HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster友谊 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

友谊 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“友谊” là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết, gắn bó giữa hai hoặc nhiều người, thường dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và chia sẻ. Ngoài ra, trong ngữ cảnh quốc tế, “友谊” còn mang nghĩa là tình hữu nghị giữa các quốc gia. “友谊” (phiên âm: yǒuyì) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là tình bạn, tình hữu nghị. Từ này diễn tả mối quan hệ thân thiết, gắn bó giữa hai hoặc nhiều người dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và cảm thông lẫn nhau. Khác với “朋友” (péngyǒu – bạn bè), “友谊” nhấn mạnh vào bản chất và chiều sâu của mối quan hệ, chứ không chỉ đơn thuần là người quen biết.

5/5 - (1 bình chọn)

友谊 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

友谊 là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster – Giải thích chi tiết từ vựng 友谊

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 友谊

Phiên âm: yǒuyì

Loại từ: danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: tình bạn, tình hữu nghị, tình thân thiết giữa bạn bè

Từ loại HSK: thuộc nhóm từ HSK cấp 4 trở lên

  1. Giải thích ý nghĩa
    “友谊” là danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ mối quan hệ tình bạn giữa hai hoặc nhiều người. Trong một số ngữ cảnh, “友谊” còn được hiểu rộng hơn là tình hữu nghị giữa các tổ chức, quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc tập thể.

“友谊” mang hàm ý tích cực, thể hiện sự gắn bó lâu dài, tình cảm chân thành, sự hiểu biết và hỗ trợ lẫn nhau. Từ này có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, từ đời sống cá nhân cho đến các mối quan hệ ngoại giao.

  1. Nguồn gốc cấu tạo từ
    友 /yǒu/: bạn bè, tình bạn

谊 /yì/: hữu nghị, nghĩa tình

Kết hợp lại, “友谊” mang nghĩa là tình bạn hữu nghị, mối quan hệ bạn bè dựa trên sự tin cậy và gắn bó lâu dài.

  1. Các mẫu câu sử dụng từ 友谊 (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    我们之间的友谊天长地久。

Wǒmen zhījiān de yǒuyì tiān cháng dì jiǔ.

Tình bạn giữa chúng tôi sẽ mãi mãi bền lâu như trời đất.

Ví dụ 2:
真正的友谊经得起时间的考验。

Zhēnzhèng de yǒuyì jīng de qǐ shíjiān de kǎoyàn.

Tình bạn đích thực có thể vượt qua thử thách của thời gian.

Ví dụ 3:
他们的友谊始于高中时代。

Tāmen de yǒuyì shǐ yú gāozhōng shídài.

Tình bạn của họ bắt đầu từ thời trung học.

Ví dụ 4:
感谢你一直以来的友谊和支持。

Gǎnxiè nǐ yīzhí yǐlái de yǒuyì hé zhīchí.

Cảm ơn bạn vì tình bạn và sự ủng hộ của bạn trong suốt thời gian qua.

Ví dụ 5:
中越两国的友谊日益加深。

Zhōng-Yuè liǎng guó de yǒuyì rìyì jiāshēn.

Tình hữu nghị giữa hai nước Trung – Việt ngày càng sâu sắc hơn.

Ví dụ 6:
友谊像一杯陈年老酒,越久越香。

Yǒuyì xiàng yì bēi chénnián lǎojiǔ, yuè jiǔ yuè xiāng.

Tình bạn giống như rượu lâu năm, càng để lâu càng thơm.

  1. Cấu trúc thường gặp
    a. 友谊 + động từ:
    友谊长存 (tình bạn mãi mãi)

友谊加深 (tình bạn sâu sắc hơn)

友谊破裂 (tình bạn tan vỡ)

b. 与……建立友谊
→ Thiết lập tình bạn với ai đó

Ví dụ:

我希望能与你建立深厚的友谊。
(Tôi hy vọng có thể thiết lập tình bạn sâu sắc với bạn.)

c. 友谊 + 的 + 名词
友谊的桥梁 (cầu nối tình bạn)

友谊的象征 (biểu tượng của tình bạn)

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú sử dụng
    友情 yǒuqíng Tình cảm bạn bè Nhấn mạnh cảm xúc nhiều hơn là mối quan hệ dài lâu
    友好 yǒuhǎo Thân thiện, hữu hảo Thường dùng trong quan hệ ngoại giao
    友人 yǒurén Bằng hữu, bạn Văn viết, trang trọng, mang sắc thái cổ
  2. Tình huống giao tiếp mẫu
    Tình huống: Bạn viết lời chúc trong buổi chia tay một người bạn thân
    你是我一生中最珍贵的朋友,愿我们的友谊永不褪色!

Nǐ shì wǒ yì shēng zhōng zuì zhēnguì de péngyǒu, yuàn wǒmen de yǒuyì yǒng bù tuìsè!

Bạn là người bạn quý giá nhất trong cuộc đời tôi. Mong rằng tình bạn của chúng ta sẽ không bao giờ phai nhạt!

  1. Ứng dụng từ vựng 友谊 trong các lĩnh vực
    Giáo dục: 构建师生之间的友谊 (xây dựng tình bạn giữa thầy và trò)

Ngoại giao: 加强国际友谊 (tăng cường tình hữu nghị quốc tế)

Kinh doanh: 与客户建立友谊和信任 (thiết lập mối quan hệ tin cậy và tình hữu nghị với khách hàng)

Từ 友谊 không chỉ đơn thuần là một danh từ miêu tả mối quan hệ bạn bè, mà còn mang chiều sâu về giá trị nhân văn và cảm xúc trong đời sống. Trong các tình huống giao tiếp tiếng Trung, đặc biệt là khi viết bài luận, viết thư, phát biểu hoặc xây dựng quan hệ hợp tác, từ “友谊” thường được sử dụng để thể hiện sự chân thành, gắn bó và trân trọng giữa con người với nhau.

I. Định nghĩa từ “友谊”

Hán tự: 友谊

Phiên âm: yǒuyì

Tiếng Việt: tình bạn, tình hữu nghị

Từ “友谊” là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết, gắn bó giữa hai hoặc nhiều người, thường dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và chia sẻ. Ngoài ra, trong ngữ cảnh quốc tế, “友谊” còn mang nghĩa là tình hữu nghị giữa các quốc gia.

II. Phân tích từ cấu tạo

“友” (yǒu): bạn bè

“谊” (yì): nghĩa tình, tình cảm → Ghép lại thành “友谊”: tình cảm giữa bạn bè, tình bạn chân thành.

III. Loại từ

Danh từ (名词)

Dùng để chỉ mối quan hệ hoặc trạng thái tình cảm giữa con người hoặc tổ chức

IV. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我们之间有深厚的友谊。 Wǒmen zhījiān yǒu shēnhòu de yǒuyì. Giữa chúng tôi có tình bạn sâu sắc.
友谊是人生中最宝贵的财富。 Yǒuyì shì rénshēng zhōng zuì bǎoguì de cáifù. Tình bạn là tài sản quý giá nhất trong đời người.
真正的友谊不会因为距离而改变。 Zhēnzhèng de yǒuyì bù huì yīnwèi jùlí ér gǎibiàn. Tình bạn thật sự không thay đổi vì khoảng cách.
他们的友谊已经持续了几十年。 Tāmen de yǒuyì yǐjīng chíxù le jǐ shí nián. Tình bạn của họ đã kéo dài hàng chục năm.
我很珍惜我们之间的友谊。 Wǒ hěn zhēnxī wǒmen zhījiān de yǒuyì. Tôi rất trân trọng tình bạn giữa chúng ta.
V. Các từ liên quan và đồng nghĩa

友情 (yǒuqíng): tình cảm bạn bè

友好 (yǒuhǎo): thân thiện, hữu hảo

友人 (yǒurén): bạn bè (cách nói trang trọng)

朋友关系 (péngyǒu guānxì): mối quan hệ bạn bè

Giải thích chi tiết từ “友谊” trong tiếng Trung

  1. Định nghĩa và ý nghĩa

“友谊” (phiên âm: yǒuyì) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là tình bạn, tình hữu nghị. Từ này diễn tả mối quan hệ thân thiết, gắn bó giữa hai hoặc nhiều người dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và cảm thông lẫn nhau.

Khác với “朋友” (péngyǒu – bạn bè), “友谊” nhấn mạnh vào bản chất và chiều sâu của mối quan hệ, chứ không chỉ đơn thuần là người quen biết.

  1. Loại từ

Danh từ (名词): dùng để chỉ khái niệm trừu tượng về tình bạn, tình hữu nghị.

