu huánjìng guāng yǐngxiǎng.
Tiếng Việt: Hiệu quả hiển thị bị ảnh hưởng bởi ánh sáng môi trường. - Ví dụ 29: 结果并没有显示预期的差距。
Pinyin: jiéguǒ bìng méiyǒu xiǎnshì yùqī de chājù.
Tiếng Việt: Kết quả không cho thấy khoảng cách như kỳ vọng. - Ví dụ 30: 请在图表中清楚显示单位和标签。
Pinyin: qǐng zài túbiǎo zhōng qīngchǔ xiǎnshì dānwèi hé biāoqiān.
Tiếng Việt: Vui lòng hiển thị rõ đơn vị và nhãn trong biểu đồ.
Cụm từ thường gặp liên quan đến “显示”
- 显示器: Thiết bị hiển thị/màn hình (monitor).
- 显示屏: Tấm màn hình/panel.
- 显示设置: Cài đặt hiển thị.
- 显示模式: Chế độ hiển thị.
- 显示效果: Hiệu quả hiển thị.
- 显示分辨率: Độ phân giải hiển thị.
- 显示亮度/对比度: Độ sáng/độ tương phản hiển thị.
- 显示错误/显示信息: Hiển thị lỗi/thông tin.
Mẹo ghi nhớ và dùng đúng
- Bối cảnh khách quan: Dùng “显示” khi có số liệu, bằng chứng, hoặc hình ảnh cụ thể hỗ trợ.
- Nhấn mạnh đặc điểm: Dùng “显示出/显示了” để làm nổi bật năng lực, thái độ, xu hướng.
- Trong công nghệ: Kết hợp với 屏幕/界面/设置/模式 để diễn tả thao tác hiển thị và cấu hình.
- Phân biệt nhanh: “显示” cho thấy điều gì; “表示” nói lên điều gì; “展示” trưng bày thứ gì.
- Kết hợp phó từ: 明显地/清楚地/充分地 + 显示, tăng sắc thái rõ ràng và chắc chắn.
- Nghĩa tiếng Trung và tiếng Việt
显示 nghĩa là hiển thị, thể hiện, biểu hiện ra, cho thấy, trình bày ra.
Từ này dùng khi một điều gì đó được thể hiện ra bên ngoài, được nhìn thấy rõ ràng, hoặc được hiển thị trên màn hình (trong lĩnh vực kỹ thuật, máy tính).
- Loại từ
Động từ (动词)
- Các nghĩa chính
(1) Hiển thị ra, trình chiếu ra (trong máy tính, thiết bị điện tử, màn hình…)
→ Dùng để chỉ việc một nội dung nào đó xuất hiện trên màn hình hoặc thiết bị.
Ví dụ:
屏幕上显示出错误信息。
(Píngmù shàng xiǎnshì chū cuòwù xìnxī)
Màn hình hiển thị thông tin lỗi.
手机屏幕显示电量不足。
(Shǒujī píngmù xiǎnshì diànliàng bùzú)
Màn hình điện thoại hiển thị pin yếu.
电脑没有显示图像。
(Diànnǎo méiyǒu xiǎnshì túxiàng)
Máy tính không hiển thị hình ảnh.
(2) Thể hiện, biểu hiện, cho thấy (một đặc điểm, cảm xúc, tình hình, kết quả…)
→ Dùng khi muốn nói “cho thấy rằng…”, “biểu hiện ra…”, “chứng minh rằng…”.
Ví dụ:
结果显示他是对的。
(Jiéguǒ xiǎnshì tā shì duì de)
Kết quả cho thấy anh ấy đúng.
调查显示,大多数人支持这个计划。
(Diàochá xiǎnshì, dàduōshù rén zhīchí zhège jìhuà)
Cuộc khảo sát cho thấy phần lớn mọi người ủng hộ kế hoạch này.
她的表情显示出惊讶。
(Tā de biǎoqíng xiǎnshì chū jīngyà)
Nét mặt cô ấy thể hiện sự ngạc nhiên.
数据显示,这个季度的销售额增长了20%。
(Shùjù xiǎnshì, zhège jìdù de xiāoshòu’é zēngzhǎng le èrshí fēnzhī)
Dữ liệu cho thấy doanh thu quý này tăng 20%.
(3) Thể hiện năng lực, phẩm chất, tinh thần (trừu tượng hơn)
→ Khi dùng trong văn viết, công việc, báo cáo, thường mang nghĩa “biểu hiện ra”, “thể hiện rõ”.
Ví dụ:
他在工作中显示了出色的能力。
(Tā zài gōngzuò zhōng xiǎnshì le chūsè de nénglì)
Anh ấy đã thể hiện năng lực xuất sắc trong công việc.
这个品牌显示了强大的竞争力。
(Zhège pǐnpái xiǎnshì le qiángdà de jìngzhēnglì)
Thương hiệu này thể hiện sức cạnh tranh mạnh mẽ.
- Cấu trúc câu thường gặp với 显示
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
A 显示 B A hiển thị / thể hiện B 屏幕显示温度 (Màn hình hiển thị nhiệt độ)
数据显示 + Mệnh đề Dữ liệu cho thấy rằng… 数据显示,经济在恢复中。
结果显示 + Mệnh đề Kết quả cho thấy rằng… 结果显示,我们的假设正确。
显示出 + Danh từ / Cảm xúc / Đặc điểm Thể hiện ra (một trạng thái, cảm xúc…) 她显示出自信。 - Một số cụm từ thường gặp có “显示”
Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
显示器 xiǎnshìqì Màn hình (display, monitor)
显示屏 xiǎnshìpíng Màn hình hiển thị
显示卡 xiǎnshìkǎ Card đồ họa, card màn hình
数据显示 shùjù xiǎnshì Dữ liệu cho thấy
结果显示 jiéguǒ xiǎnshì Kết quả cho thấy
显示信息 xiǎnshì xìnxī Hiển thị thông tin
显示错误 xiǎnshì cuòwù Hiển thị lỗi - 30 Ví dụ minh họa
屏幕上显示出时间。
(Píngmù shàng xiǎnshì chū shíjiān)
Màn hình hiển thị thời gian.
数据显示,今年的利润比去年高。
(Shùjù xiǎnshì, jīnnián de lìrùn bǐ qùnián gāo)
Dữ liệu cho thấy lợi nhuận năm nay cao hơn năm ngoái.
手机显示没有信号。
(Shǒujī xiǎnshì méiyǒu xìnhào)
Điện thoại hiển thị không có tín hiệu.
电脑屏幕突然不显示了。
(Diànnǎo píngmù tūrán bù xiǎnshì le)
Màn hình máy tính đột nhiên không hiển thị nữa.
她显示出很高的智商。
(Tā xiǎnshì chū hěn gāo de zhìshāng)
Cô ấy thể hiện trí thông minh cao.
调查结果显示,人们越来越注重健康。
(Diàochá jiéguǒ xiǎnshì, rénmen yuèláiyuè zhùzhòng jiànkāng)
Kết quả khảo sát cho thấy con người ngày càng chú trọng đến sức khỏe.
屏幕显示“错误代码”。
(Píngmù xiǎnshì “cuòwù dàimǎ”)
Màn hình hiển thị “mã lỗi”.
结果显示我们的努力没有白费。
(Jiéguǒ xiǎnshì wǒmen de nǔlì méiyǒu báifèi)
Kết quả cho thấy nỗ lực của chúng ta không vô ích.
他在比赛中显示了实力。
(Tā zài bǐsài zhōng xiǎnshì le shílì)
Anh ấy thể hiện thực lực trong cuộc thi.
仪表盘显示速度。
(Yíbiǎopán xiǎnshì sùdù)
Bảng điều khiển hiển thị tốc độ.
报告显示,公司业绩稳步上升。
(Bàogào xiǎnshì, gōngsī yèjì wěnbù shàngshēng)
Báo cáo cho thấy hiệu quả công ty tăng ổn định.
她的脸上显示出幸福的微笑。
(Tā de liǎn shàng xiǎnshì chū xìngfú de wēixiào)
Khuôn mặt cô ấy thể hiện nụ cười hạnh phúc.
屏幕显示“系统更新中”。
(Píngmù xiǎnshì “xìtǒng gēngxīn zhōng”)
Màn hình hiển thị “đang cập nhật hệ thống”.
数据显示,这个地区的失业率下降了。
(Shùjù xiǎnshì, zhège dìqū de shīyèlǜ xiàjiàng le)
Dữ liệu cho thấy tỷ lệ thất nghiệp ở khu vực này giảm.
手机显示来电号码。
(Shǒujī xiǎnshì láidiàn hàomǎ)
Điện thoại hiển thị số gọi đến.
他的表现显示出责任心。
(Tā de biǎoxiàn xiǎnshì chū zérènxīn)
Biểu hiện của anh ấy cho thấy tinh thần trách nhiệm.
表格显示了销售情况。
(Biǎogé xiǎnshì le xiāoshòu qíngkuàng)
Bảng biểu cho thấy tình hình bán hàng.
结果显示我们需要更多时间。
(Jiéguǒ xiǎnshì wǒmen xūyào gèng duō shíjiān)
Kết quả cho thấy chúng ta cần nhiều thời gian hơn.
他的神情显示出不安。
(Tā de shénqíng xiǎnshì chū bù’ān)
Vẻ mặt anh ấy thể hiện sự lo lắng.
软件界面显示不完整。
(Ruǎnjiàn jièmiàn xiǎnshì bù wánzhěng)
Giao diện phần mềm hiển thị không đầy đủ.
电脑显示正在安装。
(Diànnǎo xiǎnshì zhèngzài ānzhuāng)
Máy tính hiển thị “đang cài đặt”.
天气预报显示,明天有雨。
(Tiānqì yùbào xiǎnshì, míngtiān yǒu yǔ)
Dự báo thời tiết cho thấy ngày mai có mưa.
她的眼神显示出坚定。
(Tā de yǎnshén xiǎnshì chū jiāndìng)
Ánh mắt cô ấy thể hiện sự kiên định.
系统显示“网络错误”。
(Xìtǒng xiǎnshì “wǎngluò cuòwù”)
Hệ thống hiển thị “lỗi mạng”.
报告显示员工满意度提高了。
(Bàogào xiǎnshì yuángōng mǎnyìdù tígāo le)
Báo cáo cho thấy mức độ hài lòng của nhân viên đã tăng lên.
显示器坏了。
(Xiǎnshìqì huài le)
Màn hình hỏng rồi.
数据图表清楚地显示出变化趋势。
(Shùjù túbiǎo qīngchǔ de xiǎnshì chū biànhuà qūshì)
Biểu đồ dữ liệu cho thấy rõ xu hướng thay đổi.
屏幕显示正在下载。
(Píngmù xiǎnshì zhèngzài xiàzǎi)
Màn hình hiển thị “đang tải xuống”.
他显示了真正的勇气。
(Tā xiǎnshì le zhēnzhèng de yǒngqì)
Anh ấy thể hiện lòng dũng cảm thực sự.
结果显示,计划取得成功。
(Jiéguǒ xiǎnshì, jìhuà qǔdé chénggōng)
Kết quả cho thấy kế hoạch đã thành công.
- Tổng kết
显示 (xiǎn shì) là động từ mang hai nhóm nghĩa chính:
Hiển thị ra (trên màn hình, thiết bị)
Thể hiện, biểu hiện, cho thấy (trừu tượng)
Rất phổ biến trong: công nghệ, báo cáo, dữ liệu, phân tích, giao tiếp.
显示 (xiǎnshì) là một từ tiếng Trung rất thường gặp, mang nghĩa là “hiển thị”, “biểu hiện”, “thể hiện ra”, “trình bày ra”.
Tùy theo ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa trừu tượng (như thể hiện thái độ, năng lực) hoặc nghĩa cụ thể (như hiển thị hình ảnh trên màn hình).
- Nghĩa chi tiết:
Nghĩa gốc: Làm cho người khác có thể nhìn thấy, thể hiện ra bên ngoài.
Nghĩa mở rộng: Dùng để nói về việc một vật, một tình huống hoặc một người bộc lộ, thể hiện rõ đặc điểm, thái độ, tình cảm, dữ liệu, hình ảnh, v.v.
- Loại từ:
Động từ (动词)
- Các nghĩa thường gặp:
Hiển thị / hiện ra / trình bày trên màn hình hoặc bề mặt
→ Dùng trong lĩnh vực điện tử, máy tính, công nghệ.
Ví dụ: 屏幕显示 (píngmù xiǎnshì) – màn hình hiển thị.
Biểu hiện / thể hiện (tính cách, cảm xúc, năng lực, số liệu, kết quả…)
→ Dùng trong giao tiếp, tâm lý, xã hội, học tập, kinh doanh.
- Một số cụm từ thông dụng:
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
显示器 (xiǎnshìqì) Màn hình hiển thị, monitor
屏幕显示 (píngmù xiǎnshì) Hiển thị trên màn hình
数据显示 (shùjù xiǎnshì) Dữ liệu cho thấy
结果显示 (jiéguǒ xiǎnshì) Kết quả cho thấy
显示出能力 (xiǎnshì chū nénglì) Thể hiện năng lực
明显显示 (míngxiǎn xiǎnshì) Hiển thị rõ ràng, thể hiện rõ - Mẫu câu và ví dụ chi tiết (có phiên âm & tiếng Việt):
屏幕上显示出一条消息。
(Píngmù shàng xiǎnshì chū yītiáo xiāoxi.)
Trên màn hình hiển thị một tin nhắn.
数据显示,今年的销售额增长了百分之二十。
(Shùjù xiǎnshì, jīnnián de xiāoshòu’é zēngzhǎng le bǎifēnzhī èrshí.)
Dữ liệu cho thấy doanh số năm nay tăng 20%.
她在工作中显示出很强的责任心。
(Tā zài gōngzuò zhōng xiǎnshì chū hěn qiáng de zérènxīn.)
Cô ấy thể hiện tinh thần trách nhiệm rất cao trong công việc.
电脑无法显示这个文件。
(Diànnǎo wúfǎ xiǎnshì zhège wénjiàn.)
Máy tính không thể hiển thị tệp này.
结果显示,这种方法更有效。
(Jiéguǒ xiǎnshì, zhè zhǒng fāngfǎ gèng yǒuxiào.)
