HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster情况 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

情况 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

- “情况” nghĩa là tình hình, tình trạng, tình cảnh, hoàn cảnh hoặc sự thay đổi, diễn biến đáng chú ý. - Phiên âm: qíngkuàng - Từ loại: Danh từ. “情况” (qíngkuàng) là danh từ, nghĩa là: tình hình, tình trạng, hoàn cảnh/tình cảnh; cũng dùng để chỉ “biến chuyển, thay đổi” đáng chú ý trong một sự việc. Trong thực tế, nó xuất hiện rộng khắp: y tế (bệnh tình), xã hội/chính trị (tình hình), gia đình/công việc (hoàn cảnh), và cả nghĩa “có gì mới không” trong hội thoại thường ngày.

5/5 - (1 bình chọn)

情况 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

情况 (qíngkuàng) là gì?

Nghĩa cơ bản: “情况” là danh từ chỉ tình hình, hoàn cảnh, thực trạng, diễn biến của một sự việc/sự vật trong một thời điểm nhất định; cũng có thể chỉ thông tin liên quan cần được báo cáo/thu thập.

Từ loại: 名词 (danh từ)

Phiên âm: qíngkuàng

Sắc thái: trung tính – trang trọng; dùng rất rộng trong đời sống, công việc, hành chính, y tế, logistics, tài chính, CNTT.

Phạm vi nghĩa & cách dùng chính

Tình hình/diễn biến thực tế: 当前/目前/现场/市场/天气/道路 的 情况。

Trạng thái của người/vật: 身体/病人/设备/系统 的 情况。

Hoàn cảnh/điều kiện cụ thể: 在…情况下 (= trong trường hợp …).

Thông tin/bản tường trình: 反映/汇报/通报/说明 情况 (= phản ánh/báo cáo/thông báo/giải thích tình hình).

Mức độ/phân loại: 情况良好/稳定/异常/复杂;根据情况/视情况而定 (= tùy tình hình).

Lượng từ thường dùng: 个 / 种 / 些
Ví dụ: 一个情况, 两种情况, 这些情况.

Kết hợp từ thường gặp

Định ngữ: 当前/最新/具体/实际/基本/总体/异常/紧急 的 情况

Động từ đi kèm: 了解/掌握/反映/汇报/通报/调查/说明/核实/评估 情况;出现/发生…情况

Cấu trúc cố định: 在…情况下;根据情况;视情况而定;看情况再…;如实反映情况;情况属实

Mẫu cấu trúc hữu ích

N + 的 + 情况: 我们了解了客户的基本情况。

在 + … + 情况下: 在资源有限的情况下,需要优化流程。

根据/视 + 情况 + 而定: 是否加班要视情况而定。

对 + O + 进行 + 情况说明/通报/汇报: 对事故进行情况通报。

出现/发生 + … + 情况: 系统出现异常情况。

Phân biệt nhanh với từ gần nghĩa

情况: khái quát nhất, bao trùm “tình hình/hoàn cảnh/thực trạng”.

情形 (qíngxíng): văn viết, gần nghĩa “trạng huống/cảnh huống”, hơi trang trọng, hẹp hơn.

状况 (zhuàngkuàng): “tình trạng” (thường về sức khỏe, thiết bị, kinh tế).

形势 (xíngshì): “cục diện, thế cục” (vĩ mô: chính trị, kinh tế).

状态 (zhuàngtài): “trạng thái” (tĩnh/động của hệ thống, cá nhân).
Ví dụ: 经济状况 (tình trạng kinh tế), 国际形势 (cục diện quốc tế), 系统状态 (trạng thái hệ thống), 目前情况 (tình hình hiện tại).

Ví dụ chi tiết (kèm pinyin + tiếng Việt)
1) Giao tiếp chung

目前情况不明,需要进一步核实。
Mùqián qíngkuàng bùmíng, xūyào jìnyībù héshí.
Hiện tại tình hình chưa rõ, cần xác minh thêm.

他的身体情况已经好转。
Tā de shēntǐ qíngkuàng yǐjīng hǎozhuǎn.
Tình trạng sức khỏe của anh ấy đã khá lên.

到现场以后,你先了解一下基本情况。
Dào xiànchǎng yǐhòu, nǐ xiān liǎojiě yíxià jīběn qíngkuàng.
Đến hiện trường rồi, bạn hãy tìm hiểu sơ bộ tình hình trước.

情况紧急,请马上处理。
Qíngkuàng jǐnjí, qǐng mǎshàng chǔlǐ.
Tình hình khẩn cấp, xin xử lý ngay.

如果情况允许,我们明天出发。
Rúguǒ qíngkuàng yǔnxǔ, wǒmen míngtiān chūfā.
Nếu tình hình cho phép, chúng ta xuất phát vào ngày mai.

实际情况比我们想的复杂。
Shíjì qíngkuàng bǐ wǒmen xiǎng de fùzá.
Thực tế phức tạp hơn chúng ta tưởng.

具体情况我晚点再和你说。
Jùtǐ qíngkuàng wǒ wǎndiǎn zài hé nǐ shuō.
Chi tiết tình hình tôi sẽ nói với bạn sau.

看情况再决定要不要参加。
Kàn qíngkuàng zài juédìng yào bùyào cānjiā.
Tùy tình hình rồi quyết định có tham gia hay không.

2) Công việc – văn phòng

请在报告中说明项目延期的原因和当前进展情况。
Qǐng zài bàogào zhōng shuōmíng xiàngmù yánqī de yuányīn hé dāngqián jìnzhǎn qíngkuàng.
Vui lòng nêu rõ lý do trì hoãn dự án và tình hình tiến độ hiện tại trong báo cáo.

会议上他详细汇报了成本控制的情况。
Huìyì shàng tā xiángxì huìbàole chéngběn kòngzhì de qíngkuàng.
Trong cuộc họp, anh ấy báo cáo chi tiết tình hình kiểm soát chi phí.

我们会根据实际情况调整人力安排。
Wǒmen huì gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng rénlì ānpái.
Chúng tôi sẽ điều chỉnh bố trí nhân sự theo tình hình thực tế.

目前客户反馈情况总体良好。
Mùqián kèhù fǎnkuì qíngkuàng zǒngtǐ liánghǎo.
Hiện phản hồi của khách nhìn chung khá tốt.

如遇异常情况,请第一时间在系统登记并通知主管。
Rú yù yìcháng qíngkuàng, qǐng dì-yī shíjiān zài xìtǒng dēngjì bìng tōngzhī zhǔguǎn.
Nếu gặp tình huống bất thường, vui lòng lập tức ghi nhận trên hệ thống và báo quản lý.

这份表格用于收集供应商的基本情况。
Zhè fèn biǎogé yòng yú shōují gōngyìngshāng de jīběn qíngkuàng.
Biểu mẫu này dùng để thu thập thông tin cơ bản của nhà cung cấp.

由于情况变化较快,请保持与客户的持续沟通。
Yóuyú qíngkuàng biànhuà jiào kuài, qǐng bǎochí yǔ kèhù de chíxù gōutōng.
Do tình hình thay đổi nhanh, hãy duy trì liên lạc thường xuyên với khách hàng.

3) Logistics/XNK

港口拥堵情况加剧,预计到港时间将延后。
Gǎngkǒu yōngdǔ qíngkuàng jiājù, yùjì dàogǎng shíjiān jiāng yánhòu.
Tình hình tắc nghẽn cảng nghiêm trọng hơn, dự kiến thời gian cập cảng sẽ chậm lại.

请把货物包装情况拍照上传。
Qǐng bǎ huòwù bāozhuāng qíngkuàng pāizhào shàngchuán.
Vui lòng chụp ảnh tình trạng đóng gói hàng hóa và tải lên.

我们已向海关说明了货物滞留的具体情况。
Wǒmen yǐ xiàng hǎiguān shuōmíngle huòwù zhìliú de jùtǐ qíngkuàng.
Chúng tôi đã giải thích với hải quan tình hình cụ thể hàng bị lưu kho.

集装箱到港后请第一时间反馈卸货情况。
Jízhuāngxiāng dàogǎng hòu qǐng dì-yī shíjiān fǎnkuì xièhuò qíngkuàng.
Khi container cập cảng, vui lòng phản hồi ngay tình hình dỡ hàng.

根据气候和道路情况,本批货改走铁路。
Gēnjù qìhòu hé dàolù qíngkuàng, běn pī huò gǎi zǒu tiělù.
Căn cứ vào khí hậu và tình trạng đường sá, lô hàng này chuyển sang đường sắt.

如实反映运输途中发生的任何情况。
Rúshí fǎnyìng yùnshū túzhōng fāshēng de rènhé qíngkuàng.
Hãy phản ánh trung thực mọi tình huống xảy ra trong quá trình vận chuyển.

4) Tài chính/Kế toán

请说明现金流紧张的形成原因及改善情况。
Qǐng shuōmíng xiànjīnliú jǐnzhāng de xíngchéng yuányīn jí gǎishàn qíngkuàng.
Vui lòng nêu nguyên nhân dòng tiền căng và tình hình cải thiện.

发票作废情况已在系统登记。
Fāpiào zuòfèi qíngkuàng yǐ zài xìtǒng dēngjì.
Tình trạng hủy hóa đơn đã được đăng ký trên hệ thống.

审计部要求我们补充说明关联交易的情况。
Shěnjì bù yāoqiú wǒmen bǔchōng shuōmíng guānlián jiāoyì de qíngkuàng.
Bộ phận kiểm toán yêu cầu bổ sung giải trình tình hình giao dịch liên kết.

报价变动情况请以邮件正式确认。
Bàojià biàndòng qíngkuàng qǐng yǐ yóujiàn zhèngshì quèrèn.
Vui lòng xác nhận chính thức qua email về tình hình biến động giá.

5) Y tế/CNTT/An toàn

病人的术后恢复情况良好。
Bìngrén de shùhòu huīfù qíngkuàng liánghǎo.
Tình trạng hồi phục sau mổ của bệnh nhân khá tốt.

服务器运行情况稳定,但偶有延迟。
Fúwùqì yùnxíng qíngkuàng wěndìng, dàn ǒu yǒu yánchí.
Tình hình vận hành máy chủ ổn định, nhưng đôi lúc có độ trễ.

如发生火情,请立即向指挥员报告现场情况。
Rú fāshēng huǒqíng, qǐng lìjí xiàng zhǐhuīyuán bàogào xiànchǎng qíngkuàng.
Nếu có cháy, hãy lập tức báo cáo tình hình hiện trường cho chỉ huy.

系统告警只是提示,并不代表严重情况。
Xìtǒng gàojǐng zhǐshì tíshì, bìng bù dàibiǎo yánzhòng qíngkuàng.
Cảnh báo hệ thống chỉ là nhắc nhở, không hẳn là tình trạng nghiêm trọng.

请按规定记录事故处理的全过程情况。
Qǐng àn guīdìng jìlù shìgù chǔlǐ de quánguòchéng qíngkuàng.
Vui lòng ghi chép theo quy định toàn bộ tình hình xử lý sự cố.

6) “在…情况下 / 视/根据情况而定”

在预算有限的情况下,我们优先做核心功能。
Zài yùsuàn yǒuxiàn de qíngkuàng xià, wǒmen yōuxiān zuò héxīn gōngnéng.
Trong trường hợp ngân sách hạn chế, chúng ta ưu tiên làm chức năng lõi.

在不影响安全的情况下可以延长工期。
Zài bù yǐngxiǎng ānquán de qíngkuàng xià kěyǐ yáncháng gōngqī.
Trong trường hợp không ảnh hưởng an toàn, có thể kéo dài tiến độ.

是否加派人手,要视订单量的变化情况而定。
Shìfǒu jiāpài rénshǒu, yào shì dìngdān liàng de biànhuà qíngkuàng ér dìng.
Có tăng người hay không còn tùy thuộc tình hình biến động đơn hàng.

付款进度将根据项目验收情况安排。
Fùkuǎn jìndù jiāng gēnjù xiàngmù yànshōu qíngkuàng ānpái.
Tiến độ thanh toán sẽ sắp xếp theo tình hình nghiệm thu dự án.

看情况我们也可以采取备选方案。
Kàn qíngkuàng wǒmen yě kěyǐ cǎiqǔ bèixiǎn fāng’àn.
Tùy tình hình, chúng ta cũng có thể áp dụng phương án dự phòng.

7) Báo cáo/Thông báo tình hình

现将本周生产与交付情况通报如下。
Xiàn jiāng běn zhōu shēngchǎn yǔ jiāofù qíngkuàng tōngbào rúxià.
Nay thông báo tình hình sản xuất và giao hàng tuần này như sau.

请如实填写事故经过及损失情况。
Qǐng rúshí tiánxiě shìgù jīngguò jí sǔnshī qíngkuàng.
Vui lòng điền trung thực diễn biến sự cố và tình hình thiệt hại.

经核实,客户反映的情况属实。
Jīng héshí, kèhù fǎnyìng de qíngkuàng shǔshí.
Sau khi xác minh, tình hình khách phản ánh là đúng sự thật.

请在邮件中附上材料清单及使用情况说明。
Qǐng zài yóujiàn zhōng fù shàng cáiliào qīngdān jí shǐyòng qíngkuàng shuōmíng.
Vui lòng đính kèm danh mục tài liệu và thuyết minh tình hình sử dụng trong email.

我们已将会议纪要和决策情况同步给相关部门。
Wǒmen yǐ jiāng huìyì jìyào hé juécè qíngkuàng tóngbù gěi xiāngguān bùmén.
Chúng tôi đã đồng bộ biên bản họp và tình hình quyết nghị cho các bộ phận liên quan.

Lỗi dễ gặp & lưu ý

“情况” là danh từ, không dùng như động từ:
✗ 我们要情况一下 → 我们要了解一下情况/我们要说明一下情况.

Với cấu trúc “在…情况下”, không thêm “的”: nói 在这种情况下 (đúng), không nói 在这种情况之下的.

“情况说明/情况通报/情况汇报” là cụm danh từ cố định dùng nhiều trong văn bản hành chính/công việc.

Ý nghĩa chi tiết của từ “情况” (qíngkuàng)
Từ “情况” (Hán tự: 情况, phiên âm pinyin: qíngkuàng) là một từ ghép phổ biến và cơ bản trong tiếng Trung Quốc hiện đại (tiếng Quan Thoại), được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, văn bản chính thức, tin tức, và các lĩnh vực chuyên môn. Nó mang ý nghĩa chỉ “tình huống”, “hoàn cảnh”, “trạng thái”, “tình hình” hoặc “thông tin về một sự việc”. Từ này nhấn mạnh vào việc mô tả tổng quát hoặc cụ thể về một sự kiện, vấn đề, hoặc bối cảnh, thường được dùng để hỏi, giải thích, hoặc cập nhật thông tin về điều gì đó đang xảy ra hoặc đã xảy ra.
Nguồn gốc và cấu trúc từ
“情况” được tạo thành từ hai chữ Hán:

情 (qíng): Nghĩa gốc là “tình cảm, tình huống, sự thật”, bắt nguồn từ các khái niệm cổ xưa trong văn học Trung Quốc, nơi “情” thường liên quan đến cảm xúc, hoàn cảnh con người, hoặc sự thật ẩn giấu. Trong tiếng Trung cổ, chữ này xuất hiện trong các tác phẩm như “Tử Trị Thông Giám” để mô tả tình hình xã hội hoặc chính trị.
况 (kuàng): Nghĩa là “trạng thái, hoàn cảnh, tình trạng”, xuất phát từ ý tưởng so sánh hoặc đánh giá một điều gì đó, như trong “状况” (zhuàngkuàng – tình trạng). Chữ này thường mang tính mô tả khách quan về thực tế.

Khi kết hợp, “情况” tạo thành một từ ghép mang tính bổ trợ, nhấn mạnh vào việc nắm bắt hoặc trình bày thông tin về một bối cảnh cụ thể. Trong phát âm, “qíng” (thanh 2, lên cao) và “kuàng” (thanh 4, xuống mạnh) tạo nên một âm điệu rõ ràng, dễ nhớ, khiến từ này dễ sử dụng trong câu hỏi nhanh chóng. Trong tiếng Việt, “情况” thường được dịch là “tình huống”, “tình hình”, “hoàn cảnh”, “trạng thái”, hoặc “sự việc”, tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, trong tin tức, nó có thể là “tình hình”; trong giao tiếp hàng ngày, là “tình huống gì vậy?”.
Sắc thái và văn hóa

Sắc thái: “情况” là từ trung lập, khách quan, không mang tính cảm xúc mạnh mẽ. Nó thường dùng để yêu cầu thông tin chính xác, không thiên vị, và có thể xuất hiện trong các câu hỏi (hỏi tình hình) hoặc câu kể (mô tả tình hình). So với các từ đồng nghĩa như 情形 (qíngxing – hoàn cảnh) hoặc 状况 (zhuàngkuàng – tình trạng), “情况” mang tính tổng quát hơn, phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật. Trong các tình huống nghiêm trọng, nó có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa, như “紧急情况” (tình huống khẩn cấp).
Văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, “情况” phản ánh giá trị “nắm bắt thực tế” (了解情况 – liǎojiě qíngkuàng), thường dùng trong các cuộc trò chuyện để thể hiện sự quan tâm hoặc cần cập nhật thông tin. Từ này phổ biến trong các câu tục ngữ như “视情况而定” (shì qíngkuàng ér dìng – tùy theo tình hình mà quyết định), nhấn mạnh tính linh hoạt và thực tế trong xử lý vấn đề. Trong xã hội hiện đại, đặc biệt sau cải cách kinh tế, “情况” thường xuất hiện trong báo cáo kinh doanh, tin tức chính trị, hoặc các cuộc họp, như “汇报情况” (báo cáo tình hình).

So sánh với từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Đồng nghĩa:

情形 (qíngxing): Hoàn cảnh, tình huống, nhưng thường nhấn mạnh vào chi tiết cảm xúc hoặc cụ thể hơn.
状况 (zhuàngkuàng): Tình trạng, trạng thái, thường dùng cho sức khỏe hoặc thiết bị (ví dụ: “身体状况” – tình trạng sức khỏe).
局势 (júshì): Tình hình, cục diện, thường dùng trong chính trị hoặc chiến lược (ví dụ: “国际局势” – tình hình quốc tế).

Trái nghĩa:

异常 (yìcháng): Bất thường, trái ngược với tình hình bình thường.
稳定 (wěndìng): Ổn định, trái với tình hình biến động.
未知 (wèizhī): Không biết, trái với việc nắm rõ tình hình.

Biến thể: “情况” có thể kết hợp thành các cụm từ như “实际情况” (tình huống thực tế), “特殊情况” (tình huống đặc biệt), hoặc dùng trong câu hỏi như “什么情况?” (tình hình gì?). Trong tiếng Quảng Đông (Cantonese), từ này được phát âm là “cing4 fong1”, nhưng tiếng Quan Thoại là chuẩn.

Lịch sử và sử dụng hiện đại
Từ “情况” đã tồn tại từ thời cổ đại trong văn học Trung Quốc, nhưng trở nên phổ biến hơn trong thời hiện đại, đặc biệt từ thế kỷ 20, khi ngôn ngữ tiếng Trung được chuẩn hóa. Trong tiếng Trung giản thể (Trung Quốc đại lục), nó là 情况; trong phồn thể (Đài Loan, Hồng Kông), là 情況. Từ này thường thấy trong các tài liệu hành chính, báo chí, hoặc mạng xã hội, ví dụ: trong đại dịch COVID-19, cụm từ “疫情情况” (tình hình dịch bệnh) xuất hiện thường xuyên. Trong giao tiếp trực tuyến, “情况” được dùng ngắn gọn như trong WeChat hoặc Weibo để hỏi “什么情况?” (chuyện gì vậy?).

Loại từ và cách sử dụng ngữ pháp
“情况” chủ yếu là danh từ (noun), dùng để chỉ một khái niệm trừu tượng hoặc cụ thể về tình hình. Nó không thay đổi hình thái theo số lượng (không có số nhiều như trong tiếng Anh), và có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.

Danh từ cơ bản: Dùng để chỉ tình huống chung. Ví dụ: “了解情况” (liǎojiě qíngkuàng – hiểu tình hình).
Trong câu hỏi: Thường đứng cuối câu để hỏi thông tin. Ví dụ: “情况怎么样?” (Qíngkuàng zěnmeyàng? – Tình hình thế nào?).
Kết hợp với tính từ: Để mô tả loại tình huống. Ví dụ: “复杂情况” (fùzá qíngkuàng – tình huống phức tạp).
Ngữ pháp lưu ý:

Khẳng định: “情况很好” (Qíngkuàng hěn hǎo – Tình hình rất tốt).
Phủ định: “情况不严重” (Qíngkuàng bù yánzhòng – Tình hình không nghiêm trọng).
So sánh: “这个情况比那个更糟” (Zhè ge qíngkuàng bǐ nà ge gèng zāo – Tình huống này tệ hơn tình huống kia).
Trong câu phức: Kết hợp với “因为” (vì) hoặc “所以” (nên): “因为情况特殊,所以我们改变了计划” (Yīnwèi qíngkuàng tèshū, suǒyǐ wǒmen gǎibiàn le jìhuà – Vì tình huống đặc biệt, nên chúng ta thay đổi kế hoạch).
Nâng cao: Trong văn trang trọng, dùng với “汇报” (báo cáo) hoặc “调查” (điều tra): “调查情况” (diàochá qíngkuàng – điều tra tình hình).

Các ngữ cảnh sử dụng và ví dụ chi tiết
Dưới đây là hơn 25 ví dụ sử dụng “情况” trong các ngữ cảnh khác nhau, từ hàng ngày, công việc, y tế, chính trị, thiên tai, giáo dục, đến công nghệ. Mỗi ví dụ bao gồm câu tiếng Trung, phiên âm pinyin, dịch nghĩa sang tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh để tăng tính tường tận.

  1. Ngữ cảnh hàng ngày

Câu: 什么情况?你怎么这么晚才来?

Pinyin: Shénme qíngkuàng? Nǐ zěnme zhème wǎn cái lái?

Dịch: Tình hình gì vậy? Sao bạn đến muộn thế?

Giải thích: Dùng thân mật để hỏi lý do hoặc cập nhật tình hình trong cuộc trò chuyện bạn bè.
Câu: 情况不对,我们得小心点。

Pinyin: Qíngkuàng bù duì, wǒmen děi xiǎoxīn diǎn.

Dịch: Tình huống không ổn, chúng ta phải cẩn thận.

Giải thích: Dùng khi nhận thấy điều gì đó bất thường trong đời sống hàng ngày.
Câu: 请告诉我你的家庭情况。

Pinyin: Qǐng gàosu wǒ nǐ de jiātíng qíngkuàng.

Dịch: Vui lòng kể cho tôi về tình hình gia đình của bạn.

Giải thích: Dùng trong cuộc trò chuyện cá nhân để hỏi về hoàn cảnh gia đình.

  1. Ngữ cảnh công việc

Câu: 汇报一下项目的情况。

Pinyin: Huìbào yīxià xiàngmù de qíngkuàng.

Dịch: Báo cáo một chút về tình hình dự án.

Giải thích: Dùng trong cuộc họp kinh doanh để cập nhật tiến độ.
Câu: 公司财务情况良好。

Pinyin: Gōngsī cáiwù qíngkuàng liánghǎo.

Dịch: Tình hình tài chính công ty tốt đẹp.

Giải thích: Dùng trong báo cáo tài chính hoặc đánh giá doanh nghiệp.
Câu: 根据实际情况调整计划。

Pinyin: Gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng jìhuà.

Dịch: Điều chỉnh kế hoạch dựa trên tình huống thực tế.

Giải thích: Nhấn mạnh tính linh hoạt trong quản lý công việc.

  1. Ngữ cảnh y tế

Câu: 病人的情况稳定。

Pinyin: Bìngrén de qíngkuàng wěndìng.

Dịch: Tình hình bệnh nhân ổn định.

Giải thích: Dùng trong bệnh viện để cập nhật tình trạng sức khỏe.
Câu: 请描述你的健康情况。

Pinyin: Qǐng miáoshù nǐ de jiànkāng qíngkuàng.

Dịch: Vui lòng mô tả tình hình sức khỏe của bạn.

Giải thích: Dùng khi khám bệnh hoặc tư vấn y tế.
Câu: 疫情情况得到控制。

Pinyin: Yìqíng qíngkuàng dédào kòngzhì.

Dịch: Tình hình dịch bệnh được kiểm soát.

Giải thích: Dùng trong báo cáo y tế công cộng.

  1. Ngữ cảnh chính trị

Câu: 国际情况复杂多变。

Pinyin: Guójì qíngkuàng fùzá duōbiàn.

Dịch: Tình hình quốc tế phức tạp và thay đổi.

Giải thích: Dùng trong tin tức hoặc phân tích chính trị.
Câu: 政府关注民生情况。

Pinyin: Zhèngfǔ guānzhù mínshēng qíngkuàng.

Dịch: Chính phủ quan tâm đến tình hình dân sinh.

Giải thích: Dùng trong các chính sách xã hội.
Câu: 选举情况实时更新。

Pinyin: Xuǎnjǔ qíngkuàng shíshí gēngxīn.

Dịch: Tình hình bầu cử được cập nhật thời gian thực.

Giải thích: Dùng trong truyền thông chính trị.

  1. Ngữ cảnh thiên tai

Câu: 灾区情况紧急,需要援助。

Pinyin: Zāiqū qíngkuàng jǐnjí, xūyào yuánzhù.

Dịch: Tình hình khu vực thiên tai khẩn cấp, cần hỗ trợ.

Giải thích: Dùng trong báo cáo cứu hộ sau động đất hoặc lũ lụt.
Câu: 天气情况影响出行。

Pinyin: Tiānqì qíngkuàng yǐngxiǎng chūxíng.

Dịch: Tình hình thời tiết ảnh hưởng đến việc đi lại.

Giải thích: Dùng trong dự báo thời tiết hoặc cảnh báo thiên tai.
Câu: 调查灾后重建情况。

Pinyin: Diàochá zāihòu chóngjiàn qíngkuàng.

Dịch: Điều tra tình hình tái thiết sau thiên tai.

Giải thích: Dùng trong kế hoạch phục hồi.

  1. Ngữ cảnh giáo dục

Câu: 学生的学习情况如何?

Pinyin: Xuéshēng de xuéxí qíngkuàng rúhé?

Dịch: Tình hình học tập của học sinh thế nào?

Giải thích: Dùng trong đánh giá giáo dục hoặc họp phụ huynh.
Câu: 学校安全情况良好。

Pinyin: Xuéxiào ānquán qíngkuàng liánghǎo.

Dịch: Tình hình an toàn trường học tốt đẹp.

Giải thích: Dùng trong báo cáo quản lý trường học.
Câu: 根据考试情况评分。

Pinyin: Gēnjù kǎoshì qíngkuàng píngfēn.

Dịch: Chấm điểm dựa trên tình hình thi cử.

Giải thích: Dùng trong hệ thống giáo dục.

  1. Ngữ cảnh công nghệ

Câu: 系统运行情况正常。

Pinyin: Xìtǒng yùnxíng qíngkuàng zhèngcháng.

Dịch: Tình hình vận hành hệ thống bình thường.

Giải thích: Dùng trong giám sát IT hoặc phần mềm.
Câu: 检查网络连接情况。

Pinyin: Jiǎnchá wǎngluò liánjiē qíngkuàng.

Dịch: Kiểm tra tình hình kết nối mạng.

Giải thích: Dùng khi khắc phục sự cố kỹ thuật.

  1. Ngữ cảnh khác

Câu: 交通情况拥堵。

Pinyin: Jiāotōng qíngkuàng yōngdǔ.

Dịch: Tình hình giao thông ùn tắc.

Giải thích: Dùng trong báo cáo giao thông hàng ngày.
Câu: 市场经济情况分析。

Pinyin: Shìchǎng jīngjì qíngkuàng fēnxī.

Dịch: Phân tích tình hình kinh tế thị trường.

Giải thích: Dùng trong nghiên cứu kinh tế.
Câu: 视情况而定,我们再决定。

Pinyin: Shì qíngkuàng ér dìng, wǒmen zài juédìng.

Dịch: Tùy theo tình hình mà quyết định.

Giải thích: Dùng trong lập kế hoạch linh hoạt.
Câu: 特殊情况除外。

Pinyin: Tèshū qíngkuàng chúwài.

Dịch: Ngoại trừ tình huống đặc biệt.

Giải thích: Dùng trong quy định hoặc hợp đồng.
Câu: 了解敌情情况。

Pinyin: Liǎojiě díqíng qíngkuàng.

Dịch: Hiểu tình hình kẻ địch.

Giải thích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chiến lược.

Mẫu câu sử dụng “情况”
Dưới đây là các mẫu câu cơ bản và nâng cao, minh họa cách “情况” được sử dụng trong cấu trúc ngữ pháp. Tôi sẽ giải thích từng mẫu và kèm theo ví dụ cụ thể.

Mẫu 1: Hỏi tình hình (Danh từ + 怎么样/如何)

Cấu trúc: Chủ ngữ + 的 + 情况 + 怎么样/如何?

Ý nghĩa: Hỏi về trạng thái hoặc thông tin.

Ví dụ:

工作的情况怎么样?

Pinyin: Gōngzuò de qíngkuàng zěnmeyàng?

Dịch: Tình hình công việc thế nào?

Giải thích: Dùng để hỏi cập nhật về công việc hoặc sự kiện.

Mẫu 2: Mô tả tình hình (情况 + Tính từ)

Cấu trúc: 情况 + Tính từ.

Ý nghĩa: Mô tả đặc điểm của tình huống.

Ví dụ:

情况很复杂,我们需要讨论。

Pinyin: Qíngkuàng hěn fùzá, wǒmen xūyào tǎolùn.

Dịch: Tình hình rất phức tạp, chúng ta cần thảo luận.

Giải thích: Nhấn mạnh mức độ của tình huống.