  1. Cấu trúc câu thông dụng

Cấu trúc Phiên âm Nghĩa
建立友谊 jiànlì yǒuyì xây dựng tình bạn
友谊长存 yǒuyì chángcún tình bạn mãi mãi
真正的友谊 zhēnzhèng de yǒuyì tình bạn chân chính
友谊的象征 yǒuyì de xiàngzhēng biểu tượng của tình bạn

  1. Ví dụ minh họa

我们之间的友谊非常深厚。 Wǒmen zhījiān de yǒuyì fēicháng shēnhòu. → Tình bạn giữa chúng tôi rất sâu sắc.

友谊是人生中最宝贵的财富。 Yǒuyì shì rénshēng zhōng zuì bǎoguì de cáifù. → Tình bạn là tài sản quý giá nhất trong cuộc đời.

他们在大学时期建立了深厚的友谊。 Tāmen zài dàxué shíqī jiànlì le shēnhòu de yǒuyì. → Họ đã xây dựng tình bạn sâu sắc từ thời đại học.

真正的友谊是不求回报的。 Zhēnzhèng de yǒuyì shì bù qiú huíbào de. → Tình bạn chân chính không đòi hỏi sự đáp lại.

  1. So sánh với các từ liên quan

Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
朋友 péngyǒu bạn bè chỉ người cụ thể
友情 yǒuqíng tình cảm bạn bè thiên về cảm xúc
友谊 yǒuyì tình bạn thiên về mối quan hệ lâu dài

  1. Định nghĩa và ý nghĩa của từ “友谊”
    友谊 (yǒuyì) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là tình bạn, sự hữu nghị, hoặc mối quan hệ bạn bè. Từ này mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự gắn kết, tin tưởng, và hỗ trợ lẫn nhau giữa những người bạn hoặc giữa các cá nhân, tổ chức, quốc gia trong một số ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ vựng:
友 (yǒu): Có nghĩa là “bạn bè”, “thân thiện”.
谊 (yì): Mang nghĩa “mối quan hệ”, “tình cảm gắn bó”.
Khi kết hợp, 友谊 biểu thị một mối quan hệ thân thiết, bền vững dựa trên sự tôn trọng và thấu hiểu.
Ngữ cảnh sử dụng:
Dùng để chỉ tình bạn cá nhân trong cuộc sống hàng ngày.
Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể chỉ sự hữu nghị giữa các nhóm, tổ chức, hoặc quốc gia (ví dụ: “中美友谊” – Tình hữu nghị Trung-Mỹ).
Thường xuất hiện trong văn nói, văn viết, bài phát biểu, hoặc các bài văn mang tính cảm xúc, triết lý.

  1. Loại từ
    友谊 là danh từ (Noun), dùng để chỉ một khái niệm trừu tượng (tình bạn) hoặc mối quan hệ cụ thể giữa các cá nhân, nhóm, hoặc quốc gia. Nó không thay đổi hình thái và thường được sử dụng trong các cấu trúc câu để mô tả hoặc nhấn mạnh mối quan hệ.
  2. Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tập nổi tiếng, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ. Đây là một công cụ hữu ích để tra cứu từ vựng, thành ngữ, ngữ pháp, và các tài liệu học tiếng Trung.

Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp giải thích từ vựng bằng tiếng Trung, tiếng Anh, và đôi khi tiếng Việt hoặc các ngôn ngữ khác.
Bao gồm phiên âm Hán ngữ (Pinyin), nghĩa chi tiết, và các ví dụ minh họa.
Hỗ trợ tra cứu theo Hán tự, Pinyin, hoặc nghĩa tiếng Việt.
Cung cấp tài liệu học tập, bài học, và bài kiểm tra để cải thiện kỹ năng tiếng Trung.
Liên quan đến “友谊”: Trong ChineMaster, từ 友谊 được giải thích với nghĩa chính là “tình bạn”, “sự hữu nghị”, kèm theo các ví dụ minh họa trong các ngữ cảnh khác nhau, từ tình bạn cá nhân đến mối quan hệ quốc tế. Người dùng có thể tìm thấy các câu ví dụ, cách phát âm chuẩn, và cách sử dụng từ trong văn nói hoặc văn viết.
Lợi ích khi sử dụng ChineMaster:
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng.
Hỗ trợ học viên từ sơ cấp đến cao cấp.
Cung cấp ví dụ thực tế và ngữ cảnh sử dụng từ vựng.

  1. Cách sử dụng “友谊” trong câu
    友谊 thường được sử dụng trong các cấu trúc câu để diễn tả mối quan hệ bạn bè hoặc sự gắn kết. Dưới đây là các cách dùng phổ biến:

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ:
Cấu trúc: 友谊 + động từ hoặc động từ + 友谊
Ý nghĩa: Nhấn mạnh tình bạn là chủ thể hoặc đối tượng của hành động.
Ví dụ:
友谊需要珍惜 (Yǒuyì xūyào zhēnxī): Tình bạn cần được trân trọng.
我们建立了深厚的友谊 (Wǒmen jiànlì le shēnhòu de yǒuyì): Chúng tôi đã xây dựng một tình bạn sâu sắc.
Kết hợp với tính từ để mô tả:
Cấu trúc: tính từ + 的 + 友谊
Ý nghĩa: Mô tả chất lượng hoặc đặc điểm của tình bạn.
Ví dụ:
真正的友谊 (zhēnzhèng de yǒuyì): Tình bạn đích thực.
长久的友谊 (chángjiǔ de yǒuyì): Tình bạn lâu dài.
Trong ngữ cảnh trang trọng (hữu nghị giữa các nhóm/quốc gia):
Cấu trúc: [Tên nhóm/quốc gia] + 之间的友谊
Ý nghĩa: Chỉ sự hữu nghị giữa các thực thể lớn.
Ví dụ:
中越之间的友谊 (Zhōngyuè zhī jiān de yǒuyì): Tình hữu nghị giữa Trung Quốc và Việt Nam.
Kết hợp với động từ hoặc cụm từ:
Cấu trúc: động từ + 友谊 hoặc 友谊 + 被 + động từ
Ý nghĩa: Mô tả hành động liên quan đến tình bạn.
Ví dụ:
培养友谊 (péiyǎng yǒuyì): Vun đắp tình bạn.
友谊被破坏了 (yǒuyì bèi pòhuài le): Tình bạn đã bị phá hủy.

  1. Ví dụ minh họa (gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể minh họa cách sử dụng 友谊 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1 (Mô tả tình bạn cá nhân):
Câu: 真正的友谊是无价的。
Phiên âm: Zhēnzhèng de yǒuyì shì wújià de.
Nghĩa: Tình bạn đích thực là vô giá.
Ngữ cảnh: Nhấn mạnh giá trị của một tình bạn chân thành.
Ví dụ 2 (Nhấn mạnh hành động vun đắp tình bạn):
Câu: 我们应该努力培养友谊。
Phiên âm: Wǒmen yīnggāi nǔlì péiyǎng yǒuyì.
Nghĩa: Chúng ta nên nỗ lực vun đắp tình bạn.
Ngữ cảnh: Khuyên nhủ về việc xây dựng và duy trì mối quan hệ bạn bè.
Ví dụ 3 (Tình bạn lâu dài):
Câu: 他们之间的友谊已经持续了十年。
Phiên âm: Tāmen zhī jiān de yǒuyì yǐjīng chíxù le shí nián.
Nghĩa: Tình bạn giữa họ đã kéo dài mười năm.
Ngữ cảnh: Mô tả một tình bạn bền vững qua thời gian.
Ví dụ 4 (Trong ngữ cảnh trang trọng – hữu nghị quốc gia):
Câu: 中美友谊对世界和平有重要意义。
Phiên âm: Zhōngměi yǒuyì duì shìjiè hépíng yǒu zhòngyào yìyì.
Nghĩa: Tình hữu nghị Trung-Mỹ có ý nghĩa quan trọng đối với hòa bình thế giới.
Ngữ cảnh: Dùng trong bài phát biểu hoặc văn bản chính thức.
Ví dụ 5 (Tình bạn trong văn nói hàng ngày):
Câu: 我们的友谊让我感到很幸福。
Phiên âm: Wǒmen de yǒuyì ràng wǒ gǎndào hěn xìngfú.
Nghĩa: Tình bạn của chúng ta khiến tôi cảm thấy rất hạnh phúc.
Ngữ cảnh: Bày tỏ cảm xúc về một mối quan hệ bạn bè thân thiết.
Ví dụ 6 (Tình bạn bị thử thách):
Câu: 真正的友谊经得起任何考验。
Phiên âm: Zhēnzhèng de yǒuyì jīng de qǐ rènhé kǎoyàn.
Nghĩa: Tình bạn đích thực có thể chịu được mọi thử thách.
Ngữ cảnh: Nhấn mạnh sự bền vững của tình bạn trước khó khăn.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng “友谊”
    Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
    朋友关系 (péngyou guānxì): Cũng có nghĩa là “mối quan hệ bạn bè”, nhưng mang tính chất trung lập hơn, không nhấn mạnh cảm xúc như 友谊.
    Ví dụ: 我们只是普通的朋友关系 (Wǒmen zhǐ shì pǔtōng de péngyou guānxì): Chúng tôi chỉ có mối quan hệ bạn bè bình thường.
    友情 (yǒuqíng): Cũng mang nghĩa “tình bạn”, nhưng thiên về cảm xúc cá nhân hơn và ít sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
    Ví dụ: 友情比金钱更重要 (Yǒuqíng bǐ jīnqián gèng zhòngyào): Tình bạn quan trọng hơn tiền bạc.
    Ngữ điệu:
    友谊 thường được nhấn mạnh trong các câu mang tính cảm xúc hoặc triết lý, đặc biệt khi nói về giá trị của tình bạn.
    Trong văn nói, từ này mang sắc thái ấm áp, thân thiện.
    Vị trí trong câu:
    友谊 thường đứng ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ, hoặc được bổ nghĩa bởi các tính từ như 真正 (đích thực), 深厚 (sâu sắc), 长久 (lâu dài).
  2. Tài liệu tham khảo từ ChineMaster
    Nếu bạn tra cứu 友谊 trên ChineMaster, bạn sẽ thấy:

