车型 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ
Nghĩa của “车型”
- Định nghĩa: 车型 (chēxíng) nghĩa là “kiểu xe”, “dòng xe”, “mẫu xe” — chỉ loại hình, cấu hình hoặc kiểu dáng của một chiếc xe (thường là ô tô, xe máy).
- Ngữ vực: Dùng trong giao thông, ô tô, kỹ thuật và tiêu dùng.
- Từ loại: Danh từ.
Phân biệt liên quan
- 车系 (chēxìng): “dòng sản phẩm” của một hãng (ví dụ Toyota Corolla là một 车系), còn 车型 là từng mẫu/kiểu trong dòng.
- 车款 (chēkuǎn): “phiên bản/đời xe” hoặc “biến thể trang bị” của một 车型 (ví dụ bản tiêu chuẩn, bản cao cấp).
- 车型 vs 种类: 车型 thường dùng chuyên ngành ô tô; 种类 (chủng loại) thì chung cho mọi thứ.
- Lượng từ thường dùng: 种, 款, 个 (trong nói chuyện thường ngày), 辆 (đếm xe cụ thể, không đếm loại).
Cách dùng và mẫu câu
Mô tả, phân loại
- Mẫu: A 是 B 车型 / A 属于 B 车型
- Ý nghĩa: A là/thuộc kiểu xe B.
So sánh, lựa chọn - Mẫu: 在 X 个车型中,A 更… / 你喜欢哪种车型?
- Ý nghĩa: Trong các kiểu xe, A … hơn / Bạn thích kiểu xe nào?
Phiên bản, đời xe - Mẫu: A 车型有多种车款 / 新款车型上市了
- Ý nghĩa: Mẫu A có nhiều phiên bản / Mẫu xe mới đã ra mắt.
Cấu hình, công năng - Mẫu: A 车型标配… / 高配车型提供…
- Ý nghĩa: Mẫu A trang bị tiêu chuẩn … / Bản cao cấp cung cấp …
Cụm từ thường gặp
- SUV 车型 (SUV chēxíng): kiểu xe SUV.
- 轿车车型 (jiàochē chēxíng): kiểu xe sedan.
- 新能源车型 (xīn néngyuán chēxíng): mẫu xe năng lượng mới (xe điện, hybrid).
- 入门车型 (rùmén chēxíng): mẫu xe bản tiêu chuẩn, “entry-level”.
- 高配车型 (gāopèi chēxíng): mẫu xe cấu hình cao.
- 跨界车型 (kuàjiè chēxíng): mẫu xe crossover.
Ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Khái quát và định danh
- Ví dụ:
- 这是全新车型。
Zhè shì quánxīn chēxíng.
Đây là mẫu xe hoàn toàn mới. - 这款车型定位为家用轿车。
Zhè kuǎn chēxíng dìngwèi wéi jiāyòng jiàochē.
Mẫu xe này định vị là sedan gia đình. - 我们主要做SUV车型。
Wǒmen zhǔyào zuò SUV chēxíng.
Chúng tôi chủ yếu làm dòng SUV.
Phân loại theo mục đích - Ví dụ:
- 城市通勤车型更省油。
Chéngshì tōngqín chēxíng gèng shěngyóu.
Kiểu xe đi lại trong thành phố tiết kiệm xăng hơn. - 商务车型强调舒适与静音。
Shāngwù chēxíng qiángdiào shūshì yǔ jìngyīn.
Dòng xe thương mại nhấn mạnh sự thoải mái và độ êm. - 越野车型底盘更高。
Yuèyě chēxíng dǐpán gèng gāo.
Kiểu xe off-road có gầm cao hơn.
So sánh, lựa chọn - Ví dụ:
- 这两个车型,哪个更适合家庭使用?
Zhè liǎng gè chēxíng, nǎge gèng shìhé jiātíng shǐyòng?
Hai mẫu xe này, mẫu nào phù hợp cho gia đình hơn? - 在同级别车型中,它的空间优势明显。
Zài tóng jíbié chēxíng zhōng, tā de kōngjiān yōushì míngxiǎn.
Trong các mẫu cùng phân khúc, lợi thế không gian của nó rõ rệt. - 入门车型与高配车型的差异主要在配置。
Rùmén chēxíng yǔ gāopèi chēxíng de chāyì zhǔyào zài pèizhì.
Khác biệt giữa bản tiêu chuẩn và bản cao cấp chủ yếu ở trang bị.
Phiên bản, đời xe - Ví dụ:
- 该车型有三个车款。
Gāi chēxíng yǒu sān gè chēkuǎn.
Mẫu xe này có ba phiên bản. - 新款车型升级了安全系统。
Xīnkuǎn chēxíng shēngjí le ānquán xìtǒng.
Đời xe mới đã nâng cấp hệ thống an toàn. - 老款车型油耗偏高。
Lǎokuǎn chēxíng yóuhào piān gāo.
Đời cũ tiêu hao nhiên liệu hơi cao.
Cấu hình, trang bị - Ví dụ:
- 标配车型不带全景天窗。
Biāopèi chēxíng bù dài quánjǐng tiānchuāng.
Bản tiêu chuẩn không có cửa sổ trời toàn cảnh. - 高配车型增加了驾驶辅助。
Gāopèi chēxíng zēngjiā le jiàshǐ fǔzhù.
Bản cao cấp thêm hỗ trợ lái. - 运动型车型底盘调校更硬。
Yùndòngxíng chēxíng dǐpán tiáojiào gèng yìng.
Mẫu thể thao có tinh chỉnh gầm cứng hơn.
Năng lượng, công nghệ - Ví dụ:
- 新能源车型续航里程达到600公里。
Xīn néngyuán chēxíng xùháng lǐchéng dádào 600 gōnglǐ.
Mẫu xe năng lượng mới có tầm hoạt động tới 600 km. - 混动车型在城市更省油。
Hùndòng chēxíng zài chéngshì gèng shěngyóu.
Mẫu hybrid tiết kiệm xăng hơn trong đô thị. - 纯电车型充电速度提升了。
Chún diàn chēxíng chōngdiàn sùdù tíshēng le.
Mẫu thuần điện đã tăng tốc độ sạc.
Thị trường, giá cả - Ví dụ:
- 热门车型供不应求。
Rèmén chēxíng gōng bù yìng qiú.
Mẫu xe hot cung không đủ cầu. - 入门车型价格更亲民。
Rùmén chēxíng jiàgé gèng qīnmín.
Bản tiêu chuẩn giá “dễ chịu” hơn. - 该车型的保值率较高。
Gāi chēxíng de bǎozhílǜ jiào gāo.
Mẫu xe này giữ giá khá tốt.
Giải thích từ 车型 (chēxíng)
车型 (chēxíng) = loại/mẫu phương tiện (thường nói về mẫu xe ô tô / loại xe).
Nghĩa tiếng Việt: mẫu xe, kiểu xe, loại xe (ví dụ: sedan, SUV, hatchback, xe điện, xe tải…).
Loại từ: 名词 (danh từ) — thường là danh từ đếm được dưới dạng “一款车型 / 一种车型 / 各种车型”.
Cách dùng & chú ý
Thường dùng để nói về mẫu/kiểu xe (model/type) chứ không phải số chiếc.
→ Dùng lượng từ: 一款车型 (yī kuǎn chēxíng), 一种车型 (yī zhǒng chēxíng); 不说 “一辆车型” (một chiếc = 一辆车).
车型 bao quát hơn 型号 (xínghào):
型号 thường chỉ mã/kiểu kỹ thuật cụ thể (ví dụ: 型号 A123),
车型 chỉ loại/mẫu xe (ví dụ: 紧凑型车型、SUV、轿车…).
Thường xuất hiện trong báo cáo, quảng cáo, giới thiệu xe, thảo luận kỹ thuật, mua bán, v.v.
Mẫu câu thường gặp (cấu trúc)
这款车型 + …
这款车型很省油。
Zhè kuǎn chēxíng hěn shěng yóu. — Mẫu xe này rất tiết kiệm nhiên liệu.
你喜欢/想要 + 哪种/什么 + 车型?
Nǐ xǐhuān nǎ zhǒng chēxíng? — Bạn thích loại xe nào?
按/根据 + 车型 + (做 gì)
Àn chēxíng xuǎnzé héshì de lúntāi. — Chọn lốp phù hợp theo loại xe.
与 … 车型相比,… (so sánh)
Yǔ lǎokuǎn chēxíng xiāngbǐ, xīn chēxíng gèng ānquán. — So với mẫu cũ, mẫu mới an toàn hơn.
一款/一种 + 车型 + (特征/参数)
Yī kuǎn chēxíng de zuìdà xùháng shì 500 gōnglǐ. — Một mẫu xe có tầm hoạt động tối đa 500 km.
Nhiều ví dụ (Trung — phiên âm — Tiếng Việt)
这款车型很省油。
Zhè kuǎn chēxíng hěn shěng yóu. — Mẫu xe này rất tiết kiệm xăng.
你喜欢哪种车型?
Nǐ xǐhuān nǎ zhǒng chēxíng? — Bạn thích loại xe nào?
公司计划推出新车型。
Gōngsī jìhuà tuīchū xīn chēxíng. — Công ty dự định ra mắt mẫu xe mới.
电动汽车是越来越受欢迎的新能源车型。
Diàndòng qìchē shì yuè lái yuè shòu huānyíng de xīn néngyuán chēxíng. — Xe điện ngày càng được ưa chuộng như mẫu xe năng lượng mới.
这款车型的内饰很豪华。
Zhè kuǎn chēxíng de nèi shì hěn háohuá. — Nội thất của mẫu xe này rất sang trọng.
按车型选择合适的轮胎。
Àn chēxíng xuǎnzé héshì de lúntāi. — Chọn lốp phù hợp theo loại xe.
这种车型更适合家庭使用。
Zhè zhǒng chēxíng gèng shìhé jiātíng shǐyòng. — Loại xe này thích hợp hơn cho gia đình.
与老款车型相比,新车型提高了安全性。
Yǔ lǎo kuǎn chēxíng xiāngbǐ, xīn chēxíng tígāo le ānquán xìng. — So với mẫu cũ, mẫu mới đã nâng cao tính an toàn.
我们展厅里有多种车型可供试驾。
Wǒmen zhǎntīng lǐ yǒu duō zhǒng chēxíng kě gōng shì jià. — Trong showroom của chúng tôi có nhiều mẫu xe để thử lái.
这辆车不是我常开的车型,我开不习惯。
Zhè liàng chē bú shì wǒ cháng kāi de chēxíng, wǒ kāi bù xíguàn. — Chiếc xe này không phải loại tôi thường lái, tôi không quen.
他对 SUV 车型特别感兴趣。
Tā duì SUV chēxíng tèbié gǎn xìngqù. — Anh ấy đặc biệt quan tâm đến mẫu SUV.
学校的工程车属于特殊车型。
Xuéxiào de gōngchéng chē shǔyú tèshū chēxíng. — Xe công trình của trường thuộc loại xe đặc thù.
该车型通过了碰撞测试。
Gāi chēxíng tōngguò le pèngzhuàng cèshì. — Mẫu xe này đã vượt qua thử nghiệm va chạm.
汽车厂每年都会更新车型目录。
Qìchē chǎng měi nián dōu huì gēng xīn chēxíng mùlù. — Nhà máy ô tô mỗi năm đều cập nhật catalog mẫu xe.
请告诉销售人员您想要的车型和颜色。
Qǐng gàosù xiāoshòu rényuán nín xiǎng yào de chēxíng hé yánsè. — Xin hãy nói với nhân viên bán hàng mẫu xe và màu bạn muốn.
这款车型的最大续航里程为 500 公里。
Zhè kuǎn chēxíng de zuìdà xùháng lǐchéng wéi 500 gōnglǐ. — Tầm hoạt động tối đa của mẫu xe này là 500 km.
按车型分组统计销量。
Àn chēxíng fēnzǔ tǒngjì xiāoliàng. — Thống kê doanh số theo từng loại xe.
他换了一款更运动的车型。
Tā huàn le yī kuǎn gèng yùndòng de chēxíng. — Anh ấy đổi sang một mẫu xe thể thao hơn.
紧凑型车型适合城市代步。
Jǐn còu xíng chēxíng shìhé chéngshì dài bù. — Mẫu xe cỡ nhỏ phù hợp cho di chuyển trong thành phố.
我们提供不同价位的各类车型。
Wǒmen tígōng bùtóng jiàwèi de gè lèi chēxíng. — Chúng tôi cung cấp các loại mẫu xe ở nhiều phân khúc giá khác nhau.
Một vài cụm từ / từ liên quan (hay gặp)
一款车型 (yī kuǎn chēxíng) — một mẫu xe
一种车型 (yī zhǒng chēxíng) — một loại xe
新能源车型 (xīn néngyuán chēxíng) — mẫu xe năng lượng mới (xe điện / hybrid…)
混合动力车型 (hùnhé dònglì chēxíng) — mẫu xe hybrid
紧凑型车型 (jǐn còu xíng chēxíng) — mẫu xe cỡ nhỏ/compact
豪华车型 (háohuá chēxíng) — mẫu xe cao cấp
试驾车型 (shìjià chēxíng) — mẫu xe cho thử lái
车型目录 (chēxíng mùlù) — danh mục mẫu xe
Nghĩa của “车型”
“车型” chēxíng, nghĩa là “kiểu xe/loại xe” hoặc “dòng xe” trong lĩnh vực ô tô. Nó chỉ kiểu dáng và phân loại tổng quát của xe, như sedan (轿车), SUV, hatchback (两厢车), MPV, bán tải (皮卡), xe điện (纯电/新能源) v.v.