Mẫu 3: Báo cáo hoặc cập nhật (汇报/了解 + 情况)

Cấu trúc: Động từ + 情况.

Ý nghĩa: Báo cáo hoặc tìm hiểu thông tin.

Ví dụ:

请了解一下现场情况。

Pinyin: Qǐng liǎojiě yīxià xiànchǎng qíngkuàng.

Dịch: Vui lòng tìm hiểu tình hình tại chỗ.

Giải thích: Dùng trong điều tra hoặc báo cáo.

Mẫu 4: Tùy theo tình hình (视/根据 + 情况 + 而定)

Cấu trúc: 视/根据 + 情况 + 而定/调整.

Ý nghĩa: Quyết định dựa trên hoàn cảnh.

Ví dụ:

视情况决定是否出发。

Pinyin: Shì qíngkuàng juédìng shìfǒu chūfā.

Dịch: Quyết định có khởi hành hay không tùy theo tình hình.

Giải thích: Thể hiện tính linh hoạt.

Mẫu 5: Phủ định hoặc ngoại lệ (情况 + 不 + Tính từ)

Cấu trúc: 情况 + 不 + Tính từ.

Ý nghĩa: Mô tả tình huống tiêu cực hoặc ngoại lệ.

Ví dụ:

情况不乐观,我们要准备最坏的打算。

Pinyin: Qíngkuàng bù lèguān, wǒmen yào zhǔnbèi zuì huài de dǎsuàn.

Dịch: Tình hình không lạc quan, chúng ta phải chuẩn bị cho điều tệ nhất.

Giải thích: Dùng để cảnh báo hoặc đánh giá rủi ro.

Mẫu 6: So sánh tình hình (这个情况 + 比 + Đối tượng)

Cấu trúc: 这个情况 + 比 + Đối tượng + 更/最 + Tính từ.

Ý nghĩa: So sánh các tình huống.

Ví dụ:

这个情况比预想的更糟。

Pinyin: Zhè ge qíngkuàng bǐ yùxiǎng de gèng zāo.

Dịch: Tình huống này tệ hơn dự đoán.

Giải thích: Dùng để phân tích sự khác biệt.

1) Nghĩa & sắc thái

情况 (qíngkuàng): “tình hình, tình huống, hoàn cảnh, thực trạng”.
Dùng để chỉ toàn bộ bối cảnh/sự việc đang diễn ra (diễn biến, điều kiện, mức độ, yếu tố liên quan). Có thể là tình hình chung (vĩ mô) hoặc cụ thể (vi mô).

Dạng phồn thể: 情況.

2) Loại từ & lượng từ

Loại từ: Danh từ (名词).

Lượng từ thường dùng: 种 (zhǒng), 些 (xiē).
Ví dụ: 两种情况 (hai trường hợp), 这些情况 (những tình hình này).
(Dùng “种” tự nhiên nhất khi muốn “liệt kê trường hợp”.)

3) Cụm cố định & mẫu câu thông dụng

Động từ thường đi kèm:
了解/掌握/说明/反映/通报/汇报/调查/评估 + 情况
(liễu giải/nắm/giải thích/phan ánh/thông báo/báo cáo/điều tra/đánh giá + tình hình)

Tính từ thường đứng trước 情况:
具体/实际/最新/当前/总体/特殊/紧急/复杂/异常/良好 + 情况
(cụ thể/thực tế/mới nhất/hiện tại/tổng thể/đặc biệt/khẩn cấp/phức tạp/bất thường/tốt)

Mẫu câu khung:

在…情况下,… – Trong … hoàn cảnh, …

根据/结合…情况,… – Căn cứ/kết hợp tình hình …, …

情况发生了变化/有变/有更新。 – Tình hình đã thay đổi/có biến/có cập nhật.

视情况而定。 – Tùy tình hình mà quyết định.

如遇特殊情况,请… / 一旦出现…情况,… – Nếu gặp trường hợp đặc biệt, xin… / Hễ xuất hiện… thì…

向/对…汇报/通报情况。 – Báo cáo/thông báo tình hình với…

4) Phân biệt nhanh

情况: khái quát “tình hình/tình huống” (phổ biến nhất, trung tính).

状况 (zhuàngkuàng): “tình trạng/điều kiện hoạt động” (thường về cơ thể, thiết bị, hệ thống).

情形 (qíngxíng): tương tự 情况 nhưng sắc thái văn ngữ hơn (hay dùng ở Đài Loan).

形势/局势: “cục diện” (mang tính vĩ mô: chính trị, kinh tế, quân sự).

5) Cụm hay gặp (gợi ý học theo collocation)

具体情况 / 实际情况 / 当前情况 / 最新情况

情况说明 / 情况通报 / 情况汇报 / 情况反馈

情况属实 / 情况不明 / 情况良好 / 异常情况 / 特殊情况

情况允许的话… / 视情况而定 / 在这种情况下…

情况发生变化 / 出现…情况 / 存在…情况

6) 55 câu ví dụ theo ngữ cảnh (Hán ngữ + pinyin + tiếng Việt)
A. Khái quát – đời sống

情况怎么样?
Qíngkuàng zěnmeyàng?
Tình hình thế nào?

目前情况不明。
Mùqián qíngkuàng bùmíng.
Hiện tại tình hình chưa rõ.

情况已经稳定下来。
Qíngkuàng yǐjīng wěndìng xiàlái.
Tình hình đã dần ổn định.

情况有变,我们需要调整计划。
Qíngkuàng yǒu biàn, wǒmen xūyào tiáozhěng jìhuà.
Có biến, chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch.

具体情况请稍后再说明。
Jùtǐ qíngkuàng qǐng shāohòu zài shuōmíng.
Tình hình cụ thể xin nói sau.

情况紧的话,先处理这个。
Qíngkuàng jǐn de huà, xiān chǔlǐ zhège.
Nếu gấp, xử lý cái này trước.

看情况再决定要不要去。
Kàn qíngkuàng zài juédìng yào bùyào qù.
Tùy tình hình rồi quyết định có đi hay không.

情况允许的话,我们周末出发。
Qíngkuàng yǔnxǔ de huà, wǒmen zhōumò chūfā.
Nếu điều kiện cho phép, cuối tuần xuất phát.

这两种情况需要分别对待。
Zhè liǎng zhǒng qíngkuàng xūyào fēnbié duìdài.
Hai trường hợp này cần xử lý khác nhau.

他的家庭情况比较特殊。
Tā de jiātíng qíngkuàng bǐjiào tèshū.
Hoàn cảnh gia đình anh ấy khá đặc biệt.

B. Công việc – quản trị

请先了解客户的基本情况。
Qǐng xiān liǎojiě kèhù de jīběn qíngkuàng.
Hãy tìm hiểu tình hình cơ bản của khách.

我们将于下午三点通报最新情况。
Wǒmen jiāng yú xiàwǔ sān diǎn tōngbào zuìxīn qíngkuàng.
Chúng tôi sẽ thông báo tình hình mới nhất lúc 3 giờ chiều.

销售情况好于预期。
Xiāoshòu qíngkuàng hǎo yú yùqī.
Tình hình bán hàng tốt hơn dự kiến.

请向领导汇报项目进展情况。
Qǐng xiàng lǐngdǎo huìbào xiàngmù jìnzhǎn qíngkuàng.
Hãy báo cáo tình hình tiến độ dự án cho lãnh đạo.

根据市场情况,我们调整了价格。
Gēnjù shìchǎng qíngkuàng, wǒmen tiáozhěng le jiàgé.
Căn cứ tình hình thị trường, chúng tôi điều chỉnh giá.

生产情况受到原材料影响。
Shēngchǎn qíngkuàng shòudào yuáncáiliào yǐngxiǎng.
Tình hình sản xuất bị ảnh hưởng bởi nguyên liệu.

报表详细反映了资金情况。
Bàobiǎo xiángxì fǎnyìng le zījīn qíngkuàng.
Báo biểu phản ánh chi tiết tình hình vốn.

会议将讨论用工情况与风险。
Huìyì jiāng tǎolùn yònggōng qíngkuàng yǔ fēngxiǎn.
Cuộc họp sẽ bàn về tình hình lao động và rủi ro.

如有异常情况,请立即上报。
Rú yǒu yìcháng qíngkuàng, qǐng lìjí shàngbào.
Nếu có tình hình bất thường, báo ngay.

我会把客户反馈情况整理给你。
Wǒ huì bǎ kèhù fǎnkuì qíngkuàng zhěnglǐ gěi nǐ.
Tôi sẽ tổng hợp tình hình phản hồi của khách cho bạn.

C. Học thuật – khảo sát – dữ liệu

报告介绍了样本的基本情况。
Bàogào jièshào le yàngběn de jīběn qíngkuàng.
Báo cáo giới thiệu tình hình cơ bản của mẫu.

数据显示就业情况有所改善。
Shùjù xiǎnshì jiùyè qíngkuàng yǒusuǒ gǎishàn.
Dữ liệu cho thấy tình hình việc làm có cải thiện.

我们比较了两地学生的学习情况。
Wǒmen bǐjiào le liǎng dì xuéshēng de xuéxí qíngkuàng.
Chúng tôi so sánh tình hình học tập của học sinh hai nơi.

实验条件不同,情况也会不同。
Shíyàn tiáojiàn bùtóng, qíngkuàng yě huì bùtóng.
Điều kiện thí nghiệm khác thì tình hình cũng khác.

请说明问卷回收情况。
Qǐng shuōmíng wènjuàn huíshōu qíngkuàng.
Hãy trình bày tình hình thu hồi phiếu khảo sát.

D. Pháp lý – chính sách – xã hội

警方正在了解现场情况。
Jǐngfāng zhèngzài liǎojiě xiànchǎng qíngkuàng.
Cảnh sát đang tìm hiểu tình hình hiện trường.

法院将综合考虑当事人的经济情况。
Fǎyuàn jiāng zònghé kǎolǜ dāngshìrén de jīngjì qíngkuàng.
Tòa sẽ cân nhắc tổng hợp tình hình kinh tế của đương sự.

政府通报了灾区的救援情况。
Zhèngfǔ tōngbào le zāiqū de jiùyuán qíngkuàng.
Chính phủ thông báo tình hình cứu trợ vùng thiên tai.

若出现新的疫情情况,将及时公告。
Ruò chūxiàn xīn de yìqíng qíngkuàng, jiāng jíshí gōnggào.
Nếu xuất hiện tình hình dịch bệnh mới sẽ công bố kịp thời.

申请者需如实填写家庭经济情况。
Shēnqǐngzhě xū rúshí tiánxiě jiātíng jīngjì qíngkuàng.
Người nộp đơn phải điền trung thực tình hình kinh tế gia đình.

E. Y tế – an toàn – khẩn cấp

医生先了解病人的基本情况。
Yīshēng xiān liǎojiě bìngrén de jīběn qíngkuàng.
Bác sĩ trước hết tìm hiểu tình hình cơ bản của bệnh nhân.

他的身体情况良好,可以出院。
Tā de shēntǐ qíngkuàng liánghǎo, kěyǐ chūyuàn.
Tình trạng sức khỏe anh ấy tốt, có thể xuất viện.

如遇紧急情况,请拨打急救电话。
Rú yù jǐnjí qíngkuàng, qǐng bōdǎ jíjiù diànhuà.
Nếu gặp tình huống khẩn cấp, hãy gọi cấp cứu.

我们会根据创口情况更换敷料。
Wǒmen huì gēnjù chuāngkǒu qíngkuàng gēnghuàn fūliào.
Chúng tôi sẽ thay băng theo tình trạng vết thương.

目前天气情况不利于出行。
Mùqián tiānqì qíngkuàng bùlì yú chūxíng.
Tình hình thời tiết hiện nay bất lợi cho việc đi lại.

F. Kỹ thuật – IT – vận hành

请反馈系统运行情况。
Qǐng fǎnkuì xìtǒng yùnxíng qíngkuàng.
Vui lòng phản hồi tình hình vận hành hệ thống.

服务器负载情况正常。
Fúwùqì fùzài qíngkuàng zhèngcháng.
Tình trạng tải máy chủ bình thường.

网络情况不稳定,建议稍后重试。
Wǎngluò qíngkuàng bù wěndìng, jiànyì shāohòu chóngshì.
Mạng không ổn định, đề nghị thử lại sau.

根据故障情况采取相应措施。
Gēnjù gùzhàng qíngkuàng cǎiqǔ xiāngyìng cuòshī.
Tùy tình trạng sự cố mà áp dụng biện pháp tương ứng.

目前库存情况紧张。
Mùqián kùcún qíngkuàng jǐnzhāng.
Tình hình tồn kho đang căng.

G. Giao tiếp – hội thoại

先说说你的情况吧。
Xiān shuōshuō nǐ de qíngkuàng ba.
Nói sơ qua tình hình của bạn trước nhé.

我大致了解情况了。
Wǒ dàzhì liǎojiě qíngkuàng le.
Tôi đã nắm tình hình đại khái rồi.

这是目前我们所掌握的全部情况。
Zhè shì mùqián wǒmen suǒ zhǎngwò de quánbù qíngkuàng.
Đây là toàn bộ tình hình chúng tôi nắm được hiện nay.

你把情况简单说一下。
Nǐ bǎ qíngkuàng jiǎndān shuō yíxià.
Bạn nói qua tình hình một chút.

情况不复杂,很快能解决。
Qíngkuàng bù fùzá, hěn kuài néng jiějué.
Tình hình không phức tạp, sẽ giải quyết nhanh thôi.

这件事有什么新情况吗?
Zhè jiàn shì yǒu shénme xīn qíngkuàng ma?
Việc này có tình hình mới gì không?

如有情况,请第一时间联系我。
Rú yǒu qíngkuàng, qǐng dì-yī shíjiān liánxì wǒ.
Nếu có gì (biến) thì liên hệ tôi ngay.

情况比我们想的要好。
Qíngkuàng bǐ wǒmen xiǎng de yào hǎo.
Tình hình tốt hơn chúng ta nghĩ.

H. Mẫu “在…情况下/根据…情况/视情况而定”

在这种情况下,我们只能延期。
Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen zhǐnéng yánqī.
Trong hoàn cảnh như vậy, chúng ta chỉ có thể hoãn.

在没有资金的情况下,很难推进。
Zài méiyǒu zījīn de qíngkuàng xià, hěn nán tuījìn.
Không có vốn thì rất khó thúc đẩy.

根据现场情况,立刻撤离。
Gēnjù xiànchǎng qíngkuàng, lìkè chèlí.
Căn cứ tình hình hiện trường, lập tức sơ tán.

视天气情况安排行程。
Shì tiānqì qíngkuàng ānpái xíngchéng.
Sắp xếp lịch trình tùy tình hình thời tiết.

一旦出现异常情况,请停止操作。
Yídàn chūxiàn yìcháng qíngkuàng, qǐng tíngzhǐ cāozuò.
Hễ xuất hiện tình hình bất thường, xin dừng thao tác.

情况属实,我们会道歉并整改。
Qíngkuàng shǔshí, wǒmen huì dàoqiàn bìng zhěnggǎi.
Nếu tình hình là đúng sự thật, chúng tôi sẽ xin lỗi và khắc phục.

我会写一份情况说明发给大家。
Wǒ huì xiě yí fèn qíngkuàng shuōmíng fā gěi dàjiā.
Tôi sẽ viết một bản “thuyết minh tình hình” gửi mọi người.

7) Mẫu câu “điền – thay thế nhanh”

在(名词)情况下,主语 + 谓语…
Ví dụ: 在预算不足的情况下,只能分阶段实施。

根据(名词)情况,主语 + 措施/决定…
Ví dụ: 根据客户反馈情况,我们优化流程。

如遇(形容词/名词)情况,请…
Ví dụ: 如遇紧急情况,请立即联系值班人员。

(数量)种情况:①… ②…
Ví dụ: 常见的两种情况:①网络不稳;②权限不足。

(主语)对…通报/汇报情况。
Ví dụ: 我们已向总部汇报情况。

8) Lưu ý dùng từ

情况 bao quát và trung tính; khi nói “tình trạng máy/ sức khỏe” thiên về 状况 sẽ tự nhiên hơn.

Khi phân loại “trường hợp”, ưu tiên dùng X 种情况.

Các văn bản chính thức hay dùng: 情况说明 / 情况通报 / 情况汇总 / 情况反馈 / 情况属实.

“情况” trong tiếng Trung
“情况” (pinyin: qíngkuàng) là danh từ nghĩa là “tình hình, tình trạng, hoàn cảnh, trường hợp”. Dùng để chỉ thực trạng của sự việc/người trong một bối cảnh cụ thể, hoặc những biến chuyển đáng chú ý của chúng.

Định nghĩa và loại từ
Loại từ: Danh từ.

Nghĩa chính:

Tình hình/tình trạng: thực trạng của sự việc hay sức khỏe, công việc…

Hoàn cảnh/bối cảnh: điều kiện sống, hoàn cảnh gia đình/công việc…

Biến chuyển/thay đổi: những diễn biến đáng chú ý xảy ra.

Lượng từ thường dùng: 个/种(一个情况/这种情况/两种情况).

Tổ hợp liên quan: 情况下 (“trong trường hợp/điều kiện…”), mang nghĩa giới từ hóa.

Phạm vi nghĩa và sắc thái
Trung tính, khách quan: Mô tả sự thật/bối cảnh, không mang cảm xúc cá nhân.

Linh hoạt theo ngữ cảnh: Dùng trong đời sống, công việc, y tế, báo cáo, tin tức.

Khẩu ngữ phổ biến: “这是什么情况?” = “Có chuyện gì vậy?/Gì đang xảy ra thế?”

Cấu trúc và mẫu câu hay dùng
Mẫu định ngữ:

…的 + 情况: 目前的情况、实际的情况、他的工作情况。

名词/领域 + 情况: 经济情况、健康情况、市场情况。

Mẫu miêu tả mức độ:

情况 + 很/非常/比较 + 形容词: 情况很复杂/不明/稳定。

Mẫu hỏi – nêu:

情况如何?/情况怎么样? Hỏi tình hình.

介绍/说明/汇报 + 情况: Giới thiệu/giải thích/báo cáo tình hình.

Mẫu động từ đi kèm tự nhiên:

了解/掌握/反映/通报/汇总 + 情况。

Mẫu điều kiện – quyết định:

看情况/视情况而定。 Tùy tình hình.

根据情况 + 动词: 根据情况调整计划。

如果情况允许/在…的情况下/在…情况下。

Mẫu biến chuyển:

情况发生变化/出现新情况/没有什么情况。

Cụm từ cố định và collocation
基本情况/具体情况/实际情况/目前情况: tình hình cơ bản/cụ thể/thực tế/hiện tại.

特殊情况/一般情况/紧急情况: tình huống đặc biệt/thông thường/khẩn cấp.

情况汇报/情况通报/情况说明/情况介绍: báo cáo/thông báo/giải trình/giới thiệu tình hình.

健康情况/经济情况/工作情况/市场情况/天气情况: tình trạng sức khỏe/kinh tế/công việc/thị trường/thời tiết.

情况不明/情况良好/情况稳定: chưa rõ/khá tốt/ổn định.

Phân biệt nhanh
情况 vs 情形: Gần nghĩa; 情形 thiên về “hình thế/cảnh huống” cụ thể trong khoảnh khắc, văn viết trang trọng hơn chút.

情况 vs 状况: 状况 thường dùng cho “tình trạng” mang tính kỹ thuật/sức khỏe/hệ thống (身体状况、运行状况).

情况 vs 事情: 事情 là “sự việc”; 情况 là “tình hình xoay quanh sự việc”.

Ví dụ đa ngữ (Hán tự + Pinyin + Tiếng Việt)
Câu 1: 情况很复杂。 Pinyin: Qíngkuàng hěn fùzá. Nghĩa: Tình hình rất phức tạp.

Câu 2: 请介绍一下目前的情况。 Pinyin: Qǐng jièshào yíxià mùqián de qíngkuàng. Nghĩa: Vui lòng giới thiệu sơ tình hình hiện tại.

Câu 3: 我需要了解更多情况。 Pinyin: Wǒ xūyào liǎojiě gèng duō qíngkuàng. Nghĩa: Tôi cần hiểu thêm về tình hình.

Câu 4: 他的健康情况已经好转。 Pinyin: Tā de jiànkāng qíngkuàng yǐjīng hǎozhuǎn. Nghĩa: Tình trạng sức khỏe của anh ấy đã khá lên.

Câu 5: 这是什么情况? Pinyin: Zhè shì shénme qíngkuàng? Nghĩa: Chuyện gì đang xảy ra vậy?

Câu 6: 情况不明,先别行动。 Pinyin: Qíngkuàng bùmíng, xiān bié xíngdòng. Nghĩa: Tình hình chưa rõ, đừng hành động vội.

Câu 7: 我们会及时通报情况。 Pinyin: Wǒmen huì jíshí tōngbào qíngkuàng. Nghĩa: Chúng tôi sẽ kịp thời thông báo tình hình.

Câu 8: 经济情况有所改善。 Pinyin: Jīngjì qíngkuàng yǒu suǒ gǎishàn. Nghĩa: Tình hình kinh tế đã có cải thiện.

Câu 9: 根据情况调整计划。 Pinyin: Gēnjù qíngkuàng tiáozhěng jìhuà. Nghĩa: Điều chỉnh kế hoạch dựa theo tình hình.

Câu 10: 情况紧急,需要马上处理。 Pinyin: Qíngkuàng jǐnjí, xūyào mǎshàng chǔlǐ. Nghĩa: Tình huống khẩn cấp, cần xử lý ngay.

Câu 11: 具体情况还在调查中。 Pinyin: Jùtǐ qíngkuàng hái zài diàochá zhōng. Nghĩa: Tình hình cụ thể vẫn đang điều tra.

Câu 12: 她的工作情况很稳定。 Pinyin: Tā de gōngzuò qíngkuàng hěn wěndìng. Nghĩa: Tình hình công việc của cô ấy rất ổn định.

Câu 13: 两种情况需要分别对待。 Pinyin: Liǎng zhǒng qíngkuàng xūyào fēnbié duìdài. Nghĩa: Hai loại tình huống cần xử lý khác nhau.

Câu 14: 看情况再说吧。 Pinyin: Kàn qíngkuàng zàishuō ba. Nghĩa: Tùy tình hình rồi tính.

Câu 15: 如有新情况,请立即汇报。 Pinyin: Rú yǒu xīn qíngkuàng, qǐng lìjí huìbào. Nghĩa: Nếu có diễn biến mới, xin báo cáo ngay.

Câu 16: 在这种情况下,我们只能暂停。 Pinyin: Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen zhǐnéng zàntíng. Nghĩa: Trong trường hợp như vậy, chúng ta chỉ có thể tạm dừng.

Câu 17: 目前的市场情况不太乐观。 Pinyin: Mùqián de shìchǎng qíngkuàng bù tài lèguān. Nghĩa: Tình hình thị trường hiện tại không mấy lạc quan.

Câu 18: 有什么情况,随时联系我。 Pinyin: Yǒu shénme qíngkuàng, suíshí liánxì wǒ. Nghĩa: Có chuyện gì thì liên lạc với tôi bất cứ lúc nào.

Câu 19: 学校发来了情况通报。 Pinyin: Xuéxiào fā lái le qíngkuàng tōngbào. Nghĩa: Nhà trường đã gửi thông báo tình hình.

Câu 20: 医生先了解了病人的基本情况。 Pinyin: Yīshēng xiān liǎojiě le bìngrén de jīběn qíngkuàng. Nghĩa: Bác sĩ trước hết tìm hiểu tình hình cơ bản của bệnh nhân.

Câu 21: 他的家庭情况比较困难。 Pinyin: Tā de jiātíng qíngkuàng bǐjiào kùnnán. Nghĩa: Hoàn cảnh gia đình của anh ấy khá khó khăn.

Câu 22: 情况允许的话,我们明天出发。 Pinyin: Qíngkuàng yǔnxǔ de huà, wǒmen míngtiān chūfā. Nghĩa: Nếu tình hình cho phép, chúng ta xuất phát ngày mai.

Câu 23: 目前没有新的情况。 Pinyin: Mùqián méiyǒu xīn de qíngkuàng. Nghĩa: Hiện chưa có diễn biến mới.

Câu 24: 我会把情况如实反映。 Pinyin: Wǒ huì bǎ qíngkuàng rúshí fǎnyìng. Nghĩa: Tôi sẽ phản ánh trung thực tình hình.

Câu 25: 具体情况具体分析。 Pinyin: Jùtǐ qíngkuàng jùtǐ fēnxī. Nghĩa: Tùy tình huống cụ thể mà phân tích.

Câu 26: 这几天前线没有什么情况。 Pinyin: Zhè jǐ tiān qiánxiàn méiyǒu shénme qíngkuàng. Nghĩa: Mấy ngày nay tiền tuyến không có biến động gì.

Câu 27: 我不太清楚内情情况。 Pinyin: Wǒ bú tài qīngchu nèiqíng qíngkuàng. Nghĩa: Tôi không rõ nội tình.

Câu 28: 如遇特殊情况,请及时报告。 Pinyin: Rú yù tèshū qíngkuàng, qǐng jíshí bàogào. Nghĩa: Nếu gặp tình huống đặc biệt, xin báo kịp thời.

Câu 29: 这是另一种情况。 Pinyin: Zhè shì lìng yì zhǒng qíngkuàng. Nghĩa: Đây là một trường hợp khác.

Câu 30: 情况一变,我们就启动预案。 Pinyin: Qíngkuàng yí biàn, wǒmen jiù qǐdòng yù’àn. Nghĩa: Hễ tình hình thay đổi, chúng tôi lập tức kích hoạt phương án.

Nghĩa và phát âm
“情况” (qíngkuàng) là danh từ, nghĩa là: tình hình, tình trạng, hoàn cảnh/tình cảnh; cũng dùng để chỉ “biến chuyển, thay đổi” đáng chú ý trong một sự việc. Trong thực tế, nó xuất hiện rộng khắp: y tế (bệnh tình), xã hội/chính trị (tình hình), gia đình/công việc (hoàn cảnh), và cả nghĩa “có gì mới không” trong hội thoại thường ngày2.

Từ: 情况

Pinyin: qíngkuàng

Nghĩa tiếng Việt: tình hình; tình trạng; hoàn cảnh/tình cảnh; biến chuyển/thay đổi

Sắc thái: Trung tính, trang trọng đến thông dụng, dùng trong văn bản lẫn khẩu ngữ

Từ liên quan: 情况说明 (bản giải trình tình hình), 情况通报 (thông báo tình hình), 最新情况 (tình hình mới nhất)

Từ loại và ngữ pháp
情况 là danh từ. Thường đi với lượng từ 个/种, ghép cụm với tính từ phía sau (情况很复杂), hoặc làm định ngữ với 的 (当前的情况). Có thể đứng trong cấu trúc giới từ “在…情况下” để diễn đạt “trong trường hợp…”, và đi kèm các động từ như 了解/说明/汇报/通报/分析 để nói “tìm hiểu/giải thích/báo cáo/thông báo/phân tích tình hình”.

Định lượng và lượng từ
Lượng từ: 个, 种

Ví dụ: 一个情况, 这种情况, 各种情况

Cấu trúc thường gặp
Chủ ngữ + 情况 + 很/非常/比较 + tính từ.

Ví dụ: 情况很复杂。— Tình hình rất phức tạp.

在 + 这种/那种/某些 + 情况 + 下,…

Ví dụ: 在这种情况下,我们需要冷静。— Trong trường hợp này, chúng ta cần bình tĩnh.

根据/视 + 情况 + (而)定/调整/安排。

Ví dụ: 视情况而定。— Còn tùy tình hình.

对 + 情况 + 进行 + 调查/分析/说明/汇报。

Ví dụ: 对事故情况进行调查。— Tiến hành điều tra tình hình vụ việc.

有/没有 + 情况(吗)?/ 出现 + 新的情况。

Ví dụ: 有情况马上通知我。— Có gì báo tôi ngay.

Cụm từ thường gặp
基本情况: tình hình cơ bản

当前/目前情况: tình hình hiện tại

最新情况: tình hình mới nhất

特殊情况: tình huống đặc biệt

紧急情况: tình huống khẩn cấp

工作/学习/健康/家庭/经济情况: tình hình công việc/học tập/sức khỏe/gia đình/kinh tế

市场/交通/天气情况: tình hình thị trường/giao thông/thời tiết

情况说明/通报/汇报/反映: giải trình/thông báo/báo cáo/phản ánh tình hình

情况发生变化/不明/属实: tình hình thay đổi/chưa rõ/sự tình là thật

Mẫu câu thông dụng
A 的/的 + 情况 + 是…:

目前的情况是资源不足。— Tình hình hiện tại là thiếu nguồn lực.

S 对/关于 + … + 的情况 + 做/进行 + 说明/汇报:

我来说明一下项目的情况。— Tôi xin giải thích tình hình dự án.

在 + … + 的情况下,S + …:

在资源有限的情况下,我们优化流程。— Trong điều kiện hạn chế nguồn lực, ta tối ưu quy trình.

如果/一旦 + 出现(新的)情况,S + …:

一旦出现新的情况,立刻通知我。— Nếu có diễn biến mới, báo ngay cho tôi.

情况 + 很/比较/不太 + Adj:

情况不太乐观。— Tình hình không mấy lạc quan.

视/根据 + 情况 + 而定:

是否延期视情况而定。— Có hoãn hay không tùy tình hình.

Ví dụ đa dạng (kèm pinyin và tiếng Việt)
Câu: 情况很复杂。 Qíngkuàng hěn fùzá. Tình hình rất phức tạp.

Câu: 目前的情况不允许我们冒险。 Mùqián de qíngkuàng bù yǔnxǔ wǒmen màoxiǎn. Tình hình hiện tại không cho phép chúng ta mạo hiểm.

Câu: 具体情况请咨询前台。 Jùtǐ qíngkuàng qǐng zīxún qiántái. Về tình hình cụ thể xin hỏi quầy lễ tân.

