HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster了解 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

了解 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

了解 (liǎojiě) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang ý nghĩa là hiểu rõ, biết rõ, tìm hiểu, nắm bắt thông tin về một sự việc nào đó. Đây là một động từ thường dùng trong cả văn nói lẫn văn viết, với phạm vi ứng dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, công việc, học thuật và hành chính. 了解 (liǎojiě) trong tiếng Trung là một từ phổ biến, mang ý nghĩa hiểu biết, nắm rõ, hoặc tìm hiểu tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ quan trọng trong giao tiếp và văn viết, thường được sử dụng để diễn tả việc nắm bắt thông tin, kiến thức, hoặc tình hình một cách rõ ràng.

5/5 - (1 bình chọn)

了解 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

了解 (liǎojiě) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang ý nghĩa là hiểu rõ, biết rõ, tìm hiểu, nắm bắt thông tin về một sự việc nào đó. Đây là một động từ thường dùng trong cả văn nói lẫn văn viết, với phạm vi ứng dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, công việc, học thuật và hành chính.

  1. Phiên âm
    了解 — liǎojiě
  2. Loại từ
    Động từ (动词) — biểu thị hành động nhận thức, tiếp thu, hoặc tìm hiểu một điều gì đó.
  3. Giải thích chi tiết
    a. Nghĩa chính của “了解”:
    Biết rõ về một người hoặc sự việc sau quá trình tiếp xúc, tìm hiểu, hoặc quan sát.
    → Thường được dịch là: hiểu, hiểu rõ, biết rõ, am hiểu, nắm được thông tin.

Chủ động tìm hiểu để biết thêm thông tin.
→ Thường được dịch là: tìm hiểu, tra cứu, nghiên cứu sơ bộ, điều tra sơ bộ.

b. Đặc điểm ngữ nghĩa:
“了解” thường dùng để chỉ hiểu một cách tổng thể, khái quát, có thể chưa sâu sắc hoặc chi tiết bằng từ “理解” (lǐjiě – hiểu sâu, thấu hiểu).

“了解” nghiêng về thông tin, kiến thức hoặc tình hình, hoàn cảnh, còn “理解” thường dùng trong các tình huống cảm xúc, nội tâm, tư tưởng.

  1. So sánh: 了解 vs 理解
    Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    了解 liǎojiě hiểu biết, tìm hiểu, biết rõ tình hình Dùng khi nói về kiến thức, sự thật, thông tin
    理解 lǐjiě hiểu sâu, thông cảm, thấu hiểu Dùng khi nói về lý giải, cảm xúc, suy nghĩ

Ví dụ phân biệt:

我了解他的情况。
→ Tôi biết rõ tình hình của anh ấy.

我能理解你的感受。
→ Tôi thấu hiểu cảm xúc của bạn.

  1. Mẫu câu ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我已经了解了这个项目的基本内容。
    Wǒ yǐjīng liǎojiě le zhège xiàngmù de jīběn nèiróng.
    → Tôi đã tìm hiểu rõ nội dung cơ bản của dự án này rồi.

Ví dụ 2:
你对中国文化了解多少?
Nǐ duì Zhōngguó wénhuà liǎojiě duōshǎo?
→ Bạn hiểu biết bao nhiêu về văn hóa Trung Quốc?

Ví dụ 3:
我对他的性格还不是很了解。
Wǒ duì tā de xìnggé hái bú shì hěn liǎojiě.
→ Tôi vẫn chưa hiểu rõ tính cách của anh ấy.

Ví dụ 4:
请你先了解一下情况再做决定。
Qǐng nǐ xiān liǎojiě yíxià qíngkuàng zài zuò juédìng.
→ Xin bạn hãy tìm hiểu tình hình trước rồi hãy quyết định.

Ví dụ 5:
他正在了解客户的需求。
Tā zhèngzài liǎojiě kèhù de xūqiú.
→ Anh ấy đang tìm hiểu nhu cầu của khách hàng.

Ví dụ 6:
多了解一些背景知识对你写论文很有帮助。
Duō liǎojiě yìxiē bèijǐng zhīshì duì nǐ xiě lùnwén hěn yǒu bāngzhù.
→ Tìm hiểu thêm một số kiến thức nền sẽ rất hữu ích cho việc viết luận văn của bạn.

Ví dụ 7:
老师鼓励我们多了解社会问题。
Lǎoshī gǔlì wǒmen duō liǎojiě shèhuì wèntí.
→ Giáo viên khuyến khích chúng tôi tìm hiểu nhiều hơn về các vấn đề xã hội.

Ví dụ 8:
通过这次实习,我对公司运作有了更深入的了解。
Tōngguò zhè cì shíxí, wǒ duì gōngsī yùnzuò yǒu le gèng shēnrù de liǎojiě.
→ Thông qua kỳ thực tập lần này, tôi đã hiểu rõ hơn về cách vận hành của công ty.

Ví dụ 9:
我们需要先了解市场需求再制定计划。
Wǒmen xūyào xiān liǎojiě shìchǎng xūqiú zài zhìdìng jìhuà.
→ Chúng ta cần phải tìm hiểu nhu cầu thị trường trước rồi mới lập kế hoạch.

Ví dụ 10:
他对政策的内容了解得非常透彻。
Tā duì zhèngcè de nèiróng liǎojiě de fēicháng tòuchè.
→ Anh ấy hiểu nội dung của chính sách rất thấu đáo.

  1. Một số cụm từ cố định có chứa 了解
    Cụm từ Nghĩa
    了解情况 Tìm hiểu tình hình, nắm bắt tình hình
    深入了解 Hiểu sâu sắc, tìm hiểu kỹ lưỡng
    充分了解 Hiểu đầy đủ, hiểu toàn diện
    初步了解 Tìm hiểu sơ bộ
    详细了解 Tìm hiểu chi tiết
    互相了解 Hiểu biết lẫn nhau
    了解需求 Tìm hiểu nhu cầu
    了解背景 Tìm hiểu bối cảnh

了解 là động từ, nghĩa là hiểu biết, tìm hiểu, biết rõ.

Dùng để nói về việc nắm bắt thông tin, hiểu rõ một sự việc, đối tượng, tình huống nào đó.

Không mang sắc thái cảm xúc sâu như từ “理解”.

Thường gặp trong học thuật, kinh doanh, hành chính, xã hội và đời sống hằng ngày.

了解 (liǎojiě) trong tiếng Trung là một từ phổ biến, mang ý nghĩa hiểu biết, nắm rõ, hoặc tìm hiểu tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ quan trọng trong giao tiếp và văn viết, thường được sử dụng để diễn tả việc nắm bắt thông tin, kiến thức, hoặc tình hình một cách rõ ràng.

  1. Loại từ

了解 là một động từ (动词).

Nó thường được dùng để chỉ hành động tìm hiểu, nắm bắt hoặc hiểu rõ một điều gì đó.

Trong một số trường hợp, 了解 có thể được dùng như một danh từ (名词), ví dụ khi nói về “sự hiểu biết” hoặc “kiến thức” về một vấn đề, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn.

  1. Ý nghĩa chi tiết

Ý nghĩa chính:

Chỉ hành động tìm hiểu, thu thập thông tin để nắm rõ một vấn đề, tình huống, hoặc sự việc.
Chỉ trạng thái đã hiểu rõ, nắm vững một điều gì đó.
Đôi khi mang nghĩa “biết” hoặc “hiểu” một cách thân thiện trong giao tiếp (ví dụ: “我了解了” – Tôi hiểu rồi).

Ngữ cảnh sử dụng:

Dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận rằng đã hiểu thông tin.
Dùng trong các tình huống cần tìm hiểu, nghiên cứu, hoặc điều tra một vấn đề.
Thường xuất hiện trong văn nói và văn viết trang trọng hoặc bán trang trọng.

Từ đồng nghĩa:

知道 (zhīdào): Biết, hiểu (thường mang tính đơn giản, trực tiếp hơn).
明白 (míngbai): Hiểu rõ, rõ ràng (gần nghĩa với 了解 nhưng mang sắc thái thân mật hơn).
懂得 (dǒngde): Hiểu, nắm được (thường nhấn mạnh sự hiểu sâu sắc).
熟悉 (shúxī): Quen thuộc, hiểu rõ (thường dùng cho việc thành thạo hoặc quen biết).

Từ trái nghĩa:

不了解 (bù liǎojiě): Không hiểu, không nắm rõ.
误解 (wùjiě): Hiểu lầm, hiểu sai.

  1. Cách sử dụng và cấu trúc câu
    了解 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

Chủ ngữ + 了解 + tân ngữ: Chỉ việc chủ ngữ nắm rõ hoặc tìm hiểu về một đối tượng cụ thể.

Ví dụ: 我了解这个情况。 (Wǒ liǎojiě zhège qíngkuàng.) – Tôi hiểu tình hình này.

了解 + 了: Diễn tả việc đã hiểu rõ hoặc đã nắm được thông tin.

Ví dụ: 好的,我了解了。 (Hǎo de, wǒ liǎojiě le.) – Được rồi, tôi hiểu rồi.

Chủ ngữ + 对 + tân ngữ + 很/不 + 了解: Chỉ mức độ hiểu biết về một đối tượng.

Ví dụ: 我对这个项目很了解。 (Wǒ duì zhège xiàngmù hěn liǎojiě.) – Tôi rất hiểu về dự án này.

了解 + 如何/怎样 + động từ: Dùng để chỉ việc tìm hiểu cách làm một việc gì đó.

Ví dụ: 我想了解如何使用这个软件。 (Wǒ xiǎng liǎojiě rúhé shǐyòng zhège ruǎnjiàn.) – Tôi muốn tìm hiểu cách sử dụng phần mềm này.

被动: 被了解: Chỉ việc một sự việc hoặc đối tượng được người khác tìm hiểu.

Ví dụ: 这个事件已经被大家了解了。 (Zhège shìjiàn yǐjīng bèi dàjiā liǎojiě le.) – Sự việc này đã được mọi người hiểu rõ.

  1. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu thường gặp với 了解, kèm theo giải thích ngữ cảnh và cách sử dụng:
    Mẫu câu 1: Xác nhận đã hiểu

Cấu trúc: Chủ ngữ + 了解 + 了.
Ý nghĩa: Thể hiện rằng chủ ngữ đã nắm rõ thông tin hoặc ý kiến được truyền đạt.
Ví dụ:

好的,我了解了。

Phiên âm: Hǎo de, wǒ liǎojiě le.
Dịch: Được rồi, tôi hiểu rồi.
Giải thích: Câu này thường dùng trong giao tiếp để xác nhận rằng đã hiểu lời người khác nói, mang sắc thái thân thiện.

Mẫu câu 2: Tìm hiểu về một đối tượng

Cấu trúc: Chủ ngữ + 了解 + tân ngữ.
Ý nghĩa: Chỉ hành động tìm hiểu hoặc nắm rõ một sự việc, vấn đề cụ thể.
Ví dụ:

我想了解中国的历史。

Phiên âm: Wǒ xiǎng liǎojiě Zhōngguó de lìshǐ.
Dịch: Tôi muốn tìm hiểu về lịch sử Trung Quốc.
Giải thích: Người nói bày tỏ mong muốn nghiên cứu hoặc thu thập thông tin về một chủ đề cụ thể.

Mẫu câu 3: Mức độ hiểu biết

Cấu trúc: Chủ ngữ + 对 + tân ngữ + 很/不 + 了解.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh mức độ hiểu biết (rất hiểu, không hiểu) về một đối tượng.
Ví dụ:

他对这个行业不太了解。

Phiên âm: Tā duì zhège hángyè bù tài liǎojiě.
Dịch: Anh ấy không hiểu lắm về ngành này.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh mức độ hiểu biết hạn chế của chủ ngữ về một lĩnh vực.

Mẫu câu 4: Tìm hiểu cách làm

Cấu trúc: 了解 + 如何/怎样 + động từ.
Ý nghĩa: Chỉ việc tìm hiểu phương pháp hoặc cách thức thực hiện một hành động.
Ví dụ:

我需要了解怎样申请签证。

Phiên âm: Wǒ xūyào liǎojiě zěnyàng shēnqǐng qiānzhèng.
Dịch: Tôi cần tìm hiểu cách xin visa.
Giải thích: Câu này thể hiện nhu cầu học hỏi hoặc tìm hiểu quy trình cụ thể.

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là danh sách các ví dụ phong phú với 了解, được sắp xếp theo các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
    Ngữ cảnh 1: Xác nhận đã hiểu trong giao tiếp

好的,我了解了,你明天会来。

Phiên âm: Hǎo de, wǒ liǎojiě le, nǐ míngtiān huì lái.
Dịch: Được rồi, tôi hiểu rồi, bạn sẽ đến vào ngày mai.
Giải thích: Câu này dùng để xác nhận thông tin vừa nhận được trong cuộc trò chuyện.

我了解了你的意思,请继续说。

Phiên âm: Wǒ liǎojiě le nǐ de yìsi, qǐng jìxù shuō.
Dịch: Tôi hiểu ý bạn rồi, xin hãy tiếp tục nói.
Giải thích: Thể hiện sự đồng ý và khuyến khích người đối thoại tiếp tục.

Ngữ cảnh 2: Tìm hiểu thông tin hoặc kiến thức

我想了解更多关于环保的知识。

Phiên âm: Wǒ xiǎng liǎojiě gèng duō guānyú huánbǎo de zhīshi.
Dịch: Tôi muốn tìm hiểu thêm về kiến thức bảo vệ môi trường.
Giải thích: Người nói bày tỏ mong muốn nghiên cứu sâu hơn về một chủ đề cụ thể.

我们需要了解市场的最新动态。

Phiên âm: Wǒmen xūyào liǎojiě shìchǎng de zuìxīn dòngtài.
Dịch: Chúng tôi cần tìm hiểu về những diễn biến mới nhất của thị trường.
Giải thích: Câu này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc nghiên cứu thị trường.

他花了很多时间了解当地的文化。

Phiên âm: Tā huā le hěn duō shíjiān liǎojiě dāngdì de wénhuà.
Dịch: Anh ấy đã dành nhiều thời gian để tìm hiểu về văn hóa địa phương.
Giải thích: Nhấn mạnh nỗ lực tìm hiểu một cách có hệ thống.

Ngữ cảnh 3: Mức độ hiểu biết

我对计算机技术很了解。

Phiên âm: Wǒ duì jìsuànjī jìshù hěn liǎojiě.
Dịch: Tôi rất hiểu về công nghệ máy tính.
Giải thích: Thể hiện sự tự tin về kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể.

她对公司的财务状况不太了解。

Phiên âm: Tā duì gōngsī de cáiwù zhuàngkuàng bù tài liǎojiě.
Dịch: Cô ấy không hiểu lắm về tình hình tài chính của công ty.
Giải thích: Nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết hoặc kiến thức hạn chế.

Ngữ cảnh 4: Tìm hiểu cách làm hoặc quy trình

我想了解如何做这道菜。

Phiên âm: Wǒ xiǎng liǎojiě rúhé zuò zhè dào cài.
Dịch: Tôi muốn tìm hiểu cách làm món ăn này.
Giải thích: Người nói muốn học cách thực hiện một việc cụ thể.