Kết quả cho thấy phương pháp này hiệu quả hơn.
他的表情显示出惊讶。
(Tā de biǎoqíng xiǎnshì chū jīngyà.)
Vẻ mặt anh ta thể hiện sự ngạc nhiên.
调查显示,大多数人支持这个计划。
(Diàochá xiǎnshì, dàduōshù rén zhīchí zhège jìhuà.)
Cuộc khảo sát cho thấy phần lớn mọi người ủng hộ kế hoạch này.
这个屏幕的显示效果很好。
(Zhège píngmù de xiǎnshì xiàoguǒ hěn hǎo.)
Hiệu quả hiển thị của màn hình này rất tốt.
她的作品显示出她独特的风格。
(Tā de zuòpǐn xiǎnshì chū tā dútè de fēnggé.)
Tác phẩm của cô ấy thể hiện phong cách độc đáo của riêng mình.
天气预报显示,明天有雨。
(Tiānqì yùbào xiǎnshì, míngtiān yǒu yǔ.)
Dự báo thời tiết cho thấy ngày mai có mưa.
- Tổng kết:
显示 là động từ, mang nghĩa “hiển thị” hoặc “thể hiện ra”.
Dùng trong hai nhóm chính:
Công nghệ / kỹ thuật: hiển thị dữ liệu, hình ảnh.
Trừu tượng / con người: thể hiện thái độ, tính cách, năng lực.
显示 (xiǎnshì) là một từ tiếng Trung rất thường gặp, mang nghĩa “hiển thị”, “biểu hiện”, “thể hiện”, “cho thấy”, “bộc lộ ra”, “trình bày ra”, tùy vào ngữ cảnh mà có thể dịch khác nhau trong tiếng Việt. Đây là một từ đa nghĩa, dùng được trong cả ngữ cảnh khoa học – kỹ thuật (như “hiển thị thông tin trên màn hình”) và ngữ cảnh trừu tượng (như “thể hiện thái độ”, “bộc lộ tình cảm”).
I. Giải thích chi tiết
Từ: 显示
Phiên âm: xiǎnshì
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa cơ bản:
Hiển thị, hiển lộ, biểu hiện ra bên ngoài.
→ Chỉ việc một sự vật, tình trạng hoặc dữ liệu nào đó được thể hiện rõ ràng, dễ nhìn thấy, dễ nhận biết.
(Trong lĩnh vực công nghệ): hiển thị thông tin lên màn hình (ví dụ: 显示屏 – màn hình hiển thị).
(Trong ngữ cảnh trừu tượng): thể hiện thái độ, cảm xúc, năng lực, trình độ…
II. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
显示 + danh từ / cụm danh từ → “biểu hiện cái gì”
Ví dụ: 显示能力 (thể hiện năng lực), 显示结果 (hiển thị kết quả)
A 显示出 B → “A cho thấy B”
Dạng mở rộng của cấu trúc biểu đạt kết quả.
数据显示…… → “Dữ liệu cho thấy…”
Cấu trúc rất hay dùng trong văn bản khoa học, báo cáo, kinh tế.
III. Ví dụ minh họa chi tiết
Ví dụ 1:
屏幕上显示着时间。
Píngmù shàng xiǎnshì zhe shíjiān.
Trên màn hình hiển thị thời gian.
Ví dụ 2:
结果显示,他的判断是正确的。
Jiéguǒ xiǎnshì, tā de pànduàn shì zhèngquè de.
Kết quả cho thấy, phán đoán của anh ấy là đúng.
Ví dụ 3:
这个实验显示了温度对反应速度的影响。
Zhège shíyàn xiǎnshì le wēndù duì fǎnyìng sùdù de yǐngxiǎng.
Thí nghiệm này cho thấy ảnh hưởng của nhiệt độ đến tốc độ phản ứng.
Ví dụ 4:
她在比赛中显示出了很强的实力。
Tā zài bǐsài zhōng xiǎnshì chū le hěn qiáng de shílì.
Cô ấy đã thể hiện sức mạnh rất lớn trong cuộc thi.
Ví dụ 5:
数据显示,今年的销售额增长了20%。
Shùjù xiǎnshì, jīnnián de xiāoshòu’é zēngzhǎng le 20%.
Dữ liệu cho thấy doanh thu năm nay tăng 20%.
Ví dụ 6:
手机屏幕显示电量不足。
Shǒujī píngmù xiǎnshì diànliàng bùzú.
Màn hình điện thoại hiển thị pin yếu.
Ví dụ 7:
研究结果显示,睡眠不足会影响记忆力。
Yánjiū jiéguǒ xiǎnshì, shuìmián bùzú huì yǐngxiǎng jìyìlì.
Kết quả nghiên cứu cho thấy thiếu ngủ sẽ ảnh hưởng đến trí nhớ.
Ví dụ 8:
地图上显示了我们现在的位置。
Dìtú shàng xiǎnshì le wǒmen xiànzài de wèizhì.
Trên bản đồ hiển thị vị trí hiện tại của chúng ta.
Ví dụ 9:
他的表情显示出不满。
Tā de biǎoqíng xiǎnshì chū bùmǎn.
Vẻ mặt của anh ấy thể hiện sự không hài lòng.
Ví dụ 10:
电脑屏幕上显示“系统错误”。
Diànnǎo píngmù shàng xiǎnshì “xìtǒng cuòwù”.
Trên màn hình máy tính hiển thị “Lỗi hệ thống”.
IV. Một số cụm từ thông dụng với “显示”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
显示屏 xiǎnshìpíng Màn hình hiển thị
显示器 xiǎnshìqì Màn hình, thiết bị hiển thị
显示系统 xiǎnshì xìtǒng Hệ thống hiển thị
显示信息 xiǎnshì xìnxī Hiển thị thông tin
显示结果 xiǎnshì jiéguǒ Hiển thị kết quả
显示能力 xiǎnshì nénglì Thể hiện năng lực
数据显示 shùjù xiǎnshì Dữ liệu cho thấy
结果显示 jiéguǒ xiǎnshì Kết quả cho thấy
V. Tổng kết ý nghĩa
显示 có thể hiểu là:
Trong lĩnh vực công nghệ: “hiển thị, trình bày ra (trên màn hình, thiết bị, bảng điều khiển, v.v.)”.
Trong giao tiếp hoặc văn bản: “thể hiện, cho thấy, biểu hiện rõ ràng một đặc điểm, tình cảm hay kết quả nào đó”.
Nó là một động từ mang tính biểu đạt mạnh, thể hiện rõ mối quan hệ giữa hiện tượng bề ngoài và bản chất bên trong – một từ rất quan trọng trong các văn bản kỹ thuật, nghiên cứu, và ngữ cảnh hằng ngày.
- 显示 là gì
显示 (xiǎnshì) nghĩa là hiển thị, thể hiện, bộc lộ, cho thấy, biểu lộ ra bên ngoài.
Tùy theo ngữ cảnh, từ này có thể chỉ (1) hành động cho thấy một điều gì đó (tính trừu tượng), hoặc (2) chỉ việc hiển thị hình ảnh, dữ liệu trên màn hình (nghĩa công nghệ).
- Loại từ
Động từ (动词)
Thường dùng như:
Động từ chính: hiển thị, thể hiện
Danh từ hóa: sự hiển thị (trong kỹ thuật, như 屏幕显示 màn hình hiển thị)
- Giải thích chi tiết theo ngữ cảnh
Nghĩa Giải thích Ví dụ tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
① Hiển thị (trong công nghệ) Chỉ thông tin, dữ liệu, hình ảnh được hiện lên màn hình hoặc thiết bị. 屏幕上显示着时间。 Píngmù shàng xiǎnshì zhe shíjiān. Trên màn hình đang hiển thị thời gian.
② Thể hiện, biểu lộ (tính cách, cảm xúc, thái độ) Dùng khi nói về hành vi hoặc trạng thái thể hiện ra bên ngoài. 他在会议上显示出自信。 Tā zài huìyì shàng xiǎnshì chū zìxìn. Anh ấy thể hiện sự tự tin trong cuộc họp.
③ Cho thấy, chứng minh (dữ liệu, kết quả, số liệu) Dùng khi nói dữ liệu cho thấy một điều gì. 研究显示,睡眠不足影响健康。 Yánjiū xiǎnshì, shuìmián bùzú yǐngxiǎng jiànkāng. Nghiên cứu cho thấy, thiếu ngủ ảnh hưởng đến sức khỏe.
④ Thể hiện rõ ràng (sức mạnh, khả năng, thái độ…) Diễn đạt ý nghĩa “bộc lộ ra một cách rõ ràng”. 这次比赛显示了他的实力。 Zhè cì bǐsài xiǎnshì le tā de shílì. Trận đấu này thể hiện rõ thực lực của anh ấy. - Một số cụm từ thường gặp với “显示”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
显示屏 xiǎnshìpíng Màn hình hiển thị
显示器 xiǎnshìqì Màn hình (máy tính), thiết bị hiển thị
数据显示 shùjù xiǎnshì Dữ liệu cho thấy
显示出 xiǎnshì chū Thể hiện ra, bộc lộ ra
清楚显示 qīngchǔ xiǎnshì Hiển thị rõ ràng
明显显示 míngxiǎn xiǎnshì Thể hiện rõ rệt
调整显示 tiáozhěng xiǎnshì Điều chỉnh hiển thị
屏幕显示 píngmù xiǎnshì Hiển thị trên màn hình - Mẫu câu ví dụ chi tiết (10 câu)
屏幕上显示着电量不足。
(Píngmù shàng xiǎnshì zhe diànliàng bùzú.)
→ Màn hình hiển thị pin yếu.
数据显示,这个季度的销售额增长了20%。
(Shùjù xiǎnshì, zhège jìdù de xiāoshòu’é zēngzhǎng le èrshí fēnzhī.)
→ Dữ liệu cho thấy doanh số quý này tăng 20%.
他在比赛中显示出很强的毅力。
(Tā zài bǐsài zhōng xiǎnshì chū hěn qiáng de yìlì.)
→ Anh ấy thể hiện ý chí kiên cường trong cuộc thi.
调整一下电脑的显示设置。
(Tiáozhěng yīxià diànnǎo de xiǎnshì shèzhì.)
→ Hãy điều chỉnh lại cài đặt hiển thị của máy tính.
研究结果显示,运动可以减少压力。
(Yánjiū jiéguǒ xiǎnshì, yùndòng kěyǐ jiǎnshǎo yālì.)
→ Kết quả nghiên cứu cho thấy, vận động giúp giảm căng thẳng.
他的态度显示他已经改变了想法。
(Tā de tàidù xiǎnshì tā yǐjīng gǎibiàn le xiǎngfǎ.)
→ Thái độ của anh ấy cho thấy anh đã thay đổi suy nghĩ.
这款手机的显示屏很清晰。
(Zhè kuǎn shǒujī de xiǎnshìpíng hěn qīngxī.)
→ Màn hình của mẫu điện thoại này rất sắc nét.
报告显示,公司明年的利润将翻倍。
(Bàogào xiǎnshì, gōngsī míngnián de lìrùn jiāng fānbèi.)
→ Báo cáo cho thấy lợi nhuận của công ty năm tới sẽ tăng gấp đôi.
他用行动显示了自己的决心。
(Tā yòng xíngdòng xiǎnshì le zìjǐ de juéxīn.)
→ Anh ấy thể hiện quyết tâm của mình bằng hành động.
电脑突然黑屏,不显示任何内容。
(Diànnǎo tūrán hēipíng, bù xiǎnshì rènhé nèiróng.)
→ Máy tính bỗng nhiên đen màn hình, không hiển thị bất kỳ nội dung nào.
- Tổng kết
Mục Nội dung
Từ 显示 (xiǎnshì)
Loại từ Động từ
Nghĩa chính Hiển thị, thể hiện, bộc lộ, cho thấy
Dùng trong lĩnh vực Công nghệ thông tin, điện tử, thống kê, giao tiếp
Các dạng phổ biến 显示出, 显示器, 显示屏, 数据显示
显示 (xiǎnshì) – Động từ – To display, to show – Hiển thị, biểu hiện, thể hiện
- Giải thích chi tiết
Từ 显示 gồm hai chữ Hán:
显 (xiǎn) nghĩa là “rõ ràng, hiển lộ, dễ thấy, nổi bật”.
示 (shì) nghĩa là “chỉ ra, cho thấy, biểu thị, thể hiện”.
Khi ghép lại, 显示 mang nghĩa “biểu hiện ra, hiển thị ra, thể hiện ra điều gì đó một cách rõ ràng, trực tiếp hoặc bằng hình ảnh, dữ liệu”.
Từ này được dùng trong rất nhiều lĩnh vực, đặc biệt là:
Công nghệ thông tin, điện tử (hiển thị dữ liệu, màn hình hiển thị).
Khoa học – thống kê (thể hiện kết quả, biểu đồ, số liệu).
Giao tiếp – xã hội học (thể hiện thái độ, tình cảm, năng lực…).
- Loại từ
显示 là động từ (动词), có thể mang nghĩa trừu tượng (thể hiện, biểu hiện) hoặc cụ thể (hiển thị trên màn hình).
Ví dụ:
在屏幕上显示 (zhài píngmù shàng xiǎnshì): hiển thị trên màn hình.
数据显示 (shùjù xiǎnshì): số liệu cho thấy / dữ liệu thể hiện.
他显示出很强的领导能力 (tā xiǎnshì chū hěn qiáng de lǐngdǎo nénglì): anh ấy thể hiện năng lực lãnh đạo rất mạnh.
- Các cách dùng thông dụng
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ minh họa
显示 + nội dung hiển thị / thể hiện điều gì đó 屏幕上显示错误信息 – Màn hình hiển thị thông báo lỗi
显示出 + năng lực / đặc điểm thể hiện ra một năng lực, tính cách 他显示出高度的责任感 – Anh ấy thể hiện tinh thần trách nhiệm cao
数据/结果显示… dữ liệu / kết quả cho thấy… 调查结果显示,人们越来越重视健康 – Kết quả khảo sát cho thấy con người ngày càng coi trọng sức khỏe
显示器 màn hình (tên danh từ ghép) 显示器坏了 – Màn hình bị hỏng
显示屏 màn hình hiển thị 手机显示屏非常清晰 – Màn hình điện thoại rất rõ nét - Mẫu câu ví dụ chi tiết
电脑屏幕上显示一个错误代码。
Diànnǎo píngmù shàng xiǎnshì yí gè cuòwù dàimǎ.
