Hướng dẫn chi tiết Cách dùng 不要…了 trong tiếng Trung theo giáo trình HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp giáo trình BOYA của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình Hán ngữ 6 quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Cách dùng 不要…了 trong tiếng Trung [Ngữ pháp tiếng Trung]
Cách dùng 不要…了 trong tiếng Trung như thế nào? [Ngữ pháp tiếng Trung]
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng 不要…了 trong tiếng Trung
Giáo trình học tiếng Trung online ngữ pháp tiếng Trung Cách dùng 不要…了 trong tiếng Trung
不要…了 trong tiếng Trung là một cấu trúc dùng để khuyên nhủ hoặc yêu cầu người khác ngừng làm một việc gì đó đang diễn ra hoặc sắp xảy ra.
Cấu trúc:
不要 + Động từ + 了
Ý nghĩa chính là “Đừng làm nữa” hay “Đừng tiếp tục làm điều đó”, mang sắc thái nhấn mạnh sự dừng lại của hành động đã xảy ra hoặc đang diễn ra.
Cách dùng chi tiết
不要…了 thường dùng để ra mệnh lệnh hoặc lời khuyên mang tính phủ định, ngăn cản ai đó tiếp tục làm điều gì.
了 ở cuối câu thể hiện một sự thay đổi trạng thái, nhấn mạnh hành động nên kết thúc hoặc không tiếp tục.
Khác với câu mệnh lệnh đơn giản 不要+động từ, câu này nhấn mạnh hơn việc ngừng hành động ngay lúc này.
Ví dụ với phiên âm
不要说话了。
(Bù yào shuō huà le.)
Đừng nói chuyện nữa.
不要走了!
(Bù yào zǒu le!)
Đừng đi nữa!
别哭了,不要难过了。
(Bié kū le, bù yào nán guò le.)
Đừng khóc nữa, đừng buồn nữa.
不要做这些事了。
(Bù yào zuò zhèxiē shì le.)
Đừng làm những việc này nữa.
他病了,医生说不要再劳累了。
(Tā bìng le, yīshēng shuō bù yào zài láolèi le.)
Anh ấy bị bệnh rồi, bác sĩ nói đừng làm việc vất vả nữa.
Lưu ý bổ sung
Nếu muốn nhấn mạnh cấm đoán, có thể dùng thêm 别…了, ý nghĩa tương tự nhưng mang cảm giác thân mật hơn.
Trợ từ 了 không chỉ biểu thị hành động hoàn tất mà còn nhấn mạnh sự chuyển biến cần ngừng việc.
Cấu trúc này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh yêu cầu dừng ngay lập tức một hành động nào đó.
不要…了 là cấu trúc dùng để yêu cầu người khác dừng làm việc gì đó ngay lập tức hoặc không tiếp tục nữa, nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái hoặc việc ngừng lại hành động.
Cách sử dụng
Cấu trúc: 不要 + Động từ + 了
了 giúp nhấn mạnh rằng hành động đang diễn ra nên dừng lại, khác với việc phủ định đơn giản 不要 + Động từ.
Dùng nhiều trong câu ra mệnh lệnh, lời khuyên, hoặc yêu cầu thân mật.
Có thể thay thế bằng 别…了 với ý nghĩa tương tự và sắc thái thân mật hơn.
Ví dụ chi tiết kèm phiên âm
不要说话了。
(Bù yào shuō huà le.)
Đừng nói chuyện nữa.
不要走了!
(Bù yào zǒu le!)
Đừng đi nữa!
别哭了,不要难过了。
(Bié kū le, bù yào nán guò le.)
Đừng khóc nữa, đừng buồn nữa.
不要做这些事了。
(Bù yào zuò zhèxiē shì le.)
Đừng làm những việc này nữa.
他病了,医生说不要再劳累了。
(Tā bìng le, yīshēng shuō bù yào zài láolèi le.)
Anh ấy bị bệnh rồi, bác sĩ nói đừng làm việc vất vả nữa.
Những điểm lưu ý thêm
Cấu trúc này nhấn mạnh sự dừng hành động ở hiện tại hoặc tương lai gần.
Khi dùng 不要…了, ý nghĩa thường là khuyên hoặc yêu cầu, mang sắc thái nhẹ nhàng và thân thiện hơn so với lệnh cứng nhắc.
Có thể kết hợp với các trạng từ khác như 再 (zài) để chỉ rõ hành động không nên tiếp tục nữa (ví dụ: 不要再说了 – đừng nói nữa).
Không dùng cấu trúc này với hành động chưa từng xảy ra; nó chỉ dành cho việc dừng hành động đang hoặc sắp diễn ra.
不要…了 là mẫu câu rất quan trọng và phổ biến trong tiếng Trung để diễn đạt ngừng hành động, kèm sắc thái mềm mỏng hoặc khẩn trương tùy ngữ cảnh, giúp người học sử dụng hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày.
不要…了 rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tiếng Trung để khuyên hoặc yêu cầu người khác ngừng làm việc gì đó ngay lập tức hoặc không tiếp tục nữa. Cấu trúc này mang sắc thái trìu mến, thân mật hoặc có thể nhẹ nhàng dặn dò.
Ứng dụng trong giao tiếp thực tế
Khi muốn ngăn ai đó không tiếp tục một hành động:
不要说话了 (Đừng nói nữa)
不要走了 (Đừng đi nữa)
Dùng để khuyên nhủ ai đó nên dừng việc làm không tốt hoặc gây hại:
不要再生气了 (Đừng giận nữa)
不要再烦恼了 (Đừng phiền não nữa)
Thay thế cho câu mệnh lệnh cứng nhắc, tạo sự nhẹ nhàng hơn:
别哭了 (Đừng khóc nữa)
别担心了 (Đừng lo lắng nữa)
Mẫu câu giao tiếp tương tự
别…了 cũng mang nghĩa gần giống 不要…了 nhưng cách dùng thân mật hơn, thường dùng trong lời khuyên hoặc ngăn cản nhẹ nhàng.
Ví dụ giao tiếp phổ biến
不要再玩手机了,快做作业吧!
(Đừng chơi điện thoại nữa, mau làm bài tập đi!)
别喝那么多酒了,对身体不好。
(Đừng uống nhiều rượu như vậy, không tốt cho sức khỏe.)
不要生气了,我们好好谈。
(Đừng giận nữa, chúng ta nói chuyện nhẹ nhàng.)
Việc sử dụng thành thạo 不要…了 và 别…了 giúp người học tiếng Trung thể hiện sự quan tâm và khuyên nhủ rất tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày, vừa nhẹ nhàng vừa tận dụng được sắc thái ngữ pháp mang trợ từ 了 làm nổi bật hành động cần dừng lại.
- Khái niệm của 不要…了
Cấu trúc 不要…了 dùng để:
Khuyên ai đó đừng làm gì nữa, dừng một hành động đang hoặc sắp diễn ra.
Cấm hoặc yêu cầu người khác không làm một điều gì đó (mức độ nhẹ hơn so với 别).
“不要” = đừng
“了” = biểu thị thay đổi trạng thái, nghĩa là “đừng làm nữa”.
- Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc chung:
不要 + V + 了
不要 + O + V + 了
(主语)+ 不要 + V + 了
Ví dụ:
你不要说话了。
Nǐ bú yào shuōhuà le.
Bạn đừng nói nữa.
- Cách dùng chi tiết
A. Dừng hành động đang diễn ra
Dùng khi muốn người khác ngừng một hành động.
Ví dụ:
不要哭了。
Bú yào kū le.
Đừng khóc nữa.
不要生气了。
Bú yào shēngqì le.
Đừng giận nữa.
你不要想太多了。
Nǐ bú yào xiǎng tài duō le.
Bạn đừng nghĩ nhiều nữa.
B. Ngăn hành động sắp xảy ra
Ví dụ:
不要再熬夜了。
Bú yào zài áoyè le.
Đừng thức khuya nữa.
不要迟到了。
Bú yào chídào le.
Đừng đến trễ nữa.
你不要喝那么多酒了。
Nǐ bú yào hē nàme duō jiǔ le.
Đừng uống nhiều rượu như vậy nữa.
C. Cấm đoán nhẹ
Ví dụ:
不要吵了。
Bú yào chǎo le.
Đừng cãi nhau nữa.
孩子们,不要跑了。
Háizimen, bú yào pǎo le.
Các con, đừng chạy nữa.
- So sánh 不要…了 và 别…了
Cấu trúc Mức độ Sắc thái
不要…了 Nhẹ hơn Khuyên, nhắc nhở, yêu cầu dừng lại
别…了 Mạnh hơn Giống mệnh lệnh, sắc thái cấm đoán rõ ràng
Ví dụ đối chiếu:
不要说话了。
Bú yào shuōhuà le.
Đừng nói nữa. (nhẹ)
别说话了!
Bié shuōhuà le!
Đừng nói nữa! (gắt, mạnh)
- Nhiều ví dụ mở rộng
Hoạt động đời thường
不要玩手机了。
Bú yào wán shǒujī le.
Đừng chơi điện thoại nữa.
不要睡懒觉了。
Bú yào shuì lǎnjiào le.
Đừng ngủ nướng nữa.
不要买了,我们已经够了。
Bú yào mǎi le, wǒmen yǐjīng gòu le.
Đừng mua nữa, chúng ta đủ rồi.
Học tập – công việc
不要拖延了。
Bú yào tuōyán le.
Đừng trì hoãn nữa.
不要看电视了,快去做作业。
Bú yào kàn diànshì le, kuài qù zuò zuòyè.
Đừng xem TV nữa, mau đi làm bài tập.
不要抱怨了,好好做吧。
Bú yào bàoyuàn le, hǎohǎo zuò ba.
Đừng than phiền nữa, làm cho tốt đi.
Cảm xúc
不要难过了。
Bú yào nánguò le.
Đừng buồn nữa.
不要担心了。
Bú yào dānxīn le.
Đừng lo nữa.
Tình cảm – quan hệ
不要吵架了。
Bú yào chǎojià le.
Đừng cãi nhau nữa.
不要为我担心了。
Bú yào wèi wǒ dānxīn le.
Đừng lo cho em nữa.
不要再联系他了。
Bú yào zài liánxì tā le.
Đừng liên lạc với anh ta nữa.
Cảnh báo
前面危险,不要过去了!
Qiánmiàn wēixiǎn, bú yào guòqù le!
Phía trước nguy hiểm, đừng đi qua nữa!
天气冷,不要再下水了!
Tiānqì lěng, bú yào zài xiàshuǐ le!
Trời lạnh, đừng xuống nước nữa!
Cách dùng 不要…了 trong tiếng Trung
“不要…了” là mẫu câu cấm đoán/khuyên ngăn đã đến lúc dừng lại. Nó mang sắc thái “đừng nữa”, “thôi đi”, nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái: từ đang/định làm → dừng, chấm dứt. Dùng đúng mẫu này, bạn nói tự nhiên khi muốn yêu cầu người khác ngừng hành vi hoặc kết thúc một việc đang diễn ra.
Ý nghĩa và sắc thái
- Nghĩa cốt lõi: “Đừng … nữa/đừng … đi” — yêu cầu dừng một hành vi đang diễn ra hoặc sắp xảy ra, có cảm giác “đã đủ rồi, kết thúc đi”.
- Giá trị ngữ pháp của 了: 了 ở cuối làm nổi bật “thay đổi trạng thái” (ngừng lại ngay bây giờ), khiến câu mang tính thời điểm hiện tại.
- Sắc thái:
- Lịch sự/nhẹ nhàng: Thêm nhé/đi, dùng ngữ điệu mềm.
- Quyết liệt/cấm đoán: Ngữ điệu dứt khoát; thêm từ nhấn mạnh (别/再/就别…了).
- Quan tâm/khuyên nhủ: Dùng với nội dung liên quan sức khỏe, cảm xúc: “Đừng tức nữa”.
Cấu trúc và vị trí
- Mẫu cơ bản: 不要 + Động từ/Chuỗi động từ + 了
- Ví dụ khung: 不要说了。— Đừng nói nữa.
- Mở rộng:
- 不要再 + V + 了: Nhấn “đừng lặp lại nữa”.
- 不要 + V + 下去/再继续 + 了: Nhấn “đừng tiếp tục”.
- 不要把 + Tân ngữ + V + 了: Dùng với cấu trúc 把 để nhấn đối tượng bị tác động: 不要把门锁上了。— Đừng khóa cửa nữa.
- Vị trí thời gian/đối tượng:
- Trạng ngữ thời gian ở đầu: 今天不要讨论了。
- Đối tượng trước động từ với 把: 别把这个话题说了,换一个。
Phân biệt với các mẫu gần nghĩa
- 不要…了 vs 别…了:
- 别…了 thường ngắn gọn, khẩu ngữ mạnh, trực tiếp.
- 不要…了 mềm hơn, có thể lịch sự hơn trong nhiều ngữ cảnh.
- 不要 vs 不要…了:
- 不要 + V: Cấm đoán chung (“đừng làm”).
- 不要…了: Chấm dứt ngay hành vi đang/sắp diễn ra (“thôi đi, dừng lại bây giờ”).
- 不要再… vs 不要…了:
- 不要再… nhấn lặp lại trong tương lai, “từ nay đừng làm nữa”.
- 不要…了 nhấn dừng tại thời điểm hiện tại.
Lưu ý sử dụng tự nhiên
- Ngữ cảnh “đang/đã đủ”: Câu tự nhiên hơn khi hành vi đã diễn ra một lúc hoặc có dấu hiệu sắp tiếp tục: “Đừng nói nữa”, “Đừng cãi nữa”.
- Đi cùng lý do: Thêm mệnh đề sau để mềm hóa: 不要生气了,我们慢慢说。— Đừng giận nữa, mình nói từ từ.
- Ngữ điệu: Cuối câu có thể thêm 吧/啦 để giảm độ gắt: 不要吵了吧。
- Kết hợp mức độ/tần suất: 不要再这么晚睡了。— Đừng ngủ muộn như vậy nữa.
- Tránh dùng với động từ không tự nhiên để “dừng”: Với thích/ghét/ nghĩ… dùng “别再这样了/不要再这样了” hoặc chuyển sang hành vi cụ thể: 不要再想着这件事了。
40 câu ví dụ có pinyin và nghĩa
- 不要说了。
Bùyào shuō le. — Đừng nói nữa. - 不要吵了。
Bùyào chǎo le. — Đừng ồn nữa. - 不要哭了。
Bùyào kū le. — Đừng khóc nữa. - 不要生气了。
Bùyào shēngqì le. — Đừng giận nữa. - 不要打扰我了。
Bùyào dǎrǎo wǒ le. — Đừng làm phiền tôi nữa. - 不要再问了。
Bùyào zài wèn le. — Đừng hỏi nữa. - 不要再迟到了。
Bùyào zài chídào le. — Đừng đến muộn nữa. - 不要再这样做了。
Bùyào zài zhèyàng zuò le. — Đừng làm như vậy nữa. - 不要再争论了。
Bùyào zài zhēnglùn le. — Đừng tranh luận nữa. - 不要继续说下去了。
Bùyào jìxù shuō xiàqù le. — Đừng tiếp tục nói nữa. - 不要再拖延了。
Bùyào zài tuōyán le. — Đừng trì hoãn nữa. - 不要喝了。
Bùyào hē le. — Đừng uống nữa. - 不要吃了。
Bùyào chī le. — Đừng ăn nữa. - 不要看手机了。
Bùyào kàn shǒujī le. — Đừng nhìn điện thoại nữa. - 不要玩了,开始学习吧。
Bùyào wán le, kāishǐ xuéxí ba. — Đừng chơi nữa, bắt đầu học đi. - 不要说这些了,我们谈重点。
Bùyào shuō zhèxiē le, wǒmen tán zhòngdiǎn. — Đừng nói mấy cái này nữa, ta bàn trọng tâm. - 不要再抱怨了。
Bùyào zài bàoyuàn le. — Đừng phàn nàn nữa. - 不要道歉了,解决问题吧。
Bùyào dàoqiàn le, jiějué wèntí ba. — Đừng xin lỗi nữa, hãy giải quyết vấn đề. - 不要打游戏了。
Bùyào dǎ yóuxì le. — Đừng chơi game nữa. - 不要看了,休息一下。
Bùyào kàn le, xiūxi yíxià. — Đừng xem nữa, nghỉ một chút. - 不要再熬夜了。
Bùyào zài áoyè le. — Đừng thức khuya nữa. - 不要再买了,已经够了。
Bùyào zài mǎi le, yǐjīng gòu le. — Đừng mua nữa, đủ rồi. - 不要再说你不行了。
Bùyào zài shuō nǐ bù xíng le. — Đừng nói bạn không làm nổi nữa. - 不要再担心了。
Bùyào zài dānxīn le. — Đừng lo nữa. - 不要再犹豫了,决定吧。
Bùyào zài yóuyù le, juédìng ba. — Đừng do dự nữa, quyết đi. - 不要再纠结了。
Bùyào zài jiūjié le. — Đừng băn khoăn nữa. - 不要联系我了。
Bùyào liánxì wǒ le. — Đừng liên lạc với tôi nữa. - 不要再提醒我了,我知道。
Bùyào zài tíxǐng wǒ le, wǒ zhīdào. — Đừng nhắc nữa, tôi biết rồi. - 不要再浪费时间了。
Bùyào zài làngfèi shíjiān le. — Đừng lãng phí thời gian nữa. - 不要再拖到明天了。
Bùyào zài tuō dào míngtiān le. — Đừng để đến ngày mai nữa. - 不要把门锁上了。
Bùyào bǎ mén suǒshàng le. — Đừng khóa cửa nữa. - 不要把话说死了。
Bùyào bǎ huà shuō sǐ le. — Đừng nói chốt hạ quá (đừng tuyệt đối hóa). - 不要把问题复杂化了。
Bùyào bǎ wèntí fùzáhuà le. — Đừng làm vấn đề phức tạp thêm. - 不要把他怪罪了。
Bùyào bǎ tā guàizuì le. — Đừng đổ lỗi cho anh ấy nữa. - 不要再拿这件事说笑了。
Bùyào zài ná zhè jiàn shì shuōxiào le. — Đừng lấy chuyện này ra đùa nữa. - 不要再讨论细节了,先定方向。
Bùyào zài tǎolùn xìjié le, xiān dìng fāngxiàng. — Đừng bàn chi tiết nữa, định hướng trước. - 不要再纠正我了,我明白了。
Bùyào zài jiūzhèng wǒ le, wǒ míngbái le. — Đừng sửa tôi nữa, tôi hiểu rồi. - 不要再试了,休息吧。
Bùyào zài shì le, xiūxi ba. — Đừng thử nữa, nghỉ đi. - 不要再期待了,结果已经出来了。
Bùyào zài qīdài le, jiéguǒ yǐjīng chūlái le. — Đừng mong nữa, kết quả có rồi. - 不要再纠缠了,就到这里吧。
Bùyào zài jiūchán le, jiù dào zhèli ba. — Đừng dây dưa nữa, dừng ở đây nhé.
