HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster幸运 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

幸运 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

幸运 (phiên âm: xìngyùn) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là may mắn, gặp vận tốt, hoặc thuận lợi một cách bất ngờ. Từ này thường dùng để diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc khi ai đó gặp điều tốt lành ngoài mong đợi. 幸运 (phiên âm: xìngyùn) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là may mắn, gặp vận tốt, hoặc có cơ hội thuận lợi một cách bất ngờ. Từ này thường được dùng để diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc khi ai đó gặp điều tốt lành mà không ngờ tới, hoặc tránh được rủi ro.

5/5 - (1 bình chọn)

幸运 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

幸运 (phiên âm: xìngyùn) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là may mắn, gặp vận tốt, hoặc có cơ hội thuận lợi một cách bất ngờ. Từ này thường được dùng để diễn tả trạng thái hoặc cảm giác khi ai đó gặp điều tốt lành mà không ngờ tới, hoặc vượt qua khó khăn một cách suôn sẻ.

  1. Thông tin cơ bản
  • Chữ Hán: 幸运
  • Phiên âm: xìngyùn
  • Âm Hán Việt: hạnh vận
  • Loại từ: Tính từ
  • HSK: Cấp độ 4 trở lên
  • Ý nghĩa:
  • Gặp may, có vận tốt
  • Có cơ hội thuận lợi
  • Tránh được điều xấu một cách bất ngờ
  1. Sắc thái và cách dùng
    幸运 thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hài lòng hoặc biết ơn khi gặp điều tốt. Nó có thể dùng để mô tả:
  • Trạng thái cá nhân: cảm thấy may mắn
  • Tình huống: sự việc diễn ra thuận lợi
  • Người khác: ai đó có vận tốt
    Các cấu trúc phổ biến:
  • 很幸运 (hěn xìngyùn): rất may mắn
  • 感到幸运 (gǎndào xìngyùn): cảm thấy may mắn
  • 你真幸运 (nǐ zhēn xìngyùn): bạn thật may mắn
  • 幸运的是… (xìngyùn de shì…): may mắn là…
  1. Ví dụ minh họa
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
    | 我很幸运能遇到你。 | Wǒ hěn xìngyùn néng yùdào nǐ. | Tôi thật may mắn khi gặp được bạn. |
    | 幸运的是,我们及时赶到了。 | Xìngyùn de shì, wǒmen jíshí gǎndào le. | May mắn là chúng tôi đến kịp lúc. |
    | 他总是很幸运。 | Tā zǒngshì hěn xìngyùn. | Anh ấy lúc nào cũng may mắn. |
    | 她觉得自己是个幸运的人。 | Tā juéde zìjǐ shì gè xìngyùn de rén. | Cô ấy cảm thấy mình là người may mắn. |
    | 如果你能得到这个机会,那你真的很幸运。 | Rúguǒ nǐ néng dédào zhège jīhuì, nà nǐ zhēn de hěn xìngyùn. | Nếu bạn có được cơ hội này, thì bạn thật sự rất may mắn. |
  2. So sánh với các từ liên quan
    | Từ | Phiên âm | Nghĩa | Khác biệt |
    | 运气 | yùnqì | Vận may | Thường nói về vận số, có thể tốt hoặc xấu |
    | 福气 | fúqì | Phúc khí | May mắn do trời ban, mang tính lâu dài |
    | 吉祥 | jíxiáng | Cát tường | Điềm lành, thường dùng trong lễ nghi |
    | 幸福 | xìngfú | Hạnh phúc | Trạng thái vui vẻ, viên mãn trong cuộc sống |

Ví dụ phân biệt:

  • 他运气不好,今天输了比赛。→ Anh ấy xui, hôm nay thua trận.
  • 她有福气,家庭幸福美满。→ Cô ấy có phúc khí, gia đình hạnh phúc.
  • 新年快乐,吉祥如意!→ Chúc mừng năm mới, cát tường như ý!
  • 我感到很幸福。→ Tôi cảm thấy rất hạnh phúc.

幸运 (phiên âm: xìngyùn) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là may mắn, gặp vận tốt, hoặc thuận lợi một cách bất ngờ. Từ này thường dùng để diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc khi ai đó gặp điều tốt lành ngoài mong đợi.

  1. Giải nghĩa chi tiết
    Chữ Hán: 幸运

Phiên âm: xìngyùn

Loại từ: Tính từ

Ý nghĩa:

Gặp may, có vận tốt

Được hưởng điều tốt lành một cách bất ngờ

Thường mang sắc thái tích cực, vui vẻ

Từ này gồm hai phần:

幸 (xìng): may mắn, hạnh phúc

运 (yùn): vận mệnh, số phận

→ Ghép lại, 幸运 có nghĩa là “vận may” hay “sự may mắn trong số phận”.

  1. Cách sử dụng trong câu
    幸运 thường dùng để:

Mô tả trạng thái may mắn của ai đó

Bày tỏ sự biết ơn khi gặp điều tốt

So sánh giữa người gặp may và người không gặp may

Một số cấu trúc phổ biến:

很幸运: rất may mắn

我觉得很幸运: tôi cảm thấy rất may mắn

你真幸运!: bạn thật may!

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    我很幸运能遇到你。 Wǒ hěn xìngyùn néng yùdào nǐ. Tôi thật may mắn khi gặp được bạn.
    他是一个非常幸运的人。 Tā shì yī gè fēicháng xìngyùn de rén. Anh ấy là một người rất may mắn.
    幸运的是,我们及时赶到了。 Xìngyùn de shì, wǒmen jíshí gǎndào le. May mắn là chúng tôi đã đến kịp lúc.
    她总是那么幸运。 Tā zǒngshì nàme xìngyùn. Cô ấy lúc nào cũng thật may mắn.
    如果你中奖了,那你真的很幸运。 Rúguǒ nǐ zhòngjiǎng le, nà nǐ zhēn de hěn xìngyùn. Nếu bạn trúng thưởng thì bạn thật sự rất may mắn.
  2. Phân biệt với các từ tương tự
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    运气 yùnqì Vận may Thường dùng để nói về vận mệnh, có thể tốt hoặc xấu
    福气 fúqì Phúc khí Nhấn mạnh sự may mắn do trời ban, mang tính lâu dài
    吉祥 jíxiáng Cát tường Mang nghĩa điềm lành, thường dùng trong lễ nghi
    幸福 xìngfú Hạnh phúc Chỉ trạng thái vui vẻ, mãn nguyện trong cuộc sống
    → 幸运 thiên về sự may mắn trong một tình huống cụ thể, còn 幸福 là trạng thái hạnh phúc lâu dài, 运气 là vận số, 福气 là phúc phần, và 吉祥 là điềm lành.

幸运 (phiên âm: xìngyùn) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là may mắn, gặp vận tốt, hoặc có cơ hội thuận lợi một cách bất ngờ. Từ này thường được dùng để diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc khi ai đó gặp điều tốt lành mà không ngờ tới, hoặc tránh được rủi ro.

  1. Định nghĩa và nguồn gốc
    Chữ Hán: 幸运

Phiên âm: xìngyùn

Loại từ: Tính từ (形容词)

Cấu tạo từ:

幸 (xìng): hạnh phúc, may mắn

运 (yùn): vận mệnh, số phận

→ Tổng thể mang nghĩa là “vận may tốt”, “gặp may”.

  1. Ý nghĩa chi tiết
    幸运 thường dùng để mô tả:

Trạng thái gặp điều tốt lành: như trúng thưởng, tránh tai nạn, được giúp đỡ đúng lúc.

Cảm xúc vui mừng vì gặp may: thể hiện sự biết ơn hoặc bất ngờ.

So sánh với người khác: để nói rằng ai đó có điều kiện tốt hơn trong hoàn cảnh tương tự.

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    我很幸运能遇到你。 Wǒ hěn xìngyùn néng yùdào nǐ. Tôi thật may mắn khi gặp được bạn.
    他是一个非常幸运的人。 Tā shì yī gè fēicháng xìngyùn de rén. Anh ấy là một người rất may mắn.
    幸运的是,我们及时赶到了。 Xìngyùn de shì, wǒmen jíshí gǎndào le. May mắn là chúng tôi đến kịp lúc.
    她总是那么幸运。 Tā zǒngshì nàme xìngyùn. Cô ấy lúc nào cũng thật may mắn.
    如果你中奖了,那你真幸运! Rúguǒ nǐ zhòngjiǎng le, nà nǐ zhēn xìngyùn! Nếu bạn trúng thưởng thì đúng là quá may mắn!
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    很幸运 + động từ: diễn tả hành động xảy ra trong hoàn cảnh may mắn

很幸运能通过考试。 Hěn xìngyùn néng tōngguò kǎoshì. → May mắn là tôi đã vượt qua kỳ thi.

幸运的是…: dùng để mở đầu câu, nhấn mạnh điều may mắn

幸运的是,天气很好。 Xìngyùn de shì, tiānqì hěn hǎo. → May mắn là thời tiết rất đẹp.

不幸运 / 没那么幸运: phủ định, diễn tả sự thiếu may mắn

他不太幸运,错过了机会。 Tā bù tài xìngyùn, cuòguò le jīhuì. → Anh ấy không may mắn lắm, đã bỏ lỡ cơ hội.

  1. Phân biệt với các từ tương tự
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    运气 yùnqì vận may Thường nói về vận mệnh dài hạn, có thể tốt hoặc xấu
    福气 fúqì phúc khí Mang tính phúc đức, thường do tích đức mà có
    吉祥 jíxiáng điềm lành Thường dùng trong lễ nghi, biểu tượng văn hóa
    幸福 xìngfú hạnh phúc Trạng thái sống vui vẻ, viên mãn, không chỉ là may mắn

幸运 (xìng yùn) trong tiếng Trung có nghĩa là may mắn, hạnh phúc hoặc thuận lợi tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ phổ biến trong tiếng Trung, được sử dụng để mô tả trạng thái hoặc tình huống có kết quả tốt đẹp, thuận lợi, hoặc mang lại niềm vui do sự tình cờ hoặc vận may.

