HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster经济 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

经济 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

“经济” (jīngjì) là danh từ và tính từ trong tiếng Trung, nghĩa chính là “kinh tế”. Ngoài nghĩa cốt lõi về nền kinh tế, từ này còn mở rộng sang “mức sống”, “tính kinh tế/tiết kiệm”, và dùng trong nhiều cụm chuyên ngành. 经济 dùng để chỉ toàn bộ các hoạt động sản xuất, lưu thông, phân phối, tiêu dùng trong xã hội loài người, thường gắn với các khái niệm như tăng trưởng, phát triển, suy thoái, thị trường. Danh từ chính: chỉ “kinh tế” (nền kinh tế, hoạt động sản xuất – phân phối – tiêu dùng). Danh từ mở rộng: chỉ “điều kiện kinh tế, mức sống” của cá nhân/gia đình. Tính từ (nghĩa mở rộng): mang nghĩa “kinh tế, tiết kiệm, hợp lý về chi phí”.

5/5 - (1 bình chọn)

经济 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

Nghĩa của “经济”
“经济” (jīngjì) là danh từ và tính từ trong tiếng Trung, nghĩa chính là “kinh tế”. Ngoài nghĩa cốt lõi về nền kinh tế, từ này còn mở rộng sang “mức sống”, “tính kinh tế/tiết kiệm”, và dùng trong nhiều cụm chuyên ngành.

Loại từ và nghĩa chính
Danh từ (kinh tế): Hệ thống sản xuất, phân phối, tiêu dùng của một quốc gia/vùng.

Tính từ (kinh tế/tiết kiệm): Rẻ, hiệu quả, tiết kiệm chi phí, “hợp lý về giá”.

Danh từ (mức sống): Tình trạng tài chính/mức sống của cá nhân hay gia đình.

Danh từ chuyên ngành: Xuất hiện trong tên ngành (kinh tế học, kinh tế quốc dân…).

Những nghĩa phổ biến và cách dùng
Nghĩa 1: Kinh tế (nền kinh tế)
Giải thích: Chỉ toàn bộ hoạt động sản xuất–tiêu dùng, tình hình thị trường, tăng trưởng, lạm phát… của quốc gia hoặc khu vực.

Ví dụ:

句子: 中国经济正在恢复增长。

Pinyin: Zhōngguó jīngjì zhèngzài huīfù zēngzhǎng.

Tiếng Việt: Kinh tế Trung Quốc đang phục hồi tăng trưởng.

句子: 我们需要推动数字经济的发展。

Pinyin: Wǒmen xūyào tuīdòng shùzì jīngjì de fāzhǎn.

Tiếng Việt: Chúng ta cần thúc đẩy sự phát triển của kinh tế số.

句子: 全球经济面临不确定性。

Pinyin: Quánqiú jīngjì miànlín bù quèdìngxìng.

Tiếng Việt: Kinh tế toàn cầu đối mặt với sự bất định.

Nghĩa 2: Tính kinh tế/tiết kiệm (rẻ, hiệu quả)
Giải thích: Nhấn mạnh chi phí thấp, hiệu quả cao; thường dùng như tính từ.

Ví dụ:

句子: 这种方案更经济。

Pinyin: Zhè zhǒng fāng’àn gèng jīngjì.

Tiếng Việt: Phương án này kinh tế hơn.

句子: 经济型酒店很受欢迎。

Pinyin: Jīngjìxíng jiǔdiàn hěn shòu huānyíng.

Tiếng Việt: Khách sạn bình dân (tiết kiệm) rất được ưa chuộng.

句子: 我们要用更经济的办法解决问题。

Pinyin: Wǒmen yào yòng gèng jīngjì de bànfǎ jiějué wèntí.

Tiếng Việt: Chúng ta cần dùng cách tiết kiệm hơn để giải quyết vấn đề.

Nghĩa 3: Mức sống/tình trạng tài chính cá nhân
Giải thích: Mô tả điều kiện kinh tế của một gia đình/cá nhân.

Ví dụ:

句子: 他家的经济比较宽裕。

Pinyin: Tā jiā de jīngjì bǐjiào kuānyù.

Tiếng Việt: Kinh tế nhà anh ấy khá dư dả.

句子: 我的经济压力很大。

Pinyin: Wǒ de jīngjì yālì hěn dà.

Tiếng Việt: Áp lực tài chính của tôi rất lớn.

句子: 经济条件限制了他的选择。

Pinyin: Jīngjì tiáojiàn xiànzhì le tā de xuǎnzé.

Tiếng Việt: Điều kiện kinh tế hạn chế lựa chọn của anh ấy.

Cụm từ thường gặp với “经济”
经济学 (jīngjìxué): Kinh tế học

句子: 她在大学主修经济学。

Pinyin: Tā zài dàxué zhǔxiū jīngjìxué.

Tiếng Việt: Cô ấy học chuyên ngành kinh tế học ở đại học.

经济体 (jīngjìtǐ): Thể chế/nền kinh tế

句子: 新兴经济体增长迅速。

Pinyin: Xīnxīng jīngjìtǐ zēngzhǎng xùnsù.

Tiếng Việt: Các nền kinh tế mới nổi tăng trưởng nhanh.

国民经济 (guómín jīngjì): Kinh tế quốc dân

句子: 国民经济的稳定至关重要。

Pinyin: Guómín jīngjì de wěndìng zhìguān zhòngyào.

Tiếng Việt: Sự ổn định của kinh tế quốc dân là tối quan trọng.

宏观经济 (hóngguān jīngjì): Kinh tế vĩ mô

句子: 我们从宏观经济角度分析问题。

Pinyin: Wǒmen cóng hóngguān jīngjì jiǎodù fēnxī wèntí.

Tiếng Việt: Chúng ta phân tích vấn đề từ góc độ vĩ mô.

微观经济 (wēiguān jīngjì): Kinh tế vi mô

句子: 价格由微观经济中的供需决定。

Pinyin: Jiàgé yóu wēiguān jīngjì zhōng de gōngxū juédìng.

Tiếng Việt: Giá cả do cung–cầu trong kinh tế vi mô quyết định.

数字经济 (shùzì jīngjì): Kinh tế số

绿色经济 (lǜsè jīngjì): Kinh tế xanh

共享经济 (gòngxiǎng jīngjì): Kinh tế chia sẻ

实体经济 (shítǐ jīngjì): Kinh tế thực (sản xuất vật chất)

Mẫu câu hữu ích theo mục đích
Nói về tình hình kinh tế
句子: 当前经济形势复杂。

Pinyin: Dāngqián jīngjì xíngshì fùzá.

Tiếng Việt: Tình hình kinh tế hiện nay phức tạp.

句子: 经济增长率下降了。

Pinyin: Jīngjì zēngzhǎnglǜ xiàjiàng le.

Tiếng Việt: Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế đã giảm.

So sánh tính kinh tế/chi phí
句子: 这种材料更经济也更环保。

Pinyin: Zhè zhǒng cáiliào gèng jīngjì yě gèng huánbǎo.

Tiếng Việt: Loại vật liệu này kinh tế hơn và thân thiện môi trường hơn.

句子: 选择经济的交通方式可以节省预算。

Pinyin: Xuǎnzé jīngjì de jiāotōng fāngshì kěyǐ jiéshěng yùsuàn.

Tiếng Việt: Chọn phương thức đi lại tiết kiệm có thể giảm ngân sách.

Nói về hoàn cảnh gia đình
句子: 我家经济一般,但生活稳定。

Pinyin: Wǒ jiā jīngjì yībān, dàn shēnghuó wěndìng.

Tiếng Việt: Kinh tế gia đình tôi bình thường, nhưng cuộc sống ổn định.

句子: 他的经济来源主要是兼职。

Pinyin: Tā de jīngjì láiyuán zhǔyào shì jiānzhí.

Tiếng Việt: Nguồn kinh tế của anh ấy chủ yếu từ việc làm thêm.

Phân biệt “经济” với từ dễ nhầm
经济 vs. 经济学:

经济: Nền kinh tế/mức sống/tính tiết kiệm.

经济学: Ngành học nghiên cứu kinh tế.

经济 vs. 节约 (jiéyuē – tiết kiệm):

经济 (tính từ): Nhấn mạnh “giá rẻ, hiệu quả, hợp lý”.

节约: Hành động tiết kiệm, giảm chi tiêu, tránh lãng phí.

经济 vs. 财务/财政:

经济: Bức tranh tổng thể hoạt động kinh tế.

财务 (cáiwù): Tài vụ (quản lý tiền của tổ chức/cá nhân).

财政 (cáizhèng): Tài chính công, ngân sách nhà nước.

Mở rộng từ vựng liên quan
经济发展 (jīngjì fāzhǎn): Phát triển kinh tế

经济危机 (jīngjì wēijī): Khủng hoảng kinh tế

经济政策 (jīngjì zhèngcè): Chính sách kinh tế

经济结构 (jīngjì jiégòu): Cơ cấu kinh tế

经济效益 (jīngjì xiàoyì): Hiệu quả kinh tế

经济适用房 (jīngjì shìyòng fáng): Nhà ở kinh tế (giá phải chăng)

Giải thích từ 经济 (jīngjì)

  1. Thông tin cơ bản

Từ: 经济
Phiên âm: jīngjì
Loại từ: Danh từ (名词),tính từ (形容词)
Nghĩa tiếng Việt:

(danh từ) Kinh tế — hệ thống sản xuất, phân phối, trao đổi, tiêu dùng của cải vật chất trong xã hội.

(tính từ) Tiết kiệm, kinh tế, hiệu quả về chi phí — chỉ hành động, cách làm hoặc vật dụng mang tính tiết kiệm, không lãng phí.

  1. Giải thích chi tiết
    a. Khi là danh từ

经济 dùng để chỉ toàn bộ các hoạt động sản xuất, lưu thông, phân phối, tiêu dùng trong xã hội loài người, thường gắn với các khái niệm như tăng trưởng, phát triển, suy thoái, thị trường.
Ví dụ:

经济发展 — phát triển kinh tế

国家经济 — nền kinh tế quốc gia

世界经济 — kinh tế thế giới

经济危机 — khủng hoảng kinh tế

b. Khi là tính từ

经济 nghĩa là “tiết kiệm, hợp lý, rẻ mà hiệu quả”, dùng để mô tả phương pháp, cách làm, sản phẩm, giá trị sử dụng.
Ví dụ:

经济实用 — tiết kiệm và thực dụng

这种车很经济 — loại xe này rất tiết kiệm

经济舱 — khoang phổ thông (trong máy bay, tàu hỏa, v.v.)

  1. Cấu trúc thường gặp

经济 + danh từ (kinh tế + lĩnh vực)
Ví dụ: 经济学 (kinh tế học), 经济体制 (thể chế kinh tế), 经济活动 (hoạt động kinh tế)

经济 + động từ (phát triển, suy thoái, v.v.)
Ví dụ: 经济发展, 经济增长, 经济萎缩

当作 tính từ: 很经济, 比较经济, 不经济
Ví dụ: 这种方法很经济 — Phương pháp này rất tiết kiệm.

  1. 30 Mẫu câu tiếng Trung (kèm pinyin và tiếng Việt)

中国的经济发展得非常快。
Zhōngguó de jīngjì fāzhǎn de fēicháng kuài.
Nền kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.

我在大学学的是经济学。
Wǒ zài dàxué xué de shì jīngjìxué.
Tôi học ngành kinh tế học ở đại học.

经济危机对很多公司造成了影响。
Jīngjì wēijī duì hěn duō gōngsī zàochéng le yǐngxiǎng.
Khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng đến nhiều công ty.

政府正在采取措施促进经济增长。
Zhèngfǔ zhèngzài cǎiqǔ cuòshī cùjìn jīngjì zēngzhǎng.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

这个地区的经济比较落后。
Zhège dìqū de jīngjì bǐjiào luòhòu.
Kinh tế của khu vực này khá lạc hậu.

经济全球化已经成为一种趋势。
Jīngjì quánqiúhuà yǐjīng chéngwéi yī zhǒng qūshì.
Toàn cầu hóa kinh tế đã trở thành một xu hướng.

我们的生活水平随着经济发展不断提高。
Wǒmen de shēnghuó shuǐpíng suízhe jīngjì fāzhǎn bùduàn tígāo.
Mức sống của chúng ta không ngừng nâng cao theo sự phát triển của kinh tế.

当前经济形势比较严峻。
Dāngqián jīngjì xíngshì bǐjiào yánjùn.
Tình hình kinh tế hiện nay khá nghiêm trọng.

经济政策对国家的稳定非常重要。
Jīngjì zhèngcè duì guójiā de wěndìng fēicháng zhòngyào.
Chính sách kinh tế rất quan trọng đối với sự ổn định của đất nước.

这种方法既经济又有效。
Zhè zhǒng fāngfǎ jì jīngjì yòu yǒuxiào.
Phương pháp này vừa tiết kiệm vừa hiệu quả.

他买了一辆很经济的小汽车。
Tā mǎi le yī liàng hěn jīngjì de xiǎo qìchē.
Anh ấy mua một chiếc ô tô rất tiết kiệm.

经济舱的票比商务舱便宜得多。
Jīngjìcāng de piào bǐ shāngwùcāng piányí de duō.
Vé hạng phổ thông rẻ hơn nhiều so với hạng thương gia.

经济基础决定上层建筑。
Jīngjì jīchǔ juédìng shàngcéng jiànzhù.
Cơ sở kinh tế quyết định kiến trúc thượng tầng.

他们正在研究新的经济体制。
Tāmen zhèngzài yánjiū xīn de jīngjì tǐzhì.
Họ đang nghiên cứu thể chế kinh tế mới.

我国的经济结构正在不断优化。
Wǒguó de jīngjì jiégòu zhèngzài bùduàn yōuhuà.
Cơ cấu kinh tế của nước ta đang dần được tối ưu hóa.

经济发展需要稳定的政治环境。
Jīngjì fāzhǎn xūyào wěndìng de zhèngzhì huánjìng.
Sự phát triển kinh tế cần môi trường chính trị ổn định.

今年的经济增长率达到了百分之六。
Jīnnián de jīngjì zēngzhǎng lǜ dádào le bǎifēnzhī liù.
Tốc độ tăng trưởng kinh tế năm nay đạt 6%.

经济衰退导致了失业率上升。
Jīngjì shuāituì dǎozhì le shīyèlǜ shàngshēng.
Suy thoái kinh tế đã khiến tỷ lệ thất nghiệp tăng lên.

发展经济是政府的首要任务。
Fāzhǎn jīngjì shì zhèngfǔ de shǒuyào rènwù.
Phát triển kinh tế là nhiệm vụ hàng đầu của chính phủ.

我希望以后能成为一名经济学家。
Wǒ xīwàng yǐhòu néng chéngwéi yī míng jīngjì xuéjiā.
Tôi hy vọng sau này có thể trở thành một nhà kinh tế học.

经济改革给国家带来了巨大的变化。
Jīngjì gǎigé gěi guójiā dàilái le jùdà de biànhuà.
Cải cách kinh tế đã mang lại sự thay đổi to lớn cho đất nước.

经济独立是个人自由的重要基础。
Jīngjì dúlì shì gèrén zìyóu de zhòngyào jīchǔ.
Sự độc lập về kinh tế là nền tảng quan trọng của tự do cá nhân.

在经济上我们互相支持。
Zài jīngjì shàng wǒmen hùxiāng zhīchí.
Về mặt kinh tế, chúng tôi hỗ trợ lẫn nhau.

这个城市是全国的经济中心。
Zhège chéngshì shì quánguó de jīngjì zhōngxīn.
Thành phố này là trung tâm kinh tế của cả nước.

政府出台了新的经济刺激政策。
Zhèngfǔ chūtái le xīn de jīngjì cìjī zhèngcè.
Chính phủ đã ban hành chính sách kích thích kinh tế mới.

我喜欢住在经济型酒店,既方便又省钱。
Wǒ xǐhuān zhù zài jīngjì xíng jiǔdiàn, jì fāngbiàn yòu shěngqián.
Tôi thích ở khách sạn bình dân, vừa tiện lợi vừa tiết kiệm.

经济实力决定了一个国家的国际地位。
Jīngjì shílì juédìng le yīgè guójiā de guójì dìwèi.
Sức mạnh kinh tế quyết định vị thế quốc tế của một quốc gia.

经济建设是社会发展的基础。
Jīngjì jiànshè shì shèhuì fāzhǎn de jīchǔ.
Xây dựng kinh tế là nền tảng của sự phát triển xã hội.

他是一位经济问题的专家。
Tā shì yī wèi jīngjì wèntí de zhuānjiā.
Anh ấy là chuyên gia về các vấn đề kinh tế.

这种做法虽然经济,但不太安全。
Zhè zhǒng zuòfǎ suīrán jīngjì, dàn bù tài ānquán.
Cách làm này tuy tiết kiệm nhưng không an toàn lắm.

  1. Từ vựng mở rộng liên quan đến 经济
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    经济学 jīngjìxué Kinh tế học
    经济体制 jīngjì tǐzhì Thể chế kinh tế
    经济危机 jīngjì wēijī Khủng hoảng kinh tế
    经济增长 jīngjì zēngzhǎng Tăng trưởng kinh tế
    经济改革 jīngjì gǎigé Cải cách kinh tế
    经济结构 jīngjì jiégòu Cơ cấu kinh tế
    经济政策 jīngjì zhèngcè Chính sách kinh tế
    经济基础 jīngjì jīchǔ Cơ sở kinh tế
    经济实力 jīngjì shílì Sức mạnh kinh tế
    经济发展 jīngjì fāzhǎn Phát triển kinh tế
    经济舱 jīngjìcāng Khoang phổ thông (hạng vé máy bay)
    经济型酒店 jīngjìxíng jiǔdiàn Khách sạn bình dân, tiết kiệm
    经济效益 jīngjì xiàoyì Hiệu quả kinh tế

经济 (jīngjì)

  1. Âm đọc và loại từ
    Pinyin: jīngjì

Loại từ:

Danh từ: kinh tế, tình hình tài chính

Tính từ: tiết kiệm, hợp lý, “kinh tế”

  1. Các nghĩa chính
    Kinh tế (nói chung) Chỉ toàn bộ hoạt động sản xuất, phân phối, trao đổi, tiêu dùng trong xã hội. → Ví dụ: 经济发展 (phát triển kinh tế), 宏观经济 (kinh tế vĩ mô).

Tình hình tài chính, mức sống Dùng để nói về điều kiện kinh tế của một gia đình, cá nhân. → Ví dụ: 家庭经济 (kinh tế gia đình).

Tiết kiệm, hợp lý (tính từ) Chỉ sự tiết kiệm chi phí, hiệu quả. → Ví dụ: 经济实惠 (kinh tế, giá rẻ mà hợp lý).

  1. Mẫu câu và ví dụ
    Nghĩa 1: Kinh tế (danh từ)
    中国经济正在快速发展。 Zhōngguó jīngjì zhèngzài kuàisù fāzhǎn. Kinh tế Trung Quốc đang phát triển nhanh chóng.

经济危机影响了全世界。 Jīngjì wēijī yǐngxiǎng le quán shìjiè. Khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng đến toàn thế giới.

Nghĩa 2: Tình hình tài chính
他家的经济比较困难。 Tā jiā de jīngjì bǐjiào kùnnán. Kinh tế gia đình anh ấy khá khó khăn.

我想改善自己的经济状况。 Wǒ xiǎng gǎishàn zìjǐ de jīngjì zhuàngkuàng. Tôi muốn cải thiện tình hình kinh tế của bản thân.

Nghĩa 3: Tiết kiệm, hợp lý
这种方法既经济又有效。 Zhè zhǒng fāngfǎ jì jīngjì yòu yǒuxiào. Cách làm này vừa kinh tế vừa hiệu quả.

我们选择了经济型酒店。 Wǒmen xuǎnzé le jīngjìxíng jiǔdiàn. Chúng tôi chọn khách sạn loại “kinh tế”.

经济舱的票价比较便宜。 Jīngjìcāng de piàojià bǐjiào piányí. Vé hạng phổ thông (hạng kinh tế) rẻ hơn.

