Hướng dẫn chi tiết cách dùng 有点 trong tiếng Trung theo giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Cách dùng 有点 trong tiếng Trung như thế nào?
Hướng dẫn sử dụng 有点 trong tiếng Trung
Học ngữ pháp tiếng Trung về Cách dùng 有点 trong tiếng Trung
Khóa học tiếng Trung online CHINEMASTER TIẾNG TRUNG THẦY VŨ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng 有点 trong tiếng Trung
Ý nghĩa của 有点 trong tiếng Trung
“有点/有点儿” (yǒu diǎn / yǒu diǎnr) nghĩa là “hơi, có chút”. Đây là trạng từ mức độ dùng để nhấn một mức độ thấp, thường gợi sắc thái không mong muốn, hơi phàn nàn hoặc khó chịu. Cảm giác đi kèm thường là chủ quan của người nói: không vừa ý, hơi phiền, chưa ổn.
Vị trí và cấu trúc thường gặp
- Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 有点(儿) + tính từ.
Ví dụ: 我有点累。/ 今天有点冷。 - Biến thể tương đương: 有点、有点儿、有一点、有一点儿 — đều có nghĩa “hơi”. Khẩu ngữ miền Bắc rất hay dùng “有点儿”.
- Sau động từ: Một số động từ trạng thái/cảm xúc đi kèm: 有点担心、有点后悔、有点生气. Khi là động từ hành động rõ rệt, thường không dùng 有点 trực tiếp.
- Không dùng cho số lượng danh từ: Có “một chút” về lượng phải dùng 一点儿 + danh từ, không dùng 有点 + danh từ.
Sắc thái nghĩa khi dùng 有点
- Không mong muốn: Nhấn rằng mức độ nhẹ nhưng gây khó chịu/phiền phức. Ví dụ: 这里有点吵。/ 这件衣服有点贵。
- Chủ quan: Người nói đánh giá tình huống theo cảm nhận cá nhân, khác với cách nói trung tính về mức độ.
- Tránh dùng với tính từ tích cực: 高兴、开心、舒服、喜欢… thường không đi với 有点, vì mâu thuẫn sắc thái (tích cực + phàn nàn).
Phân biệt nhanh với 一点儿 và 有一点
- 有点(儿) + tính từ/động từ trạng thái: Diễn đạt “hơi… (không mong muốn)”. Ví dụ: 我有点困。
- 一点儿 + danh từ: “Một chút” về số lượng. Ví dụ: 一点儿糖、一点儿水.
- Tính từ/động từ + 一点儿: So sánh/điều chỉnh “hơn một chút”. Ví dụ: 说慢一点儿、便宜一点儿。
- 有一点(儿): Nghĩa gần như 有点, thường trung tính hơn chút; khẩu ngữ hay lược “一” thành 有点(儿).
Lỗi thường gặp và cách tránh
- Gắn 有点 với tính từ tích cực: Tránh “我有点高兴/开心/喜欢”; dùng “我有点不舒服” nếu muốn diễn đạt không thoải mái.
- Nhầm số lượng: Không nói 有点 + danh từ để biểu thị lượng; phải dùng 一点儿 + danh từ.
- Nhầm mục đích 一点儿 sau tính từ: Muốn yêu cầu “hơn một chút” thì dùng “Adj/Verb + 一点儿”, không dùng 有点.
35 mẫu câu minh họa 有点/有点儿
- 我有点累。
Wǒ yǒu diǎn lèi. — Tôi hơi mệt. - 今天有点冷。
Jīntiān yǒu diǎn lěng. — Hôm nay hơi lạnh. - 这儿有点吵。
Zhè’er yǒu diǎn chǎo. — Ở đây hơi ồn. - 这家店有点贵。
Zhè jiā diàn yǒu diǎn guì. — Cửa hàng này hơi đắt. - 我来得有点晚。
Wǒ lái de yǒu diǎn wǎn. — Tôi đến hơi muộn. - 这道题有点难。
Zhè dào tí yǒu diǎn nán. — Bài này hơi khó. - 我有点不舒服。
Wǒ yǒu diǎn bù shūfu. — Tôi hơi không khỏe. - 天气有点干。
Tiānqì yǒu diǎn gān. — Thời tiết hơi khô. - 咖啡有点苦。
Kāfēi yǒu diǎn kǔ. — Cà phê hơi đắng. - 这件衣服有点小。
Zhè jiàn yīfu yǒu diǎn xiǎo. — Cái áo này hơi chật. - 菜有点咸。
Cài yǒu diǎn xián. — Món ăn hơi mặn. - 我有点困。
Wǒ yǒu diǎn kùn. — Tôi hơi buồn ngủ. - 他有点生气。
Tā yǒu diǎn shēngqì. — Anh ấy hơi tức giận. - 我有点担心。
Wǒ yǒu diǎn dānxīn. — Tôi hơi lo lắng. - 他今天有点忙。
Tā jīntiān yǒu diǎn máng. — Hôm nay anh ấy hơi bận. - 我们有点着急。
Wǒmen yǒu diǎn zháojí. — Chúng tôi hơi sốt ruột. - 这个房间有点暗。
Zhège fángjiān yǒu diǎn àn. — Căn phòng này hơi tối. - 空调有点冷。
Kòngtiáo yǒu diǎn lěng. — Điều hòa hơi lạnh. - 我觉得价格有点高。
Wǒ juéde jiàgé yǒu diǎn gāo. — Tôi thấy giá hơi cao. - 这条路有点堵。
Zhè tiáo lù yǒu diǎn dǔ. — Con đường này hơi tắc. - 作业有点多。
Zuòyè yǒu diǎn duō. — Bài tập hơi nhiều. - 时间有点紧。
Shíjiān yǒu diǎn jǐn. — Thời gian hơi gấp. - 我有点口渴。
Wǒ yǒu diǎn kǒukě. — Tôi hơi khát. - 他说话有点快。
Tā shuōhuà yǒu diǎn kuài. — Anh ấy nói hơi nhanh. - 手机信号有点差。
Shǒujī xìnhào yǒu diǎn chà. — Tín hiệu điện thoại hơi kém. - 我有点后悔。
Wǒ yǒu diǎn hòuhuǐ. — Tôi hơi hối hận. - 天气有点闷。
Tiānqì yǒu diǎn mèn. — Thời tiết hơi oi bức. - 这个地方有点远。
Zhège dìfang yǒu diǎn yuǎn. — Chỗ này hơi xa. - 我们有点累了,休息一下吧。
Wǒmen yǒu diǎn lèi le, xiūxi yīxià ba. — Chúng ta hơi mệt rồi, nghỉ chút nhé. - 这次考试有点难度。
Zhè cì kǎoshì yǒu diǎn nándù. — Kỳ thi này hơi khó. - 他今天脸色有点不好。
Tā jīntiān liǎnsè yǒu diǎn bù hǎo. — Hôm nay sắc mặt anh ấy hơi kém. - 天已经有点晚了。
Tiān yǐjīng yǒu diǎn wǎn le. — Trời đã hơi muộn rồi. - 这件事有点复杂。
Zhè jiàn shì yǒu diǎn fùzá. — Việc này hơi phức tạp. - 我有点紧张。
Wǒ yǒu diǎn jǐnzhāng. — Tôi hơi căng thẳng. - 这鞋子穿着有点不舒服。
Zhè xiézi chuānzhe yǒu diǎn bù shūfu. — Đi đôi giày này hơi khó chịu.
- Khái niệm cốt lõi của 有点
有点 (yǒudiǎn) là phó từ chỉ mức độ, dùng để biểu đạt trạng thái “hơi…, có phần…, hơi bị…”.
Đặc điểm quan trọng nhất: thường dùng trong tình huống mang sắc thái tiêu cực, không thoải mái, không mong muốn hoặc không hài lòng.
Ví dụ minh họa:
天气有点冷。→ Thời tiết hơi lạnh (không dễ chịu).
我有点累。→ Tôi hơi mệt (không mong muốn).
Tóm lại, 有点 = mức độ nhẹ + cảm xúc không tích cực.
- Vị trí của 有点
Có hai cách đặt 有点:
2.1. 有点 + tính từ (đặc biệt là tính từ tiêu cực)
Tính từ thường đi với 有点 gồm: 冷, 热, 贵, 累, 难, 慢, 胖, 乱, 脏, 吵, 烫, 咸, 酸, 小, 大 (khi mang sắc thái không mong muốn), v.v.
Ví dụ:
这个菜有点咸。
他今天有点累。
2.2. 有点 + động từ / động từ trạng thái
Thường dùng với các động từ biểu lộ cảm xúc hoặc trạng thái bất ổn:
生气
担心
着急
不舒服
害怕
想哭
想吐
紧张
v.v.
Ví dụ:
我有点担心。
孩子有点害怕黑暗。
- Sắc thái nghĩa của 有点
3.1. Sắc thái tiêu cực
Có thể coi 有点 ~ phàn nàn nhẹ, không vui, thiếu hài lòng.
Ví dụ:
这杯咖啡有点苦。→ không dễ uống
这个房间有点脏。→ không sạch sẽ
3.2. Không dùng cho khen ngợi
Không dùng 有点 với các tính từ mang nghĩa tích cực như:
漂亮, 帅, 好吃, 喜欢, 舒服, 高兴, 干净, 聪明 …
Ví dụ sai:
他有点帅。 (không tự nhiên)
Nếu muốn nói “hơi đẹp trai”, người Trung dùng:
他有一点帅。 (dùng 有一点 chứ không phải 有点)
hoặc
他有点儿像明星。 (có chút giống minh tinh → chấp nhận được)
- Phân biệt 有点 – 有一点 – 一点
4.1. 有点
Mức độ nhẹ
Sắc thái chủ yếu tiêu cực
Đứng trước tính từ / động từ
Ví dụ:
有点冷
有点贵
有点生气
4.2. 有一点
Trung tính, nhẹ nhàng hơn
Có thể dùng cho tích cực hoặc tiêu cực
Nghĩa gần giống “một chút”
Ví dụ:
我有一点紧张。
景色有一点漂亮。
4.3. 一点
Dùng sau tính từ để chỉ sự so sánh: “hơn một chút”
Không mang sắc thái cảm xúc
Ví dụ:
冷一点。
大一点的盒子。
- Các cấu trúc quan trọng với 有点
5.1. 有点 + Adj
Biểu thị mức độ nhẹ của tính từ tiêu cực:
有点 + 冷 / 热 / 贵 / 难 / 累 / 吵 / 脏 / 烫 / 慢 / 贵
5.2. 有点 + 状态动词
有点 + 生气 / 担心 / 紧张 / 害怕 / 想哭 / 想吐 / 不舒服 / 着急
5.3. 有点 + 不 + Adj/V
Tức là “hơi không…” – rất thông dụng.
Ví dụ:
有点不高兴
有点不舒服
有点不想去
5.4. 有点 + lượng từ/ từ số lượng mang nghĩa tiêu cực
Ví dụ:
有点多(quá nhiều, hơi nhiều quá mức mong muốn)
有点少(thiếu, không đủ)
Tóm tắt kiến thức về 有点
Có sắc thái không hài lòng, không mong muốn.
Dùng trước tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái.
Không phù hợp để khen ngợi.
Thường đi kèm từ ngữ tiêu cực: 冷、累、贵、难、吵、脏、不舒服、生气、害怕…
Có thể dùng dạng 有点 + 不 + Adj/V để nhấn mạnh “hơi không …”.
有点儿 trong tiếng Trung là một phó từ chỉ mức độ, biểu thị “hơi”, “có chút” và thường được dùng để diễn tả mức độ thấp hoặc số lượng không nhiều nhưng mang sắc thái tiêu cực, không hài lòng hoặc cảm xúc không tốt của người nói. Nó thường đứng trước tính từ hoặc động từ để diễn đạt một trạng thái hơi như vậy.
Cách dùng chi tiết của 有点儿 như sau:
Cấu trúc: 有点儿 + tính từ/động từ.
Diễn tả mức độ thấp hoặc số lượng không nhiều, thường để nói về điều gì đó không vừa ý, có chút khó chịu, hơi…
Ví dụ:
我有点儿累了。 — Tôi hơi mệt rồi.
台风有点儿大。 — Bão hơi lớn.
今天有点儿热。 — Hôm nay hơi nóng.
我有点儿不舒服。 — Tôi hơi không khỏe.
Lưu ý quan trọng: 有点儿 thường dùng với sắc thái phàn nàn, tiêu cực hoặc không hài lòng. Nó khác với 一点儿 biểu thị “một chút”, “một ít” mang nghĩa trung lập, thường chỉ số lượng hoặc trình độ nhỏ.
Ví dụ so sánh:
我想吃一点儿水果。 — Tôi muốn ăn một chút trái cây. (ý chỉ lượng nhỏ)
今天有点儿热。 — Hôm nay hơi nóng. (mang cảm giác nóng khó chịu nhẹ)
Tóm lại, khi dùng 有点儿 trong câu, ta muốn biểu đạt mức độ “hơi”, “có chút” mang sắc thái không hoàn toàn tích cực. Nó là thành phần ngữ pháp rất phổ biến trong tiếng Trung để nói về cảm giác, trạng thái không tốt hoặc không mong muốn một chút.
Các ví dụ cụ thể:
这件衣服有点儿小,我穿不了。 — Cái áo này hơi nhỏ, tôi không mặc vừa.
他有点儿生气,因为你迟到了。 — Anh ấy hơi giận vì bạn đến muộn.
请你安静一点儿。 — Làm ơn yên tĩnh một chút. (一点儿 dùng ở đây để biểu thị lượng nhỏ, không tiêu cực.)