Loại từ và lượng từ
Loại từ: Danh từ.
Phiên âm: chēxíng.
Lượng từ thường dùng:
种: dùng cho “loại” nói chung. Ví dụ: 三种车型 (ba loại xe).
款: dùng cho “phiên bản/dòng” cụ thể. Ví dụ: 一款新车型 (một mẫu xe mới).
系列: dùng cho “dòng/series” lớn. Ví dụ: 某车系下有多款车型 (trong một dòng có nhiều mẫu).
Lượng từ của “车” (chiếc xe) là “辆”, nhưng không dùng “辆” cho “车型”.
Phân biệt các thuật ngữ liên quan
车型: loại/kiểu xe (SUV, sedan, MPV…) hoặc mẫu xe ở mức khái quát.
车系: dòng xe/sê-ri (ví dụ: 卡罗拉车系 – dòng Corolla), bao trùm nhiều “车型”.
车款: phiên bản/biến thể trong một mẫu, thường khác về trang bị, năm sản xuất.
型号: mã/định danh kỹ thuật của mẫu (model code), thiên về kỹ thuật.
Cấu trúc câu thường dùng
A 是 B 的车型: A là kiểu xe của B.
这款车型 + 谓语: Mẫu xe này + hành động/mô tả.
推出/上市/停产 + 车型: ra mắt/đưa lên thị trường/ngừng sản xuất + mẫu xe.
车型 + 定位/配置/价格: định vị/trang bị/giá của mẫu xe.
适合/满足 + 人群/需求 的车型: mẫu xe phù hợp/đáp ứng nhu cầu của nhóm người.
某车系/品牌 + 下的车型: các mẫu thuộc một dòng/nhãn hiệu.
车型 + 搭载/配备 + 组件: mẫu xe trang bị/lắp đặt + bộ phận.
Cụm từ phổ biến với “车型”
新能源车型: mẫu xe năng lượng mới (EV/PHEV).
入门车型 / 高配车型: bản tiêu chuẩn / bản cao cấp.
年度改款车型 / 全新车型: bản nâng cấp theo năm / mẫu hoàn toàn mới.
车型定位 / 车型配置 / 车型价格: định vị / cấu hình / giá mẫu xe.
主销车型 / 热门车型 / 小众车型: bán chạy / phổ biến / thị trường ngách.
Ví dụ câu có phiên âm và tiếng Việt
我在考虑买哪种车型。 Wǒ zài kǎolǜ mǎi nǎ zhǒng chēxíng. Tôi đang cân nhắc mua loại xe nào.
这款车型主打家庭出行。 Zhè kuǎn chēxíng zhǔdǎ jiātíng chūxíng. Mẫu xe này chủ yếu phục vụ gia đình đi lại.
该车系下面有三款不同的车型。 Gāi chēxì xiàmiàn yǒu sān kuǎn bùtóng de chēxíng. Dòng xe này có ba mẫu khác nhau.
今年上市的全新车型配备了L2级辅助驾驶。 Jīnnián shàngshì de quánxīn chēxíng pèibèi le L2 jí fǔzhù jiàshǐ. Mẫu hoàn toàn mới ra mắt năm nay trang bị hỗ trợ lái cấp L2.
这两种车型在空间和油耗上差异很大。 Zhè liǎng zhǒng chēxíng zài kōngjiān hé yóuhào shàng chāyì hěn dà. Hai loại xe này khác biệt lớn về không gian và mức tiêu hao nhiên liệu.
入门车型的价格更亲民。 Rùmén chēxíng de jiàgé gèng qīnmín. Giá bản tiêu chuẩn dễ tiếp cận hơn.
这款SUV车型通过性比较强。 Zhè kuǎn SUV chēxíng tōngguòxìng bǐjiào qiáng. Mẫu SUV này có khả năng vượt địa hình khá tốt.
品牌A的新能源车型续航里程超过600公里。 Pǐnpái A de xīnnéngyuán chēxíng xùháng lǐchéng chāoguò 600 gōnglǐ. Mẫu xe năng lượng mới của hãng A có quãng đường chạy trên 600 km.
同一车型的不同车款配置不一样。 Tóng yī chēxíng de bùtóng chēkuǎn pèizhì bù yīyàng. Các phiên bản khác nhau của cùng một mẫu có cấu hình khác nhau.
这款车型的定位是紧凑级轿车。 Zhè kuǎn chēxíng de dìngwèi shì jǐncòu jí jiàochē. Mẫu này định vị là sedan cỡ nhỏ.
他们刚推出了年度改款车型。 Tāmen gāng tuīchū le niándù gǎikuǎn chēxíng. Họ vừa tung ra bản nâng cấp theo năm.
该车型配备三种动力总成。 Gāi chēxíng pèibèi sān zhǒng dònglì zǒngchéng. Mẫu xe này có ba loại hệ truyền động.
这款车型的后排空间更适合长途出行。 Zhè kuǎn chēxíng de hòupái kōngjiān gèng shìhé chángtú chūxíng. Hàng ghế sau của mẫu này phù hợp đi đường dài hơn.
这类车型在城市通勤很受欢迎。 Zhè lèi chēxíng zài chéngshì tōngqín hěn shòu huānyíng. Loại xe này rất được ưa chuộng cho việc di chuyển trong thành phố.
热门车型的等待周期较长。 Rèmén chēxíng de děngdài zhōuqī jiào cháng. Mẫu xe hot có thời gian chờ giao hàng lâu hơn.
小众车型更注重个性化。 Xiǎozhòng chēxíng gèng zhùzhòng gèxìnghuà. Các mẫu xe thị trường ngách chú trọng cá tính hóa hơn.
这款车型的安全配置很全面。 Zhè kuǎn chēxíng de ānquán pèizhì hěn quánmiàn. Trang bị an toàn của mẫu này rất toàn diện.
相比老款车型,新款在底盘调校上更舒适。 Xiāngbǐ lǎokuǎn chēxíng, xīnkuǎn zài dǐpán tiáojiào shàng gèng shūshì. So với bản cũ, bản mới êm ái hơn ở phần tinh chỉnh khung gầm.
该车型已宣布停产。 Gāi chēxíng yǐ xuānbù tíngchǎn. Mẫu xe này đã công bố ngừng sản xuất.
这款车型提供混动和纯电两种选择。 Zhè kuǎn chēxíng tígōng hùndòng hé chúndiàn liǎng zhǒng xuǎnzé. Mẫu này cung cấp hai lựa chọn: hybrid và thuần điện.
车型 — chēxíng
Nghĩa (tóm tắt): 车型 = loại/kiểu xe, mẫu xe (ví dụ: 轿车/ SUV/ 货车…).
Loại từ: 名词 (danh từ).
Giải thích chi tiết:
车型 (车 chē = xe; 型 xíng = kiểu, mẫu) chỉ kiểu dáng, phân loại hoặc mẫu xe theo công năng, kích thước hoặc phân khúc (ví dụ: 轿车 jiàochē — sedan; SUV; 货车 huòchē — xe tải; 电动车 diàndòngchē — xe điện).
Ở ngữ cảnh cụ thể, 车型 có thể nhắc đến: phân khúc thị trường (紧凑型/中型/大型), kiểu thân xe (轿车/SUV/MPV/皮卡), hoặc xe chuyên dụng (工程车/救护车…).
Phân biệt:
车型 (chēxíng): loại/kiểu xe (thuộc tính chung: sedan, SUV, truck…).
型号 (xínghào): mã hiệu/phiên bản kỹ thuật do nhà sản xuất đặt (thường là số/chữ, ví dụ: X5 xDrive30i).
车款 (chēkuǎn): thường chỉ phiên bản/kiểu dáng cụ thể trên cùng nền tảng (tương tự “mẫu/phiên bản”).
Các từ/đồng hành thường gặp (搭配):
车型分类 — chēxíng fēnlèi — phân loại kiểu xe.
新车型 — xīn chēxíng — mẫu xe mới.
热门车型 — rèmén chēxíng — mẫu xe được ưa chuộng.
新能源车型 — xīn néngyuán chēxíng — xe năng lượng mới (xe điện, hybrid).
轻型/重型车型 — qīngxíng/zhòngxíng chēxíng — xe nhẹ / xe nặng.
适用车型 — shìyòng chēxíng — loại xe phù hợp.
Mẫu câu phổ biến & cấu trúc (kèm ví dụ, phiên âm và tiếng Việt):
这是一款新的车型。
Zhè shì yī kuǎn xīn de chēxíng.
Đây là một mẫu xe mới.
我们公司今年推出了三种新车型。
Wǒmen gōngsī jīnnián tuīchū le sān zhǒng xīn chēxíng.
Công ty chúng tôi năm nay ra mắt ba mẫu xe mới.
不同车型的油耗差异很大。
Bùtóng chēxíng de yóuhào chāyì hěn dà.
Tiêu hao nhiên liệu giữa các loại xe khác nhau rất lớn.
这种车型适合城市通勤。
Zhè zhǒng chēxíng shìhé chéngshì tōngqín.
Loại xe này phù hợp cho việc đi làm trong thành phố.
购买电动车时,要考虑车型和续航里程。
Gòumǎi diàndòng chē shí, yào kǎolǜ chēxíng hé xùháng lǐchéng.
Khi mua xe điện, cần cân nhắc mẫu xe và quãng đường đi được (range).
这款车型的价格比较实惠。
Zhè kuǎn chēxíng de jiàgé bǐjiào shíhuì.
Giá của mẫu xe này khá hợp lý.
请告诉我您需要哪种车型?
Qǐng gàosu wǒ nín xūyào nǎ zhǒng chēxíng?
Xin cho biết bạn cần loại xe nào?
停车场只允许小型车型进入。
Tíngchē chǎng zhǐ yǔnxǔ xiǎoxíng chēxíng jìnrù.
Bãi đỗ xe chỉ cho phép các loại xe cỡ nhỏ vào.
订单中注明了车型和颜色。
Dìngdān zhōng zhùmíng le chēxíng hé yánsè.
Đơn hàng đã ghi rõ mẫu xe và màu sắc.
SUV是一种受欢迎的车型。
SUV shì yī zhǒng shòu huānyíng de chēxíng.
SUV là một kiểu xe được ưa chuộng.
制造商为同一车型提供不同的配置。
Zhìzào shāng wèi tóngyī chēxíng tígōng bùtóng de pèizhì.
Nhà sản xuất cung cấp các cấu hình khác nhau cho cùng một mẫu xe.
哪种车型最省油?
Nǎ zhǒng chēxíng zuì shěng yóu?
Loại xe nào tiết kiệm nhiên liệu nhất?
这辆车的车型是轿车,不是SUV。
Zhè liàng chē de chēxíng shì jiàochē, bú shì SUV.
Mẫu xe của chiếc xe này là sedan, không phải SUV.
你可以按车型筛选搜索结果。
Nǐ kěyǐ àn chēxíng shāixuǎn sōusuǒ jiéguǒ.
Bạn có thể lọc kết quả tìm kiếm theo mẫu xe.
火车有多种车型,比如卧铺车和座车。
Huǒchē yǒu duō zhǒng chēxíng, bǐrú wòpù chē hé zuòchē.
Tàu hỏa có nhiều loại toa, ví dụ toa giường và toa ghế.
Từ vựng liên quan (ví dụ):
轿车 — jiàochē — xe sedan (ô tô con)
SUV — SUV — SUV
跑车 — pǎochē — xe thể thao
皮卡 — píkǎ — xe pickup
货车 — huòchē — xe tải
客车 — kèchē — xe khách
面包车 — miànbāochē — xe van/xe chở hàng nhỏ
电动车 — diàndòngchē — xe điện
混合动力车 — hùnhé dònglì chē — xe hybrid
MPV — MPV — xe đa dụng
Ghi chú ngữ pháp & dùng từ:
车型 thường đi với lượng từ/ổn định: 一款车型 / 一种车型 / 几种车型 (yī kuǎn / yī zhǒng / jǐ zhǒng).
Khi đếm xe thực tế, dùng 辆 liàng (一辆车) — phân biệt: “三种车型” = ba loại mẫu; “三辆车” = ba chiếc xe.
车型 có thể đóng vai trò chủ ngữ / tân ngữ / định ngữ:
定语: 这款车型的优点是…… (Định ngữ: ưu điểm của mẫu xe này là…)
主语: 新车型上市了。 (Mẫu xe mới đã ra mắt.)
Ứng dụng thực tế:
Dùng khi mua bán ô tô, đăng ký xe, bảo hiểm, kỹ thuật (catalog), quy định giao thông (như giới hạn tải trọng, giới hạn chiều cao cho một số车型), tìm kiếm trực tuyến (lọc theo 车型), so sánh tiêu hao/giá/khả năng chở hành lý, v.v.
Giải thích từ 车型 (chēxíng)
Định nghĩa (中文 / tiếng Việt / English):
中文:车型(chēxíng) 指汽车或其他车辆按外形、用途、尺寸、驱动方式或配置等划分的种类或款式。既可以指大类(比如 SUV、轿车、皮卡),也可以指厂商在市场上推出的某一具体车款/型号。
Tiếng Việt: 车型 nghĩa là loại xe / mẫu xe / kiểu xe — dùng để phân loại xe theo hình dáng, mục đích sử dụng, kích thước, hệ truyền động hoặc cấu hình.