  1. Cụm từ thường gặp
    经济学 (jīngjìxué) – kinh tế học

经济政策 (jīngjì zhèngcè) – chính sách kinh tế

经济效益 (jīngjì xiàoyì) – hiệu quả kinh tế

经济舱 (jīngjìcāng) – hạng phổ thông (máy bay)

经济型 (jīngjìxíng) – phiên bản kinh tế, tiết kiệm

经济 (jīngjì)

  1. Loại từ
  • Danh từ chính: chỉ “kinh tế” (nền kinh tế, hoạt động sản xuất – phân phối – tiêu dùng).
  • Danh từ mở rộng: chỉ “điều kiện kinh tế, mức sống” của cá nhân/gia đình.
  • Tính từ (nghĩa mở rộng): mang nghĩa “kinh tế, tiết kiệm, hợp lý về chi phí”.
  1. Nghĩa chi tiết
    a. Kinh tế (nền kinh tế, hệ thống xã hội)
  • Dùng để nói về nền kinh tế quốc gia, khu vực, ngành nghề.
  • Ví dụ: “中国经济” = “kinh tế Trung Quốc”.
    b. Điều kiện kinh tế cá nhân/gia đình
  • Dùng để chỉ mức sống, tình hình tài chính.
  • Ví dụ: “家庭经济困难” = “gia đình khó khăn về kinh tế”.
    c. Tính từ: tiết kiệm, hợp lý
  • Dùng để mô tả sự lựa chọn ít tốn kém, hiệu quả về chi phí.
  • Ví dụ: “经济型酒店” = “khách sạn bình dân/tiết kiệm”.
  1. Mẫu câu và ví dụ
    Nghĩa 1: Nền kinh tế
  • 中国经济正在发展。
    Zhōngguó jīngjì zhèngzài fāzhǎn.
    Kinh tế Trung Quốc đang phát triển.
  • 全球经济面临挑战。
    Quánqiú jīngjì miànlín tiǎozhàn.
    Kinh tế toàn cầu đang đối mặt với thách thức.
  • 政府采取措施稳定经济。
    Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī wěndìng jīngjì.
    Chính phủ áp dụng biện pháp để ổn định kinh tế.

Nghĩa 2: Điều kiện kinh tế cá nhân

  • 我家经济比较拮据。
    Wǒ jiā jīngjì bǐjiào jiéjū.
    Kinh tế gia đình tôi khá eo hẹp.
  • 她的经济状况很好。
    Tā de jīngjì zhuàngkuàng hěn hǎo.
    Tình hình kinh tế của cô ấy rất tốt.
  • 学生的经济来源有限。
    Xuéshēng de jīngjì láiyuán yǒuxiàn.
    Nguồn kinh tế của sinh viên có hạn.

Nghĩa 3: Tiết kiệm, hợp lý

  • 这种方法更经济。
    Zhè zhǒng fāngfǎ gèng jīngjì.
    Cách làm này kinh tế hơn.
  • 我们选择了经济型酒店。
    Wǒmen xuǎnzé le jīngjìxíng jiǔdiàn.
    Chúng tôi chọn khách sạn bình dân.
  • 这款手机价格很经济。
    Zhè kuǎn shǒujī jiàgé hěn jīngjì.
    Giá của mẫu điện thoại này rất kinh tế.
  1. Cụm từ thường gặp
  • 经济发展 (phát triển kinh tế)
  • 经济危机 (khủng hoảng kinh tế)
  • 经济复苏 (phục hồi kinh tế)
  • 经济条件 (điều kiện kinh tế)
  • 经济型 (loại tiết kiệm, bình dân)

Giải thích từ 经济 (jīngjì)
1) Phát âm

汉字: 经济

Pinyin: jīngjì

Thanh điệu: /1/ + /4/ (sắc + huyền)

Hán-Việt: kinh tế

2) Loại từ & những nghĩa chính

主要类型 (Loại từ chính): Danh từ (n.),有时也作形容词 (adj., thuộc về “kinh tế / tiết kiệm”)

Danh từ (n.) — “kinh tế; nền kinh tế; hoạt động kinh tế”

Ví dụ nghĩa vĩ mô: 国家/地区的经济 (nền kinh tế của quốc gia/vùng).

Ví dụ nghĩa vi mô: 企业的经济情况 (tình hình kinh tế của doanh nghiệp).

Tính từ/thuộc tính (adj.) — “kinh tế; tiết kiệm; có lợi về chi phí”

Thường dưới dạng 经济的 hoặc làm định ngữ: 经济舱 (hạng phổ thông trên máy bay, economy class),经济适用房 (nhà ở vừa túi tiền).

Khi muốn nói “tiết kiệm” hay “hợp lý về chi phí” cũng thường dùng 经济/节约/省钱 的 ý.

Lưu ý: 经济 在一句话里常见的组合方式是:X的经济 / 经济 + Y / Y经济(如 经济增长 / 经济危机 / 经济复苏 / 经济发展)。

3) Phân loại ngữ nghĩa & bình luận ngữ pháp ngắn

宏观经济 (hóngguān jīngjì) — kinh tế vĩ mô: liên quan đến tổng thể (GDP, lạm phát, thất nghiệp).

微观经济 (wēiguān jīngjì) — kinh tế vi mô: doanh nghiệp, tiêu dùng, thị trường cụ thể.

经济 + 名词: 经济增长、经济政策、经济体、经济效益。

名词 + 经济: 国民经济、区域经济、服务经济。

作形容词时通常加“的”: 经济的方式、经济的选择(ví dụ: 经济的做法)。

短语与词性转换: 经济本身 ít dùng như động từ; 若 muốn nói “tiết kiệm” tiếng Trung thường dùng 节约/节省, 但口语中也会说 比较 经济 để表示 “tốn ít/kinh tế hơn”。

4) Các từ ghép phổ biến & ý nghĩa nhanh

经济学 (jīngjìxué) — kinh tế học

经济增长 (jīngjì zēngzhǎng) — tăng trưởng kinh tế

经济危机 (jīngjì wēijī) — khủng hoảng kinh tế

经济复苏 (jīngjì fùsū) — phục hồi kinh tế

经济体 (jīngjìtǐ) — thể chế/đơn vị kinh tế (ví dụ: nền kinh tế của một nước)

经济效益 (jīngjì xiàoyì) — hiệu quả kinh tế

经济舱 (jīngjì cāng) — khoang phổ thông (economy class)

经济适用房 (jīngjì shìyòngfáng) — nhà ở giá rẻ/hợp túi tiền

国民经济 (guómín jīngjì) — kinh tế quốc dân

微观/宏观经济 (wēiguān/hóngguān jīngjì) — kinh tế vi mô/vĩ mô

5) Đồng nghĩa & trái nghĩa (tương đối)

Đồng nghĩa (khi nói “về kinh tế”): 经济 ≈ 经济学范畴内的“经济活动/经济体系”

Khi mang nghĩa “kinh tế/tiết kiệm”: 经济 ≈ 节省, 省钱 (tuy không hoàn toàn giống về sắc thái)

Trái nghĩa (mang tính chi phí/hệ quả): 奢侈 (shēchǐ — xa xỉ), 浪费 (làngfèi — lãng phí)

6) Những tình huống / sắc thái sử dụng thường gặp

Thảo luận chính sách/quốc gia: 经济增长、经济政策、宏观调控…

Báo cáo/kinh doanh: 企业的经济效益、成本与收益。

Cuộc sống hàng ngày: 选择经济的方式/买经济的车 (chọn phương án tiết kiệm/xe tiết kiệm).

Du lịch/đặt vé: 经济舱 vs 商务舱 (economy vs business class)。

Bất động sản/social: 经济适用房 (nhà giá rẻ cho người thu nhập thấp)。

7) Các mẫu câu & ví dụ (30 câu)

Mỗi câu gồm: 中文 — 拼音 — Tiếng Việt

中国的经济在过去几十年里快速增长。
Zhōngguó de jīngjì zài guòqù jǐ shí nián lǐ kuàisù zēngzhǎng.
Nền kinh tế Trung Quốc đã tăng trưởng nhanh trong vài chục năm qua.

今年的经济增长率比去年低。
Jīnnián de jīngjì zēngzhǎng lǜ bǐ qùnián dī.
Tốc độ tăng trưởng kinh tế năm nay thấp hơn năm ngoái.

为了节省开支,我们选择了更经济的方案。
Wèile jiéshěng kāizhī, wǒmen xuǎnzé le gèng jīngjì de fāng’àn.
Để tiết kiệm chi tiêu, chúng tôi đã chọn phương án kinh tế hơn.

他在大学里学习经济学。
Tā zài dàxué lǐ xuéxí jīngjì xué.
Anh ấy học ngành Kinh tế ở trường đại học.

这家公司追求更高的经济效益。
Zhè jiā gōngsī zhuīqiú gèng gāo de jīngjì xiàoyì.
Công ty này theo đuổi hiệu quả kinh tế cao hơn.

全球经济危机影响了许多行业。
Quánqiú jīngjì wēijī yǐngxiǎng le xǔduō hángyè.
Khủng hoảng kinh tế toàn cầu đã ảnh hưởng đến nhiều ngành.

我买了一个经济舱的机票,因为便宜。
Wǒ mǎi le yí gè jīngjì cāng de jīpiào, yīnwèi piányi.
Tôi đã mua vé máy bay khoang phổ thông vì rẻ.

政府出台了新的经济政策来刺激消费。
Zhèngfǔ chūtái le xīn de jīngjì zhèngcè lái cìjī xiāofèi.
Chính phủ ban hành chính sách kinh tế mới để kích thích tiêu dùng.

小企业在经济低迷时很难生存。
Xiǎo qǐyè zài jīngjì dīmí shí hěn nán shēngcún.
Các doanh nghiệp nhỏ rất khó sống sót khi nền kinh tế trì trệ.

低碳经济是未来发展的方向之一。
Dī tàn jīngjì shì wèilái fāzhǎn de fāngxiàng zhī yī.
Kinh tế ít carbon là một trong những hướng phát triển tương lai.

他买车注重经济性,不追求豪华。
Tā mǎi chē zhùzhòng jīngjì xìng, bù zhuīqiú háohuá.
Anh ấy mua xe chú trọng tính kinh tế, không theo đuổi xa xỉ.

经济学家预测明年通货膨胀会回落。
Jīngjì xuéjiā yùcè míngnián tōnghuò péngzhàng huì huíluò.
Các nhà kinh tế dự đoán lạm phát sẽ giảm vào năm sau.

城市的区域经济发展不均衡。
Chéngshì de qūyù jīngjì fāzhǎn bù jūnhéng.
Phát triển kinh tế vùng của thành phố không đồng đều.

公司为了降低成本实行了经济措施。
Gōngsī wèile jiàngdī chéngběn shíxíng le jīngjì cuòshī.
Công ty đã thực hiện các biện pháp tiết kiệm để giảm chi phí.

国民经济总体呈稳中有进的态势。
Guómín jīngjì zǒngtǐ chéng wěn zhōng yǒu jìn de tàishì.
Kinh tế quốc dân nhìn chung có xu hướng ổn định nhưng tiến bộ.

他们购买了经济适用房。
Tāmen gòumǎi le jīngjì shìyòngfáng.
Họ đã mua nhà phù hợp về mặt kinh tế (nhà giá rẻ/hợp túi tiền).

经济全球化改变了贸易格局。
Jīngjì quánqiúhuà gǎibiàn le màoyì géjú.
Toàn cầu hóa kinh tế đã thay đổi cấu trúc thương mại.

失业率上升会对经济造成压力。
Shīyè lǜ shàngshēng huì duì jīngjì zàochéng yālì.
Tỷ lệ thất nghiệp tăng sẽ tạo áp lực cho nền kinh tế.

我们需要制定长期的经济发展战略。
Wǒmen xūyào zhìdìng chángqī de jīngjì fāzhǎn zhànlüè.
Chúng ta cần hoạch định chiến lược phát triển kinh tế dài hạn.

节能减排有助于实现绿色经济。
Jiénéng jiǎnpái yǒuzhù yú shíxiàn lǜsè jīngjì.
Tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải có lợi cho việc thực hiện kinh tế xanh.

企业改革提高了整体经济效率。
Qǐyè gǎigé tígāo le zhěngtǐ jīngjì xiàolǜ.
Cải cách doanh nghiệp đã nâng cao hiệu quả kinh tế tổng thể.

许多人把股市上涨看作经济复苏的信号。
Xǔduō rén bǎ gǔshì shàngzhǎng kànzuò jīngjì fùsū de xìnhào.
Nhiều người coi sự tăng giá cổ phiếu là tín hiệu phục hồi kinh tế.

我们要关注经济结构的调整。
Wǒmen yào guānzhù jīngjì jiégòu de tiáozhěng.
Chúng ta cần chú ý đến việc điều chỉnh cơ cấu kinh tế.

电子商务推动了新的服务经济模式。
Diànzǐ shāngwù tuīdòng le xīn de fúwù jīngjì móshì.
Thương mại điện tử đã thúc đẩy mô hình kinh tế dịch vụ mới.

经济压力使很多年轻人选择延迟结婚。
Jīngjì yālì shǐ hěn duō niánqīng rén xuǎnzé yánchí jiéhūn.
Áp lực kinh tế khiến nhiều người trẻ chọn hoãn kết hôn.

投资不足会限制经济潜力的发挥。
Tóuzī bùzú huì xiànzhì jīngjì qiánlì de fāhuī.
Thiếu đầu tư sẽ hạn chế phát huy tiềm năng kinh tế.

经济数据每个月都会被专家分析。
Jīngjì shùjù měi gè yuè dōu huì bèi zhuānjiā fēnxī.
Dữ liệu kinh tế được các chuyên gia phân tích hàng tháng.

我们要从微观角度看企业的经济效益。
Wǒmen yào cóng wēiguān jiǎodù kàn qǐyè de jīngjì xiàoyì.
Chúng ta nên nhìn hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp từ góc độ vi mô.

经济独立对个人来说非常重要。
Jīngjì dúlì duì gèrén lái shuō fēicháng zhòngyào.
Độc lập về kinh tế rất quan trọng đối với cá nhân.

政府鼓励创新以带动新的经济增长点。
Zhèngfǔ gǔlì chuàngxīn yǐ dàidòng xīn de jīngjì zēngzhǎng diǎn.
Chính phủ khuyến khích đổi mới để dẫn dắt các điểm tăng trưởng kinh tế mới.

Giải thích từ 经济 (jīngjì)

Chữ Hán: 经济
Phiên âm: jīngjì
Loại từ: Danh từ (名词), đôi khi cũng dùng như tính từ (形容词).
Nghĩa cơ bản: Kinh tế; tiết kiệm, hợp lý (khi làm tính từ).

I. NGHĨA VÀ NGUỒN GỐC

  1. Nghĩa gốc

经济 vốn có nghĩa là “quản lý công việc quốc gia, cứu giúp dân sinh” (xuất phát từ cụm “经世济民” — nghĩa là “trị nước cứu dân”).
Về sau, nghĩa được thu hẹp và hiện đại hóa thành “hoạt động sản xuất, trao đổi, phân phối và tiêu dùng vật chất trong xã hội”.

  1. Nghĩa hiện đại

Là danh từ, chỉ hoạt động sản xuất, buôn bán, tiền bạc, và đời sống vật chất của xã hội.

Là tính từ, có nghĩa là tiết kiệm, hợp lý về chi phí.

II. CÁC NGHĨA CHÍNH

  1. 经济 (danh từ) — Kinh tế

Chỉ toàn bộ các hoạt động liên quan đến sản xuất, phân phối, trao đổi, tiêu dùng, tài chính…
Ví dụ:

国家经济 (guójiā jīngjì): nền kinh tế quốc gia

世界经济 (shìjiè jīngjì): kinh tế thế giới

经济发展 (jīngjì fāzhǎn): phát triển kinh tế

经济危机 (jīngjì wēijī): khủng hoảng kinh tế

  1. 经济 (tính từ) — Tiết kiệm, hợp lý, hiệu quả về mặt tài chính

Dùng để chỉ việc sử dụng ít chi phí mà đạt hiệu quả cao.
Ví dụ:

经济实惠 (jīngjì shíhuì): vừa tiết kiệm vừa thực tế

这种车很经济 (zhè zhǒng chē hěn jīngjì): loại xe này tiết kiệm nhiên liệu

III. CẤU TRÚC THƯỜNG DÙNG

经济 + danh từ → lĩnh vực kinh tế

经济增长:tăng trưởng kinh tế

经济发展:phát triển kinh tế

经济形势:tình hình kinh tế

Adj + 经济 hoặc 很经济 → nghĩa là “tiết kiệm”

这种方法很经济。→ Cách này rất tiết kiệm.

和…有关的经济 → kinh tế liên quan đến…

农业经济:kinh tế nông nghiệp

工业经济:kinh tế công nghiệp

市场经济:kinh tế thị trường

IV. CỤM TỪ PHỔ BIẾN LIÊN QUAN ĐẾN “经济”
Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
经济学 jīngjìxué Kinh tế học
经济体 jīngjìtǐ Thể chế kinh tế
经济建设 jīngjì jiànshè Xây dựng kinh tế
经济增长 jīngjì zēngzhǎng Tăng trưởng kinh tế
经济危机 jīngjì wēijī Khủng hoảng kinh tế
经济政策 jīngjì zhèngcè Chính sách kinh tế
经济条件 jīngjì tiáojiàn Điều kiện kinh tế
经济效益 jīngjì xiàoyì Hiệu quả kinh tế
经济实力 jīngjì shílì Sức mạnh kinh tế
经济改革 jīngjì gǎigé Cải cách kinh tế
V. PHÂN BIỆT VỚI TỪ GẦN NGHĨA
Từ Nghĩa Khác biệt
金融 (jīnróng) Tài chính, ngân hàng “经济” bao quát hơn, “金融” là một phần trong “经济”.
财政 (cáizhèng) Tài chính nhà nước “经济” là tổng thể hoạt động, “财政” thiên về ngân sách quốc gia.
商业 (shāngyè) Thương nghiệp “经济” rộng hơn, bao gồm cả “商业”.
VI. 30 CÂU VÍ DỤ CHI TIẾT

中国的经济发展很快。
Zhōngguó de jīngjì fāzhǎn hěn kuài.
Nền kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.

经济问题影响了整个社会。
Jīngjì wèntí yǐngxiǎng le zhěnggè shèhuì.
Các vấn đề kinh tế đã ảnh hưởng đến toàn xã hội.

我们必须努力推动经济增长。
Wǒmen bìxū nǔlì tuīdòng jīngjì zēngzhǎng.
Chúng ta phải nỗ lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

这次会议讨论了全球经济形势。
Zhè cì huìyì tǎolùn le quánqiú jīngjì xíngshì.
Cuộc họp lần này bàn về tình hình kinh tế toàn cầu.

经济危机让很多人失业了。
Jīngjì wēijī ràng hěn duō rén shīyè le.
Khủng hoảng kinh tế khiến nhiều người thất nghiệp.

他们的经济条件不错。
Tāmen de jīngjì tiáojiàn bú cuò.
Điều kiện kinh tế của họ khá tốt.

我在大学学习经济学。
Wǒ zài dàxué xuéxí jīngjìxué.
Tôi học kinh tế học ở đại học.

政府正在实施新的经济政策。
Zhèngfǔ zhèngzài shíshī xīn de jīngjì zhèngcè.
Chính phủ đang thực hiện chính sách kinh tế mới.

我国的经济结构正在调整。
Wǒ guó de jīngjì jiégòu zhèngzài tiáozhěng.
Cơ cấu kinh tế nước ta đang được điều chỉnh.

经济实力决定了一个国家的地位。
Jīngjì shílì juédìng le yí ge guójiā de dìwèi.
Sức mạnh kinh tế quyết định vị thế của một quốc gia.

经济发展带动了教育和科技的进步。
Jīngjì fāzhǎn dàidòng le jiàoyù hé kējì de jìnbù.
Sự phát triển kinh tế thúc đẩy tiến bộ giáo dục và khoa học.

父母为了改善经济状况,非常辛苦。
Fùmǔ wèile gǎishàn jīngjì zhuàngkuàng, fēicháng xīnkǔ.
Cha mẹ làm việc rất vất vả để cải thiện hoàn cảnh kinh tế.

他在一家经济公司工作。
Tā zài yì jiā jīngjì gōngsī gōngzuò.
Anh ấy làm việc tại một công ty kinh tế.

这辆车很经济,油耗很低。
Zhè liàng chē hěn jīngjì, yóuhào hěn dī.
Chiếc xe này rất tiết kiệm, tiêu hao nhiên liệu thấp.

我们选择了一种经济实惠的方案。
Wǒmen xuǎnzé le yì zhǒng jīngjì shíhuì de fāng’àn.
Chúng tôi chọn một phương án tiết kiệm và hợp lý.

他家的经济来源主要是农业。
Tā jiā de jīngjì láiyuán zhǔyào shì nóngyè.
Nguồn thu nhập chính của gia đình anh ta là nông nghiệp.