Tiếp tục về cách dùng 有点儿 trong tiếng Trung, dưới đây là một số điểm cần lưu ý thêm và ví dụ minh họa mở rộng:
Vị trí trong câu
有点儿 thường đứng ngay trước tính từ hoặc động từ. Ví dụ:
天气有点儿冷。 — Thời tiết hơi lạnh.
我有点儿想家了。 — Tôi hơi nhớ nhà rồi.
Mức độ sử dụng
Khi muốn giảm nhẹ lời nói, tránh làm người nghe cảm thấy quá mạnh hoặc phê phán, người nói dùng 有点儿. Ví dụ:
你说话有点儿快。 — Bạn nói hơi nhanh. (giảm mức độ phê phán)
这道菜有点儿咸。 — Món ăn này hơi mặn.
Cách phân biệt 有点儿 và 一点儿
有点儿 mang sắc thái cảm xúc, thường là tiêu cực hoặc không hài lòng.
一点儿 chỉ số lượng, thời gian, mức độ nhỏ, trung tính hơn.
Ví dụ:
他有点儿累。(mức độ tiêu cực, than phiền)
给我一点儿水。(chỉ số lượng, yêu cầu nhỏ)
Một số ví dụ khác về 有点儿 kèm giải thích:
电影有点儿无聊。 — Phim hơi chán. (đầy cảm xúc không hài lòng)
他今天有点儿不舒服。 — Hôm nay anh ấy hơi không khỏe.
这个问题有点儿复杂。 — Vấn đề này hơi phức tạp.
Lưu ý cách nói tránh:
Người nói Trung Quốc thường dùng 有点儿 để bày tỏ sự gián tiếp, tránh nói thẳng hoặc quá nặng lời, tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn khi phê bình hay phản ánh tình trạng.
Như vậy, ngoài việc diễn tả “hơi”, “có chút”, 有点儿 còn là công cụ giúp câu nói mang sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự hơn khi nói về một điều gì đó chưa thật tốt hoặc gây khó chịu nhẹ.
Hướng dẫn chi tiết cách dùng 有点 (yǒudiǎn) trong tiếng Trung
有点 (yǒudiǎn) là một phó từ (副词 – fùcí) quan trọng, được sử dụng để chỉ mức độ “hơi, một chút, có phần”. Đặc điểm nổi bật nhất của 有点 là nó thường mang sắc thái tiêu cực, than phiền, không hài lòng, hoặc cảm thấy quá mức so với mong đợi.
I. Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm
Cấu trúc cơ bản và quan trọng nhất khi sử dụng 有点 là:
{Chủ ngữ} + {有点 (yǒudiǎn)} + {Tính từ/Động từ Tâm lý}
Quy tắc vị trí: 有点 luôn đứng trước Tính từ hoặc Động từ Tâm lý để bổ nghĩa, biểu thị mức độ không hoàn toàn, hơi hơi.
II. Phân loại theo sắc thái biểu cảm và ví dụ
- Than phiền, Bất mãn, Không hài lòng (Sắc thái tiêu cực)
Sắc thái này dùng để chỉ một tính chất hoặc trạng thái nào đó hơi quá mức hoặc không đạt được sự hài lòng của người nói.
Ví dụ minh họa (Mẫu câu 1 – 7):
今天的会议有点长。 (Jīntiān de huìyì yǒudiǎn cháng.) – Cuộc họp hôm nay hơi bị dài (quá giờ, gây mệt mỏi).
这道菜的味道有点咸。 (Zhè dào cài de wèidào yǒudiǎn xián.) – Món ăn này hơi mặn (không hợp khẩu vị).
你的要求有点高了。 (Nǐ de yāoqiú yǒudiǎn gāo le.) – Yêu cầu của bạn hơi bị cao rồi (khó đáp ứng).
这个房间有点暗,不适合阅读。 (Zhège fángjiān yǒudiǎn àn, bù shìhé yuèdú.) – Căn phòng này hơi tối, không thích hợp đọc sách.
老板的决定有点奇怪。 (Lǎobǎn de juédìng yǒudiǎn qíguài.) – Quyết định của ông chủ hơi lạ (khó hiểu, không đồng tình).
这个价格有点儿贵,能打折吗? (Zhège jiàgé yǒudiǎnr guì, néng dǎzhé ma?) – Giá này hơi đắt, có thể giảm giá không?
这部电影的结局有点让人失望。 (Zhè bù diànyǐng de jiéjú yǒudiǎn ràng rén shīwàng.) – Kết thúc của bộ phim này hơi khiến người ta thất vọng.
- Biểu thị Cảm xúc/Tâm trạng không rõ ràng
Sử dụng với Động từ Tâm lý để diễn tả một cảm xúc mờ nhạt, một trạng thái tâm lý nhẹ, hoặc sự không chắc chắn.
Ví dụ minh họa (Mẫu câu 8 – 13):
听到这个消息,我有点难过。 (Tīng dào zhège xiāoxi, wǒ yǒudiǎn nánguò.) – Nghe tin này, tôi hơi buồn (buồn một chút).
她看起来有点不开心。 (Tā kàn qǐlái yǒudiǎn bù kāixīn.) – Cô ấy trông có vẻ hơi không vui.
面对考试,我心里有点紧张。 (Miànduì kǎoshì, wǒ xīnlǐ yǒudiǎn jǐnzhāng.) – Đối mặt với kỳ thi, trong lòng tôi hơi căng thẳng.
你走后,我有点想你了。 (Nǐ zǒu hòu, wǒ yǒudiǎn xiǎng nǐ le.) – Sau khi bạn đi, tôi hơi nhớ bạn rồi.
我对这个提议有点怀疑。 (Wǒ duì zhège tíyì yǒudiǎn huáiyí.) – Tôi hơi nghi ngờ về đề nghị này.
她对新工作有点不适应。 (Tā duì xīn gōngzuò yǒudiǎn bù shìyìng.) – Cô ấy hơi không thích nghi được với công việc mới.
- Chỉ Sự cản trở, Khó khăn, Lý do từ chối
Dùng để giải thích nguyên nhân không thể thực hiện hành động do có một chút khó khăn hoặc trở ngại.
Ví dụ minh họa (Mẫu câu 14 – 18):
我现在有点忙,不能帮你。 (Wǒ xiànzài yǒudiǎn máng, bù néng bāng nǐ.) – Bây giờ tôi hơi bận, không thể giúp bạn được.
我有点累,想休息一会儿。 (Wǒ yǒudiǎn lèi, xiǎng xiūxi yīhuǐr.) – Tôi hơi mệt, muốn nghỉ ngơi một lát.
这件事情有点复杂,我们慢慢讨论。 (Zhè jiàn shìqing yǒudiǎn fùzá, wǒmen mànmàn tǎolùn.) – Chuyện này hơi phức tạp, chúng ta từ từ thảo luận.
这个题目有点深,我理解不了。 (Zhège tímù yǒudiǎn shēn, wǒ lǐjiě bù liǎo.) – Đề tài này hơi sâu (uyên thâm), tôi không thể hiểu được.
现在去有点晚了,我们明天再去吧。 (Xiànzài qù yǒudiǎn wǎn le, wǒmen míngtiān zài qù ba.) – Bây giờ đi hơi muộn rồi, chúng ta mai hãy đi.
- Sử dụng với Động từ Hành động
Mặc dù chủ yếu bổ nghĩa cho Tính từ, 有点 vẫn có thể đứng trước một số Động từ Hành động, thường là những động từ mang ý nghĩa tiêu cực hoặc đi kèm với phủ định.
Ví dụ minh họa (Mẫu câu 19 – 23):
他有点不舒服,所以没来上课。 (Tā yǒudiǎn bù shūfu, suǒyǐ méi lái shàngkè.) – Anh ấy hơi không thoải mái (ốm), nên không đến lớp.
关于这个问题,我有点不明白。 (Guānyú zhège wèntí, wǒ yǒudiǎn bù míngbái.) – Về vấn đề này, tôi hơi không hiểu.
他对这件事情的处理方式有点过分。 (Tā duì zhè jiàn shìqing de chǔlǐ fāngshì yǒudiǎn guòfèn.) – Cách xử lý chuyện này của anh ấy hơi quá đáng (hành động mang tính tiêu cực).
你有点夸张了,事情没那么严重。 (Nǐ yǒudiǎn kuāzhāng le, shìqing méi nàme yánzhòng.) – Bạn hơi phóng đại rồi (hành động nói năng quá mức).
他走路的姿势有点奇怪。 (Tā zǒulù de zīshì yǒudiǎn qíguài.) – Tư thế đi bộ của anh ấy hơi kỳ quặc.
IV. Thêm 12 Mẫu câu minh họa đa dạng khác (Tổng 35 câu)
Đây là các mẫu câu mở rộng để bạn thấy rõ hơn tính ứng dụng của 有点 trong các tình huống than phiền, đánh giá mức độ:
这件外套有点儿旧了。 (Zhè jiàn wàitào yǒudiǎnr jiù le.) – Chiếc áo khoác này hơi cũ rồi.
她的中文进步得有点快。 (Tā de Zhōngwén jìnbù de yǒudiǎn kuài.) – Tiếng Trung của cô ấy tiến bộ hơi nhanh (mang sắc thái cảm thán về tốc độ).
这个问题有点儿敏感,最好不要公开讨论。 (Zhège wèntí yǒudiǎnr mǐngǎn, zuìhǎo bù yào gōngkāi tǎolùn.) – Vấn đề này hơi nhạy cảm, tốt nhất đừng thảo luận công khai.
坐了这么久,我感觉有点麻。 (Zuò le zhème jiǔ, wǒ gǎnjué yǒudiǎn má.) – Ngồi lâu như vậy, tôi cảm thấy hơi bị tê.
你的决定有点儿草率。 (Nǐ de juédìng yǒudiǎnr cǎoshuài.) – Quyết định của bạn hơi vội vàng/sơ sài.
最近工作量大,我有点吃不消。 (Zuìjìn gōngzuò liàng dà, wǒ yǒudiǎn chī bù xiāo.) – Gần đây khối lượng công việc lớn, tôi hơi chịu không nổi (không kham nổi).
他有点儿贪心,想要所有的功劳。 (Tā yǒudiǎnr tānxīn, xiǎng yào suǒyǒu de gōngláo.) – Anh ấy hơi tham lam, muốn có tất cả công lao.
这道题的答案有点含糊。 (Zhè dào tí de dá’àn yǒudiǎn hán hú.) – Đáp án của câu hỏi này hơi mơ hồ.
请把空调调高一点,我有点冷。 (Qǐng bǎ kōngtiáo diào gāo yīdiǎn, wǒ yǒudiǎn lěng.) – Xin vui lòng chỉnh điều hòa cao lên một chút, tôi hơi lạnh (than phiền về nhiệt độ).
你对我的态度有点儿粗鲁。 (Nǐ duì wǒ de tàidu yǒudiǎnr cūlǔ.) – Thái độ của bạn đối với tôi hơi thô lỗ.
这个计划听起来有点冒险。 (Zhège jìhuà tīng qǐlái yǒudiǎn màoxiǎn.) – Kế hoạch này nghe có vẻ hơi mạo hiểm.
今天的交通有点堵。 (Jīntiān de jiāotōng yǒudiǎn dǔ.) – Giao thông hôm nay hơi bị tắc nghẽn.
40 MẪU CÂU SỬ DỤNG 有点 (ĐẦY ĐỦ PHIÊN ÂM)
(1) 今天的天气有点冷,我想穿多一点衣服。
Jīntiān de tiānqì yǒudiǎn lěng, wǒ xiǎng chuān duō yīdiǎn yīfu.
Hôm nay thời tiết hơi lạnh, tôi muốn mặc thêm quần áo.
(2) 这家餐厅的菜有点贵,我们换一家吧。
Zhè jiā cāntīng de cài yǒudiǎn guì, wǒmen huàn yī jiā ba.
Món ăn ở nhà hàng này hơi đắt, chúng ta đổi chỗ khác đi.
(3) 她今天有点累,不想出门。
Tā jīntiān yǒudiǎn lèi, bù xiǎng chūmén.
Hôm nay cô ấy hơi mệt, không muốn ra ngoài.
(4) 这个包有点重,我自己提不了。
Zhège bāo yǒudiǎn zhòng, wǒ zìjǐ tí bù liǎo.
Cái túi này hơi nặng, tôi tự mang không nổi.
(5) 这杯咖啡有点苦,你要不要加点糖?
Zhè bēi kāfēi yǒudiǎn kǔ, nǐ yào bù yào jiā diǎn táng?
Cốc cà phê này hơi đắng, bạn có muốn thêm đường không?
(6) 他的态度有点不好,你别放在心上。
Tā de tàidù yǒudiǎn bù hǎo, nǐ bié fàng zài xīn shàng.
Thái độ của anh ấy hơi tệ, bạn đừng để bụng.
(7) 房间有点乱,我等会儿整理一下。
Fángjiān yǒudiǎn luàn, wǒ děnghuìr zhěnglǐ yīxià.
Căn phòng hơi bừa bộn, lát nữa tôi sẽ dọn.
(8) 他今天说话有点快,我听不清楚。
Tā jīntiān shuōhuà yǒudiǎn kuài, wǒ tīng bù qīngchǔ.
Hôm nay anh ấy nói hơi nhanh, tôi nghe không rõ.
(9) 老师给的作业有点多,我们做不完。
Lǎoshī gěi de zuòyè yǒudiǎn duō, wǒmen zuò bù wán.
Bài tập thầy cô giao hơi nhiều, chúng tôi làm không hết.
