HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster情况 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

情况 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

情况 (qíngkuàng) trong tiếng Trung là một danh từ, mang nghĩa chính là tình hình, tình trạng, hoàn cảnh, hoặc trường hợp, tùy theo ngữ cảnh. Nó được sử dụng để mô tả trạng thái, bối cảnh hoặc sự việc cụ thể của một vấn đề, sự kiện, hoặc đối tượng nào đó. Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, văn viết, và cả trong các tình huống trang trọng.

5/5 - (1 bình chọn)

情况 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

情况 (qíngkuàng) là gì?

  1. Thông tin tổng quát
    Từ loại: Danh từ (名词)

Phiên âm: qíngkuàng

Hán Việt: tình huống

Cấu tạo từ:

情 (qíng): tình cảm, sự tình, trạng thái

况 (kuàng): tình huống, tình thế, hoàn cảnh
=> “情况” là từ ghép mang ý nghĩa chung về tình hình, tình trạng, hoàn cảnh cụ thể đang xảy ra.

  1. Ý nghĩa chi tiết và cách dùng
    a. Tình hình, tình trạng của một sự vật/sự việc
    Dùng để mô tả diễn biến hiện tại của một sự kiện, quá trình, hay trạng thái của một người, tổ chức, sự việc.

Ví dụ:

情况紧急,需要马上处理。
Phiên âm: Qíngkuàng jǐnjí, xūyào mǎshàng chǔlǐ.
Tình hình khẩn cấp, cần xử lý ngay lập tức.

目前的经济情况不是很好。
Phiên âm: Mùqián de jīngjì qíngkuàng bù shì hěn hǎo.
Tình hình kinh tế hiện nay không được tốt.

他的身体情况还不错。
Phiên âm: Tā de shēntǐ qíngkuàng hái búcuò.
Tình trạng sức khỏe của anh ấy vẫn ổn.

b. Hoàn cảnh cụ thể của một đối tượng
Dùng để nói về điều kiện, môi trường hoặc hoàn cảnh hiện tại mà ai đó/sự vật đang ở trong đó.

Ví dụ:

他家的情况很复杂,有点难说清楚。
Phiên âm: Tā jiā de qíngkuàng hěn fùzá, yǒudiǎn nán shuō qīngchǔ.
Hoàn cảnh gia đình của anh ấy rất phức tạp, hơi khó nói rõ.

了解客户的情况后,我们可以制定更好的方案。
Phiên âm: Liǎojiě kèhù de qíngkuàng hòu, wǒmen kěyǐ zhìdìng gèng hǎo de fāng’àn.
Sau khi hiểu rõ hoàn cảnh của khách hàng, chúng ta có thể lập kế hoạch tốt hơn.

c. Diễn biến cụ thể trong từng trường hợp (trường hợp thực tế)
Dùng khi mô tả diễn biến, hiện tượng thực tế đang xảy ra hoặc đã xảy ra, đôi khi mang tính báo cáo, miêu tả khách quan.

Ví dụ:

报告中详细说明了事故发生的情况。
Phiên âm: Bàogào zhōng xiángxì shuōmíng le shìgù fāshēng de qíngkuàng.
Trong báo cáo đã trình bày chi tiết tình huống xảy ra sự cố.

根据现场的情况,消防人员决定紧急疏散。
Phiên âm: Gēnjù xiànchǎng de qíngkuàng, xiāofáng rényuán juédìng jǐnjí shūsàn.
Dựa vào tình hình thực tế tại hiện trường, lực lượng cứu hỏa quyết định sơ tán khẩn cấp.

d. Dùng trong ngữ cảnh thương mại / hành chính
Trong báo cáo, kế hoạch, văn bản hành chính hay thương mại, từ “情况” thường được dùng để nói về tiến độ, kết quả, hoặc hiện trạng của một hoạt động.

Ví dụ:

这份报告总结了上个月的销售情况。
Phiên âm: Zhè fèn bàogào zǒngjié le shàng ge yuè de xiāoshòu qíngkuàng.
Bản báo cáo này tổng kết tình hình kinh doanh của tháng trước.

我们需要每周更新项目的情况。
Phiên âm: Wǒmen xūyào měi zhōu gēngxīn xiàngmù de qíngkuàng.
Chúng tôi cần cập nhật tình hình dự án hàng tuần.

请汇报一下生产线的运行情况。
Phiên âm: Qǐng huìbào yíxià shēngchǎnxiàn de yùnxíng qíngkuàng.
Vui lòng báo cáo tình hình vận hành của dây chuyền sản xuất.

  1. Các mẫu câu thường dùng với “情况”
    Cấu trúc Nghĩa
    目前的情况…… Tình hình hiện tại…
    出现了……的情况 Đã xuất hiện tình huống…
    根据……的情况 Dựa theo tình hình…
    情况如何? Tình hình ra sao?
    说明一下情况 Giải thích tình hình
    情况允许的情况下…… Nếu tình hình cho phép…

Ví dụ cụ thể:

情况允许的情况下,我们可以安排出差。
Phiên âm: Qíngkuàng yǔnxǔ de qíngkuàng xià, wǒmen kěyǐ ānpái chūchāi.
Nếu tình hình cho phép, chúng tôi có thể sắp xếp đi công tác.

出现了超出我们预期的情况。
Phiên âm: Chūxiàn le chāochū wǒmen yùqī de qíngkuàng.
Đã xảy ra tình huống vượt ngoài dự kiến của chúng tôi.

  1. Một số cụm từ cố định với “情况”
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    情况紧急 Tình hình khẩn cấp
    情况复杂 Tình hình phức tạp
    情况良好 Tình hình tốt
    情况不明 Tình hình không rõ ràng
    了解情况 Hiểu rõ tình hình
    报告情况 Báo cáo tình hình
    掌握情况 Nắm rõ tình hình

Ví dụ:

医生已经掌握了病人的情况。
Phiên âm: Yīshēng yǐjīng zhǎngwò le bìngrén de qíngkuàng.
Bác sĩ đã nắm rõ tình trạng của bệnh nhân.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Nghĩa Khác biệt chính
    状况 (zhuàngkuàng) Tình trạng Gần nghĩa với “情况” nhưng thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sức khỏe, hoạt động.
    形势 (xíngshì) Cục diện, tình thế Dùng trong các tình huống chính trị, quân sự, chiến lược.
    状态 (zhuàngtài) Trạng thái Chỉ trạng thái tĩnh hoặc tính chất ổn định. Không mang yếu tố diễn biến.
  2. Định nghĩa và ý nghĩa của “情况”
    “情况” (phiên âm: qíngkuàng) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
  • Tình hình: trạng thái thực tế của sự việc, hiện tượng.
  • Tình trạng / trạng thái: mô tả trạng thái của con người, vật thể, hoặc sự việc.
  • Hoàn cảnh / điều kiện sống: chỉ điều kiện xã hội, kinh tế, gia đình của một người hoặc tập thể.
  • Biến đổi / chuyển biến: những thay đổi đáng chú ý, có ảnh hưởng lớn.
  1. Loại từ và lượng từ
  • Loại từ: Danh từ (名词)
  • Lượng từ thường dùng: 个 (gè), 种 (zhǒng)
  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
    a. Số lượng + 个/种 + 情况
  • 她赶忙解释这个情况。
    Tā gǎnmáng jiěshì zhège qíngkuàng.
    → Cô ấy nhanh chóng giải thích tình hình này.
  • 这完全是另外一种情况。
    Zhè wánquán shì lìngwài yī zhǒng qíngkuàng.
    → Đây là một tình huống hoàn toàn khác.

b. 情况 + (很 +) Tính từ (紧急、特殊、复杂…)

  • 情况紧急,需要马上处理。
    Qíngkuàng jǐnjí, xūyào mǎshàng chǔlǐ.
    → Tình huống khẩn cấp, cần xử lý ngay.
  • 你的情况很特殊。
    Nǐ de qíngkuàng hěn tèshū.
    → Tình huống của bạn rất đặc biệt.

c. 有 / 没有 + 情况

  • 我们这里没有什么情况。
    Wǒmen zhèlǐ méiyǒu shénme qíngkuàng.
    → Chỗ chúng tôi không có chuyện gì xảy ra.
  • 那里有情况发生的。
    Nàlǐ yǒu qíngkuàng fāshēng de.
    → Ở đó có chuyện xảy ra.

d. (Trường hợp cụ thể) + 的 + 情况

  • 遇到紧急情况,不要慌乱。
    Yùdào jǐnjí qíngkuàng, búyào huāngluàn.
    → Khi gặp tình huống khẩn cấp, đừng hoảng loạn.
  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
    | 医生检查了病人的情况。 | Yīshēng jiǎnchá le bìngrén de qíngkuàng. | Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng của bệnh nhân. |
    | 现在的政治情况很复杂。 | Xiànzài de zhèngzhì qíngkuàng hěn fùzá. | Tình hình chính trị hiện nay rất phức tạp. |
    | 他家的经济情况不好。 | Tā jiā de jīngjì qíngkuàng bù hǎo. | Điều kiện kinh tế của gia đình anh ấy không tốt. |
    | 她的工作情况很稳定。 | Tā de gōngzuò qíngkuàng hěn wěndìng. | Tình hình công việc của cô ấy rất ổn định. |
    | 你了解她的家庭情况吗? | Nǐ liǎojiě tā de jiātíng qíngkuàng ma? | Cậu có hiểu rõ hoàn cảnh gia đình của em ấy không? |
    | 如果有情况,立刻通知我。 | Rúguǒ yǒu qíngkuàng, lìkè tōngzhī wǒ. | Nếu có chuyện gì xảy ra, hãy báo cho tôi ngay. |
    | 一切都正常,没有什么情况。 | Yīqiè dōu zhèngcháng, méiyǒu shénme qíngkuàng. | Mọi thứ đều bình thường, không có gì xảy ra. |
    | 他们的关系有了新的情况。 | Tāmen de guānxì yǒule xīn de qíngkuàng. | Mối quan hệ của họ đã có chuyển biến mới. |
    | 这里的交通情况很复杂。 | Zhèlǐ de jiāotōng qíngkuàng hěn fùzá. | Tình trạng giao thông ở đây rất phức tạp. |
    | 在这种情况下,我们必须冷静。 | Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen bìxū lěngjìng. | Trong tình huống như vậy, chúng ta phải bình tĩnh. |
  2. Phân tích từ ghép
  • 情 (qíng): tình cảm, tình hình
  • 况 (kuàng): tình huống, trạng thái
    → Ghép lại thành “情况” mang nghĩa là tình hình, tình trạng, hoàn cảnh.
  1. Định nghĩa và phiên âm
    Chữ Hán: 情况

Phiên âm: qíngkuàng

Loại từ: Danh từ

Nghĩa tiếng Việt: tình hình, tình trạng, tình huống, hoàn cảnh, điều kiện sống, sự thay đổi đáng chú ý

  1. Giải thích chi tiết các nghĩa
    a. Tình hình / Tình trạng / Trạng thái
    → Dùng để mô tả trạng thái thực tế của sự việc, con người hoặc hiện tượng.

医生检查了病人的情况。 Yīshēng jiǎnchá le bìngrén de qíngkuàng. → Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng của bệnh nhân.

我们需要了解更多情况。 Wǒmen xūyào liǎojiě gèng duō qíngkuàng. → Chúng tôi cần hiểu thêm về tình hình.

现在的政治情况很复杂。 Xiànzài de zhèngzhì qíngkuàng hěn fùzá. → Tình hình chính trị hiện nay rất phức tạp.

b. Hoàn cảnh / Điều kiện sống
→ Chỉ môi trường sống hoặc hoàn cảnh của một cá nhân hay tập thể.

他家的经济情况不好。 Tā jiā de jīngjì qíngkuàng bù hǎo. → Điều kiện kinh tế của gia đình anh ấy không tốt.

她的工作情况很稳定。 Tā de gōngzuò qíngkuàng hěn wěndìng. → Tình hình công việc của cô ấy rất ổn định.

你了解她的家庭情况吗? Nǐ liǎojiě tā de jiātíng qíngkuàng ma? → Bạn có hiểu rõ hoàn cảnh gia đình của cô ấy không?

c. Sự thay đổi / Chuyển biến đáng chú ý
→ Dùng khi có biến động hoặc thay đổi lớn, thường mang tính bất ngờ hoặc khẩn cấp.

如果有情况,立刻通知我。 Rúguǒ yǒu qíngkuàng, lìkè tōngzhī wǒ. → Nếu có chuyện gì xảy ra, hãy thông báo cho tôi ngay.

他们的关系有了新的情况。 Tāmen de guānxì yǒu le xīn de qíngkuàng. → Quan hệ giữa họ đã có chuyển biến mới.

情况紧急,需要马上处理。 Qíngkuàng jǐnjí, xūyào mǎshàng chǔlǐ. → Tình huống khẩn cấp, cần xử lý ngay lập tức.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    这/一个/种 + 情况 Tình huống cụ thể 这完全是另外一种情况。
    Zhè wánquán shì lìngwài yī zhǒng qíngkuàng.
    → Đây là một tình huống hoàn toàn khác.
    情况 + 很 + Tính từ Miêu tả mức độ tình huống 情况很复杂。
    Qíngkuàng hěn fùzá.
    → Tình hình rất phức tạp.
    有/没有 + 情況 Có/không có chuyện gì xảy ra 我们这里没有什么情况。
    Wǒmen zhèlǐ méiyǒu shénme qíngkuàng.
    → Chỗ chúng tôi không có chuyện gì xảy ra.
    Danh từ + 的 + 情况 Tình hình của một đối tượng cụ thể 她的工作情况很稳定。
    Tā de gōngzuò qíngkuàng hěn wěndìng.
    → Tình hình công việc của cô ấy rất ổn định.
  2. Ví dụ mở rộng
    会议期间没有什么情况。 Huìyì qījiān méiyǒu shénme qíngkuàng. → Trong thời gian họp không có chuyện gì xảy ra.

那里有情况发生的。 Nàlǐ yǒu qíngkuàng fāshēng de. → Ở đó có chuyện xảy ra.

她赶忙解释这个情况。 Tā gǎnmáng jiěshì zhège qíngkuàng. → Cô ấy nhanh chóng giải thích tình hình này.

这个情况开始有了变化。 Zhège qíngkuàng kāishǐ yǒu le biànhuà. → Tình hình này đã bắt đầu thay đổi.

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
    “情况” là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là tình hình, tình trạng, hoàn cảnh, hoặc diễn biến. Từ này thường dùng để mô tả trạng thái thực tế của sự việc, con người, hoặc môi trường tại một thời điểm nhất định.

Từ này có thể được hiểu theo ba lớp nghĩa chính:

Tình hình, tình trạng, trạng thái: Mô tả sự việc đang diễn ra như thế nào.

Hoàn cảnh, điều kiện sống, tình hình cá nhân: Mô tả môi trường sống, công việc, kinh tế, gia đình của ai đó.

Biến chuyển, thay đổi đáng chú ý: Mô tả sự thay đổi có ảnh hưởng lớn hoặc cần được chú ý.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词) → Dùng để mô tả trạng thái, tình hình, hoàn cảnh hoặc sự thay đổi.
  2. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    这/一个/种 + 情况 Tình huống cụ thể 她赶忙解释这个情况。
    Tā gǎnmáng jiěshì zhège qíngkuàng.
    Cô ấy nhanh chóng giải thích tình huống này.
    情况 + 很 + Tính từ Tình trạng như thế nào 情况很复杂。
    Qíngkuàng hěn fùzá.
    Tình hình rất phức tạp.
    有/没有 + 情况 Có/không có chuyện gì xảy ra 我们这里没有什么情况。
    Wǒmen zhèlǐ méiyǒu shénme qíngkuàng.
    Chỗ chúng tôi không có chuyện gì xảy ra.
    Chủ ngữ + 的 + 情况 Tình hình của ai đó 她的工作情况很稳定。
    Tā de gōngzuò qíngkuàng hěn wěndìng.
    Tình hình công việc của cô ấy rất ổn định.
    遇到 + 紧急情况 Gặp tình huống khẩn cấp 遇到紧急情况,不要慌乱。
    Yùdào jǐnjí qíngkuàng, búyào huāngluàn.
    Khi gặp tình huống khẩn cấp, đừng hoảng loạn.
  3. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    医生检查了病人的情况。 Yīshēng jiǎnchá le bìngrén de qíngkuàng. Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng của bệnh nhân.

他家经济情况不好。 Tā jiā jīngjì qíngkuàng bù hǎo. Điều kiện kinh tế của gia đình anh ấy không tốt.

如果有情况,立刻通知我。 Rúguǒ yǒu qíngkuàng, lìkè tōngzhī wǒ. Nếu có chuyện gì xảy ra, hãy thông báo cho tôi ngay.

我们需要了解更多情况。 Wǒmen xūyào liǎojiě gèng duō qíngkuàng. Chúng tôi cần hiểu thêm về tình hình.

她的家庭情况很复杂。 Tā de jiātíng qíngkuàng hěn fùzá. Hoàn cảnh gia đình của cô ấy rất phức tạp.

会议期间没有什么情况发生。 Huìyì qījiān méiyǒu shénme qíngkuàng fāshēng. Trong thời gian họp không có chuyện gì xảy ra.

这个情况开始有了变化。 Zhège qíngkuàng kāishǐ yǒule biànhuà. Tình hình này đã bắt đầu có sự thay đổi.

你了解她的情况吗? Nǐ liǎojiě tā de qíngkuàng ma? Bạn có hiểu rõ tình hình của cô ấy không?

情况紧急,需要马上处理。 Qíngkuàng jǐnjí, xūyào mǎshàng chǔlǐ. Tình huống khẩn cấp, cần xử lý ngay lập tức.

