让 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
让 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
让 (ràng) là một từ đa nghĩa. Nó thường là động từ hoặc giới từ, mang nghĩa “nhường, mời, bảo, để cho, cho phép, khiến”. Đây là một từ cực kỳ phổ biến trong giao tiếp, dùng để diễn đạt việc nhường nhịn, cho phép, yêu cầu người khác làm gì, hoặc miêu tả sự việc khiến ai đó có cảm giác gì.
- Loại từ và ý nghĩa chính
- Động từ:
- Nhường, nhường nhịn: 弟弟小,哥哥让着他。dìdi xiǎo, gēge ràng zhe tā. → Em còn nhỏ, anh trai phải nhường em.
- Mời, kính mời: 主人让我喝一杯红酒。zhǔrén ràng wǒ hē yì bēi hóngjiǔ. → Chủ nhà mời tôi uống một ly rượu vang.
- Bảo, sai khiến, để cho: 老师让我们写作业。lǎoshī ràng wǒmen xiě zuòyè. → Thầy cô bảo chúng tôi làm bài tập.
- Khiến, làm cho: 这件事让我很感动。zhè jiàn shì ràng wǒ hěn gǎndòng. → Việc này khiến tôi rất xúc động.
- Giới từ:
- Để cho, cho phép: 让他先走。ràng tā xiān zǒu. → Để cho anh ấy đi trước.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
- 让 + 人 + V… → Bảo/cho phép ai làm gì
我让他去买东西。wǒ ràng tā qù mǎi dōngxi. → Tôi bảo anh ấy đi mua đồ. - 让 + 人 + Adj/觉得… → Khiến ai cảm thấy thế nào
这音乐让我很放松。zhè yīnyuè ràng wǒ hěn fàngsōng. → Âm nhạc này khiến tôi rất thư giãn. - 让路 (nhường đường), 让座 (nhường ghế), 让步 (nhượng bộ) → cụm từ cố định.
- Phủ định: 不让/没让 → không cho phép/không bảo.
- 35 ví dụ minh họa (pinyin + tiếng Việt)
- 老师让我们写作业。
lǎoshī ràng wǒmen xiě zuòyè.
Thầy cô bảo chúng tôi làm bài tập. - 妈妈让我早点回家。
māma ràng wǒ zǎodiǎn huí jiā.
Mẹ bảo tôi về nhà sớm. - 爸爸让我去买菜。
bàba ràng wǒ qù mǎi cài.
Bố bảo tôi đi mua rau. - 弟弟小,哥哥让着他。
dìdi xiǎo, gēge ràng zhe tā.
Em còn nhỏ, anh trai phải nhường em. - 我们应该让路给老人。
wǒmen yīnggāi ràng lù gěi lǎorén.
Chúng ta nên nhường đường cho người già. - 主人让我喝一杯红酒。
zhǔrén ràng wǒ hē yì bēi hóngjiǔ.
Chủ nhà mời tôi uống một ly rượu vang. - 这件事让我很高兴。
zhè jiàn shì ràng wǒ hěn gāoxìng.
Việc này khiến tôi rất vui. - 这音乐让我很放松。
zhè yīnyuè ràng wǒ hěn fàngsōng.
Âm nhạc này khiến tôi rất thư giãn. - 他的回答让我放心。
tā de huídá ràng wǒ fàngxīn.
Câu trả lời của anh ấy khiến tôi yên tâm. - 这电影让我哭了。
zhè diànyǐng ràng wǒ kū le.
Bộ phim này khiến tôi khóc. - 我让他先走。
wǒ ràng tā xiān zǒu.
Tôi để cho anh ấy đi trước. - 医生让病人休息。
yīshēng ràng bìngrén xiūxi.
Bác sĩ bảo bệnh nhân nghỉ ngơi. - 老师让我们回答问题。
lǎoshī ràng wǒmen huídá wèntí.
Thầy cô bảo chúng tôi trả lời câu hỏi. - 我让他帮我修电脑。
wǒ ràng tā bāng wǒ xiū diànnǎo.
Tôi nhờ anh ấy sửa máy tính. - 这消息让大家很惊讶。
zhè xiāoxi ràng dàjiā hěn jīngyà.
Tin này khiến mọi người rất ngạc nhiên. - 我让他别迟到。
wǒ ràng tā bié chídào.
Tôi bảo anh ấy đừng đi muộn. - 这句话让他很伤心。
zhè jù huà ràng tā hěn shāngxīn.
Câu nói này khiến anh ấy rất buồn. - 我让他去图书馆。
wǒ ràng tā qù túshūguǎn.
Tôi bảo anh ấy đi thư viện. - 我让他不要忘记钥匙。
wǒ ràng tā búyào wàngjì yàoshi.
Tôi bảo anh ấy đừng quên chìa khóa. - 这天气让我很舒服。
zhè tiānqì ràng wǒ hěn shūfu.
Thời tiết này khiến tôi rất dễ chịu. - 我让他帮我搬东西。
wǒ ràng tā bāng wǒ bān dōngxi.
Tôi nhờ anh ấy giúp tôi chuyển đồ. - 这件事让我很生气。
zhè jiàn shì ràng wǒ hěn shēngqì.
Việc này khiến tôi rất tức giận. - 我让他去买票。
wǒ ràng tā qù mǎi piào.
Tôi bảo anh ấy đi mua vé. - 我让他不要说话。
wǒ ràng tā búyào shuōhuà.
Tôi bảo anh ấy đừng nói chuyện. - 这首歌让我想起家乡。
zhè shǒu gē ràng wǒ xiǎngqǐ jiāxiāng.
Bài hát này khiến tôi nhớ quê hương. - 我让他帮我开门。
wǒ ràng tā bāng wǒ kāi mén.
Tôi nhờ anh ấy mở cửa. - 这场比赛让我们很紧张。
zhè chǎng bǐsài ràng wǒmen hěn jǐnzhāng.
Trận đấu này khiến chúng tôi rất căng thẳng. - 我让他去上课。
wǒ ràng tā qù shàngkè.
Tôi bảo anh ấy đi học. - 我让他别忘了作业。
wǒ ràng tā bié wàng le zuòyè.
Tôi bảo anh ấy đừng quên bài tập. - 这件事让我很难过。
zhè jiàn shì ràng wǒ hěn nánguò.
Việc này khiến tôi rất buồn. - 我让他帮我打电话。
wǒ ràng tā bāng wǒ dǎ diànhuà.
Tôi nhờ anh ấy gọi điện thoại. - 这次旅行让我很开心。
zhè cì lǚxíng ràng wǒ hěn kāixīn.
Chuyến du lịch này khiến tôi rất vui. - 我让他去买书。
wǒ ràng tā qù mǎi shū.
Tôi bảo anh ấy đi mua sách. - 我让他不要迟到。
wǒ ràng tā búyào chídào.
Tôi bảo anh ấy đừng đến muộn. - 这句话让我很感动。
zhè jù huà ràng wǒ hěn gǎndòng.
Câu nói này khiến tôi rất xúc động.
让 (ràng) trong tiếng Trung có nghĩa chính là “để cho,” “bảo,” “cho phép,” hoặc “khiến,” thể hiện sự cho phép, nhường chỗ, sai khiến ai đó làm gì hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho ai thực hiện hành động. Đây là một động từ phổ biến dùng trong nhiều cấu trúc cầu khiến trong tiếng Trung.
Loại từ
让 là động từ (动词).
Giải thích chi tiết và cách dùng
Dùng để biểu thị cho phép hoặc nhường nhịn ai đó làm việc gì:
Ví dụ:
请让我来。 (Qǐng ràng wǒ lái.) — Xin hãy để tôi làm.
让开一点儿。 (Ràng kāi yìdiǎnr.) — Nhường ra một chút.
Dùng trong cấu trúc sai khiến, bảo ai đó làm việc gì (động từ cầu khiến):
Ví dụ:
他让我帮他修电脑。 (Tā ràng wǒ bāng tā xiū diànnǎo.) — Anh ấy bảo tôi giúp anh sửa máy tính.
老师让学生复习课文。 (Lǎoshī ràng xuéshēng fùxí kèwén.) — Giáo viên bảo học sinh ôn bài.
Dùng để thể hiện kết quả hay sự gây ra một trạng thái (khiến):
Ví dụ:
这件事让我很高兴。 (Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn gāoxìng.) — Việc này làm tôi rất vui.
你的话让我很感动。 (Nǐ de huà ràng wǒ hěn gǎndòng.) — Lời bạn khiến tôi rất xúc động.
Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch Việt
请让一让。 (Qǐng ràng yì ràng.) — Xin nhường một chút.
妈妈让我去买东西。 (Māma ràng wǒ qù mǎi dōngxi.) — Mẹ bảo tôi đi mua đồ.
他让我感到很温暖。 (Tā ràng wǒ gǎndào hěn wēnnuǎn.) — Anh ấy làm tôi cảm thấy rất ấm áp.
老师让我们下课后去见他。 (Lǎoshī ràng wǒmen xiàkè hòu qù jiàn tā.) — Giáo viên bảo chúng tôi sau giờ học đến gặp thầy.
司机让行人先过马路。 (Sījī ràng xíngrén xiān guò mǎlù.) — Tài xế nhường người đi bộ đi trước qua đường.
Lưu ý
让 thường đóng vai trò động từ cầu khiến, đứng trước tân ngữ (người được bảo hay cho phép) và động từ hành động.
Có thể dùng như động từ đơn nghĩa nhường hay tạo điều kiện (cho phép, để cho).
Không nên nhầm lẫn với 被 (bèi) – thể bị động trong tiếng Trung.
- “让” nghĩa là gì?
让 (ràng / rēng) là một từ phổ biến trong tiếng Trung với hai nghĩa chính:
ràng (đọc là ràng) = để cho, nhường, khiến, cho phép (thường dùng trong câu khiến hoặc nhường)
rēng (đọc là rēng) = ném, vứt (ít gặp hơn, nghĩa vật lý)
Trong giao tiếp hàng ngày, ràng là nghĩa phổ biến nhất.