经济改革改变了人们的生活。
Jīngjì gǎigé gǎibiàn le rénmen de shēnghuó.
Cải cách kinh tế đã thay đổi cuộc sống con người.

经济建设是国家的重要任务。
Jīngjì jiànshè shì guójiā de zhòngyào rènwù.
Xây dựng kinh tế là nhiệm vụ quan trọng của đất nước.

我们正在面临经济压力。
Wǒmen zhèngzài miànlín jīngjì yālì.
Chúng tôi đang đối mặt với áp lực kinh tế.

他在研究可持续经济发展。
Tā zài yánjiū kě chíxù jīngjì fāzhǎn.
Anh ta đang nghiên cứu phát triển kinh tế bền vững.

小李家的经济状况不好。
Xiǎo Lǐ jiā de jīngjì zhuàngkuàng bù hǎo.
Hoàn cảnh kinh tế nhà Tiểu Lý không tốt.

经济合作对双方都有好处。
Jīngjì hézuò duì shuāngfāng dōu yǒu hǎochù.
Hợp tác kinh tế mang lại lợi ích cho cả hai bên.

他是个懂经济的人。
Tā shì gè dǒng jīngjì de rén.
Anh ấy là người am hiểu kinh tế.

经济全球化带来了新的机遇和挑战。
Jīngjì quánqiúhuà dàilái le xīn de jīyù hé tiǎozhàn.
Toàn cầu hóa kinh tế mang đến cơ hội và thách thức mới.

这家餐厅价格很经济,味道也不错。
Zhè jiā cāntīng jiàgé hěn jīngjì, wèidào yě bú cuò.
Nhà hàng này giá rất phải chăng, hương vị cũng ngon.

经济落后的地区需要更多的投资。
Jīngjì luòhòu de dìqū xūyào gèng duō de tóuzī.
Khu vực kinh tế kém phát triển cần thêm đầu tư.

经济的发展提高了人民的生活水平。
Jīngjì de fāzhǎn tígāo le rénmín de shēnghuó shuǐpíng.
Sự phát triển kinh tế nâng cao mức sống của người dân.

政府采取措施稳定经济。
Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī wěndìng jīngjì.
Chính phủ áp dụng các biện pháp để ổn định kinh tế.

他买了一套经济型的手机。
Tā mǎi le yí tào jīngjì xíng de shǒujī.
Anh ấy mua một loại điện thoại tiết kiệm.

经济基础决定上层建筑。
Jīngjì jīchǔ juédìng shàngcéng jiànzhù.
Cơ sở kinh tế quyết định kiến trúc thượng tầng.

VII. TỔNG KẾT
Thuộc tính Thông tin
Từ loại Danh từ / Tính từ
Nghĩa chính Kinh tế; tiết kiệm
Nghĩa bóng Tình hình tài chính, đời sống vật chất
Cấu trúc phổ biến 经济 + danh từ / 很经济 / 无法抗拒经济压力
Từ ghép thường gặp 经济学, 经济发展, 经济危机, 经济条件, 经济政策
Dịch sang tiếng Việt Kinh tế; tiết kiệm, hợp lý

Giải thích từ vựng: 经济
1) Định nghĩa ngắn

经济 (jīngjì) — danh từ/thuộc tính: chủ yếu có hai nghĩa chính:

(Danh từ) Kinh tế; hệ thống sản xuất, phân phối, tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ, cũng như các hoạt động, quan hệ và thể chế liên quan. (ví dụ:国民经济、市场经济)

(Tính từ / thuộc tính) Liên quan đến kinh tế, tiết kiệm, có hiệu quả về mặt chi phí — khi dùng làm tính từ thường biểu hiện dưới dạng 经济的 / 经济性 (ví dụ:经济政策、经济实惠).

2) Loại từ

Danh từ (n.):表示“经济、经济体系、经济活动”。

形容词/属性词(以‘经济的’等形式出现):表示“有利于节约、成本低、划算”。

在复合词/短语中常见:经济学、经济体、经济发展、经济危机、经济模式等。

3) Pinyin

jīngjì(jīng — 第一声; jì — 第四声)

4) Nét nghĩa và cách dùng chi tiết

“经济”作名词时: 指一个国家、地区或组织的生产、分配、交换与消费等活动的总体。如 国民经济(national economy),市场经济(market economy),微观经济/宏观经济(micro/macro economics)。在经济学、新闻、政策类语境中最常见。

“经济”作形容词属性时: 常用结构是 经济 + 名词 / 名词 + 的 + 经济 + 名词 或 ……很经济,表达“节省成本、划算”:例如 这台车很经济(这车省油、花费少)。注意中文里更自然的形容词形式常是 经济的/省钱/划算/节省。

词义范围广:既可以指学科(经济学),也可以指宏观(国家层面的经济运行),微观(企业、家庭的经济状况),也可指某一项行为是否“经济”即是否节约成本。

语体与搭配: 在正式文本,新闻、政策、学术文章中“经济”作为名词频繁使用;在日常口语中,描述“省钱、划算”时也会用“经济”或更常见的“省钱/划算”。

5) 常见搭配(collocations)

经济学、经济体、国民经济、市场经济、计划经济、经济发展、经济增长、经济危机、经济复苏、经济结构、经济政策、经济效益、经济规模、经济全球化、经济增长率、经济放缓、经济改革、区域经济、民营经济、数字经济、共享经济、节能经济、低碳经济。

6) 同义 / 反义(在不同语境下)

作为“经济(economy)”的同义词/相关词:经济体系、财政、产业、市场(视语境而定)。

作为“经济/省钱”的近义词:省钱、划算、节俭、节省。

反义(作为“省钱/划算”时):奢侈、浪费、昂贵。

注意区分:经济 (jīngjì) 与 经济学 (jīngjìxué)(学科名称),以及 经济的 (jīngjì de)(形容词形式)三者用法不同。

7) 例句(每例三行:中文 — pinyin — tiếng Việt)

我们要讨论国民经济的发展问题。
Wǒmen yào tǎolùn guómín jīngjì de fāzhǎn wèntí.
Chúng ta cần thảo luận vấn đề phát triển kinh tế quốc dân.

市场经济和计划经济是两种不同的体制。
Shìchǎng jīngjì hé jìhuà jīngjì shì liǎng zhǒng bùtóng de tǐzhì.
Kinh tế thị trường và kinh tế kế hoạch là hai chế độ khác nhau.

他在大学里主修经济学。
Tā zài dàxué lǐ zhǔxiū jīngjìxué.
Anh ấy học chuyên ngành Kinh tế ở đại học.

今年的经济增长率比去年降低了。
Jīnnián de jīngjì zēngzhǎnglǜ bǐ qùnián jiàngdī le.
Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế năm nay đã giảm so với năm ngoái.

经济危机对中小企业造成了很大影响。
Jīngjì wēijī duì zhōngxiǎo qǐyè zàochéng le hěn dà yǐngxiǎng.
Khủng hoảng kinh tế đã gây ảnh hưởng lớn tới các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

他们正在研究区域经济合作的问题。
Tāmen zhèngzài yánjiū qūyù jīngjì hézuò de wèntí.
Họ đang nghiên cứu vấn đề hợp tác kinh tế khu vực.

这项改革有利于经济结构的调整。
Zhè xiàng gǎigé yǒulì yú jīngjì jiégòu de tiáozhěng.
Cuộc cải cách này có lợi cho việc điều chỉnh cấu trúc kinh tế.

面对全球化,国家必须制定相应的经济政策。
Miànduì quánqiúhuà, guójiā bìxū zhìdìng xiāngyìng de jīngjì zhèngcè.
Đối diện với toàn cầu hóa, quốc gia phải ban hành các chính sách kinh tế phù hợp.

企业要提高经济效益才能持续发展。
Qǐyè yào tígāo jīngjì xiàoyì cáinéng chíxù fāzhǎn.
Doanh nghiệp cần nâng cao hiệu quả kinh tế mới có thể phát triển bền vững.

这台车很经济,油耗很低。
Zhè tái chē hěn jīngjì, yóuhào hěn dī.
Chiếc xe này rất tiết kiệm, hao nhiên liệu rất thấp.

他们讨论了经济全球化带来的挑战。
Tāmen tǎolùn le jīngjì quánqiúhuà dàilái de tiǎozhàn.
Họ đã thảo luận những thách thức do toàn cầu hóa kinh tế mang lại.

经济复苏的迹象正在显现。
Jīngjì fùsū de jìxiàng zhèngzài xiǎnxiàn.
Những dấu hiệu phục hồi kinh tế đang xuất hiện.

投资者关心的是公司的经济状况。
Tóuzīzhě guānxīn de shì gōngsī de jīngjì zhuàngkuàng.
Nhà đầu tư quan tâm đến tình hình kinh tế của công ty.

政府出台了一系列经济刺激措施。
Zhèngfǔ chūtái le yī xìliè jīngjì cìjī cuòshī.
Chính phủ đã ban hành một loạt biện pháp kích thích kinh tế.

低碳经济有助于可持续发展。
Dī tàn jīngjì yǒu zhù yú kě chíxù fāzhǎn.
Kinh tế thấp carbon có lợi cho phát triển bền vững.

该国的外汇储备是判断其经济实力的一个指标。
Gāi guó de wàihuì chúbèi shì pànduàn qí jīngjì shílì de yī gè zhǐbiāo.
Dự trữ ngoại hối của quốc gia là một chỉ số để đánh giá sức mạnh kinh tế của nó.

在经济衰退期间,失业率往往会上升。
Zài jīngjì shuāituì qījiān, shīyè lǜ wǎngwǎng huì shàngshēng.
Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp thường tăng.

他们提倡建设共享经济的新模式。
Tāmen tíchàng jiànshè gòngxiǎng jīngjì de xīn móshì.
Họ đề xướng xây dựng mô hình kinh tế chia sẻ mới.

教材里有一章专门讲述宏观经济指标。
Jiàocái lǐ yǒu yī zhāng zhuānmén jiǎngshù hóngguān jīngjì zhǐbiāo.
Trong giáo trình có một chương chuyên nói về các chỉ số kinh tế vĩ mô.

发展民营经济可以激发市场活力。
Fāzhǎn mínyíng jīngjì kěyǐ jīfā shìchǎng huólì.
Phát triển kinh tế tư nhân có thể kích thích sức sống của thị trường.

政府希望通过税收政策稳定经济。
Zhèngfǔ xīwàng tōngguò shuìshōu zhèngcè wěndìng jīngjì.
Chính phủ hy vọng ổn định nền kinh tế thông qua chính sách thuế.

经济学家预测了未来几年的通货膨胀率。
Jīngjì xuéjiā yùcè le wèilái jǐ nián de tōnghuò péngzhàng lǜ.
Các nhà kinh tế dự báo tỷ lệ lạm phát trong vài năm tới.

在家庭预算中,要注意经济与质量的平衡。
Zài jiātíng yùsuàn zhōng, yào zhùyì jīngjì yǔ zhìliàng de pínghéng.
Trong ngân sách gia đình, cần chú ý cân bằng giữa chi phí và chất lượng.

经济增长放缓可能导致投资下降。
Jīngjì zēngzhǎng fànghuǎn kěnéng dǎozhì tóuzī xiàjiàng.
Tăng trưởng kinh tế chậm lại có thể dẫn đến giảm đầu tư.

数字经济正在改变传统产业的格局。
Shùzì jīngjì zhèngzài gǎibiàn chuántǒng chǎnyè de géjú.
Kinh tế số đang thay đổi cấu trúc của các ngành truyền thống.

经济 (jīngjì) là một từ tiếng Trung có nghĩa rất quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong đời sống, học tập, báo chí và các lĩnh vực khoa học xã hội. Dưới đây là phần giải thích chi tiết về từ này.

  1. Nghĩa cơ bản của 经济 (jīngjì)

经济 là danh từ (名词), mang nghĩa chính là kinh tế — tức là hệ thống các hoạt động sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ trong xã hội.

Ngoài ra, 经济 cũng có thể dùng như tính từ (形容词), mang nghĩa là “tiết kiệm”, “kinh tế”, “hợp lý về mặt chi phí”.

  1. Cấu tạo từ

经 (jīng): quản lý, trải qua, kinh qua (như trong “经理” – quản lý)

济 (jì): cứu giúp, hỗ trợ, cũng có nghĩa là “giúp ích, có lợi”

Ghép lại, 经济 ban đầu có nghĩa là “quản lý và giúp ích cho đời sống”, sau này mở rộng thành “quản lý các hoạt động sản xuất xã hội”, tức là “kinh tế”.

  1. Các nghĩa mở rộng của 经济

Kinh tế học (Economy / Economics)
→ 指社会生产、分配、交换、消费等活动的总和。
→ Chỉ toàn bộ các hoạt động sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng trong xã hội.

Tiết kiệm, hợp lý (Economical)
→ 形容做事、用钱、用资源很节省,不浪费。
→ Chỉ việc sử dụng tiền bạc hoặc tài nguyên một cách tiết kiệm, không lãng phí.

  1. Một số cụm từ thông dụng có “经济”

经济学 (jīngjìxué): kinh tế học

经济学家 (jīngjì xuéjiā): nhà kinh tế học

经济发展 (jīngjì fāzhǎn): phát triển kinh tế

经济危机 (jīngjì wēijī): khủng hoảng kinh tế

经济增长 (jīngjì zēngzhǎng): tăng trưởng kinh tế

经济政策 (jīngjì zhèngcè): chính sách kinh tế

经济条件 (jīngjì tiáojiàn): điều kiện kinh tế

经济实力 (jīngjì shílì): tiềm lực kinh tế

经济舱 (jīngjì cāng): hạng phổ thông (trên máy bay)

经济实惠 (jīngjì shíhuì): tiết kiệm và hợp lý

  1. 30 Mẫu câu tiếng Trung với 经济 (kèm phiên âm và tiếng Việt)

中国的经济发展得很快。
Zhōngguó de jīngjì fāzhǎn de hěn kuài.
Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.

越南的经济正在不断进步。
Yuènán de jīngjì zhèngzài bùduàn jìnbù.
Nền kinh tế Việt Nam đang không ngừng tiến bộ.

经济问题需要政府来解决。
Jīngjì wèntí xūyào zhèngfǔ lái jiějué.
Các vấn đề kinh tế cần được chính phủ giải quyết.

他们家的经济条件很好。
Tāmen jiā de jīngjì tiáojiàn hěn hǎo.
Gia đình họ có điều kiện kinh tế rất tốt.

经济危机会影响很多行业。
Jīngjì wēijī huì yǐngxiǎng hěn duō hángyè.
Khủng hoảng kinh tế có thể ảnh hưởng đến nhiều ngành nghề.

我在大学学习经济学。
Wǒ zài dàxué xuéxí jīngjìxué.
Tôi học kinh tế học ở đại học.

他是一位著名的经济学家。
Tā shì yī wèi zhùmíng de jīngjì xuéjiā.
Ông ấy là một nhà kinh tế học nổi tiếng.

经济增长带来了更多的就业机会。
Jīngjì zēngzhǎng dàilái le gèng duō de jiùyè jīhuì.
Sự tăng trưởng kinh tế mang lại nhiều cơ hội việc làm hơn.

经济全球化影响了每个国家。
Jīngjì quánqiúhuà yǐngxiǎng le měi gè guójiā.
Toàn cầu hóa kinh tế đã ảnh hưởng đến mọi quốc gia.

经济发展离不开科技进步。
Jīngjì fāzhǎn lí bù kāi kējì jìnbù.
Sự phát triển kinh tế không thể tách rời tiến bộ khoa học kỹ thuật.

我们国家的经济很稳定。
Wǒmen guójiā de jīngjì hěn wěndìng.
Nền kinh tế của nước chúng tôi rất ổn định.

经济政策对社会有很大影响。
Jīngjì zhèngcè duì shèhuì yǒu hěn dà yǐngxiǎng.
Chính sách kinh tế có ảnh hưởng lớn đến xã hội.

经济发展水平反映了国家实力。
Jīngjì fāzhǎn shuǐpíng fǎnyìng le guójiā shílì.
Trình độ phát triển kinh tế phản ánh sức mạnh của quốc gia.

我希望找一份经济稳定的工作。
Wǒ xīwàng zhǎo yī fèn jīngjì wěndìng de gōngzuò.
Tôi hy vọng tìm được một công việc ổn định về kinh tế.

他们家的经济比较困难。
Tāmen jiā de jīngjì bǐjiào kùnnán.
Gia đình họ gặp khó khăn về kinh tế.

经济舱的机票比商务舱便宜。
Jīngjì cāng de jīpiào bǐ shāngwù cāng piányi.
Vé hạng phổ thông rẻ hơn vé hạng thương gia.

我们应该过经济实惠的生活。
Wǒmen yīnggāi guò jīngjì shíhuì de shēnghuó.
Chúng ta nên sống tiết kiệm và hợp lý.

他的经济能力很强。
Tā de jīngjì nénglì hěn qiáng.
Khả năng tài chính của anh ấy rất mạnh.

经济萧条时期,人们的生活很艰难。
Jīngjì xiāotiáo shíqī, rénmen de shēnghuó hěn jiānnán.
Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, cuộc sống của con người rất khó khăn.

经济合作有助于促进发展。
Jīngjì hézuò yǒu zhù yú cùjìn fāzhǎn.
Hợp tác kinh tế giúp thúc đẩy sự phát triển.

他在研究中国的经济结构。
Tā zài yánjiū Zhōngguó de jīngjì jiégòu.
Anh ấy đang nghiên cứu cơ cấu kinh tế của Trung Quốc.

经济独立是成功的重要标志。
Jīngjì dúlì shì chénggōng de zhòngyào biāozhì.
Sự độc lập về kinh tế là dấu hiệu quan trọng của thành công.

我们必须重视经济与环境的平衡。
Wǒmen bìxū zhòngshì jīngjì yǔ huánjìng de pínghéng.
Chúng ta cần coi trọng sự cân bằng giữa kinh tế và môi trường.

经济活动受到市场规律的影响。
Jīngjì huódòng shòudào shìchǎng guīlǜ de yǐngxiǎng.
Các hoạt động kinh tế chịu ảnh hưởng của quy luật thị trường.

这个城市的经济非常发达。
Zhège chéngshì de jīngjì fēicháng fādá.
Nền kinh tế của thành phố này rất phát triển.

他想学习经济管理专业。
Tā xiǎng xuéxí jīngjì guǎnlǐ zhuānyè.
Anh ấy muốn học chuyên ngành quản lý kinh tế.

经济基础决定上层建筑。
Jīngjì jīchǔ juédìng shàngcéng jiànzhù.
Cơ sở kinh tế quyết định kiến trúc thượng tầng.

他们讨论了区域经济合作的问题。
Tāmen tǎolùn le qūyù jīngjì hézuò de wèntí.
Họ đã thảo luận về vấn đề hợp tác kinh tế khu vực.

经济衰退对就业造成了影响。
Jīngjì shuāituì duì jiùyè zàochéng le yǐngxiǎng.
Suy thoái kinh tế đã ảnh hưởng đến việc làm.

我想了解世界经济的发展趋势。
Wǒ xiǎng liǎojiě shìjiè jīngjì de fāzhǎn qūshì.
Tôi muốn tìm hiểu xu hướng phát triển của kinh tế thế giới.

Giải thích chi tiết từ 经济 (jīngjì)
1) Nghĩa cơ bản

经济 (jīngjì) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, có thể mang nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh.
Nghĩa cơ bản của nó là:

(Danh từ): Kinh tế – toàn bộ các hoạt động sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng của cải vật chất trong xã hội.

(Tính từ): Tiết kiệm, hợp lý về chi phí, mang tính kinh tế.

Từ này xuất phát từ Hán cổ, có gốc trong thành ngữ “经世济民” (jīng shì jì mín), nghĩa là quản lý việc đời, giúp dân sinh sống, về sau rút gọn thành 经济, nghĩa là “quản lý kinh tế, quản lý đời sống”.

2) Phân tích nghĩa chi tiết
(1) Nghĩa 1: Kinh tế (danh từ)

Chỉ toàn bộ hoạt động sản xuất, phân phối, trao đổi, tiêu dùng trong xã hội; hoặc chỉ tình hình tài chính, đời sống vật chất, sự phát triển của một vùng, một quốc gia.

Ví dụ:

国家经济 (guójiā jīngjì): kinh tế quốc gia

世界经济 (shìjiè jīngjì): kinh tế thế giới

经济发展 (jīngjì fāzhǎn): phát triển kinh tế

经济危机 (jīngjì wēijī): khủng hoảng kinh tế

经济政策 (jīngjì zhèngcè): chính sách kinh tế

(2) Nghĩa 2: Tiết kiệm, hợp lý (tính từ)

Chỉ việc sử dụng tiền, thời gian hoặc tài nguyên một cách tiết kiệm, hợp lý, hiệu quả, ít tốn kém.