他正在了解怎样考驾照。

Phiên âm: Tā zhèngzài liǎojiě zěnyàng kǎo jiàzhào.
Dịch: Anh ấy đang tìm hiểu cách thi bằng lái xe.
Giải thích: Nhấn mạnh quá trình tìm hiểu một quy trình cụ thể.

Ngữ cảnh 5: Tình huống bị động

这个项目的细节已经被大家了解了。

Phiên âm: Zhège xiàngmù de xìjié yǐjīng bèi dàjiā liǎojiě le.
Dịch: Chi tiết của dự án này đã được mọi người hiểu rõ.
Giải thích: Dùng trong trường hợp thông tin đã được công khai hoặc phổ biến.

  1. Lưu ý khi sử dụng

Sắc thái ngữ cảnh:

了解 thường mang sắc thái trang trọng hoặc bán trang trọng, phù hợp trong giao tiếp lịch sự hoặc bối cảnh công việc.
Trong giao tiếp thân mật, người bản xứ có thể dùng 知道 (zhīdào) hoặc 明白 (míngbai) thay thế để đơn giản hơn.
Ví dụ:

了解了 (liǎojiě le): Hiểu rồi (trang trọng hơn).
明白了 (míngbai le): Hiểu rồi (thân mật hơn).

Phân biệt với 知道:

了解 nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc, có quá trình tìm hiểu.
知道 chỉ việc biết một thông tin đơn giản, không nhất thiết phải tìm hiểu sâu.
Ví dụ:

我了解他的情况。 (Wǒ liǎojiě tā de qíngkuàng.) – Tôi hiểu rõ tình hình của anh ấy (đã tìm hiểu kỹ).
我知道他的名字。 (Wǒ zhīdào tā de míngzi.) – Tôi biết tên của anh ấy (chỉ là thông tin cơ bản).

Kết hợp với từ khác: 了解 thường xuất hiện trong các cụm cố định như:

深入了解 (shēnrù liǎojiě): Tìm hiểu sâu sắc.
初步了解 (chūbù liǎojiě): Tìm hiểu sơ bộ.
了解情况 (liǎojiě qíngkuàng): Nắm rõ tình hình.

Từ 了解 là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, được dùng để diễn tả hành động tìm hiểu, nắm rõ hoặc hiểu biết về một vấn đề, sự việc. Với tính linh hoạt, nó xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ giao tiếp hàng ngày đến các tình huống trang trọng. Việc nắm vững các cấu trúc câu và sắc thái sử dụng sẽ giúp bạn áp dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.

了解 (liǎojiě) là một từ tiếng Trung phổ biến, mang nghĩa là hiểu rõ, nắm bắt thông tin, hoặc tìm hiểu. Từ này thường dùng để diễn tả sự hiểu biết tường tận về một người, sự việc, hoặc tình huống nào đó.

  1. Ý nghĩa và loại từ
    Phiên âm: liǎojiě

Hán Việt: Liễu giải

Loại từ: Động từ

Ý nghĩa chính:

Hiểu rõ: Biết rõ về bản chất, tình hình, hoặc đặc điểm của sự vật/sự việc.

Tìm hiểu: Hành động điều tra, thu thập thông tin để hiểu rõ hơn.

Nắm bắt thông tin: Có kiến thức hoặc nhận thức về điều gì đó.

  1. Cách dùng trong ngữ cảnh
    Dùng trong các tình huống cần hiểu rõ hoặc tìm hiểu kỹ lưỡng.

Có thể dùng trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong môi trường công việc, học tập, hoặc giao tiếp xã hội.

Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng được hiểu: 了解情况 (hiểu tình hình), 了解客户 (tìm hiểu khách hàng)…

  1. So sánh với 理解 (lǐjiě)
    Từ Ý nghĩa Sắc thái
    了解 Hiểu rõ về thông tin, sự việc Mang tính thực tế, khách quan
    理解 Thấu hiểu, cảm thông Mang tính lý trí hoặc cảm xúc
    Ví dụ:

他很了解公司的运作方式。→ Anh ấy hiểu rõ cách vận hành của công ty.

我能理解你的感受。→ Tôi có thể thấu hiểu cảm xúc của bạn.

  1. Ví dụ minh họa
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    我对这个项目已经了解得差不多了。 Wǒ duì zhège xiàngmù yǐjīng liǎojiě de chàbuduō le. Tôi đã hiểu khá rõ về dự án này.
    他正在了解那家公司的背景。 Tā zhèngzài liǎojiě nà jiā gōngsī de bèijǐng. Anh ấy đang tìm hiểu về lý lịch công ty đó.
    你需要先去了解客户的需求。 Nǐ xūyào xiān qù liǎojiě kèhù de xūqiú. Bạn cần đi tìm hiểu nhu cầu của khách hàng trước.
    我越来越了解她的性格了。 Wǒ yuèláiyuè liǎojiě tā de xìnggé le. Tôi ngày càng hiểu rõ tính cách của cô ấy.
    医生应该及时了解病人的情况。 Yīshēng yīnggāi jíshí liǎojiě bìngrén de qíngkuàng. Bác sĩ nên kịp thời nắm bắt tình trạng của bệnh nhân.
    请你了解一下最近的天气情况。 Qǐng nǐ liǎojiě yíxià zuìjìn de tiānqì qíngkuàng. Bạn hãy tìm hiểu tình hình thời tiết gần đây.
    我不了解事故的原因。 Wǒ bù liǎojiě shìgù de yuányīn. Tôi không hiểu nguyên nhân của sự cố.
    他很了解中国的历史和文化。 Tā hěn liǎojiě Zhōngguó de lìshǐ hé wénhuà. Anh ấy rất am hiểu lịch sử và văn hóa Trung Quốc.

了解 (liǎojiě) là một động từ tiếng Trung có nghĩa là hiểu rõ, nắm bắt thông tin, hoặc tìm hiểu về một người, sự việc, hoặc tình huống. Từ này thường được dùng để diễn tả sự hiểu biết có chiều sâu, hoặc quá trình thu thập thông tin một cách chủ động.

  1. Ý nghĩa chi tiết
    了解 có hai lớp nghĩa chính:

Hiểu rõ, am hiểu: Diễn tả sự hiểu biết sâu sắc về một người, sự vật, hoặc hiện tượng.

Tìm hiểu, điều tra: Diễn tả hành động chủ động thu thập thông tin, hỏi thăm, hoặc nghiên cứu để nắm bắt tình hình.

Khác với 理解 (lǐjiě) – thường mang nghĩa “thấu hiểu” về mặt lý trí hoặc cảm xúc – thì 了解 thiên về việc biết rõ thực tế, nắm bắt thông tin cụ thể2.

  1. Loại từ
    Động từ: 了解 là một động từ thường dùng trong cả văn nói và văn viết.

Có thể dùng như ngoại động từ với tân ngữ là người, sự việc, hoặc tình huống.

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    我很了解他的性格。 Wǒ hěn liǎojiě tā de xìnggé. Tôi rất hiểu rõ tính cách của anh ấy.
    你需要先了解客户的需求。 Nǐ xūyào xiān liǎojiě kèhù de xūqiú. Bạn cần tìm hiểu nhu cầu của khách hàng trước.
    医生应该及时了解病人的情况。 Yīshēng yīnggāi jíshí liǎojiě bìngrén de qíngkuàng. Bác sĩ nên kịp thời nắm bắt tình trạng của bệnh nhân.
    我不了解这个项目的细节。 Wǒ bù liǎojiě zhège xiàngmù de xìjié. Tôi không hiểu rõ chi tiết của dự án này.
    他正在了解那家公司的背景。 Tā zhèngzài liǎojiě nà jiā gōngsī de bèijǐng. Anh ấy đang tìm hiểu về lý lịch công ty đó.
    妈妈经常向老师了解我在学校的情况。 Māma jīngcháng xiàng lǎoshī liǎojiě wǒ zài xuéxiào de qíngkuàng. Mẹ thường xuyên hỏi thầy cô để nắm rõ tình hình học tập của tôi.
    我越来越了解她的想法了。 Wǒ yuèláiyuè liǎojiě tā de xiǎngfǎ le. Tôi ngày càng hiểu rõ suy nghĩ của cô ấy.
  2. Định nghĩa và ý nghĩa
    了解 (liǎojiě) có nghĩa là hiểu rõ, biết rõ, hoặc tìm hiểu về một người, sự việc, hoặc tình huống. Từ này diễn tả sự nhận thức hoặc hiểu biết tương đối đầy đủ, thường dựa trên việc quan sát, điều tra, hoặc trải nghiệm thực tế.
    Tùy ngữ cảnh, “了解” có thể mang hai sắc thái chính:
  • Hiểu rõ, am hiểu: Biết rõ về ai đó hoặc điều gì đó.
  • Tìm hiểu, điều tra: Hành động chủ động để thu thập thông tin.
  1. Loại từ
  • Động từ: Đây là loại từ chính của “了解”, dùng để diễn tả hành động hiểu hoặc tìm hiểu.
  • Không dùng như danh từ hay tính từ.
  1. Cách sử dụng và mẫu câu
    Cấu trúc phổ biến:
  • 了解 + danh từ
    Ví dụ: 了解情况 (hiểu rõ tình hình), 了解文化 (tìm hiểu văn hóa)
  • 对 + danh từ + 很了解
    Ví dụ: 他对中国历史很了解。 (Anh ấy rất am hiểu lịch sử Trung Quốc.)
  • 不了解 / 没了解
    Dạng phủ định: không hiểu rõ, chưa tìm hiểu.
  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
  • 中文: 他很了解中国的历史和文化。
  • Phiên âm: Tā hěn liǎojiě Zhōngguó de lìshǐ hé wénhuà.
  • Dịch: Anh ấy rất am hiểu lịch sử và văn hóa Trung Quốc.
    Ví dụ 2:
  • 中文: 我不了解这个项目的具体内容。
  • Phiên âm: Wǒ bù liǎojiě zhège xiàngmù de jùtǐ nèiróng.
  • Dịch: Tôi không hiểu rõ nội dung cụ thể của dự án này.
    Ví dụ 3:
  • 中文: 请你了解一下最近的天气情况。
  • Phiên âm: Qǐng nǐ liǎojiě yíxià zuìjìn de tiānqì qíngkuàng.
  • Dịch: Làm ơn tìm hiểu tình hình thời tiết gần đây.
    Ví dụ 4:
  • 中文: 妈妈经常向老师了解我在学校的情况。
  • Phiên âm: Māmā jīngcháng xiàng lǎoshī liǎojiě wǒ zài xuéxiào de qíngkuàng.
  • Dịch: Mẹ thường xuyên hỏi thầy cô để biết tình hình học tập của tôi ở trường.
    Ví dụ 5:
  • 中文: 我越来越了解她的性格了。
  • Phiên âm: Wǒ yuèláiyuè liǎojiě tā de xìnggé le.
  • Dịch: Tôi ngày càng hiểu rõ tính cách của cô ấy.
    Ví dụ 6:
  • 中文: 他正在了解那家公司的背景。
  • Phiên âm: Tā zhèngzài liǎojiě nà jiā gōngsī de bèijǐng.
  • Dịch: Anh ấy đang tìm hiểu về lý lịch của công ty đó.
  1. Phân biệt với 理解 (lǐjiě)
    Cả hai từ đều có nghĩa là “hiểu”, nhưng có sự khác biệt:
    | Từ | Ý nghĩa chính | Sắc thái | Ví dụ sử dụng |
    | 了解 (liǎojiě) | Hiểu rõ, biết rõ, tìm hiểu thực tế | Nhẹ hơn | Hiểu tình hình, tìm hiểu thông tin |
    | 理解 (lǐjiě) | Thấu hiểu, cảm thông, hiểu sâu sắc | Nặng hơn | Hiểu cảm xúc, lý do, tư tưởng |

Ví dụ so sánh:

  • 他很了解我。→ Anh ấy biết rõ về tôi (sở thích, thói quen…)
  • 他很理解我。→ Anh ấy thấu hiểu tôi (cảm xúc, lý do hành động…)
  1. ĐỊNH NGHĨA TỪ 了解
    了解 /liǎojiě/ là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là:

Hiểu rõ, biết rõ, nắm rõ thông tin

Tìm hiểu về một người, sự việc hoặc hiện tượng nào đó

Nó được dùng khi người nói muốn biểu thị sự hiểu biết một cách sâu sắc, cụ thể, tường tận về ai đó hoặc điều gì đó – không chỉ là “biết sơ sơ” mà là có kiến thức rõ ràng, hoặc đã tìm hiểu kỹ lưỡng.

  1. PHÂN LOẠI NGỮ PHÁP
    Loại từ: ĐỘNG TỪ (动词)
    Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
    了解 + người/sự vật/sự việc

对 + … + 很了解 / 有一定了解

想了解 / 需要了解 / 必须了解

通过…来了解…

  1. CÁC NGHĨA CHÍNH CỦA 了解
  2. Hiểu rõ một người / sự việc / hiện tượng
    → Nghĩa: Biết rõ, nắm bắt thông tin, nhận thức rõ ràng

Ví dụ:
我非常了解他的性格。
Wǒ fēicháng liǎojiě tā de xìnggé.
Tôi rất hiểu tính cách của anh ấy.

老师了解每个学生的学习情况。
Lǎoshī liǎojiě měi gè xuéshēng de xuéxí qíngkuàng.
Giáo viên hiểu rõ tình hình học tập của từng học sinh.

请你先了解一下公司的制度再决定是否加入。
Qǐng nǐ xiān liǎojiě yíxià gōngsī de zhìdù zài juédìng shìfǒu jiārù.
Xin bạn hãy tìm hiểu qua chế độ của công ty trước khi quyết định có tham gia hay không.

  1. Tìm hiểu (đang tìm thông tin để hiểu rõ hơn)
    → Nghĩa: Điều tra, khám phá, tìm hiểu thêm

Ví dụ:
我想了解一下中国的文化。
Wǒ xiǎng liǎojiě yíxià Zhōngguó de wénhuà.
Tôi muốn tìm hiểu về văn hóa Trung Quốc.

他正在了解客户的需求。
Tā zhèngzài liǎojiě kèhù de xūqiú.
Anh ấy đang tìm hiểu nhu cầu của khách hàng.

你有兴趣了解国际贸易吗?
Nǐ yǒu xìngqù liǎojiě guójì màoyì ma?
Bạn có hứng thú tìm hiểu về thương mại quốc tế không?

  1. Hiểu được / Biết được (nhận thức được điều gì đó sau khi nghe, thấy, trải nghiệm)
    → Nghĩa: Nhận thức, biết rõ sau quá trình quan sát, học hỏi

Ví dụ:
通过这次培训,我更深入地了解了这个行业。
Tōngguò zhè cì péixùn, wǒ gèng shēnrù de liǎojiě le zhè gè hángyè.
Qua lần đào tạo này, tôi hiểu sâu hơn về ngành nghề này.

了解自己的优势和不足很重要。
Liǎojiě zìjǐ de yōushì hé bùzú hěn zhòngyào.
Hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu của bản thân là điều rất quan trọng.

