椅子 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
- 椅子 là gì?
Hán tự: 椅子
Phiên âm: yǐzi
Hán Việt: ỷ tử
Nghĩa tiếng Việt: cái ghế
椅子 là một danh từ trong tiếng Trung, chỉ cái ghế – đồ vật có mặt ngồi, thường có lưng tựa, dùng để ngồi. - Loại từ
Danh từ (名词)
→ Dùng để chỉ vật thể cụ thể, trong trường hợp này là ghế. - Giải thích chi tiết
Từ gốc:
椅 (yǐ): ghế
子 (zi): hậu tố thường dùng trong danh từ, không mang nghĩa riêng trong từ này.
Vì vậy, 椅子 là cách gọi đầy đủ, chuẩn trong tiếng Trung hiện đại để nói về “cái ghế”.
- Cách sử dụng 椅子
Có thể đứng độc lập làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc kết hợp với lượng từ như: 一把 (yì bǎ = một cái).
Trong văn nói và viết, từ này được dùng phổ biến trong các tình huống đời thường, lớp học, văn phòng, nhà ở…
- Ví dụ mẫu câu (có phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
A. Câu đơn giản, trực tiếp
这是一把椅子。
Zhè shì yì bǎ yǐzi.
Đây là một cái ghế.
我坐在椅子上。
Wǒ zuò zài yǐzi shàng.
Tôi ngồi trên ghế.
请把椅子搬过来。
Qǐng bǎ yǐzi bān guòlái.
Làm ơn chuyển cái ghế này lại đây.
椅子太矮了,我坐着不舒服。
Yǐzi tài ǎi le, wǒ zuòzhe bù shūfu.
Ghế thấp quá, tôi ngồi không thoải mái.
B. Kết hợp với lượng từ
他买了三把椅子。
Tā mǎi le sān bǎ yǐzi.
Anh ấy đã mua ba cái ghế.
每个学生都有一把椅子。
Měi gè xuéshēng dōu yǒu yì bǎ yǐzi.
Mỗi học sinh đều có một cái ghế.
C. Trong ngữ cảnh cụ thể
椅子坏了,不能坐了。
Yǐzi huài le, bù néng zuò le.
Cái ghế bị hỏng rồi, không thể ngồi được nữa.
他不小心从椅子上摔下来。
Tā bù xiǎoxīn cóng yǐzi shàng shuāi xiàlái.
Anh ấy vô ý bị ngã khỏi ghế.
我把书包放在椅子上了。
Wǒ bǎ shūbāo fàng zài yǐzi shàng le.
Tôi đã để cặp sách lên ghế rồi.
- Các cụm từ thông dụng với 椅子
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
木椅子 mù yǐzi ghế gỗ
塑料椅子 sùliào yǐzi ghế nhựa
办公椅 bàngōng yǐ ghế văn phòng
折叠椅 zhédié yǐ ghế gấp
躺椅 tǎngyǐ ghế nằm
餐椅 cānyǐ ghế ăn
凳子 (khác ghế) dèngzi ghế đẩu (không có lưng tựa)
一把椅子 yì bǎ yǐzi một cái ghế
坐在椅子上 zuò zài yǐzi shàng ngồi trên ghế - Chữ Hán: 椅子
椅 gồm bộ 木 (mù) là “gỗ” → chỉ vật làm từ gỗ
子 là hậu tố chỉ danh từ phổ biến trong tiếng Trung
→ 椅子 = đồ vật làm từ gỗ để ngồi (nghĩa nguyên thủy)
- So sánh 椅子 và 凳子
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Đặc điểm
椅子 yǐzi ghế Có tựa lưng, dùng phổ biến
凳子 dèngzi ghế đẩu Không có tựa lưng, đơn giản hơn - Tổng kết
Hạng mục Thông tin chi tiết
Từ vựng 椅子 (yǐzi)
Hán Việt ỷ tử
Nghĩa tiếng Việt cái ghế
Loại từ Danh từ
Nghĩa cụ thể Vật để ngồi, thường có chân và lưng tựa
Lượng từ đi kèm 一把 (yì bǎ) – một cái
Ngữ cảnh sử dụng Rộng rãi trong sinh hoạt, học tập, công sở…
Từ liên quan 木椅子, 塑料椅子, 办公椅, 凳子…
椅子 (yǐzi) – Giải thích chi tiết
- Định nghĩa
椅子 là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:
Ghế
Cái ghế
Chỉ đồ vật có thể ngồi lên, thường có chân, có lưng tựa hoặc không, dùng trong gia đình, văn phòng, lớp học, hội trường,…
- Phiên âm và loại từ
Chữ Hán: 椅子
Phiên âm: yǐzi
Loại từ: Danh từ (名词)
- Cách viết chữ 椅子
椅 gồm bộ 木 (mù) là “gỗ” (ghế làm từ gỗ) và phần âm 奇.
子 nghĩa là “đồ vật”, khi ghép với “椅” tạo thành một danh từ chỉ vật.
- Cấu trúc sử dụng thông thường
Khi đếm số lượng, ta dùng lượng từ 把 (bǎ) cho đồ vật có tay cầm hoặc có thể cầm nắm được như ghế.
Ví dụ cấu trúc:
一把椅子 (yì bǎ yǐzi) – một cái ghế
三把椅子 (sān bǎ yǐzi) – ba cái ghế
- Ví dụ đơn giản
Ví dụ 1:
教室里有很多椅子。
(Jiàoshì lǐ yǒu hěn duō yǐzi)
→ Trong lớp học có rất nhiều cái ghế.
Ví dụ 2:
请坐在那把椅子上。
(Qǐng zuò zài nà bǎ yǐzi shàng)
→ Xin hãy ngồi lên cái ghế kia.
Ví dụ 3:
这把椅子很舒服。
(Zhè bǎ yǐzi hěn shūfu)
→ Cái ghế này rất thoải mái.
Ví dụ 4:
他搬了一把椅子给我。
(Tā bān le yì bǎ yǐzi gěi wǒ)
→ Anh ấy mang cho tôi một cái ghế.
Ví dụ 5:
椅子坏了,不能坐。
(Yǐzi huài le, bù néng zuò)
→ Cái ghế bị hỏng rồi, không thể ngồi được nữa.
- Một số mẫu câu mở rộng
Câu 1:
我家有四把椅子和一张桌子。
(Wǒ jiā yǒu sì bǎ yǐzi hé yì zhāng zhuōzi)
→ Nhà tôi có bốn cái ghế và một cái bàn.
Câu 2:
他坐在椅子上看书。
(Tā zuò zài yǐzi shàng kàn shū)
→ Anh ấy ngồi trên ghế đọc sách.
Câu 3:
那把椅子的颜色是红色的。
(Nà bǎ yǐzi de yánsè shì hóngsè de)
→ Cái ghế đó có màu đỏ.
Câu 4:
这间办公室每个人都有一把椅子。
(Zhè jiān bàngōngshì měi gèrén dōu yǒu yì bǎ yǐzi)
→ Trong văn phòng này, mỗi người đều có một cái ghế.
- Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
椅子腿 yǐzi tuǐ Chân ghế
坐椅子 zuò yǐzi Ngồi ghế
靠背椅 kàobèi yǐ Ghế có lưng tựa
折叠椅 zhédié yǐ Ghế gấp
办公椅 bàngōng yǐ Ghế làm việc (văn phòng)
餐椅 cānyǐ Ghế ăn
木椅子 mù yǐzi Ghế gỗ
塑料椅子 sùliào yǐzi Ghế nhựa - Một số câu có nội dung phong phú hơn
Câu 1:
孩子爬上了椅子,差点儿摔倒。
(Háizi pá shàng le yǐzi, chàdiǎnr shuāidǎo)
→ Đứa bé leo lên ghế, suýt nữa thì bị ngã.
Câu 2:
会议室里的椅子都排得整整齐齐。
(Huìyìshì lǐ de yǐzi dōu pái de zhěngzhěngqíqí)
→ Những chiếc ghế trong phòng họp đều được xếp rất ngay ngắn.
Câu 3:
这个椅子的设计非常符合人体工程学。
(Zhège yǐzi de shèjì fēicháng fúhé réntǐ gōngchéngxué)
→ Thiết kế của chiếc ghế này rất phù hợp với công thái học.
- Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 椅子 (yǐzi)
Nghĩa Ghế, cái ghế
Loại từ Danh từ (名词)
Lượng từ thường dùng 把 (bǎ)
Ví dụ phổ biến 一把椅子、一张桌子、坐在椅子上、搬椅子
Cụm từ mở rộng 靠背椅、折叠椅、木椅子、塑料椅子、办公椅
椅子 là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “cái ghế” – vật dụng dùng để ngồi.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 椅子
Phiên âm: yǐzi
Loại từ: Danh từ (名词)
- Giải thích chi tiết
“椅子” dùng để chỉ các loại ghế nói chung, có thể là ghế có tựa, ghế gỗ, ghế nhựa, ghế văn phòng,…
Trong sinh hoạt thường ngày, từ này xuất hiện phổ biến trong gia đình, lớp học, văn phòng,…
Lượng từ đi kèm thường là 把 (bǎ): 一把椅子 (một cái ghế).
- Mẫu câu đơn giản
这是一把椅子。
(Zhè shì yì bǎ yǐzi.) – Đây là một cái ghế.
请坐在椅子上。
(Qǐng zuò zài yǐzi shàng.) – Mời ngồi lên ghế.
- Ví dụ chi tiết kèm dịch nghĩa
Ví dụ 1:
教室里有很多椅子。
Jiàoshì lǐ yǒu hěn duō yǐzi.
Trong lớp học có rất nhiều ghế.
Ví dụ 2:
他坐在椅子上看书。
Tā zuò zài yǐzi shàng kànshū.
Anh ấy ngồi trên ghế đọc sách.
Ví dụ 3:
这把椅子坏了,不能用了。
Zhè bǎ yǐzi huài le, bù néng yòng le.
Cái ghế này hỏng rồi, không dùng được nữa.
Ví dụ 4:
我给你拿一把椅子过来。
Wǒ gěi nǐ ná yì bǎ yǐzi guòlái.
Tôi mang một cái ghế đến cho bạn.
Ví dụ 5:
请把椅子搬到客厅去。
Qǐng bǎ yǐzi bān dào kètīng qù.
Làm ơn mang cái ghế ra phòng khách.
- Một số từ liên quan hoặc ghép
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
折叠椅 zhédié yǐ Ghế gấp
办公椅 bàngōng yǐ Ghế làm việc / ghế văn phòng
木椅子 mù yǐzi Ghế gỗ
塑料椅子 sùliào yǐzi Ghế nhựa
小椅子 xiǎo yǐzi Ghế nhỏ
靠背椅 kàobèi yǐ Ghế có tựa lưng
椅子 (yǐzi) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “cái ghế” – vật dụng dùng để ngồi, có chân đỡ, thường dùng trong gia đình, lớp học, văn phòng,…
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Giải thích chi tiết:
椅子 dùng để chỉ cái ghế, là một vật dụng có mặt ngồi, thường có chân, có thể có tựa lưng hoặc không. Trong sinh hoạt hằng ngày, ghế là đồ vật rất quen thuộc, xuất hiện ở nhà, nơi làm việc, trường học,…
Ghế có nhiều loại như:
木椅子 (mù yǐzi): ghế gỗ
塑料椅子 (sùliào yǐzi): ghế nhựa
折叠椅子 (zhédié yǐzi): ghế xếp
办公椅子 (bàngōng yǐzi): ghế văn phòng
- Cấu tạo từ:
椅 (yǐ) – ghế
子 (zi) – hậu tố thường dùng trong danh từ (ở đây giúp tạo thành danh từ cụ thể)
- Mẫu câu ví dụ:
房间里有一把椅子。
Fángjiān lǐ yǒu yì bǎ yǐzi.
Trong phòng có một cái ghế.
请坐在椅子上。
Qǐng zuò zài yǐzi shàng.
Xin mời ngồi lên ghế.
他把椅子搬到窗户旁边。
Tā bǎ yǐzi bān dào chuānghu pángbiān.
Anh ấy chuyển cái ghế đến bên cạnh cửa sổ.
这张椅子很舒服。
Zhè zhāng yǐzi hěn shūfu.
Cái ghế này rất thoải mái.
这把椅子坏了,不能坐。
Zhè bǎ yǐzi huài le, bù néng zuò.
Cái ghế này bị hỏng rồi, không ngồi được.
- Lượng từ đi kèm:
把 (bǎ) – lượng từ thường dùng cho đồ vật có tay cầm hoặc có thể cầm được (ghế, dao, ô,…)
Ví dụ:
一把椅子 (yì bǎ yǐzi): một cái ghế
两把椅子 (liǎng bǎ yǐzi): hai cái ghế
几把椅子 (jǐ bǎ yǐzi): mấy cái ghế
- Một số cụm từ liên quan:
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
木椅子 mù yǐzi ghế gỗ
塑料椅子 sùliào yǐzi ghế nhựa
靠背椅子 kàobèi yǐzi ghế có tựa lưng
儿童椅子 értóng yǐzi ghế trẻ em
转椅 zhuànyǐ ghế xoay (ghế văn phòng)
折叠椅 zhédié yǐ ghế gấp
椅子 (yǐzi) – Chair – Cái ghế
- Định nghĩa chi tiết
椅子 là danh từ chỉ một đồ vật có chân, dùng để ngồi, thường có tựa lưng (hoặc không), có thể làm bằng nhiều chất liệu như gỗ, nhựa, kim loại v.v. Trong tiếng Trung hiện đại, 椅子 là cách gọi phổ thông cho “cái ghế”, và được sử dụng trong mọi ngữ cảnh từ đời sống hằng ngày đến văn phong chính thống. - Loại từ
Danh từ (名词) - Cấu trúc từ
椅 (yǐ): chỉ loại đồ vật để ngồi, vốn là chữ gốc.
子 (zi): hậu tố danh từ thường gặp trong tiếng Trung, làm từ gốc trở nên danh từ cụ thể.