Ví dụ:

经济实惠 (jīngjì shíhuì): kinh tế và thiết thực

经济型酒店 (jīngjìxíng jiǔdiàn): khách sạn bình dân

这种方法比较经济。 (Zhè zhǒng fāngfǎ bǐjiào jīngjì.) — Phương pháp này tiết kiệm hơn.

3) Loại từ
Loại từ Giải thích Ví dụ
Danh từ (名词) Chỉ lĩnh vực kinh tế, tài chính, đời sống vật chất 经济发展 (phát triển kinh tế)
Tính từ (形容词) Mang nghĩa “tiết kiệm, hợp lý” 经济实用 (kinh tế, thực dụng)
4) Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
经济 + danh từ Lĩnh vực, loại hình kinh tế 经济制度, 经济建设
发展 + 经济 Phát triển kinh tế 我们要发展经济。
经济 + động từ Tình hình kinh tế làm gì 经济增长、经济下滑
很 / 比较 + 经济 (Tính từ) Rất tiết kiệm, hợp lý 这种车很经济。
经济 + 实惠 / 实用 Kinh tế và thiết thực 经济实惠的产品。
5) Từ ghép thường gặp với “经济”
Từ ghép Phiên âm Nghĩa
经济学 jīngjìxué Kinh tế học
经济学家 jīngjìxuéjiā Nhà kinh tế học
经济体制 jīngjì tǐzhì Thể chế kinh tế
经济危机 jīngjì wēijī Khủng hoảng kinh tế
经济增长 jīngjì zēngzhǎng Tăng trưởng kinh tế
经济衰退 jīngjì shuāituì Suy thoái kinh tế
经济建设 jīngjì jiànshè Xây dựng kinh tế
经济发展 jīngjì fāzhǎn Phát triển kinh tế
经济状况 jīngjì zhuàngkuàng Tình hình kinh tế
经济独立 jīngjì dúlì Độc lập kinh tế
经济来源 jīngjì láiyuán Nguồn thu nhập
经济条件 jīngjì tiáojiàn Điều kiện kinh tế
经济舱 jīngjì cāng Hạng ghế phổ thông (máy bay)
经济型 jīngjìxíng Dòng sản phẩm tiết kiệm, bình dân
经济改革 jīngjì gǎigé Cải cách kinh tế
6) Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Loại Từ Ghi chú
Đồng nghĩa 财政 (cáizhèng) Tài chính (liên quan đến ngân sách, khác với 经济 là phạm vi rộng hơn)
Đồng nghĩa (tính từ) 节省 (jiéshěng), 节约 (jiéyuē) Tiết kiệm
Trái nghĩa 浪费 (làngfèi) Lãng phí
Trái nghĩa (nội dung) 萧条 (xiāotiáo), 衰退 (shuāituì) Suy thoái, đình trệ (chỉ kinh tế)
7) Ví dụ mẫu câu chi tiết

(Mỗi câu gồm Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)

Ví dụ 1:

中国的经济发展很快。
Zhōngguó de jīngjì fāzhǎn hěn kuài.
Nền kinh tế của Trung Quốc phát triển rất nhanh.

Ví dụ 2:

他在大学里学习经济学。
Tā zài dàxué lǐ xuéxí jīngjìxué.
Anh ấy học ngành kinh tế học ở trường đại học.

Ví dụ 3:

经济危机对很多国家造成了影响。
Jīngjì wēijī duì hěn duō guójiā zàochéng le yǐngxiǎng.
Khủng hoảng kinh tế đã gây ảnh hưởng đến nhiều quốc gia.

Ví dụ 4:

我们的经济状况还不错。
Wǒmen de jīngjì zhuàngkuàng hái bú cuò.
Tình hình kinh tế của chúng ta vẫn khá tốt.

Ví dụ 5:

政府正在努力发展农村经济。
Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì fāzhǎn nóngcūn jīngjì.
Chính phủ đang nỗ lực phát triển kinh tế nông thôn.

Ví dụ 6:

经济体制改革带来了新的机遇。
Jīngjì tǐzhì gǎigé dàilái le xīn de jīyù.
Cải cách thể chế kinh tế đã mang lại những cơ hội mới.

Ví dụ 7:

这种车又经济又实用。
Zhè zhǒng chē yòu jīngjì yòu shíyòng.
Loại xe này vừa tiết kiệm vừa thực dụng.

Ví dụ 8:

他选择了经济舱的机票。
Tā xuǎnzé le jīngjì cāng de jīpiào.
Anh ấy chọn vé máy bay hạng phổ thông.

Ví dụ 9:

父母供孩子上学,经济压力很大。
Fùmǔ gōng háizi shàngxué, jīngjì yālì hěn dà.
Cha mẹ nuôi con đi học, áp lực kinh tế rất lớn.

Ví dụ 10:

节约用水是一种经济的生活方式。
Jiéyuē yòng shuǐ shì yī zhǒng jīngjì de shēnghuó fāngshì.
Tiết kiệm nước là một lối sống kinh tế (hợp lý, tiết kiệm).

Ví dụ 11:

经济衰退导致了失业率上升。
Jīngjì shuāituì dǎozhì le shīyèlǜ shàngshēng.
Suy thoái kinh tế đã dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp gia tăng.

Ví dụ 12:

他独立生活后,必须自己承担经济责任。
Tā dúlì shēnghuó hòu, bìxū zìjǐ chéngdān jīngjì zérèn.
Sau khi sống độc lập, anh ấy phải tự chịu trách nhiệm về kinh tế.

Ví dụ 13:

这家餐馆提供经济实惠的午餐。
Zhè jiā cānguǎn tígōng jīngjì shíhuì de wǔcān.
Nhà hàng này cung cấp bữa trưa vừa rẻ vừa chất lượng.

Ví dụ 14:

世界经济正在逐步复苏。
Shìjiè jīngjì zhèngzài zhúbù fùsū.
Nền kinh tế thế giới đang dần hồi phục.

Ví dụ 15:

一个国家的经济基础决定了它的发展水平。
Yī gè guójiā de jīngjì jīchǔ juédìng le tā de fāzhǎn shuǐpíng.
Nền tảng kinh tế của một quốc gia quyết định trình độ phát triển của nó.

8) Một số cụm từ phổ biến có “经济”
Cụm từ Nghĩa Ví dụ
经济来源 Nguồn thu nhập 他失去了经济来源。– Anh ta mất nguồn thu nhập.
经济条件 Điều kiện kinh tế 他们的经济条件不错。– Điều kiện kinh tế của họ khá tốt.
经济独立 Độc lập kinh tế 她希望实现经济独立。– Cô ấy mong đạt được độc lập kinh tế.
经济危机 Khủng hoảng kinh tế 2008年发生了全球经济危机。– Năm 2008 đã xảy ra khủng hoảng kinh tế toàn cầu.
经济建设 Xây dựng kinh tế 国家重视经济建设。– Nhà nước coi trọng việc xây dựng kinh tế.
9) Các ví dụ so sánh (nghĩa tính từ “tiết kiệm”)

这种方法很经济。
Zhè zhǒng fāngfǎ hěn jīngjì.
Phương pháp này rất tiết kiệm.

买这种产品比较经济实惠。
Mǎi zhè zhǒng chǎnpǐn bǐjiào jīngjì shíhuì.
Mua loại sản phẩm này tiết kiệm và đáng tiền hơn.

他住在经济型酒店。
Tā zhù zài jīngjìxíng jiǔdiàn.
Anh ấy ở khách sạn bình dân (loại tiết kiệm).

10) Tóm tắt tổng quan
Mục Nội dung
Từ vựng 经济 (jīngjì)
Loại từ Danh từ, tính từ
Nghĩa chính (1) Kinh tế, (2) Tiết kiệm, hợp lý
Nguồn gốc Từ cổ “经世济民” (quản lý đời, giúp dân)
Cấu trúc thường gặp 经济发展、经济危机、经济实惠、经济舱
Từ đồng nghĩa 节约、节省、财政
Từ trái nghĩa 浪费、萧条、衰退
Đặc điểm ngữ nghĩa Dùng rộng rãi trong chính trị, xã hội, đời sống và tiêu dùng

经济 – jīngjì – economy / economics – kinh tế
1) Giải thích chi tiết và ý nghĩa toàn diện

Hán tự – Pinyin – English – Tiếng Việt
经济 – jīngjì – economy; economics; economic affairs – kinh tế; tình hình kinh tế; môn kinh tế học

Loại từ:

Danh từ (名词): chỉ lĩnh vực kinh tế, tài chính, hoạt động sản xuất, phân phối và tiêu thụ trong xã hội.

Tính từ (形容词): mang nghĩa “tiết kiệm, kinh tế, hợp lý về mặt chi tiêu”.

Nguồn gốc từ:

“经” (jīng): có nghĩa là “kinh doanh, quản lý, điều hành, sắp xếp”.

“济” (jì): có nghĩa là “cứu tế, giúp đỡ, hỗ trợ, làm cho tốt lên”.

=> Khi ghép lại thành “经济”, ban đầu mang nghĩa là “quản lý để giúp đỡ đời sống nhân dân, điều hành đất nước”, tức là điều tiết hoạt động sản xuất và tiêu dùng để xã hội phát triển ổn định.
Về sau mở rộng thành nghĩa “hệ thống các hoạt động sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng”, tức là “nền kinh tế”.

Các nghĩa chính của 经济 trong tiếng Trung hiện đại

Kinh tế (nền kinh tế, hoạt động kinh tế)
Chỉ toàn bộ các hoạt động sản xuất, phân phối, trao đổi, tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ trong xã hội.

Ví dụ: 中国经济发展很快。
(Nền kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.)

Môn kinh tế học
Khi nói “学习经济”, “经济学”, thì 经济指 môn học nghiên cứu quy luật hoạt động của nền kinh tế.

Ví dụ: 我在大学里学经济。
(Tôi học ngành kinh tế ở đại học.)

Mang nghĩa “tiết kiệm, hợp lý về chi tiêu”
Nghĩa tính từ, chỉ việc sử dụng tiền bạc một cách tiết kiệm, hiệu quả, ít tốn kém.

Ví dụ: 这种车又省油又经济。
(Loại xe này vừa tiết kiệm nhiên liệu vừa kinh tế.)

Tình hình tài chính cá nhân hoặc tập thể
Chỉ điều kiện tài chính của một người, gia đình, tổ chức hoặc quốc gia.

Ví dụ: 他的家庭经济情况不好。
(Hoàn cảnh kinh tế gia đình anh ấy không tốt.)

Từ ghép và cụm thường gặp với “经济”
Từ / cụm Pinyin Nghĩa tiếng Việt
经济学 jīngjìxué Kinh tế học
经济体 jīngjìtǐ Thể chế kinh tế / hệ thống kinh tế
经济发展 jīngjì fāzhǎn Phát triển kinh tế
经济危机 jīngjì wēijī Khủng hoảng kinh tế
经济增长 jīngjì zēngzhǎng Tăng trưởng kinh tế
经济政策 jīngjì zhèngcè Chính sách kinh tế
经济建设 jīngjì jiànshè Xây dựng kinh tế
经济贸易 jīngjì màoyì Kinh tế thương mại
经济效益 jīngjì xiàoyì Hiệu quả kinh tế
家庭经济 jiātíng jīngjì Kinh tế gia đình
节约经济 jiéyuē jīngjì Tiết kiệm, kinh tế (adj. – nghĩa tiết kiệm)
Phân biệt các từ gần nghĩa:
Từ Nghĩa So sánh với 经济
财政 (cáizhèng) tài chính quốc gia, thu chi ngân sách nhà nước 经济 bao quát hơn, gồm cả sản xuất, thương mại, tiêu dùng
金融 (jīnróng) tài chính – lĩnh vực ngân hàng, đầu tư, tiền tệ 经济 là phạm trù tổng thể, 金融 là một bộ phận trong đó
商业 (shāngyè) thương nghiệp, buôn bán 经济 bao gồm cả sản xuất, còn 商业 thiên về trao đổi hàng hóa
理财 (lǐcái) quản lý tài chính cá nhân 经济 có phạm vi rộng hơn rất nhiều
2) Mẫu câu ví dụ (mỗi câu gồm 3 dòng: Hán tự – Pinyin – Dịch tiếng Việt)

中国的经济发展速度非常快。
Zhōngguó de jīngjì fāzhǎn sùdù fēicháng kuài.
Tốc độ phát triển kinh tế của Trung Quốc rất nhanh.

经济危机对全世界都有影响。
Jīngjì wēijī duì quán shìjiè dōu yǒu yǐngxiǎng.
Cuộc khủng hoảng kinh tế ảnh hưởng đến toàn thế giới.

我在大学学习经济学。
Wǒ zài dàxué xuéxí jīngjìxué.
Tôi học ngành kinh tế học ở đại học.

政府正在采取新的经济政策。
Zhèngfǔ zhèngzài cǎiqǔ xīn de jīngjì zhèngcè.
Chính phủ đang áp dụng các chính sách kinh tế mới.

我家的经济情况最近好多了。
Wǒ jiā de jīngjì qíngkuàng zuìjìn hǎo duō le.
Tình hình kinh tế gia đình tôi gần đây khá hơn nhiều.

这种小车价格便宜,又经济又实用。
Zhè zhǒng xiǎochē jiàgé piányí, yòu jīngjì yòu shíyòng.
Loại xe nhỏ này giá rẻ, vừa tiết kiệm vừa thực dụng.

经济全球化带来了新的挑战。
Jīngjì quánqiúhuà dàilái le xīn de tiǎozhàn.
Toàn cầu hóa kinh tế mang lại những thách thức mới.

他们为了改善经济条件而努力工作。
Tāmen wèile gǎishàn jīngjì tiáojiàn ér nǔlì gōngzuò.
Họ làm việc chăm chỉ để cải thiện điều kiện kinh tế.

经济增长需要稳定的政治环境。
Jīngjì zēngzhǎng xūyào wěndìng de zhèngzhì huánjìng.
Tăng trưởng kinh tế cần có môi trường chính trị ổn định.

这项投资将促进地区经济的发展。
Zhè xiàng tóuzī jiāng cùjìn dìqū jīngjì de fāzhǎn.
Khoản đầu tư này sẽ thúc đẩy sự phát triển kinh tế khu vực.

我国的经济结构正在调整中。
Wǒ guó de jīngjì jiégòu zhèngzài tiáozhěng zhōng.
Cơ cấu kinh tế của nước ta đang trong quá trình điều chỉnh.

经济独立是现代女性的重要目标。
Jīngjì dúlì shì xiàndài nǚxìng de zhòngyào mùbiāo.
Độc lập kinh tế là mục tiêu quan trọng của phụ nữ hiện đại.

经济改革促进了社会的繁荣。
Jīngjì gǎigé cùjìn le shèhuì de fánróng.
Cải cách kinh tế đã thúc đẩy sự phồn vinh của xã hội.

经济问题影响到每个人的生活。
Jīngjì wèntí yǐngxiǎng dào měi gèrén de shēnghuó.
Các vấn đề kinh tế ảnh hưởng đến đời sống của mọi người.

家庭经济困难让他不得不辍学。
Jiātíng jīngjì kùnnán ràng tā bùdébù chuòxué.
Khó khăn kinh tế gia đình khiến anh ta buộc phải nghỉ học.

这种产品成本低,非常经济。
Zhè zhǒng chǎnpǐn chéngběn dī, fēicháng jīngjì.
Sản phẩm này có chi phí thấp, rất tiết kiệm.

政府出台了多项刺激经济的措施。
Zhèngfǔ chūtái le duō xiàng cìjī jīngjì de cuòshī.
Chính phủ đã đưa ra nhiều biện pháp kích thích kinh tế.

经济发展必须兼顾环境保护。
Jīngjì fāzhǎn bìxū jiāngù huánjìng bǎohù.
Phát triển kinh tế phải song hành với bảo vệ môi trường.

经济合作促进了两国的友好关系。
Jīngjì hézuò cùjìn le liǎng guó de yǒuhǎo guānxì.
Hợp tác kinh tế thúc đẩy mối quan hệ hữu nghị giữa hai nước.

他们正面临严重的经济危机。
Tāmen zhèng miànlín yánzhòng de jīngjì wēijī.
Họ đang đối mặt với cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng.

3) Mở rộng – Các lĩnh vực liên quan đến “经济”

宏观经济 (hóngguān jīngjì) – Kinh tế vĩ mô
Nghiên cứu các yếu tố tổng thể: GDP, lạm phát, thất nghiệp, chính sách tài khóa.

微观经济 (wéiguān jīngjì) – Kinh tế vi mô
Nghiên cứu hành vi kinh tế của cá nhân, doanh nghiệp, người tiêu dùng.

数字经济 (shùzì jīngjì) – Kinh tế số
Hệ thống kinh tế dựa trên công nghệ số, dữ liệu và Internet.

绿色经济 (lǜsè jīngjì) – Kinh tế xanh
Mô hình phát triển bền vững, thân thiện với môi trường.

市场经济 (shìchǎng jīngjì) – Kinh tế thị trường
Nền kinh tế mà giá cả, sản xuất và phân phối do thị trường quyết định.

计划经济 (jìhuà jīngjì) – Kinh tế kế hoạch hóa
Nhà nước kiểm soát toàn bộ quá trình sản xuất và phân phối.

4) Tóm tắt ngữ nghĩa theo cấp độ
Cấp độ Nghĩa Ví dụ minh họa
Cơ bản Kinh tế, nền kinh tế 中国经济发展很快。
Chuyên ngành Môn học, lý thuyết kinh tế 他是经济学教授。
Thực tế đời sống Tình hình tài chính cá nhân/gia đình 家庭经济不好。
Tính từ Mang tính tiết kiệm, hợp lý 这种方法很经济。
5) Cụm thường dùng trong giao tiếp hiện đại

经济形势 (jīngjì xíngshì) – tình hình kinh tế

经济实力 (jīngjì shílì) – sức mạnh kinh tế

经济效益 (jīngjì xiàoyì) – hiệu quả kinh tế

经济发展水平 (jīngjì fāzhǎn shuǐpíng) – trình độ phát triển kinh tế

经济条件 (jīngjì tiáojiàn) – điều kiện kinh tế

经济来源 (jīngjì láiyuán) – nguồn thu nhập

经济基础 (jīngjì jīchǔ) – cơ sở kinh tế

经济衰退 (jīngjì shuāituì) – suy thoái kinh tế

6) Tổng kết ý nghĩa

“经济 (jīngjì)” là một trong những khái niệm quan trọng nhất trong tiếng Trung hiện đại, xuất hiện trong hầu hết mọi lĩnh vực: chính trị, xã hội, học thuật, đời sống.
Nó vừa có nghĩa rộng (nền kinh tế, hoạt động kinh tế, học thuyết kinh tế), vừa có nghĩa hẹp (tiết kiệm, hợp lý về chi tiêu).
Trong văn nói, khi nói “很经济”, người Trung Quốc muốn nói “rất tiết kiệm, đáng tiền”, còn trong văn viết, “经济发展 / 经济政策 / 经济学” lại mang ý nghĩa học thuật và quốc gia.

  1. Giải thích chi tiết

经济 (jīng jì) có nghĩa là kinh tế, tiết kiệm, hoặc liên quan đến tài chính, sản xuất, tiêu dùng, xã hội.

Trong nghĩa cơ bản, “经济” chỉ tổng thể các hoạt động sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng trong xã hội loài người.

Nghĩa mở rộng có thể là “tiết kiệm, hiệu quả về chi phí”.

Ngoài ra, trong ngữ pháp, “经济” còn có thể dùng như danh từ hoặc tính từ.

  1. Loại từ

Danh từ (名词): chỉ “kinh tế”, “nền kinh tế”.
Ví dụ: 中国经济、世界经济、市场经济 (kinh tế Trung Quốc, kinh tế thế giới, kinh tế thị trường).

Tính từ (形容词): có nghĩa là “tiết kiệm, hợp lý về chi phí”.
Ví dụ: 这种方法很经济。— Cách này rất tiết kiệm.

