紧急 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
“紧急” (jǐnjí) nghĩa là “khẩn cấp, cấp bách, gấp rút”. Đây là một tính từ mang sắc thái trang trọng – thường dùng trong văn bản, thông báo, quy trình an toàn, email công việc. Khác với “着急” (zháojí – bẳn/lo lắng, nói về cảm xúc), “紧急” nói về tính chất của tình huống/công việc chứ không phải cảm xúc.
Loại từ và cách dùng chính
Tính từ làm định ngữ: 紧急 + danh từ
Ví dụ: 紧急情况 (tình huống khẩn cấp), 紧急通知 (thông báo khẩn), 紧急预案 (phương án khẩn cấp).
Tính từ làm vị ngữ: … 很/十分/特别/极其 紧急
Ví dụ: 情况很紧急。(Tình hình rất khẩn cấp.)
Trạng ngữ: 紧急(地) + động từ
Trong thực tế, người Trung thường lược “地”: 紧急处理此事 (xử lý khẩn cấp việc này). Dùng “紧急地处理” cũng đúng ngữ pháp nhưng bớt tự nhiên hơn.
Cấu trúc thường gặp:
如遇/如发生/一旦发生 + 紧急情况,… (nếu gặp/nhỡ xảy ra tình huống khẩn cấp, …)
由于情况紧急,… (do tình hình khẩn cấp, …)
Cụm từ thường dùng: 紧急情况, 紧急状态, 紧急措施, 紧急通知, 紧急会议, 紧急联系人, 紧急出口, 紧急按钮, 紧急疏散, 紧急救援, 紧急预案/方案, 紧急处理, 紧急维修, 紧急采购, 紧急停机, 紧急迫降.
Từ gần nghĩa & phân biệt nhanh:
迫切 (pòqiè): “cấp bách, bức thiết” về nhu cầu/mục tiêu hơn là sự cố.
危急 (wēijí): “nguy cấp”, mức độ đe dọa nghiêm trọng.
急迫/急切: gần “vội vã/cấp bách”, văn nói/viết đều có.
紧要: “trọng yếu, then chốt”, nghiêng về tính quan trọng.
反义: 不紧急、缓慢、从容.
Mẫu câu khung (套语)
由于情况紧急,请您尽快回复。
Yóuyú qíngkuàng jǐnjí, qǐng nín jǐnkuài huífú.
Do tình hình khẩn cấp, xin vui lòng phản hồi sớm.
如遇紧急情况,请立即拨打……
Rú yù jǐnjí qíngkuàng, qǐng lìjí bōdǎ …
Nếu gặp tình huống khẩn cấp, vui lòng gọi ngay …
我们已启动紧急预案。
Wǒmen yǐ qǐdòng jǐnjí yù’àn.
Chúng tôi đã kích hoạt phương án khẩn cấp.
情况十分紧急,需要马上处理。
Qíngkuàng shífēn jǐnjí, xūyào mǎshàng chǔlǐ.
Tình hình rất khẩn cấp, cần xử lý ngay.
这是紧急通知,请各部门立即执行。
Zhè shì jǐnjí tōngzhī, qǐng gè bùmén lìjí zhíxíng.
Đây là thông báo khẩn, đề nghị các bộ phận thi hành lập tức.
Ví dụ đa ngữ cảnh (có pinyin & tiếng Việt)
情况很紧急,我们现在就出发。
Qíngkuàng hěn jǐnjí, wǒmen xiànzài jiù chūfā.
Tình hình rất khẩn cấp, chúng ta xuất phát ngay bây giờ.
医生说病人的病情十分紧急。
Yīshēng shuō bìngrén de bìngqíng shífēn jǐnjí.
Bác sĩ nói tình trạng của bệnh nhân rất khẩn cấp.
公司召开了紧急会议讨论对策。
Gōngsī zhàokāile jǐnjí huìyì tǎolùn duìcè.
Công ty họp khẩn để bàn biện pháp đối phó.
请按下紧急按钮寻求帮助。
Qǐng ànxià jǐnjí ànniǔ xúnqiú bāngzhù.
Vui lòng nhấn nút khẩn cấp để tìm sự trợ giúp.
如遇火灾,请沿着指示标志从紧急出口撤离。
Rú yù huǒzāi, qǐng yánzhe zhǐshì biāozhì cóng jǐnjí chūkǒu chèlí.
Nếu gặp hỏa hoạn, xin theo biển chỉ dẫn rời đi qua lối thoát hiểm.
我们已经启动紧急预案并通知了相关部门。
Wǒmen yǐjīng qǐdòng jǐnjí yù’àn bìng tōngzhīle xiāngguān bùmén.
Chúng tôi đã kích hoạt phương án khẩn và thông báo các bộ phận liên quan.
由于订单紧急,工厂需要加班生产。
Yóuyú dìngdān jǐnjí, gōngchǎng xūyào jiābān shēngchǎn.
Do đơn hàng gấp, nhà máy cần tăng ca sản xuất.
这是紧急通知,请在两小时内反馈。
Zhè shì jǐnjí tōngzhī, qǐng zài liǎng xiǎoshí nèi fǎnkuì.
Đây là thông báo khẩn, vui lòng phản hồi trong vòng hai giờ.
项目出现了紧急风险,需要立即止损。
Xiàngmù chūxiànle jǐnjí fēngxiǎn, xūyào lìjí zhǐsǔn.
Dự án phát sinh rủi ro khẩn cấp, cần cắt lỗ ngay.
飞机因故障紧急迫降。
Fēijī yīn gùzhàng jǐnjí pòjiàng.
Máy bay hạ cánh khẩn cấp do trục trặc.
医院开通了紧急绿色通道。
Yīyuàn kāitōngle jǐnjí lǜsè tōngdào.
Bệnh viện mở “luồng xanh” khẩn cấp.
如有紧急需求,请直接联系项目负责人。
Rú yǒu jǐnjí xūqiú, qǐng zhíjiē liánxì xiàngmù fùzérén.
Nếu có nhu cầu khẩn, hãy liên hệ trực tiếp người phụ trách dự án.
学校组织了紧急疏散演练。
Xuéxiào zǔzhīle jǐnjí shūsàn yǎnliàn.
Trường tổ chức diễn tập sơ tán khẩn cấp.
我填写了紧急联系人和联系电话。
Wǒ tiánxiěle jǐnjí liánxìrén hé liánxì diànhuà.
Tôi đã điền người liên hệ khẩn cấp và số điện thoại.
IT 团队正在紧急修复系统故障。
IT tuánduì zhèngzài jǐnjí xiūfù xìtǒng gùzhàng.
Đội IT đang khẩn trương khắc phục sự cố hệ thống.
因天气突变,政府发布了紧急预警。
Yīn tiānqì tūbiàn, zhèngfǔ fābùle jǐnjí yùjǐng.
Do thời tiết biến đổi đột ngột, chính quyền ban hành cảnh báo khẩn.
这是紧急采购,请按最快流程处理。
Zhè shì jǐnjí cǎigòu, qǐng àn zuì kuài liúchéng chǔlǐ.
Đây là mua sắm khẩn, vui lòng xử lý theo quy trình nhanh nhất.
请在紧急情况下保持冷静。
Qǐng zài jǐnjí qíngkuàng xià bǎochí lěngjìng.
Trong tình huống khẩn cấp, xin giữ bình tĩnh.
警方对事故现场进行了紧急封锁。
Jǐngfāng duì shìgù xiànchǎng jìnxíngle jǐnjí fēngsuǒ.
Cảnh sát phong tỏa khẩn cấp hiện trường tai nạn.
我们需要紧急调配人手支援前线。
Wǒmen xūyào jǐnjí tiáopèi rénshǒu zhīyuán qiánxiàn.
Chúng tôi cần điều phối nhân lực khẩn cấp hỗ trợ tuyến đầu.
由于系统数据异常,已进行紧急下线处理。
Yóuyú xìtǒng shùjù yìcháng, yǐ jìnxíng jǐnjí xiàxiàn chǔlǐ.
Do dữ liệu hệ thống bất thường, đã xử lý tạm ngừng khẩn cấp.
订单状态改为“紧急”,请优先发货。
Dìngdān zhuàngtài gǎi wéi “jǐnjí”, qǐng yōuxiān fāhuò.
Trạng thái đơn chuyển thành “khẩn”, vui lòng ưu tiên giao.
施工方已采取紧急措施防止坍塌。
Shīgōngfāng yǐ cǎiqǔ jǐnjí cuòshī fángzhǐ tāntā.
Đơn vị thi công đã áp dụng biện pháp khẩn để ngăn sập.
为避免损失扩大,财务紧急冻结了账户。
Wèi bìmiǎn sǔnshī kuòdà, cáiwù jǐnjí dòngjièle zhànghù.
Để tránh tổn thất lan rộng, bộ phận tài chính đóng băng khẩn cấp tài khoản.
客服已向用户发送紧急提醒短信。
Kèfú yǐ xiàng yònghù fāsòng jǐnjí tíxǐng duǎnxìn.
CSKH đã gửi SMS nhắc khẩn cho người dùng.
海上风浪加大,船只发出了紧急求救信号。
Hǎishàng fēnglàng jiādà, chuánzhī fāchūle jǐnjí qiújiù xìnhào.
Sóng gió trên biển tăng mạnh, con tàu phát tín hiệu cầu cứu khẩn cấp.
若发生紧急断电,请按预案启动备用电源。
Ruò fāshēng jǐnjí duàndiàn, qǐng àn yù’àn qǐdòng bèiyòng diànyuán.
Nếu xảy ra mất điện khẩn, xin kích hoạt nguồn dự phòng theo phương án.
目前没有紧急风险,可以按计划推进。
Mùqián méiyǒu jǐnjí fēngxiǎn, kěyǐ àn jìhuà tuījìn.
Hiện chưa có rủi ro khẩn cấp, có thể triển khai theo kế hoạch.
我们将对该问题进行紧急排查。
Wǒmen jiāng duì gāi wèntí jìnxíng jǐnjí páichá.
Chúng tôi sẽ rà soát khẩn vấn đề này.
他被送往医院进行紧急手术。
Tā bèi sòng wǎng yīyuàn jìnxíng jǐnjí shǒushù.
Anh ấy được đưa tới bệnh viện để phẫu thuật khẩn cấp.
Gợi ý dùng trong email/công việc
Tiêu đề email: 【紧急】关于发票信息确认
【Khẩn】Về việc xác nhận thông tin hóa đơn
Câu mở đầu:
由于交期紧急,烦请今天下班前确认最终数量。
Do tiến độ gấp, phiền xác nhận số lượng cuối trước giờ làm hôm nay.
Lưu ý phong cách
“紧急” là từ chuẩn – trang trọng, phù hợp báo cáo, thông báo, quy trình.
Khi làm trạng ngữ, thường không cần “地”: “紧急处理/紧急疏散” tự nhiên hơn “紧急地处理/疏散”.
Trên biểu mẫu/APP thường có trường 紧急联系人/电话 (người liên hệ khẩn cấp/số điện thoại).
Ý nghĩa của từ “紧急” (jǐnjí)
Từ “紧急” trong tiếng Trung (Hán tự: 紧急, phiên âm pinyin: jǐnjí) là một từ phổ biến, thường được dùng để chỉ tình huống cần hành động ngay lập tức, không thể trì hoãn, vì có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Giải thích chi tiết:
“紧急” kết hợp từ hai chữ Hán: “紧” (jǐn) nghĩa là “chặt chẽ, khẩn trương, cấp bách” và “急” (jí) nghĩa là “gấp rút, vội vã, khẩn cấp”. Do đó, từ này nhấn mạnh vào tính cấp thiết, khẩn cấp của một sự việc, tình huống hoặc vấn đề. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh như y tế (ví dụ: cấp cứu), an toàn (ví dụ: tình trạng khẩn cấp), công việc (ví dụ: nhiệm vụ khẩn cấp), hoặc tin tức (ví dụ: thông báo khẩn cấp). Trong tiếng Việt, “紧急” có thể dịch là “khẩn cấp”, “cấp bách”, “gấp rút”, tùy theo ngữ cảnh. Nó mang tính trung lập nhưng thường gợi lên sự nghiêm trọng, yêu cầu hành động nhanh chóng để tránh rủi ro.
1) Nghĩa & sắc thái
紧急 (jǐnjí): “khẩn cấp, cấp bách, gấp gáp”.
Miêu tả tình huống đột ngột, nghiêm trọng, cần xử lý ngay, không được chậm trễ. Thường đi với các danh từ về sự cố, thông báo, cứu hộ, y tế, an toàn…
2) Loại từ & dẫn xuất
Loại từ: Tính từ (形容词).
Dẫn xuất thường gặp:
紧急性 (jǐnjíxìng): tính khẩn cấp.
紧急程度 (jǐnjí chéngdù): mức độ khẩn cấp.
紧急度 (jǐnjí dù): độ khẩn cấp (cách nói ngắn gọn thường dùng trong quản trị).
3) Cấu trúc – mẫu câu thông dụng
紧急 + danh từ
紧急情况 (tình huống khẩn cấp)、紧急通知 (thông báo khẩn)、紧急电话 (điện thoại khẩn)、紧急救援 (cứu援 khẩn)、紧急出口 (cửa thoát hiểm)…
(很/非常/十分/特别) + 紧急 làm vị ngữ
情况很紧急。Mức độ: 特别紧急 > 非常紧急 > 紧急 > 较紧急 > 一般。
对/对…进行 + 紧急处理/紧急救援/紧急疏散/紧急维修
Đối với… tiến hành xử lý/cứu援/di tản/tu sửa khẩn cấp.
因/由于…紧急,… / 鉴于…紧急,… / 为应对…紧急情况,…
Dùng mở đầu câu văn bản/biên bản để nêu lý do.
如遇/一旦 + 紧急情况,请…
Câu nhắc nhở, chỉ dẫn an toàn: “Nếu gặp tình huống khẩn cấp, xin hãy…”.
紧急 + động tác/tổ chức
紧急集合 (tập hợp khẩn), 紧急撤离 (sơ tán khẩn), 紧急会议 (họp khẩn), 紧急停机/紧急停止 (dừng máy khẩn), 紧急制动 (phanh khẩn).
4) Cụm từ – kết hợp hay gặp (có pinyin & nghĩa)
紧急情况 jǐnjí qíngkuàng: tình huống khẩn cấp
紧急通知 jǐnjí tōngzhī: thông báo khẩn
紧急联系电话/联系人 jǐnjí liánxì diànhuà / liánxìrén: số liên lạc/người liên hệ khẩn cấp
紧急救援 jǐnjí jiùyuán: cứu援 khẩn cấp
紧急医疗 jǐnjí yīliáo: y tế khẩn cấp
紧急疏散 jǐnjí shūsàn: di tản khẩn
紧急撤离 jǐnjí chèlí: sơ tán khẩn
紧急响应 jǐnjí xiǎngyìng: ứng phó khẩn
紧急预案 jǐnjí yù’àn: phương án dự phòng khẩn
紧急通道/紧急出口 jǐnjí tōngdào / chūkǒu: lối đi/cửa thoát hiểm
紧急按钮/急停按钮 jǐnjí ànniǔ / jí tíng ànniǔ: nút bấm khẩn cấp/nút dừng khẩn
紧急制动 jǐnjí zhìdòng: phanh khẩn
紧急状态 jǐnjí zhuàngtài: trạng thái khẩn cấp
紧急避险 jǐnjí bìxiǎn: tránh hiểm họa khẩn
紧急会议 jǐnjí huìyì: cuộc họp khẩn
紧急采购 jǐnjí cǎigòu: mua sắm khẩn
紧急维修 jǐnjí wéixiū: bảo trì/tu sửa khẩn
紧急备案 jǐnjí bèi’àn: hồ sơ khẩn (đăng ký khẩn)
紧急备案药品/物资 jǐnjí … wùzī: vật tư khẩn
紧急避孕 jǐnjí bìyùn: tránh thai khẩn cấp (thuật ngữ y tế)
5) Phân biệt nhanh
紧急 (khẩn cấp): nhấn mạnh tình huống buộc xử lý ngay.
急: “gấp, vội” (rộng hơn; có thể là tính khí, tốc độ: 着急, 急躁).
紧迫/迫切: “cấp thiết” (nhấn mạnh mức độ cần thiết, không luôn là sự cố).
危急: “nguy cấp” (cường độ cao hơn, có nguy hiểm).
6) 45 câu ví dụ theo ngữ cảnh (Hán ngữ + pinyin + tiếng Việt)
A. Khái quát – đời sống
情况很紧急。
Qíngkuàng hěn jǐnjí.
Tình hình rất khẩn cấp.
这是一个非常紧急的问题。
Zhè shì yí gè fēicháng jǐnjí de wèntí.
Đây là một vấn đề vô cùng khẩn cấp.
我有紧急的事需要处理。
Wǒ yǒu jǐnjí de shì xūyào chǔlǐ.
Tôi có việc gấp cần xử lý.
如遇紧急情况,请立即报警。
Rú yù jǐnjí qíngkuàng, qǐng lìjí bàojǐng.
Nếu gặp tình huống khẩn cấp, xin báo cảnh sát ngay.
这件事不紧急,可以明天再说。
Zhè jiàn shì bù jǐnjí, kěyǐ míngtiān zài shuō.
Việc này không gấp, mai nói tiếp cũng được.
B. Công việc – quản trị
公司发布了紧急通知。
Gōngsī fābù le jǐnjí tōngzhī.
Công ty đã ban hành thông báo khẩn.
我们需要对客户投诉进行紧急处理。
Wǒmen xūyào duì kèhù tóusù jìnxíng jǐnjí chǔlǐ.
Chúng ta cần xử lý khẩn khiếu nại của khách hàng.
召开紧急会议讨论对策。
Zhàokāi jǐnjí huìyì tǎolùn duìcè.
Triệu tập họp khẩn để bàn đối sách.
项目遇到紧急风险,请及时上报。
Xiàngmù yùdào jǐnjí fēngxiǎn, qǐng jíshí shàngbào.
Dự án gặp rủi ro khẩn, vui lòng báo cáo kịp thời.
我们启动了紧急预案。
Wǒmen qǐdòng le jǐnjí yù’àn.
Chúng tôi kích hoạt phương án khẩn.
财务需要紧急付款以保证供货。
Cáiwù xūyào jǐnjí fùkuǎn yǐ bǎozhèng gōnghuò.
Tài chính cần thanh toán khẩn để đảm bảo cung ứng.
C. Y tế – cứu hộ
请拨打紧急电话120。
Qǐng bōdǎ jǐnjí diànhuà yāo-èr-líng.
Hãy gọi số y tế khẩn cấp 120.
他被送往医院进行紧急治疗。
Tā bèi sòngwǎng yīyuàn jìnxíng jǐnjí zhìliáo.
Anh ấy được đưa đến bệnh viện điều trị khẩn.
医护人员展开紧急救援。
Yīhù rényuán zhǎnkāi jǐnjí jiùyuán.
Nhân viên y tế tiến hành cứu援 khẩn.
我需要你的紧急联系人信息。
Wǒ xūyào nǐ de jǐnjí liánxìrén xìnxī.
Tôi cần thông tin người liên hệ khẩn của bạn.
这是病人的紧急过敏史。
Zhè shì bìngrén de jǐnjí guòmǐn shǐ.
Đây là tiền sử dị ứng khẩn (ảnh hưởng ngay).
医院启动了紧急响应机制。
Yīyuàn qǐdòng le jǐnjí xiǎngyìng jīzhì.
Bệnh viện kích hoạt cơ chế ứng phó khẩn.
D. An toàn – PCCC – chỉ dẫn công cộng
发生火灾时,从紧急出口撤离。
Fāshēng huǒzāi shí, cóng jǐnjí chūkǒu chèlí.
Khi có cháy, rời đi bằng cửa thoát hiểm.
紧急通道请保持畅通。
Jǐnjí tōngdào qǐng bǎochí chàngtōng.
Vui lòng giữ lối đi khẩn cấp luôn thông thoáng.
按下紧急按钮即可停机。
Ànxià jǐnjí ànniǔ jí kě tíngjī.
Ấn nút khẩn sẽ dừng máy ngay.
地震时请进行紧急避险。
Dìzhèn shí qǐng jìnxíng jǐnjí bìxiǎn.
Khi động đất, hãy tránh hiểm họa khẩn.
现场已执行紧急疏散。
Xiànchǎng yǐ zhíxíng jǐnjí shūsàn.
Hiện trường đã thực hiện di tản khẩn.
E. Giao thông – kỹ thuật
列车采取紧急制动。
Lièchē cǎiqǔ jǐnjí zhìdòng.
Tàu áp dụng phanh khẩn.
飞机因紧急情况迫降。
Fēijī yīn jǐnjí qíngkuàng pòjiàng.
Máy bay hạ cánh bắt buộc do tình huống khẩn.
系统需要紧急维护。
Xìtǒng xūyào jǐnjí wéihù.
Hệ thống cần bảo trì khẩn.
我们对服务器进行紧急重启。
Wǒmen duì fúwùqì jìnxíng jǐnjí chóngqǐ.
Chúng tôi khởi động lại máy chủ khẩn.
工程部安排紧急检修。
Gōngchéng bù ānpái jǐnjí jiǎnxiū.
Bộ phận kỹ thuật sắp xếp kiểm tra sửa chữa khẩn.
F. Pháp lý – chính sách – tài chính
政府发布了紧急状态。
Zhèngfǔ fābù le jǐnjí zhuàngtài.
Chính phủ ban bố tình trạng khẩn cấp.
银行开通了紧急绿色通道。
Yínháng kāitōng le jǐnjí lǜsè tōngdào.
Ngân hàng mở “luồng xanh” xử lý khẩn.
我们需要紧急付款以避免违约。
Wǒmen xūyào jǐnjí fùkuǎn yǐ bìmiǎn wéiyuē.
Cần thanh toán khẩn để tránh vi phạm hợp đồng.
律师团队进行了紧急会商。
Lǜshī tuánduì jìnxíng le jǐnjí huìshāng.
Đội luật sư đã hội đàm khẩn.
G. Giáo dục – sự kiện – thường nhật
学校发布紧急通知停课一天。
Xuéxiào fābù jǐnjí tōngzhī tíngkè yì tiān.
Trường ra thông báo khẩn nghỉ học 1 ngày.
家长群里发了紧急提醒。
Jiāzhǎng qún lǐ fā le jǐnjí tíxǐng.
Trong nhóm phụ huynh đã gửi nhắc nhở khẩn.
我临时有紧急安排,晚点到。
Wǒ línshí yǒu jǐnjí ānpái, wǎn diǎn dào.
Tôi phát sinh việc khẩn, đến trễ chút.
这不是紧急任务,先处理别的。
Zhè bú shì jǐnjí rènwù, xiān chǔlǐ bié de.
Đây không phải nhiệm vụ khẩn, xử lý việc khác trước.
由于天气紧急预警,活动延期。
Yóuyú tiānqì jǐnjí yùjǐng, huódòng yánqī.
Vì cảnh báo thời tiết khẩn, hoạt động hoãn lại.
H. IT – dịch vụ khách hàng
客服已建立紧急工单。
Kèfú yǐ jiànlì jǐnjí gōngdān.
CSKH đã tạo phiếu xử lý khẩn.
如需紧急支持,请直接致电。
Rú xū jǐnjí zhīchí, qǐng zhíjiē zhìdiàn.
Nếu cần hỗ trợ khẩn, vui lòng gọi trực tiếp.
我们对数据进行了紧急备份。
Wǒmen duì shùjù jìnxíng le jǐnjí bèifèn.
Chúng tôi đã sao lưu dữ liệu khẩn.
I. Y tế – chăm sóc cá nhân (thuật ngữ chuẩn)
她需要紧急就医。
Tā xūyào jǐnjí jiùyī.
Cô ấy cần đi khám khẩn.
请准备紧急药品和急救箱。
Qǐng zhǔnbèi jǐnjí yàopǐn hé jíjiùxiāng.
Xin chuẩn bị thuốc men khẩn và hộp sơ cứu.
医生提出了紧急手术方案。
Yīshēng tíchū le jǐnjí shǒushù fāng’àn.
Bác sĩ đề xuất phương án phẫu thuật khẩn.
如有需要,可咨询紧急避孕的正规渠道。
Rú yǒu xūyào, kě zīxún jǐnjí bìyùn de zhèngguī qúdào.
Nếu cần, có thể tư vấn tránh thai khẩn cấp qua kênh chính thống.
J. Đối thoại ngắn mẫu
A: 出现了什么紧急情况?
Chūxiàn le shénme jǐnjí qíngkuàng?
Đã xảy ra tình huống khẩn cấp gì vậy?
B: 供电系统故障,需要紧急维修。
Gōngdiàn xìtǒng gùzhàng, xūyào jǐnjí wéixiū.
Hệ thống điện gặp sự cố, cần sửa khẩn.
A: 这个问题紧急吗?
Zhège wèntí jǐnjí ma?
Vấn đề này có khẩn không?
B: 不太紧急,但最好今天解决。
Bú tài jǐnjí, dàn zuìhǎo jīntiān jiějué.
Không quá khẩn, nhưng tốt nhất giải quyết hôm nay.
7) Mẫu câu khuôn sẵn (dùng điền nội dung)
如遇紧急情况,请立即 + động từ(报警/联系值班人员/撤离到安全区)。
Rú yù jǐnjí qíngkuàng, qǐng lìjí …
因…紧急,…改期至…
Yīn … jǐnjí, … gǎiqī zhì …
为应对…的紧急风险,我们决定…
Wèi yìngduì … de jǐnjí fēngxiǎn, wǒmen juédìng …
对…进行紧急处理/紧急维修/紧急疏散。
Duì … jìnxíng jǐnjí chǔlǐ/…
启动/终止 紧急状态/紧急预案。
Qǐdòng/zhōngzhǐ jǐnjí zhuàngtài/yù’àn.
8) Lưu ý dùng từ
紧急 thiên về tình huống cần hành động ngay; ít dùng mô tả cảm xúc cá nhân (khi đó dùng 着急/急躁).
Trong văn bản/hướng dẫn an toàn, dùng trang trọng: 鉴于…的紧急性… / 根据紧急应对机制…
“紧急” trong tiếng Trung
“紧急” (pinyin: jǐnjí, jǐn2 jí2) là tính từ nghĩa là “khẩn cấp, cấp bách” — chỉ tình huống cần xử lý ngay, không được trì hoãn. Thường dùng cho sự việc/hoàn cảnh mang tính nguy cấp, cần hành động nhanh, chính xác.
Định nghĩa, loại từ và sắc thái
Loại từ: Tính từ (có thể dùng làm định ngữ với 的; có thể thêm 地 để thành trạng ngữ).
Nghĩa chính: Khẩn cấp, cấp bách; cần xử lý ngay, không được trì hoãn.
Sắc thái: Khách quan, trang trọng hơn so với “着急” (vội/lo), thường dùng trong công việc, y tế, an toàn, quản trị khủng hoảng.
Danh từ hóa: “紧急性” (tính khẩn cấp).
Cấu trúc thường gặp
Mẫu: 很/十分/极其/异常 + 紧急 — nhấn mạnh mức độ.
Mẫu: 紧急 + 的 + 名词 — làm định ngữ: 紧急的会议/通知/任务/措施…
Mẫu: 就/必须/需要 + 紧急 + 处理/救援/疏散/修复… — diễn tả hành động khẩn.