他们的关系有了新的情况。 Tāmen de guānxì yǒule xīn de qíngkuàng. Mối quan hệ của họ đã có chuyển biến mới.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 情况 (qíngkuàng)

  1. Giải thích nghĩa
    情况 là một danh từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa là tình hình, tình trạng, hoàn cảnh, diễn biến cụ thể của một sự việc, sự vật hoặc hiện tượng nào đó.
    Nó dùng để mô tả những gì đang xảy ra hoặc đã xảy ra, dùng nhiều trong đời sống thường ngày, công việc, báo cáo, văn bản hành chính, truyền thông, giáo dục…
  2. Phân loại nghĩa cụ thể
    a. Tình hình, tình trạng nói chung
    Dùng để mô tả trạng thái, hiện tượng xảy ra ở một cá nhân, tập thể hoặc sự việc.

Ví dụ:

他的健康情况不好。
(Tā de jiànkāng qíngkuàng bù hǎo)
→ Tình trạng sức khỏe của anh ấy không tốt.

请简要介绍一下公司的发展情况。
(Qǐng jiǎnyào jièshào yíxià gōngsī de fāzhǎn qíngkuàng)
→ Hãy giới thiệu sơ lược về tình hình phát triển của công ty.

b. Diễn biến hoặc tình huống cụ thể
Dùng để mô tả sự thay đổi hoặc phát sinh trong quá trình xảy ra một sự việc nào đó.

Ví dụ:

目前的市场情况非常复杂。
(Mùqián de shìchǎng qíngkuàng fēicháng fùzá)
→ Tình hình thị trường hiện nay rất phức tạp.

报告中详细说明了事故发生的具体情况。
(Bàogào zhōng xiángxì shuōmíng le shìgù fāshēng de jùtǐ qíngkuàng)
→ Trong báo cáo đã nêu rõ chi tiết tình hình xảy ra của vụ tai nạn.

c. Hoàn cảnh hoặc điều kiện cụ thể
Dùng để nói đến hoàn cảnh khách quan ảnh hưởng đến sự việc.

Ví dụ:

在这种情况下,我们只能取消会议。
(Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen zhǐ néng qǔxiāo huìyì)
→ Trong hoàn cảnh này, chúng tôi chỉ có thể hủy cuộc họp.

如果情况允许,我会早点回来。
(Rúguǒ qíngkuàng yǔnxǔ, wǒ huì zǎodiǎn huílái)
→ Nếu hoàn cảnh cho phép, tôi sẽ quay về sớm.

  1. Đặc điểm ngữ pháp
    Loại từ: Danh từ (名词)

Không thể đứng độc lập làm vị ngữ

Thường kết hợp với các từ:

了解 (liǎojiě – hiểu rõ)

掌握 (zhǎngwò – nắm bắt)

说明 (shuōmíng – trình bày)

报告 (bàogào – báo cáo)

出现 (chūxiàn – xuất hiện)

发生 (fāshēng – xảy ra)

  1. Cấu trúc câu thường gặp với “情况”
    a. 在……情况下……
    Dùng để nói “trong hoàn cảnh nào đó thì…”

Ví dụ:

在紧急情况下,我们要保持冷静。
(Zài jǐnjí qíngkuàng xià, wǒmen yào bǎochí lěngjìng)
→ Trong tình huống khẩn cấp, chúng ta cần giữ bình tĩnh.

在没有通知的情况下,他离开了公司。
(Zài méiyǒu tōngzhī de qíngkuàng xià, tā líkāi le gōngsī)
→ Trong tình huống không có thông báo, anh ấy đã rời khỏi công ty.

b. 根据……情况……
Dùng để nói “dựa vào tình hình mà…”

Ví dụ:

根据目前的实际情况,我们需要调整计划。
(Gēnjù mùqián de shíjì qíngkuàng, wǒmen xūyào tiáozhěng jìhuà)
→ Dựa vào tình hình thực tế hiện nay, chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch.

  1. Các cụm danh từ thường đi với “情况”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    健康情况 jiànkāng qíngkuàng Tình trạng sức khỏe
    实际情况 shíjì qíngkuàng Tình hình thực tế
    财务情况 cáiwù qíngkuàng Tình hình tài chính
    工作情况 gōngzuò qíngkuàng Tình hình công việc
    学习情况 xuéxí qíngkuàng Tình hình học tập
    市场情况 shìchǎng qíngkuàng Tình hình thị trường
    当前情况 dāngqián qíngkuàng Tình hình hiện tại
    异常情况 yìcháng qíngkuàng Tình huống bất thường
    紧急情况 jǐnjí qíngkuàng Tình huống khẩn cấp
    特殊情况 tèshū qíngkuàng Trường hợp đặc biệt
  2. Nhiều ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa)
    医生正在了解患者的病情和健康情况。
    (Yīshēng zhèngzài liǎojiě huànzhě de bìngqíng hé jiànkāng qíngkuàng)
    → Bác sĩ đang tìm hiểu bệnh tình và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

上个月的销售情况比预期的要好。
(Shàng ge yuè de xiāoshòu qíngkuàng bǐ yùqī de yào hǎo)
→ Tình hình kinh doanh tháng trước tốt hơn dự đoán.

由于天气情况恶劣,航班被取消了。
(Yóuyú tiānqì qíngkuàng èliè, hángbān bèi qǔxiāo le)
→ Do thời tiết xấu, chuyến bay đã bị hủy.

他对公司的整体情况非常了解。
(Tā duì gōngsī de zhěngtǐ qíngkuàng fēicháng liǎojiě)
→ Anh ấy rất hiểu tình hình tổng thể của công ty.

她的家庭情况很复杂,所以她需要更多帮助。
(Tā de jiātíng qíngkuàng hěn fùzá, suǒyǐ tā xūyào gèng duō bāngzhù)
→ Hoàn cảnh gia đình cô ấy rất phức tạp, vì vậy cô ấy cần nhiều sự giúp đỡ hơn.

“情况” là danh từ cực kỳ thông dụng, được dùng trong cả văn nói lẫn văn viết.

Có thể dùng để mô tả tình hình sức khỏe, học tập, công việc, tài chính, thị trường, xã hội, và mọi diễn biến thực tế.

Là từ vựng nền tảng cần nắm chắc để sử dụng trong giao tiếp tiếng Trung chuẩn xác và chuyên nghiệp.

情况 (qíngkuàng) trong tiếng Trung là một danh từ, mang nghĩa chính là tình hình, tình trạng, hoàn cảnh, hoặc trường hợp, tùy theo ngữ cảnh. Nó được sử dụng để mô tả trạng thái, bối cảnh hoặc sự việc cụ thể của một vấn đề, sự kiện, hoặc đối tượng nào đó. Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, văn viết, và cả trong các tình huống trang trọng.
Dưới đây là giải thích chi tiết về 情况, bao gồm loại từ, cách sử dụng, cấu trúc câu, và nhiều ví dụ kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt.

  1. Loại từ

Danh từ: 情况 thường đóng vai trò là danh từ trong câu, biểu thị một trạng thái hoặc bối cảnh cụ thể.
Có thể được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp như chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ.
Thường kết hợp với các động từ, tính từ, hoặc cụm từ để mô tả chi tiết hơn về tình hình.

  1. Nghĩa và cách sử dụng
    情况 có các nghĩa chính sau:

Tình hình: Dùng để nói về trạng thái tổng quát của một sự việc, sự kiện, hoặc vấn đề.
Tình trạng: Chỉ trạng thái cụ thể của một người, vật, hoặc sự việc tại một thời điểm.
Hoàn cảnh: Mô tả bối cảnh hoặc điều kiện xung quanh một sự việc.
Trường hợp: Chỉ một sự việc hoặc tình huống cụ thể.

情况 thường được dùng trong các ngữ cảnh:

Hỏi hoặc báo cáo về tiến độ, trạng thái (ví dụ: công việc, sức khỏe, học tập).
Miêu tả bối cảnh hoặc tình hình chung (ví dụ: kinh tế, xã hội, thời tiết).
Kể lại hoặc phân tích một sự việc cụ thể.

  1. Cấu trúc ngữ pháp phổ biến
    Dưới đây là một số cấu trúc câu thường gặp với 情况:
    a. Hỏi về tình hình

Câu hỏi: 主语 + 的 + 情况 + 怎么样?(Zhǔyǔ + de + qíngkuàng + zěnmeyàng?)

Nghĩa: Tình hình của [chủ ngữ] thế nào?
Ví dụ:

你的情况怎么样?(Nǐ de qíngkuàng zěnmeyàng?)

→ Tình hình của bạn thế nào?
公司的情况怎么样?(Gōngsī de qíngkuàng zěnmeyàng?)

→ Tình hình công ty thế nào?

Câu hỏi với từ nghi vấn khác:

主语 + 的 + 情况 + 是什么?/ 有什么情况?(Zhǔyǔ + de + qíngkuàng + shì shénme? / Yǒu shénme qíngkuàng?)

Nghĩa: Tình hình của [chủ ngữ] là gì? / Có tình hình gì?
Ví dụ:

最近有什么情况?(Zuìjìn yǒu shénme qíngkuàng?)

→ Gần đây có tình hình gì không?
他的情况是什么?(Tā de qíngkuàng shì shénme?)

→ Tình trạng của anh ấy là gì?

b. Miêu tả tình hình

Cấu trúc: 主语 + 的 + 情况 + 很/比较/不太 + 形容词 (Zhǔyǔ + de + qíngkuàng + hěn/bǐjiào/bù tài + xíngróngcí)

Nghĩa: Tình hình của [chủ ngữ] rất/ tương đối/ không quá [tính từ].
Ví dụ:

他的情况很严重。(Tā de qíngkuàng hěn yánzhòng.)

→ Tình trạng của anh ấy rất nghiêm trọng.
市场的情况比较复杂。(Shìchǎng de qíngkuàng bǐjiào fùzá.)

→ Tình hình thị trường tương đối phức tạp.

c. Báo cáo hoặc giải thích tình hình

Cấu trúc: 关于 + 主语 + 的 + 情况,… (Guānyú + zhǔyǔ + de + qíngkuàng, …)

Nghĩa: Về tình hình của [chủ ngữ], …
Ví dụ:

关于项目的情况,我们已经准备好了报告。(Guānyú xiàngmù de qíngkuàng, wǒmen yǐjīng zhǔnbèi hǎo le bàogào.)

→ Về tình hình dự án, chúng tôi đã chuẩn bị xong báo cáo.

Cấu trúc với động từ:

了解/知道/介绍/报告 + 情况 (Liǎojiě/zhīdào/jièshào/bàogào + qíngkuàng)

Nghĩa: Hiểu biết/biết/giới thiệu/báo cáo tình hình.
Ví dụ:

请介绍一下项目的情况。(Qǐng jièshào yīxià xiàngmù de qíngkuàng.)

→ Vui lòng giới thiệu về tình hình dự án.
我已经了解了情况。(Wǒ yǐjīng liǎojiě le qíngkuàng.)

→ Tôi đã nắm được tình hình.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng 情况 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt.
    a. Ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày

Hỏi về sức khỏe:

你的身体情况怎么样?(Nǐ de shēntǐ qíngkuàng zěnmeyàng?)

→ Tình trạng sức khỏe của bạn thế nào?
他的病情情况不太好。(Tā de bìngqíng qíngkuàng bù tài hǎo.)

→ Tình trạng bệnh của anh ấy không được tốt lắm.

Hỏi về công việc/học tập:

你最近的工作情况如何?(Nǐ zuìjìn de gōngzuò qíngkuàng rúhé?)

→ Tình hình công việc gần đây của bạn thế nào?
学生的学习情况很不错。(Xuéshēng de xuéxí qíngkuàng hěn bùcuò.)

→ Tình hình học tập của học sinh rất tốt.

Hỏi về tình hình chung:

最近有什么特别的情况吗?(Zuìjìn yǒu shénme tèbié de qíngkuàng ma?)

→ Gần đây có tình hình gì đặc biệt không?
你们家的情况还好吗?(Nǐmen jiā de qíngkuàng hái hǎo ma?)

→ Tình hình gia đình bạn vẫn ổn chứ?

b. Ngữ cảnh trang trọng

Báo cáo công việc:

请向领导报告一下项目的情况。(Qǐng xiàng lǐngdǎo bàogào yīxià xiàngmù de qíngkuàng.)

→ Vui lòng báo cáo tình hình dự án cho lãnh đạo.
关于市场的情况,我们需要进一步分析。(Guānyú shìchǎng de qíngkuàng, wǒmen xūyào jìnyībù fēnxī.)

→ Về tình hình thị trường, chúng ta cần phân tích thêm.

Thảo luận kinh tế/xã hội:

国家的经济情况正在改善。(Guójiā de jīngjì qíngkuàng zhèngzài gǎishàn.)

→ Tình hình kinh tế đất nước đang được cải thiện.
农村的教育情况需要更多关注。(Nóngcūn de jiàoyù qíngkuàng xūyào gèng duō guānzhù.)

→ Tình hình giáo dục ở nông thôn cần được quan tâm nhiều hơn.

c. Ngữ cảnh cụ thể

Miêu tả tình trạng một sự việc:

事故的情况已经调查清楚了。(Shìgù de qíngkuàng yǐjīng diàochá qīngchǔ le.)

→ Tình hình vụ tai nạn đã được điều tra rõ ràng.
设备的情况不太稳定。(Shèbèi de qíngkuàng bù tài wěndìng.)

→ Tình trạng thiết bị không quá ổn định.

Kể lại một trường hợp:

在那种情况下,我们别无选择。(Zài nà zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen bié wú xuǎnzé.)

→ Trong trường hợp đó, chúng tôi không còn lựa chọn nào khác.
如果情况紧急,请立刻联系我。(Rúguǒ qíngkuàng jǐnjí, qǐng lìkè liánxì wǒ.)

→ Nếu tình hình khẩn cấp, vui lòng liên hệ với tôi ngay lập tức.

  1. Lưu ý khi sử dụng

Ngữ cảnh trang trọng và thân mật: 情况 có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng trong văn nói thân mật, người bản xứ đôi khi dùng các từ thay thế như 事儿 (shìr) hoặc 状况 (zhuàngkuàng) để diễn đạt tương tự.
Kết hợp với tính từ: Khi miêu tả 情况, người học cần chọn tính từ phù hợp với ngữ cảnh, ví dụ: 严重 (nghiêm trọng), 复杂 (phức tạp), 良好 (tốt đẹp), 紧急 (khẩn cấp).
Tránh lặp từ: Trong một đoạn văn dài, nếu đã dùng 情况 nhiều lần, có thể thay bằng các từ đồng nghĩa như 情形 (qíngxíng) hoặc 状态 (zhuàngtài) để tránh lặp từ.

  1. Từ đồng nghĩa và phân biệt

情形 (qíngxíng): Tương tự 情况, nhưng thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn. Ví dụ: 在这种情形下 (trong hoàn cảnh này).
状态 (zhuàngtài): Chỉ trạng thái cụ thể của một đối tượng, thường mang tính kỹ thuật hơn. Ví dụ: 机器的状态很好 (trạng thái máy móc rất tốt).
状况 (zhuàngkuàng): Gần giống 情况, nhưng thường dùng trong văn nói, mang nghĩa trạng thái hoặc điều kiện. Ví dụ: 身体状况不好 (tình trạng sức khỏe không tốt).

  1. Tóm tắt

情况 là danh từ, nghĩa tình hình, tình trạng, hoàn cảnh, hoặc trường hợp.
Thường dùng để hỏi, miêu tả, hoặc báo cáo về trạng thái của một sự việc.
Phổ biến trong cả giao tiếp hàng ngày và ngữ cảnh trang trọng.
Kết hợp linh hoạt với động từ, tính từ, và các cấu trúc ngữ pháp.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 情况 (qíngkuàng)

  1. Phiên âm
    拼音 (Pinyin): qíngkuàng
  2. Loại từ
    Danh từ (名词)
  3. Nghĩa tiếng Việt
    “情况” là danh từ mang nghĩa:

Tình hình

Tình huống

Hoàn cảnh

Diễn biến

Tình trạng

Điều kiện (của sự vật, sự việc, con người)

  1. Giải thích ngữ nghĩa chi tiết
    Từ “情况” dùng để miêu tả hoặc phản ánh về trạng thái phát triển, tiến triển hoặc điều kiện cụ thể của một hiện tượng, sự việc, con người nào đó trong thời điểm nhất định.

Từ này rất linh hoạt và được dùng phổ biến trong mọi lĩnh vực của đời sống, từ hành chính, học thuật, y tế, xã hội, kinh tế đến đời sống hàng ngày.

  1. Một số cụm từ cố định thông dụng với “情况”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    当前情况 dāngqián qíngkuàng Tình hình hiện tại
    实际情况 shíjì qíngkuàng Tình hình thực tế
    出现情况 chūxiàn qíngkuàng Xuất hiện tình huống
    具体情况 jùtǐ qíngkuàng Tình hình cụ thể
    突发情况 tūfā qíngkuàng Tình huống đột xuất
    家庭情况 jiātíng qíngkuàng Hoàn cảnh gia đình
    健康情况 jiànkāng qíngkuàng Tình trạng sức khỏe
    应急情况 yìngjí qíngkuàng Tình huống khẩn cấp
    财务情况 cáiwù qíngkuàng Tình hình tài chính
    情况不明 qíngkuàng bù míng Tình hình không rõ ràng
  2. Một số cấu trúc câu thường gặp
    根据……情况……:Dựa theo tình hình……

出现……情况:Xuất hiện tình huống……

报告……情况:Báo cáo tình hình……

了解……情况:Tìm hiểu tình hình……

说明……情况:Giải thích tình huống……

  1. Ví dụ minh họa chi tiết (kèm phiên âm và bản dịch)
    Ví dụ 1
    中文: 当前的政治情况非常复杂。
    Pinyin: Dāngqián de zhèngzhì qíngkuàng fēicháng fùzá.
    Dịch: Tình hình chính trị hiện tại vô cùng phức tạp.

