互相 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ
- 互相 (hùxiāng) là gì?
Ý nghĩa: lẫn nhau, qua lại, hỗ trợ nhau, đối đãi với nhau.
Biểu thị mối quan hệ song phương hoặc tác động hai chiều giữa hai bên hoặc nhiều bên.
Tương đương tiếng Việt: lẫn nhau, với nhau, qua lại, tương hỗ.
Tiếng Anh: each other, one another, mutually.
- Loại từ
Phó từ (副词), thường dùng để bổ nghĩa cho động từ.
Nó không độc lập làm động từ, mà đi kèm với hành động.
- Cấu trúc câu với 互相
互相 + động từ → cùng nhau làm gì, tác động lẫn nhau.
互相帮助 (giúp đỡ lẫn nhau)
互相尊重 (tôn trọng lẫn nhau)
互相理解 (hiểu lẫn nhau)
A 和 B 互相 + động từ → A và B làm gì cho nhau.
他们互相学习。
Họ học hỏi lẫn nhau.
互相 + động từ + 的 + danh từ → nhấn mạnh quan hệ.
互相支持的朋友 (những người bạn hỗ trợ lẫn nhau)
- Một số cụm từ thông dụng với 互相
互相帮助 (hùxiāng bāngzhù) – giúp đỡ lẫn nhau
互相理解 (hùxiāng lǐjiě) – hiểu lẫn nhau
互相尊重 (hùxiāng zūnzhòng) – tôn trọng lẫn nhau
互相信任 (hùxiāng xìnrèn) – tin tưởng lẫn nhau
互相学习 (hùxiāng xuéxí) – học hỏi lẫn nhau
互相支持 (hùxiāng zhīchí) – ủng hộ lẫn nhau
互相配合 (hùxiāng pèihé) – phối hợp lẫn nhau
- 30 mẫu câu ví dụ với 互相
Nhóm 1: Giúp đỡ, hỗ trợ
我们应该互相帮助。
Wǒmen yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
同事之间要互相支持。
Tóngshì zhījiān yào hùxiāng zhīchí.
Đồng nghiệp cần hỗ trợ lẫn nhau.
朋友就是互相照顾的人。
Péngyǒu jiù shì hùxiāng zhàogù de rén.
Bạn bè chính là những người quan tâm lẫn nhau.
Nhóm 2: Hiểu và tôn trọng
爱情需要互相理解。
Àiqíng xūyào hùxiāng lǐjiě.
Tình yêu cần sự thấu hiểu lẫn nhau.
我们要互相尊重彼此的选择。
Wǒmen yào hùxiāng zūnzhòng bǐcǐ de xuǎnzé.
Chúng ta phải tôn trọng lựa chọn của nhau.
在家庭里,互相理解非常重要。
Zài jiātíng lǐ, hùxiāng lǐjiě fēicháng zhòngyào.
Trong gia đình, sự thấu hiểu lẫn nhau rất quan trọng.
Nhóm 3: Tin tưởng và phối hợp
他们互相信任。
Tāmen hùxiāng xìnrèn.
Họ tin tưởng lẫn nhau.
我们要互相配合,才能完成工作。
Wǒmen yào hùxiāng pèihé, cái néng wánchéng gōngzuò.
Chúng ta cần phối hợp lẫn nhau thì mới hoàn thành công việc.
团队精神就是互相支持和配合。
Tuánduì jīngshén jiù shì hùxiāng zhīchí hé pèihé.
Tinh thần đồng đội chính là sự hỗ trợ và phối hợp lẫn nhau.
Nhóm 4: Học hỏi và giao lưu
我们在学习上互相帮助。
Wǒmen zài xuéxí shàng hùxiāng bāngzhù.
Chúng tôi giúp đỡ nhau trong học tập.
学生们互相学习、共同进步。
Xuéshēngmen hùxiāng xuéxí, gòngtóng jìnbù.
Học sinh học hỏi lẫn nhau, cùng nhau tiến bộ.
老师和学生也可以互相学习。
Lǎoshī hé xuéshēng yě kěyǐ hùxiāng xuéxí.
Giáo viên và học sinh cũng có thể học hỏi lẫn nhau.
Nhóm 5: Đời thường
夫妻要互相体贴。
Fūqī yào hùxiāng tǐtiē.
Vợ chồng cần quan tâm lẫn nhau.
邻居之间应该互相照应。
Línjū zhījiān yīnggāi hùxiāng zhàoyìng.
Hàng xóm nên chăm sóc lẫn nhau.
在旅行中,我们互相照顾。
Zài lǚxíng zhōng, wǒmen hùxiāng zhàogù.
Trong chuyến du lịch, chúng tôi chăm sóc lẫn nhau.
Nhóm 6: Công việc và xã hội
合作伙伴之间要互相支持。
Hézuò huǒbàn zhījiān yào hùxiāng zhīchí.
Các đối tác hợp tác cần hỗ trợ lẫn nhau.
不同国家要互相尊重、和平共处。
Bùtóng guójiā yào hùxiāng zūnzhòng, hépíng gòngchǔ.
Các quốc gia khác nhau cần tôn trọng lẫn nhau, chung sống hòa bình.
同学之间要互相鼓励。
Tóngxué zhījiān yào hùxiāng gǔlì.
Bạn học cần động viên lẫn nhau.
Nhóm 7: Tình cảm
真正的朋友会互相理解。
Zhēnzhèng de péngyǒu huì hùxiāng lǐjiě.
Bạn bè thật sự sẽ thấu hiểu lẫn nhau.
他们互相喜欢。
Tāmen hùxiāng xǐhuan.
Họ thích nhau.
父母和孩子要互相关心。
Fùmǔ hé háizi yào hùxiāng guānxīn.
Cha mẹ và con cái cần quan tâm lẫn nhau.
Nhóm 8: Nâng cao
只有互相合作,才能取得成功。
Zhǐyǒu hùxiāng hézuò, cáinéng qǔdé chénggōng.
Chỉ khi hợp tác lẫn nhau mới có thể thành công.
在比赛中,队员们互相配合得很好。
Zài bǐsài zhōng, duìyuánmen hùxiāng pèihé de hěn hǎo.
Trong trận đấu, các cầu thủ phối hợp với nhau rất tốt.
我们互相交流经验。
Wǒmen hùxiāng jiāoliú jīngyàn.
Chúng tôi trao đổi kinh nghiệm với nhau.
他们互相影响。
Tāmen hùxiāng yǐngxiǎng.
Họ ảnh hưởng lẫn nhau.
我们互相提醒对方的错误。
Wǒmen hùxiāng tíxǐng duìfāng de cuòwù.
Chúng tôi nhắc nhở lỗi sai của nhau.
互相学习能让我们更快进步。
Hùxiāng xuéxí néng ràng wǒmen gèng kuài jìnbù.
Học hỏi lẫn nhau giúp chúng ta tiến bộ nhanh hơn.
我们在困难中互相安慰。
Wǒmen zài kùnnán zhōng hùxiāng ānwèi.
Trong lúc khó khăn, chúng tôi an ủi nhau.
朋友之间要互相宽容。
Péngyǒu zhījiān yào hùxiāng kuānróng.
Bạn bè cần bao dung lẫn nhau.
我们互相承诺会一直在一起。
Wǒmen hùxiāng chéngnuò huì yīzhí zài yīqǐ.
Chúng tôi hứa hẹn sẽ ở bên nhau mãi mãi.
- Tổng kết
互相 (hùxiāng) là phó từ, thường đứng trước động từ, diễn tả hành động hoặc cảm xúc xảy ra qua lại giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Dùng rất nhiều trong đời sống, học tập, công việc, tình cảm.
Các cụm quen thuộc: 互相帮助, 互相尊重, 互相理解, 互相信任, 互相支持, 互相学习。
- Nghĩa và phát âm
- Chữ Hán: 互相
- Pinyin: hùxiāng
- Hán Việt: hỗ tương
- Nghĩa:
- Lẫn nhau, với nhau, cùng nhau, tương hỗ.
- Dùng để chỉ hành động, thái độ, quan hệ hai bên hoặc nhiều bên cùng thực hiện, cùng tác động qua lại.
- Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
- Loại từ: Phó từ (副词).
- Vị trí: Thường đứng trước động từ để bổ nghĩa, diễn tả hành động qua lại giữa các chủ thể.
- Không làm chủ ngữ, tân ngữ hay định ngữ.
- Chủ thể thường là số nhiều hoặc ít nhất hai bên.
- Cấu trúc thường gặp
- 互相 + Động từ song âm tiết
- 互相帮助 (giúp đỡ lẫn nhau)
- 互相尊重 (tôn trọng lẫn nhau)
- 互相理解 (hiểu nhau)
- 互相 + Động từ đơn âm tiết + Tân ngữ
- 互相看了一眼 (nhìn nhau một cái)
- 互相打招呼 (chào nhau)
- A + 与/跟 + B + 之间 + 互相 + Động từ
- 人与人之间要互相关心 (giữa người với người cần quan tâm lẫn nhau)
- Phân biệt với từ gần nghĩa
- 互相 vs 相互:
- Nghĩa gần giống, đều chỉ hành động qua lại.
- 互相 là phó từ, 相互 có thể là phó từ hoặc tính từ, và 相互 có thể làm định ngữ (thêm 的).
- 互相 vs 彼此:
- 彼此 là đại từ, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
- 互相 chỉ làm trạng ngữ đứng trước động từ.
- 30 câu ví dụ minh họa
- 我们应该互相帮助。
Wǒmen yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau. - 朋友之间要互相尊重。
Péngyǒu zhījiān yào hùxiāng zūnzhòng.
Giữa bạn bè cần tôn trọng lẫn nhau. - 他们互相学习,提高自己。
Tāmen hùxiāng xuéxí, tígāo zìjǐ.
Họ học hỏi lẫn nhau để nâng cao bản thân. - 孩子们在操场上互相追逐。
Háizimen zài cāochǎng shàng hùxiāng zhuīzhú.
Lũ trẻ đuổi bắt nhau trên sân chơi. - 我们互相看了一眼。
Wǒmen hùxiāng kàn le yī yǎn.
Chúng tôi nhìn nhau một cái. - 他们互相打招呼。
Tāmen hùxiāng dǎ zhāohu.
Họ chào hỏi nhau. - 同事之间要互相支持。
Tóngshì zhījiān yào hùxiāng zhīchí.
Đồng nghiệp cần hỗ trợ lẫn nhau. - 夫妻应该互相体谅。
Fūqī yīnggāi hùxiāng tǐliàng.
Vợ chồng nên thông cảm cho nhau. - 我们互相交换了联系方式。
Wǒmen hùxiāng jiāohuàn le liánxì fāngshì.
Chúng tôi trao đổi thông tin liên lạc cho nhau. - 他们互相鼓励,不放弃。
Tāmen hùxiāng gǔlì, bù fàngqì.
Họ khích lệ nhau, không bỏ cuộc. - 两国人民互相往来。
Liǎng guó rénmín hùxiāng wǎnglái.
Nhân dân hai nước qua lại với nhau. - 我们互相照顾。
Wǒmen hùxiāng zhàogù.