Mẫu: 对…进行紧急处理/采取紧急措施/启动紧急预案 — cụm cố định trong công sở.
Mẫu: 如有紧急情况,请… — mẫu cảnh báo/hướng dẫn.
Mẫu phủ định: 非紧急(情况/事项)— không khẩn cấp.
Trạng ngữ: 紧急地 + 动词 — làm việc một cách khẩn cấp.
Cụm từ thông dụng
紧急情况: tình huống khẩn cấp
紧急通知 / 紧急会议: thông báo/ cuộc họp khẩn
紧急联系人 / 紧急电话: người liên hệ khẩn/ số điện thoại khẩn
紧急出口 / 紧急疏散: cửa thoát hiểm/ sơ tán khẩn
紧急救援 / 紧急处理: cứu viện/ xử lý khẩn
紧急预案: phương án ứng cứu khẩn
紧急刹车 / 紧急着陆: phanh gấp/ hạ cánh khẩn
Phân biệt nhanh
紧急 vs 紧张:
紧急 nói về mức độ cấp bách của sự việc/hoàn cảnh.
紧张 thiên về cảm xúc/căng thẳng hoặc “khẩn trương” về nhịp độ (không nhất thiết nguy cấp).
紧急 vs 紧迫:
紧迫 thường nói về “áp lực thời gian/tiến độ” (deadline dí), sắc thái lý tính.
紧急 nhấn vào nguy cơ và nhu cầu hành động ngay để ngăn hậu quả.
紧急 vs 着急:
着急 là tâm trạng “sốt ruột, lo lắng”.
紧急 là thuộc tính của sự việc, khách quan hơn.
Ví dụ đa ngữ (Hán tự + Pinyin + Tiếng Việt)
Câu 1: 情况十分紧急。
Pinyin: Qíngkuàng shífēn jǐnjí.
Nghĩa: Tình huống vô cùng khẩn cấp.
Câu 2: 我们必须立即采取紧急措施。
Pinyin: Wǒmen bìxū lìjí cǎiqǔ jǐnjí cuòshī.
Nghĩa: Chúng ta phải lập tức áp dụng biện pháp khẩn cấp.
Câu 3: 医院启动了紧急预案。
Pinyin: Yīyuàn qǐdòng le jǐnjí yù’àn.
Nghĩa: Bệnh viện đã kích hoạt phương án khẩn cấp.
Câu 4: 这是一个紧急任务。
Pinyin: Zhè shì yí gè jǐnjí rènwù.
Nghĩa: Đây là một nhiệm vụ cấp bách.
Câu 5: 如有紧急情况,请拨打110。
Pinyin: Rú yǒu jǐnjí qíngkuàng, qǐng bōdǎ yāoyāolíng.
Nghĩa: Nếu có tình huống khẩn cấp, vui lòng gọi 110.
Câu 6: 公司刚召开了一次紧急会议。
Pinyin: Gōngsī gāng zhàokāi le yí cì jǐnjí huìyì.
Nghĩa: Công ty vừa tổ chức một cuộc họp khẩn.
Câu 7: 他接到了一个紧急电话。
Pinyin: Tā jiēdào le yí gè jǐnjí diànhuà.
Nghĩa: Anh ấy nhận được một cuộc gọi khẩn.
Câu 8: 需要对伤口进行紧急处理。
Pinyin: Xūyào duì shāngkǒu jìnxíng jǐnjí chǔlǐ.
Nghĩa: Cần xử lý vết thương khẩn cấp.
Câu 9: 飞机因故障紧急着陆。
Pinyin: Fēijī yīn gùzhàng jǐnjí zhuólù.
Nghĩa: Máy bay hạ cánh khẩn do trục trặc.
Câu 10: 我们发布了一则紧急通知。
Pinyin: Wǒmen fābù le yì zé jǐnjí tōngzhī.
Nghĩa: Chúng tôi đã phát đi một thông báo khẩn.
Câu 11: 请从紧急出口撤离。
Pinyin: Qǐng cóng jǐnjí chūkǒu chèlí.
Nghĩa: Vui lòng rời đi từ cửa thoát hiểm.
Câu 12: 当前形势非常紧急。
Pinyin: Dāngqián xíngshì fēicháng jǐnjí.
Nghĩa: Cục diện hiện tại rất cấp bách.
Câu 13: 事情紧急,不能拖延。
Pinyin: Shìqing jǐnjí, bùnéng tuōyán.
Nghĩa: Sự việc khẩn cấp, không thể trì hoãn.
Câu 14: 他们正在进行紧急救援。
Pinyin: Tāmen zhèngzài jìnxíng jǐnjí jiùyuán.
Nghĩa: Họ đang tiến hành cứu viện khẩn cấp.
Câu 15: 我们需要紧急地调整计划。
Pinyin: Wǒmen xūyào jǐnjí de tiáozhěng jìhuà.
Nghĩa: Chúng tôi cần khẩn cấp điều chỉnh kế hoạch.
Câu 16: 这是非紧急事项,请排队等待。
Pinyin: Zhè shì fēi jǐnjí shìxiàng, qǐng páiduì děngdài.
Nghĩa: Đây là việc không khẩn cấp, vui lòng xếp hàng chờ.
Câu 17: 司机突然紧急刹车。
Pinyin: Sījī tūrán jǐnjí shāchē.
Nghĩa: Tài xế bất ngờ phanh gấp.
Câu 18: 项目时间很紧迫,也很紧急。
Pinyin: Xiàngmù shíjiān hěn jǐnpò, yě hěn jǐnjí.
Nghĩa: Thời gian dự án rất gấp, cũng rất khẩn.
Câu 19: 请告知你的紧急联系人。
Pinyin: Qǐng gàozhī nǐ de jǐnjí liánxìrén.
Nghĩa: Vui lòng cho biết người liên hệ khẩn của bạn.
Câu 20: 我们立刻启动紧急疏散。
Pinyin: Wǒmen lìkè qǐdòng jǐnjí shūsàn.
Nghĩa: Chúng tôi lập tức khởi động sơ tán khẩn.
Câu 21: 这批物资需要紧急配送。
Pinyin: Zhè pī wùzī xūyào jǐnjí pèisòng.
Nghĩa: Lô vật tư này cần giao khẩn.
Câu 22: 当地政府成立了紧急指挥部。
Pinyin: Dāngdì zhèngfǔ chénglì le jǐnjí zhǐhuībù.
Nghĩa: Chính quyền địa phương lập sở chỉ huy khẩn.
Câu 23: 他冷静处理了这次紧急事件。
Pinyin: Tā lěngjìng chǔlǐ le zhè cì jǐnjí shìjiàn.
Nghĩa: Anh ấy bình tĩnh xử lý sự cố khẩn này.
Câu 24: 这项变更不紧急,可以下周再做。
Pinyin: Zhè xiàng biàngēng bù jǐnjí, kěyǐ xià zhōu zài zuò.
Nghĩa: Thay đổi này không khẩn, để tuần sau cũng được.
Câu 25: 系统出现故障,需要紧急修复。
Pinyin: Xìtǒng chūxiàn gùzhàng, xūyào jǐnjí xiūfù.
Nghĩa: Hệ thống gặp sự cố, cần sửa khẩn.
Mẹo dùng tự nhiên
Ưu tiên khách quan: Dùng “紧急” cho sự kiện/tình huống (紧急情况、紧急事件), tránh dùng cho cảm xúc cá nhân (khi đó nên là 着急/紧张).
Kết hợp đúng danh từ: “紧急措施/预案/通知/会议/救援/疏散/处理” là các collocation tự nhiên, dễ nghe.
Chuyển trạng ngữ: Khi cần bổ nghĩa cho động từ, dùng “紧急地 + 动词” hoặc chuyển sang cụm cố định “紧急处理/紧急修复”.
Nghĩa và phát âm
Từ: 紧急
Pinyin: jǐnjí
Nghĩa tiếng Việt: khẩn cấp, cấp bách (đòi hỏi xử lý ngay, không được trì hoãn)
Sắc thái: Trang trọng, dùng nhiều trong tin tức, công việc, y tế, an toàn; trong khẩu ngữ cũng phổ biến khi tình huống căng thẳng, cần hành động ngay.
Từ liên quan: 紧急性 (jǐnjíxìng) — tính khẩn cấp.
Loại từ và ngữ pháp
Từ loại: Tính từ.
Vị ngữ:
结构: 主语 + 很/十分/非常/极其 + 紧急
Ví dụ: 情况非常紧急。— Tình hình rất khẩn cấp.
Định ngữ (bổ nghĩa danh từ):
结构: 紧急 + 的 + 名词
Ví dụ: 紧急的会议 — cuộc họp khẩn cấp.
Trạng ngữ (bổ nghĩa động từ):
结构: 紧急地 + 动词 (trang trọng); trong khẩu ngữ đôi khi lược 地: 紧急采取措施
Ví dụ: 紧急地处理 — xử lý khẩn cấp.
Phủ định & mức độ:
不/非紧急 (không khẩn cấp); 很/十分/特别/极其紧急 (rất/cực kỳ khẩn cấp).
Ngữ cảnh điển hình: y tế, cứu hộ, công an, kỹ thuật/IT, sản xuất, giao thông, hành chính.
Cụm từ thường gặp
紧急情况 (jǐnjí qíngkuàng): tình huống khẩn cấp
紧急任务 (jǐnjí rènwù): nhiệm vụ khẩn cấp
紧急会议 (jǐnjí huìyì): cuộc họp khẩn cấp
紧急电话 (jǐnjí diànhuà): cuộc gọi khẩn cấp
紧急通知 (jǐnjí tōngzhī): thông báo khẩn
紧急预案 (jǐnjí yù’àn): phương án khẩn cấp
紧急处理 (jǐnjí chǔlǐ): xử lý khẩn cấp
紧急救援 (jǐnjí jiùyuán): cứu援 khẩn cấp
紧急按钮 (jǐnjí ànniǔ): nút khẩn cấp
紧急制动 (jǐnjí zhìdòng): phanh khẩn cấp
紧急停车 (jǐnjí tíngchē): dừng khẩn cấp
紧急出口 (jǐnjí chūkǒu): lối thoát hiểm
紧急联系人 (jǐnjí liánxìrén): người liên hệ khẩn cấp
紧急状态 (jǐnjí zhuàngtài): trạng thái khẩn cấp
非紧急 (fēi jǐnjí): không khẩn cấp
Mẫu câu thông dụng
A 很/非常/十分/极其 紧急。
情况十分紧急。— Tình hình vô cùng khẩn cấp.
紧急 + 的 + 名词。
紧急的任务/会议。— Nhiệm vụ/cuộc họp khẩn cấp.
紧急(地) + 动词。
紧急(地)采取措施。— Khẩn cấp áp dụng biện pháp.
由于/因为 + 情况/事态 + 紧急,S + …
由于情况紧急,我们暂停营业。— Do tình hình khẩn cấp, chúng tôi tạm dừng kinh doanh.
如遇/一旦 + 紧急情况,请 + 动词…
如遇紧急情况,请拨打报警电话。— Nếu gặp tình huống khẩn cấp, hãy gọi số khẩn cấp.
在 + 紧急情况下,S + …
在紧急情况下,请听从指挥。— Trong tình huống khẩn cấp, hãy nghe theo chỉ huy.
Ví dụ đa dạng (kèm pinyin và tiếng Việt)
Câu: 情况十分紧急,我们必须立刻撤离。 Qíngkuàng shífēn jǐnjí, wǒmen bìxū lìkè chèlí. Tình hình vô cùng khẩn cấp, chúng ta phải lập tức sơ tán.
Câu: 他接到了一个紧急电话。 Tā jiēdào le yí gè jǐnjí diànhuà. Anh ấy nhận được một cuộc gọi khẩn cấp.
Câu: 医院启动了紧急预案。 Yīyuàn qǐdòng le jǐnjí yù’àn. Bệnh viện đã kích hoạt phương án khẩn cấp.
Câu: 我们需要紧急处理这个问题。 Wǒmen xūyào jǐnjí chǔlǐ zhège wèntí. Chúng ta cần xử lý khẩn cấp vấn đề này.
Câu: 这是一个紧急任务,请尽快完成。 Zhè shì yí gè jǐnjí rènwù, qǐng jǐnkuài wánchéng. Đây là nhiệm vụ khẩn cấp, hãy hoàn thành càng sớm càng tốt.
Câu: 如遇紧急情况,请拨打110。 Rú yù jǐnjí qíngkuàng, qǐng bōdǎ yāoyāolíng. Nếu gặp tình huống khẩn cấp, hãy gọi 110.
Câu: 由于情况紧急,会议临时取消。 Yóuyú qíngkuàng jǐnjí, huìyì línshí qǔxiāo. Do tình hình khẩn cấp, cuộc họp bị hủy tạm thời.
Câu: 乘客按下了紧急按钮。 Chéngkè ànxià le jǐnjí ànniǔ. Hành khách đã bấm nút khẩn cấp.
Câu: 列车紧急制动,车厢内请扶好。 Lièchē jǐnjí zhìdòng, chēxiāng nèi qǐng fú hǎo. Tàu hỏa phanh khẩn cấp, xin vịn chắc trong toa.
Câu: 我们需要紧急备份数据。 Wǒmen xūyào jǐnjí bèifèn shùjù. Chúng ta cần sao lưu dữ liệu khẩn cấp.
Câu: 项目进度紧急,请大家加班。 Xiàngmù jìndù jǐnjí, qǐng dàjiā jiābān. Tiến độ dự án đang gấp, mọi người vui lòng tăng ca.
Câu: 他在医院接受了紧急手术。 Tā zài yīyuàn jiēshòu le jǐnjí shǒushù. Anh ấy đã trải qua ca phẫu thuật khẩn cấp ở bệnh viện.
Câu: 我方已发布紧急通知。 Wǒfāng yǐ fābù jǐnjí tōngzhī. Phía chúng tôi đã phát thông báo khẩn.
Câu: 请在非紧急情况下不要占用热线。 Qǐng zài fēi jǐnjí qíngkuàng xià bùyào zhànyòng rèxiàn. Xin đừng chiếm đường dây nóng khi không khẩn cấp.
Câu: 天气突变,学校发布了紧急停课通知。 Tiānqì tūbiàn, xuéxiào fābù le jǐnjí tíngkè tōngzhī. Thời tiết thay đổi đột ngột, nhà trường ra thông báo khẩn nghỉ học.
Câu: 他们展开了紧急救援行动。 Tāmen zhǎnkāi le jǐnjí jiùyuán xíngdòng. Họ đã triển khai hoạt động cứu援 khẩn cấp.
Câu: 司机突然紧急刹车。 Sījī tūrán jǐnjí shāchē. Tài xế đột nhiên phanh gấp.
Câu: 这是紧急出口,请保持通道畅通。 Zhè shì jǐnjí chūkǒu, qǐng bǎochí tōngdào chàngtōng. Đây là lối thoát hiểm, xin giữ lối thông thoáng.
Câu: 我们已进入紧急状态。 Wǒmen yǐ jìnrù jǐnjí zhuàngtài. Chúng tôi đã bước vào trạng thái khẩn cấp.
Câu: 请紧急联系家属。 Qǐng jǐnjí liánxì jiāshǔ. Xin liên hệ khẩn với người nhà.
Phân biệt nhanh với từ gần nghĩa
紧急 vs 紧迫:
紧急: cần xử lý ngay do rủi ro/khẩn họa (thiên về “tình huống nguy cấp”).
紧迫: gấp gáp do thời hạn/áp lực thời gian.
Ví dụ: 时间紧迫 (thời gian gấp);情况紧急 (tình hình khẩn cấp).
紧急 vs 紧张:
紧张: căng thẳng (tâm lý) hoặc khan hiếm (cung-cầu).
Ví dụ: 心情紧张;供需紧张。Không dùng 紧急 ở đây.
紧急 vs 急忙:
急忙 là phó từ “vội vàng” miêu tả cách làm việc; 紧急 là tính từ miêu tả tính chất tình huống.
Ví dụ: 他急忙离开。/ 情况很紧急。
紧急 vs 迫切/急迫:
迫切 nhấn mạnh “nhu cầu bức thiết”: 迫切需要人手。
急迫 gần với 紧迫 về sức ép thời gian; 紧急 mang sắc thái “khẩn họa”.
Định nghĩa và phát âm
- Nghĩa: “紧急” nghĩa là khẩn cấp, cấp bách; tình huống đòi hỏi phải xử lý ngay, không được trì hoãn.
- Phiên âm: jǐnjí
- Từ loại: Tính từ (thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, hoặc làm vị ngữ).
Loại từ và sắc thái
- Tính trang trọng: Dùng được cả văn nói và văn viết; hơi trang trọng, thường thấy trong thông báo, tin tức, công việc.
- Sắc thái: Nhấn mạnh “cần hành động ngay” vì thời gian gấp hoặc nguy cơ cao (khác với chỉ “căng thẳng” về cảm xúc).
Cấu trúc thường gặp
- A + 紧急:
Ví dụ: 情况很紧急。Tình hình rất khẩn cấp. - 紧急 + Danh từ:
Ví dụ: 紧急任务, 紧急电话, 紧急会议, 紧急通知. - 紧急地 + Động từ (trang trọng; khẩu ngữ hay lược “地”):
Ví dụ: 紧急(地)处理, 紧急(地)撤离. - Cụm cố định trong câu:
- 必须立即…/不能拖延…: Nhấn mạnh phải làm ngay/không được trì hoãn.
- 启动/采取 + 紧急 + 预案/措施: Kích hoạt/áp dụng phương án/biện pháp khẩn cấp.
- 发生/出现 + 紧急情况: Xảy ra tình huống khẩn.
Kết hợp từ thông dụng
- 紧急情况 (jǐnjí qíngkuàng): tình huống khẩn cấp
- 紧急任务 (jǐnjí rènwù): nhiệm vụ khẩn cấp
- 紧急电话 (jǐnjí diànhuà): cuộc gọi khẩn
- 紧急会议 (jǐnjí huìyì): cuộc họp khẩn
- 紧急通知 (jǐnjí tōngzhī): thông báo khẩn
- 紧急联系人 (jǐnjí liánxìrén): người liên hệ khẩn cấp
- 紧急出口 (jǐnjí chūkǒu): lối thoát hiểm
- 紧急按钮 (jǐnjí ànniǔ): nút khẩn cấp
- 紧急处理 (jǐnjí chǔlǐ): xử lý khẩn cấp
- 紧急刹车 (jǐnjí shāchē): phanh gấp
- 紧急救援 (jǐnjí jiùyuán): cứu援 khẩn cấp
- 紧急预案 (jǐnjí yù’àn): phương án khẩn cấp
- 紧急状态 (jǐnjí zhuàngtài): trạng thái khẩn cấp
- 紧急降落 (jǐnjí jiàngluò): hạ cánh khẩn cấp
Mẫu câu ví dụ
- 情况十分紧急。
Qíngkuàng shífēn jǐnjí.
Tình huống vô cùng khẩn cấp. - 这是一个紧急任务。
Zhè shì yí gè jǐnjí rènwù.
Đây là một nhiệm vụ cấp bách. - 他接到了一个紧急电话。
Tā jiēdào le yí gè jǐnjí diànhuà.
Anh ấy nhận được một cuộc gọi khẩn. - 事态非常紧急,我们必须立即行动。
Shìtài fēicháng jǐnjí, wǒmen bìxū lìjí xíngdòng.
Tình hình rất khẩn cấp, chúng ta phải hành động ngay. - 医院启动了紧急预案。
Yīyuàn qǐdòng le jǐnjí yù’àn.
Bệnh viện đã kích hoạt phương án khẩn cấp. - 司机突然紧急刹车。
Sījī tūrán jǐnjí shāchē.
Tài xế đột nhiên phanh gấp. - 需要对伤口进行紧急处理。
Xūyào duì shāngkǒu jìnxíng jǐnjí chǔlǐ.
Cần xử lý vết thương khẩn cấp. - 他们发出了紧急通知。
Tāmen fāchū le jǐnjí tōngzhī.
Họ đã phát đi thông báo khẩn. - 飞机紧急降落在机场。
Fēijī jǐnjí jiàngluò zài jīchǎng.
Máy bay hạ cánh khẩn cấp xuống sân bay. - 请在紧急情况下拨打这个号码。
Qǐng zài jǐnjí qíngkuàng xià bōdǎ zhège hàomǎ.
Trong trường hợp khẩn cấp, vui lòng gọi số này. - 紧急出口在左侧。
Jǐnjí chūkǒu zài zuǒ cè.
Lối thoát hiểm ở bên trái. - 我们召开了一次紧急会议。
Wǒmen zhàokāi le yí cì jǐnjí huìyì.
Chúng tôi triệu tập một cuộc họp khẩn. - 这是紧急情况,不能拖延。
Zhè shì jǐnjí qíngkuàng, bùnéng tuōyán.
Đây là tình huống khẩn, không được trì hoãn. - 请紧急联系家属。
Qǐng jǐnjí liánxì jiāshǔ.
Xin liên hệ khẩn với người nhà. - 他紧急地离开了办公室。
Tā jǐnjí de líkāi le bàngōngshì.
Anh ấy rời văn phòng trong tình thế khẩn cấp. - 已经进入紧急状态。
Yǐjīng jìnrù jǐnjí zhuàngtài.
Đã bước vào trạng thái khẩn cấp. - 政府推出了紧急援助计划。
Zhèngfǔ tuīchū le jǐnjí yuánzhù jìhuà.
Chính phủ đưa ra kế hoạch cứu trợ khẩn cấp. - 救护车在执行紧急任务。
Jiùhùchē zài zhíxíng jǐnjí rènwù.
Xe cứu thương đang thực hiện nhiệm vụ khẩn. - 这批物资是紧急需要的。
Zhè pī wùzī shì jǐnjí xūyào de.
Lô vật tư này cần gấp. - 如果发生火灾,按下紧急按钮。
Rúguǒ fāshēng huǒzāi, àn xià jǐnjí ànniǔ.
Nếu xảy ra hoả hoạn, nhấn nút khẩn cấp. - 公司临时发布了紧急招聘信息。
Gōngsī línshí fābù le jǐnjí zhāopìn xìnxī.
Công ty tạm thời đăng tin tuyển gấp. - 我们需要一笔紧急资金。
Wǒmen xūyào yì bǐ jǐnjí zījīn.
Chúng tôi cần một khoản vốn khẩn cấp. - 因紧急维修,电梯暂停使用。
Yīn jǐnjí wéixiū, diàntī zàntíng shǐyòng.
Do sửa chữa khẩn cấp, thang máy tạm dừng hoạt động. - 医生进行紧急手术。
Yīshēng jìnxíng jǐnjí shǒushù.
Bác sĩ tiến hành phẫu thuật khẩn cấp. - 他在群里求助:有紧急情况,帮帮忙!
Tā zài qún lǐ qiúzhù: yǒu jǐnjí qíngkuàng, bāng bang máng!
Anh ấy cầu cứu trong nhóm: Có tình huống khẩn, giúp với!
Phân biệt với từ gần nghĩa
| Từ | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ ngắn |
| 紧急 (jǐnjí) | Khẩn cấp, cần xử lý ngay | 情况很紧急。Tình hình rất khẩn. |
| 紧迫 (jǐnpò) | Gấp bách vì áp lực thời hạn | 时间紧迫,赶紧做。Thời gian gấp bách, làm ngay. |
| 迫切 (pòqiè) | Cấp thiết, bức bách về nhu cầu/mong muốn | 迫切需要帮助。Cấp thiết cần giúp đỡ. |
| 紧张 (jǐnzhāng) | Căng thẳng (tâm lý/khí氛) hoặc khan hiếm | 气氛很紧张。Bầu không khí căng thẳng. |
Gợi ý học nhanh
- Cụm cần nhớ: 紧急情况/通知/会议/联系人/出口/按钮/处理/刹车/救援/预案.
- Mẹo: Thấy “phải làm ngay/không trì hoãn” → nghĩ đến “紧急”; trước danh từ càng tự nhiên: 紧急任务, 紧急电话.
Ý nghĩa của từ “紧急” (jǐnjí) trong tiếng Trung
Từ “紧急” (Hán tự: 紧急, phiên âm pinyin: jǐnjí) là một từ vựng quan trọng và phổ biến trong tiếng Trung Quốc hiện đại (tiếng Quan Thoại). Nó được sử dụng để mô tả những tình huống, sự việc hoặc hành động đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức, không thể trì hoãn, vì có nguy cơ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hoặc thiệt hại lớn. Từ này mang tính cấp thiết cao, thường gợi lên cảm giác căng thẳng, khẩn trương và cần hành động nhanh chóng để giải quyết vấn đề.
Giải thích chi tiết và nguồn gốc:
“紧急” được hình thành từ hai chữ Hán riêng biệt:
“紧” (jǐn): Nghĩa gốc là “chặt chẽ, khẩn trương, cấp bách”, bắt nguồn từ hình ảnh một sợi dây bị kéo căng hoặc một tình huống bị ép buộc phải diễn ra nhanh chóng. Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường liên quan đến sự ràng buộc vật lý hoặc tinh thần.
“急” (jí): Nghĩa là “gấp rút, vội vã, khẩn cấp”, xuất phát từ ý tưởng về sự hối hả, như nước chảy xiết hoặc gió thổi mạnh. Chữ này thường được dùng để chỉ sự cấp thiết về thời gian hoặc cảm xúc.
Khi kết hợp, “紧急” tạo thành một từ ghép nhấn mạnh vào tính khẩn cấp kép, nơi cả hai yếu tố bổ trợ lẫn nhau để mô tả một tình trạng không thể chờ đợi. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là “khẩn cấp”, “cấp bách”, “gấp rút”, “khẩn trương” hoặc “nguy kịch” tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, trong y tế, nó có thể là “cấp cứu”; trong chính trị, là “tình trạng khẩn cấp”; trong công việc, là “nhiệm vụ khẩn cấp”.
Về phát âm: Trong pinyin, “jǐn” có thanh 3 (thanh điệu xuống rồi lên), và “jí” có thanh 2 (thanh điệu lên cao). Khi phát âm, cần nhấn mạnh âm “jǐn” nhẹ nhàng và “jí” mạnh mẽ để thể hiện sự cấp thiết. Trong các phương ngữ khác của tiếng Trung, như tiếng Quảng Đông (Cantonese), từ này được phát âm là “gan2 gap1”, nhưng trong tiếng Quan Thoại chuẩn (Putonghua), pinyin là tiêu chuẩn.
Lịch sử sử dụng: Từ “紧急” đã tồn tại từ thời cổ đại trong văn học Trung Quốc, nhưng trở nên phổ biến hơn trong thời hiện đại, đặc biệt sau Cách mạng Công nghiệp và các sự kiện toàn cầu như chiến tranh, thiên tai. Trong tiếng Trung giản thể (dùng ở Trung Quốc đại lục), nó là “紧急”; trong phồn thể (dùng ở Đài Loan, Hồng Kông), là “緊急”. Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức, tin tức, và giao tiếp hàng ngày, phản ánh văn hóa Trung Quốc coi trọng sự nhanh chóng và hiệu quả trong xử lý khủng hoảng.