Câu: 情况发生了变化。 Qíngkuàng fāshēng le biànhuà. Tình hình đã có thay đổi.

Câu: 你了解他的家庭情况吗? Nǐ liǎojiě tā de jiātíng qíngkuàng ma? Bạn có hiểu hoàn cảnh gia đình của cô ấy không?

Câu: 他向领导汇报了最新情况。 Tā xiàng lǐngdǎo huìbào le zuìxīn qíngkuàng. Anh ấy đã báo cáo tình hình mới nhất với lãnh đạo.

Câu: 请简单说明一下情况。 Qǐng jiǎndān shuōmíng yíxià qíngkuàng. Xin giải thích ngắn gọn tình hình.

Câu: 在这种情况下,我们必须调整计划。 Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen bìxū tiáozhěng jìhuà. Trong trường hợp này, chúng ta buộc phải điều chỉnh kế hoạch.

Câu: 视情况而定,我们可能会延期。 Shì qíngkuàng ér dìng, wǒmen kěnéng huì yánqī. Còn tùy tình hình, chúng ta có thể hoãn.

Câu: 交通情况不太好,请提前出发。 Jiāotōng qíngkuàng bú tài hǎo, qǐng tíqián chūfā. Tình hình giao thông không tốt, vui lòng xuất phát sớm.

Câu: 他的经济情况有了明显改善。 Tā de jīngjì qíngkuàng yǒu le míngxiǎn gǎishàn. Tình hình kinh tế của anh ấy đã cải thiện rõ rệt.

Câu: 目前情况如何? Mùqián qíngkuàng rúhé? Tình hình hiện tại thế nào?

Câu: 有情况马上通知我。 Yǒu qíngkuàng mǎshàng tōngzhī wǒ. Có gì báo cho tôi ngay.

Câu: 我对情况还不太了解。 Wǒ duì qíngkuàng hái bú tài liǎojiě. Tôi vẫn chưa hiểu rõ tình hình.

Câu: 这是目前的基本情况。 Zhè shì mùqián de jīběn qíngkuàng. Đây là tình hình cơ bản hiện tại.

Câu: 他们反映了现场的真实情况。 Tāmen fǎnyìng le xiànchǎng de zhēnshí qíngkuàng. Họ đã phản ánh tình hình thực tế tại hiện trường.

Câu: 如果出现新的情况,请第一时间联系。 Rúguǒ chūxiàn xīn de qíngkuàng, qǐng dì-yī shíjiān liánxì. Nếu xuất hiện tình huống mới, xin liên hệ ngay lập tức.

Câu: 在紧急情况下,请遵循指示。 Zài jǐnjí qíngkuàng xià, qǐng zūnxún zhǐshì. Trong tình huống khẩn cấp, hãy làm theo chỉ dẫn.

Câu: 健康情况稳定,无需担心。 Jiànkāng qíngkuàng wěndìng, wúxū dānxīn. Tình trạng sức khỏe ổn định, không cần lo lắng.

Câu: 这只是个别情况,不具有普遍性。 Zhè zhǐ shì gèbié qíngkuàng, bù jùyǒu pǔbiànxìng. Đây chỉ là trường hợp cá biệt, không phổ biến.

Câu: 我们需要先摸清情况再决定。 Wǒmen xūyào xiān mōqīng qíngkuàng zài juédìng. Chúng ta cần nắm rõ tình hình rồi mới quyết định.

Câu: 情况不明,请暂缓行动。 Qíngkuàng bù míng, qǐng zànhuǎn xíngdòng. Tình hình chưa rõ, xin tạm hoãn hành động.

Câu: 他写了一份情况说明。 Tā xiě le yí fèn qíngkuàng shuōmíng. Anh ấy đã viết một bản giải trình tình hình.

Câu: 按照实际情况灵活处理。 Ànzhào shíjì qíngkuàng línghuó chǔlǐ. Xử lý linh hoạt theo tình hình thực tế.

Câu: 以上情况属实。 Yǐshàng qíngkuàng shǔshí. Những điều nêu trên là sự thật.

Phân biệt nhanh với từ gần nghĩa
情况 vs 情形:

Tổng quát vs cảnh huống cụ thể. 情况 rộng, trung tính; 情形 thiên về “cảnh huống/cảnh tượng” cụ thể, văn phong hơi trang trọng.

Ví dụ: 现场情况很复杂。/ 现场情形令人紧张。

情况 vs 状况:

Tình hình chung vs trạng huống (thường y tế/kỹ thuật). 状况 gặp trong “健康状况/运行状况”.

Ví dụ: 工作情况稳定。/ 设备运行状况良好。

情况 vs 状态:

Sự việc diễn biến vs trạng thái tĩnh. 状态 nhấn mạnh “trạng thái” của vật/người (固体状态/精神状态).

Ví dụ: 市场情况反复。/ 他今天精神状态不错。

Định nghĩa và phát âm

  • Nghĩa: “情况” nghĩa là tình hình, tình trạng, tình cảnh, hoàn cảnh hoặc sự thay đổi, diễn biến đáng chú ý.
  • Phiên âm: qíngkuàng
  • Từ loại: Danh từ.

Các nghĩa chính

  • Tình hình / tình trạng / trạng thái – Mô tả thực tế hoặc trạng thái của sự việc, sự vật.
    Ví dụ: 医生检查了病人的情况。
    Yīshēng jiǎnchá le bìngrén de qíngkuàng.
    Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng của bệnh nhân.
  • Tình cảnh / hoàn cảnh / điều kiện sống – Chỉ điều kiện, môi trường hoặc hoàn cảnh của con người.
    Ví dụ: 他家的经济情况不好。
    Tā jiā de jīngjì qíngkuàng bù hǎo.
    Hoàn cảnh kinh tế gia đình anh ấy không tốt.
  • Chuyển biến / thay đổi đáng chú ý – Nói về sự thay đổi mới, có ảnh hưởng.
    Ví dụ: 如果有情况,立刻通知我。
    Rúguǒ yǒu qíngkuàng, lìkè tōngzhī wǒ.
    Nếu có thay đổi gì, báo cho tôi ngay.

Cấu trúc thường gặp

  • 这/那 + 个/种 + 情况: Chỉ tình hình cụ thể.
    例如: 这个情况开始有了变化。
    Zhège qíngkuàng kāishǐ yǒu le biànhuà.
    Tình hình này đã bắt đầu thay đổi.
  • 情况 + (很) + Tính từ: Mô tả tình hình như thế nào.
    例如: 情况紧急,需要马上处理。
    Qíngkuàng jǐnjí, xūyào mǎshàng chǔlǐ.
    Tình huống khẩn cấp, cần xử lý ngay.
  • 有/没有 + 情况: Có/không có chuyện gì xảy ra hoặc thay đổi.
    例如: 我们这里没有什么情况。
    Wǒmen zhèlǐ méiyǒu shénme qíngkuàng.
    Ở đây không có chuyện gì.

Cụm từ thông dụng

  • 紧急情况 (jǐnjí qíngkuàng): tình huống khẩn cấp
  • 特殊情况 (tèshū qíngkuàng): tình huống đặc biệt
  • 实际情况 (shíjì qíngkuàng): tình hình thực tế
  • 经济情况 (jīngjì qíngkuàng): tình hình kinh tế
  • 交通情况 (jiāotōng qíngkuàng): tình hình giao thông
  • 健康情况 (jiànkāng qíngkuàng): tình trạng sức khỏe
  • 工作情况 (gōngzuò qíngkuàng): tình hình công việc
  • 家庭情况 (jiātíng qíngkuàng): hoàn cảnh gia đình

Mẫu câu ví dụ

  • 现在的政治情况很复杂。
    Xiànzài de zhèngzhì qíngkuàng hěn fùzá.
    Tình hình chính trị hiện nay rất phức tạp.
  • 我们需要了解更多情况。
    Wǒmen xūyào liǎojiě gèng duō qíngkuàng.
    Chúng tôi cần tìm hiểu thêm tình hình.
  • 她的工作情况很稳定。
    Tā de gōngzuò qíngkuàng hěn wěndìng.
    Tình hình công việc của cô ấy rất ổn định.
  • 一切都正常,没有什么情况。
    Yīqiè dōu zhèngcháng, méiyǒu shénme qíngkuàng.
    Mọi thứ đều bình thường, không có gì xảy ra.
  • 他向我们说明了事情的情况。
    Tā xiàng wǒmen shuōmíng le shìqíng de qíngkuàng.
    Anh ấy giải thích tình hình sự việc cho chúng tôi.
  • 如果有新情况,请及时汇报。
    Rúguǒ yǒu xīn qíngkuàng, qǐng jíshí huìbào.
    Nếu có tình hình mới, xin báo cáo kịp thời.
  • 当地的交通情况不太好。
    Dāngdì de jiāotōng qíngkuàng bù tài hǎo.
    Tình hình giao thông địa phương không tốt.
  • 医生询问了病人的健康情况。
    Yīshēng xúnwèn le bìngrén de jiànkāng qíngkuàng.
    Bác sĩ hỏi về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
  • 公司目前的经济情况很乐观。
    Gōngsī mùqián de jīngjì qíngkuàng hěn lèguān.
    Tình hình kinh tế hiện tại của công ty rất lạc quan.
  • 这种情况很少发生。
    Zhè zhǒng qíngkuàng hěn shǎo fāshēng.
    Tình huống như thế này rất hiếm khi xảy ra.

Phân biệt với từ gần nghĩa
| Từ | Nghĩa | Khác biệt |
| 情况 (qíngkuàng) | Tình hình, tình trạng, hoàn cảnh | Phổ biến, dùng cho nhiều lĩnh vực |
| 形势 (xíngshì) | Tình thế, cục diện | Thường dùng trong chính trị, quân sự, kinh tế vĩ mô |
| 状况 (zhuàngkuàng) | Tình trạng (thường tiêu cực) | Hay dùng cho sức khỏe, máy móc, sự cố |

  1. Ý nghĩa cơ bản

情况 có nghĩa là tình hình, hoàn cảnh, diễn biến, trạng thái, tình huống cụ thể.

Thường dùng để chỉ sự việc đang diễn ra, trạng thái thực tế của một sự vật, sự việc hay con người.

Có thể mang tính khách quan (tình hình kinh tế, xã hội, thời tiết) hoặc chủ quan (hoàn cảnh cá nhân, tình trạng sức khỏe).

  1. Loại từ và cách dùng

Danh từ (名词): chỉ tình hình, hoàn cảnh, trạng thái.

Không dùng như động từ hay tính từ, nhưng có thể kết hợp với động từ khác: 了解情况 (tìm hiểu tình hình), 说明情况 (trình bày tình hình), 汇报情况 (báo cáo tình hình).

  1. Các cách dùng thường gặp

Danh từ + 情况

工作情况 (tình hình công việc)

学习情况 (tình hình học tập)

经济情况 (tình hình kinh tế)

病人情况 (tình trạng bệnh nhân)

Động từ + 情况

了解情况 (tìm hiểu tình hình)

说明情况 (giải thích, trình bày tình hình)

汇报情况 (báo cáo tình hình)

掌握情况 (nắm tình hình)

如遇情况 / 在…的情况下

如遇特殊情况 (nếu gặp tình huống đặc biệt)

在这种情况下 (trong tình huống như vậy)

情况 + 状语

情况紧急 (tình hình khẩn cấp)

情况良好 (tình hình tốt)

情况复杂 (tình hình phức tạp)

  1. Cấu trúc mẫu

在……情况下,……
(Trong tình huống …, thì …)

出现……情况
(Xuất hiện tình huống …)

具体情况是……
(Tình hình cụ thể là …)

根据情况决定……
(Quyết định dựa theo tình hình …)

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)

情况很复杂,需要进一步调查。
Qíngkuàng hěn fùzá, xūyào jìnyībù diàochá.
Tình hình rất phức tạp, cần điều tra thêm.

他向我们详细说明了事故的情况。
Tā xiàng wǒmen xiángxì shuōmíngle shìgù de qíngkuàng.
Anh ấy đã giải thích chi tiết tình hình vụ tai nạn cho chúng tôi.

你要先了解清楚情况再做决定。
Nǐ yào xiān liǎojiě qīngchǔ qíngkuàng zài zuò juédìng.
Bạn cần tìm hiểu rõ tình hình rồi mới đưa ra quyết định.

病人的情况正在好转。
Bìngrén de qíngkuàng zhèngzài hǎozhuǎn.
Tình trạng bệnh nhân đang dần chuyển biến tốt.

目前经济情况不容乐观。
Mùqián jīngjì qíngkuàng bù róng lèguān.
Tình hình kinh tế hiện nay không mấy lạc quan.

如果出现紧急情况,请立即拨打报警电话。
Rúguǒ chūxiàn jǐnjí qíngkuàng, qǐng lìjí bōdǎ bǎojǐng diànhuà.
Nếu xảy ra tình huống khẩn cấp, xin gọi điện báo cảnh sát ngay.

这种情况下,我们只能采取应急措施。
Zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen zhǐ néng cǎiqǔ yìngjí cuòshī.
Trong tình huống như vậy, chúng ta chỉ có thể áp dụng biện pháp khẩn cấp.

他已经把公司目前的财务情况汇报给了领导。
Tā yǐjīng bǎ gōngsī mùqián de cáiwù qíngkuàng huìbào gěile lǐngdǎo.
Anh ấy đã báo cáo tình hình tài chính hiện tại của công ty cho lãnh đạo.

让我先听听双方的情况,再来判断。
Ràng wǒ xiān tīngting shuāngfāng de qíngkuàng, zài lái pànduàn.
Hãy để tôi nghe tình hình của cả hai bên trước rồi mới phán đoán.

老师关心学生的学习情况。
Lǎoshī guānxīn xuéshēng de xuéxí qíngkuàng.
Giáo viên quan tâm đến tình hình học tập của học sinh.

我们要根据实际情况调整计划。
Wǒmen yào gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng jìhuà.
Chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch dựa trên tình hình thực tế.

他在国外的生活情况还不错。
Tā zài guówài de shēnghuó qíngkuàng hái bùcuò.
Cuộc sống của anh ấy ở nước ngoài cũng khá ổn.

在这种情况下,合作是最好的选择。
Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, hézuò shì zuì hǎo de xuǎnzé.
Trong tình huống này, hợp tác là lựa chọn tốt nhất.

医生详细记录了病人的情况。
Yīshēng xiángxì jìlùle bìngrén de qíngkuàng.
Bác sĩ đã ghi chép chi tiết tình trạng bệnh nhân.

会议上,他介绍了市场的发展情况。
Huìyì shàng, tā jièshàole shìchǎng de fāzhǎn qíngkuàng.
Trong cuộc họp, anh ấy đã giới thiệu tình hình phát triển của thị trường.

  1. Lưu ý khi dùng

“情况” thiên về nghĩa khách quan, trung tính → dùng trong báo cáo, văn bản, giao tiếp chính thức.

Trong khẩu ngữ thân mật, đôi khi dùng từ gần nghĩa như “样子” (dáng vẻ), “状况” (trạng thái, tình trạng) nhưng “情况” vẫn phổ biến nhất.

Có thể ghép thành nhiều cụm mang tính chuyên ngành:

市场情况 (tình hình thị trường)

财务情况 (tình hình tài chính)

安全情况 (tình hình an toàn)

天气情况 (tình hình thời tiết)

1) Nghĩa và phát âm

情况 (qíngkuàng): tình hình, tình trạng, hoàn cảnh, diễn biến, bối cảnh chung của sự việc trong một thời điểm/không gian nhất định.

Phạm vi nghĩa rộng, dùng trong đời sống, công việc, hành chính, y tế, tài chính, kỹ thuật, an toàn… Thường nhấn mạnh “toàn cảnh sự việc” hơn là cảm xúc cá nhân.

2) Loại từ & chức năng ngữ pháp

Danh từ chung

Chỉ “tình hình/tình trạng” nói chung: 最新情况 (tình hình mới nhất), 实际情况 (tình hình thực tế), 具体情况 (tình hình cụ thể).

Cụm cố định với “在……情况下”

Mẫu: 在 +(某种)情况 + 下 = “trong trường hợp…/trong hoàn cảnh…”.

Ví dụ: 在紧急情况下 (trong tình huống khẩn cấp), 在一般情况下 (trong trường hợp thông thường).

Kết hợp động–tân/động–bổ

了解/掌握/反映/汇报/说明 + 情况

情况 + 发生/出现/变化/恶化/改善/稳定

Định ngữ

当前/现场/总体/市场/财务/健康 + 情况

Chú ý lượng từ: thường đi với “种/类/些”: 这种情况, 那种情况, 一些情况, 各种情况. Dạng “这个情况” kém tự nhiên hơn, nên ưu tiên “这种情况”.

3) Phân biệt nhanh với các từ gần nghĩa

情况: trung tính, khái quát “tình hình”.

情形: gần nghĩa nhưng hơi văn học/viết, đôi khi trang trọng hơn.

状况: “tình trạng” (thường y tế, kỹ thuật, vận hành), sắc thái mang tính “trạng thái”.

形势: cục diện (chính trị/kinh tế/chiến lược), tầm vĩ mô.

现状: hiện trạng (những gì đang tồn tại).

事态/局面: cục diện/sự thế đang diễn biến (thường trang trọng).

Ví dụ đối chiếu:

情况稳定 (tình hình ổn định) — dùng rộng.

健康状况不好 (tình trạng sức khỏe không tốt) — nhấn “trạng thái”.

经济形势好转 (cục diện kinh tế chuyển biến tốt) — vĩ mô/chiến lược.

4) Cụm kết hợp rất phổ biến

实际情况、具体情况、基本情况、最新情况、目前情况、现场情况、总体情况、财务情况、市场情况、运营情况、身体情况、病情情况(thường rút gọn thành 病情)、异常情况、突发情况、紧急情况、特殊情况、一般情况、在任何情况下、在这种情况下、看情况、视情况而定、情况说明、情况通报、情况汇报、了解情况、掌握情况、反映情况、披露情况、复盘情况、出现情况、情况不明、情况属实、情况复杂、情况恶化/改善/好转。

5) Mẫu câu khung thường dùng

X 的情况是……

关于……的情况如下:……

在……情况下,…… / 在这种情况下,……

如遇/一旦出现……情况,请……

情况 + 发生/出现 + 变化/恶化/好转

根据实际情况(我们将)+ 调整/处理/安排……

看情况再说 / 视情况而定。

请你把情况说明一下 / 向我汇报情况。

这只是特殊情况,不具普遍性。

在任何情况下都不要…… / 一般情况下可以……。

6) Lỗi dễ mắc

Dùng “情况” cho trạng thái cá nhân quá riêng tư → cân nhắc dùng 状况/状态/病情.

Viết sai cấu trúc “在……情况下” (thiếu “下”).

Lẫn lộn 形势 (cục diện vĩ mô) với 情况 (tình hình rộng).

Lạm dụng 个 làm lượng từ trước 情况 → nên dùng 种/些.

7) Ví dụ đa lĩnh vực

Đúng định dạng: Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt.

A. Chung – giao tiếp hằng ngày

情况怎么样?
qíngkuàng zěnme yàng?
Tình hình thế nào?

目前情况比较稳定。
mùqián qíngkuàng bǐjiào wěndìng.
Hiện tại tình hình khá ổn định.

具体情况我还不清楚。
jùtǐ qíngkuàng wǒ hái bù qīngchu.
Tình hình cụ thể tôi vẫn chưa rõ.

情况一有变化就通知我。
qíngkuàng yī yǒu biànhuà jiù tōngzhī wǒ.
Hễ tình hình có thay đổi thì báo tôi ngay.

这只是个别情况。
zhè zhǐ shì gèbié qíngkuàng.
Đây chỉ là trường hợp cá biệt.

在这种情况下,我们只能等待。
zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen zhǐnéng děngdài.
Trong trường hợp như thế này, chúng ta chỉ có thể chờ.

先了解情况,再作决定。
xiān liǎojiě qíngkuàng, zài zuò juédìng.
Trước tiên hiểu rõ tình hình rồi mới quyết định.

情况紧急,请尽快处理。
qíngkuàng jǐnjí, qǐng jǐnkuài chǔlǐ.
Tình hình khẩn cấp, xin xử lý nhanh.

这是特殊情况,可以破例。
zhè shì tèshū qíngkuàng, kěyǐ pòlì.
Đây là trường hợp đặc biệt, có thể ngoại lệ.

看情况,我们可能会改期。
kàn qíngkuàng, wǒmen kěnéng huì gǎi qī.
Xem tình hình, có thể chúng tôi sẽ dời lịch.

B. Công việc/văn phòng

请把项目的整体情况发我。
qǐng bǎ xiàngmù de zhěngtǐ qíngkuàng fā wǒ.
Vui lòng gửi tôi tình hình tổng thể của dự án.

会议上先通报基本情况。
huìyì shàng xiān tōngbào jīběn qíngkuàng.
Trong cuộc họp, trước hết thông báo tình hình cơ bản.

报表反映出运营情况良好。
bàobiǎo fǎnyìng chū yùnyíng qíngkuàng liánghǎo.
Báo biểu cho thấy tình hình vận hành tốt.

请根据实际情况调整计划。
qǐng gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng jìhuà.
Xin điều chỉnh kế hoạch theo tình hình thực tế.

我们需要核实供应商的财务情况。
wǒmen xūyào héshí gōngyìngshāng de cáiwù qíngkuàng.
Chúng ta cần xác minh tình hình tài chính của nhà cung ứng.

他对市场情况掌握得很全面。
tā duì shìchǎng qíngkuàng zhǎngwò de hěn quánmiàn.
Anh ấy nắm bắt tình hình thị trường rất toàn diện.

这是目前的进展情况与风险点。
zhè shì mùqián de jìnzhǎn qíngkuàng yǔ fēngxiǎn diǎn.
Đây là tình hình tiến độ hiện tại và các điểm rủi ro.

若出现异常情况,请立即上报。
ruò chūxiàn yìcháng qíngkuàng, qǐng lìjí shàngbào.
Nếu xuất hiện tình hình bất thường, xin báo cáo ngay.

客诉情况有所减少。
kèsù qíngkuàng yǒusuǒ jiǎnshǎo.
Tình hình khiếu nại khách hàng đã giảm.

我会写份情况说明交给领导。
wǒ huì xiě fèn qíngkuàng shuōmíng jiāo gěi lǐngdǎo.
Tôi sẽ viết bản thuyết minh tình hình nộp cho lãnh đạo.

C. Kỹ thuật/CNTT/DevOps

先了解现场情况再定位故障。
xiān liǎojiě xiànchǎng qíngkuàng zài dìngwèi gùzhàng.
Trước tiên nắm tình hình hiện trường rồi mới định vị lỗi.

服务器负载情况接近上限。
fúwùqì fùzài qíngkuàng jiējìn shàngxiàn.
Tình hình tải máy chủ đang gần ngưỡng.

日志显示连接情况不稳定。
rìzhì xiǎnshì liánjiē qíngkuàng bù wěndìng.
Log cho thấy tình hình kết nối không ổn định.

我们需要可视化实时情况。
wǒmen xūyào kěshìhuà shíshí qíngkuàng.
Chúng ta cần trực quan hóa tình hình thời gian thực.

备份情况如何?
bèifèn qíngkuàng rúhé?
Tình hình sao lưu thế nào?

演练中模拟了断电情况。
yǎnliàn zhōng mónǐ le duàndiàn qíngkuàng.
Trong diễn tập đã mô phỏng tình huống mất điện.

安全扫描报告了漏洞情况。
ānquán sǎomiáo bàogào le lòudòng qíngkuàng.
Quét an ninh đã báo cáo tình hình lỗ hổng.

若网络情况允许,今晚发布。
ruò wǎngluò qíngkuàng yǔnxǔ, jīnwǎn fābù.
Nếu tình hình mạng cho phép, tối nay phát hành.

D. Y tế/đời sống sức khỏe

医生先了解病人的基本情况。
yīshēng xiān liǎojiě bìngrén de jīběn qíngkuàng.
Bác sĩ trước hết tìm hiểu tình hình cơ bản của bệnh nhân.

目前病情情况稳定,无恶化迹象。
mùqián bìngqíng qíngkuàng wěndìng, wú èhuà jìxiàng.
Hiện tình trạng bệnh ổn định, không dấu hiệu xấu đi.

过敏情况请提前告知。
guòmǐn qíngkuàng qǐng tíqián gàozhī.
Vui lòng báo trước tình hình dị ứng.

如遇突发情况,请马上按铃。
rú yù túfā qíngkuàng, qǐng mǎshàng àn líng.
Nếu gặp tình huống đột phát, xin bấm chuông ngay.

E. An toàn/sản xuất/hạ tầng

先评估现场安全情况。
xiān pínggū xiànchǎng ānquán qíngkuàng.
Trước tiên đánh giá tình hình an toàn tại hiện trường.

雨势加大,道路通行情况受影响。
yǔshì jiādà, dàolù tōngxíng qíngkuàng shòu yǐngxiǎng.
Mưa lớn, tình hình lưu thông đường bộ bị ảnh hưởng.

仓库温湿度情况正常。
cāngkù wēn shīdù qíngkuàng zhèngcháng.
Tình hình nhiệt ẩm trong kho bình thường.

若出现泄漏情况,立刻疏散。
ruò chūxiàn xièlòu qíngkuàng, lìkè shūsàn.
Nếu xuất hiện tình huống rò rỉ, lập tức sơ tán.

F. Giáo dục/nghiên cứu

请说明被试的背景情况。
qǐng shuōmíng bèishì de bèijǐng qíngkuàng.
Vui lòng thuyết minh tình hình nền tảng của đối tượng thử.

数据缺失情况需单独标注。
shùjù quēshī qíngkuàng xū dāndú biāozhù.
Tình hình thiếu dữ liệu cần đánh dấu riêng.

论文阐述了样本分布情况。
lùnwén chǎnshù le yàngběn fēnbù qíngkuàng.
Luận văn trình bày tình hình phân bố mẫu.

讨论会上回顾了历史情况。
tǎolùn huì shàng huígù le lìshǐ qíngkuàng.
Trong buổi thảo luận đã điểm lại tình hình lịch sử.

G. Tài chính/kinh tế

现金流情况有所改善。
xiànjīnliú qíngkuàng yǒusuǒ gǎishàn.
Tình hình dòng tiền đã cải thiện phần nào.

公司披露了负债情况。
gōngsī pīlù le fùzhài qíngkuàng.
Công ty đã công bố tình hình nợ.

投资人关注宏观经济情况。
tóuzīrén guānzhù hóngguān jīngjì qíngkuàng.
Nhà đầu tư quan tâm tình hình kinh tế vĩ mô.

订单增长情况超出预期。
dìngdān zēngzhǎng qíngkuàng chāochū yùqī.
Tình hình tăng trưởng đơn hàng vượt kỳ vọng.

H. Pháp luật/hành chính

警方通报了事故情况。
jǐngfāng tōngbào le shìgù qíngkuàng.
Cảnh sát đã thông báo tình hình vụ tai nạn.

请如实反映情况,不得隐瞒。
qǐng rúshí fǎnyìng qíngkuàng, bùdé yǐnmán.
Xin phản ánh trung thực tình hình, không được che giấu.

若情况属实,将依法处理。
ruò qíngkuàng shǔshí, jiāng yīfǎ chǔlǐ.
Nếu tình hình là có thật, sẽ xử lý theo pháp luật.

有情况请第一时间报告。
yǒu qíngkuàng qǐng dì-yī shíjiān bàogào.
Nếu có tình hình gì, xin báo ngay lập tức.

I. Đời sống/du lịch

天气情况不稳定,活动改期。
tiānqì qíngkuàng bù wěndìng, huódòng gǎi qī.
Tình hình thời tiết không ổn định, hoạt động dời lịch.

酒店入住情况已满。
jiǔdiàn rùzhù qíngkuàng yǐ mǎn.
Tình hình nhận phòng của khách sạn đã đầy.

交通情况良好,预计准时到达。
jiāotōng qíngkuàng liánghǎo, yùjì zhǔnshí dàodá.
Tình hình giao thông tốt, dự kiến đến đúng giờ.

当地治安情况如何?
dāngdì zhì’ān qíngkuàng rúhé?
Tình hình trị an địa phương thế nào?

8) Cấu trúc mở rộng hữu ích (kèm ví dụ)

看情况(再决定/安排)。
Hán tự: 看情况,我们再安排人手。
Phiên âm: kàn qíngkuàng, wǒmen zài ānpái rénshǒu.
Dịch: Xem tình hình rồi chúng ta sắp xếp nhân sự.

视情况而定(mang nghĩa trang trọng hơn 看情况)。
Hán tự: 是否加班,视情况而定。
Phiên âm: shìfǒu jiābān, shì qíngkuàng ér dìng.
Dịch: Có tăng ca hay không còn tùy tình hình.

在……情况下(khung rất thường dùng)
Hán tự: 在紧急情况下,请立即撤离。
Phiên âm: zài jǐnjí qíngkuàng xià, qǐng lìjí chèlí.
Dịch: Trong tình huống khẩn cấp, hãy lập tức sơ tán.

……的情况如下(công văn/báo cáo)
Hán tự: 项目的资金情况如下。
Phiên âm: xiàngmù de zījīn qíngkuàng rúxià.
Dịch: Tình hình vốn của dự án như sau.

情况不明 / 情况属实
Hán tự: 目前原因情况不明。
Phiên âm: mùqián yuányīn qíngkuàng bù míng.
Dịch: Hiện tình hình nguyên nhân chưa rõ.

9) Hai đoạn hội thoại mẫu

Đoạn 1 – Công việc
A:请先把客户的基本情况汇报一下。
A: qǐng xiān bǎ kèhù de jīběn qíngkuàng huìbào yíxià.
A: Vui lòng báo cáo sơ bộ tình hình khách hàng.

B:目前付款情况正常,但交付情况略有延迟。
B: mùqián fùkuǎn qíngkuàng zhèngcháng, dàn jiāofù qíngkuàng lüè yǒu yánchí.
B: Hiện tình hình thanh toán bình thường, nhưng giao hàng hơi chậm.

