HomeHọc tiếng Trung onlineBài giảng trực tuyếnCách dùng 第 trong tiếng Trung như thế nào

Cách dùng 第 trong tiếng Trung như thế nào

第 là gì? 第 (dì) là tiền tố dùng để tạo số thứ tự (ordinal numbers) trong tiếng Trung, tương tự như “thứ…, số…, lần…” trong tiếng Việt. Công thức cơ bản: 第 + số đếm → số thứ tự 第 + số đếm + lượng từ + danh từ → thứ tự của danh từ 第 + số đếm + 次/回 → lần thứ … 第 tạo số thứ tự đơn giản Cấu trúc: 第 + số Ví dụ: 第一 dì yī → Thứ nhất 第二 dì èr → Thứ hai 第三 dì sān → Thứ ba Ví dụ trong câu: 这是第一次。 Zhè shì dì yī cì. → Đây là lần đầu tiên. 他是第五。 Tā shì dì wǔ. → Anh ấy đứng thứ năm. 第 + lượng từ + danh từ Dùng khi danh từ cần lượng từ. Cấu trúc: 第 + số + lượng từ + danh từ Ví dụ: 我们在第一个教室上课。 Wǒmen zài dì yī gè jiàoshì shàngkè. → Chúng tôi học ở phòng học thứ nhất. 她住在第二层楼。 Tā zhù zài dì èr céng lóu. → Cô ấy sống ở tầng thứ hai. 我看了第三本书。 Wǒ kàn le dì sān běn shū. → Tôi đã đọc quyển sách thứ ba. 他是第十个学生。 Tā shì dì shí gè xuésheng. → Anh ấy là học sinh thứ mười. 第 + 次 (lần thứ…) Dùng để nói "lần thứ …" Cấu trúc: 第 + số + 次 hoặc 第 + số + 回 (thường dùng trong khẩu ngữ) Ví dụ: 这是我第一次来到中国。 Zhè shì wǒ dì yī cì lái dào Zhōngguó. → Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc. 我第二次见到他。 Wǒ dì èr cì jiàn dào tā. → Đây là lần thứ hai tôi gặp anh ấy. 今天是我们第三次开会。 Jīntiān shì wǒmen dì sān cì kāihuì. → Hôm nay là lần họp thứ ba của chúng ta. 第 với ngày tháng, chương, bài học… 5.1. 第 + số + 天/周/月/年 Dùng để chỉ thứ tự ngày/tuần/tháng/năm trong một chu kỳ. Ví dụ: 我们在中国的第一天很开心。 Wǒmen zài Zhōngguó de dì yī tiān hěn kāixīn. → Ngày đầu tiên ở Trung Quốc chúng tôi rất vui. 这是我来公司的第二年。 Zhè shì wǒ lái gōngsī de dì èr nián. → Đây là năm thứ hai tôi làm ở công ty. 5.2. 第 + số + 课/章/节 Dùng cho sách giáo khoa, bài học, chương. Ví dụ: 今天我们学第一课。 Jīntiān wǒmen xué dì yī kè. → Hôm nay chúng ta học bài 1. 请翻到第三章。 Qǐng fāndào dì sān zhāng. → Hãy lật đến chương 3. 第 với thứ tự người, thứ hạng Ví dụ dùng 第 trong thi đấu, xếp hạng: 他得了第一名。 Tā dé le dì yī míng. → Anh ấy đạt giải nhất. 她跑了第二名。 Tā pǎo le dì èr míng. → Cô ấy về nhì. 我是第十名。 Wǒ shì dì shí míng. → Tôi đứng thứ 10. Lưu ý quan trọng khi dùng 第 第 chỉ dùng cho số thứ tự, không dùng cho số lượng. Ví dụ: 三本书 = ba quyển sách 第三本书 = quyển sách thứ ba Khi có danh từ bắt buộc phải có lượng từ: Sai: 第三书 Đúng: 第三本书 (běn là lượng từ của sách) Với ngày tháng dạng số, Trung Quốc thường không dùng 第: 五月三号 (ngày 3 tháng 5) → không dùng 第 Nhưng có thể dùng trong văn phong trang trọng: 第三天 (ngày thứ ba tính từ một mốc nào đó)

5/5 - (1 bình chọn)

Hướng dẫn chi tiết Cách dùng 第 trong tiếng Trung theo giáo trình HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp giáo trình BOYA của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình Hán ngữ 6 quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Cách dùng 第 trong tiếng Trung [Ngữ pháp tiếng Trung]

Cách dùng 第 trong tiếng Trung như thế nào? [Ngữ pháp tiếng Trung]

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng 第 trong tiếng Trung

Giáo trình học tiếng Trung online ngữ pháp tiếng Trung Cách dùng 第 trong tiếng Trung

  1. 第 là gì?

第 (dì) là tiền tố dùng để tạo số thứ tự (ordinal numbers) trong tiếng Trung, tương tự như “thứ…, số…, lần…” trong tiếng Việt.

Công thức cơ bản:

第 + số đếm → số thứ tự
第 + số đếm + lượng từ + danh từ → thứ tự của danh từ
第 + số đếm + 次/回 → lần thứ …

  1. 第 tạo số thứ tự đơn giản

Cấu trúc:

第 + số

Ví dụ:

第一
dì yī
→ Thứ nhất

第二
dì èr
→ Thứ hai

第三
dì sān
→ Thứ ba

Ví dụ trong câu:

这是第一次。
Zhè shì dì yī cì.
→ Đây là lần đầu tiên.

他是第五。
Tā shì dì wǔ.
→ Anh ấy đứng thứ năm.

  1. 第 + lượng từ + danh từ

Dùng khi danh từ cần lượng từ.

Cấu trúc:

第 + số + lượng từ + danh từ

Ví dụ:

我们在第一个教室上课。
Wǒmen zài dì yī gè jiàoshì shàngkè.
→ Chúng tôi học ở phòng học thứ nhất.

她住在第二层楼。
Tā zhù zài dì èr céng lóu.
→ Cô ấy sống ở tầng thứ hai.

我看了第三本书。
Wǒ kàn le dì sān běn shū.
→ Tôi đã đọc quyển sách thứ ba.

他是第十个学生。
Tā shì dì shí gè xuésheng.
→ Anh ấy là học sinh thứ mười.

  1. 第 + 次 (lần thứ…)

Dùng để nói “lần thứ …”

Cấu trúc:

第 + số + 次
hoặc
第 + số + 回 (thường dùng trong khẩu ngữ)

Ví dụ:

这是我第一次来到中国。
Zhè shì wǒ dì yī cì lái dào Zhōngguó.
→ Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.

我第二次见到他。
Wǒ dì èr cì jiàn dào tā.
→ Đây là lần thứ hai tôi gặp anh ấy.

今天是我们第三次开会。
Jīntiān shì wǒmen dì sān cì kāihuì.
→ Hôm nay là lần họp thứ ba của chúng ta.

  1. 第 với ngày tháng, chương, bài học…
    5.1. 第 + số + 天/周/月/年

Dùng để chỉ thứ tự ngày/tuần/tháng/năm trong một chu kỳ.

Ví dụ:

我们在中国的第一天很开心。
Wǒmen zài Zhōngguó de dì yī tiān hěn kāixīn.
→ Ngày đầu tiên ở Trung Quốc chúng tôi rất vui.

这是我来公司的第二年。
Zhè shì wǒ lái gōngsī de dì èr nián.
→ Đây là năm thứ hai tôi làm ở công ty.

5.2. 第 + số + 课/章/节

Dùng cho sách giáo khoa, bài học, chương.

Ví dụ:

今天我们学第一课。
Jīntiān wǒmen xué dì yī kè.
→ Hôm nay chúng ta học bài 1.

请翻到第三章。
Qǐng fāndào dì sān zhāng.
→ Hãy lật đến chương 3.

  1. 第 với thứ tự người, thứ hạng

Ví dụ dùng 第 trong thi đấu, xếp hạng:

他得了第一名。
Tā dé le dì yī míng.
→ Anh ấy đạt giải nhất.

她跑了第二名。
Tā pǎo le dì èr míng.
→ Cô ấy về nhì.

我是第十名。
Wǒ shì dì shí míng.
→ Tôi đứng thứ 10.

  1. Lưu ý quan trọng khi dùng 第

第 chỉ dùng cho số thứ tự, không dùng cho số lượng.
Ví dụ:

三本书 = ba quyển sách

第三本书 = quyển sách thứ ba

Khi có danh từ bắt buộc phải có lượng từ:

Sai: 第三书

Đúng: 第三本书 (běn là lượng từ của sách)

Với ngày tháng dạng số, Trung Quốc thường không dùng 第:

五月三号 (ngày 3 tháng 5) → không dùng 第
Nhưng có thể dùng trong văn phong trang trọng:

第三天 (ngày thứ ba tính từ một mốc nào đó)

  1. Nhiều ví dụ tổng hợp

他是班里的第一名。
Tā shì bān lǐ de dì yī míng.
→ Anh ấy là người đứng nhất lớp.

我买的第二件衣服更好看。
Wǒ mǎi de dì èr jiàn yīfu gèng hǎokàn.
→ Cái áo thứ hai tôi mua đẹp hơn.

她第三次问我这个问题了。
Tā dì sān cì wèn wǒ zhège wèntí le.
→ Cô ấy đã hỏi câu này lần thứ ba rồi.

你看过这部电影的第一部分吗?
Nǐ kànguò zhè bù diànyǐng de dì yī bùfèn ma?
→ Bạn xem phần 1 của bộ phim này chưa?

我们住在第十五层。
Wǒmen zhù zài dì shíwǔ céng.
→ Chúng tôi sống ở tầng 15.

  1. Tóm tắt dễ nhớ

第 + số → số thứ tự

第 + số + lượng từ + danh từ → danh từ thứ…

第 + số + 次 → lần thứ…

Dùng nhiều cho: chương, bài học, tầng, thứ hạng, ngày trong chu kỳ.

Không dùng 第 cho ngày tháng thông thường.

第 (dì) trong tiếng Trung được dùng để biểu thị số thứ tự. Cách dùng cơ bản là đặt 第 phía trước một số nguyên để tạo thành số thứ tự, ví dụ như thứ nhất, thứ hai, thứ ba, v.v. Cấu trúc ngữ pháp phổ biến là:

第 + số + danh từ

Trong đó:

第 dùng để chỉ thứ tự

Số là số thứ tự (một, hai, ba…)

Danh từ là đối tượng được chỉ định thứ tự

Ví dụ với phiên âm và nghĩa:

第一名 (dì yī míng): người đứng hạng nhất

第二个学生 (dì èr gè xué shēng): học sinh thứ hai

第三节课 (dì sān jié kè): tiết học thứ ba

Ví dụ câu:

在比赛中, 第三个人 是我的朋友。 (Zài bǐ sài zhōng, dì sān gè rén shì wǒ de péng you.) — Người thứ ba trong cuộc thi là bạn tôi.

她获得了第一名。 (Tā huò dé le dì yī míng.) — Cô ấy đã giành được vị trí nhất.

Lưu ý:

第 luôn đứng trước số để tạo thành số thứ tự.

Có thể kết hợp với lượng từ để xác định rõ đối tượng.

Thường dùng trong các ngữ cảnh xếp hạng, vị trí, thứ tự sự kiện.

Các trường hợp sử dụng mở rộng của 第
Biểu thị số thứ tự cho sự kiện, thời gian, phần mục:

Ví dụ:

第一天 (dì yī tiān): ngày đầu tiên

第二章 (dì èr zhāng): chương hai

第三个问题 (dì sān gè wèn tí): câu hỏi thứ ba

Làm tiền tố để tạo thành các từ chỉ thứ bậc, cấp độ, thứ tự trong chuỗi:

Ví dụ:

第一步 (dì yī bù): bước đầu tiên

第四季 (dì sì jì): mùa thứ tư (trong các bộ phim hoặc mùa vụ)

第五名 (dì wǔ míng): vị trí thứ năm

Dùng trong các câu hỏi thứ tự:

Ví dụ:

你是第几名? (Nǐ shì dì jǐ míng?): Bạn đứng thứ mấy?

这是第几天? (Zhè shì dì jǐ tiān?): Đây là ngày thứ mấy?

Các lưu ý ngữ pháp
第 thường đi kèm số đếm chính xác (一, 二, 三, 四, 五…), tránh dùng với số từ biểu thị lượng hay đại từ không xác định.

Có thể kết hợp với nhiều lượng từ khác nhau như 个, 名, 次, 节 tùy theo danh từ đi kèm.

Không dùng 第 với số thập phân hoặc số thứ tự gây mơ hồ (ví dụ: không dùng 第一点 để chỉ “điểm một” trong một cách không chuẩn, mà thường dùng trong trường hợp cụ thể).

Ví dụ mở rộng
第一名获得奖杯。 (Dì yī míng huò dé jiǎng bēi.) — Người đứng đầu nhận cúp.

今天是第三课。 (Jīn tiān shì dì sān kè.) — Hôm nay là bài học thứ ba.

请说出你是第几个人。 (Qǐng shuō chū nǐ shì dì jǐ gè rén.) — Vui lòng nói bạn là người thứ mấy.

Cách dùng 第 trong tiếng Trung
“第” là dấu hiệu của số thứ tự: đứng trước số để biến số đếm thành số thứ tự (“thứ nhất”, “thứ hai”…). Dùng đúng “第”, bạn nói rõ thứ hạng, thứ tự, lượt, lần, trang, chương, tầng, khóa học… một cách tự nhiên.

Khái niệm và ý nghĩa

  • Định nghĩa: “第” đặt trước số để tạo số thứ tự (序数), nhấn mạnh vị trí/thứ hạng/lần trong chuỗi.
  • Ý nghĩa: Chỉ thứ tự, hạng, lượt, lần, ngày trong chuỗi, trang/chương, tầng, khóa, kỳ, mục điều khoản, v.v.
  • Mấu chốt: Phần lớn cấu trúc là “第 + số + (lượng từ/tiểu danh từ) + danh từ”, hoặc “第 + số + danh từ chỉ loại” (名、层、届、期、章、页…).

Cấu trúc và vị trí trong câu

  • Cấu trúc chung:
  • Mẫu: 第 + 数字 + (量词) + 名词
  • Ví dụ: 第三个人 (người thứ ba), 第五页 (trang thứ năm), 第十层 (tầng thứ mười).
  • Làm định ngữ:
  • Vị trí: Đứng trước danh từ: 第三位学生, 第一名选手.
  • Làm vị ngữ/tân ngữ:
  • Ví dụ vị ngữ: 他是第一。Tā shì dì yī. (Cậu ấy đứng nhất — khẩu ngữ, cần ngữ cảnh)
  • Ví dụ tân ngữ: 我选第三。Wǒ xuǎn dì sān. (Tôi chọn mục số ba)
  • Kết hợp phó từ thời gian/lượt:
  • Lần/lượt: 第 + 数字 + 次 (lần), 回(văn chương), 届(khóa/kỳ), 期(kỳ phát hành).

Quy tắc cần nhớ

  • Dùng 二 cho thứ tự: Ordinal dùng 二, không dùng 两. Nói 第二, không nói 第两.
  • Lượng từ tùy danh từ: Người thường dùng 位/个; trang dùng 页; tầng dùng 层; chương dùng 章; mục dùng 条; danh hiệu dùng 名…
  • Số ghép: Viết liền: 第十二、第十九、第二十一…
  • Không dùng cho thứ trong tuần: Thứ trong tuần dùng 星期一/二/三…, không thêm 第. Nhưng “第一个星期” (tuần thứ nhất) thì dùng được.
  • Đứng trước danh từ: Đa số trường hợp “第” đứng trước cụm danh từ; khi nói ngắn gọn (第一/第二) làm vị ngữ, cần ngữ cảnh rõ.

Mẫu thường gặp theo ngữ cảnh

  • Lần/lượt:
  • 第 + số + 次: 第一次见面 (lần đầu gặp), 第三次考试 (thi lần thứ ba).
  • Thứ hạng:
  • 第 + số + 名/名次: 第一名 (hạng nhất), 第四名 (hạng tư).
  • Trang/chương/mục:
  • 第 + số + 页/章/节/条: 第五页, 第三章, 第一节, 第十条.
  • Tầng/phòng:
  • 第 + số + 层/间/号: 第十二层, 第三间 (phòng thứ ba), 一号房间 (phòng số 1 — số hiệu).
  • Tuần/tháng/năm theo thứ tự:
  • 第 + số + 个 + 星期/月/年: 第三个星期, 第二个月, 第一年.
  • Khóa/kỳ/phát hành:
  • 第 + số + 届/期: 第十届比赛, 第三期杂志.

