HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster怎样 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

怎样 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

怎样 (zěnyàng) là một đại từ nghi vấn trong tiếng Trung, mang nghĩa là như thế nào, ra sao, hoặc thế nào. Từ này thường dùng để hỏi về tình trạng, tính chất, hoặc ý kiến đánh giá đối với người, sự vật, sự việc hoặc hiện tượng. “怎样” (zěnyàng) là một đại từ nghi vấn trong tiếng Trung, mang nghĩa là “như thế nào”, “ra sao”, “bằng cách nào”. Đây là một từ rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết, dùng để hỏi về phương thức, trạng thái, mức độ, hoặc cách thức thực hiện một hành động.

5/5 - (1 bình chọn)

怎样 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

怎样 là gì?
Tiếng Trung: 怎样

Phiên âm: zěn yàng

Loại từ: Đại từ nghi vấn

Nghĩa tiếng Việt:

Như thế nào?

Ra sao?

Làm sao?

  1. Giải nghĩa chi tiết
    怎样 là một đại từ nghi vấn dùng để hỏi về:
    Cách thức, phương pháp (Hỏi “làm như thế nào?”, “bằng cách gì?”)

Tình trạng, trạng thái (Hỏi “tình hình thế nào?”, “ra sao?”)

Ý kiến, đánh giá (Hỏi “cảm thấy thế nào?”, “có ổn không?”)

Tùy theo ngữ cảnh mà “怎样” có thể dịch là:

Như thế nào?

Ra sao?

Làm sao?

Thế nào?

Có ổn không?

  1. Mẫu câu và ví dụ sử dụng cụ thể
    (1) Hỏi cách làm, phương pháp (làm như thế nào)
    你是怎样学中文的?
    (Nǐ shì zěnyàng xué Zhōngwén de?)
    → Bạn học tiếng Trung như thế nào?

他怎样解决了这个问题?
(Tā zěnyàng jiějué le zhè gè wèntí?)
→ Anh ấy đã giải quyết vấn đề này như thế nào?

我不知道怎样操作这个机器。
(Wǒ bù zhīdào zěnyàng cāozuò zhè gè jīqì.)
→ Tôi không biết vận hành máy này như thế nào.

(2) Hỏi tình trạng, tình hình (ra sao, như thế nào)
你今天感觉怎样?
(Nǐ jīntiān gǎnjué zěnyàng?)
→ Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?

考试怎样?难不难?
(Kǎoshì zěnyàng? Nán bù nán?)
→ Kỳ thi thế nào? Có khó không?

你的伤怎样了?
(Nǐ de shāng zěnyàng le?)
→ Vết thương của bạn thế nào rồi?

(3) Hỏi đánh giá, ý kiến (thấy thế nào, nghĩ sao)
你觉得这个计划怎样?
(Nǐ juéde zhè gè jìhuà zěnyàng?)
→ Bạn thấy kế hoạch này thế nào?

他唱得怎样?
(Tā chàng de zěnyàng?)
→ Anh ấy hát thế nào?

服务态度怎样?
(Fúwù tàidù zěnyàng?)
→ Thái độ phục vụ ra sao?

  1. Cấu trúc câu thường gặp với “怎样”
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    ……是怎样的? …… như thế nào? 他是怎样的人?
    (Anh ấy là người như thế nào?)
    怎样 + động từ……? Làm như thế nào? 我该怎样准备考试?
    (Tôi nên chuẩn bị kỳ thi như thế nào?)
    ……觉得……怎样? Cảm thấy thế nào? 你觉得这个老师怎样?
    (Bạn thấy giáo viên này thế nào?)
    ……情况怎样? Tình hình thế nào? 最近的疫情情况怎样?
    (Tình hình dịch bệnh gần đây như thế nào?)
  2. Phân biệt với các từ nghi vấn tương tự
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    怎么 zěnme Làm thế nào, tại sao Thường hỏi cách làm hoặc lý do
    如何 rúhé Như thế nào (văn viết, trang trọng hơn) Tương đương “怎样” nhưng thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng
    怎样 zěnyàng Như thế nào, ra sao Linh hoạt, dùng được cho cả cách làm và tình trạng, thường dùng trong khẩu ngữ

Ví dụ phân biệt:

你怎么知道的?
→ Bạn làm sao biết được? (hỏi lý do, cách thức)

你怎样看这个问题?
→ Bạn nhìn nhận vấn đề này như thế nào? (hỏi quan điểm)

请问这个问题如何解决?
→ Xin hỏi vấn đề này giải quyết thế nào? (trang trọng hơn)

  1. Các biến thể tương đương trong tiếng Trung
    怎样了? → (đã thế nào rồi?)

是怎样的? → (là loại gì? có đặc điểm ra sao?)

感觉怎样? → (cảm giác thế nào?)

你会怎样做? → (bạn sẽ làm thế nào?)

我们接下来应该怎样? → (chúng ta tiếp theo nên làm gì?)

怎样 (zěnyàng) là đại từ nghi vấn hỏi về cách làm, tình trạng, hoặc đánh giá.

Có thể dịch là như thế nào, ra sao, làm sao, thế nào tùy ngữ cảnh.

Dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, hỏi ý kiến, cảm nhận, hoặc phương pháp giải quyết.

怎样 (zěnyàng) trong tiếng Trung là một từ phổ biến, mang ý nghĩa như thế nào, cách nào, hoặc thế nào tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ đa năng, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để hỏi về cách thức, tình trạng, hoặc đánh giá một sự việc, đối tượng.

  1. Loại từ

怎样 là một từ nghi vấn (疑问词), thường được dùng như:

Phó từ (副词): Hỏi về cách thức, trạng thái, hoặc mức độ của một hành động, sự việc.
Tính từ (形容词): Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng để hỏi về chất lượng hoặc tình trạng của một đối tượng.

Ngoài ra, 怎样 đôi khi được dùng trong câu cảm thán hoặc câu khẳng định để nhấn mạnh hoặc đánh giá một cách thân mật.

  1. Ý nghĩa chi tiết

Ý nghĩa chính:

Hỏi về cách thức hoặc phương pháp thực hiện một hành động (như thế nào, làm thế nào).
Hỏi về tình trạng hoặc chất lượng của một sự việc, đối tượng (tình hình ra sao, thế nào).
Đôi khi được dùng để hỏi ý kiến hoặc đánh giá (cảm thấy thế nào, nghĩ sao).

Ngữ cảnh sử dụng:

Trong câu hỏi để tìm hiểu cách làm, trạng thái, hoặc ý kiến của người khác.
Trong câu khẳng định hoặc cảm thán, 怎样 có thể mang nghĩa “thật là” hoặc “quá” để nhấn mạnh cảm xúc.
Thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh trang trọng tùy cấu trúc.

Từ đồng nghĩa:

怎么 (zěnme): Như thế nào, làm sao (gần nghĩa với 怎样, nhưng phổ biến hơn trong văn nói).
如何 (rúhé): Như thế nào, làm sao (trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức).

Từ trái nghĩa: Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 怎样 là từ nghi vấn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh đối lập, có thể dùng các từ chỉ trạng thái cụ thể như 好 (hǎo – tốt) hoặc 不好 (bù hǎo – không tốt) để trả lời.

  1. Cách sử dụng và cấu trúc câu
    怎样 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

怎样 + động từ/tính từ: Hỏi về cách thức hoặc trạng thái của một hành động/sự việc.

Ví dụ: 你怎样去学校? (Nǐ zěnyàng qù xuéxiào?) – Bạn đi học như thế nào?

主语 + 怎样?: Hỏi về tình trạng hoặc chất lượng của một đối tượng.

Ví dụ: 你的健康怎样? (Nǐ de jiànkāng zěnyàng?) – Sức khỏe của bạn thế nào?

怎样 + 样?: Hỏi ý kiến hoặc đánh giá về một sự việc, đối tượng.

Ví dụ: 你觉得这个计划怎样? (Nǐ juéde zhège jìhuà zěnyàng?) – Bạn thấy kế hoạch này thế nào?

在 + danh từ + 方面 + 怎样?: Hỏi về một khía cạnh cụ thể của một đối tượng.

Ví dụ: 他在工作方面怎样? (Tā zài gōngzuò fāngmiàn zěnyàng?) – Anh ấy làm việc thế nào?

怎样 + 在句首 (câu cảm thán): Nhấn mạnh hoặc bày tỏ cảm xúc.

Ví dụ: 怎样一个美丽的夜晚! (Zěnyàng yī gè měilì de yèwǎn!) – Đêm nay đẹp làm sao!

  1. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu thường gặp với 怎样, kèm theo giải thích ngữ cảnh và cách sử dụng:
    Mẫu câu 1: Hỏi về cách thức thực hiện

Cấu trúc: 怎样 + động từ + tân ngữ?
Ý nghĩa: Hỏi về phương pháp hoặc cách thức thực hiện một hành động.
Ví dụ:

你怎样学习汉语?

Phiên âm: Nǐ zěnyàng xuéxí Hànyǔ?
Dịch: Bạn học tiếng Trung như thế nào?
Giải thích: Câu hỏi về phương pháp học tiếng Trung của người được hỏi.

Mẫu câu 2: Hỏi về tình trạng hoặc chất lượng

Cấu trúc: 主语 + 怎样?
Ý nghĩa: Hỏi về trạng thái hoặc tình hình của một đối tượng.
Ví dụ:

你的工作怎样?

Phiên âm: Nǐ de gōngzuò zěnyàng?
Dịch: Công việc của bạn thế nào?
Giải thích: Câu hỏi về tình trạng hiện tại của công việc, mang sắc thái quan tâm.

Mẫu câu 3: Hỏi ý kiến hoặc đánh giá

Cấu trúc: 你觉得/认为 + tân ngữ + 怎样?
Ý nghĩa: Hỏi ý kiến hoặc cảm nhận của người khác về một sự việc, đối tượng.
Ví dụ:

你觉得这个电影怎样?

Phiên âm: Nǐ juéde zhège diànyǐng zěnyàng?
Dịch: Bạn thấy bộ phim này thế nào?
Giải thích: Câu này hỏi về ý kiến cá nhân của người được hỏi về bộ phim.

Mẫu câu 4: Hỏi về một khía cạnh cụ thể

Cấu trúc: 在 + danh từ + 方面 + 怎样?
Ý nghĩa: Hỏi về một khía cạnh cụ thể của một đối tượng hoặc sự việc.
Ví dụ:

她在学习方面怎样?

Phiên âm: Tā zài xuéxí fāngmiàn zěnyàng?
Dịch: Cô ấy học hành thế nào?
Giải thích: Câu hỏi tập trung vào khía cạnh học tập của một người.

Mẫu câu 5: Câu cảm thán

Cấu trúc: 怎样 + 一个 + tính từ + danh từ!
Ý nghĩa: Nhấn mạnh cảm xúc, thường mang tính khen ngợi hoặc cảm thán.
Ví dụ:

怎样一个精彩的表演!

Phiên âm: Zěnyàng yī gè jīngcǎi de biǎoyǎn!
Dịch: Một màn trình diễn tuyệt vời làm sao!
Giải thích: Câu này bày tỏ sự thán phục trước một sự việc.

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là danh sách các ví dụ phong phú với 怎样, được sắp xếp theo các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
    Ngữ cảnh 1: Hỏi về cách thức hoặc phương pháp

你怎样去机场?

Phiên âm: Nǐ zěnyàng qù jīchǎng?
Dịch: Bạn đi sân bay như thế nào?
Giải thích: Hỏi về phương tiện hoặc cách thức di chuyển đến sân bay.

怎样才能提高英语水平?

Phiên âm: Zěnyàng cái néng tígāo Yīngyǔ shuǐpíng?
Dịch: Làm thế nào để nâng cao trình độ tiếng Anh?
Giải thích: Câu hỏi về phương pháp cải thiện một kỹ năng cụ thể.

你怎样处理这个问题?

Phiên âm: Nǐ zěnyàng chǔlǐ zhège wèntí?
Dịch: Bạn xử lý vấn đề này như thế nào?
Giải thích: Hỏi về cách giải quyết một vấn đề cụ thể.

Ngữ cảnh 2: Hỏi về tình trạng hoặc chất lượng

你的身体最近怎样?

Phiên âm: Nǐ de shēntǐ zuìjìn zěnyàng?
Dịch: Gần đây sức khỏe của bạn thế nào?
Giải thích: Câu hỏi thể hiện sự quan tâm đến tình trạng sức khỏe.

这个城市的环境怎样?

Phiên âm: Zhège chéngshì de huánjìng zěnyàng?
Dịch: Môi trường của thành phố này thế nào?
Giải thích: Hỏi về chất lượng hoặc trạng thái của một đối tượng (môi trường).

你们公司的效益怎样?

Phiên âm: Nǐmen gōngsī de xiàoyì zěnyàng?
Dịch: Hiệu quả kinh doanh của công ty các bạn thế nào?
Giải thích: Câu hỏi về tình hình hoạt động của một công ty.

Ngữ cảnh 3: Hỏi ý kiến hoặc đánh giá

你觉得这本书怎样?

Phiên âm: Nǐ juéde zhè běn shū zěnyàng?
Dịch: Bạn thấy quyển sách này thế nào?
Giải thích: Hỏi ý kiến cá nhân về chất lượng của một quyển sách.

你认为这次会议的安排怎样?

Phiên âm: Nǐ rènwéi zhè cì huìyì de ānpái zěnyàng?
Dịch: Bạn nghĩ về cách sắp xếp của cuộc họp lần này thế nào?
Giải thích: Câu hỏi về đánh giá một sự kiện cụ thể.

这个设计方案你觉得怎样?

Phiên âm: Zhège shèjì fāng’àn nǐ juéde zěnyàng?
Dịch: Bạn thấy phương án thiết kế này thế nào?
Giải thích: Hỏi ý kiến về một kế hoạch hoặc sản phẩm cụ thể.

Ngữ cảnh 4: Hỏi về một khía cạnh cụ thể

他在管理方面怎样?

Phiên âm: Tā zài guǎnlǐ fāngmiàn zěnyàng?
Dịch: Anh ấy quản lý thế nào?
Giải thích: Câu hỏi tập trung vào khả năng quản lý của một người.

这个产品在市场上的表现怎样?

Phiên âm: Zhège chǎnpǐn zài shìchǎng shàng de biǎoxiàn zěnyàng?
Dịch: Sản phẩm này thể hiện thế nào trên thị trường?
Giải thích: Hỏi về hiệu suất của một sản phẩm trong một lĩnh vực cụ thể.

Ngữ cảnh 5: Câu cảm thán

怎样一个迷人的地方!

Phiên âm: Zěnyàng yī gè mírén de dìfang!
Dịch: Một nơi quyến rũ làm sao!
Giải thích: Bày tỏ sự thán phục về một địa điểm.

怎样一个聪明的孩子!

Phiên âm: Zěnyàng yī gè cōngmíng de háizi!
Dịch: Một đứa trẻ thông minh làm sao!
Giải thích: Nhấn mạnh sự ngưỡng mộ về phẩm chất của một người.

  1. Lưu ý khi sử dụng

Sắc thái ngữ cảnh:

怎样 thường mang sắc thái trung tính, linh hoạt, phù hợp cho cả văn nói và văn viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh trang trọng, 如何 (rúhé) thường được ưa chuộng hơn.
Trong văn nói thân mật, 怎么 (zěnme) thường phổ biến hơn 怎样, đặc biệt khi hỏi về cách thức.
Ví dụ:

怎样学好汉语? (Zěnyàng xué hǎo Hànyǔ?) – Làm thế nào để học tốt tiếng Trung? (trung tính, hơi trang trọng).
怎么学好汉语? (Zěnme xué hǎo Hànyǔ?) – Làm sao học tốt tiếng Trung? (thân mật hơn).