- Loại từ
让 là động từ (动词), chủ yếu được dùng để biểu thị:
Cho phép, để cho
Nhường, làm cho, khiến
Trong câu khiến (khiến ai làm gì)
- Các cách dùng chính của “让” (ràng)
(1) 让 = để cho, cho phép
妈妈让我去参加聚会。
Māma ràng wǒ qù cānjiā jùhuì.
Mẹ để tôi đi tham dự bữa tiệc.
老师让学生休息一会儿。
Lǎoshī ràng xuésheng xiūxi yíhuìr.
Giáo viên cho học sinh nghỉ một lúc.
父母不让孩子晚睡。
Fùmǔ bù ràng háizi wǎn shuì.
Cha mẹ không cho con ngủ muộn.
(2) 让 = nhường, để người khác làm trước
请让一下,我要过去。
Qǐng ràng yíxià, wǒ yào guòqù.
Xin nhường đường một chút, tôi muốn đi qua.
他让座给老人。
Tā ràng zuò gěi lǎorén.
Anh ấy nhường ghế cho người già.
你先走吧,我让一下。
Nǐ xiān zǒu ba, wǒ ràng yíxià.
Bạn đi trước đi, tôi nhường một chút.
(3) 让 = khiến, làm cho (diễn tả kết quả, cảm xúc)
这件事让我很生气。
Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn shēngqì.
Việc này làm tôi rất tức giận.
他说的话让我很感动。
Tā shuō de huà ràng wǒ hěn gǎndòng.
Những lời anh ấy nói làm tôi rất cảm động.
你的迟到让我很担心。
Nǐ de chídào ràng wǒ hěn dānxīn.
Việc bạn đến muộn khiến tôi rất lo lắng.
(4) 让 = ném, vứt (rēng, nghĩa vật lý)
他把球让出去。
Tā bǎ qiú rēng chūqù.
Anh ấy ném quả bóng ra ngoài.
Lưu ý: Trong giao tiếp hàng ngày, rēng rất ít gặp; hầu hết người học Trung Quốc dùng ràng.
- Cấu trúc thường gặp
让 + O + V = để ai làm gì / khiến ai làm gì
老师让我们写作业。
Lǎoshī ràng wǒmen xiě zuòyè.
Giáo viên bắt chúng tôi làm bài tập.
妈妈让我去买菜。
Māma ràng wǒ qù mǎi cài.
Mẹ để tôi đi mua rau.
让 + O + Tính từ / Trạng từ = làm cho ai cảm thấy…
他的笑让我很开心。
Tā de xiào ràng wǒ hěn kāixīn.
Nụ cười của anh ấy làm tôi rất vui.
这个消息让大家很惊讶。
Zhège xiāoxi ràng dàjiā hěn jīngyà.
Tin tức này khiến mọi người rất ngạc nhiên.
让 + O + 动词 + 一下/一下子 = nhường một chút / làm một chút
请让一下路。
Qǐng ràng yíxià lù.
Xin nhường đường một chút.
他让我休息一下。
Tā ràng wǒ xiūxi yíxià.
Anh ấy cho tôi nghỉ một chút.
- Ví dụ tổng hợp
老师让我明天交作业。
Lǎoshī ràng wǒ míngtiān jiāo zuòyè.
Giáo viên bắt tôi nộp bài tập vào ngày mai.
妹妹让我陪她玩游戏。
Mèimei ràng wǒ péi tā wán yóuxì.
Em gái để tôi chơi game cùng cô ấy.
这件事情让我很担心。
Zhè jiàn shìqíng ràng wǒ hěn dānxīn.
Việc này làm tôi rất lo lắng.
让座给老人是应该的。
Ràng zuò gěi lǎorén shì yīnggāi de.
Nhường ghế cho người già là điều nên làm.
请你让一下,我要过去。
Qǐng nǐ ràng yíxià, wǒ yào guòqù.
Xin bạn nhường đường một chút, tôi muốn đi qua.
Giải thích chi tiết về từ “让” trong tiếng Trung
- Nghĩa cơ bản
让 (ràng) là một động từ và giới từ rất phổ biến trong tiếng Trung.
Nghĩa chính:
Cho phép, để cho: 让我来吧 (Để tôi làm nhé).
Nhường, nhường nhịn: 请你让座 (Xin bạn nhường chỗ).
Sai khiến, khiến cho: 他让我很感动 (Anh ấy khiến tôi rất cảm động).
Bị động (giới từ): 我让他骗了 (Tôi bị anh ta lừa).
- Loại từ
Động từ (动词): “cho phép, nhường, khiến”.
Giới từ (介词): dùng trong câu bị động, nghĩa là “bị…”.
Thành tố trong câu kiêm ngữ: thường dùng để dẫn động từ thứ hai (câu sai khiến).
- Cấu trúc thường gặp
让 + O + V… → sai khiến, bảo ai làm gì.
我让他去买菜。— Tôi bảo anh ấy đi mua rau.
S + 让 + O + Adj/V… → khiến cho ai đó ở trạng thái nào.
这件事让我很高兴。— Việc này khiến tôi rất vui.
让 + O + 把 + N + V… → sai khiến kết hợp với cấu trúc “把”.
我让他把门关上。— Tôi bảo anh ấy đóng cửa.
让 + O + 不/别 + V… → bảo ai đừng làm gì.
我让他别迟到。— Tôi bảo anh ấy đừng đi muộn.
让 + O + 能/会/可以 + V… → khiến ai có thể làm gì.
这次经历让他更坚强。— Trải nghiệm này khiến anh ấy mạnh mẽ hơn.
Bị động: S + 让 + O + V…
我让他骗了。— Tôi bị anh ta lừa.
Nhường nhịn: 让座、让路、让步。
请你让座。— Xin bạn nhường chỗ.
- Các sắc thái nghĩa
Sai khiến: bảo, nhờ, khiến ai làm gì.
Khiến cho: tạo ra trạng thái, cảm xúc.
Nhường: nhường chỗ, nhường đường, nhường bước.
Bị động: bị ai đó làm gì.
Lịch sự: “让我来吧” = để tôi làm.
- 40 ví dụ minh họa (tiếng Trung + pinyin + tiếng Việt)
我让他去买菜。 wǒ ràng tā qù mǎi cài. — Tôi bảo anh ấy đi mua rau.
老师让我们写作业。 lǎoshī ràng wǒmen xiě zuòyè. — Thầy giáo bảo chúng tôi làm bài tập.
妈妈让我早点睡觉。 māma ràng wǒ zǎodiǎn shuìjiào. — Mẹ bảo tôi đi ngủ sớm.
这件事让我很高兴。 zhè jiàn shì ràng wǒ hěn gāoxìng. — Việc này khiến tôi rất vui.
他的话让我很感动。 tā de huà ràng wǒ hěn gǎndòng. — Lời nói của anh ấy khiến tôi cảm động.
天气让人舒服。 tiānqì ràng rén shūfu. — Thời tiết khiến người ta dễ chịu.
我让他把门关上。 wǒ ràng tā bǎ mén guān shàng. — Tôi bảo anh ấy đóng cửa.
我让他别迟到。 wǒ ràng tā bié chídào. — Tôi bảo anh ấy đừng đi muộn.
这次经历让他更坚强。 zhè cì jīnglì ràng tā gèng jiānqiáng. — Trải nghiệm này khiến anh ấy mạnh mẽ hơn.
我让他帮我一下。 wǒ ràng tā bāng wǒ yíxià. — Tôi nhờ anh ấy giúp tôi một chút.
我让他别说话。 wǒ ràng tā bié shuōhuà. — Tôi bảo anh ấy đừng nói chuyện.
我让他来参加会议。 wǒ ràng tā lái cānjiā huìyì. — Tôi bảo anh ấy đến tham dự cuộc họp.
我让他去图书馆。 wǒ ràng tā qù túshūguǎn. — Tôi bảo anh ấy đi thư viện.
我让他写一篇文章。 wǒ ràng tā xiě yì piān wénzhāng. — Tôi bảo anh ấy viết một bài văn.
我让他别玩手机。 wǒ ràng tā bié wán shǒujī. — Tôi bảo anh ấy đừng chơi điện thoại.
我让他帮我买票。 wǒ ràng tā bāng wǒ mǎi piào. — Tôi nhờ anh ấy mua vé giúp.
我让他把灯关掉。 wǒ ràng tā bǎ dēng guān diào. — Tôi bảo anh ấy tắt đèn.
我让他别喝酒。 wǒ ràng tā bié hējiǔ. — Tôi bảo anh ấy đừng uống rượu.
我让他去上课。 wǒ ràng tā qù shàngkè. — Tôi bảo anh ấy đi học.
我让他去运动。 wǒ ràng tā qù yùndòng. — Tôi bảo anh ấy đi tập thể dục.
我让他去医院。 wǒ ràng tā qù yīyuàn. — Tôi bảo anh ấy đi bệnh viện.
我让他去银行。 wǒ ràng tā qù yínháng. — Tôi bảo anh ấy đi ngân hàng.
我让他去邮局。 wǒ ràng tā qù yóujú. — Tôi bảo anh ấy đi bưu điện.
我让他去商店。 wǒ ràng tā qù shāngdiàn. — Tôi bảo anh ấy đi cửa hàng.
我让他去超市。 wǒ ràng tā qù chāoshì. — Tôi bảo anh ấy đi siêu thị.
我让他去买书。 wǒ ràng tā qù mǎi shū. — Tôi bảo anh ấy đi mua sách.
我让他去买衣服。 wǒ ràng tā qù mǎi yīfu. — Tôi bảo anh ấy đi mua quần áo.
我让他去买鞋。 wǒ ràng tā qù mǎi xié. — Tôi bảo anh ấy đi mua giày.