Mẹo luyện nhanh
- Khung câu gọn: 不要 + V + 了; muốn nhấn “lặp lại” thì thêm 再.
- Ghép lý do: 不要 + V + 了,因为/要不然… giúp câu mềm và hợp lý.
- Đổi sắc thái: 别…了 khẩu ngữ mạnh; 不要…了 lịch sự hơn.
- Gắn bối cảnh: Hành vi đang diễn ra/đã quá đủ → dùng 了 để “chốt” việc dừng.
Cách dùng “不要…了” trong tiếng Trung
Khi muốn bảo ai đó “đừng làm nữa”, “ngừng đi”, hoặc đưa ra lời khuyên dừng một hành động đang diễn ra/đang có xu hướng tiếp tục, cấu trúc mấu chốt là “不要…了”. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết kèm nhiều ví dụ có phiên âm.
Khái niệm, sắc thái và vị trí
Định nghĩa: “不要…了” là câu mệnh lệnh/khuyên nhủ phủ định, nhấn mạnh “đừng tiếp tục” hoặc “đừng bắt đầu thêm” từ thời điểm hiện tại trở đi.
Sắc thái: Từ “不要” mang tính lịch sự/khuyên nhủ hơn “别”; hạt từ “了” làm nổi bật sự “thay đổi” trạng thái: bây giờ thì dừng lại, đủ rồi.
Vị trí: 不要 đặt trước động từ/cụm hành động; 了 đặt cuối câu (hoặc cuối mệnh đề) để đánh dấu chuyển biến.
Khung chuẩn: 主语 + 不要 + động từ/chuỗi hành động + 了 你不要说话了。 nǐ búyào shuōhuà le. → Đừng nói nữa.
Cấu trúc và nghĩa lõi
Mệnh lệnh “dừng lại ngay bây giờ”
Mẫu: 不要 + V + 了
Ý nghĩa: Ngừng hành động đang diễn ra/đang có xu hướng tiếp diễn.
Ví dụ
Đừng nói nữa: 你不要说了。 nǐ búyào shuō le. → Bạn đừng nói nữa.
Đừng khóc nữa: 别哭了 / 你不要哭了。 bié kū le / nǐ búyào kū le. → Đừng khóc nữa.
Đừng tranh cãi nữa: 你们不要吵了。 nǐmen búyào chǎo le. → Mọi người đừng cãi nữa.
Khuyên nhủ “không nên làm thêm”
Mẫu: 不要 + 再 + V + 了
Ý nghĩa: Đừng làm thêm lần nữa/đừng tiếp tục lặp lại.
Ví dụ
Đừng ăn thêm: 不要再吃了。 búyào zài chī le. → Đừng ăn nữa (đủ rồi).
Đừng gọi thêm nữa: 不要再打电话了。 búyào zài dǎ diànhuà le. → Đừng gọi điện nữa.
Lịch sự trong yêu cầu/biển báo
Mẫu: 请/麻烦/劳驾 + 不要 + V + 了
Ý nghĩa: Tăng lịch sự, giảm sắc thái ra lệnh.
Ví dụ
Xin đừng ồn: 请不要大声说话了。 qǐng búyào dàshēng shuōhuà le. → Xin đừng nói to nữa.
Xin đừng chụp hình: 麻烦不要拍照了。 máfan búyào pāizhào le. → Phiền đừng chụp ảnh nữa.
So sánh với các cấu trúc gần nghĩa
“不要…了” vs “别…了”
Sắc thái:
不要…了: mềm hơn, thường dùng trong khuyên nhủ, thông báo; hợp ngữ cảnh trang trọng/biển báo.
别…了: khẩu ngữ, trực tiếp, mạnh hơn.
Ví dụ: 别说了!bié shuō le! → Đừng nói nữa! (thẳng, gắt) 你不要说了。nǐ búyào shuō le. → Bạn đừng nói nữa. (nhẹ hơn)
“不要” (không nên/đừng) vs “不…了” (không… nữa)
不要 + V + 了: mệnh lệnh/khuyên nhủ dừng lại. 不要喝了。búyào hē le. → Đừng uống nữa.
不 + V + 了: phát ngôn tự sự, nói về quyết định/thói quen thay đổi. 我不喝了。wǒ bù hē le. → Tôi không uống nữa (tôi tự quyết định).
“不要了” (đứng một mình) để từ chối/không lấy nữa
Mẫu: (我/我们)不要了。
Ý nghĩa: “Thôi, không cần nữa/không lấy nữa.”
Ví dụ
Từ chối thêm hàng: 我不要了,谢谢。 wǒ búyào le, xièxie. → Tôi không lấy nữa, cảm ơn.
Không cần giúp thêm: 我们不要了。 wǒmen búyào le. → Chúng tôi không cần nữa.
Mở rộng dùng với các bổ ngữ và chuỗi hành động
Không nên + cụ thể hóa hành động: 不要说下去了。 búyào shuō xiàqù le. → Đừng nói tiếp nữa.
Không tiếp tục trạng thái: 不要生气了。 búyào shēngqì le. → Đừng giận nữa.
Không lặp lại: 不要再犯同样的错误了。 búyào zài fàn tóngyàng de cuòwù le. → Đừng mắc lại lỗi tương tự nữa.
Lưu ý dùng đúng
Với trẻ nhỏ/khẩu ngữ thân mật: “别…了” phổ biến; trang trọng chọn “不要…了/请不要…了”.
Không dùng 了 khi không nhấn mạnh “đủ rồi/ngừng lại”: 不要说。búyào shuō. → Đừng nói (chung chung, chưa nhấn thay đổi). 不要说了。→ nhấn mạnh “đừng nói nữa”.
Đừng nhầm “不要紧” (không sao) với “不要…了”: 不要紧 búyàojǐn = “không vấn đề gì”, không phải cấu trúc cấm đoán.
Khi muốn nhấn “đừng làm từ bây giờ về sau” (tương lai) mà không cần cảm giác đang diễn ra: 以后不要这样做了。 yǐhòu búyào zhèyàng zuò le. → Về sau đừng làm thế nữa.
Ví dụ theo tình huống
Lớp học và công việc
Đừng nộp muộn nữa: 以后不要再迟交了。 yǐhòu búyào zài chíjiāo le. → Sau này đừng nộp muộn nữa.
Đừng tranh luận vô ích: 大家不要争了,先听完。 dàjiā búyào zhēng le, xiān tīng wán. → Mọi người đừng tranh cãi nữa, hãy nghe hết đã.
Đời sống
Đừng lái xe nữa (nguy hiểm): 你喝酒了,不要开车了。 nǐ hējiǔ le, búyào kāichē le. → Bạn uống rượu rồi, đừng lái xe nữa.
Đừng thức khuya nữa: 不要再熬夜了。 búyào zài áoyè le. → Đừng thức khuya nữa.
Quan hệ/giao tiếp
Đừng nhắn thêm: 不要再给他发消息了。 búyào zài gěi tā fā xiāoxi le. → Đừng nhắn cho anh ấy nữa.
Đừng trách móc nữa: 你不要责怪他了。 nǐ búyào zéguài tā le. → Đừng trách anh ấy nữa.
Luyện tập có đáp án gợi ý
Hoàn thành câu với “不要…了”
别吵_。(le) → 别吵了。 bié chǎo le.
你说下去。(búyào / le) → 你不要说下去了。 nǐ búyào shuō xiàqù le.
再喝。(búyào / le) → 不要再喝了。 búyào zài hē le.
Chuyển câu thường sang khuyên nhủ dừng lại
你一直在说话。 → 你不要说话了。 nǐ búyào shuōhuà le.
他还在抱怨。 → 他不要抱怨了。 tā búyào bàoyuàn le.
他们又要迟到了。 → 他们不要再迟到了。 tāmen búyào zài chídào le.
Mẹo ghi nhớ nhanh
Muốn nói “đừng làm nữa” → dùng 不要/别 + V + 了.
Thêm 再 để nhấn “đừng lặp lại/đừng thêm”: 不要再 + V + 了.
Trang trọng/lịch sự → thêm 请/麻烦 trước 不要.
“不…了” là tự sự (tôi không… nữa), “不要…了” là khuyên/ra lệnh (bạn đừng… nữa).
Cách dùng 不要…了 trong tiếng Trung
“不要…了” là cấu trúc dùng để bảo ai đó dừng một hành động đang (hoặc sắp) diễn ra. “不要” thể hiện cấm/khuyên đừng; “了” ở cuối câu nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái: “đến đây là đủ, dừng lại nhé”.
Ý nghĩa và sắc thái
Định nghĩa: “不要…了” = “đừng … nữa”, “thôi … đi (dừng)”. Dùng trong ra lệnh, nhắc nhở, khuyên can, từ nhẹ đến mạnh tùy ngữ cảnh.
Sắc thái:
Trung tính–lịch sự: thêm 请/别客气的表达. Ví dụ: 请不要聊了。Qǐng bùyào liáo le. (Xin đừng nói chuyện nữa.)
Thân mật: dùng với bạn bè/giữa người thân. Ví dụ: 你不要闹了。Nǐ bùyào nào le. (Đừng quậy nữa.)
Mạnh: nhấn bằng 赶紧、别再、够了… Ví dụ: 别再吵了!Bié zài chǎo le! (Đừng cãi nhau nữa!)
Cấu trúc và vị trí thành phần
Công thức: 主语 + 不要 + [động từ/cụm động từ] + 了
Ví dụ: 你不要说了。 Pinyin: Nǐ bùyào shuō le. Nghĩa: Bạn đừng nói nữa.
Thêm thành phần mức độ/thời gian: 不要 + 再/一直/总是 + V + 了
Ví dụ: 不要再迟到了。 Pinyin: Bùyào zài chídào le. Nghĩa: Đừng đi muộn nữa.
Chỉ đối tượng cụ thể: 不要 + V + [tân ngữ] + 了
Ví dụ: 不要看手机了。 Pinyin: Bùyào kàn shǒujī le. Nghĩa: Đừng xem điện thoại nữa.
So sánh với các biến thể gần nghĩa
不要…了 vs. 别…了:
Cả hai đều nghĩa “đừng … nữa”. 别 thường khẩu ngữ, gọn, hơi mạnh. 不要 lịch sự hơn, dùng được trong văn viết.
Ví dụ: 别说了。Bié shuō le. / 不要说了。Bùyào shuō le. (Đều: Đừng nói nữa.)
不要… vs. 不要…了:
不要… = “đừng … (nói chung)” (không nhấn dừng).
不要…了 = “đừng … nữa” (nhấn thay đổi, chấm dứt).
Ví dụ: 不要抽烟。Bùyào chōuyān. (Đừng hút thuốc.) 不要抽烟了。Bùyào chōuyān le. (Đừng hút nữa, dừng lại đi.)
不要了 (không có động từ sau):
Nghĩa khác hẳn: “không cần nữa/không muốn nữa” (từ chối đồ vật/dịch vụ).
Ví dụ: 这个我不要了。 Pinyin: Zhège wǒ bùyào le. Nghĩa: Cái này tôi không lấy nữa.
Mẫu câu thường dùng và ví dụ
Dừng hành động đang diễn ra
Ví dụ: 别打了,够了! Pinyin: Bié dǎ le, gòu le! Nghĩa: Đừng đánh nữa, đủ rồi!
Ví dụ: 你不要哭了。 Pinyin: Nǐ bùyào kū le. Nghĩa: Đừng khóc nữa.
Khuyên ngăn nhẹ nhàng
Ví dụ: 请不要争论了,我们先听他说。 Pinyin: Qǐng bùyào zhēnglùn le, wǒmen xiān tīng tā shuō. Nghĩa: Xin đừng tranh luận nữa, hãy nghe anh ấy nói trước.
Ví dụ: 大家不要着急了,慢慢来。 Pinyin: Dàjiā bùyào zháojí le, mànman lái. Nghĩa: Mọi người đừng vội nữa, từ từ nào.
Thêm 再 để nhấn “đừng thêm lần nào nữa”
Ví dụ: 不要再浪费时间了。 Pinyin: Bùyào zài làngfèi shíjiān le. Nghĩa: Đừng lãng phí thời gian nữa.
Ví dụ: 你不要再熬夜了。 Pinyin: Nǐ bùyào zài áoyè le. Nghĩa: Đừng thức khuya nữa.
Gắn với đối tượng rõ ràng
Ví dụ: 不要看这视频了,先做作业。 Pinyin: Bùyào kàn zhè shìpín le, xiān zuò zuòyè. Nghĩa: Đừng xem video này nữa, làm bài tập trước.
Ví dụ: 不要聊这个话题了。 Pinyin: Bùyào liáo zhège huàtí le. Nghĩa: Đừng bàn chuyện này nữa.
Tông mạnh/emotional
Ví dụ: 你们不要吵了! Pinyin: Nǐmen bùyào chǎo le! Nghĩa: Các bạn đừng cãi nhau nữa!
Ví dụ: 行了行了,不要说了。 Pinyin: Xíng le xíng le, bùyào shuō le. Nghĩa: Được rồi được rồi, đừng nói nữa.
Lưu ý dùng đúng
Vai giao tiếp: Không dùng “不要…了” với người bề trên nếu câu dễ nghe thành ra lệnh quá thẳng. Thêm 请/麻烦/先…吧 để mềm hơn.
“了” là điểm đổi trạng thái: Dùng khi muốn chốt: “đủ rồi, dừng lại”. Nếu chỉ cấm chung chung, bỏ “了”.
Phủ định/khẳng định:
Phủ định khuyên nhủ: 不要/别 + V + 了
Khẳng định “hãy dừng”: 停一下吧/先到这里吧… (để lịch sự hơn trong nhiều tình huống).
Kết hợp trợ từ ngữ khí: 吧/呢 có thể làm câu mềm.
Ví dụ: 不要说了吧。Bùyào shuō le ba. (Thôi đừng nói nữa nhé.)
Luyện tập ngắn (có gợi ý)
Chuyển ý “dừng lại”:
Yêu cầu: “Đừng chơi nữa, ăn cơm trước.”
Đáp án: 不要玩了,先吃饭。 Pinyin: Bùyào wán le, xiān chīfàn.
Thêm 再 để nhấn mạnh:
Yêu cầu: “Đừng gửi tin nhắn cho anh ấy nữa.”
Đáp án: 不要再给他发消息了。 Pinyin: Bùyào zài gěi tā fā xiāoxi le.
Mềm hóa bằng 请/吧:
Yêu cầu: “Xin đừng bàn về chuyện này nữa nhé.”
Đáp án: 请不要再谈这件事了吧。 Pinyin: Qǐng bùyào zài tán zhè jiàn shì le ba.
Phân biệt 不要了 (không cần nữa):
Yêu cầu: “Cốc này tôi không cần nữa.”
Đáp án: 这个杯子我不要了。 Pinyin: Zhège bēizi wǒ bùyào le.
1) Tổng quan: 不要…了 có mấy chức năng chính?
Mệnh lệnh/khuyên bảo (đừng làm việc gì đó) — tương đương “Đừng…!”
Ví dụ: 不要走了 = Đừng đi nữa / đừng đi vậy.
Yêu cầu/ngăn chặn hành động đang diễn ra — “dừng lại” (stop it) — nhấn sự dừng hiện tại: “đừng tiếp tục/ dừng ngay việc đang làm”.