Phân biệt với 怎么:

怎样 thường dùng để hỏi về trạng thái, chất lượng, hoặc ý kiến, và mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
怎么 thường nhấn mạnh cách thức hoặc lý do, và phổ biến hơn trong văn nói.
Ví dụ:

你觉得他怎样? (Nǐ juéde tā zěnyàng?) – Bạn thấy anh ấy thế nào? (hỏi về ấn tượng tổng thể).
你怎么看他? (Nǐ zěnme kàn tā?) – Bạn nghĩ gì về anh ấy? (hỏi về ý kiến cụ thể hơn).

Kết hợp với từ khác: 怎样 thường xuất hiện trong các cụm cố định như:

怎样做 (zěnyàng zuò): Làm thế nào.
怎样说 (zěnyàng shuō): Nói thế nào.
表现怎样 (biǎoxiàn zěnyàng): Thể hiện thế nào.

Từ 怎样 là một từ nghi vấn đa năng trong tiếng Trung, được dùng để hỏi về cách thức, trạng thái, chất lượng, hoặc ý kiến về một sự việc, đối tượng. Với tính linh hoạt, nó xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ giao tiếp thân mật đến các tình huống trang trọng. Việc nắm rõ các cấu trúc câu và sắc thái sử dụng sẽ giúp bạn áp dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.

怎样 (zěnyàng) là một từ để hỏi rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa là “như thế nào”, “ra sao”, “làm sao”, “thế nào”, thường dùng để hỏi về phương pháp, trạng thái, tình huống, ý kiến, kết quả, v.v.

  1. Phiên âm
    怎样 — zěn yàng
  2. Loại từ
    Đại từ nghi vấn (疑问代词)
    Dùng để hỏi về phương pháp, cách thức, mức độ, tình hình, kết quả, ý kiến, v.v.
  3. Giải thích chi tiết
    a. Nghĩa cơ bản:
    怎样 dùng để hỏi cách làm, phương pháp, hoặc tình trạng, tương đương với các từ như:

how (tiếng Anh),

như thế nào / làm sao / ra sao / thế nào (tiếng Việt)

b. Vị trí trong câu:
Có thể đứng ở đầu, giữa hoặc cuối câu hỏi.

Cũng có thể dùng trong câu trần thuật để thể hiện sự nghi vấn hoặc yêu cầu giải thích.

  1. Các cách dùng phổ biến
    Cách dùng Mục đích
    问方法(hỏi phương pháp) 你想怎样做?Bạn muốn làm thế nào?
    问状态(hỏi tình trạng) 他现在怎样?Anh ấy giờ thế nào?
    问意见(hỏi ý kiến) 你觉得这样做怎样?Bạn cảm thấy làm như vậy thì sao?
    问结果(hỏi kết quả) 比赛结果怎样?Kết quả trận đấu thế nào?
    表达疑问(bày tỏ nghi vấn) 你到底想怎样?Rốt cuộc bạn muốn gì?
  2. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    你觉得这件事应该怎样处理?
    Nǐ juéde zhè jiàn shì yīnggāi zěnyàng chǔlǐ?
    → Bạn nghĩ việc này nên xử lý như thế nào?

Ví dụ 2:
他现在身体怎样?
Tā xiànzài shēntǐ zěnyàng?
→ Hiện tại sức khỏe của anh ấy thế nào rồi?

Ví dụ 3:
我们下一步该怎样做?
Wǒmen xià yíbù gāi zěnyàng zuò?
→ Bước tiếp theo chúng ta nên làm như thế nào?

Ví dụ 4:
你这样说是什么意思?你究竟想怎样?
Nǐ zhèyàng shuō shì shénme yìsi? Nǐ jiùjìng xiǎng zěnyàng?
→ Bạn nói như vậy là có ý gì? Rốt cuộc bạn muốn gì?

Ví dụ 5:
这个方法听起来不错,但实际效果会怎样呢?
Zhège fāngfǎ tīng qǐlái búcuò, dàn shíjì xiàoguǒ huì zěnyàng ne?
→ Phương pháp này nghe có vẻ ổn, nhưng hiệu quả thực tế sẽ ra sao?

Ví dụ 6:
你昨天去面试了,结果怎样?
Nǐ zuótiān qù miànshì le, jiéguǒ zěnyàng?
→ Hôm qua bạn đi phỏng vấn rồi, kết quả thế nào?

Ví dụ 7:
这件衣服穿在我身上怎样?好看吗?
Zhè jiàn yīfu chuān zài wǒ shēnshang zěnyàng? Hǎokàn ma?
→ Bộ đồ này mặc trên người tôi thế nào? Có đẹp không?

Ví dụ 8:
你想去旅行?那你打算怎样安排路线?
Nǐ xiǎng qù lǚxíng? Nà nǐ dǎsuàn zěnyàng ānpái lùxiàn?
→ Bạn muốn đi du lịch à? Vậy bạn định sắp xếp lộ trình như thế nào?

Ví dụ 9:
考试考得怎样?
Kǎoshì kǎo de zěnyàng?
→ Kỳ thi làm thế nào? (Kết quả ra sao?)

Ví dụ 10:
他说他有办法解决问题,看看他到底怎样做吧。
Tā shuō tā yǒu bànfǎ jiějué wèntí, kànkan tā dàodǐ zěnyàng zuò ba.
→ Anh ấy nói có cách giải quyết vấn đề, hãy xem anh ta làm như thế nào nhé.

  1. Cấu trúc thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    怎样 + Động từ Làm thế nào để… 我们怎样才能成功?(Chúng ta làm thế nào mới có thể thành công?)
    Chủ ngữ + 怎样? Ai đó như thế nào? 他最近怎样?(Dạo này anh ấy thế nào?)
    怎样的 + Danh từ Danh từ như thế nào 你想要怎样的生活?(Bạn muốn cuộc sống như thế nào?)
    到底 + 想/要 + 怎样? Rốt cuộc muốn thế nào? (biểu cảm mạnh) 你到底想怎样?(Rốt cuộc bạn muốn gì?)
  2. Phân biệt 怎样, 怎么, 如何
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    怎样 zěnyàng như thế nào, ra sao Mang tính trang trọng trung bình, dùng phổ biến
    怎么 zěnme sao, làm sao Dùng trong khẩu ngữ, đời thường
    如何 rúhé như thế nào Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức

Ví dụ so sánh:

你打算怎样解决?
→ Bạn định giải quyết như thế nào? (trung tính)

你怎么解决这个问题?
→ Bạn giải quyết vấn đề này sao? (khẩu ngữ)

你将如何解决这个难题?
→ Bạn sẽ giải quyết vấn đề khó này như thế nào? (trang trọng)

怎样 là một đại từ nghi vấn dùng để hỏi tình trạng, phương pháp, cách làm, ý kiến hoặc kết quả.

Tương đương tiếng Việt: làm sao, như thế nào, ra sao, thế nào.

Dùng linh hoạt trong các câu hỏi tình huống, câu hỏi phương pháp, câu hỏi cảm nhận hoặc để yêu cầu đối phương nói rõ ý định.

Có thể dùng thay cho “怎么” và “如何” tùy theo mức độ trang trọng.

Từ “怎样” (zěnyàng) là một đại từ nghi vấn trong tiếng Trung, mang nghĩa là “như thế nào”, “ra sao”, “bằng cách nào”. Đây là một từ rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết, dùng để hỏi về phương thức, trạng thái, mức độ, hoặc cách thức thực hiện một hành động.

  1. Giải thích chi tiết
    Phiên âm: zěnyàng

Hán Việt: Chẩm dạng

Loại từ: Đại từ nghi vấn / Trạng từ

Chức năng ngữ pháp:

Dùng để hỏi về cách thức thực hiện hành động.

Dùng để hỏi về tình trạng, mức độ, hoặc phương pháp.

Có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu, tùy vào cấu trúc.

Tương đương trong tiếng Việt:

Như thế nào

Ra sao

Bằng cách nào

Làm sao

Tương đương trong tiếng Anh:

How

In what way

By what means

  1. Cách dùng trong câu
    “怎样” có thể kết hợp với nhiều loại từ khác nhau để tạo thành câu hỏi:

Với động từ: hỏi cách thực hiện hành động Ví dụ: 你怎样去学校?(Bạn đi học bằng cách nào?)

Với tính từ: hỏi về mức độ hoặc trạng thái Ví dụ: 他今天看起来怎样?(Hôm nay anh ấy trông như thế nào?)

Với danh từ: hỏi về phương pháp hoặc hình thức Ví dụ: 这个计划怎样实施?(Kế hoạch này được thực hiện như thế nào?)

  1. So sánh với từ tương tự
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    怎么 zěnme Làm sao, như thế nào Thường dùng trong văn nói, linh hoạt hơn
    怎样 zěnyàng Như thế nào, ra sao Trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc câu hỏi cụ thể hơn
  2. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    你最近怎样? Nǐ zuìjìn zěnyàng? Dạo này bạn thế nào?
    他是怎样成功的? Tā shì zěnyàng chénggōng de? Anh ấy đã thành công bằng cách nào?
    你打算怎样安排假期? Nǐ dǎsuàn zěnyàng ānpái jiàqī? Bạn định sắp xếp kỳ nghỉ như thế nào?
    这个问题该怎样解决? Zhège wèntí gāi zěnyàng jiějué? Vấn đề này nên giải quyết như thế nào?
    我不知道该怎样回答。 Wǒ bù zhīdào gāi zěnyàng huídá. Tôi không biết nên trả lời thế nào.
    他每天怎样去上班? Tā měitiān zěnyàng qù shàngbān? Anh ấy đi làm mỗi ngày bằng cách nào?
    你是怎样认识她的? Nǐ shì zěnyàng rènshi tā de? Bạn quen cô ấy bằng cách nào?
    这道菜是怎样做的? Zhè dào cài shì zěnyàng zuò de? Món ăn này được làm như thế nào?
    你觉得这个电影怎样? Nǐ juéde zhège diànyǐng zěnyàng? Bạn thấy bộ phim này thế nào?
    他们的表现到底怎样? Tāmen de biǎoxiàn dàodǐ zěnyàng? Rốt cuộc biểu hiện của họ ra sao?
    你怎样看待这个问题? Nǐ zěnyàng kàndài zhège wèntí? Bạn nhìn nhận vấn đề này như thế nào?
    这项工作怎样进行? Zhè xiàng gōngzuò zěnyàng jìnxíng? Công việc này được tiến hành như thế nào?

怎样 (zěnyàng) là một đại từ nghi vấn trong tiếng Trung, mang nghĩa là như thế nào, ra sao, hoặc thế nào. Từ này thường dùng để hỏi về tình trạng, tính chất, hoặc ý kiến đánh giá đối với người, sự vật, sự việc hoặc hiện tượng.

  1. Ý nghĩa và cách dùng của 怎样
    怎样 thường được dùng trong các tình huống sau:

Hỏi về tình trạng hoặc tính chất của sự vật, hiện tượng: Ví dụ: 今天的天气怎样?(Thời tiết hôm nay thế nào?)

Hỏi về ý kiến đánh giá: Ví dụ: 你觉得这个电影怎样?(Bạn thấy bộ phim này thế nào?)

Hỏi về phương án đề xuất hoặc trưng cầu ý kiến: Ví dụ: 我们明天去旅行,怎样?(Ngày mai chúng ta đi du lịch, được không?)

Dùng trong câu nghi vấn, thường đứng ở cuối câu.

  1. Loại từ
    Đại từ nghi vấn: dùng để hỏi về trạng thái, tính chất, hoặc ý kiến đánh giá.

Không dùng để hỏi cách làm (trái với 怎么 – zěnme).

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Danh từ + 怎样 Ví dụ: 这件衣服怎样?(Bộ đồ này thế nào?)

Chủ ngữ + 觉得 + Danh từ + 怎样 Ví dụ: 你觉得这道菜怎样?(Bạn thấy món ăn này thế nào?)

Đề xuất + 怎样 Ví dụ: 明天一起去看电影,怎样?(Ngày mai cùng đi xem phim, được không?)

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    今天的天气怎样? Jīntiān de tiānqì zěnyàng? Thời tiết hôm nay thế nào?
    你最近身体怎样? Nǐ zuìjìn shēntǐ zěnyàng? Dạo này sức khỏe bạn thế nào?
    这道菜味道怎样? Zhè dào cài wèidào zěnyàng? Món ăn này có vị thế nào?
    你觉得他这个人怎样? Nǐ juéde tā zhège rén zěnyàng? Bạn thấy con người anh ấy thế nào?
    我们的计划怎样? Wǒmen de jìhuà zěnyàng? Kế hoạch của chúng ta thế nào?
    明天一起去爬山,怎样? Míngtiān yīqǐ qù páshān, zěnyàng? Ngày mai cùng đi leo núi, được không?
    这件衣服穿在我身上怎样? Zhè jiàn yīfú chuān zài wǒ shēnshang zěnyàng? Bộ đồ này mặc trên người tôi thế nào?
    你觉得这本书怎样? Nǐ juéde zhè běn shū zěnyàng? Bạn thấy cuốn sách này thế nào?
    这次考试你考得怎样? Zhè cì kǎoshì nǐ kǎo de zěnyàng? Kỳ thi lần này bạn làm thế nào?
    你对这个建议觉得怎样? Nǐ duì zhège jiànyì juéde zěnyàng? Bạn thấy đề xuất này thế nào?
  2. Phân biệt với 怎么 (zěnme)
    Từ Ý nghĩa Cách dùng Ví dụ
    怎么 Làm sao, như thế nào (hỏi cách thức, nguyên nhân) Đứng trước động từ 你怎么不来?(Sao bạn không đến?)
    怎样 Như thế nào, ra sao (hỏi đánh giá, tình trạng) Đứng cuối câu 你最近怎么样?(Dạo này bạn thế nào?)
  3. Một số lưu ý khi dùng 怎样
    Không dùng 怎样 để hỏi cách làm một việc gì đó. Ví dụ: “Bạn đi đến đó như thế nào?” phải dùng 怎么: 你怎么去那里?

怎样 thường mang tính đánh giá, cảm nhận, hoặc trưng cầu ý kiến.

Trong văn viết trang trọng, 怎样 có thể thay thế bằng 如何 (rúhé) – mang nghĩa tương tự nhưng văn phong cao hơn.