我让他去买电脑。 wǒ ràng tā qù mǎi diànnǎo. — Tôi bảo anh ấy đi mua máy tính.
我让他去买手机。 wǒ ràng tā qù mǎi shǒujī. — Tôi bảo anh ấy đi mua điện thoại.
我让他去买水果。 wǒ ràng tā qù mǎi shuǐguǒ. — Tôi bảo anh ấy đi mua hoa quả.
我让他去买蔬菜。 wǒ ràng tā qù mǎi shūcài. — Tôi bảo anh ấy đi mua rau.
我让他去买饮料。 wǒ ràng tā qù mǎi yǐnliào. — Tôi bảo anh ấy đi mua đồ uống.
我让他去买蛋糕。 wǒ ràng tā qù mǎi dàngāo. — Tôi bảo anh ấy đi mua bánh ngọt.
我让他去买礼物。 wǒ ràng tā qù mǎi lǐwù. — Tôi bảo anh ấy đi mua quà.
- Nghĩa cơ bản
让 (ràng) là một động từ/giới từ rất phổ biến trong tiếng Trung.
Nghĩa chính:
Sai khiến, bảo, nhờ ai làm gì → “cho phép/khiến/nhờ”.
Nhường, để cho → “nhường nhịn, nhường chỗ”.
Bị, để cho (trong câu bị động) → “bị… bởi…”.
- Loại từ
Động từ (动词): “bảo, khiến, nhường”.
Giới từ (介词): dùng trong câu bị động, tương tự “bị/được”.
- Các cách dùng chi tiết
a) Sai khiến/nhờ vả
Mẫu: S + 让 + O + V…
Ý: Bảo/nhờ ai làm gì.
Ví dụ: 老师让我们写作业。 Lǎoshī ràng wǒmen xiě zuòyè. — Thầy giáo bảo chúng tôi làm bài tập.
b) Khiến/đem lại trạng thái
Mẫu: S + 让 + O + Adj/VP
Ý: Khiến ai đó ở trạng thái nào.
Ví dụ: 这件事让我很高兴。 Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn gāoxìng. — Việc này khiến tôi rất vui.
c) Nhường, để cho
Mẫu: S + 让 + O
Ý: Nhường chỗ, nhường quyền lợi.
Ví dụ: 他让座给老人。 Tā ràng zuò gěi lǎorén. — Anh ấy nhường chỗ cho người già.
d) Câu bị động với “让”
Mẫu: S + 让 + O + V…
Ý: Bị/được ai đó làm gì.
Ví dụ: 我让雨淋湿了。 Wǒ ràng yǔ lín shī le. — Tôi bị mưa làm ướt.
- Cụm từ cố định với “让”
让步 (ràngbù): nhượng bộ.
让座 (ràngzuò): nhường chỗ.
让路 (rànglù): nhường đường.
让人 (ràngrén): khiến người ta…
让开 (ràngkāi): tránh ra, nhường đường.
- Lỗi phổ biến và cách sửa
Nhầm “让” với “给” trong câu bị động:
“让” thường dùng trong khẩu ngữ, “被” trang trọng hơn.
Ví dụ: 我让他骗了。Wǒ ràng tā piàn le. — Tôi bị anh ta lừa. 我被他骗了. — Tôi bị anh ta lừa (trang trọng hơn).
Quên tân ngữ khi sai khiến:
Sai: 我让去。
Đúng: 我让他去。— Tôi bảo anh ấy đi.
- 40 ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
老师让我们写作业。 Lǎoshī ràng wǒmen xiě zuòyè. — Thầy giáo bảo chúng tôi làm bài tập.
妈妈让我早点回家。 Māma ràng wǒ zǎodiǎn huíjiā. — Mẹ bảo tôi về nhà sớm.
他让我帮忙。 Tā ràng wǒ bāngmáng. — Anh ấy nhờ tôi giúp.
这件事让我很高兴。 Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn gāoxìng. — Việc này khiến tôi rất vui.
他的笑话让我发笑。 Tā de xiàohuà ràng wǒ fāxiào. — Truyện cười của anh ấy khiến tôi bật cười.
他让座给老人。 Tā ràng zuò gěi lǎorén. — Anh ấy nhường chỗ cho người già.
请让一下。 Qǐng ràng yíxià. — Xin nhường một chút.
我让雨淋湿了。 Wǒ ràng yǔ lín shī le. — Tôi bị mưa làm ướt.
我让他骗了。 Wǒ ràng tā piàn le. — Tôi bị anh ta lừa.
他让大家很感动。 Tā ràng dàjiā hěn gǎndòng. — Anh ấy khiến mọi người rất xúc động.
这首歌让我想起过去。 Zhè shǒu gē ràng wǒ xiǎngqǐ guòqù. — Bài hát này khiến tôi nhớ lại quá khứ.
他让我们等了很久。 Tā ràng wǒmen děng le hěn jiǔ. — Anh ấy bắt chúng tôi chờ rất lâu.
我让他去买菜。 Wǒ ràng tā qù mǎi cài. — Tôi bảo anh ấy đi mua rau.
这件事让人很生气。 Zhè jiàn shì ràngrén hěn shēngqì. — Việc này khiến người ta rất tức giận.
他让开了路。 Tā ràngkāi le lù. — Anh ấy đã nhường đường.
我让他进来。 Wǒ ràng tā jìnlái. — Tôi bảo anh ấy vào.
他让我们放心。 Tā ràng wǒmen fàngxīn. — Anh ấy khiến chúng tôi yên tâm.
这句话让我很感动。 Zhè jù huà ràng wǒ hěn gǎndòng. — Câu nói này khiến tôi rất xúc động.
我让他帮我搬东西。 Wǒ ràng tā bāng wǒ bān dōngxi. — Tôi nhờ anh ấy giúp tôi chuyển đồ.
他让我们笑了。 Tā ràng wǒmen xiào le. — Anh ấy khiến chúng tôi cười.
我让他去图书馆。 Wǒ ràng tā qù túshūguǎn. — Tôi bảo anh ấy đi thư viện.
他让我们很惊讶。 Tā ràng wǒmen hěn jīngyà. — Anh ấy khiến chúng tôi rất ngạc nhiên.
我让他学习中文。 Wǒ ràng tā xuéxí Zhōngwén. — Tôi bảo anh ấy học tiếng Trung.
他让我们很满意。 Tā ràng wǒmen hěn mǎnyì. — Anh ấy khiến chúng tôi rất hài lòng.
我让他去休息。 Wǒ ràng tā qù xiūxi. — Tôi bảo anh ấy đi nghỉ.
他让我们很安心。 Tā ràng wǒmen hěn ānxīn. — Anh ấy khiến chúng tôi yên lòng.
我让他去参加比赛。 Wǒ ràng tā qù cānjiā bǐsài. — Tôi bảo anh ấy đi tham gia cuộc thi.
他让我们很激动。 Tā ràng wǒmen hěn jīdòng. — Anh ấy khiến chúng tôi rất phấn khích.
我让他去买票。 Wǒ ràng tā qù mǎi piào. — Tôi bảo anh ấy đi mua vé.
他让我们很感激。 Tā ràng wǒmen hěn gǎnjī. — Anh ấy khiến chúng tôi rất biết ơn.
我让他去上课。 Wǒ ràng tā qù shàngkè. — Tôi bảo anh ấy đi học.
他让我们很舒服。 Tā ràng wǒmen hěn shūfu. — Anh ấy khiến chúng tôi rất thoải mái.
我让他去打电话。 Wǒ ràng tā qù dǎ diànhuà. — Tôi bảo anh ấy đi gọi điện thoại.
他让我们很高兴。 Tā ràng wǒmen hěn gāoxìng. — Anh ấy khiến chúng tôi rất vui.
我让他去看医生。 Wǒ ràng tā qù kàn yīshēng. — Tôi bảo anh ấy đi khám bác sĩ.
Cách dùng 让 trong tiếng Trung
“让” (ràng) là một từ rất quan trọng và đa nghĩa trong tiếng Trung. Nó thường được dùng như động từ hoặc giới từ, mang nghĩa “nhường, để cho, cho phép, khiến, bảo ai làm gì”. Đây cũng là từ thường gặp trong câu kiêm ngữ (兼语句) để diễn đạt ý “khiến/nhờ/bảo người khác làm gì”.
Loại từ và ý nghĩa
- Động từ (动词)
Nhường, để cho:
他让我先走。Tā ràng wǒ xiān zǒu. — Anh ấy nhường tôi đi trước.
Cho phép:
父母不让孩子玩手机。Fùmǔ bú ràng háizi wán shǒujī. — Cha mẹ không cho con chơi điện thoại.
Khiến, làm cho:
这件事让我很高兴。Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn gāoxìng. — Việc này khiến tôi rất vui.
Bảo ai làm gì (câu kiêm ngữ):
老师让我们写作业。Lǎoshī ràng wǒmen xiě zuòyè. — Thầy cô bảo chúng tôi làm bài tập.
- Giới từ (介词)
Bị, do (giống 被 trong câu bị động, nhưng khẩu ngữ hơn):
他让雨淋湿了。Tā ràng yǔ lín shī le. — Anh ấy bị mưa làm ướt.
我让他骗了。Wǒ ràng tā piàn le. — Tôi bị anh ấy lừa.
Cấu trúc thường gặp với 让
让 + 人 + V2 → bảo/khiến/nhờ ai làm gì.
我让他帮我。Wǒ ràng tā bāng wǒ. — Tôi nhờ anh ấy giúp tôi.
S + 让 + O + Adj/V2 → khiến ai đó như thế nào.
这音乐让我放松。Zhè yīnyuè ràng wǒ fàngsōng. — Bản nhạc này khiến tôi thư giãn.
让 + 人 + 不/别 + V2 → bảo ai đừng làm gì.
妈妈让孩子不要熬夜。Māma ràng háizi búyào áoyè. — Mẹ bảo con đừng thức khuya.