Ví dụ: 不要吵了 = Đừng ồn nữa / im đi.
Từ chối/không muốn nữa (không còn muốn cái gì đó) khi đứng trước danh từ: 不要 + N + 了 = “không muốn … nữa / thôi”
Ví dụ: 我不要这个了 = Tôi không muốn cái này nữa.
Diễn đạt thay đổi ý định: trước kia muốn nhưng bây giờ không muốn nữa.
Ví dụ: 我原本想去,但现在不要了 = Ban đầu tôi định đi, nhưng bây giờ không đi nữa.
Ghi chú: sắc thái phụ thuộc vào ngữ cảnh, ngữ điệu và liệu 不要 đứng trước động từ hay danh từ, có kèm 再/了/别 hay không.
2) Cấu trúc cơ bản và giải thích
不要 + V + 了
Dùng để yêu cầu ngừng một hành động hoặc khuyên không tiếp tục.
Diễn đạt: “Đừng… nữa / dừng … đi.”
Ví dụ: 别哭了 / 不要哭了 (Bié kū le / Bùyào kū le) — Đừng khóc nữa.
不要 + N + 了
Dùng để từ chối cái gì/không muốn nữa.
Diễn đạt: “Tôi không muốn… nữa / thôi.”
Ví dụ: 我不要这个了 (Wǒ bùyào zhège le) — Tôi không muốn cái này nữa.
不要再 + V + 了
Mạnh hơn: nhấn mạnh đừng lặp lại hành động trong tương lai.
Diễn đạt: “Đừng… nữa / không lần sau nữa.”
Ví dụ: 不要再迟到了 (Bùyào zài chídào le) — Đừng đến muộn nữa.
别 / 别再 / 别把…(vì 别 thường dùng phổ biến trong câu mệnh lệnh)
别 và 不要 hay thay thế nhau; 别 có màu sắc thân mật, 不要 hơi trang trọng/ cứng hơn.
So sánh: 别再说了 (bié zài shuō le) ≈ 不要再说了 (bùyào zài shuō le)
3) Sắc thái & khác biệt với cấu trúc tương tự
不要…了 (dừng ngay / đừng nữa) vs 不要再…了 (đừng tiếp tục, đừng lặp lại trong tương lai):
不要吵了 = Im đi (bây giờ).
不要再吵了 = Đừng có ồn nữa (sau này cũng đừng).
不要…了 vs 别…了:
别更 thân mật, thường dùng nói trực tiếp với người quen.
不要 hơi trang trọng/ có thể dùng trong văn nói hay viết chính thức.
不要…了 vs 不要 + N + 了:
Nếu theo sau là động từ → yêu cầu dừng hành động.
Nếu theo sau là danh từ → từ chối không muốn nữa.
不要…了 trong câu nhấn cảm xúc: kèm ngữ điệu than phiền, van nài, mệnh lệnh mạnh.
Ví dụ: 不要这样了!(đừng như vậy nữa!) — rất cảm xúc.
4) Lưu ý ngữ pháp quan trọng
Nếu muốn nói “không còn… nữa” cho hành động đã từng làm trong quá khứ → dùng 不…了 không phải 不要了:
我不抽烟了 = Tôi không hút thuốc nữa (quyết định dừng thói quen).
Không nên dùng 我不要抽烟了 để nói “tôi đã bỏ hút”; câu đó nghe như “Tôi không muốn hút nữa (bây giờ)” — hơi tập trung vào ý muốn, không phải thay đổi thói quen rõ ràng.
不要…了 thường dùng trong mệnh lệnh, khuyên bảo, hoặc từ chối; đừng nhầm lẫn với 不…了 (dừng thói quen / thay đổi trạng thái lâu dài).
Khi thể hiện xin đừng (pleading), thường thêm 请/拜托/求求你 để mềm hóa: 请不要…了 / 求求你不要…了.
Đứng trước người lạ hay trong tình huống lịch sự, nên dùng 请不要… hoặc 请不要再…了 để lịch sự hơn.
5) Ví dụ phân loại (có pinyin + dịch)
A. Mệnh lệnh / ngăn chặn hành động (dừng ngay)
不要走了。
Bùyào zǒu le.
Đừng đi nữa. / Đừng rời đi.
不要哭了。
Bùyào kū le.
Đừng khóc nữa.
不要闹了。
Bùyào nào le.
Đừng làm ầm ĩ nữa. / Dừng gây ồn.
不要动手了!
Bùyào dòngshǒu le!
Đừng động tay nữa! / Đừng đánh nhau.
不要再说了。
Bùyào zài shuō le.
Đừng nói nữa / đừng nói thêm nữa.
B. Dừng thói quen / không muốn làm nữa (từ chối cái gì)
我不要这个了。
Wǒ bùyào zhège le.
Tôi không muốn cái này nữa.
小孩说:我不要吃了。
Xiǎohái shuō: Wǒ bùyào chī le.
Đứa trẻ nói: Con không muốn ăn nữa.
这件衣服太小了,我不要了。
Zhè jiàn yīfu tài xiǎo le, wǒ bùyào le.
Cái áo này quá nhỏ, tôi không lấy nữa.
C. Không lặp lại / đừng có lần sau (khuyên mạnh hơn)
不要再犯同样的错误了。
Bùyào zài fàn tóngyàng de cuòwù le.
Đừng mắc lại lỗi tương tự nữa.
不要再迟到了!
Bùyào zài chídào le!
Đừng đến muộn nữa!
老师说:不要再作弊了。
Lǎoshī shuō: Bùyào zài zuòbì le.
Giáo viên nói: Đừng gian lận nữa.
D. Thay đổi ý định (trước muốn bây giờ không muốn)
我原本想去,但现在不要了。
Wǒ yuánběn xiǎng qù, dàn xiànzài bùyào le.
Ban đầu tôi định đi, nhưng bây giờ không đi nữa.
他说要买那辆车,后来不要了。
Tā shuō yào mǎi nà liàng chē, hòulái bùyào le.
Anh ấy nói muốn mua chiếc xe kia, nhưng sau đó không mua nữa.
E. Van nài / xin đừng (mềm hơn hoặc nhấn cảm xúc)
求你不要这样了。
Qiú nǐ bùyào zhèyàng le.
Xin bạn, đừng như vậy nữa.
请不要告诉他这件事。
Qǐng bùyào gàosu tā zhè jiàn shì.
Xin đừng nói với anh ấy chuyện này.
F. Kết hợp với 别 (đổi sắc thái)
别吵了 / 不要吵了。
Bié chǎo le / Bùyào chǎo le.
Đừng ồn nữa.
别再来烦我了。
Bié zài lái fán wǒ le.
Đừng đến quấy rầy tôi nữa.
G. Khi phủ định một đề nghị, mời mọc
A: 我请你吃饭。 B: 不要了,谢谢。
A: Wǒ qǐng nǐ chīfàn. B: Bùyào le, xièxie.
A: Tôi mời bạn ăn. B: Không cần đâu, cảm ơn.
服务员:要加菜吗? 客人:不要了。
Fúwùyuán: Yào jiā cài ma? Kèrén: Bùyào le.
Nhân viên phục vụ: Cần thêm món không? Khách: Không cần nữa.
H. So sánh với 不…了 (dừng thói quen dài hạn)
我不抽烟了(= tôi bỏ thuốc rồi).
Wǒ bù chōuyān le.
Tôi không hút thuốc nữa. (kết quả/ thay đổi thói quen)
我不要抽烟了(= tôi không muốn hút thuốc nữa).
Wǒ bùyào chōuyān le.
Tôi không muốn hút thuốc nữa. (nói về ý muốn hiện tại)
I. Một số tình huống giao tiếp tự nhiên
别哭了,我在这儿。
Bié kū le, wǒ zài zhèr.
Đừng khóc nữa, tôi ở đây.
不要再说这些话了,对他没用。
Bùyào zài shuō zhèxiē huà le, duì tā méi yòng.
Đừng nói những lời đó nữa, với anh ấy không có tác dụng.
我不要参加这个活动了。
Wǒ bùyào cānjiā zhège huódòng le.
Tôi không tham gia hoạt động này nữa.
别说了,别吵了,大家都累了。
Bié shuō le, bié chǎo le, dàjiā dōu lèi le.
Đừng nói nữa, đừng gây ầm ĩ, mọi người đều mệt rồi.
这个礼物我不要了,太贵。
Zhège lǐwù wǒ bùyào le, tài guì.
Món quà này tôi không lấy nữa, quá đắt.
医生说:不要再喝酒了。
Yīshēng shuō: Bùyào zài hējiǔ le.
Bác sĩ nói: Đừng uống rượu nữa.
他现在很生气,你不要激他了。
Tā xiànzài hěn shēngqì, nǐ bùyào jī tā le.
Anh ấy đang rất giận, bạn đừng khiêu khích anh ta nữa.
我不要这样下去了,我们得想办法改变。
Wǒ bùyào zhèyàng xiàqù le, wǒmen děi xiǎng bànfǎ gǎibiàn.
Tôi không muốn tiếp tục như thế này nữa, chúng ta phải tìm cách thay đổi.
妈妈说:不要玩手机了,快做作业。
Māma shuō: Bùyào wán shǒujī le, kuài zuò zuòyè.
Mẹ nói: Đừng chơi điện thoại nữa, nhanh làm bài tập đi.
6) Một vài trường hợp dễ gây nhầm lẫn (giải thích thêm)
不要 + V + 了 (dừng ngay) và 别 + V + 了 tương tự nhau nhưng 别 thân mật hơn. Trong tình huống trang trọng hoặc muốn lịch sự, dùng 请不要… hoặc 不要…好吗? để mềm mỏng.
不…了 (không… nữa — trạng thái/chuyển biến) khác với 不要…了 (không muốn/dừng hành động).
Ví dụ:
他不抽烟了 (từ bỏ thói quen).
他不要抽烟了 (hiện tại không muốn hút — nhấn vào ý muốn).
Khi nói “Đừng… nữa” nhấn vào 再 để biểu thị “không lặp lại” trong tương lai: 不要再 + V + 了.
7) Bài tập (tự làm) — 3 câu (có đáp án ở dưới)
Dịch sang tiếng Trung: “Đừng làm ồn nữa.”
Dịch sang tiếng Trung: “Tôi không muốn ăn nữa.”
Chuyển câu sau thành câu dùng 不要…了: “别再说谎。” (thay đổi vẫn giữ nghĩa)
Đáp án:
不要再吵了。 / 别再吵了。 (Bùyào zài chǎo le. / Bié zài chǎo le.)
我不要吃了。 (Wǒ bùyào chī le.) hoặc 我不吃了 (nếu nói là đã quyết định không ăn nữa).
不要再说谎了。 (Bùyào zài shuōhuǎng le.)
8) Tóm tắt nhanh (cheat-sheet)
不要 + V + 了 = Đừng làm việc đó nữa (dừng ngay / ngăn chặn hành động).
不要 + N + 了 = Không muốn … nữa (từ chối / thay đổi ý muốn).
不要再 + V + 了 = Đừng lặp lại hành động trong tương lai (mạnh hơn).
别 ≈ 不要 (别 thân mật hơn).
不…了 ≠ 不要…了: một là thay đổi trạng thái/thói quen, một là mệnh lệnh/ý muốn.
1) Ý chính của 不要 … 了
不要 + V + 了 thường được dùng để:
Yêu cầu/ mệnh lệnh: Dừng ngay hành động hiện tại — “đừng (làm) nữa, thôi đi”.
Khuyên can/ khuyên ngừng — “đừng tiếp tục/ đừng làm nữa” (có thể nhẹ nhàng hơn mệnh lệnh).
Chỉ ý “không cần làm nữa” (ngừng một trạng thái/ hành động đang/ sẽ xảy ra) — tương đương “don’t … anymore” / “stop …”.
Nói ngắn: 不要…了 = Đừng… nữa / Đừng… rồi (stop it).
2) Phân biệt nhanh với các cấu trúc tương tự
不要 + V
Dùng để cấm/ngăn ngay lập tức hoặc nói chung: 不要说话。 (Đừng nói chuyện.)
不要…了 nhấn mạnh: “dừng hành động này ngay / không cần tiếp tục nữa”.
不要…了 vs 别…了
别 (bié) thường thân mật, nói trực tiếp hơn, dùng trong khẩu ngữ.
别说了。 (Đừng nói nữa.) — nghe mềm hơn hoặc trực tiếp.
不要 trang trọng hơn, có thể dùng trong văn viết, hoặc khi người nói muốn lịch sự/khuyên (cũng có thể mạnh).
不要说了。 (Đừng nói nữa/ thôi đừng nói.)
Về thực tế nhiều khi 别…了 và 不要…了 hoán đổi được — sắc thái nhỏ khác: 别 thường ngắn gọn, thân mật; 不要 có thể trang trọng hơn.
不要再 + V / 别再 + V
不要再… = “đừng tiếp tục nữa / đừng làm lại lần nữa” — nhấn vào không lặp lại trong tương lai.
不要再骂他了。 (Đừng mắng anh ấy nữa — đừng tiếp tục lặp lại hành động.)
不要…了 có thể dùng cho hành động hiện tại (stop it now) hoặc tương lai (don’t do it anymore). Khi muốn nhấn mạnh không lặp lại thì thường dùng 不要再/别再.
不要 + V + 了 vs V + 了 + 不要
不要 + V + 了: mệnh lệnh/khuyên ngừng.
V + 了 + 不要 hiếm, thường không dùng. (Ví dụ không nói 吃了不要 để nghĩa “đừng ăn nữa”.)
3) Vị trí của 了 và ý nghĩa khi có/không có 了
不要 + V: cấm/không cho làm (không nhấn thời điểm dừng).
不要吵。 (Đừng làm ồn.)
不要 + V + 了: nhấn dừng hành động đã/đang diễn ra hoặc chỉ ngừng việc sắp được làm.
不要吵了。 (Đừng làm ồn nữa — ngừng ngay hành động đang xảy ra.)
不要再 + V: nhấn không lặp lại trong tương lai.
不要再说了。 (Đừng lặp lại / đừng nói nữa sau này.)
Tóm tắt:
Nếu bạn muốn bảo ai ngừng ngay bây giờ, dùng 不要…了 / 别…了.
Nếu bạn muốn bảo ai không làm điều đó nữa trong tương lai, tốt nhất dùng 不要再… / 别再….
4) Sắc thái: mệnh lệnh, khuyên bảo, xin dừng, trách móc, van nài
Mệnh lệnh mạnh (cứng): thường dùng với ngữ khí mạnh, giọng dứt khoát.
不要再跑了! (Đừng chạy nữa!) — có thể là cảnh báo/ngăn nguy hiểm.
Khuyên bảo/ xin dừng (mềm hơn): thêm 请 / 能不能 / 别…了 / 不要…了 + 吧 để làm mềm.
不要这样了,好吗? (Đừng như vậy nữa được không?)
别哭了,别难过了。 (Đừng khóc nữa, đừng buồn nữa.)
Trách móc / tức giận: dùng để biểu lộ bực tức.
不要再迟到了! (Đừng có đến muộn nữa!)
Van nài / năn nỉ: lặp lại 或 加上 求你/拜托 来 soften.
不要走了,求你留下吧。 (Đừng đi nữa, xin em/anh ở lại.)
5) Một số mẫu cấu trúc thường gặp
不要 + V + 了。 — Dừng ngay hành động hiện tại / không cần làm nữa.
不要说了!(Đừng nói nữa!)
不要再 + V + 了。 — Đừng lặp lại/ đừng làm nữa trong tương lai.
不要再喝酒了。 (Đừng uống rượu nữa.)
别 + V + 了。 — thân mật, tương tự 不要…了.
别哭了。 (Đừng khóc nữa.)
不要 + V + (object) + 了。 — có tân ngữ:
不要碰我的东西了。 (Đừng đụng vào đồ của tôi nữa.)
不要 + V + 了 + 吧 / 好吗? — làm mềm lời nói:
不要生气了,好吗?(Đừng giận nữa, được chứ?)
不要 + V + 了,否则… — cảnh báo:
不要再说了,否则我不跟你说话。 (Đừng nói nữa, không thì tôi không nói chuyện với bạn.)
6) Nhiều ví dụ (kèm pinyin + dịch Việt)
A. Dừng hành động ngay (stop it now)
不要说了!
Bù yào shuō le!
Đừng nói nữa!
别哭了,起来吧。
Bié kū le, qǐlái ba.
Đừng khóc nữa, đứng dậy đi.
不要再动那个按钮了。
Bù yào zài dòng nàge ànniǔ le.
Đừng động vào nút đó nữa.
不要走了,我需要你。
Bù yào zǒu le, wǒ xūyào nǐ.
Đừng đi nữa, tôi cần bạn.
B. Khuyên / cảnh báo / cấm
医生说不要再抽烟了。
Yīshēng shuō bù yào zài chōuyān le.
Bác sĩ nói đừng hút thuốc nữa.
不要喝那么多咖啡了,你会睡不着。
Bù yào hē nàme duō kāfēi le, nǐ huì shuì bù zháo.
Đừng uống quá nhiều cà phê nữa, bạn sẽ ngủ không được.
