HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster再 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy...

再 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER

再 (zài) là một phó từ rất phổ biến, nghĩa chính là “lại, thêm, lần nữa” nhưng nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc lặp lại sau này. Ngoài ra, 再 còn dùng để chỉ trình tự (sau đó) và mức độ (hơn nữa). Loại từ và ý nghĩa Phó từ (Adverb): Lặp lại trong tương lai: 再 + động từ → làm lại, thêm lần nữa. Ví dụ: 请再说一次。qǐng zài shuō yí cì. → Xin hãy nói lại một lần nữa. Trình tự hành động: 先…再… → trước… rồi sau đó… Ví dụ: 先吃饭,再工作。xiān chīfàn, zài gōngzuò. → Ăn trước rồi làm việc. Thêm mức độ: 再 + tính từ → còn… hơn, thêm nữa. Ví dụ: 再快一点。zài kuài yìdiǎn. → Nhanh thêm chút nữa. Khác biệt với 又: 再 = lặp lại trong tương lai, ý định. 又 = lặp lại đã xảy ra, quá khứ hoặc hiện tại. Ví dụ: 我明天再去。wǒ míngtiān zài qù. → Ngày mai tôi sẽ đi lại. 我昨天又去了。wǒ zuótiān yòu qù le. → Hôm qua tôi lại đi rồi. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp 再 + V + 一次/一遍/数量 请再给我一点时间。qǐng zài gěi wǒ yìdiǎn shíjiān. → Xin cho tôi thêm chút thời gian. 我们再听一遍音乐。wǒmen zài tīng yí biàn yīnyuè. → Chúng ta nghe lại bản nhạc một lần nữa. 先…再… 先复习,再考试。xiān fùxí, zài kǎoshì. → Ôn tập trước rồi thi. 再 + Adj 这条路再远一些。zhè tiáo lù zài yuǎn yìxiē. → Con đường này xa thêm một chút. 再也不… (nhấn mạnh “không bao giờ nữa”) 我再也不迟到了。wǒ zài yě bù chídào le. → Tôi sẽ không bao giờ đi muộn nữa. 再不…就… (nếu không… thì…) 再不走就迟到了。zài bù zǒu jiù chídào le. → Nếu không đi ngay thì sẽ muộn.

5/5 - (1 bình chọn)

再 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

再 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

再 (zài) là một phó từ rất phổ biến, nghĩa chính là “lại, thêm, lần nữa” nhưng nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc lặp lại sau này. Ngoài ra, 再 còn dùng để chỉ trình tự (sau đó) và mức độ (hơn nữa).

  1. Loại từ và ý nghĩa
  • Phó từ (Adverb):
  • Lặp lại trong tương lai: 再 + động từ → làm lại, thêm lần nữa.
    Ví dụ: 请再说一次。qǐng zài shuō yí cì. → Xin hãy nói lại một lần nữa.
  • Trình tự hành động: 先…再… → trước… rồi sau đó…
    Ví dụ: 先吃饭,再工作。xiān chīfàn, zài gōngzuò. → Ăn trước rồi làm việc.
  • Thêm mức độ: 再 + tính từ → còn… hơn, thêm nữa.
    Ví dụ: 再快一点。zài kuài yìdiǎn. → Nhanh thêm chút nữa.
  • Khác biệt với 又:
  • 再 = lặp lại trong tương lai, ý định.
  • 又 = lặp lại đã xảy ra, quá khứ hoặc hiện tại.
    Ví dụ: 我明天再去。wǒ míngtiān zài qù. → Ngày mai tôi sẽ đi lại.
    我昨天又去了。wǒ zuótiān yòu qù le. → Hôm qua tôi lại đi rồi.
  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
  • 再 + V + 一次/一遍/数量
  • 请再给我一点时间。qǐng zài gěi wǒ yìdiǎn shíjiān. → Xin cho tôi thêm chút thời gian.
  • 我们再听一遍音乐。wǒmen zài tīng yí biàn yīnyuè. → Chúng ta nghe lại bản nhạc một lần nữa.
  • 先…再…
  • 先复习,再考试。xiān fùxí, zài kǎoshì. → Ôn tập trước rồi thi.
  • 再 + Adj
  • 这条路再远一些。zhè tiáo lù zài yuǎn yìxiē. → Con đường này xa thêm một chút.
  • 再也不… (nhấn mạnh “không bao giờ nữa”)
  • 我再也不迟到了。wǒ zài yě bù chídào le. → Tôi sẽ không bao giờ đi muộn nữa.
  • 再不…就… (nếu không… thì…)
  • 再不走就迟到了。zài bù zǒu jiù chídào le. → Nếu không đi ngay thì sẽ muộn.
  1. 35 ví dụ minh họa (pinyin + tiếng Việt)
  • 请再说一次。qǐng zài shuō yí cì. → Xin nói lại một lần nữa.
  • 我明天再去。wǒ míngtiān zài qù. → Ngày mai tôi sẽ đi lại.
  • 我们再见。wǒmen zàijiàn. → Hẹn gặp lại.
  • 再试一次。zài shì yí cì. → Thử lại một lần nữa.
  • 再听一遍。zài tīng yí biàn. → Nghe lại một lượt.
  • 再来一杯茶。zài lái yì bēi chá. → Cho thêm một ly trà.
  • 再买两张票。zài mǎi liǎng zhāng piào. → Mua thêm hai vé.
  • 再等五分钟。zài děng wǔ fēnzhōng. → Đợi thêm 5 phút.
  • 再考虑一下。zài kǎolǜ yíxià. → Cân nhắc thêm chút nữa.
  • 我们下次再聊。wǒmen xiàcì zài liáo. → Lần sau nói chuyện tiếp.
  • 先吃饭,再工作。xiān chīfàn, zài gōngzuò. → Ăn trước rồi làm việc.
  • 先复习,再考试。xiān fùxí, zài kǎoshì. → Ôn tập trước rồi thi.
  • 再快一点。zài kuài yìdiǎn. → Nhanh thêm chút nữa.
  • 再高一些。zài gāo yìxiē. → Cao thêm một chút.
  • 再远一点。zài yuǎn yìdiǎn. → Xa thêm chút nữa.
  • 我再也不迟到了。wǒ zài yě bù chídào le. → Tôi sẽ không bao giờ đi muộn nữa.
  • 我再也不喝酒。wǒ zài yě bù hējiǔ. → Tôi sẽ không bao giờ uống rượu nữa.
  • 再不走就迟到了。zài bù zǒu jiù chídào le. → Nếu không đi ngay thì muộn.
  • 再不学习就考不上了。zài bù xuéxí jiù kǎo bù shàng le. → Nếu không học thì sẽ trượt.
  • 再不准备就来不及了。zài bù zhǔnbèi jiù láibují le. → Nếu không chuẩn bị thì sẽ không kịp.
  • 我们再见一次。wǒmen zàijiàn yí cì. → Chúng ta gặp lại một lần nữa.
  • 再说一遍。zài shuō yí biàn. → Nói lại một lượt.
  • 再来一次机会。zài lái yí cì jīhuì. → Cho thêm một cơ hội.
  • 再试试这个方法。zài shìshi zhè ge fāngfǎ. → Thử lại cách này.
  • 再发一次邮件。zài fā yí cì yóujiàn. → Gửi lại email một lần nữa.
  • 再提醒大家。zài tíxǐng dàjiā. → Nhắc lại mọi người.
  • 再安排一次会议。zài ānpái yí cì huìyì. → Sắp xếp thêm một cuộc họp.
  • 再优化一下。zài yōuhuà yíxià. → Tối ưu thêm chút nữa.
  • 再补充几点。zài bǔchōng jǐ diǎn. → Bổ sung thêm vài điểm.
  • 再练习十分钟。zài liànxí shí fēnzhōng. → Luyện thêm 10 phút.
  • 再看一遍电影。zài kàn yí biàn diànyǐng. → Xem lại bộ phim một lần nữa.
  • 再读一遍课文。zài dú yí biàn kèwén. → Đọc lại bài khóa.
  • 再写一遍。zài xiě yí biàn. → Viết lại một lần nữa.
  • 再玩一次游戏。zài wán yí cì yóuxì. → Chơi lại trò chơi một lần nữa.
  • 再见!zàijiàn! → Tạm biệt (hẹn gặp lại).
  1. Mẹo ghi nhớ
  • 再 = lặp lại trong tương lai, ý định;
  • 又 = lặp lại đã xảy ra.
  • Dùng 再 + V để yêu cầu hoặc hứa hẹn làm thêm lần nữa.
  • Dùng 先…再… để chỉ trình tự hành động.
  • Dùng 再 + Adj để nhấn mạnh mức độ “thêm nữa”.
  • Các cụm cố định: 再见 (tạm biệt), 再也不… (không bao giờ nữa), 再不…就… (nếu không… thì…).