  1. Cấu trúc và kết hợp thường gặp

经济发展 (phát triển kinh tế)

经济危机 (khủng hoảng kinh tế)

经济增长 (tăng trưởng kinh tế)

经济条件 (điều kiện kinh tế)

经济压力 (áp lực kinh tế)

节约经济 (kinh tế tiết kiệm)

经济独立 (độc lập kinh tế)

经济体制 (hệ thống kinh tế)

  1. Phân biệt với các từ liên quan
    Từ Nghĩa Khác biệt
    财政 (cáizhèng) tài chính quốc gia tập trung vào ngân sách, thuế của nhà nước
    金融 (jīnróng) tài chính, ngân hàng chú trọng các hoạt động tiền tệ
    经济 (jīngjì) kinh tế tổng thể bao gồm cả sản xuất, tiêu dùng, tài chính, xã hội
  2. 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG VỚI 经济

中国的经济发展得非常快。
Zhōngguó de jīngjì fāzhǎn de fēicháng kuài.
Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.

我们国家的经济正在恢复中。
Wǒmen guójiā de jīngjì zhèngzài huīfù zhōng.
Kinh tế đất nước chúng tôi đang trong quá trình phục hồi.

经济问题影响了人们的生活。
Jīngjì wèntí yǐngxiǎng le rénmen de shēnghuó.
Vấn đề kinh tế đã ảnh hưởng đến đời sống của mọi người.

最近经济形势不太好。
Zuìjìn jīngjì xíngshì bú tài hǎo.
Tình hình kinh tế gần đây không được tốt.

他的家庭经济条件一般。
Tā de jiātíng jīngjì tiáojiàn yìbān.
Điều kiện kinh tế gia đình anh ấy bình thường.

我学的是经济专业。
Wǒ xué de shì jīngjì zhuānyè.
Tôi học chuyên ngành kinh tế.

经济学是一门非常重要的学科。
Jīngjìxué shì yì mén fēicháng zhòngyào de xuékē.
Kinh tế học là một môn học rất quan trọng.

政府正在采取措施刺激经济。
Zhèngfǔ zhèngzài cǎiqǔ cuòshī cìjī jīngjì.
Chính phủ đang áp dụng các biện pháp kích thích kinh tế.

我国的经济结构正在调整。
Wǒguó de jīngjì jiégòu zhèngzài tiáozhěng.
Cơ cấu kinh tế của nước ta đang được điều chỉnh.

经济危机让很多人失业。
Jīngjì wēijī ràng hěn duō rén shīyè.
Khủng hoảng kinh tế khiến nhiều người mất việc.

他们因为经济原因而分手了。
Tāmen yīnwèi jīngjì yuányīn ér fēnshǒu le.
Họ chia tay vì lý do kinh tế.

父母的经济压力很大。
Fùmǔ de jīngjì yālì hěn dà.
Cha mẹ có áp lực kinh tế rất lớn.

我想成为一名经济学家。
Wǒ xiǎng chéngwéi yì míng jīngjì xuéjiā.
Tôi muốn trở thành một nhà kinh tế học.

经济发展需要稳定的社会环境。
Jīngjì fāzhǎn xūyào wěndìng de shèhuì huánjìng.
Sự phát triển kinh tế cần môi trường xã hội ổn định.

我们的经济实力在不断增强。
Wǒmen de jīngjì shílì zài búduàn zēngqiáng.
Thực lực kinh tế của chúng ta đang không ngừng tăng cường.

他在大学里学了很多经济知识。
Tā zài dàxué lǐ xué le hěn duō jīngjì zhīshì.
Anh ấy đã học được rất nhiều kiến thức kinh tế ở đại học.

这次会议讨论了全球经济问题。
Zhè cì huìyì tǎolùn le quánqiú jīngjì wèntí.
Cuộc họp lần này đã thảo luận các vấn đề kinh tế toàn cầu.

家庭经济困难让他不得不打工。
Jiātíng jīngjì kùnnán ràng tā bùdé bù dǎgōng.
Khó khăn kinh tế gia đình khiến anh ấy phải đi làm thêm.

他们的经济状况已经改善了。
Tāmen de jīngjì zhuàngkuàng yǐjīng gǎishàn le.
Tình hình kinh tế của họ đã được cải thiện.

经济独立是很多人的目标。
Jīngjì dúlì shì hěn duō rén de mùbiāo.
Độc lập kinh tế là mục tiêu của nhiều người.

经济越发展,生活水平越高。
Jīngjì yuè fāzhǎn, shēnghuó shuǐpíng yuè gāo.
Kinh tế càng phát triển thì mức sống càng cao.

这个城市的经济非常发达。
Zhège chéngshì de jīngjì fēicháng fādá.
Nền kinh tế của thành phố này rất phát triển.

我们应该节约用水,这样比较经济。
Wǒmen yīnggāi jiéyuē yòng shuǐ, zhèyàng bǐjiào jīngjì.
Chúng ta nên tiết kiệm nước, như vậy sẽ tiết kiệm hơn.

这种车虽然便宜,但不太经济。
Zhè zhǒng chē suīrán piányi, dàn bú tài jīngjì.
Loại xe này tuy rẻ nhưng không tiết kiệm lắm.

他买了一套经济型的房子。
Tā mǎi le yí tào jīngjìxíng de fángzi.
Anh ấy mua một căn nhà loại tiết kiệm.

我对经济新闻很感兴趣。
Wǒ duì jīngjì xīnwén hěn gǎn xìngqù.
Tôi rất hứng thú với tin tức kinh tế.

他们计划开一个经济合作会议。
Tāmen jìhuà kāi yí gè jīngjì hézuò huìyì.
Họ dự định tổ chức một hội nghị hợp tác kinh tế.

经济全球化是一个复杂的现象。
Jīngjì quánqiú huà shì yí gè fùzá de xiànxiàng.
Toàn cầu hóa kinh tế là một hiện tượng phức tạp.

经济建设是国家发展的基础。
Jīngjì jiànshè shì guójiā fāzhǎn de jīchǔ.
Xây dựng kinh tế là nền tảng của sự phát triển đất nước.

如果没有经济支持,计划很难实现。
Rúguǒ méiyǒu jīngjì zhīchí, jìhuà hěn nán shíxiàn.
Nếu không có hỗ trợ kinh tế, kế hoạch rất khó thực hiện.

  1. Tổng kết

经济 (jīngjì) là danh từ chỉ “kinh tế”, đôi khi cũng là tính từ mang nghĩa “tiết kiệm”.

Dùng rất phổ biến trong các lĩnh vực học thuật, chính trị, thương mại và đời sống.

Có thể kết hợp với nhiều từ như “发展 (phát triển)”, “危机 (khủng hoảng)”, “独立 (độc lập)”, “合作 (hợp tác)” để tạo thành các cụm nghĩa phong phú.

Giải thích từ 经济 (jīngjì)

Hán tự: 经济
Phiên âm (Pinyin): jīngjì
Loại từ: Danh từ, đôi khi cũng dùng như tính từ trong một số cấu trúc (mang nghĩa “kinh tế, tiết kiệm, hợp lý về chi phí”).

I. Nghĩa cơ bản

(Danh từ): Kinh tế — hệ thống sản xuất, phân phối, tiêu dùng và trao đổi của cải vật chất trong xã hội.

Ví dụ: 国家经济 (nền kinh tế quốc gia), 世界经济 (kinh tế thế giới).

Thường dùng khi nói về chính sách, tình hình, phát triển, thị trường, thương mại v.v.

(Tính từ): Mang nghĩa “tiết kiệm, hợp lý về tài chính, có lợi về kinh tế”.

Ví dụ: 经济实惠 (tiết kiệm và hữu dụng), 经济型酒店 (khách sạn bình dân).

Nguồn gốc:

“经” nghĩa là “quản lý, điều hành”;

“济” nghĩa là “cứu giúp, hỗ trợ, làm lợi”.
→ “经济” ban đầu nghĩa là quản lý việc đời, cứu giúp dân sinh; sau này mở rộng thành “kinh tế”.

II. Nghĩa mở rộng & cách dùng
Nghĩa Giải thích Ví dụ
Nền kinh tế (quốc gia / khu vực / thế giới) chỉ tình hình kinh tế tổng thể 中国经济、越南经济、世界经济
Hoạt động kinh tế các hoạt động sản xuất, buôn bán, dịch vụ 经济活动、经济合作
Kinh tế học lĩnh vực nghiên cứu lý thuyết kinh tế 经济学、经济学家
Tính tiết kiệm chỉ việc tiết kiệm, ít tốn kém 这种方法很经济。
Thuộc về kinh tế dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ 经济发展、经济问题
III. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng

经济 + danh từ khác → tạo cụm danh từ phức

经济发展 (phát triển kinh tế)

经济增长 (tăng trưởng kinh tế)

经济危机 (khủng hoảng kinh tế)

经济政策 (chính sách kinh tế)

经济 + động từ / tính từ

经济繁荣 (kinh tế phồn vinh)

经济稳定 (kinh tế ổn định)

经济下滑 (kinh tế suy thoái)

Dùng như tính từ:

这种材料很经济。→ Loại vật liệu này rất tiết kiệm.

我们选择经济实惠的方案。→ Chúng tôi chọn phương án tiết kiệm và hợp lý.

IV. 30+ mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm & tiếng Việt)

中国的经济发展得很快。
Zhōngguó de jīngjì fāzhǎn de hěn kuài.
Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.

越南经济正在不断增长。
Yuènán jīngjì zhèngzài bùduàn zēngzhǎng.
Kinh tế Việt Nam đang không ngừng tăng trưởng.

世界经济受到了疫情的影响。
Shìjiè jīngjì shòu dào le yìqíng de yǐngxiǎng.
Nền kinh tế thế giới bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh.

政府出台了新的经济政策。
Zhèngfǔ chūtái le xīn de jīngjì zhèngcè.
Chính phủ ban hành chính sách kinh tế mới.

经济危机导致很多公司倒闭。
Jīngjì wēijī dǎozhì hěn duō gōngsī dǎobì.
Khủng hoảng kinh tế khiến nhiều công ty phá sản.

我在大学学习经济学。
Wǒ zài dàxué xuéxí jīngjìxué.
Tôi học ngành kinh tế học ở đại học.

他是一位著名的经济学家。
Tā shì yí wèi zhùmíng de jīngjìxuéjiā.
Ông ấy là một nhà kinh tế học nổi tiếng.

我们的经济水平逐年提高。
Wǒmen de jīngjì shuǐpíng zhúnián tígāo.
Trình độ kinh tế của chúng ta tăng lên từng năm.

他们正在讨论区域经济合作的问题。
Tāmen zhèngzài tǎolùn qūyù jīngjì hézuò de wèntí.
Họ đang thảo luận vấn đề hợp tác kinh tế khu vực.

经济全球化影响了各国的发展。
Jīngjì quánqiúhuà yǐngxiǎng le gèguó de fāzhǎn.
Toàn cầu hóa kinh tế ảnh hưởng đến sự phát triển của các quốc gia.

我国经济结构正在转型。
Wǒ guó jīngjì jiégòu zhèngzài zhuǎnxíng.
Cơ cấu kinh tế của nước ta đang chuyển đổi.

政府希望刺激经济增长。
Zhèngfǔ xīwàng cìjī jīngjì zēngzhǎng.
Chính phủ hy vọng kích thích tăng trưởng kinh tế.

经济基础决定上层建筑。
Jīngjì jīchǔ juédìng shàngcéng jiànzhù.
Cơ sở kinh tế quyết định kiến trúc thượng tầng.

旅游业对当地经济贡献很大。
Lǚyóu yè duì dāngdì jīngjì gòngxiàn hěn dà.
Ngành du lịch đóng góp lớn cho kinh tế địa phương.

这种车虽然小,但很经济实用。
Zhè zhǒng chē suīrán xiǎo, dàn hěn jīngjì shíyòng.
Loại xe này tuy nhỏ nhưng rất tiết kiệm và thực dụng.

我们要节约用水,这样比较经济。
Wǒmen yào jiéyuē yòng shuǐ, zhèyàng bǐjiào jīngjì.
Chúng ta nên tiết kiệm nước, như vậy sẽ kinh tế hơn.

经济的快速发展带来了许多机遇。
Jīngjì de kuàisù fāzhǎn dàilái le xǔduō jīyù.
Sự phát triển nhanh của kinh tế mang đến nhiều cơ hội.

经济落后的地区需要更多投资。
Jīngjì luòhòu de dìqū xūyào gèng duō tóuzī.
Khu vực kinh tế kém phát triển cần nhiều đầu tư hơn.

政府采取措施稳定经济。
Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī wěndìng jīngjì.
Chính phủ áp dụng các biện pháp ổn định kinh tế.

教育和科技对经济发展至关重要。
Jiàoyù hé kējì duì jīngjì fāzhǎn zhìguān zhòngyào.
Giáo dục và khoa học công nghệ có vai trò cực kỳ quan trọng đối với phát triển kinh tế.

经济衰退时期,失业率会上升。
Jīngjì shuāituì shíqī, shīyèlǜ huì shàngshēng.
Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp sẽ tăng.

小城市的经济正在逐步改善。
Xiǎo chéngshì de jīngjì zhèngzài zhúbù gǎishàn.
Nền kinh tế ở các thành phố nhỏ đang dần được cải thiện.

我们选择了一个经济实惠的旅行计划。
Wǒmen xuǎnzé le yí gè jīngjì shíhuì de lǚxíng jìhuà.
Chúng tôi chọn một kế hoạch du lịch tiết kiệm và hợp lý.

他买的那辆车既漂亮又经济。
Tā mǎi de nà liàng chē jì piàoliang yòu jīngjì.
Chiếc xe anh ấy mua vừa đẹp vừa tiết kiệm.

经济独立是每个人努力的目标。
Jīngjì dúlì shì měi gèrén nǔlì de mùbiāo.
Độc lập kinh tế là mục tiêu nỗ lực của mỗi người.

这家公司在经济上支持了很多贫困地区。
Zhè jiā gōngsī zài jīngjì shàng zhīchí le hěn duō pínkùn dìqū.
Công ty này đã hỗ trợ nhiều khu vực nghèo về mặt kinh tế.

经济合作是两国关系的重要部分。
Jīngjì hézuò shì liǎng guó guānxì de zhòngyào bùfèn.
Hợp tác kinh tế là phần quan trọng trong quan hệ hai nước.

家庭经济状况对孩子教育有很大影响。
Jiātíng jīngjì zhuàngkuàng duì háizi jiàoyù yǒu hěn dà yǐngxiǎng.
Tình hình kinh tế gia đình ảnh hưởng lớn đến việc học của trẻ.

他们正在努力恢复疫情后的经济。
Tāmen zhèngzài nǔlì huīfù yìqíng hòu de jīngjì.
Họ đang nỗ lực khôi phục nền kinh tế sau đại dịch.

改革开放推动了中国经济的腾飞。
Gǎigé kāifàng tuīdòng le Zhōngguó jīngjì de téngfēi.
Cải cách mở cửa đã thúc đẩy kinh tế Trung Quốc cất cánh.

在当前的经济形势下,我们要保持稳定。
Zài dāngqián de jīngjì xíngshì xià, wǒmen yào bǎochí wěndìng.
Trong tình hình kinh tế hiện nay, chúng ta cần giữ ổn định.

经济不景气的时候,消费会减少。
Jīngjì bù jǐngqì de shíhou, xiāofèi huì jiǎnshǎo.
Khi kinh tế trì trệ, mức tiêu dùng sẽ giảm.

他是我们公司的经济顾问。
Tā shì wǒmen gōngsī de jīngjì gùwèn.
Anh ấy là cố vấn kinh tế của công ty chúng tôi.

V. Từ ghép thường gặp với “经济”
Từ ghép Nghĩa tiếng Việt
经济学 kinh tế học
经济体制 thể chế kinh tế
经济结构 cơ cấu kinh tế
经济改革 cải cách kinh tế
经济危机 khủng hoảng kinh tế
经济发展 phát triển kinh tế
经济合作 hợp tác kinh tế
经济政策 chính sách kinh tế
经济独立 độc lập kinh tế
经济实惠 tiết kiệm, hợp lý
经济区 khu kinh tế
经济增长 tăng trưởng kinh tế
经济建设 xây dựng kinh tế
经济状况 tình hình kinh tế

  1. Giải nghĩa tổng quát của 经济

经济 (jīngjì) là một từ Hán ngữ rất phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến hoạt động sản xuất, phân phối, tiêu dùng, và quản lý tài nguyên. Về cơ bản có hai ý nghĩa chính:

Danh từ: “kinh tế”, tức tổng hợp các hoạt động sản xuất, trao đổi, phân phối và tiêu dùng hàng hóa dịch vụ trong một vùng, một quốc gia hoặc toàn cầu. Ví dụ: 经济增长 (tăng trưởng kinh tế), 宏观经济 (kinh tế vĩ mô), 微观经济 (kinh tế vi mô).

Tính từ / Hình dung từ: “kinh tế; tiết kiệm; có lợi về mặt chi phí” — nghĩa “tiết kiệm chi phí” hoặc “hợp lý về mặt kinh tế”. Ví dụ: 经济的办法 (phương án tiết kiệm), 经济实惠 (vừa kinh tế vừa có lợi).

Ngoài ra 经济 còn xuất hiện trong nhiều từ ghép chuyên ngành như 经济学 (ngành kinh tế học), 经济体 (thể chế kinh tế), 经济危机 (khủng hoảng kinh tế), 经济适用房 (nhà ở phù hợp với điều kiện kinh tế)…

  1. Loại từ và chức năng ngữ pháp

Danh từ (名词): chỉ “kinh tế” nói chung hoặc “nền kinh tế” cụ thể.
Ví dụ: 国家经济 (quốc gia kinh tế / nền kinh tế quốc gia).

Tính từ (形容词): mô tả tính “kinh tế/tiết kiệm” (đôi khi dùng dưới dạng 经济的).
Ví dụ: 这是一个比较经济的选择。 (Đây là lựa chọn tương đối tiết kiệm.)

Tiền tố/ tiền tố kết hợp trong từ ghép: đứng trước danh từ để tạo thành các khái niệm chuyên môn: 经济增长, 经济发展, 经济体制…

Trạng ngữ (副词/短语搭配): 常用搭配 như “在经济上” (về mặt kinh tế), “经济上可行” (về mặt kinh tế khả thi).

  1. Các cấu trúc/cụm kết hợp phổ biến

经济 + 名词: 经济发展、经济增长、经济结构、经济危机、经济复苏

在 + 经济 + 上: 在经济上,政府应该支持中小企业。

经济的 + 名词: 经济的办法、经济的选择、经济的设计

经济 + 形容词/动词短语: 经济增长放缓、经济发展迅速

X 在经济上 Y: 某政策在经济上不可行/有利/合理

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa

经济 (jīngjì) vs 财政 (cáizhèng):

经济 nói chung về hoạt động sản xuất, thương mại, tiêu dùng và hiệu ứng tổng thể.

财政 chủ yếu liên quan đến thu chi ngân sách nhà nước, tài chính công.

经济 (jīngjì) vs 经济学 (jīngjìxué):

经济 là “kinh tế” hiện tượng/hiện thực.

经济学 là “khoa học/ ngành học” nghiên cứu các hiện tượng kinh tế.

经济 (jīngjì) vs 节约 (jiéyuē) / 省钱 (shěng qián):

经济的 (tiết kiệm) có thể tương đồng với 节约 nhưng 经济 còn nhấn mạnh tính “hợp lý về chi phí/hiệu quả kinh tế” hơn là chỉ “tiết kiệm”.

  1. Một số từ ghép và cụm thường gặp

经济学 (jīngjìxué) — kinh tế học

经济体 (jīngjìtǐ) — thể chế kinh tế / thực thể kinh tế

经济增长 (jīngjì zēngzhǎng) — tăng trưởng kinh tế

经济发展 (jīngjì fāzhǎn) — phát triển kinh tế

经济危机 (jīngjì wéijī) — khủng hoảng kinh tế

经济适用房 (jīngjì shìyòngfáng) — nhà giá rẻ/nhà phù hợp điều kiện kinh tế

经济全球化 (jīngjì quánqiúhuà) — toàn cầu hóa kinh tế

宏观经济/微观经济 (hóngguān/ wēiguān) — kinh tế vĩ mô / vi mô

经济合理 (jīngjì hélǐ) — hợp lý về mặt kinh tế

经济实惠 (jīngjì shíhuì) — vừa rẻ vừa chất lượng (hợp lý)

  1. 30 mẫu câu tiếng Trung kèm phiên âm và dịch tiếng Việt

中国的经济在过去几十年里发展迅速。
Zhōngguó de jīngjì zài guòqù jǐ shí nián lǐ fāzhǎn xùnsù.
Nền kinh tế Trung Quốc đã phát triển nhanh trong vài thập kỷ qua.

今年的经济增长率比去年有所下降。
Jīnnián de jīngjì zēngzhǎng lǜ bǐ qùnián yǒu suǒ xiàjiàng.
Tốc độ tăng trưởng kinh tế năm nay giảm so với năm ngoái.