English (tóm tắt): Vehicle type / car model — category or specific model/version of a vehicle.
Loại từ
词性 (Part of speech): 名词 (danh từ).
用法: 常作主语、宾语或名词性短语的核心(比如 “这款车型”、“不同车型的油耗”)。
Phân biệt ngắn: 车型 / 型号 / 车款
车型 (chēxíng):偏重“车辆的种类或市场上的型号/款式”,既可泛指“类型”(如 SUV、轿车),也可指厂商推出的具体车款(如“本田雅阁某一车型”)。
型号 (xínghào):通常更偏技术或编号意义,常用于工业、零部件上(例如发动机型号、底盘型号)。
车款 (chēkuǎn):更口语,强调厂商在同一平台上推出的不同版本(比如“入门车款/高配车款”)。
例:
这款车型是 SUV(chēxíng = SUV)。
发动机型号是 XYZ-200(xínghào = model number)。
这有低配和高配两种车款(chēkuǎn = trim/version)。
常见搭配 / 句型 (Collocations & sentence patterns)
搭配例子:新车型 / 老车型 / 入门级车型 / 高配车型 / 电动车型 / 紧凑型车型 / 商用车型 / 家用车型 / 同级别车型。
常见句型模板(可替换组件):
这款车型 + 动词 + 说明:这款车型配备了… / 这款车型适合…
A车型 和 B车型 + 对比:对比 A 车型和 B 车型,…
在 + 场所/场景 +(使用/驾驶)+ 某车型:在山区驾驶该车型表现良好。
购买/选购/试驾 + 哪种/哪款车型?:购车时常用问句。
语法提示:车型作为名词可直接作主语或与“的”连用修饰名词(不同车型的油耗)。
常见车型类别(中文 / pinyin / tiếng Việt)
轿车 — jiàochē — xe sedan (xe con)
SUV(运动型多用途车)— yùndòng xíng duō yòngtú chē — SUV (xe đa dụng)
掀背车(两厢车)— xiānbèi chē — hatchback (xe hatch)
MPV / 多用途车 — duō yòngtú chē — MPV (xe đa dụng cho gia đình)
跑车 — pǎochē — xe thể thao / coupe
皮卡 — píkǎ — pickup (xe bán tải)
面包车/厢式货车 — miànbāochē / xiāngshì huòchē — minivan / van (xe chở hàng)
新能源车型 — xīnnéngyuán chēxíng — vehicle of new energy (xe điện / hybrid)
Ví dụ mẫu — 30 câu (mỗi câu gồm: Hán tự → phiên âm pinyin → dịch tiếng Việt)
这款车型很受年轻消费者欢迎。
zhè kuǎn chēxíng hěn shòu niánqīng xiāofèi zhě huānyíng.
Mẫu xe này rất được người tiêu dùng trẻ ưa chuộng.
我们在选择车型时要考虑油耗和空间。
wǒmen zài xuǎnzé chēxíng shí yào kǎolǜ yóuhào hé kōngjiān.
Khi chọn mẫu xe, cần cân nhắc tiêu hao nhiên liệu và không gian.
这辆车的车型是紧凑型轿车。
zhè liàng chē de chēxíng shì jǐncòu xíng jiàochē.
Loại xe của chiếc này là sedan cỡ nhỏ (compact sedan).
新能源车型越来越多。
xīn néngyuán chēxíng yuè lái yuè duō.
Các mẫu xe năng lượng mới (xe điện/hybrid) ngày càng nhiều.
不同车型的保险费率可能不同。
bùtóng chēxíng de bǎoxiǎn fèilǜ kěnéng bùtóng.
Phí bảo hiểm có thể khác nhau giữa các mẫu xe.
你更喜欢哪种车型,SUV 还是轿车?
nǐ gèng xǐhuān nǎ zhǒng chēxíng, SUV háishì jiàochē?
Bạn thích loại xe nào hơn, SUV hay sedan?
厂家公布了这款新车型的详细参数。
chǎngjiā gōngbù le zhè kuǎn xīn chēxíng de xiángxì cānshù.
Nhà sản xuất đã công bố thông số chi tiết của mẫu xe mới này.
该车型配备了自动驾驶辅助系统。
gāi chēxíng pèibèi le zìdòng jiàshǐ fǔzhù xìtǒng.
Mẫu xe này được trang bị hệ thống hỗ trợ lái tự động.
新款车型将在明年上半年上市。
xīn kuǎn chēxíng jiāng zài míngnián shàngbànnián shàngshì.
Mẫu xe mới sẽ được tung ra thị trường vào nửa đầu năm tới.
这款车型的操控性很好。
zhè kuǎn chēxíng de cāokòng xìng hěn hǎo.
Khả năng điều khiển của mẫu xe này rất tốt.
他的驾驶证登记的是小型客车车型。
tā de jiàshǐzhèng dēngjì de shì xiǎoxíng kèchē chēxíng.
Giấy phép lái xe của anh ấy đăng ký loại xe chở khách cỡ nhỏ.
这个城市鼓励购买更环保的车型。
zhège chéngshì gǔlì gòumǎi gèng huánbǎo de chēxíng.
Thành phố này khuyến khích mua các mẫu xe thân thiện môi trường hơn.
同一款车有多个不同配置的车型。
tóng yī kuǎn chē yǒu duō gè bùtóng pèizhì de chēxíng.
Cùng một mẫu xe có nhiều phiên bản cấu hình khác nhau.
这款车型适合长途旅行。
zhè kuǎn chēxíng shìhé chángtú lǚxíng.
Mẫu xe này phù hợp cho các chuyến đi đường dài.
公司准备为销售人员配备新车型用于业务接待。
gōngsī zhǔnbèi wèi xiāoshòu rényuán pèibèi xīn chēxíng yòngyú yèwù jiēdài.
Công ty chuẩn bị trang bị mẫu xe mới cho nhân viên bán hàng dùng để tiếp khách.
我在经销商处试驾了两种不同车型。
wǒ zài jīngxiāoshāng chù shìjià le liǎng zhǒng bùtóng chēxíng.
Tôi đã lái thử hai loại mẫu xe khác nhau tại đại lý.
这款车型的售后服务评价很高。
zhè kuǎn chēxíng de shòuhòu fúwù píngjià hěn gāo.
Đánh giá dịch vụ hậu mãi của mẫu xe này rất tốt.
对比两款车型,我们发现空间差别明显。
duìbǐ liǎng kuǎn chēxíng, wǒmen fāxiàn kōngjiān chābié míngxiǎn.
So sánh hai mẫu xe, chúng tôi thấy sự khác biệt không gian rõ rệt.
购买二手车时要注意车型的历史维修记录。
gòumǎi èrshǒu chē shí yào zhùyì chēxíng de lìshǐ wéixiū jìlù.
Khi mua xe cũ cần chú ý lịch sử sửa chữa của mẫu xe đó.
这款车型的安全评级是五星。
zhè kuǎn chēxíng de ānquán píngjí shì wǔ xīng.
Mẫu xe này được xếp hạng an toàn 5 sao.
我们需要根据预算来筛选合适的车型。
wǒmen xūyào gēnjù yùsuàn lái shāixuǎn héshì de chēxíng.
Chúng ta cần dựa theo ngân sách để lọc mẫu xe phù hợp.
这类车型通常具有较高的载货能力。
zhè lèi chēxíng tōngcháng jùyǒu jiào gāo de zàihuò nénglì.
Loại mẫu xe này thường có khả năng chở hàng tương đối cao.
这个车型在山路上的表现很出色。
zhège chēxíng zài shānlù shàng de biǎoxiàn hěn chūsè.
Mẫu xe này có表现 (hiệu suất) rất tốt trên đường đèo.
他们为新车型做了全面的市场调研。
tāmen wèi xīn chēxíng zuò le quánmiàn de shìchǎng diàoyán.
Họ đã tiến hành nghiên cứu thị trường toàn diện cho mẫu xe mới.
你可以在配置表中看到每种车型的差别。
nǐ kěyǐ zài pèizhì biǎo zhōng kàn dào měi zhǒng chēxíng de chābié.
Bạn có thể thấy sự khác biệt giữa các mẫu xe trong bảng cấu hình.
该车型的燃油经济性优于同级别竞争对手。
gāi chēxíng de rányóu jīngjìxìng yōuyú tóng jíbié jìngzhēng duìshǒu.
Mức tiêu hao nhiên liệu của mẫu xe này tốt hơn các đối thủ cùng phân khúc.
为了扩大市场,他们推出了更便宜的入门级车型。
wèile kuòdà shìchǎng, tāmen tuīchū le gèng piányi de rùmén jí chēxíng.
Để mở rộng thị trường, họ ra mắt mẫu xe phân khúc nhập môn rẻ hơn.
该车型提供多种颜色和内饰选择。
gāi chēxíng tígōng duō zhǒng yánsè hé nèishì xuǎnzé.
Mẫu xe này cung cấp nhiều lựa chọn màu sắc và nội thất.
这款车型的保值率较高。
zhè kuǎn chēxíng de bǎozhí lǜ jiào gāo.
Mức giữ giá của mẫu xe này khá cao.
购买新车型前最好先比较不同经销商的报价。
gòumǎi xīn chēxíng qián zuìhǎo xiān bǐjiào bùtóng jīngxiāoshāng de bàojià.
Trước khi mua mẫu xe mới, tốt nhất so sánh báo giá của các đại lý khác nhau trước.
Gợi ý học & sử dụng từ
Khi học: chú ý 搭配 (collocations) như “这款车型 / 新车型 / 高配车型 / 入门级车型 / 电动车型”。
Trong giao tiếp mua bán: hay gặp cấu trúc “选购 + 车型 / 试驾 + 车型 / 对比 + 车型”.
如果你想更专业一点,用法上把 车型 和 型号/配置/车款 区分开来,会让表达更准确。 (Nếu muốn biểu đạt chuyên môn hơn, phân biệt 车型, 型号, 配置, 车款.)
车型 (chēxíng) nghĩa là mẫu xe / loại xe / kiểu xe — chỉ kiểu dáng, phân loại hoặc mẫu mã của một phương tiện (thường là ô tô, xe tải, SUV, v.v.).
Phân tích từ
车 (chē) = xe
型 (xíng) = kiểu, mẫu, hình dạng
Ghép lại 车型 = “hình dạng/mẫu của xe” → dùng để chỉ mẫu/kiểu xe.
Loại từ
车型 là danh từ (名词).
Thường dùng với lượng từ/đơn vị như 一款车型 / 一种车型 / 多款车型 / 多种车型.
Cách dùng & lưu ý
Dùng trong cả văn nói và văn viết (thông dụng trong giao dịch ô tô, quảng cáo, báo chí, kỹ thuật).
Phạm vi: chủ yếu chỉ ô tô nhưng cũng có thể dùng cho các loại phương tiện khác (列车车型 — loại toa/đầu tàu).
Phân biệt với các từ gần nghĩa:
型号 (xínghào) — thường là mã/model kỹ thuật (số hiệu), nhấn vào ký hiệu/manufacturing spec.
车款 (chēkuǎn) — thường chỉ phiên bản, niên hiệu hoặc bản trang bị (marketing).
车系 (chēxì) — hệ/chuỗi mẫu xe trong cùng một dòng (family/series).
Các collocation (cụm từ hay gặp)
新款车型 (xīnkuǎn chēxíng) — mẫu xe mới
热门车型 (rèmén chēxíng) — mẫu xe hot / được ưa chuộng
紧凑型车型 (jǐncòu xíng chēxíng) — mẫu xe cỡ nhỏ / compact
豪华车型 (háohuá chēxíng) — mẫu xe sang trọng
新能源车型 (xīnnéngyuán chēxíng) — mẫu xe năng lượng mới (điện/hybrid)
商用车型 (shāngyòng chēxíng) — mẫu xe thương mại
轿车/ SUV / 皮卡车型 (jiàochē / SUV / píkǎ chēxíng) — sedan / SUV / pickup
Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
下面给你很多例句,含中文、拼音和越南语翻译:
这款车型很受年轻消费者欢迎。
Zhè kuǎn chēxíng hěn shòu niánqīng xiāofèi zhě huānyíng.
Mẫu xe này rất được người tiêu dùng trẻ ưa chuộng.
不同车型的油耗差别很大。
Bùtóng chēxíng de yóuhào chābié hěn dà.
Tiêu hao nhiên liệu giữa các mẫu xe khác nhau chênh lệch lớn.
如果你经常跑长途,最好选择空间大的车型。
Rúguǒ nǐ jīngcháng pǎo chángtú, zuìhǎo xuǎnzé kōngjiān dà de chēxíng.
Nếu bạn thường chạy đường dài, tốt nhất chọn mẫu xe có không gian rộng.
新能源车型的保养费用通常比传统车型低。
Xīnnéngyuán chēxíng de bǎoyǎng fèiyòng tōngcháng bǐ chuántǒng chēxíng dī.
Chi phí bảo dưỡng của mẫu xe năng lượng mới thường thấp hơn xe truyền thống.
这家经销商有多款不同的车型可供选择。
Zhè jiā jīngxiāoshāng yǒu duō kuǎn bùtóng de chēxíng kě gōng xuǎnzé.