(10) 这件衣服有点大,我需要小一点的。
Zhè jiàn yīfu yǒudiǎn dà, wǒ xūyào xiǎo yīdiǎn de.
Bộ quần áo này hơi lớn, tôi cần cái nhỏ hơn.
(11) 这个问题有点复杂,我想再研究一下。
Zhège wèntí yǒudiǎn fùzá, wǒ xiǎng zài yánjiū yīxià.
Vấn đề này hơi phức tạp, tôi muốn nghiên cứu thêm.
(12) 你的字有点小,看不太清楚。
Nǐ de zì yǒudiǎn xiǎo, kàn bù tài qīngchǔ.
Chữ của bạn hơi nhỏ, nhìn không rõ lắm.
(13) 我有点不舒服,想先回家休息。
Wǒ yǒudiǎn bù shūfu, xiǎng xiān huí jiā xiūxi.
Tôi hơi khó chịu, muốn về nhà nghỉ trước.
(14) 他有点生气,我们先别惹他。
Tā yǒudiǎn shēngqì, wǒmen xiān bié rě tā.
Anh ấy hơi tức, chúng ta đừng chọc anh ấy.
(15) 我有点担心明天的考试。
Wǒ yǒudiǎn dānxīn míngtiān de kǎoshì.
Tôi hơi lo lắng về kỳ thi ngày mai.
(16) 孩子有点害怕,不敢一个人睡。
Háizi yǒudiǎn hàipà, bù gǎn yī gèrén shuì.
Đứa trẻ hơi sợ, không dám ngủ một mình.
(17) 我今天的心情有点不好,不想说话。
Wǒ jīntiān de xīnqíng yǒudiǎn bù hǎo, bù xiǎng shuōhuà.
Hôm nay tâm trạng tôi hơi tệ, không muốn nói chuyện.
(18) 这段路有点滑,你要小心一点。
Zhè duàn lù yǒudiǎn huá, nǐ yào xiǎoxīn yīdiǎn.
Đoạn đường này hơi trơn, bạn phải cẩn thận.
(19) 水温有点高,不要立刻进去。
Shuǐwēn yǒudiǎn gāo, bú yào lìkè jìnqù.
Nhiệt độ nước hơi cao, đừng vào ngay.
(20) 这个椅子有点矮,坐着不太舒服。
Zhège yǐzi yǒudiǎn ǎi, zuòzhe bù tài shūfu.
Cái ghế này hơi thấp, ngồi không thoải mái lắm.
(21) 这首歌有点吵,我想换一首。
Zhè shǒu gē yǒudiǎn chǎo, wǒ xiǎng huàn yī shǒu.
Bài hát này hơi ồn, tôi muốn đổi bài khác.
(22) 空气有点干,我喉咙不舒服。
Kōngqì yǒudiǎn gān, wǒ hóulóng bù shūfu.
Không khí hơi khô, cổ họng tôi khó chịu.
(23) 他有点紧张,因为第一次上台演讲。
Tā yǒudiǎn jǐnzhāng, yīnwèi dì yī cì shàngtái yǎnjiǎng.
Anh ấy hơi căng thẳng vì lần đầu diễn thuyết trên sân khấu.
(24) 我有点想睡,可是还有工作没做完。
Wǒ yǒudiǎn xiǎng shuì, kěshì hái yǒu gōngzuò méi zuò wán.
Tôi hơi buồn ngủ nhưng vẫn còn việc chưa làm xong.
(25) 今天的交通有点堵,我迟到了。
Jīntiān de jiāotōng yǒudiǎn dǔ, wǒ chídào le.
Giao thông hôm nay hơi tắc, tôi bị trễ.
(26) 这家旅馆有点旧,需要翻修。
Zhè jiā lǚguǎn yǒudiǎn jiù, xūyào fānxīu.
Khách sạn này hơi cũ, cần sửa chữa.
(27) 他最近有点瘦,你知道他怎么了吗?
Tā zuìjìn yǒudiǎn shòu, nǐ zhīdào tā zěnmele ma?
Gần đây anh ấy hơi gầy, bạn có biết chuyện gì không?
(28) 这汤有点烫,小心不要烫到嘴。
Zhè tāng yǒudiǎn tàng, xiǎoxīn bú yào tàng dào zuǐ.
Súp này hơi nóng, cẩn thận kẻo bỏng miệng.
(29) 手机信号有点差,听不见你说什么。
Shǒujī xìnhào yǒudiǎn chà, tīng bùjiàn nǐ shuō shénme.
Tín hiệu điện thoại hơi kém, không nghe bạn nói gì.
(30) 这幅画有点奇怪,我看不懂。
Zhè fú huà yǒudiǎn qíguài, wǒ kàn bù dǒng.
Bức tranh này hơi kỳ lạ, tôi không hiểu.
(31) 她今天有点懒,不想做饭。
Tā jīntiān yǒudiǎn lǎn, bù xiǎng zuò fàn.
Hôm nay cô ấy hơi lười, không muốn nấu ăn.
(32) 我有点后悔刚才说的话。
Wǒ yǒudiǎn hòuhuǐ gāngcái shuō de huà.
Tôi hơi hối hận về lời nói vừa rồi.
(33) 这个价格有点高,我买不起。
Zhège jiàgé yǒudiǎn gāo, wǒ mǎi bù qǐ.
Giá này hơi cao, tôi không mua nổi.
(34) 天气有点阴,我怕会下雨。
Tiānqì yǒudiǎn yīn, wǒ pà huì xiàyǔ.
Thời tiết hơi âm u, tôi sợ trời sẽ mưa.
(35) 他最近有点忙,很少联系我。
Tā zuìjìn yǒudiǎn máng, hěn shǎo liánxì wǒ.
Gần đây anh ấy hơi bận, ít khi liên lạc với tôi.
(36) 这张桌子有点晃,不太稳。
Zhè zhāng zhuōzi yǒudiǎn huǎng, bú tài wěn.
Cái bàn này hơi lắc, không được vững.
(37) 狗狗今天有点不对劲,好像不舒服。
Gǒugou jīntiān yǒudiǎn bú duìjìn, hǎoxiàng bù shūfu.
Con chó hôm nay hơi khác thường, hình như không khỏe.
(38) 这个地方有点吓人,灯光太暗。
Zhège dìfang yǒudiǎn xiàrén, dēngguāng tài àn.
Chỗ này hơi đáng sợ, ánh sáng quá tối.
(39) 他有点不愿意回答这个问题。
Tā yǒudiǎn bú yuànyì huídá zhège wèntí.
Anh ấy hơi không muốn trả lời câu hỏi này.
(40) 我觉得你的声音有点哑,你是不是感冒了?
Wǒ juéde nǐ de shēngyīn yǒudiǎn yǎ, nǐ shì bù shì gǎnmào le?
Tôi thấy giọng bạn hơi khàn, bạn bị cảm à?
1) Nghĩa chung ngắn gọn
有点(儿) = “hơi, hơi có, một chút” — dùng để biểu thị mức độ nhẹ hoặc không thoải mái / không tốt (thường là cảm xúc tiêu cực hoặc trung tính).
Viết: 有点儿 (thông dụng ở phương ngữ bắc Kinh), 有点 (thường viết khi không dùng “érhua” hoặc ở văn viết). Cách dùng về cơ bản giống nhau.
2) Vị trí trong câu — các mẫu thường gặp
有点(儿) + tính từ (adj) — thông dụng nhất
Ví dụ: 我有点儿累。Wǒ yǒu diǎnr lèi. — Mình hơi mệt.
有点(儿) + động từ / cụm động từ — thỉnh thoảng dùng (không phải kiểu “a little do” về lượng mà là “có hơi muốn làm gì / hơi …”)
Ví dụ: 我有点儿想家。Wǒ yǒu diǎnr xiǎng jiā. — Mình hơi nhớ nhà.
有点(儿) + danh từ — chỉ “có một ít” (ít gặp hơn so với số 1)
Ví dụ: 我有点儿钱。Wǒ yǒu diǎnr qián. — Tôi có chút tiền.
主语 + 有点(儿) + (不/没)+ adj — diễn tả cảm nhận tiêu cực: 他有点儿不高兴。Tā yǒu diǎnr bù gāoxìng. — Anh ấy hơi không vui.
有一点 / 有一点儿 — phiên bản trang trọng/hình thức hơn, có thể đứng tách: 他有一点儿紧张。Tā yǒu yìdiǎnr jǐnzhāng. — Anh ta có hơi căng thẳng.
3) Các sắc thái ý nghĩa & khi nào dùng
Thể giảm nhẹ/ ngoại động từ (softener): làm cho câu nhẹ, lịch sự hơn, tránh trực tiếp gay gắt.
Ví dụ: 这个有点贵。Zhège yǒu diǎnr guì. — Cái này hơi mắc. (thay vì “很贵”)
Thể tiêu cực/ than phiền: diễn tả phàn nàn hoặc không hài lòng.
Ví dụ: 我有点儿生气。Wǒ yǒu diǎnr shēngqì. — Tôi hơi giận.
Thể “một chút” về lượng: khi đi với danh từ, có nghĩa “có một ít”. (nhưng không phải lúc nào cũng dùng được)
Ví dụ: 桌子上有点儿灰。Zhuōzi shàng yǒu diǎnr huī. — Trên bàn có một ít bụi.
Thể “hơi muốn” (colloquial): trước động từ để bày tỏ xu hướng/ý muốn nhẹ.
Ví dụ: 我有点儿想睡觉。Wǒ yǒu diǎnr xiǎng shuìjiào. — Mình hơi muốn ngủ.
4) So sánh ngắn với các từ tương tự
有点(儿) vs 有一点儿 / 有一点:
有点儿 — khẩu ngữ, thoải mái.
有一点儿/有一点 — trang trọng hơn, ít “口语化” hơn; hay dùng trong văn viết hoặc khi cần nhấn hơn một chút.
有点儿 vs 有点儿 + 不:
有点儿 + 不 + adj → nhấn mạnh trạng thái tiêu cực: 他有点儿不舒服 (không khỏe).
不要用 很 + 有点儿: hai từ này đều biểu thị mức độ, thường không dùng “很有点儿” (sai).
稍微 / 有点儿 / 一点儿: đều có nghĩa tương tự “a little” nhưng sắc thái khác:
稍微 (shāowēi) — trang trọng, thường dùng trước động từ hoặc adj.
一点儿 / 有一点儿 — trung tính, dùng được ở nhiều bối cảnh.
有点儿 — khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc giảm nhẹ.
5) Những lỗi hay gặp & lưu ý
Không dùng có “很” + 有点儿: 很有点儿 là sai.
Tránh đặt 有点儿 sau trợ từ程度 khác: 如: 很/非常/太 + 有点儿 (không hợp).
Khi dùng với động từ: cẩn thận — có thể nghe hơi lủng củng; tuy nhiên trong khẩu ngữ trở nên chấp nhận (我有点儿想你).
Khi dùng với danh từ: nếu bạn muốn nói “có một ít + danh từ”, thường dùng 有 + 一点儿 + 名词 或 有一些 + 名词 更 rõ ràng: 我有一些钱 (I have some money) thường hay hơn 我有点儿钱.
Phân biệt sắc thái tiêu cực: nếu bạn nói “这个有点儿好” — nghe hơi lạ, vì 有点儿 thường mang nghĩa tiêu cực; để khen nhẹ nên dùng 有点儿不错/有点儿好看 (còn được).
6) Nhiều ví dụ (có phiên âm + dịch VN)
Mình chia theo nhóm để dễ theo dõi.
A. Cóí (yǒu diǎnr) + tính từ — diễn tả “hơi / hơi… (thường tiêu cực)”
我有点儿累。
Wǒ yǒu diǎnr lèi. — Mình hơi mệt.
他有点儿生气。
Tā yǒu diǎnr shēngqì. — Anh ấy hơi giận.
天气有点儿冷。
Tiānqì yǒu diǎnr lěng. — Thời tiết hơi lạnh.
这个菜有点儿咸。
Zhège cài yǒu diǎnr xián. — Món này hơi mặn.
我的电脑有点儿慢。
Wǒ de diànnǎo yǒu diǎnr màn. — Máy tính mình hơi chậm.
B. 有点儿 + 不 + adj — nhấn trạng thái không thoải mái
我有点儿不舒服。
Wǒ yǒu diǎnr bù shūfu. — Tôi hơi không khỏe.
他有点儿不高兴。
Tā yǒu diǎnr bù gāoxìng. — Anh ấy hơi không vui.
今天有点儿不冷也不热。
Jīntiān yǒu diǎnr bù lěng yě bù rè. — Hôm nay hơi không lạnh cũng không nóng ( hơi mơ hồ).
C. 有点儿 + động từ — “hơi muốn/ hơi…” (khẩu ngữ)
我有点儿想家。
Wǒ yǒu diǎnr xiǎng jiā. — Mình hơi nhớ nhà.
他有点儿想走。
Tā yǒu diǎnr xiǎng zǒu. — Anh ta hơi muốn đi.
我有点儿想睡觉。
Wǒ yǒu diǎnr xiǎng shuìjiào. — Mình hơi muốn ngủ.
D. 有点儿 + danh từ — “có một chút”
桌子上有点儿灰。
Zhuōzi shàng yǒu diǎnr huī. — Trên bàn có một ít bụi.
我口袋里有点儿钱。
Wǒ kǒudài lǐ yǒu diǎnr qián. — Trong túi tôi có chút tiền.
这儿有点儿人。
Zhèr yǒu diǎnr rén. — Ở đây có một ít người.
E. 有一点儿 / 有一点 (trang trọng hơn)
他有一点儿紧张。
Tā yǒu yìdiǎnr jǐnzhāng. — Anh ấy hơi căng thẳng.