  1. Định nghĩa của “怎样”
    怎样 (zěnyàng) là một đại từ nghi vấn trong tiếng Trung, dùng để hỏi về:
  • Tình trạng, tính chất, hoặc kết quả của một sự việc
  • Cách thức thực hiện một hành động
  • Thái độ, cảm nhận, hoặc phản ứng của ai đó
  • Tình huống không xác định, mang tính ngẫu nhiên hoặc tổng quát
    Từ này thường được dùng trong các câu hỏi để tìm hiểu “sự việc như thế nào”, “ra sao”, hoặc “diễn biến thế nào”.
  1. Loại từ và chức năng ngữ pháp
  • Loại từ: Đại từ nghi vấn
  • Chức năng:
  • Làm bổ ngữ cho động từ
  • Làm vị ngữ trong câu hỏi
  • Làm tân ngữ trong câu phức
  • Có thể dùng trong câu phản vấn, câu tu từ, hoặc câu khẳng định mang tính giả định
  1. Cách dùng và cấu trúc phổ biến
    3.1 Hỏi về tình trạng hoặc cảm nhận
  • Cấu trúc: [Chủ ngữ] + [Sự việc] + 怎样?
  • Ví dụ: 你最近工作怎样?(Công việc gần đây của bạn thế nào?)
    3.2 Hỏi về cách làm hoặc phương pháp
  • Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 应该 + 怎样 + [Động từ]?
  • Ví dụ: 我应该怎样准备考试?(Tôi nên chuẩn bị kỳ thi như thế nào?)
    3.3 Hỏi về kết quả hoặc đánh giá
  • Cấu trúc: [Sự việc] + 的结果 + 怎样?
  • Ví dụ: 这次比赛的结果怎样?(Kết quả cuộc thi lần này thế nào?)
    3.4 Dùng trong câu khẳng định mang tính giả định
  • Cấu trúc: 无论 + 怎样 + [Động từ],都……
  • Ví dụ: 无论他怎样努力,都无法成功。(Dù anh ấy cố gắng thế nào cũng không thể thành công.)
  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
  • 中文: 你今天感觉怎样?
  • Phiên âm: Nǐ jīntiān gǎnjué zěnyàng?
  • Dịch: Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
    Ví dụ 2:
  • 中文: 这道题你是怎样解出来的?
  • Phiên âm: Zhè dào tí nǐ shì zěnyàng jiě chūlái de?
  • Dịch: Câu hỏi này bạn đã giải ra như thế nào?
    Ví dụ 3:
  • 中文: 他最近的表现怎样?
  • Phiên âm: Tā zuìjìn de biǎoxiàn zěnyàng?
  • Dịch: Gần đây anh ấy thể hiện ra sao?
    Ví dụ 4:
  • 中文: 我不知道该怎样回答这个问题。
  • Phiên âm: Wǒ bù zhīdào gāi zěnyàng huídá zhège wèntí.
  • Dịch: Tôi không biết nên trả lời câu hỏi này như thế nào.
    Ví dụ 5:
  • 中文: 无论你怎样说,我都不会改变主意。
  • Phiên âm: Wúlùn nǐ zěnyàng shuō, wǒ dōu bù huì gǎibiàn zhǔyì.
  • Dịch: Dù bạn nói thế nào, tôi cũng sẽ không thay đổi ý kiến.
    Ví dụ 6:
  • 中文: 你觉得这个计划怎样?
  • Phiên âm: Nǐ juéde zhège jìhuà zěnyàng?
  • Dịch: Bạn thấy kế hoạch này thế nào?
    Ví dụ 7:
  • 中文: 她的中文说得怎样?
  • Phiên âm: Tā de Zhōngwén shuō de zěnyàng?
  • Dịch: Tiếng Trung của cô ấy nói thế nào?
    Ví dụ 8:
  • 中文: 我们应该怎样面对困难?
  • Phiên âm: Wǒmen yīnggāi zěnyàng miànduì kùnnán?
  • Dịch: Chúng ta nên đối mặt với khó khăn như thế nào?
    Ví dụ 9:
  • 中文: 这件事你打算怎样处理?
  • Phiên âm: Zhè jiàn shì nǐ dǎsuàn zěnyàng chǔlǐ?
  • Dịch: Việc này bạn định xử lý thế nào?
    Ví dụ 10:
  • 中文: 他怎样都不愿意接受这个事实。
  • Phiên âm: Tā zěnyàng dōu bù yuànyì jiēshòu zhège shìshí.
  • Dịch: Anh ấy thế nào cũng không chịu chấp nhận sự thật này.
  1. Phân biệt với các từ tương tự
    5.1 怎样 vs 怎么 (zěnme)
    | Từ | Nghĩa | Khác biệt |
    | 怎样 | Thế nào, ra sao | Thường dùng để hỏi về tính chất, trạng thái, kết quả |
    | 怎么 | Làm sao, như thế nào | Thường dùng để hỏi về cách thức, nguyên nhân |

Ví dụ:

  • 怎样:你觉得这个人怎样?(Bạn thấy người này thế nào?)
  • 怎么:你怎么知道的?(Bạn biết bằng cách nào?)
    5.2 怎样 vs 怎么样 (zěnmeyàng)
    | Từ | Nghĩa | Khác biệt |
    | 怎样 | Thế nào, ra sao | Văn viết, trang trọng hơn |
    | 怎么样 | Thế nào, ra sao | Văn nói, thân mật hơn |

Ví dụ:

  • 怎样:这次会议的安排怎样?
  • 怎么样:你昨天过得怎么样?

I. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 怎样

Pinyin: zěnyàng

Loại từ:

Đại từ nghi vấn (疑问代词)

Trạng từ (副词)

Nghĩa tiếng Việt:

Như thế nào, ra sao, thế nào

Bằng cách nào, làm thế nào

Tình hình, trạng thái thế nào

II. Giải thích chi tiết về cách dùng

  1. Dùng để hỏi tình trạng, trạng thái (Hỏi “như thế nào?”)
    Cấu trúc thường gặp:
    ……怎么样?

……现在怎样?

情况怎样?

你觉得怎样?

Ví dụ cụ thể:
你今天感觉怎样?
Nǐ jīntiān gǎnjué zěnyàng?
Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?

天气怎样?
Tiānqì zěnyàng?
Thời tiết thế nào?

你的身体现在怎样?
Nǐ de shēntǐ xiànzài zěnyàng?
Sức khỏe của bạn hiện tại ra sao?

这道菜味道怎样?
Zhè dào cài wèidào zěnyàng?
Món ăn này có vị như thế nào?

他对这件事的看法怎样?
Tā duì zhè jiàn shì de kànfǎ zěnyàng?
Quan điểm của anh ấy về chuyện này thế nào?

  1. Dùng để hỏi cách làm (Hỏi “làm như thế nào?”)
    Cấu trúc thường gặp:
    ……要怎样……?

……应该怎样做?

……怎样去……?

Ví dụ cụ thể:
我该怎样申请这份工作?
Wǒ gāi zěnyàng shēnqǐng zhè fèn gōngzuò?
Tôi nên nộp đơn xin công việc này như thế nào?

你是怎样学会中文的?
Nǐ shì zěnyàng xuéhuì Zhōngwén de?
Bạn học tiếng Trung như thế nào vậy?

怎样才能减肥成功?
Zěnyàng cáinéng jiǎnféi chénggōng?
Làm sao mới có thể giảm cân thành công?

我不懂,能告诉我怎样做吗?
Wǒ bù dǒng, néng gàosu wǒ zěnyàng zuò ma?
Tôi không hiểu, bạn có thể nói cho tôi làm thế nào không?

  1. Dùng để hỏi ý kiến, thái độ (Hỏi “có ổn không?”, “có được không?”)
    Cấu trúc thường gặp:
    ……这样做怎样?

……我们一起去,怎样?

你觉得怎样?

Ví dụ cụ thể:
我们明天出发,怎样?
Wǒmen míngtiān chūfā, zěnyàng?
Ngày mai chúng ta xuất phát, được không?

我这样安排,你看怎样?
Wǒ zhèyàng ānpái, nǐ kàn zěnyàng?
Tôi sắp xếp như vậy, bạn thấy sao?

如果我现在辞职,你觉得怎样?
Rúguǒ wǒ xiànzài cízhí, nǐ juéde zěnyàng?
Nếu tôi nghỉ việc bây giờ, bạn thấy thế nào?

这件衣服你穿着怎样?
Zhè jiàn yīfu nǐ chuānzhe zěnyàng?
Bộ quần áo này bạn mặc thấy thế nào?

III. So sánh với các từ tương tự
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
怎么 zěnme Làm sao, như thế nào Chủ yếu hỏi cách làm, thiên về hành động
怎么样 zěnmeyàng Thế nào, ra sao Gần giống 怎样, nhưng thường dùng hơn trong khẩu ngữ
怎样 zěnyàng Như thế nào, ra sao, làm sao Trang trọng hơn, dùng trong cả văn nói và văn viết

Ví dụ so sánh:
你怎么了?(Nǐ zěnme le?) → Bạn sao vậy? (Hỏi tình huống đang xảy ra)

你觉得这首歌怎么样?(Nǐ juéde zhè shǒu gē zěnmeyàng?) → Bạn thấy bài hát này thế nào?

你怎样看待这个问题?(Nǐ zěnyàng kàndài zhè gè wèntí?) → Bạn nhìn nhận vấn đề này như thế nào?

IV. Mẫu câu nâng cao và thực tế
你怎样看待现代年轻人对工作的态度?
Nǐ zěnyàng kàndài xiàndài niánqīng rén duì gōngzuò de tàidù?
Bạn nhìn nhận thái độ của giới trẻ hiện nay đối với công việc như thế nào?

老师讲课的方式你觉得怎样?
Lǎoshī jiǎngkè de fāngshì nǐ juéde zěnyàng?
Bạn thấy cách giảng bài của thầy giáo thế nào?

如果客户提出这样的要求,我们应该怎样应对?
Rúguǒ kèhù tíchū zhèyàng de yāoqiú, wǒmen yīnggāi zěnyàng yìngduì?
Nếu khách hàng đưa ra yêu cầu như vậy, chúng ta nên ứng phó như thế nào?

项目的进展情况现在怎样?
Xiàngmù de jìnzhǎn qíngkuàng xiànzài zěnyàng?
Tình hình tiến độ của dự án hiện nay ra sao?

你怎样理解“成功”的意义?
Nǐ zěnyàng lǐjiě “chénggōng” de yìyì?
Bạn hiểu “thành công” là gì?

V. Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 怎样 (zěnyàng)
Loại từ Đại từ nghi vấn, Trạng từ
Nghĩa Như thế nào, ra sao, làm sao
Công dụng Hỏi tình hình, cách làm, thái độ, ý kiến
Cấu trúc phổ biến ……怎样? / 怎样 + động từ / 你觉得怎样?
Gần nghĩa 怎么, 怎么样

  1. 【怎样】là gì?
    1.1. Phiên âm:
    怎样 – zěnyàng

1.2. Nghĩa tiếng Việt:
Như thế nào?

Làm sao?

Ra sao?

Bằng cách nào?

Tùy ngữ cảnh, “怎样” có thể mang nghĩa:

Hỏi cách làm → Làm thế nào?

Hỏi tình trạng, mức độ → Như thế nào?

Hỏi ý kiến, đánh giá → Thấy sao? Cảm thấy ra sao?

  1. Loại từ:
    Đại từ nghi vấn (疑问代词)

Phó từ (副词) – trong một số trường hợp mang sắc thái hỏi nghi vấn đi kèm động từ hoặc tính từ.

  1. Các ngữ cảnh chính khi dùng “怎样”:
    A. Hỏi cách làm (cách thức):
    怎样 + động từ…?→ Làm thế nào để…?

Ví dụ:

我怎样才能学好汉语?
Wǒ zěnyàng cáinéng xuéhǎo Hànyǔ?
→ Làm thế nào tôi mới có thể học tốt tiếng Trung?

你是怎样知道这个消息的?
Nǐ shì zěnyàng zhīdào zhège xiāoxi de?
→ Bạn biết tin này bằng cách nào?

B. Hỏi trạng thái, tình hình (ra sao? như thế nào?):
Ví dụ:

  1. 他现在怎样了?
    Tā xiànzài zěnyàng le?
    → Hiện giờ anh ấy thế nào rồi?

你的新工作做得怎样?
Nǐ de xīn gōngzuò zuò de zěnyàng?
→ Công việc mới của bạn làm như thế nào?

今天天气怎样?
Jīntiān tiānqì zěnyàng?
→ Thời tiết hôm nay như thế nào?

C. Hỏi ý kiến, đánh giá (cảm thấy thế nào? có được không?):
Ví dụ:

  1. 你觉得这个方法怎样?
    Nǐ juéde zhège fāngfǎ zěnyàng?
    → Bạn thấy phương pháp này như thế nào?

这本书写得怎样?
Zhè běn shū xiě de zěnyàng?
→ Cuốn sách này viết như thế nào?

这样安排你觉得怎样?
Zhèyàng ānpái nǐ juéde zěnyàng?
→ Cách sắp xếp như vậy bạn thấy sao?

D. Dùng trong câu điều kiện giả định:
Nếu như thế thì sao…

Ví dụ:

  1. 如果他不来,我们该怎样办?
    Rúguǒ tā bù lái, wǒmen gāi zěnyàng bàn?
    → Nếu anh ấy không đến, chúng ta phải làm sao?

要是失败了,你会怎样应对?
Yàoshì shībài le, nǐ huì zěnyàng yìngduì?
→ Nếu thất bại thì bạn sẽ đối phó thế nào?

  1. So sánh với các từ nghi vấn tương tự:
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    怎么 zěnme Làm sao, như thế nào Phổ biến hơn, dùng trong cả văn nói và viết
    怎样 zěnyàng Như thế nào, ra sao Văn viết, trang trọng hơn
    如何 rúhé Làm sao, ra sao Văn viết, trang trọng hoặc sách vở

Ví dụ so sánh:

你怎么知道的? → Khẩu ngữ
Nǐ zěnme zhīdào de?
→ Bạn biết bằng cách nào?

你是怎样知道的? → Chính thức, rõ ràng hơn
Nǐ shì zěnyàng zhīdào de?
→ Bạn biết bằng cách nào?

你如何处理这个问题? → Văn viết
Nǐ rúhé chǔlǐ zhège wèntí?
→ Bạn xử lý vấn đề này như thế nào?

  1. Các mẫu câu cố định và cụm từ với “怎样”:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    怎样做 zěnyàng zuò Làm thế nào
    怎样处理 zěnyàng chǔlǐ Giải quyết thế nào
    怎样看待 zěnyàng kàndài Nhìn nhận ra sao
    怎样的人 zěnyàng de rén Người như thế nào
    你感觉怎样? Nǐ gǎnjué zěnyàng? Bạn cảm thấy thế nào?
  2. Nhiều ví dụ mở rộng (hơn 20 câu):
    你怎样评价这次会议?
    Nǐ zěnyàng píngjià zhè cì huìyì?
    → Bạn đánh giá thế nào về cuộc họp lần này?

她是怎样一个人?
Tā shì zěnyàng yí gè rén?
→ Cô ấy là người như thế nào?

你怎样安排周末的时间?
Nǐ zěnyàng ānpái zhōumò de shíjiān?
→ Bạn sắp xếp thời gian cuối tuần như thế nào?

如果遇到困难,你会怎样解决?
Rúguǒ yùdào kùnnán, nǐ huì zěnyàng jiějué?
→ Nếu gặp khó khăn, bạn sẽ giải quyết thế nào?

我很好,你呢?你最近怎样?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne? Nǐ zuìjìn zěnyàng?
→ Tôi khỏe, còn bạn? Dạo này bạn thế nào?

他怎样都不肯听别人的建议。
Tā zěnyàng dōu bù kěn tīng biérén de jiànyì.
→ Anh ta thế nào cũng không chịu nghe lời khuyên của người khác.

孩子们在学校过得怎样?
Háizimen zài xuéxiào guò de zěnyàng?
→ Bọn trẻ ở trường sống như thế nào?

你怎样看待这个社会问题?
Nǐ zěnyàng kàndài zhège shèhuì wèntí?
→ Bạn nhìn nhận vấn đề xã hội này thế nào?

她的中文水平怎样?
Tā de Zhōngwén shuǐpíng zěnyàng?
→ Trình độ tiếng Trung của cô ấy như thế nào?