政府推出了一系列促进经济发展的政策。
Zhèngfǔ tuīchū le yī xìliè cùjìn jīngjì fāzhǎn de zhèngcè.
Chính phủ đã đưa ra một loạt chính sách thúc đẩy phát triển kinh tế.

在经济上,他的家庭非常独立。
Zài jīngjì shàng, tā de jiātíng fēicháng dúlì.
Về mặt kinh tế, gia đình anh ấy rất tự lập.

这台机器运行很经济,省电又省钱。
Zhè tái jīqì yùnxíng hěn jīngjì, shěng diàn yòu shěng qián.
Cỗ máy này vận hành rất tiết kiệm, tiết kiệm điện và tiền.

我们需要一份经济可行的计划。
Wǒmen xūyào yī fèn jīngjì kěxíng de jìhuà.
Chúng ta cần một kế hoạch khả thi về mặt kinh tế.

经济全球化改变了很多国家的贸易模式。
Jīngjì quánqiúhuà gǎibiàn le hěn duō guójiā de màoyì móshì.
Toàn cầu hóa kinh tế đã thay đổi mô hình thương mại của nhiều quốc gia.

这项投资从长远看是有经济意义的。
Zhè xiàng tóuzī cóng chángyuǎn kàn shì yǒu jīngjì yìyì de.
Khoản đầu tư này về lâu dài có ý nghĩa kinh tế.

小企业是国家经济的重要组成部分。
Xiǎo qǐyè shì guójiā jīngjì de zhòngyào zǔchéng bùfen.
Doanh nghiệp nhỏ là bộ phận quan trọng của nền kinh tế quốc gia.

经济危机让许多公司面临倒闭的风险。
Jīngjì wéijī ràng xǔduō gōngsī miànlín dàobì de fēngxiǎn.
Khủng hoảng kinh tế khiến nhiều công ty đối mặt nguy cơ phá sản.

他选择了更经济的出行方式——骑自行车。
Tā xuǎnzé le gèng jīngjì de chūxíng fāngshì — qí zìxíngchē.
Anh ấy chọn cách đi lại tiết kiệm hơn — đi xe đạp.

经济学家对这项政策的效果持不同看法。
Jīngjìxuéjiā duì zhè xiàng zhèngcè de xiàoguǒ chí bùtóng kànfǎ.
Các nhà kinh tế có quan điểm khác nhau về hiệu quả của chính sách này.

城市化进程带来复杂的经济和社会问题。
Chéngshìhuà jìnchéng dàilái fùzá de jīngjì hé shèhuì wèntí.
Quá trình đô thị hóa mang lại những vấn đề phức tạp về kinh tế và xã hội.

在经济衰退期间,失业率通常会上升。
Zài jīngjì shuāituì qījiān, shīyè lǜ tōngcháng huì shàngshēng.
Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp thường tăng.

我们要评估项目的经济效益。
Wǒmen yào pínggū xiàngmù de jīngjì xiàoyì.
Chúng ta cần đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án.

经济结构的调整是长期的任务。
Jīngjì jiégòu de tiáozhěng shì chángqī de rènwu.
Điều chỉnh cấu trúc kinh tế là nhiệm vụ dài hạn.

这家公司的经营模式非常经济实惠。
Zhè jiā gōngsī de jīngyíng móshì fēicháng jīngjì shíhuì.
Mô hình kinh doanh của công ty này rất kinh tế và hợp túi tiền.

他是一个经济独立的年轻人,不依赖父母。
Tā shì yī gè jīngjì dúlì de niánqīng rén, bú yīlài fùmǔ.
Anh ấy là một người trẻ độc lập về tài chính, không dựa dẫm vào bố mẹ.

受外部因素影响,该地区的经济放缓。
Shòu wàibù yīnsù yǐngxiǎng, gāi dìqū de jīngjì fànghuǎn.
Do ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài, nền kinh tế khu vực này chậm lại.

这个方案既环保又经济,是不错的选择。
Zhège fāng’àn jì huánbǎo yòu jīngjì, shì bùcuò de xuǎnzé.
Phương án này vừa bảo vệ môi trường vừa kinh tế, là lựa chọn tốt.

经济复苏的迹象开始出现。
Jīngjì fùsū de jìxiàng kāishǐ chūxiàn.
Những dấu hiệu phục hồi kinh tế bắt đầu xuất hiện.

我们要考虑家庭的经济状况再决定是否买房。
Wǒmen yào kǎolǜ jiātíng de jīngjì zhuàngkuàng zài juédìng shìfǒu mǎi fáng.
Chúng ta cần cân nhắc tình hình tài chính gia đình trước khi quyết định có mua nhà hay không.

他在经济上受到了父母的支持。
Tā zài jīngjì shàng shòu dào le fùmǔ de zhīchí.
Về mặt tài chính, anh ấy được bố mẹ hỗ trợ.

贸易摩擦会对全球经济产生连锁反应。
Màoyì mócā huì duì quánqiú jīngjì chǎnshēng liánsuǒ fǎnyìng.
Cọ xát thương mại có thể gây ra phản ứng dây chuyền cho nền kinh tế toàn cầu.

经济压力让很多年轻人选择推迟结婚。
Jīngjì yālì ràng hěn duō niánqīng rén xuǎnzé tuīchí jiéhūn.
Áp lực kinh tế khiến nhiều người trẻ chọn hoãn kết hôn.

他提出的改革有助于提高经济效率。
Tā tíchū de gǎigé yǒu zhù yú tígāo jīngjì xiàolǜ.
Cuộc cải cách mà anh ấy đề xuất giúp nâng cao hiệu quả kinh tế.

学校开设了很多关于经济管理的课程。
Xuéxiào kāishè le hěn duō guānyú jīngjì guǎnlǐ de kèchéng.
Trường mở nhiều khóa học về quản lý kinh tế.

我们需要制定长期的经济发展战略。
Wǒmen xūyào zhìdìng chángqī de jīngjì fāzhǎn zhànlüè.
Chúng ta cần xây dựng chiến lược phát triển kinh tế dài hạn.

这个城市吸引了大量经济人才。
Zhège chéngshì xīyǐn le dàliàng jīngjì réncái.
Thành phố này thu hút nhiều nhân tài về kinh tế.

在选择产品时,消费者会综合考虑质量和经济性。
Zài xuǎnzé chǎnpǐn shí, xiāofèi zhě huì zònghé kǎolǜ zhìliàng hé jīngjìxìng.
Khi lựa chọn sản phẩm, người tiêu dùng sẽ xem xét tổng hợp giữa chất lượng và tính kinh tế.

  1. Ghi chú sử dụng, sắc thái ngữ nghĩa và lưu ý

Sắc thái:

Dạng danh từ: mang tính chuyên môn, học thuật hoặc báo chí khi nói về “nền kinh tế”.

Dạng tính từ (经济的): thường dùng trong ngữ cảnh tiêu dùng, chi phí và hiệu quả — mang sắc nghĩa “tiết kiệm / hợp lý về chi phí”.

Ngữ cảnh dùng:

Báo chí / phân tích: 经济增长、经济指标、经济结构、宏观/微观经济…

Đời sống hàng ngày: 经济实惠、经济出行、经济住房…

Cách biến đổi:

经济 + 名词 (形成概念)

在经济上 + 谓语 (在经济上有利/在经济上不可行)

经济 + 形容词/短语 (经济增长放缓、经济效益显著)

Lưu ý dịch sang tiếng Việt:

Khi dịch “经济” thành “kinh tế”, cần xem ngữ cảnh để biết dịch là “kinh tế” (nền kinh tế), “kinh tế (tiết kiệm)” hay “tài chính/kinh tế” theo ý của câu.

  1. Nghĩa cơ bản:

经济 (jīngjì) nghĩa là kinh tế, chỉ hoạt động sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng của con người trong xã hội. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh, nó còn mang nghĩa tiết kiệm, giản tiện, hiệu quả về chi phí.

  1. Phiên âm:

经济 – jīngjì

  1. Loại từ:

Danh từ (名词): chỉ kinh tế, hoạt động kinh tế, hệ thống kinh tế.

Tính từ (形容词): nghĩa là tiết kiệm, kinh tế, rẻ mà hiệu quả (chủ yếu dùng trong đời sống).

  1. Nghĩa chi tiết:
    (1) Danh từ – Kinh tế

Chỉ toàn bộ hoạt động sản xuất và tiêu thụ trong xã hội, hoặc hệ thống tài chính của một quốc gia, khu vực, hay lĩnh vực.

Ví dụ:

国家经济 (guójiā jīngjì) – Kinh tế quốc gia

市场经济 (shìchǎng jīngjì) – Kinh tế thị trường

世界经济 (shìjiè jīngjì) – Kinh tế thế giới

经济发展 (jīngjì fāzhǎn) – Phát triển kinh tế

(2) Tính từ – Tiết kiệm, rẻ

Chỉ việc dùng ít tiền hoặc tài nguyên mà vẫn đạt hiệu quả tốt.

Ví dụ:

经济实用 (jīngjì shíyòng) – Kinh tế và thực dụng

经济型汽车 (jīngjì xíng qìchē) – Xe tiết kiệm

经济舱 (jīngjì cāng) – Hạng phổ thông (trên máy bay)

  1. Cấu trúc và cụm từ thông dụng:

经济学 (jīngjìxué): Kinh tế học

经济体系 (jīngjì tǐxì): Hệ thống kinh tế

经济危机 (jīngjì wēijī): Khủng hoảng kinh tế

经济利益 (jīngjì lìyì): Lợi ích kinh tế

经济增长 (jīngjì zēngzhǎng): Tăng trưởng kinh tế

经济条件 (jīngjì tiáojiàn): Điều kiện kinh tế

经济来源 (jīngjì láiyuán): Nguồn thu nhập, nguồn kinh tế

  1. 30 Mẫu câu tiếng Trung có 经济, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:

中国的经济发展得很快。
Zhōngguó de jīngjì fāzhǎn de hěn kuài.
Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.

我们国家的经济越来越稳定。
Wǒmen guójiā de jīngjì yuè lái yuè wěndìng.
Kinh tế đất nước chúng tôi ngày càng ổn định.

他在大学里学习经济学。
Tā zài dàxué lǐ xuéxí jīngjìxué.
Anh ấy học kinh tế học ở trường đại học.

经济危机让很多人失业。
Jīngjì wēijī ràng hěn duō rén shīyè.
Khủng hoảng kinh tế khiến nhiều người mất việc.

我家经济条件不好。
Wǒ jiā jīngjì tiáojiàn bù hǎo.
Hoàn cảnh kinh tế gia đình tôi không tốt.

政府正在采取措施促进经济发展。
Zhèngfǔ zhèngzài cǎiqǔ cuòshī cùjìn jīngjì fāzhǎn.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp thúc đẩy phát triển kinh tế.

经济全球化是一个重要的趋势。
Jīngjì quánqiú huà shì yīgè zhòngyào de qūshì.
Toàn cầu hóa kinh tế là một xu hướng quan trọng.

经济增长率今年很高。
Jīngjì zēngzhǎng lǜ jīnnián hěn gāo.
Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế năm nay rất cao.

我买了一辆经济型汽车。
Wǒ mǎile yī liàng jīngjì xíng qìchē.
Tôi mua một chiếc xe tiết kiệm.

住经济型酒店可以省很多钱。
Zhù jīngjì xíng jiǔdiàn kěyǐ shěng hěn duō qián.
Ở khách sạn bình dân có thể tiết kiệm được nhiều tiền.

我国经济结构正在调整。
Wǒ guó jīngjì jiégòu zhèngzài tiáozhěng.
Cấu trúc kinh tế của nước ta đang được điều chỉnh.

经济实力决定了一个国家的地位。
Jīngjì shílì juédìng le yīgè guójiā de dìwèi.
Sức mạnh kinh tế quyết định vị thế của một quốc gia.

他是经济领域的专家。
Tā shì jīngjì lǐngyù de zhuānjiā.
Anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực kinh tế.

我想了解中国的经济政策。
Wǒ xiǎng liǎojiě Zhōngguó de jīngjì zhèngcè.
Tôi muốn tìm hiểu chính sách kinh tế của Trung Quốc.

经济合作有助于地区稳定。
Jīngjì hézuò yǒu zhù yú dìqū wěndìng.
Hợp tác kinh tế góp phần vào sự ổn định khu vực.

我们需要节约经济资源。
Wǒmen xūyào jiéyuē jīngjì zīyuán.
Chúng ta cần tiết kiệm tài nguyên kinh tế.

经济发展带来了生活水平的提高。
Jīngjì fāzhǎn dàilái le shēnghuó shuǐpíng de tígāo.
Sự phát triển kinh tế mang lại sự nâng cao mức sống.

经济不景气的时候,消费会减少。
Jīngjì bù jǐngqì de shíhou, xiāofèi huì jiǎnshǎo.
Khi kinh tế suy thoái, mức tiêu dùng sẽ giảm.

经济独立对个人很重要。
Jīngjì dúlì duì gèrén hěn zhòngyào.
Sự độc lập về kinh tế rất quan trọng đối với mỗi cá nhân.

我父母一直供我读书,经济压力很大。
Wǒ fùmǔ yīzhí gōng wǒ dúshū, jīngjì yālì hěn dà.
Cha mẹ tôi luôn chu cấp cho tôi học hành, áp lực kinh tế rất lớn.

经济舱的座位比较窄。
Jīngjì cāng de zuòwèi bǐjiào zhǎi.
Ghế hạng phổ thông tương đối hẹp.

他选择了一个经济实惠的方案。
Tā xuǎnzéle yīgè jīngjì shíhuì de fāng’àn.
Anh ấy chọn một phương án tiết kiệm và hợp lý.

我们城市的经济以旅游业为主。
Wǒmen chéngshì de jīngjì yǐ lǚyóuyè wéi zhǔ.
Kinh tế của thành phố chúng tôi chủ yếu dựa vào du lịch.

经济利益有时候会影响政治决定。
Jīngjì lìyì yǒu shíhou huì yǐngxiǎng zhèngzhì juédìng.
Lợi ích kinh tế đôi khi ảnh hưởng đến quyết định chính trị.

他努力改善家庭的经济状况。
Tā nǔlì gǎishàn jiātíng de jīngjì zhuàngkuàng.
Anh ấy cố gắng cải thiện tình hình kinh tế gia đình.

我们的经济目标是增加就业机会。
Wǒmen de jīngjì mùbiāo shì zēngjiā jiùyè jīhuì.
Mục tiêu kinh tế của chúng tôi là tăng cơ hội việc làm.

经济活动受到天气影响。
Jīngjì huódòng shòudào tiānqì yǐngxiǎng.
Hoạt động kinh tế chịu ảnh hưởng của thời tiết.

他们讨论了未来的经济趋势。
Tāmen tǎolùnle wèilái de jīngjì qūshì.
Họ đã thảo luận về xu hướng kinh tế tương lai.

经济改革带来了很多变化。
Jīngjì gǎigé dàilái le hěn duō biànhuà.
Cải cách kinh tế mang lại nhiều thay đổi.

他在经济方面非常有头脑。
Tā zài jīngjì fāngmiàn fēicháng yǒu tóunǎo.
Anh ấy rất thông minh trong lĩnh vực kinh tế.

Giải thích từ 经济 (汉字:经济)

Phiên âm: jīngjì
Loại từ: Danh từ(名词)(chủ yếu);khi kết hợp với 助词/形容词(如 “经济的/经济上/经济上来说”) có thể làm bổ ngữ/adj.
(注意:单独的“经济”不是动词。)

  1. Nghĩa chính và sắc thái

(Danh từ) Kinh tế; nền kinh tế

Chỉ hoạt động sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ trong xã hội.

Ví dụ: 国家的经济 (nền kinh tế quốc gia),区域经济 (kinh tế khu vực)。

(Danh từ) Kinh tế học (trong một số kết hợp)

经济学 (khoa học nghiên cứu kinh tế)。

(Tính từ/thuộc ngữ khi kết hợp) — “kinh tế” theo nghĩa tiết kiệm, kinh tế (về mặt chi phí) thường dùng với cấu trúc 经济 + (adj/noun) hoặc dùng 经济的/经济上。

例如:经济实惠 (kinh tế, hợp túi tiền),经济型 (dạng tiết kiệm, tiết kiệm chi phí)。

Mở rộng nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, 经济还可指“资源/能力上的承受范围”(ví dụ:经济上支持 = hỗ trợ về mặt tài chính)。

  1. Các từ ghép và cụm hay gặp

经济学 (jīngjìxué) — kinh tế học

经济发展 (jīngjì fāzhǎn) — phát triển kinh tế

经济增长 (jīngjì zēngzhǎng) — tăng trưởng kinh tế

经济危机 (jīngjì wēijī) — khủng hoảng kinh tế

经济体 (jīngjìtǐ) — thể chế/đơn vị kinh tế (quốc gia, khu vực)

经济政策 (jīngjì zhèngcè) — chính sách kinh tế

经济适用房 (jīngjì shìyòng fáng) — nhà ở giá rẻ/nhà ở hợp túi tiền

节约/经济实惠 (jiéyuē/jīngjì shíhuì) — tiết kiệm, giá cả hợp lý

  1. Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp thường gặp

作为主语/宾语(作为名词)

经济增长很快。 Jīngjì zēngzhǎng hěn kuài. — Tăng trưởng kinh tế rất nhanh.

与形容词/动词搭配

经济发展、经济衰退、经济繁荣、经济下滑。

作为定语(与的/型/上)

经济政策、经济型汽车、经济上可行。

固定搭配

在经济上 = về mặt kinh tế / về phương diện tài chính。

促进经济 = thúc đẩy kinh tế。

表示“省钱/划算”的意思时

这个方案比较经济。 Zhè ge fāng’àn bǐjiào jīngjì. — Phương án này khá tiết kiệm/kinh tế.

  1. Các từ đồng nghĩa / trái nghĩa (trong vài ngữ nghĩa)

Đồng nghĩa (khi nghĩa là “kinh tế/tiết kiệm”): 节约 (jiéyuē)、省钱 (shěng qián)、实惠 (shíhuì)

Không đồng nghĩa trực tiếp (khi nghĩa là “nền kinh tế”): 经济 ↔ 政治 (chính trị)、文化 (văn hoá) — đây là các lĩnh vực khác nhau chứ không phải trái nghĩa.

  1. Ví dụ minh họa (中文 — pinyin — Tiếng Việt)

中国的经济正在快速发展。
Zhōngguó de jīngjì zhèngzài kuàisù fāzhǎn.
Nền kinh tế Trung Quốc đang phát triển nhanh.

近年来,全球经济形势不稳定。
Jìnnián lái, quánqiú jīngjì xíngshì bù wěndìng.
Những năm gần đây, tình hình kinh tế toàn cầu không ổn định.

政府出台了一项新的经济政策。
Zhèngfǔ chūtái le yī xiàng xīn de jīngjì zhèngcè.
Chính phủ ban hành một chính sách kinh tế mới.

经济增长率比去年提高了两个百分点。
Jīngjì zēngzhǎng lǜ bǐ qùnián tígāo le liǎng gè bǎi fēndiǎn.
Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế đã tăng 2 điểm phần trăm so với năm ngoái.

这款车很经济,油耗低,适合城市通勤。
Zhè kuǎn chē hěn jīngjì, yóuhào dī, shìhé chéngshì tōngqín.
Chiếc xe này rất tiết kiệm, tiêu hao nhiên liệu thấp, phù hợp đi lại trong thành phố.

经济危机导致失业率上升。
Jīngjì wēijī dǎozhì shīyè lǜ shàngshēng.
Khủng hoảng kinh tế khiến tỷ lệ thất nghiệp tăng.

他在经济学方面有很深的研究。
Tā zài jīngjìxué fāngmiàn yǒu hěn shēn de yánjiū.
Anh ấy có nghiên cứu sâu về kinh tế học.

发展绿色产业是促进经济可持续发展的重要途径。
Fāzhǎn lǜsè chǎnyè shì cùjìn jīngjì kěchíxù fāzhǎn de zhòngyào tújìng.
Phát triển ngành xanh là con đường quan trọng để thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.

在经济上,我们需要做出合理的预算。
Zài jīngjì shàng, wǒmen xūyào zuòchū hélǐ de yùsuàn.
Về mặt tài chính, chúng ta cần lập ngân sách hợp lý.

这家公司的经济效益不错。
Zhè jiā gōngsī de jīngjì xiàoyì bù cuò.
Hiệu quả kinh tế của công ty này khá tốt.