=> 椅子 có nghĩa đầy đủ là một vật thể dùng để ngồi – chính là “cái ghế”.
- Các loại ghế trong tiếng Trung (mở rộng từ vựng)
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
椅子 yǐzi Cái ghế (nói chung)
木椅 mù yǐ Ghế gỗ
塑料椅子 sùliào yǐzi Ghế nhựa
折叠椅 zhédié yǐ Ghế gấp
扶手椅 fúshǒu yǐ Ghế có tay vịn
转椅 zhuànyǐ Ghế xoay
餐椅 cānyǐ Ghế bàn ăn
办公椅 bàngōng yǐ Ghế văn phòng - Mẫu câu và ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
他坐在椅子上看书。
Tā zuò zài yǐzi shàng kànshū.
Anh ấy ngồi trên ghế đọc sách.
Ví dụ 2:
这把椅子很舒服。
Zhè bǎ yǐzi hěn shūfu.
Cái ghế này rất thoải mái.
Ví dụ 3:
请给我拿一把椅子。
Qǐng gěi wǒ ná yì bǎ yǐzi.
Làm ơn lấy cho tôi một cái ghế.
Ví dụ 4:
他从椅子上摔下来了。
Tā cóng yǐzi shàng shuāi xià lái le.
Anh ấy bị ngã khỏi ghế.
Ví dụ 5:
每个学生都有一张桌子和一把椅子。
Měi gè xuéshēng dōu yǒu yì zhāng zhuōzi hé yì bǎ yǐzi.
Mỗi học sinh đều có một cái bàn và một cái ghế.
Ví dụ 6:
这间教室里有三十把椅子。
Zhè jiān jiàoshì lǐ yǒu sānshí bǎ yǐzi.
Trong lớp học này có 30 cái ghế.
Ví dụ 7:
那把椅子坏了,不能坐了。
Nà bǎ yǐzi huài le, bùnéng zuò le.
Cái ghế đó hỏng rồi, không thể ngồi nữa.
Ví dụ 8:
她在椅子上睡着了。
Tā zài yǐzi shàng shuìzháo le.
Cô ấy ngủ thiếp đi trên ghế.
- Ngữ pháp liên quan
Khi đếm 椅子, thường dùng lượng từ “把” (bǎ):
一把椅子 (yì bǎ yǐzi) – Một cái ghế
两把椅子 (liǎng bǎ yǐzi) – Hai cái ghế
Trong câu vị trí thường dùng cấu trúc:
在 + 椅子 + 上 – Trên ghế
从 + 椅子 + 上 + … – Từ trên ghế…
- Một số cụm từ đi kèm
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
坐在椅子上 zuò zài yǐzi shàng Ngồi trên ghế
椅子坏了 yǐzi huài le Ghế bị hỏng
搬椅子 bān yǐzi Khiêng ghế, chuyển ghế
摔下椅子 shuāi xià yǐzi Té khỏi ghế
把椅子放好 bǎ yǐzi fàng hǎo Đặt ghế đúng chỗ
椅子 (yǐzi) là danh từ chỉ “cái ghế”, vật dụng cơ bản không thể thiếu trong đời sống hằng ngày, nơi làm việc hay học tập.
Cách sử dụng của từ này rất phổ biến trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết, đi kèm với lượng từ “把”, dùng nhiều trong ngữ cảnh miêu tả vị trí, hành động ngồi, mang vác, di chuyển hoặc trạng thái vật lý của đồ vật.
椅子 (yǐzi) là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “cái ghế” trong tiếng Việt. Đây là từ vựng cơ bản, thường gặp trong các bài học tiếng Trung sơ cấp và được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là trong các ngữ cảnh liên quan đến gia đình, văn phòng, trường học, nhà hàng, v.v.
- Giải thích chi tiết:
椅子 gồm 2 chữ Hán:
椅 (yǐ): là phần chính biểu thị ghế, có bộ Mộc (木) ám chỉ đồ vật bằng gỗ.
子 (zi): là hậu tố danh từ, giúp hoàn thiện ý nghĩa “đồ vật” hoặc “vật thể nhỏ”.
Ghép lại, 椅子 có nghĩa là ghế – một vật dụng có chân, mặt để ngồi, có thể có lưng tựa hoặc không, thường được dùng trong các không gian sinh hoạt như phòng khách, lớp học, văn phòng, nhà hàng…
- Loại từ:
Danh từ (名词 – míngcí) - Cách sử dụng & vị trí trong câu:
椅子 thường đóng vai trò là tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu.
Có thể dùng với các động từ như:
坐 (zuò – ngồi)
搬 (bān – chuyển, bê)
买 (mǎi – mua)
卖 (mài – bán)
放 (fàng – đặt)
有 (yǒu – có)
- Mẫu câu thường dùng:
a. Chủ ngữ + động từ + 椅子
他搬了一把椅子进来。
Tā bān le yì bǎ yǐzi jìn lái.
Anh ấy mang một cái ghế vào.
b. Chủ ngữ + 坐 + 在 + 椅子 + 上
奶奶坐在椅子上看电视。
Nǎinai zuò zài yǐzi shàng kàn diànshì.
Bà ngồi trên ghế xem tivi.
c. 椅子 + 在 + vị trí
椅子在桌子旁边。
Yǐzi zài zhuōzi pángbiān.
Cái ghế ở bên cạnh cái bàn.
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa):
房间里有四把椅子。
Fángjiān lǐ yǒu sì bǎ yǐzi.
Trong phòng có bốn cái ghế.
这把椅子是木头做的。
Zhè bǎ yǐzi shì mùtou zuò de.
Cái ghế này làm bằng gỗ.
请把椅子搬过来。
Qǐng bǎ yǐzi bān guòlái.
Làm ơn chuyển cái ghế lại đây.
他坐在椅子上睡着了。
Tā zuò zài yǐzi shàng shuìzháo le.
Anh ấy ngủ thiếp đi trên ghế.
我不小心把椅子弄坏了。
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ yǐzi nòng huài le.
Tôi vô tình làm hỏng cái ghế.
老师叫我拿一把椅子来。
Lǎoshī jiào wǒ ná yì bǎ yǐzi lái.
Thầy giáo bảo tôi lấy một cái ghế.
每个学生都有一张桌子和一把椅子。
Měi gè xuéshēng dōu yǒu yì zhāng zhuōzi hé yì bǎ yǐzi.
Mỗi học sinh đều có một cái bàn và một cái ghế.
小狗躲在椅子下面。
Xiǎo gǒu duǒ zài yǐzi xiàmiàn.
Con chó con trốn dưới cái ghế.
椅子太高了,孩子坐不上去。
Yǐzi tài gāo le, háizi zuò bù shàng qù.
Cái ghế quá cao, đứa trẻ không ngồi lên được.
他把椅子擦得很干净。
Tā bǎ yǐzi cā de hěn gānjìng.
Anh ấy lau cái ghế rất sạch.
- Lượng từ đi kèm:
把 (bǎ) – lượng từ cho đồ vật có tay cầm hoặc có thể cầm nắm.