你打算怎样处理这个矛盾?
Nǐ dǎsuàn zěnyàng chǔlǐ zhège máodùn?
→ Bạn định xử lý mâu thuẫn này như thế nào?

他受伤以后情况怎样了?
Tā shòushāng yǐhòu qíngkuàng zěnyàng le?
→ Sau khi bị thương thì tình hình anh ấy ra sao?

你怎样理解这个词?
Nǐ zěnyàng lǐjiě zhège cí?
→ Bạn hiểu từ này như thế nào?

怎样 (zěnyàng) là đại từ nghi vấn rất linh hoạt, dùng để hỏi cách thức, tình trạng, mức độ, phương pháp…

Mang nghĩa tương đương với “làm sao, như thế nào, ra sao”, tùy vào ngữ cảnh.

Sử dụng được trong cả văn viết lẫn văn nói, đặc biệt phổ biến trong câu hỏi đánh giá, yêu cầu ý kiến.

Cần phân biệt rõ với các từ như “怎么 (zěnme)” và “如何 (rúhé)” để sử dụng phù hợp theo mức độ trang trọng và văn phong.

Từ 怎样 (zěnyàng) là một từ nghi vấn rất phổ biến trong tiếng Trung, thường dùng trong câu hỏi để hỏi về cách thức, tình trạng, mức độ, hoặc ý kiến, tương đương với các từ như “như thế nào”, “ra sao”, “thế nào” trong tiếng Việt.

  1. 怎样 (zěnyàng) là gì?
    Định nghĩa:
    怎样 là đại từ nghi vấn (疑问代词), dùng để:

Hỏi tình trạng, phương pháp, cách thức thực hiện việc gì đó.

Hỏi ý kiến, mức độ, cảm giác, hoặc đánh giá một sự việc nào đó.

  1. Loại từ:
    Đại từ nghi vấn (疑问代词)

Có thể dùng như trạng từ nghi vấn

  1. Các nghĩa thường gặp của 怎样:
    Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt Giải thích
    如何,怎么样 Như thế nào Hỏi cách làm, hỏi phương pháp
    什么样的情况 Tình hình thế nào, ra sao Hỏi trạng thái, cảm nhận, kết quả
  2. Các tình huống sử dụng thường gặp:
    Hỏi về cách thức làm việc gì:

你打算怎样解决这个问题?
→ Bạn định giải quyết vấn đề này như thế nào?

Hỏi cảm nhận, tình trạng:

你今天感觉怎样?
→ Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?

Hỏi về mức độ, kết quả:

比赛进行得怎样?
→ Trận đấu diễn ra thế nào rồi?

Hỏi ý kiến:

你觉得这件事怎样?
→ Bạn thấy chuyện này như thế nào?

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch tiếng Việt:
    A. Hỏi cách làm, phương pháp:
    你打算怎样完成这个任务?
    (Nǐ dǎsuàn zěnyàng wánchéng zhège rènwù?)
    → Bạn định hoàn thành nhiệm vụ này như thế nào?

这个机器怎样操作?
(Zhège jīqì zěnyàng cāozuò?)
→ Cái máy này sử dụng như thế nào?

我们怎样才能提高效率?
(Wǒmen zěnyàng cáinéng tígāo xiàolǜ?)
→ Làm sao chúng ta có thể nâng cao hiệu suất?

B. Hỏi tình trạng, cảm nhận:
你今天感觉怎样?
(Nǐ jīntiān gǎnjué zěnyàng?)
→ Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?

最近工作情况怎样?
(Zuìjìn gōngzuò qíngkuàng zěnyàng?)
→ Tình hình công việc dạo này thế nào?

他看上去怎样?
(Tā kàn shàngqù zěnyàng?)
→ Trông anh ấy như thế nào?

C. Hỏi mức độ, kết quả, ý kiến:
比赛进行得怎样?
(Bǐsài jìnxíng de zěnyàng?)
→ Trận đấu đang diễn ra như thế nào?

这家餐厅的菜怎样?
(Zhè jiā cāntīng de cài zěnyàng?)
→ Món ăn ở nhà hàng này thế nào?

你觉得这个方法怎样?
(Nǐ juéde zhège fāngfǎ zěnyàng?)
→ Bạn thấy phương pháp này thế nào?

  1. Cấu trúc câu thường dùng với 怎样:
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    怎样 + Động từ Làm như thế nào 怎样学习中文?→ Học tiếng Trung như thế nào?
    Chủ ngữ + 动词 + 得 + 怎样? Diễn tả mức độ kết quả 他工作得怎样?→ Anh ấy làm việc thế nào?
    你觉得 + Sự việc + 怎样? Hỏi ý kiến 你觉得这部电影怎样?→ Bạn thấy bộ phim này thế nào?
    怎样 + 才/能/会…? Làm thế nào để…? 怎样才能通过考试?→ Làm sao để thi đậu?
  2. So sánh 怎样 và 怎么样 (zěnme yàng):
    Từ Nghĩa Sự khác biệt
    怎样 (zěnyàng) Như thế nào Văn viết, trang trọng hơn, thiên về cách thức, tình trạng cụ thể
    怎么样 (zěnme yàng) Thế nào Văn nói, thân mật hơn, dùng để hỏi cảm nhận, đánh giá chung

Ví dụ:

你觉得这次旅行怎样?
→ Bạn thấy chuyến đi lần này như thế nào? (văn viết, trang trọng)

你最近怎么样?
→ Dạo này bạn thế nào? (văn nói, gần gũi)

  1. Một số câu hỏi thông dụng với 怎样:
    Câu hỏi Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    怎样学习中文? Zěnyàng xuéxí Zhōngwén? Học tiếng Trung như thế nào?
    怎样才能成功? Zěnyàng cáinéng chénggōng? Làm sao để thành công?
    你打算怎样过生日? Nǐ dǎsuàn zěnyàng guò shēngrì? Bạn định tổ chức sinh nhật như thế nào?
    面试时该怎样回答问题? Miànshì shí gāi zěnyàng huídá wèntí? Khi phỏng vấn nên trả lời câu hỏi như thế nào?

Từ “怎样” (zěnyàng) là một đại từ nghi vấn rất thường gặp trong tiếng Trung, được dùng để hỏi về cách thức, tình trạng, mức độ, phương pháp, hoặc ý kiến, tương đương với các từ như “như thế nào”, “ra sao”, “thế nào” trong tiếng Việt.

I. Định nghĩa từ “怎样” (zěnyàng)

  1. Nghĩa cơ bản:
    怎样 = như thế nào, ra sao, thế nào, dùng để:

Hỏi cách làm một việc gì đó.

Hỏi về tình trạng, mức độ.

Hỏi về ý kiến, thái độ, suy nghĩ.

II. Loại từ
Đại từ nghi vấn (疑问代词)

III. Các chức năng và cách dùng trong câu

  1. Hỏi về cách thức / phương pháp làm việc gì đó
    Cấu trúc:

……怎么样 / 怎样 + 动作/事情?→ …làm như thế nào?

Ví dụ:

这个字怎样写?
(Zhè ge zì zěnyàng xiě?)
→ Chữ này viết như thế nào?

你打算怎样解决这个问题?
(Nǐ dǎsuàn zěnyàng jiějué zhège wèntí?)
→ Bạn định giải quyết vấn đề này như thế nào?

我该怎样学好汉语?
(Wǒ gāi zěnyàng xuéhǎo Hànyǔ?)
→ Tôi nên học tiếng Trung như thế nào cho tốt?

  1. Hỏi về tình trạng / tình hình / cảm giác / mức độ
    Cấu trúc:

……现在/最近 + 怎样?→ …dạo này thế nào?

Ví dụ:

你今天感觉怎样?
(Nǐ jīntiān gǎnjué zěnyàng?)
→ Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?

考试考得怎样?
(Kǎoshì kǎo de zěnyàng?)
→ Kỳ thi bạn làm thế nào?

最近工作进行得怎样?
(Zuìjìn gōngzuò jìnxíng de zěnyàng?)
→ Gần đây công việc diễn ra như thế nào?

  1. Hỏi ý kiến / thái độ / đánh giá
    Cấu trúc:

……你觉得 + 怎样?→ Bạn thấy … thế nào?

Ví dụ:

你觉得这部电影怎样?
(Nǐ juéde zhè bù diànyǐng zěnyàng?)
→ Bạn thấy bộ phim này thế nào?

他的人怎么样?
(Tā de rén zěnyàng?)
→ Tính cách anh ấy như thế nào?

你觉得这家餐厅的菜怎样?
(Nǐ juéde zhè jiā cāntīng de cài zěnyàng?)
→ Bạn thấy món ăn ở nhà hàng này thế nào?

IV. Nhiều ví dụ cụ thể (có phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
你昨天去面试了吗?结果怎样?
(Nǐ zuótiān qù miànshì le ma? Jiéguǒ zěnyàng?)
→ Hôm qua bạn đi phỏng vấn chưa? Kết quả thế nào?

我不知道该怎样回答这个问题。
(Wǒ bù zhīdào gāi zěnyàng huídá zhège wèntí.)
→ Tôi không biết nên trả lời câu hỏi này như thế nào.

他对你说了些什么?态度怎样?
(Tā duì nǐ shuō le xiē shénme? Tàidù zěnyàng?)
→ Anh ấy nói gì với bạn? Thái độ như thế nào?

明天的安排怎样?
(Míngtiān de ānpái zěnyàng?)
→ Kế hoạch ngày mai như thế nào?

你的中文说得怎样了?
(Nǐ de Zhōngwén shuō de zěnyàng le?)
→ Tiếng Trung của bạn nói đến mức nào rồi?

你们打算怎样度过假期?
(Nǐmen dǎsuàn zěnyàng dùguò jiàqī?)
→ Các bạn định trải qua kỳ nghỉ như thế nào?

孩子的学习情况怎样?
(Háizi de xuéxí qíngkuàng zěnyàng?)
→ Tình hình học tập của con thế nào?

他怎样对待朋友?
(Tā zěnyàng duìdài péngyǒu?)
→ Anh ấy đối xử với bạn bè như thế nào?

如果失败了你打算怎样办?
(Rúguǒ shībài le nǐ dǎsuàn zěnyàng bàn?)
→ Nếu thất bại thì bạn định xử lý thế nào?

你对这个结果怎样看法?
(Nǐ duì zhège jiéguǒ zěnyàng kànfǎ?)
→ Bạn có ý kiến thế nào về kết quả này?

V. Phân biệt “怎样” với các từ nghi vấn tương tự
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
怎么 zěnme như thế nào Dùng nhiều trong văn nói, tự nhiên hơn
怎样 zěnyàng như thế nào Trang trọng hơn, dùng cả viết và nói
如何 rúhé như thế nào Văn viết, trang trọng, thường thấy trong văn bản hành chính
怎么样 zěnmeyàng thế nào rồi, cảm thấy thế nào Hỏi về tình trạng, cảm giác, đánh giá

Từ vựng tiếng Trung: 怎样 (zěn yàng)

  1. Định nghĩa chi tiết
    怎样 (zěn yàng) là một đại từ nghi vấn, mang nghĩa là “như thế nào”, “ra sao”, được dùng để hỏi về tình huống, phương pháp, cảm nhận, mức độ hoặc kết quả của một việc gì đó. Đây là một từ rất phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết tiếng Trung.
  2. Loại từ
    Đại từ nghi vấn (疑问代词)

Có thể đóng vai trò làm bổ ngữ trạng thái, trạng ngữ cách thức, chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.

  1. Cấu trúc sử dụng phổ biến
    你觉得……怎么样? → Bạn cảm thấy… như thế nào?

……是怎么样的? → … là như thế nào?

你怎么样? → Bạn thế nào rồi?

……要怎么样做? → … cần làm như thế nào?

  1. Ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    你今天感觉怎么样?
    Nǐ jīntiān gǎnjué zěn yàng?
    Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?

Ví dụ 2:
这道菜怎么样?
Zhè dào cài zěn yàng?
Món ăn này như thế nào?

Ví dụ 3:
你最近工作怎么样?
Nǐ zuìjìn gōngzuò zěn yàng?
Công việc gần đây của bạn như thế nào?

Ví dụ 4:
这个方案你觉得怎么样?
Zhège fāng’àn nǐ juéde zěn yàng?
Bạn thấy kế hoạch này như thế nào?

Ví dụ 5:
我们明天去哪儿玩,怎么样?
Wǒmen míngtiān qù nǎr wán, zěn yàng?
Ngày mai chúng ta đi chơi ở đâu, bạn thấy sao?

Ví dụ 6:
你打算怎么样解决这个问题?
Nǐ dǎsuàn zěn yàng jiějué zhège wèntí?
Bạn định giải quyết vấn đề này như thế nào?

Ví dụ 7:
这个人怎么样?你喜欢他吗?
Zhège rén zěn yàng? Nǐ xǐhuān tā ma?
Người này thế nào? Bạn thích anh ấy không?

Ví dụ 8:
他病得怎么样了?
Tā bìng de zěn yàng le?
Bệnh của anh ấy thế nào rồi?

Ví dụ 9:
你学中文学得怎么样了?
Nǐ xué Zhōngwén xué de zěn yàng le?
Bạn học tiếng Trung như thế nào rồi?

Ví dụ 10:
天气怎么样?适合出去玩吗?
Tiānqì zěn yàng? Shìhé chūqù wán ma?
Thời tiết thế nào? Có thích hợp để đi chơi không?

Ví dụ 11:
这个软件用起来怎么样?
Zhège ruǎnjiàn yòng qǐlái zěn yàng?
Phần mềm này sử dụng thế nào?

Ví dụ 12:
老师讲课讲得怎么样?
Lǎoshī jiǎngkè jiǎng de zěn yàng?
Thầy giáo giảng bài như thế nào?

Ví dụ 13:
你父母身体怎么样?
Nǐ fùmǔ shēntǐ zěn yàng?
Sức khỏe bố mẹ bạn thế nào?

Ví dụ 14:
我们这样做,你觉得怎么样?
Wǒmen zhèyàng zuò, nǐ juéde zěn yàng?
Chúng ta làm thế này, bạn thấy thế nào?

Ví dụ 15:
他处理问题的方式怎么样?
Tā chǔlǐ wèntí de fāngshì zěn yàng?
Cách anh ấy xử lý vấn đề như thế nào?

Ví dụ 16:
电影怎么样?值得一看吗?
Diànyǐng zěn yàng? Zhídé yī kàn ma?
Bộ phim thế nào? Đáng xem không?

Ví dụ 17:
你打算以后怎么样生活?
Nǐ dǎsuàn yǐhòu zěn yàng shēnghuó?
Bạn dự định sau này sẽ sống như thế nào?

Ví dụ 18:
他这个人怎么样?你信得过他吗?
Tā zhège rén zěn yàng? Nǐ xìn de guò tā ma?
Con người anh ta thế nào? Bạn có tin tưởng anh ta không?

Ví dụ 19:
你的汉语水平现在怎么样?
Nǐ de Hànyǔ shuǐpíng xiànzài zěn yàng?
Trình độ tiếng Trung của bạn bây giờ như thế nào?

Ví dụ 20:
你平时怎么锻炼身体的?效果怎么样?
Nǐ píngshí zěnme duànliàn shēntǐ de? Xiàoguǒ zěn yàng?
Bình thường bạn rèn luyện cơ thể thế nào? Hiệu quả ra sao?