Đại lý này có nhiều mẫu xe khác nhau để lựa chọn.
请告诉我您想要哪种车型。
Qǐng gàosù wǒ nín xiǎng yào nǎ zhǒng chēxíng.
Xin cho tôi biết bạn muốn loại mẫu xe nào.
她买的是紧凑型车型,方便在城市里停车。
Tā mǎi de shì jǐncòu xíng chēxíng, fāngbiàn zài chéngshì lǐ tíngchē.
Cô ấy mua mẫu xe cỡ nhỏ, tiện lợi đỗ xe trong thành phố.
保险公司会根据车型和驾驶记录来计算保费。
Bǎoxiǎn gōngsī huì gēnjù chēxíng hé jiàshǐ jìlù lái jìsuàn bǎofèi.
Công ty bảo hiểm sẽ tính phí theo mẫu xe và hồ sơ lái xe.
这款车型的安全配置非常齐全。
Zhè kuǎn chēxíng de ānquán pèizhì fēicháng qíquán.
Trang bị an toàn của mẫu xe này rất đầy đủ.
许多城市对大型货运车型有限行规定。
Xǔduō chéngshì duì dàxíng huòyùn chēxíng yǒu xiànxíng guīdìng.
Nhiều thành phố có quy định hạn chế lưu thông đối với các loại xe tải lớn.
我们正在测试新款车型的加速性能。
Wǒmen zhèngzài cèshì xīn kuǎn chēxíng de jiāsù xìngnéng.
Chúng tôi đang thử nghiệm khả năng tăng tốc của mẫu xe mới.
同一车型在不同国家可能有不同的配置。
Tóngyī chēxíng zài bùtóng guójiā kěnéng yǒu bùtóng de pèizhì.
Cùng một mẫu xe có thể có cấu hình khác nhau ở từng quốc gia.
如果你想节省油钱,可以选择混合动力车型。
Rúguǒ nǐ xiǎng jiéshěng yóu qián, kěyǐ xuǎnzé hùnhé dònglì chēxíng.
Nếu muốn tiết kiệm xăng, có thể chọn mẫu xe hybrid.
这辆车的车型属于SUV,座位多、通过性好。
Zhè liàng chē de chēxíng shǔyú SUV, zuòwèi duō, tōngguò xìng hǎo.
Mẫu xe này thuộc SUV — nhiều chỗ ngồi, vượt địa hình tốt.
为了比较不同车型,我们安排了试驾活动。
Wèile bǐjiào bùtóng chēxíng, wǒmen ānpái le shìjià huódòng.
Để so sánh các mẫu xe, chúng tôi tổ chức buổi lái thử.
汽车展会上展出了多种新能源车型。
Qìchē zhǎnhuì shàng zhǎnchū le duō zhǒng xīnnéngyuán chēxíng.
Triển lãm ô tô trưng bày nhiều mẫu xe năng lượng mới.
这款车型的轴距比上一代增加了50毫米。
Zhè kuǎn chēxíng de zhóujù bǐ shàng yīdài zēngjiā le 50 háomǐ.
Chiều dài cơ sở của mẫu xe này tăng 50 mm so với thế hệ trước.
租车公司提供按车型分类的价格表。
Zūchē gōngsī tígōng àn chēxíng fēnlèi de jiàgé biǎo.
Công ty cho thuê xe cung cấp bảng giá phân theo mẫu xe.
这款车型的售后服务延长到三年。
Zhè kuǎn chēxíng de shòuhòu fúwù yáncháng dào sān nián.
Dịch vụ hậu mãi cho mẫu xe này kéo dài đến 3 năm.
在选车时,除了外观,还要考虑车型的实用性。
Zài xuǎn chē shí, chúle wàiguān, hái yào kǎolǜ chēxíng de shíyòng xìng.
Khi chọn xe, ngoài ngoại hình còn phải cân nhắc tính thực dụng của mẫu xe.
交警会记录事故中各车辆的车型以便统计。
Jiāojǐng huì jìlù shìgù zhōng gè chēliàng de chēxíng yǐbiàn tǒngjì.
Cảnh sát giao thông sẽ ghi loại xe của các phương tiện trong vụ tai nạn để thống kê.
厂家计划推出一款更省油的紧凑型车型。
Chǎngjiā jìhuà tuīchū yī kuǎn gèng shěng yóu de jǐncòu xíng chēxíng.
Nhà sản xuất dự định ra mắt một mẫu xe cỡ nhỏ tiết kiệm nhiên liệu hơn.
我们需要知道你的常用车型以便为你推荐配件。
Wǒmen xūyào zhīdào nǐ de chángyòng chēxíng yǐbiàn wéi nǐ tuījiàn pèijiàn.
Chúng tôi cần biết mẫu xe bạn thường dùng để đề xuất phụ tùng phù hợp.
Một vài mẫu hỏi đáp ngắn (để tham khảo)
你对哪种车型感兴趣?
Nǐ duì nǎ zhǒng chēxíng gǎn xìngqù?
Bạn quan tâm mẫu xe nào?
我比较喜欢节能的车型。
Wǒ bǐjiào xǐhuan jiénéng de chēxíng.
Tôi thích mẫu xe tiết kiệm năng lượng.
销售人员会根据你的预算和需求推荐合适的车型。
Xiāoshòu rényuán huì gēnjù nǐ de yùsuàn hé xūqiú tuījiàn héshì de chēxíng.
Nhân viên bán hàng sẽ gợi ý mẫu xe phù hợp dựa trên ngân sách và nhu cầu của bạn.
车型 — chēxíng — vehicle model / car model — loại xe / mẫu xe
Giải nghĩa
车型 (chēxíng): chỉ mẫu mã, kiểu dáng hoặc loại xe ô tô (ví dụ: 轿车、SUV、MPV 等). Từ này thường dùng trong bối cảnh bán hàng, quảng cáo, kỹ thuật và phân loại thị trường ô tô để chỉ một model / trim / kiểu xe mà người dùng có thể mua hoặc nhà sản xuất cung cấp.
Loại từ
名词 (danh từ) — dùng để gọi tên loại/mẫu xe.
Cấu tạo từ
车 (chē): xe
型 (xíng): kiểu, mẫu, hình dạng
→ 合起来 车型 = xe + kiểu → kiểu/mẫu xe.
Phân biệt ngắn gọn với từ gần nghĩa
车型 (chēxíng): nhấn vào kiểu/mẫu xe (thể loại, phù hợp sử dụng, dáng vóc).
型号 (xínghào): thường là mã hiệu kỹ thuật hoặc số model (kỹ thuật hơn, như mã sản phẩm).
车款 (chēkuǎn): tương tự 车型, đôi khi nhấn vào phiên bản hoặc đời xe hơn (ví dụ 2018款、2019款).
Các搭配 (thường dùng) — (Tiếng Trung – Phiên âm – English – Tiếng Việt)
热门车型 — rèmén chēxíng — popular car model — mẫu xe phổ biến
新能源车型 — xīn néngyuán chēxíng — new-energy vehicle model — mẫu xe năng lượng mới (xe điện / hybrid)
SUV车型 — SUV chēxíng — SUV model — mẫu SUV
紧凑型车型 — jǐncòuxíng chēxíng — compact car model — mẫu xe cỡ nhỏ
豪华车型 — háohuá chēxíng — luxury model — mẫu xe sang
家用车型 — jiāyòng chēxíng — family car model — mẫu xe gia đình
商务车型 — shāngwù chēxíng — business/ executive model — mẫu xe thương mại / doanh nhân
运动型车型 — yùndòngxíng chēxíng — sporty model — mẫu xe thể thao
入门级车型 — rùménjí chēxíng — entry-level model — mẫu xe cấp nhập môn
中型轿车车型 — zhōngxíng jiàochē chēxíng — mid-size sedan model — mẫu sedan cỡ trung
Mẫu câu & nhiều ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Câu cơ bản
这款车型很受年轻人欢迎。
Zhè kuǎn chēxíng hěn shòu niánqīngrén huānyíng.
Mẫu xe này rất được giới trẻ ưa chuộng.
不同车型的油耗差别很大。
Bùtóng chēxíng de yóuhào chābié hěn dà.
Mức tiêu hao nhiên liệu giữa các loại xe khác nhau rất khác.
我们公司正在开发一款新能源车型。
Wǒmen gōngsī zhèngzài kāifā yī kuǎn xīn néngyuán chēxíng.
Công ty chúng tôi đang phát triển một mẫu xe năng lượng mới.
该车型有五年/十万公里保修。
Gāi chēxíng yǒu wǔ nián / shí wàn gōnglǐ bǎoxiū.
Mẫu xe này được bảo hành 5 năm / 100.000 km.
这款车型提供多种配置可选。
Zhè kuǎn chēxíng tígōng duō zhǒng pèizhì kě xuǎn.
Mẫu xe này có nhiều cấu hình để lựa chọn.
Trong quảng cáo / bán hàng
销售人员会根据你的需求推荐合适的车型。
Xiāoshòu rényuán huì gēnjù nǐ de xūqiú tuījiàn héshì de chēxíng.
Nhân viên bán hàng sẽ dựa trên nhu cầu của bạn đề xuất mẫu xe phù hợp.
这家经销商展出了最新的轿车车型和SUV车型。
Zhè jiā jīngxiāoshāng zhǎnchūle zuìxīn de jiàochē chēxíng hé SUV chēxíng.
Đại lý này đã trưng bày các mẫu sedan và SUV mới nhất.
新车上市,多个车型可按月份预约试驾。
Xīnchē shàngshì, duō gè chēxíng kě àn yuèfèn yùyuē shìjià.
Xe mới ra mắt, nhiều mẫu xe có thể đặt lịch lái thử theo tháng.
Về kỹ thuật / an toàn / phân loại
该车型的安全性能在同级别中名列前茅。
Gāi chēxíng de ānquán xìngnéng zài tóng jíbié zhōng míngliè qiánmáo.
Tính năng an toàn của mẫu xe này đứng đầu trong cùng phân khúc.
他们正在对不同车型进行碰撞测试。
Tāmen zhèngzài duì bùtóng chēxíng jìnxíng pèngzhuàng cèshì.
Họ đang tiến hành thử nghiệm va chạm cho các mẫu xe khác nhau.
市场调研显示小型SUV是目前最受欢迎的车型之一。
Shìchǎng tiáoyán xiǎnshì xiǎoxíng SUV shì mùqián zuì shòu huānyíng de chēxíng zhī yī.
Nghiên cứu thị trường cho thấy SUV cỡ nhỏ hiện là một trong những mẫu xe được ưa chuộng nhất.
这款车型的后备箱空间非常宽敞。
Zhè kuǎn chēxíng de hòubèixiāng kōngjiān fēicháng kuānchǎng.
Khoang hành lý của mẫu xe này rất rộng.
Mẫu câu dùng trong đời sống/ghi chú
购买新车时要考虑车型、配置和预算。
Gòumǎi xīnchē shí yào kǎolǜ chēxíng, pèizhì hé yùsuàn.
Khi mua xe mới cần cân nhắc mẫu xe, cấu hình và ngân sách.
入门级车型通常价格较低、配置较基础。
Rùménjí chēxíng tōngcháng jiàgé jiào dī, pèizhì jiào jīchǔ.
Mẫu xe cấp nhập môn thường giá thấp hơn, cấu hình cơ bản hơn.
厂家宣布将于明年推出全新车型。
Chǎngjiā xuānbù jiāng yú míngnián tuīchū quánxīn chēxíng.
Nhà sản xuất thông báo sẽ ra mắt mẫu xe hoàn toàn mới vào năm tới.
Đối thoại mẫu (mua xe / ở gara)
对话 1 — 在经销商:
A: 我想买一辆适合家庭的车型。
Wǒ xiǎng mǎi yī liàng shìhé jiātíng de chēxíng.
Tôi muốn mua một chiếc xe phù hợp cho gia đình.
B: 您更在意空间还是油耗?
Nín gèng zài yì kōngjiān hái shì yóuhào?
Anh/chị quan tâm hơn đến không gian hay mức tiêu hao nhiên liệu?
A: 空间和安全更重要。
Kōngjiān hé ānquán gèng zhòngyào.
Không gian và an toàn quan trọng hơn.
B: 那我推荐这款七座SUV车型。
Nà wǒ tuījiàn zhè kuǎn qī zuò SUV chēxíng.
Vậy tôi đề xuất mẫu SUV 7 chỗ này.
对话 2 — 在维修站:
车主: 我的车型是哪一款?
Chēzhǔ: Wǒ de chēxíng shì nǎ yī kuǎn?
Chủ xe: Mẫu xe của tôi là đời/phiên bản nào?
维修师: 你的车是2018款的紧凑型轿车,发动机是1.6升。
Wéixiū shī: Nǐ de chē shì 2018 kuǎn de jǐncòuxíng jiàochē, fādòngjī shì 1.6 shēng.
Thợ sửa: Xe của anh/chị là phiên bản 2018, sedan cỡ nhỏ, động cơ 1.6L.
Mẹo sử dụng & lưu ý
Khi mua xe, hợp đồng, bảo hiểm hoặc đăng ký xe (上牌),hãy ghi chính xác车型 (mẫu/phiên bản) để tránh nhầm lẫn.
若要表达“按车型比较” có thể dùng:按车型比较油耗/价格/空间。
在市场或新闻报道里,车型 thường kèm với “热销/滞销/升级/换代/停产/上市”等动词(ví dụ:该车型已停产 / 该车型正在换代).
