棒 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ
Giải thích chữ 棒 (bàng)
Phiên âm: bàng (thanh 4)
Ý nghĩa chính:
(tính từ) tuyệt vời, xuất sắc, rất tốt.
(danh từ) gậy, que, cây gậy (ví dụ: 球棒 — gậy bóng).
(xuất hiện trong từ ghép) dùng chỉ vật dạng que/thanh (như 棒棒糖 — kẹo que) hoặc chỉ bộ môn (như 棒球 — bóng chày).
Loại từ: chủ yếu là tính từ (đặc tính, khen ngợi) và danh từ (đồ vật dạng que/gậy).
Khi là tính từ: có thể đứng sau trạng từ mức độ (很/非常/真/太) hoặc kết hợp thành cấu trúc biểu cảm (棒极了, 棒得很).
Khi là danh từ: thường đi với lượng từ (一根、那根) hoặc vào từ ghép (球棒、棒球、棒棒糖).
Ghi chú ngữ pháp ngắn:
A 很棒/真棒/太棒了 — khen ngợi trực tiếp.
A 棒得 + (adj phrase) — biểu thị mức độ (ví dụ: 棒得不得了).
棒极了 = cực kỳ tuyệt.
Là danh từ: 一根球棒 / 那把棒子 (lượng từ: 根/把 tùy ngữ cảnh).
Ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
他唱歌唱得很棒。
Tā chànggē chàng de hěn bàng.
Anh ấy hát rất hay/tuyệt.
这道菜真棒!
Zhè dào cài zhēn bàng!
Món này thật tuyệt!
你做得太棒了!
Nǐ zuò de tài bàng le!
Bạn làm rất xuất sắc!
这次考试我考得不错,老师说我很棒。
Zhè cì kǎoshì wǒ kǎo de búcuò, lǎoshī shuō wǒ hěn bàng.
Lần này tôi thi tốt, thầy cô nói tôi rất giỏi.
孩子们表现得棒极了。
Háizimen biǎoxiàn de bàng jí le.
Bọn trẻ biểu hiện tuyệt vời.
你的汉语进步很快,真棒!
Nǐ de Hànyǔ jìnbù hěn kuài, zhēn bàng!
Tiếng Trung của bạn tiến bộ nhanh, thật tuyệt!
这把球棒很重。
Zhè bǎ qiúbàng hěn zhòng.
Cái gậy bóng này rất nặng.
(ví dụ dùng danh từ: 球棒 — gậy bóng)
他给我买了一根棒棒糖。
Tā gěi wǒ mǎi le yì gēn bàngbàngtáng.
Anh ấy mua cho tôi một cây kẹo que.
我觉得她是个很棒的老师。
Wǒ juéde tā shì gè hěn bàng de lǎoshī.
Tôi nghĩ cô ấy là một giáo viên rất tuyệt.
今天的演出非常棒,掌声不断。
Jīntiān de yǎnchū fēicháng bàng, zhǎngshēng búduàn.
Buổi biểu diễn hôm nay rất tuyệt, tiếng vỗ tay không ngớt.
他的建议很棒,我们就照着做。
Tā de jiànyì hěn bàng, wǒmen jiù zhàozhe zuò.
Đề nghị của anh ấy rất hay, chúng ta làm theo đó.
孩子们学得很棒,家长都很满意。
Háizimen xué de hěn bàng, jiāzhǎng dōu hěn mǎnyì.
Bọn trẻ học rất tốt, phụ huynh đều rất hài lòng.
这幅画画得棒得不得了。
Zhè fú huà huà de bàng de bù dé liǎo.
Bức tranh này vẽ đẹp tới mức không thể tả.
你的演讲很棒,逻辑清晰。
Nǐ de yǎnjiǎng hěn bàng, luójí qīngxī.
Bài diễn thuyết của bạn rất hay, logic rõ ràng.
他打棒球打得很棒。
Tā dǎ bàngqiú dǎ de hěn bàng.
Anh ấy chơi bóng chày rất giỏi.
这件事处理得真棒,大家都很放心。
Zhè jiàn shì chǔlǐ de zhēn bàng, dàjiā dōu hěn fàngxīn.
Việc này xử lý rất ổn, mọi người đều yên tâm.
她是公司里最棒的设计师之一。
Tā shì gōngsī lǐ zuì bàng de shèjìshī zhī yī.
Cô ấy là một trong những nhà thiết kế giỏi nhất công ty.
这个主意真棒,我们马上开始试试。
Zhège zhǔyì zhēn bàng, wǒmen mǎshàng kāishǐ shì shì.
Ý tưởng này thật tuyệt, chúng ta bắt đầu thử ngay.
那把棒子放在桌子上了。
Nà bǎ bàngzi fàng zài zhuōzi shàng le.
Cái que/gậy kia đặt trên bàn rồi.
(danh từ: 棒子 — que/gậy; chú ý: “棒子” trong một số ngữ cảnh có thể mang ý tiêu cực, nhưng ở đây chỉ vật dụng)
你做得棒得让人惊讶。
Nǐ zuò de bàng de ràng rén jīngyà.
Bạn làm tốt đến mức khiến người khác ngạc nhiên.
这家餐厅的服务很棒,环境也好。
Zhè jiā cāntīng de fúwù hěn bàng, huánjìng yě hǎo.
Dịch vụ nhà hàng này rất tốt, môi trường cũng đẹp.
他在比赛中发挥得非常棒。
Tā zài bǐsài zhōng fāhuī de fēicháng bàng.
Anh ấy thi đấu rất xuất sắc trong trận đấu.
你真是太棒了,帮了我大忙。
Nǐ zhēn shì tài bàng le, bāng le wǒ dàmáng.
Bạn thật tuyệt, đã giúp tôi một việc lớn.
孩子们拿到了棒棒糖,脸上都笑开了。
Háizimen ná dào le bàngbàngtáng, liǎn shàng dōu xiào kāi le.
Bọn trẻ nhận được kẹo que, ai cũng cười tươi.
这次合作很棒,我们会继续合作下去。
Zhè cì hézuò hěn bàng, wǒmen huì jìxù hézuò xiàqù.
Lần hợp tác này rất tốt, chúng ta sẽ tiếp tục hợp tác.
你学中文学得棒极了!
Nǐ xué Zhōngwén xué de bàng jí le!
Bạn học tiếng Trung xuất sắc quá!
他的手艺很棒,大家都来排队买。
Tā de shǒuyì hěn bàng, dàjiā dōu lái páiduì mǎi.
Tay nghề anh ấy rất giỏi, mọi người xếp hàng mua.
这款手机的功能设计得棒。
Zhè kuǎn shǒujī de gōngnéng shèjì de bàng.
Thiết kế chức năng của chiếc điện thoại này rất hay.
孩子们的表现棒得令老师骄傲。
Háizimen de biǎoxiàn bàng de lìng lǎoshī jiāo’ào.
Biểu hiện của bọn trẻ tốt đến mức khiến giáo viên tự hào.
做志愿服务是一件很棒的事情。
Zuò zhìyuàn fúwù shì yì jiàn hěn bàng de shìqing.
Làm tình nguyện là một việc rất tuyệt.
Các từ/cụm liên quan & trái nghĩa
相关词: 棒球 (bóng chày), 球棒 (gậy bóng), 棒棒糖 (kẹo que)
近义词 (tương đương): 优秀 (yōuxiù), 棒极了 (bàng jí le, cực kỳ hay), 太好了 (tài hǎo le)
反义词 (trái nghĩa): 糟糕 (zāogāo), 差 (chà), 不好 (bù hǎo)
Nghĩa của “棒” trong tiếng Trung
“棒” (bàng) là từ rất phổ biến, dùng cả trong nghĩa gốc và nghĩa bóng:
- Danh từ: Cây gậy, que, chày (vật dài, cứng dùng để đánh, chống, khuấy).
- Tính từ (khẩu ngữ): Tuyệt vời, giỏi, xuất sắc, “đỉnh”, “xịn”.
Loại từ và cách dùng chính
Danh từ: “cây gậy/que”
- Nghĩa: Chỉ vật thể như gậy, que, chày.
- Vị trí: Làm chủ ngữ, tân ngữ; đi với lượng từ 个/根.
- Từ ghép thường gặp: 棒球 (bóng chày), 棒棒糖 (kẹo mút), 铁棒 (gậy sắt), 木棒 (gậy gỗ).
Tính từ: “tuyệt vời/xuất sắc” - Nghĩa: Khen ngợi năng lực, chất lượng, kết quả.
- Sắc thái: Rất khẩu ngữ, thân mật; mạnh hơn 好.
- Tăng cường: 真棒, 太棒了, 棒极了, 棒得不得了, 棒到不行.
Mẫu câu thường dùng
Với “棒” là tính từ (khen ngợi)
- Mẫu: 主语 + 很/真/太 + 棒 + 了
- Dùng để khen trực tiếp, ngắn gọn, giàu cảm xúc.
- Mẫu: 主语 + 棒 + 得 + 补语 (đến mức…)
- Nhấn mạnh mức độ xuất sắc.
- Mẫu: 在…方面 + 很棒
- Chỉ lĩnh vực cụ thể (ví dụ: học tập, thể thao).
Với “棒” là danh từ - Mẫu: 一/两/几 + 根/个 + 棒
- Lượng từ thường dùng là 根 (cho vật dài) hoặc 个 (khẩu ngữ).
- Mẫu: 用 + 棒 + (来) + 动作
- Mô tả hành động dùng gậy/que làm gì.
Ví dụ chi tiết (kèm pinyin và tiếng Việt)
Tính từ: khen ngợi, năng lực, kết quả
- Ví dụ:
- 你今天表现得真棒!
nǐ jīntiān biǎoxiàn de zhēn bàng!
Hôm nay bạn thể hiện thật tuyệt! - 这道菜做得太棒了。
zhè dào cài zuò de tài bàng le.
Món này nấu quá xuất sắc. - 她在数学方面很棒。
tā zài shùxué fāngmiàn hěn bàng.
Cô ấy rất giỏi về toán. - 这个团队配合得棒极了。
zhège tuánduì pèihé de bàng jí le.
Đội này phối hợp cực kỳ ăn ý. - 他的中文棒到不行。
tā de zhōngwén bàng dào bùxíng.
Tiếng Trung của anh ấy “đỉnh khỏi bàn”. - 你真棒,继续保持!
nǐ zhēn bàng, jìxù bǎochí!
Bạn thật tuyệt, cứ giữ phong độ nhé!
So sánh sắc thái “棒” và “好” - Ví dụ:
- 这个主意很好。
zhège zhǔyì hěn hǎo.
Ý tưởng này rất tốt. - 这个主意很棒!
zhège zhǔyì hěn bàng!
Ý tưởng này tuyệt vời! (khẩu ngữ, khen mạnh hơn “好”)
Dùng trạng ngữ tăng cường cảm xúc - Ví dụ:
- 实在太棒了!
shízài tài bàng le!
Thực sự quá tuyệt! - 真是棒得不得了。
zhēn shì bàng de bùdéliǎo.
Quả là xuất sắc vô cùng.
Danh từ: vật thể “gậy/que” - Ví dụ:
- 他手里拿着一根木棒。
tā shǒu lǐ názhe yì gēn mù bàng.
Anh ấy cầm một cây gậy gỗ trong tay. - 请把铁棒递给我。
qǐng bǎ tiě bàng dì gěi wǒ.
Vui lòng đưa cho tôi cây gậy sắt. - 这条路要用棒来支撑临时的路牌。
zhè tiáo lù yào yòng bàng lái zhīchēng línshí de lùpái.
Con đường này cần dùng gậy để chống biển báo tạm.
Từ ghép và cố định - Ví dụ:
- 棒球
bàngqiú
Bóng chày - 棒球运动员
bàngqiú yùndòngyuán
Vận động viên bóng chày - 棒棒糖
bàngbàngtáng
Kẹo mút - 拳击用的训练棒
quánjī yòng de xùnliàn bàng
Gậy/que dùng để luyện quyền anh
Lưu ý sắc thái và tình huống
- Khẩu ngữ thân mật: Dùng “棒” để khen trong giao tiếp hằng ngày, thân thiện và trực tiếp.
- Trang trọng: Trong văn bản trang trọng, có thể thay thế bằng 出色、优秀、卓越 tùy ngữ cảnh.
- Mức độ: “棒” thể hiện cảm xúc mạnh; khi viết học thuật, nên điều chỉnh mức độ bằng 很/较/相当 thay vì 太/极了.
棒 — giải thích chi tiết
Hán tự: 棒
Phiên âm: bàng (số 4)
Loại từ: chính — tính từ (thông dụng: “tuyệt vời”, “xuất sắc”); danh từ (nghĩa đen: “cái gậy”, “cái dùi”); còn thấy trong từ ghép (ví dụ 棒球, 棒棒糖).
Ý nghĩa chính:
(tính từ, khẩu ngữ) Rất tốt, tuyệt vời, xuất sắc — dùng để khen. (Ví dụ: 太棒了!)
(danh từ) Cái gậy, cây gậy, que; đồ vật dài, cứng.
(động từ/khác) Ít gặp; thường dùng trong từ ghép hoặc biểu đạt cảm thán.
Ghi chú về sắc thái và ngữ cảnh:
Khi dùng để khen, 棒 mang sắc thái thân mật, vui vẻ — rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày: 太棒了、真棒、棒极了。
Thường đi với các trạng từ/động từ trạng thái: 很棒、非常棒、棒得很、唱得很棒。
Dùng như danh từ để chỉ “cái gậy” thì là nghĩa đen, trang trọng/không trang trọng đều được.
Tránh dùng một số từ ghép có sắc thái lịch sử/miệt thị (ví dụ 棒子) nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
Biểu hiện mạng xã hội: 棒棒哒 (thân mật, dễ thương).
Các cách dùng + ví dụ ngữ pháp ngắn
Tính từ (khen): 他很棒 / Tā hěn bàng / Anh ấy rất giỏi.
Sau động từ làm bổ nghĩa cho cách hát, chơi…: 他唱得很棒 / Tā chàng de hěn bàng / Anh ấy hát rất hay.
Cảm thán: 太棒了!/ Tài bàng le! / Tuyệt quá!
Danh từ (vật): 一根棒 / yì gēn bàng / một cây gậy.
Từ ghép: 棒球 (bóng chày), 棒棒糖 (kẹo que).
Đồng nghĩa / Trái nghĩa (ngắn)
Đồng nghĩa (khen): 棒 ≈ 好、厉害、优秀、出色
Trái nghĩa: 差、不行、糟糕
25 câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
今天的比赛他打得很棒。
jīntiān de bǐsài tā dǎ de hěn bàng.
Trận đấu hôm nay anh ấy thi đấu rất xuất sắc.
你做得太棒了!
nǐ zuò de tài bàng le!
Bạn làm tuyệt quá!
这根棒是木头做的。
zhè gēn bàng shì mùtou zuò de.
Cái gậy này làm bằng gỗ.
她的汉语进步很快,老师说她很棒。
tā de hànyǔ jìnbù hěn kuài, lǎoshī shuō tā hěn bàng.
Tiếng Trung của cô ấy tiến bộ nhanh, thầy cô nói cô ấy rất giỏi.
小孩子都喜欢吃棒棒糖。
xiǎo háizi dōu xǐhuan chī bàngbàngtáng.
Trẻ con đều thích ăn kẹo que.
这个主意真棒,我们就照这个办。
zhège zhǔyi zhēn bàng, wǒmen jiù zhào zhège bàn.
Ý tưởng này thật tuyệt, chúng ta làm theo cái này.