再 (zài) trong tiếng Trung là một phó từ có nghĩa “lại,” “nữa,” “một lần nữa,” dùng để biểu thị sự lặp lại hành động trong tương lai hoặc tiếp tục thực hiện điều gì đó sau khi hành động trước đó đã hoàn thành. Từ này cũng có thể dùng trong các câu điều kiện hoặc mệnh lệnh để diễn đạt ý “sau đó” hoặc “tiếp theo”.​

Loại từ
再 là phó từ (副词).

Giải thích chi tiết và cách dùng
Diễn tả hành động sẽ lặp lại trong tương lai hoặc tiếp tục hành động khác sau khi thực hiện xong hành động đầu tiên:

Cấu trúc:
动词1 + 再 + 动词2

Ví dụ:
请你先吃饭,再休息。 (Qǐng nǐ xiān chīfàn, zài xiūxí.) — Mời bạn ăn cơm trước, rồi nghỉ ngơi.
我吃完饭再去学校。 (Wǒ chī wán fàn zài qù xuéxiào.) — Tôi ăn xong cơm rồi mới đi đến trường.

Diễn tả hành động muốn lặp lại hoặc trở lại làm một việc gì đó (thường là một lần nữa, hoặc tiếp tục trong tương lai):

Ví dụ:
我们明天再见吧。 (Wǒmen míngtiān zài jiàn ba.) — Hẹn gặp lại nhau vào ngày mai nhé.
你再试一次。 (Nǐ zài shì yí cì.) — Bạn thử lại một lần nữa đi.

Dùng trong câu điều kiện nhấn mạnh “nếu… thì…” hoặc “lúc đó mới…”:

Ví dụ:
你努力学习,再能通过考试。 (Nǐ nǔlì xuéxí, zài néng tōngguò kǎoshì.) — Nếu bạn học chăm chỉ thì mới có thể vượt qua kỳ thi.

Phân biệt với 又 (yòu):

再 dùng cho hành động lặp lại trong tương lai.

又 dùng cho hành động đã lặp lại trong quá khứ.
Ví dụ:

他又来了。 (Tā yòu lái le.) — Anh ấy lại đã đến (đã xảy ra).

他再来。 (Tā zài lái.) — Anh ấy sẽ đến nữa (tương lai).

Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch Việt
我想再喝一杯水。 (Wǒ xiǎng zài hē yì bēi shuǐ.) — Tôi muốn uống thêm một cốc nước nữa.

请你再说一遍。 (Qǐng nǐ zài shuō yí biàn.) — Làm ơn nói lại một lần nữa.

你休息一下,再继续工作。 (Nǐ xiūxi yí xià, zài jìxù gōngzuò.) — Bạn nghỉ ngơi một chút rồi tiếp tục làm việc.

考试没通过,就再努力学习。 (Kǎoshì méi tōngguò, jiù zài nǔlì xuéxí.) — Nếu thi không đỗ thì phải học chăm chỉ hơn nữa.

我们明天再见! (Wǒmen míngtiān zài jiàn!) — Chúng ta ngày mai gặp lại!

Lưu ý
再 thường đi với các động từ để diễn tả hành động tiếp theo hoặc lặp lại trong tương lai.

Dùng nhiều trong câu mệnh lệnh hoặc khuyên bảo, gợi ý.

Phân biệt rõ với 又 là từ biểu thị sự lặp lại trong quá khứ.

Có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh ý “lại,” “nữa” trong lời nói.

  1. “再” nghĩa là gì?

再 (zài) là một từ phổ biến trong tiếng Trung với nghĩa cơ bản:

Lại, thêm lần nữa → chỉ hành động lặp lại

Rồi, sau đó → chỉ thời gian tương lai hoặc tiếp theo

Thể hiện điều kiện, tiếp theo → dùng trong mệnh đề điều kiện

  1. Loại từ

再 là trạng từ (副词), thường đứng trước động từ hoặc trước câu mệnh đề.

  1. Các cách dùng chính của “再”
    (1) 再 = lại, thêm lần nữa (hành động lặp lại)

Dùng để diễn tả sẽ làm lại một hành động trong tương lai.

请再说一遍。
Qǐng zài shuō yí biàn.
Xin hãy nói lại một lần nữa.

你能再给我一点吗?
Nǐ néng zài gěi wǒ yì diǎn ma?
Bạn có thể cho tôi thêm một chút không?

我想再喝一杯水。
Wǒ xiǎng zài hē yì bēi shuǐ.
Tôi muốn uống thêm một cốc nước nữa.

(2) 再 = rồi, sau đó (thời gian tiếp theo)

Dùng để diễn tả hành động xảy ra sau một hành động khác.

你先休息,再做作业。
Nǐ xiān xiūxi, zài zuò zuòyè.
Bạn nghỉ ngơi trước, rồi làm bài tập sau.

我吃完饭,再去商店。
Wǒ chī wán fàn, zài qù shāngdiàn.
Tôi ăn xong cơm rồi đi cửa hàng.

等他来了,再开始会议。
Děng tā lái le, zài kāishǐ huìyì.
Đợi anh ấy tới rồi mới bắt đầu cuộc họp.

(3) 再 = thêm nữa, tiếp tục

Dùng để thúc giục hoặc kêu gọi tiếp tục.

再努力一点,你一定能成功。
Zài nǔlì yìdiǎn, nǐ yídìng néng chénggōng.
Cố gắng thêm một chút nữa, bạn nhất định sẽ thành công.

再试一次。
Zài shì yí cì.
Thử lại một lần nữa.

(4) 再 + tính từ = càng… càng… (thường đi với “也”)

情况再复杂也不要怕。
Qíngkuàng zài fùzá yě bú yào pà.
Dù tình hình càng phức tạp cũng đừng sợ.

天气再冷,我也要出去跑步。
Tiānqì zài lěng, wǒ yě yào chūqù pǎobù.
Dù trời lạnh thế nào tôi cũng sẽ ra ngoài chạy bộ.