A:根据实际情况,调整排程。
A: gēnjù shíjì qíngkuàng, tiáozhěng páichéng.
A: Căn cứ tình hình thực tế, điều chỉnh lịch.

Đoạn 2 – An toàn/sự cố
A:现场情况怎么样?
A: xiànchǎng qíngkuàng zěnmeyàng?
A: Tình hình hiện trường thế nào?

B:电力恢复情况良好,人员情况安全。
B: diànlì huīfù qíngkuàng liánghǎo, rényuán qíngkuàng ānquán.
B: Tình hình khôi phục điện tốt, nhân sự an toàn.

A:若出现新情况,第一时间通知。
A: ruò chūxiàn xīn qíngkuàng, dì-yī shíjiān tōngzhī.
A: Nếu xuất hiện tình hình mới, báo ngay lập tức.

10) Tóm tắt áp dụng nhanh

Dùng 情况 khi muốn nói “tình hình/tình trạng” một cách trung tính, khái quát.

Dùng “在……情况下” để nêu điều kiện/hoàn cảnh.

Nói “xem tình hình” → 看情况;“tùy tình hình” → 视情况而定。

Báo cáo/ghi nhận → 情况说明/通报/汇报;nắm bắt → 了解/掌握情况。

情况 (qíngkuàng) – nghĩa, cách dùng chi tiết
1) Định nghĩa & loại từ

Hán tự – Pinyin – English – Tiếng Việt:
情况 – qíngkuàng – situation; condition; circumstance – tình hình, hoàn cảnh, tình trạng.

Loại từ: Danh từ.
Dùng để chỉ tình hình cụ thể của sự việc, sự kiện, hiện tượng, trạng thái.

Ngữ nghĩa cốt lõi: mô tả sự thật khách quan, tình hình thực tế hoặc hoàn cảnh xung quanh một sự việc. Thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính, công việc, đời sống hàng ngày.

2) Ý nghĩa và phạm vi dùng

Tình hình thực tế (chung chung):
比如: 工作情况、学习情况、经济情况、健康情况。

Hoàn cảnh, sự việc xảy ra:
比如: 出现了紧急情况、事故情况。

Trạng thái cụ thể của đối tượng:
比如: 病人情况稳定 (tình trạng bệnh nhân ổn định)。

Báo cáo, thông tin tình hình:
比如: 汇报情况、通报情况、掌握情况。

3) Các cụm từ thông dụng với 情况

工作情况 – tình hình công việc

学习情况 – tình hình học tập

健康情况 – tình trạng sức khoẻ

经济情况 – tình hình kinh tế

家庭情况 – tình hình gia đình

实际情况 – tình hình thực tế

特殊情况 – tình hình đặc biệt

紧急情况 – tình huống khẩn cấp

情况说明 – bản giải thích tình hình

情况通报 – thông báo tình hình

4) Cấu trúc & mẫu câu thường gặp

某人/某物 + 的 + 情况: 他的健康情况 / 公司的财务情况。

出现 + 情况: 出现了新的情况。

情况 + 很/比较/十分 + adj.: 情况很复杂 / 情况比较严重。

根据/结合 + 情况 + …: 根据实际情况处理。

向 + ai + 汇报/反映 + 情况: 向领导汇报情况。

掌握/了解 + 情况: 掌握敌情情况 / 了解基本情况。

5) Phân biệt với từ gần nghĩa

情况: trung tính, chỉ tình hình khách quan (neutral).

状况 (zhuàngkuàng): thường dùng cho trạng thái vật lý, kỹ thuật, sức khoẻ (机器状况、健康状况).

形势 (xíngshì): chỉ tình thế vĩ mô, chính trị, kinh tế, quốc tế (国际形势).

情形 (qíngxíng): gần với “情况”, nhưng thiên về cảnh tượng, tình cảnh cụ thể.

6) Ví dụ chi tiết (theo 3 dòng: Hán tự – Pinyin – Dịch Việt)
A. Đời sống – công việc

我的工作情况最近很好。
Wǒ de gōngzuò qíngkuàng zuìjìn hěn hǎo.
Tình hình công việc của tôi dạo gần đây rất tốt.

请把你的学习情况告诉老师。
Qǐng bǎ nǐ de xuéxí qíngkuàng gàosù lǎoshī.
Hãy báo cho thầy giáo biết tình hình học tập của em.

他的家庭情况比较复杂。
Tā de jiātíng qíngkuàng bǐjiào fùzá.
Tình hình gia đình của anh ấy khá phức tạp.

经理想了解一下项目的进展情况。
Jīnglǐ xiǎng liǎojiě yíxià xiàngmù de jìnzhǎn qíngkuàng.
Giám đốc muốn tìm hiểu tình hình tiến triển của dự án.

请汇报昨天会议的讨论情况。
Qǐng huìbào zuótiān huìyì de tǎolùn qíngkuàng.
Vui lòng báo cáo tình hình thảo luận của cuộc họp hôm qua.

B. Y tế – sức khỏe

病人的情况已经稳定。
Bìngrén de qíngkuàng yǐjīng wěndìng.
Tình trạng của bệnh nhân đã ổn định.

医生需要详细了解病人的情况。
Yīshēng xūyào xiángxì liǎojiě bìngrén de qíngkuàng.
Bác sĩ cần hiểu rõ tình hình của bệnh nhân.

他的身体情况越来越差。
Tā de shēntǐ qíngkuàng yuèláiyuè chà.
Tình trạng sức khoẻ của anh ta ngày càng tệ.

C. An toàn – khẩn cấp

出现了新的紧急情况。
Chūxiàn le xīn de jǐnjí qíngkuàng.
Xuất hiện tình huống khẩn cấp mới.

警方正在调查事故情况。
Jǐngfāng zhèngzài diàochá shìgù qíngkuàng.
Cảnh sát đang điều tra tình hình vụ tai nạn.

如遇特殊情况,请及时报告。
Rú yù tèshū qíngkuàng, qǐng jíshí bàogào.
Nếu gặp tình huống đặc biệt, hãy báo cáo kịp thời.

D. Kinh tế – xã hội

我国经济情况正在好转。
Wǒguó jīngjì qíngkuàng zhèngzài hǎozhuǎn.
Tình hình kinh tế của nước ta đang dần cải thiện.

银行需要了解客户的财务情况。
Yínháng xūyào liǎojiě kèhù de cáiwù qíngkuàng.
Ngân hàng cần hiểu rõ tình hình tài chính của khách hàng.

他们向政府反映了工人的生活情况。
Tāmen xiàng zhèngfǔ fǎnyìng le gōngrén de shēnghuó qíngkuàng.
Họ đã phản ánh với chính phủ về tình hình đời sống của công nhân.

E. Ngữ cảnh chính thức

根据实际情况采取措施。
Gēnjù shíjì qíngkuàng cǎiqǔ cuòshī.
Dựa vào tình hình thực tế để áp dụng biện pháp.

请结合目前情况提出意见。
Qǐng jiéhé mùqián qíngkuàng tíchū yìjiàn.
Vui lòng nêu ý kiến dựa trên tình hình hiện tại.

我会把最新情况及时通报给您。
Wǒ huì bǎ zuìxīn qíngkuàng jíshí tōngbào gěi nín.
Tôi sẽ kịp thời thông báo cho ngài tình hình mới nhất.

报告中详细描述了市场情况。
Bàogào zhōng xiángxì miáoshù le shìchǎng qíngkuàng.
Trong báo cáo có mô tả chi tiết tình hình thị trường.

我们需要进一步掌握情况。
Wǒmen xūyào jìnyībù zhǎngwò qíngkuàng.
Chúng ta cần nắm tình hình sâu hơn nữa.

如果情况允许,我们会提前完成。
Rúguǒ qíngkuàng yǔnxǔ, wǒmen huì tíqián wánchéng.
Nếu tình hình cho phép, chúng ta sẽ hoàn thành sớm.

7) Tổng kết

情况 (qíngkuàng) là danh từ, nghĩa là tình hình, hoàn cảnh, tình trạng.

Dùng để miêu tả hoặc báo cáo sự việc khách quan, từ mức độ cá nhân (học tập, sức khỏe, gia đình) đến mức độ xã hội (kinh tế, chính trị, an toàn).

Thường kết hợp với động từ: 了解、掌握、汇报、反映、说明、通报、调查、分析。

Cụm từ quan trọng: 实际情况, 紧急情况, 特殊情况, 健康情况, 经济情况, 工作情况.

1) Nghĩa – Loại từ – Sắc thái dùng

情况 (qíngkuàng) là danh từ: “tình hình, tình trạng, hoàn cảnh, diễn biến; thông tin thực tế”.

Sắc thái trung tính–trang trọng, dùng trong đời thường lẫn công việc, văn bản hành chính.

Lượng từ thường đi kèm: 一个/些/种/项 + 情况.

Tính từ thường bổ nghĩa: 实际/具体/基本/当前/最新/总体/综合/特殊/异常/复杂/紧急 + 情况.

Động từ thường đi với 情况: 了解/掌握/反映/说明/通报/汇报/调查/分析/评估/监控 + 情况; 出现/发生/了解清楚 + 情况.

Cụm cố định rất hay dùng: 在……情况下 (trong hoàn cảnh/trường hợp…); 视情况而定 (tùy tình hình); 看情况 (xem tình hình); 情况属实/不属实 (tình hình đúng sự thật/không đúng).

Lưu ý tự nhiên:

Nói 具体情况/实际情况 (tình hình cụ thể/thực tế), không nói 情况们 (không có số nhiều kiểu “-s”).

“情况很紧急/复杂/稳定…” là đúng (情況 làm chủ ngữ).

2) Mẫu cấu trúc thường gặp (kèm ví dụ ngắn)

在 + X + 情况下,Y
Trong hoàn cảnh X thì Y.
例: 在紧急情况下,先撤离。
Zài jǐnjí qíngkuàng xià, xiān chèlí.
Trong tình huống khẩn cấp, hãy sơ tán trước.

A 出现/发生 + …情况
A xuất hiện/xảy ra … tình hình.
例: 项目出现延期情况。
Xiàngmù chūxiàn yánqī qíngkuàng.
Dự án xuất hiện tình trạng chậm tiến độ.

了解/掌握/说明/汇报 + 情况
Tìm hiểu/nắm/giải thích/báo cáo tình hình.
例: 请你汇报最新情况。
Qǐng nǐ huìbào zuìxīn qíngkuàng.
Hãy báo cáo tình hình mới nhất.

情况 + 很/非常 + Adj.
例: 情况很复杂/稳定/乐观/严峻。
Qíngkuàng hěn fùzá/wěndìng/lèguān/yánjùn.
Tình hình rất phức tạp/ổn định/lạc quan/nghiêm trọng.

根据/结合 + 情况 + (采取/调整) + 措施
例: 根据实际情况调整计划。
Gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng jìhuà.
Điều chỉnh kế hoạch dựa trên tình hình thực tế.

视情况而定 / 看情况
Tùy tình hình mà quyết.
例: 是否加班要看情况。
Shìfǒu jiābān yào kàn qíngkuàng.
Có tăng ca hay không còn tùy tình hình.

情况 + 属实/不属实;情况 + 不明
例: 经核实,网传情况不属实。
Jīng héshí, wǎngchuán qíngkuàng bù shǔshí.
Sau khi xác minh, tình hình lan truyền trên mạng là không đúng.

3) Cụm từ thông dụng (theo thứ tự: Trung – Phiên âm – English – Việt)

实际情况 — shíjì qíngkuàng — actual situation — tình hình thực tế

具体情况 — jùtǐ qíngkuàng — specific situation — tình hình cụ thể

最新情况 — zuìxīn qíngkuàng — latest situation — tình hình mới nhất

当前情况 — dāngqián qíngkuàng — current situation — tình hình hiện tại

基本情况 — jīběn qíngkuàng — basic profile/status — tình hình cơ bản

整体情况 — zhěngtǐ qíngkuàng — overall situation — tình hình tổng thể

异常情况 — yìcháng qíngkuàng — abnormal situation — tình huống bất thường

紧急情况 — jǐnjí qíngkuàng — emergency — tình huống khẩn cấp

不明情况 — bùmíng qíngkuàng — unclear situation — tình hình chưa rõ

情况说明 — qíngkuàng shuōmíng — situation statement — bản giải trình tình hình

情况汇报 — qíngkuàng huìbào — situation report — báo cáo tình hình

情况通报 — qíngkuàng tōngbào — situation bulletin — thông báo tình hình

情况调查 — qíngkuàng diàochá — situation investigation — điều tra tình hình

情况变化 — qíngkuàng biànhuà — change of situation — biến động tình hình

掌握情况 — zhǎngwò qíngkuàng — have a grasp — nắm bắt tình hình

反映情况 — fǎnyìng qíngkuàng — reflect/report — phản ánh tình hình

了解情况 — liǎojiě qíngkuàng — find out — tìm hiểu tình hình

评估情况 — pínggū qíngkuàng — assess — đánh giá tình hình

监控情况 — jiānkòng qíngkuàng — monitor — giám sát tình hình

看情况/视情况而定 — kàn qíngkuàng/shì qíngkuàng ér dìng — depends — tùy tình hình

4) Phân biệt nhanh

情况: khái quát “tình hình/diễn biến” (rộng, trung tính).

状况 (zhuàngkuàng): “tình trạng” thiên về tình trạng sức khỏe, máy móc, vận hành (身体状况/运行状况).

形势/局势 (xíngshì/júshì): “cục diện, thế cuộc” mang tính vĩ mô, chính trị–kinh tế (国际形势/地区局势).

情形 (qíngxíng): văn viết, gần “tình huống/cảnh huống” cụ thể tại chỗ.

条件 (tiáojiàn): “điều kiện/tiêu chí”, không đồng nghĩa với 情况.

5) Ví dụ đa ngữ cảnh (câu – phiên âm – tiếng Việt)

A) Giao tiếp chung

情况有点复杂,我们慢慢说。
Qíngkuàng yǒudiǎn fùzá, wǒmen mànman shuō.
Tình hình hơi phức tạp, chúng ta nói từ từ.

现在的情况你大概了解了吗?
Xiànzài de qíngkuàng nǐ dàgài liǎojiě le ma?
Bạn đã nắm đại khái tình hình hiện nay chưa?

具体情况我稍后发给你。
Jùtǐ qíngkuàng wǒ shāohòu fā gěi nǐ.
Tình hình cụ thể mình sẽ gửi bạn sau.

如果情况允许,我们就提前完成。
Rúguǒ qíngkuàng yǔnxǔ, wǒmen jiù tíqián wánchéng.
Nếu tình hình cho phép, chúng ta sẽ hoàn thành sớm.

情况突然变化,我们必须调整方案。
Qíngkuàng tūrán biànhuà, wǒmen bìxū tiáozhěng fāng’àn.
Tình hình đột ngột thay đổi, phải điều chỉnh phương án.

B) Công việc – doanh nghiệp
6) 请按时向领导汇报项目情况。
Qǐng ànshí xiàng lǐngdǎo huìbào xiàngmù qíngkuàng.
Xin báo cáo đúng hạn tình hình dự án cho lãnh đạo.

这份表格总结了上季度的经营情况。
Zhè fèn biǎogé zǒngjié le shàng jìdù de jīngyíng qíngkuàng.
Bảng này tổng kết tình hình kinh doanh quý trước.

客户反馈的情况已经记录在案。
Kèhù fǎnkuì de qíngkuàng yǐjīng jìlù zài àn.
Tình hình phản hồi của khách đã được ghi nhận.

结合市场情况,我们下调了价格。
Jiéhé shìchǎng qíngkuàng, wǒmen xiàtiáo le jiàgé.
Kết hợp tình hình thị trường, chúng tôi hạ giá.

请先摸清对方的基本情况。
Qǐng xiān mōqīng duìfāng de jīběn qíngkuàng.
Hãy nắm rõ tình hình cơ bản của đối tác trước.

C) Logistics – chuỗi cung ứng
11) 仓库的库存情况一目了然。
Cāngkù de kùcún qíngkuàng yímùliǎorán.
Tình hình tồn kho của kho nhìn là rõ ngay.

运输情况不稳定,请准备备用路线。
Yùnshū qíngkuàng bù wěndìng, qǐng zhǔnbèi bèiyòng lùxiàn.
Tình hình vận chuyển không ổn định, hãy chuẩn bị tuyến dự phòng.

港口拥堵情况缓解了吗?
Gǎngkǒu yōngdǔ qíngkuàng huǎnjiě le ma?
Tình trạng tắc nghẽn cảng đã giảm chưa?

我们会实时通报清关进度情况。
Wǒmen huì shíshí tōngbào qīngguān jìndù qíngkuàng.
Chúng tôi sẽ thông báo theo thời gian thực tình hình tiến độ thông quan.

退货原因及质量情况需单独说明。
Tuìhuò yuányīn jí zhìliàng qíngkuàng xū dāndú shuōmíng.
Lý do trả hàng và tình trạng chất lượng cần giải trình riêng.

D) CNTT – vận hành hệ thống
16) 当前服务器负载情况偏高。
Dāngqián fúwùqì fùzài qíngkuàng piān gāo.
Tình hình tải máy chủ hiện đang cao.

请汇报安全告警的处置情况。
Qǐng huìbào ānquán gào jǐng de chǔzhì qíngkuàng.
Hãy báo cáo tình hình xử lý cảnh báo an ninh.

数据恢复情况进展顺利。
Shùjù huīfù qíngkuàng jìnzhǎn shùnlì.
Tình hình khôi phục dữ liệu tiến triển thuận lợi.

目前网络延迟情况不稳定。
Mùqián wǎngluò yánchí qíngkuàng bù wěndìng.
Tình hình độ trễ mạng hiện chưa ổn định.

日志能完整反映故障发生时的情况。
Rìzhì néng wánzhěng fǎnyìng gùzhàng fāshēng shí de qíngkuàng.
Log có thể phản ánh đầy đủ tình hình khi sự cố xảy ra.

E) Hành chính – pháp quy
21) 请如实填写个人基本情况。
Qǐng rúshí tiánxiě gèrén jīběn qíngkuàng.
Vui lòng điền trung thực tình hình cơ bản cá nhân.

该通告说明了灾害损失情况。
Gāi tōnggào shuōmíng le zāihài sǔnshī qíngkuàng.
Thông báo này nêu rõ tình hình thiệt hại do thiên tai.

事故原因及责任情况正在调查。
Shìgù yuányīn jí zérèn qíngkuàng zhèngzài diàochá.
Nguyên nhân tai nạn và tình hình trách nhiệm đang được điều tra.

经核实,有关情况属实。
Jīng héshí, yǒuguān qíngkuàng shǔshí.
Sau khi xác minh, tình hình liên quan là đúng sự thật.

这次执法行动要及时通报现场情况。
Zhè cì zhífǎ xíngdòng yào jíshí tōngbào xiànchǎng qíngkuàng.
Đợt chấp pháp này cần thông báo kịp thời tình hình hiện trường.

F) Y tế – an toàn
26) 患者入院时的情况已记录在案。
Huànzhě rùyuàn shí de qíngkuàng yǐ jìlù zài’àn.
Tình trạng bệnh nhân lúc nhập viện đã được ghi hồ sơ.

请说明过敏史及用药情况。
Qǐng shuōmíng guòmǐn shǐ jí yòngyào qíngkuàng.
Xin nêu rõ tiền sử dị ứng và tình hình dùng thuốc.

目前疫情传播情况趋于稳定。
Mùqián yìqíng chuánbō qíngkuàng qūyú wěndìng.
Tình hình lây lan dịch bệnh hiện có xu hướng ổn định.

事故发生后的救援情况如何?
Shìgù fāshēng hòu de jiùyuán qíngkuàng rúhé?
Tình hình cứu hộ sau khi tai nạn xảy ra thế nào?

一旦发现异常情况,立即上报。
Yídàn fāxiàn yìcháng qíngkuàng, lìjí shàngbào.
Hễ phát hiện tình huống bất thường, lập tức báo cáo.

G) Học thuật – đời sống
31) 报告详细描述了实验条件和观察情况。
Bàogào xiángxì miáoshù le shíyàn tiáojiàn hé guānchá qíngkuàng.
Báo cáo mô tả chi tiết điều kiện thí nghiệm và tình hình quan sát.

他把家庭经济情况说得很清楚。
Tā bǎ jiātíng jīngjì qíngkuàng shuō de hěn qīngchu.
Anh ấy trình bày rất rõ tình hình kinh tế gia đình.

各地天气情况差异明显。
Gèdì tiānqì qíngkuàng chāyì míngxiǎn.
Tình hình thời tiết các nơi khác biệt rõ.

我需要更多背景情况才能判断。
Wǒ xūyào gèng duō bèijǐng qíngkuàng cáinéng pànduàn.
Tôi cần thêm bối cảnh tình hình mới có thể phán đoán.

他们对比赛现场的情况了如指掌。
Tāmen duì bǐsài xiànchǎng de qíngkuàng liǎorúzhǐzhǎng.
Họ nắm rõ tình hình hiện trường trận đấu như lòng bàn tay.

6) Mẹo dùng tự nhiên và lỗi dễ gặp

Khi nói “trong trường hợp…”, ưu tiên: 在…情况下 / 如在…情况下 / 一旦出现…情况.

“xem tình hình” → 看情况;“tùy tình hình mà quyết” → 视情况而定.

Tránh lặp từ: dùng 具体/实际/当前/总体 để tinh chỉnh nghĩa.

Với báo cáo/chính thức, dùng 情况说明/情况通报/情况汇报 đúng ngữ cảnh.

7) Tóm lược nhanh

情况 (qíngkuàng) = tình hình/tình trạng/diễn biến.

Dùng: 在…情况下;出现…情况;了解/掌握/反映/说明/汇报/通报 情况;看情况/视情况而定;情况属实/不属实。

Phân biệt với 状况 (tình trạng vận hành/sức khỏe), 形势/局势 (cục diện vĩ mô), 条件 (điều kiện).

情况 (pinyin: qíngkuàng, thanh 2 + 4) là danh từ nghĩa là tình hình, tình trạng, hoàn cảnh, thông tin về sự việc. Dùng để hỏi/miêu tả/thuật lại diễn biến thực tế của một việc, một người hay một bối cảnh.

Loại từ & cách dùng nhanh

Từ loại: danh từ. Thường đi với lượng từ 种/个/些: 这种情况 (tình huống này), 两种情况 (hai trường hợp)…

Đặt làm chủ ngữ/tân ngữ:
情况很复杂。/ 我们需要了解情况。

Kết hợp tính từ để đánh giá:
情况稳定/严峻/异常/乐观/悲观/紧急…

Cụm cố định:

在…情况下: “trong/ở điều kiện…”.
在没有网络的情况下…

视情况(而定): “tùy tình hình (mà quyết)”.

根据/结合/考虑 + 情况: “căn cứ/ghép/consider tình hình”.

了解/掌握/说明/汇报/通报/核实 + 情况: “tìm hiểu/nắm/giải thích/báo cáo/thông báo/xác minh tình hình”.

情况属实/不明/有变/好转/恶化: “đúng sự thật/chưa rõ/có biến/chuyển tốt/xấu đi”.

Phân biệt nhanh

情况: khái quát nhất, “tình hình thực tế” (phổ dụng nhất).

情形: gần nghĩa, hơi văn viết/trang trọng hơn, dùng nhiều ở Đài Loan/Văn chương.

状况: “tình trạng” của thể chất/hệ thống/thiết bị (健康状况/系统状况).

近况: tình hình gần đây (近况如何?).

形势/局势: cục diện, bối cảnh vĩ mô (国际形势/战局).

现状: hiện trạng.

Mẫu câu khung (xài là trúng)

情况 + 怎么样/如何? → Hỏi tình hình.

(目前/总体/现场/最新) + 情况 + 是… → Tường thuật.

在 + X + 情况下,… → “Trong điều kiện…”.

如无/除非 + 特殊情况,… → “Nếu không có trường hợp đặc biệt…”.

根据/结合 + 具体情况,… → “Căn cứ tình hình cụ thể…”.

视情况(而定)/看情况再说 → “Tùy tình hình”.

向 + 人/部门 + 说明/汇报 + 情况 → “Giải trình/báo cáo tình hình”.

出现/发生 + 新情况/异常情况 → “Xuất hiện tình huống mới/bất thường”.

情况 + 有变/好转/恶化/不明 → “có biến/chuyển tốt/xấu/không rõ”.

Cụm từ đi kèm hay gặp

总体/具体/实际/现场/最新/后续/近期 + 情况;
特殊/异常/一般/极端/紧急 + 情况;
了解/掌握/通报/说明/汇报/反映/核实 + 情况;
在法律/技术/没有网络/资源有限/时间紧张 + 情况下;
两种/几种/多种情况;情况说明/情况汇报/情况通报/情况简报;第一手情况。

50 ví dụ kèm pinyin & tiếng Việt
A. Hỏi–đáp cơ bản

情况怎么样?
Qíngkuàng zěnmeyàng?
Tình hình thế nào?

目前情况稳定。
Mùqián qíngkuàng wěndìng.
Hiện tại tình hình ổn định.

情况很严重,需要马上处理。
Qíngkuàng hěn yánzhòng, xūyào mǎshàng chǔlǐ.
Tình hình rất nghiêm trọng, cần xử lý ngay.

情况不明,先别下结论。
Qíngkuàng bùmíng, xiān bié xià jiélùn.
Tình hình chưa rõ, đừng vội kết luận.

情况正在好转。
Qíngkuàng zhèngzài hǎozhuǎn.
Tình hình đang chuyển biến tốt.

B. “在…情况下” (trong điều kiện…)

在没有网络的情况下,无法在线提交。
Zài méiyǒu wǎngluò de qíngkuàng xià, wúfǎ zàixiàn tíjiāo.
Không có mạng thì không thể nộp online.

在法律允许的情况下,我们会公开数据。
Zài fǎlǜ yǔnxǔ de qíngkuàng xià, wǒmen huì gōngkāi shùjù.
Nếu pháp luật cho phép, chúng tôi sẽ công khai dữ liệu.

在紧急情况下,请拨打110。
Zài jǐnjí de qíngkuàng xià, qǐng bōdǎ yāo-yāo-líng.
Trong tình huống khẩn cấp, hãy gọi 110.

在这种情况下,我们只能延期。
Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen zhǐnéng yánqī.
Trong tình huống như vậy, chúng tôi chỉ có thể hoãn.

正常情况下三天内发货。
Zhèngcháng qíngkuàng xià sāntiān nèi fāhuò.
Trong điều kiện bình thường, gửi hàng trong 3 ngày.

C. Nắm bắt/thông báo tình hình

我需要先了解一下情况。
Wǒ xūyào xiān liǎojiě yíxià qíngkuàng.
Tôi cần tìm hiểu tình hình trước.

他已经掌握了现场情况。
Tā yǐjīng zhǎngwò le xiànchǎng qíngkuàng.
Anh ấy đã nắm tình hình hiện trường.

请向大家说明具体情况。
Qǐng xiàng dàjiā shuōmíng jùtǐ qíngkuàng.
Xin trình bày tình hình cụ thể cho mọi người.

下午三点通报最新情况。
Xiàwǔ sāndiǎn tōngbào zuìxīn qíngkuàng.
3 giờ chiều sẽ thông báo tình hình mới nhất.

这份报告如实反映了情况。
Zhè fèn bàogào rúshí fǎnyìng le qíngkuàng.
Báo cáo này phản ánh trung thực tình hình.

D. Biến động (好转/恶化/有变)

情况突然恶化,需要转院。
Qíngkuàng tūrán èhuà, xūyào zhuǎnyuàn.
Tình trạng đột ngột xấu đi, cần chuyển viện.

情况有变,请大家注意查收通知。
Qíngkuàng yǒu biàn, qǐng dàjiā zhùyì cháshōu tōngzhī.
Có biến, mọi người chú ý kiểm tra thông báo.

随着天气转暖,情况逐步改善。
Suízhe tiānqì zhuǎn nuǎn, qíngkuàng zhúbù gǎishàn.
Thời tiết ấm lên, tình hình dần cải thiện.

两地疫情情况不同。
Liǎng dì yìqíng qíngkuàng bùtóng.
Tình hình dịch ở hai nơi khác nhau.

我们会密切监测市场情况。
Wǒmen huì mìqiè jiāncè shìchǎng qíngkuàng.
Chúng tôi sẽ theo dõi sát tình hình thị trường.

E. Phân loại/điều kiện

一般情况下不退款。
Yībān qíngkuàng xià bù tuìkuǎn.
Thông thường không hoàn tiền.

除非特殊情况,否则按期进行。
Chúfēi tèshū qíngkuàng, fǒuzé ànqī jìnxíng.
Trừ khi có trường hợp đặc biệt, nếu không sẽ tiến hành đúng hạn.

出现异常情况请立即上报。
Chūxiàn yìcháng qíngkuàng qǐng lìjí shàngbào.
Nếu xuất hiện tình huống bất thường, báo ngay.

这种情况很少见。
Zhè zhǒng qíngkuàng hěn shǎojiàn.
Trường hợp này hiếm gặp.

有两种情况需要区分。
Yǒu liǎng zhǒng qíngkuàng xūyào qūfēn.
Cần phân biệt hai tình huống.

F. “Tùy tình hình” & “Căn cứ tình hình”

视情况而定。
Shì qíngkuàng ér dìng.
Tùy tình hình mà quyết định.

我们会根据情况调整计划。
Wǒmen huì gēnjù qíngkuàng tiáozhěng jìhuà.
Chúng tôi sẽ điều chỉnh kế hoạch theo tình hình.

看情况再说吧。
Kàn qíngkuàng zàishuō ba.
Tùy tình hình rồi tính.

结合当前情况,建议延期一周。
Jiéhé dāngqián qíngkuàng, jiànyì yánqī yì zhōu.
Kết hợp tình hình hiện tại, đề nghị hoãn 1 tuần.