他跑步跑得很棒,比去年快多了。
tā pǎobù pǎo de hěn bàng, bǐ qùnián kuài duō le.
Anh ấy chạy rất tốt, nhanh hơn nhiều so với năm ngoái.
棒球比赛下周开始。
bàngqiú bǐsài xià zhōu kāishǐ.
Trận đấu bóng chày bắt đầu tuần sau.
妈妈夸我做家务做得棒极了。
māma kuā wǒ zuò jiāwù zuò de bàng jí le.
Mẹ khen tôi làm việc nhà cực kỳ tốt.
你的演讲非常棒,让人很感动。
nǐ de yǎnjiǎng fēicháng bàng, ràng rén hěn gǎndòng.
Bài thuyết trình của bạn rất hay, khiến người ta xúc động.
这个笔记本的质量很棒。
zhège bǐjìběn de zhìliàng hěn bàng.
Chất lượng quyển sổ này rất tốt.
儿子考了第一名,我们都觉得他棒极了。
érzi kǎo le dì yī míng, wǒmen dōu juéde tā bàng jí le.
Con trai đỗ hạng nhất, chúng tôi đều nghĩ nó thật tuyệt.
他的建议很棒,解决了我们的难题。
tā de jiànyì hěn bàng, jiějué le wǒmen de nántí.
Lời khuyên của anh ấy rất hay, đã giải quyết được vấn đề của chúng tôi.
别着急,你做得已经很棒了。
bié zháojí, nǐ zuò de yǐjīng hěn bàng le.
Đừng lo, việc bạn làm đã rất tốt rồi.
这双跑鞋穿起来很棒,跑步不累。
zhè shuāng pǎoxié chuān qǐlai hěn bàng, pǎobù bù lèi.
Đôi giày chạy này đi rất thích, chạy không mệt.
棒棒哒!你今天状态很好。
bàngbàngdā! nǐ jīntiān zhuàngtài hěn hǎo.
Rất tuyệt! Hôm nay bạn trạng thái tốt lắm. (thân mật, mạng)
教练说我们的战术棒得不能再棒了。
jiàoliàn shuō wǒmen de zhànshù bàng de bùnéng zài bàng le.
Huấn luyện viên nói chiến thuật của chúng ta tuyệt tới mức không thể hơn được.
他用一根长棒把门撑开了。
tā yòng yì gēn cháng bàng bǎ mén chēng kāi le.
Anh ấy dùng một cây gậy dài để đẩy mở cửa.
你真棒,比我想象的还要好。
nǐ zhēn bàng, bǐ wǒ xiǎngxiàng de hái yào hǎo.
Bạn thật giỏi, còn tốt hơn tôi tưởng.
这道题你做得棒极了,步骤很清楚。
zhè dào tí nǐ zuò de bàng jí le, bùzhòu hěn qīngchu.
Câu này bạn làm rất xuất sắc, các bước rất rõ ràng.
孩子们在操场上举着小棒玩游戏。
háizi men zài cāochǎng shàng jǔ zhe xiǎo bàng wán yóuxì.
Bọn trẻ trên sân trường cầm que nhỏ chơi trò chơi.
如果你需要帮助,我会非常乐意,真棒的团队精神。
rúguǒ nǐ xūyào bāngzhù, wǒ huì fēicháng lèyì, zhēn bàng de tuánduì jīngshén.
Nếu bạn cần giúp, tôi sẽ rất sẵn lòng — đúng là tinh thần đồng đội tuyệt vời.
老师在黑板上写了“棒”的用法。
lǎoshī zài hēibǎn shàng xiě le “bàng” de yòngfǎ.
Giáo viên đã viết cách dùng “棒” trên bảng.
她编的舞蹈动作特别棒,观众都鼓掌了。
tā biān de wǔdǎo dòngzuò tèbié bàng, guānzhòng dōu gǔzhǎng le.
Các động tác múa cô ấy biên đạo thật đặc sắc, khán giả đều vỗ tay.
虽然过程很难,但结果很棒,值得庆祝。
suīrán guòchéng hěn nán, dàn jiéguǒ hěn bàng, zhíde qìngzhù.
Mặc dù quá trình khó khăn, nhưng kết quả tuyệt vời, đáng để ăn mừng.
Mẹo học và luyện dùng
Thử thay thế bằng 同义词 (ví dụ: 好 / 厉害 / 出色) để cảm nhận sắc thái.
Dùng cấu trúc “太棒了” cho cảm thán ngay lập tức.
Dùng “唱得很棒 / 做得很棒” khi đánh giá hành động.
Thực hành nói: nghe đoạn hội thoại và dùng 棒 để khen — giúp câu chữ tự nhiên hơn.
Giải thích từ 棒 (bàng)
1) Phát âm
拼音 (Pinyin): bàng
Thanh điệu: /4/ (huyền)
2) Các nghĩa chính & loại từ
Tính từ (adj.) — “tuyệt, giỏi, xuất sắc”
Dùng để khen ngợi: 这个主意很棒 (Ý này rất hay).
Danh từ (n.) — “cái gậy, que, cây”
Ví dụ: 一根棒子 (một cây gậy), 棒球 (bóng chày; 原意 liên quan đến gậy/球棒).
Danh từ trong từ ghép (n.) — tên món/đồ vật
如: 棒棒糖 (kẹo mút), 棒球 (bóng chày).
Trạng từ/độc lập (exclamatory) — biểu cảm mạnh
如: 棒极了!(Tuyệt vời quá!)
Lưu ý: trong vai trò danh từ, thường đi với lượng từ như 根 (一根棒子). Là tính từ thì dùng giống các tính từ khác: 很棒、非常棒、太棒了。
3) Cách dùng ngữ pháp & sắc thái
Đứng sau trạng từ程度: 很棒 / 非常棒 / 特别棒
So sánh: A 比 B 更棒 / A 比 B 棒得多
Khi khen: 常用口语,语气亲切、热情,适用于日常对话、职场鼓励、对孩子表扬等。比 formal 的 “优秀” 更口语、更亲近。
Danh từ (cái gậy): 作为具体物体时要加量词:一根棒子、那根棒子。
Một số lưu ý về văn cảnh:
Dùng để khen cá nhân/việc làm rất phổ biến và lịch sự ở mức thân mật; trong văn viết trang trọng có thể dùng từ “优秀/出色”。
Khi muốn tăng cường cảm xúc thường thêm 了/极了/真/太:真棒、太棒了、棒极了。
4) Từ liên quan / từ ghép thường gặp
棒球 (bàngqiú) — bóng chày
棒棒糖 (bàngbàngtáng) — kẹo mút (lollipop)
手棒 / 棒子 (thường là gậy/cây gậy)
棒极了 (bàng jí le) — tuyệt đỉnh, quá tuyệt
更棒 / 更加棒 — còn tuyệt hơn
5) Trái nghĩa & đồng nghĩa
Đồng nghĩa (ở nghĩa khen ngợi): 棒 ≈ 好、厉害、优秀、出色
Trái nghĩa: 差、糟糕、不行 (tuỳ ngữ境)
6) Ví dụ mẫu (30 câu)
Mỗi câu gồm: 中文 — 拼音 — Tiếng Việt
他唱得很棒。
Tā chàng de hěn bàng.
Anh ấy hát rất hay.
这个主意真棒!
Zhè ge zhǔyi zhēn bàng!
Ý này thật tuyệt!
你做得太棒了,继续保持。
Nǐ zuò de tài bàng le, jìxù bǎochí.
Cậu làm rất tốt, hãy giữ phong độ nhé.
她是个很棒的老师。
Tā shì ge hěn bàng de lǎoshī.
Cô ấy là một giáo viên rất xuất sắc.
这道菜真棒,我要再来一份。
Zhè dào cài zhēn bàng, wǒ yào zài lái yí fèn.
Món này thật ngon, tôi muốn gọi thêm một phần.
我们昨天的比赛打得很棒。
Wǒmen zuótiān de bǐsài dǎ de hěn bàng.
Trận đấu hôm qua của chúng tôi diễn ra rất tốt.
那根棒子是给孩子玩的。
Nà gēn bàngzi shì gěi háizi wán de.
Cái gậy đó là để cho trẻ con chơi.
请把棒球和手套拿过来。
Qǐng bǎ bàngqiú hé shǒutào ná guòlái.
Vui lòng lấy bóng chày và găng tay qua đây.
孩子们都喜欢棒棒糖。
Háizi men dōu xǐhuan bàngbàngtáng.
Bọn trẻ đều thích kẹo mút.
你的演讲棒极了!
Nǐ de yǎnjiǎng bàng jí le!
Bài diễn thuyết của bạn thật xuất sắc!
这个问题被她解决得非常棒。
Zhège wèntí bèi tā jiějué de fēicháng bàng.
Vấn đề này đã được cô ấy giải quyết rất tốt.
他用一根棒子划船。
Tā yòng yì gēn bàngzi huáchuán.
Anh ấy dùng một cây sào để chèo thuyền.
如果你需要帮助,告诉我,我会很乐意帮助你——真棒!
Rúguǒ nǐ xūyào bāngzhù, gàosù wǒ, wǒ huì hěn lèyì bāngzhù nǐ — zhēn bàng!
Nếu bạn cần giúp đỡ, nói với tôi, tôi rất sẵn lòng giúp — tuyệt vời!
这个方法比以前的更棒。
Zhège fāngfǎ bǐ yǐqián de gèng bàng.
Phương pháp này còn tốt hơn trước.
你的画画得很棒,颜色配得很好。
Nǐ huà huà de hěn bàng, yánsè pèi de hěn hǎo.
Tranh của bạn vẽ rất đẹp, phối màu rất tốt.
老师表扬了他,说他表现得很棒。
Lǎoshī biǎoyáng le tā, shuō tā biǎoxiàn de hěn bàng.
Giáo viên khen ngợi cậu ấy, nói rằng cậu ấy表现 rất tốt.
我们的团队合作得很棒,完成了任务。
Wǒmen de tuánduì hézuò de hěn bàng, wánchéng le rènwu.
Đội chúng tôi hợp tác rất tốt và hoàn thành nhiệm vụ.
你的中文进步很棒!
Nǐ de Zhōngwén jìnbù hěn bàng!
Tiếng Trung của bạn tiến bộ rất nhiều!
他给了我一个棒的建议。
Tā gěi le wǒ yí gè bàng de jiànyì.
Anh ấy cho tôi một lời khuyên tuyệt.
那位运动员的表现真是棒极了。
Nà wèi yùndòngyuán de biǎoxiàn zhēn shì bàng jí le.
Phong độ của vận động viên đó thật là tuyệt vời.
我们需要一根棍子或棒子来帮忙撑篷布。
Wǒmen xūyào yì gēn gùnzi huò bàngzi lái bāngmáng chēng péngbù.
Chúng ta cần một chiếc gậy hoặc que để giữ tấm bạt.
这个应用程序做得很棒,界面清晰易用。
Zhège yìngyòng chéngxù zuò de hěn bàng, jièmiàn qīngxī yìyòng.
Ứng dụng này làm rất tốt, giao diện rõ ràng và dễ dùng.
孩子们玩击鼓和棒子的游戏。
Háizi men wán jīgǔ hé bàngzi de yóuxì.
Bọn trẻ chơi trò đánh trống và que gậy.
你的决定很棒,大家都同意。
Nǐ de juédìng hěn bàng, dàjiā dōu tóngyì.
Quyết định của bạn rất hay, mọi người đều đồng ý.
教练说他是球队里最棒的选手之一。
Jiàoliàn shuō tā shì qiúduì lǐ zuì bàng de xuǎnshǒu zhī yī.
Huấn luyện viên nói anh ấy là một trong những tuyển thủ giỏi nhất đội.
我们的志愿者工作做得非常棒。
Wǒmen de zhìyuànzhě gōngzuò zuò de fēicháng bàng.
Công việc tình nguyện của chúng tôi làm rất tốt.
奶奶做的汤真是棒!味道很棒。
Nǎinai zuò de tāng zhēn shì bàng! Wèidào hěn bàng.
Canh bà nấu thật tuyệt! Mùi vị rất ngon.
这个孩子用那根小棒子画了一个圈。
Zhège háizi yòng nà gēn xiǎo bàngzi huà le yí gè quān.
Đứa trẻ này dùng que nhỏ đó vẽ một vòng.
他们的合作让项目进展得很棒。
Tāmen de hézuò ràng xiàngmù jìnzhǎn de hěn bàng.
Sự hợp tác của họ khiến dự án tiến triển tốt.
听你这么说我真高兴,你做得很棒!
Tīng nǐ zhème shuō wǒ zhēn gāoxìng, nǐ zuò de hěn bàng!
Nghe bạn nói vậy tôi rất vui, bạn đã làm rất tốt!
7) Mẹo học & mở rộng
Muốn nhấn mạnh hơn thì dùng: 太棒了 / 棒极了 / 真棒。
Muốn nói lịch sự hơn trong văn viết dùng từ như 非常出色 / 优秀。
Khi gặp từ ghép: chú ý nghĩa gốc “cái que/gậy” giúp bạn nhớ các từ như 棒球(球棒) hay 棒棒糖.
Thực hành: dùng 棒 để khen 3 người/ngữ cảnh trong ngày — công việc, học tập, nấu ăn — sẽ tăng sự linh hoạt khi dùng.
- Giải thích mở rộng về “棒”
Danh từ (nghĩa gốc): “Gậy, que, chày, thỏi” – chỉ vật dài, cứng, thường dùng để đánh, chống, hoặc làm công cụ.
Tính từ (nghĩa mở rộng, khẩu ngữ): “Giỏi, xuất sắc, tuyệt vời, đỉnh” – dùng để khen ngợi người, sự việc, thành tích, ý tưởng.
Sắc thái:
Thân mật, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Mạnh hơn từ “好” (tốt), gần nghĩa “tuyệt vời”, “đỉnh của đỉnh”.
Có thể kết hợp với phó từ nhấn mạnh: 真, 太, 特别, 超级, 棒极了.
- Ghi chú sắc thái so sánh
棒 → khẩu ngữ, cảm xúc mạnh, thường dùng để khen trực tiếp.
好 → chung chung, mức độ nhẹ hơn.
厉害 → nhấn mạnh năng lực, đôi khi mang sắc thái “ghê gớm”.
优秀/出色 → trang trọng, dùng trong văn viết, báo cáo, đánh giá chính thức.
- 30 mẫu câu với “棒”
A. Khen ngợi chung (tính từ)
你真棒! nǐ zhēn bàng! Bạn thật tuyệt!
你的主意太棒了! nǐ de zhǔyì tài bàng le! Ý tưởng của bạn quá hay!
这道菜做得棒极了。 zhè dào cài zuò de bàng jí le. Món ăn này làm cực kỳ ngon.
你今天表现得真棒! nǐ jīntiān biǎoxiàn de zhēn bàng! Hôm nay bạn thể hiện thật xuất sắc!
你的中文特别棒。 nǐ de Zhōngwén tèbié bàng. Tiếng Trung của bạn rất giỏi.
你唱歌唱得棒极了。 nǐ chànggē chàng de bàng jí le. Bạn hát cực kỳ hay.
这本书写得真棒。 zhè běn shū xiě de zhēn bàng. Cuốn sách này viết rất hay.
你在工作上很棒。 nǐ zài gōngzuò shàng hěn bàng. Bạn rất giỏi trong công việc.
你把报告写得棒极了。 nǐ bǎ bàogào xiě de bàng jí le. Bạn viết báo cáo cực kỳ tốt.
你在时间管理方面很棒。 nǐ zài shíjiān guǎnlǐ fāngmiàn hěn bàng. Bạn rất giỏi quản lý thời gian.