Lỗi phổ biến và cách tránh

  • Sai “第两”: Dùng 第二, không dùng 第两.
  • Quên lượng từ: Người/đối tượng cụ thể thường cần lượng từ: 第三个同学, 第一位顾客.
  • Nhầm số hiệu với thứ tự: Số hiệu (房间101号) không dùng “第”; thứ tự (第一个房间) thì dùng “第”.
  • Thứ trong tuần: Dùng 星期 + số, không thêm “第”: 星期三 (thứ Tư), không nói 第三星期 khi chỉ “thứ Tư”.
  • Mơ hồ khi làm vị ngữ: Nói “他是第一” cần ngữ cảnh. Rõ ràng hơn: 他拿了第一名。

35 câu ví dụ có pinyin và nghĩa

  • 我是第一个到的。
    Wǒ shì dì yī gè dào de. — Tôi là người đến đầu tiên.
  • 这是我第二次来河内。
    Zhè shì wǒ dì èr cì lái Hénèi. — Đây là lần thứ hai tôi đến Hà Nội.
  • 她拿了第一名。
    Tā ná le dì yī míng. — Cô ấy đạt hạng nhất.
  • 我们排在第十名。
    Wǒmen pái zài dì shí míng. — Chúng tôi xếp hạng mười.
  • 请翻到第十五页。
    Qǐng fān dào dì shíwǔ yè. — Vui lòng lật đến trang 15.
  • 这本书的第三章很重要。
    Zhè běn shū de dì sān zhāng hěn zhòngyào. — Chương 3 của sách này rất quan trọng.
  • 我住在第十二层。
    Wǒ zhù zài dì shí’èr céng. — Tôi sống ở tầng 12.
  • 今天是项目的第一天。
    Jīntiān shì xiàngmù de dì yī tiān. — Hôm nay là ngày đầu của dự án.
  • 他们在第二个星期开始测试。
    Tāmen zài dì èr gè xīngqī kāishǐ cèshì. — Họ bắt đầu kiểm thử vào tuần thứ hai.
  • 这是我第三次见到你。
    Zhè shì wǒ dì sān cì jiàn dào nǐ. — Đây là lần thứ ba tôi gặp bạn.
  • 我们选择第三个方案。
    Wǒmen xuǎnzé dì sān gè fāng’àn. — Chúng tôi chọn phương án thứ ba.
  • 会议安排在第一期。
    Huìyì ānpái zài dì yī qī. — Cuộc họp được sắp xếp ở kỳ thứ nhất.
  • 这家杂志出了第六期。
    Zhè jiā zázhì chū le dì liù qī. — Tạp chí này đã phát hành kỳ thứ 6.
  • 比赛到了第五轮。
    Bǐsài dào le dì wǔ lún. — Trận đấu đã đến vòng 5.
  • 请阅读第八条规定。
    Qǐng yuèdú dì bā tiáo guīdìng. — Vui lòng đọc điều khoản thứ 8.
  • 我们从第一节开始上课。
    Wǒmen cóng dì yī jié kāishǐ shàngkè. — Chúng tôi bắt đầu học từ tiết 1.
  • 他是第一个报名的人。
    Tā shì dì yī gè bàomíng de rén. — Anh ấy là người đăng ký đầu tiên.
  • 我排在第二位。
    Wǒ pái zài dì èr wèi. — Tôi đứng vị trí thứ hai.
  • 这是公司成立的第一年。
    Zhè shì gōngsī chénglì de dì yī nián. — Đây là năm đầu thành lập công ty.
  • 我们进入了第三阶段。
    Wǒmen jìnrù le dì sān jiēduàn. — Chúng tôi đã vào giai đoạn thứ ba.
  • 他在第五次尝试成功了。
    Tā zài dì wǔ cì chángshì chénggōng le. — Anh ấy thành công ở lần thử thứ 5.
  • 请看第三页的表格。
    Qǐng kàn dì sān yè de biǎogé. — Xin xem bảng ở trang 3.
  • 我拿到了第二名次。
    Wǒ ná dào le dì èr míngcì. — Tôi đạt thứ hạng nhì.
  • 我们住在第一间房。
    Wǒmen zhù zài dì yī jiān fáng. — Chúng tôi ở phòng thứ nhất.
  • 他在第七层工作。
    Tā zài dì qī céng gōngzuò. — Anh ấy làm việc ở tầng 7.
  • 电影的第二部分更精彩。
    Diànyǐng de dì èr bùfèn gèng jīngcǎi. — Phần thứ hai của bộ phim hấp dẫn hơn.
  • 我们将在第十周提交报告。
    Wǒmen jiāng zài dì shí zhōu tíjiāo bàogào. — Chúng tôi sẽ nộp báo cáo vào tuần thứ 10.
  • 这道题我选第B项。
    Zhè dào tí wǒ xuǎn dì B xiàng. — Câu này tôi chọn phương án B (dạng số thứ tự theo mục).
  • 他是球队的第一射手。
    Tā shì qiúduì de dì yī shèshǒu. — Anh ấy là chân sút số một của đội.
  • 我们坐在第一排。
    Wǒmen zuò zài dì yī pái. — Chúng tôi ngồi hàng ghế đầu.
  • 这是第二届比赛。
    Zhè shì dì èr jiè bǐsài. — Đây là giải đấu lần thứ hai (khóa thứ hai).
  • 请打开第二个文件夹。
    Qǐng dǎkāi dì èr gè wénjiànjiā. — Vui lòng mở thư mục thứ hai.
  • 他是今天的第一个客户。
    Tā shì jīntiān de dì yī gè kèhù. — Anh ấy là khách đầu tiên hôm nay.
  • 我完成了第九个任务。
    Wǒ wánchéng le dì jiǔ gè rènwù. — Tôi hoàn thành nhiệm vụ thứ chín.
  • 这条信息在第一段里。
    Zhè tiáo xìnxī zài dì yī duàn lǐ. — Thông tin này nằm ở đoạn thứ nhất.

Mẹo học nhanh và luyện chuẩn

  • Gắn “第” với lượng từ đúng:
  • Người: 第三位/个学生
  • Trang: 第五页
  • Chương/tiết: 第三章/第一节
  • Tầng: 第十二层
  • Hạng: 第一名/第二名
  • Lần/lượt: Dùng 第 + 次 cho mọi ngữ cảnh giao tiếp: 第一次/第二次/第三次…
  • Số ghép dài: Viết liền và đọc trôi: 第二十三页, 第四十六名.
  • Phân biệt số thứ tự vs số hiệu:
  • Thứ tự: 第一个教室 (phòng học thứ nhất)
  • Số hiệu: 101号教室 (phòng học số 101) — không dùng “第”.
  • Ôn tập theo cặp:
  • Trang–Chương: 第五页 / 第三章
  • Tầng–Phòng: 第十层 / 第一间
  • Hạng–Lần: 第一名 / 第一次

1) Vai trò chính của 第

第 là tiền tố dùng để tạo số thứ tự (ordinal number) trong tiếng Trung. Về cơ bản, 第 + số (số La Mã / chữ số / chữ Hán) + (lượng từ / danh từ) = thứ … / lần thứ … / … (thứ tự).

Ví dụ cơ bản:

第一 (dì yī) = thứ nhất / đầu tiên

第三天 (dì sān tiān) = ngày thứ ba

第十页 (dì shí yè) = trang thứ mười

2) Cấu trúc cơ bản

第 + Số + (Lượng từ) + Danh từ

第 + Số + [个/次/页/名/天/节/章/集/题/层/轮/班/场/课…] + Danh từ hoặc đứng độc lập làm vị ngữ danh từ hóa.

Ví dụ: 第三名 (dì sān míng) — hạng ba; 第一次 (dì yī cì) — lần đầu tiên.

第 + Số (đứng độc lập)

Thường dùng như danh từ: 第一、第二、第三…

Ví dụ: 第一,我们要讨论的是… (Dì yī, wǒmen yào tǎolùn de shì…) — Thứ nhất, điều chúng ta cần thảo luận là…

第 + Số + 次 — chỉ lần thứ n (số lần xảy ra).

这是我第二次来北京。 (Zhè shì wǒ dì èr cì lái Běijīng.) — Đây là lần thứ hai tôi đến Bắc Kinh.

3) Các lượng từ thường đi với 第

个 (gè): 第一个 (dì yī gè) — thứ/ người/ cái thứ nhất (thông dụng)

次 (cì): 第一次、第二次 — lần thứ…

名 (míng): 第一名 — hạng nhất

位 (wèi): 第一位 — vị trí đầu tiên (trang trọng)

页 (yè): 第三页 — trang thứ ba

节 (jié): 第一节课 — tiết học thứ nhất

集 (jí): 第一集 — tập 1 (phim)

章 (zhāng): 第五章 — chương 5

题 (tí): 第七题 — câu số 7

层 (céng): 第三层 — tầng thứ ba

轮 (lún): 第一轮 — vòng đầu (vòng thi)

场 (chǎng): 第一场比赛 — trận đấu đầu tiên

4) Các cách dùng phổ biến và ví dụ
A. Chỉ thứ tự / vị trí

他得了第一名。
Tā dé le dì yī míng.
Anh ấy được giải nhất.

我住在第三层。
Wǒ zhù zài dì sān céng.
Tôi ở tầng thứ ba.

B. Chỉ “lần thứ” (số lần xảy ra) — 第 + 次

这是我第一次来中国。
Zhè shì wǒ dì yī cì lái Zhōngguó.
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.

他们第三次合作了。
Tāmen dì sān cì hézuò le.
Họ hợp tác lần thứ ba rồi.

C. Dùng để liệt kê/ sắp xếp ý (dùng như “thứ nhất, thứ hai, …”)

第一,我们要检查设备;第二,我们要测试软件。
Dì yī, wǒmen yào jiǎnchá shèbèi; dì èr, wǒmen yào cèshì ruǎnjiàn.
Thứ nhất, chúng ta phải kiểm tra thiết bị; thứ hai, phải thử phần mềm.

D. Dùng trong tiêu đề chương, tập, mục (văn viết, tài liệu, phim)

第五章:市场分析。
Dì wǔ zhāng: Shìchǎng fēnxī.
Chương 5: Phân tích thị trường.

第一集上映了。
Dì yī jí shàngyìng le.
Tập 1 đã công chiếu.

E. Dùng với số đếm La Mã hoặc chữ số Ả Rập

第1章 / 第一章 (dì yī zhāng) đều hợp lệ.
Thường trong văn bản kỹ thuật/ tiêu đề người ta dùng chữ số Ả Rập cho gọn.

F. Dùng với từ chỉ “đầu tiên” ở mức ngữ pháp: 第一… (dùng như liên từ)

第一,我要感谢大家的支持。
Dì yī, wǒ yào gǎnxiè dàjiā de zhīchí.
Thứ nhất, tôi muốn cảm ơn sự ủng hộ của mọi người.

5) Những cấu trúc mở rộng liên quan đến 第
1) 第…就 / 第…就…

Dùng để nói ngay từ lần/thứ… thì đã…, nhấn mạnh hành động nhanh chóng sau thứ tự đó.

他第一天就学会了。
Tā dì yī tiān jiù xué huì le.
Ngay ngày đầu tiên anh ấy đã học được.

2) 第…才 / 第…才…

Dùng để nhấn mạnh mãi đến thứ… thì mới… (muộn hơn mong đợi).

我们第十次才通过考试。
Wǒmen dì shí cì cái tōngguò kǎoshì.
Mãi đến lần thứ mười chúng tôi mới qua kỳ thi.

3) 第…也 / 第…都 (ít gặp nhưng dùng khi liệt kê)

第一,你要准备材料;第二,你要报名。
Dùng để liệt kê như “thứ nhất… thứ hai…”.

4) 第 + số + (lượng từ) + 之 + 名词 (cách nói trang trọng/văn viết)

第三之章(hiếm, trang trọng) — thường dùng 第三章 thông dụng hơn.

6) Lưu ý ngữ pháp & nhầm lẫn thường gặp

第 chỉ vị trí/thứ tự, không dùng để nói số lượng.

Sai: 我有第一个苹果。 (nghĩa sai nếu muốn nói “tôi có một quả táo”)

Đúng: 我有一个苹果。 (Wǒ yǒu yī gè píngguǒ.)

Không dùng 第 với số thứ tự khi đã dùng từ “第…次” nói về số lần — nhớ thêm 次 nếu muốn nhấn “lần”.

我看了两次电影。 (Wǒ kàn le liǎng cì diànyǐng.) — “hai lần” (không dùng 第二次 nếu chỉ nói “hai lần” đơn giản; nhưng có thể dùng “第二次” để chỉ “lần thứ hai” trong ngữ cảnh so sánh).

Ngày trong tháng: Không dùng 第 khi nói ngày theo lịch hiện đại (thường dùng số + 月 + 日 hoặc dùng 第 + 天 trong số ngày đếm thứ tự liên quan đến thứ tự trong chuỗi sự kiện).

Thông dụng: 9月10日 (9 tháng 10) — chứ không phải 第9月第10日.

Có thể nói: 今天是本月的第十天 (Jīntiān shì běn yuè de dì shí tiān) — hôm nay là ngày thứ 10 của tháng này.

第 + số phải hợp lý: không dùng 第 trước một lượng từ thể hiện “một ít” như 一些, vài… (ví dụ 第一些 không đúng).

Dùng số Hán hoặc Ả Rập: cả hai đều chấp nhận; chọn theo phong cách văn bản (văn viết trang trọng thường viết chữ Hán; biểu mẫu/kỹ thuật hay dùng số Ả Rập).

7) Nhiều ví dụ (có pinyin và dịch) — 40 câu để ôn

第一名由她获得。
Dì yī míng yóu tā huòdé.
Người đạt hạng nhất là cô ấy.

我们在第二层开会。
Wǒmen zài dì èr céng kāihuì.
Chúng tôi họp ở tầng hai.

这是他第一次出国旅行。
Zhè shì tā dì yī cì chūguó lǚxíng.
Đây là lần đầu tiên anh ấy đi nước ngoài.

请翻到第十页。
Qǐng fān dào dì shí yè.
Xin hãy lật tới trang thứ mười.

第一,安全最重要;第二,速度次之。
Dì yī, ānquán zuì zhòngyào; dì èr, sùdù cì zhī.
Thứ nhất, an toàn là quan trọng nhất; thứ hai, đến tốc độ.

她看了第二遍才明白。
Tā kàn le dì èr biàn cái míngbái.
Cô ấy mãi đến lần xem thứ hai mới hiểu.

第三集下周播出。
Dì sān jí xià zhōu bōchū.
Tập 3 phát sóng tuần sau.

今天是比赛的第一场。
Jīntiān shì bǐsài de dì yī chǎng.
Hôm nay là trận đấu đầu tiên của cuộc thi.

他第七次考试通过了。
Tā dì qī cì kǎoshì tōngguò le.
Anh ấy đã đỗ kỳ thi ở lần thứ bảy.

请把第一个问题回答。
Qǐng bǎ dì yī gè wèntí huídá.
Hãy trả lời câu hỏi đầu tiên.

她站在第一排。
Tā zhàn zài dì yī pái.
Cô ấy đứng ở hàng đầu tiên.

我每天第一个做的事是喝水。
Wǒ měi tiān dì yī gè zuò de shì shì hē shuǐ.
Việc đầu tiên tôi làm mỗi ngày là uống nước.

第十章讲的是公司历史。
Dì shí zhāng jiǎng de shì gōngsī lìshǐ.
Chương 10 nói về lịch sử công ty.

参赛队伍按成绩排第六。
Cān sài duìwǔ àn chéngjì pái dì liù.
Đội tham gia xếp hạng thứ sáu theo thành tích.

这是我第八次来这里。
Zhè shì wǒ dì bā cì lái zhè lǐ.
Đây là lần thứ tám tôi đến đây.

电影的第一部分很感人。
Diànyǐng de dì yī bùfen hěn gǎnrén.
Phần đầu của bộ phim rất cảm động.

我们要争取成为第一名。
Wǒmen yào zhēngqǔ chéngwéi dì yī míng.
Chúng ta phải cố gắng trở thành người đứng đầu.

请按照序号,从第一项开始做。
Qǐng ànzhào xùhào, cóng dì yī xiàng kāishǐ zuò.
Làm ơn làm theo số thứ tự, bắt đầu từ mục đầu tiên.

他在班里排行第三。
Tā zài bān lǐ páiháng dì sān.
Anh ấy xếp thứ ba trong lớp.

这道题是第九题。
Zhè dào tí shì dì jiǔ tí.
Câu này là câu thứ chín.

我第一个建议是延长期限。
Wǒ dì yī gè jiànyì shì yáncháng qīxiàn.
Gợi ý đầu tiên của tôi là gia hạn hạn chót.

这是公司成立以来的第一份年报。
Zhè shì gōngsī chénglì yǐlái de dì yī fèn niánbào.
Đây là báo cáo thường niên đầu tiên kể từ khi công ty thành lập.

他第六次参加比赛终于获胜。
Tā dì liù cì cānjiā bǐsài zhōngyú huòshèng.
Sau lần tham gia thứ sáu anh ấy cuối cùng đã chiến thắng.

第五页有个错别字。
Dì wǔ yè yǒu gè cuòbiézì.
Trang thứ năm có một chữ viết sai.

我是第一个到办公室的。
Wǒ shì dì yī gè dào bàngōngshì de.
Tôi là người đầu tiên tới văn phòng.

第一轮投票结果出来了。
Dì yī lún tóupiào jiéguǒ chūlái le.
Kết quả vòng bỏ phiếu đầu tiên đã có.

这是她的第二部小说。
Zhè shì tā de dì èr bù xiǎoshuō.
Đây là cuốn tiểu thuyết thứ hai của cô ấy.

他们排在第三组比赛。
Tāmen pái zài dì sān zǔ bǐsài.
Họ thi đấu ở nhóm thứ ba.

我每天第一个任务是检查邮件。
Wǒ měi tiān dì yī gè rènwu shì jiǎnchá yóujiàn.
Nhiệm vụ đầu tiên hàng ngày của tôi là kiểm tra email.

该课程分为十节,第一节是基础知识。
Gāi kèchéng fēn wéi shí jié, dì yī jié shì jīchǔ zhīshi.
Khóa học chia thành 10 tiết, tiết đầu là kiến thức cơ bản.

电影第二部去年上映。
Diànyǐng dì èr bù qùnián shàngyìng.
Phần hai của bộ phim ra mắt năm ngoái.

他的论文获得第四名。
Tā de lùnwén huòdé dì sì míng.
Luận văn của anh ấy được xếp hạng thứ tư.

请把第七页复印给我。
Qǐng bǎ dì qī yè fùyìn gěi wǒ.
Hãy photo trang thứ bảy cho tôi.

这是我们公司第一位女性总裁。
Zhè shì wǒmen gōngsī dì yī wèi nǚxìng zǒngcái.
Đây là nữ tổng giám đốc đầu tiên của công ty chúng tôi.

第三次尝试后,他成功了。
Dì sān cì chángshì hòu, tā chénggōng le.
Sau lần thử thứ ba, anh ấy thành công.

这件事的第一个问题是什么?
Zhè jiàn shì de dì yī gè wèntí shì shénme?
Vấn đề đầu tiên của chuyện này là gì?

我们把第十题留到最后做。
Wǒmen bǎ dì shí tí liú dào zuìhòu zuò.
Chúng tôi để câu thứ mười làm sau cùng.

这是他人生的第一个重要决定。
Zhè shì tā rénshēng de dì yī gè zhòngyào juédìng.
Đây là quyết định quan trọng đầu tiên trong đời anh ấy.

请先读第一段,再做练习。
Qǐng xiān dú dì yī duàn, zài zuò liànxí.
Hãy đọc đoạn thứ nhất trước, rồi làm bài tập.

第二位演讲者马上就要开始。
Dì èr wèi yǎnjiǎng zhě mǎshàng jiù yào kāishǐ.
Diễn giả thứ hai sắp bắt đầu rồi.

8) Một số bài tập (tự làm) — có đáp án bên dưới

Bài 1. Dùng 第 để viết lại các cụm sau:
a) (thứ hai) 我到公司。
b) (lần thứ ba) 他去日本。
c) (trang thứ năm) 请看页。

Bài 2. Dịch sang tiếng Trung có dùng 第:
a) Tôi là người thứ nhất đến.
b) Chương 4 nói về lịch sử.
c) Đây là lần thứ hai cô ấy tham gia.

Đáp án (tham khảo):
Bài 1: a) 我第二到公司。 (thực tế tự nhiên hơn: 我第二个到公司 — hoặc 我是第二个到公司的。)
b) 他第三次去日本。
c) 请看第五页。
Bài 2: a) 我是第一个到的。 / 我是第一个到公司的。
b) 第四章讲的是历史。
c) 这是她第二次参加。

(Lưu ý: trong một số câu cần thêm lượng từ hoặc cấu trúc phụ để câu tự nhiên — ví dụ “我是第一个到的” có thể cần bổ sung “公司的” để rõ nghĩa).

9) Tóm tắt nhanh (cheat-sheet)

第 + số = thứ … (thứ tự).