Chúng tôi chăm sóc lẫn nhau. - 他们互相握手告别。
Tāmen hùxiāng wòshǒu gàobié.
Họ bắt tay tạm biệt nhau. - 大家互相介绍一下吧。
Dàjiā hùxiāng jièshào yīxià ba.
Mọi người giới thiệu với nhau đi. - 我们互相配合完成了任务。
Wǒmen hùxiāng pèihé wánchéng le rènwu.
Chúng tôi phối hợp với nhau hoàn thành nhiệm vụ. - 他们互相提醒对方注意安全。
Tāmen hùxiāng tíxǐng duìfāng zhùyì ānquán.
Họ nhắc nhở nhau chú ý an toàn. - 朋友之间要互相理解。
Péngyǒu zhījiān yào hùxiāng lǐjiě.
Giữa bạn bè cần thấu hiểu nhau. - 我们互相交换了礼物。
Wǒmen hùxiāng jiāohuàn le lǐwù.
Chúng tôi trao đổi quà cho nhau. - 他们互相依靠度过了难关。
Tāmen hùxiāng yīkào dùguò le nánguān.
Họ dựa vào nhau để vượt qua khó khăn. - 同学们互相讨论问题。
Tóngxuémen hùxiāng tǎolùn wèntí.
Các bạn học thảo luận vấn đề với nhau. - 我们互相提醒不要迟到。
Wǒmen hùxiāng tíxǐng bùyào chídào.
Chúng tôi nhắc nhau đừng đi muộn. - 他们互相交换了意见。
Tāmen hùxiāng jiāohuàn le yìjiàn.
Họ trao đổi ý kiến với nhau. - 我们互相照应。
Wǒmen hùxiāng zhàoyìng.
Chúng tôi chăm nom lẫn nhau. - 他们互相帮助完成了作业。
Tāmen hùxiāng bāngzhù wánchéng le zuòyè.
Họ giúp nhau hoàn thành bài tập. - 夫妻要互相包容。
Fūqī yào hùxiāng bāoróng.
Vợ chồng cần bao dung lẫn nhau. - 我们互相学习长处。
Wǒmen hùxiāng xuéxí chángchù.
Chúng tôi học điểm mạnh của nhau. - 他们互相安慰。
Tāmen hùxiāng ānwèi.
Họ an ủi nhau. - 我们互相提醒对方的错误。
Wǒmen hùxiāng tíxǐng duìfāng de cuòwù.
Chúng tôi nhắc nhau về lỗi sai. - 他们互相影响。
Tāmen hùxiāng yǐngxiǎng.
Họ ảnh hưởng lẫn nhau. - 我们互相分享经验。
Wǒmen hùxiāng fēnxiǎng jīngyàn.
Chúng tôi chia sẻ kinh nghiệm cho nhau.
- Nghĩa và phát âm
Chữ Hán: 互相
Pinyin: hùxiāng
Loại từ: Phó từ (adverb)
Nghĩa cơ bản: lẫn nhau, tương hỗ, qua lại — chỉ hành động hoặc trạng thái xảy ra giữa hai hoặc nhiều bên, trong đó các bên đều thực hiện hành động đó đối với nhau.
Sắc thái: Trung tính, dùng được trong cả văn nói và văn viết; thường mang ý nghĩa tích cực (hợp tác, giúp đỡ, tôn trọng…).
- Cách dùng và vị trí
互相 + Động từ: Đặt trước động từ để chỉ hành động tương hỗ. Ví dụ: 他们互相帮助。Tāmen hùxiāng bāngzhù. → Họ giúp đỡ lẫn nhau.
Chủ ngữ + 互相 + Động từ + Tân ngữ: Khi động từ có tân ngữ, 互相 vẫn đứng trước động từ. Ví dụ: 我们互相分享经验。Wǒmen hùxiāng fēnxiǎng jīngyàn. → Chúng tôi chia sẻ kinh nghiệm với nhau.
互相 + 之间: Nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ. Ví dụ: 朋友之间应该互相理解。Péngyǒu zhījiān yīnggāi hùxiāng lǐjiě. → Bạn bè nên thấu hiểu lẫn nhau.
Phủ định: 不 + 互相 + Động từ. Ví dụ: 他们不互相交流。Tāmen bù hùxiāng jiāoliú. → Họ không giao tiếp với nhau.
- Phân biệt với từ gần nghĩa
互相 và 相互: Nghĩa gần giống nhau, đều làm trạng ngữ trước động từ. 相互 có thể làm định ngữ (thêm 的), 互相 thì không.
互相 và 彼此: 彼此 có thể làm đại từ (làm chủ ngữ hoặc tân ngữ), 互相 không làm tân ngữ được.
- Mẫu câu cơ bản
我们应该互相尊重。 Wǒmen yīnggāi hùxiāng zūnzhòng. Chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau.
他们互相鼓励。 Tāmen hùxiāng gǔlì. Họ khuyến khích lẫn nhau.
团队成员互相配合,工作效率很高。 Tuánduì chéngyuán hùxiāng pèihé, gōngzuò xiàolǜ hěn gāo. Các thành viên trong nhóm phối hợp lẫn nhau, hiệu quả rất cao.
- 30 câu ví dụ chi tiết
Quan hệ bạn bè – gia đình
我们互相理解对方的难处。 Wǒmen hùxiāng lǐjiě duìfāng de nánchù. Chúng tôi thấu hiểu khó khăn của nhau.
朋友之间要互相支持。 Péngyǒu zhījiān yào hùxiāng zhīchí. Giữa bạn bè cần hỗ trợ lẫn nhau.
夫妻应该互相体谅。 Fūqī yīnggāi hùxiāng tǐliàng. Vợ chồng nên thông cảm cho nhau.
他们互相照顾对方的孩子。 Tāmen hùxiāng zhàogù duìfāng de háizi. Họ chăm sóc con của nhau.
我们互相分享快乐与悲伤。 Wǒmen hùxiāng fēnxiǎng kuàilè yǔ bēishāng. Chúng tôi chia sẻ niềm vui và nỗi buồn với nhau.
Công việc – học tập
同事之间要互相帮助。 Tóngshì zhījiān yào hùxiāng bāngzhù. Đồng nghiệp nên giúp đỡ lẫn nhau.
学生们互相讨论问题。 Xuéshēngmen hùxiāng tǎolùn wèntí. Học sinh thảo luận vấn đề với nhau.
我们互相交换了联系方式。 Wǒmen hùxiāng jiāohuàn le liánxì fāngshì. Chúng tôi trao đổi thông tin liên lạc cho nhau.
两家公司互相学习管理经验。 Liǎng jiā gōngsī hùxiāng xuéxí guǎnlǐ jīngyàn. Hai công ty học hỏi kinh nghiệm quản lý của nhau.
老师和学生互相尊重。 Lǎoshī hé xuéshēng hùxiāng zūnzhòng. Thầy và trò tôn trọng lẫn nhau.
Hợp tác – giao tiếp
我们互相配合完成了任务。 Wǒmen hùxiāng pèihé wánchéng le rènwù. Chúng tôi phối hợp với nhau để hoàn thành nhiệm vụ.
他们互相提醒注意安全。 Tāmen hùxiāng tíxǐng zhùyì ānquán. Họ nhắc nhở nhau chú ý an toàn.
双方互相交换了意见。 Shuāngfāng hùxiāng jiāohuàn le yìjiàn. Hai bên trao đổi ý kiến với nhau.
我们互相介绍了自己的家乡。 Wǒmen hùxiāng jièshào le zìjǐ de jiāxiāng. Chúng tôi giới thiệu quê hương của nhau.
他们互相学习对方的长处。 Tāmen hùxiāng xuéxí duìfāng de chángchù. Họ học hỏi điểm mạnh của nhau.
Tình huống đời thường
邻居互相打招呼。 Línjū hùxiāng dǎ zhāohu. Hàng xóm chào hỏi nhau.
孩子们互相分享玩具。 Háizimen hùxiāng fēnxiǎng wánjù. Trẻ em chia sẻ đồ chơi với nhau.
我们互相借书看。 Wǒmen hùxiāng jiè shū kàn. Chúng tôi mượn sách của nhau để đọc.
他们互相传递信息。 Tāmen hùxiāng chuándì xìnxī. Họ truyền tin cho nhau.
朋友互相送礼物。 Péngyǒu hùxiāng sòng lǐwù. Bạn bè tặng quà cho nhau.
Cảm xúc – tinh thần
我们互相鼓励,不轻言放弃。 Wǒmen hùxiāng gǔlì, bù qīngyán fàngqì. Chúng tôi khích lệ nhau, không dễ dàng bỏ cuộc.
他们互相安慰对方。 Tāmen hùxiāng ānwèi duìfāng. Họ an ủi nhau.
在困难时期,人们应该互相扶持。 Zài kùnnán shíqī, rénmen yīnggāi hùxiāng fúchí. Trong thời gian khó khăn, mọi người nên nâng đỡ nhau.
我们互相欣赏彼此的才华。 Wǒmen hùxiāng xīnshǎng bǐcǐ de cáihuá. Chúng tôi ngưỡng mộ tài năng của nhau.
他们互相表达了感谢。 Tāmen hùxiāng biǎodále gǎnxiè. Họ bày tỏ lòng cảm ơn lẫn nhau.
Nghĩa của 互相
Ý nghĩa: “互相” nghĩa là lẫn nhau, qua lại, tương hỗ – chỉ hành động, cảm xúc, trạng thái xảy ra giữa hai hoặc nhiều bên, trong đó các bên đều thực hiện hành động đó đối với nhau.
Phiên âm: hùxiāng
Thanh điệu: hù (4) xiāng (1)
Từ loại: Phó từ (副词) – thường đứng trước động từ chính trong câu.
Đặc điểm: Không làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, chỉ dùng làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ.
Cấu trúc thường gặp
互相 + Động từ Dùng để chỉ hành động tương hỗ. Ví dụ: 互相帮助 (giúp đỡ lẫn nhau), 互相尊重 (tôn trọng lẫn nhau).
A 和/与 B 互相 + Động từ Nhấn mạnh hai chủ thể cùng thực hiện hành động cho nhau.
…之间互相 + Động từ Dùng khi nói về mối quan hệ giữa các nhóm/người.
30 câu ví dụ với 互相
我们应该互相帮助。 Wǒmen yīnggāi hùxiāng bāngzhù. → Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
他们互相尊重。 Tāmen hùxiāng zūnzhòng. → Họ tôn trọng lẫn nhau.
家人之间要互相关心。 Jiārén zhījiān yào hùxiāng guānxīn. → Trong gia đình cần quan tâm lẫn nhau.
朋友之间要互相理解。 Péngyǒu zhījiān yào hùxiāng lǐjiě. → Giữa bạn bè cần hiểu nhau.
我们互相鼓励,一起进步。 Wǒmen hùxiāng gǔlì, yìqǐ jìnbù. → Chúng tôi động viên nhau cùng tiến bộ.
两国人民应该互相学习。 Liǎng guó rénmín yīnggāi hùxiāng xuéxí. → Nhân dân hai nước nên học hỏi lẫn nhau.