B. Khen trong học tập, thi cử
孩子们在比赛中很棒。 háizimen zài bǐsài zhōng hěn bàng. Bọn trẻ thi đấu rất tốt.
你考试考得真棒! nǐ kǎoshì kǎo de zhēn bàng! Bạn thi rất giỏi!
他数学特别棒。 tā shùxué tèbié bàng. Anh ấy rất giỏi toán.
她的发音棒到让我惊讶。 tā de fāyīn bàng dào ràng wǒ jīngyà. Phát âm của cô ấy giỏi đến mức khiến tôi ngạc nhiên.
你写的作文太棒了。 nǐ xiě de zuòwén tài bàng le. Bài văn bạn viết quá hay.
C. Khen trong công việc, kỹ năng
他在数据分析方面很棒。 tā zài shùjù fēnxī fāngmiàn hěn bàng. Anh ấy rất giỏi phân tích dữ liệu.
你的演讲真棒。 nǐ de yǎnjiǎng zhēn bàng. Bài thuyết trình của bạn thật tuyệt.
她的设计方案棒极了。 tā de shèjì fāng’àn bàng jí le. Phương án thiết kế của cô ấy cực kỳ xuất sắc.
你在团队合作中表现得很棒。 nǐ zài tuánduì hézuò zhōng biǎoxiàn de hěn bàng. Bạn thể hiện rất tốt trong làm việc nhóm.
这个团队的协作棒极了。 zhè ge tuánduì de xiézuò bàng jí le. Sự phối hợp của nhóm này cực kỳ xuất sắc.
D. Dùng như danh từ “gậy/que”
拿一根木棒来。 ná yì gēn mùbàng lái. Lấy một cây gậy gỗ đến.
他用铁棒敲门。 tā yòng tiěbàng qiāo mén. Anh ấy dùng gậy sắt gõ cửa.
别把棒子弄断了。 bié bǎ bàngzi nòng duàn le. Đừng làm gãy cái gậy.
棒头有些磨损。 bàngtóu yǒuxiē mó sǔn. Đầu gậy hơi bị mòn.
他手里拿着一支棒。 tā shǒu lǐ názhe yì zhī bàng. Trong tay anh ấy cầm một cây gậy.
E. Từ ghép với “棒”
我最爱吃棒棒糖。 wǒ zuì ài chī bàngbàngtáng. Tôi thích ăn kẹo mút nhất.
夏天来根棒冰很爽。 xiàtiān lái gēn bàngbīng hěn shuǎng. Mùa hè ăn một cây kem que rất đã.
他打棒球打得很棒。 tā dǎ bàngqiú dǎ de hěn bàng. Anh ấy chơi bóng chày rất giỏi.
棒球棒很重。 bàngqiú bàng hěn zhòng. Gậy bóng chày rất nặng.
孩子们拿着棒棒糖笑得很开心。 háizimen názhe bàngbàngtáng xiào de hěn kāixīn. Bọn trẻ cầm kẹo mút cười rất vui vẻ.
- Giải thích chi tiết về chữ 棒
Nghĩa gốc (danh từ)
Chỉ cây gậy, que, thỏi, vật dài và cứng.
Thường dùng trong các từ ghép như 木棒 (gậy gỗ), 冰棒 (kem que), 棒球 (bóng chày), 棒棒糖 (kẹo mút).
Nghĩa mở rộng (tính từ, khẩu ngữ)
Dùng để khen ngợi: giỏi, tuyệt vời, xuất sắc, đỉnh.
Thường đi kèm với các phó từ nhấn mạnh như 真, 太, 特别, 超级.
Có thể kết hợp với 得 để làm bổ ngữ mức độ: 做得很棒 (làm rất giỏi).
Phạm vi sử dụng
Trong giao tiếp hàng ngày, “棒” mang sắc thái thân mật, tích cực, thường dùng để khen người khác hoặc sự việc.
Trong văn viết trang trọng, người ta có thể dùng các từ như 优秀, 出色, 卓越 thay thế.
- 30 mẫu câu với 棒
A. Nghĩa danh từ (gậy, que, thỏi)
他手里拿着一根木棒。 Tā shǒu lǐ ná zhe yì gēn mù bàng. Anh ấy cầm một cây gậy gỗ trong tay.
小朋友们在吃冰棒。 Xiǎo péngyǒumen zài chī bīng bàng. Các em nhỏ đang ăn kem que.
他买了一支棒棒糖。 Tā mǎi le yì zhī bàngbàngtáng. Anh ấy mua một cây kẹo mút.
我喜欢看棒球比赛。 Wǒ xǐhuān kàn bàngqiú bǐsài. Tôi thích xem thi đấu bóng chày.
他用铁棒敲门。 Tā yòng tiě bàng qiāo mén. Anh ấy dùng gậy sắt gõ cửa.
这根碳精棒可以导电。 Zhè gēn tànjīng bàng kěyǐ dǎodiàn. Thỏi carbon này có thể dẫn điện.
冰箱里还有几根冰棒。 Bīngxiāng lǐ hái yǒu jǐ gēn bīng bàng. Trong tủ lạnh vẫn còn vài cây kem que.
他拿着棒球棒练习击球。 Tā ná zhe bàngqiú bàng liànxí jīqiú. Anh ấy cầm gậy bóng chày để tập đánh bóng.
孩子们一边走一边舔棒棒糖。 Háizimen yì biān zǒu yì biān tiǎn bàngbàngtáng. Bọn trẻ vừa đi vừa liếm kẹo mút.
这根木棒太长了。 Zhè gēn mù bàng tài cháng le. Cây gậy gỗ này quá dài.
B. Nghĩa tính từ (giỏi, tuyệt vời)
你唱得真棒。 Nǐ chàng de zhēn bàng. Bạn hát thật tuyệt.
今天的天气太棒了。 Jīntiān de tiānqì tài bàng le. Thời tiết hôm nay quá tuyệt.
她的中文发音棒极了。 Tā de Zhōngwén fāyīn bàng jí le. Phát âm tiếng Trung của cô ấy cực kỳ chuẩn.
你做得特别棒。 Nǐ zuò de tèbié bàng. Bạn làm rất tuyệt.
这次旅行真棒。 Zhè cì lǚxíng zhēn bàng. Chuyến du lịch lần này thật tuyệt.
你的主意太棒了。 Nǐ de zhǔyi tài bàng le. Ý tưởng của bạn quá tuyệt.
他在比赛中表现得很棒。 Tā zài bǐsài zhōng biǎoxiàn de hěn bàng. Anh ấy thể hiện rất tốt trong cuộc thi.
这家餐厅的服务棒极了。 Zhè jiā cāntīng de fúwù bàng jí le. Dịch vụ của nhà hàng này cực kỳ tuyệt.
你今天的发挥很棒。 Nǐ jīntiān de fāhuī hěn bàng. Hôm nay bạn thể hiện rất tốt.
他的演讲真棒。 Tā de yǎnjiǎng zhēn bàng. Bài diễn thuyết của anh ấy thật tuyệt.
这部电影太棒了。 Zhè bù diànyǐng tài bàng le. Bộ phim này quá tuyệt vời.
你写的文章棒极了。 Nǐ xiě de wénzhāng bàng jí le. Bài văn bạn viết cực kỳ hay.
你们的合作真棒。 Nǐmen de hézuò zhēn bàng. Sự hợp tác của các bạn thật tuyệt.
他是一个棒学生。 Tā shì yí gè bàng xuéshēng. Anh ấy là một học sinh giỏi.
你的厨艺太棒了。 Nǐ de chúyì tài bàng le. Tay nghề nấu ăn của bạn quá tuyệt.
这次活动组织得很棒。 Zhè cì huódòng zǔzhī de hěn bàng. Hoạt động lần này được tổ chức rất tốt.
你画的画真棒。 Nǐ huà de huà zhēn bàng. Bức tranh bạn vẽ thật tuyệt.
他的成绩一直很棒。 Tā de chéngjì yīzhí hěn bàng. Thành tích của anh ấy luôn rất tốt.
这首歌太棒了,我很喜欢。 Zhè shǒu gē tài bàng le, wǒ hěn xǐhuān. Bài hát này quá tuyệt, tôi rất thích.
你解决问题的能力很棒。 Nǐ jiějué wèntí de nénglì hěn bàng. Khả năng giải quyết vấn đề của bạn rất giỏi.
- Tổng kết
棒 có hai nghĩa chính: danh từ (gậy, que, thỏi) và tính từ (giỏi, tuyệt vời).
Trong khẩu ngữ, nghĩa tính từ được dùng nhiều nhất để khen ngợi.
Có thể kết hợp với các phó từ nhấn mạnh như 真, 太, 特别, 超级 để tăng sức biểu đạt.
Trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 优秀, 出色, 卓越.
棒 — Giải thích chi tiết
Hán tự: 棒
Phiên âm (pinyin): bàng
Loại từ: chính — tính từ (thường dùng để khen: “tuyệt vời, xuất sắc”); danh từ (cây gậy, cây que); còn có thể dùng như trợ từ/đuôi cảm thán trong một số cấu trúc (ví dụ: 棒极了).
Nghĩa chính & lưu ý ngữ pháp
Tính từ (chủ yếu, phổ biến): nghĩa là tuyệt vời, giỏi, xuất sắc, ổn, dùng để khen người, đồ vật, hành động. Ví dụ: 这个菜很棒 — Món này rất ngon/tuyệt.
Có thể kết hợp với mức độ từ như 非常、很、真、特别、棒极了.
Khi dùng để khen năng lực/kết quả: thường đứng trước hoặc sau tính từ khác không hợp; thường dùng độc lập như vị từ: 他唱得很棒。
Danh từ: cây gậy, cây que (ít dùng so với nghĩa “tuyệt vời”). Ví dụ: 棒球 (bóng chày) — từ này dùng chữ 棒 với nghĩa “gậy”.
Cấu trúc cảm thán / tăng cường: 棒极了 (bàng jí le) = tuyệt vời quá; 棒得不得了 = tuyệt lắm, cực kỳ hay.
Phong cách: thân mật, khẩu ngữ; dùng trong giao tiếp hàng ngày. Khi viết trang trọng có thể dùng 了不起、优秀、出色 thay cho 棒.
Chú ý khác: không nhầm lẫn với nghĩa “gậy” khi bối cảnh nói về dụng cụ thể thao hay công cụ — trong trường hợp đó nghĩa là “gậy/que” và thường xuất hiện trong từ ghép (比如: 棒球棒 — gậy bóng chày).
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa (tiếng Trung + pinyin + tiếng Việt)
同义词: 很好 (hěn hǎo) — tốt lắm; 出色 (chū sè) — xuất sắc; 棒极了 (bàng jí le) — tuyệt vời quá.
反义词: 糟糕 (zāo gāo) — tệ; 不好 (bù hǎo) — không tốt.
Các kết hợp và cụm từ thường gặp
棒极了 (bàng jí le) — tuyệt vời quá
非常棒 (fēi cháng bàng) — rất tuyệt
真棒 (zhēn bàng) — thật tuyệt
棒球 (bàng qiú) — bóng chày (chữ 棒 trong từ này ám chỉ “gậy”)
棒棒的 (bàng bàng de) — (thân mật) rất tốt, đơn giản nhấn mạnh
Ví dụ câu (kèm pinyin và dịch tiếng Việt)
请 để nhiều ví dụ như bạn yêu cầu — dưới đây là loạt câu ở nhiều bối cảnh khác nhau.
你做得很棒。
nǐ zuò de hěn bàng.
Bạn làm rất tốt.
这个主意太棒了!
zhè ge zhǔ yi tài bàng le!
Ý tưởng này tuyệt quá!
她的中文说得棒极了。
tā de zhōng wén shuō de bàng jí le.
Cô ấy nói tiếng Trung thật xuất sắc.
电影很棒,我推荐你去看。
diàn yǐng hěn bàng, wǒ tuī jiàn nǐ qù kàn.
Phim rất hay, tôi khuyên bạn nên xem.
你的演讲很棒,大家都鼓掌了。
nǐ de yǎn jiǎng hěn bàng, dà jiā dōu gǔ zhǎng le.
Bài thuyết trình của bạn rất tuyệt, mọi người đều vỗ tay.
这款手机的电池寿命很棒。
zhè kuǎn shǒu jī de diàn chí shòu mìng hěn bàng.
Tuổi thọ pin của chiếc điện thoại này rất tốt.
小王考试考得棒棒的。
xiǎo wáng kǎo shì kǎo de bàng bàng de.
Tiểu Vương thi rất tốt (đạt kết quả xuất sắc).
你真棒,居然记住了所有的词。
nǐ zhēn bàng, jū rán jì zhù le suǒ yǒu de cí.
Bạn thật tuyệt,竟然 nhớ hết tất cả từ.
天气棒极了,适合出去散步。
tiān qì bàng jí le, shì hé chū qù sàn bù.
Thời tiết tuyệt vời, thích hợp để ra ngoài đi dạo.
他把问题解决得很棒。
tā bǎ wèn tí jiě jué de hěn bàng.
Anh ấy giải quyết vấn đề rất tốt.
这道菜的味道棒得不得了。
zhè dào cài de wèi dao bàng de bù dé liǎo.
Món này ngon đến không thể tả.
你唱歌唱得比以前棒多了。
nǐ chàng gē chàng de bǐ yǐ qián bàng duō le.
Bạn hát hay hơn trước nhiều rồi.
别忘了,这里“棒”也可以是“gậy”的意思,例如棒球棒。
bié wàng le, zhè lǐ “bàng” yě kě yǐ shì “gậy” de yì si, lì rú bàng qiú bàng.
Đừng quên, ở đây “棒” cũng có thể là nghĩa “gậy”, ví dụ 棒球棒 = gậy bóng chày.
Mẫu câu & ứng dụng thực tế (cách dùng trong hội thoại)
表示赞扬 (để khen): 你真棒!(Nǐ zhēn bàng!) — Bạn thật tuyệt!
表示高兴/满意 (thể hiện hài lòng): 今天的表现真棒。 (Jīn tiān de biǎo xiàn zhēn bàng.) — Biểu hiện hôm nay thật tốt.
在评语里 (trong nhận xét, bài kiểm tra): 老师写道:进步很大,继续保持,棒!(Lǎo shī xiě dào: jìn bù hěn dà, jì xù bǎo chí, bàng!) — Giáo viên viết: tiến bộ lớn, tiếp tục giữ vững, rất tốt!
Ví dụ so sánh với từ khác (để phân biệt dùng)
棒 vs 好: 都可以表达“好”的意思,但 棒 更强调“很优秀/很出色/很惊艳”,口气更强、更热情;好 更中性。
这个表演很好。 (zhè ge biǎo yǎn hěn hǎo.) — Buổi biểu diễn tốt.
这个表演很棒!(zhè ge biǎo yǎn hěn bàng!) — Buổi biểu diễn thật tuyệt!
Tóm tắt ngắn gọn
Chủ yếu dùng như tính từ: tuyệt vời, xuất sắc, rất hay — rất hay gặp trong hội thoại.
Cũng có nghĩa danh từ: gậy/que, thường thấy trong từ ghép như 棒球、棒棒糖 (kẹo que).
Phong cách: thân mật, tích cực, thường dùng để khen.
棒 — giải thích chi tiết
Hán tự — Phiên âm — Tiếng Anh — Tiếng Việt
棒 — bàng — great / stick / club — tuyệt / cái gậy, cái dùi
1) Nghĩa chính & loại từ
Tính từ (adj.) — “tuyệt, xuất sắc”
Dùng để khen, nghĩa giống “很好 / 很棒 / tuyệt vời”.