Giải thích: Nghĩa chính là “tình bạn”, “sự hữu nghị”, kèm theo các nghĩa mở rộng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc quốc tế.
Phát âm: Pinyin chuẩn (yǒuyì) với âm thanh minh họa.
Ví dụ bổ sung: Có thể bao gồm các câu như:
友谊是人生中最宝贵的财富 (Yǒuyì shì rénshēng zhōng zuì bǎoguì de cáifù): Tình bạn là tài sản quý giá nhất trong cuộc đời.
两国之间的友谊不断加深 (Liǎng guó zhī jiān de yǒuyì bùduàn jiāshēn): Tình hữu nghị giữa hai quốc gia không ngừng được củng cố.
Bạn có thể truy cập ChineMaster qua website hoặc ứng dụng để tra cứu thêm các ví dụ, cách sử dụng 友谊, và các bài học liên quan đến từ vựng này.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 友谊

  1. Nghĩa tiếng Việt của 友谊
    Từ 友谊 trong tiếng Trung có nghĩa là tình bạn, tình hữu nghị, tình thân bạn bè, chỉ mối quan hệ gắn bó, thân thiết giữa những người bạn với nhau hoặc giữa các quốc gia, dân tộc trên tinh thần đoàn kết và tôn trọng lẫn nhau.
  2. Phiên âm & âm Hán Việt
    Phiên âm (Pinyin): yǒu yì

Âm Hán Việt: hữu nghị

Thanh điệu: yǒu (3) + yì (4) → âm thứ 3 và thứ 4 trong tiếng Trung

  1. Loại từ trong tiếng Trung
    Danh từ (名词): Chỉ mối quan hệ bạn bè, tình cảm bạn bè hoặc quan hệ hữu nghị giữa các tập thể.
  2. Giải nghĩa từ theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
    Theo từ điển tiếng Trung ChineMaster – hệ thống từ vựng chuyên sâu của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ:

友谊(名词):人与人之间因为相互信任、了解、尊重和关心而产生的一种亲密关系,也可以指国家之间的友好关系。

Dịch nghĩa:

友谊 (danh từ): Một mối quan hệ gần gũi hình thành giữa người với người dựa trên sự tin tưởng, thấu hiểu, tôn trọng và quan tâm lẫn nhau; cũng có thể dùng để chỉ mối quan hệ thân thiện giữa các quốc gia.

  1. Cấu trúc câu và cách dùng thường gặp
    Cấu trúc Giải nghĩa Ví dụ
    和……建立友谊 Xây dựng tình bạn với ai 我和他在大学里建立了深厚的友谊。
    保持友谊 Giữ gìn tình bạn 我们多年来一直保持着友谊。
    友谊长存 Tình bạn mãi bền lâu 希望我们的友谊长存。
  2. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    我们的友谊已经持续了十年。
    Wǒmen de yǒuyì yǐjīng chíxù le shí nián.
    → Tình bạn của chúng tôi đã kéo dài được mười năm rồi.

真正的友谊是不求回报的。
Zhēnzhèng de yǒuyì shì bù qiú huíbào de.
→ Tình bạn chân chính là tình bạn không đòi hỏi sự đáp lại.

他珍惜与每一个人的友谊。
Tā zhēnxī yǔ měi yīgè rén de yǒuyì.
→ Anh ấy trân trọng tình bạn với mỗi người.

友谊是一种无价的财富。
Yǒuyì shì yī zhǒng wújià de cáifù.
→ Tình bạn là một tài sản vô giá.

在困难的时候,真正的友谊才会显现出来。
Zài kùnnán de shíhòu, zhēnzhèng de yǒuyì cái huì xiǎnxiàn chūlái.
→ Trong lúc khó khăn, tình bạn chân chính mới thật sự thể hiện rõ.

中越两国人民的友谊源远流长。
Zhōng-Yuè liǎng guó rénmín de yǒuyì yuányuǎn liúcháng.
→ Tình hữu nghị giữa nhân dân hai nước Trung – Việt có lịch sử lâu đời.

  1. Một số cụm từ cố định với 友谊
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    真挚的友谊 zhēnzhì de yǒuyì Tình bạn chân thành
    永恒的友谊 yǒnghéng de yǒuyì Tình bạn vĩnh cửu
    深厚的友谊 shēnhòu de yǒuyì Tình bạn sâu sắc
    国际友谊 guójì yǒuyì Tình hữu nghị quốc tế
    建立友谊 jiànlì yǒuyì Xây dựng tình bạn
    友谊桥梁 yǒuyì qiáoliáng Cầu nối hữu nghị
    友谊长存 yǒuyì chángcún Tình bạn bền lâu
  2. Vai trò của từ “友谊” trong giao tiếp, thi cử HSK – HSKK
    Từ 友谊 là một từ vựng thuộc nhóm có tầng ý nghĩa sâu sắc, rất hay xuất hiện trong:

Phần viết đoạn văn của HSK 4 – HSK 6 (nói về quan hệ bạn bè, giao lưu văn hóa).

Các chủ đề nói trong HSKK sơ cấp – trung cấp – cao cấp, đặc biệt là khi nói về tình bạn, tinh thần đoàn kết, quan hệ quốc tế.

Ví dụ đề thi HSKK:

你觉得朋友之间最重要的是什么?
Nǐ juéde péngyǒu zhījiān zuì zhòngyào de shì shénme?
(Bạn cho rằng điều quan trọng nhất giữa bạn bè là gì?)

Trả lời mẫu:
我认为最重要的是友谊的真诚和互相信任。
Wǒ rènwéi zuì zhòngyào de shì yǒuyì de zhēnchéng hé hùxiāng xìnrèn.
→ Tôi cho rằng điều quan trọng nhất là sự chân thành và tin tưởng trong tình bạn.

I. 友谊 là gì?
Tiếng Trung: 友谊

Phiên âm: yǒuyì

Tiếng Việt: tình bạn, tình hữu nghị, mối quan hệ bạn bè

II. Giải nghĩa chi tiết

  1. Định nghĩa
    友谊 là một danh từ, dùng để chỉ tình cảm giữa bạn bè, hoặc mối quan hệ thân thiết, gắn bó, tôn trọng và tin tưởng lẫn nhau giữa hai hay nhiều người. Trong các văn cảnh quốc tế, từ này còn có thể mang nghĩa là tình hữu nghị giữa các quốc gia.
  2. Phân tích từ ghép
    友 (yǒu): bạn bè

谊 (yì): tình nghĩa, sự gắn bó

→ Ghép lại: 友谊 = tình nghĩa bạn bè, tình bạn

III. Loại từ
Danh từ (名词): chỉ mối quan hệ hoặc tình cảm giữa những người là bạn bè.

IV. Các cách dùng phổ biến

  1. Dùng trong mối quan hệ cá nhân
    Dùng để chỉ tình bạn giữa hai người, hoặc giữa một nhóm bạn.

Ví dụ:

我们之间的友谊非常深厚。
(Wǒmen zhījiān de yǒuyì fēicháng shēnhòu)
→ Tình bạn giữa chúng tôi rất sâu đậm.

真正的友谊不会被时间冲淡。
(Zhēnzhèng de yǒuyì bú huì bèi shíjiān chōngdàn)
→ Tình bạn chân chính sẽ không bị thời gian làm phai nhạt.