我有一点不明白。
Wǒ yǒu yìdiǎn bù míngbai. — Tôi có chút không hiểu.
F. Dùng để giảm nhẹ lời nói / lịch sự
你的建议我有点儿不同意。
Nǐ de jiànyì wǒ yǒu diǎnr bù tóngyì. — Ý kiến của bạn mình hơi không đồng ý (nói nhẹ).
对不起,我有点儿忙,要先走了。
Duìbuqǐ, wǒ yǒu diǎnr máng, yào xiān zǒu le. — Xin lỗi, mình hơi bận, phải đi trước.
G. Các ví dụ với trạng thái tinh tế / trái chiều
这个电影有点儿无聊。
Zhège diànyǐng yǒu diǎnr wúliáo. — Phim này hơi chán.
这件衣服有点儿大。
Zhè jiàn yīfu yǒu diǎnr dà. — Cái áo này hơi rộng.
早餐有点儿少。
Zǎocān yǒu diǎnr shǎo. — Bữa sáng hơi ít.
现在交通有点儿复杂。
Xiànzài jiāotōng yǒu diǎnr fùzá. — Giao thông bây giờ hơi phức tạp.
H. Ví dụ thêm (để đủ đa dạng — 20 câu nữa)
他有点儿担心考试。Tā yǒu diǎnr dānxīn kǎoshì. — Anh ấy hơi lo thi.
我有点儿后悔买了它。Wǒ yǒu diǎnr hòuhuǐ mǎi le tā. — Mình hơi hối hận đã mua nó.
这个决定有点儿冒险。Zhège juédìng yǒu diǎnr màoxiǎn. — Quyết định này hơi mạo hiểm.
她有点儿害羞。Tā yǒu diǎnr hàixiū. — Cô ấy hơi ngại ngùng.
天空有点儿暗。Tiānkōng yǒu diǎnr àn. — Bầu trời hơi tối.
我有点儿忙不过来。Wǒ yǒu diǎnr máng bù guòlái. — Mình hơi bận không kịp.
这问题有点儿复杂。Zhè wèntí yǒu diǎnr fùzá. — Vấn đề này hơi phức tạp.
我有点儿吃不下。Wǒ yǒu diǎnr chī bù xià. — Mình hơi ăn không nổi.
她有点儿不像以前了。Tā yǒu diǎnr bù xiàng yǐqián le. — Cô ấy hơi khác trước rồi.
这首歌有点儿难听。Zhè shǒu gē yǒu diǎnr nántīng. — Bài này hơi dở.
我有点儿担心你。Wǒ yǒu diǎnr dānxīn nǐ. — Mình hơi lo cho bạn.
他今天有点儿奇怪。Tā jīntiān yǒu diǎnr qíguài. — Hôm nay anh ấy hơi kỳ quặc.
这个颜色有点儿刺眼。Zhège yánsè yǒu diǎnr cìyǎn. — Màu này hơi chói mắt.
这道菜有点儿油。Zhè dào cài yǒu diǎnr yóu. — Món này hơi nhiều dầu.
我有点儿累得说不出话。Wǒ yǒu diǎnr lèi de shuō bù chū huà. — Mình mệt đến mức chẳng nói nổi.
会议有点儿长。Huìyì yǒu diǎnr cháng. — Cuộc họp hơi dài.
这本书有点儿难懂。Zhè běn shū yǒu diǎnr nán dǒng. — Quyển sách này hơi khó hiểu.
这里有点儿吵,我们换个地方吧。Zhèlǐ yǒu diǎnr chǎo, wǒmen huàn ge dìfāng ba. — Ở đây hơi ồn, chúng ta đổi chỗ nhé.
7) Mẹo thực tế để nói chuẩn
Nếu muốn chỉ khen nhẹ, thay vì nói 有点儿好 (nghe lạ), hãy nói 还不错 hoặc 有点儿不错 (còn được).
Dùng 有一点儿 / 有一点 khi muốn nhấn nhẹ một cách trang trọng.
Khi viết báo cáo/ văn bản trang trọng, ưu tiên 有一点(儿) hoặc 稍微 thay vì 有点儿.
8) Tóm tắt nhanh
有点儿 = “hơi / hơi có / một chút” — thường đứng trước adj; thường mang sắc thái tiêu cực hoặc giảm nhẹ nhận xét.
Không dùng cùng lúc với các từ biểu thị mức độ mạnh như 很/非常/太.
Dùng 有一点(儿) khi cần trang trọng hơn.
Có thể dùng trước động từ trong khẩu ngữ: 表达 “hơi muốn làm gì”.
Hướng dẫn dùng 有点 trong tiếng Trung
Mình sẽ đi thẳng vào ý nghĩa, vị trí, khác biệt với 一点(儿), các lưu ý sắc thái và cho bạn 35 mẫu câu đa dạng. Mục tiêu: bạn dùng “有点/有点儿/有一点” tự nhiên, đúng ngữ pháp và đúng cảm xúc.
Ý nghĩa và sắc thái
Khái niệm: “有点(儿)” là phó từ chỉ mức độ “hơi, có chút”. Nó thường mang sắc thái không hài lòng, phàn nàn nhẹ, hoặc không như kỳ vọng.
Cảm xúc đi kèm: Thường dùng với tính từ/đánh giá mang màu “khó chịu”, “bất tiện”, “tiêu cực nhẹ” (ví dụ: 难, 贵, 冷, 吵, 慢, 脏, 苦…).
Trung tính hơn: “有一点” thường trung tính hơn “有点(儿)”, giảm cảm giác phàn nàn, dùng được cả khi thông báo khách quan.
Vị trí và cấu trúc
Mẫu cơ bản: Chủ ngữ + 有点(儿) + tính từ Ví dụ: 我有点儿累。— Tôi hơi mệt.
Mở rộng: Chủ ngữ + 有点(儿) + tính từ/động từ tính chất + 了(nhấn thay đổi) Ví dụ: 天气有点儿冷了。— Trời bắt đầu hơi lạnh rồi.
Không dùng chỉ lượng động tác: Khi nói “làm một chút”, dùng “V + 一点(儿)” thay vì 有点(儿) Ví dụ: 休息一点儿。— Nghỉ một chút.
Biến thể thường gặp
有点: Ngắn gọn, trung tính về hình thức, hay dùng trong viết và nói.
有点儿: Khẩu ngữ tự nhiên, đặc biệt phổ biến miền Bắc Trung Quốc.
有一点: Trang trọng hoặc trung tính hơn, dùng khi muốn giảm sắc thái “không hài lòng”.
So sánh nhanh với 一点(儿)
有点(儿)/有一点: Đứng trước tính từ, mang sắc thái “không như ý”. Ví dụ: 这儿有点儿吵。— Ở đây hơi ồn.
一点(儿): Đứng sau động từ hoặc trước danh từ để chỉ “một chút” về lượng/mức/so sánh. Ví dụ: 说慢一点儿。— Nói chậm một chút.
Lưu ý tự nhiên khi nói
Tránh tích cực rõ rệt: Các tính từ như 高兴, 开心, 舒服… thường không dùng với 有点(儿) vì trái sắc thái phàn nàn; nếu cần, đổi sang 有一点 để trung tính hơn: 我有一点高兴。
Kết hợp phủ định: Khi muốn nói tích cực nhưng cần giọng tự nhiên, có thể chuyển sang phủ định nhẹ: 不太 + tích từ tích cực. Ví dụ: 我不太开心。— Tôi không vui lắm.
Tăng/giảm mức độ: Có thể thêm 太/有点 để nhấn: 有点太贵了。— Hơi bị đắt quá.
Mẫu mở rộng với 一点(儿) để tránh nhầm lẫn
Yêu cầu/so sánh: 能便宜一点儿吗?— Có thể rẻ hơn chút không?
Tăng/giảm mức: 说慢一点儿。— Nói chậm một chút.
Lượng nhỏ: 给我一点儿水。— Cho tôi một chút nước.
Sau động từ: 我想休息一点儿。— Tôi muốn nghỉ một chút.
Lỗi thường gặp và cách sửa
Dùng 有点 cho điều tích cực rõ ràng: Đổi sang 有一点 hoặc dùng 不太 + phủ định/giảm mức để tự nhiên hơn.
Đặt sai vị trí: 有点(儿) đứng trước tính từ; chỉ lượng/mức động tác thì dùng 一点(儿) sau động từ.
Quên sắc thái: Nhớ rằng 有点 thường mang “không hài lòng nhẹ”. Nếu bạn chỉ muốn mô tả trung tính, cân nhắc dùng 有一点 hoặc bỏ hẳn phó từ.
Cách dùng “有点/有一点/有点儿” trong tiếng Trung
“Có chút, hơi…” nghe nhẹ nhàng, nhưng trong tiếng Trung, “有点” thường mang sắc thái hơi khó chịu, phàn nàn nhẹ, hoặc không như mong muốn. Dưới đây là cách dùng chi tiết, kèm nhiều ví dụ và 35 mẫu câu để bạn luyện.
Khái niệm và sắc thái nghĩa
Ý nghĩa cốt lõi: “有点/有一点/有点儿” là phó từ chỉ mức độ thấp: “hơi, có chút”. Thường ám chỉ trạng thái không mong muốn, đánh giá tiêu cực nhẹ, hoặc cảm giác khó chịu.
Biến thể: 有点 = 有一点 (văn viết/giữa trung tính); 有点儿 thiên về khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc. Trong lời nói, người ta hay lược “一” thành “有点”.
Ngữ dụng quan trọng: Tránh dùng với tính từ thuần tích cực (开心, 舒服, 高兴), vì “有点” dễ nghe như “vui nhưng… hơi khó chịu”. Khi muốn trung tính/tích cực, ưu tiên “一点儿” sau tính từ, hoặc dùng các phó từ khác (稍微、挺、比较).
Vị trí và cấu trúc thường gặp
Mẫu 1 — Chủ ngữ + 有点(儿) + tính từ: Diễn tả trạng thái tạm thời, không như ý.
Ví dụ: 我有点儿累。Tôi hơi mệt.
Mẫu 2 — Chủ ngữ + 有点(儿) + động từ cảm xúc/ý chí tiêu cực: Lo, bực, sợ, ngại…
Ví dụ: 我有点担心。Tôi hơi lo.
Mẫu 3 — Sự việc/đồ vật + 有点(儿) + tính chất (danh từ/tính từ hóa): Khó, rắc rối, phiền, nguy hiểm…
Ví dụ: 这件事有点麻烦。Việc này hơi rắc rối.
Mẫu 4 — Hiện tượng/hệ thống + 有点(儿) + tính từ: Lag, chậm, nóng, ồn…
Ví dụ: 网络有点卡。Mạng hơi lag.
Mẫu 5 — 有一点 + V/Adj + 得多/点: Nhấn nhẹ mức độ nhưng vẫn giữ màu “không như ý”.
Ví dụ: 今天有一点冷。Hôm nay hơi lạnh.
So sánh nhanh với “一点/一点儿”
Về sắc thái: 有点 = hơi tiêu cực/không như ý; 一点儿 = trung tính, thường dùng để yêu cầu điều chỉnh hoặc so sánh mức độ.
Về vị trí: 有点 đứng trước tính từ/động từ; 一点儿 thường đứng sau tính từ/động từ (Adj + 一点儿 / V + 一点儿) hoặc làm tân ngữ số lượng (给我一点儿水).
Chọn cho đúng: Phàn nàn nhẹ → 有点;xin chỉnh “hơn một chút/ít đi một chút” → 一点儿.
Tình huống sử dụng điển hình
Thời tiết/sức khỏe: Hơi lạnh, hơi nóng, hơi khô; mệt, đau đầu, khó chịu.
Công việc/học tập: Hơi gấp, hơi khó, hơi áp lực.
Chất lượng/dịch vụ: Hơi đắt, hơi chậm, hơi ồn, hơi lộn xộn.
Cảm xúc/đánh giá: Hơi lo, hơi bực, hơi thất vọng, hơi xấu hổ.
Lỗi thường gặp và cách tránh
Dùng với tính từ tích cực: “有点开心/舒服/高兴” nghe thiếu tự nhiên. Dùng “开心一点儿/舒服一点儿” khi muốn mức độ nhẹ mà tích cực.
Sai vị trí: 有点 phải đứng trước Adj/V; còn 一点儿 đứng sau Adj/V hoặc làm tân ngữ (给我一点儿时间).
Nhầm sắc thái: Khi bạn chỉ mô tả mức độ trung tính, dùng “Adj + 一点儿” thay vì “有点 + Adj”.
Cách dùng “有点/有点儿” trong tiếng Trung
“有点/有点儿” diễn tả mức độ nhỏ: “hơi, có chút, một ít”. Nó thường đứng trước tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái không mong muốn (tiêu cực nhẹ), nghe như một lời mô tả kèm chút phàn nàn. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết và 35 mẫu câu minh họa.
Ý nghĩa, vị trí và sắc thái
Ý nghĩa cốt lõi: “Hơi/có chút”. Dùng để nói mức độ nhỏ của một tính chất hay trạng thái.
Vị trí trong câu: Đứng trước tính từ hoặc động từ trạng thái: “主语 + 有点(儿) + 形容词/动词状态”.
Sắc thái: Thường mang cảm giác không hài lòng nhẹ. Tránh dùng trực tiếp với tính từ tích cực (như 开心, 高兴). Khi muốn trung hòa, có thể dùng “有一点” thay cho “有点儿” hoặc thêm thành phần phía sau để giảm sắc thái phàn nàn.