  1. MỘT SỐ CỤM TỪ THƯỜNG DÙNG VỚI 了解
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    了解情况 liǎojiě qíngkuàng Hiểu rõ tình hình
    了解背景 liǎojiě bèijǐng Tìm hiểu bối cảnh
    了解需求 liǎojiě xūqiú Tìm hiểu nhu cầu
    深入了解 shēnrù liǎojiě Hiểu sâu sắc, tìm hiểu sâu
    对某人很了解 duì mǒu rén hěn liǎojiě Hiểu rõ về ai đó
    想进一步了解 xiǎng jìnyībù liǎojiě Muốn tìm hiểu thêm
  2. SO SÁNH: 了解 (liǎojiě) và 知道 (zhīdào)
    So sánh 了解 (liǎojiě) 知道 (zhīdào)
    Mức độ hiểu biết Sâu sắc, tường tận, chi tiết Biết đến, nhận thức cơ bản
    Tình huống dùng Khi đã nghiên cứu, tiếp xúc, khảo sát Khi chỉ nghe nói đến hoặc có thông tin
    Ví dụ so sánh 我了解他的过去。 我知道他是谁。
    Dịch nghĩa Tôi hiểu rõ quá khứ của anh ấy. Tôi biết anh ta là ai.
  3. MẪU CÂU THỰC TẾ THEO CHỦ ĐỀ
    Trong phỏng vấn xin việc:
    请您简单介绍一下自己,让我们更了解您。
    Qǐng nín jiǎndān jièshào yíxià zìjǐ, ràng wǒmen gèng liǎojiě nín.
    Xin anh/chị giới thiệu sơ qua về bản thân để chúng tôi hiểu thêm về anh/chị.

Trong giao tiếp khách hàng:
我们需要更多时间来了解贵公司的产品。
Wǒmen xūyào gèng duō shíjiān lái liǎojiě guì gōngsī de chǎnpǐn.
Chúng tôi cần thêm thời gian để tìm hiểu sản phẩm của quý công ty.

Trong đời sống cá nhân:
我和他相处多年,很了解他。
Wǒ hé tā xiāngchǔ duō nián, hěn liǎojiě tā.
Tôi đã sống với anh ấy nhiều năm, rất hiểu anh ấy.

Trong học tập:
学习语言不仅要背单词,还要了解文化背景。
Xuéxí yǔyán bù jǐn yào bèi dāncí, hái yào liǎojiě wénhuà bèijǐng.
Học ngôn ngữ không chỉ học từ vựng mà còn phải tìm hiểu bối cảnh văn hóa.

  1. MỘT SỐ LƯU Ý KHI DÙNG “了解”
    Không dùng 了解 cho các tri thức cơ bản như: “Tôi biết số điện thoại”, “Tôi biết tên anh ta” → dùng 知道.

了解 có thể dùng ở cả thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.

了解 không thể dùng như một danh từ, nhưng có thể dùng làm bổ ngữ trong câu.

I. Phiên âm – Loại từ – Nghĩa cơ bản
Chữ Hán: 了解

Pinyin: liǎojiě

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt:

Hiểu rõ, biết rõ, nắm rõ (về một người, một sự việc, một tình huống)

Tìm hiểu, điều tra, thăm dò

II. Giải thích chi tiết

  1. Động từ mang nghĩa “Hiểu rõ”
    了解 diễn tả quá trình nắm bắt thông tin, sau đó hiểu rõ bản chất, tình hình hoặc suy nghĩ của ai đó.

Thường dùng để nói về việc hiểu rõ một người, hiểu rõ tình hình, hiểu rõ sự thật, hoặc biết rõ nguyên nhân của một việc nào đó.

Mức độ hiểu ở đây sâu hơn 知道 (zhīdào), không chỉ là “biết” mà là “biết một cách rõ ràng, có phân tích, có nắm bắt tình hình”.

Ví dụ:
我很了解他,他不会做那种事。
Wǒ hěn liǎojiě tā, tā bú huì zuò nà zhǒng shì.
Tôi rất hiểu anh ấy, anh ấy sẽ không làm những chuyện như vậy.
→ “了解” ở đây thể hiện mức độ hiểu rõ tính cách, con người.

你了解这个公司的背景吗?
Nǐ liǎojiě zhè gè gōngsī de bèijǐng ma?
Bạn có biết rõ về nền tảng (lịch sử) của công ty này không?
→ Hỏi về kiến thức sâu về công ty.

我对中国文化了解不多。
Wǒ duì Zhōngguó wénhuà liǎojiě bù duō.
Tôi không hiểu nhiều về văn hóa Trung Quốc.
→ Mức độ hiểu chưa sâu, không có nhiều thông tin.

他不了解我的想法。
Tā bù liǎojiě wǒ de xiǎngfǎ.
Anh ấy không hiểu suy nghĩ của tôi.
→ Không hiểu về nội tâm, suy nghĩ của người khác.

  1. Động từ mang nghĩa “Tìm hiểu / Điều tra”
    了解 cũng có thể dùng với nghĩa tìm hiểu tình hình, đi điều tra một cách nhẹ nhàng để thu thập thông tin.

Thường dùng trong công việc, học thuật, điều tra xã hội, phỏng vấn, hoặc thu thập thông tin trước khi ra quyết định.

Ví dụ:
我们需要先了解客户的需求。
Wǒmen xūyào xiān liǎojiě kèhù de xūqiú.
Chúng tôi cần tìm hiểu nhu cầu của khách hàng trước.
→ Thu thập thông tin để phục vụ khách hàng tốt hơn.

你可以帮我了解一下这个项目的进展吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ liǎojiě yíxià zhè gè xiàngmù de jìnzhǎn ma?
Bạn có thể giúp tôi tìm hiểu tiến độ của dự án này không?
→ Giao việc đi tìm thông tin cụ thể.

他去工厂了解了生产情况。
Tā qù gōngchǎng liǎojiě le shēngchǎn qíngkuàng.
Anh ấy đã đến nhà máy để tìm hiểu tình hình sản xuất.
→ “了解” mang tính điều tra thực tế.

III. Cấu trúc thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
了解 + tân ngữ Hiểu rõ về điều gì 了解客户、了解市场、了解情况
对……了解 Hiểu về cái gì 对中国文化了解很深
不了解…… Không hiểu về… 他不了解我
先了解,再…… Trước tiên tìm hiểu, sau đó… 先了解情况,再作决定
详细了解 Tìm hiểu kỹ lưỡng 我想详细了解这个政策。

IV. So sánh với một số từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Khác biệt với 了解
知道 zhīdào Biết một cách đơn giản, có thể chỉ là biết thông tin, không nhất thiết hiểu rõ bản chất.
明白 míngbai Hiểu rõ (mang tính lý giải), thiên về việc thấu hiểu đạo lý, chân lý.
理解 lǐjiě Thường thiên về “hiểu” về lý lẽ, nguyên lý, ý nghĩa sâu xa, cảm thông.
掌握 zhǎngwò Nắm vững (kỹ năng, kiến thức), thiên về chủ động khống chế thông tin hoặc khả năng.

V. Các mẫu câu nâng cao
他对公司的运作情况非常了解。
Tā duì gōngsī de yùnzuò qíngkuàng fēicháng liǎojiě.
Anh ấy rất hiểu rõ tình hình vận hành của công ty.

老板让我去了解一下竞争对手的价格策略。
Lǎobǎn ràng wǒ qù liǎojiě yíxià jìngzhēng duìshǒu de jiàgé cèlüè.
Sếp bảo tôi đi tìm hiểu chiến lược giá của đối thủ cạnh tranh.

虽然我们合作了很久,但我还是不太了解他。
Suīrán wǒmen hézuò le hěn jiǔ, dàn wǒ háishì bú tài liǎojiě tā.
Mặc dù chúng tôi hợp tác lâu rồi, nhưng tôi vẫn chưa hiểu rõ về anh ấy.

这次采访的目的就是了解民众的真实想法。
Zhè cì cǎifǎng de mùdì jiù shì liǎojiě mínzhòng de zhēnshí xiǎngfǎ.
Mục đích của cuộc phỏng vấn lần này là để tìm hiểu suy nghĩ thực sự của người dân.

了解 là một động từ rất linh hoạt, vừa mang nghĩa “hiểu rõ”, vừa có thể dùng với nghĩa “tìm hiểu”.

Mức độ hiểu của “了解” cao hơn “知道”, thiên về sự nắm bắt rõ ràng tình hình hoặc nội tâm, thông tin cụ thể.

Dùng được trong rất nhiều ngữ cảnh: giao tiếp, kinh doanh, nghiên cứu, tâm lý, xã hội…

了解 là gì?
Tiếng Trung: 了解

Phiên âm: liǎojiě

Loại từ: Động từ

Nghĩa chính:

Hiểu rõ, nắm rõ (hiểu biết một cách sâu sắc, cụ thể)

Tìm hiểu, thu thập thông tin (chủ động điều tra, hỏi han để biết rõ hơn)

  1. Giải nghĩa chi tiết
    Nghĩa 1: Hiểu rõ, nắm được, có hiểu biết về điều gì đó
    → Thường dùng khi đã có kiến thức, nhận thức nhất định về người, sự việc, tình hình, vấn đề nào đó.
    → Cách dịch sang tiếng Việt: hiểu, hiểu rõ, nắm rõ.

Ví dụ:

我很了解她的性格。
(Wǒ hěn liǎojiě tā de xìnggé.)
→ Tôi rất hiểu rõ tính cách của cô ấy.

他对中国文化很了解。
(Tā duì Zhōngguó wénhuà hěn liǎojiě.)
→ Anh ấy hiểu biết rất rõ về văn hóa Trung Quốc.

老师非常了解每一个学生的特点。
(Lǎoshī fēicháng liǎojiě měi yí gè xuéshēng de tèdiǎn.)
→ Giáo viên rất hiểu rõ đặc điểm của từng học sinh.

Nghĩa 2: Tìm hiểu, điều tra, hỏi han để biết rõ
→ Diễn tả hành động chủ động thu thập thông tin, nghiên cứu, hoặc điều tra.
→ Cách dịch sang tiếng Việt: tìm hiểu, nắm thông tin, điều tra, dò hỏi.

Ví dụ:

我想了解一下这家公司的背景。
(Wǒ xiǎng liǎojiě yíxià zhè jiā gōngsī de bèijǐng.)
→ Tôi muốn tìm hiểu về nền tảng (bối cảnh) của công ty này.

你可以帮我了解一下这个市场的需求吗?
(Nǐ kěyǐ bāng wǒ liǎojiě yíxià zhè gè shìchǎng de xūqiú ma?)
→ Bạn có thể giúp tôi tìm hiểu nhu cầu của thị trường này không?

通过调查,我们了解了客户的真实想法。
(Tōngguò diàochá, wǒmen liǎojiě le kèhù de zhēnshí xiǎngfǎ.)
→ Thông qua khảo sát, chúng tôi đã biết rõ suy nghĩ thực sự của khách hàng.

  1. Các mẫu câu thông dụng với “了解”
    你了解这个问题的原因吗?
    (Nǐ liǎojiě zhè gè wèntí de yuányīn ma?)
    → Bạn có hiểu rõ nguyên nhân của vấn đề này không?

请你了解一下客户的反馈情况。
(Qǐng nǐ liǎojiě yíxià kèhù de fǎnkuì qíngkuàng.)
→ Phiền bạn tìm hiểu tình hình phản hồi của khách hàng.

如果你想投资,必须了解相关风险。
(Rúguǒ nǐ xiǎng tóuzī, bìxū liǎojiě xiāngguān fēngxiǎn.)
→ Nếu bạn muốn đầu tư, bạn nhất định phải hiểu rõ các rủi ro liên quan.

通过沟通,我们更好地了解了彼此。
(Tōngguò gōutōng, wǒmen gèng hǎo de liǎojiě le bǐcǐ.)
→ Thông qua giao tiếp, chúng tôi đã hiểu nhau rõ hơn.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    知道 zhīdào Biết Biết một cách đơn giản, cơ bản, không sâu
    理解 lǐjiě Hiểu, cảm nhận được Nhấn mạnh sự thấu hiểu, đặc biệt về cảm xúc, lý giải nội tâm
    认识 rènshi Nhận thức, quen biết Nhận biết ban đầu về người, vật; cũng dùng cho “quen ai đó”

Ví dụ phân biệt:

我知道他是老师,但我不太了解他。
(Wǒ zhīdào tā shì lǎoshī, dàn wǒ bù tài liǎojiě tā.)
→ Tôi biết anh ấy là giáo viên, nhưng tôi không hiểu rõ anh ấy.

他很能理解别人的困难,但不一定了解情况。
(Tā hěn néng lǐjiě biérén de kùnnán, dàn bù yídìng liǎojiě qíngkuàng.)
→ Anh ấy rất có thể thấu hiểu khó khăn của người khác, nhưng chưa chắc hiểu rõ tình hình.

  1. Một số cụm từ thường gặp với “了解”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    深入了解 shēnrù liǎojiě Hiểu rõ sâu sắc
    初步了解 chūbù liǎojiě Hiểu bước đầu, sơ bộ
    详细了解 xiángxì liǎojiě Tìm hiểu chi tiết
    了解情况 liǎojiě qíngkuàng Tìm hiểu tình hình
    不了解 bù liǎojiě Không hiểu, không biết rõ
    想要了解 xiǎng yào liǎojiě Muốn tìm hiểu
    对……有了解 duì… yǒu liǎojiě Có hiểu biết về…

了解 có thể mang nghĩa hiểu rõ (khi đã biết), hoặc tìm hiểu (chưa biết, đang muốn biết).

Là động từ quan trọng, dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày, công việc, đàm phán, khảo sát, nghiên cứu…

Phân biệt với: 知道 (biết), 理解 (thấu hiểu), 认识 (nhận thức ban đầu).

  1. 【了解】là gì?
    1.1. Phiên âm:
    了解 – liǎojiě

1.2. Nghĩa tiếng Việt:
Hiểu rõ

Nắm bắt (thông tin, tình hình)

Tìm hiểu, thấu hiểu

Biết (một cách có chiều sâu)

1.3. Loại từ:
Động từ (动词)

  1. Đặc điểm ngữ nghĩa:
    Diễn tả việc biết rõ hoặc nắm vững một người, một sự vật, hoặc tình huống nào đó sau khi có quá trình quan sát, tiếp xúc, tìm hiểu.

Có thể dùng trong cả tình huống khách quan (hiểu sự vật, sự việc) lẫn chủ quan (thấu hiểu con người).

Mức độ hiểu sâu hơn “biết (知道)” nhưng chưa sâu như “thấu hiểu (理解)”.

  1. So sánh với các từ khác:
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    知道 zhīdào Biết Biết sơ qua, đơn giản
    了解 liǎojiě Hiểu rõ, tìm hiểu Biết rõ sau khi quan sát, tìm hiểu
    理解 lǐjiě Thấu hiểu, cảm thông Hiểu sâu về lý do, tâm lý hoặc bản chất

Ví dụ:

我知道她是谁,但不了解她的性格。
Wǒ zhīdào tā shì shéi, dàn bù liǎojiě tā de xìnggé.
→ Tôi biết cô ấy là ai, nhưng không hiểu rõ tính cách cô ấy.