如果情况允许,我们改为线下。
Rúguǒ qíngkuàng yǔnxǔ, wǒmen gǎi wéi xiànxià.
Nếu tình hình cho phép, ta chuyển sang offline.

G. Báo cáo/hồ sơ

请填写《情况说明》。
Qǐng tiánxiě “Qíngkuàng Shuōmíng”.
Vui lòng điền “Bản giải trình tình hình”.

明天提交一份情况汇报。
Míngtiān tíjiāo yí fèn qíngkuàng huìbào.
Ngày mai nộp một bản báo cáo tình hình.

经核实,情况属实。
Jīng héshí, qíngkuàng shǔshí.
Sau khi xác minh, tình hình đúng sự thật.

请及时反馈现场情况。
Qǐng jíshí fǎnkuì xiànchǎng qíngkuàng.
Vui lòng phản hồi kịp thời tình hình hiện trường.

他不了解情况就批评别人。
Tā bù liǎojiě qíngkuàng jiù pīpíng biérén.
Chưa hiểu tình hình mà đã phê bình người khác.

H. Ngữ cảnh đời sống/công việc

今天路况比较好。
Jīntiān lùkuàng bǐjiào hǎo.
Tình hình đường sá hôm nay khá tốt. (mở rộng từ “况”)

她最近工作情况如何?
Tā zuìjìn gōngzuò qíngkuàng rúhé?
Gần đây tình hình công việc của cô ấy thế nào?

病人的病况稳定。
Bìngrén de bìngkuàng wěndìng.
Tình trạng bệnh nhân ổn định. (từ họ “况”)

有情况随时联系我。
Yǒu qíngkuàng suíshí liánxì wǒ.
Có gì (biến) thì liên hệ tôi ngay.

没什么特殊情况。
Méi shénme tèshū qíngkuàng.
Không có gì đặc biệt.

I. Xử lý sự cố/khẩn cấp

一旦发生这种情况,先断电。
Yídàn fāshēng zhè zhǒng qíngkuàng, xiān duàndiàn.
Nếu xảy ra tình huống này, cắt điện trước.

遇到这种情况该怎么办?
Yùdào zhè zhǒng qíngkuàng gāi zěnme bàn?
Gặp tình huống này thì làm thế nào?

针对不同情况制定预案。
Zhēnduì bùtóng qíngkuàng zhìdìng yù’àn.
Lập phương án cho các tình huống khác nhau.

目前交通情况不容乐观。
Mùqián jiāotōng qíngkuàng bùróng lèguān.
Tình hình giao thông hiện không lạc quan.

如果情况恶化,立刻撤离。
Rúguǒ qíngkuàng èhuà, lìkè chèlí.
Nếu tình hình xấu đi, lập tức sơ tán.

J. Tinh chỉnh sắc thái

这是一般性情况,不必过度担心。
Zhè shì yì bān xìng qíngkuàng, búbì guòdù dānxīn.
Đây là tình huống phổ biến, không cần lo quá.

当前情况错综复杂。
Dāngqián qíngkuàng cuòzōng fùzá.
Tình hình hiện tại rối ren phức tạp.

我们对情况的评估可能偏保守。
Wǒmen duì qíngkuàng de pínggū kěnéng piān bǎoshǒu.
Đánh giá tình hình của chúng tôi có thể hơi bảo thủ.

他提供了第一手情况。
Tā tígōng le dì-yī-shǒu qíngkuàng.
Anh ấy cung cấp thông tin tình hình “tại chỗ/đầu tiên”.

这就是我们的基本情况。
Zhè jiù shì wǒmen de jīběn qíngkuàng.
Đó là tình hình cơ bản của chúng tôi.

Mini hội thoại mẫu (ngắn – thực chiến)

A: 现场情况如何?
Xiànchǎng qíngkuàng rúhé?
Tình hình hiện trường thế nào?

B: 比预期好一些,但仍需观察。
Bǐ yùqī hǎo yìxiē, dàn réng xū guānchá.
Tốt hơn dự kiến một chút, nhưng vẫn cần quan sát.

A: 你了解具体情况吗?
Nǐ liǎojiě jùtǐ qíngkuàng ma?
Bạn hiểu tình hình cụ thể chứ?

B: 还不完全,需要再核实。
Hái bù wánquán, xūyào zài héshí.
Chưa hoàn toàn, cần xác minh thêm.

A: 如果情况允许,我们明天出发。
Rúguǒ qíngkuàng yǔnxǔ, wǒmen míngtiān chūfā.
Nếu tình hình cho phép, mai mình xuất phát.

B: 好的,到时候再看情况。
Hǎo de, dào shíhou zài kàn qíngkuàng.
Ok, đến lúc đó xem tình hình.

Mẫu “情况说明/通报” (khung dùng ngay)

标题:关于XX项目进度的情况通报
正文:目前整体情况稳定,进度达到80%。因供应延迟,出现少量异常情况。我们已与供应商沟通并制定两种应对方案,具体安排将视情况而定。后续最新情况将于每日下午3点通报。

Mẹo nhớ

Nghĩ “情况 = bức tranh thực tế” → hỏi/miêu tả/điều chỉnh dựa vào nó.

Ghi nhớ 3 trụ: 在…情况下 (khung điều kiện) • 根据情况… (ra quyết định) • 情况如何? (hỏi cập nhật).

Lượng từ hay dùng: 种/个/些 → 这种/两种/一些情况.

情况 (qíngkuàng) trong tiếng Trung
1) Nghĩa cơ bản

情况 (qíngkuàng): danh từ, nghĩa là tình hình, tình trạng, hoàn cảnh, sự việc cụ thể đang diễn ra.

Nó dùng để chỉ trạng thái, diễn biến, hoặc bối cảnh liên quan đến sự việc, sự vật, con người, sự kiện.

Trong nhiều ngữ cảnh, có thể dịch là tình hình, hoàn cảnh, tình trạng, diễn biến, điều kiện thực tế.

Ví dụ:

经济情况 (tình hình kinh tế)

身体情况 (tình trạng sức khỏe)

工作情况 (tình hình công việc)

2) Các ý nghĩa mở rộng

Tình hình thực tế: chỉ trạng thái hiện tại của sự việc hoặc sự kiện.

Ví dụ: 情况很复杂 (tình hình rất phức tạp).

Hoàn cảnh, điều kiện: môi trường hoặc bối cảnh tác động đến sự việc.

Ví dụ: 在这种情况下 (trong tình huống như vậy).

Sự việc xảy ra: nội dung hoặc sự kiện cụ thể.

Ví dụ: 了解情况 (tìm hiểu tình hình).

Báo cáo / phản ánh sự việc: dùng khi nói về việc thông báo tình hình.

Ví dụ: 汇报情况 (báo cáo tình hình).

3) Loại từ và ngữ pháp

Danh từ: thường kết hợp với động từ như: 发生、了解、掌握、反映、说明、汇报、根据、依照…

Thường đứng trong cấu trúc:

……的情况: tình hình của …

情况 + 动词: tình hình … diễn ra thế nào

根据情况…: căn cứ tình hình mà …

在……情况下: trong tình huống …

4) Các cụm từ thường gặp

紧急情况 (tình huống khẩn cấp)

实际情况 (tình hình thực tế)

特殊情况 (tình huống đặc biệt)

意外情况 (tình huống ngoài ý muốn)

情况说明 (giải thích tình hình)

情况汇报 (báo cáo tình hình)

情况复杂 (tình hình phức tạp)

5) Ví dụ mẫu câu chi tiết (pinyin + dịch nghĩa)

情况很复杂,需要仔细分析。
Qíngkuàng hěn fùzá, xūyào zǐxì fēnxī.
Tình hình rất phức tạp, cần phân tích kỹ lưỡng.

目前的经济情况不太乐观。
Mùqián de jīngjì qíngkuàng bù tài lèguān.
Tình hình kinh tế hiện nay không mấy lạc quan.

他的身体情况逐渐好转。
Tā de shēntǐ qíngkuàng zhújiàn hǎozhuǎn.
Tình trạng sức khỏe của anh ấy dần dần cải thiện.

在这种情况下,我们只能取消计划。
Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen zhǐ néng qǔxiāo jìhuà.
Trong tình huống như vậy, chúng ta chỉ có thể hủy kế hoạch.

老师想了解一下你的学习情况。
Lǎoshī xiǎng liǎojiě yíxià nǐ de xuéxí qíngkuàng.
Thầy giáo muốn tìm hiểu một chút về tình hình học tập của em.

这次事故的情况很严重。
Zhè cì shìgù de qíngkuàng hěn yánzhòng.
Tình hình của vụ tai nạn lần này rất nghiêm trọng.

请你汇报一下项目的进展情况。
Qǐng nǐ huìbào yíxià xiàngmù de jìnzhǎn qíngkuàng.
Xin bạn báo cáo tình hình tiến triển của dự án.

如果出现紧急情况,请立即拨打这个电话。
Rúguǒ chūxiàn jǐnjí qíngkuàng, qǐng lìjí bōdǎ zhège diànhuà.
Nếu xảy ra tình huống khẩn cấp, xin gọi ngay số điện thoại này.

警察正在调查事故的具体情况。
Jǐngchá zhèngzài diàochá shìgù de jùtǐ qíngkuàng.
Cảnh sát đang điều tra tình hình cụ thể của vụ tai nạn.

根据不同情况,处理方法也会不同。
Gēnjù bùtóng qíngkuàng, chǔlǐ fāngfǎ yě huì bùtóng.
Tùy theo tình hình khác nhau, cách xử lý cũng sẽ khác nhau.

他临时改变了情况,没来参加会议。
Tā línshí gǎibiànle qíngkuàng, méi lái cānjiā huìyì.
Anh ấy thay đổi tình hình vào phút chót, nên không đến họp.

我对具体情况还不是很清楚。
Wǒ duì jùtǐ qíngkuàng hái bú shì hěn qīngchu.
Tôi vẫn chưa rõ tình hình cụ thể lắm.

任何情况下,我们都要保持冷静。
Rènhé qíngkuàng xià, wǒmen dōu yào bǎochí lěngjìng.
Trong bất cứ tình huống nào, chúng ta cũng phải giữ bình tĩnh.

他把事情的来龙去脉和详细情况都说清楚了。
Tā bǎ shìqíng de láilóngqùmài hé xiángxì qíngkuàng dōu shuō qīngchǔ le.
Anh ấy đã nói rõ toàn bộ ngọn ngành và tình hình chi tiết của sự việc.

你能告诉我昨天发生的情况吗?
Nǐ néng gàosu wǒ zuótiān fāshēng de qíngkuàng ma?
Bạn có thể nói cho tôi biết tình hình xảy ra hôm qua không?

他的经济情况不允许他出国留学。
Tā de jīngjì qíngkuàng bù yǔnxǔ tā chūguó liúxué.
Tình hình tài chính của anh ấy không cho phép đi du học.

我们要及时掌握市场情况。
Wǒmen yào jíshí zhǎngwò shìchǎng qíngkuàng.
Chúng ta phải nắm bắt kịp thời tình hình thị trường.

出现这种情况是意料之外的。
Chūxiàn zhè zhǒng qíngkuàng shì yìliào zhī wài de.
Sự xuất hiện tình huống như thế này là ngoài dự liệu.

这家公司向我们详细介绍了他们的经营情况。
Zhè jiā gōngsī xiàng wǒmen xiángxì jièshào le tāmen de jīngyíng qíngkuàng.
Công ty này đã giới thiệu chi tiết cho chúng tôi về tình hình kinh doanh của họ.

他了解了全部情况以后,才做出了决定。
Tā liǎojiěle quánbù qíngkuàng yǐhòu, cái zuòchūle juédìng.
Sau khi tìm hiểu toàn bộ tình hình, anh ấy mới đưa ra quyết định.

6) Tổng kết

情况 (qíngkuàng) = tình hình, tình trạng, hoàn cảnh.

Là danh từ, thường đi với các động từ như 了解、掌握、说明、汇报…

Dùng trong nhiều ngữ cảnh: công việc, học tập, sức khỏe, sự kiện, tai nạn, xã hội.

Mẫu câu điển hình:

在……情况下 (trong tình huống …)

情况很…… (tình hình rất …)

了解/说明/汇报情况 (tìm hiểu/giải thích/báo cáo tình hình)

Nghĩa & sắc thái

情况 (qíngkuàng): tình hình, tình huống, hoàn cảnh, diễn biến của sự việc (tính khách quan, trung tính).

Dùng cực rộng: đời sống, công việc, báo chí, pháp lý, y tế, kỹ thuật…

Loại từ & ngữ pháp cốt lõi

Loại từ: danh từ.

Lượng từ (classifier) thường dùng: 个 gè, 种 zhǒng, 些 xiē, 项 xiàng.

Vị trí:

Làm tân ngữ của các động từ: 了解、掌握、说明、反映、汇报、通报、分析…

Nằm trong cụm giới từ: 在…情况下;根据…情况;视情况而定。

Thuộc ngữ: …的情况 (tình hình của …).

Cấu trúc mẫu rất hay gặp (kèm ví dụ)

在……情况下,…… – “Trong … hoàn cảnh/tình huống, …”

在紧急情况下,请先疏散。
zài jǐnjí qíngkuàng xià, qǐng xiān shūsàn.
Trong tình huống khẩn cấp, hãy sơ tán trước.

根据/依照……情况,…… – “Căn cứ vào tình hình …, …”

根据市场情况,我们调整了报价。
gēnjù shìchǎng qíngkuàng, wǒmen tiáozhěng le bàojià.
Dựa theo tình hình thị trường, chúng tôi điều chỉnh báo giá.

视……情况而定 – “Tùy tình hình mà định”

是否加班视项目情况而定。
shìfǒu jiābān shì xiàngmù qíngkuàng ér dìng.
Có tăng ca hay không tùy tình hình dự án.

发生/出现……情况 – “Xảy ra … tình huống”

现场出现了设备过热的情况。
xiànchǎng chūxiàn le shèbèi guòrè de qíngkuàng.
Hiện trường xuất hiện tình huống thiết bị quá nhiệt.

了解/掌握/说明/反映/汇报……情况

我需要先了解实际情况。
wǒ xūyào xiān liǎojiě shíjì qíngkuàng.
Tôi cần tìm hiểu tình hình thực tế trước.

如果/一旦……情况,……

一旦出现异常情况,请立即上报。
yīdàn chūxiàn yìcháng qíngkuàng, qǐng lìjí shàngbào.
Một khi xuất hiện tình huống bất thường, xin báo ngay.

Cụm từ cố định & collocations

实际/具体/真实/当前/最新/总体/基本 情况
shíjì/jùtǐ/zhēnshí/dāngqián/zuìxīn/zǒngtǐ/jīběn qíngkuàng
tình hình thực tế/cụ thể/thật/hiện tại/mới nhất/tổng thể/cơ bản

特殊/异常/复杂/严峻 情况
tèshū/yìcháng/fùzá/yánjùn qíngkuàng
tình huống đặc thù/bất thường/phức tạp/nghiêm trọng

情况说明 / 情况汇报 / 情况通报
qíngkuàng shuōmíng / qíngkuàng huìbào / qíngkuàng tōngbào
bản giải trình / báo cáo / thông báo tình hình

情况属实
qíngkuàng shǔshí
tình hình là sự thật

视情况而定 / 看情况
shì qíngkuàng ér dìng / kàn qíngkuàng
tùy tình hình / xem tình hình

Phân biệt nhanh

情况: tình hình/tình huống (rộng, trung tính).

状况 (zhuàngkuàng): trạng thái (cơ thể, hệ thống, xã hội); kỹ thuật dùng nhiều.

情形 (qíngxíng): gần “情况” nhưng trang trọng hơn, văn viết.

局势 (júshì): cục diện (chính trị/quân sự).

形势 (xíngshì): thế cục, xu thế (kinh tế, chiến lược).

Lượng từ + 情况 (mẫu tự nhiên)

一种/一个/一些/一项 情况
yì zhǒng / yí ge / yìxiē / yí xiàng qíngkuàng
một loại/một tình huống/một số/một hạng mục tình hình

目前有两种情况需要讨论。
mùqián yǒu liǎng zhǒng qíngkuàng xūyào tǎolùn.
Hiện có hai tình huống cần bàn.

Ví dụ theo bối cảnh (rất nhiều câu, có pinyin & tiếng Việt)
Đời sống – giao tiếp

你最近的工作情况怎么样?
nǐ zuìjìn de gōngzuò qíngkuàng zěnmeyàng?
Gần đây tình hình công việc của bạn thế nào?

家里情况我大致了解了。
jiālǐ qíngkuàng wǒ dàzhì liǎojiě le.
Tôi đã nắm đại khái tình hình gia đình rồi.

如果天气情况允许,我们去郊游。
rúguǒ tiānqì qíngkuàng yǔnxǔ, wǒmen qù jiāoyóu.
Nếu thời tiết cho phép, ta đi dã ngoại.

这种情况以前也遇到过,不必慌。
zhè zhǒng qíngkuàng yǐqián yě yùdào guò, búbì huāng.
Tình huống này từng gặp rồi, không cần hoảng.

视情况再决定要不要见面。
shì qíngkuàng zài juédìng yào bùyào jiànmiàn.
Tùy tình hình rồi quyết định có gặp hay không.

这是什么情况?
zhè shì shénme qíngkuàng?
Đây là tình huống gì vậy? (khẩu ngữ/Internet: “cái gì thế này?”)

Công việc – doanh nghiệp

请按时向我汇报项目进展情况。
qǐng ànshí xiàng wǒ huìbào xiàngmù jìnzhǎn qíngkuàng.
Vui lòng báo cáo đúng hạn tình hình tiến độ dự án.

我们正在评估供应链的风险情况。
wǒmen zhèngzài pínggū gōngyìngliàn de fēngxiǎn qíngkuàng.
Chúng tôi đang đánh giá tình hình rủi ro chuỗi cung ứng.

由于现金流情况紧张,需要控制成本。
yóuyú xiànjīnliú qíngkuàng jǐnzhāng, xūyào kòngzhì chéngběn.
Do tình hình dòng tiền căng, cần kiểm soát chi phí.

这个报价需要结合市场情况重新核算。
zhège bàojià xūyào jiéhé shìchǎng qíngkuàng chóngxīn hésuàn.
Báo giá này cần tính lại dựa trên tình hình thị trường.

目前客户反馈情况良好。
mùqián kèhù fǎnkuì qíngkuàng liánghǎo.
Hiện tình hình phản hồi của khách hàng khá tốt.

Kỹ thuật – CNTT

服务器负载情况稳定。
fúwùqì fùzài qíngkuàng wěndìng.
Tình hình tải máy chủ ổn định.

日志显示网络延迟情况有所好转。
rìzhì xiǎnshì wǎngluò yánchí qíngkuàng yǒusuǒ hǎozhuǎn.
Log cho thấy tình trạng độ trễ mạng đã cải thiện.

如果出现权限异常情况,请提交工单。
rúguǒ chūxiàn quánxiàn yìcháng qíngkuàng, qǐng tíjiāo gōngdān.
Nếu xuất hiện tình huống quyền hạn bất thường, vui lòng tạo ticket.

我们需要收集更多现场情况再定位问题。
wǒmen xūyào shōují gèng duō xiànchǎng qíngkuàng zài dìngwèi wèntí.
Cần thu thập thêm tình hình hiện trường rồi mới định vị vấn đề.

Y tế – sức khỏe

病人的生命体征情况稳定。
bìngrén de shēngmìng tǐzhēng qíngkuàng wěndìng.
Dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân ổn định.

根据化验结果和临床情况制定方案。
gēnjù huàyàn jiéguǒ hé línchuáng qíngkuàng zhìdìng fāng’àn.
Lập phác đồ dựa trên kết quả xét nghiệm và tình hình lâm sàng.

一旦出现过敏休克情况,立即抢救。
yīdàn chūxiàn guòmǐn xiūkè qíngkuàng, lìjí qiǎngjiù.
Nếu xuất hiện sốc phản vệ, cấp cứu ngay.

Pháp lý – hành chính

请如实说明当时的情况。
qǐng rúshí shuōmíng dāngshí de qíngkuàng.
Hãy trình bày trung thực tình hình lúc đó.

事故情况已通报相关部门。
shìgù qíngkuàng yǐ tōngbào xiāngguān bùmén.
Tình hình tai nạn đã được thông báo cho bộ phận liên quan.

结合当地实际情况执行政策。
jiéhé dāngdì shíjì qíngkuàng zhíxíng zhèngcè.
Thi hành chính sách kết hợp tình hình thực tế địa phương.

Giáo dục – đào tạo

请报告学生的出勤情况。
qǐng bàogào xuéshēng de chūqín qíngkuàng.
Hãy báo cáo tình hình chuyên cần của học sinh.

针对不同基础情况设计分层作业。
zhēnduì bùtóng jīchǔ qíngkuàng shèjì fēnchéng zuòyè.
Thiết kế bài tập phân tầng theo tình hình nền tảng khác nhau.

An toàn – khẩn cấp

目前天气情况不利于救援。
mùqián tiānqì qíngkuàng búlì yú jiùyuán.
Tình hình thời tiết hiện tại bất lợi cho cứu hộ.

一旦火势蔓延情况加重,立即撤离。
yīdàn huǒshì mànyán qíngkuàng jiāzhòng, lìjí chèlí.
Nếu đám cháy lan rộng nghiêm trọng, lập tức sơ tán.

Hội thoại ngắn (tự nhiên, thực dụng)

A: 情况怎么样?
A: qíngkuàng zěnmeyàng?
A: Tình hình thế nào?

B: 大体情况已经稳定了,细节我晚点发你。
B: dàtǐ qíngkuàng yǐjīng wěndìng le, xìjié wǒ wǎndiǎn fā nǐ.
B: Đại thể đã ổn, chi tiết lát nữa mình gửi bạn.

A: 能不能先说下现场的实际情况?
A: néng bù néng xiān shuō xià xiànchǎng de shíjì qíngkuàng?
A: Có thể nói trước tình hình thực tế tại hiện trường không?

B: 简单讲,两种情况:一是供电不稳,二是设备老化。
B: jiǎndān jiǎng, liǎng zhǒng qíngkuàng: yī shì gōngdiàn bù wěn, èr shì shèbèi lǎohuà.
B: Nói ngắn gọn có hai tình huống: một là điện cung cấp không ổn, hai là thiết bị lão hóa.

Lỗi thường gặp & mẹo

Không dùng “情况” như động từ. Nó là danh từ; đi với động từ phù hợp: 了解/掌握/说明/汇报/通报/分析…

Khẩu ngữ: “看情况/到时候看情况” rất tự nhiên; “情况说明/情况通报” trang trọng, dùng trong văn bản.

Phân biệt với “状况”: nói về tình trạng hệ thống/thể chất thường ưu tiên “状况”;bài kỹ thuật/báo cáo thiết bị dùng “运行状况/健康状况”。

1) Định nghĩa, loại từ, phạm vi nghĩa

情况 (qíngkuàng): danh từ. Nghĩa cơ bản: tình hình, tình trạng, hoàn cảnh, diễn biến thực tế của sự vật/sự việc hoặc của con người, tổ chức, xã hội. Tính trung tính, bao quát, dùng được trong khẩu ngữ lẫn văn bản trang trọng.

Lớp nghĩa thường gặp: tình hình chung; tình trạng cụ thể; bối cảnh/điều kiện khi xử lý việc; sự việc phát sinh (kể cả bất thường, khẩn cấp).

Lượng từ thường dùng: 个、种、些. Ví dụ: 一个情况/一种情况/一些情况/多种情况.

Từ dẫn kèm: 在……情况下 (trong trường hợp…), 视情况而定/看情况 (tùy tình hình), 根据情况/结合实际情况 (dựa theo tình hình), 情况属实/不实 (tình hình đúng sự thật/không đúng).

2) Cấu trúc – kết hợp điển hình

Động từ + 情况: 了解/掌握/摸清/反映/汇报/说明/通报/披露/更新/同步/汇总 + 情况

情况 + tính từ: 情况复杂/严峻/稳定/乐观/不明/异常/特殊/不利/良好

介词结构: 在/于 + … + 情况下…, 若有/如有 + 特殊情况…, 结合实际情况…, 就……的情况而言…

Phán đoán – quyết định: 视情况而定/看情况再说/根据情况调整/按情况分级处置

Cụm hành chính – nghiệp vụ: 情况说明/情况通报/情况简报/情况报告/情况汇报/情况反馈/最新情况/基本情况/有关情况如下

Phủ định – hạn chế: 情况不明/情况未知/暂无新情况/情况暂时稳定/情况并不复杂

3) Phân biệt từ gần nghĩa (rất quan trọng)

情况: bao quát, trung tính; dùng rộng cho “tình hình” nói chung.

状况 (zhuàngkuàng): “tình trạng” cụ thể, thường thiên về trạng thái hiện hữu, sức khỏe/thiết bị; sắc thái hơi kỹ thuật, đôi khi tiêu cực.

情形 (qíngxíng): gần với 情况 nhưng văn viết hơn, trang trọng, hay dùng trong thông báo, văn kiện pháp lý.

形势 (xíngshì): “tình thế, cục diện” mang tính vĩ mô, xu thế phát triển (kinh tế, chính trị).

局势/局面/事态: cấp độ cao hơn, nói về cục diện/diễn biến của sự vụ lớn, thường trang trọng.

条件 (tiáojiàn): “điều kiện” chứ không phải “tình hình”; tránh dịch lẫn.

4) Cụm cố định, ngữ dụng thực chiến

实际/客观/总体/具体/最新/基本/详细 + 情况

异常情况/紧急情况/特殊情况/突发情况

情况属实/与事实不符/情况有变/情况稳定/无异常情况

如无特殊情况,……/如遇紧急情况,……/若发现异常情况,……

在这种/那种/任何/上述/以下 情况下,……

据/就/按/根据 + 情况(分析/判断/处理/分级)

5) Lỗi thường gặp & mẹo dùng

Lẫn “情况” với “条件”: “在这种情况下” = trong tình huống này; “在这种条件下” = trong điều kiện này (khung ràng buộc để tiến hành).

Lạm dụng 形势 khi chỉ việc nhỏ. Việc nội bộ công ty/nhà máy thường dùng 情况; chiến lược vĩ mô dùng 形势.

Khẩu ngữ “看情况” dùng tự nhiên; văn bản nên viết “视情况而定/根据情况处理”.

Trong báo cáo: nên nêu “基本情况—问题情况—处置情况—后续安排” để hệ thống.

6) Mẫu câu khung hay dùng (có thể thay biến)

关于……的基本情况如下:……

经核实,相关情况属实/不实。

目前情况不明/尚需进一步了解。

如无特殊情况,本周内完成处理。

视实际情况对计划进行动态调整。

一旦情况发生变化,将及时通报。

7) 60 câu ví dụ minh họa (mỗi câu 3 dòng: Hán tự – Pinyin – Tiếng Việt)

目前情况总体稳定。
mùqián qíngkuàng zǒngtǐ wěndìng.
Hiện tại tình hình nhìn chung ổn định.

情况比较复杂,需要开会讨论。
qíngkuàng bǐjiào fùzá, xūyào kāihuì tǎolùn.
Tình hình khá phức tạp, cần họp để thảo luận.

我想先了解一下现场情况。
wǒ xiǎng xiān liǎojiě yíxià xiànchǎng qíngkuàng.
Tôi muốn tìm hiểu trước tình hình hiện trường.

请如实汇报事故情况。
qǐng rúshí huìbào shìgù qíngkuàng.
Vui lòng báo cáo trung thực tình hình sự cố.

具体情况请看附件说明。
jùtǐ qíngkuàng qǐng kàn fùjiàn shuōmíng.
Tình hình cụ thể xin xem thuyết minh đính kèm.

情况一旦有变,请立即通知我。
qíngkuàng yídàn yǒu biàn, qǐng lìjí tōngzhī wǒ.
Một khi tình hình thay đổi, xin thông báo ngay cho tôi.

在这种情况下,我们只能延期。
zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen zhǐnéng yánqī.
Trong tình huống này, chúng ta chỉ có thể hoãn.

他把客户的实际情况记录得很清楚。
tā bǎ kèhù de shíjì qíngkuàng jìlù de hěn qīngchǔ.
Anh ấy ghi chép rất rõ tình hình thực tế của khách hàng.

我会随时向您更新最新情况。
wǒ huì suíshí xiàng nín gēngxīn zuìxīn qíngkuàng.
Tôi sẽ cập nhật cho ngài tình hình mới nhất bất cứ lúc nào.

情况并不像看上去那么糟。
qíngkuàng bìng bùxiàng kàn shàngqù nàme zāo.
Tình hình không tệ như trông thấy.

如果情况允许,我们今天就发货。
rúguǒ qíngkuàng yǔnxǔ, wǒmen jīntiān jiù fāhuò.
Nếu tình hình cho phép, hôm nay chúng tôi sẽ xuất hàng.

生产线的运行情况良好。
shēngchǎnxiàn de yùnxíng qíngkuàng liánghǎo.
Tình trạng vận hành của dây chuyền sản xuất tốt.

他把面试情况做了汇总。
tā bǎ miànshì qíngkuàng zuò le huìzǒng.
Anh ấy đã tổng hợp tình hình phỏng vấn.

我们正在核实对方提供的情况。
wǒmen zhèngzài héshí duìfāng tígōng de qíngkuàng.
Chúng tôi đang xác minh tình hình do bên kia cung cấp.

出现异常情况,请立刻停机检查。
chūxiàn yìcháng qíngkuàng, qǐng lìkè tíngjī jiǎnchá.
Xuất hiện tình trạng bất thường, vui lòng dừng máy kiểm tra ngay.

根据市场情况调整报价。
gēnjù shìchǎng qíngkuàng tiáozhěng bàojià.
Điều chỉnh báo giá dựa theo tình hình thị trường.

目前暂无新的进展情况。
mùqián zàn wú xīn de jìnzhǎn qíngkuàng.
Hiện tạm thời chưa có tình hình tiến triển mới.