  1. Loại từ
    幸运 là một tính từ (形容词 – xíngróngcí) trong tiếng Trung, dùng để mô tả đặc điểm, trạng thái hoặc tính chất của một sự vật, sự việc hoặc con người.
    Ngoài ra, 幸运 đôi khi cũng được sử dụng như một danh từ (名词 – míngcí) để chỉ khái niệm “sự may mắn” hoặc “vận may” trong một số ngữ cảnh nhất định.
    Cách sử dụng linh hoạt, phụ thuộc vào cấu trúc câu và ý nghĩa cần truyền tải.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    Nghĩa chính:
    Chỉ sự may mắn, thường là kết quả tốt đẹp xảy ra ngoài mong đợi hoặc do yếu tố ngẫu nhiên.
    Chỉ trạng thái hạnh phúc, thuận lợi trong một tình huống cụ thể.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Dùng để chúc mừng hoặc mô tả một người/tình huống nhận được kết quả tốt nhờ may mắn.
    Dùng để bày tỏ sự biết ơn hoặc cảm xúc tích cực khi gặp điều tốt lành.
    Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, văn viết hoặc văn nói trang trọng.
  3. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các cấu trúc phổ biến khi sử dụng 幸运:

a. Dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ
Cấu trúc: 幸运的 + danh từ
Ý nghĩa: Mô tả danh từ đó là “may mắn” hoặc “thuận lợi”.
Ví dụ:
幸运的人 (xìng yùn de rén): Người may mắn.
幸运的机会 (xìng yùn de jīhuì): Cơ hội may mắn.
b. Dùng làm vị ngữ
Cấu trúc: Chủ ngữ + 很/非常 + 幸运
Ý nghĩa: Khẳng định chủ ngữ “rất may mắn” hoặc “cực kỳ may mắn”.
Ví dụ:
我很幸运。(Wǒ hěn xìng yùn.) – Tôi rất may mắn.
他非常幸运。(Tā fēicháng xìng yùn.) – Anh ấy cực kỳ may mắn.
c. Dùng với cấu trúc “因为…所以…”
Cấu trúc: 因为 + lý do + 所以 + 主语 + 很/非常 + 幸运
Ý nghĩa: Giải thích lý do tại sao chủ ngữ may mắn.
Ví dụ:
因为有你的帮助,所以我很幸运。(Yīnwèi yǒu nǐ de bāngzhù, suǒyǐ wǒ hěn xìng yùn.)
Vì có sự giúp đỡ của bạn, nên tôi rất may mắn.
d. Dùng trong câu chúc
Cấu trúc: 祝你 + 幸运
Ý nghĩa: Chúc ai đó may mắn.
Ví dụ:
祝你幸运!(Zhù nǐ xìng yùn!) – Chúc bạn may mắn!
e. Dùng làm danh từ
Cấu trúc: 幸运 + 动词 (động từ) hoặc 幸运 + 的 + danh từ
Ý nghĩa: Chỉ khái niệm “sự may mắn” hoặc “vận may”.
Ví dụ:
幸运总是属于努力的人。(Xìng yùn zǒng shì shǔyú nǔlì de rén.)
Sự may mắn luôn thuộc về những người nỗ lực.

  1. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 幸运 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: Mô tả người may mắn
Câu: 她是一个很幸运的女孩。(Tā shì yīgè hěn xìng yùn de nǚhái.)
Phiên âm: Tā shì yīgè hěn xìng yùn de nǚhái.
Nghĩa: Cô ấy là một cô gái rất may mắn.
Ngữ cảnh: Khen một cô gái thường gặp những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
Ví dụ 2: Chúc may mắn
Câu: 祝你在考试中幸运!(Zhù nǐ zài kǎoshì zhōng xìng yùn!)
Phiên âm: Zhù nǐ zài kǎoshì zhōng xìng yùn!
Nghĩa: Chúc bạn may mắn trong kỳ thi!
Ngữ cảnh: Lời chúc trước khi ai đó tham gia một kỳ thi quan trọng.
Ví dụ 3: Diễn tả sự may mắn trong một tình huống cụ thể
Câu: 因为我买了彩票,所以我很幸运地中了奖。(Yīnwèi wǒ mǎile cǎipiào, suǒyǐ wǒ hěn xìng yùn de zhòngle jiǎng.)
Phiên âm: Yīnwèi wǒ mǎile cǎipiào, suǒyǐ wǒ hěn xìng yùn de zhòngle jiǎng.
Nghĩa: Vì tôi đã mua vé số, nên tôi rất may mắn trúng thưởng.
Ngữ cảnh: Kể về việc trúng vé số nhờ may mắn.
Ví dụ 4: Dùng làm danh từ
Câu: 幸运并不是每个人都能拥有的。(Xìng yùn bìng bùshì měi gèrén dōu néng yōngyǒu de.)
Phiên âm: Xìng yùn bìng bùshì měi gèrén dōu néng yōngyǒu de.
Nghĩa: Sự may mắn không phải ai cũng có được.
Ngữ cảnh: Triết lý về việc may mắn không đến với tất cả mọi người.
Ví dụ 5: Kể về trải nghiệm cá nhân
Câu: 遇到你是我最大的幸运。(Yùdào nǐ shì wǒ zuìdà de xìng yùn.)
Phiên âm: Yùdào nǐ shì wǒ zuìdà de xìng yùn.
Nghĩa: Gặp được bạn là may mắn lớn nhất của tôi.
Ngữ cảnh: Bày tỏ tình cảm hoặc sự biết ơn với một người quan trọng.
Ví dụ 6: Dùng trong văn nói thân mật
Câu: 哇,你找到这么好的工作,真是幸运!(Wā, nǐ zhǎodào zhème hǎo de gōngzuò, zhēn shì xìng yùn!)
Phiên âm: Wā, nǐ zhǎodào zhème hǎo de gōngzuò, zhēn shì xìng yùn!
Nghĩa: Wow, bạn tìm được công việc tốt như vậy, thật là may mắn!
Ngữ cảnh: Khen ngợi bạn bè khi họ đạt được thành công bất ngờ.
Ví dụ 7: Dùng trong văn viết trang trọng
Câu: 我们公司很幸运能够拥有一支优秀的团队。(Wǒmen gōngsī hěn xìng yùn nénggòu yōngyǒu yī zhī yōuxiù de tuánduì.)
Phiên âm: Wǒmen gōngsī hěn xìng yùn nénggòu yōngyǒu yī zhī yōuxiù de tuánduì.
Nghĩa: Công ty chúng tôi rất may mắn khi sở hữu một đội ngũ xuất sắc.
Ngữ cảnh: Báo cáo hoặc diễn văn trong môi trường công việc.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Tính trang trọng: 幸运 có thể dùng trong cả văn nói thân mật lẫn văn viết trang trọng, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để chọn cấu trúc phù hợp.
    Sự khác biệt với từ đồng nghĩa:
    运气 (yùnqì): Cũng có nghĩa là “may mắn”, nhưng thường nhấn mạnh “vận may” hoặc “số phận” hơn là trạng thái chung.
    Ví dụ: 他的运气很好。(Tā de yùnqì hěn hǎo.) – Anh ấy rất có vận may.
    幸福 (xìngfú): Nghĩa là “hạnh phúc”, nhấn mạnh trạng thái tinh thần hơn là sự may mắn tình cờ.
    Ví dụ: 她过得很幸福。(Tā guò de hěn xìngfú.) – Cô ấy sống rất hạnh phúc.
    Văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, việc chúc 幸运 thường xuất hiện trong các dịp như thi cử, phỏng vấn, hoặc các sự kiện quan trọng, thể hiện sự động viên và hy vọng tốt đẹp.

幸运 (xìng yùn) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là may mắn, gặp điều tốt lành hoặc có vận tốt. Từ này thường dùng để diễn tả trạng thái hoặc cảm giác khi ai đó được hưởng một điều gì đó tốt đẹp một cách bất ngờ hoặc vượt ngoài mong đợi, nhờ vào yếu tố ngẫu nhiên hay vận mệnh.

  1. Chi tiết ngữ nghĩa:
    幸运 diễn tả cảm giác hoặc trạng thái mà một người trải nghiệm khi họ đạt được điều gì đó tốt, tránh được rủi ro, hay được hưởng lợi một cách không ngờ đến.

Đây là từ mang sắc thái tích cực, đối lập với từ 不幸 (bù xìng) – nghĩa là “bất hạnh”.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  2. Các cách dùng phổ biến:
    3.1 Dùng độc lập làm tính từ:
    她很幸运。
    Tā hěn xìngyùn.
    Cô ấy rất may mắn.

3.2 Kết hợp với động từ “觉得”, “感到” để thể hiện cảm xúc:
我觉得自己很幸运。
Wǒ juéde zìjǐ hěn xìngyùn.
Tôi cảm thấy mình rất may mắn.

3.3 Dùng làm bổ ngữ trong cụm câu:
他能活下来真是太幸运了。
Tā néng huó xiàlái zhēn shì tài xìngyùn le.
Anh ấy có thể sống sót đúng là quá may mắn rồi.

  1. Ví dụ chi tiết:
    我很幸运能遇到你这样的人。
    Wǒ hěn xìngyùn néng yù dào nǐ zhèyàng de rén.
    Tôi thật may mắn khi gặp được người như bạn.

她中了彩票,真是幸运极了。
Tā zhòng le cǎipiào, zhēn shì xìngyùn jí le.
Cô ấy trúng xổ số, thật là quá may mắn!

在这么多应聘者中被选中,我觉得自己太幸运了。
Zài zhème duō yìngpìn zhě zhōng bèi xuǎnzhòng, wǒ juéde zìjǐ tài xìngyùn le.
Trong số rất nhiều ứng viên mà được chọn, tôi cảm thấy mình quá may mắn.

虽然出了车祸,但他没有受伤,真幸运。
Suīrán chū le chēhuò, dàn tā méiyǒu shòushāng, zhēn xìngyùn.
Tuy gặp tai nạn giao thông nhưng anh ấy không bị thương, thật là may mắn.

我一直认为自己是一个幸运的人。
Wǒ yīzhí rènwéi zìjǐ shì yí ge xìngyùn de rén.
Tôi luôn cho rằng mình là một người may mắn.

  1. So sánh với các từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    幸运 xìng yùn may mắn Tích cực, thường dùng trong đời sống
    好运 hǎo yùn vận may tốt Mang tính hy vọng, mong chờ
    不幸 bù xìng bất hạnh Đối nghĩa, tiêu cực
  2. Một số cụm từ đi kèm:
    幸运儿 (xìng yùn’ér) – người may mắn
    Ví dụ: 他是这次活动的幸运儿。
    (Anh ấy là người may mắn trong sự kiện lần này.)

走运 (zǒu yùn) – gặp may
Ví dụ: 最近我很走运,事情都很顺利。
(Gần đây tôi rất gặp may, mọi việc đều suôn sẻ.)

  1. Định nghĩa từ “幸运” là gì?
    幸运 (phiên âm: xìngyùn) là một tính từ và cũng có thể là một danh từ, mang nghĩa may mắn, gặp may, có vận may, hoặc sự may mắn.

Đây là từ dùng để miêu tả một tình huống, kết quả, hoặc trạng thái có lợi xảy ra không do cố gắng của con người, mà là nhờ vận may, cơ hội, hoặc hoàn cảnh thuận lợi.

Phân tích nghĩa theo từng chữ:
Chữ Hán Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
幸 xìng may mắn, hạnh phúc
运 yùn vận mệnh, vận may

=> Kết hợp lại, 幸运 nghĩa là vận may, sự may mắn, hay “gặp đúng lúc”, “thuận lợi”.

  1. Loại từ của “幸运”
    Tính từ (形容词): Miêu tả trạng thái may mắn.
    Ví dụ: 我很幸运。 (Tôi rất may mắn.)

Danh từ (名词): Dùng để chỉ bản thân “sự may mắn”.
Ví dụ: 幸运不是永远的。 (Sự may mắn không phải lúc nào cũng kéo dài.)

  1. Các cách sử dụng phổ biến của “幸运”
    Cấu trúc thông dụng Nghĩa tiếng Việt
    很幸运 / 非常幸运 rất may mắn / vô cùng may mắn
    感到幸运 cảm thấy may mắn
    真幸运 thật là may mắn
    幸运地 + động từ làm gì đó một cách may mắn
    我是幸运的 / 你是幸运的 Tôi là người may mắn / Bạn là người may mắn
    拥有幸运 có được sự may mắn
    幸运的是… điều may mắn là…
  2. Ví dụ câu sử dụng “幸运” (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我很幸运能认识你。
    Wǒ hěn xìngyùn néng rènshi nǐ.
    Tôi rất may mắn được quen biết bạn.