  1. Các cách dùng phổ biến:
    A. 了解 + Sự vật/sự việc/người
    Dùng để diễn tả việc hiểu rõ một tình huống, con người, sự vật…

B. 对 + O + 有/没有了解
Dùng để chỉ mức độ hiểu biết đối với một điều gì đó.

C. 了解一下
Mang nghĩa: tìm hiểu một chút / xem thử / tham khảo

  1. Các mẫu câu & ví dụ chi tiết:
    5.1. Hiểu rõ sự việc, thông tin (khách quan):
    我了解公司的运作方式。
    Wǒ liǎojiě gōngsī de yùnzuò fāngshì.
    → Tôi hiểu rõ cách công ty vận hành.

他很了解中国的历史。
Tā hěn liǎojiě Zhōngguó de lìshǐ.
→ Anh ấy rất hiểu lịch sử Trung Quốc.

在做决定之前,你要先了解情况。
Zài zuò juédìng zhīqián, nǐ yào xiān liǎojiě qíngkuàng.
→ Trước khi đưa ra quyết định, bạn cần hiểu rõ tình hình.

我对这个市场不太了解。
Wǒ duì zhège shìchǎng bú tài liǎojiě.
→ Tôi không hiểu rõ lắm về thị trường này.

请你去了解一下客户的需求。
Qǐng nǐ qù liǎojiě yíxià kèhù de xūqiú.
→ Xin bạn hãy đi tìm hiểu nhu cầu của khách hàng.

5.2. Hiểu người, thấu hiểu tính cách (chủ quan):
她很了解自己的丈夫。
Tā hěn liǎojiě zìjǐ de zhàngfu.
→ Cô ấy rất hiểu chồng mình.

我越来越了解你的个性了。
Wǒ yuèláiyuè liǎojiě nǐ de gèxìng le.
→ Tôi ngày càng hiểu rõ tính cách của bạn.

父母应该多了解孩子的想法。
Fùmǔ yīnggāi duō liǎojiě háizi de xiǎngfǎ.
→ Cha mẹ nên hiểu con cái nhiều hơn.

他不了解我,不应该随便批评我。
Tā bù liǎojiě wǒ, bù yīnggāi suíbiàn pīpíng wǒ.
→ Anh ta không hiểu tôi thì không nên phê bình tôi tùy tiện.

你越了解她,就越会喜欢她。
Nǐ yuè liǎojiě tā, jiù yuè huì xǐhuān tā.
→ Bạn càng hiểu cô ấy, bạn sẽ càng thích cô ấy hơn.

5.3. Dùng như hành động “tìm hiểu”:
我想了解这个岗位的具体职责。
Wǒ xiǎng liǎojiě zhège gǎngwèi de jùtǐ zhízé.
→ Tôi muốn tìm hiểu rõ trách nhiệm cụ thể của vị trí này.

你可以到网上去了解更多信息。
Nǐ kěyǐ dào wǎngshàng qù liǎojiě gèng duō xìnxī.
→ Bạn có thể lên mạng tìm hiểu thêm thông tin.

他正在了解那个公司的背景。
Tā zhèngzài liǎojiě nàgè gōngsī de bèijǐng.
→ Anh ấy đang tìm hiểu về bối cảnh công ty đó.

她对这个品牌很感兴趣,正在进一步了解。
Tā duì zhège pǐnpái hěn gǎn xìngqù, zhèngzài jìnyībù liǎojiě.
→ Cô ấy rất quan tâm đến thương hiệu này, đang tìm hiểu thêm.

5.4. Các mẫu câu có “了解一下”:
我们去了解一下客户的反馈吧。
Wǒmen qù liǎojiě yíxià kèhù de fǎnkuì ba.
→ Chúng ta đi tìm hiểu phản hồi của khách hàng nhé.

有空的时候可以了解一下这个项目。
Yǒukòng de shíhou kěyǐ liǎojiě yíxià zhège xiàngmù.
→ Khi rảnh có thể tìm hiểu qua về dự án này.

你可以先了解一下价格,再决定是否购买。
Nǐ kěyǐ xiān liǎojiě yíxià jiàgé, zài juédìng shìfǒu gòumǎi.
→ Bạn có thể tìm hiểu giá trước, rồi quyết định có mua hay không.

  1. Một số cụm từ thường gặp:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    了解情况 liǎojiě qíngkuàng Hiểu tình hình
    了解需求 liǎojiě xūqiú Tìm hiểu nhu cầu
    了解市场 liǎojiě shìchǎng Hiểu rõ thị trường
    对…了解 duì… liǎojiě Hiểu rõ về…
    更深入地了解 gèng shēnrù de liǎojiě Hiểu sâu hơn

了解 (liǎojiě) là một động từ thường dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến công việc, kinh doanh, giáo dục.

Từ này thể hiện quá trình biết rõ, tìm hiểu, hoặc thấu hiểu điều gì đó, mức độ cao hơn “biết (知道)” nhưng nhẹ hơn “thấu hiểu (理解)”.

Biết sử dụng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt sâu sắc hơn, đặc biệt trong các mối quan hệ, công việc, hay khi muốn thể hiện sự quan tâm đến người khác hoặc tình huống.

  1. 了解 (liǎojiě) là gì?
    Định nghĩa:
    了解 là động từ dùng để:

Chỉ việc hiểu rõ một vấn đề nào đó, cả về bản chất, hoàn cảnh hay thông tin.

Diễn tả việc tìm hiểu, nắm bắt thông tin một cách rõ ràng.

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)

Đôi khi còn dùng trong ngữ cảnh trợ động từ/tình thái động từ để thể hiện mức độ hiểu.

  1. Các nghĩa thường gặp của 了解:
    Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt Giải thích
    认识清楚,知道得详细 Hiểu rõ, hiểu biết rõ ràng Nhấn mạnh mức độ hiểu sâu sắc, chi tiết
    探听情况或资料 Tìm hiểu tình hình, thu thập thông tin Hành động chủ động điều tra hoặc tìm hiểu điều gì đó
  2. Cách dùng thường gặp:
    了解情况: hiểu tình hình

了解一个人: hiểu rõ một người

深入了解: tìm hiểu sâu sắc

了解需求: hiểu rõ nhu cầu

初步了解: bước đầu tìm hiểu

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
    A. Dùng với nghĩa “hiểu rõ”, “biết rõ”:
    我非常了解他的性格。
    (Wǒ fēicháng liǎojiě tā de xìnggé.)
    → Tôi rất hiểu tính cách của anh ấy.

他不了解我们的困难。
(Tā bù liǎojiě wǒmen de kùnnán.)
→ Anh ta không hiểu rõ những khó khăn của chúng tôi.

你应该先了解整个项目的流程。
(Nǐ yīnggāi xiān liǎojiě zhěnggè xiàngmù de liúchéng.)
→ Bạn nên hiểu rõ quy trình của toàn bộ dự án trước đã.

老板很了解每个员工的能力。
(Lǎobǎn hěn liǎojiě měi gè yuángōng de nénglì.)
→ Sếp rất hiểu rõ năng lực của từng nhân viên.

B. Dùng với nghĩa “tìm hiểu”, “thu thập thông tin”:
你可以在网上了解更多信息。
(Nǐ kěyǐ zài wǎngshàng liǎojiě gèng duō xìnxī.)
→ Bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin trên mạng.

我们需要了解客户的需求。
(Wǒmen xūyào liǎojiě kèhù de xūqiú.)
→ Chúng tôi cần tìm hiểu nhu cầu của khách hàng.

他正在了解中国的文化。
(Tā zhèngzài liǎojiě Zhōngguó de wénhuà.)
→ Anh ấy đang tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.

记者去灾区了解实际情况。
(Jìzhě qù zāiqū liǎojiě shíjì qíngkuàng.)
→ Phóng viên đến vùng thiên tai để tìm hiểu tình hình thực tế.

C. Dùng trong giao tiếp, mang nghĩa “hiểu rồi”, “tôi hiểu”:
A:你明白我说的意思吗?
(A: Nǐ míngbái wǒ shuō de yìsi ma?)
→ A: Bạn hiểu ý tôi nói không?
B:了解,没问题。
(B: Liǎojiě, méi wèntí.)
→ B: Hiểu rồi, không vấn đề gì.

A:我先介绍一下公司的情况。
(A: Wǒ xiān jièshào yíxià gōngsī de qíngkuàng.)
→ A: Tôi sẽ giới thiệu sơ về tình hình công ty.
B:好的,我想多了解一下。
(B: Hǎo de, wǒ xiǎng duō liǎojiě yíxià.)
→ B: Vâng, tôi muốn tìm hiểu thêm một chút.

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa:
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    知道 zhīdào biết Nhấn mạnh biết đến sự tồn tại của thông tin, nhưng chưa chắc biết rõ
    懂 dǒng hiểu Nhấn mạnh việc hiểu rõ về lý thuyết, cảm nhận hoặc ý nghĩa nội dung
    认识 rènshi quen biết, nhận biết Thường dùng với con người, vật thể, ý niệm ban đầu

Ví dụ so sánh:

我知道这个人,但不了解他。
(Wǒ zhīdào zhège rén, dàn bù liǎojiě tā.)
→ Tôi biết người này, nhưng không hiểu rõ anh ta.

他懂音乐,但不太了解音乐市场。
(Tā dǒng yīnyuè, dàn bù tài liǎojiě yīnyuè shìchǎng.)
→ Anh ấy hiểu về âm nhạc, nhưng không hiểu rõ thị trường âm nhạc.

  1. Một số cấu trúc thông dụng với 了解:
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    了解 + 对象 hiểu ai/cái gì 我了解这个客户。→ Tôi hiểu khách hàng này.
    对…有了解 có hiểu biết về… 我对这个行业有一定的了解。→ Tôi có hiểu biết nhất định về ngành này.
    想了解… muốn tìm hiểu về… 我想了解你们的服务内容。→ Tôi muốn tìm hiểu về nội dung dịch vụ của các bạn.

I. Định nghĩa từ 了解 (liǎojiě)
了解 có nghĩa là:

Hiểu rõ, nắm rõ về người, sự việc, hiện tượng nào đó (sâu hơn biết sơ qua).

Tìm hiểu, điều tra, thu thập thông tin về sự việc gì đó.

→ Từ này có thể mang nghĩa biết một cách sâu sắc và rõ ràng, chứ không chỉ là “biết” một cách đơn giản.

II. Loại từ và vai trò trong câu
Động từ (动词): là loại từ chính của “了解”.

Trong một số ngữ cảnh, 了解 cũng có thể dùng như cụm động từ, hoặc kết hợp với các động từ khác tạo thành cấu trúc diễn đạt ý hiểu biết, tìm hiểu, thông cảm.

III. Cách dùng trong câu

  1. Dùng để chỉ “hiểu biết rõ ràng, sâu sắc” về ai hoặc cái gì
    Cấu trúc:

了解 + sự việc/người/sự vật

Ví dụ:

我很了解他。
(Wǒ hěn liǎojiě tā.)
→ Tôi rất hiểu rõ anh ấy.

他对中国文化了解很多。
(Tā duì Zhōngguó wénhuà liǎojiě hěn duō.)
→ Anh ấy hiểu rất rõ về văn hóa Trung Quốc.

她非常了解市场需求。
(Tā fēicháng liǎojiě shìchǎng xūqiú.)
→ Cô ấy hiểu rất rõ nhu cầu thị trường.

  1. Dùng với nghĩa “tìm hiểu, điều tra, khảo sát” (một cách chủ động)
    Cấu trúc:

了解 + tình hình/sự việc/lý do/lịch sử…

Ví dụ:

我想了解一下公司的情况。
(Wǒ xiǎng liǎojiě yíxià gōngsī de qíngkuàng.)
→ Tôi muốn tìm hiểu tình hình của công ty.

他正在了解客户的需求。
(Tā zhèngzài liǎojiě kèhù de xūqiú.)
→ Anh ấy đang tìm hiểu nhu cầu của khách hàng.

请你帮我了解一下这个产品的功能。
(Qǐng nǐ bāng wǒ liǎojiě yíxià zhège chǎnpǐn de gōngnéng.)
→ Làm ơn giúp tôi tìm hiểu chức năng của sản phẩm này.

IV. Nhiều ví dụ cụ thể (có pinyin và dịch nghĩa)
老师非常了解每个学生的性格。
(Lǎoshī fēicháng liǎojiě měi gè xuéshēng de xìnggé.)
→ Giáo viên rất hiểu tính cách của từng học sinh.

为了做好这个项目,我们需要先了解市场。
(Wèile zuò hǎo zhège xiàngmù, wǒmen xūyào xiān liǎojiě shìchǎng.)
→ Để thực hiện tốt dự án này, chúng ta cần tìm hiểu thị trường trước.

你了解这件事的来龙去脉吗?
(Nǐ liǎojiě zhè jiàn shì de láilóngqùmài ma?)
→ Bạn có hiểu rõ đầu đuôi sự việc này không?

我对这个品牌不太了解。
(Wǒ duì zhège pǐnpái bú tài liǎojiě.)
→ Tôi không hiểu rõ lắm về thương hiệu này.

他正在通过网络了解最新的新闻。
(Tā zhèngzài tōngguò wǎngluò liǎojiě zuìxīn de xīnwén.)
→ Anh ấy đang tìm hiểu tin tức mới nhất qua mạng.

他们很了解客户的心理。
(Tāmen hěn liǎojiě kèhù de xīnlǐ.)
→ Họ rất hiểu tâm lý khách hàng.

你应该先了解一下公司的背景再去面试。
(Nǐ yīnggāi xiān liǎojiě yíxià gōngsī de bèijǐng zài qù miànshì.)
→ Bạn nên tìm hiểu trước về công ty rồi hãy đi phỏng vấn.

多了解历史有助于我们更好地理解现实。
(Duō liǎojiě lìshǐ yǒu zhù yú wǒmen gèng hǎo de lǐjiě xiànshí.)
→ Tìm hiểu lịch sử nhiều sẽ giúp chúng ta hiểu rõ thực tại hơn.

我了解他的为人,所以我相信他。
(Wǒ liǎojiě tā de wéirén, suǒyǐ wǒ xiāngxìn tā.)
→ Tôi hiểu rõ con người anh ấy, nên tôi tin tưởng anh ấy.

经过几天的接触,我对他有了更深的了解。
(Jīngguò jǐ tiān de jiēchù, wǒ duì tā yǒule gèng shēn de liǎojiě.)
→ Sau vài ngày tiếp xúc, tôi đã hiểu anh ấy sâu hơn.

V. Phân biệt 了解 (liǎojiě) với các từ liên quan
Từ vựng Nghĩa Mức độ hiểu Cách dùng
知道 (zhīdào) Biết Cơ bản, sơ lược Tôi biết việc đó
明白 (míngbái) Hiểu rõ, rõ ràng Tập trung vào ý nghĩa, lý lẽ Tôi hiểu rồi
了解 (liǎojiě) Hiểu sâu, tìm hiểu Toàn diện, sâu hơn biết Hiểu rõ con người, tình huống
理解 (lǐjiě) Thấu hiểu, cảm thông Tập trung vào cảm xúc hoặc logic sâu Hiểu cảm xúc, lập trường của ai đó

VI. Một số cụm từ cố định với “了解”
深入了解 (shēnrù liǎojiě): tìm hiểu sâu

初步了解 (chūbù liǎojiě): hiểu sơ bộ, bước đầu

充分了解 (chōngfèn liǎojiě): hiểu đầy đủ

进一步了解 (jìnyíbù liǎojiě): tìm hiểu thêm, sâu hơn nữa

了解情况 (liǎojiě qíngkuàng): tìm hiểu tình hình

了解 (liǎojiě) là một trong những động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa hiểu rõ, nắm được thông tin, hoặc biết rõ về ai/cái gì đó.