Ví dụ 2
中文: 医院正在评估患者的健康情况。
Pinyin: Yīyuàn zhèngzài pínggū huànzhě de jiànkāng qíngkuàng.
Dịch: Bệnh viện đang đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

Ví dụ 3
中文: 你能详细说明当时的情况吗?
Pinyin: Nǐ néng xiángxì shuōmíng dāngshí de qíngkuàng ma?
Dịch: Bạn có thể giải thích chi tiết tình huống lúc đó không?

Ví dụ 4
中文: 他因为家庭情况困难而辍学了。
Pinyin: Tā yīnwèi jiātíng qíngkuàng kùnnán ér chuòxué le.
Dịch: Anh ấy đã nghỉ học vì hoàn cảnh gia đình khó khăn.

Ví dụ 5
中文: 实际情况与我们预想的不太一样。
Pinyin: Shíjì qíngkuàng yǔ wǒmen yùxiǎng de bù tài yīyàng.
Dịch: Tình hình thực tế không giống như chúng tôi dự đoán.

Ví dụ 6
中文: 如果出现突发情况,请立刻通知经理。
Pinyin: Rúguǒ chūxiàn tūfā qíngkuàng, qǐng lìkè tōngzhī jīnglǐ.
Dịch: Nếu có tình huống khẩn cấp xảy ra, xin lập tức thông báo cho quản lý.

Ví dụ 7
中文: 他不了解公司目前的财务情况。
Pinyin: Tā bù liǎojiě gōngsī mùqián de cáiwù qíngkuàng.
Dịch: Anh ta không hiểu rõ tình hình tài chính hiện tại của công ty.

Ví dụ 8
中文: 我们需要根据实际情况做出调整。
Pinyin: Wǒmen xūyào gēnjù shíjì qíngkuàng zuòchū tiáozhěng.
Dịch: Chúng ta cần điều chỉnh dựa vào tình hình thực tế.

Ví dụ 9
中文: 请你如实汇报你的学习情况。
Pinyin: Qǐng nǐ rúshí huìbào nǐ de xuéxí qíngkuàng.
Dịch: Hãy báo cáo trung thực về tình hình học tập của bạn.

Ví dụ 10
中文: 情况已经得到控制,请大家放心。
Pinyin: Qíngkuàng yǐjīng dédào kòngzhì, qǐng dàjiā fàngxīn.
Dịch: Tình hình đã được kiểm soát, xin mọi người yên tâm.

Ví dụ 11
中文: 项目的进展情况非常顺利。
Pinyin: Xiàngmù de jìnzhǎn qíngkuàng fēicháng shùnlì.
Dịch: Tình hình tiến triển của dự án rất thuận lợi.

Ví dụ 12
中文: 目前还没有收到关于事故的具体情况。
Pinyin: Mùqián hái méiyǒu shōudào guānyú shìgù de jùtǐ qíngkuàng.
Dịch: Hiện tại vẫn chưa nhận được thông tin cụ thể về vụ tai nạn.

Ví dụ 13
中文: 他被问及是否了解嫌疑人的情况。
Pinyin: Tā bèi wèn jí shìfǒu liǎojiě xiányí rén de qíngkuàng.
Dịch: Anh ta bị hỏi liệu có biết gì về tình huống của nghi phạm không.

Ví dụ 14
中文: 出现这种情况是我们之前没有预料到的。
Pinyin: Chūxiàn zhè zhǒng qíngkuàng shì wǒmen zhīqián méiyǒu yùliào dào de.
Dịch: Sự xuất hiện của tình huống này là điều chúng tôi không lường trước được.

Ví dụ 15
中文: 情况一有变化,我们会第一时间通知你。
Pinyin: Qíngkuàng yī yǒu biànhuà, wǒmen huì dì yī shíjiān tōngzhī nǐ.
Dịch: Khi có bất kỳ thay đổi nào về tình hình, chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay lập tức.

Từ “情况” là một trong những danh từ căn bản và cực kỳ thông dụng trong tiếng Trung, được dùng trong rất nhiều tình huống cả trong văn nói lẫn văn viết. Để sử dụng hiệu quả từ này, người học cần nắm vững ngữ cảnh sử dụng, các cấu trúc đi kèm và khả năng linh hoạt kết hợp với các thành phần ngữ pháp khác trong câu.

  1. 情况 là gì?
    Chữ Hán: 情况

Pinyin (phiên âm): qíngkuàng

Loại từ: Danh từ (名词)

  1. Giải nghĩa chi tiết
    Từ 情况 là sự kết hợp của hai chữ:

情 (qíng): tình cảm, tình huống, trạng thái

况 (kuàng): tình trạng, tình hình

Khi ghép lại, 情况 mang nghĩa là tình hình, hoàn cảnh, tình trạng, hay diễn biến cụ thể trong một sự việc. Nó dùng để chỉ những gì đang xảy ra hoặc đã xảy ra, có thể là về con người, sự kiện, môi trường, xã hội, sức khỏe, công việc, tài chính, v.v.

Từ này thường đi sau các từ để làm rõ chủ thể đang được nói đến:

公司的情况 (tình hình của công ty)

他的健康情况 (tình trạng sức khỏe của anh ấy)

实际情况 (tình hình thực tế)

当前情况 (tình hình hiện tại)

财务情况 (tình hình tài chính)

  1. Cách sử dụng trong câu
    Từ 情况 có thể xuất hiện:

Sau chủ ngữ để mô tả tình trạng

Trong cấu trúc so sánh, đánh giá, phân tích tình hình

Trong lời yêu cầu hoặc báo cáo để hỏi hoặc nêu tình hình

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    目前的情况非常严重。
    Mùqián de qíngkuàng fēicháng yánzhòng.
    → Tình hình hiện tại rất nghiêm trọng.

Ví dụ 2:
请把你的情况告诉我一下。
Qǐng bǎ nǐ de qíngkuàng gàosu wǒ yíxià.
→ Làm ơn hãy nói cho tôi biết tình hình của bạn.

Ví dụ 3:
我们需要了解客户的具体情况。
Wǒmen xūyào liǎojiě kèhù de jùtǐ qíngkuàng.
→ Chúng tôi cần hiểu rõ tình hình cụ thể của khách hàng.

Ví dụ 4:
这种情况以前从来没有发生过。
Zhè zhǒng qíngkuàng yǐqián cónglái méiyǒu fāshēng guò.
→ Tình huống như thế này trước đây chưa từng xảy ra.

Ví dụ 5:
根据现场的情况,我们决定马上撤离。
Gēnjù xiànchǎng de qíngkuàng, wǒmen juédìng mǎshàng chèlí.
→ Dựa vào tình hình tại hiện trường, chúng tôi quyết định rút lui ngay lập tức.

Ví dụ 6:
他没来上班,是不是有什么情况?
Tā méi lái shàngbān, shì bùshì yǒu shé me qíngkuàng?
→ Anh ấy không đến làm việc, có chuyện gì xảy ra sao?

Ví dụ 7:
医生详细地解释了病人的情况。
Yīshēng xiángxì de jiěshì le bìngrén de qíngkuàng.
→ Bác sĩ đã giải thích chi tiết về tình trạng của bệnh nhân.

Ví dụ 8:
报告中提到了各个部门的运行情况。
Bàogào zhōng tídào le gège bùmén de yùnxíng qíngkuàng.
→ Báo cáo có đề cập đến tình hình vận hành của từng bộ phận.

Ví dụ 9:
在这种情况下,我们必须迅速做出决定。
Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen bìxū xùnsù zuòchū juédìng.
→ Trong tình huống như vậy, chúng ta phải nhanh chóng đưa ra quyết định.

Ví dụ 10:
我对他的情况不是很清楚。
Wǒ duì tā de qíngkuàng bú shì hěn qīngchǔ.
→ Tôi không rõ lắm về tình hình của anh ấy.

  1. Một số tổ hợp thường gặp với “情况”
    Tổ hợp Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    情况不明 qíngkuàng bù míng Tình hình không rõ ràng
    突发情况 tūfā qíngkuàng Tình huống bất ngờ, khẩn cấp
    情况稳定 qíngkuàng wěndìng Tình hình ổn định
    情况恶化 qíngkuàng èhuà Tình hình xấu đi, chuyển biến tiêu cực
    财务情况 cáiwù qíngkuàng Tình hình tài chính
    健康情况 jiànkāng qíngkuàng Tình trạng sức khỏe
    现场情况 xiànchǎng qíngkuàng Tình hình tại hiện trường
    实际情况 shíjì qíngkuàng Tình hình thực tế
  2. So sánh “情况” với từ liên quan
    情形 (qíngxíng): Thường dùng trong văn viết, văn trang trọng hơn, mang nghĩa “tình hình”, nhưng thiên về miêu tả khách quan, pháp luật.

状况 (zhuàngkuàng): Gần nghĩa, nhưng thường dùng để mô tả tình trạng vật lý, sức khỏe, tài chính rõ ràng hơn.

Ví dụ so sánh:

他现在的健康状况不好。→ chính xác hơn là 状况 chứ không phải 情况.

工作情况汇报 → chính xác là dùng 情况 để báo cáo tình hình công việc.

情况 là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết:
    情况 (qíngkuàng) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là tình hình, tình trạng, hoàn cảnh, điều kiện, hoặc diễn biến cụ thể của một sự việc, sự vật hay con người trong một thời điểm nhất định.

Từ này thường được dùng để mô tả hoặc báo cáo về trạng thái, hiện tượng hoặc hoàn cảnh đang diễn ra. Nó có thể là:

Tình trạng sức khỏe

Tình hình tài chính

Diễn biến công việc

Biến động xã hội

Tình trạng thiên nhiên, thời tiết, dịch bệnh v.v.

  1. Từ loại:
    Danh từ (名词)
  2. Các nét nghĩa và phạm vi sử dụng:
    a) Tình hình, trạng thái cụ thể của một sự việc
    Ví dụ:

经济情况:Tình hình kinh tế

项目情况:Tình hình dự án

天气情况:Tình hình thời tiết

b) Tình trạng sức khỏe, thể chất hoặc bệnh lý
Ví dụ:

病情情况:Tình trạng bệnh

健康情况:Tình trạng sức khỏe

c) Tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể (đã xảy ra hoặc đang diễn ra)
Ví dụ:

紧急情况:Tình huống khẩn cấp

异常情况:Tình huống bất thường

d) Tình hình cá nhân (lý lịch, thông tin cụ thể về con người)
Ví dụ:

家庭情况:Hoàn cảnh gia đình

个人情况:Thông tin cá nhân

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
    Cấu trúc Giải thích Ví dụ
    …的情况 Tình hình của… 他工作的情况很好。
    (Tình hình công việc của anh ấy rất tốt.)
    情况如何 Hỏi về tình hình 当前疫情情况如何?
    (Tình hình dịch bệnh hiện nay ra sao?)
    根据情况 Dựa vào tình hình 我们要根据情况做出决定。
    (Chúng ta cần đưa ra quyết định dựa vào tình hình.)
    情况说明 Giải trình, giải thích tình hình 请写一份情况说明书。
    (Vui lòng viết một bản giải trình tình hình.)
    情况紧急 Tình huống khẩn cấp 情况紧急,请马上撤离!
    (Tình huống khẩn cấp, hãy lập tức sơ tán!)
  2. Ví dụ chi tiết và phân tích:
    Ví dụ 1:
    现在的天气情况不太好,可能会下雨。
    (Xiànzài de tiānqì qíngkuàng bù tài hǎo, kěnéng huì xiàyǔ.)
    → Tình hình thời tiết hiện nay không tốt lắm, có thể sẽ mưa.

Giải thích: “天气情况” chỉ tình trạng thời tiết tại thời điểm nói.

Ví dụ 2:
医生说病人的情况已经稳定了。
(Yīshēng shuō bìngrén de qíngkuàng yǐjīng wěndìng le.)
→ Bác sĩ nói tình trạng của bệnh nhân đã ổn định rồi.

Giải thích: “情况” ở đây dùng cho tình trạng bệnh lý.

Ví dụ 3:
我们需要了解客户的基本情况。
(Wǒmen xūyào liǎojiě kèhù de jīběn qíngkuàng.)
→ Chúng tôi cần tìm hiểu tình hình cơ bản của khách hàng.

Giải thích: “基本情况” chỉ thông tin nền tảng hoặc tình hình sơ bộ.

Ví dụ 4:
出现了突发情况,我们必须马上做出决定。
(Chūxiàn le tūfā qíngkuàng, wǒmen bìxū mǎshàng zuòchū juédìng.)
→ Đã xảy ra tình huống đột xuất, chúng ta buộc phải đưa ra quyết định ngay.

Giải thích: “突发情况” nhấn mạnh tình huống xảy ra đột ngột, không lường trước.

Ví dụ 5:
根据目前掌握的情况,项目将延期三个月。
(Gēnjù mùqián zhǎngwò de qíngkuàng, xiàngmù jiāng yánqī sān gè yuè.)
→ Dựa theo tình hình hiện tại nắm được, dự án sẽ bị trì hoãn ba tháng.

Giải thích: Câu sử dụng “掌握的情况” tức là tình hình đã nắm bắt được đến thời điểm hiện tại.

Ví dụ 6:
他详细地汇报了工作情况。
(Tā xiángxì de huìbào le gōngzuò qíngkuàng.)
→ Anh ấy đã báo cáo chi tiết về tình hình công việc.

Giải thích: “工作情况” là tình trạng công việc, thường dùng trong báo cáo nội bộ.

Ví dụ 7:
这种情况在我们公司从来没发生过。
(Zhè zhǒng qíngkuàng zài wǒmen gōngsī cónglái méi fāshēng guò.)
→ Loại tình huống như thế này chưa từng xảy ra ở công ty chúng tôi.

Giải thích: “这种情况” nhấn mạnh về một tình huống hiếm gặp hoặc bất thường.

  1. Một số cụm từ cố định thường dùng với “情况”:
    Từ/cụm từ Phiên âm Nghĩa
    情况汇报 qíngkuàng huìbào Báo cáo tình hình
    视情况而定 shì qíngkuàng ér dìng Tùy tình huống mà quyết định
    情况紧急 qíngkuàng jǐnjí Tình hình khẩn cấp
    情况复杂 qíngkuàng fùzá Tình hình phức tạp
    情况不明 qíngkuàng bù míng Tình hình không rõ ràng
    情况稳定 qíngkuàng wěndìng Tình hình ổn định
    最新情况 zuìxīn qíngkuàng Tình hình mới nhất
    情况良好 qíngkuàng liánghǎo Tình hình tốt

“情况” là từ rất quan trọng và phổ biến trong đời sống, công việc, hành chính, truyền thông, y tế, tài chính v.v.

Có thể dùng độc lập, kết hợp với các danh từ khác, hoặc đặt trong cấu trúc cụ thể.

Khi học hoặc làm việc với tiếng Trung, nắm vững các cách dùng của “情况” sẽ giúp bạn đọc hiểu và diễn đạt hiệu quả hơn trong các tình huống mô tả, báo cáo, phản ứng.

情况 là gì?

  1. Định nghĩa và loại từ
    Tiếng Trung: 情况

Phiên âm (Pinyin): qíngkuàng

Loại từ: Danh từ

Nghĩa tiếng Việt: tình hình, hoàn cảnh, tình trạng, diễn biến, trạng thái

Nghĩa tiếng Anh: situation, condition, circumstance, state, case

“情况” dùng để chỉ trạng thái cụ thể của một sự việc, hiện tượng, hay con người vào một thời điểm nào đó. Nó phản ánh các yếu tố khách quan và chủ quan, có thể là về sức khỏe, công việc, xã hội, kinh tế, thời tiết, v.v.

  1. Chi tiết về cách dùng
    “情况” thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết, từ ngữ cảnh hàng ngày đến các văn bản chính thức như báo cáo, thông báo, cuộc họp. Từ này được dùng để:

Mô tả hoặc hỏi về tình hình, tình trạng hiện tại.

Báo cáo hoặc cập nhật diễn biến của sự việc.

Nhấn mạnh đến sự thay đổi, biến động, hoặc ổn định trong một bối cảnh cụ thể.

  1. Một số mẫu câu thông dụng và phân tích
    a. Hỏi về tình hình
    你最近的情况怎么样?
    Nǐ zuìjìn de qíngkuàng zěnme yàng?
    → Dạo này tình hình của bạn thế nào?
    → Mẫu câu thường dùng để hỏi thăm chung về sức khỏe, công việc, hoặc cuộc sống.

请你把具体情况说一下。
Qǐng nǐ bǎ jùtǐ qíngkuàng shuō yíxià.
→ Xin bạn nói rõ tình hình cụ thể một chút.
→ Thường dùng trong ngữ cảnh cần làm rõ chi tiết, ví dụ như tai nạn, sự cố.

b. Mô tả tình trạng sức khỏe, công việc, tài chính
他的身体情况越来越差了。
Tā de shēntǐ qíngkuàng yuèláiyuè chà le.
→ Tình trạng sức khỏe của anh ấy ngày càng tệ.

公司的财务情况稳定增长。
Gōngsī de cáiwù qíngkuàng wěndìng zēngzhǎng.
→ Tình hình tài chính của công ty đang tăng trưởng ổn định.

在这种经济情况之下,我们必须节省开支。
Zài zhè zhǒng jīngjì qíngkuàng zhī xià, wǒmen bìxū jiéshěng kāizhī.
→ Trong tình hình kinh tế như thế này, chúng ta phải tiết kiệm chi tiêu.

c. Phân tích và đánh giá tình hình
我们要根据实际情况做出决定。
Wǒmen yào gēnjù shíjì qíngkuàng zuòchū juédìng.
→ Chúng ta phải đưa ra quyết định dựa trên tình hình thực tế.