  1. Dùng trong quan hệ quốc tế, xã hội
    Biểu thị tình hữu nghị giữa các dân tộc, quốc gia hoặc tổ chức.

Ví dụ:

中越两国的友谊源远流长。
(Zhōng-Yuè liǎng guó de yǒuyì yuányuǎn liúcháng)
→ Tình hữu nghị giữa hai nước Trung – Việt có lịch sử lâu đời.

我们要加强与世界各国的友谊。
(Wǒmen yào jiāqiáng yǔ shìjiè gèguó de yǒuyì)
→ Chúng ta cần tăng cường tình hữu nghị với các nước trên thế giới.

V. Một số cấu trúc thường gặp với 友谊
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch
深厚的友谊 tình bạn sâu sắc 我们有着深厚的友谊。 Chúng tôi có một tình bạn sâu đậm.
建立友谊 xây dựng tình bạn 孩子们在游戏中建立了友谊。 Những đứa trẻ đã kết bạn trong trò chơi.
维持友谊 duy trì tình bạn 保持联系是维持友谊的关键。 Giữ liên lạc là chìa khóa duy trì tình bạn.
友谊万岁 tình bạn muôn năm 让我们为我们的友谊干杯,友谊万岁! Hãy cùng nâng ly vì tình bạn của chúng ta, tình bạn muôn năm!
珍惜友谊 trân trọng tình bạn 我们应该珍惜彼此的友谊。 Chúng ta nên trân trọng tình bạn của nhau.

VI. Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
我们的友谊就像一杯老酒,越久越香。
(Wǒmen de yǒuyì jiù xiàng yì bēi lǎojiǔ, yuè jiǔ yuè xiāng)
→ Tình bạn của chúng ta giống như rượu lâu năm, càng để lâu càng thơm.

小学时建立的友谊一直持续到现在。
(Xiǎoxué shí jiànlì de yǒuyì yìzhí chíxù dào xiànzài)
→ Tình bạn được xây dựng từ thời tiểu học vẫn tiếp tục cho đến bây giờ.

友谊不能勉强,它是相互理解与信任的结果。
(Yǒuyì bùnéng miǎnqiǎng, tā shì xiānghù lǐjiě yǔ xìnrèn de jiéguǒ)
→ Tình bạn không thể gượng ép, nó là kết quả của sự thấu hiểu và tin tưởng lẫn nhau.

没有真正的友谊,人生会变得孤单。
(Méiyǒu zhēnzhèng de yǒuyì, rénshēng huì biàn dé gūdān)
→ Không có tình bạn chân thành, cuộc sống sẽ trở nên cô đơn.

中越两国人民之间有着深厚的传统友谊。
(Zhōng-Yuè liǎng guó rénmín zhījiān yǒuzhe shēnhòu de chuántǒng yǒuyì)
→ Nhân dân hai nước Trung – Việt có mối quan hệ hữu nghị truyền thống sâu đậm.

VII. Những từ liên quan đến 友谊
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
朋友 péngyǒu bạn bè
友情 yǒuqíng tình bạn (thiêng về cảm xúc)
合作 hézuò hợp tác
信任 xìnrèn tin tưởng
亲密 qīnmì thân thiết
互助 hùzhù giúp đỡ lẫn nhau

VIII. Thành ngữ và câu nói hay về 友谊
友谊地久天长
(Yǒuyì dì jiǔ tiān cháng)
→ Tình bạn mãi mãi bền lâu

海内存知己,天涯若比邻。
(Hǎi nèi cún zhījǐ, tiānyá ruò bǐlín)
→ Dù cách nhau vạn dặm, nếu còn tri kỷ thì vẫn gần như hàng xóm.

真正的友谊是不求回报的付出。
(Zhēnzhèng de yǒuyì shì bù qiú huíbào de fùchū)
→ Tình bạn đích thực là sự cho đi không đòi hỏi đáp lại.

友谊 là gì?
Chữ Hán: 友谊

Phiên âm: yǒuyì

Loại từ: Danh từ (名词)

Tiếng Việt: tình bạn, hữu nghị

Từ điển tiếng Trung ChineMaster:

友谊 yǒuyì – là danh từ chỉ mối quan hệ tình bạn chân thành, hữu nghị thân thiết giữa người với người, hay giữa tổ chức, quốc gia.

  1. Giải nghĩa chi tiết
    a) Nguồn gốc từ ghép
    友 (yǒu): bạn bè

谊 (yì): nghĩa tình, đạo lý, mối quan hệ thân thiết

→ 友谊 = mối quan hệ nghĩa tình giữa bạn bè → tình bạn, sự hữu nghị

b) Các nghĩa thường gặp
Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
友情,朋友之间的感情 Tình cảm giữa bạn bè Dùng phổ biến trong đời sống thường ngày
国家之间的友好关系 Mối quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia Dùng trong văn nói chính trị, quan hệ ngoại giao

c) Phạm vi sử dụng
Sử dụng trong cả văn nói và văn viết

Có thể dùng cho cá nhân, nhóm người, hoặc quốc gia

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
    Cấu trúc Giải thích Ví dụ
    和 + Ai đó + 建立友谊 Xây dựng tình bạn với ai 我和他建立了深厚的友谊。
    真正的 + 友谊 Tình bạn chân thành/thật sự 真正的友谊不受时间影响。
    珍惜 + 友谊 Trân trọng tình bạn 我们要珍惜这段友谊。
    保持 + 友谊 Giữ gìn tình bạn 多年后我们依然保持着友谊。
    友谊 + 长存 / 永恒 Tình bạn bền lâu / vĩnh cửu 愿我们的友谊天长地久。
  2. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    我们之间有着深厚的友谊。
    Phiên âm: Wǒmen zhījiān yǒu zhe shēnhòu de yǒuyì.
    Dịch: Giữa chúng tôi có một tình bạn sâu sắc.

真正的友谊是不计较得失的。
Phiên âm: Zhēnzhèng de yǒuyì shì bú jìjiào déshī de.
Dịch: Tình bạn thật sự không tính toán thiệt hơn.

时间不会削弱我们的友谊。
Phiên âm: Shíjiān bù huì xuēruò wǒmen de yǒuyì.
Dịch: Thời gian sẽ không làm suy yếu tình bạn của chúng ta.

他们在旅行中建立了友谊。
Phiên âm: Tāmen zài lǚxíng zhōng jiànlì le yǒuyì.
Dịch: Họ đã xây dựng tình bạn trong chuyến du lịch.

中越两国的友谊日益加深。
Phiên âm: Zhōng-Yuè liǎng guó de yǒuyì rìyì jiāshēn.
Dịch: Tình hữu nghị giữa hai nước Trung Quốc và Việt Nam ngày càng sâu sắc.

友谊像一瓶酒,时间越久越香。
Phiên âm: Yǒuyì xiàng yì píng jiǔ, shíjiān yuè jiǔ yuè xiāng.
Dịch: Tình bạn giống như một chai rượu, càng để lâu càng thơm ngon.

他珍惜与老朋友之间的友谊。
Phiên âm: Tā zhēnxī yǔ lǎo péngyǒu zhījiān de yǒuyì.
Dịch: Anh ấy trân trọng tình bạn với những người bạn cũ.

愿我们的友谊像长江一样源远流长。
Phiên âm: Yuàn wǒmen de yǒuyì xiàng Chángjiāng yíyàng yuányuǎn liúcháng.
Dịch: Mong rằng tình bạn của chúng ta dài lâu như dòng Trường Giang.

  1. Các từ liên quan / mở rộng
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    朋友 péngyǒu bạn bè
    友情 yǒuqíng tình hữu nghị (đồng nghĩa với 友谊, nhưng dùng nhiều trong văn chương)
    合作 hézuò hợp tác
    信任 xìnrèn sự tin tưởng
    真诚 zhēnchéng chân thành

友谊 – yǒuyì – friendship – tình bạn, hữu nghị

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): Dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm giữa hai người hoặc nhiều người với nhau, dựa trên sự tin tưởng, thấu hiểu, chia sẻ và chân thành.

Có thể dùng trong các ngữ cảnh cá nhân (giữa người với người), hoặc mang tính quốc tế (giữa các quốc gia, dân tộc).

  1. Giải thích chi tiết theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
    友谊 là một khái niệm phổ quát thể hiện mối quan hệ thân thiết giữa con người với con người thông qua quá trình tương tác lâu dài, chia sẻ và thấu hiểu lẫn nhau. Đây không chỉ là tình bạn đơn thuần mà còn là sợi dây liên kết tinh thần, chứa đựng lòng tin, sự trung thành, cảm thông và sự hy sinh. Trong các tác phẩm văn học, triết học và đời sống thường nhật, “友谊” luôn được coi là một trong những giá trị thiêng liêng nhất của nhân loại.

Trong ngoại giao quốc tế, “友谊” còn được dùng để chỉ mối quan hệ hòa hảo, thân thiện giữa các quốc gia, mang hàm ý tôn trọng lẫn nhau, hợp tác cùng phát triển.