Ví dụ:
一把椅子 (yì bǎ yǐzi): một cái ghế
两把椅子 (liǎng bǎ yǐzi): hai cái ghế
三把椅子 (sān bǎ yǐzi): ba cái ghế
- Một số biến thể liên quan:
靠背椅 (kàobèiyǐ): ghế có lưng tựa
摇椅 (yáoyǐ): ghế bập bênh
折叠椅 (zhédié yǐ): ghế gấp
办公椅 (bàngōng yǐ): ghế văn phòng
木椅 (mù yǐ): ghế gỗ
塑料椅子 (sùliào yǐzi): ghế nhựa
椅子 (yǐzi) là một danh từ thường dùng, nghĩa là “cái ghế”, xuất hiện phổ biến trong sinh hoạt và giao tiếp tiếng Trung hàng ngày. Việc nắm vững cách sử dụng từ này cùng lượng từ đi kèm và các mẫu câu sẽ giúp người học sử dụng tiếng Trung tự nhiên, linh hoạt và chính xác hơn trong các tình huống thực tế.
椅子 (yǐzi) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là cái ghế trong tiếng Việt. Từ này thường được dùng để chỉ các loại ghế nói chung, từ ghế ngồi trong nhà, ghế học, ghế văn phòng đến ghế gỗ truyền thống.
- Phân loại từ:
Loại từ: Danh từ (名词)
Chủ đề thường dùng: Gia đình, lớp học, nội thất, sinh hoạt hằng ngày
- Chi tiết nghĩa của 椅子:
椅子 là đồ vật có mặt ngồi và thường có chân (thường là 4 chân), có thể có lưng tựa hoặc không, được dùng để ngồi.
Có thể chia thành nhiều loại như: 木椅子 (ghế gỗ), 塑料椅子 (ghế nhựa), 办公椅子 (ghế văn phòng), 折叠椅子 (ghế gấp), etc.
- Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt:
这把椅子很舒服。
(Zhè bǎ yǐzi hěn shūfu)
Cái ghế này rất thoải mái.
他坐在椅子上看书。
(Tā zuò zài yǐzi shàng kàn shū)
Anh ấy ngồi trên ghế đọc sách.
请把椅子搬过来。
(Qǐng bǎ yǐzi bān guòlái)
Làm ơn mang ghế lại đây.
我不小心把椅子弄坏了。
(Wǒ bù xiǎoxīn bǎ yǐzi nòng huài le)
Tôi vô ý làm hỏng cái ghế.
教室里有二十把椅子。
(Jiàoshì lǐ yǒu èrshí bǎ yǐzi)
Trong lớp học có hai mươi cái ghế.
这张桌子配这把椅子正合适。
(Zhè zhāng zhuōzi pèi zhè bǎ yǐzi zhèng héshì)
Cái bàn này kết hợp với cái ghế này rất hợp.
他一坐下,椅子就断了。
(Tā yī zuò xià, yǐzi jiù duàn le)
Vừa ngồi xuống thì ghế gãy luôn.
我喜欢靠背高的椅子。
(Wǒ xǐhuān kàobèi gāo de yǐzi)
Tôi thích ghế có lưng tựa cao.
折叠椅子使用起来很方便。
(Zhédié yǐzi shǐyòng qǐlái hěn fāngbiàn)
Ghế gấp rất tiện lợi khi sử dụng.
他买了一套桌椅。
(Tā mǎi le yí tào zhuōyǐ)
Anh ấy đã mua một bộ bàn ghế.
请把椅子放在阳台上。
(Qǐng bǎ yǐzi fàng zài yángtái shàng)
Hãy đặt cái ghế lên ban công.
他从椅子上站起来了。
(Tā cóng yǐzi shàng zhàn qǐlái le)
Anh ấy đứng dậy khỏi ghế.
椅子的颜色和墙壁很搭配。
(Yǐzi de yánsè hé qiángbì hěn dāpèi)
Màu của ghế rất hợp với tường.
这把椅子是手工制作的。
(Zhè bǎ yǐzi shì shǒugōng zhìzuò de)
Cái ghế này được làm thủ công.
我家有四把木椅子。
(Wǒ jiā yǒu sì bǎ mù yǐzi)
Nhà tôi có bốn cái ghế gỗ.
孩子爬到椅子上玩。
(Háizi pá dào yǐzi shàng wán)
Đứa trẻ trèo lên ghế chơi.
老人坐在摇椅上晒太阳。
(Lǎorén zuò zài yáoyǐ shàng shài tàiyáng)
Ông cụ ngồi trên ghế bập bênh tắm nắng.
每个人都有自己的椅子。
(Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de yǐzi)
Mỗi người đều có chiếc ghế của riêng mình.
我不小心被椅子绊倒了。
(Wǒ bù xiǎoxīn bèi yǐzi bàn dǎo le)
Tôi vô tình bị cái ghế làm vấp ngã.
他修好了坏掉的椅子。
(Tā xiū hǎo le huài diào de yǐzi)
Anh ấy đã sửa xong cái ghế bị hỏng.
椅子 (yǐzi) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “cái ghế” trong tiếng Việt.
- Giải thích chi tiết:
椅子 là đồ vật dùng để ngồi, thường có lưng tựa, có thể làm bằng gỗ, nhựa, kim loại hoặc các vật liệu khác.
Ghế có thể dùng trong nhiều hoàn cảnh như trong nhà, văn phòng, trường học, quán ăn, hội trường v.v.
Tùy loại mà có thể phân ra: 沙发椅 (ghế sô pha), 餐椅 (ghế ăn), 办公椅 (ghế văn phòng), 折叠椅 (ghế gấp), v.v.
- Phiên âm:
椅子 — yǐzi — /ỉ-tzư/ - Loại từ:
Danh từ (名词) - Cấu trúc câu thông dụng:
A 是 B 的椅子: A là ghế của B
→ 这是我的椅子。(Zhè shì wǒ de yǐzi.) → Đây là cái ghế của tôi.
椅子 + 在 + vị trí: Ghế ở đâu
→ 椅子在桌子旁边。(Yǐzi zài zhuōzi pángbiān.) → Cái ghế ở bên cạnh cái bàn.
坐在椅子上: Ngồi lên ghế
→ 请坐在椅子上。(Qǐng zuò zài yǐzi shàng.) → Mời ngồi lên ghế.
- Ví dụ cụ thể (gồm phiên âm và tiếng Việt):
他把椅子搬进了房间。
(Tā bǎ yǐzi bān jìn le fángjiān.)
→ Anh ấy đã mang cái ghế vào trong phòng.
这把椅子很舒服。
(Zhè bǎ yǐzi hěn shūfu.)
→ Cái ghế này rất thoải mái.
我买了一张新椅子。
(Wǒ mǎi le yì zhāng xīn yǐzi.)
→ Tôi đã mua một cái ghế mới.
小明从椅子上摔下来了。
(Xiǎo Míng cóng yǐzi shàng shuāi xiàlái le.)
→ Tiểu Minh bị ngã khỏi ghế.
你能帮我把椅子拿过来吗?
(Nǐ néng bāng wǒ bǎ yǐzi ná guòlái ma?)