Ví dụ 2:
他在事故中幸运地活了下来。
Tā zài shìgù zhōng xìngyùn de huó le xiàlái.
Anh ấy may mắn sống sót sau tai nạn.

Ví dụ 3:
我们真是太幸运了,雨刚停我们就到了。
Wǒmen zhēn shì tài xìngyùn le, yǔ gāng tíng wǒmen jiù dàole.
Chúng tôi thật quá may mắn, vừa mưa tạnh thì chúng tôi đến nơi.

Ví dụ 4:
她觉得自己是一个非常幸运的人。
Tā juéde zìjǐ shì yí gè fēicháng xìngyùn de rén.
Cô ấy cảm thấy mình là một người rất may mắn.

Ví dụ 5:
幸运的是,我找到了丢失的钱包。
Xìngyùn de shì, wǒ zhǎodào le diūshī de qiánbāo.
May mắn thay, tôi đã tìm được ví bị mất.

Ví dụ 6:
不是每个人都有这样的幸运。
Bù shì měi gè rén dōu yǒu zhèyàng de xìngyùn.
Không phải ai cũng có được vận may như vậy.

Ví dụ 7:
他总是那么幸运,做什么都成功。
Tā zǒng shì nàme xìngyùn, zuò shénme dōu chénggōng.
Anh ấy luôn may mắn như vậy, làm gì cũng thành công.

Ví dụ 8:
她靠幸运赢得了比赛。
Tā kào xìngyùn yíngdé le bǐsài.
Cô ấy thắng cuộc thi nhờ vào may mắn.

Ví dụ 9:
我感谢命运让我有这么多幸运的经历。
Wǒ gǎnxiè mìngyùn ràng wǒ yǒu zhème duō xìngyùn de jīnglì.
Tôi biết ơn số phận đã cho tôi nhiều trải nghiệm may mắn như vậy.

Ví dụ 10:
有时候,成功不仅仅需要努力,还需要一点幸运。
Yǒu shíhòu, chénggōng bù jǐnjǐn xūyào nǔlì, hái xūyào yìdiǎn xìngyùn.
Đôi khi, để thành công không chỉ cần nỗ lực mà còn cần một chút may mắn.

  1. Các từ vựng và cụm từ liên quan đến “幸运”
    Từ liên quan Nghĩa tiếng Việt Ghi chú bổ sung
    运气 (yùnqì) vận may, số đỏ Gần nghĩa với “幸运”, nhưng có thể là danh từ hoàn toàn
    不幸 (bùxìng) bất hạnh, không may Trái nghĩa với “幸运”
    好运 (hǎo yùn) vận may tốt Gần nghĩa, thiên về “hên”
    幸运星 (xìngyùn xīng) ngôi sao may mắn Thường dùng để gọi người mang lại may mắn
  2. Tổng kết kiến thức về “幸运”
    Tiêu chí Nội dung
    Từ vựng 幸运 /xìngyùn/
    Loại từ Tính từ (có thể dùng như danh từ)
    Nghĩa chính May mắn, gặp may, có vận may
    Dùng trong hoàn cảnh nào Diễn tả tình huống thuận lợi không do nỗ lực mà do cơ hội, may rủi
    Cụm từ phổ biến 很幸运, 幸运地…, 幸运的是…, 感到幸运, 幸运的机会
    Trái nghĩa 不幸 /bùxìng/ – bất hạnh, không may

一、幸运 là gì? Giải thích chi tiết
Tiếng Trung: 幸运

Phiên âm (Pinyin): xìng yùn

Tiếng Việt: may mắn, vận may, điều may mắn.

二、Định nghĩa chi tiết

  1. Nghĩa chính:
    幸运 là một tính từ (形容词), biểu thị tình huống hoặc sự việc thuận lợi, kết quả tốt đẹp xảy ra một cách ngẫu nhiên hoặc ngoài dự tính, không phụ thuộc hoàn toàn vào nỗ lực cá nhân, mà mang yếu tố may mắn, cơ hội.
  2. Giải thích sâu:
    Khi bạn đạt được điều tốt đẹp mà không hoàn toàn do năng lực mà có một phần do “vận may”, người ta dùng từ “幸运”.

幸运 có thể mô tả người, sự kiện, tình huống mang yếu tố tốt lành, may mắn, thuận lợi.

三、Loại từ
Tính từ (形容词)
Có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ để miêu tả trạng thái.

四、Các nét nghĩa chính của 幸运
Ý nghĩa tiếng Trung Giải thích chi tiết Nghĩa tiếng Việt
得到好的结果 Đạt được kết quả tốt đẹp Gặp may, gặp vận may
事情发展很顺利 Mọi việc diễn ra suôn sẻ May mắn, thuận lợi
遇到好的机会 Gặp cơ hội tốt Gặp vận may

五、Một số cụm từ đi kèm với 幸运
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
很幸运 hěn xìng yùn Rất may mắn
感到幸运 gǎn dào xìng yùn Cảm thấy may mắn
幸运的人 xìng yùn de rén Người may mắn
幸运的机会 xìng yùn de jī huì Cơ hội may mắn
幸运地 xìng yùn de Một cách may mắn

六、Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Cấu trúc 1: 主语 + 很 + 幸运
Ai đó rất may mắn.

Ví dụ: 我很幸运 (wǒ hěn xìng yùn): Tôi rất may mắn.

Cấu trúc 2: 幸运 + 的 + Danh từ
Danh từ mang tính may mắn.

Ví dụ: 幸运的机会 (xìng yùn de jī huì): Cơ hội may mắn.

Cấu trúc 3: 幸运地 + Động từ
Làm gì đó một cách may mắn.

Ví dụ: 幸运地通过考试 (xìng yùn de tōng guò kǎo shì): May mắn vượt qua kỳ thi.

七、Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
我很幸运遇到了这么好的老师。
wǒ hěn xìng yùn yù dào le zhè me hǎo de lǎo shī
Tôi rất may mắn khi gặp được thầy giáo tốt như vậy.

Ví dụ 2:
他真是一个幸运的人。
tā zhēn shì yí gè xìng yùn de rén
Anh ấy đúng là một người may mắn.

Ví dụ 3:
我感到非常幸运能加入这个团队。
wǒ gǎn dào fēi cháng xìng yùn néng jiā rù zhè gè tuán duì
Tôi cảm thấy vô cùng may mắn được gia nhập đội nhóm này.

Ví dụ 4:
她幸运地赢得了大奖。
tā xìng yùn de yíng dé le dà jiǎng
Cô ấy đã may mắn trúng giải lớn.

Ví dụ 5:
今天的天气很好,我们真幸运。
jīn tiān de tiān qì hěn hǎo, wǒ men zhēn xìng yùn
Thời tiết hôm nay rất đẹp, chúng ta thật may mắn.

Ví dụ 6:
在事故中他幸运地毫发无伤。
zài shì gù zhōng tā xìng yùn de háo fà wú shāng
Trong vụ tai nạn, anh ấy may mắn không bị thương chút nào.

Ví dụ 7:
你能找到这么好的工作真幸运!
nǐ néng zhǎo dào zhè me hǎo de gōng zuò zhēn xìng yùn
Bạn tìm được công việc tốt như vậy thật may mắn!

Ví dụ 8:
考试时我碰到的题目都很简单,太幸运了!
kǎo shì shí wǒ pèng dào de tí mù dōu hěn jiǎn dān, tài xìng yùn le
Trong kỳ thi, tôi gặp toàn câu hỏi đơn giản, thật quá may mắn!

Ví dụ 9:
幸运的是,我们及时赶上了最后一班车。
xìng yùn de shì, wǒ men jí shí gǎn shàng le zuì hòu yī bān chē
May mắn là chúng tôi kịp chuyến xe cuối cùng.

Ví dụ 10:
他一生都很幸运,做什么都顺利。
tā yī shēng dōu hěn xìng yùn, zuò shén me dōu shùn lì
Cả đời anh ấy rất may mắn, làm việc gì cũng thuận lợi.

八、Mở rộng thêm ví dụ nâng cao
Ví dụ 11:
不是每个人都有这么幸运的机会。
bù shì měi gè rén dōu yǒu zhè me xìng yùn de jī huì
Không phải ai cũng có cơ hội may mắn như vậy.

Ví dụ 12:
他靠幸运赢得了比赛。
tā kào xìng yùn yíng dé le bǐ sài
Anh ấy dựa vào may mắn để thắng cuộc thi.

Ví dụ 13:
我很幸运出生在一个幸福的家庭。
wǒ hěn xìng yùn chū shēng zài yí gè xìng fú de jiā tíng
Tôi rất may mắn được sinh ra trong một gia đình hạnh phúc.

Ví dụ 14:
在那么多应聘者中被选中,我真的很幸运。
zài nà me duō yīng pìn zhě zhōng bèi xuǎn zhòng, wǒ zhēn de hěn xìng yùn
Giữa bao nhiêu ứng viên mà được chọn, tôi thật sự rất may mắn.

Ví dụ 15:
幸运之神总是眷顾那些努力的人。
xìng yùn zhī shén zǒng shì juàn gù nà xiē nǔ lì de rén
Thần may mắn luôn ưu ái những người nỗ lực.

九、Tổng kết từ vựng 幸运
Tóm tắt nội dung quan trọng:
幸运 (xìng yùn) là tính từ phổ biến trong tiếng Trung, nghĩa là “may mắn”, dùng để khen ngợi vận may của người khác hoặc thể hiện sự biết ơn vì gặp điều tốt đẹp.

Ứng dụng: Dùng trong giao tiếp hàng ngày, giao tiếp trong công ty, thi cử, cuộc sống.

Sắc thái biểu cảm: Luôn tích cực, biểu thị sự hài lòng, vui vẻ khi có vận may.

Từ vựng tiếng Trung: 幸运

  1. Giải thích chi tiết:
    幸运 (phiên âm: xìngyùn) là một tính từ trong tiếng Trung, mang ý nghĩa là may mắn, chỉ tình huống hoặc trạng thái khi gặp điều tốt lành, có lợi một cách tình cờ.

Từ này thường dùng để bày tỏ cảm xúc tích cực, thể hiện sự hài lòng hoặc vui mừng khi một điều tốt đẹp xảy ra không do mình kiểm soát hoàn toàn, mà phần lớn do “vận may”. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh, “幸运” còn được dùng như danh từ trừu tượng để chỉ “sự may mắn” (trong văn viết trang trọng).