  1. Phân biệt với các từ liên quan
    Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    朋友 péngyǒu bạn bè Chỉ người, cụ thể.
    友情 yǒuqíng tình bạn Gần nghĩa với 友谊, thiên về cảm xúc.
    友好 yǒuhǎo thân thiện, hữu hảo Thường dùng trong ngoại giao hoặc mô tả tính cách.
    情谊 qíngyì tình cảm, nghĩa tình Bao hàm tình bạn, tình thân, cảm xúc sâu sắc.
  2. Cách dùng thông dụng của 友谊
    建立友谊 (jiànlì yǒuyì) – Xây dựng tình bạn

维持友谊 (wéichí yǒuyì) – Duy trì tình bạn

珍惜友谊 (zhēnxī yǒuyì) – Trân trọng tình bạn

友谊长存 (yǒuyì chángcún) – Tình bạn còn mãi

破坏友谊 (pòhuài yǒuyì) – Phá hoại tình bạn

真挚的友谊 (zhēnzhì de yǒuyì) – Tình bạn chân thành

  1. Mẫu câu ví dụ cực kỳ phong phú (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我们之间的友谊已经超过了十年。

Wǒmen zhījiān de yǒuyì yǐjīng chāoguò le shí nián.

Tình bạn giữa chúng tôi đã kéo dài hơn mười năm rồi.

Ví dụ 2:
真正的友谊是不受时间和距离影响的。

Zhēnzhèng de yǒuyì shì bù shòu shíjiān hé jùlí yǐngxiǎng de.

Tình bạn thật sự không bị ảnh hưởng bởi thời gian và khoảng cách.

Ví dụ 3:
建立友谊需要彼此的信任和理解。

Jiànlì yǒuyì xūyào bǐcǐ de xìnrèn hé lǐjiě.

Việc xây dựng tình bạn cần có sự tin tưởng và thấu hiểu lẫn nhau.

Ví dụ 4:
这段友谊对我来说非常宝贵。

Zhè duàn yǒuyì duì wǒ lái shuō fēicháng bǎoguì.

Tình bạn này đối với tôi vô cùng quý giá.

Ví dụ 5:
友谊是一种无价的财富。

Yǒuyì shì yī zhǒng wújià de cáifù.

Tình bạn là một tài sản vô giá.

Ví dụ 6:
我们在大学时期建立了深厚的友谊。

Wǒmen zài dàxué shíqī jiànlì le shēnhòu de yǒuyì.

Chúng tôi đã xây dựng được một tình bạn sâu sắc trong thời đại học.

Ví dụ 7:
中越两国人民之间的友谊历久弥坚。

Zhōng-Yuè liǎng guó rénmín zhījiān de yǒuyì lìjiǔ mí jiān.

Tình hữu nghị giữa nhân dân Trung Quốc và Việt Nam ngày càng bền chặt theo thời gian.

Ví dụ 8:
友谊比金钱更重要。

Yǒuyì bǐ jīnqián gèng zhòngyào.

Tình bạn còn quan trọng hơn cả tiền bạc.

Ví dụ 9:
小时候的友谊最纯真最难忘。

Xiǎoshíhou de yǒuyì zuì chúnzhēn zuì nánwàng.

Tình bạn thời thơ ấu là trong sáng và khó quên nhất.

Ví dụ 10:
感谢你一直以来的友谊和支持。

Gǎnxiè nǐ yīzhí yǐlái de yǒuyì hé zhīchí.

Cảm ơn bạn vì tình bạn và sự ủng hộ suốt thời gian qua.

  1. Từ vựng mở rộng liên quan đến 友谊
    Hán tự Pinyin English Tiếng Việt
    友情 yǒuqíng affection of friendship tình cảm bạn bè
    深厚 shēnhòu profound, deep sâu sắc (tình cảm)
    珍惜 zhēnxī to treasure trân trọng
    伙伴 huǒbàn partner bạn đồng hành
    信任 xìnrèn trust tin tưởng
    支持 zhīchí support ủng hộ
    陪伴 péibàn to accompany đồng hành
    值得信赖 zhídé xìnlài trustworthy đáng tin cậy
  2. 友谊 là gì?
    友谊 (yǒuyì) trong tiếng Trung nghĩa là tình bạn, tình hữu nghị, chỉ mối quan hệ thân thiết, chân thành giữa hai hoặc nhiều người dựa trên sự tin tưởng, yêu mến, và hỗ trợ lẫn nhau.
    Từ này thường dùng để nói đến mối quan hệ lâu dài, bền chặt, giàu cảm xúc và có chiều sâu.
  3. Phiên âm và âm Hán Việt
    Phiên âm Hán ngữ: yǒuyì

Hán Việt: hữu nghị

Nghĩa tiếng Việt: tình bạn, tình hữu nghị

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Giải thích chi tiết
    友谊 là danh từ diễn tả cảm xúc và mối quan hệ giữa con người với con người. Có thể là:

Tình bạn giữa cá nhân với cá nhân

Quan hệ hữu nghị giữa các nhóm, tập thể, quốc gia

Một dạng tình cảm phi lợi ích, dựa trên sự hiểu biết và lòng chân thành

Từ này có sắc thái trang trọng hơn từ 朋友 (péngyǒu) là “bạn bè”. Nếu “朋友” chỉ người bạn cụ thể, thì “友谊” nhấn mạnh bản chất mối quan hệ giữa những người bạn đó.

  1. Từ đồng nghĩa và liên quan
    友情 (yǒuqíng): tình bạn, cảm tình giữa bạn bè (mang sắc thái cá nhân hơn)

友好 (yǒuhǎo): hữu hảo, thân thiện (thường dùng trong quan hệ ngoại giao)

感情 (gǎnqíng): tình cảm (bao quát hơn, bao gồm cả tình thân, tình yêu…)

  1. Trong từ điển ChineMaster
    友谊 (yǒuyì)

解释:朋友之间的深厚感情,也用于国家、民族、团体之间的友好关系。

英文翻译:friendship, friendly relations

类型:名词(danh từ)

  1. Các cấu trúc thông dụng
    深厚的友谊: tình bạn sâu sắc

真挚的友谊: tình bạn chân thành

建立友谊: thiết lập tình bạn

保持友谊: giữ gìn tình bạn

友谊长存: tình bạn trường tồn

友谊第一,比赛第二: tình bạn là trên hết, thi đấu là thứ yếu

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1
    我们之间有着深厚的友谊。

wǒmen zhījiān yǒuzhe shēnhòu de yǒuyì.

Giữa chúng tôi có một tình bạn sâu sắc.

Ví dụ 2
真正的友谊经得起时间的考验。

zhēnzhèng de yǒuyì jīng de qǐ shíjiān de kǎoyàn.

Tình bạn thật sự có thể vượt qua thử thách của thời gian.

Ví dụ 3
他非常珍惜这段友谊。

tā fēicháng zhēnxī zhè duàn yǒuyì.

Anh ấy vô cùng trân trọng tình bạn này.

Ví dụ 4
我们在大学时建立了友谊。

wǒmen zài dàxué shí jiànlì le yǒuyì.

Chúng tôi đã xây dựng tình bạn khi học đại học.

Ví dụ 5
比赛虽然重要,但友谊更重要。

bǐsài suīrán zhòngyào, dàn yǒuyì gèng zhòngyào.

Dù cuộc thi quan trọng, nhưng tình bạn còn quan trọng hơn.

Ví dụ 6
多年的友谊不会轻易破裂。

duō nián de yǒuyì bú huì qīngyì pòliè.

Tình bạn nhiều năm không dễ gì tan vỡ.

Ví dụ 7
国与国之间需要建立友谊。

guó yǔ guó zhījiān xūyào jiànlì yǒuyì.

Các quốc gia cần thiết lập tình hữu nghị.

Ví dụ 8
儿时的友谊最纯真。

érshí de yǒuyì zuì chúnzhēn.

Tình bạn thời thơ ấu là thuần khiết nhất.

Ví dụ 9
他们的友谊始于一次偶然的相遇。

tāmen de yǒuyì shǐ yú yī cì ǒurán de xiāngyù.

Tình bạn của họ bắt đầu từ một cuộc gặp gỡ tình cờ.

Ví dụ 10
让我们为这段友谊干杯!

ràng wǒmen wèi zhè duàn yǒuyì gānbēi!

Hãy cùng nâng ly vì tình bạn này!