Ví dụ: 你真棒! (Bạn thật giỏi!)
Danh từ (n.) — “cái gậy, cây gỗ dài, gậy chơi thể thao (bat)”
Ví dụ: 棒球棒 (gậy bóng chày), 棒子 (gậy, que).
Danh từ trong các từ ghép (đồ vật) — “que, kẹo que”
例: 棒棒糖 (kẹo que / lolipop)。
Chú ý: chữ 棒 trong hầu hết trường hợp đọc là bàng (4th tone). Có lúc bị nhầm với chữ 磅 (bàng / pound) nhưng nghĩa khác (磅 là đơn vị cân / pound).
2) Cách dùng & sắc thái
Là tính từ thì rất thông dụng trong khẩu ngữ để khen: 棒 / 很棒 / 太棒了 / 棒极了.
Có thể đứng sau trợ từ mức độ: 真/太/非常/特别 + 棒。
Có thể dùng trong cấu trúc 比…棒 để so sánh: A比B棒 (A hơn B).
Khi là danh từ (cái gậy) thường đi với từ chỉ thể loại: 棒球棒 (gậy bóng chày), 手棒 (gậy cầm tay), 棒子 (cây gậy).
Trong một số thành ngữ hoặc mẫu cố định, mang ý bóng (ví dụ dùng “一棒子” trong tiếng nói miêu tả hành động đánh/loại trừ), cần cảnh giác vì sắc thái có thể mạnh/tiêu cực.
3) Đồng nghĩa / Trái nghĩa
Đồng nghĩa (tính khen): 棒 ≈ 很好 / 优秀 / 棒极了
Trái nghĩa: 差 / 糟糕 / 不好
4) Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm + tiếng Việt)
你做得真棒!
nǐ zuò de zhēn bàng!
Bạn làm thực sự rất giỏi!
这个主意太棒了。
zhè ge zhǔyì tài bàng le.
Ý tưởng này thật tuyệt.
他是我们队里最棒的球员。
tā shì wǒmen duì lǐ zuì bàng de qiúyuán.
Anh ấy là cầu thủ giỏi nhất trong đội chúng tôi.
我觉得这个老师教得很棒。
wǒ juéde zhè ge lǎoshī jiāo de hěn bàng.
Tôi thấy thầy/cô giáo này dạy rất hay.
你的中文说得越来越棒了。
nǐ de zhōngwén shuō de yuè lái yuè bàng le.
Tiếng Trung của bạn càng ngày càng giỏi.
他用棒子把球打出了场外。
tā yòng bàngzi bǎ qiú dǎ chū le chǎngwài.
Anh ta dùng gậy đánh bóng ra ngoài sân.
我给他买了一根棒棒糖。
wǒ gěi tā mǎi le yì gēn bàngbàngtáng.
Tôi mua cho nó một que kẹo que.
棒球比赛明天开始。
bàngqiú bǐsài míngtiān kāishǐ.
Trận đấu bóng chày bắt đầu vào ngày mai.
你帮忙的方式太棒了,我们非常感激。
nǐ bāngmáng de fāngshì tài bàng le, wǒmen fēicháng gǎnjī.
Cách bạn giúp đỡ thật tuyệt, chúng tôi rất biết ơn.
这个软件的界面很棒,用起来很顺手。
zhè ge ruǎnjiàn de jièmiàn hěn bàng, yòng qǐlái hěn shùnshǒu.
Giao diện phần mềm này rất tốt, dùng rất thuận tiện.
虽然他年纪小,但技术很棒。
suīrán tā niánjì xiǎo, dàn jìshù hěn bàng.
Mặc dù cậu ấy còn nhỏ, nhưng kỹ thuật rất giỏi.
我们需要一个棒球棒来做示范。
wǒmen xūyào yí gè bàngqiú bàng lái zuò shìfàn.
Chúng ta cần một cái gậy bóng chày để làm mẫu.
你唱歌唱得棒极了!
nǐ chàng gē chàng de bàng jí le!
Bạn hát thật xuất sắc!
别看小东西,质量很棒。
bié kàn xiǎo dōngxi, zhìliàng hěn bàng.
Đừng xem thường đồ nhỏ, chất lượng rất tốt.
他被评为本月最棒员工。
tā bèi píng wéi běn yuè zuì bàng yuángōng.
Anh ấy được bình chọn là nhân viên xuất sắc nhất tháng này.
5) Các cụm từ hay gặp chứa 棒
很棒 / 太棒了 / 棒极了 — khen ngợi mức độ cao.
棒球 (bàngqiú) — bóng chày.
棒球棒 (bàngqiú bàng) — gậy bóng chày.
棒棒糖 (bàngbàngtáng) — kẹo que (lollipop).
手棒 / 棒子 — gậy, que.
6) Lưu ý ngữ pháp & sử dụng
Khi khen có thể thêm 极了 / 非常 / 真 / 太 để nhấn mạnh: 太棒了 / 棒极了 / 真棒。
Trong văn viết trang trọng, người Trung Quốc thường dùng 优秀 / 优良 / 出色 thay vì khẩu ngữ 棒.
Tránh dùng 棒 trong những bối cảnh cần lịch sự, trang trọng quá mức (ví dụ thư pháp công văn, báo cáo chính thức) — dùng 优秀 / 出色 thay thế.
7) Ví dụ so sánh (mẫu)
这个手机比那个手机更棒。
zhè ge shǒujī bǐ nà ge shǒujī gèng bàng.
Chiếc điện thoại này còn tốt hơn chiếc kia.
Giải thích từ 棒 (bàng)
Chữ Hán: 棒
Phiên âm: bàng (huyền, 第四声)
Loại từ: chính là tính từ (thường dùng để khen: “tuyệt / giỏi / xuất sắc”), danh từ (nghĩa là “gậy, que, vồ” trong nghĩa vật lý) — trong một số danh từ ghép còn thấy nghĩa cụ thể (ví dụ: 冰棒 = que kem, 棒球/球棒 = gậy bóng chày, 棒棒糖 = kẹo que).
Nghĩa chính và ghi chú ngữ pháp
Tính từ (thán phục/khen ngợi):
Nghĩa: “tuyệt, giỏi, xuất sắc, đỉnh” — dùng để khen năng lực, kết quả, sản phẩm, hành vi…
Vị trí: thường đứng sau chủ ngữ, trước hoặc sau phó từ như 很/真/太/更/更是 hoặc cùng với trợ từ “了”: 很棒 / 真棒 / 太棒了 / 棒极了.
Danh từ (vật):
Nghĩa: “cái gậy, cây gậy” (một vật hình que). Khi nói về gậy bóng chày thường dùng 球棒 / 棒球棒; que kem là 冰棒; kẹo que là 棒棒糖.
Khi là danh từ, thường có lượng từ như 一根。
Từ ghép phổ biến: 棒球 (bóng chày), 球棒/棒球棒 (gậy bóng chày), 冰棒 (que kem), 棒棒糖 (kẹo que), 棒极了 (tuyệt lắm).
Phân biệt: Không nhầm với 棒 làm thành phần cấu tạo danh từ mang sắc thái khác (ví dụ trong một vài từ lóng vùng miền), ở nội dung học tập và giao tiếp chuẩn, dùng như trên là an toàn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Đồng nghĩa (khen): 棒 ≈ 棒极了 / 很棒 / 优秀 / 了不起
Trái nghĩa: 差 / 糟糕 / 不好
Ví dụ (30 câu) — mỗi câu gồm: Hán tự → phiên âm → dịch sang tiếng Việt
你真棒!
nǐ zhēn bàng!
Bạn thật tuyệt!
他唱歌唱得很棒。
tā chànggē chàng de hěn bàng.
Anh ấy hát rất hay.
这次考试你考得棒极了。
zhè cì kǎoshì nǐ kǎo de bàng jí le.
Kỳ thi này bạn thi xuất sắc lắm.
我觉得这道菜味道很棒。
wǒ juéde zhè dào cài wèidào hěn bàng.
Tôi thấy món này rất ngon / tuyệt.
妈妈做的饭棒极了,全家都夸她。
māma zuò de fàn bàng jí le, quán jiā dōu kuā tā.
Cơm mẹ nấu tuyệt lắm, cả nhà đều khen.
他是一个很棒的老师。
tā shì yí ge hěn bàng de lǎoshī.
Anh ấy là một giáo viên rất giỏi.
你的发明太棒了,真有创意。
nǐ de fāmíng tài bàng le, zhēn yǒu chuàngyì.
Phát minh của bạn thật tuyệt, rất sáng tạo.
如果你需要帮助,告诉我——我会尽力的,别害怕,你很棒。
rúguǒ nǐ xūyào bāngzhù, gàosù wǒ — wǒ huì jìnlì de, bié hàipà, nǐ hěn bàng.
Nếu cần giúp, nói với tôi — tôi sẽ cố hết sức, đừng sợ, bạn rất giỏi.
他投球的技术非常棒。
tā tóuqiú de jìshù fēicháng bàng.
Kỹ thuật ném bóng của anh ấy rất tốt.
你现在做得很好,继续保持,真的很棒。
nǐ xiànzài zuò de hěn hǎo, jìxù bǎochí, zhēn de hěn bàng.
Bạn đang làm rất tốt, giữ vững nhé, thật tuyệt.
我给你点赞,你的设计棒极了。
wǒ gěi nǐ diǎnzàn, nǐ de shèjì bàng jí le.
Tôi like cho bạn, thiết kế của bạn tuyệt lắm.
这把球棒很重,别拿错了。
zhè bǎ qiúbàng hěn zhòng, bié ná cuò le.
Cây gậy bóng chày này khá nặng, đừng cầm nhầm.
小孩吃着冰棒,满脸都是笑容。
xiǎohái chī zhe bīngbàng, mǎn liǎn dōu shì xiàoróng.
Đứa trẻ đang ăn que kem, mặt tràn đầy nụ cười.
妹妹喜欢吃棒棒糖。
mèimei xǐhuan chī bàngbàngtáng.
Em gái thích ăn kẹo que.
他拿着一根木棒在院子里练习。
tā názhe yì gēn mùbàng zài yuànzi lǐ liànxí.
Anh ấy cầm một cây gậy gỗ luyện tập trong sân.
这个软件的界面设计非常棒,用户体验很好。
zhège ruǎnjiàn de jièmiàn shèjì fēicháng bàng, yònghù tǐyàn hěn hǎo.
Giao diện phần mềm này thiết kế rất tuyệt, trải nghiệm người dùng tốt.
你的英语发音进步很大,真棒!
nǐ de yīngyǔ fāyīn jìnbù hěn dà, zhēn bàng!
Phát âm tiếng Anh của bạn tiến bộ nhiều, thật tuyệt!
我们队今天打得很棒,赢了比赛。
wǒmen duì jīntiān dǎ de hěn bàng, yíng le bǐsài.
Đội chúng tôi hôm nay chơi rất tốt, đã thắng trận.
这个礼物棒极了,谢谢你!
zhège lǐwù bàng jí le, xièxie nǐ!
Món quà này tuyệt lắm, cảm ơn bạn!
他的演讲内容很棒,但时间有点长。
tā de yǎnjiǎng nèiróng hěn bàng, dàn shíjiān yǒu diǎn cháng.
Nội dung bài diễn thuyết của anh ấy rất hay, nhưng hơi dài.
她画画的天赋很棒,将来有希望成为艺术家。
tā huàhuà de tiānfù hěn bàng, jiānglái yǒu xīwàng chéngwéi yìshùjiā.
Cô ấy có thiên hướng vẽ rất tốt, tương lai có hy vọng trở thành nghệ sĩ.
这次会议的安排很棒,大家都很满意。
zhè cì huìyì de ānpái hěn bàng, dàjiā dōu hěn mǎnyì.
Sắp xếp cho cuộc họp lần này rất tuyệt, mọi người đều hài lòng.
我用球棒把球打出了界外。
wǒ yòng qiúbàng bǎ qiú dǎ chū le jièwài.
Tôi đã dùng gậy đánh bóng ra ngoài biên.
今天的天气棒极了,适合去郊游。
jīntiān de tiānqì bàng jí le, shìhé qù jiāoyóu.
Thời tiết hôm nay tuyệt lắm, thích hợp đi dã ngoại.
你的建议很棒,我会采纳的。
nǐ de jiànyì hěn bàng, wǒ huì cǎinà de.
Gợi ý của bạn rất tốt, tôi sẽ tiếp thu.
他打字速度很棒,比我快多了。
tā dǎzì sùdù hěn bàng, bǐ wǒ kuài duō le.
Tốc độ gõ phím của anh ấy rất nhanh, hơn tôi nhiều.
老师说我们班的表现棒极了。
lǎoshī shuō wǒmen bān de biǎoxiàn bàng jí le.
Giáo viên nói lớp chúng tôi表现 tuyệt lắm.
别担心,你已经做得很棒了。
bié dānxīn, nǐ yǐjīng zuò de hěn bàng le.
Đừng lo, bạn đã làm rất tốt rồi.
这支队伍经过训练后变得更棒了。
zhè zhī duìwu jīngguò xùnliàn hòu biàn de gèng bàng le.
Đội này sau khi đào tạo đã trở nên giỏi hơn.
虽然有困难,但他的表现依然很棒。
suīrán yǒu kùnnan, dàn tā de biǎoxiàn yīrán hěn bàng.
Mặc dù có khó khăn, nhưng表现 của anh ấy vẫn rất tốt.
Một vài câu lưu ý sử dụng
Khen: 常用结构 很棒 / 真棒 / 太棒了 / 棒极了 / 更棒 / 最棒。
Khi nói về vật (gậy, que) thường kèm lượng từ 一根(yì gēn)或直接说 球棒 / 冰棒 / 棒棒糖。
Không dùng 棒 một mình làm động từ trong tiếng phổ thông; khi muốn nói “đánh bằng gậy” thường dùng động từ + 球棒(例如:用球棒击球 / 用球棒打球)。
1) Hán tự & phát âm
棒 — pinyin: bàng (thanh: 4)
Bộ thủ: 木 (gỗ) — nét: 12
2) Các nghĩa chính và loại từ
Tính từ (adj.) — xuất sắc, tuyệt vời, giỏi.
Ví dụ nghĩa: “Rất tốt; làm việc rất ấn tượng.”
Cách dùng phổ biến: 很棒 / 真棒 / 棒极了 / 棒得不得了.
Danh từ (n.) — cái gậy, que, cây gậy (stick, rod, club).
Ví dụ nghĩa: “Một vật thon, dài, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.”
Một phần trong các từ ghép (compound) — như 棒球 (bóng chày), 棒棒糖 (kẹo mút), v.v.
3) Từ đồng/ trái nghĩa & lưu ý
Đồng nghĩa: 厉害 (lìhai) (khéo, giỏi — nhưng sắc thái khác), 好极了, 出色.
Trái nghĩa: 糟糕, 不行, 差.
Lưu ý: Khi dùng như danh từ “棒” (que, gậy) thì có thể kết hợp với lượng từ: 一根棒子 / 一根木棒.
Cẩn trọng: 棒子 trong một số ngữ cảnh lịch sử/cảm xúc có thể mang nghĩa xúc phạm (tham khảo văn cảnh) — tránh dùng khi không hiểu rõ sắc thái.
4) Một số cấu trúc ngữ pháp phổ biến
很棒 / 真棒 / 太棒了 / 棒极了 — biểu đạt khen ngợi mạnh.