  1. Cấu trúc thường gặp

再 + V = làm lại hành động / tiếp tục

再看一遍书。
Zài kàn yí biàn shū.
Xem lại sách một lần nữa.

再吃一点。
Zài chī yì diǎn.
Ăn thêm một chút.

先…,再… = làm A trước, rồi làm B

先洗手,再吃饭。
Xiān xǐshǒu, zài chī fàn.
Rửa tay trước, rồi ăn cơm.

等…再… = đợi… rồi mới…

等我回来,再开始。
Děng wǒ huílái, zài kāishǐ.
Đợi tôi về rồi bắt đầu.

再…也… = dù… vẫn…

再努力也不怕失败。
Zài nǔlì yě bú pà shībài.
Dù cố gắng đến đâu cũng không sợ thất bại.

  1. Nhiều ví dụ tổng hợp

请再给我一次机会。
Qǐng zài gěi wǒ yí cì jīhuì.
Hãy cho tôi thêm một cơ hội nữa.

我明天再来找你。
Wǒ míngtiān zài lái zhǎo nǐ.
Ngày mai tôi sẽ lại đến tìm bạn.

先休息,再做运动。
Xiān xiūxi, zài zuò yùndòng.
Nghỉ ngơi trước, rồi tập thể dục sau.

再说一遍,你说得太快了。
Zài shuō yí biàn, nǐ shuō de tài kuài le.
Nói lại một lần nữa, bạn nói quá nhanh.

天气再热,我也要去上班。
Tiānqì zài rè, wǒ yě yào qù shàngbān.
Dù trời nóng thế nào tôi cũng phải đi làm.

你先做作业,再玩游戏。
Nǐ xiān zuò zuòyè, zài wán yóuxì.
Làm bài tập trước, rồi chơi game sau.

  1. “再” nghĩa là gì?

再 (zài) là một từ phổ biến trong tiếng Trung với nghĩa cơ bản:

Lại, thêm lần nữa → chỉ hành động lặp lại

Rồi, sau đó → chỉ thời gian tương lai hoặc tiếp theo

Thể hiện điều kiện, tiếp theo → dùng trong mệnh đề điều kiện

  1. Loại từ

再 là trạng từ (副词), thường đứng trước động từ hoặc trước câu mệnh đề.

  1. Các cách dùng chính của “再”
    (1) 再 = lại, thêm lần nữa (hành động lặp lại)

Dùng để diễn tả sẽ làm lại một hành động trong tương lai.

请再说一遍。
Qǐng zài shuō yí biàn.
Xin hãy nói lại một lần nữa.

你能再给我一点吗?
Nǐ néng zài gěi wǒ yì diǎn ma?
Bạn có thể cho tôi thêm một chút không?

我想再喝一杯水。
Wǒ xiǎng zài hē yì bēi shuǐ.
Tôi muốn uống thêm một cốc nước nữa.

(2) 再 = rồi, sau đó (thời gian tiếp theo)

Dùng để diễn tả hành động xảy ra sau một hành động khác.

你先休息,再做作业。
Nǐ xiān xiūxi, zài zuò zuòyè.
Bạn nghỉ ngơi trước, rồi làm bài tập sau.

我吃完饭,再去商店。
Wǒ chī wán fàn, zài qù shāngdiàn.
Tôi ăn xong cơm rồi đi cửa hàng.

等他来了,再开始会议。
Děng tā lái le, zài kāishǐ huìyì.
Đợi anh ấy tới rồi mới bắt đầu cuộc họp.

(3) 再 = thêm nữa, tiếp tục

Dùng để thúc giục hoặc kêu gọi tiếp tục.

再努力一点,你一定能成功。
Zài nǔlì yìdiǎn, nǐ yídìng néng chénggōng.
Cố gắng thêm một chút nữa, bạn nhất định sẽ thành công.

再试一次。
Zài shì yí cì.
Thử lại một lần nữa.

(4) 再 + tính từ = càng… càng… (thường đi với “也”)

情况再复杂也不要怕。
Qíngkuàng zài fùzá yě bú yào pà.
Dù tình hình càng phức tạp cũng đừng sợ.

天气再冷,我也要出去跑步。
Tiānqì zài lěng, wǒ yě yào chūqù pǎobù.
Dù trời lạnh thế nào tôi cũng sẽ ra ngoài chạy bộ.

  1. Cấu trúc thường gặp

再 + V = làm lại hành động / tiếp tục

再看一遍书。
Zài kàn yí biàn shū.
Xem lại sách một lần nữa.

再吃一点。
Zài chī yì diǎn.
Ăn thêm một chút.

先…,再… = làm A trước, rồi làm B

先洗手,再吃饭。
Xiān xǐshǒu, zài chī fàn.
Rửa tay trước, rồi ăn cơm.

等…再… = đợi… rồi mới…

等我回来,再开始。
Děng wǒ huílái, zài kāishǐ.
Đợi tôi về rồi bắt đầu.

再…也… = dù… vẫn…

再努力也不怕失败。
Zài nǔlì yě bú pà shībài.
Dù cố gắng đến đâu cũng không sợ thất bại.

  1. Nhiều ví dụ tổng hợp

请再给我一次机会。
Qǐng zài gěi wǒ yí cì jīhuì.
Hãy cho tôi thêm một cơ hội nữa.

我明天再来找你。
Wǒ míngtiān zài lái zhǎo nǐ.
Ngày mai tôi sẽ lại đến tìm bạn.

先休息,再做运动。
Xiān xiūxi, zài zuò yùndòng.
Nghỉ ngơi trước, rồi tập thể dục sau.

再说一遍,你说得太快了。
Zài shuō yí biàn, nǐ shuō de tài kuài le.
Nói lại một lần nữa, bạn nói quá nhanh.

天气再热,我也要去上班。
Tiānqì zài rè, wǒ yě yào qù shàngbān.
Dù trời nóng thế nào tôi cũng phải đi làm.

你先做作业,再玩游戏。
Nǐ xiān zuò zuòyè, zài wán yóuxì.
Làm bài tập trước, rồi chơi game sau.

Tóm tắt nhanh: “再” (zài) trong tiếng Trung là phó từ mang nghĩa “lại, thêm, nữa, lần nữa” nhưng chỉ dùng cho hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc mang tính ý định. Nó khác với “又” (yòu) vốn dùng cho hành động đã xảy ra hoặc đang xảy ra. Ngoài ra, “再” còn dùng để diễn đạt thứ tự hành động (“rồi lại…”), hoặc trong các cụm như “再说” (để sau hãy nói, nói thêm).

  1. Loại từ
    Phó từ (副词): đứng trước động từ để bổ nghĩa, nhấn mạnh hành động lặp lại trong tương lai.

Thành tố trong cụm từ: 再说、再见、再来、再一次…

  1. Ý nghĩa chính
    Lặp lại trong tương lai: “làm lại, thêm lần nữa”.

我明天再来。— Ngày mai tôi sẽ lại đến.

Thêm số lượng/lần: “thêm, nữa”.

再来一杯茶。— Cho thêm một tách trà nữa.

Thứ tự hành động: “rồi lại…”.

先休息,再工作。— Nghỉ trước rồi làm việc.

Hoãn lại, để sau: 再说 = để sau hãy nói, hoặc “nói thêm”.

Phủ định: 别再… = đừng … nữa; 再也不… = không bao giờ … nữa.