第 + số + 次 = lần thứ … (số lần).

Thêm lượng từ phù hợp (个 / 页 / 名 / 次 / 节 / 集 / 章 / 层 / 场 …).

Dùng 第一、第二… để liệt kê ý: “thứ nhất, thứ hai…”.

第…就 / 第…才 để diễn tả ngay/ mãi mới xảy ra.

Không dùng 第 để chỉ số lượng; chỉ dùng cho thứ tự.

Cách dùng 第 trong tiếng Trung
“第” là dấu hiệu tạo số thứ tự: thứ nhất, thứ hai, lần thứ ba, chương thứ năm… Nó đứng trước số hoặc lượng từ để biến số đếm thành số thứ tự, và thường đi cùng danh từ, đơn vị đo, hoặc từ chỉ lần.

Khái niệm và cấu trúc cơ bản
Định nghĩa: 第 đặt trước số để chỉ thứ hạng/thứ tự trong chuỗi.

Cấu trúc: 第 + số/ lượng từ (+ danh từ)

Ví dụ: 第一(dì yī)thứ nhất, 第二(dì èr)thứ hai, 第三(dì sān)thứ ba.

Ý nghĩa: Biểu thị thứ tự, hạng, lần, chương, tiết, ngày, trang, mục…

Dùng 第 với thứ tự chung, hạng và “lần”
Thứ tự/hạng mục
Ví dụ: 我是第一个到的。 Pinyin: Wǒ shì dì yī gè dào de. Nghĩa: Tôi là người đến đầu tiên.

Ví dụ: 他考了年级第三。 Pinyin: Tā kǎo le niánjí dì sān. Nghĩa: Cậu ấy đứng thứ ba trong khối.

Ví dụ: 我们队拿到第二名。 Pinyin: Wǒmen duì ná dào dì èr míng. Nghĩa: Đội chúng tôi giành hạng nhì.

“Lần thứ …” với 次
Cấu trúc: 第 + số + 次

Ví dụ: 这是我第一次来越南。 Pinyin: Zhè shì wǒ dì yī cì lái Yuènán. Nghĩa: Đây là lần đầu tiên tôi đến Việt Nam.

Ví dụ: 我第二次见到他。 Pinyin: Wǒ dì èr cì jiàn dào tā. Nghĩa: Tôi gặp anh ấy lần thứ hai.

Ví dụ: 她第三次通过考试。 Pinyin: Tā dì sān cì tōngguò kǎoshì. Nghĩa: Cô ấy đỗ kỳ thi lần thứ ba.

Dùng 第 với lượng từ và danh từ thường gặp
Chương/tiết/bài/trang
第 + lượng từ + danh từ

Ví dụ: 第一章很重要。 Pinyin: Dì yī zhāng hěn zhòngyào. Nghĩa: Chương 1 rất quan trọng.

Ví dụ: 我们上到第五课了。 Pinyin: Wǒmen shàng dào dì wǔ kè le. Nghĩa: Chúng ta học đến bài 5 rồi.

Ví dụ: 请打开第十页。 Pinyin: Qǐng dǎkāi dì shí yè. Nghĩa: Xin mở trang số 10.

Tiết học/ca/lượt
Ví dụ: 我今天有第三节课。 Pinyin: Wǒ jīntiān yǒu dì sān jié kè. Nghĩa: Hôm nay tôi có tiết thứ ba.

Ví dụ: 他排在第十位。 Pinyin: Tā pái zài dì shí wèi. Nghĩa: Anh ấy xếp ở vị trí thứ mười.

Ví dụ: 我们订了第二轮票。 Pinyin: Wǒmen dìng le dì èr lún piào. Nghĩa: Chúng tôi đặt vé cho vòng/đợt thứ hai.

Dùng 第 cho ngày tháng, thứ trong tuần, đoạn/nhà/số phòng
Ngày trong tháng
Cấu trúc: 第 + số + 天/日(trang trọng/ghi chép)

Thực tế nói ngày thường dùng “号/日”, nhưng “第” có thể xuất hiện trong văn bản miêu tả trình tự.

Ví dụ: 项目从第一天就很顺利。 Pinyin: Xiàngmù cóng dì yī tiān jiù hěn shùnlì. Nghĩa: Dự án suôn sẻ ngay từ ngày đầu tiên.

Thứ trong tuần
Thông dụng là “星期一/周一”, nhưng trong một chuỗi sắp xếp có thể nói “第几天/第几次会议”.

Ví dụ: 这是本周第三次会议。 Pinyin: Zhè shì běn zhōu dì sān cì huìyì. Nghĩa: Đây là cuộc họp thứ ba trong tuần này.

Địa chỉ/số phòng/đoạn
Ví dụ: 我住在第三栋。 Pinyin: Wǒ zhù zài dì sān dòng. Nghĩa: Tôi sống ở tòa nhà số 3 (tòa thứ ba).

Ví dụ: 请去第十二号窗口。 Pinyin: Qǐng qù dì shí’èr hào chuāngkǒu. Nghĩa: Vui lòng đến quầy số 12.

Ví dụ: 这段是第二部分的重点。 Pinyin: Zhè duàn shì dì èr bùfèn de zhòngdiǎn. Nghĩa: Đoạn này là trọng tâm của phần thứ hai.

Biến thể, mở rộng và sắc thái
“Hạng” với 名/位/名次
Cấu trúc: 第 + số + 名/位/名次

Ví dụ: 他拿到第一名。 Pinyin: Tā ná dào dì yī míng. Nghĩa: Cậu ấy đạt hạng nhất.

Ví dụ: 我排在第二位。 Pinyin: Wǒ pái zài dì èr wèi. Nghĩa: Tôi đứng vị trí thứ hai.

“Vòng”/“giai đoạn” với 轮/阶段/期
Ví dụ: 比赛进入第二轮。 Pinyin: Bǐsài jìnrù dì èr lún. Nghĩa: Trận đấu bước vào vòng hai.

Ví dụ: 我们到了第三阶段。 Pinyin: Wǒmen dào le dì sān jiēduàn. Nghĩa: Chúng ta đã sang giai đoạn ba.

Ví dụ: 项目处于第一期。 Pinyin: Xiàngmù chǔyú dì yī qī. Nghĩa: Dự án đang ở kỳ/đợt thứ nhất.

“Bỏ 第” khi không cần thứ tự
Khi nói số đếm thông thường (một, hai, ba cái) thì không dùng 第.

Ví dụ: 三个人(sān gè rén)= ba người; không nói 第三个人 trừ khi muốn “người thứ ba”.

Lỗi thường gặp và mẹo dùng đúng
Nhầm số đếm với số thứ tự:

Số đếm: 三本书(ba quyển sách)

Số thứ tự: 第三本书(quyển thứ ba)

Quên lượng từ: Với danh từ đếm được, thêm lượng từ sau 第 + số.

Ví dụ đúng: 第三个问题(dì sān gè wèntí)— câu hỏi thứ ba.

Dùng sai trong ngày tháng thường nhật: Ngày thường dùng “号/日”, “第” chỉ khi nhấn chuỗi trình tự (như “ngày thứ nhất của sự kiện”).

Gắn động từ: 第 thường không đứng trực tiếp trước động từ; nó bổ nghĩa cho danh từ/đơn vị (次/章/页/名/位…).

Ngữ điệu/nhấn mạnh: Trong nói, 第 giúp làm câu rõ ràng, nhấn mạnh vị trí, lần, thứ hạng.

Luyện tập và ví dụ mở rộng
Học tập/thi cử
Ví dụ: 我们正在做第三题。 Pinyin: Wǒmen zhèngzài zuò dì sān tí. Nghĩa: Chúng ta đang làm câu thứ ba.

Ví dụ: 她在班里排第十名。 Pinyin: Tā zài bān lǐ pái dì shí míng. Nghĩa: Cô ấy xếp hạng 10 trong lớp.

Ví dụ: 这是第六次模拟考试。 Pinyin: Zhè shì dì liù cì mónǐ kǎoshì. Nghĩa: Đây là lần thi thử thứ 6.

Công việc/dự án
Ví dụ: 报告的第二部分需要修改。 Pinyin: Bàogào de dì èr bùfèn xūyào xiūgǎi. Nghĩa: Phần thứ hai của báo cáo cần sửa.

Ví dụ: 我们在第一阶段完成了目标。 Pinyin: Wǒmen zài dì yī jiēduàn wánchéng le mùbiāo. Nghĩa: Chúng ta đã hoàn thành mục tiêu ở giai đoạn 1.

Đời sống/vị trí/xếp hàng
Ví dụ: 请排到第八位再进。 Pinyin: Qǐng pái dào dì bā wèi zài jìn. Nghĩa: Xin xếp đến vị trí thứ tám rồi hãy vào.

Ví dụ: 我拿到了第三号票。 Pinyin: Wǒ ná dào le dì sān hào piào. Nghĩa: Tôi nhận được vé số 3.

Văn bản/sách/bài giảng
Ví dụ: 今天讲到第十五页。 Pinyin: Jīntiān jiǎng dào dì shíwǔ yè. Nghĩa: Hôm nay giảng đến trang 15.

Ví dụ: 下一次我们学第九课。 Pinyin: Xià yī cì wǒmen xué dì jiǔ kè. Nghĩa: Buổi sau chúng ta học bài 9.

Mẹo ghi nhớ nhanh
Muốn “thứ mấy” → thêm 第: 第 + số (+ lượng từ/danh từ).

Nói “lần thứ …” → dùng 次: 第 + số + 次.

Xếp hạng → dùng 名/位: 第 + số + 名/位.

Nhớ lượng từ: 第三个/第三本/第三页… tùy danh từ đi kèm.

Cách dùng 第 trong tiếng Trung
Khi muốn nói “thứ nhất, thứ hai…”, “lần thứ X”, “bài số X”, tiếng Trung dùng 第 để đánh dấu số thứ tự. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, tường tận, kèm nhiều ví dụ có phiên âm để bạn nắm chắc.

Khái niệm và nguyên tắc chung
Định nghĩa: 第 là tiền tố tạo số thứ tự (ordinal), đặt trước số đếm hoặc lượng từ để chỉ “thứ…/lần…/bài…”.

Cấu trúc cơ bản:

第 + số → thứ tự chung

第 + lượng từ + danh từ → “cái/thứ… số …”

第 + số + 次/名/届/期… → “lần/thứ hạng/khóa/kỳ… thứ …”

Ghi nhớ: 第 luôn đứng trước thành phần được đánh số, không dùng một mình; sau 第 thường là số Hán (一、二、三…) hoặc số Ả Rập trong văn bản không trang trọng.

Ví dụ khái quát: 我是第一个到的人。 wǒ shì dì yī gè dào de rén. → Tôi là người đến đầu tiên.

Dùng 第 để tạo số thứ tự cơ bản
Mẫu: 第 + 一/二/三…

Ý nghĩa: Thứ nhất, thứ hai, thứ ba…

Ví dụ
Thứ nhất: 第一 dì yī → thứ nhất 我拿了第一。 wǒ ná le dì yī. → Tôi giành hạng nhất.

Thứ hai: 第二 dì èr → thứ hai 他排在第二。 tā pái zài dì èr. → Anh ấy xếp thứ hai.

Thứ ba: 第三 dì sān → thứ ba 我们在第三组。 wǒmen zài dì sān zǔ. → Chúng tôi ở nhóm thứ ba.

第 với lượng từ và danh từ
Mẫu: 第 + lượng từ + danh từ

Ý nghĩa: “Danh từ thứ …”, thường dùng lượng từ phù hợp: 个(người/vật chung), 次(lần), 届(khóa/niên khóa/đợt), 期(kỳ/đợt), 页(trang), 章(chương), 条(điều khoản)…

Ví dụ thường gặp
Cái/thứ…: 这是我的第一个手机。 zhè shì wǒ de dì yī gè shǒujī. → Đây là chiếc điện thoại đầu tiên của tôi.

Lần…: 这是我第三次来河内。 zhè shì wǒ dì sān cì lái Hénèi. → Đây là lần thứ ba tôi đến Hà Nội.

Khóa/đợt…: 我参加了第十届比赛。 wǒ cānjiā le dì shí jiè bǐsài. → Tôi tham gia giải lần thứ mười.

Kỳ/phiên…: 会议进入第六期。 huìyì jìnrù dì liù qī. → Hội nghị bước vào kỳ thứ sáu.

Trang…: 请看第十五页。 qǐng kàn dì shíwǔ yè. → Xin xem trang 15.

Chương…: 我们学到第八章了。 wǒmen xué dào dì bā zhāng le. → Chúng ta học đến chương 8 rồi.

Điều khoản…: 合同的第三条很重要。 hétóng de dì sān tiáo hěn zhòngyào. → Điều 3 của hợp đồng rất quan trọng.

第 trong các mẫu chuyên dụng
Thứ hạng và xếp hạng
Mẫu: 第 + số + 名/名次

Ví dụ: 他在比赛中获得第二名。 tā zài bǐsài zhōng huòdé dì èr míng. → Anh ấy đạt hạng nhì.

Lần đầu, lần thứ…
Mẫu: 第 + số + 次

Ví dụ: 这是我们第一次合作。 zhè shì wǒmen dì yī cì hézuò. → Đây là lần đầu chúng ta hợp tác.

Tuyến số/đường số/phòng số…
Mẫu: 第 + số + 路/线/号/间

Ví dụ: 请坐地铁第2号线。 qǐng zuò dìtiě dì èr hào xiàn. → Vui lòng đi tuyến tàu điện ngầm số 2. 我住在第三间房。 wǒ zhù zài dì sān jiān fáng. → Tôi ở phòng thứ ba.

Tuần/tháng/ngày thứ…
Mẫu: 第 + số + 周/个月/天(ít dùng với “ngày” trong hội thoại, thường dùng 头几天/第一天)

Ví dụ: 课程的第一周很重要。 kèchéng de dì yī zhōu hěn zhòngyào. → Tuần đầu của khóa học rất quan trọng. 项目的第三个月进度最快。 xiàngmù de dì sān gè yuè jìndù zuì kuài. → Tháng thứ ba của dự án tiến độ nhanh nhất.

Lưu ý quan trọng và phân biệt
Không dùng 第 cho số đếm thông thường: 我有三本书。wǒ yǒu sān běn shū. → Tôi có ba cuốn sách (không dùng 第).

第 + lượng từ thường cần thiết khi có danh từ: “我的第三手机” → nên nói “我的第三个手机”。wǒ de dì sān gè shǒujī.

Một số danh từ có lượng từ cố định:

章(chương)không cần lượng từ: 第三章

页(trang)không cần lượng từ: 第五页

条(điều khoản)không cần lượng từ: 第十条

Nói “lần đầu/ lần thứ…” ưu tiên 次: 第一回/第一次 đều dùng, hội thoại thường dùng 第一次.

Số Ả Rập trong văn bản: Có thể viết 第1章, 第2页 trong tài liệu/biển báo, đọc vẫn theo âm Hán: dì yī zhāng, dì èr yè.

Ví dụ theo tình huống
Học tập và thi cử
Bài/Chương: 今天我们复习到第十二课。 jīntiān wǒmen fùxí dào dì shí’èr kè. → Hôm nay chúng ta ôn đến bài 12. 请完成第七题。 qǐng wánchéng dì qī tí. → Hãy làm câu hỏi số 7.

Xếp hạng: 她在班里总是第一名。 tā zài bān lǐ zǒng shì dì yī míng. → Cô ấy luôn đứng hạng nhất trong lớp.

Công việc và tài liệu
Trang/Phần: 报告的第二部分需要修改。 bàogào de dì èr bùfèn xūyào xiūgǎi. → Phần thứ hai của báo cáo cần chỉnh sửa. 详细信息见第9页。 xiángxì xìnxī jiàn dì jiǔ yè. → Thông tin chi tiết xem trang 9.

Đời sống và di chuyển
Tuyến/Đường: 我们乘坐第3路公交。 wǒmen chéngzuò dì sān lù gōngjiāo. → Chúng ta đi xe buýt tuyến số 3. 请在第三站下车。 qǐng zài dì sān zhàn xià chē. → Xin xuống ở bến thứ ba.

Sự kiện và khóa học
Khóa/Đợt: 大会是第十五届了。 dàhuì shì dì shíwǔ jiè le. → Đại hội đã đến khóa thứ 15. 我报名参加了第4期课程。 wǒ bàomíng cānjiā le dì sì qī kèchéng. → Tôi đăng ký tham gia khóa học kỳ 4.

Luyện tập có đáp án gợi ý
Hoàn thành câu với 第
这是我_次来中国。

→ 这是我第一次来中国。 zhè shì wǒ dì yī cì lái Zhōngguó.

请翻到_页。

→ 请翻到第十页。 qǐng fān dào dì shí yè.

他在比赛中获得_名。

→ 他在比赛中获得第三名。 tā zài bǐsài zhōng huòdé dì sān míng.

我们学习_章内容。

→ 我们学习第五章内容。 wǒmen xuéxí dì wǔ zhāng nèiróng.

Chuyển sang cấu trúc có 第
我们的团队排在二。

→ 我们的团队排在第二。 wǒmen de tuánduì pái zài dì èr.

这是课的三。

→ 这是第三课。 zhè shì dì sān kè.

Mẹo ghi nhớ nhanh
Muốn “thứ…” → đặt 第 trước số/lượng từ/danh từ.

Danh từ có lượng từ riêng → chèn đúng lượng từ sau 第.

Hạng/lần/trang/chương/điều → ưu tiên 名/次/页/章/条 sau số.

Trong văn bản kỹ thuật có thể viết số Ả Rập sau 第, nhưng đọc bằng âm Hán.

Cách dùng 第 trong tiếng Trung
“第” là tiền tố tạo số thứ tự (ordinal) trong tiếng Trung: thứ nhất, thứ hai, hạng ba, chương năm, tầng ba… Nắm vững “第” giúp bạn nói về thứ bậc, thứ tự, lần thứ mấy, mục số bao nhiêu… một cách chính xác và tự nhiên.

Ý nghĩa và chức năng
Tiền tố thứ tự: “第” đứng trước số để biến số đếm thành số thứ tự (ordinal).

Phạm vi dùng: Hạng, thứ bậc, lần thứ mấy, chương/mục, tầng, tuần, ngày, tiết học, bài tập, câu hỏi, bài thi…

Tính chất ngữ pháp: “第” không độc lập; nó tạo thành cụm “第 + số + (lượng từ) + danh từ” hoặc đi với các danh từ chỉ lần/mục (次、名、章、页、题、层…).

Cấu trúc và vị trí
Công thức cơ bản: 第 + 数字 +(量词)+ 名词 Ví dụ: 第三个问题 (câu hỏi thứ 3), 第一章 (chương 1), 第五层 (tầng 5).

Với “lần”: 第 + 数字 + 次 / 第一次 (lần đầu), 第二次 (lần thứ hai).