Ngữ cảnh văn hóa: Trong xã hội Trung Quốc, “紧急” thường liên quan đến các giá trị như “hành động kịp thời” (及时行动), thể hiện qua các câu tục ngữ như “急中生智” (jí zhōng shēng zhì – trong lúc khẩn cấp sinh ra trí tuệ). Nó cũng phổ biến trong các khẩu hiệu an toàn, như trên máy bay hoặc tòa nhà cao tầng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa:
Đồng nghĩa: 急迫 (jípò – cấp bách), 紧迫 (jǐnpò – khẩn trương), 危急 (wēijí – nguy kịch), 突发 (tūfā – đột phát).
Trái nghĩa: 缓慢 (huǎnmàn – chậm chạp), 正常 (zhèngcháng – bình thường), 缓和 (huǎnhé – dịu dàng, không khẩn cấp).
Biến thể: “紧急” có thể kết hợp thành các từ mở rộng như “紧急事态” (jǐnjí shìtài – tình trạng khẩn cấp), “紧急通知” (jǐnjí tōngzhī – thông báo khẩn cấp), hoặc dùng làm trạng từ như “紧急地” (jǐnjí de – một cách khẩn cấp).
Loại từ và cách sử dụng ngữ pháp
“紧急” chủ yếu là tính từ (adjective): Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, mô tả tính chất khẩn cấp. Ví dụ: “紧急会议” (jǐnjí huìyì – cuộc họp khẩn cấp).
Có thể dùng như danh từ (noun): Khi chỉ một tình trạng chung, ví dụ: “在紧急之下” (zài jǐnjí zhī xià – dưới tình trạng khẩn cấp).
Làm trạng từ (adverb) khi thêm “地” (de): “紧急处理” (jǐnjí chǔlǐ – xử lý khẩn cấp), hoặc “紧急地行动” (jǐnjí de xíngdòng – hành động một cách khẩn cấp).
Trong câu: Nó thường đứng trước danh từ hoặc động từ để nhấn mạnh. Không thay đổi hình thái theo số lượng hay giới tính, vì tiếng Trung không có biến đổi như tiếng Anh.
Ngữ pháp lưu ý: Trong câu phủ định, dùng “不紧急” (bù jǐnjí – không khẩn cấp). Trong câu hỏi: “这是紧急的吗?” (Zhè shì jǐnjí de ma? – Đây có khẩn cấp không?).
Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu cơ bản và nâng cao sử dụng “紧急”。 Tôi sẽ phân loại theo ngữ cảnh để dễ theo dõi, và mỗi mẫu bao gồm cách sử dụng cụ thể.
Mẫu cơ bản (tính từ + danh từ): Chủ ngữ + 是/有 + 紧急 + Danh từ. Ví dụ: “这是一个紧急问题” (Zhè shì yī gè jǐnjí wèntí – Đây là một vấn đề khẩn cấp).
Mẫu yêu cầu hành động (cần + 紧急 + động từ): Chủ ngữ + 需要/必须 + 紧急 + Động từ. Ví dụ: “我们必须紧急响应” (Wǒmen bìxū jǐnjí xiǎngyìng – Chúng ta phải phản ứng khẩn cấp).
Mẫu mệnh lệnh (紧急 + động từ): 紧急 + Động từ + ! Ví dụ: “紧急撤离!” (Jǐnjí chèlí! – Khẩn cấp sơ tán!).
Mẫu mô tả tình huống (trong + 紧急 + danh từ): 在 + 紧急 + Danh từ + 中/时. Ví dụ: “在紧急情况下” (Zài jǐnjí qíngkuàng xià – Trong tình huống khẩn cấp).
Mẫu nâng cao (kết hợp với từ khác): 采取 + 紧急 + 措施 (cǎiqǔ jǐnjí cuòshī – thực hiện biện pháp khẩn cấp).
Mẫu so sánh: 这个比那个更紧急 (Zhè ge bǐ nà ge gèng jǐnjí – Cái này khẩn cấp hơn cái kia).
Mẫu phủ định: 不需要紧急干预 (Bù xūyào jǐnjí gān yù – Không cần can thiệp khẩn cấp).
紧急 (jǐn jí) là gì?
Nghĩa cơ bản: “紧急” là tính từ tiếng Hán, nghĩa là khẩn cấp, cấp bách, gấp rút, cần xử lý ngay, thường do thời gian hạn hẹp hoặc tình huống bất ngờ. Dùng nhiều trong văn bản hành chính, công việc, y tế, an toàn, logistics.
Từ loại: 形容词 (tính từ).
Phiên âm: jǐn jí.
Sắc thái: trang trọng – trung tính; nhấn mạnh tính ngay lập tức hơn “紧迫”.
Hình thức phó từ: “紧急地 + V” có thể dùng trong văn viết (“紧急地处理”), nhưng trong thực tế thường dùng cụm danh từ: “紧急处理/紧急通知/紧急会议…”.
Cách dùng & mẫu câu
Định ngữ (đặt trước danh từ):
紧急 + 名词 → 紧急通知, 紧急会议, 紧急出口, 紧急联系人, 紧急预案, 紧急采购, 紧急修复…
Vị ngữ (miêu tả tình hình):
(情况/任务/进度)很/非常/十分/尤为 + 紧急。
Cấu trúc nguyên nhân – biện pháp:
由于/因为…紧急,…(必须/需要/立即)+ 处理/采取措施。
Cấu trúc xử lý:
对 + O + 进行 + 紧急处理/抢修/救援/疏散/备份。
Điều kiện – hướng dẫn:
在紧急情况下/一旦发生紧急情况,…;如遇紧急情况,请…;请联系紧急联系人…。
So sánh – ưu tiên:
A 比 B 更/较 紧急;优先处理更紧急的事项;按照紧急程度(高/中/低)排序。
Phủ định & mức độ:
并不/不是很紧急;十分/非常/格外/尤为/极其 紧急。
So sánh nhanh các từ gần nghĩa
紧急: nhấn mạnh tính bất ngờ + cần xử lý ngay.
紧迫 (jǐnpò): nhấn áp lực thời gian lâu dài/đang đè nặng (形势/任务紧迫).
迫切 (pòqiè): nhấn nhu cầu/ý muốn bức thiết (迫切需要/迫切希望).
急: khẩu ngữ, chung chung “gấp”.
危急: cực kỳ nguy hiểm, cấp bách (mức độ cao).
Cụm từ thường gặp
紧急情况 (tình huống khẩn cấp), 紧急通知 (thông báo khẩn), 紧急会议 (họp khẩn), 紧急联系人 (người liên hệ khẩn), 紧急出口 (lối thoát hiểm), 紧急预案 (phương án khẩn), 紧急状态 (tình trạng khẩn cấp), 紧急救援/疏散 (cứu hộ/sơ tán khẩn), 紧急采购/发货 (mua/giao hàng khẩn), 紧急维修/抢修 (sửa chữa khẩn), 紧急备份 (sao lưu khẩn), 紧急停机 (dừng máy khẩn), 紧急工单 (phiếu việc khẩn), 紧急上报 (báo cáo khẩn).
Ví dụ chi tiết (có pinyin + tiếng Việt)
1) Giao tiếp – tình huống chung
情况很紧急,我们必须立刻决定。
Qíngkuàng hěn jǐnjí, wǒmen bìxū lìkè juédìng.
Tình hình rất khẩn cấp, chúng ta phải quyết định ngay.
医生说病人的状况十分紧急。
Yīshēng shuō bìngrén de zhuàngkuàng shífēn jǐnjí.
Bác sĩ nói tình trạng của bệnh nhân cực kỳ khẩn cấp.
一旦发生紧急情况,请保持冷静。
Yídàn fāshēng jǐnjí qíngkuàng, qǐng bǎochí lěngjìng.
Một khi xảy ra tình huống khẩn cấp, xin giữ bình tĩnh.
这不是紧急问题,可以明天再处理。
Zhè búshì jǐnjí wèntí, kěyǐ míngtiān zài chǔlǐ.
Đây không phải vấn đề khẩn, có thể để ngày mai xử lý.
他被紧急送往医院。
Tā bèi jǐnjí sòngwǎng yīyuàn.
Anh ấy được đưa khẩn cấp tới bệnh viện.
如遇火灾,请从紧急出口撤离。
Rú yù huǒzāi, qǐng cóng jǐnjí chūkǒu chèlí.
Nếu gặp hỏa hoạn, xin thoát ra bằng lối thoát hiểm.
今天学校举行了紧急演练。
Jīntiān xuéxiào jǔxíngle jǐnjí yǎnliàn.
Hôm nay trường tổ chức diễn tập khẩn cấp.
我们需要一个紧急预案。
Wǒmen xūyào yí ge jǐnjí yù’àn.
Chúng ta cần một phương án khẩn cấp.
2) Công việc – văn phòng
公司发布了紧急通知,晚上八点全员视频会议。
Gōngsī fābùle jǐnjí tōngzhī, wǎnshàng bādiǎn quányuán shìpín huìyì.
Công ty ra thông báo khẩn, 8 giờ tối họp online toàn bộ nhân viên.
由于项目进度紧急,请优先处理此任务。
Yóuyú xiàngmù jìndù jǐnjí, qǐng yōuxiān chǔlǐ cǐ rènwù.
Do tiến độ dự án khẩn, vui lòng ưu tiên xử lý nhiệm vụ này.
客诉比较紧急,麻烦你尽快回复。
Kèsù bǐjiào jǐnjí, máfan nǐ jǐnkuài huífú.
Khiếu nại của khách khá khẩn, phiền bạn phản hồi sớm.
我们已对系统故障进行紧急处理。
Wǒmen yǐ duì xìtǒng gùzhàng jìnxíng jǐnjí chǔlǐ.
Chúng tôi đã xử lý khẩn sự cố hệ thống.
这份报告很紧急,中午之前必须提交。
Zhè fèn bàogào hěn jǐnjí, zhōngwǔ zhīqián bìxū tíjiāo.
Bản báo cáo này rất khẩn, phải nộp trước trưa.
客户临时改期,我们召开了紧急会议。
Kèhù línshí gǎiqī, wǒmen zhàokāile jǐnjí huìyì.
Khách hàng đổi lịch đột ngột, chúng tôi mở họp khẩn.
如需紧急支持,请联系项目经理。
Rú xū jǐnjí zhīchí, qǐng liánxì xiàngmù jīnglǐ.
Nếu cần hỗ trợ khẩn, hãy liên hệ quản lý dự án.
文件标注为“紧急”,请先审批。
Wénjiàn biāozhù wéi “jǐnjí”, qǐng xiān shěnpī.
Tài liệu đánh dấu “khẩn”, vui lòng duyệt trước.
3) Logistics/XNK
客户下了紧急订单,仓库已启动紧急发货流程。
Kèhù xiàle jǐnjí dìngdān, cāngkù yǐ qǐdòng jǐnjí fāhuò liúchéng.
Khách đặt đơn hàng khẩn, kho đã kích hoạt quy trình giao khẩn.
集装箱破损,我们安排了紧急换箱。
Jízhuāngxiāng pòsǔn, wǒmen ānpáile jǐnjí huàn xiāng.
Container bị hỏng, chúng tôi đã sắp xếp đổi thùng khẩn.
海关抽检通知很紧急,请补交资料。
Hǎiguān chōujiǎn tōngzhī hěn jǐnjí, qǐng bǔjiāo zīliào.
Thông báo kiểm tra ngẫu nhiên của hải quan rất khẩn, vui lòng bổ sung hồ sơ.
由于船期紧急,我们选择空运转运。
Yóuyú chuánqī jǐnjí, wǒmen xuǎnzé kōngyùn zhuǎnyùn.
Vì lịch tàu gấp, chúng tôi chọn trung chuyển bằng đường hàng không.
目的港仓储爆满,已启动紧急疏运方案。
Mùdì gǎng cāngchǔ bàomǎn, yǐ qǐdòng jǐnjí shūyùn fāng’àn.
Kho bãi cảng đích quá tải, đã kích hoạt phương án giải tỏa khẩn.
托运人要求紧急更改提单信息。
Tuōyùn rén yāoqiú jǐnjí gēnggǎi tídān xìnxī.
Người gửi hàng yêu cầu sửa thông tin vận đơn khẩn.
4) Tài chính/kế toán
这笔付款比较紧急,请今天内完成审批。
Zhè bǐ fùkuǎn bǐjiào jǐnjí, qǐng jīntiān nèi wánchéng shěnpī.
Khoản thanh toán này khá khẩn, xin hoàn tất phê duyệt trong hôm nay.
因现金流紧急,公司申请了过桥贷款。
Yīn xiànjīnliú jǐnjí, gōngsī shēnqǐngle guòqiáo dàikuǎn.
Do dòng tiền cấp bách, công ty xin khoản vay tạm thời.
审计部发来紧急问询,请补充凭证。
Shěnjì bù fā lái jǐnjí wènxún, qǐng bǔchōng píngzhèng.
Bộ phận kiểm toán gửi câu hỏi khẩn, vui lòng bổ sung chứng từ.
发票作废操作紧急,请立即在系统登记。
Fāpiào zuòfèi cāozuò jǐnjí, qǐng lìjí zài xìtǒng dēngjì.
Việc hủy hóa đơn rất khẩn, xin đăng ký ngay trên hệ thống.
5) An toàn/y tế/IT
平台出现严重漏洞,我们进行了紧急修复和备份。
Píngtái chūxiàn yánzhòng lòudòng, wǒmen jìnxíngle jǐnjí xiūfù hé bèifèn.
Nền tảng xuất hiện lỗ hổng nghiêm trọng, chúng tôi đã sửa và sao lưu khẩn.
服务器温度过高,触发了紧急停机。
Fúwùqì wēndù guò gāo, chùfāle jǐnjí tíngjī.
Nhiệt độ máy chủ quá cao, kích hoạt dừng máy khẩn.
公共区域请保持通畅,以便紧急疏散。
Gōnggòng qūyù qǐng bǎochí tōngchàng, yǐbiàn jǐnjí shūsàn.
Khu vực công cộng vui lòng thông thoáng để tiện sơ tán khẩn.
医院开通了24小时紧急救援热线。
Yīyuàn kāitōngle èrshísì xiǎoshí jǐnjí jiùyuán rèxiàn.
Bệnh viện mở đường dây nóng cứu hộ khẩn 24/7.
Lưu ý dễ sai
Không dùng “紧急” như động từ thuần: ✗ 我们要紧急这个项目 (sai) → 我们要紧急处理这个项目中的问题 (đúng).
“紧急地 + động từ” dùng được trong văn bản trang trọng, nhưng thường dùng cụm danh từ: “进行紧急处理/采取紧急措施”.
Phân biệt 紧急 (đột ngột, cần ngay) với 紧迫/迫切 (áp lực thời gian lâu dài/nhu cầu bức thiết).
紧急 (jǐnjí)
1) Nghĩa & loại từ
Ý nghĩa (中文释义): 情况来得突然、时间非常有限,必须立刻处理的状态或程度。
Loại từ: 形容词 (tính từ). Có thể làm định ngữ (紧急情况), vị ngữ (情况很紧急), và dùng dạng trạng ngữ với “地” (紧急地处理…).
Từ liên quan dạng danh hoá: 紧急性 (tính khẩn cấp).
Ngữ khí/đặc điểm: “紧急” là khách quan, miêu tả mức độ/cấp bách của sự việc. Không dùng để miêu tả cảm xúc cá nhân như “着急” (sốt ruột).
2) Từ gần nghĩa – trái nghĩa – phân biệt nhanh
Gần nghĩa: 紧迫 (gây áp lực về thời gian), 急迫 (gấp rút), 迫切 (tha thiết, cấp bách về nhu cầu), 要紧 (khẩu ngữ: quan trọng/khẩn).
Trái nghĩa: 不紧急, 不要紧 (không nghiêm trọng/không gấp).
Phân biệt:
紧急 = tình huống/việc cần xử lý ngay (khách quan).
着急 = tâm trạng lo, sốt ruột (chủ quan).
紧迫 = thời hạn dí sát, nhấn mạnh áp lực thời gian.
3) Cấu trúc thường gặp / Collocations
紧急情况/紧急事件/紧急状态/紧急任务
紧急通知/紧急会议/紧急预案/紧急响应/紧急处置
紧急联系人/紧急电话/紧急通道/紧急按钮
紧急救援/紧急维修/紧急抢修/紧急撤离/紧急刹车
程度副词:非常/十分/格外+紧急;并不/不太+紧急
4) Mẫu câu
A 很紧急,需要立刻 V。
由于/因为…紧急,(就/只好)……
对+N+进行紧急处理/紧急救援
启动/发布/召开+紧急+N
5) Ví dụ (中文 + Pinyin + Tiếng Việt)
我们遇到紧急情况,请立即撤离到安全出口。
Wǒmen yùdào jǐnjí qíngkuàng, qǐng lìjí chèlí dào ānquán chūkǒu.
Chúng tôi gặp tình huống khẩn cấp, hãy lập tức sơ tán tới cửa thoát hiểm.
医生正在对伤者进行紧急处理。
Yīshēng zhèngzài duì shāngzhě jìnxíng jǐnjí chǔlǐ.
Bác sĩ đang xử lý cấp cứu cho người bị thương.
市政府发布了暴雨紧急通知。
Shì zhèngfǔ fābùle bàoyǔ jǐnjí tōngzhī.
Chính quyền thành phố đã ban hành thông báo khẩn về mưa lớn.
这份工作非常紧急,今晚必须完成。
Zhè fèn gōngzuò fēicháng jǐnjí, jīnwǎn bìxū wánchéng.
Công việc này rất khẩn, tối nay phải hoàn thành.
别打扰他,他在处理紧急事务。
Bié dǎrǎo tā, tā zài chǔlǐ jǐnjí shìwù.
Đừng làm phiền, anh ấy đang xử lý việc khẩn cấp.
火警响起后,大家按指示走紧急通道。
Huǒjǐng xiǎng qǐ hòu, dàjiā àn zhǐshì zǒu jǐnjí tōngdào.
Khi chuông báo cháy vang lên, mọi người đi theo lối thoát hiểm.
如果发生地震,请拨打当地的紧急电话。
Rúguǒ fāshēng dìzhèn, qǐng bōdǎ dāngdì de jǐnjí diànhuà.
Nếu xảy ra động đất, hãy gọi số điện thoại khẩn cấp tại địa phương.
航班因机械故障紧急迫降。
Hángbān yīn jīxiè gùzhàng jǐnjí pòjiàng.
Chuyến bay hạ cánh khẩn cấp do trục trặc kỹ thuật.
水管漏了,需要紧急维修。
Shuǐguǎn lòu le, xūyào jǐnjí wéixiū.
Ống nước bị rò, cần sửa chữa khẩn cấp.
公司启动了紧急预案。
Gōngsī qǐdòngle jǐnjí yù’àn.
Công ty kích hoạt phương án khẩn cấp.
他把我设为紧急联系人。
Tā bǎ wǒ shè wéi jǐnjí liánxìrén.
Anh ấy đặt tôi làm người liên hệ khẩn cấp.
这件事不紧急,我们下周再讨论。
Zhè jiàn shì bù jǐnjí, wǒmen xiàzhōu zài tǎolùn.
Việc này không gấp, tuần sau bàn tiếp.
由于形势紧急,会议提前召开。
Yóuyú xíngshì jǐnjí, huìyì tíqián zhàokāi.
Do tình hình cấp bách, cuộc họp được tổ chức sớm hơn.
我们需要紧急补充物资。
Wǒmen xūyào jǐnjí bǔchōng wùzī.
Chúng ta cần bổ sung vật tư khẩn.
护士按下了病房的紧急按钮。
Hùshi ànxiàle bìngfáng de jǐnjí ànniǔ.
Y tá đã nhấn nút khẩn cấp của phòng bệnh.
项目进入紧急阶段,加班在所难免。
Xiàngmù jìnrù jǐnjí jiēduàn, jiābān zài suǒ nánmiǎn.
Dự án bước vào giai đoạn khẩn, tăng ca là khó tránh.
司机发现前方危险,立即紧急刹车。
Sījī fāxiàn qiánfāng wēixiǎn, lìjí jǐnjí shāchē.
Tài xế phát hiện nguy hiểm phía trước liền phanh khẩn cấp.
请按轻重缓急安排任务,先做最紧急的。
Qǐng àn qīngzhòng huǎnjí ānpái rènwù, xiān zuò zuì jǐnjí de.
Hãy sắp xếp công việc theo mức độ ưu tiên, làm việc khẩn trước.
警方紧急地封锁了现场。
Jǐngfāng jǐnjí de fēngsuǒle xiànchǎng.
Cảnh sát phong tỏa khẩn cấp hiện trường.
这是紧急但可控的风险,请大家保持冷静。
Zhè shì jǐnjí dàn kěkòng de fēngxiǎn, qǐng dàjiā bǎochí lěngjìng.
Đây là rủi ro khẩn cấp nhưng có thể kiểm soát, mọi người hãy bình tĩnh.
“紧急” là gì?
Nghĩa cơ bản: “紧急” (jǐn jí) = khẩn cấp, cấp bách, gấp gáp; chỉ sự việc cần xử lý ngay vì có mức độ ưu tiên cao hoặc nguy cơ lớn.
Sắc thái dùng: trang trọng/viết là chủ yếu; trong khẩu ngữ hay thay bằng “赶紧/赶快/马上” khi thúc giục hành động ngay.
Loại từ & ngữ pháp
Loại từ chính: tính từ.
Ví dụ làm vị ngữ: 情况很紧急。qíngkuàng hěn jǐnjí. Tình hình rất khẩn cấp.
Làm định ngữ trước danh từ: 紧急 + danh từ.
Ví dụ: 紧急会议 jǐnjí huìyì (cuộc họp khẩn).
Trạng ngữ với 地: 紧急地 + động từ (dùng được nhưng văn viết; nói thường dùng 赶紧/立刻).
Ví dụ: 紧急地处理 jǐnjí de chǔlǐ (xử lý khẩn cấp).
Phối hợp thường gặp:
非常/十分/格外/尤为/相当 + 紧急 (rất/cực kỳ khẩn).
把 A 列为紧急事项 (xếp A thành việc khẩn).
在紧急情况下… (trong tình huống khẩn cấp…).
对…进行紧急处理/紧急维修/紧急救援 (tiến hành xử lý/sửa chữa/cứu援 khẩn).
Cụm thường dùng (kèm pinyin & nghĩa)
紧急情况 (jǐnjí qíngkuàng): tình huống khẩn cấp
紧急通知 (jǐnjí tōngzhī): thông báo khẩn
紧急会议 (jǐnjí huìyì): họp khẩn
紧急联系人 (jǐnjí liánxìrén): người liên hệ khẩn cấp
紧急出口 (jǐnjí chūkǒu): cửa thoát hiểm
紧急措施 (jǐnjí cuòshī): biện pháp khẩn cấp
紧急救援/紧急疏散 (jǐnjí jiùyuán/shūsàn): cứu援/di tản khẩn
紧急制动/紧急停车 (jǐnjí zhìdòng/tíngchē): phanh dừng khẩn
紧急预案 (jǐnjí yù’àn): phương án ứng cứu khẩn
Phân biệt nhanh
紧急 (jǐnjí): nhấn mạnh “mức độ cấp bách” của sự việc.
紧迫 (jǐnpò): nhấn mạnh “áp lực về thời gian/hạn chót”.
迫切 (pòqiè): mong mỏi/gấp rút về “nhu cầu, mục tiêu” (tính chủ quan mạnh).
急迫 (jípò): gần với 紧迫, thiên về khẩn đến mức không chờ được.
紧张 (jǐnzhāng): căng thẳng (tâm lý/nguồn lực), không đồng nghĩa với “khẩn cấp”.
加急 (jiājí): “xử lý theo diện khẩn/ưu tiên” (dịch vụ bưu điện, thủ tục), không phải “tình huống khẩn nguy”.
Mẫu câu hay dùng
在紧急情况下,请先确保自身安全。
zài jǐnjí qíngkuàng xià, qǐng xiān quèbǎo zìshēn ānquán.
Trong tình huống khẩn cấp, hãy đảm bảo an toàn bản thân trước.
由于事态紧急,我们不得不立刻采取措施。
yóuyú shìtài jǐnjí, wǒmen bùdébù lìkè cǎiqǔ cuòshī.
Do tình hình khẩn cấp, chúng tôi buộc phải lập tức áp dụng biện pháp.
把这个问题列为紧急事项,优先处理。
bǎ zhège wèntí lièwéi jǐnjí shìxiàng, yōuxiān chǔlǐ.
Xếp vấn đề này vào diện khẩn, xử lý ưu tiên.
Nhiều ví dụ (CN + pinyin + VN)
情况很紧急,我们马上出发。
qíngkuàng hěn jǐnjí, wǒmen mǎshàng chūfā.
Tình hình rất khẩn, chúng ta xuất phát ngay.
这是最紧急的任务,请优先完成。
zhè shì zuì jǐnjí de rènwù, qǐng yōuxiān wánchéng.
Đây là nhiệm vụ khẩn nhất, vui lòng hoàn thành trước.
如遇紧急情况,请拨打紧急电话。
rú yù jǐnjí qíngkuàng, qǐng bōdǎ jǐnjí diànhuà.
Nếu gặp tình huống khẩn, hãy gọi số khẩn cấp.
公司召开紧急会议讨论对策。
gōngsī zhàokāi jǐnjí huìyì tǎolùn duìcè.
Công ty mở họp khẩn để bàn đối sách.
客户提出了紧急需求,需要今晚交付。
kèhù tíchū le jǐnjí xūqiú, xūyào jīnwǎn jiāofù.
Khách hàng đưa ra nhu cầu khẩn, cần bàn giao tối nay.
医生进行了紧急手术,病人已脱离危险。
yīshēng jìnxíng le jǐnjí shǒushù, bìngrén yǐ tuōlí wēixiǎn.
Bác sĩ đã mổ khẩn, bệnh nhân đã qua nguy hiểm.
现场正在进行紧急救援。
xiànchǎng zhèngzài jìnxíng jǐnjí jiùyuán.
Hiện trường đang tiến hành cứu援 khẩn cấp.
这条管线需要紧急维修。
zhè tiáo guǎnxiàn xūyào jǐnjí wéixiū.
Đường ống này cần sửa chữa khẩn cấp.
我们已对故障设备实施紧急处理。
wǒmen yǐ duì gùzhàng shèbèi shíshī jǐnjí chǔlǐ.
Chúng tôi đã xử lý khẩn thiết bị lỗi.
紧急通知:明早停电,请提前准备。
jǐnjí tōngzhī: míngzǎo tíngdiàn, qǐng tíqián zhǔnbèi.
Thông báo khẩn: Sáng mai cúp điện, vui lòng chuẩn bị trước.
火灾发生时,应从紧急出口撤离。
huǒzāi fāshēng shí, yīng cóng jǐnjí chūkǒu chèlí.
Khi xảy ra hỏa hoạn, nên thoát ra từ cửa thoát hiểm.
目前形势十分紧急,请保持冷静。
mùqián xíngshì shífēn jǐnjí, qǐng bǎochí lěngjìng.
Cục diện hiện tại cực kỳ khẩn cấp, xin giữ bình tĩnh.
这个漏洞很紧急,必须立即修复。
zhège lòudòng hěn jǐnjí, bìxū lìjí xiūfù.
Lỗ hổng này rất khẩn, phải sửa ngay.