Màn hình máy tính hiển thị một mã lỗi.
调查结果显示,顾客对这个产品非常满意。
Diàochá jiéguǒ xiǎnshì, gùkè duì zhège chǎnpǐn fēicháng mǎnyì.
Kết quả khảo sát cho thấy khách hàng rất hài lòng với sản phẩm này.
他的反应显示出他已经知道了这件事。
Tā de fǎnyìng xiǎnshì chū tā yǐjīng zhīdào le zhè jiàn shì.
Phản ứng của anh ta cho thấy anh ta đã biết chuyện này rồi.
屏幕上显示出一张漂亮的照片。
Píngmù shàng xiǎnshì chū yì zhāng piàoliang de zhàopiàn.
Trên màn hình hiển thị một bức ảnh đẹp.
结果显示,他的预测是正确的。
Jiéguǒ xiǎnshì, tā de yùcè shì zhèngquè de.
Kết quả cho thấy dự đoán của anh ấy là đúng.
他在比赛中显示了非凡的才能。
Tā zài bǐsài zhōng xiǎnshì le fēifán de cáinéng.
Anh ấy thể hiện tài năng phi thường trong cuộc thi.
手机上显示电量不足。
Shǒujī shàng xiǎnshì diànliàng bùzú.
Trên điện thoại hiển thị thông báo pin yếu.
显示时间已经到了晚上十点。
Xiǎnshì shíjiān yǐjīng dào le wǎnshang shí diǎn.
Hiển thị thời gian đã là 10 giờ tối.
数据显示,公司业绩稳步增长。
Shùjù xiǎnshì, gōngsī yèjì wěnbù zēngzhǎng.
Dữ liệu cho thấy hiệu suất công ty đang tăng trưởng ổn định.
他的表情显示出一种不安的情绪。
Tā de biǎoqíng xiǎnshì chū yì zhǒng bù’ān de qíngxù.
Nét mặt anh ấy thể hiện một cảm xúc lo lắng.
- Phân biệt “显示” với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Khác biệt
显示 (xiǎnshì) hiển thị, thể hiện rõ ràng Dùng cho cả máy móc (màn hình) lẫn con người (thể hiện năng lực, thái độ).
表现 (biǎoxiàn) biểu hiện, thể hiện hành vi Thường dùng cho con người, mang tính chủ động.
表明 (biǎomíng) chứng tỏ, cho thấy rõ Dùng để nêu quan điểm, chứng minh hoặc khẳng định.
展示 (zhǎnshì) trưng bày, thể hiện Mang tính “trình bày” cho người khác xem, thường dùng trong triển lãm.
Ví dụ:
他在舞台上展示自己的才华。→ Anh ấy trình diễn tài năng của mình trên sân khấu.
数据表明这个政策是有效的。→ Dữ liệu chứng minh chính sách này có hiệu quả.
她的态度显示出不满。→ Thái độ của cô ấy thể hiện sự bất mãn.
- Một số cụm từ thường dùng với “显示”
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh
显示屏 (xiǎnshìpíng) Màn hình hiển thị Display screen
显示器 (xiǎnshìqì) Màn hình (thiết bị hiển thị) Monitor
显示卡 (xiǎnshìkǎ) Card màn hình Graphics card
显示内容 (xiǎnshì nèiróng) Nội dung hiển thị Display content
显示效果 (xiǎnshì xiàoguǒ) Hiệu ứng hiển thị Display effect
显示数据 (xiǎnshì shùjù) Hiển thị dữ liệu Display data
显示错误 (xiǎnshì cuòwù) Hiển thị lỗi Show error - Tổng kết
显示 (xiǎnshì) là một động từ rất đa dụng trong tiếng Trung, mang nghĩa hiển thị / biểu hiện / thể hiện.
Trong kỹ thuật, công nghệ, nó thường chỉ việc hiển thị thông tin trên màn hình, dữ liệu số, kết quả đo lường.
Trong ngữ cảnh xã hội, nhân cách, nó diễn tả việc thể hiện tính cách, năng lực, thái độ, cảm xúc.
→ Đây là một từ vựng rất thường gặp trong cả ngôn ngữ đời sống và ngôn ngữ chuyên ngành (điện tử, tin học, truyền thông, tâm lý học, kinh tế học…).
- Giải thích chi tiết
a. Nghĩa cơ bản
“显示” có nghĩa là hiển thị, thể hiện, biểu hiện, bộc lộ ra, cho thấy.
Tùy theo ngữ cảnh, từ này có thể chỉ hành động “làm hiện ra trên màn hình”, hoặc “thể hiện ra một đặc điểm, thái độ, tình cảm…”.
b. Nguồn gốc từ
显 (xiǎn): nghĩa là “hiện ra, rõ ràng”.
示 (shì): nghĩa là “chỉ ra, thể hiện, cho thấy”.
→ Kết hợp lại, 显示 mang ý nghĩa “làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng, có thể nhìn thấy hoặc nhận biết”.
- Loại từ
Động từ (动词): thể hiện, hiển thị, bộc lộ ra.
Danh từ (dạng mở rộng): sự hiển thị, sự biểu hiện (ít dùng hơn, chủ yếu trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Các nghĩa chính của “显示”
Nghĩa Giải thích Ví dụ ngắn - Hiển thị (trên màn hình, thiết bị) Làm cho thông tin, hình ảnh, dữ liệu xuất hiện trên màn hình. 屏幕上显示出文字。 (Chữ hiện lên trên màn hình.)
- Thể hiện, bộc lộ (tính cách, thái độ, năng lực…) Biểu hiện ra bên ngoài một đặc điểm, phẩm chất, cảm xúc… 他显示出极大的耐心。 (Anh ấy thể hiện sự kiên nhẫn lớn.)
- Cho thấy, chứng minh, chứng tỏ (dữ liệu, kết quả) Dùng để chỉ việc số liệu, kết quả, nghiên cứu… “cho thấy” điều gì đó. 数据显示,这个城市很安全。 (Dữ liệu cho thấy thành phố này rất an toàn.)
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
显示 + 对象 / 内容
→ Dùng để nói “hiển thị cái gì”.
Ví dụ: 屏幕显示时间。 (Màn hình hiển thị thời gian.)
主语 + 显示出 + 特点 / 性格 / 情况
→ Dùng để nói “thể hiện ra / bộc lộ ra điều gì đó”.
Ví dụ: 他显示出强大的领导能力。 (Anh ấy thể hiện năng lực lãnh đạo mạnh mẽ.)
数据 / 结果 / 调查 + 显示 + 内容
→ Dùng trong ngữ cảnh khách quan, khi nói “dữ liệu cho thấy…”.
Ví dụ: 调查显示,顾客满意度很高。 (Khảo sát cho thấy mức độ hài lòng của khách hàng rất cao.)
- 30 mẫu câu ví dụ chi tiết
屏幕上显示出错误信息。
Píngmù shàng xiǎnshì chū cuòwù xìnxī.
Trên màn hình hiển thị thông báo lỗi.
电脑显示器坏了。
Diànnǎo xiǎnshìqì huài le.
Màn hình máy tính bị hỏng.
手机屏幕显示电量不足。
Shǒujī píngmù xiǎnshì diànliàng bùzú.
Màn hình điện thoại hiển thị pin yếu.
这份报告显示,公司业绩增长了10%。
Zhè fèn bàogào xiǎnshì, gōngsī yèjì zēngzhǎng le shí fēnzhī.
Báo cáo này cho thấy hiệu quả kinh doanh của công ty tăng 10%.
结果显示他是正确的。
Jiéguǒ xiǎnshì tā shì zhèngquè de.
Kết quả cho thấy anh ấy là đúng.
实验显示这种药很有效。
Shíyàn xiǎnshì zhè zhǒng yào hěn yǒuxiào.
Thí nghiệm cho thấy loại thuốc này rất hiệu quả.
他在比赛中显示了自己的实力。
Tā zài bǐsài zhōng xiǎnshì le zìjǐ de shílì.
Anh ấy đã thể hiện năng lực của mình trong cuộc thi.
这个系统能自动显示温度。
Zhège xìtǒng néng zìdòng xiǎnshì wēndù.
Hệ thống này có thể tự động hiển thị nhiệt độ.
她显示出很强的学习能力。
Tā xiǎnshì chū hěn qiáng de xuéxí nénglì.
Cô ấy thể hiện khả năng học tập rất tốt.
数据显示,消费者偏爱绿色产品。
Shùjù xiǎnshì, xiāofèi zhě piān’ài lǜsè chǎnpǐn.
Dữ liệu cho thấy người tiêu dùng thích sản phẩm thân thiện với môi trường.
银行系统正在显示交易记录。
Yínháng xìtǒng zhèngzài xiǎnshì jiāoyì jìlù.
Hệ thống ngân hàng đang hiển thị lịch sử giao dịch.
电子屏上显示了欢迎信息。
Diànzǐ píng shàng xiǎnshì le huānyíng xìnxī.
Màn hình điện tử hiển thị thông điệp chào mừng.
他显示出非常高的情商。
Tā xiǎnshì chū fēicháng gāo de qíngshāng.
Anh ấy thể hiện trí tuệ cảm xúc rất cao.
调查结果显示,大多数人支持这个计划。
Diàochá jiéguǒ xiǎnshì, dà duōshù rén zhīchí zhège jìhuà.
Kết quả khảo sát cho thấy phần lớn mọi người ủng hộ kế hoạch này.
他的脸上显示出惊讶的表情。
Tā de liǎn shàng xiǎnshì chū jīngyà de biǎoqíng.
Trên khuôn mặt anh ấy thể hiện vẻ ngạc nhiên.
系统显示,您的密码错误。
Xìtǒng xiǎnshì, nín de mìmǎ cuòwù.
Hệ thống hiển thị rằng mật khẩu của bạn không đúng.
屏幕显示“连接成功”。
Píngmù xiǎnshì “liánjiē chénggōng”.
Màn hình hiển thị “kết nối thành công”.
这个问题显示了管理上的缺陷。
Zhège wèntí xiǎnshì le guǎnlǐ shàng de quēxiàn.
Vấn đề này cho thấy những thiếu sót trong quản lý.
天气预报显示明天会下雨。
Tiānqì yùbào xiǎnshì míngtiān huì xiàyǔ.
Dự báo thời tiết cho thấy ngày mai sẽ có mưa.
他的动作显示出紧张的情绪。
Tā de dòngzuò xiǎnshì chū jǐnzhāng de qíngxù.
Hành động của anh ấy thể hiện sự lo lắng.
屏幕上没有显示任何图像。
Píngmù shàng méiyǒu xiǎnshì rènhé túxiàng.
Trên màn hình không hiển thị bất kỳ hình ảnh nào.
实验数据显示了预期的结果。
Shíyàn shùjù xiǎnshì le yùqī de jiéguǒ.
Dữ liệu thí nghiệm cho thấy kết quả như dự đoán.
他显示出极强的责任心。
Tā xiǎnshì chū jí qiáng de zérènxīn.
Anh ấy thể hiện tinh thần trách nhiệm rất cao.
医生的报告显示病人恢复得很好。
Yīshēng de bàogào xiǎnshì bìngrén huīfù de hěn hǎo.
Báo cáo của bác sĩ cho thấy bệnh nhân hồi phục rất tốt.
电脑屏幕显示“更新完成”。
Diànnǎo píngmù xiǎnshì “gēngxīn wánchéng”.
Màn hình máy tính hiển thị “cập nhật hoàn tất”.
他的话语显示出真诚。
Tā de huàyǔ xiǎnshì chū zhēnchéng.
Lời nói của anh ấy thể hiện sự chân thành.
实验结果显示,这个假设是正确的。
Shíyàn jiéguǒ xiǎnshì, zhège jiǎshè shì zhèngquè de.
Kết quả thí nghiệm cho thấy giả thuyết này là đúng.
手机显示有未接来电。
Shǒujī xiǎnshì yǒu wèijiē láidiàn.
Điện thoại hiển thị có cuộc gọi nhỡ.
他的表现显示他已经进步很多。
Tā de biǎoxiàn xiǎnshì tā yǐjīng jìnbù hěn duō.
Biểu hiện của anh ấy cho thấy anh đã tiến bộ rất nhiều.
统计结果显示销售额创新高。
Tǒngjì jiéguǒ xiǎnshì xiāoshòu’é chuàng xīn gāo.
Kết quả thống kê cho thấy doanh thu đạt kỷ lục mới.
- Tổng kết
Hạng mục Nội dung
Từ loại Động từ (动词)
Nghĩa chính Hiển thị, thể hiện, bộc lộ, cho thấy
Ngữ cảnh dùng nhiều Công nghệ, khoa học, biểu hiện cảm xúc, năng lực, số liệu
Từ liên quan 显得 (xiǎnde – trông có vẻ), 表现 (biǎoxiàn – biểu hiện), 表示 (biǎoshì – biểu thị), 展示 (zhǎnshì – trưng bày)
显示 (xiǎn shì) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau như hiển thị, thể hiện, biểu hiện, chứng tỏ, cho thấy. Tùy theo ngữ cảnh, nó có thể được dùng trong lĩnh vực công nghệ, biểu đạt cảm xúc, kết quả nghiên cứu, dữ liệu báo cáo, hoặc hành vi con người.
- Nghĩa chi tiết:
“显示” gồm hai chữ:
显 (xiǎn) nghĩa là “rõ ràng, hiện ra”.
示 (shì) nghĩa là “chỉ ra, biểu thị”.
Khi ghép lại, “显示” mang nghĩa là biểu hiện rõ ràng ra bên ngoài, cho thấy điều gì đó.
Nó được dùng trong hai nhóm chính:
Nghĩa cụ thể: hiển thị trên thiết bị (màn hình, máy tính, điện thoại…).
Nghĩa trừu tượng: thể hiện năng lực, tình cảm, thái độ, hoặc kết quả nào đó.
- Loại từ:
Động từ (动词): là loại từ chính của “显示”.