情况发生了变化,我们需要重新考虑。
Qíngkuàng fāshēng le biànhuà, wǒmen xūyào chóngxīn kǎolǜ.
→ Tình hình đã thay đổi, chúng ta cần cân nhắc lại.

目前的情况对我们不利。
Mùqián de qíngkuàng duì wǒmen bùlì.
→ Tình hình hiện tại không có lợi cho chúng ta.

  1. Các cụm từ thường đi với 情况
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    健康情况 jiànkāng qíngkuàng tình trạng sức khỏe
    财务情况 cáiwù qíngkuàng tình hình tài chính
    工作情况 gōngzuò qíngkuàng tình hình công việc
    实际情况 shíjì qíngkuàng tình hình thực tế
    紧急情况 jǐnjí qíngkuàng tình huống khẩn cấp
    当前情况 dāngqián qíngkuàng tình hình hiện tại
    各种情况 gè zhǒng qíngkuàng các loại tình huống khác nhau
    复杂情况 fùzá qíngkuàng tình hình phức tạp
  2. Nhiều ví dụ mở rộng, có giải thích
    由于天气情况不好,飞机晚点了。
    Yóuyú tiānqì qíngkuàng bù hǎo, fēijī wǎndiǎn le.
    → Do tình hình thời tiết không tốt, máy bay bị trễ.
    → “情况” ở đây chỉ tình trạng thời tiết có ảnh hưởng đến hành động cụ thể (bay).

这件事的情况非常复杂,我们不能草率下结论。
Zhè jiàn shì de qíngkuàng fēicháng fùzá, wǒmen bùnéng cǎoshuài xià jiélùn.
→ Tình hình của việc này rất phức tạp, chúng ta không thể vội vàng đưa ra kết luận.
→ Từ “情况” mang nghĩa “diễn biến” cụ thể, mang tính chất phân tích.

他把所有的情况都告诉了警察。
Tā bǎ suǒyǒu de qíngkuàng dōu gàosu le jǐngchá.
→ Anh ấy đã kể hết toàn bộ tình hình cho cảnh sát.
→ Trong ngữ cảnh tường trình, khai báo vụ việc.

这种情况下,我们没有别的选择。
Zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen méiyǒu bié de xuǎnzé.
→ Trong tình huống như vậy, chúng ta không còn lựa chọn nào khác.
→ “情况” dùng kết hợp với “这种”, để nói về một bối cảnh cụ thể.

我们正在调查事故发生的情况。
Wǒmen zhèngzài diàochá shìgù fāshēng de qíngkuàng.
→ Chúng tôi đang điều tra tình hình xảy ra tai nạn.
→ Dùng trong điều tra, thu thập dữ liệu cụ thể.

  1. Tổng kết ngắn gọn
    “情况” là danh từ vô cùng phổ biến trong tiếng Trung, có thể dịch linh hoạt thành tình hình, tình trạng, hoàn cảnh, diễn biến tùy ngữ cảnh.

Nó thường kết hợp với nhiều từ khác để tạo cụm từ chuyên ngành như: tình hình kinh tế, sức khỏe, công việc, xã hội, v.v.

Biểu đạt được mức độ khách quan và bao quát, thường dùng trong cả đời sống và công việc.

I. 情况 là gì?

  1. Phiên âm:
    情况 – qíngkuàng
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  3. Ý nghĩa chính:
    情况 có nghĩa là:

Tình hình,

Tình huống,

Tình trạng,

Hoàn cảnh,

Diễn biến của sự việc,

Sự việc đang xảy ra ở một thời điểm nào đó.

Đây là danh từ dùng để mô tả trạng thái hoặc quá trình phát triển của một sự vật, sự việc, cá nhân hoặc hiện tượng. Có thể là tình trạng sức khỏe, tình hình tài chính, diễn biến công việc, hoàn cảnh xã hội,…

II. Các nét nghĩa cụ thể:

  1. Tình trạng cụ thể của một người, vật hoặc sự việc
    指某事物或某人的状态或发展情况。

Ví dụ: sức khỏe, tài chính, học tập…

  1. Diễn biến, sự thay đổi trong một tiến trình
    表示事情在发展过程中出现的各种现象。

Ví dụ: tình hình chiến sự, tình hình dịch bệnh, tiến độ dự án…

  1. Hoàn cảnh khách quan
    客观存在的事实与条件。

Ví dụ: hoàn cảnh gia đình, hoàn cảnh xã hội…

III. Các cụm từ thường gặp với 情况:
Cụm từ Nghĩa
健康情况 (jiànkāng qíngkuàng) Tình trạng sức khỏe
工作情况 (gōngzuò qíngkuàng) Tình hình công việc
学习情况 (xuéxí qíngkuàng) Tình hình học tập
实际情况 (shíjì qíngkuàng) Tình hình thực tế
财务情况 (cáiwù qíngkuàng) Tình hình tài chính
当前情况 (dāngqián qíngkuàng) Tình hình hiện tại
复杂情况 (fùzá qíngkuàng) Tình huống phức tạp
紧急情况 (jǐnjí qíngkuàng) Trường hợp khẩn cấp

IV. Mẫu câu và ví dụ cụ thể
Ví dụ 1:
中文:你可以详细介绍一下项目的情况吗?

Phiên âm: Nǐ kěyǐ xiángxì jièshào yīxià xiàngmù de qíngkuàng ma?

Tiếng Việt: Bạn có thể giới thiệu chi tiết về tình hình của dự án không?

Ví dụ 2:
中文:他的病情情况越来越严重了。

Phiên âm: Tā de bìngqíng qíngkuàng yuè lái yuè yánzhòng le.

Tiếng Việt: Tình trạng bệnh của anh ấy ngày càng nghiêm trọng hơn.

Ví dụ 3:
中文:我们需要根据实际情况调整计划。

Phiên âm: Wǒmen xūyào gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng jìhuà.

Tiếng Việt: Chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch dựa theo tình hình thực tế.

Ví dụ 4:
中文:请告诉我你们目前的财务情况。

Phiên âm: Qǐng gàosu wǒ nǐmen mùqián de cáiwù qíngkuàng.

Tiếng Việt: Xin hãy nói cho tôi biết tình hình tài chính hiện tại của các bạn.

Ví dụ 5:
中文:由于突发情况,会议被迫取消了。

Phiên âm: Yóuyú tūfā qíngkuàng, huìyì bèipò qǔxiāo le.

Tiếng Việt: Do tình huống bất ngờ, cuộc họp buộc phải hủy bỏ.

Ví dụ 6:
中文:他对目前的情况感到非常担忧。

Phiên âm: Tā duì mùqián de qíngkuàng gǎndào fēicháng dānyōu.

Tiếng Việt: Anh ấy cảm thấy rất lo lắng về tình hình hiện tại.

Ví dụ 7:
中文:这种情况在农村地区比较常见。

Phiên âm: Zhè zhǒng qíngkuàng zài nóngcūn dìqū bǐjiào chángjiàn.

Tiếng Việt: Tình huống như vậy khá phổ biến ở khu vực nông thôn.

Ví dụ 8:
中文:他试图隐瞒真实情况。

Phiên âm: Tā shìtú yǐnmán zhēnshí qíngkuàng.

Tiếng Việt: Anh ấy cố gắng che giấu tình hình thực sự.

Ví dụ 9:
中文:我们必须及时了解敌方的军事情况。

Phiên âm: Wǒmen bìxū jíshí liǎojiě dífāng de jūnshì qíngkuàng.

Tiếng Việt: Chúng ta phải kịp thời nắm rõ tình hình quân sự của đối phương.

Ví dụ 10:
中文:根据目前的气候情况,农业产量可能会受到影响。

Phiên âm: Gēnjù mùqián de qìhòu qíngkuàng, nóngyè chǎnliàng kěnéng huì shòudào yǐngxiǎng.

Tiếng Việt: Dựa vào tình hình khí hậu hiện tại, sản lượng nông nghiệp có thể bị ảnh hưởng.

V. Cách sử dụng trong văn viết và văn nói:
Trong văn nói đời thường: dùng để hỏi thăm sức khỏe, hỏi diễn biến sự việc.

Trong văn viết chính thức: dùng trong báo cáo, bản tin, phân tích, văn bản công ty, thông báo…

VI. Lưu ý khi sử dụng từ “情况”:
Không dùng như động từ.

Thường kết hợp với các từ như: 描述 (miáoshù – mô tả), 了解 (liǎojiě – hiểu biết), 汇报 (huìbào – báo cáo), 出现 (chūxiàn – xuất hiện), 发生 (fāshēng – xảy ra)…

  1. Từ loại
    “情况” là danh từ (名词 – míngcí) trong tiếng Trung.
  2. Phiên âm và nghĩa cơ bản
    Chữ Hán: 情况

Phiên âm: qíngkuàng

Tiếng Việt: tình hình, tình huống, hoàn cảnh, tình trạng, hoặc diễn biến sự việc tùy ngữ cảnh.

  1. Giải thích chi tiết
    a. Nghĩa gốc:
    “情况” là danh từ dùng để chỉ trạng thái, hoàn cảnh, hoặc diễn biến cụ thể của một sự vật, sự việc trong một thời điểm hoặc môi trường nhất định.

b. Phân tích cấu tạo từ:
情: cảm xúc, tình cảm, hoàn cảnh (liên quan đến con người, xã hội).

况: tình trạng, trạng thái.

Kết hợp lại, “情况” là trạng thái/hoàn cảnh của sự việc đang diễn ra, hoặc của một người/vật/sự việc trong môi trường cụ thể nào đó.

  1. Các sắc thái nghĩa phổ biến
    Tình huống sử dụng Diễn giải
    Tình hình thực tế Mô tả trạng thái hiện tại của một sự việc
    Diễn biến sự việc Mô tả quá trình phát triển của sự việc đang diễn ra
    Tình huống cụ thể Chỉ hoàn cảnh hoặc bối cảnh một sự việc xảy ra
    Tình trạng con người Mô tả tình trạng sức khỏe, tâm lý hoặc điều kiện sống của một người
  2. Các cấu trúc câu thường gặp với “情况”
    [Chủ ngữ] + 的情况 + [vế sau]
    → Mô tả tình trạng của một người/sự việc.
    Ví dụ: 他的健康情况不好。

了解 / 掌握 + 情况
→ Tìm hiểu hoặc nắm bắt tình hình.
Ví dụ: 我们必须了解实际情况。

根据 + 情况 + 做出决策 / 安排 / 改变
→ Dựa vào tình hình để đưa ra quyết định/sắp xếp/thay đổi.
Ví dụ: 根据天气情况,我们改变了计划。

在……的情况下,……
→ Trong trường hợp… thì…
Ví dụ: 在这种情况下,我们只能暂停活动。

出现……情况
→ Xuất hiện tình huống gì đó.
Ví dụ: 出现了紧急情况。

  1. Ví dụ đa dạng theo từng ngữ cảnh
    A. Mô tả tình hình chung
    例句 1:
    现在的经济情况不太乐观。
    Phiên âm: Xiànzài de jīngjì qíngkuàng bù tài lèguān.
    Dịch: Tình hình kinh tế hiện nay không mấy lạc quan.

例句 2:
我们需要掌握第一手的情况。
Phiên âm: Wǒmen xūyào zhǎngwò dì yī shǒu de qíngkuàng.
Dịch: Chúng ta cần nắm bắt thông tin tình hình từ nguồn trực tiếp.

B. Mô tả tình trạng con người
例句 3:
她的身体情况正在好转。
Phiên âm: Tā de shēntǐ qíngkuàng zhèngzài hǎozhuǎn.
Dịch: Tình trạng sức khỏe của cô ấy đang chuyển biến tốt.

例句 4:
请告诉我病人的情况。
Phiên âm: Qǐng gàosu wǒ bìngrén de qíngkuàng.
Dịch: Làm ơn cho tôi biết tình trạng của bệnh nhân.

C. Mô tả tình huống bất ngờ hoặc đặc biệt
例句 5:
在这种情况下,我们必须迅速行动。
Phiên âm: Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen bìxū xùnsù xíngdòng.
Dịch: Trong tình huống như thế này, chúng ta phải hành động nhanh chóng.

例句 6:
事故发生时,情况非常混乱。
Phiên âm: Shìgù fāshēng shí, qíngkuàng fēicháng hùnluàn.
Dịch: Khi tai nạn xảy ra, tình hình rất hỗn loạn.

D. Tình hình công việc/học tập
例句 7:
请汇报一下项目的进展情况。
Phiên âm: Qǐng huìbào yíxià xiàngmù de jìnzhǎn qíngkuàng.
Dịch: Hãy báo cáo tình hình tiến triển của dự án.

例句 8:
我不太了解他的学习情况。
Phiên âm: Wǒ bú tài liǎojiě tā de xuéxí qíngkuàng.
Dịch: Tôi không hiểu rõ tình hình học tập của anh ấy.

E. Tình hình thời tiết / thiên nhiên
例句 9:
天气情况可能影响我们的旅行。
Phiên âm: Tiānqì qíngkuàng kěnéng yǐngxiǎng wǒmen de lǚxíng.
Dịch: Tình hình thời tiết có thể ảnh hưởng đến chuyến du lịch của chúng ta.

  1. Các từ đồng nghĩa / liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    状况 zhuàngkuàng Tình trạng Gần giống “情况” nhưng thiên về sức khỏe/trạng thái con người
    情形 qíngxíng Hoàn cảnh, tình huống Thiên về hoàn cảnh cụ thể
    局势 júshì Cục diện, tình thế Thường dùng trong chính trị, xã hội
    事态 shìtài Diễn biến sự việc Mang sắc thái nghiêm trọng, tiêu cực
  2. Một số mẫu câu thông dụng cần ghi nhớ
    你了解目前的情况吗?
    → Bạn có hiểu tình hình hiện tại không?

我们根据实际情况做出了调整。
→ Chúng tôi đã điều chỉnh dựa trên tình hình thực tế.

情况变得越来越复杂了。
→ Tình hình trở nên ngày càng phức tạp.

他没有如实汇报情况。
→ Anh ấy không báo cáo tình hình một cách trung thực.

“情况” là một danh từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, có thể dùng trong rất nhiều lĩnh vực: đời sống, công việc, học tập, y tế, thời tiết, xã hội,…

Việc hiểu rõ “情况” giúp bạn dễ dàng diễn đạt các diễn biến, trạng thái và hoàn cảnh trong các tình huống giao tiếp hoặc viết bài.

Người học tiếng Trung cần luyện tập sử dụng “情况” trong ngữ cảnh cụ thể để tăng khả năng phản xạ và hiểu sâu sắc sắc thái của từ.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 情况

  1. ĐỊNH NGHĨA:
    情况 (qíngkuàng) là danh từ trong tiếng Trung, mang ý nghĩa “tình hình”, “tình trạng”, “hoàn cảnh”, “tình huống”, “diễn biến sự việc”, “mức độ sự việc xảy ra”. Đây là một từ rất thường gặp trong cả văn nói và văn viết tiếng Trung, đặc biệt là trong các ngữ cảnh cần diễn tả bối cảnh, trạng thái, hiện tượng đang diễn ra hay đã diễn ra.
  2. PHIÊN ÂM VÀ NGHĨA:
    Chữ Hán: 情况

Pinyin: qíngkuàng

Tiếng Việt: tình hình, tình trạng, hoàn cảnh, diễn biến

  1. LOẠI TỪ:
    Danh từ (名词 – míngcí)
  2. CHI TIẾT NGỮ NGHĨA:
    Từ 情况 có thể diễn đạt nhiều lớp ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng:

a. Diễn tả tình trạng của một sự vật/sự việc
→ Ví dụ: tình hình bệnh tật, tình hình kinh tế, tình hình an ninh…

b. Diễn tả hoàn cảnh cụ thể mà sự việc diễn ra
→ Dùng trong cả văn bản chính trị, kinh tế, quân sự, xã hội, giáo dục.

c. Chỉ diễn biến hay biến động đang xảy ra hoặc đã xảy ra trong thực tế.
d. Diễn tả nội dung cụ thể về tình huống hoặc trạng thái mà người nói muốn người nghe hiểu rõ hơn.
e. Có thể mang sắc thái trung tính, tiêu cực hoặc khẩn cấp, tùy thuộc vào trạng từ hay tính từ đi kèm.