把这件事列为紧急事项,马上跟进。
bǎ zhè jiàn shì lièwéi jǐnjí shìxiàng, mǎshàng gēnjìn.
Xếp việc này vào diện khẩn và theo dõi ngay.
由于台风登陆,学校发布紧急停课公告。
yóuyú táifēng dēnglù, xuéxiào fābù jǐnjí tíngkè gōnggào.
Do bão đổ bộ, trường ra thông báo khẩn nghỉ học.
遇到突发状况时,先启动紧急预案。
yùdào tūfā zhuàngkuàng shí, xiān qǐdòng jǐnjí yù’àn.
Gặp sự cố bất ngờ, kích hoạt phương án khẩn trước.
在紧急情况下,先保护自己再求助。
zài jǐnjí qíngkuàng xià, xiān bǎohù zìjǐ zài qiúzhù.
Trong tình huống khẩn, bảo vệ bản thân rồi mới cầu cứu.
他们紧急地联系了供应商补货。
tāmen jǐnjí de liánxì le gōngyìngshāng bǔhuò.
Họ liên hệ khẩn với nhà cung cấp để bổ sung hàng.
航班因紧急情况临时备降。
hángbān yīn jǐnjí qíngkuàng línshí bèijiàng.
Chuyến bay hạ cánh khẩn do tình huống khẩn cấp.
我临时有紧急的家事,今天请个假。
wǒ línshí yǒu jǐnjí de jiāshì, jīntiān qǐng ge jià.
Tôi có việc gia đình khẩn, xin nghỉ hôm nay.
这是一般咨询,并不紧急。
zhè shì yībān zīxún, bìng bù jǐnjí.
Đây là tư vấn thông thường, không khẩn.
这个案件比我们预想的更紧急。
zhège ànjiàn bǐ wǒmen yùxiǎng de gèng jǐnjí.
Vụ này còn khẩn hơn dự đoán.
该路段已实施紧急交通管制。
gāi lùduàn yǐ shíshī jǐnjí jiāotōng guǎnzhì.
Đoạn đường này đã áp dụng kiểm soát giao thông khẩn.
经过紧急抢修,系统恢复正常。
jīngguò jǐnjí qiǎngxiū, xìtǒng huīfù zhèngcháng.
Sau sửa chữa khẩn, hệ thống đã phục hồi bình thường.
Thành ngữ liên quan ưu tiên công việc
轻重缓急 (qīng-zhòng-huǎn-jí): nhẹ–nặng–chậm–gấp → sắp xếp thứ tự ưu tiên.
先分清轻重缓急,再制定计划。
xiān fēnqīng qīngzhònghuǎnjí, zài zhìdìng jìhuà.
Hãy phân định mức độ ưu tiên rồi mới lập kế hoạch.
Mẹo dùng tự nhiên
Văn nói “hành động ngay”: ưu tiên 赶紧/赶快/马上 hơn “紧急地”.
Ví dụ: 赶紧处理!gǎnjǐn chǔlǐ! Xử lý ngay!
Công việc/biểu mẫu: “加急办理/加急寄送” = “xử lý/gửi theo diện khẩn” (dịch vụ ưu tiên), khác với “发生紧急情况” (tình huống khẩn nguy).
1) Định nghĩa & loại từ
紧急 (jǐnjí): tính từ 形容词 — nghĩa là khẩn cấp, cấp bách, cần được xử lý ngay lập tức hoặc trong thời gian rất ngắn để tránh rủi ro, tổn thất, hoặc hệ quả nghiêm trọng.
Danh từ hóa thường dùng: 紧急性 (jǐnjíxìng) “tính khẩn cấp”, 紧急度 (jǐnjídù) “mức độ khẩn cấp”.
2) Sử dụng & cấu trúc thường gặp
紧急 + 名词 (định ngữ, thường bỏ 的 trong từ ghép cố định):
紧急情况、紧急通知、紧急会议、紧急出口、紧急通道、紧急按钮、紧急预案、紧急救援、紧急维修、紧急采购、紧急订单、紧急停机、紧急集合
副词 mức độ + 紧急:
很/十分/非常/极其/格外 + 紧急
Ví dụ: 情况十分紧急。
(紧急地) + 动词 (trạng ngữ):
“紧急地处理/撤离/抢修” đều đúng ngữ pháp; trong văn bản hành chính, tiêu đề, tin tức thường lược “地”: 紧急处理/紧急撤离/紧急抢修.
So sánh, bậc độ:
更/较/最 + 紧急
Ví dụ: 先处理最紧急的任务。
Cấu trúc liên quan quản trị rủi ro:
启动/启动了 + 紧急预案 / 紧急机制 / 紧急响应
采取 + 紧急措施
Phủ định & nhấn mạnh mức độ:
不紧急 / 暂不紧急 / 并不紧急 / 紧急但可控
3) Phân biệt từ gần nghĩa
紧急: nhấn mạnh tính cấp bách cần xử lý ngay (có yếu tố thời gian ngắn và rủi ro).
紧迫: nhấn áp lực thời gian gắt gao, thường với nhiệm vụ/hạn chót.
迫切: nhấn nhu cầu, mong mỏi cấp thiết, cảm xúc/chủ quan nhiều hơn.
危急: tình thế nguy kịch, hiểm nghèo, mức độ rủi ro cao hơn “紧急”.
加急: thao tác “ưu tiên/đẩy nhanh” (dịch vụ, quy trình).
应急: “ứng phó khẩn cấp” (hệ thống/quy trình: 应急管理、应急预案). “紧急” mô tả mức độ; “应急” mô tả hành vi/hệ thống ứng phó.
4) Cụm cố định hay gặp
紧急情况 / 紧急状态 / 紧急通知 / 紧急会议 / 紧急联系人 / 紧急出口 / 紧急通道 / 紧急按钮 / 紧急刹车 / 紧急制动 / 紧急救援 / 紧急撤离 / 紧急修复 / 紧急抢修 / 紧急采购 / 紧急订单 / 紧急预案 / 紧急响应 / 紧急措施 / 紧急集合 / 医疗紧急绿色通道
5) Mẫu câu thông dụng (công việc – email – nghiệp vụ)
此事较为紧急,烦请优先处理。
目前最紧急的是恢复系统服务。
若属紧急事项,请直接电话联系。
情况不紧急,但建议尽快安排。
请按紧急程度(高/中/低)排序并逐一解决。
6) Ví dụ minh họa (mỗi ví dụ 3 dòng: Hán tự – Pinyin – Tiếng Việt)
情况十分紧急。
qíngkuàng shífēn jǐnjí.
Tình hình vô cùng khẩn cấp.
我们需要紧急处理这个故障。
wǒmen xūyào jǐnjí chǔlǐ zhège gùzhàng.
Chúng ta cần xử lý khẩn cấp sự cố này.
已启动紧急预案。
yǐ qǐdòng jǐnjí yù’àn.
Đã kích hoạt phương án khẩn cấp.
这是一个紧急项目,期限很短。
zhè shì yí gè jǐnjí xiàngmù, qīxiàn hěn duǎn.
Đây là dự án khẩn, thời hạn rất ngắn.
紧急出口在左侧。
jǐnjí chūkǒu zài zuǒcè.
Cửa thoát hiểm ở phía bên trái.
紧急集合!
jǐnjí jíhé!
Tập hợp khẩn cấp!
医生正在进行紧急手术。
yīshēng zhèngzài jìnxíng jǐnjí shǒushù.
Bác sĩ đang tiến hành phẫu thuật khẩn cấp.
请紧急备料,今晚加班。
qǐng jǐnjí bèiliào, jīnwǎn jiābān.
Vui lòng chuẩn bị nguyên liệu khẩn cấp, tối nay tăng ca.
我们已发出紧急通知。
wǒmen yǐ fāchū jǐnjí tōngzhī.
Chúng tôi đã phát đi thông báo khẩn.
需要紧急审批。
xūyào jǐnjí shěnpī.
Cần phê duyệt khẩn.
客诉很紧急,请第一时间回复。
kèsù hěn jǐnjí, qǐng dì-yī shíjiān huífù.
Khiếu nại rất khẩn, vui lòng phản hồi ngay.
先处理最紧急的任务。
xiān chǔlǐ zuì jǐnjí de rènwù.
Xử lý nhiệm vụ khẩn nhất trước.
情况不算紧急,可以明天再说。
qíngkuàng bú suàn jǐnjí, kěyǐ míngtiān zàishuō.
Tình hình chưa đến mức khẩn, có thể để ngày mai bàn.
列车紧急刹车,大家请扶好。
lièchē jǐnjí shāchē, dàjiā qǐng fú hǎo.
Tàu hãm khẩn cấp, mọi người vui lòng vịn chắc.
紧急联系人是谁?
jǐnjí liánxìrén shì shéi?
Người liên hệ khẩn cấp là ai?
遇到火灾请使用紧急通道。
yùdào huǒzāi qǐng shǐyòng jǐnjí tōngdào.
Khi gặp hỏa hoạn hãy dùng lối thoát hiểm.
他们在台风来临前紧急撤离。
tāmen zài táifēng láilín qián jǐnjí chèlí.
Họ sơ tán khẩn cấp trước khi bão đến.
医院开通了紧急绿色通道。
yīyuàn kāitōng le jǐnjí lǜsè tōngdào.
Bệnh viện mở “làn xanh” khẩn cấp.
我方正在紧急核实情况。
wǒfāng zhèngzài jǐnjí héshí qíngkuàng.
Phía chúng tôi đang khẩn trương xác minh tình hình.
我们需要立刻采取紧急措施。
wǒmen xūyào lìkè cǎiqǔ jǐnjí cuòshī.
Chúng ta cần lập tức áp dụng biện pháp khẩn cấp.
这批货很紧急,麻烦优先发走。
zhè pī huò hěn jǐnjí, máfan yōuxiān fā zǒu.
Lô hàng này rất gấp, vui lòng ưu tiên xuất trước.
系统出现紧急告警,请立即处理。
xìtǒng chūxiàn jǐnjí gàojǐng, qǐng lìjí chǔlǐ.
Hệ thống xuất hiện cảnh báo khẩn, xử lý ngay.
目前暂不紧急,请按计划推进。
mùqián zàn bù jǐnjí, qǐng àn jìhuà tuījìn.
Hiện tạm thời không khẩn, xin triển khai theo kế hoạch.
项目的紧急性已经向管理层说明。
xiàngmù de jǐnjíxìng yǐjīng xiàng guǎnlǐcéng shuōmíng.
Tính khẩn cấp của dự án đã báo cáo với ban quản lý.
发生事故时按下紧急按钮。
fāshēng shìgù shí ànxià jǐnjí ànniǔ.
Khi xảy ra sự cố hãy nhấn nút khẩn cấp.
如属紧急,请直接电话联系我。
rú shǔ jǐnjí, qǐng zhíjiē diànhuà liánxì wǒ.
Nếu khẩn, xin gọi điện trực tiếp cho tôi.
我们根据紧急程度分级处置。
wǒmen gēnjù jǐnjí chéngdù fēnjí chǔzhì.
Chúng tôi xử lý theo phân cấp mức độ khẩn cấp.
这是紧急需求,成本可以后补。
zhè shì jǐnjí xūqiú, chéngběn kěyǐ hòu bǔ.
Đây là nhu cầu khẩn, chi phí có thể bổ sung sau.
该任务比想象中更紧急。
gāi rènwù bǐ xiǎngxiàng zhōng gèng jǐnjí.
Nhiệm vụ này còn khẩn hơn dự tưởng.
并非所有问题都紧急,请先排优先级。
bìngfēi suǒyǒu wèntí dōu jǐnjí, qǐng xiān pái yōuxiānjí.
Không phải vấn đề nào cũng khẩn; hãy xếp ưu tiên trước.
7) Lỗi thường gặp & mẹo dùng tự nhiên
Viết “紧急地处理” đúng ngữ pháp, nhưng trong văn bản nghiệp vụ thường dùng “紧急处理” (lược “地”) để gọn và tự nhiên.
“紧急” mô tả mức độ cần xử lý ngay; nếu chỉ “quan trọng” nhưng không cần ngay, dùng 重要 thay vì 紧急.
Tránh lạm dụng “很紧急地/非常紧急地……”,hãy dùng mẫu ngắn gọn: 紧急 + 动作/名词 (紧急处理、紧急通知).
Phân biệt 紧急 với 加急: “紧急” nói về tình thế; “加急” nói về dịch vụ/ưu tiên tốc độ.
1) Nghĩa và phát âm
紧急 (jǐnjí): khẩn cấp, cấp bách, gấp gáp. Dùng khi sự việc cần xử lý ngay vì liên quan đến an toàn, thời gian, rủi ro, tiến độ, quy định…
2) Loại từ & cách dùng chính
Tính từ (adjective)
Diễn tả mức độ khẩn cấp: 情况很紧急 (Tình hình rất khẩn cấp)
Làm định ngữ trước danh từ: 紧急通知 (thông báo khẩn), 紧急情况 (tình huống khẩn)
Trạng ngữ / Trạng từ (dạng “地”)
Cấu trúc: 紧急地 + 动词短语 (động từ)
Thực tế thường lược “地”: 紧急处理 (xử lý khẩn)
Danh từ hóa / Từ mở rộng
紧急性 (tính khẩn cấp), 紧急程度 (mức độ khẩn), 紧急优先级 (mức ưu tiên khẩn), 非紧急 (không khẩn)
3) Sắc thái – khi nào dùng “紧急”
Trang trọng, dùng nhiều trong hành chính, y tế, an toàn, sản xuất, CNTT, hàng không.
“紧急” nhấn mạnh tính cấp bách cần hành động ngay.
So với “要紧/急/紧迫”:
要紧: khẩu ngữ, “quan trọng/khẩn” nhưng mềm hơn.
紧迫: nhấn mạnh áp lực thời gian (deadline dí).
迫切: nhu cầu bức thiết (thường thiên về mong muốn/nhu cầu).
危急: nguy kịch, rủi ro sinh mạng/cực kỳ nghiêm trọng.
应急: đáp ứng/ứng phó khẩn (tính hành động, hệ thống phản ứng).
4) Mẫu câu thường gặp
X 很/十分/万分/异常 + 紧急
由于……,我们需要紧急 + 处理/调整/撤离/抢修……
一旦……,请紧急 + 通知/停止/上报……
如遇紧急情况,请 + 立即/马上 + 采取措施。
紧急情况下,…… / 在紧急状态下,……
将……列为/设为 紧急事项/紧急优先级。
这不是紧急事项,请排到常规流程。
对……作出紧急回应/紧急支援/紧急修复。
是否为紧急?请说明紧急性与截止时间。
事态/情况 + 变得/十分 + 紧急。
5) Cụm kết hợp phổ biến
紧急情况、紧急通知、紧急联系人、紧急电话、紧急出口、紧急集合、紧急状态、紧急预案、紧急响应、紧急处置、紧急撤离、紧急停机、紧急停止按钮、紧急制动、紧急抢修、紧急维护、紧急修复、紧急扩容、紧急救助、紧急救护、紧急救援、紧急调度、紧急采购、紧急加班、紧急会议、紧急上报、紧急备份、紧急补丁、紧急避险、紧急迫降。
6) Phân biệt ngắn gọn (đi kèm ví dụ đối chiếu)
紧急 vs 紧迫: 紧急偏“事件的性质严重”,紧迫偏“时间压力强”。
紧急 vs 要紧: 要紧 khẩu ngữ, nhẹ hơn, thiên “quan trọng”.
紧急 vs 危急: 危急 mức độ nguy hiểm cao, thường y tế/sinh mạng.
紧急 vs 应急: 应急 là hành động/biện pháp ứng phó.
Ví dụ đối chiếu:
Hán tự: 截止时间临近,时间很紧迫,但还不算紧急。
Phiên âm: jiézhǐ shíjiān línjìn, shíjiān hěn jǐnpò, dàn hái bú suàn jǐnjí.
Dịch: Hạn chót sắp đến, thời gian rất gấp nhưng chưa đến mức khẩn cấp.
7) Lỗi dễ mắc
Nhầm với 紧张 (căng thẳng) hay 着急 (sốt ruột).
Lạm dụng “紧急地…”, đa số văn bản Trung hiện đại thích “紧急 + 动词短语” không dùng “地”.
Dùng “紧急” cho việc vặt đời thường → nên dùng 急/要紧 hơn.
8) Rất nhiều ví dụ (đa lĩnh vực)
Mỗi câu theo đúng định dạng: Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt.
A. Tình huống chung
情况很紧急,我们需要马上撤离。
qíngkuàng hěn jǐnjí, wǒmen xūyào mǎshàng chèlí.
Tình hình rất khẩn cấp, chúng ta cần rút lui ngay.
这是紧急通知,请立即查看。
zhè shì jǐnjí tōngzhī, qǐng lìjí chákàn.
Đây là thông báo khẩn, vui lòng xem ngay.
事态变得异常紧急。
shìtài biàn de yìcháng jǐnjí.
Cục diện trở nên vô cùng khẩn cấp.
如果不是紧急事情,请发邮件。
rúguǒ bú shì jǐnjí shìqíng, qǐng fā yóujiàn.
Nếu không phải việc khẩn, xin gửi email.
请把这项任务设为紧急优先级。
qǐng bǎ zhè xiàng rènwù shè wéi jǐnjí yōuxiānjí.
Xin đặt nhiệm vụ này ở mức ưu tiên khẩn.
我们启动了紧急预案。
wǒmen qǐdòng le jǐnjí yù’ān.
Chúng tôi đã kích hoạt phương án khẩn cấp.
紧急情况下请保持冷静。
jǐnjí qíngkuàng xià qǐng bǎochí lěngjìng.
Trong tình huống khẩn cấp, hãy giữ bình tĩnh.
这件事没有紧急性,可以延后。
zhè jiàn shì méiyǒu jǐnjíxìng, kěyǐ yánhòu.
Việc này không có tính khẩn, có thể trì hoãn.
我需要你的紧急反馈。
wǒ xūyào nǐ de jǐnjí fǎnkuì.
Tôi cần phản hồi khẩn của bạn.
请在非紧急时段联系我。
qǐng zài fēi jǐnjí shíduàn liánxì wǒ.
Hãy liên hệ tôi ngoài khung giờ khẩn cấp.
B. Công việc/kinh doanh
客户提出了紧急需求。
kèhù tíchū le jǐnjí xūqiú.
Khách hàng nêu ra nhu cầu khẩn.
我们正进行紧急采购。
wǒmen zhèng jìnxíng jǐnjí cǎigòu.
Chúng tôi đang tiến hành mua sắm khẩn.
因系统故障,召开紧急会议。
yīn xìtǒng gùzhàng, zhàokāi jǐnjí huìyì.
Do sự cố hệ thống, mở cuộc họp khẩn.
请紧急修复发票模块的错误。
qǐng jǐnjí xiūfù fāpiào mókuài de cuòwù.
Vui lòng khẩn trương sửa lỗi ở mô-đun hóa đơn.
这批订单非常紧急,今天必须发货。
zhè pī dìngdān fēicháng jǐnjí, jīntiān bìxū fāhuò.
Lô đơn này rất khẩn, hôm nay bắt buộc xuất hàng.
已向上级提交紧急报告。
yǐ xiàng shàngjí tíjiāo jǐnjí bàogào.
Đã nộp báo cáo khẩn lên cấp trên.
这些文档只在紧急情况下启用。
zhèxiē wéndàng zhǐ zài jǐnjí qíngkuàng xià qǐyòng.
Những tài liệu này chỉ kích hoạt trong tình huống khẩn.
请标注该问题为紧急并跟进。
qǐng biāozhù gāi wèntí wéi jǐnjí bìng gēnjìn.
Hãy đánh dấu vấn đề này là khẩn và theo dõi.
供应商已启动紧急交付流程。
gōngyìngshāng yǐ qǐdòng jǐnjí jiāofù liúchéng.
Nhà cung ứng đã khởi động quy trình giao hàng khẩn.
该事项不紧急,排到下周处理。
gāi shìxiàng bù jǐnjí, pái dào xiàzhōu chǔlǐ.
Hạng mục này không khẩn, để xử lý tuần sau.
C. Y tế/cứu hộ
病人的情况十分紧急,请立刻送往急诊。
bìngrén de qíngkuàng shífēn jǐnjí, qǐng lìkè sòng wǎng jízhěn.
Tình trạng bệnh nhân rất khẩn, xin lập tức đưa đến cấp cứu.
我们已呼叫紧急救护车。
wǒmen yǐ hūjiào jǐnjí jiùhùchē.
Chúng tôi đã gọi xe cứu thương khẩn.
如遇心脏不适,请拨打紧急电话。
rú yù xīnzàng búshì, qǐng bōdǎ jǐnjí diànhuà.
Nếu gặp triệu chứng tim, hãy gọi số khẩn cấp.
医院启动了紧急救援机制。
yīyuàn qǐdòng le jǐnjí jiùyuán jīzhì.
Bệnh viện kích hoạt cơ chế cứu trợ khẩn.
这是紧急用药,请按医嘱服用。
zhè shì jǐnjí yòngyào, qǐng àn yīzhǔ fúyòng.
Đây là thuốc dùng trong khẩn cấp, xin dùng theo chỉ định.
D. CNTT/DevOps/SRE
线上出现故障,正在紧急回滚。
xiànshàng chūxiàn gùzhàng, zhèngzài jǐnjí huígǔn.
Sản xuất gặp sự cố, đang khẩn cấp rollback.
已紧急扩容以缓解峰值压力。
yǐ jǐnjí kuòróng yǐ huǎnjiě fēngzhí yālì.
Đã mở rộng khẩn để giảm áp lực giờ cao điểm.
我们发布了紧急补丁,修复安全漏洞。
wǒmen fābù le jǐnjí bǔdīng, xiūfù ānquán lòudòng.
Đã phát hành bản vá khẩn, sửa lỗ hổng bảo mật.
请紧急备份数据库。
qǐng jǐnjí bèifèn shùjùkù.
Vui lòng sao lưu cơ sở dữ liệu khẩn.
若出现数据丢失,立即启动紧急恢复。
ruò chūxiàn shùjù diūshī, lìjí qǐdòng jǐnjí huīfù.
Nếu mất dữ liệu, lập tức khởi động phục hồi khẩn.
E. An toàn/sản xuất/hạ tầng
按下紧急停止按钮!
àn xià jǐnjí tíngzhǐ ànniǔ!
Nhấn nút dừng khẩn cấp!
工地发布了紧急集合指令。
gōngdì fābù le jǐnjí jíhé zhǐlìng.
Công trường ban hành lệnh tập hợp khẩn.
大雨来临,实行紧急封路。
dàyǔ láilín, shíxíng jǐnjí fēnglù.
Mưa lớn sắp đến, tiến hành phong tỏa đường khẩn.
发生泄漏,已紧急疏散人员。
fāshēng xièlòu, yǐ jǐnjí shūsàn rényuán.
Xảy ra rò rỉ, đã sơ tán nhân viên khẩn cấp.
电梯故障,请使用紧急出口。
diàntī gùzhàng, qǐng shǐyòng jǐnjí chūkǒu.
Thang máy hỏng, xin dùng cửa thoát hiểm.
F. Hàng không/du lịch
由于发动机故障,飞机紧急迫降。
yóuyú fādòngjī gùzhàng, fēijī jǐnjí pòjiàng.
Do hỏng động cơ, máy bay hạ cánh khẩn cấp.
如遇火情,请沿紧急通道撤离。
rú yù huǒqíng, qǐng yán jǐnjí tōngdào chèlí.
Nếu gặp hỏa hoạn, hãy di chuyển theo lối thoát hiểm.
乘务员正在进行紧急演练。
chéngwùyuán zhèng zài jìnxíng jǐnjí yǎnliàn.
Tiếp viên đang diễn tập khẩn cấp.
酒店留下紧急联系人电话。
jiǔdiàn liúxià jǐnjí liánxìrén diànhuà.
Hãy để lại số liên lạc khẩn tại khách sạn.
旅行计划调整为紧急行程。
lǚxíng jìhuà tiáozhěng wéi jǐnjí xíngchéng.
Kế hoạch du lịch được điều chỉnh thành lịch trình khẩn.
G. Học thuật/đời sống
老师临时布置了紧急任务。
lǎoshī línshí bùzhì le jǐnjí rènwù.
Thầy cô giao nhiệm vụ khẩn vào phút chót.
我们需要对数据做紧急校对。
wǒmen xūyào duì shùjù zuò jǐnjí jiàoduì.
Chúng ta cần đối soát dữ liệu khẩn.
这是紧急稿件,先排版这份。
zhè shì jǐnjí gǎojiàn, xiān páibǎn zhè fèn.
Đây là bản thảo khẩn, dàn trang bản này trước.
研究进度落后,必须紧急攻关。
yánjiū jìndù luòhòu, bìxū jǐnjí gōngguān.
Tiến độ nghiên cứu chậm, phải đột phá khẩn.
请紧急归还馆藏图书。
qǐng jǐnjí guīhuán guǎncáng túshū.
Vui lòng khẩn trương trả lại sách thư viện.
9) Mẫu câu “khung” để bạn áp dụng nhanh (có thể thay chèn từ)
紧急通知:,请大家立即。
Ví dụ: 紧急通知:今晚停水,请大家立即储水。
jǐnjí tōngzhī: jīnwǎn tíngshuǐ, qǐng dàjiā lìjí chúshuǐ.
Thông báo khẩn: Tối nay cắt nước, xin mọi người trữ nước ngay.
由于,我们将紧急。
由于服务器异常,我们将紧急维护。
yóuyú fúwùqì yìcháng, wǒmen jiāng jǐnjí wéihù.
Do máy chủ bất thường, chúng tôi sẽ bảo trì khẩn.
如遇,请紧急联系。
如遇设备故障,请紧急联系值班工程师。
rú yù shèbèi gùzhàng, qǐng jǐnjí liánxì zhíbān gōngchéngshī.
Nếu gặp thiết bị hỏng, xin liên hệ khẩn kỹ sư trực.
__不是紧急事项,请按常规流程处理。
chātuō bù shì jǐnjí shìxiàng, qǐng àn chángguī liúchéng chǔlǐ.
Việc trễ hạn này không khẩn, làm theo quy trình thường.
10) Cụm đồng nghĩa gần nghĩa (kèm sắc thái nhanh)
要紧: quan trọng/khá khẩn (khẩu ngữ).
紧迫: gấp rút vì thời gian.
急迫/急切: nóng vội, nhu cầu bức thiết.
迫切: mong mỏi bức thiết (thường đi với “需要/希望”).
危急/危急关头: nguy cấp, ranh giới nguy hiểm.
紧要: quan trọng, cốt yếu (văn trang trọng).
应急: ứng phó khẩn (danh–động từ thiên về biện pháp).
11) Từ mở rộng hữu ích
紧急性 (jǐnjíxìng): tính khẩn cấp
紧急程度 (jǐnjí chéngdù): mức độ khẩn
紧急优先级 (jǐnjí yōuxiānjí): độ ưu tiên khẩn
紧急状态 (jǐnjí zhuàngtài): tình trạng khẩn cấp
紧急联系人 (jǐnjí liánxìrén): người liên lạc khẩn
紧急出口 (jǐnjí chūkǒu): lối thoát hiểm
非紧急 (fēi jǐnjí): không khẩn
12) Hai đoạn hội thoại ngắn mẫu
Đoạn 1 – Công việc IT:
A:服务器宕机了,情况很紧急。
A: fúwùqì dàngjī le, qíngkuàng hěn jǐnjí.