  1. 了解 là gì?
    Định nghĩa:
    了解 (liǎojiě) có nghĩa là:

Hiểu rõ, nắm rõ, hoặc biết kỹ lưỡng về một vấn đề, người, tình huống nào đó sau khi tìm hiểu, tiếp xúc, nghiên cứu hoặc suy nghĩ.

Khác với “biết” đơn thuần, “了解” thường mang tính hiểu sâu, hiểu kỹ, đã tìm hiểu qua hoặc từng trải qua.

  1. Loại từ
    Loại từ Vai trò Giải thích
    Động từ (动词) Dùng để thể hiện hành động hiểu rõ, tìm hiểu Là dạng động từ năng động có thể đi với tân ngữ
  2. Cấu trúc và ngữ pháp thông dụng với “了解”
    a. Chủ ngữ + 了解 + đối tượng
    → “Hiểu rõ cái gì/ai”

我了解他。
Wǒ liǎojiě tā.
→ Tôi hiểu rõ anh ấy.

b. 了解 + sự việc + 的情况/背景/原因…
→ “Hiểu về tình hình/nền tảng/nguyên nhân của việc gì”

了解事情的真相。
Liǎojiě shìqíng de zhēnxiàng.
→ Hiểu rõ chân tướng sự việc.

c. 通过 + phương thức + 来了解…
→ “Thông qua… để hiểu về…”

通过采访来了解民众的想法。
Tōngguò cǎifǎng lái liǎojiě mínzhòng de xiǎngfǎ.
→ Thông qua phỏng vấn để hiểu suy nghĩ của người dân.

  1. Phân biệt với 知道 (zhīdào)
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    知道 zhīdào Biết Biết một cách nông, biết là có hoặc đã từng nghe
    了解 liǎojiě Hiểu rõ, nắm rõ Đã tìm hiểu hoặc có trải nghiệm, hiểu sâu, hiểu bản chất

Ví dụ so sánh:

我知道他的名字,但不了解他这个人。
Wǒ zhīdào tā de míngzì, dàn bù liǎojiě tā zhège rén.
→ Tôi biết tên anh ấy, nhưng không hiểu rõ con người anh ấy.

  1. Nhiều ví dụ chi tiết
  2. 我很了解她的性格。
    Wǒ hěn liǎojiě tā de xìnggé.
    → Tôi hiểu rõ tính cách của cô ấy.
  3. 你了解这家公司吗?
    Nǐ liǎojiě zhè jiā gōngsī ma?
    → Bạn có hiểu rõ công ty này không?
  4. 他对中国文化了解得很深。
    Tā duì Zhōngguó wénhuà liǎojiě de hěn shēn.
    → Anh ấy hiểu rất sâu về văn hóa Trung Quốc.
  5. 在做决定之前,你应该先了解一下情况。
    Zài zuò juédìng zhīqián, nǐ yīnggāi xiān liǎojiě yīxià qíngkuàng.
    → Trước khi quyết định, bạn nên tìm hiểu tình hình trước đã.
  6. 我对这个项目的进展不是很了解。
    Wǒ duì zhège xiàngmù de jìnzhǎn bù shì hěn liǎojiě.
    → Tôi không hiểu rõ lắm về tiến độ của dự án này.
  7. 老师希望我们多了解一下历史背景。
    Lǎoshī xīwàng wǒmen duō liǎojiě yīxià lìshǐ bèijǐng.
    → Giáo viên mong chúng tôi hiểu rõ thêm về bối cảnh lịch sử.
  8. 你越了解他,就越会喜欢他。
    Nǐ yuè liǎojiě tā, jiù yuè huì xǐhuan tā.
    → Bạn càng hiểu rõ anh ấy thì càng thích anh ấy.
  9. 我对他完全不了解。
    Wǒ duì tā wánquán bù liǎojiě.
    → Tôi hoàn toàn không hiểu gì về anh ta.
  10. 面试前,最好先了解一下公司的业务。
    Miànshì qián, zuìhǎo xiān liǎojiě yīxià gōngsī de yèwù.
    → Trước khi phỏng vấn, tốt nhất nên tìm hiểu trước về nghiệp vụ của công ty.
  11. 你对这个问题的了解还不够深入。
    Nǐ duì zhège wèntí de liǎojiě hái bùgòu shēnrù.
    → Sự hiểu biết của bạn về vấn đề này vẫn chưa đủ sâu.
  12. Các cụm từ và kết hợp phổ biến với “了解”
    Cụm từ tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
    了解情况 (liǎojiě qíngkuàng) Hiểu rõ tình hình
    了解背景 (liǎojiě bèijǐng) Tìm hiểu bối cảnh
    了解客户 (liǎojiě kèhù) Hiểu rõ khách hàng
    了解政策 (liǎojiě zhèngcè) Nắm rõ chính sách
    深入了解 (shēnrù liǎojiě) Hiểu rõ một cách sâu sắc
  13. Một số cách nói khác cùng nghĩa với “了解”
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    懂 (dǒng) Hiểu (thường dùng trong giao tiếp đơn giản)
    熟悉 (shúxī) Quen thuộc, rành, thông thạo
    明白 (míngbai) Hiểu, rõ ràng (nhấn mạnh đã hiểu một điều cụ thể)

了解 là động từ thể hiện sự hiểu biết sâu, khác với biết sơ sài.

Dùng để mô tả mức độ hiểu biết sâu sắc, thường sau khi nghiên cứu, tiếp xúc, hoặc trải nghiệm.

Khác biệt rõ với 知道, vốn chỉ “biết” thông tin đơn thuần.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 了解

  1. Định nghĩa đầy đủ:
    了解 (liǎojiě) là một từ động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Hiểu rõ, nắm rõ, biết rõ một sự việc, con người, vấn đề nào đó sau khi đã quan sát, tìm hiểu, hoặc trải nghiệm.

Có thể hiểu là “biết một cách rõ ràng và có hệ thống”, khác với “biết sơ sơ” hay “nghe nói”.

→ Là mức độ hiểu sâu sắc hơn so với chỉ “nghe qua” hay “biết sơ sơ” (知 zhī), nhưng chưa sâu như 精通 (thành thạo).

  1. Loại từ:
    Động từ (V)

Cũng có thể được dùng như một động từ năng nguyện trong một số trường hợp (dạng biểu thị khả năng, nhận thức).

  1. Nghĩa mở rộng:
    Hiểu một ai đó (về tính cách, tâm lý, hoàn cảnh):
    → 我了解他这个人。(Tôi hiểu rõ con người anh ấy.)

Tìm hiểu thông tin, sự việc, hoàn cảnh cụ thể nào đó:
→ 我去了解一下情况。(Tôi sẽ tìm hiểu tình hình.)

Biết rõ quá trình, nguyên nhân hoặc bản chất:
→ 了解历史背景。(Hiểu rõ bối cảnh lịch sử.)

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa:
    Từ Nghĩa Khác biệt với 了解
    知道 (zhīdào) Biết (thông tin đơn giản) 知道 là biết một cách sơ bộ, còn 了解 là hiểu rõ hơn.
    明白 (míngbai) Hiểu (ý nghĩa, lời nói, đạo lý) 明白 nghiêng về sự hiểu lý lẽ hay thông suốt đạo lý.
    懂 (dǒng) Hiểu, biết làm 懂 thiên về khả năng hiểu cách làm hoặc nội dung kỹ thuật.
    熟悉 (shúxī) Quen thuộc 熟悉 là quen, hiểu rõ qua tiếp xúc nhiều lần.
  2. Cấu trúc thường gặp với 了解:
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngắn
    了解 + O (tân ngữ) Hiểu rõ ai đó / cái gì 了解客户 (hiểu rõ khách hàng)
    对 + O + 了解 Hiểu về ai đó / cái gì 对中国文化很了解 (rất hiểu văn hóa Trung Quốc)
    进一步了解 Tìm hiểu sâu hơn 他希望进一步了解我们公司。
    了解情况 / 内容 / 背景 / 过程等 Tìm hiểu tình hình / nội dung / bối cảnh… 了解项目的具体内容。
  3. 30 CÂU VÍ DỤ CHI TIẾT KÈM PHIÊN ÂM VÀ DỊCH TIẾNG VIỆT:
    1.
    我不了解他的想法。
    Wǒ bù liǎojiě tā de xiǎngfǎ.
    Tôi không hiểu suy nghĩ của anh ấy.

2.
你对这件事了解多少?
Nǐ duì zhè jiàn shì liǎojiě duōshǎo?
Bạn hiểu bao nhiêu về chuyện này?

3.
我们需要先了解客户的需求。
Wǒmen xūyào xiān liǎojiě kèhù de xūqiú.
Chúng tôi cần tìm hiểu nhu cầu của khách hàng trước.

4.
了解市场是制定计划的第一步。
Liǎojiě shìchǎng shì zhìdìng jìhuà de dì yī bù.
Hiểu rõ thị trường là bước đầu tiên để lập kế hoạch.

5.
我对他的性格很了解。
Wǒ duì tā de xìnggé hěn liǎojiě.
Tôi rất hiểu rõ tính cách của anh ấy.

6.
他们想更多地了解中国文化。
Tāmen xiǎng gèng duō de liǎojiě Zhōngguó wénhuà.
Họ muốn tìm hiểu thêm về văn hóa Trung Quốc.

7.
我会去了解一下具体情况。
Wǒ huì qù liǎojiě yíxià jùtǐ qíngkuàng.
Tôi sẽ đi tìm hiểu tình hình cụ thể.

8.
她对公司内部流程非常了解。
Tā duì gōngsī nèibù liúchéng fēicháng liǎojiě.
Cô ấy rất hiểu rõ quy trình nội bộ của công ty.

9.
请你了解一下客户的反馈。
Qǐng nǐ liǎojiě yíxià kèhù de fǎnkuì.
Xin bạn tìm hiểu phản hồi của khách hàng.

10.
了解敌人是取得胜利的关键。
Liǎojiě dírén shì qǔdé shènglì de guānjiàn.
Hiểu rõ kẻ địch là chìa khóa để giành chiến thắng.

11.
这份工作需要你充分了解产品。
Zhè fèn gōngzuò xūyào nǐ chōngfèn liǎojiě chǎnpǐn.
Công việc này đòi hỏi bạn phải hiểu rõ sản phẩm.

12.
我想了解你的意见。
Wǒ xiǎng liǎojiě nǐ de yìjiàn.
Tôi muốn biết ý kiến của bạn.

13.
老师鼓励我们多了解历史。
Lǎoshī gǔlì wǒmen duō liǎojiě lìshǐ.
Thầy cô khuyến khích chúng tôi tìm hiểu thêm về lịch sử.

14.
他通过实习了解了这个行业。
Tā tōngguò shíxí liǎojiě le zhège hángyè.
Anh ấy đã hiểu rõ ngành nghề này thông qua thực tập.

15.
了解员工的困难有助于提高效率。
Liǎojiě yuángōng de kùnnán yǒu zhù yú tígāo xiàolǜ.
Hiểu rõ khó khăn của nhân viên giúp nâng cao hiệu quả.

16.
你要先了解清楚再决定。
Nǐ yào xiān liǎojiě qīngchǔ zài juédìng.
Bạn nên hiểu rõ trước khi quyết định.

17.
我们想更多地了解你的公司文化。
Wǒmen xiǎng gèng duō de liǎojiě nǐ de gōngsī wénhuà.
Chúng tôi muốn tìm hiểu thêm về văn hóa công ty của bạn.

18.
这个软件很容易了解和使用。
Zhège ruǎnjiàn hěn róngyì liǎojiě hé shǐyòng.
Phần mềm này rất dễ hiểu và sử dụng.

19.
他不了解市场的真实需求。
Tā bù liǎojiě shìchǎng de zhēnshí xūqiú.
Anh ấy không hiểu rõ nhu cầu thực sự của thị trường.

20.
我在网上查了很多资料来了解这个问题。
Wǒ zài wǎngshàng chá le hěn duō zīliào lái liǎojiě zhège wèntí.
Tôi đã tra rất nhiều tài liệu trên mạng để tìm hiểu vấn đề này.

21.
要想成为好领导,必须了解下属的想法。
Yào xiǎng chéngwéi hǎo lǐngdǎo, bìxū liǎojiě xiàshǔ de xiǎngfǎ.
Muốn trở thành lãnh đạo giỏi, phải hiểu được suy nghĩ của cấp dưới.

22.
他对公司的制度一无了解。
Tā duì gōngsī de zhìdù yì wú liǎojiě.
Anh ấy hoàn toàn không hiểu gì về chế độ của công ty.

23.
通过访问,我更加了解了当地文化。
Tōngguò fǎngwèn, wǒ gèngjiā liǎojiě le dāngdì wénhuà.
Thông qua chuyến thăm, tôi hiểu rõ hơn về văn hóa địa phương.

24.
他们希望大家都能深入了解产品功能。
Tāmen xīwàng dàjiā dōu néng shēnrù liǎojiě chǎnpǐn gōngnéng.
Họ hy vọng mọi người có thể hiểu sâu về tính năng sản phẩm.

25.
他很了解我,总是能猜到我在想什么。
Tā hěn liǎojiě wǒ, zǒng shì néng cāi dào wǒ zài xiǎng shénme.
Anh ấy rất hiểu tôi, luôn đoán được tôi đang nghĩ gì.

26.
了解对方的兴趣爱好有助于建立友谊。
Liǎojiě duìfāng de xìngqù àihào yǒu zhù yú jiànlì yǒuyì.
Hiểu được sở thích của đối phương giúp xây dựng tình bạn.

27.
我还不太了解这项新技术的具体应用。
Wǒ hái bù tài liǎojiě zhè xiàng xīn jìshù de jùtǐ yìngyòng.
Tôi chưa hiểu rõ cách ứng dụng cụ thể của công nghệ mới này.

28.
了解员工的动机有助于管理团队。
Liǎojiě yuángōng de dòngjī yǒu zhù yú guǎnlǐ tuánduì.
Hiểu động cơ của nhân viên giúp quản lý đội ngũ tốt hơn.

29.
他总是愿意花时间去了解别人。
Tā zǒngshì yuànyì huā shíjiān qù liǎojiě biérén.
Anh ấy luôn sẵn sàng dành thời gian để hiểu người khác.

30.
你对这个产品的了解有多深?
Nǐ duì zhège chǎnpǐn de liǎojiě yǒu duō shēn?
Bạn hiểu sản phẩm này sâu đến mức nào?

Từ 了解 (liǎojiě) là một trong những từ rất phổ biến và thiết yếu trong tiếng Trung hiện đại, được dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, thương mại, giáo dục, quản lý, marketing và cả trong các bài viết học thuật. Nắm vững cách dùng từ này giúp người học tiếng Trung nâng cao trình độ đọc hiểu, viết và nói một cách tự nhiên, sâu sắc hơn.