Với “hạng”: 第 + 数字 + 名 (hạng thứ …).

Với “mục/chương”: 第 + 数字 + 章/节/条/款/项。

Với “thời gian theo thứ tự”: 第 + 数字 + 天/周/月/年 (ngày/tuần/tháng/năm thứ …).

Vị trí trong câu: Cụm “第…” đứng trước danh từ nó bổ nghĩa, hoặc làm định ngữ cho cả cụm danh từ.

Quy tắc dùng và điểm dễ sai
“二” vs “两” trong số thứ tự: Dùng “二” cho ordinal: 第二、第二十。“两” thường dùng cho số lượng; nói “第二个” chuẩn hơn “第两个” (dạng sau khẩu ngữ có thể gặp, nhưng nên ưu tiên “第二个”).

Có lượng từ hay không:

Danh từ có lượng từ bắt buộc (个、本、张、条…): 第三个问题、第五本书。

Danh từ loại “chương/tiết/điều/tầng/页/题/名/次…” thường không cần thêm lượng từ: 第一章、第三层、第五名、第一次。

Không dùng với số hiệu cố định: Số phòng/xe/điện thoại là “号码/号” (số hiệu), không dùng “第” để xưng số hiệu: 房间号是305,不说“第305”。Nhưng “第305页/题” là đúng vì đó là thứ tự trang/câu.

So với “首”:

“首” mang sắc thái trang trọng/đứng đầu: 首次(lần đầu), 首位(vị trí đầu), 首要(quan trọng hàng đầu).

“第” trung tính, dùng cho mọi thứ tự: 第一次、第一名、第一章。

So với số đếm thường: Số đếm (一、二、三…) nói số lượng; “第+数” nói thứ tự. Ví dụ: 两个问题(2 câu hỏi, không thứ tự) vs 第两个问题(câu hỏi thứ 2 — khẩu ngữ, nên dùng 第二个问题 chuẩn hơn).

Kết hợp thông dụng
Chuỗi phạm vi: 从第…到第…(từ … đến …) Ví dụ: 从第一章到第三章 (từ chương 1 đến chương 3).

Mốc kết thúc: 到第…为止(cho đến …) Ví dụ: 到第十题为止 (tính đến câu số 10).

So sánh thứ hạng: 名次从第一到第五(hạng từ 1 đến 5).

Chỉ mục/địa điểm: 第…层、第…排、第…座、第…路…

Tiết học/buổi: 第…节课、第…次会议、第…周训练。

Mẫu câu theo chủ điểm (kèm pinyin)
Lần thứ mấy: 第…次
我是第一次来越南。 Wǒ shì dì yī cì lái Yuènán.

这是我第二次参加比赛。 Zhè shì wǒ dì èr cì cānjiā bǐsài.

他第三次迟到了。 Tā dì sān cì chídào le.

我们第四次讨论这个问题。 Wǒmen dì sì cì tǎolùn zhège wèntí.

下周是他们第五次开会。 Xiàzhōu shì tāmen dì wǔ cì kāihuì.

Hạng/giải: 第…名
她拿到了第一名。 Tā ná dào le dì yī míng.

我们队获得第二名。 Wǒmen duì huòdé dì èr míng.

他在数学竞赛中是第三名。 Tā zài shùxué jìngsài zhōng shì dì sān míng.

公司连续两年排名第一。 Gōngsī liánxù liǎng nián páimíng dì yī.

这次我至少要进前十名。 Zhè cì wǒ zhìshǎo yào jìn qián shí míng.

Chương/mục/trang/câu: 第…章/节/条/页/题
我已经读完第一章。 Wǒ yǐjīng dúwán dì yī zhāng.

作业要求写到第三节。 Zuòyè yāoqiú xiě dào dì sān jié.

请看合同的第八条。 Qǐng kàn hétóng de dì bā tiáo.

打开书,翻到第20页。 Dǎkāi shū, fān dào dì èrshí yè.

这道题是第十五题。 Zhè dào tí shì dì shíwǔ tí.

Tầng/hàng/ghế/khu: 第…层/排/座/路
我住在第五层。 Wǒ zhù zài dì wǔ céng.

他坐在第二排。 Tā zuò zài dì èr pái.

我们的座位在第六座。 Wǒmen de zuòwèi zài dì liù zuò.

你站到第三排中间。 Nǐ zhàn dào dì sān pái zhōngjiān.

地图上的路线是第七路。 Dìtú shàng de lùxiàn shì dì qī lù.

Ngày/tuần/tháng/năm theo thứ tự
项目进入第二阶段。 Xiàngmù jìnrù dì èr jiēduàn.

训练安排在第三周。 Xùnliàn ānpái zài dì sān zhōu.

我们在第十天出发。 Wǒmen zài dì shí tiān chūfā.

这是本月的第一周。 Zhè shì běn yuè de dì yī zhōu.

公司进入第十个年头。 Gōngsī jìnrù dì shí gè niántóu.

Phạm vi, mốc, điều kiện
从第一章到第三章都有练习。 Cóng dì yī zhāng dào dì sān zhāng dōu yǒu liànxí.

报名截止到第五天为止。 Bàomíng jiézhǐ dào dì wǔ tiān wéizhǐ.

我们先完成前四个任务。 Wǒmen xiān wánchéng qián sì gè rènwù.

会议讨论到第三个议题暂停。 Huìyì tǎolùn dào dì sān gè yìtí zàntíng.

请先做第一个部分。 Qǐng xiān zuò dì yī gè bùfèn.

Hỏi đáp về thứ tự: 第几…
你排在第几位? Nǐ pái zài dì jǐ wèi?

这道题是第几题? Zhè dào tí shì dì jǐ tí?

你读到第几页了? Nǐ dú dào dì jǐ yè le?

这是第几个版本? Zhè shì dì jǐ gè bǎnběn?

我们今天上第几节课? Wǒmen jīntiān shàng dì jǐ jié kè?

Kết hợp với lượng từ và danh từ cụ thể
这是第二个方案。 Zhè shì dì èr gè fāng’àn.

请看第一个例子。 Qǐng kàn dì yī gè lìzi.

他们讨论到第三个问题。 Tāmen tǎolùn dào dì sān gè wèntí.

把事情分成第五个步骤再说。 Bǎ shìqing fēnchéng dì wǔ gè bùzhòu zài shuō.

我负责第一部分的工作。 Wǒ fùzé dì yī bùfèn de gōngzuò.

Mẹo dùng tự nhiên
Ưu tiên “二” cho thứ tự: Dùng 第二、第二十… thay vì “第两…”, trừ một số khẩu ngữ đặc biệt; chuẩn mực là “二”.

Chọn đúng danh từ/đơn vị:

Hạng: 名;lần: 次;chương: 章;tiết: 节;điều khoản: 条;trang: 页;câu: 题;tầng: 层;hàng ghế: 排。

Có lượng từ khi cần: Với danh từ chung yêu cầu lượng từ (个、本、张、条…), dùng “第 + 数 + 量词 + 名词”: 第二个问题、第五本书。

Phạm vi mạch lạc: Dùng 从第…到第… để chỉ khoảng rõ ràng; thêm 为止 để chốt mốc kết thúc.

Tránh lẫn với số hiệu: Nói số phòng/xe/điện thoại dùng 号/号码, không dùng 第; nhưng trang/câu/ chương dùng 第.

1) Tổng quan ngắn

第 là tiền tố dùng để tạo số thứ tự (序数词 / ordinal numbers) trong tiếng Trung. Về cơ bản, 第 + (số) = “thứ …” (ví dụ: 第一 = thứ nhất, 第二 = thứ hai).
第 luôn đứng trước chữ số (số Hán tự hoặc chữ Ả Rập) và trước danh từ khi dùng như tính từ xác định thứ tự.

2) Cách hình thành cơ bản

第 + 基数词 (一, 二, 三, 四, … / 1, 2, 3, …) + (量词/名词)

第 + 数字: 第一、第二、第三… (dì yī, dì èr, dì sān)

Có thể thêm lượng từ: 第一名、第二个、第三本、第四次.

Ví dụ:

第一 (dì yī) — thứ nhất

第二个问题 (dì èr gè wèntí) — câu hỏi thứ hai

第三次比赛 (dì sān cì bǐsài) — lần thi đấu thứ ba

第十章 (dì shí zhāng) — chương 10 (chương thứ mười)

Lưu ý: Không dùng “第 + 两” (ví dụ 第两 là sai). Dùng 第二 chứ không phải 第两.

3) Một số dạng thường gặp và ý nghĩa
A. Thứ tự đơn thuần (ordinal)

他是 第一 个到办公室的人。
Tā shì dì yī gè dào bàngōngshì de rén.
Anh ấy là người đầu tiên đến văn phòng.

B. Lần thứ (次数) — dùng với 次、回

这是我 第三次 来中国。
Zhè shì wǒ dì sān cì lái Zhōngguó.
Đây là lần thứ ba tôi đến Trung Quốc.

C. Hạng/ thứ bậc (名次) — dùng với 名

他在比赛中得了 第二名。
Tā zài bǐsài zhōng dé le dì èr míng.
Anh ấy đạt hạng nhì trong cuộc thi.

D. Chương/ mục/ bài (节章)

请翻到 第十页。
Qǐng fān dào dì shí yè.
Hãy翻到 trang thứ 10.

E. Thứ tự trong chuỗi sự kiện / qui trình

我们先做 第一步,然后做 第二步。
Wǒmen xiān zuò dì yī bù, ránhòu zuò dì èr bù.
Chúng ta làm bước đầu tiên, rồi làm bước thứ hai.

4) Vị trí trong câu và trật tự từ

第 + Số + (量词) + 名词 — như tính từ xác định danh từ:
第一个人 / 第二本书 / 第三次考试.

第 không dùng một mình đứng sau danh từ (không đặt 第 sau danh từ): sai: 人第一 (sai). Phải là 第一人 (thường là 第一个人).

5) Kết hợp đặc biệt
5.1. 第 + 次 (lần thứ)

第一次 (dì yī cì) — lần đầu

第N次 — lần thứ N

Ví dụ: 这是我第一次坐飞机。 (Zhè shì wǒ dì yī cì zuò fēijī.) — Đây là lần đầu tôi đi máy bay.

5.2. 第 + 名 (hạng)

第三名、第一名 等 — xếp hạng

5.3. 第 + (量词) + N

第一本书 (dì dì yī běn shū) — quyển sách thứ nhất

第三个孩子 (dì sān gè háizi) — đứa trẻ thứ ba

5.4. 第…就… / 第…才… (lưu ý dùng)

Câu kiểu 第…就… hay 第…才… không phải là cấu trúc cố định với 第 như số thứ tự, nhưng thường xuất hiện trong văn nói khi kết hợp với 副词 để nhấn mốc hoặc kết quả.
Ví dụ: 你第一个到,他就表演了。 — Bạn đến ngay đầu, thì anh ấy đã biểu diễn.
(Ở đây 第一个 là số thứ tự, 就 là trạng từ kết quả/diễn biến.)

6) Phân biệt với từ/khái niệm tương tự

第 (dì) vs 第一个 / 第一:

第 chỉ là tiền tố tạo số thứ tự; cần kết hợp với số. 第一 = thứ nhất.

第一个 thường dùng khi đếm đơn vị (một người/đồ vật). 第一 có thể dùng độc lập nhưng hay kèm danh từ.

第 vs 序号/序列:

第 + số là biểu hiện đơn giản của 序数词 (số thứ tự).

序号/序列 là từ chỉ thứ tự/chuỗi, dùng trong văn viết hay kỹ thuật.

第 vs 次:

第 + 次 = lần thứ N (序数 + 次).

次 đơn thuần là từ chỉ lần (N次 = N lần), có thể đứng sau số đếm (两次) — không phải số thứ tự.

我是 第一 个到公司的。
Wǒ shì dì yī gè dào gōngsī de.
Tôi là người đầu tiên đến công ty.

他在比赛中获得 第三名。
Tā zài bǐsài zhōng huòdé dì sān míng.
Anh ấy được hạng ba trong cuộc thi.

这是我 第二次 来北京。
Zhè shì wǒ dì èr cì lái Běijīng.
Đây là lần thứ hai tôi đến Bắc Kinh.

请看 第十页。
Qǐng kàn dì shí yè.
Hãy xem trang thứ 10.

我们先讨论 第一 个问题。
Wǒmen xiān tǎolùn dì yī gè wèntí.
Chúng ta thảo luận vấn đề thứ nhất trước.

他把书放在 第二排。
Tā bǎ shū fàng zài dì èr pái.
Anh ấy để sách ở hàng thứ hai.

这是他 第一个 写的小说。
Zhè shì tā dì yī gè xiě de xiǎoshuō.
Đây là cuốn tiểu thuyết đầu tiên mà anh ấy viết.

我第一次见到她是在大学。
Wǒ dì yī cì jiàn dào tā shì zài dàxué.
Lần đầu tiên tôi gặp cô ấy là ở trường đại học.

公司从 第一年 起就开始国际化。
Gōngsī cóng dì yī nián qǐ jiù kāishǐ guójì huà.
Công ty từ năm đầu tiên đã bắt đầu quốc tế hóa.

他在班里排在 第十位。
Tā zài bān lǐ pái zài dì shí wèi.
Anh ấy đứng vị trí thứ 10 trong lớp.

9) Bài tập (tự làm) — điền/viết lại (có đáp án)

A. Điền 第 + số thích hợp

我是 _ 一 _ 个到教室的。(thứ nhất)

这是我 _ 三 _ 来中国。(lần thứ ba)

她得了 _ 二 _ 。(hạng nhì)

请翻到 _ 十 _。(trang thứ mười)

B. Chuyển sang câu có 第 (nếu phù hợp)

  1. 我们先做第一步,然后做第二步。 → (giữ nguyên, viết lại)
  2. 他到达了。 (biến: anh ấy là người đầu tiên đến) → ___
  3. 这个项目是公司的第一个大项目。 (viết lại thêm lượng từ “个”)

Đáp án

A:

我是 第一 个到教室的。 (Wǒ shì dì yī gè dào jiàoshì de.)

这是我 第三次 来中国。 (Zhè shì wǒ dì sān cì lái Zhōngguó.)

她得了 第二名。 (Tā dé le dì èr míng.)

请翻到 第十页。 (Qǐng fān dào dì shí yè.)

B:

  1. 我们先做 第一步,然后做 第二步。 (Giữ nguyên)
  2. 他是 第一个到 的。 / 他 第一个到达 了。(Tā shì dì yī gè dào de. / Tā dì yī gè dàodá le.)
  3. 这个项目是公司的 第一个 大项目。 (Zhège xiàngmù shì gōngsī de dì yī gè dà xiàngmù.)

10) Tóm tắt nhanh & mẹo nhớ

第 + số = số thứ tự (第一、第二、第三…).

Thường đi kèm lượng từ khi đứng trước danh từ: 第一个人 / 第三本书 / 第四次考试.

不要 dùng “第两”, phải dùng 第二 或 两个/两次 tùy ngữ cảnh.

Dùng 第…次 để chỉ “lần thứ …”; dùng 第…名 để chỉ “hạng …”; dùng 第…章/页 cho chương/trang.

Khi muốn nêu thứ tự trong trình tự hành động hoặc ưu tiên, dùng 第 + số để nhấn mốc.

1) 第 là gì, vai trò chính

第 (dì) là tiền tố dùng để tạo số thứ tự (ordinal number) từ số đếm (cardinal number). Tức là nó biến “一 (1)” → “第一 (thứ nhất)”, “二 (2)” → “第二 (thứ hai)”, v.v.

Công thức cơ bản:
第 + 数词 + (量词/名词/次/位/名等)

Ví dụ đơn giản:

第一 (dì yī) — thứ nhất

第二名 (dì èr míng) — vị trí thứ hai

2) Cách tạo số thứ tự — những dạng phổ biến

第 + 基数词 (số) + 次 — chỉ “lần thứ N”:

第一次 (dì yī cì) — lần đầu, 第三次 (dì sān cì) — lần thứ ba.

第 + 基数词 + 个/位/名/本/章/节/条/届/季/学期/课/集/… — chỉ vị trí thứ N hoặc thứ tự trong một loại cụ thể:

第一个人 (dì yī gè rén) — người thứ nhất

第三章 (dì sān zhāng) — chương 3

第十条 (dì shí tiáo) — điều 10 (điều luật)

第五届 (dì wǔ jiè) — kỳ thứ 5 / lần thứ 5 (thường cho hội nghị, đại hội)

第 + 基数词 + 名词 (không có lượng từ): có thể xuất hiện với tên bộ phận/đơn vị đã hàm lượng từ trong nó: 第三天 (dì sān tiān) — ngày thứ ba.

Viết số thứ tự bằng chữ số: 在书面语 thường dùng 第1、第2、第3… (ví dụ: 第1章).

3) Những từ thường kết hợp với 第 và ý nghĩa cụ thể

第一次/第二次/第三次 — lần thứ N (occurrence)

第一名/第二名 — thứ hạng, xếp hạng

第一位 — vị trí, nhân vật thứ nhất (formal)

第一章/第十章 — chương sách

第几次? (dì jǐ cì?) — hỏi “lần thứ mấy?”

第一天/第二天 — ngày thứ N (trong chuỗi ngày)

第三季 (dì sān jì) — mùa thứ 3 (phim/series/sports season)

第N届 (dì N jiè) — kỳ, phiên bản (hội nghị, đại hội, vòng thi)

第N条款/第N条 — điều khoản luật, mục

4) Cách phát âm & viết

Phát âm: dì (dấu sắc: dì, thanh 4). Khi ghép với chữ số, đọc bình thường: 第三 (dì sān).

Viết: 第 + 汉字 hoặc 第 + 阿拉伯数字 (第1, 第2…)

5) Một số lưu ý ngữ pháp và chỗ dễ nhầm

第 chỉ thứ tự, không chỉ số lượng

第三 (thứ ba) ≠ 三 (ba cái). Ví dụ: 第三名 là “vị trí thứ 3”, 三名 là “ba người”.

Có thể kết hợp hoặc không với lượng từ

第一个人 (dì yī gè rén) và 第一位老师 (dì yī wèi lǎoshī) — đều hợp lệ, nhưng 位 trang trọng hơn khi chỉ người.

Dùng với “次” để chỉ lần

第一次见面 (dì yī cì jiàn miàn) — lần đầu gặp mặt.

Không dùng 第 去表示百分比/分数

Không nói “第50%”; dùng “50%” hoặc “一半/百分之五十”.

Không dùng 第 表示“半”/“一半”

“nửa đầu” không nói 第一半 mà nói 上半/前半/一半.

Một số danh từ không kết hợp tự nhiên với 第

Ví dụ “年龄” (tuổi): thường nói 他今年二十岁 chứ không nói 他是第二十岁.

