HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster保险 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

保险 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

保险 (pinyin: bǎoxiǎn) nghĩa là bảo hiểm; sự bảo đảm; bảo hộ — chỉ một thỏa thuận (thường bằng hợp đồng) trong đó bên mua (người được bảo hiểm) trả một khoản phí (保费 bǎofèi) cho công ty bảo hiểm để đổi lại công ty sẽ bồi thường (赔偿 péicháng / 理赔 lǐpéi) khi xảy ra một rủi ro, tổn thất hoặc chi phí xác định trước (tai nạn, bệnh tật, hỏa hoạn, mất mát tài sản…). Ngoài nghĩa danh từ là “bảo hiểm”, 保险 còn được dùng ở khẩu ngữ với ý “an toàn / chắc chắn” trong các cụm như 为了保险起见 (để cho chắc/để an toàn mà nói).

5/5 - (1 bình chọn)

保险 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

“保险” là gì — Giải thích chi tiết

保险 (pinyin: bǎoxiǎn) nghĩa là bảo hiểm; sự bảo đảm; bảo hộ — chỉ một thỏa thuận (thường bằng hợp đồng) trong đó bên mua (người được bảo hiểm) trả một khoản phí (保费 bǎofèi) cho công ty bảo hiểm để đổi lại công ty sẽ bồi thường (赔偿 péicháng / 理赔 lǐpéi) khi xảy ra một rủi ro, tổn thất hoặc chi phí xác định trước (tai nạn, bệnh tật, hỏa hoạn, mất mát tài sản…). Ngoài nghĩa danh từ là “bảo hiểm”, 保险 còn được dùng ở khẩu ngữ với ý “an toàn / chắc chắn” trong các cụm như 为了保险起见 (để cho chắc/để an toàn mà nói).

Loại từ & các dạng liên quan

Loại từ: chủ yếu là danh từ (名词) (ví dụ: 买保险, 一份保险).

Dùng như tính từ / trạng ngữ: trong khẩu ngữ có thể dùng để nói “an toàn, thận trọng” (ví dụ: 还是保险一点儿 — tốt hơn là an toàn một chút).

Động từ liên quan (thao tác với bảo hiểm): 通常 dùng các động từ chuyên ngành như 买/投保 (gòumǎi/tóubǎo) = mua/bảo hiểm; 理赔 (lǐpéi) = làm thủ tục bồi thường; 缴纳 (jiǎonà) = đóng (phí); 续保 (xùbǎo) = gia hạn bảo hiểm.

Các từ & cụm phổ biến (kèm pinyin + nghĩa)

保险公司 bǎoxiǎn gōngsī — công ty bảo hiểm

保险单 bǎoxiǎn dān — hợp đồng bảo hiểm / giấy chứng nhận bảo hiểm

保额 bǎo’é — mức bảo hiểm (số tiền được bảo hiểm)

保费 bǎofèi — phí bảo hiểm

投保 tóubǎo / 购买保险 gòumǎi bǎoxiǎn — mua bảo hiểm

被保险人 bèi bǎoxiǎn rén — người được bảo hiểm

受益人 shòuyìrén — người thụ hưởng (người được hưởng tiền bảo hiểm)

理赔 lǐpéi — yêu cầu / xử lý bồi thường

免赔额 miǎnpéi’é — khoản miễn bồi thường (deductible)

等待期 děngdài qī — thời gian chờ (trước khi quyền lợi có hiệu lực)

社会保险 shèhuì bǎoxiǎn — bảo hiểm xã hội (bắt buộc/do nhà nước)

商业保险 shāngyè bǎoxiǎn — bảo hiểm thương mại (mua thêm từ doanh nghiệp)

人寿保险 rénshòu bǎoxiǎn — bảo hiểm nhân thọ

医疗保险 yīliáo bǎoxiǎn — bảo hiểm y tế / sức khỏe

车险 chēxiǎn — bảo hiểm xe (ô tô)

财产保险 cáichǎn bǎoxiǎn — bảo hiểm tài sản / nhà cửa

Một vài lưu ý & quy trình cơ bản

Quy trình理赔 (bồi thường): 报案 (bàoàn — báo vụ/tai nạn) → 提交材料 (tíjiāo cáiliào — nộp hồ sơ, chứng từ) → 审核 (shěnhé — thẩm định) → 核定赔付金额 (hédìng péifù jīn’é — xác định số tiền bồi thường) → 支付赔款 (zhīfù péikuǎn — chi trả).

Lưu ý khi mua bảo hiểm: phải đọc kỹ 保险条款 (điều khoản bảo hiểm), chú ý 等待期 và 免责条款 (exclusions), khai báo trung thực (如实告知 rúshí gàozhī) để tránh bị拒赔 (từ chối bồi thường).

Mục đích: chuyển rủi ro (转移风险 zhuǎnyí fēngxiǎn), bảo vệ tài chính trước sự cố, giảm gánh nặng chi phí y tế/tổn thất.

30 mẫu câu tiếng Trung (mỗi câu có Hán — pinyin — dịch tiếng Việt)

我买了车险以防万一。
Wǒ mǎi le chēxiǎn yǐ fáng wànyī.
(Tôi mua bảo hiểm xe để phòng khi có chuyện.)

这家公司是一家大型保险公司。
Zhè jiā gōngsī shì yī jiā dàxíng bǎoxiǎn gōngsī.
(Công ty này là một công ty bảo hiểm lớn.)

他为自己投保了人寿保险。
Tā wèi zìjǐ tóubǎo le rénshòu bǎoxiǎn.
(Anh ấy đã mua bảo hiểm nhân thọ cho bản thân.)

医疗保险可以报销部分医疗费用。
Yīliáo bǎoxiǎn kěyǐ bàoxiāo bùfèn yīliáo fèiyòng.
(Bảo hiểm y tế có thể chi trả một phần chi phí y tế.)

投保人应该如实填写健康告知。
Tóubǎorén yīnggāi rúshí tiánxiě jiànkāng gàozhī.
(Người mua bảo hiểm nên khai báo tình trạng sức khỏe một cách trung thực.)

发生事故后要及时申请理赔。
Fāshēng shìgù hòu yào jíshí shēnqǐng lǐpéi.
(Sau khi xảy ra tai nạn phải kịp thời yêu cầu bồi thường.)

保险单上写明了保额和保费。
Bǎoxiǎndān shàng xiěmíng le bǎo’é hé bǎofèi.
(Trên hợp đồng bảo hiểm ghi rõ mức bảo hiểm và phí bảo hiểm.)

如果事故在免责条款范围内,公司不予赔偿。
Rúguǒ shìgù zài miǎnzé tiáokuǎn fànwéi nèi, gōngsī bù yǔ péicháng.
(Nếu sự cố thuộc điều khoản miễn trừ, công ty sẽ không bồi thường.)

我们买保险是为了转移风险。
Wǒmen mǎi bǎoxiǎn shì wèile zhuǎnyí fēngxiǎn.
(Chúng tôi mua bảo hiểm để chuyển giao rủi ro.)

保单将在下个月生效。
Bǎodān jiāng zài xià gè yuè shēngxiào.
(Hợp đồng bảo hiểm sẽ có hiệu lực vào tháng sau.)

他因车祸申请了车险理赔。
Tā yīn chēhuò shēnqǐng le chēxiǎn lǐpéi.
(Anh ấy đã yêu cầu bồi thường bảo hiểm xe do tai nạn ô tô.)

保险公司核定赔付金额后会转账给受益人。
Bǎoxiǎn gōngsī hédìng péifù jīn’é hòu huì zhuǎnzhàng gěi shòuyìrén.
(Công ty bảo hiểm sẽ chuyển khoản cho người thụ hưởng sau khi xác định số tiền bồi thường.)

购买保险前应比较不同产品的保障范围。
Gòumǎi bǎoxiǎn qián yīng bǐjiào bùtóng chǎnpǐn de bǎozhàng fànwéi.
(Trước khi mua bảo hiểm nên so sánh phạm vi bảo hiểm của các sản phẩm khác nhau.)

社会保险包括养老保险和失业保险等。
Shèhuì bǎoxiǎn bāokuò yǎnglǎo bǎoxiǎn hé shīyè bǎoxiǎn děng.
(Bảo hiểm xã hội bao gồm bảo hiểm hưu trí và bảo hiểm thất nghiệp, v.v.)

公司为员工缴纳社会保险和公积金。
Gōngsī wèi yuángōng jiǎonà shèhuì bǎoxiǎn hé gōngjījīn.
(Công ty đóng bảo hiểm xã hội và quỹ cho nhân viên.)

保险费按年或按月支付。
Bǎoxiǎn fèi àn nián huò àn yuè zhīfù.
(Phí bảo hiểm được thanh toán theo năm hoặc theo tháng.)

如果未如实告知健康状况,理赔可能被拒。
Rúguǒ wèi rúshí gàozhī jiànkāng zhuàngkuàng, lǐpéi kěnéng bèi jù.
(Nếu không khai báo tình trạng sức khỏe trung thực, yêu cầu bồi thường có thể bị từ chối.)

意外险可以赔付因意外导致的伤害。
Yìwài xiǎn kěyǐ péifù yīn yìwài dǎozhì de shānghài.
(Bảo hiểm tai nạn có thể bồi thường cho thương tích do tai nạn.)

保险到期后要及时续保。
Bǎoxiǎn dàoqī hòu yào jíshí xùbǎo.
(Sau khi bảo hiểm hết hạn cần kịp thời gia hạn.)

他是保单上的受益人。
Tā shì bǎodān shàng de shòuyìrén.
(Anh ấy là người thụ hưởng trên hợp đồng bảo hiểm.)

公司要求顾客在购买前阅读保险条款。
Gōngsī yāoqiú gùkè zài gòumǎi qián yuèdú bǎoxiǎn tiáokuǎn.
(Công ty yêu cầu khách hàng đọc điều khoản bảo hiểm trước khi mua.)

投保时要选择合适的保额。
Tóubǎo shí yào xuǎnzé héshì de bǎo’é.
(Khi mua bảo hiểm cần chọn mức bảo hiểm phù hợp.)

这份保险包含门诊和住院费用。
Zhè fèn bǎoxiǎn bāohán ménzhěn hé zhùyuàn fèiyòng.
(Hợp đồng bảo hiểm này bao gồm chi phí khám ngoại trú và nội trú.)

保险代理人会为客户推荐合适的产品。
Bǎoxiǎn dàilǐrén huì wèi kèhù tuījiàn héshì de chǎnpǐn.
(Đại lý bảo hiểm sẽ giới thiệu sản phẩm phù hợp cho khách hàng.)

如果发生盗窃,财产保险可以赔偿损失。
Rúguǒ fāshēng dàoqiè, cáichǎn bǎoxiǎn kěyǐ péicháng sǔnshī.
(Nếu xảy ra trộm cắp, bảo hiểm tài sản có thể bồi thường thiệt hại.)

有些保险有等待期,生效前不能理赔。
Yǒuxiē bǎoxiǎn yǒu děngdài qī, shēngxiào qián bùnéng lǐpéi.
(Một số bảo hiểm có thời gian chờ, chưa hiệu lực thì không thể yêu cầu bồi thường.)

保险合同必须写明条款和签名。
Bǎoxiǎn hétóng bìxū xiěmíng tiáokuǎn hé qiānmíng.
(Hợp đồng bảo hiểm phải ghi rõ các điều khoản và chữ ký.)

他申请了理赔,但提交的材料不齐全。
Tā shēnqǐng le lǐpéi, dàn tíjiāo de cáiliào bù qíquán.
(Anh ấy đã yêu cầu bồi thường nhưng hồ sơ nộp không đầy đủ.)

购买健康保险可以降低医疗支出风险。
Gòumǎi jiànkāng bǎoxiǎn kěyǐ jiàngdī yīliáo zhīchū fēngxiǎn.
(Mua bảo hiểm sức khỏe có thể giảm rủi ro chi phí y tế.)

为了保险起见,最好把重要文件拍照留存。
Wèile bǎoxiǎn qǐjiàn, zuìhǎo bǎ zhòngyào wénjiàn pāizhào liúcún.
(Để cho chắc, tốt nhất là chụp ảnh lưu trữ các tài liệu quan trọng.)

Nghĩa và phát âm

  • Chữ Hán: 保险
  • Pinyin: bǎoxiǎn
  • Hán Việt: bảo hiểm
  • Nghĩa khái quát:
  • Danh từ: bảo hiểm (cơ chế chuyển giao rủi ro thông qua hợp đồng; người tham gia nộp phí, doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường trong phạm vi thỏa thuận).
  • Tính từ/miêu tả khẩu ngữ: an toàn, chắc ăn, đáng tin (cách làm “cho chắc”, ít rủi ro).
  • Động-tân theo ngữ vị: “上/投/买 + 保险” diễn tả hành động mua/thiết lập bảo hiểm cho người/vật.