让 + 人 + 来/去 + V2 → bảo ai đến/làm việc gì.
老板让他去谈合作。Lǎobǎn ràng tā qù tán hézuò. — Sếp bảo anh ấy đi bàn hợp tác.
让 + 人 + 被 động (khẩu ngữ):
我让他打了。Wǒ ràng tā dǎ le. — Tôi bị anh ấy đánh.
40 ví dụ minh họa (có phiên âm và nghĩa)
Nhường/cho phép
他让我先走。 Tā ràng wǒ xiān zǒu. — Anh ấy nhường tôi đi trước.
老师让我们先回答。 Lǎoshī ràng wǒmen xiān huídá. — Thầy cô cho chúng tôi trả lời trước.
父母不让孩子玩手机。 Fùmǔ bú ràng háizi wán shǒujī. — Cha mẹ không cho con chơi điện thoại.
医生让他休息。 Yīshēng ràng tā xiūxi. — Bác sĩ cho anh ấy nghỉ ngơi.
老板让员工早点下班。 Lǎobǎn ràng yuángōng zǎodiǎn xiàbān. — Sếp cho nhân viên tan làm sớm.
Khiến, làm cho
这件事让我很高兴。 Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn gāoxìng. — Việc này khiến tôi rất vui.
他的笑话让我大笑。 Tā de xiàohuà ràng wǒ dàxiào. — Truyện cười của anh ấy khiến tôi cười to.
雨天让我心情不好。 Yǔtiān ràng wǒ xīnqíng bù hǎo. — Ngày mưa khiến tôi tâm trạng không tốt.
音乐让我放松。 Yīnyuè ràng wǒ fàngsōng. — Âm nhạc khiến tôi thư giãn.
失败让我更坚强。 Shībài ràng wǒ gèng jiānqiáng. — Thất bại khiến tôi mạnh mẽ hơn.
Bảo ai làm gì
老师让我们写作业。 Lǎoshī ràng wǒmen xiě zuòyè. — Thầy cô bảo chúng tôi làm bài tập.
妈妈让孩子去睡觉。 Māma ràng háizi qù shuìjiào. — Mẹ bảo con đi ngủ.
老板让他去开会。 Lǎobǎn ràng tā qù kāihuì. — Sếp bảo anh ấy đi họp.
我让他帮我买东西。 Wǒ ràng tā bāng wǒ mǎi dōngxi. — Tôi nhờ anh ấy mua đồ giúp.
我让朋友介绍一下。 Wǒ ràng péngyǒu jièshào yíxià. — Tôi nhờ bạn giới thiệu một chút.
Bảo ai đừng làm gì
妈妈让孩子不要熬夜。 Māma ràng háizi búyào áoyè. — Mẹ bảo con đừng thức khuya.
老师让学生不要说话。 Lǎoshī ràng xuéshēng búyào shuōhuà. — Thầy cô bảo học sinh đừng nói chuyện.
医生让他不要喝酒。 Yīshēng ràng tā búyào hējiǔ. — Bác sĩ bảo anh ấy đừng uống rượu.
我让他别担心。 Wǒ ràng tā bié dānxīn. — Tôi bảo anh ấy đừng lo lắng.
父母让孩子不要玩游戏。 Fùmǔ ràng háizi búyào wán yóuxì. — Cha mẹ bảo con đừng chơi game.
Bị động (khẩu ngữ)
我让他骗了。 Wǒ ràng tā piàn le. — Tôi bị anh ấy lừa.
他让雨淋湿了。 Tā ràng yǔ lín shī le. — Anh ấy bị mưa làm ướt.
我让人打了。 Wǒ ràng rén dǎ le. — Tôi bị người ta đánh.
他让狗咬了。 Tā ràng gǒu yǎo le. — Anh ấy bị chó cắn.
我让蚊子叮了。 Wǒ ràng wénzi dīng le. — Tôi bị muỗi đốt.
Cụm từ mở rộng
让座。 Ràng zuò. — Nhường ghế.
让路。 Ràng lù. — Nhường đường.
让步。 Ràng bù. — Nhượng bộ.
让人感动。 Ràng rén gǎndòng. — Khiến người ta cảm động.
让人失望。 Ràng rén shīwàng. — Khiến người ta thất vọng.
Trong hội thoại
请让我解释。 Qǐng ràng wǒ jiěshì. — Xin cho tôi giải thích.
让我看看。 Ràng wǒ kànkan. — Để tôi xem nào.
让我试试。 Ràng wǒ shìshi. — Để tôi thử xem.
让我帮你。 Ràng wǒ bāng nǐ. — Để tôi giúp bạn.
让我休息一下。 Ràng wǒ xiūxi yíxià. — Để tôi nghỉ một chút.
Thành ngữ/ứng dụng
让人头疼。 Ràng rén tóuténg. — Khiến người ta đau đầu.
- 让 tiếng Trung là gì?
让 (ràng) là một động từ và trạng từ/động từ khuyết thiếu rất phổ biến trong tiếng Trung.
Nghĩa chính:
Cho phép, để cho, nhường → cho ai đó làm gì
Khiến, làm cho → gây ra một kết quả
Nhường, nhường chỗ → mang nghĩa lịch sự
- Loại từ
Động từ (动词)
Có thể làm động từ chính trong câu
Kết hợp với tân ngữ + động từ để chỉ sự cho phép hoặc gây ra
- Cách dùng của 让
3.1. 让 = cho phép, để cho, nhường
Cấu trúc:
让 + O + V
→ Cho phép hoặc nhường ai đó làm gì.
Ví dụ:
请让我进来。
Qǐng ràng wǒ jìnlái.
Xin hãy để tôi vào.
老师让学生回答问题。
Lǎoshī ràng xuésheng huídá wèntí.
Giáo viên cho học sinh trả lời câu hỏi.
我让他坐这里。
Wǒ ràng tā zuò zhèlǐ.
Tôi nhường cho anh ấy ngồi đây.
妈妈让我去超市买东西。
Māmā ràng wǒ qù chāoshì mǎi dōngxī.
Mẹ để tôi đi siêu thị mua đồ.
3.2. 让 = khiến, làm cho (gây ra kết quả)
Cấu trúc:
让 + O + Adj / V
→ Thể hiện kết quả hoặc trạng thái do ai đó gây ra.
Ví dụ:
这件事让我很高兴。
Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn gāoxìng.
Việc này làm tôi rất vui.
他的话让我很生气。
Tā de huà ràng wǒ hěn shēngqì.
Lời nói của anh ấy khiến tôi rất tức giận.
这本书让我学到了很多知识。
Zhè běn shū ràng wǒ xué dào le hěn duō zhīshi.
Cuốn sách này khiến tôi học được nhiều kiến thức.
天气太热,让人受不了。
Tiānqì tài rè, ràng rén shòu bùliǎo.
Trời nóng quá, khiến người ta chịu không nổi.
3.3. 让 = nhường, nhường chỗ
Dùng trong các tình huống lịch sự.
Ví dụ:
请让一让,我要过去。
Qǐng ràng yì ràng, wǒ yào guòqù.
Xin nhường một chút, tôi muốn đi qua.
他让座给老人。
Tā ràng zuò gěi lǎorén.
Anh ấy nhường chỗ ngồi cho người già.
3.4. Cấu trúc kết hợp phổ biến với 让
让 + O + V + O → để ai đó làm gì
例: 老师让学生做作业。
Lǎoshī ràng xuésheng zuò zuòyè.
Giáo viên cho học sinh làm bài tập.
让 + O + Adj → khiến ai đó như thế nào
例: 这件衣服让我很满意。
Zhè jiàn yīfú ràng wǒ hěn mǎnyì.
Bộ quần áo này khiến tôi rất hài lòng.
让 + V + 一下 / 一下儿 → yêu cầu nhẹ nhàng
例: 让我看一下。
Ràng wǒ kàn yí xià.
Để tôi xem một chút.
- 20 ví dụ mở rộng (có pinyin + tiếng Việt)
让我帮你吧。
Ràng wǒ bāng nǐ ba.
Để tôi giúp bạn nhé.
爸爸让我早点睡觉。
Bàba ràng wǒ zǎodiǎn shuìjiào.
Bố bảo tôi đi ngủ sớm.
老师让我们安静。
Lǎoshī ràng wǒmen ānjìng.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi im lặng.
这件事让我很困惑。
Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn kùnhuò.
Việc này khiến tôi rất bối rối.
她让我们等她。
Tā ràng wǒmen děng tā.
Cô ấy để chúng tôi chờ cô ấy.
天气让人很舒服。
Tiānqì ràng rén hěn shūfú.
Thời tiết làm người ta cảm thấy dễ chịu.
我让他先走。
Wǒ ràng tā xiān zǒu.
Tôi nhường cho anh ấy đi trước.
让我们开始吧。
Ràng wǒmen kāishǐ ba.
Hãy để chúng ta bắt đầu nhé.
这本书让我很感动。
Zhè běn shū ràng wǒ hěn gǎndòng.
Cuốn sách này làm tôi rất cảm động.
他让座给我了。
Tā ràng zuò gěi wǒ le.
Anh ấy nhường chỗ cho tôi rồi.
妈妈让我吃水果。
Māmā ràng wǒ chī shuǐguǒ.
Mẹ để tôi ăn hoa quả.
请让我看看。
Qǐng ràng wǒ kàn kàn.
Xin cho tôi xem một chút.
他说的话让我很开心。
Tā shuō de huà ràng wǒ hěn kāixīn.
Lời nói của anh ấy khiến tôi rất vui.
让我想一想。
Ràng wǒ xiǎng yí xiǎng.
Để tôi nghĩ một chút.
他让孩子们玩游戏。
Tā ràng háizimen wán yóuxì.
Anh ấy cho bọn trẻ chơi trò chơi.
让我来帮你。
Ràng wǒ lái bāng nǐ.