→ Bạn có thể giúp tôi mang cái ghế lại đây không?
这家餐厅的椅子都是木头做的。
(Zhè jiā cāntīng de yǐzi dōu shì mùtou zuò de.)
→ Ghế trong nhà hàng này đều làm bằng gỗ.
椅子坏了,你别坐!
(Yǐzi huài le, nǐ bié zuò!)
→ Ghế hỏng rồi, bạn đừng ngồi!
他坐在椅子上休息。
(Tā zuò zài yǐzi shàng xiūxi.)
→ Anh ấy ngồi trên ghế nghỉ ngơi.
- Một số từ liên quan:
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
桌子 zhuōzi Cái bàn
沙发 shāfā Ghế sô pha
木椅 mùyǐ Ghế gỗ
铁椅 tiěyǐ Ghế sắt
塑料椅子 sùliào yǐzi Ghế nhựa
椅子 /yǐzi/ là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “cái ghế” trong tiếng Việt. Đây là một từ vựng rất cơ bản, thường xuất hiện trong các bài học nhập môn tiếng Trung, thuộc nhóm từ chỉ đồ vật trong nhà hoặc đồ nội thất.
- Giải thích chi tiết:
Tiếng Trung: 椅子
Phiên âm: yǐzi
Nghĩa tiếng Việt: cái ghế
Loại từ: danh từ (名词)
Thuộc loại: vật dụng, nội thất
Từ 椅子 thường được dùng để chỉ bất kỳ loại ghế nào có tựa lưng như ghế gỗ, ghế nhựa, ghế xoay,… Nếu là ghế không có tựa, thì trong tiếng Trung sẽ dùng từ khác như 凳子 (dèngzi – ghế đẩu).
- Các cấu trúc mẫu câu phổ biến:
a. 椅子 + 在 + địa điểm – Cái ghế ở đâu đó
椅子在客厅里。
Yǐzi zài kètīng lǐ.
→ Cái ghế ở trong phòng khách.
b. 坐在 + 椅子 + 上 – Ngồi trên ghế
他坐在椅子上看书。
Tā zuò zài yǐzi shàng kàn shū.
→ Anh ấy ngồi trên ghế đọc sách.
c. 把 + 椅子 + 搬到 + nơi chốn – Di chuyển ghế đến đâu đó
请把椅子搬到阳台上。
Qǐng bǎ yǐzi bān dào yángtái shàng.
→ Xin hãy chuyển cái ghế ra ban công.
- Nhiều câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa:
这把椅子很舒服。
Zhè bǎ yǐzi hěn shūfu.
→ Cái ghế này rất thoải mái.
我家有四把椅子。
Wǒ jiā yǒu sì bǎ yǐzi.
→ Nhà tôi có bốn cái ghế.
谁把椅子弄坏了?
Shéi bǎ yǐzi nòng huài le?
→ Ai làm hỏng cái ghế vậy?
老师坐在椅子上讲课。
Lǎoshī zuò zài yǐzi shàng jiǎngkè.
→ Giáo viên ngồi trên ghế giảng bài.
这个椅子太矮了,我坐不下。
Zhège yǐzi tài ǎi le, wǒ zuò bu xià.
→ Cái ghế này quá thấp, tôi ngồi không vừa.
请你把椅子摆好。
Qǐng nǐ bǎ yǐzi bǎi hǎo.
→ Làm ơn đặt cái ghế cho gọn gàng.
小狗躺在椅子下面。
Xiǎo gǒu tǎng zài yǐzi xiàmiàn.
→ Con chó nhỏ nằm dưới cái ghế.
- Một số từ vựng liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
桌子 zhuōzi cái bàn
沙发 shāfā ghế sofa
凳子 dèngzi ghế đẩu
床 chuáng giường
家具 jiājù đồ nội thất - 椅子 (yǐzi) là gì?
椅子 là danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ ghế, đặc biệt là loại ghế có lưng tựa, có thể có hoặc không có tay vịn. Đây là từ vựng rất cơ bản nhưng có thể ứng dụng trong rất nhiều tình huống đời sống như sinh hoạt, học tập, mua sắm nội thất, giao tiếp gia đình… - Phân tích từ vựng
椅 (yǐ): chỉ ghế, phần quan trọng trong từ.
子 (zi): hậu tố thường xuất hiện ở danh từ, không mang nghĩa riêng trong trường hợp này.
Từ này có thể dùng cho nhiều loại ghế như: ghế gỗ, ghế nhựa, ghế xoay, ghế gấp, ghế sofa đơn, v.v.
- Loại từ
Danh từ (名词) – dùng để chỉ đồ vật cụ thể trong đời sống. - Lượng từ thường dùng
把 (bǎ) – là lượng từ phù hợp và phổ biến nhất cho từ 椅子.
Ví dụ:
一把椅子 (yì bǎ yǐzi): một cái ghế
两把椅子 (liǎng bǎ yǐzi): hai cái ghế
- 20 mẫu câu tiếng Trung có từ 椅子
Dưới đây là 20 mẫu câu thực tế, phong phú về ngữ pháp, sử dụng từ “椅子”, đi kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
这把椅子是我爸爸做的。
Zhè bǎ yǐzi shì wǒ bàba zuò de.
Cái ghế này là do bố tôi làm.
他坐在椅子上听音乐。
Tā zuò zài yǐzi shàng tīng yīnyuè.
Anh ấy ngồi trên ghế nghe nhạc.
请你把椅子搬到阳台上。
Qǐng nǐ bǎ yǐzi bān dào yángtái shàng.
Làm ơn chuyển cái ghế ra ban công.
我买了四把新椅子。
Wǒ mǎi le sì bǎ xīn yǐzi.
Tôi đã mua bốn cái ghế mới.
教室里每个人都有一把椅子。
Jiàoshì lǐ měi gè rén dōu yǒu yì bǎ yǐzi.
Trong lớp học, mỗi người đều có một cái ghế.
那把椅子坏了,不能坐了。
Nà bǎ yǐzi huài le, bù néng zuò le.
Cái ghế kia hỏng rồi, không thể ngồi được nữa.
小狗藏在椅子下面。
Xiǎo gǒu cáng zài yǐzi xiàmiàn.
Chú chó con trốn dưới ghế.
老人坐在椅子上晒太阳。
Lǎorén zuò zài yǐzi shàng shài tàiyáng.
Cụ già ngồi trên ghế phơi nắng.
我弟弟一生气就把椅子踢倒了。
Wǒ dìdi yì shēngqì jiù bǎ yǐzi tī dǎo le.
Em trai tôi giận lên là đá đổ ghế.
他坐在椅子上等了两个小时。
Tā zuò zài yǐzi shàng děng le liǎng gè xiǎoshí.
Anh ấy ngồi trên ghế chờ suốt hai tiếng đồng hồ.
那些椅子太重了,我搬不动。
Nàxiē yǐzi tài zhòng le, wǒ bān bù dòng.
Mấy cái ghế đó nặng quá, tôi không bê nổi.
小朋友从椅子上摔下来了。
Xiǎopéngyǒu cóng yǐzi shàng shuāi xiàlái le.