A: Máy chủ sập rồi, tình hình rất khẩn.
B:我这就紧急回滚并扩容。
B: wǒ zhè jiù jǐnjí huígǔn bìng kuòróng.
B: Tôi sẽ rollback và mở rộng khẩn ngay.
A:完成后发紧急报告给我。
A: wánchéng hòu fā jǐnjí bàogào gěi wǒ.
A: Xong gửi báo cáo khẩn cho tôi.
Đoạn 2 – Y tế:
A:病人呼吸困难,十分紧急!
A: bìngrén hūxī kùnnán, shífēn jǐnjí!
A: Bệnh nhân khó thở, rất khẩn!
B:立刻联系紧急救护车。
B: lìkè liánxì jǐnjí jiùhùchē.
B: Gọi xe cứu thương khẩn ngay.
A:医生已启动紧急救治流程。
A: yīshēng yǐ qǐdòng jǐnjí jiùzhì liúchéng.
A: Bác sĩ đã kích hoạt quy trình cấp cứu khẩn.
紧急 (jǐnjí) – nghĩa, cách dùng cực kỳ chi tiết
1) Định nghĩa & loại từ
Hán tự – Pinyin – English – Tiếng Việt: 紧急 – jǐnjí – urgent; emergency – khẩn cấp, cấp bách.
Loại từ: Tính từ (có thể dùng định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ). Dạng phó từ: 紧急地 (mang sắc thái trang trọng/văn viết). Danh từ hoá: 紧急性 “tính khẩn cấp”, 紧急程度/紧急度 “mức độ khẩn cấp” (thường dùng trong nghiệp vụ).
Sắc thái: trang trọng, dùng trong thông báo, công việc, hành chính, kỹ thuật, y tế, an toàn. Trong khẩu ngữ thân mật thường dùng 赶紧/赶快/立刻/马上 để diễn tả hành động “ngay lập tức”, còn 紧急 tả tính chất sự việc là “khẩn cấp”.
Ngữ nghĩa cốt lõi: tình huống/việc cần xử lý ngay vì có áp lực thời gian hoặc rủi ro (an toàn, thiệt hại, trễ hạn).
2) Cấu trúc – mẫu câu hay dùng
紧急 + Danh từ: 紧急情况/任务/通知/会议/预算/预案/措施/救援/疏散/联系人/出口/按钮/状态…
…很/十分/极其 + 紧急 (vị ngữ): 事情很紧急 / 情况极其紧急。
需要/必须 + 紧急 + 处理/解决/联系/协调/采购/修复.
对 + tân ngữ + 进行 + 紧急 + V: 对患者进行紧急救治;对故障进行紧急处理。
已/已于 + 时间 + 启动/发布 + 紧急 + 预案/响应/通报/预警.
如遇/一旦发生 + 紧急情况,…: 如遇紧急情况,请拨打…
书 tín/công văn: “紧急:xxx”;“因事态紧急,现决定…”。
Phó từ: 紧急地处理/调度/修复(trang trọng; khẩu ngữ hay dùng 立即/马上/赶紧 thay thế).
Phân loại: 紧急/非紧急(khẩn cấp/không khẩn cấp)工单/请求/事项。
3) Cụm từ cố định & kết hợp từ vựng
Danh từ thường đi với 紧急: 情况、事件、任务、通知、会议、联系人、出口、按钮、状态、通报、预算、物资、采购、调度、维修、停机、预案、响应、救援、疏散、撤离、迫降、救治、基金/资金、预警。
Động từ đi kèm: 启动、发布、采取(措施)、进行(处理/救援/疏散)、展开、完成、加快、上报、通报、协调、调度、修复、采购、停机、排查。
Ngữ cảnh kỹ thuật/an toàn: 紧急制动/刹车、紧急停车、紧急停机、紧急按钮、紧急出口、紧急避险车道。
Trong tổ chức/doanh nghiệp: 紧急会议、紧急通知、紧急联系人、紧急预案、紧急响应机制、紧急工单、紧急需求、紧急采购、紧急调配/调度。
4) Phân biệt từ gần nghĩa
紧急: nhấn vào tính chất khẩn cấp của sự việc; trung tính, trang trọng.
紧迫: nhấn áp lực thời gian (deadline dí sát). Ví dụ: 期限紧迫。
迫切: nhu cầu, mong muốn bức thiết (chủ quan/khách quan). 迫切需要资金。
危急: mức nguy hiểm rất cao, cận kề nguy hiểm. 病情危急。
要紧 (khẩu ngữ): “quan trọng/khẩn”, mức trang trọng thấp hơn. 这件事很要紧。
急切: cảm xúc sốt ruột Chủ thể. 急切想见你。
火急 (khẩu ngữ, cường điệu): cực khẩn. 火急火燎。
5) Biến thể từ pháp & ngữ dụng
紧急性 (jǐnjíxìng): tính khẩn cấp.
紧急程度/紧急度: mức độ khẩn cấp (thường trong hệ thống SLA/ITSM).
Trạng từ 紧急地: dùng trong văn bản chính thức: 我们已紧急地调度物资。
Định ngữ với 的: 紧急的通知/任务/安排。
Phó từ mức độ hợp tự nhiên: 很/十分/格外/尤为/极其 紧急; tránh lặp “很紧紧急”.
6) Từ vựng liên quan (định dạng bạn yêu cầu)
紧急 – jǐnjí – urgent; emergency – khẩn cấp.
紧急情况 – jǐnjí qíngkuàng – emergency situation – tình huống khẩn cấp.
紧急通知 – jǐnjí tōngzhī – urgent notice – thông báo khẩn.
紧急会议 – jǐnjí huìyì – emergency meeting – cuộc họp khẩn.
紧急联系人 – jǐnjí liánxìrén – emergency contact – liên hệ khẩn cấp.
紧急出口 – jǐnjí chūkǒu – emergency exit – cửa thoát hiểm.
紧急按钮 – jǐnjí ànniǔ – emergency button – nút khẩn cấp.
紧急预案 – jǐnjí yù’àn – emergency plan – phương án khẩn cấp.
紧急救援 – jǐnjí jiùyuán – emergency rescue – cứu hộ khẩn cấp.
紧急疏散 – jǐnjí shūsàn – emergency evacuation – sơ tán khẩn cấp.
紧急制动 – jǐnjí zhìdòng – emergency brake – phanh khẩn cấp.
紧急停机 – jǐnjí tíngjī – emergency shutdown – dừng máy khẩn cấp.
紧急处理 – jǐnjí chǔlǐ – urgent handling – xử lý khẩn.
紧急响应 – jǐnjí xiǎngyìng – emergency response – ứng cứu khẩn.
紧急状态 – jǐnjí zhuàngtài – state of emergency – trạng thái khẩn cấp.
紧急性 – jǐnjíxìng – urgency – tính khẩn cấp.
7) Mẫu câu thông dụng để bạn “cắm” vào email/thông báo
由于XXX,情况十分紧急,请您立即配合处理。
因事态紧急,现召开紧急会议,时间为……
紧急通知:请各部门于……前完成……
如遇紧急情况,请拨打客服电话/报警电话:……
已启动紧急预案,相关信息将滚动通报。
8) Bộ ví dụ lớn (đa lĩnh vực)
Mỗi ví dụ theo đúng mẫu 3 dòng:
Câu tiếng Trung
Phiên âm Pinyin
Bản dịch tiếng Việt
A. Đời sống – công việc
事情很紧急,我们现在就出发。
Shìqing hěn jǐnjí, wǒmen xiànzài jiù chūfā.
Việc rất khẩn cấp, chúng ta xuất phát ngay bây giờ.
这是一份紧急通知,请立即查收。
Zhè shì yí fèn jǐnjí tōngzhī, qǐng lìjí cháshōu.
Đây là một thông báo khẩn, xin vui lòng kiểm tra ngay.
客户提出了紧急需求,请优先排期。
Kèhù tíchūle jǐnjí xūqiú, qǐng yōuxiān páiqī.
Khách hàng đưa ra nhu cầu khẩn, vui lòng ưu tiên sắp lịch.
我们今晚要开一个紧急会议。
Wǒmen jīnwǎn yào kāi yí ge jǐnjí huìyì.
Tối nay chúng ta phải họp khẩn.
该问题需要紧急处理,不能拖到明天。
Gāi wèntí xūyào jǐnjí chǔlǐ, bùnéng tuō dào míngtiān.
Vấn đề này cần xử lý khẩn, không thể trì hoãn tới ngày mai.
如遇紧急情况,请联系紧急联系人。
Rú yù jǐnjí qíngkuàng, qǐng liánxì jǐnjí liánxìrén.
Khi gặp tình huống khẩn, hãy liên hệ người liên lạc khẩn cấp.
我们已紧急地协调了备件和人员。
Wǒmen yǐ jǐnjí de xiétiáo le bèijiàn hé rényuán.
Chúng tôi đã khẩn cấp điều phối linh kiện và nhân sự.
案件进展紧急,请尽快反馈。
Ànjiàn jìnzhǎn jǐnjí, qǐng jǐnkuài fǎnkuì.
Tiến độ vụ việc đang khẩn, vui lòng phản hồi sớm nhất.
B. An toàn – kỹ thuật – sản xuất
- 发现异常后立即按下紧急按钮。
Fāxiàn yìcháng hòu lìjí ànxià jǐnjí ànniǔ.
Phát hiện bất thường thì nhấn nút khẩn cấp ngay.
设备故障已启动紧急停机程序。
Shèbèi gùzhàng yǐ qǐdòng jǐnjí tíngjī chéngxù.
Sự cố thiết bị đã kích hoạt quy trình dừng máy khẩn.
司机在弯道使用了紧急制动。
Sījī zài wāndào shǐyòng le jǐnjí zhìdòng.
Tài xế đã dùng phanh khẩn khi vào cua.
火警响起后请沿着紧急出口撤离。
Huǒjǐng xiǎngqǐ hòu qǐng yánzhe jǐnjí chūkǒu chèlí.
Khi chuông báo cháy vang, hãy sơ tán theo cửa thoát hiểm.
我们制定了新的紧急预案并完成演练。
Wǒmen zhìdìng le xīn de jǐnjí yù’àn bìng wánchéng yǎnliàn.
Chúng tôi đã lập phương án khẩn mới và diễn tập xong.
由于原料断供,公司进行紧急采购。
Yóuyú yuánliào duàngōng, gōngsī jìnxíng jǐnjí cǎigòu.
Do đứt nguồn nguyên liệu, công ty tiến hành mua khẩn.
运维团队已经展开紧急排查。
Yùnwéi tuánduì yǐjīng zhǎnkāi jǐnjí páichá.
Đội vận hành đã triển khai rà soát khẩn.
C. Y tế – cứu hộ
- 患者被送入急诊,医生正在紧急救治。
Huànzhě bèi sòng rù jízhěn, yīshēng zhèngzài jǐnjí jiùzhì.
Bệnh nhân được đưa vào cấp cứu, bác sĩ đang điều trị khẩn.
我们已安排紧急输血。
Wǒmen yǐ ānpái jǐnjí shūxuè.
Chúng tôi đã sắp xếp truyền máu khẩn cấp.
救援队立刻展开紧急搜救。
Jiùyuán duì lìkè zhǎnkāi jǐnjí sōujiù.
Đội cứu hộ lập tức tiến hành tìm kiếm cứu nạn khẩn.
飞机因天气恶劣实施紧急迫降。
Fēijī yīn tiānqì èliè shíshī jǐnjí pòjiàng.
Máy bay hạ cánh khẩn do thời tiết xấu.
医院发布紧急用血通告。
Yīyuàn fābù jǐnjí yòngxuè tōnggào.
Bệnh viện phát thông báo khẩn về nhu cầu máu.
D. Hành chính – giáo dục – tài chính
- 学校就停课事项发出紧急通知。
Xuéxiào jiù tíngkè shìxiàng fāchū jǐnjí tōngzhī.
Trường phát thông báo khẩn về việc tạm dừng lên lớp.
市政府已启动二级紧急响应。
Shì zhèngfǔ yǐ qǐdòng èr jí jǐnjí xiǎngyìng.
Chính quyền thành phố đã kích hoạt ứng phó khẩn cấp cấp độ 2.
财务将对现金流进行紧急调度。
Cáiwù jiāng duì xiànjīnliú jìnxíng jǐnjí diàodù.
Bộ phận tài chính sẽ điều phối dòng tiền khẩn cấp.
我们设立了紧急援助基金。
Wǒmen shèlì le jǐnjí yuánzhù jījīn.
Chúng tôi lập quỹ hỗ trợ khẩn cấp.
合同条款需要紧急修订。
Hétóng tiáokuǎn xūyào jǐnjí xiūdìng.
Điều khoản hợp đồng cần sửa gấp.
E. Giao tiếp – thư tín – sản phẩm
- 邮件主题请标注“紧急”,便于优先处理。
Yóujiàn zhǔtí qǐng biāozhù “jǐnjí”, biànyú yōuxiān chǔlǐ.
Vui lòng ghi “Khẩn cấp” ở tiêu đề email để ưu tiên xử lý.
该工单被标记为紧急,请立即跟进。
Gāi gōngdān bèi biāojì wéi jǐnjí, qǐng lìjí gēnjìn.
Phiếu công việc này được gắn nhãn khẩn, vui lòng theo sát ngay.
如属非紧急问题,请在工作时间联系。
Rú shǔ fēi jǐnjí wèntí, qǐng zài gōngzuò shíjiān liánxì.
Nếu là vấn đề không khẩn, vui lòng liên hệ trong giờ làm việc.
我们将对高优先级缺陷进行紧急修复。
Wǒmen jiāng duì gāo yōuxiān jí quēxiàn jìnxíng jǐnjí xiūfù.
Chúng tôi sẽ sửa khẩn các lỗi ưu tiên cao.
为避免损失扩大,先采取紧急措施。
Wèi bìmiǎn sǔnshī kuòdà, xiān cǎiqǔ jǐnjí cuòshī.
Để tránh thiệt hại lan rộng, hãy áp dụng biện pháp khẩn trước.
物流已安排紧急加班配送。
Wùliú yǐ ānpái jǐnjí jiābān pèisòng.
Logistics đã sắp xếp tăng ca giao hàng khẩn.
我方已发出第二轮紧急通报。
Wǒ fāng yǐ fāchū dì èr lún jǐnjí tōngbào.
Phía chúng tôi đã phát đi thông báo khẩn vòng hai.
系统监控触发了紧急告警。
Xìtǒng jiānkòng chùfā le jǐnjí gàojǐng.
Hệ thống giám sát đã kích hoạt cảnh báo khẩn.
该任务的时间非常紧急,请优先完成。
Gāi rènwù de shíjiān fēicháng jǐnjí, qǐng yōuxiān wánchéng.
Thời hạn của nhiệm vụ này rất khẩn, vui lòng hoàn thành ưu tiên.
我们已将事故紧急上报至主管部门。
Wǒmen yǐ jiāng shìgù jǐnjí shàngbào zhì zhǔguǎn bùmén.
Chúng tôi đã khẩn cấp báo cáo sự cố lên cơ quan chủ quản.
9) Lỗi thường gặp & mẹo dùng tự nhiên
Dùng sai “紧急” để thay cho hành động “làm ngay”: “我们紧急去吧” nghe gượng; nên nói 我们赶紧/马上去吧. Hãy để 紧急 mô tả tình huống, nhiệm vụ, thông báo.
Lặp từ: 很紧紧急 là sai; dùng 很紧急/十分紧急/极其紧急.
Trạng từ “紧急地”: đúng ngữ pháp nhưng trang trọng; khẩu ngữ ưu tiên 马上/立即/赶紧.
Phân biệt mức độ: 危急 > 紧急 (危急 hàm ý nguy hiểm tính mạng/rủi ro rất cao).
Viết tiêu đề: trong email/công văn, đặt “紧急:议题/事项” ở đầu để bật ưu tiên.
紧急 (jǐnjí) là gì?
Nghĩa: “紧急” nghĩa là khẩn cấp, gấp rút, cần xử lý ngay lập tức vì liên quan thời gian hoặc mức độ nghiêm trọng.
Chữ phồn thể: 緊急
Loại từ (từ loại): tính từ. (Có thể dùng làm trạng từ với “地”: 紧急地…)
Cách dùng & điểm ngữ pháp nhanh
紧急 + 名词 (danh từ): 紧急情况 (tình huống khẩn cấp), 紧急通知 (thông báo khẩn), 紧急会议 (cuộc họp khẩn)…
情况/任务/时间 + 很/十分 紧急: Tình hình/ràng buộc thời gian rất khẩn cấp.
在……的紧急情况下 / 如遇紧急情况: Trong/ nếu gặp tình huống khẩn cấp…
紧急地 + 动词 (động từ): 紧急地处理/抢救 (xử lý/ cấp cứu khẩn cấp).
搭配 (cụm cố định) hay gặp: 紧急出口 (cửa thoát hiểm), 紧急按钮 (nút khẩn cấp), 紧急停车, 紧急救援, 紧急撤离, 紧急联系人 (liên hệ khẩn cấp).
Lưu ý sắc thái: “紧急” mô tả tính chất sự việc khách quan là cấp bách; khác với 急忙 (vội vã – trạng thái làm việc vội) hay 紧张 (căng thẳng – cảm xúc/khí氛).
Phân biệt nhanh
紧急 ≈ 紧迫/迫切/急迫 (đều là “khẩn cấp”; 紧急 thường dùng trong thông báo, tin tức, tình huống nguy cấp).
Tránh nói “他很紧急” (không tự nhiên) → nói “他的病情很紧急” (tình trạng bệnh của anh ấy rất nguy cấp).
Mẫu câu khuôn sẵn
在紧急情况下,请按下紧急按钮。
Zài jǐnjí qíngkuàng xià, qǐng ànxià jǐnjí ànniǔ.
Trong tình huống khẩn cấp, hãy nhấn nút khẩn cấp.
由于时间紧急,我们先开个短会。
Yóuyú shíjiān jǐnjí, wǒmen xiān kāi ge duǎn huì.
Do thời gian gấp, chúng ta họp ngắn trước.
如遇紧急情况,请拨打120。
Rú yù jǐnjí qíngkuàng, qǐng bōdǎ yāo-èr-líng.
Nếu gặp tình huống khẩn cấp, hãy gọi 120 (cấp cứu).
Ví dụ đa dạng (nhiều câu, có pinyin & tiếng Việt)
事情很紧急,我们必须立刻处理。
Shìqing hěn jǐnjí, wǒmen bìxū lìkè chǔlǐ.
Việc rất khẩn, chúng ta buộc phải xử lý ngay.
医生说病人的情况十分紧急。
Yīshēng shuō bìngrén de qíngkuàng shífēn jǐnjí.
Bác sĩ nói tình trạng của bệnh nhân vô cùng nguy cấp.
公司发布了紧急通知,让大家马上回到办公室。
Gōngsī fābù le jǐnjí tōngzhī, ràng dàjiā mǎshàng huídào bàngōngshì.
Công ty ra thông báo khẩn, yêu cầu mọi người về văn phòng ngay.
请留意墙上的“紧急出口”标志。
Qǐng liúyì qiáng shàng de “jǐnjí chūkǒu” biāozhì.
Vui lòng chú ý biển “cửa thoát hiểm” trên tường.
消防队正在进行紧急救援。
Xiāofángduì zhèngzài jìnxíng jǐnjí jiùyuán.
Đội cứu hỏa đang tiến hành cứu hộ khẩn cấp.
我们需要召开一次紧急会议。
Wǒmen xūyào zhàokāi yí cì jǐnjí huìyì.
Chúng ta cần tổ chức một cuộc họp khẩn.
由于事态紧急,项目计划临时调整。
Yóuyú shìtài jǐnjí, xiàngmù jìhuà línshí tiáozhěng.
Do tình hình cấp bách, kế hoạch dự án tạm thời điều chỉnh.
他被紧急送往医院。
Tā bèi jǐnjí sòngwǎng yīyuàn.
Anh ấy được đưa khẩn cấp đến bệnh viện.
学校进行了紧急疏散演练。
Xuéxiào jìnxíng le jǐnjí shūsàn yǎnliàn.
Trường đã tổ chức diễn tập sơ tán khẩn cấp.
这份文件需要紧急审批。
Zhè fèn wénjiàn xūyào jǐnjí shěnpī.
Tài liệu này cần phê duyệt khẩn.
请联系你的紧急联系人。
Qǐng liánxì nǐ de jǐnjí liánxìrén.
Hãy liên hệ người liên lạc khẩn cấp của bạn.
我们正处于一个非常紧急的阶段。
Wǒmen zhèng chǔyú yí gè fēicháng jǐnjí de jiēduàn.
Chúng ta đang ở giai đoạn rất cấp bách.
司机采取了紧急刹车。
Sījī cǎiqǔ le jǐnjí shāchē.
Tài xế đã phanh khẩn cấp.
在紧急情况下,先确保自身安全。
Zài jǐnjí qíngkuàng xià, xiān quèbǎo zìshēn ānquán.
Trong tình huống khẩn cấp, trước tiên đảm bảo an toàn bản thân.
项目进度紧急,请大家加班。
Xiàngmù jìndù jǐnjí, qǐng dàjiā jiābān.
Tiến độ dự án gấp, mọi người vui lòng làm thêm giờ.
医院启动了紧急预案。
Yīyuàn qǐdòng le jǐnjí yù’àn.
Bệnh viện đã kích hoạt phương án khẩn cấp.
他们对故障进行了紧急排查。
Tāmen duì gùzhàng jìnxíng le jǐnjí páichá.
Họ đã kiểm tra khẩn sự cố.
航班因为紧急情况临时备降。
Hángbān yīnwèi jǐnjí qíngkuàng línshí bèijiàng.
Chuyến bay hạ cánh khẩn do tình huống bất ngờ.
请紧急地把数据备份一下。
Qǐng jǐnjí de bǎ shùjù bèifèn yíxià.
Hãy sao lưu dữ liệu ngay (khẩn).
这个问题不紧急,明天再处理吧。
Zhège wèntí bù jǐnjí, míngtiān zài chǔlǐ ba.
Vấn đề này không khẩn, để mai xử lý.
警方发布了紧急寻人启事。
Jǐngfāng fābù le jǐnjí xúnrén qǐshì.
Cảnh sát đã ra thông báo tìm người khẩn cấp.
我们接到了客户的紧急需求。
Wǒmen jiēdào le kèhù de jǐnjí xūqiú.
Chúng tôi nhận được nhu cầu khẩn từ khách hàng.
领导下达了紧急任务。
Lǐngdǎo xiàdá le jǐnjí rènwù.
Lãnh đạo giao nhiệm vụ khẩn cấp.
医护人员进行了紧急处理和止血。
Yīhù rényuán jìnxíng le jǐnjí chǔlǐ hé zhǐxuè.
Nhân viên y tế đã xử lý khẩn và cầm máu.
如需紧急帮助,请按0转接人工服务。
Rú xū jǐnjí bāngzhù, qǐng àn líng zhuǎnjiē réngōng fúwù.
Nếu cần trợ giúp khẩn, hãy bấm 0 để gặp tổng đài viên.
Nghĩa & cách dùng
紧急 (jǐnjí): khẩn cấp, cấp bách, gấp gáp.
Loại từ: chủ yếu là tính từ 形容词. Cũng có thể dùng như trạng ngữ trước động từ (có hoặc không “地”).
Ý nghĩa: nhấn mạnh tình huống đòi hỏi xử lý ngay/lập tức, thiếu thời gian.
Ngữ pháp nhanh
Định ngữ: 紧急的 + danh từ
紧急的通知 (thông báo khẩn), 紧急的任务 (nhiệm vụ khẩn)
Vị ngữ: …很/非常/十分 紧急
情况很紧急 (tình hình rất khẩn)
Trạng ngữ: 紧急(地)+动词
紧急(地)处理 / 紧急召开会议 (xử lý/triệu tập khẩn)
Cấu trúc hay gặp
需要/必须 + 紧急 + 动词
对…进行 + 紧急 + 处理/抢修/救援
处于/进入 + 紧急状态
启动 + 紧急预案/紧急响应
紧急 + 出口/按钮/联系人/通知/会议
A 比 B 更紧急;不紧急
Phân biệt nhanh
紧急: khách quan, liên quan mức độ nghiêm trọng & thời gian (khẩn cấp phải làm ngay).
紧迫: nhấn áp lực về thời gian (期限紧迫 – hạn chót dí).
迫切: nhấn nhu cầu bức thiết (迫切需要资金).
着急: cảm xúc lo/ sốt ruột của người.
Cụm thường gặp
紧急情况, 紧急通知, 紧急会议, 紧急处理, 紧急救援, 紧急联系人, 紧急出口, 紧急按钮, 紧急制动, 紧急预案, 紧急状态, 紧急采购, 紧急维修, 紧急疏散, 紧急响应
Mẫu câu khung (bỏ trống để tự điền)
需要紧急 + V:我们需要紧急(处理/采购/维修)。
对O进行紧急 + V:对(事故/设备)进行紧急处理。
…很/非常紧急:现在(情况/任务)很紧急。
紧急(地)+V:公司紧急(地)调整计划。
A比B更紧急:这个项目比那个更紧急。
如遇紧急情况…:如遇紧急情况,请(报警/联系工作人员)。
Nhiều ví dụ (汉字 + Pinyin + Tiếng Việt)
现在情况很紧急,我们必须马上离开。
Xiànzài qíngkuàng hěn jǐnjí, wǒmen bìxū mǎshàng líkāi.
Bây giờ tình hình rất khẩn cấp, chúng ta phải rời đi ngay.
公司召开了紧急会议。
Gōngsī zhàokāi le jǐnjí huìyì.
Công ty đã triệu tập cuộc họp khẩn.
医生对伤者进行紧急处理。
Yīshēng duì shāngzhě jìnxíng jǐnjí chǔlǐ.
Bác sĩ xử lý khẩn cấp cho người bị thương.
如遇紧急情况,请报警或联系最近的工作人员。
Rú yù jǐnjí qíngkuàng, qǐng bàojǐng huò liánxì zuìjìn de gōngzuò rényuán.
Gặp tình huống khẩn, hãy báo cảnh sát hoặc liên hệ nhân viên gần nhất.
这是紧急通知,请立即查看。
Zhè shì jǐnjí tōngzhī, qǐng lìjí chákàn.
Đây là thông báo khẩn, vui lòng xem ngay.
他把手机设了紧急联系人。
Tā bǎ shǒujī shè le jǐnjí liánxìrén.
Anh ấy đặt người liên hệ khẩn cấp trong điện thoại.
我们需要紧急采购这些材料。
Wǒmen xūyào jǐnjí cǎigòu zhèxiē cáiliào.
Chúng tôi cần mua gấp các vật liệu này.
别慌,事情没有那么紧急。
Bié huāng, shìqing méiyǒu nàme jǐnjí.
Đừng hoảng, việc không đến mức quá khẩn cấp.
这个项目比那个更紧急。
Zhège xiàngmù bǐ nàge gèng jǐnjí.
Dự án này khẩn hơn dự án kia.
他们紧急地调整了计划。
Tāmen jǐnjí de tiáozhěng le jìhuà.