Phân biệt nhanh với “一点/一点儿”
有点(儿): Phó từ mức độ, đứng trước tính từ/động từ; sắc thái thường tiêu cực nhẹ.
一点(儿): Lượng từ/bổ ngữ mức độ, thường đứng sau tính từ/động từ hoặc sau danh từ để chỉ “một chút”. Dùng nhiều trong yêu cầu lịch sự hoặc so sánh (“再…一点”).
Mẫu cấu trúc thường dùng
Chủ ngữ + 有点(儿) + tính từ: 我有点儿累。/ 今天有点儿冷。
Chủ ngữ + 有点(儿) + động từ trạng thái: 我有点儿忙。/ 他有点儿怕。
Có thể kèm bổ sung: 我有点儿忙,不过晚上能处理。
Tránh dùng với tích cực: 我有点儿开心 (không tự nhiên) → Nên dùng: 我有一点开心。
Mở rộng dùng “有一点/有一点儿” để trung hòa sắc thái
Mẫu tích cực nhẹ: 我有一点开心。 “Tôi hơi vui.”
Nhấn mức độ mà không phàn nàn: 我有一点累,但没关系。 “Tôi hơi mệt, nhưng không sao.”
Lỗi thường gặp và cách sửa
Dùng với tính từ tích cực:
Sai: 我有点儿开心。
Sửa: 我有一点开心。
Vị trí sai:
Sai: 今天冷有点儿。
Sửa: 今天有点儿冷。
Nhầm với “一点儿” (lượng từ):
Sai: 我想有点儿水。
Sửa: 我想要一点儿水。
1) Ý nghĩa chung
有点 (yǒu diǎn / yǒu diǎnr) thường có nghĩa “hơi/ một chút” khi đứng trước tính từ (adj) — biểu thị mức độ nhẹ, thường mang sắc thái tiêu cực/khó chịu/không thoải mái hoặc ít nhất là “không hoàn toàn tốt”.
Ví dụ: 有点累 = hơi mệt / a bit tired.
Ngoài ra trong văn nói, 有点 đôi khi đứng trước động từ để diễn tả “có hơi muốn/làm sao đó” (colloquial): 我有点想他 (tôi hơi nhớ anh ấy). Nhưng cấu trúc này là khẩu ngữ, nên chú ý khi dùng trong văn viết trang trọng.
2) Cấu trúc cơ bản & vị trí
S + 有点(儿) + Adj — cấu trúc phổ biến nhất.
我有点累。
wǒ yǒu diǎn(ér) lèi.
Tôi hơi mệt.
S + 有点(儿) + V — khẩu ngữ (ít trang trọng).
我有点想吃。
wǒ yǒu diǎn xiǎng chī.
Tôi hơi muốn ăn (khẩu ngữ).
S + 有一点儿 + N — khi dùng với danh từ, ta thường thêm “一点儿” hoặc “有一点(儿)” để chỉ “một chút (về lượng)”:
我有一点儿事要做。
wǒ yǒu yìdiǎnr shì yào zuò.
Tôi có chút việc phải làm.
Lưu ý: 有点 + N (ví dụ 我有点事) cũng xuất hiện trong văn nói nhưng chính xác hơn, khi muốn nói “có một vài việc”, dùng 有一些 / 有一点儿.
Trạng thái với 了 / 着 / 过 / 补语
Có thể dùng kèm 了: 我有点累了。 (Tôi hơi mệt rồi.)
Với bổ ngữ hiệu quả (ví dụ: 完、到), không thường thấy có 有点 đứng trước; thay vào đó dùng khác.
3) Có/không dùng “儿” (有点 vs 有点儿)
有点儿 (yǒu diǎnr) là phát âm Bắc Kinh, thân thuộc, khẩu ngữ.
有点 (yǒu diǎn) là dạng tiêu chuẩn, phổ biến trong cả nói và viết.
Về nghĩa không khác nhau nhiều, nhưng 有点儿 nghe thân mật, nói Bắc Kinh, còn 有点 an toàn trong văn viết.
Ví dụ:
他有点儿高兴。 Tā yǒu diǎnr gāoxìng. (khẩu ngữ)
他有点高兴。 Tā yǒu diǎn gāoxìng. (đều hiểu được)
4) So sánh: 有点 / 有一点(儿) / 一点(儿) / 有些
有点(儿) + Adj — “hơi” với sắc thái thường tiêu cực hoặc không hoàn toàn tốt. (我有点烦 = hơi bực)
有一点(儿) + N — “có một chút (về lượng/điều)”. (我有一点儿事)
一点(儿) sau động từ nghĩa là “một chút” (lượng): 想吃一点儿 = muốn ăn một ít. Không dùng 有点 在 động từ + 一点(儿) (không dùng 我有点吃一点儿).
有些 (yǒu xiē) dùng trước danh từ (书面) nghĩa là “một vài / một số”: 有些问题 = một vài vấn đề (trang trọng hơn).
Tóm tắt chức năng:
Trước adj ⇒ 有点(儿) (mức độ, “hơi”).
Trước n ⇒ dùng 有一点(儿) hoặc 有些 (lượng).
Sau V ⇒ dùng 一点儿 (lượng/đối tượng).
5) Sắc thái nghĩa và lưu ý ngữ cảnh
Thường mang ý tiêu cực hoặc phàn nàn:
这天气有点热。 (Khá nóng, hơi khó chịu.)
Nếu muốn diễn đạt tích cực (một chút tốt), dùng 有点儿 + 好 hiếm hơn; tốt hơn dùng 有一点儿好/有点儿不错 — nhưng nếu bạn muốn khen nhẹ nhàng, dùng 有点儿不错.
Không dùng để nhấn mạnh hoàn toàn tốt. Ví dụ: không nên nói 这道题有点容易 với ý khen “rất dễ”; câu đó có thể hiểu là “hơi dễ” (có thể mang nghĩa “cũng khá dễ nhưng tôi không hài lòng”).
Tránh dùng 有点 trước adj rõ ràng tích cực nếu mục tiêu là khen mạnh: dùng 很 / 非常 / 挺 thay vì 有点.
6) Một số ví dụ phân loại (kèm pinyin và dịch)
A. Có tính từ phía sau (phổ biến)
我有点累。
wǒ yǒu diǎn(ér) lèi.
Tôi hơi mệt.
这菜有点咸。
zhè cài yǒu diǎn xián.
Món này hơi mặn.
他有点丑(=有点不好看)。
tā yǒu diǎn chǒu.
Anh ta hơi xấu / không được đẹp lắm. (khẩu ngữ, hơi tiêu cực)
今天有点冷。
jīntiān yǒu diǎn lěng.
Hôm nay hơi lạnh.
B. Có tính từ + 了 (khi trạng thái thay đổi)
我有点累了。
wǒ yǒu diǎn lèi le.
Mình hơi mệt rồi.
他看起来有点傻了。
tā kàn qǐlái yǒu diǎn shǎ le.
Trông anh ta hơi ngốc rồi.
C. Trước động từ (khẩu ngữ)
我有点想回家。
wǒ yǒu diǎn xiǎng huí jiā.
Tớ hơi muốn về nhà.
她有点不想去了。
tā yǒu diǎn bù xiǎng qù le.
Cô ấy hơi không muốn đi nữa.
Lưu ý: Dạng này ít trang trọng — trong văn viết nên dùng biểu đạt khác: 我有点想回家 → 我有点想回家 vẫn được trong nhật ký/khẩu ngữ, nhưng trong văn bản trang trọng có thể viết 我有点想回家 hoặc nói rõ lý do.
D. Trước danh từ (dùng 有一点儿 / 有些)
我有一点儿事。
wǒ yǒu yìdiǎnr shì.
Tôi có chút việc.
他有一些问题要问。
tā yǒu yì xiē wèntí yào wèn.
Anh ấy có một vài câu hỏi muốn hỏi.
E. So sánh với 一点儿 (sau động từ)
请给我一点儿水。
qǐng gěi wǒ yìdiǎnr shuǐ.
Làm ơn cho tôi một ít nước.
-> Không dùng 有点 ở vị trí này.
7) Những lỗi thường gặp và cách sửa
Sai: 我有点吃。 (❌)
Đúng: 我有点想吃。 hoặc 我想吃一点儿。
Sai: Dùng 有点 để nói lượng sau động từ: 我吃有点 (❌). Đúng: 我吃了一点儿 / 我吃了一些.
Sai: Dùng 有点 để khen mạnh. Nếu muốn khen: 这件衣服很好看 / 挺好看的 / 有点儿不错 (lưu ý: có thể dùng nhưng hơi mơ hồ).
8) Các mẫu nâng cao / ví dụ phức hợp
跟…有点不一样 (không giống… một chút):
这个颜色跟我想的有点不一样。
zhè ge yánsè gēn wǒ xiǎng de yǒu diǎn bù yíyàng.
Màu này hơi khác so với tôi nghĩ.
有点 + Adj + 的感觉 (có cảm giác hơi…):
我有点孤单的感觉。
wǒ yǒu diǎn gū dān de gǎnjué.
Tôi có cảm giác hơi cô đơn.
听起来/看起来 + 有点:
听起来有点奇怪。
tīng qǐlái yǒu diǎn qíguài.
Nghe có vẻ hơi lạ.
9) Bài tập nhỏ (tự làm) — chuyển sang dùng 有点 hoặc sửa câu
Chuyển các câu sau cho đúng/khẩu ngữ phù hợp:
(答案)这饭 _ 咸。
(答案)我 _ 想睡。
(sai → sửa)请给我有点儿面包。
(đúng)他有一点儿事,要走了。
(đúng/so sánh)这本书有点贵,但很好看。
Đáp án gợi ý:
这饭有点咸。
我有点想睡。 (khẩu ngữ) hoặc 我有点想睡。
Sai → sửa: 请给我一点儿面包。 / 请给我一些面包。 (không dùng 有点 用 ở đây)
正确。
正确 — câu diễn tả “hơi đắt nhưng rất hay”.
10) Tóm tắt ngắn gọn để nhớ
Dùng 有点(儿) trước adj để nói “hơi… (thường mang sắc thái tiêu cực/khó chịu)”.
Dùng 有一点儿 / 一点儿 để chỉ một chút (lượng); sau động từ dùng 一点儿.
有点儿 là khẩu ngữ; 有点 an toàn cho văn viết.
Tránh dùng 有点 để biểu thị lượng trực tiếp sau động từ; nếu muốn lượng, dùng 一点儿 / 一些 / 有一些.
1) Tổng quan ý nghĩa
有点 / 有点儿 / 有一点(儿) đều dùng để biểu thị mức độ “hơi, có chút, một chút” so với tính từ hoặc hành động. Thường dùng để:
làm nhẹ câu, giảm bớt sắc thái trực tiếp (soften) — dùng trong giao tiếp hàng ngày;
thể hiện cảm giác tiêu cực nhẹ (không thoải mái, hơi phiền, hơi đắt, hơi đau…);
cũng có thể biểu thị cảm giác tích cực nhẹ hoặc trung tính (ví dụ: “hơi thích”).
Chú ý về dạng:
有点儿 (yǒudiǎnr): thông dụng trong lời nói (đặc biệt ở Trung Quốc đại lục).
有一点 / 有一点儿 (yǒu yìdiǎn / yǒu yìdiǎnr): trang trọng/hàn lâm hơn, hay dùng trong văn viết hoặc khi cần nhấn nhẹ.
有点 (yǒudiǎn): dạng viết ngắn, cũng thường gặp trong tin nhắn và lời nói.
2) Cấu trúc ngữ pháp chính
S + 有点(+儿) + Adj
Ví dụ: 他有点儿累。
(Tā yǒudiǎnr lèi.) — Anh ấy hơi mệt.
S + 有一点(+儿) + Adj (trang trọng hơn/ viết)
Ví dụ: 今天有一点冷。
(Jīntiān yǒu yìdiǎn lěng.) — Hôm nay hơi lạnh một chút.
S + 有点(+儿) + V — ít phổ biến, nhưng có thể thấy trong nói để diễn tả “hơi muốn làm gì / hơi có xu hướng”
Ví dụ: 我有点想去。
(Wǒ yǒudiǎn xiǎng qù.) — Mình hơi muốn đi.
S + 有点(+儿) + 不 + Adj — diễn tả “cảm thấy không … lắm”
Ví dụ: 我有点不舒服。
(Wǒ yǒudiǎn bù shūfu.) — Tôi hơi không được khỏe.
S + V + 得/太/很 + 有点 — KHÔNG nên dùng như vậy. (chú ý lỗi)
Sai: 他很有点累 — không đúng.
Đúng: 他有点累 / 他很累 (không dùng cả hai cùng lúc).
3) Sự khác biệt giữa các dạng và từ dễ gây nhầm
有点儿 vs 有一点(儿): ý nghĩa cơ bản giống nhau; 有点儿 thân mật, nói nhiều; 有一点(儿) trang trọng/hay dùng trong văn viết.
有点儿 vs 有些 (yǒuxiē):
有点儿 + Adj (đi sau tính từ).
有些 + N / 有些 + Adj cũng có thể dùng: “有些” đôi khi mang ý “một vài / khá” (có thể là neutral).
例: 这些问题有些复杂。(Zhèxiē wèntí yǒuxiē fùzá.) — Những vấn đề này khá phức tạp.
Nhưng: 这个菜有点咸。(Zhège cài yǒudiǎn xián.) — Món này hơi mặn. (không dùng 有些 ở đây)
Không kết hợp với quá nhiều trạng từ mức độ: Tránh dùng 有点 + 很/非常 cùng nhau.
Ví dụ sai/không tự nhiên: 有点很贵 — không nên.