(S) + V + 得 + 很棒 — đánh giá kết quả hành động: 他唱歌唱得很棒。
不太棒 / 没那么棒 — giảm bớt mức độ khen.
棒 + 的 + 名词 — ít dùng; thường đặt 棒 trước danh từ khi là tính từ: 棒的表演(một tiết mục tuyệt vời)— nhưng người Trung thường nói 精彩的表演 / 棒的表演 đều hiểu.
5) Từ ghép, cụm từ thông dụng
很棒 / 真棒 / 太棒了 / 棒极了 / 棒得不得了 — khen ngợi.
棒球 (bàngqiú) — bóng chày.
棒棒糖 (bàngbàngtáng) — kẹo mút.
木棒 / 棒子 — gậy bằng gỗ (wooden stick).
大棒 — cây gậy lớn, cũng có nghĩa bóng: “biện pháp mạnh”.
6) Ví dụ (nhiều câu) — mỗi câu gồm chữ Hán, pinyin và dịch tiếng Việt
他今天表现得很棒。
tā jīn tiān biǎo xiàn de hěn bàng.
Hôm nay anh ấy表现 (thể hiện) rất tuyệt.
这道菜真棒,我想再来一份。
zhè dào cài zhēn bàng, wǒ xiǎng zài lái yí fèn.
Món này thật tuyệt, tôi muốn gọi thêm một phần.
你做得太棒了!老师都夸你。
nǐ zuò de tài bàng le! lǎo shī dōu kuā nǐ.
Bạn làm quá tốt rồi! Giáo viên đều khen bạn.
他唱歌唱得很棒,我们都听得很陶醉。
tā chàng gē chàng de hěn bàng, wǒ men dōu tīng de hěn táo zuì.
Anh ấy hát rất hay, chúng tôi đều nghe mà say mê.
虽然有点紧张,但表现还是挺棒的。
suī rán yǒu diǎn jǐn zhāng, dàn biǎo xiàn hái shi tǐng bàng de.
Dù hơi căng thẳng, nhưng表现 (thể hiện) vẫn khá tốt.
这双跑鞋穿起来很棒,跑步轻松多了。
zhè shuāng pǎo xié chuān qǐ lai hěn bàng, pǎo bù qīng sōng duō le.
Đôi giày chạy này mang vào rất tốt, chạy nhẹ nhàng hơn nhiều.
我们打棒球吧!你会打吗?
wǒ men dǎ bàng qiú ba! nǐ huì dǎ ma?
Chúng ta chơi bóng chày đi! Bạn biết chơi không?
桌子下面有一根木棒。
zhuō zi xià miàn yǒu yì gēn mù bàng.
Ở dưới bàn có một cây gỗ (một que gỗ).
孩子拿着棒棒糖很开心。
hái zi ná zhe bàng bàng táng hěn kāi xīn.
Trẻ con cầm kẹo mút rất vui.
这个计划很棒,但需要更多资金支持。
zhè gè jì huà hěn bàng, dàn xū yào gèng duō zī jīn zhī chí.
Kế hoạch này rất hay, nhưng cần thêm vốn hỗ trợ.
他的进步棒得不得了,老师都惊讶。
tā de jìn bù bàng de bù dé liǎo, lǎo shī dōu jīng yà.
Sự tiến bộ của anh ấy tuyệt vời đến mức không thể tin, giáo viên đều ngạc nhiên.
这个软件的界面设计很棒,用起来很顺手。
zhè gè ruǎn jiàn de jiè miàn shè jì hěn bàng, yòng qǐ lái hěn shùn shǒu.
Giao diện phần mềm này thiết kế rất đẹp, dùng rất thuận tiện.
他的建议很棒,我们决定采纳。
tā de jiàn yì hěn bàng, wǒ men jué dìng cǎi nà.
Gợi ý của anh ấy rất tốt, chúng tôi quyết định chấp nhận.
别担心,你会做得很棒的。
bié dān xīn, nǐ huì zuò de hěn bàng de.
Đừng lo, bạn sẽ làm rất tốt.
教练给了我一根训练用的棒子。
jiào liàn gěi le wǒ yì gēn xùn liàn yòng de bàng zi.
Huấn luyện viên đưa cho tôi một cây gậy để tập luyện.
这个演员的表演棒极了,全场掌声不断。
zhè gè yǎn yuán de biǎo yǎn bàng jí le, quán chǎng zhǎng shēng bù duàn.
Diễn viên này diễn xuất xuất sắc, cả khán phòng vỗ tay không ngớt.
虽然价钱贵,但质量真是棒。
suī rán jià qian guì, dàn zhì liàng zhēn shì bàng.
Mặc dù giá đắt, nhưng chất lượng thật tuyệt.
他用一根长棒把树枝从屋顶上拨下来。
tā yòng yì gēn cháng bàng bǎ shù zhī cóng wū dǐng shàng bō xià lái.
Anh ấy dùng một cây gậy dài gạt cành cây khỏi mái nhà.
你的想法很棒,不过要考虑实际可行性。
nǐ de xiǎng fǎ hěn bàng, bú guò yào kǎo lǜ shí jì kě xíng xìng.
Ý tưởng của bạn rất hay, nhưng cần cân nhắc tính khả thi thực tế.
这个游戏真棒,我们玩了整整一个下午。
zhè gè yóu xì zhēn bàng, wǒ men wán le zhěng zhěng yí gè xià wǔ.
Trò chơi này thật tuyệt, chúng tôi chơi cả buổi chiều.
7) Ví dụ đối chiếu: khi là tính từ vs khi là danh từ
Tính từ: 她的汉语说得很棒。 (Cô ấy nói tiếng Trung rất giỏi.)
Danh từ: 别用棒子打人。 (Đừng dùng gậy đánh người.)
8) Mẹo ghi nhớ & mở rộng
Nghĩ tới tiếng Việt “bàng” trong cảm giác tích cực — “tuyệt vời” để nhớ nghĩa tính từ.
Muốn dùng để khen: ưu tiên 太棒了 / 真棒 / 棒极了 — biểu cảm mạnh, thân mật.
Dùng trong văn viết trang trọng hơn thì chọn 出色 / 优秀 thay cho 棒 nếu cần lịch sự/nhã nhặn hơn.
Giải thích chữ 棒 (bàng)
棒 /bàng/ (四声 — sắc / tiếng Hán: bàng) là một chữ Hán rất phổ biến. Dưới đây là phân tích chi tiết về nghĩa, loại từ, cách dùng và nhiều ví dụ kèm phiên âm (pinyin) và dịch sang tiếng Việt.
1) Nghĩa chính
(Danh từ): “gậy”, “cái que”, “cây gậy” — vật dài, cứng, thường bằng gỗ hoặc kim loại.
(Tính từ, khẩu ngữ): “tuyệt vời”, “xuất sắc”, “ghê” (thể hiện khen ngợi).
(Động từ, ít dùng): “đánh bằng gậy” (dùng gậy đánh).
(Trong từ ghép): xuất hiện trong nhiều từ ghép như 棒球 (bóng chày/bóng gậy), 棒棒糖 (kẹo que), v.v.
Chữ 棒 thuộc bộ 木 (gỗ), hình chữ gợi ý vật làm bằng gỗ.
2) Loại từ
Danh từ: 棒 / bàng / “cái gậy”
Ví dụ: 一根棒子 (yì gēn bàngzi) — một cây gậy.
(Thường dùng lượng từ 根 cho vật thon dài.)
Tính từ (khẩu ngữ): 棒 / bàng / “tuyệt, hay”
Ví dụ: 这件事真棒!(Zhè jiàn shì zhēn bàng!) — Việc này thật tuyệt!
Động từ (ít dùng): 用棒打 (yòng bàng dǎ) — đánh bằng gậy.
3) Một số kết cấu/cách dùng phổ biến
A 很/非常/真 棒 — A rất tuyệt.
例:他很棒。 (Tā hěn bàng.) — Anh ấy rất giỏi.
更/更是/更棒 — so sánh: còn hơn, thậm chí tốt hơn.
例:你做得更棒了。 (Nǐ zuò de gèng bàng le.) — Bạn làm càng tuyệt hơn rồi.
最棒 — tốt nhất.
例:你是最棒的!(Nǐ shì zuì bàng de!) — Bạn là nhất!
棒极了 / 棒透了 — cực kỳ tuyệt.
例:表演棒极了!(Biǎoyǎn bàng jí le!) — Buổi diễn tuyệt cực!
一根/一条 棒子 — một cây gậy (lượng từ: 根/条)。
在词中: 棒球 (bàngqiú) — bóng chày; 棒棒糖 (bàngbàngtáng) — kẹo que.
4) Nhiều ví dụ (Hán tự — Pinyin — Tiếng Việt)
这根棒子很重。
Zhè gēn bàngzi hěn zhòng.
Cây gậy này rất nặng.
他打棒球打得很好。
Tā dǎ bàngqiú dǎ de hěn hǎo.
Anh ấy chơi bóng chày rất giỏi.
你的画真棒!
Nǐ de huà zhēn bàng!
Tranh của bạn thật tuyệt!
孩子们拿着彩色的棒棒糖。
Háizimen názhe cǎisè de bàngbàngtáng.
Bọn trẻ cầm những cây kẹo que nhiều màu.
这次考试我考得不错,但他更棒。
Zhè cì kǎoshì wǒ kǎo de búcuò, dàn tā gèng bàng.
Lần thi này tôi làm được không tệ, nhưng anh ấy còn giỏi hơn.
教练说:“你是队里最棒的球员。”
Jiàoliàn shuō: “Nǐ shì duì lǐ zuì bàng de qiúyuán.”
Huấn luyện viên nói: “Cậu là cầu thủ giỏi nhất đội.”
别用棒子打那只小猫!
Bié yòng bàngzi dǎ nà zhī xiǎo māo!
Đừng dùng gậy đánh con mèo nhỏ đó!
她的演讲棒极了,大家都鼓掌。
Tā de yǎnjiǎng bàng jí le, dàjiā dōu gǔzhǎng.
Bài diễn thuyết của cô ấy tuyệt lắm, mọi người đều vỗ tay.
我需要一根木棒来支撑这个架子。
Wǒ xūyào yì gēn mù bàng lái zhīchēng zhège jiàzi.
Tôi cần một cây gỗ để chống cái giá này.
那家店的服务非常棒。
Nà jiā diàn de fúwù fēicháng bàng.
Dịch vụ của cửa hàng đó rất tuyệt.
他把长棍当作防身棒。
Tā bǎ cháng gùn dàngzuò fángshēn bàng.
Anh ấy coi cây gậy dài như vật để tự vệ.
我觉得今天的表现比昨天棒多了。
Wǒ juéde jīntiān de biǎoxiàn bǐ zuótiān bàng duō le.
Tôi thấy hôm nay thể hiện tốt hơn hôm qua nhiều.
5) Lưu ý ngữ cảnh & sắc thái
Khi là tính từ (“tuyệt”), 棒 mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ — dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn viết trang trọng có thể dùng 更正式/优秀 thay cho 棒.
Khi là danh từ (gậy), nhớ dùng lượng từ phù hợp: 一根棒子 / 一条棒(根/条).
Tránh dùng 棒子 trong những ngữ cảnh nhạy cảm (một số từ ghép hoặc biệt danh có thể mang ý nghĩa xúc phạm tuỳ ngữ cảnh/cultures) — khi không rõ, chỉ dùng những từ trung tính như 棒子 (cây gậy) hoặc 棒球 (bóng chày).
Giải thích từ vựng: 棒
1) Giáo tiếp ngắn (định nghĩa)
棒 (bàng) — có hai nghĩa chính thường dùng trong tiếng Trung:
(Tính từ) Tuyệt vời, xuất sắc, rất tốt — dùng để khen người, việc, đồ vật, hiệu quả…
(Danh từ) Cái gậy, que, thanh — vật dài, hình que (ví dụ: 木棒, 铁棒).
2) Loại từ
Danh từ (n): 表示“gậy, que” — ví dụ:木棒 (cái gậy bằng gỗ)。
Tính từ (adj): 表示“tuyệt vời, xuất sắc” — thường dùng trong cấu trúc 很棒、太棒了、棒极了。
(Lưu ý: 在口语中 dùng rất phổ biến như tính từ/đánh giá. Rất ít khi dùng như động từ.)
3) Phát âm
Pinyin: bàng
Giọng điệu: sắc (dấu 4) — bàng
4) Nét nghĩa và cách dùng chi tiết
Nghĩa khen ngợi (phổ biến):
Dùng tương đương với “tuyệt”, “xuất sắc”, “đỉnh” trong tiếng Việt. Thường kết hợp với các trợ từ/quán ngữ như 很/太/真/更: 很棒 / 太棒了 / 真棒 / 更棒.
Mức độ cảm xúc có thể tăng bằng cách thêm 了/极了/得很/死了: 太棒了 / 棒极了 / 棒得很.
Nghĩa vật lý (danh từ):
Chỉ một thanh, que: 木棒 (gậy gỗ), 铁棒 (thanh sắt). Trong ngữ cảnh này dùng như danh từ, có thể đi kèm lượng từ 根: 一根棒(không phổ biến — thường nói 一根棍子/一根木棒).
Kết hợp thành danh từ chuyên môn/thuật ngữ:
棒球 (bàngqiú) — bóng chày (baseball).
棒棒糖 (bàngbàngtáng) — kẹo que (lollipop).
Ngữ pháp:
Là tính từ, thường đứng sau trạng ngữ mức độ (很/非常/太) hoặc trước trợ động từ: 这个主意很棒。
Là danh từ, có lượng từ: 一根木棒 或 两个棒球 (thường nói 一支球棒 cho gậy bóng chày).
5) Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Đồng nghĩa (khen): 很好、优秀、棒极了、了不起
Trái nghĩa: 糟糕、不好、差
6) Ghi chú sắc thái
口语 hóa mạnh: 棒 rất thông dụng trong giao tiếp, thân mật. Trong văn viết trang trọng có thể dùng 优秀、出色。
Không lạm dụng: Dùng quá nhiều “棒” sẽ khiến biểu đạt thiếu phong phú; thay bằng 优秀、很出色 khi cần trang trọng.
7) Ví dụ mẫu (mỗi ví dụ gồm 3 dòng: tiếng Trung — pinyin — dịch tiếng Việt)
这个主意很棒。
Zhè ge zhǔyi hěn bàng.
Ý tưởng này rất tuyệt.
你今天做得太棒了!
Nǐ jīntiān zuò de tài bàng le!
Hôm nay bạn làm quá tuyệt!
他是个很棒的老师。
Tā shì ge hěn bàng de lǎoshī.
Anh ấy là một giáo viên rất giỏi.
棒极了,我们成功了。
Bàng jí le, wǒmen chénggōng le.
Tuyệt vời quá, chúng ta đã thành công rồi.
我觉得这道菜味道棒得不得了。
Wǒ juéde zhè dào cài wèidào bàng de bùdéliǎo.
Mình thấy món này ngon tuyệt không thể tả.
他用一根木棒把门撬开了。
Tā yòng yī gēn mùbàng bǎ mén qiào kāi le.
Anh ta dùng một cây gỗ để đạp mở cửa.
孩子们在公园里玩棒球。
Hái zi men zài gōngyuán lǐ wán bàngqiú.
Bọn trẻ đang chơi bóng chày trong công viên.
这次演出比上次更棒。
Zhè cì yǎnchū bǐ shàng cì gèng bàng.
Buổi biểu diễn lần này còn hay hơn lần trước.
她的中文棒极了,发音很标准。
Tā de zhōngwén bàng jí le, fāyīn hěn biāozhǔn.