Em bé bị ngã từ trên ghế xuống.
椅子上有一件外套,你看到了吗?
Yǐzi shàng yǒu yí jiàn wàitào, nǐ kàn dào le ma?
Trên ghế có một cái áo khoác, bạn thấy không?
每张桌子旁边都有两把椅子。
Měi zhāng zhuōzi pángbiān dōu yǒu liǎng bǎ yǐzi.
Bên mỗi chiếc bàn đều có hai cái ghế.
我在椅子上睡着了。
Wǒ zài yǐzi shàng shuìzháo le.
Tôi đã ngủ quên trên ghế.
请把椅子放整齐一点。
Qǐng bǎ yǐzi fàng zhěngqí yìdiǎn.
Làm ơn xếp ghế ngay ngắn một chút.
她坐在椅子上织毛衣。
Tā zuò zài yǐzi shàng zhī máoyī.
Cô ấy ngồi trên ghế đan áo len.
他买了一把舒服的办公椅。
Tā mǎi le yì bǎ shūfu de bàngōng yǐ.
Anh ấy mua một cái ghế văn phòng thoải mái.
这家饭店的椅子很特别。
Zhè jiā fàndiàn de yǐzi hěn tèbié.
Ghế trong nhà hàng này rất đặc biệt.
你能帮我修一下这把椅子吗?
Nǐ néng bāng wǒ xiū yíxià zhè bǎ yǐzi ma?
Bạn có thể giúp tôi sửa cái ghế này không?
- Tóm tắt
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Loại từ Lượng từ thường dùng
椅子 yǐzi Cái ghế Danh từ 把 (bǎ)
椅子 /yǐzi/ là gì?
- Loại từ: Danh từ (名词)
- Nghĩa tiếng Việt: Cái ghế
- Giải thích chi tiết:
“椅子” là từ chỉ đồ vật dùng để ngồi, có lưng tựa hoặc không, có chân đỡ, thường được làm bằng gỗ, nhựa, kim loại hoặc mây. Đây là từ cơ bản dùng trong mô tả nội thất, trong sinh hoạt thường ngày, cũng thường xuất hiện trong hội thoại, văn bản miêu tả, v.v. - Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ cơ bản: - 请坐在椅子上。
Qǐng zuò zài yǐzi shàng.
Xin hãy ngồi lên ghế.
- 教室里有很多椅子。
Jiàoshì lǐ yǒu hěn duō yǐzi.
Trong lớp học có rất nhiều cái ghế.
- 这把椅子很舒服。
Zhè bǎ yǐzi hěn shūfu.
Cái ghế này rất thoải mái.
- 他一坐下,椅子就坏了。
Tā yí zuò xià, yǐzi jiù huài le.
Anh ấy vừa ngồi xuống thì cái ghế hỏng luôn.
- 我买了一套桌子和椅子。
Wǒ mǎi le yí tào zhuōzi hé yǐzi.
Tôi đã mua một bộ bàn và ghế.
Ví dụ mở rộng – dùng trong tình huống sinh hoạt:
- 请帮我搬一把椅子来。
Qǐng bāng wǒ bān yì bǎ yǐzi lái.
Làm ơn mang giúp tôi một cái ghế tới.
- 那张椅子坏了一条腿,不能用了。
Nà zhāng yǐzi huài le yì tiáo tuǐ, bù néng yòng le.
Cái ghế đó bị gãy một chân rồi, không dùng được nữa.
- 客人来了,我们要多准备几把椅子。
Kèrén lái le, wǒmen yào duō zhǔnbèi jǐ bǎ yǐzi.
Khách đến rồi, chúng ta phải chuẩn bị thêm vài cái ghế.
- 小孩子喜欢在转椅上玩。
Xiǎo háizi xǐhuān zài zhuànyǐ shàng wán.
Trẻ con thích chơi trên ghế xoay.
- 他一脚踢翻了椅子。
Tā yì jiǎo tī fān le yǐzi.
Anh ấy đá lật cái ghế lên bằng một cú đá.
- Một số lưu ý về cách dùng:
“把” (bǎ) là lượng từ thường đi với “椅子”: 一把椅子 (một cái ghế)
Khi nói về ghế theo số lượng, thường dùng:
一把椅子 (yì bǎ yǐzi) – 1 cái ghế
两把椅子 (liǎng bǎ yǐzi) – 2 cái ghế
很多把椅子 (hěn duō bǎ yǐzi) – rất nhiều cái ghế
- Một số từ liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa
桌子 zhuōzi cái bàn
沙发 shāfā ghế sô-pha
木椅 mùyǐ ghế gỗ
铁椅 tiěyǐ ghế sắt
塑料椅 sùliào yǐ ghế nhựa
椅背 yǐ bèi lưng ghế
TỪ VỰNG: 椅子 (yǐzi)
- Định nghĩa
椅子 (yǐzi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là “cái ghế” – đồ vật có lưng tựa dùng để ngồi, thường có chân. Đây là một danh từ chỉ đồ vật trong sinh hoạt hằng ngày. - Loại từ
Danh từ (名词): dùng để chỉ đồ vật cụ thể. - Cấu trúc thường gặp với “椅子”
一把椅子 (yì bǎ yǐzi): một cái ghế
(Lượng từ cho ghế là 把 – bǎ)
坐在椅子上 (zuò zài yǐzi shàng): ngồi trên ghế
把椅子搬过来 (bǎ yǐzi bān guòlái): mang ghế lại đây
木头椅子 / 塑料椅子 (mùtou yǐzi / sùliào yǐzi): ghế gỗ / ghế nhựa
- 20 câu ví dụ tiếng Trung với từ “椅子” (phiên âm + dịch nghĩa)
他坐在椅子上看书。
Tā zuò zài yǐzi shàng kàn shū.
Anh ấy ngồi trên ghế đọc sách.
请你给我一把椅子。
Qǐng nǐ gěi wǒ yì bǎ yǐzi.
Làm ơn đưa tôi một cái ghế.
椅子的颜色是红色的。
Yǐzi de yánsè shì hóngsè de.
Màu của cái ghế là màu đỏ.
他不小心把椅子弄坏了。
Tā bù xiǎoxīn bǎ yǐzi nòng huài le.
Anh ấy vô tình làm hỏng cái ghế.
这个椅子很舒服。
Zhè ge yǐzi hěn shūfu.
Cái ghế này rất thoải mái.
我们围着桌子坐在椅子上吃饭。
Wǒmen wéizhe zhuōzi zuò zài yǐzi shàng chīfàn.
Chúng tôi ngồi quanh bàn trên ghế để ăn cơm.
把椅子搬到阳台上去。
Bǎ yǐzi bān dào yángtái shàng qù.
Mang cái ghế ra ban công đi.
孩子从椅子上摔下来。
Háizi cóng yǐzi shàng shuāi xiàlái.
Đứa trẻ ngã từ trên ghế xuống.
教室里有很多椅子。
Jiàoshì lǐ yǒu hěn duō yǐzi.
Trong lớp học có rất nhiều ghế.
这把椅子是用竹子做的。
Zhè bǎ yǐzi shì yòng zhúzi zuò de.