他们互相交换了意见。 Tāmen hùxiāng jiāohuàn le yìjiàn. → Họ trao đổi ý kiến với nhau.
我们互相支持,共同面对困难。 Wǒmen hùxiāng zhīchí, gòngtóng miànduì kùnnán. → Chúng tôi hỗ trợ nhau, cùng đối mặt với khó khăn.
夫妻之间要互相信任。 Fūqī zhījiān yào hùxiāng xìnrèn. → Vợ chồng cần tin tưởng lẫn nhau.
同事之间互相配合,工作才会顺利。 Tóngshì zhījiān hùxiāng pèihé, gōngzuò cái huì shùnlì. → Đồng nghiệp phối hợp với nhau thì công việc mới suôn sẻ.
我们互相提醒对方的错误。 Wǒmen hùxiāng tíxǐng duìfāng de cuòwù. → Chúng tôi nhắc nhở nhau về lỗi sai.
孩子们互相分享玩具。 Háizimen hùxiāng fēnxiǎng wánjù. → Bọn trẻ chia sẻ đồ chơi với nhau.
他们互相握手表示友好。 Tāmen hùxiāng wòshǒu biǎoshì yǒuhǎo. → Họ bắt tay nhau để thể hiện sự thân thiện.
我们互相学习对方的优点。 Wǒmen hùxiāng xuéxí duìfāng de yōudiǎn. → Chúng tôi học hỏi ưu điểm của nhau.
朋友之间要互相包容。 Péngyǒu zhījiān yào hùxiāng bāoróng. → Giữa bạn bè cần bao dung lẫn nhau.
他们互相照顾。 Tāmen hùxiāng zhàogù. → Họ chăm sóc lẫn nhau.
我们互相提醒时间。 Wǒmen hùxiāng tíxǐng shíjiān. → Chúng tôi nhắc nhau về thời gian.
两队互相竞争。 Liǎng duì hùxiāng jìngzhēng. → Hai đội cạnh tranh với nhau.
他们互相道歉。 Tāmen hùxiāng dàoqiàn. → Họ xin lỗi nhau.
我们互相配合完成了任务。 Wǒmen hùxiāng pèihé wánchéng le rènwu. → Chúng tôi phối hợp với nhau để hoàn thành nhiệm vụ.
他们互相提醒注意安全。 Tāmen hùxiāng tíxǐng zhùyì ānquán. → Họ nhắc nhau chú ý an toàn.
我们互相问候。 Wǒmen hùxiāng wènhòu. → Chúng tôi chào hỏi nhau.
他们互相讨论问题。 Tāmen hùxiāng tǎolùn wèntí. → Họ thảo luận vấn đề với nhau.
我们互相帮助搬东西。 Wǒmen hùxiāng bāngzhù bān dōngxi. → Chúng tôi giúp nhau chuyển đồ.
他们互相提醒不要迟到。 Tāmen hùxiāng tíxǐng bú yào chídào. → Họ nhắc nhau đừng đến muộn.
我们互相鼓励坚持下去。 Wǒmen hùxiāng gǔlì jiānchí xiàqù. → Chúng tôi động viên nhau kiên trì tiếp tục.
他们互相传递信息。 Tāmen hùxiāng chuándì xìnxī. → Họ truyền đạt thông tin cho nhau.
我们互相提醒带好证件。 Wǒmen hùxiāng tíxǐng dài hǎo zhèngjiàn. → Chúng tôi nhắc nhau mang đầy đủ giấy tờ.
他们互相学习语言。 Tāmen hùxiāng xuéxí yǔyán. → Họ học ngôn ngữ của nhau.
我们互相鼓励面对挑战。 Wǒmen hùxiāng gǔlì miànduì tiǎozhàn. → Chúng tôi động viên nhau đối mặt với thử thách.
- Giải thích chi tiết từ 互相
互相 có nghĩa là lẫn nhau, qua lại, hỗ trợ nhau, đối ứng với nhau.
Đây là một phó từ (副词), dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ rõ rằng hành động đó không phải chỉ một phía thực hiện mà cả hai (hoặc nhiều bên) đều cùng làm với nhau.
互相 không thể đứng độc lập, luôn cần đi với động từ phía sau.
Ví dụ:
我们互相帮助。(Wǒmen hùxiāng bāngzhù.) → Chúng ta giúp đỡ lẫn nhau.
Câu sai: 我们互相。 (Không có nghĩa vì thiếu động từ sau 互相.)
- Các động từ thường đi với 互相
帮助 (giúp đỡ)
理解 (hiểu)
支持 (ủng hộ)
尊重 (tôn trọng)
学习 (học hỏi)
影响 (ảnh hưởng)
照顾 (chăm sóc)
配合 (hợp tác, phối hợp)
联系 (liên lạc)
鼓励 (khích lệ)
- 30 mẫu câu ví dụ chi tiết với 互相
我们应该互相帮助,共同解决困难。
Wǒmen yīnggāi hùxiāng bāngzhù, gòngtóng jiějué kùnnán.
Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau, cùng nhau giải quyết khó khăn.
同学们在学习中互相讨论,进步很快。
Tóngxuémen zài xuéxí zhōng hùxiāng tǎolùn, jìnbù hěn kuài.
Các bạn học sinh thảo luận với nhau trong học tập, tiến bộ rất nhanh.
朋友之间要互相理解,不要误会。
Péngyǒu zhī jiān yào hùxiāng lǐjiě, bú yào wùhuì.
Giữa bạn bè cần phải thấu hiểu lẫn nhau, đừng hiểu lầm.
夫妻在生活中要互相关心和照顾。
Fūqī zài shēnghuó zhōng yào hùxiāng guānxīn hé zhàogù.
Vợ chồng trong cuộc sống cần quan tâm và chăm sóc lẫn nhau.
团队成员必须互相配合,才能完成任务。
Tuánduì chéngyuán bìxū hùxiāng pèihé, cái néng wánchéng rènwù.
Các thành viên trong đội phải phối hợp với nhau thì mới hoàn thành nhiệm vụ.
我们互相支持,才有今天的成功。
Wǒmen hùxiāng zhīchí, cái yǒu jīntiān de chénggōng.
Chúng ta hỗ trợ lẫn nhau mới có được thành công hôm nay.
邻居之间应该互相照应。
Línjū zhī jiān yīnggāi hùxiāng zhàoyìng.
Hàng xóm nên quan tâm và giúp đỡ lẫn nhau.
老师和学生要互相尊重。
Lǎoshī hé xuéshēng yào hùxiāng zūnzhòng.
Thầy và trò cần tôn trọng lẫn nhau.
在困难的时候,朋友之间要互相安慰。
Zài kùnnán de shíhòu, péngyǒu zhī jiān yào hùxiāng ānwèi.
Khi gặp khó khăn, bạn bè cần an ủi lẫn nhau.
我们在比赛中互相学习对方的优点。
Wǒmen zài bǐsài zhōng hùxiāng xuéxí duìfāng de yōudiǎn.
Chúng tôi học hỏi điểm mạnh của nhau trong cuộc thi.
他们互相影响,性格变得越来越相似。
Tāmen hùxiāng yǐngxiǎng, xìnggé biàndé yuèláiyuè xiāngsì.
Họ ảnh hưởng lẫn nhau, tính cách ngày càng giống nhau.
我们互相提醒对方不要忘记重要的事情。
Wǒmen hùxiāng tíxǐng duìfāng bú yào wàngjì zhòngyào de shìqíng.
Chúng tôi nhắc nhở nhau đừng quên những việc quan trọng.
两国人民互相往来,关系越来越好。
Liǎng guó rénmín hùxiāng wǎnglái, guānxì yuèláiyuè hǎo.
Nhân dân hai nước qua lại lẫn nhau, quan hệ ngày càng tốt.
我们互相依靠,一起度过了很多困难。
Wǒmen hùxiāng yīkào, yīqǐ dùguò le hěn duō kùnnán.
Chúng tôi dựa vào nhau, cùng vượt qua nhiều khó khăn.
同事们互相交流经验,提高了工作效率。
Tóngshìmen hùxiāng jiāoliú jīngyàn, tígāo le gōngzuò xiàolǜ.
Các đồng nghiệp trao đổi kinh nghiệm với nhau, nâng cao hiệu quả công việc.
我们互相握手表示友好。
Wǒmen hùxiāng wòshǒu biǎoshì yǒuhǎo.
Chúng tôi bắt tay nhau để thể hiện tình hữu nghị.
在学习过程中,学生们互相鼓励。
Zài xuéxí guòchéng zhōng, xuéshēngmen hùxiāng gǔlì.
Trong quá trình học tập, học sinh khích lệ lẫn nhau.
兄弟姐妹要互相照顾和关心。
Xiōngdì jiěmèi yào hùxiāng zhàogù hé guānxīn.
Anh chị em cần chăm sóc và quan tâm lẫn nhau.
我们互相写信,保持联系。
Wǒmen hùxiāng xiě xìn, bǎochí liánxì.
Chúng tôi viết thư cho nhau để giữ liên lạc.
两家公司互相竞争,也互相学习。
Liǎng jiā gōngsī hùxiāng jìngzhēng, yě hùxiāng xuéxí.
Hai công ty vừa cạnh tranh vừa học hỏi lẫn nhau.
在旅行中,我们互相照顾,非常开心。
Zài lǚxíng zhōng, wǒmen hùxiāng zhàogù, fēicháng kāixīn.
Trong chuyến du lịch, chúng tôi chăm sóc nhau, rất vui vẻ.
我们互相分享快乐和痛苦。
Wǒmen hùxiāng fēnxiǎng kuàilè hé tòngkǔ.
Chúng tôi chia sẻ niềm vui và nỗi buồn cùng nhau.
老朋友见面后互相问候。
Lǎo péngyǒu jiànmiàn hòu hùxiāng wènhòu.
Bạn cũ gặp lại chào hỏi lẫn nhau.
我们互相提醒彼此注意安全。
Wǒmen hùxiāng tíxǐng bǐcǐ zhùyì ānquán.
Chúng tôi nhắc nhở nhau chú ý an toàn.
两国领导人互相访问,加强合作。
Liǎng guó lǐngdǎorén hùxiāng fǎngwèn, jiāqiáng hézuò.
Lãnh đạo hai nước thăm viếng lẫn nhau, tăng cường hợp tác.
我们互相鼓励,坚持到最后。
Wǒmen hùxiāng gǔlì, jiānchí dào zuìhòu.
Chúng tôi động viên nhau, kiên trì đến cuối cùng.
他们互相倾听,关系越来越亲密。
Tāmen hùxiāng qīngtīng, guānxì yuèláiyuè qīnmì.
Họ lắng nghe nhau, quan hệ ngày càng thân thiết.
在比赛中,运动员们互相加油。
Zài bǐsài zhōng, yùndòngyuánmen hùxiāng jiāyóu.
Trong cuộc thi, các vận động viên cổ vũ cho nhau.
我们互相写邮件,保持联系很方便。
Wǒmen hùxiāng xiě yóujiàn, bǎochí liánxì hěn fāngbiàn.
Chúng tôi gửi email cho nhau, giữ liên lạc rất tiện lợi.