Thỉnh thoảng người nói dùng 有点太 + Adj (ví dụ: 有点太贵) — đây là dùng thông tục, xét ngữ pháp hơi “vừa” nhưng phổ biến trong nói.
4) Sắc thái (tone) khi dùng 有点
Mềm hóa lời nói (politeness/softening):
请晚一点,我有点忙。 (Qǐng wǎn yìdiǎn, wǒ yǒudiǎn máng.) — Xin dời chút, tôi hơi bận.
Phàn nàn nhẹ / cảm giác không thoải mái:
这件衣服有点贵。 (Zhè jiàn yīfu yǒudiǎn guì.) — Cái áo này hơi đắt.
Diễn đạt cảm xúc/ý thích nhẹ:
我有点喜欢他。 (Wǒ yǒudiǎn xǐhuan tā.) — Mình hơi thích anh ấy.
Lưu ý: Khi dùng trước cảm từ tích cực, câu sẽ mang sắc thái “thích ở mức nhẹ” chứ không hẳn là chê.
5) Khi nào không nên dùng 有点
Trước danh từ (trừ khi biến thành 有一点儿 + 名词 với nghĩa “một chút (of something)”):
错用: 有点儿书 (không đúng)
Đúng: 有一点儿书的意思? (trường hợp khác) — nhưng nói chung dùng 有些/一些 cho danh từ: 我有一些书。
Trước thành ngữ cố định (nên thận trọng): 有点 + 成语 thường không tự nhiên.
Không dùng để thay cho lượng lớn; nó chỉ nghĩa “một chút, hơi”.
6) So sánh với các cách diễn đạt khác
有点儿 + Adj ≈ 有一点(儿) + Adj (tương đương)
有点儿 vs 有些:
我有点儿累。 (hơi mệt)
我有些累。 (cũng OK, hơi trang trọng)
有点儿 vs 有一点儿: rất giống nhau; chọn theo ngữ cảnh (nói vs viết).
7) Ví dụ theo ngữ cảnh (kèm pinyin + dịch tiếng Việt)
Mỗi câu: Hán tự — (pinyin) — Dịch VN
Sức khỏe / cảm giác
我有点儿头疼。
(Wǒ yǒudiǎnr tóuténg.) — Tôi hơi đau đầu.
今天我有一点不舒服。
(Jīntiān wǒ yǒu yìdiǎn bù shūfu.) — Hôm nay tôi hơi không được khỏe.
晚上有点冷,穿多一点。
(Wǎnshang yǒudiǎn lěng, chuān duō yìdiǎn.) — Tối hơi lạnh, mặc nhiều hơn chút.
Ăn uống / Mua sắm
这菜有点咸。
(Zhè cài yǒudiǎn xián.) — Món này hơi mặn.
这个包有点贵,我买不起。
(Zhège bāo yǒudiǎn guì, wǒ mǎi bu qǐ.) — Cái túi này hơi đắt, tôi không mua nổi.
这家店的服务有点慢。
(Zhè jiā diàn de fúwù yǒudiǎn màn.) — Dịch vụ ở quán này hơi chậm.
Cảm xúc / Quan hệ
我有点喜欢她,但还不确定。
(Wǒ yǒudiǎn xǐhuan tā, dàn hái bù quèdìng.) — Tôi hơi thích cô ấy, nhưng chưa chắc chắn.
他今天有点不高兴。
(Tā jīntiān yǒudiǎn bù gāoxìng.) — Hôm nay anh ấy hơi không vui.
Công việc / học tập
这个问题有点复杂,我们慢慢来。
(Zhège wèntí yǒudiǎn fùzá, wǒmen màn man lái.) — Vấn đề này hơi phức tạp, chúng ta làm chậm thôi.
我现在有点忙,晚点再联系。
(Wǒ xiànzài yǒudiǎn máng, wǎn diǎn zài liánxì.) — Bây giờ mình hơi bận, liên hệ sau nhé.
今天会议内容有点多。
(Jīntiān huìyì nèiróng yǒudiǎn duō.) — Nội dung họp hôm nay hơi nhiều.
Du lịch / thời tiết
这条路有点远,要开两个小时。
(Zhè tiáo lù yǒudiǎn yuǎn, yào kāi liǎng gè xiǎoshí.) — Con đường này hơi xa, phải lái hai tiếng.
天气有点热,记得多喝水。
(Tiānqì yǒudiǎn rè, jìde duō hē shuǐ.) — Thời tiết hơi nóng, nhớ uống nhiều nước.
Lời đề nghị / lịch sự
抱歉,我有点不能接受这个条件。
(Bàoqiàn, wǒ yǒudiǎn bù néng jiēshòu zhège tiáojiàn.) — Xin lỗi, tôi hơi không thể chấp nhận điều kiện này.
我有点想休息一下,可以吗?
(Wǒ yǒudiǎn xiǎng xiūxi yíxià, kěyǐ ma?) — Mình hơi muốn nghỉ một chút, được không?
Cấu trúc với phủ định
这件事有点不太好处理。
(Zhè jiàn shì yǒudiǎn bù tài hǎo chǔlǐ.) — Việc này hơi khó xử lý.
我有点不敢相信他会这样做。
(Wǒ yǒudiǎn bù gǎn xiāngxìn tā huì zhèyàng zuò.) — Mình hơi không dám tin anh ta làm vậy.
Dùng để “nhẹ nhàng từ chối / xin phép”
我今天有点事,不能去了。
(Wǒ jīntiān yǒudiǎn shì, bù néng qù le.) — Hôm nay tôi có chút việc, không thể đi được.
你的建议我有点接受不了。
(Nǐ de jiànyì wǒ yǒudiǎn jiēshòu bu liǎo.) — Lời khuyên của bạn tôi hơi không thể chấp nhận.
Dùng trước động từ (thông tục, mang nghĩa “hơi muốn”)
我有点想吃甜的。
(Wǒ yǒudiǎn xiǎng chī tián de.) — Mình hơi muốn ăn đồ ngọt.
他有点想参加,但还没决定。
(Tā yǒudiǎn xiǎng cānjiā, dàn hái méi juédìng.) — Anh ấy hơi muốn tham gia, nhưng chưa quyết.
8) Một số lỗi thường gặp & cách sửa
Sai: 他有点很累。
Sửa: 他有点累。或 他很累。
Sai: 有点儿 + 名词 (nếu muốn nói “một chút + danh từ”, dùng 一点儿/一些)
Đúng: 我有一点儿问题。 (Wǒ yǒu yìdiǎnr wèntí.) — Tôi có một chút vấn đề. (nhưng thường nói 我有一些问题。)
Hiểu lầm: Người học nghĩ 有点 lúc nào cũng tiêu cực — không hẳn, nó chỉ là “một chút”, có thể là tích cực, tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh.
9) Đoạn hội thoại mẫu (thực tế)
A: 你今天怎么了?看起来不高兴。
(Nǐ jīntiān zěnme le? Kàn qǐlái bù gāoxìng.)
B: 有点累,也有点烦工作上的事。
(Yǒudiǎn lèi, yě yǒudiǎn fán gōngzuò shàng de shì.)
A: 要不要先休息一下?晚上我们去吃好吃的。
(Yào bu yào xiān xiūxi yíxià? Wǎnshang wǒmen qù chī hǎochī de.)
Dịch:
A: Hôm nay sao thế? Trông không vui.
B: Hơi mệt, cũng hơi bực chuyện công việc.
A: Muốn nghỉ trước một chút không? Tối chúng mình đi ăn đồ ngon.
10) Bài tập nhỏ (tự làm) — 3 câu
Hãy dịch sang tiếng Trung dùng 有点/有点儿/有一点儿:
Món ăn này hơi ngọt.
Tôi hơi bận, có thể nói chuyện sau không?
Anh ấy hơi không vui hôm nay.
Đáp án (đọc sau khi làm):
这道菜有点儿甜。 (Zhè dào cài yǒudiǎnr tián.)
我有点儿忙,可以晚点再说吗? (Wǒ yǒudiǎnr máng, kěyǐ wǎn diǎn zài shuō ma?)
他今天有点儿不高兴。 (Tā jīntiān yǒudiǎnr bù gāoxìng.)
11) Tóm tắt nhanh
Chức năng: biểu thị “hơi / một chút” — giảm sắc thái, mềm hóa câu.
Vị trí: thường đặt sau chủ ngữ, trước tính từ hoặc (ít hơn) trước động từ.
Dạng: 有点儿 (nói), 有一点儿/有一点 (viết/trang trọng).
Tránh: kết hợp với 很/非常; dùng trước danh từ (dùng 一些/一些 替代).
1) Ý nghĩa tổng quát
有点 (yǒudiǎn / yǒudiǎnr) thường có hai ý chính:
Độ lượng / mức độ nhỏ: nghĩa là “a bit / somewhat / hơi…”, thường đứng trước tính từ hoặc cụm tính từ để biểu thị mức độ nhẹ.
Ví dụ: 我有点累 — I’m a bit tired — Tôi hơi mệt.
Có/đang có một chút (vấn đề, cảm giác, trạng thái): nêu lên rằng “có một chút …” (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không hoàn toàn tốt).
Ví dụ: 这件事有点麻烦 — This matter is a bit troublesome — Việc này hơi phiền phức.
Chú ý: 有点 thường là cách nói thông dụng trong giao tiếp hàng ngày; trong văn viết trang trọng người ta hay dùng 有些 / 稍微 / 有一点.
2) Hình thức: 有点 vs 有一点 vs 有点儿
有点 (yǒudiǎn): phổ biến, linh hoạt, dùng cả miền Nam Bắc.
有点儿 (yǒudiǎnr): dạng nói, thường thấy ở tiếng phổ thông Bắc Kinh; thêm “儿” làm âm tiết mềm hơn.
有一点 (yǒu yìdiǎn): chính thức hơn, trung tính hơn; dùng khi cần rõ ràng, tránh cảm giác “than phiền”.
So sánh sắc thái:
有点/有点儿 → thường hơi mang cảm giác phàn nàn hoặc tiêu cực nhẹ.
我有点儿不舒服。(I feel a bit unwell. → hơi phàn nàn)
有一点 → trung tính, phù hợp văn viết.
我有一点不舒服。(I feel a little unwell. → trung tính, bớt phàn nàn)
3) Vị trí trong câu và cấu trúc chính
A. 有点 + 形容词 (adjective) — phổ biến nhất
结构:Subj. + 有点(儿) + Adj.
Ví dụ:
我有点忙。
wǒ yǒudiǎn máng — I’m a bit busy. — Tôi hơi bận.
这道菜有点咸。
zhè dào cài yǒudiǎn xián — This dish is a bit salty. — Món này hơi mặn.
Lưu ý ngữ pháp: Không nói 很有点 + adj (sai). 很 và 有点 cùng chức năng biểu thị mức độ — không dùng chung.
B. 有点 + (不) + Adj — để nhấn nhẹ sự tiêu cực
例:我有点不高兴。
wǒ yǒudiǎn bù gāoxìng — I’m a bit unhappy. — Mình hơi không vui.
C. Subj. + 有点 + Verb(不)? — thường không dùng trực tiếp
Thông thường 有点 theo sau bởi tính từ. Nếu muốn nói về khả năng/không đủ sức làm việc gì → dùng 有点儿 + Verb rất hạn chế và thường phải có context:
(Hiếm, không khuyến khích) 我有点儿想走。(I kind of want to go.) — nghe hơi lãng mạn/không chắc chắn.
Thay vào đó, dùng 有点 + Adj hoặc 有点儿想 + V (nhấn sắc thái) — nhưng tránh dùng như trợ động từ.
D. Noun + 有点儿 + … — nêu vấn đề với noun
例:这件衣服有点儿问题。
zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr wèntí — This piece of clothing has some problems. — Chiếc áo này có một số vấn đề.
4) Các trường hợp đặc biệt / cách dùng mở rộng
4.1. Dùng để làm nhẹ lời nói (softening)
Trước khi từ mạnh hoặc yêu cầu, dùng 有点 để làm nhẹ cảm giác gay gắt:
你说话有点直接。
nǐ shuōhuà yǒudiǎn zhíjiē — You speak a bit directly. — Bạn nói hơi thẳng quá.
4.2. Dùng trong lời xin lỗi / từ chối nhẹ nhàng
这件事我可能有点帮不上忙。
zhè jiàn shì wǒ kěnéng yǒudiǎn bāng bù shàng máng — I might not be able to help much with this. — Việc này có lẽ tôi không giúp được nhiều.
4.3. 与“有点儿”搭配的口语感(儿化)
北方口语 hay nói 有点儿: 我有点儿冷。比 我有点冷 听起来更口语化。
4.4. 与“有一点儿/有些/稍微”的替换
更正式/书面:有一点 / 有些 / 稍微(ví dụ:稍微有点冷)
例:天气有点冷 → 天气稍微有点冷(或更常见:天气有点冷 / 天气有些冷)
5) Những lỗi thường gặp và cách sửa
错误: 很有点累。
正确: 我有点累。或 我很累。
→ Không dùng “很” + “有点”。
错误: 有点 + 名词(无补充)像 “我有点钱”(听起来奇怪)
解释: 虽然文法上可行,但若想表达“有一些钱”应说 “我有一些钱 / 我有点钱”(口语)或更明确金额。
错误: 在正式文书中过度使用有点 → 显得不正式。正式场合建议用 稍微 / 有些 / 有一点。
避免在肯定加强场合用有点(例如要强调很厉害时不该说“有点厉害”而会弱化语气)。
6) Nhiều ví dụ (kèm phiên âm + tiếng Anh + tiếng Việt)
Dưới đây mỗi dòng theo định dạng: 中文 — pinyin — English — Tiếng Việt
我有点累。 — wǒ yǒudiǎn lèi — I’m a bit tired. — Tôi hơi mệt.