Loại từ và ngữ pháp

  • Loại từ chính: Danh từ; dùng như tính từ trong khẩu ngữ.
  • Lượng từ: 个、份、笔(一个保险、两份保险、一笔保险赔偿)
  • Vị trí trong câu:
  • Chủ ngữ: 保险很重要。
  • Tân ngữ: 买保险、上保险、投保医疗保险。
  • Định ngữ: 保险公司、保险合同、保险产品。
  • Tính từ đi kèm đánh giá: 商业的、社会的、基本的、全面的、可靠的、不够保险的。
  • Cụm động từ chuyên dụng: 买/上/投/参保、退保、续保、理赔、出险、核保、承保、赔付。

Cấu trúc thường dùng

  • Chỉ hành động tham gia bảo hiểm:
  • 买/上/投 + 保险(买医疗保险、给汽车上保险、为员工投保)
  • Chỉ đối tượng, phạm vi:
  • 给/为 + 人/物 + 上保险/投保(给孩子上学平险;给货物投保)
  • 投保 + 险种(意外险、寿险、重疾险、车险、旅行险)
  • Chi phí, quyền lợi:
  • 交/缴 + 保险费;保险金额/保额;保险期限;保险责任
  • Khiếu nại, bồi thường:
  • 出险 → 报案 → 理赔/赔付
  • Khẩu ngữ “cho chắc, an toàn”:
  • 比较保险/更保险/不保险(这个做法更保险)
  • So sánh lựa chọn:
  • A比B更保险;为了保险起见…(để cho chắc ăn)

Từ vựng liên quan

  • Tổ chức, giấy tờ: 保险公司(công ty bảo hiểm)、保险代理人(đại lý)、保险合同/保单(hợp đồng/giấy chứng nhận)、投保人(bên mua)、被保险人(người được bảo hiểm)、受益人(người thụ hưởng)
  • Phí và số tiền: 保险费(phí bảo hiểm)、保额(số tiền bảo hiểm)、免赔额(mức miễn thường)、保费率(tỷ lệ phí)
  • Quy trình sự cố: 出险(phát sinh sự cố)、报案(báo tổn thất)、定损(định giá thiệt hại)、理赔/赔付(bồi thường)
  • Loại bảo hiểm phổ biến: 医疗险(y tế)、重疾险(bệnh hiểm nghèo)、寿险(nhân thọ)、意外险(tai nạn)、失能险(tàn tật)、车险(xe)、住院险(nằm viện)、旅行险(du lịch)、财产险(tài sản)、责任险(trách nhiệm)

30 câu ví dụ có pinyin và tiếng Việt

  • Câu 1: 我给手机上了保险。
    Wǒ gěi shǒujī shàng le bǎoxiǎn.
    Tôi đã mua bảo hiểm cho điện thoại.
  • Câu 2: 你买的是哪种保险?
    Nǐ mǎi de shì nǎ zhǒng bǎoxiǎn?
    Bạn mua loại bảo hiểm nào?
  • Câu 3: 为了保险起见,我们多准备一套方案。
    Wèile bǎoxiǎn qǐjiàn, wǒmen duō zhǔnbèi yí tào fāng’àn.
    Để cho chắc ăn, chúng ta chuẩn bị thêm một phương án.
  • Câu 4: 他已经给全家投了医疗保险。
    Tā yǐjīng gěi quánjiā tóu le yīliáo bǎoxiǎn.
    Anh ấy đã mua bảo hiểm y tế cho cả gia đình.
  • Câu 5: 这份保险的保额是一百万。
    Zhè fèn bǎoxiǎn de bǎo’é shì yì bǎi wàn.
    Số tiền bảo hiểm của gói này là một triệu.
  • Câu 6: 出事以后要及时报案申请理赔。
    Chūshì yǐhòu yào jíshí bào’àn shēnqǐng lǐpéi.
    Sau khi xảy ra sự cố cần báo ngay để yêu cầu bồi thường.
  • Câu 7: 这种做法不太保险。
    Zhè zhǒng zuòfǎ bú tài bǎoxiǎn.
    Cách làm này không mấy an toàn.
  • Câu 8: 他买了意外险和重疾险。
    Tā mǎi le yìwàixiǎn hé zhòngjíxiǎn.
    Anh ấy mua bảo hiểm tai nạn và bệnh hiểm nghèo.
  • Câu 9: 车险包括交强险和商业险。
    Chēxiǎn bāokuò jiāoqiángxiǎn hé shāngyèxiǎn.
    Bảo hiểm xe gồm bắt buộc và thương mại.
  • Câu 10: 保险公司已经受理了你的理赔申请。
    Bǎoxiǎn gōngsī yǐjīng shòulǐ le nǐ de lǐpéi shēnqǐng.
    Công ty bảo hiểm đã tiếp nhận yêu cầu bồi thường của bạn.
  • Câu 11: 请把随身物品上个旅行险。
    Qǐng bǎ suíshēn wùpǐn shàng gè lǚxíngxiǎn.
    Vui lòng mua bảo hiểm du lịch cho đồ mang theo.
  • Câu 12: 我每年按时缴保险费。
    Wǒ měinián ànshí jiǎo bǎoxiǎnfèi.
    Tôi nộp phí bảo hiểm đúng hạn mỗi năm.
  • Câu 13: 这条路线更保险一些。
    Zhè tiáo lùxiàn gèng bǎoxiǎn yìxiē.
    Lộ trình này an toàn hơn một chút.
  • Câu 14: 合同里写明了保险责任和除外责任。
    Hétong lǐ xiěmíng le bǎoxiǎn zérèn hé chúwài zérèn.
    Hợp đồng ghi rõ trách nhiệm bảo hiểm và các loại trừ.
  • Câu 15: 我们需要先核保再承保。
    Wǒmen xūyào xiān hébǎo zài chéngbǎo.
    Cần thẩm định rủi ro rồi mới chấp nhận bảo hiểm.
  • Câu 16: 现在退保可能会有损失。
    Xiànzài tuìbǎo kěnéng huì yǒu sǔnshī.
    Hủy bảo hiểm lúc này có thể bị thiệt.
  • Câu 17: 这份保单的等待期是九十天。
    Zhè fèn bǎodān de děngdàiqī shì jiǔshí tiān.
    Thời gian chờ của đơn này là 90 ngày.
  • Câu 18: 出险后先联系保险代理人。
    Chūxiǎn hòu xiān liánxì bǎoxiǎn dàilǐrén.
    Sau khi có sự cố, hãy liên hệ đại lý bảo hiểm trước.
  • Câu 19: 为员工投保工伤保险是必须的。
    Wèi yuángōng tóubǎo gōngshāng bǎoxiǎn shì bìxū de.
    Mua bảo hiểm tai nạn lao động cho nhân viên là bắt buộc.
  • Câu 20: 这家公司理赔速度很快。
    Zhè jiā gōngsī lǐpéi sùdù hěn kuài.
    Công ty này giải quyết bồi thường rất nhanh.
  • Câu 21: 这种产品的保障范围很全面。
    Zhè zhǒng chǎnpǐn de bǎozhàng fànwéi hěn quánmiàn.
    Phạm vi bảo vệ của sản phẩm này rất toàn diện.
  • Câu 22: 为孩子上学平险比较保险。
    Wèi háizi shàng xuépíngxiǎn bǐjiào bǎoxiǎn.
    Mua bảo hiểm học đường cho trẻ thì khá yên tâm.
  • Câu 23: 我们把车辆按规定上了全险。
    Wǒmen bǎ chēliàng àn guīdìng shàng le quánxiǎn.
    Chúng tôi đã mua bảo hiểm toàn diện cho xe theo quy định.
  • Câu 24: 先做体检,才能通过核保。
    Xiān zuò tǐjiǎn, cái néng tōngguò hébǎo.
    Phải khám sức khỏe trước thì mới qua thẩm định.
  • Câu 25: 这种方案既稳妥又保险。
    Zhè zhǒng fāng’àn jì wěntuǒ yòu bǎoxiǎn.
    Phương án này vừa chắc chắn vừa an toàn.
  • Câu 26: 发生事故要在二十四小时内报案。
    Fāshēng shìgù yào zài èrshísì xiǎoshí nèi bào’àn.
    Xảy ra tai nạn phải báo trong vòng 24 giờ.
  • Câu 27: 保费可以按年或按月缴纳。
    Bǎofèi kěyǐ àn nián huò àn yuè jiǎonà.
    Phí bảo hiểm có thể nộp theo năm hoặc theo tháng.
  • Câu 28: 我们给仓库货物投了财产险。
    Wǒmen gěi cāngkù huòwù tóu le cáichǎnxiǎn.
    Chúng tôi đã mua bảo hiểm tài sản cho hàng hóa trong kho.
  • Câu 29: 他的建议听起来更保险。
    Tā de jiànyì tīng qǐlái gèng bǎoxiǎn.
    Đề xuất của anh ấy nghe có vẻ chắc ăn hơn.
  • Câu 30: 这起案件的定损结果已经出来了。
    Zhè qǐ ànjiàn de dìngsǔn jiéguǒ yǐjīng chūlái le.
    Kết quả định giá thiệt hại của vụ này đã có.

Phân biệt và lưu ý

  • 保险 (bảo hiểm) vs. 保障 (bảo chướng/đảm bảo bảo vệ): 保障 nhấn mạnh bảo vệ quyền lợi/trạng thái an toàn; 保险 là cơ chế/hợp đồng bảo hiểm cụ thể.
  • 保险 (an toàn/chắc ăn) vs. 安全 (an toàn): 保险 dùng khẩu ngữ để nói “chắc ăn, ít rủi ro” trong lựa chọn/cách làm; 安全 là tính an toàn nói chung.
  • 上保险/投保/参保:
  • 上保险: thiết lập/mua bảo hiểm cho người/vật (khá khẩu ngữ).
  • 投保: hành vi mua bảo hiểm (trang trọng/chuyên ngành).
  • 参保: tham gia vào hệ thống bảo hiểm (thường dùng với 社保/医保).
  • Lỗi thường gặp:
  • Dùng 保险 như động từ độc lập “保险了手机” là khẩu ngữ; trang trọng nên dùng “给手机上了保险/给手机投了保”。
  • Nhầm 赔偿(bồi thường nói chung) với 理赔(bồi thường của doanh nghiệp bảo hiểm theo hợp đồng).

Chữ “保” (bǎo): Có nguồn gốc từ thời cổ đại Trung Quốc, ban đầu mang ý nghĩa “bảo vệ” hoặc “giữ gìn”, liên quan đến việc duy trì an toàn hoặc đảm bảo. Trong các văn bản cổ như “Tả Truyện” (Zuo Zhuan), chữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị, chỉ việc bảo vệ lãnh thổ hoặc lợi ích. Ngày nay, nó nhấn mạnh sự bảo đảm, che chở khỏi rủi ro, như trong “保证” (bǎo zhèng – đảm bảo).
Chữ “险” (xiǎn): Xuất phát từ ý nghĩa “nguy hiểm” hoặc “rủi ro”, thường mô tả tình huống bất ổn hoặc tiềm ẩn tổn thất. Trong lịch sử, như trong “Sử Ký” (Shiji), chữ này được dùng để chỉ địa hình hiểm trở hoặc rủi ro trong hành trình. Khi kết hợp với “保”, nó tạo nên ý nghĩa về việc bảo vệ khỏi rủi ro.

Kết hợp lại, “保险” không chỉ đơn thuần là “bảo hiểm” (insurance), mà còn hàm chứa yếu tố hợp đồng, chia sẻ rủi ro và bù đắp tổn thất thông qua cơ chế tài chính. Trong tiếng Trung, từ này nhấn mạnh tính dự phòng và an toàn, khác biệt với “保障” (bǎo zhàng – bảo đảm chung chung) bằng cách tập trung vào hệ thống bảo hiểm thương mại hoặc xã hội, nơi người tham gia đóng phí để nhận bồi thường khi xảy ra sự cố. Trong văn hóa Trung Quốc, “保险” chịu ảnh hưởng từ tư tưởng thực dụng và phòng ngừa (预防为主 – yù fáng wéi zhǔ), khuyến khích lập kế hoạch dài hạn để đối phó với bất trắc, như trong các chính sách nhà nước về an sinh xã hội. Khái niệm bảo hiểm hiện đại du nhập vào Trung Quốc từ phương Tây vào thế kỷ 19 qua các công ty bảo hiểm nước ngoài ở Thượng Hải, và từ đó “保险” trở thành thuật ngữ chuẩn.
So với các từ tương tự, “保险” mang tính chuyên nghiệp và pháp lý hơn “防护” (fáng hù – bảo vệ). Trong tiếng Anh, nó tương đương với “insurance” hoặc “assurance”; trong tiếng Việt, dịch là “bảo hiểm”. Từ này xuất hiện trong các cấp độ HSK (Hán Ngữ Thủy Bình Khảo Thí – Kỳ thi năng lực tiếng Trung) từ mức 4 trở lên, và là từ vựng thiết yếu cho người học tiếng Trung muốn thảo luận về tài chính, sức khỏe hoặc pháp luật.
Trong ngữ cảnh hiện đại, “保险” thường liên quan đến các loại như “人寿保险” (rén shòu bǎo xiǎn – bảo hiểm nhân thọ) hoặc “财产保险” (cái chǎn bǎo xiǎn – bảo hiểm tài sản). Ở Trung Quốc, hệ thống bảo hiểm xã hội (社会保险 – shè huì bǎo xiǎn) là bắt buộc, bao gồm y tế, hưu trí, v.v., theo luật pháp quốc gia. Trong đại dịch COVID-19, “保险” được nhấn mạnh trong các gói hỗ trợ, như “疫情保险” (yì qíng bǎo xiǎn – bảo hiểm dịch bệnh), giúp bù đắp tổn thất kinh tế. Ngành bảo hiểm Trung Quốc phát triển mạnh, với các công ty lớn như China Life Insurance, chiếm thị phần lớn toàn cầu.
Loại Từ Và Biến Thể Sử Dụng

Loại từ chính:

Danh từ (Noun): Đây là dạng phổ biến nhất, chỉ hệ thống hoặc hợp đồng bảo hiểm. Ví dụ: “买保险” (mǎi bǎo xiǎn – mua bảo hiểm).
Động từ (Verb): Diễn tả hành động bảo hiểm hoặc đảm bảo. Cấu trúc: Chủ ngữ + 保险 + Tân ngữ (đối tượng được bảo hiểm). Ví dụ: “保险你的车” (bǎo xiǎn nǐ de chē – bảo hiểm xe của bạn).
Có thể là tính từ trong cụm: Kết hợp với “的” như “保险的措施” (bǎo xiǎn de cuò shī – biện pháp bảo hiểm).

Biến thể và mở rộng:

Cụm từ phổ biến: “医疗保险” (yī liáo bǎo xiǎn – bảo hiểm y tế), “汽车保险” (qì chē bǎo xiǎn – bảo hiểm ô tô), “保险费” (bǎo xiǎn fèi – phí bảo hiểm), “保险合同” (bǎo xiǎn hé tong – hợp đồng bảo hiểm).
Trong thành ngữ hoặc biểu đạt: Không có thành ngữ cố định, nhưng thường dùng trong câu như “投保” (tóu bǎo – mua bảo hiểm) hoặc “理赔” (lǐ péi – bồi thường bảo hiểm). Một biểu đạt phổ biến: “买保险以防万一” (mǎi bǎo xiǎn yǐ fáng wàn yī – mua bảo hiểm phòng bất trắc).
Sự khác biệt khu vực: Trong tiếng Quảng Đông (Cantonese), phát âm là “bou2 him2”, nhưng ý nghĩa tương tự. Ở Đài Loan, nó được dùng nhiều trong ngữ cảnh y tế, như “全民健康保险” (quán mín jiàn kāng bǎo xiǎn – bảo hiểm y tế toàn dân).
Lưu ý ngữ pháp: “保险” có thể dùng với trợ từ như “的” để chỉ sở hữu, ví dụ “我的保险” (wǒ de bǎo xiǎn – bảo hiểm của tôi). Trong câu hỏi: “你有保险吗?” (nǐ yǒu bǎo xiǎn ma? – Bạn có bảo hiểm không?).