在友谊中,互相理解和支持是最重要的。
Zài yǒuyì zhōng, hùxiāng lǐjiě hé zhīchí shì zuì zhòngyào de.
Trong tình bạn, sự thấu hiểu và ủng hộ lẫn nhau là quan trọng nhất.
- Tổng kết
互相 (hùxiāng) là phó từ, chỉ hành động tương hỗ, qua lại, lẫn nhau.
Thường đứng trước động từ, không dùng một mình.
Rất hay xuất hiện trong các ngữ cảnh giao tiếp đời thường, trong văn viết, đặc biệt liên quan đến quan hệ giữa người với người, giữa tập thể, tổ chức hoặc quốc gia.
Chữ “互” (hù): Có nguồn gốc từ thời cổ đại Trung Quốc, ban đầu mang ý nghĩa “lẫn nhau” hoặc “trao đổi”, liên quan đến sự tương tác hai chiều. Trong các văn bản cổ như “Chu Dịch” (Zhou Yi – Kinh Dịch), chữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh về sự cân bằng và trao đổi giữa các yếu tố đối lập, như âm dương. Ngày nay, nó nhấn mạnh sự tương hỗ, không một chiều, thể hiện sự bình đẳng trong mối quan hệ.
Chữ “相” (xiāng): Xuất phát từ ý nghĩa “tương” (tương tự, lẫn nhau), thường liên quan đến sự so sánh hoặc hỗ trợ lẫn nhau. Trong lịch sử, như trong “Luận Ngữ” (Lunyu) của Khổng Tử, chữ này được dùng để chỉ sự tương tác xã hội, như “tương ái” (xiāng ài – yêu thương lẫn nhau). Khi kết hợp với “互”, nó tạo nên ý nghĩa về hành động hoặc trạng thái xảy ra giữa hai hoặc nhiều bên một cách lẫn nhau.
Kết hợp lại, “互相” không chỉ đơn thuần là “lẫn nhau” hoặc “tương hỗ” (mutually/each other), mà còn hàm chứa yếu tố bình đẳng, trao đổi và phụ thuộc lẫn nhau, thường dùng để mô tả mối quan hệ xã hội, hành động chung hoặc cảm xúc chia sẻ. Trong tiếng Trung, từ này nhấn mạnh tính hai chiều, khác biệt với “相互” (xiāng hù – tương tự nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết). Trong văn hóa Trung Quốc, “互相” chịu ảnh hưởng từ tư tưởng Nho giáo (như “仁” – nhân ái, nhấn mạnh mối quan hệ hài hòa) và Đạo giáo (sự cân bằng âm dương), khuyến khích sự hợp tác và tôn trọng lẫn nhau trong xã hội, gia đình hoặc công việc. Ví dụ, trong các câu chuyện dân gian Trung Quốc, “互相帮助” (hù xiāng bāng zhù – giúp đỡ lẫn nhau) là chủ đề phổ biến, thể hiện giá trị tập thể.
So với các từ tương tự, “互相” mang tính thông tục và linh hoạt hơn “彼此” (bǐ cǐ – lẫn nhau, nhấn mạnh hai bên cụ thể). Trong tiếng Anh, nó tương đương với “mutually”, “reciprocally”, hoặc “each other”; trong tiếng Việt, dịch là “lẫn nhau”, “tương hỗ”, hoặc “hỗ tương”. Từ này xuất hiện trong các cấp độ HSK từ mức 3 trở lên, và là từ vựng thiết yếu cho người học tiếng Trung muốn diễn tả mối quan hệ xã hội hoặc hành động chung.
Trong ngữ cảnh hiện đại, “互相” thường liên quan đến các khái niệm như “互相尊重” (hù xiāng zūn zhòng – tôn trọng lẫn nhau) trong quan hệ quốc tế, hoặc “互相学习” (hù xiāng xué xí – học hỏi lẫn nhau) trong giáo dục. Ví dụ, trong xã hội Trung Quốc đương đại, từ này phổ biến trong các chiến dịch như “和谐社会” (hé xié shè huì – xã hội hài hòa), nơi nhấn mạnh sự tương hỗ giữa cá nhân và cộng đồng. Trong đại dịch COVID-19, “互相支持” (hù xiāng zhī chí – hỗ trợ lẫn nhau) được dùng để khuyến khích tinh thần đoàn kết.
Loại Từ Và Biến Thể Sử Dụng
Loại từ chính:
Phó từ (Adverb): Đây là dạng phổ biến nhất, dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động xảy ra lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều bên. Ví dụ: “互相帮助” (hù xiāng bāng zhù – giúp đỡ lẫn nhau).
Có thể là trạng từ trong cụm: Kết hợp với động từ để tạo thành cụm từ như “互相交流” (hù xiāng jiāo liú – trao đổi lẫn nhau).
Ít dùng làm danh từ: Thường kết hợp với danh từ như “互相作用” (hù xiāng zuò yòng – tác dụng lẫn nhau).
Biến thể và mở rộng:
Cụm từ phổ biến: “互相理解” (hù xiāng lǐ jiě – hiểu nhau), “互相竞争” (hù xiāng jìng zhēng – cạnh tranh lẫn nhau), “互相影响” (hù xiāng yǐng xiǎng – ảnh hưởng lẫn nhau).
Trong thành ngữ hoặc biểu đạt: Không có thành ngữ cố định, nhưng thường dùng trong câu như “你们互相认识吗?” (nǐ men hù xiāng rèn shí ma? – Các bạn quen nhau không?) hoặc “互相鼓励” (hù xiāng gǔ lì – khích lệ lẫn nhau).
Sự khác biệt khu vực: Trong tiếng Quảng Đông (Cantonese), phát âm là “wu6 soeng1”, nhưng ý nghĩa tương tự. Ở Đài Loan, nó được dùng nhiều trong ngữ cảnh xã hội, như “互相包容” (hù xiāng bāo róng – bao dung lẫn nhau).
Lưu ý ngữ pháp: “互相” thường đứng trước động từ, chỉ hành động hai chiều. Có thể dùng với chủ ngữ số nhiều hoặc ngụ ý hai bên. Trong câu phủ định: “不互相” (bù hù xiāng – không lẫn nhau). Trong câu hỏi: “他们互相爱吗?” (tā men hù xiāng ài ma? – Họ yêu nhau không?).
Từ đồng nghĩa: “相互” (xiāng hù – tương hỗ), “彼此” (bǐ cǐ – lẫn nhau).
Từ trái nghĩa: “单方面” (dān fāng miàn – một chiều), “独立” (dú lì – độc lập).
Lưu ý văn hóa: Trong Trung Quốc, “互相” thường thể hiện giá trị “集体主义” (jí tǐ zhǔ yì – chủ nghĩa tập thể), khuyến khích hợp tác thay vì cá nhân hóa.
Các Ngữ Cảnh Sử Dụng Chi Tiết
“互相” được áp dụng đa dạng trong cuộc sống:
Xã hội và mối quan hệ: Chỉ sự tương tác giữa người với người, như “互相尊重” (hù xiāng zūn zhòng – tôn trọng lẫn nhau) trong gia đình hoặc bạn bè.
Giáo dục và học tập: Trao đổi kiến thức, như “互相讨论” (hù xiāng tǎo lùn – thảo luận lẫn nhau) trong lớp học.
Kinh doanh và công việc: Cạnh tranh hoặc hợp tác, như “互相合作” (hù xiāng hé zuò – hợp tác lẫn nhau) trong dự án.
Tâm lý và cảm xúc: Chia sẻ cảm xúc, như “互相安慰” (hù xiāng ān wèi – an ủi lẫn nhau) trong khó khăn.
Khoa học và tự nhiên: Tác động lẫn nhau, như “互相吸引” (hù xiāng xī yǐn – thu hút lẫn nhau) trong vật lý.
Trong lý thuyết, “互相” có thể dùng để mô tả “互动” (hù dòng – tương tác), giúp phân tích mối quan hệ hai chiều trong xã hội học hoặc tâm lý học.
Mẫu Câu Ví Dụ
Dưới đây là một số mẫu câu cơ bản sử dụng “互相” ở dạng phó từ:
Mẫu cơ bản: Chủ ngữ (số nhiều) + 互相 + Động từ + [đối tượng/tân ngữ].
Ví dụ: 他们互相帮助。 (Tā men hù xiāng bāng zhù.) – Họ giúp đỡ lẫn nhau.
Mẫu phủ định: Chủ ngữ + 不 + 互相 + Động từ.
Ví dụ: 我们不互相认识。 (Wǒ men bù hù xiāng rèn shí.) – Chúng tôi không quen nhau.
Mẫu hỏi: Chủ ngữ + 互相 + Động từ + 吗?
Ví dụ: 你们互相了解吗? (Nǐ men hù xiāng liǎo jiě ma?) – Các bạn hiểu nhau không?
30 Mẫu Câu Ví Dụ Với “互相” (Bao Gồm Phiên Âm Và Dịch Tiếng Việt)
Dưới đây là 30 mẫu câu đa dạng, bao quát các ngữ cảnh khác nhau. Mỗi câu bao gồm: Tiếng Trung, Pinyin, và dịch tiếng Việt. Tôi đã phân loại chúng thành nhóm để dễ theo dõi.
Nhóm 1: Tương Hỗ Trong Mối Quan Hệ Xã Hội (Ví Dụ 1-10)
朋友之间应该互相尊重。
Pinyin: Péng yǒu zhī jiān yīng gāi hù xiāng zūn zhòng.
Dịch: Giữa bạn bè nên tôn trọng lẫn nhau.
他们互相拥抱,庆祝胜利。
Pinyin: Tā men hù xiāng yōng bào, qìng zhù shèng lì.
Dịch: Họ ôm nhau, chúc mừng chiến thắng.
夫妻互相支持很重要。
Pinyin: Fū qī hù xiāng zhī chí hěn zhòng yào.
Dịch: Vợ chồng hỗ trợ lẫn nhau rất quan trọng.
我们互相分享经验。
Pinyin: Wǒ men hù xiāng fēn xiǎng jīng yàn.
Dịch: Chúng tôi chia sẻ kinh nghiệm lẫn nhau.
孩子们互相玩耍,很开心。
Pinyin: Hái zi men hù xiāng wán shuǎ, hěn kāi xīn.
Dịch: Trẻ em chơi đùa lẫn nhau, rất vui vẻ.
邻居互相帮助,邻里和谐。
Pinyin: Lín jū hù xiāng bāng zhù, lín lǐ hé xié.
Dịch: Hàng xóm giúp đỡ lẫn nhau, xóm làng hài hòa.
他们互相道歉,化解矛盾。
Pinyin: Tā men hù xiāng dào qiàn, huà jiě máo dùn.
Dịch: Họ xin lỗi lẫn nhau, giải quyết mâu thuẫn.
团队成员互相鼓励。
Pinyin: Tuán duì chéng yuán hù xiāng gǔ lì.
Dịch: Thành viên đội nhóm khích lệ lẫn nhau.
你们互相认识多久了?
Pinyin: Nǐ men hù xiāng rèn shí duō jiǔ le?
Dịch: Các bạn quen nhau bao lâu rồi?