Cái ghế này được làm từ tre.
他把椅子靠在墙边。
Tā bǎ yǐzi kào zài qiáng biān.
Anh ấy để ghế tựa vào tường.
我刚买了一把新的椅子。
Wǒ gāng mǎi le yì bǎ xīn de yǐzi.
Tôi vừa mới mua một cái ghế mới.
桌子旁边有两把椅子。
Zhuōzi pángbiān yǒu liǎng bǎ yǐzi.
Bên cạnh bàn có hai cái ghế.
她把椅子擦干净了。
Tā bǎ yǐzi cā gānjìng le.
Cô ấy đã lau sạch cái ghế.
请坐在这把椅子上。
Qǐng zuò zài zhè bǎ yǐzi shàng.
Xin hãy ngồi vào cái ghế này.
我的房间里没有椅子。
Wǒ de fángjiān lǐ méiyǒu yǐzi.
Trong phòng tôi không có cái ghế nào.
老人坐在椅子上休息。
Lǎorén zuò zài yǐzi shàng xiūxi.
Ông cụ ngồi trên ghế nghỉ ngơi.
你能帮我搬一下椅子吗?
Nǐ néng bāng wǒ bān yíxià yǐzi ma?
Bạn có thể giúp tôi dời cái ghế một chút được không?
我家的椅子都是自己组装的。
Wǒ jiā de yǐzi dōu shì zìjǐ zǔzhuāng de.
Ghế ở nhà tôi đều tự lắp ráp.
椅子太矮了,我坐着不舒服。
Yǐzi tài ǎi le, wǒ zuòzhe bù shūfu.
Ghế quá thấp, tôi ngồi không thoải mái.
- Từ vựng tiếng Trung: 椅子 (yǐzi)
Ý nghĩa:
椅子 có nghĩa là cái ghế trong tiếng Việt. Đây là vật dụng có mặt ngồi và tựa lưng, thường dùng để ngồi, có thể làm từ nhiều chất liệu như gỗ, nhựa, kim loại.
Loại từ:
Danh từ (名词)
Phân loại ghế thông dụng bằng tiếng Trung:
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
木椅子 mù yǐzi Ghế gỗ
塑料椅子 sùliào yǐzi Ghế nhựa
铁椅子 tiě yǐzi Ghế sắt
折叠椅 zhédié yǐ Ghế xếp
办公椅 bàngōng yǐ Ghế văn phòng
- 20 Mẫu câu tiếng Trung với từ 椅子 (yǐzi)
这把椅子很舒服。
Zhè bǎ yǐzi hěn shūfu.
→ Cái ghế này rất thoải mái.
他坐在椅子上看书。
Tā zuò zài yǐzi shàng kàn shū.
→ Anh ấy ngồi trên ghế đọc sách.
请给我一把椅子。
Qǐng gěi wǒ yì bǎ yǐzi.
→ Làm ơn đưa tôi một cái ghế.
教室里有很多椅子。
Jiàoshì lǐ yǒu hěn duō yǐzi.
→ Trong lớp học có rất nhiều ghế.
椅子的颜色是蓝色的。
Yǐzi de yánsè shì lánsè de.
→ Màu của cái ghế là màu xanh lam.
我的椅子坏了。
Wǒ de yǐzi huài le.
→ Cái ghế của tôi bị hỏng rồi.
这张椅子太矮了。
Zhè zhāng yǐzi tài ǎi le.
→ Cái ghế này quá thấp rồi.
他搬来两把椅子。
Tā bān lái liǎng bǎ yǐzi.
→ Anh ấy mang đến hai cái ghế.
请坐在那把椅子上。
Qǐng zuò zài nà bǎ yǐzi shàng.
→ Xin hãy ngồi vào cái ghế kia.
小猫躺在椅子上睡觉。
Xiǎo māo tǎng zài yǐzi shàng shuìjiào.
→ Con mèo nhỏ nằm ngủ trên ghế.
我买了一把新椅子。
Wǒ mǎi le yì bǎ xīn yǐzi.
→ Tôi đã mua một cái ghế mới.
他把椅子擦得很干净。
Tā bǎ yǐzi cā de hěn gānjìng.
→ Anh ấy lau cái ghế rất sạch sẽ.
那个孩子从椅子上掉下来。
Nàgè háizi cóng yǐzi shàng diào xiàlái.
→ Đứa trẻ đó bị ngã khỏi ghế.
客厅里有一把摇椅。
Kètīng lǐ yǒu yì bǎ yáoyǐ.
→ Trong phòng khách có một cái ghế bập bênh.
每张椅子上都有一个名字。
Měi zhāng yǐzi shàng dōu yǒu yí gè míngzì.
→ Trên mỗi cái ghế đều có một cái tên.
他坐在椅子上玩手机。
Tā zuò zài yǐzi shàng wán shǒujī.
→ Anh ấy ngồi trên ghế chơi điện thoại.
这把椅子不结实。
Zhè bǎ yǐzi bù jiēshi.
→ Cái ghế này không chắc chắn.
我把椅子搬到了阳台上。
Wǒ bǎ yǐzi bān dào le yángtái shàng.
→ Tôi chuyển cái ghế ra ban công rồi.
你可以用这把椅子休息一下。
Nǐ kěyǐ yòng zhè bǎ yǐzi xiūxi yíxià.
→ Bạn có thể dùng cái ghế này để nghỉ ngơi một chút.
老师让学生把椅子排整齐。
Lǎoshī ràng xuéshēng bǎ yǐzi pái zhěngqí.
→ Thầy giáo bảo học sinh sắp xếp ghế ngay ngắn.
椅子 là gì?
椅子 (yǐzi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cái ghế.
Đây là từ vựng cơ bản trong nhóm từ chỉ đồ vật trong nhà, đặc biệt là nội thất. Ghế là đồ vật dùng để ngồi, có thể có tựa lưng, có chân (thường 4 chân), và có thể làm bằng gỗ, nhựa, kim loại, hoặc các chất liệu tổng hợp.
Phân loại từ:
Loại từ: Danh từ (名词)
Chủ đề từ vựng liên quan: Nội thất (家具), gia đình (家庭), trường học (学校), công sở (办公室)
Cấu trúc và cách dùng trong câu:
Từ “椅子” có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc kết hợp với động từ như 坐 (ngồi), 搬 (di chuyển), 修 (sửa)…
20 Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt:
这是一把椅子。
Zhè shì yì bǎ yǐzi.
Đây là một cái ghế.
我坐在椅子上。
Wǒ zuò zài yǐzi shàng.
Tôi ngồi trên ghế.
请把椅子搬过来。
Qǐng bǎ yǐzi bān guòlái.
Làm ơn chuyển cái ghế lại đây.
椅子的颜色是红色的。
Yǐzi de yánsè shì hóngsè de.
Màu của cái ghế là màu đỏ.
他修好了那把坏掉的椅子。
Tā xiū hǎo le nà bǎ huàidiào de yǐzi.
Anh ấy đã sửa xong cái ghế bị hỏng đó.
桌子旁边有四把椅子。
Zhuōzi pángbiān yǒu sì bǎ yǐzi.