Từ đồng nghĩa: “保障” (bǎo zhàng – bảo đảm), “担保” (dān bǎo – bảo lãnh).
Từ trái nghĩa: “风险” (fēng xiǎn – rủi ro), “无保” (wú bǎo – không bảo hiểm).
Lưu ý văn hóa: Ở Trung Quốc, “保险” thường được xem là công cụ phòng ngừa, nhưng một số người lớn tuổi coi là “xúi quẩy” (xúi quẩy), nên ngành công nghiệp tập trung vào giáo dục để thay đổi nhận thức.
Các Ngữ Cảnh Sử Dụng Chi Tiết
“保险” được áp dụng đa dạng trong cuộc sống:

Tài chính và kinh tế: Chỉ bảo hiểm tài sản hoặc đầu tư, như “财产保险” (cái chǎn bǎo xiǎn – bảo hiểm tài sản) để bảo vệ khỏi mất mát.
Y tế và sức khỏe: Bảo hiểm y tế, như “医疗保险” (yī liáo bǎo xiǎn – bảo hiểm y tế) để chi trả chi phí khám chữa bệnh.
Giao thông và xe cộ: Bảo hiểm xe hơi, như “责任保险” (zé rèn bǎo xiǎn – bảo hiểm trách nhiệm) bắt buộc theo luật.
Xã hội và chính sách: Bảo hiểm xã hội, như “养老保险” (yǎng lǎo bǎo xiǎn – bảo hiểm hưu trí) do chính phủ quản lý.
Du lịch và cá nhân: Bảo hiểm du lịch hoặc nhân thọ, như “旅行保险” (lǚ xíng bǎo xiǎn – bảo hiểm du lịch) để bảo vệ khỏi tai nạn.

Quy trình “保险” thường bao gồm: Đánh giá rủi ro, đóng phí, ký hợp đồng, và bồi thường khi xảy ra sự cố. Trong luật Trung Quốc, Luật Bảo hiểm (保险法 – bǎo xiǎn fǎ) quy định các nguyên tắc như “utmost good faith” (tối đa thiện chí).
Mẫu Câu Ví Dụ
Dưới đây là một số mẫu câu cơ bản sử dụng “保险” ở dạng danh từ và động từ:

Mẫu danh từ cơ bản: Chủ ngữ + 有/买 + 保险 + [loại nào].

Ví dụ: 我有医疗保险。 (Wǒ yǒu yī liáo bǎo xiǎn.) – Tôi có bảo hiểm y tế.

Mẫu động từ: Chủ ngữ + 保险 + Tân ngữ + [để làm gì].

Ví dụ: 公司保险了所有员工。 (Gōng sī bǎo xiǎn le suǒ yǒu yuán gōng.) – Công ty bảo hiểm cho tất cả nhân viên.

Mẫu câu trang trọng: 在保险合同中… (Zài bǎo xiǎn hé tong zhōng…) – Trong hợp đồng bảo hiểm…

30 Mẫu Câu Ví Dụ Với “保险” (Bao Gồm Phiên Âm Và Dịch Tiếng Việt)
Dưới đây là 30 mẫu câu đa dạng, bao quát các ngữ cảnh khác nhau. Mỗi câu bao gồm: Tiếng Trung, Pinyin, và dịch tiếng Việt. Tôi đã phân loại chúng thành nhóm để dễ theo dõi.
Nhóm 1: Bảo Hiểm Trong Y Tế Và Sức Khỏe (Ví Dụ 1-10)

我买了医疗保险,以防生病。
Pinyin: Wǒ mǎi le yī liáo bǎo xiǎn, yǐ fáng shēng bìng.
Dịch: Tôi mua bảo hiểm y tế, phòng khi bị bệnh.
政府提供社会保险给公民。
Pinyin: Zhèng fǔ tí gòng shè huì bǎo xiǎn gěi gōng mín.
Dịch: Chính phủ cung cấp bảo hiểm xã hội cho công dân.
他的保险覆盖了手术费用。
Pinyin: Tā de bǎo xiǎn fù gài le shǒu shù fèi yòng.
Dịch: Bảo hiểm của anh ấy bao trả chi phí phẫu thuật.
你有健康保险吗?
Pinyin: Nǐ yǒu jiàn kāng bǎo xiǎn ma?
Dịch: Bạn có bảo hiểm sức khỏe không?
公司为员工购买团体保险。
Pinyin: Gōng sī wéi yuán gōng gòu mǎi tuán tǐ bǎo xiǎn.
Dịch: Công ty mua bảo hiểm nhóm cho nhân viên.
保险费每个月扣除。
Pinyin: Bǎo xiǎn fèi měi ge yuè kòu chú.
Dịch: Phí bảo hiểm trừ hàng tháng.
她申请了残疾保险。
Pinyin: Tā shēn qǐng le cán jí bǎo xiǎn.
Dịch: Cô ấy xin bảo hiểm khuyết tật.
疫情期间,保险很重要。
Pinyin: Yì qíng qī jiān, bǎo xiǎn hěn zhòng yào.
Dịch: Trong đại dịch, bảo hiểm rất quan trọng.
医生建议买补充保险。
Pinyin: Yī shēng jiàn yì mǎi bǔ chōng bǎo xiǎn.
Dịch: Bác sĩ khuyên mua bảo hiểm bổ sung.
保险理赔过程很顺利。
Pinyin: Bǎo xiǎn lǐ péi guò chéng hěn shùn lì.
Dịch: Quy trình bồi thường bảo hiểm rất suôn sẻ.

Nhóm 2: Bảo Hiểm Trong Tài Chính Và Tài Sản (Ví Dụ 11-20)

我为房子买了财产保险。
Pinyin: Wǒ wéi fáng zi mǎi le cái chǎn bǎo xiǎn.
Dịch: Tôi mua bảo hiểm tài sản cho nhà.
人寿保险保障家庭未来。
Pinyin: Rén shòu bǎo xiǎn bǎo zhàng jiā tíng wèi lái.
Dịch: Bảo hiểm nhân thọ bảo vệ tương lai gia đình.
汽车保险是强制性的。
Pinyin: Qì chē bǎo xiǎn shì qiáng zhì xìng de.
Dịch: Bảo hiểm ô tô là bắt buộc.
保险合同需要仔细阅读。
Pinyin: Bǎo xiǎn hé tong xū yào zǐ xì yuè dú.
Dịch: Hợp đồng bảo hiểm cần đọc kỹ.
他投保了旅行保险。
Pinyin: Tā tóu bǎo le lǚ xíng bǎo xiǎn.
Dịch: Anh ấy mua bảo hiểm du lịch.
保险公司的服务很好。
Pinyin: Bǎo xiǎn gōng sī de fú wù hěn hǎo.
Dịch: Dịch vụ của công ty bảo hiểm rất tốt.
洪水损坏了房子,保险赔了钱。
Pinyin: Hóng shuǐ sǔn huài le fáng zi, bǎo xiǎn péi le qián.
Dịch: Lũ lụt hỏng nhà, bảo hiểm bồi thường tiền.
养老保险是退休的保障。
Pinyin: Yǎng lǎo bǎo xiǎn shì tuì xiū de bǎo zhàng.
Dịch: Bảo hiểm hưu trí là bảo đảm cho nghỉ hưu.
买保险可以分散风险。
Pinyin: Mǎi bǎo xiǎn kě yǐ fēn sàn fēng xiǎn.
Dịch: Mua bảo hiểm có thể phân tán rủi ro.
她的保险到期了,需要续保。
Pinyin: Tā de bǎo xiǎn dào qī le, xū yào xù bǎo.
Dịch: Bảo hiểm của cô ấy hết hạn, cần gia hạn.

Nhóm 3: Bảo Hiểm Trong Xã Hội Và Pháp Lý (Ví Dụ 21-30)

失业保险帮助失業者。
Pinyin: Shī yè bǎo xiǎn bāng zhù shī yè zhě.
Dịch: Bảo hiểm thất nghiệp giúp người thất nghiệp.
保险法保护消费者权益。
Pinyin: Bǎo xiǎn fǎ bǎo hù xiāo fèi zhě quán yì.
Dịch: Luật bảo hiểm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
我们讨论了保险条款。
Pinyin: Wǒ men tǎo lùn le bǎo xiǎn tiáo kuǎn.
Dịch: Chúng tôi thảo luận điều khoản bảo hiểm.
责任保险覆盖意外事故。
Pinyin: Zé rèn bǎo xiǎn fù gài yì wài shì gù.
Dịch: Bảo hiểm trách nhiệm bao trả tai nạn bất ngờ.
保险代理人解释了政策。
Pinyin: Bǎo xiǎn dài lǐ rén jiě shì le zhèng cè.
Dịch: Đại lý bảo hiểm giải thích chính sách.
企业买了商业保险。
Pinyin: Qǐ yè mǎi le shāng yè bǎo xiǎn.
Dịch: Doanh nghiệp mua bảo hiểm thương mại.
保险评估员检查了损坏。
Pinyin: Bǎo xiǎn píng gū yuán jiǎn chá le sǔn huài.
Dịch: Nhân viên đánh giá bảo hiểm kiểm tra hư hỏng.
没有保险,开车很危险。
Pinyin: Méi yǒu bǎo xiǎn, kāi chē hěn wēi xiǎn.
Dịch: Không có bảo hiểm, lái xe rất nguy hiểm.
保险行业在中国快速发展。
Pinyin: Bǎo xiǎn háng yè zài Zhōng guó kuài sù fā zhǎn.
Dịch: Ngành bảo hiểm ở Trung Quốc phát triển nhanh.
谢谢你的保险建议。
Pinyin: Xiè xiè nǐ de bǎo xiǎn jiàn yì.
Dịch: Cảm ơn gợi ý bảo hiểm của bạn.

保险 (bǎoxiǎn) là gì?

Giải thích chi tiết:

保险 nghĩa là bảo hiểm, chỉ một cơ chế phân tán rủi ro trong xã hội, thông qua đó cá nhân hoặc tổ chức đóng phí để khi gặp sự cố, tai nạn, thiệt hại thì được công ty bảo hiểm bồi thường.

Ngoài nghĩa chính là bảo hiểm, 保险 còn có nghĩa là an toàn, chắc chắn, đảm bảo. Trong khẩu ngữ, khi nói một việc “很保险” thì có nghĩa là rất chắc chắn, đáng tin cậy, an toàn.

Loại từ:

Danh từ: 指保险制度、保险业务,如人寿保险、健康保险 (chỉ hệ thống bảo hiểm, nghiệp vụ bảo hiểm như bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm sức khỏe).

Tính từ: 表示安全、稳妥 (chỉ sự an toàn, đáng tin, chắc chắn).

Động từ (ít gặp): tham gia bảo hiểm, mua bảo hiểm.

Mẫu câu thông dụng với 保险:

买保险 (mǎi bǎoxiǎn) – mua bảo hiểm.

投保 (tóubǎo) – tham gia bảo hiểm.

保险公司 (bǎoxiǎn gōngsī) – công ty bảo hiểm.

医疗保险 (yīliáo bǎoxiǎn) – bảo hiểm y tế.

保险起见 (bǎoxiǎn qǐjiàn) – để chắc ăn, để an toàn.

保险柜 (bǎoxiǎn guì) – két sắt (nghĩa bóng: tủ bảo hiểm).

30 Ví dụ tiếng Trung với 保险 (kèm pinyin và dịch nghĩa)

他给全家都买了医疗保险。
Tā gěi quánjiā dōu mǎi le yīliáo bǎoxiǎn.
Anh ấy đã mua bảo hiểm y tế cho cả gia đình.

买保险是一种对未来负责的态度。
Mǎi bǎoxiǎn shì yī zhǒng duì wèilái fùzé de tàidù.
Mua bảo hiểm là một thái độ có trách nhiệm với tương lai.

为了保险起见,我们还是早点出发吧。
Wèile bǎoxiǎn qǐjiàn, wǒmen háishi zǎodiǎn chūfā ba.
Để chắc ăn, chúng ta nên khởi hành sớm một chút.

保险公司需要你提供身份证明。
Bǎoxiǎn gōngsī xūyào nǐ tígōng shēnfèn zhèngmíng.
Công ty bảo hiểm cần bạn cung cấp giấy tờ tùy thân.

他在银行开了一个保险柜。
Tā zài yínháng kāi le yī gè bǎoxiǎn guì.
Anh ấy đã mở một két sắt trong ngân hàng.

你的车有没有买保险?
Nǐ de chē yǒu méiyǒu mǎi bǎoxiǎn?
Xe của bạn đã mua bảo hiểm chưa?

这份保险合同需要认真阅读。
Zhè fèn bǎoxiǎn hétóng xūyào rènzhēn yuèdú.
Hợp đồng bảo hiểm này cần được đọc kỹ lưỡng.

我觉得这样做更保险一些。
Wǒ juéde zhèyàng zuò gèng bǎoxiǎn yīxiē.
Tôi nghĩ làm như vậy sẽ an toàn hơn một chút.

他给公司员工都投了意外保险。
Tā gěi gōngsī yuángōng dōu tóu le yìwài bǎoxiǎn.
Anh ấy đã mua bảo hiểm tai nạn cho tất cả nhân viên công ty.

我妈妈每个月都交养老保险。
Wǒ māma měi gè yuè dōu jiāo yǎnglǎo bǎoxiǎn.
Mẹ tôi mỗi tháng đều đóng bảo hiểm hưu trí.

买保险虽然要花钱,但很值得。
Mǎi bǎoxiǎn suīrán yào huā qián, dàn hěn zhídé.
Mua bảo hiểm tuy tốn tiền nhưng rất đáng.

医疗保险可以报销一部分费用。
Yīliáo bǎoxiǎn kěyǐ bàoxiāo yí bùfèn fèiyòng.
Bảo hiểm y tế có thể hoàn trả một phần chi phí.

我觉得这个计划不太保险。
Wǒ juéde zhège jìhuà bù tài bǎoxiǎn.
Tôi cảm thấy kế hoạch này không mấy chắc chắn.

公司为员工提供了全面的保险服务。
Gōngsī wèi yuángōng tígōng le quánmiàn de bǎoxiǎn fúwù.
Công ty cung cấp dịch vụ bảo hiểm toàn diện cho nhân viên.

孩子们的安全是最保险的保障。
Háizimen de ānquán shì zuì bǎoxiǎn de bǎozhàng.
Sự an toàn của trẻ em là sự đảm bảo chắc chắn nhất.

保险业在社会经济中起着重要作用。
Bǎoxiǎn yè zài shèhuì jīngjì zhōng qǐzhe zhòngyào zuòyòng.
Ngành bảo hiểm đóng vai trò quan trọng trong kinh tế xã hội.

他投保了一份人寿保险。
Tā tóubǎo le yí fèn rénshòu bǎoxiǎn.
Anh ấy đã tham gia một gói bảo hiểm nhân thọ.

出国旅游最好买旅游保险。
Chūguó lǚyóu zuì hǎo mǎi lǚyóu bǎoxiǎn.
Đi du lịch nước ngoài thì tốt nhất nên mua bảo hiểm du lịch.