不要把我的文件删了。
Bù yào bǎ wǒ de wénjiàn shān le.
Đừng xóa tài liệu của tôi nữa.
C. Van nài / mềm hóa / xin đừng
不要走了,留下来陪我一会儿,好吗?
Bù yào zǒu le, liú xià lái péi wǒ yíhuìr, hǎo ma?
Đừng đi nữa, ở lại với tôi một lát được không?
别生气了,我们谈谈好吗?
Bié shēngqì le, wǒmen tán tán hǎo ma?
Đừng giận nữa, chúng ta nói chuyện được không?
D. Trách móc / nghiêm khắc
不要再迟到了!
Bù yào zài chídào le!
Đừng có đến muộn nữa!
老师说:不要把手机带进教室了。
Lǎoshī shuō: Bù yào bǎ shǒujī dài jìn jiàoshì le.
Giáo viên nói: Đừng mang điện thoại vào lớp nữa.
E. Những trường hợp hay gây nhầm lẫn
不要想太多了。
Bù yào xiǎng tài duō le.
Đừng nghĩ nhiều nữa. (ngừng băn khoăn)
不要紧张了,你能做到的。
Bù yào jǐnzhāng le, nǐ néng zuò dào de.
Đừng lo lắng nữa, bạn làm được mà.
不要再提这件事了。
Bù yào zài tí zhè jiàn shì le.
Đừng nhắc chuyện này nữa.
7) Câu hỏi thường gặp / trường hợp đặc biệt
“不要 + V + 了” có phải luôn có nghĩa là “đừng làm nữa trong tương lai”?
Không nhất thiết. Nó có thể là dừng ngay hành động đang xảy ra (stop now) hoặc khuyên không tiếp tục trong tương lai. Ngữ cảnh và ngữ khí quyết định.
Khi nào dùng 不要再,而 không dùng 不要…了?
Khi muốn nhấn mạnh đừng lặp lại (don’t do it again / stop repeating), tốt hơn dùng 不要再/别再.
Ví dụ: 不要再犯同样的错误了。 (Đừng phạm lại lỗi giống thế nữa.)
Có thể dùng trong câu xin phép hay yêu cầu nhẹ nhàng không?
Có, nhưng nếu cần lịch sự hơn thường dùng 别…了 / 别这样 / 请不要… hoặc dùng câu hỏi/đề nghị: 你能不能不要…? hoặc 请不要….
8) Lỗi thường gặp & cách tránh
Nhầm lẫn 别 và 不要: về cơ bản 2 từ hoán đổi được; để thân mật dùng 别, để trang trọng/khuyến nghị dùng 不要/请不要.
Thiếu 了 khi cần nhấn dừng ngay: nói 不要说 (đừng nói) và 不要说了 (đừng nói nữa / dừng ngay) — hai sắc thái khác nhau.
Sử dụng 不要再 + V khi không muốn nói về lặp lại: nếu chỉ muốn stop now, 不要…了 là đủ. Nếu muốn nhấn “đừng lặp lại”, hãy dùng 不要再.
Dùng 不要 trong văn viết trang trọng: có thể dùng, nhưng trong thư từ trang trọng thường dùng 更委婉的说法 (ví dụ: 请不要…).
9) Bài tập nhỏ (tự làm)
Hãy biến các câu sau thành câu dùng 不要…了 hoặc 不要再…了 phù hợp:
(Quảng cáo) “Đừng hút thuốc nữa!”
(Ngăn ai đó) “Đừng nói nữa!”
(Cảnh báo) “Đừng đến muộn lần nữa!”
(An ủi) “Đừng nghĩ nhiều nữa!”
Đáp án tham khảo:
不要再抽烟了。/ 医生说不要再抽烟了。
不要说了!/ 别说了!
不要再迟到了!
不要想太多了。
10) Tóm tắt nhanh — 3 mẹo nhớ
不要 + V + 了 → “Đừng/ thôi/ dừng ngay hành động” (stop it now / don’t do it anymore).
不要再 + V / 别再 + V → nhấn không lặp lại (don’t do it again).
别 thân mật, 不要 trang trọng hơn; thêm 吧 / 好吗 / 请 để làm mềm lời.
- Tổng quan ngắn gọn
不要…了 thường dùng để yêu cầu người khác dừng ngay hành động, khuyên ngăn, hoặc nói rằng không cần làm gì nữa (stop/ don’t… anymore / it’s unnecessary now).
Có thể xuất hiện dưới dạng mệnh lệnh, khuyên bảo, hoặc diễn đạt thay đổi tình trạng (từ làm → ngừng làm).
Gần nghĩa với 别…了; khi muốn nhấn mạnh “đừng làm thêm lần nữa” thường dùng 不要再…了 hoặc 别再…了.
- Các ý nghĩa chính và cách dùng
A — Mệnh lệnh / Khuyên ngăn: “Đừng làm nữa; dừng lại”
Dùng khi muốn yêu cầu ai đó dừng ngay hành động đang làm hoặc không làm hành động sắp làm.
Ví dụ: 别哭了 / 不要哭了 → Đừng khóc nữa.
B — Không cần làm nữa / không cần phải (ý “it’s unnecessary now”)
Khi muốn nói việc gì đó không cần tiếp tục/không cần làm nữa.
Ví dụ: 你不用来了 / 你不要来(了) → (Bạn) không cần đến nữa. (Lưu ý: 通常 dùng 不用/不用再 phổ biến hơn để nói “không cần nữa”.)
C — Kết hợp với 再 → Nhấn mạnh “đừng lặp lại / đừng làm nữa”
不要再 + V + 了 = “đừng … nữa (lần sau đừng lặp lại)”
Ví dụ: 以后不要再迟到了。→ Sau này đừng đến muộn nữa.
D — So sánh sắc thái: 别 / 不要 / 别…了 / 不要…了
别 (bié): thường thân mật, khẩu ngữ, rất hay dùng trong lời nhắc/giao tiếp.
不要 (bú yào): trang trọng hơn một chút, dùng trong văn viết hoặc khi muốn lịch sự.
别…了 / 不要…了: thêm 了 tạo cảm giác hãy dừng ngay lập tức / thôi đủ rồi (mạnh hơn hoặc có sắc thái dứt khoát).
Ví dụ: 别说了 (đừng nói nữa) — thường dùng để chặn cuộc nói chuyện; 不要说了 (cũng được, hơi trang trọng).
E — Vị trí của “了”
了 có thể đặt sau động từ (V + 了) hoặc ở cuối câu (câu cuối có 了) tùy sắc thái:
他别哭了。/ 他别哭了!(đặt 了 cuối câu/ sau động từ — thường giống nhau trong thực tế)
别说了!(phổ biến)
Một số cấu trúc:
不要 + V + 了(Ví dụ: 不要哭了。)
不要 + 再 + V + 了(Ví dụ: 不要再哭了。)
别 + V + 了(Ví dụ: 别走了。)
请不要 + V + 了(lịch sự hơn: 请不要打扰他了。)
Ghi chú: Khi muốn nói “không cần làm (từ nay)”, người nói thường dùng 不用/不用再 thay vì 不要…了 để tự nhiên hơn: 你不用来了。/ 你不用再来了。 Tuy nhiên 不要来了 vẫn được dùng và có sắc thái mệnh lệnh hoặc nhắc nhở.
- Phân biệt 不要…了 và 不要 / 不要再… / 别…了
不要 + V (đơn thuần) = “đừng làm (việc này)” — thường nói trước khi hành động xảy ra.
例: 不要碰这个按钮。Bú yào pèng zhège ànniǔ. — Đừng chạm nút này.
不要…了 = “đừng làm nữa / dừng ngay hành động / không cần làm nữa” — thường dùng khi hành động đã bắt đầu hoặc muốn dứt khoát chấm dứt.
例: 不要唱了,你嗓子要休息。Bú yào chàng le, nǐ sǎngzi yào xiūxi. — Đừng hát nữa, giọng bạn cần nghỉ.
不要再…了 = “đừng lặp lại hành động nữa (từ lần sau đừng làm nữa)” — nhấn mạnh không lặp lại.
例: 不要再迟到了。Bú yào zài chídào le. — Đừng đến muộn nữa.
别…了 ~ 不要…了: hai cấu trúc này thường thay thế lẫn nhau; 别 mang cảm giác thân mật, 不要 hơi trang trọng.
- Những lưu ý ngữ cảnh / sắc thái
Lời yêu cầu lịch sự: thêm 请 或 dùng 语气 nhẹ: 请不要再说了。Qǐng bú yào zài shuō le. — Xin đừng nói nữa.
Mệnh lệnh mạnh: 别 + V + 了 thường trực tiếp và mạnh (dùng với người thân, bạn bè).
Khi dùng với người lớn/khách: tránh dùng 别 quá trực tiếp, dùng 请不要… 或者 不要…好吗?
例: 请不要把垃圾扔在这里,好吗?Qǐng bú yào bǎ lājī rēng zài zhèlǐ, hǎo ma? — Xin đừng vứt rác ở đây, được không?
Không nhầm với “了” báo sự thay đổi: Trong câu như 不要再说了 thì 了 giúp nhấn mạnh hành động chấm dứt — không phải lúc nào cũng là 了 biểu thị “hoàn tất”.
Khi nói “không cần đến nữa”: thường dùng 不用/不用再 tự nhiên hơn: 你不用来了。Nǐ bú yòng lái le. Nhưng 你不要来了 vẫn có thể dùng nhưng nghe như “đừng tới nữa (đừng tới nữa nhé)” — sắc thái khác.
- Nhiều ví dụ (có pinyin + dịch tiếng Việt)
Mệnh lệnh / dừng ngay
别哭了。
Bié kū le.
Đừng khóc nữa. / Dừng khóc đi.
不要说了,大家都听够了。
Bú yào shuō le, dàjiā dōu tīng gòu le.
Đừng nói nữa, mọi người đã nghe đủ rồi.
不要跑了,慢慢来。
Bú yào pǎo le, màn man lái.
Đừng chạy nữa, cứ từ từ thôi.
别吃了,你已经吃太多了。
Bié chī le, nǐ yǐjīng chī tài duō le.
Đừng ăn nữa, bạn đã ăn quá nhiều rồi.
妈妈劝他不要赌了。
Māma quàn tā bú yào dǔ le.
Mẹ khuyên anh ấy đừng đánh bạc nữa.
Đừng lặp lại / đừng làm nữa (nhấn mạnh bằng 再)
以后不要再迟到了。
Yǐhòu bú yào zài chídào le.
Sau này đừng đến muộn nữa.
不要再说这种话了。
Bú yào zài shuō zhè zhǒng huà le.
Đừng nói những lời kiểu này nữa.
别再惹他了。
Bié zài rě tā le.
Đừng gây phiền cho anh ấy nữa.
Không cần nữa / không cần phải
你不用来了。/ 你不要来了。
Nǐ bú yòng lái le. / Nǐ bú yào lái le.
Bạn không cần đến nữa. (ném nhẹ: “không cần tới” / mệnh lệnh: “đừng đến nữa”)
你不要担心了,一切都会好起来的。
Nǐ bú yào dānxīn le, yíqiè dōu huì hǎo qǐlái de.
Đừng lo nữa, mọi chuyện sẽ ổn cả thôi.
医生说你不要再吃药了。
Yīshēng shuō nǐ bú yào zài chī yào le.
Bác sĩ nói bạn không cần uống thuốc nữa.
Lời nhắc trong giao tiếp hàng ngày
别说了,休息一下吧。
Bié shuō le, xiūxi yí xià ba.
Đừng nói nữa, nghỉ một lát đi.
不要把门关上,我们还要进去。
Bú yào bǎ mén guān shàng, wǒmen hái yào jìnqù.
Đừng đóng cửa, chúng tôi còn phải vào.
别看手机了,注意安全。
Bié kàn shǒujī le, zhùyì ānquán.
Đừng xem điện thoại nữa, chú ý an toàn.
Mang tính cảm xúc / can ngăn
不要再难过了,我们会支持你的。
Bú yào zài nánguò le, wǒmen huì zhīchí nǐ de.
Đừng buồn nữa, chúng tôi sẽ ủng hộ bạn.
别生气了,算了吧。
Bié shēngqì le, suàn le ba.
Đừng giận nữa, thôi bỏ qua đi.
Lịch sự / mời nhẹ
请不要打扰他了,他在休息。
Qǐng bú yào dǎrǎo tā le, tā zài xiūxi.
Xin đừng làm phiền anh ấy nữa, anh ấy đang nghỉ.
不要告诉他这些,等合适的时候再说。
Bú yào gàosù tā zhèxiē, děng héshì de shíhou zài shuō.
Đừng nói cho anh ấy biết những điều này, chờ lúc thích hợp rồi nói.
Với người lạ / mệnh lệnh cứng
不要在这里停车。
Bú yào zài zhèlǐ tíngchē.
Đừng đậu xe ở đây.
别动了,警察来了。
Bié dòng le, jǐngchá lái le.
Đừng động, cảnh sát đến rồi.
Những ví dụ khác (thực dụng)
他终于决定不要抽烟了。
Tā zhōngyú juédìng bú yào chōuyān le.
Cuối cùng anh ấy quyết định bỏ thuốc lá (không hút nữa).
别闹了,我要睡觉了。
Bié nào le, wǒ yào shuìjiào le.
Đừng làm ồn nữa, tao/ tớ muốn ngủ rồi.
不要再提这件事了,对大家都好。
Bú yào zài tí zhè jiàn shì le, duì dàjiā dōu hǎo.
Đừng nhắc tới chuyện này nữa, sẽ tốt cho mọi người.
妹妹哭着说:“不要离开我了!”
Mèimei kū zhe shuō: “Bú yào líkāi wǒ le!”
Em gái khóc nói: “Đừng rời xa em nữa!”
老板说你不要再做这些错误。
Lǎobǎn shuō nǐ bú yào zài zuò zhèxiē cuòwù.
Sếp nói bạn đừng lặp lại những lỗi này nữa.
- Một vài lỗi hay gặp — và cách sửa
Sai: 你不要明天来。 (nghe hơi cứng/không tự nhiên)
Tốt hơn: 你明天不要来。 / 你不要来明天。(vị trí tốt nhất: 你明天不要来。) — Tuy nhiên tự nhiên nhất là: 明天你不要来了。
Sai: 不要再吃. (thiếu 了 không sai nhưng thiếu 再 nếu ý là “đừng ăn nữa từ lần sau”)
Đúng/tốt hơn: 不要再吃了。 (Đừng ăn nữa.)
Sai: Dùng 别 quá trang trọng trong văn viết chính thức.
Tốt hơn: 在正式场合 dùng 请不要… 或 不要…
1) Tổng quan ngắn
不要 + V — mệnh lệnh/cấm đoán: “đừng (làm việc gì)” (thường dùng chỉ thị hoặc cảnh báo).
Ví dụ: 不要走! (Đừng đi!)
不要 + V + 了 — căn bản có hai sắc thái chính:
Yêu cầu dừng hành động đang diễn ra → “đừng (làm) nữa / dừng lại đi” (stop doing it).
Ví dụ: 不要哭了。 (Đừng khóc nữa.)
Khai trừ / phủ định việc làm việc gì trong tương lai (nhấn chấm dứt/không cần làm) → “không cần… nữa / thôi đừng…”
Ví dụ: 不要做了,我们换个办法。 (Đừng làm nữa, ta đổi cách khác.)
不要再 + V (hoặc 别再 + V) — nhấn mạnh “đừng làm lần nữa” (don’t do it again). Thường mạnh hơn “不要…了” khi muốn cấm tuyệt đối tái phạm.
Ví dụ: 不要再迟到! (Đừng đến muộn nữa!)
别 / 别…了 — tương đương với 不要 nhưng mức độ khẩu ngữ hơn, mềm hơn đôi khi.
2) Phân biệt sắc thái: 不要、不要…了、不要再、别、别…了
不要 V: mệnh lệnh trực tiếp, thường dùng khi việc chưa xảy ra.
例: 不要碰那台机器。Bù yào pèng nà tái jīqì. Đừng chạm vào máy đó.
不要 V 了:
a) Dừng hành động đang diễn ra (stop it now): 不要哭了 = “đừng khóc nữa / thôi đừng khóc”.
b) Yêu cầu chấm dứt, không tiếp tục làm việc đang chuẩn bị làm: 不要做了,我们休息吧。 = “đừng làm nữa, chúng ta nghỉ đi.”
c) Có thể dùng để xoa dịu ai, trì hoãn chủ đề: 别说了 / 不要说了 = “thôi đừng nói nữa”.
不要再 V (or 别再 V): mạnh hơn, cấm tái phạm, “đừng làm lần nữa” — nhấn đến tương lai.
例: 你不要再犯同样的错误了。Nǐ bù yào zài fàn tóngyàng de cuòwù le. Đừng phạm lại lỗi giống vậy nữa.
别 V: khẩu ngữ, hay dùng trong hội thoại, mức độ mềm hơn hoặc ngang bằng.
例: 别走!Bié zǒu! Đừng đi!
句末 了 的 vị trí: 了 có thể đặt sau động từ (V + 了) hoặc cuối câu; với cấu trúc 不要…了, thường là 不要 + V + 了 hoặc 不要 + … + 了 tùy nhấn.