Họ khẩn trương điều chỉnh kế hoạch.
我们已经进入紧急状态。
Wǒmen yǐjīng jìnrù jǐnjí zhuàngtài.
Chúng tôi đã bước vào trạng thái khẩn cấp.
需要立刻采取紧急措施。
Xūyào lìkè cǎiqǔ jǐnjí cuòshī.
Cần áp dụng biện pháp khẩn cấp ngay.
火警响起,大家沿着紧急出口撤离。
Huǒjǐng xiǎngqǐ, dàjiā yánzhe jǐnjí chūkǒu chèlí.
Chuông báo cháy vang lên, mọi người theo lối thoát hiểm sơ tán.
司机猛踩刹车进行了紧急制动。
Sījī měng cǎi shāchē jìnxíng le jǐnjí zhìdòng.
Tài xế đạp phanh gấp thực hiện phanh khẩn cấp.
我有一件紧急的私事,请假半天。
Wǒ yǒu yí jiàn jǐnjí de sīshì, qǐngjià bàntiān.
Tôi có việc riêng khẩn, xin nghỉ nửa ngày.
这个包裹要紧急寄出。
Zhège bāoguǒ yào jǐnjí jìchū.
Kiện hàng này cần gửi gấp.
护士在走廊里呼叫紧急支援。
Hùshì zài zǒuláng lǐ hūjiào jǐnjí zhīyuán.
Y tá gọi hỗ trợ khẩn cấp ở hành lang.
会议改为线上紧急举行。
Huìyì gǎi wéi xiànshàng jǐnjí júxíng.
Cuộc họp đổi sang tổ chức online khẩn.
请按下红色紧急按钮。
Qǐng ànxià hóngsè jǐnjí ànniǔ.
Hãy nhấn nút khẩn cấp màu đỏ.
天气突变,学校发布了紧急停课通知。
Tiānqì tūbiàn, xuéxiào fābù le jǐnjí tíngkè tōngzhī.
Thời tiết biến đổi đột ngột, trường phát thông báo nghỉ học khẩn.
这个故障不紧急,明天修也可以。
Zhège gùzhàng bù jǐnjí, míngtiān xiū yě kěyǐ.
Lỗi này không khẩn, mai sửa cũng được.
为了安全,他们紧急撤回了问题产品。
Wèile ānquán, tāmen jǐnjí chèhuí le wèntí chǎnpǐn.
Vì an toàn, họ khẩn cấp thu hồi sản phẩm lỗi.
我会把你的申请标记为紧急。
Wǒ huì bǎ nǐ de shēnqǐng biāojì wèi jǐnjí.
Tôi sẽ đánh dấu đơn của bạn là khẩn.
项目进度紧急,我们周末也要加班。
Xiàngmù jìndù jǐnjí, wǒmen zhōumò yě yào jiābān.
Tiến độ dự án gấp, cuối tuần cũng phải tăng ca.
他冷静地处理了这次紧急事件。
Tā lěngjìng de chǔlǐ le zhè cì jǐnjí shìjiàn.
Anh ấy bình tĩnh xử lý sự cố khẩn lần này.
这些药是给紧急用的。
Zhèxiē yào shì gěi jǐnjí yòng de.
Những thuốc này để dùng trong trường hợp khẩn cấp.
领导要求我们紧急汇报最新数据。
Lǐngdǎo yāoqiú wǒmen jǐnjí huìbào zuìxīn shùjù.
Lãnh đạo yêu cầu báo cáo gấp dữ liệu mới nhất.
我有个不紧急的小问题,晚点再说。
Wǒ yǒu gè bù jǐnjí de xiǎo wèntí, wǎndiǎn zài shuō.
Tôi có câu hỏi nhỏ không gấp, lát nữa hãy nói.
他们正在制定紧急预案。
Tāmen zhèngzài zhìdìng jǐnjí yù’àn.
Họ đang soạn phương án ứng phó khẩn cấp.
请把这份文件按紧急程度排序。
Qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn àn jǐnjí chéngdù páixù.
Hãy sắp xếp tài liệu này theo mức độ khẩn cấp.
医院开通了紧急绿色通道。
Yīyuàn kāitōng le jǐnjí lǜsè tōngdào.
Bệnh viện mở “làn xanh” khẩn cấp.
公司已启动一级紧急响应。
Gōngsī yǐ qǐdòng yī jí jǐnjí xiǎngyìng.
Công ty đã kích hoạt phản ứng khẩn cấp cấp 1.
这个任务非常紧急,请优先处理。
Zhège rènwù fēicháng jǐnjí, qǐng yōuxiān chǔlǐ.
Nhiệm vụ này rất gấp, xin xử lý ưu tiên.
事故发生后,学校组织了紧急疏散。
Shìgù fāshēng hòu, xuéxiào zǔzhī le jǐnjí shūsàn.
Sau tai nạn, nhà trường tổ chức sơ tán khẩn.
系统出现异常,需要紧急重启。
Xìtǒng chūxiàn yìcháng, xūyào jǐnjí chóngqǐ.
Hệ thống gặp lỗi, cần khởi động lại khẩn cấp.
1) Nghĩa & Loại từ
紧急 (jǐnjí) — tính từ: gấp gáp, khẩn cấp, cấp bách.
→ Chỉ sự việc cần xử lý ngay, có áp lực thời gian hoặc mức độ nguy cấp.
Danh từ liên quan:
紧急性 (tính cấp bách), 紧急情况 (tình huống khẩn cấp), 紧急状态 (tình trạng khẩn cấp)。
Trạng từ: 紧急地 (một cách khẩn cấp) – dùng được nhưng trong thực tế thường nói bằng động từ + 紧急 (紧急处理/紧急撤离…).
HSK: thuộc nhóm từ trung–cao cấp (thường gặp từ HSK5 trở lên).
2) Đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa/ gần nghĩa: 紧迫 (cấp bách, nhấn mạnh thời gian), 急迫/迫切 (tha thiết, bức bách), 危急 (nguy cấp), 紧要 (trọng yếu, cấp thiết).
Trái nghĩa: 不急 (không gấp), 从容 (thong thả), 缓慢 (chậm).
3) Kết hợp thường gặp (Collocations)
紧急 + 名词: 紧急情况/任务/会议/通知/预警/救援/采购/维修/疏散/撤离/加班
动词 + 紧急 + 名词: 采取紧急措施、启动紧急预案、发布紧急通知、进行紧急救援、开展紧急抢修、实施紧急疏散、安排紧急采购、做出紧急调整
固定词组:
紧急出口 (cửa thoát hiểm), 紧急联系人 (người liên lạc khẩn), 紧急按钮 (nút khẩn), 紧急制动 (phanh khẩn), 紧急通道 (lối thoát hiểm), 紧急避险 (tránh hiểm khẩn), 紧急医疗服务 (cấp cứu y tế)
4) Mẫu câu (Sentence patterns)
情况很紧急,请……
由于时间紧急,我们……
为应对……,我们紧急+动词(紧急采购/紧急调度/紧急处理…)
在……的紧急情况下,……
……十分/非常/极其紧急。
一接到紧急通知,就……
如果发生紧急情况,请……
5) Ví dụ đa ngữ cảnh(有拼音+越译)
A. Thường nhật & nơi làm việc
情况很紧急,请马上通知主管。
Qíngkuàng hěn jǐnjí, qǐng mǎshàng tōngzhī zhǔguǎn.
Tình hình rất khẩn cấp, xin báo ngay cho quản lý.
我们已经启动紧急预案。
Wǒmen yǐjīng qǐdòng jǐnjí yù’àn.
Chúng tôi đã kích hoạt phương án khẩn cấp.
由于时间紧急,报告先发简版。
Yóuyú shíjiān jǐnjí, bàogào xiān fā jiǎnbǎn.
Do thời gian gấp, báo cáo tạm gửi bản rút gọn trước.
公司召开了一次紧急会议。
Gōngsī zhàokāile yí cì jǐnjí huìyì.
Công ty đã tổ chức một cuộc họp khẩn.
他是我的紧急联系人。
Tā shì wǒ de jǐnjí liánxìrén.
Anh ấy là người liên lạc khẩn của tôi.
请走紧急通道。
Qǐng zǒu jǐnjí tōngdào.
Vui lòng đi lối thoát hiểm.
先按下紧急按钮再断电。
Xiān àn xià jǐnjí ànniǔ zài duàndiàn.
Bấm nút khẩn trước rồi ngắt điện.
我们需要紧急调配人手。
Wǒmen xūyào jǐnjí diàopèi rénshǒu.
Chúng tôi cần điều người gấp.
一接到紧急通知,我们立刻集合。
Yí jiē dào jǐnjí tōngzhī, wǒmen lìkè jíhé.
Vừa nhận thông báo khẩn, chúng tôi lập tức tập hợp.
客诉问题紧急,请优先处理。
Kèsù wèntí jǐnjí, qǐng yōuxiān chǔlǐ.
Khiếu nại của khách rất gấp, xin xử lý ưu tiên.
B. An toàn – y tế – thiên tai
若遇紧急情况,请拨打急救电话。
Ruò yù jǐnjí qíngkuàng, qǐng bōdǎ jíjiù diànhuà.
Nếu gặp tình huống khẩn, hãy gọi cấp cứu.
患者病情突然紧急。
Huànzhě bìngqíng tūrán jǐnjí.
Tình trạng bệnh nhân đột nhiên nguy cấp.
医院启动紧急收治程序。
Yīyuàn qǐdòng jǐnjí shōuzhì chéngxù.
Bệnh viện kích hoạt quy trình thu nhận khẩn.
我们正在进行紧急救援。
Wǒmen zhèngzài jìnxíng jǐnjí jiùyuán.
Chúng tôi đang tiến hành cứu trợ khẩn cấp.
警方发布紧急预警信息。
Jǐngfāng fābù jǐnjí yùjǐng xìnxī.
Cảnh sát phát thông tin cảnh báo khẩn.
学校组织紧急疏散演练。
Xuéxiào zǔzhī jǐnjí shūsàn yǎnliàn.
Trường tổ chức diễn tập sơ tán khẩn.
他们临时进行了紧急献血。
Tāmen línshí jìnxíngle jǐnjí xiànxuè.
Họ đã hiến máu khẩn cấp tạm thời.
C. Kỹ thuật – sản xuất – logistics
设备故障需要紧急抢修。
Shèbèi gùzhàng xūyào jǐnjí qiǎngxiū.
Thiết bị hỏng cần sửa chữa khẩn.
为满足订单,我们紧急采购原料。
Wèi mǎnzú dìngdān, wǒmen jǐnjí cǎigòu yuánliào.
Để đáp ứng đơn hàng, chúng tôi mua nguyên liệu gấp.
平台发布了紧急补丁。
Píngtái fābùle jǐnjí bǔdīng.
Nền tảng phát hành bản vá khẩn.
系统出现高危漏洞,处置十分紧急。
Xìtǒng chūxiàn gāowēi lòudòng, chǔzhì shífēn jǐnjí.
Hệ thống có lỗ hổng nguy hiểm, xử lý cực kỳ khẩn.
司机采取紧急制动避免碰撞。
Sījī cǎiqǔ jǐnjí zhìdòng bìmiǎn pèngzhuàng.
Tài xế phanh khẩn để tránh va chạm.
航班因紧急情况备降。
Hángbān yīn jǐnjí qíngkuàng bèijiàng.
Chuyến bay hạ cánh dự phòng do tình huống khẩn.
仓库安排紧急出货。
Cāngkù ānpái jǐnjí chūhuò.
Kho sắp xếp xuất hàng khẩn.
D. Hành chính – thương mại – học thuật
市政府发布紧急通告。
Shì zhèngfǔ fābù jǐnjí tōnggào.
Chính quyền thành phố ban bố thông cáo khẩn.
我们需要紧急补位一名讲师。
Wǒmen xūyào jǐnjí bǔwèi yì míng jiǎngshī.
Chúng tôi cần bổ sung gấp một giảng viên.
面试时间很紧急,可以线上进行吗?
Miànshì shíjiān hěn jǐnjí, kěyǐ xiànshàng jìnxíng ma?
Thời gian phỏng vấn rất gấp, có thể làm online không?
为保证评审进度,安排紧急加班。
Wèi bǎozhèng píngshěn jìndù, ānpái jǐnjí jiābān.
Để đảm bảo tiến độ thẩm định, sắp xếp tăng ca khẩn.
学生因家庭紧急事务请假。
Xuéshēng yīn jiātíng jǐnjí shìwù qǐngjià.
Học sinh xin nghỉ do việc gia đình khẩn cấp.
这个议题非常紧急,请优先讨论。
Zhège yìtí fēicháng jǐnjí, qǐng yōuxiān tǎolùn.
Chủ đề này rất cấp bách, xin thảo luận ưu tiên.
我们需要对合同条款做紧急调整。
Wǒmen xūyào duì hétóng tiáokuǎn zuò jǐnjí tiáozhěng.
Cần điều chỉnh khẩn các điều khoản hợp đồng.
研究经费出现紧急缺口。
Yánjiū jīngfèi chūxiàn jǐnjí quēkǒu.
Kinh phí nghiên cứu xuất hiện thiếu hụt khẩn.
E. Mẫu “khung” dễ thay thế
为应对 + N, 我们紧急 + V:
为应对断电,我们紧急租用发电机。
Wèi yìngduì duàndiàn, wǒmen jǐnjí zūyòng fādiànjī.
Để ứng phó mất điện, chúng tôi thuê máy phát điện khẩn.
在……的紧急情况下,……:
在暴雨的紧急情况下,学校停课。
Zài bàoyǔ de jǐnjí qíngkuàng xià, xuéxiào tíngkè.
Trong tình huống mưa lớn khẩn cấp, trường tạm nghỉ học.
情况紧急,请 + mệnh lệnh:
情况紧急,请立即撤离到安全区域。
Qíngkuàng jǐnjí, qǐng lìjí chèlí dào ānquán qūyù.
Tình hình khẩn cấp, hãy lập tức sơ tán đến khu an toàn.
6) Lưu ý dùng
紧急 thường bổ nghĩa danh từ hoặc làm vị ngữ: 情况紧急 / 紧急会议 / 非常紧急…
Khi nói văn bản, hành chính, kỹ thuật, dùng cụm 动词 + 紧急 + 名词 rất tự nhiên: 启动紧急预案 / 发布紧急通知 / 进行紧急救援…
紧急地 dùng được nhưng văn nói hiện đại thường lược “地”: 紧急处理 tự nhiên hơn 紧急地处理.
1) Nghĩa, loại từ, sắc thái
紧急 (jǐnjí) là tính từ: “khẩn cấp, cấp bách, gấp rút”, chỉ tình huống cần xử lý ngay, không thể trì hoãn.
Sắc thái thường trang trọng/chuyên môn hơn “急 (gấp)”, gần nghĩa với urgent / emergency.
Thường bổ nghĩa danh từ: 紧急情况 (tình huống khẩn cấp), 紧急通知 (thông báo khẩn).
Dùng làm vị ngữ: 情况很紧急 (tình hình rất khẩn cấp).
Dùng làm trạng ngữ với “地”: 紧急地通知 (thông báo khẩn).
Hay đi cùng các động từ chính sách/ứng phó: 采取/启动/实施/落实 + 紧急措施/预案 (thực thi/khởi động biện pháp/phương án khẩn cấp).
Lưu ý tự nhiên: nói 事情/情况很紧急 (việc/tình hình khẩn), không nói “我很紧急”.
2) Cấu trúc – Mẫu câu thường dùng
紧急 + 名词 (danh từ)
紧急情况, 紧急通知, 紧急出口, 紧急联系人, 紧急救援, 紧急订单, 紧急维修, 紧急停机, 紧急备份, 紧急疏散…
(事情/情况/任务) + 很/非常/十分 + 紧急
情况非常紧急 / 任务很紧急。
对……采取/启动 + 紧急措施/响应/预案
对供应链中断采取紧急措施。
在 + 紧急 + 情况/时刻/关头 + ……
在紧急情况下先撤离。
紧急地 + V
紧急地联系客户 / 紧急地处理投诉。
Nghĩa gần “dành cho tình huống khẩn” (tính chất “ứng phó”)
紧急备用金 (quỹ dự phòng khẩn), 紧急按钮 (nút khẩn), 紧急通道 (lối khẩn).
3) Cụm từ đi với “紧急” (theo thứ tự bạn thích: Trung – Phiên âm – English – Việt)
紧急情况 — jǐnjí qíngkuàng — emergency situation — tình huống khẩn cấp
紧急通知 — jǐnjí tōngzhī — urgent notice — thông báo khẩn
紧急出口 — jǐnjí chūkǒu — emergency exit — cửa thoát hiểm
紧急联系人 — jǐnjí liánxìrén — emergency contact — người liên hệ khẩn cấp
紧急救援 — jǐnjí jiùyuán — emergency rescue — cứu trợ/cứu hộ khẩn cấp
紧急抢救 — jǐnjí qiǎngjiù — emergency resuscitation — cấp cứu khẩn cấp
紧急会议 — jǐnjí huìyì — emergency meeting — cuộc họp khẩn
紧急措施 — jǐnjí cuòshī — emergency measures — biện pháp khẩn cấp
紧急响应 — jǐnjí xiǎngyìng — emergency response — ứng phó khẩn cấp
紧急预案 — jǐnjí yù’àn — emergency plan — phương án khẩn cấp
紧急状态 — jǐnjí zhuàngtài — state of emergency — tình trạng khẩn cấp
紧急通道 — jǐnjí tōngdào — emergency passage — lối đi khẩn
紧急按钮 — jǐnjí ànniǔ — emergency button — nút khẩn
紧急停机 — jǐnjí tíngjī — emergency shutdown — dừng máy khẩn cấp
紧急疏散 — jǐnjí shūsàn — emergency evacuation — sơ tán khẩn cấp
紧急备份 — jǐnjí bèifèn — emergency backup — sao lưu khẩn
紧急订单 — jǐnjí dìngdān — rush order — đơn hàng gấp
紧急采购 — jǐnjí cǎigòu — emergency procurement — mua sắm khẩn
紧急配送 — jǐnjí pèisòng — emergency delivery — giao khẩn
紧急报修 — jǐnjí bàoxiū — urgent repair request — báo sửa khẩn
紧急公告 — jǐnjí gōnggào — urgent announcement — công bố khẩn
紧急解释 — jǐnjí jiěshì — urgent clarification — giải thích khẩn
紧急处理 — jǐnjí chǔlǐ — urgent handling — xử lý khẩn
紧急指挥 — jǐnjí zhǐhuī — emergency command — chỉ huy khẩn
紧急资金 — jǐnjí zījīn — emergency funds — quỹ khẩn cấp
4) So sánh nhanh để dùng đúng
紧急: khách quan, tính chất/tình hình phải làm ngay (应对/处置).
紧迫 (jǐnpò): nhấn mạnh áp lực thời gian; “thời gian gấp”.
迫切 (pòqiè): nhu cầu mong mỏi, cảm giác cấp thiết (tâm lý/chính sách).
危急 (wēijí): nguy kịch, mức độ nặng, sát ranh giới nguy hiểm.
应急 (yìngjí): “ứng phó khẩn” (tính năng, hệ thống/biện pháp dành cho khi khẩn). Ví dụ: 应急灯 (đèn sự cố), 应急预案 (phương án ứng cứu).
Ví dụ: “供电紧迫” (thời gian gấp), “医疗危急” (nguy kịch), “物资迫切需要” (rất cần vật tư), “启动应急预案” (khởi động phương án ứng phó), “这是紧急情况” (đây là tình huống khẩn).
5) Thành ngữ/cụm cố định hay đi kèm
刻不容缓: một khắc cũng không thể chậm trễ → vô cùng khẩn cấp.
迫在眉睫: cận kề trước mắt → việc gấp kề bên.
紧要关头: thời khắc then chốt/quan trọng.
火速/立刻/马上: rất nhanh/lập tức, thường đi với xử lý khẩn.
6) Lỗi thường gặp & mẹo dùng tự nhiên
Nên nói 事情/情况很紧急, không nói “我很紧急”.
Biển báo đúng là 紧急出口 (không phải “急出口”).
Trạng ngữ “紧急地” dùng trong văn bản trang trọng; khẩu ngữ thường bỏ “地”: 我们(紧急)通知大家.
Phủ định/giảm mức độ: 并不紧急 / 不太紧急 / 先处理更紧急的.
7) Ví dụ câu đa ngữ cảnh (Trung – Phiên âm – Tiếng Việt)
A. Chung – giao tiếp hằng ngày
事情非常紧急,我们必须马上处理。
Shìqíng fēicháng jǐnjí, wǒmen bìxū mǎshàng chǔlǐ.
Sự việc vô cùng khẩn cấp, chúng ta phải xử lý ngay.
如果发生紧急情况,请先保证自身安全。
Rúguǒ fāshēng jǐnjí qíngkuàng, qǐng xiān bǎozhèng zìshēn ānquán.
Nếu xảy ra tình huống khẩn cấp, hãy đảm bảo an toàn bản thân trước.
这不是紧急问题,可以排到明天。
Zhè bú shì jǐnjí wèntí, kěyǐ pái dào míngtiān.
Đây không phải vấn đề khẩn, có thể để đến ngày mai.
她打来的是紧急电话,我立刻回拨了。
Tā dǎ lái de shì jǐnjí diànhuà, wǒ lìkè huíbō le.
Cô ấy gọi cuộc khẩn, tôi gọi lại ngay lập tức.
一旦听到警报,请按下紧急按钮。
Yídàn tīngdào jǐngbào, qǐng ànxià jǐnjí ànniǔ.
Khi nghe báo động, hãy nhấn nút khẩn.
B. Công việc – doanh nghiệp
公司临时召开紧急会议讨论风险对策。
Gōngsī línshí zhàokāi jǐnjí huìyì tǎolùn fēngxiǎn duìcè.
Công ty họp khẩn để bàn đối sách rủi ro.
我们已向客户发出紧急通知,变更交付时间。
Wǒmen yǐ xiàng kèhù fāchū jǐnjí tōngzhī, biàngēng jiāofù shíjiān.
Chúng tôi đã gửi thông báo khẩn cho khách, đổi thời gian giao.
财务申请启用紧急资金,保障现金流。
Cáiwù shēnqǐng qǐyòng jǐnjí zījīn, bǎozhàng xiànjīnliú.
Tài chính xin kích hoạt quỹ khẩn để bảo đảm dòng tiền.
这批是紧急订单,请优先安排生产。
Zhè pī shì jǐnjí dìngdān, qǐng yōuxiān ānpái shēngchǎn.
Lô này là đơn hàng gấp, xin ưu tiên sản xuất.
我们对系统宕机采取了紧急措施。
Wǒmen duì xìtǒng dàngjī cǎiqǔ le jǐnjí cuòshī.
Chúng tôi đã áp dụng biện pháp khẩn cho sự cố sập hệ thống.
C. Logistics – chuỗi cung ứng
港口延误严重,必须启动紧急改配方案。
Gǎngkǒu yánwù yánzhòng, bìxū qǐdòng jǐnjí gǎipèi fāng’àn.
Cảng chậm trễ nặng, phải khởi động phương án tái điều phối khẩn.
由于运输中断,仓库执行紧急出入库。
Yóuyú yùnshū zhōngduàn, cāngkù zhíxíng jǐnjí chūrùkù.
Do vận chuyển gián đoạn, kho thực hiện xuất–nhập khẩn.
我们安排紧急配送,今晚送达。
Wǒmen ānpái jǐnjí pèisòng, jīnwǎn sòngdá.
Chúng tôi sắp xếp giao khẩn, tối nay giao đến.
供应商提交了紧急报修申请。
Gōngyìngshāng tíjiāo le jǐnjí bàoxiū shēnqǐng.
Nhà cung cấp nộp yêu cầu sửa chữa khẩn.
请准备一套紧急备份,以防断电。
Qǐng zhǔnbèi yí tào jǐnjí bèifèn, yǐfáng duàndiàn.
Hãy chuẩn bị một bộ sao lưu khẩn để phòng mất điện.
D. Y tế – an toàn
医院开通了绿色通道,正在紧急抢救患者。
Yīyuàn kāitōng le lǜsè tōngdào, zhèngzài jǐnjí qiǎngjiù huànzhě.
Bệnh viện mở luồng ưu tiên, đang cấp cứu khẩn bệnh nhân.
发生火灾时要进行紧急疏散。
Fāshēng huǒzāi shí yào jìnxíng jǐnjí shūsàn.
Khi cháy nổ phải tiến hành sơ tán khẩn.
急救中心接到紧急求助后立刻出车。
Jíjiù zhōngxīn jiēdào jǐnjí qiúzhù hòu lìkè chūchē.
Trung tâm cấp cứu xuất xe ngay sau khi nhận cầu cứu khẩn.
这是危及生命的紧急状况。
Zhè shì wēijí shēngmìng de jǐnjí zhuàngkuàng.
Đây là tình trạng khẩn cấp đe doạ tính mạng.
如遇中毒,请紧急拨打求救电话。
Rú yù zhòngdú, qǐng jǐnjí bōdǎ qiújiù diànhuà.
Nếu bị ngộ độc, hãy gọi khẩn số cứu hộ.
E. Du lịch – vận tải – hàng không
飞机因故障进行了紧急迫降。
Fēijī yīn gùzhàng jìnxíng le jǐnjí pòjiàng.
Máy bay hạ cánh khẩn do trục trặc.
列车广播发出紧急公告,请乘客配合。
Lièchē guǎngbō fāchū jǐnjí gōnggào, qǐng chéngkè pèihé.
Phát thanh trên tàu ra thông báo khẩn, xin hành khách phối hợp.
发现可疑物品时,应立即启动紧急程序。
Fāxiàn kěyí wùpǐn shí, yīng lìjí qǐdòng jǐnjí chéngxù.
Phát hiện vật khả nghi cần lập tức khởi động quy trình khẩn.
在船上请熟悉紧急通道和救生衣位置。
Zài chuán shàng qǐng shúxī jǐnjí tōngdào hé jiùshēngyī wèizhì.
Trên tàu vui lòng nắm rõ lối khẩn và vị trí áo phao.
F. CNTT – vận hành hệ thống
平台出现重大故障,已进入紧急维护模式。
Píngtái chūxiàn zhòngdà gùzhàng, yǐ jìnrù jǐnjí wéihù móshì.
Nền tảng gặp sự cố nghiêm trọng, đã vào chế độ bảo trì khẩn.
我们开启了紧急工单,全员待命。
Wǒmen kāiqǐ le jǐnjí gōngdān, quányuán dàimìng.
Chúng tôi mở ticket khẩn, toàn đội túc trực.
备份失败后必须执行紧急回滚。
Bèifèn shībài hòu bìxū zhíxíng jǐnjí huí gǔn.
Khi sao lưu thất bại phải rollback khẩn.
安全团队发布紧急漏洞通告,请尽快修补。
Ānquán tuánduì fābù jǐnjí lòudòng tōnggào, qǐng jǐnkuài xiūbǔ.
Đội an ninh phát hành thông báo lỗ hổng khẩn, vui lòng vá ngay.
为防数据丢失,先做紧急快照。
Wèi fáng shùjù diūshī, xiān zuò jǐnjí kuàizhào.
Để tránh mất dữ liệu, hãy chụp snapshot khẩn trước.