  1. Phân biệt với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
    怎么 (zěnme) Như thế nào, làm sao Tập trung vào cách thức, phương pháp
    怎样 (zěn yàng) Như thế nào, thế nào Tập trung vào trạng thái, đánh giá tổng thể
    如何 (rúhé) Như thế nào, làm sao Trang trọng hơn, dùng trong văn viết nhiều

怎样 (zěn yàng) là đại từ nghi vấn quan trọng dùng trong mọi tình huống khi bạn muốn hỏi cảm nhận, đánh giá hoặc trạng thái của sự vật, sự việc.

Dễ sử dụng, linh hoạt, là một trong những từ nghi vấn đầu tiên người học tiếng Trung cần nắm vững.

Dùng phổ biến trong giao tiếp đời sống hằng ngày, phỏng vấn, báo cáo và mô tả cảm nhận.

Từ vựng tiếng Trung: 怎样

  1. Định nghĩa chi tiết:
    怎样 (zěnyàng) là một từ nghi vấn thường dùng trong tiếng Trung, mang nghĩa là như thế nào, ra sao, làm thế nào. Từ này chủ yếu được dùng để hỏi về phương pháp, trạng thái, cách thức, hoặc tình huống của một sự việc, hành động hoặc đối tượng nào đó.

Tùy vào ngữ cảnh, 怎样 có thể được dịch sang tiếng Việt là:

Làm thế nào

Như thế nào

Tình hình ra sao

Cách nào

  1. Loại từ:
    Đại từ nghi vấn (疑问代词)
    → Dùng để hỏi cách làm, tình trạng, trạng thái, mức độ…
  2. Các nét nghĩa chính:
    Nghĩa tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Mô tả ngữ cảnh sử dụng
    怎么样 zěnme yàng Như thế nào, ra sao Hỏi về tình trạng, mức độ hoặc kết quả
    怎么 zěnme Làm thế nào Hỏi về cách thực hiện, phương pháp
    怎样 zěnyàng Làm thế nào / như thế nào Có thể thay thế cho 怎么样 hoặc 怎么 tùy ngữ cảnh

Lưu ý: Trong nhiều ngữ cảnh, 怎样 có thể hoán đổi linh hoạt với 怎么, 怎么样, nhưng cách dùng trang trọng và viết lách thường thích dùng 怎样 hơn.

  1. Các cách dùng chính của 怎样:
    a. Hỏi cách thức, phương pháp:
    你怎样学习中文?
    → Bạn học tiếng Trung như thế nào?

b. Hỏi tình trạng, kết quả:
昨天的面试怎样?
→ Buổi phỏng vấn hôm qua thế nào?

c. Dùng để đưa ra đề xuất hoặc phản bác:
你要是不去,我又能怎样?
→ Nếu bạn không đi, tôi còn có thể làm gì được?

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa):
  2. 你今天感觉怎样?
    Nǐ jīntiān gǎnjué zěnyàng?
    Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
  3. 这个问题该怎样解决?
    Zhège wèntí gāi zěnyàng jiějué?
    Vấn đề này nên giải quyết như thế nào?
  4. 你打算怎样安排这次旅行?
    Nǐ dǎsuàn zěnyàng ānpái zhè cì lǚxíng?
    Bạn dự định sắp xếp chuyến du lịch lần này như thế nào?
  5. 他说话的态度怎样?
    Tā shuōhuà de tàidù zěnyàng?
    Thái độ nói chuyện của anh ta thế nào?
  6. 她考试考得怎样?
    Tā kǎoshì kǎo de zěnyàng?
    Cô ấy làm bài thi thế nào?
  7. 你想怎样处理这件事?
    Nǐ xiǎng zěnyàng chǔlǐ zhè jiàn shì?
    Bạn muốn xử lý chuyện này như thế nào?
  8. 他不告诉我他现在过得怎样。
    Tā bù gàosù wǒ tā xiànzài guò de zěnyàng.
    Anh ấy không nói cho tôi biết hiện tại anh ấy sống như thế nào.
  9. 她怎样才能成功?
    Tā zěnyàng cáinéng chénggōng?
    Cô ấy làm thế nào mới có thể thành công?
  10. 我们怎样才能提高中文水平?
    Wǒmen zěnyàng cáinéng tígāo Zhōngwén shuǐpíng?
    Chúng ta làm sao mới có thể nâng cao trình độ tiếng Trung?
  11. 如果失败了,那又怎样?
    Rúguǒ shībài le, nà yòu zěnyàng?
    Nếu thất bại thì sao chứ?
  12. So sánh với các từ có liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 怎样
    怎么 zěnme Làm thế nào Cách nói phổ biến trong văn nói, gần gũi hơn
    怎么样 zěnmeyàng Thế nào, ra sao Nhấn mạnh vào trạng thái, cảm giác, kết quả
    如何 rúhé Làm sao, như thế nào Trang trọng, văn viết, sách vở hơn so với 怎样
  13. Các mẫu câu thông dụng cần ghi nhớ:
    你觉得这个电影怎样?
    Bạn thấy bộ phim này thế nào?

我们该怎样开始这项工作?
Chúng ta nên bắt đầu công việc này như thế nào?

她怎样才能通过考试?
Cô ấy phải làm gì để vượt qua kỳ thi?

你怎样看待这个问题?
Bạn nhìn nhận vấn đề này như thế nào?

怎样 là một đại từ nghi vấn rất quan trọng và phổ biến trong tiếng Trung, được sử dụng linh hoạt trong nhiều tình huống để hỏi về cách làm, phương pháp, kết quả, trạng thái, v.v. Nắm vững cách sử dụng từ 怎样 sẽ giúp bạn cải thiện khả năng đặt câu hỏi, phản hồi và biểu đạt quan điểm trong giao tiếp tiếng Trung một cách rõ ràng và chính xác hơn.

怎样 – zěnyàng – How / In what way / What kind of – Như thế nào, ra sao, làm sao

  1. Loại từ
    Loại từ Chức năng
    Đại từ nghi vấn (疑问代词) Dùng để hỏi về cách thức, phương pháp, tình hình, trạng thái
    Phó từ (副词) Dùng trong các câu diễn đạt tình trạng, cảm xúc, thái độ (dạng ẩn ý)
    Liên từ (rất hiếm) Dùng trong văn viết cổ hoặc văn trang trọng (hiếm gặp trong tiếng Trung hiện đại)
  2. Giải thích chi tiết
    怎样 (zěnyàng) là đại từ nghi vấn, thường dùng để:

Hỏi về phương pháp, cách thức (how?)

Hỏi về tình hình, trạng thái, mức độ (what is… like?)

Dùng trong các cấu trúc khuyên nhủ, đề xuất, thường mang ý nghi vấn nhẹ nhàng

Đôi khi thể hiện thái độ chất vấn hoặc phủ định nhẹ tùy ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa gần gũi:

怎么 (zěnme): gần nghĩa, nhưng 怎么 thiên về “làm thế nào”, “sao lại”

如何 (rúhé): trang trọng, văn viết, có thể thay thế 怎样 trong văn bản chính quy

  1. Cách dùng và mẫu câu chi tiết
    A. Dùng để hỏi “làm thế nào”, “như thế nào” – hỏi cách làm, cách giải quyết
    这个问题该怎样解决?
    Zhège wèntí gāi zěnyàng jiějué?
    Vấn đề này nên giải quyết như thế nào?

你打算怎样提高自己的中文水平?
Nǐ dǎsuàn zěnyàng tígāo zìjǐ de Zhōngwén shuǐpíng?
Bạn dự định nâng cao trình độ tiếng Trung của mình như thế nào?

我不知道该怎样回答他的问题。
Wǒ bù zhīdào gāi zěnyàng huídá tā de wèntí.
Tôi không biết nên trả lời câu hỏi của anh ta như thế nào.

B. Dùng để hỏi về tình trạng, tình hình, mức độ, biểu hiện
你今天感觉怎样?
Nǐ jīntiān gǎnjué zěnyàng?
Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?

这个饭馆的味道怎样?
Zhège fànguǎn de wèidào zěnyàng?
Hương vị của quán ăn này thế nào?

考试考得怎样?
Kǎoshì kǎo de zěnyàng?
Kỳ thi làm bài thế nào?

你父母身体最近怎样?
Nǐ fùmǔ shēntǐ zuìjìn zěnyàng?
Sức khỏe của bố mẹ bạn dạo này ra sao?

C. Dùng để đưa ra gợi ý, đề xuất nhẹ nhàng, thường thấy trong hội thoại
我们明天一起去图书馆,怎样?
Wǒmen míngtiān yìqǐ qù túshūguǎn, zěnyàng?
Ngày mai chúng ta cùng đi thư viện nhé, được không?

晚上一起吃饭,怎样?
Wǎnshang yìqǐ chīfàn, zěnyàng?
Tối nay ăn tối cùng nhau nhé, thế nào?

你帮我翻译一下这段话,怎样?
Nǐ bāng wǒ fānyì yíxià zhè duàn huà, zěnyàng?
Bạn giúp tôi dịch đoạn này nhé, được không?

D. Dùng trong câu phản vấn hoặc chất vấn, mang sắc thái cảm xúc
他这样对你,你还不生气?你到底是怎样想的?
Tā zhèyàng duì nǐ, nǐ hái bù shēngqì? Nǐ dàodǐ shì zěnyàng xiǎng de?
Anh ta đối xử với bạn như vậy mà bạn còn không giận? Rốt cuộc bạn đang nghĩ gì vậy?

你这是怎样的态度?
Nǐ zhè shì zěnyàng de tàidù?
Đây là thái độ gì vậy? (ngụ ý phê phán)

  1. Các cấu trúc cố định và mở rộng
    Cấu trúc tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
    ……是怎样的? shì zěnyàng de? … là như thế nào?
    你怎么看?你觉得怎样? nǐ juéde zěnyàng? Bạn nghĩ thế nào?
    ……会怎样? huì zěnyàng? Sẽ ra sao nếu…?
    怎样才能……? zěnyàng cáinéng…? Làm sao mới có thể…?
    ……又怎样? yòu zěnyàng? Thì sao chứ? (mang tính phản biện)
  2. So sánh với các từ có liên quan
    Từ vựng Pinyin Nghĩa Khác biệt với 怎样
    怎么 zěnme Làm sao Dùng để hỏi cách làm, hành động cụ thể, thiên về thao tác
    如何 rúhé Như thế nào Mang sắc thái trang trọng, văn viết, mang tính lý luận
    怎样办 zěnyàng bàn Làm thế nào giải quyết Dùng cụ thể để hỏi hướng xử lý tình huống
    怎么回事 zěnme huíshì Chuyện gì vậy Hỏi tình huống hoặc sự cố xảy ra

怎样 (zěnyàng) là đại từ nghi vấn cực kỳ phổ biến, đa chức năng.

Thường dùng để hỏi cách thức, tình trạng, biểu hiện, cảm xúc, hoặc đề xuất nhẹ nhàng.

Có thể thay thế bằng 怎么 trong hội thoại đời thường, và 如何 trong văn bản trang trọng.

Từ này rất quan trọng trong giao tiếp hằng ngày, thi HSK, viết email, hỏi ý kiến, phản hồi thông tin, đặc biệt là trong các mẫu câu hỏi phản xạ.

  1. Định nghĩa & sắc thái
    怎样 (zěnyàng): nghĩa là “như thế nào”, “ra sao”, “cách gì”, “tình hình thế nào”.
    Dùng để hỏi về:

Cách thức (làm thế nào để làm việc gì)

Tình hình / trạng thái (ai đó, việc gì đó ra sao)

Ý kiến, quan điểm (thấy thế nào, cảm nhận thế nào)

  1. Loại từ & chức năng
    Đại từ nghi vấn (疑问代词): hỏi về phương thức, tình hình, trạng thái.

你觉得这样做怎样? (Bạn thấy làm thế này thế nào?)

Phó từ trong câu nghi vấn: đứng trước động từ để hỏi cách thực hiện.

这个字怎样写? (Chữ này viết thế nào?)

Dùng trong câu trần thuật: diễn tả “ra sao, thế nào” mà không phải câu hỏi.

不管发生怎样的事,我都会支持你。
(Bất kể xảy ra chuyện gì, tôi cũng sẽ ủng hộ bạn.)

  1. Cấu trúc thường gặp
    A + 怎样? → Hỏi tình hình / trạng thái
    例:你身体怎样? (Sức khỏe bạn thế nào?)

A + 怎么 / 怎样 + V? → Hỏi cách làm
例:这道题怎样做? (Bài này làm thế nào?)

不管 / 无论 + 怎样… → Bất kể thế nào
例:无论怎样努力,他都不抱怨。 (Bất kể cố gắng thế nào, anh ấy cũng không phàn nàn.)

…(觉得/认为) + 怎样 → Hỏi ý kiến / cảm nhận
例:你觉得这个主意怎样? (Bạn thấy ý tưởng này thế nào?)

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Khác biệt
    怎样 như thế nào (trạng thái, cách làm, ý kiến) Trang trọng hơn “怎么”, thường dùng trong văn viết, nhưng cũng có trong khẩu ngữ
    怎么 như thế nào, làm sao Phổ biến trong khẩu ngữ, linh hoạt hơn
    如何 như thế nào Văn viết, trang trọng, thường dùng trong tài liệu chính thức

Ví dụ:

怎样做比较好? (Làm thế nào thì tốt hơn?) — hơi trang trọng

怎么做比较好? — khẩu ngữ hơn

如何做比较好? — văn viết, trang trọng

  1. Nhiều ví dụ cụ thể (pinyin + tiếng Việt)
    你今天感觉怎样?
    Nǐ jīntiān gǎnjué zěnyàng?
    Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?

这个方法怎样用?
Zhège fāngfǎ zěnyàng yòng?
Phương pháp này dùng thế nào?

我不知道他现在怎样了。
Wǒ bù zhīdào tā xiànzài zěnyàng le.
Tôi không biết bây giờ anh ấy ra sao rồi.

你觉得我的中文怎样?
Nǐ juéde wǒ de Zhōngwén zěnyàng?
Bạn thấy tiếng Trung của tôi thế nào?

这件事怎样解决比较好?
Zhè jiàn shì zěnyàng jiějué bǐjiào hǎo?
Việc này giải quyết thế nào thì tốt hơn?

不管怎样,我们都要坚持下去。
Bùguǎn zěnyàng, wǒmen dōu yào jiānchí xiàqù.
Bất kể thế nào, chúng ta cũng phải kiên trì tiếp tục.

这首歌你唱得怎样?
Zhè shǒu gē nǐ chàng de zěnyàng?
Bài hát này bạn hát thế nào?

他工作了半年,表现怎样?
Tā gōngzuò le bàn nián, biǎoxiàn zěnyàng?
Anh ấy làm việc nửa năm rồi, biểu hiện thế nào?

明天天气会怎样?
Míngtiān tiānqì huì zěnyàng?
Thời tiết ngày mai sẽ thế nào?

你想一想,这样做怎样?
Nǐ xiǎng yì xiǎng, zhèyàng zuò zěnyàng?
Bạn nghĩ thử xem, làm như vậy thì thế nào?

他生病后恢复得怎样?
Tā shēngbìng hòu huīfù de zěnyàng?
Sau khi bị bệnh, anh ấy hồi phục thế nào?

我想知道你们公司待遇怎样。
Wǒ xiǎng zhīdào nǐmen gōngsī dàiyù zěnyàng.
Tôi muốn biết chế độ đãi ngộ của công ty bạn như thế nào.

这条路晚上走安全吗?你觉得怎样?
Zhè tiáo lù wǎnshang zǒu ānquán ma? Nǐ juéde zěnyàng?
Con đường này đi buổi tối có an toàn không? Bạn thấy thế nào?