  1. Thành ngữ và cụm từ liên quan
    友谊万岁 (yǒuyì wànsuì): Tình bạn muôn năm

友谊长存 (yǒuyì chángcún): Tình bạn vĩnh cửu

情同手足 (qíng tóng shǒuzú): Tình cảm như anh em ruột (mô tả tình bạn thân thiết)

肝胆相照 (gāndǎn xiāngzhào): Thật lòng với nhau (tình bạn không giấu giếm)

友谊 (yǒuyì) là danh từ, mang nghĩa “tình bạn”, “tình hữu nghị”, thường chỉ mối quan hệ thân thiết, lâu dài và chân thành giữa con người với nhau, hoặc giữa các quốc gia, tập thể.

友谊 là gì?

  1. Định nghĩa
    友谊 là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa tình bạn, tình hữu nghị, chỉ mối quan hệ thân thiết, chân thành giữa hai hoặc nhiều người. Từ này cũng có thể mở rộng để nói đến mối quan hệ hữu hảo giữa các tổ chức, quốc gia, hoặc cộng đồng.

Tiếng Trung: 友谊

Phiên âm: yǒuyì

Hán Việt: hữu nghị

Loại từ: danh từ (名词)

Từ này gồm hai thành phần:

友: bạn bè

谊: tình nghĩa

Ghép lại thành “友谊” – nghĩa là tình bạn có tình nghĩa, gắn bó, bền vững.

  1. Đặc điểm ngữ pháp
    Là danh từ trừu tượng, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Có thể kết hợp với các động từ như:

建立友谊 (xây dựng tình bạn)

珍惜友谊 (trân trọng tình bạn)

破坏友谊 (phá vỡ tình bạn)

维持友谊 (duy trì tình bạn)

培养友谊 (nuôi dưỡng tình bạn)

Cũng thường đi với các tính từ chỉ mức độ như: 真正的 (chân chính), 深厚的 (sâu đậm), 长久的 (lâu dài), 坚固的 (bền vững).

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
    我们之间有着深厚的友谊。
    Phiên âm: Wǒmen zhījiān yǒuzhe shēnhòu de yǒuyì.
    Dịch: Giữa chúng tôi có một tình bạn sâu sắc.

真正的友谊是经得起时间考验的。
Phiên âm: Zhēnzhèng de yǒuyì shì jīng dé qǐ shíjiān kǎoyàn de.
Dịch: Tình bạn chân chính là thứ có thể vượt qua thử thách của thời gian.

他们在大学时期建立了牢固的友谊。
Phiên âm: Tāmen zài dàxué shíqī jiànlì le láogù de yǒuyì.
Dịch: Họ đã xây dựng được tình bạn vững chắc trong thời đại học.

我非常珍惜与你的友谊。
Phiên âm: Wǒ fēicháng zhēnxī yǔ nǐ de yǒuyì.
Dịch: Tôi vô cùng trân trọng tình bạn với bạn.

一点小误会可能会影响我们的友谊。
Phiên âm: Yìdiǎn xiǎo wùhuì kěnéng huì yǐngxiǎng wǒmen de yǒuyì.
Dịch: Một chút hiểu lầm nhỏ có thể ảnh hưởng đến tình bạn của chúng ta.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 友谊
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    真正的友谊 zhēnzhèng de yǒuyì Tình bạn đích thực
    深厚的友谊 shēnhòu de yǒuyì Tình bạn sâu đậm
    建立友谊 jiànlì yǒuyì Xây dựng tình bạn
    破坏友谊 pòhuài yǒuyì Phá vỡ tình bạn
    保持友谊 bǎochí yǒuyì Giữ gìn tình bạn
    国际友谊 guójì yǒuyì Tình hữu nghị quốc tế
    珍惜友谊 zhēnxī yǒuyì Trân trọng tình bạn
    友谊天长地久 yǒuyì tiāncháng dìjiǔ Tình bạn mãi mãi dài lâu
  2. Các câu danh ngôn nổi tiếng có 友谊
    友谊是一种和谐的平等关系。
    Phiên âm: Yǒuyì shì yì zhǒng héxié de píngděng guānxì.
    Dịch: Tình bạn là một mối quan hệ hòa hợp và bình đẳng.

友谊就像健康,失去后才懂得珍惜。
Phiên âm: Yǒuyì jiù xiàng jiànkāng, shīqù hòu cái dǒngdé zhēnxī.
Dịch: Tình bạn giống như sức khỏe, mất rồi mới thấy quý.

友谊是人生最美的礼物。
Phiên âm: Yǒuyì shì rénshēng zuì měi de lǐwù.
Dịch: Tình bạn là món quà đẹp nhất trong cuộc đời.

  1. So sánh 友谊 với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt so với 友谊
    友情 yǒuqíng Tình bạn (thiên về cảm xúc) Nhẹ nhàng, tình cảm hơn, dùng trong quan hệ cá nhân
    情谊 qíngyì Tình nghĩa, nghĩa tình Rộng hơn tình bạn, có thể bao gồm tình thân, tình nghĩa giữa người thân, bạn bè
  2. Ứng dụng trong đời sống và văn hóa
    Trong giáo dục: Khuyến khích học sinh xây dựng và trân trọng tình bạn.

Trong văn học – điện ảnh: Tình bạn là một trong những chủ đề phổ biến, được thể hiện qua hành động, đối thoại và sự hy sinh.

Trong ngoại giao: Từ “友谊” thường xuất hiện trong các bài phát biểu chính trị hoặc văn kiện hợp tác, nhấn mạnh mối quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia.

  1. 友谊 /yǒuyì/ là gì?
    Định nghĩa:
    “友谊” là danh từ tiếng Trung, mang nghĩa là tình bạn, tình hữu nghị, biểu thị mối quan hệ thân thiết, tin cậy, và chân thành giữa hai người hoặc nhiều người. Ngoài ra, trong bối cảnh quốc tế hoặc ngoại giao, “友谊” còn chỉ tình hữu nghị giữa các quốc gia.

Loại từ:
Danh từ (名词)

  1. Giải nghĩa chi tiết theo Từ điển ChineMaster
    “友” nghĩa là bạn bè,

“谊” nghĩa là tình nghĩa, sự gắn bó, nghĩa tình.
→ “友谊” ghép lại có nghĩa là tình bạn, mối quan hệ thân thiết, bền lâu được xây dựng dựa trên sự tin tưởng, đồng cảm, tôn trọng lẫn nhau.

  1. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp với “友谊”
    Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
    A和B之间的友谊 Tình bạn giữa A và B 他和李明之间的友谊很深厚。
    建立友谊 Xây dựng tình bạn 我们在大学时期建立了深厚的友谊。
    保持友谊 Giữ gìn tình bạn 真正的朋友懂得如何保持友谊。
    友谊长存 Tình bạn mãi bền lâu 祝我们的友谊长存!
  2. Các cụm từ thường đi kèm với “友谊”
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    真诚的友谊 Tình bạn chân thành
    永恒的友谊 Tình bạn vĩnh cửu
    深厚的友谊 Tình bạn sâu đậm
    国际友谊 Tình hữu nghị quốc tế
    友谊的桥梁 Cầu nối tình bạn
  3. Các ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    我们之间的友谊经得起时间的考验。

Wǒmen zhījiān de yǒuyì jīng de qǐ shíjiān de kǎoyàn.

Tình bạn giữa chúng tôi có thể vượt qua thử thách của thời gian.

Ví dụ 2:
真正的友谊是不需要每天联系的。

Zhēnzhèng de yǒuyì shì bù xūyào měitiān liánxì de.

Tình bạn thật sự không cần phải liên lạc mỗi ngày.

Ví dụ 3:
感谢你一直以来对我的友谊与支持。

Gǎnxiè nǐ yīzhí yǐlái duì wǒ de yǒuyì yǔ zhīchí.

Cảm ơn bạn vì tình bạn và sự ủng hộ của bạn suốt thời gian qua.

Ví dụ 4:
两国之间的友谊越来越稳固。

Liǎng guó zhījiān de yǒuyì yuèláiyuè wěngù.

Tình hữu nghị giữa hai quốc gia ngày càng bền vững.

Ví dụ 5:
这本书记录了我们十年的友谊。

Zhè běn shū jìlù le wǒmen shí nián de yǒuyì.

Cuốn sách này ghi lại tình bạn mười năm của chúng tôi.

Ví dụ 6:
友谊是一种无价的财富。

Yǒuyì shì yì zhǒng wújià de cáifù.

Tình bạn là một tài sản vô giá.

  1. So sánh “友谊” với các khái niệm gần nghĩa
    Từ ngữ Nghĩa Phân biệt với “友谊”
    友情 (yǒuqíng) Tình cảm bạn bè Mang sắc thái nhẹ hơn, thường chỉ tình cảm giữa bạn học, đồng nghiệp…
    友好 (yǒuhǎo) Thân thiện, hòa hảo Thường dùng trong ngoại giao, chỉ thái độ hoặc quan hệ giữa các quốc gia, tổ chức.
    感情 (gǎnqíng) Tình cảm nói chung Không chỉ tình bạn mà bao gồm tình yêu, tình thân, tình người…
  2. Mở rộng theo bối cảnh sử dụng
    Trong giáo dục:
    Tình bạn giữa học sinh, sinh viên được xem là nền tảng xây dựng môi trường học tập tích cực.
    Ví dụ: 在校园里,友谊是一种无形的力量。
    (Trong trường học, tình bạn là một sức mạnh vô hình.)