我把重要的文件放在保险柜里。
Wǒ bǎ zhòngyào de wénjiàn fàng zài bǎoxiǎn guì lǐ.
Tôi để tài liệu quan trọng trong két sắt.

保险条款有很多细节需要注意。
Bǎoxiǎn tiáokuǎn yǒu hěn duō xìjié xūyào zhùyì.
Điều khoản bảo hiểm có nhiều chi tiết cần lưu ý.

这种方法不够保险,可能会出问题。
Zhè zhǒng fāngfǎ bù gòu bǎoxiǎn, kěnéng huì chū wèntí.
Phương pháp này chưa đủ chắc chắn, có thể sẽ gặp vấn đề.

他买了一份健康保险来预防风险。
Tā mǎi le yí fèn jiànkāng bǎoxiǎn lái yùfáng fēngxiǎn.
Anh ấy đã mua một gói bảo hiểm sức khỏe để phòng ngừa rủi ro.

这是一种双重保险的做法。
Zhè shì yī zhǒng shuāngchóng bǎoxiǎn de zuòfǎ.
Đây là một cách làm “bảo hiểm kép” (nghĩa là biện pháp phòng ngừa gấp đôi).

我们要准备一个备用计划,才更保险。
Wǒmen yào zhǔnbèi yí gè bèiyòng jìhuà, cái gèng bǎoxiǎn.
Chúng ta cần chuẩn bị một kế hoạch dự phòng mới chắc ăn hơn.

他的工作比较危险,所以买了高额保险。
Tā de gōngzuò bǐjiào wēixiǎn, suǒyǐ mǎi le gāo’é bǎoxiǎn.
Công việc của anh ấy khá nguy hiểm, nên đã mua bảo hiểm giá trị cao.

保险的意义在于分担风险。
Bǎoxiǎn de yìyì zàiyú fēndān fēngxiǎn.
Ý nghĩa của bảo hiểm là chia sẻ rủi ro.

他每年都会更新保险合同。
Tā měinián dōu huì gēngxīn bǎoxiǎn hétóng.
Mỗi năm anh ấy đều gia hạn hợp đồng bảo hiểm.

有些人认为保险是一种投资。
Yǒuxiē rén rènwéi bǎoxiǎn shì yī zhǒng tóuzī.
Có người cho rằng bảo hiểm là một hình thức đầu tư.

如果没有保险,风险就很大。
Rúguǒ méiyǒu bǎoxiǎn, fēngxiǎn jiù hěn dà.
Nếu không có bảo hiểm thì rủi ro sẽ rất lớn.

买保险不仅仅是为了自己,也是为了家人。
Mǎi bǎoxiǎn bù jǐnjǐn shì wèile zìjǐ, yě shì wèile jiārén.
Mua bảo hiểm không chỉ vì bản thân mà còn vì gia đình.

Nghĩa của 保险
Ý nghĩa chính: “保险” nghĩa là bảo hiểm (cơ chế bồi thường rủi ro); ngoài ra còn mang nghĩa “an toàn, chắc ăn” trong văn nói.

Mở rộng nghĩa:

Danh từ: loại hình bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm, ngành bảo hiểm.

Động từ: mua/đăng ký bảo hiểm, cho… được bảo hiểm (thường dùng với “投保”, “上保险”, “给…投保”).

Tính chất/đánh giá: an toàn, chắc chắn (cách làm “cho nó chắc”, “an toàn”).

Thông tin ngữ pháp
Phiên âm: bǎoxiǎn

Thanh điệu: bǎo (3) xiǎn (3)

Từ loại: danh từ; động từ (trong cấu trúc cố định); tính từ miêu tả tính “an toàn/chắc ăn” trong văn nói.

Lượng từ thường dùng:

种: loại hình (一种保险, 保险种类/险种)

份: một gói/hợp đồng (一份保险/一份保险单)

笔: một khoản bồi thường (一笔理赔)

Cấu trúc và kết hợp thường gặp
Mua/đăng ký:

买/投保 + 保险

给 + 人/物 + 上保险 / 投保

Phí, số tiền, thời hạn:

交/缴 + 保费 (đóng phí)

保额 + 高/低 (số tiền bảo hiểm cao/thấp)

保险期限/保障期限

Khi bồi thường:

申请/办理 + 理赔

出险/报案 → 理赔

Để cho chắc:

为/为了保险起见,… (để cho chắc ăn)

比较保险/最保险的办法 (cách làm an toàn hơn/chắc ăn nhất)

Danh từ ghép thông dụng:

人寿保险, 医疗保险, 意外保险, 失业保险, 养老保险, 车险, 旅游保险, 商业保险, 社会保险

保险公司, 保险单, 保费, 保额, 免赔额, 险种, 保障范围, 保险条款, 保险柜/保险箱

Mẫu câu khung ngắn
给 + 对象 + 上/投 + 保险。

为/为了保险起见,…

办理/申请 + 保险理赔。

这种做法比较保险。

交保费 / 提高保额 / 降低免赔额。

30 câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
我想给孩子买一份医疗保险。 Wǒ xiǎng gěi háizi mǎi yí fèn yīliáo bǎoxiǎn. → Tôi muốn mua một gói bảo hiểm y tế cho con.

为了保险起见,我们再检查一遍。 Wèile bǎoxiǎn qǐjiàn, wǒmen zài jiǎnchá yí biàn. → Để cho chắc ăn, chúng ta kiểm tra lại một lần nữa.

这家公司提供多种保险产品。 Zhè jiā gōngsī tígōng duō zhǒng bǎoxiǎn chǎnpǐn. → Công ty này cung cấp nhiều sản phẩm bảo hiểm.

他昨天刚交了年度保费。 Tā zuótiān gāng jiāo le niándù bǎofèi. → Hôm qua anh ấy vừa đóng phí bảo hiểm năm.

这份保险的保额是一百万。 Zhè fèn bǎoxiǎn de bǎo’é shì yì bǎi wàn. → Gói bảo hiểm này có số tiền bảo hiểm là một triệu.

出了事故以后,他及时报了保险。 Chū le shìgù yǐhòu, tā jíshí bào le bǎoxiǎn. → Sau khi xảy ra tai nạn, anh ấy kịp thời báo bảo hiểm.

我们正在办理理赔手续。 Wǒmen zhèngzài bànlǐ lǐpéi shǒuxù. → Chúng tôi đang làm thủ tục bồi thường.

给新车上保险是必须的。 Gěi xīnchē shàng bǎoxiǎn shì bìxū de. → Mua bảo hiểm cho xe mới là điều bắt buộc.

他已经为全家投了意外保险。 Tā yǐjīng wèi quánjiā tóu le yìwài bǎoxiǎn. → Anh ấy đã mua bảo hiểm tai nạn cho cả gia đình.

社会保险包括养老和医疗。 Shèhuì bǎoxiǎn bāokuò yǎnglǎo hé yīliáo. → Bảo hiểm xã hội bao gồm hưu trí và y tế.

这种做法不太保险。 Zhè zhǒng zuòfǎ bú tài bǎoxiǎn. → Cách làm này không được an toàn cho lắm.

为了更保险,我们准备两个方案。 Wèile gèng bǎoxiǎn, wǒmen zhǔnbèi liǎng gè fāng’àn. → Để chắc ăn hơn, chúng tôi chuẩn bị hai phương án.

旅游前最好买旅行保险。 Lǚyóu qián zuì hǎo mǎi lǚxíng bǎoxiǎn. → Trước khi du lịch tốt nhất nên mua bảo hiểm du lịch.

你们的保险条款可以发给我吗? Nǐmen de bǎoxiǎn tiáokuǎn kěyǐ fā gěi wǒ ma? → Điều khoản bảo hiểm bên bạn có thể gửi cho tôi được không?

这次理赔金额不小。 Zhè cì lǐpéi jīn’é bù xiǎo. → Khoản bồi thường lần này không nhỏ.

他买的是商业医疗保险。 Tā mǎi de shì shāngyè yīliáo bǎoxiǎn. → Anh ấy mua bảo hiểm y tế thương mại.

失业保险能提供基本保障。 Shīyè bǎoxiǎn néng tígōng jīběn bǎozhàng. → Bảo hiểm thất nghiệp có thể cung cấp bảo đảm cơ bản.

这个险种适合年轻人。 Zhège xiǎnzhǒng shìhé niánqīngrén. → Loại bảo hiểm này phù hợp với người trẻ.

保额太低,建议适当提高。 Bǎo’é tài dī, jiànyì shìdàng tígāo. → Số tiền bảo hiểm quá thấp, nên tăng lên phù hợp.

免赔额越高,保费通常越低。 Miǎnpéi’é yuè gāo, bǎofèi tōngcháng yuè dī. → Mức miễn thường càng cao, phí bảo hiểm thường càng thấp.

他把重要文件放在保险柜里。 Tā bǎ zhòngyào wénjiàn fàng zài bǎoxiǎn guì lǐ. → Anh ấy để tài liệu quan trọng trong két sắt.

我们的保障范围包括住院和门诊。 Wǒmen de bǎozhàng fànwéi bāokuò zhùyuàn hé ménzhěn. → Phạm vi bảo hiểm của chúng tôi gồm nội trú và ngoại trú.

车辆出险后要尽快联系保险公司。 Chēliàng chūxiǎn hòu yào jǐnkuài liánxì bǎoxiǎn gōngsī. → Sau khi xe gặp sự cố, cần liên hệ công ty bảo hiểm sớm.

他问我有没有更保险的做法。 Tā wèn wǒ yǒu méiyǒu gèng bǎoxiǎn de zuòfǎ. → Anh ấy hỏi tôi có cách làm nào an toàn hơn không.

先确认信息,为保险起见再拍照存档。 Xiān quèrèn xìnxī, wèi bǎoxiǎn qǐjiàn zài pāizhào cúndàng. → Xác nhận thông tin trước, để chắc ăn thì chụp ảnh lưu lại.

这份保险单需要你签字。 Zhè fèn bǎoxiǎn dān xūyào nǐ qiānzì. → Hợp đồng bảo hiểm này cần bạn ký.

公司每年都会统一给员工上保险。 Gōngsī měinián dōu huì tǒngyī gěi yuángōng shàng bǎoxiǎn. → Công ty mỗi năm đều mua bảo hiểm cho nhân viên.

这种方案最保险,但成本较高。 Zhè zhǒng fāng’àn zuì bǎoxiǎn, dàn chéngběn jiào gāo. → Phương án này chắc ăn nhất nhưng chi phí cao.

申请理赔前要准备好所有票据。 Shēnqǐng lǐpéi qián yào zhǔnbèi hǎo suǒyǒu piàojù. → Trước khi yêu cầu bồi thường cần chuẩn bị đủ chứng từ.

他建议我们给设备也投保。 Tā jiànyì wǒmen gěi shèbèi yě tóubǎo. → Anh ấy đề nghị chúng tôi mua bảo hiểm cho thiết bị nữa.

Gợi ý học nhanh
Nghĩa “chắc ăn”: “保险” không chỉ là “bảo hiểm” mà còn là “an toàn/chắc chắn” trong lựa chọn, rất hay gặp trong khẩu ngữ.

Cặp collocation cốt lõi: 买/投保, 上保险, 保费/保额, 免赔额, 理赔, 险种, 保障范围, 保险条款.

Mẫu cố định: “为了保险起见,…” dùng cực tự nhiên khi muốn nói “để cho chắc”.

Nghĩa và phát âm
Từ: 保险

Pinyin: bǎoxiǎn

Nghĩa cơ bản:

Danh từ: bảo hiểm (cơ chế phân tán rủi ro; sản phẩm bảo hiểm; ngành bảo hiểm).

Tính từ/khẩu ngữ: an toàn, chắc ăn, đáng tin (phương án “cho chắc”).

Ghi chú: Hành động “tham gia/mua bảo hiểm” thường dùng các động từ chuyên dụng như 买/投保/上保险/参保 (không dùng 保险 đơn độc như động từ trong khẩu ngữ chuẩn).

Loại từ và sắc thái
Danh từ chuyên ngành:

Ngành/sản phẩm: 人寿保险 (bảo hiểm nhân thọ), 医疗保险 (bảo hiểm y tế), 意外保险 (bảo hiểm tai nạn), 车险 (bảo hiểm xe), 财产保险 (bảo hiểm tài sản), 旅行保险 (bảo hiểm du lịch), 社会保险 (bảo hiểm xã hội).

Thành phần hợp đồng: 保单 (hợp đồng/giấy chứng nhận bảo hiểm), 保费 (phí), 保额 (số tiền bảo hiểm), 保险责任 (phạm vi trách nhiệm), 免责条款 (điều khoản loại trừ), 保障期限 (thời hạn bảo vệ).

Tính từ (khẩu ngữ):

Ngữ dụng: 这样做比较保险 (làm vậy thì an toàn hơn), 不太保险 (không chắc ăn), 为了保险起见 (để cho chắc/để an toàn).

Sắc thái: trung tính, thực dụng; thường dùng khi cân nhắc rủi ro trong đời sống/công việc.

Cấu trúc thường dùng
Tham gia/mua bảo hiểm:

买/投保/上 + 保险

参加/参 + 保险 (thường với 社保/医保)

给 + 人/物 + 买/上 + 保险 (mua bảo hiểm cho ai/cái gì)

Hợp đồng/chi trả:

办理/续保/退保 (gia nhập–gia hạn–hủy)

出险/报案/理赔 (phát sinh tổn thất–báo–bồi thường)

保费/保额/保单 + 支付/提高/查询

Phủ định/khuyến nghị an toàn:

这样做不太保险

为了保险起见,…

更保险的做法是…

Cụm từ liên quan và phân biệt
保险公司/代理/产品/条款/保障范围: công ty/đại lý/sản phẩm/điều khoản/phạm vi bảo vệ.

投保人/被保险人/受益人: người đóng bảo hiểm/người được bảo hiểm/người thụ hưởng.

分辨 từ gần nghĩa:

保险 (bảo hiểm, an toàn) vs 保障 (bảo đảm, phúc lợi/che chở): 保障 thiên về “bảo vệ/đảm bảo quyền lợi”; 保险 là cơ chế/sản phẩm tài chính.

安全 (an toàn) là tình trạng; 保险 (adj.) là đánh giá “cách làm” có an toàn/chắc ăn hay không.

Mẫu câu ngắn thông dụng
Mua bảo hiểm: 我想给家里买医疗保险。Wǒ xiǎng gěi jiālǐ mǎi yīliáo bǎoxiǎn. → Tôi muốn mua bảo hiểm y tế cho gia đình.

Gia hạn: 记得按时续保。Jìdé ànshí xùbǎo. → Nhớ gia hạn đúng hạn.

Bồi thường: 出险后及时报案理赔。Chūxiǎn hòu jíshí bào’àn lǐpéi. → Khi xảy ra sự cố phải báo ngay để bồi thường.