不要哭了。/ 别哭了。 (thông dụng)
不要这样说了. (thôi đừng nói vậy nữa)
3) Cách dùng chi tiết với ví dụ (phân loại theo chức năng)
A. Mệnh lệnh / cấm đoán (chưa làm — chặn ngay việc sắp làm)
不要 + V (ngắn, trực tiếp)
不要动!
Bù yào dòng!
Đừng động vào!
不要碰我的东西。
Bù yào pèng wǒ de dōngxi.
Đừng chạm vào đồ của tôi.
别 + V (mềm hơn, khẩu ngữ)
别吵了。
Bié chǎo le.
Đừng làm ồn nữa/đừng gây ồn.
B. Yêu cầu dừng hành động đang diễn ra / “đừng… nữa” (an ủi, khuyên dừng)
不要 + V + 了 hoặc 别 + V + 了:
不要哭了,别难过。
Bù yào kū le, bié nánguò.
Đừng khóc nữa, đừng buồn.
别说了,让他休息吧。
Bié shuō le, ràng tā xiūxi ba.
Thôi đừng nói nữa, để anh ấy nghỉ.
不要生气了,我们好好谈谈。
Bù yào shēngqì le, wǒmen hǎohǎo tán tán.
Đừng giận nữa, chúng ta nói chuyện tử tế.
C. Yêu cầu dừng/không làm việc đang chuẩn bị hoặc đang tính làm
不要做了,这个方法不好。
Bù yào zuò le, zhège fāngfǎ bù hǎo.
Đừng làm nữa, cách này không tốt.
不要再买了,家里已经很多了。
Bù yào zài mǎi le, jiālǐ yǐjīng hěn duō le.
Đừng mua thêm nữa, nhà đã có nhiều rồi.
(这里用了 不要再 + V: nhấn “đừng nữa”)
D. Phủ định lời mời / đề nghị — lịch sự từ chối
A: 要不要来点水果?
B: 不要了,谢谢。
A: Yào bù yào lái diǎn shuǐguǒ?
B: Bù yào le, xièxie.
A: Có muốn ăn một chút hoa quả không?
B: Không cần nữa, cảm ơn.
你要咖啡吗? — 我不要了。
Nǐ yào kāfēi ma? — Wǒ bù yào le.
Bạn có muốn cà phê không? — Tôi thôi, không cần nữa.
Chú ý: khi từ chối hành động/đề nghị trong hội thoại, 不要了 mang sắc thái “không cần nữa / thôi đi” — rất thông dụng.
E. Cảnh báo / dọa (mạnh)
不要再说谎,否则后果很严重。
Bù yào zài shuōhuǎng, fǒuzé hòuguǒ hěn yánzhòng.
Đừng nói dối nữa, nếu không hậu quả sẽ nghiêm trọng.
别再回来,否则我报警。
Bié zài huílai, fǒuzé wǒ bào jǐng.
Đừng quay lại nữa, nếu không tôi báo cảnh sát.
F. Dùng trong cầu khẩn/ van nài (mạnh cảm xúc)
不要走!求你了!
Bù yào zǒu! Qiú nǐ le!
Đừng đi! Xin bạn!
别杀我,别杀我了!
Bié shā wǒ, bié shā wǒ le!
Đừng giết tôi, xin đừng giết tôi!
G. Khi từ chối đồ vật / đồ ăn (trang trọng hơn dùng “不需要了”)
A: 我再给您加点汤吗?
B: 不要了,我已经饱了。
A: Wǒ zài gěi nín jiā diǎn tāng ma?
B: Bù yào le, wǒ yǐjīng bǎo le.
A: Tôi có thêm chút canh cho ông không?
B: Thôi không cần nữa, tôi đã no rồi.
H. Yêu cầu chấm dứt một hành vi xấu / thái độ
不要自责了,你已经尽力了。
Bù yào zìzé le, nǐ yǐjīng jìnlì le.
Đừng tự trách nữa, bạn đã cố gắng rồi.
不要太苛求自己了。
Bù yào tài kēqiú zìjǐ le.
Đừng đòi hỏi bản thân quá khắt khe nữa.
I. Không dùng được / hạn chế
不要 + trạng từ/ tính từ (không phải động từ): cần cẩn trọng.
Sai: 不要漂亮。(Không đúng)
Đúng: 别那么漂亮(không hợp lí ngữ nghĩa) — thường sẽ dùng khác: 不要太在意外表 (đừng quá để ý ngoại hình).
4) Vị trí 了 — khi nào cần 了?
Đặt 了 sau động từ: 不要 + V + 了 → dùng khi muốn dừng hành động đã và đang xảy ra.
不要哭了。 (stop crying now)
Đặt 了 cuối câu: 不要 + … + 了 → dùng khi phủ định việc làm gì trong tương lai hoặc biểu thị thay đổi:
我不要这本书了。Wǒ bù yào zhè běn shū le. Tôi không muốn cuốn sách này nữa. (thường là từ chối, thay đổi ý định)
So sánh:
我不要这本书。 (Tôi không muốn cuốn sách này — ngữ cảnh hiện tại/không cần)
我不要这本书了。 (Tôi không muốn cuốn sách này nữa — có nghĩa trước kia có muốn, bây giờ đổi ý)
5) Một số cụm hay gặp kèm ví dụ phong phú (đầy đủ phiên âm + dịch)
Cấm đoán / Đừng làm
不要靠窗站着。
Bù yào kào chuāng zhàn zhe.
Đừng đứng dựa cửa sổ.
不要乱扔垃圾。
Bù yào luàn rēng lājī.
Đừng vứt rác bừa bãi.
别开玩笑了,这事很严重。
Bié kāi wánxiào le, zhè shì hěn yánzhòng.
Đừng đùa nữa, chuyện này rất nghiêm trọng.
Dừng hành động / đừng nữa
不要再说了,我听够了。
Bù yào zài shuō le, wǒ tīng gòu le.
Đừng nói nữa, tôi nghe đủ rồi.
别哭了,一切都会好起来的。
Bié kū le, yíqiè dōu huì hǎo qǐlái de.
Đừng khóc nữa, mọi thứ sẽ ổn thôi.
妈妈说不要玩手机了,快写作业吧。
Māma shuō bù yào wán shǒujī le, kuài xiě zuòyè ba.
Mẹ nói đừng chơi điện thoại nữa, nhanh đi làm bài đi.
Từ chối lịch sự (phủ định đề nghị)
你要咖啡吗?— 不要了,谢谢。
Nǐ yào kāfēi ma? — Bù yào le, xièxie.
Bạn có muốn cà phê không? — Không cần nữa, cảm ơn.
A: 还要点儿吗? B: 不要了,我们够了。
A: Hái yào diǎnr ma? B: Bù yào le, wǒmen gòu le.
A: Có muốn thêm nữa không? B: Không cần nữa, chúng tôi đủ rồi.
Cảnh cáo / nghiêm trọng
医生说不要再抽烟了。
Yīshēng shuō bù yào zài chōuyān le.
Bác sĩ nói đừng hút thuốc nữa.
别再犯同样的错误了。
Bié zài fàn tóngyàng de cuòwù le.
Đừng tái phạm lỗi giống vậy nữa.
Dùng khi đổi ý / không muốn nữa (thể hiện thay đổi quyết định)
他本来要去,可是后来不要了。
Tā běnlái yào qù, kěshì hòulái bù yào le.
Ban đầu anh ấy định đi, nhưng sau đó không muốn nữa.
我不要这个礼物了,换一个吧。
Wǒ bù yào zhège lǐwù le, huàn yí ge ba.
Tôi không muốn món quà này nữa, đổi một cái khác đi.
Cầu khẩn / van nài (cảm xúc mạnh)
不要离开我!
Bù yào líkāi wǒ!
Đừng rời bỏ tôi!
别伤害他,别伤害他了!
Bié shānghài tā, bié shānghài tā le!
Đừng làm hại anh ấy, đừng làm hại anh ấy nữa!
Những ví dụ hội thoại ngắn
— 我帮你拿行李吧。
— 不用,不要麻烦了。
— Wǒ bāng nǐ ná xíngli ba.
— Bù yòng, bù yào máfan le.
— Tôi giúp bạn xách hành lý nhé.
— Không cần, đừng phiền đâu.
— 我再给你加点儿汤?
— 不要了,我已经吃饱了。
— Wǒ zài gěi nǐ jiā diǎnr tāng?
— Bù yào le, wǒ yǐjīng chī bǎo le.
— Tôi có thêm chút canh cho bạn không?
— Không cần nữa, tôi đã no rồi.
6) Những lỗi thường gặp & cách sửa
Nhầm 不要…了 (dừng ngay) và 不要再… (đừng làm nữa lần sau)
他说:“不要走了!” (stop now)
要表达 “đừng làm lần nữa” nên dùng: 不要再这样做/别再这样做了。
Dùng 不要 với tính từ không đúng cách
Sai: 不要漂亮。(không đúng nghĩa)
Đúng: 别太在意外表。/ 不要太在意外表。 (Đừng quá để ý ngoại hình.)
Dùng 不要…了 để từ chối trong tình huống lịch sự — chú ý sắc thái:
“不要” trực tiếp có thể hơi thô; dùng 不了/不需要/不用了/谢谢 sẽ lịch sự hơn trong một số văn cảnh.
Ví dụ lịch sự hơn: 我就不用了,谢谢。 (Tôi thôi, không cần nữa, cảm ơn.)
Quên 了 khi biểu thị thay đổi quyết định
我不要这个。 (Tôi không muốn cái này — có thể là ngay từ đầu)
我不要这个了。 (Tôi không muốn cái này nữa — trước kia có muốn nhưng đã đổi ý) — 省略 了 会 làm意思不够明确。
7) Bài tập nhỏ (tự làm — gửi đáp án để tôi sửa)
Hãy dịch sang tiếng Trung (Hán tự + phiên âm) dùng 不要…了 / 不要再 / 别 phù hợp:
Đừng nói nữa, tôi đã hiểu rồi.
Đừng đến muộn nữa!
Tôi không cần nữa, cảm ơn.
Đừng khóc nữa, mọi chuyện sẽ ổn.
Đừng hút thuốc ở đây.
(Gửi đáp án của bạn, tôi sẽ sửa và giải thích từng câu.)
8) Tóm tắt nhanh (cheat-sheet)
不要 + V = Đừng (làm gì) — mệnh lệnh / cấm đoán.
不要 + V + 了 = Dừng hành động đang xảy ra / không cần làm nữa.
不要再 + V / 别再 + V = Đừng làm lần nữa (cấm tái phạm).
别 + V = khẩu ngữ tương đương 不要 (thường mềm hơn).
不要了 (đứng 1 mình trong trả lời) = “không cần nữa / thôi” (từ chối lịch sự trong hội thoại).
Dùng 不要…了 để biểu đạt: dừng, chấm dứt, đổi ý, van nài, cảnh cáo — tuỳ ngữ cảnh mà sắc thái khác nhau.
Tóm tắt ngắn gọn
不要…了 có ít nhất hai ý nghĩa chính tùy ngữ cảnh và vị trí của 了:
Yêu cầu/ngăn cấm/khuyên người khác dừng hành động ngay lập tức — tương tự “Đừng … nữa / Đừng làm … nữa”. (Ví dụ: 别再哭了 / 不要这样了.)
Diễn tả “không còn muốn/không cần… nữa” (thay đổi trạng thái, kết thúc mong muốn) — nghĩa “không muốn … nữa” (thường chủ ngữ là người nói): 我不要他了 — “tôi không muốn anh ấy nữa”.
Ngoài ra, có nhiều biến thể: 不要再…了 / 别…了 / 别再…了 / 请不要… / 别…吧 — mỗi dạng có sắc thái khác nhau (mạnh/yêu cầu nhẹ/khuyên/thuận hòa…).
- Cấu trúc & phân loại ý nghĩa
A. Cấu trúc phổ biến
不要 + 动词 + 了
(A1) mệnh lệnh/khuyên người khác dừng hành động đang hoặc sắp làm:
不要走了。Bù yào zǒu le. — Đừng đi nữa.
(A2) diễn tả không còn muốn (thay đổi về mong muốn):
我不要他了。Wǒ bù yào tā le. — Tôi không muốn anh ấy nữa.
不要 + 再 + 动词 + 了
Nhấn mạnh “đừng làm nữa” / “đừng lặp lại hành động”:
不要再说了。Bù yào zài shuō le. — Đừng nói nữa. / Đừng lặp lại nữa.
请不要 + 动词 + 了 (lịch sự)
Xin đừng… nữa (lịch sự): 请不要走了。Qǐng bù yào zǒu le. — Xin đừng đi nữa.
别/不要…了吧 (xin/đề nghị nhẹ)
别再哭了吧。Bié zài kū le ba. — Đừng khóc nữa nhé.
B. Vị trí của 了 quyết định nghĩa
Nếu 了 đứng cuối câu: thường nhấn kết quả / sự chuyển biến (thay đổi tình trạng): 我不要你了 (I don’t want you anymore).
Nếu 了 đứng sau động từ (V + 了): thường biểu thị hành động đã xảy ra, thì 不要 + V + 了 ít gặp — hầu hết đặt 了 cuối câu khi phủ định mệnh lệnh? (xem ví dụ để rõ).
Nguyên tắc đơn giản: khi bạn muốn ra lệnh/khuyên ai dừng làm điều gì đang xảy ra → dùng 不要 + V + 了 hoặc 不要再 + V + 了; khi bạn muốn nói một mong muốn đã thay đổi (I no longer want…) → dùng S + 不要 + O + 了.
- Ý nghĩa chi tiết & ví dụ phân loại
2.1. Yêu cầu/khuyên/ngăn cấm: dừng hành động ngay
Dùng khi muốn ai đó ngừng làm việc gì đó ngay bây giờ.
Thường dùng trong lời nói trực tiếp; có thể mạnh mẽ (命令) hoặc nhẹ (劝阻) tuỳ ngữ khí.
Ví dụ:
不要走了。Bù yào zǒu le. — Đừng đi nữa.
不要哭了。Bù yào kū le. — Đừng khóc nữa.
不要再玩手机了。Bù yào zài wán shǒujī le. — Đừng chơi điện thoại nữa.
请不要吵了。Qǐng bù yào chǎo le. — Xin đừng làm ồn nữa.
别再说了,好吗?Bié zài shuō le, hǎo ma? — Đừng nói nữa nhé, được không?
Ghi chú: 在日常口语 thường hay dùng 别…了 / 别再…了 (比不要更口语化).
2.2. Không còn muốn/không cần nữa (thay đổi mong muốn)
Chủ ngữ nói về bản thân (thường) hoặc người khác: biểu thị kết quả thay đổi: trước kia muốn, bây giờ không muốn nữa.
Cách dịch: “không muốn … nữa / thôi không cần … nữa”.
Ví dụ:
- 我不要吃了。Wǒ bù yào chī le. — Tôi không muốn ăn nữa.
- 他不要这份工作了。Tā bù yào zhè fèn gōngzuò le. — Anh ấy không muốn công việc này nữa.
- 我不要那个了,我要这个。Wǒ bù yào nàge le, wǒ yào zhège. — Tôi không muốn cái đó nữa, tôi muốn cái này.
- 我不要你了。Wǒ bù yào nǐ le. — Tôi không muốn (yêu) bạn nữa. (chú ý sắc thái mạnh)
- 她说她不要孩子了。Tā shuō tā bù yào háizi le. — Cô ấy nói cô ấy không muốn có con nữa.
Lưu ý sắc thái: câu như 我不要你了 có thể rất đau lòng (chấm dứt quan hệ) — dùng cẩn thận.
2.3. Phủ định lời mời / đề nghị
Dùng để từ chối: 不要 + 名词/动作:
A: 要喝点儿吗? B: 不要了,谢谢。A: Nǐ yào hē diǎnr ma? B: Bù yào le, xièxiè. — Bạn có muốn uống không? Không cần nữa, cảm ơn.
服务员:还要别的吗? 顾客:不要了。Fúwùyuán: Hái yào bié de ma? Gùkè: Bù yào le. — Nhân viên: Cần gì thêm không? Khách: Không cần nữa.
Ở đây 不要了 = “không cần nữa” (lịch sự, thường dùng khi từ chối thêm đồ, dịch vụ…).
2.4. Kết hợp với 再 để nhấn mạnh: 不要再…了
Dùng khi muốn cấm lặp lại hành động trong tương lai:
不要再迟到了!Bù yào zài chídào le! — Đừng trễ nữa!
不要再生气了,对大家都不好。Bù yào zài shēngqì le, duì dàjiā dōu bù hǎo. — Đừng giận nữa, điều đó không tốt cho mọi người.
2.5. Kết hợp với 请/别/别再 để thay đổi sắc thái
请不要…了: lịch sự (nhờ/khuyên nhẹ).
别…了 / 别再…了: thân mật/khuyên nhẹ.
不要…了吧: đề nghị nhẹ, làm mềm câu.
Ví dụ:
- 请不要打扰他了。Qǐng bù yào dǎrǎo tā le. — Xin đừng làm phiền anh ấy nữa.