  1. Phân biệt với từ dễ nhầm
    再 vs 又:

再 = lặp lại trong tương lai.

又 = lặp lại đã xảy ra/đang xảy ra.

再 vs 还:

再 = thêm, lặp lại.

还 = vẫn, còn.

  1. Cấu trúc thường gặp
    再 + V (一下/一次/遍) → làm thêm lần nữa.

再 + 数量 + 量词 → thêm số lượng.

先…再… → thứ tự hành động.

别再 + V → đừng làm nữa.

再也不 + V → không bao giờ làm nữa.

再说 → để sau nói, hoặc nói thêm lý do.

  1. 30 ví dụ minh họa (tiếng Trung + pinyin + tiếng Việt)
    我明天再来。 wǒ míngtiān zài lái. — Ngày mai tôi sẽ lại đến.

请再说一遍。 qǐng zài shuō yí biàn. — Xin nói lại một lần nữa.

再来一杯咖啡。 zài lái yì bēi kāfēi. — Cho thêm một cốc cà phê nữa.

我们再见! wǒmen zàijiàn! — Hẹn gặp lại!

先吃饭,再工作。 xiān chīfàn, zài gōngzuò. — Ăn trước rồi làm việc.

我再考虑一下。 wǒ zài kǎolǜ yíxià. — Tôi sẽ cân nhắc thêm.

别再迟到了。 bié zài chídào le. — Đừng đi muộn nữa.

我再也不去了。 wǒ zài yě bù qù le. — Tôi sẽ không bao giờ đi nữa.

再练习一次。 zài liànxí yí cì. — Luyện tập thêm một lần nữa.

我们再聊吧。 wǒmen zài liáo ba. — Chúng ta nói chuyện sau nhé.

再说,这样更安全。 zàishuō, zhèyàng gèng ānquán. — Hơn nữa, cách này an toàn hơn.

再等五分钟。 zài děng wǔ fēnzhōng. — Đợi thêm 5 phút nữa.

我们再试试。 wǒmen zài shìshi. — Chúng ta thử lại xem.

再来两张票。 zài lái liǎng zhāng piào. — Cho thêm hai vé nữa.

我再提醒你一次。 wǒ zài tíxǐng nǐ yí cì. — Tôi sẽ nhắc bạn thêm một lần nữa.

再给我一点时间。 zài gěi wǒ yìdiǎn shíjiān. — Cho tôi thêm chút thời gian.

我们再讨论一下。 wǒmen zài tǎolùn yíxià. — Chúng ta bàn thêm một chút nữa.

再努力一下。 zài nǔlì yíxià. — Cố gắng thêm chút nữa.

再走一公里就到了。 zài zǒu yì gōnglǐ jiù dào le. — Đi thêm một cây số nữa là tới.

再看一遍电影。 zài kàn yí biàn diànyǐng. — Xem lại bộ phim một lần nữa.

再写一篇文章。 zài xiě yì piān wénzhāng. — Viết thêm một bài văn nữa.

再买一个。 zài mǎi yí gè. — Mua thêm một cái nữa.

我们再约时间。 wǒmen zài yuē shíjiān. — Chúng ta hẹn thêm lần nữa.

再走一步。 zài zǒu yí bù. — Đi thêm một bước nữa.

再说一次名字。 zài shuō yí cì míngzì. — Nói lại tên một lần nữa.

再唱一首歌。 zài chàng yì shǒu gē. — Hát thêm một bài nữa.

再玩一会儿。 zài wán yí huìr. — Chơi thêm một lúc nữa.

再见面的时候聊。 zài jiànmiàn de shíhou liáo. — Lúc gặp lại sẽ nói.

再也不想见他。 zài yě bù xiǎng jiàn tā. — Không bao giờ muốn gặp anh ấy nữa.

再说吧,现在不方便。 zài shuō ba, xiànzài bù fāngbiàn. — Để sau hãy nói, giờ không tiện.

“再” (zài) trong tiếng Trung là một phó từ rất thường dùng, nghĩa cơ bản là “lại, thêm lần nữa, tiếp tục trong tương lai”. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa “hơn nữa, thêm nữa”, dùng trong cấu trúc “先…再…” để chỉ trình tự, và trong phủ định “再也不…” để nhấn mạnh “không bao giờ nữa”.

Loại từ và ý nghĩa chính
Phó từ (副词):

Lặp lại trong tương lai: 再 + 动词 → làm lại, thêm lần nữa. Ví dụ: 我明天再去。Wǒ míngtiān zài qù. — Ngày mai tôi lại đi.

Trình tự: 先…再… → trước… rồi… Ví dụ: 先吃饭,再开会。Xiān chīfàn, zài kāihuì. — Ăn trước rồi họp.

Tăng mức độ: 再 + Adj → thêm nữa, hơn nữa. Ví dụ: 再快一点。Zài kuài yìdiǎn. — Nhanh thêm chút nữa.

Phủ định tuyệt đối: 再也不/再不 → không bao giờ nữa. Ví dụ: 我再也不迟到了。Wǒ zàiyě bù chídào le. — Tôi sẽ không bao giờ đi muộn nữa.

So sánh với từ gần nghĩa:

再 vs 又: 再 dùng cho hành động lặp lại trong tương lai; 又 dùng cho hành động lặp lại đã xảy ra. Ví dụ: 我明天再去。— Ngày mai tôi lại đi. 我今天又去了。— Hôm nay tôi lại đi rồi.

Mẫu câu thường gặp
再 + 动词 → làm lại, thêm lần nữa.

我再试一次。Wǒ zài shì yí cì. — Tôi thử lại một lần nữa.

请再说一遍。Qǐng zài shuō yí biàn. — Xin nói lại một lần nữa.

先…再… → trước… rồi…

先休息,再工作。Xiān xiūxi, zài gōngzuò. — Nghỉ trước rồi làm việc.

先检查,再提交。Xiān jiǎnchá, zài tíjiāo. — Kiểm tra trước rồi nộp.

再 + Adj/程度 → thêm nữa, hơn nữa.

再大一点。Zài dà yìdiǎn. — To thêm chút nữa.

再努力一些。Zài nǔlì yìxiē. — Cố gắng thêm chút nữa.

再也不/再不 + 动词 → không bao giờ nữa.

我再也不抽烟了。Wǒ zàiyě bù chōuyān le. — Tôi sẽ không bao giờ hút thuốc nữa.

他再不骗人了。Tā zài bù piàn rén le. — Anh ấy sẽ không lừa người nữa.

20 ví dụ minh họa (có phiên âm và nghĩa)
我明天再去。 Wǒ míngtiān zài qù. — Ngày mai tôi lại đi.

我们再见。 Wǒmen zàijiàn. — Hẹn gặp lại.

请再等五分钟。 Qǐng zài děng wǔ fēnzhōng. — Xin đợi thêm 5 phút.

我再试一次。 Wǒ zài shì yí cì. — Tôi thử lại một lần nữa.

先吃饭,再开会。 Xiān chīfàn, zài kāihuì. — Ăn trước rồi họp.

先洗手,再吃饭。 Xiān xǐshǒu, zài chīfàn. — Rửa tay trước rồi ăn cơm.

再快一点。 Zài kuài yìdiǎn. — Nhanh thêm chút nữa.

再大一些。 Zài dà yìxiē. — To thêm chút nữa.

再努力一点。 Zài nǔlì yìdiǎn. — Cố gắng thêm chút nữa.