Cho chắc: 为了保险起见,备份一份。Wèile bǎoxiǎn qǐjiàn, bèifèn yí fèn. → Để cho chắc, hãy sao lưu một bản.

Không chắc ăn: 这样做不太保险。Zhèyàng zuò bú tài bǎoxiǎn. → Làm vậy không mấy an toàn/chắc ăn.

30 câu ví dụ kèm pinyin và tiếng Việt
Sản phẩm và tham gia bảo hiểm
我想给父母买一份人寿保险。 Wǒ xiǎng gěi fùmǔ mǎi yí fèn rénshòu bǎoxiǎn. Tôi muốn mua một gói bảo hiểm nhân thọ cho bố mẹ.

出国前最好上个旅行保险。 Chūguó qián zuì hǎo shàng ge lǚxíng bǎoxiǎn. Trước khi ra nước ngoài tốt nhất nên mua bảo hiểm du lịch.

这款医疗保险的保障范围很全面。 Zhè kuǎn yīliáo bǎoxiǎn de bǎozhàng fànwéi hěn quánmiàn. Gói bảo hiểm y tế này có phạm vi bảo vệ rất toàn diện.

他已经参加了社会保险和公积金。 Tā yǐjīng cānjiā le shèhuì bǎoxiǎn hé gōngjījīn. Anh ấy đã tham gia bảo hiểm xã hội và quỹ nhà ở.

我们给公司车辆都买了全险。 Wǒmen gěi gōngsī chēliàng dōu mǎi le quánxiǎn. Chúng tôi đã mua bảo hiểm toàn diện cho xe công ty.

Hợp đồng, phí và số tiền bảo hiểm
请把保单复印件发给我。 Qǐng bǎ bǎodān fùyìnjiàn fā gěi wǒ. Xin gửi bản sao hợp đồng bảo hiểm cho tôi.

今年的保费有所上涨。 Jīnnián de bǎofèi yǒusuǒ shàngzhǎng. Phí bảo hiểm năm nay tăng lên.

这个计划的保额最高可达一百万元。 Zhège jìhuà de bǎo’é zuìgāo kě dá yì bǎi wàn yuán. Số tiền bảo hiểm tối đa của gói này có thể đạt 1 triệu tệ.

我们按年缴纳保费更划算。 Wǒmen àn nián jiǎonà bǎofèi gèng huásuàn. Đóng phí theo năm thì kinh tế hơn.

保障期限从生效日起计算。 Bǎozhàng qīxiàn cóng shēngxiào rì qǐ jìsuàn. Thời hạn bảo vệ tính từ ngày có hiệu lực.

Sự cố và bồi thường
出险后请在48小时内报案。 Chūxiǎn hòu qǐng zài sìshíbā xiǎoshí nèi bào’àn. Sau khi xảy ra sự cố, vui lòng báo trong vòng 48 giờ.

事故材料齐全才能理赔。 Shìgù cáiliào qíquán cái néng lǐpéi. Hồ sơ sự cố đầy đủ thì mới bồi thường được.

这起意外不在保险责任范围内。 Zhè qǐ yìwài bú zài bǎoxiǎn zérèn fànwéi nèi. Tai nạn này không nằm trong phạm vi trách nhiệm bảo hiểm.

理赔进度可以在官网查询。 Lǐpéi jìndù kěyǐ zài guānwǎng cháxún. Tiến độ bồi thường có thể tra trên trang chủ.

如果酒驾,保险公司有权拒赔。 Rúguǒ jiǔjià, bǎoxiǎn gōngsī yǒuquán jùpéi. Nếu lái xe khi say, công ty bảo hiểm có quyền từ chối bồi thường.

Gia hạn, hủy, thay đổi
保单到期前要及时续保。 Bǎodān dàoqī qián yào jíshí xùbǎo. Trước khi hợp đồng hết hạn cần gia hạn kịp thời.

如需退保,请提前了解损失。 Rú xū tuìbǎo, qǐng tíqián liǎojiě sǔnshī. Nếu muốn hủy bảo hiểm, hãy tìm hiểu trước về khoản mất mát.

更换受益人需要提交申请。 Gēnghuàn shòuyìrén xūyào tíjiāo shēnqǐng. Thay đổi người thụ hưởng cần nộp đơn.

地址变更请尽快更新保单信息。 Dìzhǐ biàngēng qǐng jǐnkuài gēngxīn bǎodān xìnxī. Khi đổi địa chỉ, vui lòng cập nhật thông tin hợp đồng sớm.

体检结果可能影响核保结论。 Tǐjiǎn jiéguǒ kěnéng yǐngxiǎng hébǎo jiélùn. Kết quả khám sức khỏe có thể ảnh hưởng phê duyệt bảo hiểm.

Tính từ “an toàn/chắc ăn”
为了保险起见,再核对一次数据。 Wèile bǎoxiǎn qǐjiàn, zài héduì yí cì shùjù. Để cho chắc, kiểm tra chéo dữ liệu thêm lần nữa.

这样安排不太保险,留点缓冲时间吧。 Zhèyàng ānpái bú tài bǎoxiǎn, liú diǎn huǎnchōng shíjiān ba. Sắp xếp vậy không chắc ăn lắm, để chút thời gian đệm đi.

用双重验证更保险。 Yòng shuāngchóng yànzhèng gèng bǎoxiǎn. Dùng xác thực hai lớp thì an toàn hơn.

先做小范围试点比较保险。 Xiān zuò xiǎo fànwéi shìdiǎn bǐjiào bǎoxiǎn. Thí điểm quy mô nhỏ trước thì chắc ăn hơn.

把文件备份到云端更保险。 Bǎ wénjiàn bèifèn dào yúnduān gèng bǎoxiǎn. Sao lưu tài liệu lên đám mây sẽ an toàn hơn.

So sánh, lời khuyên, ngữ dụng
相比意外险,医疗险更适合当前需求。 Xiāngbǐ yìwàixiǎn, yīliáoxiǎn gèng shìhé dāngqián xūqiú. So với bảo hiểm tai nạn, bảo hiểm y tế phù hợp nhu cầu hiện tại hơn.

给孩子配置基本保障就很保险了。 Gěi háizi pèizhì jīběn bǎozhàng jiù hěn bǎoxiǎn le. Trang bị bảo vệ cơ bản cho con là đã khá yên tâm rồi.

高风险岗位一定要有工伤保险。 Gāo fēngxiǎn gǎngwèi yídìng yào yǒu gōngshāng bǎoxiǎn. Vị trí rủi ro cao nhất định phải có bảo hiểm tai nạn lao động.

买保险前最好读清楚免责条款。 Mǎi bǎoxiǎn qián zuì hǎo dú qīngchu miǎnzé tiáokuǎn. Trước khi mua bảo hiểm nên đọc kỹ điều khoản loại trừ.

预算有限,可以先从意外险入手。 Yùsuàn yǒuxiàn, kěyǐ xiān cóng yìwàixiǎn rùshǒu. Ngân sách hạn chế, có thể bắt đầu từ bảo hiểm tai nạn.

Gợi ý dùng tự nhiên
Trong đời sống: 用 “为了保险起见/更保险/不太保险” để diễn đạt mức độ chắc ăn khi lựa chọn.

Trong nghiệp vụ: Ưu tiên cụm chuyên ngành như 投保/承保/核保/理赔/续保/退保/保额/保费/保单/受益人/保险责任.

Lưu ý hợp đồng: Luôn kiểm tra phạm vi保障、期限、免赔额(mức khấu trừ)、等待期(thời gian chờ)、除外责任(loại trừ) trước khi ký.

  1. Ý nghĩa của 保险 (bǎoxiǎn)

Danh từ (名词):

Nghĩa là bảo hiểm → một loại dịch vụ/tài chính, trong đó cá nhân hoặc tổ chức nộp phí để được bảo đảm bồi thường khi gặp rủi ro (tai nạn, bệnh tật, hỏa hoạn, thiên tai…).
Ví dụ: 人寿保险 (bảo hiểm nhân thọ), 医疗保险 (bảo hiểm y tế), 车险 (bảo hiểm xe).

Động từ (动词):

Nghĩa là mua bảo hiểm, tham gia bảo hiểm.
Ví dụ: 给汽车保险 (mua bảo hiểm cho xe).

Tính từ (形容词):

Nghĩa là an toàn, chắc chắn, đảm bảo.
Ví dụ: 这个办法很保险 (cách làm này rất chắc chắn, an toàn).

  1. Đặc điểm ngữ pháp

Có thể đóng vai trò là danh từ, động từ hoặc tính từ tùy theo ngữ cảnh.

Dùng nhiều trong tài chính, thương mại, đời sống.

  1. Cấu trúc thường gặp

买保险 (mǎi bǎoxiǎn) → mua bảo hiểm

投保 / 参保 (tóubǎo / cānbǎo) → tham gia bảo hiểm

保险公司 (bǎoxiǎn gōngsī) → công ty bảo hiểm

保险费 (bǎoxiǎn fèi) → phí bảo hiểm

保险单 (bǎoxiǎn dān) → hợp đồng bảo hiểm

很保险 (hěn bǎoxiǎn) → rất chắc chắn, an toàn

  1. 30 Ví dụ minh họa với 保险
    A. Dùng như danh từ (bảo hiểm)

我给孩子买了医疗保险。
Wǒ gěi háizi mǎi le yīliáo bǎoxiǎn.
Tôi đã mua bảo hiểm y tế cho con.

他工作单位给他买了社会保险。
Tā gōngzuò dānwèi gěi tā mǎi le shèhuì bǎoxiǎn.
Cơ quan đã mua bảo hiểm xã hội cho anh ấy.

汽车必须有保险才能上路。
Qìchē bìxū yǒu bǎoxiǎn cái néng shànglù.
Xe ô tô phải có bảo hiểm mới được chạy trên đường.

保险可以减少风险带来的损失。
Bǎoxiǎn kěyǐ jiǎnshǎo fēngxiǎn dàilái de sǔnshī.
Bảo hiểm có thể giảm thiệt hại do rủi ro mang lại.

我正在考虑买人寿保险。
Wǒ zhèngzài kǎolǜ mǎi rénshòu bǎoxiǎn.
Tôi đang cân nhắc mua bảo hiểm nhân thọ.

B. Dùng như động từ (mua bảo hiểm)

他想给新车保险。
Tā xiǎng gěi xīnchē bǎoxiǎn.
Anh ấy muốn mua bảo hiểm cho chiếc xe mới.

我打算给手机保险。
Wǒ dǎsuàn gěi shǒujī bǎoxiǎn.
Tôi định mua bảo hiểm cho điện thoại.

你最好把房子保险一下。
Nǐ zuì hǎo bǎ fángzi bǎoxiǎn yīxià.
Tốt nhất bạn nên mua bảo hiểm cho căn nhà.

公司给所有员工保险。
Gōngsī gěi suǒyǒu yuángōng bǎoxiǎn.
Công ty mua bảo hiểm cho toàn bộ nhân viên.

他问我该不该给电脑保险。
Tā wèn wǒ gāi bù gāi gěi diànnǎo bǎoxiǎn.
Anh ấy hỏi tôi có nên mua bảo hiểm cho máy tính không.

C. Dùng như tính từ (an toàn, chắc chắn)

这个办法很保险。
Zhège bànfǎ hěn bǎoxiǎn.
Cách này rất chắc chắn.

为了保险起见,我们还是早点出发吧。
Wèile bǎoxiǎn qǐjiàn, wǒmen háishi zǎodiǎn chūfā ba.
Để chắc chắn, chúng ta nên xuất phát sớm một chút.

走这条路比较保险。
Zǒu zhè tiáo lù bǐjiào bǎoxiǎn.
Đi con đường này thì an toàn hơn.

你这样做不太保险。
Nǐ zhèyàng zuò bù tài bǎoxiǎn.
Làm như vậy không được an toàn lắm.

多准备一些钱比较保险。
Duō zhǔnbèi yīxiē qián bǐjiào bǎoxiǎn.
Chuẩn bị nhiều tiền một chút thì chắc ăn hơn.

D. Mẫu câu đa dạng hơn

我们公司和一家保险公司合作。
Wǒmen gōngsī hé yī jiā bǎoxiǎn gōngsī hézuò.
Công ty chúng tôi hợp tác với một công ty bảo hiểm.

他买了一份旅游保险。
Tā mǎi le yī fèn lǚyóu bǎoxiǎn.
Anh ấy đã mua một gói bảo hiểm du lịch.

医疗保险对老年人特别重要。
Yīliáo bǎoxiǎn duì lǎoniánrén tèbié zhòngyào.
Bảo hiểm y tế đặc biệt quan trọng đối với người già.

有了保险,他觉得安心多了。
Yǒu le bǎoxiǎn, tā juéde ānxīn duō le.
Có bảo hiểm rồi, anh ấy thấy yên tâm hơn nhiều.

买保险也是一种理财方式。
Mǎi bǎoxiǎn yě shì yī zhǒng lǐcái fāngshì.
Mua bảo hiểm cũng là một cách quản lý tài chính.

他在保险公司工作。
Tā zài bǎoxiǎn gōngsī gōngzuò.
Anh ấy làm việc tại công ty bảo hiểm.

保险合同已经签好了。
Bǎoxiǎn hétóng yǐjīng qiān hǎo le.
Hợp đồng bảo hiểm đã ký xong.

买保险可以转移风险。
Mǎi bǎoxiǎn kěyǐ zhuǎnyí fēngxiǎn.
Mua bảo hiểm có thể chuyển giao rủi ro.

他买了一份意外保险。
Tā mǎi le yī fèn yìwài bǎoxiǎn.
Anh ấy đã mua một gói bảo hiểm tai nạn.

学生可以享受学生保险。
Xuéshēng kěyǐ xiǎngshòu xuéshēng bǎoxiǎn.
Học sinh có thể được hưởng bảo hiểm học sinh.

公司必须为工人买工伤保险。
Gōngsī bìxū wèi gōngrén mǎi gōngshāng bǎoxiǎn.
Công ty bắt buộc phải mua bảo hiểm tai nạn lao động cho công nhân.

他对保险知识很了解。
Tā duì bǎoxiǎn zhīshì hěn liǎojiě.
Anh ấy hiểu biết rất rõ về kiến thức bảo hiểm.

我不太相信保险公司。
Wǒ bù tài xiāngxìn bǎoxiǎn gōngsī.
Tôi không tin tưởng lắm vào công ty bảo hiểm.

买保险可以保障家人的生活。
Mǎi bǎoxiǎn kěyǐ bǎozhàng jiārén de shēnghuó.
Mua bảo hiểm có thể đảm bảo cuộc sống cho gia đình.