老人互相聊天,消磨时间。
Pinyin: Lǎo rén hù xiāng liáo tiān, xiāo mó shí jiān.
Dịch: Người già trò chuyện lẫn nhau, giết thời gian.
Nhóm 2: Tương Hỗ Trong Giáo Dục Và Công Việc (Ví Dụ 11-20)
学生互相讨论问题。
Pinyin: Xué shēng hù xiāng tǎo lùn wèn tí.
Dịch: Học sinh thảo luận vấn đề lẫn nhau.
同事互相学习新技能。
Pinyin: Tóng shì hù xiāng xué xí xīn jì néng.
Dịch: Đồng nghiệp học hỏi kỹ năng mới lẫn nhau.
公司间互相竞争,促进发展。
Pinyin: Gōng sī jiān hù xiāng jìng zhēng, cù jìn fā zhǎn.
Dịch: Các công ty cạnh tranh lẫn nhau, thúc đẩy phát triển.
我们互相交流想法。
Pinyin: Wǒ men hù xiāng jiāo liú xiǎng fǎ.
Dịch: Chúng tôi trao đổi ý tưởng lẫn nhau.
老师和学生互相互动。
Pinyin: Lǎo shī hé xué shēng hù xiāng hù dòng.
Dịch: Giáo viên và học sinh tương tác lẫn nhau.
合作伙伴互相信任。
Pinyin: Hé zuò huǒ bàn hù xiāng xìn rèn.
Dịch: Đối tác tin tưởng lẫn nhau.
他们互相批评,共同进步。
Pinyin: Tā men hù xiāng pī píng, gòng tóng jìn bù.
Dịch: Họ phê bình lẫn nhau, cùng tiến bộ.
研究者互相引用论文。
Pinyin: Yán jiū zhě hù xiāng yǐn yòng lùn wén.
Dịch: Nhà nghiên cứu trích dẫn bài báo lẫn nhau.
员工互相分工合作。
Pinyin: Yuán gōng hù xiāng fēn gōng hé zuò.
Dịch: Nhân viên phân công hợp tác lẫn nhau.
我们互相监督,确保质量。
Pinyin: Wǒ men hù xiāng jiān dū, què bǎo zhì liàng.
Dịch: Chúng tôi giám sát lẫn nhau, đảm bảo chất lượng.
Nhóm 3: Tương Hỗ Trong Khoa Học Và Cảm Xúc (Ví Dụ 21-30)
两种化学物质互相反应。
Pinyin: Liǎng zhǒng huà xué wù zhì hù xiāng fǎn yìng.
Dịch: Hai chất hóa học phản ứng lẫn nhau.
他们互相影响对方的决定。
Pinyin: Tā men hù xiāng yǐng xiǎng duì fāng de jué dìng.
Dịch: Họ ảnh hưởng quyết định của nhau.
动物互相追逐,玩得很开心。
Pinyin: Dòng wù hù xiāng zhuī zhú, wán de hěn kāi xīn.
Dịch: Động vật đuổi bắt lẫn nhau, chơi rất vui.
磁铁互相吸引。
Pinyin: Cí tiě hù xiāng xī yǐn.
Dịch: Nam châm thu hút lẫn nhau.
朋友互相安慰,度过难关。
Pinyin: Péng yǒu hù xiāng ān wèi, dù guò nán guān.
Dịch: Bạn bè an ủi lẫn nhau, vượt qua khó khăn.
文化互相融合,形成新传统。
Pinyin: Wén huà hù xiāng róng hé, xíng chéng xīn chuán tǒng.
Dịch: Văn hóa hòa quyện lẫn nhau, hình thành truyền thống mới.
他们互相竞争,谁先到达。
Pinyin: Tā men hù xiāng jìng zhēng, shéi xiān dào dá.
Dịch: Họ cạnh tranh lẫn nhau, ai đến trước.
细胞互相沟通,维持平衡。
Pinyin: Xì bāo hù xiāng gōu tōng, wéi chí píng héng.
Dịch: Tế bào giao tiếp lẫn nhau, duy trì cân bằng.
我们互相倾诉心事。
Pinyin: Wǒ men hù xiāng qīng sù xīn shì.
Dịch: Chúng tôi tâm sự lẫn nhau.
国家互相合作,共同发展。
Pinyin: Guó jiā hù xiāng hé zuò, gòng tóng fā zhǎn.
Dịch: Các quốc gia hợp tác lẫn nhau, cùng phát triển.
- Giải thích chi tiết về 互相 (hùxiāng)
Ý nghĩa
互相 có nghĩa là lẫn nhau, qua lại, hỗ trợ, cùng nhau.
Đây là một phó từ (副词) chỉ hành động hoặc thái độ xảy ra theo chiều hai bên, giữa ít nhất hai đối tượng.
Khi một bên làm gì đó thì bên kia cũng có hành động tương ứng lại, tạo ra sự tương hỗ.
Vị trí trong câu
Thường đặt trước động từ hoặc cụm động từ.
Không thể đứng một mình, luôn đi kèm với động từ.
Thường kết hợp với các động từ chỉ hành động xã hội (帮助, 理解, 支持, 尊重, 学习, 交流…).
Phân biệt
互相 (hùxiāng): nhấn mạnh sự qua lại hai bên.
Ví dụ: 互相帮助 (giúp đỡ lẫn nhau).
相互 (xiānghù): nghĩa tương tự, nhưng dùng trong văn viết hoặc trang trọng hơn.
彼此 (bǐcǐ): nghĩa là “đôi bên, lẫn nhau”, dùng như một đại từ.
- Cấu trúc thường gặp
A 和 B 互相 + 动词
→ A và B làm gì đó cho nhau.
大家互相 + 动词
→ Mọi người cùng nhau/lẫn nhau làm gì.
在……中互相 + 动词
→ Trong quá trình… thì lẫn nhau…
- 30 Mẫu câu với 互相
我们应该互相帮助。
Wǒmen yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
朋友之间要互相理解。
Péngyǒu zhī jiān yào hùxiāng lǐjiě.
Giữa bạn bè cần phải thấu hiểu lẫn nhau.
夫妻要互相体谅。
Fūqī yào hùxiāng tǐliàng.
Vợ chồng phải cảm thông cho nhau.
同事之间要互相支持。
Tóngshì zhī jiān yào hùxiāng zhīchí.
Đồng nghiệp cần hỗ trợ lẫn nhau.
他们互相尊重彼此的意见。
Tāmen hùxiāng zūnzhòng bǐcǐ de yìjiàn.
Họ tôn trọng ý kiến của nhau.
我们在困难的时候互相鼓励。
Wǒmen zài kùnnán de shíhòu hùxiāng gǔlì.
Chúng tôi động viên nhau trong lúc khó khăn.
两个国家应该互相合作。
Liǎng gè guójiā yīnggāi hùxiāng hézuò.
Hai quốc gia nên hợp tác lẫn nhau.
我们在学习上互相交流经验。
Wǒmen zài xuéxí shàng hùxiāng jiāoliú jīngyàn.
Chúng tôi trao đổi kinh nghiệm học tập cho nhau.
大家互相照顾,就像一家人一样。
Dàjiā hùxiāng zhàogù, jiù xiàng yī jiārén yīyàng.
Mọi người chăm sóc nhau, như một gia đình.
老师和学生应该互相尊重。
Lǎoshī hé xuéshēng yīnggāi hùxiāng zūnzhòng.
Thầy và trò nên tôn trọng lẫn nhau.
他们互相介绍了自己的朋友。
Tāmen hùxiāng jièshào le zìjǐ de péngyǒu.
Họ giới thiệu bạn bè cho nhau.
我们在比赛中互相鼓励,不放弃。
Wǒmen zài bǐsài zhōng hùxiāng gǔlì, bú fàngqì.
Trong trận đấu, chúng tôi động viên nhau, không bỏ cuộc.
人与人之间应该互相理解和宽容。
Rén yǔ rén zhī jiān yīnggāi hùxiāng lǐjiě hé kuānróng.
Giữa người với người cần hiểu và bao dung lẫn nhau.
他们在工作上互相学习,提高了效率。
Tāmen zài gōngzuò shàng hùxiāng xuéxí, tígāo le xiàolǜ.
Họ học hỏi lẫn nhau trong công việc, nâng cao hiệu quả.
我们互相交换了联系方式。
Wǒmen hùxiāng jiāohuàn le liánxì fāngshì.
Chúng tôi trao đổi thông tin liên lạc cho nhau.
互相帮助能让社会更加温暖。
Hùxiāng bāngzhù néng ràng shèhuì gèngjiā wēnnuǎn.
Giúp đỡ lẫn nhau có thể làm xã hội ấm áp hơn.
在团队里,大家要互相信任。
Zài tuánduì lǐ, dàjiā yào hùxiāng xìnrèn.
Trong một tập thể, mọi người phải tin tưởng lẫn nhau.
他们互相提醒对方注意安全。
Tāmen hùxiāng tíxǐng duìfāng zhùyì ānquán.
Họ nhắc nhở nhau chú ý an toàn.
我们在旅行中互相照应。
Wǒmen zài lǚxíng zhōng hùxiāng zhàoyìng.
Trong chuyến đi, chúng tôi chăm sóc lẫn nhau.
邻居应该互相帮助,互相关心。
Línjū yīnggāi hùxiāng bāngzhù, hùxiāng guānxīn.
Hàng xóm nên giúp đỡ và quan tâm lẫn nhau.
我们在学习汉语时互相提问。
Wǒmen zài xuéxí Hànyǔ shí hùxiāng tíwèn.
Khi học tiếng Trung, chúng tôi đặt câu hỏi cho nhau.
同学们互相借书看。
Tóngxuémen hùxiāng jiè shū kàn.
Các bạn học mượn sách đọc cho nhau.
他们互相发了新年的祝福。
Tāmen hùxiāng fā le xīnnián de zhùfú.
Họ gửi lời chúc năm mới cho nhau.
大家互相讨论这个问题。
Dàjiā hùxiāng tǎolùn zhège wèntí.
Mọi người cùng nhau thảo luận vấn đề này.
我们互相问候,表示关心。
Wǒmen hùxiāng wènhòu, biǎoshì guānxīn.
Chúng tôi chào hỏi nhau, thể hiện sự quan tâm.
两个公司互相竞争,也互相合作。
Liǎng gè gōngsī hùxiāng jìngzhēng, yě hùxiāng hézuò.
Hai công ty vừa cạnh tranh vừa hợp tác lẫn nhau.
他们互相看了一眼,就明白了对方的意思。
Tāmen hùxiāng kàn le yī yǎn, jiù míngbái le duìfāng de yìsi.
Họ nhìn nhau một cái liền hiểu ý đối phương.
在感情中,双方要互相理解和信任。
Zài gǎnqíng zhōng, shuāngfāng yào hùxiāng lǐjiě hé xìnrèn.
Trong tình cảm, hai bên cần hiểu và tin tưởng lẫn nhau.
我们互相开玩笑,气氛很轻松。
Wǒmen hùxiāng kāi wánxiào, qìfēn hěn qīngsōng.
Chúng tôi trêu đùa nhau, bầu không khí rất thoải mái.