这家餐厅的菜有点咸。 — zhè jiā cāntīng de cài yǒudiǎn xián — The food at this restaurant is a bit salty. — Món ở nhà hàng này hơi mặn.
我有点儿不舒服。 — wǒ yǒudiǎnr bù shūfu — I feel a bit unwell. — Mình hơi không được khỏe.
这个问题有点复杂。 — zhège wèntí yǒudiǎn fùzá — This problem is a bit complicated. — Vấn đề này hơi phức tạp.
今天有点冷,记得带外套。 — jīntiān yǒudiǎn lěng, jìde dài wàitào — It’s a bit cold today; remember to bring a jacket. — Hôm nay hơi lạnh, nhớ mang áo khoác.
他有点害羞,不太喜欢说话。 — tā yǒudiǎn hàixiū, bù tài xǐhuan shuōhuà — He’s a bit shy and doesn’t like to talk much. — Anh ấy hơi nhút nhát, không thích nói nhiều.
这部电影有点无聊。 — zhè bù diànyǐng yǒudiǎn wúliáo — This movie is a bit boring. — Bộ phim này hơi nhàm chán.
我有点担心考试。 — wǒ yǒudiǎn dānxīn kǎoshì — I’m a little worried about the exam. — Tôi hơi lo cho kỳ thi.
这件衣服有点儿贵。 — zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr guì — This piece of clothing is a bit expensive. — Chiếc áo này hơi đắt.
他今天有点不在状态。 — tā jīntiān yǒudiǎn bú zài zhuàngtài — He’s a bit off today. — Hôm nay anh ấy không được vào gu.
我有点想家。 — wǒ yǒudiǎn xiǎng jiā — I kind of miss home. — Tôi hơi nhớ nhà.
这个地方有点远。 — zhège dìfang yǒudiǎn yuǎn — This place is a bit far. — Nơi này hơi xa.
你说话有点直接,可能会伤人。 — nǐ shuōhuà yǒudiǎn zhíjiē, kěnéng huì shāngrén — You speak a bit directly; it might hurt people. — Bạn nói hơi thẳng, có thể làm người khác tổn thương.
这杯咖啡有点苦。 — zhè bēi kāfēi yǒudiǎn kǔ — This coffee is a bit bitter. — Cà phê này hơi đắng.
我对那个提议有点迟疑。 — wǒ duì nàge tíyì yǒudiǎn chíyí — I’m a bit hesitant about that proposal. — Tôi hơi do dự về đề xuất đó.
我有一点担心他的健康。 — wǒ yǒu yìdiǎn dānxīn tā de jiànkāng — I’m a little worried about his health. — Tôi có chút lo lắng cho sức khỏe của anh ấy.(更书面)
她有点儿不高兴,因为事情没有按计划进行。 — tā yǒudiǎnr bù gāoxìng, yīnwèi shìqing méiyǒu àn jìhuà jìnxíng — She’s a bit unhappy because things didn’t go as planned. — Cô ấy hơi không vui vì mọi chuyện không theo kế hoạch.
这台电脑有点慢,可能要升级了。 — zhè tái diànnǎo yǒudiǎn màn, kěnéng yào shēngjí le — This computer is a bit slow; it might need an upgrade. — Máy tính này hơi chậm, có thể cần nâng cấp rồi.
我有点儿忘记时间了。 — wǒ yǒudiǎnr wàngjì shíjiān le — I kind of forgot the time. — Tôi hơi quên giờ rồi.
这份工作有点累人,但工资不错。 — zhè fèn gōngzuò yǒudiǎn lèirén, dàn gōngzī búcuò — This job is a bit tiring, but the pay is good. — Công việc này hơi mệt nhưng lương khá ổn.
7) Bài tập nhỏ (tự làm)
Chuyển các câu sau sang dùng 有点 (viết tiếng Trung + phiên âm + dịch):
我太忙了。→ (làm nhẹ câu)
这杯茶太甜。→ (nói nhẹ rằng hơi ngọt)
他很生气。→ (bớt gay gắt)
Mình có thể sửa bài tập cho bạn nếu bạn gửi đáp án.
8) Mẹo thực tế / tóm tắt nhanh
Dùng khi nói chuyện hàng ngày để biểu thị “hơi / một chút”.
Không dùng chung với 很.
有点/有点儿 thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ hoặc phàn nàn nhẹ—nếu muốn trung tính/khách quan, dùng 有一点 / 有些 / 稍微.
口语常用:有点儿(北方);书面更倾向用 有一点 / 有些.
1) Nghĩa tổng quát
有点 (yǒu diǎn / yǒu diǎnr / yǒu yīdiǎn(r)) nghĩa là “hơi, hơi có một chút, có phần” — dùng để biểu thị mức độ nhỏ, thường là nhẹ nhàng, không quá mạnh.
Dùng để làm giảm/nhẹ giọng khi nêu cảm giác, phàn nàn, từ chối khéo hay thể hiện trạng thái hơi quá mức mong muốn.
Ví dụ tổng quan:
我有点累。 (wǒ yǒu diǎn lèi) — Mình hơi mệt.
2) Các dạng và khác biệt nhỏ
有点儿 (yǒu diǎnr): dạng nói phổ thông ở phương ngữ Bắc Kinh / Trung Quốc đại lục, thân mật hơn.
有一点 / 有一点儿 (yǒu yīdiǎn / yǒu yīdiǎnr): hơi trang trọng hơn, khi muốn nhấn nhẹ mức độ hơn chút so với chỉ 有点.
Về nghĩa thì cả ba tương tự; khác nhau chủ yếu về mức độ trang trọng và phong cách nói.
3) Vị trí trong câu — cấu trúc cơ bản
S + 有点 + Adj
我有点冷。Wǒ yǒu diǎn lěng. — Tôi hơi lạnh.
S + 有点 + 不 + Adj (để nói “hơi không…”)
他有点不高兴。Tā yǒu diǎn bù gāoxìng. — Anh ta hơi không vui.
S + 有点 + V(想/想要/想去…) — có thể dùng trước động từ biểu thị mong muốn/ý nghĩ
我有点想睡觉。Wǒ yǒu diǎn xiǎng shuìjiào. — Tôi hơi muốn ngủ.
S + 有点 + N — hiếm, nhưng có thể dùng với một số danh từ mang sắc thái cảm xúc:
这件事有点麻烦。Zhè jiàn shì yǒu diǎn máfan. — Việc này hơi rắc rối.
Lưu ý vị trí: 有点 luôn đứng sau chủ ngữ và trước tính từ/động từ mà nó bổ nghĩa.
4) Những điểm ngữ pháp & sắc thái quan trọng
a) Có thể dùng với tính từ và động từ
Với tính từ: rất phổ biến — 我有点饿 / 我有点累.
Với động từ: khi động từ diễn đạt mong muốn, cảm xúc, trạng thái thì dùng được — 我有点想去 / 我有点怕.
b) Không dùng cùng lúc với trạng từ biểu mạnh 很 / 太 / 非常
Sai: 我有点很累 — không đúng.
Nếu muốn nhấn mạnh, chọn 很累 / 太累 / 非常累 mà không cần 有点.
c) Ngữ khí: nhẹ nhàng, lịch sự, hoặc phàn nàn
Dùng để từ chối khéo: 我有点忙,改天吧。Wǒ yǒu diǎn máng, gǎitiān ba. — Mình hơi bận, để hôm khác nhé.
Dùng để phàn nàn nhẹ: 这菜有点咸。Zhè cài yǒu diǎn xián. — Món này hơi mặn.
d) Có thể kết hợp với 吧/了 để thay đổi ngữ khí
我有点想去吧。(không phổ biến) Thường dùng: 我有点想去。
我有点累了。— thêm 了 để báo hiệu thay đổi trạng thái.
e) Khi muốn trang trọng/viết văn, thay bằng 稍微/有一点(儿)/有些
稍微 (shāowēi) = hơi, một chút (trang trọng hơn)
稍微有点累 -> 通常 chỉ dùng 稍微累 或 有点累,不 dùng kết hợp.
5) Cách chuyển thành câu phủ định hoặc câu hỏi
Phủ định nhẹ (không phải mạnh): 他有点不舒服。Tā yǒu diǎn bù shūfu. — Anh ấy hơi không thoải mái.
Hỏi: 你有点儿紧张吗?Nǐ yǒu diǎnr jǐnzhāng ma? — Bạn có hơi căng thẳng không?
6) So sánh: 有点 vs 有一点 vs 有点儿 vs 有些 vs 稍微
有点 / 有点儿: thông dụng, hội thoại, nhẹ nhàng.
有一点 / 有一点儿: hơi trang trọng hơn, có thể dùng trong văn viết.
有些: mang nghĩa “một vài / có phần” — cũng dùng để nói mức độ nhưng không phải lúc nào là đồng nghĩa hoàn toàn.
这事有些复杂。Zhè shì yǒuxiē fùzá. — Việc này có phần phức tạp.
稍微: trang trọng, nhỏ hơn hoặc gần tương đương 有点,但听起来 lịch sự hơn。
稍微有点儿/稍微有些(lưu ý: 通常只用”稍微” + Adj)
7) Những lỗi thường gặp
Kết hợp sai với 很/太/非常: 我有点很累 — sai.
Đặt sai vị trí: 有点我累 — sai.
Dùng với tính từ đã có nghĩa mang sắc thái tuyệt đối: như “完美 / 绝对” — không tự nhiên.
Dùng quá nhiều trong văn viết trang trọng — nên thay bằng 稍微 / 有一点。
8) Ví dụ phong phú (có phiên âm + dịch)
Ví dụ đơn giản (S + 有点 + Adj)
我有点累。
wǒ yǒu diǎn lèi.
Tôi hơi mệt.
他有点冷。
tā yǒu diǎn lěng.
Anh ấy hơi lạnh.
今天有点热。
jīntiān yǒu diǎn rè.
Hôm nay hơi nóng.
这件衣服有点贵。
zhè jiàn yīfu yǒu diǎn guì.
Chiếc áo này hơi đắt.
Ví dụ phủ định nhẹ (S + 有点 + 不 + Adj)
她有点不高兴。
tā yǒu diǎn bù gāoxìng.
Cô ấy hơi không vui.
我有点不确定。
wǒ yǒu diǎn bù quèdìng.
Tôi hơi không chắc chắn.
Ví dụ với động từ (S + 有点 + V)
我有点想他。
wǒ yǒu diǎn xiǎng tā.
Tôi hơi nhớ anh ấy.
我有点想去旅行。
wǒ yǒu diǎn xiǎng qù lǚxíng.
Tôi hơi muốn đi du lịch.
Ví dụ dùng để từ chối khéo / lịch sự
对不起,我今天有点忙。
duìbuqǐ, wǒ jīntiān yǒu diǎn máng.
Xin lỗi, hôm nay tôi hơi bận.
我有点不方便说。
wǒ yǒu diǎn bù fāngbiàn shuō.
Tôi hơi không tiện nói.
Ví dụ trong nhà hàng / mua đồ
这菜有点咸。
zhè cài yǒu diǎn xián.
Món này hơi mặn.
衣服有点小,我要大一号。
yīfu yǒu diǎn xiǎo, wǒ yào dà yī hào.
Quần áo hơi nhỏ, tôi muốn lớn hơn một cỡ.
Ví dụ thêm sắc thái (sử dụng 有一点儿/稍微)
我有一点儿紧张。
wǒ yǒu yīdiǎnr jǐnzhāng.
Tôi hơi hồi hộp.
这本书稍微有点难。
zhè běn shū shāowēi yǒu diǎn nán.
Quyển sách này hơi khó (trang trọng hơn).
Ví dụ trong hội thoại
甲:你怎么看这件事?
jiǎ: nǐ zěnme kàn zhè jiàn shì?
Bạn nghĩ sao về chuyện này?
乙:我有点担心。
yǐ: wǒ yǒu diǎn dānxīn.
Mình hơi lo.
医生:你哪儿不舒服?
yīshēng: nǐ nǎr bú shūfu?
Bạn thấy chỗ nào không thoải mái?
病人:我有点头晕。
bìngrén: wǒ yǒu diǎn tóuyūn.
Tôi hơi chóng mặt.
Ví dụ so sánh / chuyển sang trang trọng hơn
会很贵 -> 这次差旅会有点贵。
zhè cì chàilǚ huì yǒu diǎn guì.
Chuyến đi công tác lần này có phần hơi đắt.
书有些难 -> 这本书有点难。
zhè běn shū yǒudiē nán / zhè běn shū yǒu diǎn nán.
9) Câu mẫu luyện tập (gợi ý dịch)
Dưới đây bạn có thể thử dịch — mình đưa đáp án phía dưới để kiểm tra.
A. 我有点累。
B. 这菜有点咸。
C. 我有点想家。
D. 他有点不高兴。
E. 我今天有点忙,改天再聊。
(Đáp án: A-Tôi hơi mệt; B-Món này hơi mặn; C-Tôi hơi nhớ nhà; D-Anh ta hơi không vui; E-Hôm nay tôi hơi bận, để hôm khác nói.)
10) Tóm tắt nhanh — những quy tắc bạn cần ghi nhớ
Vị trí: đứng sau chủ ngữ, trước tính từ/động từ.
Mục đích: giảm nhẹ mức độ, lịch sự, phàn nàn nhẹ.
Đừng kết hợp với 很/太/非常.