Tiếng Trung của cô ấy xuất sắc lắm, phát âm rất chuẩn.
他手里拿着一根铁棒。
Tā shǒu lǐ ná zhe yī gēn tiěbàng.
Anh ấy cầm một cây sắt trong tay.
这款手机的功能非常棒。
Zhè kuǎn shǒujī de gōngnéng fēicháng bàng.
Chức năng của chiếc điện thoại này rất tuyệt.
棒棒糖是孩子们最喜欢的零食之一。
Bàng bàng táng shì háizi men zuì xǐhuan de língshí zhī yī.
Kẹo que là một trong những đồ ăn vặt được trẻ em yêu thích nhất.
如果你能来帮忙就太棒了。
Rúguǒ nǐ néng lái bāngmáng jiù tài bàng le.
Nếu bạn có thể đến giúp thì thật tuyệt.
他在比赛中表现得很棒,拿了第一名。
Tā zài bǐsài zhōng biǎoxiàn de hěn bàng, ná le dì yī míng.
Anh ấy thi đấu xuất sắc trong cuộc thi và giành giải nhất.
这真是一个棒的主意,我们开始吧。
Zhè zhēn shì yī gè bàng de zhǔyi, wǒmen kāishǐ ba.
Đây thực sự là một ý kiến tuyệt, chúng ta bắt đầu thôi.
8) Một số cụm từ cố định / thành ngữ có dùng 棒
太棒了 / 棒极了 — rất tuyệt.
棒球 (bòng) — bóng chày.
棒棒糖 — kẹo cây.
一根棒(少 dùng)→ 通常说一根棍子/一根木棒。
9) Bài tập nhỏ (tự luyện)
Hãy dịch sang tiếng Trung (dùng 棒 khi phù hợp):
a) “Bài kiểm tra của bạn rất tốt.”
b) “Nếu bạn đến giúp, thật tuyệt.”
(Đáp án mẫu: a) 你的考试成绩很棒。 b) 如果你能来帮忙就太棒了。)
Giải thích từ 棒 (bàng)
1) Định nghĩa chính
棒 (bàng) trong tiếng Trung có hai nghĩa chính:
(Tính từ) Xuất sắc, tuyệt vời, giỏi — diễn tả đánh giá tích cực về người, việc, vật.
(Danh từ) Cái gậy, cây que, thanh dài (ví dụ: gậy, gậy bóng chày, que kem…).
Từ này phổ biến, linh hoạt, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi hoặc chỉ đồ vật hình que.
2) Loại từ
Danh từ: 指物体(例如:一根棒子,一根棍子)
Tính từ: 表示评价(例如:你真棒 = Bạn thật giỏi)
Có thể kết hợp trong hình thái từ ghép (ví dụ: 棒球, 棒棒糖).
3) Phân tích sắc thái nghĩa và lưu ý ngữ pháp
Khi là tính từ, thường đứng sau trạng từ như 很 / 真 / 太 / 非常 / 更 / 更加 để nhấn mạnh:
很棒 (rất tuyệt);太棒了 (tuyệt quá rồi);真棒 (thật giỏi).
Có thể kết hợp với trợ từ cảm thán 了 → 棒了 / 棒极了 biểu lộ cảm xúc mạnh.
Khi phủ định: 不棒 / 没那么棒 / 并不棒 — nghĩa “không hay/không tuyệt như vậy”.
Lưu ý: 棒 khi dùng làm tính từ là miêu tả cảm nhận; không thể trực tiếp theo sau danh từ như một động từ.
Ví dụ đúng: 你做得很棒 (Bạn làm rất tốt).
Sai nếu nói: 你很棒了他 (không đúng cấu trúc).
Khi là danh từ, có thể dùng lượng từ: 一根棒子 / 一支棒球棍.
4) Từ ghép/thuật ngữ thường gặp
棒球 (bàngqiú) — bóng chày
棒球棍 (bàngqiúgùn) — gậy bóng chày
棒棒糖 (bàngbàngtáng) — kẹo que (kẹo mút)
铁棒 (tiěbàng) — cây sắt, cái gậy sắt
木棒 (mùbàng) — cây gậy bằng gỗ
5) Từ đồng nghĩa / trái nghĩa (mang sắc thái)
Đồng nghĩa (khen): 厉害 (lìhai), 棒极了 (bàng jí le), 优秀 (yōuxiù), 好极了 (hǎo jí le)
Trái nghĩa: 差 (chà), 不好 (bù hǎo), 糟糕 (zāogāo)
6) Ví dụ mẫu câu & nhiều ví dụ (MỌI DÒNG: Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
你真棒!
nǐ zhēn bàng!
Bạn thật xuất sắc!
这次考试你考得很棒。
zhè cì kǎoshì nǐ kǎo de hěn bàng.
Kỳ thi này bạn làm rất tốt.
太棒了,我们成功了!
tài bàng le, wǒmen chénggōng le!
Tuyệt quá rồi, chúng ta thành công rồi!
他是个棒球运动员。
tā shì gè bàngqiú yùndòngyuán.
Anh ấy là một vận động viên bóng chày.
孩子们喜欢吃棒棒糖。
háizi men xǐhuan chī bàngbàngtáng.
Bọn trẻ thích ăn kẹo mút.
她的表演真棒,观众都鼓掌了。
tā de biǎoyǎn zhēn bàng, guānzhòng dōu gǔzhǎng le.
Màn trình diễn của cô ấy thật tuyệt; khán giả đều vỗ tay.
你帮了我很多,真的很棒。
nǐ bāng le wǒ hěn duō, zhēn de hěn bàng.
Bạn đã giúp tôi nhiều, thực sự rất tuyệt.
这个主意不错,但是还不够棒。
zhège zhǔyi búcuò, dànshì hái bú gòu bàng.
Ý tưởng này không tệ, nhưng vẫn chưa đủ xuất sắc.
他用木棒把门打开了(动作意义)。
tā yòng mùbàng bǎ mén dǎkāi le.
Anh ấy dùng cây gậy gỗ để mở cửa.
这根铁棒很沉,搬不动。
zhè gēn tiěbàng hěn chén, bān bú dòng.
Cây gậy sắt này rất nặng, không mang nổi.
虽然他很努力,但表现并不棒。
suīrán tā hěn nǔlì, dàn biǎoxiàn bìng bú bàng.
Dù anh ấy rất cố gắng, nhưng biểu hiện lại không tốt lắm.
如果你能按时完成,那就真是太棒了。
rúguǒ nǐ néng ànshí wánchéng, nà jiù zhēnshi tài bàng le.
Nếu bạn có thể hoàn thành đúng hạn thì thật là tuyệt vời.
这家餐厅的菜味道棒极了!
zhè jiā cāntīng de cài wèidào bàng jí le!
Món ăn ở nhà hàng này ngon tuyệt!
他一挥棒,球就飞出界了(描述体育动作)。
tā yī huī bàng, qiú jiù fēi chū jiè le.
Anh ấy vung gậy một cái, bóng liền bay ra ngoài sân.
我觉得你的建议很棒,也很实际。
wǒ juéde nǐ de jiànyì hěn bàng, yě hěn shíjì.
Tôi thấy gợi ý của bạn rất hay, cũng rất thực tế.
7) Các mẫu câu (công thức) thường dùng
很/真/太/非常 + 棒(用于肯定)
例:他做得非常棒。
棒 + 极了 / 死了(用于加强)
例:这道题棒极了!
并不 + 棒(用于否定)
例:结果并不棒。
名词 + 很 + 棒(赞扬某人或某物)
例:这位老师很棒。
8) Những sai lầm thường gặp
Gọi 棒 chỉ đồ vật dài thì bỏ qua lượng từ: phải nói 一根棒子 而不是 chỉ说 一个棒(trừ khi là từ ghép đã có nghĩa khác)。
Dùng 棒 thay cho động từ: 棒 không phải là động từ; không thể nói 他棒 để biểu thị hành động (phải nói 他很棒).
9) Bài tập nhỏ (tự luyện)
Hãy dịch sang tiếng Trung (sử dụng 棒 khi phù hợp):
“Bạn làm rất tốt.”
“Ý tưởng của bạn tuyệt vời!”
“Cây gậy ở góc phòng rất dài.”
(Muốn tôi chấm đáp án hoặc sửa câu dịch, bạn gửi lại — tôi sẽ sửa chi tiết.)
10) Tóm tắt ngắn gọn
棒 = tuyệt vời / cây gậy (tùy ngữ cảnh).
Dùng rộng rãi để khen (tính từ) hoặc chỉ vật dạng que (danh từ).
Thường đi kèm trạng từ tăng cường (很/太/非常) hoặc trợ từ cảm thán (了).
棒 – bàng – excellent / stick – xuất sắc / cái gậy, que
1) Tổng quan (giải thích chi tiết)
Hán tự – Pinyin – English – Tiếng Việt
棒 – bàng – excellent; stick / club / bat – xuất sắc; (cái) gậy, que
Loại từ:
Chủ yếu là tính từ (adj.): dùng để khen, nghĩa là “tuyệt vời”, “xuất sắc”, “rất tốt”.
Danh từ (noun): chỉ “gậy”, “que”, “cái búa/bat” trong một số từ ghép (ví dụ 棒球 ‘baseball’ liên quan đến bóng và gậy).
Có thể xuất hiện trong các từ ghép và biểu hiện cảm thán (ví dụ 棒极了).
Ý nghĩa chính và sắc thái:
Khen ngợi, tán thưởng (phổ biến): “tốt”, “xịn”, “tuyệt”, mang sắc thái thân mật, mạnh, thường dùng trong nói hàng ngày.
Ví dụ: 他很棒 (Anh ấy rất giỏi).
Vật thể dạng que/gậy: ít gặp hơn khi đứng một mình; thường xuất hiện trong từ ghép liên quan đến thể thao hoặc đồ chơi (如 棒球, 棒棒糖).
Cường điệu: dùng với các trợ từ/biểu thức (极了, 真棒, 太棒了) để nhấn mạnh mức độ.
Ngữ pháp / cách dùng:
Thường đứng sau trạng từ hoặc động từ kết hợp với 得: 做得很棒 / 做得棒极了.
Có thể dùng với “很/非常/特别/真/太” để tăng cường: 很棒、非常棒、真棒、太棒了。
Dùng trong câu cảm thán độc lập: 太棒了!(Tuyệt quá!) — câu này rất phổ biến.
Khi dùng như danh từ (gậy, que) xuất hiện chủ yếu trong từ ghép; ít khi dùng đơn độc để chỉ đồ vật trong văn nói hiện đại.
Từ ghép / cụm hay gặp:
太棒了 (tuyệt quá)
棒极了 (tuyệt vời vô cùng)
棒球 (bóng chày)
棒棒糖 (kẹo que / kẹo mút)
棒子 (lưu ý: có thể mang nghĩa xúc phạm ở một vài bối cảnh; tránh dùng nếu không chắc)
棒棒 (trẻ em hoặc văn nói nhí nhảnh: khen ai đó “bingo, giỏi lắm”)
Từ đồng nghĩa: 很好, 出色, 优秀, 棒极了 (khi khen)
Từ trái nghĩa: 糟糕, 差劲, 不行
Lưu ý sử dụng:
Trong môi trường trang trọng văn viết chính thức, người Trung Quốc có xu hướng dùng 出色 / 优秀 hơn là 棒 (vì 棒 mang tính thân mật, khẩu ngữ).
Tránh dùng từ 棒 trong một vài từ ghép nhạy cảm (如 棒子) vì có thể có sắc thái lịch sử/miệt thị; khi không chắc, tốt nhất dùng 同义词(比如 很好、出色).
2) Ví dụ mẫu câu — mỗi câu kèm Phiên âm (Pinyin) và Dịch tiếng Việt (theo yêu cầu: 3 dòng cho mỗi câu)
他在比赛中表现得很棒。
Tā zài bǐsài zhōng biǎoxiàn de hěn bàng.
Anh ấy thể hiện rất xuất sắc trong trận thi đấu.
这个主意真棒!
Zhège zhǔyi zhēn bàng!
Ý tưởng này thực sự tuyệt vời!
妈妈夸我做作业做得很棒。
Māma kuā wǒ zuò zuòyè zuò de hěn bàng.
Mẹ khen tôi làm bài tập rất tốt.
太棒了,我们赢了!
Tài bàng le, wǒmen yíng le!
Tuyệt quá, chúng ta thắng rồi!
你的中文进步得很棒。
Nǐ de Zhōngwén jìnbù de hěn bàng.
Tiếng Trung của bạn tiến bộ rất rõ rệt.
他手里拿着一根木棒。
Tā shǒu lǐ názhe yì gēn mù bàng.
Anh ấy đang cầm một cây gậy bằng gỗ trong tay.
这家餐厅的菜味道棒极了。
Zhè jiā cāntīng de cài wèidào bàng jí le.
Món ăn của nhà hàng này ngon tuyệt.
孩子们最喜欢吃棒棒糖。
Háizi men zuì xǐhuan chī bàngbàngtáng.
Bọn trẻ thích ăn kẹo mút nhất.
你真棒,解决了这么难的问题。
Nǐ zhēn bàng, jiějué le zhème nán de wèntí.
Bạn thật giỏi, đã giải quyết được vấn đề khó như vậy.
教练说他是球队里最棒的球员。
Jiàoliàn shuō tā shì qiúduì lǐ zuì bàng de qiúyuán.
Huấn luyện viên nói anh ấy là cầu thủ xuất sắc nhất trong đội.
她唱歌唱得棒极了,大家都鼓掌。
Tā chànggē chàng de bàng jí le, dàjiā dōu gǔzhǎng.
Cô ấy hát hay vô cùng, mọi người đều vỗ tay.
这把棒子太重了,我拿不动。
Zhè bǎ bàngzi tài zhòng le, wǒ ná bù dòng.
Cái gậy này quá nặng, tôi không cầm nổi.
他在考试中发挥得很棒,得了高分。
Tā zài kǎoshì zhōng fāhuī de hěn bàng, dé le gāo fēn.
Anh ấy thi tốt trong kỳ thi, được điểm cao.
我们准备去看棒球比赛。
Wǒmen zhǔnbèi qù kàn bàngqiú bǐsài.
Chúng tôi chuẩn bị đi xem trận bóng chày.
你今天的报告做得很棒,条理清楚。
Nǐ jīntiān de bàogào zuò de hěn bàng, tiáolǐ qīngchu.
Bài báo cáo của bạn hôm nay làm rất tốt, trình bày rõ ràng.
小明学跳舞很快,现在跳得很棒。
Xiǎo Míng xué tiàowǔ hěn kuài, xiànzài tiào de hěn bàng.
Tiểu Minh học nhảy rất nhanh, bây giờ nhảy rất điêu luyện.
这款手机的设计真是棒。
Zhè kuǎn shǒujī de shèjì zhēn shì bàng.
Thiết kế của chiếc điện thoại này thật sự tuyệt.
她把饭做好了,味道棒极了。
Tā bǎ fàn zuò hǎo le, wèidào bàng jí le.
Cô ấy nấu xong cơm rồi, vị rất tuyệt.
帮助别人是一件很棒的事。
Bāngzhù biérén shì yí jiàn hěn bàng de shì.
Giúp đỡ người khác là một việc rất tốt.
他把球打得很棒,赢得了比赛。
Tā bǎ qiú dǎ de hěn bàng, yíngdé le bǐsài.
Anh ấy đánh bóng rất hay, giành chiến thắng trong trận đấu.
3) Ví dụ mở rộng — các ngữ cảnh khác nhau và chú ý về sắc thái
Câu cảm thán ngắn:
太棒了!(Tài bàng le!) — “Tuyệt quá!” — dùng rất phổ biến khi vui mừng.