这份保险一年要交五千块钱。
Zhè fèn bǎoxiǎn yī nián yào jiāo wǔqiān kuài qián.
Gói bảo hiểm này mỗi năm phải đóng năm nghìn tệ.

保险 (bǎoxiǎn) là một từ đa nghĩa: vừa là danh từ (bảo hiểm), vừa là động từ (mua bảo hiểm), vừa có thể làm tính từ (chắc chắn, an toàn). Trong ngữ cảnh tài chính – thương mại, nó thường chỉ ngành bảo hiểm và sản phẩm bảo hiểm, còn trong giao tiếp thường ngày, nó có thể chỉ sự an toàn, chắc ăn.

  1. Nghĩa gốc và ý nghĩa

保险 (bǎoxiǎn) gồm:

保 (bǎo): bảo vệ, gìn giữ.

险 (xiǎn): hiểm, nguy hiểm, rủi ro.
→ Ý nghĩa gốc: “bảo vệ trước nguy hiểm, rủi ro”.

Nghĩa hiện đại:

Danh từ:

Bảo hiểm (hệ thống, dịch vụ tài chính nhằm phân tán, chia sẻ rủi ro).
Ví dụ: 车险 (bảo hiểm xe), 人寿保险 (bảo hiểm nhân thọ).

Động từ:

Mua bảo hiểm, tham gia bảo hiểm.
Ví dụ: 给汽车保险 (mua bảo hiểm cho xe).

Tính từ (mang nghĩa thông tục):

An toàn, chắc chắn, đáng tin.
Ví dụ: 这个方法比较保险 (cách làm này khá chắc chắn/an toàn).

  1. Các cách dùng phổ biến

买保险 (mǎi bǎoxiǎn): mua bảo hiểm

上保险 (shàng bǎoxiǎn): tham gia bảo hiểm

保险公司 (bǎoxiǎn gōngsī): công ty bảo hiểm

保险费 (bǎoxiǎn fèi): phí bảo hiểm

医疗保险 (yīliáo bǎoxiǎn): bảo hiểm y tế

人寿保险 (rénshòu bǎoxiǎn): bảo hiểm nhân thọ

社会保险 (shèhuì bǎoxiǎn): bảo hiểm xã hội

保险起见 (bǎoxiǎn qǐjiàn): để chắc ăn / cho an toàn

最保险的办法 (zuì bǎoxiǎn de bànfǎ): cách chắc chắn nhất

  1. 30 Mẫu câu ví dụ chi tiết

我给汽车买了保险。
(Wǒ gěi qìchē mǎile bǎoxiǎn.)
Tôi đã mua bảo hiểm cho ô tô.

你参加了医疗保险吗?
(Nǐ cānjiāle yīliáo bǎoxiǎn ma?)
Bạn đã tham gia bảo hiểm y tế chưa?

他的人寿保险非常高。
(Tā de rénshòu bǎoxiǎn fēicháng gāo.)
Bảo hiểm nhân thọ của anh ấy rất cao.

保险公司会赔偿损失。
(Bǎoxiǎn gōngsī huì péicháng sǔnshī.)
Công ty bảo hiểm sẽ bồi thường thiệt hại.

为了保险起见,你最好带上雨伞。
(Wèile bǎoxiǎn qǐjiàn, nǐ zuì hǎo dàishàng yǔsǎn.)
Để chắc ăn, bạn tốt nhất mang theo ô.

这种方法不保险,可能会失败。
(Zhè zhǒng fāngfǎ bù bǎoxiǎn, kěnéng huì shībài.)
Cách này không chắc chắn, có thể sẽ thất bại.

他从事保险行业已经十年了。
(Tā cóngshì bǎoxiǎn hángyè yǐjīng shí nián le.)
Anh ấy làm trong ngành bảo hiểm đã mười năm rồi.

医疗保险可以减轻病人的负担。
(Yīliáo bǎoxiǎn kěyǐ jiǎnqīng bìngrén de fùdān.)
Bảo hiểm y tế có thể giảm gánh nặng cho bệnh nhân.

我们的旅行需要买保险吗?
(Wǒmen de lǚxíng xūyào mǎi bǎoxiǎn ma?)
Chuyến du lịch của chúng ta có cần mua bảo hiểm không?

他有很强的保险意识。
(Tā yǒu hěn qiáng de bǎoxiǎn yìshí.)
Anh ấy có ý thức phòng ngừa rủi ro rất mạnh.

请问保险费是多少钱?
(Qǐngwèn bǎoxiǎn fèi shì duōshǎo qián?)
Xin hỏi phí bảo hiểm là bao nhiêu?

我们必须考虑保险条款。
(Wǒmen bìxū kǎolǜ bǎoxiǎn tiáokuǎn.)
Chúng ta cần xem xét các điều khoản bảo hiểm.

这种投资比较保险。
(Zhè zhǒng tóuzī bǐjiào bǎoxiǎn.)
Loại đầu tư này khá an toàn.

他买了很多保险产品。
(Tā mǎile hěn duō bǎoxiǎn chǎnpǐn.)
Anh ấy đã mua rất nhiều sản phẩm bảo hiểm.

如果发生事故,保险公司会负责。
(Rúguǒ fāshēng shìgù, bǎoxiǎn gōngsī huì fùzé.)
Nếu xảy ra tai nạn, công ty bảo hiểm sẽ chịu trách nhiệm.

我觉得这种方法最保险。
(Wǒ juéde zhè zhǒng fāngfǎ zuì bǎoxiǎn.)
Tôi cảm thấy cách này là an toàn nhất.

保险制度非常重要。
(Bǎoxiǎn zhìdù fēicháng zhòngyào.)
Chế độ bảo hiểm rất quan trọng.

请把这台机器保险一下。
(Qǐng bǎ zhè tái jīqì bǎoxiǎn yīxià.)
Xin hãy mua bảo hiểm cho chiếc máy này.

他是一名保险代理人。
(Tā shì yī míng bǎoxiǎn dàilǐrén.)
Anh ấy là một đại lý bảo hiểm.

保险赔偿需要一定的手续。
(Bǎoxiǎn péicháng xūyào yīdìng de shǒuxù.)
Bồi thường bảo hiểm cần có thủ tục nhất định.

保险金额越高,赔偿越多。
(Bǎoxiǎn jīn’é yuè gāo, péicháng yuè duō.)
Số tiền bảo hiểm càng cao, bồi thường càng nhiều.

我父母为我买了教育保险。
(Wǒ fùmǔ wèi wǒ mǎile jiàoyù bǎoxiǎn.)
Bố mẹ tôi đã mua bảo hiểm giáo dục cho tôi.

他觉得戴头盔比较保险。
(Tā juéde dài tóukuī bǐjiào bǎoxiǎn.)
Anh ấy cho rằng đội mũ bảo hiểm thì an toàn hơn.

我不喜欢冒险,我喜欢保险的选择。
(Wǒ bù xǐhuān màoxiǎn, wǒ xǐhuān bǎoxiǎn de xuǎnzé.)
Tôi không thích mạo hiểm, tôi thích lựa chọn an toàn.

保险合同已经签好了。
(Bǎoxiǎn hétóng yǐjīng qiān hǎo le.)
Hợp đồng bảo hiểm đã được ký xong.

这个保险计划很适合老年人。
(Zhège bǎoxiǎn jìhuà hěn shìhé lǎoniánrén.)
Kế hoạch bảo hiểm này rất phù hợp cho người cao tuổi.

他把钱存银行比较保险。
(Tā bǎ qián cún yínháng bǐjiào bǎoxiǎn.)
Anh ấy gửi tiền vào ngân hàng thì an toàn hơn.

医疗保险可以报销部分费用。
(Yīliáo bǎoxiǎn kěyǐ bàoxiāo bùfèn fèiyòng.)
Bảo hiểm y tế có thể hoàn trả một phần chi phí.

出门带点现金比较保险。
(Chūmén dài diǎn xiànjīn bǐjiào bǎoxiǎn.)
Ra ngoài mang theo chút tiền mặt thì an toàn hơn.

他想换一个更保险的工作。
(Tā xiǎng huàn yīgè gèng bǎoxiǎn de gōngzuò.)
Anh ấy muốn đổi sang một công việc an toàn hơn.

  1. Tổng kết

保险 (bǎoxiǎn) vừa là danh từ (bảo hiểm), vừa là động từ (mua bảo hiểm), cũng có thể là tính từ (an toàn, chắc chắn).

Dùng trong ngành tài chính, y tế, bảo hiểm, pháp luật, đời sống thường ngày.

Thường đi với các từ: 买、上、公司、费、合同、赔偿、起见…

保险 (bǎoxiǎn) là gì?

  1. Giải thích chi tiết

保险 (bǎoxiǎn) có nhiều nghĩa khác nhau, tùy ngữ cảnh:

Danh từ: chỉ bảo hiểm (các dịch vụ, hợp đồng bảo hiểm liên quan đến sức khỏe, tài sản, nhân thọ…).
Ví dụ: 健康保险 (bảo hiểm y tế), 人寿保险 (bảo hiểm nhân thọ), 车险 (bảo hiểm xe).

Động từ: có nghĩa là mua bảo hiểm, tham gia bảo hiểm, ký hợp đồng bảo hiểm.
Ví dụ: 给汽车保险 (mua bảo hiểm cho xe).

Tính từ: mang nghĩa an toàn, chắc chắn, đáng tin cậy.
Ví dụ: 这样做比较保险 (Làm thế này thì an toàn hơn).

Như vậy, 保险 vừa mang ý nghĩa chuyên ngành (ngành bảo hiểm), vừa dùng trong đời sống để diễn đạt sự an toàn, đảm bảo, chắc chắn.

  1. Loại từ

Danh từ: bảo hiểm.

Động từ: mua bảo hiểm, tham gia bảo hiểm.

Tính từ: an toàn, chắc chắn.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 保险

买保险 (mǎi bǎoxiǎn) → mua bảo hiểm.

保险公司 (bǎoxiǎn gōngsī) → công ty bảo hiểm.

保险合同 (bǎoxiǎn hétóng) → hợp đồng bảo hiểm.

保险金 (bǎoxiǎn jīn) → tiền bảo hiểm.

保险费 (bǎoxiǎn fèi) → phí bảo hiểm.

保险起见 (bǎoxiǎn qǐjiàn) → để chắc chắn, để phòng ngừa.

  1. 30 Mẫu câu ví dụ với 保险

我买了一份健康保险。
Wǒ mǎile yī fèn jiànkāng bǎoxiǎn.
Tôi đã mua một gói bảo hiểm y tế.

你打算给车子上保险吗?
Nǐ dǎsuàn gěi chēzi shàng bǎoxiǎn ma?
Bạn định mua bảo hiểm cho xe không?

保险公司会赔偿损失。
Bǎoxiǎn gōngsī huì péicháng sǔnshī.
Công ty bảo hiểm sẽ bồi thường thiệt hại.

我们需要签一份保险合同。
Wǒmen xūyào qiān yī fèn bǎoxiǎn hétóng.
Chúng ta cần ký một hợp đồng bảo hiểm.

他投保了一份人寿保险。
Tā tóubǎo le yī fèn rénshòu bǎoxiǎn.
Anh ấy đã tham gia một gói bảo hiểm nhân thọ.

为了保险起见,你最好带上雨伞。
Wèile bǎoxiǎn qǐjiàn, nǐ zuì hǎo dàishàng yǔsǎn.
Để chắc chắn, tốt nhất là bạn nên mang theo ô.

这条路走起来比较保险。
Zhè tiáo lù zǒu qǐlái bǐjiào bǎoxiǎn.
Đi con đường này thì an toàn hơn.

保险费每年都要交。
Bǎoxiǎn fèi měinián dōu yào jiāo.
Phí bảo hiểm phải đóng hàng năm.

这份保险可以保障你的财产安全。
Zhè fèn bǎoxiǎn kěyǐ bǎozhàng nǐ de cáichǎn ānquán.
Gói bảo hiểm này có thể bảo vệ tài sản của bạn.

如果发生意外,保险会赔偿。
Rúguǒ fāshēng yìwài, bǎoxiǎn huì péicháng.
Nếu xảy ra tai nạn, bảo hiểm sẽ bồi thường.

他父母为他买了教育保险。
Tā fùmǔ wèi tā mǎile jiàoyù bǎoxiǎn.
Bố mẹ anh ấy đã mua bảo hiểm giáo dục cho anh.

保险箱里放着重要的文件。
Bǎoxiǎnxiāng lǐ fàngzhe zhòngyào de wénjiàn.
Trong két sắt có để tài liệu quan trọng.

买保险是为了减少风险。
Mǎi bǎoxiǎn shì wèile jiǎnshǎo fēngxiǎn.
Mua bảo hiểm là để giảm thiểu rủi ro.

他觉得这样做更保险。
Tā juéde zhèyàng zuò gèng bǎoxiǎn.
Anh ấy cảm thấy làm thế này thì an toàn hơn.

你最好保险一点,别冒险。
Nǐ zuì hǎo bǎoxiǎn yīdiǎn, bié màoxiǎn.
Bạn nên cẩn thận một chút, đừng mạo hiểm.

这份保险的保额很高。
Zhè fèn bǎoxiǎn de bǎo’é hěn gāo.
Số tiền bảo hiểm của gói này rất cao.

保险条款里写得很清楚。
Bǎoxiǎn tiáokuǎn lǐ xiě de hěn qīngchǔ.
Điều khoản bảo hiểm được viết rất rõ ràng.

保险期间为十年。
Bǎoxiǎn qījiān wéi shí nián.
Thời hạn bảo hiểm là mười năm.

我们互相买了旅行保险。
Wǒmen hùxiāng mǎile lǚxíng bǎoxiǎn.
Chúng tôi đã mua bảo hiểm du lịch cho nhau.

保险制度对社会稳定很重要。
Bǎoxiǎn zhìdù duì shèhuì wěndìng hěn zhòngyào.
Chế độ bảo hiểm rất quan trọng đối với sự ổn định xã hội.

医疗保险可以报销一部分费用。
Yīliáo bǎoxiǎn kěyǐ bàoxiāo yī bùfèn fèiyòng.
Bảo hiểm y tế có thể hoàn trả một phần chi phí.

他怕有问题,所以选择了保险的办法。
Tā pà yǒu wèntí, suǒyǐ xuǎnzé le bǎoxiǎn de bànfǎ.
Anh ấy sợ có vấn đề nên đã chọn cách an toàn.

这辆车已经投了全险。
Zhè liàng chē yǐjīng tóu le quánxiǎn.
Chiếc xe này đã mua bảo hiểm toàn diện.

她工作稳定,所以敢买高额保险。
Tā gōngzuò wěndìng, suǒyǐ gǎn mǎi gāo’é bǎoxiǎn.
Cô ấy có công việc ổn định nên dám mua bảo hiểm giá trị cao.