Ngoài ra, trong các danh từ ghép như “显示屏” (màn hình hiển thị), “显示器” (thiết bị hiển thị), nó mang nghĩa danh từ.
- Nghĩa tiếng Việt tương đương:
Hiển thị (trên màn hình, thiết bị).
Thể hiện, biểu hiện (tình cảm, năng lực, thái độ).
Cho thấy, chứng tỏ (qua dữ liệu, kết quả, hành động).
- Cấu trúc và cách dùng phổ biến:
A 显示 B → A cho thấy B.
Ví dụ: 数据显示结果 (Dữ liệu cho thấy kết quả).
显示出 + danh từ trừu tượng → Thể hiện ra điều gì đó (ví dụ: năng lực, tình cảm).
Ví dụ: 显示出能力 (Thể hiện năng lực).
在…上显示 → Hiển thị ở đâu đó.
Ví dụ: 屏幕上显示 (Hiển thị trên màn hình).
- 30 câu ví dụ chi tiết với phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
屏幕上显示着时间。
Píngmù shàng xiǎnshì zhe shíjiān.
Trên màn hình hiển thị thời gian.
数据显示,今年的销售额增长了百分之二十。
Shùjù xiǎnshì, jīnnián de xiāoshòu’é zēngzhǎng le bǎifēnzhī èrshí.
Dữ liệu cho thấy doanh thu năm nay tăng 20%.
他在比赛中显示了很强的实力。
Tā zài bǐsài zhōng xiǎnshì le hěn qiáng de shílì.
Anh ấy thể hiện sức mạnh vượt trội trong cuộc thi.
电脑无法显示图片。
Diànnǎo wúfǎ xiǎnshì túpiàn.
Máy tính không thể hiển thị hình ảnh.
结果显示,他是对的。
Jiéguǒ xiǎnshì, tā shì duì de.
Kết quả cho thấy anh ấy đúng.
她的表情显示出惊讶。
Tā de biǎoqíng xiǎnshì chū jīngyà.
Biểu cảm của cô ấy thể hiện sự ngạc nhiên.
手机屏幕显示电量不足。
Shǒujī píngmù xiǎnshì diànliàng bùzú.
Màn hình điện thoại hiển thị pin yếu.
调查结果显示,大多数人支持这个计划。
Diàochá jiéguǒ xiǎnshì, dàduōshù rén zhīchí zhège jìhuà.
Kết quả khảo sát cho thấy đa số người ủng hộ kế hoạch này.
他在危急时刻显示了勇气。
Tā zài wēijí shíkè xiǎnshì le yǒngqì.
Anh ấy thể hiện lòng dũng cảm trong lúc nguy hiểm.
系统正在显示更新。
Xìtǒng zhèngzài xiǎnshì gēngxīn.
Hệ thống đang hiển thị bản cập nhật.
报告显示,这家公司连续三年盈利。
Bàogào xiǎnshì, zhè jiā gōngsī liánxù sān nián yínglì.
Báo cáo cho thấy công ty này đã có lãi ba năm liên tiếp.
研究结果显示,这种药物非常有效。
Yánjiū jiéguǒ xiǎnshì, zhè zhǒng yàowù fēicháng yǒuxiào.
Kết quả nghiên cứu cho thấy loại thuốc này rất hiệu quả.
显示出他对工作的热情。
Xiǎnshì chū tā duì gōngzuò de rèqíng.
Thể hiện sự nhiệt huyết của anh ấy đối với công việc.
报表上显示利润下降。
Bàobiǎo shàng xiǎnshì lìrùn xiàjiàng.
Báo cáo cho thấy lợi nhuận đang giảm.
这幅画显示了艺术家的情感。
Zhè fú huà xiǎnshì le yìshùjiā de qínggǎn.
Bức tranh này thể hiện cảm xúc của nghệ sĩ.
屏幕上显示“请稍候”。
Píngmù shàng xiǎnshì “qǐng shāo hòu”.
Trên màn hình hiển thị “Vui lòng chờ”.
这个标志显示这里禁止停车。
Zhège biāozhì xiǎnshì zhèlǐ jìnzhǐ tíngchē.
Biển báo này cho thấy nơi đây cấm đỗ xe.
图表显示公司的成长趋势。
Túbiǎo xiǎnshì gōngsī de chéngzhǎng qūshì.
Biểu đồ cho thấy xu hướng phát triển của công ty.
她的行为显示出善良。
Tā de xíngwéi xiǎnshì chū shànliáng.
Hành động của cô ấy thể hiện sự lương thiện.
电脑屏幕突然不显示了。
Diànnǎo píngmù tūrán bù xiǎnshì le.
Màn hình máy tính đột nhiên không hiển thị nữa.
他的报告显示出很高的专业水平。
Tā de bàogào xiǎnshì chū hěn gāo de zhuānyè shuǐpíng.
Báo cáo của anh ấy thể hiện trình độ chuyên môn rất cao.
实验结果显示,温度对反应速度有影响。
Shíyàn jiéguǒ xiǎnshì, wēndù duì fǎnyìng sùdù yǒu yǐngxiǎng.
Kết quả thí nghiệm cho thấy nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.
屏幕上显示着来电号码。
Píngmù shàng xiǎnshì zhe láidiàn hàomǎ.
Trên màn hình hiển thị số điện thoại gọi đến.
数据显示这个城市的人口在减少。
Shùjù xiǎnshì zhège chéngshì de rénkǒu zài jiǎnshǎo.
Dữ liệu cho thấy dân số của thành phố này đang giảm.
他在讲话中显示了领导的风范。
Tā zài jiǎnghuà zhōng xiǎnshì le lǐngdǎo de fēngfàn.
Trong bài phát biểu, anh ấy thể hiện phong thái của một người lãnh đạo.
这段文字显示在屏幕的左上角。
Zhè duàn wénzì xiǎnshì zài píngmù de zuǒ shàng jiǎo.
Đoạn văn bản này hiển thị ở góc trên bên trái của màn hình.
报告显示,顾客满意度有所提高。
Bàogào xiǎnshì, gùkè mǎnyì dù yǒu suǒ tígāo.
Báo cáo cho thấy mức độ hài lòng của khách hàng đã tăng lên.
她的语气显示出她的失望。
Tā de yǔqì xiǎnshì chū tā de shīwàng.
Giọng nói của cô ấy thể hiện sự thất vọng.
医生的态度显示出他的专业精神。
Yīshēng de tàidù xiǎnshì chū tā de zhuānyè jīngshén.
Thái độ của bác sĩ thể hiện tinh thần chuyên nghiệp của ông ấy.
结果显示,他们的假设是正确的。
Jiéguǒ xiǎnshì, tāmen de jiǎshè shì zhèngquè de.
Kết quả cho thấy giả thuyết của họ là đúng.
- Tổng kết:
显示 (xiǎn shì) là một động từ đa nghĩa, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Khi nói về máy móc, công nghệ, nó mang nghĩa hiển thị.
Khi nói về hành vi, cảm xúc, dữ liệu, nghiên cứu, nó mang nghĩa thể hiện / cho thấy / chứng tỏ.
Là một từ thường gặp trong báo cáo, phân tích dữ liệu, giao tiếp công sở, và cả đời sống hàng ngày.
- Giải thích chi tiết từ 显示 (xiǎnshì)
1.1. Cấu tạo từ
显 (xiǎn): nghĩa là “hiển, rõ ràng, làm cho thấy rõ”.
示 (shì): nghĩa là “chỉ ra, biểu thị, cho thấy”.
Khi ghép lại, 显示 mang nghĩa tổng hợp là “làm cho hiện ra, cho thấy rõ ràng, biểu thị ra ngoài”.
1.2. Loại từ
Động từ (动词): có nghĩa là “biểu thị, thể hiện, hiển thị, cho thấy”.
Danh từ (名词): trong lĩnh vực công nghệ, có thể chỉ màn hình hiển thị, bộ phận hiển thị (như 显示器).
1.3. Nghĩa chi tiết
Nghĩa 1 – Hiển thị, thể hiện, cho thấy (dùng trong nghĩa trừu tượng):
Dùng để chỉ việc một hiện tượng, dữ liệu, hành động hay thái độ “thể hiện ra, cho thấy điều gì đó”.
Ví dụ: 数据显示 (dữ liệu cho thấy), 他显示出很大的信心 (anh ấy thể hiện sự tự tin).
Nghĩa 2 – Hiển thị (trong công nghệ, kỹ thuật):
Dùng để chỉ hành động “hiển thị thông tin, hình ảnh, dữ liệu” lên màn hình điện tử.
Ví dụ: 屏幕上显示时间 (màn hình hiển thị thời gian).
Nghĩa 3 – Biểu hiện năng lực, thái độ, phẩm chất:
Ví dụ: 她在比赛中显示了自己的实力。 (Cô ấy thể hiện năng lực của mình trong cuộc thi.)
1.4. Các cụm thường gặp với 显示
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
显示屏 xiǎnshìpíng màn hình hiển thị
显示器 xiǎnshìqì thiết bị hiển thị, monitor
显示卡 xiǎnshìkǎ card màn hình
数据显示 shùjù xiǎnshì dữ liệu cho thấy
显示结果 xiǎnshì jiéguǒ kết quả hiển thị
清晰显示 qīngxī xiǎnshì hiển thị rõ ràng
显示出 xiǎnshì chū thể hiện ra, cho thấy ra
屏幕显示 píngmù xiǎnshì màn hình hiển thị
实验显示 shíyàn xiǎnshì thí nghiệm cho thấy
系统显示 xìtǒng xiǎnshì hệ thống hiển thị
- 30 mẫu câu ví dụ với 显示 (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
数据显示,今年的经济增长率很高。
Shùjù xiǎnshì, jīnnián de jīngjì zēngzhǎng lǜ hěn gāo.
Dữ liệu cho thấy tốc độ tăng trưởng kinh tế năm nay rất cao.
屏幕上显示出一个错误信息。
Píngmù shàng xiǎnshì chū yī gè cuòwù xìnxī.
Màn hình hiển thị một thông báo lỗi.
他在比赛中显示了非凡的实力。
Tā zài bǐsài zhōng xiǎnshì le fēifán de shílì.
Anh ấy thể hiện năng lực phi thường trong cuộc thi.
调查结果显示,大多数人支持这个计划。
Diàochá jiéguǒ xiǎnshì, dàduōshù rén zhīchí zhège jìhuà.
Kết quả khảo sát cho thấy đa số mọi người ủng hộ kế hoạch này.
电脑屏幕显示不正常,需要修理。
Diànnǎo píngmù xiǎnshì bù zhèngcháng, xūyào xiūlǐ.
Màn hình máy tính hiển thị không bình thường, cần sửa chữa.
实验结果显示,这个方法很有效。
Shíyàn jiéguǒ xiǎnshì, zhège fāngfǎ hěn yǒuxiào.
Kết quả thí nghiệm cho thấy phương pháp này rất hiệu quả.
他在危机中显示出冷静的头脑。
Tā zài wēijī zhōng xiǎnshì chū lěngjìng de tóunǎo.
Anh ấy thể hiện đầu óc bình tĩnh trong khủng hoảng.
手机屏幕可以显示时间和天气。
Shǒujī píngmù kěyǐ xiǎnshì shíjiān hé tiānqì.
Màn hình điện thoại có thể hiển thị thời gian và thời tiết.
医学研究显示,运动能降低压力。
Yīxué yánjiū xiǎnshì, yùndòng néng jiàngdī yālì.
Nghiên cứu y học cho thấy tập thể dục có thể giảm căng thẳng.
他的表情显示出惊讶。
Tā de biǎoqíng xiǎnshì chū jīngyà.
Nét mặt anh ấy thể hiện sự ngạc nhiên.
屏幕显示已经连接成功。
Píngmù xiǎnshì yǐjīng liánjiē chénggōng.
Màn hình hiển thị đã kết nối thành công.
调查数据显示,年轻人更喜欢网购。
Diàochá shùjù xiǎnshì, niánqīngrén gèng xǐhuān wǎnggòu.
Dữ liệu khảo sát cho thấy giới trẻ thích mua sắm online hơn.
电脑启动时,系统会显示公司标志。
Diànnǎo qǐdòng shí, xìtǒng huì xiǎnshì gōngsī biāozhì.
Khi khởi động máy tính, hệ thống sẽ hiển thị logo công ty.
这个屏幕的显示效果非常清晰。
Zhège píngmù de xiǎnshì xiàoguǒ fēicháng qīngxī.
Màn hình này có chất lượng hiển thị rất rõ nét.
他在演讲中显示了自己的智慧。
Tā zài yǎnjiǎng zhōng xiǎnshì le zìjǐ de zhìhuì.
Anh ấy thể hiện trí tuệ của mình trong bài phát biểu.
报告显示,污染问题越来越严重。
Bàogào xiǎnshì, wūrǎn wèntí yuèláiyuè yánzhòng.
Báo cáo cho thấy vấn đề ô nhiễm ngày càng nghiêm trọng.
屏幕上显示“电量不足”。
Píngmù shàng xiǎnshì “diànliàng bùzú”.
Màn hình hiển thị “pin yếu”.
她的眼神显示出不安。
Tā de yǎnshén xiǎnshì chū bù’ān.
Ánh mắt cô ấy thể hiện sự lo lắng.
这次谈话显示了他们的信任。
Zhè cì tánhuà xiǎnshì le tāmen de xìnrèn.
Cuộc nói chuyện lần này cho thấy sự tin tưởng của họ.
调查结果显示,顾客满意度提高了。
Diàochá jiéguǒ xiǎnshì, gùkè mǎnyìdù tígāo le.
Kết quả khảo sát cho thấy mức độ hài lòng của khách hàng đã tăng lên.
手机显示有人打来电话。
Shǒujī xiǎnshì yǒu rén dǎ lái diànhuà.
Điện thoại hiển thị có cuộc gọi đến.
屏幕上显示出一张图片。
Píngmù shàng xiǎnshì chū yī zhāng túpiàn.
Màn hình hiển thị một bức ảnh.
研究结果显示,饮食习惯影响健康。
Yánjiū jiéguǒ xiǎnshì, yǐnshí xíguàn yǐngxiǎng jiànkāng.
Kết quả nghiên cứu cho thấy thói quen ăn uống ảnh hưởng đến sức khỏe.