Trong ngoại giao:
友谊 còn dùng để nói đến quan hệ thân thiện giữa các quốc gia, tổ chức.
Ví dụ: 中越两国的友谊源远流长。
(Tình hữu nghị giữa Trung Quốc và Việt Nam có lịch sử lâu dài.)

Trong văn học – nghệ thuật:
Chủ đề tình bạn thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn, tiểu thuyết.
Ví dụ: 《红楼梦》中林黛玉与贾宝玉之间的友谊令人动容。
(Tình bạn giữa Lâm Đại Ngọc và Giả Bảo Ngọc trong “Hồng Lâu Mộng” khiến người đọc xúc động.)

  1. 友谊 là gì?
    Chữ Hán: 友谊

Phiên âm (Pinyin): yǒuyì

Loại từ: Danh từ

Nghĩa tiếng Việt: tình bạn, hữu nghị, tình hữu nghị

Từ 友谊 được dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm thân thiết giữa hai hoặc nhiều người dựa trên sự tin tưởng, thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau. Ngoài ra, trong ngữ cảnh quốc tế hoặc chính trị, “友谊” còn được hiểu là mối quan hệ hữu nghị giữa hai quốc gia hoặc tổ chức.

  1. Cấu tạo từ
    友 (yǒu): bạn bè

谊 (yì): tình nghĩa, đạo nghĩa

→ “友谊” nghĩa đen là “tình nghĩa giữa bạn bè”, dịch nghĩa rộng là tình bạn, hữu nghị.

  1. Loại từ và cách sử dụng
    a. Danh từ chỉ tình cảm giữa con người
    Diễn tả tình bạn giữa cá nhân, nhóm người, hoặc tập thể.

Ví dụ:

他们之间有着深厚的友谊。
Tāmen zhījiān yǒuzhe shēnhòu de yǒuyì.
→ Giữa họ có một tình bạn sâu sắc.

我非常珍惜我们之间的友谊。
Wǒ fēicháng zhēnxī wǒmen zhījiān de yǒuyì.
→ Tôi rất trân trọng tình bạn giữa chúng ta.

b. Danh từ chỉ quan hệ ngoại giao / quốc tế
Dùng trong ngữ cảnh nói về sự hợp tác, đoàn kết giữa các quốc gia hoặc tổ chức.

Ví dụ:

中越两国有着长期的友谊。
Zhōng-Yuè liǎng guó yǒuzhe chángqī de yǒuyì.
→ Hai nước Trung – Việt có tình hữu nghị lâu dài.

这次访问加深了两国人民的友谊。
Zhè cì fǎngwèn jiāshēn le liǎng guó rénmín de yǒuyì.
→ Chuyến thăm này đã làm sâu sắc thêm tình hữu nghị giữa nhân dân hai nước.

  1. Các cụm từ thường đi với “友谊”
    Cụm từ Nghĩa
    深厚的友谊 (shēnhòu de yǒuyì) tình bạn sâu đậm
    真挚的友谊 (zhēnzhì de yǒuyì) tình bạn chân thành
    友谊长存 (yǒuyì chángcún) tình bạn mãi mãi
    友谊的桥梁 (yǒuyì de qiáoliáng) cầu nối tình bạn
    增进友谊 (zēngjìn yǒuyì) tăng cường tình hữu nghị
  2. Nhiều ví dụ cụ thể (có phiên âm & dịch nghĩa)
    友谊是人生中最宝贵的财富。
    Yǒuyì shì rénshēng zhōng zuì bǎoguì de cáifù.
    → Tình bạn là tài sản quý giá nhất trong cuộc đời.

我们的友谊经过了时间的考验。
Wǒmen de yǒuyì jīngguò le shíjiān de kǎoyàn.
→ Tình bạn của chúng tôi đã vượt qua thử thách của thời gian.

他用行动证明了他们之间的友谊是真诚的。
Tā yòng xíngdòng zhèngmíng le tāmen zhījiān de yǒuyì shì zhēnchéng de.
→ Anh ấy đã dùng hành động để chứng minh rằng tình bạn giữa họ là chân thành.

体育比赛是促进各国友谊的重要手段。
Tǐyù bǐsài shì cùjìn gèguó yǒuyì de zhòngyào shǒuduàn.
→ Các cuộc thi thể thao là phương tiện quan trọng để thúc đẩy tình hữu nghị giữa các quốc gia.

愿我们的友谊像长江一样绵延不断。
Yuàn wǒmen de yǒuyì xiàng Chángjiāng yīyàng miányán búduàn.
→ Mong tình bạn của chúng ta kéo dài như sông Trường Giang, không bao giờ ngừng.

  1. So sánh với các từ khác
    Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
    朋友 péngyǒu bạn bè Chỉ cá nhân, “bạn” cụ thể
    友情 yǒuqíng tình thân, tình bạn Nhấn mạnh cảm xúc hơn “友谊”
    友好 yǒuhǎo thân thiện, hữu hảo Dùng cả cho tính từ và danh từ, rộng hơn

“友谊” mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, diễn văn, văn nói trang nghiêm, còn “友情” mang tính cá nhân và cảm xúc hơn.

Từ vựng tiếng Trung: 友谊
Phiên âm: yǒuyì
Loại từ: Danh từ

  1. 【Định nghĩa chi tiết – Từ điển tiếng Trung ChineMaster】
    友谊 (yǒuyì) là danh từ, có nghĩa là tình bạn, tình hữu nghị, tức là mối quan hệ thân thiết, gắn bó và tin tưởng giữa hai người hoặc nhiều người dựa trên sự tôn trọng, đồng cảm, hiểu biết và giúp đỡ lẫn nhau.

Trong tiếng Trung, 友谊 thường được sử dụng để thể hiện sự trân trọng với mối quan hệ bạn bè, hoặc quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia, tổ chức trong các văn bản chính thức, nghi thức và đời sống thường ngày.

  1. 【Chi tiết ngữ pháp】
    Là danh từ trừu tượng, không thể đếm được.

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ trong câu.

Kết hợp phổ biến:

友谊 + động từ (ví dụ: 友谊长存 – tình bạn mãi mãi)

深厚的友谊: tình bạn sâu đậm

建立友谊: xây dựng tình bạn

珍惜友谊: trân trọng tình bạn

  1. 【Ví dụ minh họa chi tiết】
    Ví dụ 1:
    我们的友谊已经持续了十年。
    Wǒmen de yǒuyì yǐjīng chíxù le shí nián.
    Tình bạn của chúng tôi đã kéo dài mười năm rồi.

Ví dụ 2:
我非常珍惜这段友谊。
Wǒ fēicháng zhēnxī zhè duàn yǒuyì.
Tôi vô cùng trân trọng tình bạn này.

Ví dụ 3:
他们之间建立了深厚的友谊。
Tāmen zhījiān jiànlì le shēnhòu de yǒuyì.
Giữa họ đã xây dựng nên một tình bạn sâu đậm.

Ví dụ 4:
友谊是人生中最宝贵的财富。
Yǒuyì shì rénshēng zhōng zuì bǎoguì de cáifù.
Tình bạn là tài sản quý giá nhất trong cuộc đời.

Ví dụ 5:
这次旅行加深了我们之间的友谊。
Zhè cì lǚxíng jiāshēn le wǒmen zhījiān de yǒuyì.
Chuyến du lịch này đã làm sâu sắc thêm tình bạn giữa chúng tôi.

Ví dụ 6:
真正的友谊经得起时间的考验。
Zhēnzhèng de yǒuyì jīng de qǐ shíjiān de kǎoyàn.
Tình bạn chân chính chịu được thử thách của thời gian.

Ví dụ 7:
友谊不分国界。
Yǒuyì bù fēn guójiè.
Tình hữu nghị không phân biệt biên giới quốc gia.

Ví dụ 8:
保持友谊需要相互理解和信任。
Bǎochí yǒuyì xūyào xiānghù lǐjiě hé xìnrèn.
Giữ gìn tình bạn cần sự thấu hiểu và tin tưởng lẫn nhau.

Ví dụ 9:
友谊像一杯茶,需要时间来品味。
Yǒuyì xiàng yì bēi chá, xūyào shíjiān lái pǐnwèi.
Tình bạn giống như một tách trà, cần thời gian để thưởng thức.