客户反馈的情况已记录在案。
kèhù fǎnkuì de qíngkuàng yǐ jìlù zài àn.
Tình hình phản hồi của khách đã được ghi nhận hồ sơ.

请按照紧急程度对情况分级。
qǐng ànzhào jǐnjí chéngdù duì qíngkuàng fēnjí.
Vui lòng phân cấp tình hình theo mức độ khẩn cấp.

他把家庭情况如实填写了。
tā bǎ jiātíng qíngkuàng rúshí tiánxiě le.
Anh ấy đã điền trung thực tình hình gia đình.

这种情况下不建议启用备用机。
zhè zhǒng qíngkuàng xià bú jiànyì qǐyòng bèiyòngjī.
Trong tình huống này không khuyến nghị kích hoạt máy dự phòng.

如遇特殊情况,请立即上报。
rú yù tèshū qíngkuàng, qǐng lìjí shàngbào.
Nếu gặp tình huống đặc biệt, vui lòng báo ngay.

天气情况恶化,活动取消。
tiānqì qíngkuàng èhuà, huódòng qǔxiāo.
Tình hình thời tiết xấu đi, hoạt động bị hủy.

他的身体情况已经恢复。
tā de shēntǐ qíngkuàng yǐjīng huīfù.
Tình trạng sức khỏe của anh ấy đã hồi phục.

我方掌握的情况有限。
wǒfāng zhǎngwò de qíngkuàng yǒuxiàn.
Tình hình phía chúng tôi nắm được còn hạn chế.

现场情况与报告不一致。
xiànchǎng qíngkuàng yǔ bàogào bù yízhì.
Tình hình tại hiện trường không nhất quán với báo cáo.

根据目前情况,订单需要拆分。
gēnjù mùqián qíngkuàng, dìngdān xūyào chāifēn.
Căn cứ tình hình hiện tại, đơn hàng cần tách nhỏ.

如果情况紧急,可以越级汇报。
rúguǒ qíngkuàng jǐnjí, kěyǐ yuèjí huìbào.
Nếu tình hình khẩn cấp, có thể báo cáo vượt cấp.

我们将对异常情况展开排查。
wǒmen jiāng duì yìcháng qíngkuàng zhǎnkāi páichá.
Chúng tôi sẽ tiến hành rà soát đối với tình trạng bất thường.

供应商的资质情况已通过审核。
gōngyìngshāng de zīzhì qíngkuàng yǐ tōngguò shěnhé.
Tình hình tư cách nhà cung cấp đã qua thẩm định.

在成本受限的情况下,需要优化设计。
zài chéngběn shòuxiàn de qíngkuàng xià, xūyào yōuhuà shèjì.
Trong trường hợp chi phí hạn chế, cần tối ưu thiết kế.

若情况允许,可提前交付。
ruò qíngkuàng yǔnxǔ, kě tíqián jiāofù.
Nếu tình hình cho phép, có thể giao sớm.

他向我们通报了谈判情况。
tā xiàng wǒmen tōngbào le tánpàn qíngkuàng.
Anh ấy đã thông báo tình hình đàm phán cho chúng tôi.

项目的推进情况每周更新。
xiàngmù de tuījìn qíngkuàng měi zhōu gēngxīn.
Tình hình triển khai dự án được cập nhật hàng tuần.

资金情况紧张,请控制支出。
zījīn qíngkuàng jǐnzhāng, qǐng kòngzhì zhīchū.
Tình hình vốn căng thẳng, vui lòng kiểm soát chi tiêu.

目前库存情况满足发货需求。
mùqián kùcún qíngkuàng mǎnzú fāhuò xūqiú.
Tình trạng tồn kho hiện đáp ứng nhu cầu xuất hàng.

一切情况以合同为准。
yíqiè qíngkuàng yǐ hétóng wéi zhǔn.
Mọi tình hình lấy hợp đồng làm chuẩn.

我们会根据投诉情况安排回访。
wǒmen huì gēnjù tóusù qíngkuàng ānpái huífǎng.
Chúng tôi sẽ sắp xếp gọi lại dựa trên tình hình khiếu nại.

他详细介绍了企业的基本情况。
tā xiángxì jièshào le qǐyè de jīběn qíngkuàng.
Anh ấy giới thiệu chi tiết tình hình cơ bản của doanh nghiệp.

情况属实,我们接受整改意见。
qíngkuàng shǔshí, wǒmen jiēshòu zhěnggǎi yìjiàn.
Tình hình đúng sự thật, chúng tôi chấp nhận ý kiến chỉnh sửa.

如无新的情况,我们按原计划推进。
rú wú xīn de qíngkuàng, wǒmen àn yuán jìhuà tuījìn.
Nếu không có tình hình mới, chúng ta triển khai theo kế hoạch cũ.

他把病人的既往情况都查清了。
tā bǎ bìngrén de jìwǎng qíngkuàng dōu chá qīng le.
Anh ấy đã tra rõ tiền sử bệnh của bệnh nhân.

今天路况情况不佳,可能迟到。
jīntiān lùkuàng qíngkuàng bù jiā, kěnéng chídào.
Hôm nay tình trạng đường xá không tốt, có thể đến muộn.

监控显示,现场情况正常。
jiānkòng xiǎnshì, xiànchǎng qíngkuàng zhèngcháng.
Giám sát cho thấy tình hình hiện trường bình thường.

若出现不可控情况,立即启动预案。
ruò chūxiàn bùkěkòng qíngkuàng, lìjí qǐdòng yù’àn.
Nếu xuất hiện tình huống không kiểm soát, lập tức kích hoạt phương án.

这只是个别情况,不具有普遍性。
zhè zhǐ shì gèbié qíngkuàng, bú jùyǒu pǔbiànxìng.
Đây chỉ là trường hợp cá biệt, không mang tính phổ biến.

会后请形成情况简报发群。
huì hòu qǐng xíngchéng qíngkuàng jiǎnbào fā qún.
Sau họp vui lòng soạn bản tóm tắt tình hình gửi nhóm.

我们对竞争对手的情况还不够了解。
wǒmen duì jìngzhēng duìshǒu de qíngkuàng hái búgòu liǎojiě.
Chúng tôi chưa hiểu đủ tình hình đối thủ cạnh tranh.

采购的付款情况已经更新到系统。
cǎigòu de fùkuǎn qíngkuàng yǐjīng gēngxīn dào xìtǒng.
Tình hình thanh toán mua sắm đã cập nhật lên hệ thống.

请按实际情况填写表格。
qǐng àn shíjì qíngkuàng tiánxiě biǎogé.
Vui lòng điền biểu mẫu theo tình hình thực tế.

在合规要求的情况下,我们只能拒绝。
zài hégūi yāoqiú de qíngkuàng xià, wǒmen zhǐnéng jùjué.
Trong trường hợp yêu cầu tuân thủ, chúng tôi chỉ có thể từ chối.

目前用电情况平稳,无负荷峰值。
mùqián yòngdiàn qíngkuàng píngwěn, wú fùhè fēngzhí.
Tình hình dùng điện hiện ổn định, không có đỉnh tải.

这份问卷主要了解员工满意度情况。
zhè fèn wènjuàn zhǔyào liǎojiě yuángōng mǎnyìdù qíngkuàng.
Bảng hỏi này chủ yếu tìm hiểu tình hình mức độ hài lòng của nhân viên.

旅行前请关注当地疫情情况。
lǚxíng qián qǐng guānzhù dāngdì yìqíng qíngkuàng.
Trước khi du lịch, vui lòng theo dõi tình hình dịch bệnh địa phương.

我们将持续跟踪整改落实情况。
wǒmen jiāng chíxù gēnzōng zhěnggǎi luòshí qíngkuàng.
Chúng tôi sẽ tiếp tục theo dõi tình hình thực thi chỉnh sửa.

供应情况趋于紧张,请提前下单。
gōngyìng qíngkuàng qū yú jǐnzhāng, qǐng tíqián xiàdān.
Tình hình cung ứng có xu hướng căng, vui lòng đặt sớm.

学生的出勤情况有所改善。
xuéshēng de chūqín qíngkuàng yǒusuǒ gǎishàn.
Tình hình chuyên cần của học sinh đã cải thiện.

由于情况变化,合同需补充条款。
yóuyú qíngkuàng biànhuà, hétóng xū bǔchōng tiáokuǎn.
Do tình hình thay đổi, hợp đồng cần bổ sung điều khoản.

以上情况请仅内部知悉。
yǐshàng qíngkuàng qǐng jǐn nèibù zhīxī.
Các tình hình nêu trên chỉ nội bộ biết.

若无异议,请按此情况执行。
ruò wú yìyì, qǐng àn cǐ qíngkuàng zhíxíng.
Nếu không có ý kiến khác, vui lòng thực hiện theo tình hình này.

8) Bộ cụm hữu ích theo chủ đề (tóm tắt để tra cứu nhanh)

Doanh nghiệp: 公司基本情况/经营情况/财务情况/用工情况/合规情况/投标情况/投产情况

Nhà máy: 设备运行情况/产能情况/良率情况/工安情况/检修情况/停机情况

CNTT: 系统健康情况/告警情况/故障定位情况/恢复情况/流量情况/访问情况

Y tế: 病情情况/术后情况/用药情况/随访情况/检验情况

Hành chính: 调研情况/落实情况/整改情况/通报情况/备案情况/审批情况

情况 (qíngkuàng) là gì?

Nghĩa trọng tâm: “情况” = tình hình, tình huống, hoàn cảnh, diễn biến của sự việc trong một bối cảnh nhất định (thời gian/không gian/ngành nghề).
Chữ phồn thể: 情況
Từ loại: danh từ.

1) Phạm vi nghĩa & sắc thái dùng

Dùng rất rộng, từ đời sống thường ngày đến văn bản hành chính, báo cáo, tin tức.

Nêu trạng thái/diễn biến: hiện tại (目前情况), thực tế (实际情况), tại chỗ (现场情况), mới nhất (最新情况), bất thường (异常情况)…

Có thể đi kèm tính từ đánh giá: 情况很复杂/不明/严峻/稳定/有利/不利/紧急.

Chú ý: “情况” nói về sự việc/bối cảnh; không mô tả trực tiếp con người. Nói “他的情况很好” = “tình hình của anh ấy tốt” thì được; nhưng “他很情况” là sai.

2) Lượng từ, ngữ vị & biến thể

Lượng từ thường dùng: 种 (loại), 个 (miệng nói), 些 (một số).
Ví dụ: 一种情况 (một loại tình huống), 这种情况 (tình huống như thế này), 有些情况 (một số tình hình).

Biến thể cố định: 情况下 = “trong … hoàn cảnh/tình huống”.
Mẫu: 在 +(某种/这种/一般/特殊)+ 情况下,…

3) Cấu trúc câu trọng điểm

在……情况下,……
Diễn tả điều kiện/hoàn cảnh chung.
在一般情况下/在这种情况下/在紧急情况下…

根据/结合/按/依 + 情况 + VP
Dựa theo tình hình để hành động.
根据实际情况调整/安排/处理…

如遇/若出现/一旦出现 + ……情况,……
Điều kiện giả định khi gặp tình huống nào đó.

向/对 + 人/组织 + 说明/汇报/通报/反映 + 情况
Hành vi báo cáo/giải trình.

了解/熟悉/掌握/核实 + 情况
Quá trình nắm bắt thông tin thực tế.

情况 + 允许/不允许;视情况而定;具体情况具体分析
Mẫu hành chính–nghiệp vụ thường gặp.

4) Cụm từ cố định & kết hợp hay gặp

目前/当前/基本/总体/详细/最新 + 情况

正常/异常/紧急/复杂/严峻/不明 + 情况

市场/项目/病人/设备/系统/现场 + 情况

情况说明、情况汇报、通报情况、反映情况、掌握情况、核实情况、跟进情况

在一般/特殊/任何/上述/以下 + 情况下

情况属实/不属实;根据情况调整/处理;如果情况允许

5) Phân biệt nhanh với từ gần nghĩa

情况 (rộng nhất): tình hình/tình huống nói chung.

情形: thiên về miêu tả cảnh huống cụ thể, văn viết hơn; hay gặp với sắc thái tiêu cực: 情形不妙.

状况: trạng thái/điều kiện tương đối tĩnh (sức khỏe, vận hành, kinh tế): 健康状况、运行状况.

形势/局势/局面: cục diện quy mô lớn (chính trị, kinh tế, quân sự).

现状: hiện trạng ở một thời điểm; không dùng với “在……情况下”.

近况: tình hình gần đây (thư từ, chào hỏi cá nhân).

6) Lỗi thường gặp & cách sửa

Sai: 在这种情况,我们…… → Đúng: 在这种情况下,我们…… (thiếu “下”).

Sai: 他很情况。 → Đúng: 他的情况很好。

Kém tự nhiên: 情况很紧张 (được nhưng mơ hồ) → Rõ hơn: 局势/形势很紧张 hoặc 情况很紧急.

Dài dòng: 在情况允许的情况下 → Gọn: 如果情况允许 / 情况允许的话.

7) Mẫu câu “khuôn sẵn”

A) 在……情况下,……

在一般情况下,先备份再更新。
Zài yìbān qíngkuàng xià, xiān bèifèn zài gēngxīn.
Trong tình huống thông thường, hãy sao lưu trước rồi mới cập nhật.

B) 根据……情况,……

根据现场情况,临时改变路线。
Gēnjù xiànchǎng qíngkuàng, línshí gǎibiàn lùxiàn.
Dựa theo tình hình tại chỗ, tạm thời đổi lộ trình.

C) 如遇/若出现……情况,……

如遇异常情况,请立刻上报。
Rú yù yìcháng qíngkuàng, qǐng lìkè shàngbào.
Nếu gặp tình huống bất thường, xin báo ngay.

D) 向……说明/汇报情况

请向客户说明延迟的情况。
Qǐng xiàng kèhù shuōmíng yánchí de qíngkuàng.
Hãy giải thích cho khách hàng về tình hình chậm trễ.

E) 视情况而定 / 情况允许的话

是否开放报名,视情况而定。
Shìfǒu kāifàng bàomíng, shì qíngkuàng érdìng.
Có mở đăng ký hay không tùy tình hình.

8) 60 câu ví dụ đa ngữ cảnh (kèm pinyin & tiếng Việt)

目前情况稳定,请大家放心。
Mùqián qíngkuàng wěndìng, qǐng dàjiā fàngxīn.
Tình hình hiện tại ổn định, mọi người yên tâm.

这种情况并不常见。
Zhè zhǒng qíngkuàng bìng bù chángjiàn.
Tình huống như thế này không thường gặp.

在这种情况下,我们先撤离。
Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen xiān chèlí.
Trong tình huống này, chúng ta rút lui trước.

根据市场情况,价格可能波动。
Gēnjù shìchǎng qíngkuàng, jiàgé kěnéng bōdòng.
Dựa theo tình hình thị trường, giá có thể biến động.

他把事故的情况如实汇报了。
Tā bǎ shìgù de qíngkuàng rúshí huìbào le.
Anh ấy đã báo cáo trung thực tình hình tai nạn.

我还不清楚具体情况。
Wǒ hái bù qīngchu jùtǐ qíngkuàng.
Tôi vẫn chưa rõ tình hình cụ thể.

如遇紧急情况,请拨打120。
Rú yù jǐnjí qíngkuàng, qǐng bōdǎ yāo-èr-líng.
Nếu gặp tình huống khẩn cấp, hãy gọi 120.

现场的情况比预想复杂。
Xiànchǎng de qíngkuàng bǐ yùxiǎng fùzá.
Tình hình hiện trường phức tạp hơn dự đoán.

我会第一时间通报最新情况。
Wǒ huì dì-yī shíjiān tōngbào zuìxīn qíngkuàng.
Tôi sẽ thông báo tình hình mới nhất ngay khi có.

项目情况良好,按计划推进。
Xiàngmù qíngkuàng liánghǎo, àn jìhuà tuījìn.
Tình hình dự án tốt, tiến hành theo kế hoạch.

请把客户的情况记录下来。
Qǐng bǎ kèhù de qíngkuàng jìlù xiàlái.
Hãy ghi lại tình hình của khách hàng.

目前没有异常情况报告。
Mùqián méiyǒu yìcháng qíngkuàng bàogào.
Hiện chưa có báo cáo tình huống bất thường.

如果情况允许,我们今天就发货。
Rúguǒ qíngkuàng yǔnxǔ, wǒmen jīntiān jiù fāhuò.
Nếu tình hình cho phép, hôm nay chúng tôi sẽ giao hàng.

你能简要介绍一下背景情况吗?
Nǐ néng jiǎnyào jièshào yíxià bèijǐng qíngkuàng ma?
Bạn có thể giới thiệu ngắn gọn bối cảnh không?

对方反映了设备故障的情况。
Duìfāng fǎnyìng le shèbèi gùzhàng de qíngkuàng.
Bên kia phản ánh tình hình thiết bị trục trặc.

在任何情况下都不要冒险。
Zài rènhé qíngkuàng xià dōu búyào màoxiǎn.
Dù trong bất kỳ tình huống nào cũng đừng mạo hiểm.

我会去现场了解实际情况。
Wǒ huì qù xiànchǎng liǎojiě shíjì qíngkuàng.
Tôi sẽ đến hiện trường tìm hiểu tình hình thực tế.

由于天气情况恶劣,比赛延期。
Yóuyú tiānqì qíngkuàng èliè, bǐsài yánqī.
Do thời tiết xấu, trận đấu hoãn.

这种情况我们以前遇到过。
Zhè zhǒng qíngkuàng wǒmen yǐqián yùdào guò.
Tình huống như vậy chúng tôi từng gặp.

情况比报告中描述的要严峻。
Qíngkuàng bǐ bàogào zhōng miáoshù de yào yánjùn.
Tình hình nghiêm trọng hơn mô tả trong báo cáo.

医生需要了解你的过敏情况。
Yīshēng xūyào liǎojiě nǐ de guòmǐn qíngkuàng.
Bác sĩ cần biết tình trạng dị ứng của bạn.

若出现断电情况,请启动备用电源。
Ruò chūxiàn duàndiàn qíngkuàng, qǐng qǐdòng bèiyòng diànyuán.
Nếu xảy ra mất điện, hãy khởi động nguồn dự phòng.

我们会根据销售情况调整产量。
Wǒmen huì gēnjù xiāoshòu qíngkuàng tiáozhěng chǎnliàng.
Chúng tôi sẽ điều chỉnh sản lượng theo tình hình bán hàng.

情况属实,请尽快处理。
Qíngkuàng shǔshí, qǐng jǐnkuài chǔlǐ.
Tình hình là có thật, xin xử lý sớm.

请说明延误的具体情况和原因。
Qǐng shuōmíng yánwù de jùtǐ qíngkuàng hé yuányīn.
Hãy trình bày cụ thể tình hình và nguyên nhân chậm trễ.

交通情况拥堵,请提前出发。
Jiāotōng qíngkuàng yōngdǔ, qǐng tíqián chūfā.
Giao thông tắc nghẽn, hãy xuất phát sớm.

他的家庭情况比较困难。
Tā de jiātíng qíngkuàng bǐjiào kùnnan.
Hoàn cảnh gia đình của anh ấy khá khó khăn.

你对对手的情况了解多少?
Nǐ duì duìshǒu de qíngkuàng liǎojiě duōshǎo?
Bạn hiểu đối thủ đến mức nào?

我会和你保持沟通,更新情况。
Wǒ huì hé nǐ bǎochí gōutōng, gēngxīn qíngkuàng.
Tôi sẽ giữ liên lạc với bạn, cập nhật tình hình.

情况不妙,我们需要备用方案。
Qíngkuàng bùmiào, wǒmen xūyào bèiyòng fāng’àn.
Tình hình không ổn, cần phương án dự phòng.

监控显示当时的情况很混乱。
Jiānkòng xiǎnshì dāngshí de qíngkuàng hěn hùnluàn.
Camera cho thấy lúc đó tình hình rất hỗn loạn.

这种情况属于个别现象。
Zhè zhǒng qíngkuàng shǔyú gèbié xiànxiàng.
Tình huống này thuộc trường hợp cá biệt.

你把情况都记录在会议纪要里了吗?
Nǐ bǎ qíngkuàng dōu jìlù zài huìyì jìyào lǐ le ma?
Bạn đã ghi hết tình hình vào biên bản họp chưa?

如无特殊情况,明天发公告。
Rú wú tèshū qíngkuàng, míngtiān fā gōnggào.
Nếu không có tình huống đặc biệt, mai phát thông báo.

我们先评估风险情况再决定。
Wǒmen xiān pínggū fēngxiǎn qíngkuàng zài juédìng.
Ta đánh giá rủi ro rồi mới quyết định.

设备运行情况良好,无需干预。
Shèbèi yùnxíng qíngkuàng liánghǎo, wúxū gānyù.
Tình trạng vận hành thiết bị tốt, không cần can thiệp.

我会把情况反映给上级。
Wǒ huì bǎ qíngkuàng fǎnyìng gěi shàngjí.
Tôi sẽ phản ánh tình hình lên cấp trên.

他对当地的情况非常熟悉。
Tā duì dāngdì de qíngkuàng fēicháng shúxī.
Anh ấy rất rành tình hình địa phương.

出现这种付款延迟的情况,请及时提醒。
Chūxiàn zhè zhǒng fùkuǎn yánchí de qíngkuàng, qǐng jíshí tíxǐng.
Nếu xuất hiện chậm thanh toán như vậy, xin nhắc kịp thời.

我们必须根据疫情情况灵活安排。
Wǒmen bìxū gēnjù yìqíng qíngkuàng línghuó ānpái.
Ta phải sắp xếp linh hoạt theo tình hình dịch.

他详细介绍了合作方的基本情况。
Tā xiángxì jièshào le hézuòfāng de jīběn qíngkuàng.
Anh ấy giới thiệu chi tiết tình hình cơ bản của đối tác.

领导要求每周汇报一次项目情况。
Lǐngdǎo yāoqiú měi zhōu huìbào yí cì xiàngmù qíngkuàng.
Lãnh đạo yêu cầu báo cáo tình hình dự án mỗi tuần.

情况一有变化,请立即通知我。
Qíngkuàng yī yǒu biànhuà, qǐng lìjí tōngzhī wǒ.
Hễ tình hình thay đổi, báo tôi ngay.

现在的用电情况比较紧张。
Xiànzài de yòngdiàn qíngkuàng bǐjiào jǐnzhāng.
Tình hình sử dụng điện hiện giờ khá căng.

我们已经掌握了对方的基本情况。
Wǒmen yǐjīng zhǎngwò le duìfāng de jīběn qíngkuàng.
Ta đã nắm được tình hình cơ bản của đối phương.

该产品在极端情况下也能运行。
Gāi chǎnpǐn zài jíduān qíngkuàng xià yě néng yùnxíng.
Sản phẩm này vẫn chạy được trong tình huống cực đoan.

如果出现相同情况,按预案处理。
Rúguǒ chūxiàn xiāngtóng qíngkuàng, àn yù’àn chǔlǐ.
Nếu xuất hiện tình huống tương tự, xử lý theo phương án.

这是我们需要重点关注的情况。
Zhè shì wǒmen xūyào zhòngdiǎn guānzhù de qíngkuàng.
Đây là tình hình cần tập trung chú ý.

请及时更新库存情况。
Qǐng jíshí gēngxīn kùcún qíngkuàng.
Vui lòng cập nhật kịp thời tình hình tồn kho.

他对公司财务情况提出了建议。
Tā duì gōngsī cáiwù qíngkuàng tíchū le jiànyì.
Anh ấy đưa ra đề xuất về tình hình tài chính công ty.

这只是初步情况,后续会补充。
Zhè zhǐshì chūbù qíngkuàng, hòuxù huì bǔchōng.
Đây mới là tình hình sơ bộ, sẽ bổ sung sau.

一般情况下请勿私下交易。
Yìbān qíngkuàng xià qǐng wù sīxià jiāoyì.
Trong tình huống thông thường, xin đừng giao dịch riêng.

我们需要冷静分析当前情况。
Wǒmen xūyào lěngjìng fēnxī dāngqián qíngkuàng.
Ta cần bình tĩnh phân tích tình hình hiện tại.

保安第一时间控制了局部情况。
Bǎo’ān dì-yī shíjiān kòngzhì le júbù qíngkuàng.
Bảo vệ đã kịp thời khống chế tình hình cục bộ.

事故发生时的天气情况如何?
Shìgù fāshēng shí de tiānqì qíngkuàng rúhé?
Lúc xảy ra tai nạn, tình hình thời tiết thế nào?

如果情况恶化,就启动二级预案。
Rúguǒ qíngkuàng èhuà, jiù qǐdòng èr jí yù’àn.
Nếu tình hình xấu đi, kích hoạt phương án cấp 2.

我们按照报名情况分配名额。
Wǒmen ànzhào bàomíng qíngkuàng fēnpèi míng’é.
Chúng tôi phân bổ chỉ tiêu theo tình hình đăng ký.

他能迅速把握客户心理情况。
Tā néng xùnsù bǎwò kèhù xīnlǐ qíngkuàng.
Anh ấy nắm bắt nhanh tình hình tâm lý khách hàng.

如需了解更多情况,请联系前台。
Rú xū liǎojiě gèng duō qíngkuàng, qǐng liánxì qiántái.
Nếu cần biết thêm tình hình, hãy liên hệ lễ tân.

最坏的情况是项目被迫终止。
Zuìhuài de qíngkuàng shì xiàngmù bèipò zhōngzhǐ.
Tình huống xấu nhất là dự án buộc phải dừng.

9) Mẹo ghi nhớ nhanh

Gặp “在……情况下” → nghĩ ngay “trong … tình huống”.

Gặp “根据/按/依 情况” → “dựa theo tình hình”.

Cần câu lịch sự–chuyên nghiệp → dùng “请说明/请汇报/请通报 情况”.

Cần câu trung tính chào hỏi → “你最近情况怎么样?/ 近况如何?”.

50 câu ví dụ (Hán ngữ + Pinyin + Tiếng Việt)

情况很复杂,我们需要更多证据。
Qíngkuàng hěn fùzá, wǒmen xūyào gèng duō zhèngjù.
Tình hình rất phức tạp, chúng ta cần thêm bằng chứng.

目前情况基本稳定。
Mùqián qíngkuàng jīběn wěndìng.
Hiện tại tình hình cơ bản ổn định.

请先了解一下现场情况。
Qǐng xiān liǎojiě yíxià xiànchǎng qíngkuàng.
Vui lòng nắm qua tình hình tại hiện trường trước.

你能介绍一下背景情况吗?
Nǐ néng jièshào yíxià bèijǐng qíngkuàng ma?
Bạn có thể giới thiệu tình hình bối cảnh không?

根据情况,我们会调整计划。
Gēnjù qíngkuàng, wǒmen huì tiáozhěng jìhuà.
Tùy tình hình, chúng tôi sẽ điều chỉnh kế hoạch.

在这种情况下,先确保安全。
Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, xiān quèbǎo ānquán.
Trong tình huống như vậy, trước tiên phải đảm bảo an toàn.

这是最坏的情况,我们要做预案。
Zhè shì zuì huài de qíngkuàng, wǒmen yào zuò yù’àn.
Đây là tình huống xấu nhất, ta cần lập phương án dự phòng.

出现了设备过热的情况。
Chūxiàn le shèbèi guòrè de qíngkuàng.
Đã xuất hiện tình trạng thiết bị quá nhiệt.

一旦出现异常情况,请立刻断电。
Yídàn chūxiàn yìcháng qíngkuàng, qǐng lìkè duàndiàn.
Hễ xuất hiện tình huống bất thường, hãy cắt điện ngay.

情况正在好转。
Qíngkuàng zhèngzài hǎozhuǎn.
Tình hình đang chuyển biến tốt.

下午再向大家通报最新情况。
Xiàwǔ zài xiàng dàjiā tōngbào zuìxīn qíngkuàng.
Chiều nay sẽ thông báo tình hình mới nhất cho mọi người.

我需要一份书面情况说明。
Wǒ xūyào yí fèn shūmiàn qíngkuàng shuōmíng.
Tôi cần một bản “giải trình tình hình” bằng văn bản.

警方还在核实相关情况。
Jǐngfāng hái zài héshí xiāngguān qíngkuàng.
Cảnh sát vẫn đang xác minh tình hình liên quan.

若情况允许,我们明天出发。
Ruò qíngkuàng yǔnxǔ, wǒmen míngtiān chūfā.
Nếu tình hình cho phép, ngày mai ta xuất phát.

是否加班要视情况而定。
Shìfǒu jiābān yào shì qíngkuàng ér dìng.
Có tăng ca hay không còn tùy tình hình.

与去年相比,销售情况明显改善。
Yǔ qùnián xiāngbǐ, xiāoshòu qíngkuàng míngxiǎn gǎishàn.
So với năm ngoái, tình hình bán hàng cải thiện rõ.

这两种情况要区别对待。
Zhè liǎng zhǒng qíngkuàng yào qūbié duìdài.
Hai tình huống này cần xử lý khác nhau.

我问了几位居民的生活情况。
Wǒ wèn le jǐ wèi jūmín de shēnghuó qíngkuàng.
Tôi đã hỏi tình hình đời sống của vài cư dân.

他把情况反映给了上级。
Tā bǎ qíngkuàng fǎnyìng gěi le shàngjí.
Anh ấy đã phản ánh tình hình lên cấp trên.

现场没有人员受伤的情况。
Xiànchǎng méiyǒu rényuán shòushāng de qíngkuàng.
Hiện trường không có tình trạng người bị thương.

请把现场情况拍照发过来。
Qǐng bǎ xiànchǎng qíngkuàng pāizhào fā guòlái.
Hãy chụp lại tình hình hiện trường rồi gửi qua.

经理对项目进展情况不满意。
Jīnglǐ duì xiàngmù jìnzhǎn qíngkuàng bù mǎnyì.
Quản lý không hài lòng với tình hình tiến độ dự án.