他的举动显示出慷慨的性格。
Tā de jǔdòng xiǎnshì chū kāngkǎi de xìnggé.
Hành động của anh ấy thể hiện tính cách hào phóng.
系统显示您的密码错误。
Xìtǒng xiǎnshì nín de mìmǎ cuòwù.
Hệ thống hiển thị rằng mật khẩu của bạn sai.
电子表显示现在是三点钟。
Diànzǐ biǎo xiǎnshì xiànzài shì sān diǎn zhōng.
Đồng hồ điện tử hiển thị bây giờ là 3 giờ.
电脑显示卡需要更新驱动程序。
Diànnǎo xiǎnshìkǎ xūyào gēngxīn qūdòng chéngxù.
Card màn hình của máy tính cần cập nhật trình điều khiển.
调查结果显示,消费者越来越关注环保。
Diàochá jiéguǒ xiǎnshì, xiāofèi zhě yuèláiyuè guānzhù huánbǎo.
Kết quả khảo sát cho thấy người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến bảo vệ môi trường.
他在工作中显示出高度的责任感。
Tā zài gōngzuò zhōng xiǎnshì chū gāodù de zérèngǎn.
Anh ấy thể hiện tinh thần trách nhiệm cao trong công việc.
电脑屏幕无法显示图像。
Diànnǎo píngmù wúfǎ xiǎnshì túxiàng.
Màn hình máy tính không thể hiển thị hình ảnh.
- Tổng kết học thuật
Từ loại:
Động từ, danh từ.
Nghĩa gốc:
Biểu thị, cho thấy, làm hiện ra.
Nghĩa mở rộng:
Hiển thị thông tin (trong công nghệ), thể hiện (trong hành vi, thái độ, tâm lý).
Ngữ pháp:
Cấu trúc thường gặp:
“A 显示 B” → A cho thấy B.
“在……中显示出……” → Thể hiện ra trong…
“……结果显示……” → Kết quả cho thấy…
Lĩnh vực sử dụng:
Công nghệ, nghiên cứu, tâm lý, quản lý, giáo dục, thống kê, điện tử, khoa học.
- Cấu tạo từ và ý nghĩa cơ bản
显 (xiǎn): có nghĩa là “hiển lộ, rõ ràng, lộ ra, nhìn thấy được”.
示 (shì): nghĩa là “chỉ ra, cho thấy, biểu thị, thể hiện”.
显示 (xiǎnshì) kết hợp lại mang nghĩa “thể hiện ra, bộc lộ ra, hiển thị ra cho thấy rõ ràng”.
Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh trừu tượng (biểu hiện năng lực, thái độ, tình cảm) hoặc ngữ cảnh cụ thể, kỹ thuật (màn hình hiển thị, máy tính hiển thị thông tin…).
- Loại từ
Động từ (动词): mang nghĩa “hiển thị, thể hiện, biểu hiện, cho thấy”.
Ngoài ra, trong ngữ cảnh kỹ thuật, “显示” cũng có thể dùng như danh từ (名词) để chỉ “màn hình hiển thị” hoặc “sự hiển thị” (ví dụ: 显示屏 – màn hình hiển thị).
- Giải thích chi tiết theo từng nghĩa
(1) Nghĩa 1: Thể hiện, bộc lộ, cho thấy (biểu hiện ra ngoài)
Chỉ việc biểu hiện một đặc điểm, tính chất, năng lực, cảm xúc hay thái độ nào đó ra ngoài mà người khác có thể nhận thấy rõ.
Ví dụ:
她在困难面前显示了坚强的意志。
Tā zài kùnnán miànqián xiǎnshì le jiānqiáng de yìzhì.
Cô ấy thể hiện ý chí kiên cường trước khó khăn.
他的行为显示出他的诚意。
Tā de xíngwéi xiǎnshì chū tā de chéngyì.
Hành động của anh ấy thể hiện rõ sự chân thành.
这次比赛显示了他的能力。
Zhè cì bǐsài xiǎnshì le tā de nénglì.
Cuộc thi lần này cho thấy năng lực của anh ta.
这件事显示了团队的重要性。
Zhè jiàn shì xiǎnshì le tuánduì de zhòngyàoxìng.
Sự việc này thể hiện rõ tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
(2) Nghĩa 2: Hiển thị, hiện ra (nghĩa kỹ thuật – trong máy tính, điện thoại, màn hình)
Dùng trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật, chỉ việc thông tin, hình ảnh, dữ liệu được hiển thị trên màn hình hoặc thiết bị điện tử.
Ví dụ:
屏幕上显示着时间。
Píngmù shàng xiǎnshì zhe shíjiān.
Trên màn hình hiển thị thời gian.
电脑屏幕显示错误信息。
Diànnǎo píngmù xiǎnshì cuòwù xìnxī.
Màn hình máy tính hiển thị thông báo lỗi.
手机显示电量不足。
Shǒujī xiǎnshì diànliàng bùzú.
Điện thoại hiển thị pin yếu.
显示器坏了,什么都看不见。
Xiǎnshìqì huài le, shénme dōu kàn bù jiàn.
Màn hình hiển thị bị hỏng, chẳng nhìn thấy gì cả.
这个图表清楚地显示了公司的销售增长。
Zhège túbiǎo qīngchǔ de xiǎnshì le gōngsī de xiāoshòu zēngzhǎng.
Biểu đồ này cho thấy rõ sự tăng trưởng doanh số của công ty.
(3) Nghĩa 3: Biểu hiện ra, chứng minh ra (mang nghĩa trừu tượng, thường trong văn viết)
Thường dùng để nói một sự việc hoặc hiện tượng nào đó chứng tỏ, nói lên điều gì đó sâu xa như năng lực, xu hướng, bản chất, thái độ, hoặc tính quy luật.
Ví dụ:
他在工作中显示出很强的责任感。
Tā zài gōngzuò zhōng xiǎnshì chū hěn qiáng de zérèngǎn.
Anh ấy thể hiện tinh thần trách nhiệm rất cao trong công việc.
数据显示,今年的经济增长速度放缓。
Shùjù xiǎnshì, jīnnián de jīngjì zēngzhǎng sùdù fànghuǎn.
Dữ liệu cho thấy tốc độ tăng trưởng kinh tế năm nay đã chậm lại.
他的反应显示他很紧张。
Tā de fǎnyìng xiǎnshì tā hěn jǐnzhāng.
Phản ứng của anh ấy cho thấy anh ấy rất căng thẳng.
研究结果显示,睡眠不足会影响记忆力。
Yánjiū jiéguǒ xiǎnshì, shuìmián bùzú huì yǐngxiǎng jìyìlì.
Kết quả nghiên cứu cho thấy thiếu ngủ ảnh hưởng đến trí nhớ.
- Một số cụm từ thông dụng với 显示
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
显示器 xiǎnshìqì màn hình hiển thị (monitor)
显示屏 xiǎnshìpíng màn hình (display screen)
显示卡 xiǎnshìkǎ card đồ họa, card màn hình (graphics card)
显示数据 xiǎnshì shùjù dữ liệu hiển thị
显示结果 xiǎnshì jiéguǒ kết quả hiển thị
显示系统 xiǎnshì xìtǒng hệ thống hiển thị
显示功能 xiǎnshì gōngnéng chức năng hiển thị
显示出… xiǎnshì chū… thể hiện ra…, biểu hiện ra…
显示出能力 xiǎnshì chū nénglì thể hiện năng lực
显示信号 xiǎnshì xìnhào tín hiệu hiển thị - Mẫu câu tiêu biểu
屏幕上显示出天气预报。
Píngmù shàng xiǎnshì chū tiānqì yùbào.
Trên màn hình hiển thị dự báo thời tiết.
他在危急时刻显示出非凡的勇气。
Tā zài wēijí shíkè xiǎnshì chū fēifán de yǒngqì.
Trong thời khắc nguy hiểm, anh ấy thể hiện lòng dũng cảm phi thường.
实验结果显示,这种药物非常有效。
Shíyàn jiéguǒ xiǎnshì, zhè zhǒng yàowù fēicháng yǒuxiào.
Kết quả thí nghiệm cho thấy loại thuốc này rất hiệu quả.
电脑显示系统正在更新。
Diànnǎo xiǎnshì xìtǒng zhèngzài gēngxīn.
Máy tính hiển thị rằng hệ thống đang được cập nhật.
这张图显示了去年的人口变化。
Zhè zhāng tú xiǎnshì le qùnián de rénkǒu biànhuà.
Biểu đồ này cho thấy sự thay đổi dân số của năm ngoái.
- So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Phân biệt
表现 (biǎoxiàn) Biểu hiện, thể hiện (chủ yếu nói về hành động, thái độ của con người) 显示 thiên về “thể hiện ra bên ngoài” hoặc “hiển thị ra” (cả trừu tượng lẫn cụ thể, máy móc)
表示 (biǎoshì) Biểu thị, tỏ ý, nói lên (ý nghĩ, thái độ, cảm xúc bằng lời nói hoặc hành động) 显示 chú trọng “cho thấy kết quả, dữ liệu, hình ảnh” hơn là lời nói
呈现 (chéngxiàn) Trình hiện, hiện ra, xuất hiện ra trước mắt 显示 có thể mang tính kỹ thuật và dữ liệu; 呈现 nghiêng về “xuất hiện hình ảnh, diện mạo” - Tổng kết toàn diện
Mục Nội dung
Từ vựng 显示 (xiǎnshì)
Loại từ Động từ / Danh từ (trong kỹ thuật)
Nghĩa chính Hiển thị, thể hiện, bộc lộ, cho thấy
Nghĩa mở rộng Hiển thị trên thiết bị điện tử / màn hình / dữ liệu
Lĩnh vực sử dụng Khoa học, công nghệ, tâm lý học, báo cáo, đời sống thường ngày
Cụm thường gặp 显示器, 显示屏, 显示结果, 显示数据, 显示出能力
Từ gần nghĩa 表现, 表示, 呈现 - Nghĩa cơ bản và loại từ
Hiển thị, thể hiện, biểu hiện, cho thấy
Loại từ: Động từ (动词)
Pinyin: xiǎnshì
Cấu tạo: 显 (hiển, rõ ràng) + 示 (chỉ, biểu thị)
→ Ghép lại có nghĩa là “hiển thị ra, thể hiện ra, biểu lộ ra”.
- Giải thích chi tiết theo từng ngữ nghĩa
(1) Hiển thị / hiển lộ ra (kết quả, hình ảnh, dữ liệu, thông tin, tín hiệu…)
Dùng khi nói về màn hình, thiết bị điện tử, hoặc phần mềm, tức là “hiển thị nội dung”, “xuất ra thông tin trên màn hình”.
Từ này rất hay dùng trong các tình huống kỹ thuật, công nghệ, máy tính, điện thoại, tivi,…
Ví dụ:
屏幕上显示出一条信息。
(Píngmù shàng xiǎnshì chū yī tiáo xìnxī.)
→ Trên màn hình hiển thị ra một tin nhắn.
手机显示没电了。
(Shǒujī xiǎnshì méi diàn le.)
→ Điện thoại hiển thị là hết pin rồi.
电脑屏幕显示错误。
(Diànnǎo píngmù xiǎnshì cuòwù.)
→ Màn hình máy tính hiển thị lỗi.
系统显示正在更新。
(Xìtǒng xiǎnshì zhèngzài gēngxīn.)
→ Hệ thống hiển thị đang cập nhật.
显示器坏了,看不见图像。
(Xiǎnshìqì huài le, kàn bù jiàn túxiàng.)
→ Màn hình bị hỏng rồi, không nhìn thấy hình ảnh.
(2) Thể hiện, biểu hiện (một đặc điểm, thái độ, năng lực, tình cảm, xu hướng…)
Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng — tức là “cho thấy, thể hiện ra một điều gì đó” (về tâm lý, tính cách, năng lực…).
Ví dụ:
他在工作中显示出很强的能力。
(Tā zài gōngzuò zhōng xiǎnshì chū hěn qiáng de nénglì.)
→ Anh ấy thể hiện năng lực rất mạnh trong công việc.
她的表现显示她非常聪明。
(Tā de biǎoxiàn xiǎnshì tā fēicháng cōngmíng.)
→ Biểu hiện của cô ấy cho thấy cô rất thông minh.
数据显示,这种药的效果很好。
(Shùjù xiǎnshì, zhè zhǒng yào de xiàoguǒ hěn hǎo.)
→ Dữ liệu cho thấy loại thuốc này có hiệu quả rất tốt.
结果显示他是对的。
(Jiéguǒ xiǎnshì tā shì duì de.)
→ Kết quả cho thấy anh ấy đúng.
调查显示,越来越多的人选择网购。
(Diàochá xiǎnshì, yuèláiyuè duō de rén xuǎnzé wǎnggòu.)
→ Khảo sát cho thấy ngày càng nhiều người chọn mua hàng online.
(3) Biểu hiện ra (vẻ ngoài, trạng thái, cảm xúc…)
Khi dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc, thái độ, biểu cảm, “显示” mang nghĩa “bộc lộ ra ngoài”.
Ví dụ:
他脸上显示出惊讶的表情。
(Tā liǎn shàng xiǎnshì chū jīngyà de biǎoqíng.)
→ Trên mặt anh ấy hiện rõ vẻ ngạc nhiên.
她的眼神显示出坚定的信心。
(Tā de yǎnshén xiǎnshì chū jiāndìng de xìnxīn.)
→ Ánh mắt cô ấy thể hiện sự tự tin kiên định.
孩子显示出对音乐的兴趣。
(Háizi xiǎnshì chū duì yīnyuè de xìngqù.)
→ Đứa trẻ bộc lộ sự hứng thú với âm nhạc.
这个设计显示了现代感。
(Zhège shèjì xiǎnshì le xiàndài gǎn.)
→ Thiết kế này thể hiện cảm giác hiện đại.
- Cấu trúc và mẫu câu thường dùng
A + 显示 + B
→ A thể hiện / hiển thị / cho thấy B
Ví dụ:
数据显示经济正在恢复。
(Shùjù xiǎnshì jīngjì zhèngzài huīfù.)
→ Dữ liệu cho thấy nền kinh tế đang phục hồi.