Từ vựng liên quan (Tiếng Trung – Phiên âm – English – Tiếng Việt)
车款 — chēkuǎn — car version / trim — phiên bản/phiên bản xe
型号 — xínghào — model number — mã hiệu (model)
轿车 — jiàochē — sedan — xe sedan
跑车 — pǎochē — sports car — xe thể thao
MPV — MPV — MPV (multi-purpose vehicle) — xe đa dụng
车身 — chēshēn — vehicle body — thân xe
发动机 — fādòngjī — engine — động cơ
排量 — páiliàng — engine displacement — dung tích xi-lanh
试驾 — shìjià — test drive — lái thử
1) Định nghĩa ngắn
车型 (chēxíng) = loại xe / mẫu xe / kiểu xe.
Chỉ loại hoặc mẫu của phương tiện (ô tô, xe tải, xe khách…), ví dụ: 轿车 (jiàochē) — sedan, SUV/越野车 (yuèyěchē) — SUV, MPV, 皮卡 (píkǎ) — pickup, v.v.
Chữ cấu tạo: 车 (chē) = xe; 型 (xíng) = kiểu, dạng → 车型 = “kiểu xe / hình dạng xe”.
2) Loại từ & ngữ pháp
Loại từ: danh từ (dùng độc lập hoặc làm từ ghép bổ nghĩa).
Đơn vị đếm: thường dùng các lượng từ như 一款 (yī kuǎn)、一种 (yī zhǒng)、几款 (jǐ kuǎn).
Ví dụ: 一款车型 (yī kuǎn chēxíng) — một mẫu xe; 两种车型 (liǎng zhǒng chēxíng) — hai loại xe.
Có thể đứng trước danh từ khác để tạo thành cụm: 车型分类 (chēxíng fēnlèi) — phân loại kiểu xe; 车型尺寸 — kích thước kiểu xe.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật/tiếp thị/thuê-mua/bảo hiểm/giao thông.
3) Phân biệt với từ tương tự
车型 (chēxíng): loại/mẫu xe (ví dụ:轿车、SUV、MPV)。
型号 (xínghào): mã hiệu/seri kỹ thuật, cụ thể hơn (ví dụ:发动机型号、厂家的型号代码)。
车系 (chēxì): dòng xe (ví dụ:宝马3系 — BMW 3 Series)。
车款 (chēkuǎn): phiên bản/mẫu (cụ thể theo năm, cao配/低配 — trang bị cao/ thấp)。
Ví dụ phân biệt:
车型 表示“SUV”或“轿车”;型号 更偏向厂家的具体编号或发动机参数;车系 是品牌下的系列;车款 常指某年某版的具体款式。
4) Các collocation (từ đi kèm) thường gặp
热门车型 (rèmén chēxíng) — mẫu xe phổ biến
新款车型 (xīnkuǎn chēxíng) — mẫu xe mới
紧凑型车型 (jǐncòuxíng chēxíng) — mẫu xe cỡ nhỏ (compact)
豪华车型 (háohuá chēxíng) — mẫu xe sang
节能车型 (jiénéng chēxíng) — mẫu xe tiết kiệm năng lượng
电动车型 (diàndòng chēxíng) — mẫu xe điện
经济型车型 (jīngjìxíng chēxíng) — mẫu xe tiết kiệm/kinh tế
越野车型 (yuèyě chēxíng) — mẫu xe địa hình / SUV
家用车型 (jiāyòng chēxíng) — mẫu xe gia đình
商用车型 (shāngyòng chēxíng) — mẫu xe thương mại
5) Mẫu câu ví dụ (nhiều ví dụ; mỗi câu: Hán tự — phiên âm — tiếng Việt)
这款车型很适合城市通勤。
Zhè kuǎn chēxíng hěn shìhé chéngshì tōngqín.
Mẫu xe này rất phù hợp để đi làm trong thành phố.
不同车型的油耗差别很大。
Bùtóng chēxíng de yóuhào chābié hěn dà.
Mức tiêu hao nhiên liệu giữa các loại xe khác nhau rất lớn.
厂家将在明年推出新款车型。
Chǎngjiā jiāng zài míngnián tuīchū xīnkuǎn chēxíng.
Nhà sản xuất sẽ ra mắt mẫu xe mới vào năm tới.
你更喜欢哪种车型:轿车还是 SUV?
Nǐ gèng xǐhuān nǎ zhǒng chēxíng: jiàochē háishì SUV?
Bạn thích kiểu xe nào hơn: sedan hay SUV?
停车场根据车型收取不同费用。
Tíngchēchǎng gēnjù chēxíng shōuqǔ bùtóng fèiyòng.
Bãi đỗ xe thu phí khác nhau tùy theo loại xe.
这款车型的安全配置很齐全。
Zhè kuǎn chēxíng de ānquán pèizhì hěn qíquán.
Trang bị an toàn của mẫu xe này rất đầy đủ.
电动车和燃油车是两种不同的车型。
Diàndòng chē hé rányóu chē shì liǎng zhǒng bùtóng de chēxíng.
Xe điện và xe xăng là hai loại xe khác nhau.
请告诉我你要试驾的车型和颜色。
Qǐng gàosù wǒ nǐ yào shìjià de chēxíng hé yánsè.
Hãy nói cho tôi biết mẫu xe và màu sắc bạn muốn lái thử.
按用途,车辆可以分为客车、货车等不同车型。
Àn yòngtú, chēliàng kěyǐ fēnwéi kèchē, huòchē děng bùtóng chēxíng.
Theo mục đích sử dụng, xe có thể chia thành xe khách, xe tải… (các loại khác nhau).
这款车型在国内市场很受欢迎。
Zhè kuǎn chēxíng zài guónèi shìchǎng hěn shòu huānyíng.
Mẫu xe này rất được ưa chuộng trên thị trường nội địa.
他的车辆属于紧凑型车型。
Tā de chēliàng shǔyú jǐncòuxíng chēxíng.
Xe của anh ấy thuộc loại xe cỡ nhỏ (compact).
我们的租车公司提供多种车型选择。
Wǒmen de zūchē gōngsī tígōng duō zhǒng chēxíng xuǎnzé.
Công ty cho thuê xe của chúng tôi cung cấp nhiều loại xe để lựa chọn.
新能源车型的保养费用通常比较低。
Xīn néngyuán chēxíng de bǎoyǎng fèiyòng tōngcháng bǐjiào dī.
Chi phí bảo dưỡng của các dòng xe năng lượng mới thường thấp hơn.
这款车型有高配和低配两种版本。
Zhè kuǎn chēxíng yǒu gāopèi hé dīpèi liǎng zhǒng bǎnběn.
Mẫu xe này có hai phiên bản: trang bị cao và trang bị thấp.
根据车型不同,保险费也会不同。
Gēnjù chēxíng bùtóng, bǎoxiǎn fèi yě huì bùtóng.
Tùy theo loại xe, phí bảo hiểm cũng khác nhau.
我们先比较几款畅销车型的配置和价格。
Wǒmen xiān bǐjiào jǐ kuǎn chàngxiāo chēxíng de pèizhì hé jiàgé.
Trước tiên ta so sánh cấu hình và giá của vài mẫu xe bán chạy.
这家厂商的车型以耐用著称。
Zhè jiā chǎngshāng de chēxíng yǐ nàiyòng zhùchēng.
Các mẫu xe của nhà sản xuất này nổi tiếng về độ bền.
购买二手车要注意核对车型与登记证一致。
Gòumǎi èrshǒuchē yào zhùyì héduì chēxíng yǔ dēngjì zhèng yīzhì.
Khi mua xe cũ, cần đối chiếu loại xe với giấy đăng ký để đảm bảo trùng khớp.
新款车型将搭载自动驾驶辅助系统。
Xīn kuǎn chēxíng jiāng dāzài zìdòng jiàshǐ fǔzhù xìtǒng.
Mẫu xe mới sẽ được trang bị hệ thống hỗ trợ lái tự động.
在广告中,厂商常用“新款车型”来吸引消费者。
Zài guǎnggào zhōng, chǎngshāng cháng yòng “xīn kuǎn chēxíng” lái xīyǐn xiāofèizhě.
Trong quảng cáo, hãng thường dùng “mẫu xe mới” để thu hút người tiêu dùng.
我的驾驶证允许驾驶的车型包括小型汽车和中型货车。
Wǒ de jiàshǐ zhèng yǔnxǔ jiàshǐ de chēxíng bāokuò xiǎoxíng qìchē hé zhōngxíng huòchē.
Bằng lái của tôi cho phép lái các loại xe gồm ô tô cỡ nhỏ và xe tải cỡ trung.
这家4S店的展示厅里有各种不同车型供顾客参观。
Zhè jiā sìsī diàn de zhǎnshìtīng lǐ yǒu gèzhǒng bùtóng chēxíng gōng gùkè cānguān.
Trong phòng trưng bày của đại lý 4S này có nhiều loại xe khác nhau cho khách tham quan.
在高速路上,不同车型的最高限速可能不同。
Zài gāosù lù shàng, bùtóng chēxíng de zuìgāo xiànsù kěnéng bùtóng.
Trên đường cao tốc, giới hạn tốc độ tối đa có thể khác nhau tùy loại xe.
车型尺寸对车主的停车选择有影响。
Chēxíng chǐcùn duì chēzhǔ de tíngchē xuǎnzé yǒu yǐngxiǎng.
Kích thước kiểu xe ảnh hưởng đến lựa chọn chỗ đậu của chủ xe.
这款车型的保值率比较高。
Zhè kuǎn chēxíng de bǎozhí lǜ bǐjiào gāo.
Mẫu xe này giữ giá khá tốt.
6) Lưu ý & mẹo học
Thường dùng 一款/一种/几款 + 车型 khi đếm.
Nếu muốn nói cụ thể hơn về kỹ thuật hoặc mã hiệu thì dùng 型号 (xínghào)。
Tránh nhầm 车型 với 车牌 (biển số xe) hay 车身颜色 (màu thân xe).
Trong văn viết chính thức (hồ sơ đăng ký/thuế/bảo hiểm) thường dùng thuật ngữ 车型 kết hợp với 发动机号 / 车辆识别代号 (VIN) để xác định chính xác.
Giải thích từ 车型 (chēxíng)
- Định nghĩa ngắn:
车型 (chēxíng) nghĩa là loại xe / kiểu xe / mẫu xe — tức cách phân loại ô tô theo mẫu, kiểu dáng, cấu hình hoặc dòng (ví dụ: 轿车 / SUV / 皮卡 / 电动车…). - Loại từ:
名词 (danh từ). - Phân tích chữ:
车 (chē) = xe, ô tô;
型 (xíng) = kiểu, loại, hình thức.
Ghép lại: 车型 = “kiểu/loại (mẫu) xe”.
- Ngữ pháp / lưu ý dùng:
量词 thường dùng với: 一款车型 / 一种车型 / 三辆同款车型 (款 để nói mẫu/phiên, 种 để nói loại, 辆 để đếm chiếc xe cụ thể).
车型 có thể chỉ kiểu thân xe (sedan, hatchback), dòng/mẫu (ví dụ A车型 vs B车型), hoặc phiên bản trong một ngữ cảnh thương mại.
Hay đi kèm với các từ như: 新车型 (mẫu xe mới), 热销车型 (mẫu xe bán chạy), 新能源车型 (xe năng lượng mới: EV/混合动力), 车型参数 (thông số mẫu xe).
Phân biệt ngắn:
车系 (chēxì): dòng/chuỗi sản phẩm (ví dụ: một “series” của hãng).
车款 (chēkuǎn): thường nói đến phiên bản / trim cụ thể.
车型 (chēxíng): linh hoạt, có thể là “mẫu/kiểu” ở mức chung hoặc cụ thể tùy ngữ cảnh.
Các từ/điều hay kết hợp với 车型 (với phiên âm + tiếng Việt)
新车型 — xīn chēxíng — mẫu xe mới
热销车型 — rèxiāo chēxíng — mẫu xe bán chạy
新能源车型 — xīn néngyuán chēxíng — xe năng lượng mới (EV / hybrid)
小型车型 / 中型车型 / 大型车型 — xiǎoxíng / zhōngxíng / dàxíng chēxíng — mẫu xe cỡ nhỏ / trung / lớn
试驾车型 — shìjià chēxíng — mẫu xe lái thử
车型参数 — chēxíng cānshù — thông số kỹ thuật của mẫu xe
车系 — chēxì — dòng xe (series)
车款 — chēkuǎn — phiên bản / trim
Ví dụ (mỗi câu gồm: Hán tự — Phiên âm — Tiếng Việt)
这款车型很受欢迎。
Zhè kuǎn chēxíng hěn shòu huānyíng.
Mẫu xe này rất được ưa chuộng.
不同车型的油耗差别很大。
Bù tóng chēxíng de yóuhào chābié hěn dà.
Tiêu hao nhiên liệu giữa các loại xe khác nhau rất lớn.
我想试驾这款新车型。
Wǒ xiǎng shìjià zhè kuǎn xīn chēxíng.
Tôi muốn lái thử mẫu xe mới này.
这家店提供多种车型供选择。
Zhè jiā diàn tígōng duō zhǒng chēxíng gōng xuǎnzé.
Cửa hàng này cung cấp nhiều loại xe để lựa chọn.