  1. CÁCH DÙNG PHỔ BIẾN:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    当前情况 dāngqián qíngkuàng tình hình hiện tại
    实际情况 shíjì qíngkuàng tình hình thực tế
    经济情况 jīngjì qíngkuàng tình hình kinh tế
    健康情况 jiànkāng qíngkuàng tình trạng sức khỏe
    出现情况 chūxiàn qíngkuàng phát sinh tình huống
    了解情况 liǎojiě qíngkuàng hiểu rõ tình hình
    汇报情况 huìbào qíngkuàng báo cáo tình hình
    掌握情况 zhǎngwò qíngkuàng nắm bắt tình hình
    特殊情况 tèshū qíngkuàng tình huống đặc biệt
    意外情况 yìwài qíngkuàng tình huống bất ngờ
  2. VÍ DỤ CỤ THỂ RẤT CHI TIẾT (30 CÂU)
  3. 目前的情况比我们想象的要复杂。
    Mùqián de qíngkuàng bǐ wǒmen xiǎngxiàng de yào fùzá.
    Tình hình hiện tại phức tạp hơn chúng ta tưởng.
  4. 医生正在观察病人的情况。
    Yīshēng zhèngzài guānchá bìngrén de qíngkuàng.
    Bác sĩ đang theo dõi tình trạng của bệnh nhân.
  5. 他不愿意告诉我真实的情况。
    Tā bù yuànyì gàosu wǒ zhēnshí de qíngkuàng.
    Anh ấy không muốn nói cho tôi biết sự thật về tình hình.
  6. 如果情况允许,我们可以提前开始。
    Rúguǒ qíngkuàng yǔnxǔ, wǒmen kěyǐ tíqián kāishǐ.
    Nếu tình hình cho phép, chúng ta có thể bắt đầu sớm.
  7. 她详细地说明了事件发生的全部情况。
    Tā xiángxì de shuōmíng le shìjiàn fāshēng de quánbù qíngkuàng.
    Cô ấy đã trình bày chi tiết toàn bộ tình hình xảy ra vụ việc.
  8. 我对这个地方的情况不太了解。
    Wǒ duì zhège dìfāng de qíngkuàng bú tài liǎojiě.
    Tôi không hiểu rõ tình hình ở nơi này.
  9. 这个情况非常危险,必须马上处理。
    Zhège qíngkuàng fēicháng wēixiǎn, bìxū mǎshàng chǔlǐ.
    Tình huống này rất nguy hiểm, cần xử lý ngay.
  10. 老师正在了解学生的学习情况。
    Lǎoshī zhèngzài liǎojiě xuéshēng de xuéxí qíngkuàng.
    Giáo viên đang tìm hiểu tình hình học tập của học sinh.
  11. 有一些特殊情况需要单独处理。
    Yǒu yīxiē tèshū qíngkuàng xūyào dāndú chǔlǐ.
    Một vài tình huống đặc biệt cần được xử lý riêng.
  12. 记者正在报道当地的灾害情况。
    Jìzhě zhèngzài bàodào dāngdì de zāihài qíngkuàng.
    Phóng viên đang đưa tin về tình hình thiên tai tại địa phương.
  13. 根据实际情况做出调整。
    Gēnjù shíjì qíngkuàng zuòchū tiáozhěng.
    Điều chỉnh dựa trên tình hình thực tế.
  14. 他把整个事情的情况告诉了警察。
    Tā bǎ zhěnggè shìqíng de qíngkuàng gàosu le jǐngchá.
    Anh ấy đã kể lại toàn bộ tình hình vụ việc cho cảnh sát.
  15. 我对你们公司的经营情况很感兴趣。
    Wǒ duì nǐmen gōngsī de jīngyíng qíngkuàng hěn gǎn xìngqù.
    Tôi rất quan tâm đến tình hình hoạt động của công ty các bạn.
  16. 在这种情况下,我们只能暂停计划。
    Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen zhǐnéng zàntíng jìhuà.
    Trong tình huống như thế này, chúng ta đành phải tạm dừng kế hoạch.
  17. 请尽快把最新的情况汇报给我。
    Qǐng jǐnkuài bǎ zuìxīn de qíngkuàng huìbào gěi wǒ.
    Làm ơn nhanh chóng báo cáo cho tôi tình hình mới nhất.
  18. 你了解他现在的家庭情况吗?
    Nǐ liǎojiě tā xiànzài de jiātíng qíngkuàng ma?
    Bạn có biết tình hình gia đình hiện tại của anh ấy không?
  19. 那时候情况非常混乱。
    Nà shíhòu qíngkuàng fēicháng hùnluàn.
    Lúc đó tình hình rất hỗn loạn.
  20. 因为天气原因,比赛的情况发生了变化。
    Yīnwèi tiānqì yuányīn, bǐsài de qíngkuàng fāshēng le biànhuà.
    Vì thời tiết, tình hình của trận đấu đã thay đổi.
  21. 他没有完全掌握市场的情况。
    Tā méiyǒu wánquán zhǎngwò shìchǎng de qíngkuàng.
    Anh ấy chưa nắm rõ hoàn toàn tình hình thị trường.
  22. 情况复杂,需要进一步调查。
    Qíngkuàng fùzá, xūyào jìnyībù diàochá.
    Tình hình phức tạp, cần điều tra thêm.
  23. 我每天都要向领导汇报工作情况。
    Wǒ měitiān dōu yào xiàng lǐngdǎo huìbào gōngzuò qíngkuàng.
    Tôi phải báo cáo tình hình công việc cho cấp trên hàng ngày.
  24. 请如实反映情况,不要隐瞒。
    Qǐng rúshí fǎnyìng qíngkuàng, búyào yǐnmán.
    Xin hãy phản ánh đúng sự thật, đừng che giấu tình hình.
  25. 调查显示,实际情况比我们预期要糟糕。
    Diàochá xiǎnshì, shíjì qíngkuàng bǐ wǒmen yùqī yào zāogāo.
    Cuộc điều tra cho thấy tình hình thực tế tệ hơn chúng tôi dự đoán.
  26. 情况正在逐渐改善。
    Qíngkuàng zhèngzài zhújiàn gǎishàn.
    Tình hình đang dần được cải thiện.
  27. 他们对中国的政治情况进行了分析。
    Tāmen duì Zhōngguó de zhèngzhì qíngkuàng jìnxíng le fēnxī.
    Họ đã phân tích tình hình chính trị của Trung Quốc.
  28. 工程进展的情况需要定期检查。
    Gōngchéng jìnzhǎn de qíngkuàng xūyào dìngqī jiǎnchá.
    Tiến độ công trình cần được kiểm tra định kỳ.
  29. 不同地区的疫情情况差异很大。
    Bùtóng dìqū de yìqíng qíngkuàng chāyì hěn dà.
    Tình hình dịch bệnh ở các khu vực khác nhau có sự chênh lệch lớn.
  30. 情况正在向好的方向发展。
    Qíngkuàng zhèngzài xiàng hǎo de fāngxiàng fāzhǎn.
    Tình hình đang phát triển theo hướng tích cực.
  31. 如果你不知道情况,就不要乱说话。
    Rúguǒ nǐ bù zhīdào qíngkuàng, jiù búyào luàn shuōhuà.
    Nếu bạn không rõ tình hình thì đừng nói linh tinh.
  32. 上级要求我们详细记录每一次情况变化。
    Shàngjí yāoqiú wǒmen xiángxì jìlù měi yīcì qíngkuàng biànhuà.
    Cấp trên yêu cầu chúng tôi ghi chép chi tiết mỗi lần thay đổi tình hình.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 情况 (qíngkuàng)
I. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 情况

Phiên âm: qíngkuàng

Loại từ: Danh từ

Tiếng Việt: tình hình, tình trạng, tình huống, hoàn cảnh, diễn biến, trường hợp

II. Giải thích chi tiết

  1. Định nghĩa
    “情况” là một danh từ phổ biến trong tiếng Trung, dùng để chỉ tình trạng, tình huống, diễn biến, hoặc hoàn cảnh cụ thể của một sự việc, sự vật hoặc con người nào đó. Nó có thể mô tả trạng thái vật lý, trạng thái tâm lý, tình hình xã hội, diễn biến sự việc, hoặc tổng thể một chuỗi sự kiện liên quan.
  2. Phân tích thành phần
    情 (qíng): nghĩa là tình, tình cảm, tình huống.

况 (kuàng): nghĩa là tình trạng, trạng thái, hoàn cảnh.

Ghép lại, “情况” mang nghĩa là tình hình, hoàn cảnh cụ thể trong một bối cảnh nhất định.

  1. Các sắc thái nghĩa chính
    a. Tình hình thực tế
    Biểu thị tình trạng cụ thể của một sự việc hoặc con người tại một thời điểm nhất định.

Ví dụ:

tình hình thời tiết

tình hình sức khỏe

tình hình giao thông

b. Diễn biến, sự phát triển của một sự việc
Biểu thị quá trình phát triển hoặc thay đổi theo thời gian của một vấn đề.

Ví dụ:

diễn biến bệnh tình

tình hình kinh tế

tình hình xã hội

c. Thông tin có liên quan đến một hoàn cảnh cụ thể
Biểu thị những dữ kiện cụ thể được tổng hợp, trình bày, hoặc báo cáo.

Ví dụ:

báo cáo tình hình sản xuất

báo cáo tình hình học tập

III. Các cụm từ thường gặp với “情况”
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
实际情况 (shíjì qíngkuàng) tình hình thực tế
健康情况 (jiànkāng qíngkuàng) tình trạng sức khỏe
工作情况 (gōngzuò qíngkuàng) tình hình công việc
财务情况 (cáiwù qíngkuàng) tình hình tài chính
家庭情况 (jiātíng qíngkuàng) hoàn cảnh gia đình
应急情况 (yìngjí qíngkuàng) tình huống khẩn cấp
出现情况 (chūxiàn qíngkuàng) xuất hiện tình huống
特殊情况 (tèshū qíngkuàng) tình huống đặc biệt
复杂情况 (fùzá qíngkuàng) tình hình phức tạp

IV. Cấu trúc câu thông dụng với “情况”
了解……的情况: tìm hiểu tình hình của……

通报……的情况: thông báo tình hình……

根据……的情况来看: căn cứ vào tình hình……

在……的情况下: trong trường hợp……

出现……的情况: xuất hiện tình huống……

V. MẪU CÂU VÍ DỤ CỤ THỂ KÈM PHIÊN ÂM VÀ DỊCH NGHĨA
Ví dụ 1:
他向老师说明了自己的家庭情况。

Tā xiàng lǎoshī shuōmíng le zìjǐ de jiātíng qíngkuàng.

Anh ấy đã trình bày với giáo viên về hoàn cảnh gia đình của mình.

Ví dụ 2:
我们需要了解项目的最新情况。

Wǒmen xūyào liǎojiě xiàngmù de zuìxīn qíngkuàng.

Chúng tôi cần hiểu rõ tình hình mới nhất của dự án.

Ví dụ 3:
她的健康情况越来越差了。

Tā de jiànkāng qíngkuàng yuèláiyuè chà le.

Tình trạng sức khỏe của cô ấy ngày càng tệ hơn.

Ví dụ 4:
在这种情况下,我们必须马上做决定。

Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen bìxū mǎshàng zuò juédìng.

Trong tình huống này, chúng ta bắt buộc phải đưa ra quyết định ngay.

Ví dụ 5:
公司目前的财务情况比较紧张。

Gōngsī mùqián de cáiwù qíngkuàng bǐjiào jǐnzhāng.

Tình hình tài chính hiện tại của công ty tương đối căng thẳng.

Ví dụ 6:
他因家庭情况特殊,所以获得了经济资助。

Tā yīn jiātíng qíngkuàng tèshū, suǒyǐ huòdé le jīngjì zīzhù.

Vì hoàn cảnh gia đình đặc biệt nên anh ấy đã nhận được hỗ trợ tài chính.

Ví dụ 7:
医生正在观察病人的情况变化。

Yīshēng zhèngzài guānchá bìngrén de qíngkuàng biànhuà.

Bác sĩ đang theo dõi sự thay đổi trong tình trạng của bệnh nhân.

Ví dụ 8:
他没有如实汇报事故发生时的情况。

Tā méiyǒu rúshí huìbào shìgù fāshēng shí de qíngkuàng.

Anh ấy đã không báo cáo trung thực tình hình khi tai nạn xảy ra.

Ví dụ 9:
请你介绍一下你以前工作的情况。

Qǐng nǐ jièshào yīxià nǐ yǐqián gōngzuò de qíngkuàng.

Xin bạn giới thiệu sơ qua tình hình công việc trước đây của bạn.

Ví dụ 10:
如果情况允许,我会早点完成任务。

Rúguǒ qíngkuàng yǔnxǔ, wǒ huì zǎodiǎn wánchéng rènwù.

Nếu tình hình cho phép, tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ sớm hơn.

VI. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng “情况”
“情况” chỉ mang tính chất mô tả khách quan, không dùng để biểu đạt cảm xúc cá nhân.

Không thể dùng “情况” để chỉ một sự vật cụ thể, mà chỉ dùng để mô tả bối cảnh, tình hình hoặc trạng thái.

Trong văn viết chính thống, từ “情况” rất phổ biến trong các bản báo cáo, thông báo, thư xin việc, văn bản hành chính.

Có thể kết hợp với các động từ như:

了解 (hiểu, tìm hiểu)

说明 (trình bày)

汇报 (báo cáo)

分析 (phân tích)

报告 (báo cáo)

VII. So sánh “情况” với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa So sánh
状况 (zhuàngkuàng) tình trạng Gần nghĩa với “情况”, nhưng nhấn mạnh nhiều hơn đến tình trạng vật lý hoặc tâm lý
情形 (qíngxíng) tình huống Gần nghĩa nhưng ít dùng hơn trong văn viết chính thống
情节 (qíngjié) tình tiết Thường dùng trong văn học, tiểu thuyết hoặc khi kể chuyện

VIII. Tổng kết
Tiêu chí Thông tin
Từ vựng 情况 (qíngkuàng)
Loại từ Danh từ
Nghĩa chính Tình hình, tình trạng, hoàn cảnh, diễn biến, tình huống
Sử dụng trong Giao tiếp, báo cáo, văn bản hành chính, học thuật
Đặc điểm ngữ pháp Có thể kết hợp với rất nhiều cụm động từ để tạo thành các mẫu câu thông dụng

Từ vựng tiếng Trung: 情况 – qíngkuàng – situation / condition / circumstance – tình hình, tình huống, hoàn cảnh

I. Định nghĩa chi tiết và toàn diện:
Từ “情况” (qíngkuàng) là một danh từ trong tiếng Trung hiện đại, được sử dụng rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Từ này dùng để mô tả, trình bày hoặc phân tích diễn biến, trạng thái, điều kiện, hoặc hoàn cảnh cụ thể đang xảy ra hoặc đã xảy ra. Nó có thể chỉ:

Tình hình tổng quát hay chi tiết của một sự kiện

Trạng thái sức khỏe, tinh thần, tâm lý

Tình trạng tài chính, kinh tế, công việc, học tập

Hoàn cảnh sống, môi trường xã hội

Diễn biến trong các mối quan hệ, trong công việc, trong xã hội

Trong sử dụng thực tế, “情况” có thể mang nghĩa tích cực, tiêu cực, trung tính, và thường được dùng trong các ngữ cảnh cần trình bày sự việc một cách khách quan, cụ thể và chính xác.

II. Loại từ: Danh từ (名词)
III. Các nghĩa phổ biến và phạm vi sử dụng:
Tình hình thực tế của sự việc

Diễn tả thực trạng đang xảy ra

Ví dụ: Tình hình dịch bệnh, tình hình kinh tế, tình hình thời tiết

Tình trạng của con người

Sức khỏe, tâm lý, công việc, học tập

Tình huống cụ thể

Bối cảnh mà một sự việc xảy ra

Diễn biến hoặc tiến triển

Thường dùng trong báo cáo, phân tích, thống kê

IV. Ví dụ minh họa cực kỳ chi tiết (có Pinyin và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
他现在的健康情况不太好,需要住院治疗。

Tā xiànzài de jiànkāng qíngkuàng bú tài hǎo, xūyào zhùyuàn zhìliáo.

Tình trạng sức khỏe hiện tại của anh ấy không tốt, cần phải nhập viện điều trị.

Ví dụ 2:
你能简单介绍一下公司的经营情况吗?

Nǐ néng jiǎndān jièshào yíxià gōngsī de jīngyíng qíngkuàng ma?

Bạn có thể giới thiệu sơ lược tình hình kinh doanh của công ty không?

Ví dụ 3:
在这种情况下,我们必须马上作出决定。

Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen bìxū mǎshàng zuòchū juédìng.

Trong tình huống như vậy, chúng ta bắt buộc phải đưa ra quyết định ngay.

Ví dụ 4:
事故发生的情况非常复杂,还需要进一步调查。

Shìgù fāshēng de qíngkuàng fēicháng fùzá, hái xūyào jìnyībù diàochá.

Tình huống xảy ra tai nạn rất phức tạp, vẫn cần điều tra thêm.

Ví dụ 5:
请你如实汇报自己的情况,不要隐瞒。

Qǐng nǐ rúshí huìbào zìjǐ de qíngkuàng, búyào yǐnmán.

Hãy báo cáo trung thực tình hình của bản thân, đừng che giấu gì cả.

Ví dụ 6:
目前的情况对我们很不利,必须调整战略。

Mùqián de qíngkuàng duì wǒmen hěn bùlì, bìxū tiáozhěng zhànlüè.

Tình hình hiện tại rất bất lợi cho chúng ta, cần phải điều chỉnh chiến lược.

Ví dụ 7:
每个学生的家庭情况都不一样。

Měi gè xuéshēng de jiātíng qíngkuàng dōu bù yíyàng.

Hoàn cảnh gia đình của mỗi học sinh đều không giống nhau.

Ví dụ 8:
你先了解一下市场的基本情况再做决定。

Nǐ xiān liǎojiě yíxià shìchǎng de jīběn qíngkuàng zài zuò juédìng.

Bạn hãy tìm hiểu sơ bộ tình hình thị trường rồi mới quyết định.

Ví dụ 9:
政府正在密切关注灾区的情况。

Zhèngfǔ zhèngzài mìqiè guānzhù zāiqū de qíngkuàng.

Chính phủ đang theo dõi sát tình hình ở vùng thiên tai.

Ví dụ 10:
这种情况以前从来没有发生过。

Zhè zhǒng qíngkuàng yǐqián cónglái méiyǒu fāshēng guò.

Tình huống như thế này trước đây chưa từng xảy ra.