A + 显示出 + B 的…
→ A thể hiện ra đặc điểm B nào đó
Ví dụ:
她显示出很高的情商。
(Tā xiǎnshì chū hěn gāo de qíngshāng.)
→ Cô ấy thể hiện trí tuệ cảm xúc rất cao.
从…可以显示出…
→ Từ … có thể thấy được …
Ví dụ:
从结果可以显示出问题的严重性。
(Cóng jiéguǒ kěyǐ xiǎnshì chū wèntí de yánzhòngxìng.)
→ Từ kết quả có thể thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
- Từ liên quan
显示器 (xiǎnshìqì): màn hình hiển thị, màn hình máy tính
显示屏 (xiǎnshìpíng): màn hình (TV, điện thoại, thiết bị điện tử)
显示卡 (xiǎnshìkǎ): card màn hình, card đồ họa
显示功能 (xiǎnshì gōngnéng): chức năng hiển thị
数据展示 (shùjù zhǎnshì): trình bày dữ liệu (liên quan đến hiển thị thông tin)
- Tổng kết
Thuộc tính Nội dung
Từ 显示 (xiǎnshì)
Loại từ Động từ
Nghĩa chính Hiển thị, thể hiện, biểu hiện, cho thấy
Ngữ cảnh sử dụng Thiết bị điện tử, dữ liệu, kết quả, thái độ, năng lực, cảm xúc
Từ ghép liên quan 显示器 (màn hình), 显示屏 (màn hình hiển thị), 显示结果 (kết quả hiển thị ra)
Tóm lại:
“显示” là động từ có nghĩa “hiển thị” trong ngữ cảnh công nghệ, và “thể hiện / biểu hiện / cho thấy” trong ngữ cảnh trừu tượng hay tâm lý. Đây là từ rất phổ biến trong cả ngôn ngữ đời sống, kỹ thuật và học thuật.
- Giải nghĩa chi tiết
Nghĩa cơ bản:
显示 có nghĩa là hiển thị, thể hiện, biểu hiện, bộc lộ, trình bày ra ngoài.
Nó dùng để mô tả việc một thông tin, dữ liệu, trạng thái, hoặc cảm xúc được biểu hiện ra bằng hình ảnh, hành động hoặc ngôn ngữ.
Các nghĩa cụ thể:
Hiển thị (về mặt kỹ thuật, điện tử)
Chỉ việc hình ảnh, chữ, dữ liệu, hoặc tín hiệu được hiển thị lên màn hình, thiết bị điện tử.
Ví dụ: 屏幕上显示时间。 (Trên màn hình hiển thị thời gian.)
Thể hiện, bộc lộ (về con người hoặc sự việc)
Dùng để nói về biểu hiện của tính cách, thái độ, năng lực hoặc tình cảm.
Ví dụ: 她显示出很强的责任心。 (Cô ấy thể hiện tinh thần trách nhiệm cao.)
Chứng tỏ, chứng minh
Nghĩa là thể hiện rõ ràng, cho thấy điều gì đó (về logic hoặc bằng chứng).
Ví dụ: 事实显示他是对的。 (Sự thật cho thấy anh ấy đúng.)
- Loại từ
Động từ (动词): Dùng để diễn tả hành động hiển thị, thể hiện, chứng tỏ.
Danh từ (名词): Trong một số trường hợp đặc biệt (thường dùng trong kỹ thuật), “显示” cũng có thể mang nghĩa danh từ, ví dụ: “液晶显示” (màn hình LCD), “显示功能” (chức năng hiển thị).
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
显示 + 出 + nội dung hiển thị → thể hiện ra cái gì.
Ví dụ: 他显示出极高的智商。 (Anh ấy thể hiện trí thông minh rất cao.)
A 显示 B → A cho thấy B.
Ví dụ: 数据显示,这个城市的人口在增加。 (Dữ liệu cho thấy dân số của thành phố này đang tăng.)
- Một số cụm từ thường gặp với “显示”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
显示屏 xiǎnshì píng Màn hình hiển thị
显示器 xiǎnshì qì Thiết bị hiển thị (màn hình máy tính, TV, v.v.)
显示出 xiǎnshì chū Thể hiện ra, bộc lộ ra
明确显示 míngquè xiǎnshì Hiển thị rõ ràng
自动显示 zìdòng xiǎnshì Tự động hiển thị
液晶显示 yèjīng xiǎnshì Hiển thị tinh thể lỏng (LCD)
数据显示 shùjù xiǎnshì Dữ liệu cho thấy
显示结果 xiǎnshì jiéguǒ Kết quả hiển thị
显示功能 xiǎnshì gōngnéng Chức năng hiển thị
显示内容 xiǎnshì nèiróng Nội dung hiển thị - 30 Mẫu câu tiếng Trung có từ 显示
屏幕上显示时间。
Píngmù shàng xiǎnshì shíjiān.
Trên màn hình hiển thị thời gian.
数据显示,这个产品很受欢迎。
Shùjù xiǎnshì, zhège chǎnpǐn hěn shòu huānyíng.
Dữ liệu cho thấy sản phẩm này rất được ưa chuộng.
他在比赛中显示了自己的实力。
Tā zài bǐsài zhōng xiǎnshì le zìjǐ de shílì.
Anh ấy đã thể hiện năng lực của mình trong cuộc thi.
实验结果显示这个方法有效。
Shíyàn jiéguǒ xiǎnshì zhège fāngfǎ yǒuxiào.
Kết quả thí nghiệm cho thấy phương pháp này có hiệu quả.
电脑屏幕上显示错误信息。
Diànnǎo píngmù shàng xiǎnshì cuòwù xìnxī.
Trên màn hình máy tính hiển thị thông báo lỗi.
他显示出非常强的领导能力。
Tā xiǎnshì chū fēicháng qiáng de lǐngdǎo nénglì.
Anh ấy thể hiện năng lực lãnh đạo rất mạnh.
这项研究显示新的趋势。
Zhè xiàng yánjiū xiǎnshì xīn de qūshì.
Nghiên cứu này cho thấy một xu hướng mới.
手机无法显示图片。
Shǒujī wúfǎ xiǎnshì túpiàn.
Điện thoại không thể hiển thị hình ảnh.
系统自动显示结果。
Xìtǒng zìdòng xiǎnshì jiéguǒ.
Hệ thống tự động hiển thị kết quả.
她显示出很高的情商。
Tā xiǎnshì chū hěn gāo de qíngshāng.
Cô ấy thể hiện trí tuệ cảm xúc rất cao.
表格中显示了所有数据。
Biǎogé zhōng xiǎnshì le suǒyǒu shùjù.
Trong bảng hiển thị tất cả dữ liệu.
结果显示,我们的假设是正确的。
Jiéguǒ xiǎnshì, wǒmen de jiǎshè shì zhèngquè de.
Kết quả cho thấy giả thuyết của chúng ta là đúng.
显示屏突然变黑了。
Xiǎnshìpíng tūrán biàn hēi le.
Màn hình hiển thị đột nhiên bị đen.
他显示出对工作的热情。
Tā xiǎnshì chū duì gōngzuò de rèqíng.
Anh ấy thể hiện sự nhiệt tình với công việc.
电脑显示器坏了。
Diànnǎo xiǎnshìqì huài le.
Màn hình máy tính bị hỏng rồi.
报告显示今年的利润增长了10%。
Bàogào xiǎnshì jīnnián de lìrùn zēngzhǎng le 10%.
Báo cáo cho thấy lợi nhuận năm nay tăng 10%.
电子表显示时间不准。
Diànzǐ biǎo xiǎnshì shíjiān bù zhǔn.
Đồng hồ điện tử hiển thị thời gian không chính xác.
她的眼神显示出担忧。
Tā de yǎnshén xiǎnshì chū dānyōu.
Ánh mắt cô ấy bộc lộ sự lo lắng.
显示屏上出现了一个新的图标。
Xiǎnshìpíng shàng chūxiàn le yí gè xīn de túbiāo.
Trên màn hình xuất hiện một biểu tượng mới.
实验数据显示温度上升。
Shíyàn shùjù xiǎnshì wēndù shàngshēng.
Dữ liệu thí nghiệm cho thấy nhiệt độ tăng.
系统显示更新成功。
Xìtǒng xiǎnshì gēngxīn chénggōng.
Hệ thống hiển thị “Cập nhật thành công”.
屏幕显示电量不足。
Píngmù xiǎnshì diànliàng bùzú.
Màn hình hiển thị “pin yếu”.
调查显示人们对健康越来越关注。
Diàochá xiǎnshì rénmen duì jiànkāng yuèláiyuè guānzhù.
Khảo sát cho thấy con người ngày càng quan tâm đến sức khỏe.
天气预报显示明天会下雨。
Tiānqì yùbào xiǎnshì míngtiān huì xiàyǔ.
Dự báo thời tiết cho thấy ngày mai sẽ mưa.
她的表情显示她很高兴。
Tā de biǎoqíng xiǎnshì tā hěn gāoxìng.
Nét mặt của cô ấy thể hiện sự vui mừng.
手机显示有新的信息。
Shǒujī xiǎnshì yǒu xīn de xìnxī.
Điện thoại hiển thị có tin nhắn mới.
电脑显示正在下载。
Diànnǎo xiǎnshì zhèngzài xiàzǎi.
Máy tính hiển thị “đang tải xuống”.
显示错误,请重新启动系统。
Xiǎnshì cuòwù, qǐng chóngxīn qǐdòng xìtǒng.
Hiển thị lỗi, vui lòng khởi động lại hệ thống.
研究显示运动对健康非常有益。
Yánjiū xiǎnshì yùndòng duì jiànkāng fēicháng yǒuyì.
Nghiên cứu cho thấy tập thể dục rất có lợi cho sức khỏe.
监控画面清楚地显示了整个过程。
Jiānkòng huàmiàn qīngchǔ de xiǎnshì le zhěnggè guòchéng.
Hình ảnh giám sát hiển thị rõ ràng toàn bộ quá trình.
- Nghĩa cơ bản của 显示 (xiǎnshì)
1.1. Nghĩa tổng quát
显示 có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng, thể hiện ra bên ngoài, hoặc được nhìn thấy/nhận biết rõ ràng.
Tùy vào ngữ cảnh, có thể dịch là:
Hiển thị (trong máy tính, thiết bị điện tử)
Biểu hiện, thể hiện (trong con người, hành vi)
Chứng tỏ, bộc lộ, cho thấy (trong lý luận, dữ liệu, nghiên cứu)
1.2. Phân tích cấu tạo từ
Chữ Nghĩa Ghi chú
显 (xiǎn) rõ ràng, hiển lộ, dễ thấy thường dùng trong từ như 明显 (rõ ràng), 显著 (hiển nhiên)
示 (shì) chỉ ra, cho thấy, biểu thị có trong từ 表示 (biểu thị), 提示 (nhắc nhở)
Ghép lại: 显示 = làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng, biểu hiện ra, hiển thị ra.
- Loại từ và chức năng ngữ pháp
Loại từ Cách dùng Ví dụ
Động từ (动词) Dùng để chỉ hành động “thể hiện, biểu thị, hiển thị”. 屏幕上显示出一个图像。
Danh từ (少见) Dạng danh từ chỉ hành vi hoặc kết quả của sự hiển thị. 屏幕的显示很清晰。
Trong đa số trường hợp, 显示 là động từ.
- Nghĩa theo từng lĩnh vực
Lĩnh vực Nghĩa Ví dụ
Công nghệ / Kỹ thuật hiển thị (trên màn hình, máy tính, điện thoại) 屏幕显示时间。– Màn hình hiển thị thời gian.
Khoa học / Nghiên cứu cho thấy, chứng tỏ 数据显示,气温正在上升。– Dữ liệu cho thấy nhiệt độ đang tăng.
Hành vi / Con người thể hiện, bộc lộ 他显示了极大的耐心。– Anh ấy thể hiện sự kiên nhẫn lớn.
Chính trị / Kinh tế biểu hiện sức mạnh, thái độ 中国显示出强大的经济实力。– Trung Quốc thể hiện sức mạnh kinh tế mạnh mẽ. - Cấu trúc và cách dùng thông dụng
(主语) + 显示 + 宾语
→ Diễn tả hành động “hiển thị” hoặc “thể hiện điều gì đó”.
Ví dụ: 屏幕显示时间。– Màn hình hiển thị thời gian.
(主语) + 显示出 + (名词 / 特点)
→ Nhấn mạnh kết quả của sự hiển thị hay bộc lộ.
Ví dụ: 他显示出领导才能。– Anh ấy thể hiện năng lực lãnh đạo.
数据 / 调查 / 结果 + 显示 + …
→ Diễn đạt kiểu “số liệu cho thấy rằng…”.
Ví dụ: 调查显示,大多数人支持这个计划。
(主语) + 在 + (方面) + 显示出 + (特征)
→ Diễn đạt cụ thể hơn về lĩnh vực thể hiện.
Ví dụ: 他在学习方面显示出很强的能力。
- 30 mẫu câu ví dụ có “显示” (kèm phiên âm và tiếng Việt)
屏幕上显示着现在的时间。
Píngmù shàng xiǎnshì zhe xiànzài de shíjiān.
Màn hình hiển thị thời gian hiện tại.
这台电脑的显示非常清晰。
Zhè tái diànnǎo de xiǎnshì fēicháng qīngxī.
Màn hình của máy tính này hiển thị rất rõ nét.
数据显示,今年的销售额增长了20%。
Shùjù xiǎnshì, jīnnián de xiāoshòu’é zēngzhǎng le èrshí bǎifēnzhī.
Dữ liệu cho thấy doanh số năm nay tăng 20%.
调查结果显示,人们更喜欢网购。
Diàochá jiéguǒ xiǎnshì, rénmen gèng xǐhuān wǎnggòu.
Kết quả khảo sát cho thấy mọi người thích mua hàng online hơn.
他的表现显示出强烈的责任感。
Tā de biǎoxiàn xiǎnshì chū qiángliè de zérèngǎn.
Biểu hiện của anh ấy cho thấy tinh thần trách nhiệm cao.
实验显示,这种药非常有效。
Shíyàn xiǎnshì, zhè zhǒng yào fēicháng yǒuxiào.
Thí nghiệm cho thấy loại thuốc này rất hiệu quả.