哪种车型更适合家庭使用?
Nǎ zhǒng chēxíng gèng shìhé jiātíng shǐyòng?
Loại xe nào phù hợp hơn cho gia đình?
小型车型在城市里更灵活。
Xiǎoxíng chēxíng zài chéngshì lǐ gèng línghuó.
Xe cỡ nhỏ linh hoạt hơn trong thành phố.
这款车型的安全配置很高。
Zhè kuǎn chēxíng de ānquán pèizhì hěn gāo.
Trang bị an toàn của mẫu xe này rất tốt.
公司更新了公务用车的车型。
Gōngsī gēngxīn le gōngwù yòngchē de chēxíng.
Công ty đã cập nhật mẫu xe dùng cho công vụ.
这款是新能源车型。
Zhè kuǎn shì xīn néngyuán chēxíng.
Mẫu này là xe năng lượng mới (ví dụ: xe điện / hybrid).
该车型共有三个配置等级。
Gāi chēxíng gòng yǒu sān gè pèizhì děngjí.
Mẫu xe này có tổng cộng ba cấp độ cấu hình.
你驾驶的是哪种车型?
Nǐ jiàshǐ de shì nǎ zhǒng chēxíng?
Bạn đang lái loại xe nào?
这款SUV车型空间很大。
Zhè kuǎn SUV chēxíng kōngjiān hěn dà.
Mẫu SUV này có không gian rất lớn.
货车和轿车是不同的车型。
Huòchē hé jiàochē shì bùtóng de chēxíng.
Xe tải và xe sedan là hai loại xe khác nhau.
购买时要关注车型的保值率。
Gòumǎi shí yào guānzhù chēxíng de bǎozhí lǜ.
Khi mua cần chú ý tỷ lệ giữ giá của mẫu xe.
这款车型在国外市场也很畅销。
Zhè kuǎn chēxíng zài guówài shìchǎng yě hěn chàngxiāo.
Mẫu xe này cũng bán chạy ở thị trường nước ngoài.
汽车厂商每年都会推出新车型。
Qìchē chǎngshāng měinián dōu huì tuīchū xīn chēxíng.
Các hãng ô tô mỗi năm đều tung ra mẫu xe mới.
我们需要按照车型来分配停车位。
Wǒmen xūyào ànzhào chēxíng lái fēnpèi tíngchē wèi.
Chúng ta cần phân chia chỗ đậu xe theo loại xe.
他的车是同款车型的高配版。
Tā de chē shì tóng kuǎn chēxíng de gāo pèi bǎn.
Xe của anh ấy là bản trang bị cao của cùng mẫu xe.
为了环保,政府鼓励购买低排放车型。
Wèile huánbǎo, zhèngfǔ gǔlì gòumǎi dī páifàng chēxíng.
Để bảo vệ môi trường, chính phủ khuyến khích mua xe có khí thải thấp.
这款车型的后备箱容量不大。
Zhè kuǎn chēxíng de hòubèixiāng róngliàng bù dà.
Dung tích cốp của mẫu xe này không lớn.
Ví dụ hội thoại ngắn (thực tế)
销售: 您看上哪款车型了?
Xiāoshòu: Nín kàn shàng nǎ kuǎn chēxíng le?
Nhân viên bán hàng: Anh/Chị ưng mẫu xe nào rồi?
客户: 我想试驾那款红色的SUV。
Kèhù: Wǒ xiǎng shìjià nà kuǎn hóngsè de SUV.
Khách hàng: Tôi muốn lái thử chiếc SUV màu đỏ kia.
Ví dụ mô tả kỹ thuật (1 câu mẫu)
这款车型搭载2.0T发动机和八速自动变速箱,底盘调校偏运动化。
Zhè kuǎn chēxíng dāzài 2.0T fādòngjī hé bā sù zìdòng biànsùxiāng, dǐpán tiáojiào piān yùndòng huà.
Mẫu xe này trang bị động cơ 2.0T và hộp số tự động 8 cấp, hệ thống gầm được hiệu chỉnh thiên về thể thao.
Giải thích từ “车型” (chēxíng)
Từ Hán tự: 车型
Phiên âm (pinyin): chēxíng
Ý nghĩa (tiếng Việt): mẫu xe / loại xe / kiểu xe — nói chung chỉ kiểu, mẫu hoặc phân loại của một chiếc phương tiện (thường là ô tô).
Loại từ
名词 (danh từ).
Có thể dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc danh từ định ngữ (加“的”) để bổ nghĩa cho danh từ khác.
Giải thích chi tiết
拆字: 车 (chē) = xe; 型 (xíng) = kiểu, dạng → 车型 = kiểu/loại xe.
Sử dụng: thường gặp trong ngữ cảnh ô tô (bán/ MUA/ so sánh/ bảo hiểm/ thông số kỹ thuật/ triển lãm ô tô…).
Các đo lường & lượng từ phổ biến: 一款车型、一种车型、几款车型、同一车型。
Các collocation (tổ hợp hay gặp): 选择车型、比较车型、试驾(某)车型、车型分类、车型参数、豪华车型、新能源车型、家用车型、小型车型 等。
Phân biệt ngắn:
车型 (chēxíng) — kiểu/mẫu xe (thường là phong cách/kiểu dáng & phân khúc).
型号 (xínghào) — mã/kiểu số kỹ thuật (model number).
车系 (chēxì) — “hệ” xe, dòng xe thuộc một thương hiệu.
车款 (chēkuǎn) — thường tương đương “phiên bản / bản trang bị” của 车型。
Mẫu câu (cấu trúc) hay dùng
A 是 B 的一种车型。
(A shì B de yī zhǒng chēxíng.) — A là một loại mẫu xe của B.
我在考虑(/比较/选择)哪款车型。
(Wǒ zài kǎolǜ / bǐjiào / xuǎnzé nǎ kuǎn chēxíng.) — Tôi đang cân nhắc/so sánh/lựa chọn mẫu xe nào.
按车型分类:……
(Àn chēxíng fēnlèi: …) — Phân loại theo mẫu xe: …
这款车型适合(家庭/城市/越野)使用。
(Zhè kuǎn chēxíng shìhé (jiātíng / chéngshì / yuèyě) shǐyòng.) — Mẫu xe này phù hợp để sử dụng cho …
Nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
这款车型适合家庭使用。
(Zhè kuǎn chēxíng shìhé jiātíng shǐyòng.)
Mẫu xe này phù hợp cho gia đình sử dụng.
我正在比较几款不同的车型。
(Wǒ zhèngzài bǐjiào jǐ kuǎn bùtóng de chēxíng.)
Tôi đang so sánh vài mẫu xe khác nhau.
这种车型的油耗很低。
(Zhè zhǒng chēxíng de yóuhào hěn dī.)
Mẫu xe này tiêu hao nhiên liệu rất thấp.
新能源车型越来越受欢迎。
(Xīn néngyuán chēxíng yuè lái yuè shòu huānyíng.)
Các mẫu xe năng lượng mới ngày càng được ưa chuộng.
你更喜欢SUV还是轿车这种车型?
(Nǐ gèng xǐhuan SUV háishì jiàochē zhè zhǒng chēxíng?)
Bạn thích loại xe SUV hay xe sedan hơn?
购买时要关注车型的安全配置。
(Gòumǎi shí yào guānzhù chēxíng de ānquán pèizhì.)
Khi mua cần chú ý tới trang bị an toàn của mẫu xe.
他换了新车型,但还是同一品牌。
(Tā huàn le xīn chēxíng, dàn háishì tóng yī pǐnpái.)
Anh ấy đổi mẫu xe mới, nhưng vẫn cùng một thương hiệu.
不同的车型会有不同的保险费用。
(Bùtóng de chēxíng huì yǒu bùtóng de bǎoxiǎn fèiyòng.)
Các mẫu xe khác nhau sẽ có chi phí bảo hiểm khác nhau.
电动车属于新能源汽车车型的一种。
(Diàndòngchē shǔyú xīn néngyuán qìchē chēxíng de yī zhǒng.)
Xe điện thuộc một loại mẫu xe thuộc nhóm xe năng lượng mới.
小型车型更适合城里驾驶。
(Xiǎoxíng chēxíng gèng shìhé chénglǐ jiàshǐ.)
Các mẫu xe cỡ nhỏ phù hợp hơn để lái trong thành phố.
这次展会上有很多新推出的概念车型。
(Zhè cì zhǎnhuì shàng yǒu hěn duō xīn tuīchū de gàiniàn chēxíng.)
Tại triển lãm lần này có nhiều mẫu xe ý tưởng mới được giới thiệu.
这款豪华车型配备了真皮内饰。
(Zhè kuǎn háohuá chēxíng pèibèi le zhēn pí nèishì.)
Mẫu xe hạng sang này được trang bị nội thất bằng da thật.
我们有三种不同的车型可供选择。
(Wǒmen yǒu sān zhǒng bùtóng de chēxíng kěgōng xuǎnzé.)
Chúng tôi có ba loại mẫu xe khác nhau để bạn lựa chọn.
按车型分类:轿车、SUV、MPV、皮卡、跑车等。
(Àn chēxíng fēnlèi: jiàochē, SUV, MPV, píkǎ, pǎochē děng.)
Phân loại theo mẫu xe: sedan, SUV, MPV, pickup, xe thể thao, v.v.
试驾几款车型以后我决定买这辆。
(Shìjià jǐ kuǎn chēxíng yǐhòu wǒ juédìng mǎi zhè liàng.)
Sau khi lái thử vài mẫu xe, tôi quyết định mua chiếc này.
同一车系下可能有多个不同配置的车型。
(Tóng yī chēxì xià kěnéng yǒu duō gè bùtóng pèizhì de chēxíng.)
Dòng xe cùng hệ có thể có nhiều mẫu xe với trang bị khác nhau.
Một vài cụm từ liên quan (kèm pinyin & tiếng Việt)
车型分类 (chēxíng fēnlèi) — phân loại mẫu xe
车型参数 (chēxíng cānshù) — thông số kỹ thuật của mẫu xe
家用车型 (jiāyòng chēxíng) — mẫu xe dùng cho gia đình
新能源车型 (xīn néngyuán chēxíng) — mẫu xe năng lượng mới
豪华车型 (háohuá chēxíng) — mẫu xe hạng sang
车型
chēxíng
mẫu xe / loại xe (mẫu/kiểu xe)
1) Định nghĩa (详细解释)
车型(chēxíng) là từ Hán ngữ dùng để chỉ mẫu xe, kiểu xe hoặc loại xe — tức là tổng hợp các đặc điểm kỹ thuật, cấu hình hoặc biến thể cụ thể của một dòng/nhãn hiệu ô tô (ví dụ: sedan, SUV, hatchback, bản động cơ, bản tự động/ số sàn…). Trong tiếng Việt thường dịch là mẫu xe, kiểu xe hoặc dòng xe tùy ngữ cảnh.
Ví dụ ý nghĩa chi tiết:
Có thể dùng để chỉ một phiên bản kỹ thuật của một dòng (ví dụ: “高配车型” = mẫu xe cấu hình cao).
Có thể dùng để chỉ loại xe theo công năng/khung gầm (ví dụ: “货车车型” = loại xe tải).
Trong quảng cáo, thương mại và pháp lý (đăng ký/ bảo hiểm/ tiêu chuẩn khí thải) người ta dùng “车型” để phân biệt các biến thể khác nhau của cùng một tên gọi thương mại.
2) Loại từ (词性)
名词 (danh từ) — dùng để chỉ vật (một khái niệm về xe).
3) Phân tích chữ Hán
车 (chē) = xe, phương tiện.
型 (xíng) = kiểu, mẫu, hình mẫu.
合在一起 车型 = kiểu/mẫu xe.
4) Cách dùng & lượng từ thường gặp
常用量词: 一款车型 (yī kuǎn chēxíng), 一种车型 (yī zhǒng chēxíng), 几种车型 (jǐ zhǒng chēxíng), 该车型 (gāi chēxíng).
示例:
这款车型
zhè kuǎn chēxíng
Mẫu xe này
常见结构:
XX 车型(如:紧凑型车型 / 商用车型 / 新能源车型)
车型 + 的 + 名词(如:车型的油耗、车型的安全配置)
比较/选择:比较不同车型 / 适合某种用途的车型
5) Phân biệt với từ gần nghĩa
车型 (chēxíng): nhấn vào mẫu/biến thể cụ thể của xe (thường liên quan cấu hình).
车系 (chēxì): thường chỉ dòng sản phẩm trong thương hiệu (ví dụ: 某品牌的一个车系下有多款车型) — 车系 > 包含 > 车型。
车型 vs 车辆型号 (chēliàng xínghào): 车辆型号 thường mang tính kỹ thuật/hệ thống hơn (ký hiệu model/ mã số), còn 车型 là cách gọi phổ thông hơn.
示例对比句:
请把车型和车系区分开来。
Qǐng bǎ chēxíng hé chēxì qūfēn kāi lái.
Hãy phân biệt rõ mẫu xe (车型) và dòng xe (车系).