无论怎样困难,他都没有放弃。
Wúlùn zěnyàng kùnnán, tā dōu méiyǒu fàngqì.
Dù khó khăn thế nào, anh ấy cũng không bỏ cuộc.

你能告诉我,这个字怎样读吗?
Nǐ néng gàosu wǒ, zhège zì zěnyàng dú ma?
Bạn có thể nói cho tôi biết chữ này đọc thế nào không?

  1. Ghi chú ngữ pháp & lưu ý
    Trong văn viết chính thức, 怎样 và 如何 được ưa dùng hơn 怎么.

Trong khẩu ngữ hàng ngày, 怎样 đôi khi nghe hơi trang trọng, người ta thường dùng 怎么 nhiều hơn.

Cấu trúc “不管/无论 + 怎样” thường để nhấn mạnh “dù thế nào cũng…”.

  1. Nghĩa của 怎样 (zěnyàng)
    怎样 là một từ HSK 2-3, rất thông dụng trong khẩu ngữ và văn viết, mang những nghĩa chính sau:

Như thế nào, ra sao

Dùng để hỏi về tình trạng, phương thức, cách thức, mức độ của sự vật, sự việc.

Gần nghĩa với 怎么样 (zěnme yàng) trong hội thoại thường ngày.

Làm sao, bằng cách nào

Dùng để hỏi phương pháp, cách thức thực hiện.

Trong nhiều trường hợp có thể dùng thay cho 怎么 (zěnme).

Thế nào, ra sao (dùng trong câu khẳng định hoặc phán đoán)

Thường dùng để nhấn mạnh thái độ, quan điểm hoặc tình trạng của sự việc.

Thường gặp trong cấu trúc 无论怎样 / 不管怎样 / 怎样也… (dù thế nào đi nữa).

  1. Loại từ và đặc điểm
    Đại từ nghi vấn (疑问代词): Dùng để hỏi.

Trạng từ / Liên từ trong câu khẳng định: Nhấn mạnh phương thức hoặc mức độ.

  1. Cấu trúc và cách dùng
    怎样 + 名词 / 动词

你打算怎样处理这个问题?
(Bạn định xử lý vấn đề này thế nào?)

主语 + 怎样? (Câu hỏi tình trạng)

你今天感觉怎样?
(Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?)

无论 / 不管 + 怎样,主语 + 都…

无论怎样,我都会支持你。
(Dù thế nào đi nữa, tôi cũng sẽ ủng hộ bạn.)

主语 + 怎样 + 谓语 (Câu phán đoán / khẳng định)

他怎样说我都不生气。
(Anh ấy nói thế nào tôi cũng không tức giận.)

  1. 20 ví dụ chi tiết với 怎样
    Mình chia thành 3 nhóm theo nghĩa để bạn dễ hiểu.

(A) Nghĩa “Như thế nào / Ra sao”
你今天感觉怎样?
Nǐ jīntiān gǎnjué zěnyàng?
Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?

这件衣服穿在我身上怎样?
Zhè jiàn yīfu chuān zài wǒ shēnshang zěnyàng?
Bộ quần áo này mặc lên người tôi trông thế nào?

你的中文学得怎样了?
Nǐ de Zhōngwén xué de zěnyàng le?
Tiếng Trung của bạn học đến đâu rồi?

昨天的电影你觉得怎样?
Zuótiān de diànyǐng nǐ juéde zěnyàng?
Bộ phim hôm qua bạn thấy thế nào?

你们学校的环境怎样?
Nǐmen xuéxiào de huánjìng zěnyàng?
Môi trường trường học của các bạn như thế nào?

这个工作待遇怎样?
Zhège gōngzuò dàiyù zěnyàng?
Đãi ngộ công việc này ra sao?

天气忽冷忽热,你身体怎样?
Tiānqì hū lěng hū rè, nǐ shēntǐ zěnyàng?
Thời tiết lúc nóng lúc lạnh, sức khỏe bạn thế nào?

(B) Nghĩa “Làm sao / Bằng cách nào”
我该怎样提高汉语水平?
Wǒ gāi zěnyàng tígāo Hànyǔ shuǐpíng?
Tôi nên làm sao để nâng cao trình độ tiếng Trung?

这个问题我们应该怎样解决?
Zhège wèntí wǒmen yīnggāi zěnyàng jiějué?
Chúng ta nên giải quyết vấn đề này thế nào?

你想怎样安排周末?
Nǐ xiǎng zěnyàng ānpái zhōumò?
Bạn muốn sắp xếp cuối tuần thế nào?

他不知道怎样和陌生人交流。
Tā bù zhīdào zěnyàng hé mòshēngrén jiāoliú.
Anh ấy không biết làm sao để giao tiếp với người lạ.

我想学习烹饪,可是不知道该怎样开始。
Wǒ xiǎng xuéxí pēngrèn, kěshì bù zhīdào gāi zěnyàng kāishǐ.
Tôi muốn học nấu ăn nhưng không biết bắt đầu từ đâu.

(C) Nghĩa “Thế nào cũng / Dù sao cũng” (trong câu khẳng định)
不管怎样,我都会帮你。
Bùguǎn zěnyàng, wǒ dōu huì bāng nǐ.
Dù thế nào tôi cũng sẽ giúp bạn.

无论事情怎样变化,我们都要冷静。
Wúlùn shìqíng zěnyàng biànhuà, wǒmen dōu yào lěngjìng.
Dù sự việc thay đổi thế nào, chúng ta cũng phải bình tĩnh.

他怎样解释,我都不相信。
Tā zěnyàng jiěshì, wǒ dōu bù xiāngxìn.
Anh ấy giải thích thế nào tôi cũng không tin.

事情怎样发生的,你还记得吗?
Shìqíng zěnyàng fāshēng de, nǐ hái jìde ma?
Sự việc đã xảy ra thế nào, bạn còn nhớ không?

他怎样努力也达不到要求。
Tā zěnyàng nǔlì yě dá bù dào yāoqiú.
Anh ấy cố gắng thế nào cũng không đạt yêu cầu.

我怎样联系他都没有回复。
Wǒ zěnyàng liánxì tā dōu méiyǒu huífù.
Tôi liên lạc thế nào anh ấy cũng không trả lời.

父母怎样担心也没用,你得自己面对。
Fùmǔ zěnyàng dānxīn yě méi yòng, nǐ děi zìjǐ miànduì.
Bố mẹ lo lắng thế nào cũng vô ích, bạn phải tự đối mặt.

你怎样安排时间都行,只要完成任务就好。
Nǐ zěnyàng ānpái shíjiān dōu xíng, zhǐyào wánchéng rènwù jiù hǎo.
Bạn sắp xếp thời gian thế nào cũng được, chỉ cần hoàn thành nhiệm vụ là được.

  1. Cụm từ và cấu trúc thông dụng với 怎样
    感觉怎样? – Cảm thấy thế nào?

学习得怎样? – Học đến đâu rồi?

不管怎样… – Dù thế nào đi nữa…

无论怎样… – Dù thế nào cũng…

你打算怎样做? – Bạn định làm thế nào?

Từ 怎样 (zěnyàng) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, thuộc nhóm từ nghi vấn, dùng để hỏi về “như thế nào”, “thế nào”, “ra sao”, hoặc dùng để hỏi về cách thức, tình trạng, đánh giá.

  1. Định nghĩa và loại từ
    Hán tự: 怎样

Phiên âm: zěnyàng

Loại từ: Đại từ nghi vấn / Trạng từ / Cụm từ nghi vấn

Nghĩa chính: “Như thế nào?”, “Thế nào?”, “Ra sao?”, “Bằng cách nào?” (tùy ngữ cảnh)

  1. Các cách dùng và phân tích
    A. Hỏi về tình trạng, đặc điểm, đánh giá — “Như thế nào?”
    Cấu trúc: “……怎么样?” hoặc “……是怎样的?”
    Dùng để hỏi tình hình, cảm nhận, đánh giá.

Ví dụ:
你觉得这本书怎么样?
(Nǐ juéde zhè běn shū zěnyàng?)
→ Bạn cảm thấy cuốn sách này như thế nào?

这个菜做得怎么样?
(Zhège cài zuò de zěnyàng?)
→ Món này làm thế nào rồi? / Món này ra sao?

你的新工作怎么样?
(Nǐ de xīn gōngzuò zěnyàng?)
→ Công việc mới của bạn như thế nào?

他最近怎么样?
(Tā zuìjìn zěnyàng?)
→ Gần đây anh ấy thế nào?

B. Hỏi về cách thức — “Bằng cách nào?”, “Thế nào để…”
Cấu trúc: “……怎样 + V …?” hoặc “怎样才能……?”
Dùng để hỏi phương pháp, cách làm.

Ví dụ:
我应该怎样做才能通过考试?
(Wǒ yīnggāi zěnyàng zuò cái néng tōngguò kǎoshì?)
→ Tôi nên làm thế nào mới có thể vượt qua kỳ thi?

你是怎样学会中文的?
(Nǐ shì zěnyàng xuéhuì Zhōngwén de?)
→ Bạn đã học tiếng Trung như thế nào?

解决这个问题要怎样开始?
(Jiějué zhège wèntí yào zěnyàng kāishǐ?)
→ Giải quyết vấn đề này cần bắt đầu như thế nào?

我忘记密码了,怎样才能找回?
(Wǒ wàngjì mìmǎ le, zěnyàng cái néng zhǎohuí?)
→ Tôi quên mật khẩu rồi, làm thế nào để lấy lại?

C. Dùng trong câu nhấn mạnh / mô tả kiểu “…是怎样的”
你们公司的发展是怎样的?
(Nǐmen gōngsī de fāzhǎn shì zěnyàng de?)
→ Sự phát triển của công ty các bạn là như thế nào?

这个计划到底是怎样安排的?
(Zhège jìhuà dàodǐ shì zěnyàng ānpái de?)
→ Kế hoạch này rốt cuộc được sắp xếp như thế nào?

D. So sánh với 其他 từ nghi vấn gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 怎样
怎么样 zěnmeyàng Thế nào?, Như thế nào? (đánh giá, hỏi cảm nhận) Gần giống, nhưng 怎么样 thường đứng cuối câu như câu hỏi đánh giá; 怎样 có thể linh hoạt trong “cách nào” và ở giữa câu.
怎么 zěnme Như thế nào? (cách thức, phương pháp) Tập trung vào “cách làm” cụ thể; 怎样 vừa hỏi cách làm, vừa hỏi tình trạng/đặc điểm.
如何 rúhé Như thế nào? Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; nghĩa tương tự 怎样 nhưng ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Ví dụ để phân biệt:

你怎么样?
(Nǐ zěnmeyàng?) → Bạn thế nào? (tình trạng)

你怎么去的?
(Nǐ zěnme qù de?) → Bạn đi như thế nào? (phương tiện)

这个问题怎样解决?
(Zhège wèntí zěnyàng jiějué?) → Vấn đề này giải quyết thế nào? (vừa hỏi cách thức lẫn khả năng)

你如何评价这个方案?
(Nǐ rúhé píngjià zhège fāng’àn?) → Bạn đánh giá phương án này như thế nào? (trang trọng hơn)

  1. Nhiều mẫu câu và đoạn hội thoại (đầy đủ, cụ thể)
    Hội thoại 1: Hỏi cảm nhận
    A: 你觉得这个会议怎么样?
    (Nǐ juéde zhège huìyì zěnyàng?)
    → Bạn cảm thấy buổi họp này như thế nào?
    B: 我觉得内容很有用,组织得也不错。
    (Wǒ juéde nèiróng hěn yǒuyòng, zǔzhī de yě bùcuò.)
    → Tôi thấy nội dung rất hữu ích, tổ chức cũng ổn.

Hội thoại 2: Hỏi cách làm
A: 这个问题太复杂了,怎样解决?
(Zhège wèntí tài fùzá le, zěnyàng jiějué?)
→ Vấn đề này quá phức tạp, giải quyết thế nào?
B: 我们可以先分成几个小部分一步步来。
(Wǒmen kěyǐ xiān fēn chéng jǐ gè xiǎo bùfèn yí bù bù lái.)
→ Chúng ta có thể chia thành vài phần nhỏ rồi làm từng bước.

Hội thoại 3: Hỏi lịch trình / tình hình
A: 你们项目的进展是怎样的?
(Nǐmen xiàngmù de jìnzhǎn shì zěnyàng de?)
→ Tiến độ dự án của các bạn ra sao?
B: 目前已经完成了三分之二,预计下个月收尾。
(Mùqián yǐjīng wánchéng le sān fēn zhī èr, yùjì xià gè yuè shōuwěi.)
→ Hiện tại đã hoàn thành được 2/3, dự kiến hoàn tất vào tháng sau.

  1. Cụm từ liên quan / mở rộng
    到底是怎样的 (dàodǐ shì zěnyàng de) – Rốt cuộc là như thế nào

怎样才好 (zěnyàng cái hǎo) – Nên làm thế nào mới tốt

怎样做才对 (zěnyàng zuò cái duì) – Làm thế nào mới đúng

这样怎样? (zhèyàng zěnyàng?) – Như thế này thì sao? / Thế này thì thế nào?

  1. Lưu ý ngữ pháp thêm
    怎样 có thể đứng đầu câu, giữa câu, hoặc trong cấu trúc đặc biệt:

怎样 + V + O: 怎样解决这个问题?

… 是怎样的: 这个计划是怎样的?

Cũng có thể dùng trong câu đánh giá hoặc hỏi lặp lại để nhấn mạnh: 你到底想要怎样?(Rốt cuộc bạn muốn như thế nào?)

怎样 khác với 怎么样 ở chỗ:

“怎么样” thường chỉ dùng cuối câu để hỏi cảm nhận/đánh giá.

“怎样” linh hoạt hơn: có thể hỏi “cách làm” hoặc “tình trạng” trong vị trí khác và có thể kết hợp với “才”/“才能” để hỏi điều kiện: 怎样才能……?

  1. Một loạt ví dụ bổ sung (có phiên âm và tiếng Việt)
    你准备怎样庆祝生日?
    (Nǐ zhǔnbèi zěnyàng qìngzhù shēngrì?)
    → Bạn định tổ chức sinh nhật như thế nào?

这件事要怎样处理才合适?
(Zhè jiàn shì yào zěnyàng chǔlǐ cái héshì?)
→ Việc này xử lý như thế nào mới phù hợp?

老板问我工作进度是怎样的。
(Lǎobǎn wèn wǒ gōngzuò jìndù shì zěnyàng de.)
→ Sếp hỏi tôi tiến độ công việc ra sao.

你觉得这个设计怎样?
(Nǐ juéde zhège shèjì zěnyàng?)
→ Bạn thấy thiết kế này như thế nào?

我不知道该怎样回答他的问题。
(Wǒ bù zhīdào gāi zěnyàng huídá tā de wèntí.)
→ Tôi không biết nên trả lời câu hỏi của anh ấy như thế nào.

怎样才能把这个项目做得更好?
(Zěnyàng cái néng bǎ zhège xiàngmù zuò dé gèng hǎo?)
→ Làm thế nào mới có thể làm dự án này tốt hơn?

你们学校的管理是怎样的?
(Nǐmen xuéxiào de guǎnlǐ shì zěnyàng de?)
→ Việc quản lý của trường các bạn ra sao?

她到底是怎样想的?
(Tā dàodǐ shì zěnyàng xiǎng de?)
→ Rốt cuộc cô ấy nghĩ như thế nào?