Chọn dạng: 有点 (thông dụng), 有点儿 (phương ngữ/bình dân), 有一点(儿) (trang trọng hơn).
Thay thế khi viết trang trọng: 稍微 / 有一点 / 有些.
1) Ý nghĩa tổng quát
有点(儿) + tính từ: diễn tả mức độ hơi, “có hơi…”, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc không thuận lợi (một chút, hơi).
Ví dụ: 我有点儿累 — Tôi hơi mệt (nghĩa thường: không tốt).
有点(儿) + động từ / tâm trạng: trong khẩu ngữ có thể dùng để biểu hiện “cảm thấy hơi…/ muốn… một chút” (ví dụ: 我有点儿想哭).
有一点 / 有一些 (mang nghĩa lượng): dùng trước danh từ để chỉ “có một vài / một chút” (khác về ngữ nghĩa so với cấu trúc biểu thị mức độ).
2) Hình thức: 有点 vs 有点儿 vs 一点儿 vs 有一点
有点儿 (yǒu diǎnr): cách nói khẩu ngữ phổ biến ở Bắc Kinh, mềm hơn. Có thể viết là 有点 (không ghi “儿”) — đều hiểu.
一点儿 (yì diǎnr): thường dùng để chỉ lượng (một chút, một ít), thường đi với danh từ hoặc sau động từ (ví dụ: 给我一点儿水).
有一点 / 有一些: dùng trước danh từ, nghĩa là “có một chút / một vài” (ví dụ: 他有一些问题).
Tóm tắt phân biệt:
有点(儿) + Adj = “hơi + tính từ” (mức độ, cảm giác).
一点儿 + N = “một chút + danh từ” (lượng).
有一些 + N = “có một vài + danh từ” (số lượng/ mức độ).
3) Vị trí trong câu (cấu trúc)
Chủ ngữ + 有点儿 + tính từ
Ví dụ: 我有点儿饿。(Wǒ yǒudiǎnr è.) — Tôi hơi đói.
Chủ ngữ + 有点儿 + động từ / trạng thái (khẩu ngữ)
Ví dụ: 我有点儿想走。(Wǒ yǒudiǎnr xiǎng zǒu.) — Tôi hơi muốn đi.
Không đặt 有点儿 trước động từ trực tiếp khi muốn nói “một chút” về lượng — dùng 一点儿: 我喝一点儿水 (đúng), 我有点儿喝水 (sai/không tự nhiên).
4) Ngữ điệu & sắc thái
Thường mang sắc thái tiêu cực: khi dùng trước tính từ tích cực (ví dụ: 好, 美, 高兴) sẽ nghe bất thường hoặc biểu thị “ít hơn mong đợi” — nên tránh.
Ví dụ: 我有点儿高兴 — nghe lạ; nếu muốn nói “một chút vui” có thể dùng 有点高兴 trong khẩu ngữ nhưng thận trọng; tốt hơn dùng 有点儿不太高兴 để biểu thị tiêu cực.
Để nhẹ nhàng/ lịch sự: dùng 有点儿 để từ chối nhẹ nhàng: 这个有点儿贵 (Cái này hơi đắt) — cách nói mềm hơn “太贵了”.
5) So sánh cụ thể và ví dụ minh họa
有点儿 + Adj (mức độ/ cảm giác)
我有点儿冷。Wǒ yǒudiǎnr lěng. — Tôi hơi lạnh.
一点儿 + N (lượng)
给我一点儿时间。Gěi wǒ yìdiǎnr shíjiān. — Cho tôi một chút thời gian.
有一些 + N (một vài)
他有一些问题。Tā yǒu yìxiē wèntí. — Anh ấy có một vài vấn đề.
Lưu ý: 有点儿 + V (khẩu ngữ): 我有点儿想吃东西。Wǒ yǒudiǎnr xiǎng chī dōngxi. — Tôi hơi muốn ăn cái gì đó.
6) Những lỗi thường gặp & cách sửa
Sai: 我有点儿朋友 (muốn nói “tôi có vài bạn”) — sai, vì 有点儿 trước danh từ không dùng để chỉ sở hữu số lượng.
Đúng: 我有一些朋友 / 我有几个朋友。
Sai: 我有点儿喝水 (muốn nói “tôi uống một chút nước”) — sai.
Đúng: 我喝一点儿水。
Sai dùng trước tính từ hoàn toàn tích cực: 我有点儿喜欢他 (tùy ngữ cảnh có thể ổn trong khẩu ngữ: “tôi hơi thích anh ấy”), nhưng nếu muốn diễn đạt cảm xúc chắc chắn hơn, dùng 有点喜欢 / 有点儿想… cẩn trọng.
7) Cách nói lịch sự/trang trọng thay cho 有点儿
Thay bằng 有点儿 (khẩu ngữ) → dùng 有点 / 有些 / 稍微 / 有一点 trong văn viết chính thức:
这个价格有点儿贵。→ 这个价格有点高 / 稍高 / 略高。
我有点儿不舒服。→ 我有些不适 / 我感觉有一点不适。
8) 40 câu ví dụ (kèm phiên âm + dịch Việt)
Lưu ý: 有点 và 有点儿 dùng tương đương nhiều khi; tôi ghi dạng phổ biến.
我有点儿累。
Wǒ yǒudiǎnr lèi. — Tôi hơi mệt.
今天有点儿冷,你多穿点儿。
Jīntiān yǒudiǎnr lěng, nǐ duō chuān diǎnr. — Hôm nay hơi lạnh, bạn mặc thêm chút đi.
这道菜有点儿咸。
Zhè dào cài yǒudiǎnr xián. — Món này hơi mặn.
我有点儿想家。
Wǒ yǒudiǎnr xiǎng jiā. — Tôi hơi nhớ nhà.
他的回答有点儿奇怪。
Tā de huídá yǒudiǎnr qíguài. — Câu trả lời của anh ta hơi kỳ lạ.
这个问题有点儿复杂。
Zhège wèntí yǒudiǎnr fùzá. — Vấn đề này hơi phức tạp.
我有点儿不知道怎么说。
Wǒ yǒudiǎnr bù zhīdào zěnme shuō. — Tôi hơi không biết nói sao.
她今天看起来有点儿高兴。
Tā jīntiān kàn qǐlái yǒudiǎnr gāoxìng. — Hôm nay cô ấy trông hơi vui.
这个地方有点儿远。
Zhège dìfāng yǒudiǎnr yuǎn. — Nơi này hơi xa.
价格有点儿贵,我再考虑考虑。
Jiàgé yǒudiǎnr guì, wǒ zài kǎolǜ kǎolǜ. — Giá hơi đắt, tôi suy nghĩ thêm.
我有点儿头疼,要不要去看医生?
Wǒ yǒudiǎnr tóuténg, yào bùyào qù kàn yīshēng? — Tôi hơi đau đầu, có nên đi khám không?
昨晚睡得不好,今天有点儿没精神。
Zuówǎn shuì de bù hǎo, jīntiān yǒudiǎnr méi jīngshen. — Tối qua ngủ không ngon, hôm nay hơi mệt.
他有点儿害怕考试。
Tā yǒudiǎnr hàipà kǎoshì. — Anh ấy có hơi sợ thi.
我有点儿担心那件事。
Wǒ yǒudiǎnr dānxīn nà jiàn shì. — Tôi hơi lo việc đó.
这本书有点儿厚。
Zhè běn shū yǒudiǎnr hòu. — Quyển này hơi dày.
电视声有点儿大,能不能小一点儿?
Diànshì shēng yǒudiǎnr dà, néng bù néng xiǎo yìdiǎnr? — Tiếng tivi hơi to, có thể nhỏ chút không?
我有点儿想吃甜的东西。
Wǒ yǒudiǎnr xiǎng chī tián de dōngxi. — Tôi hơi muốn ăn đồ ngọt.
今天的会议有点儿长。
Jīntiān de huìyì yǒudiǎnr cháng. — Cuộc họp hôm nay hơi dài.
他有点儿粗心,常常忘记东西。
Tā yǒudiǎnr cūxīn, chángcháng wàngjì dōngxi. — Anh ta hơi cẩu thả, thường quên đồ.
我觉得这件衣服有点儿不合适。
Wǒ juéde zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr bù héshì. — Tôi thấy chiếc áo này hơi không hợp.
我们有点儿晚了,要快走。
Wǒmen yǒudiǎnr wǎn le, yào kuài zǒu. — Chúng ta hơi muộn, phải đi nhanh.
他今天有点儿安静,不太说话。
Tā jīntiān yǒudiǎnr ānjìng, bù tài shuōhuà. — Hôm nay anh ấy hơi im lặng, không nói nhiều.
这件事有点儿麻烦,需要时间处理。
Zhè jiàn shì yǒudiǎnr máfan, xūyào shíjiān chǔlǐ. — Việc này hơi rắc rối, cần thời gian xử lý.
我觉得这道题有点儿难。
Wǒ juéde zhè dào tí yǒudiǎnr nán. — Tôi thấy bài này hơi khó.
这个手机有点儿旧,应该换一个。
Zhège shǒujī yǒudiǎnr jiù, yīnggāi huàn yí ge. — Điện thoại này hơi cũ, nên đổi cái khác.
你看起来有点儿不舒服,要不要休息?
Nǐ kàn qǐlái yǒudiǎnr bù shūfu, yào bùyào xiūxi? — Trông bạn có vẻ không khỏe, có muốn nghỉ không?
他有点儿傲慢,需要注意。
Tā yǒudiǎnr àomàn, xūyào zhùyì. — Anh ta hơi kiêu, cần để ý.
我有点儿忙,等会儿再打给你。
Wǒ yǒudiǎnr máng, děng huìr zài dǎ gěi nǐ. — Tôi hơi bận, lát gọi lại cho bạn.
这个味道有点儿怪,你试试能不能吃。
Zhège wèidào yǒudiǎnr guài, nǐ shìshi néng bù néng chī. — Mùi này hơi lạ, bạn thử xem ăn được không.
她有点儿紧张,因为第一次演讲。
Tā yǒudiǎnr jǐnzhāng, yīnwèi dì yī cì yǎnjiǎng. — Cô ấy hơi căng thẳng vì lần đầu thuyết trình.
我有一点儿钱,但不够买那辆车。
Wǒ yǒu yìdiǎnr qián, dàn bùgòu mǎi nà liàng chē. — Tôi có một ít tiền, nhưng không đủ mua chiếc xe đó.
请给我一点儿时间准备。
Qǐng gěi wǒ yìdiǎnr shíjiān zhǔnbèi. — Hãy cho tôi một chút thời gian chuẩn bị.
会议室里有一些人已经到了。
Huìyì shì lǐ yǒu yìxiē rén yǐjīng dào le. — Trong phòng họp có một vài người đã đến rồi.
我今天有点儿不想出去。
Wǒ jīntiān yǒudiǎnr bù xiǎng chūqù. — Hôm nay tôi hơi không muốn ra ngoài.
这台电脑有点儿慢,可能需要重装系统。
Zhè tái diànnǎo yǒudiǎnr màn, kěnéng xūyào chóngzhuāng xìtǒng. — Máy tính này hơi chậm, có lẽ cần cài lại hệ thống.
他有点儿傻,但心地很好。
Tā yǒudiǎnr shǎ, dàn xīndì hěn hǎo. — Anh ta hơi ngớ ngẩn, nhưng lòng tốt.
我有点儿紧张,不知道怎么开始。
Wǒ yǒudiǎnr jǐnzhāng, bù zhīdào zěnme kāishǐ. — Tôi hơi hồi hộp, không biết bắt đầu thế nào.
这条路有点儿危险,别走夜路。
Zhè tiáo lù yǒudiǎnr wēixiǎn, bié zǒu yèlù. — Con đường này hơi nguy hiểm, đừng đi ban đêm.
电影有点儿无聊,我差点睡着。
Diànyǐng yǒudiǎnr wúliáo, wǒ chàdiǎn shuì zháo. — Phim hơi chán, tôi suýt ngủ gục.
我有点儿后悔昨天没去。
Wǒ yǒudiǎnr hòuhuǐ zuótiān méi qù. — Tôi hơi hối hận vì hôm qua không đi.
9) Bài tập nhỏ (tự kiểm tra) — chuyển câu sau sang tiếng Trung dùng 有点儿 hoặc 一点儿 đúng cách
(Đáp án bên dưới)
A. Tôi hơi buồn.
B. Cho tôi một chút nước.
C. Căn phòng này hơi nhỏ.
D. Tôi có một vài câu hỏi.
E. Anh ấy hơi lo lắng vì phỏng vấn.
Đáp án gợi ý:
A. 我有点儿难过。
B. 给我一点儿水。
C. 这个房间有点儿小。
D. 我有几个问题 / 我有一些问题。
E. 他因为面试有点儿紧张。
10) Mẹo nhớ nhanh
Muốn nói “hơi + tính từ” → dùng 有点儿 + Adj (khẩu ngữ).
Muốn nói “một chút / một ít (lượng)” → dùng 一点儿 trước danh từ hoặc sau động từ.
Nếu muốn lịch sự/trang trọng trong văn viết → tránh 有点儿 (khẩu ngữ), dùng 稍微 / 有些 / 略微 / 有一点.
Cách dùng 有点 trong tiếng Trung [Ngữ pháp tiếng Trung]
Cách dùng 有点 trong tiếng Trung như thế nào? [Ngữ pháp tiếng Trung]
Học tiếng Trung online ngữ pháp tiếng Trung Cách dùng 有点 trong tiếng Trung
Giáo trình Hán ngữ ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ebook ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Sách ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo án giảng dạy ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng 有点 trong tiếng Trung