Để tôi giúp bạn.
这个决定让我很惊讶。
Zhè ge juédìng ràng wǒ hěn jīngyà.
Quyết định này làm tôi rất ngạc nhiên.
请让一下,我要过去。
Qǐng ràng yí xià, wǒ yào guòqù.
Xin nhường một chút, tôi muốn đi qua.
她让朋友先吃。
Tā ràng péngyǒu xiān chī.
Cô ấy nhường bạn bè ăn trước.
让我再试一次。
Ràng wǒ zài shì yí cì.
Để tôi thử lại một lần nữa.
让 trong tiếng Trung là gì?
让 (ràng) là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại. Nó có nhiều chức năng khác nhau trong câu, bao gồm:
Động từ mang nghĩa “nhường”, “nhường cho”, “nhượng bộ”.
Động từ mang nghĩa “cho phép”, “để cho”.
Giới từ hoặc động từ gây khiến với nghĩa “khiến cho”, “làm cho”, “bảo ai đó”.
Dùng trong câu bị động với nghĩa “bị”.
Từ này xuất hiện rất nhiều trong khẩu ngữ và văn viết.
Bên dưới là phần giải thích cực kỳ chi tiết cho từng nghĩa kèm mẫu câu và nhiều ví dụ.
- 让 = nhường, nhượng bộ, nhường chỗ, nhường đường
(Loại từ: động từ thực)
Diễn tả hành động nhường, để người khác làm trước hoặc lấy thứ gì.
Mẫu câu:
A 让 B + động từ
Nghĩa: A nhường cho B làm gì đó.
Ví dụ:
我让你先走。
Wǒ ràng nǐ xiān zǒu.
Tôi nhường bạn đi trước.
他把座位让给老人。
Tā bǎ zuòwèi ràng gěi lǎorén.
Anh ấy nhường chỗ cho người già.
你不用让我,我自己来。
Nǐ bú yòng ràng wǒ, wǒ zìjǐ lái.
Bạn không cần nhường tôi đâu, tôi tự làm được.
请让一下。
Qǐng ràng yíxià.
Làm ơn tránh ra một chút.
他总是让着弟弟。
Tā zǒngshì ràngzhe dìdi.
Anh ấy lúc nào cũng nhường em trai.
- 让 = cho phép, để cho
(Loại từ: động từ)
Mang nghĩa cho phép, đồng ý cho người khác thực hiện điều gì.
Mẫu câu:
A 让 B + động từ
Nghĩa: A cho phép B làm gì.
Ví dụ:
妈妈不让我玩手机。
Māma bú ràng wǒ wán shǒujī.
Mẹ không cho tôi chơi điện thoại.
老师让我们休息五分钟。
Lǎoshī ràng wǒmen xiūxi wǔ fēnzhōng.
Giáo viên cho chúng tôi nghỉ 5 phút.
医生让你多喝水。
Yīshēng ràng nǐ duō hē shuǐ.
Bác sĩ bảo bạn uống nhiều nước.
他爸爸很严格,不让他出门。
Tā bàba hěn yángé, bú ràng tā chūmén.
Ba anh ấy rất nghiêm, không cho anh ấy ra ngoài.
公司不让员工迟到。
Gōngsī bú ràng yuángōng chídào.
Công ty không cho phép nhân viên đi trễ.
- 让 = khiến cho, làm cho, bắt ai đó
(Loại từ: giới từ/động từ gây khiến)
Đây là cách dùng rất phổ biến. 让 biểu thị chủ thể khiến cho, làm cho, hoặc bảo người khác làm điều gì đó.
Mẫu câu:
A 让 B + động từ/ tính từ
Nghĩa: A khiến B làm gì / A làm B như thế nào.
Ví dụ:
这件事让我很生气。
Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn shēngqì.
Chuyện này khiến tôi rất tức giận.
你这样做会让他误会。
Nǐ zhèyàng zuò huì ràng tā wùhuì.
Bạn làm như vậy sẽ khiến anh ấy hiểu lầm.
别让孩子一个人出去。
Bié ràng háizi yí gè rén chūqù.
Đừng để đứa trẻ đi ra ngoài một mình.
那个故事让我感动得哭了。
Nàge gùshi ràng wǒ gǎndòng de kū le.
Câu chuyện đó làm tôi cảm động đến khóc.
他说话的方式让人不舒服。
Tā shuōhuà de fāngshì ràng rén bù shūfu.
Cách nói chuyện của anh ấy khiến người khác thấy khó chịu.
这个消息让大家很吃惊。
Zhège xiāoxi ràng dàjiā hěn chījīng.
Tin này khiến mọi người rất bất ngờ.
- 让 = bị (câu bị động không trang trọng)
(Loại từ: giới từ gây bị động)
让 được dùng như một giới từ mở đầu câu bị động trong khẩu ngữ.
Ý nghĩa: bị…, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn.
Mẫu câu:
主语 + 让 + tác nhân gây ra hành động + động từ
Nghĩa: Chủ ngữ bị ai/việc gì đó tác động.
Ví dụ:
我今天让雨淋了。
Wǒ jīntiān ràng yǔ lín le.
Hôm nay tôi bị mưa làm ướt.
他让老板骂了一顿。
Tā ràng lǎobǎn mà le yí dùn.
Anh ấy bị sếp mắng một trận.
我的手机让弟弟弄坏了。
Wǒ de shǒujī ràng dìdi nòng huài le.
Điện thoại của tôi bị em trai làm hỏng.
车让别人偷走了。
Chē ràng biérén tōu zǒu le.
Xe bị người ta trộm mất rồi.
我昨天让蚊子咬了好几口。
Wǒ zuótiān ràng wénzi yǎo le hǎo jǐ kǒu.
Hôm qua tôi bị muỗi cắn mấy phát.
- 让 trong các cấu trúc đặc biệt
5.1. 让 + người + 不/没 + tính từ/động từ
Thể hiện sự cấm đoán, ngăn cản.
Ví dụ:
不让你走。
Bú ràng nǐ zǒu.
Không cho bạn đi.
他没让我看文件。
Tā méi ràng wǒ kàn wénjiàn.
Anh ấy không cho tôi xem tài liệu.
5.2. 让 + tên người + 来/去 + động từ
Diễn tả “để người đó đến/làm”
Ví dụ:
让他来处理吧。
Ràng tā lái chǔlǐ ba.
Để anh ấy đến xử lý đi.
让小王去试试。
Ràng Xiǎo Wáng qù shìshi.
Để Tiểu Vương đi thử xem.
Tổng kết ngắn gọn (không rút gọn nội dung trên)
让 có 4 nghĩa trọng tâm:
Nhường.
Cho phép.
Khiến cho, làm cho (câu gây khiến).
Dùng trong câu bị động khẩu ngữ.
Xuất hiện trong rất nhiều mẫu câu đa dạng.
- 让 tiếng Trung là gì?
让
Phiên âm: ràng
Nghĩa cơ bản: bảo, khiến, để cho, nhường, cho phép.
让 là một từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Nó có thể là động từ chính hoặc động từ gây ra hành động cho người khác.
- Loại từ
让 (ràng) là động từ (动词).
Ngoài ra, trong một số cấu trúc, nó có thể mang ý gây ra, khiến cho → tức là động từ gây kết quả cho người khác.
- Các cách dùng chính của 让
3.1. 让 = bảo, yêu cầu ai làm gì (cho phép / nhờ vả)
Cấu trúc:
让 + người + động từ
Ví dụ:
让我来吧。
Ràng wǒ lái ba.
Hãy để tôi làm nhé.
老师让我们做作业。
Lǎoshī ràng wǒmen zuò zuòyè.
Thầy bảo chúng tôi làm bài tập.
妈妈让我早点睡觉。
Māmā ràng wǒ zǎodiǎn shuìjiào.
Mẹ bảo tôi đi ngủ sớm.
他让我帮他搬东西。
Tā ràng wǒ bāng tā bān dōngxī.
Anh ấy nhờ tôi giúp anh ấy bê đồ.
3.2. 让 = khiến, làm cho (diễn tả kết quả / cảm xúc)
Cấu trúc:
让 + người + tính từ / động từ
Ví dụ:
这件事让我很高兴。
Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn gāoxìng.
Việc này làm tôi rất vui.
他的行为让我生气。
Tā de xíngwéi ràng wǒ shēngqì.
Hành vi của anh ấy khiến tôi tức giận.
这本书让我想起了童年。
Zhè běn shū ràng wǒ xiǎngqǐ le tóngnián.
Cuốn sách này làm tôi nhớ đến tuổi thơ.
天气太热,让人受不了。
Tiānqì tài rè, ràng rén shòubuliǎo.
Trời quá nóng, khiến người ta chịu không nổi.
3.3. 让 = nhường, để cho người khác (lịch sự)
Cấu trúc:
让 + người + làm gì / dùng gì
Ví dụ:
让我先过去吧。
Ràng wǒ xiān guòqù ba.
Để tôi đi trước nhé.
请让他先说。
Qǐng ràng tā xiān shuō.
Xin để anh ấy nói trước.
让我帮你拿东西吧。
Ràng wǒ bāng nǐ ná dōngxī ba.
Để tôi giúp bạn cầm đồ nhé.
他让座给老人。
Tā ràng zuò gěi lǎorén.
Anh ấy nhường ghế cho người già.
3.4. 让 = để, cho phép (dùng trong văn viết hoặc trang trọng)
Cấu trúc:
让 + người / vật + làm gì
Ví dụ:
让孩子自由发展。
Ràng háizi zìyóu fāzhǎn.
Để trẻ em phát triển tự do.
公司让员工自由安排时间。
Gōngsī ràng yuángōng zìyóu ānpái shíjiān.
Công ty cho nhân viên tự do sắp xếp thời gian.
让自然决定一切。
Ràng zìrán juédìng yíqiè.
Để tự nhiên quyết định mọi thứ.