他在比赛中显示了自己的实力。
Tā zài bǐsài zhōng xiǎnshì le zìjǐ de shílì.
Anh ấy đã thể hiện năng lực của mình trong cuộc thi.
手机屏幕显示电量不足。
Shǒujī píngmù xiǎnshì diànliàng bùzú.
Màn hình điện thoại hiển thị pin yếu.
研究显示,多运动有助于健康。
Yánjiū xiǎnshì, duō yùndòng yǒu zhù yú jiànkāng.
Nghiên cứu cho thấy tập thể dục nhiều giúp ích cho sức khỏe.
图表显示,收入差距正在扩大。
Túbiǎo xiǎnshì, shōurù chājù zhèngzài kuòdà.
Biểu đồ cho thấy khoảng cách thu nhập đang tăng.
他显示出领导的才能。
Tā xiǎnshì chū lǐngdǎo de cáinéng.
Anh ấy thể hiện tài năng lãnh đạo.
这些数据清楚地显示了问题所在。
Zhèxiē shùjù qīngchǔ de xiǎnshì le wèntí suǒzài.
Những dữ liệu này cho thấy rõ vấn đề nằm ở đâu.
电脑突然不显示画面了。
Diànnǎo tūrán bù xiǎnshì huàmiàn le.
Máy tính đột nhiên không hiển thị hình ảnh nữa.
屏幕显示网络连接中断。
Píngmù xiǎnshì wǎngluò liánjiē zhōngduàn.
Màn hình hiển thị kết nối mạng bị ngắt.
结果显示他是对的。
Jiéguǒ xiǎnshì tā shì duì de.
Kết quả cho thấy anh ấy đúng.
电子表上显示着温度。
Diànzǐ biǎo shàng xiǎnshì zhe wēndù.
Đồng hồ điện tử hiển thị nhiệt độ.
医学研究显示,睡眠不足会影响健康。
Yīxué yánjiū xiǎnshì, shuìmián bùzú huì yǐngxiǎng jiànkāng.
Nghiên cứu y học cho thấy thiếu ngủ ảnh hưởng đến sức khỏe.
他在危机中显示出冷静的态度。
Tā zài wēijī zhōng xiǎnshì chū lěngjìng de tàidù.
Anh ấy thể hiện thái độ bình tĩnh trong khủng hoảng.
显示器坏了,需要修理。
Xiǎnshìqì huài le, xūyào xiūlǐ.
Màn hình bị hỏng, cần sửa chữa.
报告显示,公司利润增长迅速。
Bàogào xiǎnshì, gōngsī lìrùn zēngzhǎng xùnsù.
Báo cáo cho thấy lợi nhuận công ty tăng nhanh.
屏幕上显示了错误信息。
Píngmù shàng xiǎnshì le cuòwù xìnxī.
Màn hình hiển thị thông tin lỗi.
调查显示,人们越来越依赖手机。
Diàochá xiǎnshì, rénmen yuèláiyuè yīlài shǒujī.
Khảo sát cho thấy mọi người ngày càng phụ thuộc vào điện thoại.
这项研究显示出新的可能性。
Zhè xiàng yánjiū xiǎnshì chū xīn de kěnéngxìng.
Nghiên cứu này cho thấy những khả năng mới.
屏幕显示系统正在更新。
Píngmù xiǎnshì xìtǒng zhèngzài gēngxīn.
Màn hình hiển thị hệ thống đang cập nhật.
他的行为显示出诚实和勇气。
Tā de xíngwéi xiǎnshì chū chéngshí hé yǒngqì.
Hành vi của anh ấy thể hiện sự trung thực và dũng cảm.
调查数据显示,年轻人更注重工作环境。
Diàochá shùjù xiǎnshì, niánqīngrén gèng zhùzhòng gōngzuò huánjìng.
Dữ liệu khảo sát cho thấy người trẻ chú trọng hơn đến môi trường làm việc.
电脑屏幕显示“无信号”。
Diànnǎo píngmù xiǎnshì “wú xìnhào”.
Màn hình máy tính hiển thị “không có tín hiệu”.
结果显示他们的猜测是正确的。
Jiéguǒ xiǎnshì tāmen de cāicè shì zhèngquè de.
Kết quả cho thấy phán đoán của họ là đúng.
他的眼神显示出紧张和不安。
Tā de yǎnshén xiǎnshì chū jǐnzhāng hé bù’ān.
Ánh mắt anh ấy thể hiện sự căng thẳng và lo lắng.
统计数据显示,经济正在恢复。
Tǒngjì shùjù xiǎnshì, jīngjì zhèngzài huīfù.
Dữ liệu thống kê cho thấy nền kinh tế đang phục hồi.
- Tóm tắt ngắn gọn
Mục Nội dung
Từ gốc: 显示 (xiǎnshì)
Nghĩa: hiển thị, thể hiện, biểu thị, bộc lộ, cho thấy
Loại từ: Động từ
Dịch tương đương: “display”, “show”, “demonstrate”, “indicate”
Dùng trong: công nghệ, nghiên cứu, biểu hiện con người
Từ liên quan: 显示器 (màn hình hiển thị), 显示出 (thể hiện ra), 数据显示 (dữ liệu cho thấy)
显示 là gì — Giải thích chi tiết
中文词语: 显示
拼音: xiǎnshì
Loại từ (词性): 动词(động từ) / 名词(danh từ, ít dùng)
Nghĩa tiếng Việt: hiển thị, thể hiện, biểu thị, bộc lộ
- Giải thích chi tiết
a. Khi là động từ (动词)
“显示” nghĩa là hiển thị, biểu hiện ra, thể hiện ra bên ngoài một cách rõ ràng.
Tùy theo ngữ cảnh, “显示” có thể mang nhiều sắc thái khác nhau:
Trong lĩnh vực công nghệ / máy tính:
→ “显示” có nghĩa là hiển thị (display) — chỉ việc hiện thông tin, hình ảnh, dữ liệu trên màn hình thiết bị điện tử.
Ví dụ: 屏幕显示 (màn hình hiển thị), 显示数据 (hiển thị dữ liệu).
Trong nghĩa trừu tượng / hành vi con người:
→ “显示” có nghĩa là thể hiện, biểu hiện năng lực, thái độ, đặc điểm…
Ví dụ: 显示出实力 (thể hiện năng lực), 显示出勇气 (bộc lộ lòng dũng cảm).
b. Khi là danh từ (名词)
Hiếm gặp, thường trong ngữ cảnh kỹ thuật, như “显示屏” (màn hình hiển thị), “显示器” (màn hình).
→ Lúc này “显示” chỉ chức năng hiển thị hoặc kết quả hiển thị.
- Phân biệt các từ tương tự
Từ Nghĩa So sánh
表示 (biǎoshì) Biểu thị, bày tỏ ý kiến, thái độ Dùng cho lời nói, cảm xúc, ý kiến
展示 (zhǎnshì) Trưng bày, thể hiện, trình bày Thường dùng trong marketing, giới thiệu
显示 (xiǎnshì) Hiển thị / biểu hiện rõ ràng Nhấn mạnh “thể hiện ra rõ ràng”, hoặc “màn hình hiển thị” - Mẫu câu và ví dụ chi tiết (kèm phiên âm + tiếng Việt)
Nghĩa 1: Hiển thị (trong thiết bị, màn hình, máy tính)
中文:屏幕上显示了时间和日期。
拼音:Píngmù shàng xiǎnshì le shíjiān hé rìqī.
Tiếng Việt:Trên màn hình hiển thị thời gian và ngày tháng.
中文:系统显示有一个错误。
拼音:Xìtǒng xiǎnshì yǒu yī gè cuòwù.
Tiếng Việt:Hệ thống hiển thị có một lỗi.
中文:手机显示电量不足。
拼音:Shǒujī xiǎnshì diànliàng bùzú.
Tiếng Việt:Điện thoại hiển thị pin yếu.
中文:电脑显示器坏了。
拼音:Diànnǎo xiǎnshìqì huài le.
Tiếng Việt:Màn hình máy tính bị hỏng.
中文:网页无法正常显示。
拼音:Wǎngyè wúfǎ zhèngcháng xiǎnshì.
Tiếng Việt:Trang web không thể hiển thị bình thường.
中文:这个文件在手机上显示不出来。
拼音:Zhège wénjiàn zài shǒujī shàng xiǎnshì bù chūlái.
Tiếng Việt:Tập tin này không hiển thị được trên điện thoại.
中文:请检查显示设置。
拼音:Qǐng jiǎnchá xiǎnshì shèzhì.
Tiếng Việt:Vui lòng kiểm tra cài đặt hiển thị.
中文:屏幕显示“登录成功”。
拼音:Píngmù xiǎnshì “dēnglù chénggōng”.
Tiếng Việt:Màn hình hiển thị “Đăng nhập thành công”.
Nghĩa 2: Thể hiện, biểu hiện (trong hành động, thái độ, năng lực)
中文:他在比赛中显示出很强的实力。
拼音:Tā zài bǐsài zhōng xiǎnshì chū hěn qiáng de shílì.
Tiếng Việt:Anh ấy thể hiện năng lực rất mạnh trong cuộc thi.
中文:她的行为显示出她的善良。
拼音:Tā de xíngwéi xiǎnshì chū tā de shànliáng.
Tiếng Việt:Hành động của cô ấy thể hiện lòng tốt của mình.
中文:数据显示公司的利润增长了20%。
拼音:Shùjù xiǎnshì gōngsī de lìrùn zēngzhǎng le 20%.
Tiếng Việt:Dữ liệu cho thấy lợi nhuận của công ty đã tăng 20%.
中文:他的表情显示出不满。
拼音:Tā de biǎoqíng xiǎnshì chū bùmǎn.
Tiếng Việt:Nét mặt của anh ấy thể hiện sự không hài lòng.
中文:调查结果显示,大多数人支持这个计划。
拼音:Diàochá jiéguǒ xiǎnshì, dà duōshù rén zhīchí zhège jìhuà.
Tiếng Việt:Kết quả khảo sát cho thấy đa số người ủng hộ kế hoạch này.
中文:他在工作中显示出很强的责任心。
拼音:Tā zài gōngzuò zhōng xiǎnshì chū hěn qiáng de zérènxīn.
Tiếng Việt:Anh ấy thể hiện tinh thần trách nhiệm rất cao trong công việc.
中文:统计显示,今年的出口额有所下降。
拼音:Tǒngjì xiǎnshì, jīnnián de chūkǒu’é yǒu suǒ xiàjiàng.
Tiếng Việt:Thống kê cho thấy giá trị xuất khẩu năm nay có giảm.
中文:这次危机显示了团队的重要性。
拼音:Zhè cì wēijī xiǎnshì le tuánduì de zhòngyàoxìng.
Tiếng Việt:Cuộc khủng hoảng lần này cho thấy tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
中文:这张图表清楚地显示了销售趋势。
拼音:Zhè zhāng túbiǎo qīngchǔ de xiǎnshì le xiāoshòu qūshì.
Tiếng Việt:Biểu đồ này thể hiện rõ xu hướng doanh số bán hàng.
中文:实验结果显示这种方法是有效的。
拼音:Shíyàn jiéguǒ xiǎnshì zhè zhǒng fāngfǎ shì yǒuxiào de.
Tiếng Việt:Kết quả thí nghiệm cho thấy phương pháp này có hiệu quả.
- Một số cụm từ thường gặp với “显示”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
显示器 xiǎnshìqì Màn hình hiển thị
显示屏 xiǎnshìpíng Màn hình
显示设置 xiǎnshì shèzhì Cài đặt hiển thị
显示数据 xiǎnshì shùjù Hiển thị dữ liệu
显示结果 xiǎnshì jiéguǒ Hiển thị kết quả
显示出 xiǎnshì chū Thể hiện ra, biểu hiện ra
数据显示 shùjù xiǎnshì Dữ liệu cho thấy
统计显示 tǒngjì xiǎnshì Thống kê cho thấy
调查显示 diàochá xiǎnshì Khảo sát cho thấy
显示功能 xiǎnshì gōngnéng Chức năng hiển thị - Tổng kết
Hạng mục Nội dung
Từ tiếng Trung: 显示
Phiên âm: xiǎnshì
Loại từ: Động từ / Danh từ
Nghĩa chính: ① Hiển thị (display) ② Thể hiện, biểu hiện (show, demonstrate)
Ngữ cảnh sử dụng: Dùng trong công nghệ (hiển thị trên màn hình), hoặc trong ngôn ngữ thường (thể hiện năng lực, cảm xúc, số liệu…)
Từ tương đương tiếng Anh: display, show, indicate, demonstrate - Giải thích nghĩa
显示 có nghĩa là hiển thị, biểu hiện, thể hiện, hoặc trình bày rõ ràng ra bên ngoài.
Tùy theo ngữ cảnh, “显示” có thể được hiểu theo nhiều cách:
Trong lĩnh vực công nghệ, điện tử: hiển thị (thông tin, hình ảnh, dữ liệu trên màn hình).
Trong đời sống và giao tiếp: biểu hiện (một trạng thái, thái độ, tính cách).
Trong nghiên cứu và thống kê: cho thấy, thể hiện (kết quả, xu hướng).
- Loại từ
显示 là động từ (动词), có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với danh từ, tính từ, hoặc trạng ngữ.
- Cấu trúc và cách dùng phổ biến
显示 + danh từ: hiển thị cái gì đó
→ 显示内容 (hiển thị nội dung), 显示数据 (hiển thị dữ liệu)
显示出 + danh từ/tính từ: biểu hiện ra, thể hiện ra
→ 显示出能力 (thể hiện năng lực), 显示出问题 (thể hiện vấn đề)
被显示在 + nơi chốn: được hiển thị trên…
→ 被显示在屏幕上 (được hiển thị trên màn hình)
- Ví dụ và mẫu câu chi tiết (30 câu)
电脑屏幕上显示出一个错误信息。
(Diànnǎo píngmù shàng xiǎnshì chū yí gè cuòwù xìnxī.)
Trên màn hình máy tính hiển thị một thông báo lỗi.
这张图清楚地显示了人口的增长趋势。
(Zhè zhāng tú qīngchǔ de xiǎnshì le rénkǒu de zēngzhǎng qūshì.)