V. Các cụm từ và kết hợp thường dùng với “情况”:
Cụm từ ghép với “情况” Nghĩa tiếng Việt
实际情况 (shíjì qíngkuàng) Tình hình thực tế
当前情况 (dāngqián qíngkuàng) Tình hình hiện tại
紧急情况 (jǐnjí qíngkuàng) Tình huống khẩn cấp
健康情况 (jiànkāng qíngkuàng) Tình trạng sức khỏe
财务情况 (cáiwù qíngkuàng) Tình hình tài chính
学习情况 (xuéxí qíngkuàng) Tình hình học tập
工作情况 (gōngzuò qíngkuàng) Tình hình công việc
环境情况 (huánjìng qíngkuàng) Tình hình môi trường
情况说明 (qíngkuàng shuōmíng) Giải trình tình hình
情况复杂 (qíngkuàng fùzá) Tình hình phức tạp
情况稳定 (qíngkuàng wěndìng) Tình hình ổn định
情况好转 (qíngkuàng hǎozhuǎn) Tình hình chuyển biến tích cực

VI. Phân biệt “情况” với các danh từ tương tự:
Từ Pinyin Nghĩa So sánh với “情况”
状况 zhuàngkuàng Tình trạng Dùng chủ yếu cho cá nhân (sức khỏe, tâm lý)
状态 zhuàngtài Trạng thái Nhấn vào trạng thái tĩnh hoặc đang diễn ra
情形 qíngxíng Tình huống Dùng thay cho 情况 trong văn trang trọng
形势 xíngshì Cục diện Mang sắc thái chính trị, kinh tế, chiến lược
环境 huánjìng Môi trường Không đồng nghĩa, nhưng thường đi cùng để mô tả bối cảnh

VII. Tình huống sử dụng theo lĩnh vực

  1. Trong công việc:
    汇报工作情况 (huìbào gōngzuò qíngkuàng): Báo cáo tình hình công việc

了解项目的实施情况: Tìm hiểu tình hình triển khai dự án

  1. Trong giáo dục:
    学习情况进步很大: Tình hình học tập tiến bộ rõ rệt

家长会讨论学生的学习情况: Họp phụ huynh để bàn về tình hình học tập

  1. Trong y tế:
    病人的情况危急: Tình trạng bệnh nhân đang nguy kịch

医生询问病人的身体情况: Bác sĩ hỏi về tình trạng sức khỏe

  1. Trong thương mại:
    市场情况良好: Tình hình thị trường thuận lợi

调查消费者购买情况: Điều tra tình hình mua sắm của người tiêu dùng

Từ 情况 (qíngkuàng) là một từ vựng trọng yếu trong tiếng Trung, có phạm vi sử dụng rất rộng và tần suất xuất hiện cao. Người học tiếng Trung cần nắm vững cách dùng, các ngữ cảnh kết hợp, những cụm từ thường gặp và đặc biệt phải luyện tập qua nhiều ví dụ thực tế để sử dụng linh hoạt trong cả văn nói và văn viết. Đây là một từ thiết yếu trong việc trình bày, phân tích, báo cáo hay thảo luận bất kỳ chủ đề nào có liên quan đến sự vật, sự việc và con người trong thực tế đời sống hàng ngày lẫn trong môi trường chuyên môn.

  1. Giải thích chi tiết về 情况 (qíngkuàng)
    情况 (qíngkuàng) là một danh từ trong tiếng Trung, có nhiều sắc nghĩa liên quan đến trạng thái, bối cảnh, diễn biến, hoàn cảnh của một sự việc, sự vật tại một thời điểm nhất định. Có thể hiểu rộng là “tình hình”, “tình huống”, “hoàn cảnh”, “diễn biến”, “trạng thái”.

Các khía cạnh chính:

Tình hình hiện tại của một sự việc: như tiến độ công việc, tình hình thời tiết, tình hình học tập…

Tình huống cụ thể đang xảy ra: ví dụ “trong tình huống này, phải làm sao?”

Hoàn cảnh: đề cập đến bối cảnh bao quanh một sự việc.

Diễn biến: sự thay đổi của tình huống theo thời gian, thường đi với từ như “好转/恶化” (tốt lên/xấu đi).

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    情况 vs 情形 (qíngxíng)

情况 thiên về “tình hình, hoàn cảnh chung, diễn biến”, có thể trừu tượng hoặc cụ thể.

情形 thường chỉ một “tình huống cụ thể, hoàn cảnh xảy ra” (tình huống thấy trước hoặc đang diễn ra).
Ví dụ:

发生了什么情况?(Xảy ra tình hình gì?)

在那种情形下,他会怎么做?(Trong tình huống đó, anh ấy sẽ làm gì?)

情况 vs 形势 (xíngshì)

形势 thường dùng để nói về “tình hình tổng thể, xu hướng lớn” (thường là chính trị, kinh tế, chiến lược).

情况 là chi tiết hơn, cụ thể hơn.
Ví dụ: 目前的经济形势不太乐观,但我们公司的情况还可以。
(Tình hình kinh tế hiện tại không quá lạc quan, nhưng tình hình của công ty chúng ta vẫn ổn.)

情况 vs 状况 (zhuàngkuàng)

两者 gần giống, đều có thể dịch là “tình trạng”. 状况 thường dùng để nói về trạng thái bên trong, đặc biệt là sức khỏe, máy móc, trạng thái hoạt động. 情况 rộng hơn, có thể bao gồm bối cảnh, hoàn cảnh.

例: 他的身体状况很好。/ 他的情况已经稳定了。
(Tình trạng sức khỏe của anh ấy rất tốt. / Tình hình của anh ấy đã ổn định.)

情况 vs 事情

事情 là “việc”, “sự việc” cụ thể; 情况 là “tình huống/tình hình liên quan đến việc đó”.

例: 这件事情的情况我已经了解了。
(Tình hình của việc này tôi đã hiểu rõ rồi.)

  1. Các cấu trúc và kết hợp phổ biến với 情况
    了解情况 (liǎojiě qíngkuàng) – tìm hiểu tình hình

汇报情况 (huìbào qíngkuàng) – báo cáo tình hình

处理情况 (chǔlǐ qíngkuàng) – xử lý tình huống

根据情况 (gēnjù qíngkuàng) – dựa vào tình hình

视情况而定 (shì qíngkuàng ér dìng) – tùy theo tình hình mà định

在……情况下 (zài… qíngkuàng xià) – trong hoàn cảnh…

情况 + 动词 (ví dụ: 情况改变了 / 情况稳定了)

没有情况 (méiyǒu qíngkuàng) – không có tình huống/không có vấn đề gì đặc biệt

有情况 (yǒu qíngkuàng) – có tình huống, có sự việc cần chú ý

情况紧急 (qíngkuàng jǐnjí) – tình hình khẩn cấp

具体情况 (jùtǐ qíngkuàng) – tình hình cụ thể

实际情况 (shíjì qíngkuàng) – tình hình thực tế

目前情况 / 当前情况 (mùqián qíngkuàng / dāngqián qíngkuàng) – tình hình hiện tại

说明情况 (shuōmíng qíngkuàng) – giải thích tình hình

反馈情况 (fǎnkuì qíngkuàng) – phản hồi về tình hình

  1. Từ ghép, cụm từ cố định thường gặp (với phiên âm và nghĩa)
    Thành ngữ / Cụm từ Pinyin Dịch tiếng Việt
    情况 qíngkuàng tình hình, hoàn cảnh
    具体情况 jùtǐ qíngkuàng tình hình cụ thể
    实际情况 shíjì qíngkuàng tình hình thực tế
    目前情况 / 当前情况 mùqián qíngkuàng / dāngqián qíngkuàng tình hình hiện tại
    了解情况 liǎojiě qíngkuàng tìm hiểu tình hình
    汇报情况 huìbào qíngkuàng báo cáo tình hình
    处理情况 chǔlǐ qíngkuàng xử lý tình huống
    根据情况 gēnjù qíngkuàng tùy theo tình hình
    视情况而定 shì qíngkuàng ér dìng tùy tình hình mà quyết định
    情况紧急 qíngkuàng jǐnjí tình hình khẩn cấp
    情况稳定 qíngkuàng wěndìng tình hình ổn định
    情况复杂 qíngkuàng fùzá tình hình phức tạp
    情况好转 qíngkuàng hǎozhuǎn tình hình chuyển biến tốt
    情况恶化 qíngkuàng èhuà tình hình xấu đi
    反馈情况 fǎnkuì qíngkuàng phản hồi tình hình
    说明情况 shuōmíng qíngkuàng giải thích tình hình
    报告情况 bàogào qíngkuàng báo cáo tình hình (tương tự 汇报)
    发生情况 fāshēng qíngkuàng xảy ra tình huống
    没有情况 méiyǒu qíngkuàng không có vấn đề gì
    有情况要报告 yǒu qíngkuàng yào bàogào có tình huống phải báo cáo
  2. Các mẫu câu (thường dùng trong giao tiếp)
    Hỏi về tình hình / yêu cầu cung cấp thông tin
    现在的情况怎么样?
    xiànzài de qíngkuàng zěnmeyàng?
    Tình hình bây giờ như thế nào?

你能把具体情况说一说吗?
Nǐ néng bǎ jùtǐ qíngkuàng shuō yī shuō ma?
Bạn có thể nói rõ tình hình cụ thể không?

我想了解一下目前的情况。
Wǒ xiǎng liǎojiě yīxià mùqián de qíngkuàng.
Tôi muốn tìm hiểu một chút về tình hình hiện tại.

情况有变化吗?
Qíngkuàng yǒu biànhuà ma?
Tình hình có thay đổi gì không?

你们那边的情况怎样?
Nǐmen nà biān de qíngkuàng zěnyàng?
Tình hình bên các bạn như thế nào?

Báo cáo / mô tả tình hình
我已经向领导汇报了情况。
Wǒ yǐjīng xiàng lǐngdǎo huìbào le qíngkuàng.
Tôi đã báo cáo tình hình với lãnh đạo rồi.

目前的情况比较复杂。
Mùqián de qíngkuàng bǐjiào fùzá.
Tình hình hiện tại khá phức tạp.

这个问题的情况是这样的。
Zhège wèntí de qíngkuàng shì zhèyàng de.
Tình hình của vấn đề này là như thế này.

经过调查,实际情况和预期不一样。
Jīngguò diàochá, shíjì qíngkuàng hé yùqī bù yīyàng.
Sau khi điều tra, tình hình thực tế không giống như dự kiến.

情况已经好转了。
Qíngkuàng yǐjīng hǎozhuǎn le.
Tình hình đã tốt lên rồi.

情况可能会恶化,我们要提前准备。
Qíngkuàng kěnéng huì èhuà, wǒmen yào tíqián zhǔnbèi.
Tình hình có thể xấu đi, chúng ta phải chuẩn bị trước.

如果情况允许,我们可以延迟会议。
Rúguǒ qíngkuàng yǔnxǔ, wǒmen kěyǐ yánchí huìyì.
Nếu tình hình cho phép, chúng ta có thể hoãn cuộc họp.

在这种情况下,他只能等待。
Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, tā zhǐ néng děngdài.
Trong tình huống như thế này, anh ấy chỉ có thể chờ đợi.

根据目前的情况,我们需要调整计划。
Gēnjù mùqián de qíngkuàng, wǒmen xūyào tiáozhěng jìhuà.
Dựa vào tình hình hiện tại, chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch.

视情况而定,可能下周开始。
Shì qíngkuàng ér dìng, kěnéng xià zhōu kāishǐ.
Tùy theo tình hình mà quyết định, có thể bắt đầu tuần tới.

请你把最新的情况反馈给我。
Qǐng nǐ bǎ zuìxīn de qíngkuàng fǎnkuì gěi wǒ.
Xin bạn phản hồi cho tôi tình hình mới nhất.

这种情况非常紧急,需要马上处理。
Zhè zhǒng qíngkuàng fēicháng jǐnjí, xūyào mǎshàng chǔlǐ.
Tình huống này rất khẩn cấp, cần xử lý ngay lập tức.

发生了意外情况,我们暂停工作。
Fāshēng le yìwài qíngkuàng, wǒmen zàntíng gōngzuò.
Xảy ra tình huống bất ngờ, chúng ta tạm dừng công việc.

没有特别的情况,一切照常进行。
Méiyǒu tèbié de qíngkuàng, yīqiè zhàocháng jìnxíng.
Không có tình huống đặc biệt, mọi thứ tiến hành như bình thường.

你如果有情况,记得马上跟我说。
Nǐ rúguǒ yǒu qíngkuàng, jìde mǎshàng gēn wǒ shuō.
Nếu bạn có gì (tình huống), nhớ nói với tôi ngay.

Các ví dụ theo chủ đề
A. Công việc / Họp hành
这次项目的情况比上次更复杂。
Zhè cì xiàngmù de qíngkuàng bǐ shàng cì gèng fùzá.
Tình hình của dự án lần này phức tạp hơn lần trước.

领导要求每天汇报工作情况。
Lǐngdǎo yāoqiú měitiān huìbào gōngzuò qíngkuàng.
Lãnh đạo yêu cầu báo cáo tình hình công việc hàng ngày.

他主动说明了发生的情况。
Tā zhǔdòng shuōmíng le fāshēng de qíngkuàng.
Anh ấy chủ động giải thích tình huống đã xảy ra.

B. Sức khỏe
病人的情况已经稳定。
Bìngrén de qíngkuàng yǐjīng wěndìng.
Tình hình của bệnh nhân đã ổn định.

医生说他的情况不严重。
Yīshēng shuō tā de qíngkuàng bù yánzhòng.
Bác sĩ nói tình trạng của anh ấy không nghiêm trọng.

需要观察几天情况再决定出院。
Xūyào guānchá jǐ tiān qíngkuàng zài juédìng chūyuàn.
Cần quan sát tình hình vài ngày nữa rồi mới quyết định xuất viện.

C. Học tập / Trường lớp
老师了解了学生的学习情况后,安排了辅导。
Lǎoshī liǎojiě le xuéshēng de xuéxí qíngkuàng hòu, ānpái le fǔdǎo.
Sau khi giáo viên hiểu tình hình học tập của học sinh, đã sắp xếp kèm cặp.

这个学期的情况有些特殊,很多同学请假。
Zhège xuéqī de qíngkuàng yǒuxiē tèshū, hěn duō tóngxué qǐngjià.
Tình hình của học kỳ này có phần đặc biệt, nhiều bạn nghỉ phép.

D. Thời tiết / Giao thông
今天的交通情况非常糟糕。
Jīntiān de jiāotōng qíngkuàng fēicháng zāogāo.
Tình hình giao thông hôm nay rất tệ.

根据天气情况,我们决定取消郊游。
Gēnjù tiānqì qíngkuàng, wǒmen juédìng qǔxiāo jiāoyóu.
Dựa vào tình hình thời tiết, chúng tôi quyết định hủy chuyến dã ngoại.

E. Kinh doanh / Thị trường
市场情况变化很快,必须灵活应对。
Shìchǎng qíngkuàng biànhuà hěn kuài, bìxū línghuó yìngduì.
Tình hình thị trường thay đổi rất nhanh, phải ứng phó linh hoạt.

公司财务情况暂时还可以。
Gōngsī cáiwù qíngkuàng zànshí hái kěyǐ.
Tình hình tài chính của công ty hiện tại tạm ổn.

客户的反馈情况让我们很重视。
Kèhù de fǎnkuì qíngkuàng ràng wǒmen hěn zhòngshì.
Tình hình phản hồi của khách hàng khiến chúng tôi rất coi trọng.

  1. Một số lưu ý, lỗi thường gặp
    Nhầm với 形势:

Nói “目前的情况” (tình hình hiện tại) để nói chi tiết, “目前的形势” thường là bức tranh tổng thể, xu hướng. Không dùng lẫn nhau tùy ý.

Dùng sai với giới từ:

Sai: 在情况下我们不能出发。
Đúng: 在这种情况下我们不能出发。
(Trong hoàn cảnh như vậy, chúng ta không thể khởi hành.)

Thiếu từ bổ nghĩa:

Nên cụ thể: “情况” dễ quá chung; thay vì chỉ “情况不好” hãy nói “目前的情况比较不好” hoặc “这种情况比较复杂” để rõ ràng.

Không dùng “情况” trực tiếp đi với động từ như “情况做了”:

Phải nói “情况已经改变了” (Tình hình đã thay đổi) chứ không nói “情况做了”。

  1. Đoạn hội thoại mẫu
    A. Hỏi và trả lời trong công việc

A: 现在项目的情况怎么样?
Xiànzài xiàngmù de qíngkuàng zěnmeyàng?
Tình hình của dự án bây giờ như thế nào?

B: 目前的情况比较复杂,进度有些延迟。
Mùqián de qíngkuàng bǐjiào fùzá, jìndù yǒuxiē yánchí.
Tình hình hiện tại khá phức tạp, tiến độ bị chậm một chút.

A: 那你打算怎么处理这种情况?
Nà nǐ dǎsuàn zěnmeyàng chǔlǐ zhè zhǒng qíngkuàng?
Vậy cậu dự định xử lý tình huống này như thế nào?

B: 根据实际情况,我们准备增加人手。
Gēnjù shíjì qíngkuàng, wǒmen zhǔnbèi zēngjiā rénshǒu.
Dựa vào tình hình thực tế, chúng tôi định tăng thêm nhân lực.

B. Trong y tế

A: 病人的情况怎么样?
Bìngrén de qíngkuàng zěnmeyàng?
Tình hình của bệnh nhân thế nào?

B: 他的情况已经稳定了,明天可以出院。
Tā de qíngkuàng yǐjīng wěndìng le, míngtiān kěyǐ chūyuàn.
Tình trạng của anh ấy đã ổn định, ngày mai có thể xuất viện.

  1. Các câu hỏi luyện tập (bạn có thể tự dịch hoặc mình gửi đáp án sau)
    这个情况需要马上处理吗?

你了解了他的家庭情况吗?

学校方面的情况发生变化了吗?

如果情况不允许,我们能不能改期?

你打算怎么汇报这次事件的情况?

在这种情况下,谁负责做决定?

具体情况是什么?请详细说明。

目前经济情况对我们项目有什么影响?

医生说病人的情况会好转吗?