请根据实际情况填写表格。
Qǐng gēnjù shíjì qíngkuàng tiánxiě biǎogé.
Vui lòng điền biểu mẫu theo tình hình thực tế.

报告只描述了表面情况。
Bàogào zhǐ miáoshù le biǎomiàn qíngkuàng.
Báo cáo chỉ mô tả bề nổi tình hình.

这种情况偶尔会发生。
Zhè zhǒng qíngkuàng ǒu’ěr huì fāshēng.
Loại tình huống này thỉnh thoảng xảy ra.

在极端情况下,系统会自动关机。
Zài jíduān qíngkuàng xià, xìtǒng huì zìdòng guānjī.
Trong tình huống cực đoan, hệ thống sẽ tự tắt.

哪种情况更常见?
Nǎ zhǒng qíngkuàng gèng chángjiàn?
Tình huống nào thường gặp hơn?

情况比我们预计的复杂得多。
Qíngkuàng bǐ wǒmen yùjì de fùzá de duō.
Tình hình phức tạp hơn dự tính rất nhiều.

我们正在掌握更多第一手情况。
Wǒmen zhèngzài zhǎngwò gèng duō dì-yī-shǒu qíngkuàng.
Chúng tôi đang nắm thêm nhiều tình hình trực tiếp.

我得回公司说明一下情况。
Wǒ děi huí gōngsī shuōmíng yíxià qíngkuàng.
Tôi phải về công ty giải thích tình hình.

如遇紧急情况,请拨打急救电话。
Rú yù jǐnjí qíngkuàng, qǐng bōdǎ jíjiù diànhuà.
Gặp tình huống khẩn cấp, hãy gọi số cứu thương.

目前的情况对我们不利。
Mùqián de qíngkuàng duì wǒmen bùlì.
Tình hình hiện tại bất lợi cho chúng ta.

先把基本情况摸清楚再决定。
Xiān bǎ jīběn qíngkuàng mō qīngchu zài juédìng.
Hãy nắm rõ tình hình cơ bản rồi mới quyết định.

该项目的资金情况比较紧张。
Gāi xiàngmù de zījīn qíngkuàng bǐjiào jǐnzhāng.
Tình hình vốn của dự án này khá căng.

你误解了情况,所以判断有误。
Nǐ wùjiě le qíngkuàng, suǒyǐ pànduàn yǒu wù.
Bạn hiểu sai tình hình nên phán đoán sai.

从数据来看,客户流失情况严重。
Cóng shùjù lái kàn, kèhù liúshī qíngkuàng yánzhòng.
Nhìn vào dữ liệu, tình trạng mất khách hàng nghiêm trọng.

这只是特殊情况,不具有普遍性。
Zhè zhǐ shì tèshū qíngkuàng, bù jùyǒu pǔbiànxìng.
Đây chỉ là tình huống đặc biệt, không có tính phổ biến.

他们没有及时上报情况。
Tāmen méiyǒu jíshí shàngbào qíngkuàng.
Họ đã không báo cáo tình hình kịp thời.

面试时他介绍了自己的工作情况。
Miànshì shí tā jièshào le zìjǐ de gōngzuò qíngkuàng.
Khi phỏng vấn, anh ấy giới thiệu tình hình công việc của mình.

我们会根据报名情况安排场地。
Wǒmen huì gēnjù bàomíng qíngkuàng ānpái chǎngdì.
Chúng tôi sẽ bố trí địa điểm dựa trên tình hình đăng ký.

这种情况下别贸然下结论。
Zhè zhǒng qíngkuàng xià bié màorán xià jiélùn.
Trong trường hợp như vậy đừng vội kết luận.

目前尚不清楚事故的具体情况。
Mùqián shàng bù qīngchǔ shìgù de jùtǐ qíngkuàng.
Hiện vẫn chưa rõ tình hình cụ thể của tai nạn.

我们对竞争对手的市场情况做了调研。
Wǒmen duì jìngzhēng duìshǒu de shìchǎng qíngkuàng zuò le diàoyán.
Chúng tôi đã khảo sát tình hình thị trường của đối thủ.

领导要求如实反映情况。
Lǐngdǎo yāoqiú rúshí fǎnyìng qíngkuàng.
Lãnh đạo yêu cầu phản ánh trung thực tình hình.

报告中遗漏了关键情况。
Bàogào zhōng yílòu le guānjiàn qíngkuàng.
Báo cáo đã bỏ sót tình hình then chốt.

社区工作人员上门了解老人生活情况。
Shèqū gōngzuòrényuán shàngmén liǎojiě lǎorén shēnghuó qíngkuàng.
Nhân viên cộng đồng đến tận nơi tìm hiểu tình hình sinh hoạt của người già.

如果情况没有变化,就按原计划执行。
Rúguǒ qíngkuàng méiyǒu biànhuà, jiù àn yuán jìhuà zhíxíng.
Nếu tình hình không thay đổi thì làm theo kế hoạch cũ.

目前天气情况不适合户外活动。
Mùqián tiānqì qíngkuàng bù shìhé hùwài huódòng.
Tình hình thời tiết hiện tại không phù hợp hoạt động ngoài trời.

这是我们能想到的三种情况。
Zhè shì wǒmen néng xiǎngdào de sān zhǒng qíngkuàng.
Đây là ba tình huống chúng tôi có thể nghĩ đến.

具体情况如下,请各部门落实。
Jùtǐ qíngkuàng rúxià, qǐng gè bùmén luòshí.
Tình hình cụ thể như sau, đề nghị các bộ phận thực hiện.

9) Cụm mẫu “chuẩn báo cáo/công sở”

基本情况/总体情况/综合情况: tình hình cơ bản/tổng thể/tổng hợp.

情况说明/情况通报/情况汇报: bản giải trình/thông báo/báo cáo tình hình.

情况属实/情况不明/情况紧急: tình hình đúng sự thật/chưa rõ/khẩn cấp.

按实际情况处理/请如实反映情况: xử lý theo thực tế/vui lòng phản ánh trung thực.

1) Nghĩa, loại từ, mức độ HSK

情况 (qíngkuàng) — danh từ: tình hình, tình huống, hoàn cảnh, tình trạng, diễn biến cụ thể.

Phạm vi dùng: rất rộng (đời sống, công việc, học thuật, hành chính, y tế, an toàn, công nghệ…).

HSK: thường gặp từ HSK4–5 trở lên.

Cấu tạo chữ: “情” (tình, sự tình) + “况” (tình trạng, trạng huống) → hợp lại nghĩa “tình trạng/sự tình cụ thể”.

2) Nghĩa chính & cách dùng cốt lõi

Tình hình/diễn biến thực tế:
当前/实际/总体/最新/局部 情况。

Hoàn cảnh, điều kiện (khung để làm việc gì):
在……情况下(在这种情况下/在紧急情况下/在不利情况下…)。

Tình trạng của người/vật/hệ thống:
健康/设备/财务/系统/市场 情况。

Lượng từ hay đi kèm: 个、种、些、点、项、份(报告/说明一份)、则(通报一则)。
Động từ đi kèm (rất tự nhiên): 了解/掌握/反映/说明/汇报/通报/披露/调查/评估/分析/监测/核实;出现/发生/变化/恶化/好转。
Tính từ thường bổ nghĩa: 实际/具体/基本/当前/异常/紧急/复杂/不明/良好/严峻。

3) So sánh nhanh với từ gần nghĩa (rất quan trọng)

情况: trung tính, rộng, bao trùm hầu hết ngữ cảnh.

情形 (qíngxíng): gần nghĩa, thiên văn viết/Đài Loan, sắc thái trang trọng hơn.

状况 (zhuàngkuàng): “tình trạng” (thường về sức khỏe, thiết bị), hay dùng khi không tốt: 身体/机器状况不佳。

状态 (zhuàngtài): “trạng thái” (tĩnh, kéo dài): 在线状态/睡眠状态。

现状 (xiànzhuàng): “hiện trạng” (tình hình hiện tại, thiên vĩ mô).

情势/形势: “cục diện, thế cuộc” (chính trị/kinh tế vĩ mô).

情景/场景: “bối cảnh, khung cảnh, kịch cảnh” (nhiều khi mang sắc thái hình ảnh/hồi ức).

4) Cấu trúc, mẫu câu “xương sống”

……的情况怎么样? – Tình hình … thế nào?

在……情况下,…… – Trong tình huống/hoàn cảnh … thì …

根据/结合实际情况,…… – Dựa vào tình hình thực tế …

如果情况允许/不允许,…… – Nếu tình hình cho phép/không cho phép …

情况发生了变化/好转/恶化。 – Tình hình đã thay đổi/cải thiện/xấu đi.

视情况而定 / 看情况再说。 – Tùy tình hình / Xem tình hình rồi nói.

如遇特殊情况,请…… / 若情况属实,将…… – Gặp tình huống đặc biệt thì… / Nếu tình hình là thật thì…

对……的情况进行汇报/说明/通报。 – Báo cáo/giải trình/Thông báo tình hình …

出现……情况 / 出了点情况。 – Xuất hiện tình huống … / Có chút “sự cố”.

5) Cụm cố định (thành quán)

具体情况具体分析 (jùtǐ qíngkuàng jùtǐ fēnxī) – cụ thể phân tích cụ thể.

以实际情况为准 – lấy tình hình thực tế làm căn cứ.

视情况而定 / 看情况再说 – còn tùy tình hình.

在任何/不利/紧急情况下 – trong bất kỳ/không thuận lợi/khẩn cấp.

情况说明 / 情况通报 / 情况汇总 / 情况汇报 – thuyết minh/ thông báo/ tổng hợp/ báo cáo tình hình.

6) 40+ ví dụ theo chủ đề (Hán ngữ + pinyin + tiếng Việt)
A. Giao tiếp đời sống & công việc hằng ngày

你最近的情况怎么样?
Nǐ zuìjìn de qíngkuàng zěnmeyàng?
Gần đây tình hình của bạn thế nào?

出了点情况,我晚到十分钟。
Chūle diǎn qíngkuàng, wǒ wǎn dào shí fēnzhōng.
Có chút trục trặc nên tôi đến muộn mười phút.

先把基本情况说清楚。
Xiān bǎ jīběn qíngkuàng shuō qīngchu.
Hãy nói rõ tình hình cơ bản trước đã.

这个问题要看情况处理。
Zhège wèntí yào kàn qíngkuàng chǔlǐ.
Vấn đề này xử lý tùy tình hình.

我会根据你的实际情况给建议。
Wǒ huì gēnjù nǐ de shíjì qíngkuàng gěi jiànyì.
Tôi sẽ đưa ra gợi ý dựa trên tình hình thực tế của bạn.

情况紧急,请你先撤离。
Qíngkuàng jǐnjí, qǐng nǐ xiān chèlí.
Tình hình khẩn cấp, hãy sơ tán trước.

情况允许的话,我们明天出发。
Qíngkuàng yǔnxǔ de huà, wǒmen míngtiān chūfā.
Nếu tình hình cho phép, mai mình xuất phát.

目前的情况不太乐观。
Mùqián de qíngkuàng bú tài lèguān.
Tình hình hiện tại không mấy lạc quan.

我再了解一下情况再回复你。
Wǒ zài liǎojiě yíxià qíngkuàng zài huífù nǐ.
Để tôi tìm hiểu tình hình rồi phản hồi bạn.

具体情况我们线下沟通。
Jùtǐ qíngkuàng wǒmen xiànxià gōutōng.
Tình hình cụ thể ta trao đổi riêng.

B. Công ty – dự án – thương mại

项目的进展情况非常顺利。
Xiàngmù de jìnzhǎn qíngkuàng fēicháng shùnlì.
Tiến độ dự án rất suôn sẻ.

财务情况已明显好转。
Cáiwù qíngkuàng yǐ míngxiǎn hǎozhuǎn.
Tình hình tài chính đã cải thiện rõ rệt.

请按周提交经营情况报告。
Qǐng àn zhōu tíjiāo jīngyíng qíngkuàng bàogào.
Vui lòng nộp báo cáo tình hình kinh doanh theo tuần.

市场情况变化较大,需要调整策略。
Shìchǎng qíngkuàng biànhuà jiào dà, xūyào tiáozhěng cèlüè.
Thị trường biến động mạnh, cần điều chỉnh chiến lược.

我们已经向客户通报了最新情况。
Wǒmen yǐjīng xiàng kèhù tōngbàole zuìxīn qíngkuàng.
Chúng tôi đã thông báo cho khách hàng tình hình mới nhất.

供应链的异常情况正在排查。
Gōngyìngliàn de yìcháng qíngkuàng zhèngzài páichá.
Đang rà soát tình huống bất thường của chuỗi cung ứng.

如有突发情况,请立即上报。
Rú yǒu tūfā qíngkuàng, qǐng lìjí shàngbào.
Nếu có tình huống đột xuất, hãy báo ngay.

目前招聘情况不理想。
Mùqián zhāopìn qíngkuàng bù lǐxiǎng.
Tình hình tuyển dụng hiện không lý tưởng.

成本上涨对现金流情况有压力。
Chéngběn shàngzhǎng duì xiànjīnliú qíngkuàng yǒu yālì.
Chi phí tăng gây áp lực lên dòng tiền.

会议将汇报三方面情况:风险、进度、资源。
Huìyì jiāng huìbào sān fāngmiàn qíngkuàng: fēngxiǎn, jìndù, zīyuán.
Cuộc họp sẽ báo cáo ba mảng tình hình: rủi ro, tiến độ, nguồn lực.

C. Hành chính – pháp lý – thông báo

警方正在调查事故的具体情况。
Jǐngfāng zhèngzài diàochá shìgù de jùtǐ qíngkuàng.
Cảnh sát đang điều tra tình hình cụ thể vụ tai nạn.

市政府发布了天气情况通报。
Shì zhèngfǔ fābùle tiānqì qíngkuàng tōngbào.
Chính quyền thành phố ra thông báo tình hình thời tiết.

在这种情况下,请勿围观。
Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, qǐng wù wéiguān.
Trong tình huống như vậy, xin đừng tụ tập xem.

若情况属实,将依法处理。
Ruò qíngkuàng shǔshí, jiāng yīfǎ chǔlǐ.
Nếu tình hình đúng sự thật, sẽ xử lý theo luật.

以上为本次检查情况说明。
Yǐshàng wèi běn cì jiǎnchá qíngkuàng shuōmíng.
Trên đây là thuyết minh tình hình đợt kiểm tra này.

对重大情况要第一时间上报。
Duì zhòngdà qíngkuàng yào dì-yī shíjiān shàngbào.
Với tình huống nghiêm trọng phải báo ngay.

一切以现场情况为准。
Yíqiè yǐ xiànchǎng qíngkuàng wéi zhǔn.
Mọi thứ lấy tình hình hiện trường làm chuẩn.

出入境管理部门通报最新边检情况。
Chūrùjìng guǎnlǐ bùmén tōngbào zuìxīn biānjiǎn qíngkuàng.
Cục quản lý XNC thông báo tình hình kiểm soát biên giới mới nhất.

D. Y tế – an toàn – khẩn cấp

病人的生命体征情况稳定。
Bìngrén de shēngmìng tǐzhēng qíngkuàng wěndìng.
Dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân ổn định.

如遇紧急情况,请拨打急救电话。
Rú yù jǐnjí qíngkuàng, qǐng bōdǎ jíjiù diànhuà.
Gặp tình huống khẩn, hãy gọi cấp cứu.

受伤情况需要进一步评估。
Shòushāng qíngkuàng xūyào jìnyíbù pínggū.
Tình trạng chấn thương cần đánh giá thêm.

现场出现了断电情况。
Xiànchǎng chūxiànle duàndiàn qíngkuàng.
Tại hiện trường đã xảy ra tình huống mất điện.

天气恶化的情况下暂停活动。
Tiānqì èhuà de qíngkuàng xià zàntíng huódòng.
Trong tình huống thời tiết xấu đi thì tạm dừng hoạt động.

疫情期间请如实报告健康情况。
Yìqíng qījiān qǐng rúshí bàogào jiànkāng qíngkuàng.
Trong thời kỳ dịch, vui lòng khai báo trung thực tình trạng sức khỏe.

E. Học thuật – giáo dục – CNTT

老师想了解你的学习情况和困难。
Lǎoshī xiǎng liǎojiě nǐ de xuéxí qíngkuàng hé kùnnan.
Thầy muốn hiểu tình hình học tập và khó khăn của em.

论文要交代研究对象的背景情况。
Lùnwén yào jiāodài yánjiū duìxiàng de bèijǐng qíngkuàng.
Luận văn cần trình bày bối cảnh đối tượng nghiên cứu.

系统运行情况一切正常。
Xìtǒng yùnxíng qíngkuàng yíqiè zhèngcháng.
Tình hình vận hành hệ thống hoàn toàn bình thường.

服务器负载情况持续上升。
Fúwùqì fùzài qíngkuàng chíxù shàngshēng.
Tình trạng tải máy chủ tiếp tục tăng.

数据缺失情况较严重。
Shùjù quēshī qíngkuàng jiào yánzhòng.
Tình trạng thiếu dữ liệu khá nghiêm trọng.

以上为测试情况汇总。
Yǐshàng wèi cèshì qíngkuàng huìzǒng.
Trên đây là tổng hợp tình hình kiểm thử.

F. Khẩu ngữ thường gặp (rất thực dụng)

什么情况?
Shénme qíngkuàng?
Có chuyện gì thế?

这是什么情况?怎么突然这样?
Zhè shì shénme qíngkuàng? Zěnme tūrán zhèyàng?
Chuyện gì đây? Sao tự nhiên thành ra thế?

情况不妙,我们得换方案。
Qíngkuàng bú miào, wǒmen děi huàn fāng’àn.
Tình hình không ổn, ta phải đổi phương án.

我对现场情况还不太清楚。
Wǒ duì xiànchǎng qíngkuàng hái bú tài qīngchu.
Tôi chưa rõ tình hình tại hiện trường.

给我更新一下最新情况。
Gěi wǒ gēngxīn yíxià zuìxīn qíngkuàng.
Cập nhật cho tôi tình hình mới nhất nhé.

7) Lỗi thường gặp & mẹo dùng

Không dùng “情况” làm động từ. Nói 了解情况/汇报情况 chứ không nói “情况一下”.

“在……情况下” là khung rất “chuẩn văn bản”: 在紧急情况下/在不利情况下/在上述情况下…

Khẩu ngữ: 出了点情况/看情况再说/情况不妙 rất tự nhiên, nhưng văn bản nên dùng: 出现情况/视情况而定/情况严峻…

Collocation chuẩn trong báo cáo:
一、基本情况;二、问题情况;三、处置情况;四、下一步安排。

8) Bài tập khung (nếu bạn muốn luyện thêm)

翻译: “Tùy tình hình mà quyết định.” → 视情况而定。 (Shì qíngkuàng ér dìng.)

改写: 把“如果情况允许,我们周五出发。” đổi thành mẫu 在……情况下.

填空: __ 的情况下,请立即停止操作。(紧急/异常/危险 đều hợp lý.)

1) Nghĩa và loại từ

情况 (qíngkuàng) là danh từ: tình hình, hoàn cảnh, diễn biến, thực trạng, thông tin về một sự việc/sự vật/người tại một thời điểm nhất định.

Dùng để nói: “tình hình chung/chi tiết/hiện tại”, “các trường hợp”, “báo cáo/miêu tả sự việc”.

Dùng được trong ngữ cảnh trang trọng lẫn khẩu ngữ.

2) Từ loại – kết hợp số lượng

Lượng từ hay đi với: 种 (loại), 个 (trường hợp/cách nói khẩu ngữ), 些 (một vài), 一切/任何/某些.
Ví dụ: 一种情况、一些情况、任何情况、这种情况、同样的情况。

3) Cấu trúc – khung câu hay dùng

在/于…情况下,… → Trong/ở điều kiện/tình huống…

如遇/一旦出现…情况,请… → Nếu/ một khi xuất hiện…

对/就…的情况,… → Về tình hình của…

根据/结合…情况,… → Căn cứ/kết hợp tình hình…

从目前/实际情况看/来看,… → Nhìn từ tình hình hiện tại/thực tế…

情况 + 形容词: 情况稳定/复杂/严峻/不明/良好/紧急…

动词 + 情况: 了解/掌握/说明/反映/汇报/通报/核查/摸清 情况

看/视情况(而定) → Tùy tình hình (mà định).

4) Cụm cố định & ngữ dụng theo lĩnh vực

Hành chính/Quản trị: 基本情况、实际情况、具体情况、情况说明、情况通报、情况汇报、了解情况、掌握情况、情况属实

Kinh doanh/Logistics: 订单情况、库存情况、到货情况、发货/交付情况、运输/物流情况、清关情况、账款回收情况、销售/市场情况

Kỹ thuật/CNTT: 系统运行情况、网络情况、连接情况、故障情况、性能情况、监控情况、报警情况

An toàn/PCCC: 现场情况、险情、疏散情况、救援情况、天气/水情/路况情况

Y tế: 病情、病况(thường dùng ghép để chỉ “tình trạng bệnh”)

5) Phân biệt với từ gần nghĩa

情况 (tình hình chung/khách quan, bao quát)

情形 (qíngxíng): tình hình/cảnh huống cụ thể (thường văn viết), sắc thái trang trọng hơn khẩu ngữ.

状况 (zhuàngkuàng): “tình trạng” (hay đi với hệ thống/sức khỏe, có thể thiên về tiêu cực: 经济状况不佳).

状态 (zhuàngtài): “trạng thái” (tĩnh, mang tính kỹ thuật/tâm lý: 待机状态、心态状态).

形势/局势 (xíngshì/júshì): cục diện, xu thế vĩ mô (chính trị/kinh tế).

境况 (jìngkuàng): cảnh ngộ/cảnh tình cá nhân (kinh tế/đời sống).

行情 (hángqíng): tình hình thị trường/giá cả (chứng khoán, hàng hóa).

路况/水情/病情 là tiểu lĩnh vực cụ thể ghép với “况/情”.

6) Mẫu câu khung (có thể “cắm” dữ liệu thật)

在…情况下,…

如遇…情况,请…

从目前情况看/来看,…

就…的情况,我们建议…

结合实际情况,…

情况不明/复杂/稳定/严峻,…

请及时汇报/通报情况。

看/视情况而定。

出现…情况时,应立即…

以下为…情况说明/汇报。

7) Ví dụ đa ngữ (50 câu theo nhóm, có pinyin + tiếng Việt)

A. Khẩu ngữ – đời thường (8)

现在的情况怎么样?
Xiànzài de qíngkuàng zěnmeyàng?
Vi: Tình hình bây giờ thế nào?

什么情况?怎么突然停电了?
Shénme qíngkuàng? Zěnme tūrán tíngdiàn le?
Vi: Gì vậy? Sao tự nhiên mất điện?

看情况吧,天气不好就不出门。
Kàn qíngkuàng ba, tiānqì bù hǎo jiù bù chūmén.
Vi: Tùy tình hình, nếu thời tiết xấu thì không ra ngoài.

在这种情况下,我们只能等待。
Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen zhǐnéng děngdài.
Vi: Trong tình huống như vậy, chúng ta chỉ có thể đợi.

他把情况跟我解释清楚了。
Tā bǎ qíngkuàng gēn wǒ jiěshì qīngchu le.
Vi: Anh ấy đã giải thích rõ tình hình cho tôi.

如果情况允许,周末去看看父母。
Rúguǒ qíngkuàng yǔnxǔ, zhōumò qù kànkan fùmǔ.
Vi: Nếu điều kiện cho phép, cuối tuần về thăm bố mẹ.

一切情况正常,不用担心。
Yíqiè qíngkuàng zhèngcháng, búyòng dānxīn.
Vi: Mọi tình hình đều bình thường, không cần lo.

出了点小情况,不过很快解决了。
Chūle diǎn xiǎo qíngkuàng, búguò hěn kuài jiějué le.
Vi: Có chút trục trặc, nhưng đã xử lý nhanh.

B. Hành chính – công việc (10)
9) 请按要求汇报本周工作情况。
Qǐng àn yāoqiú huìbào běn zhōu gōngzuò qíngkuàng.
Vi: Vui lòng báo cáo tình hình công việc tuần này theo yêu cầu.

附上项目进展情况说明。
Fù shàng xiàngmù jìnzhǎn qíngkuàng shuōmíng.
Vi: Đính kèm bản thuyết minh tình hình tiến độ dự án.

从目前情况来看,预算需要调整。
Cóng mùqián qíngkuàng láikàn, yùsuàn xūyào tiáozhěng.
Vi: Nhìn từ tình hình hiện tại, ngân sách cần điều chỉnh.

如遇突发情况,请第一时间上报。
Rú yù tūfā qíngkuàng, qǐng dì-yī shíjiān shàngbào.
Vi: Nếu gặp tình huống đột xuất, hãy báo cáo ngay lập tức.

结合现场情况,制定了临时方案。
Jiéhé xiànchǎng qíngkuàng, zhìdìng le línshí fāng’àn.
Vi: Kết hợp tình hình hiện trường, đã lập phương án tạm.

相关情况已经摸清,请安心推进。
Xiāngguān qíngkuàng yǐjīng mōqīng, qǐng ānxīn tuījìn.
Vi: Tình hình liên quan đã nắm rõ, cứ yên tâm triển khai.

情况属实,我们会尽快处理。
Qíngkuàng shǔshí, wǒmen huì jǐnkuài chǔlǐ.
Vi: Tình hình là có thật, chúng tôi sẽ xử lý nhanh.

请及时更新人员到岗情况。
Qǐng jíshí gēngxīn rényuán dàogǎng qíngkuàng.
Vi: Vui lòng cập nhật kịp thời tình hình nhân sự có mặt.

无论在什么情况下,都要注意安全。
Wúlùn zài shénme qíngkuàng xià, dōu yào zhùyì ānquán.
Vi: Dù trong bất kỳ tình huống nào cũng phải chú ý an toàn.

与客户沟通后,情况已有改善。
Yǔ kèhù gōutōng hòu, qíngkuàng yǐ yǒu gǎishàn.
Vi: Sau khi trao đổi với khách, tình hình đã cải thiện.

C. Kinh doanh – Logistics (10)
19) 今天更新一下库存情况和到货情况。
Jīntiān gēngxīn yíxià kùcún qíngkuàng hé dàohuò qíngkuàng.
Vi: Hôm nay cập nhật tình hình tồn kho và hàng về.

订单情况比较紧张,请优先配货。
Dìngdān qíngkuàng bǐjiào jǐnzhāng, qǐng yōuxiān pèihuò.
Vi: Tình hình đơn hàng khá căng, xin ưu tiên phân hàng.

根据市场情况,报价需要调整。
Gēnjù shìchǎng qíngkuàng, bàojià xūyào tiáozhěng.
Vi: Căn cứ tình hình thị trường, cần điều chỉnh báo giá.

运输途中出现异常情况,已改派车辆。
Yùnshū túzhōng chūxiàn yìcháng qíngkuàng, yǐ gǎipài chēliàng.
Vi: Trên đường vận chuyển xuất hiện bất thường, đã điều xe thay.

清关情况顺利,预计明天放行。
Qīngguān qíngkuàng shùnlì, yùjì míngtiān fàngxíng.
Vi: Tình hình thông quan thuận lợi, dự kiến ngày mai cho thông quan.

销售情况不如预期,需要促销支持。
Xiāoshòu qíngkuàng bù rú yùqī, xūyào cùxiāo zhīchí.
Vi: Tình hình bán hàng không như kỳ vọng, cần hỗ trợ khuyến mãi.

请汇报客户回款情况。
Qǐng huìbào kèhù huíkuǎn qíngkuàng.
Vi: Vui lòng báo cáo tình hình khách thanh toán.

结合竞争对手情况,我们调整渠道策略。
Jiéhé jìngzhēng duìshǒu qíngkuàng, wǒmen tiáozhěng qúdào cèlüè.
Vi: Kết hợp tình hình đối thủ, chúng ta điều chỉnh chiến lược kênh.

这是本周发货情况统计。
Zhè shì běn zhōu fāhuò qíngkuàng tǒngjì.
Vi: Đây là thống kê tình hình giao hàng tuần này.

如订单情况持续增加,需要临时扩容。
Rú dìngdān qíngkuàng chíxù zēngjiā, xūyào línshí kuòróng.
Vi: Nếu tình hình đơn hàng tiếp tục tăng, cần mở rộng tạm thời.

D. Kỹ thuật – CNTT (10)
29) 目前系统运行情况稳定。
Mùqián xìtǒng yùnxíng qíngkuàng wěndìng.
Vi: Tình hình vận hành hệ thống hiện ổn định.

网络情况不佳,延迟较高。
Wǎngluò qíngkuàng bù jiā, yánchí jiào gāo.
Vi: Tình hình mạng không tốt, độ trễ cao.

我们需要了解用户使用情况。
Wǒmen xūyào liǎojiě yònghù shǐyòng qíngkuàng.
Vi: Cần nắm tình hình sử dụng của người dùng.

报警信息显示情况异常。
Bàojǐng xìnxī xiǎnshì qíngkuàng yìcháng.
Vi: Thông tin báo động cho thấy tình hình bất thường.

故障情况已定位,正在修复。
Gùzhàng qíngkuàng yǐ dìngwèi, zhèngzài xiūfù.
Vi: Đã định vị tình trạng sự cố, đang sửa.

请按模板提交本月运行情况报告。
Qǐng àn móbǎn tíjiāo běn yuè yùnxíng qíngkuàng bàogào.
Vi: Nộp báo cáo tình hình vận hành tháng theo mẫu.

视情况而定,今晚是否回滚。
Shì qíngkuàng ér dìng, jīnwǎn shìfǒu huígǔn.
Vi: Tùy tình hình, tối nay có rollback hay không.

用户反馈情况良好。
Yònghù fǎnkuì qíngkuàng liánghǎo.
Vi: Tình hình phản hồi người dùng tốt.

目前资源使用情况接近上限。
Mùqián zīyuán shǐyòng qíngkuàng jiējìn shàngxiàn.
Vi: Tình hình sử dụng tài nguyên hiện gần chạm ngưỡng.