G. Hành chính – pháp quy
市政府宣布进入紧急状态。
Shì zhèngfǔ xuānbù jìnrù jǐnjí zhuàngtài.
Chính quyền thành phố tuyên bố bước vào tình trạng khẩn cấp.
遇到自然灾害要立即启动紧急预案。
Yùdào zìrán zāihài yào lìjí qǐdòng jǐnjí yù’àn.
Gặp thiên tai phải lập tức khởi động phương án khẩn.
负责人必须在一小时内给出紧急说明。
Fùzérén bìxū zài yì xiǎoshí nèi gěi chū jǐnjí shuōmíng.
Người phụ trách phải đưa ra lời giải trình khẩn trong 1 giờ.
H. Thương mại – truyền thông
请在标题注明“紧急”,以便优先处理。
Qǐng zài biāotí zhùmíng “jǐnjí”, yǐbiàn yōuxiān chǔlǐ.
Xin ghi “khẩn” ở tiêu đề để được ưu tiên xử lý.
客服收到大量紧急投诉,正在分级处置。
Kèfú shōudào dàliàng jǐnjí tóusù, zhèngzài fēnjí chǔzhì.
CSKH nhận nhiều khiếu nại khẩn, đang phân cấp xử lý.
这条消息不紧急,但很重要。
Zhè tiáo xiāoxi bù jǐnjí, dàn hěn zhòngyào.
Tin này không khẩn, nhưng rất quan trọng.
8) Tóm tắt dùng nhanh
紧急 = khẩn cấp (tính từ, sắc thái trang trọng).
Mẫu chủ đạo:
紧急 + 名词 (紧急通知/出口/会议/措施…)
情况/任务 + 很/非常 + 紧急
采取/启动 + 紧急 + 措施/响应/预案
在紧急情况下…… / 紧急地 + 动词
Phân biệt với 紧迫/迫切/危急/应急 để chọn sắc thái đúng.
紧急 (pinyin: jǐnjí, thanh 3 + 2) nghĩa là khẩn cấp, cấp bách, phải xử lý ngay vì liên quan đến thời gian/an toàn/hậu quả.
1) Loại từ & ngữ pháp
Tính từ (adj.): mô tả mức độ khẩn cấp.
例: 情况很紧急。— “Tình hình rất khẩn cấp.”
Trạng ngữ (adv.): 紧急(地) + V ⇒ “(một cách) khẩn cấp”. (Hiện đại thường bỏ 地.)
例: 紧急(地)处理/修复/疏散…
Định ngữ trước danh từ: 紧急 + N ⇒ cụm danh từ: 紧急通知, 紧急会议, 紧急出口…
Phủ định/giảm nhẹ: 并不/不太/暂不紧急;so sánh: 比较紧急/更紧急/最紧急。
Hỏi: 这个问题紧不紧急?/ 多紧急?
Kết cấu nguyên nhân–kết quả: 由于…情况紧急,所以…;事态紧急,必须…
Bị động/đặt tên trạng thái: 被宣布进入紧急状态;被列为紧急事项。
Phân loại ưu tiên: 紧急/非紧急;P0/P1/P2 (trong IT).
2) Phân biệt nhanh với từ gần nghĩa
紧急: khách quan, cần hành động ngay (chuẩn/văn bản).
紧迫: gấp vì thời hạn (紧迫的任务/时间).
迫切: “cấp thiết” về nhu cầu/tâm lý (迫切需要/希望).
急: “gấp” nói chung (khẩu ngữ).
危急: nguy kịch, ranh giới nguy hiểm (危急时刻).
应急: Ứng phó khẩn cấp (应急预案/应急管理) – thiên về hành động ứng cứu.
突发: đột phát, bất ngờ (突发事件) – chưa chắc đã “紧急”, nhưng thường là vậy.
3) Cụm từ thường gặp theo chủ điểm
An toàn–cứu nạn: 紧急情况, 紧急状态, 紧急救援, 紧急避难所, 紧急疏散, 紧急呼叫, 紧急按钮。
Y tế: 紧急手术, 紧急处置, 紧急输血, 紧急通道, 紧急药品。
Doanh nghiệp: 紧急通知, 紧急会议, 紧急采购, 紧急审批, 紧急公关。
IT/DevOps: 紧急修复(hotfix), 紧急回滚, 紧急停机, 紧急扩容, 紧急备份。
Giao thông: 紧急出口, 紧急制动/刹车, 紧急迫降, 紧急停车带。
Pháp luật: 紧急避险 (tình thế cấp thiết).
Tài chính: 紧急援助/救助资金, 紧急资金调度。
4) Mẫu câu “xài là trúng”
(很/非常/并不) + 紧急
紧急 + 名词:紧急通知/会议/联系人/预案/修复…
紧急(地) + V:紧急处理/疏散/修复/联系…
由于/因…,(情况/事态)紧急,所以…
把…当作/列为紧急事项/最高优先级
一旦/如遇…,请/必须 + 立即/马上 + V
被宣布/启动/进入 + 紧急状态/应急预案
紧急与非紧急 + 事项/请求 + 的区分/优先级
紧急到 + 必须/只好…(表示程度)
5) Thành ngữ/sắc thái hay dùng (tăng lực diễn đạt)
刻不容缓: gấp đến mức “một khắc cũng không thể chậm trễ”.
燃眉之急: việc khẩn như “lửa cháy lông mày”.
当务之急: việc cấp bách hàng đầu hiện tại.
6) 48 ví dụ có Pinyin & Tiếng Việt (đa ngữ cảnh)
A. Khái quát, mức độ
情况很紧急,我们得马上走。
Qíngkuàng hěn jǐnjí, wǒmen děi mǎshàng zǒu.
Tình hình rất khẩn cấp, chúng ta phải đi ngay.
事情并不紧急,你先把资料看完。
Shìqing bìng bù jǐnjí, nǐ xiān bǎ zīliào kàn wán.
Việc này không khẩn, bạn đọc xong tài liệu trước đã.
比起昨天,今天的问题更紧急。
Bǐ qǐ zuótiān, jīntiān de wèntí gèng jǐnjí.
So với hôm qua, vấn đề hôm nay khẩn hơn.
这件事紧不紧急?
Zhè jiàn shì jǐn bù jǐnjí?
Việc này có khẩn không?
没有想象中那么紧急,别慌。
Méiyǒu xiǎngxiàng zhōng nàme jǐnjí, bié huāng.
Không khẩn như tưởng đâu, đừng hoảng.
B. Cụm “紧急 + danh từ”
这是紧急通知,请立即查收。
Zhè shì jǐnjí tōngzhī, qǐng lìjí cháshōu.
Đây là thông báo khẩn, vui lòng kiểm tra ngay.
公司召开紧急会议讨论对策。
Gōngsī zhàokāi jǐnjí huìyì tǎolùn duìcè.
Công ty họp khẩn để bàn đối sách.
请填写紧急联系人及电话。
Qǐng tiánxiě jǐnjí liánxìrén jí diànhuà.
Hãy điền người liên hệ khẩn và số điện thoại.
如遇火灾,请走紧急出口。
Rú yù huǒzāi, qǐng zǒu jǐnjí chūkǒu.
Nếu gặp hỏa hoạn, hãy đi lối thoát hiểm.
医院启动紧急预案。
Yīyuàn qǐdòng jǐnjí yù’àn.
Bệnh viện kích hoạt phương án khẩn cấp.
启用紧急通道,救护车优先通行。
Qǐyòng jǐnjí tōngdào, jiùhùchē yōuxiān tōngxíng.
Mở làn khẩn, xe cứu thương ưu tiên.
这是紧急援助物资。
Zhè shì jǐnjí yuánzhù wùzī.
Đây là vật tư cứu trợ khẩn.
C. Trạng ngữ “紧急(地) + V”
我们需要紧急联系客户。
Wǒmen xūyào jǐnjí liánxì kèhù.
Chúng ta cần liên hệ khách hàng khẩn cấp.
团队正在紧急修复线上故障。
Tuánduì zhèngzài jǐnjí xiūfù xiànshàng gùzhàng.
Đội đang sửa lỗi hệ thống khẩn cấp.
他们紧急疏散了大楼里的人员。
Tāmen jǐnjí shūsàn le dàlóu lǐ de rényuán.
Họ sơ tán khẩn cấp mọi người trong tòa nhà.
请紧急处理退款申请。
Qǐng jǐnjí chǔlǐ tuìkuǎn shēnqǐng.
Vui lòng xử lý khẩn đơn hoàn tiền.
医生紧急进行手术。
Yīshēng jǐnjí jìnxíng shǒushù.
Bác sĩ tiến hành phẫu thuật khẩn cấp.
D. Nguyên nhân–kết quả, yêu cầu
由于情况紧急,我们临时改方案。
Yóuyú qíngkuàng jǐnjí, wǒmen línshí gǎi fāng’àn.
Vì tình hình khẩn, chúng tôi đổi phương án tạm thời.
事态紧急,必须立刻上报。
Shìtài jǐnjí, bìxū lìkè shàngbào.
Sự vụ khẩn, phải báo cáo ngay.
一旦发生紧急情况,请保持冷静。
Yīdàn fāshēng jǐnjí qíngkuàng, qǐng bǎochí lěngjìng.
Một khi xảy ra khẩn cấp, hãy bình tĩnh.
如遇停电,请紧急切换备用电源。
Rú yù tíngdiàn, qǐng jǐnjí qiēhuàn bèiyòng diànyuán.
Nếu mất điện, vui lòng chuyển sang nguồn dự phòng khẩn.
这是当务之急,先把它处理掉。
Zhè shì dāngwù zhī jí, xiān bǎ tā chǔlǐ diào.
Đây là việc cấp bách hàng đầu, xử lý trước.
E. Doanh nghiệp–công việc
他把邮件标记为“紧急”。
Tā bǎ yóujiàn biāojì wéi “jǐnjí”.
Anh ấy đánh dấu email là “khẩn”.
我手上有三个紧急任务。
Wǒ shǒu shàng yǒu sān gè jǐnjí rènwù.
Tôi có ba nhiệm vụ khẩn.
这个需求不紧急,但很重要。
Zhège xūqiú bù jǐnjí, dàn hěn zhòngyào.
Yêu cầu này không khẩn, nhưng quan trọng.
请把客户投诉当作紧急事项处理。
Qǐng bǎ kèhù tóusù dāngzuò jǐnjí shìxiàng chǔlǐ.
Hãy xem khiếu nại khách là việc khẩn.
我们需要一个紧急备份方案。
Wǒmen xūyào yí gè jǐnjí bèifèn fāng’àn.
Cần một phương án sao lưu khẩn.
系统出故障后,团队做了紧急回滚。
Xìtǒng chū gùzhàng hòu, tuánduì zuò le jǐnjí huígǔn.
Hệ thống lỗi, đội rollback khẩn.
供应商晚上加班紧急发货。
Gōngyìngshāng wǎnshang jiābān jǐnjí fāhuò.
Nhà cung ứng tăng ca gửi hàng khẩn.
F. Y tế–an toàn
由于病情紧急,医生立刻手术。
Yóuyú bìngqíng jǐnjí, yīshēng lìkè shǒushù.
Do bệnh tình khẩn, bác sĩ mổ ngay.
护士按下了紧急按钮。
Hùshi ànxià le jǐnjí ànniǔ.
Y tá bấm nút khẩn cấp.
这是紧急用药,请遵医嘱。
Zhè shì jǐnjí yòngyào, qǐng zūn yīzhǔ.
Đây là thuốc dùng trong khẩn cấp, hãy theo chỉ định.
如果呼吸困难,请紧急就医。
Rúguǒ hūxī kùnnán, qǐng jǐnjí jiùyī.
Nếu khó thở, hãy đi viện khẩn cấp.
医院开通了紧急绿色通道。
Yīyuàn kāitōng le jǐnjí lǜsè tōngdào.
Bệnh viện mở “làn xanh” khẩn.
G. Giao thông–sự cố
航班因紧急情况迫降。
Hángbān yīn jǐnjí qíngkuàng pòjiàng.
Chuyến bay hạ cánh khẩn do tình huống khẩn cấp.
司机突然紧急刹车。
Sījī tūrán jǐnjí shāchē.
Tài xế phanh gấp.
火车在隧道里紧急停车。
Huǒchē zài suìdào lǐ jǐnjí tíngchē.
Tàu hỏa dừng khẩn trong hầm.
如遇地震,请紧急疏散到空旷地带。
Rú yù dìzhèn, qǐng jǐnjí shūsàn dào kōngkuòng dìdài.
Nếu động đất, hãy sơ tán khẩn ra nơi trống.
H. Chính quyền–pháp luật
政府宣布进入紧急状态。
Zhèngfǔ xuānbù jìnrù jǐnjí zhuàngtài.
Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
警方发布紧急通告,请市民避免外出。
Jǐngfāng fābù jǐnjí tōnggào, qǐng shìmín bìmiǎn wàichū.
Cảnh sát ra thông cáo khẩn, đề nghị dân hạn chế ra ngoài.
出于紧急避险,他破门救人。
Chūyú jǐnjí bìxiǎn, tā pò mén jiù rén.
Vì tình thế cấp thiết, anh phá cửa cứu người.
I. Sắc thái–thành ngữ
这是刻不容缓的任务。
Zhè shì kè bù róng huǎn de rènwù.
Đây là nhiệm vụ cấp bách không thể chậm trễ.
先解决燃眉之急,再规划长期目标。
Xiān jiějué ránméi zhī jí, zài guīhuà chángqī mùbiāo.
Giải quyết việc cấp bách trước, rồi tính dài hạn.
当前当务之急是保障供电。
Dāngqián dāngwù zhī jí shì bǎozhàng gōngdiàn.
Việc cấp bách lúc này là đảm bảo điện.
J. Hỏi–đáp/khẩu ngữ
这个修理很紧急吗?
Zhège xiūlǐ hěn jǐnjí ma?
Việc sửa này có khẩn không?
不急,真的不紧急,周一再弄吧。
Bù jí, zhēn de bù jǐnjí, zhōuyī zài nòng ba.
Không gấp, thật sự không khẩn, thứ Hai làm.
要是紧急就打我电话,不用等消息。
Yàoshi jǐnjí jiù dǎ wǒ diànhuà, bùyòng děng xiāoxi.
Nếu khẩn thì gọi tôi, khỏi chờ tin nhắn.
问题没有那么紧急,你先吃饭。
Wèntí méiyǒu nàme jǐnjí, nǐ xiān chīfàn.
Vấn đề không đến mức khẩn, bạn ăn trước đi.
7) Mẫu “thực chiến” (email/thông báo)
Tiêu đề: 【紧急通知】XX系统服务中断,请相关同事立即处理
[Thông báo khẩn] Dịch vụ hệ thống XX gián đoạn, đề nghị đồng nghiệp liên quan xử lý ngay.
Nội dung khung:
由于服务器异常,当前业务受到影响。事态紧急,请值班同事立即排查并在 15 分钟内反馈进展;如需支持,请紧急@负责人。
Do máy chủ bất thường, nghiệp vụ bị ảnh hưởng. Tình hình khẩn, đề nghị trực ca kiểm tra ngay và phản hồi tiến độ trong 15 phút; nếu cần hỗ trợ, hãy khẩn cấp @người phụ trách.
8) Mẹo nhớ nhanh
紧 (siết chặt) + 急 (gấp) ⇒ “siết thời gian vì gấp”.
Cặp đối lập hay dùng: 重要但不紧急 / 紧急但不重要 (ma trận Eisenhower).
Trong nói năng thường ngày, 紧急 trang trọng hơn 急/着急.
紧急 là gì?
1) Nghĩa cơ bản
紧急 (jǐnjí): tính từ, nghĩa là khẩn cấp, gấp rút, cấp bách, yêu cầu xử lý ngay vì liên quan đến thời gian, an toàn, rủi ro hoặc tiến độ.
Danh từ dẫn xuất: 紧急性 (jǐnjíxìng) “tính khẩn cấp”, 紧急状况/紧急情况 “tình huống khẩn cấp”.
2) Phân biệt nhanh
紧急: nhấn vào mức độ cần làm ngay (time-critical).
紧迫 (jǐnpò): tương tự, thiên về áp lực thời hạn.
迫切 (pòqiè): “bức thiết”, thường nói nhu cầu, mong muốn.
危急 (wēijí): “nguy cấp”, mức độ nguy hiểm cao (tính mạng, an toàn).
加急 (jiājí): “làm nhanh, ưu tiên” trong quy trình; không nhất thiết vì nguy hiểm.
重要 vs 紧急: “quan trọng” chưa chắc “khẩn cấp”, và ngược lại.
3) Loại từ & ngữ pháp
Tính từ dùng làm:
Định ngữ: 紧急+N (紧急会议 cuộc họp khẩn).
Vị ngữ: 情况很紧急 (tình hình rất khẩn).
Trạng ngữ (adj làm trạng ngữ): 紧急召开会议 (khẩn cấp triệu tập họp).
Trạng từ 紧急地 tồn tại nhưng văn nói/báo chí thường dùng 紧急+V tự nhiên hơn.
Kết hợp mức độ: 非常/十分/尤为/极其 紧急, 不紧急/暂不紧急.
4) Cấu trúc mẫu thường dùng
紧急 + 名词: 紧急情况、紧急通知、紧急措施、紧急救援、紧急出口…
紧急 + 动作: 紧急处理、紧急撤离、紧急采购、紧急维修/抢修、紧急疏散…
对/就 + … + 进行/采取 + 紧急处理/措施
情况/事态 + 很/十分 + 紧急
如遇/一旦 + 紧急情况,…
比…更紧急 / 目前最紧急的是…
5) Cụm từ cố định tiêu biểu
紧急情况 (tình huống khẩn cấp)
紧急联系人 (người liên hệ khẩn cấp)
紧急出口 / 紧急通道 (lối thoát hiểm)
紧急按钮 / 紧急停机 (nút dừng khẩn)
紧急救援 / 紧急救治 (cứu hộ/cấp cứu khẩn)
紧急预案 (phương án ứng phó khẩn)
紧急迫降 (hạ cánh khẩn cấp)
紧急状态 (tình trạng khẩn cấp)
6) Ví dụ mẫu (kèm pinyin & tiếng Việt)
情况很紧急,我们必须马上处理。
Qíngkuàng hěn jǐnjí, wǒmen bìxū mǎshàng chǔlǐ.
Tình hình rất khẩn cấp, chúng ta phải xử lý ngay.
公司发布了紧急通知,请所有员工立刻返回。
Gōngsī fābùle jǐnjí tōngzhī, qǐng suǒyǒu yuángōng lìkè fǎnhuí.
Công ty đã ra thông báo khẩn, yêu cầu toàn bộ nhân viên lập tức quay về.
医生说这是紧急病例,要马上手术。
Yīshēng shuō zhè shì jǐnjí bìnglì, yào mǎshàng shǒushù.
Bác sĩ nói đây là ca khẩn, cần phẫu thuật ngay.
如遇紧急情况,请从紧急出口撤离。
Rú yù jǐnjí qíngkuàng, qǐng cóng jǐnjí chūkǒu chèlí.
Nếu gặp tình huống khẩn cấp, xin thoát ra bằng lối thoát hiểm.
他们连夜召开紧急会议讨论对策。
Tāmen liányè zhàokāi jǐnjí huìyì tǎolùn duìcè.
Họ họp khẩn suốt đêm để bàn đối sách.
我们已经采取了紧急措施,系统很快会恢复。
Wǒmen yǐjīng cǎiqǔle jǐnjí cuòshī, xìtǒng hěn kuài huì huīfù.
Chúng tôi đã áp dụng biện pháp khẩn, hệ thống sẽ sớm khôi phục.
事故发生后,现场启动了紧急疏散。
Shìgù fāshēng hòu, xiànchǎng qǐdòngle jǐnjí shūsàn.
Sau tai nạn, hiện trường kích hoạt sơ tán khẩn.
他被送往医院进行紧急治疗。
Tā bèi sòngwǎng yīyuàn jìnxíng jǐnjí zhìliáo.
Anh ấy được đưa tới bệnh viện để điều trị khẩn cấp.
我把你写成了紧急联系人。
Wǒ bǎ nǐ xiě chéngle jǐnjí liánxìrén.
Tôi ghi bạn là người liên hệ khẩn cấp.
这批订单最紧急,请优先生产。
Zhè pī dìngdān zuì jǐnjí, qǐng yōuxiān shēngchǎn.
Lô đơn hàng này gấp nhất, xin sản xuất ưu tiên.
由于事态紧急,项目计划需要调整。
Yóuyú shìtài jǐnjí, xiàngmù jìhuà xūyào tiáozhěng.
Do tình hình khẩn cấp, kế hoạch dự án cần điều chỉnh.
飞机因机械故障紧急迫降。
Fēijī yīn jīxiè gùzhàng jǐnjí pòjiàng.
Máy bay hạ cánh khẩn cấp vì sự cố cơ khí.
请不要占用紧急通道。
Qǐng búyào zhànyòng jǐnjí tōngdào.
Xin đừng chiếm dụng lối thoát hiểm.
这不是紧急问题,可以排在后面。
Zhè bú shì jǐnjí wèntí, kěyǐ páizài hòumiàn.
Đây không phải vấn đề khẩn, có thể để sau.
他向外界发出了紧急援助请求。
Tā xiàng wàijiè fāchūle jǐnjí yuánzhù qǐngqiú.
Anh ấy đã gửi yêu cầu viện trợ khẩn cấp ra bên ngoài.
系统出现异常,已紧急回滚版本。
Xìtǒng chūxiàn yìcháng, yǐ jǐnjí huí gǔn bǎnběn.
Hệ thống phát sinh bất thường, đã khẩn cấp rollback phiên bản.
我们需要一份可立即执行的紧急预案。
Wǒmen xūyào yí fèn kě lìjí zhíxíng de jǐnjí yù’àn.
Chúng ta cần một phương án khẩn có thể thực thi ngay.
请在二十四小时内紧急回复这封邮件。
Qǐng zài èrshísì xiǎoshí nèi jǐnjí huífù zhè fēng yóujiàn.
Vui lòng phản hồi khẩn email này trong vòng 24 giờ.
交付期限临近,进度已经到了紧急阶段。
Jiāofù qīxiàn línjìn, jìndù yǐjīng dào le jǐnjí jiēduàn.
Hạn bàn giao cận kề, tiến độ đã vào giai đoạn khẩn.
他们正在对供水管道进行紧急抢修。
Tāmen zhèngzài duì gōngshuǐ guǎndào jìnxíng jǐnjí qiǎngxiū.
Họ đang khẩn cấp sửa chữa đường ống cấp nước.
司机按下了紧急按钮使设备停机。
Sījī ànxiàle jǐnjí ànniǔ shǐ shèbèi tíngjī.
Tài xế nhấn nút khẩn cấp khiến thiết bị dừng lại.
这项研究虽然重要,但目前更紧急的是修复漏洞。
Zhè xiàng yánjiū suīrán zhòngyào, dàn mùqián gèng jǐnjí de shì xiūfù lòudòng.
Nghiên cứu này tuy quan trọng, nhưng việc khẩn hơn lúc này là sửa lỗ hổng.
病人情况突然恶化,医生立刻采取紧急措施。
Bìngrén qíngkuàng tūrán èhuà, yīshēng lìkè cǎiqǔ jǐnjí cuòshī.
Tình trạng bệnh nhân đột ngột xấu đi, bác sĩ lập tức áp dụng biện pháp khẩn.
这份数据需要紧急备份,以防丢失。
Zhè fèn shùjù xūyào jǐnjí bèifèn, yǐfáng diūshī.
Dữ liệu này cần sao lưu khẩn để tránh mất mát.
如非紧急,请勿拨打此号码。
Rú fēi jǐnjí, qǐng wù bōdǎ cǐ hàomǎ.
Không khẩn cấp xin đừng gọi số này.
领导把任务标记为“高优先级且紧急”。
Lǐngdǎo bǎ rènwù biāojì wéi “gāo yōuxiānjí qiě jǐnjí”.
Sếp đánh dấu nhiệm vụ là “ưu tiên cao và khẩn”.
我们先处理最紧急的工单,其他稍后。
Wǒmen xiān chǔlǐ zuì jǐnjí de gōngdān, qítā shāohòu.
Ta xử lý trước các phiếu công việc khẩn nhất, cái khác để sau.
货物滞港,公司组织了紧急调配与转运。
Huòwù zhì gǎng, gōngsī zǔzhīle jǐnjí diàopèi yǔ zhuǎnyùn.
Hàng hóa bị kẹt cảng, công ty tổ chức điều phối và trung chuyển khẩn.
他强调,目前没有紧急撤离的必要。
Tā qiángdiào, mùqián méiyǒu jǐnjí chèlí de bìyào.
Anh ấy nhấn mạnh hiện chưa cần thiết phải sơ tán khẩn.
由于天气恶劣,学校发布了紧急停课公告。
Yóuyú tiānqì èliè, xuéxiào fābùle jǐnjí tíngkè gōnggào.
Do thời tiết xấu, nhà trường ra thông báo tạm nghỉ học khẩn cấp.
7) Mẹo dùng tự nhiên & lỗi hay gặp
Ưu tiên mẫu “紧急 + V/N” hơn “紧急地 + V” trong văn bản hiện đại: 紧急处理/召开/采购…
Phân biệt 紧急 (khẩn do thời gian/nguy cơ) với 重要 (tầm quan trọng) và 加急 (ưu tiên xử lý).
Khi nhấn mạnh mức độ, dùng 十分/非常/极其; tránh “紧急得不得了” vì không tự nhiên.
Trong an toàn lao động, biển báo thường dùng 紧急出口 / 紧急停止 / 紧急避难—giữ đúng thuật ngữ.
8) Mở rộng từ vựng liên quan
紧急性 (tính khẩn cấp), 紧迫感 (cảm giác gấp bách), 当务之急 (việc cấp bách trước mắt), 刻不容缓 (không thể chậm trễ), 火烧眉毛 (cấp bách như lửa bén mày).
1) Nghĩa cốt lõi & sắc thái
紧急 (jǐnjí) là tính từ: khẩn cấp, cấp bách, cần xử lý ngay.
Có thể làm định ngữ trước danh từ (紧急通知), làm vị ngữ (情况很紧急), hoặc nằm trong cụm cố định (紧急情况、紧急联系人).
Sắc thái khách quan về mức độ cấp bách của sự việc/tình huống (khác với 着急 – cảm xúc lo lắng của người).
Cấu tạo chữ:
紧: “chặt, bó chặt” → hàm ý gấp rút, căng thẳng.
急: “gấp, vội, khẩn”.
Gộp lại → mức độ gấp rút cao, cần hành động ngay.