- Các cấu trúc hay gặp với 让
4.1. 让 + người + 动词 + 补语
Diễn tả hành động khiến người khác làm gì, kèm kết quả.
Ví dụ:
他让我等了半个小时。
Tā ràng wǒ děng le bàn gè xiǎoshí.
Anh ấy bắt tôi đợi nửa tiếng.
妈妈让我写完作业再出去玩。
Māmā ràng wǒ xiě wán zuòyè zài chūqù wán.
Mẹ bảo tôi làm xong bài tập rồi mới đi chơi.
4.2. 让 + 人 + 感情 / 状态
Dùng để diễn tả kết quả cảm xúc.
Ví dụ:
这件衣服让我很满意。
Zhè jiàn yīfu ràng wǒ hěn mǎnyì.
Cái áo này làm tôi rất hài lòng.
他的话让我很难过。
Tā de huà ràng wǒ hěn nánguò.
Lời nói của anh ấy làm tôi rất buồn.
4.3. 让 + 动词 + 物 / 人
Dùng để nhường, cho phép, hoặc làm ai đó làm gì.
Ví dụ:
请让座。
Qǐng ràng zuò.
Xin nhường ghế.
老师让学生回答问题。
Lǎoshī ràng xuéshēng huídá wèntí.
Thầy bảo học sinh trả lời câu hỏi.
- So sánh 让 với 叫, 被 / 使
叫 (jiào): thường dùng trong thường ngày, nói ai đó làm gì, gần giống 再 nhưng ít trang trọng.
使 (shǐ): trang trọng, văn viết → dùng để diễn tả khiến ai đó làm gì hoặc gây ra kết quả.
被 (bèi): bị động → nhấn mạnh hành động bị tác động.
Ví dụ:
老师叫我们读书。
Lǎoshī jiào wǒmen dúshū.
Thầy bảo chúng tôi đọc sách.
这件事使我很生气。
Zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn shēngqì.
Việc này làm tôi rất tức giận.
我被老师让做作业。
Wǒ bèi lǎoshī ràng zuò zuòyè.
Tôi bị thầy bảo làm bài tập.
- Hơn 20 ví dụ tổng hợp với 让
让我帮你吧。
Ràng wǒ bāng nǐ ba.
Để tôi giúp bạn nhé.
老师让学生站起来。
Lǎoshī ràng xuéshēng zhàn qǐlái.
Thầy bảo học sinh đứng dậy.
妈妈让我吃蔬菜。
Māmā ràng wǒ chī shūcài.
Mẹ bảo tôi ăn rau.
这件事让我很烦。
Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn fán.
Việc này làm tôi rất phiền.
请让他先说。
Qǐng ràng tā xiān shuō.
Xin để anh ấy nói trước.
我让他去买东西。
Wǒ ràng tā qù mǎi dōngxī.
Tôi bảo anh ấy đi mua đồ.
天气太热,让人受不了。
Tiānqì tài rè, ràng rén shòubuliǎo.
Trời nóng quá, khiến người ta chịu không nổi.
老板让员工加班。
Lǎobǎn ràng yuángōng jiābān.
Sếp bắt nhân viên làm thêm giờ.
他让我等他一会儿。
Tā ràng wǒ děng tā yíhuìr.
Anh ấy bảo tôi đợi anh ấy một chút.
我让你先走吧。
Wǒ ràng nǐ xiān zǒu ba.
Để bạn đi trước nhé.
让孩子自由发展。
Ràng háizi zìyóu fāzhǎn.
Để trẻ em phát triển tự do.
他让自己保持微笑。
Tā ràng zìjǐ bǎochí wēixiào.
Anh ấy giữ cho mình nở nụ cười.
我不想让你失望。
Wǒ bù xiǎng ràng nǐ shīwàng.
Tôi không muốn làm bạn thất vọng.
这件衣服让我很满意。
Zhè jiàn yīfu ràng wǒ hěn mǎnyì.
Cái áo này làm tôi rất hài lòng.
我让他帮我搬东西。
Wǒ ràng tā bāng wǒ bān dōngxī.
Tôi nhờ anh ấy giúp tôi bê đồ.
请让座给老人。
Qǐng ràng zuò gěi lǎorén.
Xin nhường ghế cho người già.
他的话让我哭了。
Tā de huà ràng wǒ kū le.
Lời của anh ấy khiến tôi khóc.
我让她先休息一下。
Wǒ ràng tā xiān xiūxi yíxià.
Tôi để cô ấy nghỉ ngơi trước.
这件事让大家很紧张。
Zhè jiàn shì ràng dàjiā hěn jǐnzhāng.
Việc này làm mọi người rất căng thẳng.
老师让我们写作业。
Lǎoshī ràng wǒmen xiě zuòyè.
Thầy bảo chúng tôi làm bài tập.
- 让 là gì?
让 (ràng) có nhiều nghĩa trong tiếng Trung, nhưng phổ biến nhất gồm:
Khiến, làm cho (biểu thị kết quả, nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi).
Bảo, kêu, để cho ai làm gì (cho phép hoặc sai khiến).
Nhường, nhường lại, nhường đường.
Để, cho phép (mang tính cho phép hoặc đồng ý).
- Loại từ của 让
让 là động từ, nhưng trong câu thường được dùng như động từ năng ngữ để dẫn ra tân ngữ làm chủ thể của hành động phía sau.
Có thể tạm hiểu là “để…”, “khiến…”, “cho…”.
- Ba cách dùng chính của 让
Cách dùng 1: 让 = khiến, làm cho
Cấu trúc:
A + 让 + B + động từ / tính từ
A làm cho B như thế nào
Ví dụ:
天气太冷,让我感冒了。
Tiānqì tài lěng, ràng wǒ gǎnmào le.
Thời tiết quá lạnh khiến tôi bị cảm.
他的态度让我很生气。
Tā de tàidù ràng wǒ hěn shēngqì.
Thái độ của anh ấy khiến tôi rất tức giận.
这件事让他很难过。
Zhè jiàn shì ràng tā hěn nánguò.
Chuyện này khiến anh ấy rất buồn.
你让我很开心。
Nǐ ràng wǒ hěn kāixīn.
Bạn khiến tôi rất vui.
雨声让我睡不着。
Yǔ shēng ràng wǒ shuì bù zháo.
Tiếng mưa khiến tôi không ngủ được.
Cách dùng 2: 让 = bảo, kêu, yêu cầu ai làm gì
Cấu trúc:
A + 让 + B + động từ
A bảo B làm gì
Ví dụ:
妈妈让我起床。
Māmā ràng wǒ qǐchuáng.
Mẹ bảo tôi dậy.
老师让我们写作业。
Lǎoshī ràng wǒmen xiě zuòyè.
Thầy cô bảo chúng tôi làm bài tập.
他让我帮他买东西。
Tā ràng wǒ bāng tā mǎi dōngxi.
Anh ấy bảo tôi mua đồ giúp anh ấy.
你让我怎么回答?
Nǐ ràng wǒ zěnme huídá?
Bạn bảo tôi trả lời thế nào?
医生让他多喝水。
Yīshēng ràng tā duō hē shuǐ.
Bác sĩ bảo anh ấy uống nhiều nước.
Cách dùng 3: 让 = nhường, để cho
Cấu trúc:
让 + ai / cái gì
Nhường cho ai đó
Ví dụ:
我让你先走。
Wǒ ràng nǐ xiān zǒu.
Tôi nhường bạn đi trước.
请让一下。
Qǐng ràng yíxià.
Làm ơn nhường một chút.
他把座位让给老人。
Tā bǎ zuòwèi ràng gěi lǎorén.
Anh ấy nhường ghế cho người già.
我让他三分。
Wǒ ràng tā sān fēn.
Tôi nhường anh ấy ba điểm (trong thi đấu).
你让她坐吧。
Nǐ ràng tā zuò ba.
Bạn để cô ấy ngồi đi.
- Cấu trúc tổng hợp với 让
4.1. 让 + 人 + Adj
Khiến ai đó thế nào
这个电影让我很感动。
Zhège diànyǐng ràng wǒ hěn gǎndòng.
Bộ phim này khiến tôi rất xúc động.
4.2. 让 + 人 + 动词
Bảo ai làm gì
他让我别说话。
Tā ràng wǒ bié shuōhuà.
Anh ấy bảo tôi đừng nói.
爸爸让我去买菜。
Bàba ràng wǒ qù mǎi cài.
Bố bảo tôi đi mua đồ ăn.
4.3. 让 + 人 + 不/别 + Động từ
Bảo ai đừng làm gì
老师让我们别迟到。
Lǎoshī ràng wǒmen bié chídào.
Thầy cô bảo chúng tôi đừng đi muộn.
他让我不要担心。
Tā ràng wǒ bú yào dānxīn.
Anh ấy bảo tôi đừng lo.
4.4. 让 + 人 + 给 + ai + động từ
Bảo ai làm gì cho ai
他让我给你打电话。
Tā ràng wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà.
Anh ấy bảo tôi gọi điện cho bạn.
妈妈让我给弟弟洗衣服。
Māmā ràng wǒ gěi dìdi xǐ yīfu.
Mẹ bảo tôi giặt đồ cho em trai.
4.5. 让 ở nghĩa “để, cho phép”
他不让我出门。
Tā bù ràng wǒ chūmén.
Anh ấy không cho tôi ra ngoài.
让我试试。
Ràng wǒ shì shi.
Để tôi thử xem.
让他们进去吧。
Ràng tāmen jìnqù ba.
Cho họ vào đi.
- 30 ví dụ nâng cao và thực tế
他说的话让我很意外。
Tā shuō de huà ràng wǒ hěn yìwài.
Những lời anh ấy nói khiến tôi rất bất ngờ.
别让孩子一个人出去。
Bié ràng háizi yí gè rén chūqù.
Đừng để trẻ con đi ra ngoài một mình.