- 别再赌了。Bié zài dǔ le. — Đừng đánh bạc nữa.
- 不要这么生气了吧。Bù yào zhème shēngqì le ba. — Đừng giận thế nữa nhé.
- So sánh tinh tế: 不要…了 vs 不要再… vs 别…了 vs 不要…
不要… (không có 了): thường là cấm/ngăn/không cho phép hành động trong tương lai, không nhấn mạnh kết quả chuyển biến.
不要跑!Bù yào pǎo! — Đừng chạy! (mệnh lệnh)
不要…了: thường nhấn dừng ngay / không còn muốn nữa (cả nghĩa hành động dừng hoặc trạng thái đã thay đổi).
不要走了 (đừng đi nữa / đừng đi ngay bây giờ hoặc tôi không muốn bạn đi nữa).
不要再…了 / 别再…了: nhấn mạnh đừng làm nữa (lặp lại), dùng khi hành động đã lặp hoặc có khả năng lặp lại.
不要再闹了 / 别再闹了 — Đừng làm loạn nữa.
别…了 thường là 口语 (nói hàng ngày), mềm hơn 不要 đôi chút.
- Cách dùng 了 — giải thích ngắn
了 cuối câu thường chỉ thay đổi trạng thái/kết quả: trước đây có mong muốn/khả năng, giờ thì không còn.
我不要吃了 (I used to want to eat, now I don’t).
Khi 不要 + V + 了 làm mệnh lệnh, 了 có thể làm câu nghe “dừng” ngay, tức là hành động đang diễn ra hoặc sắp xảy ra thì dừng.
- Những lỗi thường gặp & lưu ý vùng nghĩa
Nhầm giữa “不要了” (không cần nữa) và “不要 + V” (cấm làm)
A: 还要咖啡吗? B: 不要了。 (không cần thêm)
A: 别碰这个! (đừng động vào) — khác.
Dùng “不要” với sắc thái quá mạnh khi muốn nhẹ nhàng
Tránh: 不要你了 khi muốn nói “I don’t need you anymore” (quá xúc phạm). Có thể dùng nhẹ hơn: 我不想跟你继续了。Wǒ bù xiǎng gēn nǐ jìxù le.
Bỏ 再 khi muốn cấm lặp lại hành động
Nên dùng 不要再 + V + 了 khi hành động đã xảy ra nhiều lần.
Không nhầm lẫn 了 với động từ hoàn thành
我不要吃了 (tôi không muốn ăn nữa) ≠ 我吃了 (tôi đã ăn rồi).
- Ví dụ phong phú (30 câu: tiếng Trung + pinyin + dịch Việt)
不要走了。Bù yào zǒu le. — Đừng đi nữa.
别哭了,别难过了。Bié kū le, bié nánguò le. — Đừng khóc nữa, đừng buồn nữa.
我不要吃了,谢谢。Wǒ bù yào chī le, xièxiè. — Tôi không ăn nữa, cảm ơn.
他不要这份礼物了。Tā bù yào zhè fèn lǐwù le. — Anh ấy không muốn món quà này nữa.
不要再说了,我们听够了。Bù yào zài shuō le, wǒmen tīng gòu le. — Đừng nói nữa, chúng tôi đã nghe đủ rồi.
请不要打扰他了,他在休息。Qǐng bù yào dǎrǎo tā le, tā zài xiūxí. — Xin đừng làm phiền anh ấy nữa, anh ấy đang nghỉ.
我已经吃饱了,不要了。Wǒ yǐjīng chī bǎo le, bù yào le. — Tôi đã no rồi, không cần nữa.
不要再迟到了!Bù yào zài chídào le! — Đừng trễ nữa!
妈妈说:不要玩手机了,快写作业!Māma shuō: Bù yào wán shǒujī le, kuài xiě zuòyè! — Mẹ nói: Đừng chơi điện thoại nữa, mau làm bài tập!
别再赌了,这样会毁了你。Bié zài dǔ le, zhèyàng huì huǐ le nǐ. — Đừng đánh bạc nữa, như vậy sẽ phá hủy bạn.
我不要你了,我们分手吧。Wǒ bù yào nǐ le, wǒmen fēnshǒu ba. — Tôi không muốn bạn nữa, chúng ta chia tay đi.
服务员:还要别的吗?顾客:不要了。Fúwùyuán: Hái yào bié de ma? Gùkè: Bù yào le. — Nhân viên: Cần thêm gì nữa không? Khách: Không cần nữa.
医生:不要再吸烟了,对身体不好。Yīshēng: Bù yào zài xīyān le, duì shēntǐ bù hǎo. — Bác sĩ: Đừng hút thuốc nữa, không tốt cho sức khỏe.
我们劝他:不要放弃了。Wǒmen quàn tā: Bù yào fàngqì le. — Chúng tôi khuyên anh ấy: Đừng từ bỏ nữa.
不要这样了,我已经道歉了。Bù yào zhèyàng le, wǒ yǐjīng dàoqiàn le. — Đừng như vậy nữa, tôi đã xin lỗi rồi.
别说了,做就做,不要光说不干。Bié shuō le, zuò jiù zuò, bù yào guāng shuō bù gàn. — Đừng nói nữa, làm thì làm, đừng chỉ nói mà không làm.
他对我说:我不要再等你了。Tā duì wǒ shuō: Wǒ bù yào zài děng nǐ le. — Anh ấy nói với tôi: Tôi sẽ không đợi bạn nữa.
请不要把垃圾扔在地上了。Qǐng bù yào bǎ lājī rēng zài dì shàng le. — Xin đừng vứt rác dưới đất nữa.
我不要这个颜色了,我换一个。Wǒ bù yào zhège yánsè le, wǒ huàn yí gè. — Tôi không muốn màu này nữa, tôi đổi cái khác.
不要再打电话给他了,他要静一静。Bù yào zài dǎ diànhuà gěi tā le, tā yào jìng yì jìng. — Đừng gọi điện cho anh ấy nữa, anh ấy cần yên tĩnh.
儿子:妈妈,我要吃糖!妈妈:不要了,你已经吃太多了。Érzi: Māma, wǒ yào chī táng! Māma: Bù yào le, nǐ yǐjīng chī tài duō le. — Con: Mẹ ơi, con muốn kẹo! Mẹ: Không được nữa, con đã ăn quá nhiều rồi.
我知道你难过,但不要放弃希望了。Wǒ zhīdào nǐ nánguò, dàn bù yào fàngqì xīwàng le. — Tôi biết bạn buồn, nhưng đừng từ bỏ hy vọng.
不要抱怨了,解决问题比抱怨重要。Bù yào bàoyuàn le, jiějué wèntí bǐ bàoyuàn zhòngyào. — Đừng than phiền nữa, giải quyết vấn đề quan trọng hơn than phiền.
他已经不想结婚了:我不要结婚了。Tā yǐjīng bù xiǎng jiéhūn le: Wǒ bù yào jiéhūn le. — Anh ấy đã không muốn kết hôn nữa: Tôi không muốn kết hôn nữa.
老师说:不要再迟到了,影响别人。Lǎoshī shuō: Bù yào zài chídào le, yǐngxiǎng biéren. — Giáo viên nói: Đừng trễ nữa, ảnh hưởng đến người khác.
请你不要这样做了,对大家不公平。Qǐng nǐ bù yào zhèyàng zuò le, duì dàjiā bù gōngpíng. — Xin bạn đừng làm như vậy nữa, không công bằng với mọi người.
他终于说:我不要再等了。Tā zhōngyú shuō: Wǒ bù yào zài děng le. — Cuối cùng anh ấy nói: Tôi không chờ nữa.
顾客:还要这个菜吗?服务员:不要了。Gùkè: Hái yào zhège cài ma? Fúwùyuán: Bù yào le. — Khách: Còn cần món này không? Nhân viên: Không cần nữa.
别再打扰她了,让她休息一会儿。Bié zài dǎrǎo tā le, ràng tā xiūxí yí huìr. — Đừng làm phiền cô ấy nữa, để cô ấy nghỉ một chút.
我不要再说了,你最好自己想想。Wǒ bù yào zài shuō le, nǐ zuì hǎo zìjǐ xiǎng xiǎng. — Tôi không nói nữa, bạn tốt nhất tự suy nghĩ.
- Bài tập thực hành (10 câu) — điền hoặc chuyển câu (có đáp án)
Hãy chuyển các câu sau sang dạng dùng 不要…了 / 不要再…了 hoặc dịch phù hợp.
(Mẹ nói với con) “Đừng chơi điện thoại nữa,làm bài đi.”
→ 妈妈说:____。
“Tôi không cần thêm trà nữa, cảm ơn.”
→ 我____,谢谢。
“Đừng đến nữa!” (yêu cầu dừng hành động ngay)
→ ______!
“Anh ấy không muốn kết hôn nữa.”
→ 他____。
“Đừng gọi cho anh ấy nữa, anh ấy bận.”
→ ______。
(Nhà hàng) “Cần thêm gì không?” “Không cần nữa.”
→ 服务员:还要别的吗? 客人:____。
“Đừng tức giận nữa” (khuyên)
→ ______。
“Tôi đã no, không ăn nữa.”
→ 我____。
“Đừng lặp lại lỗi đó nữa!”
→ ______!
“Tôi không muốn đợi nữa.”
→ 我____。
Đáp án tham khảo
妈妈说:不要再玩手机了,赶快做作业!Māma shuō: Bù yào zài wán shǒujī le, gǎnkuài zuò zuòyè!
我不要了,谢谢。Wǒ bù yào le, xièxiè.
别来了!Bié lái le! / 不要来了!Bù yào lái le!
他不要结婚了。Tā bù yào jiéhūn le.
不要再给他打电话了,他很忙。Bù yào zài gěi tā dǎ diànhuà le, tā hěn máng.
客人:不要了。Gùkè: Bù yào le.
不要生气了。Bù yào shēngqì le.
我不要吃了。Wǒ bù yào chī le.
不要再犯同样的错误了!Bù yào zài fàn tóngyàng de cuòwù le!
我不要再等了。Wǒ bù yào zài děng le.
- Mẹo nhớ & kết luận ngắn gọn
如果 muốn nói “dừng hành động ngay” → 用 不要/别 + 动词 (+ 了) 或 不要再 + 动词 + 了。
如果 muốn nói “không còn muốn/không cần nữa” → 主语 + 不要 + 宾语 + 了。
用 再 khi muốn nhấn “đừng làm nữa (lặp lại)”。
用 请/别/吧/了 để điều chỉnh độ lịch sự hoặc mềm mỏng.
- Tổng quan: nghĩa cơ bản của 不要…了
不要…了 là một cấu trúc phủ định/ra lệnh/diễn tả thay đổi ý muốn, gồm hai cách dùng chính:
Mệnh lệnh/phủ định đề nghị: yêu cầu người nghe đừng làm việc gì đó.
Ví dụ: 不要去!(Đừng đi!)
Khi thêm 了 (不要 + V + 了) thường nhấn mạnh dừng ngay hành động đang xảy ra / ngừng làm việc đó.
Diễn tả thay đổi về mong muốn/ý định: nói không muốn nữa / không cần nữa.
Ví dụ: 我不要了。 (Tôi không muốn nữa / thôi không cần nữa.)
Quan trọng: 不要…了 có thể mang ý mệnh lệnh (đừng) hoặc thông báo trạng thái (không muốn nữa) — phải phân biệt theo ngữ cảnh.
- Cấu trúc chính và phân loại
A. 不要 + 动词 (động từ) — mệnh lệnh/nhắc nhở
Cấu trúc: 不要 + V
Nghĩa: “Đừng (làm) …” — mệnh lệnh nhẹ, nhắc nhở, hay yêu cầu.
Ví dụ:
不要跑!
Bù yào pǎo!
Đừng chạy!
不要喝那个水。
Bù yào hē nàge shuǐ.
Đừng uống nước đó.
B. 不要 + V + 了 — “dừng làm ngay / thôi đừng làm nữa”
Cấu trúc: 不要 + V + 了
Nghĩa: “Đừng (làm) nữa / dừng (việc) ngay bây giờ” — dùng khi hành động đang xảy ra hoặc đã thành thói quen và ta muốn nó ngừng lại.
Ví dụ:
不要哭了。
Bù yào kū le.
Đừng khóc nữa. (hãy dừng khóc ngay)
别怕了 / 不要怕了。
Bié pà le / Bù yào pà le.
Đừng sợ nữa.
C. 不要 + 名词 + 了 — “không muốn/từ chối cái gì nữa”
Cấu trúc: 不要 + N + 了
Nghĩa: “(Tôi/anh/… ) không muốn (cái gì) nữa / không cần (cái gì) nữa.”
Ví dụ:
我不要了。
Wǒ bù yào le.
Tôi không muốn nữa. / Thôi, tôi không lấy nữa.
他不要这个礼物了。
Tā bù yào zhège lǐwù le.
Anh ấy không muốn món quà này nữa.
D. 不要 + V + 了 (với ý “đừng lặp lại nữa”) — gần với 不要再…了
不要再 + V + 了 nhấn mạnh “đừng làm điều đó lại nữa” (ngăn chặn hành vi lặp lại).
不要 + V + 了 có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh nhưng 不要再…了 rõ ràng hơn nếu muốn nhấn vào “lặp lại”.
Ví dụ:
不要再迟到了!
Bù yào zài chídào le!
Đừng đến muộn nữa!
(口语)不要迟到了 / 别再迟到了。
Bù yào chídào le / Bié zài chídào le.
- So sánh với các cấu trúc tương tự
3.1. 不要 vs 别
别 và 不要 đều dùng để ra lệnh, tương đương “đừng”.
别 thường ngắn gọn, thông dụng trong khẩu ngữ: 别走、别哭。
不要 hơi trang trọng hơn, có thể dùng khi cần lịch sự hơn hoặc kèm với 请: 请不要。
Ví dụ:
别吃了。(Bié chī le.) — Đừng ăn nữa.
不要吃了。(Bù yào chī le.) — Đừng ăn nữa. (cả hai đều đúng)
3.2. 不要了 vs 不要再…了
不要再 + V + 了: nhấn mạnh đừng làm lại, chống tái phạm.
不要再说谎了。(Bù yào zài shuōhuǎng le.) — Đừng nói dối nữa.
不要 + V + 了: có thể dùng để nhắc dừng ngay hành động; khi cần nhấn “lặp lại” thì dùng 再 để rõ ràng hơn.
不要说谎了。(Bù yào shuōhuǎng le.) — Dừng nói dối (câu này có thể hiểu là “đừng bắt đầu/lặp lại”, khá tương đương).
3.3. 不要…了 vs 别再…了 vs 别…了
别再…了 ≈ 不要再…了 (đều: đừng làm lại nữa).
别…了 (mang sắc thái tương tự: dừng ngay, ngừng đi) — 别 thường dùng hơn trong đời sống hàng ngày.
3.4. 不要…了 vs 我不要(了)
不要…了 (đứng trước động từ) là mệnh lệnh hoặc kêu gọi dừng lại.
我不要了 (chủ ngữ + 不要 + 了) nghĩa là “tôi không muốn nữa” (thay đổi mong muốn), không phải là mệnh lệnh.
我不要了。(Wǒ bù yào le.) — Tôi thôi không muốn (cái này) nữa.
- Ngữ khí — lịch sự, mạnh mẽ, cảm xúc
不要 khi kèm 请: 请不要 + V → yêu cầu lịch sự (cửa hàng, biển báo).
请不要吸烟。(Qǐng bù yào xīyān.) — Xin đừng hút thuốc.
别/不要 + V + 了 trong lời nói với trẻ con, người thân: thân mật, ra lệnh nhẹ.
不要 + V + 了 nói với người lạ có thể hơi mệnh lệnh → dùng 请不要 hoặc 更委婉的句子 (ví dụ: 劳驾,请不要…).
- Các chú ý ngữ pháp, sai lầm hay gặp
不要 + 动词 + 了 vs 不要 + 名词 + 了: khác nhau giữa “dừng hành động” và “không muốn nữa”.
不要吃了。 (dừng ăn)
我不要吃了。 (tôi không muốn ăn nữa)
不要 + động từ trong câu khẳng định kết hợp với 了 của động từ khác: chú ý vị trí 了.
别等了,我们走吧。(Bié děng le, wǒmen zǒu ba.) — Đừng đợi nữa, chúng ta đi thôi.
(这里“等了” là trạng thái “đã chờ”/nhấn kết thúc hành động; nhưng “别等了” = đừng chờ nữa.)
不要 + V + 了 không luôn bằng 不要再 + V + 了 — nếu muốn rõ “đừng lặp lại”, dùng 再.
在否定命令中不要用“不”: 一般用 别/不要/别再…,而不是“不…吧”作为命令。
不自然: 你不不要打电话。 — Sai.
口语中常省略了“了”或“再”,但写作时要注意清晰。
口语: 别这样。 vs 别这样了。两者都常见,后者强调“停止现在的行为”。
“不要…了”用于表达强烈情绪(如分手):例如 “我不要你了” 在中文里很直接,语气强烈 — thường dùng trong cảm xúc (kết thúc mối quan hệ). Cẩn thận khi dịch/ sử dụng.