我想了解一下,你们的流程是怎样的?
(Wǒ xiǎng liǎojiě yíxià, nǐmen de liúchéng shì zěnyàng de?)
→ Tôi muốn tìm hiểu chút, quy trình của các bạn là như thế nào?

现在情况怎样?
(Xiànzài qíngkuàng zěnyàng?)
→ Bây giờ tình hình ra sao?

你觉得这样做怎样?
(Nǐ juéde zhèyàng zuò zěnyàng?)
→ Bạn nghĩ làm như vậy thì sao?

他问我有没有别的办法,怎样才行?
(Tā wèn wǒ yǒu méiyǒu bié de bànfǎ, zěnyàng cái xíng?)
→ Anh ấy hỏi tôi có cách khác không, làm thế nào mới ổn?

我想知道公司未来的发展是怎样的。
(Wǒ xiǎng zhīdào gōngsī wèilái de fāzhǎn shì zěnyàng de.)
→ Tôi muốn biết sự phát triển tương lai của công ty sẽ thế nào.

你说得太快了,我没听清楚,你能再说一遍是怎样的?
(Nǐ shuō de tài kuài le, wǒ méi tīng qīngchǔ, nǐ néng zài shuō yí biàn shì zěnyàng de?)
→ Bạn nói nhanh quá, tôi không nghe rõ, bạn có thể nói lại là như thế nào?

这件事发展到现在,事情到底是怎样的?
(Zhè jiàn shì fāzhǎn dào xiànzài, shìqíng dàodǐ shì zěnyàng de?)
→ Việc này phát triển đến giờ, rốt cuộc sự tình như thế nào?

  1. 怎样 là gì?
    Hán tự: 怎样

Phiên âm: zěnyàng

Loại từ: Đại từ nghi vấn (疑问代词) và trạng từ (副词)

Nghĩa tiếng Việt:

Như thế nào, ra sao (hỏi cách thức, tình hình, trạng thái)

Thế nào, làm sao (hỏi ý kiến, mức độ)

Nghĩa tiếng Anh: how, what kind, in what way

  1. Các cách dùng chính của 怎样
    A. Hỏi cách thức, phương pháp – “như thế nào, bằng cách nào”
    Dùng để hỏi cách thực hiện hoặc phương pháp làm việc.

Ví dụ 1:
你打算怎样解决这个问题?
(Nǐ dǎsuàn zěnyàng jiějué zhège wèntí?)
→ Bạn định giải quyết vấn đề này như thế nào?

Ví dụ 2:
我们应该怎样学习汉语?
(Wǒmen yīnggāi zěnyàng xuéxí Hànyǔ?)
→ Chúng ta nên học tiếng Trung như thế nào?

Ví dụ 3:
这个机器怎样操作?
(Zhège jīqì zěnyàng cāozuò?)
→ Cái máy này vận hành thế nào?

B. Hỏi tình hình, trạng thái – “ra sao, thế nào”
Dùng để hỏi tình trạng, kết quả hoặc diễn biến của sự việc.

Ví dụ 1:
你今天感觉怎样?
(Nǐ jīntiān gǎnjué zěnyàng?)
→ Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?

Ví dụ 2:
考试考得怎样?
(Kǎoshì kǎo de zěnyàng?)
→ Kỳ thi làm ra sao?

Ví dụ 3:
工作进展得怎样?
(Gōngzuò jìnzhǎn de zěnyàng?)
→ Tiến độ công việc ra sao?

C. Hỏi ý kiến, thái độ – “thấy thế nào, nghĩ sao”
Dùng để hỏi quan điểm hoặc cảm nhận của người khác.

Ví dụ 1:
你觉得我的计划怎样?
(Nǐ juéde wǒ de jìhuà zěnyàng?)
→ Bạn thấy kế hoạch của tôi thế nào?

Ví dụ 2:
这家饭店的菜味道怎样?
(Zhè jiā fàndiàn de cài wèidào zěnyàng?)
→ Món ăn ở nhà hàng này ngon không? / vị thế nào?

Ví dụ 3:
新来的经理怎样?
(Xīn lái de jīnglǐ zěnyàng?)
→ Vị giám đốc mới như thế nào?

D. Dùng trong câu mệnh lệnh hoặc gợi ý – “như thế nào cũng được, tùy”
Khi muốn diễn tả không yêu cầu cụ thể, hoặc “thế nào cũng được”.

Ví dụ 1:
你怎样安排都行。
(Nǐ zěnyàng ānpái dōu xíng.)
→ Bạn sắp xếp thế nào cũng được.

Ví dụ 2:
怎样方便就怎样做。
(Zěnyàng fāngbiàn jiù zěnyàng zuò.)
→ Thế nào tiện thì làm thế đó.

Ví dụ 3:
你怎样想就怎样说吧。
(Nǐ zěnyàng xiǎng jiù zěnyàng shuō ba.)
→ Bạn nghĩ sao thì cứ nói vậy.

  1. So sánh 怎样 với 怎么 và 如何
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    怎样 zěnyàng như thế nào Thường dùng trong văn nói, thân mật, hỏi tình hình hoặc cách thức
    怎么 zěnme như thế nào, làm sao Dùng rộng rãi nhất, bao gồm cả “tại sao” trong văn nói
    如何 rúhé như thế nào Mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết, hợp đồng, tài liệu chính thức

Ví dụ so sánh:

你怎样学习汉语?(thân mật, nói chuyện thường ngày)

你怎么学习汉语?(thường dùng, văn nói)

你如何学习汉语?(trang trọng, văn viết)

  1. Cụm từ thông dụng với 怎样
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    怎样办 zěnyàng bàn Làm thế nào
    怎样解决 zěnyàng jiějué Giải quyết thế nào
    怎样安排 zěnyàng ānpái Sắp xếp thế nào
    怎样学习 zěnyàng xuéxí Học thế nào
    怎样提高 zěnyàng tígāo Nâng cao thế nào
  2. Mẫu câu ứng dụng thực tế
    Trong công việc:
    我们下周的会议怎样安排?
    (Wǒmen xià zhōu de huìyì zěnyàng ānpái?)
    → Cuộc họp tuần sau sắp xếp thế nào?

项目的预算怎样控制?
(Xiàngmù de yùsuàn zěnyàng kòngzhì?)
→ Ngân sách dự án được kiểm soát như thế nào?

Trong đời sống:
你最近工作忙不忙?生活过得怎样?
(Nǐ zuìjìn gōngzuò máng bù máng? Shēnghuó guò de zěnyàng?)
→ Dạo này công việc bạn bận không? Cuộc sống thế nào?

你觉得这部电影怎样?
(Nǐ juéde zhè bù diànyǐng zěnyàng?)
→ Bạn thấy bộ phim này thế nào?

  1. Định nghĩa và loại từ
    怎样 (zěnyàng)
    Loại từ: đại từ nghi vấn (疑问代词)

Nghĩa cơ bản:

Như thế nào?

Ra sao?

Cách làm như thế nào?

Tình trạng/sức khỏe/tình hình ra sao?

Ý kiến như thế nào?

Dùng để hỏi về cách thức, mức độ, thái độ, phương pháp, tình hình…

  1. Các nghĩa và cách sử dụng chi tiết của 怎样
    【Nghĩa 1】Hỏi cách làm, phương pháp thực hiện
    Dùng để hỏi làm như thế nào, tương đương với “how” trong tiếng Anh.

Ví dụ:

这道题怎样解答?
(Zhè dào tí zěnyàng jiědá?)
→ Câu hỏi này giải như thế nào?

你是怎样学好中文的?
(Nǐ shì zěnyàng xuéhǎo Zhōngwén de?)
→ Bạn học giỏi tiếng Trung như thế nào?

他是怎样成为一名优秀医生的?
(Tā shì zěnyàng chéngwéi yì míng yōuxiù yīshēng de?)
→ Anh ấy đã trở thành một bác sĩ xuất sắc như thế nào?

【Nghĩa 2】Hỏi về tình trạng, tình hình, sức khỏe
Tương đương “thế nào rồi”, “ra sao rồi”, rất thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ:

你今天感觉怎样?
(Nǐ jīntiān gǎnjué zěnyàng?)
→ Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?

考试考得怎样?
(Kǎoshì kǎo de zěnyàng?)
→ Kỳ thi làm thế nào rồi?

昨天的演出进行得怎样?
(Zuótiān de yǎnchū jìnxíng de zěnyàng?)
→ Buổi biểu diễn hôm qua diễn ra thế nào?

【Nghĩa 3】Hỏi về ý kiến, thái độ, đánh giá
Dùng để hỏi người khác có ý kiến gì, thấy ra sao, có được không, có ổn không…

Ví dụ:

这个主意你觉得怎样?
(Zhège zhǔyì nǐ juéde zěnyàng?)
→ Ý tưởng này bạn thấy thế nào?

这件衣服我穿起来怎样?
(Zhè jiàn yīfu wǒ chuān qǐlái zěnyàng?)
→ Tôi mặc bộ đồ này trông thế nào?

你对这个计划有什么看法?觉得它怎样?
(Nǐ duì zhège jìhuà yǒu shénme kànfǎ? Juéde tā zěnyàng?)
→ Bạn có ý kiến gì về kế hoạch này? Thấy nó thế nào?

【Nghĩa 4】Dùng trong câu phản vấn (ngữ khí mạnh), thể hiện sự thách thức, phản bác, hoặc gợi mở
Ví dụ:

我就不去,怎样?
(Wǒ jiù bú qù, zěnyàng?)
→ Tôi không đi đấy, thì sao?

他要辞职就让他辞,怎样?
(Tā yào cízhí jiù ràng tā cí, zěnyàng?)
→ Anh ta muốn từ chức thì cứ để anh ta từ chức, sao nào?

我喜欢你,怎样?
(Wǒ xǐhuān nǐ, zěnyàng?)
→ Tôi thích bạn đấy, thì sao?

  1. Các mẫu câu cố định với 怎样
    Mẫu câu Dịch nghĩa Ví dụ minh họa
    ……是怎样的? … là như thế nào? 她是怎样的人?
    Tā shì zěnyàng de rén?
    → Cô ấy là người như thế nào?
    怎样才能……? Làm sao mới có thể…? 怎样才能提高中文水平?
    Zěnyàng cáinéng tígāo Zhōngwén shuǐpíng?
    → Làm sao mới nâng cao trình độ tiếng Trung?
    感觉/情况/状态+怎样? Cảm giác / tình hình / trạng thái ra sao? 比赛进行得怎样?
    Bǐsài jìnxíng de zěnyàng?
    → Trận đấu diễn ra thế nào?
  2. So sánh 怎样 với 怎么 và 如何
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    怎样 zěnyàng như thế nào (hỏi cách thức, tình hình, thái độ) Mang tính trang trọng trung bình, dùng cả trong văn nói và viết
    怎么 zěnme làm sao, thế nào Thông dụng, khẩu ngữ, thiên về hỏi phương pháp hành động cụ thể
    如何 rúhé như thế nào, ra sao Dùng trong văn viết, văn trang trọng, thường thay cho 怎样 trong ngữ cảnh nghiêm túc hơn

Ví dụ phân biệt:

你是怎样学中文的?(cách hỏi thông thường)
(Nǐ shì zěnyàng xué Zhōngwén de?)
→ Bạn học tiếng Trung như thế nào?

你是怎么学中文的?(thân mật, khẩu ngữ)
(Nǐ shì zěnme xué Zhōngwén de?)
→ Bạn học tiếng Trung ra sao?

你是如何学习中文的?(trang trọng, văn viết)
(Nǐ shì rúhé xuéxí Zhōngwén de?)
→ Bạn học tiếng Trung như thế nào?

  1. 20 câu ví dụ chi tiết với từ 怎样
    你昨天晚上睡得怎样?
    (Nǐ zuótiān wǎnshàng shuì de zěnyàng?)
    → Tối qua bạn ngủ thế nào?

天气突然变了,你感觉怎样?
(Tiānqì tūrán biàn le, nǐ gǎnjué zěnyàng?)
→ Thời tiết thay đổi đột ngột, bạn cảm thấy thế nào?

请你告诉我应该怎样写这篇文章。
(Qǐng nǐ gàosu wǒ yīnggāi zěnyàng xiě zhè piān wénzhāng.)
→ Hãy cho tôi biết tôi nên viết bài văn này như thế nào.

你觉得这个工作环境怎样?
(Nǐ juéde zhège gōngzuò huánjìng zěnyàng?)
→ Bạn thấy môi trường làm việc này thế nào?

他是个怎样的人?
(Tā shì gè zěnyàng de rén?)
→ Anh ấy là người như thế nào?

她怎样看待这件事?
(Tā zěnyàng kàndài zhè jiàn shì?)
→ Cô ấy nhìn nhận việc này như thế nào?

你想怎样安排你的时间?
(Nǐ xiǎng zěnyàng ānpái nǐ de shíjiān?)
→ Bạn muốn sắp xếp thời gian như thế nào?

这个问题怎样解决比较好?
(Zhège wèntí zěnyàng jiějué bǐjiào hǎo?)
→ Vấn đề này nên giải quyết như thế nào thì tốt hơn?

你和你的父母关系怎样?
(Nǐ hé nǐ de fùmǔ guānxì zěnyàng?)
→ Quan hệ giữa bạn và cha mẹ thế nào?

他最近的表现怎样?
(Tā zuìjìn de biǎoxiàn zěnyàng?)
→ Gần đây anh ấy biểu hiện thế nào?

怎样才能让大家满意?
(Zěnyàng cáinéng ràng dàjiā mǎnyì?)
→ Làm sao mới khiến mọi người hài lòng?

这道菜你觉得味道怎样?
(Zhè dào cài nǐ juéde wèidào zěnyàng?)
→ Món ăn này bạn thấy mùi vị thế nào?

我只是问问,怎样了?
(Wǒ zhǐshì wènwèn, zěnyàng le?)
→ Tôi chỉ hỏi thôi, sao nào?

老板对这个报告看法怎样?
(Lǎobǎn duì zhège bàogào kànfǎ zěnyàng?)
→ Sếp có đánh giá thế nào về bản báo cáo này?

你怎样看待成功?
(Nǐ zěnyàng kàndài chénggōng?)
→ Bạn nhìn nhận thành công như thế nào?

他病得不轻,现在情况怎样?
(Tā bìng de bù qīng, xiànzài qíngkuàng zěnyàng?)
→ Anh ấy bệnh khá nặng, giờ tình hình thế nào?

如果失败了,你打算怎样应对?
(Rúguǒ shībài le, nǐ dǎsuàn zěnyàng yìngduì?)
→ Nếu thất bại, bạn định đối phó thế nào?

今天的课你觉得讲得怎样?
(Jīntiān de kè nǐ juéde jiǎng de zěnyàng?)
→ Buổi học hôm nay bạn thấy giảng thế nào?

我怎样才能进入你们公司?
(Wǒ zěnyàng cáinéng jìnrù nǐmen gōngsī?)
→ Làm thế nào tôi có thể vào công ty của các bạn?

这部电影你看了觉得怎样?
(Zhè bù diànyǐng nǐ kàn le juéde zěnyàng?)
→ Bạn xem bộ phim này thấy thế nào?

  1. Định nghĩa & loại từ
    怎样 (zěn yàng) là đại từ nghi vấn (疑问代词).

Dùng để hỏi về phương pháp, cách thức, tình hình, trạng thái, mức độ của sự vật, sự việc hoặc hành động.