  1. Phiên âm:
    xìngyùn
  2. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
    → Mô tả trạng thái may mắn

Danh từ (名词) (ít dùng)
→ Dùng trong văn viết để chỉ “sự may mắn”

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    May mắn

Gặp may

Có phúc

Thuận lợi một cách ngẫu nhiên

Vận đỏ

  1. Các cách dùng thường gặp:
    感到幸运 (gǎndào xìngyùn): cảm thấy may mắn

很幸运 (hěn xìngyùn): rất may mắn

真幸运 (zhēn xìngyùn): thật là may mắn

幸运的人 (xìngyùn de rén): người may mắn

幸运的机会 (xìngyùn de jīhuì): cơ hội may mắn

幸运地 + Động từ: làm gì đó một cách may mắn
→ Ví dụ: 幸运地逃脱了 (may mắn trốn thoát)

  1. Mẫu câu sử dụng từ 幸运:
    我很幸运能遇到这么好的老师。
    Phiên âm: Wǒ hěn xìngyùn néng yùdào zhème hǎo de lǎoshī.
    Tiếng Việt: Tôi rất may mắn khi gặp được một giáo viên tốt như vậy.

你真幸运,买的彩票中奖了。
Phiên âm: Nǐ zhēn xìngyùn, mǎi de cǎipiào zhòngjiǎng le.
Tiếng Việt: Bạn thật may mắn, tấm vé số bạn mua đã trúng thưởng rồi.

她感到自己非常幸运,拥有一个幸福的家庭。
Phiên âm: Tā gǎndào zìjǐ fēicháng xìngyùn, yǒngyǒu yí gè xìngfú de jiātíng.
Tiếng Việt: Cô ấy cảm thấy mình rất may mắn vì có một gia đình hạnh phúc.

不是每个人都有这么幸运的机会。
Phiên âm: Bú shì měi gèrén dōu yǒu zhème xìngyùn de jīhuì.
Tiếng Việt: Không phải ai cũng có cơ hội may mắn như thế này.

我们很幸运地避开了那场大雨。
Phiên âm: Wǒmen hěn xìngyùn de bìkāi le nà chǎng dàyǔ.
Tiếng Việt: Chúng tôi đã may mắn tránh được cơn mưa lớn đó.

他是个非常幸运的人,总是在关键时刻得到帮助。
Phiên âm: Tā shì gè fēicháng xìngyùn de rén, zǒng shì zài guānjiàn shíkè dédào bāngzhù.
Tiếng Việt: Anh ấy là một người rất may mắn, luôn nhận được sự giúp đỡ vào lúc quan trọng.

幸运并不是总会降临,要靠自己的努力。
Phiên âm: Xìngyùn bìng bù shì zǒng huì jiànglín, yào kào zìjǐ de nǔlì.
Tiếng Việt: May mắn không phải lúc nào cũng đến, phải dựa vào nỗ lực của chính mình.

  1. So sánh với các từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    运气 yùnqi vận may, số đỏ Danh từ, chỉ “vận may” nói chung, có thể tốt hoặc xấu
    福气 fúqì phúc khí, phúc phần Thường dùng khi nói về số phận tốt do tích đức, thiên mệnh
    幸运 xìngyùn may mắn Nhấn vào tình huống xảy ra tốt đẹp, có yếu tố ngẫu nhiên
  2. Ghi nhớ nhanh:
    幸 = điều lành, may mắn

运 = vận mệnh, vận thế
=> 幸运 = có vận mệnh may mắn, thường dùng để chỉ những gì tốt đẹp xảy ra mà ta không lường trước được.

  1. 幸运 là gì?
    Định nghĩa:
    幸运 (pinyin: xìngyùn) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa:

May mắn,

Gặp điều tốt lành,

Có được cơ hội thuận lợi hoặc tránh được điều xấu.

Từ này dùng để diễn tả trạng thái hoặc cảm giác của người khi gặp điều gì đó thuận lợi, có lợi, không ngờ tới, thường là do yếu tố khách quan, không hoàn toàn do bản thân kiểm soát.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)
    Dùng để miêu tả trạng thái hoặc cảm giác may mắn của người hoặc sự việc.
  2. Đặc điểm ngữ pháp
    Có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: 幸运的人 – người may mắn)

Có thể làm vị ngữ trong câu (ví dụ: 我很幸运 – tôi rất may mắn)

Có thể kết hợp với trạng từ như 很 (rất), 真 (thật), 非常 (vô cùng), v.v.

  1. Mẫu câu thường dùng với 幸运
    Cấu trúc câu Nghĩa
    很幸运 Rất may mắn
    真幸运 Thật may mắn
    感到幸运 Cảm thấy may mắn
    幸运地 + động từ Làm gì đó một cách may mắn
    是……的幸运 Là sự may mắn của ai đó
    多么幸运啊! Thật là may mắn quá đi!
  2. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    我很幸运能遇到你。
    Wǒ hěn xìngyùn néng yùdào nǐ.
    Tôi thật may mắn khi gặp được bạn.

Ví dụ 2:
他是一个非常幸运的人。
Tā shì yí gè fēicháng xìngyùn de rén.
Anh ấy là một người rất may mắn.

Ví dụ 3:
我们幸运地避开了那场暴风雨。
Wǒmen xìngyùn de bìkāi le nà chǎng bàofēngyǔ.
Chúng tôi may mắn tránh được cơn bão đó.

Ví dụ 4:
能够参加这次比赛,我感到很幸运。
Nénggòu cānjiā zhè cì bǐsài, wǒ gǎndào hěn xìngyùn.
Tôi cảm thấy rất may mắn khi được tham gia cuộc thi lần này.

Ví dụ 5:
真幸运,最后一张票被我买到了!
Zhēn xìngyùn, zuìhòu yì zhāng piào bèi wǒ mǎi dào le!
Thật may quá, tôi đã mua được tấm vé cuối cùng!

Ví dụ 6:
她很幸运地通过了所有考试。
Tā hěn xìngyùn de tōngguò le suǒyǒu kǎoshì.
Cô ấy đã vượt qua tất cả các kỳ thi một cách may mắn.

Ví dụ 7:
不是每个人都有这样的幸运。
Bú shì měi gè rén dōu yǒu zhèyàng de xìngyùn.
Không phải ai cũng có may mắn như vậy.

  1. Các cụm từ thường dùng với 幸运
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    幸运的人 xìngyùn de rén người may mắn
    幸运的机会 xìngyùn de jīhuì cơ hội may mắn
    幸运的一天 xìngyùn de yì tiān một ngày may mắn
    幸运星 xìngyùn xīng sao may mắn
    幸运数字 xìngyùn shùzì con số may mắn
  2. So sánh với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    幸运 xìngyùn may mắn Trung lập, chỉ sự việc diễn ra thuận lợi
    运气 yùnqi vận may Danh từ, nói về vận số nói chung, có thể tốt hoặc xấu
    福气 fúqi phúc khí Mang sắc thái tích cực, liên quan đến may mắn lâu dài
    倒霉 dǎoméi xui xẻo Trái nghĩa với 幸运

Ví dụ so sánh:
他很幸运,中奖了。
Anh ấy rất may mắn, trúng thưởng rồi. (miêu tả kết quả cụ thể)

他的运气一向不错。
Vận may của anh ấy luôn khá tốt. (miêu tả tổng quát, dài hạn)

她真有福气,儿孙满堂。
Cô ấy thật có phúc, con cháu đầy nhà. (nhấn mạnh về hạnh phúc lâu dài)

幸运 là một từ rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại. Nó giúp người nói thể hiện cảm xúc tích cực, biết ơn hoặc ngạc nhiên khi gặp điều gì đó tốt đẹp xảy ra trong cuộc sống, công việc hoặc tình cảm. Nắm vững cách dùng từ “幸运” sẽ giúp người học tiếng Trung biểu đạt tự nhiên hơn khi nói về vận may, cơ hội hoặc những trải nghiệm đáng quý.

幸运 (xìngyùn) là gì?

  1. Định nghĩa
    幸运 là một tính từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:

May mắn, gặp vận may, có phúc.

Dùng để diễn tả khi một người gặp được điều tốt lành một cách tình cờ, không phải do cố ý hoặc dự tính trước.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)
  2. Phân tích từ
    幸 (xìng): may mắn, hạnh phúc

运 (yùn): vận mệnh, vận may

→ Ghép lại: 幸运 mang nghĩa là gặp may, gặp điều tốt lành trong hoàn cảnh nào đó, đặc biệt là khi so với người khác.

  1. Giải thích chi tiết
    “幸运” thường mang nghĩa tích cực, diễn tả trạng thái tốt đẹp đạt được do vận may, không phải do công sức cố gắng.

Có thể sử dụng để miêu tả:

Cá nhân (ví dụ: anh ấy rất may mắn)

Tình huống, hoàn cảnh (ví dụ: thật may mắn là chúng tôi không bị lạc)

Ngược nghĩa với “幸运” là “倒霉” (dǎoméi – xui xẻo, không may)

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    我今天真幸运,中了彩票。
    Wǒ jīntiān zhēn xìngyùn, zhòng le cǎipiào.
    → Hôm nay tôi thật may mắn, trúng xổ số rồi.

Ví dụ 2:
他很幸运地找到了理想的工作。
Tā hěn xìngyùn de zhǎodào le lǐxiǎng de gōngzuò.
→ Anh ấy đã may mắn tìm được công việc lý tưởng.

Ví dụ 3:
在那么多申请者中被选中,我感到非常幸运。
Zài nàme duō shēnqǐng zhě zhōng bèi xuǎnzhòng, wǒ gǎndào fēicháng xìngyùn.
→ Trong số nhiều ứng viên như vậy mà được chọn, tôi cảm thấy vô cùng may mắn.

Ví dụ 4:
幸运的是,雨停了。
Xìngyùn de shì, yǔ tíng le.
→ May thay, mưa đã tạnh.

Ví dụ 5:
能遇见你,我真的很幸运。
Néng yùjiàn nǐ, wǒ zhēn de hěn xìngyùn.
→ Có thể gặp được bạn, tôi thực sự rất may mắn.

  1. Một số cụm từ thông dụng có chứa “幸运”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    幸运的人 xìngyùn de rén người may mắn
    幸运的机会 xìngyùn de jīhuì cơ hội may mắn
    幸运地躲过一劫 xìngyùn de duǒguò yī jié may mắn thoát khỏi một tai nạn
    感到幸运 gǎndào xìngyùn cảm thấy may mắn
    幸运星 xìngyùn xīng ngôi sao may mắn (thường dùng ẩn dụ)
  2. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh với “幸运”
    幸福 xìngfú hạnh phúc “幸福” là trạng thái hạnh phúc, dài hạn hơn
    好运 hǎoyùn vận may Thường nói đến sự may mắn trong thời gian ngắn
    侥幸 jiǎoxìng may mắn (tình cờ, hiếm) Mang sắc thái may mắn mỏng manh, ngẫu nhiên hơn “幸运”
    幸运儿 xìngyùnr người gặp may (may mắn từ bé) Danh từ dùng cho người gặp nhiều may mắn
  3. Tình huống sử dụng thực tế
    Trong đời sống hàng ngày:
    今天真幸运,早上出门没带伞但没下雨。
    Jīntiān zhēn xìngyùn, zǎoshang chūmén méi dài sǎn dàn méi xiàyǔ.
    → Hôm nay thật may, sáng đi ra ngoài không mang dù mà trời lại không mưa.

Trong mối quan hệ:
能有你这样的朋友,我感到很幸运。
Néng yǒu nǐ zhèyàng de péngyǒu, wǒ gǎndào hěn xìngyùn.
→ Có một người bạn như bạn, tôi cảm thấy rất may mắn.