Kết hợp với “得” để nhận xét hành vi:
他写字写得很棒。 (Tā xiězì xiě de hěn bàng.) — “Anh ấy viết chữ rất đẹp/giỏi.”
Trong từ ghép về đồ vật/thể thao:
棒球 (bàngqiú) — baseball (bóng chày)
棒棒糖 (bàngbàngtáng) — lollipop (kẹo mút)
Văn nói vs văn viết:
Văn nói thân mật: “真棒 / 太棒了 / 很棒” — phổ biến.
Văn viết trang trọng: thường dùng 出色 / 优秀 / 杰出.
Cẩn trọng: 一些含 “棒” 的词(如 棒子)在特定语境或历史语境下可能带冒犯或贬义,全句使用前 nên chắc chắn ngữ cảnh.
Giải thích từ “棒” (bàng)
- Nghĩa chung
棒 (bàng, sắc 4) có hai nghĩa chính:
Tuyệt vời, xuất sắc, giỏi — nghĩa hình thức khen ngợi (tương đương great / excellent).
Cây gậy / thanh dài — nghĩa đen (ví dụ: gậy, que, thanh).
- Loại từ
Tính từ: dùng để khen (他很棒/你真棒).
Danh từ: chỉ đồ vật có hình dạng thanh dài (一根棒子).
Trong tiếng Trung hiện đại thường gặp nhất ở vai trò tính từ (khen ngợi).
Ngoài ra là thành phần tạo từ trong nhiều từ ghép (棒球, 棒棒糖…).
- Các nét ngữ pháp / cách dùng
Thường kết hợp với trạng ngữ/độ từ: 很棒 / 非常棒 / 真棒 / 棒极了.
Có thể đứng trước danh từ như bổ nghĩa (口语 ít gặp): 棒孩子 (ít dùng).
Dùng như danh từ với lượng từ: 一根棒子 / 两根棒子.
Tham gia thành từ ghép: 棒球 (bóng chày), 棒棒糖 (kẹo que/lollipop).
- Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Đồng nghĩa: 好 / 太好了 / 棒极了 / 出色.
Trái nghĩa: 差 / 糟糕 / 不行.
Ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
(Dưới đây có 20 câu minh họa — mỗi câu gồm Hán tự → phiên âm → dịch tiếng Việt.)
他很棒。
tā hěn bàng.
Anh ấy rất giỏi / rất tuyệt.
你做得真棒!
nǐ zuò de zhēn bàng!
Bạn làm thật xuất sắc!
棒极了!
bàng jí le!
Tuyệt vời cực kỳ!
这个主意真棒。
zhè ge zhǔyi zhēn bàng.
Ý tưởng này thật tuyệt.
她的中文说得很棒。
tā de Zhōngwén shuō de hěn bàng.
Cô ấy nói tiếng Trung rất tốt.
给你一个大拇指,真棒!
gěi nǐ yí gè dà mǔzhǐ, zhēn bàng!
Giơ ngón cái cho bạn, quá giỏi!
我们玩棒球吧。
wǒmen wán bàngqiú ba.
Chúng ta chơi bóng chày đi.
他拿着一根棒子走过来。
tā názhe yì gēn bàngzi zǒu guòlái.
Anh ấy cầm một cây gậy đi tới.
这道题你解得很棒。
zhè dào tí nǐ jiě de hěn bàng.
Bạn giải bài này rất tốt.
棒棒糖是孩子们的最爱。
bàngbàngtáng shì háizi men de zuì ài.
Kẹo que là thứ trẻ em yêu thích nhất.
你的报告做得非常棒。
nǐ de bàogào zuò de fēicháng bàng.
Báo cáo của bạn làm rất xuất sắc.
他真是个棒老师。
tā zhēn shì gè bàng lǎoshī.
Thật là một thầy giáo tuyệt vời.
小狗用尾巴当棒子玩。
xiǎo gǒu yòng wěiba dāng bàngzi wán.
Chú chó nhỏ lấy đuôi như một cây gậy để chơi. (ví dụ sáng tạo)
这家餐厅的菜棒极了。
zhè jiā cāntīng de cài bàng jí le.
Món ăn ở nhà hàng này ngon tuyệt.
我觉得你今天状态很棒。
wǒ juéde nǐ jīntiān zhuàngtài hěn bàng.
Tôi thấy hôm nay bạn phong độ rất tốt.
孩子们敲着棒子做音乐。
háizi men qiāo zhe bàngzi zuò yīnyuè.
Trẻ em gõ gậy để tạo âm nhạc.
这个程序运行很棒,没有错误。
zhè ge chéngxù yùnxíng hěn bàng, méiyǒu cuòwù.
Chương trình chạy rất tốt, không có lỗi.
你的画画得真棒!
nǐ de huà huà de zhēn bàng!
Tranh của bạn vẽ đẹp tuyệt vời!
别担心,你会做得很棒的。
bié dānxīn, nǐ huì zuò de hěn bàng de.
Đừng lo, bạn sẽ làm tốt mà.
小心那根棒子,别被绊倒。
xiǎoxīn nà gēn bàngzi, bié bèi bàndǎo.
Cẩn thận cây gậy kia, đừng bị vấp.
Một vài cụm từ/đồ vật có liên quan
棒球 (bàngqiú) — bóng chày.
棒棒糖 (bàngbàngtáng) — kẹo que (lollipop).
棒子 (bàngzi) — cây gậy, que; (cũng có thể mang sắc thái khác tùy ngữ境).
棒极了 (bàng jí le) — tuyệt vời cực kỳ.
Ghi chú thực dụng
Khi khen ai đó: thường nói 你真棒 / 他很棒 / 做得棒.
Muốn nhấn mạnh hơn: 太棒了 / 棒极了 / 棒死了 (口语, hơi mạnh).
Khi dùng là danh từ (gậy), nhớ thêm lượng từ 一根、两根.
Giải thích chữ 棒 (bàng)
Chữ Hán: 棒
Phiên âm (Pinyin): bàng
Loại từ: chính — danh từ (chỉ vật: gậy, que, cái gậy), tính từ (không chính thức, nghĩa bóng: tuyệt vời, xuất sắc), còn xuất hiện trong từ ghép (ví dụ 棒球, 棒棒糖).
Nghĩa chính và cách dùng
Danh từ — cái gậy / que / cây gậy
Ví dụ: 木棒、铁棒、拐杖都是“棒”的具体物品。
Dùng khi nói về đồ vật hình que, cây gậy, cái gậy để đánh (như gậy bóng chày), cây gậy để chống (拐杖).
Tính từ (nghĩa khẩu ngữ) — rất tốt, tuyệt vời, xuất sắc
Đây là cách dùng rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Ví dụ: 很棒 (rất tuyệt), 棒极了 (tuyệt đỉnh).
Khi làm tính từ thường dùng sau trạng từ mức độ (很、非常、真、太、特别) hoặc với kết cấu phó từ + 棒.
Từ ghép / danh từ chuyên ngành
棒球 (bóng chày), 棒棒糖 (kẹo que/lollipop), 棒球棍 (gậy bóng chày).
Ngữ pháp & lưu ý
Khi là tính từ, 棒 có thể đứng sau chủ ngữ và thường kết hợp với 很/非常 để nhấn mạnh: 你唱得很棒。
Khi dùng như danh từ, thường có lượng từ (量词) như 根:一根棍子 / 一根棒子。
Không phải là động từ trong cách dùng phổ biến; tránh dùng như động từ.
Mẫu câu và nhiều ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
这是一根木棒。
Zhè shì yì gēn mù bàng.
Đây là một cây gậy bằng gỗ.
他用一根棒子打破了窗户。
Tā yòng yì gēn bàng zi dǎ pò le chuāng hù.
Anh ấy dùng một cây gậy đánh vỡ cửa sổ.
你的汉语说得很棒!
Nǐ de Hànyǔ shuō de hěn bàng!
Tiếng Trung của bạn nói tốt lắm!
她跑得特别棒,得了第一名。
Tā pǎo de tèbié bàng, dé le dì yī míng.
Cô ấy chạy rất xuất sắc, giành hạng nhất.
这个主意棒极了。
Zhè ge zhǔyì bàng jí le.
Ý tưởng này thật tuyệt vời.
他买了一盒棒棒糖给孩子们。
Tā mǎi le yì hé bàng bàng táng gěi hái zi men.
Anh ấy mua một hộp kẹo que cho lũ trẻ.
我们去看棒球比赛吧。
Wǒ men qù kàn bàng qiú bǐ sài ba.
Chúng ta đi xem trận bóng chày đi.
小心,地上有一根铁棒。
Xiǎo xīn, dì shàng yǒu yì gēn tiě bàng.
Cẩn thận, trên đất có một cây gậy sắt.
这个老师教得很棒,学生都很喜欢。
Zhè ge lǎo shī jiāo de hěn bàng, xué sheng dōu hěn xǐ huān.
Giáo viên này dạy rất hay, học sinh đều rất thích.
他棒球打得不错。
Tā bàng qiú dǎ de bú cuò.
Anh ấy chơi bóng chày khá tốt.
孩子把小棒子当作玩具。
Hái zi bǎ xiǎo bàng zi dàng zuò wán jù.
Đứa trẻ coi que nhỏ như món đồ chơi.
这个蛋糕做得真棒!
Zhè ge dàn gāo zuò de zhēn bàng!
Cái bánh này làm thật ngon/tuyệt!
她的创意让人觉得很棒。
Tā de chuàng yì ràng rén jué de hěn bàng.
Sáng kiến của cô ấy khiến người ta thấy rất xuất sắc.
老人用拐杖当作棍棒。
Lǎo rén yòng guǎi zhàng dàng zuò gùn bàng.
Người già dùng gậy chống như một cây gậy.
要不要试试这个新产品?挺棒的。
Yào bu yào shì shi zhè ge xīn chǎn pǐn? Tǐng bàng de.
Muốn thử sản phẩm mới này không? Rất tuyệt đó.
你帮了我很多,真棒。
Nǐ bāng le wǒ hěn duō, zhēn bàng.
Bạn đã giúp tôi nhiều, thật tuyệt.
教练说:你们今天表现棒极了!
Jiào liàn shuō: Nǐ men jīn tiān biǎo xiàn bàng jí le!
Huấn luyện viên nói: Hôm nay các bạn biểu hiện xuất sắc quá!
桌上有几根彩色的棒子,供孩子们做手工用。
Zhuō shàng yǒu jǐ gēn cǎi sè de bàng zi, gòng hái zi men zuò shǒu gōng yòng.
Trên bàn có vài que màu để trẻ em làm đồ thủ công.
Những cụm từ thường gặp với 棒
很棒 (hěn bàng) — rất tuyệt
棒极了 (bàng jí le) — tuyệt đỉnh
棒球 (bàng qiú) — bóng chày
棒棒糖 (bàng bàng táng) — kẹo que / lollipop
棒子 (bàng zi) — cái gậy / que (chú ý: trong một vài ngữ cảnh lịch sử/địa phương, từ này có thể mang nghĩa xúc phạm — tránh dùng để chỉ người)
Ghi chú ngữ dụng
Khi khen ai/cái gì, dùng 很棒 / 非常棒 / 棒极了 là tự nhiên nhất.
Khi nói về đồ vật dạng que/gậy, thường dùng lượng từ 根: 一根棒 (một cây gậy).
Tránh dùng 棒 để chỉ người theo nghĩa miệt thị; dùng 棒 để khen sẽ rất thông dụng.
Giải thích chữ 棒 (bàng)
棒 (pinyin: bàng, âm 4) là một chữ Hán phổ biến. Nghĩa chính và loại từ:
Tính từ (adj.) — tuyệt vời / xuất sắc / giỏi
Dùng để khen: “很好、棒” = rất tốt, xuất sắc.
Ví dụ: 他很棒。 (Tā hěn bàng.) — Anh ấy rất giỏi.
Danh từ (n.) — gậy / que / dùi / cái gậy (một vật hình que)
Chỉ vật thon dài như cây gậy, gậy bóng chày…
Ví dụ: 他拿着一根棒子。 (Tā názhe yì gēn bàngzi.) — Anh ấy cầm một cây gậy.
Thành phần trong từ ghép
如:棒球 (bóng chày), 棒棒糖 (kẹo mút), 棒球棍 (gậy bóng chày).
Ghi chú ngữ pháp / cách dùng:
Khi là tính từ, thường đứng sau trạng từ hoặc trợ từ mức độ: 很棒 / 真棒 / 太棒了 / 棒极了 / 棒得不得了.
Có thể dùng độc lập như một câu khen ngắn: 棒! (Tuyệt!)
作为名词,thường kèm lượng từ如 一根棒子.
Từ 棒 là chữ giản thể và phồn thể đều viết giống nhau (棒).
Từ đồng nghĩa: 好、厉害、出色、优秀。
Từ trái nghĩa: 差、糟糕、差劲、不好。
Mẫu câu & nhiều ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
他很棒。
Tā hěn bàng. — Anh ấy rất giỏi.
你做得真棒!
Nǐ zuò de zhēn bàng! — Bạn làm thật tuyệt vời!
这个主意棒极了。
Zhège zhǔyì bàng jí le. — Ý tưởng này tuyệt cực luôn.
我们的球队表现得非常棒。
Wǒmen de qiúduì biǎoxiàn de fēicháng bàng. — Đội bóng của chúng ta thi đấu rất xuất sắc.
这本书写得很棒。
Zhè běn shū xiě de hěn bàng. — Cuốn sách này viết rất hay.
小明数学很棒,考试总是得高分。
Xiǎomíng shùxué hěn bàng, kǎoshì zǒng shì dé gāofēn. — Tiểu Minh rất giỏi toán, thi luôn được điểm cao.
棒极了!我们赢了!
Bàng jí le! Wǒmen yíng le! — Tuyệt vời! Chúng ta thắng rồi!
这位老师真棒,讲课很生动。
Zhè wèi lǎoshī zhēn bàng, jiǎngkè hěn shēngdòng. — Giáo viên này rất tuyệt, giảng bài rất sinh động.
他用一根棒子把门撑开了。
Tā yòng yì gēn bàngzi bǎ mén chēng kāi le. — Anh ấy dùng một cây gậy để chống mở cửa.
小孩喜欢吃棒棒糖。
Xiǎohái xǐhuan chī bàngbàngtáng. — Trẻ con thích ăn kẹo mút.
你的发音越来越棒了。
Nǐ de fāyīn yuè lái yuè bàng le. — Phát âm của bạn ngày càng tốt hơn.
这道菜味道棒得不得了。
Zhè dào cài wèidào bàng de bùdéliǎo. — Món này ngon đến không thể tả.
他是个棒球运动员。
Tā shì gè bàngqiú yùndòngyuán. — Anh ấy là một vận động viên bóng chày.
别担心,你做得已经很棒了。
Bié dānxīn, nǐ zuò de yǐjīng hěn bàng le. — Đừng lo, bạn đã làm rất tốt rồi.
这次演出大家都表现得很棒。
Zhè cì yǎnchū dàjiā dōu biǎoxiàn de hěn bàng. — Lần biểu diễn này mọi người đều thể hiện rất tốt.
她的画真棒,我想买下来。
Tā de huà zhēn bàng, wǒ xiǎng mǎi xiàlai. — Tranh của cô ấy thật tuyệt, tôi muốn mua.
服务棒极了,餐厅的态度很好。
Fúwù bàng jí le, cāntīng de tàidu hěn hǎo. — Dịch vụ xuất sắc, thái độ của nhà hàng rất tốt.