  1. Các cách sử dụng phổ biến
    a) Hỏi về cách làm (phương pháp)
    Hỏi “làm như thế nào”, “bằng cách nào”, “ra sao”

Ví dụ:

你是怎样学好汉语的?
(Nǐ shì zěnyàng xué hǎo Hànyǔ de?)
→ Bạn học giỏi tiếng Trung như thế nào?

他是怎样解决这个问题的?
(Tā shì zěnyàng jiějué zhège wèntí de?)
→ Anh ấy giải quyết vấn đề này như thế nào?

b) Hỏi về tình hình, trạng thái, cảm xúc
Tương đương: “thế nào rồi”, “ra sao”, “có ổn không”

Ví dụ:

你今天感觉怎样?
(Nǐ jīntiān gǎnjué zěnyàng?)
→ Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?

考试考得怎样?
(Kǎoshì kǎo de zěnyàng?)
→ Thi cử thế nào rồi?

昨天的聚会办得怎样?
(Zuótiān de jùhuì bàn de zěnyàng?)
→ Buổi tiệc hôm qua tổ chức ra sao?

c) Hỏi ý kiến, thái độ, mức độ hài lòng
Dịch sang tiếng Việt: “thấy thế nào”, “nghĩ thế nào”, “có được không”

Ví dụ:

这个主意怎样?
(Zhège zhǔyì zěnyàng?)
→ Ý kiến này thế nào?

如果明天下雨,我们改天去,怎样?
(Rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒmen gǎitiān qù, zěnyàng?)
→ Nếu mai mưa, chúng ta đổi ngày đi, được không?

d) Câu cảm thán thể hiện khen ngợi hoặc nghi vấn mạnh
Có thể dùng như “thật là…” trong tiếng Việt

Ví dụ:

你看他多么努力,怎样?
(Nǐ kàn tā duōme nǔlì, zěnyàng?)
→ Bạn nhìn xem cậu ấy chăm chỉ thế nào, thật đáng khâm phục đúng không?

  1. Cấu trúc câu thường gặp với “怎样”
    Cấu trúc câu Ý nghĩa Ví dụ
    S + 是怎么/怎样 + V + 的? Hỏi quá trình, phương pháp 你是怎样通过考试的?(Bạn đã vượt qua kỳ thi như thế nào?)
    S + V + 得 + 怎样? Hỏi mức độ kết quả của hành động 他踢球踢得怎样?(Anh ấy đá bóng thế nào?)
    怎样 + 的 + N? Hỏi tính chất, loại 怎样的工作适合我?(Công việc như thế nào thì phù hợp với tôi?)
  2. So sánh với 其他 từ nghi vấn gần nghĩa
    Từ vựng Nghĩa So sánh
    怎么 (zěnme) Làm thế nào Gần giống “怎样”, nhưng thường dùng trong khẩu ngữ và phổ biến hơn
    如何 (rúhé) Như thế nào Văn viết, trang trọng hơn “怎样”

“怎样” là đại từ nghi vấn hỏi về cách thức, tình trạng, cảm nhận, ý kiến, rất đa năng trong cả nói và viết.

Có thể dùng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau: hỏi về cảm xúc, phương pháp, kết quả, hay đề xuất.

  1. Định nghĩa và chức năng ngữ pháp của “怎样”
    Từ loại: Đại từ nghi vấn

Chức năng: Dùng để hỏi về:

Cách làm (hỏi về phương pháp)

Tình hình, trạng thái

Ý kiến, quan điểm

Mức độ, cảm giác, thái độ

  1. Phân biệt với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    怎么 zěn me như thế nào Hỏi về cách làm, mang sắc thái chung chung
    如何 rú hé như thế nào (văn viết, trang trọng) Mang tính văn phong cao hơn
    怎样 zěn yàng như thế nào Hỏi cả cách làm, tình trạng, ý kiến…

“怎样” mang sắc thái trung tính, dùng được trong cả khẩu ngữ và văn viết, thường thiên về hỏi ý kiến, tình huống, trạng thái.

  1. Các mẫu câu thông dụng với “怎样”
    3.1 Hỏi tình trạng, cảm giác
    你今天感觉怎样?
    Nǐ jīn tiān gǎn jué zěn yàng?
    → Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?

他最近的身体状况怎样?
Tā zuì jìn de shēn tǐ zhuàng kuàng zěn yàng?
→ Gần đây tình trạng sức khỏe của anh ấy thế nào?

3.2 Hỏi cách làm, phương pháp
你打算怎样解决这个问题?
Nǐ dǎ suàn zěn yàng jiě jué zhè ge wèn tí?
→ Bạn dự định giải quyết vấn đề này như thế nào?

我们应该怎样开始这个项目?
Wǒ men yīng gāi zěn yàng kāi shǐ zhè ge xiàng mù?
→ Chúng ta nên bắt đầu dự án này như thế nào?

3.3 Hỏi ý kiến, quan điểm
你觉得这个计划怎样?
Nǐ jué de zhè ge jì huà zěn yàng?
→ Bạn cảm thấy kế hoạch này thế nào?

这家餐厅的服务怎样?
Zhè jiā cān tīng de fú wù zěn yàng?
→ Dịch vụ của nhà hàng này như thế nào?

3.4 Dùng để đánh giá hoặc phản ứng
这件衣服穿上去感觉怎样?
Zhè jiàn yī fu chuān shàng qù gǎn jué zěn yàng?
→ Mặc bộ quần áo này vào cảm thấy thế nào?

你刚才的表现很不错,你自己觉得怎样?
Nǐ gāng cái de biǎo xiàn hěn bú cuò, nǐ zì jǐ jué de zěn yàng?
→ Biểu hiện vừa rồi của bạn rất tốt, bản thân bạn cảm thấy thế nào?

  1. So sánh giữa “怎样” và “怎么” trong một số tình huống
    Câu hỏi Dùng “怎样” Dùng “怎么” Chú thích
    Làm sao để học tốt tiếng Trung? 学好汉语应该怎样做? 学好汉语应该怎么做? Cả hai đều được, nhưng “怎样” hơi trang trọng hơn
    Bạn thấy bộ phim đó thế nào? 你觉得那部电影怎样? 你觉得那部电影怎么样? Thường dùng “怎么样” hơn trong văn nói
  2. Cụm từ, cấu trúc mở rộng với “怎样”
    不管怎样:Dù sao đi nữa
    Ví dụ: 不管怎样,我都会支持你。
    → Dù sao đi nữa, tôi cũng sẽ ủng hộ bạn.

怎样都行:Thế nào cũng được
Ví dụ: 你说几点出发都可以,我怎样都行。
→ Bạn nói mấy giờ xuất phát cũng được, tôi thế nào cũng được.

想怎样就怎样:Muốn thế nào thì thế ấy
Ví dụ: 他总是想怎样就怎样,从不听别人的意见。
→ Anh ta luôn muốn sao thì làm vậy, chẳng bao giờ nghe ý kiến người khác.

“怎样” là đại từ nghi vấn quan trọng trong tiếng Trung, dùng để hỏi về phương pháp, cảm nhận, trạng thái hoặc ý kiến.

Có thể dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp đời thường lẫn trang trọng.

Thường đi với các động từ như 觉得 (nghĩ rằng), 感觉 (cảm thấy), 做 (làm), 解决 (giải quyết), 计划 (kế hoạch) v.v.

  1. Định nghĩa chi tiết của 怎样
    怎样 (zěnyàng) là một đại từ nghi vấn trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Như thế nào,

Ra sao,

Làm thế nào,

Sao rồi,

Hoặc dùng trong ngữ khí phản bác: thì sao?

Từ này dùng để hỏi về:

Tình trạng, trạng thái

Cảm nhận

Phương pháp, cách thức

Kết quả hoặc mức độ

Ý kiến hoặc đánh giá

Phản ứng, thái độ của người khác (trong ngữ khí mạnh)

  1. Phiên âm và từ loại
    Phiên âm: zěnyàng

Loại từ:

Đại từ nghi vấn (疑问代词)

Có thể giữ vai trò trạng ngữ, bổ ngữ, hoặc làm chủ ngữ trong một số cấu trúc đặc biệt.

  1. So sánh với các từ tương tự
    Từ Phiên âm Nghĩa Sự khác biệt với 怎样
    怎么 zěnme Như thế nào, làm sao Cách nói thân mật, phổ biến hơn trong văn nói.
    怎么样 zěnmeyàng Thế nào, như thế nào Thường dùng trong hội thoại để hỏi ý kiến, trạng thái.
    怎样 zěnyàng Như thế nào, ra sao, làm sao Mang sắc thái trang trọng hoặc viết, cũng có thể dùng với ngữ khí nhấn mạnh.

Cả ba từ đều có thể hoán đổi trong một số tình huống, nhưng 怎样 thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn, hoặc khi người nói muốn thể hiện sự nhấn mạnh hoặc thái độ.

  1. Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của 怎样
    4.1. Hỏi trạng thái, tình hình (nghĩa: thế nào, ra sao)
    Cấu trúc:
    → Chủ ngữ + 状况 + 怎样?
    → Ai đó/sự việc gì + như thế nào?

Ví dụ:

你最近怎样?
Nǐ zuìjìn zěnyàng?
→ Dạo này bạn ra sao?

昨天的面试进行得怎样?
Zuótiān de miànshì jìnxíng de zěnyàng?
→ Buổi phỏng vấn hôm qua tiến hành như thế nào?

他的伤势现在怎样了?
Tā de shāngshì xiànzài zěnyàng le?
→ Vết thương của anh ấy bây giờ thế nào rồi?

4.2. Hỏi ý kiến, cảm nhận (nghĩa: bạn thấy thế nào)
Cấu trúc:
→ 你觉得 + S + 怎样?
→ 你认为 + S + 怎样?

Ví dụ:

你觉得这道菜怎样?
Nǐ juéde zhè dào cài zěnyàng?
→ Bạn thấy món ăn này thế nào?

你认为这本书怎样?
Nǐ rènwéi zhè běn shū zěnyàng?
→ Bạn đánh giá quyển sách này ra sao?

他唱歌唱得怎样?
Tā chànggē chàng de zěnyàng?
→ Anh ấy hát như thế nào?

你听了她的演讲,觉得怎样?
Nǐ tīng le tā de yǎnjiǎng, juéde zěnyàng?
→ Nghe bài phát biểu của cô ấy xong, bạn thấy sao?

4.3. Hỏi cách làm, phương thức (nghĩa: làm thế nào)
Cấu trúc:
→ 怎样 + 动词 + 目的/结果?
→ Làm thế nào để…?

Ví dụ:

怎样才能考上重点大学?
Zěnyàng cáinéng kǎoshàng zhòngdiǎn dàxué?
→ Làm sao để đậu vào trường đại học trọng điểm?

怎样提高汉语水平?
Zěnyàng tígāo Hànyǔ shuǐpíng?
→ Làm thế nào để nâng cao trình độ tiếng Trung?

怎样解决这个问题?
Zěnyàng jiějué zhège wèntí?
→ Làm sao để giải quyết vấn đề này?

你是怎样学会开车的?
Nǐ shì zěnyàng xuéhuì kāichē de?
→ Bạn đã học lái xe như thế nào?

4.4. Dùng trong ngữ khí mạnh, chất vấn, phản bác (nghĩa: thì sao?)
Dùng như một câu độc lập hoặc phần kết thúc, thể hiện sự bất mãn, phản ứng mạnh, bảo vệ quan điểm cá nhân, hay thách thức nhẹ.

Ví dụ:

我不喜欢你,怎样?
Wǒ bù xǐhuān nǐ, zěnyàng?
→ Tôi không thích bạn, thì sao?

我就迟到了几分钟,怎样?
Wǒ jiù chídào le jǐ fēnzhōng, zěnyàng?
→ Tôi chỉ trễ vài phút thôi, làm sao?

我说的是事实,怎样?
Wǒ shuō de shì shìshí, zěnyàng?
→ Tôi nói sự thật, thì sao nào?

  1. Tình huống sử dụng cụ thể
    Tình huống 1: Trò chuyện hàng ngày
    A: 你最近工作怎样?
    Nǐ zuìjìn gōngzuò zěnyàng?
    → Dạo này công việc của bạn thế nào?

B: 还不错,就是有点累。
Hái búcuò, jiùshì yǒudiǎn lèi.
→ Cũng được, chỉ là hơi mệt chút thôi.

Tình huống 2: Đưa ra nhận xét
A: 你看那部电影了吗?感觉怎样?
Nǐ kàn nà bù diànyǐng le ma? Gǎnjué zěnyàng?
→ Bạn xem bộ phim đó chưa? Cảm nhận thế nào?

B: 很精彩,情节很吸引人。
Hěn jīngcǎi, qíngjié hěn xīyǐn rén.
→ Rất hay, cốt truyện hấp dẫn.

Tình huống 3: Hỏi cách giải quyết
A: 明天要做演讲,我该怎样准备?
Míngtiān yào zuò yǎnjiǎng, wǒ gāi zěnyàng zhǔnbèi?
→ Ngày mai phải thuyết trình, tôi nên chuẩn bị thế nào?

B: 可以先写好提纲,再练习几遍。
Kěyǐ xiān xiě hǎo tígāng, zài liànxí jǐ biàn.
→ Bạn có thể viết đề cương trước, rồi luyện vài lần.

  1. Một số cụm từ thông dụng chứa “怎样”
    Cụm từ tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
    怎样学习 (zěnyàng xuéxí) Học như thế nào
    怎样表达 (zěnyàng biǎodá) Diễn đạt như thế nào
    怎样使用 (zěnyàng shǐyòng) Sử dụng như thế nào
    怎样看待 (zěnyàng kàndài) Nhìn nhận như thế nào (ý kiến)
    怎样做出决定 (zěnyàng juédìng) Làm sao để đưa ra quyết định
  2. Tổng kết kiến thức
    Hạng mục Nội dung chi tiết
    Từ vựng 怎样 (zěnyàng)
    Loại từ Đại từ nghi vấn (疑问代词)
    Nghĩa chính Như thế nào, làm sao, ra sao, thế nào
    Dùng để Hỏi tình trạng, ý kiến, phương pháp, phản bác
    Cấu trúc thường gặp 怎样 + Động từ / 你觉得 + S + 怎样 / S + 怎样?
    So sánh Trang trọng hơn “怎么” và “怎么样”
    Lưu ý Thường dùng trong văn viết, trang trọng, đôi khi để nhấn mạnh cảm xúc trong văn nói
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster khai giảng ngày 20-4-2026

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster khai giảng ngày 20-4-2026 do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ chủ nhiệm và trực tiếp giảng dạy tiếng Trung HSK 1 đến HSK 6 theo hệ thống giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Trung tâm tiếng Trung online CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam Học tiếng Trung online cùng Thầy Vũ – CHINEMASTER CHINEMASTER Education được biết đến là nền tảng học tiếng Trung trực tuyến lớn nhất Việt Nam, do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ sáng lập và điều hành. Với hàng vạn video giáo án trực tuyến, hệ thống bài giảng được thiết kế bài bản, đây là địa chỉ học tập uy tín cho hàng nghìn học viên trên khắp cả nước. Nền tảng học tiếng Trung trực tuyến hàng đầu CHINEMASTER không chỉ đơn thuần là một khóa học online, mà là cả một hệ sinh thái giáo dục tiếng Trung toàn diện. Tất cả các giáo trình đều được biên soạn độc quyền bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người đã dành nhiều năm nghiên cứu và sáng tạo nên hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ. Chính sự độc quyền này tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với các chương trình học tiếng Trung khác trên thị trường.