Trong công việc hoặc học tập:
他在大学里遇到了一个非常幸运的机会。
Tā zài dàxué lǐ yùdào le yī gè fēicháng xìngyùn de jīhuì.
→ Anh ấy đã gặp được một cơ hội rất may mắn trong thời đại học.

“幸运” là một tính từ tích cực trong tiếng Trung, dùng để chỉ trạng thái hoặc hoàn cảnh gặp điều tốt lành không lường trước, mang lại cảm xúc vui mừng và biết ơn. Đây là một từ được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết, rất cần thiết cho người học tiếng Trung để diễn đạt cảm xúc và đánh giá hoàn cảnh một cách tự nhiên, sinh động.

Từ “幸运” là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, thường dùng để diễn tả sự may mắn trong cuộc sống, công việc, hay tình cảm.

  1. 幸运 là gì?
    幸运 (phiên âm: xìng yùn) có nghĩa là:

May mắn

Gặp điều tốt lành

Có số hưởng

Nó được dùng để diễn tả khi một người gặp điều tốt ngoài mong đợi, không gặp rủi ro hay được điều mình mong muốn mà không cần nỗ lực quá nhiều. Ngược nghĩa với “幸运” là “不幸” (bù xìng) – nghĩa là bất hạnh.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词): miêu tả trạng thái may mắn

Đôi khi cũng đóng vai trò như danh từ (名词) trong một số cấu trúc

  1. Cách dùng trong câu
    Thường đi sau các chủ ngữ để miêu tả trạng thái hoặc cảm xúc may mắn:

我很幸运。→ Tôi rất may mắn.

他是个幸运的人。→ Anh ấy là người may mắn.

Kết hợp với phó từ như:
很、非常、真、太、挺、十分 để nhấn mạnh mức độ may mắn.

  1. Một số mẫu câu phổ biến với “幸运”
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    我很幸运能遇到你。 Wǒ hěn xìng yùn néng yù dào nǐ. Tôi rất may mắn khi được gặp bạn.
    他是个非常幸运的人。 Tā shì gè fēi cháng xìng yùn de rén. Anh ấy là một người vô cùng may mắn.
    幸运的是,我们及时赶到了。 Xìng yùn de shì, wǒ men jí shí gǎn dào le. May mắn thay, chúng tôi đã đến kịp lúc.
    她中奖了一百万,太幸运了! Tā zhòng jiǎng le yì bǎi wàn, tài xìng yùn le! Cô ấy trúng giải một triệu, thật quá may mắn!
    我一直觉得自己很幸运。 Wǒ yì zhí jué dé zì jǐ hěn xìng yùn. Tôi luôn cảm thấy mình rất may mắn.
  2. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    我很幸运有这样一位好朋友。
    Wǒ hěn xìng yùn yǒu zhè yàng yí wèi hǎo péng yǒu.
    → Tôi rất may mắn khi có một người bạn tốt như vậy.

Ví dụ 2:
他因为迟到错过了车祸,真幸运。
Tā yīn wèi chí dào cuò guò le chē huò, zhēn xìng yùn.
→ Vì đến muộn nên anh ấy tránh được tai nạn, thật là may mắn.

Ví dụ 3:
考试的时候我遇到了会做的题,挺幸运的。
Kǎo shì de shí hòu wǒ yù dào le huì zuò de tí, tǐng xìng yùn de.
→ Khi thi tôi gặp đúng đề mà mình biết làm, khá là may mắn.

Ví dụ 4:
有时候,成功也需要一点幸运。
Yǒu shí hòu, chéng gōng yě xū yào yì diǎn xìng yùn.
→ Đôi khi, để thành công cũng cần một chút may mắn.

Ví dụ 5:
她抽中了头等奖,简直太幸运了!
Tā chōu zhòng le tóu děng jiǎng, jiǎn zhí tài xìng yùn le!
→ Cô ấy bốc trúng giải nhất, thật sự quá may mắn!

Ví dụ 6:
在那种危险的情况下能活下来,是一种幸运。
Zài nà zhǒng wēi xiǎn de qíng kuàng xià néng huó xià lái, shì yì zhǒng xìng yùn.
→ Trong hoàn cảnh nguy hiểm như vậy mà vẫn sống sót, đó là một điều may mắn.

  1. Cụm từ thường đi với “幸运”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    幸运的人 xìng yùn de rén Người may mắn
    很幸运 hěn xìng yùn Rất may mắn
    感到幸运 gǎn dào xìng yùn Cảm thấy may mắn
    幸运的是…… xìng yùn de shì… May mắn thay là…
    缺乏幸运 quē fá xìng yùn Thiếu may mắn
    幸运机会 xìng yùn jī huì Cơ hội may mắn
  2. Từ trái nghĩa & từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    不幸 bù xìng Bất hạnh, xui xẻo Trái nghĩa trực tiếp
    幸运儿 xìng yùn ér Người may mắn Cách gọi thân mật
    运气 yùn qì Vận may Gần nghĩa, thiên về số phận
    好运 hǎo yùn May mắn, vận tốt Gần nghĩa, hay dùng trong lời chúc

幸运 là tính từ, mang nghĩa may mắn, chỉ một trạng thái hoặc kết quả tích cực, xảy ra ngoài dự kiến.

Có thể kết hợp với rất nhiều phó từ (rất, cực kỳ, quá…) và danh từ (người, cơ hội, kết quả…).

Có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh: cuộc sống, học tập, thi cử, tình cảm, công việc…

幸运 là gì?

  1. Định nghĩa:

幸运 (xìngyùn) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là may mắn, gặp điều tốt lành, thuận lợi một cách bất ngờ, thường để diễn tả việc ai đó gặp được điều tốt, không ngờ tới, một cách tình cờ hoặc ngoài ý muốn. Nó có thể đi kèm cả trong tình huống khách quan hoặc trong sự tự đánh giá chủ quan của người nói về vận may.

Từ này thường được sử dụng để bày tỏ sự hài lòng, cảm kích, biết ơn khi gặp điều thuận lợi, hoặc để mô tả người khác có vận may.

  1. Phiên âm:

幸运
xìngyùn
May mắn, gặp điều tốt lành

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  2. Một số cách dùng phổ biến:

感到幸运 (gǎndào xìngyùn): cảm thấy may mắn

很幸运 (hěn xìngyùn): rất may mắn

幸运的是…… (xìngyùn de shì…): may mắn là…

他真幸运!(tā zhēn xìngyùn): Anh ấy thật là may mắn!

  1. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:

他很幸运地找到了一个好工作。
Tā hěn xìngyùn de zhǎodào le yī gè hǎo gōngzuò.
Anh ấy may mắn tìm được một công việc tốt.

我觉得自己非常幸运,能遇到你。
Wǒ juéde zìjǐ fēicháng xìngyùn, néng yùdào nǐ.
Tôi cảm thấy mình rất may mắn vì đã gặp được bạn.

幸运的是,雨在我们到达之前停了。
Xìngyùn de shì, yǔ zài wǒmen dàodá zhīqián tíng le.
May mắn là trời đã tạnh mưa trước khi chúng tôi đến nơi.

不是每个人都有这么幸运的机会。
Bù shì měi gè rén dōu yǒu zhème xìngyùn de jīhuì.
Không phải ai cũng có cơ hội may mắn như vậy.

他总是在关键时刻变得特别幸运。
Tā zǒng shì zài guānjiàn shíkè biàn dé tèbié xìngyùn.
Anh ấy luôn trở nên đặc biệt may mắn vào thời điểm then chốt.

幸运属于那些努力的人。
Xìngyùn shǔyú nàxiē nǔlì de rén.
May mắn thuộc về những người chăm chỉ.

我今天真幸运,买东西正好赶上打折。
Wǒ jīntiān zhēn xìngyùn, mǎi dōngxi zhènghǎo gǎnshàng dǎzhé.
Hôm nay tôi thật may mắn, đi mua đồ đúng lúc đang giảm giá.

虽然他失败了,但他依然觉得自己是个幸运的人。
Suīrán tā shībài le, dàn tā yīrán juéde zìjǐ shì gè xìngyùn de rén.
Dù anh ấy thất bại, nhưng vẫn cảm thấy mình là người may mắn.

  1. So sánh với các từ liên quan:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
幸运 xìngyùn may mắn Trung lập, khách quan hoặc chủ quan
运气 yùnqì vận may, số đỏ Danh từ, chỉ vận khí, có thể tốt hoặc xấu
福气 fúqì phúc khí, số hưởng Thường dùng khi nói đến phúc phần
好运 hǎoyùn vận may tốt Tích cực hơn, nhấn mạnh điều tốt xảy ra

Từ vựng tiếng Trung: 幸运 (xìngyùn)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    幸运 là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là may mắn, gặp vận may, có số hưởng, thuận lợi nhờ vào sự tình cờ tốt. Từ này dùng để mô tả trạng thái khi ai đó nhận được kết quả tốt nhờ vào những yếu tố không thể kiểm soát, như hoàn cảnh, vận mệnh, hay sự ngẫu nhiên mang lại điều tích cực.

Khác với các từ như 努力 (nǔlì – nỗ lực), vốn nhấn mạnh sự cố gắng và chủ động, 幸运 lại nghiêng về khía cạnh bị động, do trời ban, do số phận an bài. Nó thường được dùng để mô tả một kết quả tốt không hẳn do bản thân nỗ lực mà là do “gặp thời”, “gặp may”.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  2. Một số cụm từ và cách dùng phổ biến với “幸运”:
    幸运儿 (xìngyùn’ér): người may mắn

幸运之神 (xìngyùn zhī shén): thần may mắn

好运气 / 好运 (hǎo yùnqì / hǎo yùn): vận may (từ đồng nghĩa gần nghĩa)

感到幸运 (gǎndào xìngyùn): cảm thấy may mắn

很幸运地…… (hěn xìngyùn de…): thật may là…, may thay…

  1. Ví dụ minh họa chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa):
    Ví dụ 1:
    我很幸运能遇到这么好的老师。

Wǒ hěn xìngyùn néng yùdào zhème hǎo de lǎoshī.

Tôi thật may mắn khi có thể gặp được một người thầy tốt như vậy.

Ví dụ 2:
他在抽奖中得了一等奖,真是个幸运儿。

Tā zài chōujiǎng zhōng dé le yī děngjiǎng, zhēn shì gè xìngyùn’ér.

Anh ấy đã trúng giải nhất trong cuộc rút thăm, đúng là một người cực kỳ may mắn.

Ví dụ 3:
幸运的是,我们在最后一刻赶上了火车。

Xìngyùn de shì, wǒmen zài zuìhòu yīkè gǎn shàng le huǒchē.

May mắn thay, chúng tôi đã kịp lên tàu vào phút chót.

Ví dụ 4:
如果你能找到你热爱的工作,那你真的很幸运。

Rúguǒ nǐ néng zhǎodào nǐ rè’ài de gōngzuò, nà nǐ zhēn de hěn xìngyùn.

Nếu bạn có thể tìm được công việc mình yêu thích, thì bạn thật sự rất may mắn.

Ví dụ 5:
有时候,成功不仅仅是努力,还需要一点点幸运。

Yǒu shíhòu, chénggōng bù jǐnjǐn shì nǔlì, hái xūyào yīdiǎndiǎn xìngyùn.