2) Cấu trúc – ngữ pháp điển hình
紧急 + 名词: 紧急情况/通知/会议/任务/救援/措施/订单/出口/通道/按钮/预案/检修…
Chủ–vị: 事情很/十分/万分紧急。局势异常紧急。
Trạng ngữ (văn viết): 对…进行紧急处理/实施紧急救援;采取紧急措施;启动紧急预案。
Khung chỉ điều kiện/thời điểm:
在/于…紧急情况下,…
如遇紧急情况,请…/须…
Động–tân cố định:
采取/出台紧急措施
进行紧急疏散/检修/修复
发出紧急通知/求助
启动紧急预案/紧急机制
紧急制动/停机/拨款/调度/回滚
3) Cụm cố định theo lĩnh vực (có thể “bê” vào thực tế)
An toàn – PCCC: 紧急出口、紧急通道、紧急疏散、紧急广播、紧急按钮、紧急集合点
Y tế: 紧急救援、紧急抢救、紧急处理、紧急止血、紧急转运、急诊 (không đồng nghĩa tuyệt đối, xem mục 5)
Logistics – thương mại: 紧急订单、紧急备货/补货、紧急调度、紧急加班、紧急改派、紧急采购
Sản xuất – kỹ thuật: 紧急停机/停产、紧急检修/抢修、紧急排障、紧急旁路、紧急联络网
CNTT – vận hành: 紧急修复、紧急补丁、紧急变更、紧急回滚、紧急扩容、紧急通告
Hành chính – pháp chế: 紧急会议、紧急通报、紧急公告、紧急拨款、紧急状态、紧急避险
Tài chính – kế toán: 紧急拨款、紧急预支、紧急报销(场合有限制,用 thận trọng)
4) So sánh dễ nhầm (rất quan trọng)
紧急 vs 着急: 紧急 = tình huống khẩn; 着急 = người lo/ sốt ruột.
Ví dụ: 我很着急 (tôi lo lắng);情况很紧急 (tình huống khẩn). Không nói 我很紧急.
紧急 vs 紧迫/急迫/迫切: đều “cấp bách”; 紧迫/迫切 nhấn áp lực thời gian/mục tiêu (văn viết).
任务十分紧迫;需求十分迫切。
紧急 vs 危急: 危急 nhấn nguy hiểm, hiểm nghèo (thường liên quan sinh mệnh/cục diện).
紧急 vs 应急: 应急 = ứng phó tình huống khẩn (tính hệ thống/kế hoạch): 应急预案、应急管理。
紧急 vs 加急: 加急 = đẩy nhanh tốc độ xử lý/gửi. 加急快递、加急办理。
急救/急诊: 急救 (cấp cứu); 急诊 (khoa khám cấp cứu). 紧急处理 ≠ 急救 (phạm vi rộng hơn).
5) Phó từ mức độ & phủ định
Rất mạnh: 极其/万分/尤为/格外 + 紧急
Thường dùng: 非常/十分/相当 + 紧急
Phủ định/giảm mức: 并不/不太/暂不 + 紧急;非紧急(thường dùng trong quy trình: 非紧急需求)
6) Mẫu câu khuôn (dễ tái sử dụng)
情况很/十分/万分紧急,(我们必须…)…
在…紧急情况下,请先…再…
如遇紧急情况,请立即…/请立刻与…联系。
对…进行紧急处理/实施紧急救援。
已启动紧急预案,并采取…措施。
因…紧急,决定…(临时调整/改派/加班)。
这是紧急订单/任务,需要在…之前完成。
由于情况紧急,…(提前/延后/暂缓)。
非紧急事项,请按流程提交。
(设备/系统)发生故障后,已紧急停机/回滚。
请把该需求标记为紧急,并优先排期。
出于安全考虑,现场已进行紧急疏散。
当前不紧急,可列入下期计划。
紧急情况下,遵循…指引/预案。
因影响重大,立即发布紧急通报。
7) Ví dụ đa lĩnh vực (50 câu, có pinyin & bản dịch)
A. Giao tiếp – đời thường (8)
这件事很紧急,我们现在就处理。
Zhè jiàn shì hěn jǐnjí, wǒmen xiànzài jiù chǔlǐ.
Vi: Việc này rất khẩn, chúng ta xử lý ngay bây giờ.
如果不是紧急问题,可以明天再说。
Rúguǒ bú shì jǐnjí wèntí, kěyǐ míngtiān zài shuō.
Vi: Nếu không phải vấn đề khẩn, để mai nói.
情况一度非常紧急。
Qíngkuàng yídù fēicháng jǐnjí.
Vi: Tình hình có lúc vô cùng khẩn cấp.
如遇紧急情况,请拨打这个号码。
Rú yù jǐnjí qíngkuàng, qǐng bōdǎ zhège hàomǎ.
Vi: Gặp tình huống khẩn, hãy gọi số này.
这个预约不紧急,可以改期。
Zhège yùyuē bù jǐnjí, kěyǐ gǎi qī.
Vi: Lịch hẹn này không gấp, có thể dời.
不是我着急,是事情很紧急。
Bú shì wǒ zháojí, shì shìqíng hěn jǐnjí.
Vi: Không phải tôi sốt ruột, mà việc thì khẩn.
紧急情况下请就近避险。
Jǐnjí qíngkuàng xià qǐng jiùjìn bìxiǎn.
Vi: Khi khẩn cấp, hãy lánh nạn nơi gần.
我把它标记为“紧急”,先做。
Wǒ bǎ tā biāojì wéi “jǐnjí”, xiān zuò.
Vi: Tôi đánh dấu “khẩn”, làm trước.
B. Hành chính – thông báo (8)
9) 已发出紧急通知,请各位立即查收。
Yǐ fāchū jǐnjí tōngzhī, qǐng gèwèi lìjí cháshōu.
Vi: Đã gửi thông báo khẩn, vui lòng kiểm tra ngay.
我们召开紧急会议讨论对策。
Wǒmen zhàokāi jǐnjí huìyì tǎolùn duìcè.
Vi: Họp khẩn để bàn đối sách.
因突发情况,学校发布紧急公告。
Yīn tūfā qíngkuàng, xuéxiào fābù jǐnjí gōnggào.
Vi: Do tình huống đột xuất, trường ra thông báo khẩn.
部门已启动紧急预案并组织演练。
Bùmén yǐ qǐdòng jǐnjí yù’àn bìng zǔzhī yǎnliàn.
Vi: Bộ phận kích hoạt phương án khẩn và diễn tập.
请按紧急流程上报事故信息。
Qǐng àn jǐnjí liúchéng shàngbào shìgù xìnxī.
Vi: Hãy báo cáo theo quy trình khẩn.
紧急联系人信息需及时更新。
Jǐnjí liánxìrén xìnxī xū jíshí gēngxīn.
Vi: Thông tin người liên hệ khẩn cần cập nhật kịp thời.
如无紧急事项,周末不打扰。
Rú wú jǐnjí shìxiàng, zhōumò bù dǎrǎo.
Vi: Nếu không có việc khẩn, cuối tuần không làm phiền.
当前不具备紧急立项的条件。
Dāngqián bú jùbèi jǐnjí lìxiàng de tiáojiàn.
Vi: Hiện chưa đủ điều kiện phê duyệt khẩn.
C. Kinh doanh – Logistics (10)
17) 客户下了紧急订单,交期只有三天。
Kèhù xiàle jǐnjí dìngdān, jiāoqī zhǐyǒu sān tiān.
Vi: Khách đặt đơn gấp, thời hạn giao chỉ 3 ngày.
我们需要紧急补货到华南仓。
Wǒmen xūyào jǐnjí bǔhuò dào Huánán cāng.
Vi: Cần bổ sung hàng khẩn về kho Hoa Nam.
因海关查验,改为紧急调度。
Yīn hǎiguān cháyàn, gǎi wéi jǐnjí diàodù.
Vi: Do bị kiểm tra hải quan, chuyển sang điều xe khẩn.
货物途中出现紧急情况,需改派车辆。
Huòwù túzhōng chūxiàn jǐnjí qíngkuàng, xū gǎipài chēliàng.
Vi: Hàng gặp tình huống khẩn trên đường, cần điều xe thay.
供应商已安排紧急加班保产。
Gōngyìngshāng yǐ ānpái jǐnjí jiābān bǎochǎn.
Vi: Nhà cung ứng đã bố trí tăng ca khẩn để đảm bảo sản lượng.
我们申请紧急采购关键零部件。
Wǒmen shēnqǐng jǐnjí cǎigòu guānjiàn língbùjiàn.
Vi: Xin mua khẩn linh kiện then chốt.
请把这票货标记为紧急优先。
Qǐng bǎ zhè piào huò biāojì wéi jǐnjí yōuxiān.
Vi: Hãy đánh dấu lô này ưu tiên khẩn.
因台风影响,发布紧急改期方案。
Yīn táifēng yǐngxiǎng, fābù jǐnjí gǎiqī fāng’àn.
Vi: Do bão, công bố phương án dời lịch khẩn.
这是紧急清关,请协调现场放行。
Zhè shì jǐnjí qīngguān, qǐng xiétiáo xiànchǎng fàngxíng.
Vi: Đây là thông quan khẩn, vui lòng phối hợp cho thông quan tại chỗ.
客诉升级为紧急事件,需负责人介入。
Kèsù shēngjí wéi jǐnjí shìjiàn, xū fùzérén jièrù.
Vi: Khiếu nại khách đã nâng lên sự cố khẩn, cần trưởng bộ phận vào cuộc.
D. Sản xuất – kỹ thuật (8)
27) 设备故障后,生产线紧急停机。
Shèbèi gùzhàng hòu, shēngchǎnxiàn jǐnjí tíngjī.
Vi: Sau sự cố, dây chuyền dừng máy khẩn.
已安排工程师紧急检修。
Yǐ ānpái gōngchéngshī jǐnjí jiǎnxiū.
Vi: Đã sắp xếp kỹ sư kiểm tra sửa chữa khẩn.
操作员按下紧急按钮停止运转。
Cāozuòyuán àn xià jǐnjí ànniǔ tíngzhǐ yùnzhuǎn.
Vi: Công nhân nhấn nút khẩn cấp để dừng máy.
管道泄漏后,现场采取紧急封堵。
Guǎndào xièlòu hòu, xiànchǎng cǎiqǔ jǐnjí fēngdǔ.
Vi: Rò rỉ ống, hiện trường phong tỏa khẩn.
原料短缺,我们启动紧急替代方案。
Yuánliào duǎnquē, wǒmen qǐdòng jǐnjí tìdài fāng’àn.
Vi: Thiếu nguyên liệu, kích hoạt phương án thay thế khẩn.
出于安全考虑,工段紧急疏散。
Chūyú ānquán kǎolǜ, gōngduàn jǐnjí shūsàn.
Vi: Vì an toàn, phân đoạn sản xuất sơ tán khẩn.
紧急旁路启用,系统维持最低负载。
Jǐnjí pánglù qǐyòng, xìtǒng wéichí zuìdī fùzài.
Vi: Kích hoạt đường vòng khẩn, hệ thống duy trì tải tối thiểu.
故障不紧急,计划夜间检修。
Gùzhàng bù jǐnjí, jìhuà yèjiān jiǎnxiū.
Vi: Sự cố không khẩn, lên kế hoạch sửa ban đêm.
E. CNTT – vận hành (8)
35) 线上事故升级为紧急级别。
Xiànshàng shìgù shēngjí wéi jǐnjí jíbié.
Vi: Sự cố online nâng lên mức khẩn.
我们先紧急回滚到稳定版本。
Wǒmen xiān jǐnjí huígǔn dào wěndìng bǎnběn.
Vi: Trước hết rollback khẩn về bản ổn định.
开发已发布紧急补丁修复漏洞。
Kāifā yǐ fābù jǐnjí bǔdīng xiūfù lòudòng.
Vi: Dev đã phát hành bản vá khẩn cho lỗ hổng.
这是紧急变更,需要变更委员会批准。
Zhè shì jǐnjí biàngēng, xūyào biàngēng wěiyuánhuì pīzhǔn.
Vi: Đây là thay đổi khẩn, cần ủy ban phê duyệt.
客户数据面临风险,已紧急隔离。
Kèhù shùjù miànlín fēngxiǎn, yǐ jǐnjí gélí.
Vi: Dữ liệu khách gặp rủi ro, đã cô lập khẩn.
报警频繁但不紧急,先观察。
Bàojǐng pínfán dàn bù jǐnjí, xiān guānchá.
Vi: Cảnh báo dày nhưng không khẩn, theo dõi trước.
我们开通了紧急通道以恢复访问。
Wǒmen kāitōng le jǐnjí tōngdào yǐ huīfù fǎngwèn.
Vi: Mở kênh khẩn để khôi phục truy cập.
周知:非紧急请求请走工单系统。
Zhōuzhī: fēi jǐnjí qǐngqiú qǐng zǒu gōngdān xìtǒng.
Vi: Thông tri: yêu cầu không khẩn xin gửi qua hệ thống ticket.
F. Y tế – an toàn (6)
43) 伤者已送医,正在紧急抢救。
Shāngzhě yǐ sòng yī, zhèngzài jǐnjí qiǎngjiù.
Vi: Nạn nhân đã đưa đi viện, đang cấp cứu khẩn.
医生对病人进行紧急处理和止血。
Yīshēng duì bìngrén jìnxíng jǐnjí chǔlǐ hé zhǐxiě.
Vi: Bác sĩ xử lý khẩn và cầm máu.
火警响起后,人员按指示紧急疏散。
Huǒjǐng xiǎngqǐ hòu, rényuán àn zhǐshì jǐnjí shūsàn.
Vi: Báo cháy vang, mọi người sơ tán khẩn theo chỉ dẫn.
请识别最近的紧急出口。
Qǐng shíbié zuìjìn de jǐnjí chūkǒu.
Vi: Hãy xác định cửa thoát hiểm gần nhất.
事故现场拉起警戒线并发布紧急公告。
Shìgù xiànchǎng lā qǐ jǐngjièxiàn bìng fābù jǐnjí gōnggào.
Vi: Hiện trường căng dây cảnh giới và ra thông báo khẩn.
演练模拟紧急情况下的分工与协作。
Yǎnliàn mónǐ jǐnjí qíngkuàng xià de fēngōng yǔ xiézuò.
Vi: Diễn tập mô phỏng phân công & phối hợp khi khẩn cấp.
G. Pháp chế – tài chính (2)
49) 由于资金紧张,我们申请紧急拨款。
Yóuyú zījīn jǐnzhāng, wǒmen shēnqǐng jǐnjí bōkuǎn.
Vi: Vì thiếu vốn, xin cấp tiền khẩn.
市政府宣布进入紧急状态。
Shì zhèngfǔ xuānbù jìnrù jǐnjí zhuàngtài.
Vi: Chính quyền thành phố tuyên bố bước vào tình trạng khẩn.
8) Hội thoại ngắn (mẫu dùng ngay)
Đoạn 1
— 情况紧急吗?
— 很紧急,需要今天完成。
Qíngkuàng jǐnjí ma? / Hěn jǐnjí, xūyào jīntiān wánchéng.
Vi: Tình hình có khẩn không? / Rất khẩn, cần xong hôm nay.
Đoạn 2
— 这是不是紧急任务?
— 不是紧急,但要尽快安排。
Zhè shì bù shì jǐnjí rènwù? / Bú shì jǐnjí, dàn yào jǐnkuài ānpái.
Vi: Đây có phải nhiệm vụ khẩn không? / Không khẩn, nhưng cần thu xếp sớm.
Đoạn 3
— 如遇紧急情况怎么办?
— 按预案撤离并联系负责人。
Rú yù jǐnjí qíngkuàng zěnme bàn? / Àn yù’àn chèlí bìng liánxì fùzérén.
Vi: Gặp khẩn cấp làm sao? / Theo phương án sơ tán và liên hệ phụ trách.
9) Lỗi thường gặp & cách tránh
Dùng “紧急” cho người: 我很紧急 → sai. Nói: 我很着急 / 情况很紧急.
Lạm dụng “紧急地+动词”: trong văn viết tiêu chuẩn, ưu tiên 进行/采取/实施 + 名词化 (进行紧急处理).
Nhầm với “加急”: 紧急订单 ≠ 加急快递; “加急” là tăng tốc quy trình.
Nhầm “急救/急诊/紧急处理”: 急救 là hành vi cấp cứu; 急诊 là khoa/ca; 紧急处理 là xử lý khẩn (rộng hơn).
Không đánh dấu mức độ/ưu tiên: nên dùng 紧急/非紧急/高优先/低优先 rõ ràng trong quy trình.
10) Bài luyện tập (kèm đáp án ở cuối)
A. Điền từ (chọn 紧急/着急/紧迫/加急/应急)
__ 情况下,请先断电再检修。
他很,但事情并不。
我们需要启动 __ 预案。
这份材料要 __ 办理,今天取件。
任务非常 __,请优先处理。
如遇 __ 情况,请拨打服务热线。
客户不是很 __,安排明天回复即可。
这不是 __ 需求,排到下周。
现场已进行 __ 处理,风险降低。
由于进度 __,决定临时加班。
B. Chọn cụm kết hợp đúng
a) 采取/进行/实施
i) 紧急措施 ii) 紧急处理 iii) 紧急救援
(Chọn kết hợp tự nhiên nhất)
C. Dịch Việt → Trung (dùng “紧急”)
Nếu gặp tình huống khẩn, hãy sơ tán ngay.
Đây là đơn hàng khẩn, giao trước thứ Sáu.
Không khẩn, có thể để tuần sau.
Chúng tôi đã phát thông báo khẩn.
Vì an toàn, đã dừng máy khẩn để kiểm tra.
Vấn đề này không khẩn, xử lý theo quy trình thường.
Đã kích hoạt phương án khẩn và điều xe thay thế.
Vui lòng đánh dấu yêu cầu này là khẩn và ưu tiên.
Hệ thống có rủi ro, đã cô lập khẩn.
Tổ chức diễn tập khẩn để nâng cao ý thức.
D. Biến đổi câu (thay từ gần nghĩa, giữ ý)
情况很紧急 → 情况十分紧迫
进行紧急处理 → 采取紧急措施
启动紧急预案 → 启动应急预案
不是紧急问题 → 属于非紧急问题
紧急疏散 → 立即疏散
11) Đáp án tham khảo
A: 1) 紧急 2) 着急;紧急 3) 应急 4) 加急 5) 紧迫
6) 紧急 7) 着急 8) 紧急(或:非紧急) 9) 紧急 10) 紧迫
B:
采取紧急措施;进行紧急处理;实施紧急救援(ba cặp “chuẩn chỉnh”).
C:
如遇紧急情况,请立即疏散。
这是紧急订单,周五前交付。
不紧急,可以留到下周。
我们已发布紧急通知。
出于安全考虑,已紧急停机检修。
此问题不紧急,请按常规流程处理。
已启动紧急预案并改派车辆。
请把该需求标记为紧急并优先处理。
系统存在风险,已紧急隔离。
为提升意识,组织了紧急演练。
D: đúng như chuyển đổi đã nêu.
“紧急” là gì?
紧急 (jǐnjí): tính từ, nghĩa là khẩn cấp, cấp bách, cần xử lý ngay do thời gian gấp, mức độ nghiêm trọng cao, nếu chậm trễ có thể gây hậu quả.
Sắc thái: khách quan, dùng trong văn bản, công việc, thông báo. Khác với 着急 (zháojí – sốt ruột, tâm trạng), và rộng hơn 急 (jí – gấp/nhanh).
Có thể tăng/giảm mức độ: 非常紧急 (rất khẩn), 不太紧急 (không quá khẩn).
Danh từ hóa: 紧急性 (tính khẩn cấp). Trạng từ: 紧急地 (một cách khẩn cấp, ít dùng hơn dạng cụm: 紧急+V).
Từ loại
Tính từ: miêu tả tình huống/sự việc cần xử lý ngay.
Định ngữ (đặt trước danh từ): 紧急会议 (cuộc họp khẩn), 紧急通知 (thông báo khẩn)…
Trạng ngữ/cụm động từ: 紧急处理 (xử lý khẩn), 紧急撤离 (sơ tán khẩn).
Cấu trúc thông dụng
情况/事态 + 很/十分/非常 + 紧急
在紧急情况下,…… — Trong tình huống khẩn cấp, …
因……而采取紧急措施 — Vì … nên áp dụng biện pháp khẩn cấp.
对……进行/作出紧急处理/抢救/修复
紧急 + N (会议/通知/通道/联系人/出口/预案/状态…)
紧急 + V (撤离/停车/制动/避险/上报/采购/备货…)
Cụm từ thường gặp
紧急情况 (jǐnjí qíngkuàng) — tình huống khẩn cấp
紧急通知 — thông báo khẩn
紧急会议 — họp khẩn
紧急联系人 — người liên hệ khẩn cấp
紧急出口 / 紧急通道 — lối/đường thoát hiểm
紧急制动 — phanh khẩn cấp
紧急疏散 — sơ tán khẩn
紧急抢救 — cấp cứu khẩn
紧急援助 — viện trợ khẩn cấp
紧急预案 — phương án khẩn cấp
紧急状态 — tình trạng khẩn cấp
紧急采购 / 紧急备货 — mua gấp / chuẩn bị hàng gấp
紧急下线 / 紧急修复(故障)— tắt khẩn / sửa lỗi khẩn
紧急停机 — dừng máy khẩn
Từ đồng/trái nghĩa & liên quan
Đồng nghĩa gần: 迫切、急迫、紧要、要紧
Trái nghĩa: 不紧急、缓和、不着急
Phân biệt nhanh:
紧急 = khách quan, cần hành động ngay (ví dụ: 紧急救援).
着急 = tâm trạng sốt ruột.
危急 = nguy kịch, đe dọa tính mạng.
Ví dụ (nhiều câu có phiên âm + tiếng Việt)
情况非常紧急,我们必须立刻处理。
Qíngkuàng fēicháng jǐnjí, wǒmen bìxū lìkè chǔlǐ.
Tình hình rất khẩn cấp, chúng ta phải xử lý ngay.
在紧急情况下,请按下红色按钮。
Zài jǐnjí qíngkuàng xià, qǐng àn xià hóngsè ànniǔ.
Trong tình huống khẩn cấp, xin nhấn nút đỏ.
这是医院发来的紧急通知。
Zhè shì yīyuàn fā lái de jǐnjí tōngzhī.
Đây là thông báo khẩn từ bệnh viện.
我们召开了一个紧急会议。
Wǒmen zhàokāile yí gè jǐnjí huìyì.
Chúng tôi đã triệu tập một cuộc họp khẩn.
如遇火灾,请从紧急出口撤离。
Rú yù huǒzāi, qǐng cóng jǐnjí chūkǒu chèlí.
Nếu gặp hỏa hoạn, hãy thoát ra từ lối thoát hiểm.
公司已采取紧急措施稳定供应。
Gōngsī yǐ cǎiqǔ jǐnjí cuòshī wěndìng gōngyìng.
Công ty đã áp dụng biện pháp khẩn cấp để ổn định nguồn cung.
医生对伤者进行了紧急抢救。
Yīshēng duì shāngzhě jìnxíngle jǐnjí qiǎngjiù.
Bác sĩ đã cấp cứu khẩn cho người bị thương.
列车紧急制动,请抓稳。
Lièchē jǐnjí zhìdòng, qǐng zhuā wěn.
Tàu hỏa phanh khẩn cấp, xin bám chắc.
我把你设为紧急联系人。
Wǒ bǎ nǐ shè wéi jǐnjí liánxìrén.
Tôi đặt bạn làm người liên hệ khẩn cấp.
项目服务器出现故障,正在紧急修复。
Xiàngmù fúwùqì chūxiàn gùzhàng, zhèngzài jǐnjí xiūfù.
Máy chủ dự án gặp sự cố, đang được sửa khẩn.
天气恶化,学校发布紧急停课通知。
Tiānqì èhuà, xuéxiào fābù jǐnjí tíngkè tōngzhī.
Thời tiết xấu đi, trường phát thông báo khẩn nghỉ học.
我们需要紧急备货以满足订单。
Wǒmen xūyào jǐnjí bèihuò yǐ mǎnzú dìngdān.
Chúng tôi cần chuẩn bị hàng gấp để đáp ứng đơn đặt.
由于供电中断,工厂紧急停机。
Yóuyú gōngdiàn zhōngduàn, gōngchǎng jǐnjí tíngjī.
Do mất điện, nhà máy dừng máy khẩn.
他被送往医院接受紧急手术。
Tā bèi sòng wǎng yīyuàn jiēshòu jǐnjí shǒushù.
Anh ấy được đưa tới bệnh viện để phẫu thuật khẩn.
这不是紧急问题,可以稍后再处理。
Zhè bú shì jǐnjí wèntí, kěyǐ shāohòu zài chǔlǐ.
Đây không phải vấn đề khẩn, có thể xử lý sau.
我们进入了公司级别的紧急状态。
Wǒmen jìnrùle gōngsī jíbié de jǐnjí zhuàngtài.
Chúng tôi đã vào trạng thái khẩn cấp cấp công ty.
警方发布了紧急寻人启事。
Jǐngfāng fābùle jǐnjí xúnrén qǐshì.
Cảnh sát ban hành thông báo khẩn tìm người.
由于海况恶劣,船只紧急返航。
Yóuyú hǎikuàng èliè, chuánzhī jǐnjí fǎnháng.
Do biển động mạnh, tàu khẩn cấp quay về.
医护人员对患者进行了紧急输血。
Yīhù rényuán duì huànzhě jìnxíngle jǐnjí shūxiě.
Nhân viên y tế truyền máu khẩn cho bệnh nhân.
他们连夜制定了紧急预案。
Tāmen liányè zhìdìngle jǐnjí yù’àn.
Họ thức cả đêm lập phương án khẩn cấp.
如果问题紧急,请直接打电话给我。
Rúguǒ wèntí jǐnjí, qǐng zhíjiē dǎ diànhuà gěi wǒ.
Nếu vấn đề khẩn, hãy gọi trực tiếp cho tôi.
发生泄漏后,工人们紧急疏散至安全区。
Fāshēng xièlòu hòu, gōngrénmen jǐnjí shūsàn zhì ānquán qū.
Sau khi rò rỉ xảy ra, công nhân sơ tán khẩn tới khu an toàn.
他们向灾区提供了紧急援助。
Tāmen xiàng zāiqū tígōngle jǐnjí yuánzhù.
Họ cung cấp viện trợ khẩn cho vùng thiên tai.
我们已向上级做了紧急上报。
Wǒmen yǐ xiàng shàngjí zuòle jǐnjí shàngbào.
Chúng tôi đã báo cáo khẩn lên cấp trên.
即使再紧急,也要先保证安全。
Jíshǐ zài jǐnjí, yě yào xiān bǎozhèng ānquán.
Dù có khẩn đến đâu, cũng phải đảm bảo an toàn trước.
航班因天气原因紧急备降。
Hángbān yīn tiānqì yuányīn jǐnjí bèijiàng.
Chuyến bay hạ cánh khẩn do thời tiết.
系统报警后自动执行紧急停机程序。
Xìtǒng bào jǐng hòu zìdòng zhíxíng jǐnjí tíngjī chéngxù.
Sau khi hệ thống cảnh báo, tự động chạy quy trình dừng máy khẩn.
我们需要根据紧急性来排列优先级。
Wǒmen xūyào gēnjù jǐnjíxìng lái páiliè yōuxiānjí.
Chúng ta cần sắp xếp ưu tiên theo mức độ khẩn cấp.
客服正在紧急处理您的请求。
Kèfú zhèngzài jǐnjí chǔlǐ nín de qǐngqiú.
CSKH đang xử lý khẩn yêu cầu của quý khách.
事故发生后,现场立即拉起了紧急警戒线。
Shìgù fāshēng hòu, xiànchǎng lìjí lāqǐle jǐnjí jǐngjièxiàn.
Sau tai nạn, hiện trường lập tức kéo dây cảnh giới khẩn.