我再也不迟到了。 Wǒ zàiyě bù chídào le. — Tôi sẽ không bao giờ đi muộn nữa.

他再也不骗人了。 Tā zàiyě bù piàn rén le. — Anh ấy sẽ không lừa người nữa.

我再也不去那家店。 Wǒ zàiyě bù qù nà jiā diàn. — Tôi sẽ không bao giờ đến cửa hàng đó nữa.

请再说一遍。 Qǐng zài shuō yí biàn. — Xin nói lại một lần nữa.

再见! Zàijiàn! — Tạm biệt, hẹn gặp lại!

我们再聊。 Wǒmen zài liáo. — Chúng ta sẽ nói chuyện lại sau.

再考虑一下。 Zài kǎolǜ yíxià. — Hãy cân nhắc thêm chút nữa.

再提醒我一次。 Zài tíxǐng wǒ yí cì. — Nhắc tôi thêm một lần nữa.

再跑一公里。 Zài pǎo yì gōnglǐ. — Chạy thêm một km nữa.

再读三页。 Zài dú sān yè. — Đọc thêm ba trang nữa.

再练习几题。 Zài liànxí jǐ tí. — Luyện thêm vài bài nữa.

Lưu ý sử dụng
再 nhấn mạnh hành động tương lai; nếu hành động đã xảy ra, dùng 又.

再见 là lời chào quen thuộc, nghĩa “hẹn gặp lại”.

再也不 mang sắc thái mạnh, khẳng định tuyệt đối.

先…再… rất thường dùng trong hướng dẫn, quy trình.

  1. 再 tiếng Trung là gì?

再 (zài) là một trạng từ (副词) rất thông dụng trong tiếng Trung.
Nghĩa chính:

Lại, thêm một lần nữa → dùng để chỉ hành động xảy ra lặp lại trong tương lai.

Sau đó, tiếp theo → dùng để nối các hành động theo thứ tự.

Nhấn mạnh trong câu điều kiện → thường kết hợp với “就” hoặc “才”.

  1. Loại từ

副词 (trạng từ)

Dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc câu.

  1. Cách dùng của 再
    3.1. 再 = lại, một lần nữa (hành động lặp lại trong tương lai)

Cấu trúc:
再 + V + O

Ví dụ:

我再吃一碗饭。
Wǒ zài chī yì wǎn fàn.
Tôi sẽ ăn thêm một bát cơm nữa.

请你再说一遍。
Qǐng nǐ zài shuō yí biàn.
Xin bạn nói lại một lần nữa.

我们明天再见。
Wǒmen míngtiān zài jiàn.
Chúng ta ngày mai gặp lại.

他再来一次。
Tā zài lái yí cì.
Anh ấy sẽ đến một lần nữa.

再等一会儿。
Zài děng yí huìr.
Hãy đợi thêm một chút.

3.2. 再 = sau đó, tiếp theo (hành động nối tiếp)

Cấu trúc:
先…,再…
→ Thứ tự hành động: trước tiên… sau đó…

Ví dụ:

先吃饭,再看电视。
Xiān chī fàn, zài kàn diànshì.
Ăn cơm trước, sau đó xem tivi.

你先做作业,再去玩。
Nǐ xiān zuò zuòyè, zài qù wán.
Bạn làm bài tập trước, rồi đi chơi.

先买票,再进场。
Xiān mǎi piào, zài jìnchǎng.
Mua vé trước, rồi vào chỗ ngồi.

3.3. 再 + V + 才/就 = nhấn mạnh điều kiện hoặc kết quả

Cấu trúc:
再 + V + 就/才 + …

Ví dụ:

你再不努力,就会失败。
Nǐ zài bù nǔlì, jiù huì shībài.
Nếu bạn không cố gắng nữa, sẽ thất bại.

再晚一点,就赶不上车了。
Zài wǎn yìdiǎn, jiù gǎnbushàng chē le.
Muộn thêm chút nữa là không kịp xe.

再认真一点,你就能做好。
Zài rènzhēn yìdiǎn, nǐ jiù néng zuò hǎo.
Nếu cẩn thận hơn một chút, bạn sẽ làm tốt.

3.4. 再 = “hơn nữa, thêm nữa” trong câu so sánh

Cấu trúc:
再 + Adj → nhấn mạnh mức độ thêm

Ví dụ:

这件衣服再大一点就好了。
Zhè jiàn yīfú zài dà yìdiǎn jiù hǎo le.
Bộ quần áo này lớn thêm một chút là tốt.

再努力一点,你可以成功。
Zài nǔlì yìdiǎn, nǐ kěyǐ chénggōng.
Cố gắng thêm một chút nữa, bạn có thể thành công.

  1. Mẫu câu thông dụng

再 + V + O → làm hành động lặp lại

先…,再… → hành động nối tiếp

再 + V + 才/就 → nhấn mạnh điều kiện hoặc kết quả

再 + Adj → nhấn mạnh mức độ hơn nữa

  1. 20 ví dụ mở rộng (pinyin + tiếng Việt)

我再想一想。
Wǒ zài xiǎng yì xiǎng.
Tôi sẽ suy nghĩ thêm một chút.

请你再写一遍。
Qǐng nǐ zài xiě yí biàn.
Xin bạn viết lại một lần nữa.

他再打一次电话。
Tā zài dǎ yí cì diànhuà.
Anh ấy gọi điện thoại một lần nữa.

我们再去一次商店。
Wǒmen zài qù yí cì shāngdiàn.
Chúng ta đi đến cửa hàng thêm một lần nữa.

再等五分钟。
Zài děng wǔ fēnzhōng.
Đợi thêm 5 phút nữa.

先吃晚饭,再看电影。
Xiān chī wǎnfàn, zài kàn diànyǐng.
Ăn tối trước, sau đó xem phim.

你先休息,再工作。
Nǐ xiān xiūxi, zài gōngzuò.
Bạn nghỉ ngơi trước, rồi làm việc.

再晚一点就下班了。
Zài wǎn yìdiǎn jiù xiàbān le.
Muộn thêm chút nữa là tan ca rồi.

再认真一点,你就能成功。
Zài rènzhēn yìdiǎn, nǐ jiù néng chénggōng.
Cẩn thận hơn một chút, bạn sẽ thành công.

我再看看这本书。
Wǒ zài kàn kàn zhè běn shū.
Tôi sẽ xem qua cuốn sách này thêm một chút.

她再说一次,我就明白了。
Tā zài shuō yí cì, wǒ jiù míngbai le.
Cô ấy nói thêm một lần nữa, tôi sẽ hiểu.

再加一点盐。
Zài jiā yì diǎn yán.
Thêm một chút muối nữa.

我们再聊一会儿。
Wǒmen zài liáo yí huìr.
Chúng ta trò chuyện thêm một chút.

再快一点,我们就能赶上车。
Zài kuài yìdiǎn, wǒmen jiù néng gǎn shàng chē.
Nhanh thêm một chút, chúng ta sẽ kịp xe.

再问一次,他会回答。
Zài wèn yí cì, tā huì huídá.
Hỏi thêm một lần nữa, anh ấy sẽ trả lời.

再来一杯水。
Zài lái yì bēi shuǐ.
Lại lấy thêm một cốc nước nữa.

再说一次,我没听清楚。
Zài shuō yí cì, wǒ méi tīng qīngchǔ.
Nói lại một lần nữa, tôi nghe không rõ.