她让我每天都联系她。
Tā ràng wǒ měitiān dōu liánxì tā.
Cô ấy bảo tôi mỗi ngày đều phải liên lạc với cô ấy.
他让我们等了一个小时。
Tā ràng wǒmen děng le yí gè xiǎoshí.
Anh ấy để chúng tôi đợi một tiếng.
请让她先说。
Qǐng ràng tā xiān shuō.
Xin để cô ấy nói trước.
这份工作让我很累。
Zhè fèn gōngzuò ràng wǒ hěn lèi.
Công việc này khiến tôi rất mệt.
别让他知道。
Bié ràng tā zhīdào.
Đừng để anh ấy biết.
雨太大了,让我走不了。
Yǔ tài dà le, ràng wǒ zǒu bu liǎo.
Mưa quá to khiến tôi không đi được.
他让我们明天再来。
Tā ràng wǒmen míngtiān zài lái.
Anh ấy bảo chúng tôi mai quay lại.
老板让我负责这个项目。
Lǎobǎn ràng wǒ fùzé zhège xiàngmù.
Sếp bảo tôi phụ trách dự án này.
妈妈让我早点回家。
Māmā ràng wǒ zǎodiǎn huí jiā.
Mẹ bảo tôi về nhà sớm.
你让我怎么说呢?
Nǐ ràng wǒ zěnme shuō ne?
Bạn bảo tôi phải nói thế nào đây?
他让大家都很放心。
Tā ràng dàjiā dōu hěn fàngxīn.
Anh ấy khiến mọi người rất yên tâm.
请让开。
Qǐng ràng kāi.
Làm ơn tránh ra.
让我来处理吧。
Ràng wǒ lái chǔlǐ ba.
Để tôi xử lý đi.
- “让” tiếng Trung là gì?
让 (ràng) là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, thường dùng với 3 chức năng chính:
(1) Động từ “nhường, để cho”
Ví dụ: 让座 (nhường ghế).
(2) Giới từ/động từ gây khiến “khiến, làm cho”
Dùng để diễn đạt người/việc khiến ai đó làm gì.
(3) Động từ “cho phép”
Ví dụ: 让我看看 (cho tôi xem).
让 là một trong những từ gây khiến được dùng phổ biến nhất trong tiếng Trung, tương tự như 让 / 叫 / 使, trong đó 让 mang sắc thái tự nhiên, nói chuyện hằng ngày.
- Các cách dùng chi tiết của 让
I. 让 = “nhường, nhường cho ai đó”
Ý nghĩa: Nhường chỗ, nhường đường, nhường phần, nhường cơ hội…
Cấu trúc:
让 + O + (đồ vật/vị trí/cơ hội)
Ví dụ:
他让了我一个座位。
Tā ràng le wǒ yí gè zuòwèi.
Anh ấy nhường cho tôi một chỗ ngồi.
你先走,我让你。
Nǐ xiān zǒu, wǒ ràng nǐ.
Bạn đi trước đi, tôi nhường bạn.
请你让一下路。
Qǐng nǐ ràng yíxià lù.
Làm ơn nhường đường một chút.
她把机会让给了别人。
Tā bǎ jīhuì ràng gěi le biéren.
Cô ấy nhường cơ hội cho người khác.
II. 让 = “khiến, làm cho” (cấu trúc gây khiến)
Đây là cách dùng quan trọng nhất.
Cấu trúc chuẩn:
A 让 B + Động từ / Tính từ
A = nguyên nhân
B = đối tượng bị tác động
Ví dụ cơ bản:
雨让我们晚到了。
Yǔ ràng wǒmen wǎn dào le.
Mưa làm chúng tôi đến muộn.
这个消息让他很开心。
Zhège xiāoxi ràng tā hěn kāixīn.
Tin tức này khiến anh ấy rất vui.
你这样说让我很感动。
Nǐ zhèyàng shuō ràng wǒ hěn gǎndòng.
Bạn nói như vậy làm tôi rất xúc động.
他的话让大家都笑了。
Tā de huà ràng dàjiā dōu xiào le.
Lời nói của anh ấy làm mọi người đều cười.
让 + 人 + Động từ
=> “khiến ai làm việc gì”
妈妈让我去买菜。
Māma ràng wǒ qù mǎicài.
Mẹ bảo tôi đi mua rau.
老师让我们写作业。
Lǎoshī ràng wǒmen xiě zuòyè.
Thầy giáo bảo chúng tôi làm bài tập.
医生让我多休息。
Yīshēng ràng wǒ duō xiūxi.
Bác sĩ bảo tôi nghỉ ngơi nhiều hơn.
他让我帮他一下。
Tā ràng wǒ bāng tā yíxià.
Anh ấy bảo tôi giúp anh ấy một chút.
让 + 人 + 别 + Động từ
=> “bảo ai đừng làm gì”
妈妈让我别玩手机。
Māma ràng wǒ bié wán shǒujī.
Mẹ bảo tôi đừng chơi điện thoại.
医生让我别喝酒。
Yīshēng ràng wǒ bié hējiǔ.
Bác sĩ bảo tôi đừng uống rượu.
III. 让 = “cho phép”
Mang nghĩa “cho … làm gì”, nhẹ nhàng, thân mật.
Cấu trúc:
让 + 人 + Động từ
Ví dụ:
让我看看。
Ràng wǒ kànkan.
Cho tôi xem một chút.
让他进去吧。
Ràng tā jìnqù ba.
Cho anh ấy vào đi.
让我试试。
Ràng wǒ shìshi.
Cho tôi thử xem.
请让孩子们玩一会儿。
Qǐng ràng háizimen wán yíhuìr.
Xin hãy cho bọn trẻ chơi một lát.
IV. 让 = “để cho” (mang nghĩa nhượng bộ)
Giống như “để cho tôi làm / để cho anh ấy làm”.
Ví dụ:
让我来!
Ràng wǒ lái!
Để tôi làm!
让他们自己决定。
Ràng tāmen zìjǐ juédìng.
Để họ tự quyết đi.
让他先说。
Ràng tā xiān shuō.
Để anh ấy nói trước.
V. 让 trong câu bị động (nhưng ít dùng hơn 被)
Dạng này xuất hiện trong văn nói thân mật.
Cấu trúc:
让 + Người/việc + Động từ
Ví dụ:
我让雨淋湿了。
Wǒ ràng yǔ lín shī le.
Tôi bị mưa làm ướt.
他让狗咬了。
Tā ràng gǒu yǎo le.
Anh ấy bị chó cắn.
我让老板骂了。
Wǒ ràng lǎobǎn mà le.
Tôi bị sếp mắng.
VI. 让 trong thành ngữ / cách nói thông dụng
让我想想。
Ràng wǒ xiǎngxiang.
Để tôi nghĩ xem.
让我冷静一下。
Ràng wǒ lěngjìng yíxià.
Để tôi bình tĩnh lại.
这个问题让我很头疼。
Zhège wèntí ràng wǒ hěn tóuténg.
Vấn đề này làm tôi rất đau đầu.
她的笑容让人觉得温暖。
Tā de xiàoróng ràng rén juéde wēnnuǎn.
Nụ cười của cô ấy khiến người khác cảm thấy ấm áp.
Tổng kết cách dùng 让
Nghĩa Chức năng Ví dụ
Nhường Động từ 让座 (nhường chỗ)
Khiến / làm cho Gây khiến 雨让我们迟到了
Bảo / kêu ai làm gì Sai khiến 妈妈让我去买菜
Bảo đừng làm Phủ định 让我别哭
Cho phép Đồng ý cho 让我进去
Bị Câu bị động nhẹ 我让狗咬了
- 让 nghĩa là gì?
让 (ràng) có nhiều nghĩa trong tiếng Trung, là một từ rất quan trọng và xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp.
Các nghĩa chính của 让:
Khiến, làm cho (biểu thị kết quả – gây ra)
Để/cho (biểu thị cho phép)
Bảo/ra lệnh/nhờ ai làm gì (câu sai khiến)
Nhường, nhường cho (nhường chỗ, nhường đường)
Bị… (cấu trúc bị động)
- Loại từ
Động từ (动词)
Giới từ/ liên động trong câu sai khiến
Dùng làm trợ từ trong câu bị động
- Chi tiết từng cách dùng + Ví dụ
CÁCH DÙNG 1 – 让 = khiến, làm cho, làm…
Biểu thị nguyên nhân → kết quả.
Cấu trúc:
A 让 B + cảm giác/kết quả
Ví dụ:
这个消息让他很高兴。
Zhège xiāoxi ràng tā hěn gāoxìng.
Tin tức này làm anh ấy rất vui.
天气太热,让我受不了。
Tiānqì tài rè, ràng wǒ shòu bu liǎo.
Thời tiết quá nóng làm tôi chịu không nổi.
他的态度让我生气。
Tā de tàidù ràng wǒ shēngqì.
Thái độ của anh ta làm tôi tức giận.
这件事让我很紧张。
Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn jǐnzhāng.
Việc này khiến tôi rất căng thẳng.
他说的话让我感动。
Tā shuō de huà ràng wǒ gǎndòng.
Lời anh ấy nói làm tôi cảm động.
CÁCH DÙNG 2 – 让 = bảo, yêu cầu, sai khiến
Biểu thị ra lệnh, yêu cầu người khác làm gì.
Cấu trúc:
让 + người + động từ
Ví dụ:
妈妈让我去买菜。
Māmā ràng wǒ qù mǎi cài.
Mẹ bảo tôi đi mua rau.
老师让我们多练习。
Lǎoshī ràng wǒmen duō liànxí.
Thầy giáo bảo chúng tôi luyện tập thêm.
他让我等他五分钟。
Tā ràng wǒ děng tā wǔ fēnzhōng.
Anh ấy bảo tôi đợi anh ấy 5 phút.
请让我看看。
Qǐng ràng wǒ kàn kan.
Xin hãy để tôi xem một chút.