他为全家买了综合保险。
Tā wèi quánjiā mǎile zōnghé bǎoxiǎn.
Anh ấy đã mua bảo hiểm tổng hợp cho cả gia đình.

保险代理人向我们介绍了不同的产品。
Bǎoxiǎn dàilǐrén xiàng wǒmen jièshào le bùtóng de chǎnpǐn.
Nhân viên bảo hiểm đã giới thiệu cho chúng tôi các sản phẩm khác nhau.

为了保险,最好多准备一点钱。
Wèile bǎoxiǎn, zuì hǎo duō zhǔnbèi yīdiǎn qián.
Để chắc ăn, tốt nhất nên chuẩn bị nhiều tiền hơn.

保险丝烧断了,电灯不亮了。
Bǎoxiǎnsī shāoduàn le, diàndēng bú liàng le.
Cầu chì bị đứt nên đèn không sáng nữa.

他觉得买保险是一种责任。
Tā juéde mǎi bǎoxiǎn shì yī zhǒng zérèn.
Anh ấy cho rằng mua bảo hiểm là một loại trách nhiệm.

有了保险,我们的生活更有保障。
Yǒule bǎoxiǎn, wǒmen de shēnghuó gèng yǒu bǎozhàng.
Có bảo hiểm, cuộc sống của chúng ta được đảm bảo hơn.

保险 (bǎoxiǎn) vừa là danh từ (bảo hiểm), vừa có thể là động từ (mua bảo hiểm), vừa mang nghĩa tính từ (an toàn, chắc chắn).

Nó là từ vựng thường gặp trong kinh tế, tài chính, pháp luật, đời sống hàng ngày.

保险 (bǎoxiǎn) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Nó vừa có thể là danh từ, vừa có thể là động từ, thậm chí đôi khi dùng như tính từ mang nghĩa “an toàn, chắc chắn”.

  1. Giải thích chi tiết

Danh từ (名词):

Nghĩa: “Bảo hiểm” – chỉ dịch vụ/tổ chức nhằm phân chia rủi ro, giúp bồi thường tổn thất khi xảy ra sự cố.

Ví dụ: 人寿保险 (rénshòu bǎoxiǎn – bảo hiểm nhân thọ), 车险 (chēxiǎn – bảo hiểm xe), 医疗保险 (yīliáo bǎoxiǎn – bảo hiểm y tế).

Động từ (动词):

Nghĩa: “Mua bảo hiểm, tham gia bảo hiểm”.

Ví dụ: 给汽车保险 (gěi qìchē bǎoxiǎn – mua bảo hiểm cho xe).

Tính từ (形容词):

Nghĩa: “An toàn, chắc chắn, đáng tin cậy”.

Ví dụ: 这样做比较保险 (zhèyàng zuò bǐjiào bǎoxiǎn – làm thế này thì an toàn hơn).

  1. Đặc điểm ngữ pháp

保险 dùng làm danh từ: đứng trước sau danh từ khác, thường kết hợp với loại hình (人寿, 车, 医疗).

保险 dùng làm động từ: theo sau là tân ngữ (保险什么东西).

保险 dùng làm tính từ: thường đặt sau “比较/很/不太” để chỉ mức độ an toàn, chắc chắn.

  1. Cấu trúc thường gặp

买保险 (mǎi bǎoxiǎn): mua bảo hiểm

上保险 (shàng bǎoxiǎn): tham gia bảo hiểm

投保 (tóubǎo): tham gia bảo hiểm (cách nói trang trọng)

保费 (bǎofèi): phí bảo hiểm

保险公司 (bǎoxiǎn gōngsī): công ty bảo hiểm

比较保险 (bǐjiào bǎoxiǎn): khá an toàn

  1. 30 câu ví dụ chi tiết

我给车子买了保险。
(Wǒ gěi chēzi mǎi le bǎoxiǎn.)
Tôi đã mua bảo hiểm cho xe.

他在保险公司工作。
(Tā zài bǎoxiǎn gōngsī gōngzuò.)
Anh ấy làm việc tại công ty bảo hiểm.

旅游前最好买一份旅游保险。
(Lǚyóu qián zuì hǎo mǎi yí fèn lǚyóu bǎoxiǎn.)
Trước khi đi du lịch, tốt nhất nên mua một gói bảo hiểm du lịch.

这种做法比较保险。
(Zhè zhǒng zuòfǎ bǐjiào bǎoxiǎn.)
Cách làm này an toàn hơn.

他投了人寿保险。
(Tā tóu le rénshòu bǎoxiǎn.)
Anh ấy đã tham gia bảo hiểm nhân thọ.

医疗保险对我们很重要。
(Yīliáo bǎoxiǎn duì wǒmen hěn zhòngyào.)
Bảo hiểm y tế rất quan trọng đối với chúng ta.

公司为员工买了意外保险。
(Gōngsī wèi yuángōng mǎi le yìwài bǎoxiǎn.)
Công ty đã mua bảo hiểm tai nạn cho nhân viên.

买保险虽然要花钱,但能减少风险。
(Mǎi bǎoxiǎn suīrán yào huā qián, dàn néng jiǎnshǎo fēngxiǎn.)
Mua bảo hiểm tuy tốn tiền nhưng có thể giảm rủi ro.

他在考虑要不要给孩子买保险。
(Tā zài kǎolǜ yào bù yào gěi háizi mǎi bǎoxiǎn.)
Anh ấy đang cân nhắc có nên mua bảo hiểm cho con hay không.

保险公司会赔偿你的损失。
(Bǎoxiǎn gōngsī huì péicháng nǐ de sǔnshī.)
Công ty bảo hiểm sẽ bồi thường tổn thất cho bạn.

这种方法不太保险。
(Zhè zhǒng fāngfǎ bù tài bǎoxiǎn.)
Cách này không an toàn lắm.

他上个月买了一份车险。
(Tā shàng gè yuè mǎi le yí fèn chēxiǎn.)
Tháng trước anh ấy đã mua một gói bảo hiểm xe.

投保人必须按时交保费。
(Tóubǎorén bìxū ànshí jiāo bǎofèi.)
Người tham gia bảo hiểm phải nộp phí bảo hiểm đúng hạn.

有保险就更放心了。
(Yǒu bǎoxiǎn jiù gèng fàngxīn le.)
Có bảo hiểm thì yên tâm hơn.

这种计划很保险。
(Zhè zhǒng jìhuà hěn bǎoxiǎn.)
Kế hoạch này rất chắc chắn.

他们互相推荐了几家保险公司。
(Tāmen hùxiāng tuījiàn le jǐ jiā bǎoxiǎn gōngsī.)
Họ đã giới thiệu cho nhau vài công ty bảo hiểm.

上保险以后,车子出了问题就有保障。
(Shàng bǎoxiǎn yǐhòu, chēzi chūle wèntí jiù yǒu bǎozhàng.)
Sau khi mua bảo hiểm, nếu xe gặp sự cố thì sẽ được bảo đảm.

买保险是为了防止风险。
(Mǎi bǎoxiǎn shì wèile fángzhǐ fēngxiǎn.)
Mua bảo hiểm là để phòng ngừa rủi ro.

他觉得存钱比买保险更保险。
(Tā juéde cún qián bǐ mǎi bǎoxiǎn gèng bǎoxiǎn.)
Anh ấy cho rằng tiết kiệm tiền còn an toàn hơn mua bảo hiểm.

保险单要好好保管。
(Bǎoxiǎn dān yào hǎohǎo bǎoguǎn.)
Giấy chứng nhận bảo hiểm phải giữ cẩn thận.

你交过保险费了吗?
(Nǐ jiāo guò bǎoxiǎn fèi le ma?)
Bạn đã nộp phí bảo hiểm chưa?

我们公司和多家保险公司合作。
(Wǒmen gōngsī hé duō jiā bǎoxiǎn gōngsī hézuò.)
Công ty chúng tôi hợp tác với nhiều công ty bảo hiểm.

他怕丢行李,所以买了行李保险。
(Tā pà diū xínglǐ, suǒyǐ mǎi le xínglǐ bǎoxiǎn.)
Anh ấy sợ mất hành lý nên đã mua bảo hiểm hành lý.

有了健康保险,看病不用太担心。
(Yǒu le jiànkāng bǎoxiǎn, kànbìng bú yòng tài dānxīn.)
Có bảo hiểm sức khỏe rồi thì đi khám bệnh không cần lo lắng nhiều.

这种投资方式很保险。
(Zhè zhǒng tóuzī fāngshì hěn bǎoxiǎn.)
Cách đầu tư này khá an toàn.

他认为存银行最保险。
(Tā rènwéi cún yínháng zuì bǎoxiǎn.)
Anh ấy cho rằng gửi tiền ngân hàng là an toàn nhất.

保险的意义在于分担风险。
(Bǎoxiǎn de yìyì zàiyú fēndān fēngxiǎn.)
Ý nghĩa của bảo hiểm là chia sẻ rủi ro.

我们需要比较几种保险方案。
(Wǒmen xūyào bǐjiào jǐ zhǒng bǎoxiǎn fāng’àn.)
Chúng ta cần so sánh vài phương án bảo hiểm.

这份合同里包含了保险条款。
(Zhè fèn hétóng lǐ bāohán le bǎoxiǎn tiáokuǎn.)
Trong hợp đồng này có bao gồm điều khoản bảo hiểm.

他买保险是为了给家人多一份保障。
(Tā mǎi bǎoxiǎn shì wèile gěi jiārén duō yí fèn bǎozhàng.)
Anh ấy mua bảo hiểm để gia đình có thêm sự bảo đảm.

Giải thích chi tiết
1) Phát âm & nghĩa ngắn gọn

汉字: 保险

Phiên âm (pinyin): bǎoxiǎn

Nghĩa (tiếng Việt): bảo hiểm; sự bảo đảm; cũng có nghĩa là “an toàn / chắc chắn” (khi dùng làm tính từ hoặc trong thành ngữ).

2) Loại từ

Danh từ (名词): chỉ “bảo hiểm” / “hợp đồng bảo hiểm” / “sản phẩm bảo hiểm” (ví dụ: 健康保险, 车险, 人寿保险).

Tính từ (形容词) / trạng ngữ (trong một số thành ngữ): 表示“an toàn / chắc chắn” (ví dụ: 保险起见 — để an toàn/để cho chắc).

Động từ (không thường dùng độc lập): Thường dùng dưới dạng động từ–tân ngữ (verb-object) như 买保险 / 投保 (mua bảo hiểm / tham gia bảo hiểm), chứ ít khi chỉ dùng 保险 làm động từ thuần túy.

3) Phạm vi dùng & sắc thái

Tài chính / Kinh doanh / Sức khỏe / Giao thông / Du lịch / Tài sản: từ chuyên ngành nhiều nhất dùng trong các lĩnh vực này.

Văn phong: có thể xuất hiện ở cả văn nói và văn viết (hợp đồng, thủ tục, tuyên truyền).

Lưu ý: khi muốn nói “an toàn, để chắc chắn”, hay dùng cụm 保险起见 hoặc 为了保险起见.

4) Các từ / cụm hay đi với 保险

保险公司 (bǎoxiǎn gōngsī) — công ty bảo hiểm

保险单 / 保单 (bǎodān) — giấy chứng nhận bảo hiểm / hợp đồng bảo hiểm

保费 (bǎofèi) — phí bảo hiểm, tiền đóng bảo hiểm

保额 (bǎo’é) — mức bồi thường/giới hạn bảo hiểm (sum insured)

理赔 (lǐpéi) — bồi thường (claim)

投保 (tóubǎo) — tham gia bảo hiểm / mua bảo hiểm

受益人 (shòuyìrén) — người thụ hưởng

续保 (xùbǎo) — gia hạn hợp đồng bảo hiểm

免责条款 (miǎnzé tiáokuǎn) — điều khoản miễn trách nhiệm

人寿保险 / 健康保险 / 车险 / 财产保险 / 旅游保险 / 意外险 (rénshòu / jiànkāng / chēxiǎn / cáichǎn / lǚxíng / yìwài xiǎn)

5) Cách dùng thông dụng (mẫu cấu trúc)

买保险 / 投保 + 对象:买健康保险 / 投保人寿保险。

向 + 保险公司 + 申请理赔:向保险公司申请理赔。

保单 + 生效 / 失效 / 续保 / 注销:保单生效、保单失效。

为了保险起见:为了保险起见,我们还是多带一件外套。

6) 30 mẫu câu ví dụ (mỗi câu gồm chữ Hán — phiên âm — dịch tiếng Việt)

我买了健康保险。
Wǒ mǎile jiànkāng bǎoxiǎn.
Tôi đã mua bảo hiểm y tế.

他为孩子投了人寿保险。
Tā wèi háizi tóule rénshòu bǎoxiǎn.
Anh ấy mua bảo hiểm nhân thọ cho con.

车祸后他向保险公司申请理赔。
Chēhuò hòu tā xiàng bǎoxiǎn gōngsī shēnqǐng lǐpéi.
Sau tai nạn xe, anh ta nộp đơn yêu cầu công ty bảo hiểm bồi thường.

保险单上写明了保额和保费。
Bǎodān shàng xiě míng le bǎo’é hé bǎofèi.
Trên hợp đồng bảo hiểm ghi rõ mức bảo hiểm và phí bảo hiểm.

旅游前最好买旅行保险。
Lǚyóu qián zuì hǎo mǎi lǚxíng bǎoxiǎn.
Trước khi du lịch tốt nhất nên mua bảo hiểm du lịch.

保险公司拒绝了他的理赔请求。
Bǎoxiǎn gōngsī jùjué le tā de lǐpéi qǐngqiú.
Công ty bảo hiểm đã từ chối yêu cầu bồi thường của anh ấy.

投保时要如实告知健康状况。
Tóubǎo shí yào rúshí gàozhī jiànkāng zhuàngkuàng.
Khi tham gia bảo hiểm phải khai báo trung thực tình trạng sức khỏe.

车险包括第三者责任险和车损险。
Chēxiǎn bāokuò dì sānzhě zérèn xiǎn hé chēsǔn xiǎn.
Bảo hiểm xe gồm bảo hiểm trách nhiệm bên thứ 3 và bảo hiểm hư hỏng xe.

现在很多公司提供在线投保服务。
Xiànzài hěn duō gōngsī tígōng zàixiàn tóubǎo fúwù.
Hiện nhiều công ty cung cấp dịch vụ mua bảo hiểm trực tuyến.

如果发生意外,你可以申请理赔。
Rúguǒ fāshēng yìwài, nǐ kěyǐ shēnqǐng lǐpéi.
Nếu xảy ra tai nạn, bạn có thể nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường.