先写作业,再玩游戏。
Xiān xiě zuòyè, zài wán yóuxì.
Làm bài tập trước, rồi chơi game.

再晚一点就关门了。
Zài wǎn yìdiǎn jiù guānmén le.
Muộn thêm chút nữa là đóng cửa.

再试一次,你一定行。
Zài shì yí cì, nǐ yídìng xíng.
Thử lại một lần nữa, bạn chắc chắn làm được.

  1. 再 (zài) là gì?

再 là một phó từ (副词) cực kỳ thông dụng trong tiếng Trung, mang các ý nghĩa chính:

Lặp lại: “lại, nữa” – dùng cho hành động chưa xảy ra thêm lần nữa trong tương lai.

Thêm, tăng thêm: dùng để yêu cầu, đề nghị làm thêm hành động nào đó.

Nhấn mạnh trình tự: “… rồi hãy …”, “… rồi …”

Mức độ / tăng cường: “càng…, thêm chút nữa…, thêm mức độ…”

Trong câu điều kiện/giả định: “dù có… thì cũng…; cho dù… vẫn…”

Quan trọng nhất:
再 chỉ dùng cho hành động lặp lại trong TƯƠNG LAI, hoặc hành động CHƯA xảy ra ở hiện tại.
Không dùng 再 để nói việc lặp lại trong quá khứ (khi đó dùng 又).

  1. Các cách dùng chính của 再 (zài)
    2.1. 再 = lại (làm lại), nữa (tương lai / chưa xảy ra)

Thường dịch là “làm lại lần nữa”, “tiếp tục làm”, “lần nữa nhưng ở tương lai”.

Cấu trúc:
主语 + 再 + 动词

Ví dụ:

明天我们再去一次。
Míngtiān wǒmen zài qù yí cì.
Ngày mai chúng ta lại đi một lần nữa.

你说得不清楚,请你再说一遍。
Nǐ shuō de bù qīngchu, qǐng nǐ zài shuō yí biàn.
Bạn nói không rõ, xin nói lại một lần nữa.

我们休息一下,再走。
Wǒmen xiūxi yíxià, zài zǒu.
Chúng ta nghỉ một chút rồi đi tiếp.

我还想再看一遍这个电影。
Wǒ hái xiǎng zài kàn yí biàn zhège diànyǐng.
Tôi muốn xem lại bộ phim này một lần nữa.

So sánh quan trọng:
再 = lặp lại tương lai
又 = lặp lại quá khứ / hiện tại

2.2. 再 = làm thêm, thêm vào, thêm nữa

Mang sắc thái đề nghị thêm hành động / lượng / yêu cầu.

Cấu trúc thường gặp:
再 + 动词 / 再 + 数量词 + 名词

Ví dụ:

  1. 我想再点一个菜。
    Wǒ xiǎng zài diǎn yí gè cài.
    Tôi muốn gọi thêm một món.

你再给我五分钟。
Nǐ zài gěi wǒ wǔ fēnzhōng.
Cho tôi thêm 5 phút.

天气很冷,再加件衣服吧。
Tiānqì hěn lěng, zài jiā jiàn yīfu ba.
Trời lạnh lắm, mặc thêm một cái áo nữa đi.

再买两瓶水。
Zài mǎi liǎng píng shuǐ.
Mua thêm 2 chai nước.

2.3. 再 = … rồi hẵng…, … rồi mới… (trình tự hành động)

Dùng để nhấn mạnh phải làm A trước rồi mới làm B.

Cấu trúc:
先……,再……
或者: 再 + 动词 = “rồi hãy …”

Ví dụ:

  1. 你先吃饭,再写作业。
    Nǐ xiān chī fàn, zài xiě zuòyè.
    Bạn ăn cơm trước rồi hãy làm bài tập.

想清楚再说。
Xiǎng qīngchu zài shuō.
Nghĩ cho rõ rồi hãy nói.

等我到了再打电话给你。
Děng wǒ dào le zài dǎ diànhuà gěi nǐ.
Đợi tôi tới rồi hãy gọi điện cho bạn.

你看完再告诉我结果。
Nǐ kàn wán zài gàosù wǒ jiéguǒ.
Xem xong rồi hãy nói kết quả cho tôi.

2.4. 再 = tăng mức độ (so sánh / mức độ tăng thêm)

Nghĩa: “còn…, thêm… nữa”, “thêm một chút nữa…”.

Thường dùng trong câu so sánh, yêu cầu tăng mức độ.

Ví dụ:

  1. 再大一点儿的房间就好了。
    Zài dà yìdiǎnr de fángjiān jiù hǎo le.
    Một căn phòng lớn hơn chút nữa thì tốt.

再近一点儿会更方便。
Zài jìn yìdiǎnr huì gèng fāngbiàn.
Gần thêm một chút thì sẽ thuận tiện hơn.

声音再大一点儿。
Shēngyīn zài dà yìdiǎnr.
Âm lượng to thêm một chút.

再努力一点儿,你一定能成功。
Zài nǔlì yìdiǎnr, nǐ yídìng néng chénggōng.
Cố gắng thêm một chút nữa, bạn chắc chắn sẽ thành công.

2.5. 再 trong câu điều kiện / giả định: “dù có… thì cũng…”

Cấu trúc:
再 + adj/verb + 也 / 都…

Mang nghĩa: “dù có … thì cũng …”, “có … hơn nữa thì cũng…”

Ví dụ:

  1. 你再说我也不信。
    Nǐ zài shuō wǒ yě bù xìn.
    Dù bạn có nói nữa tôi cũng không tin.

他再忙也会来。
Tā zài máng yě huì lái.
Dù anh ấy có bận đến đâu cũng sẽ tới.

天气再冷,我们也要去。
Tiānqì zài lěng, wǒmen yě yào qù.
Dù thời tiết lạnh đến đâu chúng tôi cũng phải đi.

她再漂亮也不是你的。
Tā zài piàoliang yě bú shì nǐ de.
Dù cô ấy có đẹp đến đâu thì cũng không phải của bạn.

  1. So sánh cực kỳ quan trọng: 再 vs 又

Đây là cặp rất dễ nhầm.

TỪ Ý NGHĨA THỜI ĐIỂM VÍ DỤ
再 (zài) lại, nữa (tương lai) lặp lại trong tương lai / hành động chưa xảy ra 明天再去 (ngày mai lại đi)
又 (yòu) lại (quá khứ / hiện tại) lặp lại đã xảy ra 他昨天又迟到了 (Hôm qua anh ấy lại đi muộn)

Ví dụ đối chiếu:

  1. 他明天再来。
    Tā míngtiān zài lái.
    Ngày mai anh ấy sẽ lại đến.

他昨天又来了。
Tā zuótiān yòu lái le.
Hôm qua anh ấy lại đến.

  1. Ví dụ nâng cao – nhiều cấu trúc hơn

这件事我们再讨论一次吧。
Zhè jiàn shì wǒmen zài tǎolùn yí cì ba.
Chuyện này chúng ta bàn thêm một lần nữa đi.

再试一下,你一定能成功。
Zài shì yíxià, nǐ yídìng néng chénggōng.
Hãy thử thêm một lần nữa, bạn chắc chắn sẽ thành công.

再等他五分钟,我们就走。
Zài děng tā wǔ fēnzhōng, wǒmen jiù zǒu.
Chờ anh ấy thêm 5 phút nữa rồi đi.