Đôi khi, thành công không chỉ nhờ nỗ lực mà còn cần một chút may mắn.

Ví dụ 6:
他幸运地逃过了一场车祸。

Tā xìngyùn de táoguò le yī chǎng chēhuò.

Anh ta đã may mắn thoát khỏi một vụ tai nạn xe.

Ví dụ 7:
你能生活在一个和平的国家,就已经很幸运了。

Nǐ néng shēnghuó zài yīgè hépíng de guójiā, jiù yǐjīng hěn xìngyùn le.

Bạn được sống ở một quốc gia hòa bình đã là một điều rất may mắn rồi.

  1. Phân biệt với từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú phân biệt
    幸运 xìngyùn may mắn Yếu tố ngẫu nhiên, tình cờ
    好运 hǎo yùn vận may Dùng như danh từ, mang tính dài hạn
    幸福 xìngfú hạnh phúc Trạng thái cảm xúc lâu dài, tích cực
    侥幸 jiǎoxìng may mắn (nhưng mang sắc thái tiêu cực, may mắn bất ngờ, thoát nạn) Dùng để chỉ sự may mắn trong tình huống nguy hiểm
  2. Mẫu câu thông dụng:
    我觉得自己是世界上最幸运的人。

Wǒ juéde zìjǐ shì shìjiè shàng zuì xìngyùn de rén.

Tôi cảm thấy mình là người may mắn nhất thế giới.

她总是那么幸运,做什么都顺利。

Tā zǒngshì nàme xìngyùn, zuò shénme dōu shùnlì.

Cô ấy luôn may mắn như vậy, làm việc gì cũng thuận lợi.

幸运不会总是眷顾同一个人。

Xìngyùn bù huì zǒng shì juàngù tóng yī gè rén.

May mắn sẽ không mãi luôn ưu ái một người.

幸运 (xìngyùn) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang sắc thái tích cực và được sử dụng để diễn tả những tình huống tốt đẹp nhờ sự trùng hợp thuận lợi, không do nỗ lực cá nhân tạo nên. Từ này có thể xuất hiện trong cả văn viết và văn nói, từ các tình huống hàng ngày đến các bài diễn văn trang trọng. Khi sử dụng từ này, người học nên chú ý phân biệt với các từ đồng nghĩa mang sắc thái khác như “侥幸”, “幸福” hoặc “好运”, để diễn đạt chính xác hơn.

Từ vựng tiếng Trung: 幸运 – xìng yùn – lucky – may mắn

  1. Giải thích chi tiết:
    幸运 (xìng yùn) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa may mắn, gặp may, có phúc, dùng để diễn tả việc một người nào đó hoặc sự việc nào đó diễn ra trong hoàn cảnh thuận lợi, đạt kết quả tốt mà không hoàn toàn dựa vào nỗ lực cá nhân, mà phần lớn nhờ vào yếu tố ngẫu nhiên, cơ hội hoặc vận mệnh.

Từ này có thể dùng để mô tả trạng thái, cảm giác hoặc đánh giá khách quan về kết quả của một hành động, sự việc.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
    感到幸运: cảm thấy may mắn

很幸运地 + động từ: một cách may mắn làm gì đó

我有幸 + động từ: tôi có vinh dự / may mắn được làm gì

幸运的是……: điều may mắn là…

真是太幸运了!: thật quá may mắn rồi!

  1. Các ví dụ mẫu kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
    我很幸运遇到了你。
    Wǒ hěn xìngyùn yùdào le nǐ.
    Tôi rất may mắn khi gặp được bạn.

他在抽奖活动中得了一等奖,真是幸运极了。
Tā zài chōujiǎng huódòng zhōng dé le yī děngjiǎng, zhēn shì xìngyùn jí le.
Anh ấy đã giành giải nhất trong cuộc bốc thăm trúng thưởng, thật là cực kỳ may mắn.

幸运的是,我们在暴风雨来之前到了安全的地方。
Xìngyùn de shì, wǒmen zài bàofēngyǔ lái zhīqián dào le ānquán de dìfāng.
May mắn thay, chúng tôi đã đến nơi an toàn trước khi cơn bão ập tới.

你能进这家公司工作,是非常幸运的。
Nǐ néng jìn zhè jiā gōngsī gōngzuò, shì fēicháng xìngyùn de.
Bạn được làm việc trong công ty này là điều rất may mắn.

她觉得自己是世界上最幸运的人。
Tā juéde zìjǐ shì shìjiè shàng zuì xìngyùn de rén.
Cô ấy cảm thấy mình là người may mắn nhất trên thế giới.

我有幸见到了那位著名的作家。
Wǒ yǒuxìng jiàn dào le nà wèi zhùmíng de zuòjiā.
Tôi có may mắn được gặp nhà văn nổi tiếng đó.

不是每个人都有这样的幸运机会。
Bù shì měi gèrén dōu yǒu zhèyàng de xìngyùn jīhuì.
Không phải ai cũng có cơ hội may mắn như vậy.

他们幸运地逃过了一场车祸。
Tāmen xìngyùn de táoguò le yī chǎng chēhuò.
Họ đã may mắn thoát khỏi một vụ tai nạn xe.

这次旅行让我遇到了一些幸运的事。
Zhè cì lǚxíng ràng wǒ yùdào le yīxiē xìngyùn de shì.
Chuyến đi lần này đã mang đến cho tôi một vài điều may mắn.

真幸运,我正好在你需要帮助的时候出现了。
Zhēn xìngyùn, wǒ zhènghǎo zài nǐ xūyào bāngzhù de shíhòu chūxiàn le.
Thật may mắn, tôi xuất hiện đúng lúc bạn cần giúp đỡ.

  1. So sánh với một số từ liên quan:
    幸福 (xìng fú) – hạnh phúc (tình trạng cảm xúc ổn định và tích cực lâu dài)

幸运 (xìng yùn) – may mắn (yếu tố vận mệnh, ngẫu nhiên trong thời điểm cụ thể)

好运 (hǎo yùn) – vận may (thường dùng tương tự “lucky”, có tính chất cầu chúc)

侥幸 (jiǎo xìng) – may mắn một cách bất ngờ (gần như thoát hiểm trong gang tấc)

  1. Một số cụm từ liên quan:
    幸运星 (xìng yùn xīng) – ngôi sao may mắn

幸运奖 (xìng yùn jiǎng) – giải thưởng may mắn

幸运数字 (xìng yùn shù zì) – con số may mắn

幸运儿 (xìng yùn ér) – người may mắn

带来幸运 (dài lái xìng yùn) – mang lại may mắn
Từ “幸运” mang sắc thái tích cực, thường dùng để diễn tả những tình huống hoặc kết quả thuận lợi xảy ra do yếu tố ngẫu nhiên. Nó là một từ thường gặp trong cả văn nói và văn viết, và thường được kết hợp với nhiều động từ, danh từ để tạo thành các cụm từ phổ biến mang ý nghĩa may mắn.

  1. 幸运 là gì?
    幸运 (pinyin: xìngyùn) là một tính từ, mang nghĩa là may mắn, gặp may, hoặc có số đỏ.

Đây là từ được sử dụng rất phổ biến trong cuộc sống hằng ngày để bày tỏ rằng một ai đó hay điều gì đó xảy ra một cách thuận lợi, tốt đẹp, thường do yếu tố tình cờ hoặc số phận.

  1. Phiên âm, nghĩa tiếng Việt và loại từ
    Tiếng Trung: 幸运

Phiên âm: xìngyùn

Loại từ: Tính từ (形容词)

Nghĩa tiếng Việt:

May mắn

Có vận may

Gặp điều tốt đẹp một cách tình cờ

  1. Giải nghĩa chi tiết
    幸 (xìng): nghĩa là hạnh phúc, tốt lành, may mắn

运 (yùn): nghĩa là vận mệnh, số phận, vận khí

→ Kết hợp lại, 幸运 mang nghĩa là gặp được vận may, gặp điều tốt lành nhờ vào hoàn cảnh hoặc số phận, thoát khỏi tình huống xấu nhờ may mắn.

  1. Các cách dùng phổ biến của từ 幸运
    Cấu trúc / Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    很幸运 Rất may mắn
    感到幸运 Cảm thấy may mắn
    不幸运 Không may mắn
    幸运的人 Người may mắn
    我很幸运 Tôi thật may mắn
    幸运地逃脱了 May mắn thoát khỏi…
  2. Các mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
    我很幸运能够遇到你。
    (Wǒ hěn xìngyùn nénggòu yùdào nǐ.)
    → Tôi rất may mắn khi có thể gặp được bạn.

他是一个非常幸运的人,总是遇到好事。
(Tā shì yí gè fēicháng xìngyùn de rén, zǒng shì yùdào hǎoshì.)
→ Anh ấy là một người vô cùng may mắn, luôn gặp điều tốt.

我感到很幸运能通过这次考试。
(Wǒ gǎndào hěn xìngyùn néng tōngguò zhè cì kǎoshì.)
→ Tôi cảm thấy rất may mắn vì đã vượt qua kỳ thi lần này.

幸运的是,雨停了,我们可以继续旅行。
(Xìngyùn de shì, yǔ tíng le, wǒmen kěyǐ jìxù lǚxíng.)
→ May mắn là trời đã tạnh mưa, chúng tôi có thể tiếp tục chuyến đi.

他不幸运,刚好错过了最后一班车。
(Tā bù xìngyùn, gānghǎo cuòguò le zuìhòu yī bān chē.)
→ Anh ấy không may, vừa đúng lúc lỡ chuyến xe cuối cùng.

你真幸运,抽中了大奖!
(Nǐ zhēn xìngyùn, chōuzhòng le dàjiǎng!)
→ Bạn thật may mắn, đã trúng giải lớn rồi!

她一直认为自己是个幸运的女孩。
(Tā yìzhí rènwéi zìjǐ shì gè xìngyùn de nǚhái.)
→ Cô ấy luôn nghĩ mình là một cô gái may mắn.

幸运地,他没有受伤。
(Xìngyùn de, tā méiyǒu shòushāng.)
→ May mắn thay, anh ấy không bị thương.

我们很幸运,赶上了飞机。
(Wǒmen hěn xìngyùn, gǎn shàng le fēijī.)
→ Chúng tôi rất may mắn, đã kịp lên máy bay.

那天我真的不太幸运,手机丢了还下大雨。
(Nà tiān wǒ zhēn de bú tài xìngyùn, shǒujī diū le hái xià dà yǔ.)
→ Hôm đó tôi thật không may, vừa bị mất điện thoại lại còn mưa to.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 幸运
    运气 yùnqi Vận may, vận khí Là danh từ, chỉ vận mệnh nói chung, không nhất thiết là cảm nhận cá nhân
    好运 hǎoyùn May mắn, vận tốt Nhấn mạnh kết quả tốt, thường dùng trong câu chúc (chúc may mắn)
    倒霉 dǎoméi Xui xẻo Trái nghĩa với 幸运, dùng để chỉ tình huống xấu do vận rủi
  2. Một số câu chúc có dùng từ 幸运
    祝你好运,永远幸运!
    (Zhù nǐ hǎoyùn, yǒngyuǎn xìngyùn!)
    → Chúc bạn may mắn và luôn gặp điều tốt đẹp!