Bức đồ này thể hiện rõ xu hướng tăng dân số.
他的表情显示出他很紧张。
(Tā de biǎoqíng xiǎnshì chū tā hěn jǐnzhāng.)
Nét mặt của anh ấy thể hiện rằng anh đang căng thẳng.
屏幕上显示着当前的时间。
(Píngmù shàng xiǎnshì zhe dāngqián de shíjiān.)
Màn hình đang hiển thị thời gian hiện tại.
实验结果显示,这种药非常有效。
(Shíyàn jiéguǒ xiǎnshì, zhè zhǒng yào fēicháng yǒuxiào.)
Kết quả thí nghiệm cho thấy loại thuốc này rất hiệu quả.
这次活动显示了团队的合作精神。
(Zhè cì huódòng xiǎnshì le tuánduì de hézuò jīngshén.)
Hoạt động lần này thể hiện tinh thần hợp tác của đội nhóm.
手机屏幕显示电量不足。
(Shǒujī píngmù xiǎnshì diànliàng bùzú.)
Màn hình điện thoại hiển thị pin yếu.
数据显示,公司利润增长了20%。
(Shùjù xiǎnshì, gōngsī lìrùn zēngzhǎng le 20%.)
Dữ liệu cho thấy lợi nhuận công ty đã tăng 20%.
他的行为显示出他的真诚。
(Tā de xíngwéi xiǎnshì chū tā de zhēnchéng.)
Hành vi của anh ấy thể hiện sự chân thành.
调查结果显示,大多数人支持这个计划。
(Diàochá jiéguǒ xiǎnshì, dà duōshù rén zhīchí zhège jìhuà.)
Kết quả khảo sát cho thấy phần lớn mọi người ủng hộ kế hoạch này.
银行系统显示账户余额。
(Yínháng xìtǒng xiǎnshì zhànghù yú’é.)
Hệ thống ngân hàng hiển thị số dư tài khoản.
这幅画显示了艺术家的高超技巧。
(Zhè fú huà xiǎnshì le yìshùjiā de gāochāo jìqiǎo.)
Bức tranh này thể hiện kỹ năng điêu luyện của nghệ sĩ.
天气预报显示,明天有大雨。
(Tiānqì yùbào xiǎnshì, míngtiān yǒu dàyǔ.)
Dự báo thời tiết cho thấy ngày mai sẽ có mưa to.
屏幕上显示“连接成功”。
(Píngmù shàng xiǎnshì “liánjiē chénggōng”.)
Màn hình hiển thị “Kết nối thành công”.
医生的报告显示病人恢复得很好。
(Yīshēng de bàogào xiǎnshì bìngrén huīfù de hěn hǎo.)
Báo cáo của bác sĩ cho thấy bệnh nhân hồi phục rất tốt.
统计数据显示,今年的出口量增加了。
(Tǒngjì shùjù xiǎnshì, jīnnián de chūkǒu liàng zēngjiā le.)
Số liệu thống kê cho thấy lượng xuất khẩu năm nay đã tăng lên.
她的微笑显示出她的自信。
(Tā de wēixiào xiǎnshì chū tā de zìxìn.)
Nụ cười của cô ấy thể hiện sự tự tin.
表格中显示了每个月的开支。
(Biǎogé zhōng xiǎnshì le měi gè yuè de kāizhī.)
Trong bảng biểu hiển thị chi tiêu hàng tháng.
测试结果显示系统运行正常。
(Cèshì jiéguǒ xiǎnshì xìtǒng yùnxíng zhèngcháng.)
Kết quả kiểm tra cho thấy hệ thống hoạt động bình thường.
屏幕上没有显示任何图像。
(Píngmù shàng méiyǒu xiǎnshì rènhé túxiàng.)
Trên màn hình không hiển thị bất kỳ hình ảnh nào.
研究显示,喝绿茶有助于健康。
(Yánjiū xiǎnshì, hē lǜchá yǒu zhù yú jiànkāng.)
Nghiên cứu cho thấy uống trà xanh có lợi cho sức khỏe.
这段文字显示在网页的顶部。
(Zhè duàn wénzì xiǎnshì zài wǎngyè de dǐngbù.)
Đoạn văn này hiển thị ở phần đầu trang web.
她的眼神显示出一种忧虑。
(Tā de yǎnshén xiǎnshì chū yī zhǒng yōulǜ.)
Ánh mắt của cô ấy thể hiện một sự lo lắng.
报告显示,今年的空气质量有所改善。
(Bàogào xiǎnshì, jīnnián de kōngqì zhìliàng yǒu suǒ gǎishàn.)
Báo cáo cho thấy chất lượng không khí năm nay đã được cải thiện.
系统显示无法连接网络。
(Xìtǒng xiǎnshì wúfǎ liánjiē wǎngluò.)
Hệ thống hiển thị rằng không thể kết nối mạng.
仪表盘显示汽车的速度。
(Yíbiǎo pán xiǎnshì qìchē de sùdù.)
Bảng điều khiển hiển thị tốc độ của xe.
数据显示销售额大幅上升。
(Shùjù xiǎnshì xiāoshòu’é dàfú shàngshēng.)
Dữ liệu cho thấy doanh số tăng mạnh.
屏幕显示信号弱。
(Píngmù xiǎnshì xìnhào ruò.)
Màn hình hiển thị tín hiệu yếu.
调查显示,顾客对新产品很满意。
(Diàochá xiǎnshì, gùkè duì xīn chǎnpǐn hěn mǎnyì.)
Cuộc khảo sát cho thấy khách hàng rất hài lòng với sản phẩm mới.
结果显示,这个方法更有效。
(Jiéguǒ xiǎnshì, zhège fāngfǎ gèng yǒuxiào.)
Kết quả cho thấy phương pháp này hiệu quả hơn.
- Tổng kết
显示 mang nghĩa hiển thị, biểu hiện, thể hiện rõ ràng ra bên ngoài.
Dùng trong kỹ thuật: hiển thị thông tin, dữ liệu.
Dùng trong đời sống – tâm lý: biểu hiện cảm xúc, trạng thái, thái độ.
Là động từ, có thể kết hợp linh hoạt với nhiều cấu trúc khác nhau như “显示出”, “被显示在”, “数据显示”.
- Nghĩa của từ 显示
显示 (xiǎnshì) có nghĩa là hiển thị, thể hiện, bộc lộ, biểu hiện, cho thấy.
Tùy theo ngữ cảnh, nghĩa có thể khác nhau:
Hiển thị (trên màn hình, thiết bị điện tử)
→ Dùng trong lĩnh vực công nghệ, ví dụ: màn hình hiển thị, hiển thị dữ liệu, hiển thị lỗi, hiển thị số liệu.
Ví dụ: 屏幕显示时间。 (Màn hình hiển thị thời gian.)
Thể hiện, cho thấy (một hiện tượng, thái độ, năng lực, tình cảm, dữ liệu…)
→ Dùng trong văn viết, báo cáo, nghiên cứu, biểu đồ, con người…
Ví dụ: 数据显示,这个城市的人口在增加。
(Dữ liệu cho thấy dân số của thành phố này đang tăng.)
Bộc lộ ra, biểu hiện ra (tính cách, thái độ, năng lực…)
Ví dụ: 他显示出了很强的领导能力。
(Anh ấy thể hiện năng lực lãnh đạo rất mạnh.)
- Loại từ
Động từ (动词)
Nghĩa: hiển thị, thể hiện, bộc lộ.
→ Ví dụ: 屏幕上显示时间。 (Trên màn hình hiển thị thời gian.)
Danh từ (名词) (hiếm gặp, thường trong kỹ thuật)
Nghĩa: sự hiển thị, màn hình hiển thị, hệ thống hiển thị.
→ Ví dụ: 显示系统 (hệ thống hiển thị), 显示屏 (màn hình hiển thị).
- Cấu trúc và cách dùng
显示 + 名词/数量/结果
→ Hiển thị cái gì / kết quả nào.
Ví dụ: 显示温度 (hiển thị nhiệt độ)
数据/结果 + 显示 + 内容
→ Dữ liệu/kết quả cho thấy điều gì.
Ví dụ: 调查显示 (kết quả khảo sát cho thấy)
显示出 + 特征/能力/态度
→ Bộc lộ, thể hiện ra tính chất, năng lực, thái độ.
Ví dụ: 显示出自信 (thể hiện sự tự tin)
- Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
显示 xiǎnshì hiển thị, thể hiện Thường dùng cho kết quả hoặc màn hình
表现 biǎoxiàn biểu hiện, thể hiện Dùng cho hành vi con người
表示 biǎoshì biểu thị, nói lên Dùng để “nói”, “bày tỏ ý kiến”
呈现 chéngxiàn hiện ra, xuất hiện Dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng hơn - 30 Mẫu câu tiếng Trung có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
屏幕上显示了错误信息。
Píngmù shàng xiǎnshì le cuòwù xìnxī.
Trên màn hình hiển thị thông tin lỗi.
数据显示,销售额增长了百分之二十。
Shùjù xiǎnshì, xiāoshòu’é zēngzhǎng le bǎifēn zhī èrshí.
Dữ liệu cho thấy doanh số tăng 20%.
手机屏幕不显示了。
Shǒujī píngmù bù xiǎnshì le.
Màn hình điện thoại không hiển thị nữa rồi.
这个表格显示了去年的业绩。
Zhège biǎogé xiǎnshì le qùnián de yèjì.
Bảng này thể hiện thành tích năm ngoái.
他在比赛中显示出很高的水平。
Tā zài bǐsài zhōng xiǎnshì chū hěn gāo de shuǐpíng.
Anh ấy thể hiện trình độ rất cao trong cuộc thi.
系统显示您已经登录。
Xìtǒng xiǎnshì nín yǐjīng dēnglù.
Hệ thống hiển thị rằng bạn đã đăng nhập.
显示器坏了,需要更换。
Xiǎnshìqì huài le, xūyào gēnghuàn.
Màn hình hiển thị bị hỏng, cần thay.
检查结果显示一切正常。
Jiǎnchá jiéguǒ xiǎnshì yīqiè zhèngcháng.
Kết quả kiểm tra cho thấy mọi thứ bình thường.
显示屏的亮度太低了。
Xiǎnshìpíng de liàngdù tài dī le.
Độ sáng màn hình quá thấp.
调查显示,大多数人支持这个计划。
Diàochá xiǎnshì, dàduōshù rén zhīchí zhège jìhuà.
Khảo sát cho thấy đa số mọi người ủng hộ kế hoạch này.
他的脸上显示出紧张的神情。
Tā de liǎn shàng xiǎnshì chū jǐnzhāng de shénqíng.
Khuôn mặt anh ấy thể hiện vẻ lo lắng.
电脑显示温度过高。
Diànnǎo xiǎnshì wēndù guò gāo.
Máy tính hiển thị nhiệt độ quá cao.
屏幕上显示“系统错误”。
Píngmù shàng xiǎnshì “xìtǒng cuòwù”.
Màn hình hiển thị “lỗi hệ thống”.
报告显示,公司利润增加了。
Bàogào xiǎnshì, gōngsī lìrùn zēngjiā le.
Báo cáo cho thấy lợi nhuận công ty đã tăng.
他在危机中显示了冷静的头脑。
Tā zài wēijī zhōng xiǎnshì le lěngjìng de tóunǎo.
Anh ấy thể hiện đầu óc bình tĩnh trong khủng hoảng.
这项研究显示新的趋势。
Zhè xiàng yánjiū xiǎnshì xīn de qūshì.
Nghiên cứu này cho thấy xu hướng mới.
显示出勇敢的精神。
Xiǎnshì chū yǒnggǎn de jīngshén.
Thể hiện tinh thần dũng cảm.
电脑无法显示图片。
Diànnǎo wúfǎ xiǎnshì túpiàn.
Máy tính không thể hiển thị hình ảnh.
结果显示他是对的。
Jiéguǒ xiǎnshì tā shì duì de.
Kết quả cho thấy anh ấy đúng.
屏幕显示连接成功。
Píngmù xiǎnshì liánjiē chénggōng.
Màn hình hiển thị kết nối thành công.
他的成绩显示出努力的成果。
Tā de chéngjì xiǎnshì chū nǔlì de chéngguǒ.
Thành tích của anh ấy thể hiện kết quả của sự nỗ lực.
这个按钮按了也不显示。
Zhège ànniǔ àn le yě bù xiǎnshì.
Nhấn nút này cũng không hiển thị gì.
图表显示去年的人口变化。
Túbiǎo xiǎnshì qùnián de rénkǒu biànhuà.
Biểu đồ thể hiện sự thay đổi dân số năm ngoái.
手机突然不显示任何信号。
Shǒujī tūrán bù xiǎnshì rènhé xìnhào.
Điện thoại đột nhiên không hiển thị tín hiệu nào.
天气预报显示明天有雨。
Tiānqì yùbào xiǎnshì míngtiān yǒu yǔ.
Dự báo thời tiết cho thấy ngày mai có mưa.
显示屏上出现了一条黑线。
Xiǎnshìpíng shàng chūxiàn le yī tiáo hēixiàn.
Trên màn hình xuất hiện một vạch đen.
检测结果显示出污染程度很高。
Jiǎncè jiéguǒ xiǎnshì chū wūrǎn chéngdù hěn gāo.
Kết quả kiểm tra cho thấy mức độ ô nhiễm rất cao.
显示出了强烈的自信心。
Xiǎnshì chū le qiángliè de zìxìnxīn.
Thể hiện sự tự tin mạnh mẽ.
设备显示运行正常。
Shèbèi xiǎnshì yùnxíng zhèngcháng.
Thiết bị hiển thị đang hoạt động bình thường.
屏幕显示电量不足。
Píngmù xiǎnshì diànliàng bùzú.
Màn hình hiển thị pin yếu.
- Tổng kết ngắn gọn
Hạng mục Thông tin
Từ vựng 显示 (xiǎnshì)
Loại từ Động từ / Danh từ
Nghĩa chính Hiển thị, thể hiện, bộc lộ, cho thấy
Dùng trong Công nghệ, dữ liệu, nghiên cứu, đời sống
Cấu trúc phổ biến 显示出 + 特征 / 数据显示 + 内容 / 屏幕显示 + 信息