等雨停了再出去。
Děng yǔ tíng le zài chūqù.
Đợi mưa tạnh rồi hãy ra ngoài.

他说他再也不来了。
Tā shuō tā zài yě bù lái le.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ không bao giờ đến nữa.
(再也不 = không bao giờ nữa)

你再晚一点儿,我就走了。
Nǐ zài wǎn yìdiǎnr, wǒ jiù zǒu le.
Nếu bạn mà đến muộn thêm chút nữa thì tôi đi rồi.

再便宜一点儿我就买。
Zài piányi yìdiǎnr wǒ jiù mǎi.
Nếu rẻ thêm chút nữa thì tôi sẽ mua.

再这样下去就完了。
Zài zhèyàng xiàqù jiù wán le.
Nếu cứ tiếp tục như thế này thì xong đời.

我再提醒你一次。
Wǒ zài tíxǐng nǐ yí cì.
Tôi nhắc bạn thêm một lần nữa.

你再说一遍,我没听清楚。
Nǐ zài shuō yíbiàn, wǒ méi tīng qīngchu.
Bạn nói lại lần nữa, tôi nghe không rõ.

  1. Các cấu trúc quan trọng chứa 再
    5.1. 再也不 + V = không bao giờ nữa

我再也不去了。
Wǒ zàiyě bù qù le.
Tôi không bao giờ đi nữa.

他再也不想见你。
Tā zàiyě bù xiǎng jiàn nǐ.
Anh ấy không muốn gặp bạn nữa.

5.2. 再三 + 动词 = nhiều lần, hết lần này đến lần khác (trang trọng)

他再三要求我们考虑。
Tā zàisān yāoqiú wǒmen kǎolǜ.
Anh ấy nhiều lần yêu cầu chúng tôi cân nhắc.

我再三说明,他就是不听。
Wǒ zàisān shuōmíng, tā jiù shì bù tīng.
Tôi giải thích nhiều lần mà anh ấy vẫn không nghe.

5.3. 再怎么 + 也… = cho dù thế nào thì cũng…

你再怎么说我也不会同意。
Nǐ zài zěnme shuō wǒ yě bú huì tóngyì.
Dù bạn có nói thế nào tôi cũng không đồng ý.

他再怎么努力也考不上。
Tā zài zěnme nǔlì yě kǎo bù shàng.
Dù cố gắng thế nào anh ấy cũng không đỗ.

  1. Tóm tắt cực ngắn để nhớ

再 = làm lại lần nữa trong TƯƠNG LAI.

再 = thêm, tăng thêm.

再 = rồi hãy… (trình tự).

再 + 也… = cho dù… vẫn…

再也不… = không bao giờ nữa.

Không dùng 再 cho quá khứ (lặp lại quá khứ dùng 又).

  1. 再 tiếng Trung là gì?

再 (zài) là một phó từ rất quan trọng trong tiếng Trung, với hai nghĩa chính:

(1) Nghĩa: “lại”, “lần nữa” – tiếp diễn trong tương lai

→ Diễn tả hành động lặp lại trong tương lai, hoặc đề nghị, yêu cầu.

(2) Nghĩa: “rồi mới…”, “sau đó…”

→ Chỉ trình tự: làm việc A rồi mới làm việc B.

  1. Loại từ của 再
    Từ Loại từ Nghĩa
    再 (zài) Phó từ lại, lần nữa, rồi mới, sau đó
  2. Cách dùng + Giải thích chi tiết
    CÁCH DÙNG 1: 再 = “lại”, “lần nữa” (lặp lại trong tương lai)

Diễn tả hành động tái diễn ở tương lai hoặc đề nghị làm lại.

Thường đứng trước động từ.

Cấu trúc:

再 + Động từ

Ví dụ:

请再说一遍。
Qǐng zài shuō yí biàn.
Xin hãy nói lại một lần nữa.

我明天再来。
Wǒ míngtiān zài lái.
Ngày mai tôi sẽ đến lại.

我们再试一次。
Wǒmen zài shì yí cì.
Chúng ta thử lại lần nữa.

你再问问他。
Nǐ zài wènwen tā.
Bạn hỏi lại anh ấy xem.

等一下再走。
Děng yíxià zài zǒu.
Chờ một lát rồi hãy đi / đi sau.

CÁCH DÙNG 2: 再 + không / đừng = “đừng … nữa”

Dùng để khuyên, cấm, hoặc nhắc nhở.

Cấu trúc:

不要 + 再 + Động từ

别 + 再 + Động từ

Ví dụ:

别再说了。
Bié zài shuō le.
Đừng nói nữa.

不要再迟到了。
Bú yào zài chídào le.
Đừng đi muộn nữa.

别再哭了。
Bié zài kū le.
Đừng khóc nữa.

CÁCH DÙNG 3: 再 = “rồi mới…”, “sau đó…” (thứ tự hành động)

Dùng để nhấn mạnh thứ tự hoặc làm xong việc A rồi mới làm việc B.

Cấu trúc:

先…再… = trước … rồi …

Ví dụ:

先吃饭,再学习。
Xiān chī fàn, zài xuéxí.
Ăn cơm trước rồi học.

我想再看看。
Wǒ xiǎng zài kànkan.
Tôi muốn xem lại một chút rồi mới quyết định.

我们先讨论,再决定。
Wǒmen xiān tǎolùn, zài juédìng.
Chúng ta thảo luận trước rồi quyết định.

CÁCH DÙNG 4: 再 = “hơn nữa”, “càng…” (tăng thêm mức độ)

Diễn tả mức độ nâng cao hoặc tăng thêm.

Cấu trúc:

再 + Tính từ / Trạng thái

Ví dụ:

再快一点。
Zài kuài yìdiǎn.
Nhanh hơn chút nữa.

再便宜一点可以吗?
Zài piányi yìdiǎn kěyǐ ma?
Rẻ thêm một chút được không?

再大声一点。
Zài dàshēng yìdiǎn.
Nói to hơn chút nữa.

  1. So sánh nhanh: 再 vs 又
    Từ Dùng cho thời gian Nghĩa
    再 hành động lặp lại trong tương lai lại, lần nữa
    又 hành động lặp lại trong quá khứ / hiện tại lại, lần nữa

Ví dụ:

我明天再来。 (Tương lai → dùng 再)
Wǒ míngtiān zài lái.
Ngày mai tôi đến lại.

他昨天又来了。 (Quá khứ → dùng 又)
Tā zuótiān yòu lái le.
Hôm qua anh ấy lại đến.

  1. Nhiều ví dụ hơn cho 再

再等我五分钟。
Zài děng wǒ wǔ fēnzhōng.
Chờ tôi thêm 5 phút nữa.

我们再聊吧。
Wǒmen zài liáo ba.
Chúng ta nói chuyện lại sau nhé.

你再试试看。
Nǐ zài shì shì kàn.
Bạn thử lại xem.

再喝一点。
Zài hē yìdiǎn.
Uống thêm chút nữa.

以后再说吧。
Yǐhòu zài shuō ba.
Để sau hãy nói.

我再问最后一个问题。
Wǒ zài wèn zuìhòu yí gè wèntí.
Tôi hỏi thêm câu cuối cùng.

再来一杯水。
Zài lái yì bēi shuǐ.
Cho thêm một cốc nước nữa.