Ngày tháng: Trong văn nói bình thường, để nói ngày tháng thường dùng “几月几日/号” chứ không dùng 第 (trừ khi nói “第 N 天” trong chuỗi sự kiện).

Ví dụ: 今天是九月三日 (không dùng 第三日 trừ văn viết trang trọng).

第 + 序数词 的用法 vs “最” (so sánh bậc nhất)

第一点 (dì yī diǎn) = điểm thứ nhất (trong danh sách).

最好 (zuì hǎo) = tốt nhất, là so sánh cực đại — không thay thế lẫn nhau.

6) Cấu trúc mở rộng và mẫu câu hay dùng với 第

列举 (liệt kê) theo thứ tự:

第一点…, 第二点…, 第三点…

Dùng khi trình bày lý do/điểm.

表示顺序 (biểu thị trình tự):

比赛中,他获得了第一名。Bǐsài zhōng, tā huòdé le dì yī míng. — Trong cuộc thi, anh ấy giành vị trí nhất.

表示第几 (hỏi thứ tự):

你是第几位?Nǐ shì dì jǐ wèi? — Bạn là vị trí thứ mấy?

用于法律/合同/条款:

本合同第十条规定… Běn hétóng dì shí tiáo guīdìng… — Điều 10 của hợp đồng quy định…

用于节目/章节:

这是第八集 (dì bā jí) — Đây là tập 8.

第…届/年第: 用于活动届数或年份的次序:

第三届奥运会 (dì sān jiè Àoyùnhuì) — Olympic lần thứ 3 (ví dụ lịch sử).

7) Rất nhiều ví dụ cụ thể (có pinyin + tiếng Việt)

这是第一章。
Zhè shì dì yī zhāng.
Đây là chương một.

他获得了第一名。
Tā huò dé le dì yī míng.
Anh ấy giành được hạng nhất.

你第几次来中国?
Nǐ dì jǐ cì lái Zhōngguó?
Đây là lần thứ mấy bạn đến Trung Quốc?

我第一次见到他的时候很紧张。
Wǒ dì yī cì jiàn dào tā de shíhou hěn jǐnzhāng.
Lần đầu gặp anh ấy tôi rất hồi hộp.

请看第十五页。
Qǐng kàn dì shíwǔ yè.
Hãy xem trang 15.

我们班第三位学生代表上台了。
Wǒmen bān dì sān wèi xuésheng dàibiǎo shàngtái le.
Đại diện học sinh thứ ba của lớp chúng tôi lên sân khấu.

会议的第一项议程是讨论预算。
Huìyì de dì yī xiàng yìchéng shì tǎolùn yùsuàn.
Mục thứ nhất của cuộc họp là thảo luận ngân sách.

他第二次考试就通过了。
Tā dì èr cì kǎoshì jiù tōngguò le.
Anh ấy lần thứ hai thi là đã qua.

这是本书的第十节。
Zhè shì běn shū de dì shí jié.
Đây là mục (tiết) thứ 10 của cuốn sách này.

我们公司在去年举办了第三届论坛。
Wǒmen gōngsī zài qùnián jǔbàn le dì sān jiè lùntán.
Công ty chúng tôi đã tổ chức diễn đàn lần thứ 3 vào năm ngoái.

请按第几项检查。
Qǐng àn dì jǐ xiàng jiǎnchá.
Hãy kiểm tra theo mục thứ mấy.

第三季的剧情更紧凑。
Dì sān jì de jùqíng gèng jǐncòu.
Cốt truyện mùa 3 căng thẳng hơn.

请把第七条念出来。
Qǐng bǎ dì qī tiáo niàn chūlái.
Hãy đọc điều 7 ra.

今年是第七届音乐节。
Jīnnián shì dì qī jiè yīnyuè jié.
Năm nay là lần thứ 7 lễ hội âm nhạc.

他是班级里的第二名学生。
Tā shì bānjí lǐ de dì èr míng xuésheng.
Anh ấy là học sinh hạng nhì của lớp.

这项工作分为三步:第一,调查;第二,分析;第三,总结。
Zhè xiàng gōngzuò fēnwéi sān bù: dì yī, diàochá; dì èr, fēnxī; dì sān, zǒngjié.
Công việc này chia làm ba bước: thứ nhất điều tra; thứ hai phân tích; thứ ba tóm tắt.

今天是这个项目的第一天。
Jīntiān shì zhège xiàngmù de dì yī tiān.
Hôm nay là ngày đầu tiên của dự án này.

他是第一位登上峰顶的人。
Tā shì dì yī wèi dēng shàng fēng dǐng de rén.
Anh ấy là người đầu tiên leo lên đỉnh núi.

我看了第三本书后改变了看法。
Wǒ kàn le dì sān běn shū hòu gǎibiàn le kànfǎ.
Sau khi đọc cuốn sách thứ ba, tôi đã thay đổi quan điểm.

报告的第八页有详细数据。
Bàogào de dì bā yè yǒu xiángxì shùjù.
Trang 8 của báo cáo có dữ liệu chi tiết.

这是他第十次当志愿者。
Zhè shì tā dì shí cì dāng zhìyuànzhě.
Đây là lần thứ 10 anh ấy làm tình nguyện viên.

第一句话很重要。
Dì yī jù huà hěn zhòngyào.
Câu đầu tiên rất quan trọng.

第四条规定不得外泄。
Dì sì tiáo guīdìng bù dé wàixiè.
Điều 4 quy định không được tiết lộ ra ngoài.

电影的第一部分很感人。
Diànyǐng de dì yī bùfen hěn gǎnrén.
Phần đầu của bộ phim rất cảm động.

你把第几页的笔记给我看看?
Nǐ bǎ dì jǐ yè de bǐjì gěi wǒ kàn kàn?
Bạn cho tôi xem ghi chú trang mấy?

她在比赛中获得了第六名。
Tā zài bǐsài zhōng huò dé le dì liù míng.
Cô ấy giành vị trí thứ 6 trong cuộc thi.

请把第2章翻到后面。
Qǐng bǎ dì èr zhāng fān dào hòumiàn.
Hãy lật chương 2 ra phía sau.

这是本合同的第十二条款。
Zhè shì běn hétóng de dì shí’èr tiáokuǎn.
Đây là điều khoản thứ 12 của hợp đồng này.

第七位选手表现非常出色。
Dì qī wèi xuǎnshǒu biǎoxiàn fēicháng chūsè.
Vận động viên thứ 7 thi đấu rất xuất sắc.

我们已经完成了第一阶段的工作。
Wǒmen yǐjīng wánchéng le dì yī jiēduàn de gōngzuò.
Chúng tôi đã hoàn thành công việc giai đoạn đầu tiên.

8) Bài tập nhỏ (tự làm) — dịch sang tiếng Trung

Thứ tư (ngày thứ tư)

Lần thứ hai bạn làm gì?

Điều 5 của hợp đồng

Tập 3 của bộ phim

Vị trí thứ nhất trong danh sách

(Ở cuối nếu bạn muốn, tôi sẽ gửi đáp án kèm giải thích.)

9) Tổng kết nhanh — checklist khi dùng 第

Dùng 第 khi muốn nói thứ tự (thứ nhất, thứ hai, …).

Thường kết hợp với 次 / 位 / 名 / 章 / 条 / 届 / 季 / 集 / 课 / 天… tuỳ ngữ cảnh.

Không dùng 第 để nói “phần nửa” hay “phần trăm”; dùng từ chuyên dụng thay thế.

Viết trong văn bản có thể dùng chữ Hán hoặc 第 + 阿拉伯数字 (ví dụ 第1章).

1) 第 là gì? vai trò ngữ pháp

第 (dì) là tiền tố chỉ thứ tự — nó đứng trước số để biến số đếm thành số thứ tự (ordinal number). Về cơ bản:

第 + Số + (量 từ) + Danh từ → “thứ …”, “lần thứ …”, “vị trí thứ …”.

Phát âm luôn là dì (tông 4). Ví dụ: 第一次 / dì yī cì (lần thứ nhất), 第一名 / dì yī míng (vị trí nhất).

2) Công thức cơ bản

Đổi số đếm sang số thứ tự:
第 + 数字 → 第一、第二、第三…
(có thể dùng chữ số Hán / chữ số Ả Rập: 第1,第2 也 được)

Gắn lượng từ / danh từ:
第 + 数字 + (量词) + 名词

第 + 数 + 次 (lần): 第一次、第二次…

第 + 数 + 个 (cái/ người): 第一个人、第二个房间…

第 + 数 + 名 (vị trí thi đấu): 第三名

第 + 数 + 位 (lịch sự cho người): 第四位先生

第 + 数 + 章 / 节 / 课 / 天 / 年 / 页 / 段 / 条 等.

Danh sách / liệt kê: khi liệt kê các mục, ta hay viết: 第一、第二、第三、… (giữa các mục dùng dấu “、”).

3) Ý nghĩa / ngữ dụng chính

Thứ tự/ vị trí: 第三名 (vị trí thứ ba).

Lần lặp / sự kiện thứ n: 第一次见面 (lần đầu gặp mặt).

Các phân mục/ chương/ tiết: 第一章、第十节。

Thời điểm thứ n trong chuỗi: 第三天 (ngày thứ 3).

Sắp xếp ưu tiên / quan điểm: 第一点 (điểm thứ nhất).

Tạo tính trang trọng / chính thức: trong văn bản, báo cáo, tiêu đề (第x条、第x款…).

4) Một số mẫu cấu trúc hay gặp

第 + 数 + 次 — chỉ “lần thứ …” (sự kiện lặp)
Ví dụ: 我第一次去中国。Wǒ dì yī cì qù Zhōngguó. / Tôi đi Trung Quốc lần đầu.

第 + 数 + 个 + 名词 — chỉ “cái/ người thứ …”
Ví dụ: 他是第一个到的。Tā shì dì yī gè dào de. / Anh ấy là người đến đầu tiên.

第 + 数 + 名 — thứ hạng trong thi đấu, xếp hạng
他得了第三名。Tā dé le dì sān míng. / Anh ấy được hạng ba.

第 + 数 + 位 — dùng cho người, lịch sự
请第三位先生上台。Qǐng dì sān wèi xiānsheng shàng tái. / Mời ông thứ ba lên sân khấu.

第 + 数 + 章 / 节 / 页 / 条 — trong sách/ luật/ tài liệu
本书第一章讲绪论。Běn shū dì yī zhāng jiǎng xùlùn. / Chương 1 của cuốn sách nói phần mở đầu.

第 + 数 + 天 / 年 / 月 — chỉ thời điểm thứ n trong chuỗi thời gian
他在公司工作第十年。Tā zài gōngsī gōngzuò dì shí nián. / Anh ấy làm việc ở công ty được 10 năm.

在 + 第 + 数 + … — chỉ vị trí trong thứ tự (trong nhiều ngữ cảnh)
我排在第七。Wǒ pái zài dì qī. / Tôi xếp ở vị trí thứ bảy.

5) Những lưu ý quan trọng & trường hợp đặc biệt

第 chỉ đứng trước số (阿拉伯 số或汉字)

正确: 第三, 第3

错误: 三第 (không đặt 第 sau số)

Không dùng 第 cho ngày tháng trong cách gọi lịch thường

通常说: 今天是十月一日 / 今天是十月一号 (không cần 第)

Nếu muốn nhấn “ngày thứ N kể từ …” thì dùng 第: 这是我来北京的第十天。Zhè shì wǒ lái Běijīng de dì shí tiān. (Đây là ngày thứ 10 tôi đến Bắc Kinh.)

第 + 零 / 小数 / 负数

第零次 很少见,但在某些语境可能出现(比如程序计数从第零项开始)

小数或分数通常不做序数(很少说“第0.5”)

第 vs 首 / 第一 (差别)

第一 常 dùng để nhấn mạnh “đầu tiên, quan trọng nhất” (第一要务)

首(shǒu)多用于书面或成语(首都、首要)。但 chức năng tạo thứ tự thường là 第。

第 与 排名 (名次) 的结合

在比赛或评比中,第一名/第二名是常用结构。

也可以说 “排在第几” 表示位次:他排在第十。Tā pái zài dì shí.

第 与 量词的配合

通常 第 + 数 + 次/个/位/名/章/节/课/天/年/页/条 等常见量词;选择量词需符合名词类型(人用位/个/名,章用章,课用课)。

口语里有时可以省略“第”

在口语回答名次时,人们常说 “我排第一” 或 “我是第一” 而不是“我是第一名”(都行);但在正式写作建议保留第。

6) Rất nhiều ví dụ (mỗi câu kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)

(Tôi chia theo chủ đề để dễ học)

A. Thứ tự / vị trí / xếp hạng

他得了第一名。
Tā dé le dì yī míng.
Anh ấy được giải nhất.

我排在第七。
Wǒ pái zài dì qī.
Tôi xếp ở vị trí thứ bảy.

她是我们班的第三个学生。
Tā shì wǒmen bān de dì sān gè xuésheng.
Cô ấy là học sinh thứ ba trong lớp chúng tôi.

请第三位上台领奖。
Qǐng dì sān wèi shàng tái lǐng jiǎng.
Mời vị trí thứ ba lên sân khấu nhận giải.

B. Lần thứ n (sự kiện lặp)

这是我第一次来上海。
Zhè shì wǒ dì yī cì lái Shànghǎi.
Đây là lần đầu tôi đến Thượng Hải.

他第二次参加这个会议。
Tā dì èr cì cānjiā zhège huìyì.
Anh ấy tham gia hội nghị này lần thứ hai.

我已经看了第三遍这本书。
Wǒ yǐjīng kàn le dì sān biàn zhè běn shū.
Tôi đã đọc cuốn sách này 3 lượt rồi.

C. Chương / tiết / mục trong văn bản

请翻到第二章。
Qǐng fān dào dì èr zhāng.
Xin hãy lật đến chương 2.

第五节课我们要考试。
Dì wǔ jié kè wǒmen yào kǎoshì.
Tiết học thứ 5 chúng ta sẽ kiểm tra.

第十条规定非常重要。
Dì shí tiáo guīdìng fēicháng chóngyào.
Điều 10 của quy định rất quan trọng.

D. Thời điểm thứ n (ngày/tuần/năm)

这是我来北京的第十天。
Zhè shì wǒ lái Běijīng de dì shí tiān.
Đây là ngày thứ 10 tôi đến Bắc Kinh.

我已经在公司工作第八年了。
Wǒ yǐjīng zài gōngsī gōngzuò dì bā nián le.
Tôi đã làm việc ở công ty được 8 năm rồi.

第三周我们会讨论进度。
Dì sān zhōu wǒmen huì tǎolùn jìndù.
Tuần thứ 3 chúng ta sẽ thảo luận tiến độ.

E. Liệt kê / nêu ý theo thứ tự

第一,我要感谢大家;第二,我想总结一下经验。
Dì yī, wǒ yào gǎnxiè dàjiā; dì èr, wǒ xiǎng zǒngjié yíxià jīngyàn.
Thứ nhất, tôi muốn cảm ơn mọi người; thứ hai, tôi muốn tóm tắt kinh nghiệm.

我列出几点:第一,安全;第二,效率;第三,成本。
Wǒ liè chū jǐ diǎn: dì yī, ānquán; dì èr, xiàolǜ; dì sān, chéngběn.
Tôi liệt kê vài điểm: thứ nhất an toàn; thứ hai hiệu quả; thứ ba chi phí.

F. Các ví dụ khác / hội thoại

A: 你是第几位?
Nǐ shì dì jǐ wèi?
Bạn là vị trí thứ mấy?
B: 我是第五位。
Wǒ shì dì wǔ wèi.
Tôi là vị trí thứ năm.

这家店排队的人很多,我是第20个。
Zhè jiā diàn pái duì de rén hěn duō, wǒ shì dì èrshí gè.
Cửa hàng này xếp hàng nhiều người, tôi là người thứ 20.

请看第七页。
Qǐng kàn dì qī yè.
Hãy xem trang thứ 7.

第一次见面我就觉得他很可靠。
Dì yī cì jiànmiàn wǒ jiù juéde tā hěn kěkào.
Lần đầu gặp mặt tôi đã cảm thấy anh ấy rất đáng tin.

在历史上,这是一件第一个被记录的事件。
Zài lìshǐ shàng, zhè shì yí jiàn dì yī gè bèi jìlù de shìjiàn.
Trong lịch sử, đây là sự kiện đầu tiên được ghi lại.

7) Những lỗi hay gặp & cách sửa

Dùng 第 để chỉ ngày tháng thường dùng (ngày trong lịch)

Sai: 今天是第十月第一日。

Đúng: 今天是十月一日 / 今天是十月一号。
Giải thích: trong tên ngày thông dụng, người Trung Quốc không thêm 第 trước tháng/ngày; 第 thường dùng khi nói “ngày thứ N kể từ …”.

Đặt 第 sau số (cấu trúc sai)

Sai: 三第名 / 1第。

Đúng: 第三名 / 第1。

Nhầm lẫn 第 与 “首/最”

第表示 thứ tự;最表示 mức độ cao nhất (nhất).

例: “第一名” = vị trí nhất; “最重要” = quan trọng nhất.

Dùng 第 với động từ/ trạng từ không thích hợp

Sai: 我第喜欢你。

Đúng: 我喜欢你。
Giải thích: 第 chỉ làm số thứ tự, không thể đứng trước động từ để thay đổi nghĩa.

Dùng 第零次 / 第0次 trong văn nói bình thường

Hiếm gặp; nếu muốn nói “lần khởi tạo” trong lập trình có thể dùng第0项;trong giao tiếp hàng ngày tránh dùng.

8) Mẹo học và thực hành

Tập chuyển đổi: lấy các câu dạng “S + V + O”(Ví dụ:我去中国) → biến thành “这是我第几次去中国?”/“我是第几次去中国?” để luyện.

Nhận biết lượng từ phù hợp: 人 thường dùng 位/个/名;chương dùng 章;tiết dùng 节;lần dùng 次。

Luyện đọc danh sách: 第一、第二… khi đọc danh sách học sẽ ghi nhớ thứ tự nhanh.

Trong văn viết chính thức: dùng 第 + 条/款/项 等 để trích dẫn quy định.

9) Bài tập nhỏ — bạn làm rồi gửi câu trả lời, tôi sẽ sửa

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Trung (dùng 第) — viết Hán tự + phiên âm:

Đây là lần đầu tiên tôi tham gia hội thảo.

Anh ấy xếp hạng thứ tư trong cuộc thi.

Chúng ta từ ngày mai bắt đầu tuần làm việc thứ hai.

Xin mở sách ra trang mười hai.

Đây là ngày thứ ba kể từ khi cô ấy đến.

(Gửi đáp án của bạn và tôi sẽ sửa + cho phiên âm chuẩn và giải thích.)

10) Tóm tắt nhanh

第 = tiền tố dùng để tạo số thứ tự: 第 + 数 → 第一、第二…

Luôn đặt 第 trước số; có thể kết hợp với nhiều lượng từ: 次 / 个 / 名 / 位 / 章 / 节 / 天 / 年 / 页 / 条 等.