- Rất nhiều ví dụ có pinyin + tiếng Việt
(Tôi chia theo mục để bạn dễ học)
6.1. 不要 + V — mệnh lệnh/nhắc nhở
不要动!
Bù yào dòng!
Đừng động!
不要吃那里买的东西。
Bù yào chī nàlǐ mǎi de dōngxi.
Đừng ăn đồ mua ở đó.
不要大声说话。
Bù yào dàshēng shuōhuà.
Đừng nói to.
请不要吸烟。
Qǐng bù yào xīyān.
Xin đừng hút thuốc.
6.2. 不要 + V + 了 — dừng hành động ngay / thôi đừng
不要哭了,别怕。
Bù yào kū le, bié pà.
Đừng khóc nữa, đừng sợ.
不要吵了,大家在休息。
Bù yào chǎo le, dàjiā zài xiūxi.
Đừng ồn nữa, mọi người đang nghỉ.
不要再说了!
Bù yào zài shuō le!
Đừng nói nữa!
别生气了,别说了。
Bié shēngqì le, bié shuō le.
Đừng giận nữa, thôi đừng nói nữa.
6.3. 不要 + 名词 + 了 — không muốn/không cần nữa
我不要了,谢谢。
Wǒ bù yào le, xièxie.
Tôi không lấy nữa, cảm ơn. (ví dụ: ở cửa hàng)
他不要这份工作了。
Tā bù yào zhè fèn gōngzuò le.
Anh ấy không muốn công việc này nữa.
妈妈说她不要礼物了。
Māmā shuō tā bù yào lǐwù le.
Mẹ nói bà không cần quà nữa.
6.4. 不要…了 用于劝阻 / 安慰
不要难过了,一切都会好起来的。
Bù yào nánguò le, yīqiè dōu huì hǎo qǐlái de.
Đừng buồn nữa, mọi thứ sẽ tốt lên thôi.
不要担心了,我们会想办法的。
Bù yào dānxīn le, wǒmen huì xiǎng bànfǎ de.
Đừng lo nữa, chúng tôi sẽ tìm cách.
6.5. 不要再…了 — nhấn mạnh đừng làm lại
不要再迟到了!
Bù yào zài chídào le!
Đừng đến muộn nữa!
不要再喝酒了,你的身体需要休息。
Bù yào zài hējiǔ le, nǐ de shēntǐ xūyào xiūxi.
Đừng uống rượu nữa, cơ thể bạn cần nghỉ ngơi.
不要再赌了,这是不对的。
Bù yào zài dǔ le, zhè shì bù duì de.
Đừng đánh bạc nữa, điều đó không đúng.
6.6. 表示“停止某个正在进行的动作”
不要玩手机了,快上课了。
Bù yào wán shǒujī le, kuài shàngkè le.
Đừng chơi điện thoại nữa, sắp vào giờ học rồi.
不要看电视了,吃饭时间到了。
Bù yào kàn diànshì le, chīfàn shíjiān dào le.
Đừng xem TV nữa, đến giờ ăn rồi.
6.7. 表达情绪 / 拒绝(更强烈)
我不要你了。
Wǒ bù yào nǐ le.
Tôi không muốn em/anh nữa. (mạnh; thường dùng khi chia tay)
他不要她了,于是搬走了。
Tā bù yào tā le, yúshì bān zǒu le.
Anh ta không muốn cô ấy nữa, nên đã chuyển đi.
(Lưu ý: các câu như trên rất cảm xúc, dùng cẩn trọng.)
6.8. 礼貌表达(使用请不要)
请不要随地吐痰。
Qǐng bù yào suídì tǔtán.
Xin đừng khạc nhổ bừa bãi.
请不要打扰。
Qǐng bù yào dǎrǎo.
Xin đừng làm phiền.
6.9. 否定命令与强烈禁止(用不同词)
不要拿那把刀。
Bù yào ná nà bǎ dāo.
Đừng cầm con dao đó. (nhắc nhở, có thể nguy hiểm)
别碰它!/ 不要碰它!
Bié pèng tā! / Bù yào pèng tā!
Đừng chạm vào nó!
6.10. 否定邀请/推辞(不要 + 名词)
这个蛋糕你留着吧,我不要了。
Zhège dàngāo nǐ liú zhe ba, wǒ bù yào le.
Cái bánh này cậu giữ đi nhé, tôi không lấy nữa.
我不要钱,我只是想帮忙。
Wǒ bù yào qián, wǒ zhǐ shì xiǎng bāngmáng.
Tôi không lấy tiền, tôi chỉ muốn giúp đỡ.
6.11. 省略主语的情况(口语)
不要了,谢谢。
Bù yào le, xièxie.
Không cần nữa, cảm ơn. (người bán hàng hỏi có muốn thêm gì)
别说了。
Bié shuō le.
Đừng nói nữa.
6.12. 否定命令与礼貌请求结合
请你不要再这样对我了。
Qǐng nǐ bù yào zài zhèyàng duì wǒ le.
Xin bạn đừng đối xử với tôi như thế nữa.
劳驾,请不要在这里停车。
Láojià, qǐng bù yào zài zhèlǐ tíng chē.
Xin làm ơn, đừng đỗ xe ở đây.
- Sai lầm phổ biến & cách sửa
Dùng 不要 khi muốn nói “chưa bao giờ” — sai.
Sai: 我不要去过中国。
Đúng: 我从来没去过中国。 (Tôi chưa bao giờ đến Trung Quốc.)
Nhầm lẫn giữa “不要…了” (dừng) và “我不要了” (không muốn nữa)
“不要吃了” (hãy dừng ăn) vs “我不要吃了” (tôi không muốn ăn nữa).
Dùng “不可以不要” hoặc “不不要” — sai cấu trúc.
Dùng chuẩn: 别/不要/请不要/不要再…
Trong một số trường hợp 别 更自然 (khẩu ngữ thân mật), nhưng 请不要 lịch sự hơn trong công sở hay biển hiệu.
- Bài tập ngắn (tự làm) — kèm đáp án ngay bên dưới
Bài: Chuyển các câu sau thành câu dùng 不要…了 hoặc 不要 + 名词 + 了 phù hợp.
(Bạn với em bé) Đừng khóc nữa。
(Người bán hàng hỏi) Bạn có cần nữa không? → Tôi không cần nữa。
(Nói với đồng nghiệp) Đừng đến muộn nữa!
(Từ chối món quà) Tôi không muốn cái túi này nữa。
(Xin phép lịch sự) Xin đừng hút thuốc ở đây。
Đáp án:
不要哭了。
Bù yào kū le.
我不要了。或 不要了,谢谢。
Wǒ bù yào le. / Bù yào le, xièxie.
不要再迟到了!或 别再迟到了!
Bù yào zài chídào le! / Bié zài chídào le!
我不要这个包了。
Wǒ bù yào zhège bāo le.
请不要在这里吸烟。
Qǐng bù yào zài zhèlǐ xīyān.
- Mẹo luyện tập & ghi nhớ
Muốn ngăn hành động lặp lại: dùng 不要再…了.
Muốn dừng hành động ngay: dùng 不要…了 / 别…了.
Muốn từ chối đồ/không cần nữa: dùng (我)不要 + 名词 + 了.
Trong môi trường lịch sự: dùng 请不要 + V.
Khi dịch “don’t” sang tiếng Trung, cân nhắc ngữ cảnh: 别 / 不要 / 不要再 / 请不要 — chọn cho phù hợp sắc thái.
Tổng quan ngắn
Cụm 不要…了 có ít nhất hai hàm nghĩa lớn, phụ thuộc vào cấu trúc câu và vị trí của 了:
(Mệnh lệnh/khuyên nhủ) “đừng tiếp tục/đừng làm nữa” — dừng ngay hành động hiện tại
Ví dụ: 不要说了。/ 别哭了。 (Dừng nói, đừng khóc nữa.)
(Thay đổi mong muốn/không còn cần) “(tôi/ai đó) không muốn/không cần … nữa” — biểu thị sự chuyển đổi trạng thái/ý muốn
Ví dụ: 我不要了。/ 我不要这个了。 (Tôi không muốn nữa / Tôi không cần cái này nữa.)
Ngoài ra còn có các biến thể liên quan: 不要 + V (cấm/ngăn chặn trong tương lai), 不要再 + V + 了 / 别再 + V + 了 (không lặp lại hành động nữa), và sắc thái lịch sự/khắt khe khác nhau giữa 不要 và 别.
Các mẫu chính và giải thích
1) 不要 + V + 了 (mệnh lệnh/khuyên dừng ngay)
Dùng để yêu cầu, nhắc nhở, cưỡng chế hoặc khuyên ai đó dừng ngay hành động đang xảy ra hoặc sắp xảy ra. Thường mang sắc thái khẩn cấp hoặc khuyên nhủ.
别 + V + 了 có ý tương tự, phong cách khẩu ngữ hơn; 不要 nhẹ nhàng/trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh.
Ví dụ:
不要说了。
Bùyào shuō le.
Đừng nói nữa / Ngưng nói đi.
别哭了,没关系。
Bié kū le, méi guānxi.
Đừng khóc nữa, không sao đâu.
不要闹了,我们在开会。
Bùyào nào le, wǒmen zài kāihuì.
Đừng làm ầm ĩ nữa, chúng ta đang họp.
Chú ý vị trí “了”: ở mẫu này 了 thường đứng ngay sau động từ hoặc câu (说了 / 哭了 / 闹了) để nhấn sắc thái “dừng ngay hành động đang diễn ra” hoặc “đừng tiếp tục”. Cũng có thể thấy dạng không có 了: 不要说 (thường dùng cho lệnh cấm nói trong tương lai), nhưng có 了 khi muốn nhấn “ngưng ngay lập tức”.
2) 不要 + 名词 + 了 (không muốn/không cần nữa — thay đổi ý muốn)
Dùng khi chủ ngữ thay đổi quyết định/không còn cần/không muốn một vật hoặc một tình trạng nữa. 了 ở cuối câu biểu thị sự chuyển biến (change of state).
Ví dụ:
- 我不要这个了。
Wǒ bùyào zhège le.
Tôi không muốn cái này nữa.
他不要我的帮助了。
Tā bùyào wǒ de bāngzhù le.
Anh ấy không cần sự giúp đỡ của tôi nữa.
我不要喝酒了。
Wǒ bùyào hējiǔ le.
Tôi không uống rượu nữa (tức là đã quyết định bỏ uống).
Lưu ý: khi chủ ngữ là người nói, mẫu này diễn tả thay đổi trong mong muốn hoặc quyết định. Nếu là người khác, câu có thể hơi thô tùy ngữ cảnh (有时 nghe hơi cứng), có thể dùng “不想…了” để nhẹ hơn: 我不想喝酒了。
3) 不要再 + V + 了 / 别再 + V + 了 (đừng lặp lại hành động nữa)
Dùng để yêu cầu không lặp lại một hành vi đã xảy ra trước đó — nghĩa “đừng làm nữa từ bây giờ trở đi”.
Ví dụ:
- 不要再迟到了!
Bùyào zài chídào le!
Đừng trễ nữa!
别再打电话给他了。
Bié zài dǎ diànhuà gěi tā le.
Đừng gọi điện cho anh ấy nữa.
我们不要再争吵了。
Wǒmen bùyào zài zhēngchǎo le.
Chúng ta đừng cãi nhau nữa.
So sánh: 别再 + V + 了 thường mạnh mẽ, khẩu ngữ; 不要再 + V + 了 hơi trang trọng hoặc lịch sự hơn.
4) 不要 + V (cấm/ngăn trong tương lai) — không có 了
Khi muốn cấm việc xảy ra trong tương lai: 不要 + V (không có 了). Ví dụ: 不要跑!(Đừng chạy!). Nếu thêm 了 sẽ trở thành “đừng tiếp tục chạy / đừng chạy nữa” tùy ngữ cảnh.
Ví dụ:
- 不要动!
Bùyào dòng!
Đừng động!
不要走!(Đừng đi!) hoặc 不要走了!(Đừng rời đi nữa / thôi đừng đi) — sắc thái khác nhau.
5) 别 / 别…了 và 不要 / 不要…了 — so sánh sắc thái
别 (bié): khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong hội thoại.
不要 (bùyào): trọng ngữ, có thể trang trọng/lịch sự hơn; nhưng trong mệnh lệnh cũng dùng mạnh.
Khi có 了: 别 + V + 了 và 不要 + V + 了 đều biểu thị “dừng ngay hành động”, nhưng 别 nghe nhẹ hơn/sống động hơn trong nói.
Ví dụ so sánh:
- 别闹了!(Bié nào le!) — thôi đừng làm ầm ĩ nữa! (thân mật)
- 不要闹了!(Bùyào nào le!) — đừng gây náo loạn nữa! (cứng hoặc trang trọng hơn)
6) 不要…了 + politeness / cứng rắn
Muốn lịch sự: 请不要…了 或 请不要再…了
- 请不要再发来垃圾邮件了。
Qǐng bùyào zài fā lái lājī yóujiàn le.
Xin đừng gửi email rác nữa.
Muốn mạnh mẽ hơn: 一定不要…了 / 绝对不要…了 (hiếm, thường dùng trong văn viết cảnh báo)
7) 不要…了 với trợ từ kết quả/động từ dạng phức
Có thể kết hợp với 补语 (完/好/走/掉/清楚…) nhưng khi là mệnh lệnh thường biểu đạt việc dừng hành động:
- 不要弄坏了。Bùyào nòng huài le. — Đừng làm hỏng.
- 别把窗户关坏了。Bié bǎ chuānghu guān huài le. — Đừng đóng hỏng cửa sổ.
8) 不要…了 trong câu bị động / gián tiếp
Khi thuật lại lời yêu cầu hoặc thay khách thể phát ngôn: 他叫我不要说了. (Anh ấy bảo tôi đừng nói nữa.)
Những khác biệt ngữ nghĩa quan trọng — tóm tắt ngắn
不要 + V + 了 (mệnh lệnh dừng ngay): “Stop doing V now.” (ví dụ: 不要说了 = Stop talking.)
不要 + N + 了 (thay đổi mong muốn): “(I/you/he…) don’t want N any more.” (ví dụ: 我不要了 = I don’t want it any more.)
不要再 + V + 了 / 别再 + V + 了: “Don’t do V again (from now on).”
不要 + V (không có 了): cấm/ngăn trong tương lai — “Don’t do V.”
别 + V + 了 thường đồng nghĩa với 不要 + V + 了, nhưng tone khác (khẩu ngữ).
Rất nhiều ví dụ (có pinyin + dịch tiếng Việt)
Tôi chia thành các nhóm để bạn tiện tham khảo.
Nhóm A — Dừng ngay hành động (imperative: đừng… nữa / dừng ngay)
不要说了。
Bùyào shuō le.
Đừng nói nữa.
别哭了,冷静点。
Bié kū le, lěngjìng diǎn.
Đừng khóc nữa, bình tĩnh chút.
不要动手斗殴了。
Bùyào dòngshǒu dòu’ōu le.
Đừng đánh nhau nữa.
别再吵了,孩子要睡觉。
Bié zài chǎo le, háizi yào shuìjiào.
Đừng ồn nữa, con cái sắp ngủ rồi.
不要打扰我了,我在工作。
Bùyào dǎrǎo wǒ le, wǒ zài gōngzuò.
Đừng làm phiền tôi nữa, tôi đang làm việc.
Nhóm B — Không muốn/không cần nữa (thay đổi mong muốn)
我不要这个了,谢谢。
Wǒ bùyào zhège le, xièxie.
Tôi không cần cái này nữa, cảm ơn.
他不要喝咖啡了,只喝茶。
Tā bùyào hē kāfēi le, zhǐ hē chá.
Anh ấy không uống cà phê nữa, chỉ uống trà.
我不要你管了。
Wǒ bùyào nǐ guǎn le.
Tôi không cần anh/ em quản nữa. (câu hơi thẳng)
妈妈说她不要再做饭了,今天大家出去吃。
Māma shuō tā bùyào zài zuòfàn le, jīntiān dàjiā chūqù chī.
Mẹ bảo mẹ không nấu nữa, hôm nay mọi người ra ngoài ăn.
这个包我不要了,你留着吧。
Zhège bāo wǒ bùyào le, nǐ liú zhe ba.
Cái túi này tôi không muốn nữa, bạn lấy đi.
Nhóm C — Đừng làm nữa (không lặp lại)
不要再说谎了。
Bùyào zài shuōhuǎng le.
Đừng nói dối nữa.
别再迟到第二次了。
Bié zài chídào dì èr cì le.
Đừng trễ lần thứ hai nữa.
我们不要再犯同样的错误了。
Wǒmen bùyào zài fàn tóngyàng de cuòwù le.
Chúng ta đừng lặp lại lỗi giống lần trước nữa.
请不要再发垃圾邮件了。
Qǐng bùyào zài fā lājī yóujiàn le.
Xin đừng gửi email rác nữa.
Nhóm D — Cấm/không cho phép (không có 了, so sánh)
不要跑!(không có 了)
Bùyào pǎo!
Đừng chạy!
不要拿别人的东西。
Bùyào ná biérén de dōngxi.
Đừng lấy đồ của người khác.