大家互相打招呼,气氛很热闹。
Dàjiā hùxiāng dǎ zhāohū, qìfēn hěn rènào.
Mọi người chào hỏi lẫn nhau, không khí rất náo nhiệt.
- Giải thích từ 互相 (hùxiāng)
Hán tự: 互相
Pinyin: hùxiāng
Loại từ: Phó từ (副词)
Nghĩa: lẫn nhau, qua lại, tương hỗ.
Ý nghĩa chi tiết:
互相 biểu thị hành động, trạng thái xảy ra giữa hai bên hoặc nhiều bên cùng lúc và có tính đối ứng (cả hai bên đều tham gia).
Ví dụ: 互相帮助 (giúp đỡ lẫn nhau), 互相尊重 (tôn trọng lẫn nhau).
Thường đứng trước động từ, hiếm khi đứng độc lập.
Tương đương trong tiếng Việt: lẫn nhau, qua lại, cùng nhau.
Trong tiếng Anh: each other, one another, mutually.
- Các cụm thường gặp với 互相
互相帮助 (hùxiāng bāngzhù) – giúp đỡ lẫn nhau
互相了解 (hùxiāng liǎojiě) – hiểu biết lẫn nhau
互相尊重 (hùxiāng zūnzhòng) – tôn trọng lẫn nhau
互相学习 (hùxiāng xuéxí) – học hỏi lẫn nhau
互相支持 (hùxiāng zhīchí) – ủng hộ lẫn nhau
互相影响 (hùxiāng yǐngxiǎng) – ảnh hưởng lẫn nhau
互相交流 (hùxiāng jiāoliú) – giao lưu qua lại
- Mẫu câu ví dụ
A. Ví dụ đơn giản
我们要互相帮助。
(Wǒmen yào hùxiāng bāngzhù.)
Chúng ta phải giúp đỡ lẫn nhau.
朋友之间应该互相尊重。
(Péngyǒu zhījiān yīnggāi hùxiāng zūnzhòng.)
Giữa bạn bè nên tôn trọng lẫn nhau.
我们互相学习,一起进步。
(Wǒmen hùxiāng xuéxí, yīqǐ jìnbù.)
Chúng ta học hỏi lẫn nhau, cùng nhau tiến bộ.
两国人民互相了解,加深了友谊。
(Liǎng guó rénmín hùxiāng liǎojiě, jiāshēn le yǒuyì.)
Nhân dân hai nước hiểu biết lẫn nhau, tăng cường tình hữu nghị.
他们互相影响,互相支持。
(Tāmen hùxiāng yǐngxiǎng, hùxiāng zhīchí.)
Họ ảnh hưởng lẫn nhau, hỗ trợ lẫn nhau.
B. Ví dụ trong giao tiếp hằng ngày
同学们要互相帮助。
(Tóngxuémen yào hùxiāng bāngzhù.)
Các bạn học sinh phải giúp đỡ lẫn nhau.
我们互相打招呼。
(Wǒmen hùxiāng dǎ zhāohu.)
Chúng tôi chào hỏi nhau.
在困难的时候,大家应该互相鼓励。
(Zài kùnnán de shíhòu, dàjiā yīnggāi hùxiāng gǔlì.)
Khi gặp khó khăn, mọi người nên động viên lẫn nhau.
夫妻之间要互相信任。
(Fūqī zhījiān yào hùxiāng xìnrèn.)
Vợ chồng cần tin tưởng lẫn nhau.
我们互相认识很多年了。
(Wǒmen hùxiāng rènshi hěn duō nián le.)
Chúng tôi quen biết nhau đã nhiều năm rồi.
C. Ví dụ trong công việc / học tập
同事之间要互相配合。
(Tóngshì zhījiān yào hùxiāng pèihé.)
Giữa đồng nghiệp cần phối hợp lẫn nhau.
两家公司互相合作。
(Liǎng jiā gōngsī hùxiāng hézuò.)
Hai công ty hợp tác với nhau.
我们在学习中互相讨论。
(Wǒmen zài xuéxí zhōng hùxiāng tǎolùn.)
Chúng tôi thảo luận lẫn nhau trong quá trình học.
老师和学生应该互相理解。
(Lǎoshī hé xuéshēng yīnggāi hùxiāng lǐjiě.)
Giáo viên và học sinh nên hiểu lẫn nhau.
他们互相交换意见。
(Tāmen hùxiāng jiāohuàn yìjiàn.)
Họ trao đổi ý kiến với nhau.
D. Ví dụ nâng cao
两国文化互相影响。
(Liǎng guó wénhuà hùxiāng yǐngxiǎng.)
Văn hóa hai nước ảnh hưởng lẫn nhau.
朋友之间要互相宽容。
(Péngyǒu zhījiān yào hùxiāng kuānróng.)
Giữa bạn bè cần bao dung lẫn nhau.
我们互相照顾。
(Wǒmen hùxiāng zhàogù.)
Chúng tôi chăm sóc lẫn nhau.
同事们互相学习,共同进步。
(Tóngshìmen hùxiāng xuéxí, gòngtóng jìnbù.)
Đồng nghiệp học hỏi lẫn nhau, cùng nhau tiến bộ.
在比赛中,选手们互相鼓掌加油。
(Zài bǐsài zhōng, xuǎnshǒumen hùxiāng gǔzhǎng jiāyóu.)
Trong cuộc thi, các thí sinh cổ vũ và vỗ tay cho nhau.
E. Biểu đạt trong tình cảm
我们互相喜欢。
(Wǒmen hùxiāng xǐhuān.)
Chúng tôi thích nhau.
他们互相照应,关系很好。
(Tāmen hùxiāng zhàoyìng, guānxì hěn hǎo.)
Họ quan tâm lẫn nhau, quan hệ rất tốt.
在爱情中,最重要的是互相理解。
(Zài àiqíng zhōng, zuì zhòngyào de shì hùxiāng lǐjiě.)
Trong tình yêu, điều quan trọng nhất là thấu hiểu lẫn nhau.
我们互相依靠,一起面对困难。
(Wǒmen hùxiāng yīkào, yīqǐ miànduì kùnnán.)
Chúng tôi dựa vào nhau, cùng nhau đối mặt với khó khăn.
夫妻要互相体贴。
(Fūqī yào hùxiāng tǐtiē.)
Vợ chồng cần quan tâm, chăm sóc lẫn nhau.
F. Ví dụ khác đa dạng
我们互相打电话。
(Wǒmen hùxiāng dǎ diànhuà.)
Chúng tôi gọi điện cho nhau.
老师和学生互相尊敬。
(Lǎoshī hé xuéshēng hùxiāng zūnjìng.)
Thầy trò tôn trọng lẫn nhau.
动物之间也会互相依赖。
(Dòngwù zhījiān yě huì hùxiāng yīlài.)
Giữa các loài động vật cũng có sự phụ thuộc lẫn nhau.
我们互相道歉。
(Wǒmen hùxiāng dàoqiàn.)
Chúng tôi xin lỗi lẫn nhau.
邻居们互相帮助,关系很和睦。
(Línjūmen hùxiāng bāngzhù, guānxì hěn hémù.)
Hàng xóm giúp đỡ lẫn nhau, quan hệ rất hòa thuận.
互相 (hùxiāng) là gì?
- Giải thích chi tiết
互相 (hùxiāng) là một phó từ (副词) trong tiếng Trung, mang nghĩa lẫn nhau, với nhau, qua lại.
Nó được dùng khi hành động, trạng thái diễn ra giữa hai bên hoặc nhiều bên cùng tác động qua lại.
Từ này nhấn mạnh tính song phương hoặc đa phương, tức là không chỉ một phía làm mà cả hai phía đều tham gia.
Ví dụ đơn giản:
我们要互相帮助。
(Wǒmen yào hùxiāng bāngzhù.)
→ Chúng ta phải giúp đỡ lẫn nhau.
So với từ 一起 (yìqǐ) – “cùng nhau”, thì 互相 thiên về nghĩa “qua lại, lẫn nhau”.
- Loại từ
副词 (phó từ, trạng từ): thường đặt trước động từ để chỉ cách thức hoặc trạng thái hành động.
- Một số cấu trúc điển hình với 互相
互相 + động từ → nhấn mạnh hành động qua lại
Ví dụ: 互相尊重 (tôn trọng lẫn nhau), 互相理解 (thấu hiểu lẫn nhau).
互相之间 → trong mối quan hệ qua lại
Ví dụ: 朋友之间要互相体谅 (Bạn bè cần thông cảm cho nhau).
- 30 mẫu câu tiếng Trung với 互相
我们要互相尊重。
Wǒmen yào hùxiāng zūnzhòng.
Chúng ta phải tôn trọng lẫn nhau.
朋友之间应该互相帮助。
Péngyǒu zhījiān yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
Giữa bạn bè nên giúp đỡ lẫn nhau.
爱情是两个人互相理解和包容。
Àiqíng shì liǎng gèrén hùxiāng lǐjiě hé bāoróng.
Tình yêu là sự thấu hiểu và bao dung lẫn nhau giữa hai người.
同事们要互相配合,工作才能顺利完成。
Tóngshìmen yào hùxiāng pèihé, gōngzuò cáinéng shùnlì wánchéng.
Đồng nghiệp cần phối hợp lẫn nhau thì công việc mới hoàn thành suôn sẻ.
夫妻要互相信任。
Fūqī yào hùxiāng xìnrèn.
Vợ chồng cần tin tưởng lẫn nhau.
我们互相学习,互相进步。
Wǒmen hùxiāng xuéxí, hùxiāng jìnbù.
Chúng ta học hỏi lẫn nhau, cùng nhau tiến bộ.
大家互相鼓励,不要灰心。
Dàjiā hùxiāng gǔlì, bú yào huīxīn.
Mọi người hãy động viên lẫn nhau, đừng nản lòng.
他们互相交换了联系方式。
Tāmen hùxiāng jiāohuàn le liánxì fāngshì.
Họ đã trao đổi thông tin liên lạc với nhau.
在比赛中,队员们互相支持。
Zài bǐsài zhōng, duìyuánmen hùxiāng zhīchí.
Trong trận đấu, các cầu thủ hỗ trợ lẫn nhau.
我们互相照顾。
Wǒmen hùxiāng zhàogù.
Chúng tôi chăm sóc lẫn nhau.
他们互相认识多年了。
Tāmen hùxiāng rènshi duōnián le.
Họ đã quen biết nhau nhiều năm rồi.
同学之间应该互相帮助。
Tóngxué zhījiān yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
Giữa bạn học nên giúp đỡ lẫn nhau.
我们在学习上互相切磋。
Wǒmen zài xuéxí shàng hùxiāng qiēcuō.
Chúng tôi trao đổi, học hỏi lẫn nhau trong học tập.
人与人之间需要互相理解。
Rén yǔ rén zhījiān xūyào hùxiāng lǐjiě.
Con người cần thấu hiểu lẫn nhau.
在工作中要互相沟通。
Zài gōngzuò zhōng yào hùxiāng gōutōng.
Trong công việc cần giao tiếp với nhau.
朋友应该互相关心。
Péngyǒu yīnggāi hùxiāng guānxīn.