Không dùng 第 cho cách gọi lịch thường (tháng/ngày) hoặc đứng trước động từ; tránh dùng 第0 / 小数 trong ngôn ngữ hàng ngày.

Dùng nhiều trong văn viết, số thứ tự, xếp hạng, chương mục, điều khoản luật.

  1. Khái niệm ngắn gọn

第 (dì) là tiền tố dùng để tạo số thứ tự (ordinal numbers) trong tiếng Trung, tương đương với “thứ…”, “số… thứ…” trong tiếng Việt hoặc hậu tố “-th/-st/-nd/-rd” trong tiếng Anh.

Cấu trúc cơ bản: 第 + số (Hán tự hoặc chữ số) + (量词 / 名词 / 次 / 位 / 名)
Ví dụ: 第三 (dì sān) — thứ ba; 第一次 (dì yī cì) — lần đầu tiên; 第五名 (dì wǔ míng) — vị trí thứ năm.

  1. Cách tạo số thứ tự

第 + 阿拉伯数字(数字): 第1, 第2, 第3… (thường viết là 第1, 第2 trong văn bản kỹ thuật, báo cáo; khi đọc nói vẫn đọc là 第 一、第二)

第1页 (dì yī yè) — trang 1

第 + 汉字数字: 第一、第二、第三、第四… (phổ biến trong văn viết và lời nói)

第一章 (dì yī zhāng) — chương 1

Nguyên tắc: số sau 第 luôn được đọc theo cách số đếm (一、二、三…) chứ không đọc như hàng chục hàng trăm khác.

  1. Các cấu trúc phổ biến kèm 第 và ý nghĩa
    3.1 第 + N (chỉ thứ tự chung)

第 + 名词: 第一天、第一课、第一章

第一天 (dì yī tiān) — ngày thứ nhất

第三章 (dì sān zhāng) — chương 3

3.2 第 + 数量词 + 名词 (thứ … trong nhóm)

第 + 序数 + 位/名/个/条/…: 第三位、第二名、第一条

他得到第二名。Tā dédào dì èr míng. — Anh ấy đạt vị trí thứ hai.

3.3 第 + 次 (lần thứ …)

第一次、第二次、第三次…: dùng để chỉ lần xuất hiện của hành động.

这是我第一次来中国。Zhè shì wǒ dì yī cì lái Zhōngguó. — Đây là lần đầu tôi đến Trung Quốc.

Phân biệt “第…次” và “第…个”:

第…次 nhấn mạnh số lần (lần thứ mấy).

我第一次见到他。Wǒ dì yī cì jiàn dào tā. — Lần đầu tiên gặp anh ấy.

第…个 nhấn mạnh vị trí thứ tự trong dãy vật/ người (thứ mấy, đứng thứ mấy).

他是我们班第一个到的。Tā shì wǒmen bān dì yī gè dào de. — Anh ấy là người đến lớp đầu tiên.

3.4 第 + 数字 + 分之 + … (dùng trong biểu thị phân số thứ tự?)

Lưu ý: 第 không kết hợp trực tiếp với “分之” để tạo phân số; phân số dùng dạng “几分之几” (không dùng 第).

(Không dùng)第三分之二 — sai. Đúng: 二分之三 (2/3).

3.5 第…名 / 第…位 (vị trí trên bảng xếp hạng, danh sách)

他排名第三。Tā páimíng dì sān. — Anh ấy xếp thứ 3.

她是第三位演讲者。Tā shì dì sān wèi yǎnjiǎng zhě. — Cô ấy là người diễn thuyết thứ ba.

3.6 第…点 / 第…段 / 第…部分 (chia phần hoặc mốc trong văn bản)

第一部分 (dì yī bùfèn) — phần 1.

第四段 (dì sì duàn) — đoạn 4.

  1. Vị trí của 第 trong câu

Thường đứng trước danh từ hoặc từ chỉ thứ tự để tạo thành cụm xác định: 第 + 数字 + 名词.

第十页放在这里。Dì shí yè fàng zài zhèlǐ. — Trang thứ 10 để ở đây.

Có thể đứng đầu câu khi nhấn mạnh thứ tự, sau đó theo sau mệnh đề giải thích:

第三,他做得最好。Dì sān, tā zuò de zuì hǎo. — Thứ ba, anh ấy làm tốt nhất.

  1. Các trường hợp đặc biệt & quy tắc chi tiết
    5.1 Các số lớn

Khi số có nhiều chữ số vẫn đặt 第 trước toàn bộ chữ số: 第二十、第三百、第一千。

第二十章 (dì èr shí zhāng) — chương 20.

5.2 Dùng trong ngày/thời hạn

第+天/周/月/年: biểu thị thứ tự ngày, tuần, tháng, năm trong một chuỗi hoặc trong lịch sử.

第三天 (dì sān tiān) — ngày thứ ba (trong một hành trình)

第一年 (dì yī nián) — năm thứ nhất

Lưu ý: để nói “ngày mùng 1” (calendar date) không dùng 第 一天 theo kiểu hành trình, mà dùng “第一天” thường để chỉ ngày đầu, hay dùng “1号/一号” để chỉ ngày mùng 1 trong tháng.

5.3 第 + 次 với tính từ/động từ làm danh từ hoá

第一次参加比赛 (dì yī cì cānjiā bǐsài) — lần đầu tham gia cuộc thi.

第三次尝试 (dì sān cì chángshì) — lần thử thứ ba.

5.4 第 + số + 的 + N (nhấn mạnh tính chất thứ tự)

第一个人的意见 (dì yī gè rén de yìjiàn) — ý kiến của người đầu tiên.

第三次的经历 (dì sān cì de jīnglì) — trải nghiệm lần thứ ba.

5.5 第…就/第…才 (mạch văn theo thứ tự)

有 khi dùng để biểu thị mối quan hệ thời gian/tuần tự:

他一到家,第一件事就是休息。Tā yí dào jiā, dì yī jiàn shì jiù shì xiūxí. — Vừa về đến nhà, việc đầu tiên là nghỉ ngơi.

第一次失败,他才明白方法不对。Dì yī cì shībài, tā cái míngbái fāngfǎ bù duì. — Lần đầu thất bại, anh ấy mới hiểu phương pháp không đúng.

5.6 Nghĩa “đầu tiên” mang tính sắp xếp hay ưu tiên

第一点 / 第一条 thường dùng để nêu ý chính hoặc điểm đầu tiên trong một dàn ý:

第一点,我们要注意安全。Dì yī diǎn, wǒmen yào zhùyì ānquán. — Điểm đầu tiên, chúng ta phải chú ý an toàn.

5.7 Không dùng 第 trong một số ngữ cảnh

Không dùng 第 với các số mang tính lượng (không thứ tự): ví dụ khi chỉ số lượng chung (有三个人) — không nói 有第三个人 trừ khi muốn nói “có người thứ 3”.

Không dùng 第 để tạo phân số (như đã nói ở 3.4).

  1. Những lỗi thường gặp và cách sửa

Nhầm lẫn 第…次 và 第…个

Sai: 我第一次到学校。* (nếu muốn nói “người đến đầu tiên”)

Đúng: 我是第一个到学校的。Wǒ shì dì yī gè dào xuéxiào de. — Tôi là người đến trường đầu tiên.

Nếu muốn nói “lần đầu đến trường”: 我第一次到学校。Wǒ dì yī cì dào xuéxiào.

Viết số với 第 sai vị trí

Sai: 三第章。

Đúng: 第三章。

Dùng 第 để chỉ “mấy phần” (lượng) thay vì thứ tự

Sai: 我买了第三苹果。* (muốn nói “mua 3 quả táo”)

Đúng: 我买了三个苹果。Wǒ mǎi le sān gè píngguǒ.

Dùng 第 với từ biểu thị “mốc thời gian cụ thể” (ngày trong tháng) — dùng 号/日 thay cho một số ngữ cảnh

Để nói “ngày 1/ ngày mùng 1”: 一号 / 一日; 第一天 dùng khi muốn nói “ngày đầu tiên (trong một chuỗi)”.

  1. Ví dụ đầy đủ (40 câu) — có phiên âm và dịch tiếng Việt

这是我的第一本书。
Zhè shì wǒ de dì yī běn shū. — Đây là cuốn sách thứ nhất của tôi.

他获得了第一名。
Tā huòdé le dì yī míng. — Anh ấy giành được vị trí thứ nhất.

我们在第二章学习语法。
Wǒmen zài dì èr zhāng xuéxí yǔfǎ. — Chúng tôi học ngữ pháp ở chương 2.

她第三次来参加比赛了。
Tā dì sān cì lái cānjiā bǐsài le. — Cô ấy đến tham gia cuộc thi lần thứ ba rồi.

请看第十页。
Qǐng kàn dì shí yè. — Vui lòng xem trang thứ 10.

他是第一个到教室的人。
Tā shì dì yī gè dào jiàoshì de rén. — Anh ấy là người đến lớp đầu tiên.

这是我第一次坐飞机。
Zhè shì wǒ dì yī cì zuò fēijī. — Đây là lần đầu tôi đi máy bay.

请把第九条也修改一下。
Qǐng bǎ dì jiǔ tiáo yě xiūgǎi yíxià. — Xin sửa cả điều khoản thứ 9.

第三位演讲者已经上台了。
Dì sān wèi yǎnjiǎng zhě yǐjīng shàngtái le. — Diễn giả thứ ba đã lên sân khấu.

订单第七条已发货。
Dìngdān dì qī tiáo yǐ fāhuò. — Khoản thứ 7 trong đơn hàng đã được gửi.

他连续第三次获奖。
Tā liánxù dì sān cì huòjiǎng. — Anh ấy liên tiếp giành giải lần thứ ba.

第四页有一张图。
Dì sì yè yǒu yì zhāng tú. — Trang thứ 4 có một bức hình.

我们先讨论第一点。
Wǒmen xiān tǎolùn dì yī diǎn. — Chúng ta bàn về điểm đầu tiên trước.

这是第十二届音乐节。
Zhè shì dì shí èr jiè yīnyuè jié. — Đây là lễ hội âm nhạc lần thứ 12.

他在第六组工作。
Tā zài dì liù zǔ gōngzuò. — Anh ấy làm việc ở nhóm thứ sáu.

她是第二位到的家长。
Tā shì dì èr wèi dào de jiāzhǎng. — Cô ấy là phụ huynh đến thứ hai.

这件事我已经说了第三次。
Zhè jiàn shì wǒ yǐjīng shuō le dì sān cì. — Việc này tôi đã nói 3 lần rồi.

第五名得到了奖杯。
Dì wǔ míng dé dào le jiǎngbēi. — Vị trí thứ 5 nhận được cúp.

我们从第一段开始读。
Wǒmen cóng dì yī duàn kāishǐ dú. — Chúng ta bắt đầu đọc từ đoạn đầu.

这个项目是第三阶段的任务。
Zhège xiàngmù shì dì sān jiēduàn de rènwu. — Dự án này là nhiệm vụ giai đoạn thứ ba.

他把问题放在第一位。
Tā bǎ wèntí fàng zài dì yī wèi. — Anh ấy đặt vấn đề lên hàng đầu.

我每年第一个月要出差。
Wǒ měi nián dì yī gè yuè yào chūchāi. — Hàng năm tháng đầu tiên tôi phải công tác.

请在第七栏填写信息。
Qǐng zài dì qī lán tiánxiě xìnxī. — Vui lòng điền thông tin ở cột thứ 7.

这是党的第三个政策。
Zhè shì dǎng de dì sān gè zhèngcè. — Đây là chính sách thứ 3 của đảng.

我第一次见面就印象深刻。
Wǒ dì yī cì jiànmiàn jiù yìnxiàng shēnkè. — Lần đầu gặp đã để lại ấn tượng sâu sắc.

他排名第八。
Tā páimíng dì bā. — Anh ấy xếp thứ 8.

报告分为三个部分,第一部分关于背景。
Bàogào fēn wéi sān gè bùfèn, dì yī bùfèn guānyú bèijǐng. — Báo cáo chia làm ba phần, phần một về bối cảnh.

电影是我看过的第十部。
Diànyǐng shì wǒ kànguò de dì shí bù. — Bộ phim là phim thứ 10 tôi đã xem.

第三条建议值得考虑。
Dì sān tiáo jiànyì zhíde kǎolǜ. — Điều khuyên thứ 3 đáng để cân nhắc.

他已是公司第一个百万富翁。
Tā yǐ shì gōngsī dì yī gè bǎiwàn fùwēng. — Anh ấy đã là tỷ phú đầu tiên của công ty.

第三周我们会有一个考试。
Dì sān zhōu wǒmen huì yǒu yí gè kǎoshì. — Tuần thứ ba chúng ta sẽ có một bài kiểm tra.

这是她写的第一篇文章。
Zhè shì tā xiě de dì yī piān wénzhāng. — Đây là bài viết đầu tiên cô ấy viết.

会议安排在第三季度。
Huìyì ānpái zài dì sān jìdù. — Cuộc họp được xếp vào quý thứ ba.

第七位选手表现很好。
Dì qī wèi xuǎnshǒu biǎoxiàn hěn hǎo. — Vận động viên thứ 7 thể hiện rất tốt.

这是我看到的第一个标志。
Zhè shì wǒ kàn dào de dì yī gè biāozhì. — Đây là biển báo đầu tiên tôi nhìn thấy.

我们按照第一条来执行。
Wǒmen ànzhào dì yī tiáo lái zhíxíng. — Chúng ta thực hiện theo điều khoản thứ nhất.

第四次尝试终于成功了。
Dì sì cì chángshì zhōngyú chénggōng le. — Lần thử thứ tư cuối cùng đã thành công.

他是公司成立以来的第一任总裁。
Tā shì gōngsī chénglì yǐlái de dì yī rèn zǒngcái. — Ông là tổng giám đốc đầu tiên kể từ khi công ty thành lập.

第八章讨论法律问题。
Dì bā zhāng tǎolùn fǎlǜ wèntí. — Chương 8 thảo luận vấn đề pháp luật.

我们把客户按优先级分,第一个处理最重要的。
Wǒmen bǎ kèhù àn yōuxiānjí fēn, dì yī gè chǔlǐ zuì zhòngyào de. — Chúng tôi phân loại khách hàng theo mức ưu tiên, xử lý khách hàng thứ nhất là quan trọng nhất.

  1. Bài tập luyện (10 câu) — chuyển sang câu có 第 (viết bằng tiếng Trung)

Chuyển các câu sau sang dạng có 第:

你是我们班的第几个人到的?(Bạn là người thứ mấy đến lớp?)

这是我看过的第5本书。

我们将在第三周考试。

他是公司第一个辞职的人。

她第三次面试通过了。

请在第八页签名。

我们要讨论第一点。

这是比赛的第十名。

他在第六组工作。

这是我第一次出国。

(Đáp án bạn muốn mình gửi tiếp thì mình sẽ kèm phiên âm và giải thích chi tiết cho từng câu.)

  1. Mẹo ghi nhớ & bài tập mở rộng

Nhớ công thức: 第 + số + (量词/名词/次/位)

Phân biệt: 第…次 (lần thứ mấy) vs 第…个 (vị trí/ thứ tự)

Luyện đọc: đọc to các ví dụ với pinyin để quen âm thanh “dì + số”.

Viết thực hành: lấy sách/ bài báo, tìm mọi chỗ có “第” và phân tích: nó đứng trước danh từ nào, chức năng là gì.

1) 第 là gì — khái quát

第 (dì) là tiền tố dùng để tạo số thứ tự trong tiếng Trung (tương đương “thứ — / the —th” trong tiếng Việt/Anh). Khi đứng trước một chữ số hoặc số từ, nó biến số đó thành số thứ tự: 第一 (thứ nhất), 第二 (thứ hai), 第三百 (thứ ba trăm), v.v.

Phiên âm: dì (âm điệu thứ 4). Trong hiện đại, 第 gần như chỉ đọc là dì.

2) Cấu trúc cơ bản

第 + (số) + (量词/名词)
Ví dụ:

第一名学生。
dì yī míng xuéshēng — học sinh thứ nhất.

第三页。
dì sān yè — trang thứ ba.

Lưu ý: thường là 第 + 数词, sau đó có thể là 量词 + 名词 hoặc trực tiếp là danh từ (nếu danh từ thường đi sau lượng từ như 名、个、位、个、次、天、章…).

3) Các dạng hay dùng và sự khác nhau
3.1. 第 + 数字 → số thứ tự cơ bản

第一、第二、第三……

Ví dụ:

他得了第一。
Tā dé le dì yī.
Anh ấy được (vị trí) thứ nhất.

3.2. 第 + 数词 + 次 → thứ … lần (lần thứ)

第 + N + 次 dùng để nói lần thứ N (sự kiện lặp lại).

第一次 (lần đầu), 第二次 (lần thứ hai)…

Ví dụ:

这是我第一次来中国。
Zhè shì wǒ dì yī cì lái Zhōngguó.
Đây là lần đầu tôi đến Trung Quốc.

Phân biệt 第一次 与 第一个:

第一次 = “lần đầu” (thời điểm/hiện tượng)

第一个 = “người/ vật đầu tiên” (một đơn vị trong thứ tự)

Ví dụ:

这是我第一个学生。 (dì yī gè xuéshēng) — Đây là học sinh đầu tiên của tôi.

这是我第一次教他。 (dì yī cì jiāo tā) — Đây là lần đầu tôi dạy anh ấy.

3.3. 第 + 数词 + 量词 (thứ … vị trí/thứ … người)

第三名 / 第五位 / 第二个 / 第八页…

Ví dụ:

他是第三名。
Tā shì dì sān míng.
Anh ấy là người xếp thứ ba.

3.4. 第 + (阿拉伯数字)在书面或表格中也 thường dùng

第1页、 第2条、 第10章 等。

Ví dụ:

请看第10章。
Qǐng kàn dì 10 zhāng.
Hãy xem chương 10.

3.5. 第 + 序号(用于日期 / 天 / 周 / 月 / 季)

第一天、第一周、第一季度、第一学期…

Ví dụ:

我们第一天开始培训。
Wǒmen dì yī tiān kāishǐ péixùn.
Ngày đầu tiên chúng tôi bắt đầu đào tạo.

3.6. 第 + 数词 + 结构词(第…就…/第…再…等)

Dùng trong câu phức biểu thị lần/thứ tự khi kết hợp với 就/再/才…

第一次就成功了。(Dì yī cì jiù chénggōng le.) — Lần đầu đã thành công rồi.

第三次再不来就不行了。(Dì sān cì zài bù lái jiù bùxíng le.)

3.7. 第 + 名词 (chỉ vai trò theo thứ tự trong chuỗi cố định)

第三世界 (từ cấu trúc lịch sử), 第四权力 等 — những trường hợp thiên về cố định/thuật ngữ.