Bên cạnh cái bàn có bốn cái ghế.
这把椅子坐起来很舒服。
Zhè bǎ yǐzi zuò qǐlái hěn shūfu.
Cái ghế này ngồi rất thoải mái.
老师让我们把椅子排好。
Lǎoshī ràng wǒmen bǎ yǐzi pái hǎo.
Cô giáo bảo chúng tôi sắp xếp ghế cho gọn.
他从椅子上站起来了。
Tā cóng yǐzi shàng zhàn qǐlái le.
Anh ấy đứng dậy khỏi ghế rồi.
每个学生都有一把椅子。
Měi gè xuéshēng dōu yǒu yì bǎ yǐzi.
Mỗi học sinh đều có một cái ghế.
这家店卖各种各样的椅子。
Zhè jiā diàn mài gè zhǒng gè yàng de yǐzi.
Cửa hàng này bán đủ loại ghế.
小狗躲在椅子下面。
Xiǎo gǒu duǒ zài yǐzi xiàmiàn.
Chú chó con trốn dưới cái ghế.
他一屁股坐在椅子上。
Tā yī pìgu zuò zài yǐzi shàng.
Anh ấy ngồi phịch xuống ghế.
我喜欢这把木头椅子。
Wǒ xǐhuān zhè bǎ mùtou yǐzi.
Tôi thích cái ghế gỗ này.
那把椅子太高了,我坐不上去。
Nà bǎ yǐzi tài gāo le, wǒ zuò bù shàngqù.
Cái ghế đó quá cao, tôi không ngồi lên được.
请你把椅子靠在墙边。
Qǐng nǐ bǎ yǐzi kào zài qiángbiān.
Làm ơn đặt ghế dựa vào tường.
椅子的腿断了。
Yǐzi de tuǐ duàn le.
Chân ghế bị gãy rồi.
我们围着椅子跳舞。
Wǒmen wéizhe yǐzi tiàowǔ.
Chúng tôi nhảy múa xung quanh cái ghế.
椅子上放着一本书。
Yǐzi shàng fàng zhe yì běn shū.
Trên ghế có đặt một quyển sách.
别站在椅子上,很危险。
Bié zhàn zài yǐzi shàng, hěn wēixiǎn.
Đừng đứng lên ghế, rất nguy hiểm.
Ghi chú mở rộng:
Trong khẩu ngữ tiếng Trung, “一把椅子” là cách diễn đạt phổ biến. Từ “把” là lượng từ chỉ những vật có tay cầm hoặc có thể nắm được (như ghế, ô, dao…).
Trong giao tiếp hàng ngày, “椅子” thường đi cùng các động từ như:
坐 (ngồi)
拿 (lấy)
搬 (chuyển)
摔 (ngã)
修 (sửa)
靠 (dựa)
摆 (bày, đặt)
Từ vựng tiếng Trung: 椅子 (yǐzi)
- Định nghĩa và Giải thích chi tiết:
椅子 (yǐzi) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “cái ghế” trong tiếng Việt.
Đây là đồ vật thường dùng để ngồi, xuất hiện trong đời sống hàng ngày như ở nhà, văn phòng, trường học, nhà hàng, v.v.
Ghế có nhiều loại khác nhau: ghế gỗ, ghế nhựa, ghế xoay, ghế sắt, ghế salon v.v.
- Phiên âm:
椅子
Pinyin: yǐzi
Thanh điệu: yǐ (3) zi (nhẹ)
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Cấu trúc ngữ pháp thường dùng với “椅子”:
Cấu trúc Giải thích
一把椅子 (yì bǎ yǐzi) một cái ghế – “把” là lượng từ dùng cho vật có tay cầm như ghế
坐在椅子上 (zuò zài yǐzi shàng) ngồi trên ghế
椅子坏了 (yǐzi huài le) ghế bị hỏng rồi
搬椅子 (bān yǐzi) dọn ghế, chuyển ghế đi - 20 câu ví dụ tiếng Trung với “椅子” (có phiên âm & dịch nghĩa tiếng Việt):
他坐在椅子上看书。
Tā zuò zài yǐzi shàng kàn shū.
Anh ấy ngồi trên ghế đọc sách.
这把椅子很舒服。
Zhè bǎ yǐzi hěn shūfu.
Cái ghế này rất thoải mái.
我家有四把椅子。
Wǒ jiā yǒu sì bǎ yǐzi.
Nhà tôi có bốn cái ghế.
请给我一把椅子。
Qǐng gěi wǒ yì bǎ yǐzi.
Xin hãy đưa cho tôi một cái ghế.
他把椅子搬到了阳台。
Tā bǎ yǐzi bān dào le yángtái.
Anh ấy đã chuyển cái ghế ra ban công.
这张桌子和椅子是一套的。
Zhè zhāng zhuōzi hé yǐzi shì yí tào de.
Cái bàn này và ghế là một bộ.
孩子从椅子上摔下来了。
Háizi cóng yǐzi shàng shuāi xiàlái le.
Đứa trẻ bị ngã từ trên ghế xuống.
他用椅子挡住了门。
Tā yòng yǐzi dǎng zhù le mén.
Anh ấy dùng ghế chặn cửa lại.
椅子的颜色很好看。
Yǐzi de yánsè hěn hǎokàn.
Màu sắc của cái ghế rất đẹp.
请坐在那把椅子上。
Qǐng zuò zài nà bǎ yǐzi shàng.
Mời ngồi lên cái ghế kia.
我的椅子坏了,需要修理。
Wǒ de yǐzi huài le, xūyào xiūlǐ.
Cái ghế của tôi bị hỏng rồi, cần sửa chữa.
教室里每人有一把椅子。
Jiàoshì lǐ měi rén yǒu yì bǎ yǐzi.
Trong lớp học, mỗi người có một cái ghế.
他们在公园里摆了很多椅子。
Tāmen zài gōngyuán lǐ bǎi le hěn duō yǐzi.
Họ đã bày nhiều ghế trong công viên.
椅子上有一只猫。
Yǐzi shàng yǒu yì zhī māo.
Trên ghế có một con mèo.
我喜欢坐在阳光下的椅子上。
Wǒ xǐhuan zuò zài yángguāng xià de yǐzi shàng.
Tôi thích ngồi trên ghế dưới ánh nắng.
椅子太高了,小孩坐不上去。
Yǐzi tài gāo le, xiǎohái zuò bú shàng qù.
Ghế quá cao, đứa trẻ không ngồi lên được.
老人坐的椅子特别软。
Lǎorén zuò de yǐzi tèbié ruǎn.
Ghế mà người già ngồi rất mềm.
我给客人拿了几把椅子。
Wǒ gěi kèrén ná le jǐ bǎ yǐzi.
Tôi đã lấy mấy cái ghế cho khách.
他设计了一种新型的椅子。
Tā shèjì le yì zhǒng xīnxíng de yǐzi.
Anh ấy thiết kế một loại ghế mới.
我不小心把椅子弄倒了。
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ yǐzi nòng dǎo le.
Tôi không cẩn thận làm đổ cái ghế.