Từ vựng tiếng Trung: 了解

  1. Định nghĩa chi tiết:
    了解 (liǎojiě) là một từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa là hiểu rõ, nắm rõ, biết rõ về một sự vật, sự việc, con người hoặc tình hình nào đó. Nó chỉ quá trình tìm hiểu, thu thập thông tin rồi sau đó đạt đến mức độ hiểu biết rõ ràng.

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến công việc, học tập và nghiên cứu.

  1. Loại từ:
    Động từ (动词): biểu thị hành động tìm hiểu, hiểu rõ, nắm bắt thông tin.
  2. Các nét nghĩa chính:
    a. Hiểu rõ, nắm bắt rõ thông tin sự vật hoặc người nào đó:
    → Biểu thị đã có sự quan sát hoặc tìm hiểu để đạt đến mức độ hiểu sâu sắc.

b. Tìm hiểu, tra cứu, khảo sát để hiểu:
→ Dùng trong trường hợp đang tìm hiểu, chưa hiểu hoàn toàn nhưng đang tiến hành quá trình thu thập thông tin.

  1. Các cụm từ thông dụng với 了解:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    深入了解 shēnrù liǎojiě hiểu sâu, tìm hiểu kỹ
    充分了解 chōngfèn liǎojiě hiểu đầy đủ
    大致了解 dàzhì liǎojiě hiểu đại khái, hiểu sơ qua
    进一步了解 jìnyībù liǎojiě hiểu thêm một bước, tìm hiểu thêm
    了解情况 liǎojiě qíngkuàng hiểu tình hình
    了解需求 liǎojiě xūqiú hiểu nhu cầu
  2. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt):
  3. 我对这个项目了解得不多。
    Wǒ duì zhège xiàngmù liǎojiě de bù duō.
    Tôi không hiểu rõ lắm về dự án này.
  4. 她非常了解自己的孩子。
    Tā fēicháng liǎojiě zìjǐ de háizi.
    Cô ấy rất hiểu con của mình.
  5. 你去公司前,最好先了解一下他们的业务。
    Nǐ qù gōngsī qián, zuìhǎo xiān liǎojiě yíxià tāmen de yèwù.
    Trước khi đến công ty, tốt nhất bạn nên tìm hiểu trước về nghiệp vụ của họ.
  6. 老师很了解每个学生的优点和缺点。
    Lǎoshī hěn liǎojiě měi gè xuéshēng de yōudiǎn hé quēdiǎn.
    Giáo viên rất hiểu rõ ưu điểm và khuyết điểm của từng học sinh.
  7. 我们应该多了解中国的文化和历史。
    Wǒmen yīnggāi duō liǎojiě Zhōngguó de wénhuà hé lìshǐ.
    Chúng ta nên tìm hiểu thêm về văn hóa và lịch sử Trung Quốc.
  8. 通过这次访问,我对他们的需求有了更深入的了解。
    Tōngguò zhè cì fǎngwèn, wǒ duì tāmen de xūqiú yǒu le gèng shēnrù de liǎojiě.
    Thông qua lần thăm này, tôi đã hiểu sâu hơn về nhu cầu của họ.
  9. 他对这个问题了解得很透彻。
    Tā duì zhège wèntí liǎojiě de hěn tòuchè.
    Anh ấy hiểu rất thấu đáo về vấn đề này.
  10. 你了解她为什么辞职吗?
    Nǐ liǎojiě tā wèishéme cízhí ma?
    Bạn có biết lý do cô ấy nghỉ việc không?
  11. 如果你不了解情况,最好不要随便评论。
    Rúguǒ nǐ bù liǎojiě qíngkuàng, zuìhǎo bùyào suíbiàn pínglùn.
    Nếu bạn không hiểu rõ tình hình thì tốt nhất đừng bình luận bừa.
  12. 我对他家里的情况基本了解了。
    Wǒ duì tā jiālǐ de qíngkuàng jīběn liǎojiě le.
    Tôi đã cơ bản hiểu rõ tình hình gia đình anh ấy.
  13. So sánh với từ gần nghĩa:
    Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Khác biệt so với 了解
    知道 zhīdào biết Thường chỉ là biết thông tin đơn giản, không sâu sắc như 了解
    熟悉 shúxī quen thuộc, thông thạo Chỉ mức độ thân quen hơn, không nhất thiết phải tìm hiểu kỹ như 了解
    懂 dǒng hiểu (một cách cảm nhận) Dùng cho cảm nhận, hiểu nghĩa, không mang tính tìm hiểu thông tin như 了解
  14. Mẫu câu thông dụng cần ghi nhớ:
    我了解你。
    Wǒ liǎojiě nǐ. – Tôi hiểu bạn.

我不了解他的真实想法。
Wǒ bù liǎojiě tā de zhēnshí xiǎngfǎ. – Tôi không hiểu rõ suy nghĩ thật sự của anh ấy.

请你详细了解一下客户的需求。
Qǐng nǐ xiángxì liǎojiě yíxià kèhù de xūqiú. – Xin bạn tìm hiểu kỹ nhu cầu của khách hàng.

了解 là một động từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, thể hiện sự nắm bắt và hiểu biết một cách có chiều sâu, thường có quá trình tìm hiểu trước khi đạt được sự hiểu rõ. Việc sử dụng đúng từ 了解 sẽ giúp bạn diễn đạt tư duy logic và sâu sắc hơn trong giao tiếp, học thuật, và công việc.

了解 – liǎojiě – Understand / Know clearly – Hiểu rõ, hiểu biết, tìm hiểu

  1. Loại từ
    Loại từ Vai trò trong câu
    Động từ (动词) Diễn tả hành động “hiểu”, “biết rõ”, “nắm rõ thông tin”
    Danh từ (hiếm khi) Dùng với nghĩa “sự hiểu biết” (dạng trừu tượng, trong văn viết)
  2. Giải thích chi tiết
    了解 mang nghĩa là:

Hiểu rõ về sự vật, sự việc, con người, hiện tượng.

Nắm được thông tin một cách chi tiết, đầy đủ.

Tìm hiểu (trong quá trình nghiên cứu, khảo sát).

Hiểu rõ nội tình, hiểu sâu sắc vấn đề (chứ không chỉ biết sơ qua như từ “知道”).

So sánh:
知道 (zhīdào): Biết (biết thông tin cơ bản).

了解 (liǎojiě): Hiểu rõ, hiểu sâu (có kiến thức, tìm hiểu cụ thể hơn).

懂 (dǒng): Hiểu (nhấn mạnh việc hiểu lý lẽ, lý trí, ý nghĩa, cảm xúc).

  1. Các cách sử dụng phổ biến
    了解情况: Hiểu rõ tình hình

了解对方: Hiểu rõ đối phương

深入了解: Tìm hiểu sâu

进一步了解: Tìm hiểu thêm, tìm hiểu kỹ hơn

不了解: Không hiểu rõ

基本了解: Hiểu biết cơ bản

  1. Cụm từ cố định và mẫu câu điển hình
    Mẫu 1: 了解 + 名词
    我了解这个项目的所有细节。
    Wǒ liǎojiě zhège xiàngmù de suǒyǒu xìjié.
    Tôi hiểu rõ tất cả chi tiết của dự án này.

他对中国文化有很深入的了解。
Tā duì Zhōngguó wénhuà yǒu hěn shēnrù de liǎojiě.
Anh ấy có sự hiểu biết rất sâu sắc về văn hóa Trung Quốc.

我不了解她的想法。
Wǒ bù liǎojiě tā de xiǎngfǎ.
Tôi không hiểu rõ suy nghĩ của cô ấy.

Mẫu 2: 了解 + 人 / 主体
老板很了解自己的员工。
Lǎobǎn hěn liǎojiě zìjǐ de yuángōng.
Sếp hiểu rất rõ nhân viên của mình.

我不了解他这个人。
Wǒ bù liǎojiě tā zhège rén.
Tôi không hiểu con người anh ta.

Mẫu 3: Dùng như động từ trong mệnh lệnh hoặc yêu cầu
请先了解一下公司的政策。
Qǐng xiān liǎojiě yíxià gōngsī de zhèngcè.
Hãy tìm hiểu chính sách của công ty trước đã.

你应该多了解一下客户的需求。
Nǐ yīnggāi duō liǎojiě yíxià kèhù de xūqiú.
Bạn nên tìm hiểu thêm nhu cầu của khách hàng.

Mẫu 4: Thể hiện quá trình tìm hiểu
我正在了解这个市场的情况。
Wǒ zhèngzài liǎojiě zhège shìchǎng de qíngkuàng.
Tôi đang tìm hiểu tình hình thị trường này.

她花了三个月时间了解公司的运作方式。
Tā huā le sān ge yuè shíjiān liǎojiě gōngsī de yùnzuò fāngshì.
Cô ấy đã dành ba tháng để tìm hiểu cách công ty vận hành.

Mẫu 5: Cấu trúc phức tạp hơn
通过调查,我们对这个问题有了更深入的了解。
Tōngguò diàochá, wǒmen duì zhège wèntí yǒu le gèng shēnrù de liǎojiě.
Thông qua khảo sát, chúng tôi đã có sự hiểu biết sâu sắc hơn về vấn đề này.

如果你不了解客户的心理,你就很难推销产品。
Rúguǒ nǐ bù liǎojiě kèhù de xīnlǐ, nǐ jiù hěn nán tuīxiāo chǎnpǐn.
Nếu bạn không hiểu tâm lý khách hàng, thì bạn rất khó để bán được sản phẩm.

  1. Các mẫu câu nâng cao
    他对公司的业务流程了如指掌,说明他对公司非常了解。
    Tā duì gōngsī de yèwù liúchéng liǎorúzhǐzhǎng, shuōmíng tā duì gōngsī fēicháng liǎojiě.
    Anh ấy nắm rõ như lòng bàn tay quy trình kinh doanh của công ty, điều đó chứng tỏ anh ta hiểu rất rõ về công ty.

我希望通过这次交流,更好地了解你的工作需求。
Wǒ xīwàng tōngguò zhè cì jiāoliú, gèng hǎo de liǎojiě nǐ de gōngzuò xūqiú.
Tôi hy vọng thông qua lần trao đổi này sẽ hiểu rõ hơn nhu cầu công việc của bạn.

老师很了解学生的学习情况,所以能因材施教。
Lǎoshī hěn liǎojiě xuéshēng de xuéxí qíngkuàng, suǒyǐ néng yīncái shījiào.
Giáo viên hiểu rõ tình hình học tập của học sinh nên có thể dạy theo năng lực từng người.

  1. Cấu trúc mở rộng và đồng nghĩa liên quan
    Từ vựng liên quan Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú phân biệt
    知道 zhīdào Biết Nông hơn, chỉ biết đến hoặc biết sơ
    懂 dǒng Hiểu (cảm nhận, lý giải) Nhấn mạnh sự lĩnh hội, thường cảm xúc
    熟悉 shúxī Quen thuộc Có kinh nghiệm và từng tiếp xúc nhiều
    明白 míngbái Hiểu rõ, hiểu ra Có thể dùng trong tình huống nhận ra điều gì đó
    掌握 zhǎngwò Nắm vững Mang tính kỹ năng, chuyên môn

了解 là một từ then chốt trong tiếng Trung, giúp người học biểu đạt các khái niệm “hiểu rõ”, “biết rõ”, “nắm thông tin”, “tìm hiểu”, v.v. Trong đời sống thực tế, từ này được dùng rất phổ biến trong giao tiếp công việc, thương mại, giáo dục, xã hội, nhân sự và cả trong báo chí truyền thông.

  1. Định nghĩa & sắc thái
    了解 (liǎojiě): là động từ, nghĩa là “hiểu rõ”, “nắm được tình hình”, “tìm hiểu kỹ” hoặc “đã có sự hiểu biết, thông tin về”. So với “知道” (zhīdào) chỉ biết một thông tin đơn giản, thì 了解 mang sắc thái sâu hơn: đã tìm hiểu, có kiến thức/hiểu biết tương đối rõ ràng về một việc, một người, một tình huống.

Ví dụ so sánh:

我知道他是老师。
Wǒ zhīdào tā shì lǎoshī.
Tôi biết anh ấy là giáo viên. (chỉ là biết fact)

我了解他是一个很负责的老师。
Wǒ liǎojiě tā shì yí gè hěn fùzé de lǎoshī.
Tôi hiểu rõ anh ấy là một giáo viên rất có trách nhiệm. (có sự hiểu biết sâu hơn)

  1. Loại từ
    Động từ (verb):

表示“hiểu biết, nắm rõ” một vấn đề, một người, một tình hình.
例:我了解这个情况。
Wǒ liǎojiě zhège qíngkuàng.
Tôi hiểu rõ tình huống này.

Danh từ (noun) (khá ít gặp, thường dùng trong cấu trúc như “有一个了解” / “加深了解”):

表示 “sự hiểu biết” hoặc “sự tìm hiểu”.
例:我们需要加深彼此的了解。
Wǒmen xūyào jiāshēn bǐcǐ de liǎojiě.
Chúng ta cần tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.

  1. Cấu trúc thường gặp
    了解 + 名词 (hiểu biết về…):
    例:了解情况 / 了解背景 / 了解对方

对…有了解 (có sự hiểu biết về…):
例:我对中国文化有了解。

深入了解 (tìm hiểu sâu):
例:我们需要深入了解这个问题。

相互了解 (hiểu biết lẫn nhau)

了解一下 (tìm hiểu một chút, mang tính nhẹ nhàng, đề nghị):
例:你先了解一下再决定。

  1. Nhiều ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
    我想了解这个产品的功能。
    Wǒ xiǎng liǎojiě zhège chǎnpǐn de gōngnéng.
    Tôi muốn tìm hiểu rõ chức năng của sản phẩm này.

你对这个城市有了解吗?
Nǐ duì zhège chéngshì yǒu liǎojiě ma?
Bạn có hiểu biết gì về thành phố này không?

我们需要深入了解客户的需求。
Wǒmen xūyào shēnrù liǎojiě kèhù de xūqiú.
Chúng ta cần tìm hiểu sâu nhu cầu của khách hàng.

她对汉语文化很了解。
Tā duì Hànyǔ wénhuà hěn liǎojiě.
Cô ấy rất hiểu biết về văn hóa tiếng Trung.

先去网上了解一下情况。
Xiān qù wǎngshàng liǎojiě yí xià qíngkuàng.
Trước tiên hãy lên mạng tìm hiểu một chút tình hình.

我对你家的背景不是很了解。
Wǒ duì nǐ jiā de bèijǐng bù shì hěn liǎojiě.
Tôi không hiểu rõ lắm về hoàn cảnh gia đình bạn.

他花了很多时间去了解对方的想法。
Tā huā le hěn duō shíjiān qù liǎojiě duìfāng de xiǎngfǎ.
Anh ấy đã dành nhiều thời gian để hiểu suy nghĩ của đối phương.

这个问题我们还没有完全了解。
Zhège wèntí wǒmen hái méiyǒu wánquán liǎojiě.
Vấn đề này chúng ta vẫn chưa hiểu hoàn toàn.