4) Các nghĩa mở rộng / kết hợp phổ biến

第 + 数 + 页 / 章 / 节 / 条 / 项: được dùng rất nhiều trong sách, hợp đồng, văn bản pháp luật.

第五条规定… (dì wǔ tiáo guīdìng…) — Điều 5 quy định…

第 + 星期几 / 第几周: khi nói “tuần thứ N”, “ngày thứ N” trong chuỗi sự kiện.

我们在第二周有考试。(dì èr zhōu yǒu kǎoshì)

第 + N + 步: bước thứ N trong hướng dẫn.

第三步:安装驱动。(dì sān bù: ānzhuāng qūdòng)

第 + 名(名次)、第 + 位(尊称): dùng khi nói thứ hạng người.

她获得了第一名。(dì yī míng)

第…次 vs 第…个 đã nêu ở trên: lưu ý khác biệt khi dịch sang tiếng Việt.

5) Ngữ pháp chi tiết & lưu ý quan trọng

Đặt thứ tự: 第 + 数词 (阿拉伯数字 或 汉字)

Không đặt lượng từ (量词) giữa 第 và 数词. Ví dụ: 第 三 个 là sai nếu viết 第 个 三 — đúng là 第三个。

Cách đúng: 第 + 数词 + 量词 + 名词。
Ví dụ: 第三个学生 (dì sān gè xuéshēng)。

Số nhiều và số lớn: có thể dùng 百、千、万。

第五百 (dì wǔ bǎi) — thứ 500。

第一千名 (dì yī qiān míng)。

可以用阿拉伯数字替代汉字: 在书面或表格中常见。

第1名、 第2页、 第3条。

不能与分数直接连用来表示“第…分之…”(分数用法不同)

错: 第三分之一。

正: 三分之一 或 第三部分 (context differs)。

与“几”连用询问第几:

你是第几名?(Nǐ shì dì jǐ míng?) — Bạn là vị trí thứ mấy?

这本书是第几页?(Zhè běn shū shì dì jǐ yè?)

在表示日期时: 通常不直接用第来表示公历日期(1月1日通常说一月一日或1月1日);但在表示第几天/第几周的序列时 dùng 第。

今天是一月一日。/ 这是这个月的第一个星期一。

“第”不表示“每”: 不要混淆。

第一次 (lần đầu), 每次 (mỗi lần) — khác nghĩa.

用于序列/优先级/程序(báo hiệu vị trí trong chuỗi),不可随意用来 tạo tính từ trừ khi là số thứ tự.

6) Những lỗi thường gặp & cách sửa

Sai: 我第一个来。(lỗi vị trí/thiếu lượng từ,引起歧义)
Đúng: 我是第一个来的。 或 我第一个到达。 / 我是第一个到达的人。

Sai: 今天是第十月三日。(thường không dùng)
Đúng: 今天是十月三日。 hoặc 今天是这个月的第三天。

Sai: 把量词放在第与数字之间:第 个 三 人 (sai)
Đúng: 第三个人。

Sai: 混淆 第一次 / 第一个:

他是第一个完成的。 (anh ấy là người hoàn thành đầu tiên)

他第一次完成了。 (lần đầu anh ấy đã hoàn thành)

7) Nhiều ví dụ (kèm pinyin và dịch tiếng Việt) — 30 câu

他是第一名。
Tā shì dì yī míng.
Anh ấy là người thứ nhất.

这是我第一次去北京。
Zhè shì wǒ dì yī cì qù Běijīng.
Đây là lần đầu tôi đi Bắc Kinh.

请翻到第三页。
Qǐng fān dào dì sān yè.
Xin lật đến trang thứ ba.

我们在第二周开始上课。
Wǒmen zài dì èr zhōu kāishǐ shàngkè.
Chúng tôi bắt đầu học vào tuần thứ hai.

他是公司的第十个员工。
Tā shì gōngsī de dì shí gè yuángōng.
Anh ấy là nhân viên thứ 10 của công ty.

这是项目的第一步。
Zhè shì xiàngmù de dì yī bù.
Đây là bước đầu tiên của dự án.

我第二次见到她是在会议上。
Wǒ dì èr cì jiàn dào tā shì zài huìyì shàng.
Lần thứ hai tôi gặp cô ấy là ở cuộc họp.

请看第10章的内容。
Qǐng kàn dì 10 zhāng de nèiróng.
Hãy xem nội dung chương 10.

这是他第三次迟到。
Zhè shì tā dì sān cì chídào.
Đây là lần thứ ba anh ấy đến muộn.

请按照第一条规定执行。
Qǐng ànzhào dì yī tiáo guīdìng zhíxíng.
Hãy thực thi theo điều 1.

我们参观了第九个展厅。
Wǒmen cānguān le dì jiǔ gè zhǎntīng.
Chúng tôi đã thăm phòng trưng bày thứ 9.

她拿到了第一名的奖杯。
Tā ná dào le dì yī míng de jiǎngbēi.
Cô ấy nhận được cúp vị trí nhất.

会议定在第三天举行。
Huìyì dìng zài dì sān tiān jǔxíng.
Cuộc họp được định vào ngày thứ ba.

我读完了书的第二部分。
Wǒ dú wán le shū de dì èr bùfen.
Tôi đọc xong phần thứ hai của cuốn sách.

这是我第八次旅行。
Zhè shì wǒ dì bā cì lǚxíng.
Đây là lần thứ tám tôi đi du lịch.

请把文件放在第三行。
Qǐng bǎ wénjiàn fàng zài dì sān háng.
Hãy đặt tài liệu vào hàng thứ ba.

他在比赛中获得了第二名。
Tā zài bǐsài zhōng huòdé le dì èr míng.
Anh ấy giành vị trí thứ hai trong cuộc thi.

我们将进入第十章讨论。
Wǒmen jiāng jìnrù dì shí zhāng tǎolùn.
Chúng ta sẽ vào chương 10 để thảo luận.

第三步是安装驱动程序。
Dì sān bù shì ānzhuāng qūdòng chéngxù.
Bước thứ ba là cài driver.

你是第几次来中国?
Nǐ shì dì jǐ cì lái Zhōngguó?
Bạn là lần thứ mấy đến Trung Quốc?

电影从第一分钟就吸引了我。
Diànyǐng cóng dì yī fēnzhōng jiù xīyǐn le wǒ.
Bộ phim đã thu hút tôi ngay từ phút đầu tiên.

他获得了公司第十五位经理的职位。
Tā huòdé le gōngsī dì shíwǔ wèi jīnglǐ de zhíwèi.
Anh ấy được vị trí quản lý thứ 15 của công ty.

这件事是第一优先要解决的。
Zhè jiàn shì shì dì yī yōuxiān yào jiějué de.
Việc này là ưu tiên số một cần giải quyết.

请告诉我本周的第一天安排。
Qǐng gàosu wǒ běn zhōu de dì yī tiān ānpái.
Hãy cho tôi biết lịch trình ngày đầu tuần này.

这是公司历史上的第一个里程碑。
Zhè shì gōngsī lìshǐ shàng de dì yī gè lǐchéngbēi.
Đây là mốc đầu tiên trong lịch sử công ty.

这是我做过的第六个项目。
Zhè shì wǒ zuò guò de dì liù gè xiàngmù.
Đây là dự án thứ sáu tôi từng làm.

他在比赛中排名第三。
Tā zài bǐsài zhōng páimíng dì sān.
Anh ấy xếp thứ ba trong cuộc thi.

请按第七条填写表格。
Qǐng àn dì qī tiáo tiánxiě biǎogé.
Hãy điền mẫu theo khoản 7.

我们在第一季度实现了增长。
Wǒmen zài dì yī jìdù shíxiàn le zēngzhǎng.
Chúng tôi đã đạt tăng trưởng trong quý 1.

这是第100页。
Zhè shì dì yī bǎi yè.
Đây là trang thứ 100.

8) Bài tập ngắn (tự làm)

将下列句子改成含“第”字的句子:
a) 我去过三次北京。 → 我去过。 b) 他是公司的第二位经理。 → 他是公司

翻译:
a) the third chapter
b) the first time I met her

(Để có đáp án, mình sẽ gửi nếu bạn muốn.)

9) Tóm tắt nhanh — “cheat sheet”

第 + 数词 → tạo số thứ tự (第一、第二、第三…)

第 + 数词 + 次 → lần thứ N (次数)

第 + 数词 + 量词 + 名词 → vị trí/thứ tự kèm danh từ

Dùng cho 页、章、条、名、位、步、天、周、季 等序列词。

第一个 ≠ 第一次(vật/người đầu tiên khác với lần đầu xảy ra)

日期通常不用“第”来表示公历具体日期,但可用于序列(第几天/第几周)或合同/文件中的条款编号。

  1. Khái niệm nhanh

第 (dì) là tiền tố tạo số thứ tự (序数词). Khi đặt trước chữ số (或数词) nó biến số đếm (基数词) thành số thứ tự (第 + 数词 = 序数词),ví dụ 一 → 第一, 二 → 第二, 三 → 第三.
Dùng để chỉ vị trí, thứ tự, lần thứ, hoặc để sắp xếp các mục/điểm.

Cách đọc: luôn đọc là dì.

  1. Cấu trúc cơ bản

第 + 数词(直接接名词或接量词/次/位/章/节等)

第 + 数词 + (量词) + 名词

第 + 数词 + 次(表示“第几次”)

第 + 数词 + 章 / 节 / 届 / 天 / 周 / 年 / 季度 / 位 / 名 等

Ví dụ:

第一 (dì yī) — thứ nhất

第二次 (dì èr cì) — lần thứ hai

第三章 (dì sān zhāng) — chương ba

第十届 (dì shí jiè) — kỳ thứ mười

  1. Những dạng thường gặp và chức năng
    3.1. Đánh thứ tự (vị trí, xếp hạng)

表示名次、排名:第 + 数词 + 名/位/名次。
例: 他得了第一名。Tā dé le dì yī míng. — Anh ấy được hạng nhất.

3.2. Lần thứ (số lần xảy ra)

表示次数:第 + 数词 + 次。
例: 这是我第二次来北京。Zhè shì wǒ dì èr cì lái Běijīng. — Đây là lần thứ hai tôi đến Bắc Kinh.

3.3. Chương, mục, tiết (trong sách / bài giảng)

第 + 数词 + 章/节/课/页。
例: 请翻到第三章。Qǐng fān dào dì sān zhāng. — Hãy lật đến chương 3.

3.4. Kỳ, nhiệm kỳ, phiên (lễ hội, hội nghị)

第 + 数词 + 届/季/届次。
例: 这是本校举办的第五届比赛。Zhè shì běn xiào jǔbàn de dì wǔ jiè bǐsài. — Đây là kỳ thi thứ năm do trường tổ chức.

3.5. Các điểm/nội dung trình bày (liệt kê)

Dùng để sắp xếp các luận điểm: 第一,第二,第三… = “đầu tiên, thứ hai, thứ ba…”
例: 第一,我要说明的是… Dì yī, wǒ yào shuōmíng de shì… — Thứ nhất, điều tôi muốn giải thích là…

3.6. Thời gian tuần, ngày, năm thứ mấy (trong chuỗi)

第 + 数词 + 周 / 天 / 年 / 季度。
例: 第三周我们开始考试。Dì sān zhōu wǒmen kāishǐ kǎoshì. — Tuần thứ ba chúng ta bắt đầu kiểm tra.

3.7. Kết hợp với lượng từ: 第 + 数词 + 个 + 名词

Khi số thứ tự cần kèm lượng từ hoặc danh từ có lượng từ: 第一个人 (dì yī gè rén).
例: 他是班里第一个到的学生。Tā shì bān lǐ dì yī gè dào de xuésheng. — Anh ấy là học sinh đến sớm đầu tiên trong lớp.

  1. Các quy tắc ngữ pháp & lưu ý chi tiết
    4.1. Phải đứng trước số (或序数词) — không dùng độc lập thành danh từ (thường cần tiếp danh từ hoặc 次/名/章…)

正确: 第五名 / 第一次 / 第三章

Sai: 我喜欢第(thiếu danh ngữ/đơn vị)

4.2. Nếu muốn dùng số thứ tự làm danh từ (the ordinal as noun), có thể kết hợp lượng từ hoặc danh từ sau đó省略:

例: 他是第一。Tā shì dì yī. — Anh ấy là người thứ nhất. (thường sẽ hiểu nhưng câu tự nhiên hơn: 他是第一名。)

4.3. 第 + 数词 的数词可以是汉字或阿拉伯数字(书写)

在书面表达中常用汉字:第一、第二。表格或编号也可用阿拉伯数字:第1页。

4.4. 第与“次”的区别

第 + 数词 + 次:强调“第几次”发生的次数(sequence of occurrences)。

第一次 (first time), 第二次 (second time)…

第 + 数词 单独使用时常表示位置或排名、或在列点时表示“首先/其次”。

第三 (the third — vị trí thứ ba)

例: “他是第三名” (xếp hạng) vs “这是他第三次来” (lần thứ ba đến)

4.5. 第与“序号”/“编号”

用于给项目、条款、章节、表格编号:第1条、第2条、第3条。

在正式文本、合同、法律、论文中很常见。

4.6. 与“第…位/名/名次/名额/名次”等搭配常用于排名

第三位、第一名、第二名次、第四名额等。

4.7. 第与“最”不等价

第 chỉ thứ tự; 最 chỉ bậc nhất về đặc tính (the most).

他是第一名。 (vị trí nhất trong cuộc thi)

他是最好的学生。 (tốt nhất về phẩm chất)

4.8. 家庭排行口语 vs 第

Trong giao tiếp nói về thứ tự sinh trong gia đình, thường dùng 老大、老二、老三… nhiều hơn, nhưng 第 cũng dùng được trong văn viết/khách quan:

他是家里的老三。口语

他是家里的第三个孩子。chính thức

4.9. 连读与重读

Khi liệt kê (第一、第二、第三…) đọc tự nhiên, không thêm 的.

Khi đứng trước danh từ, có thể nối thêm 的,nhưng thường 不加的:第一章 (không phải 第一 的 章).

4.10. 第可以接复杂数词

第三十五 (dì sān shí wǔ) — thứ 35

第十二 (dì shí èr) — thứ 12

Chú ý phát âm và viết số theo quy tắc chữ Hán.

  1. Các tình huống dễ gây nhầm & cách sửa

Nhầm lẫn 第和第…次

Muốn nói “lần thứ hai”: phải dùng 第二次,không dùng 第二 单独。

Ví dụ sai: 我第二去北京。 → 正确: 我第二次去北京。 / 我第二次去北京是去年。

Dùng 第 khi động từ không có thứ tự rõ ràng

错: 我第喜欢这个。 → 正: 我喜欢这个。 (第 không dùng với động từ trạng thái like)

把 第 与 最 混淆

错: 他是第高的学生。 → 正: 他是最高的学生 / 他是班里第一名(nếu nói vị trí)

书写上:不要把第和数字空格分开

正: 第三页 / 第1页;不写成 第 三 页.

A. Thứ tự / vị trí / xếp hạng

他得了第一名。
Tā dé le dì yī míng.
Anh ấy đạt hạng nhất.

我排行第三。
Wǒ páiháng dì sān.
Tôi xếp thứ ba.

北京在全国的经济排名中是第三位。
Běijīng zài quánguó de jīngjì páimíng zhōng shì dì sān wèi.
Bắc Kinh đứng vị trí thứ ba trong bảng xếp hạng kinh tế cả nước.

B. Lần thứ (次数)

这是我第一次来这里。
Zhè shì wǒ dì yī cì lái zhèlǐ.
Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.

他已经第三次迟到了。
Tā yǐjīng dì sān cì chídào le.
Anh ấy đã trễ lần thứ ba rồi.

你想第几次再尝试?
Nǐ xiǎng dì jǐ cì zài chángshì?
Bạn định thử lần thứ mấy nữa?

C. Chương / mục / bài học / trang

请翻到第十页。
Qǐng fān dào dì shí yè.
Hãy lật đến trang thứ 10.

我们在上课第三章。
Wǒmen zài shàngkè dì sān zhāng.
Chúng ta đang học chương 3.

第四节课是语法部分。
Dì sì jié kè shì yǔfǎ bùfen.
Tiết thứ tư là phần ngữ pháp.

D. Kỳ / phiên / 届

这是第五届校运会。
Zhè shì dì wǔ jiè xiào yùnhuì.
Đây là kỳ Đại hội thể thao trường lần thứ 5.

第八届全国代表大会将在下月召开。
Dì bā jiè quánguó dàibiǎo dàhuì jiāng zài xià yuè zhàokāi.
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ tám sẽ diễn ra vào tháng tới.

E. Liệt kê luận điểm (first, second…)

第一,我们要确认事实。
Dì yī, wǒmen yào quèrèn shìshí.
Thứ nhất, chúng ta cần xác nhận sự việc.

第二,需要制定计划。
Dì èr, xūyào zhìdìng jìhuà.
Thứ hai, cần lập kế hoạch.

第三,考虑预算问题。
Dì sān, kǎolǜ yùsuàn wèntí.
Thứ ba, xét đến vấn đề ngân sách.

F. Kết hợp lượng từ / danh từ

他是班上第一个发言的人。
Tā shì bān shàng dì yī gè fāyán de rén.
Anh ấy là người phát biểu đầu tiên trong lớp.

我买了第二本书。
Wǒ mǎi le dì èr běn shū.
Tôi đã mua cuốn sách thứ hai.

G. Thời gian (tuần/ngày/năm thứ mấy)

这是我住在这里的第三年。
Zhè shì wǒ zhù zài zhèlǐ de dì sān nián.
Đây là năm thứ ba tôi sống ở đây.

会议安排在第四周进行。
Huìyì ānpái zài dì sì zhōu jìnxíng.
Cuộc họp được bố trí tiến hành vào tuần thứ tư.

H. Các ví dụ thực tế (đa dạng)

她在比赛中获得了第三名。
Tā zài bǐsài zhōng huòdé le dì sān míng.
Cô ấy giành hạng ba trong cuộc thi.

他把问题分成了第一部分和第二部分。
Tā bǎ wèntí fēn chéng le dì yī bùfen hé dì èr bùfen.
Anh ấy chia vấn đề thành phần thứ nhất và phần thứ hai.

请把第七条记下来。
Qǐng bǎ dì qī tiáo jì xiàlái.
Hãy ghi lại điều mục thứ bảy.

我们在第两次会议中达成一致。
Wǒmen zài dì liǎng cì huìyì zhōng dá chéng yízhì.
Chúng tôi đã đạt được đồng thuận trong cuộc họp lần thứ hai.

今年是我们公司成立的第十年。
Jīnnián shì wǒmen gōngsī chénglì de dì shí nián.
Năm nay là năm thứ 10 công ty thành lập.

你第几章看完了?
Nǐ dì jǐ zhāng kàn wán le?
Bạn đã đọc xong chương mấy rồi?