Bạn bè nên quan tâm lẫn nhau.
我们互相影响着彼此的生活。
Wǒmen hùxiāng yǐngxiǎng zhe bǐcǐ de shēnghuó.
Chúng ta ảnh hưởng đến cuộc sống của nhau.
他们互相对视了一眼。
Tāmen hùxiāng duìshì le yī yǎn.
Họ nhìn nhau một cái.
两家公司互相竞争。
Liǎng jiā gōngsī hùxiāng jìngzhēng.
Hai công ty cạnh tranh lẫn nhau.
互相体谅是保持友谊的关键。
Hùxiāng tǐliàng shì bǎochí yǒuyì de guānjiàn.
Thông cảm cho nhau là chìa khóa để giữ tình bạn.
我们互相道歉。
Wǒmen hùxiāng dàoqiàn.
Chúng ta xin lỗi nhau.
孩子们互相追逐着玩耍。
Háizimen hùxiāng zhuīzhú zhe wánshuǎ.
Bọn trẻ đuổi bắt nhau chơi đùa.
他们在讨论中互相补充意见。
Tāmen zài tǎolùn zhōng hùxiāng bǔchōng yìjiàn.
Họ bổ sung ý kiến cho nhau trong cuộc thảo luận.
夫妻之间要互相体贴。
Fūqī zhījiān yào hùxiāng tǐtiē.
Vợ chồng cần quan tâm lẫn nhau.
我们互相介绍了自己的家人。
Wǒmen hùxiāng jièshào le zìjǐ de jiārén.
Chúng tôi giới thiệu gia đình của mình cho nhau.
老师和学生要互相尊重。
Lǎoshī hé xuéshēng yào hùxiāng zūnzhòng.
Giáo viên và học sinh phải tôn trọng lẫn nhau.
他们互相借书看。
Tāmen hùxiāng jiè shū kàn.
Họ mượn sách của nhau để đọc.
邻居之间要互相照应。
Línjū zhījiān yào hùxiāng zhàoyìng.
Hàng xóm nên quan tâm giúp đỡ lẫn nhau.
我们在困难中互相支持。
Wǒmen zài kùnnan zhōng hùxiāng zhīchí.
Chúng ta ủng hộ nhau trong khó khăn.
他俩互相微笑。
Tāliǎ hùxiāng wēixiào.
Hai người họ mỉm cười với nhau.
互相 (hùxiāng) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, mang ý nghĩa “lẫn nhau, qua lại, tương hỗ”. Đây là một phó từ (副词), thường đặt trước động từ để chỉ hành động hoặc thái độ được thực hiện giữa hai bên hoặc nhiều bên đối với nhau.
- Giải thích chi tiết
互 (hù): có nghĩa là “lẫn nhau”.
相 (xiāng): ở đây là “qua lại, cùng nhau”.
→ Ghép lại: 互相 diễn tả sự tương hỗ, qua lại, khi hai hay nhiều chủ thể có hành động, thái độ hướng tới nhau.
Trong câu, 互相 thường dùng trước động từ hoặc trước bổ ngữ, không dùng sau động từ.
Ví dụ:
互相帮助 (hùxiāng bāngzhù): giúp đỡ lẫn nhau
互相了解 (hùxiāng liǎojiě): hiểu nhau
互相尊重 (hùxiāng zūnzhòng): tôn trọng lẫn nhau
- Đặc điểm ngữ pháp
Loại từ: Phó từ (副词).
Vị trí trong câu: đặt trước động từ chính.
Chủ thể: thường là số nhiều (hai hoặc nhiều người, nhóm).
- Một số cách dùng thường gặp
互相 + Động từ
互相帮助 (giúp đỡ lẫn nhau)
互相学习 (học hỏi lẫn nhau)
互相 + Bổ ngữ/Thái độ
互相尊重 (tôn trọng nhau)
互相信任 (tin tưởng lẫn nhau)
- 30 câu ví dụ chi tiết
我们要互相帮助。
(Wǒmen yào hùxiāng bāngzhù.)
Chúng ta phải giúp đỡ lẫn nhau.
朋友之间应该互相理解。
(Péngyǒu zhī jiān yīnggāi hùxiāng lǐjiě.)
Giữa bạn bè nên hiểu nhau.
同事们互相合作,工作效率更高。
(Tóngshìmen hùxiāng hézuò, gōngzuò xiàolǜ gèng gāo.)
Đồng nghiệp hợp tác lẫn nhau thì hiệu suất công việc sẽ cao hơn.
夫妻要互相尊重。
(Fūqī yào hùxiāng zūnzhòng.)
Vợ chồng phải tôn trọng lẫn nhau.
孩子们在游戏中互相学习。
(Háizimen zài yóuxì zhōng hùxiāng xuéxí.)
Trẻ em học hỏi lẫn nhau trong trò chơi.
我们互相认识多年了。
(Wǒmen hùxiāng rènshi duō nián le.)
Chúng tôi đã quen nhau nhiều năm rồi.
同学之间要互相关心。
(Tóngxué zhī jiān yào hùxiāng guānxīn.)
Giữa bạn học cần quan tâm lẫn nhau.
他们互相鼓励,共同进步。
(Tāmen hùxiāng gǔlì, gòngtóng jìnbù.)
Họ khích lệ lẫn nhau, cùng nhau tiến bộ.
我们互相交换了意见。
(Wǒmen hùxiāng jiāohuàn le yìjiàn.)
Chúng tôi đã trao đổi ý kiến lẫn nhau.
好朋友之间应该互相信任。
(Hǎo péngyǒu zhī jiān yīnggāi hùxiāng xìnrèn.)
Giữa những người bạn tốt nên tin tưởng lẫn nhau.
邻居们互相照顾。
(Línjūmen hùxiāng zhàogù.)
Hàng xóm chăm sóc lẫn nhau.
兄弟姐妹应该互相支持。
(Xiōngdì jiěmèi yīnggāi hùxiāng zhīchí.)
Anh chị em nên ủng hộ lẫn nhau.
大家互相介绍一下吧。
(Dàjiā hùxiāng jièshào yíxià ba.)
Mọi người hãy giới thiệu lẫn nhau một chút.
在比赛中,他们互相学习对方的长处。
(Zài bǐsài zhōng, tāmen hùxiāng xuéxí duìfāng de chángchù.)
Trong cuộc thi, họ học hỏi điểm mạnh của nhau.
我们互相帮助解决了困难。
(Wǒmen hùxiāng bāngzhù jiějué le kùnnán.)
Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau để giải quyết khó khăn.
两国人民应该互相尊重。
(Liǎng guó rénmín yīnggāi hùxiāng zūnzhòng.)
Nhân dân hai nước nên tôn trọng lẫn nhau.
同学们互相提醒不要迟到。
(Tóngxuémen hùxiāng tíxǐng búyào chídào.)
Các bạn học nhắc nhở lẫn nhau không được đi muộn.
我们互相讨论了这个问题。
(Wǒmen hùxiāng tǎolùn le zhège wèntí.)
Chúng tôi đã thảo luận với nhau về vấn đề này.
他们在工作中互相学习经验。
(Tāmen zài gōngzuò zhōng hùxiāng xuéxí jīngyàn.)
Họ học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau trong công việc.
朋友之间要互相关怀。
(Péngyǒu zhī jiān yào hùxiāng guānhuái.)
Giữa bạn bè phải quan tâm lẫn nhau.
我们互相问候。
(Wǒmen hùxiāng wènhòu.)
Chúng tôi chào hỏi lẫn nhau.
同事们互相开玩笑。
(Tóngshìmen hùxiāng kāi wánxiào.)
Các đồng nghiệp trêu đùa nhau.
两个队伍互相竞争。
(Liǎng gè duìwǔ hùxiāng jìngzhēng.)
Hai đội cạnh tranh với nhau.
我们互相提醒要小心。
(Wǒmen hùxiāng tíxǐng yào xiǎoxīn.)
Chúng tôi nhắc nhở lẫn nhau phải cẩn thận.
他们互相分享快乐。
(Tāmen hùxiāng fēnxiǎng kuàilè.)
Họ chia sẻ niềm vui với nhau.
我们互相了解彼此的想法。
(Wǒmen hùxiāng liǎojiě bǐcǐ de xiǎngfǎ.)
Chúng tôi hiểu suy nghĩ của nhau.
小朋友互相传球。
(Xiǎopéngyǒu hùxiāng chuánqiú.)
Các em nhỏ chuyền bóng cho nhau.
他们在困境中互相安慰。
(Tāmen zài kùnjìng zhōng hùxiāng ānwèi.)
Họ an ủi lẫn nhau trong hoàn cảnh khó khăn.
同学们互相借书看。
(Tóngxuémen hùxiāng jiè shū kàn.)
Các bạn học mượn sách của nhau để đọc.
我们互相交流了学习方法。
(Wǒmen hùxiāng jiāoliú le xuéxí fāngfǎ.)
Chúng tôi trao đổi phương pháp học tập cho nhau.
- Ý nghĩa
互相 có nghĩa là “lẫn nhau”, “qua lại”, “tương hỗ”.
Dùng để chỉ hành động, thái độ, tình cảm xảy ra giữa hai bên hoặc nhiều bên, có tính chất qua lại.
Trong tiếng Việt, có thể dịch thành: “lẫn nhau”, “cùng nhau”, “qua lại”, “tương trợ”.
- Loại từ
Trạng từ (副词): bổ nghĩa cho động từ, tính từ.
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để diễn đạt quan hệ qua lại.
- Cách dùng và đặc điểm
互相 không đi với tất cả động từ, mà chủ yếu đi với các động từ/tính từ mang tính hai chiều như: 帮助 (giúp đỡ), 理解 (hiểu), 尊重 (tôn trọng), 学习 (học hỏi), 爱 (yêu), 支持 (ủng hộ), 鼓励 (cổ vũ), 影响 (ảnh hưởng)…
Không dùng với các động từ một chiều như 吃 (ăn), 睡 (ngủ), 走 (đi).
- Ví dụ minh họa cơ bản
我们要互相帮助。
(Wǒmen yào hùxiāng bāngzhù.)
Chúng ta phải giúp đỡ lẫn nhau.
夫妻之间应该互相尊重。
(Fūqī zhījiān yīnggāi hùxiāng zūnzhòng.)
Vợ chồng nên tôn trọng lẫn nhau.
学生们互相交流学习经验。
(Xuéshēngmen hùxiāng jiāoliú xuéxí jīngyàn.)
Học sinh trao đổi kinh nghiệm học tập với nhau.
- 30 mẫu câu với 互相 (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
我们互相认识很多年了。
(Wǒmen hùxiāng rènshi hěn duō nián le.)
Chúng tôi quen biết nhau nhiều năm rồi.
他们在工作中互相支持。
(Tāmen zài gōngzuò zhōng hùxiāng zhīchí.)
Họ hỗ trợ lẫn nhau trong công việc.
同学们互相帮助完成作业。
(Tóngxuémen hùxiāng bāngzhù wánchéng zuòyè.)
Các bạn học sinh giúp đỡ nhau làm bài tập.