通过实习,我对这个行业有了更多的了解。
Tōngguò shíxí, wǒ duì zhège hángyè yǒu le gèng duō de liǎojiě.
Thông qua thực tập, tôi có nhiều hiểu biết hơn về ngành này.

他们之间的相互了解很重要。
Tāmen zhījiān de xiānghù liǎojiě hěn zhòngyào.
Sự hiểu biết lẫn nhau giữa họ rất quan trọng.

我想多了解一下你的计划。
Wǒ xiǎng duō liǎojiě yíxià nǐ de jìhuà.
Tôi muốn hiểu thêm một chút về kế hoạch của bạn.

老师让我们去了解这个历史事件。
Lǎoshī ràng wǒmen qù liǎojiě zhège lìshǐ shìjiàn.
Thầy cô yêu cầu chúng em tìm hiểu về sự kiện lịch sử này.

他已经了解了所有的细节。
Tā yǐjīng liǎojiě le suǒyǒu de xìjié.
Anh ấy đã hiểu rõ tất cả các chi tiết.

你可以先打电话了解一下。
Nǐ kěyǐ xiān dǎ diànhuà liǎojiě yíxià.
Bạn có thể gọi điện trước để tìm hiểu một chút.

我对这家公司不是很了解,要再调查。
Wǒ duì zhè jiā gōngsī bù shì hěn liǎojiě, yào zài diàochá.
Tôi không hiểu rõ lắm về công ty này, cần điều tra thêm.

他通过面谈来了解员工的想法。
Tā tōngguò miàntán lái liǎojiě yuángōng de xiǎngfǎ.
Anh ấy tìm hiểu suy nghĩ của nhân viên thông qua phỏng vấn trực tiếp.

先做个调查,了解真实情况。
Xiān zuò gè diàochá, liǎojiě zhēnshí qíngkuàng.
Trước tiên làm một cuộc khảo sát để hiểu rõ tình hình thực tế.

他们对新政策的反应我还不太了解。
Tāmen duì xīn zhèngcè de fǎnyìng wǒ hái bù tài liǎojiě.
Tôi vẫn chưa rõ phản ứng của họ về chính sách mới.

我想先了解一下费用是多少。
Wǒ xiǎng xiān liǎojiě yíxià fèiyòng shì duōshǎo.
Tôi muốn tìm hiểu trước chi phí là bao nhiêu.

这个职位需要对市场有深刻的了解。
Zhège zhíwèi xūyào duì shìchǎng yǒu shēnkè de liǎojiě.
Vị trí này cần có hiểu biết sâu sắc về thị trường.

公司派他去国外出差以了解当地的需求。
Gōngsī pài tā qù guówài chūchāi yǐ liǎojiě dāngdì de xūqiú.
Công ty cử anh ấy đi công tác nước ngoài để tìm hiểu nhu cầu địa phương.

  1. Một số cụm từ liên quan
    了解情况: hiểu rõ tình hình

了解背景: hiểu rõ bối cảnh

增进了解 / 加深了解: thúc đẩy / tăng cường sự hiểu biết

初步了解: hiểu sơ bộ

彻底了解: hiểu tường tận

  1. So sánh nhanh với các từ gần nghĩa
    Từ Ý nghĩa chính Khác biệt với 了解
    知道 (zhīdào) Biết (fact) Chỉ biết được, không nhất thiết hiểu sâu.
    认识 (rènshi) Biết (biết mặt/quen biết) Thường là quen biết người hoặc nhận dạng; không phải hiểu rõ nội dung.
    明白 (míngbai) Hiểu (rõ ràng) Nhấn mạnh đã hiểu rõ, thường là trong ngữ cảnh lý giải, giải thích; 了解 bao hàm việc thu thập thông tin trước khi hiểu.
  2. Nghĩa của 了解 (liǎojiě)
    了解 là một từ HSK 3-4 rất phổ biến, vừa là động từ vừa có thể coi là danh từ trong một số trường hợp. Nghĩa chính gồm:

Hiểu rõ, biết rõ (了解情况 / 了解事实)

Chỉ việc nắm rõ sự thật, tình hình hoặc thông tin nào đó.

Thường dùng khi bạn điều tra, tìm hiểu thông tin.

Tìm hiểu, điều tra, biết sơ lược

Biểu thị quá trình thu thập thông tin để hiểu ai đó hoặc điều gì đó.

Thông cảm, thấu hiểu (hiểu tâm tư, tính cách của ai đó)

Thường dùng khi bạn muốn nói hiểu rõ con người, tâm lý hoặc nhu cầu của người khác.

  1. Loại từ & Cấu trúc sử dụng
    Động từ:

了解 + 宾语 (tân ngữ là sự việc, tình hình, con người)

例: 了解情况 (tìm hiểu tình hình)

Cấu trúc thông dụng:

了解 + 名词

了解事实 (liǎojiě shìshí) – Hiểu sự thật

了解情况 (liǎojiě qíngkuàng) – Tìm hiểu tình hình

对/对于 + 名词 + 很了解

对中国文化很了解 (duì Zhōngguó wénhuà hěn liǎojiě) – Rất hiểu văn hóa Trung Quốc

了解了 + 名词/情况 + 才…

了解了原因才做决定 (liǎojiě le yuányīn cái zuò juédìng) – Hiểu rõ nguyên nhân rồi mới quyết định

  1. 20 ví dụ chi tiết với 了解
    Mình chia thành 2 nhóm theo nghĩa chính.

(A) Nghĩa “Hiểu rõ, biết rõ”
我很了解这家公司的情况。
Wǒ hěn liǎojiě zhè jiā gōngsī de qíngkuàng.
Tôi rất hiểu tình hình của công ty này.

他对市场非常了解。
Tā duì shìchǎng fēicháng liǎojiě.
Anh ấy rất am hiểu thị trường.

老师了解每个学生的学习情况。
Lǎoshī liǎojiě měi gè xuéshēng de xuéxí qíngkuàng.
Giáo viên hiểu rõ tình hình học tập của từng học sinh.

我对中国历史了解得不多。
Wǒ duì Zhōngguó lìshǐ liǎojiě de bù duō.
Tôi hiểu lịch sử Trung Quốc không nhiều lắm.

你了解这个城市的交通情况吗?
Nǐ liǎojiě zhège chéngshì de jiāotōng qíngkuàng ma?
Bạn có hiểu rõ tình hình giao thông của thành phố này không?

他对我很了解,总能猜到我在想什么。
Tā duì wǒ hěn liǎojiě, zǒng néng cāi dào wǒ zài xiǎng shénme.
Anh ấy rất hiểu tôi, luôn đoán được tôi đang nghĩ gì.

我们要先了解客户的需求。
Wǒmen yào xiān liǎojiě kèhù de xūqiú.
Chúng ta phải tìm hiểu nhu cầu của khách hàng trước.

医生需要了解病人的病史。
Yīshēng xūyào liǎojiě bìngrén de bìngshǐ.
Bác sĩ cần nắm rõ tiền sử bệnh của bệnh nhân.

经理想了解一下员工的意见。
Jīnglǐ xiǎng liǎojiě yīxià yuángōng de yìjiàn.
Giám đốc muốn tìm hiểu ý kiến của nhân viên.

通过这次调查,我对问题有了更深入的了解。
Tōngguò zhè cì diàochá, wǒ duì wèntí yǒu le gèng shēnrù de liǎojiě.
Thông qua cuộc điều tra này, tôi có sự hiểu biết sâu hơn về vấn đề.

(B) Nghĩa “Thông cảm, thấu hiểu (con người)”
父母应该了解孩子的想法。
Fùmǔ yīnggāi liǎojiě háizi de xiǎngfǎ.
Cha mẹ nên hiểu được suy nghĩ của con cái.

他很了解自己的朋友。
Tā hěn liǎojiě zìjǐ de péngyǒu.
Anh ấy rất hiểu bạn bè của mình.

只有真正了解他的人,才知道他很善良。
Zhǐyǒu zhēnzhèng liǎojiě tā de rén, cái zhīdào tā hěn shànliáng.
Chỉ có người thực sự hiểu anh ấy mới biết anh ấy rất tốt bụng.

你不了解他的苦衷。
Nǐ bù liǎojiě tā de kǔzhōng.
Bạn không hiểu nỗi khổ trong lòng anh ấy.

我了解你为什么生气了。
Wǒ liǎojiě nǐ wèishéme shēngqì le.
Tôi hiểu vì sao bạn tức giận rồi.

她不了解他,所以经常误会他。
Tā bù liǎojiě tā, suǒyǐ jīngcháng wùhuì tā.
Cô ấy không hiểu anh ấy, nên thường hiểu lầm anh ấy.

夫妻之间要相互了解和尊重。
Fūqī zhī jiān yào xiānghù liǎojiě hé zūnzhòng.
Vợ chồng cần phải thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau.

朋友之间最重要的是互相了解。
Péngyǒu zhī jiān zuì zhòngyào de shì hùxiāng liǎojiě.
Điều quan trọng nhất giữa bạn bè là thấu hiểu lẫn nhau.

我很了解他的性格,他不会做那种事。
Wǒ hěn liǎojiě tā de xìnggé, tā bú huì zuò nà zhǒng shì.
Tôi rất hiểu tính cách của anh ấy, anh ấy sẽ không làm chuyện đó.

在了解了他之后,你会发现他其实很可爱。
Zài liǎojiě le tā zhīhòu, nǐ huì fāxiàn tā qíshí hěn kě’ài.
Sau khi hiểu anh ấy, bạn sẽ nhận ra anh ấy thật ra rất dễ mến.

  1. Cụm từ thông dụng với 了解
    深入了解 (shēnrù liǎojiě) – Hiểu sâu, tìm hiểu kỹ

详细了解 (xiángxì liǎojiě) – Hiểu rõ chi tiết

大致了解 (dàzhì liǎojiě) – Hiểu sơ lược

充分了解 (chōngfèn liǎojiě) – Hiểu đầy đủ

互相了解 (hùxiāng liǎojiě) – Thấu hiểu lẫn nhau

  1. 了解 là gì?
    Hán tự: 了解

Pinyin (phiên âm): liǎojiě

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa chính:
Hiểu rõ, nắm rõ (sự việc, con người, tình hình…)

Tìm hiểu, tra cứu, nắm bắt thông tin

Biết rõ về ai/cái gì đó, cả về mặt thông tin lẫn cảm nhận

  1. Các nghĩa chi tiết và cách dùng
    A. Nghĩa 1: Hiểu rõ, biết rõ (do đã có trải nghiệm hoặc thông tin)
    Ví dụ 1:
    我很了解他。
    (Wǒ hěn liǎojiě tā.)
    → Tôi rất hiểu anh ấy.

Ví dụ 2:
他不了解这个行业的运作方式。
(Tā bù liǎojiě zhège hángyè de yùnzuò fāngshì.)
→ Anh ta không hiểu cách vận hành của ngành này.

Ví dụ 3:
只有深入了解,才能做出正确的判断。
(Zhǐyǒu shēnrù liǎojiě, cái néng zuòchū zhèngquè de pànduàn.)
→ Chỉ khi hiểu sâu thì mới có thể đưa ra phán đoán chính xác.

B. Nghĩa 2: Tìm hiểu, thu thập thông tin về một việc gì đó
Ví dụ 1:
我想了解一下贵公司的服务内容。
(Wǒ xiǎng liǎojiě yíxià guì gōngsī de fúwù nèiróng.)
→ Tôi muốn tìm hiểu sơ qua về nội dung dịch vụ của quý công ty.

Ví dụ 2:
请先了解清楚再做决定。
(Qǐng xiān liǎojiě qīngchu zài zuò juédìng.)
→ Hãy tìm hiểu rõ ràng rồi hãy đưa ra quyết định.

Ví dụ 3:
你对这个项目了解多少?
(Nǐ duì zhège xiàngmù liǎojiě duōshǎo?)
→ Bạn hiểu biết bao nhiêu về dự án này?

C. Nghĩa 3: Dùng trong ngữ cảnh biểu thị “đã rõ”, “tôi hiểu rồi” trong giao tiếp
Ví dụ 1:
A: 明天八点前把报告交给我。
(Míngtiān bā diǎn qián bǎ bàogào jiāo gěi wǒ.)
→ Mai trước 8 giờ nộp báo cáo cho tôi.
B: 了解。
(Liǎojiě.)
→ Rõ rồi / Tôi hiểu rồi.

Ví dụ 2:
A: 老板临时改变了会议时间。
(Lǎobǎn línshí gǎibiàn le huìyì shíjiān.)
→ Sếp đã thay đổi giờ họp đột xuất.
B: 好的,了解。
(Hǎo de, liǎojiě.)
→ Vâng, tôi biết rồi.

  1. Phân biệt 了解 (liǎojiě) với 明白 (míngbái)
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    了解 liǎojiě Hiểu, hiểu rõ sau quá trình quan sát, tìm hiểu Thường mang tính sâu hơn, lâu dài hơn
    明白 míngbái Hiểu, nhận thức được ngay (kiểu như “à, hiểu rồi”) Nhấn mạnh vào sự “ngộ ra”, hiểu nghĩa rõ ràng

Ví dụ so sánh:

我了解他的性格。
(Wǒ liǎojiě tā de xìnggé.)
→ Tôi hiểu rõ tính cách của anh ấy. (hiểu sâu)

我明白你的意思了。
(Wǒ míngbái nǐ de yìsi le.)
→ Tôi hiểu ý bạn rồi. (hiểu ngay lập tức, đơn giản)

  1. Một số cụm từ đi với 了解
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    了解情况 liǎojiě qíngkuàng Tìm hiểu tình hình
    了解客户需求 liǎojiě kèhù xūqiú Hiểu rõ nhu cầu khách hàng
    深入了解 shēnrù liǎojiě Tìm hiểu sâu
    不了解 bù liǎojiě Không hiểu rõ, không biết
  2. Mẫu câu ứng dụng trong công việc và đời sống
    在开始项目前,我们需要先了解客户的要求。
    (Zài kāishǐ xiàngmù qián, wǒmen xūyào xiān liǎojiě kèhù de yāoqiú.)
    → Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần tìm hiểu yêu cầu của khách hàng.

他对公司的内部运作很了解。
(Tā duì gōngsī de nèibù yùnzuò hěn liǎojiě.)
→ Anh ấy rất hiểu về cơ chế vận hành nội bộ của công ty.

了解员工的需求有助于提升工作效率。
(Liǎojiě yuángōng de xūqiú yǒu zhù yú tíshēng gōngzuò xiàolǜ.)
→ Hiểu nhu cầu của nhân viên giúp nâng cao hiệu suất làm việc.

  1. Tóm tắt:
    Thuộc tính Nội dung
    Từ vựng 了解 (liǎojiě)
    Loại từ Động từ
    Nghĩa Hiểu rõ, tìm hiểu, biết rõ
    Tình huống dùng Giao tiếp, công việc, học tập, mô tả mức độ hiểu biết
    Từ liên quan 明白, 知道, 熟悉

了解 (liǎojiě) là gì?
了解 là một động từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa là hiểu rõ, biết rõ, nắm được tình hình, hoặc chủ động tìm hiểu một điều gì đó. Từ này không chỉ thể hiện sự hiểu biết sâu sắc, mà còn bao hàm ý đã trải qua quá trình tìm hiểu, quan sát, hoặc kinh nghiệm. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh như giao tiếp hàng ngày, công việc, học tập, nghiên cứu, hoặc tình cảm cá nhân.