Ví dụ 10:
中越两国人民之间的友谊源远流长。
Zhōng-Yuè liǎng guó rénmín zhījiān de yǒuyì yuányuǎn liúcháng.
Tình hữu nghị giữa nhân dân hai nước Trung – Việt có lịch sử lâu đời.

  1. 【Tổng kết】
    Thuộc tính Nội dung
    Từ tiếng Trung 友谊
    Phiên âm yǒuyì
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa tiếng Việt Tình bạn, tình hữu nghị
    Tính chất Trừu tượng, không đếm được
    Dùng trong Giao tiếp hằng ngày, văn bản trang trọng, ngoại giao
  2. 【Một số cụm từ cố định】
    Cụm từ Nghĩa
    友谊万岁 Tình bạn muôn năm
    真挚的友谊 Tình bạn chân thành
    永恒的友谊 Tình bạn vĩnh cửu
    保持友谊 Duy trì tình bạn
    加深友谊 Làm sâu sắc thêm tình bạn
    破坏友谊 Phá vỡ tình bạn
  3. Định nghĩa từ “友谊”
    友谊 (yǒuyì) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là *tình bạn, tình hữu nghị, tình thân giữa bạn bè hoặc giữa hai bên (cá nhân, tổ chức, quốc gia…). Đây là mối quan hệ tình cảm tốt đẹp, bền vững, không vụ lợi giữa người với người, được xây dựng trên nền tảng sự tin tưởng, thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau.
  4. Loại từ
    友谊 là danh từ (名词).
  5. Giải nghĩa chi tiết và sắc thái từ vựng
    A. 友谊 dùng trong quan hệ cá nhân – tình bạn giữa người với người
    Biểu thị mối quan hệ tình cảm tốt đẹp giữa hai người trở lên, không liên quan đến lợi ích vật chất, mà dựa trên sự chân thành, trung thực và gắn bó.

Ví dụ:

真正的友谊是无价的。
Tình bạn chân chính là vô giá.

朋友之间的友谊比金钱更重要。
Tình bạn giữa những người bạn quan trọng hơn cả tiền bạc.

B. 友谊 trong quan hệ quốc tế – tình hữu nghị giữa quốc gia hoặc đoàn thể
Dùng để biểu đạt quan hệ tốt đẹp, hợp tác và hòa bình giữa các quốc gia, dân tộc, tổ chức.

Ví dụ:

中越两国的友谊源远流长。
Tình hữu nghị giữa Trung Quốc và Việt Nam có lịch sử lâu đời.

我们希望加强两国之间的友谊和合作。
Chúng tôi hy vọng tăng cường tình hữu nghị và hợp tác giữa hai nước.

  1. Một số cấu trúc và mẫu câu thông dụng với “友谊”
    Mẫu câu / Cấu trúc Nghĩa
    建立友谊 (jiànlì yǒuyì) xây dựng tình bạn
    维持友谊 (wéichí yǒuyì) duy trì tình bạn
    破坏友谊 (pòhuài yǒuyì) phá vỡ tình bạn
    增进友谊 (zēngjìn yǒuyì) tăng cường tình hữu nghị
    真正的友谊 (zhēnzhèng de yǒuyì) tình bạn chân chính
    永恒的友谊 (yǒnghéng de yǒuyì) tình bạn vĩnh cửu
    友谊长存 (yǒuyì chángcún) tình bạn còn mãi
  2. Ví dụ cụ thể có phiên âm + dịch tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    我们之间的友谊非常深厚。
    Wǒmen zhījiān de yǒuyì fēicháng shēnhòu.
    Tình bạn giữa chúng tôi vô cùng sâu đậm.

Ví dụ 2:
他用真诚赢得了大家的友谊。
Tā yòng zhēnchéng yíngdé le dàjiā de yǒuyì.
Anh ấy dùng sự chân thành để giành được tình bạn của mọi người.

Ví dụ 3:
这次活动促进了两国青少年之间的友谊。
Zhè cì huódòng cùjìn le liǎng guó qīngshàonián zhījiān de yǒuyì.
Hoạt động lần này đã thúc đẩy tình hữu nghị giữa thanh thiếu niên hai nước.

Ví dụ 4:
朋友间最宝贵的是友谊。
Péngyǒu jiān zuì bǎoguì de shì yǒuyì.
Điều quý giá nhất giữa bạn bè là tình bạn.

Ví dụ 5:
真正的友谊不怕距离,也不怕时间。
Zhēnzhèng de yǒuyì bú pà jùlí, yě bú pà shíjiān.
Tình bạn chân thật không sợ khoảng cách, cũng không sợ thời gian.

Ví dụ 6:
他宁愿失去金钱,也不愿失去友谊。
Tā nìngyuàn shīqù jīnqián, yě bù yuàn shīqù yǒuyì.
Anh ấy thà mất tiền còn hơn mất đi tình bạn.

Ví dụ 7:
一次误会可能会破坏多年的友谊。
Yí cì wùhuì kěnéng huì pòhuài duōnián de yǒuyì.
Chỉ một sự hiểu lầm có thể phá vỡ tình bạn nhiều năm.

Ví dụ 8:
我们要共同努力,使这段友谊更加牢固。
Wǒmen yào gòngtóng nǔlì, shǐ zhè duàn yǒuyì gèngjiā láogù.
Chúng ta cần cùng nhau cố gắng để tình bạn này vững chắc hơn nữa.

Ví dụ 9:
愿我们的友谊地久天长!
Yuàn wǒmen de yǒuyì dìjiǔtiāncháng!
Chúc cho tình bạn của chúng ta bền lâu mãi mãi!

Ví dụ 10:
在异国他乡,我最怀念的是朋友的友谊。
Zài yìguó tāxiāng, wǒ zuì huáiniàn de shì péngyǒu de yǒuyì.
Ở nơi đất khách quê người, điều tôi nhớ nhất là tình bạn của những người bạn.

  1. Thành ngữ, danh ngôn về “友谊”
    友谊地久天长
    Tình bạn dài lâu, bền vững theo thời gian.

患难见真情,久伴见友谊
Hoạn nạn mới thấy chân tình, lâu dài mới rõ bạn bè.

友谊是一种无声的语言
Tình bạn là một loại ngôn ngữ không lời.

  1. Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER là gì?
    Từ điển tiếng Trung ChineMaster là bộ tài liệu từ vựng chuyên sâu do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập, phát triển và xây dựng độc quyền dành cho hệ thống giáo trình học tiếng Trung ChineMaster. Đây là từ điển chuyên dùng trong các khóa học của trung tâm, mang đặc điểm:

Giải thích sâu – rộng – chi tiết từng từ vựng.

Phân tích rõ loại từ, cấu trúc ngữ pháp, sắc thái biểu đạt.

Đưa ra nhiều ví dụ cụ thể, chuẩn HSK, kèm phiên âm – dịch nghĩa sát thực tế.

Phù hợp với học viên luyện thi HSK, HSKK, hoặc học tiếng Trung ứng dụng chuyên ngành.

  1. Tổng kết
    Nội dung Chi tiết
    Từ vựng 友谊 (yǒuyì)
    Nghĩa Tình bạn, tình hữu nghị
    Loại từ Danh từ
    Sử dụng Cá nhân, quan hệ quốc tế
    Đặc điểm Mang tính tích cực, biểu thị sự thân thiết
    Từ điển ChineMaster Giải thích cực kỳ chi tiết và thực tiễn
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán

Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education. Đồng thời, tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ là tài liệu giảng dạy tiếng Trung độc quyền trong hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) - Hệ thống giảng dạy tiếng Trung Quốc uy tín nhất hàng đầu Việt Nam. CHINEMASTER education chỉ tạo ra các sản phẩm CHẤT XÁM chất lượng cao thông qua các khóa đào tạo chủ lực như khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học kiểm toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung chuyên ngành, khóa học tiếng Trung thực chiến, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung công xưởng, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung Logistics & Vận tải, khóa học tiếng Trung ngoại thương, khóa học tiếng Trung dầu khí, khóa học tiếng Trung ngân hàng tài chính vân vân. Hệ thống giáo dục và đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER Education từ lâu đã khẳng định vị thế là đơn vị lớn nhất, toàn diện nhất và uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Không chạy theo những giá trị hời hợt, CHINEMASTER tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm giáo dục chất lượng cao, nơi kiến thức không chỉ dừng lại ở sách vở mà phải được chuyển hóa thành kỹ năng "thực chiến" trên bàn làm việc. Bảng cân đối kế toán là "bức tranh" toàn cảnh về sức khỏe tài chính của một doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định. Trong bài giảng của mình, Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ không chỉ đơn thuần liệt kê các từ vựng tiếng Trung mà đi sâu vào phân tích bản chất của từng hạng mục tài chính, giúp học viên hiểu rõ "dòng chảy" của tiền và tài sản.