结合历史情况,给出容量预测。
Jiéhé lìshǐ qíngkuàng, gěi chū róngliàng yùcè.
Vi: Kết hợp tình hình lịch sử, đưa ra dự báo dung lượng.

E. An toàn – y tế (8)
39) 现场情况复杂,请勿靠近。
Xiànchǎng qíngkuàng fùzá, qǐng wù kàojìn.
Vi: Tình hình hiện trường phức tạp, xin đừng lại gần.

天气情况突变,活动取消。
Tiānqì qíngkuàng tūbiàn, huódòng qǔxiāo.
Vi: Tình hình thời tiết đột biến, hủy sự kiện.

交通情况拥堵,请提前出发。
Jiāotōng qíngkuàng yōngdǔ, qǐng tíqián chūfā.
Vi: Tình hình giao thông tắc, hãy xuất phát sớm.

病人的病情有好转。
Bìngrén de bìngqíng yǒu hǎozhuǎn.
Vi: Tình trạng bệnh của bệnh nhân đã chuyển biến tốt.

如出现中暑情况,请立即降温并就医。
Rú chūxiàn zhòngshǔ qíngkuàng, qǐng lìjí jiàngwēn bìng jiùyī.
Vi: Nếu xuất hiện tình trạng say nắng, hạ nhiệt và đi viện ngay.

已向家属通报病情。
Yǐ xiàng jiāshǔ tōngbào bìngqíng.
Vi: Đã thông báo tình trạng bệnh cho người nhà.

根据水情和雨情,调整放水计划。
Gēnjù shuǐqíng hé yǔqíng, tiáozhěng fàngshuǐ jìhuà.
Vi: Căn cứ tình hình mực nước và mưa, điều chỉnh kế hoạch xả.

目前疫苗接种情况稳步推进。
Mùqián yìmiáo jiēzhòng qíngkuàng wěnbù tuījìn.
Vi: Tình hình tiêm vắc-xin đang tiến triển ổn định.

F. Diễn đạt trang trọng – tổng kết (4)
47) 综上情况,我们建议分两步实施。
Zōngshàng qíngkuàng, wǒmen jiànyì fēn liǎng bù shíshī.
Vi: Tổng hợp tình hình, đề xuất thực hiện hai bước.

鉴于当前情况,采取临时管控。
Jiànyú dāngqián qíngkuàng, cǎiqǔ línshí guǎnkòng.
Vi: Xét tình hình hiện nay, áp dụng kiểm soát tạm.

与会人员就相关情况充分讨论。
Yùhuì rényuán jiù xiāngguān qíngkuàng chōngfèn tǎolùn.
Vi: Người dự họp đã thảo luận đầy đủ về tình hình liên quan.

任何情况下都要确保合规。
Rènhé qíngkuàng xià dōu yào quèbǎo hégūi.
Vi: Trong bất kỳ tình huống nào cũng phải bảo đảm tuân thủ.

8) Mẫu văn bản/tiêu đề hữu ích (có thể dùng ngay)

关于X的情况说明 / 情况通报 / 情况汇报 / 情况统计表

X项目进展情况汇总 / 库存与到货情况周报

现场情况简要报告 / 安全情况排查记录

员工基本情况登记表 / 财务情况概述

9) Lỗi thường gặp & cách tránh

Dùng “情况” như tính từ: 很情况 → sai. Phải nói: 情况很好/很复杂 (danh từ + tính từ bổ nghĩa).

Nhầm với “状态/状况”: trạng thái máy/nhân sự → ưu tiên 状态; báo cáo tiêu cực/khó khăn → hay dùng 状况; tổng thể → 情况.

Khẩu ngữ “有情况”: nghĩa “có biến/điều bất thường”, tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng 出现异常情况/情况有变.

Thiếu lượng từ khi cần phân loại: nên nói 这种/那种/某种情况 thay vì mơ hồ.

Lẫn “形势/局势”: khi nói xu thế vĩ mô, nên dùng 形势/局势; báo cáo công việc cụ thể dùng 情况.

10) Bài luyện tập (kèm đáp án)

A. Điền từ thích hợp (情况/状况/状态/形势/局势/情形)

从目前__来看,销量需要提升。

机器处于待机__

经济__不佳,就业压力大。

在这种__下,请尽快撤离。

国际__复杂多变。

交通__拥堵,请绕行。

结合实际__制定方案。

病人生命体征__稳定。

B. Biến đổi câu (giữ ý nghĩa, thay cấu trúc)

在这种情况下,我们只能延期。
→ 换一种说法 dùng “鉴于…情况,…”

如遇异常情况,请立即上报。
→ Dùng “一旦出现…情况,…”

情况属实,我们会处理。
→ Dùng “经核实情况,…”

C. Dịch Việt → Trung (bắt buộc dùng “情况”)

Tùy tình hình mà quyết định.

Vui lòng báo cáo tình hình tiến độ hôm nay.

Nhìn từ tình hình hiện tại, cần điều chỉnh kế hoạch.

Nếu xuất hiện tình hình bất thường, hãy dừng máy ngay.

Đây là bản thuyết minh tình hình tồn kho.

Đáp án tham khảo
A: 1) 情况 2) 状态 3) 状况 4) 情形 5) 局势/形势 6) 情况 7) 情况 8) 状态
B: 1) 鉴于当前情况,我们只能延期。
2) 一旦出现异常情况,请立即上报。
3) 经核实情况,我们会处理。
C: 1) 视情况而定。/ 看情况而定。
2) 请汇报今天的进度情况。
3) 从目前情况来看,需要调整计划。
4) 如出现异常情况,请立即停机。
5) 这是库存情况说明。

“情况” là gì?

情况 (qíngkuàng): danh từ, nghĩa là tình hình / tình trạng / hoàn cảnh / diễn biến của sự việc trong một thời điểm hay giai đoạn nhất định. Dùng cả trong khẩu ngữ lẫn văn bản công việc.

Sắc thái: trung hòa, khách quan (khác với từ biểu cảm).

Phân biệt nhanh:

情况: tình hình nói chung, phạm vi rộng nhất.

状况 (zhuàngkuàng): tình trạng vận hành/sức khỏe, mang sắc thái “tình trạng cụ thể” (máy móc, cơ thể…).

现状 (xiànzhuàng): hiện trạng (trạng thái hiện thời).

情形 (qíngxíng): văn vẻ hơn, dùng trong miêu tả bối cảnh/cảnh huống.

情势 (qíngshì): cục diện, thế cuộc (chính trị, quân sự…).

Loại từ & cách dùng

Danh từ.

Lượng từ: thường dùng 种 (zhǒng), cũng gặp 个、项 trong hành chính/công việc.

三种情况 (ba tình huống), 若干项情况 (một số hạng mục tình hình).

Làm định ngữ (N + N): 情况说明 (bản thuyết minh tình hình), 情况通报 (thông báo tình hình).

Cụm cố định rất thường gặp:

在……情况下: trong … trường hợp/hoàn cảnh

视情况而定 / 看情况: tùy tình hình mà quyết định

情况如何/怎么样?: tình hình ra sao?

了解/掌握/反映/汇报/通报 + ……情况

出现/发生/改善/恶化 + ……情况

具体/实际/当前/最新/异常/特殊 + 情况

如/若情况允许/紧急/不明……

Mẫu câu khung (cắm từ)

在 +(具体条件)+ 情况下,S + V ……

若/如果 + 情况 +(允许/紧急/复杂),S + V ……

我们将视情况(而定/调整 + N)

请(及时/第一时间)汇报/通报 +(现场/项目/订单等)+ 情况

(这/该)+ 情况 +(与……不符/属实/已改善/不容乐观)

Tổ hợp thường dùng trong công việc

紧急情况 (khẩn cấp), 异常情况 (bất thường), 基本情况 (tình hình cơ bản), 实际情况 (thực tế), 当前情况 (hiện tại), 最新情况 (mới nhất), 特殊情况 (đặc biệt), 工作/生产/经营/财务/订单/库存/交通/天气/付款情况…

Ví dụ (có pinyin + tiếng Việt)

情况怎么样?
Qíngkuàng zěnme yàng?
Tình hình thế nào?

能否先了解一下客户的基本情况?
Néngfǒu xiān liǎojiě yíxià kèhù de jīběn qíngkuàng?
Có thể tìm hiểu trước tình hình cơ bản của khách hàng không?

在这种情况下,我们建议延期发货。
Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen jiànyì yánqī fāhuò.
Trong trường hợp này, chúng tôi đề nghị hoãn giao hàng.

若情况允许,明天安排装柜。
Ruò qíngkuàng yǔnxǔ, míngtiān ānpái zhuāngguì.
Nếu tình hình cho phép, ngày mai sắp xếp đóng container.

项目目前的情况不容乐观。
Xiàngmù mùqián de qíngkuàng bù róng lèguān.
Tình hình hiện tại của dự án không mấy lạc quan.

请及时汇报现场情况。
Qǐng jíshí huìbào xiànchǎng qíngkuàng.
Vui lòng báo cáo kịp thời tình hình hiện trường.

具体情况我们会在邮件中说明。
Jùtǐ qíngkuàng wǒmen huì zài yóujiàn zhōng shuōmíng.
Tình hình cụ thể chúng tôi sẽ giải thích trong email.

如有任何新情况,请第一时间联系我。
Rú yǒu rènhé xīn qíngkuàng, qǐng dì-yī shíjiān liánxì wǒ.
Nếu có bất kỳ tình hình mới nào, xin liên hệ ngay với tôi.

出什么情况了?网络突然中断了。
Chū shénme qíngkuàng le? Wǎngluò tūrán zhōngduàn le.
Có chuyện gì vậy? Mạng đột nhiên bị gián đoạn.

我们将根据市场情况调整报价。
Wǒmen jiāng gēnjù shìchǎng qíngkuàng tiáozhěng bàojià.
Chúng tôi sẽ điều chỉnh báo giá theo tình hình thị trường.

订单情况:已付款,待发货。
Dìngdān qíngkuàng: yǐ fùkuǎn, dài fāhuò.
Tình hình đơn hàng: đã thanh toán, chờ giao.

生产线运行情况稳定。
Shēngchǎnxiàn yùnxíng qíngkuàng wěndìng.
Tình trạng vận hành dây chuyền ổn định.

医生向家属介绍了病人的情况。
Yīshēng xiàng jiāshǔ jièshàole bìngrén de qíngkuàng.
Bác sĩ trình bày tình hình của bệnh nhân với người nhà.

该说法与实际情况不符。
Gāi shuōfǎ yǔ shíjì qíngkuàng bù fú.
Cách nói này không phù hợp với tình hình thực tế.

情况紧急,请立即撤离。
Qíngkuàng jǐnjí, qǐng lìjí chèlí.
Tình hình khẩn cấp, xin rời đi ngay.

我们会视情况而定。
Wǒmen huì shì qíngkuàng ér dìng.
Chúng tôi sẽ quyết định tùy tình hình.

这只是特殊情况下的例外。
Zhè zhǐshì tèshū qíngkuàng xià de lìwài.
Đây chỉ là ngoại lệ trong trường hợp đặc biệt.

你把情况原原本本地告诉我。
Nǐ bǎ qíngkuàng yuányuánběnběn de gàosu wǒ.
Bạn hãy kể lại tình hình nguyên vẹn cho tôi.

交通情况很复杂,可能会迟到。
Jiāotōng qíngkuàng hěn fùzá, kěnéng huì chídào.
Tình hình giao thông rất phức tạp, có thể sẽ đến muộn.

目前没有发现异常情况。
Mùqián méiyǒu fāxiàn yìcháng qíngkuàng.
Hiện chưa phát hiện tình huống bất thường.

以上三种情况需要单独处理。
Yǐshàng sān zhǒng qíngkuàng xūyào dāndú chǔlǐ.
Ba tình huống trên cần xử lý riêng.

在任何情况下都不得泄露客户信息。
Zài rènhé qíngkuàng xià dōu bùdé xièlòu kèhù xìnxī.
Trong bất kỳ trường hợp nào cũng không được tiết lộ thông tin khách hàng.

供应商反馈的情况比较乐观。
Gōngyìngshāng fǎnkuì de qíngkuàng bǐjiào lèguān.
Tình hình phản hồi từ nhà cung cấp khá lạc quan.

我先去了解一下对方的付款情况。
Wǒ xiān qù liǎojiě yíxià duìfāng de fùkuǎn qíngkuàng.
Tôi đi tìm hiểu tình hình thanh toán của đối tác trước.

这件事的前因后果情况很清楚。
Zhè jiàn shì de qiányīn hòuguǒ qíngkuàng hěn qīngchu.
Nhân quả sự việc này rất rõ ràng.

由于天气情况恶化,航班取消了。
Yóuyú tiānqì qíngkuàng èhuà, hángbān qǔxiāo le.
Do tình hình thời tiết xấu đi, chuyến bay bị hủy.

你能发一份情况说明吗?
Nǐ néng fā yī fèn qíngkuàng shuōmíng ma?
Bạn có thể gửi một bản thuyết minh tình hình không?

我们下午会做一次情况通报。
Wǒmen xiàwǔ huì zuò yí cì qíngkuàng tōngbào.
Chiều nay chúng tôi sẽ làm một bản thông báo tình hình.

他们把困难的情况夸大了。
Tāmen bǎ kùnnan de qíngkuàng kuādà le.
Họ đã phóng đại tình hình khó khăn.

请根据不同情况选择相应流程。
Qǐng gēnjù bùtóng qíngkuàng xuǎnzé xiāngyìng liúchéng.
Vui lòng chọn quy trình tương ứng theo tình huống khác nhau.

情况 (qíngkuàng)
1) Nghĩa, loại từ, phạm vi dùng

中文释义: 事物在一定时间、地点、条件下所呈现的状态、样子与进展;事情的发展动态与客观实情。

Loại từ: danh từ (名词).

Nghĩa tiếng Việt: tình hình, tình huống, hoàn cảnh, thực trạng, diễn biến.

Đặc điểm ngữ nghĩa: “情况” miêu tả khách quan về sự việc; không dùng cho cảm xúc cá nhân (khác với 心情 “tâm trạng”).

2) Lượng từ, cấu trúc cố định, sắc thái khẩu ngữ–thư pháp

Lượng từ thường dùng:

种:三种情况 (ba loại tình huống) – nhấn mạnh loại/kiểu.

个:一个情况 (một tình hình) – khẩu ngữ, linh hoạt.

项:一项情况 (một hạng mục tình hình) – văn bản hành chính, báo cáo.

Cấu trúc rất thường gặp:

在……情况下:在这种情况下,我们只能延期。

根据/视情况(而定):计划视情况调整。

就……情况(而言/来看):就目前情况而言,风险可控。

情况+怎么样/如何:你们那边情况如何?

出现/发生+新(的)情况;情况好转/恶化/稳定/复杂化。

了解/掌握/汇报/通报/反映+情况。

情况说明/情况通报/情况简报/情况属实(hành chính–thư pháp).

有情况(khẩu ngữ: “có biến”):前台报来电话,说有情况。

Khẩu ngữ vs. thư pháp:

Khẩu ngữ: 看情况吧, 有情况随时说, 情况不大.

Thư pháp/công vụ: 鉴于当前情况, 结合实际情况, 上述情况属实.

3) Cụm từ đi kèm thường gặp

Định ngữ trước “情况”: 当前/现场/实际/基本/总体/详细/最新/异常/特殊/复杂/危急+情况

Động từ đi kèm: 了解/掌握/核实/披露/反映/说明/介绍/通报/汇报/评估/研判+情况

Bổ ngữ/động từ kết quả: 情况+好转/缓解/稳定/恶化/加剧/升级/变化

Trường hợp chuyên ngành: 疫情情况/财务情况/经营情况/生产情况/供需情况/市场情况/交通情况/病情情况/服务器运行情况/用电情况

4) Phân biệt nhanh với các từ gần nghĩa

情况: tình hình chung/diễn biến sự việc, trung tính–khách quan, phạm vi rộng.

状况 (zhuàngkuàng): trạng thái (thường cụ thể, y tế–kỹ thuật: 身体状况, 设备状况).

形势 (xíngshì)/局势 (júshì): thế cục, cục diện vĩ mô (chính trị–kinh tế).

状态 (zhuàngtài): trạng thái ổn định tại một thời điểm (物理/心理状态).

情形 (qíngxíng): tình hình, văn viết, sắc thái hơi trang trọng/lịch sự.

心情 (xīnqíng): tâm trạng cá nhân (không phải “情况”).

5) Lỗi thường gặp & lưu ý dùng từ

Thiếu “下” trong cấu trúc: nên nói 在这种情况下 (không bỏ “下”).

Lẫn với “心情”: “今天情况不好” nói về diễn biến sự việc; “今天心情不好” mới là tâm trạng.

Dịch máy “nếu…trong trường hợp”: tiếng Hán thường tách ra: 如果……,在这种情况下,…… thay vì gộp cứng “如果在……情况下”.

Văn phong: công văn ưa “鉴于/考虑到当前情况、情况属实、特此通报”; khẩu ngữ ưa “看情况、有情况我联系你”.

6) Mẫu câu khuôn sẵn

A 的情况怎么样?

在 …… 的情况下,S ……

根据/视情况(而定),S ……

对 N 进行情况说明/情况通报/情况汇报。

出现(了)新情况,我们需要调整方案。

情况不明,请暂缓决定。

就目前(的)情况而言,……

7) Ví dụ mở rộng (中文+Pinyin+Tiếng Việt)

请你先了解客户的基本情况再报价。
Qǐng nǐ xiān liǎojiě kèhù de jīběn qíngkuàng zài bàojià.
Hãy tìm hiểu tình hình cơ bản của khách hàng rồi hãy báo giá.

事故现场的情况已经得到控制。
Shìgù xiànchǎng de qíngkuàng yǐjīng dédào kòngzhì.
Tình hình tại hiện trường tai nạn đã được kiểm soát.

医生详细说明了病人的术后情况。
Yīshēng xiángxì shuōmíngle bìngrén de shùhòu qíngkuàng.
Bác sĩ giải thích chi tiết tình hình sau phẫu thuật của bệnh nhân.

在这种情况下,我们只能线上开会。
Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen zhǐnéng xiànshàng kāihuì.
Trong tình huống này, chúng ta chỉ có thể họp online.

具体情况以现场通知为准。
Jùtǐ qíngkuàng yǐ xiànchǎng tōngzhī wéi zhǔn.
Tình hình cụ thể căn cứ theo thông báo tại hiện trường.

供应链的情况有所好转。
Gōngyìngliàn de qíngkuàng yǒusuǒ hǎozhuǎn.
Tình hình chuỗi cung ứng đã có cải thiện.

由于天气情况复杂,航班可能延误。
Yóuyú tiānqì qíngkuàng fùzá, hángbān kěnéng yánwù.
Do tình hình thời tiết phức tạp, chuyến bay có thể trễ.

他们对市场情况的判断非常谨慎。
Tāmen duì shìchǎng qíngkuàng de pànduàn fēicháng jǐnshèn.
Họ đánh giá tình hình thị trường rất thận trọng.

我会把现场情况及时汇报给领导。
Wǒ huì bǎ xiànchǎng qíngkuàng jíshí huìbào gěi lǐngdǎo.
Tôi sẽ báo cáo kịp thời tình hình hiện trường cho lãnh đạo.

若出现异常情况,立即停机检查。
Ruò chūxiàn yìcháng qíngkuàng, lìjí tíngjī jiǎnchá.
Nếu xuất hiện tình huống bất thường, lập tức dừng máy kiểm tra.

学生的家庭情况将被严格保密。
Xuéshēng de jiātíng qíngkuàng jiāng bèi yángé bǎomì.
Hoàn cảnh gia đình của học sinh sẽ được bảo mật nghiêm ngặt.

警方正在核实嫌疑人的行踪情况。
Jǐngfāng zhèngzài héshí xiányírén de xíngzōng qíngkuàng.
Cảnh sát đang xác minh tình hình hành tung của nghi phạm.

目前设备运行情况稳定。
Mùqián shèbèi yùnxíng qíngkuàng wěndìng.
Tình trạng vận hành thiết bị hiện ổn định.

我们会根据实际情况灵活调整预算。
Wǒmen huì gēnjù shíjì qíngkuàng línghuó tiáozhěng yùsuàn.
Chúng tôi sẽ điều chỉnh ngân sách linh hoạt theo tình hình thực tế.

这三种情况需要分别处理。
Zhè sān zhǒng qíngkuàng xūyào fēnbié chǔlǐ.
Ba trường hợp này cần xử lý riêng.

面试时请如实介绍你的工作情况。
Miànshì shí qǐng rúshí jièshào nǐ de gōngzuò qíngkuàng.
Khi phỏng vấn, hãy giới thiệu trung thực tình hình công việc của bạn.

项目进展情况将每周更新。
Xiàngmù jìnzhǎn qíngkuàng jiāng měi zhōu gēngxīn.
Tình hình tiến độ dự án sẽ được cập nhật hàng tuần.

情况紧急,请立刻撤离到安全区域。
Qíngkuàng jǐnjí, qǐng lìkè chèlí dào ānquán qūyù.
Tình hình khẩn cấp, vui lòng lập tức sơ tán đến khu an toàn.

财务情况不允许我们继续扩张。
Cáiwù qíngkuàng bù yǔnxǔ wǒmen jìxù kuòzhāng.
Tình hình tài chính không cho phép chúng ta tiếp tục mở rộng.

他对当地法律情况并不熟悉。
Tā duì dāngdì fǎlǜ qíngkuàng bìng bù shúxī.
Anh ấy không quen thuộc với tình hình pháp luật địa phương.

请对事故原因和损失情况做出说明。
Qǐng duì shìgù yuányīn hé sǔnshī qíngkuàng zuòchū shuōmíng.
Vui lòng trình bày tình hình nguyên nhân và thiệt hại của tai nạn.

目前疫情情况趋于稳定。
Mùqián yìqíng qíngkuàng qūyú wěndìng.
Tình hình dịch bệnh hiện có xu hướng ổn định.

结合用户反馈情况,我们优化了界面。
Jiéhé yònghù fǎnkuì qíngkuàng, wǒmen yōuhuàle jièmiàn.
Kết hợp tình hình phản hồi người dùng, chúng tôi đã tối ưu giao diện.

在多数情况下,先沟通再执行更稳妥。
Zài duōshù qíngkuàng xià, xiān gōutōng zài zhíxíng gèng wěntuǒ.
Trong đa số trường hợp, trao đổi trước rồi thực thi sẽ chắc chắn hơn.

如果出现供电紧张的情况,请错峰用电。
Rúguǒ chūxiàn gōngdiàn jǐnzhāng de qíngkuàng, qǐng cuòfēng yòngdiàn.
Nếu xuất hiện tình huống thiếu điện, vui lòng dùng điện lệch giờ.

销售情况与预期存在差距。
Xiāoshòu qíngkuàng yǔ yùqī cúnzài chājù.
Tình hình bán hàng có khoảng cách so với kỳ vọng.

施工现场的安全情况必须每天检查。
Shīgōng xiànchǎng de ānquán qíngkuàng bìxū měitiān jiǎnchá.
Tình hình an toàn tại công trường phải kiểm tra hàng ngày.

我对他们的真实情况不太了解。
Wǒ duì tāmen de zhēnshí qíngkuàng bù tài liǎojiě.
Tôi không hiểu rõ tình hình thực tế của họ.

请如实反映情况,不要隐瞒。
Qǐng rúshí fǎnyìng qíngkuàng, búyào yǐnmán.
Vui lòng phản ánh tình hình trung thực, đừng che giấu.

货物到港情况已在系统中更新。
Huòwù dàogǎng qíngkuàng yǐ zài xìtǒng zhōng gēngxīn.
Tình hình hàng đến cảng đã được cập nhật trong hệ thống.

在不利情况下,我们仍需保证交付。
Zài bùlì qíngkuàng xià, wǒmen réng xū bǎozhèng jiāofù.
Trong tình huống bất lợi, ta vẫn phải đảm bảo giao hàng.

这是特殊情况,可以破例处理。
Zhè shì tèshū qíngkuàng, kěyǐ pòlì chǔlǐ.
Đây là trường hợp đặc biệt, có thể xử lý ngoại lệ.

如果情况属实,我们会立即赔付。
Rúguǒ qíngkuàng shǔshí, wǒmen huì lìjí péifù.
Nếu tình hình đúng sự thật, chúng tôi sẽ bồi thường ngay.

这只是表面情况,还需深入调查。
Zhè zhǐshì biǎomiàn qíngkuàng, hái xū shēnrù diàochá.
Đây chỉ là tình hình bề ngoài, còn cần điều tra sâu.

目前情况不明,先保守处理。
Mùqián qíngkuàng bùmíng, xiān bǎoshǒu chǔlǐ.
Hiện tình hình chưa rõ, tạm xử lý thận trọng.

这个方案要看情况再决定是否上线。
Zhège fāng’àn yào kàn qíngkuàng zài juédìng shìfǒu shàngxiàn.
Phương án này phải tùy tình hình rồi quyết định có triển khai hay không.

无论在什么情况下,数据都要备份。
Wúlùn zài shénme qíngkuàng xià, shùjù dōu yào bèifèn.
Bất kể trong tình huống nào, dữ liệu đều phải sao lưu.

该店的退换货情况透明公开。
Gāi diàn de tuìhuànhuò qíngkuàng tòumíng gōngkāi.
Tình hình đổi trả của cửa hàng này minh bạch, công khai.

他们对竞品的掌握情况比较到位。
Tāmen duì jìngpǐn de zhǎngwò qíngkuàng bǐjiào dàowèi.
Họ nắm tình hình đối thủ khá sát.

赛事当天交通情况可能非常拥堵。
Sàishì dāngtiān jiāotōng qíngkuàng kěnéng fēicháng yōngdǔ.
Tình hình giao thông ngày thi đấu có thể rất tắc.

我们已向媒体通报基本情况和后续安排。
Wǒmen yǐ xiàng méitǐ tōngbào jīběn qíngkuàng hé hòuxù ānpái.
Chúng tôi đã thông báo cho báo chí tình hình cơ bản và sắp xếp tiếp theo.

经过会诊,患者现有情况不宜出院。
Jīngguò huìzhěn, huànzhě xiànyǒu qíngkuàng bùyí chūyuàn.
Sau hội chẩn, tình trạng hiện tại của bệnh nhân chưa nên xuất viện.

价格波动情况已纳入测算模型。
Jiàgé bōdòng qíngkuàng yǐ nàrù cèsuàn móxíng.
Tình hình biến động giá đã được đưa vào mô hình tính toán.

在极端情况下,系统会自动切换到备份。
Zài jíduān qíngkuàng xià, xìtǒng huì zìdòng qiēhuàn dào bèifèn.
Trong trường hợp cực đoan, hệ thống sẽ tự động chuyển sang bản dự phòng.

这是普遍存在的情况,不必过度紧张。
Zhè shì pǔbiàn cúnzài de qíngkuàng, búbì guòdù jǐnzhāng.
Đây là tình huống phổ biến, không cần quá căng thẳng.

他把最新情况整理成一份情况说明。
Tā bǎ zuìxīn qíngkuàng zhěnglǐ chéng yí fèn qíngkuàng shuōmíng.
Anh ấy tổng hợp tình hình mới nhất thành một bản thuyết minh tình hình.

为防止误判,请先核实情况。
Wèi fángzhǐ wùpàn, qǐng xiān héshí qíngkuàng.
Để tránh phán đoán sai, hãy xác minh tình hình trước.

他们把每月经营情况做成了仪表板。
Tāmen bǎ měiyuè jīngyíng qíngkuàng zuò chéngle yíbiǎobǎn.
Họ đã làm dashboard cho tình hình kinh doanh hằng tháng.

供应情况不足时,优先保障老客户。
Gōngyìng qíngkuàng bùzú shí, yōuxiān bǎozhàng lǎo kèhù.
Khi tình hình cung ứng thiếu, ưu tiên bảo đảm cho khách hàng cũ.

目前没有发现新的可疑情况。
Mùqián méiyǒu fāxiàn xīn de kěyí qíngkuàng.
Hiện chưa phát hiện tình huống khả nghi mới.

8) Tóm tắt ghi nhớ

“情况” = bức tranh khách quan về diễn biến–thực trạng.

Nằm trong nhiều khung: 在……情况下 / 根据(视)情况 / 情况+动词.

Phân biệt rõ với 心情 (tâm trạng) và 形势/状态/状况 (trường nghĩa hẹp hơn).

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán

Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education. Đồng thời, tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ là tài liệu giảng dạy tiếng Trung độc quyền trong hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) - Hệ thống giảng dạy tiếng Trung Quốc uy tín nhất hàng đầu Việt Nam. CHINEMASTER education chỉ tạo ra các sản phẩm CHẤT XÁM chất lượng cao thông qua các khóa đào tạo chủ lực như khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học kiểm toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung chuyên ngành, khóa học tiếng Trung thực chiến, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung công xưởng, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung Logistics & Vận tải, khóa học tiếng Trung ngoại thương, khóa học tiếng Trung dầu khí, khóa học tiếng Trung ngân hàng tài chính vân vân. Hệ thống giáo dục và đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER Education từ lâu đã khẳng định vị thế là đơn vị lớn nhất, toàn diện nhất và uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Không chạy theo những giá trị hời hợt, CHINEMASTER tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm giáo dục chất lượng cao, nơi kiến thức không chỉ dừng lại ở sách vở mà phải được chuyển hóa thành kỹ năng "thực chiến" trên bàn làm việc. Bảng cân đối kế toán là "bức tranh" toàn cảnh về sức khỏe tài chính của một doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định. Trong bài giảng của mình, Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ không chỉ đơn thuần liệt kê các từ vựng tiếng Trung mà đi sâu vào phân tích bản chất của từng hạng mục tài chính, giúp học viên hiểu rõ "dòng chảy" của tiền và tài sản.