你有没有接到客户的反馈情况?

情况 là danh từ đa dụng: tình hình, hoàn cảnh, tình huống, diễn biến.

Có rất nhiều cụm cố định và kết hợp như 了解情况, 汇报情况, 视情况而定.

Phân biệt với các từ gần nghĩa để dùng đúng sắc thái.

Dùng được trong rất nhiều lĩnh vực: công việc, y tế, học tập, kinh doanh, giao thông, thời tiết…

Cần kèm từ bổ nghĩa để rõ ràng, và chú ý cấu trúc ngữ pháp phổ biến.

【情况】(qíngkuàng) là gì?

  1. Từ loại:
    Danh từ (名词 – míngcí)
  2. Âm Hán Việt:
    Tình huống, Tình trạng, Tình hình
  3. Định nghĩa chi tiết và đầy đủ:
    情况 là một danh từ mang nghĩa rộng, được sử dụng để mô tả tình hình, tình trạng, hoàn cảnh, hay diễn biến cụ thể của một sự việc, hiện tượng hoặc con người. Đây là một từ rất phổ biến và gần như có mặt trong mọi lĩnh vực, từ đời sống hàng ngày, sức khỏe, công việc, học tập, đến các văn bản hành chính, báo chí, pháp luật, y tế…

Từ “情况” có thể dùng để hỏi, mô tả hoặc báo cáo về một điều gì đó đang diễn ra hoặc đã xảy ra, đi kèm với tính chất, mức độ, nguyên nhân hay hậu quả của sự việc.

  1. Giải nghĩa theo ngữ cảnh thông dụng:
    Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa ngắn
    健康情况 Tình trạng sức khỏe 他最近的健康情况不好。
    工作情况 Tình hình công việc 我的工作情况很稳定。
    实际情况 Tình hình thực tế 实际情况和你想的不一样。
    家庭情况 Hoàn cảnh gia đình 他的家庭情况很困难。
    天气情况 Tình hình thời tiết 今天的天气情况很糟糕。
    财务情况 Tình hình tài chính 公司的财务情况已经改善了。
    经济情况 Tình hình kinh tế 当前的经济情况不容乐观。
    紧急情况 Tình huống khẩn cấp 如果发生紧急情况,请拨打急救电话。
    突发情况 Tình huống bất ngờ đột xuất 面对突发情况,我们必须冷静。
    当前情况 Tình hình hiện tại 我不清楚当前的情况。
  2. Phân biệt với từ gần nghĩa:
    Từ Nghĩa Phân biệt với 情况
    状况 (zhuàngkuàng) Tình trạng, trạng thái Nhấn mạnh vào trạng thái vật lý, cơ thể, máy móc v.v.
    形势 (xíngshì) Tình thế, cục diện Dùng nhiều trong chính trị, quân sự, kinh tế vĩ mô
    状态 (zhuàngtài) Trạng thái Nhấn vào trạng thái cụ thể trong một thời điểm ngắn
    情形 (qíngxíng) Tình huống Tương đương 情况 nhưng ít dùng hơn trong văn nói
  3. Cấu trúc câu thông dụng với 情况:
    情况 + tính từ: để miêu tả tình hình

他的情况很严重。Tình trạng của anh ấy rất nghiêm trọng.

情况 + động từ miêu tả: để mô tả hành động xảy ra trong tình huống

情况允许的情况下,我们可以提前离开。Nếu tình hình cho phép, chúng ta có thể rời đi sớm.

在…的情况下: trong tình huống…

在特殊的情况下,我们需要改变计划。Trong tình huống đặc biệt, chúng ta cần thay đổi kế hoạch.

  1. Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    你能告诉我昨天发生了什么情况吗?
    Nǐ néng gàosu wǒ zuótiān fāshēng le shénme qíngkuàng ma?
    Bạn có thể cho tôi biết hôm qua đã xảy ra chuyện gì không?

Ví dụ 2:
她的家庭情况很复杂,父母都在国外工作。
Tā de jiātíng qíngkuàng hěn fùzá, fùmǔ dōu zài guówài gōngzuò.
Hoàn cảnh gia đình cô ấy rất phức tạp, bố mẹ đều làm việc ở nước ngoài.

Ví dụ 3:
请你详细说明项目目前的进展情况。
Qǐng nǐ xiángxì shuōmíng xiàngmù mùqián de jìnzhǎn qíngkuàng.
Xin bạn trình bày chi tiết tình hình tiến triển hiện tại của dự án.

Ví dụ 4:
由于突发情况,会议被推迟了。
Yóuyú tūfā qíngkuàng, huìyì bèi tuīchí le.
Do tình huống đột xuất, cuộc họp đã bị hoãn lại.

Ví dụ 5:
了解客户的实际情况对我们很重要。
Liǎojiě kèhù de shíjì qíngkuàng duì wǒmen hěn zhòngyào.
Việc hiểu rõ tình hình thực tế của khách hàng rất quan trọng đối với chúng tôi.

Ví dụ 6:
如果有紧急情况,请立刻拨打这个电话。
Rúguǒ yǒu jǐnjí qíngkuàng, qǐng lìkè bōdǎ zhège diànhuà.
Nếu có tình huống khẩn cấp, xin hãy gọi ngay số điện thoại này.

Ví dụ 7:
他的健康情况最近有了好转。
Tā de jiànkāng qíngkuàng zuìjìn yǒu le hǎozhuǎn.
Tình trạng sức khỏe của anh ấy gần đây đã có chuyển biến tốt.

Ví dụ 8:
目前情况不明,我们不能做决定。
Mùqián qíngkuàng bùmíng, wǒmen bùnéng zuò juédìng.
Hiện tại tình hình chưa rõ ràng, chúng ta không thể đưa ra quyết định.

Ví dụ 9:
考试的情况比我想象中要难。
Kǎoshì de qíngkuàng bǐ wǒ xiǎngxiàng zhōng yào nán.
Tình hình kỳ thi khó hơn tôi tưởng.

Ví dụ 10:
老板了解了每位员工的家庭情况。
Lǎobǎn liǎojiě le měiwèi yuángōng de jiātíng qíngkuàng.
Sếp đã tìm hiểu hoàn cảnh gia đình của từng nhân viên.

  1. Một số cụm câu thành ngữ/quen dùng có 情况:
    视情况而定 – Tùy tình hình mà quyết định

通报情况 – Thông báo tình hình

情况不妙 – Tình hình không ổn

详细情况 – Tình hình chi tiết

情况紧急 – Tình huống khẩn cấp

情况复杂 – Tình huống phức tạp

根据实际情况调整策略 – Điều chỉnh chiến lược dựa trên tình hình thực tế

Từ vựng: 情况 (qíngkuàng)

  1. Giải thích chi tiết
    Ý nghĩa chính:

Tình hình, tình trạng, tình huống, hoàn cảnh thực tế của sự vật, sự việc, con người.

Dùng để chỉ các sự việc xảy ra, trạng thái cụ thể hoặc tình huống phát sinh, bao gồm cả tích cực và tiêu cực.

Loại từ: Danh từ (名词)

Đặc điểm sử dụng:

情况 thường đi cùng các động từ như:

了解 (liǎojiě): hiểu rõ tình hình

掌握 (zhǎngwò): nắm vững tình hình

反映 (fǎnyìng): phản ánh tình hình

汇报 (huìbào): báo cáo tình hình

出现 (chūxiàn): xuất hiện tình hình gì đó

发生 (fāshēng): phát sinh tình hình gì đó

情况 cũng thường kết hợp với các cụm chỉ trạng thái như:

特殊情况 (tèshū qíngkuàng): tình hình đặc biệt

紧急情况 (jǐnjí qíngkuàng): tình huống khẩn cấp

复杂情况 (fùzá qíngkuàng): tình hình phức tạp

目前情况 (mùqián qíngkuàng): tình hình hiện tại

经济情况 (jīngjì qíngkuàng): tình hình kinh tế

身体情况 (shēntǐ qíngkuàng): tình trạng sức khỏe

Ngữ cảnh sử dụng:

Dùng trong cuộc sống hằng ngày để hỏi hoặc kể về tình hình sức khỏe, gia đình, học tập, công việc.

Dùng trong văn bản hành chính, báo cáo, tin tức để phản ánh tình hình, đưa ra thông tin khách quan.

Dùng trong tình huống khẩn cấp để thông báo, xử lý hoặc ra quyết định.

  1. Mẫu câu thông dụng
    了解情况。
    Liǎojiě qíngkuàng.
    Hiểu rõ tình hình.

情况发生了变化。
Qíngkuàng fāshēng le biànhuà.
Tình hình đã có sự thay đổi.

请告诉我具体情况。
Qǐng gàosu wǒ jùtǐ qíngkuàng.
Xin hãy cho tôi biết tình hình cụ thể.

情况比较复杂。
Qíngkuàng bǐjiào fùzá.
Tình hình khá phức tạp.

在这种情况下,我们必须小心。
Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen bìxū xiǎoxīn.
Trong tình huống này, chúng ta phải cẩn thận.

  1. 30 câu ví dụ chi tiết và dài
    最近公司的经济情况非常稳定,收入和利润都有明显的增长。
    Zuìjìn gōngsī de jīngjì qíngkuàng fēicháng wěndìng, shōurù hé lìrùn dōu yǒu míngxiǎn de zēngzhǎng.
    Gần đây tình hình kinh tế của công ty rất ổn định, doanh thu và lợi nhuận đều tăng rõ rệt.

他身体情况不太好,医生建议他在家休养一个月。
Tā shēntǐ qíngkuàng bú tài hǎo, yīshēng jiànyì tā zài jiā xiūyǎng yí gè yuè.
Sức khỏe của anh ấy không tốt, bác sĩ khuyên nên nghỉ dưỡng ở nhà một tháng.

如果出现紧急情况,请立刻拨打紧急电话。
Rúguǒ chūxiàn jǐnjí qíngkuàng, qǐng lìkè bōdǎ jǐnjí diànhuà.
Nếu xuất hiện tình huống khẩn cấp, xin hãy lập tức gọi điện thoại khẩn cấp.

我们必须详细了解客户的基本情况,才能制定合适的方案。
Wǒmen bìxū xiángxì liǎojiě kèhù de jīběn qíngkuàng, cái néng zhìdìng héshì de fāng’àn.
Chúng ta phải hiểu rõ tình hình cơ bản của khách hàng mới có thể lập kế hoạch phù hợp.

由于天气情况突然恶化,今天的所有航班都被取消了。
Yóuyú tiānqì qíngkuàng tūrán èhuà, jīntiān de suǒyǒu hángbān dōu bèi qǔxiāo le.
Do tình hình thời tiết xấu đi đột ngột, tất cả các chuyến bay hôm nay đều bị hủy.

医生根据病人的身体情况制定了康复计划。
Yīshēng gēnjù bìngrén de shēntǐ qíngkuàng zhìdìng le kāngfù jìhuà.
Bác sĩ căn cứ vào tình trạng sức khỏe của bệnh nhân để lập kế hoạch hồi phục.

他详细地描述了事故发生时的情况,帮助警察进行调查。
Tā xiángxì de miáoshù le shìgù fāshēng shí de qíngkuàng, bāngzhù jǐngchá jìnxíng diàochá.
Anh ấy miêu tả chi tiết tình hình lúc xảy ra tai nạn, giúp cảnh sát điều tra.

这种情况在实际工作中并不少见,需要提前做好准备。
Zhè zhǒng qíngkuàng zài shíjì gōngzuò zhōng bìng bù shǎo jiàn, xūyào tíqián zuò hǎo zhǔnbèi.
Tình huống như thế này trong công việc thực tế không hiếm, cần chuẩn bị trước.

他昨天向我汇报了项目的最新情况,包括进度和遇到的问题。
Tā zuótiān xiàng wǒ huìbào le xiàngmù de zuìxīn qíngkuàng, bāokuò jìndù hé yùdào de wèntí.
Hôm qua anh ấy đã báo cáo cho tôi tình hình mới nhất của dự án, gồm tiến độ và các vấn đề gặp phải.

在目前这种情况下,我们必须冷静分析,不能盲目行动。
Zài mùqián zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen bìxū lěngjìng fēnxī, bù néng mángmù xíngdòng.
Trong tình hình hiện tại, chúng ta phải phân tích tỉnh táo, không thể hành động mù quáng.

他已经把自己的家庭情况详细地告诉了老师。
Tā yǐjīng bǎ zìjǐ de jiātíng qíngkuàng xiángxì de gàosu le lǎoshī.
Anh ấy đã kể chi tiết tình hình gia đình của mình cho giáo viên.

由于特殊情况,会议不得不推迟到下周举行。
Yóuyú tèshū qíngkuàng, huìyì bùdé bù tuīchí dào xià zhōu jǔxíng.
Vì tình huống đặc biệt, cuộc họp buộc phải hoãn đến tuần sau.

我们必须根据市场情况调整销售策略。
Wǒmen bìxū gēnjù shìchǎng qíngkuàng tiáozhěng xiāoshòu cèlüè.
Chúng ta phải điều chỉnh chiến lược bán hàng dựa trên tình hình thị trường.

这种情况我还是第一次见,非常意外。
Zhè zhǒng qíngkuàng wǒ háishì dì-yī cì jiàn, fēicháng yìwài.
Đây là lần đầu tiên tôi gặp tình huống như thế, rất bất ngờ.

交通情况非常拥堵,我们可能会迟到。
Jiāotōng qíngkuàng fēicháng yōngdǔ, wǒmen kěnéng huì chídào.
Tình trạng giao thông rất tắc nghẽn, chúng ta có thể sẽ đến muộn.

他随时向公司报告海外市场的情况。
Tā suíshí xiàng gōngsī bàogào hǎiwài shìchǎng de qíngkuàng.
Anh ấy báo cáo tình hình thị trường nước ngoài cho công ty bất cứ lúc nào.

在不同情况下,我们需要采取不同的措施。
Zài bùtóng qíngkuàng xià, wǒmen xūyào cǎiqǔ bùtóng de cuòshī.
Trong các tình huống khác nhau, chúng ta cần áp dụng các biện pháp khác nhau.

他在电话里把事故的全部情况讲得清清楚楚。
Tā zài diànhuà lǐ bǎ shìgù de quánbù qíngkuàng jiǎng de qīng qīng chǔ chǔ.
Anh ấy đã nói rất rõ toàn bộ tình hình vụ tai nạn qua điện thoại.

我们会根据天气情况决定明天是否出行。
Wǒmen huì gēnjù tiānqì qíngkuàng juédìng míngtiān shìfǒu chūxíng.
Chúng ta sẽ quyết định ngày mai có đi hay không dựa vào tình hình thời tiết.

在这种复杂的情况下,领导必须做出正确判断。
Zài zhè zhǒng fùzá de qíngkuàng xià, lǐngdǎo bìxū zuòchū zhèngquè pànduàn.
Trong tình huống phức tạp như thế này, lãnh đạo phải đưa ra phán đoán chính xác.

情况 (qíngkuàng) là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết
    “情况” là một danh từ trong tiếng Trung, được sử dụng cực kỳ phổ biến để chỉ tình hình, tình trạng, hoàn cảnh, sự diễn biến cụ thể của một sự việc, con người hoặc hiện tượng nào đó. Đây là một từ rất linh hoạt, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, học tập, làm việc, chính trị, kinh tế, y tế, xã hội, v.v.

Nghĩa khái quát:
Dùng để chỉ trạng thái, hiện trạng hoặc hoàn cảnh cụ thể của một vấn đề, một sự kiện hay một cá nhân nào đó.

Có thể mang sắc thái trung tính, tiêu cực hoặc tích cực, tùy theo ngữ cảnh và tính từ đi kèm.

  1. Các nghĩa mở rộng theo ngữ cảnh
    a) Tình hình, trạng thái hoặc hoàn cảnh hiện tại
    Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất. “情况” trong trường hợp này dùng để mô tả tình trạng hiện tại của sự việc, sự vật hoặc con người.

Ví dụ:

目前的情况非常紧张。
(Mùqián de qíngkuàng fēicháng jǐnzhāng)
→ Tình hình hiện tại rất căng thẳng.

我不了解实际情况,不能随便评论。
(Wǒ bù liǎojiě shíjì qíngkuàng, bùnéng suíbiàn pínglùn)
→ Tôi không hiểu tình hình thực tế nên không thể tùy tiện bình luận.

他的身体情况不容乐观。
(Tā de shēntǐ qíngkuàng bù róng lèguān)
→ Tình trạng sức khỏe của anh ấy không khả quan.

我们应该根据具体情况做出决定。
(Wǒmen yīnggāi gēnjù jùtǐ qíngkuàng zuòchū juédìng)
→ Chúng ta nên đưa ra quyết định dựa vào tình hình cụ thể.

b) Tình huống xảy ra (sự kiện, biến cố, trường hợp cụ thể)
Trong trường hợp này, “情况” mang nghĩa là một sự việc hoặc hoàn cảnh đặc biệt xảy ra, thường gắn liền với những thay đổi bất ngờ hoặc cần xử lý.

Ví dụ:

发生火灾这种情况时,一定要冷静。
(Fāshēng huǒzāi zhè zhǒng qíngkuàng shí, yīdìng yào lěngjìng)
→ Khi xảy ra tình huống cháy, nhất định phải giữ bình tĩnh.

在这种情况下,我们必须合作。
(Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen bìxū hézuò)
→ Trong tình huống như thế này, chúng ta buộc phải hợp tác.

出现这种情况是我们事先没有预料到的。
(Chūxiàn zhè zhǒng qíngkuàng shì wǒmen shìxiān méiyǒu yùliào dào de)
→ Việc xảy ra tình huống như vậy là điều chúng tôi không lường trước được.

c) Thông tin, dữ liệu về tình hình
“情况” cũng được dùng để yêu cầu, cung cấp hoặc mô tả thông tin liên quan đến một sự việc hay ai đó. Dạng này thường thấy trong văn bản hành chính, báo cáo, hoặc hội thoại trang trọng.