Tóm tắt ngắn gọn
Nghĩa Ví dụ
lại, lần nữa 再说一次 Nói lại lần nữa
đừng… nữa 别再说了 Đừng nói nữa
rồi mới 先吃饭再学习 Ăn rồi học
thêm, hơn nữa 再快一点 Nhanh hơn chút

  1. 再 tiếng Trung là gì?

再 (zài) nghĩa là “lại, thêm, nữa”, thường dùng để diễn tả hành động lặp lại trong tương lai, hoặc yêu cầu ai đó làm lại, làm thêm.

Lưu ý:
再 chỉ dùng cho hành động CHƯA xảy ra (tương lai / chưa thực hiện).
Nếu hành động đã xảy ra, dùng 又 (yòu).

  1. Loại từ

再 (zài) là phó từ (副词).

Vị trí trong câu:
Chủ ngữ + 再 + Động từ / Cụm động từ

Ví dụ:
我再说一次。
Wǒ zài shuō yí cì.
Tôi nói lại một lần nữa.

  1. Các cách dùng chính của 再
    3.1. 再 = làm lại lần nữa (hành động lặp lại trong tương lai)

Cấu trúc:
再 + Động từ hoặc 再 + Động từ + 一次 / 一下 / 一遍

Ví dụ:

请你再说一遍。
Qǐng nǐ zài shuō yí biàn.
Bạn nói lại một lượt nữa nhé.

我们明天再来。
Wǒmen míngtiān zài lái.
Ngày mai chúng tôi lại đến.

老师,请再讲一下。
Lǎoshī, qǐng zài jiǎng yíxià.
Thầy ơi, xin giảng lại thêm một chút.

让我再想想。
Ràng wǒ zài xiǎng xiǎng.
Để tôi nghĩ thêm chút nữa.

明天再做吧。
Míngtiān zài zuò ba.
Ngày mai hãy làm tiếp nhé.

3.2. 再 = thêm nữa / thêm vào / tăng thêm

Dùng để diễn tả số lượng hoặc mức độ được tăng thêm.

Ví dụ:

再来一瓶水。
Zài lái yì píng shuǐ.
Cho thêm một chai nước nữa.

再给我十分钟。
Zài gěi wǒ shí fēnzhōng.
Cho tôi thêm 10 phút nữa.

我要再练习一下。
Wǒ yào zài liànxí yíxià.
Tôi muốn luyện tập thêm một chút.

请你再多吃一点。
Qǐng nǐ zài duō chī yìdiǎn.
Bạn ăn thêm một chút nữa nhé.

3.3. 再 = sau đó, rồi hãy… (thứ tự hành động)

Cấu trúc:
先……再……

Ví dụ:

你先吃饭,再做作业。
Nǐ xiān chī fàn, zài zuò zuòyè.
Bạn ăn cơm trước, rồi làm bài tập sau.

我们先讨论一下,再决定。
Wǒmen xiān tǎolùn yíxià, zài juédìng.
Chúng ta thảo luận trước, rồi quyết định sau.

先休息一下,再继续工作。
Xiān xiūxi yíxià, zài jìxù gōngzuò.
Nghỉ ngơi trước, rồi tiếp tục làm việc.

3.4. 再 + Tính từ = thêm một chút, hơn nữa, cải thiện mức độ

Ví dụ:

再快一点!
Zài kuài yìdiǎn!
Nhanh hơn chút nữa.

再高一点。
Zài gāo yìdiǎn.
Cao thêm một chút.

能不能再便宜一点?
Néng bu néng zài piányi yìdiǎn?
Có thể rẻ thêm chút nữa được không?

声音再大一点。
Shēngyīn zài dà yìdiǎn.
Âm lượng lớn thêm một chút.

  1. So sánh 再 và 又
    Từ Dùng cho Ví dụ
    再 Hành động chưa xảy ra (tương lai) 明天再来 (Ngày mai lại đến)
    又 Hành động đã xảy ra / lặp lại trong quá khứ 他昨天又迟到了 (Hôm qua anh ta lại đi trễ)

Ví dụ:

明天再下雨,我就不去了。
Míngtiān zài xiàyǔ, wǒ jiù bù qù le.
Ngày mai mà lại mưa nữa thì tôi không đi.

昨天又下雨了。
Zuótiān yòu xiàyǔ le.
Hôm qua lại mưa nữa rồi.

  1. Mẫu câu với 再

再 + 动词 + 一次
再说一次 (Nói lại một lần nữa)

再 + 动词 + 一下 / 一会儿
再等一下 (Đợi thêm chút nữa)

再 + 形容词 + 一点
再慢一点 (Chậm thêm một chút)

先……再……
先洗手,再吃饭 (Rửa tay trước, rồi ăn cơm)

  1. Ví dụ tổng hợp

你再来一下。
Nǐ zài lái yíxià.
Bạn lại làm thử một lần nữa.

请再写一遍。
Qǐng zài xiě yíbiàn.
Xin viết lại một lần nữa.

再给我两分钟。
Zài gěi wǒ liǎng fēnzhōng.
Cho tôi thêm hai phút nữa.

我们明天再聊。
Wǒmen míngtiān zài liáo.
Ngày mai chúng ta nói chuyện tiếp.

我想再看看。
Wǒ xiǎng zài kànkan.
Tôi muốn xem thêm một chút nữa.

再便宜一点吧。
Zài piányi yìdiǎn ba.
Rẻ thêm chút nữa nhé.

你再想想。
Nǐ zài xiǎngxiǎng.
Bạn suy nghĩ thêm chút nữa.

我们先吃饭,再出发。
Wǒmen xiān chī fàn, zài chūfā.
Ăn trước, rồi xuất phát.

他再不来,我们就走了。
Tā zài bù lái, wǒmen jiù zǒu le.
Anh ta mà còn không đến thì chúng ta đi.

再多吃一点。
Zài duō chī yìdiǎn.
Ăn thêm chút nữa.

老师,请再讲一遍。
Lǎoshī, qǐng zài jiǎng yí biàn.
Thầy ơi giảng lại một lần nữa.

再努力一点。
Zài nǔlì yìdiǎn.
Cố gắng thêm chút nữa.

你再试试。
Nǐ zài shìshi.
Bạn thử lại lần nữa.

我们下次再谈。
Wǒmen xià cì zài tán.
Lần sau chúng ta bàn tiếp.

我想再看一眼。
Wǒ xiǎng zài kàn yí yǎn.
Tôi muốn nhìn thêm một lần nữa.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 3

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 3 là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Thầy Vũ HSKK - Tiếng Trung HSK Thầy Vũ - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung MASTEREDU Thầy Vũ) trong hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ và Giáo trình chuẩn HSKK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là bộ giáo trình tiếng Trung độc quyền được sử dụng trong hệ thống đào tạo chứng chỉ HSK HSKK CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng vững chắc giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian ngắn nhất. Dưới sự dẫn dắt của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, học viên có thể phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung HSK HSKK một cách hiệu quả nhất. Trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung tại Việt Nam, Giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 và Giáo trình chuẩn HSKK phiên bản 4.0 của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã trở thành bộ tài liệu độc quyền, được sử dụng chính thức trong hệ thống giáo dục CHINEMASTER education – nền tảng đào tạo chứng chỉ HSK và HSKK lớn nhất cả nước. Đây là bộ giáo trình được biên soạn công phu, khoa học, và bám sát chuẩn quốc tế, giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ kiến thức tiếng Trung cần thiết để đạt kết quả cao trong kỳ thi HSK và HSKK.