受疫情影响,小微企业面临严重的经济压力。
Shòu yìqíng yǐngxiǎng, xiǎowēi qǐyè miànlín yánzhòng de jīngjì yālì.
Do ảnh hưởng của dịch bệnh, các doanh nghiệp nhỏ đang đối mặt áp lực kinh tế nghiêm trọng.

这些措施有助于拉动内需,从而带动经济增长。
Zhèxiē cuòshī yǒuzhù yú lādòng nèi xū, cóng’ér dàidòng jīngjì zēngzhǎng.
Những biện pháp này giúp kích cầu nội địa, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

选择经济型酒店可以节省旅行费用。
Xuǎnzé jīngjì xíng jiǔdiàn kěyǐ jiéshěng lǚxíng fèiyòng.
Chọn khách sạn dạng tiết kiệm có thể tiết kiệm chi phí du lịch.

城市化进程对某些地区的经济发展起到了推动作用。
Chéngshìhuà jìnchéng duì mǒuxiē dìqū de jīngjì fāzhǎn qǐ dào le tuīdòng zuòyòng.
Quá trình đô thị hóa đã thúc đẩy phát triển kinh tế ở một số vùng.

经济全球化改变了产业结构和贸易格局。
Jīngjì quánqiúhuà gǎibiàn le chǎnyè jiégòu hé màoyì géjú.
Toàn cầu hóa kinh tế đã thay đổi cơ cấu ngành và cấu trúc thương mại.

为了经济效益,公司决定优化生产流程。
Wèile jīngjì xiàoyì, gōngsī juédìng yōuhuà shēngchǎn liúchéng.
Vì hiệu quả kinh tế, công ty quyết định tối ưu hóa quy trình sản xuất.

在目前的经济形势下,保持稳健投资很重要。
Zài mùqián de jīngjì xíngshì xià, bǎochí wěnjiàn tóuzī hěn zhòngyào.
Trong tình hình kinh tế hiện nay, duy trì đầu tư ổn định rất quan trọng.

这项改革有利于提高劳动生产率和经济竞争力。
Zhè xiàng gǎigé yǒulì yú tígāo láodòng shēngchǎnlǜ hé jīngjì jìngzhēnglì.
Sự cải cách này có lợi cho việc nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh kinh tế.

他们讨论了税收政策对经济的影响。
Tāmen tǎolùn le shuìshōu zhèngcè duì jīngjì de yǐngxiǎng.
Họ thảo luận về ảnh hưởng của chính sách thuế đến kinh tế.

作为一个经济学家,他经常出现在媒体上。
Zuòwéi yīgè jīngjì xuéjiā, tā jīngcháng chūxiàn zài méitǐ shàng.
Là một nhà kinh tế học, ông ấy thường xuất hiện trên phương tiện truyền thông.

经济适用房的推出旨在缓解低收入人群的住房压力。
Jīngjì shìyòng fáng de tuīchū zhǐ zài huǎnjiě dī shōurù rénqún de zhùfáng yālì.
Việc ra mắt nhà ở giá rẻ nhằm giảm bớt áp lực nhà ở cho người thu nhập thấp.

近年来,绿色经济成为发展的新方向。
Jìnnián lái, lǜsè jīngjì chéngwéi fāzhǎn de xīn fāngxiàng.
Những năm gần đây, kinh tế xanh trở thành hướng phát triển mới.

经济合作可以增强国家之间的互信。
Jīngjì hézuò kěyǐ zēngqiáng guójiā zhī jiān de hùxìn.
Hợp tác kinh tế có thể tăng cường lòng tin giữa các quốc gia.

企业应对经济周期的能力决定了它的长期稳定性。
Qǐyè yìngduì jīngjì zhōuqī de nénglì juédìng le tā de chángqī wěndìngxìng.
Khả năng doanh nghiệp ứng phó với chu kỳ kinh tế quyết định tính ổn định lâu dài của nó.

在经济困难时,政府通常会采取刺激消费的措施。
Zài jīngjì kùnnán shí, zhèngfǔ tōngcháng huì cǎiqǔ cìjī xiāofèi de cuòshī.
Khi gặp khó khăn kinh tế, chính phủ thường áp dụng các biện pháp kích thích tiêu dùng.

  1. Các ngữ cảnh cần chú ý / lưu ý dịch nghĩa

当 经济 单独出现,通常指“经济(学)/经济活动/经济状况”——翻译成 tiếng Việt là “kinh tế / tài chính / tình hình kinh tế” tùy ngữ cảnh。

当 经济 用作形容词性含义(如 “经济实惠/经济型/经济上”)时,常译为 “tiết kiệm / hợp túi tiền / về mặt tài chính”。

在不同语境中要区分“经济”(macro/micro economy) 与“经济的”(economical, cost-effective)。

  1. Nghĩa cơ bản

经济 (jīngjì) có hai nghĩa chính:

(Danh từ) kinh tế; nền kinh tế; hoạt động sản xuất — phân phối — tiêu dùng của xã hội (ví dụ: 国民经济, 市场经济).

(Tính từ/thuộc ý nghĩa “tiết kiệm / có lợi về chi phí” — trong cách nói thông thường) kinh tế, tiết kiệm, hợp lý về chi phí (ví dụ: 经济实惠,经济舱)。

Lưu ý: Khi muốn dùng tính từ “thuộc về kinh tế” theo nghĩa mô tả, thường dùng 经济的 hoặc các từ ghép chứa 经济 (ví dụ: 经济政策 — chính sách kinh tế).

  1. Loại từ

Chủ yếu là danh từ (名词): 表示宏观或微观的经济体系或经济活动。

Đôi khi dùng như tính từ rút gọn trong từ ghép hoặc cách nói thông dụng (口语): 如“很经济”(tiết kiệm, kinh tế)。

Là thành phần gốc trong nhiều từ ghép chuyên ngành: 经济学、经济增长、经济危机 等。

  1. Các khía cạnh ý nghĩa và ngữ cảnh dùng

宏观经济 / 微观经济: thảo luận về GDP, lạm phát, chính sách tiền tệ, cung — cầu.

产业经济 / 区域经济: kinh tế ngành, kinh tế vùng.

个人经济 / 家庭经济: thu nhập cá nhân, ngân sách gia đình.

经济 + 舱/房/车/型: chỉ mức tiết kiệm/giá rẻ (经济舱 — hạng phổ thông; 经济适用房 — nhà giá rẻ phù hợp).

经济学: ngành học nghiên cứu kinh tế.

  1. Các từ ghép phổ biến (collocations)

经济增长 (jīngjì zēngzhǎng) — tăng trưởng kinh tế

经济发展 (jīngjì fāzhǎn) — phát triển kinh tế

经济危机 (jīngjì wēijī) — khủng hoảng kinh tế

宏观经济 (hóngguān jīngjì) — kinh tế vĩ mô

微观经济 (wēiguān jīngjì) — kinh tế vi mô

市场经济 (shìchǎng jīngjì) — nền kinh tế thị trường

计划经济 (jìhuà jīngjì) — kinh tế kế hoạch

经济政策 (jīngjì zhèngcè) — chính sách kinh tế

经济适用房 (jīngjì shìyòng fáng) — nhà ở giá rẻ

经济舱 (jīngjì cāng) — hạng phổ thông (máy bay)

经济学 (jīngjì xué) — kinh tế học

  1. Sự khác nhau giữa 经济 và những từ liên quan

经济 (jīngjì): tập trung vào hệ thống và hoạt động kinh tế.

经济学 (jīngjì xué): môn học / ngành học nghiên cứu kinh tế.

经济性 / 经济实惠: nhấn mạnh tính “kinh tế” theo nghĩa tiết kiệm, hiệu quả chi phí.

经济与财政 / 货币: kinh tế liên quan tới nhiều chính sách (财政政策、货币政策).

  1. 30 câu ví dụ (mỗi câu: Hán tự → phiên âm → dịch tiếng Việt)
    Nhóm A — Kinh tế vĩ mô / chính sách / xã hội (1–10)

国家出台了新的经济刺激政策以促进消费。
Guójiā chūtái le xīn de jīngjì cìjī zhèngcè yǐ cùjìn xiāofèi.
Nhà nước ban hành chính sách kích thích kinh tế mới để thúc đẩy tiêu dùng.

去年我国的经济增长速度比预期慢。
Qùnián wǒguó de jīngjì zēngzhǎng sùdù bǐ yùqī màn.
Năm ngoái tốc độ tăng trưởng kinh tế của nước ta chậm hơn dự kiến.

全球化对许多国家的经济产生了深远影响。
Quánqiúhuà duì xǔduō guójiā de jīngjì chǎnshēng le shēnyuǎn yǐngxiǎng.
Toàn cầu hóa đã tạo ra ảnh hưởng sâu rộng đối với nền kinh tế nhiều quốc gia.

经济危机导致失业率大幅上升。
Jīngjì wēijī dǎozhì shīyè lǜ dàfú shàngshēng.
Khủng hoảng kinh tế dẫn tới tỷ lệ thất nghiệp tăng mạnh.

政府正在调整财政和货币政策来稳定经济。
Zhèngfǔ zhèngzài tiáozhěng cáizhèng hé huòbì zhèngcè lái wěndìng jīngjì.
Chính phủ đang điều chỉnh chính sách tài khóa và tiền tệ để ổn định kinh tế.

这个城市的经济以制造业为主。
Zhège chéngshì de jīngjì yǐ zhìzào yè wéi zhǔ.
Kinh tế thành phố này chủ yếu dựa vào ngành sản xuất.

人均 GDP 是衡量一个国家经济水平的指标之一。
Rénjūn GDP shì héngliáng yī gè guójiā jīngjì shuǐpíng de zhǐbiāo zhī yī.
GDP bình quân đầu người là một trong các chỉ số đo lường mức độ kinh tế của một quốc gia.

新能源产业的发展有助于经济转型升级。
Xīn néngyuán chǎnyè de fāzhǎn yǒu zhù yú jīngjì zhuǎnxíng shēngjí.
Phát triển ngành năng lượng mới giúp chuyển đổi và nâng cấp nền kinh tế.

贸易保护主义会影响全球经济的稳定性。
Màoyì bǎohù zhǔyì huì yǐngxiǎng quánqiú jīngjì de wěndìngxìng.
Chủ nghĩa bảo hộ thương mại sẽ ảnh hưởng tới tính ổn định của nền kinh tế toàn cầu.

城乡之间的经济差距仍然存在,需要进一步缩小。
Chéng xiāng zhījiān de jīngjì chājù réngrán cúnzài, xūyào jìnyībù suōxiǎo.
Khoảng cách kinh tế giữa thành thị và nông thôn vẫn tồn tại, cần thu hẹp hơn nữa.

Nhóm B — Kinh tế doanh nghiệp / tài chính cá nhân (11–20)

公司应对市场变化采取灵活的经济战略。
Gōngsī yìngduì shìchǎng biànhuà cǎiqǔ línghuó de jīngjì zhànlüè.
Công ty cần áp dụng chiến lược kinh tế linh hoạt để đối phó biến động thị trường.

随着物价上涨,家庭的生活经济压力增加了。
Suízhe wùjià shàngzhǎng, jiātíng de shēnghuó jīngjì yālì zēngjiā le.
Cùng với giá cả tăng, áp lực kinh tế gia đình đã tăng lên.

他学的是经济学,专门研究市场与政策。
Tā xué de shì jīngjì xué, zhuānmén yánjiū shìchǎng yǔ zhèngcè.
Anh ấy học ngành kinh tế học, chuyên nghiên cứu thị trường và chính sách.

企业必须控制成本以保持经济效益。
Qǐyè bìxū kòngzhì chéngběn yǐ bǎochí jīngjì xiàoyì.
Doanh nghiệp phải kiểm soát chi phí để duy trì hiệu quả kinh tế.

投资需要考虑风险和经济回报。
Tóuzī xūyào kǎolǜ fēngxiǎn hé jīngjì huíbào.
Đầu tư cần cân nhắc rủi ro và lợi ích kinh tế thu được.

贷款利率的变化会影响企业的经营成本。
Dàikuǎn lìlǜ de biànhuà huì yǐngxiǎng qǐyè de jīngyíng chéngběn.
Thay đổi lãi suất vay sẽ ảnh hưởng đến chi phí vận hành của doanh nghiệp.

我们应该制定合理的经济预算来节约开支。
Wǒmen yīnggāi zhìdìng hélǐ de jīngjì yùsuàn lái jiéyuē kāizhī.
Chúng ta nên lập ngân sách kinh tế hợp lý để tiết kiệm chi tiêu.

这家公司的经济状况在去年明显好转。
Zhè jiā gōngsī de jīngjì zhuàngkuàng zài qùnián míngxiǎn hǎozhuǎn.
Tình hình kinh tế của công ty này đã cải thiện rõ rệt vào năm ngoái.

货币贬值会对出口企业的经济产生影响。
Huòbì biǎnzhí huì duì chūkǒu qǐyè de jīngjì chǎnshēng yǐngxiǎng.
Sự mất giá tiền tệ sẽ ảnh hưởng tới kinh tế của các doanh nghiệp xuất khẩu.

他在经济方面很有头脑,总能找到省钱的方法。
Tā zài jīngjì fāngmiàn hěn yǒu tóunǎo, zǒng néng zhǎodào shěngqián de fāngfǎ.
Anh ấy rất có đầu óc về kinh tế, luôn tìm được cách tiết kiệm tiền.

Nhóm C — Dùng theo nghĩa “tiết kiệm / kinh tế” và ngữ cảnh đời sống (21–30)

这种电器很经济,耗电量很低。
Zhè zhǒng diànqì hěn jīngjì, hàodiàn liàng hěn dī.
Loại thiết bị điện này rất kinh tế, tiêu thụ điện thấp.

这家航空公司提供更便宜的经济舱机票。
Zhè jiā hángkōng gōngsī tígōng gèng piányí de jīngjì cāng jīpiào.
Hãng hàng không này cung cấp vé hạng phổ thông rẻ hơn.

他们住在经济适用房里,生活比较节省。
Tāmén zhù zài jīngjì shìyòng fáng lǐ, shēnghuó bǐjiào jiéshěng.
Họ sống trong nhà ở xã hội (giá rẻ), cuộc sống khá tiết kiệm.

如果想省钱,买经济型的汽车是个好选择。
Rúguǒ xiǎng shěngqián, mǎi jīngjì xíng de qìchē shì gè hǎo xuǎnzé.
Nếu muốn tiết kiệm, mua xe loại kinh tế là một lựa chọn tốt.

这次出差我们选择了经济实惠的住宿。
Zhè cì chūchāi wǒmen xuǎnzé le jīngjì shíhuì de zhùsù.
Chuyến công tác này chúng tôi chọn chỗ ở vừa rẻ vừa hợp lý.

在资源有限的情况下,要追求更经济的方案。
Zài zīyuán yǒuxiàn de qíngkuàng xià, yào zhuīqiú gèng jīngjì de fāng’àn.
Trong điều kiện tài nguyên hạn chế, cần tìm phương án tiết kiệm hơn.

经济舱的座位虽然狭窄,但票价便宜。
Jīngjì cāng de zuòwèi suīrán xiázhǎi, dàn piàojià piányí.
Ghế hạng phổ thông tuy chật nhưng giá vé rẻ.

新能源汽车比传统汽车更经济环保。
Xīn néngyuán qìchē bǐ chuántǒng qìchē gèng jīngjì huánbǎo.
Xe năng lượng mới kinh tế và thân thiện môi trường hơn xe truyền thống.

这款手机性价比很高,既实用又经济。
Zhè kuǎn shǒujī xìngjiàbǐ hěn gāo, jì shíyòng yòu jīngjì.
Chiếc điện thoại này có tỷ lệ giá trị/giá rất cao, vừa hữu dụng vừa tiết kiệm.

在消费时考虑经济性,有助于长期理财。
Zài xiāofèi shí kǎolǜ jīngjìxìng, yǒu zhù yú chángqī lǐcái.
Khi tiêu dùng cân nhắc tính kinh tế sẽ có lợi cho quản lý tài chính lâu dài.

  1. Ghi chú thực dụng & mẹo học

HSK / HSKK: 经济 là từ cơ bản nhưng có nhiều từ ghép/mở rộng xuất hiện ở trình độ trung — cao (HSK4–HSK6+). Nắm chắc collocations (经济增长、经济政策、经济学) sẽ giúp bạn đọc báo kinh tế dễ dàng hơn.

Phát âm: jīng (阴平 1) jì (去声 4) → jīngjì.

Dùng trong viết bài: khi viết báo cáo, bài luận kinh tế, hãy chú ý dùng danh từ + 的 + 名词/动词结构 或 经济 + 名词 来构成术语(如经济结构、经济周期)。

Phân biệt: “经济” 与 “节约/省钱” 的关系:二者可重合(经济 = 省钱),但“经济”更偏向系统/整体(经济体、经济发展)或表示成本效益(经济适用)。

经济 — Giải thích chi tiết

Phiên âm: jīng jì
Loại từ: danh từ (名词), đôi khi cũng dùng như tính từ (形容词).
Nghĩa tiếng Việt:

(danh từ) Kinh tế – chỉ toàn bộ các hoạt động sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng trong xã hội.

(tính từ) Mang nghĩa “tiết kiệm, hợp lý về chi phí”, tương đương với “kinh tế, tiết kiệm, hiệu quả”.

Tiếng Anh: economy; economic; financially; thrifty

  1. Giải thích chi tiết
    a. Khi là danh từ (名词)

“经济” biểu thị toàn bộ hoạt động kinh tế của một quốc gia, khu vực hoặc lĩnh vực, bao gồm: sản xuất, thương mại, tài chính, tiêu dùng…
Ví dụ:

国家经济 (nền kinh tế quốc gia)

世界经济 (nền kinh tế thế giới)

市场经济 (kinh tế thị trường)

b. Khi là tính từ (形容词)

Mang nghĩa “tiết kiệm, hợp lý, hiệu quả”, thường dùng với các danh từ như “实惠”, “方便”, “划算”…
Ví dụ:

经济实惠的产品 (sản phẩm vừa rẻ vừa tốt)

经济型酒店 (khách sạn bình dân, tiết kiệm)

  1. Cấu trúc thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
    经济 + danh từ kinh tế (của lĩnh vực nào đó) 世界经济, 中国经济
    经济 + động từ hoạt động kinh tế 经济发展
    经济 + 形容词 tính chất của nền kinh tế 经济繁荣
    经济 + 型/实惠 tính từ chỉ “tiết kiệm” 经济型汽车
    对……经济有影响 có ảnh hưởng đến kinh tế… 对中国经济有影响
  2. Mẫu câu cơ bản (phiên âm và tiếng Việt)

中国的经济发展得很快。
Zhōngguó de jīngjì fāzhǎn de hěn kuài.
Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.

今年全球经济不太稳定。
Jīnnián quánqiú jīngjì bú tài wěndìng.
Năm nay kinh tế toàn cầu không ổn định lắm.

我在大学里学习经济学。
Wǒ zài dàxué lǐ xuéxí jīngjìxué.
Tôi học chuyên ngành kinh tế học ở đại học.

他们正在讨论国家的经济政策。
Tāmen zhèngzài tǎolùn guójiā de jīngjì zhèngcè.
Họ đang thảo luận về chính sách kinh tế quốc gia.

他选择了一种经济实惠的手机。
Tā xuǎnzé le yì zhǒng jīngjì shíhuì de shǒujī.
Anh ấy chọn một loại điện thoại giá rẻ mà hiệu quả.

这种车既经济又环保。
Zhè zhǒng chē jì jīngjì yòu huánbǎo.
Loại xe này vừa tiết kiệm vừa thân thiện với môi trường.

经济危机影响了很多企业。
Jīngjì wēijī yǐngxiǎng le hěn duō qǐyè.
Khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng đến rất nhiều doanh nghiệp.

旅游业对当地经济贡献很大。
Lǚyóuyè duì dāngdì jīngjì gòngxiàn hěn dà.
Ngành du lịch đóng góp rất lớn cho kinh tế địa phương.

政府采取了一些刺激经济的措施。
Zhèngfǔ cǎiqǔ le yìxiē cìjī jīngjì de cuòshī.
Chính phủ đã áp dụng một số biện pháp kích thích kinh tế.

他买了一张经济舱的机票。
Tā mǎi le yì zhāng jīngjì cāng de jīpiào.
Anh ấy mua vé máy bay hạng phổ thông (economy class).

  1. Nhiều ví dụ mở rộng (phiên âm + tiếng Việt)

经济增长率比去年高。
Jīngjì zēngzhǎng lǜ bǐ qùnián gāo.
Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao hơn năm ngoái.