6) 常见车型类别(常见 loại mẫu xe)
轿车
jiàochē
sedan / xe con (sedan)
SUV车型
SUV chēxíng
mẫu xe SUV / xe gầm cao đa dụng
MPV车型
MPV chēxíng
mẫu xe MPV / xe đa dụng cho gia đình
皮卡
píkǎ
pickup / xe bán tải
货车
huòchē
xe tải
客车
kèchē
xe khách / xe buýt
跑车
pǎochē
xe thể thao
新能源车型
xīnnéngyuán chēxíng
mẫu xe năng lượng mới (xe điện, hybrid…)
电动车
diàndòng chē
xe điện
紧凑型/小型车
jǐncòu xíng / xiǎoxíng chē
xe cỡ nhỏ / compact
豪华车型
háohuá chēxíng
mẫu xe hạng sang
7) 常用搭配 (collocations)
不同车型
bùtóng chēxíng
các mẫu xe khác nhau
这款车型
zhè kuǎn chēxíng
mẫu xe này
高配车型
gāopèi chēxíng
mẫu xe cấu hình cao
入门级车型
rùmén jí chēxíng
mẫu xe cấp cơ bản
运动型车型
yùndòng xíng chēxíng
mẫu xe phong cách thể thao
商务车型
shāngwù chēxíng
mẫu xe thương mại/để kinh doanh
8) 例句(大量例句,均按您要求的三行格式:中文 / pinyin / tiếng Việt)
我想买一款适合家庭的车型。
Wǒ xiǎng mǎi yī kuǎn shìhé jiātíng de chēxíng.
Tôi muốn mua một mẫu xe phù hợp cho gia đình.
这款车型的油耗很低。
Zhè kuǎn chēxíng de yóuhào hěn dī.
Mẫu xe này tiêu thụ nhiên liệu rất thấp.
不同车型的保险费不同。
Bùtóng chēxíng de bǎoxiǎn fèi bùtóng.
Phí bảo hiểm khác nhau theo từng mẫu xe.
厂商根据市场需求推出多种车型配置。
Chǎngshāng gēnjù shìchǎng xūqiú tuīchū duō zhǒng chēxíng pèizhì.
Nhà sản xuất dựa vào nhu cầu thị trường tung ra nhiều cấu hình mẫu xe khác nhau.
这款车型属于紧凑型轿车。
Zhè kuǎn chēxíng shǔyú jǐncòu xíng jiàochē.
Mẫu xe này thuộc phân khúc sedan cỡ nhỏ.
本公司的新车型将在下个月发布。
Běn gōngsī de xīn chēxíng jiāng zài xià gè yuè fābù.
Mẫu xe mới của công ty chúng tôi sẽ ra mắt vào tháng tới.
消费者在购车时会比较不同品牌和车型。
Xiāofèi zhě zài gòu chē shí huì bǐjiào bùtóng pǐnpái hé chēxíng.
Người tiêu dùng khi mua xe sẽ so sánh các thương hiệu và mẫu xe khác nhau.
车展上展出的新车型吸引了很多参观者。
Chēzhǎn shàng zhǎnchū de xīn chēxíng xīyǐn le hěn duō cānguānzhě.
Các mẫu xe mới được trưng bày tại triển lãm đã thu hút nhiều khách tham quan.
环保标准促使汽车制造商开发新能源车型。
Huánbǎo biāozhǔn cùshǐ qìchē zhìzào shāng kāifā xīnnéngyuán chēxíng.
Tiêu chuẩn bảo vệ môi trường đã thúc đẩy nhà sản xuất phát triển mẫu xe năng lượng mới.
不同车型的维修保养周期不同,买车前要了解清楚。
Bùtóng chēxíng de wéixiū bǎoyǎng zhōuqī bùtóng, mǎi chē qián yào liǎojiě qīngchǔ.
Chu kỳ bảo dưỡng và sửa chữa khác nhau giữa các mẫu xe, trước khi mua cần tìm hiểu rõ.
他正在对比两款车型的安全配置。
Tā zhèngzài duìbǐ liǎng kuǎn chēxíng de ānquán pèizhì.
Anh ấy đang so sánh trang bị an toàn của hai mẫu xe.
警察检查了事故现场的车型与车牌号。
Jǐngchá jiǎnchá le shìgù xiànchǎng de chēxíng yǔ chēpái hào.
Cảnh sát đã kiểm tra loại xe và biển số tại hiện trường vụ tai nạn.
这款车型适合城市通勤。
Zhè kuǎn chēxíng shìhé chéngshì tōngqín.
Mẫu xe này phù hợp cho việc đi lại trong thành phố.
很多车主更愿意选择油耗低且保值率高的车型。
Hěn duō chēzhǔ gèng yuànyì xuǎnzé yóuhào dī qiě bǎozhí lǜ gāo de chēxíng.
Nhiều chủ xe thích chọn mẫu xe tiêu hao nhiên liệu thấp và giữ giá tốt.
在买车合同里要把具体车型、配置和价格写清楚。
Zài mǎi chē hétong lǐ yào bǎ jùtǐ chēxíng, pèizhì hé jiàgé xiě qīngchǔ.
Trong hợp đồng mua xe cần ghi rõ mẫu xe, cấu hình và giá cả.
9) Ghi chú dịch & lưu ý khi sử dụng
Trong nhiều ngữ cảnh tiếng Việt, “车型” có thể dịch là mẫu xe (khi nói về phiên bản/cấu hình cụ thể) hoặc loại xe (khi nói phân loại theo công năng: tải/khách/điện…). Cân nhắc ngữ cảnh để chọn từ dịch phù hợp.
车系 (dòng xe) và 车型 (mẫu/phiên bản) khác nhau: 车系 thường là tập hợp sản phẩm cùng nền tảng/nhãn hiệu, 车型 là các biến thể cụ thể trong/ngoài 车系.
Khi viết văn bản kỹ thuật hoặc hợp đồng, thường dùng 车型 + 型号 (xínghào) để chỉ rõ mã model kỹ thuật.
10) Tổng kết ngắn
车型 (chēxíng) = mẫu/kiểu/loại xe, là danh từ rất thông dụng trong lĩnh vực ô tô (mua bán, bảo hiểm, đăng ký, sản xuất, quảng cáo).
Dùng lượng từ 一款 / 一种 / 该 / 几种 + 车型.
Khi dịch sang tiếng Việt, lưu ý bối cảnh để chọn mẫu xe hay loại xe.
Giải thích chi tiết từ “车型”
1) Định nghĩa ngắn gọn
车型 — chēxíng — mẫu/loại xe (danh từ).
“车型” chỉ loại, mẫu hoặc kiểu dáng/kết cấu của phương tiện (thường là ô tô, cũng dùng cho các loại đầu máy/tàu, xe khách, xe tải…), bao gồm cả cấu hình, kiểu thân xe và phân loại theo công dụng hoặc hệ truyền động.
2) Loại từ
车型 — chēxíng — danh từ (名词).
3) Phân tích cấu tạo từ
车 — chē — xe (ký hiệu phương tiện, nói chung là xe cơ giới).
型 — xíng — kiểu, mẫu, dạng (hình thức, kiểu loại).
Khi ghép lại, 车型 nghĩa là “kiểu/mẫu xe”.
4) Phạm vi nghĩa & ghi chú sử dụng
Phạm vi: thường dùng trong ngữ cảnh ô tô (bán hàng, thông số kỹ thuật, bảo hiểm, đăng ký), nhưng cũng dùng với tàu, xe khách, xe tải (ví dụ: 列车车型 = loại đầu máy/tàu).
Cấp độ ngôn ngữ: phổ biến cả văn viết và văn nói chính thức; trong hội thoại hàng ngày người ta cũng hay nói gọn “这辆车 / 哪款车”。
Các loại phân loại thường gặp: theo thân xe (轿车/跑车/SUV/MPV/皮卡), theo hệ truyền động (汽油车/柴油车/混合动力/电动车), theo mục đích (家用/商用/客车/货车)。
5) Phân biệt với các từ gần nghĩa
车型 — chēxíng — mẫu/loại xe (tập hợp kiểu dáng và phân khúc).
车款 — chēkuǎn — phiên bản/phiên bản thiết kế (thường chỉ một phiên bản cụ thể trong cùng một mẫu, ví dụ 标准版/豪华版).
车系 — chēxì — “dòng” (series) do hãng đặt, gồm nhiều mẫu có liên quan (ví dụ 宝马3系)。
型号 — xínghào — mã/kiểu máy, thường là mã kỹ thuật (ví dụ động cơ、设备的型号)。
**车种 — chēzhǒng — loại xe theo mục đích (ví dụ 客车/货车)。
Ví dụ minh họa so sánh:
这款车型 — Zhè kuǎn chēxíng — Mẫu xe này.
这款车有两个车款可选:标准版和豪华版。 — Zhè kuǎn chē yǒu liǎng gè chēkuǎn kě xuǎn: biāozhǔn bǎn hé háohuá bǎn. — Chiếc xe này có hai phiên bản để chọn: bản tiêu chuẩn và bản sang trọng.
宝马3系是宝马的一个重要车系。 — Bǎomǎ sān xì shì Bǎomǎ de yí gè zhòngyào chēxì. — Dòng BMW 3 Series là một dòng (series) quan trọng của BMW.
发动机型号为 V8-3.0L。 — Fādòngjī xínghào wéi V8-3.0L. — Mã hiệu động cơ là V8-3.0L.
6) Các collocations (tổ hợp hay gặp)
Mỗi mục: Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt
新款车型 — xīnkuǎn chēxíng — mẫu xe phiên bản mới
热销车型 — rèxiāo chēxíng — mẫu xe bán chạy
经典车型 — jīngdiǎn chēxíng — mẫu xe kinh điển
节能车型 — jiénéng chēxíng — mẫu xe tiết kiệm năng lượng
混合动力车型 — hùnhé dònglì chēxíng — mẫu xe hybrid
电动车型 — diàndòng chēxíng — mẫu xe điện
商用车型 — shāngyòng chēxíng — mẫu xe thương mại
客车车型 — kèchē chēxíng — mẫu xe chở khách
货车车型 — huòchē chēxíng — mẫu xe tải
轿车/跑车/SUV/MPV/皮卡车型 — jiàochē / pǎochē / SUV / MPV / píkǎ chēxíng — sedan / xe thể thao / SUV / MPV / bán tải
7) Các mẫu câu (công thức) hay dùng với “车型” và ví dụ
(Mỗi dòng: Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
(数量) + 款/种 + 车型 — dùng “款” hoặc “种” để đếm mẫu/kiểu:
我们有多种车型可供选择。 — Wǒmen yǒu duō zhǒng chēxíng kě gōng xuǎnzé. — Chúng tôi có nhiều loại mẫu xe để lựa chọn.
这款车型 — Zhè kuǎn chēxíng — Mẫu xe này / phiên bản này.
根据 + 车型 + (不同/类别) — căn cứ theo mẫu xe:
公司计划根据不同车型制定维修手册。 — Gōngsī jìhuà gēnjù bùtóng chēxíng zhìdìng wéixiū shǒucè. — Công ty dự định soạn sổ tay sửa chữa theo từng mẫu xe khác nhau.
同一车型 / 不同车型 — cùng một mẫu / khác mẫu:
同一车型在不同国家会有不同的配置标准。 — Tóng yī chēxíng zài bùtóng guójiā huì yǒu bùtóng de pèizhì biāozhǔn. — Cùng một mẫu xe ở các nước khác nhau có tiêu chuẩn cấu hình khác nhau.
按/依据 + 车型 + 收费/分类/限制 — tính phí/ phân loại/ hạn chế theo mẫu:
根据车型不同,保险费用会有差异。 — Gēnjù chēxíng bùtóng, bǎoxiǎn fèiyòng huì yǒu chāyì. — Tùy mẫu xe, chi phí bảo hiểm sẽ khác nhau.
(车型)+ + 配置/参数/油耗/外观/内饰 — kết hợp với các danh từ kỹ thuật:
这款车型的油耗很低。 — Zhè kuǎn chēxíng de yóuhào hěn dī. — Mẫu xe này tiêu hao nhiên liệu rất thấp.
8) Nhiều ví dụ theo ngữ cảnh (Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
A. Mua bán / quảng cáo
这款车型很受欢迎。 — Zhè kuǎn chēxíng hěn shòu huānyíng. — Mẫu xe này rất được ưa chuộng.
该厂商推出了几款针对年轻消费者的车型。 — Gāi chǎngshāng tuīchū le jǐ kuǎn zhēnduì niánqīng xiāofèi zhě de chēxíng. — Nhà sản xuất đã ra mắt vài mẫu xe hướng tới người tiêu dùng trẻ.
我们将在下个月发布新款车型的预售价格。 — Wǒmen jiāng zài xià gè yuè fābù xīn kuǎn chēxíng de yùshòu jiàgé. — Chúng tôi sẽ công bố giá đặt trước cho mẫu xe mới vào tháng tới.
B. Thông số kỹ thuật / kỹ thuật viên
该车型的最高时速为200公里/小时。 — Gāi chēxíng de zuìgāo shísù wéi 200 gōnglǐ/xiǎoshí. — Tốc độ tối đa của mẫu xe này là 200 km/h.
厂家为这款车型提供三年或十万公里的保修。 — Chǎngjiā wèi zhè kuǎn chēxíng tígōng sān nián huò shí wàn gōnglǐ de bǎoxiū. — Nhà sản xuất bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km cho mẫu xe này.
公司计划根据不同车型制定维修手册。 — Gōngsī jìhuà gēnjù bùtóng chēxíng zhìdìng wéixiū shǒucè. — Công ty sẽ soạn sổ tay sửa chữa theo từng mẫu xe.