Ví dụ:

请你介绍一下项目的基本情况。
(Qǐng nǐ jièshào yíxià xiàngmù de jīběn qíngkuàng)
→ Xin bạn giới thiệu sơ qua tình hình cơ bản của dự án.

领导正在了解公司的经营情况。
(Lǐngdǎo zhèngzài liǎojiě gōngsī de jīngyíng qíngkuàng)
→ Ban lãnh đạo đang tìm hiểu tình hình kinh doanh của công ty.

他们对当地的社会情况非常熟悉。
(Tāmen duì dāngdì de shèhuì qíngkuàng fēicháng shúxī)
→ Họ rất hiểu rõ tình hình xã hội tại địa phương.

d) Tình hình tốt / xấu – kết hợp với tính từ để tăng nghĩa
Từ “情况” thường đi kèm với các tính từ như:

好 (tốt)

坏 (xấu)

严重 (nghiêm trọng)

危险 (nguy hiểm)

复杂 (phức tạp)

清楚 (rõ ràng)

稳定 (ổn định)

混乱 (hỗn loạn)

Ví dụ:

情况越来越糟糕了。
(Qíngkuàng yuè lái yuè zāogāo le)
→ Tình hình ngày càng tồi tệ.

现在的经济情况不太乐观。
(Xiànzài de jīngjì qíngkuàng bú tài lèguān)
→ Tình hình kinh tế hiện nay không mấy khả quan.

情况已经稳定,不需要担心。
(Qíngkuàng yǐjīng wěndìng, bù xūyào dānxīn)
→ Tình hình đã ổn định, không cần lo lắng.

  1. Cấu trúc câu thường dùng với “情况”
    Cấu trúc Giải thích Ví dụ minh họa
    A 的情况 Tình hình của A 学生的学习情况很好。
    (Tình hình học tập của học sinh rất tốt.)
    了解 / 掌握 / 报告 + 情况 Tìm hiểu / nắm bắt / báo cáo tình hình 我们要及时了解市场情况。
    (Chúng ta phải kịp thời nắm bắt tình hình thị trường.)
    在……情况下 Trong hoàn cảnh / tình huống… 在危险情况下要保持冷静。
    (Trong tình huống nguy hiểm cần giữ bình tĩnh.)
    根据情况 Dựa theo tình hình 我们将根据实际情况作出决定。
    (Chúng tôi sẽ đưa ra quyết định theo tình hình thực tế.)
  2. Từ gần nghĩa – trái nghĩa
    Gần nghĩa:
    状况 (zhuàngkuàng): tình trạng (thường dùng cho sức khỏe, máy móc)

形势 (xíngshì): cục diện, tình thế (dùng trong chính trị, quân sự)

局势 (júshì): cục diện, tình hình (quy mô lớn)

状态 (zhuàngtài): trạng thái

Trái nghĩa (chỉ dùng tùy ngữ cảnh):
稳定 (ổn định) ⇄ 紊乱 / 紧张 / 危险 (hỗn loạn / căng thẳng / nguy hiểm)

清楚 (rõ ràng) ⇄ 模糊 / 不明 (mơ hồ / không rõ)

  1. Tóm tắt kiến thức
    Mục Nội dung
    Từ vựng 情况 (qíngkuàng)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa cơ bản Tình hình, tình trạng, hoàn cảnh, tình huống
    Dùng khi nào? Khi mô tả tình hình cụ thể, đưa ra thông tin, báo cáo hoặc đánh giá sự việc
    Từ thường đi kèm 严重、复杂、稳定、危机、好、坏、了解、掌握、根据、发生、在……情况下
  2. Từ loại:
    Danh từ (名词)
  3. Phiên âm và nghĩa cơ bản:
    情况

Phiên âm: qíngkuàng

Nghĩa tiếng Việt: tình hình, tình huống, hoàn cảnh, trạng thái, diễn biến

  1. Giải thích chi tiết:
    Từ “情况” thường được dùng để mô tả trạng thái khách quan của một sự vật, sự việc hoặc con người trong một thời điểm nào đó. Nó là từ ngữ thường xuyên được dùng trong cả văn viết trang trọng và đời sống hàng ngày.

Tùy ngữ cảnh, “情况” có thể mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau như:

Tình hình hiện tại hoặc sự việc đang xảy ra
→ Ví dụ: 社会情况 (tình hình xã hội), 当前情况 (tình hình hiện tại)

Trạng thái sức khỏe hoặc trạng thái tinh thần của ai đó
→ Ví dụ: 健康情况 (tình trạng sức khỏe), 精神情况 (tình trạng tinh thần)

Tình huống cụ thể xảy ra trong một sự kiện hay công việc
→ Ví dụ: 工作情况 (tình hình công việc), 事故情况 (diễn biến sự cố)

Điều kiện hoặc hoàn cảnh cụ thể
→ Ví dụ: 财务情况 (tình trạng tài chính), 经济情况 (tình hình kinh tế)

  1. Một số cụm từ thông dụng với “情况”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    实际情况 shíjì qíngkuàng tình hình thực tế
    当前情况 dāngqián qíngkuàng tình hình hiện tại
    健康情况 jiànkāng qíngkuàng tình trạng sức khỏe
    财务情况 cáiwù qíngkuàng tình hình tài chính
    经济情况 jīngjì qíngkuàng tình hình kinh tế
    应急情况 yìngjí qíngkuàng tình huống khẩn cấp
    特殊情况 tèshū qíngkuàng tình huống đặc biệt
    根据情况 gēnjù qíngkuàng tùy theo tình hình
    报告情况 bàogào qíngkuàng báo cáo tình hình
    了解情况 liǎojiě qíngkuàng tìm hiểu tình hình
    情况允许 qíngkuàng yǔnxǔ tình hình cho phép
  2. Cách dùng trong câu và nhiều ví dụ thực tế:
    Ví dụ 1:
    请告诉我发生了什么情况。

(Qǐng gàosu wǒ fāshēng le shénme qíngkuàng.)

Xin hãy nói cho tôi biết đã xảy ra tình huống gì.

Ví dụ 2:
目前的情况不太乐观。

(Mùqián de qíngkuàng bú tài lèguān.)

Tình hình hiện tại không mấy lạc quan.

Ví dụ 3:
由于天气的情况,我们不得不取消行程。

(Yóuyú tiānqì de qíngkuàng, wǒmen bùdébù qǔxiāo xíngchéng.)

Do tình hình thời tiết, chúng tôi buộc phải hủy chuyến đi.

Ví dụ 4:
你应该根据不同的情况,采取不同的方法。

(Nǐ yīnggāi gēnjù bùtóng de qíngkuàng, cǎiqǔ bùtóng de fāngfǎ.)

Bạn nên áp dụng phương pháp khác nhau tùy vào từng tình huống.

Ví dụ 5:
他详细地报告了事故的整个情况。

(Tā xiángxì de bàogào le shìgù de zhěnggè qíngkuàng.)

Anh ấy đã báo cáo chi tiết toàn bộ tình hình vụ tai nạn.

Ví dụ 6:
我不了解他的家庭情况。

(Wǒ bù liǎojiě tā de jiātíng qíngkuàng.)

Tôi không rõ hoàn cảnh gia đình của anh ấy.

Ví dụ 7:
这种情况以前没有出现过。

(Zhè zhǒng qíngkuàng yǐqián méiyǒu chūxiàn guò.)

Tình huống như thế này trước đây chưa từng xảy ra.

Ví dụ 8:
如果你的身体情况允许,可以继续工作。

(Rúguǒ nǐ de shēntǐ qíngkuàng yǔnxǔ, kěyǐ jìxù gōngzuò.)

Nếu tình trạng sức khỏe của bạn cho phép, có thể tiếp tục làm việc.

Ví dụ 9:
根据不同国家的经济情况,我们需要制定不同的政策。

(Gēnjù bùtóng guójiā de jīngjì qíngkuàng, wǒmen xūyào zhìdìng bùtóng de zhèngcè.)

Tùy theo tình hình kinh tế của từng quốc gia, chúng ta cần xây dựng chính sách khác nhau.

Ví dụ 10:
有些情况不能公开讨论。

(Yǒuxiē qíngkuàng bùnéng gōngkāi tǎolùn.)

Có một số tình huống không thể thảo luận công khai.

Từ “情况” rất quan trọng trong giao tiếp tiếng Trung, đặc biệt khi bạn muốn nói về:

Sự phát triển, thay đổi, hoặc trạng thái của một sự việc.

Trình bày hoặc mô tả một tình huống nào đó rõ ràng, khách quan.

Thể hiện tính linh hoạt trong công việc hoặc cuộc sống.

情况 (qíngkuàng) trong tiếng Trung là một danh từ, mang ý nghĩa chỉ tình hình, tình trạng, hoàn cảnh hoặc bối cảnh của một sự việc, sự kiện hoặc vấn đề nào đó. Nó được sử dụng để mô tả trạng thái hiện tại hoặc tổng quan của một sự việc. Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, văn viết và các tình huống trang trọng.

  1. Loại từ

Danh từ: 情况 thường đóng vai trò danh từ trong câu, biểu thị trạng thái hoặc tình hình của một sự vật, sự việc.
Đặc điểm:

Thường đứng sau các tính từ, động từ hoặc cụm từ để mô tả chi tiết hơn về tình hình.
Có thể đi kèm với các từ như 具体 (jùtǐ – cụ thể), 基本 (jīběn – cơ bản), 实际 (shíjì – thực tế) để chỉ mức độ hoặc phạm vi của tình hình.
Thường được dùng trong các ngữ cảnh hỏi đáp, báo cáo, hoặc trao đổi thông tin.

  1. Nghĩa và cách sử dụng
    情况 có các nghĩa chính sau:

Tình hình, trạng thái: Dùng để hỏi hoặc mô tả trạng thái hiện tại của một sự việc.

Ví dụ: 你最近的情况怎么样?(Nǐ zuìjìn de qíngkuàng zěnmeyàng?) – Gần đây tình hình của bạn thế nào?

Hoàn cảnh, bối cảnh: Chỉ bối cảnh hoặc điều kiện của một sự việc.

Ví dụ: 在这种情况下,我们应该怎么办?(Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen yīnggāi zěnme bàn?) – Trong hoàn cảnh này, chúng ta nên làm gì?

Thông tin chi tiết: Dùng để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin cụ thể về một vấn đề.

Ví dụ: 请介绍一下项目的情况。(Qǐng jièshào yíxià xiàngmù de qíngkuàng.) – Vui lòng giới thiệu tình hình của dự án.

Lưu ý:

情况 thường được dùng trong các câu hỏi như 怎么样? (zěnmeyàng – thế nào), 如何? (rúhé – như thế nào) để hỏi về tình hình.
Có thể kết hợp với các từ như 了解 (liǎojiě – hiểu), 介绍 (jièshào – giới thiệu), 说明 (shuōmíng – giải thích) để nói về việc cung cấp hoặc tìm hiểu thông tin.

  1. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 情况:

Hỏi về tình hình:

主语 + 的 + 情况 + 怎么样/如何?
Ví dụ: 你的学习情况怎么样?(Nǐ de xuéxí qíngkuàng zěnmeyàng?) – Tình hình học tập của bạn thế nào?

Mô tả tình hình:

情况 + 是 + 具体描述。
Ví dụ: 情况是这样的,我们需要更多时间。(Qíngkuàng shì zhèyàng de, wǒmen xūyào gèng duō shíjiān.) – Tình hình là như thế này, chúng ta cần thêm thời gian.

Yêu cầu cung cấp thông tin:

请 + 动词 (介绍/说明/了解) + 情况。
Ví dụ: 请说明一下具体情况。(Qǐng shuōmíng yíxià jùtǐ qíngkuàng.) – Vui lòng giải thích tình hình cụ thể.

Trong một hoàn cảnh cụ thể:

在 + 某种/这种/那种 + 情况下,+ 主句。
Ví dụ: 在紧急情况下,请保持冷静。(Zài jǐnjí qíngkuàng xià, qǐng bǎochí lěngjìng.) – Trong tình huống khẩn cấp, hãy giữ bình tĩnh.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa sử dụng 情况 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
    Ví dụ 1: Hỏi về tình hình cá nhân

Câu: 你的工作情况怎么样?

Phiên âm: Nǐ de gōngzuò qíngkuàng zěnmeyàng?

Nghĩa: Tình hình công việc của bạn thế nào?

Ngữ cảnh: Hỏi bạn bè hoặc đồng nghiệp về công việc hiện tại.

Ví dụ 2: Mô tả tình hình dự án

Câu: 项目的情况是这样的,我们已经完成了80%。

Phiên âm: Xiàngmù de qíngkuàng shì zhèyàng de, wǒmen yǐjīng wánchéng le bǎishì fēnzhī bāshí.

Nghĩa: Tình hình dự án là như thế này, chúng tôi đã hoàn thành 80%.

Ngữ cảnh: Báo cáo tiến độ công việc trong cuộc họp.

Ví dụ 3: Yêu cầu cung cấp thông tin

Câu: 请详细介绍一下市场的情况。

Phiên âm: Qǐng xiángxì jièshào yíxià shìchǎng de qíngkuàng.

Nghĩa: Vui lòng giới thiệu chi tiết về tình hình thị trường.

Ngữ cảnh: Trong một buổi họp kinh doanh.

Ví dụ 4: Trong hoàn cảnh cụ thể

Câu: 在这种情况下,我们只能推迟会议。

Phiên âm: Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen zhǐ néng tuīchí huìyì.

Nghĩa: Trong tình huống này, chúng ta chỉ có thể hoãn cuộc họp.

Ngữ cảnh: Thông báo thay đổi kế hoạch do tình hình bất ngờ.

Ví dụ 5: Hỏi về sức khỏe

Câu: 他的健康情况如何?

Phiên âm: Tā de jiànkāng qíngkuàng rúhé?

Nghĩa: Tình hình sức khỏe của anh ấy thế nào?

Ngữ cảnh: Quan tâm đến sức khỏe của một người bạn.

Ví dụ 6: Tình hình chung

Câu: 最近的天气情况不太好。

Phiên âm: Zuìjìn de tiānqì qíngkuàng bù tài hǎo.

Nghĩa: Tình hình thời tiết gần đây không tốt lắm.

Ngữ cảnh: Trò chuyện về thời tiết.

Ví dụ 7: Tình hình khẩn cấp

Câu: 在紧急情况下,请拨打120。

Phiên âm: Zài jǐnjí qíngkuàng xià, qǐng bōdǎ yāo èr líng.

Nghĩa: Trong tình huống khẩn cấp, vui lòng gọi 120 (số cấp cứu ở Trung Quốc).

Ngữ cảnh: Hướng dẫn xử lý tình huống nguy cấp.

Ví dụ 8: Tìm hiểu tình hình

Câu: 我想了解一下学校的招生情况。

Phiên âm: Wǒ xiǎng liǎojiě yíxià xuéxiào de zhāoshēng qíngkuàng.

Nghĩa: Tôi muốn tìm hiểu về tình hình tuyển sinh của trường.

Ngữ cảnh: Phụ huynh hỏi về thông tin trường học.

  1. Lưu ý khi sử dụng

Ngữ cảnh trang trọng và thân mật: 情况 có thể dùng trong cả văn nói lẫn văn viết, từ giao tiếp hàng ngày đến báo cáo chính thức.
Kết hợp với tính từ: Thường đi với các tính từ như 好 (hǎo – tốt), 不好 (bù hǎo – không tốt), 复杂 (fùzá – phức tạp), 紧急 (jǐnjí – khẩn cấp) để mô tả rõ hơn.
Không dùng làm động từ: 情况 là danh từ, không thể dùng như động từ. Nếu muốn diễn tả hành động liên quan, cần kết hợp với động từ như 了解, 介绍, 说明.

  1. Từ đồng nghĩa và phân biệt

同义词 (Từ đồng nghĩa):

状况 (zhuàngkuàng): Tình trạng, trạng thái. Thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn, ví dụ: 身体状况 (thể trạng cơ thể).
情形 (qíngxíng): Hoàn cảnh, tình huống. Mang tính mô tả chi tiết hơn, ví dụ: 具体情形 (hoàn cảnh cụ thể).

Phân biệt:

情况 mang tính tổng quát, dùng để hỏi hoặc mô tả tình hình chung.
状况 nhấn mạnh trạng thái cụ thể, thường liên quan đến sức khỏe hoặc thiết bị.
情形 nhấn mạnh chi tiết hoặc bối cảnh cụ thể của một sự việc.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster khai giảng ngày 20-4-2026

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster khai giảng ngày 20-4-2026 do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ chủ nhiệm và trực tiếp giảng dạy tiếng Trung HSK 1 đến HSK 6 theo hệ thống giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Trung tâm tiếng Trung online CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam Học tiếng Trung online cùng Thầy Vũ – CHINEMASTER CHINEMASTER Education được biết đến là nền tảng học tiếng Trung trực tuyến lớn nhất Việt Nam, do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ sáng lập và điều hành. Với hàng vạn video giáo án trực tuyến, hệ thống bài giảng được thiết kế bài bản, đây là địa chỉ học tập uy tín cho hàng nghìn học viên trên khắp cả nước. Nền tảng học tiếng Trung trực tuyến hàng đầu CHINEMASTER không chỉ đơn thuần là một khóa học online, mà là cả một hệ sinh thái giáo dục tiếng Trung toàn diện. Tất cả các giáo trình đều được biên soạn độc quyền bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người đã dành nhiều năm nghiên cứu và sáng tạo nên hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ. Chính sự độc quyền này tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với các chương trình học tiếng Trung khác trên thị trường.