我们应该互相理解。
(Wǒmen yīnggāi hùxiāng lǐjiě.)
Chúng ta nên thấu hiểu lẫn nhau.
朋友之间要互相信任。
(Péngyǒu zhījiān yào hùxiāng xìnrèn.)
Giữa bạn bè phải tin tưởng lẫn nhau.
他们互相交换了电话号码。
(Tāmen hùxiāng jiāohuàn le diànhuà hàomǎ.)
Họ trao đổi số điện thoại cho nhau.
夫妻应该互相照顾。
(Fūqī yīnggāi hùxiāng zhàogù.)
Vợ chồng nên chăm sóc lẫn nhau.
两国人民互相学习文化。
(Liǎng guó rénmín hùxiāng xuéxí wénhuà.)
Nhân dân hai nước học hỏi văn hóa lẫn nhau.
同事们在困难时互相安慰。
(Tóngshìmen zài kùnnán shí hùxiāng ānwèi.)
Đồng nghiệp an ủi nhau khi gặp khó khăn.
我们互相鼓励,不放弃。
(Wǒmen hùxiāng gǔlì, bù fàngqì.)
Chúng ta động viên nhau, không bỏ cuộc.
孩子们互相追逐玩耍。
(Háizimen hùxiāng zhuīzhú wánshuǎ.)
Bọn trẻ đuổi nhau chơi đùa.
在学习上,他们互相竞争。
(Zài xuéxí shàng, tāmen hùxiāng jìngzhēng.)
Trong học tập, họ cạnh tranh lẫn nhau.
我们在工作中互相配合。
(Wǒmen zài gōngzuò zhōng hùxiāng pèihé.)
Chúng tôi phối hợp với nhau trong công việc.
爱情需要互相付出。
(Àiqíng xūyào hùxiāng fùchū.)
Tình yêu cần sự cống hiến lẫn nhau.
老师和学生互相尊重。
(Lǎoshī hé xuéshēng hùxiāng zūnzhòng.)
Thầy và trò tôn trọng lẫn nhau.
我们互相提醒不要迟到。
(Wǒmen hùxiāng tíxǐng bùyào chídào.)
Chúng tôi nhắc nhở nhau không được đi muộn.
邻居之间应该互相帮助。
(Línjū zhījiān yīnggāi hùxiāng bāngzhù.)
Hàng xóm nên giúp đỡ lẫn nhau.
在比赛中,他们互相学习。
(Zài bǐsài zhōng, tāmen hùxiāng xuéxí.)
Trong cuộc thi, họ học hỏi lẫn nhau.
我们互相影响成长。
(Wǒmen hùxiāng yǐngxiǎng chéngzhǎng.)
Chúng ta ảnh hưởng lẫn nhau trong quá trình trưởng thành.
人们互相问候新年快乐。
(Rénmen hùxiāng wènhòu xīnnián kuàilè.)
Mọi người chúc Tết lẫn nhau.
同学们互相借书看。
(Tóngxuémen hùxiāng jiè shū kàn.)
Các bạn học mượn sách của nhau để đọc.
他们互相交换意见。
(Tāmen hùxiāng jiāohuàn yìjiàn.)
Họ trao đổi ý kiến lẫn nhau.
我们互相介绍了自己的家乡。
(Wǒmen hùxiāng jièshào le zìjǐ de jiāxiāng.)
Chúng tôi giới thiệu quê hương của mình cho nhau.
我们互相分享快乐。
(Wǒmen hùxiāng fēnxiǎng kuàilè.)
Chúng ta chia sẻ niềm vui với nhau.
他们在舞台上互相配合。
(Tāmen zài wǔtái shàng hùxiāng pèihé.)
Họ phối hợp lẫn nhau trên sân khấu.
学生们互相帮助复习功课。
(Xuéshēngmen hùxiāng bāngzhù fùxí gōngkè.)
Học sinh giúp nhau ôn bài.
在困难中我们互相支持。
(Zài kùnnán zhōng wǒmen hùxiāng zhīchí.)
Trong khó khăn, chúng ta hỗ trợ lẫn nhau.
朋友们互相打趣开玩笑。
(Péngyǒumen hùxiāng dǎqù kāi wánxiào.)
Bạn bè trêu chọc và đùa nhau.
我们互相提醒注意安全。
(Wǒmen hùxiāng tíxǐng zhùyì ānquán.)
Chúng tôi nhắc nhở nhau chú ý an toàn.
兄弟姐妹应该互相关心。
(Xiōngdì jiěmèi yīnggāi hùxiāng guānxīn.)
Anh chị em nên quan tâm lẫn nhau.
- Ý nghĩa của 互相 (hùxiāng)
互相 là phó từ (副词), nghĩa là: lẫn nhau, qua lại, cùng nhau.
Dùng khi hai bên hoặc nhiều bên cùng thực hiện một hành động, tác động qua lại.
Thường đứng trước động từ.
Ví dụ cơ bản:
我们应该互相帮助。
Wǒmen yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
- Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
Loại từ: Phó từ (副词).
Vị trí: thường đứng trước động từ.
Hạn chế: không dùng với một bên (không nói “我互相帮你”, mà phải là “我们互相帮助”).
- Các cấu trúc thường gặp với 互相
互相 + 动词
互相帮助 (giúp đỡ lẫn nhau)
互相理解 (hiểu nhau)
互相关心 (quan tâm lẫn nhau)
互相学习 (học hỏi lẫn nhau)
互相支持 (ủng hộ nhau)
A 和 B 互相 + 动词
他们互相认识。 (Họ quen biết nhau.)
互相之间 + 动词/关系
我们互相之间要尊重。 (Chúng ta giữa nhau cần tôn trọng.)
- 30 câu ví dụ với 互相 (hùxiāng)
我们应该互相帮助。
Wǒmen yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
朋友之间要互相关心。
Péngyǒu zhījiān yào hùxiāng guānxīn.
Bạn bè cần quan tâm lẫn nhau.
他们互相学习,提高得很快。
Tāmen hùxiāng xuéxí, tígāo de hěn kuài.
Họ học hỏi lẫn nhau và tiến bộ rất nhanh.
同事之间要互相理解。
Tóngshì zhījiān yào hùxiāng lǐjiě.
Đồng nghiệp cần phải hiểu nhau.
我们互相认识已经十年了。
Wǒmen hùxiāng rènshí yǐjīng shí nián le.
Chúng ta quen nhau đã mười năm rồi.
邻居之间互相照顾很重要。
Línjū zhījiān hùxiāng zhàogù hěn zhòngyào.
Hàng xóm quan tâm lẫn nhau rất quan trọng.
爱情需要互相尊重。
Àiqíng xūyào hùxiāng zūnzhòng.
Tình yêu cần sự tôn trọng lẫn nhau.
我们互相交换了意见。
Wǒmen hùxiāng jiāohuànle yìjiàn.
Chúng tôi trao đổi ý kiến với nhau.
孩子们在游戏中互相合作。
Háizimen zài yóuxì zhōng hùxiāng hézuò.
Trẻ em hợp tác lẫn nhau trong trò chơi.
他们互相鼓励,一起进步。
Tāmen hùxiāng gǔlì, yīqǐ jìnbù.
Họ khích lệ lẫn nhau và cùng tiến bộ.
我们互相介绍了自己的情况。
Wǒmen hùxiāng jièshàole zìjǐ de qíngkuàng.
Chúng tôi giới thiệu tình hình của mình cho nhau.
两国人民应该互相尊重。
Liǎng guó rénmín yīnggāi hùxiāng zūnzhòng.
Nhân dân hai nước nên tôn trọng lẫn nhau.
他俩互相喜欢。
Tāliǎ hùxiāng xǐhuān.
Hai người họ thích nhau.
大家互相帮助,气氛很温暖。
Dàjiā hùxiāng bāngzhù, qìfēn hěn wēnnuǎn.
Mọi người giúp đỡ lẫn nhau, không khí rất ấm áp.
我们互相影响,共同成长。
Wǒmen hùxiāng yǐngxiǎng, gòngtóng chéngzhǎng.
Chúng tôi ảnh hưởng lẫn nhau và cùng trưởng thành.
他们在比赛中互相支持。
Tāmen zài bǐsài zhōng hùxiāng zhīchí.
Họ ủng hộ nhau trong cuộc thi.
夫妻之间要互相体谅。
Fūqī zhījiān yào hùxiāng tǐliàng.
Vợ chồng cần thông cảm cho nhau.
我们互相拥抱,表示友谊。
Wǒmen hùxiāng yōngbào, biǎoshì yǒuyì.
Chúng tôi ôm nhau để thể hiện tình bạn.
不同文化应该互相学习。
Bùtóng wénhuà yīnggāi hùxiāng xuéxí.
Các nền văn hóa khác nhau nên học hỏi lẫn nhau.
我们互相交流了联系方式。
Wǒmen hùxiāng jiāoliúle liánxì fāngshì.
Chúng tôi trao đổi thông tin liên lạc với nhau.
学生们互相讨论,气氛很活跃。
Xuéshēngmen hùxiāng tǎolùn, qìfēn hěn huóyuè.
Học sinh thảo luận lẫn nhau, không khí rất sôi nổi.
他们互相握手,表示合作。
Tāmen hùxiāng wòshǒu, biǎoshì hézuò.
Họ bắt tay nhau, thể hiện sự hợp tác.
我们在生活中互相照应。
Wǒmen zài shēnghuó zhōng hùxiāng zhàoyìng.
Chúng tôi chăm sóc lẫn nhau trong cuộc sống.
互相原谅是友谊长久的秘诀。
Hùxiāng yuánliàng shì yǒuyì chángjiǔ de mìjué.
Tha thứ cho nhau là bí quyết để tình bạn bền lâu.
他们互相介绍了自己的家人。
Tāmen hùxiāng jièshàole zìjǐ de jiārén.
Họ giới thiệu gia đình của mình cho nhau.
我们要互相提醒,避免错误。
Wǒmen yào hùxiāng tíxǐng, bìmiǎn cuòwù.
Chúng ta phải nhắc nhở lẫn nhau để tránh sai lầm.
那两个孩子互相打闹。
Nà liǎng gè háizi hùxiāng dǎnào.
Hai đứa trẻ ấy đùa nghịch với nhau.
团队成员互相合作,才能成功。
Tuánduì chéngyuán hùxiāng hézuò, cái néng chénggōng.
Các thành viên trong nhóm phải hợp tác với nhau mới thành công.
他们互相写信保持联系。
Tāmen hùxiāng xiě xìn bǎochí liánxì.
Họ viết thư cho nhau để giữ liên lạc.
人和人之间要互相理解和支持。
Rén hé rén zhījiān yào hùxiāng lǐjiě hé zhīchí.
Giữa con người với nhau cần hiểu và ủng hộ lẫn nhau.
- Ghi chú phân biệt
互相 (hùxiāng): nhấn mạnh quan hệ qua lại, hai chiều, dùng như phó từ.
相互 (xiānghù): ý nghĩa tương tự, nhưng thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn.
Ví dụ so sánh:
我们互相帮助。 (khẩu ngữ, thân mật)
我们要相互尊重。 (văn viết, trang trọng)