希望你在新的工作中一切顺利,幸运常在。
(Xīwàng nǐ zài xīn de gōngzuò zhōng yīqiè shùnlì, xìngyùn cháng zài.)
→ Mong bạn công việc mới thuận lợi, may mắn luôn bên bạn.

  1. 幸运 là gì?
    幸运 là một tính từ trong tiếng Trung, có phiên âm là xìng yùn, mang nghĩa là may mắn, gặp điều tốt lành, thuận lợi.

Từ này thường được dùng để diễn tả việc một người hoặc sự việc gặp điều tốt lành ngoài mong đợi, hoặc tránh được tai họa, thể hiện một trạng thái tích cực do sự tình cờ hoặc ngẫu nhiên mang lại.

  1. Phiên âm và loại từ
    Tiếng Trung: 幸运

Phiên âm: xìng yùn

Loại từ: Tính từ (形容词)

  1. Giải nghĩa chi tiết
    幸运 gồm hai chữ:

幸 (xìng): may mắn, tốt lành, có phúc

运 (yùn): vận mệnh, số phận, sự chuyển động, vận may

Ghép lại, “幸运” nghĩa là vận may, sự may mắn, hoặc tình trạng gặp điều tốt đẹp một cách bất ngờ.

Trong tiếng Việt, “幸运” được dịch là:

May mắn

Gặp may

Gặp điều thuận lợi

Có vận may

  1. Cách dùng và mẫu câu ví dụ
    a. Dùng để diễn tả việc gặp điều may mắn, thuận lợi
    Ví dụ 1:
    我很幸运能遇到你。
    Phiên âm: Wǒ hěn xìng yùn néng yù dào nǐ.
    Dịch nghĩa: Tôi rất may mắn khi gặp được bạn.

Ví dụ 2:
她真是个幸运的人。
Phiên âm: Tā zhēn shì gè xìng yùn de rén.
Dịch nghĩa: Cô ấy thật sự là một người may mắn.

Ví dụ 3:
我们很幸运在雨下之前到了家。
Phiên âm: Wǒ men hěn xìng yùn zài yǔ xià zhī qián dào le jiā.
Dịch nghĩa: Chúng tôi rất may mắn khi về đến nhà trước khi trời mưa.

b. Dùng để diễn tả cảm xúc biết ơn vì tránh được tai họa
Ví dụ 4:
幸亏你提醒我,不然我就迟到了,真幸运!
Phiên âm: Xìng kuī nǐ tí xǐng wǒ, bù rán wǒ jiù chí dào le, zhēn xìng yùn!
Dịch nghĩa: May mà bạn nhắc tôi, nếu không thì tôi đã đến trễ rồi, thật là may mắn!

Ví dụ 5:
在车祸中他毫发无伤,真是太幸运了。
Phiên âm: Zài chē huò zhōng tā háo fà wú shāng, zhēn shì tài xìng yùn le.
Dịch nghĩa: Anh ấy không bị thương chút nào trong vụ tai nạn, thật quá may mắn.

  1. Một số cụm từ cố định với 幸运
    很幸运 (hěn xìng yùn): rất may mắn

感到幸运 (gǎn dào xìng yùn): cảm thấy may mắn

非常幸运 (fēi cháng xìng yùn): vô cùng may mắn

幸运的人 (xìng yùn de rén): người may mắn

幸运的是…… (xìng yùn de shì): may mắn là…

Ví dụ:
幸运的是,我们及时赶到了医院。
Phiên âm: Xìng yùn de shì, wǒ men jí shí gǎn dào le yī yuàn.
Dịch nghĩa: May mắn là chúng tôi đã kịp đến bệnh viện.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    幸运 xìng yùn may mắn, gặp điều tốt Trung tính, thiên về kết quả thuận lợi do ngẫu nhiên
    好运 hǎo yùn vận may tốt, may mắn lớn Nhấn mạnh vào vận mệnh tốt trong thời gian dài
    幸运儿 xìng yùn ér người may mắn Danh từ chỉ người gặp nhiều may mắn
    运气好 yùn qì hǎo vận may tốt Gần nghĩa với “幸运”, dùng trong văn nói thông thường
  2. Tổng kết
    Nội dung Chi tiết
    Từ vựng 幸运
    Phiên âm xìng yùn
    Loại từ Tính từ
    Nghĩa tiếng Việt May mắn, gặp may, gặp điều thuận lợi
    Tình huống sử dụng Dùng để nói về người, sự việc hoặc hoàn cảnh gặp điều tốt, thuận lợi hoặc tránh được điều xấu

Từ vựng tiếng Trung: 幸运

  1. Giải thích chi tiết
    幸运 là một tính từ trong tiếng Trung, dùng để diễn tả trạng thái hoặc cảm giác may mắn, gặp điều tốt lành, gặp vận may hoặc có được kết quả thuận lợi trong một hoàn cảnh nào đó mà không ngờ tới. Từ này thường dùng để biểu đạt sự biết ơn, vui mừng vì một điều gì đó tốt đẹp đã xảy ra nhờ vào yếu tố ngẫu nhiên hoặc không kiểm soát được.

Chữ Hán: 幸运

Pinyin: xìng yùn

Loại từ: Tính từ (形容词)

Nghĩa tiếng Việt: May mắn, có phúc, gặp điều tốt lành

Từ “幸” mang nghĩa là hạnh phúc, may mắn; còn “运” nghĩa là vận mệnh, vận may. Ghép lại “幸运” có nghĩa là “gặp may”, “có số tốt”.

  1. Cách sử dụng trong câu
    Từ 幸运 có thể được dùng:

Như một tính từ để mô tả người hoặc sự việc.

Trong cụm từ cảm thán hoặc bày tỏ sự biết ơn.

Trong các câu nói tích cực để an ủi, chia sẻ hoặc khen ngợi.

Các cấu trúc thường gặp:

很幸运:rất may mắn

感到幸运:cảm thấy may mắn

我很幸运能……:Tôi rất may mắn khi có thể…

不幸的是……:Điều không may là…

  1. Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    我很幸运能遇到你。
    Pinyin: Wǒ hěn xìngyùn néng yùdào nǐ.
    Dịch: Tôi rất may mắn khi gặp được bạn.

Ví dụ 2:
他在抽奖中中奖了,真幸运!
Pinyin: Tā zài chōujiǎng zhōng jiǎng le, zhēn xìngyùn!
Dịch: Anh ấy trúng thưởng trong buổi rút thăm, thật là may mắn!

Ví dụ 3:
我们今天的天气很不错,真是太幸运了!
Pinyin: Wǒmen jīntiān de tiānqì hěn búcuò, zhēn shì tài xìngyùn le!
Dịch: Thời tiết hôm nay của chúng ta rất đẹp, thật là may mắn quá!

Ví dụ 4:
他一直都很幸运,总是能遇到好机会。
Pinyin: Tā yīzhí dōu hěn xìngyùn, zǒng shì néng yùdào hǎo jīhuì.
Dịch: Anh ấy luôn rất may mắn, lúc nào cũng gặp được cơ hội tốt.

Ví dụ 5:
感到幸运的是,我没有受伤。
Pinyin: Gǎndào xìngyùn de shì, wǒ méiyǒu shòushāng.
Dịch: Điều may mắn là tôi không bị thương.

Ví dụ 6:
他能考上理想的大学,真的很幸运。
Pinyin: Tā néng kǎoshàng lǐxiǎng de dàxué, zhēn de hěn xìngyùn.
Dịch: Anh ấy có thể thi đỗ vào trường đại học mơ ước, thực sự là rất may mắn.

Ví dụ 7:
不是每个人都那么幸运。
Pinyin: Bú shì měi gè rén dōu nàme xìngyùn.
Dịch: Không phải ai cũng may mắn như vậy.

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa
    幸运 vs 幸福
    幸运 (xìngyùn): nhấn mạnh vận may, sự may mắn ngẫu nhiên, thường là ngắn hạn.
    → Ví dụ: trúng số, thoát tai nạn, gặp quý nhân.

幸福 (xìngfú): mang nghĩa hạnh phúc, là cảm giác lâu dài, thường do nỗ lực đạt được.
→ Ví dụ: có gia đình ấm no, cuộc sống yên ổn, tình yêu trọn vẹn.

Ví dụ phân biệt:

我很幸运,没有迟到。→ Tôi rất may mắn, không bị trễ.

她过着幸福的生活。→ Cô ấy sống một cuộc đời hạnh phúc.

  1. Một số mẫu câu mở rộng với 幸运
    幸运的是,医生及时赶到了。
    Pinyin: Xìngyùn de shì, yīshēng jíshí gǎn dào le.
    Dịch: May mắn là bác sĩ đã đến kịp thời.

在那么多参赛者中,他是最幸运的一个。
Pinyin: Zài nàme duō cānsàizhě zhōng, tā shì zuì xìngyùn de yí gè.
Dịch: Trong số rất nhiều người tham gia, anh ấy là người may mắn nhất.

你能有这样的父母,真的很幸运。
Pinyin: Nǐ néng yǒu zhèyàng de fùmǔ, zhēn de hěn xìngyùn.
Dịch: Bạn có thể có cha mẹ như vậy, thật là rất may mắn.

  1. Ghi chú thêm
    Trong văn nói tiếng Trung, từ “幸运” thường dùng để thể hiện cảm xúc tích cực hoặc khi người nói muốn chia sẻ niềm vui.

Có thể dùng trong lời chúc: 祝你幸运! (Chúc bạn may mắn!)

幸运 là gì?
幸运 (xìngyùn) là một tính từ và danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
May mắn, gặp điều tốt lành, gặp vận tốt.

Đây là từ dùng để chỉ trạng thái hoặc tình huống mà một người gặp điều tốt mà không ngờ tới, hoặc có được kết quả thuận lợi nhờ vào sự tình cờ, vận may.

  1. Loại từ
    Vai trò Loại từ Nghĩa
    Tính từ 形容词 Chỉ sự may mắn, hạnh phúc vì được hưởng điều tốt lành
    Danh từ (ít dùng độc lập) 名词 Chỉ vận may, sự may mắn (thường dùng trong kết hợp)
  2. Giải thích chi tiết
    Nghĩa đầy đủ của “幸运”:
    幸运 mô tả tình huống gặp điều tốt một cách tình cờ, mà không hoàn toàn nhờ thực lực hay kế hoạch.

Thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ trạng thái may mắn trước những lựa chọn, cơ hội, kết quả,…

Một số nét nghĩa cụ thể:
Được chọn trong hàng trăm người (như trúng thưởng, được nhận học bổng, đỗ vào trường tốt,…)

Gặp may trong công việc, tình cảm, cuộc sống

Tránh được tai họa hoặc rủi ro nhờ may mắn

  1. Cấu trúc câu thường gặp với “幸运”
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    很幸运 / 非常幸运 Rất may mắn 我很幸运遇到了你。
    感到幸运 Cảm thấy may mắn 她感到非常幸运。
    幸运地 + Động từ Làm gì một cách may mắn 他幸运地通过了考试。
    幸运的是…… May mắn là… 幸运的是,他没有受伤。
  2. Nhiều ví dụ chi tiết (phiên âm + tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我很幸运能够参加这次比赛。
    Wǒ hěn xìngyùn nénggòu cānjiā zhè cì bǐsài.
    → Tôi rất may mắn khi có thể tham gia cuộc thi lần này.