他让我帮他一下。
Tā ràng wǒ bāng tā yíxià.
Anh ấy nhờ tôi giúp anh ấy một chút.
CÁCH DÙNG 3 – 让 = cho phép, để cho
Mang nghĩa “cho ai được làm gì”.
Cấu trúc:
让 + người + động từ
Ví dụ:
爸爸不让我玩手机。
Bàba bù ràng wǒ wán shǒujī.
Bố không cho tôi chơi điện thoại.
老师让我们自由讨论。
Lǎoshī ràng wǒmen zìyóu tǎolùn.
Thầy cho phép chúng tôi thảo luận tự do.
医生让我休息两天。
Yīshēng ràng wǒ xiūxi liǎng tiān.
Bác sĩ bảo tôi nghỉ ngơi hai ngày.
他妈妈让他出去玩。
Tā māma ràng tā chūqù wán.
Mẹ cho anh ấy ra ngoài chơi.
CÁCH DÙNG 4 – 让 = nhường, nhường cho
Ví dụ:
请让一让我过去。
Qǐng ràng yí ràng wǒ guòqù.
Xin nhường đường cho tôi đi qua.
他把座位让给老人。
Tā bǎ zuòwèi ràng gěi lǎorén.
Anh ấy nhường ghế cho người già.
我让你先走。
Wǒ ràng nǐ xiān zǒu.
Tôi nhường bạn đi trước.
CÁCH DÙNG 5 – 让 = bị (câu bị động)
Ý nghĩa giống 被 (bèi) nhưng thân mật hơn, dùng nhiều trong khẩu ngữ.
Cấu trúc:
A 让 B + động từ
Thường chỉ tác động xấu.
Ví dụ:
他的钱让小偷偷走了。
Tā de qián ràng xiǎotōu tōu zǒu le.
Tiền của anh ấy bị trộm lấy mất.
我让雨淋湿了。
Wǒ ràng yǔ lín shī le.
Tôi bị mưa làm ướt.
他让老板骂了一顿。
Tā ràng lǎobǎn mà le yí dùn.
Anh ấy bị sếp mắng một trận.
我的手机让人摔坏了。
Wǒ de shǒujī ràng rén shuāi huài le.
Điện thoại của tôi bị người ta làm rơi hỏng.
Thêm 20 ví dụ nâng cao (có Pinyin + tiếng Việt)
这件事让大家都很意外。
Zhè jiàn shì ràng dàjiā dōu hěn yìwài.
Việc này khiến mọi người rất bất ngờ.
他让我别担心。
Tā ràng wǒ bié dānxīn.
Anh ấy bảo tôi đừng lo lắng.
请让孩子们排队。
Qǐng ràng háizimen páiduì.
Xin yêu cầu các em nhỏ xếp hàng.
你让我怎么回答?
Nǐ ràng wǒ zěnme huídá?
Bạn bảo tôi phải trả lời thế nào?
他的笑容让人觉得很温暖。
Tā de xiàoróng ràng rén juéde hěn wēnnuǎn.
Nụ cười của anh ấy khiến người ta cảm thấy rất ấm áp.
这首歌让我想起过去。
Zhè shǒu gē ràng wǒ xiǎngqǐ guòqù.
Bài hát này khiến tôi nhớ lại quá khứ.
让我来试试吧。
Ràng wǒ lái shìshi ba.
Để tôi thử xem.
你让我有点失望。
Nǐ ràng wǒ yǒudiǎn shīwàng.
Bạn làm tôi hơi thất vọng.
他不让我说话。
Tā bù ràng wǒ shuōhuà.
Anh ấy không cho tôi nói.
让他进来吧。
Ràng tā jìnlái ba.
Cho anh ấy vào đi.
她让我们等了很久。
Tā ràng wǒmen děng le hěn jiǔ.
Cô ấy làm chúng tôi đợi rất lâu.
让开!
Ràng kāi!
Tránh ra!
不要让别人影响你。
Bú yào ràng biérén yǐngxiǎng nǐ.
Đừng để người khác ảnh hưởng đến bạn.
他让妈妈很担心。
Tā ràng māma hěn dānxīn.
Anh ấy làm mẹ rất lo.
这让我想了很久。
Zhè ràng wǒ xiǎng le hěn jiǔ.
Điều này khiến tôi suy nghĩ rất lâu.
让我们开始吧。
Ràng wǒmen kāishǐ ba.
Hãy để chúng ta bắt đầu nhé.
别让机会跑了。
Bié ràng jīhuì pǎo le.
Đừng để cơ hội chạy mất.
小狗让雨淋湿了。
Xiǎogǒu ràng yǔ lín shī le.
Con chó nhỏ bị mưa làm ướt.
他让朋友骗了。
Tā ràng péngyou piàn le.
Anh ấy bị bạn lừa.
- 让 tiếng Trung là gì?
让 (ràng) là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung, có ba nghĩa cơ bản:
“khiến”, “làm cho”
“bảo ai làm gì”, “để ai làm gì”
“nhường”, “nhường cho”, “để cho”
- Loại từ của 让
Từ Loại từ Nghĩa
让 (ràng) Động từ / Giới từ (dùng trong câu bị động) khiến, bảo, để, nhường, bị - Các cách dùng chi tiết
Cách dùng 1: 让 = “khiến cho”, “làm cho”
Dùng để diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả.
Cấu trúc:
A 让 B + (kết quả / cảm xúc / tính từ)
Ví dụ:
下雨让路很滑。
Xiàyǔ ràng lù hěn huá.
Trời mưa làm cho đường trơn.
你这么说让我很感动。
Nǐ zhème shuō ràng wǒ hěn gǎndòng.
Bạn nói như vậy làm tôi rất cảm động.
天气太热,让我头疼。
Tiānqì tài rè, ràng wǒ tóuténg.
Thời tiết quá nóng làm tôi đau đầu.
他的话让我安心。
Tā de huà ràng wǒ ānxīn.
Lời nói của anh ấy khiến tôi yên tâm.
Cách dùng 2: 让 = “bảo ai làm gì”, “để ai làm gì”
Chỉ mệnh lệnh, yêu cầu hoặc cho phép.
Cấu trúc:
让 + Người + Động từ
Ví dụ:
妈妈让我早点回家。
Māma ràng wǒ zǎodiǎn huí jiā.
Mẹ bảo tôi về sớm.
老师让我们准备明天的作业。
Lǎoshī ràng wǒmen zhǔnbèi míngtiān de zuòyè.
Thầy giáo bảo chúng tôi chuẩn bị bài tập ngày mai.
请让他进来。
Qǐng ràng tā jìnlai.
Hãy để anh ấy vào.
我让他帮我买咖啡。
Wǒ ràng tā bāng wǒ mǎi kāfēi.
Tôi bảo anh ấy mua cà phê giúp tôi.
Cách dùng 3: 让 = “nhường”, “nhường cho”
Cụm từ dùng trong đời sống: nhường đường, nhường chỗ, nhường phần.
Ví dụ:
请让一下。
Qǐng ràng yíxià.
Làm ơn nhường đường một chút.
他让了我一个座位。
Tā ràng le wǒ yí gè zuòwèi.
Anh ấy nhường tôi một chỗ ngồi.
你先说,我让你。
Nǐ xiān shuō, wǒ ràng nǐ.
Bạn nói trước đi, tôi nhường bạn.
Cách dùng 4: 让 dùng trong câu bị động (thay cho 被)
Trong khẩu ngữ, 让 thường thay cho 被 để nói “bị”.
Cấu trúc:
A 让 B + động từ
Ví dụ:
我让雨淋湿了。
Wǒ ràng yǔ lín shī le.
Tôi bị mưa làm ướt.
他让狗咬了。
Tā ràng gǒu yǎo le.
Anh ấy bị chó cắn.
手机让孩子弄坏了。
Shǒujī ràng háizi nòng huài le.
Điện thoại bị đứa trẻ làm hỏng.
我让他骗了。
Wǒ ràng tā piàn le.
Tôi bị anh ta lừa.
Cách dùng 5: 让 = “để cho”, mang sắc thái khuyến khích
Cấu trúc:
让 + người + (làm gì/để điều gì xảy ra)
Ví dụ:
让我们开始吧。
Ràng wǒmen kāishǐ ba.
Hãy để chúng ta bắt đầu.
让他们自己决定。
Ràng tāmen zìjǐ juédìng.
Hãy để họ tự quyết định.
让生活更美好。
Ràng shēnghuó gèng měihǎo.
Làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn.
- Tổng hợp nghĩa của 让
Nghĩa Ví dụ
khiến, làm cho 这件事让我很开心。 Việc này làm tôi vui.
bảo/cho phép ai làm gì 妈妈让我出去。 Mẹ cho tôi ra ngoài.
nhường 他让我先走。 Anh ấy nhường tôi đi trước.
bị (dạng khẩu ngữ) 我让他骗了。 Tôi bị anh ta lừa. - Nhiều ví dụ mở rộng
你别让他等太久。
Nǐ bié ràng tā děng tài jiǔ.
Đừng để anh ấy đợi quá lâu.
这首歌让我想起了你。
Zhè shǒu gē ràng wǒ xiǎngqǐ le nǐ.
Bài hát này làm tôi nhớ đến bạn.
我让你失望了。
Wǒ ràng nǐ shīwàng le.
Tôi đã làm bạn thất vọng.
天冷,让我穿件外套吧。
Tiān lěng, ràng wǒ chuān jiàn wàitào ba.
Trời lạnh, để tôi mặc áo khoác đã.
别让孩子一个人出去。
Bié ràng háizi yí gè rén chūqù.
Đừng để trẻ con đi ra ngoài một mình.
他的话让大家很生气。
Tā de huà ràng dàjiā hěn shēngqì.
Lời của anh ấy khiến mọi người rất tức giận.
让我看看。
Ràng wǒ kànkan.
Để tôi xem.