Phân loại và chức năng ngữ pháp
Loại từ: Động từ

Tần suất sử dụng: Rất cao, cả trong văn viết lẫn văn nói

Có thể làm động từ đơn hoặc kết hợp với danh từ, phó từ

Các nét nghĩa chính của từ 了解

  1. Hiểu rõ ai đó, điều gì đó
    Khi dùng với nghĩa này, 了解 diễn tả sự nắm bắt kỹ càng về tính cách, bản chất, tình huống hoặc sự vật, thường là kết quả của quá trình quan sát, tiếp xúc lâu dài hoặc trải nghiệm thực tế.

Ví dụ:

我很了解他,他从来不会轻易发脾气。
(Wǒ hěn liǎojiě tā, tā cónglái bù huì qīngyì fā píqì.)
Tôi rất hiểu anh ấy, anh ấy chưa bao giờ dễ nổi nóng.

她对自己的孩子非常了解。
(Tā duì zìjǐ de háizi fēicháng liǎojiě.)
Cô ấy hiểu con mình rất rõ.

经理了解员工的每一个优缺点。
(Jīnglǐ liǎojiě yuángōng de měi yí gè yōuquēdiǎn.)
Quản lý hiểu rất rõ điểm mạnh và điểm yếu của từng nhân viên.

  1. Tìm hiểu, điều tra để có thông tin
    Ở nghĩa này, 了解 mang tính hành động chủ động tìm hiểu một vấn đề, sự việc, hiện tượng, thường là chưa biết rõ và cần tra cứu, hỏi han, hoặc khảo sát để biết thêm thông tin.

Ví dụ:

在做决定前,先了解一下相关情况。
(Zài zuò juédìng qián, xiān liǎojiě yíxià xiāngguān qíngkuàng.)
Trước khi đưa ra quyết định, hãy tìm hiểu tình hình liên quan.

我想了解这个城市的房价。
(Wǒ xiǎng liǎojiě zhège chéngshì de fángjià.)
Tôi muốn tìm hiểu giá nhà ở thành phố này.

她正在了解国外留学的条件和费用。
(Tā zhèngzài liǎojiě guówài liúxué de tiáojiàn hé fèiyòng.)
Cô ấy đang tìm hiểu điều kiện và chi phí du học nước ngoài.

他通过网络了解最新的市场动态。
(Tā tōngguò wǎngluò liǎojiě zuìxīn de shìchǎng dòngtài.)
Anh ấy tìm hiểu tình hình thị trường mới nhất thông qua mạng Internet.

  1. Trong văn nói – biểu thị sự “hiểu rồi”, “nắm được rồi”
    Trong giao tiếp hàng ngày, từ 了解 thường được dùng để biểu thị rằng người nói đã hiểu, đã nắm thông tin mà đối phương cung cấp, có thể dịch là “biết rồi”, “ok”, “hiểu rồi”.

Ví dụ:

A: 明天九点开会,请不要迟到。
(Míngtiān jiǔ diǎn kāihuì, qǐng bùyào chídào.)
Ngày mai họp lúc 9 giờ, đừng đến trễ nhé.
B: 了解,我会准时到的。
(Liǎojiě, wǒ huì zhǔnshí dào de.)
Hiểu rồi, tôi sẽ đến đúng giờ.

了解,我已经记下来了。
(Liǎojiě, wǒ yǐjīng jì xià lái le.)
Hiểu rồi, tôi đã ghi lại rồi.

老师说得很清楚,我了解了。
(Lǎoshī shuō de hěn qīngchǔ, wǒ liǎojiě le.)
Thầy giáo nói rất rõ, tôi đã hiểu.

Một số cụm từ thường dùng với 了解
Cụm từ cố định Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
了解情况 liǎojiě qíngkuàng hiểu tình hình
了解市场 liǎojiě shìchǎng hiểu rõ thị trường
了解对方 liǎojiě duìfāng hiểu rõ đối phương
了解背景 liǎojiě bèijǐng tìm hiểu bối cảnh
不了解 bù liǎojiě không hiểu rõ

Ví dụ:

我不太了解对方的公司背景。
(Wǒ bù tài liǎojiě duìfāng de gōngsī bèijǐng.)
Tôi không hiểu rõ bối cảnh công ty bên kia.

他已经充分了解了市场需求。
(Tā yǐjīng chōngfèn liǎojiě le shìchǎng xūqiú.)
Anh ấy đã hiểu đầy đủ nhu cầu thị trường.

老板希望我们深入了解客户的意见。
(Lǎobǎn xīwàng wǒmen shēnrù liǎojiě kèhù de yìjiàn.)
Sếp hy vọng chúng tôi hiểu sâu ý kiến của khách hàng.

So sánh 了解 với các từ dễ nhầm
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 了解
知道 zhīdào biết Nhấn mạnh biết thông tin, nhưng có thể chưa hiểu rõ sâu xa
懂 dǒng hiểu Nhấn mạnh vào việc hiểu lý lẽ, nội dung, thường dùng với tri thức, lý thuyết
了解 liǎojiě hiểu rõ Nhấn mạnh vào việc hiểu sâu, hiểu bản chất, hoặc sau quá trình tìm hiểu

Ví dụ phân biệt:

我知道他是老师,但我不了解他教什么。
(Wǒ zhīdào tā shì lǎoshī, dàn wǒ bù liǎojiě tā jiāo shénme.)
Tôi biết anh ấy là giáo viên, nhưng không rõ anh ấy dạy môn gì.

我听得懂这篇文章的意思,但不了解它背后的文化背景。
(Wǒ tīng de dǒng zhè piān wénzhāng de yìsi, dàn bù liǎojiě tā bèihòu de wénhuà bèijǐng.)
Tôi hiểu nghĩa bài văn, nhưng không hiểu rõ bối cảnh văn hóa phía sau nó.

Tóm lược
Hạng mục Thông tin chi tiết
Từ vựng 了解 (liǎojiě)
Loại từ Động từ
Nghĩa chính Hiểu rõ, hiểu biết sâu sắc, tìm hiểu, nắm được thông tin
Ngữ cảnh sử dụng Giao tiếp, học tập, công việc, tâm lý, điều tra, thương mại…
Các dạng phủ định 不了解、不了解清楚、不太了解
Phân biệt với 知道 (biết), 懂 (hiểu nội dung)

  1. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT CỦA 了解
    了解 (liǎojiě)
    Nghĩa tiếng Việt: hiểu rõ, nắm rõ, biết rõ, thấu hiểu, tìm hiểu.

Là một động từ dùng để chỉ quá trình tiếp thu kiến thức, thông tin về một người, sự vật, hiện tượng hay tình huống một cách tường tận, kỹ càng và có chiều sâu.

Có thể thông qua việc quan sát, lắng nghe, trải nghiệm, trò chuyện hoặc nghiên cứu.

Từ này có thể dịch ra tiếng Việt là:

“Hiểu rõ” khi nói về sự hiểu biết cụ thể, sâu sắc.

“Tìm hiểu” khi nói đến quá trình khám phá thông tin.

  1. LOẠI TỪ VÀ CÁCH DÙNG CỦA 了解
    Thuộc loại: Động từ (动词)
    Các cấu trúc thường gặp:
    a. Chủ ngữ + 了解 + Tân ngữ
    Dùng để diễn tả chủ ngữ hiểu rõ một đối tượng nào đó (người, sự việc, tình huống, nội dung…).

Ví dụ:

我了解他的性格。
→ Tôi hiểu rõ tính cách của anh ấy.

老师很了解学生的情况。
→ Giáo viên hiểu rõ tình hình của học sinh.

b. 对 + đối tượng + 很了解/不太了解/非常了解…
Biểu thị mức độ hiểu biết của ai đó đối với một người hoặc sự việc.

Ví dụ:

他对中国文化很了解。
→ Anh ấy hiểu biết nhiều về văn hóa Trung Quốc.

你对这个行业了解吗?
→ Bạn có hiểu biết về ngành này không?

c. 想/需要/必须/应该 + 了解 + nội dung
Dùng để nói về nhu cầu hoặc hành động cần tìm hiểu, khám phá một thông tin hoặc nội dung nào đó.

Ví dụ:

我需要了解一下客户的反馈。
→ Tôi cần tìm hiểu ý kiến phản hồi của khách hàng.

在开始项目之前,应该充分了解相关资料。
→ Trước khi bắt đầu dự án, nên hiểu rõ tài liệu liên quan.

  1. PHÂN BIỆT 了解 VỚI 懂, 明白, 熟悉
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 了解
    懂 dǒng Hiểu (nghe hiểu, đọc hiểu) Nhấn mạnh vào hiểu ngôn ngữ, câu chữ.
    明白 míngbái Hiểu ra (sáng tỏ) Nhấn mạnh sự giác ngộ, thấu suốt.
    熟悉 shúxī Quen thuộc, am hiểu Nhấn mạnh quen biết, quen tay, quen mặt.
    了解 liǎojiě Hiểu rõ, nắm vững, tìm hiểu Nhấn mạnh hiểu kỹ, hiểu bản chất sâu xa.
  2. NHỮNG TÌNH HUỐNG THƯỜNG DÙNG 了解
    Trong giao tiếp cá nhân:

用来表达对人的性格、想法、习惯的了解。
→ Dùng để diễn đạt sự hiểu biết về tính cách, suy nghĩ, thói quen của người khác.

Trong môi trường học thuật / nghiên cứu:

指通过查阅资料或实验,对某个学科、现象的理解过程。
→ Chỉ quá trình hiểu biết qua việc tra cứu tài liệu, thực nghiệm.

Trong công việc / kinh doanh:

表示对客户、市场、项目等的掌握情况。
→ Biểu thị mức độ nắm bắt thông tin về khách hàng, thị trường, dự án…

  1. HƠN 25 VÍ DỤ CỤ THỂ KÈM PHIÊN ÂM VÀ DỊCH NGHĨA
    Ví dụ cơ bản
    我了解他的为人。
    (Wǒ liǎojiě tā de wéirén)
    → Tôi hiểu rõ con người anh ấy.

她对我非常了解。
(Tā duì wǒ fēicháng liǎojiě)
→ Cô ấy rất hiểu tôi.

他对这个行业不太了解。
(Tā duì zhège hángyè bù tài liǎojiě)
→ Anh ấy không hiểu lắm về ngành này.

你了解这个品牌的产品吗?
(Nǐ liǎojiě zhège pǐnpái de chǎnpǐn ma?)
→ Bạn có hiểu rõ sản phẩm của thương hiệu này không?

我想了解一下你公司的运作模式。
(Wǒ xiǎng liǎojiě yíxià nǐ gōngsī de yùnzuò móshì)
→ Tôi muốn tìm hiểu mô hình hoạt động của công ty bạn.

Ví dụ trong công việc
在招聘之前,我们需要了解应聘者的背景。
(Zài zhāopìn zhīqián, wǒmen xūyào liǎojiě yìngpìn zhě de bèijǐng)
→ Trước khi tuyển dụng, chúng ta cần hiểu rõ lý lịch ứng viên.

销售人员必须了解客户的需求。
(Xiāoshòu rényuán bìxū liǎojiě kèhù de xūqiú)
→ Nhân viên bán hàng phải hiểu rõ nhu cầu của khách hàng.

老板让我去了解一下竞争对手的情况。
(Lǎobǎn ràng wǒ qù liǎojiě yíxià jìngzhēng duìshǒu de qíngkuàng)
→ Sếp bảo tôi đi tìm hiểu tình hình đối thủ cạnh tranh.

Ví dụ trong tình cảm và xã hội
真正爱你的人,一定会想要了解你的一切。
(Zhēnzhèng ài nǐ de rén, yídìng huì xiǎng yào liǎojiě nǐ de yíqiè)
→ Người thật lòng yêu bạn nhất định sẽ muốn hiểu mọi thứ về bạn.

互相了解是建立友情的基础。
(Hùxiāng liǎojiě shì jiànlì yǒuqíng de jīchǔ)
→ Thấu hiểu lẫn nhau là nền tảng của tình bạn.

父母应该多了解孩子的内心世界。
(Fùmǔ yīnggāi duō liǎojiě háizi de nèixīn shìjiè)
→ Cha mẹ nên hiểu nhiều hơn về thế giới nội tâm của con cái.

Ví dụ nâng cao, có sắc thái trừu tượng
我不了解他为什么这么做。
(Wǒ bù liǎojiě tā wèishéme zhème zuò)
→ Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại làm như vậy.

了解历史能帮助我们认识现实。
(Liǎojiě lìshǐ néng bāngzhù wǒmen rènshí xiànshí)
→ Hiểu lịch sử giúp chúng ta nhận thức hiện thực.

我希望你能真正了解我,而不是表面的认识。
(Wǒ xīwàng nǐ néng zhēnzhèng liǎojiě wǒ, ér bú shì biǎomiàn de rènshí)
→ Tôi hy vọng bạn thật sự hiểu tôi, chứ không chỉ biết qua loa.

你对自己了解多少?
(Nǐ duì zìjǐ liǎojiě duōshǎo?)
→ Bạn hiểu chính mình đến mức nào?

  1. TỔNG KẾT
    Tiêu chí Nội dung giải thích chi tiết
    Từ vựng 了解 (liǎojiě)
    Thuộc loại Động từ
    Nghĩa chính Hiểu rõ, nắm rõ, thấu hiểu, tìm hiểu
    Tình huống sử dụng Trong đời sống, công việc, học thuật, tâm lý, xã hội, tình cảm
    So sánh với từ dễ nhầm lẫn Khác với 懂 (ngôn ngữ), 明白 (giác ngộ), 熟悉 (quen thuộc, am hiểu)
    Cấu trúc ngữ pháp phổ biến 了解 + tân ngữ / 对 + O + 很了解 / 需要了解 / 想了解 / 不太了解…
    Từ vựng liên quan 信息 (thông tin), 情况 (tình hình), 人物 (nhân vật), 文化 (văn hóa)…
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster khai giảng ngày 20-4-2026

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster khai giảng ngày 20-4-2026 do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ chủ nhiệm và trực tiếp giảng dạy tiếng Trung HSK 1 đến HSK 6 theo hệ thống giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Trung tâm tiếng Trung online CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam Học tiếng Trung online cùng Thầy Vũ – CHINEMASTER CHINEMASTER Education được biết đến là nền tảng học tiếng Trung trực tuyến lớn nhất Việt Nam, do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ sáng lập và điều hành. Với hàng vạn video giáo án trực tuyến, hệ thống bài giảng được thiết kế bài bản, đây là địa chỉ học tập uy tín cho hàng nghìn học viên trên khắp cả nước. Nền tảng học tiếng Trung trực tuyến hàng đầu CHINEMASTER không chỉ đơn thuần là một khóa học online, mà là cả một hệ sinh thái giáo dục tiếng Trung toàn diện. Tất cả các giáo trình đều được biên soạn độc quyền bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người đã dành nhiều năm nghiên cứu và sáng tạo nên hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ. Chính sự độc quyền này tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với các chương trình học tiếng Trung khác trên thị trường.