这把棒子是木头做的。
Zhè bǎ bàngzi shì mùtou zuò de. — Cái gậy này làm bằng gỗ.
你的建议很棒,值得采纳。
Nǐ de jiànyì hěn bàng, zhídé cǎinà. — Gợi ý của bạn rất hay, đáng để tiếp nhận.
棒!你进步很多。
Bàng! Nǐ jìnbù hěn duō. — Tuyệt! Bạn tiến bộ nhiều lắm.
这款手机的功能很棒,但价格有点高。
Zhè kuǎn shǒujī de gōngnéng hěn bàng, dàn jiàgé yǒu diǎn gāo. — Chức năng của chiếc điện thoại này rất tốt, nhưng giá hơi cao.
他给我的帮助棒极了。
Tā gěi wǒ de bāngzhù bàng jí le. — Sự giúp đỡ anh ấy dành cho tôi thật tuyệt vời.
你画得真棒,比以前好多了。
Nǐ huà de zhēn bàng, bǐ yǐqián hǎo duō le. — Bạn vẽ thật tuyệt, tốt hơn trước nhiều.
棒球比赛今晚八点开始。
Bàngqiú bǐsài jīnwǎn bā diǎn kāishǐ. — Trận bóng chày bắt đầu lúc 8 giờ tối nay.
我觉得这个设计棒极了!
Wǒ juéde zhège shèjì bàng jí le! — Tôi thấy thiết kế này tuyệt cực!
Giải thích từ 棒 (汉字:棒)
Phiên âm: bàng (四声)
Loại từ: chính là tính từ khi dùng để khen (ý: “tuyệt, giỏi”); danh từ khi chỉ vật: “gậy, que, cán”; còn xuất hiện trong từ ghép (ví dụ 棒球).
1) Nghĩa chính và sắc thái
(Tính từ) Rất tốt / tuyệt / xuất sắc
Dùng để khen người, việc, kỹ năng, kết quả. Mang sắc thái tích cực, thân mật và có thể hơi khẩu ngữ.
Thường kết hợp với các trạng từ tăng cường: 很棒, 非常棒, 太棒了, 真棒.
(Danh từ) Gậy / que / thanh
Chỉ vật hình que dài, dùng làm công cụ, vũ khí, dụng cụ (ví dụ: 木棒,铁棒).
Trong từ ghép có nghĩa liên quan: 棒球 (bóng chày), 棒棒糖 (kẹo que / kẹo mút).
(Từ ghép / khẩu ngữ)
Một số dạng khẩu ngữ như 棒极了 (tuyệt vời), 棒棒哒 (dạng trẻ/trendy để khen).
Lưu ý: một vài từ ghép chứa 棒 có thể mang nghĩa khác hoặc có thể là từ địa phương.
Ghi chú ngữ dụng:
Khi khen, 棒 thường mang sắc thái thân mật, nhẹ nhàng; dùng trong văn viết trang trọng có thể chuyển sang 优秀/出色/杰出 nếu muốn trang trọng hơn.
Khi chỉ vật, là danh từ trung tính, không liên quan tới nghĩa “tốt”.
2) Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
很/非常/真/太 + 棒:加强语气
例:他唱得太棒了。
A比B (更)棒:比较结构
例:这次考试他比上次更棒。
最棒的是…:表示最高评价
例:最棒的是大家都参加了。
把 + O + 当作/看作 + (很)棒:把…看成优秀
例:我们把她的建议当作很重要、很棒的建议。
名词 + 很棒(作谓语/表语)或 很棒的 + 名词(作定语)
例:他很棒。 / 她是很棒的老师。
3) Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Đồng nghĩa (mức thân mật): 好、很棒、优秀、出色、棒极了、厉害(在某些语境)
Trái nghĩa: 差、糟糕、不好、一般、差劲
4) Một số lưu ý khác
Văn cảnh trang trọng: Trong báo cáo, luận văn, bài phát biểu trang trọng thường dùng 优秀、出色 hơn là 棒.
Danh từ 棒: khi muốn nhắc đến “gậy”, thường đi kèm lượng từ như 一根棒 / 那根棒。
Cẩn trọng với một số từ ghép: 如 “棒子” 在某些语境下可能 là带有贬义/冒犯性的词(与民族称谓有关),因此避免在不了解语境或在正式场合使用含义模糊的词汇。
5) Nhiều ví dụ (Chinese — pinyin — Tiếng Việt)
这道题你做得很棒。
zhè dào tí nǐ zuò de hěn bàng.
Bạn làm bài này rất tốt.
他的演讲棒极了。
tā de yǎnjiǎng bàng jí le.
Bài phát biểu của anh ấy tuyệt vời.
这个主意真棒,大家都同意。
zhè gè zhǔyì zhēn bàng, dàjiā dōu tóngyì.
Ý tưởng này thật hay, mọi người đều đồng ý.
她是一个很棒的老师。
tā shì yí gè hěn bàng de lǎoshī.
Cô ấy là một giáo viên rất giỏi.
我们班的篮球队打得很棒。
wǒmen bān de lánqiú duì dǎ de hěn bàng.
Đội bóng rổ lớp chúng tôi chơi rất hay.
这根木棒太重了,我拿不动。
zhè gēn mù bàng tài zhòng le, wǒ ná bu dòng.
Cái gậy gỗ này quá nặng, tôi không thể cầm nổi.
如果你继续努力,你会越来越棒。
rúguǒ nǐ jìxù nǔlì, nǐ huì yuè lái yuè bàng.
Nếu bạn tiếp tục cố gắng, bạn sẽ càng ngày càng giỏi.
他的钢琴技术比我棒多了。
tā de gāngqín jìshù bǐ wǒ bàng duō le.
Kỹ thuật piano của anh ấy tốt hơn tôi nhiều.
这次旅行最棒的部分是遇到了老朋友。
zhè cì lǚxíng zuì bàng de bùfen shì yù dào le lǎo péngyou.
Phần tuyệt nhất của chuyến đi này là gặp lại bạn cũ.
你做得不错,但还可以更棒。
nǐ zuò de bú cuò, dàn hái kěyǐ gèng bàng.
Bạn làm khá tốt, nhưng vẫn có thể tốt hơn nữa.
孩子们在操场上用木棒画地面的图案。
háizi men zài cāochǎng shàng yòng mù bàng huà dìmiàn de túàn.
Bọn trẻ trên sân dùng que gỗ vẽ hình trên mặt đất.
这位演员的表演让观众觉得很棒。
zhè wèi yǎnyuán de biǎoyǎn ràng guānzhòng juéde hěn bàng.
Diễn xuất của diễn viên này khiến khán giả cảm thấy rất ấn tượng.
她用两根棒子敲打鼓面。
tā yòng liǎng gēn bàngzi qiāodǎ gǔmiàn.
Cô ấy dùng hai chiếc dùi (gậy) đánh trống.
你的建议很实用,也很棒。
nǐ de jiànyì hěn shíyòng, yě hěn bàng.
Gợi ý của bạn rất thực tế và rất tốt.
我相信你,去做吧,你会很棒的。
wǒ xiāngxìn nǐ, qù zuò ba, nǐ huì hěn bàng de.
Tôi tin bạn, hãy làm đi — bạn sẽ làm tốt.
老师说他的进步很大,表现得很棒。
lǎoshī shuō tā de jìnbù hěn dà, biǎoxiàn de hěn bàng.
Giáo viên nói cậu ấy tiến bộ nhiều,表现 rất tốt.
这款手机的拍照功能非常棒。
zhè kuǎn shǒujī de pāizhào gōngnéng fēicháng bàng.
Chức năng chụp ảnh của chiếc điện thoại này rất tuyệt.
比赛结束后,教练夸队员们表现棒极了。
bǐsài jiéshù hòu, jiàoliàn kuā duìyuán men biǎoxiàn bàng jí le.
Sau khi trận đấu kết thúc, huấn luyện viên khen các cầu thủ chơi cực kỳ tốt.
虽然他还年轻,但已经很棒了。
suīrán tā hái niánqīng, dàn yǐjīng hěn bàng le.
Mặc dù anh ấy còn trẻ, nhưng đã rất giỏi rồi.
我觉得这个方法很棒,可以试试。
wǒ juéde zhè gè fāngfǎ hěn bàng, kěyǐ shìshi.
Tôi thấy phương pháp này rất hay, có thể thử.
6) Các cụm từ và từ ghép hay gặp
棒极了 (bàng jí le) — tuyệt vời, cực kỳ tốt.
太棒了 (tài bàng le) — thật tuyệt.
棒球 (bàngqiú) — bóng chày.
棒棒糖 (bàngbàngtáng) — kẹo mút / kẹo que.
木棒 / 铁棒 — que gỗ / gậy sắt.
7) Ví dụ mẫu câu (mẫu khai thác học từ vựng)
Dùng để khen người: “你真棒!” → Bạn thật giỏi!
Dùng để khen kết quả: “这个作品做得很棒。” → Tác phẩm này làm rất tốt.
Dùng để so sánh: “她比我棒。” → Cô ấy giỏi hơn tôi.
Dùng để mô tả vật: “把那根棒子递给我。” → Đưa cây gậy kia cho tôi.
棒 — Giải thích chi tiết
Phiên âm: bàng (pinyin: bàng, thanh 4)
Loại từ: chính là tính từ (thường nhất: “tuyệt”, “giỏi”), danh từ (ý nghĩa: “cái gậy, que”), và xuất hiện trong từ ghép (ví dụ 棒球).
Nghĩa chính (tiếng Việt):
(tính từ) Tuyệt, rất tốt, xuất sắc, siêu.
(danh từ) Cái gậy, que; thanh/cây (đồ vật có dạng que).
Cách dùng và lưu ý
Khi dùng là tính từ: dùng để khen, nhận xét tích cực về người hoặc việc — tương đương với “excellent / great / awesome”. Thường kết hợp với các phó từ như 很/非常/真/太/特别 hoặc dùng kèm cấu trúc 棒极了 / 棒得不得了 để nhấn mạnh.
Khi dùng là danh từ: ít gặp hơn trong văn nói (thường dùng 棍子/棒子/木棒 nếu muốn nói “cái gậy”), nhưng trong các từ ghép như 棒球 (bóng chày) thì rõ nghĩa.
Không phải là động từ; khi muốn nói “đánh bằng gậy” sẽ dùng các từ khác (如 打、敲 等)。
Từ mang sắc nghĩa tích cực, thân mật, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Mẫu câu mẫu (khung) — kèm phiên âm và tiếng Việt
你真棒!
Nǐ zhēn bàng!
Bạn thật tuyệt!
这道题你做得很棒。
Zhè dào tí nǐ zuò de hěn bàng.
Câu này bạn làm rất tốt.
他唱歌唱得棒极了。
Tā chànggē chàng de bàng jí le.
Anh ấy hát hay tuyệt luôn.
这个主意棒!
Zhège zhǔyì bàng!
Ý tưởng này hay đấy!
她的英语口语很棒,比以前进步很多。
Tā de yīngyǔ kǒuyǔ hěn bàng, bǐ yǐqián jìnbù hěn duō.
Kỹ năng nói tiếng Anh của cô ấy rất tốt, tiến bộ nhiều so với trước.
我们去打棒球吧。
Wǒmen qù dǎ bàngqiú ba.
Chúng ta đi chơi bóng chày đi.
(Lưu ý: 棒球 = baseball)
他是个棒的老师(口语中更自然说:他是个很棒的老师)。
Tā shì gè bàng de lǎoshī (kǒuyǔ zhōng gèng zìrán shuō: tā shì gè hěn bàng de lǎoshī).
Anh ấy là một thầy giáo giỏi (thông thường nói: anh ấy là một thầy giáo rất tuyệt).
这把木棒很结实,可以用来撑门。
Zhè bǎ mù bàng hěn jiēshi, kěyǐ yòng lái chēng mén.
Cái gậy gỗ này rất chắc, có thể dùng để chống cửa.
(ví dụ danh từ)
她解决问题的方法太棒了,我要学学。
Tā jiějué wèntí de fāngfǎ tài bàng le, wǒ yào xué xué.
Cách cô ấy giải quyết vấn đề thật tuyệt, tôi phải học theo.
孩子们的表现棒极了,老师都表扬了。
Háizimen de biǎoxiàn bàng jí le, lǎoshī dōu biǎoyáng le.
Biểu hiện của các cháu tuyệt vời, giáo viên ai cũng khen.
Nhiều ví dụ mở rộng (kèm pinyin và tiếng Việt)
你这次考试考得很棒,恭喜!
Nǐ zhè cì kǎoshì kǎo de hěn bàng, gōngxǐ!
Lần thi này bạn làm rất tốt, chúc mừng!
这家餐厅的菜味道棒极了。
Zhè jiā cāntīng de cài wèidào bàng jí le.
Món ăn ở nhà hàng này ngon tuyệt.
他手里拿着一根棒子。
Tā shǒu lǐ názhe yì gēn bàngzi.
Anh ấy đang cầm một cái gậy.
(danh từ + 子 kết hợp thành 棒子)
你的设计很棒,颜色搭配也很合适。
Nǐ de shèjì hěn bàng, yánsè dāpèi yě hěn héshì.
Thiết kế của bạn rất ổn, phối màu cũng rất phù hợp.
这个程序运行得非常棒,没有任何错误。
Zhège chéngxù yùnxíng de fēicháng bàng, méiyǒu rènhé cuòwù.
Chương trình chạy rất tốt, không có lỗi gì.
小明投篮投得真棒,得了很多分。
Xiǎo Míng tóulán tóu de zhēn bàng, dé le hěn duō fēn.
Tiểu Minh ném rổ rất chuẩn, được nhiều điểm.
你帮我改的这份报告太棒了!
Nǐ bāng wǒ gǎi de zhè fèn bàogào tài bàng le!
Báo cáo bạn giúp chỉnh quá tuyệt luôn!
棒球比赛今天晚上七点开始。
Bàngqiú bǐsài jīntiān wǎnshàng qī diǎn kāishǐ.
Trận bóng chày bắt đầu lúc 7 giờ tối nay.
老师说我的发音进步很大,棒!
Lǎoshī shuō wǒ de fāyīn jìnbù hěn dà, bàng!
Giáo viên nói phát âm của tôi tiến bộ nhiều, hay quá!
他用木棒打碎了箱子。
Tā yòng mù bàng dǎsuì le xiāngzi.
Anh ấy dùng cây gỗ đánh vỡ cái hộp.
(danh từ + động tác)
Từ đồng/ trái nghĩa & tổ hợp từ
近义词 (đồng nghĩa thông dụng): 很好 (hěn hǎo), 出色 (chūsè), 棒极了 (bàng jí le — nhấn mạnh)
反义词 (trái nghĩa): 差 (chà), 糟糕 (zāogāo)
常见词组/词汇含棒:
棒球 (bàngqiú) — bóng chày
棒子 (bàngzi) — cái gậy (cũng có khi mang sắc thái khác trong ngữ cảnh)
棒极了 / 棒极了!(bàng jí le) — tuyệt vời quá!
Một vài lưu ý ngữ dụng (pragmatic notes)
Trong hội thoại thân mật, dùng 棒 để khen rất tự nhiên: “你太棒了!”
Khi viết văn trang trọng/ báo cáo, có thể chọn từ hành chính hơn như 出色 / 优秀.
Khi dùng để nói “cái gậy”, tuỳ vùng miền và ngữ cảnh có thể dùng 棍子/木棒 cho rõ ràng hơn; 棒多 dùng ở từ ghép (ví dụ 棒球) hoặc miêu tả cảm xúc tích cực.