(Những câu cấm thường bỏ 了; thêm 了 thì chuyển nghĩa sang “đừng tiếp tục / ngưng ngay”.)
Nhóm E — Dùng lịch sự với 请
请不要把垃圾扔在这里了。
Qǐng bùyào bǎ lājī rēng zài zhèlǐ le.
Xin đừng vứt rác ở đây nữa.
请不要打扰老人了。
Qǐng bùyào dǎrǎo lǎorén le.
Xin đừng làm phiền người già nữa.
Nhóm F — Kết hợp với 补语、结果词
别把杯子打破了。
Bié bǎ bēizi dǎ pò le.
Đừng làm vỡ cốc (đừng để cốc bị vỡ).
不要把门关死了,空气不流通。
Bùyào bǎ mén guān sǐ le, kōngqì bù liútōng.
Đừng đóng cửa quá chặt, không thông khí được.
别把话说得太难听了。
Bié bǎ huà shuō de tài nántīng le.
Đừng nói lời quá khó nghe nữa.
Nhóm G — Thuật lại/ trích dẫn lời nói
他让我不要说了。
Tā ràng wǒ bùyào shuō le.
Anh ấy bảo tôi đừng nói nữa.
医生说不要继续用药了。
Yīshēng shuō bùyào jìxù yòngyào le.
Bác sĩ nói đừng tiếp tục dùng thuốc nữa.
Nhóm H — Dùng trong văn viết / cảnh báo
为了安全,不要再靠近施工区了。
Wèi le ānquán, bùyào zài kào jìn shīgōng qū le.
Vì an toàn, đừng lại gần khu vực thi công nữa.
发现火情,不要惊慌,立即撤离。
Fāxiàn huǒqíng, bùyào jīnghuāng, lìjí chèlí.
Nếu phát hiện cháy, đừng hoảng loạn, rời khỏi ngay lập tức.
Một số câu ví dụ mở rộng (phân tích ngắn)
我不要孩子了。
Wǒ bùyào háizi le.
(Nếu câu này nói về việc “không muốn đứa trẻ nữa” — rất nhạy cảm, có thể ám chỉ bỏ con; cần cẩn trọng về sắc thái; thường hiếm dùng. Thay bằng: 我不要再带孩子了 (tôi không muốn trông con nữa).)
不要走了,留下吃顿饭吧。
Bùyào zǒu le, liú xià chī dùn fàn ba.
Đừng đi nữa, ở lại ăn một bữa đi.
别再给他机会了。
Bié zài gěi tā jīhuì le.
Đừng cho anh ấy cơ hội nữa.
Những lỗi hay gặp và cách sửa
Nhầm lẫn giữa “不要…了” (dừng ngay) và “不要…了” (không muốn nữa)
Ví dụ: 我不要这本书了。→ (ý muốn: tôi không cần/cuốn sách này nữa)
Nhưng 不要 + V + 了: 不要说了 (dừng ngay hành động nói).
→ Phân biệt bằng đối tượng (名词 sau 不要 → thường “không muốn nữa”; động từ + 了 → thường là “dừng hành động”).
Dùng 了 ở sai chỗ
错: 不要了他。 (sai)
正: 不要他了 / 不要他帮忙了 (thể hiện “không muốn anh ấy nữa”)
Khi muốn bảo “đừng làm gì nữa”, đặt 了 sau động từ hoặc cuối câu: 别说了 / 不要再说了.
Quá trực tiếp / thô
直接说 “我不要你了” có thể rất mạnh/khó nghe. Trong thực tế thường dùng cách nói nhẹ hơn: 我不想你帮忙了 或 我希望你不要再帮我了.
Nhầm lẫn với 不要再
若 muốn nói “đừng lặp lại nữa”, phải dùng 不要再 + V + 了 或 别再 + V + 了。
Bài tập nhỏ (tự luyện)
(1) 把下列句子改为“不要…了”的表达(并写出 pinyin 与 tiếng Việt):
a. 停止说话。
b. 我不想要这个礼物。 (tôi không muốn món quà này nữa)
c. 别再迟到。
d. 请不要再打扰我。
(2) 选择正确答案填空(不要 / 不要再 / 别 / 别再):
_说了,大家都听见了。
_来打扰我工作。
_迟到了!
_向他借钱了,他已经走了。
(Để bạn muốn tôi sẽ đưa đáp án và giải thích.)
Kết luận — tóm tắt nhanh
不要…了 có hai chức năng lớn: (A) mệnh lệnh/khuyên dừng ngay hành động; (B) biểu thị không muốn/không cần nữa (thay đổi mong muốn) — đọc ngữ cảnh để phân biệt.
不要再…了 / 别再…了 = “đừng làm nữa (không lặp lại)”.
别 thường khẩu ngữ; 不要 có thể trang trọng/hình thức hơn.
Chú ý vị trí của 了: sau động từ (dừng hành động) hoặc cuối câu (thay đổi trạng thái/ý muốn).
Khi dùng với danh từ (不要 + 名词 + 了) thường là “không muốn/không cần nữa”.
A. Tổng quan ngắn
不要…了 là một tổ hợp phổ biến trong tiếng Trung. Tuy nhìn đơn giản, nó có hai ý nghĩa chính khác nhau tùy ngữ cảnh:
Mệnh lệnh / yêu cầu (imperative): yêu cầu dừng một hành động đang xảy ra hoặc không làm một hành động nữa.
Ví dụ: 别这样了 / 不要这样了 = “Đừng như vậy nữa / dừng lại đi”.
Diễn đạt trạng thái “không còn muốn/không cần nữa” (result / change of state): nói về sự thay đổi (no longer want/need).
Ví dụ: 我不要你了 = “Anh/chị/ tôi không muốn (em/anh/ông) nữa” hoặc “Tôi không cần nữa”.
Hai chức năng này có khác biệt về cú pháp, ngữ nghĩa và sắc thái. Phần tiếp theo sẽ phân tích chi tiết cả hai.
B. Cấu trúc & công thức chính
Yêu cầu dừng / mệnh lệnh (stop / don’t do):
不要 + V (+ 了)
别 + V (+ 了) (thường trang trọng ít hơn, thân mật hơn)
不要 + 再 + V (+ 了) = “đừng làm lại nữa / đừng tiếp tục” (nhấn mạnh không lặp lại)
Không còn muốn / không tiếp tục (no longer want / stop wanting):
(Subject) + 不要 + O + 了
Cách này dùng khi chủ ngữ thay đổi trạng thái mong muốn đối với tân ngữ (không còn muốn cái gì đó nữa).
So sánh với câu phủ định thông thường:
不要 + V (mệnh lệnh) khác với 不 + V (phủ định đơn thuần, không có sắc thái yêu cầu).
不要再 + V + 了 nhấn mạnh không lặp lại trong tương lai.
C. Ý nghĩa chi tiết theo từng trường hợp
1) Dùng để ra lệnh/ yêu cầu dừng ngay lập tức (imperative, stop now)
不要 + V + 了: nhấn “đừng làm nữa/ dừng lại đi” — thường dùng khi hành động đang diễn ra hoặc sắp xảy ra; 了 ở đây mang sắc thái kéo dừng hành động hoặc thay đổi tình trạng so với trước.
Ví dụ: 不要哭了 (Bù yào kū le) — “Đừng khóc nữa / thôi khóc đi”.
别 + V + 了: tương tự, thân mật, dùng nhiều trong khẩu ngữ.
Ví dụ: 别说了 (Bié shuō le) — “Đừng nói nữa / thôi đừng nói”.
不要再 + V + 了: nhấn “đừng làm nữa trong tương lai / đừng lập lại” (stronger).
Ví dụ: 不要再犯同样的错误了 (Bù yào zài fàn tóngyàng de cuòwù le) — “Đừng mắc lại lỗi tương tự nữa”.
Ghi chú sắc thái:
Dùng 请不要… để lịch sự hơn: 请不要打扰我 (Qǐng bùyào dǎrǎo wǒ) — “Xin đừng làm phiền tôi”.
Dùng 别 nhiều trong lời khuyên thân mật: 别担心 (Bié dānxīn) — “Đừng lo”.
2) Dùng để nói “không còn muốn/không cần nữa” (change of state)
Cấu trúc: 我/他/她 + 不要 + O + 了.
Nghĩa: “(Tôi/anh ấy/cô ấy) không còn muốn O nữa” hoặc “không cần O nữa”.
Ví dụ:
我不要这个了。
Wǒ bù yào zhè ge le.
Tôi không muốn cái này nữa / Tôi không lấy cái này nữa.
她不要我了。
Tā bù yào wǒ le.
Cô ấy không còn muốn tôi nữa (có thể nghĩa “chia tay / không cần tôi nữa” tùy ngữ cảnh).
Ở dạng này, 了 đánh dấu sự chuyển đổi trạng thái (từ muốn → không muốn).
3) Một số trường hợp khác / biến thể
不要 + adj + 了: “đừng… nữa / đừng quá … nữa”, có khi dùng để nhắc dừng trạng thái cảm xúc: 不要害怕了 (Bù yào hàipà le) — “Đừng sợ nữa”. Tuy nhiên với cảm xúc, người ta hay nói 别怕/别着急 hơn.
不要紧 / 没关系: Đây là cụm cố định, 不要 ở đây nghĩa “không cần / không sao”: 没事, 不要紧 (Bù yào jǐn) — “Không sao”.
D. So sánh: 不要…了 vs 不要再… vs 别…了 vs 我不要…了
不要…了 (mệnh lệnh, stop now)
Ví dụ: 不要看了 (Bù yào kàn le) — “Đừng xem nữa / ngừng xem”.
不要再…了 (đừng lặp lại / đừng làm nữa trong tương lai) — mạnh hơn, nhấn phủ định lặp lại.
Ví dụ: 不要再骗我了 (Bù yào zài piàn wǒ le) — “Đừng lừa tôi nữa”.
别…了 (thân mật tương đương với 不要…了 trong khẩu ngữ)
Ví dụ: 别哭了 (Bié kū le) — “Đừng khóc nữa”.
我不要…了 (không còn muốn/không cần nữa) — diễn đạt sự thay đổi mong muốn của chủ ngữ.
Ví dụ: 我不要他了 (Wǒ bù yào tā le) — “Tôi không muốn anh ấy nữa”.
E. Cách dùng 了 sau động từ / cuối câu — khác biệt sắc thái
不要 + V + 了 (了 ngay sau V hoặc cuối câu) thường cho cảm giác dừng hành động. Ví dụ: 不要说了 = dừng lời nói đó lại.
Subject + 不要 + O + 了 thì 了 đứng sau O và biểu thị thay đổi trạng thái (no longer want). Ví dụ: 我不要那个了 = tôi không muốn cái đó nữa.
Nhớ: vị trí 了 là quan trọng để hiểu nghĩa.
F. Lưu ý ngữ dụng / phong cách
Mức độ lịch sự:
请不要… lịch sự.
不要/别… trung tính hoặc mạnh hơn (tùy ngữ khí).
别…了 thân mật, thường dùng giữa bạn bè, gia đình.
Ngữ cảnh: dùng với trẻ con: 爸爸 thường nói 别这样了, 别哭了. Trong công sở nên dùng 请不要… hoặc 用礼貌句式.
Thay thế: trong nhiều trường hợp, dùng 别 + V + 了 thay cho 不要 + V + 了; chọn 别 khi thân mật, 不要 khi trang trọng hơn.
Phản ứng cảm xúc: 不要…了 có thể mang sắc thái yêu cầu dừng hành động để tránh tổn thương: 不要说了,对我没用 = “Đừng nói nữa, với tôi không có ích”.
G. Ví dụ chi tiết (phân loại, mỗi câu kèm pinyin + dịch)
- Mệnh lệnh / dừng ngay (stop now)
不要哭了。
Bù yào kū le.
Đừng khóc nữa.
别说了,我们听够了。
Bié shuō le, wǒmen tīng gòu le.
Đừng nói nữa, chúng tôi nghe đủ rồi.
不要再打了!
Bù yào zài dǎ le!
Đừng đánh nữa!
请不要大声喧哗。
Qǐng bùyào dàshēng xuānhuá.
Xin đừng làm ồn.
别玩手机了,快做作业。
Bié wán shǒujī le, kuài zuò zuòyè.
Đừng chơi điện thoại nữa, mau làm bài tập đi.
不要插队了,排队吧。
Bù yào chāi duì le, pái duì ba.
Đừng chen hàng nữa, xếp hàng đi.
- Đừng làm lại (đừng lặp lại) — dùng 再
不要再迟到了。
Bù yào zài chídào le.
Đừng đến muộn nữa.
以后不要再跟他吵架了。
Yǐhòu bùyào zài gēn tā chǎojià le.
Sau này đừng cãi nhau với anh ấy nữa.
不要再向别人借钱了。
Bù yào zài xiàng biérén jiè qián le.
Đừng mượn tiền người khác nữa.
- Không còn muốn / không cần nữa (change of state)
我不要这个了。
Wǒ bù yào zhè ge le.
Tôi không muốn cái này nữa.
他不要她了。
Tā bù yào tā le.
Anh ấy không cần cô ấy nữa (nghĩa có thể là chia tay).
妈妈说她不要那份工作了。
Māma shuō tā bù yào nà fèn gōngzuò le.
Mẹ nói bà ấy không nhận công việc đó nữa.
- Dùng với adj / trạng thái: “đừng … nữa”
别担心了。
Bié dānxīn le.
Đừng lo nữa.
不要紧张了,你可以的。
Bùyào jǐnzhāng le, nǐ kěyǐ de.
Đừng căng thẳng nữa, bạn làm được mà.
不要害怕了,我们在这里。
Bù yào hàipà le, wǒmen zài zhèlǐ.
Đừng sợ nữa, chúng tôi ở đây.
- Lịch sự / nhấn mạnh / cảnh báo
请不要吸烟。
Qǐng bùyào xīyān.
Xin đừng hút thuốc.
不要乱扔垃圾。
Bù yào luàn rēng lājī.
Đừng vứt rác bừa bãi.
医生说不要剧烈运动了。
Yīshēng shuō bùyào jùliè yùndòng le.
Bác sĩ bảo đừng vận động mạnh nữa.
- Các ví dụ hội thoại nhỏ
A: 他又开始抽烟了。
Tā yòu kāishǐ chōuyān le.
Anh ấy lại bắt đầu hút thuốc rồi.
B: 不要这样了,健康最重要。
Bù yào zhèyàng le, jiànkāng zuì zhòngyào.
Đừng như vậy nữa, sức khỏe quan trọng nhất.
A: 我买了两个菜,你想吃哪个?
Wǒ mǎi le liǎng ge cài, nǐ xiǎng chī nǎ ge?
Tôi mua hai món, bạn muốn ăn món nào?
B: 我不要那个了,我已经吃饱了。
Wǒ bù yào nà ge le, wǒ yǐjīng chī bǎo le.
Tôi không ăn cái đó nữa, tôi đã no rồi.
- Những câu có thể gây nhầm lẫn — chú giải
别说了。
Bié shuō le.
Nghĩa: Đừng nói nữa (ngừng nói). Không phải “không nói” theo nghĩa lịch sự.
我不要你了。
Wǒ bù yào nǐ le.
Nghĩa: có thể là “Anh/chị không còn cần em/anh nữa” (thường trong ngữ cảnh quan hệ tình cảm: chia tay) — sắc thái mạnh, cần cẩn trọng khi dùng.
不要紧。
Bù yào jǐn.
Nghĩa: “không sao / không quan trọng” (cụm cố định).
不要怕。
Bù yào pà.
Thường nói 别怕 hơn, nhưng 不要怕 cũng được, nghĩa “đừng sợ”.
H. Bài tập nhỏ (tự làm) — chuyển sang câu dùng 不要…了 / 不要再…了 / 我不要…了
Chuyển các câu sau sang tiếng Trung dùng cấu trúc phù hợp:
Đừng nói nữa.
Đừng làm điều đó nữa (đừng lặp lại).
Tôi không muốn cái áo đó nữa.
Xin đừng làm phiền tôi.
Đừng lo lắng nữa, mọi chuyện ổn.
(Ghi chú: bạn làm rồi gửi tôi, tôi sẽ sửa; hoặc muốn tôi đưa đáp án ngay thì tôi sẽ viết luôn.)
I. Tóm tắt nhanh — những điểm cần nhớ
Hai chức năng chính: (a) mệnh lệnh yêu cầu dừng hành động; (b) diễn đạt “không còn muốn/không cần nữa” (thay đổi trạng thái). Xác định bằng vị trí của 了 và cấu trúc câu.
不要再 + V + 了 dùng khi muốn nhấn mạnh “đừng lặp lại”.
别 + V + 了 tương đương với 不要…了 nhưng thân mật hơn.
请不要… dùng để lịch sự.
Cẩn trọng với câu như 我不要你了 vì sắc thái mạnh (có thể là chia tay).
Ngữ cảnh và ngữ khí quyết định sắc thái — nghe/đọc nhiều mẫu sẽ giúp cảm ngữ cảm tự nhiên.
Giáo trình Hán ngữ ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ebook ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Sách ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo án giảng dạy ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ 不要…了 trong tiếng Trung