购买保险可以分散财务风险。
Gòumǎi bǎoxiǎn kěyǐ fēnsàn cáiwù fēngxiǎn.
Mua bảo hiểm có thể phân tán rủi ro tài chính.

他每月交纳一定的保费。
Tā měi yuè jiāonà yīdìng de bǎofèi.
Anh ấy đóng một khoản phí bảo hiểm hàng tháng.

保单生效后,保障期一般为一年。
Bǎodān shēngxiào hòu, bǎozhàng qī yībān wéi yī nián.
Sau khi hợp đồng có hiệu lực, thời hạn bảo hiểm thường là một năm.

保险合同中有免责条款。
Bǎoxiǎn hétóng zhōng yǒu miǎnzé tiáokuǎn.
Hợp đồng bảo hiểm có điều khoản miễn trừ trách nhiệm.

在续保之前要检查是否有理赔记录。
Zài xùbǎo zhīqián yào jiǎnchá shìfǒu yǒu lǐpéi jìlù.
Trước khi gia hạn cần kiểm tra xem có hồ sơ bồi thường hay không.

公司为员工购买了团体保险。
Gōngsī wèi yuángōng gòumǎile tuántǐ bǎoxiǎn.
Công ty mua bảo hiểm tập thể cho nhân viên.

保险可以保障家庭的未来安全。
Bǎoxiǎn kěyǐ bǎozhàng jiātíng de wèilái ānquán.
Bảo hiểm có thể bảo đảm an toàn tương lai cho gia đình.

对于高风险活动,建议购买专项保险。
Duìyú gāo fēngxiǎn huódòng, jiànyì gòumǎi zhuānxiàng bǎoxiǎn.
Với hoạt động rủi ro cao, khuyến nghị mua bảo hiểm chuyên biệt.

受益人可以在理赔时得到赔偿。
Shòuyìrén kěyǐ zài lǐpéi shí dédào péicháng.
Người thụ hưởng có thể nhận khoản bồi thường khi yêu cầu được chấp thuận.

医疗保险可以报销部分医疗费用。
Yīliáo bǎoxiǎn kěyǐ bàoxiāo bùfèn yīliáo fèiyòng.
Bảo hiểm y tế có thể chi trả một phần chi phí khám chữa bệnh.

他为自己的财产买了房屋保险。
Tā wèi zìjǐ de cáichǎn mǎile fángwū bǎoxiǎn.
Anh ấy mua bảo hiểm nhà cho tài sản của mình.

小额保险通常手续简便。
Xiǎo’é bǎoxiǎn tōngcháng shǒuxù jiǎnbiàn.
Bảo hiểm khoản nhỏ thường thủ tục đơn giản.

投保年龄和健康状况会影响保费。
Tóubǎo niánlíng hé jiànkāng zhuàngkuàng huì yǐngxiǎng bǎofèi.
Tuổi và tình trạng sức khỏe khi tham gia sẽ ảnh hưởng đến mức phí.

理赔时需要提供相关证明材料。
Lǐpéi shí xūyào tígōng xiāngguān zhèngmíng cáiliào.
Khi yêu cầu bồi thường cần nộp các giấy tờ chứng minh liên quan.

保险市场竞争激烈,产品也越来越多样化。
Bǎoxiǎn shìchǎng jìngzhēng jīliè, chǎnpǐn yě yuè lái yuè duōyàng huà.
Thị trường bảo hiểm cạnh tranh gay gắt, sản phẩm ngày càng đa dạng.

购买保险前要仔细阅读保单条款。
Gòumǎi bǎoxiǎn qián yào zǐxì yuèdú bǎodān tiáokuǎn.
Trước khi mua bảo hiểm cần đọc kỹ điều khoản trên hợp đồng.

意外险通常涵盖人身意外伤害。
Yìwài xiǎn tōngcháng hán’gài rénshēn yìwài shānghài.
Bảo hiểm tai nạn thường bao gồm thương tật cơ thể do tai nạn.

保险公司会根据风险评估定价。
Bǎoxiǎn gōngsī huì gēnjù fēngxiǎn pínggū dìngjià.
Công ty bảo hiểm định giá dựa trên việc đánh giá rủi ro.

如果故意隐瞒病史,保险公司有权拒赔。
Rúguǒ gùyì yǐnmán bìngshǐ, bǎoxiǎn gōngsī yǒu quán jùpéi.
Nếu cố ý che giấu tiền sử bệnh, công ty bảo hiểm có quyền từ chối bồi thường.

对于老年人,选择合适的保险非常重要。
Duìyú lǎoniánrén, xuǎnzé héshì de bǎoxiǎn fēicháng zhòngyào.
Đối với người cao tuổi, lựa chọn bảo hiểm phù hợp rất quan trọng.

7) Một vài thành ngữ / cách diễn đạt thường gặp

为了保险起见 (Wèile bǎoxiǎn qǐjiàn) — để cho an toàn / để chắc chắn.
例:为了保险起见,我们还是提前出发吧。
Wèile bǎoxiǎn qǐjiàn, wǒmen háishi tíqián chūfā ba.
Để an toàn, chúng ta vẫn nên xuất phát sớm.

买一份保险 / 投保人 — cấu trúc hay dùng khi nói về người mua hoặc hành động mua bảo hiểm.

8) Gợi ý thực tế khi dùng từ 保险

Khi nói mua bảo hiểm, thường dùng 动宾结构:买保险 / 投保。

理赔 là động từ quan trọng — nếu cần yêu cầu bồi thường phải thu thập chứng từ (发票, 医疗证明, 报案证明 等)。

Trước khi ký hợp đồng bảo hiểm, 务必仔细阅读免责条款和等待期。

用 保险起见 khi bạn muốn đưa ra lời khuyên dự phòng, đề phòng rủi ro.

  1. Ý nghĩa của 保险 (bǎoxiǎn)

Danh từ (名词):

Bảo hiểm (một cơ chế tài chính hoặc dịch vụ để giảm thiểu rủi ro bằng cách trả phí định kỳ).

Ví dụ: 医疗保险 (bảo hiểm y tế), 人寿保险 (bảo hiểm nhân thọ), 车险 (bảo hiểm xe).

Động từ (动词):

Mua bảo hiểm / tham gia bảo hiểm.

Ví dụ: 给孩子保险 (mua bảo hiểm cho con).

Tính từ (形容词):

An toàn, chắc chắn, đáng tin.

Ví dụ: 这个办法比较保险。 (Cách này khá an toàn.)

  1. Các cụm từ thường gặp với 保险

医疗保险 (yīliáo bǎoxiǎn) – bảo hiểm y tế

人寿保险 (rénshòu bǎoxiǎn) – bảo hiểm nhân thọ

意外保险 (yìwài bǎoxiǎn) – bảo hiểm tai nạn

养老保险 (yǎnglǎo bǎoxiǎn) – bảo hiểm hưu trí

保险公司 (bǎoxiǎn gōngsī) – công ty bảo hiểm

买保险 (mǎi bǎoxiǎn) – mua bảo hiểm

投保 (tóubǎo) – tham gia bảo hiểm

保险费 (bǎoxiǎn fèi) – phí bảo hiểm

保险单 (bǎoxiǎn dān) – hợp đồng bảo hiểm

保险期 (bǎoxiǎn qī) – thời hạn bảo hiểm

  1. 30 câu ví dụ với 保险 (bǎoxiǎn)

我给自己买了一份医疗保险。
Wǒ gěi zìjǐ mǎile yí fèn yīliáo bǎoxiǎn.
Tôi đã mua một gói bảo hiểm y tế cho bản thân.

人寿保险可以保障家人的生活。
Rénshòu bǎoxiǎn kěyǐ bǎozhàng jiārén de shēnghuó.
Bảo hiểm nhân thọ có thể đảm bảo cuộc sống cho gia đình.

出国旅行最好买一份意外保险。
Chūguó lǚxíng zuì hǎo mǎi yí fèn yìwài bǎoxiǎn.
Khi đi du lịch nước ngoài tốt nhất nên mua bảo hiểm tai nạn.

他在保险公司工作了五年。
Tā zài bǎoxiǎn gōngsī gōngzuòle wǔ nián.
Anh ấy đã làm việc ở công ty bảo hiểm 5 năm.

这辆车没有保险,开起来不保险。
Zhè liàng chē méiyǒu bǎoxiǎn, kāi qǐlái bù bǎoxiǎn.
Chiếc xe này không có bảo hiểm, lái không an toàn.

投保可以减少经济风险。
Tóubǎo kěyǐ jiǎnshǎo jīngjì fēngxiǎn.
Tham gia bảo hiểm có thể giảm thiểu rủi ro tài chính.

每个月都要交保险费。
Měi ge yuè dōu yào jiāo bǎoxiǎn fèi.
Mỗi tháng đều phải đóng phí bảo hiểm.

保险单已经寄到你家了。
Bǎoxiǎn dān yǐjīng jì dào nǐ jiā le.
Hợp đồng bảo hiểm đã được gửi đến nhà bạn rồi.

他的工作比较危险,所以买了高额保险。
Tā de gōngzuò bǐjiào wēixiǎn, suǒyǐ mǎile gāo’é bǎoxiǎn.
Công việc của anh ấy khá nguy hiểm nên đã mua bảo hiểm giá trị cao.

这个办法虽然慢,但是很保险。
Zhège bànfǎ suīrán màn, dànshì hěn bǎoxiǎn.
Cách này tuy chậm nhưng rất an toàn.

请问你们提供哪些保险服务?
Qǐngwèn nǐmen tígōng nǎxiē bǎoxiǎn fúwù?
Xin hỏi các bạn cung cấp những dịch vụ bảo hiểm nào?

买保险是为了以防万一。
Mǎi bǎoxiǎn shì wèile yǐfáng wànyī.
Mua bảo hiểm là để phòng khi bất trắc.

他为父母买了养老保险。
Tā wèi fùmǔ mǎile yǎnglǎo bǎoxiǎn.
Anh ấy mua bảo hiểm hưu trí cho cha mẹ.

保险期是从今天开始的。
Bǎoxiǎn qī shì cóng jīntiān kāishǐ de.
Thời hạn bảo hiểm bắt đầu từ hôm nay.

保险合同必须仔细阅读。
Bǎoxiǎn hétóng bìxū zǐxì yuèdú.
Hợp đồng bảo hiểm phải đọc kỹ.

保险赔偿可以减轻损失。
Bǎoxiǎn péicháng kěyǐ jiǎnqīng sǔnshī.
Tiền bồi thường bảo hiểm có thể giảm bớt thiệt hại.

他是一个保险代理人。
Tā shì yí gè bǎoxiǎn dàilǐrén.
Anh ấy là một đại lý bảo hiểm.

小心一点比较保险。
Xiǎoxīn yīdiǎn bǐjiào bǎoxiǎn.
Cẩn thận một chút thì an toàn hơn.

公司为员工买了医疗保险。
Gōngsī wèi yuángōng mǎile yīliáo bǎoxiǎn.
Công ty đã mua bảo hiểm y tế cho nhân viên.

我们正在考虑买车险。
Wǒmen zhèngzài kǎolǜ mǎi chēxiǎn.
Chúng tôi đang cân nhắc mua bảo hiểm xe.

他没上保险,出了事要自己负责。
Tā méi shàng bǎoxiǎn, chūle shì yào zìjǐ fùzé.
Anh ấy không mua bảo hiểm, xảy ra chuyện thì phải tự chịu trách nhiệm.

保险业发展得很快。
Bǎoxiǎn yè fāzhǎn de hěn kuài.
Ngành bảo hiểm phát triển rất nhanh.

这个地方比较保险,我们就在这里等吧。
Zhège dìfāng bǐjiào bǎoxiǎn, wǒmen jiù zài zhèlǐ děng ba.
Nơi này khá an toàn, chúng ta cứ đợi ở đây.

买保险并不是浪费钱。
Mǎi bǎoxiǎn bìng bù shì làngfèi qián.
Mua bảo hiểm không phải là lãng phí tiền.

他为了孩子的未来买了教育保险。
Tā wèile háizi de wèilái mǎile jiàoyù bǎoxiǎn.
Anh ấy mua bảo hiểm giáo dục cho tương lai của con.

保险公司需要核实信息。
Bǎoxiǎn gōngsī xūyào héshí xìnxī.
Công ty bảo hiểm cần xác minh thông tin.

这份保险一年一交。
Zhè fèn bǎoxiǎn yì nián yí jiāo.
Gói bảo hiểm này đóng một lần mỗi năm.

保险柜里放着重要的文件。
Bǎoxiǎn guì lǐ fàngzhe zhòngyào de wénjiàn.
Trong két sắt có cất giữ tài liệu quan trọng.

保险措施做得很到位。
Bǎoxiǎn cuòshī zuò de hěn dàowèi.
Các biện pháp an toàn được thực hiện rất tốt.

为了保险起见,我再检查一次。
Wèile bǎoxiǎn qǐjiàn, wǒ zài jiǎnchá yí cì.
Để chắc chắn, tôi sẽ kiểm tra lại một lần nữa.

  1. Ghi chú mở rộng

Khi nói về bảo hiểm tài chính/dịch vụ, thường dùng nghĩa danh từ hoặc động từ.

Khi nói về an toàn, chắc chắn, thường dùng nghĩa tính từ.

Ngoài ra, 保险柜 (két sắt) cũng là từ thường gặp, nghĩa bóng của “bảo đảm an toàn”.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Hán ngữ Kế toán Phỏng vấn Kế toán tiếng Trung thực dụng

Giáo trình Hán ngữ Kế toán Phỏng vấn Kế toán tiếng Trung thực dụng là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Kế toán Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ Kế toán - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung MASTEREDU Thầy Vũ - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm giáo trình tiếng Trung kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ được sử dụng cho toàn hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education – Hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc lớn nhất Việt Nam. Hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) chuyên đào tạo khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung kế toán online, khóa học tiếng Trung kế toán chuyên ngành, khóa học tiếng Trung chuyên ngành kế toán, khóa học kế toán tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung online theo hệ thống giáo trình Hán ngữ kế toán độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình tiếng Trung kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ chỉ được sử dụng duy nhất trong hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm này được xây dựng dựa trên nền tảng kinh nghiệm thực tế nhiều năm giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu về tiếng Trung chuyên ngành kế toán của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Nội dung giáo trình tập trung trực tiếp vào các tình huống phỏng vấn kế toán bằng tiếng Trung, từ cơ bản đến nâng cao, giúp học viên không chỉ nắm vững từ vựng chuyên ngành mà còn sử dụng thành thạo trong môi trường làm việc thực tế. Các mẫu hội thoại, câu hỏi phỏng vấn, tình huống xử lý nghiệp vụ đều được thiết kế sát với thực tiễn doanh nghiệp Trung Quốc và doanh nghiệp có yếu tố Trung Quốc tại Việt Nam.