C. So sánh & lựa chọn
不同车型的油耗差别很大。 — Bùtóng chēxíng de yóuhào chābié hěn dà. — Tiêu hao nhiên liệu giữa các mẫu có sai khác lớn.
你更喜欢哪种车型——轿车还是SUV? — Nǐ gèng xǐhuān nǎ zhǒng chēxíng, jiàochē háishì SUV? — Bạn thích loại xe nào hơn, sedan hay SUV?
选择车型时,应考虑用途、预算和油耗。 — Xuǎnzé chēxíng shí, yīng kǎolǜ yòngtú, yùsuàn hé yóuhào. — Khi chọn mẫu xe, cần cân nhắc mục đích, ngân sách và tiêu hao nhiên liệu.
D. Đăng ký, bảo hiểm, pháp lý
我们要填写车辆登记表,写明车型和车架号。 — Wǒmen yào tiánxiě chēliàng dēngjì biǎo, xiě míng chēxíng hé chējià hào. — Phải điền biểu đăng ký xe, ghi rõ mẫu xe và số khung.
交警要求司机出示行驶证和车辆型号与车型一致。 — Jiāojǐng yāoqiú sījī chūshì xíngshǐzhèng hé chēliàng xínghào yǔ chēxíng yīzhì. — Cảnh sát giao thông yêu cầu tài xế xuất trình đăng ký và đảm bảo mã hiệu xe trùng mẫu xe.
E. Giao thông công cộng / đường sắt
这列列车的车型是CRH380A。 — Zhè liè lièchē de chēxíng shì CRH380A. — Loại tàu của đoàn tàu này là CRH380A.
不同车型的座位布局也有差异。 — Bùtóng chēxíng de zuòwèi bùjú yě yǒu chāyì. — Bố trí ghế ngồi giữa các loại tàu/xe khác nhau cũng khác nhau.
F. Thị trường & phân khúc
这款车型的市场定位是中高端家庭用车。 — Zhè kuǎn chēxíng de shìchǎng dìngwèi shì zhōng gāoduān jiātíng yòng chē. — Mẫu này định vị ở phân khúc gia đình tầm trung-cao.
进口车型的关税和购置税通常比国产车型高。 — Jìnkǒu chēxíng de guānshuì hé gòuzhì shuì tōngcháng bǐ guóchǎn chēxíng gāo. — Mẫu xe nhập khẩu thường có thuế và phí mua cao hơn xe nội địa.
9) Ví dụ hội thoại ngắn (giữ nguyên câu bằng tiếng Trung + phiên âm + dịch VN)
销售:您好,请问您喜欢哪种车型? — Xiāoshòu: Nín hǎo, qǐngwèn nín xǐhuān nǎ zhǒng chēxíng? — Xin chào, anh/chị thích loại mẫu xe nào?
顾客:我想要一款适合家庭且油耗低的车型。 — Gùkè: Wǒ xiǎng yào yī kuǎn shìhé jiātíng qiě yóuhào dī de chēxíng. — Tôi muốn một mẫu xe phù hợp gia đình và tiêu hao thấp.
销售:我们有几款混合动力和电动车型可以推荐。 — Xiāoshòu: Wǒmen yǒu jǐ kuǎn hùnhé dònglì hé diàndòng chēxíng kěyǐ tuījiàn. — Chúng tôi có vài mẫu hybrid và xe điện để giới thiệu.
10) Lưu ý về lượng từ / từ vựng đi kèm
Đếm mẫu xe thường dùng: 一款车型 / 几款车型 (yī kuǎn chēxíng / jǐ kuǎn chēxíng) — dùng 款 khi nói “một phiên bản/mẫu”.
Nói “một loại” dùng 一种车型 (yī zhǒng chēxíng).
Nói số lượng xe (đơn vị xe thực tế) dùng 一台车 / 一辆车 (yī tái chē / yī liàng chē).
11) Từ vựng liên quan hữu ích (Hán tự + pinyin + VN)
车系 — chēxì — dòng xe / series
车款 — chēkuǎn — phiên bản xe
型号 — xínghào — mã hiệu / model number
乘用车 — chéngyòngchē — xe chở người (passenger car)
商用车 — shāngyòngchē — xe thương mại (commercial vehicle)
油耗 — yóuhào — tiêu hao nhiên liệu
配置 — pèizhì — cấu hình / trang bị
12) Tóm tắt ngắn
“车型” (chēxíng) là danh từ chỉ mẫu/loại/kiểu xe (cả ô tô và các loại phương tiện cơ giới khác).
Dùng rộng rãi trong bán hàng, kỹ thuật, đăng ký, bảo hiểm, báo cáo thị trường.
Khi cần phân biệt chi tiết, dùng 车款 (phiên bản), 车系 (dòng), 型号 (mã hiệu) tuỳ ngữ cảnh.
Giải thích từ 车型
车型 – chēxíng – vehicle model / car model – kiểu xe / mẫu xe
Loại từ
中文 (Tiếng Trung): 名词
Tiếng Việt: danh từ
“车型” dùng để chỉ kiểu, mẫu hoặc phân loại phương tiện ô tô/xe (ví dụ: 轿车、SUV、微型车、货车 等),trong ngành ô tô nó có thể chỉ model, body style hoặc vehicle type tùy ngữ cảnh.
Phân tích từ và sắc thái nghĩa
车 (chē) = xe, phương tiện.
型 (xíng) = kiểu, dạng, mẫu.
合在一起 车型 (chēxíng) = “kiểu/mẫu xe” — có thể là tên gọi thương mại của một model (ví dụ Toyota Camry 属于某个车型);cũng có thể chỉ phân loại theo thân xe hoặc chức năng (紧凑型、越野型、微型等)。
Lưu ý so sánh ngắn:
车型 (chēxíng): nhấn mạnh kiểu/mẫu xe (dùng phổ biến trong quảng cáo, báo cáo, đăng ký, bảo hiểm…).
型号 (xínghào): thường chỉ model number hay mã hiệu kỹ thuật (thiên về thông số, mã dòng sản phẩm).
车系 (chēxì): series/series line (ví dụ BMW 3系 是一个车系,里面有多种具体车型).
车款 (chēkuǎn): thường dùng để chỉ phiên bản/phiên bản thiết kế cụ thể trong cùng dòng.
(Trên đây là quy ước thông dụng — trong thực tế có chỗ giao nhau tuỳ ngữ cảnh.)
Mẫu câu / Cấu trúc hay gặp
(Những mẫu câu này trình bày theo dạng: 1) câu Hán 2) phiên âm Pinyin 3) dịch tiếng Việt.)
这款车型在市场上很受欢迎。
Zhè kuǎn chēxíng zài shìchǎng shàng hěn shòu huānyíng.
Mẫu xe này rất được ưa chuộng trên thị trường.
不同车型的油耗差异很大。
Bùtóng chēxíng de yóuhào chāyì hěn dà.
Tiêu hao nhiên liệu giữa các loại xe khác nhau chênh lệch lớn.
该车型共有三种配置可选。
Gāi chēxíng gòng yǒu sān zhǒng pèizhì kě xuǎn.
Mẫu xe này có tổng cộng ba cấu hình để lựa chọn.
这款车型的保值率比较高,二手车市场很抢手。
Zhè kuǎn chēxíng de bǎozhí lǜ bǐjiào gāo, èrshǒu chē shìchǎng hěn qiǎngshǒu.
Tỉ lệ giữ giá của mẫu xe này khá cao, thị trường xe cũ rất được săn đón.
新能 源车型在政策扶持下快速发展。
Xīn néngyuán chēxíng zài zhèngcè fúchí xià kuàisù fāzhǎn.
Các mẫu xe năng lượng mới phát triển nhanh chóng dưới sự hỗ trợ của chính sách.
这家厂商推出了一款新的紧凑型车型。
Zhè jiā chǎngshāng tuīchū le yī kuǎn xīn de jǐncòu xíng chēxíng.
Nhà sản xuất này đã ra mắt một mẫu xe nhỏ gọn mới.
这款豪华车型配备了全景天窗和真皮座椅。
Zhè kuǎn háohuá chēxíng pèibèi le quánjǐng tiānchuāng hé zhēnpí zuòyǐ.
Mẫu xe hạng sang này được trang bị cửa sổ trời toàn cảnh và ghế da thật.
购买前请确认你选择的车型是否符合停车位限制。
Gòumǎi qián qǐng quèrèn nǐ xuǎnzé de chēxíng shìfǒu fúhé tíngchēwèi xiànzhì.
Trước khi mua hãy xác nhận mẫu xe bạn chọn có phù hợp với hạn chế chỗ đậu xe hay không.
城市版和越野版是同一车型的不同款式。
Chéngshì bǎn hé yuèyě bǎn shì tóng yī chēxíng de bùtóng kuǎnshì.
Phiên bản đô thị và phiên bản off-road là các kiểu khác nhau của cùng một mẫu xe.
我们需要知道车辆的车型和排量以便缴税。
Wǒmen xūyào zhīdào chēliàng de chēxíng hé páiliàng yǐbiàn jiǎoshuì.
Chúng tôi cần biết kiểu xe và dung tích xi-lanh để đóng thuế.
在事故报告中,通常会注明涉及的车型和车牌号码。
Zài shìgù bàogào zhōng, tōngcháng huì zhùmíng shèjí de chēxíng hé chēpái hàomǎ.
Trong báo cáo tai nạn thường sẽ ghi rõ mẫu xe liên quan và biển số xe.
新交规对大型货车车型提出了更严格的要求。
Xīn jiāoguī duì dàxíng huòchē chēxíng tí chū le gèng yángé de yāoqiú.
Quy định giao thông mới đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt hơn đối với các loại xe tải lớn.
厂家为新车型提供三年或十万公里的质保。
Chǎngjiā wèi xīn chēxíng tígōng sān nián huò shí wàn gōnglǐ de zhìbǎo.
Hãng cung cấp bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km cho mẫu xe mới.
我们展厅展示了多款不同价位和类型的车型。
Wǒmen zhǎntīng zhǎnshì le duō kuǎn bùtóng jiàwèi hé lèixíng de chēxíng.
Phòng trưng bày của chúng tôi trưng bày nhiều mẫu xe khác nhau về tầm giá và loại.
工程师正在测试新车型的安全碰撞性能。
Gōngchéngshī zhèngzài cèshì xīn chēxíng de ānquán pèngzhuàng xìngnéng.
Kỹ sư đang thử nghiệm khả năng va chạm an toàn của mẫu xe mới.
这款电动车属于微型车型,适合城内短途出行。
Zhè kuǎn diàndòng chē shǔyú wēixíng chēxíng, shìhé chéngnèi duǎntú chūxíng.
Chiếc xe điện này thuộc loại xe siêu nhỏ, phù hợp cho di chuyển ngắn trong thành phố.
高速公路禁止某些低速车型进入。
Gāosù gōnglù jìnzhǐ mǒuxiē dīsù chēxíng jìnrù.
Đường cao tốc cấm một số loại xe tốc độ thấp vào.
这辆车的车型是两厢掀背车。
Zhè liàng chē de chēxíng shì liǎngxiāng xiānbèi chē.
Chiếc xe này thuộc kiểu hatchback hai khoang.
保险费根据车型和驾驶记录来计算。
Bǎoxiǎn fèi gēnjù chēxíng hé jiàshǐ jìlù lái jìsuàn.
Phí bảo hiểm được tính theo kiểu xe và hồ sơ lái xe.
Các cụm từ/collocations thường gặp
(Định dạng: Hán tự – Pinyin – English – Tiếng Việt)
新车型 – xīn chēxíng – new model – mẫu xe mới
热销车型 – rèxiāo chēxíng – best-selling model – mẫu xe bán chạy
紧凑型车型 – jǐncòu xíng chēxíng – compact model – mẫu xe nhỏ gọn
豪华车型 – háohuá chēxíng – luxury model – mẫu xe hạng sang
微型车型 – wēixíng chēxíng – micro/mini model – mẫu xe siêu nhỏ
SUV车型 – SUV chēxíng – SUV model – mẫu SUV
纯电动车型 – chún diàn dòng chēxíng – pure electric model – mẫu xe điện thuần túy
插电式混合动力车型 – chā diàn shì hùnhé dònglì chēxíng – plug-in hybrid model – mẫu xe hybrid sạc điện
越野车型 – yuèyě chēxíng – off-road model – mẫu xe địa hình
同级车型 – tóngjí chēxíng – same-class model – mẫu cùng phân khúc
老款车型 – lǎo kuǎn chēxíng – previous/older model – mẫu xe đời trước
Gợi ý dịch sang tiếng Việt (khi dùng)
Thông thường dịch 车型 là “mẫu xe”, “kiểu xe” hoặc “dòng xe”.
Khi cần chính xác trong hồ sơ kỹ thuật có thể dịch 车型 = “vehicle model / body type”; 型号 mới nên dịch là “mã hiệu/phiên bản kỹ thuật (model number)”.
Một vài tình huống thực tế và cách dùng
Mua xe: cửa hàng thường dùng “这款车型” / “该车型有几种配置” để giới thiệu tính năng, trang bị.
Bảo hiểm/thuế: hồ sơ cần ghi rõ “车型”和“排量”。
Báo cáo tai nạn: báo cáo ghi “事故涉及的车型”, dùng để xác định trách nhiệm / bồi thường.
Quy định giao thông: 文档 thường phân loại theo “小型车型/大型车型/特种车型”。