我们的生活水平随着经济的发展而提高。
Wǒmen de shēnghuó shuǐpíng suízhe jīngjì de fāzhǎn ér tígāo.
Mức sống của chúng ta được nâng cao theo sự phát triển kinh tế.

他对经济问题非常感兴趣。
Tā duì jīngjì wèntí fēicháng gǎn xìngqù.
Anh ấy rất quan tâm đến các vấn đề kinh tế.

经济困难使他不得不放弃学业。
Jīngjì kùnnán shǐ tā bùdé bù fàngqì xuéyè.
Khó khăn kinh tế khiến anh ấy phải bỏ học.

我们公司正在经历经济转型期。
Wǒmen gōngsī zhèngzài jīnglì jīngjì zhuǎnxíng qī.
Công ty chúng tôi đang trải qua giai đoạn chuyển đổi kinh tế.

经济合作对双方都有好处。
Jīngjì hézuò duì shuāngfāng dōu yǒu hǎochù.
Hợp tác kinh tế có lợi cho cả hai bên.

经济全球化是现代社会的重要趋势。
Jīngjì quánqiú huà shì xiàndài shèhuì de zhòngyào qūshì.
Toàn cầu hóa kinh tế là xu thế quan trọng của xã hội hiện đại.

他为了省钱,选择了经济型酒店。
Tā wèile shěng qián, xuǎnzé le jīngjì xíng jiǔdiàn.
Anh ấy chọn khách sạn bình dân để tiết kiệm tiền.

经济基础决定上层建筑。
Jīngjì jīchǔ juédìng shàngcéng jiànzhù.
Cơ sở kinh tế quyết định kiến trúc thượng tầng.
(Câu trích từ lý luận Marxist về kinh tế học.)

经济不景气的时候,人们消费减少。
Jīngjì bù jǐngqì de shíhòu, rénmen xiāofèi jiǎnshǎo.
Khi kinh tế suy thoái, người dân tiêu dùng ít đi.

  1. Cụm từ thường gặp
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    经济学 jīngjìxué kinh tế học
    经济体制 jīngjì tǐzhì thể chế kinh tế
    经济发展 jīngjì fāzhǎn phát triển kinh tế
    经济危机 jīngjì wēijī khủng hoảng kinh tế
    经济增长 jīngjì zēngzhǎng tăng trưởng kinh tế
    经济政策 jīngjì zhèngcè chính sách kinh tế
    经济贸易 jīngjì màoyì kinh tế thương mại
    经济舱 jīngjì cāng hạng phổ thông (máy bay)
    经济条件 jīngjì tiáojiàn điều kiện kinh tế
    经济实惠 jīngjì shíhuì rẻ và hợp lý, tiết kiệm mà tốt
  2. Phân biệt với từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    经济 (jīngjì) kinh tế, tiết kiệm phạm vi rộng, dùng cho toàn xã hội hoặc tính tiết kiệm
    财政 (cáizhèng) tài chính, ngân sách nhà nước thiên về quản lý tiền của chính phủ
    金融 (jīnróng) tài chính, ngân hàng, tín dụng thiên về lĩnh vực tiền tệ, ngân hàng
    商业 (shāngyè) thương mại, kinh doanh nhấn mạnh hoạt động buôn bán, giao dịch
    实惠 (shíhuì) hợp lý, đáng tiền thường dùng để miêu tả “mức giá, giá trị sử dụng”
  3. Tóm tắt nhanh
    Hạng mục Nội dung
    Từ loại Danh từ / Tính từ
    Nghĩa chính Kinh tế / Tiết kiệm
    Cách dùng Chỉ hoạt động kinh tế hoặc miêu tả tính tiết kiệm
    Thường đi kèm 发展, 政策, 危机, 实惠, 型
    Đồng nghĩa 节省, 实惠, 财经 (trong một số trường hợp)
    Trái nghĩa 浪费 (lãng phí), 昂贵 (đắt đỏ)
  4. Định nghĩa:

经济 (jīngjì) có nghĩa là kinh tế, chỉ các hoạt động sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ trong xã hội; nói rộng hơn, nó cũng liên quan đến vấn đề quản lý tài nguyên, tiền bạc, và sự phát triển vật chất của một quốc gia hoặc tổ chức.

  1. Từ loại:

Danh từ (名词)
Dùng để chỉ nền kinh tế, tình hình kinh tế, lĩnh vực kinh tế.
Ví dụ: 中国经济 (nền kinh tế Trung Quốc), 世界经济 (kinh tế thế giới).

Tính từ (形容词)
Có nghĩa là “tiết kiệm, hiệu quả, mang tính kinh tế”.
Ví dụ: 经济实惠 (kinh tế và hợp lý, tiết kiệm).

  1. Từ cấu tạo:

经 (jīng): quản lý, điều hành.

济 (jì): giúp đỡ, cứu tế, cũng mang nghĩa là “phát triển, làm cho thịnh vượng”.
=> 经济 có nghĩa là “quản lý và phát triển tài nguyên để đạt được sự thịnh vượng”.

  1. Các cách dùng phổ biến:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    经济发展 jīngjì fāzhǎn phát triển kinh tế
    经济危机 jīngjì wēijī khủng hoảng kinh tế
    经济增长 jīngjì zēngzhǎng tăng trưởng kinh tế
    经济体制 jīngjì tǐzhì thể chế kinh tế
    经济政策 jīngjì zhèngcè chính sách kinh tế
    经济全球化 jīngjì quánqiú huà toàn cầu hóa kinh tế
    经济建设 jīngjì jiànshè xây dựng kinh tế
    经济条件 jīngjì tiáojiàn điều kiện kinh tế
    经济困难 jīngjì kùnnán khó khăn kinh tế
    经济学 jīngjìxué kinh tế học
  2. Mẫu câu ví dụ (30 câu đầy đủ, có phiên âm và dịch nghĩa):

中国的经济发展得非常快。
Zhōngguó de jīngjì fāzhǎn de fēicháng kuài.
Nền kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.

经济问题影响着每个人的生活。
Jīngjì wèntí yǐngxiǎng zhe měi gèrén de shēnghuó.
Vấn đề kinh tế ảnh hưởng đến cuộc sống của mỗi người.

这个国家的经济很稳定。
Zhège guójiā de jīngjì hěn wěndìng.
Nền kinh tế của đất nước này rất ổn định.

政府正在采取措施刺激经济。
Zhèngfǔ zhèngzài cǎiqǔ cuòshī cìjī jīngjì.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp kích thích kinh tế.

我们需要发展地方经济。
Wǒmen xūyào fāzhǎn dìfāng jīngjì.
Chúng ta cần phát triển kinh tế địa phương.

世界经济受到战争的影响。
Shìjiè jīngjì shòudào zhànzhēng de yǐngxiǎng.
Kinh tế thế giới bị ảnh hưởng bởi chiến tranh.

他们家经济条件很好。
Tāmen jiā jīngjì tiáojiàn hěn hǎo.
Hoàn cảnh kinh tế của họ rất tốt.

经济危机让很多人失去了工作。
Jīngjì wēijī ràng hěn duō rén shīqùle gōngzuò.
Khủng hoảng kinh tế khiến nhiều người mất việc.

我对经济学很感兴趣。
Wǒ duì jīngjìxué hěn gǎn xìngqù.
Tôi rất hứng thú với ngành kinh tế học.

经济发展离不开科技进步。
Jīngjì fāzhǎn lí bù kāi kējì jìnbù.
Sự phát triển kinh tế không thể tách rời tiến bộ khoa học kỹ thuật.

他的经济状况不太好。
Tā de jīngjì zhuàngkuàng bú tài hǎo.
Tình hình kinh tế của anh ấy không được tốt.

我们必须重视经济建设。
Wǒmen bìxū zhòngshì jīngjì jiànshè.
Chúng ta phải coi trọng việc xây dựng kinh tế.

经济独立对年轻人很重要。
Jīngjì dúlì duì niánqīngrén hěn zhòngyào.
Tự lập về kinh tế rất quan trọng đối với người trẻ.

他在大学里学的是国际经济。
Tā zài dàxué lǐ xué de shì guójì jīngjì.
Anh ấy học ngành kinh tế quốc tế ở đại học.

经济不景气的时候,失业率会上升。
Jīngjì bù jǐngqì de shíhòu, shīyèlǜ huì shàngshēng.
Khi kinh tế suy thoái, tỷ lệ thất nghiệp sẽ tăng.

政府出台了新的经济政策。
Zhèngfǔ chūtái le xīn de jīngjì zhèngcè.
Chính phủ đã ban hành chính sách kinh tế mới.

他们在讨论公司的经济效益。
Tāmen zài tǎolùn gōngsī de jīngjì xiàoyì.
Họ đang thảo luận về hiệu quả kinh tế của công ty.

旅游业对当地经济贡献很大。
Lǚyóu yè duì dāngdì jīngjì gòngxiàn hěn dà.
Ngành du lịch đóng góp rất lớn cho kinh tế địa phương.

我家最近遇到了一些经济困难。
Wǒ jiā zuìjìn yùdàole yīxiē jīngjì kùnnán.
Gần đây gia đình tôi gặp một số khó khăn về kinh tế.

他是经济方面的专家。
Tā shì jīngjì fāngmiàn de zhuānjiā.
Anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực kinh tế.

经济学是一门很有用的学科。
Jīngjìxué shì yī mén hěn yǒuyòng de xuékē.
Kinh tế học là một môn học rất hữu ích.

我希望找到一份经济稳定的工作。
Wǒ xīwàng zhǎodào yī fèn jīngjì wěndìng de gōngzuò.
Tôi hy vọng tìm được một công việc ổn định về kinh tế.

家庭经济主要由父母承担。
Jiātíng jīngjì zhǔyào yóu fùmǔ chéngdān.
Kinh tế gia đình chủ yếu do cha mẹ gánh vác.

教育投资对国家经济有长远影响。
Jiàoyù tóuzī duì guójiā jīngjì yǒu chángyuǎn yǐngxiǎng.
Đầu tư vào giáo dục có ảnh hưởng lâu dài đến nền kinh tế quốc gia.

他想研究中国的经济结构。
Tā xiǎng yánjiū Zhōngguó de jīngjì jiégòu.
Anh ấy muốn nghiên cứu cơ cấu kinh tế của Trung Quốc.

经济改革推动了社会进步。
Jīngjì gǎigé tuīdòngle shèhuì jìnbù.
Cải cách kinh tế đã thúc đẩy tiến bộ xã hội.

我们的经济形势正在好转。
Wǒmen de jīngjì xíngshì zhèngzài hǎozhuǎn.
Tình hình kinh tế của chúng ta đang cải thiện.

他喜欢阅读经济类的书籍。
Tā xǐhuān yuèdú jīngjì lèi de shūjí.
Anh ấy thích đọc các loại sách về kinh tế.

经济基础决定上层建筑。
Jīngjì jīchǔ juédìng shàngcéng jiànzhù.
Cơ sở kinh tế quyết định kiến trúc thượng tầng.

经济的发展离不开国际合作。
Jīngjì de fāzhǎn lí bù kāi guójì hézuò.
Sự phát triển kinh tế không thể tách rời hợp tác quốc tế.

经济 — Giải thích chi tiết

Chữ Hán: 经济
Phiên âm: jīng jì
Từ loại: Danh từ (名词) / Tính từ (形容词)
Nghĩa tiếng Anh: economy; economic
Nghĩa tiếng Việt: kinh tế; tiết kiệm; hợp lý (về chi phí, tài chính)

1) Nghĩa gốc & nguồn gốc từ

经 (jīng): quản lý, điều hành, trải qua, kinh qua (như trong 经理 – người quản lý, kinh lý).

济 (jì): giúp đỡ, cứu tế, qua sông (nghĩa gốc là “giúp dân sinh”).
→ Ghép lại thành 经济, nghĩa gốc cổ đại là “kinh thế济民” (quản lý việc đời, cứu giúp dân chúng) — sau này nghĩa phát triển thành “kinh tế”.

2) Nghĩa hiện đại
(1) Danh từ: Kinh tế, hệ thống tài chính – sản xuất – tiêu dùng của một quốc gia / vùng / tổ chức.

Ví dụ: 国家经济 (kinh tế quốc gia), 市场经济 (kinh tế thị trường).

(2) Tính từ: Mang nghĩa “tiết kiệm, hợp lý, có hiệu quả về chi phí”.

Ví dụ: 经济实惠 (vừa rẻ vừa tốt), 经济型汽车 (xe tiết kiệm), 经济舱 (hạng ghế phổ thông trong máy bay).

3) Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Khác biệt
经济 Kinh tế, tiết kiệm (cả danh từ & tính từ) Chung, phổ biến nhất
财政 Tài chính (thu chi của nhà nước) Chuyên về ngân sách nhà nước
金融 Tài chính, ngân hàng, đầu tư tiền tệ Cấp độ kỹ thuật, chuyên ngành
节约 Tiết kiệm (về hành vi cá nhân) Không dùng thay cho “经济” trong “经济发展”
实惠 Hợp lý, đáng giá Mang nghĩa cảm tính, chỉ giá trị sử dụng
4) Cấu trúc thông dụng

经济 + danh từ → chỉ lĩnh vực: 经济发展, 经济危机, 经济政策.

经济 + tính từ → chỉ mức độ: 经济繁荣, 经济困难.

经济 + động từ ít gặp, thường dùng với “发展、改革、支持”.

形容词用法: 表示“省钱的、实用的”: 比如 “经济实惠”.

5) Các cụm từ thông dụng với 经济
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
经济发展 (jīngjì fāzhǎn) phát triển kinh tế
经济危机 (jīngjì wēijī) khủng hoảng kinh tế
经济体系 (jīngjì tǐxì) hệ thống kinh tế
经济状况 (jīngjì zhuàngkuàng) tình hình kinh tế
经济实力 (jīngjì shílì) sức mạnh kinh tế
经济增长 (jīngjì zēngzhǎng) tăng trưởng kinh tế
经济学 (jīngjì xué) kinh tế học
经济舱 (jīngjì cāng) hạng phổ thông (máy bay)
经济型酒店 (jīngjì xíng jiǔdiàn) khách sạn bình dân / tiết kiệm
经济实惠 (jīngjì shíhuì) tiết kiệm và hợp lý
经济压力 (jīngjì yālì) áp lực kinh tế
经济改革 (jīngjì gǎigé) cải cách kinh tế
经济危机 (jīngjì wēijī) khủng hoảng kinh tế
经济来源 (jīngjì láiyuán) nguồn thu nhập kinh tế
经济独立 (jīngjì dúlì) độc lập tài chính
6) Mẫu câu ví dụ (30 câu chi tiết)

中国的经济发展得很快。
Zhōngguó de jīngjì fāzhǎn de hěn kuài.
Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.

最近经济形势不太好。
Zuìjìn jīngjì xíngshì bú tài hǎo.
Gần đây tình hình kinh tế không được tốt.

经济危机对很多企业造成了影响。
Jīngjì wēijī duì hěn duō qǐyè zàochéng le yǐngxiǎng.
Khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp.

他的家庭经济条件不错。
Tā de jiātíng jīngjì tiáojiàn bú cuò.
Điều kiện kinh tế gia đình anh ấy khá tốt.

我想学习经济学。
Wǒ xiǎng xuéxí jīngjìxué.
Tôi muốn học ngành kinh tế học.

经济独立对女人来说很重要。
Jīngjì dúlì duì nǚrén lái shuō hěn zhòngyào.
Độc lập kinh tế rất quan trọng đối với phụ nữ.

政府采取了新的经济政策。
Zhèngfǔ cǎiqǔ le xīn de jīngjì zhèngcè.
Chính phủ đã áp dụng chính sách kinh tế mới.

他因为经济原因没上大学。
Tā yīnwèi jīngjì yuányīn méi shàng dàxué.
Anh ta vì lý do kinh tế nên không học đại học.

旅游业对经济有很大贡献。
Lǚyóuyè duì jīngjì yǒu hěn dà gòngxiàn.
Ngành du lịch có đóng góp lớn cho nền kinh tế.

我最近有点经济压力。
Wǒ zuìjìn yǒudiǎn jīngjì yālì.
Gần đây tôi có chút áp lực kinh tế.

他们家的经济状况非常好。
Tāmen jiā de jīngjì zhuàngkuàng fēicháng hǎo.
Tình hình kinh tế của gia đình họ rất tốt.

经济全球化影响了每个国家。
Jīngjì quánqiúhuà yǐngxiǎng le měi gè guójiā.
Toàn cầu hóa kinh tế ảnh hưởng đến mọi quốc gia.

他在大学主修经济学。
Tā zài dàxué zhǔxiū jīngjìxué.
Anh ấy học chuyên ngành kinh tế học ở đại học.

我们要节约开支,过更经济的生活。
Wǒmen yào jiéyuē kāizhī, guò gèng jīngjì de shēnghuó.
Chúng ta nên tiết kiệm chi tiêu, sống tiết kiệm hơn.

这家酒店很经济实惠。
Zhè jiā jiǔdiàn hěn jīngjì shíhuì.
Khách sạn này vừa rẻ vừa hợp lý.

经济舱的票比商务舱便宜多了。
Jīngjì cāng de piào bǐ shāngwù cāng piányí duō le.
Vé hạng phổ thông rẻ hơn nhiều so với hạng thương gia.

他选择了一辆经济型汽车。
Tā xuǎnzé le yí liàng jīngjì xíng qìchē.
Anh ta chọn một chiếc xe tiết kiệm.

国家经济实力不断增强。
Guójiā jīngjì shílì bùduàn zēngqiáng.
Sức mạnh kinh tế quốc gia không ngừng tăng lên.

我在报纸上看到一篇关于经济改革的文章。
Wǒ zài bàozhǐ shàng kàn dào yì piān guānyú jīngjì gǎigé de wénzhāng.
Tôi thấy một bài báo về cải cách kinh tế.

父母为了我们的生活付出了很多经济上的支持。
Fùmǔ wèile wǒmen de shēnghuó fùchū le hěn duō jīngjì shàng de zhīchí.
Cha mẹ đã hỗ trợ tài chính rất nhiều cho cuộc sống của chúng tôi.

我国的经济结构正在调整。
Wǒ guó de jīngjì jiégòu zhèngzài tiáozhěng.
Cơ cấu kinh tế của nước ta đang được điều chỉnh.

他的公司受经济波动影响很大。
Tā de gōngsī shòu jīngjì bōdòng yǐngxiǎng hěn dà.
Công ty của anh ấy chịu ảnh hưởng lớn bởi biến động kinh tế.

政府出台了促进经济增长的措施。
Zhèngfǔ chūtái le cùjìn jīngjì zēngzhǎng de cuòshī.
Chính phủ đã ban hành các biện pháp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

学好经济学有助于理解社会问题。
Xué hǎo jīngjìxué yǒu zhù yú lǐjiě shèhuì wèntí.
Học tốt kinh tế học giúp hiểu rõ hơn các vấn đề xã hội.

他想找到一份经济稳定的工作。
Tā xiǎng zhǎodào yí fèn jīngjì wěndìng de gōngzuò.
Anh ấy muốn tìm một công việc ổn định về kinh tế.

经济基础决定上层建筑。
Jīngjì jīchǔ juédìng shàngcéng jiànzhù.
Cơ sở kinh tế quyết định kiến trúc thượng tầng.

他在经济上完全依赖父母。
Tā zài jīngjì shàng wánquán yīlài fùmǔ.
Anh ấy hoàn toàn phụ thuộc vào cha mẹ về kinh tế.

我希望能改善家里的经济状况。
Wǒ xīwàng néng gǎishàn jiālǐ de jīngjì zhuàngkuàng.
Tôi hy vọng có thể cải thiện tình hình kinh tế của gia đình.

这次疫情对全球经济造成了严重影响。
Zhè cì yìqíng duì quánqiú jīngjì zàochéng le yánzhòng yǐngxiǎng.
Dịch bệnh lần này đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế toàn cầu.

经济发展离不开科技进步。
Jīngjì fāzhǎn lí bù kāi kējì jìnbù.
Sự phát triển kinh tế không thể tách rời tiến bộ khoa học kỹ thuật.

7) Tổng kết ngắn gọn
Mục Giải thích
Từ loại Danh từ / Tính từ
Nghĩa chính Kinh tế; tiết kiệm, hợp lý
Ngữ cảnh sử dụng Nói về tài chính, nền kinh tế, hoặc miêu tả sự tiết kiệm chi phí
Từ đồng nghĩa 财政, 金融, 节约 (tùy ngữ cảnh)
Từ trái nghĩa 浪费 (lãng phí), 奢侈 (xa hoa), 贫穷 (nghèo)

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.