这部电影获得了第三届电影节的奖项。
Zhè bù diànyǐng huòde le dì sān jiè diànyǐng jié de jiǎngxiàng.
Bộ phim này nhận giải ở Liên hoan phim lần thứ ba.

他是家里排行第二的孩子。
Tā shì jiālǐ páiháng dì èr de háizi.
Anh ấy là đứa con xếp thứ hai trong gia đình.

请在第十二页签名。
Qǐng zài dì shí’èr yè qiānmíng.
Xin hãy ký vào trang thứ 12.

我们先做第一步,然后再做第二步。
Wǒmen xiān zuò dì yī bù, ránhòu zài zuò dì èr bù.
Chúng ta làm bước đầu tiên trước, rồi mới làm bước thứ hai.

第五个问题需要讨论更久。
Dì wǔ gè wèntí xūyào tǎolùn gèng jiǔ.
Vấn đề thứ năm cần thảo luận lâu hơn.

这个学期是我的第三次考试。
Zhège xuéqī shì wǒ de dì sān cì kǎoshì.
Học kỳ này là lần thi thứ ba của tôi.

  1. Bài tập nhỏ (có đáp án ngắn)
    Bài tập (viết lại câu dùng 第)

他是班上第一名。 (Giữ nguyên)

我去北京,是第二次。 → Viết lại: 我是第几次去北京? (ví dụ: 这是我第二次去北京)

把“第 + 章”填入:请翻到( )页。 → 请翻到第十页。

把“第 + 次”补全:这是我( )参加比赛。 → 这是我第一次参加比赛。

把下列变为序数:三 → 第三; 十三 → 第十三。

Đáp án (gợi ý)

他是班上第一名。

这是我第二次去北京。

请翻到第十页。

这是我第一次参加比赛。

三 → 第三; 十三 → 第十三。

  1. Các mở rộng / trường hợp đặc biệt

第 + 序数词 + 的 + 名词:偶尔可以加“的”来强调,但很多情况不加。

第一个人 (常用) / 第一个的人 (较少见,不自然)

复合序数:第 + 基数(合成数)→ 第三十五、第八百。写法注意汉字的组合与读法。

在口语中:有时省略“第”改用口语表达,如“老大、老二”表示排行。科研或正式文件更倾向 dùng“第”。

用于年代/期号:第 + 年/期/季:第一季度、第九期。

  1. Tóm tắt ngắn gọn

第 là tiền tố tạo số thứ tự (序数词).

Công thức cơ bản: 第 + 数词 + (量词) + 名词/次/章/节/届/年/周/天….

Dùng để chỉ thứ tự, lần thứ, chương mục, kỳ hạn, v.v.

Khác với 最 (so sánh bậc nhất) và 老 + 数 (口语排行).

Tránh dùng 第 với động từ không có ý “thứ tự” hoặc “lần”.

  1. Tổng quan ngắn

第 (dì) là tiền tố dùng để tạo số thứ tự (ordinal number) trong tiếng Trung. Khi gắn với một chữ số hoặc một từ chỉ số, 第 + số cho biết thứ tự / vị trí / lần thứ (ví dụ: thứ nhất, thứ hai, lần thứ ba…). Về ngữ âm, 第 thường đọc là dì (sắc/4) khi làm tiền tố số thứ tự.

Công thức cơ bản: 第 + (số/ từ chỉ số) + (量词/ 名词 / 次 / 章 / 层 / 位 / 名 / 位次 …)

  1. Dùng 第 để tạo số thứ tự (ordinal numbers)

Thứ nhất: 第一 (dì yī) — “thứ nhất / số một”.

Thứ hai: 第二 (dì èr) — “thứ hai”.

Thứ mười một: 第十一 (dì shí yī).

Ví dụ:

她是第一名。
Tā shì dì yī míng.
Cô ấy là người đứng thứ nhất.

这是我的第二次来北京。
Zhè shì wǒ de dì èr cì lái Běijīng.
Đây là lần thứ hai tôi đến Bắc Kinh.

请翻到第十页。
Qǐng fān dào dì shí yè.
Vui lòng lật đến trang thứ mười.

Ghi chú: 第 luôn đứng trước chữ số hoặc đơn vị (ví dụ 一、二、三、十、十一… hoặc các từ như 千、万 trong văn viết hiếm gặp). Thường dùng cùng lượng từ hoặc danh từ: 第 + số + 量词 + 名词 (ví dụ 第三章, 第五层).

  1. Các dạng kết hợp phổ biến
    3.1 第 + 数字 + 量词 + 名词

Dùng để chỉ vị trí (vị trí trong dãy, thứ hạng, tầng, chương, phiên bản…).

Ví dụ:

  1. 第一章 (dì yī zhāng) — chương thứ nhất
    第三层 (dì sān céng) — tầng thứ ba
    第八版 (dì bā bǎn) — bản thứ tám

Câu:
这本书的第八版已经出版了。
Zhè běn shū de dì bā bǎn yǐjīng chūbǎn le.
Bản thứ tám của cuốn sách này đã được xuất bản.

3.2 第 + 次 (dì + cì)

Dùng để nói lần thứ mấy (số lần xảy ra một sự kiện).

Ví dụ:

  1. 第一次 (dì yī cì) — lần đầu
  2. 第三次面试 (dì sān cì miànshì) — buổi phỏng vấn lần thứ ba

Câu:
我第一次去中国的时候很紧张。
Wǒ dì yī cì qù Zhōngguó de shíhou hěn jǐnzhāng.
Lần đầu tôi đi Trung Quốc thì rất hồi hộp.

3.3 第 + 号 (dì + hào)

Dùng trong số hiệu, phiên hiệu, hoặc để chỉ số trong chuỗi (thường dùng cho máy móc, phòng, phi vụ, số sự kiện).

Lưu ý: để ghi ngày thường nói “五月二号” (wǔ yuè èr hào) chứ không dùng 第,trừ khi nói “第几号” hỏi “là số mấy / ngày mấy?” hoặc dùng trong danh hiệu.

Ví dụ:

  1. 这是7号房间。
    Zhè shì qī hào fángjiān.
    Đây là phòng số 7.

第 1 号文件
dì yī hào wénjiàn — tài liệu số 1

Không dùng 第 trước ngày chỉ thời gian thông thường khi nói trực tiếp ngày (thường dùng X 号 hoặc X 日).

3.4 第 + 位 / 名 / 名次

Dùng để chỉ vị trí xếp hạng trong cuộc thi, danh sách.

Ví dụ:

  1. 他得了第三名。
    Tā dé le dì sān míng.
    Anh ấy giành thứ ba.

她是班上的第一位学生。
Tā shì bān shàng de dì yī wèi xuéshēng.
Cô ấy là học sinh thứ nhất trong lớp.

3.5 第 + 句 / 第 + 页 / 第 + 章 / 第 + 节

Dùng để chỉ vị trí trong văn bản, sách, báo, chương, mục.

Ví dụ:

  1. 请看第十五句。
    Qǐng kàn dì shíwǔ jù.
    Xin xem câu thứ mười lăm.

我们读第六章。
Wǒmen dú dì liù zhāng.
Chúng ta đọc chương sáu.

  1. Phân biệt thứ tự (第) và số lượng (不带第)

第 dùng cho thứ tự: “thứ nhất, thứ hai…”

第一次 = lần thứ nhất.

Nếu muốn chỉ số lượng / tần suất, dùng 一次、两次、三次 (một lần, hai lần) — đây là biểu hiện số lần, không mang sắc thái “thứ tự” nếu không có 第.

Ví dụ: 我去过三次北京。 (Wǒ qù guo sān cì Běijīng.) — Tôi đã đến Bắc Kinh ba lần (tập trung số lần).

Nếu nói 第三次去北京 thì nghĩa là “lần thứ ba đi Bắc Kinh” (có thứ tự trong chuỗi các lần).

  1. Các trường hợp đặc biệt và các biểu đạt cố định
    5.1 Một số cụm cố định

第一手 (dì yī shǒu) — thông tin trực tiếp, trực tiếp từ nguồn.
第一时间 (dì yī shíjiān) — ngay lập tức, trong thời gian sớm nhất.
第一眼 (dì yī yǎn) — nhìn thoáng qua / ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Ví dụ:

  1. 我们要第一时间通知大家。
    Wǒmen yào dì yī shíjiān tōngzhī dàjiā.
    Chúng ta phải thông báo cho mọi người trong thời gian sớm nhất.

5.2 第 与 序数词(序数)在口语与书面语中的使用

第 + 数字 là cách phổ biến và chuẩn cho số thứ tự cả trong văn viết lẫn nói.

Trong văn nói thân mật đôi khi người ta dùng cách ngắn hơn (ví dụ “老大、老二” để chỉ anh cả/anh hai trong gia đình), không dùng 第。

  1. Lưu ý quan trọng / lỗi thường gặp

Không dùng 第 để chỉ số lượng

Sai: 我买了第三本书。 (nếu ý là “tôi mua ba quyển sách”)

Đúng: 我买了三本书。 (wǒ mǎi le sān běn shū) — Tôi mua ba quyển sách.

Dùng 第 chỉ khi muốn nói “quyển sách thứ ba”: 这是我买的第三本书。 (Zhè shì wǒ mǎi de dì sān běn shū.)

Ngày tháng

Nói ngày trong đời sống: thường dùng “几号 / 几日 / 日 / 号” chứ không thêm 第.

Ví dụ: 五月二号 (wǔ yuè èr hào) = ngày 2 tháng 5.

Trừ khi bạn nói thứ tự trong một chuỗi sự kiện: 五月的第二天 (dì èr tiān) = ngày thứ hai của tháng 5.

Thứ tự vs. số lần

第三次 là “lần thứ ba” (thứ tự trong chuỗi các lần).

三次 là “ba lần” (tập trung vào tổng tần suất).

Đặt 第 trước số hoặc từ biểu số

Luôn viết 第 trước chữ số hay từ chỉ số: 第三、第五、第一百…

Không đặt 第 ở sau.

  1. Ví dụ phong phú (kèm pinyin + dịch) — 35 câu để tham khảo

这是第一章。
Zhè shì dì yī zhāng.
Đây là chương thứ nhất.

他在比赛中得了第二名。
Tā zài bǐsài zhōng dé le dì èr míng.
Anh ấy giành vị trí thứ hai trong trận thi.

我第一次见到他是在大学。
Wǒ dì yī cì jiàn dào tā shì zài dàxué.
Lần đầu tôi gặp anh ấy là ở trường đại học.

请把书放回第十架。
Qǐng bǎ shū fàng huí dì shí jià.
Xin đặt sách lại kệ thứ mười.

我们在第三节课学语法。
Wǒmen zài dì sān jié kè xué yǔfǎ.
Chúng tôi học ngữ pháp ở tiết thứ ba.

这是我看的第二本书。
Zhè shì wǒ kàn de dì èr běn shū.
Đây là cuốn sách thứ hai tôi đọc.

请翻到第八页看看。
Qǐng fān dào dì bā yè kàn kàn.
Hãy lật đến trang thứ tám xem.

他每天在第一时间回邮件。
Tā měitiān zài dì yī shíjiān huí yóujiàn.
Hàng ngày anh ấy trả lời thư trong thời gian sớm nhất.

这是第一手资料。
Zhè shì dì yī shǒu zīliào.
Đây là tài liệu nguyên bản (từ nguồn trực tiếp).

她已经第三次参加面试了。
Tā yǐjīng dì sān cì cānjiā miànshì le.
Cô ấy đã tham gia phỏng vấn lần thứ ba rồi.

我们住在第十层。
Wǒmen zhù zài dì shí céng.
Chúng tôi sống ở tầng thứ mười.

这道题是第十二题。
Zhè dào tí shì dì shí’èr tí.
Câu này là câu thứ mười hai.

他拿到了第一名的奖牌。
Tā ná dào le dì yī míng de jiǎngpái.
Anh ấy nhận được huy chương hạng nhất.

第七集什么时候更新?
Dì qī jí shénme shíhou gēngxīn?
Tập thứ bảy khi nào cập nhật?

这是公司发布的第一个版本。
Zhè shì gōngsī fābù de dì yī gè bǎn běn.
Đây là phiên bản đầu tiên được công ty phát hành.

请把文件放在第一个抽屉里。
Qǐng bǎ wénjiàn fàng zài dì yī gè chōutì lǐ.
Vui lòng để tài liệu vào ngăn kéo thứ nhất.

他是今年班里的第一位发言者。
Tā shì jīnnián bān lǐ de dì yī wèi fāyán zhě.
Anh ấy là diễn giả thứ nhất của lớp năm nay.

这张照片是我第一眼看到就喜欢的。
Zhè zhāng zhàopiàn shì wǒ dì yī yǎn kàn dào jiù xǐhuan de.
Bức ảnh này là tôi nhìn lần đầu đã thích.

我们把第十题留到最后做。
Wǒmen bǎ dì shí tí liú dào zuìhòu zuò.
Chúng tôi để câu thứ 10 làm cuối cùng.

这辆车是第一号样车。
Zhè liàng chē shì dì yī hào yàng chē.
Chiếc xe này là mẫu số một.

我已经读过三次这本书,但这是第三次我真正理解。
Wǒ yǐjīng dú guo sān cì zhè běn shū, dàn zhè shì dì sān cì wǒ zhēnzhèng lǐjiě.
Tôi đã đọc cuốn sách này ba lần, nhưng đây là lần thứ ba tôi thật sự hiểu.

第十四届奥运会在哪儿举行?
Dì shísì jiè Àoyùnhuì zài nǎr jǔxíng?
Đại hội Thể thao lần thứ 14 được tổ chức ở đâu?

请在第六行写上你的名字。
Qǐng zài dì liù háng xiě shàng nǐ de míngzi.
Vui lòng viết tên bạn ở dòng thứ sáu.

这是他第一次独自旅行。
Zhè shì tā dì yī cì dúzì lǚxíng.
Đây là lần đầu anh ấy đi du lịch một mình.

第九页右下角有一个图表。
Dì jiǔ yè yòu xià jiǎo yǒu yí gè túbiǎo.
Ở góc phải dưới trang thứ chín có biểu đồ.

第十名选手将进入决赛。
Dì shí míng xuǎnshǒu jiāng jìnrù juésài.
Vận động viên xếp thứ mười sẽ vào chung kết.

这是项目的第一个阶段。
Zhè shì xiàngmù de dì yī gè jiēduàn.
Đây là giai đoạn đầu tiên của dự án.

请回答第八题到第十二题。
Qǐng huídá dì bā tí dào dì shí’èr tí.
Vui lòng trả lời từ câu thứ tám đến câu thứ mười hai.

经理排定了第六位面试者的时间。
Jīnglǐ pái dìng le dì liù wèi miànshì zhě de shíjiān.
Giám đốc đã xếp lịch cho ứng viên phỏng vấn vị trí thứ sáu.

第十一章讲的是公司历史。
Dì shíyī zhāng jiǎng de shì gōngsī lìshǐ.
Chương mười một nói về lịch sử công ty.

第一个问题很重要,请认真回答。
Dì yī gè wèntí hěn zhòngyào, qǐng rènzhēn huídá.
Câu hỏi đầu tiên rất quan trọng, xin trả lời nghiêm túc.

今天是本次会议的第三天。
Jīntiān shì běn cì huìyì de dì sān tiān.
Hôm nay là ngày thứ ba của hội nghị lần này.

第七个试验成功了。
Dì qī gè shìyàn chénggōng le.
Thí nghiệm thứ bảy đã thành công.

她在班级里总是排在第一位。
Tā zài bānjí lǐ zǒng shì pái zài dì yī wèi.
Cô ấy luôn xếp ở vị trí hàng đầu trong lớp.

请把第十三段标出来。
Qǐng bǎ dì shísān duàn biāo chū lái.
Hãy đánh dấu đoạn thứ mười ba.

  1. Bài tập nhỏ (đáp án ở cuối nếu bạn muốn)

A. Dịch sang tiếng Trung (dùng 第 khi cần):

Lần thứ ba tôi gặp anh ấy là ở bữa tiệc.

Vui lòng lật đến chương thứ năm.

Anh ấy đứng thứ tư trong cuộc thi.

B. Chọn câu đúng:

( ) 我买了三本书。

( ) 我买了第三本书。
Giải thích: câu nào nói “tôi mua ba quyển sách” và câu nào nói “tôi mua quyển sách thứ ba”?

(Nếu bạn muốn, tôi sẽ gửi đáp án.)

  1. Tóm tắt ngắn

第 là tiền tố tạo số thứ tự: 第 + số/từ chỉ số + (量词/名词/次/章/层/位…)

Dùng cho thứ tự, thứ hạng, chương mục, lần thứ mấy, phiên bản, tầng, vị trí…

Không dùng 第 để chỉ số lượng (khi chỉ số lượng, dùng trực tiếp số + lượng từ).

Lưu ý khác: dùng 第…次 cho “lần thứ…”, dùng X 号 / 日 để nói ngày trong đời sống hàng ngày.

Giáo trình Hán ngữ ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Ebook ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Sách ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo án giảng dạy ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ 第 trong tiếng Trung

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8 là tài liệu giảng dạy tiếng Trung HSK 4 và HSKK trung cấp của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Thầy Vũ - Tiếng Trung HSK Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ HSK - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất và toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER - Thư viện tiếng Trung Quốc lớn nhất toàn quốc với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education (MASTEREDU) chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK theo bộ giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp với bộ giáo trình chuẩn HSKK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ. CHINEMASTER education là nền tảng luyện thi HSK online và luyện thi HSKK online lớn nhất cả Nước. Không chỉ có vậy, CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành như khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học kiểm toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung LOGISTICS & Vận tải, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung công xưởng nhà máy, khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung văn phòng, khóa học tiếng Trung doanh nghiệp, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học order Taobao 1688 Tmall, khóa học tiếng Trung buôn bán hàng Quảng Châu Thâm Quyến. Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online và HSKK online là một trong những công trình biên soạn tiêu biểu, mang tính hệ thống và chiều sâu học thuật cao của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người sáng lập và trực tiếp vận hành hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU). Đây không chỉ đơn thuần là một bộ tài liệu giảng dạy, mà còn là một hệ sinh thái tri thức hoàn chỉnh, phục vụ toàn diện cho quá trình học tập, luyện thi và ứng dụng tiếng Trung trong thực tế. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online & HSKK online được thiết kế chuyên biệt cho trình độ HSK 4 và HSKK trung cấp, với cấu trúc nội dung bám sát khung đề thi chuẩn HSK HSKK quốc tế, đồng thời được tối ưu hóa để phù hợp với người học Việt Nam. Điểm nổi bật của bộ giáo trình này nằm ở tính thực chiến cao, tập trung trực tiếp vào các dạng bài thi trọng điểm, giúp học viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn thành thạo kỹ năng làm bài.