Ví dụ 2:
她幸运地找到了理想的工作。
Tā xìngyùn de zhǎodàole lǐxiǎng de gōngzuò.
→ Cô ấy đã may mắn tìm được công việc lý tưởng.

Ví dụ 3:
幸运的是,火灾发生时我们都不在家。
Xìngyùn de shì, huǒzāi fāshēng shí wǒmen dōu bú zài jiā.
→ May mắn thay, khi xảy ra hỏa hoạn thì chúng tôi đều không có ở nhà.

Ví dụ 4:
我觉得自己是个很幸运的人。
Wǒ juéde zìjǐ shì gè hěn xìngyùn de rén.
→ Tôi cảm thấy mình là một người rất may mắn.

Ví dụ 5:
他能活下来真是太幸运了。
Tā néng huó xiàlái zhēn shì tài xìngyùn le.
→ Việc anh ấy sống sót thực sự là quá may mắn rồi.

Ví dụ 6:
如果你遇到了一个好老师,那你真的很幸运。
Rúguǒ nǐ yùdàole yí gè hǎo lǎoshī, nà nǐ zhēn de hěn xìngyùn.
→ Nếu bạn gặp được một người thầy tốt, thì bạn thực sự rất may mắn.

Ví dụ 7:
我不认为这只是幸运,他也付出了很多努力。
Wǒ bù rènwéi zhè zhǐshì xìngyùn, tā yě fùchūle hěn duō nǔlì.
→ Tôi không cho rằng đây chỉ là may mắn, anh ấy cũng đã nỗ lực rất nhiều.

Ví dụ 8:
中奖的人都非常幸运。
Zhòngjiǎng de rén dōu fēicháng xìngyùn.
→ Những người trúng thưởng đều rất may mắn.

Ví dụ 9:
我们是幸运的一代,有更多的资源和机会。
Wǒmen shì xìngyùn de yídài, yǒu gèng duō de zīyuán hé jīhuì.
→ Chúng ta là một thế hệ may mắn, có nhiều tài nguyên và cơ hội hơn.

Ví dụ 10:
不是每个人都有这么幸运的机会。
Bú shì měi gè rén dōu yǒu zhème xìngyùn de jīhuì.
→ Không phải ai cũng có được cơ hội may mắn như vậy.

  1. Phân biệt “幸运” với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    幸运 xìngyùn May mắn Chỉ trạng thái, cảm giác gặp điều tốt lành. Thường thiên về kết quả.
    运气 yùnqi Vận may Danh từ, chỉ “vận số” hay “cơ hội tốt” trong một giai đoạn nào đó.
    幸运儿 xìngyùn’ér Người may mắn Danh từ chỉ người được hưởng điều may mắn.

Ví dụ so sánh:
他今天很幸运,抽到了大奖。
→ Hôm nay anh ấy rất may mắn, rút được giải lớn.

他的运气一直很好,总是中奖。
→ Vận may của anh ấy luôn rất tốt, thường trúng thưởng.

那个幸运儿就是你!
→ Người may mắn đó chính là bạn!

  1. Các cụm từ cố định với “幸运”
    Cụm từ Nghĩa
    幸运儿 (xìngyùn’ér) Người may mắn
    感到幸运 (gǎndào xìngyùn) Cảm thấy may mắn
    幸运的机会 (xìngyùn de jīhuì) Cơ hội may mắn
    幸运地逃过一劫 (xìngyùn de táoguò yì jié) May mắn thoát khỏi tai nạn
    幸运之神 (xìngyùn zhī shén) Thần may mắn

“幸运” là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, thường dùng để mô tả trạng thái gặp may, gặp cơ hội tốt hoặc tránh được rủi ro.

Dùng như tính từ là phổ biến nhất, nhưng cũng có thể dùng như danh từ trong một số cấu trúc nhất định.

Có thể dùng độc lập hoặc trong cụm từ cố định để biểu đạt cảm xúc tích cực, sự biết ơn, sự trân trọng.

Nên phân biệt rõ “幸运” (may mắn) với “运气” (vận may) và “主意” (ý kiến), “想法” (suy nghĩ) khi sử dụng.

Từ: 幸运
Phiên âm: xìngyùn
Loại từ: Tính từ (形容词), đôi khi dùng như danh từ tùy theo ngữ cảnh.

  1. Giải thích chi tiết:
    “幸运” là một từ ghép gồm hai phần:

幸 (xìng): may mắn, hạnh phúc

运 (yùn): vận, số mệnh, vận may

Ghép lại, “幸运” mang nghĩa là may mắn, gặp vận tốt, gặp điều tốt lành một cách bất ngờ hoặc không ngờ đến. Từ này thường dùng để mô tả trạng thái tích cực do sự việc diễn ra thuận lợi ngoài mong đợi hoặc vượt qua khó khăn một cách suôn sẻ nhờ sự giúp đỡ hay tình huống tốt.

Trong tiếng Trung hiện đại, “幸运” được dùng để nói về tình huống thuận lợi xảy ra một cách tự nhiên, không phải do năng lực bản thân hoàn toàn, mà do vận may, số mệnh, hoặc yếu tố bên ngoài mang lại.

  1. Loại từ:
    Tính từ – nhưng trong một số ngữ cảnh, có thể được dùng như danh từ trừu tượng để nói đến vận may.
  2. Cách dùng trong câu:
    幸运 + 地 + Động từ: may mắn mà làm được gì đó

很 / 非常 / 太 + 幸运: nhấn mạnh mức độ may mắn

是一个幸运的人: là người may mắn

感到幸运: cảm thấy may mắn

  1. Ví dụ mẫu câu chi tiết (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    中文: 我很幸运能够遇到你。

Phiên âm: Wǒ hěn xìngyùn nénggòu yùdào nǐ.

Tiếng Việt: Tôi thật may mắn khi có thể gặp được bạn.

Giải thích: “很幸运” thể hiện sự may mắn trong mối quan hệ hay cơ hội.

Ví dụ 2:
中文: 他幸运地通过了考试。

Phiên âm: Tā xìngyùn de tōngguò le kǎoshì.

Tiếng Việt: Anh ấy may mắn vượt qua kỳ thi.

Giải thích: “幸运地” là trạng từ, nhấn mạnh việc vượt qua là nhờ may mắn.

Ví dụ 3:
中文: 我觉得自己是个很幸运的人。

Phiên âm: Wǒ juéde zìjǐ shì gè hěn xìngyùn de rén.

Tiếng Việt: Tôi cảm thấy mình là một người rất may mắn.

Giải thích: Dùng “是个很幸运的人” để mô tả bản thân có nhiều vận may.

Ví dụ 4:
中文: 在那次车祸中他非常幸运,只受了轻伤。

Phiên âm: Zài nà cì chēhuò zhōng tā fēicháng xìngyùn, zhǐ shòu le qīngshāng.

Tiếng Việt: Trong vụ tai nạn đó, anh ấy rất may mắn, chỉ bị thương nhẹ.

Giải thích: Dùng để mô tả một tai nạn nguy hiểm nhưng kết quả lại tốt hơn mong đợi nhờ may mắn.

Ví dụ 5:
中文: 她总是那么幸运,买彩票也能中奖。

Phiên âm: Tā zǒngshì nàme xìngyùn, mǎi cǎipiào yě néng zhòngjiǎng.

Tiếng Việt: Cô ấy lúc nào cũng may mắn, mua vé số cũng trúng thưởng.

Giải thích: Miêu tả một người thường xuyên gặp may trong cuộc sống.

Ví dụ 6:
中文: 我们真是太幸运了,最后一分钟赶上了火车。

Phiên âm: Wǒmen zhēn shì tài xìngyùn le, zuìhòu yī fēnzhōng gǎnshàng le huǒchē.

Tiếng Việt: Chúng tôi thật quá may mắn, kịp lên tàu vào phút cuối cùng.

Giải thích: Tình huống nguy cấp nhưng có kết thúc tốt đẹp nhờ sự may mắn.

  1. Một số cụm từ và từ liên quan đến “幸运”:
    Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    幸运的人 xìngyùn de rén người may mắn
    幸运地 xìngyùn de một cách may mắn
    感到幸运 gǎndào xìngyùn cảm thấy may mắn
    幸运的是… xìngyùn de shì… may mắn là…
    非常幸运 fēicháng xìngyùn cực kỳ may mắn
    幸运之神 xìngyùn zhī shén thần may mắn
    好运 / 幸运 hǎoyùn / xìngyùn vận may, may mắn
    幸运地逃过一劫 xìngyùn de táoguò yī jié may mắn thoát khỏi tai họa
  2. Phân biệt với từ gần nghĩa:
    幸运 (xìngyùn): may mắn – thường mang tính khách quan, tình cờ, không do bản thân chủ động.

幸福 (xìngfú): hạnh phúc – thiên về cảm giác nội tâm, trạng thái sống dài lâu, có tính ổn định hơn.

好运 (hǎoyùn): vận may – thường mang sắc thái “may mắn trong vận mệnh”, mang tính thời điểm cao.

“幸运” là một từ quen thuộc trong giao tiếp tiếng Trung dùng để miêu tả sự may mắn trong tình huống, kết quả hoặc vận số. Từ này có thể dùng trong nhiều hoàn cảnh, từ đời sống thường ngày đến các bài viết văn học, phỏng vấn, hoặc giao tiếp trong công việc.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8 là tài liệu giảng dạy tiếng Trung HSK 4 và HSKK trung cấp của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Thầy Vũ - Tiếng Trung HSK Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ HSK - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất và toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER - Thư viện tiếng Trung Quốc lớn nhất toàn quốc với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education (MASTEREDU) chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK theo bộ giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp với bộ giáo trình chuẩn HSKK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ. CHINEMASTER education là nền tảng luyện thi HSK online và luyện thi HSKK online lớn nhất cả Nước. Không chỉ có vậy, CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành như khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học kiểm toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung LOGISTICS & Vận tải, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung công xưởng nhà máy, khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung văn phòng, khóa học tiếng Trung doanh nghiệp, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học order Taobao 1688 Tmall, khóa học tiếng Trung buôn bán hàng Quảng Châu Thâm Quyến. Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online và HSKK online là một trong những công trình biên soạn tiêu biểu, mang tính hệ thống và chiều sâu học thuật cao của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người sáng lập và trực tiếp vận hành hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU). Đây không chỉ đơn thuần là một bộ tài liệu giảng dạy, mà còn là một hệ sinh thái tri thức hoàn chỉnh, phục vụ toàn diện cho quá trình học tập, luyện thi và ứng dụng tiếng Trung trong thực tế. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online & HSKK online được thiết kế chuyên biệt cho trình độ HSK 4 và HSKK trung cấp, với cấu trúc nội dung bám sát khung đề thi chuẩn HSK HSKK quốc tế, đồng thời được tối ưu hóa để phù hợp với người học Việt Nam. Điểm nổi bật của bộ giáo trình này nằm ở tính thực chiến cao, tập trung trực tiếp vào các dạng bài thi trọng điểm, giúp học viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn thành thạo kỹ năng làm bài.